Thứ Tư, Tháng 11 4, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 627: ……,好……...

Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 627: ……,好…… – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 627: ……,好…… – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
5
Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 627: ……,好…… – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 627: ……,好…… – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – Giáo án ngữ pháp HSK 4 – Trung | Pinyin | Việt | Anh
Số thứ tự toàn hệ thống: 627. Cấp độ: HSK 4. Mục HSK 4 trong đề cương chính thức.

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 4: ……,好……

好 đứng trước động từ hoặc cụm động từ, chỉ mục đích thực tế của hành động ở vế đầu: làm việc A để thuận tiện thực hiện việc B. Đây là mẫu rất tự nhiên trong nhắn tin, hướng dẫn, tổ chức công việc.

Hành động trước thường là chuẩn bị, sắp xếp, ghi nhớ hoặc thay đổi; vế với 好 nêu điều có thể làm tiếp. Có thể gặp 好让、好方便; cần phân biệt 好 ở đây với tính từ “tốt”.

Trong bài này, cần thực hành đúng mục tiêu: để; nhằm tiện cho…. Phần then chốt là nhận ra quan hệ ngữ nghĩa giữa các thành phần câu và lựa chọn mẫu phù hợp với bối cảnh. 为了 chỉ mục tiêu rõ, thường đứng trước hành động; ……好…… nhấn vào điều kiện thuận tiện tạo ra nhờ hành động trước. Trước khi luyện câu dài, học viên hãy thử giải thích vì sao câu minh họa dưới đây phù hợp với cấu trúc:

我把地址发给你,好让你提前找到教室。
Wǒ bǎ dìzhǐ fā gěi nǐ, hǎo ràng nǐ tíqián zhǎo dào jiàoshì.
Anh gửi địa chỉ cho em, để em tìm phòng học trước.
I will send you the address, so you can find the classroom early.

02. Định nghĩa và hệ thống nghĩa cốt lõi

……,好……: để; nhằm tiện cho…. Nội dung trung tâm: 好 đứng trước động từ hoặc cụm động từ, chỉ mục đích thực tế của hành động ở vế đầu: làm việc A để thuận tiện thực hiện việc B. Đây là mẫu rất tự nhiên trong nhắn tin, hướng dẫn, tổ chức công việc.

Về mặt tổ chức thông tin, Hành động trước thường là chuẩn bị, sắp xếp, ghi nhớ hoặc thay đổi; vế với 好 nêu điều có thể làm tiếp. Có thể gặp 好让、好方便; cần phân biệt 好 ở đây với tính từ “tốt”.

03. Nghĩa Trung – Việt – Anh

Cấu trúc tiếng Trung: ……,好…….

Nghĩa tiếng Việt trong bài: để; nhằm tiện cho….

Nghĩa tiếng Anh tương ứng: so that; in order to ….

Không dịch từng chữ khi các thành phần đang làm nhiệm vụ nối mệnh đề, chỉ quan hệ hay xác lập phạm vi số lượng. Dịch cả quan hệ logic và sắc thái câu.

04. Phát âm, ngắt nhịp và âm Hán Việt

Đọc trọng điểm: , hǎo.

Trước khi đọc nhanh, luyện từng vế rồi ngắt ngắn tại dấu phẩy. Không ngắt tùy tiện làm thay đổi phạm vi của liên từ/phó từ.

Chữ gốc cần ghi nhớ: 好 – âm Hán Việt hảo. Chú ý biến thanh 一/不 và đọc thanh nhẹ của các trợ từ trong lời nói tự nhiên.

05. Giản thể, phồn thể, biến thể

Giản thể theo đề cương: ……,好…….

Các cấu trúc có chỗ trống biểu thị thành phần cú pháp, không phải dị thể chữ Hán. Khi viết phồn thể, phải chuyển từng chữ thực sự trong câu; không coi ký hiệu A/B/X là chữ Hán.

Tập chép chính xác cả liên từ, trạng từ, dấu câu và vị trí các vế.

06. Bộ thủ, cấu tạo và nhận diện chữ Hán

Chữ gốc 好 có bộ thủ 女; âm Hán Việt hảo.

Gợi ý nhận diện: 好 ở đây chỉ mục đích, không mang nghĩa tính từ “tốt”.

Phân tích bộ thủ giúp nhận diện chữ, nhưng quy tắc ngữ pháp phải được xác định từ chức năng cả cụm trong câu, không suy trực tiếp từ bộ thủ.

07. Nguồn gốc nghĩa và quá trình hình thành cách dùng

Chữ hoặc tổ hợp trong trọng điểm cần được học qua khả năng kết hợp hiện đại: ……,好……. Từ nghĩa riêng đến chức năng nối vế là một quá trình ngữ pháp hóa, nhưng không được suy ra niên đại hay dạng cổ tự chỉ từ âm đọc.

Các ý nghĩa từ vựng riêng lẻ có thể khác nghĩa liên kết của cả cấu trúc. Hãy phân biệt nghĩa chữ gốc với chức năng ngữ pháp hiện đại; không suy đoán từ nguyên cổ tự khi không có chứng cứ.

08. Cấu tạo từ và cấu tạo cấu trúc

Các thành phần quan hệ trong bài: ……,好…….

Phân tích lần lượt hạt nhân, thành phần đứng trước/sau, dấu ngắt câu và điều kiện kết hợp. Hành động trước thường là chuẩn bị, sắp xếp, ghi nhớ hoặc thay đổi; vế với 好 nêu điều có thể làm tiếp. Có thể gặp 好让、好方便; cần phân biệt 好 ở đây với tính từ “tốt”.

Khi chuyển chủ ngữ hoặc thay đổi thời gian, cần giữ nguyên logic giữa các vế.

09. Từ loại và chức năng cú pháp

Nhóm chủ đạo: liên kết câu / cấu trúc câu.

为了 chỉ mục tiêu rõ, thường đứng trước hành động; ……好…… nhấn vào điều kiện thuận tiện tạo ra nhờ hành động trước.

Vị trí của hư từ có thể quyết định nghĩa toàn câu. Nên gạch chân chủ ngữ, vị ngữ và cụm chịu phạm vi tác động trước khi dịch.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu

Điểm cần dạy kỹ trong bài: Hành động trước thường là chuẩn bị, sắp xếp, ghi nhớ hoặc thay đổi; vế với 好 nêu điều có thể làm tiếp. Có thể gặp 好让、好方便; cần phân biệt 好 ở đây với tính từ “tốt”.

Điều kiện đối chiếu: 为了 chỉ mục tiêu rõ, thường đứng trước hành động; ……好…… nhấn vào điều kiện thuận tiện tạo ra nhờ hành động trước.

Khi giảng dạy, yêu cầu học viên phân tích ba vấn đề: thành phần nào được nhấn mạnh, điều kiện nào làm mệnh đề sau hợp lý, và cấu trúc này có thể thay bằng mẫu gần nghĩa hay không. Sự giống nhau về nghĩa dịch không bảo đảm thay thế được trong mọi câu.

11. Các cách dùng và tình huống giao tiếp

Tình huống 1: Trong lớp học, chọn thông tin chính, nói rõ quan hệ rồi nêu kết luận theo mẫu ……,好…….

Tình huống 2: Trong công việc, áp dụng mẫu để mô tả tiến độ, kế hoạch và ngoại lệ một cách chính xác.

Tình huống 3: Trong hội thoại thân mật, kiểm tra sắc thái của cấu trúc so với mẫu gần nghĩa: 为了 chỉ mục tiêu rõ, thường đứng trước hành động; ……好…… nhấn vào điều kiện thuận tiện tạo ra nhờ hành động trước.

Cách dùng 4 – Luyện chuyển bối cảnh: thay chủ thể, địa điểm, mục đích và kết quả mà không thay quan hệ logic.

12. Công thức câu và cấu trúc chuyên sâu

Công thức cốt lõi của ……,好……:
Công thức 1: 先+V1,好+V2.

Công thức 2: 把+N+V1,好+V2.

Công thức 3: 提前+V,好让+人+V.

Công thức 4: S+V,好方便+人+V.

Công thức 5: 先+准备,好+后续行动.
Ký hiệu A/B/X/S/V/N trong công thức là nhãn chức năng (mệnh đề, động từ, danh từ, chủ ngữ), không phải chữ cần phát âm. Kiểm tra đồng thời trật tự cú pháp và logic quan hệ trước khi áp dụng.

13. Kết hợp từ và những cụm nên ghi nhớ

Cụm ứng dụng: 提前通知,好安排、把地址发过来,好找、记下来,好复习.
Học từng cụm trong một tình huống: thời gian, người thực hiện, kết quả, điều kiện. Không hoán đổi thành phần theo thói quen dịch từng chữ từ tiếng Việt.

14. Từ ghép và mạng lưới từ vựng

Mạng chủ đề gồm các cụm về học tập, lớp học, giao tiếp, tổ chức công việc và số liệu. Khi triển khai, mở rộng từ “điều kiện / kết quả / đối chiếu / phương án” tùy nội dung bài.

15. Mạng lưới từ vựng theo bộ thủ

Điểm nhận diện: 好 – bộ 女. 好 ở đây chỉ mục đích, không mang nghĩa tính từ “tốt”.

Để học từ qua bộ thủ hiệu quả, ghi mặt chữ, phát âm, nghĩa hiện đại, một từ ghép đúng và một câu gắn với trọng điểm; không đồng nhất những chữ chung bộ thủ là đồng nghĩa.

16. Mở rộng từ vựng từ chữ gốc và trường nghĩa

1. 安排 – Ānpái – sắp xếp – arrange.

2. 计划 – Jìhuà – kế hoạch – plan.

3. 讨论 – Tǎolùn – thảo luận – discuss.

4. 决定 – Jué dìng – quyết định – decide.

5. 检查 – Jiǎn chá – kiểm tra – check.

6. 改进 – Gǎijìn – cải tiến – improve.

7. 建议 – Jiànyì – đề xuất – suggestion.

8. 结果 – Jiéguǒ – kết quả – result.

9. 原因 – Yuányīn – nguyên nhân – cause.

10. 信息 – Xìnxī – thông tin – information.

11. 沟通 – Gōutōng – giao tiếp – communicate.

12. 准备 – Zhǔnbèi – chuẩn bị – prepare.

13. 效率 – Xiào lǜ – hiệu suất – efficiency.

14. 质量 – Zhìliàng – chất lượng – quality.

15. 进度 – Jìndù – tiến độ – progress.

16. 责任 – Zé rèn – trách nhiệm – responsibility.

17. 协作 – Xié zuò – hợp tác – collaboration.

18. 反馈 – Fǎn kuì – phản hồi – feedback.

Tập nối các từ thành cụm có động từ và tân ngữ tự nhiên. Kết thúc mỗi lượt luyện bằng một câu nói về trải nghiệm của bản thân.

17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa và quan hệ đối lập

为了 chỉ mục tiêu rõ, thường đứng trước hành động; ……好…… nhấn vào điều kiện thuận tiện tạo ra nhờ hành động trước.

Các hướng đối chiếu bắt buộc: khẳng định và phủ định, điều kiện cần và đủ, sự thật và giả định, bổ sung và đối lập.

Học viên cần tự giải thích vì sao hai mẫu có thể thay nhau trong một câu mà không thể thay trong câu khác.

18. Phân biệt những cấu trúc dễ nhầm

为了 chỉ mục tiêu rõ, thường đứng trước hành động; ……好…… nhấn vào điều kiện thuận tiện tạo ra nhờ hành động trước.

Ví dụ điển hình cần sửa: Sai: 我很高兴,好今天是星期五。 好 không nối hai thông tin tùy ý.

Phiên bản đúng: Đúng: 你把时间告诉我,我好提前安排。
Bài tập phản xạ: thử nêu lại câu với một mẫu gần nghĩa; nếu thay đổi sắc thái hoặc quan hệ nhân quả, phải giải thích sự thay đổi đó.

19. Sắc thái ngữ nghĩa và biểu cảm

Mẫu ……,好…… thể hiện ý để; nhằm tiện cho…; trọng âm và ngữ cảnh quyết định mức độ nhấn mạnh.

Sắc thái có thể thay đổi theo giọng nói, từ nhấn, chủ đề và đối tượng giao tiếp. Một câu đúng ngữ pháp chưa chắc đã là lựa chọn tự nhiên nhất trong hội thoại.

20. Phạm vi, phong cách và mức độ sử dụng

Phạm vi của mẫu ……,好……: để; nhằm tiện cho…. Khi dùng ngoài ngữ cảnh điển hình, cần giải thích vì sao thông tin sau có quan hệ phù hợp với thông tin trước.

Trong bài luận, thông báo hoặc báo cáo, nên lựa chọn từ nối rõ quan hệ. Trong khẩu ngữ, có thể dùng lối nói ngắn, nhưng vẫn cần tránh hiểu lầm.

21. Khẩu ngữ, văn viết và ngôn ngữ chuyên ngành

Văn nói: ưu tiên nói rõ người thực hiện, hành động và mục đích. 为了 chỉ mục tiêu rõ, thường đứng trước hành động; ……好…… nhấn vào điều kiện thuận tiện tạo ra nhờ hành động trước.

Văn viết: kiểm tra lô-gic giữa mệnh đề và dấu câu. Văn bản kinh doanh: số lượng, thời hạn, điều kiện và hậu quả phải có khả năng kiểm chứng.

22. Cụm cố định, thành ngữ và cách diễn đạt mở rộng

Nhóm cụm cần đọc như một khối: 提前通知,好安排、把地址发过来,好找、记下来,好复习.
Không coi mọi cụm chứa cùng một chữ là thành ngữ; cần phân biệt cụm cố định, cấu trúc năng sản và tổ hợp chỉ đúng trong một hoàn cảnh.

23. Mẫu câu ứng dụng nâng cao

Hệ thống mẫu câu ưu tiên tính tự nhiên và khả năng dùng trong giao tiếp. Sau khi học công thức, đọc 12 mẫu ứng dụng và thay đổi từng bối cảnh một cách có ý nghĩa:
Mẫu câu 1:
我把地址发给你,好让你提前找到教室。

Wǒ bǎ dìzhǐ fā gěi nǐ, hǎo ràng nǐ tíqián zhǎo dào jiàoshì.

Anh gửi địa chỉ cho em, để em tìm phòng học trước.

I will send you the address, so you can find the classroom early.

Mẫu câu 2:
我们提前打印讲义,好让学生上课时直接使用。

Wǒmen tíqián dǎyìn jiǎngyì, hǎo ràng xuéshēng shàngkè shí zhíjiē shǐyòng.

Chúng tôi in giáo án trước, để học viên dùng ngay trên lớp.

We print the handouts in advance, so students can use them in class.

Mẫu câu 3:
你把问题写下来,好在课后向老师请教。

Nǐ bǎ wèntí xiě xià lái, hǎo zài kè hòu xiàng lǎoshī qǐng jiào.

Em hãy ghi lại câu hỏi, để sau giờ học hỏi thầy.

Write down your question, so you can ask the teacher after class.

Mẫu câu 4:
请早点告诉我参加人数,好安排座位。

Qǐng zǎo diǎn gào sù wǒ cānjiārénshù, hǎo ānpái zuò wèi.

Hãy báo số người tham gia sớm, để sắp xếp chỗ ngồi.

Tell me the attendance number early, so we can arrange the seats.

Mẫu câu 5:
我们先检查一遍音响,好让大家听得清楚。

Wǒmen xiān jiǎn chá yī biàn yīn xiǎng, hǎo ràng dàjiā tīng de qīngchǔ.

Chúng tôi kiểm tra âm thanh trước, để mọi người nghe rõ.

We test the audio first, so everyone can hear clearly.

Mẫu câu 6:
我先查一下路线,好计算路上需要的时间。

Wǒ xiān chá yī xià lùxiàn, hǎo jìsuàn lù shàng xūyào de shíjiān.

Anh tra tuyến đường trước, để tính thời gian di chuyển.

I will check the route first, so I can estimate the travel time.

Mẫu câu 7:
你先试着读一遍,好发现声调问题。

Nǐ xiān shì zhe dú yī biàn, hǎo fāxiàn shēngdiào wèntí.

Em thử đọc một lượt trước, để phát hiện lỗi thanh điệu.

Read it aloud once first, so you can identify tone problems.

Mẫu câu 8:
我们提前发通知,好让外地学员安排交通。

Wǒmen tíqián fā tōngzhī, hǎo ràng wàide xuéyuán ānpái jiāotōng.

Chúng tôi gửi thông báo sớm, để học viên tỉnh khác sắp xếp đi lại.

We send the notice early, so out-of-town students can arrange transport.

Mẫu câu 9:
老师把例子放在黑板上,好方便大家比较。

Lǎoshī bǎ lì zǐ fàng zài hēi bǎn shàng, hǎo fāngbiàn dàjiā bǐjiào.

Thầy viết ví dụ lên bảng, để mọi người dễ đối chiếu.

The teacher writes the examples on the board, so everyone can compare them.

Mẫu câu 10:
我准备了一份词汇表,好让你们课前预习。

Wǒ zhǔnbèi le yí fèn cíhuì biǎo, hǎo ràng nǐ men kè qián yù xí.

Anh chuẩn bị bảng từ vựng, để các em xem trước buổi học.

I prepared a vocabulary list, so you can preview it before class.

Mẫu câu 11:
为了这次教学活动,我把地址发给你,好让你提前找到教室。

Wèile zhè cì jiàoxué huódòng, wǒ bǎ dìzhǐ fā gěi nǐ, hǎo ràng nǐ tíqián zhǎo dào jiàoshì.

Để chuẩn bị hoạt động giảng dạy, anh gửi địa chỉ cho em một cách chủ động, để em tìm phòng học trước.

To prepare for the teaching activity, i will send you the address proactively, so you can find the classroom early.

Mẫu câu 12:
为了这次教学活动,我们尽量提前打印讲义,好让学生上课时直接使用。

Wèile zhè cì jiàoxué huódòng, wǒmen jǐnliàng tíqián dǎyìn jiǎngyì, hǎo ràng xuéshēng shàngkè shí zhíjiē shǐyòng.

Để chuẩn bị hoạt động giảng dạy, chúng tôi in giáo án trước một cách chủ động, để học viên dùng ngay trên lớp.

To prepare for the teaching activity, we print the handouts in advance proactively, so students can use them in class.

Bài giảng nâng cao: mỗi học viên chọn ba mẫu, đổi chủ ngữ, đổi ngữ cảnh và tự giải thích vì sao vẫn giữ nguyên quan hệ ngữ pháp.

24. Đối chiếu Trung – Việt – Anh

Trong mỗi ví dụ, tiếng Trung thể hiện vị trí của ……,好……; tiếng Việt và tiếng Anh phải chuyển tải cả nghĩa và sắc thái. Khi dịch ngược, phải sắp xếp lại trật tự theo tiếng Trung thay vì sao chép thứ tự từ tiếng Việt.

Ba ví dụ đối chiếu để luyện dịch ngược:
我们提前发通知,好让外地学员安排交通。

Wǒmen tíqián fā tōngzhī, hǎo ràng wàide xuéyuán ānpái jiāotōng.

Chúng tôi gửi thông báo sớm, để học viên tỉnh khác sắp xếp đi lại.

We send the notice early, so out-of-town students can arrange transport.

为了这次教学活动,请早点告诉我参加人数,好安排座位。
Wèile zhè cì jiàoxué huódòng, qǐng zǎo diǎn gào sù wǒ cānjiārénshù, hǎo ānpái zuò wèi.
Để chuẩn bị hoạt động giảng dạy, hãy báo số người tham gia sớm một cách chủ động, để sắp xếp chỗ ngồi.
To prepare for the teaching activity, tell me the attendance number early proactively, so we can arrange the seats.

今天,我们尽量提前打印讲义,好让学生上课时直接使用。
Jīntiān, wǒmen jǐnliàng tíqián dǎyìn jiǎngyì, hǎo ràng xuéshēng shàngkè shí zhíjiē shǐyòng.
Hôm nay, chúng tôi in giáo án trước, để học viên dùng ngay trên lớp.
Today, we print the handouts in advance, so students can use them in class.

25. Lỗi sai thường gặp và cách sửa

Lỗi 1: Sai: 我很高兴,好今天是星期五。 好 không nối hai thông tin tùy ý.

Cách sửa: Đúng: 你把时间告诉我,我好提前安排。
Lỗi 2: dùng mẫu gần nghĩa nhưng làm đổi quan hệ. 为了 chỉ mục tiêu rõ, thường đứng trước hành động; ……好…… nhấn vào điều kiện thuận tiện tạo ra nhờ hành động trước.
Lỗi 3: ghép hai ý không cùng trục logic. Hãy yêu cầu học viên nói rõ mối liên hệ bằng tiếng Việt trước, sau đó mới chuyển sang tiếng Trung.
Lỗi 4: dịch trực tiếp theo thứ tự tiếng Việt, bỏ mất vị trí của phó từ hoặc trợ từ.

26. Hệ thống 30 ví dụ thực tế – Trung/Pinyin/Việt/Anh

Ví dụ 1:
我把地址发给你,好让你提前找到教室。

Wǒ bǎ dìzhǐ fā gěi nǐ, hǎo ràng nǐ tíqián zhǎo dào jiàoshì.

Anh gửi địa chỉ cho em, để em tìm phòng học trước.

I will send you the address, so you can find the classroom early.

Ví dụ 2:
我们提前打印讲义,好让学生上课时直接使用。

Wǒmen tíqián dǎyìn jiǎngyì, hǎo ràng xuéshēng shàngkè shí zhíjiē shǐyòng.

Chúng tôi in giáo án trước, để học viên dùng ngay trên lớp.

We print the handouts in advance, so students can use them in class.

Ví dụ 3:
你把问题写下来,好在课后向老师请教。

Nǐ bǎ wèntí xiě xià lái, hǎo zài kè hòu xiàng lǎoshī qǐng jiào.

Em hãy ghi lại câu hỏi, để sau giờ học hỏi thầy.

Write down your question, so you can ask the teacher after class.

Ví dụ 4:
请早点告诉我参加人数,好安排座位。

Qǐng zǎo diǎn gào sù wǒ cānjiārénshù, hǎo ānpái zuò wèi.

Hãy báo số người tham gia sớm, để sắp xếp chỗ ngồi.

Tell me the attendance number early, so we can arrange the seats.

Ví dụ 5:
我们先检查一遍音响,好让大家听得清楚。

Wǒmen xiān jiǎn chá yī biàn yīn xiǎng, hǎo ràng dàjiā tīng de qīngchǔ.

Chúng tôi kiểm tra âm thanh trước, để mọi người nghe rõ.

We test the audio first, so everyone can hear clearly.

Ví dụ 6:
我先查一下路线,好计算路上需要的时间。

Wǒ xiān chá yī xià lùxiàn, hǎo jìsuàn lù shàng xūyào de shíjiān.

Anh tra tuyến đường trước, để tính thời gian di chuyển.

I will check the route first, so I can estimate the travel time.

Ví dụ 7:
你先试着读一遍,好发现声调问题。

Nǐ xiān shì zhe dú yī biàn, hǎo fāxiàn shēngdiào wèntí.

Em thử đọc một lượt trước, để phát hiện lỗi thanh điệu.

Read it aloud once first, so you can identify tone problems.

Ví dụ 8:
我们提前发通知,好让外地学员安排交通。

Wǒmen tíqián fā tōngzhī, hǎo ràng wàide xuéyuán ānpái jiāotōng.

Chúng tôi gửi thông báo sớm, để học viên tỉnh khác sắp xếp đi lại.

We send the notice early, so out-of-town students can arrange transport.

Ví dụ 9:
老师把例子放在黑板上,好方便大家比较。

Lǎoshī bǎ lì zǐ fàng zài hēi bǎn shàng, hǎo fāngbiàn dàjiā bǐjiào.

Thầy viết ví dụ lên bảng, để mọi người dễ đối chiếu.

The teacher writes the examples on the board, so everyone can compare them.

Ví dụ 10:
我准备了一份词汇表,好让你们课前预习。

Wǒ zhǔnbèi le yí fèn cíhuì biǎo, hǎo ràng nǐ men kè qián yù xí.

Anh chuẩn bị bảng từ vựng, để các em xem trước buổi học.

I prepared a vocabulary list, so you can preview it before class.

Ví dụ 11:
为了这次教学活动,我把地址发给你,好让你提前找到教室。

Wèile zhè cì jiàoxué huódòng, wǒ bǎ dìzhǐ fā gěi nǐ, hǎo ràng nǐ tíqián zhǎo dào jiàoshì.

Để chuẩn bị hoạt động giảng dạy, anh gửi địa chỉ cho em một cách chủ động, để em tìm phòng học trước.

To prepare for the teaching activity, i will send you the address proactively, so you can find the classroom early.

Ví dụ 12:
为了这次教学活动,我们尽量提前打印讲义,好让学生上课时直接使用。

Wèile zhè cì jiàoxué huódòng, wǒmen jǐnliàng tíqián dǎyìn jiǎngyì, hǎo ràng xuéshēng shàngkè shí zhíjiē shǐyòng.

Để chuẩn bị hoạt động giảng dạy, chúng tôi in giáo án trước một cách chủ động, để học viên dùng ngay trên lớp.

To prepare for the teaching activity, we print the handouts in advance proactively, so students can use them in class.

Ví dụ 13:
为了这次教学活动,你把问题写下来,好在课后向老师请教。

Wèile zhè cì jiàoxué huódòng, nǐ bǎ wèntí xiě xià lái, hǎo zài kè hòu xiàng lǎoshī qǐng jiào.

Để chuẩn bị hoạt động giảng dạy, em hãy ghi lại câu hỏi một cách chủ động, để sau giờ học hỏi thầy.

To prepare for the teaching activity, write down your question proactively, so you can ask the teacher after class.

Ví dụ 14:
为了这次教学活动,请早点告诉我参加人数,好安排座位。

Wèile zhè cì jiàoxué huódòng, qǐng zǎo diǎn gào sù wǒ cānjiārénshù, hǎo ānpái zuò wèi.

Để chuẩn bị hoạt động giảng dạy, hãy báo số người tham gia sớm một cách chủ động, để sắp xếp chỗ ngồi.

To prepare for the teaching activity, tell me the attendance number early proactively, so we can arrange the seats.

Ví dụ 15:
为了这次教学活动,我们再检查一遍音响,好让大家听得清楚。

Wèile zhè cì jiàoxué huódòng, wǒmen zài jiǎn chá yī biàn yīn xiǎng, hǎo ràng dàjiā tīng de qīngchǔ.

Để chuẩn bị hoạt động giảng dạy, chúng tôi kiểm tra âm thanh trước một cách chủ động, để mọi người nghe rõ.

To prepare for the teaching activity, we test the audio first proactively, so everyone can hear clearly.

Ví dụ 16:
为了这次教学活动,我再查一下路线,好计算路上需要的时间。

Wèile zhè cì jiàoxué huódòng, wǒ zài chá yī xià lùxiàn, hǎo jìsuàn lù shàng xūyào de shíjiān.

Để chuẩn bị hoạt động giảng dạy, anh tra tuyến đường trước một cách chủ động, để tính thời gian di chuyển.

To prepare for the teaching activity, i will check the route first proactively, so I can estimate the travel time.

Ví dụ 17:
为了这次教学活动,你再试着读一遍,好发现声调问题。

Wèile zhè cì jiàoxué huódòng, nǐ zài shì zhe dú yī biàn, hǎo fāxiàn shēngdiào wèntí.

Để chuẩn bị hoạt động giảng dạy, em thử đọc một lượt trước một cách chủ động, để phát hiện lỗi thanh điệu.

To prepare for the teaching activity, read it aloud once first proactively, so you can identify tone problems.

Ví dụ 18:
为了这次教学活动,我们尽量提前发通知,好让外地学员安排交通。

Wèile zhè cì jiàoxué huódòng, wǒmen jǐnliàng tíqián fā tōngzhī, hǎo ràng wàide xuéyuán ānpái jiāotōng.

Để chuẩn bị hoạt động giảng dạy, chúng tôi gửi thông báo sớm một cách chủ động, để học viên tỉnh khác sắp xếp đi lại.

To prepare for the teaching activity, we send the notice early proactively, so out-of-town students can arrange transport.

Ví dụ 19:
为了这次教学活动,老师把例子放在黑板上,好方便大家比较。

Wèile zhè cì jiàoxué huódòng, lǎoshī bǎ lì zǐ fàng zài hēi bǎn shàng, hǎo fāngbiàn dàjiā bǐjiào.

Để chuẩn bị hoạt động giảng dạy, thầy viết ví dụ lên bảng một cách chủ động, để mọi người dễ đối chiếu.

To prepare for the teaching activity, the teacher writes the examples on the board proactively, so everyone can compare them.

Ví dụ 20:
为了这次教学活动,我准备了一份词汇表,好让你们课前预习。

Wèile zhè cì jiàoxué huódòng, wǒ zhǔnbèi le yí fèn cíhuì biǎo, hǎo ràng nǐ men kè qián yù xí.

Để chuẩn bị hoạt động giảng dạy, anh chuẩn bị bảng từ vựng một cách chủ động, để các em xem trước buổi học.

To prepare for the teaching activity, i prepared a vocabulary list proactively, so you can preview it before class.

Ví dụ 21:
今天,我把地址发给你,好让你提前找到教室。

Jīntiān, wǒ bǎ dìzhǐ fā gěi nǐ, hǎo ràng nǐ tíqián zhǎo dào jiàoshì.

Hôm nay, anh gửi địa chỉ cho em, để em tìm phòng học trước.

Today, i will send you the address, so you can find the classroom early.

Ví dụ 22:
今天,我们尽量提前打印讲义,好让学生上课时直接使用。

Jīntiān, wǒmen jǐnliàng tíqián dǎyìn jiǎngyì, hǎo ràng xuéshēng shàngkè shí zhíjiē shǐyòng.

Hôm nay, chúng tôi in giáo án trước, để học viên dùng ngay trên lớp.

Today, we print the handouts in advance, so students can use them in class.

Ví dụ 23:
今天,你把问题写下来,好在课后向老师请教。

Jīntiān, nǐ bǎ wèntí xiě xià lái, hǎo zài kè hòu xiàng lǎoshī qǐng jiào.

Hôm nay, em hãy ghi lại câu hỏi, để sau giờ học hỏi thầy.

Today, write down your question, so you can ask the teacher after class.

Ví dụ 24:
今天,请早点告诉我参加人数,好安排座位。

Jīntiān, qǐng zǎo diǎn gào sù wǒ cānjiārénshù, hǎo ānpái zuò wèi.

Hôm nay, hãy báo số người tham gia sớm, để sắp xếp chỗ ngồi.

Today, tell me the attendance number early, so we can arrange the seats.

Ví dụ 25:
今天,我们再检查一遍音响,好让大家听得清楚。

Jīntiān, wǒmen zài jiǎn chá yī biàn yīn xiǎng, hǎo ràng dàjiā tīng de qīngchǔ.

Hôm nay, chúng tôi kiểm tra âm thanh trước, để mọi người nghe rõ.

Today, we test the audio first, so everyone can hear clearly.

Ví dụ 26:
今天,我再查一下路线,好计算路上需要的时间。

Jīntiān, wǒ zài chá yī xià lùxiàn, hǎo jìsuàn lù shàng xūyào de shíjiān.

Hôm nay, anh tra tuyến đường trước, để tính thời gian di chuyển.

Today, i will check the route first, so I can estimate the travel time.

Ví dụ 27:
今天,你再试着读一遍,好发现声调问题。

Jīntiān, nǐ zài shì zhe dú yī biàn, hǎo fāxiàn shēngdiào wèntí.

Hôm nay, em thử đọc một lượt trước, để phát hiện lỗi thanh điệu.

Today, read it aloud once first, so you can identify tone problems.

Ví dụ 28:
今天,我们尽量提前发通知,好让外地学员安排交通。

Jīntiān, wǒmen jǐnliàng tíqián fā tōngzhī, hǎo ràng wàide xuéyuán ānpái jiāotōng.

Hôm nay, chúng tôi gửi thông báo sớm, để học viên tỉnh khác sắp xếp đi lại.

Today, we send the notice early, so out-of-town students can arrange transport.

Ví dụ 29:
今天,老师把例子放在黑板上,好方便大家比较。

Jīntiān, lǎoshī bǎ lì zǐ fàng zài hēi bǎn shàng, hǎo fāngbiàn dàjiā bǐjiào.

Hôm nay, thầy viết ví dụ lên bảng, để mọi người dễ đối chiếu.

Today, the teacher writes the examples on the board, so everyone can compare them.

Ví dụ 30:
今天,我准备了一份词汇表,好让你们课前预习。

Jīntiān, wǒ zhǔnbèi le yí fèn cíhuì biǎo, hǎo ràng nǐ men kè qián yù xí.

Hôm nay, anh chuẩn bị bảng từ vựng, để các em xem trước buổi học.

Today, i prepared a vocabulary list, so you can preview it before class.

27. Hội thoại ứng dụng dài, có tình huống và diễn biến

Tình huống hội thoại: Năm nhân vật ChineMaster EDU đang điều phối một chương trình học tiếng Trung. Mọi người lần lượt hỏi, báo cáo, kiểm tra tình huống, nêu phương án và đi đến thống nhất. Giữ nhịp bốn dòng liên tiếp trong mỗi lượt.

黎云英:今天我们先讨论哪件事?
Lí Yún Yīng: Jīntiān wǒmen xiān tǎolùn nǎ jiàn shì?
Lê Vân Anh: Hôm nay chúng ta bàn chuyện gì trước?
Le Van Anh: What should we discuss first today?

阮明武:我把地址发给你,好让你提前找到教室。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒ bǎ dìzhǐ fā gěi nǐ, hǎo ràng nǐ tíqián zhǎo dào jiàoshì.
Nguyễn Minh Vũ: Anh gửi địa chỉ cho em, để em tìm phòng học trước.
Nguyen Minh Vu: I will send you the address, so you can find the classroom early.

芳玲:那份资料的进度怎么样?
Fāng Líng: Nà fèn zīliào de jìndù zěnmeyàng?
Phương Linh: Tiến độ tài liệu ấy ra sao?
Phuong Linh: How is the work on those materials progressing?

水仙:我们提前打印讲义,好让学生上课时直接使用。
Shuǐ Xiān: Wǒmen tíqián dǎyìn jiǎngyì, hǎo ràng xuéshēng shàngkè shí zhíjiē shǐyòng.
Thủy Tiên: Chúng tôi in giáo án trước, để học viên dùng ngay trên lớp.
Thuy Tien: We print the handouts in advance, so students can use them in class.

阮明武:关于时间安排,还有什么想法?
Ruǎn Míng Wǔ: Guān yú shíjiān ānpái, hái yǒu shén me xiǎng fǎ?
Nguyễn Minh Vũ: Về lịch trình, mọi người có ý kiến gì thêm?
Nguyen Minh Vu: Any further ideas about the schedule?

丁垂杨:你把问题写下来,好在课后向老师请教。
Dīng Chuí Yáng: Nǐ bǎ wèntí xiě xià lái, hǎo zài kè hòu xiàng lǎoshī qǐng jiào.
Đinh Thùy Dương: Em hãy ghi lại câu hỏi, để sau giờ học hỏi thầy.
Dinh Thuy Duong: Write down your question, so you can ask the teacher after class.

水仙:如果出现误会,我们应该怎么解释?
Shuǐ Xiān: Rúguǒ chū xiàn wù huì, wǒmen yīnggāi zěnme jiěshì?
Thủy Tiên: Nếu xuất hiện hiểu lầm thì nên giải thích thế nào?
Thuy Tien: How should we explain things if a misunderstanding occurs?

黎云英:请早点告诉我参加人数,好安排座位。
Lí Yún Yīng: Qǐng zǎo diǎn gào sù wǒ cānjiārénshù, hǎo ānpái zuò wèi.
Lê Vân Anh: Hãy báo số người tham gia sớm, để sắp xếp chỗ ngồi.
Le Van Anh: Tell me the attendance number early, so we can arrange the seats.

丁垂杨:新生最近在学什么?
Dīng Chuí Yáng: Xīn shēng zuìjìn zài xué shén me?
Đinh Thùy Dương: Học viên mới đang học gì?
Dinh Thuy Duong: What are the new students studying?

芳玲:我们先检查一遍音响,好让大家听得清楚。
Fāng Líng: Wǒmen xiān jiǎn chá yī biàn yīn xiǎng, hǎo ràng dàjiā tīng de qīngchǔ.
Phương Linh: Chúng tôi kiểm tra âm thanh trước, để mọi người nghe rõ.
Phuong Linh: We test the audio first, so everyone can hear clearly.

黎云英:谁来处理技术问题?
Lí Yún Yīng: Shéi lái chù lǐ jì shù wèntí?
Lê Vân Anh: Ai phụ trách vấn đề kỹ thuật?
Le Van Anh: Who will handle the technical issue?

阮明武:我先查一下路线,好计算路上需要的时间。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒ xiān chá yī xià lùxiàn, hǎo jìsuàn lù shàng xūyào de shíjiān.
Nguyễn Minh Vũ: Anh tra tuyến đường trước, để tính thời gian di chuyển.
Nguyen Minh Vu: I will check the route first, so I can estimate the travel time.

芳玲:大家完成各自的任务了吗?
Fāng Líng: Dàjiā wánchéng gè zì de rèn wù le ma?
Phương Linh: Mọi người đã hoàn thành nhiệm vụ riêng chưa?
Phuong Linh: Has everyone finished their part?

水仙:你先试着读一遍,好发现声调问题。
Shuǐ Xiān: Nǐ xiān shì zhe dú yī biàn, hǎo fāxiàn shēngdiào wèntí.
Thủy Tiên: Em thử đọc một lượt trước, để phát hiện lỗi thanh điệu.
Thuy Tien: Read it aloud once first, so you can identify tone problems.

丁垂杨:有几个地方需要重新检查?
Dīng Chuí Yáng: Yǒu jǐ gè dìfang xūyào chóngxīn jiǎn chá?
Đinh Thùy Dương: Có mấy chỗ cần kiểm tra lại?
Dinh Thuy Duong: How many parts need another review?

芳玲:我们提前发通知,好让外地学员安排交通。
Fāng Líng: Wǒmen tíqián fā tōngzhī, hǎo ràng wàide xuéyuán ānpái jiāotōng.
Phương Linh: Chúng tôi gửi thông báo sớm, để học viên tỉnh khác sắp xếp đi lại.
Phuong Linh: We send the notice early, so out-of-town students can arrange transport.

阮明武:我们的预算还够吗?
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen de yùsuàn hái gòu ma?
Nguyễn Minh Vũ: Ngân sách của chúng ta còn đủ không?
Nguyen Minh Vu: Do we still have enough budget?

丁垂杨:老师把例子放在黑板上,好方便大家比较。
Dīng Chuí Yáng: Lǎoshī bǎ lì zǐ fàng zài hēi bǎn shàng, hǎo fāngbiàn dàjiā bǐjiào.
Đinh Thùy Dương: Thầy viết ví dụ lên bảng, để mọi người dễ đối chiếu.
Dinh Thuy Duong: The teacher writes the examples on the board, so everyone can compare them.

水仙:大家下一步打算做什么?
Shuǐ Xiān: Dàjiā xià yī bù dǎsuàn zuò shén me?
Thủy Tiên: Bước tiếp theo mọi người định làm gì?
Thuy Tien: What does everyone plan to do next?

黎云英:我准备了一份词汇表,好让你们课前预习。
Lí Yún Yīng: Wǒ zhǔnbèi le yí fèn cíhuì biǎo, hǎo ràng nǐ men kè qián yù xí.
Lê Vân Anh: Anh chuẩn bị bảng từ vựng, để các em xem trước buổi học.
Le Van Anh: I prepared a vocabulary list, so you can preview it before class.

黎云英:关于上课方式,可以提供别的选择吗?
Lí Yún Yīng: Guān yú shàngkè fāng shì, kě yǐ tígōng bié de xuǎnzé ma?
Lê Vân Anh: Về hình thức học, có lựa chọn khác không?
Le Van Anh: Can we offer another learning format?

阮明武:为了这次教学活动,我把地址发给你,好让你提前找到教室。
Ruǎn Míng Wǔ: Wèile zhè cì jiàoxué huódòng, wǒ bǎ dìzhǐ fā gěi nǐ, hǎo ràng nǐ tíqián zhǎo dào jiàoshì.
Nguyễn Minh Vũ: Để chuẩn bị hoạt động giảng dạy, anh gửi địa chỉ cho em một cách chủ động, để em tìm phòng học trước.
Nguyen Minh Vu: To prepare for the teaching activity, i will send you the address proactively, so you can find the classroom early.

芳玲:那份报告的数据准确吗?
Fāng Líng: Nà fèn bàogào de shù jù zhǔnquè ma?
Phương Linh: Dữ liệu trong báo cáo có chính xác không?
Phuong Linh: Are the figures in that report accurate?

水仙:为了这次教学活动,我们尽量提前打印讲义,好让学生上课时直接使用。
Shuǐ Xiān: Wèile zhè cì jiàoxué huódòng, wǒmen jǐnliàng tíqián dǎyìn jiǎngyì, hǎo ràng xuéshēng shàngkè shí zhíjiē shǐyòng.
Thủy Tiên: Để chuẩn bị hoạt động giảng dạy, chúng tôi in giáo án trước một cách chủ động, để học viên dùng ngay trên lớp.
Thuy Tien: To prepare for the teaching activity, we print the handouts in advance proactively, so students can use them in class.

阮明武:今天的教室能坐多少人?
Ruǎn Míng Wǔ: Jīntiān de jiàoshì néng zuò duōshǎo rén?
Nguyễn Minh Vũ: Phòng học hôm nay chứa được bao nhiêu người?
Nguyen Minh Vu: How many people can the room seat today?

丁垂杨:为了这次教学活动,你把问题写下来,好在课后向老师请教。
Dīng Chuí Yáng: Wèile zhè cì jiàoxué huódòng, nǐ bǎ wèntí xiě xià lái, hǎo zài kè hòu xiàng lǎoshī qǐng jiào.
Đinh Thùy Dương: Để chuẩn bị hoạt động giảng dạy, em hãy ghi lại câu hỏi một cách chủ động, để sau giờ học hỏi thầy.
Dinh Thuy Duong: To prepare for the teaching activity, write down your question proactively, so you can ask the teacher after class.

水仙:你觉得讲课速度怎么样?
Shuǐ Xiān: Nǐ juéde jiǎng kè sù dù zěnmeyàng?
Thủy Tiên: Em thấy tốc độ giảng thế nào?
Thuy Tien: What do you think of the teaching pace?

黎云英:为了这次教学活动,请早点告诉我参加人数,好安排座位。
Lí Yún Yīng: Wèile zhè cì jiàoxué huódòng, qǐng zǎo diǎn gào sù wǒ cānjiārénshù, hǎo ānpái zuò wèi.
Lê Vân Anh: Để chuẩn bị hoạt động giảng dạy, hãy báo số người tham gia sớm một cách chủ động, để sắp xếp chỗ ngồi.
Le Van Anh: To prepare for the teaching activity, tell me the attendance number early proactively, so we can arrange the seats.

丁垂杨:我们现在可以总结一下了吗?
Dīng Chuí Yáng: Wǒmen xiànzài kě yǐ zǒng jié yī xià le ma?
Đinh Thùy Dương: Bây giờ chúng ta có thể tổng kết chưa?
Dinh Thuy Duong: Can we summarize things now?

芳玲:为了这次教学活动,我们再检查一遍音响,好让大家听得清楚。
Fāng Líng: Wèile zhè cì jiàoxué huódòng, wǒmen zài jiǎn chá yī biàn yīn xiǎng, hǎo ràng dàjiā tīng de qīngchǔ.
Phương Linh: Để chuẩn bị hoạt động giảng dạy, chúng tôi kiểm tra âm thanh trước một cách chủ động, để mọi người nghe rõ.
Phuong Linh: To prepare for the teaching activity, we test the audio first proactively, so everyone can hear clearly.

Thực hành mở rộng: đổi vai theo nhóm, yêu cầu người trả lời nói thêm một câu giải thích hoặc phản biện. Sau đó học viên phải kể lại toàn bộ tình huống bằng 8–10 câu theo cách diễn đạt của mình.

28. Bài đọc và bài văn ứng dụng kiến thức tổng hợp

Bài ứng dụng 1 – Những việc chuẩn bị trước một khóa học:
我把地址发给你,好让你提前找到教室。

Wǒ bǎ dìzhǐ fā gěi nǐ, hǎo ràng nǐ tíqián zhǎo dào jiàoshì.

Anh gửi địa chỉ cho em, để em tìm phòng học trước.

I will send you the address, so you can find the classroom early.

我们提前打印讲义,好让学生上课时直接使用。
Wǒmen tíqián dǎyìn jiǎngyì, hǎo ràng xuéshēng shàngkè shí zhíjiē shǐyòng.
Chúng tôi in giáo án trước, để học viên dùng ngay trên lớp.
We print the handouts in advance, so students can use them in class.

你把问题写下来,好在课后向老师请教。
Nǐ bǎ wèntí xiě xià lái, hǎo zài kè hòu xiàng lǎoshī qǐng jiào.
Em hãy ghi lại câu hỏi, để sau giờ học hỏi thầy.
Write down your question, so you can ask the teacher after class.

请早点告诉我参加人数,好安排座位。
Qǐng zǎo diǎn gào sù wǒ cānjiārénshù, hǎo ānpái zuò wèi.
Hãy báo số người tham gia sớm, để sắp xếp chỗ ngồi.
Tell me the attendance number early, so we can arrange the seats.

我们先检查一遍音响,好让大家听得清楚。
Wǒmen xiān jiǎn chá yī biàn yīn xiǎng, hǎo ràng dàjiā tīng de qīngchǔ.
Chúng tôi kiểm tra âm thanh trước, để mọi người nghe rõ.
We test the audio first, so everyone can hear clearly.

我先查一下路线,好计算路上需要的时间。
Wǒ xiān chá yī xià lùxiàn, hǎo jìsuàn lù shàng xūyào de shíjiān.
Anh tra tuyến đường trước, để tính thời gian di chuyển.
I will check the route first, so I can estimate the travel time.

你先试着读一遍,好发现声调问题。
Nǐ xiān shì zhe dú yī biàn, hǎo fāxiàn shēngdiào wèntí.
Em thử đọc một lượt trước, để phát hiện lỗi thanh điệu.
Read it aloud once first, so you can identify tone problems.

我们提前发通知,好让外地学员安排交通。
Wǒmen tíqián fā tōngzhī, hǎo ràng wàide xuéyuán ānpái jiāotōng.
Chúng tôi gửi thông báo sớm, để học viên tỉnh khác sắp xếp đi lại.
We send the notice early, so out-of-town students can arrange transport.

Bài ứng dụng 2 – Xử lý công việc và những phát sinh trong tuần:
为了这次教学活动,我们尽量提前打印讲义,好让学生上课时直接使用。

Wèile zhè cì jiàoxué huódòng, wǒmen jǐnliàng tíqián dǎyìn jiǎngyì, hǎo ràng xuéshēng shàngkè shí zhíjiē shǐyòng.

Để chuẩn bị hoạt động giảng dạy, chúng tôi in giáo án trước một cách chủ động, để học viên dùng ngay trên lớp.

To prepare for the teaching activity, we print the handouts in advance proactively, so students can use them in class.

为了这次教学活动,你把问题写下来,好在课后向老师请教。
Wèile zhè cì jiàoxué huódòng, nǐ bǎ wèntí xiě xià lái, hǎo zài kè hòu xiàng lǎoshī qǐng jiào.
Để chuẩn bị hoạt động giảng dạy, em hãy ghi lại câu hỏi một cách chủ động, để sau giờ học hỏi thầy.
To prepare for the teaching activity, write down your question proactively, so you can ask the teacher after class.

为了这次教学活动,请早点告诉我参加人数,好安排座位。
Wèile zhè cì jiàoxué huódòng, qǐng zǎo diǎn gào sù wǒ cānjiārénshù, hǎo ānpái zuò wèi.
Để chuẩn bị hoạt động giảng dạy, hãy báo số người tham gia sớm một cách chủ động, để sắp xếp chỗ ngồi.
To prepare for the teaching activity, tell me the attendance number early proactively, so we can arrange the seats.

为了这次教学活动,我们再检查一遍音响,好让大家听得清楚。
Wèile zhè cì jiàoxué huódòng, wǒmen zài jiǎn chá yī biàn yīn xiǎng, hǎo ràng dàjiā tīng de qīngchǔ.
Để chuẩn bị hoạt động giảng dạy, chúng tôi kiểm tra âm thanh trước một cách chủ động, để mọi người nghe rõ.
To prepare for the teaching activity, we test the audio first proactively, so everyone can hear clearly.

为了这次教学活动,我再查一下路线,好计算路上需要的时间。
Wèile zhè cì jiàoxué huódòng, wǒ zài chá yī xià lùxiàn, hǎo jìsuàn lù shàng xūyào de shíjiān.
Để chuẩn bị hoạt động giảng dạy, anh tra tuyến đường trước một cách chủ động, để tính thời gian di chuyển.
To prepare for the teaching activity, i will check the route first proactively, so I can estimate the travel time.

为了这次教学活动,你再试着读一遍,好发现声调问题。
Wèile zhè cì jiàoxué huódòng, nǐ zài shì zhe dú yī biàn, hǎo fāxiàn shēngdiào wèntí.
Để chuẩn bị hoạt động giảng dạy, em thử đọc một lượt trước một cách chủ động, để phát hiện lỗi thanh điệu.
To prepare for the teaching activity, read it aloud once first proactively, so you can identify tone problems.

为了这次教学活动,我们尽量提前发通知,好让外地学员安排交通。
Wèile zhè cì jiàoxué huódòng, wǒmen jǐnliàng tíqián fā tōngzhī, hǎo ràng wàide xuéyuán ānpái jiāotōng.
Để chuẩn bị hoạt động giảng dạy, chúng tôi gửi thông báo sớm một cách chủ động, để học viên tỉnh khác sắp xếp đi lại.
To prepare for the teaching activity, we send the notice early proactively, so out-of-town students can arrange transport.

为了这次教学活动,老师把例子放在黑板上,好方便大家比较。
Wèile zhè cì jiàoxué huódòng, lǎoshī bǎ lì zǐ fàng zài hēi bǎn shàng, hǎo fāngbiàn dàjiā bǐjiào.
Để chuẩn bị hoạt động giảng dạy, thầy viết ví dụ lên bảng một cách chủ động, để mọi người dễ đối chiếu.
To prepare for the teaching activity, the teacher writes the examples on the board proactively, so everyone can compare them.

Bài ứng dụng 3 – Tự đánh giá, trao đổi và cải thiện kết quả:
今天,你把问题写下来,好在课后向老师请教。

Jīntiān, nǐ bǎ wèntí xiě xià lái, hǎo zài kè hòu xiàng lǎoshī qǐng jiào.

Hôm nay, em hãy ghi lại câu hỏi, để sau giờ học hỏi thầy.

Today, write down your question, so you can ask the teacher after class.

今天,请早点告诉我参加人数,好安排座位。
Jīntiān, qǐng zǎo diǎn gào sù wǒ cānjiārénshù, hǎo ānpái zuò wèi.
Hôm nay, hãy báo số người tham gia sớm, để sắp xếp chỗ ngồi.
Today, tell me the attendance number early, so we can arrange the seats.

今天,我们再检查一遍音响,好让大家听得清楚。
Jīntiān, wǒmen zài jiǎn chá yī biàn yīn xiǎng, hǎo ràng dàjiā tīng de qīngchǔ.
Hôm nay, chúng tôi kiểm tra âm thanh trước, để mọi người nghe rõ.
Today, we test the audio first, so everyone can hear clearly.

今天,我再查一下路线,好计算路上需要的时间。
Jīntiān, wǒ zài chá yī xià lùxiàn, hǎo jìsuàn lù shàng xūyào de shíjiān.
Hôm nay, anh tra tuyến đường trước, để tính thời gian di chuyển.
Today, i will check the route first, so I can estimate the travel time.

今天,你再试着读一遍,好发现声调问题。
Jīntiān, nǐ zài shì zhe dú yī biàn, hǎo fāxiàn shēngdiào wèntí.
Hôm nay, em thử đọc một lượt trước, để phát hiện lỗi thanh điệu.
Today, read it aloud once first, so you can identify tone problems.

今天,我们尽量提前发通知,好让外地学员安排交通。
Jīntiān, wǒmen jǐnliàng tíqián fā tōngzhī, hǎo ràng wàide xuéyuán ānpái jiāotōng.
Hôm nay, chúng tôi gửi thông báo sớm, để học viên tỉnh khác sắp xếp đi lại.
Today, we send the notice early, so out-of-town students can arrange transport.

今天,老师把例子放在黑板上,好方便大家比较。
Jīntiān, lǎoshī bǎ lì zǐ fàng zài hēi bǎn shàng, hǎo fāngbiàn dàjiā bǐjiào.
Hôm nay, thầy viết ví dụ lên bảng, để mọi người dễ đối chiếu.
Today, the teacher writes the examples on the board, so everyone can compare them.

今天,我准备了一份词汇表,好让你们课前预习。
Jīntiān, wǒ zhǔnbèi le yí fèn cíhuì biǎo, hǎo ràng nǐ men kè qián yù xí.
Hôm nay, anh chuẩn bị bảng từ vựng, để các em xem trước buổi học.
Today, i prepared a vocabulary list, so you can preview it before class.

Nhiệm vụ sau bài đọc: tóm tắt bằng tiếng Trung 80–120 chữ, dùng đúng hai cấu trúc cũ và cấu trúc trọng tâm của bài; không chỉ nối các ví dụ sẵn có.

29. Phân tích bài văn và hội thoại ứng dụng

Phân tích 1: Xác định vế mở đầu, vế tiếp theo và chỗ đánh dấu quan hệ. Trong câu sau, hãy nói rõ điều kiện, sự tăng tiến, sự đối lập hoặc thông tin số tùy trọng điểm:
我先查一下路线,好计算路上需要的时间。

Wǒ xiān chá yī xià lùxiàn, hǎo jìsuàn lù shàng xūyào de shíjiān.

Anh tra tuyến đường trước, để tính thời gian di chuyển.

I will check the route first, so I can estimate the travel time.

Phân tích 2: Thay đổi hoàn cảnh giao tiếp của câu mà vẫn giữ logic ngữ pháp:
为了这次教学活动,你再试着读一遍,好发现声调问题。

Wèile zhè cì jiàoxué huódòng, nǐ zài shì zhe dú yī biàn, hǎo fāxiàn shēngdiào wèntí.

Để chuẩn bị hoạt động giảng dạy, em thử đọc một lượt trước một cách chủ động, để phát hiện lỗi thanh điệu.

To prepare for the teaching activity, read it aloud once first proactively, so you can identify tone problems.

Phân tích 3: Hành động trước thường là chuẩn bị, sắp xếp, ghi nhớ hoặc thay đổi; vế với 好 nêu điều có thể làm tiếp. Có thể gặp 好让、好方便; cần phân biệt 好 ở đây với tính từ “tốt”.

Phân tích 4: 为了 chỉ mục tiêu rõ, thường đứng trước hành động; ……好…… nhấn vào điều kiện thuận tiện tạo ra nhờ hành động trước.

Phân tích 5: Mời học viên giải thích lựa chọn từ nối, nhịp ngắt và sự khác biệt giữa bản dịch sát chữ với bản dịch tự nhiên.

30. Hệ thống bài tập củng cố kiến thức

Phần A – Điền cấu trúc thích hợp để hoàn thành 10 câu; chỉ bỏ thành phần trọng tâm nhưng giữ nguyên nội dung thực tế.

1. 我把地址发给你,(  )让你提前找到教室。

2. 我们提前打印讲义,(  )让学生上课时直接使用。

3. 你把问题写下来,(  )在课后向老师请教。

4. 请早点告诉我参加人数,(  )安排座位。

5. 我们先检查一遍音响,(  )让大家听得清楚。

6. 我先查一下路线,(  )计算路上需要的时间。

7. 你先试着读一遍,(  )发现声调问题。

8. 我们提前发通知,(  )让外地学员安排交通。

9. 老师把例子放在黑板上,(  )方便大家比较。

10. 我准备了一份词汇表,(  )让你们课前预习。
Phần B – Nhận diện chức năng và trả lời ngắn bằng tiếng Việt.
11. Trong câu ví dụ 11, thành phần nào mang nghĩa để; nhằm tiện cho…? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.
12. Trong câu ví dụ 12, thành phần nào mang nghĩa để; nhằm tiện cho…? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

13. Trong câu ví dụ 13, thành phần nào mang nghĩa để; nhằm tiện cho…? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

14. Trong câu ví dụ 14, thành phần nào mang nghĩa để; nhằm tiện cho…? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

15. Trong câu ví dụ 15, thành phần nào mang nghĩa để; nhằm tiện cho…? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

16. Trong câu ví dụ 16, thành phần nào mang nghĩa để; nhằm tiện cho…? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

17. Trong câu ví dụ 17, thành phần nào mang nghĩa để; nhằm tiện cho…? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

18. Trong câu ví dụ 18, thành phần nào mang nghĩa để; nhằm tiện cho…? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

Phần C – Thực hành sáng tạo.

19. Viết một câu mới về chủ đề học tập, không chép câu đã học.

20. Viết một câu mới về công việc hoặc kinh doanh.

21. Tự tạo một tình huống dẫn đến câu dùng trọng điểm này.

22. Đổi câu đã viết sang một cách nói gần nghĩa và giải thích sắc thái.

23. Dịch một trong các ví dụ 21–25 từ tiếng Việt sang tiếng Trung, không nhìn chữ Hán.

24. Đóng vai giao tiếp cùng một bạn học, sử dụng cấu trúc ít nhất ba lần một cách tự nhiên.

25. Viết đoạn văn 100–150 chữ Hán, chú ý quan hệ logic của các mệnh đề.

31. Đáp án và lời giải thích

Phần A – Đáp án điền từ; đáp án được đối chiếu với câu gốc để học viên có thể tự rà trật tự và ý nghĩa:
1. 我把地址发给你,好让你提前找到教室。

2. 我们提前打印讲义,好让学生上课时直接使用。

3. 你把问题写下来,好在课后向老师请教。

4. 请早点告诉我参加人数,好安排座位。

5. 我们先检查一遍音响,好让大家听得清楚。

6. 我先查一下路线,好计算路上需要的时间。

7. 你先试着读一遍,好发现声调问题。

8. 我们提前发通知,好让外地学员安排交通。

9. 老师把例子放在黑板上,好方便大家比较。

10. 我准备了一份词汇表,好让你们课前预习。

Phần B – Hướng dẫn chấm câu nhận diện:
11. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 11, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

12. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 12, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

13. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 13, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

14. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 14, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

15. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 15, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

16. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 16, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

17. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 17, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

18. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 18, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

Phần C – Tiêu chí đánh giá bài nói và viết: đúng trật tự, đúng phạm vi ý nghĩa, ý tự nhiên, gắn bối cảnh, Pinyin/dấu thanh phù hợp. Các câu mở không có một đáp án duy nhất; giảng viên nên nhận xét dựa trên tiêu chí thay vì chấm máy móc.

32. Tổng hợp trọng điểm cần nhớ

Mục tiêu cốt lõi: dùng chính xác ……,好…… để biểu đạt để; nhằm tiện cho….

Phải thuộc: 先+V1,好+V2.

Không nhầm với: 为了 chỉ mục tiêu rõ, thường đứng trước hành động; ……好…… nhấn vào điều kiện thuận tiện tạo ra nhờ hành động trước.

Khi tự kiểm tra, đặt một câu đúng, giải thích vị trí của từng bộ phận và thử chuyển sang một ngữ cảnh khác.

33. Phương pháp liên tưởng và ghi nhớ có hệ thống

Liên tưởng theo trình tự “tình huống → quan hệ nghĩa → vị trí từ nối → câu hoàn chỉnh”. 好 ở đây chỉ mục đích, không mang nghĩa tính từ “tốt”.

Học một cụm từ cố định, lập hai tình huống trái ngược và tự viết một đoạn ngắn, thay vì chỉ đọc lại định nghĩa.

34. Phương pháp ôn tập và vận dụng chủ động

Ngày 1: nhận diện ……,好…… trong 10 câu; đọc đúng nhịp và Pinyin.

Ngày 2: tự viết 6 câu từ sáu tình huống không trùng ví dụ. Ngày 4: thu âm 2 phút hội thoại, kiểm tra từ nối và sắc thái. Ngày 7: viết đoạn 150–200 chữ Hán rồi tự chữa lỗi. Ngày 14: chuyển từ biết nghĩa sang trình bày một sự việc thực tế có sử dụng cấu trúc.

Nâng cao: so sánh ít nhất hai mẫu gần nghĩa và giải thích vì sao phải chọn cấu trúc trong bài.