
ChineMaster EDU – HSK 5 – Giáo án chuyên sâu – Số 738
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 5: 主语+动词+有+宾语
Sổ tay tham quan mới in xong mới phát hiện thiếu sơ đồ thoát hiểm. Trọng tâm của bài học không chỉ là ghi nhớ một công thức, mà còn là hiểu quan hệ ngữ nghĩa và thái độ diễn đạt trong từng trường hợp. Các động từ như 设有、附有、藏有、印有、配有、写有、画有、刻有 kết hợp 有 tạo vị ngữ chỉ nơi chốn/vật thể có kèm thành phần nào. Chủ thể thường là cơ quan, sách, thiết bị hoặc nơi có vật đi kèm. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.
Bài giảng có thể bạn đang quan tâm
Điểm cần giảng kỹ nhất là khả năng phân biệt: Không mở rộng thành bất kỳ V+有+O. Đây là nhóm kết hợp có tính từ vựng hóa; khác 有着 ở bài trước chỉ phẩm chất, giá trị, đặc điểm tương đối bền. Từ đó học viên có thể lựa chọn cách nói hợp tình huống thay vì áp một công thức duy nhất.
Bài học triển khai qua tình huống có diễn biến cụ thể: Một đội làm sách hướng dẫn bảo tàng phát hiện sơ đồ thoát hiểm và nhãn trưng bày chưa được đưa vào bản in. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng 主语+动词+有+宾语, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.
博物馆内设有专门的儿童活动区。
Bówùguǎn nèi shè yǒu zhuān mén de ér tóng huódòng qū.
Trong bảo tàng có khu hoạt động dành riêng cho trẻ em.
The museum has a dedicated activity area for children.
02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng
Các động từ như 设有、附有、藏有、印有、配有、写有、画有、刻有 kết hợp 有 tạo vị ngữ chỉ nơi chốn/vật thể có kèm thành phần nào. Chủ thể thường là cơ quan, sách, thiết bị hoặc nơi có vật đi kèm.
Nghĩa cốt lõi: động từ kết hợp 有 chỉ sự tồn tại kèm theo. Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: verb plus 有 indicating attached/existing items. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.
Đối chiếu: Không mở rộng thành bất kỳ V+有+O. Đây là nhóm kết hợp có tính từ vựng hóa; khác 有着 ở bài trước chỉ phẩm chất, giá trị, đặc điểm tương đối bền.
03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh
主语+动词+有+宾语 – zhǔyǔ + dòngcí + yǒu + bīnyǔ – động từ kết hợp 有 chỉ sự tồn tại kèm theo – verb plus 有 indicating attached/existing items.
博物馆内设有专门的儿童活动区。
Bówùguǎn nèi shè yǒu zhuān mén de ér tóng huódòng qū.
Trong bảo tàng có khu hoạt động dành riêng cho trẻ em.
The museum has a dedicated activity area for children.
这份报告后面附有详细的数据表。
Zhè fèn bàogào hòumiàn fù yǒu xiáng xì de shùjù biǎo.
Sau báo cáo có kèm bảng dữ liệu chi tiết.
A detailed data table is attached to the report.
图书馆藏有不少珍贵的古籍。
Túshūguǎn cáng yǒu bù shǎo zhēn guì de gǔ jí.
Thư viện lưu giữ khá nhiều sách cổ quý.
The library houses many valuable ancient books.
04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm
Phiên âm trọng tâm: zhǔyǔ + dòngcí + yǒu + bīnyǔ. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.
Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.
05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc
Đơn vị được đề cương liệt kê: 主语+动词+有+宾语. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.
06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan
Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.
07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn
Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của 主语+动词+有+宾语, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.
08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần
Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng 主语+动词+有+宾语, đặt trong bối cảnh câu 有 chỉ sự hiện hữu gắn với động tác/trạng thái. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.
Tổ hợp thường gặp: 展馆+设有+休息区.
Tổ hợp thường gặp: 报告+附有+图表.
Tổ hợp thường gặp: 博物馆+藏有+文物.
Tổ hợp thường gặp: 封面+印有+文字.
09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động
Phân loại trong đề cương: Câu 有 chỉ sự hiện hữu gắn với động tác/trạng thái. Các động từ như 设有、附有、藏有、印有、配有、写有、画有、刻有 kết hợp 有 tạo vị ngữ chỉ nơi chốn/vật thể có kèm thành phần nào. Chủ thể thường là cơ quan, sách, thiết bị hoặc nơi có vật đi kèm. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.
Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: Không mở rộng thành bất kỳ V+有+O. Đây là nhóm kết hợp có tính từ vựng hóa; khác 有着 ở bài trước chỉ phẩm chất, giá trị, đặc điểm tương đối bền.
10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều
Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: Các động từ như 设有、附有、藏有、印有、配有、写有、画有、刻有 kết hợp 有 tạo vị ngữ chỉ nơi chốn/vật thể có kèm thành phần nào. Chủ thể thường là cơ quan, sách, thiết bị hoặc nơi có vật đi kèm. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?
图书馆藏有不少珍贵的古籍。
Túshūguǎn cáng yǒu bù shǎo zhēn guì de gǔ jí.
Thư viện lưu giữ khá nhiều sách cổ quý.
The library houses many valuable ancient books.
Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.
说明书封面印有紧急联系电话。
Shuōmíng shū fēng miàn yìn yǒu jǐnjí liánxì diànhuà.
Bìa sách hướng dẫn có in số điện thoại khẩn cấp.
The manual cover bears an emergency contact number.
Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.
新设备配有自动报警装置。
Xīn shèbèi pèi yǒu zì dòng bào jǐng zhuāng zhì.
Thiết bị mới được trang bị bộ phận báo động tự động.
The new equipment is fitted with an automatic alarm.
Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. Không mở rộng thành bất kỳ V+有+O. Đây là nhóm kết hợp có tính từ vựng hóa; khác 有着 ở bài trước chỉ phẩm chất, giá trị, đặc điểm tương đối bền.
入口旁边的牌子上写有开放时间。
Rùkǒu páng biān de pái zǐ shàng xiě yǒu kāi fàng shíjiān.
Trên biển cạnh cổng vào có ghi giờ mở cửa.
The sign beside the entrance lists the opening hours.
Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.
墙上刻有早期捐助者的名字。
Qiáng shàng kè yǒu zǎo qī juān zhù zhě de míng zì.
Trên tường có khắc tên những người quyên góp đầu tiên.
The wall is engraved with the names of early donors.
Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.
这本教材中画有清楚的发音示意图。
Zhè běn jiào cái zhōng huà yǒu qīngchǔ de fāyīn shì yì tú.
Trong giáo trình có vẽ hình minh họa phát âm rõ ràng.
This textbook contains clear pronunciation diagrams.
Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.
每张展品标签都印有二维码。
Měi zhāng zhǎn pǐn biāo qiān dōu yìn yǒu èr wéi mǎ.
Mỗi nhãn hiện vật đều in mã QR.
Every exhibit label has a QR code printed on it.
Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.
这个软件设有专门的无障碍模式。
Zhège ruǎnjiàn shè yǒu zhuān mén de wúzhàngài mó shì.
Phần mềm này có chế độ hỗ trợ tiếp cận riêng.
The software includes a dedicated accessibility mode.
11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt
Bối cảnh trung tâm: Một đội làm sách hướng dẫn bảo tàng phát hiện sơ đồ thoát hiểm và nhãn trưng bày chưa được đưa vào bản in. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.
Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 主语+动词+有+宾语 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
博物馆内设有专门的儿童活动区。
Bówùguǎn nèi shè yǒu zhuān mén de ér tóng huódòng qū.
Trong bảo tàng có khu hoạt động dành riêng cho trẻ em.
The museum has a dedicated activity area for children.
Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 主语+动词+有+宾语 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
这份报告后面附有详细的数据表。
Zhè fèn bàogào hòumiàn fù yǒu xiáng xì de shùjù biǎo.
Sau báo cáo có kèm bảng dữ liệu chi tiết.
A detailed data table is attached to the report.
Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 主语+动词+有+宾语 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
图书馆藏有不少珍贵的古籍。
Túshūguǎn cáng yǒu bù shǎo zhēn guì de gǔ jí.
Thư viện lưu giữ khá nhiều sách cổ quý.
The library houses many valuable ancient books.
Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 主语+动词+有+宾语 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
说明书封面印有紧急联系电话。
Shuōmíng shū fēng miàn yìn yǒu jǐnjí liánxì diànhuà.
Bìa sách hướng dẫn có in số điện thoại khẩn cấp.
The manual cover bears an emergency contact number.
Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 主语+动词+有+宾语 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
新设备配有自动报警装置。
Xīn shèbèi pèi yǒu zì dòng bào jǐng zhuāng zhì.
Thiết bị mới được trang bị bộ phận báo động tự động.
The new equipment is fitted with an automatic alarm.
Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 主语+动词+有+宾语 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
入口旁边的牌子上写有开放时间。
Rùkǒu páng biān de pái zǐ shàng xiě yǒu kāi fàng shíjiān.
Trên biển cạnh cổng vào có ghi giờ mở cửa.
The sign beside the entrance lists the opening hours.
Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 主语+动词+有+宾语 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
墙上刻有早期捐助者的名字。
Qiáng shàng kè yǒu zǎo qī juān zhù zhě de míng zì.
Trên tường có khắc tên những người quyên góp đầu tiên.
The wall is engraved with the names of early donors.
Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 主语+动词+有+宾语 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
这本教材中画有清楚的发音示意图。
Zhè běn jiào cái zhōng huà yǒu qīngchǔ de fāyīn shì yì tú.
Trong giáo trình có vẽ hình minh họa phát âm rõ ràng.
This textbook contains clear pronunciation diagrams.
Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 主语+动词+有+宾语 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
每张展品标签都印有二维码。
Měi zhāng zhǎn pǐn biāo qiān dōu yìn yǒu èr wéi mǎ.
Mỗi nhãn hiện vật đều in mã QR.
Every exhibit label has a QR code printed on it.
Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 主语+动词+有+宾语 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
这个软件设有专门的无障碍模式。
Zhège ruǎnjiàn shè yǒu zhuān mén de wúzhàngài mó shì.
Phần mềm này có chế độ hỗ trợ tiếp cận riêng.
The software includes a dedicated accessibility mode.
12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – mô hình thực dụng và mười hai bài luyện triển khai
Phần A. Các công thức hoặc tổ hợp dưới đây đều cần được kiểm tra điều kiện kết hợp và giá trị ngữ nghĩa; một số là mẫu từ vựng cố định chứ không phải công thức tự do. Đối chiếu từng mẫu với ví dụ tương ứng, sau đó yêu cầu học viên tạo phản ví dụ không phù hợp. với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.
Công thức 1: 展馆+设有+休息区.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
这份报告后面附有详细的数据表。
Zhè fèn bàogào hòumiàn fù yǒu xiáng xì de shùjù biǎo.
Sau báo cáo có kèm bảng dữ liệu chi tiết.
A detailed data table is attached to the report.
Công thức 2: 报告+附有+图表.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
图书馆藏有不少珍贵的古籍。
Túshūguǎn cáng yǒu bù shǎo zhēn guì de gǔ jí.
Thư viện lưu giữ khá nhiều sách cổ quý.
The library houses many valuable ancient books.
Công thức 3: 博物馆+藏有+文物.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
说明书封面印有紧急联系电话。
Shuōmíng shū fēng miàn yìn yǒu jǐnjí liánxì diànhuà.
Bìa sách hướng dẫn có in số điện thoại khẩn cấp.
The manual cover bears an emergency contact number.
Công thức 4: 封面+印有+文字.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
新设备配有自动报警装置。
Xīn shèbèi pèi yǒu zì dòng bào jǐng zhuāng zhì.
Thiết bị mới được trang bị bộ phận báo động tự động.
The new equipment is fitted with an automatic alarm.
Công thức 5: 设备+配有+安全装置.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
入口旁边的牌子上写有开放时间。
Rùkǒu páng biān de pái zǐ shàng xiě yǒu kāi fàng shíjiān.
Trên biển cạnh cổng vào có ghi giờ mở cửa.
The sign beside the entrance lists the opening hours.
Công thức 6: 纸上+写有+说明.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
墙上刻有早期捐助者的名字。
Qiáng shàng kè yǒu zǎo qī juān zhù zhě de míng zì.
Trên tường có khắc tên những người quyên góp đầu tiên.
The wall is engraved with the names of early donors.
Công thức 7: 墙上+刻有+名字.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
这本教材中画有清楚的发音示意图。
Zhè běn jiào cái zhōng huà yǒu qīngchǔ de fāyīn shì yì tú.
Trong giáo trình có vẽ hình minh họa phát âm rõ ràng.
This textbook contains clear pronunciation diagrams.
Công thức 8: 书中+画有+示意图.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
每张展品标签都印有二维码。
Měi zhāng zhǎn pǐn biāo qiān dōu yìn yǒu èr wéi mǎ.
Mỗi nhãn hiện vật đều in mã QR.
Every exhibit label has a QR code printed on it.
Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.
Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng
Kết hợp 1: 展馆+设有+休息区. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 2: 报告+附有+图表. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 3: 博物馆+藏有+文物. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 4: 封面+印有+文字. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 5: 设备+配有+安全装置. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 6: 纸上+写有+说明. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 7: 墙上+刻有+名字. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 8: 书中+画有+示意图. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp
Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Một đội làm sách hướng dẫn bảo tàng phát hiện sơ đồ thoát hiểm và nhãn trưng bày chưa được đưa vào bản in.
Tư liệu ngữ cảnh 1: 博物馆内设有专门的儿童活动区。 – Trong bảo tàng có khu hoạt động dành riêng cho trẻ em. – The museum has a dedicated activity area for children.
Tư liệu ngữ cảnh 2: 这份报告后面附有详细的数据表。 – Sau báo cáo có kèm bảng dữ liệu chi tiết. – A detailed data table is attached to the report.
Tư liệu ngữ cảnh 3: 图书馆藏有不少珍贵的古籍。 – Thư viện lưu giữ khá nhiều sách cổ quý. – The library houses many valuable ancient books.
Tư liệu ngữ cảnh 4: 说明书封面印有紧急联系电话。 – Bìa sách hướng dẫn có in số điện thoại khẩn cấp. – The manual cover bears an emergency contact number.
Tư liệu ngữ cảnh 5: 新设备配有自动报警装置。 – Thiết bị mới được trang bị bộ phận báo động tự động. – The new equipment is fitted with an automatic alarm.
Tư liệu ngữ cảnh 6: 入口旁边的牌子上写有开放时间。 – Trên biển cạnh cổng vào có ghi giờ mở cửa. – The sign beside the entrance lists the opening hours.
Tư liệu ngữ cảnh 7: 墙上刻有早期捐助者的名字。 – Trên tường có khắc tên những người quyên góp đầu tiên. – The wall is engraved with the names of early donors.
Tư liệu ngữ cảnh 8: 这本教材中画有清楚的发音示意图。 – Trong giáo trình có vẽ hình minh họa phát âm rõ ràng. – This textbook contains clear pronunciation diagrams.
15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo
Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.
16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới
Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
博物馆内设有专门的儿童活动区。
Bówùguǎn nèi shè yǒu zhuān mén de ér tóng huódòng qū.
Trong bảo tàng có khu hoạt động dành riêng cho trẻ em.
The museum has a dedicated activity area for children.
Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
这份报告后面附有详细的数据表。
Zhè fèn bàogào hòumiàn fù yǒu xiáng xì de shùjù biǎo.
Sau báo cáo có kèm bảng dữ liệu chi tiết.
A detailed data table is attached to the report.
Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
Bạn có thể tìm hiểu thêm về diễn đàn luyện thi HSK ChineMaster EDU.
图书馆藏有不少珍贵的古籍。
Túshūguǎn cáng yǒu bù shǎo zhēn guì de gǔ jí.
Thư viện lưu giữ khá nhiều sách cổ quý.
The library houses many valuable ancient books.
Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
说明书封面印有紧急联系电话。
Shuōmíng shū fēng miàn yìn yǒu jǐnjí liánxì diànhuà.
Bìa sách hướng dẫn có in số điện thoại khẩn cấp.
The manual cover bears an emergency contact number.
Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
新设备配有自动报警装置。
Xīn shèbèi pèi yǒu zì dòng bào jǐng zhuāng zhì.
Thiết bị mới được trang bị bộ phận báo động tự động.
The new equipment is fitted with an automatic alarm.
Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
入口旁边的牌子上写有开放时间。
Rùkǒu páng biān de pái zǐ shàng xiě yǒu kāi fàng shíjiān.
Trên biển cạnh cổng vào có ghi giờ mở cửa.
The sign beside the entrance lists the opening hours.
Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
墙上刻有早期捐助者的名字。
Qiáng shàng kè yǒu zǎo qī juān zhù zhě de míng zì.
Trên tường có khắc tên những người quyên góp đầu tiên.
The wall is engraved with the names of early donors.
Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
这本教材中画有清楚的发音示意图。
Zhè běn jiào cái zhōng huà yǒu qīngchǔ de fāyīn shì yì tú.
Trong giáo trình có vẽ hình minh họa phát âm rõ ràng.
This textbook contains clear pronunciation diagrams.
Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
每张展品标签都印有二维码。
Měi zhāng zhǎn pǐn biāo qiān dōu yìn yǒu èr wéi mǎ.
Mỗi nhãn hiện vật đều in mã QR.
Every exhibit label has a QR code printed on it.
Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
这个软件设有专门的无障碍模式。
Zhège ruǎnjiàn shè yǒu zhuān mén de wúzhàngài mó shì.
Phần mềm này có chế độ hỗ trợ tiếp cận riêng.
The software includes a dedicated accessibility mode.
Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
博物馆的新导览手册印好后,工作人员发现少了紧急出口图。
Bówùguǎn de xīn dǎo lǎn shǒu cè yìn hǎo hòu, gōngzuòrényuán fāxiàn shǎo le jǐnjí chūkǒu tú.
Sổ tay tham quan mới in xong mới phát hiện thiếu sơ đồ thoát hiểm.
Museum staff discover the new visitor guide lacks an emergency exit map.
Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
还有几件展品没有标注二维码,游客无法查看语音解说。
Hái yǒu jǐ jiàn zhǎn pǐn méiyǒu biāo zhù èr wéi mǎ, yóu kè wú fǎ chá kàn yǔ yīn jiě shuō.
Vài hiện vật chưa có mã QR khiến khách không xem được thuyết minh âm thanh.
Some exhibits lack QR codes, preventing visitors from accessing audio guides.
Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
大家重新检查手册附有什么内容,以及展馆设有哪些设施。
Dàjiā chóngxīn jiǎnchá shǒu cè fù yǒu shén me nèiróng, yǐjí zhǎn guǎn shè yǒu nǎ xiē shè shī.
Nhóm kiểm tra lại sổ tay có kèm gì và khu triển lãm có thiết bị gì.
The team checks what the booklet contains and what facilities the museum provides.
Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
修订版增加了清晰的平面图,也完善了无障碍信息。
Xiū dìng bǎn zēngjiā le qīng xī de píng miàn tú, yě wánshàn le wúzhàngài xìnxī.
Bản sửa thêm sơ đồ rõ ràng và thông tin hỗ trợ tiếp cận.
The revised edition includes a clear map and improved accessibility information.
17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế
Không mở rộng thành bất kỳ V+有+O. Đây là nhóm kết hợp có tính từ vựng hóa; khác 有着 ở bài trước chỉ phẩm chất, giá trị, đặc điểm tương đối bền.
Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.
图书馆藏有不少珍贵的古籍。
Túshūguǎn cáng yǒu bù shǎo zhēn guì de gǔ jí.
Thư viện lưu giữ khá nhiều sách cổ quý.
The library houses many valuable ancient books.
这本教材中画有清楚的发音示意图。
Zhè běn jiào cái zhōng huà yǒu qīngchǔ de fāyīn shì yì tú.
Trong giáo trình có vẽ hình minh họa phát âm rõ ràng.
This textbook contains clear pronunciation diagrams.
18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai
Không mở rộng thành bất kỳ V+有+O. Đây là nhóm kết hợp có tính từ vựng hóa; khác 有着 ở bài trước chỉ phẩm chất, giá trị, đặc điểm tương đối bền.
Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
说明书封面印有紧急联系电话。
Shuōmíng shū fēng miàn yìn yǒu jǐnjí liánxì diànhuà.
Bìa sách hướng dẫn có in số điện thoại khẩn cấp.
The manual cover bears an emergency contact number.
Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
新设备配有自动报警装置。
Xīn shèbèi pèi yǒu zì dòng bào jǐng zhuāng zhì.
Thiết bị mới được trang bị bộ phận báo động tự động.
The new equipment is fitted with an automatic alarm.
Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
入口旁边的牌子上写有开放时间。
Rùkǒu páng biān de pái zǐ shàng xiě yǒu kāi fàng shíjiān.
Trên biển cạnh cổng vào có ghi giờ mở cửa.
The sign beside the entrance lists the opening hours.
Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
墙上刻有早期捐助者的名字。
Qiáng shàng kè yǒu zǎo qī juān zhù zhě de míng zì.
Trên tường có khắc tên những người quyên góp đầu tiên.
The wall is engraved with the names of early donors.
Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
这本教材中画有清楚的发音示意图。
Zhè běn jiào cái zhōng huà yǒu qīngchǔ de fāyīn shì yì tú.
Trong giáo trình có vẽ hình minh họa phát âm rõ ràng.
This textbook contains clear pronunciation diagrams.
19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói
Với 主语+动词+有+宾语, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: Không mở rộng thành bất kỳ V+有+O. Đây là nhóm kết hợp có tính từ vựng hóa; khác 有着 ở bài trước chỉ phẩm chất, giá trị, đặc điểm tương đối bền. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.
还有几件展品没有标注二维码,游客无法查看语音解说。
Hái yǒu jǐ jiàn zhǎn pǐn méiyǒu biāo zhù èr wéi mǎ, yóu kè wú fǎ chá kàn yǔ yīn jiě shuō.
Vài hiện vật chưa có mã QR khiến khách không xem được thuyết minh âm thanh.
Some exhibits lack QR codes, preventing visitors from accessing audio guides.
修订版增加了清晰的平面图,也完善了无障碍信息。
Xiū dìng bǎn zēngjiā le qīng xī de píng miàn tú, yě wánshàn le wúzhàngài xìnxī.
Bản sửa thêm sơ đồ rõ ràng và thông tin hỗ trợ tiếp cận.
The revised edition includes a clear map and improved accessibility information.
20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn
Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. Câu 有 chỉ sự hiện hữu gắn với động tác/trạng thái. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.
Tình huống kiểm thử: Một đội làm sách hướng dẫn bảo tàng phát hiện sơ đồ thoát hiểm và nhãn trưng bày chưa được đưa vào bản in.
21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai
Bài thực hành: cùng câu chuyện “Một đội làm sách hướng dẫn bảo tàng phát hiện sơ đồ thoát hiểm và nhãn trưng bày chưa được đưa vào bản in.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.
博物馆的新导览手册印好后,工作人员发现少了紧急出口图。
Bówùguǎn de xīn dǎo lǎn shǒu cè yìn hǎo hòu, gōngzuòrényuán fāxiàn shǎo le jǐnjí chūkǒu tú.
Sổ tay tham quan mới in xong mới phát hiện thiếu sơ đồ thoát hiểm.
Museum staff discover the new visitor guide lacks an emergency exit map.
22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan
Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.
Cụm hoặc mô hình: 展馆+设有+休息区.
Cụm hoặc mô hình: 报告+附有+图表.
Cụm hoặc mô hình: 博物馆+藏有+文物.
Cụm hoặc mô hình: 封面+印有+文字.
Cụm hoặc mô hình: 设备+配有+安全装置.
Cụm hoặc mô hình: 纸上+写有+说明.
Cụm hoặc mô hình: 墙上+刻有+名字.
Cụm hoặc mô hình: 书中+画有+示意图.
23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung
Nhóm A: 14 câu tình huống gốc theo chủ điểm. Nhóm B: 16 phát ngôn luyện mở rộng có tái sử dụng chất liệu từ câu gốc; đây không phải 30 tình huống độc lập hoàn toàn.
Mẫu câu 1:
博物馆内设有专门的儿童活动区。
Bówùguǎn nèi shè yǒu zhuān mén de ér tóng huódòng qū.
Trong bảo tàng có khu hoạt động dành riêng cho trẻ em.
The museum has a dedicated activity area for children.
Mẫu câu 2:
这份报告后面附有详细的数据表。
Zhè fèn bàogào hòumiàn fù yǒu xiáng xì de shùjù biǎo.
Sau báo cáo có kèm bảng dữ liệu chi tiết.
A detailed data table is attached to the report.
Mẫu câu 3:
图书馆藏有不少珍贵的古籍。
Túshūguǎn cáng yǒu bù shǎo zhēn guì de gǔ jí.
Thư viện lưu giữ khá nhiều sách cổ quý.
The library houses many valuable ancient books.
Mẫu câu 4:
说明书封面印有紧急联系电话。
Shuōmíng shū fēng miàn yìn yǒu jǐnjí liánxì diànhuà.
Bìa sách hướng dẫn có in số điện thoại khẩn cấp.
The manual cover bears an emergency contact number.
Mẫu câu 5:
新设备配有自动报警装置。
Xīn shèbèi pèi yǒu zì dòng bào jǐng zhuāng zhì.
Thiết bị mới được trang bị bộ phận báo động tự động.
The new equipment is fitted with an automatic alarm.
Mẫu câu 6:
入口旁边的牌子上写有开放时间。
Rùkǒu páng biān de pái zǐ shàng xiě yǒu kāi fàng shíjiān.
Trên biển cạnh cổng vào có ghi giờ mở cửa.
The sign beside the entrance lists the opening hours.
Mẫu câu 7:
墙上刻有早期捐助者的名字。
Qiáng shàng kè yǒu zǎo qī juān zhù zhě de míng zì.
Trên tường có khắc tên những người quyên góp đầu tiên.
The wall is engraved with the names of early donors.
Mẫu câu 8:
这本教材中画有清楚的发音示意图。
Zhè běn jiào cái zhōng huà yǒu qīngchǔ de fāyīn shì yì tú.
Trong giáo trình có vẽ hình minh họa phát âm rõ ràng.
This textbook contains clear pronunciation diagrams.
Mẫu câu 9:
每张展品标签都印有二维码。
Měi zhāng zhǎn pǐn biāo qiān dōu yìn yǒu èr wéi mǎ.
Mỗi nhãn hiện vật đều in mã QR.
Every exhibit label has a QR code printed on it.
Mẫu câu 10:
这个软件设有专门的无障碍模式。
Zhège ruǎnjiàn shè yǒu zhuān mén de wúzhàngài mó shì.
Phần mềm này có chế độ hỗ trợ tiếp cận riêng.
The software includes a dedicated accessibility mode.
Mẫu câu 11:
博物馆的新导览手册印好后,工作人员发现少了紧急出口图。
Bówùguǎn de xīn dǎo lǎn shǒu cè yìn hǎo hòu, gōngzuòrényuán fāxiàn shǎo le jǐnjí chūkǒu tú.
Sổ tay tham quan mới in xong mới phát hiện thiếu sơ đồ thoát hiểm.
Museum staff discover the new visitor guide lacks an emergency exit map.
Mẫu câu 12:
还有几件展品没有标注二维码,游客无法查看语音解说。
Hái yǒu jǐ jiàn zhǎn pǐn méiyǒu biāo zhù èr wéi mǎ, yóu kè wú fǎ chá kàn yǔ yīn jiě shuō.
Vài hiện vật chưa có mã QR khiến khách không xem được thuyết minh âm thanh.
Some exhibits lack QR codes, preventing visitors from accessing audio guides.
Mẫu câu 13:
大家重新检查手册附有什么内容,以及展馆设有哪些设施。
Dàjiā chóngxīn jiǎnchá shǒu cè fù yǒu shén me nèiróng, yǐjí zhǎn guǎn shè yǒu nǎ xiē shè shī.
Nhóm kiểm tra lại sổ tay có kèm gì và khu triển lãm có thiết bị gì.
The team checks what the booklet contains and what facilities the museum provides.
Mẫu câu 14:
修订版增加了清晰的平面图,也完善了无障碍信息。
Xiū dìng bǎn zēngjiā le qīng xī de píng miàn tú, yě wánshàn le wúzhàngài xìnxī.
Bản sửa thêm sơ đồ rõ ràng và thông tin hỗ trợ tiếp cận.
The revised edition includes a clear map and improved accessibility information.
Mẫu câu 15:
图书馆藏有不少珍贵的古籍。 这说明我们不能只看事情的表面。
Túshūguǎn cáng yǒu bù shǎo zhēn guì de gǔ jí. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Thư viện lưu giữ khá nhiều sách cổ quý. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
The library houses many valuable ancient books. This shows why we cannot focus only on appearances.
Mẫu câu 16:
入口旁边的牌子上写有开放时间。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Rùkǒu páng biān de pái zǐ shàng xiě yǒu kāi fàng shíjiān. bùguò, zuìhòu de juédìng réng rán xūyào fùzérén quèrèn.
Trên biển cạnh cổng vào có ghi giờ mở cửa. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
The sign beside the entrance lists the opening hours. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Mẫu câu 17:
每张展品标签都印有二维码。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Měi zhāng zhǎn pǐn biāo qiān dōu yìn yǒu èr wéi mǎ. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Mỗi nhãn hiện vật đều in mã QR. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
Every exhibit label has a QR code printed on it. We must also consider other people’s practical needs.
Mẫu câu 18:
还有几件展品没有标注二维码,游客无法查看语音解说。 所以,大家先别急着作出判断。
Hái yǒu jǐ jiàn zhǎn pǐn méiyǒu biāo zhù èr wéi mǎ, yóu kè wú fǎ chá kàn yǔ yīn jiě shuō. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Vài hiện vật chưa có mã QR khiến khách không xem được thuyết minh âm thanh. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Some exhibits lack QR codes, preventing visitors from accessing audio guides. So nobody should rush to a conclusion.
Mẫu câu 19:
博物馆内设有专门的儿童活动区。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Bówùguǎn nèi shè yǒu zhuān mén de ér tóng huódòng qū. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Trong bảo tàng có khu hoạt động dành riêng cho trẻ em. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The museum has a dedicated activity area for children. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Mẫu câu 20:
说明书封面印有紧急联系电话。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Shuōmíng shū fēng miàn yìn yǒu jǐnjí liánxì diànhuà. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Bìa sách hướng dẫn có in số điện thoại khẩn cấp. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The manual cover bears an emergency contact number. If the conditions change, the solution may change as well.
Mẫu câu 21:
墙上刻有早期捐助者的名字。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Qiáng shàng kè yǒu zǎo qī juān zhù zhě de míng zì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Trên tường có khắc tên những người quyên góp đầu tiên. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The wall is engraved with the names of early donors. We need to inform the relevant people promptly.
Mẫu câu 22:
这个软件设有专门的无障碍模式。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Zhège ruǎnjiàn shè yǒu zhuān mén de wúzhàngài mó shì. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Phần mềm này có chế độ hỗ trợ tiếp cận riêng. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
The software includes a dedicated accessibility mode. Next we should check whether this arrangement actually works.
Mẫu câu 23:
大家重新检查手册附有什么内容,以及展馆设有哪些设施。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Dàjiā chóngxīn jiǎnchá shǒu cè fù yǒu shén me nèiróng, yǐjí zhǎn guǎn shè yǒu nǎ xiē shè shī. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Nhóm kiểm tra lại sổ tay có kèm gì và khu triển lãm có thiết bị gì. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
The team checks what the booklet contains and what facilities the museum provides. That does not mean the other approaches have no value.
Mẫu câu 24:
这份报告后面附有详细的数据表。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Zhè fèn bàogào hòumiàn fù yǒu xiáng xì de shùjù biǎo. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Sau báo cáo có kèm bảng dữ liệu chi tiết. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
A detailed data table is attached to the report. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Mẫu câu 25:
新设备配有自动报警装置。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Xīn shèbèi pèi yǒu zì dòng bào jǐng zhuāng zhì. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Thiết bị mới được trang bị bộ phận báo động tự động. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
The new equipment is fitted with an automatic alarm. This is also why we need to keep complete records.
Mẫu câu 26:
这本教材中画有清楚的发音示意图。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Zhè běn jiào cái zhōng huà yǒu qīngchǔ de fāyīn shì yì tú. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Trong giáo trình có vẽ hình minh họa phát âm rõ ràng. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
This textbook contains clear pronunciation diagrams. We can apply this experience to our next event.
Mẫu câu 27:
博物馆的新导览手册印好后,工作人员发现少了紧急出口图。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Bówùguǎn de xīn dǎo lǎn shǒu cè yìn hǎo hòu, gōngzuòrényuán fāxiàn shǎo le jǐnjí chūkǒu tú. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Sổ tay tham quan mới in xong mới phát hiện thiếu sơ đồ thoát hiểm. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Museum staff discover the new visitor guide lacks an emergency exit map. Different situations may require different wording, however.
Mẫu câu 28:
修订版增加了清晰的平面图,也完善了无障碍信息。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Xiū dìng bǎn zēngjiā le qīng xī de píng miàn tú, yě wánshàn le wúzhàngài xìnxī. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Bản sửa thêm sơ đồ rõ ràng và thông tin hỗ trợ tiếp cận. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
The revised edition includes a clear map and improved accessibility information. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Mẫu câu 29:
图书馆藏有不少珍贵的古籍。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Túshūguǎn cáng yǒu bù shǎo zhēn guì de gǔ jí. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Thư viện lưu giữ khá nhiều sách cổ quý. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
The library houses many valuable ancient books. This reminds us that communication matters as much as execution.
Mẫu câu 30:
入口旁边的牌子上写有开放时间。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Rùkǒu páng biān de pái zǐ shàng xiě yǒu kāi fàng shíjiān. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Trên biển cạnh cổng vào có ghi giờ mở cửa. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
The sign beside the entrance lists the opening hours. We should also explain the possible consequences.
Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.
24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh
Giá trị dịch cốt lõi: 主语+动词+有+宾语 / zhǔyǔ + dòngcí + yǒu + bīnyǔ / động từ kết hợp 有 chỉ sự tồn tại kèm theo / verb plus 有 indicating attached/existing items. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.
这份报告后面附有详细的数据表。
Zhè fèn bàogào hòumiàn fù yǒu xiáng xì de shùjù biǎo.
Sau báo cáo có kèm bảng dữ liệu chi tiết.
A detailed data table is attached to the report.
新设备配有自动报警装置。
Xīn shèbèi pèi yǒu zì dòng bào jǐng zhuāng zhì.
Thiết bị mới được trang bị bộ phận báo động tự động.
The new equipment is fitted with an automatic alarm.
墙上刻有早期捐助者的名字。
Qiáng shàng kè yǒu zǎo qī juān zhù zhě de míng zì.
Trên tường có khắc tên những người quyên góp đầu tiên.
The wall is engraved with the names of early donors.
这个软件设有专门的无障碍模式。
Zhège ruǎnjiàn shè yǒu zhuān mén de wúzhàngài mó shì.
Phần mềm này có chế độ hỗ trợ tiếp cận riêng.
The software includes a dedicated accessibility mode.
25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa
Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: 主语+动词+有+宾语 phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: Các động từ như 设有、附有、藏有、印有、配有、写有、画有、刻有 kết hợp 有 tạo vị ngữ chỉ nơi chốn/vật thể có kèm thành phần nào. Chủ thể thường là cơ quan, sách, thiết bị hoặc nơi có vật đi kèm.
说明书封面印有紧急联系电话。
Shuōmíng shū fēng miàn yìn yǒu jǐnjí liánxì diànhuà.
Bìa sách hướng dẫn có in số điện thoại khẩn cấp.
The manual cover bears an emergency contact number.
Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: Không mở rộng thành bất kỳ V+有+O. Đây là nhóm kết hợp có tính từ vựng hóa; khác 有着 ở bài trước chỉ phẩm chất, giá trị, đặc điểm tương đối bền.
新设备配有自动报警装置。
Xīn shèbèi pèi yǒu zì dòng bào jǐng zhuāng zhì.
Thiết bị mới được trang bị bộ phận báo động tự động.
The new equipment is fitted with an automatic alarm.
Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.
入口旁边的牌子上写有开放时间。
Rùkǒu páng biān de pái zǐ shàng xiě yǒu kāi fàng shíjiān.
Trên biển cạnh cổng vào có ghi giờ mở cửa.
The sign beside the entrance lists the opening hours.
Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.
墙上刻有早期捐助者的名字。
Qiáng shàng kè yǒu zǎo qī juān zhù zhě de míng zì.
Trên tường có khắc tên những người quyên góp đầu tiên.
The wall is engraved with the names of early donors.
Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.
这本教材中画有清楚的发音示意图。
Zhè běn jiào cái zhōng huà yǒu qīngchǔ de fāyīn shì yì tú.
Trong giáo trình có vẽ hình minh họa phát âm rõ ràng.
This textbook contains clear pronunciation diagrams.
Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.
每张展品标签都印有二维码。
Měi zhāng zhǎn pǐn biāo qiān dōu yìn yǒu èr wéi mǎ.
Mỗi nhãn hiện vật đều in mã QR.
Every exhibit label has a QR code printed on it.
Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.
这个软件设有专门的无障碍模式。
Zhège ruǎnjiàn shè yǒu zhuān mén de wúzhàngài mó shì.
Phần mềm này có chế độ hỗ trợ tiếp cận riêng.
The software includes a dedicated accessibility mode.
Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.
博物馆的新导览手册印好后,工作人员发现少了紧急出口图。
Bówùguǎn de xīn dǎo lǎn shǒu cè yìn hǎo hòu, gōngzuòrényuán fāxiàn shǎo le jǐnjí chūkǒu tú.
Sổ tay tham quan mới in xong mới phát hiện thiếu sơ đồ thoát hiểm.
Museum staff discover the new visitor guide lacks an emergency exit map.
26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ – tình huống gốc và phát ngôn phát triển
Ví dụ 1–14 thuộc 14 phát ngôn nền riêng theo chủ đề; ví dụ 15–30 là lời nói mở rộng để luyện quan hệ ngữ nghĩa, một phần lặp lại phát ngôn nền. Giáo viên nên yêu cầu học viên tự biên soạn thêm câu mới trong lớp.
Ví dụ 1:
博物馆内设有专门的儿童活动区。
Bówùguǎn nèi shè yǒu zhuān mén de ér tóng huódòng qū.
Trong bảo tàng có khu hoạt động dành riêng cho trẻ em.
The museum has a dedicated activity area for children.
Ví dụ 2:
这份报告后面附有详细的数据表。
Zhè fèn bàogào hòumiàn fù yǒu xiáng xì de shùjù biǎo.
Sau báo cáo có kèm bảng dữ liệu chi tiết.
A detailed data table is attached to the report.
Ví dụ 3:
图书馆藏有不少珍贵的古籍。
Túshūguǎn cáng yǒu bù shǎo zhēn guì de gǔ jí.
Thư viện lưu giữ khá nhiều sách cổ quý.
The library houses many valuable ancient books.
Ví dụ 4:
说明书封面印有紧急联系电话。
Shuōmíng shū fēng miàn yìn yǒu jǐnjí liánxì diànhuà.
Bìa sách hướng dẫn có in số điện thoại khẩn cấp.
The manual cover bears an emergency contact number.
Ví dụ 5:
新设备配有自动报警装置。
Xīn shèbèi pèi yǒu zì dòng bào jǐng zhuāng zhì.
Thiết bị mới được trang bị bộ phận báo động tự động.
The new equipment is fitted with an automatic alarm.
Ví dụ 6:
入口旁边的牌子上写有开放时间。
Rùkǒu páng biān de pái zǐ shàng xiě yǒu kāi fàng shíjiān.
Trên biển cạnh cổng vào có ghi giờ mở cửa.
The sign beside the entrance lists the opening hours.
Ví dụ 7:
墙上刻有早期捐助者的名字。
Qiáng shàng kè yǒu zǎo qī juān zhù zhě de míng zì.
Trên tường có khắc tên những người quyên góp đầu tiên.
The wall is engraved with the names of early donors.
Ví dụ 8:
这本教材中画有清楚的发音示意图。
Zhè běn jiào cái zhōng huà yǒu qīngchǔ de fāyīn shì yì tú.
Trong giáo trình có vẽ hình minh họa phát âm rõ ràng.
This textbook contains clear pronunciation diagrams.
Ví dụ 9:
每张展品标签都印有二维码。
Měi zhāng zhǎn pǐn biāo qiān dōu yìn yǒu èr wéi mǎ.
Mỗi nhãn hiện vật đều in mã QR.
Every exhibit label has a QR code printed on it.
Ví dụ 10:
这个软件设有专门的无障碍模式。
Zhège ruǎnjiàn shè yǒu zhuān mén de wúzhàngài mó shì.
Phần mềm này có chế độ hỗ trợ tiếp cận riêng.
The software includes a dedicated accessibility mode.
Ví dụ 11:
博物馆的新导览手册印好后,工作人员发现少了紧急出口图。
Bówùguǎn de xīn dǎo lǎn shǒu cè yìn hǎo hòu, gōngzuòrényuán fāxiàn shǎo le jǐnjí chūkǒu tú.
Sổ tay tham quan mới in xong mới phát hiện thiếu sơ đồ thoát hiểm.
Museum staff discover the new visitor guide lacks an emergency exit map.
Ví dụ 12:
还有几件展品没有标注二维码,游客无法查看语音解说。
Hái yǒu jǐ jiàn zhǎn pǐn méiyǒu biāo zhù èr wéi mǎ, yóu kè wú fǎ chá kàn yǔ yīn jiě shuō.
Vài hiện vật chưa có mã QR khiến khách không xem được thuyết minh âm thanh.
Some exhibits lack QR codes, preventing visitors from accessing audio guides.
Ví dụ 13:
大家重新检查手册附有什么内容,以及展馆设有哪些设施。
Dàjiā chóngxīn jiǎnchá shǒu cè fù yǒu shén me nèiróng, yǐjí zhǎn guǎn shè yǒu nǎ xiē shè shī.
Nhóm kiểm tra lại sổ tay có kèm gì và khu triển lãm có thiết bị gì.
The team checks what the booklet contains and what facilities the museum provides.
Ví dụ 14:
修订版增加了清晰的平面图,也完善了无障碍信息。
Xiū dìng bǎn zēngjiā le qīng xī de píng miàn tú, yě wánshàn le wúzhàngài xìnxī.
Bản sửa thêm sơ đồ rõ ràng và thông tin hỗ trợ tiếp cận.
The revised edition includes a clear map and improved accessibility information.
Ví dụ 15:
图书馆藏有不少珍贵的古籍。 这说明我们不能只看事情的表面。
Túshūguǎn cáng yǒu bù shǎo zhēn guì de gǔ jí. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Thư viện lưu giữ khá nhiều sách cổ quý. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
The library houses many valuable ancient books. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 16:
入口旁边的牌子上写有开放时间。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Rùkǒu páng biān de pái zǐ shàng xiě yǒu kāi fàng shíjiān. bùguò, zuìhòu de juédìng réng rán xūyào fùzérén quèrèn.
Trên biển cạnh cổng vào có ghi giờ mở cửa. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
The sign beside the entrance lists the opening hours. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 17:
每张展品标签都印有二维码。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Měi zhāng zhǎn pǐn biāo qiān dōu yìn yǒu èr wéi mǎ. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Mỗi nhãn hiện vật đều in mã QR. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
Every exhibit label has a QR code printed on it. We must also consider other people’s practical needs.
Ví dụ 18:
还有几件展品没有标注二维码,游客无法查看语音解说。 所以,大家先别急着作出判断。
Hái yǒu jǐ jiàn zhǎn pǐn méiyǒu biāo zhù èr wéi mǎ, yóu kè wú fǎ chá kàn yǔ yīn jiě shuō. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Vài hiện vật chưa có mã QR khiến khách không xem được thuyết minh âm thanh. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Some exhibits lack QR codes, preventing visitors from accessing audio guides. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 19:
博物馆内设有专门的儿童活动区。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Bówùguǎn nèi shè yǒu zhuān mén de ér tóng huódòng qū. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Trong bảo tàng có khu hoạt động dành riêng cho trẻ em. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The museum has a dedicated activity area for children. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Ví dụ 20:
说明书封面印有紧急联系电话。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Shuōmíng shū fēng miàn yìn yǒu jǐnjí liánxì diànhuà. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Bìa sách hướng dẫn có in số điện thoại khẩn cấp. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The manual cover bears an emergency contact number. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 21:
墙上刻有早期捐助者的名字。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Qiáng shàng kè yǒu zǎo qī juān zhù zhě de míng zì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Trên tường có khắc tên những người quyên góp đầu tiên. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The wall is engraved with the names of early donors. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 22:
这个软件设有专门的无障碍模式。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Zhège ruǎnjiàn shè yǒu zhuān mén de wúzhàngài mó shì. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Phần mềm này có chế độ hỗ trợ tiếp cận riêng. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
The software includes a dedicated accessibility mode. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 23:
大家重新检查手册附有什么内容,以及展馆设有哪些设施。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Dàjiā chóngxīn jiǎnchá shǒu cè fù yǒu shén me nèiróng, yǐjí zhǎn guǎn shè yǒu nǎ xiē shè shī. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Nhóm kiểm tra lại sổ tay có kèm gì và khu triển lãm có thiết bị gì. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
The team checks what the booklet contains and what facilities the museum provides. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 24:
这份报告后面附有详细的数据表。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Zhè fèn bàogào hòumiàn fù yǒu xiáng xì de shùjù biǎo. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Sau báo cáo có kèm bảng dữ liệu chi tiết. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
A detailed data table is attached to the report. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 25:
新设备配有自动报警装置。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Xīn shèbèi pèi yǒu zì dòng bào jǐng zhuāng zhì. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Thiết bị mới được trang bị bộ phận báo động tự động. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
The new equipment is fitted with an automatic alarm. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 26:
这本教材中画有清楚的发音示意图。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Zhè běn jiào cái zhōng huà yǒu qīngchǔ de fāyīn shì yì tú. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Trong giáo trình có vẽ hình minh họa phát âm rõ ràng. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
This textbook contains clear pronunciation diagrams. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 27:
博物馆的新导览手册印好后,工作人员发现少了紧急出口图。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Bówùguǎn de xīn dǎo lǎn shǒu cè yìn hǎo hòu, gōngzuòrényuán fāxiàn shǎo le jǐnjí chūkǒu tú. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Sổ tay tham quan mới in xong mới phát hiện thiếu sơ đồ thoát hiểm. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Museum staff discover the new visitor guide lacks an emergency exit map. Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 28:
修订版增加了清晰的平面图,也完善了无障碍信息。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Xiū dìng bǎn zēngjiā le qīng xī de píng miàn tú, yě wánshàn le wúzhàngài xìnxī. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Bản sửa thêm sơ đồ rõ ràng và thông tin hỗ trợ tiếp cận. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
The revised edition includes a clear map and improved accessibility information. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 29:
图书馆藏有不少珍贵的古籍。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Túshūguǎn cáng yǒu bù shǎo zhēn guì de gǔ jí. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Thư viện lưu giữ khá nhiều sách cổ quý. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
The library houses many valuable ancient books. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 30:
入口旁边的牌子上写有开放时间。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Rùkǒu páng biān de pái zǐ shàng xiě yǒu kāi fàng shíjiān. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Trên biển cạnh cổng vào có ghi giờ mở cửa. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
The sign beside the entrance lists the opening hours. We should also explain the possible consequences.
27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Một đội làm sách hướng dẫn bảo tàng phát hiện sơ đồ thoát hiểm và nhãn trưng bày chưa được đưa vào bản in.
Bối cảnh xuyên suốt: Một đội làm sách hướng dẫn bảo tàng phát hiện sơ đồ thoát hiểm và nhãn trưng bày chưa được đưa vào bản in. Hội thoại chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.
ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng
水仙:这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Shuǐ Xiān: Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Thủy Tiên: Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
Thuy Tien: We must not skip this step or problems may arise later.
芳玲:博物馆的新导览手册印好后,工作人员发现少了紧急出口图。
Fāng Líng: Bówùguǎn de xīn dǎo lǎn shǒu cè yìn hǎo hòu, gōngzuòrényuán fāxiàn shǎo le jǐnjí chūkǒu tú.
Phương Linh: Sổ tay tham quan mới in xong mới phát hiện thiếu sơ đồ thoát hiểm.
Phuong Linh: Museum staff discover the new visitor guide lacks an emergency exit map.
阮明武:能不能把时间、地点和负责人再确认一次?
Ruǎn Míng Wǔ: Néng bùnéng bǎ shíjiān 、 dìdiǎn hé fùzérén zài quèrèn yícì?
Nguyễn Minh Vũ: Có thể xác nhận lại thời gian, địa điểm và người phụ trách không?
Nguyen Minh Vu: Could we verify the time, place, and person in charge once more?
丁垂杨:我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Đinh Thùy Dương: Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
Dinh Thuy Duong: I will check the situation first and report back.
黎云英:博物馆内设有专门的儿童活动区。
Lí Yún Yīng: Bówùguǎn nèi shè yǒu zhuān mén de ér tóng huódòng qū.
Lê Vân Anh: Trong bảo tàng có khu hoạt động dành riêng cho trẻ em.
Le Van Anh: The museum has a dedicated activity area for children.
水仙:有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Shuǐ Xiān: Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qià hǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Thủy Tiên: Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
Thuy Tien: A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.
芳玲:这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Fāng Líng: Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Phương Linh: Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
Phuong Linh: That sounds reasonable, but what supports it?
阮明武:如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Ruǎn Míng Wǔ: Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
Nguyen Minh Vu: If this is temporary, we should state how long it will last.
丁垂杨:这份报告后面附有详细的数据表。
Dīng Chuí Yáng: Zhè fèn bàogào hòumiàn fù yǒu xiáng xì de shùjù biǎo.
Đinh Thùy Dương: Sau báo cáo có kèm bảng dữ liệu chi tiết.
Dinh Thuy Duong: A detailed data table is attached to the report.
黎云英:这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Lí Yún Yīng: Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Lê Vân Anh: Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Le Van Anh: Could this arrangement disrupt other people’s work?
水仙:大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Shuǐ Xiān: Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Thủy Tiên: Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Thuy Tien: Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.
芳玲:与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Fāng Líng: Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Phương Linh: Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Phuong Linh: Rather than keep arguing, let us run a small test.
阮明武:图书馆藏有不少珍贵的古籍。
Ruǎn Míng Wǔ: Túshūguǎn cáng yǒu bù shǎo zhēn guì de gǔ jí.
Nguyễn Minh Vũ: Thư viện lưu giữ khá nhiều sách cổ quý.
Nguyen Minh Vu: The library houses many valuable ancient books.
丁垂杨:现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Dīng Chuí Yáng: Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Đinh Thùy Dương: Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Dinh Thuy Duong: Now that we have the results, we can reassess our original judgment.
黎云英:我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Lí Yún Yīng: Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míng nián de gōngzuò jìhuà.
Lê Vân Anh: Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
Le Van Anh: I suggest including this lesson in next year’s plan.
水仙:也许我们忽略了当事人的真实感受。
Shuǐ Xiān: Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Thủy Tiên: Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Thuy Tien: Perhaps we overlooked how those involved actually feel.
ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý
丁垂杨:听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Dīng Chuí Yáng: Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Đinh Thùy Dương: Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
Dinh Thuy Duong: It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.
黎云英:还有几件展品没有标注二维码,游客无法查看语音解说。
Lí Yún Yīng: Hái yǒu jǐ jiàn zhǎn pǐn méiyǒu biāo zhù èr wéi mǎ, yóu kè wú fǎ chá kàn yǔ yīn jiě shuō.
Lê Vân Anh: Vài hiện vật chưa có mã QR khiến khách không xem được thuyết minh âm thanh.
Le Van Anh: Some exhibits lack QR codes, preventing visitors from accessing audio guides.
水仙:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Shuǐ Xiān: Xiān bùyào zé guài rèn hé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Thủy Tiên: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Thuy Tien: Let us not blame anyone before we know all the facts.
芳玲:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Fāng Líng: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Phương Linh: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Phuong Linh: I can explain to everyone why the change is necessary.
阮明武:说明书封面印有紧急联系电话。
Ruǎn Míng Wǔ: Shuōmíng shū fēng miàn yìn yǒu jǐnjí liánxì diànhuà.
Nguyễn Minh Vũ: Bìa sách hướng dẫn có in số điện thoại khẩn cấp.
Nguyen Minh Vu: The manual cover bears an emergency contact number.
丁垂杨:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Dīng Chuí Yáng: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Đinh Thùy Dương: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Dinh Thuy Duong: That approach did not work; let us try another angle.
黎云英:请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Lí Yún Yīng: Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Lê Vân Anh: Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Le Van Anh: Please give me ten minutes to verify the final issue.
水仙:从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Shuǐ Xiān: Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Thủy Tiên: Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
Thuy Tien: The result suggests our decision solved at least one problem.
芳玲:新设备配有自动报警装置。
Fāng Líng: Xīn shèbèi pèi yǒu zì dòng bào jǐng zhuāng zhì.
Phương Linh: Thiết bị mới được trang bị bộ phận báo động tự động.
Phuong Linh: The new equipment is fitted with an automatic alarm.
阮明武:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Nguyễn Minh Vũ: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Nguyen Minh Vu: This experience taught us not to rely on luck in preparation.
丁垂杨:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Dīng Chuí Yáng: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Đinh Thùy Dương: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Dinh Thuy Duong: Do not forget to apologize to those affected and explain.
黎云英:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Lí Yún Yīng: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Lê Vân Anh: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Le Van Anh: If this continues, everyone will lose patience.
水仙:入口旁边的牌子上写有开放时间。
Shuǐ Xiān: Rùkǒu páng biān de pái zǐ shàng xiě yǒu kāi fàng shíjiān.
Thủy Tiên: Trên biển cạnh cổng vào có ghi giờ mở cửa.
Thuy Tien: The sign beside the entrance lists the opening hours.
芳玲:我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Fāng Líng: Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Phương Linh: Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
Phuong Linh: This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.
阮明武:真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Nguyễn Minh Vũ: Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
Nguyen Minh Vu: The real challenge is not starting but doing the job well.
丁垂杨:大家重新检查手册附有什么内容,以及展馆设有哪些设施。
Dīng Chuí Yáng: Dàjiā chóngxīn jiǎnchá shǒu cè fù yǒu shén me nèiróng, yǐjí zhǎn guǎn shè yǒu nǎ xiē shè shī.
Đinh Thùy Dương: Nhóm kiểm tra lại sổ tay có kèm gì và khu triển lãm có thiết bị gì.
Dinh Thuy Duong: The team checks what the booklet contains and what facilities the museum provides.
ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học
芳玲:还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Fāng Líng: Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Phương Linh: Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Phuong Linh: Who else would like to add something? We need different perspectives.
阮明武:墙上刻有早期捐助者的名字。
Ruǎn Míng Wǔ: Qiáng shàng kè yǒu zǎo qī juān zhù zhě de míng zì.
Nguyễn Minh Vũ: Trên tường có khắc tên những người quyên góp đầu tiên.
Nguyen Minh Vu: The wall is engraved with the names of early donors.
丁垂杨:这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Dīng Chuí Yáng: Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Đinh Thùy Dương: Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
Dinh Thuy Duong: This affects many people and must be handled carefully.
黎云英:先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Lí Yún Yīng: Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Lê Vân Anh: Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Le Van Anh: Let us do what we can now and discuss the rest together.
水仙:这本教材中画有清楚的发音示意图。
Shuǐ Xiān: Zhè běn jiào cái zhōng huà yǒu qīngchǔ de fāyīn shì yì tú.
Thủy Tiên: Trong giáo trình có vẽ hình minh họa phát âm rõ ràng.
Thuy Tien: This textbook contains clear pronunciation diagrams.
芳玲:比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Fāng Líng: Bǐ qǐ yì shí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
Phương Linh: So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Phuong Linh: Long-term results matter more than short-term convenience.
芳玲:我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Fāng Líng: Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Phương Linh: Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
Phuong Linh: I will turn today’s decision into a clear notice.
丁垂杨:现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Dīng Chuí Yáng: Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Đinh Thùy Dương: Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
Dinh Thuy Duong: We can split up the work now and stay in touch about problems.
黎云英:每张展品标签都印有二维码。
Lí Yún Yīng: Měi zhāng zhǎn pǐn biāo qiān dōu yìn yǒu èr wéi mǎ.
Lê Vân Anh: Mỗi nhãn hiện vật đều in mã QR.
Le Van Anh: Every exhibit label has a QR code printed on it.
水仙:问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Shuǐ Xiān: Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Thủy Tiên: Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
Thuy Tien: The issue is not fully resolved, but we have found a direction.
芳玲:我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Fāng Líng: Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Phương Linh: Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
Phuong Linh: We still need practical input from the staff on site.
阮明武:大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Ruǎn Míng Wǔ: Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Nguyễn Minh Vũ: Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Nguyen Minh Vu: Let us take a short break and review the final result in ten minutes.
丁垂杨:这个软件设有专门的无障碍模式。
Dīng Chuí Yáng: Zhège ruǎnjiàn shè yǒu zhuān mén de wúzhàngài mó shì.
Đinh Thùy Dương: Phần mềm này có chế độ hỗ trợ tiếp cận riêng.
Dinh Thuy Duong: The software includes a dedicated accessibility mode.
黎云英:这不只是一个技术问题,也涉及沟通和责任。
Lí Yún Yīng: Zhè bù zhǐshì yíge jìshù wèntí, yě shè jí gōu tōng hé zérèn.
Lê Vân Anh: Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, còn liên quan giao tiếp và trách nhiệm.
Le Van Anh: This is not merely technical; it also concerns communication and responsibility.
水仙:有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Shuǐ Xiān: Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Thủy Tiên: Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
Thuy Tien: With this information, we can finally make a more reliable decision.
芳玲:修订版增加了清晰的平面图,也完善了无障碍信息。
Fāng Líng: Xiū dìng bǎn zēngjiā le qīng xī de píng miàn tú, yě wánshàn le wúzhàngài xìnxī.
Phương Linh: Bản sửa thêm sơ đồ rõ ràng và thông tin hỗ trợ tiếp cận.
Phuong Linh: The revised edition includes a clear map and improved accessibility information.
Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.
28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ
Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến
博物馆的新导览手册印好后,工作人员发现少了紧急出口图。
Bówùguǎn de xīn dǎo lǎn shǒu cè yìn hǎo hòu, gōngzuòrényuán fāxiàn shǎo le jǐnjí chūkǒu tú.
Sổ tay tham quan mới in xong mới phát hiện thiếu sơ đồ thoát hiểm.
Museum staff discover the new visitor guide lacks an emergency exit map.
博物馆内设有专门的儿童活动区。
Bówùguǎn nèi shè yǒu zhuān mén de ér tóng huódòng qū.
Trong bảo tàng có khu hoạt động dành riêng cho trẻ em.
The museum has a dedicated activity area for children.
我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
I support that direction, but we still need a backup plan.
这份报告后面附有详细的数据表。
Zhè fèn bàogào hòumiàn fù yǒu xiáng xì de shùjù biǎo.
Sau báo cáo có kèm bảng dữ liệu chi tiết.
A detailed data table is attached to the report.
能不能把时间、地点和负责人再确认一次?
Néng bùnéng bǎ shíjiān 、 dìdiǎn hé fùzérén zài quèrèn yícì?
Có thể xác nhận lại thời gian, địa điểm và người phụ trách không?
Could we verify the time, place, and person in charge once more?
图书馆藏有不少珍贵的古籍。
Túshūguǎn cáng yǒu bù shǎo zhēn guì de gǔ jí.
Thư viện lưu giữ khá nhiều sách cổ quý.
The library houses many valuable ancient books.
有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qià hǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.
还有几件展品没有标注二维码,游客无法查看语音解说。
Hái yǒu jǐ jiàn zhǎn pǐn méiyǒu biāo zhù èr wéi mǎ, yóu kè wú fǎ chá kàn yǔ yīn jiě shuō.
Vài hiện vật chưa có mã QR khiến khách không xem được thuyết minh âm thanh.
Some exhibits lack QR codes, preventing visitors from accessing audio guides.
如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
If this is temporary, we should state how long it will last.
说明书封面印有紧急联系电话。
Shuōmíng shū fēng miàn yìn yǒu jǐnjí liánxì diànhuà.
Bìa sách hướng dẫn có in số điện thoại khẩn cấp.
The manual cover bears an emergency contact number.
大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.
大家重新检查手册附有什么内容,以及展馆设有哪些设施。
Dàjiā chóngxīn jiǎnchá shǒu cè fù yǒu shén me nèiróng, yǐjí zhǎn guǎn shè yǒu nǎ xiē shè shī.
Nhóm kiểm tra lại sổ tay có kèm gì và khu triển lãm có thiết bị gì.
The team checks what the booklet contains and what facilities the museum provides.
Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý
新设备配有自动报警装置。
Xīn shèbèi pèi yǒu zì dòng bào jǐng zhuāng zhì.
Thiết bị mới được trang bị bộ phận báo động tự động.
The new equipment is fitted with an automatic alarm.
与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Rather than keep arguing, let us run a small test.
入口旁边的牌子上写有开放时间。
Rùkǒu páng biān de pái zǐ shàng xiě yǒu kāi fàng shíjiān.
Trên biển cạnh cổng vào có ghi giờ mở cửa.
The sign beside the entrance lists the opening hours.
我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míng nián de gōngzuò jìhuà.
Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
I suggest including this lesson in next year’s plan.
还有几件展品没有标注二维码,游客无法查看语音解说。
Hái yǒu jǐ jiàn zhǎn pǐn méiyǒu biāo zhù èr wéi mǎ, yóu kè wú fǎ chá kàn yǔ yīn jiě shuō.
Vài hiện vật chưa có mã QR khiến khách không xem được thuyết minh âm thanh.
Some exhibits lack QR codes, preventing visitors from accessing audio guides.
听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.
墙上刻有早期捐助者的名字。
Qiáng shàng kè yǒu zǎo qī juān zhù zhě de míng zì.
Trên tường có khắc tên những người quyên góp đầu tiên.
The wall is engraved with the names of early donors.
我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
I can explain to everyone why the change is necessary.
这本教材中画有清楚的发音示意图。
Zhè běn jiào cái zhōng huà yǒu qīngchǔ de fāyīn shì yì tú.
Trong giáo trình có vẽ hình minh họa phát âm rõ ràng.
This textbook contains clear pronunciation diagrams.
请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Please give me ten minutes to verify the final issue.
大家重新检查手册附有什么内容,以及展馆设有哪些设施。
Dàjiā chóngxīn jiǎnchá shǒu cè fù yǒu shén me nèiróng, yǐjí zhǎn guǎn shè yǒu nǎ xiē shè shī.
Nhóm kiểm tra lại sổ tay có kèm gì và khu triển lãm có thiết bị gì.
The team checks what the booklet contains and what facilities the museum provides.
这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
This experience taught us not to rely on luck in preparation.
Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi
每张展品标签都印有二维码。
Měi zhāng zhǎn pǐn biāo qiān dōu yìn yǒu èr wéi mǎ.
Mỗi nhãn hiện vật đều in mã QR.
Every exhibit label has a QR code printed on it.
从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
The result suggests our decision solved at least one problem.
这个软件设有专门的无障碍模式。
Zhège ruǎnjiàn shè yǒu zhuān mén de wúzhàngài mó shì.
Phần mềm này có chế độ hỗ trợ tiếp cận riêng.
The software includes a dedicated accessibility mode.
别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Do not forget to apologize to those affected and explain.
修订版增加了清晰的平面图,也完善了无障碍信息。
Xiū dìng bǎn zēngjiā le qīng xī de píng miàn tú, yě wánshàn le wúzhàngài xìnxī.
Bản sửa thêm sơ đồ rõ ràng và thông tin hỗ trợ tiếp cận.
The revised edition includes a clear map and improved accessibility information.
我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.
博物馆内设有专门的儿童活动区。
Bówùguǎn nèi shè yǒu zhuān mén de ér tóng huódòng qū.
Trong bảo tàng có khu hoạt động dành riêng cho trẻ em.
The museum has a dedicated activity area for children.
还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Who else would like to add something? We need different perspectives.
入口旁边的牌子上写有开放时间。
Rùkǒu páng biān de pái zǐ shàng xiě yǒu kāi fàng shíjiān.
Trên biển cạnh cổng vào có ghi giờ mở cửa.
The sign beside the entrance lists the opening hours.
先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Let us do what we can now and discuss the rest together.
这本教材中画有清楚的发音示意图。
Zhè běn jiào cái zhōng huà yǒu qīngchǔ de fāyīn shì yì tú.
Trong giáo trình có vẽ hình minh họa phát âm rõ ràng.
This textbook contains clear pronunciation diagrams.
我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
I will turn today’s decision into a clear notice.
Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện
博物馆的新导览手册印好后,工作人员发现少了紧急出口图。
Bówùguǎn de xīn dǎo lǎn shǒu cè yìn hǎo hòu, gōngzuòrényuán fāxiàn shǎo le jǐnjí chūkǒu tú.
Sổ tay tham quan mới in xong mới phát hiện thiếu sơ đồ thoát hiểm.
Museum staff discover the new visitor guide lacks an emergency exit map.
现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
We can split up the work now and stay in touch about problems.
图书馆藏有不少珍贵的古籍。
Túshūguǎn cáng yǒu bù shǎo zhēn guì de gǔ jí.
Thư viện lưu giữ khá nhiều sách cổ quý.
The library houses many valuable ancient books.
我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
We still need practical input from the staff on site.
新设备配有自动报警装置。
Xīn shèbèi pèi yǒu zì dòng bào jǐng zhuāng zhì.
Thiết bị mới được trang bị bộ phận báo động tự động.
The new equipment is fitted with an automatic alarm.
这不只是一个技术问题,也涉及沟通和责任。
Zhè bù zhǐshì yíge jìshù wèntí, yě shè jí gōu tōng hé zérèn.
Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, còn liên quan giao tiếp và trách nhiệm.
This is not merely technical; it also concerns communication and responsibility.
大家重新检查手册附有什么内容,以及展馆设有哪些设施。
Dàjiā chóngxīn jiǎnchá shǒu cè fù yǒu shén me nèiróng, yǐjí zhǎn guǎn shè yǒu nǎ xiē shè shī.
Nhóm kiểm tra lại sổ tay có kèm gì và khu triển lãm có thiết bị gì.
The team checks what the booklet contains and what facilities the museum provides.
下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Next time we face something similar, we will know where to start.
每张展品标签都印有二维码。
Měi zhāng zhǎn pǐn biāo qiān dōu yìn yǒu èr wéi mǎ.
Mỗi nhãn hiện vật đều in mã QR.
Every exhibit label has a QR code printed on it.
结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
After announcing the result, we should actively seek feedback.
修订版增加了清晰的平面图,也完善了无障碍信息。
Xiū dìng bǎn zēngjiā le qīng xī de píng miàn tú, yě wánshàn le wúzhàngài xìnxī.
Bản sửa thêm sơ đồ rõ ràng và thông tin hỗ trợ tiếp cận.
The revised edition includes a clear map and improved accessibility information.
这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.
29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy
Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 主语+动词+有+宾语, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Không mở rộng thành bất kỳ V+有+O. Đây là nhóm kết hợp có tính từ vựng hóa; khác 有着 ở bài trước chỉ phẩm chất, giá trị, đặc điểm tương đối bền. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 主语+动词+有+宾语 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 主语+动词+有+宾语, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Không mở rộng thành bất kỳ V+有+O. Đây là nhóm kết hợp có tính từ vựng hóa; khác 有着 ở bài trước chỉ phẩm chất, giá trị, đặc điểm tương đối bền. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 主语+动词+有+宾语 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 主语+动词+有+宾语, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Không mở rộng thành bất kỳ V+有+O. Đây là nhóm kết hợp có tính từ vựng hóa; khác 有着 ở bài trước chỉ phẩm chất, giá trị, đặc điểm tương đối bền. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 主语+动词+有+宾语 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 主语+动词+有+宾语, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Không mở rộng thành bất kỳ V+有+O. Đây là nhóm kết hợp có tính từ vựng hóa; khác 有着 ở bài trước chỉ phẩm chất, giá trị, đặc điểm tương đối bền. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 主语+动词+有+宾语 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai
Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “博物馆内设有专门的儿童活动区。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “这份报告后面附有详细的数据表。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “图书馆藏有不少珍贵的古籍。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “说明书封面印有紧急联系电话。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “新设备配有自动报警装置。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “入口旁边的牌子上写有开放时间。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “墙上刻有早期捐助者的名字。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “这本教材中画有清楚的发音示意图。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “每张展品标签都印有二维码。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “这个软件设有专门的无障碍模式。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “博物馆内设有专门的儿童活动区。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “这份报告后面附有详细的数据表。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “图书馆藏有不少珍贵的古籍。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “说明书封面印有紧急联系电话。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “新设备配有自动报警装置。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “入口旁边的牌子上写有开放时间。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “墙上刻有早期捐助者的名字。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “这本教材中画有清楚的发音示意图。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “每张展品标签都印有二维码。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “这个软件设有专门的无障碍模式。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một đội làm sách hướng dẫn bảo tàng phát hiện sơ đồ thoát hiểm và nhãn trưng bày chưa được đưa vào bản in.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một đội làm sách hướng dẫn bảo tàng phát hiện sơ đồ thoát hiểm và nhãn trưng bày chưa được đưa vào bản in.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một đội làm sách hướng dẫn bảo tàng phát hiện sơ đồ thoát hiểm và nhãn trưng bày chưa được đưa vào bản in.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một đội làm sách hướng dẫn bảo tàng phát hiện sơ đồ thoát hiểm và nhãn trưng bày chưa được đưa vào bản in.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một đội làm sách hướng dẫn bảo tàng phát hiện sơ đồ thoát hiểm và nhãn trưng bày chưa được đưa vào bản in.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một đội làm sách hướng dẫn bảo tàng phát hiện sơ đồ thoát hiểm và nhãn trưng bày chưa được đưa vào bản in.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một đội làm sách hướng dẫn bảo tàng phát hiện sơ đồ thoát hiểm và nhãn trưng bày chưa được đưa vào bản in.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một đội làm sách hướng dẫn bảo tàng phát hiện sơ đồ thoát hiểm và nhãn trưng bày chưa được đưa vào bản in.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một đội làm sách hướng dẫn bảo tàng phát hiện sơ đồ thoát hiểm và nhãn trưng bày chưa được đưa vào bản in.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một đội làm sách hướng dẫn bảo tàng phát hiện sơ đồ thoát hiểm và nhãn trưng bày chưa được đưa vào bản in.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “博物馆内设有专门的儿童活动区。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这份报告后面附有详细的数据表。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “图书馆藏有不少珍贵的古籍。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “说明书封面印有紧急联系电话。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “新设备配有自动报警装置。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “入口旁边的牌子上写有开放时间。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “墙上刻有早期捐助者的名字。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这本教材中画有清楚的发音示意图。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “每张展品标签都印有二维码。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这个软件设有专门的无障碍模式。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập
Đáp án phân tích bài 1: 博物馆内设有专门的儿童活动区。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Trong bảo tàng có khu hoạt động dành riêng cho trẻ em. / The museum has a dedicated activity area for children.. Chức năng trọng tâm: Câu 有 chỉ sự hiện hữu gắn với động tác/trạng thái. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 2: 这份报告后面附有详细的数据表。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Sau báo cáo có kèm bảng dữ liệu chi tiết. / A detailed data table is attached to the report.. Chức năng trọng tâm: Câu 有 chỉ sự hiện hữu gắn với động tác/trạng thái. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 3: 图书馆藏有不少珍贵的古籍。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Thư viện lưu giữ khá nhiều sách cổ quý. / The library houses many valuable ancient books.. Chức năng trọng tâm: Câu 有 chỉ sự hiện hữu gắn với động tác/trạng thái. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 4: 说明书封面印有紧急联系电话。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Bìa sách hướng dẫn có in số điện thoại khẩn cấp. / The manual cover bears an emergency contact number.. Chức năng trọng tâm: Câu 有 chỉ sự hiện hữu gắn với động tác/trạng thái. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 5: 新设备配有自动报警装置。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Thiết bị mới được trang bị bộ phận báo động tự động. / The new equipment is fitted with an automatic alarm.. Chức năng trọng tâm: Câu 有 chỉ sự hiện hữu gắn với động tác/trạng thái. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 6: 入口旁边的牌子上写有开放时间。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Trên biển cạnh cổng vào có ghi giờ mở cửa. / The sign beside the entrance lists the opening hours.. Chức năng trọng tâm: Câu 有 chỉ sự hiện hữu gắn với động tác/trạng thái. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 7: 墙上刻有早期捐助者的名字。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Trên tường có khắc tên những người quyên góp đầu tiên. / The wall is engraved with the names of early donors.. Chức năng trọng tâm: Câu 有 chỉ sự hiện hữu gắn với động tác/trạng thái. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 8: 这本教材中画有清楚的发音示意图。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Trong giáo trình có vẽ hình minh họa phát âm rõ ràng. / This textbook contains clear pronunciation diagrams.. Chức năng trọng tâm: Câu 有 chỉ sự hiện hữu gắn với động tác/trạng thái. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 9: 每张展品标签都印有二维码。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Mỗi nhãn hiện vật đều in mã QR. / Every exhibit label has a QR code printed on it.. Chức năng trọng tâm: Câu 有 chỉ sự hiện hữu gắn với động tác/trạng thái. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 10: 这个软件设有专门的无障碍模式。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Phần mềm này có chế độ hỗ trợ tiếp cận riêng. / The software includes a dedicated accessibility mode.. Chức năng trọng tâm: Câu 有 chỉ sự hiện hữu gắn với động tác/trạng thái. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy
Nhớ bản chất: 主语+动词+有+宾语 (zhǔyǔ + dòngcí + yǒu + bīnyǔ) – động từ kết hợp 有 chỉ sự tồn tại kèm theo – verb plus 有 indicating attached/existing items.
Phân loại: Câu 有 chỉ sự hiện hữu gắn với động tác/trạng thái. Các động từ như 设有、附有、藏有、印有、配有、写有、画有、刻有 kết hợp 有 tạo vị ngữ chỉ nơi chốn/vật thể có kèm thành phần nào. Chủ thể thường là cơ quan, sách, thiết bị hoặc nơi có vật đi kèm.
Phân biệt: Không mở rộng thành bất kỳ V+有+O. Đây là nhóm kết hợp có tính từ vựng hóa; khác 有着 ở bài trước chỉ phẩm chất, giá trị, đặc điểm tương đối bền.
Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.
33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic
Bước 1: Hình dung câu chuyện “Một đội làm sách hướng dẫn bảo tàng phát hiện sơ đồ thoát hiểm và nhãn trưng bày chưa được đưa vào bản in.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “động từ kết hợp 有 chỉ sự tồn tại kèm theo”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.
34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng
Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.
Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 48 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.
Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.









