Thứ Năm, Tháng 11 5, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 725: X什么X...

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 725: X什么X – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 725: X什么X – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
6
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 725: X什么X – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 725: X什么X – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 5 – Giáo án chuyên sâu – Số 725
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 5: X什么X

Sáng sớm mưa lớn bất ngờ, lối vào triển lãm ngập nước. Trọng tâm của bài học không chỉ là ghi nhớ một công thức, mà còn là hiểu quan hệ ngữ nghĩa và thái độ diễn đạt trong từng trường hợp. Mẫu lặp X什么X thể hiện thái độ phản đối, sốt ruột hoặc phủ nhận tính phù hợp của hành động/đánh giá vừa được nhắc đến. X thường là vị từ phù hợp với ngữ cảnh; không xem X là một chỗ trống tự do cho mọi từ. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.

Một sai lầm thường gặp là coi cấu trúc gần nghĩa có thể thay cho nhau trong mọi trường hợp. Thực tế: Khác 什么X (hỏi thật điều gì) và X什么 (hỏi tân ngữ); X什么X thường hỏi tu từ, có thể gây bất lịch sự nếu dùng với người lớn tuổi hoặc khách hàng.

Bài học triển khai qua tình huống có diễn biến cụ thể: Một nhóm học viên tranh luận có nên hủy triển lãm ảnh khi mưa đến bất ngờ; người dẫn chương trình cần xử lý sự mất bình tĩnh của cả nhóm. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng X什么X, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.

急什么急,距离开幕还有两个小时呢!
Jí shén me jí, jù lí kāimù hái yǒu liǎnggè xiǎoshí ne!
Vội gì mà vội, còn hai tiếng nữa mới khai mạc!
Why the rush? The opening is still two hours away!

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng

Mẫu lặp X什么X thể hiện thái độ phản đối, sốt ruột hoặc phủ nhận tính phù hợp của hành động/đánh giá vừa được nhắc đến. X thường là vị từ phù hợp với ngữ cảnh; không xem X là một chỗ trống tự do cho mọi từ.

Nghĩa cốt lõi: X gì mà X; còn X gì nữa. Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: why bother X; no X to speak of. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.

Đối chiếu: Khác 什么X (hỏi thật điều gì) và X什么 (hỏi tân ngữ); X什么X thường hỏi tu từ, có thể gây bất lịch sự nếu dùng với người lớn tuổi hoặc khách hàng.

03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh

X什么X – X shénme X – X gì mà X; còn X gì nữa – why bother X; no X to speak of.

急什么急,距离开幕还有两个小时呢!
Jí shén me jí, jù lí kāimù hái yǒu liǎnggè xiǎoshí ne!
Vội gì mà vội, còn hai tiếng nữa mới khai mạc!
Why the rush? The opening is still two hours away!

吵什么吵,先让大家把话说完。
Chǎo shén me chǎo, xiān ràng dàjiā bǎ huà shuō wán.
Cãi gì mà cãi, trước hết cứ để mọi người nói hết.
Stop arguing and let everyone finish speaking.

怕什么怕,我们已经准备了备用电源。
Pà shén me pà, wǒmen yǐjīng zhǔnbèi le bèi yòng diàn yuán.
Sợ gì chứ, chúng ta đã chuẩn bị nguồn điện dự phòng rồi.
What is there to fear? We have a backup power supply.

04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm

Phiên âm trọng tâm: X shénme X. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.

Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.

05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc

Đơn vị được đề cương liệt kê: X什么X. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.

06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan

Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.

07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn

Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của X什么X, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.

08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần

Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng X什么X, đặt trong bối cảnh kết cấu khẩu ngữ phản bác hoặc phản vấn. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.

Tổ hợp thường gặp: 去什么去,先把安全问题解决.

Tổ hợp thường gặp: 急什么急,先看天气预报.

Tổ hợp thường gặp: 吵什么吵,把事实说清楚.

Tổ hợp thường gặp: 怕什么怕,我们有预案.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động

Phân loại trong đề cương: Kết cấu khẩu ngữ phản bác hoặc phản vấn. Mẫu lặp X什么X thể hiện thái độ phản đối, sốt ruột hoặc phủ nhận tính phù hợp của hành động/đánh giá vừa được nhắc đến. X thường là vị từ phù hợp với ngữ cảnh; không xem X là một chỗ trống tự do cho mọi từ. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.

Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: Khác 什么X (hỏi thật điều gì) và X什么 (hỏi tân ngữ); X什么X thường hỏi tu từ, có thể gây bất lịch sự nếu dùng với người lớn tuổi hoặc khách hàng.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều

Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: Mẫu lặp X什么X thể hiện thái độ phản đối, sốt ruột hoặc phủ nhận tính phù hợp của hành động/đánh giá vừa được nhắc đến. X thường là vị từ phù hợp với ngữ cảnh; không xem X là một chỗ trống tự do cho mọi từ. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?

怕什么怕,我们已经准备了备用电源。
Pà shén me pà, wǒmen yǐjīng zhǔnbèi le bèi yòng diàn yuán.
Sợ gì chứ, chúng ta đã chuẩn bị nguồn điện dự phòng rồi.
What is there to fear? We have a backup power supply.

Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.

走什么走,雨还这么大!
Zǒu shén me zǒu, yǔ hái zhè me dà!
Đi gì mà đi, mưa vẫn lớn thế này!
How can we leave when it is still raining so hard?

Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.

看什么看,快来帮我搬箱子。
Kàn shén me kàn, kuài lái bāng wǒ bān xiāng zǐ.
Nhìn gì mà nhìn, mau tới giúp tôi chuyển thùng.
Stop staring and help me move the boxes.

Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. Khác 什么X (hỏi thật điều gì) và X什么 (hỏi tân ngữ); X什么X thường hỏi tu từ, có thể gây bất lịch sự nếu dùng với người lớn tuổi hoặc khách hàng.

争什么争,成绩表还没核实呢。
Zhēng shén me zhēng, chéngjì biǎo hái méi hé shí ne.
Tranh cãi gì, bảng điểm còn chưa xác minh mà.
Why argue when the grade sheet has not been verified?

Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.

退什么退,还有一个更安全的入口。
Tuì shén me tuì, hái yǒu yíge gèng ānquán de rùkǒu.
Rút lui gì, còn một lối vào an toàn hơn.
Why turn back? There is another, safer entrance.

Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.

笑什么笑,这可是重要的安全提醒。
Xiào shén me xiào, zhè kě shì zhòngyào de ānquán tí xǐng.
Cười gì mà cười, đây là lời nhắc an toàn quan trọng đấy.
What is so funny? This is an important safety reminder.

Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.

等什么等,先通知已经到场的观众。
Děng shén me děng, xiān tōngzhī yǐjīng dào chǎng de guānzhòng.
Chờ gì nữa, hãy thông báo cho khán giả đã đến.
Why wait? Inform the visitors who have arrived.

Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.

担心什么担心,先把问题分成几部分解决。
Dānxīn shén me dānxīn, xiān bǎ wèntí fēn chéng jǐ bù fēn jiějué.
Lo gì mà lo, cứ chia vấn đề thành từng phần để giải quyết.
Why worry? Let us break the problem into manageable parts.

11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt

Bối cảnh trung tâm: Một nhóm học viên tranh luận có nên hủy triển lãm ảnh khi mưa đến bất ngờ; người dẫn chương trình cần xử lý sự mất bình tĩnh của cả nhóm. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.

Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí X什么X hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

急什么急,距离开幕还有两个小时呢!
Jí shén me jí, jù lí kāimù hái yǒu liǎnggè xiǎoshí ne!
Vội gì mà vội, còn hai tiếng nữa mới khai mạc!
Why the rush? The opening is still two hours away!

Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí X什么X hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

吵什么吵,先让大家把话说完。
Chǎo shén me chǎo, xiān ràng dàjiā bǎ huà shuō wán.
Cãi gì mà cãi, trước hết cứ để mọi người nói hết.
Stop arguing and let everyone finish speaking.

Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí X什么X hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

怕什么怕,我们已经准备了备用电源。
Pà shén me pà, wǒmen yǐjīng zhǔnbèi le bèi yòng diàn yuán.
Sợ gì chứ, chúng ta đã chuẩn bị nguồn điện dự phòng rồi.
What is there to fear? We have a backup power supply.

Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí X什么X hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

走什么走,雨还这么大!
Zǒu shén me zǒu, yǔ hái zhè me dà!
Đi gì mà đi, mưa vẫn lớn thế này!
How can we leave when it is still raining so hard?

Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí X什么X hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

看什么看,快来帮我搬箱子。
Kàn shén me kàn, kuài lái bāng wǒ bān xiāng zǐ.
Nhìn gì mà nhìn, mau tới giúp tôi chuyển thùng.
Stop staring and help me move the boxes.

Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí X什么X hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

争什么争,成绩表还没核实呢。
Zhēng shén me zhēng, chéngjì biǎo hái méi hé shí ne.
Tranh cãi gì, bảng điểm còn chưa xác minh mà.
Why argue when the grade sheet has not been verified?

Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí X什么X hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

退什么退,还有一个更安全的入口。
Tuì shén me tuì, hái yǒu yíge gèng ānquán de rùkǒu.
Rút lui gì, còn một lối vào an toàn hơn.
Why turn back? There is another, safer entrance.

Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí X什么X hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

笑什么笑,这可是重要的安全提醒。
Xiào shén me xiào, zhè kě shì zhòngyào de ānquán tí xǐng.
Cười gì mà cười, đây là lời nhắc an toàn quan trọng đấy.
What is so funny? This is an important safety reminder.

Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí X什么X hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

等什么等,先通知已经到场的观众。
Děng shén me děng, xiān tōngzhī yǐjīng dào chǎng de guānzhòng.
Chờ gì nữa, hãy thông báo cho khán giả đã đến.
Why wait? Inform the visitors who have arrived.

Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí X什么X hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

担心什么担心,先把问题分成几部分解决。
Dānxīn shén me dānxīn, xiān bǎ wèntí fēn chéng jǐ bù fēn jiějué.
Lo gì mà lo, cứ chia vấn đề thành từng phần để giải quyết.
Why worry? Let us break the problem into manageable parts.

12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – mô hình thực dụng và mười hai bài luyện triển khai

Phần A. Các công thức hoặc tổ hợp dưới đây đều cần được kiểm tra điều kiện kết hợp và giá trị ngữ nghĩa; một số là mẫu từ vựng cố định chứ không phải công thức tự do. Đối chiếu từng mẫu với ví dụ tương ứng, sau đó yêu cầu học viên tạo phản ví dụ không phù hợp. với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.

Công thức 1: 去什么去,先把安全问题解决.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
吵什么吵,先让大家把话说完。
Chǎo shén me chǎo, xiān ràng dàjiā bǎ huà shuō wán.

Cãi gì mà cãi, trước hết cứ để mọi người nói hết.

Stop arguing and let everyone finish speaking.

Công thức 2: 急什么急,先看天气预报.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
怕什么怕,我们已经准备了备用电源。
Pà shén me pà, wǒmen yǐjīng zhǔnbèi le bèi yòng diàn yuán.

Sợ gì chứ, chúng ta đã chuẩn bị nguồn điện dự phòng rồi.

What is there to fear? We have a backup power supply.

Công thức 3: 吵什么吵,把事实说清楚.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
走什么走,雨还这么大!
Zǒu shén me zǒu, yǔ hái zhè me dà!

Đi gì mà đi, mưa vẫn lớn thế này!

How can we leave when it is still raining so hard?

Công thức 4: 怕什么怕,我们有预案.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
看什么看,快来帮我搬箱子。
Kàn shén me kàn, kuài lái bāng wǒ bān xiāng zǐ.

Nhìn gì mà nhìn, mau tới giúp tôi chuyển thùng.

Stop staring and help me move the boxes.

Công thức 5: 等什么等,马上联系负责人.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
争什么争,成绩表还没核实呢。
Zhēng shén me zhēng, chéngjì biǎo hái méi hé shí ne.

Tranh cãi gì, bảng điểm còn chưa xác minh mà.

Why argue when the grade sheet has not been verified?

Công thức 6: 争什么争,先核对证据.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
退什么退,还有一个更安全的入口。
Tuì shén me tuì, hái yǒu yíge gèng ānquán de rùkǒu.

Rút lui gì, còn một lối vào an toàn hơn.

Why turn back? There is another, safer entrance.

Công thức 7: 退什么退,还有其他办法.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
笑什么笑,这可是重要的安全提醒。
Xiào shén me xiào, zhè kě shì zhòngyào de ānquán tí xǐng.

Cười gì mà cười, đây là lời nhắc an toàn quan trọng đấy.

What is so funny? This is an important safety reminder.

Công thức 8: 忙什么忙,顺序得安排好.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
等什么等,先通知已经到场的观众。
Děng shén me děng, xiān tōngzhī yǐjīng dào chǎng de guānzhòng.

Chờ gì nữa, hãy thông báo cho khán giả đã đến.

Why wait? Inform the visitors who have arrived.

Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.

Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng

Kết hợp 1: 去什么去,先把安全问题解决. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 2: 急什么急,先看天气预报. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 3: 吵什么吵,把事实说清楚. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 4: 怕什么怕,我们有预案. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 5: 等什么等,马上联系负责人. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 6: 争什么争,先核对证据. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 7: 退什么退,还有其他办法. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 8: 忙什么忙,顺序得安排好. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp

Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Một nhóm học viên tranh luận có nên hủy triển lãm ảnh khi mưa đến bất ngờ; người dẫn chương trình cần xử lý sự mất bình tĩnh của cả nhóm.

Tư liệu ngữ cảnh 1: 急什么急,距离开幕还有两个小时呢! – Vội gì mà vội, còn hai tiếng nữa mới khai mạc! – Why the rush? The opening is still two hours away!

Tư liệu ngữ cảnh 2: 吵什么吵,先让大家把话说完。 – Cãi gì mà cãi, trước hết cứ để mọi người nói hết. – Stop arguing and let everyone finish speaking.

Tư liệu ngữ cảnh 3: 怕什么怕,我们已经准备了备用电源。 – Sợ gì chứ, chúng ta đã chuẩn bị nguồn điện dự phòng rồi. – What is there to fear? We have a backup power supply.

Tư liệu ngữ cảnh 4: 走什么走,雨还这么大! – Đi gì mà đi, mưa vẫn lớn thế này! – How can we leave when it is still raining so hard?

Tư liệu ngữ cảnh 5: 看什么看,快来帮我搬箱子。 – Nhìn gì mà nhìn, mau tới giúp tôi chuyển thùng. – Stop staring and help me move the boxes.

Tư liệu ngữ cảnh 6: 争什么争,成绩表还没核实呢。 – Tranh cãi gì, bảng điểm còn chưa xác minh mà. – Why argue when the grade sheet has not been verified?

Tư liệu ngữ cảnh 7: 退什么退,还有一个更安全的入口。 – Rút lui gì, còn một lối vào an toàn hơn. – Why turn back? There is another, safer entrance.

Tư liệu ngữ cảnh 8: 笑什么笑,这可是重要的安全提醒。 – Cười gì mà cười, đây là lời nhắc an toàn quan trọng đấy. – What is so funny? This is an important safety reminder.

15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo

Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.

16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới

Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

急什么急,距离开幕还有两个小时呢!
Jí shén me jí, jù lí kāimù hái yǒu liǎnggè xiǎoshí ne!
Vội gì mà vội, còn hai tiếng nữa mới khai mạc!
Why the rush? The opening is still two hours away!

Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

吵什么吵,先让大家把话说完。
Chǎo shén me chǎo, xiān ràng dàjiā bǎ huà shuō wán.
Cãi gì mà cãi, trước hết cứ để mọi người nói hết.
Stop arguing and let everyone finish speaking.

Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

怕什么怕,我们已经准备了备用电源。
Pà shén me pà, wǒmen yǐjīng zhǔnbèi le bèi yòng diàn yuán.
Sợ gì chứ, chúng ta đã chuẩn bị nguồn điện dự phòng rồi.
What is there to fear? We have a backup power supply.

Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

走什么走,雨还这么大!
Zǒu shén me zǒu, yǔ hái zhè me dà!
Đi gì mà đi, mưa vẫn lớn thế này!
How can we leave when it is still raining so hard?

Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

看什么看,快来帮我搬箱子。
Kàn shén me kàn, kuài lái bāng wǒ bān xiāng zǐ.
Nhìn gì mà nhìn, mau tới giúp tôi chuyển thùng.
Stop staring and help me move the boxes.

Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

争什么争,成绩表还没核实呢。
Zhēng shén me zhēng, chéngjì biǎo hái méi hé shí ne.
Tranh cãi gì, bảng điểm còn chưa xác minh mà.
Why argue when the grade sheet has not been verified?

Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

退什么退,还有一个更安全的入口。
Tuì shén me tuì, hái yǒu yíge gèng ānquán de rùkǒu.
Rút lui gì, còn một lối vào an toàn hơn.
Why turn back? There is another, safer entrance.

Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

笑什么笑,这可是重要的安全提醒。
Xiào shén me xiào, zhè kě shì zhòngyào de ānquán tí xǐng.
Cười gì mà cười, đây là lời nhắc an toàn quan trọng đấy.
What is so funny? This is an important safety reminder.

Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

等什么等,先通知已经到场的观众。
Děng shén me děng, xiān tōngzhī yǐjīng dào chǎng de guānzhòng.
Chờ gì nữa, hãy thông báo cho khán giả đã đến.
Why wait? Inform the visitors who have arrived.

Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

担心什么担心,先把问题分成几部分解决。
Dānxīn shén me dānxīn, xiān bǎ wèntí fēn chéng jǐ bù fēn jiějué.
Lo gì mà lo, cứ chia vấn đề thành từng phần để giải quyết.
Why worry? Let us break the problem into manageable parts.

Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

早上突然下起大雨,展览馆入口已经积满了水。
Zǎo shàng tūrán xià qǐ dà yǔ, zhǎnlǎn guǎn rùkǒu yǐjīng jī mǎn le shuǐ.
Sáng sớm mưa lớn bất ngờ, lối vào triển lãm ngập nước.
A sudden downpour flooded the exhibition entrance this morning.

Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

有人急着取消活动,有人坚持让观众继续进场。
Yǒu rén jí zhe qǔ xiāo huódòng, yǒu rén jiān chí ràng guānzhòng jìxù jìn chǎng.
Có người vội hủy, có người vẫn muốn cho khách vào.
Some want to cancel immediately while others insist on admitting visitors.

Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

阮明武请大家先检查安全通道,再决定是否开放。
Ruǎn míng wǔ qǐng dàjiā xiān jiǎnchá ānquán tōng dào, zài juédìng shì fǒu kāi fàng.
Nguyễn Minh Vũ yêu cầu kiểm tra lối thoát an toàn rồi mới quyết mở cửa.
Nguyen Minh Vu asks the team to inspect emergency routes before deciding.

Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

最终观众从东门安全进入,展览只推迟了半小时。
Zuìzhōng guānzhòng cóng dōng mén ānquán jìn rù, zhǎnlǎn zhǐ tuī chí le bàn xiǎoshí.
Cuối cùng khách vào an toàn qua cổng đông, triển lãm chỉ chậm nửa giờ.
Visitors enter safely through the east gate and the show is delayed only half an hour.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế

Khác 什么X (hỏi thật điều gì) và X什么 (hỏi tân ngữ); X什么X thường hỏi tu từ, có thể gây bất lịch sự nếu dùng với người lớn tuổi hoặc khách hàng.

Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.

怕什么怕,我们已经准备了备用电源。
Pà shén me pà, wǒmen yǐjīng zhǔnbèi le bèi yòng diàn yuán.
Sợ gì chứ, chúng ta đã chuẩn bị nguồn điện dự phòng rồi.
What is there to fear? We have a backup power supply.

笑什么笑,这可是重要的安全提醒。
Xiào shén me xiào, zhè kě shì zhòngyào de ānquán tí xǐng.
Cười gì mà cười, đây là lời nhắc an toàn quan trọng đấy.
What is so funny? This is an important safety reminder.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai

Khác 什么X (hỏi thật điều gì) và X什么 (hỏi tân ngữ); X什么X thường hỏi tu từ, có thể gây bất lịch sự nếu dùng với người lớn tuổi hoặc khách hàng.

Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

走什么走,雨还这么大!
Zǒu shén me zǒu, yǔ hái zhè me dà!
Đi gì mà đi, mưa vẫn lớn thế này!
How can we leave when it is still raining so hard?

Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

看什么看,快来帮我搬箱子。
Kàn shén me kàn, kuài lái bāng wǒ bān xiāng zǐ.
Nhìn gì mà nhìn, mau tới giúp tôi chuyển thùng.
Stop staring and help me move the boxes.

Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

争什么争,成绩表还没核实呢。
Zhēng shén me zhēng, chéngjì biǎo hái méi hé shí ne.
Tranh cãi gì, bảng điểm còn chưa xác minh mà.
Why argue when the grade sheet has not been verified?

Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

退什么退,还有一个更安全的入口。
Tuì shén me tuì, hái yǒu yíge gèng ānquán de rùkǒu.
Rút lui gì, còn một lối vào an toàn hơn.
Why turn back? There is another, safer entrance.

Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

笑什么笑,这可是重要的安全提醒。
Xiào shén me xiào, zhè kě shì zhòngyào de ānquán tí xǐng.
Cười gì mà cười, đây là lời nhắc an toàn quan trọng đấy.
What is so funny? This is an important safety reminder.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói

Với X什么X, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: Khác 什么X (hỏi thật điều gì) và X什么 (hỏi tân ngữ); X什么X thường hỏi tu từ, có thể gây bất lịch sự nếu dùng với người lớn tuổi hoặc khách hàng. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.

有人急着取消活动,有人坚持让观众继续进场。
Yǒu rén jí zhe qǔ xiāo huódòng, yǒu rén jiān chí ràng guānzhòng jìxù jìn chǎng.
Có người vội hủy, có người vẫn muốn cho khách vào.
Some want to cancel immediately while others insist on admitting visitors.

最终观众从东门安全进入,展览只推迟了半小时。
Zuìzhōng guānzhòng cóng dōng mén ānquán jìn rù, zhǎnlǎn zhǐ tuī chí le bàn xiǎoshí.
Cuối cùng khách vào an toàn qua cổng đông, triển lãm chỉ chậm nửa giờ.
Visitors enter safely through the east gate and the show is delayed only half an hour.

20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn

Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. Kết cấu khẩu ngữ phản bác hoặc phản vấn. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.

Tình huống kiểm thử: Một nhóm học viên tranh luận có nên hủy triển lãm ảnh khi mưa đến bất ngờ; người dẫn chương trình cần xử lý sự mất bình tĩnh của cả nhóm.

21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai

Bài thực hành: cùng câu chuyện “Một nhóm học viên tranh luận có nên hủy triển lãm ảnh khi mưa đến bất ngờ; người dẫn chương trình cần xử lý sự mất bình tĩnh của cả nhóm.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.

早上突然下起大雨,展览馆入口已经积满了水。
Zǎo shàng tūrán xià qǐ dà yǔ, zhǎnlǎn guǎn rùkǒu yǐjīng jī mǎn le shuǐ.
Sáng sớm mưa lớn bất ngờ, lối vào triển lãm ngập nước.
A sudden downpour flooded the exhibition entrance this morning.

22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan

Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.

Cụm hoặc mô hình: 去什么去,先把安全问题解决.
Cụm hoặc mô hình: 急什么急,先看天气预报.
Cụm hoặc mô hình: 吵什么吵,把事实说清楚.
Cụm hoặc mô hình: 怕什么怕,我们有预案.

Cụm hoặc mô hình: 等什么等,马上联系负责人.
Cụm hoặc mô hình: 争什么争,先核对证据.
Cụm hoặc mô hình: 退什么退,还有其他办法.
Cụm hoặc mô hình: 忙什么忙,顺序得安排好.

23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung

Nhóm A: 14 câu tình huống gốc theo chủ điểm. Nhóm B: 16 phát ngôn luyện mở rộng có tái sử dụng chất liệu từ câu gốc; đây không phải 30 tình huống độc lập hoàn toàn.

Mẫu câu 1:
急什么急,距离开幕还有两个小时呢!

Jí shén me jí, jù lí kāimù hái yǒu liǎnggè xiǎoshí ne!

Vội gì mà vội, còn hai tiếng nữa mới khai mạc!

Why the rush? The opening is still two hours away!

Mẫu câu 2:
吵什么吵,先让大家把话说完。

Chǎo shén me chǎo, xiān ràng dàjiā bǎ huà shuō wán.

Cãi gì mà cãi, trước hết cứ để mọi người nói hết.

Stop arguing and let everyone finish speaking.

Mẫu câu 3:
怕什么怕,我们已经准备了备用电源。

Pà shén me pà, wǒmen yǐjīng zhǔnbèi le bèi yòng diàn yuán.

Sợ gì chứ, chúng ta đã chuẩn bị nguồn điện dự phòng rồi.

What is there to fear? We have a backup power supply.

Mẫu câu 4:
走什么走,雨还这么大!

Zǒu shén me zǒu, yǔ hái zhè me dà!

Đi gì mà đi, mưa vẫn lớn thế này!

How can we leave when it is still raining so hard?

Mẫu câu 5:
看什么看,快来帮我搬箱子。

Kàn shén me kàn, kuài lái bāng wǒ bān xiāng zǐ.

Nhìn gì mà nhìn, mau tới giúp tôi chuyển thùng.

Stop staring and help me move the boxes.

Mẫu câu 6:
争什么争,成绩表还没核实呢。

Zhēng shén me zhēng, chéngjì biǎo hái méi hé shí ne.

Tranh cãi gì, bảng điểm còn chưa xác minh mà.

Why argue when the grade sheet has not been verified?

Mẫu câu 7:
退什么退,还有一个更安全的入口。

Tuì shén me tuì, hái yǒu yíge gèng ānquán de rùkǒu.

Rút lui gì, còn một lối vào an toàn hơn.

Why turn back? There is another, safer entrance.

Mẫu câu 8:
笑什么笑,这可是重要的安全提醒。

Xiào shén me xiào, zhè kě shì zhòngyào de ānquán tí xǐng.

Cười gì mà cười, đây là lời nhắc an toàn quan trọng đấy.

What is so funny? This is an important safety reminder.

Mẫu câu 9:
等什么等,先通知已经到场的观众。

Děng shén me děng, xiān tōngzhī yǐjīng dào chǎng de guānzhòng.

Chờ gì nữa, hãy thông báo cho khán giả đã đến.

Why wait? Inform the visitors who have arrived.

Mẫu câu 10:
担心什么担心,先把问题分成几部分解决。

Dānxīn shén me dānxīn, xiān bǎ wèntí fēn chéng jǐ bù fēn jiějué.

Lo gì mà lo, cứ chia vấn đề thành từng phần để giải quyết.

Why worry? Let us break the problem into manageable parts.

Mẫu câu 11:
早上突然下起大雨,展览馆入口已经积满了水。

Zǎo shàng tūrán xià qǐ dà yǔ, zhǎnlǎn guǎn rùkǒu yǐjīng jī mǎn le shuǐ.

Sáng sớm mưa lớn bất ngờ, lối vào triển lãm ngập nước.

A sudden downpour flooded the exhibition entrance this morning.

Mẫu câu 12:
有人急着取消活动,有人坚持让观众继续进场。

Yǒu rén jí zhe qǔ xiāo huódòng, yǒu rén jiān chí ràng guānzhòng jìxù jìn chǎng.

Có người vội hủy, có người vẫn muốn cho khách vào.

Some want to cancel immediately while others insist on admitting visitors.

Mẫu câu 13:
阮明武请大家先检查安全通道,再决定是否开放。

Ruǎn míng wǔ qǐng dàjiā xiān jiǎnchá ānquán tōng dào, zài juédìng shì fǒu kāi fàng.

Nguyễn Minh Vũ yêu cầu kiểm tra lối thoát an toàn rồi mới quyết mở cửa.

Nguyen Minh Vu asks the team to inspect emergency routes before deciding.

Mẫu câu 14:
最终观众从东门安全进入,展览只推迟了半小时。

Zuìzhōng guānzhòng cóng dōng mén ānquán jìn rù, zhǎnlǎn zhǐ tuī chí le bàn xiǎoshí.

Cuối cùng khách vào an toàn qua cổng đông, triển lãm chỉ chậm nửa giờ.

Visitors enter safely through the east gate and the show is delayed only half an hour.

Mẫu câu 15:
怕什么怕,我们已经准备了备用电源。 这说明我们不能只看事情的表面。

Pà shén me pà, wǒmen yǐjīng zhǔnbèi le bèi yòng diàn yuán. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Sợ gì chứ, chúng ta đã chuẩn bị nguồn điện dự phòng rồi. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

What is there to fear? We have a backup power supply. This shows why we cannot focus only on appearances.

Mẫu câu 16:
争什么争,成绩表还没核实呢。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Zhēng shén me zhēng, chéngjì biǎo hái méi hé shí ne. bùguò, zuìhòu de juédìng réng rán xūyào fùzérén quèrèn.

Tranh cãi gì, bảng điểm còn chưa xác minh mà. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

Why argue when the grade sheet has not been verified? However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Mẫu câu 17:
等什么等,先通知已经到场的观众。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Děng shén me děng, xiān tōngzhī yǐjīng dào chǎng de guānzhòng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Chờ gì nữa, hãy thông báo cho khán giả đã đến. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

Why wait? Inform the visitors who have arrived. We must also consider other people’s practical needs.

Mẫu câu 18:
有人急着取消活动,有人坚持让观众继续进场。 所以,大家先别急着作出判断。

Yǒu rén jí zhe qǔ xiāo huódòng, yǒu rén jiān chí ràng guānzhòng jìxù jìn chǎng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Có người vội hủy, có người vẫn muốn cho khách vào. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Some want to cancel immediately while others insist on admitting visitors. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 19:
急什么急,距离开幕还有两个小时呢! 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Jí shén me jí, jù lí kāimù hái yǒu liǎnggè xiǎoshí ne! zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Vội gì mà vội, còn hai tiếng nữa mới khai mạc! Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

Why the rush? The opening is still two hours away! Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 20:
走什么走,雨还这么大! 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Zǒu shén me zǒu, yǔ hái zhè me dà! rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Đi gì mà đi, mưa vẫn lớn thế này! Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

How can we leave when it is still raining so hard? If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 21:
退什么退,还有一个更安全的入口。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Tuì shén me tuì, hái yǒu yíge gèng ānquán de rùkǒu. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Rút lui gì, còn một lối vào an toàn hơn. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

Why turn back? There is another, safer entrance. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 22:
担心什么担心,先把问题分成几部分解决。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Dānxīn shén me dānxīn, xiān bǎ wèntí fēn chéng jǐ bù fēn jiějué. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Lo gì mà lo, cứ chia vấn đề thành từng phần để giải quyết. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

Why worry? Let us break the problem into manageable parts. Next we should check whether this arrangement actually works.

Mẫu câu 23:
阮明武请大家先检查安全通道,再决定是否开放。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Ruǎn míng wǔ qǐng dàjiā xiān jiǎnchá ānquán tōng dào, zài juédìng shì fǒu kāi fàng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Nguyễn Minh Vũ yêu cầu kiểm tra lối thoát an toàn rồi mới quyết mở cửa. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

Nguyen Minh Vu asks the team to inspect emergency routes before deciding. That does not mean the other approaches have no value.

Mẫu câu 24:
吵什么吵,先让大家把话说完。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Chǎo shén me chǎo, xiān ràng dàjiā bǎ huà shuō wán. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Cãi gì mà cãi, trước hết cứ để mọi người nói hết. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Stop arguing and let everyone finish speaking. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Mẫu câu 25:
看什么看,快来帮我搬箱子。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Kàn shén me kàn, kuài lái bāng wǒ bān xiāng zǐ. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Nhìn gì mà nhìn, mau tới giúp tôi chuyển thùng. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

Stop staring and help me move the boxes. This is also why we need to keep complete records.

Mẫu câu 26:
笑什么笑,这可是重要的安全提醒。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Xiào shén me xiào, zhè kě shì zhòngyào de ānquán tí xǐng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Cười gì mà cười, đây là lời nhắc an toàn quan trọng đấy. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

What is so funny? This is an important safety reminder. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 27:
早上突然下起大雨,展览馆入口已经积满了水。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Zǎo shàng tūrán xià qǐ dà yǔ, zhǎnlǎn guǎn rùkǒu yǐjīng jī mǎn le shuǐ. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Sáng sớm mưa lớn bất ngờ, lối vào triển lãm ngập nước. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

A sudden downpour flooded the exhibition entrance this morning. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 28:
最终观众从东门安全进入,展览只推迟了半小时。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Zuìzhōng guānzhòng cóng dōng mén ānquán jìn rù, zhǎnlǎn zhǐ tuī chí le bàn xiǎoshí. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Cuối cùng khách vào an toàn qua cổng đông, triển lãm chỉ chậm nửa giờ. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

Visitors enter safely through the east gate and the show is delayed only half an hour. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Mẫu câu 29:
怕什么怕,我们已经准备了备用电源。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Pà shén me pà, wǒmen yǐjīng zhǔnbèi le bèi yòng diàn yuán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Sợ gì chứ, chúng ta đã chuẩn bị nguồn điện dự phòng rồi. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

What is there to fear? We have a backup power supply. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 30:
争什么争,成绩表还没核实呢。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Zhēng shén me zhēng, chéngjì biǎo hái méi hé shí ne. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Tranh cãi gì, bảng điểm còn chưa xác minh mà. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Why argue when the grade sheet has not been verified? We should also explain the possible consequences.

Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.

24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Giá trị dịch cốt lõi: X什么X / X shénme X / X gì mà X; còn X gì nữa / why bother X; no X to speak of. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.

吵什么吵,先让大家把话说完。
Chǎo shén me chǎo, xiān ràng dàjiā bǎ huà shuō wán.
Cãi gì mà cãi, trước hết cứ để mọi người nói hết.
Stop arguing and let everyone finish speaking.

看什么看,快来帮我搬箱子。
Kàn shén me kàn, kuài lái bāng wǒ bān xiāng zǐ.
Nhìn gì mà nhìn, mau tới giúp tôi chuyển thùng.
Stop staring and help me move the boxes.

退什么退,还有一个更安全的入口。
Tuì shén me tuì, hái yǒu yíge gèng ānquán de rùkǒu.
Rút lui gì, còn một lối vào an toàn hơn.
Why turn back? There is another, safer entrance.

担心什么担心,先把问题分成几部分解决。
Dānxīn shén me dānxīn, xiān bǎ wèntí fēn chéng jǐ bù fēn jiějué.
Lo gì mà lo, cứ chia vấn đề thành từng phần để giải quyết.
Why worry? Let us break the problem into manageable parts.

25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa

Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: X什么X phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: Mẫu lặp X什么X thể hiện thái độ phản đối, sốt ruột hoặc phủ nhận tính phù hợp của hành động/đánh giá vừa được nhắc đến. X thường là vị từ phù hợp với ngữ cảnh; không xem X là một chỗ trống tự do cho mọi từ.

走什么走,雨还这么大!
Zǒu shén me zǒu, yǔ hái zhè me dà!
Đi gì mà đi, mưa vẫn lớn thế này!
How can we leave when it is still raining so hard?

Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: Khác 什么X (hỏi thật điều gì) và X什么 (hỏi tân ngữ); X什么X thường hỏi tu từ, có thể gây bất lịch sự nếu dùng với người lớn tuổi hoặc khách hàng.

看什么看,快来帮我搬箱子。
Kàn shén me kàn, kuài lái bāng wǒ bān xiāng zǐ.
Nhìn gì mà nhìn, mau tới giúp tôi chuyển thùng.
Stop staring and help me move the boxes.

Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.

争什么争,成绩表还没核实呢。
Zhēng shén me zhēng, chéngjì biǎo hái méi hé shí ne.
Tranh cãi gì, bảng điểm còn chưa xác minh mà.
Why argue when the grade sheet has not been verified?

Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.

退什么退,还有一个更安全的入口。
Tuì shén me tuì, hái yǒu yíge gèng ānquán de rùkǒu.
Rút lui gì, còn một lối vào an toàn hơn.
Why turn back? There is another, safer entrance.

Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.

笑什么笑,这可是重要的安全提醒。
Xiào shén me xiào, zhè kě shì zhòngyào de ānquán tí xǐng.
Cười gì mà cười, đây là lời nhắc an toàn quan trọng đấy.
What is so funny? This is an important safety reminder.

Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.

等什么等,先通知已经到场的观众。
Děng shén me děng, xiān tōngzhī yǐjīng dào chǎng de guānzhòng.
Chờ gì nữa, hãy thông báo cho khán giả đã đến.
Why wait? Inform the visitors who have arrived.

Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.

担心什么担心,先把问题分成几部分解决。
Dānxīn shén me dānxīn, xiān bǎ wèntí fēn chéng jǐ bù fēn jiějué.
Lo gì mà lo, cứ chia vấn đề thành từng phần để giải quyết.
Why worry? Let us break the problem into manageable parts.

Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.

早上突然下起大雨,展览馆入口已经积满了水。
Zǎo shàng tūrán xià qǐ dà yǔ, zhǎnlǎn guǎn rùkǒu yǐjīng jī mǎn le shuǐ.
Sáng sớm mưa lớn bất ngờ, lối vào triển lãm ngập nước.
A sudden downpour flooded the exhibition entrance this morning.

26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ – tình huống gốc và phát ngôn phát triển

Ví dụ 1–14 thuộc 14 phát ngôn nền riêng theo chủ đề; ví dụ 15–30 là lời nói mở rộng để luyện quan hệ ngữ nghĩa, một phần lặp lại phát ngôn nền. Giáo viên nên yêu cầu học viên tự biên soạn thêm câu mới trong lớp.

Ví dụ 1:
急什么急,距离开幕还有两个小时呢!

Jí shén me jí, jù lí kāimù hái yǒu liǎnggè xiǎoshí ne!

Vội gì mà vội, còn hai tiếng nữa mới khai mạc!

Why the rush? The opening is still two hours away!

Ví dụ 2:
吵什么吵,先让大家把话说完。

Chǎo shén me chǎo, xiān ràng dàjiā bǎ huà shuō wán.

Cãi gì mà cãi, trước hết cứ để mọi người nói hết.

Stop arguing and let everyone finish speaking.

Ví dụ 3:
怕什么怕,我们已经准备了备用电源。

Pà shén me pà, wǒmen yǐjīng zhǔnbèi le bèi yòng diàn yuán.

Sợ gì chứ, chúng ta đã chuẩn bị nguồn điện dự phòng rồi.

What is there to fear? We have a backup power supply.

Ví dụ 4:
走什么走,雨还这么大!

Zǒu shén me zǒu, yǔ hái zhè me dà!

Đi gì mà đi, mưa vẫn lớn thế này!

How can we leave when it is still raining so hard?

Ví dụ 5:
看什么看,快来帮我搬箱子。

Kàn shén me kàn, kuài lái bāng wǒ bān xiāng zǐ.

Nhìn gì mà nhìn, mau tới giúp tôi chuyển thùng.

Stop staring and help me move the boxes.

Ví dụ 6:
争什么争,成绩表还没核实呢。

Zhēng shén me zhēng, chéngjì biǎo hái méi hé shí ne.

Tranh cãi gì, bảng điểm còn chưa xác minh mà.

Why argue when the grade sheet has not been verified?

Ví dụ 7:
退什么退,还有一个更安全的入口。

Tuì shén me tuì, hái yǒu yíge gèng ānquán de rùkǒu.

Rút lui gì, còn một lối vào an toàn hơn.

Why turn back? There is another, safer entrance.

Ví dụ 8:
笑什么笑,这可是重要的安全提醒。

Xiào shén me xiào, zhè kě shì zhòngyào de ānquán tí xǐng.

Cười gì mà cười, đây là lời nhắc an toàn quan trọng đấy.

What is so funny? This is an important safety reminder.

Ví dụ 9:
等什么等,先通知已经到场的观众。

Děng shén me děng, xiān tōngzhī yǐjīng dào chǎng de guānzhòng.

Chờ gì nữa, hãy thông báo cho khán giả đã đến.

Why wait? Inform the visitors who have arrived.

Ví dụ 10:
担心什么担心,先把问题分成几部分解决。

Dānxīn shén me dānxīn, xiān bǎ wèntí fēn chéng jǐ bù fēn jiějué.

Lo gì mà lo, cứ chia vấn đề thành từng phần để giải quyết.

Why worry? Let us break the problem into manageable parts.

Ví dụ 11:
早上突然下起大雨,展览馆入口已经积满了水。

Zǎo shàng tūrán xià qǐ dà yǔ, zhǎnlǎn guǎn rùkǒu yǐjīng jī mǎn le shuǐ.

Sáng sớm mưa lớn bất ngờ, lối vào triển lãm ngập nước.

A sudden downpour flooded the exhibition entrance this morning.

Ví dụ 12:
有人急着取消活动,有人坚持让观众继续进场。

Yǒu rén jí zhe qǔ xiāo huódòng, yǒu rén jiān chí ràng guānzhòng jìxù jìn chǎng.

Có người vội hủy, có người vẫn muốn cho khách vào.

Some want to cancel immediately while others insist on admitting visitors.

Ví dụ 13:
阮明武请大家先检查安全通道,再决定是否开放。

Ruǎn míng wǔ qǐng dàjiā xiān jiǎnchá ānquán tōng dào, zài juédìng shì fǒu kāi fàng.

Nguyễn Minh Vũ yêu cầu kiểm tra lối thoát an toàn rồi mới quyết mở cửa.

Nguyen Minh Vu asks the team to inspect emergency routes before deciding.

Ví dụ 14:
最终观众从东门安全进入,展览只推迟了半小时。

Zuìzhōng guānzhòng cóng dōng mén ānquán jìn rù, zhǎnlǎn zhǐ tuī chí le bàn xiǎoshí.

Cuối cùng khách vào an toàn qua cổng đông, triển lãm chỉ chậm nửa giờ.

Visitors enter safely through the east gate and the show is delayed only half an hour.

Ví dụ 15:
怕什么怕,我们已经准备了备用电源。 这说明我们不能只看事情的表面。

Pà shén me pà, wǒmen yǐjīng zhǔnbèi le bèi yòng diàn yuán. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Sợ gì chứ, chúng ta đã chuẩn bị nguồn điện dự phòng rồi. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

What is there to fear? We have a backup power supply. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 16:
争什么争,成绩表还没核实呢。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Zhēng shén me zhēng, chéngjì biǎo hái méi hé shí ne. bùguò, zuìhòu de juédìng réng rán xūyào fùzérén quèrèn.

Tranh cãi gì, bảng điểm còn chưa xác minh mà. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

Why argue when the grade sheet has not been verified? However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 17:
等什么等,先通知已经到场的观众。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Děng shén me děng, xiān tōngzhī yǐjīng dào chǎng de guānzhòng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Chờ gì nữa, hãy thông báo cho khán giả đã đến. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

Why wait? Inform the visitors who have arrived. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 18:
有人急着取消活动,有人坚持让观众继续进场。 所以,大家先别急着作出判断。

Yǒu rén jí zhe qǔ xiāo huódòng, yǒu rén jiān chí ràng guānzhòng jìxù jìn chǎng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Có người vội hủy, có người vẫn muốn cho khách vào. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Some want to cancel immediately while others insist on admitting visitors. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 19:
急什么急,距离开幕还有两个小时呢! 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Jí shén me jí, jù lí kāimù hái yǒu liǎnggè xiǎoshí ne! zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Vội gì mà vội, còn hai tiếng nữa mới khai mạc! Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

Why the rush? The opening is still two hours away! Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 20:
走什么走,雨还这么大! 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Zǒu shén me zǒu, yǔ hái zhè me dà! rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Đi gì mà đi, mưa vẫn lớn thế này! Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

How can we leave when it is still raining so hard? If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 21:
退什么退,还有一个更安全的入口。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Tuì shén me tuì, hái yǒu yíge gèng ānquán de rùkǒu. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Rút lui gì, còn một lối vào an toàn hơn. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

Why turn back? There is another, safer entrance. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 22:
担心什么担心,先把问题分成几部分解决。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Dānxīn shén me dānxīn, xiān bǎ wèntí fēn chéng jǐ bù fēn jiějué. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Lo gì mà lo, cứ chia vấn đề thành từng phần để giải quyết. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

Why worry? Let us break the problem into manageable parts. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 23:
阮明武请大家先检查安全通道,再决定是否开放。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Ruǎn míng wǔ qǐng dàjiā xiān jiǎnchá ānquán tōng dào, zài juédìng shì fǒu kāi fàng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Nguyễn Minh Vũ yêu cầu kiểm tra lối thoát an toàn rồi mới quyết mở cửa. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

Nguyen Minh Vu asks the team to inspect emergency routes before deciding. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 24:
吵什么吵,先让大家把话说完。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Chǎo shén me chǎo, xiān ràng dàjiā bǎ huà shuō wán. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Cãi gì mà cãi, trước hết cứ để mọi người nói hết. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Stop arguing and let everyone finish speaking. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 25:
看什么看,快来帮我搬箱子。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Kàn shén me kàn, kuài lái bāng wǒ bān xiāng zǐ. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Nhìn gì mà nhìn, mau tới giúp tôi chuyển thùng. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

Stop staring and help me move the boxes. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 26:
笑什么笑,这可是重要的安全提醒。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Xiào shén me xiào, zhè kě shì zhòngyào de ānquán tí xǐng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Cười gì mà cười, đây là lời nhắc an toàn quan trọng đấy. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

What is so funny? This is an important safety reminder. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 27:
早上突然下起大雨,展览馆入口已经积满了水。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Zǎo shàng tūrán xià qǐ dà yǔ, zhǎnlǎn guǎn rùkǒu yǐjīng jī mǎn le shuǐ. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Sáng sớm mưa lớn bất ngờ, lối vào triển lãm ngập nước. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

A sudden downpour flooded the exhibition entrance this morning. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 28:
最终观众从东门安全进入,展览只推迟了半小时。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Zuìzhōng guānzhòng cóng dōng mén ānquán jìn rù, zhǎnlǎn zhǐ tuī chí le bàn xiǎoshí. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Cuối cùng khách vào an toàn qua cổng đông, triển lãm chỉ chậm nửa giờ. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

Visitors enter safely through the east gate and the show is delayed only half an hour. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 29:
怕什么怕,我们已经准备了备用电源。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Pà shén me pà, wǒmen yǐjīng zhǔnbèi le bèi yòng diàn yuán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Sợ gì chứ, chúng ta đã chuẩn bị nguồn điện dự phòng rồi. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

What is there to fear? We have a backup power supply. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 30:
争什么争,成绩表还没核实呢。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Zhēng shén me zhēng, chéngjì biǎo hái méi hé shí ne. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Tranh cãi gì, bảng điểm còn chưa xác minh mà. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Why argue when the grade sheet has not been verified? We should also explain the possible consequences.

27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Một nhóm học viên tranh luận có nên hủy triển lãm ảnh khi mưa đến bất ngờ; người dẫn chương trình cần xử lý sự mất bình tĩnh của cả nhóm.

Bối cảnh xuyên suốt: Một nhóm học viên tranh luận có nên hủy triển lãm ảnh khi mưa đến bất ngờ; người dẫn chương trình cần xử lý sự mất bình tĩnh của cả nhóm. Hội thoại chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng

阮明武:先别急着决定,我们把已经确认的情况说清楚。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān bié jí zhe juédìng, wǒmen bǎ yǐjīng quèrèn de qíngkuàng shuō qīngchǔ.
Nguyễn Minh Vũ: Đừng vội quyết, chúng ta hãy nói rõ những điều đã xác nhận.
Nguyen Minh Vu: Let us not decide hastily; first clarify what has been verified.

丁垂杨:早上突然下起大雨,展览馆入口已经积满了水。
Dīng Chuí Yáng: Zǎo shàng tūrán xià qǐ dà yǔ, zhǎnlǎn guǎn rùkǒu yǐjīng jī mǎn le shuǐ.
Đinh Thùy Dương: Sáng sớm mưa lớn bất ngờ, lối vào triển lãm ngập nước.
Dinh Thuy Duong: A sudden downpour flooded the exhibition entrance this morning.

黎云英:我负责把目前的情况记录下来,避免遗漏细节。
Lí Yún Yīng: Wǒ fù zé bǎ mùqián de qíngkuàng jìlù xiàlái, bì miǎn yí lòu xì jié.
Lê Vân Anh: Em sẽ ghi tình hình hiện tại để tránh bỏ sót chi tiết.
Le Van Anh: I will record the current situation so that no details are missed.

水仙:如果有不同意见,请说明具体原因。
Shuǐ Xiān: Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Thủy Tiên: Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
Thuy Tien: If anyone disagrees, please give a specific reason.

芳玲:急什么急,距离开幕还有两个小时呢!
Fāng Líng: Jí shén me jí, jù lí kāimù hái yǒu liǎnggè xiǎoshí ne!
Phương Linh: Vội gì mà vội, còn hai tiếng nữa mới khai mạc!
Phuong Linh: Why the rush? The opening is still two hours away!

阮明武:最重要的是不能因为着急就忽略安全。
Ruǎn Míng Wǔ: Zuì zhòngyào de shì bùnéng yīnwèi zhe jí jiù hū lüè ānquán.
Nguyễn Minh Vũ: Quan trọng nhất là không bỏ qua an toàn vì vội vàng.
Nguyen Minh Vu: Most importantly, we must not overlook safety just because we are in a hurry.

丁垂杨:这件事比我们原来想象的复杂一些。
Dīng Chuí Yáng: Zhè jiàn shì bǐ wǒmen yuánlái xiǎng xiàng de fù zá yīxiē.
Đinh Thùy Dương: Việc này phức tạp hơn chúng ta hình dung ban đầu.
Dinh Thuy Duong: This is a little more complicated than we first thought.

黎云英:先问清楚对方的要求,再提出自己的方案。
Lí Yún Yīng: Xiān wèn qīngchǔ duìfāng de yàoqiú, zài tí chū zìjǐ de fāngàn.
Lê Vân Anh: Hãy hỏi rõ yêu cầu bên kia rồi đề xuất phương án của mình.
Le Van Anh: We should clarify their needs before proposing our plan.

水仙:吵什么吵,先让大家把话说完。
Shuǐ Xiān: Chǎo shén me chǎo, xiān ràng dàjiā bǎ huà shuō wán.
Thủy Tiên: Cãi gì mà cãi, trước hết cứ để mọi người nói hết.
Thuy Tien: Stop arguing and let everyone finish speaking.

芳玲:我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Fāng Líng: Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Phương Linh: Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
Phuong Linh: I understand, but I would like to confirm one detail.

阮明武:谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Ruǎn Míng Wǔ: Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Nguyễn Minh Vũ: Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
Nguyen Minh Vu: We need to separate who will contact people and who will check things.

丁垂杨:现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Dīng Chuí Yáng: Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Đinh Thùy Dương: Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
Dinh Thuy Duong: The issue now is not who is right but what to do next.

黎云英:怕什么怕,我们已经准备了备用电源。
Lí Yún Yīng: Pà shén me pà, wǒmen yǐjīng zhǔnbèi le bèi yòng diàn yuán.
Lê Vân Anh: Sợ gì chứ, chúng ta đã chuẩn bị nguồn điện dự phòng rồi.
Le Van Anh: What is there to fear? We have a backup power supply.

水仙:我担心大家只看到了好处,没有考虑风险。
Shuǐ Xiān: Wǒ dānxīn dàjiā zhǐ kàn dào le hǎo chù, méiyǒu kǎo lǜ fēngxiǎn.
Thủy Tiên: Em lo mọi người chỉ thấy lợi ích mà chưa tính rủi ro.
Thuy Tien: I worry that we are seeing only the benefits, not the risks.

芳玲:要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Fāng Líng: Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Phương Linh: Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
Phuong Linh: If circumstances change, we should inform everyone promptly.

阮明武:先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Nguyễn Minh Vũ: Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
Nguyen Minh Vu: First present verifiable information instead of guessing.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý

水仙:我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Shuǐ Xiān: Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Thủy Tiên: Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
Thuy Tien: I support that direction, but we still need a backup plan.

芳玲:有人急着取消活动,有人坚持让观众继续进场。
Fāng Líng: Yǒu rén jí zhe qǔ xiāo huódòng, yǒu rén jiān chí ràng guānzhòng jìxù jìn chǎng.
Phương Linh: Có người vội hủy, có người vẫn muốn cho khách vào.
Phuong Linh: Some want to cancel immediately while others insist on admitting visitors.

阮明武:这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Nguyễn Minh Vũ: Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
Nguyen Minh Vu: We must not skip this step or problems may arise later.

丁垂杨:能不能把时间、地点和负责人再确认一次?
Dīng Chuí Yáng: Néng bùnéng bǎ shíjiān 、 dìdiǎn hé fùzérén zài quèrèn yícì?
Đinh Thùy Dương: Có thể xác nhận lại thời gian, địa điểm và người phụ trách không?
Dinh Thuy Duong: Could we verify the time, place, and person in charge once more?

黎云英:走什么走,雨还这么大!
Lí Yún Yīng: Zǒu shén me zǒu, yǔ hái zhè me dà!
Lê Vân Anh: Đi gì mà đi, mưa vẫn lớn thế này!
Le Van Anh: How can we leave when it is still raining so hard?

水仙:我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Shuǐ Xiān: Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Thủy Tiên: Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
Thuy Tien: I will check the situation first and report back.

芳玲:有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Fāng Líng: Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qià hǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Phương Linh: Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
Phuong Linh: A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.

阮明武:这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Nguyễn Minh Vũ: Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
Nguyen Minh Vu: That sounds reasonable, but what supports it?

丁垂杨:看什么看,快来帮我搬箱子。
Dīng Chuí Yáng: Kàn shén me kàn, kuài lái bāng wǒ bān xiāng zǐ.
Đinh Thùy Dương: Nhìn gì mà nhìn, mau tới giúp tôi chuyển thùng.
Dinh Thuy Duong: Stop staring and help me move the boxes.

黎云英:如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Lí Yún Yīng: Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Lê Vân Anh: Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
Le Van Anh: If this is temporary, we should state how long it will last.

水仙:这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Shuǐ Xiān: Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Thủy Tiên: Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Thuy Tien: Could this arrangement disrupt other people’s work?

芳玲:大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Fāng Líng: Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Phương Linh: Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Phuong Linh: Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.

阮明武:争什么争,成绩表还没核实呢。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhēng shén me zhēng, chéngjì biǎo hái méi hé shí ne.
Nguyễn Minh Vũ: Tranh cãi gì, bảng điểm còn chưa xác minh mà.
Nguyen Minh Vu: Why argue when the grade sheet has not been verified?

丁垂杨:与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Dīng Chuí Yáng: Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Đinh Thùy Dương: Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Dinh Thuy Duong: Rather than keep arguing, let us run a small test.

黎云英:现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Lí Yún Yīng: Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Lê Vân Anh: Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Le Van Anh: Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

水仙:阮明武请大家先检查安全通道,再决定是否开放。
Shuǐ Xiān: Ruǎn míng wǔ qǐng dàjiā xiān jiǎnchá ānquán tōng dào, zài juédìng shì fǒu kāi fàng.
Thủy Tiên: Nguyễn Minh Vũ yêu cầu kiểm tra lối thoát an toàn rồi mới quyết mở cửa.
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu asks the team to inspect emergency routes before deciding.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học

丁垂杨:我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míng nián de gōngzuò jìhuà.
Đinh Thùy Dương: Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
Dinh Thuy Duong: I suggest including this lesson in next year’s plan.

黎云英:退什么退,还有一个更安全的入口。
Lí Yún Yīng: Tuì shén me tuì, hái yǒu yíge gèng ānquán de rùkǒu.
Lê Vân Anh: Rút lui gì, còn một lối vào an toàn hơn.
Le Van Anh: Why turn back? There is another, safer entrance.

水仙:也许我们忽略了当事人的真实感受。
Shuǐ Xiān: Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Thủy Tiên: Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Thuy Tien: Perhaps we overlooked how those involved actually feel.

芳玲:听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Fāng Líng: Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Phương Linh: Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
Phuong Linh: It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.

阮明武:笑什么笑,这可是重要的安全提醒。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiào shén me xiào, zhè kě shì zhòngyào de ānquán tí xǐng.
Nguyễn Minh Vũ: Cười gì mà cười, đây là lời nhắc an toàn quan trọng đấy.
Nguyen Minh Vu: What is so funny? This is an important safety reminder.

丁垂杨:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Dīng Chuí Yáng: Xiān bùyào zé guài rèn hé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Đinh Thùy Dương: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Dinh Thuy Duong: Let us not blame anyone before we know all the facts.

黎云英:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Lí Yún Yīng: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Lê Vân Anh: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Le Van Anh: I can explain to everyone why the change is necessary.

水仙:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Shuǐ Xiān: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Thủy Tiên: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Thuy Tien: That approach did not work; let us try another angle.

芳玲:等什么等,先通知已经到场的观众。
Fāng Líng: Děng shén me děng, xiān tōngzhī yǐjīng dào chǎng de guānzhòng.
Phương Linh: Chờ gì nữa, hãy thông báo cho khán giả đã đến.
Phuong Linh: Why wait? Inform the visitors who have arrived.

阮明武:请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Ruǎn Míng Wǔ: Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Nguyễn Minh Vũ: Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Nguyen Minh Vu: Please give me ten minutes to verify the final issue.

丁垂杨:从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Dīng Chuí Yáng: Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Đinh Thùy Dương: Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
Dinh Thuy Duong: The result suggests our decision solved at least one problem.

黎云英:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Lí Yún Yīng: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Lê Vân Anh: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Le Van Anh: This experience taught us not to rely on luck in preparation.

水仙:担心什么担心,先把问题分成几部分解决。
Shuǐ Xiān: Dānxīn shén me dānxīn, xiān bǎ wèntí fēn chéng jǐ bù fēn jiějué.
Thủy Tiên: Lo gì mà lo, cứ chia vấn đề thành từng phần để giải quyết.
Thuy Tien: Why worry? Let us break the problem into manageable parts.

芳玲:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Fāng Líng: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Phương Linh: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Phuong Linh: Do not forget to apologize to those affected and explain.

阮明武:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Ruǎn Míng Wǔ: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Nguyen Minh Vu: If this continues, everyone will lose patience.

丁垂杨:最终观众从东门安全进入,展览只推迟了半小时。
Dīng Chuí Yáng: Zuìzhōng guānzhòng cóng dōng mén ānquán jìn rù, zhǎnlǎn zhǐ tuī chí le bàn xiǎoshí.
Đinh Thùy Dương: Cuối cùng khách vào an toàn qua cổng đông, triển lãm chỉ chậm nửa giờ.
Dinh Thuy Duong: Visitors enter safely through the east gate and the show is delayed only half an hour.

Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.

28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ

Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến

早上突然下起大雨,展览馆入口已经积满了水。
Zǎo shàng tūrán xià qǐ dà yǔ, zhǎnlǎn guǎn rùkǒu yǐjīng jī mǎn le shuǐ.
Sáng sớm mưa lớn bất ngờ, lối vào triển lãm ngập nước.
A sudden downpour flooded the exhibition entrance this morning.

急什么急,距离开幕还有两个小时呢!
Jí shén me jí, jù lí kāimù hái yǒu liǎnggè xiǎoshí ne!
Vội gì mà vội, còn hai tiếng nữa mới khai mạc!
Why the rush? The opening is still two hours away!

如果事实发生变化,我们也应该勇于修正原来的判断。
Rúguǒ shìshí fāshēng biànhuà, wǒmen yě yīnggāi yǒng yú xiū zhèng yuánlái de pànduàn.
Nếu sự thật thay đổi, ta cũng nên dám sửa đánh giá ban đầu.
If the facts change, we should be willing to revise our judgment.

吵什么吵,先让大家把话说完。
Chǎo shén me chǎo, xiān ràng dàjiā bǎ huà shuō wán.
Cãi gì mà cãi, trước hết cứ để mọi người nói hết.
Stop arguing and let everyone finish speaking.

我负责把目前的情况记录下来,避免遗漏细节。
Wǒ fù zé bǎ mùqián de qíngkuàng jìlù xiàlái, bì miǎn yí lòu xì jié.
Em sẽ ghi tình hình hiện tại để tránh bỏ sót chi tiết.
I will record the current situation so that no details are missed.

怕什么怕,我们已经准备了备用电源。
Pà shén me pà, wǒmen yǐjīng zhǔnbèi le bèi yòng diàn yuán.
Sợ gì chứ, chúng ta đã chuẩn bị nguồn điện dự phòng rồi.
What is there to fear? We have a backup power supply.

最重要的是不能因为着急就忽略安全。
Zuì zhòngyào de shì bùnéng yīnwèi zhe jí jiù hū lüè ānquán.
Quan trọng nhất là không bỏ qua an toàn vì vội vàng.
Most importantly, we must not overlook safety just because we are in a hurry.

有人急着取消活动,有人坚持让观众继续进场。
Yǒu rén jí zhe qǔ xiāo huódòng, yǒu rén jiān chí ràng guānzhòng jìxù jìn chǎng.
Có người vội hủy, có người vẫn muốn cho khách vào.
Some want to cancel immediately while others insist on admitting visitors.

先问清楚对方的要求,再提出自己的方案。
Xiān wèn qīngchǔ duìfāng de yàoqiú, zài tí chū zìjǐ de fāngàn.
Hãy hỏi rõ yêu cầu bên kia rồi đề xuất phương án của mình.
We should clarify their needs before proposing our plan.

走什么走,雨还这么大!
Zǒu shén me zǒu, yǔ hái zhè me dà!
Đi gì mà đi, mưa vẫn lớn thế này!
How can we leave when it is still raining so hard?

谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
We need to separate who will contact people and who will check things.

阮明武请大家先检查安全通道,再决定是否开放。
Ruǎn míng wǔ qǐng dàjiā xiān jiǎnchá ānquán tōng dào, zài juédìng shì fǒu kāi fàng.
Nguyễn Minh Vũ yêu cầu kiểm tra lối thoát an toàn rồi mới quyết mở cửa.
Nguyen Minh Vu asks the team to inspect emergency routes before deciding.

Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý

看什么看,快来帮我搬箱子。
Kàn shén me kàn, kuài lái bāng wǒ bān xiāng zǐ.
Nhìn gì mà nhìn, mau tới giúp tôi chuyển thùng.
Stop staring and help me move the boxes.

现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
The issue now is not who is right but what to do next.

争什么争,成绩表还没核实呢。
Zhēng shén me zhēng, chéngjì biǎo hái méi hé shí ne.
Tranh cãi gì, bảng điểm còn chưa xác minh mà.
Why argue when the grade sheet has not been verified?

要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
If circumstances change, we should inform everyone promptly.

有人急着取消活动,有人坚持让观众继续进场。
Yǒu rén jí zhe qǔ xiāo huódòng, yǒu rén jiān chí ràng guānzhòng jìxù jìn chǎng.
Có người vội hủy, có người vẫn muốn cho khách vào.
Some want to cancel immediately while others insist on admitting visitors.

我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
I support that direction, but we still need a backup plan.

退什么退,还有一个更安全的入口。
Tuì shén me tuì, hái yǒu yíge gèng ānquán de rùkǒu.
Rút lui gì, còn một lối vào an toàn hơn.
Why turn back? There is another, safer entrance.

能不能把时间、地点和负责人再确认一次?
Néng bùnéng bǎ shíjiān 、 dìdiǎn hé fùzérén zài quèrèn yícì?
Có thể xác nhận lại thời gian, địa điểm và người phụ trách không?
Could we verify the time, place, and person in charge once more?

笑什么笑,这可是重要的安全提醒。
Xiào shén me xiào, zhè kě shì zhòngyào de ānquán tí xǐng.
Cười gì mà cười, đây là lời nhắc an toàn quan trọng đấy.
What is so funny? This is an important safety reminder.

有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qià hǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.

阮明武请大家先检查安全通道,再决定是否开放。
Ruǎn míng wǔ qǐng dàjiā xiān jiǎnchá ānquán tōng dào, zài juédìng shì fǒu kāi fàng.
Nguyễn Minh Vũ yêu cầu kiểm tra lối thoát an toàn rồi mới quyết mở cửa.
Nguyen Minh Vu asks the team to inspect emergency routes before deciding.

如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
If this is temporary, we should state how long it will last.

Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi

等什么等,先通知已经到场的观众。
Děng shén me děng, xiān tōngzhī yǐjīng dào chǎng de guānzhòng.
Chờ gì nữa, hãy thông báo cho khán giả đã đến.
Why wait? Inform the visitors who have arrived.

这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
That sounds reasonable, but what supports it?

担心什么担心,先把问题分成几部分解决。
Dānxīn shén me dānxīn, xiān bǎ wèntí fēn chéng jǐ bù fēn jiějué.
Lo gì mà lo, cứ chia vấn đề thành từng phần để giải quyết.
Why worry? Let us break the problem into manageable parts.

这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Could this arrangement disrupt other people’s work?

最终观众从东门安全进入,展览只推迟了半小时。
Zuìzhōng guānzhòng cóng dōng mén ānquán jìn rù, zhǎnlǎn zhǐ tuī chí le bàn xiǎoshí.
Cuối cùng khách vào an toàn qua cổng đông, triển lãm chỉ chậm nửa giờ.
Visitors enter safely through the east gate and the show is delayed only half an hour.

与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Rather than keep arguing, let us run a small test.

急什么急,距离开幕还有两个小时呢!
Jí shén me jí, jù lí kāimù hái yǒu liǎnggè xiǎoshí ne!
Vội gì mà vội, còn hai tiếng nữa mới khai mạc!
Why the rush? The opening is still two hours away!

我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míng nián de gōngzuò jìhuà.
Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
I suggest including this lesson in next year’s plan.

争什么争,成绩表还没核实呢。
Zhēng shén me zhēng, chéngjì biǎo hái méi hé shí ne.
Tranh cãi gì, bảng điểm còn chưa xác minh mà.
Why argue when the grade sheet has not been verified?

听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.

笑什么笑,这可是重要的安全提醒。
Xiào shén me xiào, zhè kě shì zhòngyào de ānquán tí xǐng.
Cười gì mà cười, đây là lời nhắc an toàn quan trọng đấy.
What is so funny? This is an important safety reminder.

我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
I can explain to everyone why the change is necessary.

Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện

早上突然下起大雨,展览馆入口已经积满了水。
Zǎo shàng tūrán xià qǐ dà yǔ, zhǎnlǎn guǎn rùkǒu yǐjīng jī mǎn le shuǐ.
Sáng sớm mưa lớn bất ngờ, lối vào triển lãm ngập nước.
A sudden downpour flooded the exhibition entrance this morning.

刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
That approach did not work; let us try another angle.

怕什么怕,我们已经准备了备用电源。
Pà shén me pà, wǒmen yǐjīng zhǔnbèi le bèi yòng diàn yuán.
Sợ gì chứ, chúng ta đã chuẩn bị nguồn điện dự phòng rồi.
What is there to fear? We have a backup power supply.

从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
The result suggests our decision solved at least one problem.

看什么看,快来帮我搬箱子。
Kàn shén me kàn, kuài lái bāng wǒ bān xiāng zǐ.
Nhìn gì mà nhìn, mau tới giúp tôi chuyển thùng.
Stop staring and help me move the boxes.

别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Do not forget to apologize to those affected and explain.

阮明武请大家先检查安全通道,再决定是否开放。
Ruǎn míng wǔ qǐng dàjiā xiān jiǎnchá ānquán tōng dào, zài juédìng shì fǒu kāi fàng.
Nguyễn Minh Vũ yêu cầu kiểm tra lối thoát an toàn rồi mới quyết mở cửa.
Nguyen Minh Vu asks the team to inspect emergency routes before deciding.

我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.

等什么等,先通知已经到场的观众。
Děng shén me děng, xiān tōngzhī yǐjīng dào chǎng de guānzhòng.
Chờ gì nữa, hãy thông báo cho khán giả đã đến.
Why wait? Inform the visitors who have arrived.

还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Who else would like to add something? We need different perspectives.

最终观众从东门安全进入,展览只推迟了半小时。
Zuìzhōng guānzhòng cóng dōng mén ānquán jìn rù, zhǎnlǎn zhǐ tuī chí le bàn xiǎoshí.
Cuối cùng khách vào an toàn qua cổng đông, triển lãm chỉ chậm nửa giờ.
Visitors enter safely through the east gate and the show is delayed only half an hour.

先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Let us do what we can now and discuss the rest together.

29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy

Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa X什么X, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Khác 什么X (hỏi thật điều gì) và X什么 (hỏi tân ngữ); X什么X thường hỏi tu từ, có thể gây bất lịch sự nếu dùng với người lớn tuổi hoặc khách hàng. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có X什么X khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa X什么X, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Khác 什么X (hỏi thật điều gì) và X什么 (hỏi tân ngữ); X什么X thường hỏi tu từ, có thể gây bất lịch sự nếu dùng với người lớn tuổi hoặc khách hàng. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có X什么X khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa X什么X, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Khác 什么X (hỏi thật điều gì) và X什么 (hỏi tân ngữ); X什么X thường hỏi tu từ, có thể gây bất lịch sự nếu dùng với người lớn tuổi hoặc khách hàng. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có X什么X khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa X什么X, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Khác 什么X (hỏi thật điều gì) và X什么 (hỏi tân ngữ); X什么X thường hỏi tu từ, có thể gây bất lịch sự nếu dùng với người lớn tuổi hoặc khách hàng. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có X什么X khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai

Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “急什么急,距离开幕还有两个小时呢!”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “吵什么吵,先让大家把话说完。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “怕什么怕,我们已经准备了备用电源。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “走什么走,雨还这么大!”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “看什么看,快来帮我搬箱子。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “争什么争,成绩表还没核实呢。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “退什么退,还有一个更安全的入口。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “笑什么笑,这可是重要的安全提醒。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “等什么等,先通知已经到场的观众。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “担心什么担心,先把问题分成几部分解决。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “急什么急,距离开幕还有两个小时呢!”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “吵什么吵,先让大家把话说完。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “怕什么怕,我们已经准备了备用电源。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “走什么走,雨还这么大!”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “看什么看,快来帮我搬箱子。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “争什么争,成绩表还没核实呢。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “退什么退,还有一个更安全的入口。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “笑什么笑,这可是重要的安全提醒。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “等什么等,先通知已经到场的观众。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “担心什么担心,先把问题分成几部分解决。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm học viên tranh luận có nên hủy triển lãm ảnh khi mưa đến bất ngờ; người dẫn chương trình cần xử lý sự mất bình tĩnh của cả nhóm.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm học viên tranh luận có nên hủy triển lãm ảnh khi mưa đến bất ngờ; người dẫn chương trình cần xử lý sự mất bình tĩnh của cả nhóm.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm học viên tranh luận có nên hủy triển lãm ảnh khi mưa đến bất ngờ; người dẫn chương trình cần xử lý sự mất bình tĩnh của cả nhóm.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm học viên tranh luận có nên hủy triển lãm ảnh khi mưa đến bất ngờ; người dẫn chương trình cần xử lý sự mất bình tĩnh của cả nhóm.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm học viên tranh luận có nên hủy triển lãm ảnh khi mưa đến bất ngờ; người dẫn chương trình cần xử lý sự mất bình tĩnh của cả nhóm.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm học viên tranh luận có nên hủy triển lãm ảnh khi mưa đến bất ngờ; người dẫn chương trình cần xử lý sự mất bình tĩnh của cả nhóm.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm học viên tranh luận có nên hủy triển lãm ảnh khi mưa đến bất ngờ; người dẫn chương trình cần xử lý sự mất bình tĩnh của cả nhóm.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm học viên tranh luận có nên hủy triển lãm ảnh khi mưa đến bất ngờ; người dẫn chương trình cần xử lý sự mất bình tĩnh của cả nhóm.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm học viên tranh luận có nên hủy triển lãm ảnh khi mưa đến bất ngờ; người dẫn chương trình cần xử lý sự mất bình tĩnh của cả nhóm.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm học viên tranh luận có nên hủy triển lãm ảnh khi mưa đến bất ngờ; người dẫn chương trình cần xử lý sự mất bình tĩnh của cả nhóm.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “急什么急,距离开幕还有两个小时呢!”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “吵什么吵,先让大家把话说完。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “怕什么怕,我们已经准备了备用电源。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “走什么走,雨还这么大!”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “看什么看,快来帮我搬箱子。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “争什么争,成绩表还没核实呢。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “退什么退,还有一个更安全的入口。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “笑什么笑,这可是重要的安全提醒。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “等什么等,先通知已经到场的观众。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “担心什么担心,先把问题分成几部分解决。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập

Đáp án phân tích bài 1: 急什么急,距离开幕还有两个小时呢!
Ý nghĩa ngữ cảnh: Vội gì mà vội, còn hai tiếng nữa mới khai mạc! / Why the rush? The opening is still two hours away!. Chức năng trọng tâm: Kết cấu khẩu ngữ phản bác hoặc phản vấn. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 2: 吵什么吵,先让大家把话说完。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Cãi gì mà cãi, trước hết cứ để mọi người nói hết. / Stop arguing and let everyone finish speaking.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu khẩu ngữ phản bác hoặc phản vấn. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 3: 怕什么怕,我们已经准备了备用电源。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Sợ gì chứ, chúng ta đã chuẩn bị nguồn điện dự phòng rồi. / What is there to fear? We have a backup power supply.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu khẩu ngữ phản bác hoặc phản vấn. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 4: 走什么走,雨还这么大!

Ý nghĩa ngữ cảnh: Đi gì mà đi, mưa vẫn lớn thế này! / How can we leave when it is still raining so hard?. Chức năng trọng tâm: Kết cấu khẩu ngữ phản bác hoặc phản vấn. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 5: 看什么看,快来帮我搬箱子。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Nhìn gì mà nhìn, mau tới giúp tôi chuyển thùng. / Stop staring and help me move the boxes.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu khẩu ngữ phản bác hoặc phản vấn. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 6: 争什么争,成绩表还没核实呢。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Tranh cãi gì, bảng điểm còn chưa xác minh mà. / Why argue when the grade sheet has not been verified?. Chức năng trọng tâm: Kết cấu khẩu ngữ phản bác hoặc phản vấn. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 7: 退什么退,还有一个更安全的入口。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Rút lui gì, còn một lối vào an toàn hơn. / Why turn back? There is another, safer entrance.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu khẩu ngữ phản bác hoặc phản vấn. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 8: 笑什么笑,这可是重要的安全提醒。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Cười gì mà cười, đây là lời nhắc an toàn quan trọng đấy. / What is so funny? This is an important safety reminder.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu khẩu ngữ phản bác hoặc phản vấn. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 9: 等什么等,先通知已经到场的观众。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Chờ gì nữa, hãy thông báo cho khán giả đã đến. / Why wait? Inform the visitors who have arrived.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu khẩu ngữ phản bác hoặc phản vấn. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 10: 担心什么担心,先把问题分成几部分解决。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Lo gì mà lo, cứ chia vấn đề thành từng phần để giải quyết. / Why worry? Let us break the problem into manageable parts.. Chức năng trọng tâm: Kết cấu khẩu ngữ phản bác hoặc phản vấn. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy

Nhớ bản chất: X什么X (X shénme X) – X gì mà X; còn X gì nữa – why bother X; no X to speak of.

Phân loại: Kết cấu khẩu ngữ phản bác hoặc phản vấn. Mẫu lặp X什么X thể hiện thái độ phản đối, sốt ruột hoặc phủ nhận tính phù hợp của hành động/đánh giá vừa được nhắc đến. X thường là vị từ phù hợp với ngữ cảnh; không xem X là một chỗ trống tự do cho mọi từ.

Phân biệt: Khác 什么X (hỏi thật điều gì) và X什么 (hỏi tân ngữ); X什么X thường hỏi tu từ, có thể gây bất lịch sự nếu dùng với người lớn tuổi hoặc khách hàng.

Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.

33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic

Bước 1: Hình dung câu chuyện “Một nhóm học viên tranh luận có nên hủy triển lãm ảnh khi mưa đến bất ngờ; người dẫn chương trình cần xử lý sự mất bình tĩnh của cả nhóm.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “X gì mà X; còn X gì nữa”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.

34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng

Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.

Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 48 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.

Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.