Thứ Sáu, Tháng 11 6, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 793: 特意...

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 793: 特意 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 793: 特意 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
5
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 793: 特意 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 793: 特意 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 6 – Giáo án chuyên sâu – Số 793
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 6: 特意

Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Trọng tâm của bài học không chỉ là ghi nhớ một công thức, mà còn là hiểu quan hệ ngữ nghĩa và thái độ diễn đạt trong từng trường hợp. 特意 nhấn sự sắp đặt hoặc ý định riêng để đạt mục tiêu, biểu thị chủ thể chủ động lựa chọn hành động thay vì ngẫu nhiên. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.

Muốn diễn đạt chính xác, cần đặt cấu trúc bên cạnh những mẫu gần nghĩa rồi tìm khác biệt thật sự: 特意 nhấn chủ ý, còn 故意 thường mang sắc thái cố tình gây ra một tình huống (có thể tiêu cực); 特地 dễ nhấn công di chuyển. Sự phân biệt ấy quyết định câu văn có tự nhiên hay không.

Bài học triển khai qua tình huống có diễn biến cụ thể: Nhóm thiết kế bài giảng tổ chức tiết học thử, thay đổi hoạt động để hỗ trợ học viên nhút nhát. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng 特意, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.

她特意把座位安排在窗边,方便学生看字幕。
Tā tèyì bǎ zuò wèi ānpái zài chuāng biān, fāng biàn xuésheng kàn zì mù.
Cô cố ý bố trí ghế cạnh cửa sổ để học viên dễ nhìn phụ đề.
She intentionally arranged the seat by the window so students could read subtitles.

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng

特意 nhấn sự sắp đặt hoặc ý định riêng để đạt mục tiêu, biểu thị chủ thể chủ động lựa chọn hành động thay vì ngẫu nhiên.

Nghĩa cốt lõi: cố ý, có chủ đích làm việc gì. Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: deliberately; intentionally; specially. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.

Đối chiếu: 特意 nhấn chủ ý, còn 故意 thường mang sắc thái cố tình gây ra một tình huống (có thể tiêu cực); 特地 dễ nhấn công di chuyển.

03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh

特意 – tèyì – cố ý, có chủ đích làm việc gì – deliberately; intentionally; specially.

她特意把座位安排在窗边,方便学生看字幕。
Tā tèyì bǎ zuò wèi ānpái zài chuāng biān, fāng biàn xuésheng kàn zì mù.
Cô cố ý bố trí ghế cạnh cửa sổ để học viên dễ nhìn phụ đề.
She intentionally arranged the seat by the window so students could read subtitles.

老师特意放慢语速,让初学者听清楚。
Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ.
Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ.
The teacher deliberately slowed his speech for beginners.

我们特意选择了交通方便的地点。
Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn.
Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại.
We deliberately chose a location with easy transport access.

04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm

Phiên âm trọng tâm: tèyì. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.

Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.

05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc

Trọng điểm trong đề cương: 特意. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.

06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan

Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.

07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn

Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của 特意, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.

08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần

Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng 特意, đặt trong bối cảnh phó từ cách thức nhấn chủ ý. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.

Tổ hợp thường gặp: 特意+动词.

Tổ hợp thường gặp: 特意+把+对象+安排.

Tổ hợp thường gặp: 特意+为……+准备.

Tổ hợp thường gặp: 特意+说明+原因.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động

Phân loại trong đề cương: phó từ cách thức nhấn chủ ý. 特意 nhấn sự sắp đặt hoặc ý định riêng để đạt mục tiêu, biểu thị chủ thể chủ động lựa chọn hành động thay vì ngẫu nhiên. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.

Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: 特意 nhấn chủ ý, còn 故意 thường mang sắc thái cố tình gây ra một tình huống (có thể tiêu cực); 特地 dễ nhấn công di chuyển.

PHÂN TÍCH CHUYÊN BIỆT VỀ PHÓ TỪ: Xác định thành phần được bổ nghĩa (động từ, tính từ, cả mệnh đề), vị trí đứng, tác động của phủ định, mốc so sánh và sắc thái văn phong. Trình bày cả một tình huống dùng tự nhiên và một tình huống không phù hợp; không thay bằng từ gần nghĩa chỉ dựa trên bản dịch tiếng Việt.

Thực hành diễn giải: phát biểu câu ở mục 26 như lời thân mật, như bản tin hoặc như nhận xét học thuật; chỉ giữ cấu trúc nếu phù hợp ngữ cảnh. Với 一时, 不时, 仍旧, 依旧, 一向, 一再, hãy dựng trục thời gian và đánh dấu kéo dài, gián đoạn hay lặp lại.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều

Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: 特意 nhấn sự sắp đặt hoặc ý định riêng để đạt mục tiêu, biểu thị chủ thể chủ động lựa chọn hành động thay vì ngẫu nhiên. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?

我们特意选择了交通方便的地点。
Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn.
Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại.
We deliberately chose a location with easy transport access.

Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.

她特意给每位学员写了一张鼓励卡片。
Tā tèyì gěi měi wèi xuéyuán xiě le yìzhāng gǔ lì kǎ piàn.
Cô ấy đặc biệt viết một tấm thiệp động viên cho mỗi học viên.
She thoughtfully wrote an encouragement card for each learner.

Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.

他特意保留了原始录音,便于以后核对。
Tā tèyì bǎo liú le yuánshǐ lùyīn, biàn yú yǐhòu héduì.
Anh có chủ ý giữ bản ghi âm gốc để đối chiếu sau này.
He deliberately preserved the original recording for later verification.

Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. 特意 nhấn chủ ý, còn 故意 thường mang sắc thái cố tình gây ra một tình huống (có thể tiêu cực); 特地 dễ nhấn công di chuyển.

负责人特意解释了费用里不包含住宿。
Fùzérén tèyì jiěshì le fèiyòng lǐ bù bāo hán zhù sù.
Người phụ trách cố ý giải thích rằng phí không gồm chỗ ở.
The organizer specifically clarified that lodging was not included in the fee.

Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.

她特意把座位安排在窗边,方便学生看字幕。 所以,大家先别急着作出判断。
Tā tèyì bǎ zuò wèi ānpái zài chuāng biān, fāng biàn xuésheng kàn zì mù. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Cô cố ý bố trí ghế cạnh cửa sổ để học viên dễ nhìn phụ đề. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
She intentionally arranged the seat by the window so students could read subtitles. So nobody should rush to a conclusion.

Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.

老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The teacher deliberately slowed his speech for beginners. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.

我们特意选择了交通方便的地点。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
We deliberately chose a location with easy transport access. If the conditions change, the solution may change as well.

Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.

她特意给每位学员写了一张鼓励卡片。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Tā tèyì gěi měi wèi xuéyuán xiě le yìzhāng gǔ lì kǎ piàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Cô ấy đặc biệt viết một tấm thiệp động viên cho mỗi học viên. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
She thoughtfully wrote an encouragement card for each learner. We need to inform the relevant people promptly.

11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt

Bối cảnh trung tâm: Nhóm thiết kế bài giảng tổ chức tiết học thử, thay đổi hoạt động để hỗ trợ học viên nhút nhát. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.

Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 特意 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

她特意把座位安排在窗边,方便学生看字幕。
Tā tèyì bǎ zuò wèi ānpái zài chuāng biān, fāng biàn xuésheng kàn zì mù.
Cô cố ý bố trí ghế cạnh cửa sổ để học viên dễ nhìn phụ đề.
She intentionally arranged the seat by the window so students could read subtitles.

Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 特意 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

老师特意放慢语速,让初学者听清楚。
Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ.
Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ.
The teacher deliberately slowed his speech for beginners.

Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 特意 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

我们特意选择了交通方便的地点。
Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn.
Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại.
We deliberately chose a location with easy transport access.

Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 特意 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

她特意给每位学员写了一张鼓励卡片。
Tā tèyì gěi měi wèi xuéyuán xiě le yìzhāng gǔ lì kǎ piàn.
Cô ấy đặc biệt viết một tấm thiệp động viên cho mỗi học viên.
She thoughtfully wrote an encouragement card for each learner.

Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 特意 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

他特意保留了原始录音,便于以后核对。
Tā tèyì bǎo liú le yuánshǐ lùyīn, biàn yú yǐhòu héduì.
Anh có chủ ý giữ bản ghi âm gốc để đối chiếu sau này.
He deliberately preserved the original recording for later verification.

Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 特意 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

负责人特意解释了费用里不包含住宿。
Fùzérén tèyì jiěshì le fèiyòng lǐ bù bāo hán zhù sù.
Người phụ trách cố ý giải thích rằng phí không gồm chỗ ở.
The organizer specifically clarified that lodging was not included in the fee.

Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 特意 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

她特意把座位安排在窗边,方便学生看字幕。 所以,大家先别急着作出判断。
Tā tèyì bǎ zuò wèi ānpái zài chuāng biān, fāng biàn xuésheng kàn zì mù. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Cô cố ý bố trí ghế cạnh cửa sổ để học viên dễ nhìn phụ đề. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
She intentionally arranged the seat by the window so students could read subtitles. So nobody should rush to a conclusion.

Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 特意 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The teacher deliberately slowed his speech for beginners. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 特意 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

我们特意选择了交通方便的地点。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
We deliberately chose a location with easy transport access. If the conditions change, the solution may change as well.

Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 特意 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

她特意给每位学员写了一张鼓励卡片。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Tā tèyì gěi měi wèi xuéyuán xiě le yìzhāng gǔ lì kǎ piàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Cô ấy đặc biệt viết một tấm thiệp động viên cho mỗi học viên. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
She thoughtfully wrote an encouragement card for each learner. We need to inform the relevant people promptly.

12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – mô hình thực dụng và mười hai bài luyện triển khai

Phần A. Các công thức hoặc tổ hợp dưới đây đều cần được kiểm tra điều kiện kết hợp và giá trị ngữ nghĩa; một số là mẫu từ vựng cố định chứ không phải công thức tự do. Đối chiếu từng mẫu với ví dụ tương ứng, sau đó yêu cầu học viên tạo phản ví dụ không phù hợp. với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.

Công thức 1: 特意+动词.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

老师特意放慢语速,让初学者听清楚。
Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ.
Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ.
The teacher deliberately slowed his speech for beginners.

Công thức 2: 特意+把+对象+安排.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

我们特意选择了交通方便的地点。
Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn.
Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại.
We deliberately chose a location with easy transport access.

Công thức 3: 特意+为……+准备.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

她特意给每位学员写了一张鼓励卡片。
Tā tèyì gěi měi wèi xuéyuán xiě le yìzhāng gǔ lì kǎ piàn.
Cô ấy đặc biệt viết một tấm thiệp động viên cho mỗi học viên.
She thoughtfully wrote an encouragement card for each learner.

Công thức 4: 特意+说明+原因.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

他特意保留了原始录音,便于以后核对。
Tā tèyì bǎo liú le yuánshǐ lùyīn, biàn yú yǐhòu héduì.
Anh có chủ ý giữ bản ghi âm gốc để đối chiếu sau này.
He deliberately preserved the original recording for later verification.

Công thức 5: 特意+选择+时间.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

负责人特意解释了费用里不包含住宿。
Fùzérén tèyì jiěshì le fèiyòng lǐ bù bāo hán zhù sù.
Người phụ trách cố ý giải thích rằng phí không gồm chỗ ở.
The organizer specifically clarified that lodging was not included in the fee.

Công thức 6: 特意+留下+联系方式.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
她特意把座位安排在窗边,方便学生看字幕。 所以,大家先别急着作出判断。
Tā tèyì bǎ zuò wèi ānpái zài chuāng biān, fāng biàn xuésheng kàn zì mù. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Cô cố ý bố trí ghế cạnh cửa sổ để học viên dễ nhìn phụ đề. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

She intentionally arranged the seat by the window so students could read subtitles. So nobody should rush to a conclusion.

Công thức 7: 特意+强调+重点.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The teacher deliberately slowed his speech for beginners. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Công thức 8: 不是偶然,而是特意…….
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
我们特意选择了交通方便的地点。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

We deliberately chose a location with easy transport access. If the conditions change, the solution may change as well.

Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.

Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng

Kết hợp 1: 特意+动词. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 2: 特意+把+对象+安排. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 3: 特意+为……+准备. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 4: 特意+说明+原因. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 5: 特意+选择+时间. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 6: 特意+留下+联系方式. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 7: 特意+强调+重点. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 8: 不是偶然,而是特意……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp

Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Nhóm thiết kế bài giảng tổ chức tiết học thử, thay đổi hoạt động để hỗ trợ học viên nhút nhát.

Tư liệu ngữ cảnh 1: 她特意把座位安排在窗边,方便学生看字幕。 – Cô cố ý bố trí ghế cạnh cửa sổ để học viên dễ nhìn phụ đề. – She intentionally arranged the seat by the window so students could read subtitles.

Tư liệu ngữ cảnh 2: 老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 – Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. – The teacher deliberately slowed his speech for beginners.

Tư liệu ngữ cảnh 3: 我们特意选择了交通方便的地点。 – Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại. – We deliberately chose a location with easy transport access.

Tư liệu ngữ cảnh 4: 她特意给每位学员写了一张鼓励卡片。 – Cô ấy đặc biệt viết một tấm thiệp động viên cho mỗi học viên. – She thoughtfully wrote an encouragement card for each learner.

Tư liệu ngữ cảnh 5: 他特意保留了原始录音,便于以后核对。 – Anh có chủ ý giữ bản ghi âm gốc để đối chiếu sau này. – He deliberately preserved the original recording for later verification.

Tư liệu ngữ cảnh 6: 负责人特意解释了费用里不包含住宿。 – Người phụ trách cố ý giải thích rằng phí không gồm chỗ ở. – The organizer specifically clarified that lodging was not included in the fee.

Tư liệu ngữ cảnh 7: 她特意把座位安排在窗边,方便学生看字幕。 所以,大家先别急着作出判断。 – Cô cố ý bố trí ghế cạnh cửa sổ để học viên dễ nhìn phụ đề. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. – She intentionally arranged the seat by the window so students could read subtitles. So nobody should rush to a conclusion.

Tư liệu ngữ cảnh 8: 老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 – Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. – The teacher deliberately slowed his speech for beginners. Understanding the cause is essential before solving the problem.

15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo

Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.

16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới

Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

她特意把座位安排在窗边,方便学生看字幕。
Tā tèyì bǎ zuò wèi ānpái zài chuāng biān, fāng biàn xuésheng kàn zì mù.
Cô cố ý bố trí ghế cạnh cửa sổ để học viên dễ nhìn phụ đề.
She intentionally arranged the seat by the window so students could read subtitles.

Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

老师特意放慢语速,让初学者听清楚。
Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ.
Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ.
The teacher deliberately slowed his speech for beginners.

Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

我们特意选择了交通方便的地点。
Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn.
Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại.
We deliberately chose a location with easy transport access.

Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

她特意给每位学员写了一张鼓励卡片。
Tā tèyì gěi měi wèi xuéyuán xiě le yìzhāng gǔ lì kǎ piàn.
Cô ấy đặc biệt viết một tấm thiệp động viên cho mỗi học viên.
She thoughtfully wrote an encouragement card for each learner.

Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

他特意保留了原始录音,便于以后核对。
Tā tèyì bǎo liú le yuánshǐ lùyīn, biàn yú yǐhòu héduì.
Anh có chủ ý giữ bản ghi âm gốc để đối chiếu sau này.
He deliberately preserved the original recording for later verification.

Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

负责人特意解释了费用里不包含住宿。
Fùzérén tèyì jiěshì le fèiyòng lǐ bù bāo hán zhù sù.
Người phụ trách cố ý giải thích rằng phí không gồm chỗ ở.
The organizer specifically clarified that lodging was not included in the fee.

Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

她特意把座位安排在窗边,方便学生看字幕。 所以,大家先别急着作出判断。
Tā tèyì bǎ zuò wèi ānpái zài chuāng biān, fāng biàn xuésheng kàn zì mù. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Cô cố ý bố trí ghế cạnh cửa sổ để học viên dễ nhìn phụ đề. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
She intentionally arranged the seat by the window so students could read subtitles. So nobody should rush to a conclusion.

Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The teacher deliberately slowed his speech for beginners. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

我们特意选择了交通方便的地点。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
We deliberately chose a location with easy transport access. If the conditions change, the solution may change as well.

Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

她特意给每位学员写了一张鼓励卡片。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Tā tèyì gěi měi wèi xuéyuán xiě le yìzhāng gǔ lì kǎ piàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Cô ấy đặc biệt viết một tấm thiệp động viên cho mỗi học viên. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
She thoughtfully wrote an encouragement card for each learner. We need to inform the relevant people promptly.

Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
The teacher deliberately slowed his speech for beginners. We can apply this experience to our next event.

Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

我们特意选择了交通方便的地点。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
We deliberately chose a location with easy transport access. Different situations may require different wording, however.

Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

他特意保留了原始录音,便于以后核对。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Tā tèyì bǎo liú le yuánshǐ lùyīn, biàn yú yǐhòu héduì. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Anh có chủ ý giữ bản ghi âm gốc để đối chiếu sau này. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
He deliberately preserved the original recording for later verification. This reminds us that communication matters as much as execution.

Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

负责人特意解释了费用里不包含住宿。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Fùzérén tèyì jiěshì le fèiyòng lǐ bù bāo hán zhù sù. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Người phụ trách cố ý giải thích rằng phí không gồm chỗ ở. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
The organizer specifically clarified that lodging was not included in the fee. We should also explain the possible consequences.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế

特意 nhấn chủ ý, còn 故意 thường mang sắc thái cố tình gây ra một tình huống (có thể tiêu cực); 特地 dễ nhấn công di chuyển.

Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.

我们特意选择了交通方便的地点。
Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn.
Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại.
We deliberately chose a location with easy transport access.

老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The teacher deliberately slowed his speech for beginners. Understanding the cause is essential before solving the problem.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai

特意 nhấn chủ ý, còn 故意 thường mang sắc thái cố tình gây ra một tình huống (có thể tiêu cực); 特地 dễ nhấn công di chuyển.

Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

她特意给每位学员写了一张鼓励卡片。
Tā tèyì gěi měi wèi xuéyuán xiě le yìzhāng gǔ lì kǎ piàn.
Cô ấy đặc biệt viết một tấm thiệp động viên cho mỗi học viên.
She thoughtfully wrote an encouragement card for each learner.

Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

他特意保留了原始录音,便于以后核对。
Tā tèyì bǎo liú le yuánshǐ lùyīn, biàn yú yǐhòu héduì.
Anh có chủ ý giữ bản ghi âm gốc để đối chiếu sau này.
He deliberately preserved the original recording for later verification.

Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

负责人特意解释了费用里不包含住宿。
Fùzérén tèyì jiěshì le fèiyòng lǐ bù bāo hán zhù sù.
Người phụ trách cố ý giải thích rằng phí không gồm chỗ ở.
The organizer specifically clarified that lodging was not included in the fee.

Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

她特意把座位安排在窗边,方便学生看字幕。 所以,大家先别急着作出判断。
Tā tèyì bǎ zuò wèi ānpái zài chuāng biān, fāng biàn xuésheng kàn zì mù. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Cô cố ý bố trí ghế cạnh cửa sổ để học viên dễ nhìn phụ đề. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
She intentionally arranged the seat by the window so students could read subtitles. So nobody should rush to a conclusion.

Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The teacher deliberately slowed his speech for beginners. Understanding the cause is essential before solving the problem.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói

Với 特意, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: 特意 nhấn chủ ý, còn 故意 thường mang sắc thái cố tình gây ra một tình huống (có thể tiêu cực); 特地 dễ nhấn công di chuyển. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.

我们特意选择了交通方便的地点。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
We deliberately chose a location with easy transport access. Different situations may require different wording, however.

负责人特意解释了费用里不包含住宿。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Fùzérén tèyì jiěshì le fèiyòng lǐ bù bāo hán zhù sù. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Người phụ trách cố ý giải thích rằng phí không gồm chỗ ở. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
The organizer specifically clarified that lodging was not included in the fee. We should also explain the possible consequences.

20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn

Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. phó từ cách thức nhấn chủ ý. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.

Tình huống kiểm thử: Nhóm thiết kế bài giảng tổ chức tiết học thử, thay đổi hoạt động để hỗ trợ học viên nhút nhát.

21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai

Bài thực hành: cùng câu chuyện “Nhóm thiết kế bài giảng tổ chức tiết học thử, thay đổi hoạt động để hỗ trợ học viên nhút nhát.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.

老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
The teacher deliberately slowed his speech for beginners. We can apply this experience to our next event.

22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan

Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.

Cụm hoặc mô hình: 特意+动词.

Cụm hoặc mô hình: 特意+把+对象+安排.

Cụm hoặc mô hình: 特意+为……+准备.

Cụm hoặc mô hình: 特意+说明+原因.

Cụm hoặc mô hình: 特意+选择+时间.

Cụm hoặc mô hình: 特意+留下+联系方式.

Cụm hoặc mô hình: 特意+强调+重点.

Cụm hoặc mô hình: 不是偶然,而是特意…….

23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung

Nhóm A: 14 câu tình huống gốc theo chủ điểm. Nhóm B: 16 phát ngôn luyện mở rộng có tái sử dụng chất liệu từ câu gốc; đây không phải 30 tình huống độc lập hoàn toàn.

Mẫu câu 1:
她特意把座位安排在窗边,方便学生看字幕。

Tā tèyì bǎ zuò wèi ānpái zài chuāng biān, fāng biàn xuésheng kàn zì mù.

Cô cố ý bố trí ghế cạnh cửa sổ để học viên dễ nhìn phụ đề.

She intentionally arranged the seat by the window so students could read subtitles.

Mẫu câu 2:
老师特意放慢语速,让初学者听清楚。

Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ.

Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ.

The teacher deliberately slowed his speech for beginners.

Mẫu câu 3:
我们特意选择了交通方便的地点。

Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn.

Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại.

We deliberately chose a location with easy transport access.

Mẫu câu 4:
她特意给每位学员写了一张鼓励卡片。

Tā tèyì gěi měi wèi xuéyuán xiě le yìzhāng gǔ lì kǎ piàn.

Cô ấy đặc biệt viết một tấm thiệp động viên cho mỗi học viên.

She thoughtfully wrote an encouragement card for each learner.

Mẫu câu 5:
他特意保留了原始录音,便于以后核对。

Tā tèyì bǎo liú le yuánshǐ lùyīn, biàn yú yǐhòu héduì.

Anh có chủ ý giữ bản ghi âm gốc để đối chiếu sau này.

He deliberately preserved the original recording for later verification.

Mẫu câu 6:
负责人特意解释了费用里不包含住宿。

Fùzérén tèyì jiěshì le fèiyòng lǐ bù bāo hán zhù sù.

Người phụ trách cố ý giải thích rằng phí không gồm chỗ ở.

The organizer specifically clarified that lodging was not included in the fee.

Mẫu câu 7:
她特意把座位安排在窗边,方便学生看字幕。 所以,大家先别急着作出判断。

Tā tèyì bǎ zuò wèi ānpái zài chuāng biān, fāng biàn xuésheng kàn zì mù. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Cô cố ý bố trí ghế cạnh cửa sổ để học viên dễ nhìn phụ đề. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

She intentionally arranged the seat by the window so students could read subtitles. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 8:
老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

The teacher deliberately slowed his speech for beginners. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 9:
我们特意选择了交通方便的地点。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

We deliberately chose a location with easy transport access. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 10:
她特意给每位学员写了一张鼓励卡片。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Tā tèyì gěi měi wèi xuéyuán xiě le yìzhāng gǔ lì kǎ piàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Cô ấy đặc biệt viết một tấm thiệp động viên cho mỗi học viên. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

She thoughtfully wrote an encouragement card for each learner. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 11:
老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The teacher deliberately slowed his speech for beginners. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 12:
我们特意选择了交通方便的地点。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

We deliberately chose a location with easy transport access. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 13:
他特意保留了原始录音,便于以后核对。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Tā tèyì bǎo liú le yuánshǐ lùyīn, biàn yú yǐhòu héduì. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Anh có chủ ý giữ bản ghi âm gốc để đối chiếu sau này. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

He deliberately preserved the original recording for later verification. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 14:
负责人特意解释了费用里不包含住宿。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Fùzérén tèyì jiěshì le fèiyòng lǐ bù bāo hán zhù sù. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Người phụ trách cố ý giải thích rằng phí không gồm chỗ ở. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The organizer specifically clarified that lodging was not included in the fee. We should also explain the possible consequences.

Mẫu câu 15:
我们特意选择了交通方便的地点。 这说明我们不能只看事情的表面。

Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

We deliberately chose a location with easy transport access. This shows why we cannot focus only on appearances.

Mẫu câu 16:
负责人特意解释了费用里不包含住宿。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Fùzérén tèyì jiěshì le fèiyòng lǐ bù bāo hán zhù sù. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Người phụ trách cố ý giải thích rằng phí không gồm chỗ ở. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

The organizer specifically clarified that lodging was not included in the fee. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Mẫu câu 17:
我们特意选择了交通方便的地点。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

We deliberately chose a location with easy transport access. If the conditions change, the solution may change as well. We must also consider other people’s practical needs.

Mẫu câu 18:
我们特意选择了交通方便的地点。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 所以,大家先别急着作出判断。

Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

We deliberately chose a location with easy transport access. Different situations may require different wording, however. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 19:
她特意把座位安排在窗边,方便学生看字幕。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Tā tèyì bǎ zuò wèi ānpái zài chuāng biān, fāng biàn xuésheng kàn zì mù. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Cô cố ý bố trí ghế cạnh cửa sổ để học viên dễ nhìn phụ đề. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

She intentionally arranged the seat by the window so students could read subtitles. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 20:
她特意给每位学员写了一张鼓励卡片。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Tā tèyì gěi měi wèi xuéyuán xiě le yìzhāng gǔ lì kǎ piàn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Cô ấy đặc biệt viết một tấm thiệp động viên cho mỗi học viên. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

She thoughtfully wrote an encouragement card for each learner. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 21:
她特意把座位安排在窗边,方便学生看字幕。 所以,大家先别急着作出判断。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Tā tèyì bǎ zuò wèi ānpái zài chuāng biān, fāng biàn xuésheng kàn zì mù. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Cô cố ý bố trí ghế cạnh cửa sổ để học viên dễ nhìn phụ đề. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

She intentionally arranged the seat by the window so students could read subtitles. So nobody should rush to a conclusion. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 22:
她特意给每位学员写了一张鼓励卡片。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Tā tèyì gěi měi wèi xuéyuán xiě le yìzhāng gǔ lì kǎ piàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Cô ấy đặc biệt viết một tấm thiệp động viên cho mỗi học viên. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

She thoughtfully wrote an encouragement card for each learner. We need to inform the relevant people promptly. Next we should check whether this arrangement actually works.

Mẫu câu 23:
他特意保留了原始录音,便于以后核对。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Tā tèyì bǎo liú le yuánshǐ lùyīn, biàn yú yǐhòu héduì. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Anh có chủ ý giữ bản ghi âm gốc để đối chiếu sau này. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

He deliberately preserved the original recording for later verification. This reminds us that communication matters as much as execution. That does not mean the other approaches have no value.

Mẫu câu 24:
老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

The teacher deliberately slowed his speech for beginners. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Mẫu câu 25:
他特意保留了原始录音,便于以后核对。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Tā tèyì bǎo liú le yuánshǐ lùyīn, biàn yú yǐhòu héduì. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Anh có chủ ý giữ bản ghi âm gốc để đối chiếu sau này. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

He deliberately preserved the original recording for later verification. This is also why we need to keep complete records.

Mẫu câu 26:
老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The teacher deliberately slowed his speech for beginners. Understanding the cause is essential before solving the problem. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 27:
老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The teacher deliberately slowed his speech for beginners. We can apply this experience to our next event. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 28:
负责人特意解释了费用里不包含住宿。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Fùzérén tèyì jiěshì le fèiyòng lǐ bù bāo hán zhù sù. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Người phụ trách cố ý giải thích rằng phí không gồm chỗ ở. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The organizer specifically clarified that lodging was not included in the fee. We should also explain the possible consequences. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Mẫu câu 29:
我们特意选择了交通方便的地点。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

We deliberately chose a location with easy transport access. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 30:
负责人特意解释了费用里不包含住宿。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Fùzérén tèyì jiěshì le fèiyòng lǐ bù bāo hán zhù sù. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Người phụ trách cố ý giải thích rằng phí không gồm chỗ ở. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The organizer specifically clarified that lodging was not included in the fee. We should also explain the possible consequences.

Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.

24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Giá trị dịch cốt lõi: 特意 / tèyì / cố ý, có chủ đích làm việc gì / deliberately; intentionally; specially. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.

老师特意放慢语速,让初学者听清楚。
Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ.
Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ.
The teacher deliberately slowed his speech for beginners.

他特意保留了原始录音,便于以后核对。
Tā tèyì bǎo liú le yuánshǐ lùyīn, biàn yú yǐhòu héduì.
Anh có chủ ý giữ bản ghi âm gốc để đối chiếu sau này.
He deliberately preserved the original recording for later verification.

她特意把座位安排在窗边,方便学生看字幕。 所以,大家先别急着作出判断。
Tā tèyì bǎ zuò wèi ānpái zài chuāng biān, fāng biàn xuésheng kàn zì mù. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Cô cố ý bố trí ghế cạnh cửa sổ để học viên dễ nhìn phụ đề. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
She intentionally arranged the seat by the window so students could read subtitles. So nobody should rush to a conclusion.

她特意给每位学员写了一张鼓励卡片。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Tā tèyì gěi měi wèi xuéyuán xiě le yìzhāng gǔ lì kǎ piàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Cô ấy đặc biệt viết một tấm thiệp động viên cho mỗi học viên. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
She thoughtfully wrote an encouragement card for each learner. We need to inform the relevant people promptly.

25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa

Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: 特意 phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: 特意 nhấn sự sắp đặt hoặc ý định riêng để đạt mục tiêu, biểu thị chủ thể chủ động lựa chọn hành động thay vì ngẫu nhiên.

她特意给每位学员写了一张鼓励卡片。
Tā tèyì gěi měi wèi xuéyuán xiě le yìzhāng gǔ lì kǎ piàn.
Cô ấy đặc biệt viết một tấm thiệp động viên cho mỗi học viên.
She thoughtfully wrote an encouragement card for each learner.

Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: 特意 nhấn chủ ý, còn 故意 thường mang sắc thái cố tình gây ra một tình huống (có thể tiêu cực); 特地 dễ nhấn công di chuyển.

他特意保留了原始录音,便于以后核对。
Tā tèyì bǎo liú le yuánshǐ lùyīn, biàn yú yǐhòu héduì.
Anh có chủ ý giữ bản ghi âm gốc để đối chiếu sau này.
He deliberately preserved the original recording for later verification.

Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.

负责人特意解释了费用里不包含住宿。
Fùzérén tèyì jiěshì le fèiyòng lǐ bù bāo hán zhù sù.
Người phụ trách cố ý giải thích rằng phí không gồm chỗ ở.
The organizer specifically clarified that lodging was not included in the fee.

Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.

她特意把座位安排在窗边,方便学生看字幕。 所以,大家先别急着作出判断。
Tā tèyì bǎ zuò wèi ānpái zài chuāng biān, fāng biàn xuésheng kàn zì mù. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Cô cố ý bố trí ghế cạnh cửa sổ để học viên dễ nhìn phụ đề. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
She intentionally arranged the seat by the window so students could read subtitles. So nobody should rush to a conclusion.

Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.

老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The teacher deliberately slowed his speech for beginners. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.

我们特意选择了交通方便的地点。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
We deliberately chose a location with easy transport access. If the conditions change, the solution may change as well.

Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.

她特意给每位学员写了一张鼓励卡片。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Tā tèyì gěi měi wèi xuéyuán xiě le yìzhāng gǔ lì kǎ piàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Cô ấy đặc biệt viết một tấm thiệp động viên cho mỗi học viên. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
She thoughtfully wrote an encouragement card for each learner. We need to inform the relevant people promptly.

Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.

老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
The teacher deliberately slowed his speech for beginners. We can apply this experience to our next event.

26. 200 ví dụ ứng dụng bốn ngôn ngữ – câu cốt lõi, mở rộng bối cảnh và vận dụng giao tiếp

200 mục dưới đây gồm 14 tình huống nền đã có trong bài và 186 đoạn ứng dụng mở rộng thành hai câu có liên kết. Mỗi mục là một phát ngôn bốn ngôn ngữ. Các mục mở rộng dùng lại câu gốc: không được coi là 200 câu cốt lõi hoàn toàn độc lập. Học viên cần phân tích ý nghĩa, rồi tự xây dựng tình huống mới.

Ví dụ 1:
她特意把座位安排在窗边,方便学生看字幕。

Tā tèyì bǎ zuò wèi ānpái zài chuāng biān, fāng biàn xuésheng kàn zì mù.

Cô cố ý bố trí ghế cạnh cửa sổ để học viên dễ nhìn phụ đề.

She intentionally arranged the seat by the window so students could read subtitles.

Ví dụ 2:
老师特意放慢语速,让初学者听清楚。

Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ.

Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ.

The teacher deliberately slowed his speech for beginners.

Ví dụ 3:
我们特意选择了交通方便的地点。

Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn.

Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại.

We deliberately chose a location with easy transport access.

Ví dụ 4:
她特意给每位学员写了一张鼓励卡片。

Tā tèyì gěi měi wèi xuéyuán xiě le yìzhāng gǔ lì kǎ piàn.

Cô ấy đặc biệt viết một tấm thiệp động viên cho mỗi học viên.

She thoughtfully wrote an encouragement card for each learner.

Ví dụ 5:
他特意保留了原始录音,便于以后核对。

Tā tèyì bǎo liú le yuánshǐ lùyīn, biàn yú yǐhòu héduì.

Anh có chủ ý giữ bản ghi âm gốc để đối chiếu sau này.

He deliberately preserved the original recording for later verification.

Ví dụ 6:
负责人特意解释了费用里不包含住宿。

Fùzérén tèyì jiěshì le fèiyòng lǐ bù bāo hán zhù sù.

Người phụ trách cố ý giải thích rằng phí không gồm chỗ ở.

The organizer specifically clarified that lodging was not included in the fee.

Ví dụ 7:
她特意把座位安排在窗边,方便学生看字幕。 所以,大家先别急着作出判断。

Tā tèyì bǎ zuò wèi ānpái zài chuāng biān, fāng biàn xuésheng kàn zì mù. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Cô cố ý bố trí ghế cạnh cửa sổ để học viên dễ nhìn phụ đề. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

She intentionally arranged the seat by the window so students could read subtitles. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 8:
老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

The teacher deliberately slowed his speech for beginners. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 9:
我们特意选择了交通方便的地点。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

We deliberately chose a location with easy transport access. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 10:
她特意给每位学员写了一张鼓励卡片。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Tā tèyì gěi měi wèi xuéyuán xiě le yìzhāng gǔ lì kǎ piàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Cô ấy đặc biệt viết một tấm thiệp động viên cho mỗi học viên. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

She thoughtfully wrote an encouragement card for each learner. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 11:
老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The teacher deliberately slowed his speech for beginners. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 12:
我们特意选择了交通方便的地点。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

We deliberately chose a location with easy transport access. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 13:
他特意保留了原始录音,便于以后核对。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Tā tèyì bǎo liú le yuánshǐ lùyīn, biàn yú yǐhòu héduì. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Anh có chủ ý giữ bản ghi âm gốc để đối chiếu sau này. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

He deliberately preserved the original recording for later verification. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 14:
负责人特意解释了费用里不包含住宿。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Fùzérén tèyì jiěshì le fèiyòng lǐ bù bāo hán zhù sù. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Người phụ trách cố ý giải thích rằng phí không gồm chỗ ở. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The organizer specifically clarified that lodging was not included in the fee. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 15:
她特意把座位安排在窗边,方便学生看字幕。 这说明我们不能只看事情的表面。

Tā tèyì bǎ zuò wèi ānpái zài chuāng biān, fāng biàn xuésheng kàn zì mù. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Cô cố ý bố trí ghế cạnh cửa sổ để học viên dễ nhìn phụ đề. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

She intentionally arranged the seat by the window so students could read subtitles. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 16:
老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 所以,大家先别急着作出判断。

Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

The teacher deliberately slowed his speech for beginners. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 17:
我们特意选择了交通方便的地点。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

We deliberately chose a location with easy transport access. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 18:
她特意给每位学员写了一张鼓励卡片。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Tā tèyì gěi měi wèi xuéyuán xiě le yìzhāng gǔ lì kǎ piàn. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Cô ấy đặc biệt viết một tấm thiệp động viên cho mỗi học viên. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

She thoughtfully wrote an encouragement card for each learner. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 19:
他特意保留了原始录音,便于以后核对。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Tā tèyì bǎo liú le yuánshǐ lùyīn, biàn yú yǐhòu héduì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Anh có chủ ý giữ bản ghi âm gốc để đối chiếu sau này. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

He deliberately preserved the original recording for later verification. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 20:
负责人特意解释了费用里不包含住宿。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Fùzérén tèyì jiěshì le fèiyòng lǐ bù bāo hán zhù sù. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Người phụ trách cố ý giải thích rằng phí không gồm chỗ ở. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

The organizer specifically clarified that lodging was not included in the fee. We should also explain the possible consequences. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 21:
她特意把座位安排在窗边,方便学生看字幕。 所以,大家先别急着作出判断。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Tā tèyì bǎ zuò wèi ānpái zài chuāng biān, fāng biàn xuésheng kàn zì mù. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Cô cố ý bố trí ghế cạnh cửa sổ để học viên dễ nhìn phụ đề. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

She intentionally arranged the seat by the window so students could read subtitles. So nobody should rush to a conclusion. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 22:
老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

The teacher deliberately slowed his speech for beginners. Understanding the cause is essential before solving the problem. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 23:
我们特意选择了交通方便的地点。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这说明我们不能只看事情的表面。

Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

We deliberately chose a location with easy transport access. If the conditions change, the solution may change as well. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 24:
她特意给每位学员写了一张鼓励卡片。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 所以,大家先别急着作出判断。

Tā tèyì gěi měi wèi xuéyuán xiě le yìzhāng gǔ lì kǎ piàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Cô ấy đặc biệt viết một tấm thiệp động viên cho mỗi học viên. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

She thoughtfully wrote an encouragement card for each learner. We need to inform the relevant people promptly. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 25:
老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The teacher deliberately slowed his speech for beginners. We can apply this experience to our next event. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 26:
我们特意选择了交通方便的地点。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

We deliberately chose a location with easy transport access. Different situations may require different wording, however. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 27:
他特意保留了原始录音,便于以后核对。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Tā tèyì bǎo liú le yuánshǐ lùyīn, biàn yú yǐhòu héduì. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Anh có chủ ý giữ bản ghi âm gốc để đối chiếu sau này. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

He deliberately preserved the original recording for later verification. This reminds us that communication matters as much as execution. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 28:
负责人特意解释了费用里不包含住宿。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Fùzérén tèyì jiěshì le fèiyòng lǐ bù bāo hán zhù sù. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Người phụ trách cố ý giải thích rằng phí không gồm chỗ ở. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The organizer specifically clarified that lodging was not included in the fee. We should also explain the possible consequences. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 29:
她特意把座位安排在窗边,方便学生看字幕。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Tā tèyì bǎ zuò wèi ānpái zài chuāng biān, fāng biàn xuésheng kàn zì mù. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Cô cố ý bố trí ghế cạnh cửa sổ để học viên dễ nhìn phụ đề. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

She intentionally arranged the seat by the window so students could read subtitles. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 30:
老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

The teacher deliberately slowed his speech for beginners. Understanding the cause is essential before solving the problem. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 31:
我们特意选择了交通方便的地点。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

We deliberately chose a location with easy transport access. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 32:
她特意给每位学员写了一张鼓励卡片。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Tā tèyì gěi měi wèi xuéyuán xiě le yìzhāng gǔ lì kǎ piàn. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Cô ấy đặc biệt viết một tấm thiệp động viên cho mỗi học viên. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

She thoughtfully wrote an encouragement card for each learner. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 33:
他特意保留了原始录音,便于以后核对。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Tā tèyì bǎo liú le yuánshǐ lùyīn, biàn yú yǐhòu héduì. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Anh có chủ ý giữ bản ghi âm gốc để đối chiếu sau này. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

He deliberately preserved the original recording for later verification. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 34:
负责人特意解释了费用里不包含住宿。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Fùzérén tèyì jiěshì le fèiyòng lǐ bù bāo hán zhù sù. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Người phụ trách cố ý giải thích rằng phí không gồm chỗ ở. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

The organizer specifically clarified that lodging was not included in the fee. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 35:
她特意把座位安排在窗边,方便学生看字幕。 所以,大家先别急着作出判断。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Tā tèyì bǎ zuò wèi ānpái zài chuāng biān, fāng biàn xuésheng kàn zì mù. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Cô cố ý bố trí ghế cạnh cửa sổ để học viên dễ nhìn phụ đề. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

She intentionally arranged the seat by the window so students could read subtitles. So nobody should rush to a conclusion. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 36:
老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

The teacher deliberately slowed his speech for beginners. Understanding the cause is essential before solving the problem. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 37:
我们特意选择了交通方便的地点。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

We deliberately chose a location with easy transport access. If the conditions change, the solution may change as well. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 38:
她特意给每位学员写了一张鼓励卡片。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Tā tèyì gěi měi wèi xuéyuán xiě le yìzhāng gǔ lì kǎ piàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Cô ấy đặc biệt viết một tấm thiệp động viên cho mỗi học viên. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

She thoughtfully wrote an encouragement card for each learner. We need to inform the relevant people promptly. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 39:
老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

The teacher deliberately slowed his speech for beginners. We can apply this experience to our next event. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 40:
我们特意选择了交通方便的地点。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

We deliberately chose a location with easy transport access. Different situations may require different wording, however. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 41:
他特意保留了原始录音,便于以后核对。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Tā tèyì bǎo liú le yuánshǐ lùyīn, biàn yú yǐhòu héduì. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Anh có chủ ý giữ bản ghi âm gốc để đối chiếu sau này. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

He deliberately preserved the original recording for later verification. This reminds us that communication matters as much as execution. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 42:
负责人特意解释了费用里不包含住宿。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Fùzérén tèyì jiěshì le fèiyòng lǐ bù bāo hán zhù sù. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Người phụ trách cố ý giải thích rằng phí không gồm chỗ ở. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

The organizer specifically clarified that lodging was not included in the fee. We should also explain the possible consequences. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 43:
她特意把座位安排在窗边,方便学生看字幕。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Tā tèyì bǎ zuò wèi ānpái zài chuāng biān, fāng biàn xuésheng kàn zì mù. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Cô cố ý bố trí ghế cạnh cửa sổ để học viên dễ nhìn phụ đề. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

She intentionally arranged the seat by the window so students could read subtitles. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 44:
老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

The teacher deliberately slowed his speech for beginners. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 45:
我们特意选择了交通方便的地点。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

We deliberately chose a location with easy transport access. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 46:
她特意给每位学员写了一张鼓励卡片。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Tā tèyì gěi měi wèi xuéyuán xiě le yìzhāng gǔ lì kǎ piàn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Cô ấy đặc biệt viết một tấm thiệp động viên cho mỗi học viên. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

She thoughtfully wrote an encouragement card for each learner. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 47:
他特意保留了原始录音,便于以后核对。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Tā tèyì bǎo liú le yuánshǐ lùyīn, biàn yú yǐhòu héduì. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Anh có chủ ý giữ bản ghi âm gốc để đối chiếu sau này. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

He deliberately preserved the original recording for later verification. This reminds us that communication matters as much as execution. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 48:
负责人特意解释了费用里不包含住宿。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Fùzérén tèyì jiěshì le fèiyòng lǐ bù bāo hán zhù sù. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Người phụ trách cố ý giải thích rằng phí không gồm chỗ ở. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

The organizer specifically clarified that lodging was not included in the fee. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 49:
她特意把座位安排在窗边,方便学生看字幕。 所以,大家先别急着作出判断。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Tā tèyì bǎ zuò wèi ānpái zài chuāng biān, fāng biàn xuésheng kàn zì mù. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Cô cố ý bố trí ghế cạnh cửa sổ để học viên dễ nhìn phụ đề. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

She intentionally arranged the seat by the window so students could read subtitles. So nobody should rush to a conclusion. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 50:
老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

The teacher deliberately slowed his speech for beginners. Understanding the cause is essential before solving the problem. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 51:
我们特意选择了交通方便的地点。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

We deliberately chose a location with easy transport access. If the conditions change, the solution may change as well. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 52:
她特意给每位学员写了一张鼓励卡片。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Tā tèyì gěi měi wèi xuéyuán xiě le yìzhāng gǔ lì kǎ piàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Cô ấy đặc biệt viết một tấm thiệp động viên cho mỗi học viên. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

She thoughtfully wrote an encouragement card for each learner. We need to inform the relevant people promptly. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 53:
老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

The teacher deliberately slowed his speech for beginners. We can apply this experience to our next event. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 54:
我们特意选择了交通方便的地点。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

We deliberately chose a location with easy transport access. Different situations may require different wording, however. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 55:
他特意保留了原始录音,便于以后核对。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Tā tèyì bǎo liú le yuánshǐ lùyīn, biàn yú yǐhòu héduì. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Anh có chủ ý giữ bản ghi âm gốc để đối chiếu sau này. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

He deliberately preserved the original recording for later verification. This reminds us that communication matters as much as execution. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 56:
负责人特意解释了费用里不包含住宿。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Fùzérén tèyì jiěshì le fèiyòng lǐ bù bāo hán zhù sù. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Người phụ trách cố ý giải thích rằng phí không gồm chỗ ở. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

The organizer specifically clarified that lodging was not included in the fee. We should also explain the possible consequences. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 57:
她特意把座位安排在窗边,方便学生看字幕。 所以,大家先别急着作出判断。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Tā tèyì bǎ zuò wèi ānpái zài chuāng biān, fāng biàn xuésheng kàn zì mù. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Cô cố ý bố trí ghế cạnh cửa sổ để học viên dễ nhìn phụ đề. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

She intentionally arranged the seat by the window so students could read subtitles. So nobody should rush to a conclusion. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 58:
老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The teacher deliberately slowed his speech for beginners. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 59:
我们特意选择了交通方便的地点。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

We deliberately chose a location with easy transport access. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 60:
她特意给每位学员写了一张鼓励卡片。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Tā tèyì gěi měi wèi xuéyuán xiě le yìzhāng gǔ lì kǎ piàn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Cô ấy đặc biệt viết một tấm thiệp động viên cho mỗi học viên. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

She thoughtfully wrote an encouragement card for each learner. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 61:
他特意保留了原始录音,便于以后核对。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Tā tèyì bǎo liú le yuánshǐ lùyīn, biàn yú yǐhòu héduì. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Anh có chủ ý giữ bản ghi âm gốc để đối chiếu sau này. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

He deliberately preserved the original recording for later verification. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 62:
负责人特意解释了费用里不包含住宿。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Fùzérén tèyì jiěshì le fèiyòng lǐ bù bāo hán zhù sù. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Người phụ trách cố ý giải thích rằng phí không gồm chỗ ở. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

The organizer specifically clarified that lodging was not included in the fee. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 63:
她特意把座位安排在窗边,方便学生看字幕。 所以,大家先别急着作出判断。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Tā tèyì bǎ zuò wèi ānpái zài chuāng biān, fāng biàn xuésheng kàn zì mù. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Cô cố ý bố trí ghế cạnh cửa sổ để học viên dễ nhìn phụ đề. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

She intentionally arranged the seat by the window so students could read subtitles. So nobody should rush to a conclusion. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 64:
老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这说明我们不能只看事情的表面。

Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The teacher deliberately slowed his speech for beginners. Understanding the cause is essential before solving the problem. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 65:
我们特意选择了交通方便的地点。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 所以,大家先别急着作出判断。

Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

We deliberately chose a location with easy transport access. If the conditions change, the solution may change as well. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 66:
她特意给每位学员写了一张鼓励卡片。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Tā tèyì gěi měi wèi xuéyuán xiě le yìzhāng gǔ lì kǎ piàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Cô ấy đặc biệt viết một tấm thiệp động viên cho mỗi học viên. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

She thoughtfully wrote an encouragement card for each learner. We need to inform the relevant people promptly. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 67:
老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

The teacher deliberately slowed his speech for beginners. We can apply this experience to our next event. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 68:
我们特意选择了交通方便的地点。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

We deliberately chose a location with easy transport access. Different situations may require different wording, however. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 69:
他特意保留了原始录音,便于以后核对。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Tā tèyì bǎo liú le yuánshǐ lùyīn, biàn yú yǐhòu héduì. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Anh có chủ ý giữ bản ghi âm gốc để đối chiếu sau này. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

He deliberately preserved the original recording for later verification. This reminds us that communication matters as much as execution. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 70:
负责人特意解释了费用里不包含住宿。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Fùzérén tèyì jiěshì le fèiyòng lǐ bù bāo hán zhù sù. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Người phụ trách cố ý giải thích rằng phí không gồm chỗ ở. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

The organizer specifically clarified that lodging was not included in the fee. We should also explain the possible consequences. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 71:
她特意把座位安排在窗边,方便学生看字幕。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Tā tèyì bǎ zuò wèi ānpái zài chuāng biān, fāng biàn xuésheng kàn zì mù. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Cô cố ý bố trí ghế cạnh cửa sổ để học viên dễ nhìn phụ đề. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

She intentionally arranged the seat by the window so students could read subtitles. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 72:
老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

The teacher deliberately slowed his speech for beginners. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 73:
我们特意选择了交通方便的地点。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

We deliberately chose a location with easy transport access. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 74:
她特意给每位学员写了一张鼓励卡片。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Tā tèyì gěi měi wèi xuéyuán xiě le yìzhāng gǔ lì kǎ piàn. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Cô ấy đặc biệt viết một tấm thiệp động viên cho mỗi học viên. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

She thoughtfully wrote an encouragement card for each learner. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 75:
他特意保留了原始录音,便于以后核对。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Tā tèyì bǎo liú le yuánshǐ lùyīn, biàn yú yǐhòu héduì. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Anh có chủ ý giữ bản ghi âm gốc để đối chiếu sau này. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

He deliberately preserved the original recording for later verification. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 76:
负责人特意解释了费用里不包含住宿。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Fùzérén tèyì jiěshì le fèiyòng lǐ bù bāo hán zhù sù. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Người phụ trách cố ý giải thích rằng phí không gồm chỗ ở. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

The organizer specifically clarified that lodging was not included in the fee. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 77:
她特意把座位安排在窗边,方便学生看字幕。 所以,大家先别急着作出判断。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Tā tèyì bǎ zuò wèi ānpái zài chuāng biān, fāng biàn xuésheng kàn zì mù. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Cô cố ý bố trí ghế cạnh cửa sổ để học viên dễ nhìn phụ đề. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

She intentionally arranged the seat by the window so students could read subtitles. So nobody should rush to a conclusion. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 78:
老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

The teacher deliberately slowed his speech for beginners. Understanding the cause is essential before solving the problem. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 79:
我们特意选择了交通方便的地点。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

We deliberately chose a location with easy transport access. If the conditions change, the solution may change as well. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 80:
她特意给每位学员写了一张鼓励卡片。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Tā tèyì gěi měi wèi xuéyuán xiě le yìzhāng gǔ lì kǎ piàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Cô ấy đặc biệt viết một tấm thiệp động viên cho mỗi học viên. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

She thoughtfully wrote an encouragement card for each learner. We need to inform the relevant people promptly. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 81:
老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The teacher deliberately slowed his speech for beginners. We can apply this experience to our next event. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 82:
我们特意选择了交通方便的地点。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

We deliberately chose a location with easy transport access. Different situations may require different wording, however. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 83:
他特意保留了原始录音,便于以后核对。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Tā tèyì bǎo liú le yuánshǐ lùyīn, biàn yú yǐhòu héduì. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Anh có chủ ý giữ bản ghi âm gốc để đối chiếu sau này. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

He deliberately preserved the original recording for later verification. This reminds us that communication matters as much as execution. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 84:
负责人特意解释了费用里不包含住宿。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Fùzérén tèyì jiěshì le fèiyòng lǐ bù bāo hán zhù sù. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Người phụ trách cố ý giải thích rằng phí không gồm chỗ ở. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

The organizer specifically clarified that lodging was not included in the fee. We should also explain the possible consequences. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 85:
她特意把座位安排在窗边,方便学生看字幕。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Tā tèyì bǎ zuò wèi ānpái zài chuāng biān, fāng biàn xuésheng kàn zì mù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Cô cố ý bố trí ghế cạnh cửa sổ để học viên dễ nhìn phụ đề. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

She intentionally arranged the seat by the window so students could read subtitles. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 86:
老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

The teacher deliberately slowed his speech for beginners. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 87:
我们特意选择了交通方便的地点。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

We deliberately chose a location with easy transport access. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 88:
她特意给每位学员写了一张鼓励卡片。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Tā tèyì gěi měi wèi xuéyuán xiě le yìzhāng gǔ lì kǎ piàn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Cô ấy đặc biệt viết một tấm thiệp động viên cho mỗi học viên. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

She thoughtfully wrote an encouragement card for each learner. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 89:
他特意保留了原始录音,便于以后核对。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Tā tèyì bǎo liú le yuánshǐ lùyīn, biàn yú yǐhòu héduì. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Anh có chủ ý giữ bản ghi âm gốc để đối chiếu sau này. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

He deliberately preserved the original recording for later verification. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 90:
负责人特意解释了费用里不包含住宿。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Fùzérén tèyì jiěshì le fèiyòng lǐ bù bāo hán zhù sù. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Người phụ trách cố ý giải thích rằng phí không gồm chỗ ở. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

The organizer specifically clarified that lodging was not included in the fee. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 91:
她特意把座位安排在窗边,方便学生看字幕。 所以,大家先别急着作出判断。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Tā tèyì bǎ zuò wèi ānpái zài chuāng biān, fāng biàn xuésheng kàn zì mù. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Cô cố ý bố trí ghế cạnh cửa sổ để học viên dễ nhìn phụ đề. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

She intentionally arranged the seat by the window so students could read subtitles. So nobody should rush to a conclusion. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 92:
老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

The teacher deliberately slowed his speech for beginners. Understanding the cause is essential before solving the problem. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 93:
我们特意选择了交通方便的地点。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

We deliberately chose a location with easy transport access. If the conditions change, the solution may change as well. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 94:
她特意给每位学员写了一张鼓励卡片。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Tā tèyì gěi měi wèi xuéyuán xiě le yìzhāng gǔ lì kǎ piàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Cô ấy đặc biệt viết một tấm thiệp động viên cho mỗi học viên. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

She thoughtfully wrote an encouragement card for each learner. We need to inform the relevant people promptly. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 95:
老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The teacher deliberately slowed his speech for beginners. We can apply this experience to our next event. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 96:
我们特意选择了交通方便的地点。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

We deliberately chose a location with easy transport access. Different situations may require different wording, however. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 97:
他特意保留了原始录音,便于以后核对。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Tā tèyì bǎo liú le yuánshǐ lùyīn, biàn yú yǐhòu héduì. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Anh có chủ ý giữ bản ghi âm gốc để đối chiếu sau này. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

He deliberately preserved the original recording for later verification. This reminds us that communication matters as much as execution. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 98:
负责人特意解释了费用里不包含住宿。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Fùzérén tèyì jiěshì le fèiyòng lǐ bù bāo hán zhù sù. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Người phụ trách cố ý giải thích rằng phí không gồm chỗ ở. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

The organizer specifically clarified that lodging was not included in the fee. We should also explain the possible consequences. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 99:
她特意把座位安排在窗边,方便学生看字幕。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Tā tèyì bǎ zuò wèi ānpái zài chuāng biān, fāng biàn xuésheng kàn zì mù. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Cô cố ý bố trí ghế cạnh cửa sổ để học viên dễ nhìn phụ đề. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

She intentionally arranged the seat by the window so students could read subtitles. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 100:
老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

The teacher deliberately slowed his speech for beginners. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 101:
我们特意选择了交通方便的地点。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

We deliberately chose a location with easy transport access. Different situations may require different wording, however. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 102:
她特意给每位学员写了一张鼓励卡片。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Tā tèyì gěi měi wèi xuéyuán xiě le yìzhāng gǔ lì kǎ piàn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Cô ấy đặc biệt viết một tấm thiệp động viên cho mỗi học viên. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

She thoughtfully wrote an encouragement card for each learner. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 103:
他特意保留了原始录音,便于以后核对。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Tā tèyì bǎo liú le yuánshǐ lùyīn, biàn yú yǐhòu héduì. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Anh có chủ ý giữ bản ghi âm gốc để đối chiếu sau này. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

He deliberately preserved the original recording for later verification. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 104:
负责人特意解释了费用里不包含住宿。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Fùzérén tèyì jiěshì le fèiyòng lǐ bù bāo hán zhù sù. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Người phụ trách cố ý giải thích rằng phí không gồm chỗ ở. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

The organizer specifically clarified that lodging was not included in the fee. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 105:
她特意把座位安排在窗边,方便学生看字幕。 所以,大家先别急着作出判断。 这说明我们不能只看事情的表面。

Tā tèyì bǎ zuò wèi ānpái zài chuāng biān, fāng biàn xuésheng kàn zì mù. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Cô cố ý bố trí ghế cạnh cửa sổ để học viên dễ nhìn phụ đề. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

She intentionally arranged the seat by the window so students could read subtitles. So nobody should rush to a conclusion. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 106:
老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 所以,大家先别急着作出判断。

Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

The teacher deliberately slowed his speech for beginners. Understanding the cause is essential before solving the problem. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 107:
我们特意选择了交通方便的地点。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

We deliberately chose a location with easy transport access. If the conditions change, the solution may change as well. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 108:
她特意给每位学员写了一张鼓励卡片。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Tā tèyì gěi měi wèi xuéyuán xiě le yìzhāng gǔ lì kǎ piàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Cô ấy đặc biệt viết một tấm thiệp động viên cho mỗi học viên. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

She thoughtfully wrote an encouragement card for each learner. We need to inform the relevant people promptly. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 109:
老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The teacher deliberately slowed his speech for beginners. We can apply this experience to our next event. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 110:
我们特意选择了交通方便的地点。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

We deliberately chose a location with easy transport access. Different situations may require different wording, however. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 111:
他特意保留了原始录音,便于以后核对。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Tā tèyì bǎo liú le yuánshǐ lùyīn, biàn yú yǐhòu héduì. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Anh có chủ ý giữ bản ghi âm gốc để đối chiếu sau này. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

He deliberately preserved the original recording for later verification. This reminds us that communication matters as much as execution. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 112:
负责人特意解释了费用里不包含住宿。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Fùzérén tèyì jiěshì le fèiyòng lǐ bù bāo hán zhù sù. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Người phụ trách cố ý giải thích rằng phí không gồm chỗ ở. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

The organizer specifically clarified that lodging was not included in the fee. We should also explain the possible consequences. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 113:
她特意把座位安排在窗边,方便学生看字幕。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Tā tèyì bǎ zuò wèi ānpái zài chuāng biān, fāng biàn xuésheng kàn zì mù. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Cô cố ý bố trí ghế cạnh cửa sổ để học viên dễ nhìn phụ đề. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

She intentionally arranged the seat by the window so students could read subtitles. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 114:
老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The teacher deliberately slowed his speech for beginners. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 115:
我们特意选择了交通方便的地点。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

We deliberately chose a location with easy transport access. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 116:
她特意给每位学员写了一张鼓励卡片。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Tā tèyì gěi měi wèi xuéyuán xiě le yìzhāng gǔ lì kǎ piàn. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Cô ấy đặc biệt viết một tấm thiệp động viên cho mỗi học viên. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

She thoughtfully wrote an encouragement card for each learner. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 117:
他特意保留了原始录音,便于以后核对。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Tā tèyì bǎo liú le yuánshǐ lùyīn, biàn yú yǐhòu héduì. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Anh có chủ ý giữ bản ghi âm gốc để đối chiếu sau này. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

He deliberately preserved the original recording for later verification. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 118:
负责人特意解释了费用里不包含住宿。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Fùzérén tèyì jiěshì le fèiyòng lǐ bù bāo hán zhù sù. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Người phụ trách cố ý giải thích rằng phí không gồm chỗ ở. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

The organizer specifically clarified that lodging was not included in the fee. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 119:
她特意把座位安排在窗边,方便学生看字幕。 所以,大家先别急着作出判断。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Tā tèyì bǎ zuò wèi ānpái zài chuāng biān, fāng biàn xuésheng kàn zì mù. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Cô cố ý bố trí ghế cạnh cửa sổ để học viên dễ nhìn phụ đề. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

She intentionally arranged the seat by the window so students could read subtitles. So nobody should rush to a conclusion. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 120:
老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

The teacher deliberately slowed his speech for beginners. Understanding the cause is essential before solving the problem. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 121:
我们特意选择了交通方便的地点。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

We deliberately chose a location with easy transport access. If the conditions change, the solution may change as well. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 122:
她特意给每位学员写了一张鼓励卡片。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Tā tèyì gěi měi wèi xuéyuán xiě le yìzhāng gǔ lì kǎ piàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Cô ấy đặc biệt viết một tấm thiệp động viên cho mỗi học viên. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

She thoughtfully wrote an encouragement card for each learner. We need to inform the relevant people promptly. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 123:
老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The teacher deliberately slowed his speech for beginners. We can apply this experience to our next event. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 124:
我们特意选择了交通方便的地点。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

We deliberately chose a location with easy transport access. Different situations may require different wording, however. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 125:
他特意保留了原始录音,便于以后核对。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Tā tèyì bǎo liú le yuánshǐ lùyīn, biàn yú yǐhòu héduì. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Anh có chủ ý giữ bản ghi âm gốc để đối chiếu sau này. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

He deliberately preserved the original recording for later verification. This reminds us that communication matters as much as execution. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 126:
负责人特意解释了费用里不包含住宿。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这样既能节省时间,也能减少误解。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Fùzérén tèyì jiěshì le fèiyòng lǐ bù bāo hán zhù sù. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Người phụ trách cố ý giải thích rằng phí không gồm chỗ ở. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

The organizer specifically clarified that lodging was not included in the fee. We should also explain the possible consequences. This can save time while reducing misunderstandings. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 127:
她特意把座位安排在窗边,方便学生看字幕。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Tā tèyì bǎ zuò wèi ānpái zài chuāng biān, fāng biàn xuésheng kàn zì mù. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Cô cố ý bố trí ghế cạnh cửa sổ để học viên dễ nhìn phụ đề. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

She intentionally arranged the seat by the window so students could read subtitles. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 128:
老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这也是为什么我们需要保留完整记录。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The teacher deliberately slowed his speech for beginners. We can apply this experience to our next event. This is also why we need to keep complete records. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 129:
我们特意选择了交通方便的地点。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

We deliberately chose a location with easy transport access. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 130:
她特意给每位学员写了一张鼓励卡片。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Tā tèyì gěi měi wèi xuéyuán xiě le yìzhāng gǔ lì kǎ piàn. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Cô ấy đặc biệt viết một tấm thiệp động viên cho mỗi học viên. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

She thoughtfully wrote an encouragement card for each learner. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 131:
他特意保留了原始录音,便于以后核对。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Tā tèyì bǎo liú le yuánshǐ lùyīn, biàn yú yǐhòu héduì. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Anh có chủ ý giữ bản ghi âm gốc để đối chiếu sau này. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

He deliberately preserved the original recording for later verification. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 132:
负责人特意解释了费用里不包含住宿。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Fùzérén tèyì jiěshì le fèiyòng lǐ bù bāo hán zhù sù. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Người phụ trách cố ý giải thích rằng phí không gồm chỗ ở. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

The organizer specifically clarified that lodging was not included in the fee. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 133:
她特意把座位安排在窗边,方便学生看字幕。 所以,大家先别急着作出判断。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Tā tèyì bǎ zuò wèi ānpái zài chuāng biān, fāng biàn xuésheng kàn zì mù. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Cô cố ý bố trí ghế cạnh cửa sổ để học viên dễ nhìn phụ đề. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

She intentionally arranged the seat by the window so students could read subtitles. So nobody should rush to a conclusion. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 134:
老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

The teacher deliberately slowed his speech for beginners. Understanding the cause is essential before solving the problem. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 135:
我们特意选择了交通方便的地点。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

We deliberately chose a location with easy transport access. If the conditions change, the solution may change as well. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 136:
她特意给每位学员写了一张鼓励卡片。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Tā tèyì gěi měi wèi xuéyuán xiě le yìzhāng gǔ lì kǎ piàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Cô ấy đặc biệt viết một tấm thiệp động viên cho mỗi học viên. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

She thoughtfully wrote an encouragement card for each learner. We need to inform the relevant people promptly. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 137:
老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The teacher deliberately slowed his speech for beginners. We can apply this experience to our next event. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 138:
我们特意选择了交通方便的地点。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

We deliberately chose a location with easy transport access. Different situations may require different wording, however. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 139:
他特意保留了原始录音,便于以后核对。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Tā tèyì bǎo liú le yuánshǐ lùyīn, biàn yú yǐhòu héduì. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Anh có chủ ý giữ bản ghi âm gốc để đối chiếu sau này. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

He deliberately preserved the original recording for later verification. This reminds us that communication matters as much as execution. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 140:
负责人特意解释了费用里不包含住宿。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Fùzérén tèyì jiěshì le fèiyòng lǐ bù bāo hán zhù sù. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Người phụ trách cố ý giải thích rằng phí không gồm chỗ ở. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

The organizer specifically clarified that lodging was not included in the fee. We should also explain the possible consequences. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 141:
她特意把座位安排在窗边,方便学生看字幕。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Tā tèyì bǎ zuò wèi ānpái zài chuāng biān, fāng biàn xuésheng kàn zì mù. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Cô cố ý bố trí ghế cạnh cửa sổ để học viên dễ nhìn phụ đề. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

She intentionally arranged the seat by the window so students could read subtitles. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 142:
老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The teacher deliberately slowed his speech for beginners. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 143:
我们特意选择了交通方便的地点。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

We deliberately chose a location with easy transport access. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 144:
她特意给每位学员写了一张鼓励卡片。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Tā tèyì gěi měi wèi xuéyuán xiě le yìzhāng gǔ lì kǎ piàn. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Cô ấy đặc biệt viết một tấm thiệp động viên cho mỗi học viên. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

She thoughtfully wrote an encouragement card for each learner. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 145:
他特意保留了原始录音,便于以后核对。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Tā tèyì bǎo liú le yuánshǐ lùyīn, biàn yú yǐhòu héduì. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Anh có chủ ý giữ bản ghi âm gốc để đối chiếu sau này. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

He deliberately preserved the original recording for later verification. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 146:
负责人特意解释了费用里不包含住宿。 这说明我们不能只看事情的表面。

Fùzérén tèyì jiěshì le fèiyòng lǐ bù bāo hán zhù sù. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Người phụ trách cố ý giải thích rằng phí không gồm chỗ ở. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The organizer specifically clarified that lodging was not included in the fee. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 147:
她特意把座位安排在窗边,方便学生看字幕。 所以,大家先别急着作出判断。 所以,大家先别急着作出判断。

Tā tèyì bǎ zuò wèi ānpái zài chuāng biān, fāng biàn xuésheng kàn zì mù. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Cô cố ý bố trí ghế cạnh cửa sổ để học viên dễ nhìn phụ đề. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

She intentionally arranged the seat by the window so students could read subtitles. So nobody should rush to a conclusion. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 148:
老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The teacher deliberately slowed his speech for beginners. Understanding the cause is essential before solving the problem. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 149:
我们特意选择了交通方便的地点。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

We deliberately chose a location with easy transport access. If the conditions change, the solution may change as well. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 150:
她特意给每位学员写了一张鼓励卡片。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Tā tèyì gěi měi wèi xuéyuán xiě le yìzhāng gǔ lì kǎ piàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Cô ấy đặc biệt viết một tấm thiệp động viên cho mỗi học viên. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

She thoughtfully wrote an encouragement card for each learner. We need to inform the relevant people promptly. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 151:
老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The teacher deliberately slowed his speech for beginners. We can apply this experience to our next event. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 152:
我们特意选择了交通方便的地点。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

We deliberately chose a location with easy transport access. Different situations may require different wording, however. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 153:
他特意保留了原始录音,便于以后核对。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Tā tèyì bǎo liú le yuánshǐ lùyīn, biàn yú yǐhòu héduì. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Anh có chủ ý giữ bản ghi âm gốc để đối chiếu sau này. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

He deliberately preserved the original recording for later verification. This reminds us that communication matters as much as execution. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 154:
负责人特意解释了费用里不包含住宿。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这说明我们不能只看事情的表面。

Fùzérén tèyì jiěshì le fèiyòng lǐ bù bāo hán zhù sù. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Người phụ trách cố ý giải thích rằng phí không gồm chỗ ở. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The organizer specifically clarified that lodging was not included in the fee. We should also explain the possible consequences. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 155:
她特意把座位安排在窗边,方便学生看字幕。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Tā tèyì bǎ zuò wèi ānpái zài chuāng biān, fāng biàn xuésheng kàn zì mù. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Cô cố ý bố trí ghế cạnh cửa sổ để học viên dễ nhìn phụ đề. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

She intentionally arranged the seat by the window so students could read subtitles. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 156:
老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The teacher deliberately slowed his speech for beginners. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 157:
我们特意选择了交通方便的地点。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

We deliberately chose a location with easy transport access. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 158:
她特意给每位学员写了一张鼓励卡片。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Tā tèyì gěi měi wèi xuéyuán xiě le yìzhāng gǔ lì kǎ piàn. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Cô ấy đặc biệt viết một tấm thiệp động viên cho mỗi học viên. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

She thoughtfully wrote an encouragement card for each learner. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 159:
他特意保留了原始录音,便于以后核对。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Tā tèyì bǎo liú le yuánshǐ lùyīn, biàn yú yǐhòu héduì. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Anh có chủ ý giữ bản ghi âm gốc để đối chiếu sau này. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

He deliberately preserved the original recording for later verification. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 160:
负责人特意解释了费用里不包含住宿。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Fùzérén tèyì jiěshì le fèiyòng lǐ bù bāo hán zhù sù. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Người phụ trách cố ý giải thích rằng phí không gồm chỗ ở. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

The organizer specifically clarified that lodging was not included in the fee. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 161:
她特意把座位安排在窗边,方便学生看字幕。 所以,大家先别急着作出判断。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Tā tèyì bǎ zuò wèi ānpái zài chuāng biān, fāng biàn xuésheng kàn zì mù. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Cô cố ý bố trí ghế cạnh cửa sổ để học viên dễ nhìn phụ đề. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

She intentionally arranged the seat by the window so students could read subtitles. So nobody should rush to a conclusion. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 162:
老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

The teacher deliberately slowed his speech for beginners. Understanding the cause is essential before solving the problem. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 163:
我们特意选择了交通方便的地点。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

We deliberately chose a location with easy transport access. If the conditions change, the solution may change as well. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 164:
她特意给每位学员写了一张鼓励卡片。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Tā tèyì gěi měi wèi xuéyuán xiě le yìzhāng gǔ lì kǎ piàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Cô ấy đặc biệt viết một tấm thiệp động viên cho mỗi học viên. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

She thoughtfully wrote an encouragement card for each learner. We need to inform the relevant people promptly. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 165:
老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

The teacher deliberately slowed his speech for beginners. We can apply this experience to our next event. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 166:
我们特意选择了交通方便的地点。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

We deliberately chose a location with easy transport access. Different situations may require different wording, however. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 167:
他特意保留了原始录音,便于以后核对。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Tā tèyì bǎo liú le yuánshǐ lùyīn, biàn yú yǐhòu héduì. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Anh có chủ ý giữ bản ghi âm gốc để đối chiếu sau này. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

He deliberately preserved the original recording for later verification. This reminds us that communication matters as much as execution. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 168:
负责人特意解释了费用里不包含住宿。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Fùzérén tèyì jiěshì le fèiyòng lǐ bù bāo hán zhù sù. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Người phụ trách cố ý giải thích rằng phí không gồm chỗ ở. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

The organizer specifically clarified that lodging was not included in the fee. We should also explain the possible consequences. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 169:
她特意把座位安排在窗边,方便学生看字幕。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Tā tèyì bǎ zuò wèi ānpái zài chuāng biān, fāng biàn xuésheng kàn zì mù. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Cô cố ý bố trí ghế cạnh cửa sổ để học viên dễ nhìn phụ đề. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

She intentionally arranged the seat by the window so students could read subtitles. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 170:
老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The teacher deliberately slowed his speech for beginners. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 171:
我们特意选择了交通方便的地点。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

We deliberately chose a location with easy transport access. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 172:
她特意给每位学员写了一张鼓励卡片。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Tā tèyì gěi měi wèi xuéyuán xiě le yìzhāng gǔ lì kǎ piàn. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Cô ấy đặc biệt viết một tấm thiệp động viên cho mỗi học viên. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

She thoughtfully wrote an encouragement card for each learner. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 173:
他特意保留了原始录音,便于以后核对。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Tā tèyì bǎo liú le yuánshǐ lùyīn, biàn yú yǐhòu héduì. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Anh có chủ ý giữ bản ghi âm gốc để đối chiếu sau này. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

He deliberately preserved the original recording for later verification. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 174:
负责人特意解释了费用里不包含住宿。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Fùzérén tèyì jiěshì le fèiyòng lǐ bù bāo hán zhù sù. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Người phụ trách cố ý giải thích rằng phí không gồm chỗ ở. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

The organizer specifically clarified that lodging was not included in the fee. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 175:
她特意把座位安排在窗边,方便学生看字幕。 所以,大家先别急着作出判断。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Tā tèyì bǎ zuò wèi ānpái zài chuāng biān, fāng biàn xuésheng kàn zì mù. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Cô cố ý bố trí ghế cạnh cửa sổ để học viên dễ nhìn phụ đề. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

She intentionally arranged the seat by the window so students could read subtitles. So nobody should rush to a conclusion. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 176:
老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The teacher deliberately slowed his speech for beginners. Understanding the cause is essential before solving the problem. That does not mean the other approaches have no value. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 177:
我们特意选择了交通方便的地点。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

We deliberately chose a location with easy transport access. If the conditions change, the solution may change as well. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 178:
她特意给每位学员写了一张鼓励卡片。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Tā tèyì gěi měi wèi xuéyuán xiě le yìzhāng gǔ lì kǎ piàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Cô ấy đặc biệt viết một tấm thiệp động viên cho mỗi học viên. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

She thoughtfully wrote an encouragement card for each learner. We need to inform the relevant people promptly. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 179:
老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

The teacher deliberately slowed his speech for beginners. We can apply this experience to our next event. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 180:
我们特意选择了交通方便的地点。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

We deliberately chose a location with easy transport access. Different situations may require different wording, however. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 181:
他特意保留了原始录音,便于以后核对。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Tā tèyì bǎo liú le yuánshǐ lùyīn, biàn yú yǐhòu héduì. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Anh có chủ ý giữ bản ghi âm gốc để đối chiếu sau này. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

He deliberately preserved the original recording for later verification. This reminds us that communication matters as much as execution. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 182:
负责人特意解释了费用里不包含住宿。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Fùzérén tèyì jiěshì le fèiyòng lǐ bù bāo hán zhù sù. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Người phụ trách cố ý giải thích rằng phí không gồm chỗ ở. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

The organizer specifically clarified that lodging was not included in the fee. We should also explain the possible consequences. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 183:
她特意把座位安排在窗边,方便学生看字幕。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Tā tèyì bǎ zuò wèi ānpái zài chuāng biān, fāng biàn xuésheng kàn zì mù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Cô cố ý bố trí ghế cạnh cửa sổ để học viên dễ nhìn phụ đề. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

She intentionally arranged the seat by the window so students could read subtitles. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 184:
老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The teacher deliberately slowed his speech for beginners. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 185:
我们特意选择了交通方便的地点。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

We deliberately chose a location with easy transport access. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 186:
她特意给每位学员写了一张鼓励卡片。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Tā tèyì gěi měi wèi xuéyuán xiě le yìzhāng gǔ lì kǎ piàn. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Cô ấy đặc biệt viết một tấm thiệp động viên cho mỗi học viên. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

She thoughtfully wrote an encouragement card for each learner. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 187:
他特意保留了原始录音,便于以后核对。 这说明我们不能只看事情的表面。

Tā tèyì bǎo liú le yuánshǐ lùyīn, biàn yú yǐhòu héduì. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Anh có chủ ý giữ bản ghi âm gốc để đối chiếu sau này. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

He deliberately preserved the original recording for later verification. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 188:
负责人特意解释了费用里不包含住宿。 所以,大家先别急着作出判断。

Fùzérén tèyì jiěshì le fèiyòng lǐ bù bāo hán zhù sù. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Người phụ trách cố ý giải thích rằng phí không gồm chỗ ở. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

The organizer specifically clarified that lodging was not included in the fee. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 189:
她特意把座位安排在窗边,方便学生看字幕。 所以,大家先别急着作出判断。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Tā tèyì bǎ zuò wèi ānpái zài chuāng biān, fāng biàn xuésheng kàn zì mù. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Cô cố ý bố trí ghế cạnh cửa sổ để học viên dễ nhìn phụ đề. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

She intentionally arranged the seat by the window so students could read subtitles. So nobody should rush to a conclusion. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 190:
老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

The teacher deliberately slowed his speech for beginners. Understanding the cause is essential before solving the problem. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 191:
我们特意选择了交通方便的地点。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

We deliberately chose a location with easy transport access. If the conditions change, the solution may change as well. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 192:
她特意给每位学员写了一张鼓励卡片。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Tā tèyì gěi měi wèi xuéyuán xiě le yìzhāng gǔ lì kǎ piàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Cô ấy đặc biệt viết một tấm thiệp động viên cho mỗi học viên. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

She thoughtfully wrote an encouragement card for each learner. We need to inform the relevant people promptly. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 193:
老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

The teacher deliberately slowed his speech for beginners. We can apply this experience to our next event. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 194:
我们特意选择了交通方便的地点。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

We deliberately chose a location with easy transport access. Different situations may require different wording, however. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 195:
他特意保留了原始录音,便于以后核对。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这说明我们不能只看事情的表面。

Tā tèyì bǎo liú le yuánshǐ lùyīn, biàn yú yǐhòu héduì. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Anh có chủ ý giữ bản ghi âm gốc để đối chiếu sau này. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

He deliberately preserved the original recording for later verification. This reminds us that communication matters as much as execution. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 196:
负责人特意解释了费用里不包含住宿。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 所以,大家先别急着作出判断。

Fùzérén tèyì jiěshì le fèiyòng lǐ bù bāo hán zhù sù. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Người phụ trách cố ý giải thích rằng phí không gồm chỗ ở. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

The organizer specifically clarified that lodging was not included in the fee. We should also explain the possible consequences. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 197:
她特意把座位安排在窗边,方便学生看字幕。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Tā tèyì bǎ zuò wèi ānpái zài chuāng biān, fāng biàn xuésheng kàn zì mù. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Cô cố ý bố trí ghế cạnh cửa sổ để học viên dễ nhìn phụ đề. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

She intentionally arranged the seat by the window so students could read subtitles. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 198:
老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

The teacher deliberately slowed his speech for beginners. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 199:
我们特意选择了交通方便的地点。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

We deliberately chose a location with easy transport access. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 200:
她特意给每位学员写了一张鼓励卡片。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Tā tèyì gěi měi wèi xuéyuán xiě le yìzhāng gǔ lì kǎ piàn. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Cô ấy đặc biệt viết một tấm thiệp động viên cho mỗi học viên. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

She thoughtfully wrote an encouragement card for each learner. This can save time while reducing misunderstandings.

Các mục đã được đánh số từ 1 đến 200 ở phía trên; mỗi mục gồm Trung–Pinyin–Việt–Anh. Không đếm lại các câu minh họa ở phần khác.

27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Nhóm thiết kế bài giảng tổ chức tiết học thử, thay đổi hoạt động để hỗ trợ học viên nhút nhát.

Bối cảnh xuyên suốt: Nhóm thiết kế bài giảng tổ chức tiết học thử, thay đổi hoạt động để hỗ trợ học viên nhút nhát. Hội thoại gồm 72 lượt, chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng

水仙:老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Shuǐ Xiān: Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Thủy Tiên: Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Thuy Tien: The teacher deliberately slowed his speech for beginners. We can apply this experience to our next event.

芳玲:现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Fāng Líng: Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Phương Linh: Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
Phuong Linh: The issue now is not who is right but what to do next.

丁垂杨:我担心大家只看到了好处,没有考虑风险。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ dānxīn dàjiā zhǐ kàn dào le hǎo chù, méiyǒu kǎo lǜ fēngxiǎn.
Đinh Thùy Dương: Em lo mọi người chỉ thấy lợi ích mà chưa tính rủi ro.
Dinh Thuy Duong: I worry that we are seeing only the benefits, not the risks.

丁垂杨:她特意把座位安排在窗边,方便学生看字幕。
Dīng Chuí Yáng: Tā tèyì bǎ zuò wèi ānpái zài chuāng biān, fāng biàn xuésheng kàn zì mù.
Đinh Thùy Dương: Cô cố ý bố trí ghế cạnh cửa sổ để học viên dễ nhìn phụ đề.
Dinh Thuy Duong: She intentionally arranged the seat by the window so students could read subtitles.

黎云英:这也是为什么我们需要保留完整记录。
Lí Yún Yīng: Zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Lê Vân Anh: Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
Le Van Anh: This is also why we need to keep complete records.

水仙:先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Shuǐ Xiān: Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Thủy Tiên: Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
Thuy Tien: First present verifiable information instead of guessing.

芳玲:我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Fāng Líng: Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Phương Linh: Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
Phuong Linh: I support that direction, but we still need a backup plan.

阮明武:老师特意放慢语速,让初学者听清楚。
Ruǎn Míng Wǔ: Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ.
Nguyễn Minh Vũ: Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ.
Nguyen Minh Vu: The teacher deliberately slowed his speech for beginners.

丁垂杨:这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Dīng Chuí Yáng: Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Đinh Thùy Dương: Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
Dinh Thuy Duong: We must not skip this step or problems may arise later.

黎云英:能不能把时间、地点和负责人再确认一次?
Lí Yún Yīng: Néng bùnéng bǎ shíjiān 、 dìdiǎn hé fùzérén zài quèrèn yícì?
Lê Vân Anh: Có thể xác nhận lại thời gian, địa điểm và người phụ trách không?
Le Van Anh: Could we verify the time, place, and person in charge once more?

水仙:我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Shuǐ Xiān: Wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Thủy Tiên: Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Thuy Tien: We should also explain the possible consequences.

芳玲:我们特意选择了交通方便的地点。
Fāng Líng: Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn.
Phương Linh: Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại.
Phuong Linh: We deliberately chose a location with easy transport access.

阮明武:有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Ruǎn Míng Wǔ: Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qiàhǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Nguyễn Minh Vũ: Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
Nguyen Minh Vu: A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.

丁垂杨:这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Dīng Chuí Yáng: Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Đinh Thùy Dương: Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
Dinh Thuy Duong: That sounds reasonable, but what supports it?

黎云英:如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Lí Yún Yīng: Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Lê Vân Anh: Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
Le Van Anh: If this is temporary, we should state how long it will last.

水仙:这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Shuǐ Xiān: Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Thủy Tiên: Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Thuy Tien: Could this arrangement disrupt other people’s work?

芳玲:她特意给每位学员写了一张鼓励卡片。
Fāng Líng: Tā tèyì gěi měi wèi xuéyuán xiě le yìzhāng gǔ lì kǎ piàn.
Phương Linh: Cô ấy đặc biệt viết một tấm thiệp động viên cho mỗi học viên.
Phuong Linh: She thoughtfully wrote an encouragement card for each learner.

阮明武:如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Ruǎn Míng Wǔ: Rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
Nguyen Minh Vu: If questions remain, we can continue the discussion afterward.

丁垂杨:与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Dīng Chuí Yáng: Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Đinh Thùy Dương: Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Dinh Thuy Duong: Rather than keep arguing, let us run a small test.

黎云英:现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Lí Yún Yīng: Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Lê Vân Anh: Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Le Van Anh: Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

水仙:我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Shuǐ Xiān: Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míngnián de gōngzuò jìhuà.
Thủy Tiên: Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
Thuy Tien: I suggest including this lesson in next year’s plan.

芳玲:他特意保留了原始录音,便于以后核对。
Fāng Líng: Tā tèyì bǎo liú le yuánshǐ lùyīn, biàn yú yǐhòu héduì.
Phương Linh: Anh có chủ ý giữ bản ghi âm gốc để đối chiếu sau này.
Phuong Linh: He deliberately preserved the original recording for later verification.

阮明武:也许我们忽略了当事人的真实感受。
Ruǎn Míng Wǔ: Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Nguyễn Minh Vũ: Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Nguyen Minh Vu: Perhaps we overlooked how those involved actually feel.

丁垂杨:不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Dīng Chuí Yáng: Bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Đinh Thùy Dương: Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
Dinh Thuy Duong: However, the final decision still needs approval from the person in charge.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý

丁垂杨:我们特意选择了交通方便的地点。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Dīng Chuí Yáng: Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Đinh Thùy Dương: Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Dinh Thuy Duong: We deliberately chose a location with easy transport access. Different situations may require different wording, however.

黎云英:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Lí Yún Yīng: Xiān bùyào zé guài rènhé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Lê Vân Anh: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Le Van Anh: Let us not blame anyone before we know all the facts.

水仙:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Shuǐ Xiān: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Thủy Tiên: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Thuy Tien: I can explain to everyone why the change is necessary.

芳玲:他特意保留了原始录音,便于以后核对。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Fāng Líng: Tā tèyì bǎo liú le yuánshǐ lùyīn, biàn yú yǐhòu héduì. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Phương Linh: Anh có chủ ý giữ bản ghi âm gốc để đối chiếu sau này. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Phuong Linh: He deliberately preserved the original recording for later verification. This reminds us that communication matters as much as execution.

阮明武:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Ruǎn Míng Wǔ: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Nguyễn Minh Vũ: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Nguyen Minh Vu: That approach did not work; let us try another angle.

丁垂杨:请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Dīng Chuí Yáng: Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Đinh Thùy Dương: Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Dinh Thuy Duong: Please give me ten minutes to verify the final issue.

黎云英:我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Lí Yún Yīng: Wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Lê Vân Anh: Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Le Van Anh: We need to inform the relevant people promptly.

水仙:负责人特意解释了费用里不包含住宿。
Shuǐ Xiān: Fùzérén tèyì jiěshì le fèiyòng lǐ bù bāo hán zhù sù.
Thủy Tiên: Người phụ trách cố ý giải thích rằng phí không gồm chỗ ở.
Thuy Tien: The organizer specifically clarified that lodging was not included in the fee.

芳玲:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Fāng Líng: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Phương Linh: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Phuong Linh: This experience taught us not to rely on luck in preparation.

阮明武:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Ruǎn Míng Wǔ: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Nguyễn Minh Vũ: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Nguyen Minh Vu: Do not forget to apologize to those affected and explain.

丁垂杨:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Dīng Chuí Yáng: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Đinh Thùy Dương: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Dinh Thuy Duong: If this continues, everyone will lose patience.

黎云英:她特意把座位安排在窗边,方便学生看字幕。 所以,大家先别急着作出判断。
Lí Yún Yīng: Tā tèyì bǎ zuò wèi ānpái zài chuāng biān, fāng biàn xuésheng kàn zì mù. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Lê Vân Anh: Cô cố ý bố trí ghế cạnh cửa sổ để học viên dễ nhìn phụ đề. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Le Van Anh: She intentionally arranged the seat by the window so students could read subtitles. So nobody should rush to a conclusion.

水仙:我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Shuǐ Xiān: Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Thủy Tiên: Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
Thuy Tien: This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.

芳玲:我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Fāng Líng: Wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Phương Linh: Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Phuong Linh: We can apply this experience to our next event.

阮明武:还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Ruǎn Míng Wǔ: Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Nguyen Minh Vu: Who else would like to add something? We need different perspectives.

丁垂杨:这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Dīng Chuí Yáng: Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Đinh Thùy Dương: Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
Dinh Thuy Duong: This affects many people and must be handled carefully.

黎云英:老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Lí Yún Yīng: Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Lê Vân Anh: Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Le Van Anh: The teacher deliberately slowed his speech for beginners. Understanding the cause is essential before solving the problem.

水仙:先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Shuǐ Xiān: Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Thủy Tiên: Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Thuy Tien: Let us do what we can now and discuss the rest together.

芳玲:比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Fāng Líng: Bǐ qǐ yìshí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
Phương Linh: So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Phuong Linh: Long-term results matter more than short-term convenience.

阮明武:我们将把处理过程写进会议纪要。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Nguyễn Minh Vũ: Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
Nguyen Minh Vu: We will document the handling process in the meeting minutes.

丁垂杨:现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Dīng Chuí Yáng: Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Đinh Thùy Dương: Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
Dinh Thuy Duong: We can split up the work now and stay in touch about problems.

黎云英:我们特意选择了交通方便的地点。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Lí Yún Yīng: Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Lê Vân Anh: Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Le Van Anh: We deliberately chose a location with easy transport access. If the conditions change, the solution may change as well.

水仙:问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Shuǐ Xiān: Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Thủy Tiên: Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
Thuy Tien: The issue is not fully resolved, but we have found a direction.

芳玲:我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Fāng Líng: Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Phương Linh: Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
Phuong Linh: We still need practical input from the staff on site.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học

芳玲:负责人特意解释了费用里不包含住宿。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Fāng Líng: Fùzérén tèyì jiěshì le fèiyòng lǐ bù bāo hán zhù sù. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Phương Linh: Người phụ trách cố ý giải thích rằng phí không gồm chỗ ở. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Phuong Linh: The organizer specifically clarified that lodging was not included in the fee. We should also explain the possible consequences.

阮明武:大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Ruǎn Míng Wǔ: Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Nguyễn Minh Vũ: Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Nguyen Minh Vu: Let us take a short break and review the final result in ten minutes.

丁垂杨:我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Dīng Chuí Yáng: Wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Đinh Thùy Dương: Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
Dinh Thuy Duong: We will ask the on-site staff to verify this together.

黎云英:她特意给每位学员写了一张鼓励卡片。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Lí Yún Yīng: Tā tèyì gěi měi wèi xuéyuán xiě le yìzhāng gǔ lì kǎ piàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Lê Vân Anh: Cô ấy đặc biệt viết một tấm thiệp động viên cho mỗi học viên. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Le Van Anh: She thoughtfully wrote an encouragement card for each learner. We need to inform the relevant people promptly.

水仙:有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Shuǐ Xiān: Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Thủy Tiên: Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
Thuy Tien: With this information, we can finally make a more reliable decision.

芳玲:下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Fāng Líng: Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Phương Linh: Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Phuong Linh: Next time we face something similar, we will know where to start.

阮明武:谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Nguyễn Minh Vũ: Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Nguyen Minh Vu: Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.

丁垂杨:她特意把座位安排在窗边,方便学生看字幕。
Dīng Chuí Yáng: Tā tèyì bǎ zuò wèi ānpái zài chuāng biān, fāng biàn xuésheng kàn zì mù.
Đinh Thùy Dương: Cô cố ý bố trí ghế cạnh cửa sổ để học viên dễ nhìn phụ đề.
Dinh Thuy Duong: She intentionally arranged the seat by the window so students could read subtitles.

黎云英:结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Lí Yún Yīng: Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Lê Vân Anh: Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
Le Van Anh: After announcing the result, we should actively seek feedback.

水仙:我们还要考虑其他人的实际需要。
Shuǐ Xiān: Wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Thủy Tiên: Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
Thuy Tien: We must also consider other people’s practical needs.

芳玲:这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Fāng Líng: Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Phương Linh: Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
Phuong Linh: The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.

阮明武:他特意保留了原始录音,便于以后核对。
Ruǎn Míng Wǔ: Tā tèyì bǎo liú le yuánshǐ lùyīn, biàn yú yǐhòu héduì.
Nguyễn Minh Vũ: Anh có chủ ý giữ bản ghi âm gốc để đối chiếu sau này.
Nguyen Minh Vu: He deliberately preserved the original recording for later verification.

丁垂杨:希望大家把这个过程当成一次真正的学习机会。
Dīng Chuí Yáng: Xīwàng dàjiā bǎ zhège guòchéng dāng chéng yícì zhēnzhèng de xuéxí jīhuì.
Đinh Thùy Dương: Mong mọi người coi quá trình này là dịp học thực sự.
Dinh Thuy Duong: I hope everyone treats this process as a genuine learning opportunity.

黎云英:请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Lí Yún Yīng: Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Lê Vân Anh: Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Le Van Anh: Write down your observations and we will compare them tomorrow.

水仙:刚开始大家都不理解,现在至少有了共同的目标。
Shuǐ Xiān: Gāng kāishǐ dàjiā dōu bù lǐjiě, xiànzài zhì shǎo yǒu le gòngtóng de mùbiāo.
Thủy Tiên: Ban đầu ai cũng khó hiểu, giờ ít nhất đã có mục tiêu chung.
Thuy Tien: At first nobody understood, but now we have a common goal.

芳玲:接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Fāng Líng: Jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Phương Linh: Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
Phuong Linh: Next we should check whether this arrangement actually works.

阮明武:老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Ruǎn Míng Wǔ: Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Nguyễn Minh Vũ: Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Nguyen Minh Vu: The teacher deliberately slowed his speech for beginners. Understanding the cause is essential before solving the problem.

丁垂杨:先别急着决定,我们把已经确认的情况说清楚。
Dīng Chuí Yáng: Xiān bié jí zhe juédìng, wǒmen bǎ yǐjīng quèrèn de qíngkuàng shuō qīngchǔ.
Đinh Thùy Dương: Đừng vội quyết, chúng ta hãy nói rõ những điều đã xác nhận.
Dinh Thuy Duong: Let us not decide hastily; first clarify what has been verified.

黎云英:我负责把目前的情况记录下来,避免遗漏细节。
Lí Yún Yīng: Wǒ fù zé bǎ mùqián de qíngkuàng jìlù xiàlái, bì miǎn yí lòu xì jié.
Lê Vân Anh: Em sẽ ghi tình hình hiện tại để tránh bỏ sót chi tiết.
Le Van Anh: I will record the current situation so that no details are missed.

水仙:如果有不同意见,请说明具体原因。
Shuǐ Xiān: Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Thủy Tiên: Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
Thuy Tien: If anyone disagrees, please give a specific reason.

芳玲:最重要的是不能因为着急就忽略安全。
Fāng Líng: Zuì zhòngyào de shì bùnéng yīnwèi zhe jí jiù hū lüè ānquán.
Phương Linh: Quan trọng nhất là không bỏ qua an toàn vì vội vàng.
Phuong Linh: Most importantly, we must not overlook safety just because we are in a hurry.

阮明武:我们特意选择了交通方便的地点。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn.
Nguyễn Minh Vũ: Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại.
Nguyen Minh Vu: We deliberately chose a location with easy transport access.

丁垂杨:但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Dīng Chuí Yáng: Dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Đinh Thùy Dương: Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Dinh Thuy Duong: Different situations may require different wording, however.

黎云英:先问清楚对方的要求,再提出自己的方案。
Lí Yún Yīng: Xiān wèn qīngchǔ duìfāng de yàoqiú, zài tí chū zìjǐ de fāngàn.
Lê Vân Anh: Hãy hỏi rõ yêu cầu bên kia rồi đề xuất phương án của mình.
Le Van Anh: We should clarify their needs before proposing our plan.

Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.

28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ

Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến

老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
The teacher deliberately slowed his speech for beginners. We can apply this experience to our next event.

她特意把座位安排在窗边,方便学生看字幕。
Tā tèyì bǎ zuò wèi ānpái zài chuāng biān, fāng biàn xuésheng kàn zì mù.
Cô cố ý bố trí ghế cạnh cửa sổ để học viên dễ nhìn phụ đề.
She intentionally arranged the seat by the window so students could read subtitles.

先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
First present verifiable information instead of guessing.

老师特意放慢语速,让初学者听清楚。
Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ.
Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ.
The teacher deliberately slowed his speech for beginners.

这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
We must not skip this step or problems may arise later.

我们特意选择了交通方便的地点。
Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn.
Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại.
We deliberately chose a location with easy transport access.

我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
I will check the situation first and report back.

我们特意选择了交通方便的地点。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
We deliberately chose a location with easy transport access. Different situations may require different wording, however.

这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
That sounds reasonable, but what supports it?

她特意给每位学员写了一张鼓励卡片。
Tā tèyì gěi měi wèi xuéyuán xiě le yìzhāng gǔ lì kǎ piàn.
Cô ấy đặc biệt viết một tấm thiệp động viên cho mỗi học viên.
She thoughtfully wrote an encouragement card for each learner.

这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Could this arrangement disrupt other people’s work?

他特意保留了原始录音,便于以后核对。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Tā tèyì bǎo liú le yuánshǐ lùyīn, biàn yú yǐhòu héduì. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Anh có chủ ý giữ bản ghi âm gốc để đối chiếu sau này. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
He deliberately preserved the original recording for later verification. This reminds us that communication matters as much as execution.

Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý

他特意保留了原始录音,便于以后核对。
Tā tèyì bǎo liú le yuánshǐ lùyīn, biàn yú yǐhòu héduì.
Anh có chủ ý giữ bản ghi âm gốc để đối chiếu sau này.
He deliberately preserved the original recording for later verification.

大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.

负责人特意解释了费用里不包含住宿。
Fùzérén tèyì jiěshì le fèiyòng lǐ bù bāo hán zhù sù.
Người phụ trách cố ý giải thích rằng phí không gồm chỗ ở.
The organizer specifically clarified that lodging was not included in the fee.

现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

我们特意选择了交通方便的地点。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
We deliberately chose a location with easy transport access. Different situations may require different wording, however.

也许我们忽略了当事人的真实感受。
Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Perhaps we overlooked how those involved actually feel.

她特意把座位安排在窗边,方便学生看字幕。 所以,大家先别急着作出判断。
Tā tèyì bǎ zuò wèi ānpái zài chuāng biān, fāng biàn xuésheng kàn zì mù. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Cô cố ý bố trí ghế cạnh cửa sổ để học viên dễ nhìn phụ đề. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
She intentionally arranged the seat by the window so students could read subtitles. So nobody should rush to a conclusion.

先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Xiān bùyào zé guài rènhé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Let us not blame anyone before we know all the facts.

老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The teacher deliberately slowed his speech for beginners. Understanding the cause is essential before solving the problem.

刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
That approach did not work; let us try another angle.

他特意保留了原始录音,便于以后核对。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Tā tèyì bǎo liú le yuánshǐ lùyīn, biàn yú yǐhòu héduì. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Anh có chủ ý giữ bản ghi âm gốc để đối chiếu sau này. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
He deliberately preserved the original recording for later verification. This reminds us that communication matters as much as execution.

从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
The result suggests our decision solved at least one problem.

Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi

我们特意选择了交通方便的地点。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
We deliberately chose a location with easy transport access. If the conditions change, the solution may change as well.

请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Please give me ten minutes to verify the final issue.

她特意给每位学员写了一张鼓励卡片。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Tā tèyì gěi měi wèi xuéyuán xiě le yìzhāng gǔ lì kǎ piàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Cô ấy đặc biệt viết một tấm thiệp động viên cho mỗi học viên. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
She thoughtfully wrote an encouragement card for each learner. We need to inform the relevant people promptly.

这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
This experience taught us not to rely on luck in preparation.

负责人特意解释了费用里不包含住宿。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Fùzérén tèyì jiěshì le fèiyòng lǐ bù bāo hán zhù sù. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Người phụ trách cố ý giải thích rằng phí không gồm chỗ ở. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
The organizer specifically clarified that lodging was not included in the fee. We should also explain the possible consequences.

如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
If this continues, everyone will lose patience.

她特意把座位安排在窗边,方便学生看字幕。
Tā tèyì bǎ zuò wèi ānpái zài chuāng biān, fāng biàn xuésheng kàn zì mù.
Cô cố ý bố trí ghế cạnh cửa sổ để học viên dễ nhìn phụ đề.
She intentionally arranged the seat by the window so students could read subtitles.

真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
The real challenge is not starting but doing the job well.

负责人特意解释了费用里不包含住宿。
Fùzérén tèyì jiěshì le fèiyòng lǐ bù bāo hán zhù sù.
Người phụ trách cố ý giải thích rằng phí không gồm chỗ ở.
The organizer specifically clarified that lodging was not included in the fee.

这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
This affects many people and must be handled carefully.

老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
The teacher deliberately slowed his speech for beginners. Understanding the cause is essential before solving the problem.

比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Bǐ qǐ yìshí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Long-term results matter more than short-term convenience.

Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện

老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Lǎoshī tèyì fàng màn yǔ sù, ràng chū xué zhě tīng qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
The teacher deliberately slowed his speech for beginners. We can apply this experience to our next event.

我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
I will turn today’s decision into a clear notice.

我们特意选择了交通方便的地点。
Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn.
Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại.
We deliberately chose a location with easy transport access.

问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
The issue is not fully resolved, but we have found a direction.

他特意保留了原始录音,便于以后核对。
Tā tèyì bǎo liú le yuánshǐ lùyīn, biàn yú yǐhòu héduì.
Anh có chủ ý giữ bản ghi âm gốc để đối chiếu sau này.
He deliberately preserved the original recording for later verification.

大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Let us take a short break and review the final result in ten minutes.

他特意保留了原始录音,便于以后核对。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Tā tèyì bǎo liú le yuánshǐ lùyīn, biàn yú yǐhòu héduì. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Anh có chủ ý giữ bản ghi âm gốc để đối chiếu sau này. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
He deliberately preserved the original recording for later verification. This reminds us that communication matters as much as execution.

有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
With this information, we can finally make a more reliable decision.

我们特意选择了交通方便的地点。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Wǒmen tèyì xuǎnzé le jiāotōng fāng biàn de dìdiǎn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
We deliberately chose a location with easy transport access. If the conditions change, the solution may change as well.

谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.

负责人特意解释了费用里不包含住宿。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Fùzérén tèyì jiěshì le fèiyòng lǐ bù bāo hán zhù sù. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Người phụ trách cố ý giải thích rằng phí không gồm chỗ ở. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
The organizer specifically clarified that lodging was not included in the fee. We should also explain the possible consequences.

我刚才想得太简单了,听完大家的意见需要调整。
Wǒ gāngcái xiǎng de tài jiǎn dān le, tīng wán dàjiā de yìjiàn xūyào diàozhěng.
Vừa rồi em nghĩ đơn giản quá, nghe ý kiến xong cần điều chỉnh.
I oversimplified the situation; I need to adjust my view after hearing everyone.

29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy

Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 特意, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 特意 nhấn chủ ý, còn 故意 thường mang sắc thái cố tình gây ra một tình huống (có thể tiêu cực); 特地 dễ nhấn công di chuyển. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 特意 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 特意, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 特意 nhấn chủ ý, còn 故意 thường mang sắc thái cố tình gây ra một tình huống (có thể tiêu cực); 特地 dễ nhấn công di chuyển. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 特意 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 特意, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 特意 nhấn chủ ý, còn 故意 thường mang sắc thái cố tình gây ra một tình huống (có thể tiêu cực); 特地 dễ nhấn công di chuyển. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 特意 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 特意, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 特意 nhấn chủ ý, còn 故意 thường mang sắc thái cố tình gây ra một tình huống (có thể tiêu cực); 特地 dễ nhấn công di chuyển. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 特意 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai

Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “她特意把座位安排在窗边,方便学生看字幕。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “老师特意放慢语速,让初学者听清楚。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “我们特意选择了交通方便的地点。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “她特意给每位学员写了一张鼓励卡片。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “他特意保留了原始录音,便于以后核对。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “负责人特意解释了费用里不包含住宿。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “她特意把座位安排在窗边,方便学生看字幕。 所以,大家先别急着作出判断。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “我们特意选择了交通方便的地点。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “她特意给每位学员写了一张鼓励卡片。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “她特意把座位安排在窗边,方便学生看字幕。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “老师特意放慢语速,让初学者听清楚。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “我们特意选择了交通方便的地点。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “她特意给每位学员写了一张鼓励卡片。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “他特意保留了原始录音,便于以后核对。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “负责人特意解释了费用里不包含住宿。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “她特意把座位安排在窗边,方便学生看字幕。 所以,大家先别急着作出判断。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “我们特意选择了交通方便的地点。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “她特意给每位学员写了一张鼓励卡片。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm thiết kế bài giảng tổ chức tiết học thử, thay đổi hoạt động để hỗ trợ học viên nhút nhát.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm thiết kế bài giảng tổ chức tiết học thử, thay đổi hoạt động để hỗ trợ học viên nhút nhát.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm thiết kế bài giảng tổ chức tiết học thử, thay đổi hoạt động để hỗ trợ học viên nhút nhát.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm thiết kế bài giảng tổ chức tiết học thử, thay đổi hoạt động để hỗ trợ học viên nhút nhát.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm thiết kế bài giảng tổ chức tiết học thử, thay đổi hoạt động để hỗ trợ học viên nhút nhát.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm thiết kế bài giảng tổ chức tiết học thử, thay đổi hoạt động để hỗ trợ học viên nhút nhát.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm thiết kế bài giảng tổ chức tiết học thử, thay đổi hoạt động để hỗ trợ học viên nhút nhát.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm thiết kế bài giảng tổ chức tiết học thử, thay đổi hoạt động để hỗ trợ học viên nhút nhát.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm thiết kế bài giảng tổ chức tiết học thử, thay đổi hoạt động để hỗ trợ học viên nhút nhát.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm thiết kế bài giảng tổ chức tiết học thử, thay đổi hoạt động để hỗ trợ học viên nhút nhát.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “她特意把座位安排在窗边,方便学生看字幕。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “老师特意放慢语速,让初学者听清楚。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “我们特意选择了交通方便的地点。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “她特意给每位学员写了一张鼓励卡片。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “他特意保留了原始录音,便于以后核对。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “负责人特意解释了费用里不包含住宿。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “她特意把座位安排在窗边,方便学生看字幕。 所以,大家先别急着作出判断。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “我们特意选择了交通方便的地点。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “她特意给每位学员写了一张鼓励卡片。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập

Đáp án phân tích bài 1: 她特意把座位安排在窗边,方便学生看字幕。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Cô cố ý bố trí ghế cạnh cửa sổ để học viên dễ nhìn phụ đề. / She intentionally arranged the seat by the window so students could read subtitles.. Chức năng trọng tâm: phó từ cách thức nhấn chủ ý. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 2: 老师特意放慢语速,让初学者听清楚。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. / The teacher deliberately slowed his speech for beginners.. Chức năng trọng tâm: phó từ cách thức nhấn chủ ý. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 3: 我们特意选择了交通方便的地点。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại. / We deliberately chose a location with easy transport access.. Chức năng trọng tâm: phó từ cách thức nhấn chủ ý. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 4: 她特意给每位学员写了一张鼓励卡片。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Cô ấy đặc biệt viết một tấm thiệp động viên cho mỗi học viên. / She thoughtfully wrote an encouragement card for each learner.. Chức năng trọng tâm: phó từ cách thức nhấn chủ ý. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 5: 他特意保留了原始录音,便于以后核对。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Anh có chủ ý giữ bản ghi âm gốc để đối chiếu sau này. / He deliberately preserved the original recording for later verification.. Chức năng trọng tâm: phó từ cách thức nhấn chủ ý. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 6: 负责人特意解释了费用里不包含住宿。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Người phụ trách cố ý giải thích rằng phí không gồm chỗ ở. / The organizer specifically clarified that lodging was not included in the fee.. Chức năng trọng tâm: phó từ cách thức nhấn chủ ý. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 7: 她特意把座位安排在窗边,方便学生看字幕。 所以,大家先别急着作出判断。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Cô cố ý bố trí ghế cạnh cửa sổ để học viên dễ nhìn phụ đề. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. / She intentionally arranged the seat by the window so students could read subtitles. So nobody should rush to a conclusion.. Chức năng trọng tâm: phó từ cách thức nhấn chủ ý. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 8: 老师特意放慢语速,让初学者听清楚。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Thầy chủ ý nói chậm để người mới học nghe rõ. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. / The teacher deliberately slowed his speech for beginners. Understanding the cause is essential before solving the problem.. Chức năng trọng tâm: phó từ cách thức nhấn chủ ý. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 9: 我们特意选择了交通方便的地点。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Chúng tôi có chủ đích chọn địa điểm thuận tiện đi lại. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. / We deliberately chose a location with easy transport access. If the conditions change, the solution may change as well.. Chức năng trọng tâm: phó từ cách thức nhấn chủ ý. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 10: 她特意给每位学员写了一张鼓励卡片。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Cô ấy đặc biệt viết một tấm thiệp động viên cho mỗi học viên. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. / She thoughtfully wrote an encouragement card for each learner. We need to inform the relevant people promptly.. Chức năng trọng tâm: phó từ cách thức nhấn chủ ý. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy

Nhớ bản chất: 特意 (tèyì) – cố ý, có chủ đích làm việc gì – deliberately; intentionally; specially.

Phân loại: phó từ cách thức nhấn chủ ý. 特意 nhấn sự sắp đặt hoặc ý định riêng để đạt mục tiêu, biểu thị chủ thể chủ động lựa chọn hành động thay vì ngẫu nhiên.

Phân biệt: 特意 nhấn chủ ý, còn 故意 thường mang sắc thái cố tình gây ra một tình huống (có thể tiêu cực); 特地 dễ nhấn công di chuyển.

Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.

33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic

Bước 1: Hình dung câu chuyện “Nhóm thiết kế bài giảng tổ chức tiết học thử, thay đổi hoạt động để hỗ trợ học viên nhút nhát.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “cố ý, có chủ đích làm việc gì”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.

34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng

Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.

Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 72 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.

Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.