Thứ Năm, Tháng 11 5, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 726: 什么X不X(的)...

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 726: 什么X不X(的) – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 726: 什么X不X(的) – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
9
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 726: 什么X不X(的) – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 726: 什么X不X(的) – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 5 – Giáo án chuyên sâu – Số 726
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 5: 什么X不X(的)

Danh sách tình nguyện viên đã xong nhưng mọi người cứ tranh luận ai có chức cao hơn. Trọng tâm của bài học không chỉ là ghi nhớ một công thức, mà còn là hiểu quan hệ ngữ nghĩa và thái độ diễn đạt trong từng trường hợp. 什么X不X(的) là cách nói phản bác việc người khác quá quan tâm một nhãn gọi hay tiêu chí, thường mang hàm ý “đừng bận tâm chuyện có X hay không X”. X cần phù hợp với kiểu đánh giá được đối lập. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.

Điểm cần giảng kỹ nhất là khả năng phân biệt: Khác câu lựa chọn X不X? hỏi có/không thật sự; mẫu thêm 什么 phía trước thường bác bỏ cả cách đặt vấn đề. Tránh dùng khi cần trả lời câu hỏi chính xác. Từ đó học viên có thể lựa chọn cách nói hợp tình huống thay vì áp một công thức duy nhất.

Bài học triển khai qua tình huống có diễn biến cụ thể: Nhóm tuyển tình nguyện viên cho một lớp học cộng đồng tranh luận quá lâu về danh hiệu và cấp bậc trong khi buổi học sắp bắt đầu. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng 什么X不X(的), khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.

什么专家不专家的,能解决问题才重要。
Shén me zhuān jiā bù zhuān jiā de, néng jiějué wèntí cái zhòngyào.
Chuyên gia với chẳng chuyên gia, giải quyết được vấn đề mới quan trọng.
Expert or not, what matters is solving the problem.

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng

什么X不X(的) là cách nói phản bác việc người khác quá quan tâm một nhãn gọi hay tiêu chí, thường mang hàm ý “đừng bận tâm chuyện có X hay không X”. X cần phù hợp với kiểu đánh giá được đối lập.

Nghĩa cốt lõi: gì mà X với chẳng X. Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: what is all this talk of X or not X. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.

Đối chiếu: Khác câu lựa chọn X不X? hỏi có/không thật sự; mẫu thêm 什么 phía trước thường bác bỏ cả cách đặt vấn đề. Tránh dùng khi cần trả lời câu hỏi chính xác.

03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh

什么X不X(的) – shénme X bù X (de) – gì mà X với chẳng X – what is all this talk of X or not X.

什么专家不专家的,能解决问题才重要。
Shén me zhuān jiā bù zhuān jiā de, néng jiějué wèntí cái zhòngyào.
Chuyên gia với chẳng chuyên gia, giải quyết được vấn đề mới quan trọng.
Expert or not, what matters is solving the problem.

什么正式不正式的,先让孩子们有地方上课。
Shén me zhèng shì bù zhèng shì de, xiān ràng háizǐ men yǒu de fāng shàng kè.
Chính thức với chẳng chính thức, trước hết phải có chỗ cho trẻ học.
Formal or informal, we first need a place for the children to study.

什么名牌不名牌的,设备稳定就行。
Shén me míng pái bù míng pái de, shèbèi wěn dìng jiù xíng.
Hàng hiệu với chẳng hàng hiệu, thiết bị ổn định là được.
Brand name or not, the equipment just needs to work reliably.

04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm

Phiên âm trọng tâm: shénme X bù X (de). Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.

Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.

05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc

Đơn vị được đề cương liệt kê: 什么X不X(的). Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.

06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan

Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.

07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn

Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của 什么X不X(的), đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.

08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần

Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng 什么X不X(的), đặt trong bối cảnh kết cấu phản bác phủ nhận sự phân loại. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.

Tổ hợp thường gặp: 什么专家不专家的,先看方案.

Tổ hợp thường gặp: 什么正式不正式的,先保障安全.

Tổ hợp thường gặp: 什么有名没名的,得看能力.

Tổ hợp thường gặp: 什么高级不高级的,适合就好.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động

Phân loại trong đề cương: Kết cấu phản bác phủ nhận sự phân loại. 什么X不X(的) là cách nói phản bác việc người khác quá quan tâm một nhãn gọi hay tiêu chí, thường mang hàm ý “đừng bận tâm chuyện có X hay không X”. X cần phù hợp với kiểu đánh giá được đối lập. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.

Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: Khác câu lựa chọn X不X? hỏi có/không thật sự; mẫu thêm 什么 phía trước thường bác bỏ cả cách đặt vấn đề. Tránh dùng khi cần trả lời câu hỏi chính xác.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều

Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: 什么X不X(的) là cách nói phản bác việc người khác quá quan tâm một nhãn gọi hay tiêu chí, thường mang hàm ý “đừng bận tâm chuyện có X hay không X”. X cần phù hợp với kiểu đánh giá được đối lập. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?

什么名牌不名牌的,设备稳定就行。
Shén me míng pái bù míng pái de, shèbèi wěn dìng jiù xíng.
Hàng hiệu với chẳng hàng hiệu, thiết bị ổn định là được.
Brand name or not, the equipment just needs to work reliably.

Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.

什么贵不贵的,我们先比较实际效果。
Shén me guì bù guì de, wǒmen xiān bǐjiào shí jì xiàoguǒ.
Đắt với chẳng đắt, hãy so sánh hiệu quả thực tế trước.
Expensive or not, let us compare the actual results first.

Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.

什么新不新的,先确认软件能不能用。
Shén me xīn bù xīn de, xiān quèrèn ruǎnjiàn néng bùnéng yòng.
Mới với chẳng mới, cứ xác nhận phần mềm có dùng được không.
New or not, first check whether the software works.

Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. Khác câu lựa chọn X不X? hỏi có/không thật sự; mẫu thêm 什么 phía trước thường bác bỏ cả cách đặt vấn đề. Tránh dùng khi cần trả lời câu hỏi chính xác.

什么领导不领导的,所有人都要遵守安全规定。
Shén me lǐng dǎo bù lǐng dǎo de, suǒ yǒu rén dōu yào zūn shǒu ānquán guī dìng.
Lãnh đạo với chẳng lãnh đạo, ai cũng phải tuân thủ quy định an toàn.
Manager or not, everyone must follow the safety rules.

Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.

什么面子不面子的,出了错就应该承认。
Shén me miàn zǐ bù miàn zǐ de, chū le cuò jiù yīnggāi chéng rèn.
Thể diện với chẳng thể diện, đã sai thì phải nhận.
Saving face or not, mistakes should be acknowledged.

Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.

什么远不远的,重要的是交通方便。
Shén me yuǎn bù yuǎn de, zhòngyào de shì jiāotōng fāng biàn.
Xa với chẳng xa, điều quan trọng là đi lại thuận tiện.
Far or near, what matters is convenient transport.

Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.

什么漂亮不漂亮的,教材内容得准确。
Shén me piào liàng bù piào liàng de, jiào cái nèiróng de zhǔn què.
Đẹp với chẳng đẹp, nội dung giáo trình phải chính xác.
Pretty or not, the teaching material must be accurate.

Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.

什么第一不第一的,我们更关心大家有没有进步。
Shén me dìyī bù dìyī de, wǒmen gèng guān xīn dàjiā yǒu méiyǒu jìn bù.
Đứng nhất với chẳng đứng nhất, chúng tôi quan tâm mọi người có tiến bộ không.
First place or not, we care more about whether everyone has improved.

11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt

Bối cảnh trung tâm: Nhóm tuyển tình nguyện viên cho một lớp học cộng đồng tranh luận quá lâu về danh hiệu và cấp bậc trong khi buổi học sắp bắt đầu. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.

Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 什么X不X(的) hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

什么专家不专家的,能解决问题才重要。
Shén me zhuān jiā bù zhuān jiā de, néng jiějué wèntí cái zhòngyào.
Chuyên gia với chẳng chuyên gia, giải quyết được vấn đề mới quan trọng.
Expert or not, what matters is solving the problem.

Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 什么X不X(的) hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

什么正式不正式的,先让孩子们有地方上课。
Shén me zhèng shì bù zhèng shì de, xiān ràng háizǐ men yǒu de fāng shàng kè.
Chính thức với chẳng chính thức, trước hết phải có chỗ cho trẻ học.
Formal or informal, we first need a place for the children to study.

Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 什么X不X(的) hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

什么名牌不名牌的,设备稳定就行。
Shén me míng pái bù míng pái de, shèbèi wěn dìng jiù xíng.
Hàng hiệu với chẳng hàng hiệu, thiết bị ổn định là được.
Brand name or not, the equipment just needs to work reliably.

Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 什么X不X(的) hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

什么贵不贵的,我们先比较实际效果。
Shén me guì bù guì de, wǒmen xiān bǐjiào shí jì xiàoguǒ.
Đắt với chẳng đắt, hãy so sánh hiệu quả thực tế trước.
Expensive or not, let us compare the actual results first.

Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 什么X不X(的) hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

什么新不新的,先确认软件能不能用。
Shén me xīn bù xīn de, xiān quèrèn ruǎnjiàn néng bùnéng yòng.
Mới với chẳng mới, cứ xác nhận phần mềm có dùng được không.
New or not, first check whether the software works.

Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 什么X不X(的) hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

什么领导不领导的,所有人都要遵守安全规定。
Shén me lǐng dǎo bù lǐng dǎo de, suǒ yǒu rén dōu yào zūn shǒu ānquán guī dìng.
Lãnh đạo với chẳng lãnh đạo, ai cũng phải tuân thủ quy định an toàn.
Manager or not, everyone must follow the safety rules.

Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 什么X不X(的) hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

什么面子不面子的,出了错就应该承认。
Shén me miàn zǐ bù miàn zǐ de, chū le cuò jiù yīnggāi chéng rèn.
Thể diện với chẳng thể diện, đã sai thì phải nhận.
Saving face or not, mistakes should be acknowledged.

Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 什么X不X(的) hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

什么远不远的,重要的是交通方便。
Shén me yuǎn bù yuǎn de, zhòngyào de shì jiāotōng fāng biàn.
Xa với chẳng xa, điều quan trọng là đi lại thuận tiện.
Far or near, what matters is convenient transport.

Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 什么X不X(的) hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

什么漂亮不漂亮的,教材内容得准确。
Shén me piào liàng bù piào liàng de, jiào cái nèiróng de zhǔn què.
Đẹp với chẳng đẹp, nội dung giáo trình phải chính xác.
Pretty or not, the teaching material must be accurate.

Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 什么X不X(的) hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

什么第一不第一的,我们更关心大家有没有进步。
Shén me dìyī bù dìyī de, wǒmen gèng guān xīn dàjiā yǒu méiyǒu jìn bù.
Đứng nhất với chẳng đứng nhất, chúng tôi quan tâm mọi người có tiến bộ không.
First place or not, we care more about whether everyone has improved.

12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – mô hình thực dụng và mười hai bài luyện triển khai

Phần A. Các công thức hoặc tổ hợp dưới đây đều cần được kiểm tra điều kiện kết hợp và giá trị ngữ nghĩa; một số là mẫu từ vựng cố định chứ không phải công thức tự do. Đối chiếu từng mẫu với ví dụ tương ứng, sau đó yêu cầu học viên tạo phản ví dụ không phù hợp. với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.

Công thức 1: 什么专家不专家的,先看方案.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
什么正式不正式的,先让孩子们有地方上课。
Shén me zhèng shì bù zhèng shì de, xiān ràng háizǐ men yǒu de fāng shàng kè.

Chính thức với chẳng chính thức, trước hết phải có chỗ cho trẻ học.

Formal or informal, we first need a place for the children to study.

Công thức 2: 什么正式不正式的,先保障安全.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
什么名牌不名牌的,设备稳定就行。
Shén me míng pái bù míng pái de, shèbèi wěn dìng jiù xíng.

Hàng hiệu với chẳng hàng hiệu, thiết bị ổn định là được.

Brand name or not, the equipment just needs to work reliably.

Công thức 3: 什么有名没名的,得看能力.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
什么贵不贵的,我们先比较实际效果。
Shén me guì bù guì de, wǒmen xiān bǐjiào shí jì xiàoguǒ.

Đắt với chẳng đắt, hãy so sánh hiệu quả thực tế trước.

Expensive or not, let us compare the actual results first.

Công thức 4: 什么高级不高级的,适合就好.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
什么新不新的,先确认软件能不能用。
Shén me xīn bù xīn de, xiān quèrèn ruǎnjiàn néng bùnéng yòng.

Mới với chẳng mới, cứ xác nhận phần mềm có dùng được không.

New or not, first check whether the software works.

Công thức 5: 什么贵不贵的,质量最要紧.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
什么领导不领导的,所有人都要遵守安全规定。
Shén me lǐng dǎo bù lǐng dǎo de, suǒ yǒu rén dōu yào zūn shǒu ānquán guī dìng.

Lãnh đạo với chẳng lãnh đạo, ai cũng phải tuân thủ quy định an toàn.

Manager or not, everyone must follow the safety rules.

Công thức 6: 什么面子不面子的,先道歉.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
什么面子不面子的,出了错就应该承认。
Shén me miàn zǐ bù miàn zǐ de, chū le cuò jiù yīnggāi chéng rèn.

Thể diện với chẳng thể diện, đã sai thì phải nhận.

Saving face or not, mistakes should be acknowledged.

Công thức 7: 什么漂亮不漂亮的,内容最重要.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
什么远不远的,重要的是交通方便。
Shén me yuǎn bù yuǎn de, zhòngyào de shì jiāotōng fāng biàn.

Xa với chẳng xa, điều quan trọng là đi lại thuận tiện.

Far or near, what matters is convenient transport.

Công thức 8: 什么早不早的,先把任务完成.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
什么漂亮不漂亮的,教材内容得准确。
Shén me piào liàng bù piào liàng de, jiào cái nèiróng de zhǔn què.

Đẹp với chẳng đẹp, nội dung giáo trình phải chính xác.

Pretty or not, the teaching material must be accurate.

Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.

Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng

Kết hợp 1: 什么专家不专家的,先看方案. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 2: 什么正式不正式的,先保障安全. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 3: 什么有名没名的,得看能力. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 4: 什么高级不高级的,适合就好. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 5: 什么贵不贵的,质量最要紧. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 6: 什么面子不面子的,先道歉. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 7: 什么漂亮不漂亮的,内容最重要. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 8: 什么早不早的,先把任务完成. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp

Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Nhóm tuyển tình nguyện viên cho một lớp học cộng đồng tranh luận quá lâu về danh hiệu và cấp bậc trong khi buổi học sắp bắt đầu.

Tư liệu ngữ cảnh 1: 什么专家不专家的,能解决问题才重要。 – Chuyên gia với chẳng chuyên gia, giải quyết được vấn đề mới quan trọng. – Expert or not, what matters is solving the problem.

Tư liệu ngữ cảnh 2: 什么正式不正式的,先让孩子们有地方上课。 – Chính thức với chẳng chính thức, trước hết phải có chỗ cho trẻ học. – Formal or informal, we first need a place for the children to study.

Tư liệu ngữ cảnh 3: 什么名牌不名牌的,设备稳定就行。 – Hàng hiệu với chẳng hàng hiệu, thiết bị ổn định là được. – Brand name or not, the equipment just needs to work reliably.

Tư liệu ngữ cảnh 4: 什么贵不贵的,我们先比较实际效果。 – Đắt với chẳng đắt, hãy so sánh hiệu quả thực tế trước. – Expensive or not, let us compare the actual results first.

Tư liệu ngữ cảnh 5: 什么新不新的,先确认软件能不能用。 – Mới với chẳng mới, cứ xác nhận phần mềm có dùng được không. – New or not, first check whether the software works.

Tư liệu ngữ cảnh 6: 什么领导不领导的,所有人都要遵守安全规定。 – Lãnh đạo với chẳng lãnh đạo, ai cũng phải tuân thủ quy định an toàn. – Manager or not, everyone must follow the safety rules.

Tư liệu ngữ cảnh 7: 什么面子不面子的,出了错就应该承认。 – Thể diện với chẳng thể diện, đã sai thì phải nhận. – Saving face or not, mistakes should be acknowledged.

Tư liệu ngữ cảnh 8: 什么远不远的,重要的是交通方便。 – Xa với chẳng xa, điều quan trọng là đi lại thuận tiện. – Far or near, what matters is convenient transport.

15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo

Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.

16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới

Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

什么专家不专家的,能解决问题才重要。
Shén me zhuān jiā bù zhuān jiā de, néng jiějué wèntí cái zhòngyào.
Chuyên gia với chẳng chuyên gia, giải quyết được vấn đề mới quan trọng.
Expert or not, what matters is solving the problem.

Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

什么正式不正式的,先让孩子们有地方上课。
Shén me zhèng shì bù zhèng shì de, xiān ràng háizǐ men yǒu de fāng shàng kè.
Chính thức với chẳng chính thức, trước hết phải có chỗ cho trẻ học.
Formal or informal, we first need a place for the children to study.

Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

什么名牌不名牌的,设备稳定就行。
Shén me míng pái bù míng pái de, shèbèi wěn dìng jiù xíng.
Hàng hiệu với chẳng hàng hiệu, thiết bị ổn định là được.
Brand name or not, the equipment just needs to work reliably.

Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

什么贵不贵的,我们先比较实际效果。
Shén me guì bù guì de, wǒmen xiān bǐjiào shí jì xiàoguǒ.
Đắt với chẳng đắt, hãy so sánh hiệu quả thực tế trước.
Expensive or not, let us compare the actual results first.

Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

什么新不新的,先确认软件能不能用。
Shén me xīn bù xīn de, xiān quèrèn ruǎnjiàn néng bùnéng yòng.
Mới với chẳng mới, cứ xác nhận phần mềm có dùng được không.
New or not, first check whether the software works.

Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

什么领导不领导的,所有人都要遵守安全规定。
Shén me lǐng dǎo bù lǐng dǎo de, suǒ yǒu rén dōu yào zūn shǒu ānquán guī dìng.
Lãnh đạo với chẳng lãnh đạo, ai cũng phải tuân thủ quy định an toàn.
Manager or not, everyone must follow the safety rules.

Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

什么面子不面子的,出了错就应该承认。
Shén me miàn zǐ bù miàn zǐ de, chū le cuò jiù yīnggāi chéng rèn.
Thể diện với chẳng thể diện, đã sai thì phải nhận.
Saving face or not, mistakes should be acknowledged.

Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

什么远不远的,重要的是交通方便。
Shén me yuǎn bù yuǎn de, zhòngyào de shì jiāotōng fāng biàn.
Xa với chẳng xa, điều quan trọng là đi lại thuận tiện.
Far or near, what matters is convenient transport.

Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

什么漂亮不漂亮的,教材内容得准确。
Shén me piào liàng bù piào liàng de, jiào cái nèiróng de zhǔn què.
Đẹp với chẳng đẹp, nội dung giáo trình phải chính xác.
Pretty or not, the teaching material must be accurate.

Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

什么第一不第一的,我们更关心大家有没有进步。
Shén me dìyī bù dìyī de, wǒmen gèng guān xīn dàjiā yǒu méiyǒu jìn bù.
Đứng nhất với chẳng đứng nhất, chúng tôi quan tâm mọi người có tiến bộ không.
First place or not, we care more about whether everyone has improved.

Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

志愿者名单已经排好,可是有人一直争论谁的职位更高。
Zhìyuànzhě míng dān yǐjīng pái hǎo, kě shì yǒu rén yìzhí zhēng lùn shéi de zhí wèi gèng gāo.
Danh sách tình nguyện viên đã xong nhưng mọi người cứ tranh luận ai có chức cao hơn.
The volunteer roster is ready, but people keep arguing over titles.

Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

两个重要岗位无人负责,活动开始前只剩四十分钟。
Liǎnggè zhòngyào gǎng wèi wú rén fù zé, huódòng kāishǐ qián zhǐ shèng sì shífēn zhōng.
Hai vị trí quan trọng chưa có người, chỉ còn bốn mươi phút tới giờ bắt đầu.
Two crucial posts remain empty with forty minutes before opening.

Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

丁垂杨提出按照能力分工,而不是按照头衔分工。
Dīng chuí yáng tí chū ànzhào nénglì fēngōng, ér bú shì ànzhào tóu xián fēngōng.
Đinh Thùy Dương đề nghị phân công theo năng lực thay vì chức danh.
Dinh Thuy Duong suggests assigning tasks by ability rather than title.

Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

大家终于分好任务,第一批孩子顺利进入教室。
Dàjiā zhōngyú fēn hǎo rèn wù, dìyī pī háizǐ shùn lì jìn rù jiàoshì.
Mọi người cuối cùng chia việc xong, nhóm trẻ đầu tiên vào lớp suôn sẻ.
The team finishes assigning roles and the first group of children enters smoothly.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế

Khác câu lựa chọn X不X? hỏi có/không thật sự; mẫu thêm 什么 phía trước thường bác bỏ cả cách đặt vấn đề. Tránh dùng khi cần trả lời câu hỏi chính xác.

Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.

什么名牌不名牌的,设备稳定就行。
Shén me míng pái bù míng pái de, shèbèi wěn dìng jiù xíng.
Hàng hiệu với chẳng hàng hiệu, thiết bị ổn định là được.
Brand name or not, the equipment just needs to work reliably.

什么远不远的,重要的是交通方便。
Shén me yuǎn bù yuǎn de, zhòngyào de shì jiāotōng fāng biàn.
Xa với chẳng xa, điều quan trọng là đi lại thuận tiện.
Far or near, what matters is convenient transport.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai

Khác câu lựa chọn X不X? hỏi có/không thật sự; mẫu thêm 什么 phía trước thường bác bỏ cả cách đặt vấn đề. Tránh dùng khi cần trả lời câu hỏi chính xác.

Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

什么贵不贵的,我们先比较实际效果。
Shén me guì bù guì de, wǒmen xiān bǐjiào shí jì xiàoguǒ.
Đắt với chẳng đắt, hãy so sánh hiệu quả thực tế trước.
Expensive or not, let us compare the actual results first.

Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

什么新不新的,先确认软件能不能用。
Shén me xīn bù xīn de, xiān quèrèn ruǎnjiàn néng bùnéng yòng.
Mới với chẳng mới, cứ xác nhận phần mềm có dùng được không.
New or not, first check whether the software works.

Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

什么领导不领导的,所有人都要遵守安全规定。
Shén me lǐng dǎo bù lǐng dǎo de, suǒ yǒu rén dōu yào zūn shǒu ānquán guī dìng.
Lãnh đạo với chẳng lãnh đạo, ai cũng phải tuân thủ quy định an toàn.
Manager or not, everyone must follow the safety rules.

Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

什么面子不面子的,出了错就应该承认。
Shén me miàn zǐ bù miàn zǐ de, chū le cuò jiù yīnggāi chéng rèn.
Thể diện với chẳng thể diện, đã sai thì phải nhận.
Saving face or not, mistakes should be acknowledged.

Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

什么远不远的,重要的是交通方便。
Shén me yuǎn bù yuǎn de, zhòngyào de shì jiāotōng fāng biàn.
Xa với chẳng xa, điều quan trọng là đi lại thuận tiện.
Far or near, what matters is convenient transport.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói

Với 什么X不X(的), sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: Khác câu lựa chọn X不X? hỏi có/không thật sự; mẫu thêm 什么 phía trước thường bác bỏ cả cách đặt vấn đề. Tránh dùng khi cần trả lời câu hỏi chính xác. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.

两个重要岗位无人负责,活动开始前只剩四十分钟。
Liǎnggè zhòngyào gǎng wèi wú rén fù zé, huódòng kāishǐ qián zhǐ shèng sì shífēn zhōng.
Hai vị trí quan trọng chưa có người, chỉ còn bốn mươi phút tới giờ bắt đầu.
Two crucial posts remain empty with forty minutes before opening.

大家终于分好任务,第一批孩子顺利进入教室。
Dàjiā zhōngyú fēn hǎo rèn wù, dìyī pī háizǐ shùn lì jìn rù jiàoshì.
Mọi người cuối cùng chia việc xong, nhóm trẻ đầu tiên vào lớp suôn sẻ.
The team finishes assigning roles and the first group of children enters smoothly.

20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn

Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. Kết cấu phản bác phủ nhận sự phân loại. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.

Tình huống kiểm thử: Nhóm tuyển tình nguyện viên cho một lớp học cộng đồng tranh luận quá lâu về danh hiệu và cấp bậc trong khi buổi học sắp bắt đầu.

21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai

Bài thực hành: cùng câu chuyện “Nhóm tuyển tình nguyện viên cho một lớp học cộng đồng tranh luận quá lâu về danh hiệu và cấp bậc trong khi buổi học sắp bắt đầu.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.

志愿者名单已经排好,可是有人一直争论谁的职位更高。
Zhìyuànzhě míng dān yǐjīng pái hǎo, kě shì yǒu rén yìzhí zhēng lùn shéi de zhí wèi gèng gāo.
Danh sách tình nguyện viên đã xong nhưng mọi người cứ tranh luận ai có chức cao hơn.
The volunteer roster is ready, but people keep arguing over titles.

22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan

Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.

Cụm hoặc mô hình: 什么专家不专家的,先看方案.
Cụm hoặc mô hình: 什么正式不正式的,先保障安全.
Cụm hoặc mô hình: 什么有名没名的,得看能力.
Cụm hoặc mô hình: 什么高级不高级的,适合就好.

Cụm hoặc mô hình: 什么贵不贵的,质量最要紧.
Cụm hoặc mô hình: 什么面子不面子的,先道歉.
Cụm hoặc mô hình: 什么漂亮不漂亮的,内容最重要.
Cụm hoặc mô hình: 什么早不早的,先把任务完成.

23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung

Nhóm A: 14 câu tình huống gốc theo chủ điểm. Nhóm B: 16 phát ngôn luyện mở rộng có tái sử dụng chất liệu từ câu gốc; đây không phải 30 tình huống độc lập hoàn toàn.

Mẫu câu 1:
什么专家不专家的,能解决问题才重要。

Shén me zhuān jiā bù zhuān jiā de, néng jiějué wèntí cái zhòngyào.

Chuyên gia với chẳng chuyên gia, giải quyết được vấn đề mới quan trọng.

Expert or not, what matters is solving the problem.

Mẫu câu 2:
什么正式不正式的,先让孩子们有地方上课。

Shén me zhèng shì bù zhèng shì de, xiān ràng háizǐ men yǒu de fāng shàng kè.

Chính thức với chẳng chính thức, trước hết phải có chỗ cho trẻ học.

Formal or informal, we first need a place for the children to study.

Mẫu câu 3:
什么名牌不名牌的,设备稳定就行。

Shén me míng pái bù míng pái de, shèbèi wěn dìng jiù xíng.

Hàng hiệu với chẳng hàng hiệu, thiết bị ổn định là được.

Brand name or not, the equipment just needs to work reliably.

Mẫu câu 4:
什么贵不贵的,我们先比较实际效果。

Shén me guì bù guì de, wǒmen xiān bǐjiào shí jì xiàoguǒ.

Đắt với chẳng đắt, hãy so sánh hiệu quả thực tế trước.

Expensive or not, let us compare the actual results first.

Mẫu câu 5:
什么新不新的,先确认软件能不能用。

Shén me xīn bù xīn de, xiān quèrèn ruǎnjiàn néng bùnéng yòng.

Mới với chẳng mới, cứ xác nhận phần mềm có dùng được không.

New or not, first check whether the software works.

Mẫu câu 6:
什么领导不领导的,所有人都要遵守安全规定。

Shén me lǐng dǎo bù lǐng dǎo de, suǒ yǒu rén dōu yào zūn shǒu ānquán guī dìng.

Lãnh đạo với chẳng lãnh đạo, ai cũng phải tuân thủ quy định an toàn.

Manager or not, everyone must follow the safety rules.

Mẫu câu 7:
什么面子不面子的,出了错就应该承认。

Shén me miàn zǐ bù miàn zǐ de, chū le cuò jiù yīnggāi chéng rèn.

Thể diện với chẳng thể diện, đã sai thì phải nhận.

Saving face or not, mistakes should be acknowledged.

Mẫu câu 8:
什么远不远的,重要的是交通方便。

Shén me yuǎn bù yuǎn de, zhòngyào de shì jiāotōng fāng biàn.

Xa với chẳng xa, điều quan trọng là đi lại thuận tiện.

Far or near, what matters is convenient transport.

Mẫu câu 9:
什么漂亮不漂亮的,教材内容得准确。

Shén me piào liàng bù piào liàng de, jiào cái nèiróng de zhǔn què.

Đẹp với chẳng đẹp, nội dung giáo trình phải chính xác.

Pretty or not, the teaching material must be accurate.

Mẫu câu 10:
什么第一不第一的,我们更关心大家有没有进步。

Shén me dìyī bù dìyī de, wǒmen gèng guān xīn dàjiā yǒu méiyǒu jìn bù.

Đứng nhất với chẳng đứng nhất, chúng tôi quan tâm mọi người có tiến bộ không.

First place or not, we care more about whether everyone has improved.

Mẫu câu 11:
志愿者名单已经排好,可是有人一直争论谁的职位更高。

Zhìyuànzhě míng dān yǐjīng pái hǎo, kě shì yǒu rén yìzhí zhēng lùn shéi de zhí wèi gèng gāo.

Danh sách tình nguyện viên đã xong nhưng mọi người cứ tranh luận ai có chức cao hơn.

The volunteer roster is ready, but people keep arguing over titles.

Mẫu câu 12:
两个重要岗位无人负责,活动开始前只剩四十分钟。

Liǎnggè zhòngyào gǎng wèi wú rén fù zé, huódòng kāishǐ qián zhǐ shèng sì shífēn zhōng.

Hai vị trí quan trọng chưa có người, chỉ còn bốn mươi phút tới giờ bắt đầu.

Two crucial posts remain empty with forty minutes before opening.

Mẫu câu 13:
丁垂杨提出按照能力分工,而不是按照头衔分工。

Dīng chuí yáng tí chū ànzhào nénglì fēngōng, ér bú shì ànzhào tóu xián fēngōng.

Đinh Thùy Dương đề nghị phân công theo năng lực thay vì chức danh.

Dinh Thuy Duong suggests assigning tasks by ability rather than title.

Mẫu câu 14:
大家终于分好任务,第一批孩子顺利进入教室。

Dàjiā zhōngyú fēn hǎo rèn wù, dìyī pī háizǐ shùn lì jìn rù jiàoshì.

Mọi người cuối cùng chia việc xong, nhóm trẻ đầu tiên vào lớp suôn sẻ.

The team finishes assigning roles and the first group of children enters smoothly.

Mẫu câu 15:
什么名牌不名牌的,设备稳定就行。 这说明我们不能只看事情的表面。

Shén me míng pái bù míng pái de, shèbèi wěn dìng jiù xíng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Hàng hiệu với chẳng hàng hiệu, thiết bị ổn định là được. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Brand name or not, the equipment just needs to work reliably. This shows why we cannot focus only on appearances.

Mẫu câu 16:
什么领导不领导的,所有人都要遵守安全规定。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Shén me lǐng dǎo bù lǐng dǎo de, suǒ yǒu rén dōu yào zūn shǒu ānquán guī dìng. bùguò, zuìhòu de juédìng réng rán xūyào fùzérén quèrèn.

Lãnh đạo với chẳng lãnh đạo, ai cũng phải tuân thủ quy định an toàn. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

Manager or not, everyone must follow the safety rules. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Mẫu câu 17:
什么漂亮不漂亮的,教材内容得准确。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Shén me piào liàng bù piào liàng de, jiào cái nèiróng de zhǔn què. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Đẹp với chẳng đẹp, nội dung giáo trình phải chính xác. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

Pretty or not, the teaching material must be accurate. We must also consider other people’s practical needs.

Mẫu câu 18:
两个重要岗位无人负责,活动开始前只剩四十分钟。 所以,大家先别急着作出判断。

Liǎnggè zhòngyào gǎng wèi wú rén fù zé, huódòng kāishǐ qián zhǐ shèng sì shífēn zhōng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Hai vị trí quan trọng chưa có người, chỉ còn bốn mươi phút tới giờ bắt đầu. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Two crucial posts remain empty with forty minutes before opening. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 19:
什么专家不专家的,能解决问题才重要。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Shén me zhuān jiā bù zhuān jiā de, néng jiějué wèntí cái zhòngyào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Chuyên gia với chẳng chuyên gia, giải quyết được vấn đề mới quan trọng. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

Expert or not, what matters is solving the problem. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 20:
什么贵不贵的,我们先比较实际效果。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Shén me guì bù guì de, wǒmen xiān bǐjiào shí jì xiàoguǒ. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Đắt với chẳng đắt, hãy so sánh hiệu quả thực tế trước. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

Expensive or not, let us compare the actual results first. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 21:
什么面子不面子的,出了错就应该承认。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Shén me miàn zǐ bù miàn zǐ de, chū le cuò jiù yīnggāi chéng rèn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Thể diện với chẳng thể diện, đã sai thì phải nhận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

Saving face or not, mistakes should be acknowledged. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 22:
什么第一不第一的,我们更关心大家有没有进步。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Shén me dìyī bù dìyī de, wǒmen gèng guān xīn dàjiā yǒu méiyǒu jìn bù. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Đứng nhất với chẳng đứng nhất, chúng tôi quan tâm mọi người có tiến bộ không. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

First place or not, we care more about whether everyone has improved. Next we should check whether this arrangement actually works.

Mẫu câu 23:
丁垂杨提出按照能力分工,而不是按照头衔分工。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Dīng chuí yáng tí chū ànzhào nénglì fēngōng, ér bú shì ànzhào tóu xián fēngōng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Đinh Thùy Dương đề nghị phân công theo năng lực thay vì chức danh. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

Dinh Thuy Duong suggests assigning tasks by ability rather than title. That does not mean the other approaches have no value.

Mẫu câu 24:
什么正式不正式的,先让孩子们有地方上课。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Shén me zhèng shì bù zhèng shì de, xiān ràng háizǐ men yǒu de fāng shàng kè. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Chính thức với chẳng chính thức, trước hết phải có chỗ cho trẻ học. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Formal or informal, we first need a place for the children to study. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Mẫu câu 25:
什么新不新的,先确认软件能不能用。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Shén me xīn bù xīn de, xiān quèrèn ruǎnjiàn néng bùnéng yòng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Mới với chẳng mới, cứ xác nhận phần mềm có dùng được không. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

New or not, first check whether the software works. This is also why we need to keep complete records.

Mẫu câu 26:
什么远不远的,重要的是交通方便。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Shén me yuǎn bù yuǎn de, zhòngyào de shì jiāotōng fāng biàn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Xa với chẳng xa, điều quan trọng là đi lại thuận tiện. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Far or near, what matters is convenient transport. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 27:
志愿者名单已经排好,可是有人一直争论谁的职位更高。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Zhìyuànzhě míng dān yǐjīng pái hǎo, kě shì yǒu rén yìzhí zhēng lùn shéi de zhí wèi gèng gāo. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Danh sách tình nguyện viên đã xong nhưng mọi người cứ tranh luận ai có chức cao hơn. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The volunteer roster is ready, but people keep arguing over titles. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 28:
大家终于分好任务,第一批孩子顺利进入教室。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Dàjiā zhōngyú fēn hǎo rèn wù, dìyī pī háizǐ shùn lì jìn rù jiàoshì. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Mọi người cuối cùng chia việc xong, nhóm trẻ đầu tiên vào lớp suôn sẻ. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The team finishes assigning roles and the first group of children enters smoothly. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Mẫu câu 29:
什么名牌不名牌的,设备稳定就行。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Shén me míng pái bù míng pái de, shèbèi wěn dìng jiù xíng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Hàng hiệu với chẳng hàng hiệu, thiết bị ổn định là được. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

Brand name or not, the equipment just needs to work reliably. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 30:
什么领导不领导的,所有人都要遵守安全规定。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Shén me lǐng dǎo bù lǐng dǎo de, suǒ yǒu rén dōu yào zūn shǒu ānquán guī dìng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Lãnh đạo với chẳng lãnh đạo, ai cũng phải tuân thủ quy định an toàn. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Manager or not, everyone must follow the safety rules. We should also explain the possible consequences.

Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.

24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Giá trị dịch cốt lõi: 什么X不X(的) / shénme X bù X (de) / gì mà X với chẳng X / what is all this talk of X or not X. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.

什么正式不正式的,先让孩子们有地方上课。
Shén me zhèng shì bù zhèng shì de, xiān ràng háizǐ men yǒu de fāng shàng kè.
Chính thức với chẳng chính thức, trước hết phải có chỗ cho trẻ học.
Formal or informal, we first need a place for the children to study.

什么新不新的,先确认软件能不能用。
Shén me xīn bù xīn de, xiān quèrèn ruǎnjiàn néng bùnéng yòng.
Mới với chẳng mới, cứ xác nhận phần mềm có dùng được không.
New or not, first check whether the software works.

什么面子不面子的,出了错就应该承认。
Shén me miàn zǐ bù miàn zǐ de, chū le cuò jiù yīnggāi chéng rèn.
Thể diện với chẳng thể diện, đã sai thì phải nhận.
Saving face or not, mistakes should be acknowledged.

什么第一不第一的,我们更关心大家有没有进步。
Shén me dìyī bù dìyī de, wǒmen gèng guān xīn dàjiā yǒu méiyǒu jìn bù.
Đứng nhất với chẳng đứng nhất, chúng tôi quan tâm mọi người có tiến bộ không.
First place or not, we care more about whether everyone has improved.

25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa

Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: 什么X不X(的) phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: 什么X不X(的) là cách nói phản bác việc người khác quá quan tâm một nhãn gọi hay tiêu chí, thường mang hàm ý “đừng bận tâm chuyện có X hay không X”. X cần phù hợp với kiểu đánh giá được đối lập.

什么贵不贵的,我们先比较实际效果。
Shén me guì bù guì de, wǒmen xiān bǐjiào shí jì xiàoguǒ.
Đắt với chẳng đắt, hãy so sánh hiệu quả thực tế trước.
Expensive or not, let us compare the actual results first.

Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: Khác câu lựa chọn X不X? hỏi có/không thật sự; mẫu thêm 什么 phía trước thường bác bỏ cả cách đặt vấn đề. Tránh dùng khi cần trả lời câu hỏi chính xác.

什么新不新的,先确认软件能不能用。
Shén me xīn bù xīn de, xiān quèrèn ruǎnjiàn néng bùnéng yòng.
Mới với chẳng mới, cứ xác nhận phần mềm có dùng được không.
New or not, first check whether the software works.

Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.

什么领导不领导的,所有人都要遵守安全规定。
Shén me lǐng dǎo bù lǐng dǎo de, suǒ yǒu rén dōu yào zūn shǒu ānquán guī dìng.
Lãnh đạo với chẳng lãnh đạo, ai cũng phải tuân thủ quy định an toàn.
Manager or not, everyone must follow the safety rules.

Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.

什么面子不面子的,出了错就应该承认。
Shén me miàn zǐ bù miàn zǐ de, chū le cuò jiù yīnggāi chéng rèn.
Thể diện với chẳng thể diện, đã sai thì phải nhận.
Saving face or not, mistakes should be acknowledged.

Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.

什么远不远的,重要的是交通方便。
Shén me yuǎn bù yuǎn de, zhòngyào de shì jiāotōng fāng biàn.
Xa với chẳng xa, điều quan trọng là đi lại thuận tiện.
Far or near, what matters is convenient transport.

Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.

什么漂亮不漂亮的,教材内容得准确。
Shén me piào liàng bù piào liàng de, jiào cái nèiróng de zhǔn què.
Đẹp với chẳng đẹp, nội dung giáo trình phải chính xác.
Pretty or not, the teaching material must be accurate.

Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.

什么第一不第一的,我们更关心大家有没有进步。
Shén me dìyī bù dìyī de, wǒmen gèng guān xīn dàjiā yǒu méiyǒu jìn bù.
Đứng nhất với chẳng đứng nhất, chúng tôi quan tâm mọi người có tiến bộ không.
First place or not, we care more about whether everyone has improved.

Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.

志愿者名单已经排好,可是有人一直争论谁的职位更高。
Zhìyuànzhě míng dān yǐjīng pái hǎo, kě shì yǒu rén yìzhí zhēng lùn shéi de zhí wèi gèng gāo.
Danh sách tình nguyện viên đã xong nhưng mọi người cứ tranh luận ai có chức cao hơn.
The volunteer roster is ready, but people keep arguing over titles.

26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ – tình huống gốc và phát ngôn phát triển

Ví dụ 1–14 thuộc 14 phát ngôn nền riêng theo chủ đề; ví dụ 15–30 là lời nói mở rộng để luyện quan hệ ngữ nghĩa, một phần lặp lại phát ngôn nền. Giáo viên nên yêu cầu học viên tự biên soạn thêm câu mới trong lớp.

Ví dụ 1:
什么专家不专家的,能解决问题才重要。

Shén me zhuān jiā bù zhuān jiā de, néng jiějué wèntí cái zhòngyào.

Chuyên gia với chẳng chuyên gia, giải quyết được vấn đề mới quan trọng.

Expert or not, what matters is solving the problem.

Ví dụ 2:
什么正式不正式的,先让孩子们有地方上课。

Shén me zhèng shì bù zhèng shì de, xiān ràng háizǐ men yǒu de fāng shàng kè.

Chính thức với chẳng chính thức, trước hết phải có chỗ cho trẻ học.

Formal or informal, we first need a place for the children to study.

Ví dụ 3:
什么名牌不名牌的,设备稳定就行。

Shén me míng pái bù míng pái de, shèbèi wěn dìng jiù xíng.

Hàng hiệu với chẳng hàng hiệu, thiết bị ổn định là được.

Brand name or not, the equipment just needs to work reliably.

Ví dụ 4:
什么贵不贵的,我们先比较实际效果。

Shén me guì bù guì de, wǒmen xiān bǐjiào shí jì xiàoguǒ.

Đắt với chẳng đắt, hãy so sánh hiệu quả thực tế trước.

Expensive or not, let us compare the actual results first.

Ví dụ 5:
什么新不新的,先确认软件能不能用。

Shén me xīn bù xīn de, xiān quèrèn ruǎnjiàn néng bùnéng yòng.

Mới với chẳng mới, cứ xác nhận phần mềm có dùng được không.

New or not, first check whether the software works.

Ví dụ 6:
什么领导不领导的,所有人都要遵守安全规定。

Shén me lǐng dǎo bù lǐng dǎo de, suǒ yǒu rén dōu yào zūn shǒu ānquán guī dìng.

Lãnh đạo với chẳng lãnh đạo, ai cũng phải tuân thủ quy định an toàn.

Manager or not, everyone must follow the safety rules.

Ví dụ 7:
什么面子不面子的,出了错就应该承认。

Shén me miàn zǐ bù miàn zǐ de, chū le cuò jiù yīnggāi chéng rèn.

Thể diện với chẳng thể diện, đã sai thì phải nhận.

Saving face or not, mistakes should be acknowledged.

Ví dụ 8:
什么远不远的,重要的是交通方便。

Shén me yuǎn bù yuǎn de, zhòngyào de shì jiāotōng fāng biàn.

Xa với chẳng xa, điều quan trọng là đi lại thuận tiện.

Far or near, what matters is convenient transport.

Ví dụ 9:
什么漂亮不漂亮的,教材内容得准确。

Shén me piào liàng bù piào liàng de, jiào cái nèiróng de zhǔn què.

Đẹp với chẳng đẹp, nội dung giáo trình phải chính xác.

Pretty or not, the teaching material must be accurate.

Ví dụ 10:
什么第一不第一的,我们更关心大家有没有进步。

Shén me dìyī bù dìyī de, wǒmen gèng guān xīn dàjiā yǒu méiyǒu jìn bù.

Đứng nhất với chẳng đứng nhất, chúng tôi quan tâm mọi người có tiến bộ không.

First place or not, we care more about whether everyone has improved.

Ví dụ 11:
志愿者名单已经排好,可是有人一直争论谁的职位更高。

Zhìyuànzhě míng dān yǐjīng pái hǎo, kě shì yǒu rén yìzhí zhēng lùn shéi de zhí wèi gèng gāo.

Danh sách tình nguyện viên đã xong nhưng mọi người cứ tranh luận ai có chức cao hơn.

The volunteer roster is ready, but people keep arguing over titles.

Ví dụ 12:
两个重要岗位无人负责,活动开始前只剩四十分钟。

Liǎnggè zhòngyào gǎng wèi wú rén fù zé, huódòng kāishǐ qián zhǐ shèng sì shífēn zhōng.

Hai vị trí quan trọng chưa có người, chỉ còn bốn mươi phút tới giờ bắt đầu.

Two crucial posts remain empty with forty minutes before opening.

Ví dụ 13:
丁垂杨提出按照能力分工,而不是按照头衔分工。

Dīng chuí yáng tí chū ànzhào nénglì fēngōng, ér bú shì ànzhào tóu xián fēngōng.

Đinh Thùy Dương đề nghị phân công theo năng lực thay vì chức danh.

Dinh Thuy Duong suggests assigning tasks by ability rather than title.

Ví dụ 14:
大家终于分好任务,第一批孩子顺利进入教室。

Dàjiā zhōngyú fēn hǎo rèn wù, dìyī pī háizǐ shùn lì jìn rù jiàoshì.

Mọi người cuối cùng chia việc xong, nhóm trẻ đầu tiên vào lớp suôn sẻ.

The team finishes assigning roles and the first group of children enters smoothly.

Ví dụ 15:
什么名牌不名牌的,设备稳定就行。 这说明我们不能只看事情的表面。

Shén me míng pái bù míng pái de, shèbèi wěn dìng jiù xíng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Hàng hiệu với chẳng hàng hiệu, thiết bị ổn định là được. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Brand name or not, the equipment just needs to work reliably. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 16:
什么领导不领导的,所有人都要遵守安全规定。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Shén me lǐng dǎo bù lǐng dǎo de, suǒ yǒu rén dōu yào zūn shǒu ānquán guī dìng. bùguò, zuìhòu de juédìng réng rán xūyào fùzérén quèrèn.

Lãnh đạo với chẳng lãnh đạo, ai cũng phải tuân thủ quy định an toàn. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

Manager or not, everyone must follow the safety rules. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 17:
什么漂亮不漂亮的,教材内容得准确。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Shén me piào liàng bù piào liàng de, jiào cái nèiróng de zhǔn què. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Đẹp với chẳng đẹp, nội dung giáo trình phải chính xác. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

Pretty or not, the teaching material must be accurate. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 18:
两个重要岗位无人负责,活动开始前只剩四十分钟。 所以,大家先别急着作出判断。

Liǎnggè zhòngyào gǎng wèi wú rén fù zé, huódòng kāishǐ qián zhǐ shèng sì shífēn zhōng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Hai vị trí quan trọng chưa có người, chỉ còn bốn mươi phút tới giờ bắt đầu. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Two crucial posts remain empty with forty minutes before opening. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 19:
什么专家不专家的,能解决问题才重要。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Shén me zhuān jiā bù zhuān jiā de, néng jiějué wèntí cái zhòngyào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Chuyên gia với chẳng chuyên gia, giải quyết được vấn đề mới quan trọng. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

Expert or not, what matters is solving the problem. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 20:
什么贵不贵的,我们先比较实际效果。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Shén me guì bù guì de, wǒmen xiān bǐjiào shí jì xiàoguǒ. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Đắt với chẳng đắt, hãy so sánh hiệu quả thực tế trước. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

Expensive or not, let us compare the actual results first. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 21:
什么面子不面子的,出了错就应该承认。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Shén me miàn zǐ bù miàn zǐ de, chū le cuò jiù yīnggāi chéng rèn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Thể diện với chẳng thể diện, đã sai thì phải nhận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

Saving face or not, mistakes should be acknowledged. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 22:
什么第一不第一的,我们更关心大家有没有进步。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Shén me dìyī bù dìyī de, wǒmen gèng guān xīn dàjiā yǒu méiyǒu jìn bù. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Đứng nhất với chẳng đứng nhất, chúng tôi quan tâm mọi người có tiến bộ không. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

First place or not, we care more about whether everyone has improved. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 23:
丁垂杨提出按照能力分工,而不是按照头衔分工。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Dīng chuí yáng tí chū ànzhào nénglì fēngōng, ér bú shì ànzhào tóu xián fēngōng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Đinh Thùy Dương đề nghị phân công theo năng lực thay vì chức danh. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

Dinh Thuy Duong suggests assigning tasks by ability rather than title. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 24:
什么正式不正式的,先让孩子们有地方上课。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Shén me zhèng shì bù zhèng shì de, xiān ràng háizǐ men yǒu de fāng shàng kè. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Chính thức với chẳng chính thức, trước hết phải có chỗ cho trẻ học. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Formal or informal, we first need a place for the children to study. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 25:
什么新不新的,先确认软件能不能用。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Shén me xīn bù xīn de, xiān quèrèn ruǎnjiàn néng bùnéng yòng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Mới với chẳng mới, cứ xác nhận phần mềm có dùng được không. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

New or not, first check whether the software works. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 26:
什么远不远的,重要的是交通方便。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Shén me yuǎn bù yuǎn de, zhòngyào de shì jiāotōng fāng biàn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Xa với chẳng xa, điều quan trọng là đi lại thuận tiện. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Far or near, what matters is convenient transport. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 27:
志愿者名单已经排好,可是有人一直争论谁的职位更高。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Zhìyuànzhě míng dān yǐjīng pái hǎo, kě shì yǒu rén yìzhí zhēng lùn shéi de zhí wèi gèng gāo. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Danh sách tình nguyện viên đã xong nhưng mọi người cứ tranh luận ai có chức cao hơn. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The volunteer roster is ready, but people keep arguing over titles. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 28:
大家终于分好任务,第一批孩子顺利进入教室。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Dàjiā zhōngyú fēn hǎo rèn wù, dìyī pī háizǐ shùn lì jìn rù jiàoshì. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Mọi người cuối cùng chia việc xong, nhóm trẻ đầu tiên vào lớp suôn sẻ. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The team finishes assigning roles and the first group of children enters smoothly. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 29:
什么名牌不名牌的,设备稳定就行。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Shén me míng pái bù míng pái de, shèbèi wěn dìng jiù xíng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Hàng hiệu với chẳng hàng hiệu, thiết bị ổn định là được. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

Brand name or not, the equipment just needs to work reliably. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 30:
什么领导不领导的,所有人都要遵守安全规定。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Shén me lǐng dǎo bù lǐng dǎo de, suǒ yǒu rén dōu yào zūn shǒu ānquán guī dìng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Lãnh đạo với chẳng lãnh đạo, ai cũng phải tuân thủ quy định an toàn. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Manager or not, everyone must follow the safety rules. We should also explain the possible consequences.

27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Nhóm tuyển tình nguyện viên cho một lớp học cộng đồng tranh luận quá lâu về danh hiệu và cấp bậc trong khi buổi học sắp bắt đầu.

Bối cảnh xuyên suốt: Nhóm tuyển tình nguyện viên cho một lớp học cộng đồng tranh luận quá lâu về danh hiệu và cấp bậc trong khi buổi học sắp bắt đầu. Hội thoại chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng

丁垂杨:我负责把目前的情况记录下来,避免遗漏细节。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ fù zé bǎ mùqián de qíngkuàng jìlù xiàlái, bì miǎn yí lòu xì jié.
Đinh Thùy Dương: Em sẽ ghi tình hình hiện tại để tránh bỏ sót chi tiết.
Dinh Thuy Duong: I will record the current situation so that no details are missed.

黎云英:志愿者名单已经排好,可是有人一直争论谁的职位更高。
Lí Yún Yīng: Zhìyuànzhě míng dān yǐjīng pái hǎo, kě shì yǒu rén yìzhí zhēng lùn shéi de zhí wèi gèng gāo.
Lê Vân Anh: Danh sách tình nguyện viên đã xong nhưng mọi người cứ tranh luận ai có chức cao hơn.
Le Van Anh: The volunteer roster is ready, but people keep arguing over titles.

水仙:如果有不同意见,请说明具体原因。
Shuǐ Xiān: Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Thủy Tiên: Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
Thuy Tien: If anyone disagrees, please give a specific reason.

芳玲:最重要的是不能因为着急就忽略安全。
Fāng Líng: Zuì zhòngyào de shì bùnéng yīnwèi zhe jí jiù hū lüè ānquán.
Phương Linh: Quan trọng nhất là không bỏ qua an toàn vì vội vàng.
Phuong Linh: Most importantly, we must not overlook safety just because we are in a hurry.

阮明武:什么专家不专家的,能解决问题才重要。
Ruǎn Míng Wǔ: Shén me zhuān jiā bù zhuān jiā de, néng jiějué wèntí cái zhòngyào.
Nguyễn Minh Vũ: Chuyên gia với chẳng chuyên gia, giải quyết được vấn đề mới quan trọng.
Nguyen Minh Vu: Expert or not, what matters is solving the problem.

丁垂杨:这件事比我们原来想象的复杂一些。
Dīng Chuí Yáng: Zhè jiàn shì bǐ wǒmen yuánlái xiǎng xiàng de fù zá yīxiē.
Đinh Thùy Dương: Việc này phức tạp hơn chúng ta hình dung ban đầu.
Dinh Thuy Duong: This is a little more complicated than we first thought.

黎云英:先问清楚对方的要求,再提出自己的方案。
Lí Yún Yīng: Xiān wèn qīngchǔ duìfāng de yàoqiú, zài tí chū zìjǐ de fāngàn.
Lê Vân Anh: Hãy hỏi rõ yêu cầu bên kia rồi đề xuất phương án của mình.
Le Van Anh: We should clarify their needs before proposing our plan.

水仙:我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Shuǐ Xiān: Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Thủy Tiên: Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
Thuy Tien: I understand, but I would like to confirm one detail.

芳玲:什么正式不正式的,先让孩子们有地方上课。
Fāng Líng: Shén me zhèng shì bù zhèng shì de, xiān ràng háizǐ men yǒu de fāng shàng kè.
Phương Linh: Chính thức với chẳng chính thức, trước hết phải có chỗ cho trẻ học.
Phuong Linh: Formal or informal, we first need a place for the children to study.

阮明武:谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Ruǎn Míng Wǔ: Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Nguyễn Minh Vũ: Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
Nguyen Minh Vu: We need to separate who will contact people and who will check things.

丁垂杨:现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Dīng Chuí Yáng: Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Đinh Thùy Dương: Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
Dinh Thuy Duong: The issue now is not who is right but what to do next.

黎云英:我担心大家只看到了好处,没有考虑风险。
Lí Yún Yīng: Wǒ dānxīn dàjiā zhǐ kàn dào le hǎo chù, méiyǒu kǎo lǜ fēngxiǎn.
Lê Vân Anh: Em lo mọi người chỉ thấy lợi ích mà chưa tính rủi ro.
Le Van Anh: I worry that we are seeing only the benefits, not the risks.

水仙:什么名牌不名牌的,设备稳定就行。
Shuǐ Xiān: Shén me míng pái bù míng pái de, shèbèi wěn dìng jiù xíng.
Thủy Tiên: Hàng hiệu với chẳng hàng hiệu, thiết bị ổn định là được.
Thuy Tien: Brand name or not, the equipment just needs to work reliably.

芳玲:要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Fāng Líng: Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Phương Linh: Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
Phuong Linh: If circumstances change, we should inform everyone promptly.

阮明武:先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Nguyễn Minh Vũ: Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
Nguyen Minh Vu: First present verifiable information instead of guessing.

丁垂杨:我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Đinh Thùy Dương: Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
Dinh Thuy Duong: I support that direction, but we still need a backup plan.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý

芳玲:这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Fāng Líng: Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Phương Linh: Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
Phuong Linh: We must not skip this step or problems may arise later.

阮明武:两个重要岗位无人负责,活动开始前只剩四十分钟。
Ruǎn Míng Wǔ: Liǎnggè zhòngyào gǎng wèi wú rén fù zé, huódòng kāishǐ qián zhǐ shèng sì shífēn zhōng.
Nguyễn Minh Vũ: Hai vị trí quan trọng chưa có người, chỉ còn bốn mươi phút tới giờ bắt đầu.
Nguyen Minh Vu: Two crucial posts remain empty with forty minutes before opening.

丁垂杨:能不能把时间、地点和负责人再确认一次?
Dīng Chuí Yáng: Néng bùnéng bǎ shíjiān 、 dìdiǎn hé fùzérén zài quèrèn yícì?
Đinh Thùy Dương: Có thể xác nhận lại thời gian, địa điểm và người phụ trách không?
Dinh Thuy Duong: Could we verify the time, place, and person in charge once more?

黎云英:我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Lí Yún Yīng: Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Lê Vân Anh: Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
Le Van Anh: I will check the situation first and report back.

水仙:什么贵不贵的,我们先比较实际效果。
Shuǐ Xiān: Shén me guì bù guì de, wǒmen xiān bǐjiào shí jì xiàoguǒ.
Thủy Tiên: Đắt với chẳng đắt, hãy so sánh hiệu quả thực tế trước.
Thuy Tien: Expensive or not, let us compare the actual results first.

芳玲:有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Fāng Líng: Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qià hǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Phương Linh: Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
Phuong Linh: A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.

阮明武:这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Nguyễn Minh Vũ: Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
Nguyen Minh Vu: That sounds reasonable, but what supports it?

丁垂杨:如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Dīng Chuí Yáng: Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Đinh Thùy Dương: Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
Dinh Thuy Duong: If this is temporary, we should state how long it will last.

黎云英:什么新不新的,先确认软件能不能用。
Lí Yún Yīng: Shén me xīn bù xīn de, xiān quèrèn ruǎnjiàn néng bùnéng yòng.
Lê Vân Anh: Mới với chẳng mới, cứ xác nhận phần mềm có dùng được không.
Le Van Anh: New or not, first check whether the software works.

水仙:这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Shuǐ Xiān: Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Thủy Tiên: Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Thuy Tien: Could this arrangement disrupt other people’s work?

芳玲:大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Fāng Líng: Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Phương Linh: Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Phuong Linh: Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.

阮明武:与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Ruǎn Míng Wǔ: Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Nguyễn Minh Vũ: Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Nguyen Minh Vu: Rather than keep arguing, let us run a small test.

丁垂杨:什么领导不领导的,所有人都要遵守安全规定。
Dīng Chuí Yáng: Shén me lǐng dǎo bù lǐng dǎo de, suǒ yǒu rén dōu yào zūn shǒu ānquán guī dìng.
Đinh Thùy Dương: Lãnh đạo với chẳng lãnh đạo, ai cũng phải tuân thủ quy định an toàn.
Dinh Thuy Duong: Manager or not, everyone must follow the safety rules.

黎云英:现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Lí Yún Yīng: Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Lê Vân Anh: Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Le Van Anh: Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

水仙:我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Shuǐ Xiān: Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míng nián de gōngzuò jìhuà.
Thủy Tiên: Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
Thuy Tien: I suggest including this lesson in next year’s plan.

芳玲:丁垂杨提出按照能力分工,而不是按照头衔分工。
Fāng Líng: Dīng chuí yáng tí chū ànzhào nénglì fēngōng, ér bú shì ànzhào tóu xián fēngōng.
Phương Linh: Đinh Thùy Dương đề nghị phân công theo năng lực thay vì chức danh.
Phuong Linh: Dinh Thuy Duong suggests assigning tasks by ability rather than title.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học

黎云英:也许我们忽略了当事人的真实感受。
Lí Yún Yīng: Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Lê Vân Anh: Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Le Van Anh: Perhaps we overlooked how those involved actually feel.

水仙:什么面子不面子的,出了错就应该承认。
Shuǐ Xiān: Shén me miàn zǐ bù miàn zǐ de, chū le cuò jiù yīnggāi chéng rèn.
Thủy Tiên: Thể diện với chẳng thể diện, đã sai thì phải nhận.
Thuy Tien: Saving face or not, mistakes should be acknowledged.

芳玲:听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Fāng Líng: Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Phương Linh: Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
Phuong Linh: It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.

阮明武:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān bùyào zé guài rèn hé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Nguyễn Minh Vũ: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Nguyen Minh Vu: Let us not blame anyone before we know all the facts.

丁垂杨:什么远不远的,重要的是交通方便。
Dīng Chuí Yáng: Shén me yuǎn bù yuǎn de, zhòngyào de shì jiāotōng fāng biàn.
Đinh Thùy Dương: Xa với chẳng xa, điều quan trọng là đi lại thuận tiện.
Dinh Thuy Duong: Far or near, what matters is convenient transport.

黎云英:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Lí Yún Yīng: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Lê Vân Anh: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Le Van Anh: I can explain to everyone why the change is necessary.

水仙:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Shuǐ Xiān: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Thủy Tiên: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Thuy Tien: That approach did not work; let us try another angle.

芳玲:请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Fāng Líng: Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Phương Linh: Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Phuong Linh: Please give me ten minutes to verify the final issue.

阮明武:什么漂亮不漂亮的,教材内容得准确。
Ruǎn Míng Wǔ: Shén me piào liàng bù piào liàng de, jiào cái nèiróng de zhǔn què.
Nguyễn Minh Vũ: Đẹp với chẳng đẹp, nội dung giáo trình phải chính xác.
Nguyen Minh Vu: Pretty or not, the teaching material must be accurate.

丁垂杨:从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Dīng Chuí Yáng: Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Đinh Thùy Dương: Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
Dinh Thuy Duong: The result suggests our decision solved at least one problem.

黎云英:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Lí Yún Yīng: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Lê Vân Anh: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Le Van Anh: This experience taught us not to rely on luck in preparation.

水仙:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Shuǐ Xiān: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Thủy Tiên: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Thuy Tien: Do not forget to apologize to those affected and explain.

芳玲:什么第一不第一的,我们更关心大家有没有进步。
Fāng Líng: Shén me dìyī bù dìyī de, wǒmen gèng guān xīn dàjiā yǒu méiyǒu jìn bù.
Phương Linh: Đứng nhất với chẳng đứng nhất, chúng tôi quan tâm mọi người có tiến bộ không.
Phuong Linh: First place or not, we care more about whether everyone has improved.

阮明武:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Ruǎn Míng Wǔ: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Nguyen Minh Vu: If this continues, everyone will lose patience.

丁垂杨:我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Đinh Thùy Dương: Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
Dinh Thuy Duong: This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.

黎云英:大家终于分好任务,第一批孩子顺利进入教室。
Lí Yún Yīng: Dàjiā zhōngyú fēn hǎo rèn wù, dìyī pī háizǐ shùn lì jìn rù jiàoshì.
Lê Vân Anh: Mọi người cuối cùng chia việc xong, nhóm trẻ đầu tiên vào lớp suôn sẻ.
Le Van Anh: The team finishes assigning roles and the first group of children enters smoothly.

Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.

28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ

Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến

志愿者名单已经排好,可是有人一直争论谁的职位更高。
Zhìyuànzhě míng dān yǐjīng pái hǎo, kě shì yǒu rén yìzhí zhēng lùn shéi de zhí wèi gèng gāo.
Danh sách tình nguyện viên đã xong nhưng mọi người cứ tranh luận ai có chức cao hơn.
The volunteer roster is ready, but people keep arguing over titles.

什么专家不专家的,能解决问题才重要。
Shén me zhuān jiā bù zhuān jiā de, néng jiějué wèntí cái zhòngyào.
Chuyên gia với chẳng chuyên gia, giải quyết được vấn đề mới quan trọng.
Expert or not, what matters is solving the problem.

先别急着决定,我们把已经确认的情况说清楚。
Xiān bié jí zhe juédìng, wǒmen bǎ yǐjīng quèrèn de qíngkuàng shuō qīngchǔ.
Đừng vội quyết, chúng ta hãy nói rõ những điều đã xác nhận.
Let us not decide hastily; first clarify what has been verified.

什么正式不正式的,先让孩子们有地方上课。
Shén me zhèng shì bù zhèng shì de, xiān ràng háizǐ men yǒu de fāng shàng kè.
Chính thức với chẳng chính thức, trước hết phải có chỗ cho trẻ học.
Formal or informal, we first need a place for the children to study.

如果有不同意见,请说明具体原因。
Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
If anyone disagrees, please give a specific reason.

什么名牌不名牌的,设备稳定就行。
Shén me míng pái bù míng pái de, shèbèi wěn dìng jiù xíng.
Hàng hiệu với chẳng hàng hiệu, thiết bị ổn định là được.
Brand name or not, the equipment just needs to work reliably.

这件事比我们原来想象的复杂一些。
Zhè jiàn shì bǐ wǒmen yuánlái xiǎng xiàng de fù zá yīxiē.
Việc này phức tạp hơn chúng ta hình dung ban đầu.
This is a little more complicated than we first thought.

两个重要岗位无人负责,活动开始前只剩四十分钟。
Liǎnggè zhòngyào gǎng wèi wú rén fù zé, huódòng kāishǐ qián zhǐ shèng sì shífēn zhōng.
Hai vị trí quan trọng chưa có người, chỉ còn bốn mươi phút tới giờ bắt đầu.
Two crucial posts remain empty with forty minutes before opening.

我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
I understand, but I would like to confirm one detail.

什么贵不贵的,我们先比较实际效果。
Shén me guì bù guì de, wǒmen xiān bǐjiào shí jì xiàoguǒ.
Đắt với chẳng đắt, hãy so sánh hiệu quả thực tế trước.
Expensive or not, let us compare the actual results first.

现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
The issue now is not who is right but what to do next.

丁垂杨提出按照能力分工,而不是按照头衔分工。
Dīng chuí yáng tí chū ànzhào nénglì fēngōng, ér bú shì ànzhào tóu xián fēngōng.
Đinh Thùy Dương đề nghị phân công theo năng lực thay vì chức danh.
Dinh Thuy Duong suggests assigning tasks by ability rather than title.

Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý

什么新不新的,先确认软件能不能用。
Shén me xīn bù xīn de, xiān quèrèn ruǎnjiàn néng bùnéng yòng.
Mới với chẳng mới, cứ xác nhận phần mềm có dùng được không.
New or not, first check whether the software works.

我担心大家只看到了好处,没有考虑风险。
Wǒ dānxīn dàjiā zhǐ kàn dào le hǎo chù, méiyǒu kǎo lǜ fēngxiǎn.
Em lo mọi người chỉ thấy lợi ích mà chưa tính rủi ro.
I worry that we are seeing only the benefits, not the risks.

什么领导不领导的,所有人都要遵守安全规定。
Shén me lǐng dǎo bù lǐng dǎo de, suǒ yǒu rén dōu yào zūn shǒu ānquán guī dìng.
Lãnh đạo với chẳng lãnh đạo, ai cũng phải tuân thủ quy định an toàn.
Manager or not, everyone must follow the safety rules.

先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
First present verifiable information instead of guessing.

两个重要岗位无人负责,活动开始前只剩四十分钟。
Liǎnggè zhòngyào gǎng wèi wú rén fù zé, huódòng kāishǐ qián zhǐ shèng sì shífēn zhōng.
Hai vị trí quan trọng chưa có người, chỉ còn bốn mươi phút tới giờ bắt đầu.
Two crucial posts remain empty with forty minutes before opening.

这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
We must not skip this step or problems may arise later.

什么面子不面子的,出了错就应该承认。
Shén me miàn zǐ bù miàn zǐ de, chū le cuò jiù yīnggāi chéng rèn.
Thể diện với chẳng thể diện, đã sai thì phải nhận.
Saving face or not, mistakes should be acknowledged.

我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
I will check the situation first and report back.

什么远不远的,重要的是交通方便。
Shén me yuǎn bù yuǎn de, zhòngyào de shì jiāotōng fāng biàn.
Xa với chẳng xa, điều quan trọng là đi lại thuận tiện.
Far or near, what matters is convenient transport.

这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
That sounds reasonable, but what supports it?

丁垂杨提出按照能力分工,而不是按照头衔分工。
Dīng chuí yáng tí chū ànzhào nénglì fēngōng, ér bú shì ànzhào tóu xián fēngōng.
Đinh Thùy Dương đề nghị phân công theo năng lực thay vì chức danh.
Dinh Thuy Duong suggests assigning tasks by ability rather than title.

这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Could this arrangement disrupt other people’s work?

Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi

什么漂亮不漂亮的,教材内容得准确。
Shén me piào liàng bù piào liàng de, jiào cái nèiróng de zhǔn què.
Đẹp với chẳng đẹp, nội dung giáo trình phải chính xác.
Pretty or not, the teaching material must be accurate.

如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
If this is temporary, we should state how long it will last.

什么第一不第一的,我们更关心大家有没有进步。
Shén me dìyī bù dìyī de, wǒmen gèng guān xīn dàjiā yǒu méiyǒu jìn bù.
Đứng nhất với chẳng đứng nhất, chúng tôi quan tâm mọi người có tiến bộ không.
First place or not, we care more about whether everyone has improved.

大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.

大家终于分好任务,第一批孩子顺利进入教室。
Dàjiā zhōngyú fēn hǎo rèn wù, dìyī pī háizǐ shùn lì jìn rù jiàoshì.
Mọi người cuối cùng chia việc xong, nhóm trẻ đầu tiên vào lớp suôn sẻ.
The team finishes assigning roles and the first group of children enters smoothly.

现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

什么专家不专家的,能解决问题才重要。
Shén me zhuān jiā bù zhuān jiā de, néng jiějué wèntí cái zhòngyào.
Chuyên gia với chẳng chuyên gia, giải quyết được vấn đề mới quan trọng.
Expert or not, what matters is solving the problem.

也许我们忽略了当事人的真实感受。
Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Perhaps we overlooked how those involved actually feel.

什么领导不领导的,所有人都要遵守安全规定。
Shén me lǐng dǎo bù lǐng dǎo de, suǒ yǒu rén dōu yào zūn shǒu ānquán guī dìng.
Lãnh đạo với chẳng lãnh đạo, ai cũng phải tuân thủ quy định an toàn.
Manager or not, everyone must follow the safety rules.

先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Xiān bùyào zé guài rèn hé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Let us not blame anyone before we know all the facts.

什么远不远的,重要的是交通方便。
Shén me yuǎn bù yuǎn de, zhòngyào de shì jiāotōng fāng biàn.
Xa với chẳng xa, điều quan trọng là đi lại thuận tiện.
Far or near, what matters is convenient transport.

刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
That approach did not work; let us try another angle.

Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện

志愿者名单已经排好,可是有人一直争论谁的职位更高。
Zhìyuànzhě míng dān yǐjīng pái hǎo, kě shì yǒu rén yìzhí zhēng lùn shéi de zhí wèi gèng gāo.
Danh sách tình nguyện viên đã xong nhưng mọi người cứ tranh luận ai có chức cao hơn.
The volunteer roster is ready, but people keep arguing over titles.

请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Please give me ten minutes to verify the final issue.

什么名牌不名牌的,设备稳定就行。
Shén me míng pái bù míng pái de, shèbèi wěn dìng jiù xíng.
Hàng hiệu với chẳng hàng hiệu, thiết bị ổn định là được.
Brand name or not, the equipment just needs to work reliably.

这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
This experience taught us not to rely on luck in preparation.

什么新不新的,先确认软件能不能用。
Shén me xīn bù xīn de, xiān quèrèn ruǎnjiàn néng bùnéng yòng.
Mới với chẳng mới, cứ xác nhận phần mềm có dùng được không.
New or not, first check whether the software works.

如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
If this continues, everyone will lose patience.

丁垂杨提出按照能力分工,而不是按照头衔分工。
Dīng chuí yáng tí chū ànzhào nénglì fēngōng, ér bú shì ànzhào tóu xián fēngōng.
Đinh Thùy Dương đề nghị phân công theo năng lực thay vì chức danh.
Dinh Thuy Duong suggests assigning tasks by ability rather than title.

真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
The real challenge is not starting but doing the job well.

什么漂亮不漂亮的,教材内容得准确。
Shén me piào liàng bù piào liàng de, jiào cái nèiróng de zhǔn què.
Đẹp với chẳng đẹp, nội dung giáo trình phải chính xác.
Pretty or not, the teaching material must be accurate.

这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
This affects many people and must be handled carefully.

大家终于分好任务,第一批孩子顺利进入教室。
Dàjiā zhōngyú fēn hǎo rèn wù, dìyī pī háizǐ shùn lì jìn rù jiàoshì.
Mọi người cuối cùng chia việc xong, nhóm trẻ đầu tiên vào lớp suôn sẻ.
The team finishes assigning roles and the first group of children enters smoothly.

比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Bǐ qǐ yì shí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Long-term results matter more than short-term convenience.

29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy

Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 什么X不X(的), mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Khác câu lựa chọn X不X? hỏi có/không thật sự; mẫu thêm 什么 phía trước thường bác bỏ cả cách đặt vấn đề. Tránh dùng khi cần trả lời câu hỏi chính xác. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 什么X不X(的) khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 什么X不X(的), mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Khác câu lựa chọn X不X? hỏi có/không thật sự; mẫu thêm 什么 phía trước thường bác bỏ cả cách đặt vấn đề. Tránh dùng khi cần trả lời câu hỏi chính xác. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 什么X不X(的) khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 什么X不X(的), mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Khác câu lựa chọn X不X? hỏi có/không thật sự; mẫu thêm 什么 phía trước thường bác bỏ cả cách đặt vấn đề. Tránh dùng khi cần trả lời câu hỏi chính xác. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 什么X不X(的) khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 什么X不X(的), mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Khác câu lựa chọn X不X? hỏi có/không thật sự; mẫu thêm 什么 phía trước thường bác bỏ cả cách đặt vấn đề. Tránh dùng khi cần trả lời câu hỏi chính xác. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 什么X不X(的) khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai

Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “什么专家不专家的,能解决问题才重要。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “什么正式不正式的,先让孩子们有地方上课。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “什么名牌不名牌的,设备稳定就行。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “什么贵不贵的,我们先比较实际效果。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “什么新不新的,先确认软件能不能用。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “什么领导不领导的,所有人都要遵守安全规定。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “什么面子不面子的,出了错就应该承认。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “什么远不远的,重要的是交通方便。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “什么漂亮不漂亮的,教材内容得准确。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “什么第一不第一的,我们更关心大家有没有进步。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “什么专家不专家的,能解决问题才重要。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “什么正式不正式的,先让孩子们有地方上课。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “什么名牌不名牌的,设备稳定就行。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “什么贵不贵的,我们先比较实际效果。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “什么新不新的,先确认软件能不能用。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “什么领导不领导的,所有人都要遵守安全规定。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “什么面子不面子的,出了错就应该承认。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “什么远不远的,重要的是交通方便。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “什么漂亮不漂亮的,教材内容得准确。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “什么第一不第一的,我们更关心大家有没有进步。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm tuyển tình nguyện viên cho một lớp học cộng đồng tranh luận quá lâu về danh hiệu và cấp bậc trong khi buổi học sắp bắt đầu.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm tuyển tình nguyện viên cho một lớp học cộng đồng tranh luận quá lâu về danh hiệu và cấp bậc trong khi buổi học sắp bắt đầu.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm tuyển tình nguyện viên cho một lớp học cộng đồng tranh luận quá lâu về danh hiệu và cấp bậc trong khi buổi học sắp bắt đầu.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm tuyển tình nguyện viên cho một lớp học cộng đồng tranh luận quá lâu về danh hiệu và cấp bậc trong khi buổi học sắp bắt đầu.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm tuyển tình nguyện viên cho một lớp học cộng đồng tranh luận quá lâu về danh hiệu và cấp bậc trong khi buổi học sắp bắt đầu.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm tuyển tình nguyện viên cho một lớp học cộng đồng tranh luận quá lâu về danh hiệu và cấp bậc trong khi buổi học sắp bắt đầu.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm tuyển tình nguyện viên cho một lớp học cộng đồng tranh luận quá lâu về danh hiệu và cấp bậc trong khi buổi học sắp bắt đầu.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm tuyển tình nguyện viên cho một lớp học cộng đồng tranh luận quá lâu về danh hiệu và cấp bậc trong khi buổi học sắp bắt đầu.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm tuyển tình nguyện viên cho một lớp học cộng đồng tranh luận quá lâu về danh hiệu và cấp bậc trong khi buổi học sắp bắt đầu.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm tuyển tình nguyện viên cho một lớp học cộng đồng tranh luận quá lâu về danh hiệu và cấp bậc trong khi buổi học sắp bắt đầu.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “什么专家不专家的,能解决问题才重要。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “什么正式不正式的,先让孩子们有地方上课。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “什么名牌不名牌的,设备稳定就行。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “什么贵不贵的,我们先比较实际效果。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “什么新不新的,先确认软件能不能用。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “什么领导不领导的,所有人都要遵守安全规定。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “什么面子不面子的,出了错就应该承认。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “什么远不远的,重要的是交通方便。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “什么漂亮不漂亮的,教材内容得准确。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “什么第一不第一的,我们更关心大家有没有进步。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập

Đáp án phân tích bài 1: 什么专家不专家的,能解决问题才重要。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Chuyên gia với chẳng chuyên gia, giải quyết được vấn đề mới quan trọng. / Expert or not, what matters is solving the problem.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu phản bác phủ nhận sự phân loại. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 2: 什么正式不正式的,先让孩子们有地方上课。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Chính thức với chẳng chính thức, trước hết phải có chỗ cho trẻ học. / Formal or informal, we first need a place for the children to study.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu phản bác phủ nhận sự phân loại. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 3: 什么名牌不名牌的,设备稳定就行。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Hàng hiệu với chẳng hàng hiệu, thiết bị ổn định là được. / Brand name or not, the equipment just needs to work reliably.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu phản bác phủ nhận sự phân loại. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 4: 什么贵不贵的,我们先比较实际效果。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Đắt với chẳng đắt, hãy so sánh hiệu quả thực tế trước. / Expensive or not, let us compare the actual results first.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu phản bác phủ nhận sự phân loại. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 5: 什么新不新的,先确认软件能不能用。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Mới với chẳng mới, cứ xác nhận phần mềm có dùng được không. / New or not, first check whether the software works.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu phản bác phủ nhận sự phân loại. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 6: 什么领导不领导的,所有人都要遵守安全规定。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Lãnh đạo với chẳng lãnh đạo, ai cũng phải tuân thủ quy định an toàn. / Manager or not, everyone must follow the safety rules.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu phản bác phủ nhận sự phân loại. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 7: 什么面子不面子的,出了错就应该承认。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Thể diện với chẳng thể diện, đã sai thì phải nhận. / Saving face or not, mistakes should be acknowledged.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu phản bác phủ nhận sự phân loại. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 8: 什么远不远的,重要的是交通方便。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Xa với chẳng xa, điều quan trọng là đi lại thuận tiện. / Far or near, what matters is convenient transport.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu phản bác phủ nhận sự phân loại. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 9: 什么漂亮不漂亮的,教材内容得准确。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Đẹp với chẳng đẹp, nội dung giáo trình phải chính xác. / Pretty or not, the teaching material must be accurate.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu phản bác phủ nhận sự phân loại. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 10: 什么第一不第一的,我们更关心大家有没有进步。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Đứng nhất với chẳng đứng nhất, chúng tôi quan tâm mọi người có tiến bộ không. / First place or not, we care more about whether everyone has improved.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu phản bác phủ nhận sự phân loại. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy

Nhớ bản chất: 什么X不X(的) (shénme X bù X (de)) – gì mà X với chẳng X – what is all this talk of X or not X.

Phân loại: Kết cấu phản bác phủ nhận sự phân loại. 什么X不X(的) là cách nói phản bác việc người khác quá quan tâm một nhãn gọi hay tiêu chí, thường mang hàm ý “đừng bận tâm chuyện có X hay không X”. X cần phù hợp với kiểu đánh giá được đối lập.

Phân biệt: Khác câu lựa chọn X不X? hỏi có/không thật sự; mẫu thêm 什么 phía trước thường bác bỏ cả cách đặt vấn đề. Tránh dùng khi cần trả lời câu hỏi chính xác.

Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.

33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic

Bước 1: Hình dung câu chuyện “Nhóm tuyển tình nguyện viên cho một lớp học cộng đồng tranh luận quá lâu về danh hiệu và cấp bậc trong khi buổi học sắp bắt đầu.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “gì mà X với chẳng X”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.

34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng

Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.

Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 48 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.

Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.