Thứ Tư, Tháng 11 4, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 647: 支...

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 647: 支 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 647: 支 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
7
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 647: 支 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 647: 支 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – Chương trình ngữ pháp HSK 5 – Trung / Pinyin / Việt / Anh
Số thứ tự giáo trình xuyên suốt: 647. Cấp độ: HSK 5.

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 5: 支

支 dùng đếm bút, nhánh, đội hình, bài hát trong các kết hợp quy ước: 一支笔、一支队伍、一支歌. Không đồng nhất với 根; 一根绳子 không đổi tự nhiên thành 一支绳子.

支 kết hợp với vật thon dài như 笔、铅笔 và một số danh ngữ tập thể như 一支队伍、一支乐队. Ở trường hợp nhóm người, ý nghĩa không phải chiều dài vật thể mà là quy ước về đội hình hoặc tập thể có tổ chức. Phân biệt 支 với 根 khi nói bút/dây và với 队 khi nói đội.

支 có thể hình dung đồ vật dài thon hoặc một đơn vị tổ chức; 根 nhấn dạng que, sợi; 首 thường đếm bài thơ/bài hát.

我想买一支不会漏墨的钢笔。
Wǒ xiǎng mǎi yì zhī búhuì lòu mò de gāng bǐ.
Tôi muốn mua một chiếc bút máy không rò mực.
I want to buy a fountain pen that does not leak.

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và nhiệm vụ giao tiếp

Trọng điểm: 支. Nghĩa cốt lõi: lượng từ cho vật dài nhỏ, đội ngũ, bài hát.

支 dùng đếm bút, nhánh, đội hình, bài hát trong các kết hợp quy ước: 一支笔、一支队伍、一支歌. Không đồng nhất với 根; 一根绳子 không đổi tự nhiên thành 一支绳子.

Đây là nhóm danh lượng từ; mục tiêu trước hết là nhận diện đúng chức năng và dùng được trong ít nhất ba bối cảnh độc lập: học tập, công việc và đời sống.

03. Đối chiếu nghĩa Trung – Việt – Anh

Tiếng Trung: 支.

Tiếng Việt: lượng từ cho vật dài nhỏ, đội ngũ, bài hát.

Tiếng Anh: classifier for slender objects and teams.

Khi dịch, cần chuyển cả quan hệ ngữ pháp, mức độ và sắc thái; không lấy một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để thay cho mọi ngữ cảnh.

学校成立了一支志愿者队伍。
Xuéxiào chéng lì le yì zhī zhìyuànzhě duì wǔ.
Trường thành lập một đội tình nguyện.
The school formed a volunteer team.

04. Pinyin, thanh điệu, ngắt nhịp và âm Hán Việt

Cách đọc trọng tâm trong bài: zhī.

Chữ gợi liên tưởng Hán Việt: chi.

Luyện phát âm theo cụm và câu hoàn chỉnh; riêng chữ đa âm phải xác định theo chức năng của từ trong câu. Đọc các ví dụ ở mục 26 và đối chiếu dấu thanh theo từng âm tiết.

她给大家唱了一支歌。
Tā gěi dàjiā chàng le yì zhīgē.
Cô ấy hát tặng mọi người một bài.
She sang a song for everyone.

05. Giản thể, phồn thể và những hình thức dễ nhận nhầm

Giản thể: 支.

Chữ viết phồn thể tương ứng trong nội dung trọng tâm: 支.

Những tổ hợp và biến thể cần xem trong từ vựng dưới đây có thể chứa chữ khác dạng; không tự động coi những cách viết đồng âm là đồng nghĩa.

Chú ý khác biệt chức năng: 支 có thể hình dung đồ vật dài thon hoặc một đơn vị tổ chức; 根 nhấn dạng que, sợi; 首 thường đếm bài thơ/bài hát.

06. Bộ thủ, cấu tạo chữ Hán và giá trị ghi nhớ

Bộ thủ nhận diện đối với chữ gốc trọng tâm: 支.

Bộ thủ giúp nhận diện, liên tưởng và tìm chữ; nó không tự động quyết định nghĩa của cả cụm ngữ pháp. Khi là kết cấu nhiều chữ, học riêng từng thành phần rồi trở lại nghĩa toàn khối.

Mẹo: liên hệ 支 với các từ ghép trong mục 14 và kiểm tra xem bộ thủ có thực sự giúp giải thích nghĩa hay chỉ là dấu hiệu nhận mặt chữ.

07. Từ nguyên và giới hạn của cách suy luận qua chữ Hán

Ý nghĩa sử dụng hiện đại của 支 cần được ưu tiên hơn suy đoán từ hình dạng chữ.

支 dùng đếm bút, nhánh, đội hình, bài hát trong các kết hợp quy ước: 一支笔、一支队伍、一支歌. Không đồng nhất với 根; 一根绳子 không đổi tự nhiên thành 一支绳子.

Trong phần giảng, có thể dùng hình dạng chữ như mẹo nhớ nhưng không biến một liên tưởng sư phạm thành kết luận từ nguyên chưa được xác minh.

08. Cấu tạo từ và phân tích thành tố

Loại cấu trúc: danh lượng từ.

Ý nghĩa làm việc: lượng từ cho vật dài nhỏ, đội ngũ, bài hát.

Khi phân tích ngữ pháp phải xác định yếu tố nào mang nghĩa từ vựng, yếu tố nào thể hiện quan hệ hoặc phạm vi. Không thay thế 支 một cách cơ học: phải kiểm tra đối tượng kết hợp, phạm vi ý nghĩa và đặc điểm của câu.

09. Từ loại và chức năng cú pháp

Phân loại theo đề cương: danh lượng từ.

Trong câu, hãy đánh dấu vị trí xuất hiện của 支, thành phần bị chi phối, khả năng đứng cùng 的、了、得 hoặc lượng từ, nếu có.

Đối chiếu mỗi ví dụ bằng ba câu hỏi: Nó bổ nghĩa cho gì? Có thể lược không? Lược thì nghĩa và sắc thái đổi thế nào?

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – bản chất, cú pháp, nghĩa và giới hạn

支 kết hợp với vật thon dài như 笔、铅笔 và một số danh ngữ tập thể như 一支队伍、一支乐队. Ở trường hợp nhóm người, ý nghĩa không phải chiều dài vật thể mà là quy ước về đội hình hoặc tập thể có tổ chức. Phân biệt 支 với 根 khi nói bút/dây và với 队 khi nói đội.

Điểm 1 – Đối tượng và phạm vi: 支 dùng đếm bút, nhánh, đội hình, bài hát trong các kết hợp quy ước: 一支笔、一支队伍、一支歌. Không đồng nhất với 根; 一根绳子 không đổi tự nhiên thành 一支绳子.

Điểm 2 – Cách kết hợp và ngữ cảnh: 支 có thể hình dung đồ vật dài thon hoặc một đơn vị tổ chức; 根 nhấn dạng que, sợi; 首 thường đếm bài thơ/bài hát.

Điểm 3 – Những điều kiện không thể bỏ qua: Xác định đúng vị trí trong câu, loại danh từ hoặc vị ngữ bị chi phối và thái độ người nói. Không sao chép khuôn câu khi đổi sang một từ loại khác.

Điểm 4 – Đối chiếu trên tình huống: 请借我一支笔。

Qǐng jiè wǒ yì zhībǐ.

Cho tôi mượn một cây bút nhé.

Please lend me a pen.

Điểm 5 – Biến đổi câu và lựa chọn phương án: 我想买一支不会漏墨的钢笔。

Wǒ xiǎng mǎi yì zhī búhuì lòu mò de gāng bǐ.

Tôi muốn mua một chiếc bút máy không rò mực.

I want to buy a fountain pen that does not leak.

Câu hỏi thảo luận nâng cao: Nội dung nào là thông tin ngữ pháp bắt buộc, phần nào chỉ do ngữ cảnh quy định? Nếu thay từ đang học bằng một cấu trúc gần nghĩa, câu có còn tự nhiên và giữ đúng thái độ của người nói không?

11. Các cách dùng chi tiết – phân tích theo bối cảnh học thuật và giao tiếp

Cách dùng A – nhận diện trong một tình huống cụ thể. Đầu tiên phân tích chủ thể, vai trò của từ trọng điểm, thông tin được thêm vào và quan hệ giữa các thành phần.

学校成立了一支志愿者队伍。
Xuéxiào chéng lì le yì zhī zhìyuànzhě duì wǔ.
Trường thành lập một đội tình nguyện.
The school formed a volunteer team.

Cách dùng B – văn viết và thông báo. Nếu một từ mang sắc thái trang trọng, phải giữ đúng đối tượng và phạm vi sử dụng; nếu là lượng từ, hãy mô tả đơn vị được đếm.

运动员接力时把一支火炬传给了队友。
Yùn dòng yuán jiē lì shí bǎ yì zhī huǒ jù chuán gěi le duì yǒu.
Vận động viên truyền một ngọn đuốc cho đồng đội khi tiếp sức.
The athlete passed a torch to a teammate during the relay.

Cách dùng C – trao đổi hằng ngày. Xem xét cách người nói đánh giá, phản ứng hoặc thông báo thông tin, tránh lối dịch từng chữ từ tiếng Việt.

她用一支铅笔画出了建筑草图。
Tā yòng yì zhīqiān bǐ huà chū le jiàn zhù cǎo tú.
Cô ấy dùng bút chì phác họa kiến trúc.
She sketched the building with a pencil.

Cách dùng D – chuỗi sự kiện. Khi tình huống thay đổi, kiểm tra liệu cấu trúc còn phù hợp và có tạo được quan hệ nghĩa rõ ràng hay không.

那支临时加入的乐队只排练过一次。
Nà zhī lín shí jiā rù de lè duì zhǐ pái liàn guò yí cì.
Ban nhạc tham gia tạm thời ấy mới tập một lần.
The substitute band had rehearsed only once.

Tiêu chí phân biệt cốt lõi: 支 có thể hình dung đồ vật dài thon hoặc một đơn vị tổ chức; 根 nhấn dạng que, sợi; 首 thường đếm bài thơ/bài hát.

12. Công thức câu và biến thể – kèm ví dụ, điều kiện dùng

Công thức 01: 数量短语:数词 + 支 + 名词 — lựa chọn đúng danh từ có thể đếm bằng 支.

Ví dụ triển khai:
请借我一支笔。

Qǐng jiè wǒ yì zhībǐ.

Cho tôi mượn một cây bút nhé.

Please lend me a pen.

Công thức 02: 近指短语:这 + 数词 + 支 + 名词 — chỉ rõ sự vật đang nói.

Ví dụ triển khai:
学校成立了一支志愿者队伍。

Xuéxiào chéng lì le yì zhī zhìyuànzhě duì wǔ.

Trường thành lập một đội tình nguyện.

The school formed a volunteer team.

Công thức 03: 远指短语:那 + 数词 + 支 + 名词 — nhận diện đối tượng xa người nói.

Ví dụ triển khai:
她给大家唱了一支歌。

Tā gěi dàjiā chàng le yì zhīgē.

Cô ấy hát tặng mọi người một bài.

She sang a song for everyone.

Công thức 04: 疑问数量:几 + 支 + 名词 — hỏi số lượng khi cách dùng tự nhiên.

Ví dụ triển khai:
桌上有两支铅笔。

Zhuō shàng yǒu liǎng zhī qiān bǐ.

Trên bàn có hai cây bút chì.

There are two pencils on the desk.

Công thức 05: 数量宾语:动词 + 数词 + 支 + 名词 — gắn đơn vị với hành động.

Ví dụ triển khai:
这支队伍经验丰富。

Zhè zhī duì wǔ jīng yàn fēng fù.

Đội này giàu kinh nghiệm.

This team is highly experienced.

Công thức 06: 数量补充:已经 + 动词 + 了 + 数词 + 支 + 名词 — nói số lượng thực hiện.

Ví dụ triển khai:
他拿起一支笔,开始记录。

Tā ná qǐ yì zhībǐ, kāi shǐ jì lù.

Anh ấy cầm một cây bút lên và bắt đầu ghi chép.

He picked up a pen and began taking notes.

Công thức 07: 领属定位:某人的 + 数词 + 支 + 名词 — xác định đồ vật của ai.

Ví dụ triển khai:
我想买一支不会漏墨的钢笔。

Wǒ xiǎng mǎi yì zhī búhuì lòu mò de gāng bǐ.

Tôi muốn mua một chiếc bút máy không rò mực.

I want to buy a fountain pen that does not leak.

Công thức 08: 逐一说明:每 + 支 + 名词 + 都…… — khái quát từng đối tượng nếu từ tổ hợp cho phép.

Ví dụ triển khai:
一支专业团队正在研究这个问题。

Yì zhī zhuān yè tuán duì zhèng zài yán jiū zhè gè wèntí.

Một nhóm chuyên nghiệp đang nghiên cứu vấn đề này.

A professional team is investigating the problem.

Công thức 09: 分组统计:第一/第二 + 支 + 名词 — chỉ dùng khi đơn vị có thứ tự rõ.

Ví dụ triển khai:
运动员接力时把一支火炬传给了队友。

Yùn dòng yuán jiē lì shí bǎ yì zhī huǒ jù chuán gěi le duì yǒu.

Vận động viên truyền một ngọn đuốc cho đồng đội khi tiếp sức.

The athlete passed a torch to a teammate during the relay.

Công thức 10: 描写细节:数词 + 支 + 形容词性定语 + 名词 — mở rộng thông tin một cách tự nhiên.

Ví dụ triển khai:
这支乐队的现场表演很有感染力。

Zhè zhī lè duì de xiàn chǎng biǎo yǎn hěn yǒu gǎn rǎn lì.

Buổi biểu diễn trực tiếp của ban nhạc này rất cuốn hút.

This band’s live performance is very engaging.

Bài kiểm chứng công thức: 支 kết hợp với vật thon dài như 笔、铅笔 và một số danh ngữ tập thể như 一支队伍、一支乐队. Ở trường hợp nhóm người, ý nghĩa không phải chiều dài vật thể mà là quy ước về đội hình hoặc tập thể có tổ chức. Phân biệt 支 với 根 khi nói bút/dây và với 队 khi nói đội.

Đối với trường hợp chỉ có 5–8 công thức thật sự khác nhau, tuyệt đối không tạo ra hàng chục “quy tắc ngữ pháp” giả. Thay vào đó, khai thác các tình huống và chức năng bổ nghĩa thực tế.

13. Khả năng kết hợp và những cụm từ phải học nguyên khối

一支笔 – một cây bút – one pen
一支队伍 – một đội – one team
一支歌 – một bài hát – one song
一支蜡烛 – một cây nến – one candle
一支铅笔 – một cây bút chì – one pencil
支援 – chi viện/hỗ trợ – support
Lưu ý lựa chọn: Không thay thế 支 một cách cơ học: phải kiểm tra đối tượng kết hợp, phạm vi ý nghĩa và đặc điểm của câu.

14. Họ từ, từ ghép và mạng lưới từ vựng Trung–Anh–Việt

01. 一支笔 – Yì zhībǐ – một cây bút – one pen
02. 一支队伍 – Yì zhīduì wǔ – một đội – one team
03. 一支歌 – Yì zhīgē – một bài hát – one song
04. 一支蜡烛 – Yì zhīlà zhú – một cây nến – one candle
05. 一支铅笔 – Yì zhīqiān bǐ – một cây bút chì – one pencil
06. 支援 – Zhīyuán – chi viện/hỗ trợ – support
Vẽ sơ đồ ba nhánh: hình thức chữ Hán; chức năng ngữ pháp; ngữ cảnh thực tế. Chỉ nối các từ khi thật sự có quan hệ nghĩa hoặc cấu tạo.

15. Mạng từ vựng gắn với bộ thủ

Chữ gốc cần phân tích khi dạy viết: 支; bộ nhận diện: 支.

Liên hệ chữ gốc với 一支笔 và 一支队伍; đọc cả cụm để tránh bỏ sót thanh nhẹ, biến thanh hoặc từ đa âm.

Không suy rộng rằng tất cả từ có cùng bộ thủ đều đồng nghĩa. Với chữ đa âm hoặc chữ đã giản hóa, hướng dẫn người học kiểm tra từ ghép hoàn chỉnh.

16. Mở rộng từ chữ Hán gốc và ứng dụng từ vựng

一支笔 – một cây bút – one pen.

一支队伍 – một đội – one team.

一支歌 – một bài hát – one song.

一支蜡烛 – một cây nến – one candle.

一支铅笔 – một cây bút chì – one pencil.

支援 – chi viện/hỗ trợ – support.

Chọn ba cụm cùng nhóm nghĩa, ba cụm khác chức năng và một cụm dễ nhầm để luyện viết một đoạn giới thiệu có mục đích giao tiếp rõ ràng.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, đối nghĩa và quan hệ ngữ nghĩa

支 có thể hình dung đồ vật dài thon hoặc một đơn vị tổ chức; 根 nhấn dạng que, sợi; 首 thường đếm bài thơ/bài hát.

Quan hệ đối nghĩa không phải lúc nào cũng tồn tại ở cấp độ một từ: một lượng từ chỉ nhóm hoặc hình dạng không nhất thiết có “từ trái nghĩa”. Trong trường hợp đó, so sánh hai lựa chọn không tương thích sẽ chính xác hơn.

Khi so sánh cần ghi rõ ba tiêu chí: phạm vi kết hợp, mức độ hoặc sắc thái, và phong cách nói–viết.

18. Phân biệt cấu trúc và cách thay thế – có ví dụ đối chiếu

支 có thể hình dung đồ vật dài thon hoặc một đơn vị tổ chức; 根 nhấn dạng que, sợi; 首 thường đếm bài thơ/bài hát.

支 kết hợp với vật thon dài như 笔、铅笔 và một số danh ngữ tập thể như 一支队伍、一支乐队. Ở trường hợp nhóm người, ý nghĩa không phải chiều dài vật thể mà là quy ước về đội hình hoặc tập thể có tổ chức. Phân biệt 支 với 根 khi nói bút/dây và với 队 khi nói đội.

Cặp thứ nhất – đọc nghĩa theo đối tượng và phạm vi trong ví dụ:

她给大家唱了一支歌。
Tā gěi dàjiā chàng le yì zhīgē.
Cô ấy hát tặng mọi người một bài.
She sang a song for everyone.

Cặp thứ hai – đọc sắc thái và lựa chọn diễn đạt trong ngữ cảnh:

这支乐队的现场表演很有感染力。
Zhè zhī lè duì de xiàn chǎng biǎo yǎn hěn yǒu gǎn rǎn lì.
Buổi biểu diễn trực tiếp của ban nhạc này rất cuốn hút.
This band’s live performance is very engaging.

Giáo viên yêu cầu học viên nêu một trường hợp có thể thay thế và một trường hợp không thể thay thế, có giải thích chứ không chỉ chọn đáp án.

19. Sắc thái ngữ nghĩa và biểu cảm

支 dùng đếm bút, nhánh, đội hình, bài hát trong các kết hợp quy ước: 一支笔、一支队伍、一支歌. Không đồng nhất với 根; 一根绳子 không đổi tự nhiên thành 一支绳子.

Sắc thái phải được suy ra từ bối cảnh cụ thể. Cùng một kết cấu có thể mang cảm xúc mạnh trong câu cảm thán nhưng trung tính trong một thông báo hoặc tường thuật.

Luyện đọc câu mẫu ở tốc độ tự nhiên, đặt trọng âm thông tin đúng vị trí.

20. Phong cách, tần suất và phạm vi sử dụng

Phạm vi: danh lượng từ.

支 có thể hình dung đồ vật dài thon hoặc một đơn vị tổ chức; 根 nhấn dạng que, sợi; 首 thường đếm bài thơ/bài hát.

Trong thuyết trình và email công việc, tránh những cách diễn đạt quá khẩu ngữ. Trong hội thoại đời thường, tránh lạm dụng cấu trúc quá trang trọng nếu có cách nói tự nhiên hơn.

21. Khẩu ngữ, văn viết, nghề nghiệp và bối cảnh học thuật

Bối cảnh lớp học: 请借我一支笔。

Bối cảnh thực hành: 她给大家唱了一支歌。

Bài luyện: viết lại một câu sao cho phù hợp email công việc, rồi diễn đạt cùng nội dung thành lời nói giữa hai người quen. Giải thích điều gì đổi về phong cách.

22. Cụm cố định, quán ngữ và biểu thức quen dùng

一支笔 – một cây bút – one pen
一支队伍 – một đội – one team
一支歌 – một bài hát – one song
一支蜡烛 – một cây nến – one candle
一支铅笔 – một cây bút chì – one pencil
支援 – chi viện/hỗ trợ – support
Không coi mọi chuỗi chữ Hán thông thường là thành ngữ. Chỉ ghi nhớ dưới dạng khối những kết hợp đã được dùng tự nhiên trong ví dụ.

23. Hệ thống 18 mẫu câu độc lập – phân loại theo nhu cầu diễn đạt

Mẫu 01 – Nền tảng và nhận diện
请借我一支笔。

Qǐng jiè wǒ yì zhībǐ.

Cho tôi mượn một cây bút nhé.

Please lend me a pen.

Mẫu 02 – Nền tảng và nhận diện
学校成立了一支志愿者队伍。

Xuéxiào chéng lì le yì zhī zhìyuànzhě duì wǔ.

Trường thành lập một đội tình nguyện.

The school formed a volunteer team.

Mẫu 03 – Nền tảng và nhận diện
她给大家唱了一支歌。

Tā gěi dàjiā chàng le yì zhīgē.

Cô ấy hát tặng mọi người một bài.

She sang a song for everyone.

Mẫu 04 – Nền tảng và nhận diện
桌上有两支铅笔。

Zhuō shàng yǒu liǎng zhī qiān bǐ.

Trên bàn có hai cây bút chì.

There are two pencils on the desk.

Mẫu 05 – Nền tảng và nhận diện
这支队伍经验丰富。

Zhè zhī duì wǔ jīng yàn fēng fù.

Đội này giàu kinh nghiệm.

This team is highly experienced.

Mẫu 06 – Giao tiếp và sinh hoạt
他拿起一支笔,开始记录。

Tā ná qǐ yì zhībǐ, kāi shǐ jì lù.

Anh ấy cầm một cây bút lên và bắt đầu ghi chép.

He picked up a pen and began taking notes.

Mẫu 07 – Giao tiếp và sinh hoạt
我想买一支不会漏墨的钢笔。

Wǒ xiǎng mǎi yì zhī búhuì lòu mò de gāng bǐ.

Tôi muốn mua một chiếc bút máy không rò mực.

I want to buy a fountain pen that does not leak.

Mẫu 08 – Giao tiếp và sinh hoạt
一支专业团队正在研究这个问题。

Yì zhī zhuān yè tuán duì zhèng zài yán jiū zhè gè wèntí.

Một nhóm chuyên nghiệp đang nghiên cứu vấn đề này.

A professional team is investigating the problem.

Mẫu 09 – Giao tiếp và sinh hoạt
运动员接力时把一支火炬传给了队友。

Yùn dòng yuán jiē lì shí bǎ yì zhī huǒ jù chuán gěi le duì yǒu.

Vận động viên truyền một ngọn đuốc cho đồng đội khi tiếp sức.

The athlete passed a torch to a teammate during the relay.

Mẫu 10 – Giao tiếp và sinh hoạt
这支乐队的现场表演很有感染力。

Zhè zhī lè duì de xiàn chǎng biǎo yǎn hěn yǒu gǎn rǎn lì.

Buổi biểu diễn trực tiếp của ban nhạc này rất cuốn hút.

This band’s live performance is very engaging.

Mẫu 11 – Giao tiếp và sinh hoạt
她用一支铅笔画出了建筑草图。

Tā yòng yì zhīqiān bǐ huà chū le jiàn zhù cǎo tú.

Cô ấy dùng bút chì phác họa kiến trúc.

She sketched the building with a pencil.

Mẫu 12 – Thông báo và công việc
我们需要一支能解决技术问题的小组。

Wǒmen xū yào yì zhī néng jiě jué jì shù wèntí de xiǎo zǔ.

Chúng tôi cần một nhóm có thể xử lý vấn đề kỹ thuật.

We need a team capable of handling technical problems.

Mẫu 13 – Thông báo và công việc
音乐节彩排时,一支乐队的主唱突然生病。

Yīn lè jié cǎi pái shí, yì zhī lè duì de zhǔ chàng tūrán shēng bìng.

Khi tổng duyệt lễ hội âm nhạc, ca sĩ chính một ban nhạc đột ngột ốm.

During rehearsal, the lead singer of a band fell ill.

Mẫu 14 – Thông báo và công việc
芳玲建议请另一支乐队先上台。

Fāng Líng jiàn yì qǐng lìng yì zhī lè duì xiān shàng tái.

Phương Linh đề nghị mời một ban nhạc khác lên trước.

Phuong Linh suggested inviting another band to perform first.

Mẫu 15 – Thông báo và công việc
那支临时加入的乐队只排练过一次。

Nà zhī lín shí jiā rù de lè duì zhǐ pái liàn guò yí cì.

Ban nhạc tham gia tạm thời ấy mới tập một lần.

The substitute band had rehearsed only once.

Mẫu 16 – Thông báo và công việc
阮明武组织一支志愿者队伍调整节目顺序。

Ruǎn Míng Wǔ zǔ zhī yì zhī zhìyuànzhě duì wǔ diào zhěng jié mù shùn xù.

Nguyễn Minh Vũ tổ chức một đội tình nguyện điều chỉnh thứ tự tiết mục.

Nguyen Minh Vu organized a volunteer team to reorder the program.

Mẫu 17 – Thông báo và công việc
主唱恢复后,两支乐队决定一起演出。

Zhǔ chàng huī fù hòu, liǎng zhī lè duì jué dìng yìqǐ yǎn chū.

Khi ca sĩ hồi phục, hai ban nhạc quyết định biểu diễn chung.

After the singer recovered, the two bands decided to perform together.

Mẫu 18 – Sự cố, diễn biến và giải pháp
观众意外地听到了一支全新改编的曲子。

Guān zhòng yì wài de tīng dào le yì zhī quán xīn gǎi biān de qū zǐ.

Khán giả bất ngờ được nghe một bản nhạc phối mới.

The audience unexpectedly heard a newly arranged piece of music.

24. Đối chiếu Trung – Pinyin – Việt – Anh, giải thích lựa chọn dịch

Các bản dịch phải giữ quan hệ cú pháp và sắc thái, không ép bản dịch có cùng số từ hay cùng thứ tự với tiếng Trung.

他拿起一支笔,开始记录。
Tā ná qǐ yì zhībǐ, kāi shǐ jì lù.
Anh ấy cầm một cây bút lên và bắt đầu ghi chép.
He picked up a pen and began taking notes.

我们需要一支能解决技术问题的小组。
Wǒmen xū yào yì zhī néng jiě jué jì shù wèntí de xiǎo zǔ.
Chúng tôi cần một nhóm có thể xử lý vấn đề kỹ thuật.
We need a team capable of handling technical problems.

主唱恢复后,两支乐队决定一起演出。
Zhǔ chàng huī fù hòu, liǎng zhī lè duì jué dìng yìqǐ yǎn chū.
Khi ca sĩ hồi phục, hai ban nhạc quyết định biểu diễn chung.
After the singer recovered, the two bands decided to perform together.

Trong các tình huống trên, chú ý nội dung chức năng: lượng từ cho vật dài nhỏ, đội ngũ, bài hát. Khi dịch sang tiếng Việt cần xác định rõ chủ thể, phạm vi, thời gian và thái độ của người nói.

25. Lỗi học viên thường mắc và hướng dẫn sửa

Lỗi 1: Chọn sai đối tượng kết hợp hoặc nhầm chức năng của 支.

Hướng sửa: Không thay thế 支 một cách cơ học: phải kiểm tra đối tượng kết hợp, phạm vi ý nghĩa và đặc điểm của câu.

Lỗi 2: Coi 支 và cách nói gần nghĩa có thể thay nhau trong mọi câu.

Hướng sửa: 支 có thể hình dung đồ vật dài thon hoặc một đơn vị tổ chức; 根 nhấn dạng que, sợi; 首 thường đếm bài thơ/bài hát.

Lỗi 3: Dịch từng chữ rồi bỏ qua sắc thái thời gian, mức độ hoặc hình dạng đối tượng. Hướng sửa: so sánh bốn dòng của các ví dụ, nêu rõ thông tin người nói muốn nhấn.

26. 30 ví dụ ứng dụng bốn ngôn ngữ – tình huống và chuỗi sự kiện

Ví dụ 1:
请借我一支笔。

Qǐng jiè wǒ yì zhībǐ.

Cho tôi mượn một cây bút nhé.

Please lend me a pen.

Ví dụ 2:
学校成立了一支志愿者队伍。

Xuéxiào chéng lì le yì zhī zhìyuànzhě duì wǔ.

Trường thành lập một đội tình nguyện.

The school formed a volunteer team.

Ví dụ 3:
她给大家唱了一支歌。

Tā gěi dàjiā chàng le yì zhīgē.

Cô ấy hát tặng mọi người một bài.

She sang a song for everyone.

Ví dụ 4:
桌上有两支铅笔。

Zhuō shàng yǒu liǎng zhī qiān bǐ.

Trên bàn có hai cây bút chì.

There are two pencils on the desk.

Ví dụ 5:
这支队伍经验丰富。

Zhè zhī duì wǔ jīng yàn fēng fù.

Đội này giàu kinh nghiệm.

This team is highly experienced.

Ví dụ 6:
他拿起一支笔,开始记录。

Tā ná qǐ yì zhībǐ, kāi shǐ jì lù.

Anh ấy cầm một cây bút lên và bắt đầu ghi chép.

He picked up a pen and began taking notes.

Ví dụ 7:
我想买一支不会漏墨的钢笔。

Wǒ xiǎng mǎi yì zhī búhuì lòu mò de gāng bǐ.

Tôi muốn mua một chiếc bút máy không rò mực.

I want to buy a fountain pen that does not leak.

Ví dụ 8:
一支专业团队正在研究这个问题。

Yì zhī zhuān yè tuán duì zhèng zài yán jiū zhè gè wèntí.

Một nhóm chuyên nghiệp đang nghiên cứu vấn đề này.

A professional team is investigating the problem.

Ví dụ 9:
运动员接力时把一支火炬传给了队友。

Yùn dòng yuán jiē lì shí bǎ yì zhī huǒ jù chuán gěi le duì yǒu.

Vận động viên truyền một ngọn đuốc cho đồng đội khi tiếp sức.

The athlete passed a torch to a teammate during the relay.

Ví dụ 10:
这支乐队的现场表演很有感染力。

Zhè zhī lè duì de xiàn chǎng biǎo yǎn hěn yǒu gǎn rǎn lì.

Buổi biểu diễn trực tiếp của ban nhạc này rất cuốn hút.

This band’s live performance is very engaging.

Ví dụ 11:
她用一支铅笔画出了建筑草图。

Tā yòng yì zhīqiān bǐ huà chū le jiàn zhù cǎo tú.

Cô ấy dùng bút chì phác họa kiến trúc.

She sketched the building with a pencil.

Ví dụ 12:
我们需要一支能解决技术问题的小组。

Wǒmen xū yào yì zhī néng jiě jué jì shù wèntí de xiǎo zǔ.

Chúng tôi cần một nhóm có thể xử lý vấn đề kỹ thuật.

We need a team capable of handling technical problems.

Ví dụ 13:
音乐节彩排时,一支乐队的主唱突然生病。

Yīn lè jié cǎi pái shí, yì zhī lè duì de zhǔ chàng tūrán shēng bìng.

Khi tổng duyệt lễ hội âm nhạc, ca sĩ chính một ban nhạc đột ngột ốm.

During rehearsal, the lead singer of a band fell ill.

Ví dụ 14:
芳玲建议请另一支乐队先上台。

Fāng Líng jiàn yì qǐng lìng yì zhī lè duì xiān shàng tái.

Phương Linh đề nghị mời một ban nhạc khác lên trước.

Phuong Linh suggested inviting another band to perform first.

Ví dụ 15:
那支临时加入的乐队只排练过一次。

Nà zhī lín shí jiā rù de lè duì zhǐ pái liàn guò yí cì.

Ban nhạc tham gia tạm thời ấy mới tập một lần.

The substitute band had rehearsed only once.

Ví dụ 16:
阮明武组织一支志愿者队伍调整节目顺序。

Ruǎn Míng Wǔ zǔ zhī yì zhī zhìyuànzhě duì wǔ diào zhěng jié mù shùn xù.

Nguyễn Minh Vũ tổ chức một đội tình nguyện điều chỉnh thứ tự tiết mục.

Nguyen Minh Vu organized a volunteer team to reorder the program.

Ví dụ 17:
主唱恢复后,两支乐队决定一起演出。

Zhǔ chàng huī fù hòu, liǎng zhī lè duì jué dìng yìqǐ yǎn chū.

Khi ca sĩ hồi phục, hai ban nhạc quyết định biểu diễn chung.

After the singer recovered, the two bands decided to perform together.

Ví dụ 18:
观众意外地听到了一支全新改编的曲子。

Guān zhòng yì wài de tīng dào le yì zhī quán xīn gǎi biān de qū zǐ.

Khán giả bất ngờ được nghe một bản nhạc phối mới.

The audience unexpectedly heard a newly arranged piece of music.

Ví dụ 19:
音乐节彩排时,一支乐队的主唱突然生病。 芳玲建议请另一支乐队先上台。

Yīn lè jié cǎi pái shí, yì zhī lè duì de zhǔ chàng tūrán shēng bìng. Fāng Líng jiàn yì qǐng lìng yì zhī lè duì xiān shàng tái.

Khi tổng duyệt lễ hội âm nhạc, ca sĩ chính một ban nhạc đột ngột ốm. Phương Linh đề nghị mời một ban nhạc khác lên trước.

During rehearsal, the lead singer of a band fell ill. Phuong Linh suggested inviting another band to perform first.

Ví dụ 20:
芳玲建议请另一支乐队先上台。 那支临时加入的乐队只排练过一次。

Fāng Líng jiàn yì qǐng lìng yì zhī lè duì xiān shàng tái. nà zhī lín shí jiā rù de lè duì zhǐ pái liàn guò yí cì.

Phương Linh đề nghị mời một ban nhạc khác lên trước. Ban nhạc tham gia tạm thời ấy mới tập một lần.

Phuong Linh suggested inviting another band to perform first. The substitute band had rehearsed only once.

Ví dụ 21:
那支临时加入的乐队只排练过一次。 阮明武组织一支志愿者队伍调整节目顺序。

Nà zhī lín shí jiā rù de lè duì zhǐ pái liàn guò yí cì. Ruǎn Míng Wǔ zǔ zhī yì zhī zhìyuànzhě duì wǔ diào zhěng jié mù shùn xù.

Ban nhạc tham gia tạm thời ấy mới tập một lần. Nguyễn Minh Vũ tổ chức một đội tình nguyện điều chỉnh thứ tự tiết mục.

The substitute band had rehearsed only once. Nguyen Minh Vu organized a volunteer team to reorder the program.

Ví dụ 22:
阮明武组织一支志愿者队伍调整节目顺序。 主唱恢复后,两支乐队决定一起演出。

Ruǎn Míng Wǔ zǔ zhī yì zhī zhìyuànzhě duì wǔ diào zhěng jié mù shùn xù. zhǔ chàng huī fù hòu, liǎng zhī lè duì jué dìng yìqǐ yǎn chū.

Nguyễn Minh Vũ tổ chức một đội tình nguyện điều chỉnh thứ tự tiết mục. Khi ca sĩ hồi phục, hai ban nhạc quyết định biểu diễn chung.

Nguyen Minh Vu organized a volunteer team to reorder the program. After the singer recovered, the two bands decided to perform together.

Ví dụ 23:
主唱恢复后,两支乐队决定一起演出。 观众意外地听到了一支全新改编的曲子。

Zhǔ chàng huī fù hòu, liǎng zhī lè duì jué dìng yìqǐ yǎn chū. guān zhòng yì wài de tīng dào le yì zhī quán xīn gǎi biān de qū zǐ.

Khi ca sĩ hồi phục, hai ban nhạc quyết định biểu diễn chung. Khán giả bất ngờ được nghe một bản nhạc phối mới.

After the singer recovered, the two bands decided to perform together. The audience unexpectedly heard a newly arranged piece of music.

Ví dụ 24:
音乐节彩排时,一支乐队的主唱突然生病。 那支临时加入的乐队只排练过一次。

Yīn lè jié cǎi pái shí, yì zhī lè duì de zhǔ chàng tūrán shēng bìng. nà zhī lín shí jiā rù de lè duì zhǐ pái liàn guò yí cì.

Khi tổng duyệt lễ hội âm nhạc, ca sĩ chính một ban nhạc đột ngột ốm. Ban nhạc tham gia tạm thời ấy mới tập một lần.

During rehearsal, the lead singer of a band fell ill. The substitute band had rehearsed only once.

Ví dụ 25:
芳玲建议请另一支乐队先上台。 阮明武组织一支志愿者队伍调整节目顺序。

Fāng Líng jiàn yì qǐng lìng yì zhī lè duì xiān shàng tái. Ruǎn Míng Wǔ zǔ zhī yì zhī zhìyuànzhě duì wǔ diào zhěng jié mù shùn xù.

Phương Linh đề nghị mời một ban nhạc khác lên trước. Nguyễn Minh Vũ tổ chức một đội tình nguyện điều chỉnh thứ tự tiết mục.

Phuong Linh suggested inviting another band to perform first. Nguyen Minh Vu organized a volunteer team to reorder the program.

Ví dụ 26:
那支临时加入的乐队只排练过一次。 主唱恢复后,两支乐队决定一起演出。

Nà zhī lín shí jiā rù de lè duì zhǐ pái liàn guò yí cì. zhǔ chàng huī fù hòu, liǎng zhī lè duì jué dìng yìqǐ yǎn chū.

Ban nhạc tham gia tạm thời ấy mới tập một lần. Khi ca sĩ hồi phục, hai ban nhạc quyết định biểu diễn chung.

The substitute band had rehearsed only once. After the singer recovered, the two bands decided to perform together.

Ví dụ 27:
阮明武组织一支志愿者队伍调整节目顺序。 观众意外地听到了一支全新改编的曲子。

Ruǎn Míng Wǔ zǔ zhī yì zhī zhìyuànzhě duì wǔ diào zhěng jié mù shùn xù. guān zhòng yì wài de tīng dào le yì zhī quán xīn gǎi biān de qū zǐ.

Nguyễn Minh Vũ tổ chức một đội tình nguyện điều chỉnh thứ tự tiết mục. Khán giả bất ngờ được nghe một bản nhạc phối mới.

Nguyen Minh Vu organized a volunteer team to reorder the program. The audience unexpectedly heard a newly arranged piece of music.

Ví dụ 28:
音乐节彩排时,一支乐队的主唱突然生病。 阮明武组织一支志愿者队伍调整节目顺序。

Yīn lè jié cǎi pái shí, yì zhī lè duì de zhǔ chàng tūrán shēng bìng. Ruǎn Míng Wǔ zǔ zhī yì zhī zhìyuànzhě duì wǔ diào zhěng jié mù shùn xù.

Khi tổng duyệt lễ hội âm nhạc, ca sĩ chính một ban nhạc đột ngột ốm. Nguyễn Minh Vũ tổ chức một đội tình nguyện điều chỉnh thứ tự tiết mục.

During rehearsal, the lead singer of a band fell ill. Nguyen Minh Vu organized a volunteer team to reorder the program.

Ví dụ 29:
芳玲建议请另一支乐队先上台。 主唱恢复后,两支乐队决定一起演出。

Fāng Líng jiàn yì qǐng lìng yì zhī lè duì xiān shàng tái. zhǔ chàng huī fù hòu, liǎng zhī lè duì jué dìng yìqǐ yǎn chū.

Phương Linh đề nghị mời một ban nhạc khác lên trước. Khi ca sĩ hồi phục, hai ban nhạc quyết định biểu diễn chung.

Phuong Linh suggested inviting another band to perform first. After the singer recovered, the two bands decided to perform together.

Ví dụ 30:
音乐节彩排时,一支乐队的主唱突然生病。 观众意外地听到了一支全新改编的曲子。

Yīn lè jié cǎi pái shí, yì zhī lè duì de zhǔ chàng tūrán shēng bìng. guān zhòng yì wài de tīng dào le yì zhī quán xīn gǎi biān de qū zǐ.

Khi tổng duyệt lễ hội âm nhạc, ca sĩ chính một ban nhạc đột ngột ốm. Khán giả bất ngờ được nghe một bản nhạc phối mới.

During rehearsal, the lead singer of a band fell ill. The audience unexpectedly heard a newly arranged piece of music.

27. Hội thoại 36 lượt có cốt truyện – phát hiện vấn đề, phản biện, xử lý và kết thúc

丁垂杨:阮明武哥,活动现场的人比预期多,我们得重新安排。
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, huódòng xiàn chǎng de rén bǐ yù qī duō, wǒmen děi chóngxīn ān pái.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, khách tham gia đông hơn dự kiến, ta phải sắp xếp lại.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, turnout is higher than expected. We need to reorganize.

阮明武:先不要下结论。发生了什么?谁能把情况说明白?
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān bú yào xià jié lùn. fā shēng le shénme? shéi néng bǎ qíngkuàng shuō míng bái?
Nguyễn Minh Vũ: Khoan kết luận. Đã có chuyện gì? Ai trình bày rõ tình hình được?
Nguyen Minh Vu: Let us not jump to conclusions. What happened, and who can explain it?

黎云英:我刚收到消息,有些细节和我们原来掌握的不一样。
Lí Yún Yīng: Wǒ gāng shōu dào xiāo xī, yǒu xiē xì jié hé wǒmen yuán lái zhǎng wò de bù yī yàng.
Lê Vân Anh: Em vừa nhận tin, có vài chi tiết khác với thông tin ban đầu.
Le Van Anh: I just received news; some details differ from what we first knew.

水仙:那就先核对事实,别让大家因为误会而紧张。
Shuǐ Xiān: Nà jiù xiān hé duì shì shí, bié ràng dàjiā yīn wèi wù huì ér jǐn zhāng.
Thủy Tiên: Vậy kiểm chứng sự thật trước, đừng để mọi người căng thẳng vì hiểu nhầm.
Thuy Tien: Then let us verify the facts before a misunderstanding worries everyone.

黎云英:音乐节彩排时,一支乐队的主唱突然生病。
Lí Yún Yīng: Yīn lè jié cǎi pái shí, yì zhī lè duì de zhǔ chàng tūrán shēng bìng.
Lê Vân Anh: Khi tổng duyệt lễ hội âm nhạc, ca sĩ chính một ban nhạc đột ngột ốm.
Le Van Anh: During rehearsal, the lead singer of a band fell ill.

芳玲:报名名单和志愿者分组表我都准备好了。
Fāng Líng: Bào míng míng dān hé zhìyuànzhě fēn zǔ biǎo wǒ dōu zhǔnbèi hǎo le.
Phương Linh: Em chuẩn bị danh sách đăng ký và bảng chia tình nguyện rồi.
Phuong Linh: I have prepared the registration list and volunteer assignments.

阮明武:很好。第一步确定问题,第二步决定谁来负责。
Ruǎn Míng Wǔ: Hěn hǎo. dì yī bù què dìng wèntí, dìèr bù jué dìng shéi lái fù zé.
Nguyễn Minh Vũ: Tốt. Bước một xác định vấn đề, bước hai quyết định ai phụ trách.
Nguyen Minh Vu: Good. First we identify the issue; then we decide who is responsible.

丁垂杨:我可以去现场查看,顺便拍照记录。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ kě yǐ qù xiàn chǎng chá kàn, shùn biàn pāi zhào jì lù.
Đinh Thùy Dương: Em có thể đến hiện trường kiểm tra và chụp ảnh ghi nhận.
Dinh Thuy Duong: I can inspect the site and take photographs for the record.

黎云英:我来核对一下关于那支乐队的旧资料,看有没有被忽略的细节。
Lí Yún Yīng: Wǒ lái hé duì yíxià guān yú nà zhī lè duì de jiù zī liào, kàn yǒu méi yǒu bèi hū lüè de xì jié.
Lê Vân Anh: Em sẽ đối chiếu hồ sơ cũ về ban nhạc ấy, xem có chi tiết nào bị bỏ sót.
Le Van Anh: I will check the old records concerning that band for overlooked details.

水仙:可是时间已经不多了,我们能同时进行吗?
Shuǐ Xiān: Kě shì shí jiān yǐjīng bù duō le, wǒmen néng tóng shí jìn xíng ma?
Thủy Tiên: Nhưng không còn nhiều thời gian, mình có thể làm song song không?
Thuy Tien: But time is running short. Can we do both at the same time?

阮明武:可以,只要每个人明确任务,信息就不会混乱。
Ruǎn Míng Wǔ: Kě yǐ, zhǐ yào měi gè rén míng què rèn wù, xìn xī jiù búhuì hùn luàn.
Nguyễn Minh Vũ: Được, miễn là ai cũng rõ nhiệm vụ thì thông tin sẽ không rối.
Nguyen Minh Vu: Yes, provided each person has a clear task, we can avoid confusion.

丁垂杨:芳玲建议请另一支乐队先上台。
Dīng Chuí Yáng: Fāng Líng jiàn yì qǐng lìng yì zhī lè duì xiān shàng tái.
Đinh Thùy Dương: Phương Linh đề nghị mời một ban nhạc khác lên trước.
Dinh Thuy Duong: Phuong Linh suggested inviting another band to perform first.

芳玲:我查到了一个重要细节,可能和事情的原因有关。
Fāng Líng: Wǒ chá dào le yí ge zhòngyào xì jié, kěnéng hé shìqing de yuányīn yǒu guān.
Phương Linh: Em tìm được một chi tiết quan trọng, có thể liên quan nguyên nhân.
Phuong Linh: I found an important detail that may explain what happened.

丁垂杨:先把证据放在一起比较,不能只凭猜测作决定。
Dīng Chuí Yáng: Xiān bǎ zhèng jù fàng zài yìqǐ bǐjiào, bù néng zhǐ píng cāi cè zuò jué dìng.
Đinh Thùy Dương: Hãy đối chiếu chứng cứ với nhau, không thể quyết chỉ dựa suy đoán.
Dinh Thuy Duong: We should compare the evidence, not make a decision based on guesses.

黎云英:我觉得关于那支乐队,大家还需要听听其他人的看法。
Lí Yún Yīng: Wǒ juéde guān yú nà zhī lè duì, dàjiā hái xū yào tīng tīng qí tā rén de kàn fǎ.
Lê Vân Anh: Em nghĩ về ban nhạc ấy, mọi người còn nên nghe ý kiến người khác.
Le Van Anh: I think we still need other perspectives concerning that band.

阮明武:这正是关键。办法不仅要有效,还要让人理解。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè zhèng shì guān jiàn. bàn fǎ bù jǐn yào yǒu xiào, hái yào ràng rén lǐ jiě.
Nguyễn Minh Vũ: Đó chính là điều then chốt. Cách xử lý không chỉ hiệu quả mà còn phải dễ hiểu.
Nguyen Minh Vu: That is the key: a solution must work and be understandable.

水仙:场外还有人在等待,我们也要让他们知道情况。
Shuǐ Xiān: Chǎng wài hái yǒu rén zài děng dài, wǒmen yě yào ràng tāmen zhī dào qíngkuàng.
Thủy Tiên: Bên ngoài còn người đang chờ, mình cần thông báo cho họ nữa.
Thuy Tien: People are still waiting outside, and they need an update.

阮明武:当然。先说明理由,再听听对方的意见。
Ruǎn Míng Wǔ: Dāng rán. xiān shuō míng lǐ yóu, zài tīng tīng duì fāng de yì jiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên. Giải thích lý do rồi nghe ý kiến phía bên kia.
Nguyen Minh Vu: Of course. Explain the reasons, then listen to their concerns.

水仙:那支临时加入的乐队只排练过一次。
Shuǐ Xiān: Nà zhī lín shí jiā rù de lè duì zhǐ pái liàn guò yí cì.
Thủy Tiên: Ban nhạc tham gia tạm thời ấy mới tập một lần.
Thuy Tien: The substitute band had rehearsed only once.

芳玲:刚才那条消息让我担心,现在看来还有转机。
Fāng Líng: Gāng cái nà tiáo xiāo xī ràng wǒ dān xīn, xiàn zài kàn lái hái yǒu zhuǎn jī.
Phương Linh: Tin vừa rồi khiến em lo nhưng xem ra vẫn có cách xoay chuyển.
Phuong Linh: That message worried me, but there may still be a way forward.

丁垂杨:我可以再检查一次那支乐队,然后把结果告诉大家。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ kě yǐ zài jiǎn chá yí cì nà zhī lè duì, rán hòu bǎ jié guǒ gào sù dàjiā.
Đinh Thùy Dương: Em có thể kiểm tra lại ban nhạc ấy rồi báo kết quả cho mọi người.
Dinh Thuy Duong: I can inspect that band once more and report back to everyone.

黎云英:这样能节省时间,可是必须有人负责最后检查。
Lí Yún Yīng: Zhè yàng néng jié shěng shí jiān, kě shì bì xū yǒu rén fù zé zuìhòu jiǎn chá.
Lê Vân Anh: Như vậy tiết kiệm thời gian, nhưng cần người kiểm tra cuối.
Le Van Anh: That would save time, but someone must do the final inspection.

阮明武:最后的检查由我负责,其他人先按新的分工行动。
Ruǎn Míng Wǔ: Zuìhòu de jiǎn chá yóu wǒ fù zé, qí tā rén xiān àn xīn de fēn gōng xíng dòng.
Nguyễn Minh Vũ: Anh phụ trách kiểm tra cuối; những người khác cứ làm theo phân công mới.
Nguyen Minh Vu: I will take responsibility for the final check; the others can proceed.

水仙:我刚联系了现场,大家正在按照我们的建议处理。
Shuǐ Xiān: Wǒ gāng lián xì le xiàn chǎng, dàjiā zhèng zài àn zhào wǒmen de jiàn yì chù lǐ.
Thủy Tiên: Em vừa liên hệ hiện trường, mọi người đang làm theo đề xuất.
Thuy Tien: I just called the site; they are following our recommendations.

芳玲:看起来进展不错,但我还是想确认最重要的那一项。
Fāng Líng: Kàn qǐ lái jìn zhǎn bù cuò, dàn wǒ hái shì xiǎng què rèn zuì zhòngyào de nà yī xiàng.
Phương Linh: Có vẻ tiến triển tốt, nhưng em vẫn muốn xác nhận mục quan trọng nhất.
Phuong Linh: Things look promising, but I still want to verify the most important point.

芳玲:阮明武组织一支志愿者队伍调整节目顺序。
Fāng Líng: Ruǎn Míng Wǔ zǔ zhī yì zhī zhìyuànzhě duì wǔ diào zhěng jié mù shùn xù.
Phương Linh: Nguyễn Minh Vũ tổ chức một đội tình nguyện điều chỉnh thứ tự tiết mục.
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu organized a volunteer team to reorder the program.

丁垂杨:关于那支乐队的细节,我还是希望再核实一遍。
Dīng Chuí Yáng: Guān yú nà zhī lè duì de xì jié, wǒ hái shì xī wàng zài hé shí yī biàn.
Đinh Thùy Dương: Về chi tiết của ban nhạc ấy, em vẫn muốn xác minh thêm một lần.
Dinh Thuy Duong: I would still like to double-check the details of that band.

阮明武:谨慎一点没有错,但也要相信已经核实的事实。
Ruǎn Míng Wǔ: Jǐn shèn yìdiǎn méi yǒu cuò, dàn yě yào xiāng xìn yǐjīng hé shí de shì shí.
Nguyễn Minh Vũ: Thận trọng là đúng nhưng cũng phải tin vào những gì đã xác minh.
Nguyen Minh Vu: Caution is wise, but we should trust the facts we have verified.

黎云英:我收到最新反馈了,困难已经基本解决。
Lí Yún Yīng: Wǒ shōu dào zuì xīn fǎn kuì le, kùn nán yǐjīng jī běn jiě jué.
Lê Vân Anh: Em nhận được phản hồi mới nhất, khó khăn cơ bản đã được giải quyết.
Le Van Anh: The latest feedback says the problem has largely been resolved.

水仙:这次活动虽然遇到难题,大家反而更团结了。
Shuǐ Xiān: Zhè cì huódòng suī rán yù dào nán tí, dàjiā fǎn ér gèng tuán jié le.
Thủy Tiên: Hoạt động gặp khó nhưng mọi người lại đoàn kết hơn.
Thuy Tien: Despite the difficulty, the team has become more united.

芳玲:我会保留问题发生时的记录,也会写下解决步骤。
Fāng Líng: Wǒ huì bǎo liú wèntí fā shēng shí de jì lù, yě huì xiě xià jiě jué bù zhòu.
Phương Linh: Em sẽ lưu lại ghi chép lúc xảy ra vấn đề và các bước xử lý.
Phuong Linh: I will preserve the incident records and document the steps we took.

丁垂杨:主唱恢复后,两支乐队决定一起演出。
Dīng Chuí Yáng: Zhǔ chàng huī fù hòu, liǎng zhī lè duì jué dìng yìqǐ yǎn chū.
Đinh Thùy Dương: Khi ca sĩ hồi phục, hai ban nhạc quyết định biểu diễn chung.
Dinh Thuy Duong: After the singer recovered, the two bands decided to perform together.

阮明武:我们把那支乐队的处理过程记录下来,下次就能更快应对。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen bǎ nà zhī lè duì de chù lǐ guò chéng jì lù xià lái, xià cì jiù néng gèng kuài yīng duì.
Nguyễn Minh Vũ: Mình ghi lại cách xử lý ban nhạc ấy để lần sau ứng phó nhanh hơn.
Nguyen Minh Vu: Let us document how we handled that band so we can respond faster next time.

丁垂杨:原来一次意外也能变成很有价值的经验。
Dīng Chuí Yáng: Yuán lái yí cì yì wài yě néng biàn chéng hěn yǒu jià zhí de jīng yàn.
Đinh Thùy Dương: Hóa ra một sự cố cũng có thể thành kinh nghiệm quý.
Dinh Thuy Duong: An unexpected incident can become a valuable lesson.

阮明武:是的。结束以后,我们再总结经验,避免下次重犯。
Ruǎn Míng Wǔ: Shì de. jié shù yǐhòu, wǒmen zài zǒng jié jīng yàn, bì miǎn xià cì zhòng fàn.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng. Sau khi kết thúc, chúng ta tổng kết kinh nghiệm để tránh lặp lỗi.
Nguyen Minh Vu: Exactly. Afterwards, we will review what we learned to prevent a repeat.

黎云英:观众意外地听到了一支全新改编的曲子。
Lí Yún Yīng: Guān zhòng yì wài de tīng dào le yì zhī quán xīn gǎi biān de qū zǐ.
Lê Vân Anh: Khán giả bất ngờ được nghe một bản nhạc phối mới.
Le Van Anh: The audience unexpectedly heard a newly arranged piece of music.

28. Ba bài đọc tổng hợp Trung – Pinyin – Việt – Anh, có tình huống và diễn tiến

Bài đọc 1: Sự cố bất ngờ, điều tra và giải quyết

事情发生得太突然,大家一开始都不知道该怎么办。
Shìqing fā shēng dé tài tūrán, dàjiā yī kāi shǐ dōu bù zhī dào gāi zěn me bàn.
Sự việc xảy ra quá bất ngờ nên ban đầu mọi người không biết làm sao.
Everything happened so suddenly that nobody initially knew what to do.

音乐节彩排时,一支乐队的主唱突然生病。
Yīn lè jié cǎi pái shí, yì zhī lè duì de zhǔ chàng tūrán shēng bìng.
Khi tổng duyệt lễ hội âm nhạc, ca sĩ chính một ban nhạc đột ngột ốm.
During rehearsal, the lead singer of a band fell ill.

大家没有马上争论责任,而是决定先了解事实。
Dàjiā méi yǒu mǎ shàng zhēng lùn zé rèn, ér shì jué dìng xiān liǎojiě shì shí.
Mọi người không vội tranh cãi trách nhiệm mà quyết định tìm hiểu sự thật trước.
Rather than arguing over responsibility, everyone decided to establish the facts.

芳玲建议请另一支乐队先上台。
Fāng Líng jiàn yì qǐng lìng yì zhī lè duì xiān shàng tái.
Phương Linh đề nghị mời một ban nhạc khác lên trước.
Phuong Linh suggested inviting another band to perform first.

不同的人提供了不同的线索,调查慢慢有了方向。
Bù tóng de rén tí gōng le bù tóng de xiàn suǒ, diào chá màn màn yǒu le fāng xiàng.
Những người khác nhau cung cấp manh mối khác nhau, cuộc tìm hiểu dần có hướng.
Different people provided clues, and the investigation gradually found a direction.

那支临时加入的乐队只排练过一次。
Nà zhī lín shí jiā rù de lè duì zhǐ pái liàn guò yí cì.
Ban nhạc tham gia tạm thời ấy mới tập một lần.
The substitute band had rehearsed only once.

有人提出反对意见,大家耐心解释了这样安排的原因。
Yǒu rén tí chū fǎn duì yì jiàn, dàjiā nài xīn jiě shì le zhè yàng ān pái de yuányīn.
Có người phản đối, mọi người kiên nhẫn giải thích lý do sắp xếp thế này.
Someone objected, and the team patiently explained the arrangement.

阮明武组织一支志愿者队伍调整节目顺序。
Ruǎn Míng Wǔ zǔ zhī yì zhī zhìyuànzhě duì wǔ diào zhěng jié mù shùn xù.
Nguyễn Minh Vũ tổ chức một đội tình nguyện điều chỉnh thứ tự tiết mục.
Nguyen Minh Vu organized a volunteer team to reorder the program.

解决问题以后,他们又检查了现场,确认没有遗漏。
Jiě jué wèntí yǐhòu, tāmen yòu jiǎn chá le xiàn chǎng, què rèn méi yǒu yí lòu.
Giải quyết xong, họ kiểm tra hiện trường lần nữa để chắc không bỏ sót.
After resolving the issue, they checked the site again to ensure nothing was overlooked.

主唱恢复后,两支乐队决定一起演出。
Zhǔ chàng huī fù hòu, liǎng zhī lè duì jué dìng yìqǐ yǎn chū.
Khi ca sĩ hồi phục, hai ban nhạc quyết định biểu diễn chung.
After the singer recovered, the two bands decided to perform together.

这次经历不仅解决了一个难题,也让大家学会了合作。
Zhè cì jīng lì bù jǐn jiě jué le yí ge nán tí, yě ràng dàjiā xué huì le hé zuò.
Trải nghiệm này không chỉ giải quyết vấn đề mà còn dạy mọi người hợp tác.
The experience not only solved a problem but also taught everyone to cooperate.

观众意外地听到了一支全新改编的曲子。
Guān zhòng yì wài de tīng dào le yì zhī quán xīn gǎi biān de qū zǐ.
Khán giả bất ngờ được nghe một bản nhạc phối mới.
The audience unexpectedly heard a newly arranged piece of music.

Bài đọc 2: Quan sát thực tế trong đời sống và công việc

我想买一支不会漏墨的钢笔。
Wǒ xiǎng mǎi yì zhī búhuì lòu mò de gāng bǐ.
Tôi muốn mua một chiếc bút máy không rò mực.
I want to buy a fountain pen that does not leak.

一支专业团队正在研究这个问题。
Yì zhī zhuān yè tuán duì zhèng zài yán jiū zhè gè wèntí.
Một nhóm chuyên nghiệp đang nghiên cứu vấn đề này.
A professional team is investigating the problem.

这说明同一个表达方式在不同的场合会产生不同的作用。
Zhè shuō míng tóng yí ge biǎo dá fāng shì zài bù tóng de chǎng hé huì chǎn shēng bù tóng de zuò yòng.
Điều đó cho thấy cùng một cách diễn đạt có thể tạo tác dụng khác nhau theo hoàn cảnh.
This shows that the same expression can play different roles in different contexts.

运动员接力时把一支火炬传给了队友。
Yùn dòng yuán jiē lì shí bǎ yì zhī huǒ jù chuán gěi le duì yǒu.
Vận động viên truyền một ngọn đuốc cho đồng đội khi tiếp sức.
The athlete passed a torch to a teammate during the relay.

这支乐队的现场表演很有感染力。
Zhè zhī lè duì de xiàn chǎng biǎo yǎn hěn yǒu gǎn rǎn lì.
Buổi biểu diễn trực tiếp của ban nhạc này rất cuốn hút.
This band’s live performance is very engaging.

这说明同一个表达方式在不同的场合会产生不同的作用。
Zhè shuō míng tóng yí ge biǎo dá fāng shì zài bù tóng de chǎng hé huì chǎn shēng bù tóng de zuò yòng.
Điều đó cho thấy cùng một cách diễn đạt có thể tạo tác dụng khác nhau theo hoàn cảnh.
This shows that the same expression can play different roles in different contexts.

她用一支铅笔画出了建筑草图。
Tā yòng yì zhīqiān bǐ huà chū le jiàn zhù cǎo tú.
Cô ấy dùng bút chì phác họa kiến trúc.
She sketched the building with a pencil.

我们需要一支能解决技术问题的小组。
Wǒmen xū yào yì zhī néng jiě jué jì shù wèntí de xiǎo zǔ.
Chúng tôi cần một nhóm có thể xử lý vấn đề kỹ thuật.
We need a team capable of handling technical problems.

这说明同一个表达方式在不同的场合会产生不同的作用。
Zhè shuō míng tóng yí ge biǎo dá fāng shì zài bù tóng de chǎng hé huì chǎn shēng bù tóng de zuò yòng.
Điều đó cho thấy cùng một cách diễn đạt có thể tạo tác dụng khác nhau theo hoàn cảnh.
This shows that the same expression can play different roles in different contexts.

Bài đọc 3: Từ diễn đạt ngắn đến đoạn trình bày

请借我一支笔。
Qǐng jiè wǒ yì zhībǐ.
Cho tôi mượn một cây bút nhé.
Please lend me a pen.

学校成立了一支志愿者队伍。
Xuéxiào chéng lì le yì zhī zhìyuànzhě duì wǔ.
Trường thành lập một đội tình nguyện.
The school formed a volunteer team.

我们不能只看词语的字面意思,还要联系说话人的目的。
Wǒmen bù néng zhǐ kàn cí yǔ de zì miàn yì sī, hái yào lián xì shuō huà rén de mù de.
Chúng ta không thể chỉ xem nghĩa mặt chữ mà cần gắn với mục đích người nói.
We must consider the speaker’s purpose rather than just the literal meaning.

她给大家唱了一支歌。
Tā gěi dàjiā chàng le yì zhīgē.
Cô ấy hát tặng mọi người một bài.
She sang a song for everyone.

桌上有两支铅笔。
Zhuō shàng yǒu liǎng zhī qiān bǐ.
Trên bàn có hai cây bút chì.
There are two pencils on the desk.

我们不能只看词语的字面意思,还要联系说话人的目的。
Wǒmen bù néng zhǐ kàn cí yǔ de zì miàn yì sī, hái yào lián xì shuō huà rén de mù de.
Chúng ta không thể chỉ xem nghĩa mặt chữ mà cần gắn với mục đích người nói.
We must consider the speaker’s purpose rather than just the literal meaning.

这支队伍经验丰富。
Zhè zhī duì wǔ jīng yàn fēng fù.
Đội này giàu kinh nghiệm.
This team is highly experienced.

他拿起一支笔,开始记录。
Tā ná qǐ yì zhībǐ, kāi shǐ jì lù.
Anh ấy cầm một cây bút lên và bắt đầu ghi chép.
He picked up a pen and began taking notes.

29. Phân tích sâu bài ứng dụng – ngữ pháp, mạch logic và sắc thái

Bài đọc 1 gồm sáu bước: xảy ra vấn đề; xuất hiện manh mối; xác nhận sự thật; thảo luận phương án; giải quyết; đúc kết kinh nghiệm. Phân tích cụ thể hình thức 支 trong các mệnh đề của từng bước, xem người nói thay đổi trọng tâm khi trình bày một sự cố thực tế như thế nào.

Bài đọc 2 đặt 支 vào nhiều phạm vi sử dụng. Với mỗi câu, xác định chủ ngữ, quan hệ với danh từ hoặc vị ngữ, sắc thái; gạch dưới chỗ không thể thay thế bằng cách nói gần nghĩa.

Bài đọc 3 tạo cơ sở cho bài luyện miêu tả và diễn thuyết. Người học phải giải thích tại sao dùng 支 thay vì chỉ chép đúng chữ, từ đó hình thành phản xạ lựa chọn ngữ pháp tự nhiên.

Nhận định chuyên sâu: 支 kết hợp với vật thon dài như 笔、铅笔 và một số danh ngữ tập thể như 一支队伍、一支乐队. Ở trường hợp nhóm người, ý nghĩa không phải chiều dài vật thể mà là quy ước về đội hình hoặc tập thể có tổ chức. Phân biệt 支 với 根 khi nói bút/dây và với 队 khi nói đội.

Bài luyện giảng viên: chọn một sự kiện trong bài đọc 1, kể lại bằng ngôi thứ nhất, xác định tác động của 支, rồi viết một câu đối chiếu với cách diễn đạt gần nghĩa nhưng khác sắc thái.

30. 30 bài tập củng cố sâu – dịch, phân tích, đối chiếu và sáng tạo tình huống

1. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 支: 请借我一支笔。

2. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 支: 学校成立了一支志愿者队伍。

3. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 支: 她给大家唱了一支歌。

4. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 支: 桌上有两支铅笔。

5. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 支: 这支队伍经验丰富。

6. Dịch sang tiếng Việt và chỉ rõ chức năng của 支: 他拿起一支笔,开始记录。

7. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Tôi muốn mua một chiếc bút máy không rò mực.

8. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Một nhóm chuyên nghiệp đang nghiên cứu vấn đề này.

9. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Vận động viên truyền một ngọn đuốc cho đồng đội khi tiếp sức.

10. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Buổi biểu diễn trực tiếp của ban nhạc này rất cuốn hút.

11. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Cô ấy dùng bút chì phác họa kiến trúc.

12. Dịch sang tiếng Trung có dùng đúng trọng điểm: Chúng tôi cần một nhóm có thể xử lý vấn đề kỹ thuật.

13. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 音乐节彩排时,一支乐队的主唱突然生病。

14. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 芳玲建议请另一支乐队先上台。

15. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 那支临时加入的乐队只排练过一次。

16. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 阮明武组织一支志愿者队伍调整节目顺序。

17. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 主唱恢复后,两支乐队决定一起演出。

18. Đọc câu và giải thích cách dùng cấu trúc, sau đó biến đổi ngữ cảnh: 观众意外地听到了一支全新改编的曲子。

19. Viết lại một mẫu câu cho email công việc nếu cấu trúc cho phép; giải thích lựa chọn phong cách.

20. Dựng tình huống có ít nhất hai nhân vật trao đổi và sử dụng trọng điểm đúng chức năng.

21. Phân biệt với một hình thức gần nghĩa; nêu một trường hợp thay được và một trường hợp không thay được.

22. Tạo câu hỏi để hỏi về nguyên nhân hoặc phạm vi của kết cấu mà không biến câu thành vô nghĩa.

23. Dùng hai câu liên tiếp giải thích tình huống trước và kết quả sau.

24. Chọn một câu văn nói để diễn đạt lại thành văn viết tự nhiên.

25. Tạo phản ví dụ và giải thích vì sao đối tượng kết hợp không tương thích.

26. Xác định điểm quan trọng nhất của hội thoại, kể lại bằng ít nhất 100 chữ Hán.

27. Viết một đoạn 120–180 chữ Hán theo một tình huống công việc thật.

28. Ghi âm hội thoại 2–3 phút, tự đánh giá phát âm và sự phù hợp ngữ pháp.

29. Dịch một đoạn ngắn Việt–Trung có giải thích cách chọn từ quan trọng.

30. Đối chiếu bài 1 và bài 2 trong phần đọc, nhận xét chức năng của cấu trúc trong từng ngữ cảnh.

31. Đáp án có lời giải và tiêu chí đánh giá năng lực ngữ pháp

1. Cho tôi mượn một cây bút nhé. — 支 kết hợp với vật thon dài như 笔、铅笔 và một số danh ngữ tập thể như 一支队伍、一支乐队. Ở trường hợp nhóm người, ý nghĩa không phải chiều dài vật thể mà là

2. Trường thành lập một đội tình nguyện. — 支 kết hợp với vật thon dài như 笔、铅笔 và một số danh ngữ tập thể như 一支队伍、一支乐队. Ở trường hợp nhóm người, ý nghĩa không phải chiều dài vật thể mà là

3. Cô ấy hát tặng mọi người một bài. — 支 kết hợp với vật thon dài như 笔、铅笔 và một số danh ngữ tập thể như 一支队伍、一支乐队. Ở trường hợp nhóm người, ý nghĩa không phải chiều dài vật thể mà là

4. Trên bàn có hai cây bút chì. — 支 kết hợp với vật thon dài như 笔、铅笔 và một số danh ngữ tập thể như 一支队伍、一支乐队. Ở trường hợp nhóm người, ý nghĩa không phải chiều dài vật thể mà là

5. Đội này giàu kinh nghiệm. — 支 kết hợp với vật thon dài như 笔、铅笔 và một số danh ngữ tập thể như 一支队伍、一支乐队. Ở trường hợp nhóm người, ý nghĩa không phải chiều dài vật thể mà là

6. Anh ấy cầm một cây bút lên và bắt đầu ghi chép. — 支 kết hợp với vật thon dài như 笔、铅笔 và một số danh ngữ tập thể như 一支队伍、一支乐队. Ở trường hợp nhóm người, ý nghĩa không phải chiều dài vật thể mà là

7. 我想买一支不会漏墨的钢笔。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

8. 一支专业团队正在研究这个问题。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

9. 运动员接力时把一支火炬传给了队友。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

10. 这支乐队的现场表演很有感染力。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

11. 她用一支铅笔画出了建筑草图。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

12. 我们需要一支能解决技术问题的小组。 — kiểm tra lựa chọn từ, ngữ cảnh, đối tượng kết hợp và sắc thái.

13. Câu gốc: 音乐节彩排时,一支乐队的主唱突然生病。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ lượng từ cho vật dài nhỏ, đội ngũ, bài hát và điều kiện kết hợp.

14. Câu gốc: 芳玲建议请另一支乐队先上台。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ lượng từ cho vật dài nhỏ, đội ngũ, bài hát và điều kiện kết hợp.

15. Câu gốc: 那支临时加入的乐队只排练过一次。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ lượng từ cho vật dài nhỏ, đội ngũ, bài hát và điều kiện kết hợp.

16. Câu gốc: 阮明武组织一支志愿者队伍调整节目顺序。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ lượng từ cho vật dài nhỏ, đội ngũ, bài hát và điều kiện kết hợp.

17. Câu gốc: 主唱恢复后,两支乐队决定一起演出。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ lượng từ cho vật dài nhỏ, đội ngũ, bài hát và điều kiện kết hợp.

18. Câu gốc: 观众意外地听到了一支全新改编的曲子。 — có thể thay đổi bối cảnh nhưng phải giữ lượng từ cho vật dài nhỏ, đội ngũ, bài hát và điều kiện kết hợp.

19. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 支, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 支 có thể hình dung đồ vật dài thon hoặc một đơn vị tổ chức; 根 nhấn dạng que, sợi; 首 thường đếm bài thơ/bài hát.

20. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 支, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 支 có thể hình dung đồ vật dài thon hoặc một đơn vị tổ chức; 根 nhấn dạng que, sợi; 首 thường đếm bài thơ/bài hát.

21. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 支, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 支 có thể hình dung đồ vật dài thon hoặc một đơn vị tổ chức; 根 nhấn dạng que, sợi; 首 thường đếm bài thơ/bài hát.

22. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 支, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 支 có thể hình dung đồ vật dài thon hoặc một đơn vị tổ chức; 根 nhấn dạng que, sợi; 首 thường đếm bài thơ/bài hát.

23. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 支, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 支 có thể hình dung đồ vật dài thon hoặc một đơn vị tổ chức; 根 nhấn dạng que, sợi; 首 thường đếm bài thơ/bài hát.

24. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 支, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 支 có thể hình dung đồ vật dài thon hoặc một đơn vị tổ chức; 根 nhấn dạng que, sợi; 首 thường đếm bài thơ/bài hát.

25. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 支, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 支 có thể hình dung đồ vật dài thon hoặc một đơn vị tổ chức; 根 nhấn dạng que, sợi; 首 thường đếm bài thơ/bài hát.

26. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 支, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 支 có thể hình dung đồ vật dài thon hoặc một đơn vị tổ chức; 根 nhấn dạng que, sợi; 首 thường đếm bài thơ/bài hát.

27. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 支, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 支 có thể hình dung đồ vật dài thon hoặc một đơn vị tổ chức; 根 nhấn dạng que, sợi; 首 thường đếm bài thơ/bài hát.

28. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 支, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 支 có thể hình dung đồ vật dài thon hoặc một đơn vị tổ chức; 根 nhấn dạng que, sợi; 首 thường đếm bài thơ/bài hát.

29. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 支, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 支 có thể hình dung đồ vật dài thon hoặc một đơn vị tổ chức; 根 nhấn dạng que, sợi; 首 thường đếm bài thơ/bài hát.

30. Đáp án mở; tiêu chí: dùng đúng 支, đúng ngữ cảnh, không vi phạm giới hạn kết hợp; lập luận phải dựa vào các quy tắc của mục 10–12 và 18. 支 có thể hình dung đồ vật dài thon hoặc một đơn vị tổ chức; 根 nhấn dạng que, sợi; 首 thường đếm bài thơ/bài hát.

Thang gợi ý: đúng cấu trúc và khả năng kết hợp 40%; ngữ cảnh, quan hệ ý nghĩa 25%; Pinyin và phát âm 15%; tự nhiên của bản dịch và khả năng giải thích 20%.

Không chấm bài tập mở theo một câu mẫu duy nhất: tiếp nhận cách diễn đạt khác nếu người học giải thích được lựa chọn và câu thực sự tự nhiên.

32. Hệ thống kiến thức chốt lại sau bài giảng

Điểm cần nhớ: 支 – lượng từ cho vật dài nhỏ, đội ngũ, bài hát.

支 kết hợp với vật thon dài như 笔、铅笔 và một số danh ngữ tập thể như 一支队伍、一支乐队. Ở trường hợp nhóm người, ý nghĩa không phải chiều dài vật thể mà là quy ước về đội hình hoặc tập thể có tổ chức. Phân biệt 支 với 根 khi nói bút/dây và với 队 khi nói đội.

支 có thể hình dung đồ vật dài thon hoặc một đơn vị tổ chức; 根 nhấn dạng que, sợi; 首 thường đếm bài thơ/bài hát.

Trước khi đặt câu, làm rõ ba điều: cấu trúc đi với thành phần nào, trong hoàn cảnh nào và có biểu đạt đúng mục đích giao tiếp hay không.

Sau giờ học, học viên cần tự phân tích một ví dụ, tự đặt hai câu thuộc hai ngữ cảnh khác nhau và phát hiện một câu sai/ngượng khi thay từ.

33. Mở rộng mạng từ vựng, liên tưởng và vận dụng logic

Mạng kết hợp gợi ý: 一支笔 → 一支队伍 → 一支歌 → 一支蜡烛 → 一支铅笔 → 支援

Hãy phân biệt họ từ, đối tượng có thể kết hợp, mức độ trang trọng và chức năng cú pháp; không suy ra nghĩa từ bộ thủ một cách máy móc.

Bài thực hành: chọn hai kết hợp có chứa hoặc liên quan đến 支; soạn một đoạn hội thoại thực tế, xác định khi nào cấu trúc cần xuất hiện và khi nào nên dùng một cách nói khác.

34. Phương pháp ghi nhớ chuyên sâu và kế hoạch thực hành trên lớp

Trước giờ học: đánh dấu chức năng trọng điểm trong sáu câu nền và dự đoán nơi dễ nhầm.

Trong giờ học: mỗi nhóm chọn một công thức thật, xây dựng hai tình huống đối chiếu, giải thích vì sao cách dùng đúng.

Giữa giờ: luyện vai hội thoại 36 lượt, giữ giọng điệu, không đọc như danh sách câu mẫu.

Cuối giờ: học viên kể lại cốt truyện và viết bản tường thuật khác bằng ngôn ngữ của mình.

Ôn tập sau 1–3–7–14 ngày: đặt câu mới, đối chiếu lỗi đã sửa, thu âm phần giải thích và viết lại đoạn văn dài hơn.

Yêu cầu đánh giá: người học không chỉ biết nghĩa mà có thể thuyết minh phạm vi dùng, phân biệt gần nghĩa và chủ động vận dụng.