Thứ Sáu, Tháng 11 6, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 744: ……,便……...

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 744: ……,便…… – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 744: ……,便…… – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
15
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 744: ……,便…… – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 744: ……,便…… – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 5 – Giáo án chuyên sâu – Số 744
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 5: ……,便……

Cuộc thi sáng bất ngờ chuyển vào nhà vì thời tiết. Trọng tâm của bài học không chỉ là ghi nhớ một công thức, mà còn là hiểu quan hệ ngữ nghĩa và thái độ diễn đạt trong từng trường hợp. 便 nối hành động/trạng thái xảy ra theo sau tiền đề hoặc sự kiện trước: 听到消息,便立刻出发. Trong nhiều câu sắc thái trang trọng hoặc văn viết hơn 就; có thể xuất hiện sau điều kiện nêu trước. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.

Điểm cần giảng kỹ nhất là khả năng phân biệt: Không thay 就 bằng 便 trong mọi ngữ cảnh, nhất là các cấu trúc cố định hoặc cách nói quá khẩu ngữ. Phân biệt 便宜 là từ ghép khác, không lấy cách đọc biàn áp cho nó. Từ đó học viên có thể lựa chọn cách nói hợp tình huống thay vì áp một công thức duy nhất.

Bài học triển khai qua tình huống có diễn biến cụ thể: Ban tổ chức cuộc thi nhận cảnh báo mất điện, lập tức chuyển sang phương án tổ chức dự phòng; sau đó phải viết biên bản chính thức. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng ……,便……, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.

听到停电的消息,工作人员便启动了备用方案。
Tīng dào tíng diàn de xiāo xī, gōngzuòrényuán biàn qǐ dòng le bèi yòng fāngàn.
Nghe tin mất điện, nhân viên liền kích hoạt phương án dự phòng.
Upon hearing of the power outage, the staff activated the backup plan.

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng

便 nối hành động/trạng thái xảy ra theo sau tiền đề hoặc sự kiện trước: 听到消息,便立刻出发. Trong nhiều câu sắc thái trang trọng hoặc văn viết hơn 就; có thể xuất hiện sau điều kiện nêu trước.

Nghĩa cốt lõi: bèn, liền, ngay sau đó. Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: then; promptly; thereupon. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.

Đối chiếu: Không thay 就 bằng 便 trong mọi ngữ cảnh, nhất là các cấu trúc cố định hoặc cách nói quá khẩu ngữ. Phân biệt 便宜 là từ ghép khác, không lấy cách đọc biàn áp cho nó.

03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh

……,便…… – biàn – bèn, liền, ngay sau đó – then; promptly; thereupon.

听到停电的消息,工作人员便启动了备用方案。
Tīng dào tíng diàn de xiāo xī, gōngzuòrényuán biàn qǐ dòng le bèi yòng fāngàn.
Nghe tin mất điện, nhân viên liền kích hoạt phương án dự phòng.
Upon hearing of the power outage, the staff activated the backup plan.

确认名单后,我们便通知所有参赛者。
Quèrèn míng dān hòu, wǒmen biàn tōngzhī suǒ yǒu cānsàizhě.
Sau khi xác nhận danh sách, chúng tôi liền thông báo cho thí sinh.
After confirming the list, we promptly informed every contestant.

比赛结束,大家便开始整理会场。
Bǐ sài jiéshù, dàjiā biàn kāishǐ zhěnglǐ huì chǎng.
Cuộc thi kết thúc, mọi người liền bắt đầu thu dọn hội trường.
When the contest ended, everyone began tidying the venue.

04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm

Phiên âm trọng tâm: biàn. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.

Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.

05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc

Đơn vị được đề cương liệt kê: ……,便……. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.

06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan

Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.

07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn

Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của ……,便……, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.

08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần

Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng ……,便……, đặt trong bối cảnh liên từ/phó từ nối tiếp thiên về văn viết. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.

Tổ hợp thường gặp: 听到+消息,便+行动.

Tổ hợp thường gặp: 条件+满足,便+可以+V.

Tổ hợp thường gặp: 一+V,便+V.

Tổ hợp thường gặp: 到了+地点,便+开始.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động

Phân loại trong đề cương: Liên từ/phó từ nối tiếp thiên về văn viết. 便 nối hành động/trạng thái xảy ra theo sau tiền đề hoặc sự kiện trước: 听到消息,便立刻出发. Trong nhiều câu sắc thái trang trọng hoặc văn viết hơn 就; có thể xuất hiện sau điều kiện nêu trước. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.

Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: Không thay 就 bằng 便 trong mọi ngữ cảnh, nhất là các cấu trúc cố định hoặc cách nói quá khẩu ngữ. Phân biệt 便宜 là từ ghép khác, không lấy cách đọc biàn áp cho nó.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều

Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: 便 nối hành động/trạng thái xảy ra theo sau tiền đề hoặc sự kiện trước: 听到消息,便立刻出发. Trong nhiều câu sắc thái trang trọng hoặc văn viết hơn 就; có thể xuất hiện sau điều kiện nêu trước. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?

比赛结束,大家便开始整理会场。
Bǐ sài jiéshù, dàjiā biàn kāishǐ zhěnglǐ huì chǎng.
Cuộc thi kết thúc, mọi người liền bắt đầu thu dọn hội trường.
When the contest ended, everyone began tidying the venue.

Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.

她看完通知,便明白了时间为何改变。
Tā kàn wán tōngzhī, biàn míngbái le shíjiān wèi hé gǎibiàn.
Cô ấy xem thông báo xong liền hiểu vì sao đổi giờ.
After reading the notice, she understood why the time had changed.

Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.

若材料齐全,便可以进入下一步审核。
Ruò cáiliào qí quán, biàn kěyǐ jìn rù xiàyíbù shěnhé.
Nếu hồ sơ đầy đủ thì có thể bước sang đợt duyệt tiếp.
If the documents are complete, the next review stage can proceed.

Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. Không thay 就 bằng 便 trong mọi ngữ cảnh, nhất là các cấu trúc cố định hoặc cách nói quá khẩu ngữ. Phân biệt 便宜 là từ ghép khác, không lấy cách đọc biàn áp cho nó.

飞机一降落,团队便与接待人员取得了联系。
Fēi jī yì jiàng luò, tuánduì biàn yǔ jiē dài rényuán qǔ déliǎo liánxì.
Máy bay vừa hạ cánh, cả nhóm liền liên hệ nhân viên đón tiếp.
As soon as the plane landed, the team contacted the reception staff.

Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.

他发现有人受伤,便立即拨打了急救电话。
Tā fāxiàn yǒu rén shòu shāng, biàn lì jí bō dǎ le jí jiù diànhuà.
Anh ấy thấy có người bị thương liền gọi cấp cứu.
He noticed someone was injured and immediately called emergency services.

Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.

问题解决之后,课堂便恢复了正常。
Wèntí jiějué zhīhòu, kètáng biàn huīfù le zhèng cháng.
Sau khi giải quyết sự cố, lớp học liền trở lại bình thường.
Once the issue was resolved, the class returned to normal.

Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.

看见学生犹豫,老师便换了一种解释方法。
Kànjiàn xuésheng yóu yù, lǎoshī biàn huàn le yì zhǒng jiěshì fāngfǎ.
Thấy học viên do dự, thầy liền đổi cách giải thích.
Seeing the students hesitate, the teacher changed his explanation.

Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.

报告提交之后,项目组便开始准备公开答辩。
Bàogào tí jiāo zhīhòu, xiàngmù zǔ biàn kāishǐ zhǔnbèi gōngkāi dá biàn.
Nộp báo cáo xong, nhóm dự án liền chuẩn bị bảo vệ công khai.
After submitting the report, the project team began preparing for the public defense.

11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt

Bối cảnh trung tâm: Ban tổ chức cuộc thi nhận cảnh báo mất điện, lập tức chuyển sang phương án tổ chức dự phòng; sau đó phải viết biên bản chính thức. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.

Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí ……,便…… hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

听到停电的消息,工作人员便启动了备用方案。
Tīng dào tíng diàn de xiāo xī, gōngzuòrényuán biàn qǐ dòng le bèi yòng fāngàn.
Nghe tin mất điện, nhân viên liền kích hoạt phương án dự phòng.
Upon hearing of the power outage, the staff activated the backup plan.

Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí ……,便…… hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

确认名单后,我们便通知所有参赛者。
Quèrèn míng dān hòu, wǒmen biàn tōngzhī suǒ yǒu cānsàizhě.
Sau khi xác nhận danh sách, chúng tôi liền thông báo cho thí sinh.
After confirming the list, we promptly informed every contestant.

Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí ……,便…… hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

比赛结束,大家便开始整理会场。
Bǐ sài jiéshù, dàjiā biàn kāishǐ zhěnglǐ huì chǎng.
Cuộc thi kết thúc, mọi người liền bắt đầu thu dọn hội trường.
When the contest ended, everyone began tidying the venue.

Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí ……,便…… hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

她看完通知,便明白了时间为何改变。
Tā kàn wán tōngzhī, biàn míngbái le shíjiān wèi hé gǎibiàn.
Cô ấy xem thông báo xong liền hiểu vì sao đổi giờ.
After reading the notice, she understood why the time had changed.

Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí ……,便…… hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

若材料齐全,便可以进入下一步审核。
Ruò cáiliào qí quán, biàn kěyǐ jìn rù xiàyíbù shěnhé.
Nếu hồ sơ đầy đủ thì có thể bước sang đợt duyệt tiếp.
If the documents are complete, the next review stage can proceed.

Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí ……,便…… hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

飞机一降落,团队便与接待人员取得了联系。
Fēi jī yì jiàng luò, tuánduì biàn yǔ jiē dài rényuán qǔ déliǎo liánxì.
Máy bay vừa hạ cánh, cả nhóm liền liên hệ nhân viên đón tiếp.
As soon as the plane landed, the team contacted the reception staff.

Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí ……,便…… hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

他发现有人受伤,便立即拨打了急救电话。
Tā fāxiàn yǒu rén shòu shāng, biàn lì jí bō dǎ le jí jiù diànhuà.
Anh ấy thấy có người bị thương liền gọi cấp cứu.
He noticed someone was injured and immediately called emergency services.

Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí ……,便…… hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

问题解决之后,课堂便恢复了正常。
Wèntí jiějué zhīhòu, kètáng biàn huīfù le zhèng cháng.
Sau khi giải quyết sự cố, lớp học liền trở lại bình thường.
Once the issue was resolved, the class returned to normal.

Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí ……,便…… hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

看见学生犹豫,老师便换了一种解释方法。
Kànjiàn xuésheng yóu yù, lǎoshī biàn huàn le yì zhǒng jiěshì fāngfǎ.
Thấy học viên do dự, thầy liền đổi cách giải thích.
Seeing the students hesitate, the teacher changed his explanation.

Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí ……,便…… hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

报告提交之后,项目组便开始准备公开答辩。
Bàogào tí jiāo zhīhòu, xiàngmù zǔ biàn kāishǐ zhǔnbèi gōngkāi dá biàn.
Nộp báo cáo xong, nhóm dự án liền chuẩn bị bảo vệ công khai.
After submitting the report, the project team began preparing for the public defense.

12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – mô hình thực dụng và mười hai bài luyện triển khai

Phần A. Các công thức hoặc tổ hợp dưới đây đều cần được kiểm tra điều kiện kết hợp và giá trị ngữ nghĩa; một số là mẫu từ vựng cố định chứ không phải công thức tự do. Đối chiếu từng mẫu với ví dụ tương ứng, sau đó yêu cầu học viên tạo phản ví dụ không phù hợp. với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.

Công thức 1: 听到+消息,便+行动.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

确认名单后,我们便通知所有参赛者。
Quèrèn míng dān hòu, wǒmen biàn tōngzhī suǒ yǒu cānsàizhě.
Sau khi xác nhận danh sách, chúng tôi liền thông báo cho thí sinh.
After confirming the list, we promptly informed every contestant.

Công thức 2: 条件+满足,便+可以+V.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

比赛结束,大家便开始整理会场。
Bǐ sài jiéshù, dàjiā biàn kāishǐ zhěnglǐ huì chǎng.
Cuộc thi kết thúc, mọi người liền bắt đầu thu dọn hội trường.
When the contest ended, everyone began tidying the venue.

Công thức 3: 一+V,便+V.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

她看完通知,便明白了时间为何改变。
Tā kàn wán tōngzhī, biàn míngbái le shíjiān wèi hé gǎibiàn.
Cô ấy xem thông báo xong liền hiểu vì sao đổi giờ.
After reading the notice, she understood why the time had changed.

Công thức 4: 到了+地点,便+开始.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

若材料齐全,便可以进入下一步审核。
Ruò cáiliào qí quán, biàn kěyǐ jìn rù xiàyíbù shěnhé.
Nếu hồ sơ đầy đủ thì có thể bước sang đợt duyệt tiếp.
If the documents are complete, the next review stage can proceed.

Công thức 5: 确认+事实后,便+通知.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
飞机一降落,团队便与接待人员取得了联系。
Fēi jī yì jiàng luò, tuánduì biàn yǔ jiē dài rényuán qǔ déliǎo liánxì.

Máy bay vừa hạ cánh, cả nhóm liền liên hệ nhân viên đón tiếp.

As soon as the plane landed, the team contacted the reception staff.

Công thức 6: 问题+解决,便+恢复.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

他发现有人受伤,便立即拨打了急救电话。
Tā fāxiàn yǒu rén shòu shāng, biàn lì jí bō dǎ le jí jiù diànhuà.
Anh ấy thấy có người bị thương liền gọi cấp cứu.
He noticed someone was injured and immediately called emergency services.

Công thức 7: 若+条件,便+结果.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

问题解决之后,课堂便恢复了正常。
Wèntí jiějué zhīhòu, kètáng biàn huīfù le zhèng cháng.
Sau khi giải quyết sự cố, lớp học liền trở lại bình thường.
Once the issue was resolved, the class returned to normal.

Công thức 8: 说完+话,便+离开.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

看见学生犹豫,老师便换了一种解释方法。
Kànjiàn xuésheng yóu yù, lǎoshī biàn huàn le yì zhǒng jiěshì fāngfǎ.
Thấy học viên do dự, thầy liền đổi cách giải thích.
Seeing the students hesitate, the teacher changed his explanation.

Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.

Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng

Kết hợp 1: 听到+消息,便+行动. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 2: 条件+满足,便+可以+V. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 3: 一+V,便+V. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 4: 到了+地点,便+开始. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 5: 确认+事实后,便+通知. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 6: 问题+解决,便+恢复. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 7: 若+条件,便+结果. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 8: 说完+话,便+离开. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp

Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Ban tổ chức cuộc thi nhận cảnh báo mất điện, lập tức chuyển sang phương án tổ chức dự phòng; sau đó phải viết biên bản chính thức.

Tư liệu ngữ cảnh 1: 听到停电的消息,工作人员便启动了备用方案。 – Nghe tin mất điện, nhân viên liền kích hoạt phương án dự phòng. – Upon hearing of the power outage, the staff activated the backup plan.

Tư liệu ngữ cảnh 2: 确认名单后,我们便通知所有参赛者。 – Sau khi xác nhận danh sách, chúng tôi liền thông báo cho thí sinh. – After confirming the list, we promptly informed every contestant.

Tư liệu ngữ cảnh 3: 比赛结束,大家便开始整理会场。 – Cuộc thi kết thúc, mọi người liền bắt đầu thu dọn hội trường. – When the contest ended, everyone began tidying the venue.

Tư liệu ngữ cảnh 4: 她看完通知,便明白了时间为何改变。 – Cô ấy xem thông báo xong liền hiểu vì sao đổi giờ. – After reading the notice, she understood why the time had changed.

Tư liệu ngữ cảnh 5: 若材料齐全,便可以进入下一步审核。 – Nếu hồ sơ đầy đủ thì có thể bước sang đợt duyệt tiếp. – If the documents are complete, the next review stage can proceed.

Tư liệu ngữ cảnh 6: 飞机一降落,团队便与接待人员取得了联系。 – Máy bay vừa hạ cánh, cả nhóm liền liên hệ nhân viên đón tiếp. – As soon as the plane landed, the team contacted the reception staff.

Tư liệu ngữ cảnh 7: 他发现有人受伤,便立即拨打了急救电话。 – Anh ấy thấy có người bị thương liền gọi cấp cứu. – He noticed someone was injured and immediately called emergency services.

Tư liệu ngữ cảnh 8: 问题解决之后,课堂便恢复了正常。 – Sau khi giải quyết sự cố, lớp học liền trở lại bình thường. – Once the issue was resolved, the class returned to normal.

15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo

Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.

16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới

Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

听到停电的消息,工作人员便启动了备用方案。
Tīng dào tíng diàn de xiāo xī, gōngzuòrényuán biàn qǐ dòng le bèi yòng fāngàn.
Nghe tin mất điện, nhân viên liền kích hoạt phương án dự phòng.
Upon hearing of the power outage, the staff activated the backup plan.

Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

确认名单后,我们便通知所有参赛者。
Quèrèn míng dān hòu, wǒmen biàn tōngzhī suǒ yǒu cānsàizhě.
Sau khi xác nhận danh sách, chúng tôi liền thông báo cho thí sinh.
After confirming the list, we promptly informed every contestant.

Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

比赛结束,大家便开始整理会场。
Bǐ sài jiéshù, dàjiā biàn kāishǐ zhěnglǐ huì chǎng.
Cuộc thi kết thúc, mọi người liền bắt đầu thu dọn hội trường.
When the contest ended, everyone began tidying the venue.

Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

她看完通知,便明白了时间为何改变。
Tā kàn wán tōngzhī, biàn míngbái le shíjiān wèi hé gǎibiàn.
Cô ấy xem thông báo xong liền hiểu vì sao đổi giờ.
After reading the notice, she understood why the time had changed.

Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

若材料齐全,便可以进入下一步审核。
Ruò cáiliào qí quán, biàn kěyǐ jìn rù xiàyíbù shěnhé.
Nếu hồ sơ đầy đủ thì có thể bước sang đợt duyệt tiếp.
If the documents are complete, the next review stage can proceed.

Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

飞机一降落,团队便与接待人员取得了联系。
Fēi jī yì jiàng luò, tuánduì biàn yǔ jiē dài rényuán qǔ déliǎo liánxì.
Máy bay vừa hạ cánh, cả nhóm liền liên hệ nhân viên đón tiếp.
As soon as the plane landed, the team contacted the reception staff.

Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

他发现有人受伤,便立即拨打了急救电话。
Tā fāxiàn yǒu rén shòu shāng, biàn lì jí bō dǎ le jí jiù diànhuà.
Anh ấy thấy có người bị thương liền gọi cấp cứu.
He noticed someone was injured and immediately called emergency services.

Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

问题解决之后,课堂便恢复了正常。
Wèntí jiějué zhīhòu, kètáng biàn huīfù le zhèng cháng.
Sau khi giải quyết sự cố, lớp học liền trở lại bình thường.
Once the issue was resolved, the class returned to normal.

Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

看见学生犹豫,老师便换了一种解释方法。
Kànjiàn xuésheng yóu yù, lǎoshī biàn huàn le yì zhǒng jiěshì fāngfǎ.
Thấy học viên do dự, thầy liền đổi cách giải thích.
Seeing the students hesitate, the teacher changed his explanation.

Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

报告提交之后,项目组便开始准备公开答辩。
Bàogào tí jiāo zhīhòu, xiàngmù zǔ biàn kāishǐ zhǔnbèi gōngkāi dá biàn.
Nộp báo cáo xong, nhóm dự án liền chuẩn bị bảo vệ công khai.
After submitting the report, the project team began preparing for the public defense.

Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

上午的赛事突然因为天气原因改为室内举行。
Shàng wǔ de sài shì tūrán yīnwèi tiānqì yuányīn gǎi wèi shì nèi jǔ xíng.
Cuộc thi sáng bất ngờ chuyển vào nhà vì thời tiết.
The morning contest suddenly moves indoors due to weather.

Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

工作人员收到消息,便马上检查备用场地的设备。
Gōngzuòrényuán shōudào xiāo xī, biàn mǎshàng jiǎnchá bèi yòng chǎng de de shèbèi.
Nhân viên nhận tin liền đi kiểm tra thiết bị ở địa điểm dự phòng.
Staff receive the news and immediately check the backup venue.

Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

确认座位与音响都符合要求后,主办方便通知参赛者。
Quèrèn zuò wèi yǔ yīn xiǎng dōu fú hé yàoqiú hòu, zhǔbànfāng biàn tōngzhī cānsàizhě.
Xác nhận ghế và âm thanh đạt yêu cầu, ban tổ chức liền báo thí sinh.
After verifying seating and sound, the organizers notify contestants.

Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

比赛只延迟了十五分钟,所有记录都写入了正式报告。
Bǐ sài zhǐ yán chí le shí wǔ fēn zhōng, suǒ yǒu jìlù dōu xiě rù le zhèng shì bàogào.
Cuộc thi chỉ trễ mười lăm phút, mọi ghi chép vào báo cáo chính thức.
The contest starts only fifteen minutes late, and everything is documented.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế

Không thay 就 bằng 便 trong mọi ngữ cảnh, nhất là các cấu trúc cố định hoặc cách nói quá khẩu ngữ. Phân biệt 便宜 là từ ghép khác, không lấy cách đọc biàn áp cho nó.

Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.

比赛结束,大家便开始整理会场。
Bǐ sài jiéshù, dàjiā biàn kāishǐ zhěnglǐ huì chǎng.
Cuộc thi kết thúc, mọi người liền bắt đầu thu dọn hội trường.
When the contest ended, everyone began tidying the venue.

问题解决之后,课堂便恢复了正常。
Wèntí jiějué zhīhòu, kètáng biàn huīfù le zhèng cháng.
Sau khi giải quyết sự cố, lớp học liền trở lại bình thường.
Once the issue was resolved, the class returned to normal.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai

Không thay 就 bằng 便 trong mọi ngữ cảnh, nhất là các cấu trúc cố định hoặc cách nói quá khẩu ngữ. Phân biệt 便宜 là từ ghép khác, không lấy cách đọc biàn áp cho nó.

Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

她看完通知,便明白了时间为何改变。
Tā kàn wán tōngzhī, biàn míngbái le shíjiān wèi hé gǎibiàn.
Cô ấy xem thông báo xong liền hiểu vì sao đổi giờ.
After reading the notice, she understood why the time had changed.

Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

若材料齐全,便可以进入下一步审核。
Ruò cáiliào qí quán, biàn kěyǐ jìn rù xiàyíbù shěnhé.
Nếu hồ sơ đầy đủ thì có thể bước sang đợt duyệt tiếp.
If the documents are complete, the next review stage can proceed.

Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

飞机一降落,团队便与接待人员取得了联系。
Fēi jī yì jiàng luò, tuánduì biàn yǔ jiē dài rényuán qǔ déliǎo liánxì.
Máy bay vừa hạ cánh, cả nhóm liền liên hệ nhân viên đón tiếp.
As soon as the plane landed, the team contacted the reception staff.

Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

他发现有人受伤,便立即拨打了急救电话。
Tā fāxiàn yǒu rén shòu shāng, biàn lì jí bō dǎ le jí jiù diànhuà.
Anh ấy thấy có người bị thương liền gọi cấp cứu.
He noticed someone was injured and immediately called emergency services.

Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

问题解决之后,课堂便恢复了正常。
Wèntí jiějué zhīhòu, kètáng biàn huīfù le zhèng cháng.
Sau khi giải quyết sự cố, lớp học liền trở lại bình thường.
Once the issue was resolved, the class returned to normal.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói

Với ……,便……, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: Không thay 就 bằng 便 trong mọi ngữ cảnh, nhất là các cấu trúc cố định hoặc cách nói quá khẩu ngữ. Phân biệt 便宜 là từ ghép khác, không lấy cách đọc biàn áp cho nó. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.

工作人员收到消息,便马上检查备用场地的设备。
Gōngzuòrényuán shōudào xiāo xī, biàn mǎshàng jiǎnchá bèi yòng chǎng de de shèbèi.
Nhân viên nhận tin liền đi kiểm tra thiết bị ở địa điểm dự phòng.
Staff receive the news and immediately check the backup venue.

比赛只延迟了十五分钟,所有记录都写入了正式报告。
Bǐ sài zhǐ yán chí le shí wǔ fēn zhōng, suǒ yǒu jìlù dōu xiě rù le zhèng shì bàogào.
Cuộc thi chỉ trễ mười lăm phút, mọi ghi chép vào báo cáo chính thức.
The contest starts only fifteen minutes late, and everything is documented.

20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn

Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. Liên từ/phó từ nối tiếp thiên về văn viết. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.

Tình huống kiểm thử: Ban tổ chức cuộc thi nhận cảnh báo mất điện, lập tức chuyển sang phương án tổ chức dự phòng; sau đó phải viết biên bản chính thức.

21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai

Bài thực hành: cùng câu chuyện “Ban tổ chức cuộc thi nhận cảnh báo mất điện, lập tức chuyển sang phương án tổ chức dự phòng; sau đó phải viết biên bản chính thức.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.

上午的赛事突然因为天气原因改为室内举行。
Shàng wǔ de sài shì tūrán yīnwèi tiānqì yuányīn gǎi wèi shì nèi jǔ xíng.
Cuộc thi sáng bất ngờ chuyển vào nhà vì thời tiết.
The morning contest suddenly moves indoors due to weather.

22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan

Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.

Cụm hoặc mô hình: 听到+消息,便+行动.

Cụm hoặc mô hình: 条件+满足,便+可以+V.

Cụm hoặc mô hình: 一+V,便+V.

Cụm hoặc mô hình: 到了+地点,便+开始.

Cụm hoặc mô hình: 确认+事实后,便+通知.

Cụm hoặc mô hình: 问题+解决,便+恢复.

Cụm hoặc mô hình: 若+条件,便+结果.

Cụm hoặc mô hình: 说完+话,便+离开.

23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung

Nhóm A: 14 câu tình huống gốc theo chủ điểm. Nhóm B: 16 phát ngôn luyện mở rộng có tái sử dụng chất liệu từ câu gốc; đây không phải 30 tình huống độc lập hoàn toàn.

Mẫu câu 1:
听到停电的消息,工作人员便启动了备用方案。

Tīng dào tíng diàn de xiāo xī, gōngzuòrényuán biàn qǐ dòng le bèi yòng fāngàn.

Nghe tin mất điện, nhân viên liền kích hoạt phương án dự phòng.

Upon hearing of the power outage, the staff activated the backup plan.

Mẫu câu 2:
确认名单后,我们便通知所有参赛者。

Quèrèn míng dān hòu, wǒmen biàn tōngzhī suǒ yǒu cānsàizhě.

Sau khi xác nhận danh sách, chúng tôi liền thông báo cho thí sinh.

After confirming the list, we promptly informed every contestant.

Mẫu câu 3:
比赛结束,大家便开始整理会场。

Bǐ sài jiéshù, dàjiā biàn kāishǐ zhěnglǐ huì chǎng.

Cuộc thi kết thúc, mọi người liền bắt đầu thu dọn hội trường.

When the contest ended, everyone began tidying the venue.

Mẫu câu 4:
她看完通知,便明白了时间为何改变。

Tā kàn wán tōngzhī, biàn míngbái le shíjiān wèi hé gǎibiàn.

Cô ấy xem thông báo xong liền hiểu vì sao đổi giờ.

After reading the notice, she understood why the time had changed.

Mẫu câu 5:
若材料齐全,便可以进入下一步审核。

Ruò cáiliào qí quán, biàn kěyǐ jìn rù xiàyíbù shěnhé.

Nếu hồ sơ đầy đủ thì có thể bước sang đợt duyệt tiếp.

If the documents are complete, the next review stage can proceed.

Mẫu câu 6:
飞机一降落,团队便与接待人员取得了联系。

Fēi jī yì jiàng luò, tuánduì biàn yǔ jiē dài rényuán qǔ déliǎo liánxì.

Máy bay vừa hạ cánh, cả nhóm liền liên hệ nhân viên đón tiếp.

As soon as the plane landed, the team contacted the reception staff.

Mẫu câu 7:
他发现有人受伤,便立即拨打了急救电话。

Tā fāxiàn yǒu rén shòu shāng, biàn lì jí bō dǎ le jí jiù diànhuà.

Anh ấy thấy có người bị thương liền gọi cấp cứu.

He noticed someone was injured and immediately called emergency services.

Mẫu câu 8:
问题解决之后,课堂便恢复了正常。

Wèntí jiějué zhīhòu, kètáng biàn huīfù le zhèng cháng.

Sau khi giải quyết sự cố, lớp học liền trở lại bình thường.

Once the issue was resolved, the class returned to normal.

Mẫu câu 9:
看见学生犹豫,老师便换了一种解释方法。

Kànjiàn xuésheng yóu yù, lǎoshī biàn huàn le yì zhǒng jiěshì fāngfǎ.

Thấy học viên do dự, thầy liền đổi cách giải thích.

Seeing the students hesitate, the teacher changed his explanation.

Mẫu câu 10:
报告提交之后,项目组便开始准备公开答辩。

Bàogào tí jiāo zhīhòu, xiàngmù zǔ biàn kāishǐ zhǔnbèi gōngkāi dá biàn.

Nộp báo cáo xong, nhóm dự án liền chuẩn bị bảo vệ công khai.

After submitting the report, the project team began preparing for the public defense.

Mẫu câu 11:
上午的赛事突然因为天气原因改为室内举行。

Shàng wǔ de sài shì tūrán yīnwèi tiānqì yuányīn gǎi wèi shì nèi jǔ xíng.

Cuộc thi sáng bất ngờ chuyển vào nhà vì thời tiết.

The morning contest suddenly moves indoors due to weather.

Mẫu câu 12:
工作人员收到消息,便马上检查备用场地的设备。

Gōngzuòrényuán shōudào xiāo xī, biàn mǎshàng jiǎnchá bèi yòng chǎng de de shèbèi.

Nhân viên nhận tin liền đi kiểm tra thiết bị ở địa điểm dự phòng.

Staff receive the news and immediately check the backup venue.

Mẫu câu 13:
确认座位与音响都符合要求后,主办方便通知参赛者。

Quèrèn zuò wèi yǔ yīn xiǎng dōu fú hé yàoqiú hòu, zhǔbànfāng biàn tōngzhī cānsàizhě.

Xác nhận ghế và âm thanh đạt yêu cầu, ban tổ chức liền báo thí sinh.

After verifying seating and sound, the organizers notify contestants.

Mẫu câu 14:
比赛只延迟了十五分钟,所有记录都写入了正式报告。

Bǐ sài zhǐ yán chí le shí wǔ fēn zhōng, suǒ yǒu jìlù dōu xiě rù le zhèng shì bàogào.

Cuộc thi chỉ trễ mười lăm phút, mọi ghi chép vào báo cáo chính thức.

The contest starts only fifteen minutes late, and everything is documented.

Mẫu câu 15:
比赛结束,大家便开始整理会场。 这说明我们不能只看事情的表面。

Bǐ sài jiéshù, dàjiā biàn kāishǐ zhěnglǐ huì chǎng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Cuộc thi kết thúc, mọi người liền bắt đầu thu dọn hội trường. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

When the contest ended, everyone began tidying the venue. This shows why we cannot focus only on appearances.

Mẫu câu 16:
飞机一降落,团队便与接待人员取得了联系。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Fēi jī yì jiàng luò, tuánduì biàn yǔ jiē dài rényuán qǔ déliǎo liánxì. bùguò, zuìhòu de juédìng réng rán xūyào fùzérén quèrèn.

Máy bay vừa hạ cánh, cả nhóm liền liên hệ nhân viên đón tiếp. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

As soon as the plane landed, the team contacted the reception staff. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Mẫu câu 17:
看见学生犹豫,老师便换了一种解释方法。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Kànjiàn xuésheng yóu yù, lǎoshī biàn huàn le yì zhǒng jiěshì fāngfǎ. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Thấy học viên do dự, thầy liền đổi cách giải thích. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

Seeing the students hesitate, the teacher changed his explanation. We must also consider other people’s practical needs.

Mẫu câu 18:
工作人员收到消息,便马上检查备用场地的设备。 所以,大家先别急着作出判断。

Gōngzuòrényuán shōudào xiāo xī, biàn mǎshàng jiǎnchá bèi yòng chǎng de de shèbèi. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Nhân viên nhận tin liền đi kiểm tra thiết bị ở địa điểm dự phòng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Staff receive the news and immediately check the backup venue. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 19:
听到停电的消息,工作人员便启动了备用方案。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Tīng dào tíng diàn de xiāo xī, gōngzuòrényuán biàn qǐ dòng le bèi yòng fāngàn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Nghe tin mất điện, nhân viên liền kích hoạt phương án dự phòng. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

Upon hearing of the power outage, the staff activated the backup plan. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 20:
她看完通知,便明白了时间为何改变。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Tā kàn wán tōngzhī, biàn míngbái le shíjiān wèi hé gǎibiàn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Cô ấy xem thông báo xong liền hiểu vì sao đổi giờ. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

After reading the notice, she understood why the time had changed. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 21:
他发现有人受伤,便立即拨打了急救电话。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Tā fāxiàn yǒu rén shòu shāng, biàn lì jí bō dǎ le jí jiù diànhuà. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Anh ấy thấy có người bị thương liền gọi cấp cứu. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

He noticed someone was injured and immediately called emergency services. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 22:
报告提交之后,项目组便开始准备公开答辩。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Bàogào tí jiāo zhīhòu, xiàngmù zǔ biàn kāishǐ zhǔnbèi gōngkāi dá biàn. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Nộp báo cáo xong, nhóm dự án liền chuẩn bị bảo vệ công khai. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

After submitting the report, the project team began preparing for the public defense. Next we should check whether this arrangement actually works.

Mẫu câu 23:
确认座位与音响都符合要求后,主办方便通知参赛者。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Quèrèn zuò wèi yǔ yīn xiǎng dōu fú hé yàoqiú hòu, zhǔbànfāng biàn tōngzhī cānsàizhě. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Xác nhận ghế và âm thanh đạt yêu cầu, ban tổ chức liền báo thí sinh. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

After verifying seating and sound, the organizers notify contestants. That does not mean the other approaches have no value.

Mẫu câu 24:
确认名单后,我们便通知所有参赛者。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Quèrèn míng dān hòu, wǒmen biàn tōngzhī suǒ yǒu cānsàizhě. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Sau khi xác nhận danh sách, chúng tôi liền thông báo cho thí sinh. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

After confirming the list, we promptly informed every contestant. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Mẫu câu 25:
若材料齐全,便可以进入下一步审核。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Ruò cáiliào qí quán, biàn kěyǐ jìn rù xiàyíbù shěnhé. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Nếu hồ sơ đầy đủ thì có thể bước sang đợt duyệt tiếp. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

If the documents are complete, the next review stage can proceed. This is also why we need to keep complete records.

Mẫu câu 26:
问题解决之后,课堂便恢复了正常。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Wèntí jiějué zhīhòu, kètáng biàn huīfù le zhèng cháng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Sau khi giải quyết sự cố, lớp học liền trở lại bình thường. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Once the issue was resolved, the class returned to normal. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 27:
上午的赛事突然因为天气原因改为室内举行。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Shàng wǔ de sài shì tūrán yīnwèi tiānqì yuányīn gǎi wèi shì nèi jǔ xíng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Cuộc thi sáng bất ngờ chuyển vào nhà vì thời tiết. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The morning contest suddenly moves indoors due to weather. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 28:
比赛只延迟了十五分钟,所有记录都写入了正式报告。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Bǐ sài zhǐ yán chí le shí wǔ fēn zhōng, suǒ yǒu jìlù dōu xiě rù le zhèng shì bàogào. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Cuộc thi chỉ trễ mười lăm phút, mọi ghi chép vào báo cáo chính thức. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The contest starts only fifteen minutes late, and everything is documented. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Mẫu câu 29:
比赛结束,大家便开始整理会场。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Bǐ sài jiéshù, dàjiā biàn kāishǐ zhěnglǐ huì chǎng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Cuộc thi kết thúc, mọi người liền bắt đầu thu dọn hội trường. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

When the contest ended, everyone began tidying the venue. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 30:
飞机一降落,团队便与接待人员取得了联系。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Fēi jī yì jiàng luò, tuánduì biàn yǔ jiē dài rényuán qǔ déliǎo liánxì. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Máy bay vừa hạ cánh, cả nhóm liền liên hệ nhân viên đón tiếp. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

As soon as the plane landed, the team contacted the reception staff. We should also explain the possible consequences.

Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.

24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Giá trị dịch cốt lõi: ……,便…… / biàn / bèn, liền, ngay sau đó / then; promptly; thereupon. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.

确认名单后,我们便通知所有参赛者。
Quèrèn míng dān hòu, wǒmen biàn tōngzhī suǒ yǒu cānsàizhě.
Sau khi xác nhận danh sách, chúng tôi liền thông báo cho thí sinh.
After confirming the list, we promptly informed every contestant.

若材料齐全,便可以进入下一步审核。
Ruò cáiliào qí quán, biàn kěyǐ jìn rù xiàyíbù shěnhé.
Nếu hồ sơ đầy đủ thì có thể bước sang đợt duyệt tiếp.
If the documents are complete, the next review stage can proceed.

他发现有人受伤,便立即拨打了急救电话。
Tā fāxiàn yǒu rén shòu shāng, biàn lì jí bō dǎ le jí jiù diànhuà.
Anh ấy thấy có người bị thương liền gọi cấp cứu.
He noticed someone was injured and immediately called emergency services.

报告提交之后,项目组便开始准备公开答辩。
Bàogào tí jiāo zhīhòu, xiàngmù zǔ biàn kāishǐ zhǔnbèi gōngkāi dá biàn.
Nộp báo cáo xong, nhóm dự án liền chuẩn bị bảo vệ công khai.
After submitting the report, the project team began preparing for the public defense.

25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa

Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: ……,便…… phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: 便 nối hành động/trạng thái xảy ra theo sau tiền đề hoặc sự kiện trước: 听到消息,便立刻出发. Trong nhiều câu sắc thái trang trọng hoặc văn viết hơn 就; có thể xuất hiện sau điều kiện nêu trước.

她看完通知,便明白了时间为何改变。
Tā kàn wán tōngzhī, biàn míngbái le shíjiān wèi hé gǎibiàn.
Cô ấy xem thông báo xong liền hiểu vì sao đổi giờ.
After reading the notice, she understood why the time had changed.

Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: Không thay 就 bằng 便 trong mọi ngữ cảnh, nhất là các cấu trúc cố định hoặc cách nói quá khẩu ngữ. Phân biệt 便宜 là từ ghép khác, không lấy cách đọc biàn áp cho nó.

若材料齐全,便可以进入下一步审核。
Ruò cáiliào qí quán, biàn kěyǐ jìn rù xiàyíbù shěnhé.
Nếu hồ sơ đầy đủ thì có thể bước sang đợt duyệt tiếp.
If the documents are complete, the next review stage can proceed.

Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.

飞机一降落,团队便与接待人员取得了联系。
Fēi jī yì jiàng luò, tuánduì biàn yǔ jiē dài rényuán qǔ déliǎo liánxì.
Máy bay vừa hạ cánh, cả nhóm liền liên hệ nhân viên đón tiếp.
As soon as the plane landed, the team contacted the reception staff.

Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.

他发现有人受伤,便立即拨打了急救电话。
Tā fāxiàn yǒu rén shòu shāng, biàn lì jí bō dǎ le jí jiù diànhuà.
Anh ấy thấy có người bị thương liền gọi cấp cứu.
He noticed someone was injured and immediately called emergency services.

Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.

问题解决之后,课堂便恢复了正常。
Wèntí jiějué zhīhòu, kètáng biàn huīfù le zhèng cháng.
Sau khi giải quyết sự cố, lớp học liền trở lại bình thường.
Once the issue was resolved, the class returned to normal.

Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.

看见学生犹豫,老师便换了一种解释方法。
Kànjiàn xuésheng yóu yù, lǎoshī biàn huàn le yì zhǒng jiěshì fāngfǎ.
Thấy học viên do dự, thầy liền đổi cách giải thích.
Seeing the students hesitate, the teacher changed his explanation.

Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.

报告提交之后,项目组便开始准备公开答辩。
Bàogào tí jiāo zhīhòu, xiàngmù zǔ biàn kāishǐ zhǔnbèi gōngkāi dá biàn.
Nộp báo cáo xong, nhóm dự án liền chuẩn bị bảo vệ công khai.
After submitting the report, the project team began preparing for the public defense.

Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.

上午的赛事突然因为天气原因改为室内举行。
Shàng wǔ de sài shì tūrán yīnwèi tiānqì yuányīn gǎi wèi shì nèi jǔ xíng.
Cuộc thi sáng bất ngờ chuyển vào nhà vì thời tiết.
The morning contest suddenly moves indoors due to weather.

26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ – tình huống gốc và phát ngôn phát triển

Ví dụ 1–14 thuộc 14 phát ngôn nền riêng theo chủ đề; ví dụ 15–30 là lời nói mở rộng để luyện quan hệ ngữ nghĩa, một phần lặp lại phát ngôn nền. Giáo viên nên yêu cầu học viên tự biên soạn thêm câu mới trong lớp.

Ví dụ 1:
听到停电的消息,工作人员便启动了备用方案。

Tīng dào tíng diàn de xiāo xī, gōngzuòrényuán biàn qǐ dòng le bèi yòng fāngàn.

Nghe tin mất điện, nhân viên liền kích hoạt phương án dự phòng.

Upon hearing of the power outage, the staff activated the backup plan.

Ví dụ 2:
确认名单后,我们便通知所有参赛者。

Quèrèn míng dān hòu, wǒmen biàn tōngzhī suǒ yǒu cānsàizhě.

Sau khi xác nhận danh sách, chúng tôi liền thông báo cho thí sinh.

After confirming the list, we promptly informed every contestant.

Ví dụ 3:
比赛结束,大家便开始整理会场。

Bǐ sài jiéshù, dàjiā biàn kāishǐ zhěnglǐ huì chǎng.

Cuộc thi kết thúc, mọi người liền bắt đầu thu dọn hội trường.

When the contest ended, everyone began tidying the venue.

Ví dụ 4:
她看完通知,便明白了时间为何改变。

Tā kàn wán tōngzhī, biàn míngbái le shíjiān wèi hé gǎibiàn.

Cô ấy xem thông báo xong liền hiểu vì sao đổi giờ.

After reading the notice, she understood why the time had changed.

Ví dụ 5:
若材料齐全,便可以进入下一步审核。

Ruò cáiliào qí quán, biàn kěyǐ jìn rù xiàyíbù shěnhé.

Nếu hồ sơ đầy đủ thì có thể bước sang đợt duyệt tiếp.

If the documents are complete, the next review stage can proceed.

Ví dụ 6:
飞机一降落,团队便与接待人员取得了联系。

Fēi jī yì jiàng luò, tuánduì biàn yǔ jiē dài rényuán qǔ déliǎo liánxì.

Máy bay vừa hạ cánh, cả nhóm liền liên hệ nhân viên đón tiếp.

As soon as the plane landed, the team contacted the reception staff.

Ví dụ 7:
他发现有人受伤,便立即拨打了急救电话。

Tā fāxiàn yǒu rén shòu shāng, biàn lì jí bō dǎ le jí jiù diànhuà.

Anh ấy thấy có người bị thương liền gọi cấp cứu.

He noticed someone was injured and immediately called emergency services.

Ví dụ 8:
问题解决之后,课堂便恢复了正常。

Wèntí jiějué zhīhòu, kètáng biàn huīfù le zhèng cháng.

Sau khi giải quyết sự cố, lớp học liền trở lại bình thường.

Once the issue was resolved, the class returned to normal.

Ví dụ 9:
看见学生犹豫,老师便换了一种解释方法。

Kànjiàn xuésheng yóu yù, lǎoshī biàn huàn le yì zhǒng jiěshì fāngfǎ.

Thấy học viên do dự, thầy liền đổi cách giải thích.

Seeing the students hesitate, the teacher changed his explanation.

Ví dụ 10:
报告提交之后,项目组便开始准备公开答辩。

Bàogào tí jiāo zhīhòu, xiàngmù zǔ biàn kāishǐ zhǔnbèi gōngkāi dá biàn.

Nộp báo cáo xong, nhóm dự án liền chuẩn bị bảo vệ công khai.

After submitting the report, the project team began preparing for the public defense.

Ví dụ 11:
上午的赛事突然因为天气原因改为室内举行。

Shàng wǔ de sài shì tūrán yīnwèi tiānqì yuányīn gǎi wèi shì nèi jǔ xíng.

Cuộc thi sáng bất ngờ chuyển vào nhà vì thời tiết.

The morning contest suddenly moves indoors due to weather.

Ví dụ 12:
工作人员收到消息,便马上检查备用场地的设备。

Gōngzuòrényuán shōudào xiāo xī, biàn mǎshàng jiǎnchá bèi yòng chǎng de de shèbèi.

Nhân viên nhận tin liền đi kiểm tra thiết bị ở địa điểm dự phòng.

Staff receive the news and immediately check the backup venue.

Ví dụ 13:
确认座位与音响都符合要求后,主办方便通知参赛者。

Quèrèn zuò wèi yǔ yīn xiǎng dōu fú hé yàoqiú hòu, zhǔbànfāng biàn tōngzhī cānsàizhě.

Xác nhận ghế và âm thanh đạt yêu cầu, ban tổ chức liền báo thí sinh.

After verifying seating and sound, the organizers notify contestants.

Ví dụ 14:
比赛只延迟了十五分钟,所有记录都写入了正式报告。

Bǐ sài zhǐ yán chí le shí wǔ fēn zhōng, suǒ yǒu jìlù dōu xiě rù le zhèng shì bàogào.

Cuộc thi chỉ trễ mười lăm phút, mọi ghi chép vào báo cáo chính thức.

The contest starts only fifteen minutes late, and everything is documented.

Ví dụ 15:
比赛结束,大家便开始整理会场。 这说明我们不能只看事情的表面。

Bǐ sài jiéshù, dàjiā biàn kāishǐ zhěnglǐ huì chǎng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Cuộc thi kết thúc, mọi người liền bắt đầu thu dọn hội trường. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

When the contest ended, everyone began tidying the venue. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 16:
飞机一降落,团队便与接待人员取得了联系。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Fēi jī yì jiàng luò, tuánduì biàn yǔ jiē dài rényuán qǔ déliǎo liánxì. bùguò, zuìhòu de juédìng réng rán xūyào fùzérén quèrèn.

Máy bay vừa hạ cánh, cả nhóm liền liên hệ nhân viên đón tiếp. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

As soon as the plane landed, the team contacted the reception staff. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 17:
看见学生犹豫,老师便换了一种解释方法。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Kànjiàn xuésheng yóu yù, lǎoshī biàn huàn le yì zhǒng jiěshì fāngfǎ. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Thấy học viên do dự, thầy liền đổi cách giải thích. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

Seeing the students hesitate, the teacher changed his explanation. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 18:
工作人员收到消息,便马上检查备用场地的设备。 所以,大家先别急着作出判断。

Gōngzuòrényuán shōudào xiāo xī, biàn mǎshàng jiǎnchá bèi yòng chǎng de de shèbèi. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Nhân viên nhận tin liền đi kiểm tra thiết bị ở địa điểm dự phòng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Staff receive the news and immediately check the backup venue. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 19:
听到停电的消息,工作人员便启动了备用方案。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Tīng dào tíng diàn de xiāo xī, gōngzuòrényuán biàn qǐ dòng le bèi yòng fāngàn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Nghe tin mất điện, nhân viên liền kích hoạt phương án dự phòng. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

Upon hearing of the power outage, the staff activated the backup plan. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 20:
她看完通知,便明白了时间为何改变。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Tā kàn wán tōngzhī, biàn míngbái le shíjiān wèi hé gǎibiàn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Cô ấy xem thông báo xong liền hiểu vì sao đổi giờ. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

After reading the notice, she understood why the time had changed. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 21:
他发现有人受伤,便立即拨打了急救电话。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Tā fāxiàn yǒu rén shòu shāng, biàn lì jí bō dǎ le jí jiù diànhuà. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Anh ấy thấy có người bị thương liền gọi cấp cứu. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

He noticed someone was injured and immediately called emergency services. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 22:
报告提交之后,项目组便开始准备公开答辩。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Bàogào tí jiāo zhīhòu, xiàngmù zǔ biàn kāishǐ zhǔnbèi gōngkāi dá biàn. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Nộp báo cáo xong, nhóm dự án liền chuẩn bị bảo vệ công khai. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

After submitting the report, the project team began preparing for the public defense. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 23:
确认座位与音响都符合要求后,主办方便通知参赛者。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Quèrèn zuò wèi yǔ yīn xiǎng dōu fú hé yàoqiú hòu, zhǔbànfāng biàn tōngzhī cānsàizhě. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Xác nhận ghế và âm thanh đạt yêu cầu, ban tổ chức liền báo thí sinh. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

After verifying seating and sound, the organizers notify contestants. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 24:
确认名单后,我们便通知所有参赛者。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Quèrèn míng dān hòu, wǒmen biàn tōngzhī suǒ yǒu cānsàizhě. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Sau khi xác nhận danh sách, chúng tôi liền thông báo cho thí sinh. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

After confirming the list, we promptly informed every contestant. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 25:
若材料齐全,便可以进入下一步审核。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Ruò cáiliào qí quán, biàn kěyǐ jìn rù xiàyíbù shěnhé. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Nếu hồ sơ đầy đủ thì có thể bước sang đợt duyệt tiếp. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

If the documents are complete, the next review stage can proceed. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 26:
问题解决之后,课堂便恢复了正常。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Wèntí jiějué zhīhòu, kètáng biàn huīfù le zhèng cháng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Sau khi giải quyết sự cố, lớp học liền trở lại bình thường. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Once the issue was resolved, the class returned to normal. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 27:
上午的赛事突然因为天气原因改为室内举行。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Shàng wǔ de sài shì tūrán yīnwèi tiānqì yuányīn gǎi wèi shì nèi jǔ xíng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Cuộc thi sáng bất ngờ chuyển vào nhà vì thời tiết. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The morning contest suddenly moves indoors due to weather. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 28:
比赛只延迟了十五分钟,所有记录都写入了正式报告。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Bǐ sài zhǐ yán chí le shí wǔ fēn zhōng, suǒ yǒu jìlù dōu xiě rù le zhèng shì bàogào. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Cuộc thi chỉ trễ mười lăm phút, mọi ghi chép vào báo cáo chính thức. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The contest starts only fifteen minutes late, and everything is documented. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 29:
比赛结束,大家便开始整理会场。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Bǐ sài jiéshù, dàjiā biàn kāishǐ zhěnglǐ huì chǎng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Cuộc thi kết thúc, mọi người liền bắt đầu thu dọn hội trường. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

When the contest ended, everyone began tidying the venue. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 30:
飞机一降落,团队便与接待人员取得了联系。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Fēi jī yì jiàng luò, tuánduì biàn yǔ jiē dài rényuán qǔ déliǎo liánxì. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Máy bay vừa hạ cánh, cả nhóm liền liên hệ nhân viên đón tiếp. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

As soon as the plane landed, the team contacted the reception staff. We should also explain the possible consequences.

27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Ban tổ chức cuộc thi nhận cảnh báo mất điện, lập tức chuyển sang phương án tổ chức dự phòng; sau đó phải viết biên bản chính thức.

Bối cảnh xuyên suốt: Ban tổ chức cuộc thi nhận cảnh báo mất điện, lập tức chuyển sang phương án tổ chức dự phòng; sau đó phải viết biên bản chính thức. Hội thoại chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng

芳玲:这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Fāng Líng: Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Phương Linh: Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Phuong Linh: Could this arrangement disrupt other people’s work?

阮明武:上午的赛事突然因为天气原因改为室内举行。
Ruǎn Míng Wǔ: Shàng wǔ de sài shì tūrán yīnwèi tiānqì yuányīn gǎi wèi shì nèi jǔ xíng.
Nguyễn Minh Vũ: Cuộc thi sáng bất ngờ chuyển vào nhà vì thời tiết.
Nguyen Minh Vu: The morning contest suddenly moves indoors due to weather.

丁垂杨:大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Dīng Chuí Yáng: Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Đinh Thùy Dương: Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Dinh Thuy Duong: Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.

黎云英:与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Lí Yún Yīng: Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Lê Vân Anh: Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Le Van Anh: Rather than keep arguing, let us run a small test.

水仙:听到停电的消息,工作人员便启动了备用方案。
Shuǐ Xiān: Tīng dào tíng diàn de xiāo xī, gōngzuòrényuán biàn qǐ dòng le bèi yòng fāngàn.
Thủy Tiên: Nghe tin mất điện, nhân viên liền kích hoạt phương án dự phòng.
Thuy Tien: Upon hearing of the power outage, the staff activated the backup plan.

芳玲:现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Fāng Líng: Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Phương Linh: Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Phuong Linh: Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

芳玲:我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Fāng Líng: Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míng nián de gōngzuò jìhuà.
Phương Linh: Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
Phuong Linh: I suggest including this lesson in next year’s plan.

丁垂杨:也许我们忽略了当事人的真实感受。
Dīng Chuí Yáng: Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Đinh Thùy Dương: Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Dinh Thuy Duong: Perhaps we overlooked how those involved actually feel.

黎云英:确认名单后,我们便通知所有参赛者。
Lí Yún Yīng: Quèrèn míng dān hòu, wǒmen biàn tōngzhī suǒ yǒu cānsàizhě.
Lê Vân Anh: Sau khi xác nhận danh sách, chúng tôi liền thông báo cho thí sinh.
Le Van Anh: After confirming the list, we promptly informed every contestant.

水仙:听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Shuǐ Xiān: Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Thủy Tiên: Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
Thuy Tien: It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.

芳玲:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Fāng Líng: Xiān bùyào zé guài rèn hé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Phương Linh: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Phuong Linh: Let us not blame anyone before we know all the facts.

丁垂杨:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Đinh Thùy Dương: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Dinh Thuy Duong: I can explain to everyone why the change is necessary.

丁垂杨:比赛结束,大家便开始整理会场。
Dīng Chuí Yáng: Bǐ sài jiéshù, dàjiā biàn kāishǐ zhěnglǐ huì chǎng.
Đinh Thùy Dương: Cuộc thi kết thúc, mọi người liền bắt đầu thu dọn hội trường.
Dinh Thuy Duong: When the contest ended, everyone began tidying the venue.

黎云英:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Lí Yún Yīng: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Lê Vân Anh: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Le Van Anh: That approach did not work; let us try another angle.

水仙:请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Shuǐ Xiān: Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Thủy Tiên: Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Thuy Tien: Please give me ten minutes to verify the final issue.

芳玲:从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Fāng Líng: Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Phương Linh: Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
Phuong Linh: The result suggests our decision solved at least one problem.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý

黎云英:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Lí Yún Yīng: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Lê Vân Anh: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Le Van Anh: This experience taught us not to rely on luck in preparation.

水仙:工作人员收到消息,便马上检查备用场地的设备。
Shuǐ Xiān: Gōngzuòrényuán shōudào xiāo xī, biàn mǎshàng jiǎnchá bèi yòng chǎng de de shèbèi.
Thủy Tiên: Nhân viên nhận tin liền đi kiểm tra thiết bị ở địa điểm dự phòng.
Thuy Tien: Staff receive the news and immediately check the backup venue.

芳玲:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Fāng Líng: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Phương Linh: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Phuong Linh: Do not forget to apologize to those affected and explain.

阮明武:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Ruǎn Míng Wǔ: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Nguyen Minh Vu: If this continues, everyone will lose patience.

丁垂杨:她看完通知,便明白了时间为何改变。
Dīng Chuí Yáng: Tā kàn wán tōngzhī, biàn míngbái le shíjiān wèi hé gǎibiàn.
Đinh Thùy Dương: Cô ấy xem thông báo xong liền hiểu vì sao đổi giờ.
Dinh Thuy Duong: After reading the notice, she understood why the time had changed.

黎云英:我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Lí Yún Yīng: Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Lê Vân Anh: Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
Le Van Anh: This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.

水仙:真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Shuǐ Xiān: Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Thủy Tiên: Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
Thuy Tien: The real challenge is not starting but doing the job well.

芳玲:还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Fāng Líng: Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Phương Linh: Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Phuong Linh: Who else would like to add something? We need different perspectives.

阮明武:若材料齐全,便可以进入下一步审核。
Ruǎn Míng Wǔ: Ruò cáiliào qí quán, biàn kěyǐ jìn rù xiàyíbù shěnhé.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu hồ sơ đầy đủ thì có thể bước sang đợt duyệt tiếp.
Nguyen Minh Vu: If the documents are complete, the next review stage can proceed.

丁垂杨:这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Dīng Chuí Yáng: Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Đinh Thùy Dương: Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
Dinh Thuy Duong: This affects many people and must be handled carefully.

黎云英:先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Lí Yún Yīng: Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Lê Vân Anh: Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Le Van Anh: Let us do what we can now and discuss the rest together.

水仙:比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Shuǐ Xiān: Bǐ qǐ yì shí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
Thủy Tiên: So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Thuy Tien: Long-term results matter more than short-term convenience.

芳玲:飞机一降落,团队便与接待人员取得了联系。
Fāng Líng: Fēi jī yì jiàng luò, tuánduì biàn yǔ jiē dài rényuán qǔ déliǎo liánxì.
Phương Linh: Máy bay vừa hạ cánh, cả nhóm liền liên hệ nhân viên đón tiếp.
Phuong Linh: As soon as the plane landed, the team contacted the reception staff.

黎云英:我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Lí Yún Yīng: Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Lê Vân Anh: Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
Le Van Anh: I will turn today’s decision into a clear notice.

丁垂杨:现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Dīng Chuí Yáng: Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Đinh Thùy Dương: Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
Dinh Thuy Duong: We can split up the work now and stay in touch about problems.

黎云英:确认座位与音响都符合要求后,主办方便通知参赛者。
Lí Yún Yīng: Quèrèn zuò wèi yǔ yīn xiǎng dōu fú hé yàoqiú hòu, zhǔbànfāng biàn tōngzhī cānsàizhě.
Lê Vân Anh: Xác nhận ghế và âm thanh đạt yêu cầu, ban tổ chức liền báo thí sinh.
Le Van Anh: After verifying seating and sound, the organizers notify contestants.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học

阮明武:问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Ruǎn Míng Wǔ: Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Nguyễn Minh Vũ: Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
Nguyen Minh Vu: The issue is not fully resolved, but we have found a direction.

丁垂杨:他发现有人受伤,便立即拨打了急救电话。
Dīng Chuí Yáng: Tā fāxiàn yǒu rén shòu shāng, biàn lì jí bō dǎ le jí jiù diànhuà.
Đinh Thùy Dương: Anh ấy thấy có người bị thương liền gọi cấp cứu.
Dinh Thuy Duong: He noticed someone was injured and immediately called emergency services.

黎云英:我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Lí Yún Yīng: Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Lê Vân Anh: Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
Le Van Anh: We still need practical input from the staff on site.

水仙:大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Shuǐ Xiān: Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Thủy Tiên: Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Thuy Tien: Let us take a short break and review the final result in ten minutes.

芳玲:问题解决之后,课堂便恢复了正常。
Fāng Líng: Wèntí jiějué zhīhòu, kètáng biàn huīfù le zhèng cháng.
Phương Linh: Sau khi giải quyết sự cố, lớp học liền trở lại bình thường.
Phuong Linh: Once the issue was resolved, the class returned to normal.

阮明武:这不只是一个技术问题,也涉及沟通和责任。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè bù zhǐshì yíge jìshù wèntí, yě shè jí gōu tōng hé zérèn.
Nguyễn Minh Vũ: Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, còn liên quan giao tiếp và trách nhiệm.
Nguyen Minh Vu: This is not merely technical; it also concerns communication and responsibility.

丁垂杨:有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Dīng Chuí Yáng: Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Đinh Thùy Dương: Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
Dinh Thuy Duong: With this information, we can finally make a more reliable decision.

黎云英:下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Lí Yún Yīng: Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Lê Vân Anh: Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Le Van Anh: Next time we face something similar, we will know where to start.

水仙:看见学生犹豫,老师便换了一种解释方法。
Shuǐ Xiān: Kànjiàn xuésheng yóu yù, lǎoshī biàn huàn le yì zhǒng jiěshì fāngfǎ.
Thủy Tiên: Thấy học viên do dự, thầy liền đổi cách giải thích.
Thuy Tien: Seeing the students hesitate, the teacher changed his explanation.

芳玲:谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Fāng Líng: Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Phương Linh: Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Phuong Linh: Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.

阮明武:结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Ruǎn Míng Wǔ: Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Nguyễn Minh Vũ: Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
Nguyen Minh Vu: After announcing the result, we should actively seek feedback.

丁垂杨:我刚才想得太简单了,听完大家的意见需要调整。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ gāngcái xiǎng de tài jiǎn dān le, tīng wán dàjiā de yìjiàn xūyào diàozhěng.
Đinh Thùy Dương: Vừa rồi em nghĩ đơn giản quá, nghe ý kiến xong cần điều chỉnh.
Dinh Thuy Duong: I oversimplified the situation; I need to adjust my view after hearing everyone.

黎云英:报告提交之后,项目组便开始准备公开答辩。
Lí Yún Yīng: Bàogào tí jiāo zhīhòu, xiàngmù zǔ biàn kāishǐ zhǔnbèi gōngkāi dá biàn.
Lê Vân Anh: Nộp báo cáo xong, nhóm dự án liền chuẩn bị bảo vệ công khai.
Le Van Anh: After submitting the report, the project team began preparing for the public defense.

水仙:这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Shuǐ Xiān: Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Thủy Tiên: Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
Thuy Tien: The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.

芳玲:希望大家把这个过程当成一次真正的学习机会。
Fāng Líng: Xīwàng dàjiā bǎ zhège guòchéng dāng chéng yícì zhēnzhèng de xuéxí jīhuì.
Phương Linh: Mong mọi người coi quá trình này là dịp học thực sự.
Phuong Linh: I hope everyone treats this process as a genuine learning opportunity.

阮明武:比赛只延迟了十五分钟,所有记录都写入了正式报告。
Ruǎn Míng Wǔ: Bǐ sài zhǐ yán chí le shí wǔ fēn zhōng, suǒ yǒu jìlù dōu xiě rù le zhèng shì bàogào.
Nguyễn Minh Vũ: Cuộc thi chỉ trễ mười lăm phút, mọi ghi chép vào báo cáo chính thức.
Nguyen Minh Vu: The contest starts only fifteen minutes late, and everything is documented.

Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.

28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ

Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến

上午的赛事突然因为天气原因改为室内举行。
Shàng wǔ de sài shì tūrán yīnwèi tiānqì yuányīn gǎi wèi shì nèi jǔ xíng.
Cuộc thi sáng bất ngờ chuyển vào nhà vì thời tiết.
The morning contest suddenly moves indoors due to weather.

听到停电的消息,工作人员便启动了备用方案。
Tīng dào tíng diàn de xiāo xī, gōngzuòrényuán biàn qǐ dòng le bèi yòng fāngàn.
Nghe tin mất điện, nhân viên liền kích hoạt phương án dự phòng.
Upon hearing of the power outage, the staff activated the backup plan.

如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
If this is temporary, we should state how long it will last.

确认名单后,我们便通知所有参赛者。
Quèrèn míng dān hòu, wǒmen biàn tōngzhī suǒ yǒu cānsàizhě.
Sau khi xác nhận danh sách, chúng tôi liền thông báo cho thí sinh.
After confirming the list, we promptly informed every contestant.

大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.

比赛结束,大家便开始整理会场。
Bǐ sài jiéshù, dàjiā biàn kāishǐ zhěnglǐ huì chǎng.
Cuộc thi kết thúc, mọi người liền bắt đầu thu dọn hội trường.
When the contest ended, everyone began tidying the venue.

现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

工作人员收到消息,便马上检查备用场地的设备。
Gōngzuòrényuán shōudào xiāo xī, biàn mǎshàng jiǎnchá bèi yòng chǎng de de shèbèi.
Nhân viên nhận tin liền đi kiểm tra thiết bị ở địa điểm dự phòng.
Staff receive the news and immediately check the backup venue.

也许我们忽略了当事人的真实感受。
Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Perhaps we overlooked how those involved actually feel.

她看完通知,便明白了时间为何改变。
Tā kàn wán tōngzhī, biàn míngbái le shíjiān wèi hé gǎibiàn.
Cô ấy xem thông báo xong liền hiểu vì sao đổi giờ.
After reading the notice, she understood why the time had changed.

先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Xiān bùyào zé guài rèn hé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Let us not blame anyone before we know all the facts.

确认座位与音响都符合要求后,主办方便通知参赛者。
Quèrèn zuò wèi yǔ yīn xiǎng dōu fú hé yàoqiú hòu, zhǔbànfāng biàn tōngzhī cānsàizhě.
Xác nhận ghế và âm thanh đạt yêu cầu, ban tổ chức liền báo thí sinh.
After verifying seating and sound, the organizers notify contestants.

Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý

若材料齐全,便可以进入下一步审核。
Ruò cáiliào qí quán, biàn kěyǐ jìn rù xiàyíbù shěnhé.
Nếu hồ sơ đầy đủ thì có thể bước sang đợt duyệt tiếp.
If the documents are complete, the next review stage can proceed.

我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
I can explain to everyone why the change is necessary.

飞机一降落,团队便与接待人员取得了联系。
Fēi jī yì jiàng luò, tuánduì biàn yǔ jiē dài rényuán qǔ déliǎo liánxì.
Máy bay vừa hạ cánh, cả nhóm liền liên hệ nhân viên đón tiếp.
As soon as the plane landed, the team contacted the reception staff.

请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Please give me ten minutes to verify the final issue.

工作人员收到消息,便马上检查备用场地的设备。
Gōngzuòrényuán shōudào xiāo xī, biàn mǎshàng jiǎnchá bèi yòng chǎng de de shèbèi.
Nhân viên nhận tin liền đi kiểm tra thiết bị ở địa điểm dự phòng.
Staff receive the news and immediately check the backup venue.

这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
This experience taught us not to rely on luck in preparation.

他发现有人受伤,便立即拨打了急救电话。
Tā fāxiàn yǒu rén shòu shāng, biàn lì jí bō dǎ le jí jiù diànhuà.
Anh ấy thấy có người bị thương liền gọi cấp cứu.
He noticed someone was injured and immediately called emergency services.

如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
If this continues, everyone will lose patience.

问题解决之后,课堂便恢复了正常。
Wèntí jiějué zhīhòu, kètáng biàn huīfù le zhèng cháng.
Sau khi giải quyết sự cố, lớp học liền trở lại bình thường.
Once the issue was resolved, the class returned to normal.

真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
The real challenge is not starting but doing the job well.

确认座位与音响都符合要求后,主办方便通知参赛者。
Quèrèn zuò wèi yǔ yīn xiǎng dōu fú hé yàoqiú hòu, zhǔbànfāng biàn tōngzhī cānsàizhě.
Xác nhận ghế và âm thanh đạt yêu cầu, ban tổ chức liền báo thí sinh.
After verifying seating and sound, the organizers notify contestants.

这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
This affects many people and must be handled carefully.

Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi

看见学生犹豫,老师便换了一种解释方法。
Kànjiàn xuésheng yóu yù, lǎoshī biàn huàn le yì zhǒng jiěshì fāngfǎ.
Thấy học viên do dự, thầy liền đổi cách giải thích.
Seeing the students hesitate, the teacher changed his explanation.

还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Who else would like to add something? We need different perspectives.

报告提交之后,项目组便开始准备公开答辩。
Bàogào tí jiāo zhīhòu, xiàngmù zǔ biàn kāishǐ zhǔnbèi gōngkāi dá biàn.
Nộp báo cáo xong, nhóm dự án liền chuẩn bị bảo vệ công khai.
After submitting the report, the project team began preparing for the public defense.

先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Let us do what we can now and discuss the rest together.

比赛只延迟了十五分钟,所有记录都写入了正式报告。
Bǐ sài zhǐ yán chí le shí wǔ fēn zhōng, suǒ yǒu jìlù dōu xiě rù le zhèng shì bàogào.
Cuộc thi chỉ trễ mười lăm phút, mọi ghi chép vào báo cáo chính thức.
The contest starts only fifteen minutes late, and everything is documented.

我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
I will turn today’s decision into a clear notice.

听到停电的消息,工作人员便启动了备用方案。
Tīng dào tíng diàn de xiāo xī, gōngzuòrényuán biàn qǐ dòng le bèi yòng fāngàn.
Nghe tin mất điện, nhân viên liền kích hoạt phương án dự phòng.
Upon hearing of the power outage, the staff activated the backup plan.

问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
The issue is not fully resolved, but we have found a direction.

飞机一降落,团队便与接待人员取得了联系。
Fēi jī yì jiàng luò, tuánduì biàn yǔ jiē dài rényuán qǔ déliǎo liánxì.
Máy bay vừa hạ cánh, cả nhóm liền liên hệ nhân viên đón tiếp.
As soon as the plane landed, the team contacted the reception staff.

大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Let us take a short break and review the final result in ten minutes.

问题解决之后,课堂便恢复了正常。
Wèntí jiějué zhīhòu, kètáng biàn huīfù le zhèng cháng.
Sau khi giải quyết sự cố, lớp học liền trở lại bình thường.
Once the issue was resolved, the class returned to normal.

有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
With this information, we can finally make a more reliable decision.

Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện

上午的赛事突然因为天气原因改为室内举行。
Shàng wǔ de sài shì tūrán yīnwèi tiānqì yuányīn gǎi wèi shì nèi jǔ xíng.
Cuộc thi sáng bất ngờ chuyển vào nhà vì thời tiết.
The morning contest suddenly moves indoors due to weather.

下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Next time we face something similar, we will know where to start.

比赛结束,大家便开始整理会场。
Bǐ sài jiéshù, dàjiā biàn kāishǐ zhěnglǐ huì chǎng.
Cuộc thi kết thúc, mọi người liền bắt đầu thu dọn hội trường.
When the contest ended, everyone began tidying the venue.

结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
After announcing the result, we should actively seek feedback.

若材料齐全,便可以进入下一步审核。
Ruò cáiliào qí quán, biàn kěyǐ jìn rù xiàyíbù shěnhé.
Nếu hồ sơ đầy đủ thì có thể bước sang đợt duyệt tiếp.
If the documents are complete, the next review stage can proceed.

这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.

确认座位与音响都符合要求后,主办方便通知参赛者。
Quèrèn zuò wèi yǔ yīn xiǎng dōu fú hé yàoqiú hòu, zhǔbànfāng biàn tōngzhī cānsàizhě.
Xác nhận ghế và âm thanh đạt yêu cầu, ban tổ chức liền báo thí sinh.
After verifying seating and sound, the organizers notify contestants.

请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Write down your observations and we will compare them tomorrow.

看见学生犹豫,老师便换了一种解释方法。
Kànjiàn xuésheng yóu yù, lǎoshī biàn huàn le yì zhǒng jiěshì fāngfǎ.
Thấy học viên do dự, thầy liền đổi cách giải thích.
Seeing the students hesitate, the teacher changed his explanation.

如果事实发生变化,我们也应该勇于修正原来的判断。
Rúguǒ shìshí fāshēng biànhuà, wǒmen yě yīnggāi yǒng yú xiū zhèng yuánlái de pànduàn.
Nếu sự thật thay đổi, ta cũng nên dám sửa đánh giá ban đầu.
If the facts change, we should be willing to revise our judgment.

比赛只延迟了十五分钟,所有记录都写入了正式报告。
Bǐ sài zhǐ yán chí le shí wǔ fēn zhōng, suǒ yǒu jìlù dōu xiě rù le zhèng shì bàogào.
Cuộc thi chỉ trễ mười lăm phút, mọi ghi chép vào báo cáo chính thức.
The contest starts only fifteen minutes late, and everything is documented.

我负责把目前的情况记录下来,避免遗漏细节。
Wǒ fù zé bǎ mùqián de qíngkuàng jìlù xiàlái, bì miǎn yí lòu xì jié.
Em sẽ ghi tình hình hiện tại để tránh bỏ sót chi tiết.
I will record the current situation so that no details are missed.

29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy

Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa ……,便……, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Không thay 就 bằng 便 trong mọi ngữ cảnh, nhất là các cấu trúc cố định hoặc cách nói quá khẩu ngữ. Phân biệt 便宜 là từ ghép khác, không lấy cách đọc biàn áp cho nó. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có ……,便…… khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa ……,便……, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Không thay 就 bằng 便 trong mọi ngữ cảnh, nhất là các cấu trúc cố định hoặc cách nói quá khẩu ngữ. Phân biệt 便宜 là từ ghép khác, không lấy cách đọc biàn áp cho nó. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có ……,便…… khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa ……,便……, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Không thay 就 bằng 便 trong mọi ngữ cảnh, nhất là các cấu trúc cố định hoặc cách nói quá khẩu ngữ. Phân biệt 便宜 là từ ghép khác, không lấy cách đọc biàn áp cho nó. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có ……,便…… khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa ……,便……, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Không thay 就 bằng 便 trong mọi ngữ cảnh, nhất là các cấu trúc cố định hoặc cách nói quá khẩu ngữ. Phân biệt 便宜 là từ ghép khác, không lấy cách đọc biàn áp cho nó. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có ……,便…… khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai

Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “听到停电的消息,工作人员便启动了备用方案。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “确认名单后,我们便通知所有参赛者。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “比赛结束,大家便开始整理会场。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “她看完通知,便明白了时间为何改变。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “若材料齐全,便可以进入下一步审核。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “飞机一降落,团队便与接待人员取得了联系。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “他发现有人受伤,便立即拨打了急救电话。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “问题解决之后,课堂便恢复了正常。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “看见学生犹豫,老师便换了一种解释方法。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “报告提交之后,项目组便开始准备公开答辩。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “听到停电的消息,工作人员便启动了备用方案。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “确认名单后,我们便通知所有参赛者。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “比赛结束,大家便开始整理会场。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “她看完通知,便明白了时间为何改变。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “若材料齐全,便可以进入下一步审核。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “飞机一降落,团队便与接待人员取得了联系。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “他发现有人受伤,便立即拨打了急救电话。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “问题解决之后,课堂便恢复了正常。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “看见学生犹豫,老师便换了一种解释方法。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “报告提交之后,项目组便开始准备公开答辩。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Ban tổ chức cuộc thi nhận cảnh báo mất điện, lập tức chuyển sang phương án tổ chức dự phòng; sau đó phải viết biên bản chính thức.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Ban tổ chức cuộc thi nhận cảnh báo mất điện, lập tức chuyển sang phương án tổ chức dự phòng; sau đó phải viết biên bản chính thức.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Ban tổ chức cuộc thi nhận cảnh báo mất điện, lập tức chuyển sang phương án tổ chức dự phòng; sau đó phải viết biên bản chính thức.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Ban tổ chức cuộc thi nhận cảnh báo mất điện, lập tức chuyển sang phương án tổ chức dự phòng; sau đó phải viết biên bản chính thức.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Ban tổ chức cuộc thi nhận cảnh báo mất điện, lập tức chuyển sang phương án tổ chức dự phòng; sau đó phải viết biên bản chính thức.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Ban tổ chức cuộc thi nhận cảnh báo mất điện, lập tức chuyển sang phương án tổ chức dự phòng; sau đó phải viết biên bản chính thức.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Ban tổ chức cuộc thi nhận cảnh báo mất điện, lập tức chuyển sang phương án tổ chức dự phòng; sau đó phải viết biên bản chính thức.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Ban tổ chức cuộc thi nhận cảnh báo mất điện, lập tức chuyển sang phương án tổ chức dự phòng; sau đó phải viết biên bản chính thức.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Ban tổ chức cuộc thi nhận cảnh báo mất điện, lập tức chuyển sang phương án tổ chức dự phòng; sau đó phải viết biên bản chính thức.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Ban tổ chức cuộc thi nhận cảnh báo mất điện, lập tức chuyển sang phương án tổ chức dự phòng; sau đó phải viết biên bản chính thức.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “听到停电的消息,工作人员便启动了备用方案。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “确认名单后,我们便通知所有参赛者。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “比赛结束,大家便开始整理会场。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “她看完通知,便明白了时间为何改变。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “若材料齐全,便可以进入下一步审核。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “飞机一降落,团队便与接待人员取得了联系。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “他发现有人受伤,便立即拨打了急救电话。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “问题解决之后,课堂便恢复了正常。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “看见学生犹豫,老师便换了一种解释方法。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “报告提交之后,项目组便开始准备公开答辩。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập

Đáp án phân tích bài 1: 听到停电的消息,工作人员便启动了备用方案。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Nghe tin mất điện, nhân viên liền kích hoạt phương án dự phòng. / Upon hearing of the power outage, the staff activated the backup plan.. Chức năng trọng tâm: Liên từ/phó từ nối tiếp thiên về văn viết. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 2: 确认名单后,我们便通知所有参赛者。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Sau khi xác nhận danh sách, chúng tôi liền thông báo cho thí sinh. / After confirming the list, we promptly informed every contestant.. Chức năng trọng tâm: Liên từ/phó từ nối tiếp thiên về văn viết. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 3: 比赛结束,大家便开始整理会场。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Cuộc thi kết thúc, mọi người liền bắt đầu thu dọn hội trường. / When the contest ended, everyone began tidying the venue.. Chức năng trọng tâm: Liên từ/phó từ nối tiếp thiên về văn viết. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 4: 她看完通知,便明白了时间为何改变。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Cô ấy xem thông báo xong liền hiểu vì sao đổi giờ. / After reading the notice, she understood why the time had changed.. Chức năng trọng tâm: Liên từ/phó từ nối tiếp thiên về văn viết. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 5: 若材料齐全,便可以进入下一步审核。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Nếu hồ sơ đầy đủ thì có thể bước sang đợt duyệt tiếp. / If the documents are complete, the next review stage can proceed.. Chức năng trọng tâm: Liên từ/phó từ nối tiếp thiên về văn viết. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 6: 飞机一降落,团队便与接待人员取得了联系。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Máy bay vừa hạ cánh, cả nhóm liền liên hệ nhân viên đón tiếp. / As soon as the plane landed, the team contacted the reception staff.. Chức năng trọng tâm: Liên từ/phó từ nối tiếp thiên về văn viết. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 7: 他发现有人受伤,便立即拨打了急救电话。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Anh ấy thấy có người bị thương liền gọi cấp cứu. / He noticed someone was injured and immediately called emergency services.. Chức năng trọng tâm: Liên từ/phó từ nối tiếp thiên về văn viết. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 8: 问题解决之后,课堂便恢复了正常。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Sau khi giải quyết sự cố, lớp học liền trở lại bình thường. / Once the issue was resolved, the class returned to normal.. Chức năng trọng tâm: Liên từ/phó từ nối tiếp thiên về văn viết. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 9: 看见学生犹豫,老师便换了一种解释方法。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Thấy học viên do dự, thầy liền đổi cách giải thích. / Seeing the students hesitate, the teacher changed his explanation.. Chức năng trọng tâm: Liên từ/phó từ nối tiếp thiên về văn viết. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 10: 报告提交之后,项目组便开始准备公开答辩。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Nộp báo cáo xong, nhóm dự án liền chuẩn bị bảo vệ công khai. / After submitting the report, the project team began preparing for the public defense.. Chức năng trọng tâm: Liên từ/phó từ nối tiếp thiên về văn viết. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy

Nhớ bản chất: ……,便…… (biàn) – bèn, liền, ngay sau đó – then; promptly; thereupon.

Phân loại: Liên từ/phó từ nối tiếp thiên về văn viết. 便 nối hành động/trạng thái xảy ra theo sau tiền đề hoặc sự kiện trước: 听到消息,便立刻出发. Trong nhiều câu sắc thái trang trọng hoặc văn viết hơn 就; có thể xuất hiện sau điều kiện nêu trước.

Phân biệt: Không thay 就 bằng 便 trong mọi ngữ cảnh, nhất là các cấu trúc cố định hoặc cách nói quá khẩu ngữ. Phân biệt 便宜 là từ ghép khác, không lấy cách đọc biàn áp cho nó.

Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.

33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic

Bước 1: Hình dung câu chuyện “Ban tổ chức cuộc thi nhận cảnh báo mất điện, lập tức chuyển sang phương án tổ chức dự phòng; sau đó phải viết biên bản chính thức.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “bèn, liền, ngay sau đó”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.

34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng

Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.

Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 48 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.

Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.