Thứ Sáu, Tháng 11 6, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 792: 特地...

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 792: 特地 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 792: 特地 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
4
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 792: 特地 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 792: 特地 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 6 – Giáo án chuyên sâu – Số 792
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 6: 特地

Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Trọng tâm của bài học không chỉ là ghi nhớ một công thức, mà còn là hiểu quan hệ ngữ nghĩa và thái độ diễn đạt trong từng trường hợp. 特地 nhấn việc chủ thể dành công, dành thời gian hoặc di chuyển để thực hiện một mục đích; thường đứng trước động từ. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.

Điểm cần giảng kỹ nhất là khả năng phân biệt: So với 特意, 特地 thường làm nổi bật việc bỏ công hoặc đến riêng; 特意 nhấn ý định có chủ đích. Không đồng nhất với 特别 chỉ mức độ. Từ đó học viên có thể lựa chọn cách nói hợp tình huống thay vì áp một công thức duy nhất.

Bài học triển khai qua tình huống có diễn biến cụ thể: Đoàn khảo sát đi thăm thư viện vùng núi, giúp người đọc, xác minh nhu cầu thay vì dựa vào báo cáo. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng 特地, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.

她特地从河内赶来参加毕业典礼。
Tā tèdì cóng hé nèi gǎn lái cānjiā bì yè diǎn lǐ.
Cô ấy đặc biệt từ Hà Nội đến dự lễ tốt nghiệp.
She made a special trip from Hanoi to attend graduation.

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng

特地 nhấn việc chủ thể dành công, dành thời gian hoặc di chuyển để thực hiện một mục đích; thường đứng trước động từ.

Nghĩa cốt lõi: đặc biệt đến/làm vì một mục đích. Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: specially; make a special trip. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.

Đối chiếu: So với 特意, 特地 thường làm nổi bật việc bỏ công hoặc đến riêng; 特意 nhấn ý định có chủ đích. Không đồng nhất với 特别 chỉ mức độ.

03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh

特地 – tèdì – đặc biệt đến/làm vì một mục đích – specially; make a special trip.

她特地从河内赶来参加毕业典礼。
Tā tèdì cóng hé nèi gǎn lái cānjiā bì yè diǎn lǐ.
Cô ấy đặc biệt từ Hà Nội đến dự lễ tốt nghiệp.
She made a special trip from Hanoi to attend graduation.

老师特地为新生准备了一套练习资料。
Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào.
Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới.
The teacher specially prepared a set of exercises for new students.

我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。
Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú.
Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ.
We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs.

04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm

Phiên âm trọng tâm: tèdì. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.

Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.

05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc

Trọng điểm trong đề cương: 特地. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.

06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan

Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.

07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn

Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của 特地, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.

08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần

Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng 特地, đặt trong bối cảnh phó từ chỉ mục đích đặc biệt. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.

Tổ hợp thường gặp: 特地+来+动词.

Tổ hợp thường gặp: 特地+去+地点.

Tổ hợp thường gặp: 为了……特地…….

Tổ hợp thường gặp: 特地+邀请+人.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động

Phân loại trong đề cương: phó từ chỉ mục đích đặc biệt. 特地 nhấn việc chủ thể dành công, dành thời gian hoặc di chuyển để thực hiện một mục đích; thường đứng trước động từ. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.

Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: So với 特意, 特地 thường làm nổi bật việc bỏ công hoặc đến riêng; 特意 nhấn ý định có chủ đích. Không đồng nhất với 特别 chỉ mức độ.

PHÂN TÍCH CHUYÊN BIỆT VỀ PHÓ TỪ: Xác định thành phần được bổ nghĩa (động từ, tính từ, cả mệnh đề), vị trí đứng, tác động của phủ định, mốc so sánh và sắc thái văn phong. Trình bày cả một tình huống dùng tự nhiên và một tình huống không phù hợp; không thay bằng từ gần nghĩa chỉ dựa trên bản dịch tiếng Việt.

Thực hành diễn giải: phát biểu câu ở mục 26 như lời thân mật, như bản tin hoặc như nhận xét học thuật; chỉ giữ cấu trúc nếu phù hợp ngữ cảnh. Với 一时, 不时, 仍旧, 依旧, 一向, 一再, hãy dựng trục thời gian và đánh dấu kéo dài, gián đoạn hay lặp lại.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều

Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: 特地 nhấn việc chủ thể dành công, dành thời gian hoặc di chuyển để thực hiện một mục đích; thường đứng trước động từ. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?

我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。
Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú.
Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ.
We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs.

Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.

她特地邀请了两位研究人员参加讨论。
Tā tèdì yāo qǐng le liǎng wèi yánjiū rényuán cānjiā tǎolùn.
Cô ấy đặc biệt mời hai nhà nghiên cứu dự thảo luận.
She specifically invited two researchers to the discussion.

Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.

经理特地抽出时间向客户解释延期原因。
Jīnglǐ tèdì chōu chū shíjiān xiàng kèhù jiěshì yán qī yuányīn.
Giám đốc đặc biệt dành thời gian giải thích việc trì hoãn cho khách.
The manager set aside time specifically to explain the delay to clients.

Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. So với 特意, 特地 thường làm nổi bật việc bỏ công hoặc đến riêng; 特意 nhấn ý định có chủ đích. Không đồng nhất với 特别 chỉ mức độ.

志愿者特地买来药品送给受灾家庭。
Zhìyuànzhě tèdì mǎi lái yào pǐn sòng gěi shòu zāi jiā tíng.
Tình nguyện viên đặc biệt mua thuốc mang tới gia đình bị thiên tai.
The volunteer made a special effort to buy medicine for the affected family.

Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.

她特地从河内赶来参加毕业典礼。 所以,大家先别急着作出判断。
Tā tèdì cóng hé nèi gǎn lái cānjiā bì yè diǎn lǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Cô ấy đặc biệt từ Hà Nội đến dự lễ tốt nghiệp. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
She made a special trip from Hanoi to attend graduation. So nobody should rush to a conclusion.

Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.

老师特地为新生准备了一套练习资料。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The teacher specially prepared a set of exercises for new students. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.

我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs. If the conditions change, the solution may change as well.

Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.

她特地邀请了两位研究人员参加讨论。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Tā tèdì yāo qǐng le liǎng wèi yánjiū rényuán cānjiā tǎolùn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Cô ấy đặc biệt mời hai nhà nghiên cứu dự thảo luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
She specifically invited two researchers to the discussion. We need to inform the relevant people promptly.

11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt

Bối cảnh trung tâm: Đoàn khảo sát đi thăm thư viện vùng núi, giúp người đọc, xác minh nhu cầu thay vì dựa vào báo cáo. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.

Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 特地 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

她特地从河内赶来参加毕业典礼。
Tā tèdì cóng hé nèi gǎn lái cānjiā bì yè diǎn lǐ.
Cô ấy đặc biệt từ Hà Nội đến dự lễ tốt nghiệp.
She made a special trip from Hanoi to attend graduation.

Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 特地 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

老师特地为新生准备了一套练习资料。
Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào.
Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới.
The teacher specially prepared a set of exercises for new students.

Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 特地 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。
Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú.
Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ.
We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs.

Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 特地 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

她特地邀请了两位研究人员参加讨论。
Tā tèdì yāo qǐng le liǎng wèi yánjiū rényuán cānjiā tǎolùn.
Cô ấy đặc biệt mời hai nhà nghiên cứu dự thảo luận.
She specifically invited two researchers to the discussion.

Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 特地 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

经理特地抽出时间向客户解释延期原因。
Jīnglǐ tèdì chōu chū shíjiān xiàng kèhù jiěshì yán qī yuányīn.
Giám đốc đặc biệt dành thời gian giải thích việc trì hoãn cho khách.
The manager set aside time specifically to explain the delay to clients.

Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 特地 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

志愿者特地买来药品送给受灾家庭。
Zhìyuànzhě tèdì mǎi lái yào pǐn sòng gěi shòu zāi jiā tíng.
Tình nguyện viên đặc biệt mua thuốc mang tới gia đình bị thiên tai.
The volunteer made a special effort to buy medicine for the affected family.

Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 特地 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

她特地从河内赶来参加毕业典礼。 所以,大家先别急着作出判断。
Tā tèdì cóng hé nèi gǎn lái cānjiā bì yè diǎn lǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Cô ấy đặc biệt từ Hà Nội đến dự lễ tốt nghiệp. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
She made a special trip from Hanoi to attend graduation. So nobody should rush to a conclusion.

Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 特地 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

老师特地为新生准备了一套练习资料。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The teacher specially prepared a set of exercises for new students. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 特地 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs. If the conditions change, the solution may change as well.

Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 特地 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

她特地邀请了两位研究人员参加讨论。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Tā tèdì yāo qǐng le liǎng wèi yánjiū rényuán cānjiā tǎolùn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Cô ấy đặc biệt mời hai nhà nghiên cứu dự thảo luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
She specifically invited two researchers to the discussion. We need to inform the relevant people promptly.

12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – mô hình thực dụng và mười hai bài luyện triển khai

Phần A. Các công thức hoặc tổ hợp dưới đây đều cần được kiểm tra điều kiện kết hợp và giá trị ngữ nghĩa; một số là mẫu từ vựng cố định chứ không phải công thức tự do. Đối chiếu từng mẫu với ví dụ tương ứng, sau đó yêu cầu học viên tạo phản ví dụ không phù hợp. với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.

Công thức 1: 特地+来+动词.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

老师特地为新生准备了一套练习资料。
Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào.
Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới.
The teacher specially prepared a set of exercises for new students.

Công thức 2: 特地+去+地点.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。
Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú.
Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ.
We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs.

Công thức 3: 为了……特地…….

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

她特地邀请了两位研究人员参加讨论。
Tā tèdì yāo qǐng le liǎng wèi yánjiū rényuán cānjiā tǎolùn.
Cô ấy đặc biệt mời hai nhà nghiên cứu dự thảo luận.
She specifically invited two researchers to the discussion.

Công thức 4: 特地+邀请+人.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

经理特地抽出时间向客户解释延期原因。
Jīnglǐ tèdì chōu chū shíjiān xiàng kèhù jiěshì yán qī yuányīn.
Giám đốc đặc biệt dành thời gian giải thích việc trì hoãn cho khách.
The manager set aside time specifically to explain the delay to clients.

Công thức 5: 特地+准备+物.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

志愿者特地买来药品送给受灾家庭。
Zhìyuànzhě tèdì mǎi lái yào pǐn sòng gěi shòu zāi jiā tíng.
Tình nguyện viên đặc biệt mua thuốc mang tới gia đình bị thiên tai.
The volunteer made a special effort to buy medicine for the affected family.

Công thức 6: 特地+安排+活动.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

她特地从河内赶来参加毕业典礼。 所以,大家先别急着作出判断。
Tā tèdì cóng hé nèi gǎn lái cānjiā bì yè diǎn lǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Cô ấy đặc biệt từ Hà Nội đến dự lễ tốt nghiệp. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
She made a special trip from Hanoi to attend graduation. So nobody should rush to a conclusion.

Công thức 7: 特地+跑一趟.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

老师特地为新生准备了一套练习资料。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The teacher specially prepared a set of exercises for new students. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Công thức 8: 特地+感谢+人.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs. If the conditions change, the solution may change as well.

Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.

Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng

Kết hợp 1: 特地+来+动词. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 2: 特地+去+地点. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 3: 为了……特地……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 4: 特地+邀请+人. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 5: 特地+准备+物. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 6: 特地+安排+活动. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 7: 特地+跑一趟. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 8: 特地+感谢+人. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp

Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Đoàn khảo sát đi thăm thư viện vùng núi, giúp người đọc, xác minh nhu cầu thay vì dựa vào báo cáo.

Tư liệu ngữ cảnh 1: 她特地从河内赶来参加毕业典礼。 – Cô ấy đặc biệt từ Hà Nội đến dự lễ tốt nghiệp. – She made a special trip from Hanoi to attend graduation.

Tư liệu ngữ cảnh 2: 老师特地为新生准备了一套练习资料。 – Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. – The teacher specially prepared a set of exercises for new students.

Tư liệu ngữ cảnh 3: 我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。 – Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ. – We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs.

Tư liệu ngữ cảnh 4: 她特地邀请了两位研究人员参加讨论。 – Cô ấy đặc biệt mời hai nhà nghiên cứu dự thảo luận. – She specifically invited two researchers to the discussion.

Tư liệu ngữ cảnh 5: 经理特地抽出时间向客户解释延期原因。 – Giám đốc đặc biệt dành thời gian giải thích việc trì hoãn cho khách. – The manager set aside time specifically to explain the delay to clients.

Tư liệu ngữ cảnh 6: 志愿者特地买来药品送给受灾家庭。 – Tình nguyện viên đặc biệt mua thuốc mang tới gia đình bị thiên tai. – The volunteer made a special effort to buy medicine for the affected family.

Tư liệu ngữ cảnh 7: 她特地从河内赶来参加毕业典礼。 所以,大家先别急着作出判断。 – Cô ấy đặc biệt từ Hà Nội đến dự lễ tốt nghiệp. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. – She made a special trip from Hanoi to attend graduation. So nobody should rush to a conclusion.

Tư liệu ngữ cảnh 8: 老师特地为新生准备了一套练习资料。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 – Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. – The teacher specially prepared a set of exercises for new students. Understanding the cause is essential before solving the problem.

15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo

Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.

16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới

Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

她特地从河内赶来参加毕业典礼。
Tā tèdì cóng hé nèi gǎn lái cānjiā bì yè diǎn lǐ.
Cô ấy đặc biệt từ Hà Nội đến dự lễ tốt nghiệp.
She made a special trip from Hanoi to attend graduation.

Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

老师特地为新生准备了一套练习资料。
Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào.
Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới.
The teacher specially prepared a set of exercises for new students.

Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。
Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú.
Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ.
We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs.

Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

她特地邀请了两位研究人员参加讨论。
Tā tèdì yāo qǐng le liǎng wèi yánjiū rényuán cānjiā tǎolùn.
Cô ấy đặc biệt mời hai nhà nghiên cứu dự thảo luận.
She specifically invited two researchers to the discussion.

Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

经理特地抽出时间向客户解释延期原因。
Jīnglǐ tèdì chōu chū shíjiān xiàng kèhù jiěshì yán qī yuányīn.
Giám đốc đặc biệt dành thời gian giải thích việc trì hoãn cho khách.
The manager set aside time specifically to explain the delay to clients.

Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

志愿者特地买来药品送给受灾家庭。
Zhìyuànzhě tèdì mǎi lái yào pǐn sòng gěi shòu zāi jiā tíng.
Tình nguyện viên đặc biệt mua thuốc mang tới gia đình bị thiên tai.
The volunteer made a special effort to buy medicine for the affected family.

Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

她特地从河内赶来参加毕业典礼。 所以,大家先别急着作出判断。
Tā tèdì cóng hé nèi gǎn lái cānjiā bì yè diǎn lǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Cô ấy đặc biệt từ Hà Nội đến dự lễ tốt nghiệp. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
She made a special trip from Hanoi to attend graduation. So nobody should rush to a conclusion.

Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

老师特地为新生准备了一套练习资料。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The teacher specially prepared a set of exercises for new students. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs. If the conditions change, the solution may change as well.

Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

她特地邀请了两位研究人员参加讨论。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Tā tèdì yāo qǐng le liǎng wèi yánjiū rényuán cānjiā tǎolùn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Cô ấy đặc biệt mời hai nhà nghiên cứu dự thảo luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
She specifically invited two researchers to the discussion. We need to inform the relevant people promptly.

Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

老师特地为新生准备了一套练习资料。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
The teacher specially prepared a set of exercises for new students. We can apply this experience to our next event.

Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs. Different situations may require different wording, however.

Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

经理特地抽出时间向客户解释延期原因。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Jīnglǐ tèdì chōu chū shíjiān xiàng kèhù jiěshì yán qī yuányīn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Giám đốc đặc biệt dành thời gian giải thích việc trì hoãn cho khách. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
The manager set aside time specifically to explain the delay to clients. This reminds us that communication matters as much as execution.

Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

志愿者特地买来药品送给受灾家庭。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Zhìyuànzhě tèdì mǎi lái yào pǐn sòng gěi shòu zāi jiā tíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Tình nguyện viên đặc biệt mua thuốc mang tới gia đình bị thiên tai. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
The volunteer made a special effort to buy medicine for the affected family. We should also explain the possible consequences.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế

So với 特意, 特地 thường làm nổi bật việc bỏ công hoặc đến riêng; 特意 nhấn ý định có chủ đích. Không đồng nhất với 特别 chỉ mức độ.

Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.

我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。
Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú.
Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ.
We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs.

老师特地为新生准备了一套练习资料。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The teacher specially prepared a set of exercises for new students. Understanding the cause is essential before solving the problem.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai

So với 特意, 特地 thường làm nổi bật việc bỏ công hoặc đến riêng; 特意 nhấn ý định có chủ đích. Không đồng nhất với 特别 chỉ mức độ.

Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

她特地邀请了两位研究人员参加讨论。
Tā tèdì yāo qǐng le liǎng wèi yánjiū rényuán cānjiā tǎolùn.
Cô ấy đặc biệt mời hai nhà nghiên cứu dự thảo luận.
She specifically invited two researchers to the discussion.

Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

经理特地抽出时间向客户解释延期原因。
Jīnglǐ tèdì chōu chū shíjiān xiàng kèhù jiěshì yán qī yuányīn.
Giám đốc đặc biệt dành thời gian giải thích việc trì hoãn cho khách.
The manager set aside time specifically to explain the delay to clients.

Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

志愿者特地买来药品送给受灾家庭。
Zhìyuànzhě tèdì mǎi lái yào pǐn sòng gěi shòu zāi jiā tíng.
Tình nguyện viên đặc biệt mua thuốc mang tới gia đình bị thiên tai.
The volunteer made a special effort to buy medicine for the affected family.

Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

她特地从河内赶来参加毕业典礼。 所以,大家先别急着作出判断。
Tā tèdì cóng hé nèi gǎn lái cānjiā bì yè diǎn lǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Cô ấy đặc biệt từ Hà Nội đến dự lễ tốt nghiệp. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
She made a special trip from Hanoi to attend graduation. So nobody should rush to a conclusion.

Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

老师特地为新生准备了一套练习资料。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The teacher specially prepared a set of exercises for new students. Understanding the cause is essential before solving the problem.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói

Với 特地, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: So với 特意, 特地 thường làm nổi bật việc bỏ công hoặc đến riêng; 特意 nhấn ý định có chủ đích. Không đồng nhất với 特别 chỉ mức độ. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.

我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs. Different situations may require different wording, however.

志愿者特地买来药品送给受灾家庭。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Zhìyuànzhě tèdì mǎi lái yào pǐn sòng gěi shòu zāi jiā tíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Tình nguyện viên đặc biệt mua thuốc mang tới gia đình bị thiên tai. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
The volunteer made a special effort to buy medicine for the affected family. We should also explain the possible consequences.

20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn

Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. phó từ chỉ mục đích đặc biệt. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.

Tình huống kiểm thử: Đoàn khảo sát đi thăm thư viện vùng núi, giúp người đọc, xác minh nhu cầu thay vì dựa vào báo cáo.

21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai

Bài thực hành: cùng câu chuyện “Đoàn khảo sát đi thăm thư viện vùng núi, giúp người đọc, xác minh nhu cầu thay vì dựa vào báo cáo.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.

老师特地为新生准备了一套练习资料。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
The teacher specially prepared a set of exercises for new students. We can apply this experience to our next event.

22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan

Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.

Cụm hoặc mô hình: 特地+来+动词.

Cụm hoặc mô hình: 特地+去+地点.

Cụm hoặc mô hình: 为了……特地…….

Cụm hoặc mô hình: 特地+邀请+人.

Cụm hoặc mô hình: 特地+准备+物.

Cụm hoặc mô hình: 特地+安排+活动.

Cụm hoặc mô hình: 特地+跑一趟.

Cụm hoặc mô hình: 特地+感谢+人.

23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung

Nhóm A: 14 câu tình huống gốc theo chủ điểm. Nhóm B: 16 phát ngôn luyện mở rộng có tái sử dụng chất liệu từ câu gốc; đây không phải 30 tình huống độc lập hoàn toàn.

Mẫu câu 1:
她特地从河内赶来参加毕业典礼。

Tā tèdì cóng hé nèi gǎn lái cānjiā bì yè diǎn lǐ.

Cô ấy đặc biệt từ Hà Nội đến dự lễ tốt nghiệp.

She made a special trip from Hanoi to attend graduation.

Mẫu câu 2:
老师特地为新生准备了一套练习资料。

Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào.

Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới.

The teacher specially prepared a set of exercises for new students.

Mẫu câu 3:
我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。

Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú.

Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ.

We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs.

Mẫu câu 4:
她特地邀请了两位研究人员参加讨论。

Tā tèdì yāo qǐng le liǎng wèi yánjiū rényuán cānjiā tǎolùn.

Cô ấy đặc biệt mời hai nhà nghiên cứu dự thảo luận.

She specifically invited two researchers to the discussion.

Mẫu câu 5:
经理特地抽出时间向客户解释延期原因。

Jīnglǐ tèdì chōu chū shíjiān xiàng kèhù jiěshì yán qī yuányīn.

Giám đốc đặc biệt dành thời gian giải thích việc trì hoãn cho khách.

The manager set aside time specifically to explain the delay to clients.

Mẫu câu 6:
志愿者特地买来药品送给受灾家庭。

Zhìyuànzhě tèdì mǎi lái yào pǐn sòng gěi shòu zāi jiā tíng.

Tình nguyện viên đặc biệt mua thuốc mang tới gia đình bị thiên tai.

The volunteer made a special effort to buy medicine for the affected family.

Mẫu câu 7:
她特地从河内赶来参加毕业典礼。 所以,大家先别急着作出判断。

Tā tèdì cóng hé nèi gǎn lái cānjiā bì yè diǎn lǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Cô ấy đặc biệt từ Hà Nội đến dự lễ tốt nghiệp. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

She made a special trip from Hanoi to attend graduation. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 8:
老师特地为新生准备了一套练习资料。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

The teacher specially prepared a set of exercises for new students. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 9:
我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 10:
她特地邀请了两位研究人员参加讨论。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Tā tèdì yāo qǐng le liǎng wèi yánjiū rényuán cānjiā tǎolùn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Cô ấy đặc biệt mời hai nhà nghiên cứu dự thảo luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

She specifically invited two researchers to the discussion. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 11:
老师特地为新生准备了一套练习资料。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The teacher specially prepared a set of exercises for new students. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 12:
我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 13:
经理特地抽出时间向客户解释延期原因。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Jīnglǐ tèdì chōu chū shíjiān xiàng kèhù jiěshì yán qī yuányīn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Giám đốc đặc biệt dành thời gian giải thích việc trì hoãn cho khách. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The manager set aside time specifically to explain the delay to clients. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 14:
志愿者特地买来药品送给受灾家庭。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Zhìyuànzhě tèdì mǎi lái yào pǐn sòng gěi shòu zāi jiā tíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Tình nguyện viên đặc biệt mua thuốc mang tới gia đình bị thiên tai. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The volunteer made a special effort to buy medicine for the affected family. We should also explain the possible consequences.

Mẫu câu 15:
我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。 这说明我们不能只看事情的表面。

Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs. This shows why we cannot focus only on appearances.

Mẫu câu 16:
志愿者特地买来药品送给受灾家庭。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Zhìyuànzhě tèdì mǎi lái yào pǐn sòng gěi shòu zāi jiā tíng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Tình nguyện viên đặc biệt mua thuốc mang tới gia đình bị thiên tai. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

The volunteer made a special effort to buy medicine for the affected family. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Mẫu câu 17:
我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs. If the conditions change, the solution may change as well. We must also consider other people’s practical needs.

Mẫu câu 18:
我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 所以,大家先别急着作出判断。

Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs. Different situations may require different wording, however. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 19:
她特地从河内赶来参加毕业典礼。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Tā tèdì cóng hé nèi gǎn lái cānjiā bì yè diǎn lǐ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Cô ấy đặc biệt từ Hà Nội đến dự lễ tốt nghiệp. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

She made a special trip from Hanoi to attend graduation. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 20:
她特地邀请了两位研究人员参加讨论。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Tā tèdì yāo qǐng le liǎng wèi yánjiū rényuán cānjiā tǎolùn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Cô ấy đặc biệt mời hai nhà nghiên cứu dự thảo luận. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

She specifically invited two researchers to the discussion. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 21:
她特地从河内赶来参加毕业典礼。 所以,大家先别急着作出判断。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Tā tèdì cóng hé nèi gǎn lái cānjiā bì yè diǎn lǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Cô ấy đặc biệt từ Hà Nội đến dự lễ tốt nghiệp. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

She made a special trip from Hanoi to attend graduation. So nobody should rush to a conclusion. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 22:
她特地邀请了两位研究人员参加讨论。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Tā tèdì yāo qǐng le liǎng wèi yánjiū rényuán cānjiā tǎolùn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Cô ấy đặc biệt mời hai nhà nghiên cứu dự thảo luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

She specifically invited two researchers to the discussion. We need to inform the relevant people promptly. Next we should check whether this arrangement actually works.

Mẫu câu 23:
经理特地抽出时间向客户解释延期原因。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Jīnglǐ tèdì chōu chū shíjiān xiàng kèhù jiěshì yán qī yuányīn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Giám đốc đặc biệt dành thời gian giải thích việc trì hoãn cho khách. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

The manager set aside time specifically to explain the delay to clients. This reminds us that communication matters as much as execution. That does not mean the other approaches have no value.

Mẫu câu 24:
老师特地为新生准备了一套练习资料。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

The teacher specially prepared a set of exercises for new students. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Mẫu câu 25:
经理特地抽出时间向客户解释延期原因。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Jīnglǐ tèdì chōu chū shíjiān xiàng kèhù jiěshì yán qī yuányīn. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Giám đốc đặc biệt dành thời gian giải thích việc trì hoãn cho khách. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The manager set aside time specifically to explain the delay to clients. This is also why we need to keep complete records.

Mẫu câu 26:
老师特地为新生准备了一套练习资料。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The teacher specially prepared a set of exercises for new students. Understanding the cause is essential before solving the problem. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 27:
老师特地为新生准备了一套练习资料。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The teacher specially prepared a set of exercises for new students. We can apply this experience to our next event. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 28:
志愿者特地买来药品送给受灾家庭。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Zhìyuànzhě tèdì mǎi lái yào pǐn sòng gěi shòu zāi jiā tíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Tình nguyện viên đặc biệt mua thuốc mang tới gia đình bị thiên tai. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The volunteer made a special effort to buy medicine for the affected family. We should also explain the possible consequences. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Mẫu câu 29:
我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 30:
志愿者特地买来药品送给受灾家庭。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Zhìyuànzhě tèdì mǎi lái yào pǐn sòng gěi shòu zāi jiā tíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Tình nguyện viên đặc biệt mua thuốc mang tới gia đình bị thiên tai. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The volunteer made a special effort to buy medicine for the affected family. We should also explain the possible consequences.

Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.

24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Giá trị dịch cốt lõi: 特地 / tèdì / đặc biệt đến/làm vì một mục đích / specially; make a special trip. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.

老师特地为新生准备了一套练习资料。
Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào.
Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới.
The teacher specially prepared a set of exercises for new students.

经理特地抽出时间向客户解释延期原因。
Jīnglǐ tèdì chōu chū shíjiān xiàng kèhù jiěshì yán qī yuányīn.
Giám đốc đặc biệt dành thời gian giải thích việc trì hoãn cho khách.
The manager set aside time specifically to explain the delay to clients.

她特地从河内赶来参加毕业典礼。 所以,大家先别急着作出判断。
Tā tèdì cóng hé nèi gǎn lái cānjiā bì yè diǎn lǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Cô ấy đặc biệt từ Hà Nội đến dự lễ tốt nghiệp. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
She made a special trip from Hanoi to attend graduation. So nobody should rush to a conclusion.

她特地邀请了两位研究人员参加讨论。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Tā tèdì yāo qǐng le liǎng wèi yánjiū rényuán cānjiā tǎolùn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Cô ấy đặc biệt mời hai nhà nghiên cứu dự thảo luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
She specifically invited two researchers to the discussion. We need to inform the relevant people promptly.

25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa

Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: 特地 phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: 特地 nhấn việc chủ thể dành công, dành thời gian hoặc di chuyển để thực hiện một mục đích; thường đứng trước động từ.

她特地邀请了两位研究人员参加讨论。
Tā tèdì yāo qǐng le liǎng wèi yánjiū rényuán cānjiā tǎolùn.
Cô ấy đặc biệt mời hai nhà nghiên cứu dự thảo luận.
She specifically invited two researchers to the discussion.

Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: So với 特意, 特地 thường làm nổi bật việc bỏ công hoặc đến riêng; 特意 nhấn ý định có chủ đích. Không đồng nhất với 特别 chỉ mức độ.

经理特地抽出时间向客户解释延期原因。
Jīnglǐ tèdì chōu chū shíjiān xiàng kèhù jiěshì yán qī yuányīn.
Giám đốc đặc biệt dành thời gian giải thích việc trì hoãn cho khách.
The manager set aside time specifically to explain the delay to clients.

Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.

志愿者特地买来药品送给受灾家庭。
Zhìyuànzhě tèdì mǎi lái yào pǐn sòng gěi shòu zāi jiā tíng.
Tình nguyện viên đặc biệt mua thuốc mang tới gia đình bị thiên tai.
The volunteer made a special effort to buy medicine for the affected family.

Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.

她特地从河内赶来参加毕业典礼。 所以,大家先别急着作出判断。
Tā tèdì cóng hé nèi gǎn lái cānjiā bì yè diǎn lǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Cô ấy đặc biệt từ Hà Nội đến dự lễ tốt nghiệp. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
She made a special trip from Hanoi to attend graduation. So nobody should rush to a conclusion.

Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.

老师特地为新生准备了一套练习资料。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The teacher specially prepared a set of exercises for new students. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.

我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs. If the conditions change, the solution may change as well.

Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.

她特地邀请了两位研究人员参加讨论。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Tā tèdì yāo qǐng le liǎng wèi yánjiū rényuán cānjiā tǎolùn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Cô ấy đặc biệt mời hai nhà nghiên cứu dự thảo luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
She specifically invited two researchers to the discussion. We need to inform the relevant people promptly.

Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.

老师特地为新生准备了一套练习资料。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
The teacher specially prepared a set of exercises for new students. We can apply this experience to our next event.

26. 200 ví dụ ứng dụng bốn ngôn ngữ – câu cốt lõi, mở rộng bối cảnh và vận dụng giao tiếp

200 mục dưới đây gồm 14 tình huống nền đã có trong bài và 186 đoạn ứng dụng mở rộng thành hai câu có liên kết. Mỗi mục là một phát ngôn bốn ngôn ngữ. Các mục mở rộng dùng lại câu gốc: không được coi là 200 câu cốt lõi hoàn toàn độc lập. Học viên cần phân tích ý nghĩa, rồi tự xây dựng tình huống mới.

Ví dụ 1:
她特地从河内赶来参加毕业典礼。

Tā tèdì cóng hé nèi gǎn lái cānjiā bì yè diǎn lǐ.

Cô ấy đặc biệt từ Hà Nội đến dự lễ tốt nghiệp.

She made a special trip from Hanoi to attend graduation.

Ví dụ 2:
老师特地为新生准备了一套练习资料。

Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào.

Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới.

The teacher specially prepared a set of exercises for new students.

Ví dụ 3:
我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。

Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú.

Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ.

We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs.

Ví dụ 4:
她特地邀请了两位研究人员参加讨论。

Tā tèdì yāo qǐng le liǎng wèi yánjiū rényuán cānjiā tǎolùn.

Cô ấy đặc biệt mời hai nhà nghiên cứu dự thảo luận.

She specifically invited two researchers to the discussion.

Ví dụ 5:
经理特地抽出时间向客户解释延期原因。

Jīnglǐ tèdì chōu chū shíjiān xiàng kèhù jiěshì yán qī yuányīn.

Giám đốc đặc biệt dành thời gian giải thích việc trì hoãn cho khách.

The manager set aside time specifically to explain the delay to clients.

Ví dụ 6:
志愿者特地买来药品送给受灾家庭。

Zhìyuànzhě tèdì mǎi lái yào pǐn sòng gěi shòu zāi jiā tíng.

Tình nguyện viên đặc biệt mua thuốc mang tới gia đình bị thiên tai.

The volunteer made a special effort to buy medicine for the affected family.

Ví dụ 7:
她特地从河内赶来参加毕业典礼。 所以,大家先别急着作出判断。

Tā tèdì cóng hé nèi gǎn lái cānjiā bì yè diǎn lǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Cô ấy đặc biệt từ Hà Nội đến dự lễ tốt nghiệp. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

She made a special trip from Hanoi to attend graduation. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 8:
老师特地为新生准备了一套练习资料。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

The teacher specially prepared a set of exercises for new students. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 9:
我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 10:
她特地邀请了两位研究人员参加讨论。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Tā tèdì yāo qǐng le liǎng wèi yánjiū rényuán cānjiā tǎolùn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Cô ấy đặc biệt mời hai nhà nghiên cứu dự thảo luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

She specifically invited two researchers to the discussion. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 11:
老师特地为新生准备了一套练习资料。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The teacher specially prepared a set of exercises for new students. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 12:
我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 13:
经理特地抽出时间向客户解释延期原因。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Jīnglǐ tèdì chōu chū shíjiān xiàng kèhù jiěshì yán qī yuányīn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Giám đốc đặc biệt dành thời gian giải thích việc trì hoãn cho khách. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The manager set aside time specifically to explain the delay to clients. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 14:
志愿者特地买来药品送给受灾家庭。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Zhìyuànzhě tèdì mǎi lái yào pǐn sòng gěi shòu zāi jiā tíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Tình nguyện viên đặc biệt mua thuốc mang tới gia đình bị thiên tai. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The volunteer made a special effort to buy medicine for the affected family. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 15:
她特地从河内赶来参加毕业典礼。 这说明我们不能只看事情的表面。

Tā tèdì cóng hé nèi gǎn lái cānjiā bì yè diǎn lǐ. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Cô ấy đặc biệt từ Hà Nội đến dự lễ tốt nghiệp. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

She made a special trip from Hanoi to attend graduation. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 16:
老师特地为新生准备了一套练习资料。 所以,大家先别急着作出判断。

Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

The teacher specially prepared a set of exercises for new students. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 17:
我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 18:
她特地邀请了两位研究人员参加讨论。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Tā tèdì yāo qǐng le liǎng wèi yánjiū rényuán cānjiā tǎolùn. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Cô ấy đặc biệt mời hai nhà nghiên cứu dự thảo luận. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

She specifically invited two researchers to the discussion. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 19:
经理特地抽出时间向客户解释延期原因。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Jīnglǐ tèdì chōu chū shíjiān xiàng kèhù jiěshì yán qī yuányīn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Giám đốc đặc biệt dành thời gian giải thích việc trì hoãn cho khách. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The manager set aside time specifically to explain the delay to clients. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 20:
志愿者特地买来药品送给受灾家庭。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Zhìyuànzhě tèdì mǎi lái yào pǐn sòng gěi shòu zāi jiā tíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Tình nguyện viên đặc biệt mua thuốc mang tới gia đình bị thiên tai. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

The volunteer made a special effort to buy medicine for the affected family. We should also explain the possible consequences. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 21:
她特地从河内赶来参加毕业典礼。 所以,大家先别急着作出判断。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Tā tèdì cóng hé nèi gǎn lái cānjiā bì yè diǎn lǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Cô ấy đặc biệt từ Hà Nội đến dự lễ tốt nghiệp. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

She made a special trip from Hanoi to attend graduation. So nobody should rush to a conclusion. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 22:
老师特地为新生准备了一套练习资料。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

The teacher specially prepared a set of exercises for new students. Understanding the cause is essential before solving the problem. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 23:
我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这说明我们不能只看事情的表面。

Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs. If the conditions change, the solution may change as well. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 24:
她特地邀请了两位研究人员参加讨论。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 所以,大家先别急着作出判断。

Tā tèdì yāo qǐng le liǎng wèi yánjiū rényuán cānjiā tǎolùn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Cô ấy đặc biệt mời hai nhà nghiên cứu dự thảo luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

She specifically invited two researchers to the discussion. We need to inform the relevant people promptly. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 25:
老师特地为新生准备了一套练习资料。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The teacher specially prepared a set of exercises for new students. We can apply this experience to our next event. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 26:
我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs. Different situations may require different wording, however. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 27:
经理特地抽出时间向客户解释延期原因。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Jīnglǐ tèdì chōu chū shíjiān xiàng kèhù jiěshì yán qī yuányīn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Giám đốc đặc biệt dành thời gian giải thích việc trì hoãn cho khách. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The manager set aside time specifically to explain the delay to clients. This reminds us that communication matters as much as execution. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 28:
志愿者特地买来药品送给受灾家庭。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Zhìyuànzhě tèdì mǎi lái yào pǐn sòng gěi shòu zāi jiā tíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Tình nguyện viên đặc biệt mua thuốc mang tới gia đình bị thiên tai. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The volunteer made a special effort to buy medicine for the affected family. We should also explain the possible consequences. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 29:
她特地从河内赶来参加毕业典礼。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Tā tèdì cóng hé nèi gǎn lái cānjiā bì yè diǎn lǐ. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Cô ấy đặc biệt từ Hà Nội đến dự lễ tốt nghiệp. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

She made a special trip from Hanoi to attend graduation. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 30:
老师特地为新生准备了一套练习资料。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

The teacher specially prepared a set of exercises for new students. Understanding the cause is essential before solving the problem. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 31:
我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 32:
她特地邀请了两位研究人员参加讨论。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Tā tèdì yāo qǐng le liǎng wèi yánjiū rényuán cānjiā tǎolùn. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Cô ấy đặc biệt mời hai nhà nghiên cứu dự thảo luận. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

She specifically invited two researchers to the discussion. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 33:
经理特地抽出时间向客户解释延期原因。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Jīnglǐ tèdì chōu chū shíjiān xiàng kèhù jiěshì yán qī yuányīn. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Giám đốc đặc biệt dành thời gian giải thích việc trì hoãn cho khách. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The manager set aside time specifically to explain the delay to clients. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 34:
志愿者特地买来药品送给受灾家庭。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Zhìyuànzhě tèdì mǎi lái yào pǐn sòng gěi shòu zāi jiā tíng. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Tình nguyện viên đặc biệt mua thuốc mang tới gia đình bị thiên tai. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

The volunteer made a special effort to buy medicine for the affected family. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 35:
她特地从河内赶来参加毕业典礼。 所以,大家先别急着作出判断。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Tā tèdì cóng hé nèi gǎn lái cānjiā bì yè diǎn lǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Cô ấy đặc biệt từ Hà Nội đến dự lễ tốt nghiệp. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

She made a special trip from Hanoi to attend graduation. So nobody should rush to a conclusion. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 36:
老师特地为新生准备了一套练习资料。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

The teacher specially prepared a set of exercises for new students. Understanding the cause is essential before solving the problem. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 37:
我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs. If the conditions change, the solution may change as well. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 38:
她特地邀请了两位研究人员参加讨论。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Tā tèdì yāo qǐng le liǎng wèi yánjiū rényuán cānjiā tǎolùn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Cô ấy đặc biệt mời hai nhà nghiên cứu dự thảo luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

She specifically invited two researchers to the discussion. We need to inform the relevant people promptly. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 39:
老师特地为新生准备了一套练习资料。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

The teacher specially prepared a set of exercises for new students. We can apply this experience to our next event. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 40:
我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs. Different situations may require different wording, however. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 41:
经理特地抽出时间向客户解释延期原因。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Jīnglǐ tèdì chōu chū shíjiān xiàng kèhù jiěshì yán qī yuányīn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Giám đốc đặc biệt dành thời gian giải thích việc trì hoãn cho khách. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The manager set aside time specifically to explain the delay to clients. This reminds us that communication matters as much as execution. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 42:
志愿者特地买来药品送给受灾家庭。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Zhìyuànzhě tèdì mǎi lái yào pǐn sòng gěi shòu zāi jiā tíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Tình nguyện viên đặc biệt mua thuốc mang tới gia đình bị thiên tai. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

The volunteer made a special effort to buy medicine for the affected family. We should also explain the possible consequences. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 43:
她特地从河内赶来参加毕业典礼。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Tā tèdì cóng hé nèi gǎn lái cānjiā bì yè diǎn lǐ. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Cô ấy đặc biệt từ Hà Nội đến dự lễ tốt nghiệp. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

She made a special trip from Hanoi to attend graduation. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 44:
老师特地为新生准备了一套练习资料。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

The teacher specially prepared a set of exercises for new students. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 45:
我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 46:
她特地邀请了两位研究人员参加讨论。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Tā tèdì yāo qǐng le liǎng wèi yánjiū rényuán cānjiā tǎolùn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Cô ấy đặc biệt mời hai nhà nghiên cứu dự thảo luận. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

She specifically invited two researchers to the discussion. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 47:
经理特地抽出时间向客户解释延期原因。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Jīnglǐ tèdì chōu chū shíjiān xiàng kèhù jiěshì yán qī yuányīn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Giám đốc đặc biệt dành thời gian giải thích việc trì hoãn cho khách. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

The manager set aside time specifically to explain the delay to clients. This reminds us that communication matters as much as execution. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 48:
志愿者特地买来药品送给受灾家庭。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Zhìyuànzhě tèdì mǎi lái yào pǐn sòng gěi shòu zāi jiā tíng. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Tình nguyện viên đặc biệt mua thuốc mang tới gia đình bị thiên tai. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

The volunteer made a special effort to buy medicine for the affected family. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 49:
她特地从河内赶来参加毕业典礼。 所以,大家先别急着作出判断。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Tā tèdì cóng hé nèi gǎn lái cānjiā bì yè diǎn lǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Cô ấy đặc biệt từ Hà Nội đến dự lễ tốt nghiệp. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

She made a special trip from Hanoi to attend graduation. So nobody should rush to a conclusion. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 50:
老师特地为新生准备了一套练习资料。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

The teacher specially prepared a set of exercises for new students. Understanding the cause is essential before solving the problem. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 51:
我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs. If the conditions change, the solution may change as well. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 52:
她特地邀请了两位研究人员参加讨论。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Tā tèdì yāo qǐng le liǎng wèi yánjiū rényuán cānjiā tǎolùn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Cô ấy đặc biệt mời hai nhà nghiên cứu dự thảo luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

She specifically invited two researchers to the discussion. We need to inform the relevant people promptly. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 53:
老师特地为新生准备了一套练习资料。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

The teacher specially prepared a set of exercises for new students. We can apply this experience to our next event. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 54:
我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs. Different situations may require different wording, however. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 55:
经理特地抽出时间向客户解释延期原因。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Jīnglǐ tèdì chōu chū shíjiān xiàng kèhù jiěshì yán qī yuányīn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Giám đốc đặc biệt dành thời gian giải thích việc trì hoãn cho khách. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The manager set aside time specifically to explain the delay to clients. This reminds us that communication matters as much as execution. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 56:
志愿者特地买来药品送给受灾家庭。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Zhìyuànzhě tèdì mǎi lái yào pǐn sòng gěi shòu zāi jiā tíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Tình nguyện viên đặc biệt mua thuốc mang tới gia đình bị thiên tai. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

The volunteer made a special effort to buy medicine for the affected family. We should also explain the possible consequences. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 57:
她特地从河内赶来参加毕业典礼。 所以,大家先别急着作出判断。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Tā tèdì cóng hé nèi gǎn lái cānjiā bì yè diǎn lǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Cô ấy đặc biệt từ Hà Nội đến dự lễ tốt nghiệp. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

She made a special trip from Hanoi to attend graduation. So nobody should rush to a conclusion. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 58:
老师特地为新生准备了一套练习资料。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The teacher specially prepared a set of exercises for new students. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 59:
我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 60:
她特地邀请了两位研究人员参加讨论。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Tā tèdì yāo qǐng le liǎng wèi yánjiū rényuán cānjiā tǎolùn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Cô ấy đặc biệt mời hai nhà nghiên cứu dự thảo luận. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

She specifically invited two researchers to the discussion. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 61:
经理特地抽出时间向客户解释延期原因。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Jīnglǐ tèdì chōu chū shíjiān xiàng kèhù jiěshì yán qī yuányīn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Giám đốc đặc biệt dành thời gian giải thích việc trì hoãn cho khách. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The manager set aside time specifically to explain the delay to clients. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 62:
志愿者特地买来药品送给受灾家庭。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Zhìyuànzhě tèdì mǎi lái yào pǐn sòng gěi shòu zāi jiā tíng. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Tình nguyện viên đặc biệt mua thuốc mang tới gia đình bị thiên tai. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

The volunteer made a special effort to buy medicine for the affected family. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 63:
她特地从河内赶来参加毕业典礼。 所以,大家先别急着作出判断。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Tā tèdì cóng hé nèi gǎn lái cānjiā bì yè diǎn lǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Cô ấy đặc biệt từ Hà Nội đến dự lễ tốt nghiệp. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

She made a special trip from Hanoi to attend graduation. So nobody should rush to a conclusion. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 64:
老师特地为新生准备了一套练习资料。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这说明我们不能只看事情的表面。

Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The teacher specially prepared a set of exercises for new students. Understanding the cause is essential before solving the problem. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 65:
我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 所以,大家先别急着作出判断。

Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs. If the conditions change, the solution may change as well. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 66:
她特地邀请了两位研究人员参加讨论。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Tā tèdì yāo qǐng le liǎng wèi yánjiū rényuán cānjiā tǎolùn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Cô ấy đặc biệt mời hai nhà nghiên cứu dự thảo luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

She specifically invited two researchers to the discussion. We need to inform the relevant people promptly. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 67:
老师特地为新生准备了一套练习资料。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

The teacher specially prepared a set of exercises for new students. We can apply this experience to our next event. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 68:
我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs. Different situations may require different wording, however. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 69:
经理特地抽出时间向客户解释延期原因。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Jīnglǐ tèdì chōu chū shíjiān xiàng kèhù jiěshì yán qī yuányīn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Giám đốc đặc biệt dành thời gian giải thích việc trì hoãn cho khách. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The manager set aside time specifically to explain the delay to clients. This reminds us that communication matters as much as execution. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 70:
志愿者特地买来药品送给受灾家庭。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Zhìyuànzhě tèdì mǎi lái yào pǐn sòng gěi shòu zāi jiā tíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Tình nguyện viên đặc biệt mua thuốc mang tới gia đình bị thiên tai. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

The volunteer made a special effort to buy medicine for the affected family. We should also explain the possible consequences. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 71:
她特地从河内赶来参加毕业典礼。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Tā tèdì cóng hé nèi gǎn lái cānjiā bì yè diǎn lǐ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Cô ấy đặc biệt từ Hà Nội đến dự lễ tốt nghiệp. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

She made a special trip from Hanoi to attend graduation. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 72:
老师特地为新生准备了一套练习资料。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

The teacher specially prepared a set of exercises for new students. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 73:
我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 74:
她特地邀请了两位研究人员参加讨论。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Tā tèdì yāo qǐng le liǎng wèi yánjiū rényuán cānjiā tǎolùn. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Cô ấy đặc biệt mời hai nhà nghiên cứu dự thảo luận. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

She specifically invited two researchers to the discussion. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 75:
经理特地抽出时间向客户解释延期原因。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Jīnglǐ tèdì chōu chū shíjiān xiàng kèhù jiěshì yán qī yuányīn. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Giám đốc đặc biệt dành thời gian giải thích việc trì hoãn cho khách. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

The manager set aside time specifically to explain the delay to clients. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 76:
志愿者特地买来药品送给受灾家庭。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Zhìyuànzhě tèdì mǎi lái yào pǐn sòng gěi shòu zāi jiā tíng. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Tình nguyện viên đặc biệt mua thuốc mang tới gia đình bị thiên tai. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

The volunteer made a special effort to buy medicine for the affected family. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 77:
她特地从河内赶来参加毕业典礼。 所以,大家先别急着作出判断。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Tā tèdì cóng hé nèi gǎn lái cānjiā bì yè diǎn lǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Cô ấy đặc biệt từ Hà Nội đến dự lễ tốt nghiệp. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

She made a special trip from Hanoi to attend graduation. So nobody should rush to a conclusion. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 78:
老师特地为新生准备了一套练习资料。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

The teacher specially prepared a set of exercises for new students. Understanding the cause is essential before solving the problem. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 79:
我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs. If the conditions change, the solution may change as well. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 80:
她特地邀请了两位研究人员参加讨论。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Tā tèdì yāo qǐng le liǎng wèi yánjiū rényuán cānjiā tǎolùn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Cô ấy đặc biệt mời hai nhà nghiên cứu dự thảo luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

She specifically invited two researchers to the discussion. We need to inform the relevant people promptly. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 81:
老师特地为新生准备了一套练习资料。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The teacher specially prepared a set of exercises for new students. We can apply this experience to our next event. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 82:
我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs. Different situations may require different wording, however. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 83:
经理特地抽出时间向客户解释延期原因。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Jīnglǐ tèdì chōu chū shíjiān xiàng kèhù jiěshì yán qī yuányīn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Giám đốc đặc biệt dành thời gian giải thích việc trì hoãn cho khách. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

The manager set aside time specifically to explain the delay to clients. This reminds us that communication matters as much as execution. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 84:
志愿者特地买来药品送给受灾家庭。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Zhìyuànzhě tèdì mǎi lái yào pǐn sòng gěi shòu zāi jiā tíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Tình nguyện viên đặc biệt mua thuốc mang tới gia đình bị thiên tai. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

The volunteer made a special effort to buy medicine for the affected family. We should also explain the possible consequences. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 85:
她特地从河内赶来参加毕业典礼。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Tā tèdì cóng hé nèi gǎn lái cānjiā bì yè diǎn lǐ. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Cô ấy đặc biệt từ Hà Nội đến dự lễ tốt nghiệp. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

She made a special trip from Hanoi to attend graduation. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 86:
老师特地为新生准备了一套练习资料。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

The teacher specially prepared a set of exercises for new students. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 87:
我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 88:
她特地邀请了两位研究人员参加讨论。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Tā tèdì yāo qǐng le liǎng wèi yánjiū rényuán cānjiā tǎolùn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Cô ấy đặc biệt mời hai nhà nghiên cứu dự thảo luận. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

She specifically invited two researchers to the discussion. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 89:
经理特地抽出时间向客户解释延期原因。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Jīnglǐ tèdì chōu chū shíjiān xiàng kèhù jiěshì yán qī yuányīn. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Giám đốc đặc biệt dành thời gian giải thích việc trì hoãn cho khách. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

The manager set aside time specifically to explain the delay to clients. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 90:
志愿者特地买来药品送给受灾家庭。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Zhìyuànzhě tèdì mǎi lái yào pǐn sòng gěi shòu zāi jiā tíng. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Tình nguyện viên đặc biệt mua thuốc mang tới gia đình bị thiên tai. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

The volunteer made a special effort to buy medicine for the affected family. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 91:
她特地从河内赶来参加毕业典礼。 所以,大家先别急着作出判断。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Tā tèdì cóng hé nèi gǎn lái cānjiā bì yè diǎn lǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Cô ấy đặc biệt từ Hà Nội đến dự lễ tốt nghiệp. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

She made a special trip from Hanoi to attend graduation. So nobody should rush to a conclusion. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 92:
老师特地为新生准备了一套练习资料。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

The teacher specially prepared a set of exercises for new students. Understanding the cause is essential before solving the problem. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 93:
我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs. If the conditions change, the solution may change as well. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 94:
她特地邀请了两位研究人员参加讨论。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Tā tèdì yāo qǐng le liǎng wèi yánjiū rényuán cānjiā tǎolùn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Cô ấy đặc biệt mời hai nhà nghiên cứu dự thảo luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

She specifically invited two researchers to the discussion. We need to inform the relevant people promptly. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 95:
老师特地为新生准备了一套练习资料。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The teacher specially prepared a set of exercises for new students. We can apply this experience to our next event. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 96:
我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs. Different situations may require different wording, however. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 97:
经理特地抽出时间向客户解释延期原因。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Jīnglǐ tèdì chōu chū shíjiān xiàng kèhù jiěshì yán qī yuányīn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Giám đốc đặc biệt dành thời gian giải thích việc trì hoãn cho khách. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

The manager set aside time specifically to explain the delay to clients. This reminds us that communication matters as much as execution. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 98:
志愿者特地买来药品送给受灾家庭。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Zhìyuànzhě tèdì mǎi lái yào pǐn sòng gěi shòu zāi jiā tíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Tình nguyện viên đặc biệt mua thuốc mang tới gia đình bị thiên tai. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

The volunteer made a special effort to buy medicine for the affected family. We should also explain the possible consequences. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 99:
她特地从河内赶来参加毕业典礼。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Tā tèdì cóng hé nèi gǎn lái cānjiā bì yè diǎn lǐ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Cô ấy đặc biệt từ Hà Nội đến dự lễ tốt nghiệp. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

She made a special trip from Hanoi to attend graduation. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 100:
老师特地为新生准备了一套练习资料。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

The teacher specially prepared a set of exercises for new students. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 101:
我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs. Different situations may require different wording, however. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 102:
她特地邀请了两位研究人员参加讨论。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Tā tèdì yāo qǐng le liǎng wèi yánjiū rényuán cānjiā tǎolùn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Cô ấy đặc biệt mời hai nhà nghiên cứu dự thảo luận. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

She specifically invited two researchers to the discussion. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 103:
经理特地抽出时间向客户解释延期原因。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Jīnglǐ tèdì chōu chū shíjiān xiàng kèhù jiěshì yán qī yuányīn. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Giám đốc đặc biệt dành thời gian giải thích việc trì hoãn cho khách. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

The manager set aside time specifically to explain the delay to clients. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 104:
志愿者特地买来药品送给受灾家庭。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Zhìyuànzhě tèdì mǎi lái yào pǐn sòng gěi shòu zāi jiā tíng. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Tình nguyện viên đặc biệt mua thuốc mang tới gia đình bị thiên tai. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

The volunteer made a special effort to buy medicine for the affected family. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 105:
她特地从河内赶来参加毕业典礼。 所以,大家先别急着作出判断。 这说明我们不能只看事情的表面。

Tā tèdì cóng hé nèi gǎn lái cānjiā bì yè diǎn lǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Cô ấy đặc biệt từ Hà Nội đến dự lễ tốt nghiệp. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

She made a special trip from Hanoi to attend graduation. So nobody should rush to a conclusion. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 106:
老师特地为新生准备了一套练习资料。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 所以,大家先别急着作出判断。

Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

The teacher specially prepared a set of exercises for new students. Understanding the cause is essential before solving the problem. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 107:
我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs. If the conditions change, the solution may change as well. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 108:
她特地邀请了两位研究人员参加讨论。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Tā tèdì yāo qǐng le liǎng wèi yánjiū rényuán cānjiā tǎolùn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Cô ấy đặc biệt mời hai nhà nghiên cứu dự thảo luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

She specifically invited two researchers to the discussion. We need to inform the relevant people promptly. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 109:
老师特地为新生准备了一套练习资料。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The teacher specially prepared a set of exercises for new students. We can apply this experience to our next event. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 110:
我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs. Different situations may require different wording, however. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 111:
经理特地抽出时间向客户解释延期原因。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Jīnglǐ tèdì chōu chū shíjiān xiàng kèhù jiěshì yán qī yuányīn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Giám đốc đặc biệt dành thời gian giải thích việc trì hoãn cho khách. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

The manager set aside time specifically to explain the delay to clients. This reminds us that communication matters as much as execution. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 112:
志愿者特地买来药品送给受灾家庭。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Zhìyuànzhě tèdì mǎi lái yào pǐn sòng gěi shòu zāi jiā tíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Tình nguyện viên đặc biệt mua thuốc mang tới gia đình bị thiên tai. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

The volunteer made a special effort to buy medicine for the affected family. We should also explain the possible consequences. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 113:
她特地从河内赶来参加毕业典礼。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Tā tèdì cóng hé nèi gǎn lái cānjiā bì yè diǎn lǐ. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Cô ấy đặc biệt từ Hà Nội đến dự lễ tốt nghiệp. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

She made a special trip from Hanoi to attend graduation. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 114:
老师特地为新生准备了一套练习资料。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The teacher specially prepared a set of exercises for new students. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 115:
我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 116:
她特地邀请了两位研究人员参加讨论。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Tā tèdì yāo qǐng le liǎng wèi yánjiū rényuán cānjiā tǎolùn. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Cô ấy đặc biệt mời hai nhà nghiên cứu dự thảo luận. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

She specifically invited two researchers to the discussion. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 117:
经理特地抽出时间向客户解释延期原因。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Jīnglǐ tèdì chōu chū shíjiān xiàng kèhù jiěshì yán qī yuányīn. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Giám đốc đặc biệt dành thời gian giải thích việc trì hoãn cho khách. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

The manager set aside time specifically to explain the delay to clients. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 118:
志愿者特地买来药品送给受灾家庭。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Zhìyuànzhě tèdì mǎi lái yào pǐn sòng gěi shòu zāi jiā tíng. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Tình nguyện viên đặc biệt mua thuốc mang tới gia đình bị thiên tai. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

The volunteer made a special effort to buy medicine for the affected family. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 119:
她特地从河内赶来参加毕业典礼。 所以,大家先别急着作出判断。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Tā tèdì cóng hé nèi gǎn lái cānjiā bì yè diǎn lǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Cô ấy đặc biệt từ Hà Nội đến dự lễ tốt nghiệp. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

She made a special trip from Hanoi to attend graduation. So nobody should rush to a conclusion. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 120:
老师特地为新生准备了一套练习资料。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

The teacher specially prepared a set of exercises for new students. Understanding the cause is essential before solving the problem. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 121:
我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs. If the conditions change, the solution may change as well. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 122:
她特地邀请了两位研究人员参加讨论。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Tā tèdì yāo qǐng le liǎng wèi yánjiū rényuán cānjiā tǎolùn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Cô ấy đặc biệt mời hai nhà nghiên cứu dự thảo luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

She specifically invited two researchers to the discussion. We need to inform the relevant people promptly. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 123:
老师特地为新生准备了一套练习资料。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The teacher specially prepared a set of exercises for new students. We can apply this experience to our next event. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 124:
我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs. Different situations may require different wording, however. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 125:
经理特地抽出时间向客户解释延期原因。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Jīnglǐ tèdì chōu chū shíjiān xiàng kèhù jiěshì yán qī yuányīn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Giám đốc đặc biệt dành thời gian giải thích việc trì hoãn cho khách. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

The manager set aside time specifically to explain the delay to clients. This reminds us that communication matters as much as execution. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 126:
志愿者特地买来药品送给受灾家庭。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这样既能节省时间,也能减少误解。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Zhìyuànzhě tèdì mǎi lái yào pǐn sòng gěi shòu zāi jiā tíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Tình nguyện viên đặc biệt mua thuốc mang tới gia đình bị thiên tai. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

The volunteer made a special effort to buy medicine for the affected family. We should also explain the possible consequences. This can save time while reducing misunderstandings. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 127:
她特地从河内赶来参加毕业典礼。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Tā tèdì cóng hé nèi gǎn lái cānjiā bì yè diǎn lǐ. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Cô ấy đặc biệt từ Hà Nội đến dự lễ tốt nghiệp. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

She made a special trip from Hanoi to attend graduation. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 128:
老师特地为新生准备了一套练习资料。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这也是为什么我们需要保留完整记录。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The teacher specially prepared a set of exercises for new students. We can apply this experience to our next event. This is also why we need to keep complete records. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 129:
我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 130:
她特地邀请了两位研究人员参加讨论。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Tā tèdì yāo qǐng le liǎng wèi yánjiū rényuán cānjiā tǎolùn. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Cô ấy đặc biệt mời hai nhà nghiên cứu dự thảo luận. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

She specifically invited two researchers to the discussion. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 131:
经理特地抽出时间向客户解释延期原因。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Jīnglǐ tèdì chōu chū shíjiān xiàng kèhù jiěshì yán qī yuányīn. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Giám đốc đặc biệt dành thời gian giải thích việc trì hoãn cho khách. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

The manager set aside time specifically to explain the delay to clients. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 132:
志愿者特地买来药品送给受灾家庭。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Zhìyuànzhě tèdì mǎi lái yào pǐn sòng gěi shòu zāi jiā tíng. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Tình nguyện viên đặc biệt mua thuốc mang tới gia đình bị thiên tai. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

The volunteer made a special effort to buy medicine for the affected family. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 133:
她特地从河内赶来参加毕业典礼。 所以,大家先别急着作出判断。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Tā tèdì cóng hé nèi gǎn lái cānjiā bì yè diǎn lǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Cô ấy đặc biệt từ Hà Nội đến dự lễ tốt nghiệp. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

She made a special trip from Hanoi to attend graduation. So nobody should rush to a conclusion. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 134:
老师特地为新生准备了一套练习资料。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

The teacher specially prepared a set of exercises for new students. Understanding the cause is essential before solving the problem. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 135:
我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs. If the conditions change, the solution may change as well. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 136:
她特地邀请了两位研究人员参加讨论。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Tā tèdì yāo qǐng le liǎng wèi yánjiū rényuán cānjiā tǎolùn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Cô ấy đặc biệt mời hai nhà nghiên cứu dự thảo luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

She specifically invited two researchers to the discussion. We need to inform the relevant people promptly. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 137:
老师特地为新生准备了一套练习资料。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The teacher specially prepared a set of exercises for new students. We can apply this experience to our next event. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 138:
我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs. Different situations may require different wording, however. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 139:
经理特地抽出时间向客户解释延期原因。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Jīnglǐ tèdì chōu chū shíjiān xiàng kèhù jiěshì yán qī yuányīn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Giám đốc đặc biệt dành thời gian giải thích việc trì hoãn cho khách. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

The manager set aside time specifically to explain the delay to clients. This reminds us that communication matters as much as execution. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 140:
志愿者特地买来药品送给受灾家庭。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Zhìyuànzhě tèdì mǎi lái yào pǐn sòng gěi shòu zāi jiā tíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Tình nguyện viên đặc biệt mua thuốc mang tới gia đình bị thiên tai. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

The volunteer made a special effort to buy medicine for the affected family. We should also explain the possible consequences. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 141:
她特地从河内赶来参加毕业典礼。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Tā tèdì cóng hé nèi gǎn lái cānjiā bì yè diǎn lǐ. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Cô ấy đặc biệt từ Hà Nội đến dự lễ tốt nghiệp. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

She made a special trip from Hanoi to attend graduation. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 142:
老师特地为新生准备了一套练习资料。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The teacher specially prepared a set of exercises for new students. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 143:
我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 144:
她特地邀请了两位研究人员参加讨论。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Tā tèdì yāo qǐng le liǎng wèi yánjiū rényuán cānjiā tǎolùn. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Cô ấy đặc biệt mời hai nhà nghiên cứu dự thảo luận. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

She specifically invited two researchers to the discussion. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 145:
经理特地抽出时间向客户解释延期原因。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Jīnglǐ tèdì chōu chū shíjiān xiàng kèhù jiěshì yán qī yuányīn. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Giám đốc đặc biệt dành thời gian giải thích việc trì hoãn cho khách. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

The manager set aside time specifically to explain the delay to clients. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 146:
志愿者特地买来药品送给受灾家庭。 这说明我们不能只看事情的表面。

Zhìyuànzhě tèdì mǎi lái yào pǐn sòng gěi shòu zāi jiā tíng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Tình nguyện viên đặc biệt mua thuốc mang tới gia đình bị thiên tai. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The volunteer made a special effort to buy medicine for the affected family. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 147:
她特地从河内赶来参加毕业典礼。 所以,大家先别急着作出判断。 所以,大家先别急着作出判断。

Tā tèdì cóng hé nèi gǎn lái cānjiā bì yè diǎn lǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Cô ấy đặc biệt từ Hà Nội đến dự lễ tốt nghiệp. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

She made a special trip from Hanoi to attend graduation. So nobody should rush to a conclusion. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 148:
老师特地为新生准备了一套练习资料。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The teacher specially prepared a set of exercises for new students. Understanding the cause is essential before solving the problem. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 149:
我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs. If the conditions change, the solution may change as well. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 150:
她特地邀请了两位研究人员参加讨论。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Tā tèdì yāo qǐng le liǎng wèi yánjiū rényuán cānjiā tǎolùn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Cô ấy đặc biệt mời hai nhà nghiên cứu dự thảo luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

She specifically invited two researchers to the discussion. We need to inform the relevant people promptly. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 151:
老师特地为新生准备了一套练习资料。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The teacher specially prepared a set of exercises for new students. We can apply this experience to our next event. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 152:
我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs. Different situations may require different wording, however. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 153:
经理特地抽出时间向客户解释延期原因。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Jīnglǐ tèdì chōu chū shíjiān xiàng kèhù jiěshì yán qī yuányīn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Giám đốc đặc biệt dành thời gian giải thích việc trì hoãn cho khách. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

The manager set aside time specifically to explain the delay to clients. This reminds us that communication matters as much as execution. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 154:
志愿者特地买来药品送给受灾家庭。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这说明我们不能只看事情的表面。

Zhìyuànzhě tèdì mǎi lái yào pǐn sòng gěi shòu zāi jiā tíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Tình nguyện viên đặc biệt mua thuốc mang tới gia đình bị thiên tai. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The volunteer made a special effort to buy medicine for the affected family. We should also explain the possible consequences. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 155:
她特地从河内赶来参加毕业典礼。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Tā tèdì cóng hé nèi gǎn lái cānjiā bì yè diǎn lǐ. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Cô ấy đặc biệt từ Hà Nội đến dự lễ tốt nghiệp. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

She made a special trip from Hanoi to attend graduation. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 156:
老师特地为新生准备了一套练习资料。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The teacher specially prepared a set of exercises for new students. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 157:
我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 158:
她特地邀请了两位研究人员参加讨论。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Tā tèdì yāo qǐng le liǎng wèi yánjiū rényuán cānjiā tǎolùn. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Cô ấy đặc biệt mời hai nhà nghiên cứu dự thảo luận. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

She specifically invited two researchers to the discussion. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 159:
经理特地抽出时间向客户解释延期原因。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Jīnglǐ tèdì chōu chū shíjiān xiàng kèhù jiěshì yán qī yuányīn. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Giám đốc đặc biệt dành thời gian giải thích việc trì hoãn cho khách. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

The manager set aside time specifically to explain the delay to clients. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 160:
志愿者特地买来药品送给受灾家庭。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Zhìyuànzhě tèdì mǎi lái yào pǐn sòng gěi shòu zāi jiā tíng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Tình nguyện viên đặc biệt mua thuốc mang tới gia đình bị thiên tai. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

The volunteer made a special effort to buy medicine for the affected family. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 161:
她特地从河内赶来参加毕业典礼。 所以,大家先别急着作出判断。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Tā tèdì cóng hé nèi gǎn lái cānjiā bì yè diǎn lǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Cô ấy đặc biệt từ Hà Nội đến dự lễ tốt nghiệp. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

She made a special trip from Hanoi to attend graduation. So nobody should rush to a conclusion. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 162:
老师特地为新生准备了一套练习资料。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

The teacher specially prepared a set of exercises for new students. Understanding the cause is essential before solving the problem. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 163:
我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs. If the conditions change, the solution may change as well. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 164:
她特地邀请了两位研究人员参加讨论。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Tā tèdì yāo qǐng le liǎng wèi yánjiū rényuán cānjiā tǎolùn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Cô ấy đặc biệt mời hai nhà nghiên cứu dự thảo luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

She specifically invited two researchers to the discussion. We need to inform the relevant people promptly. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 165:
老师特地为新生准备了一套练习资料。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

The teacher specially prepared a set of exercises for new students. We can apply this experience to our next event. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 166:
我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs. Different situations may require different wording, however. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 167:
经理特地抽出时间向客户解释延期原因。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Jīnglǐ tèdì chōu chū shíjiān xiàng kèhù jiěshì yán qī yuányīn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Giám đốc đặc biệt dành thời gian giải thích việc trì hoãn cho khách. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

The manager set aside time specifically to explain the delay to clients. This reminds us that communication matters as much as execution. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 168:
志愿者特地买来药品送给受灾家庭。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Zhìyuànzhě tèdì mǎi lái yào pǐn sòng gěi shòu zāi jiā tíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Tình nguyện viên đặc biệt mua thuốc mang tới gia đình bị thiên tai. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

The volunteer made a special effort to buy medicine for the affected family. We should also explain the possible consequences. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 169:
她特地从河内赶来参加毕业典礼。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Tā tèdì cóng hé nèi gǎn lái cānjiā bì yè diǎn lǐ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Cô ấy đặc biệt từ Hà Nội đến dự lễ tốt nghiệp. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

She made a special trip from Hanoi to attend graduation. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 170:
老师特地为新生准备了一套练习资料。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The teacher specially prepared a set of exercises for new students. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 171:
我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 172:
她特地邀请了两位研究人员参加讨论。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Tā tèdì yāo qǐng le liǎng wèi yánjiū rényuán cānjiā tǎolùn. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Cô ấy đặc biệt mời hai nhà nghiên cứu dự thảo luận. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

She specifically invited two researchers to the discussion. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 173:
经理特地抽出时间向客户解释延期原因。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Jīnglǐ tèdì chōu chū shíjiān xiàng kèhù jiěshì yán qī yuányīn. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Giám đốc đặc biệt dành thời gian giải thích việc trì hoãn cho khách. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

The manager set aside time specifically to explain the delay to clients. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 174:
志愿者特地买来药品送给受灾家庭。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Zhìyuànzhě tèdì mǎi lái yào pǐn sòng gěi shòu zāi jiā tíng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Tình nguyện viên đặc biệt mua thuốc mang tới gia đình bị thiên tai. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

The volunteer made a special effort to buy medicine for the affected family. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 175:
她特地从河内赶来参加毕业典礼。 所以,大家先别急着作出判断。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Tā tèdì cóng hé nèi gǎn lái cānjiā bì yè diǎn lǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Cô ấy đặc biệt từ Hà Nội đến dự lễ tốt nghiệp. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

She made a special trip from Hanoi to attend graduation. So nobody should rush to a conclusion. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 176:
老师特地为新生准备了一套练习资料。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The teacher specially prepared a set of exercises for new students. Understanding the cause is essential before solving the problem. That does not mean the other approaches have no value. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 177:
我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs. If the conditions change, the solution may change as well. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 178:
她特地邀请了两位研究人员参加讨论。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Tā tèdì yāo qǐng le liǎng wèi yánjiū rényuán cānjiā tǎolùn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Cô ấy đặc biệt mời hai nhà nghiên cứu dự thảo luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

She specifically invited two researchers to the discussion. We need to inform the relevant people promptly. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 179:
老师特地为新生准备了一套练习资料。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

The teacher specially prepared a set of exercises for new students. We can apply this experience to our next event. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 180:
我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs. Different situations may require different wording, however. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 181:
经理特地抽出时间向客户解释延期原因。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Jīnglǐ tèdì chōu chū shíjiān xiàng kèhù jiěshì yán qī yuányīn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Giám đốc đặc biệt dành thời gian giải thích việc trì hoãn cho khách. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

The manager set aside time specifically to explain the delay to clients. This reminds us that communication matters as much as execution. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 182:
志愿者特地买来药品送给受灾家庭。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Zhìyuànzhě tèdì mǎi lái yào pǐn sòng gěi shòu zāi jiā tíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Tình nguyện viên đặc biệt mua thuốc mang tới gia đình bị thiên tai. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

The volunteer made a special effort to buy medicine for the affected family. We should also explain the possible consequences. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 183:
她特地从河内赶来参加毕业典礼。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Tā tèdì cóng hé nèi gǎn lái cānjiā bì yè diǎn lǐ. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Cô ấy đặc biệt từ Hà Nội đến dự lễ tốt nghiệp. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

She made a special trip from Hanoi to attend graduation. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 184:
老师特地为新生准备了一套练习资料。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The teacher specially prepared a set of exercises for new students. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 185:
我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 186:
她特地邀请了两位研究人员参加讨论。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Tā tèdì yāo qǐng le liǎng wèi yánjiū rényuán cānjiā tǎolùn. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Cô ấy đặc biệt mời hai nhà nghiên cứu dự thảo luận. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

She specifically invited two researchers to the discussion. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 187:
经理特地抽出时间向客户解释延期原因。 这说明我们不能只看事情的表面。

Jīnglǐ tèdì chōu chū shíjiān xiàng kèhù jiěshì yán qī yuányīn. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Giám đốc đặc biệt dành thời gian giải thích việc trì hoãn cho khách. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The manager set aside time specifically to explain the delay to clients. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 188:
志愿者特地买来药品送给受灾家庭。 所以,大家先别急着作出判断。

Zhìyuànzhě tèdì mǎi lái yào pǐn sòng gěi shòu zāi jiā tíng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Tình nguyện viên đặc biệt mua thuốc mang tới gia đình bị thiên tai. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

The volunteer made a special effort to buy medicine for the affected family. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 189:
她特地从河内赶来参加毕业典礼。 所以,大家先别急着作出判断。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Tā tèdì cóng hé nèi gǎn lái cānjiā bì yè diǎn lǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Cô ấy đặc biệt từ Hà Nội đến dự lễ tốt nghiệp. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

She made a special trip from Hanoi to attend graduation. So nobody should rush to a conclusion. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 190:
老师特地为新生准备了一套练习资料。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

The teacher specially prepared a set of exercises for new students. Understanding the cause is essential before solving the problem. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 191:
我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs. If the conditions change, the solution may change as well. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 192:
她特地邀请了两位研究人员参加讨论。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Tā tèdì yāo qǐng le liǎng wèi yánjiū rényuán cānjiā tǎolùn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Cô ấy đặc biệt mời hai nhà nghiên cứu dự thảo luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

She specifically invited two researchers to the discussion. We need to inform the relevant people promptly. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 193:
老师特地为新生准备了一套练习资料。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

The teacher specially prepared a set of exercises for new students. We can apply this experience to our next event. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 194:
我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs. Different situations may require different wording, however. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 195:
经理特地抽出时间向客户解释延期原因。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这说明我们不能只看事情的表面。

Jīnglǐ tèdì chōu chū shíjiān xiàng kèhù jiěshì yán qī yuányīn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Giám đốc đặc biệt dành thời gian giải thích việc trì hoãn cho khách. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The manager set aside time specifically to explain the delay to clients. This reminds us that communication matters as much as execution. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 196:
志愿者特地买来药品送给受灾家庭。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 所以,大家先别急着作出判断。

Zhìyuànzhě tèdì mǎi lái yào pǐn sòng gěi shòu zāi jiā tíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Tình nguyện viên đặc biệt mua thuốc mang tới gia đình bị thiên tai. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

The volunteer made a special effort to buy medicine for the affected family. We should also explain the possible consequences. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 197:
她特地从河内赶来参加毕业典礼。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Tā tèdì cóng hé nèi gǎn lái cānjiā bì yè diǎn lǐ. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Cô ấy đặc biệt từ Hà Nội đến dự lễ tốt nghiệp. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

She made a special trip from Hanoi to attend graduation. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 198:
老师特地为新生准备了一套练习资料。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

The teacher specially prepared a set of exercises for new students. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 199:
我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 200:
她特地邀请了两位研究人员参加讨论。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Tā tèdì yāo qǐng le liǎng wèi yánjiū rényuán cānjiā tǎolùn. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Cô ấy đặc biệt mời hai nhà nghiên cứu dự thảo luận. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

She specifically invited two researchers to the discussion. This can save time while reducing misunderstandings.

Các mục đã được đánh số từ 1 đến 200 ở phía trên; mỗi mục gồm Trung–Pinyin–Việt–Anh. Không đếm lại các câu minh họa ở phần khác.

27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Đoàn khảo sát đi thăm thư viện vùng núi, giúp người đọc, xác minh nhu cầu thay vì dựa vào báo cáo.

Bối cảnh xuyên suốt: Đoàn khảo sát đi thăm thư viện vùng núi, giúp người đọc, xác minh nhu cầu thay vì dựa vào báo cáo. Hội thoại gồm 72 lượt, chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng

黎云英:老师特地为新生准备了一套练习资料。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Lí Yún Yīng: Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Lê Vân Anh: Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Le Van Anh: The teacher specially prepared a set of exercises for new students. We can apply this experience to our next event.

水仙:我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Shuǐ Xiān: Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Thủy Tiên: Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
Thuy Tien: I understand, but I would like to confirm one detail.

芳玲:谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Fāng Líng: Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Phương Linh: Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
Phuong Linh: We need to separate who will contact people and who will check things.

阮明武:她特地从河内赶来参加毕业典礼。
Ruǎn Míng Wǔ: Tā tèdì cóng hé nèi gǎn lái cānjiā bì yè diǎn lǐ.
Nguyễn Minh Vũ: Cô ấy đặc biệt từ Hà Nội đến dự lễ tốt nghiệp.
Nguyen Minh Vu: She made a special trip from Hanoi to attend graduation.

丁垂杨:现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Dīng Chuí Yáng: Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Đinh Thùy Dương: Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
Dinh Thuy Duong: The issue now is not who is right but what to do next.

黎云英:我担心大家只看到了好处,没有考虑风险。
Lí Yún Yīng: Wǒ dānxīn dàjiā zhǐ kàn dào le hǎo chù, méiyǒu kǎo lǜ fēngxiǎn.
Lê Vân Anh: Em lo mọi người chỉ thấy lợi ích mà chưa tính rủi ro.
Le Van Anh: I worry that we are seeing only the benefits, not the risks.

水仙:这也是为什么我们需要保留完整记录。
Shuǐ Xiān: Zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Thủy Tiên: Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
Thuy Tien: This is also why we need to keep complete records.

芳玲:老师特地为新生准备了一套练习资料。
Fāng Líng: Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào.
Phương Linh: Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới.
Phuong Linh: The teacher specially prepared a set of exercises for new students.

阮明武:先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Nguyễn Minh Vũ: Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
Nguyen Minh Vu: First present verifiable information instead of guessing.

丁垂杨:我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Đinh Thùy Dương: Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
Dinh Thuy Duong: I support that direction, but we still need a backup plan.

黎云英:这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Lí Yún Yīng: Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Lê Vân Anh: Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
Le Van Anh: We must not skip this step or problems may arise later.

水仙:我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。
Shuǐ Xiān: Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú.
Thủy Tiên: Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ.
Thuy Tien: We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs.

芳玲:能不能把时间、地点和负责人再确认一次?
Fāng Líng: Néng bùnéng bǎ shíjiān 、 dìdiǎn hé fùzérén zài quèrèn yícì?
Phương Linh: Có thể xác nhận lại thời gian, địa điểm và người phụ trách không?
Phuong Linh: Could we verify the time, place, and person in charge once more?

阮明武:我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Nguyễn Minh Vũ: Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Nguyen Minh Vu: We should also explain the possible consequences.

丁垂杨:有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Dīng Chuí Yáng: Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qiàhǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Đinh Thùy Dương: Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
Dinh Thuy Duong: A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.

黎云英:这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Lí Yún Yīng: Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Lê Vân Anh: Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
Le Van Anh: That sounds reasonable, but what supports it?

水仙:她特地邀请了两位研究人员参加讨论。
Shuǐ Xiān: Tā tèdì yāo qǐng le liǎng wèi yánjiū rényuán cānjiā tǎolùn.
Thủy Tiên: Cô ấy đặc biệt mời hai nhà nghiên cứu dự thảo luận.
Thuy Tien: She specifically invited two researchers to the discussion.

芳玲:如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Fāng Líng: Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Phương Linh: Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
Phuong Linh: If this is temporary, we should state how long it will last.

阮明武:这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Ruǎn Míng Wǔ: Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Nguyễn Minh Vũ: Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Nguyen Minh Vu: Could this arrangement disrupt other people’s work?

丁垂杨:如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Dīng Chuí Yáng: Rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Đinh Thùy Dương: Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
Dinh Thuy Duong: If questions remain, we can continue the discussion afterward.

黎云英:与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Lí Yún Yīng: Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Lê Vân Anh: Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Le Van Anh: Rather than keep arguing, let us run a small test.

水仙:经理特地抽出时间向客户解释延期原因。
Shuǐ Xiān: Jīnglǐ tèdì chōu chū shíjiān xiàng kèhù jiěshì yán qī yuányīn.
Thủy Tiên: Giám đốc đặc biệt dành thời gian giải thích việc trì hoãn cho khách.
Thuy Tien: The manager set aside time specifically to explain the delay to clients.

芳玲:现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Fāng Líng: Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Phương Linh: Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Phuong Linh: Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

丁垂杨:我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míngnián de gōngzuò jìhuà.
Đinh Thùy Dương: Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
Dinh Thuy Duong: I suggest including this lesson in next year’s plan.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý

阮明武:我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Nguyễn Minh Vũ: Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Nguyen Minh Vu: We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs. Different situations may require different wording, however.

丁垂杨:也许我们忽略了当事人的真实感受。
Dīng Chuí Yáng: Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Đinh Thùy Dương: Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Dinh Thuy Duong: Perhaps we overlooked how those involved actually feel.

黎云英:不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Lí Yún Yīng: Bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Lê Vân Anh: Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
Le Van Anh: However, the final decision still needs approval from the person in charge.

水仙:经理特地抽出时间向客户解释延期原因。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Shuǐ Xiān: Jīnglǐ tèdì chōu chū shíjiān xiàng kèhù jiěshì yán qī yuányīn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Thủy Tiên: Giám đốc đặc biệt dành thời gian giải thích việc trì hoãn cho khách. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Thuy Tien: The manager set aside time specifically to explain the delay to clients. This reminds us that communication matters as much as execution.

芳玲:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Fāng Líng: Xiān bùyào zé guài rènhé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Phương Linh: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Phuong Linh: Let us not blame anyone before we know all the facts.

黎云英:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Lí Yún Yīng: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Lê Vân Anh: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Le Van Anh: I can explain to everyone why the change is necessary.

丁垂杨:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Dīng Chuí Yáng: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Đinh Thùy Dương: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Dinh Thuy Duong: That approach did not work; let us try another angle.

黎云英:志愿者特地买来药品送给受灾家庭。
Lí Yún Yīng: Zhìyuànzhě tèdì mǎi lái yào pǐn sòng gěi shòu zāi jiā tíng.
Lê Vân Anh: Tình nguyện viên đặc biệt mua thuốc mang tới gia đình bị thiên tai.
Le Van Anh: The volunteer made a special effort to buy medicine for the affected family.

水仙:请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Shuǐ Xiān: Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Thủy Tiên: Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Thuy Tien: Please give me ten minutes to verify the final issue.

芳玲:我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Fāng Líng: Wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Phương Linh: Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Phuong Linh: We need to inform the relevant people promptly.

阮明武:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Nguyễn Minh Vũ: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Nguyen Minh Vu: This experience taught us not to rely on luck in preparation.

丁垂杨:她特地从河内赶来参加毕业典礼。 所以,大家先别急着作出判断。
Dīng Chuí Yáng: Tā tèdì cóng hé nèi gǎn lái cānjiā bì yè diǎn lǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Đinh Thùy Dương: Cô ấy đặc biệt từ Hà Nội đến dự lễ tốt nghiệp. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Dinh Thuy Duong: She made a special trip from Hanoi to attend graduation. So nobody should rush to a conclusion.

黎云英:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Lí Yún Yīng: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Lê Vân Anh: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Le Van Anh: Do not forget to apologize to those affected and explain.

水仙:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Shuǐ Xiān: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Thủy Tiên: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Thuy Tien: If this continues, everyone will lose patience.

芳玲:我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Fāng Líng: Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Phương Linh: Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
Phuong Linh: This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.

阮明武:我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Nguyễn Minh Vũ: Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Nguyen Minh Vu: We can apply this experience to our next event.

丁垂杨:老师特地为新生准备了一套练习资料。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Dīng Chuí Yáng: Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đinh Thùy Dương: Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Dinh Thuy Duong: The teacher specially prepared a set of exercises for new students. Understanding the cause is essential before solving the problem.

黎云英:还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Lí Yún Yīng: Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Lê Vân Anh: Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Le Van Anh: Who else would like to add something? We need different perspectives.

水仙:这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Shuǐ Xiān: Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Thủy Tiên: Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
Thuy Tien: This affects many people and must be handled carefully.

芳玲:先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Fāng Líng: Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Phương Linh: Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Phuong Linh: Let us do what we can now and discuss the rest together.

阮明武:比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Ruǎn Míng Wǔ: Bǐ qǐ yìshí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
Nguyễn Minh Vũ: So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Nguyen Minh Vu: Long-term results matter more than short-term convenience.

丁垂杨:我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Dīng Chuí Yáng: Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Đinh Thùy Dương: Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Dinh Thuy Duong: We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs. If the conditions change, the solution may change as well.

黎云英:我们将把处理过程写进会议纪要。
Lí Yún Yīng: Wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Lê Vân Anh: Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
Le Van Anh: We will document the handling process in the meeting minutes.

水仙:现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Shuǐ Xiān: Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Thủy Tiên: Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
Thuy Tien: We can split up the work now and stay in touch about problems.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học

水仙:志愿者特地买来药品送给受灾家庭。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Shuǐ Xiān: Zhìyuànzhě tèdì mǎi lái yào pǐn sòng gěi shòu zāi jiā tíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Thủy Tiên: Tình nguyện viên đặc biệt mua thuốc mang tới gia đình bị thiên tai. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Thuy Tien: The volunteer made a special effort to buy medicine for the affected family. We should also explain the possible consequences.

芳玲:问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Fāng Líng: Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Phương Linh: Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
Phuong Linh: The issue is not fully resolved, but we have found a direction.

阮明武:我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
Nguyen Minh Vu: We still need practical input from the staff on site.

丁垂杨:她特地邀请了两位研究人员参加讨论。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Dīng Chuí Yáng: Tā tèdì yāo qǐng le liǎng wèi yánjiū rényuán cānjiā tǎolùn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Đinh Thùy Dương: Cô ấy đặc biệt mời hai nhà nghiên cứu dự thảo luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Dinh Thuy Duong: She specifically invited two researchers to the discussion. We need to inform the relevant people promptly.

黎云英:大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Lí Yún Yīng: Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Lê Vân Anh: Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Le Van Anh: Let us take a short break and review the final result in ten minutes.

水仙:我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Shuǐ Xiān: Wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Thủy Tiên: Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
Thuy Tien: We will ask the on-site staff to verify this together.

芳玲:有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Fāng Líng: Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Phương Linh: Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
Phuong Linh: With this information, we can finally make a more reliable decision.

阮明武:她特地从河内赶来参加毕业典礼。
Ruǎn Míng Wǔ: Tā tèdì cóng hé nèi gǎn lái cānjiā bì yè diǎn lǐ.
Nguyễn Minh Vũ: Cô ấy đặc biệt từ Hà Nội đến dự lễ tốt nghiệp.
Nguyen Minh Vu: She made a special trip from Hanoi to attend graduation.

丁垂杨:下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Dīng Chuí Yáng: Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Đinh Thùy Dương: Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Dinh Thuy Duong: Next time we face something similar, we will know where to start.

黎云英:谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Lí Yún Yīng: Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Lê Vân Anh: Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Le Van Anh: Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.

水仙:结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Shuǐ Xiān: Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Thủy Tiên: Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
Thuy Tien: After announcing the result, we should actively seek feedback.

芳玲:经理特地抽出时间向客户解释延期原因。
Fāng Líng: Jīnglǐ tèdì chōu chū shíjiān xiàng kèhù jiěshì yán qī yuányīn.
Phương Linh: Giám đốc đặc biệt dành thời gian giải thích việc trì hoãn cho khách.
Phuong Linh: The manager set aside time specifically to explain the delay to clients.

阮明武:我们还要考虑其他人的实际需要。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Nguyễn Minh Vũ: Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
Nguyen Minh Vu: We must also consider other people’s practical needs.

丁垂杨:这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Dīng Chuí Yáng: Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Đinh Thùy Dương: Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
Dinh Thuy Duong: The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.

黎云英:希望大家把这个过程当成一次真正的学习机会。
Lí Yún Yīng: Xīwàng dàjiā bǎ zhège guòchéng dāng chéng yícì zhēnzhèng de xuéxí jīhuì.
Lê Vân Anh: Mong mọi người coi quá trình này là dịp học thực sự.
Le Van Anh: I hope everyone treats this process as a genuine learning opportunity.

水仙:请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Shuǐ Xiān: Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Thủy Tiên: Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Thuy Tien: Write down your observations and we will compare them tomorrow.

芳玲:老师特地为新生准备了一套练习资料。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Fāng Líng: Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Phương Linh: Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Phuong Linh: The teacher specially prepared a set of exercises for new students. Understanding the cause is essential before solving the problem.

阮明武:刚开始大家都不理解,现在至少有了共同的目标。
Ruǎn Míng Wǔ: Gāng kāishǐ dàjiā dōu bù lǐjiě, xiànzài zhì shǎo yǒu le gòngtóng de mùbiāo.
Nguyễn Minh Vũ: Ban đầu ai cũng khó hiểu, giờ ít nhất đã có mục tiêu chung.
Nguyen Minh Vu: At first nobody understood, but now we have a common goal.

丁垂杨:接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Dīng Chuí Yáng: Jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Đinh Thùy Dương: Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
Dinh Thuy Duong: Next we should check whether this arrangement actually works.

黎云英:先别急着决定,我们把已经确认的情况说清楚。
Lí Yún Yīng: Xiān bié jí zhe juédìng, wǒmen bǎ yǐjīng quèrèn de qíngkuàng shuō qīngchǔ.
Lê Vân Anh: Đừng vội quyết, chúng ta hãy nói rõ những điều đã xác nhận.
Le Van Anh: Let us not decide hastily; first clarify what has been verified.

水仙:我负责把目前的情况记录下来,避免遗漏细节。
Shuǐ Xiān: Wǒ fù zé bǎ mùqián de qíngkuàng jìlù xiàlái, bì miǎn yí lòu xì jié.
Thủy Tiên: Em sẽ ghi tình hình hiện tại để tránh bỏ sót chi tiết.
Thuy Tien: I will record the current situation so that no details are missed.

芳玲:我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。
Fāng Líng: Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú.
Phương Linh: Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ.
Phuong Linh: We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs.

阮明武:如果有不同意见,请说明具体原因。
Ruǎn Míng Wǔ: Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
Nguyen Minh Vu: If anyone disagrees, please give a specific reason.

丁垂杨:最重要的是不能因为着急就忽略安全。
Dīng Chuí Yáng: Zuì zhòngyào de shì bùnéng yīnwèi zhe jí jiù hū lüè ānquán.
Đinh Thùy Dương: Quan trọng nhất là không bỏ qua an toàn vì vội vàng.
Dinh Thuy Duong: Most importantly, we must not overlook safety just because we are in a hurry.

Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.

28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ

Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến

老师特地为新生准备了一套练习资料。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
The teacher specially prepared a set of exercises for new students. We can apply this experience to our next event.

她特地从河内赶来参加毕业典礼。
Tā tèdì cóng hé nèi gǎn lái cānjiā bì yè diǎn lǐ.
Cô ấy đặc biệt từ Hà Nội đến dự lễ tốt nghiệp.
She made a special trip from Hanoi to attend graduation.

要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
If circumstances change, we should inform everyone promptly.

老师特地为新生准备了一套练习资料。
Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào.
Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới.
The teacher specially prepared a set of exercises for new students.

我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
I support that direction, but we still need a backup plan.

我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。
Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú.
Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ.
We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs.

能不能把时间、地点和负责人再确认一次?
Néng bùnéng bǎ shíjiān 、 dìdiǎn hé fùzérén zài quèrèn yícì?
Có thể xác nhận lại thời gian, địa điểm và người phụ trách không?
Could we verify the time, place, and person in charge once more?

我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs. Different situations may require different wording, however.

有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qiàhǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.

她特地邀请了两位研究人员参加讨论。
Tā tèdì yāo qǐng le liǎng wèi yánjiū rényuán cānjiā tǎolùn.
Cô ấy đặc biệt mời hai nhà nghiên cứu dự thảo luận.
She specifically invited two researchers to the discussion.

如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
If this is temporary, we should state how long it will last.

经理特地抽出时间向客户解释延期原因。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Jīnglǐ tèdì chōu chū shíjiān xiàng kèhù jiěshì yán qī yuányīn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Giám đốc đặc biệt dành thời gian giải thích việc trì hoãn cho khách. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
The manager set aside time specifically to explain the delay to clients. This reminds us that communication matters as much as execution.

Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý

经理特地抽出时间向客户解释延期原因。
Jīnglǐ tèdì chōu chū shíjiān xiàng kèhù jiěshì yán qī yuányīn.
Giám đốc đặc biệt dành thời gian giải thích việc trì hoãn cho khách.
The manager set aside time specifically to explain the delay to clients.

这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Could this arrangement disrupt other people’s work?

志愿者特地买来药品送给受灾家庭。
Zhìyuànzhě tèdì mǎi lái yào pǐn sòng gěi shòu zāi jiā tíng.
Tình nguyện viên đặc biệt mua thuốc mang tới gia đình bị thiên tai.
The volunteer made a special effort to buy medicine for the affected family.

与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Rather than keep arguing, let us run a small test.

我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs. Different situations may require different wording, however.

我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míngnián de gōngzuò jìhuà.
Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
I suggest including this lesson in next year’s plan.

她特地从河内赶来参加毕业典礼。 所以,大家先别急着作出判断。
Tā tèdì cóng hé nèi gǎn lái cānjiā bì yè diǎn lǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Cô ấy đặc biệt từ Hà Nội đến dự lễ tốt nghiệp. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
She made a special trip from Hanoi to attend graduation. So nobody should rush to a conclusion.

听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.

老师特地为新生准备了一套练习资料。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The teacher specially prepared a set of exercises for new students. Understanding the cause is essential before solving the problem.

我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
I can explain to everyone why the change is necessary.

经理特地抽出时间向客户解释延期原因。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Jīnglǐ tèdì chōu chū shíjiān xiàng kèhù jiěshì yán qī yuányīn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Giám đốc đặc biệt dành thời gian giải thích việc trì hoãn cho khách. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
The manager set aside time specifically to explain the delay to clients. This reminds us that communication matters as much as execution.

请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Please give me ten minutes to verify the final issue.

Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi

我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs. If the conditions change, the solution may change as well.

刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
That approach did not work; let us try another angle.

她特地邀请了两位研究人员参加讨论。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Tā tèdì yāo qǐng le liǎng wèi yánjiū rényuán cānjiā tǎolùn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Cô ấy đặc biệt mời hai nhà nghiên cứu dự thảo luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
She specifically invited two researchers to the discussion. We need to inform the relevant people promptly.

从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
The result suggests our decision solved at least one problem.

志愿者特地买来药品送给受灾家庭。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Zhìyuànzhě tèdì mǎi lái yào pǐn sòng gěi shòu zāi jiā tíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Tình nguyện viên đặc biệt mua thuốc mang tới gia đình bị thiên tai. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
The volunteer made a special effort to buy medicine for the affected family. We should also explain the possible consequences.

别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Do not forget to apologize to those affected and explain.

她特地从河内赶来参加毕业典礼。
Tā tèdì cóng hé nèi gǎn lái cānjiā bì yè diǎn lǐ.
Cô ấy đặc biệt từ Hà Nội đến dự lễ tốt nghiệp.
She made a special trip from Hanoi to attend graduation.

我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.

志愿者特地买来药品送给受灾家庭。
Zhìyuànzhě tèdì mǎi lái yào pǐn sòng gěi shòu zāi jiā tíng.
Tình nguyện viên đặc biệt mua thuốc mang tới gia đình bị thiên tai.
The volunteer made a special effort to buy medicine for the affected family.

还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Who else would like to add something? We need different perspectives.

老师特地为新生准备了一套练习资料。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The teacher specially prepared a set of exercises for new students. Understanding the cause is essential before solving the problem.

先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Let us do what we can now and discuss the rest together.

Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện

老师特地为新生准备了一套练习资料。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Lǎoshī tèdì wèi xīn shēng zhǔnbèi le yì tào liànxí zīliào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
The teacher specially prepared a set of exercises for new students. We can apply this experience to our next event.

比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Bǐ qǐ yìshí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Long-term results matter more than short-term convenience.

我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。
Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú.
Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ.
We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs.

现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
We can split up the work now and stay in touch about problems.

经理特地抽出时间向客户解释延期原因。
Jīnglǐ tèdì chōu chū shíjiān xiàng kèhù jiěshì yán qī yuányīn.
Giám đốc đặc biệt dành thời gian giải thích việc trì hoãn cho khách.
The manager set aside time specifically to explain the delay to clients.

我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
We still need practical input from the staff on site.

经理特地抽出时间向客户解释延期原因。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Jīnglǐ tèdì chōu chū shíjiān xiàng kèhù jiěshì yán qī yuányīn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Giám đốc đặc biệt dành thời gian giải thích việc trì hoãn cho khách. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
The manager set aside time specifically to explain the delay to clients. This reminds us that communication matters as much as execution.

这不只是一个技术问题,也涉及沟通和责任。
Zhè bù zhǐshì yíge jìshù wèntí, yě shè jí gōu tōng hé zérèn.
Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, còn liên quan giao tiếp và trách nhiệm.
This is not merely technical; it also concerns communication and responsibility.

我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Wǒmen tèdì qù cūn lǐ liǎojiě háizǐ men de yuèdú xū qiú. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs. If the conditions change, the solution may change as well.

下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Next time we face something similar, we will know where to start.

志愿者特地买来药品送给受灾家庭。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Zhìyuànzhě tèdì mǎi lái yào pǐn sòng gěi shòu zāi jiā tíng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Tình nguyện viên đặc biệt mua thuốc mang tới gia đình bị thiên tai. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
The volunteer made a special effort to buy medicine for the affected family. We should also explain the possible consequences.

结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
After announcing the result, we should actively seek feedback.

29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy

Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 特地, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng So với 特意, 特地 thường làm nổi bật việc bỏ công hoặc đến riêng; 特意 nhấn ý định có chủ đích. Không đồng nhất với 特别 chỉ mức độ. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 特地 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 特地, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng So với 特意, 特地 thường làm nổi bật việc bỏ công hoặc đến riêng; 特意 nhấn ý định có chủ đích. Không đồng nhất với 特别 chỉ mức độ. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 特地 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 特地, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng So với 特意, 特地 thường làm nổi bật việc bỏ công hoặc đến riêng; 特意 nhấn ý định có chủ đích. Không đồng nhất với 特别 chỉ mức độ. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 特地 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 特地, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng So với 特意, 特地 thường làm nổi bật việc bỏ công hoặc đến riêng; 特意 nhấn ý định có chủ đích. Không đồng nhất với 特别 chỉ mức độ. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 特地 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai

Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “她特地从河内赶来参加毕业典礼。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “老师特地为新生准备了一套练习资料。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “她特地邀请了两位研究人员参加讨论。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “经理特地抽出时间向客户解释延期原因。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “志愿者特地买来药品送给受灾家庭。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “她特地从河内赶来参加毕业典礼。 所以,大家先别急着作出判断。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “老师特地为新生准备了一套练习资料。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “她特地邀请了两位研究人员参加讨论。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “她特地从河内赶来参加毕业典礼。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “老师特地为新生准备了一套练习资料。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “她特地邀请了两位研究人员参加讨论。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “经理特地抽出时间向客户解释延期原因。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “志愿者特地买来药品送给受灾家庭。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “她特地从河内赶来参加毕业典礼。 所以,大家先别急着作出判断。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “老师特地为新生准备了一套练习资料。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “她特地邀请了两位研究人员参加讨论。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Đoàn khảo sát đi thăm thư viện vùng núi, giúp người đọc, xác minh nhu cầu thay vì dựa vào báo cáo.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Đoàn khảo sát đi thăm thư viện vùng núi, giúp người đọc, xác minh nhu cầu thay vì dựa vào báo cáo.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Đoàn khảo sát đi thăm thư viện vùng núi, giúp người đọc, xác minh nhu cầu thay vì dựa vào báo cáo.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Đoàn khảo sát đi thăm thư viện vùng núi, giúp người đọc, xác minh nhu cầu thay vì dựa vào báo cáo.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Đoàn khảo sát đi thăm thư viện vùng núi, giúp người đọc, xác minh nhu cầu thay vì dựa vào báo cáo.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Đoàn khảo sát đi thăm thư viện vùng núi, giúp người đọc, xác minh nhu cầu thay vì dựa vào báo cáo.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Đoàn khảo sát đi thăm thư viện vùng núi, giúp người đọc, xác minh nhu cầu thay vì dựa vào báo cáo.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Đoàn khảo sát đi thăm thư viện vùng núi, giúp người đọc, xác minh nhu cầu thay vì dựa vào báo cáo.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Đoàn khảo sát đi thăm thư viện vùng núi, giúp người đọc, xác minh nhu cầu thay vì dựa vào báo cáo.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Đoàn khảo sát đi thăm thư viện vùng núi, giúp người đọc, xác minh nhu cầu thay vì dựa vào báo cáo.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “她特地从河内赶来参加毕业典礼。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “老师特地为新生准备了一套练习资料。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “她特地邀请了两位研究人员参加讨论。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “经理特地抽出时间向客户解释延期原因。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “志愿者特地买来药品送给受灾家庭。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “她特地从河内赶来参加毕业典礼。 所以,大家先别急着作出判断。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “老师特地为新生准备了一套练习资料。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “她特地邀请了两位研究人员参加讨论。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập

Đáp án phân tích bài 1: 她特地从河内赶来参加毕业典礼。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Cô ấy đặc biệt từ Hà Nội đến dự lễ tốt nghiệp. / She made a special trip from Hanoi to attend graduation.. Chức năng trọng tâm: phó từ chỉ mục đích đặc biệt. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 2: 老师特地为新生准备了一套练习资料。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. / The teacher specially prepared a set of exercises for new students.. Chức năng trọng tâm: phó từ chỉ mục đích đặc biệt. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 3: 我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ. / We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs.. Chức năng trọng tâm: phó từ chỉ mục đích đặc biệt. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 4: 她特地邀请了两位研究人员参加讨论。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Cô ấy đặc biệt mời hai nhà nghiên cứu dự thảo luận. / She specifically invited two researchers to the discussion.. Chức năng trọng tâm: phó từ chỉ mục đích đặc biệt. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 5: 经理特地抽出时间向客户解释延期原因。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Giám đốc đặc biệt dành thời gian giải thích việc trì hoãn cho khách. / The manager set aside time specifically to explain the delay to clients.. Chức năng trọng tâm: phó từ chỉ mục đích đặc biệt. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 6: 志愿者特地买来药品送给受灾家庭。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Tình nguyện viên đặc biệt mua thuốc mang tới gia đình bị thiên tai. / The volunteer made a special effort to buy medicine for the affected family.. Chức năng trọng tâm: phó từ chỉ mục đích đặc biệt. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 7: 她特地从河内赶来参加毕业典礼。 所以,大家先别急着作出判断。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Cô ấy đặc biệt từ Hà Nội đến dự lễ tốt nghiệp. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. / She made a special trip from Hanoi to attend graduation. So nobody should rush to a conclusion.. Chức năng trọng tâm: phó từ chỉ mục đích đặc biệt. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 8: 老师特地为新生准备了一套练习资料。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Thầy đặc biệt chuẩn bị một bộ tài liệu luyện tập cho học viên mới. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. / The teacher specially prepared a set of exercises for new students. Understanding the cause is essential before solving the problem.. Chức năng trọng tâm: phó từ chỉ mục đích đặc biệt. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 9: 我们特地去村里了解孩子们的阅读需求。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Chúng tôi đến tận làng để tìm hiểu nhu cầu đọc của trẻ. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. / We went to the village specifically to learn about the children’s reading needs. If the conditions change, the solution may change as well.. Chức năng trọng tâm: phó từ chỉ mục đích đặc biệt. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 10: 她特地邀请了两位研究人员参加讨论。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Cô ấy đặc biệt mời hai nhà nghiên cứu dự thảo luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. / She specifically invited two researchers to the discussion. We need to inform the relevant people promptly.. Chức năng trọng tâm: phó từ chỉ mục đích đặc biệt. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy

Nhớ bản chất: 特地 (tèdì) – đặc biệt đến/làm vì một mục đích – specially; make a special trip.

Phân loại: phó từ chỉ mục đích đặc biệt. 特地 nhấn việc chủ thể dành công, dành thời gian hoặc di chuyển để thực hiện một mục đích; thường đứng trước động từ.

Phân biệt: So với 特意, 特地 thường làm nổi bật việc bỏ công hoặc đến riêng; 特意 nhấn ý định có chủ đích. Không đồng nhất với 特别 chỉ mức độ.

Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.

33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic

Bước 1: Hình dung câu chuyện “Đoàn khảo sát đi thăm thư viện vùng núi, giúp người đọc, xác minh nhu cầu thay vì dựa vào báo cáo.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “đặc biệt đến/làm vì một mục đích”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.

34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng

Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.

Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 72 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.

Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.