Thứ Tư, Tháng 11 4, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 630: 紧缩复句:无标记...

Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 630: 紧缩复句:无标记 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 630: 紧缩复句:无标记 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
11
Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 630: 紧缩复句:无标记 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 630: 紧缩复句:无标记 – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – Giáo án ngữ pháp HSK 4 – Trung | Pinyin | Việt | Anh
Số thứ tự toàn hệ thống: 630. Cấp độ: HSK 4. Mục HSK 4 trong đề cương chính thức.

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 4: 紧缩复句:无标记

Câu phức rút gọn lược bỏ từ nối hiển ngôn, dùng trật tự mệnh đề và ngữ cảnh để người nghe suy ra quan hệ điều kiện, tiếp nối, nhân quả hoặc đối chiếu. Người học không nên máy móc tìm “từ khóa” rồi mới xác định quan hệ.

Hai vế ngắn, thông tin liên kết rõ, thường được nói nhanh trong trao đổi hằng ngày. Khi mở rộng thành câu đầy đủ có thể bổ sung từ nối, nhưng cần kiểm tra xem quan hệ đó có thật sự phù hợp.

Trong bài này, cần thực hành đúng mục tiêu: câu phức rút gọn không dùng từ nối. Phần then chốt là nhận ra quan hệ ngữ nghĩa giữa các thành phần câu và lựa chọn mẫu phù hợp với bối cảnh. Câu ghép có liên từ như 要是……就…… đánh dấu quan hệ trực tiếp; câu không đánh dấu dựa nhiều hơn vào logic và ngữ cảnh. Trước khi luyện câu dài, học viên hãy thử giải thích vì sao câu minh họa dưới đây phù hợp với cấu trúc:

明天下雨,我们把户外课改到室内。
Míngtiān xiàyǔ, wǒmen bǎ hù wài kè gǎi dào shì nèi.
ngày mai mưa, chúng tôi chuyển buổi học ngoài trời vào trong nhà.
it rains tomorrow; we will move the outdoor class indoors.

02. Định nghĩa và hệ thống nghĩa cốt lõi

紧缩复句:无标记: câu phức rút gọn không dùng từ nối. Nội dung trung tâm: Câu phức rút gọn lược bỏ từ nối hiển ngôn, dùng trật tự mệnh đề và ngữ cảnh để người nghe suy ra quan hệ điều kiện, tiếp nối, nhân quả hoặc đối chiếu. Người học không nên máy móc tìm “từ khóa” rồi mới xác định quan hệ.
Về mặt tổ chức thông tin, Hai vế ngắn, thông tin liên kết rõ, thường được nói nhanh trong trao đổi hằng ngày. Khi mở rộng thành câu đầy đủ có thể bổ sung từ nối, nhưng cần kiểm tra xem quan hệ đó có thật sự phù hợp.

03. Nghĩa Trung – Việt – Anh

Cấu trúc tiếng Trung: 紧缩复句:无标记.

Nghĩa tiếng Việt trong bài: câu phức rút gọn không dùng từ nối.

Nghĩa tiếng Anh tương ứng: compact complex clause without explicit connector.

Không dịch từng chữ khi các thành phần đang làm nhiệm vụ nối mệnh đề, chỉ quan hệ hay xác lập phạm vi số lượng. Dịch cả quan hệ logic và sắc thái câu.

04. Phát âm, ngắt nhịp và âm Hán Việt

Đọc trọng điểm: Jǐn suō fù jù: wú biāo jì.

Trước khi đọc nhanh, luyện từng vế rồi ngắt ngắn tại dấu phẩy. Không ngắt tùy tiện làm thay đổi phạm vi của liên từ/phó từ.

Chữ gốc cần ghi nhớ: 句 – âm Hán Việt cú. Chú ý biến thanh 一/不 và đọc thanh nhẹ của các trợ từ trong lời nói tự nhiên.

05. Giản thể, phồn thể, biến thể

Giản thể theo đề cương: 紧缩复句:无标记.

Các cấu trúc có chỗ trống biểu thị thành phần cú pháp, không phải dị thể chữ Hán. Khi viết phồn thể, phải chuyển từng chữ thực sự trong câu; không coi ký hiệu A/B/X là chữ Hán.

Tập chép chính xác cả liên từ, trạng từ, dấu câu và vị trí các vế.

06. Bộ thủ, cấu tạo và nhận diện chữ Hán

Chữ gốc 句 có bộ thủ 口; âm Hán Việt cú.

Gợi ý nhận diện: 无标记 nhấn quan hệ giữa các vế, không dựa vào từ nối cụ thể.

Phân tích bộ thủ giúp nhận diện chữ, nhưng quy tắc ngữ pháp phải được xác định từ chức năng cả cụm trong câu, không suy trực tiếp từ bộ thủ.

07. Nguồn gốc nghĩa và quá trình hình thành cách dùng

Chữ hoặc tổ hợp trong trọng điểm cần được học qua khả năng kết hợp hiện đại: 紧缩复句:无标记. Từ nghĩa riêng đến chức năng nối vế là một quá trình ngữ pháp hóa, nhưng không được suy ra niên đại hay dạng cổ tự chỉ từ âm đọc.

Các ý nghĩa từ vựng riêng lẻ có thể khác nghĩa liên kết của cả cấu trúc. Hãy phân biệt nghĩa chữ gốc với chức năng ngữ pháp hiện đại; không suy đoán từ nguyên cổ tự khi không có chứng cứ.

08. Cấu tạo từ và cấu tạo cấu trúc

Các thành phần quan hệ trong bài: 紧缩复句:无标记.

Phân tích lần lượt hạt nhân, thành phần đứng trước/sau, dấu ngắt câu và điều kiện kết hợp. Hai vế ngắn, thông tin liên kết rõ, thường được nói nhanh trong trao đổi hằng ngày. Khi mở rộng thành câu đầy đủ có thể bổ sung từ nối, nhưng cần kiểm tra xem quan hệ đó có thật sự phù hợp.

Khi chuyển chủ ngữ hoặc thay đổi thời gian, cần giữ nguyên logic giữa các vế.

09. Từ loại và chức năng cú pháp

Nhóm chủ đạo: liên kết câu / cấu trúc câu.

Câu ghép có liên từ như 要是……就…… đánh dấu quan hệ trực tiếp; câu không đánh dấu dựa nhiều hơn vào logic và ngữ cảnh.

Vị trí của hư từ có thể quyết định nghĩa toàn câu. Nên gạch chân chủ ngữ, vị ngữ và cụm chịu phạm vi tác động trước khi dịch.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu

Điểm cần dạy kỹ trong bài: Hai vế ngắn, thông tin liên kết rõ, thường được nói nhanh trong trao đổi hằng ngày. Khi mở rộng thành câu đầy đủ có thể bổ sung từ nối, nhưng cần kiểm tra xem quan hệ đó có thật sự phù hợp.

Điều kiện đối chiếu: Câu ghép có liên từ như 要是……就…… đánh dấu quan hệ trực tiếp; câu không đánh dấu dựa nhiều hơn vào logic và ngữ cảnh.

Khi giảng dạy, yêu cầu học viên phân tích ba vấn đề: thành phần nào được nhấn mạnh, điều kiện nào làm mệnh đề sau hợp lý, và cấu trúc này có thể thay bằng mẫu gần nghĩa hay không. Sự giống nhau về nghĩa dịch không bảo đảm thay thế được trong mọi câu.

11. Các cách dùng và tình huống giao tiếp

Tình huống 1: Trong lớp học, chọn thông tin chính, nói rõ quan hệ rồi nêu kết luận theo mẫu 紧缩复句:无标记.

Tình huống 2: Trong công việc, áp dụng mẫu để mô tả tiến độ, kế hoạch và ngoại lệ một cách chính xác.

Tình huống 3: Trong hội thoại thân mật, kiểm tra sắc thái của cấu trúc so với mẫu gần nghĩa: Câu ghép có liên từ như 要是……就…… đánh dấu quan hệ trực tiếp; câu không đánh dấu dựa nhiều hơn vào logic và ngữ cảnh.

Cách dùng 4 – Luyện chuyển bối cảnh: thay chủ thể, địa điểm, mục đích và kết quả mà không thay quan hệ logic.

12. Công thức câu và cấu trúc chuyên sâu

Công thức cốt lõi của 紧缩复句:无标记:
Công thức 1: 条件句,结果句(无显性连词).

Công thức 2: 先发生的事,后续行为.

Công thức 3: 你负责A,我负责B.

Công thức 4: 天气变化,计划调整.

Công thức 5: 问题发现,马上处理.
Ký hiệu A/B/X/S/V/N trong công thức là nhãn chức năng (mệnh đề, động từ, danh từ, chủ ngữ), không phải chữ cần phát âm. Kiểm tra đồng thời trật tự cú pháp và logic quan hệ trước khi áp dụng.

13. Kết hợp từ và những cụm nên ghi nhớ

Cụm ứng dụng: 你来我接、你说我记、时间到了我们走、雨停了再出发.
Học từng cụm trong một tình huống: thời gian, người thực hiện, kết quả, điều kiện. Không hoán đổi thành phần theo thói quen dịch từng chữ từ tiếng Việt.

14. Từ ghép và mạng lưới từ vựng

Mạng chủ đề gồm các cụm về học tập, lớp học, giao tiếp, tổ chức công việc và số liệu. Khi triển khai, mở rộng từ “điều kiện / kết quả / đối chiếu / phương án” tùy nội dung bài.

15. Mạng lưới từ vựng theo bộ thủ

Điểm nhận diện: 句 – bộ 口. 无标记 nhấn quan hệ giữa các vế, không dựa vào từ nối cụ thể.

Để học từ qua bộ thủ hiệu quả, ghi mặt chữ, phát âm, nghĩa hiện đại, một từ ghép đúng và một câu gắn với trọng điểm; không đồng nhất những chữ chung bộ thủ là đồng nghĩa.

16. Mở rộng từ vựng từ chữ gốc và trường nghĩa

1. 安排 – Ānpái – sắp xếp – arrange.

2. 计划 – Jìhuà – kế hoạch – plan.

3. 讨论 – Tǎolùn – thảo luận – discuss.

4. 决定 – Jué dìng – quyết định – decide.

5. 检查 – Jiǎn chá – kiểm tra – check.

6. 改进 – Gǎijìn – cải tiến – improve.

7. 建议 – Jiànyì – đề xuất – suggestion.

8. 结果 – Jiéguǒ – kết quả – result.

9. 原因 – Yuányīn – nguyên nhân – cause.

10. 信息 – Xìnxī – thông tin – information.

11. 沟通 – Gōutōng – giao tiếp – communicate.

12. 准备 – Zhǔnbèi – chuẩn bị – prepare.

13. 效率 – Xiào lǜ – hiệu suất – efficiency.

14. 质量 – Zhìliàng – chất lượng – quality.

15. 进度 – Jìndù – tiến độ – progress.

16. 责任 – Zé rèn – trách nhiệm – responsibility.

17. 协作 – Xié zuò – hợp tác – collaboration.

18. 反馈 – Fǎn kuì – phản hồi – feedback.

Tập nối các từ thành cụm có động từ và tân ngữ tự nhiên. Kết thúc mỗi lượt luyện bằng một câu nói về trải nghiệm của bản thân.

17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa và quan hệ đối lập

Câu ghép có liên từ như 要是……就…… đánh dấu quan hệ trực tiếp; câu không đánh dấu dựa nhiều hơn vào logic và ngữ cảnh.

Các hướng đối chiếu bắt buộc: khẳng định và phủ định, điều kiện cần và đủ, sự thật và giả định, bổ sung và đối lập.

Học viên cần tự giải thích vì sao hai mẫu có thể thay nhau trong một câu mà không thể thay trong câu khác.

18. Phân biệt những cấu trúc dễ nhầm

Câu ghép có liên từ như 要是……就…… đánh dấu quan hệ trực tiếp; câu không đánh dấu dựa nhiều hơn vào logic và ngữ cảnh.

Ví dụ điển hình cần sửa: Sai: 天气很好,我的电脑坏了。 Không thể mặc nhiên suy ra quan hệ nếu thiếu ngữ cảnh.

Phiên bản đúng: Đúng: 你负责联系老师,我负责准备教室。
Bài tập phản xạ: thử nêu lại câu với một mẫu gần nghĩa; nếu thay đổi sắc thái hoặc quan hệ nhân quả, phải giải thích sự thay đổi đó.

19. Sắc thái ngữ nghĩa và biểu cảm

Mẫu 紧缩复句:无标记 thể hiện ý câu phức rút gọn không dùng từ nối; trọng âm và ngữ cảnh quyết định mức độ nhấn mạnh.

Sắc thái có thể thay đổi theo giọng nói, từ nhấn, chủ đề và đối tượng giao tiếp. Một câu đúng ngữ pháp chưa chắc đã là lựa chọn tự nhiên nhất trong hội thoại.

20. Phạm vi, phong cách và mức độ sử dụng

Phạm vi của mẫu 紧缩复句:无标记: câu phức rút gọn không dùng từ nối. Khi dùng ngoài ngữ cảnh điển hình, cần giải thích vì sao thông tin sau có quan hệ phù hợp với thông tin trước.

Trong bài luận, thông báo hoặc báo cáo, nên lựa chọn từ nối rõ quan hệ. Trong khẩu ngữ, có thể dùng lối nói ngắn, nhưng vẫn cần tránh hiểu lầm.

21. Khẩu ngữ, văn viết và ngôn ngữ chuyên ngành

Văn nói: ưu tiên nói rõ người thực hiện, hành động và mục đích. Câu ghép có liên từ như 要是……就…… đánh dấu quan hệ trực tiếp; câu không đánh dấu dựa nhiều hơn vào logic và ngữ cảnh.

Văn viết: kiểm tra lô-gic giữa mệnh đề và dấu câu. Văn bản kinh doanh: số lượng, thời hạn, điều kiện và hậu quả phải có khả năng kiểm chứng.

22. Cụm cố định, thành ngữ và cách diễn đạt mở rộng

Nhóm cụm cần đọc như một khối: 你来我接、你说我记、时间到了我们走、雨停了再出发.
Không coi mọi cụm chứa cùng một chữ là thành ngữ; cần phân biệt cụm cố định, cấu trúc năng sản và tổ hợp chỉ đúng trong một hoàn cảnh.

23. Mẫu câu ứng dụng nâng cao

Hệ thống mẫu câu ưu tiên tính tự nhiên và khả năng dùng trong giao tiếp. Sau khi học công thức, đọc 12 mẫu ứng dụng và thay đổi từng bối cảnh một cách có ý nghĩa:
Mẫu câu 1:
明天下雨,我们把户外课改到室内。

Míngtiān xiàyǔ, wǒmen bǎ hù wài kè gǎi dào shì nèi.

ngày mai mưa, chúng tôi chuyển buổi học ngoài trời vào trong nhà.

it rains tomorrow; we will move the outdoor class indoors.

Mẫu câu 2:
大家提前报名,我们为每个人准备资料。

Dàjiā tíqián bàomíng, wǒmen wèi měigèrén zhǔnbèi zīliào.

mọi người đăng ký trước, chúng tôi chuẩn bị tài liệu cho từng người.

everyone registers in advance; we will prepare materials for each person.

Mẫu câu 3:
设备突然出现问题,我们先改用备用电脑。

Shèbèi tūrán chū xiàn wèntí, wǒmen xiān gǎi yòng bèi yòng diànnǎo.

thiết bị đột ngột gặp sự cố, chúng tôi chuyển sang máy tính dự phòng.

the equipment suddenly fails; we will switch to the backup computer.

Mẫu câu 4:
你有时间,我们一起检查这份讲义。

Nǐ yǒu shíjiān, wǒmen yī qǐ jiǎn chá zhè fèn jiǎngyì.

em có thời gian, chúng ta cùng kiểm tra giáo án này.

you have time; we can check these lesson notes together.

Mẫu câu 5:
学员听不懂这个例子,老师再换一种方式解释。

Xuéyuán tīng bù dǒng zhè gè lì zǐ, lǎoshī zài huàn yī zhǒng fāng shì jiěshì.

học viên không hiểu ví dụ này, giáo viên sẽ giải thích bằng cách khác.

the students do not understand this example; the teacher will explain it another way.

Mẫu câu 6:
会议提前结束,大家一起讨论下周的安排。

Huìyì tíqián jiéshù, dàjiā yī qǐ tǎolùn xià zhōu de ānpái.

cuộc họp kết thúc sớm, mọi người cùng bàn lịch tuần sau.

the meeting ends early; everyone will discuss next week’s schedule.

Mẫu câu 7:
你找不到教室,给我发一条消息。

Nǐ zhǎo bù dào jiàoshì, gěi wǒ fā yī tiáo xiāo xī.

em không tìm thấy phòng học, hãy nhắn tin cho anh.

you cannot find the classroom; send me a message.

Mẫu câu 8:
报名人数超过三十,我们增加一位助教。

Bàomíng rénshù chāo guò sān shí, wǒmen zēng jiā yī wèi zhùjiào.

số người đăng ký vượt ba mươi, chúng tôi bổ sung một trợ giảng.

registration exceeds thirty people; we will add a teaching assistant.

Mẫu câu 9:
你对某个语法点不确定,先查课堂笔记再提问。

Nǐ duì mǒu gè yǔfǎ diǎn bù quèdìng, xiān chá kètáng bǐ jì zài tí wèn.

em chưa chắc về một trọng điểm ngữ pháp, hãy xem lại ghi chép rồi đặt câu hỏi.

you are unsure about a grammar point; check your class notes before asking.

Mẫu câu 10:
天气越来越热,我们把活动安排在早上。

Tiān qì yuè lái yuè rè, wǒmen bǎ huódòng ānpái zài zǎoshàng.

trời ngày càng nóng, chúng tôi chuyển hoạt động sang buổi sáng.

the weather gets hotter; we will schedule the event for the morning.

Mẫu câu 11:
老师还没收到文件,请再发一次邮件。

Lǎoshī hái méi shōudào wénjiàn, qǐng zài fā yī cì yóu jiàn.

giáo viên chưa nhận được tài liệu, hãy gửi email lại lần nữa.

the teacher has not received the file; please send the email again.

Mẫu câu 12:
你把地址发给我,我提前安排车辆。

Nǐ bǎ dìzhǐ fā gěi wǒ, wǒ tíqián ānpái chē liàng.

em gửi địa chỉ cho anh, anh sẽ bố trí xe trước.

you send me the address; I will arrange transport in advance.

Bài giảng nâng cao: mỗi học viên chọn ba mẫu, đổi chủ ngữ, đổi ngữ cảnh và tự giải thích vì sao vẫn giữ nguyên quan hệ ngữ pháp.

24. Đối chiếu Trung – Việt – Anh

Trong mỗi ví dụ, tiếng Trung thể hiện vị trí của 紧缩复句:无标记; tiếng Việt và tiếng Anh phải chuyển tải cả nghĩa và sắc thái. Khi dịch ngược, phải sắp xếp lại trật tự theo tiếng Trung thay vì sao chép thứ tự từ tiếng Việt.

Ba ví dụ đối chiếu để luyện dịch ngược:
报名人数超过三十,我们增加一位助教。

Bàomíng rénshù chāo guò sān shí, wǒmen zēng jiā yī wèi zhùjiào.

số người đăng ký vượt ba mươi, chúng tôi bổ sung một trợ giảng.

registration exceeds thirty people; we will add a teaching assistant.

下午的课临时取消,我们通知每一位学员。
Xiàwǔ de kè lín shí qǔ xiāo, wǒmen tōngzhī měi yī wèi xuéyuán.
lớp chiều bị hủy đột xuất, chúng tôi báo cho từng học viên.
the afternoon class is canceled unexpectedly; we will notify every student.

资料里发现错误,我们马上修改再发布。
Zīliào lǐ fāxiàn cuò wù, wǒmen mǎshàng xiūgǎi zài fā bù.
phát hiện lỗi trong tài liệu, chúng tôi sửa ngay rồi mới phát hành.
we find errors in the material; we will correct them before publishing.

25. Lỗi sai thường gặp và cách sửa

Lỗi 1: Sai: 天气很好,我的电脑坏了。 Không thể mặc nhiên suy ra quan hệ nếu thiếu ngữ cảnh.

Cách sửa: Đúng: 你负责联系老师,我负责准备教室。
Lỗi 2: dùng mẫu gần nghĩa nhưng làm đổi quan hệ. Câu ghép có liên từ như 要是……就…… đánh dấu quan hệ trực tiếp; câu không đánh dấu dựa nhiều hơn vào logic và ngữ cảnh.
Lỗi 3: ghép hai ý không cùng trục logic. Hãy yêu cầu học viên nói rõ mối liên hệ bằng tiếng Việt trước, sau đó mới chuyển sang tiếng Trung.
Lỗi 4: dịch trực tiếp theo thứ tự tiếng Việt, bỏ mất vị trí của phó từ hoặc trợ từ.

26. Hệ thống 30 ví dụ thực tế – Trung/Pinyin/Việt/Anh

Ví dụ 1:
明天下雨,我们把户外课改到室内。

Míngtiān xiàyǔ, wǒmen bǎ hù wài kè gǎi dào shì nèi.

ngày mai mưa, chúng tôi chuyển buổi học ngoài trời vào trong nhà.

it rains tomorrow; we will move the outdoor class indoors.

Ví dụ 2:
大家提前报名,我们为每个人准备资料。

Dàjiā tíqián bàomíng, wǒmen wèi měigèrén zhǔnbèi zīliào.

mọi người đăng ký trước, chúng tôi chuẩn bị tài liệu cho từng người.

everyone registers in advance; we will prepare materials for each person.

Ví dụ 3:
设备突然出现问题,我们先改用备用电脑。

Shèbèi tūrán chū xiàn wèntí, wǒmen xiān gǎi yòng bèi yòng diànnǎo.

thiết bị đột ngột gặp sự cố, chúng tôi chuyển sang máy tính dự phòng.

the equipment suddenly fails; we will switch to the backup computer.

Ví dụ 4:
你有时间,我们一起检查这份讲义。

Nǐ yǒu shíjiān, wǒmen yī qǐ jiǎn chá zhè fèn jiǎngyì.

em có thời gian, chúng ta cùng kiểm tra giáo án này.

you have time; we can check these lesson notes together.

Ví dụ 5:
学员听不懂这个例子,老师再换一种方式解释。

Xuéyuán tīng bù dǒng zhè gè lì zǐ, lǎoshī zài huàn yī zhǒng fāng shì jiěshì.

học viên không hiểu ví dụ này, giáo viên sẽ giải thích bằng cách khác.

the students do not understand this example; the teacher will explain it another way.

Ví dụ 6:
会议提前结束,大家一起讨论下周的安排。

Huìyì tíqián jiéshù, dàjiā yī qǐ tǎolùn xià zhōu de ānpái.

cuộc họp kết thúc sớm, mọi người cùng bàn lịch tuần sau.

the meeting ends early; everyone will discuss next week’s schedule.

Ví dụ 7:
你找不到教室,给我发一条消息。

Nǐ zhǎo bù dào jiàoshì, gěi wǒ fā yī tiáo xiāo xī.

em không tìm thấy phòng học, hãy nhắn tin cho anh.

you cannot find the classroom; send me a message.

Ví dụ 8:
报名人数超过三十,我们增加一位助教。

Bàomíng rénshù chāo guò sān shí, wǒmen zēng jiā yī wèi zhùjiào.

số người đăng ký vượt ba mươi, chúng tôi bổ sung một trợ giảng.

registration exceeds thirty people; we will add a teaching assistant.

Ví dụ 9:
你对某个语法点不确定,先查课堂笔记再提问。

Nǐ duì mǒu gè yǔfǎ diǎn bù quèdìng, xiān chá kètáng bǐ jì zài tí wèn.

em chưa chắc về một trọng điểm ngữ pháp, hãy xem lại ghi chép rồi đặt câu hỏi.

you are unsure about a grammar point; check your class notes before asking.

Ví dụ 10:
天气越来越热,我们把活动安排在早上。

Tiān qì yuè lái yuè rè, wǒmen bǎ huódòng ānpái zài zǎoshàng.

trời ngày càng nóng, chúng tôi chuyển hoạt động sang buổi sáng.

the weather gets hotter; we will schedule the event for the morning.

Ví dụ 11:
老师还没收到文件,请再发一次邮件。

Lǎoshī hái méi shōudào wénjiàn, qǐng zài fā yī cì yóu jiàn.

giáo viên chưa nhận được tài liệu, hãy gửi email lại lần nữa.

the teacher has not received the file; please send the email again.

Ví dụ 12:
你把地址发给我,我提前安排车辆。

Nǐ bǎ dìzhǐ fā gěi wǒ, wǒ tíqián ānpái chē liàng.

em gửi địa chỉ cho anh, anh sẽ bố trí xe trước.

you send me the address; I will arrange transport in advance.

Ví dụ 13:
客户提出新的要求,我们重新核对合同。

Kèhù tí chū xīn de yào qiú, wǒmen chóngxīn hé duì hétóng.

khách hàng đưa ra yêu cầu mới, chúng tôi sẽ đối chiếu lại hợp đồng.

the client makes new requests; we will review the contract again.

Ví dụ 14:
下午的课临时取消,我们通知每一位学员。

Xiàwǔ de kè lín shí qǔ xiāo, wǒmen tōngzhī měi yī wèi xuéyuán.

lớp chiều bị hủy đột xuất, chúng tôi báo cho từng học viên.

the afternoon class is canceled unexpectedly; we will notify every student.

Ví dụ 15:
你能先完成翻译,我们就有时间检查格式。

Nǐ néng xiān wánchéng fānyì, wǒmen jiù yǒu shíjiān jiǎn chá gé shì.

em hoàn thành bản dịch trước, chúng ta sẽ có thời gian kiểm tra định dạng.

you finish the translation first; we will have time to check the formatting.

Ví dụ 16:
大家愿意参加讨论,我们多留二十分钟。

Dàjiā yuàn yì cānjiā tǎolùn, wǒmen duō liú èr shí fēn zhōng.

mọi người muốn tham gia thảo luận, chúng tôi dành thêm hai mươi phút.

everyone wants to discuss it; we will allow another twenty minutes.

Ví dụ 17:
你每天朗读十分钟,发音会逐渐自然。

Nǐ měitiān lǎng dú shí fēn zhōng, fāyīn huì zhújiàn zìrán.

em đọc thành tiếng mười phút mỗi ngày, phát âm sẽ dần tự nhiên hơn.

you read aloud for ten minutes daily; your pronunciation will gradually sound more natural.

Ví dụ 18:
这个方案成本太高,我们再找更合适的办法。

Zhè gè fāngàn chéngběn tài gāo, wǒmen zài zhǎo gèng hé shì de bànfǎ.

phương án này tốn quá nhiều chi phí, chúng tôi tìm cách phù hợp hơn.

this plan is too expensive; we will look for a more suitable solution.

Ví dụ 19:
明天交通很堵,大家提前半个小时出发。

Míngtiān jiāotōng hěn dǔ, dàjiā tíqián bàn gè xiǎo shí chūfā.

ngày mai giao thông ùn tắc, mọi người xuất phát sớm nửa tiếng.

traffic is heavy tomorrow; everyone will leave half an hour early.

Ví dụ 20:
有人需要补课,我们单独安排时间。

Yǒu rén xūyào bǔ kè, wǒmen dān dú ānpái shíjiān.

có người cần học bù, chúng tôi sẽ sắp xếp thời gian riêng.

anyone needs a make-up class; we will arrange a separate time.

Ví dụ 21:
你把问题写清楚,老师更容易回答。

Nǐ bǎ wèntí xiě qīngchǔ, lǎoshī gèng róng yì huí dá.

em viết rõ câu hỏi, giáo viên sẽ dễ trả lời hơn.

you write your question clearly; the teacher can answer more easily.

Ví dụ 22:
资料里发现错误,我们马上修改再发布。

Zīliào lǐ fāxiàn cuò wù, wǒmen mǎshàng xiūgǎi zài fā bù.

phát hiện lỗi trong tài liệu, chúng tôi sửa ngay rồi mới phát hành.

we find errors in the material; we will correct them before publishing.

Ví dụ 23:
预算还有剩余,我们购买几本参考书。

Yùsuàn hái yǒu shèng yú, wǒmen gòumǎi jǐ běn cān kǎo shū.

ngân sách còn dư, chúng tôi mua thêm vài quyển sách tham khảo.

there is money left in the budget; we will buy a few reference books.

Ví dụ 24:
你愿意分享经验,新同学会更有信心。

Nǐ yuàn yì fēn xiǎng jīngyàn, xīntóngxué huì gèng yǒu xìn xīn.

em sẵn sàng chia sẻ kinh nghiệm, học viên mới sẽ tự tin hơn.

you are willing to share your experience; new students will feel more confident.

Ví dụ 25:
电脑无法连接网络,我们先使用离线材料。

Diànnǎo wú fǎ lián jiē wǎngluò, wǒmen xiān shǐyòng lí xiàn cái liào.

máy tính không kết nối mạng, chúng tôi dùng tài liệu ngoại tuyến trước.

the computer cannot connect to the internet; we will use offline materials first.

Ví dụ 26:
同学们提出具体意见,我们完善课程安排。

Tóngxué men tí chū jù tǐ yì jiàn, wǒmen wán shàn kèchéng ānpái.

học viên đưa ra góp ý cụ thể, chúng tôi sẽ hoàn thiện lịch học.

students offer specific feedback; we will improve the course schedule.

Ví dụ 27:
今晚有空,我把修改后的文件发给你。

Jīn wǎn yǒu kōng, wǒ bǎ xiūgǎi hòu de wénjiàn fā gěi nǐ.

tối nay rảnh, anh gửi em bản đã chỉnh sửa.

I am free tonight; I will send you the revised file.

Ví dụ 28:
有人忘记带练习本,我们先用白纸记录答案。

Yǒu rén wàngjì dài liànxíběn, wǒmen xiān yòng bái zhǐ jìlù dáàn.

ai đó quên mang vở bài tập, chúng tôi dùng giấy trắng ghi đáp án trước.

someone forgets their exercise book; we will use blank paper to record the answers.

Ví dụ 29:
活动提前结束,大家可以去附近看看书店。

Huódòng tíqián jiéshù, dàjiā kě yǐ qù fù jìn kàn kàn shūdiàn.

hoạt động kết thúc sớm, mọi người có thể ghé hiệu sách gần đó.

the event finishes early; everyone can visit the nearby bookstore.

Ví dụ 30:
这个词有多个意思,我们结合上下文判断。

Zhè gè cí yǒu duō gè yì sī, wǒmen jié hé shàng xià wén pàn duàn.

từ này có nhiều nghĩa, chúng ta dựa vào ngữ cảnh để xác định.

this word has several meanings; we will judge it from the context.

27. Hội thoại ứng dụng dài, có tình huống và diễn biến

Tình huống hội thoại: Năm nhân vật ChineMaster EDU đang điều phối một chương trình học tiếng Trung. Mọi người lần lượt hỏi, báo cáo, kiểm tra tình huống, nêu phương án và đi đến thống nhất. Giữ nhịp bốn dòng liên tiếp trong mỗi lượt.

黎云英:今天我们先讨论哪件事?
Lí Yún Yīng: Jīntiān wǒmen xiān tǎolùn nǎ jiàn shì?
Lê Vân Anh: Hôm nay chúng ta bàn chuyện gì trước?
Le Van Anh: What should we discuss first today?

阮明武:明天下雨,我们把户外课改到室内。
Ruǎn Míng Wǔ: Míngtiān xiàyǔ, wǒmen bǎ hù wài kè gǎi dào shì nèi.
Nguyễn Minh Vũ: ngày mai mưa, chúng tôi chuyển buổi học ngoài trời vào trong nhà.
Nguyen Minh Vu: it rains tomorrow; we will move the outdoor class indoors.

芳玲:那份资料的进度怎么样?
Fāng Líng: Nà fèn zīliào de jìndù zěnmeyàng?
Phương Linh: Tiến độ tài liệu ấy ra sao?
Phuong Linh: How is the work on those materials progressing?

水仙:大家提前报名,我们为每个人准备资料。
Shuǐ Xiān: Dàjiā tíqián bàomíng, wǒmen wèi měigèrén zhǔnbèi zīliào.
Thủy Tiên: mọi người đăng ký trước, chúng tôi chuẩn bị tài liệu cho từng người.
Thuy Tien: everyone registers in advance; we will prepare materials for each person.

阮明武:关于时间安排,还有什么想法?
Ruǎn Míng Wǔ: Guān yú shíjiān ānpái, hái yǒu shén me xiǎng fǎ?
Nguyễn Minh Vũ: Về lịch trình, mọi người có ý kiến gì thêm?
Nguyen Minh Vu: Any further ideas about the schedule?

丁垂杨:设备突然出现问题,我们先改用备用电脑。
Dīng Chuí Yáng: Shèbèi tūrán chū xiàn wèntí, wǒmen xiān gǎi yòng bèi yòng diànnǎo.
Đinh Thùy Dương: thiết bị đột ngột gặp sự cố, chúng tôi chuyển sang máy tính dự phòng.
Dinh Thuy Duong: the equipment suddenly fails; we will switch to the backup computer.

水仙:如果出现误会,我们应该怎么解释?
Shuǐ Xiān: Rúguǒ chū xiàn wù huì, wǒmen yīnggāi zěnme jiěshì?
Thủy Tiên: Nếu xuất hiện hiểu lầm thì nên giải thích thế nào?
Thuy Tien: How should we explain things if a misunderstanding occurs?

黎云英:你有时间,我们一起检查这份讲义。
Lí Yún Yīng: Nǐ yǒu shíjiān, wǒmen yī qǐ jiǎn chá zhè fèn jiǎngyì.
Lê Vân Anh: em có thời gian, chúng ta cùng kiểm tra giáo án này.
Le Van Anh: you have time; we can check these lesson notes together.

丁垂杨:新生最近在学什么?
Dīng Chuí Yáng: Xīn shēng zuìjìn zài xué shén me?
Đinh Thùy Dương: Học viên mới đang học gì?
Dinh Thuy Duong: What are the new students studying?

芳玲:学员听不懂这个例子,老师再换一种方式解释。
Fāng Líng: Xuéyuán tīng bù dǒng zhè gè lì zǐ, lǎoshī zài huàn yī zhǒng fāng shì jiěshì.
Phương Linh: học viên không hiểu ví dụ này, giáo viên sẽ giải thích bằng cách khác.
Phuong Linh: the students do not understand this example; the teacher will explain it another way.

黎云英:谁来处理技术问题?
Lí Yún Yīng: Shéi lái chù lǐ jì shù wèntí?
Lê Vân Anh: Ai phụ trách vấn đề kỹ thuật?
Le Van Anh: Who will handle the technical issue?

阮明武:会议提前结束,大家一起讨论下周的安排。
Ruǎn Míng Wǔ: Huìyì tíqián jiéshù, dàjiā yī qǐ tǎolùn xià zhōu de ānpái.
Nguyễn Minh Vũ: cuộc họp kết thúc sớm, mọi người cùng bàn lịch tuần sau.
Nguyen Minh Vu: the meeting ends early; everyone will discuss next week’s schedule.

芳玲:大家完成各自的任务了吗?
Fāng Líng: Dàjiā wánchéng gè zì de rèn wù le ma?
Phương Linh: Mọi người đã hoàn thành nhiệm vụ riêng chưa?
Phuong Linh: Has everyone finished their part?

水仙:你找不到教室,给我发一条消息。
Shuǐ Xiān: Nǐ zhǎo bù dào jiàoshì, gěi wǒ fā yī tiáo xiāo xī.
Thủy Tiên: em không tìm thấy phòng học, hãy nhắn tin cho anh.
Thuy Tien: you cannot find the classroom; send me a message.

丁垂杨:有几个地方需要重新检查?
Dīng Chuí Yáng: Yǒu jǐ gè dìfang xūyào chóngxīn jiǎn chá?
Đinh Thùy Dương: Có mấy chỗ cần kiểm tra lại?
Dinh Thuy Duong: How many parts need another review?

芳玲:报名人数超过三十,我们增加一位助教。
Fāng Líng: Bàomíng rénshù chāo guò sān shí, wǒmen zēng jiā yī wèi zhùjiào.
Phương Linh: số người đăng ký vượt ba mươi, chúng tôi bổ sung một trợ giảng.
Phuong Linh: registration exceeds thirty people; we will add a teaching assistant.

阮明武:我们的预算还够吗?
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen de yùsuàn hái gòu ma?
Nguyễn Minh Vũ: Ngân sách của chúng ta còn đủ không?
Nguyen Minh Vu: Do we still have enough budget?

丁垂杨:你对某个语法点不确定,先查课堂笔记再提问。
Dīng Chuí Yáng: Nǐ duì mǒu gè yǔfǎ diǎn bù quèdìng, xiān chá kètáng bǐ jì zài tí wèn.
Đinh Thùy Dương: em chưa chắc về một trọng điểm ngữ pháp, hãy xem lại ghi chép rồi đặt câu hỏi.
Dinh Thuy Duong: you are unsure about a grammar point; check your class notes before asking.

水仙:大家下一步打算做什么?
Shuǐ Xiān: Dàjiā xià yī bù dǎsuàn zuò shén me?
Thủy Tiên: Bước tiếp theo mọi người định làm gì?
Thuy Tien: What does everyone plan to do next?

黎云英:天气越来越热,我们把活动安排在早上。
Lí Yún Yīng: Tiān qì yuè lái yuè rè, wǒmen bǎ huódòng ānpái zài zǎoshàng.
Lê Vân Anh: trời ngày càng nóng, chúng tôi chuyển hoạt động sang buổi sáng.
Le Van Anh: the weather gets hotter; we will schedule the event for the morning.

黎云英:关于上课方式,可以提供别的选择吗?
Lí Yún Yīng: Guān yú shàngkè fāng shì, kě yǐ tígōng bié de xuǎnzé ma?
Lê Vân Anh: Về hình thức học, có lựa chọn khác không?
Le Van Anh: Can we offer another learning format?

阮明武:老师还没收到文件,请再发一次邮件。
Ruǎn Míng Wǔ: Lǎoshī hái méi shōudào wénjiàn, qǐng zài fā yī cì yóu jiàn.
Nguyễn Minh Vũ: giáo viên chưa nhận được tài liệu, hãy gửi email lại lần nữa.
Nguyen Minh Vu: the teacher has not received the file; please send the email again.

芳玲:那份报告的数据准确吗?
Fāng Líng: Nà fèn bàogào de shù jù zhǔnquè ma?
Phương Linh: Dữ liệu trong báo cáo có chính xác không?
Phuong Linh: Are the figures in that report accurate?

水仙:你把地址发给我,我提前安排车辆。
Shuǐ Xiān: Nǐ bǎ dìzhǐ fā gěi wǒ, wǒ tíqián ānpái chē liàng.
Thủy Tiên: em gửi địa chỉ cho anh, anh sẽ bố trí xe trước.
Thuy Tien: you send me the address; I will arrange transport in advance.

阮明武:今天的教室能坐多少人?
Ruǎn Míng Wǔ: Jīntiān de jiàoshì néng zuò duōshǎo rén?
Nguyễn Minh Vũ: Phòng học hôm nay chứa được bao nhiêu người?
Nguyen Minh Vu: How many people can the room seat today?

丁垂杨:客户提出新的要求,我们重新核对合同。
Dīng Chuí Yáng: Kèhù tí chū xīn de yào qiú, wǒmen chóngxīn hé duì hétóng.
Đinh Thùy Dương: khách hàng đưa ra yêu cầu mới, chúng tôi sẽ đối chiếu lại hợp đồng.
Dinh Thuy Duong: the client makes new requests; we will review the contract again.

水仙:你觉得讲课速度怎么样?
Shuǐ Xiān: Nǐ juéde jiǎng kè sù dù zěnmeyàng?
Thủy Tiên: Em thấy tốc độ giảng thế nào?
Thuy Tien: What do you think of the teaching pace?

黎云英:下午的课临时取消,我们通知每一位学员。
Lí Yún Yīng: Xiàwǔ de kè lín shí qǔ xiāo, wǒmen tōngzhī měi yī wèi xuéyuán.
Lê Vân Anh: lớp chiều bị hủy đột xuất, chúng tôi báo cho từng học viên.
Le Van Anh: the afternoon class is canceled unexpectedly; we will notify every student.

丁垂杨:我们现在可以总结一下了吗?
Dīng Chuí Yáng: Wǒmen xiànzài kě yǐ zǒng jié yī xià le ma?
Đinh Thùy Dương: Bây giờ chúng ta có thể tổng kết chưa?
Dinh Thuy Duong: Can we summarize things now?

芳玲:你能先完成翻译,我们就有时间检查格式。
Fāng Líng: Nǐ néng xiān wánchéng fānyì, wǒmen jiù yǒu shíjiān jiǎn chá gé shì.
Phương Linh: em hoàn thành bản dịch trước, chúng ta sẽ có thời gian kiểm tra định dạng.
Phuong Linh: you finish the translation first; we will have time to check the formatting.

Thực hành mở rộng: đổi vai theo nhóm, yêu cầu người trả lời nói thêm một câu giải thích hoặc phản biện. Sau đó học viên phải kể lại toàn bộ tình huống bằng 8–10 câu theo cách diễn đạt của mình.

28. Bài đọc và bài văn ứng dụng kiến thức tổng hợp

Bài ứng dụng 1 – Những việc chuẩn bị trước một khóa học:
明天下雨,我们把户外课改到室内。

Míngtiān xiàyǔ, wǒmen bǎ hù wài kè gǎi dào shì nèi.

ngày mai mưa, chúng tôi chuyển buổi học ngoài trời vào trong nhà.

it rains tomorrow; we will move the outdoor class indoors.

大家提前报名,我们为每个人准备资料。
Dàjiā tíqián bàomíng, wǒmen wèi měigèrén zhǔnbèi zīliào.
mọi người đăng ký trước, chúng tôi chuẩn bị tài liệu cho từng người.
everyone registers in advance; we will prepare materials for each person.

设备突然出现问题,我们先改用备用电脑。
Shèbèi tūrán chū xiàn wèntí, wǒmen xiān gǎi yòng bèi yòng diànnǎo.
thiết bị đột ngột gặp sự cố, chúng tôi chuyển sang máy tính dự phòng.
the equipment suddenly fails; we will switch to the backup computer.

你有时间,我们一起检查这份讲义。
Nǐ yǒu shíjiān, wǒmen yī qǐ jiǎn chá zhè fèn jiǎngyì.
em có thời gian, chúng ta cùng kiểm tra giáo án này.
you have time; we can check these lesson notes together.

学员听不懂这个例子,老师再换一种方式解释。
Xuéyuán tīng bù dǒng zhè gè lì zǐ, lǎoshī zài huàn yī zhǒng fāng shì jiěshì.
học viên không hiểu ví dụ này, giáo viên sẽ giải thích bằng cách khác.
the students do not understand this example; the teacher will explain it another way.

会议提前结束,大家一起讨论下周的安排。
Huìyì tíqián jiéshù, dàjiā yī qǐ tǎolùn xià zhōu de ānpái.
cuộc họp kết thúc sớm, mọi người cùng bàn lịch tuần sau.
the meeting ends early; everyone will discuss next week’s schedule.

你找不到教室,给我发一条消息。
Nǐ zhǎo bù dào jiàoshì, gěi wǒ fā yī tiáo xiāo xī.
em không tìm thấy phòng học, hãy nhắn tin cho anh.
you cannot find the classroom; send me a message.

报名人数超过三十,我们增加一位助教。
Bàomíng rénshù chāo guò sān shí, wǒmen zēng jiā yī wèi zhùjiào.
số người đăng ký vượt ba mươi, chúng tôi bổ sung một trợ giảng.
registration exceeds thirty people; we will add a teaching assistant.

Bài ứng dụng 2 – Xử lý công việc và những phát sinh trong tuần:
你把地址发给我,我提前安排车辆。

Nǐ bǎ dìzhǐ fā gěi wǒ, wǒ tíqián ānpái chē liàng.

em gửi địa chỉ cho anh, anh sẽ bố trí xe trước.

you send me the address; I will arrange transport in advance.

客户提出新的要求,我们重新核对合同。
Kèhù tí chū xīn de yào qiú, wǒmen chóngxīn hé duì hétóng.
khách hàng đưa ra yêu cầu mới, chúng tôi sẽ đối chiếu lại hợp đồng.
the client makes new requests; we will review the contract again.

下午的课临时取消,我们通知每一位学员。
Xiàwǔ de kè lín shí qǔ xiāo, wǒmen tōngzhī měi yī wèi xuéyuán.
lớp chiều bị hủy đột xuất, chúng tôi báo cho từng học viên.
the afternoon class is canceled unexpectedly; we will notify every student.

你能先完成翻译,我们就有时间检查格式。
Nǐ néng xiān wánchéng fānyì, wǒmen jiù yǒu shíjiān jiǎn chá gé shì.
em hoàn thành bản dịch trước, chúng ta sẽ có thời gian kiểm tra định dạng.
you finish the translation first; we will have time to check the formatting.

大家愿意参加讨论,我们多留二十分钟。
Dàjiā yuàn yì cānjiā tǎolùn, wǒmen duō liú èr shí fēn zhōng.
mọi người muốn tham gia thảo luận, chúng tôi dành thêm hai mươi phút.
everyone wants to discuss it; we will allow another twenty minutes.

你每天朗读十分钟,发音会逐渐自然。
Nǐ měitiān lǎng dú shí fēn zhōng, fāyīn huì zhújiàn zìrán.
em đọc thành tiếng mười phút mỗi ngày, phát âm sẽ dần tự nhiên hơn.
you read aloud for ten minutes daily; your pronunciation will gradually sound more natural.

这个方案成本太高,我们再找更合适的办法。
Zhè gè fāngàn chéngběn tài gāo, wǒmen zài zhǎo gèng hé shì de bànfǎ.
phương án này tốn quá nhiều chi phí, chúng tôi tìm cách phù hợp hơn.
this plan is too expensive; we will look for a more suitable solution.

明天交通很堵,大家提前半个小时出发。
Míngtiān jiāotōng hěn dǔ, dàjiā tíqián bàn gè xiǎo shí chūfā.
ngày mai giao thông ùn tắc, mọi người xuất phát sớm nửa tiếng.
traffic is heavy tomorrow; everyone will leave half an hour early.

Bài ứng dụng 3 – Tự đánh giá, trao đổi và cải thiện kết quả:
预算还有剩余,我们购买几本参考书。

Yùsuàn hái yǒu shèng yú, wǒmen gòumǎi jǐ běn cān kǎo shū.

ngân sách còn dư, chúng tôi mua thêm vài quyển sách tham khảo.

there is money left in the budget; we will buy a few reference books.

你愿意分享经验,新同学会更有信心。
Nǐ yuàn yì fēn xiǎng jīngyàn, xīntóngxué huì gèng yǒu xìn xīn.
em sẵn sàng chia sẻ kinh nghiệm, học viên mới sẽ tự tin hơn.
you are willing to share your experience; new students will feel more confident.

电脑无法连接网络,我们先使用离线材料。
Diànnǎo wú fǎ lián jiē wǎngluò, wǒmen xiān shǐyòng lí xiàn cái liào.
máy tính không kết nối mạng, chúng tôi dùng tài liệu ngoại tuyến trước.
the computer cannot connect to the internet; we will use offline materials first.

同学们提出具体意见,我们完善课程安排。
Tóngxué men tí chū jù tǐ yì jiàn, wǒmen wán shàn kèchéng ānpái.
học viên đưa ra góp ý cụ thể, chúng tôi sẽ hoàn thiện lịch học.
students offer specific feedback; we will improve the course schedule.

今晚有空,我把修改后的文件发给你。
Jīn wǎn yǒu kōng, wǒ bǎ xiūgǎi hòu de wénjiàn fā gěi nǐ.
tối nay rảnh, anh gửi em bản đã chỉnh sửa.
I am free tonight; I will send you the revised file.

有人忘记带练习本,我们先用白纸记录答案。
Yǒu rén wàngjì dài liànxíběn, wǒmen xiān yòng bái zhǐ jìlù dáàn.
ai đó quên mang vở bài tập, chúng tôi dùng giấy trắng ghi đáp án trước.
someone forgets their exercise book; we will use blank paper to record the answers.

活动提前结束,大家可以去附近看看书店。
Huódòng tíqián jiéshù, dàjiā kě yǐ qù fù jìn kàn kàn shūdiàn.
hoạt động kết thúc sớm, mọi người có thể ghé hiệu sách gần đó.
the event finishes early; everyone can visit the nearby bookstore.

这个词有多个意思,我们结合上下文判断。
Zhè gè cí yǒu duō gè yì sī, wǒmen jié hé shàng xià wén pàn duàn.
từ này có nhiều nghĩa, chúng ta dựa vào ngữ cảnh để xác định.
this word has several meanings; we will judge it from the context.

Nhiệm vụ sau bài đọc: tóm tắt bằng tiếng Trung 80–120 chữ, dùng đúng hai cấu trúc cũ và cấu trúc trọng tâm của bài; không chỉ nối các ví dụ sẵn có.

29. Phân tích bài văn và hội thoại ứng dụng

Phân tích 1: Xác định vế mở đầu, vế tiếp theo và chỗ đánh dấu quan hệ. Trong câu sau, hãy nói rõ điều kiện, sự tăng tiến, sự đối lập hoặc thông tin số tùy trọng điểm:
会议提前结束,大家一起讨论下周的安排。

Huìyì tíqián jiéshù, dàjiā yī qǐ tǎolùn xià zhōu de ānpái.

cuộc họp kết thúc sớm, mọi người cùng bàn lịch tuần sau.

the meeting ends early; everyone will discuss next week’s schedule.

Phân tích 2: Thay đổi hoàn cảnh giao tiếp của câu mà vẫn giữ logic ngữ pháp:
你每天朗读十分钟,发音会逐渐自然。

Nǐ měitiān lǎng dú shí fēn zhōng, fāyīn huì zhújiàn zìrán.

em đọc thành tiếng mười phút mỗi ngày, phát âm sẽ dần tự nhiên hơn.

you read aloud for ten minutes daily; your pronunciation will gradually sound more natural.

Phân tích 3: Hai vế ngắn, thông tin liên kết rõ, thường được nói nhanh trong trao đổi hằng ngày. Khi mở rộng thành câu đầy đủ có thể bổ sung từ nối, nhưng cần kiểm tra xem quan hệ đó có thật sự phù hợp.

Phân tích 4: Câu ghép có liên từ như 要是……就…… đánh dấu quan hệ trực tiếp; câu không đánh dấu dựa nhiều hơn vào logic và ngữ cảnh.

Phân tích 5: Mời học viên giải thích lựa chọn từ nối, nhịp ngắt và sự khác biệt giữa bản dịch sát chữ với bản dịch tự nhiên.

30. Hệ thống bài tập củng cố kiến thức

Phần A – Điền cấu trúc thích hợp để hoàn thành 10 câu; chỉ bỏ thành phần trọng tâm nhưng giữ nguyên nội dung thực tế.

1. 明天下雨,我们把户外课改到室内。

2. 大家提前报名,我们为每个人准备资料。

3. 设备突然出现问题,我们先改用备用电脑。

4. 你有时间,我们一起检查这份讲义。

5. 学员听不懂这个例子,老师再换一种方式解释。

6. 会议提前结束,大家一起讨论下周的安排。

7. 你找不到教室,给我发一条消息。

8. 报名人数超过三十,我们增加一位助教。

9. 你对某个语法点不确定,先查课堂笔记再提问。

10. 天气越来越热,我们把活动安排在早上。
Phần B – Nhận diện chức năng và trả lời ngắn bằng tiếng Việt.
11. Trong câu ví dụ 11, thành phần nào mang nghĩa câu phức rút gọn không dùng từ nối? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.
12. Trong câu ví dụ 12, thành phần nào mang nghĩa câu phức rút gọn không dùng từ nối? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

13. Trong câu ví dụ 13, thành phần nào mang nghĩa câu phức rút gọn không dùng từ nối? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

14. Trong câu ví dụ 14, thành phần nào mang nghĩa câu phức rút gọn không dùng từ nối? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

15. Trong câu ví dụ 15, thành phần nào mang nghĩa câu phức rút gọn không dùng từ nối? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

16. Trong câu ví dụ 16, thành phần nào mang nghĩa câu phức rút gọn không dùng từ nối? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

17. Trong câu ví dụ 17, thành phần nào mang nghĩa câu phức rút gọn không dùng từ nối? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

18. Trong câu ví dụ 18, thành phần nào mang nghĩa câu phức rút gọn không dùng từ nối? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

Phần C – Thực hành sáng tạo.

19. Viết một câu mới về chủ đề học tập, không chép câu đã học.

20. Viết một câu mới về công việc hoặc kinh doanh.

21. Tự tạo một tình huống dẫn đến câu dùng trọng điểm này.

22. Đổi câu đã viết sang một cách nói gần nghĩa và giải thích sắc thái.

23. Dịch một trong các ví dụ 21–25 từ tiếng Việt sang tiếng Trung, không nhìn chữ Hán.

24. Đóng vai giao tiếp cùng một bạn học, sử dụng cấu trúc ít nhất ba lần một cách tự nhiên.

25. Viết đoạn văn 100–150 chữ Hán, chú ý quan hệ logic của các mệnh đề.

31. Đáp án và lời giải thích

Phần A – Đáp án điền từ; đáp án được đối chiếu với câu gốc để học viên có thể tự rà trật tự và ý nghĩa:
1. 明天下雨,我们把户外课改到室内。

2. 大家提前报名,我们为每个人准备资料。

3. 设备突然出现问题,我们先改用备用电脑。

4. 你有时间,我们一起检查这份讲义。

5. 学员听不懂这个例子,老师再换一种方式解释。

6. 会议提前结束,大家一起讨论下周的安排。

7. 你找不到教室,给我发一条消息。

8. 报名人数超过三十,我们增加一位助教。

9. 你对某个语法点不确定,先查课堂笔记再提问。

10. 天气越来越热,我们把活动安排在早上。

Phần B – Hướng dẫn chấm câu nhận diện:
11. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 11, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

12. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 12, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

13. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 13, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

14. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 14, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

15. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 15, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

16. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 16, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

17. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 17, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

18. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 18, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

Phần C – Tiêu chí đánh giá bài nói và viết: đúng trật tự, đúng phạm vi ý nghĩa, ý tự nhiên, gắn bối cảnh, Pinyin/dấu thanh phù hợp. Các câu mở không có một đáp án duy nhất; giảng viên nên nhận xét dựa trên tiêu chí thay vì chấm máy móc.

32. Tổng hợp trọng điểm cần nhớ

Mục tiêu cốt lõi: dùng chính xác 紧缩复句:无标记 để biểu đạt câu phức rút gọn không dùng từ nối.

Phải thuộc: 条件句,结果句(无显性连词).
Không nhầm với: Câu ghép có liên từ như 要是……就…… đánh dấu quan hệ trực tiếp; câu không đánh dấu dựa nhiều hơn vào logic và ngữ cảnh.
Khi tự kiểm tra, đặt một câu đúng, giải thích vị trí của từng bộ phận và thử chuyển sang một ngữ cảnh khác.

33. Phương pháp liên tưởng và ghi nhớ có hệ thống

Liên tưởng theo trình tự “tình huống → quan hệ nghĩa → vị trí từ nối → câu hoàn chỉnh”. 无标记 nhấn quan hệ giữa các vế, không dựa vào từ nối cụ thể.

Học một cụm từ cố định, lập hai tình huống trái ngược và tự viết một đoạn ngắn, thay vì chỉ đọc lại định nghĩa.

34. Phương pháp ôn tập và vận dụng chủ động

Ngày 1: nhận diện 紧缩复句:无标记 trong 10 câu; đọc đúng nhịp và Pinyin.

Ngày 2: tự viết 6 câu từ sáu tình huống không trùng ví dụ. Ngày 4: thu âm 2 phút hội thoại, kiểm tra từ nối và sắc thái. Ngày 7: viết đoạn 150–200 chữ Hán rồi tự chữa lỗi. Ngày 14: chuyển từ biết nghĩa sang trình bày một sự việc thực tế có sử dụng cấu trúc.

Nâng cao: so sánh ít nhất hai mẫu gần nghĩa và giải thích vì sao phải chọn cấu trúc trong bài.