ChineMaster EDU – Chương trình ngữ pháp HSK 5 – Trung / Pinyin / Việt / Anh
Số thứ tự giáo trình xuyên suốt: 639. Cấp độ: HSK 5.
01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 5: 册
册 đếm quyển, tập sách có cấu trúc đóng riêng; sắc thái hơi trang trọng, có mặt trong 画册、名册、手册、册子. Không dùng 册 thay 本 cho mọi tài liệu một cách máy móc.
Bài giảng có thể bạn đang quan tâm
册 là danh lượng từ cho các tập sách, quyển sách hoặc ấn phẩm thành tập, thường nhấn mạnh một đơn vị thuộc bộ sách. Đối chiếu 本 dùng rộng trong 一本书, còn 册 xuất hiện tự nhiên trong 第一册、上册、下册、四册教材. Khi học phải phân biệt đơn vị tập với số lượng bản in; không phải vật gì làm bằng giấy cũng đếm bằng 册.
一本书 là cách đếm thông thường; 一册书 thường nhấn đơn vị quyển hay tập xuất bản. 这本书 và 这一册 trong bộ nhiều tập có trọng tâm khác nhau.
出版社计划明年推出一册新的练习教材。
Chū bǎn shè jì huà míng nián tuī chū yì cè xīn de liàn xí jiàocái.
Nhà xuất bản dự định năm sau phát hành một tập bài tập mới.
The publisher plans to release a new exercise volume next year.
02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và nhiệm vụ giao tiếp
Trọng điểm: 册. Nghĩa cốt lõi: lượng từ cho sách đóng thành quyển, tập.
册 đếm quyển, tập sách có cấu trúc đóng riêng; sắc thái hơi trang trọng, có mặt trong 画册、名册、手册、册子. Không dùng 册 thay 本 cho mọi tài liệu một cách máy móc.
Đây là nhóm danh lượng từ; mục tiêu trước hết là nhận diện đúng chức năng và dùng được trong ít nhất ba bối cảnh độc lập: học tập, công việc và đời sống.
03. Đối chiếu nghĩa Trung – Việt – Anh
Tiếng Trung: 册.
Tiếng Việt: lượng từ cho sách đóng thành quyển, tập.
Tiếng Anh: volume; book (classifier).
Khi dịch, cần chuyển cả quan hệ ngữ pháp, mức độ và sắc thái; không lấy một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để thay cho mọi ngữ cảnh.
请把第一册放在书架上。
Qǐng bǎ dì yī cè fàng zài shū jià shàng.
Hãy đặt tập một lên giá sách.
Please put the first volume on the shelf.
04. Pinyin, thanh điệu, ngắt nhịp và âm Hán Việt
Cách đọc trọng tâm trong bài: cè.
Chữ gợi liên tưởng Hán Việt: sách.
Luyện phát âm theo cụm và câu hoàn chỉnh; riêng chữ đa âm phải xác định theo chức năng của từ trong câu. Đọc các ví dụ ở mục 26 và đối chiếu dấu thanh theo từng âm tiết.
老师给每个班准备了两册手册。
Lǎoshī gěi měi gè bān zhǔnbèi le liǎng cè shǒu cè.
Thầy chuẩn bị hai quyển sổ tay cho mỗi lớp.
The teacher prepared two handbooks for each class.
05. Giản thể, phồn thể và những hình thức dễ nhận nhầm
Giản thể: 册.
Chữ viết phồn thể tương ứng trong nội dung trọng tâm: 冊.
Những tổ hợp và biến thể cần xem trong từ vựng dưới đây có thể chứa chữ khác dạng; không tự động coi những cách viết đồng âm là đồng nghĩa.
Chú ý khác biệt chức năng: 一本书 là cách đếm thông thường; 一册书 thường nhấn đơn vị quyển hay tập xuất bản. 这本书 và 这一册 trong bộ nhiều tập có trọng tâm khác nhau.
06. Bộ thủ, cấu tạo chữ Hán và giá trị ghi nhớ
Bộ thủ nhận diện đối với chữ gốc trọng tâm: 冂.
Bộ thủ giúp nhận diện, liên tưởng và tìm chữ; nó không tự động quyết định nghĩa của cả cụm ngữ pháp. Khi là kết cấu nhiều chữ, học riêng từng thành phần rồi trở lại nghĩa toàn khối.
Mẹo: liên hệ 册 với các từ ghép trong mục 14 và kiểm tra xem bộ thủ có thực sự giúp giải thích nghĩa hay chỉ là dấu hiệu nhận mặt chữ.
07. Từ nguyên và giới hạn của cách suy luận qua chữ Hán
Ý nghĩa sử dụng hiện đại của 册 cần được ưu tiên hơn suy đoán từ hình dạng chữ.
册 đếm quyển, tập sách có cấu trúc đóng riêng; sắc thái hơi trang trọng, có mặt trong 画册、名册、手册、册子. Không dùng 册 thay 本 cho mọi tài liệu một cách máy móc.
Trong phần giảng, có thể dùng hình dạng chữ như mẹo nhớ nhưng không biến một liên tưởng sư phạm thành kết luận từ nguyên chưa được xác minh.
08. Cấu tạo từ và phân tích thành tố
Loại cấu trúc: danh lượng từ.
Ý nghĩa làm việc: lượng từ cho sách đóng thành quyển, tập.
Khi phân tích ngữ pháp phải xác định yếu tố nào mang nghĩa từ vựng, yếu tố nào thể hiện quan hệ hoặc phạm vi. Không thay thế 册 một cách cơ học: phải kiểm tra đối tượng kết hợp, phạm vi ý nghĩa và đặc điểm của câu.
09. Từ loại và chức năng cú pháp
Phân loại theo đề cương: danh lượng từ.
Trong câu, hãy đánh dấu vị trí xuất hiện của 册, thành phần bị chi phối, khả năng đứng cùng 的、了、得 hoặc lượng từ, nếu có.
Đối chiếu mỗi ví dụ bằng ba câu hỏi: Nó bổ nghĩa cho gì? Có thể lược không? Lược thì nghĩa và sắc thái đổi thế nào?
10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – bản chất, cú pháp, nghĩa và giới hạn
册 là danh lượng từ cho các tập sách, quyển sách hoặc ấn phẩm thành tập, thường nhấn mạnh một đơn vị thuộc bộ sách. Đối chiếu 本 dùng rộng trong 一本书, còn 册 xuất hiện tự nhiên trong 第一册、上册、下册、四册教材. Khi học phải phân biệt đơn vị tập với số lượng bản in; không phải vật gì làm bằng giấy cũng đếm bằng 册.
Điểm 1 – Đối tượng và phạm vi: 册 đếm quyển, tập sách có cấu trúc đóng riêng; sắc thái hơi trang trọng, có mặt trong 画册、名册、手册、册子. Không dùng 册 thay 本 cho mọi tài liệu một cách máy móc.
Điểm 2 – Cách kết hợp và ngữ cảnh: 一本书 là cách đếm thông thường; 一册书 thường nhấn đơn vị quyển hay tập xuất bản. 这本书 và 这一册 trong bộ nhiều tập có trọng tâm khác nhau.
Điểm 3 – Những điều kiện không thể bỏ qua: Xác định đúng vị trí trong câu, loại danh từ hoặc vị ngữ bị chi phối và thái độ người nói. Không sao chép khuôn câu khi đổi sang một từ loại khác.
Điểm 4 – Đối chiếu trên tình huống: 这套教材一共有四册。
Zhè tào jiàocái yī gòng yǒu sì cè.
Bộ giáo trình này tổng cộng có bốn tập.
This textbook series has four volumes in total.
Điểm 5 – Biến đổi câu và lựa chọn phương án: 出版社计划明年推出一册新的练习教材。
Chū bǎn shè jì huà míng nián tuī chū yì cè xīn de liàn xí jiàocái.
Nhà xuất bản dự định năm sau phát hành một tập bài tập mới.
The publisher plans to release a new exercise volume next year.
Câu hỏi thảo luận nâng cao: Nội dung nào là thông tin ngữ pháp bắt buộc, phần nào chỉ do ngữ cảnh quy định? Nếu thay từ đang học bằng một cấu trúc gần nghĩa, câu có còn tự nhiên và giữ đúng thái độ của người nói không?
11. Các cách dùng chi tiết – phân tích theo bối cảnh học thuật và giao tiếp
Cách dùng A – nhận diện trong một tình huống cụ thể. Đầu tiên phân tích chủ thể, vai trò của từ trọng điểm, thông tin được thêm vào và quan hệ giữa các thành phần.
请把第一册放在书架上。
Qǐng bǎ dì yī cè fàng zài shū jià shàng.
Hãy đặt tập một lên giá sách.
Please put the first volume on the shelf.
Cách dùng B – văn viết và thông báo. Nếu một từ mang sắc thái trang trọng, phải giữ đúng đối tượng và phạm vi sử dụng; nếu là lượng từ, hãy mô tả đơn vị được đếm.
我在旧书店买到了一册珍贵的手稿影印本。
Wǒ zài jiù shū diàn mǎi dào le yì cè zhēn guì de shǒu gǎo yǐng yìn běn.
Tôi mua được một tập bản sao bản thảo quý ở hiệu sách cũ.
I found a valuable facsimile volume at a secondhand bookshop.
Cách dùng C – trao đổi hằng ngày. Xem xét cách người nói đánh giá, phản ứng hoặc thông báo thông tin, tránh lối dịch từng chữ từ tiếng Việt.
管理员发现有一册图画书的封面破损。
Guǎn lǐ yuán fā xiàn yǒu yì cè tú huà shū de fēng miàn pò sǔn.
Thủ thư phát hiện bìa một tập sách tranh bị rách.
The librarian noticed a damaged cover on one picture-book volume.
Cách dùng D – chuỗi sự kiện. Khi tình huống thay đổi, kiểm tra liệu cấu trúc còn phù hợp và có tạo được quan hệ nghĩa rõ ràng hay không.
丁垂杨发现登记册上的编号写反了。
Dīng Chuí Yáng fā xiàn dēngjì cè shàng de biān hào xiě fǎn le.
Đinh Thùy Dương phát hiện mã số trong sổ đăng ký bị ghi ngược.
Dinh Thuy Duong found that the inventory numbers had been reversed.
Tiêu chí phân biệt cốt lõi: 一本书 là cách đếm thông thường; 一册书 thường nhấn đơn vị quyển hay tập xuất bản. 这本书 và 这一册 trong bộ nhiều tập có trọng tâm khác nhau.
12. Công thức câu và biến thể – kèm ví dụ, điều kiện dùng
Công thức 01: 数量短语:数词 + 册 + 名词 — lựa chọn đúng danh từ có thể đếm bằng 册.
Ví dụ triển khai:
这套教材一共有四册。
Zhè tào jiàocái yī gòng yǒu sì cè.
Bộ giáo trình này tổng cộng có bốn tập.
This textbook series has four volumes in total.
Công thức 02: 近指短语:这 + 数词 + 册 + 名词 — chỉ rõ sự vật đang nói.
Ví dụ triển khai:
请把第一册放在书架上。
Qǐng bǎ dì yī cè fàng zài shū jià shàng.
Hãy đặt tập một lên giá sách.
Please put the first volume on the shelf.
Công thức 03: 远指短语:那 + 数词 + 册 + 名词 — nhận diện đối tượng xa người nói.
Ví dụ triển khai:
老师给每个班准备了两册手册。
Lǎoshī gěi měi gè bān zhǔnbèi le liǎng cè shǒu cè.
Thầy chuẩn bị hai quyển sổ tay cho mỗi lớp.
The teacher prepared two handbooks for each class.
Công thức 04: 疑问数量:几 + 册 + 名词 — hỏi số lượng khi cách dùng tự nhiên.
Ví dụ triển khai:
这册画册介绍了中国建筑。
Zhè cè huàcè jiè shào le Zhōngguó jiàn zhù.
Quyển album này giới thiệu kiến trúc Trung Quốc.
This art album introduces Chinese architecture.
Công thức 05: 数量宾语:动词 + 数词 + 册 + 名词 — gắn đơn vị với hành động.
Ví dụ triển khai:
上册学完以后,再学习下册。
Shàng cè xué wán yǐhòu, zài xué xí xià cè.
Học xong tập trên rồi hãy học tập dưới.
Study the lower volume after finishing the upper one.
Công thức 06: 数量补充:已经 + 动词 + 了 + 数词 + 册 + 名词 — nói số lượng thực hiện.
Ví dụ triển khai:
图书馆新到了几册专业词典。
Túshūguǎn xīn dào le jǐ cè zhuān yè cí diǎn.
Thư viện vừa nhận thêm vài tập từ điển chuyên ngành.
The library has received several specialist dictionary volumes.
Công thức 07: 领属定位:某人的 + 数词 + 册 + 名词 — xác định đồ vật của ai.
Ví dụ triển khai:
出版社计划明年推出一册新的练习教材。
Chū bǎn shè jì huà míng nián tuī chū yì cè xīn de liàn xí jiàocái.
Nhà xuất bản dự định năm sau phát hành một tập bài tập mới.
The publisher plans to release a new exercise volume next year.
Công thức 08: 逐一说明:每 + 册 + 名词 + 都…… — khái quát từng đối tượng nếu từ tổ hợp cho phép.
Ví dụ triển khai:
这套历史书分成上、中、下三册。
Zhè tào lì shǐ shū fēn chéng shàng 、 zhōng 、 xià sān cè.
Bạn có thể tìm hiểu thêm về diễn đàn ngữ pháp HSK.
Bộ sách lịch sử này chia làm ba tập thượng, trung, hạ.
This history series is divided into three volumes.
Công thức 09: 分组统计:第一/第二 + 册 + 名词 — chỉ dùng khi đơn vị có thứ tự rõ.
Ví dụ triển khai:
我在旧书店买到了一册珍贵的手稿影印本。
Wǒ zài jiù shū diàn mǎi dào le yì cè zhēn guì de shǒu gǎo yǐng yìn běn.
Tôi mua được một tập bản sao bản thảo quý ở hiệu sách cũ.
I found a valuable facsimile volume at a secondhand bookshop.
Công thức 10: 描写细节:数词 + 册 + 形容词性定语 + 名词 — mở rộng thông tin một cách tự nhiên.
Ví dụ triển khai:
每位学员可以借阅两册参考资料。
Měi wèi xuéyuán kě yǐ jiè yuè liǎng cè cān kǎo zī liào.
Mỗi học viên có thể mượn hai tập tài liệu tham khảo.
Each student may borrow two reference volumes.
Bài kiểm chứng công thức: 册 là danh lượng từ cho các tập sách, quyển sách hoặc ấn phẩm thành tập, thường nhấn mạnh một đơn vị thuộc bộ sách. Đối chiếu 本 dùng rộng trong 一本书, còn 册 xuất hiện tự nhiên trong 第一册、上册、下册、四册教材. Khi học phải phân biệt đơn vị tập với số lượng bản in; không phải vật gì làm bằng giấy cũng đếm bằng 册.
Đối với trường hợp chỉ có 5–8 công thức thật sự khác nhau, tuyệt đối không tạo ra hàng chục “quy tắc ngữ pháp” giả. Thay vào đó, khai thác các tình huống và chức năng bổ nghĩa thực tế.
13. Khả năng kết hợp và những cụm từ phải học nguyên khối
一册画册 – một quyển album tranh – one art album
两册教材 – hai tập giáo trình – two textbooks
三册词典 – ba tập từ điển – three dictionary volumes
一册手册 – một quyển sổ tay – one handbook
登记册 – sổ đăng ký – register
上册下册 – tập trên tập dưới – upper and lower volumes
Lưu ý lựa chọn: Không thay thế 册 một cách cơ học: phải kiểm tra đối tượng kết hợp, phạm vi ý nghĩa và đặc điểm của câu.
14. Họ từ, từ ghép và mạng lưới từ vựng Trung–Anh–Việt
01. 一册画册 – Yì cè huàcè – một quyển album tranh – one art album
02. 两册教材 – Liǎng cè jiào cái – hai tập giáo trình – two textbooks
03. 三册词典 – Sān cè cí diǎn – ba tập từ điển – three dictionary volumes
04. 一册手册 – Yì cè shǒu cè – một quyển sổ tay – one handbook
05. 登记册 – Dēngjì cè – sổ đăng ký – register
06. 上册下册 – Shàng cè xià cè – tập trên tập dưới – upper and lower volumes
Vẽ sơ đồ ba nhánh: hình thức chữ Hán; chức năng ngữ pháp; ngữ cảnh thực tế. Chỉ nối các từ khi thật sự có quan hệ nghĩa hoặc cấu tạo.
15. Mạng từ vựng gắn với bộ thủ
Chữ gốc cần phân tích khi dạy viết: 册; bộ nhận diện: 冂.
Liên hệ chữ gốc với 一册画册 và 两册教材; đọc cả cụm để tránh bỏ sót thanh nhẹ, biến thanh hoặc từ đa âm.
Không suy rộng rằng tất cả từ có cùng bộ thủ đều đồng nghĩa. Với chữ đa âm hoặc chữ đã giản hóa, hướng dẫn người học kiểm tra từ ghép hoàn chỉnh.
16. Mở rộng từ chữ Hán gốc và ứng dụng từ vựng
一册画册 – một quyển album tranh – one art album.
两册教材 – hai tập giáo trình – two textbooks.
三册词典 – ba tập từ điển – three dictionary volumes.
一册手册 – một quyển sổ tay – one handbook.
登记册 – sổ đăng ký – register.
上册下册 – tập trên tập dưới – upper and lower volumes.
Chọn ba cụm cùng nhóm nghĩa, ba cụm khác chức năng và một cụm dễ nhầm để luyện viết một đoạn giới thiệu có mục đích giao tiếp rõ ràng.
17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, đối nghĩa và quan hệ ngữ nghĩa
一本书 là cách đếm thông thường; 一册书 thường nhấn đơn vị quyển hay tập xuất bản. 这本书 và 这一册 trong bộ nhiều tập có trọng tâm khác nhau.
Quan hệ đối nghĩa không phải lúc nào cũng tồn tại ở cấp độ một từ: một lượng từ chỉ nhóm hoặc hình dạng không nhất thiết có “từ trái nghĩa”. Trong trường hợp đó, so sánh hai lựa chọn không tương thích sẽ chính xác hơn.
Khi so sánh cần ghi rõ ba tiêu chí: phạm vi kết hợp, mức độ hoặc sắc thái, và phong cách nói–viết.
18. Phân biệt cấu trúc và cách thay thế – có ví dụ đối chiếu
一本书 là cách đếm thông thường; 一册书 thường nhấn đơn vị quyển hay tập xuất bản. 这本书 và 这一册 trong bộ nhiều tập có trọng tâm khác nhau.
册 là danh lượng từ cho các tập sách, quyển sách hoặc ấn phẩm thành tập, thường nhấn mạnh một đơn vị thuộc bộ sách. Đối chiếu 本 dùng rộng trong 一本书, còn 册 xuất hiện tự nhiên trong 第一册、上册、下册、四册教材. Khi học phải phân biệt đơn vị tập với số lượng bản in; không phải vật gì làm bằng giấy cũng đếm bằng 册.
Cặp thứ nhất – đọc nghĩa theo đối tượng và phạm vi trong ví dụ:
老师给每个班准备了两册手册。
Lǎoshī gěi měi gè bān zhǔnbèi le liǎng cè shǒu cè.
Thầy chuẩn bị hai quyển sổ tay cho mỗi lớp.
The teacher prepared two handbooks for each class.
Cặp thứ hai – đọc sắc thái và lựa chọn diễn đạt trong ngữ cảnh:
每位学员可以借阅两册参考资料。
Měi wèi xuéyuán kě yǐ jiè yuè liǎng cè cān kǎo zī liào.
Mỗi học viên có thể mượn hai tập tài liệu tham khảo.
Each student may borrow two reference volumes.
Giáo viên yêu cầu học viên nêu một trường hợp có thể thay thế và một trường hợp không thể thay thế, có giải thích chứ không chỉ chọn đáp án.
19. Sắc thái ngữ nghĩa và biểu cảm
册 đếm quyển, tập sách có cấu trúc đóng riêng; sắc thái hơi trang trọng, có mặt trong 画册、名册、手册、册子. Không dùng 册 thay 本 cho mọi tài liệu một cách máy móc.
Sắc thái phải được suy ra từ bối cảnh cụ thể. Cùng một kết cấu có thể mang cảm xúc mạnh trong câu cảm thán nhưng trung tính trong một thông báo hoặc tường thuật.
Luyện đọc câu mẫu ở tốc độ tự nhiên, đặt trọng âm thông tin đúng vị trí.
20. Phong cách, tần suất và phạm vi sử dụng
Phạm vi: danh lượng từ.
一本书 là cách đếm thông thường; 一册书 thường nhấn đơn vị quyển hay tập xuất bản. 这本书 và 这一册 trong bộ nhiều tập có trọng tâm khác nhau.
Trong thuyết trình và email công việc, tránh những cách diễn đạt quá khẩu ngữ. Trong hội thoại đời thường, tránh lạm dụng cấu trúc quá trang trọng nếu có cách nói tự nhiên hơn.
21. Khẩu ngữ, văn viết, nghề nghiệp và bối cảnh học thuật
Bối cảnh lớp học: 这套教材一共有四册。
Bối cảnh thực hành: 老师给每个班准备了两册手册。
Bài luyện: viết lại một câu sao cho phù hợp email công việc, rồi diễn đạt cùng nội dung thành lời nói giữa hai người quen. Giải thích điều gì đổi về phong cách.
22. Cụm cố định, quán ngữ và biểu thức quen dùng
一册画册 – một quyển album tranh – one art album
两册教材 – hai tập giáo trình – two textbooks
三册词典 – ba tập từ điển – three dictionary volumes
一册手册 – một quyển sổ tay – one handbook
登记册 – sổ đăng ký – register
上册下册 – tập trên tập dưới – upper and lower volumes
Không coi mọi chuỗi chữ Hán thông thường là thành ngữ. Chỉ ghi nhớ dưới dạng khối những kết hợp đã được dùng tự nhiên trong ví dụ.
23. Hệ thống 18 mẫu câu độc lập – phân loại theo nhu cầu diễn đạt
Mẫu 01 – Nền tảng và nhận diện
这套教材一共有四册。
Zhè tào jiàocái yī gòng yǒu sì cè.
Bộ giáo trình này tổng cộng có bốn tập.
This textbook series has four volumes in total.
Mẫu 02 – Nền tảng và nhận diện
请把第一册放在书架上。
Qǐng bǎ dì yī cè fàng zài shū jià shàng.
Hãy đặt tập một lên giá sách.
Please put the first volume on the shelf.
Mẫu 03 – Nền tảng và nhận diện
老师给每个班准备了两册手册。
Lǎoshī gěi měi gè bān zhǔnbèi le liǎng cè shǒu cè.
Thầy chuẩn bị hai quyển sổ tay cho mỗi lớp.
The teacher prepared two handbooks for each class.
Mẫu 04 – Nền tảng và nhận diện
这册画册介绍了中国建筑。
Zhè cè huàcè jiè shào le Zhōngguó jiàn zhù.
Quyển album này giới thiệu kiến trúc Trung Quốc.
This art album introduces Chinese architecture.
Mẫu 05 – Nền tảng và nhận diện
上册学完以后,再学习下册。
Shàng cè xué wán yǐhòu, zài xué xí xià cè.
Học xong tập trên rồi hãy học tập dưới.
Study the lower volume after finishing the upper one.
Mẫu 06 – Giao tiếp và sinh hoạt
图书馆新到了几册专业词典。
Túshūguǎn xīn dào le jǐ cè zhuān yè cí diǎn.
Thư viện vừa nhận thêm vài tập từ điển chuyên ngành.
The library has received several specialist dictionary volumes.
Mẫu 07 – Giao tiếp và sinh hoạt
出版社计划明年推出一册新的练习教材。
Chū bǎn shè jì huà míng nián tuī chū yì cè xīn de liàn xí jiàocái.
Nhà xuất bản dự định năm sau phát hành một tập bài tập mới.
The publisher plans to release a new exercise volume next year.
Mẫu 08 – Giao tiếp và sinh hoạt
这套历史书分成上、中、下三册。
Zhè tào lì shǐ shū fēn chéng shàng 、 zhōng 、 xià sān cè.
Bộ sách lịch sử này chia làm ba tập thượng, trung, hạ.
This history series is divided into three volumes.
Mẫu 09 – Giao tiếp và sinh hoạt
我在旧书店买到了一册珍贵的手稿影印本。
Wǒ zài jiù shū diàn mǎi dào le yì cè zhēn guì de shǒu gǎo yǐng yìn běn.
Tôi mua được một tập bản sao bản thảo quý ở hiệu sách cũ.
I found a valuable facsimile volume at a secondhand bookshop.
Mẫu 10 – Giao tiếp và sinh hoạt
每位学员可以借阅两册参考资料。
Měi wèi xuéyuán kě yǐ jiè yuè liǎng cè cān kǎo zī liào.
Mỗi học viên có thể mượn hai tập tài liệu tham khảo.
Each student may borrow two reference volumes.
Mẫu 11 – Giao tiếp và sinh hoạt
管理员发现有一册图画书的封面破损。
Guǎn lǐ yuán fā xiàn yǒu yì cè tú huà shū de fēng miàn pò sǔn.
Thủ thư phát hiện bìa một tập sách tranh bị rách.
The librarian noticed a damaged cover on one picture-book volume.
Mẫu 12 – Thông báo và công việc
目录显示第五册暂时没有库存。
Mù lù xiǎn shì dì wǔ cè zàn shí méi yǒu kù cún.
Danh mục cho thấy tập năm đang tạm hết hàng.
The catalog shows that volume five is temporarily out of stock.
Mẫu 13 – Thông báo và công việc
图书馆准备展出一套八册的地方志。
Túshūguǎn zhǔnbèi zhǎn chū yī tào bā cè de dìfang zhì.
Thư viện chuẩn bị trưng bày bộ địa chí tám tập.
The library planned to display an eight-volume local chronicle.
Mẫu 14 – Thông báo và công việc
开幕前,有两册珍贵文献突然不见了。
Kāi mù qián, yǒu liǎng cè zhēn guì wén xiàn tūrán bù jiàn le.
Trước khai mạc, hai tập tư liệu quý bỗng biến mất.
Two rare volumes went missing just before the opening.
Mẫu 15 – Thông báo và công việc
丁垂杨发现登记册上的编号写反了。
Dīng Chuí Yáng fā xiàn dēngjì cè shàng de biān hào xiě fǎn le.
Đinh Thùy Dương phát hiện mã số trong sổ đăng ký bị ghi ngược.
Dinh Thuy Duong found that the inventory numbers had been reversed.
Mẫu 16 – Thông báo và công việc
大家按照每册书的编号重新检查书架。
Dàjiā àn zhào měi cè shū de biān hào chóngxīn jiǎn chá shū jià.
Mọi người kiểm tra lại giá sách theo mã từng tập.
They rechecked the shelves using each volume’s identification number.
Mẫu 17 – Thông báo và công việc
原来那两册文献被放进了修复室。
Yuán lái nà liǎng cè wén xiàn bèi fàng jìn le xiū fù shì.
Hóa ra hai tập tư liệu đã được chuyển vào phòng tu bổ.
It turned out the two volumes had been moved to the restoration room.
Mẫu 18 – Sự cố, diễn biến và giải pháp
展览如期举行,参观者还能翻看复制册。
Zhǎn lǎn rú qī jǔxíng, cān guān zhě hái néng fān kàn fù zhì cè.
Triển lãm diễn ra đúng hạn, khách còn có thể xem tập bản sao.
The exhibition opened on time, and visitors could examine reproduction volumes.
24. Đối chiếu Trung – Pinyin – Việt – Anh, giải thích lựa chọn dịch
Các bản dịch phải giữ quan hệ cú pháp và sắc thái, không ép bản dịch có cùng số từ hay cùng thứ tự với tiếng Trung.
图书馆新到了几册专业词典。
Túshūguǎn xīn dào le jǐ cè zhuān yè cí diǎn.
Thư viện vừa nhận thêm vài tập từ điển chuyên ngành.
The library has received several specialist dictionary volumes.
目录显示第五册暂时没有库存。
Mù lù xiǎn shì dì wǔ cè zàn shí méi yǒu kù cún.
Danh mục cho thấy tập năm đang tạm hết hàng.
The catalog shows that volume five is temporarily out of stock.
原来那两册文献被放进了修复室。
Yuán lái nà liǎng cè wén xiàn bèi fàng jìn le xiū fù shì.
Hóa ra hai tập tư liệu đã được chuyển vào phòng tu bổ.
It turned out the two volumes had been moved to the restoration room.
Trong các tình huống trên, chú ý nội dung chức năng: lượng từ cho sách đóng thành quyển, tập. Khi dịch sang tiếng Việt cần xác định rõ chủ thể, phạm vi, thời gian và thái độ của người nói.
25. Lỗi học viên thường mắc và hướng dẫn sửa
Lỗi 1: Chọn sai đối tượng kết hợp hoặc nhầm chức năng của 册.
Hướng sửa: Không thay thế 册 một cách cơ học: phải kiểm tra đối tượng kết hợp, phạm vi ý nghĩa và đặc điểm của câu.
Lỗi 2: Coi 册 và cách nói gần nghĩa có thể thay nhau trong mọi câu.
Hướng sửa: 一本书 là cách đếm thông thường; 一册书 thường nhấn đơn vị quyển hay tập xuất bản. 这本书 và 这一册 trong bộ nhiều tập có trọng tâm khác nhau.
Lỗi 3: Dịch từng chữ rồi bỏ qua sắc thái thời gian, mức độ hoặc hình dạng đối tượng. Hướng sửa: so sánh bốn dòng của các ví dụ, nêu rõ thông tin người nói muốn nhấn.
26. 30 ví dụ ứng dụng bốn ngôn ngữ – tình huống và chuỗi sự kiện
Ví dụ 1:
这套教材一共有四册。
Zhè tào jiàocái yī gòng yǒu sì cè.
Bộ giáo trình này tổng cộng có bốn tập.
This textbook series has four volumes in total.
Ví dụ 2:
请把第一册放在书架上。
Qǐng bǎ dì yī cè fàng zài shū jià shàng.
Hãy đặt tập một lên giá sách.
Please put the first volume on the shelf.
Ví dụ 3:
老师给每个班准备了两册手册。
Lǎoshī gěi měi gè bān zhǔnbèi le liǎng cè shǒu cè.
Thầy chuẩn bị hai quyển sổ tay cho mỗi lớp.
The teacher prepared two handbooks for each class.
Ví dụ 4:
这册画册介绍了中国建筑。
Zhè cè huàcè jiè shào le Zhōngguó jiàn zhù.
Quyển album này giới thiệu kiến trúc Trung Quốc.
This art album introduces Chinese architecture.
Ví dụ 5:
上册学完以后,再学习下册。
Shàng cè xué wán yǐhòu, zài xué xí xià cè.
Học xong tập trên rồi hãy học tập dưới.
Study the lower volume after finishing the upper one.
Ví dụ 6:
图书馆新到了几册专业词典。
Túshūguǎn xīn dào le jǐ cè zhuān yè cí diǎn.
Thư viện vừa nhận thêm vài tập từ điển chuyên ngành.
The library has received several specialist dictionary volumes.
Ví dụ 7:
出版社计划明年推出一册新的练习教材。
Chū bǎn shè jì huà míng nián tuī chū yì cè xīn de liàn xí jiàocái.
Nhà xuất bản dự định năm sau phát hành một tập bài tập mới.
The publisher plans to release a new exercise volume next year.
Ví dụ 8:
这套历史书分成上、中、下三册。
Zhè tào lì shǐ shū fēn chéng shàng 、 zhōng 、 xià sān cè.
Bộ sách lịch sử này chia làm ba tập thượng, trung, hạ.
This history series is divided into three volumes.
Ví dụ 9:
我在旧书店买到了一册珍贵的手稿影印本。
Wǒ zài jiù shū diàn mǎi dào le yì cè zhēn guì de shǒu gǎo yǐng yìn běn.
Tôi mua được một tập bản sao bản thảo quý ở hiệu sách cũ.
I found a valuable facsimile volume at a secondhand bookshop.
Ví dụ 10:
每位学员可以借阅两册参考资料。
Měi wèi xuéyuán kě yǐ jiè yuè liǎng cè cān kǎo zī liào.
Mỗi học viên có thể mượn hai tập tài liệu tham khảo.
Each student may borrow two reference volumes.
Ví dụ 11:
管理员发现有一册图画书的封面破损。
Guǎn lǐ yuán fā xiàn yǒu yì cè tú huà shū de fēng miàn pò sǔn.
Thủ thư phát hiện bìa một tập sách tranh bị rách.
The librarian noticed a damaged cover on one picture-book volume.
Ví dụ 12:
目录显示第五册暂时没有库存。
Mù lù xiǎn shì dì wǔ cè zàn shí méi yǒu kù cún.
Danh mục cho thấy tập năm đang tạm hết hàng.
The catalog shows that volume five is temporarily out of stock.
Ví dụ 13:
图书馆准备展出一套八册的地方志。
Túshūguǎn zhǔnbèi zhǎn chū yī tào bā cè de dìfang zhì.
Thư viện chuẩn bị trưng bày bộ địa chí tám tập.
The library planned to display an eight-volume local chronicle.
Ví dụ 14:
开幕前,有两册珍贵文献突然不见了。
Kāi mù qián, yǒu liǎng cè zhēn guì wén xiàn tūrán bù jiàn le.
Trước khai mạc, hai tập tư liệu quý bỗng biến mất.
Two rare volumes went missing just before the opening.
Ví dụ 15:
丁垂杨发现登记册上的编号写反了。
Dīng Chuí Yáng fā xiàn dēngjì cè shàng de biān hào xiě fǎn le.
Đinh Thùy Dương phát hiện mã số trong sổ đăng ký bị ghi ngược.
Dinh Thuy Duong found that the inventory numbers had been reversed.
Ví dụ 16:
大家按照每册书的编号重新检查书架。
Dàjiā àn zhào měi cè shū de biān hào chóngxīn jiǎn chá shū jià.
Mọi người kiểm tra lại giá sách theo mã từng tập.
They rechecked the shelves using each volume’s identification number.
Ví dụ 17:
原来那两册文献被放进了修复室。
Yuán lái nà liǎng cè wén xiàn bèi fàng jìn le xiū fù shì.
Hóa ra hai tập tư liệu đã được chuyển vào phòng tu bổ.
It turned out the two volumes had been moved to the restoration room.
Ví dụ 18:
展览如期举行,参观者还能翻看复制册。
Zhǎn lǎn rú qī jǔxíng, cān guān zhě hái néng fān kàn fù zhì cè.
Triển lãm diễn ra đúng hạn, khách còn có thể xem tập bản sao.
The exhibition opened on time, and visitors could examine reproduction volumes.
Ví dụ 19:
图书馆准备展出一套八册的地方志。 开幕前,有两册珍贵文献突然不见了。
Túshūguǎn zhǔnbèi zhǎn chū yī tào bā cè de dìfang zhì. kāi mù qián, yǒu liǎng cè zhēn guì wén xiàn tūrán bù jiàn le.
Thư viện chuẩn bị trưng bày bộ địa chí tám tập. Trước khai mạc, hai tập tư liệu quý bỗng biến mất.
The library planned to display an eight-volume local chronicle. Two rare volumes went missing just before the opening.
Ví dụ 20:
开幕前,有两册珍贵文献突然不见了。 丁垂杨发现登记册上的编号写反了。
Kāi mù qián, yǒu liǎng cè zhēn guì wén xiàn tūrán bù jiàn le. Dīng Chuí Yáng fā xiàn dēngjì cè shàng de biān hào xiě fǎn le.
Trước khai mạc, hai tập tư liệu quý bỗng biến mất. Đinh Thùy Dương phát hiện mã số trong sổ đăng ký bị ghi ngược.
Two rare volumes went missing just before the opening. Dinh Thuy Duong found that the inventory numbers had been reversed.
Ví dụ 21:
丁垂杨发现登记册上的编号写反了。 大家按照每册书的编号重新检查书架。
Dīng Chuí Yáng fā xiàn dēngjì cè shàng de biān hào xiě fǎn le. dàjiā àn zhào měi cè shū de biān hào chóngxīn jiǎn chá shū jià.
Đinh Thùy Dương phát hiện mã số trong sổ đăng ký bị ghi ngược. Mọi người kiểm tra lại giá sách theo mã từng tập.
Dinh Thuy Duong found that the inventory numbers had been reversed. They rechecked the shelves using each volume’s identification number.
Ví dụ 22:
大家按照每册书的编号重新检查书架。 原来那两册文献被放进了修复室。
Dàjiā àn zhào měi cè shū de biān hào chóngxīn jiǎn chá shū jià. yuán lái nà liǎng cè wén xiàn bèi fàng jìn le xiū fù shì.
Mọi người kiểm tra lại giá sách theo mã từng tập. Hóa ra hai tập tư liệu đã được chuyển vào phòng tu bổ.
They rechecked the shelves using each volume’s identification number. It turned out the two volumes had been moved to the restoration room.
Ví dụ 23:
原来那两册文献被放进了修复室。 展览如期举行,参观者还能翻看复制册。
Yuán lái nà liǎng cè wén xiàn bèi fàng jìn le xiū fù shì. zhǎn lǎn rú qī jǔxíng, cān guān zhě hái néng fān kàn fù zhì cè.
Hóa ra hai tập tư liệu đã được chuyển vào phòng tu bổ. Triển lãm diễn ra đúng hạn, khách còn có thể xem tập bản sao.
It turned out the two volumes had been moved to the restoration room. The exhibition opened on time, and visitors could examine reproduction volumes.
Ví dụ 24:
图书馆准备展出一套八册的地方志。 丁垂杨发现登记册上的编号写反了。
Túshūguǎn zhǔnbèi zhǎn chū yī tào bā cè de dìfang zhì. Dīng Chuí Yáng fā xiàn dēngjì cè shàng de biān hào xiě fǎn le.
Thư viện chuẩn bị trưng bày bộ địa chí tám tập. Đinh Thùy Dương phát hiện mã số trong sổ đăng ký bị ghi ngược.
The library planned to display an eight-volume local chronicle. Dinh Thuy Duong found that the inventory numbers had been reversed.
Ví dụ 25:
开幕前,有两册珍贵文献突然不见了。 大家按照每册书的编号重新检查书架。
Kāi mù qián, yǒu liǎng cè zhēn guì wén xiàn tūrán bù jiàn le. dàjiā àn zhào měi cè shū de biān hào chóngxīn jiǎn chá shū jià.
Trước khai mạc, hai tập tư liệu quý bỗng biến mất. Mọi người kiểm tra lại giá sách theo mã từng tập.
Two rare volumes went missing just before the opening. They rechecked the shelves using each volume’s identification number.
Ví dụ 26:
丁垂杨发现登记册上的编号写反了。 原来那两册文献被放进了修复室。
Dīng Chuí Yáng fā xiàn dēngjì cè shàng de biān hào xiě fǎn le. yuán lái nà liǎng cè wén xiàn bèi fàng jìn le xiū fù shì.
Đinh Thùy Dương phát hiện mã số trong sổ đăng ký bị ghi ngược. Hóa ra hai tập tư liệu đã được chuyển vào phòng tu bổ.
Dinh Thuy Duong found that the inventory numbers had been reversed. It turned out the two volumes had been moved to the restoration room.
Ví dụ 27:
大家按照每册书的编号重新检查书架。 展览如期举行,参观者还能翻看复制册。
Dàjiā àn zhào měi cè shū de biān hào chóngxīn jiǎn chá shū jià. zhǎn lǎn rú qī jǔxíng, cān guān zhě hái néng fān kàn fù zhì cè.
Mọi người kiểm tra lại giá sách theo mã từng tập. Triển lãm diễn ra đúng hạn, khách còn có thể xem tập bản sao.
They rechecked the shelves using each volume’s identification number. The exhibition opened on time, and visitors could examine reproduction volumes.
Ví dụ 28:
图书馆准备展出一套八册的地方志。 大家按照每册书的编号重新检查书架。
Túshūguǎn zhǔnbèi zhǎn chū yī tào bā cè de dìfang zhì. dàjiā àn zhào měi cè shū de biān hào chóngxīn jiǎn chá shū jià.
Thư viện chuẩn bị trưng bày bộ địa chí tám tập. Mọi người kiểm tra lại giá sách theo mã từng tập.
The library planned to display an eight-volume local chronicle. They rechecked the shelves using each volume’s identification number.
Ví dụ 29:
开幕前,有两册珍贵文献突然不见了。 原来那两册文献被放进了修复室。
Kāi mù qián, yǒu liǎng cè zhēn guì wén xiàn tūrán bù jiàn le. yuán lái nà liǎng cè wén xiàn bèi fàng jìn le xiū fù shì.
Trước khai mạc, hai tập tư liệu quý bỗng biến mất. Hóa ra hai tập tư liệu đã được chuyển vào phòng tu bổ.
Two rare volumes went missing just before the opening. It turned out the two volumes had been moved to the restoration room.
Ví dụ 30:
图书馆准备展出一套八册的地方志。 展览如期举行,参观者还能翻看复制册。
Túshūguǎn zhǔnbèi zhǎn chū yī tào bā cè de dìfang zhì. zhǎn lǎn rú qī jǔxíng, cān guān zhě hái néng fān kàn fù zhì cè.
Thư viện chuẩn bị trưng bày bộ địa chí tám tập. Triển lãm diễn ra đúng hạn, khách còn có thể xem tập bản sao.
The library planned to display an eight-volume local chronicle. The exhibition opened on time, and visitors could examine reproduction volumes.
27. Hội thoại 36 lượt có cốt truyện – phát hiện vấn đề, phản biện, xử lý và kết thúc
丁垂杨:阮明武哥,展区门口围了不少人,里面好像有紧急情况。
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, zhǎn qū mén kǒu wéi le bù shǎo rén, lǐ miàn hǎo xiàng yǒu jǐnjí qíngkuàng.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, khách đang tụ ở cửa khu trưng bày, bên trong hình như có việc gấp.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, a crowd has gathered by the gallery; something urgent may have happened.
阮明武:先不要下结论。发生了什么?谁能把情况说明白?
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān bú yào xià jié lùn. fā shēng le shénme? shéi néng bǎ qíngkuàng shuō míng bái?
Nguyễn Minh Vũ: Khoan kết luận. Đã có chuyện gì? Ai trình bày rõ tình hình được?
Nguyen Minh Vu: Let us not jump to conclusions. What happened, and who can explain it?
黎云英:我刚收到消息,有些细节和我们原来掌握的不一样。
Lí Yún Yīng: Wǒ gāng shōu dào xiāo xī, yǒu xiē xì jié hé wǒmen yuán lái zhǎng wò de bù yī yàng.
Lê Vân Anh: Em vừa nhận tin, có vài chi tiết khác với thông tin ban đầu.
Le Van Anh: I just received news; some details differ from what we first knew.
水仙:那就先核对事实,别让大家因为误会而紧张。
Shuǐ Xiān: Nà jiù xiān hé duì shì shí, bié ràng dàjiā yīn wèi wù huì ér jǐn zhāng.
Thủy Tiên: Vậy kiểm chứng sự thật trước, đừng để mọi người căng thẳng vì hiểu nhầm.
Thuy Tien: Then let us verify the facts before a misunderstanding worries everyone.
黎云英:图书馆准备展出一套八册的地方志。
Lí Yún Yīng: Túshūguǎn zhǔnbèi zhǎn chū yī tào bā cè de dìfang zhì.
Lê Vân Anh: Thư viện chuẩn bị trưng bày bộ địa chí tám tập.
Le Van Anh: The library planned to display an eight-volume local chronicle.
芳玲:我把展品记录和现场照片放在一起了。
Fāng Líng: Wǒ bǎ zhǎn pǐn jì lù hé xiàn chǎng zhào piàn fàng zài yìqǐ le.
Phương Linh: Em đã đặt hồ sơ hiện vật cạnh ảnh hiện trường.
Phuong Linh: I have put the exhibit records alongside the photographs.
阮明武:很好。第一步确定问题,第二步决定谁来负责。
Ruǎn Míng Wǔ: Hěn hǎo. dì yī bù què dìng wèntí, dìèr bù jué dìng shéi lái fù zé.
Nguyễn Minh Vũ: Tốt. Bước một xác định vấn đề, bước hai quyết định ai phụ trách.
Nguyen Minh Vu: Good. First we identify the issue; then we decide who is responsible.
丁垂杨:我可以去现场查看,顺便拍照记录。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ kě yǐ qù xiàn chǎng chá kàn, shùn biàn pāi zhào jì lù.
Đinh Thùy Dương: Em có thể đến hiện trường kiểm tra và chụp ảnh ghi nhận.
Dinh Thuy Duong: I can inspect the site and take photographs for the record.
黎云英:我来核对一下关于那两册文献的旧资料,看有没有被忽略的细节。
Lí Yún Yīng: Wǒ lái hé duì yíxià guān yú nà liǎng cè wén xiàn de jiù zī liào, kàn yǒu méi yǒu bèi hū lüè de xì jié.
Lê Vân Anh: Em sẽ đối chiếu hồ sơ cũ về hai tập tư liệu ấy, xem có chi tiết nào bị bỏ sót.
Le Van Anh: I will check the old records concerning those two volumes for overlooked details.
水仙:可是时间已经不多了,我们能同时进行吗?
Shuǐ Xiān: Kě shì shí jiān yǐjīng bù duō le, wǒmen néng tóng shí jìn xíng ma?
Thủy Tiên: Nhưng không còn nhiều thời gian, mình có thể làm song song không?
Thuy Tien: But time is running short. Can we do both at the same time?
阮明武:可以,只要每个人明确任务,信息就不会混乱。
Ruǎn Míng Wǔ: Kě yǐ, zhǐ yào měi gè rén míng què rèn wù, xìn xī jiù búhuì hùn luàn.
Nguyễn Minh Vũ: Được, miễn là ai cũng rõ nhiệm vụ thì thông tin sẽ không rối.
Nguyen Minh Vu: Yes, provided each person has a clear task, we can avoid confusion.
丁垂杨:开幕前,有两册珍贵文献突然不见了。
Dīng Chuí Yáng: Kāi mù qián, yǒu liǎng cè zhēn guì wén xiàn tūrán bù jiàn le.
Đinh Thùy Dương: Trước khai mạc, hai tập tư liệu quý bỗng biến mất.
Dinh Thuy Duong: Two rare volumes went missing just before the opening.
芳玲:我查到了一个重要细节,可能和事情的原因有关。
Fāng Líng: Wǒ chá dào le yí ge zhòngyào xì jié, kěnéng hé shìqing de yuányīn yǒu guān.
Phương Linh: Em tìm được một chi tiết quan trọng, có thể liên quan nguyên nhân.
Phuong Linh: I found an important detail that may explain what happened.
丁垂杨:先把证据放在一起比较,不能只凭猜测作决定。
Dīng Chuí Yáng: Xiān bǎ zhèng jù fàng zài yìqǐ bǐjiào, bù néng zhǐ píng cāi cè zuò jué dìng.
Đinh Thùy Dương: Hãy đối chiếu chứng cứ với nhau, không thể quyết chỉ dựa suy đoán.
Dinh Thuy Duong: We should compare the evidence, not make a decision based on guesses.
黎云英:我觉得关于那两册文献,大家还需要听听其他人的看法。
Lí Yún Yīng: Wǒ juéde guān yú nà liǎng cè wén xiàn, dàjiā hái xū yào tīng tīng qí tā rén de kàn fǎ.
Lê Vân Anh: Em nghĩ về hai tập tư liệu ấy, mọi người còn nên nghe ý kiến người khác.
Le Van Anh: I think we still need other perspectives concerning those two volumes.
阮明武:这正是关键。办法不仅要有效,还要让人理解。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè zhèng shì guān jiàn. bàn fǎ bù jǐn yào yǒu xiào, hái yào ràng rén lǐ jiě.
Nguyễn Minh Vũ: Đó chính là điều then chốt. Cách xử lý không chỉ hiệu quả mà còn phải dễ hiểu.
Nguyen Minh Vu: That is the key: a solution must work and be understandable.
水仙:参观者已经开始询问了,我们需要给出解释。
Shuǐ Xiān: Cān guān zhě yǐjīng kāi shǐ xún wèn le, wǒmen xū yào gěi chū jiě shì.
Thủy Tiên: Khách đã bắt đầu hỏi; chúng ta cần giải thích.
Thuy Tien: Visitors have started asking questions; we need to explain.
阮明武:当然。先说明理由,再听听对方的意见。
Ruǎn Míng Wǔ: Dāng rán. xiān shuō míng lǐ yóu, zài tīng tīng duì fāng de yì jiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên. Giải thích lý do rồi nghe ý kiến phía bên kia.
Nguyen Minh Vu: Of course. Explain the reasons, then listen to their concerns.
水仙:丁垂杨发现登记册上的编号写反了。
Shuǐ Xiān: Dīng Chuí Yáng fā xiàn dēngjì cè shàng de biān hào xiě fǎn le.
Thủy Tiên: Đinh Thùy Dương phát hiện mã số trong sổ đăng ký bị ghi ngược.
Thuy Tien: Dinh Thuy Duong found that the inventory numbers had been reversed.
芳玲:刚才那条消息让我担心,现在看来还有转机。
Fāng Líng: Gāng cái nà tiáo xiāo xī ràng wǒ dān xīn, xiàn zài kàn lái hái yǒu zhuǎn jī.
Phương Linh: Tin vừa rồi khiến em lo nhưng xem ra vẫn có cách xoay chuyển.
Phuong Linh: That message worried me, but there may still be a way forward.
丁垂杨:我可以再检查一次那两册文献,然后把结果告诉大家。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ kě yǐ zài jiǎn chá yí cì nà liǎng cè wén xiàn, rán hòu bǎ jié guǒ gào sù dàjiā.
Đinh Thùy Dương: Em có thể kiểm tra lại hai tập tư liệu ấy rồi báo kết quả cho mọi người.
Dinh Thuy Duong: I can inspect those two volumes once more and report back to everyone.
黎云英:这样能节省时间,可是必须有人负责最后检查。
Lí Yún Yīng: Zhè yàng néng jié shěng shí jiān, kě shì bì xū yǒu rén fù zé zuìhòu jiǎn chá.
Lê Vân Anh: Như vậy tiết kiệm thời gian, nhưng cần người kiểm tra cuối.
Le Van Anh: That would save time, but someone must do the final inspection.
阮明武:最后的检查由我负责,其他人先按新的分工行动。
Ruǎn Míng Wǔ: Zuìhòu de jiǎn chá yóu wǒ fù zé, qí tā rén xiān àn xīn de fēn gōng xíng dòng.
Nguyễn Minh Vũ: Anh phụ trách kiểm tra cuối; những người khác cứ làm theo phân công mới.
Nguyen Minh Vu: I will take responsibility for the final check; the others can proceed.
水仙:我刚联系了现场,大家正在按照我们的建议处理。
Shuǐ Xiān: Wǒ gāng lián xì le xiàn chǎng, dàjiā zhèng zài àn zhào wǒmen de jiàn yì chù lǐ.
Thủy Tiên: Em vừa liên hệ hiện trường, mọi người đang làm theo đề xuất.
Thuy Tien: I just called the site; they are following our recommendations.
芳玲:看起来进展不错,但我还是想确认最重要的那一项。
Fāng Líng: Kàn qǐ lái jìn zhǎn bù cuò, dàn wǒ hái shì xiǎng què rèn zuì zhòngyào de nà yī xiàng.
Phương Linh: Có vẻ tiến triển tốt, nhưng em vẫn muốn xác nhận mục quan trọng nhất.
Phuong Linh: Things look promising, but I still want to verify the most important point.
芳玲:大家按照每册书的编号重新检查书架。
Fāng Líng: Dàjiā àn zhào měi cè shū de biān hào chóngxīn jiǎn chá shū jià.
Phương Linh: Mọi người kiểm tra lại giá sách theo mã từng tập.
Phuong Linh: They rechecked the shelves using each volume’s identification number.
丁垂杨:关于那两册文献的细节,我还是希望再核实一遍。
Dīng Chuí Yáng: Guān yú nà liǎng cè wén xiàn de xì jié, wǒ hái shì xī wàng zài hé shí yī biàn.
Đinh Thùy Dương: Về chi tiết của hai tập tư liệu ấy, em vẫn muốn xác minh thêm một lần.
Dinh Thuy Duong: I would still like to double-check the details of those two volumes.
阮明武:谨慎一点没有错,但也要相信已经核实的事实。
Ruǎn Míng Wǔ: Jǐn shèn yìdiǎn méi yǒu cuò, dàn yě yào xiāng xìn yǐjīng hé shí de shì shí.
Nguyễn Minh Vũ: Thận trọng là đúng nhưng cũng phải tin vào những gì đã xác minh.
Nguyen Minh Vu: Caution is wise, but we should trust the facts we have verified.
黎云英:我收到最新反馈了,困难已经基本解决。
Lí Yún Yīng: Wǒ shōu dào zuì xīn fǎn kuì le, kùn nán yǐjīng jī běn jiě jué.
Lê Vân Anh: Em nhận được phản hồi mới nhất, khó khăn cơ bản đã được giải quyết.
Le Van Anh: The latest feedback says the problem has largely been resolved.
水仙:要不把整个调查过程整理成展览的幕后故事?
Shuǐ Xiān: Yào bù bǎ zhěng gè diào chá guò chéng zhěng lǐ chéng zhǎn lǎn de mù hòu gù shì?
Thủy Tiên: Hay mình biến quá trình điều tra thành câu chuyện hậu trường triển lãm?
Thuy Tien: Why not turn the investigation into a behind-the-scenes exhibition story?
芳玲:我会保留问题发生时的记录,也会写下解决步骤。
Fāng Líng: Wǒ huì bǎo liú wèntí fā shēng shí de jì lù, yě huì xiě xià jiě jué bù zhòu.
Phương Linh: Em sẽ lưu lại ghi chép lúc xảy ra vấn đề và các bước xử lý.
Phuong Linh: I will preserve the incident records and document the steps we took.
丁垂杨:原来那两册文献被放进了修复室。
Dīng Chuí Yáng: Yuán lái nà liǎng cè wén xiàn bèi fàng jìn le xiū fù shì.
Đinh Thùy Dương: Hóa ra hai tập tư liệu đã được chuyển vào phòng tu bổ.
Dinh Thuy Duong: It turned out the two volumes had been moved to the restoration room.
阮明武:我们把那两册文献的处理过程记录下来,下次就能更快应对。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen bǎ nà liǎng cè wén xiàn de chù lǐ guò chéng jì lù xià lái, xià cì jiù néng gèng kuài yīng duì.
Nguyễn Minh Vũ: Mình ghi lại cách xử lý hai tập tư liệu ấy để lần sau ứng phó nhanh hơn.
Nguyen Minh Vu: Let us document how we handled those two volumes so we can respond faster next time.
丁垂杨:原来一次意外也能变成很有价值的经验。
Dīng Chuí Yáng: Yuán lái yí cì yì wài yě néng biàn chéng hěn yǒu jià zhí de jīng yàn.
Đinh Thùy Dương: Hóa ra một sự cố cũng có thể thành kinh nghiệm quý.
Dinh Thuy Duong: An unexpected incident can become a valuable lesson.
阮明武:是的。结束以后,我们再总结经验,避免下次重犯。
Ruǎn Míng Wǔ: Shì de. jié shù yǐhòu, wǒmen zài zǒng jié jīng yàn, bì miǎn xià cì zhòng fàn.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng. Sau khi kết thúc, chúng ta tổng kết kinh nghiệm để tránh lặp lỗi.
Nguyen Minh Vu: Exactly. Afterwards, we will review what we learned to prevent a repeat.
黎云英:展览如期举行,参观者还能翻看复制册。
Lí Yún Yīng: Zhǎn lǎn rú qī jǔxíng, cān guān zhě hái néng fān kàn fù zhì cè.
Lê Vân Anh: Triển lãm diễn ra đúng hạn, khách còn có thể xem tập bản sao.
Le Van Anh: The exhibition opened on time, and visitors could examine reproduction volumes.
28. Ba bài đọc tổng hợp Trung – Pinyin – Việt – Anh, có tình huống và diễn tiến
Bài đọc 1: Sự cố bất ngờ, điều tra và giải quyết
事情发生得太突然,大家一开始都不知道该怎么办。
Shìqing fā shēng dé tài tūrán, dàjiā yī kāi shǐ dōu bù zhī dào gāi zěn me bàn.
Sự việc xảy ra quá bất ngờ nên ban đầu mọi người không biết làm sao.
Everything happened so suddenly that nobody initially knew what to do.
图书馆准备展出一套八册的地方志。
Túshūguǎn zhǔnbèi zhǎn chū yī tào bā cè de dìfang zhì.
Thư viện chuẩn bị trưng bày bộ địa chí tám tập.
The library planned to display an eight-volume local chronicle.
大家没有马上争论责任,而是决定先了解事实。
Dàjiā méi yǒu mǎ shàng zhēng lùn zé rèn, ér shì jué dìng xiān liǎojiě shì shí.
Mọi người không vội tranh cãi trách nhiệm mà quyết định tìm hiểu sự thật trước.
Rather than arguing over responsibility, everyone decided to establish the facts.
开幕前,有两册珍贵文献突然不见了。
Kāi mù qián, yǒu liǎng cè zhēn guì wén xiàn tūrán bù jiàn le.
Trước khai mạc, hai tập tư liệu quý bỗng biến mất.
Two rare volumes went missing just before the opening.
不同的人提供了不同的线索,调查慢慢有了方向。
Bù tóng de rén tí gōng le bù tóng de xiàn suǒ, diào chá màn màn yǒu le fāng xiàng.
Những người khác nhau cung cấp manh mối khác nhau, cuộc tìm hiểu dần có hướng.
Different people provided clues, and the investigation gradually found a direction.
丁垂杨发现登记册上的编号写反了。
Dīng Chuí Yáng fā xiàn dēngjì cè shàng de biān hào xiě fǎn le.
Đinh Thùy Dương phát hiện mã số trong sổ đăng ký bị ghi ngược.
Dinh Thuy Duong found that the inventory numbers had been reversed.
有人提出反对意见,大家耐心解释了这样安排的原因。
Yǒu rén tí chū fǎn duì yì jiàn, dàjiā nài xīn jiě shì le zhè yàng ān pái de yuányīn.
Có người phản đối, mọi người kiên nhẫn giải thích lý do sắp xếp thế này.
Someone objected, and the team patiently explained the arrangement.
大家按照每册书的编号重新检查书架。
Dàjiā àn zhào měi cè shū de biān hào chóngxīn jiǎn chá shū jià.
Mọi người kiểm tra lại giá sách theo mã từng tập.
They rechecked the shelves using each volume’s identification number.
解决问题以后,他们又检查了现场,确认没有遗漏。
Jiě jué wèntí yǐhòu, tāmen yòu jiǎn chá le xiàn chǎng, què rèn méi yǒu yí lòu.
Giải quyết xong, họ kiểm tra hiện trường lần nữa để chắc không bỏ sót.
After resolving the issue, they checked the site again to ensure nothing was overlooked.
原来那两册文献被放进了修复室。
Yuán lái nà liǎng cè wén xiàn bèi fàng jìn le xiū fù shì.
Hóa ra hai tập tư liệu đã được chuyển vào phòng tu bổ.
It turned out the two volumes had been moved to the restoration room.
这次经历不仅解决了一个难题,也让大家学会了合作。
Zhè cì jīng lì bù jǐn jiě jué le yí ge nán tí, yě ràng dàjiā xué huì le hé zuò.
Trải nghiệm này không chỉ giải quyết vấn đề mà còn dạy mọi người hợp tác.
The experience not only solved a problem but also taught everyone to cooperate.
展览如期举行,参观者还能翻看复制册。
Zhǎn lǎn rú qī jǔxíng, cān guān zhě hái néng fān kàn fù zhì cè.
Triển lãm diễn ra đúng hạn, khách còn có thể xem tập bản sao.
The exhibition opened on time, and visitors could examine reproduction volumes.
Bài đọc 2: Quan sát thực tế trong đời sống và công việc
出版社计划明年推出一册新的练习教材。
Chū bǎn shè jì huà míng nián tuī chū yì cè xīn de liàn xí jiàocái.
Nhà xuất bản dự định năm sau phát hành một tập bài tập mới.
The publisher plans to release a new exercise volume next year.
这套历史书分成上、中、下三册。
Zhè tào lì shǐ shū fēn chéng shàng 、 zhōng 、 xià sān cè.
Bộ sách lịch sử này chia làm ba tập thượng, trung, hạ.
This history series is divided into three volumes.
这说明同一个表达方式在不同的场合会产生不同的作用。
Zhè shuō míng tóng yí ge biǎo dá fāng shì zài bù tóng de chǎng hé huì chǎn shēng bù tóng de zuò yòng.
Điều đó cho thấy cùng một cách diễn đạt có thể tạo tác dụng khác nhau theo hoàn cảnh.
This shows that the same expression can play different roles in different contexts.
我在旧书店买到了一册珍贵的手稿影印本。
Wǒ zài jiù shū diàn mǎi dào le yì cè zhēn guì de shǒu gǎo yǐng yìn běn.
Tôi mua được một tập bản sao bản thảo quý ở hiệu sách cũ.
I found a valuable facsimile volume at a secondhand bookshop.
每位学员可以借阅两册参考资料。
Měi wèi xuéyuán kě yǐ jiè yuè liǎng cè cān kǎo zī liào.
Mỗi học viên có thể mượn hai tập tài liệu tham khảo.
Each student may borrow two reference volumes.
这说明同一个表达方式在不同的场合会产生不同的作用。
Zhè shuō míng tóng yí ge biǎo dá fāng shì zài bù tóng de chǎng hé huì chǎn shēng bù tóng de zuò yòng.
Điều đó cho thấy cùng một cách diễn đạt có thể tạo tác dụng khác nhau theo hoàn cảnh.
This shows that the same expression can play different roles in different contexts.
管理员发现有一册图画书的封面破损。
Guǎn lǐ yuán fā xiàn yǒu yì cè tú huà shū de fēng miàn pò sǔn.
Thủ thư phát hiện bìa một tập sách tranh bị rách.
The librarian noticed a damaged cover on one picture-book volume.
目录显示第五册暂时没有库存。
Mù lù xiǎn shì dì wǔ cè zàn shí méi yǒu kù cún.
Danh mục cho thấy tập năm đang tạm hết hàng.
The catalog shows that volume five is temporarily out of stock.
这说明同一个表达方式在不同的场合会产生不同的作用。
Zhè shuō míng tóng yí ge biǎo dá fāng shì zài bù tóng de chǎng hé huì chǎn shēng bù tóng de zuò yòng.
Điều đó cho thấy cùng một cách diễn đạt có thể tạo tác dụng khác nhau theo hoàn cảnh.
This shows that the same expression can play different roles in different contexts.
Bài đọc 3: Từ diễn đạt ngắn đến đoạn trình bày
这套教材一共有四册。
Zhè tào jiàocái yī gòng yǒu sì cè.
Bộ giáo trình này tổng cộng có bốn tập.
This textbook series has four volumes in total.
请把第一册放在书架上。
Qǐng bǎ dì yī cè fàng zài shū jià shàng.
Hãy đặt tập một lên giá sách.
Please put the first volume on the shelf.
我们不能只看词语的字面意思,还要联系说话人的目的。
Wǒmen bù néng zhǐ kàn cí yǔ de zì miàn yì sī, hái yào lián xì shuō huà rén de mù de.
Chúng ta không thể chỉ xem nghĩa mặt chữ mà cần gắn với mục đích người nói.
We must consider the speaker’s purpose rather than just the literal meaning.
老师给每个班准备了两册手册。
Lǎoshī gěi měi gè bān zhǔnbèi le liǎng cè shǒu cè.
Thầy chuẩn bị hai quyển sổ tay cho mỗi lớp.
The teacher prepared two handbooks for each class.
这册画册介绍了中国建筑。
Zhè cè huàcè jiè shào le Zhōngguó jiàn zhù.
Quyển album này giới thiệu kiến trúc Trung Quốc.
This art album introduces Chinese architecture.
我们不能只看词语的字面意思,还要联系说话人的目的。
Wǒmen bù néng zhǐ kàn cí yǔ de zì miàn yì sī, hái yào lián xì shuō huà rén de mù de.
Chúng ta không thể chỉ xem nghĩa mặt chữ mà cần gắn với mục đích người nói.
We must consider the speaker’s purpose rather than just the literal meaning.
上册学完以后,再学习下册。
Shàng cè xué wán yǐhòu, zài xué xí xià cè.
Học xong tập trên rồi hãy học tập dưới.
Study the lower volume after finishing the upper one.
图书馆新到了几册专业词典。
Túshūguǎn xīn dào le jǐ cè zhuān yè cí diǎn.
Thư viện vừa nhận thêm vài tập từ điển chuyên ngành.
The library has received several specialist dictionary volumes.
29. Phân tích sâu bài ứng dụng – ngữ pháp, mạch logic và sắc thái
Bài đọc 1 gồm sáu bước: xảy ra vấn đề; xuất hiện manh mối; xác nhận sự thật; thảo luận phương án; giải quyết; đúc kết kinh nghiệm. Phân tích cụ thể hình thức 册 trong các mệnh đề của từng bước, xem người nói thay đổi trọng tâm khi trình bày một sự cố thực tế như thế nào.
Bài đọc 2 đặt 册 vào nhiều phạm vi sử dụng. Với mỗi câu, xác định chủ ngữ, quan hệ với danh từ hoặc vị ngữ, sắc thái; gạch dưới chỗ không thể thay thế bằng cách nói gần nghĩa.
Bài đọc 3 tạo cơ sở cho bài luyện miêu tả và diễn thuyết. Người học phải giải thích tại sao dùng 册 thay vì chỉ chép đúng chữ, từ đó hình thành phản xạ lựa chọn ngữ pháp tự nhiên.
Nhận định chuyên sâu: 册 là danh lượng từ cho các tập sách, quyển sách hoặc ấn phẩm thành tập, thường nhấn mạnh một đơn vị thuộc bộ sách. Đối chiếu 本 dùng rộng trong 一本书, còn 册 xuất hiện tự nhiên trong 第一册、上册、下册、四册教材. Khi học phải phân biệt đơn vị tập với số lượng bản in; không phải vật gì làm bằng giấy cũng đếm bằng 册.
Bài luyện giảng viên: chọn một sự kiện trong bài đọc 1, kể lại bằng ngôi thứ nhất, xác định tác động của 册, rồi viết một câu đối chiếu với cách diễn đạt gần nghĩa nhưng khác sắc thái.
30. 30 bài tập củng cố sâu – dịch, phân tích, đối chiếu và sáng tạo tình huống
1. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 册: 这套教材一共有四册。
2. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 册: 请把第一册放在书架上。
3. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 册: 老师给每个班准备了两册手册。
4. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 册: 这册画册介绍了中国建筑。
5. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 册: 上册学完以后,再学习下册。
6. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 册: 图书馆新到了几册专业词典。
7. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Nhà xuất bản dự định năm sau phát hành một tập bài tập mới.
8. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Bộ sách lịch sử này chia làm ba tập thượng, trung, hạ.
9. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Tôi mua được một tập bản sao bản thảo quý ở hiệu sách cũ.
10. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Mỗi học viên có thể mượn hai tập tài liệu tham khảo.
11. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Thủ thư phát hiện bìa một tập sách tranh bị rách.
12. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Danh mục cho thấy tập năm đang tạm hết hàng.
13. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 图书馆准备展出一套八册的地方志。
14. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 开幕前,有两册珍贵文献突然不见了。
15. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 丁垂杨发现登记册上的编号写反了。
16. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 大家按照每册书的编号重新检查书架。
17. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 原来那两册文献被放进了修复室。
18. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 展览如期举行,参观者还能翻看复制册。
19. Viết lại một mẫu câu cho email công việc nếu cấu trúc cho phép; giải thích lựa chọn phong cách.
20. Dựng tình huống có ít nhất hai nhân vật trao đổi và sử dụng trọng điểm đúng chức năng.
21. Phân biệt với một hình thức gần nghĩa; nêu một trường hợp thay được và một trường hợp không thay được.
22. Tạo câu hỏi để hỏi về nguyên nhân hoặc phạm vi của kết cấu mà không biến câu thành vô nghĩa.
23. Dùng hai câu liên tiếp giải thích tình huống trước và kết quả sau.
24. Chọn một câu văn nói để diễn đạt lại thành văn viết tự nhiên.
25. Tạo phản ví dụ và giải thích vì sao đối tượng kết hợp không tương thích.
26. Xác định điểm quan trọng nhất của hội thoại, kể lại bằng ít nhất 100 chữ Hán.
27. Viết một đoạn 120–180 chữ Hán theo một tình huống công việc thật.
28. Ghi âm hội thoại 2–3 phút, tự đánh giá phát âm và sự phù hợp ngữ pháp.
29. Dịch một đoạn ngắn Việt–Trung có giải thích cách chọn từ quan trọng.
30. Đối chiếu bài 1 và bài 2 trong phần đọc, nhận xét chức năng của cấu trúc trong từng ngữ cảnh.
31. Đáp án có lời giải và tiêu chí đánh giá năng lực ngữ pháp
1. Bộ giáo trình này tổng cộng có bốn tập. — 册 là danh lượng từ cho các tập sách, quyển sách hoặc ấn phẩm thành tập, thường nhấn mạnh một đơn vị thuộc bộ sách. Đối chiếu 本 dùng rộng trong 一本
2. Hãy đặt tập một lên giá sách. — 册 là danh lượng từ cho các tập sách, quyển sách hoặc ấn phẩm thành tập, thường nhấn mạnh một đơn vị thuộc bộ sách. Đối chiếu 本 dùng rộng trong 一本
3. Thầy chuẩn bị hai quyển sổ tay cho mỗi lớp. — 册 là danh lượng từ cho các tập sách, quyển sách hoặc ấn phẩm thành tập, thường nhấn mạnh một đơn vị thuộc bộ sách. Đối chiếu 本 dùng rộng trong 一本
4. Quyển album này giới thiệu kiến trúc Trung Quốc. — 册 là danh lượng từ cho các tập sách, quyển sách hoặc ấn phẩm thành tập, thường nhấn mạnh một đơn vị thuộc bộ sách. Đối chiếu 本 dùng rộng trong 一本
5. Học xong tập trên rồi hãy học tập dưới. — 册 là danh lượng từ cho các tập sách, quyển sách hoặc ấn phẩm thành tập, thường nhấn mạnh một đơn vị thuộc bộ sách. Đối chiếu 本 dùng rộng trong 一本
6. Thư viện vừa nhận thêm vài tập từ điển chuyên ngành. — 册 là danh lượng từ cho các tập sách, quyển sách hoặc ấn phẩm thành tập, thường nhấn mạnh một đơn vị thuộc bộ sách. Đối chiếu 本 dùng rộng trong 一本
7. 出版社计划明年推出一册新的练习教材。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.
8. 这套历史书分成上、中、下三册。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.
9. 我在旧书店买到了一册珍贵的手稿影印本。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.
10. 每位学员可以借阅两册参考资料。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.
11. 管理员发现有一册图画书的封面破损。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.
12. 目录显示第五册暂时没有库存。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.
13. Câu gốc: 图书馆准备展出一套八册的地方志。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ lượng từ cho sách đóng thành quyển, tập và điều kiện kết hợp.
14. Câu gốc: 开幕前,有两册珍贵文献突然不见了。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ lượng từ cho sách đóng thành quyển, tập và điều kiện kết hợp.
15. Câu gốc: 丁垂杨发现登记册上的编号写反了。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ lượng từ cho sách đóng thành quyển, tập và điều kiện kết hợp.
16. Câu gốc: 大家按照每册书的编号重新检查书架。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ lượng từ cho sách đóng thành quyển, tập và điều kiện kết hợp.
17. Câu gốc: 原来那两册文献被放进了修复室。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ lượng từ cho sách đóng thành quyển, tập và điều kiện kết hợp.
18. Câu gốc: 展览如期举行,参观者还能翻看复制册。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ lượng từ cho sách đóng thành quyển, tập và điều kiện kết hợp.
19. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 册, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一本书 là cách đếm thông thường; 一册书 thường nhấn đơn vị quyển hay tập xuất bản. 这本书 và 这一册 trong bộ nhiều tập có trọng tâm khác nhau.
20. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 册, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一本书 là cách đếm thông thường; 一册书 thường nhấn đơn vị quyển hay tập xuất bản. 这本书 và 这一册 trong bộ nhiều tập có trọng tâm khác nhau.
21. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 册, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一本书 là cách đếm thông thường; 一册书 thường nhấn đơn vị quyển hay tập xuất bản. 这本书 và 这一册 trong bộ nhiều tập có trọng tâm khác nhau.
22. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 册, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一本书 là cách đếm thông thường; 一册书 thường nhấn đơn vị quyển hay tập xuất bản. 这本书 và 这一册 trong bộ nhiều tập có trọng tâm khác nhau.
23. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 册, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一本书 là cách đếm thông thường; 一册书 thường nhấn đơn vị quyển hay tập xuất bản. 这本书 và 这一册 trong bộ nhiều tập có trọng tâm khác nhau.
24. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 册, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一本书 là cách đếm thông thường; 一册书 thường nhấn đơn vị quyển hay tập xuất bản. 这本书 và 这一册 trong bộ nhiều tập có trọng tâm khác nhau.
25. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 册, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一本书 là cách đếm thông thường; 一册书 thường nhấn đơn vị quyển hay tập xuất bản. 这本书 và 这一册 trong bộ nhiều tập có trọng tâm khác nhau.
26. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 册, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一本书 là cách đếm thông thường; 一册书 thường nhấn đơn vị quyển hay tập xuất bản. 这本书 và 这一册 trong bộ nhiều tập có trọng tâm khác nhau.
27. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 册, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一本书 là cách đếm thông thường; 一册书 thường nhấn đơn vị quyển hay tập xuất bản. 这本书 và 这一册 trong bộ nhiều tập có trọng tâm khác nhau.
28. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 册, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一本书 là cách đếm thông thường; 一册书 thường nhấn đơn vị quyển hay tập xuất bản. 这本书 và 这一册 trong bộ nhiều tập có trọng tâm khác nhau.
29. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 册, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一本书 là cách đếm thông thường; 一册书 thường nhấn đơn vị quyển hay tập xuất bản. 这本书 và 这一册 trong bộ nhiều tập có trọng tâm khác nhau.
30. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 册, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 一本书 là cách đếm thông thường; 一册书 thường nhấn đơn vị quyển hay tập xuất bản. 这本书 và 这一册 trong bộ nhiều tập có trọng tâm khác nhau.
Thang gợi ý: đúng cấu trúc và khả năng kết hợp 40%; ngữ cảnh, quan hệ ý nghĩa 25%; Pinyin và phát âm 15%; tự nhiên của bản dịch và khả năng giải thích 20%.
Không chấm bài tập mở theo một câu mẫu duy nhất: tiếp nhận cách diễn đạt khác nếu người học giải thích được lựa chọn và câu thực sự tự nhiên.
32. Hệ thống kiến thức chốt lại sau bài giảng
Điểm cần nhớ: 册 – lượng từ cho sách đóng thành quyển, tập.
册 là danh lượng từ cho các tập sách, quyển sách hoặc ấn phẩm thành tập, thường nhấn mạnh một đơn vị thuộc bộ sách. Đối chiếu 本 dùng rộng trong 一本书, còn 册 xuất hiện tự nhiên trong 第一册、上册、下册、四册教材. Khi học phải phân biệt đơn vị tập với số lượng bản in; không phải vật gì làm bằng giấy cũng đếm bằng 册.
一本书 là cách đếm thông thường; 一册书 thường nhấn đơn vị quyển hay tập xuất bản. 这本书 và 这一册 trong bộ nhiều tập có trọng tâm khác nhau.
Trước khi đặt câu, làm rõ ba điều: cấu trúc đi với thành phần nào, trong hoàn cảnh nào và có biểu đạt đúng mục đích giao tiếp hay không.
Sau giờ học, học viên cần tự phân tích một ví dụ, tự đặt hai câu thuộc hai ngữ cảnh khác nhau và phát hiện một câu sai/ngượng khi thay từ.
33. Mở rộng mạng từ vựng, liên tưởng và vận dụng logic
Mạng kết hợp gợi ý: 一册画册 → 两册教材 → 三册词典 → 一册手册 → 登记册 → 上册下册
Hãy phân biệt họ từ, đối tượng có thể kết hợp, mức độ trang trọng và chức năng cú pháp; không suy ra nghĩa từ bộ thủ một cách máy móc.
Bài thực hành: chọn hai kết hợp có chứa hoặc liên quan đến 册; soạn một đoạn hội thoại thực tế, xác định khi nào cấu trúc cần xuất hiện và khi nào nên dùng một cách nói khác.
34. Phương pháp ghi nhớ chuyên sâu và kế hoạch thực hành trên lớp
Trước giờ học: đánh dấu chức năng trọng điểm trong sáu câu nền và dự đoán nơi dễ nhầm.
Trong giờ học: mỗi nhóm chọn một công thức thật, xây dựng hai tình huống đối chiếu, giải thích vì sao cách dùng đúng.
Giữa giờ: luyện vai hội thoại 36 lượt, giữ giọng điệu, không đọc như danh sách câu mẫu.
Cuối giờ: học viên kể lại cốt truyện và viết bản tường thuật khác bằng ngôn ngữ của mình.
Ôn tập sau 1–3–7–14 ngày: đặt câu mới, đối chiếu lỗi đã sửa, thu âm phần giải thích và viết lại đoạn văn dài hơn.
Yêu cầu đánh giá: người học không chỉ biết nghĩa mà có thể thuyết minh phạm vi dùng, phân biệt gần nghĩa và chủ động vận dụng.










