Thứ Tư, Tháng 11 4, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 626: (由于)……,因此……...

Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 626: (由于)……,因此…… – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 626: (由于)……,因此…… – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
10
Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 626: (由于)……,因此…… – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 626: (由于)……,因此…… – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – Giáo án ngữ pháp HSK 4 – Trung | Pinyin | Việt | Anh
Số thứ tự toàn hệ thống: 626. Cấp độ: HSK 4. Mục HSK 4 trong đề cương chính thức.

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 4: (由于)……,因此……

由于 nêu nguyên nhân, 因此 dẫn kết quả theo lối giải thích tương đối trang trọng. Cặp này hữu ích trong báo cáo, bản tin, tường thuật và văn bản thuyết minh.

Vế kết quả phải thực sự xuất phát từ nguyên nhân. Có thể dùng 因此 một mình khi nguyên nhân nằm ở câu trước; không phải cứ có hai sự kiện liền nhau là quan hệ nhân quả.

Trong bài này, cần thực hành đúng mục tiêu: do… nên/vì vậy…. Phần then chốt là nhận ra quan hệ ngữ nghĩa giữa các thành phần câu và lựa chọn mẫu phù hợp với bối cảnh. 因为……所以…… phổ biến trong khẩu ngữ; 由于……因此…… thường thích hợp văn viết hoặc thông báo chính thức. Trước khi luyện câu dài, học viên hãy thử giải thích vì sao câu minh họa dưới đây phù hợp với cấu trúc:

由于明天下雨,因此我们把户外课改到室内。
Yóuyú míngtiān xiàyǔ, yīncǐ wǒmen bǎ hù wài kè gǎi dào shì nèi.
Do ngày mai mưa nên chúng tôi chuyển buổi học ngoài trời vào trong nhà.
Because it rains tomorrow, we will move the outdoor class indoors.

02. Định nghĩa và hệ thống nghĩa cốt lõi

(由于)……,因此……: do… nên/vì vậy…. Nội dung trung tâm: 由于 nêu nguyên nhân, 因此 dẫn kết quả theo lối giải thích tương đối trang trọng. Cặp này hữu ích trong báo cáo, bản tin, tường thuật và văn bản thuyết minh.

Về mặt tổ chức thông tin, Vế kết quả phải thực sự xuất phát từ nguyên nhân. Có thể dùng 因此 một mình khi nguyên nhân nằm ở câu trước; không phải cứ có hai sự kiện liền nhau là quan hệ nhân quả.

03. Nghĩa Trung – Việt – Anh

Cấu trúc tiếng Trung: (由于)……,因此…….

Nghĩa tiếng Việt trong bài: do… nên/vì vậy….

Nghĩa tiếng Anh tương ứng: because of … therefore ….

Không dịch từng chữ khi các thành phần đang làm nhiệm vụ nối mệnh đề, chỉ quan hệ hay xác lập phạm vi số lượng. Dịch cả quan hệ logic và sắc thái câu.

04. Phát âm, ngắt nhịp và âm Hán Việt

Đọc trọng điểm: ( yóuyú ), yīncǐ.

Trước khi đọc nhanh, luyện từng vế rồi ngắt ngắn tại dấu phẩy. Không ngắt tùy tiện làm thay đổi phạm vi của liên từ/phó từ.

Chữ gốc cần ghi nhớ: 由 – âm Hán Việt do. Chú ý biến thanh 一/不 và đọc thanh nhẹ của các trợ từ trong lời nói tự nhiên.

05. Giản thể, phồn thể, biến thể

Giản thể theo đề cương: (由于)……,因此…….

Các cấu trúc có chỗ trống biểu thị thành phần cú pháp, không phải dị thể chữ Hán. Khi viết phồn thể, phải chuyển từng chữ thực sự trong câu; không coi ký hiệu A/B/X là chữ Hán.

Tập chép chính xác cả liên từ, trạng từ, dấu câu và vị trí các vế.

06. Bộ thủ, cấu tạo và nhận diện chữ Hán

Chữ gốc 由 có bộ thủ 田; âm Hán Việt do.

Gợi ý nhận diện: 由于 nêu nguyên nhân, không đơn thuần là động từ 由 “do”.

Phân tích bộ thủ giúp nhận diện chữ, nhưng quy tắc ngữ pháp phải được xác định từ chức năng cả cụm trong câu, không suy trực tiếp từ bộ thủ.

07. Nguồn gốc nghĩa và quá trình hình thành cách dùng

Chữ hoặc tổ hợp trong trọng điểm cần được học qua khả năng kết hợp hiện đại: (由于)……,因此……. Từ nghĩa riêng đến chức năng nối vế là một quá trình ngữ pháp hóa, nhưng không được suy ra niên đại hay dạng cổ tự chỉ từ âm đọc.

Các ý nghĩa từ vựng riêng lẻ có thể khác nghĩa liên kết của cả cấu trúc. Hãy phân biệt nghĩa chữ gốc với chức năng ngữ pháp hiện đại; không suy đoán từ nguyên cổ tự khi không có chứng cứ.

08. Cấu tạo từ và cấu tạo cấu trúc

Các thành phần quan hệ trong bài: (由于)……,因此…….

Phân tích lần lượt hạt nhân, thành phần đứng trước/sau, dấu ngắt câu và điều kiện kết hợp. Vế kết quả phải thực sự xuất phát từ nguyên nhân. Có thể dùng 因此 một mình khi nguyên nhân nằm ở câu trước; không phải cứ có hai sự kiện liền nhau là quan hệ nhân quả.

Khi chuyển chủ ngữ hoặc thay đổi thời gian, cần giữ nguyên logic giữa các vế.

09. Từ loại và chức năng cú pháp

Nhóm chủ đạo: liên kết câu / cấu trúc câu.

因为……所以…… phổ biến trong khẩu ngữ; 由于……因此…… thường thích hợp văn viết hoặc thông báo chính thức.

Vị trí của hư từ có thể quyết định nghĩa toàn câu. Nên gạch chân chủ ngữ, vị ngữ và cụm chịu phạm vi tác động trước khi dịch.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu

Điểm cần dạy kỹ trong bài: Vế kết quả phải thực sự xuất phát từ nguyên nhân. Có thể dùng 因此 một mình khi nguyên nhân nằm ở câu trước; không phải cứ có hai sự kiện liền nhau là quan hệ nhân quả.

Điều kiện đối chiếu: 因为……所以…… phổ biến trong khẩu ngữ; 由于……因此…… thường thích hợp văn viết hoặc thông báo chính thức.

Khi giảng dạy, yêu cầu học viên phân tích ba vấn đề: thành phần nào được nhấn mạnh, điều kiện nào làm mệnh đề sau hợp lý, và cấu trúc này có thể thay bằng mẫu gần nghĩa hay không. Sự giống nhau về nghĩa dịch không bảo đảm thay thế được trong mọi câu.

11. Các cách dùng và tình huống giao tiếp

Tình huống 1: Trong lớp học, chọn thông tin chính, nói rõ quan hệ rồi nêu kết luận theo mẫu (由于)……,因此…….

Tình huống 2: Trong công việc, áp dụng mẫu để mô tả tiến độ, kế hoạch và ngoại lệ một cách chính xác.

Tình huống 3: Trong hội thoại thân mật, kiểm tra sắc thái của cấu trúc so với mẫu gần nghĩa: 因为……所以…… phổ biến trong khẩu ngữ; 由于……因此…… thường thích hợp văn viết hoặc thông báo chính thức.

Cách dùng 4 – Luyện chuyển bối cảnh: thay chủ thể, địa điểm, mục đích và kết quả mà không thay quan hệ logic.

12. Công thức câu và cấu trúc chuyên sâu

Công thức cốt lõi của (由于)……,因此……:
Công thức 1: 由于+A,因此+B.

Công thức 2: 由于+N+原因,因此+V.

Công thức 3: A,因此B.

Công thức 4: 由于+情况发生,因此+调整.

Công thức 5: 由于+数据变化,因此+结论.
Ký hiệu A/B/X/S/V/N trong công thức là nhãn chức năng (mệnh đề, động từ, danh từ, chủ ngữ), không phải chữ cần phát âm. Kiểm tra đồng thời trật tự cú pháp và logic quan hệ trước khi áp dụng.

13. Kết hợp từ và những cụm nên ghi nhớ

Cụm ứng dụng: 由于天气原因,因此……、由于安排调整,因此……、因此决定.
Học từng cụm trong một tình huống: thời gian, người thực hiện, kết quả, điều kiện. Không hoán đổi thành phần theo thói quen dịch từng chữ từ tiếng Việt.

14. Từ ghép và mạng lưới từ vựng

Mạng chủ đề gồm các cụm về học tập, lớp học, giao tiếp, tổ chức công việc và số liệu. Khi triển khai, mở rộng từ “điều kiện / kết quả / đối chiếu / phương án” tùy nội dung bài.

15. Mạng lưới từ vựng theo bộ thủ

Điểm nhận diện: 由 – bộ 田. 由于 nêu nguyên nhân, không đơn thuần là động từ 由 “do”.

Để học từ qua bộ thủ hiệu quả, ghi mặt chữ, phát âm, nghĩa hiện đại, một từ ghép đúng và một câu gắn với trọng điểm; không đồng nhất những chữ chung bộ thủ là đồng nghĩa.

16. Mở rộng từ vựng từ chữ gốc và trường nghĩa

1. 安排 – Ānpái – sắp xếp – arrange.

2. 计划 – Jìhuà – kế hoạch – plan.

3. 讨论 – Tǎolùn – thảo luận – discuss.

4. 决定 – Jué dìng – quyết định – decide.

5. 检查 – Jiǎn chá – kiểm tra – check.

6. 改进 – Gǎijìn – cải tiến – improve.

7. 建议 – Jiànyì – đề xuất – suggestion.

8. 结果 – Jiéguǒ – kết quả – result.

9. 原因 – Yuányīn – nguyên nhân – cause.

10. 信息 – Xìnxī – thông tin – information.

11. 沟通 – Gōutōng – giao tiếp – communicate.

12. 准备 – Zhǔnbèi – chuẩn bị – prepare.

13. 效率 – Xiào lǜ – hiệu suất – efficiency.

14. 质量 – Zhìliàng – chất lượng – quality.

15. 进度 – Jìndù – tiến độ – progress.

16. 责任 – Zé rèn – trách nhiệm – responsibility.

17. 协作 – Xié zuò – hợp tác – collaboration.

18. 反馈 – Fǎn kuì – phản hồi – feedback.

Tập nối các từ thành cụm có động từ và tân ngữ tự nhiên. Kết thúc mỗi lượt luyện bằng một câu nói về trải nghiệm của bản thân.

17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa và quan hệ đối lập

因为……所以…… phổ biến trong khẩu ngữ; 由于……因此…… thường thích hợp văn viết hoặc thông báo chính thức.

Các hướng đối chiếu bắt buộc: khẳng định và phủ định, điều kiện cần và đủ, sự thật và giả định, bổ sung và đối lập.

Học viên cần tự giải thích vì sao hai mẫu có thể thay nhau trong một câu mà không thể thay trong câu khác.

18. Phân biệt những cấu trúc dễ nhầm

因为……所以…… phổ biến trong khẩu ngữ; 由于……因此…… thường thích hợp văn viết hoặc thông báo chính thức.

Ví dụ điển hình cần sửa: Sai: 由于今天星期二,因此昨天是晴天。 Không có quan hệ nhân quả.

Phiên bản đúng: Đúng: 由于设备需要维修,因此明天的课程改到二楼。
Bài tập phản xạ: thử nêu lại câu với một mẫu gần nghĩa; nếu thay đổi sắc thái hoặc quan hệ nhân quả, phải giải thích sự thay đổi đó.

19. Sắc thái ngữ nghĩa và biểu cảm

Mẫu (由于)……,因此…… thể hiện ý do… nên/vì vậy…; trọng âm và ngữ cảnh quyết định mức độ nhấn mạnh.

Sắc thái có thể thay đổi theo giọng nói, từ nhấn, chủ đề và đối tượng giao tiếp. Một câu đúng ngữ pháp chưa chắc đã là lựa chọn tự nhiên nhất trong hội thoại.

20. Phạm vi, phong cách và mức độ sử dụng

Phạm vi của mẫu (由于)……,因此……: do… nên/vì vậy…. Khi dùng ngoài ngữ cảnh điển hình, cần giải thích vì sao thông tin sau có quan hệ phù hợp với thông tin trước.

Trong bài luận, thông báo hoặc báo cáo, nên lựa chọn từ nối rõ quan hệ. Trong khẩu ngữ, có thể dùng lối nói ngắn, nhưng vẫn cần tránh hiểu lầm.

21. Khẩu ngữ, văn viết và ngôn ngữ chuyên ngành

Văn nói: ưu tiên nói rõ người thực hiện, hành động và mục đích. 因为……所以…… phổ biến trong khẩu ngữ; 由于……因此…… thường thích hợp văn viết hoặc thông báo chính thức.

Văn viết: kiểm tra lô-gic giữa mệnh đề và dấu câu. Văn bản kinh doanh: số lượng, thời hạn, điều kiện và hậu quả phải có khả năng kiểm chứng.

22. Cụm cố định, thành ngữ và cách diễn đạt mở rộng

Nhóm cụm cần đọc như một khối: 由于天气原因,因此……、由于安排调整,因此……、因此决定.
Không coi mọi cụm chứa cùng một chữ là thành ngữ; cần phân biệt cụm cố định, cấu trúc năng sản và tổ hợp chỉ đúng trong một hoàn cảnh.

23. Mẫu câu ứng dụng nâng cao

Hệ thống mẫu câu ưu tiên tính tự nhiên và khả năng dùng trong giao tiếp. Sau khi học công thức, đọc 12 mẫu ứng dụng và thay đổi từng bối cảnh một cách có ý nghĩa:
Mẫu câu 1:
由于明天下雨,因此我们把户外课改到室内。

Yóuyú míngtiān xiàyǔ, yīncǐ wǒmen bǎ hù wài kè gǎi dào shì nèi.

Do ngày mai mưa nên chúng tôi chuyển buổi học ngoài trời vào trong nhà.

Because it rains tomorrow, we will move the outdoor class indoors.

Mẫu câu 2:
由于大家提前报名,因此我们为每个人准备资料。

Yóuyú dàjiā tíqián bàomíng, yīncǐ wǒmen wèi měigèrén zhǔnbèi zīliào.

Do mọi người đăng ký trước nên chúng tôi chuẩn bị tài liệu cho từng người.

Because everyone registers in advance, we will prepare materials for each person.

Mẫu câu 3:
由于设备突然出现问题,因此我们先改用备用电脑。

Yóuyú shèbèi tūrán chū xiàn wèntí, yīncǐ wǒmen xiān gǎi yòng bèi yòng diànnǎo.

Do thiết bị đột ngột gặp sự cố nên chúng tôi chuyển sang máy tính dự phòng.

Because the equipment suddenly fails, we will switch to the backup computer.

Mẫu câu 4:
由于你有时间,因此我们一起检查这份讲义。

Yóuyú nǐ yǒu shíjiān, yīncǐ wǒmen yī qǐ jiǎn chá zhè fèn jiǎngyì.

Do em có thời gian nên chúng ta cùng kiểm tra giáo án này.

Because you have time, we can check these lesson notes together.

Mẫu câu 5:
由于学员听不懂这个例子,因此老师再换一种方式解释。

Yóuyú xuéyuán tīng bù dǒng zhè gè lì zǐ, yīncǐ lǎoshī zài huàn yī zhǒng fāng shì jiěshì.

Do học viên không hiểu ví dụ này nên giáo viên sẽ giải thích bằng cách khác.

Because the students do not understand this example, the teacher will explain it another way.

Mẫu câu 6:
由于会议提前结束,因此大家一起讨论下周的安排。

Yóuyú huìyì tíqián jiéshù, yīncǐ dàjiā yī qǐ tǎolùn xià zhōu de ānpái.

Do cuộc họp kết thúc sớm nên mọi người cùng bàn lịch tuần sau.

Because the meeting ends early, everyone will discuss next week’s schedule.

Mẫu câu 7:
由于你找不到教室,因此给我发一条消息。

Yóuyú nǐ zhǎo bù dào jiàoshì, yīncǐ gěi wǒ fā yī tiáo xiāo xī.

Do em không tìm thấy phòng học nên hãy nhắn tin cho anh.

Because you cannot find the classroom, send me a message.

Mẫu câu 8:
由于报名人数超过三十,因此我们增加一位助教。

Yóuyú bàomíng rénshù chāo guò sān shí, yīncǐ wǒmen zēng jiā yī wèi zhùjiào.

Do số người đăng ký vượt ba mươi nên chúng tôi bổ sung một trợ giảng.

Because registration exceeds thirty people, we will add a teaching assistant.

Mẫu câu 9:
由于你对某个语法点不确定,因此先查课堂笔记再提问。

Yóuyú nǐ duì mǒu gè yǔfǎ diǎn bù quèdìng, yīncǐ xiān chá kètáng bǐ jì zài tí wèn.

Do em chưa chắc về một trọng điểm ngữ pháp nên hãy xem lại ghi chép rồi đặt câu hỏi.

Because you are unsure about a grammar point, check your class notes before asking.

Mẫu câu 10:
由于天气越来越热,因此我们把活动安排在早上。

Yóuyú tiān qì yuè lái yuè rè, yīncǐ wǒmen bǎ huódòng ānpái zài zǎoshàng.

Do trời ngày càng nóng nên chúng tôi chuyển hoạt động sang buổi sáng.

Because the weather gets hotter, we will schedule the event for the morning.

Mẫu câu 11:
由于老师还没收到文件,因此请再发一次邮件。

Yóuyú lǎoshī hái méi shōudào wénjiàn, yīncǐ qǐng zài fā yī cì yóu jiàn.

Do giáo viên chưa nhận được tài liệu nên hãy gửi email lại lần nữa.

Because the teacher has not received the file, please send the email again.

Mẫu câu 12:
由于你把地址发给我,因此我提前安排车辆。

Yóuyú nǐ bǎ dìzhǐ fā gěi wǒ, yīncǐ wǒ tíqián ānpái chē liàng.

Do em gửi địa chỉ cho anh nên anh sẽ bố trí xe trước.

Because you send me the address, I will arrange transport in advance.

Bài giảng nâng cao: mỗi học viên chọn ba mẫu, đổi chủ ngữ, đổi ngữ cảnh và tự giải thích vì sao vẫn giữ nguyên quan hệ ngữ pháp.

24. Đối chiếu Trung – Việt – Anh

Trong mỗi ví dụ, tiếng Trung thể hiện vị trí của (由于)……,因此……; tiếng Việt và tiếng Anh phải chuyển tải cả nghĩa và sắc thái. Khi dịch ngược, phải sắp xếp lại trật tự theo tiếng Trung thay vì sao chép thứ tự từ tiếng Việt.

Ba ví dụ đối chiếu để luyện dịch ngược:
由于报名人数超过三十,因此我们增加一位助教。

Yóuyú bàomíng rénshù chāo guò sān shí, yīncǐ wǒmen zēng jiā yī wèi zhùjiào.

Do số người đăng ký vượt ba mươi nên chúng tôi bổ sung một trợ giảng.

Because registration exceeds thirty people, we will add a teaching assistant.

由于下午的课临时取消,因此我们通知每一位学员。
Yóuyú xiàwǔ de kè lín shí qǔ xiāo, yīncǐ wǒmen tōngzhī měi yī wèi xuéyuán.
Do lớp chiều bị hủy đột xuất nên chúng tôi báo cho từng học viên.
Because the afternoon class is canceled unexpectedly, we will notify every student.

由于资料里发现错误,因此我们马上修改再发布。
Yóuyú zīliào lǐ fāxiàn cuò wù, yīncǐ wǒmen mǎshàng xiūgǎi zài fā bù.
Do phát hiện lỗi trong tài liệu nên chúng tôi sửa ngay rồi mới phát hành.
Because we find errors in the material, we will correct them before publishing.

25. Lỗi sai thường gặp và cách sửa

Lỗi 1: Sai: 由于今天星期二,因此昨天是晴天。 Không có quan hệ nhân quả.

Cách sửa: Đúng: 由于设备需要维修,因此明天的课程改到二楼。
Lỗi 2: dùng mẫu gần nghĩa nhưng làm đổi quan hệ. 因为……所以…… phổ biến trong khẩu ngữ; 由于……因此…… thường thích hợp văn viết hoặc thông báo chính thức.
Lỗi 3: ghép hai ý không cùng trục logic. Hãy yêu cầu học viên nói rõ mối liên hệ bằng tiếng Việt trước, sau đó mới chuyển sang tiếng Trung.
Lỗi 4: dịch trực tiếp theo thứ tự tiếng Việt, bỏ mất vị trí của phó từ hoặc trợ từ.

26. Hệ thống 30 ví dụ thực tế – Trung/Pinyin/Việt/Anh

Ví dụ 1:
由于明天下雨,因此我们把户外课改到室内。

Yóuyú míngtiān xiàyǔ, yīncǐ wǒmen bǎ hù wài kè gǎi dào shì nèi.

Do ngày mai mưa nên chúng tôi chuyển buổi học ngoài trời vào trong nhà.

Because it rains tomorrow, we will move the outdoor class indoors.

Ví dụ 2:
由于大家提前报名,因此我们为每个人准备资料。

Yóuyú dàjiā tíqián bàomíng, yīncǐ wǒmen wèi měigèrén zhǔnbèi zīliào.

Do mọi người đăng ký trước nên chúng tôi chuẩn bị tài liệu cho từng người.

Because everyone registers in advance, we will prepare materials for each person.

Ví dụ 3:
由于设备突然出现问题,因此我们先改用备用电脑。

Yóuyú shèbèi tūrán chū xiàn wèntí, yīncǐ wǒmen xiān gǎi yòng bèi yòng diànnǎo.

Do thiết bị đột ngột gặp sự cố nên chúng tôi chuyển sang máy tính dự phòng.

Because the equipment suddenly fails, we will switch to the backup computer.

Ví dụ 4:
由于你有时间,因此我们一起检查这份讲义。

Yóuyú nǐ yǒu shíjiān, yīncǐ wǒmen yī qǐ jiǎn chá zhè fèn jiǎngyì.

Do em có thời gian nên chúng ta cùng kiểm tra giáo án này.

Because you have time, we can check these lesson notes together.

Ví dụ 5:
由于学员听不懂这个例子,因此老师再换一种方式解释。

Yóuyú xuéyuán tīng bù dǒng zhè gè lì zǐ, yīncǐ lǎoshī zài huàn yī zhǒng fāng shì jiěshì.

Do học viên không hiểu ví dụ này nên giáo viên sẽ giải thích bằng cách khác.

Because the students do not understand this example, the teacher will explain it another way.

Ví dụ 6:
由于会议提前结束,因此大家一起讨论下周的安排。

Yóuyú huìyì tíqián jiéshù, yīncǐ dàjiā yī qǐ tǎolùn xià zhōu de ānpái.

Do cuộc họp kết thúc sớm nên mọi người cùng bàn lịch tuần sau.

Because the meeting ends early, everyone will discuss next week’s schedule.

Ví dụ 7:
由于你找不到教室,因此给我发一条消息。

Yóuyú nǐ zhǎo bù dào jiàoshì, yīncǐ gěi wǒ fā yī tiáo xiāo xī.

Do em không tìm thấy phòng học nên hãy nhắn tin cho anh.

Because you cannot find the classroom, send me a message.

Ví dụ 8:
由于报名人数超过三十,因此我们增加一位助教。

Yóuyú bàomíng rénshù chāo guò sān shí, yīncǐ wǒmen zēng jiā yī wèi zhùjiào.

Do số người đăng ký vượt ba mươi nên chúng tôi bổ sung một trợ giảng.

Because registration exceeds thirty people, we will add a teaching assistant.

Ví dụ 9:
由于你对某个语法点不确定,因此先查课堂笔记再提问。

Yóuyú nǐ duì mǒu gè yǔfǎ diǎn bù quèdìng, yīncǐ xiān chá kètáng bǐ jì zài tí wèn.

Do em chưa chắc về một trọng điểm ngữ pháp nên hãy xem lại ghi chép rồi đặt câu hỏi.

Because you are unsure about a grammar point, check your class notes before asking.

Ví dụ 10:
由于天气越来越热,因此我们把活动安排在早上。

Yóuyú tiān qì yuè lái yuè rè, yīncǐ wǒmen bǎ huódòng ānpái zài zǎoshàng.

Do trời ngày càng nóng nên chúng tôi chuyển hoạt động sang buổi sáng.

Because the weather gets hotter, we will schedule the event for the morning.

Ví dụ 11:
由于老师还没收到文件,因此请再发一次邮件。

Yóuyú lǎoshī hái méi shōudào wénjiàn, yīncǐ qǐng zài fā yī cì yóu jiàn.

Do giáo viên chưa nhận được tài liệu nên hãy gửi email lại lần nữa.

Because the teacher has not received the file, please send the email again.

Ví dụ 12:
由于你把地址发给我,因此我提前安排车辆。

Yóuyú nǐ bǎ dìzhǐ fā gěi wǒ, yīncǐ wǒ tíqián ānpái chē liàng.

Do em gửi địa chỉ cho anh nên anh sẽ bố trí xe trước.

Because you send me the address, I will arrange transport in advance.

Ví dụ 13:
由于客户提出新的要求,因此我们重新核对合同。

Yóuyú kèhù tí chū xīn de yào qiú, yīncǐ wǒmen chóngxīn hé duì hétóng.

Do khách hàng đưa ra yêu cầu mới nên chúng tôi sẽ đối chiếu lại hợp đồng.

Because the client makes new requests, we will review the contract again.

Ví dụ 14:
由于下午的课临时取消,因此我们通知每一位学员。

Yóuyú xiàwǔ de kè lín shí qǔ xiāo, yīncǐ wǒmen tōngzhī měi yī wèi xuéyuán.

Do lớp chiều bị hủy đột xuất nên chúng tôi báo cho từng học viên.

Because the afternoon class is canceled unexpectedly, we will notify every student.

Ví dụ 15:
由于你能先完成翻译,因此我们就有时间检查格式。

Yóuyú nǐ néng xiān wánchéng fānyì, yīncǐ wǒmen jiù yǒu shíjiān jiǎn chá gé shì.

Do em hoàn thành bản dịch trước nên chúng ta sẽ có thời gian kiểm tra định dạng.

Because you finish the translation first, we will have time to check the formatting.

Ví dụ 16:
由于大家愿意参加讨论,因此我们多留二十分钟。

Yóuyú dàjiā yuàn yì cānjiā tǎolùn, yīncǐ wǒmen duō liú èr shí fēn zhōng.

Do mọi người muốn tham gia thảo luận nên chúng tôi dành thêm hai mươi phút.

Because everyone wants to discuss it, we will allow another twenty minutes.

Ví dụ 17:
由于你每天朗读十分钟,因此发音会逐渐自然。

Yóuyú nǐ měitiān lǎng dú shí fēn zhōng, yīncǐ fāyīn huì zhújiàn zìrán.

Do em đọc thành tiếng mười phút mỗi ngày nên phát âm sẽ dần tự nhiên hơn.

Because you read aloud for ten minutes daily, your pronunciation will gradually sound more natural.

Ví dụ 18:
由于这个方案成本太高,因此我们再找更合适的办法。

Yóuyú zhè gè fāngàn chéngběn tài gāo, yīncǐ wǒmen zài zhǎo gèng hé shì de bànfǎ.

Do phương án này tốn quá nhiều chi phí nên chúng tôi tìm cách phù hợp hơn.

Because this plan is too expensive, we will look for a more suitable solution.

Ví dụ 19:
由于明天交通很堵,因此大家提前半个小时出发。

Yóuyú míngtiān jiāotōng hěn dǔ, yīncǐ dàjiā tíqián bàn gè xiǎo shí chūfā.

Do ngày mai giao thông ùn tắc nên mọi người xuất phát sớm nửa tiếng.

Because traffic is heavy tomorrow, everyone will leave half an hour early.

Ví dụ 20:
由于有人需要补课,因此我们单独安排时间。

Yóuyú yǒu rén xūyào bǔ kè, yīncǐ wǒmen dān dú ānpái shíjiān.

Do có người cần học bù nên chúng tôi sẽ sắp xếp thời gian riêng.

Because anyone needs a make-up class, we will arrange a separate time.

Ví dụ 21:
由于你把问题写清楚,因此老师更容易回答。

Yóuyú nǐ bǎ wèntí xiě qīngchǔ, yīncǐ lǎoshī gèng róng yì huí dá.

Do em viết rõ câu hỏi nên giáo viên sẽ dễ trả lời hơn.

Because you write your question clearly, the teacher can answer more easily.

Ví dụ 22:
由于资料里发现错误,因此我们马上修改再发布。

Yóuyú zīliào lǐ fāxiàn cuò wù, yīncǐ wǒmen mǎshàng xiūgǎi zài fā bù.

Do phát hiện lỗi trong tài liệu nên chúng tôi sửa ngay rồi mới phát hành.

Because we find errors in the material, we will correct them before publishing.

Ví dụ 23:
由于预算还有剩余,因此我们购买几本参考书。

Yóuyú yùsuàn hái yǒu shèng yú, yīncǐ wǒmen gòumǎi jǐ běn cān kǎo shū.

Do ngân sách còn dư nên chúng tôi mua thêm vài quyển sách tham khảo.

Because there is money left in the budget, we will buy a few reference books.

Ví dụ 24:
由于你愿意分享经验,因此新同学会更有信心。

Yóuyú nǐ yuàn yì fēn xiǎng jīngyàn, yīncǐ xīntóngxué huì gèng yǒu xìn xīn.

Do em sẵn sàng chia sẻ kinh nghiệm nên học viên mới sẽ tự tin hơn.

Because you are willing to share your experience, new students will feel more confident.

Ví dụ 25:
由于电脑无法连接网络,因此我们先使用离线材料。

Yóuyú diànnǎo wú fǎ lián jiē wǎngluò, yīncǐ wǒmen xiān shǐyòng lí xiàn cái liào.

Do máy tính không kết nối mạng nên chúng tôi dùng tài liệu ngoại tuyến trước.

Because the computer cannot connect to the internet, we will use offline materials first.

Ví dụ 26:
由于同学们提出具体意见,因此我们完善课程安排。

Yóuyú tóngxué men tí chū jù tǐ yì jiàn, yīncǐ wǒmen wán shàn kèchéng ānpái.

Do học viên đưa ra góp ý cụ thể nên chúng tôi sẽ hoàn thiện lịch học.

Because students offer specific feedback, we will improve the course schedule.

Ví dụ 27:
由于今晚有空,因此我把修改后的文件发给你。

Yóuyú jīn wǎn yǒu kōng, yīncǐ wǒ bǎ xiūgǎi hòu de wénjiàn fā gěi nǐ.

Do tối nay rảnh nên anh gửi em bản đã chỉnh sửa.

Because i am free tonight, I will send you the revised file.

Ví dụ 28:
由于有人忘记带练习本,因此我们先用白纸记录答案。

Yóuyú yǒu rén wàngjì dài liànxíběn, yīncǐ wǒmen xiān yòng bái zhǐ jìlù dáàn.

Do ai đó quên mang vở bài tập nên chúng tôi dùng giấy trắng ghi đáp án trước.

Because someone forgets their exercise book, we will use blank paper to record the answers.

Ví dụ 29:
由于活动提前结束,因此大家可以去附近看看书店。

Yóuyú huódòng tíqián jiéshù, yīncǐ dàjiā kě yǐ qù fù jìn kàn kàn shūdiàn.

Do hoạt động kết thúc sớm nên mọi người có thể ghé hiệu sách gần đó.

Because the event finishes early, everyone can visit the nearby bookstore.

Ví dụ 30:
由于这个词有多个意思,因此我们结合上下文判断。

Yóuyú zhè gè cí yǒu duō gè yì sī, yīncǐ wǒmen jié hé shàng xià wén pàn duàn.

Do từ này có nhiều nghĩa nên chúng ta dựa vào ngữ cảnh để xác định.

Because this word has several meanings, we will judge it from the context.

27. Hội thoại ứng dụng dài, có tình huống và diễn biến

Tình huống hội thoại: Năm nhân vật ChineMaster EDU đang điều phối một chương trình học tiếng Trung. Mọi người lần lượt hỏi, báo cáo, kiểm tra tình huống, nêu phương án và đi đến thống nhất. Giữ nhịp bốn dòng liên tiếp trong mỗi lượt.

黎云英:明天如果下雨,户外课怎么办?
Lí Yún Yīng: Míngtiān rúguǒ xiàyǔ, hù wài kè zěnme bàn?
Lê Vân Anh: Nếu ngày mai mưa, lớp ngoài trời sẽ làm thế nào?
Le Van Anh: What should we do with the outdoor class if it rains tomorrow?

阮明武:由于明天下雨,因此我们把户外课改到室内。
Ruǎn Míng Wǔ: Yóuyú míngtiān xiàyǔ, yīncǐ wǒmen bǎ hù wài kè gǎi dào shì nèi.
Nguyễn Minh Vũ: Do ngày mai mưa nên chúng tôi chuyển buổi học ngoài trời vào trong nhà.
Nguyen Minh Vu: Because it rains tomorrow, we will move the outdoor class indoors.

芳玲:报名方式确定了吗?
Fāng Líng: Bàomíng fāng shì quèdìng le ma?
Phương Linh: Đã chốt cách đăng ký chưa?
Phuong Linh: Have we confirmed the registration process?

水仙:由于大家提前报名,因此我们为每个人准备资料。
Shuǐ Xiān: Yóuyú dàjiā tíqián bàomíng, yīncǐ wǒmen wèi měigèrén zhǔnbèi zīliào.
Thủy Tiên: Do mọi người đăng ký trước nên chúng tôi chuẩn bị tài liệu cho từng người.
Thuy Tien: Because everyone registers in advance, we will prepare materials for each person.

阮明武:设备突然坏了怎么办?
Ruǎn Míng Wǔ: Shèbèi tūrán huài le zěnme bàn?
Nguyễn Minh Vũ: Nếu thiết bị đột nhiên hỏng thì sao?
Nguyen Minh Vu: What happens if the equipment suddenly breaks?

丁垂杨:由于设备突然出现问题,因此我们先改用备用电脑。
Dīng Chuí Yáng: Yóuyú shèbèi tūrán chū xiàn wèntí, yīncǐ wǒmen xiān gǎi yòng bèi yòng diànnǎo.
Đinh Thùy Dương: Do thiết bị đột ngột gặp sự cố nên chúng tôi chuyển sang máy tính dự phòng.
Dinh Thuy Duong: Because the equipment suddenly fails, we will switch to the backup computer.

水仙:我们要不要一起检查讲义?
Shuǐ Xiān: Wǒmen yào bú yào yī qǐ jiǎn chá jiǎngyì?
Thủy Tiên: Chúng ta có cần cùng kiểm tra giáo án không?
Thuy Tien: Should we check the lesson notes together?

黎云英:由于你有时间,因此我们一起检查这份讲义。
Lí Yún Yīng: Yóuyú nǐ yǒu shíjiān, yīncǐ wǒmen yī qǐ jiǎn chá zhè fèn jiǎngyì.
Lê Vân Anh: Do em có thời gian nên chúng ta cùng kiểm tra giáo án này.
Le Van Anh: Because you have time, we can check these lesson notes together.

丁垂杨:如果学员听不明白,老师怎么做?
Dīng Chuí Yáng: Rúguǒ xuéyuán tīng bù míngbái, lǎoshī zěnme zuò?
Đinh Thùy Dương: Nếu học viên chưa hiểu, giáo viên sẽ làm gì?
Dinh Thuy Duong: What does the teacher do if students do not understand?

芳玲:由于学员听不懂这个例子,因此老师再换一种方式解释。
Fāng Líng: Yóuyú xuéyuán tīng bù dǒng zhè gè lì zǐ, yīncǐ lǎoshī zài huàn yī zhǒng fāng shì jiěshì.
Phương Linh: Do học viên không hiểu ví dụ này nên giáo viên sẽ giải thích bằng cách khác.
Phuong Linh: Because the students do not understand this example, the teacher will explain it another way.

黎云英:会议如果提前结束,大家怎么安排?
Lí Yún Yīng: Huìyì rúguǒ tíqián jiéshù, dàjiā zěnme ānpái?
Lê Vân Anh: Nếu cuộc họp kết thúc sớm thì sắp xếp thế nào?
Le Van Anh: What can we do if the meeting ends early?

阮明武:由于会议提前结束,因此大家一起讨论下周的安排。
Ruǎn Míng Wǔ: Yóuyú huìyì tíqián jiéshù, yīncǐ dàjiā yī qǐ tǎolùn xià zhōu de ānpái.
Nguyễn Minh Vũ: Do cuộc họp kết thúc sớm nên mọi người cùng bàn lịch tuần sau.
Nguyen Minh Vu: Because the meeting ends early, everyone will discuss next week’s schedule.

芳玲:我担心找不到教室,该怎么联系?
Fāng Líng: Wǒ dān xīn zhǎo bù dào jiàoshì, gāi zěnme liánxì?
Phương Linh: Em sợ không tìm được phòng học, liên hệ thế nào?
Phuong Linh: I am worried I cannot find the classroom. How can I contact you?

水仙:由于你找不到教室,因此给我发一条消息。
Shuǐ Xiān: Yóuyú nǐ zhǎo bù dào jiàoshì, yīncǐ gěi wǒ fā yī tiáo xiāo xī.
Thủy Tiên: Do em không tìm thấy phòng học nên hãy nhắn tin cho anh.
Thuy Tien: Because you cannot find the classroom, send me a message.

丁垂杨:参加人数增加以后,助教够吗?
Dīng Chuí Yáng: Cānjiārénshù zēng jiā yǐhòu, zhùjiào gòu ma?
Đinh Thùy Dương: Nếu số người tham gia tăng, có đủ trợ giảng không?
Dinh Thuy Duong: Will we have enough teaching assistants if attendance grows?

芳玲:由于报名人数超过三十,因此我们增加一位助教。
Fāng Líng: Yóuyú bàomíng rénshù chāo guò sān shí, yīncǐ wǒmen zēng jiā yī wèi zhùjiào.
Phương Linh: Do số người đăng ký vượt ba mươi nên chúng tôi bổ sung một trợ giảng.
Phuong Linh: Because registration exceeds thirty people, we will add a teaching assistant.

阮明武:如果有个语法点不明白怎么办?
Ruǎn Míng Wǔ: Rúguǒ yǒu gè yǔfǎ diǎn bù míngbái zěnme bàn?
Nguyễn Minh Vũ: Nếu có trọng điểm ngữ pháp chưa hiểu thì sao?
Nguyen Minh Vu: What should we do when a grammar point is unclear?

丁垂杨:由于你对某个语法点不确定,因此先查课堂笔记再提问。
Dīng Chuí Yáng: Yóuyú nǐ duì mǒu gè yǔfǎ diǎn bù quèdìng, yīncǐ xiān chá kètáng bǐ jì zài tí wèn.
Đinh Thùy Dương: Do em chưa chắc về một trọng điểm ngữ pháp nên hãy xem lại ghi chép rồi đặt câu hỏi.
Dinh Thuy Duong: Because you are unsure about a grammar point, check your class notes before asking.

水仙:天气如果越来越热,活动时间要变吗?
Shuǐ Xiān: Tiān qì rúguǒ yuè lái yuè rè, huódòng shíjiān yào biàn ma?
Thủy Tiên: Nếu trời ngày càng nóng, giờ hoạt động có đổi không?
Thuy Tien: Should we change the schedule if the weather gets hotter?

黎云英:由于天气越来越热,因此我们把活动安排在早上。
Lí Yún Yīng: Yóuyú tiān qì yuè lái yuè rè, yīncǐ wǒmen bǎ huódòng ānpái zài zǎoshàng.
Lê Vân Anh: Do trời ngày càng nóng nên chúng tôi chuyển hoạt động sang buổi sáng.
Le Van Anh: Because the weather gets hotter, we will schedule the event for the morning.

黎云英:老师没收到文件的话怎么处理?
Lí Yún Yīng: Lǎoshī méi shōudào wénjiàn de huà zěnme chù lǐ?
Lê Vân Anh: Nếu thầy chưa nhận được tài liệu thì xử lý ra sao?
Le Van Anh: What should we do if the teacher did not receive the file?

阮明武:由于老师还没收到文件,因此请再发一次邮件。
Ruǎn Míng Wǔ: Yóuyú lǎoshī hái méi shōudào wénjiàn, yīncǐ qǐng zài fā yī cì yóu jiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Do giáo viên chưa nhận được tài liệu nên hãy gửi email lại lần nữa.
Nguyen Minh Vu: Because the teacher has not received the file, please send the email again.

芳玲:安排车辆之前还缺少什么信息?
Fāng Líng: Ānpái chē liàng zhī qián hái quē shǎo shén me xìnxī?
Phương Linh: Trước khi bố trí xe còn thiếu thông tin gì?
Phuong Linh: What information is missing before we arrange transport?

水仙:由于你把地址发给我,因此我提前安排车辆。
Shuǐ Xiān: Yóuyú nǐ bǎ dìzhǐ fā gěi wǒ, yīncǐ wǒ tíqián ānpái chē liàng.
Thủy Tiên: Do em gửi địa chỉ cho anh nên anh sẽ bố trí xe trước.
Thuy Tien: Because you send me the address, I will arrange transport in advance.

阮明武:客户改变要求时,我们怎么办?
Ruǎn Míng Wǔ: Kèhù gǎibiàn yào qiú shí, wǒmen zěnme bàn?
Nguyễn Minh Vũ: Khi khách đổi yêu cầu, chúng ta sẽ làm gì?
Nguyen Minh Vu: What do we do if the client changes their requirements?

丁垂杨:由于客户提出新的要求,因此我们重新核对合同。
Dīng Chuí Yáng: Yóuyú kèhù tí chū xīn de yào qiú, yīncǐ wǒmen chóngxīn hé duì hétóng.
Đinh Thùy Dương: Do khách hàng đưa ra yêu cầu mới nên chúng tôi sẽ đối chiếu lại hợp đồng.
Dinh Thuy Duong: Because the client makes new requests, we will review the contract again.

水仙:如果下午的课临时取消,通知谁?
Shuǐ Xiān: Rúguǒ xiàwǔ de kè lín shí qǔ xiāo, tōngzhī shéi?
Thủy Tiên: Nếu lớp chiều bị hủy đột xuất, cần báo cho ai?
Thuy Tien: Who should be notified if the afternoon class is canceled?

黎云英:由于下午的课临时取消,因此我们通知每一位学员。
Lí Yún Yīng: Yóuyú xiàwǔ de kè lín shí qǔ xiāo, yīncǐ wǒmen tōngzhī měi yī wèi xuéyuán.
Lê Vân Anh: Do lớp chiều bị hủy đột xuất nên chúng tôi báo cho từng học viên.
Le Van Anh: Because the afternoon class is canceled unexpectedly, we will notify every student.

丁垂杨:翻译和校对应该怎么配合?
Dīng Chuí Yáng: Fānyì hé xiào duì yīnggāi zěnme pèi hé?
Đinh Thùy Dương: Dịch và hiệu đính nên phối hợp thế nào?
Dinh Thuy Duong: How should translation and proofreading work together?

芳玲:由于你能先完成翻译,因此我们就有时间检查格式。
Fāng Líng: Yóuyú nǐ néng xiān wánchéng fānyì, yīncǐ wǒmen jiù yǒu shíjiān jiǎn chá gé shì.
Phương Linh: Do em hoàn thành bản dịch trước nên chúng ta sẽ có thời gian kiểm tra định dạng.
Phuong Linh: Because you finish the translation first, we will have time to check the formatting.

Thực hành mở rộng: đổi vai theo nhóm, yêu cầu người trả lời nói thêm một câu giải thích hoặc phản biện. Sau đó học viên phải kể lại toàn bộ tình huống bằng 8–10 câu theo cách diễn đạt của mình.

28. Bài đọc và bài văn ứng dụng kiến thức tổng hợp

Bài ứng dụng 1 – Những việc chuẩn bị trước một khóa học:
由于明天下雨,因此我们把户外课改到室内。

Yóuyú míngtiān xiàyǔ, yīncǐ wǒmen bǎ hù wài kè gǎi dào shì nèi.

Do ngày mai mưa nên chúng tôi chuyển buổi học ngoài trời vào trong nhà.

Because it rains tomorrow, we will move the outdoor class indoors.

由于大家提前报名,因此我们为每个人准备资料。
Yóuyú dàjiā tíqián bàomíng, yīncǐ wǒmen wèi měigèrén zhǔnbèi zīliào.
Do mọi người đăng ký trước nên chúng tôi chuẩn bị tài liệu cho từng người.
Because everyone registers in advance, we will prepare materials for each person.

由于设备突然出现问题,因此我们先改用备用电脑。
Yóuyú shèbèi tūrán chū xiàn wèntí, yīncǐ wǒmen xiān gǎi yòng bèi yòng diànnǎo.
Do thiết bị đột ngột gặp sự cố nên chúng tôi chuyển sang máy tính dự phòng.
Because the equipment suddenly fails, we will switch to the backup computer.

由于你有时间,因此我们一起检查这份讲义。
Yóuyú nǐ yǒu shíjiān, yīncǐ wǒmen yī qǐ jiǎn chá zhè fèn jiǎngyì.
Do em có thời gian nên chúng ta cùng kiểm tra giáo án này.
Because you have time, we can check these lesson notes together.

由于学员听不懂这个例子,因此老师再换一种方式解释。
Yóuyú xuéyuán tīng bù dǒng zhè gè lì zǐ, yīncǐ lǎoshī zài huàn yī zhǒng fāng shì jiěshì.
Do học viên không hiểu ví dụ này nên giáo viên sẽ giải thích bằng cách khác.
Because the students do not understand this example, the teacher will explain it another way.

由于会议提前结束,因此大家一起讨论下周的安排。
Yóuyú huìyì tíqián jiéshù, yīncǐ dàjiā yī qǐ tǎolùn xià zhōu de ānpái.
Do cuộc họp kết thúc sớm nên mọi người cùng bàn lịch tuần sau.
Because the meeting ends early, everyone will discuss next week’s schedule.

由于你找不到教室,因此给我发一条消息。
Yóuyú nǐ zhǎo bù dào jiàoshì, yīncǐ gěi wǒ fā yī tiáo xiāo xī.
Do em không tìm thấy phòng học nên hãy nhắn tin cho anh.
Because you cannot find the classroom, send me a message.

由于报名人数超过三十,因此我们增加一位助教。
Yóuyú bàomíng rénshù chāo guò sān shí, yīncǐ wǒmen zēng jiā yī wèi zhùjiào.
Do số người đăng ký vượt ba mươi nên chúng tôi bổ sung một trợ giảng.
Because registration exceeds thirty people, we will add a teaching assistant.

Bài ứng dụng 2 – Xử lý công việc và những phát sinh trong tuần:
由于你把地址发给我,因此我提前安排车辆。

Yóuyú nǐ bǎ dìzhǐ fā gěi wǒ, yīncǐ wǒ tíqián ānpái chē liàng.

Do em gửi địa chỉ cho anh nên anh sẽ bố trí xe trước.

Because you send me the address, I will arrange transport in advance.

由于客户提出新的要求,因此我们重新核对合同。
Yóuyú kèhù tí chū xīn de yào qiú, yīncǐ wǒmen chóngxīn hé duì hétóng.
Do khách hàng đưa ra yêu cầu mới nên chúng tôi sẽ đối chiếu lại hợp đồng.
Because the client makes new requests, we will review the contract again.

由于下午的课临时取消,因此我们通知每一位学员。
Yóuyú xiàwǔ de kè lín shí qǔ xiāo, yīncǐ wǒmen tōngzhī měi yī wèi xuéyuán.
Do lớp chiều bị hủy đột xuất nên chúng tôi báo cho từng học viên.
Because the afternoon class is canceled unexpectedly, we will notify every student.

由于你能先完成翻译,因此我们就有时间检查格式。
Yóuyú nǐ néng xiān wánchéng fānyì, yīncǐ wǒmen jiù yǒu shíjiān jiǎn chá gé shì.
Do em hoàn thành bản dịch trước nên chúng ta sẽ có thời gian kiểm tra định dạng.
Because you finish the translation first, we will have time to check the formatting.

由于大家愿意参加讨论,因此我们多留二十分钟。
Yóuyú dàjiā yuàn yì cānjiā tǎolùn, yīncǐ wǒmen duō liú èr shí fēn zhōng.
Do mọi người muốn tham gia thảo luận nên chúng tôi dành thêm hai mươi phút.
Because everyone wants to discuss it, we will allow another twenty minutes.

由于你每天朗读十分钟,因此发音会逐渐自然。
Yóuyú nǐ měitiān lǎng dú shí fēn zhōng, yīncǐ fāyīn huì zhújiàn zìrán.
Do em đọc thành tiếng mười phút mỗi ngày nên phát âm sẽ dần tự nhiên hơn.
Because you read aloud for ten minutes daily, your pronunciation will gradually sound more natural.

由于这个方案成本太高,因此我们再找更合适的办法。
Yóuyú zhè gè fāngàn chéngběn tài gāo, yīncǐ wǒmen zài zhǎo gèng hé shì de bànfǎ.
Do phương án này tốn quá nhiều chi phí nên chúng tôi tìm cách phù hợp hơn.
Because this plan is too expensive, we will look for a more suitable solution.

由于明天交通很堵,因此大家提前半个小时出发。
Yóuyú míngtiān jiāotōng hěn dǔ, yīncǐ dàjiā tíqián bàn gè xiǎo shí chūfā.
Do ngày mai giao thông ùn tắc nên mọi người xuất phát sớm nửa tiếng.
Because traffic is heavy tomorrow, everyone will leave half an hour early.

Bài ứng dụng 3 – Tự đánh giá, trao đổi và cải thiện kết quả:
由于预算还有剩余,因此我们购买几本参考书。

Yóuyú yùsuàn hái yǒu shèng yú, yīncǐ wǒmen gòumǎi jǐ běn cān kǎo shū.

Do ngân sách còn dư nên chúng tôi mua thêm vài quyển sách tham khảo.

Because there is money left in the budget, we will buy a few reference books.

由于你愿意分享经验,因此新同学会更有信心。
Yóuyú nǐ yuàn yì fēn xiǎng jīngyàn, yīncǐ xīntóngxué huì gèng yǒu xìn xīn.
Do em sẵn sàng chia sẻ kinh nghiệm nên học viên mới sẽ tự tin hơn.
Because you are willing to share your experience, new students will feel more confident.

由于电脑无法连接网络,因此我们先使用离线材料。
Yóuyú diànnǎo wú fǎ lián jiē wǎngluò, yīncǐ wǒmen xiān shǐyòng lí xiàn cái liào.
Do máy tính không kết nối mạng nên chúng tôi dùng tài liệu ngoại tuyến trước.
Because the computer cannot connect to the internet, we will use offline materials first.

由于同学们提出具体意见,因此我们完善课程安排。
Yóuyú tóngxué men tí chū jù tǐ yì jiàn, yīncǐ wǒmen wán shàn kèchéng ānpái.
Do học viên đưa ra góp ý cụ thể nên chúng tôi sẽ hoàn thiện lịch học.
Because students offer specific feedback, we will improve the course schedule.

由于今晚有空,因此我把修改后的文件发给你。
Yóuyú jīn wǎn yǒu kōng, yīncǐ wǒ bǎ xiūgǎi hòu de wénjiàn fā gěi nǐ.
Do tối nay rảnh nên anh gửi em bản đã chỉnh sửa.
Because i am free tonight, I will send you the revised file.

由于有人忘记带练习本,因此我们先用白纸记录答案。
Yóuyú yǒu rén wàngjì dài liànxíběn, yīncǐ wǒmen xiān yòng bái zhǐ jìlù dáàn.
Do ai đó quên mang vở bài tập nên chúng tôi dùng giấy trắng ghi đáp án trước.
Because someone forgets their exercise book, we will use blank paper to record the answers.

由于活动提前结束,因此大家可以去附近看看书店。
Yóuyú huódòng tíqián jiéshù, yīncǐ dàjiā kě yǐ qù fù jìn kàn kàn shūdiàn.
Do hoạt động kết thúc sớm nên mọi người có thể ghé hiệu sách gần đó.
Because the event finishes early, everyone can visit the nearby bookstore.

由于这个词有多个意思,因此我们结合上下文判断。
Yóuyú zhè gè cí yǒu duō gè yì sī, yīncǐ wǒmen jié hé shàng xià wén pàn duàn.
Do từ này có nhiều nghĩa nên chúng ta dựa vào ngữ cảnh để xác định.
Because this word has several meanings, we will judge it from the context.

Nhiệm vụ sau bài đọc: tóm tắt bằng tiếng Trung 80–120 chữ, dùng đúng hai cấu trúc cũ và cấu trúc trọng tâm của bài; không chỉ nối các ví dụ sẵn có.

29. Phân tích bài văn và hội thoại ứng dụng

Phân tích 1: Xác định vế mở đầu, vế tiếp theo và chỗ đánh dấu quan hệ. Trong câu sau, hãy nói rõ điều kiện, sự tăng tiến, sự đối lập hoặc thông tin số tùy trọng điểm:
由于会议提前结束,因此大家一起讨论下周的安排。

Yóuyú huìyì tíqián jiéshù, yīncǐ dàjiā yī qǐ tǎolùn xià zhōu de ānpái.

Do cuộc họp kết thúc sớm nên mọi người cùng bàn lịch tuần sau.

Because the meeting ends early, everyone will discuss next week’s schedule.

Phân tích 2: Thay đổi hoàn cảnh giao tiếp của câu mà vẫn giữ logic ngữ pháp:
由于你每天朗读十分钟,因此发音会逐渐自然。

Yóuyú nǐ měitiān lǎng dú shí fēn zhōng, yīncǐ fāyīn huì zhújiàn zìrán.

Do em đọc thành tiếng mười phút mỗi ngày nên phát âm sẽ dần tự nhiên hơn.

Because you read aloud for ten minutes daily, your pronunciation will gradually sound more natural.

Phân tích 3: Vế kết quả phải thực sự xuất phát từ nguyên nhân. Có thể dùng 因此 một mình khi nguyên nhân nằm ở câu trước; không phải cứ có hai sự kiện liền nhau là quan hệ nhân quả.

Phân tích 4: 因为……所以…… phổ biến trong khẩu ngữ; 由于……因此…… thường thích hợp văn viết hoặc thông báo chính thức.

Phân tích 5: Mời học viên giải thích lựa chọn từ nối, nhịp ngắt và sự khác biệt giữa bản dịch sát chữ với bản dịch tự nhiên.

30. Hệ thống bài tập củng cố kiến thức

Phần A – Điền cấu trúc thích hợp để hoàn thành 10 câu; chỉ bỏ thành phần trọng tâm nhưng giữ nguyên nội dung thực tế.

1. (  )明天下雨,因此我们把户外课改到室内。

2. (  )大家提前报名,因此我们为每个人准备资料。

3. (  )设备突然出现问题,因此我们先改用备用电脑。

4. (  )你有时间,因此我们一起检查这份讲义。

5. (  )学员听不懂这个例子,因此老师再换一种方式解释。

6. (  )会议提前结束,因此大家一起讨论下周的安排。

7. (  )你找不到教室,因此给我发一条消息。

8. (  )报名人数超过三十,因此我们增加一位助教。

9. (  )你对某个语法点不确定,因此先查课堂笔记再提问。

10. (  )天气越来越热,因此我们把活动安排在早上。
Phần B – Nhận diện chức năng và trả lời ngắn bằng tiếng Việt.
11. Trong câu ví dụ 11, thành phần nào mang nghĩa do… nên/vì vậy…? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.
12. Trong câu ví dụ 12, thành phần nào mang nghĩa do… nên/vì vậy…? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

13. Trong câu ví dụ 13, thành phần nào mang nghĩa do… nên/vì vậy…? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

14. Trong câu ví dụ 14, thành phần nào mang nghĩa do… nên/vì vậy…? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

15. Trong câu ví dụ 15, thành phần nào mang nghĩa do… nên/vì vậy…? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

16. Trong câu ví dụ 16, thành phần nào mang nghĩa do… nên/vì vậy…? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

17. Trong câu ví dụ 17, thành phần nào mang nghĩa do… nên/vì vậy…? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

18. Trong câu ví dụ 18, thành phần nào mang nghĩa do… nên/vì vậy…? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

Phần C – Thực hành sáng tạo.

19. Viết một câu mới về chủ đề học tập, không chép câu đã học.

20. Viết một câu mới về công việc hoặc kinh doanh.

21. Tự tạo một tình huống dẫn đến câu dùng trọng điểm này.

22. Đổi câu đã viết sang một cách nói gần nghĩa và giải thích sắc thái.

23. Dịch một trong các ví dụ 21–25 từ tiếng Việt sang tiếng Trung, không nhìn chữ Hán.

24. Đóng vai giao tiếp cùng một bạn học, sử dụng cấu trúc ít nhất ba lần một cách tự nhiên.

25. Viết đoạn văn 100–150 chữ Hán, chú ý quan hệ logic của các mệnh đề.

31. Đáp án và lời giải thích

Phần A – Đáp án điền từ; đáp án được đối chiếu với câu gốc để học viên có thể tự rà trật tự và ý nghĩa:
1. 由于明天下雨,因此我们把户外课改到室内。

2. 由于大家提前报名,因此我们为每个人准备资料。

3. 由于设备突然出现问题,因此我们先改用备用电脑。

4. 由于你有时间,因此我们一起检查这份讲义。

5. 由于学员听不懂这个例子,因此老师再换一种方式解释。

6. 由于会议提前结束,因此大家一起讨论下周的安排。

7. 由于你找不到教室,因此给我发一条消息。

8. 由于报名人数超过三十,因此我们增加一位助教。

9. 由于你对某个语法点不确定,因此先查课堂笔记再提问。

10. 由于天气越来越热,因此我们把活动安排在早上。

Phần B – Hướng dẫn chấm câu nhận diện:
11. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 11, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

12. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 12, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

13. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 13, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

14. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 14, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

15. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 15, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

16. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 16, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

17. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 17, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

18. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 18, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

Phần C – Tiêu chí đánh giá bài nói và viết: đúng trật tự, đúng phạm vi ý nghĩa, ý tự nhiên, gắn bối cảnh, Pinyin/dấu thanh phù hợp. Các câu mở không có một đáp án duy nhất; giảng viên nên nhận xét dựa trên tiêu chí thay vì chấm máy móc.

32. Tổng hợp trọng điểm cần nhớ

Mục tiêu cốt lõi: dùng chính xác (由于)……,因此…… để biểu đạt do… nên/vì vậy….

Phải thuộc: 由于+A,因此+B.

Không nhầm với: 因为……所以…… phổ biến trong khẩu ngữ; 由于……因此…… thường thích hợp văn viết hoặc thông báo chính thức.

Khi tự kiểm tra, đặt một câu đúng, giải thích vị trí của từng bộ phận và thử chuyển sang một ngữ cảnh khác.

33. Phương pháp liên tưởng và ghi nhớ có hệ thống

Liên tưởng theo trình tự “tình huống → quan hệ nghĩa → vị trí từ nối → câu hoàn chỉnh”. 由于 nêu nguyên nhân, không đơn thuần là động từ 由 “do”.

Học một cụm từ cố định, lập hai tình huống trái ngược và tự viết một đoạn ngắn, thay vì chỉ đọc lại định nghĩa.

34. Phương pháp ôn tập và vận dụng chủ động

Ngày 1: nhận diện (由于)……,因此…… trong 10 câu; đọc đúng nhịp và Pinyin.

Ngày 2: tự viết 6 câu từ sáu tình huống không trùng ví dụ. Ngày 4: thu âm 2 phút hội thoại, kiểm tra từ nối và sắc thái. Ngày 7: viết đoạn 150–200 chữ Hán rồi tự chữa lỗi. Ngày 14: chuyển từ biết nghĩa sang trình bày một sự việc thực tế có sử dụng cấu trúc.

Nâng cao: so sánh ít nhất hai mẫu gần nghĩa và giải thích vì sao phải chọn cấu trúc trong bài.