ChineMaster EDU – HSK 5 – Bài 675 – Giáo án chuyên sâu Trung–Pinyin–Việt–Anh
01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 5: 尽量
Khi lập hành trình cho người cao tuổi, không phải đề nghị nào cũng bảo đảm làm được hoàn toàn. 尽量 biểu thị thiện chí thực hiện ở mức tối đa trong điều kiện cho phép.
Bài giảng có thể bạn đang quan tâm
Về bản chất, 尽量 (jǐnliàng) thể hiện ý nghĩa “cố gắng hết mức có thể”. 尽量 biểu thị nỗ lực đạt mức cao nhất trong khả năng, thường đứng trước động từ; trong câu phủ định có thể nói 尽量不 + hành động không mong muốn. Đây là điểm người học dễ nhận diện ở mặt từ vựng nhưng khó vận dụng chính xác khi một câu có nhiều trạng ngữ hoặc có sự chuyển hướng trong ý người nói. Cần chỉ ra thành phần đang được bổ nghĩa, phạm vi thời gian hay mệnh đề nào làm nền cho suy luận, và điều gì thực sự thay đổi nếu bỏ 尽量.
尽量 thiên về nỗ lực; 尽快 về tốc độ; 努力 nhấn sự cố gắng nói chung. Không biến yêu cầu 尽量 thành bảo đảm tuyệt đối. Cùng một sự kiện, thay phó từ có thể biến xác nhận thành ngạc nhiên, đánh giá thành khẳng định hoặc phủ định mạnh. Bài học sử dụng một tình huống cụ thể: nhóm thiết kế một chuyến tham quan dành cho người cao tuổi, phải cân bằng chi phí, lối đi thuận tiện và nhu cầu của từng khách. Hãy đọc ví dụ mở đầu như một phát ngôn trong câu chuyện, sau đó tìm chức năng của từ trọng tâm thay vì chỉ dịch từng chữ.
我们尽量选择没有台阶的路线。
Wǒmen jǐnliàng xuǎnzé méiyǒu tái jiē de lùxiàn.
Chúng tôi cố chọn tuyến đường không có bậc thang trong khả năng.
We try to choose a route without steps whenever possible.
02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và phạm vi áp dụng
尽量 biểu thị nỗ lực đạt mức cao nhất trong khả năng, thường đứng trước động từ; trong câu phủ định có thể nói 尽量不 + hành động không mong muốn.
Chức năng được kiểm tra trong đề cương: Phó từ cách thức. Ý nghĩa tiếng Việt chủ đạo: cố gắng hết mức có thể; diễn đạt tương ứng tiếng Anh: as much as possible; try to. Phải xác định từ loại và ngữ cảnh trước khi phân tích; cùng một chữ có thể có cách dùng khác ở những phần ngữ pháp khác.
Quan hệ ngữ nghĩa cần phân tích: Cùng một sự kiện, thay phó từ có thể biến xác nhận thành ngạc nhiên, đánh giá thành khẳng định hoặc phủ định mạnh.
03. Đối chiếu nghĩa Trung – Việt – Anh
尽量 – jǐnliàng – cố gắng hết mức có thể – as much as possible; try to.
Trong bản dịch, phải giữ được thái độ hoặc tính thời gian; dịch sát nghĩa từng chữ có thể đánh mất chức năng của phó từ và giới từ.
请尽量提前告诉我们你的特殊需求。
Qǐng jǐnliàng tíqián gào sù wǒmen nǐ de tè shū xū qiú.
Xin hãy cố thông báo sớm nhu cầu đặc biệt của bạn.
Please try to tell us about any special needs in advance.
04. Pinyin, thanh điệu và âm Hán Việt liên quan
Cách đọc trọng tâm: 尽量 – jǐnliàng. Đọc theo nhóm từ trong câu, không tách âm tiết tới mức sai nghĩa. Đặc biệt chú ý các chữ đa âm khi đi trong từ ghép hoặc biến thanh 一、不 trước thanh bốn. Với các từ mang nghĩa ngữ khí, ngữ điệu nói quyết định mức độ lịch sự và cảm xúc.
Âm Hán Việt và cấu tạo chữ nên kiểm tra theo từng chữ cụ thể; không suy diễn nghĩa hiện đại chỉ từ âm Hán Việt.
05. Giản thể, phồn thể và biến thể hình thức
Đơn vị trọng tâm trong bộ đề cương: 尽量. Bản giáo án dùng chữ giản thể ở toàn bộ câu ví dụ. Khi biên soạn phồn thể cần chuyển toàn bộ từng chữ theo từ, không thay trực giác hoặc trộn chữ của các hệ chữ khác nhau.
06. Bộ thủ, số nét và cấu tạo chữ Hán
Tách từng chữ Hán có trong trọng điểm; khi giảng viên cần trình bày bảng viết chữ, tra cứu bộ thủ Kangxi và tổng nét của chính từng chữ. Không xem dấu ký hiệu chỉ chú thích chức năng (như ₃) là thành phần chữ Hán.
Luyện nhận diện dạng chữ và thứ tự nét riêng trước khi chuyển sang phân tích cấu trúc ngữ pháp trong cả câu.
07. Từ nguyên và cơ sở liên tưởng chữ Hán
Liên tưởng theo trục nghĩa hiện đại “cố gắng hết mức có thể” và tình huống sử dụng thực tế; đây là mẹo ghi nhớ, không phải khẳng định về nguồn gốc chữ viết. 尽量做到、尽量避免、尽量提前、尽量少/多; trong lời đề nghị nên tránh hiểu như mệnh lệnh tuyệt đối.
08. Cấu tạo từ và đơn vị ngữ pháp
尽量 được học như một đơn vị chức năng trong câu, không thể tách thành những từ đồng nghĩa rồi đổi vị trí tự do. Học viên cần phân biệt đơn vị từ vựng với chức năng của toàn cụm và phạm vi tác động của 尽量 lên thành phần phía sau.
09. Từ loại, chức năng cú pháp và vị trí
Nhóm: Phó từ cách thức. Thường đứng trước vị ngữ, nhưng cấu trúc phản ứng lời nói có thể xuất hiện đầu câu. Trong câu phức, cần xem mệnh đề nào chứa 尽量, đâu là thành phần chi phối và quan hệ giữa các mệnh đề.
Đọc hai ví dụ liên tiếp, đánh dấu phần được bổ nghĩa và cho biết sự khác nhau về loại tình huống.
为了减少浪费,大家尽量重复使用材料。
Wèile jiǎn shǎo làng fèi, dàjiā jǐnliàng zhòng fù shǐ yòng cáiliào.
Để giảm lãng phí, mọi người cố tái sử dụng vật liệu hết mức.
To reduce waste, everyone tries to reuse materials as much as possible.
讲解员尽量用简单的语言介绍历史。
Jiǎngjiěyuán jǐnliàng yòng jiǎn dān de yǔyán jiè shào lìshǐ.
Hướng dẫn viên cố giới thiệu lịch sử bằng ngôn ngữ đơn giản.
The guide tries to explain history in simple language.
10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – ngữ nghĩa, cú pháp, điều kiện, phạm vi và lỗi diễn đạt
Phân tích chuyên đề cho 尽量 (jǐnliàng): 尽量 biểu thị cố gắng đạt kết quả ở mức cao nhất trong điều kiện cho phép; “尽量 + V” không cam kết chắc chắn đạt 100%. So sánh 尽力 nhấn dùng hết sức, 尽可能 nhấn khả năng, 尽量 chú trọng điều chỉnh hành vi theo mức phù hợp. Với phủ định, 尽量不 + V là cố tránh làm; không hiểu nhầm là tuyệt đối không được làm. Mở rộng bằng tình huống có xung đột giữa chi phí, thời gian và quyền lợi.
1. Phân tích cấu trúc ở cấp từ loại: Đề cương xếp 尽量 vào nhóm Phó từ cách thức. Không được chỉ dựa vào bản dịch tiếng Việt để suy ra vị trí trong câu; cần xác định vị ngữ, hành động, trạng thái hoặc quan hệ mà đơn vị này chi phối.
2. Phạm vi tác động: Khi một câu có hai mệnh đề, học viên phải khoanh đúng phần mang ý nghĩa cố gắng hết mức có thể, không gán sắc thái đó sang cả câu nếu ngữ cảnh không cho phép.
3. Trật tự các thành phần: Quan sát vị trí 尽量 trong câu đơn và câu ghép. Nếu có chủ ngữ, trạng ngữ thời gian, phó từ tình thái hoặc bổ ngữ, hãy chỉ ra thành phần nào có thể chuyển vị và thành phần nào không.
4. Giới hạn kết hợp: Một tổ hợp quen thuộc có thể tự nhiên nhưng một phép thay từ máy móc có thể sai nghĩa. Học viên cần xét loại động từ, tính kéo dài của hành động, tính chắc chắn và điều kiện trước khi mở rộng.
5. Diễn đạt lập trường người nói: Hãy phân biệt dữ kiện khách quan với cách người nói lựa chọn 尽量 để nhấn thời gian, đánh giá, hướng hoặc sự tương phản. Không dùng từ ngữ khí mạnh hơn mức chứng cứ cho phép.
6. Khẳng định và phủ định: Khi gặp 不、没、没有、不能、不会, phải giải thích đối tượng phủ định; không mặc nhiên đặt phủ định trước hoặc sau 尽量 mà không xét ngữ nghĩa.
7. Tái sử dụng trong câu phức: Phối hợp với 虽然……但是……、如果……就……、因为……所以…… khi câu chuyện thực sự có quan hệ nhượng bộ, điều kiện hoặc nhân quả. Không xem đó là công thức thay thế cho ý nghĩa gốc của 尽量.
8. Sắc thái phong cách: Đối chiếu phát biểu thân mật, lời giải thích học thuật, thông báo chính thức và lời kể. Không phải lúc nào một cách nói cũng phù hợp cả bốn môi trường.
9. Đối chiếu từ gần nghĩa: 尽量 thiên về nỗ lực; 尽快 về tốc độ; 努力 nhấn sự cố gắng nói chung. Không biến yêu cầu 尽量 thành bảo đảm tuyệt đối. Nên đưa hai phát ngôn vào cùng một tình huống để học viên thấy sự thay đổi góc nhìn, thay vì chỉ chép hai nghĩa từ điển cạnh nhau.
10. Vai trò của ngữ cảnh: Vấn đề trong câu chuyện “Nhóm thiết kế một chuyến tham quan dành cho người cao tuổi, phải cân bằng chi phí, lối đi thuận tiện và nhu cầu của từng khách.” đòi hỏi phải xác định ai nói, nói với ai, ở giai đoạn nào và với mục đích gì. Đó là tiền đề để tạo lời thoại thật.
11. Trọng âm và nhịp nói: Đọc to cụm có 尽量 với nhịp phù hợp. Trong câu giao tiếp, sự nhấn giọng có thể thay đổi độ thúc giục, mức ngạc nhiên hoặc sự khẳng định.
12. Kiểm tra khả năng sử dụng chủ động: Học viên không chỉ nhận ra 尽量 mà phải kể được một tình huống tự tạo, giải thích vì sao cấu trúc đó hợp hơn từ gần nghĩa và sửa được câu dùng sai.
Sáu tình huống làm rõ chức năng, đối tượng tác động và giới hạn diễn đạt:
Tình huống chuyên biệt 1: Xác định thông tin mới, điều đã biết và mối quan hệ của 尽量 với động từ hoặc mệnh đề trong ngữ cảnh.
报名表上有三位老人注明不能久站。
Bàomíng biǎo shàng yǒu sān wèi lǎorén zhù míng bùnéng jiǔ zhàn.
Có ba người lớn tuổi ghi trong đơn rằng không thể đứng lâu.
Three elderly participants stated on their forms that they cannot stand for long.
Tình huống chuyên biệt 2: Xác định thông tin mới, điều đã biết và mối quan hệ của 尽量 với động từ hoặc mệnh đề trong ngữ cảnh.
我们尽量把休息点安排在每段路线的中间。
Wǒmen jǐnliàng bǎ xiū xī diǎn ānpái zài měi duàn lùxiàn de zhōng jiān.
Ta cố bố trí điểm nghỉ giữa mỗi chặng đường.
Let’s try to place rest stops in the middle of each section.
Tình huống chuyên biệt 3: Xác định thông tin mới, điều đã biết và mối quan hệ của 尽量 với động từ hoặc mệnh đề trong ngữ cảnh.
如果预算不够,能不能借用附近的活动室?
Rúguǒ yùsuàn bùgòu, néng bùnéng jiè yòng fù jìn de huódòng shì?
Nếu ngân sách không đủ, ta có thể mượn phòng sinh hoạt gần đó không?
If the budget is insufficient, can we borrow the nearby community room?
Tình huống chuyên biệt 4: Xác định thông tin mới, điều đã biết và mối quan hệ của 尽量 với động từ hoặc mệnh đề trong ngữ cảnh.
我去联系管理员,看看能不能多放几把椅子。
Wǒ qù liánxì guǎnlǐyuán, kàn kàn néng bùnéng duō fàng jǐ bǎ yǐ zǐ.
Em sẽ liên hệ quản lý để xem có thêm vài ghế được không.
I’ll contact the manager to see whether we can add more chairs.
Tình huống chuyên biệt 5: Xác định thông tin mới, điều đã biết và mối quan hệ của 尽量 với động từ hoặc mệnh đề trong ngữ cảnh.
请尽量避免让大家在太阳下排队。
Qǐng jǐnliàng bì miǎn ràng dàjiā zài tài yáng xià pái duì.
Hãy cố tránh để mọi người xếp hàng dưới nắng.
Please try to avoid making people queue in the sun.
Tình huống chuyên biệt 6: Xác định thông tin mới, điều đã biết và mối quan hệ của 尽量 với động từ hoặc mệnh đề trong ngữ cảnh.
结束以后,我们问问参加者还有哪些不方便的地方。
Jiéshù yǐhòu, wǒmen wèn wèn cānjiāzhě hái yǒu nǎ xiē bù fāng biàn de de fāng.
Sau khi kết thúc, ta hỏi người tham dự còn điểm nào bất tiện không.
Afterward, let’s ask participants what difficulties remain.
11. Các cách dùng theo tình huống – khi nào dùng, vì sao dùng, kết quả giao tiếp
Chủ đề trung tâm: Nhóm thiết kế một chuyến tham quan dành cho người cao tuổi, phải cân bằng chi phí, lối đi thuận tiện và nhu cầu của từng khách.. Trong lớp, yêu cầu phân biệt phát ngôn mở sự việc, phát ngôn suy luận, phát ngôn đề nghị giải pháp và phát ngôn đánh giá kết quả.
Tình huống 1 – Phát hiện tình huống: Phân tích vị trí và sắc thái của 尽量 (nếu xuất hiện), hoặc dùng câu này làm ngữ cảnh để buộc học viên tự tạo một câu tiếp theo có 尽量.
报名表上有三位老人注明不能久站。
Bàomíng biǎo shàng yǒu sān wèi lǎorén zhù míng bùnéng jiǔ zhàn.
Có ba người lớn tuổi ghi trong đơn rằng không thể đứng lâu.
Three elderly participants stated on their forms that they cannot stand for long.
Tình huống 2 – Bổ sung dữ kiện: Phân tích vị trí và sắc thái của 尽量 (nếu xuất hiện), hoặc dùng câu này làm ngữ cảnh để buộc học viên tự tạo một câu tiếp theo có 尽量.
我们尽量把休息点安排在每段路线的中间。
Wǒmen jǐnliàng bǎ xiū xī diǎn ānpái zài měi duàn lùxiàn de zhōng jiān.
Ta cố bố trí điểm nghỉ giữa mỗi chặng đường.
Let’s try to place rest stops in the middle of each section.
Tình huống 3 – Hỏi lại hoặc thẩm định: Phân tích vị trí và sắc thái của 尽量 (nếu xuất hiện), hoặc dùng câu này làm ngữ cảnh để buộc học viên tự tạo một câu tiếp theo có 尽量.
如果预算不够,能不能借用附近的活动室?
Rúguǒ yùsuàn bùgòu, néng bùnéng jiè yòng fù jìn de huódòng shì?
Nếu ngân sách không đủ, ta có thể mượn phòng sinh hoạt gần đó không?
If the budget is insufficient, can we borrow the nearby community room?
Tình huống 4 – Lựa chọn hành động: Phân tích vị trí và sắc thái của 尽量 (nếu xuất hiện), hoặc dùng câu này làm ngữ cảnh để buộc học viên tự tạo một câu tiếp theo có 尽量.
我去联系管理员,看看能不能多放几把椅子。
Wǒ qù liánxì guǎnlǐyuán, kàn kàn néng bùnéng duō fàng jǐ bǎ yǐ zǐ.
Em sẽ liên hệ quản lý để xem có thêm vài ghế được không.
I’ll contact the manager to see whether we can add more chairs.
Tình huống 5 – Đánh giá hậu quả: Phân tích vị trí và sắc thái của 尽量 (nếu xuất hiện), hoặc dùng câu này làm ngữ cảnh để buộc học viên tự tạo một câu tiếp theo có 尽量.
请尽量避免让大家在太阳下排队。
Qǐng jǐnliàng bì miǎn ràng dàjiā zài tài yáng xià pái duì.
Hãy cố tránh để mọi người xếp hàng dưới nắng.
Please try to avoid making people queue in the sun.
Tình huống 6 – Kết luận và mở rộng: Phân tích vị trí và sắc thái của 尽量 (nếu xuất hiện), hoặc dùng câu này làm ngữ cảnh để buộc học viên tự tạo một câu tiếp theo có 尽量.
结束以后,我们问问参加者还有哪些不方便的地方。
Jiéshù yǐhòu, wǒmen wèn wèn cānjiāzhě hái yǒu nǎ xiē bù fāng biàn de de fāng.
Sau khi kết thúc, ta hỏi người tham dự còn điểm nào bất tiện không.
Afterward, let’s ask participants what difficulties remain.
Hoạt động luyện chuyên biệt: đặt ba phương án ứng xử, yêu cầu học viên giải thích kết quả, phân loại phát biểu thành sự thật/giả định/đánh giá và chọn cấu trúc đúng cho từng loại.
12. Công thức câu trọng tâm, mô hình cấu trúc, phép biến đổi và so sánh dùng sai
Điểm xuất phát: 尽量 biểu thị cố gắng đạt kết quả ở mức cao nhất trong điều kiện cho phép; “尽量 + V” không cam kết chắc chắn đạt 100%. So sánh 尽力 nhấn dùng hết sức, 尽可能 nhấn khả năng, 尽量 chú trọng điều chỉnh hành vi theo mức phù hợp. Với phủ định, 尽量不 + V là cố tránh làm; không hiểu nhầm là tuyệt đối không được làm. Mở rộng bằng tình huống có xung đột giữa chi phí, thời gian và quyền lợi.
A. Sáu công thức ngữ pháp trọng tâm có giá trị phân tích; ký hiệu 主语/动词/宾语 chỉ vị trí chức năng chứ không phải một câu cố định.
Công thức 1: 主语+尽量+V.
Giảng giải: Xác định loại vị ngữ và hoàn cảnh áp dụng. Không chèn thêm động từ, trợ từ hoặc yếu tố phủ định nếu khiến câu đổi nghĩa. Đối chiếu bản chất của 尽量 với điều kiện được thể hiện trong mẫu.
Câu phân tích chức năng (không coi là chứng minh trực tiếp cho mọi biến thể của công thức):
为了减少浪费,大家尽量重复使用材料。
Wèile jiǎn shǎo làng fèi, dàjiā jǐnliàng zhòng fù shǐ yòng cáiliào.
Để giảm lãng phí, mọi người cố tái sử dụng vật liệu hết mức.
To reduce waste, everyone tries to reuse materials as much as possible.
Công thức 2: 请+尽量+提前+V.
Giảng giải: Xác định loại vị ngữ và hoàn cảnh áp dụng. Không chèn thêm động từ, trợ từ hoặc yếu tố phủ định nếu khiến câu đổi nghĩa. Đối chiếu bản chất của 尽量 với điều kiện được thể hiện trong mẫu.
Câu phân tích chức năng (không coi là chứng minh trực tiếp cho mọi biến thể của công thức):
我们会尽量满足每位参加者的要求。
Wǒmen huì jǐnliàng mǎn zú měi wèi cānjiāzhě de yàoqiú.
Chúng tôi sẽ cố đáp ứng yêu cầu của từng người tham gia.
We will do our best to meet every participant’s needs.
Công thức 3: 主语+尽量+不+V.
Giảng giải: Xác định loại vị ngữ và hoàn cảnh áp dụng. Không chèn thêm động từ, trợ từ hoặc yếu tố phủ định nếu khiến câu đổi nghĩa. Đối chiếu bản chất của 尽量 với điều kiện được thể hiện trong mẫu.
Câu phân tích chức năng (không coi là chứng minh trực tiếp cho mọi biến thể của công thức):
她尽量把复杂的内容讲得清楚。
Tā jǐnliàng bǎ fù zá de nèiróng jiǎng de qīngchǔ.
Cô ấy cố giải thích rõ nội dung phức tạp.
She tries to explain complicated material clearly.
Công thức 4: 为了+目的,主语+尽量+V.
Giảng giải: Xác định loại vị ngữ và hoàn cảnh áp dụng. Không chèn thêm động từ, trợ từ hoặc yếu tố phủ định nếu khiến câu đổi nghĩa. Đối chiếu bản chất của 尽量 với điều kiện được thể hiện trong mẫu.
Câu phân tích chức năng (không coi là chứng minh trực tiếp cho mọi biến thể của công thức):
预算有限,我们尽量控制不必要的开支。
Yùsuàn yǒu xiàn, wǒmen jǐnliàng kòng zhì bù bì yào de kāi zhī.
Ngân sách hạn chế nên chúng tôi cố kiểm soát chi phí không cần thiết.
With a limited budget, we try to control unnecessary expenses.
Công thức 5: 主语+尽量+把+宾语+V好.
Giảng giải: Xác định loại vị ngữ và hoàn cảnh áp dụng. Không chèn thêm động từ, trợ từ hoặc yếu tố phủ định nếu khiến câu đổi nghĩa. Đối chiếu bản chất của 尽量 với điều kiện được thể hiện trong mẫu.
Câu phân tích chức năng (không coi là chứng minh trực tiếp cho mọi biến thể của công thức):
报名表上有三位老人注明不能久站。
Bàomíng biǎo shàng yǒu sān wèi lǎorén zhù míng bùnéng jiǔ zhàn.
Có ba người lớn tuổi ghi trong đơn rằng không thể đứng lâu.
Three elderly participants stated on their forms that they cannot stand for long.
Công thức 6: 在+条件+下,主语+尽量+保持+状态.
Giảng giải: Xác định loại vị ngữ và hoàn cảnh áp dụng. Không chèn thêm động từ, trợ từ hoặc yếu tố phủ định nếu khiến câu đổi nghĩa. Đối chiếu bản chất của 尽量 với điều kiện được thể hiện trong mẫu.
Câu phân tích chức năng (không coi là chứng minh trực tiếp cho mọi biến thể của công thức):
如果预算不够,能不能借用附近的活动室?
Rúguǒ yùsuàn bùgòu, néng bùnéng jiè yòng fù jìn de huódòng shì?
Nếu ngân sách không đủ, ta có thể mượn phòng sinh hoạt gần đó không?
If the budget is insufficient, can we borrow the nearby community room?
B. Mười tám mô hình triển khai câu phục vụ dạy nói–viết. Các mô hình này là thao tác diễn đạt có ngữ cảnh, không phải 18 quy tắc cú pháp độc lập.
Mô hình 1: Mở tình huống bằng một mốc thời gian hoặc điều kiện xác định. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.
我们尽量选择没有台阶的路线。
Wǒmen jǐnliàng xuǎnzé méiyǒu tái jiē de lùxiàn.
Chúng tôi cố chọn tuyến đường không có bậc thang trong khả năng.
We try to choose a route without steps whenever possible.
Mô hình 2: Đưa thông tin mới ở vị ngữ, tránh dịch từng chữ. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.
请尽量提前告诉我们你的特殊需求。
Qǐng jǐnliàng tíqián gào sù wǒmen nǐ de tè shū xū qiú.
Xin hãy cố thông báo sớm nhu cầu đặc biệt của bạn.
Please try to tell us about any special needs in advance.
Mô hình 3: Kết hợp một lời giải thích có căn cứ, không suy đoán quá mức. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.
为了减少浪费,大家尽量重复使用材料。
Wèile jiǎn shǎo làng fèi, dàjiā jǐnliàng zhòng fù shǐ yòng cáiliào.
Để giảm lãng phí, mọi người cố tái sử dụng vật liệu hết mức.
To reduce waste, everyone tries to reuse materials as much as possible.
Mô hình 4: Đổi từ lời kể khách quan sang lời nói với người nghe. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.
讲解员尽量用简单的语言介绍历史。
Jiǎngjiěyuán jǐnliàng yòng jiǎn dān de yǔyán jiè shào lìshǐ.
Hướng dẫn viên cố giới thiệu lịch sử bằng ngôn ngữ đơn giản.
The guide tries to explain history in simple language.
Mô hình 5: Thêm câu hỏi yêu cầu xác minh thay vì khẳng định vội. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.
我们会尽量满足每位参加者的要求。
Wǒmen huì jǐnliàng mǎn zú měi wèi cānjiāzhě de yàoqiú.
Chúng tôi sẽ cố đáp ứng yêu cầu của từng người tham gia.
We will do our best to meet every participant’s needs.
Mô hình 6: Làm rõ chủ thể có trách nhiệm thực hiện hành động. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.
上课时请尽量不要打断别人。
Shàng kè shí qǐng jǐnliàng bùyào dǎ duàn bié rén.
Trong giờ học hãy cố hạn chế ngắt lời người khác.
Please try not to interrupt others during class.
Mô hình 7: Thêm mốc trước–sau để đánh giá trật tự sự kiện. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.
她尽量把复杂的内容讲得清楚。
Tā jǐnliàng bǎ fù zá de nèiróng jiǎng de qīngchǔ.
Cô ấy cố giải thích rõ nội dung phức tạp.
She tries to explain complicated material clearly.
Mô hình 8: Nêu một rủi ro hoặc ngoại lệ thay vì khẳng định tuyệt đối. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.
旅行前尽量把需要的药品准备好。
Lǚxíng qián jǐnliàng bǎ xūyào de yào pǐn zhǔnbèi hǎo.
Trước chuyến đi hãy cố chuẩn bị đầy đủ thuốc cần thiết.
Try to prepare any needed medication before traveling.
Xem thêm diễn đàn luyện thi HSK ChineMaster EDU.
Mô hình 9: Kết hợp câu nhượng bộ khi có yếu tố cản trở thực sự. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.
预算有限,我们尽量控制不必要的开支。
Yùsuàn yǒu xiàn, wǒmen jǐnliàng kòng zhì bù bì yào de kāi zhī.
Ngân sách hạn chế nên chúng tôi cố kiểm soát chi phí không cần thiết.
With a limited budget, we try to control unnecessary expenses.
Mô hình 10: So sánh tình huống dự đoán với kết quả quan sát. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.
遇到争议时,老师尽量听完双方的意见。
Yù dào zhēng yì shí, lǎoshī jǐnliàng tīng wán shuāng fāng de yì jiàn.
Khi có tranh cãi, thầy cố nghe hết ý kiến hai bên.
When disagreements arise, the teacher tries to hear both sides out.
Mô hình 11: Viết một phát ngôn đề nghị có mức lịch sự phù hợp. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.
报名表上有三位老人注明不能久站。
Bàomíng biǎo shàng yǒu sān wèi lǎorén zhù míng bùnéng jiǔ zhàn.
Có ba người lớn tuổi ghi trong đơn rằng không thể đứng lâu.
Three elderly participants stated on their forms that they cannot stand for long.
Mô hình 12: Chuyển một thông tin thành thông báo trang trọng. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.
我们尽量把休息点安排在每段路线的中间。
Wǒmen jǐnliàng bǎ xiū xī diǎn ānpái zài měi duàn lùxiàn de zhōng jiān.
Ta cố bố trí điểm nghỉ giữa mỗi chặng đường.
Let’s try to place rest stops in the middle of each section.
Mô hình 13: Đặt vào cuộc họp nhóm với phần chứng minh cụ thể. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.
如果预算不够,能不能借用附近的活动室?
Rúguǒ yùsuàn bùgòu, néng bùnéng jiè yòng fù jìn de huódòng shì?
Nếu ngân sách không đủ, ta có thể mượn phòng sinh hoạt gần đó không?
If the budget is insufficient, can we borrow the nearby community room?
Mô hình 14: Tạo lời phản biện phù hợp dữ liệu đang có. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.
我去联系管理员,看看能不能多放几把椅子。
Wǒ qù liánxì guǎnlǐyuán, kàn kàn néng bùnéng duō fàng jǐ bǎ yǐ zǐ.
Em sẽ liên hệ quản lý để xem có thêm vài ghế được không.
I’ll contact the manager to see whether we can add more chairs.
Mô hình 15: Chọn cách dùng phủ định hợp với sự thật trong câu. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.
请尽量避免让大家在太阳下排队。
Qǐng jǐnliàng bì miǎn ràng dàjiā zài tài yáng xià pái duì.
Hãy cố tránh để mọi người xếp hàng dưới nắng.
Please try to avoid making people queue in the sun.
Mô hình 16: Biến thành phát ngôn giải quyết vấn đề thực tế. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.
结束以后,我们问问参加者还有哪些不方便的地方。
Jiéshù yǐhòu, wǒmen wèn wèn cānjiāzhě hái yǒu nǎ xiē bù fāng biàn de de fāng.
Sau khi kết thúc, ta hỏi người tham dự còn điểm nào bất tiện không.
Afterward, let’s ask participants what difficulties remain.
Mô hình 17: Kể hệ quả để người nghe hiểu giá trị của hành động. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.
报名表上写着几位参加者不能长时间站立。
Bàomíng biǎo shàng xiě zhe jǐ wèi cānjiāzhě bùnéng zhǎng shíjiān zhàn lì.
Phiếu đăng ký ghi vài người tham dự không thể đứng lâu.
The registrations showed that several participants could not stand for long.
Mô hình 18: Kết thúc bằng một bài học có thể vận dụng sau này. Đọc và xác định điểm nối của mệnh đề, phạm vi của từ trọng tâm, tính tự nhiên và giới hạn chuyển đổi.
团队在休息区增加座椅,并准备了短一点的路线。
Tuánduì zài xiū xī qū zēngjiā zuò yǐ, bìng zhǔnbèi le duǎn yì diǎn de lùxiàn.
Nhóm bổ sung ghế nghỉ và chuẩn bị tuyến ngắn hơn.
The team added seats in the rest area and planned a shorter route.
C. Sửa lỗi công thức: Ở mỗi mô hình, thử bỏ 尽量, thử thay bằng một từ gần nghĩa và chỉ ra thông tin nào mất đi. Không bắt buộc phép thay phải tạo ra câu đúng trong mọi trường hợp; những trường hợp không thể thay là chính nội dung phân tích.
13. Khả năng kết hợp và các kết hợp từ thường dùng
Các cụm cần đọc theo khối và kiểm tra: 尽量做到、尽量避免、尽量提前、尽量少/多; trong lời đề nghị nên tránh hiểu như mệnh lệnh tuyệt đối.
Tổ hợp ngữ cảnh 1: 我们尽量选择没有台阶的路线。 — đánh dấu cấu trúc trọng tâm, động từ liên quan, giới hạn về thời gian và sắc thái.
Tổ hợp ngữ cảnh 2: 请尽量提前告诉我们你的特殊需求。 — đánh dấu cấu trúc trọng tâm, động từ liên quan, giới hạn về thời gian và sắc thái.
Tổ hợp ngữ cảnh 3: 为了减少浪费,大家尽量重复使用材料。 — đánh dấu cấu trúc trọng tâm, động từ liên quan, giới hạn về thời gian và sắc thái.
Tổ hợp ngữ cảnh 4: 讲解员尽量用简单的语言介绍历史。 — đánh dấu cấu trúc trọng tâm, động từ liên quan, giới hạn về thời gian và sắc thái.
Tổ hợp ngữ cảnh 5: 我们会尽量满足每位参加者的要求。 — đánh dấu cấu trúc trọng tâm, động từ liên quan, giới hạn về thời gian và sắc thái.
Tổ hợp ngữ cảnh 6: 上课时请尽量不要打断别人。 — đánh dấu cấu trúc trọng tâm, động từ liên quan, giới hạn về thời gian và sắc thái.
Tổ hợp ngữ cảnh 7: 她尽量把复杂的内容讲得清楚。 — đánh dấu cấu trúc trọng tâm, động từ liên quan, giới hạn về thời gian và sắc thái.
Tổ hợp ngữ cảnh 8: 旅行前尽量把需要的药品准备好。 — đánh dấu cấu trúc trọng tâm, động từ liên quan, giới hạn về thời gian và sắc thái.
14. Họ từ, kết hợp từ và mạng lưới từ vựng
Cụm ứng dụng 1: 我们尽量选择没有台阶的路线。 / Chúng tôi cố chọn tuyến đường không có bậc thang trong khả năng. / We try to choose a route without steps whenever possible.
Cụm ứng dụng 2: 请尽量提前告诉我们你的特殊需求。 / Xin hãy cố thông báo sớm nhu cầu đặc biệt của bạn. / Please try to tell us about any special needs in advance.
Cụm ứng dụng 3: 为了减少浪费,大家尽量重复使用材料。 / Để giảm lãng phí, mọi người cố tái sử dụng vật liệu hết mức. / To reduce waste, everyone tries to reuse materials as much as possible.
Cụm ứng dụng 4: 讲解员尽量用简单的语言介绍历史。 / Hướng dẫn viên cố giới thiệu lịch sử bằng ngôn ngữ đơn giản. / The guide tries to explain history in simple language.
Cụm ứng dụng 5: 我们会尽量满足每位参加者的要求。 / Chúng tôi sẽ cố đáp ứng yêu cầu của từng người tham gia. / We will do our best to meet every participant’s needs.
Cụm ứng dụng 6: 上课时请尽量不要打断别人。 / Trong giờ học hãy cố hạn chế ngắt lời người khác. / Please try not to interrupt others during class.
Cụm ứng dụng 7: 她尽量把复杂的内容讲得清楚。 / Cô ấy cố giải thích rõ nội dung phức tạp. / She tries to explain complicated material clearly.
Cụm ứng dụng 8: 旅行前尽量把需要的药品准备好。 / Trước chuyến đi hãy cố chuẩn bị đầy đủ thuốc cần thiết. / Try to prepare any needed medication before traveling.
Cụm ứng dụng 9: 预算有限,我们尽量控制不必要的开支。 / Ngân sách hạn chế nên chúng tôi cố kiểm soát chi phí không cần thiết. / With a limited budget, we try to control unnecessary expenses.
Cụm ứng dụng 10: 遇到争议时,老师尽量听完双方的意见。 / Khi có tranh cãi, thầy cố nghe hết ý kiến hai bên. / When disagreements arise, the teacher tries to hear both sides out.
Tách từ gốc – kết hợp thường gặp – đối chiếu gần nghĩa – biến đổi theo ngữ cảnh; chỉ đưa cụm từ đã kiểm chứng trong câu đầy đủ vào danh sách học thuộc.
15. Mở rộng từ vựng bằng bộ thủ và cấu tạo chữ
Gợi mở từ chữ Hán trong 尽量: nhận diện bộ thủ, ghi lại ba tổ hợp cùng chữ nhưng khác vai trò, sau đó đối chiếu sắc thái câu. Phần này phục vụ chiến lược nhớ chữ, không thay thế phân tích chức năng ngữ pháp.
16. Khai thác từ vựng chuyên biệt theo chủ đề
Chủ đề vận dụng: Nhóm thiết kế một chuyến tham quan dành cho người cao tuổi, phải cân bằng chi phí, lối đi thuận tiện và nhu cầu của từng khách..
Học viên xây dựng danh sách từ loại: danh từ chỉ sự vật/sự kiện, động từ hành động, tính từ đánh giá, phó từ chỉ mức độ, từ liên kết mệnh đề. Dùng ví dụ ở mục 26 để lựa chọn từ thực sự có thể ghép với cấu trúc.
17. Từ gần nghĩa, đối lập và thang mức độ
尽量 thiên về nỗ lực; 尽快 về tốc độ; 努力 nhấn sự cố gắng nói chung. Không biến yêu cầu 尽量 thành bảo đảm tuyệt đối.
Thảo luận ba mức: nhận định trung tính, nhận định có tình thái, nhận định nhấn mạnh. Viết lại câu mà không thay đổi sự thật khách quan, rồi lý giải mức độ đánh giá khác nhau.
18. Phân biệt cấu trúc dễ nhầm bằng cặp đối chiếu
尽量 thiên về nỗ lực; 尽快 về tốc độ; 努力 nhấn sự cố gắng nói chung. Không biến yêu cầu 尽量 thành bảo đảm tuyệt đối.
Thực hành đối chiếu gồm: kiểm tra điểm nhìn người nói, tính liên tục hay tần suất, phạm vi phủ định, mức độ chắc chắn và phong cách khẩu ngữ/văn viết. Không chấp nhận câu trả lời “hai từ giống nhau” nếu không chỉ ra điều kiện thay được.
我们会尽量满足每位参加者的要求。
Wǒmen huì jǐnliàng mǎn zú měi wèi cānjiāzhě de yàoqiú.
Chúng tôi sẽ cố đáp ứng yêu cầu của từng người tham gia.
We will do our best to meet every participant’s needs.
上课时请尽量不要打断别人。
Shàng kè shí qǐng jǐnliàng bùyào dǎ duàn bié rén.
Trong giờ học hãy cố hạn chế ngắt lời người khác.
Please try not to interrupt others during class.
19. Sắc thái ngữ nghĩa và giá trị biểu cảm
尽量 có thể thay đổi trọng tâm chú ý: 尽量 biểu thị nỗ lực đạt mức cao nhất trong khả năng, thường đứng trước động từ; trong câu phủ định có thể nói 尽量不 + hành động không mong muốn. Cùng một sự kiện, thay phó từ có thể biến xác nhận thành ngạc nhiên, đánh giá thành khẳng định hoặc phủ định mạnh. Trong khi đọc, học viên chỉ ra cảm xúc hoặc lập trường bằng chứng minh từ ngữ trong câu, thay vì suy ra cảm xúc không có trong văn bản.
20. Phạm vi và phong cách sử dụng
Về khẩu ngữ và văn viết: 尽量 thiên về nỗ lực; 尽快 về tốc độ; 努力 nhấn sự cố gắng nói chung. Không biến yêu cầu 尽量 thành bảo đảm tuyệt đối. Trong thông báo chính thức cần ưu tiên cách diễn đạt ít suy đoán; trong hội thoại có thể chuyển trọng âm và dùng tình thái để thể hiện thái độ.
21. Khẩu ngữ, văn viết và ngôn ngữ chuyên ngành
Tình huống chuyên biệt: Nhóm thiết kế một chuyến tham quan dành cho người cao tuổi, phải cân bằng chi phí, lối đi thuận tiện và nhu cầu của từng khách.. Học viên thử diễn đạt cùng một thông tin trong ba phong cách: trao đổi đồng nghiệp, email trang trọng và lời phát biểu trước lớp. Cần giữ lại ý nghĩa cốt lõi “cố gắng hết mức có thể”, không tự biến cảm xúc thành dữ kiện khách quan.
22. Kết hợp với thành ngữ và cụm cố định
Phân tích các kết hợp đã dùng trong ví dụ và các cấu trúc đã học như 虽然……但是……、如果……就……、不但……而且……, nếu điều kiện ngữ nghĩa cho phép. Không ghép một thành ngữ hoặc kết cấu vào câu chỉ để đủ số lượng.
23. Hệ thống mẫu câu tiếng Trung tăng cường – luyện nói, thảo luận và xử lý tình huống
A. 19 câu tình huống được biên soạn riêng cho chủ đề, bao gồm thông tin đầu vào, phát hiện sự cố, cách lập luận và phương án ứng xử.
Mẫu câu 1:
我们尽量选择没有台阶的路线。
Wǒmen jǐnliàng xuǎnzé méiyǒu tái jiē de lùxiàn.
Chúng tôi cố chọn tuyến đường không có bậc thang trong khả năng.
We try to choose a route without steps whenever possible.
Mẫu câu 2:
请尽量提前告诉我们你的特殊需求。
Qǐng jǐnliàng tíqián gào sù wǒmen nǐ de tè shū xū qiú.
Xin hãy cố thông báo sớm nhu cầu đặc biệt của bạn.
Please try to tell us about any special needs in advance.
Mẫu câu 3:
为了减少浪费,大家尽量重复使用材料。
Wèile jiǎn shǎo làng fèi, dàjiā jǐnliàng zhòng fù shǐ yòng cáiliào.
Để giảm lãng phí, mọi người cố tái sử dụng vật liệu hết mức.
To reduce waste, everyone tries to reuse materials as much as possible.
Mẫu câu 4:
讲解员尽量用简单的语言介绍历史。
Jiǎngjiěyuán jǐnliàng yòng jiǎn dān de yǔyán jiè shào lìshǐ.
Hướng dẫn viên cố giới thiệu lịch sử bằng ngôn ngữ đơn giản.
The guide tries to explain history in simple language.
Mẫu câu 5:
我们会尽量满足每位参加者的要求。
Wǒmen huì jǐnliàng mǎn zú měi wèi cānjiāzhě de yàoqiú.
Chúng tôi sẽ cố đáp ứng yêu cầu của từng người tham gia.
We will do our best to meet every participant’s needs.
Mẫu câu 6:
上课时请尽量不要打断别人。
Shàng kè shí qǐng jǐnliàng bùyào dǎ duàn bié rén.
Trong giờ học hãy cố hạn chế ngắt lời người khác.
Please try not to interrupt others during class.
Mẫu câu 7:
她尽量把复杂的内容讲得清楚。
Tā jǐnliàng bǎ fù zá de nèiróng jiǎng de qīngchǔ.
Cô ấy cố giải thích rõ nội dung phức tạp.
She tries to explain complicated material clearly.
Mẫu câu 8:
旅行前尽量把需要的药品准备好。
Lǚxíng qián jǐnliàng bǎ xūyào de yào pǐn zhǔnbèi hǎo.
Trước chuyến đi hãy cố chuẩn bị đầy đủ thuốc cần thiết.
Try to prepare any needed medication before traveling.
Mẫu câu 9:
预算有限,我们尽量控制不必要的开支。
Yùsuàn yǒu xiàn, wǒmen jǐnliàng kòng zhì bù bì yào de kāi zhī.
Ngân sách hạn chế nên chúng tôi cố kiểm soát chi phí không cần thiết.
With a limited budget, we try to control unnecessary expenses.
Mẫu câu 10:
遇到争议时,老师尽量听完双方的意见。
Yù dào zhēng yì shí, lǎoshī jǐnliàng tīng wán shuāng fāng de yì jiàn.
Khi có tranh cãi, thầy cố nghe hết ý kiến hai bên.
When disagreements arise, the teacher tries to hear both sides out.
Mẫu câu 11:
报名表上有三位老人注明不能久站。
Bàomíng biǎo shàng yǒu sān wèi lǎorén zhù míng bùnéng jiǔ zhàn.
Có ba người lớn tuổi ghi trong đơn rằng không thể đứng lâu.
Three elderly participants stated on their forms that they cannot stand for long.
Mẫu câu 12:
我们尽量把休息点安排在每段路线的中间。
Wǒmen jǐnliàng bǎ xiū xī diǎn ānpái zài měi duàn lùxiàn de zhōng jiān.
Ta cố bố trí điểm nghỉ giữa mỗi chặng đường.
Let’s try to place rest stops in the middle of each section.
Mẫu câu 13:
如果预算不够,能不能借用附近的活动室?
Rúguǒ yùsuàn bùgòu, néng bùnéng jiè yòng fù jìn de huódòng shì?
Nếu ngân sách không đủ, ta có thể mượn phòng sinh hoạt gần đó không?
If the budget is insufficient, can we borrow the nearby community room?
Mẫu câu 14:
我去联系管理员,看看能不能多放几把椅子。
Wǒ qù liánxì guǎnlǐyuán, kàn kàn néng bùnéng duō fàng jǐ bǎ yǐ zǐ.
Em sẽ liên hệ quản lý để xem có thêm vài ghế được không.
I’ll contact the manager to see whether we can add more chairs.
Mẫu câu 15:
请尽量避免让大家在太阳下排队。
Qǐng jǐnliàng bì miǎn ràng dàjiā zài tài yáng xià pái duì.
Hãy cố tránh để mọi người xếp hàng dưới nắng.
Please try to avoid making people queue in the sun.
Mẫu câu 16:
结束以后,我们问问参加者还有哪些不方便的地方。
Jiéshù yǐhòu, wǒmen wèn wèn cānjiāzhě hái yǒu nǎ xiē bù fāng biàn de de fāng.
Sau khi kết thúc, ta hỏi người tham dự còn điểm nào bất tiện không.
Afterward, let’s ask participants what difficulties remain.
Mẫu câu 17:
报名表上写着几位参加者不能长时间站立。
Bàomíng biǎo shàng xiě zhe jǐ wèi cānjiāzhě bùnéng zhǎng shíjiān zhàn lì.
Phiếu đăng ký ghi vài người tham dự không thể đứng lâu.
The registrations showed that several participants could not stand for long.
Mẫu câu 18:
团队在休息区增加座椅,并准备了短一点的路线。
Tuánduì zài xiū xī qū zēngjiā zuò yǐ, bìng zhǔnbèi le duǎn yì diǎn de lùxiàn.
Nhóm bổ sung ghế nghỉ và chuẩn bị tuyến ngắn hơn.
The team added seats in the rest area and planned a shorter route.
Mẫu câu 19:
活动结束后,老人们说自己终于可以安心参观。
Huódòng jiéshù hòu, lǎorén men shuō zìjǐ zhōngyú kěyǐ ān xīn cān guān.
Kết thúc hoạt động, các cụ nói cuối cùng có thể tham quan yên tâm.
After the event, the older visitors said they could finally enjoy the tour comfortably.
B. Mười hai bài luyện phát triển câu cho giảng viên: dùng lời thoại trên làm điểm xuất phát, không chấp nhận chỉ chép lại câu nguồn.
Bài luyện mẫu 1: Dùng một câu nêu bằng chứng rồi đưa nhận định. Yêu cầu một câu Trung mới có 尽量 nếu ngữ nghĩa phù hợp; viết Pinyin, bản dịch Việt–Anh, sau đó giải thích vị trí cấu trúc.
Bài luyện mẫu 2: Viết lời đề nghị phù hợp với vai trò của nhân vật. Yêu cầu một câu Trung mới có 尽量 nếu ngữ nghĩa phù hợp; viết Pinyin, bản dịch Việt–Anh, sau đó giải thích vị trí cấu trúc.
Bài luyện mẫu 3: Đổi ngôi thứ nhất sang lời thuật lại của nhân chứng. Yêu cầu một câu Trung mới có 尽量 nếu ngữ nghĩa phù hợp; viết Pinyin, bản dịch Việt–Anh, sau đó giải thích vị trí cấu trúc.
Bài luyện mẫu 4: Tạo tình huống có điều kiện thực tế. Yêu cầu một câu Trung mới có 尽量 nếu ngữ nghĩa phù hợp; viết Pinyin, bản dịch Việt–Anh, sau đó giải thích vị trí cấu trúc.
Bài luyện mẫu 5: So sánh hai cách xử lý khác nhau. Yêu cầu một câu Trung mới có 尽量 nếu ngữ nghĩa phù hợp; viết Pinyin, bản dịch Việt–Anh, sau đó giải thích vị trí cấu trúc.
Bài luyện mẫu 6: Thuyết phục người nghe bằng lý do có thật. Yêu cầu một câu Trung mới có 尽量 nếu ngữ nghĩa phù hợp; viết Pinyin, bản dịch Việt–Anh, sau đó giải thích vị trí cấu trúc.
Bài luyện mẫu 7: Giải thích giới hạn của một nhận định. Yêu cầu một câu Trung mới có 尽量 nếu ngữ nghĩa phù hợp; viết Pinyin, bản dịch Việt–Anh, sau đó giải thích vị trí cấu trúc.
Bài luyện mẫu 8: Phân biệt diễn biến đang xảy ra với kết quả đã xác minh. Yêu cầu một câu Trung mới có 尽量 nếu ngữ nghĩa phù hợp; viết Pinyin, bản dịch Việt–Anh, sau đó giải thích vị trí cấu trúc.
Bài luyện mẫu 9: Đặt câu hỏi phản biện mang tính xây dựng. Yêu cầu một câu Trung mới có 尽量 nếu ngữ nghĩa phù hợp; viết Pinyin, bản dịch Việt–Anh, sau đó giải thích vị trí cấu trúc.
Bài luyện mẫu 10: Viết lời thông báo cho khách hàng hoặc học viên. Yêu cầu một câu Trung mới có 尽量 nếu ngữ nghĩa phù hợp; viết Pinyin, bản dịch Việt–Anh, sau đó giải thích vị trí cấu trúc.
Bài luyện mẫu 11: Diễn đạt cảm xúc đúng mức độ trong câu chuyện. Yêu cầu một câu Trung mới có 尽量 nếu ngữ nghĩa phù hợp; viết Pinyin, bản dịch Việt–Anh, sau đó giải thích vị trí cấu trúc.
Bài luyện mẫu 12: Kể lại kết quả và một bài học vận dụng. Yêu cầu một câu Trung mới có 尽量 nếu ngữ nghĩa phù hợp; viết Pinyin, bản dịch Việt–Anh, sau đó giải thích vị trí cấu trúc.
C. Chuyên đề thực hành: thảo luận cùng một sự việc từ góc nhìn người chịu trách nhiệm, người bị ảnh hưởng, người kiểm định dữ kiện và người thông báo kết quả. Đây là bốn góc nhìn khác nhau, không chỉ là bốn cách đọc một câu.
24. Đối chiếu Trung – Việt – Anh và các lỗi dịch nghĩa
尽量 → cố gắng hết mức có thể → as much as possible; try to; một câu có thể có nhiều cách dịch tự nhiên nhưng không được bỏ mất quan hệ logic.
请尽量提前告诉我们你的特殊需求。
Qǐng jǐnliàng tíqián gào sù wǒmen nǐ de tè shū xū qiú.
Xin hãy cố thông báo sớm nhu cầu đặc biệt của bạn.
Please try to tell us about any special needs in advance.
我们会尽量满足每位参加者的要求。
Wǒmen huì jǐnliàng mǎn zú měi wèi cānjiāzhě de yàoqiú.
Chúng tôi sẽ cố đáp ứng yêu cầu của từng người tham gia.
We will do our best to meet every participant’s needs.
旅行前尽量把需要的药品准备好。
Lǚxíng qián jǐnliàng bǎ xūyào de yào pǐn zhǔnbèi hǎo.
Trước chuyến đi hãy cố chuẩn bị đầy đủ thuốc cần thiết.
Try to prepare any needed medication before traveling.
25. Các lỗi thường gặp và phương pháp sửa
Lỗi 1: Hiểu 尽量 như một từ đồng nghĩa với mọi từ thuộc cùng nhóm. Sửa: 尽量 thiên về nỗ lực; 尽快 về tốc độ; 努力 nhấn sự cố gắng nói chung. Không biến yêu cầu 尽量 thành bảo đảm tuyệt đối.
Lỗi 2: Đặt 尽量 ở vị trí xa động từ hoặc mệnh đề được đánh giá. Sửa: Thường đứng trước vị ngữ, nhưng cấu trúc phản ứng lời nói có thể xuất hiện đầu câu.
Lỗi 3: Dịch Pinyin/từ Hán theo nghĩa từng chữ và bỏ sắc thái câu. Sửa: dịch câu sau khi phân tích mốc thời gian, điều kiện hoặc mức độ chắc chắn.
Lỗi 4: Sao chép mẫu câu rồi thay danh từ ngẫu nhiên dẫn tới sai kết hợp. Sửa: kiểm tra kết hợp từ và xác định một tình huống giao tiếp có thật.
Lỗi 5: Lạm dụng phó từ để đưa ra khẳng định quá mạnh. Sửa: chỉ dùng khi có dấu hiệu, bằng chứng hoặc tình huống phù hợp.
26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ – câu nền độc lập và luyện phát triển ngữ cảnh
Các ví dụ 1–19 là câu tình huống độc lập hoặc diễn biến riêng của câu chuyện; ví dụ 20–30 là phát ngôn luyện mở rộng trên câu nền, không được tính là những câu nền độc lập hoàn toàn.
Ví dụ 1:
我们尽量选择没有台阶的路线。
Wǒmen jǐnliàng xuǎnzé méiyǒu tái jiē de lùxiàn.
Chúng tôi cố chọn tuyến đường không có bậc thang trong khả năng.
We try to choose a route without steps whenever possible.
Ví dụ 2:
请尽量提前告诉我们你的特殊需求。
Qǐng jǐnliàng tíqián gào sù wǒmen nǐ de tè shū xū qiú.
Xin hãy cố thông báo sớm nhu cầu đặc biệt của bạn.
Please try to tell us about any special needs in advance.
Ví dụ 3:
为了减少浪费,大家尽量重复使用材料。
Wèile jiǎn shǎo làng fèi, dàjiā jǐnliàng zhòng fù shǐ yòng cáiliào.
Để giảm lãng phí, mọi người cố tái sử dụng vật liệu hết mức.
To reduce waste, everyone tries to reuse materials as much as possible.
Ví dụ 4:
讲解员尽量用简单的语言介绍历史。
Jiǎngjiěyuán jǐnliàng yòng jiǎn dān de yǔyán jiè shào lìshǐ.
Hướng dẫn viên cố giới thiệu lịch sử bằng ngôn ngữ đơn giản.
The guide tries to explain history in simple language.
Ví dụ 5:
我们会尽量满足每位参加者的要求。
Wǒmen huì jǐnliàng mǎn zú měi wèi cānjiāzhě de yàoqiú.
Chúng tôi sẽ cố đáp ứng yêu cầu của từng người tham gia.
We will do our best to meet every participant’s needs.
Ví dụ 6:
上课时请尽量不要打断别人。
Shàng kè shí qǐng jǐnliàng bùyào dǎ duàn bié rén.
Trong giờ học hãy cố hạn chế ngắt lời người khác.
Please try not to interrupt others during class.
Ví dụ 7:
她尽量把复杂的内容讲得清楚。
Tā jǐnliàng bǎ fù zá de nèiróng jiǎng de qīngchǔ.
Cô ấy cố giải thích rõ nội dung phức tạp.
She tries to explain complicated material clearly.
Ví dụ 8:
旅行前尽量把需要的药品准备好。
Lǚxíng qián jǐnliàng bǎ xūyào de yào pǐn zhǔnbèi hǎo.
Trước chuyến đi hãy cố chuẩn bị đầy đủ thuốc cần thiết.
Try to prepare any needed medication before traveling.
Ví dụ 9:
预算有限,我们尽量控制不必要的开支。
Yùsuàn yǒu xiàn, wǒmen jǐnliàng kòng zhì bù bì yào de kāi zhī.
Ngân sách hạn chế nên chúng tôi cố kiểm soát chi phí không cần thiết.
With a limited budget, we try to control unnecessary expenses.
Ví dụ 10:
遇到争议时,老师尽量听完双方的意见。
Yù dào zhēng yì shí, lǎoshī jǐnliàng tīng wán shuāng fāng de yì jiàn.
Khi có tranh cãi, thầy cố nghe hết ý kiến hai bên.
When disagreements arise, the teacher tries to hear both sides out.
Ví dụ 11:
报名表上有三位老人注明不能久站。
Bàomíng biǎo shàng yǒu sān wèi lǎorén zhù míng bùnéng jiǔ zhàn.
Có ba người lớn tuổi ghi trong đơn rằng không thể đứng lâu.
Three elderly participants stated on their forms that they cannot stand for long.
Ví dụ 12:
我们尽量把休息点安排在每段路线的中间。
Wǒmen jǐnliàng bǎ xiū xī diǎn ānpái zài měi duàn lùxiàn de zhōng jiān.
Ta cố bố trí điểm nghỉ giữa mỗi chặng đường.
Let’s try to place rest stops in the middle of each section.
Ví dụ 13:
如果预算不够,能不能借用附近的活动室?
Rúguǒ yùsuàn bùgòu, néng bùnéng jiè yòng fù jìn de huódòng shì?
Nếu ngân sách không đủ, ta có thể mượn phòng sinh hoạt gần đó không?
If the budget is insufficient, can we borrow the nearby community room?
Ví dụ 14:
我去联系管理员,看看能不能多放几把椅子。
Wǒ qù liánxì guǎnlǐyuán, kàn kàn néng bùnéng duō fàng jǐ bǎ yǐ zǐ.
Em sẽ liên hệ quản lý để xem có thêm vài ghế được không.
I’ll contact the manager to see whether we can add more chairs.
Ví dụ 15:
请尽量避免让大家在太阳下排队。
Qǐng jǐnliàng bì miǎn ràng dàjiā zài tài yáng xià pái duì.
Hãy cố tránh để mọi người xếp hàng dưới nắng.
Please try to avoid making people queue in the sun.
Ví dụ 16:
结束以后,我们问问参加者还有哪些不方便的地方。
Jiéshù yǐhòu, wǒmen wèn wèn cānjiāzhě hái yǒu nǎ xiē bù fāng biàn de de fāng.
Sau khi kết thúc, ta hỏi người tham dự còn điểm nào bất tiện không.
Afterward, let’s ask participants what difficulties remain.
Ví dụ 17:
报名表上写着几位参加者不能长时间站立。
Bàomíng biǎo shàng xiě zhe jǐ wèi cānjiāzhě bùnéng zhǎng shíjiān zhàn lì.
Phiếu đăng ký ghi vài người tham dự không thể đứng lâu.
The registrations showed that several participants could not stand for long.
Ví dụ 18:
团队在休息区增加座椅,并准备了短一点的路线。
Tuánduì zài xiū xī qū zēngjiā zuò yǐ, bìng zhǔnbèi le duǎn yì diǎn de lùxiàn.
Nhóm bổ sung ghế nghỉ và chuẩn bị tuyến ngắn hơn.
The team added seats in the rest area and planned a shorter route.
Ví dụ 19:
活动结束后,老人们说自己终于可以安心参观。
Huódòng jiéshù hòu, lǎorén men shuō zìjǐ zhōngyú kěyǐ ān xīn cān guān.
Kết thúc hoạt động, các cụ nói cuối cùng có thể tham quan yên tâm.
After the event, the older visitors said they could finally enjoy the tour comfortably.
Ví dụ 20:
为了减少浪费,大家尽量重复使用材料。 谢谢大家配合,重要的是我们都学到了东西。
Wèile jiǎn shǎo làng fèi, dàjiā jǐnliàng zhòng fù shǐ yòng cáiliào. xiè xiè dàjiā pèi hé, zhòngyào de shì wǒmen dōu xué dào le dōng xī.
Để giảm lãng phí, mọi người cố tái sử dụng vật liệu hết mức. Cảm ơn mọi người phối hợp, quan trọng là ai cũng học được điều gì đó.
To reduce waste, everyone tries to reuse materials as much as possible. Thank you for cooperating; what matters is that we all learned something.
Ví dụ 21:
上课时请尽量不要打断别人。 我可以查记录,也可以联系当时在场的人。
Shàng kè shí qǐng jǐnliàng bùyào dǎ duàn bié rén. wǒ kěyǐ chá jìlù, yě kěyǐ liánxì dāng shí zài chǎng de rén.
Trong giờ học hãy cố hạn chế ngắt lời người khác. Em có thể tra hồ sơ và liên hệ người đã có mặt khi đó.
Please try not to interrupt others during class. I can check the records and contact those who were present.
Ví dụ 22:
预算有限,我们尽量控制不必要的开支。 进度很重要,但准确和安全同样不能忽视。
Yùsuàn yǒu xiàn, wǒmen jǐnliàng kòng zhì bù bì yào de kāi zhī. jìn dù hěn zhòngyào, dàn zhǔn què hé ānquán tóng yàng bùnéng hū shì.
Ngân sách hạn chế nên chúng tôi cố kiểm soát chi phí không cần thiết. Tiến độ quan trọng, nhưng độ chính xác và an toàn cũng không thể bỏ qua.
With a limited budget, we try to control unnecessary expenses. The schedule matters, but accuracy and safety cannot be ignored.
Ví dụ 23:
请尽量提前告诉我们你的特殊需求。 如果确认没有问题,下一步应该怎么办?
Qǐng jǐnliàng tíqián gào sù wǒmen nǐ de tè shū xū qiú. rúguǒ quèrèn méiyǒu wèntí, xià yì bù yīnggāi zěn me bàn?
Xin hãy cố thông báo sớm nhu cầu đặc biệt của bạn. Nếu xác nhận không có vấn đề, bước tiếp theo làm gì?
Please try to tell us about any special needs in advance. If everything checks out, what should we do next?
Ví dụ 24:
我们会尽量满足每位参加者的要求。 这个建议有价值,不过我们还得考虑成本。
Wǒmen huì jǐnliàng mǎn zú měi wèi cānjiāzhě de yàoqiú. zhè gè jiànyì yǒu jià zhí, bùguò wǒmen hái děi kǎo lǜ chéngběn.
Chúng tôi sẽ cố đáp ứng yêu cầu của từng người tham gia. Gợi ý này có giá trị, nhưng còn phải tính chi phí.
We will do our best to meet every participant’s needs. That suggestion has merit, but we must consider the cost.
Ví dụ 25:
旅行前尽量把需要的药品准备好。 我们能不能再准备一个备用方案?
Lǚxíng qián jǐnliàng bǎ xūyào de yào pǐn zhǔnbèi hǎo. wǒmen néng bùnéng zài zhǔnbèi yíge bèi yòng fāng àn?
Trước chuyến đi hãy cố chuẩn bị đầy đủ thuốc cần thiết. Chúng ta có thể chuẩn bị thêm một phương án dự phòng không?
Try to prepare any needed medication before traveling. Can we prepare a backup plan as well?
Ví dụ 26:
我们尽量选择没有台阶的路线。 我已经把需要修改的地方标出来了。
Wǒmen jǐnliàng xuǎnzé méiyǒu tái jiē de lùxiàn. wǒ yǐjīng bǎ xūyào xiū gǎi de de fāng biāo chūlái le.
Chúng tôi cố chọn tuyến đường không có bậc thang trong khả năng. Em đã đánh dấu những chỗ cần sửa.
We try to choose a route without steps whenever possible. I have marked the parts that need revision.
Ví dụ 27:
讲解员尽量用简单的语言介绍历史。 刚才的问题解决了,但新的细节又出现了。
Jiǎngjiěyuán jǐnliàng yòng jiǎn dān de yǔyán jiè shào lìshǐ. gāngcái de wèntí jiějué le, dàn xīn de xì jié yòu chūxiàn le.
Hướng dẫn viên cố giới thiệu lịch sử bằng ngôn ngữ đơn giản. Vấn đề vừa rồi đã xử lý, nhưng lại phát sinh chi tiết mới.
The guide tries to explain history in simple language. We solved the earlier issue, but a new detail has appeared.
Ví dụ 28:
她尽量把复杂的内容讲得清楚。 等事情结束后,我们应该认真做一次复盘。
Tā jǐnliàng bǎ fù zá de nèiróng jiǎng de qīngchǔ. děng shìqíng jiéshù hòu, wǒmen yīnggāi rènzhēn zuò yì cì fù pán.
Cô ấy cố giải thích rõ nội dung phức tạp. Khi mọi việc xong, chúng ta nên tổng kết nghiêm túc một lần.
She tries to explain complicated material clearly. When this is over, we should conduct a careful review.
Ví dụ 29:
遇到争议时,老师尽量听完双方的意见。 这件事比我们原来想的复杂。
Yù dào zhēng yì shí, lǎoshī jǐnliàng tīng wán shuāng fāng de yì jiàn. zhè jiàn shì bǐ wǒmen yuán lái xiǎng de fù zá.
Khi có tranh cãi, thầy cố nghe hết ý kiến hai bên. Chuyện này phức tạp hơn dự tính ban đầu.
When disagreements arise, the teacher tries to hear both sides out. This is more complicated than we initially expected.
Ví dụ 30:
为了减少浪费,大家尽量重复使用材料。 如果两份记录不一致,我们应该先找出原因。
Wèile jiǎn shǎo làng fèi, dàjiā jǐnliàng zhòng fù shǐ yòng cáiliào. rúguǒ liǎng fèn jìlù bù yì zhì, wǒmen yīnggāi xiān zhǎo chū yuányīn.
Để giảm lãng phí, mọi người cố tái sử dụng vật liệu hết mức. Nếu hai bản ghi không thống nhất, chúng ta nên tìm nguyên nhân trước.
To reduce waste, everyone tries to reuse materials as much as possible. If the two records disagree, we should identify the cause first.
27. Hội thoại tiếng Trung và đàm thoại theo chủ đề – Nhóm thiết kế một chuyến tham quan dành cho người cao tuổi, phải cân bằng chi phí, lối đi thuận tiện và nhu cầu của từng khách.
Bối cảnh hai tuyến: nhóm phải xác minh thông tin trước khi chọn giải pháp; sau đó thảo luận phương án có thể bị phản đối và cách truyền đạt quyết định. Mỗi lượt giữ bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh và một dòng trống giữa hai lượt.
Đàm thoại 1: Khởi phát và kiểm chứng tình huống
阮明武:我们尽量选择没有台阶的路线。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen jǐnliàng xuǎnzé méiyǒu tái jiē de lùxiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Chúng tôi cố chọn tuyến đường không có bậc thang trong khả năng.
Nguyen Minh Vu: We try to choose a route without steps whenever possible.
丁垂杨:谢谢大家配合,重要的是我们都学到了东西。
Dīng Chuí Yáng: Xiè xiè dàjiā pèi hé, zhòngyào de shì wǒmen dōu xué dào le dōng xī.
Đinh Thùy Dương: Cảm ơn mọi người phối hợp, quan trọng là ai cũng học được điều gì đó.
Dinh Thuy Duong: Thank you for cooperating; what matters is that we all learned something.
黎云英:报名表上有三位老人注明不能久站。
Lí Yún Yīng: Bàomíng biǎo shàng yǒu sān wèi lǎorén zhù míng bùnéng jiǔ zhàn.
Lê Vân Anh: Có ba người lớn tuổi ghi trong đơn rằng không thể đứng lâu.
Le Van Anh: Three elderly participants stated on their forms that they cannot stand for long.
水仙:先把能确认的信息写下来,别急着猜。
Shuǐ Xiān: Xiān bǎ néng quèrèn de xìn xī xiě xiàlái, bié jí zhe cāi.
Thủy Tiên: Hãy ghi lại thông tin có thể xác nhận trước, đừng đoán vội.
Thuy Tien: Let us write down what we can verify before guessing.
芳玲:请尽量提前告诉我们你的特殊需求。
Fāng Líng: Qǐng jǐnliàng tíqián gào sù wǒmen nǐ de tè shū xū qiú.
Phương Linh: Xin hãy cố thông báo sớm nhu cầu đặc biệt của bạn.
Phuong Linh: Please try to tell us about any special needs in advance.
阮明武:如果两份记录不一致,我们应该先找出原因。
Ruǎn Míng Wǔ: Rúguǒ liǎng fèn jìlù bù yì zhì, wǒmen yīnggāi xiān zhǎo chū yuányīn.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu hai bản ghi không thống nhất, chúng ta nên tìm nguyên nhân trước.
Nguyen Minh Vu: If the two records disagree, we should identify the cause first.
丁垂杨:报名表上写着几位参加者不能长时间站立。
Dīng Chuí Yáng: Bàomíng biǎo shàng xiě zhe jǐ wèi cānjiāzhě bùnéng zhǎng shíjiān zhàn lì.
Đinh Thùy Dương: Phiếu đăng ký ghi vài người tham dự không thể đứng lâu.
Dinh Thuy Duong: The registrations showed that several participants could not stand for long.
黎云英:进度很重要,但准确和安全同样不能忽视。
Lí Yún Yīng: Jìn dù hěn zhòngyào, dàn zhǔn què hé ānquán tóng yàng bùnéng hū shì.
Lê Vân Anh: Tiến độ quan trọng, nhưng độ chính xác và an toàn cũng không thể bỏ qua.
Le Van Anh: The schedule matters, but accuracy and safety cannot be ignored.
水仙:为了减少浪费,大家尽量重复使用材料。
Shuǐ Xiān: Wèile jiǎn shǎo làng fèi, dàjiā jǐnliàng zhòng fù shǐ yòng cáiliào.
Thủy Tiên: Để giảm lãng phí, mọi người cố tái sử dụng vật liệu hết mức.
Thuy Tien: To reduce waste, everyone tries to reuse materials as much as possible.
芳玲:把消息发给大家,我们一起核对。
Fāng Líng: Bǎ xiāo xī fā gěi dàjiā, wǒmen yìqǐ hé duì.
Phương Linh: Hãy gửi thông tin cho mọi người để cùng đối chiếu.
Phuong Linh: Send the information to everyone so we can check it together.
阮明武:我们尽量把休息点安排在每段路线的中间。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen jǐnliàng bǎ xiū xī diǎn ānpái zài měi duàn lùxiàn de zhōng jiān.
Nguyễn Minh Vũ: Ta cố bố trí điểm nghỉ giữa mỗi chặng đường.
Nguyen Minh Vu: Let’s try to place rest stops in the middle of each section.
丁垂杨:先说明事实,再决定要不要调整计划。
Dīng Chuí Yáng: Xiān shuōmíng shìshí, zài juédìng yào bùyào diàozhěng jìhuà.
Đinh Thùy Dương: Nêu rõ sự thật trước rồi quyết định có điều chỉnh kế hoạch hay không.
Dinh Thuy Duong: First explain the facts, then decide whether to revise the plan.
黎云英:讲解员尽量用简单的语言介绍历史。
Lí Yún Yīng: Jiǎngjiěyuán jǐnliàng yòng jiǎn dān de yǔyán jiè shào lìshǐ.
Lê Vân Anh: Hướng dẫn viên cố giới thiệu lịch sử bằng ngôn ngữ đơn giản.
Le Van Anh: The guide tries to explain history in simple language.
水仙:这个建议有价值,不过我们还得考虑成本。
Shuǐ Xiān: Zhè gè jiànyì yǒu jià zhí, bùguò wǒmen hái děi kǎo lǜ chéngběn.
Thủy Tiên: Gợi ý này có giá trị, nhưng còn phải tính chi phí.
Thuy Tien: That suggestion has merit, but we must consider the cost.
芳玲:如果预算不够,能不能借用附近的活动室?
Fāng Líng: Rúguǒ yùsuàn bùgòu, néng bùnéng jiè yòng fù jìn de huódòng shì?
Phương Linh: Nếu ngân sách không đủ, ta có thể mượn phòng sinh hoạt gần đó không?
Phuong Linh: If the budget is insufficient, can we borrow the nearby community room?
芳玲:我负责整理通知,大家帮我检查有没有遗漏。
Fāng Líng: Wǒ fù zé zhěng lǐ tōngzhī, dàjiā bāng wǒ jiǎnchá yǒu méiyǒu yí lòu.
Phương Linh: Em phụ trách tổng hợp thông báo, mọi người giúp kiểm tra chỗ thiếu.
Phuong Linh: I will prepare the notice; please help me check for omissions.
丁垂杨:我们会尽量满足每位参加者的要求。
Dīng Chuí Yáng: Wǒmen huì jǐnliàng mǎn zú měi wèi cānjiāzhě de yàoqiú.
Đinh Thùy Dương: Chúng tôi sẽ cố đáp ứng yêu cầu của từng người tham gia.
Dinh Thuy Duong: We will do our best to meet every participant’s needs.
黎云英:可以,而且要给每个方案写清楚使用条件。
Lí Yún Yīng: Kěyǐ, ér qiě yào gěi měigè fāng àn xiě qīngchǔ shǐ yòng tiáojiàn.
Lê Vân Anh: Được, và cần viết rõ điều kiện sử dụng cho từng phương án.
Le Van Anh: Yes, and we should specify the conditions for using each plan.
水仙:预算有限,我们尽量控制不必要的开支。
Shuǐ Xiān: Yùsuàn yǒu xiàn, wǒmen jǐnliàng kòng zhì bù bì yào de kāi zhī.
Thủy Tiên: Ngân sách hạn chế nên chúng tôi cố kiểm soát chi phí không cần thiết.
Thuy Tien: With a limited budget, we try to control unnecessary expenses.
芳玲:我已经把需要修改的地方标出来了。
Fāng Líng: Wǒ yǐjīng bǎ xūyào xiū gǎi de de fāng biāo chūlái le.
Phương Linh: Em đã đánh dấu những chỗ cần sửa.
Phuong Linh: I have marked the parts that need revision.
丁垂杨:我去联系管理员,看看能不能多放几把椅子。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ qù liánxì guǎnlǐyuán, kàn kàn néng bùnéng duō fàng jǐ bǎ yǐ zǐ.
Đinh Thùy Dương: Em sẽ liên hệ quản lý để xem có thêm vài ghế được không.
Dinh Thuy Duong: I’ll contact the manager to see whether we can add more chairs.
丁垂杨:说清楚原因比简单通知一个结果更有用。
Dīng Chuí Yáng: Shuō qīngchǔ yuányīn bǐ jiǎn dān tōngzhī yíge jiéguǒ gèng yǒu yòng.
Đinh Thùy Dương: Nói rõ nguyên nhân hữu ích hơn chỉ thông báo kết quả.
Dinh Thuy Duong: Explaining the reason is more useful than merely announcing the result.
黎云英:可以先说明这个决定会影响哪些人吗?
Lí Yún Yīng: Kěyǐ xiān shuōmíng zhè gè juédìng huì yǐngxiǎng nǎ xiē rén ma?
Lê Vân Anh: Trước tiên có thể nói quyết định này ảnh hưởng tới những ai không?
Le Van Anh: Could you first explain who will be affected by this decision?
水仙:别担心,按照刚才的办法再核实一次。
Shuǐ Xiān: Bié dānxīn, ànzhào gāngcái de bàn fǎ zài hé shí yì cì.
Thủy Tiên: Đừng lo, cứ xác minh lại theo cách vừa rồi.
Thuy Tien: Do not worry; verify it once more using the same method.
Đàm thoại 2: Phản biện, ra quyết định, thông báo và tổng kết
黎云英:这条消息是谁最先确认的?
Lí Yún Yīng: Zhè tiáo xiāo xī shì shéi zuì xiān quèrèn de?
Lê Vân Anh: Ai là người đầu tiên xác minh thông tin này?
Le Van Anh: Who first verified this information?
水仙:这件事比我们原来想的复杂。
Shuǐ Xiān: Zhè jiàn shì bǐ wǒmen yuán lái xiǎng de fù zá.
Thủy Tiên: Chuyện này phức tạp hơn dự tính ban đầu.
Thuy Tien: This is more complicated than we initially expected.
芳玲:请尽量避免让大家在太阳下排队。
Fāng Líng: Qǐng jǐnliàng bì miǎn ràng dàjiā zài tài yáng xià pái duì.
Phương Linh: Hãy cố tránh để mọi người xếp hàng dưới nắng.
Phuong Linh: Please try to avoid making people queue in the sun.
黎云英:我可以查记录,也可以联系当时在场的人。
Lí Yún Yīng: Wǒ kěyǐ chá jìlù, yě kěyǐ liánxì dāng shí zài chǎng de rén.
Lê Vân Anh: Em có thể tra hồ sơ và liên hệ người đã có mặt khi đó.
Le Van Anh: I can check the records and contact those who were present.
丁垂杨:团队在休息区增加座椅,并准备了短一点的路线。
Dīng Chuí Yáng: Tuánduì zài xiū xī qū zēngjiā zuò yǐ, bìng zhǔnbèi le duǎn yì diǎn de lùxiàn.
Đinh Thùy Dương: Nhóm bổ sung ghế nghỉ và chuẩn bị tuyến ngắn hơn.
Dinh Thuy Duong: The team added seats in the rest area and planned a shorter route.
黎云英:这样做会不会耽误原来的安排?
Lí Yún Yīng: Zhè yàng zuò huì bùhuì dān wù yuán lái de ānpái?
Lê Vân Anh: Làm vậy có làm chậm kế hoạch ban đầu không?
Le Van Anh: Will this delay the original plan?
水仙:有没有人负责记录接下来的变化?
Shuǐ Xiān: Yǒu méiyǒu rén fù zé jìlù jiē xiàlái de biànhuà?
Thủy Tiên: Có ai phụ trách ghi lại những thay đổi tiếp theo không?
Thuy Tien: Is someone responsible for recording subsequent changes?
芳玲:我刚才看到一条新消息,可能会影响我们的判断。
Fāng Líng: Wǒ gāngcái kàn dào yì tiáo xīn xiāo xī, kěnéng huì yǐngxiǎng wǒmende pàn duàn.
Phương Linh: Em vừa thấy thông tin mới, có thể ảnh hưởng nhận định của chúng ta.
Phuong Linh: I just saw new information that may affect our judgment.
阮明武:结束以后,我们问问参加者还有哪些不方便的地方。
Ruǎn Míng Wǔ: Jiéshù yǐhòu, wǒmen wèn wèn cānjiāzhě hái yǒu nǎ xiē bù fāng biàn de de fāng.
Nguyễn Minh Vũ: Sau khi kết thúc, ta hỏi người tham dự còn điểm nào bất tiện không.
Nguyen Minh Vu: Afterward, let’s ask participants what difficulties remain.
丁垂杨:如果确认没有问题,下一步应该怎么办?
Dīng Chuí Yáng: Rúguǒ quèrèn méiyǒu wèntí, xià yì bù yīnggāi zěn me bàn?
Đinh Thùy Dương: Nếu xác nhận không có vấn đề, bước tiếp theo làm gì?
Dinh Thuy Duong: If everything checks out, what should we do next?
黎云英:在公布之前,我们还要检查哪些细节?
Lí Yún Yīng: Zài gōng bù zhīqián, wǒmen hái yào jiǎnchá nǎ xiē xì jié?
Lê Vân Anh: Trước khi công bố, ta còn phải kiểm tra chi tiết nào?
Le Van Anh: What details must we check before making the announcement?
水仙:我想听听其他人的意见,不要只看一个方面。
Shuǐ Xiān: Wǒ xiǎng tīng tīng qí tā rén de yì jiàn, bùyào zhǐ kàn yíge fāng miàn.
Thủy Tiên: Em muốn nghe thêm ý kiến người khác, đừng chỉ nhìn một phía.
Thuy Tien: I would like to hear other opinions rather than consider only one side.
芳玲:活动结束后,老人们说自己终于可以安心参观。
Fāng Líng: Huódòng jiéshù hòu, lǎorén men shuō zìjǐ zhōngyú kěyǐ ān xīn cān guān.
Phương Linh: Kết thúc hoạt động, các cụ nói cuối cùng có thể tham quan yên tâm.
Phuong Linh: After the event, the older visitors said they could finally enjoy the tour comfortably.
阮明武:现在最担心的是信息没有及时传达到每个人。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiànzài zuì dānxīn de shì xìn xī méiyǒu jíshí chuán dá dào měigè rén.
Nguyễn Minh Vũ: Điều em lo nhất lúc này là thông tin chưa đến kịp từng người.
Nguyen Minh Vu: My biggest concern is that the information may not reach everyone in time.
丁垂杨:假如情况再次变化,我们还用同一套方案吗?
Dīng Chuí Yáng: Jiǎ rú qíngkuàng zàicì biànhuà, wǒmen hái yòng tóng yì tào fāng àn ma?
Đinh Thùy Dương: Nếu tình hình lại thay đổi, ta có còn dùng phương án cũ không?
Dinh Thuy Duong: If the situation changes again, will we use the same plan?
黎云英:我们能不能再准备一个备用方案?
Lí Yún Yīng: Wǒmen néng bùnéng zài zhǔnbèi yíge bèi yòng fāng àn?
Lê Vân Anh: Chúng ta có thể chuẩn bị thêm một phương án dự phòng không?
Le Van Anh: Can we prepare a backup plan as well?
水仙:请把不同意见也写进会议记录。
Shuǐ Xiān: Qǐng bǎ bù tóngyì jiàn yě xiě jìn huìyì jìlù.
Thủy Tiên: Hãy ghi cả các ý kiến khác vào biên bản họp.
Thuy Tien: Please include differing opinions in the meeting minutes.
芳玲:有了明确的分工,事情就容易推进多了。
Fāng Líng: Yǒu le míng què de fēn gōng, shìqíng jiù róng yì tuī jìn duō le.
Phương Linh: Có phân công rõ, công việc sẽ dễ tiến triển hơn nhiều.
Phuong Linh: Clear responsibilities will make the work much easier to advance.
阮明武:这件事的时间顺序一定要讲清楚。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè jiàn shì de shíjiān shùn xù yīdìng yào jiǎng qīngchǔ.
Nguyễn Minh Vũ: Nhất định phải nói rõ trình tự thời gian của việc này.
Nguyen Minh Vu: We must clarify the timeline of this matter.
丁垂杨:我们还需要向相关人员解释为什么这样处理。
Dīng Chuí Yáng: Wǒmen hái xūyào xiàng xiāng guān rén yuán jiěshì wèishénme zhè yàng chùlǐ.
Đinh Thùy Dương: Chúng ta còn cần giải thích cho người liên quan tại sao xử lý như vậy.
Dinh Thuy Duong: We also need to explain to the people involved why we chose this approach.
黎云英:我想知道受影响的人是否已经收到通知。
Lí Yún Yīng: Wǒ xiǎng zhīdào shòu yǐngxiǎng de rén shì fǒu yǐjīng shōudào tōngzhī.
Lê Vân Anh: Em muốn biết những người bị ảnh hưởng đã nhận thông báo chưa.
Le Van Anh: I want to know whether those affected have been notified.
水仙:刚才的问题解决了,但新的细节又出现了。
Shuǐ Xiān: Gāngcái de wèntí jiějué le, dàn xīn de xì jié yòu chūxiàn le.
Thủy Tiên: Vấn đề vừa rồi đã xử lý, nhưng lại phát sinh chi tiết mới.
Thuy Tien: We solved the earlier issue, but a new detail has appeared.
芳玲:我们能不能把任务分给两个小组?
Fāng Líng: Wǒmen néng bùnéng bǎ rèn wù fēn gěi liǎnggè xiǎozǔ?
Phương Linh: Chúng ta có thể chia nhiệm vụ cho hai nhóm không?
Phuong Linh: Can we divide the tasks between two groups?
黎云英:我会把今天的结果整理成一份清楚的报告。
Lí Yún Yīng: Wǒ huì bǎ jīntiān de jiéguǒ zhěng lǐ chéng yì fèn qīngchǔ de bàogào.
Lê Vân Anh: Em sẽ tổng hợp kết quả hôm nay thành một báo cáo rõ ràng.
Le Van Anh: I will summarize the results in a clear report.
Khai thác sau đàm thoại: chia vai người phát hiện vấn đề, người yêu cầu bằng chứng, người quản lý rủi ro, người đề xuất giải pháp và người thông báo. Hãy đóng vai lại với một dữ kiện bất ngờ thay đổi; học viên phải chọn cấu trúc phù hợp với tình tiết mới, không đọc nguyên kịch bản.
28. Bốn bài đọc ứng dụng kiến thức tổng hợp – 48 câu bốn ngôn ngữ
Chủ đề tích hợp: Nhóm thiết kế một chuyến tham quan dành cho người cao tuổi, phải cân bằng chi phí, lối đi thuận tiện và nhu cầu của từng khách.. Bốn đoạn triển khai diễn biến và các góc nhìn khác nhau; mỗi câu kèm Pinyin, dịch Việt và Anh để giảng viên dùng trên lớp. Một số phát ngôn được tái sử dụng có chủ đích giữa các bài đọc nhằm so sánh điểm nhìn người kể, không coi đây là 48 câu sáng tác độc lập.
Bài đọc 1: Vấn đề nảy sinh và chứng cứ ban đầu
我们尽量选择没有台阶的路线。
Wǒmen jǐnliàng xuǎnzé méiyǒu tái jiē de lùxiàn.
Chúng tôi cố chọn tuyến đường không có bậc thang trong khả năng.
We try to choose a route without steps whenever possible.
报名表上有三位老人注明不能久站。
Bàomíng biǎo shàng yǒu sān wèi lǎorén zhù míng bùnéng jiǔ zhàn.
Có ba người lớn tuổi ghi trong đơn rằng không thể đứng lâu.
Three elderly participants stated on their forms that they cannot stand for long.
报名表上写着几位参加者不能长时间站立。
Bàomíng biǎo shàng xiě zhe jǐ wèi cānjiāzhě bùnéng zhǎng shíjiān zhàn lì.
Phiếu đăng ký ghi vài người tham dự không thể đứng lâu.
The registrations showed that several participants could not stand for long.
请尽量提前告诉我们你的特殊需求。
Qǐng jǐnliàng tíqián gào sù wǒmen nǐ de tè shū xū qiú.
Xin hãy cố thông báo sớm nhu cầu đặc biệt của bạn.
Please try to tell us about any special needs in advance.
我们尽量把休息点安排在每段路线的中间。
Wǒmen jǐnliàng bǎ xiū xī diǎn ānpái zài měi duàn lùxiàn de zhōng jiān.
Ta cố bố trí điểm nghỉ giữa mỗi chặng đường.
Let’s try to place rest stops in the middle of each section.
为了减少浪费,大家尽量重复使用材料。
Wèile jiǎn shǎo làng fèi, dàjiā jǐnliàng zhòng fù shǐ yòng cáiliào.
Để giảm lãng phí, mọi người cố tái sử dụng vật liệu hết mức.
To reduce waste, everyone tries to reuse materials as much as possible.
把消息发给大家,我们一起核对。
Bǎ xiāo xī fā gěi dàjiā, wǒmen yìqǐ hé duì.
Hãy gửi thông tin cho mọi người để cùng đối chiếu.
Send the information to everyone so we can check it together.
讲解员尽量用简单的语言介绍历史。
Jiǎngjiěyuán jǐnliàng yòng jiǎn dān de yǔyán jiè shào lìshǐ.
Hướng dẫn viên cố giới thiệu lịch sử bằng ngôn ngữ đơn giản.
The guide tries to explain history in simple language.
如果预算不够,能不能借用附近的活动室?
Rúguǒ yùsuàn bùgòu, néng bùnéng jiè yòng fù jìn de huódòng shì?
Nếu ngân sách không đủ, ta có thể mượn phòng sinh hoạt gần đó không?
If the budget is insufficient, can we borrow the nearby community room?
先说明事实,再决定要不要调整计划。
Xiān shuōmíng shìshí, zài juédìng yào bùyào diàozhěng jìhuà.
Nêu rõ sự thật trước rồi quyết định có điều chỉnh kế hoạch hay không.
First explain the facts, then decide whether to revise the plan.
我们会尽量满足每位参加者的要求。
Wǒmen huì jǐnliàng mǎn zú měi wèi cānjiāzhě de yàoqiú.
Chúng tôi sẽ cố đáp ứng yêu cầu của từng người tham gia.
We will do our best to meet every participant’s needs.
这个建议有价值,不过我们还得考虑成本。
Zhè gè jiànyì yǒu jià zhí, bùguò wǒmen hái děi kǎo lǜ chéngběn.
Gợi ý này có giá trị, nhưng còn phải tính chi phí.
That suggestion has merit, but we must consider the cost.
Bài đọc 2: Đối thoại về lựa chọn và trách nhiệm
预算有限,我们尽量控制不必要的开支。
Yùsuàn yǒu xiàn, wǒmen jǐnliàng kòng zhì bù bì yào de kāi zhī.
Ngân sách hạn chế nên chúng tôi cố kiểm soát chi phí không cần thiết.
With a limited budget, we try to control unnecessary expenses.
这件事比我们原来想的复杂。
Zhè jiàn shì bǐ wǒmen yuán lái xiǎng de fù zá.
Chuyện này phức tạp hơn dự tính ban đầu.
This is more complicated than we initially expected.
我去联系管理员,看看能不能多放几把椅子。
Wǒ qù liánxì guǎnlǐyuán, kàn kàn néng bùnéng duō fàng jǐ bǎ yǐ zǐ.
Em sẽ liên hệ quản lý để xem có thêm vài ghế được không.
I’ll contact the manager to see whether we can add more chairs.
我们尽量选择没有台阶的路线。
Wǒmen jǐnliàng xuǎnzé méiyǒu tái jiē de lùxiàn.
Chúng tôi cố chọn tuyến đường không có bậc thang trong khả năng.
We try to choose a route without steps whenever possible.
我可以查记录,也可以联系当时在场的人。
Wǒ kěyǐ chá jìlù, yě kěyǐ liánxì dāng shí zài chǎng de rén.
Em có thể tra hồ sơ và liên hệ người đã có mặt khi đó.
I can check the records and contact those who were present.
团队在休息区增加座椅,并准备了短一点的路线。
Tuánduì zài xiū xī qū zēngjiā zuò yǐ, bìng zhǔnbèi le duǎn yì diǎn de lùxiàn.
Nhóm bổ sung ghế nghỉ và chuẩn bị tuyến ngắn hơn.
The team added seats in the rest area and planned a shorter route.
请尽量提前告诉我们你的特殊需求。
Qǐng jǐnliàng tíqián gào sù wǒmen nǐ de tè shū xū qiú.
Xin hãy cố thông báo sớm nhu cầu đặc biệt của bạn.
Please try to tell us about any special needs in advance.
请尽量避免让大家在太阳下排队。
Qǐng jǐnliàng bì miǎn ràng dàjiā zài tài yáng xià pái duì.
Hãy cố tránh để mọi người xếp hàng dưới nắng.
Please try to avoid making people queue in the sun.
这样做会不会耽误原来的安排?
Zhè yàng zuò huì bùhuì dān wù yuán lái de ānpái?
Làm vậy có làm chậm kế hoạch ban đầu không?
Will this delay the original plan?
为了减少浪费,大家尽量重复使用材料。
Wèile jiǎn shǎo làng fèi, dàjiā jǐnliàng zhòng fù shǐ yòng cáiliào.
Để giảm lãng phí, mọi người cố tái sử dụng vật liệu hết mức.
To reduce waste, everyone tries to reuse materials as much as possible.
我刚才看到一条新消息,可能会影响我们的判断。
Wǒ gāngcái kàn dào yì tiáo xīn xiāo xī, kěnéng huì yǐngxiǎng wǒmende pàn duàn.
Em vừa thấy thông tin mới, có thể ảnh hưởng nhận định của chúng ta.
I just saw new information that may affect our judgment.
结束以后,我们问问参加者还有哪些不方便的地方。
Jiéshù yǐhòu, wǒmen wèn wèn cānjiāzhě hái yǒu nǎ xiē bù fāng biàn de de fāng.
Sau khi kết thúc, ta hỏi người tham dự còn điểm nào bất tiện không.
Afterward, let’s ask participants what difficulties remain.
Bài đọc 3: Kết quả, hậu quả và cách khắc phục
讲解员尽量用简单的语言介绍历史。
Jiǎngjiěyuán jǐnliàng yòng jiǎn dān de yǔyán jiè shào lìshǐ.
Hướng dẫn viên cố giới thiệu lịch sử bằng ngôn ngữ đơn giản.
The guide tries to explain history in simple language.
我们能不能再准备一个备用方案?
Wǒmen néng bùnéng zài zhǔnbèi yíge bèi yòng fāng àn?
Chúng ta có thể chuẩn bị thêm một phương án dự phòng không?
Can we prepare a backup plan as well?
活动结束后,老人们说自己终于可以安心参观。
Huódòng jiéshù hòu, lǎorén men shuō zìjǐ zhōngyú kěyǐ ān xīn cān guān.
Kết thúc hoạt động, các cụ nói cuối cùng có thể tham quan yên tâm.
After the event, the older visitors said they could finally enjoy the tour comfortably.
报名表上有三位老人注明不能久站。
Bàomíng biǎo shàng yǒu sān wèi lǎorén zhù míng bùnéng jiǔ zhàn.
Có ba người lớn tuổi ghi trong đơn rằng không thể đứng lâu.
Three elderly participants stated on their forms that they cannot stand for long.
有了明确的分工,事情就容易推进多了。
Yǒu le míng què de fēn gōng, shìqíng jiù róng yì tuī jìn duō le.
Có phân công rõ, công việc sẽ dễ tiến triển hơn nhiều.
Clear responsibilities will make the work much easier to advance.
请尽量提前告诉我们你的特殊需求。
Qǐng jǐnliàng tíqián gào sù wǒmen nǐ de tè shū xū qiú.
Xin hãy cố thông báo sớm nhu cầu đặc biệt của bạn.
Please try to tell us about any special needs in advance.
我们还需要向相关人员解释为什么这样处理。
Wǒmen hái xūyào xiàng xiāng guān rén yuán jiěshì wèishénme zhè yàng chùlǐ.
Chúng ta còn cần giải thích cho người liên quan tại sao xử lý như vậy.
We also need to explain to the people involved why we chose this approach.
如果预算不够,能不能借用附近的活动室?
Rúguǒ yùsuàn bùgòu, néng bùnéng jiè yòng fù jìn de huódòng shì?
Nếu ngân sách không đủ, ta có thể mượn phòng sinh hoạt gần đó không?
If the budget is insufficient, can we borrow the nearby community room?
刚才的问题解决了,但新的细节又出现了。
Gāngcái de wèntí jiějué le, dàn xīn de xì jié yòu chūxiàn le.
Vấn đề vừa rồi đã xử lý, nhưng lại phát sinh chi tiết mới.
We solved the earlier issue, but a new detail has appeared.
我们会尽量满足每位参加者的要求。
Wǒmen huì jǐnliàng mǎn zú měi wèi cānjiāzhě de yàoqiú.
Chúng tôi sẽ cố đáp ứng yêu cầu của từng người tham gia.
We will do our best to meet every participant’s needs.
这次经历提醒我们,准备不能只停留在纸面上。
Zhè cì jīng lì tí xǐng wǒmen, zhǔnbèi bùnéng zhǐ tíng liú zài zhǐ miàn shàng.
Trải nghiệm này nhắc rằng chuẩn bị không thể chỉ trên giấy.
This experience reminds us that preparation cannot remain on paper.
结束以后,我们问问参加者还有哪些不方便的地方。
Jiéshù yǐhòu, wǒmen wèn wèn cānjiāzhě hái yǒu nǎ xiē bù fāng biàn de de fāng.
Sau khi kết thúc, ta hỏi người tham dự còn điểm nào bất tiện không.
Afterward, let’s ask participants what difficulties remain.
Bài đọc 4: Bài đọc đối chiếu – kể cùng sự việc ở góc nhìn khác
报名表上有三位老人注明不能久站。
Bàomíng biǎo shàng yǒu sān wèi lǎorén zhù míng bùnéng jiǔ zhàn.
Có ba người lớn tuổi ghi trong đơn rằng không thể đứng lâu.
Three elderly participants stated on their forms that they cannot stand for long.
我们尽量选择没有台阶的路线。
Wǒmen jǐnliàng xuǎnzé méiyǒu tái jiē de lùxiàn.
Chúng tôi cố chọn tuyến đường không có bậc thang trong khả năng.
We try to choose a route without steps whenever possible.
先把能确认的信息写下来,别急着猜。
Xiān bǎ néng quèrèn de xìn xī xiě xiàlái, bié jí zhe cāi.
Hãy ghi lại thông tin có thể xác nhận trước, đừng đoán vội.
Let us write down what we can verify before guessing.
我们尽量把休息点安排在每段路线的中间。
Wǒmen jǐnliàng bǎ xiū xī diǎn ānpái zài měi duàn lùxiàn de zhōng jiān.
Ta cố bố trí điểm nghỉ giữa mỗi chặng đường.
Let’s try to place rest stops in the middle of each section.
讲解员尽量用简单的语言介绍历史。
Jiǎngjiěyuán jǐnliàng yòng jiǎn dān de yǔyán jiè shào lìshǐ.
Hướng dẫn viên cố giới thiệu lịch sử bằng ngôn ngữ đơn giản.
The guide tries to explain history in simple language.
如果两份记录不一致,我们应该先找出原因。
Rúguǒ liǎng fèn jìlù bù yì zhì, wǒmen yīnggāi xiān zhǎo chū yuányīn.
Nếu hai bản ghi không thống nhất, chúng ta nên tìm nguyên nhân trước.
If the two records disagree, we should identify the cause first.
如果预算不够,能不能借用附近的活动室?
Rúguǒ yùsuàn bùgòu, néng bùnéng jiè yòng fù jìn de huódòng shì?
Nếu ngân sách không đủ, ta có thể mượn phòng sinh hoạt gần đó không?
If the budget is insufficient, can we borrow the nearby community room?
这件事比我们原来想的复杂。
Zhè jiàn shì bǐ wǒmen yuán lái xiǎng de fù zá.
Chuyện này phức tạp hơn dự tính ban đầu.
This is more complicated than we initially expected.
进度很重要,但准确和安全同样不能忽视。
Jìn dù hěn zhòngyào, dàn zhǔn què hé ānquán tóng yàng bùnéng hū shì.
Tiến độ quan trọng, nhưng độ chính xác và an toàn cũng không thể bỏ qua.
The schedule matters, but accuracy and safety cannot be ignored.
请尽量避免让大家在太阳下排队。
Qǐng jǐnliàng bì miǎn ràng dàjiā zài tài yáng xià pái duì.
Hãy cố tránh để mọi người xếp hàng dưới nắng.
Please try to avoid making people queue in the sun.
我可以查记录,也可以联系当时在场的人。
Wǒ kěyǐ chá jìlù, yě kěyǐ liánxì dāng shí zài chǎng de rén.
Em có thể tra hồ sơ và liên hệ người đã có mặt khi đó.
I can check the records and contact those who were present.
结束以后,我们问问参加者还有哪些不方便的地方。
Jiéshù yǐhòu, wǒmen wèn wèn cānjiāzhě hái yǒu nǎ xiē bù fāng biàn de de fāng.
Sau khi kết thúc, ta hỏi người tham dự còn điểm nào bất tiện không.
Afterward, let’s ask participants what difficulties remain.
Định hướng khai thác: tìm chi tiết gây xung đột, câu kiểm chứng, cách nhân vật thể hiện lập trường, lựa chọn giải pháp và điểm kết thúc. Phân biệt cấu trúc trọng tâm với những cấu trúc cũ được ôn tập trong văn cảnh.
29. Phân tích bài ứng dụng – quan hệ mệnh đề, vị trí từ, tác dụng biểu đạt và phép đối chiếu
Định hướng trọng tâm: 尽量 biểu thị cố gắng đạt kết quả ở mức cao nhất trong điều kiện cho phép; “尽量 + V” không cam kết chắc chắn đạt 100%. So sánh 尽力 nhấn dùng hết sức, 尽可能 nhấn khả năng, 尽量 chú trọng điều chỉnh hành vi theo mức phù hợp. Với phủ định, 尽量不 + V là cố tránh làm; không hiểu nhầm là tuyệt đối không được làm. Mở rộng bằng tình huống có xung đột giữa chi phí, thời gian và quyền lợi.
Phân tích chuyên sâu 1: “报名表上有三位老人注明不能久站。”
Ý nghĩa gắn với ngữ cảnh: Có ba người lớn tuổi ghi trong đơn rằng không thể đứng lâu. Không tách rời sự việc trước và sau câu này khi giải thích 尽量; ở phát ngôn không trực tiếp chứa trọng điểm, học viên tạo một lời đáp mới có 尽量 và phải giải thích vì sao ngữ nghĩa cho phép.
Cách khai thác trên lớp: xác định sự thật được xác nhận, thông tin còn chưa biết, chủ thể chịu trách nhiệm, quan hệ thời gian hoặc kỳ vọng; sau đó thử đổi điểm nhìn người nói. Câu dịch tiếng Anh: Three elderly participants stated on their forms that they cannot stand for long.
Phân tích chuyên sâu 2: “我们尽量把休息点安排在每段路线的中间。”
Ý nghĩa gắn với ngữ cảnh: Ta cố bố trí điểm nghỉ giữa mỗi chặng đường. Không tách rời sự việc trước và sau câu này khi giải thích 尽量; ở phát ngôn không trực tiếp chứa trọng điểm, học viên tạo một lời đáp mới có 尽量 và phải giải thích vì sao ngữ nghĩa cho phép.
Cách khai thác trên lớp: xác định sự thật được xác nhận, thông tin còn chưa biết, chủ thể chịu trách nhiệm, quan hệ thời gian hoặc kỳ vọng; sau đó thử đổi điểm nhìn người nói. Câu dịch tiếng Anh: Let’s try to place rest stops in the middle of each section.
Phân tích chuyên sâu 3: “如果预算不够,能不能借用附近的活动室?”
Ý nghĩa gắn với ngữ cảnh: Nếu ngân sách không đủ, ta có thể mượn phòng sinh hoạt gần đó không? Không tách rời sự việc trước và sau câu này khi giải thích 尽量; ở phát ngôn không trực tiếp chứa trọng điểm, học viên tạo một lời đáp mới có 尽量 và phải giải thích vì sao ngữ nghĩa cho phép.
Cách khai thác trên lớp: xác định sự thật được xác nhận, thông tin còn chưa biết, chủ thể chịu trách nhiệm, quan hệ thời gian hoặc kỳ vọng; sau đó thử đổi điểm nhìn người nói. Câu dịch tiếng Anh: If the budget is insufficient, can we borrow the nearby community room?
Phân tích chuyên sâu 4: “我去联系管理员,看看能不能多放几把椅子。”
Ý nghĩa gắn với ngữ cảnh: Em sẽ liên hệ quản lý để xem có thêm vài ghế được không. Không tách rời sự việc trước và sau câu này khi giải thích 尽量; ở phát ngôn không trực tiếp chứa trọng điểm, học viên tạo một lời đáp mới có 尽量 và phải giải thích vì sao ngữ nghĩa cho phép.
Cách khai thác trên lớp: xác định sự thật được xác nhận, thông tin còn chưa biết, chủ thể chịu trách nhiệm, quan hệ thời gian hoặc kỳ vọng; sau đó thử đổi điểm nhìn người nói. Câu dịch tiếng Anh: I’ll contact the manager to see whether we can add more chairs.
Phân tích chuyên sâu 5: “请尽量避免让大家在太阳下排队。”
Ý nghĩa gắn với ngữ cảnh: Hãy cố tránh để mọi người xếp hàng dưới nắng. Không tách rời sự việc trước và sau câu này khi giải thích 尽量; ở phát ngôn không trực tiếp chứa trọng điểm, học viên tạo một lời đáp mới có 尽量 và phải giải thích vì sao ngữ nghĩa cho phép.
Cách khai thác trên lớp: xác định sự thật được xác nhận, thông tin còn chưa biết, chủ thể chịu trách nhiệm, quan hệ thời gian hoặc kỳ vọng; sau đó thử đổi điểm nhìn người nói. Câu dịch tiếng Anh: Please try to avoid making people queue in the sun.
Phân tích chuyên sâu 6: “结束以后,我们问问参加者还有哪些不方便的地方。”
Ý nghĩa gắn với ngữ cảnh: Sau khi kết thúc, ta hỏi người tham dự còn điểm nào bất tiện không. Không tách rời sự việc trước và sau câu này khi giải thích 尽量; ở phát ngôn không trực tiếp chứa trọng điểm, học viên tạo một lời đáp mới có 尽量 và phải giải thích vì sao ngữ nghĩa cho phép.
Cách khai thác trên lớp: xác định sự thật được xác nhận, thông tin còn chưa biết, chủ thể chịu trách nhiệm, quan hệ thời gian hoặc kỳ vọng; sau đó thử đổi điểm nhìn người nói. Câu dịch tiếng Anh: Afterward, let’s ask participants what difficulties remain.
Phân tích liên kết nâng cao: mỗi cặp câu liền nhau cần xem có thật sự tạo quan hệ nguyên nhân–kết quả, nhượng bộ, lựa chọn hoặc diễn tiến không. Không tự động chèn 因此、甚至、反而 vào mọi liên kết.
Bài trình bày 5 phút: học viên kể lại câu chuyện bằng 6–8 câu Hán, giữ chính xác nghĩa của trọng điểm và giải thích một cách nói dễ nhầm. Bài phản biện 5 phút: một học viên chất vấn bằng chứng; người còn lại làm rõ phạm vi khẳng định.
30. Bài tập củng cố, giao tiếp và viết đoạn văn
Bài tập 1 – phân tích: Đọc “我们尽量选择没有台阶的路线。”; xác định thành phần 尽量 bổ nghĩa, chức năng và sắc thái cần giữ khi dịch.
Bài tập 2 – phân tích: Đọc “请尽量提前告诉我们你的特殊需求。”; xác định thành phần 尽量 bổ nghĩa, chức năng và sắc thái cần giữ khi dịch.
Bài tập 3 – phân tích: Đọc “为了减少浪费,大家尽量重复使用材料。”; xác định thành phần 尽量 bổ nghĩa, chức năng và sắc thái cần giữ khi dịch.
Bài tập 4 – phân tích: Đọc “讲解员尽量用简单的语言介绍历史。”; xác định thành phần 尽量 bổ nghĩa, chức năng và sắc thái cần giữ khi dịch.
Bài tập 5 – phân tích: Đọc “我们会尽量满足每位参加者的要求。”; xác định thành phần 尽量 bổ nghĩa, chức năng và sắc thái cần giữ khi dịch.
Bài tập 6 – phân tích: Đọc “上课时请尽量不要打断别人。”; xác định thành phần 尽量 bổ nghĩa, chức năng và sắc thái cần giữ khi dịch.
Bài tập 7 – phân tích: Đọc “她尽量把复杂的内容讲得清楚。”; xác định thành phần 尽量 bổ nghĩa, chức năng và sắc thái cần giữ khi dịch.
Bài tập 8 – phân tích: Đọc “旅行前尽量把需要的药品准备好。”; xác định thành phần 尽量 bổ nghĩa, chức năng và sắc thái cần giữ khi dịch.
Bài tập 9 – phân tích: Đọc “预算有限,我们尽量控制不必要的开支。”; xác định thành phần 尽量 bổ nghĩa, chức năng và sắc thái cần giữ khi dịch.
Bài tập 10 – phân tích: Đọc “遇到争议时,老师尽量听完双方的意见。”; xác định thành phần 尽量 bổ nghĩa, chức năng và sắc thái cần giữ khi dịch.
Bài tập 11 – chuyển đổi: Từ câu “我们尽量选择没有台阶的路线。”, viết lại thành hai mệnh đề có ngữ cảnh rõ ràng; giải thích sự khác biệt về sắc thái.
Bài tập 12 – chuyển đổi: Từ câu “请尽量提前告诉我们你的特殊需求。”, viết lại thành hai mệnh đề có ngữ cảnh rõ ràng; giải thích sự khác biệt về sắc thái.
Bài tập 13 – chuyển đổi: Từ câu “为了减少浪费,大家尽量重复使用材料。”, viết lại thành hai mệnh đề có ngữ cảnh rõ ràng; giải thích sự khác biệt về sắc thái.
Bài tập 14 – chuyển đổi: Từ câu “讲解员尽量用简单的语言介绍历史。”, viết lại thành hai mệnh đề có ngữ cảnh rõ ràng; giải thích sự khác biệt về sắc thái.
Bài tập 15 – chuyển đổi: Từ câu “我们会尽量满足每位参加者的要求。”, viết lại thành hai mệnh đề có ngữ cảnh rõ ràng; giải thích sự khác biệt về sắc thái.
Bài tập 16 – chuyển đổi: Từ câu “上课时请尽量不要打断别人。”, viết lại thành hai mệnh đề có ngữ cảnh rõ ràng; giải thích sự khác biệt về sắc thái.
Bài tập 17 – chuyển đổi: Từ câu “她尽量把复杂的内容讲得清楚。”, viết lại thành hai mệnh đề có ngữ cảnh rõ ràng; giải thích sự khác biệt về sắc thái.
Bài tập 18 – chuyển đổi: Từ câu “旅行前尽量把需要的药品准备好。”, viết lại thành hai mệnh đề có ngữ cảnh rõ ràng; giải thích sự khác biệt về sắc thái.
Bài tập 19 – giao tiếp: Hãy diễn đạt tình huống 1 trong câu chuyện “Nhóm thiết kế một chuyến tham quan dành cho người cao tuổi, phải cân bằng chi phí, lối đi thuận tiện và nhu cầu của từng khách.”, dùng 尽量 tự nhiên và đóng vai người chịu trách nhiệm.
Bài tập 20 – giao tiếp: Hãy diễn đạt tình huống 2 trong câu chuyện “Nhóm thiết kế một chuyến tham quan dành cho người cao tuổi, phải cân bằng chi phí, lối đi thuận tiện và nhu cầu của từng khách.”, dùng 尽量 tự nhiên và đóng vai người chịu trách nhiệm.
Bài tập 21 – giao tiếp: Hãy diễn đạt tình huống 3 trong câu chuyện “Nhóm thiết kế một chuyến tham quan dành cho người cao tuổi, phải cân bằng chi phí, lối đi thuận tiện và nhu cầu của từng khách.”, dùng 尽量 tự nhiên và đóng vai người chịu trách nhiệm.
Bài tập 22 – giao tiếp: Hãy diễn đạt tình huống 4 trong câu chuyện “Nhóm thiết kế một chuyến tham quan dành cho người cao tuổi, phải cân bằng chi phí, lối đi thuận tiện và nhu cầu của từng khách.”, dùng 尽量 tự nhiên và đóng vai người chịu trách nhiệm.
Bài tập 23 – giao tiếp: Hãy diễn đạt tình huống 5 trong câu chuyện “Nhóm thiết kế một chuyến tham quan dành cho người cao tuổi, phải cân bằng chi phí, lối đi thuận tiện và nhu cầu của từng khách.”, dùng 尽量 tự nhiên và đóng vai người chịu trách nhiệm.
Bài tập 24 – giao tiếp: Hãy diễn đạt tình huống 6 trong câu chuyện “Nhóm thiết kế một chuyến tham quan dành cho người cao tuổi, phải cân bằng chi phí, lối đi thuận tiện và nhu cầu của từng khách.”, dùng 尽量 tự nhiên và đóng vai người chịu trách nhiệm.
Bài tập 25 – viết/biên dịch: Viết một câu mới chưa xuất hiện trong bài, dùng 尽量; thêm Pinyin, bản dịch Việt và Anh, rồi tự đánh giá theo tiêu chí vị trí–nghĩa–ngữ cảnh.
Bài tập 26 – viết/biên dịch: Viết một câu mới chưa xuất hiện trong bài, dùng 尽量; thêm Pinyin, bản dịch Việt và Anh, rồi tự đánh giá theo tiêu chí vị trí–nghĩa–ngữ cảnh.
Bài tập 27 – viết/biên dịch: Viết một câu mới chưa xuất hiện trong bài, dùng 尽量; thêm Pinyin, bản dịch Việt và Anh, rồi tự đánh giá theo tiêu chí vị trí–nghĩa–ngữ cảnh.
Bài tập 28 – viết/biên dịch: Viết một câu mới chưa xuất hiện trong bài, dùng 尽量; thêm Pinyin, bản dịch Việt và Anh, rồi tự đánh giá theo tiêu chí vị trí–nghĩa–ngữ cảnh.
Bài tập 29 – viết/biên dịch: Viết một câu mới chưa xuất hiện trong bài, dùng 尽量; thêm Pinyin, bản dịch Việt và Anh, rồi tự đánh giá theo tiêu chí vị trí–nghĩa–ngữ cảnh.
Bài tập 30 – viết/biên dịch: Viết một câu mới chưa xuất hiện trong bài, dùng 尽量; thêm Pinyin, bản dịch Việt và Anh, rồi tự đánh giá theo tiêu chí vị trí–nghĩa–ngữ cảnh.
Phần B. Mười hai nhiệm vụ chuyên biệt tăng cường theo tình huống cụ thể
Bài tập nâng cao 31 – Tóm tắt sự cố bằng hai câu. Dữ liệu phải sử dụng: 报名表上有三位老人注明不能久站。 Yêu cầu tối thiểu một phát ngôn có 尽量, một phát ngôn diễn đạt bằng cách khác và giải thích vì sao không thể tự do thay mọi từ gần nghĩa.
Bài tập nâng cao 32 – Đặt câu hỏi cho một người tham gia. Dữ liệu phải sử dụng: 我们尽量把休息点安排在每段路线的中间。 Yêu cầu tối thiểu một phát ngôn có 尽量, một phát ngôn diễn đạt bằng cách khác và giải thích vì sao không thể tự do thay mọi từ gần nghĩa.
Bài tập nâng cao 33 – Viết thông báo chính thức. Dữ liệu phải sử dụng: 如果预算不够,能不能借用附近的活动室? Yêu cầu tối thiểu một phát ngôn có 尽量, một phát ngôn diễn đạt bằng cách khác và giải thích vì sao không thể tự do thay mọi từ gần nghĩa.
Bài tập nâng cao 34 – Viết lời nhắc thân mật. Dữ liệu phải sử dụng: 我去联系管理员,看看能不能多放几把椅子。 Yêu cầu tối thiểu một phát ngôn có 尽量, một phát ngôn diễn đạt bằng cách khác và giải thích vì sao không thể tự do thay mọi từ gần nghĩa.
Bài tập nâng cao 35 – Trình bày một bằng chứng. Dữ liệu phải sử dụng: 请尽量避免让大家在太阳下排队。 Yêu cầu tối thiểu một phát ngôn có 尽量, một phát ngôn diễn đạt bằng cách khác và giải thích vì sao không thể tự do thay mọi từ gần nghĩa.
Bài tập nâng cao 36 – Nêu một phản biện có cơ sở. Dữ liệu phải sử dụng: 结束以后,我们问问参加者还有哪些不方便的地方。 Yêu cầu tối thiểu một phát ngôn có 尽量, một phát ngôn diễn đạt bằng cách khác và giải thích vì sao không thể tự do thay mọi từ gần nghĩa.
Bài tập nâng cao 37 – Giải thích khác biệt giữa hai giải pháp. Dữ liệu phải sử dụng: 报名表上有三位老人注明不能久站。 Yêu cầu tối thiểu một phát ngôn có 尽量, một phát ngôn diễn đạt bằng cách khác và giải thích vì sao không thể tự do thay mọi từ gần nghĩa.
Bài tập nâng cao 38 – Chuyển thông tin thành câu nhượng bộ đúng nghĩa. Dữ liệu phải sử dụng: 我们尽量把休息点安排在每段路线的中间。 Yêu cầu tối thiểu một phát ngôn có 尽量, một phát ngôn diễn đạt bằng cách khác và giải thích vì sao không thể tự do thay mọi từ gần nghĩa.
Bài tập nâng cao 39 – Viết lời xin lỗi và biện pháp khắc phục. Dữ liệu phải sử dụng: 如果预算不够,能不能借用附近的活动室? Yêu cầu tối thiểu một phát ngôn có 尽量, một phát ngôn diễn đạt bằng cách khác và giải thích vì sao không thể tự do thay mọi từ gần nghĩa.
Bài tập nâng cao 40 – Đặt tình huống giả định có điều kiện kiểm chứng được. Dữ liệu phải sử dụng: 我去联系管理员,看看能不能多放几把椅子。 Yêu cầu tối thiểu một phát ngôn có 尽量, một phát ngôn diễn đạt bằng cách khác và giải thích vì sao không thể tự do thay mọi từ gần nghĩa.
Bài tập nâng cao 41 – Viết phần kết luận cân bằng lợi ích và rủi ro. Dữ liệu phải sử dụng: 请尽量避免让大家在太阳下排队。 Yêu cầu tối thiểu một phát ngôn có 尽量, một phát ngôn diễn đạt bằng cách khác và giải thích vì sao không thể tự do thay mọi từ gần nghĩa.
Bài tập nâng cao 42 – Tạo một đoạn đàm thoại tám lượt khác hoàn toàn kịch bản. Dữ liệu phải sử dụng: 结束以后,我们问问参加者还有哪些不方便的地方。 Yêu cầu tối thiểu một phát ngôn có 尽量, một phát ngôn diễn đạt bằng cách khác và giải thích vì sao không thể tự do thay mọi từ gần nghĩa.
31. Đáp án, lời giải thích và tiêu chí chấm
Đáp án hướng dẫn bài 1: 我们尽量选择没有台阶的路线。
尽量 thực hiện chức năng phó từ cách thức; nghĩa trong văn cảnh: cố gắng hết mức có thể. Bản dịch gợi ý: Chúng tôi cố chọn tuyến đường không có bậc thang trong khả năng. / We try to choose a route without steps whenever possible.. Học viên cần chứng minh được mốc thời gian hoặc logic liên quan trong phát ngôn.
Đáp án hướng dẫn bài 2: 请尽量提前告诉我们你的特殊需求。
尽量 thực hiện chức năng phó từ cách thức; nghĩa trong văn cảnh: cố gắng hết mức có thể. Bản dịch gợi ý: Xin hãy cố thông báo sớm nhu cầu đặc biệt của bạn. / Please try to tell us about any special needs in advance.. Học viên cần chứng minh được mốc thời gian hoặc logic liên quan trong phát ngôn.
Đáp án hướng dẫn bài 3: 为了减少浪费,大家尽量重复使用材料。
尽量 thực hiện chức năng phó từ cách thức; nghĩa trong văn cảnh: cố gắng hết mức có thể. Bản dịch gợi ý: Để giảm lãng phí, mọi người cố tái sử dụng vật liệu hết mức. / To reduce waste, everyone tries to reuse materials as much as possible.. Học viên cần chứng minh được mốc thời gian hoặc logic liên quan trong phát ngôn.
Đáp án hướng dẫn bài 4: 讲解员尽量用简单的语言介绍历史。
尽量 thực hiện chức năng phó từ cách thức; nghĩa trong văn cảnh: cố gắng hết mức có thể. Bản dịch gợi ý: Hướng dẫn viên cố giới thiệu lịch sử bằng ngôn ngữ đơn giản. / The guide tries to explain history in simple language.. Học viên cần chứng minh được mốc thời gian hoặc logic liên quan trong phát ngôn.
Đáp án hướng dẫn bài 5: 我们会尽量满足每位参加者的要求。
尽量 thực hiện chức năng phó từ cách thức; nghĩa trong văn cảnh: cố gắng hết mức có thể. Bản dịch gợi ý: Chúng tôi sẽ cố đáp ứng yêu cầu của từng người tham gia. / We will do our best to meet every participant’s needs.. Học viên cần chứng minh được mốc thời gian hoặc logic liên quan trong phát ngôn.
Đáp án hướng dẫn bài 6: 上课时请尽量不要打断别人。
尽量 thực hiện chức năng phó từ cách thức; nghĩa trong văn cảnh: cố gắng hết mức có thể. Bản dịch gợi ý: Trong giờ học hãy cố hạn chế ngắt lời người khác. / Please try not to interrupt others during class.. Học viên cần chứng minh được mốc thời gian hoặc logic liên quan trong phát ngôn.
Đáp án hướng dẫn bài 7: 她尽量把复杂的内容讲得清楚。
尽量 thực hiện chức năng phó từ cách thức; nghĩa trong văn cảnh: cố gắng hết mức có thể. Bản dịch gợi ý: Cô ấy cố giải thích rõ nội dung phức tạp. / She tries to explain complicated material clearly.. Học viên cần chứng minh được mốc thời gian hoặc logic liên quan trong phát ngôn.
Đáp án hướng dẫn bài 8: 旅行前尽量把需要的药品准备好。
尽量 thực hiện chức năng phó từ cách thức; nghĩa trong văn cảnh: cố gắng hết mức có thể. Bản dịch gợi ý: Trước chuyến đi hãy cố chuẩn bị đầy đủ thuốc cần thiết. / Try to prepare any needed medication before traveling.. Học viên cần chứng minh được mốc thời gian hoặc logic liên quan trong phát ngôn.
Đáp án hướng dẫn bài 9: 预算有限,我们尽量控制不必要的开支。
尽量 thực hiện chức năng phó từ cách thức; nghĩa trong văn cảnh: cố gắng hết mức có thể. Bản dịch gợi ý: Ngân sách hạn chế nên chúng tôi cố kiểm soát chi phí không cần thiết. / With a limited budget, we try to control unnecessary expenses.. Học viên cần chứng minh được mốc thời gian hoặc logic liên quan trong phát ngôn.
Đáp án hướng dẫn bài 10: 遇到争议时,老师尽量听完双方的意见。
尽量 thực hiện chức năng phó từ cách thức; nghĩa trong văn cảnh: cố gắng hết mức có thể. Bản dịch gợi ý: Khi có tranh cãi, thầy cố nghe hết ý kiến hai bên. / When disagreements arise, the teacher tries to hear both sides out.. Học viên cần chứng minh được mốc thời gian hoặc logic liên quan trong phát ngôn.
Bài 11: Có nhiều cách chuyển đổi hợp lý; đáp án đạt phải giữ nghĩa gốc của “我们尽量选择没有台阶的路线。”, dùng thêm mệnh đề hợp ngữ cảnh, không làm thay đổi mức độ chắc chắn.
Bài 12: Có nhiều cách chuyển đổi hợp lý; đáp án đạt phải giữ nghĩa gốc của “请尽量提前告诉我们你的特殊需求。”, dùng thêm mệnh đề hợp ngữ cảnh, không làm thay đổi mức độ chắc chắn.
Bài 13: Có nhiều cách chuyển đổi hợp lý; đáp án đạt phải giữ nghĩa gốc của “为了减少浪费,大家尽量重复使用材料。”, dùng thêm mệnh đề hợp ngữ cảnh, không làm thay đổi mức độ chắc chắn.
Bài 14: Có nhiều cách chuyển đổi hợp lý; đáp án đạt phải giữ nghĩa gốc của “讲解员尽量用简单的语言介绍历史。”, dùng thêm mệnh đề hợp ngữ cảnh, không làm thay đổi mức độ chắc chắn.
Bài 15: Có nhiều cách chuyển đổi hợp lý; đáp án đạt phải giữ nghĩa gốc của “我们会尽量满足每位参加者的要求。”, dùng thêm mệnh đề hợp ngữ cảnh, không làm thay đổi mức độ chắc chắn.
Bài 16: Có nhiều cách chuyển đổi hợp lý; đáp án đạt phải giữ nghĩa gốc của “上课时请尽量不要打断别人。”, dùng thêm mệnh đề hợp ngữ cảnh, không làm thay đổi mức độ chắc chắn.
Bài 17: Có nhiều cách chuyển đổi hợp lý; đáp án đạt phải giữ nghĩa gốc của “她尽量把复杂的内容讲得清楚。”, dùng thêm mệnh đề hợp ngữ cảnh, không làm thay đổi mức độ chắc chắn.
Bài 18: Có nhiều cách chuyển đổi hợp lý; đáp án đạt phải giữ nghĩa gốc của “旅行前尽量把需要的药品准备好。”, dùng thêm mệnh đề hợp ngữ cảnh, không làm thay đổi mức độ chắc chắn.
Bài 19: Chấm theo bốn tiêu chí: dùng đúng vị trí cấu trúc (25%), ngữ nghĩa phù hợp tình huống (25%), Trung–Pinyin chính xác (25%), bản dịch Việt–Anh tự nhiên (25%). Không có một câu trả lời duy nhất cho nhiệm vụ mở.
Bài 20: Chấm theo bốn tiêu chí: dùng đúng vị trí cấu trúc (25%), ngữ nghĩa phù hợp tình huống (25%), Trung–Pinyin chính xác (25%), bản dịch Việt–Anh tự nhiên (25%). Không có một câu trả lời duy nhất cho nhiệm vụ mở.
Bài 21: Chấm theo bốn tiêu chí: dùng đúng vị trí cấu trúc (25%), ngữ nghĩa phù hợp tình huống (25%), Trung–Pinyin chính xác (25%), bản dịch Việt–Anh tự nhiên (25%). Không có một câu trả lời duy nhất cho nhiệm vụ mở.
Bài 22: Chấm theo bốn tiêu chí: dùng đúng vị trí cấu trúc (25%), ngữ nghĩa phù hợp tình huống (25%), Trung–Pinyin chính xác (25%), bản dịch Việt–Anh tự nhiên (25%). Không có một câu trả lời duy nhất cho nhiệm vụ mở.
Bài 23: Chấm theo bốn tiêu chí: dùng đúng vị trí cấu trúc (25%), ngữ nghĩa phù hợp tình huống (25%), Trung–Pinyin chính xác (25%), bản dịch Việt–Anh tự nhiên (25%). Không có một câu trả lời duy nhất cho nhiệm vụ mở.
Bài 24: Chấm theo bốn tiêu chí: dùng đúng vị trí cấu trúc (25%), ngữ nghĩa phù hợp tình huống (25%), Trung–Pinyin chính xác (25%), bản dịch Việt–Anh tự nhiên (25%). Không có một câu trả lời duy nhất cho nhiệm vụ mở.
Bài 25: Chấm theo bốn tiêu chí: dùng đúng vị trí cấu trúc (25%), ngữ nghĩa phù hợp tình huống (25%), Trung–Pinyin chính xác (25%), bản dịch Việt–Anh tự nhiên (25%). Không có một câu trả lời duy nhất cho nhiệm vụ mở.
Bài 26: Chấm theo bốn tiêu chí: dùng đúng vị trí cấu trúc (25%), ngữ nghĩa phù hợp tình huống (25%), Trung–Pinyin chính xác (25%), bản dịch Việt–Anh tự nhiên (25%). Không có một câu trả lời duy nhất cho nhiệm vụ mở.
Bài 27: Chấm theo bốn tiêu chí: dùng đúng vị trí cấu trúc (25%), ngữ nghĩa phù hợp tình huống (25%), Trung–Pinyin chính xác (25%), bản dịch Việt–Anh tự nhiên (25%). Không có một câu trả lời duy nhất cho nhiệm vụ mở.
Bài 28: Chấm theo bốn tiêu chí: dùng đúng vị trí cấu trúc (25%), ngữ nghĩa phù hợp tình huống (25%), Trung–Pinyin chính xác (25%), bản dịch Việt–Anh tự nhiên (25%). Không có một câu trả lời duy nhất cho nhiệm vụ mở.
Bài 29: Chấm theo bốn tiêu chí: dùng đúng vị trí cấu trúc (25%), ngữ nghĩa phù hợp tình huống (25%), Trung–Pinyin chính xác (25%), bản dịch Việt–Anh tự nhiên (25%). Không có một câu trả lời duy nhất cho nhiệm vụ mở.
Bài 30: Chấm theo bốn tiêu chí: dùng đúng vị trí cấu trúc (25%), ngữ nghĩa phù hợp tình huống (25%), Trung–Pinyin chính xác (25%), bản dịch Việt–Anh tự nhiên (25%). Không có một câu trả lời duy nhất cho nhiệm vụ mở.
Hướng dẫn đánh giá mười hai bài tập chuyên biệt
Bài 31 – Tóm tắt sự cố bằng hai câu: Thông tin bắt buộc phải được giữ là “Có ba người lớn tuổi ghi trong đơn rằng không thể đứng lâu.”. Cấu trúc 尽量 chỉ được dùng khi ngữ cảnh phù hợp; chấm theo tính đúng nghĩa, vị trí cú pháp, khả năng phản biện và độ tự nhiên của câu. Có thể có nhiều phương án đúng, giảng viên yêu cầu học viên tự giải thích.
Bài 32 – Đặt câu hỏi cho một người tham gia: Thông tin bắt buộc phải được giữ là “Ta cố bố trí điểm nghỉ giữa mỗi chặng đường.”. Cấu trúc 尽量 chỉ được dùng khi ngữ cảnh phù hợp; chấm theo tính đúng nghĩa, vị trí cú pháp, khả năng phản biện và độ tự nhiên của câu. Có thể có nhiều phương án đúng, giảng viên yêu cầu học viên tự giải thích.
Bài 33 – Viết thông báo chính thức: Thông tin bắt buộc phải được giữ là “Nếu ngân sách không đủ, ta có thể mượn phòng sinh hoạt gần đó không?”. Cấu trúc 尽量 chỉ được dùng khi ngữ cảnh phù hợp; chấm theo tính đúng nghĩa, vị trí cú pháp, khả năng phản biện và độ tự nhiên của câu. Có thể có nhiều phương án đúng, giảng viên yêu cầu học viên tự giải thích.
Bài 34 – Viết lời nhắc thân mật: Thông tin bắt buộc phải được giữ là “Em sẽ liên hệ quản lý để xem có thêm vài ghế được không.”. Cấu trúc 尽量 chỉ được dùng khi ngữ cảnh phù hợp; chấm theo tính đúng nghĩa, vị trí cú pháp, khả năng phản biện và độ tự nhiên của câu. Có thể có nhiều phương án đúng, giảng viên yêu cầu học viên tự giải thích.
Bài 35 – Trình bày một bằng chứng: Thông tin bắt buộc phải được giữ là “Hãy cố tránh để mọi người xếp hàng dưới nắng.”. Cấu trúc 尽量 chỉ được dùng khi ngữ cảnh phù hợp; chấm theo tính đúng nghĩa, vị trí cú pháp, khả năng phản biện và độ tự nhiên của câu. Có thể có nhiều phương án đúng, giảng viên yêu cầu học viên tự giải thích.
Bài 36 – Nêu một phản biện có cơ sở: Thông tin bắt buộc phải được giữ là “Sau khi kết thúc, ta hỏi người tham dự còn điểm nào bất tiện không.”. Cấu trúc 尽量 chỉ được dùng khi ngữ cảnh phù hợp; chấm theo tính đúng nghĩa, vị trí cú pháp, khả năng phản biện và độ tự nhiên của câu. Có thể có nhiều phương án đúng, giảng viên yêu cầu học viên tự giải thích.
Bài 37 – Giải thích khác biệt giữa hai giải pháp: Thông tin bắt buộc phải được giữ là “Có ba người lớn tuổi ghi trong đơn rằng không thể đứng lâu.”. Cấu trúc 尽量 chỉ được dùng khi ngữ cảnh phù hợp; chấm theo tính đúng nghĩa, vị trí cú pháp, khả năng phản biện và độ tự nhiên của câu. Có thể có nhiều phương án đúng, giảng viên yêu cầu học viên tự giải thích.
Bài 38 – Chuyển thông tin thành câu nhượng bộ đúng nghĩa: Thông tin bắt buộc phải được giữ là “Ta cố bố trí điểm nghỉ giữa mỗi chặng đường.”. Cấu trúc 尽量 chỉ được dùng khi ngữ cảnh phù hợp; chấm theo tính đúng nghĩa, vị trí cú pháp, khả năng phản biện và độ tự nhiên của câu. Có thể có nhiều phương án đúng, giảng viên yêu cầu học viên tự giải thích.
Bài 39 – Viết lời xin lỗi và biện pháp khắc phục: Thông tin bắt buộc phải được giữ là “Nếu ngân sách không đủ, ta có thể mượn phòng sinh hoạt gần đó không?”. Cấu trúc 尽量 chỉ được dùng khi ngữ cảnh phù hợp; chấm theo tính đúng nghĩa, vị trí cú pháp, khả năng phản biện và độ tự nhiên của câu. Có thể có nhiều phương án đúng, giảng viên yêu cầu học viên tự giải thích.
Bài 40 – Đặt tình huống giả định có điều kiện kiểm chứng được: Thông tin bắt buộc phải được giữ là “Em sẽ liên hệ quản lý để xem có thêm vài ghế được không.”. Cấu trúc 尽量 chỉ được dùng khi ngữ cảnh phù hợp; chấm theo tính đúng nghĩa, vị trí cú pháp, khả năng phản biện và độ tự nhiên của câu. Có thể có nhiều phương án đúng, giảng viên yêu cầu học viên tự giải thích.
Bài 41 – Viết phần kết luận cân bằng lợi ích và rủi ro: Thông tin bắt buộc phải được giữ là “Hãy cố tránh để mọi người xếp hàng dưới nắng.”. Cấu trúc 尽量 chỉ được dùng khi ngữ cảnh phù hợp; chấm theo tính đúng nghĩa, vị trí cú pháp, khả năng phản biện và độ tự nhiên của câu. Có thể có nhiều phương án đúng, giảng viên yêu cầu học viên tự giải thích.
Bài 42 – Tạo một đoạn đàm thoại tám lượt khác hoàn toàn kịch bản: Thông tin bắt buộc phải được giữ là “Sau khi kết thúc, ta hỏi người tham dự còn điểm nào bất tiện không.”. Cấu trúc 尽量 chỉ được dùng khi ngữ cảnh phù hợp; chấm theo tính đúng nghĩa, vị trí cú pháp, khả năng phản biện và độ tự nhiên của câu. Có thể có nhiều phương án đúng, giảng viên yêu cầu học viên tự giải thích.
32. Tổng hợp điểm kiến thức phải nhớ
Chốt nghĩa: 尽量 – jǐnliàng – cố gắng hết mức có thể.
Chốt chức năng: Phó từ cách thức. Thường đứng trước vị ngữ, nhưng cấu trúc phản ứng lời nói có thể xuất hiện đầu câu.
Chốt phân biệt: 尽量 thiên về nỗ lực; 尽快 về tốc độ; 努力 nhấn sự cố gắng nói chung. Không biến yêu cầu 尽量 thành bảo đảm tuyệt đối.
Chốt vận dụng: 尽量做到、尽量避免、尽量提前、尽量少/多; trong lời đề nghị nên tránh hiểu như mệnh lệnh tuyệt đối.
33. Phương pháp liên tưởng logic, mở rộng và tự tạo tình huống
Bước 1. Hình dung câu chuyện thực tế, chỉ rõ nhân vật, thời điểm và sự kiện.
Bước 2. Chọn đúng cấu trúc 尽量 để diễn tả “cố gắng hết mức có thể”, không chọn vì muốn nhét một từ mới.
Bước 3. So sánh câu có và không có cấu trúc; chỉ rõ điều người nghe có thêm về thái độ, thời gian hoặc điều kiện.
Bước 4. Đổi vai người kể và viết hai đoạn có lập trường khác nhau; sử dụng 10 câu nền như tài liệu phân tích, không sao chép.
34. Lộ trình luyện tập, ôn tập và mở rộng sau giờ học
Trước giờ học: đọc phần 1, 10 và 12; xác định ba điều kiện dùng cấu trúc.
Trong giờ: giải thích ví dụ, luyện 32 lượt hội thoại theo vai và tái hiện câu chuyện bằng lời của mình.
Sau buổi học: viết một đoạn 200–300 chữ Hán về tình huống tương tự; ghi Pinyin và giải thích những chỗ dùng cấu trúc mới.
Ôn tập ngày 1–3–7–14: sửa ví dụ sai, luyện phản xạ theo tình huống mới, phân biệt từ gần nghĩa, tự ghi âm kiểm tra thanh điệu.
Đánh giá cuối cùng: học viên phải giải thích được bản chất, đặt câu độc lập, đối thoại tự nhiên và phân tích một câu dùng sai.










