Thứ Tư, Tháng 11 4, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 611: ……,甚至……...

Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 611: ……,甚至…… – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 611: ……,甚至…… – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
14
Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 611: ……,甚至…… – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 611: ……,甚至…… – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – Giáo án ngữ pháp HSK 4 – Trung | Pinyin | Việt | Anh
Số thứ tự toàn hệ thống: 611. Cấp độ: HSK 4. Mục HSK 4 trong đề cương chính thức.

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 4: ……,甚至……

甚至 đưa thông tin phía sau vượt lên về mức độ, phạm vi hoặc tính bất ngờ so với thông tin đã nêu. Người nói không chỉ bổ sung dữ kiện mà chủ ý khiến người nghe chú ý tới một tình huống đặc biệt.

Thành phần sau 甚至 phải có quan hệ tăng tiến hợp lý: mức độ cao hơn, trường hợp khó hơn hoặc điều ít được dự đoán hơn. Có thể kết hợp 甚至还、甚至连……都……; không phải câu nào có hai hành động cũng dùng được 甚至.

Trong bài này, cần thực hành đúng mục tiêu: thậm chí; tăng tiến đến trường hợp nổi bật. Phần then chốt là nhận ra quan hệ ngữ nghĩa giữa các thành phần câu và lựa chọn mẫu phù hợp với bối cảnh. 而且 chỉ bổ sung thông tin, còn 甚至 nhấn vào nấc cao hoặc điều bất ngờ; 连……都…… đặt đối tượng đáng chú ý lên trước. Trước khi luyện câu dài, học viên hãy thử giải thích vì sao câu minh họa dưới đây phù hợp với cấu trúc:

她每天练习发音,甚至还主动帮新同学纠正声调。
Tā měitiān liànxí fāyīn, shènzhì hái zhǔdòng bāng xīntóngxué jiūzhèng shēngdiào.
Cô ấy luyện phát âm hằng ngày; thậm chí cô ấy còn chủ động giúp bạn mới sửa thanh điệu.
She practices pronunciation every day; she even helps new students correct their tones.

02. Định nghĩa và hệ thống nghĩa cốt lõi

……,甚至……: thậm chí; tăng tiến đến trường hợp nổi bật. Nội dung trung tâm: 甚至 đưa thông tin phía sau vượt lên về mức độ, phạm vi hoặc tính bất ngờ so với thông tin đã nêu. Người nói không chỉ bổ sung dữ kiện mà chủ ý khiến người nghe chú ý tới một tình huống đặc biệt.

Về mặt tổ chức thông tin, Thành phần sau 甚至 phải có quan hệ tăng tiến hợp lý: mức độ cao hơn, trường hợp khó hơn hoặc điều ít được dự đoán hơn. Có thể kết hợp 甚至还、甚至连……都……; không phải câu nào có hai hành động cũng dùng được 甚至.

03. Nghĩa Trung – Việt – Anh

Cấu trúc tiếng Trung: ……,甚至…….

Nghĩa tiếng Việt trong bài: thậm chí; tăng tiến đến trường hợp nổi bật.

Nghĩa tiếng Anh tương ứng: even; to the extent that.

Không dịch từng chữ khi các thành phần đang làm nhiệm vụ nối mệnh đề, chỉ quan hệ hay xác lập phạm vi số lượng. Dịch cả quan hệ logic và sắc thái câu.

04. Phát âm, ngắt nhịp và âm Hán Việt

Đọc trọng điểm: , shènzhì.

Trước khi đọc nhanh, luyện từng vế rồi ngắt ngắn tại dấu phẩy. Không ngắt tùy tiện làm thay đổi phạm vi của liên từ/phó từ.

Chữ gốc cần ghi nhớ: 甚 – âm Hán Việt thậm. Chú ý biến thanh 一/不 và đọc thanh nhẹ của các trợ từ trong lời nói tự nhiên.

05. Giản thể, phồn thể, biến thể

Giản thể theo đề cương: ……,甚至…….

Các cấu trúc có chỗ trống biểu thị thành phần cú pháp, không phải dị thể chữ Hán. Khi viết phồn thể, phải chuyển từng chữ thực sự trong câu; không coi ký hiệu A/B/X là chữ Hán.

Tập chép chính xác cả liên từ, trạng từ, dấu câu và vị trí các vế.

06. Bộ thủ, cấu tạo và nhận diện chữ Hán

Chữ gốc 甚 có bộ thủ 甘; âm Hán Việt thậm.

Gợi ý nhận diện: 甚 gợi ý mức độ cao; 甚至 đưa ý sau lên nấc tăng tiến.

Phân tích bộ thủ giúp nhận diện chữ, nhưng quy tắc ngữ pháp phải được xác định từ chức năng cả cụm trong câu, không suy trực tiếp từ bộ thủ.

07. Nguồn gốc nghĩa và quá trình hình thành cách dùng

Chữ hoặc tổ hợp trong trọng điểm cần được học qua khả năng kết hợp hiện đại: ……,甚至……. Từ nghĩa riêng đến chức năng nối vế là một quá trình ngữ pháp hóa, nhưng không được suy ra niên đại hay dạng cổ tự chỉ từ âm đọc.

Các ý nghĩa từ vựng riêng lẻ có thể khác nghĩa liên kết của cả cấu trúc. Hãy phân biệt nghĩa chữ gốc với chức năng ngữ pháp hiện đại; không suy đoán từ nguyên cổ tự khi không có chứng cứ.

08. Cấu tạo từ và cấu tạo cấu trúc

Các thành phần quan hệ trong bài: ……,甚至…….

Phân tích lần lượt hạt nhân, thành phần đứng trước/sau, dấu ngắt câu và điều kiện kết hợp. Thành phần sau 甚至 phải có quan hệ tăng tiến hợp lý: mức độ cao hơn, trường hợp khó hơn hoặc điều ít được dự đoán hơn. Có thể kết hợp 甚至还、甚至连……都……; không phải câu nào có hai hành động cũng dùng được 甚至.

Khi chuyển chủ ngữ hoặc thay đổi thời gian, cần giữ nguyên logic giữa các vế.

09. Từ loại và chức năng cú pháp

Nhóm chủ đạo: liên kết câu / cấu trúc câu.

而且 chỉ bổ sung thông tin, còn 甚至 nhấn vào nấc cao hoặc điều bất ngờ; 连……都…… đặt đối tượng đáng chú ý lên trước.

Vị trí của hư từ có thể quyết định nghĩa toàn câu. Nên gạch chân chủ ngữ, vị ngữ và cụm chịu phạm vi tác động trước khi dịch.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu

Điểm cần dạy kỹ trong bài: Thành phần sau 甚至 phải có quan hệ tăng tiến hợp lý: mức độ cao hơn, trường hợp khó hơn hoặc điều ít được dự đoán hơn. Có thể kết hợp 甚至还、甚至连……都……; không phải câu nào có hai hành động cũng dùng được 甚至.

Điều kiện đối chiếu: 而且 chỉ bổ sung thông tin, còn 甚至 nhấn vào nấc cao hoặc điều bất ngờ; 连……都…… đặt đối tượng đáng chú ý lên trước.

Khi giảng dạy, yêu cầu học viên phân tích ba vấn đề: thành phần nào được nhấn mạnh, điều kiện nào làm mệnh đề sau hợp lý, và cấu trúc này có thể thay bằng mẫu gần nghĩa hay không. Sự giống nhau về nghĩa dịch không bảo đảm thay thế được trong mọi câu.

11. Các cách dùng và tình huống giao tiếp

Tình huống 1: Trong lớp học, chọn thông tin chính, nói rõ quan hệ rồi nêu kết luận theo mẫu ……,甚至…….

Tình huống 2: Trong công việc, áp dụng mẫu để mô tả tiến độ, kế hoạch và ngoại lệ một cách chính xác.

Tình huống 3: Trong hội thoại thân mật, kiểm tra sắc thái của cấu trúc so với mẫu gần nghĩa: 而且 chỉ bổ sung thông tin, còn 甚至 nhấn vào nấc cao hoặc điều bất ngờ; 连……都…… đặt đối tượng đáng chú ý lên trước.

Cách dùng 4 – Luyện chuyển bối cảnh: thay chủ thể, địa điểm, mục đích và kết quả mà không thay quan hệ logic.

12. Công thức câu và cấu trúc chuyên sâu

Công thức cốt lõi của ……,甚至……:
Công thức 1: A,甚至B(B比A更突出).

Công thức 2: A,甚至连N都/也V.

Công thức 3: S+V,甚至还V.

Công thức 4: S+Adj,甚至达到+结果.

Công thức 5: A,甚至B也发生了.

Công thức 6: 不仅A,甚至B.

Ký hiệu A/B/X/S/V/N trong công thức là nhãn chức năng (mệnh đề, động từ, danh từ, chủ ngữ), không phải chữ cần phát âm. Kiểm tra đồng thời trật tự cú pháp và logic quan hệ trước khi áp dụng.

13. Kết hợp từ và những cụm nên ghi nhớ

Cụm ứng dụng: 甚至还、甚至连……都……、甚至不愿意、甚至没有时间.
Học từng cụm trong một tình huống: thời gian, người thực hiện, kết quả, điều kiện. Không hoán đổi thành phần theo thói quen dịch từng chữ từ tiếng Việt.

14. Từ ghép và mạng lưới từ vựng

Mạng chủ đề gồm các cụm về học tập, lớp học, giao tiếp, tổ chức công việc và số liệu. Khi triển khai, mở rộng từ “điều kiện / kết quả / đối chiếu / phương án” tùy nội dung bài.

15. Mạng lưới từ vựng theo bộ thủ

Điểm nhận diện: 甚 – bộ 甘. 甚 gợi ý mức độ cao; 甚至 đưa ý sau lên nấc tăng tiến.

Để học từ qua bộ thủ hiệu quả, ghi mặt chữ, phát âm, nghĩa hiện đại, một từ ghép đúng và một câu gắn với trọng điểm; không đồng nhất những chữ chung bộ thủ là đồng nghĩa.

16. Mở rộng từ vựng từ chữ gốc và trường nghĩa

1. 安排 – Ānpái – sắp xếp – arrange.

2. 计划 – Jìhuà – kế hoạch – plan.

3. 讨论 – Tǎolùn – thảo luận – discuss.

4. 决定 – Jué dìng – quyết định – decide.

5. 检查 – Jiǎn chá – kiểm tra – check.

6. 改进 – Gǎijìn – cải tiến – improve.

7. 建议 – Jiànyì – đề xuất – suggestion.

8. 结果 – Jiéguǒ – kết quả – result.

9. 原因 – Yuányīn – nguyên nhân – cause.

10. 信息 – Xìnxī – thông tin – information.

11. 沟通 – Gōutōng – giao tiếp – communicate.

12. 准备 – Zhǔnbèi – chuẩn bị – prepare.

13. 效率 – Xiào lǜ – hiệu suất – efficiency.

14. 质量 – Zhìliàng – chất lượng – quality.

15. 进度 – Jìndù – tiến độ – progress.

16. 责任 – Zé rèn – trách nhiệm – responsibility.

17. 协作 – Xié zuò – hợp tác – collaboration.

18. 反馈 – Fǎn kuì – phản hồi – feedback.

Tập nối các từ thành cụm có động từ và tân ngữ tự nhiên. Kết thúc mỗi lượt luyện bằng một câu nói về trải nghiệm của bản thân.

17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa và quan hệ đối lập

而且 chỉ bổ sung thông tin, còn 甚至 nhấn vào nấc cao hoặc điều bất ngờ; 连……都…… đặt đối tượng đáng chú ý lên trước.

Các hướng đối chiếu bắt buộc: khẳng định và phủ định, điều kiện cần và đủ, sự thật và giả định, bổ sung và đối lập.

Học viên cần tự giải thích vì sao hai mẫu có thể thay nhau trong một câu mà không thể thay trong câu khác.

18. Phân biệt những cấu trúc dễ nhầm

而且 chỉ bổ sung thông tin, còn 甚至 nhấn vào nấc cao hoặc điều bất ngờ; 连……都…… đặt đối tượng đáng chú ý lên trước.

Ví dụ điển hình cần sửa: Sai: 天气很好,甚至我买了书。 Hai ý không tạo nấc tăng tiến.

Phiên bản đúng: Đúng: 他忙得连午饭都没时间吃,甚至周末也要加班。
Bài tập phản xạ: thử nêu lại câu với một mẫu gần nghĩa; nếu thay đổi sắc thái hoặc quan hệ nhân quả, phải giải thích sự thay đổi đó.

19. Sắc thái ngữ nghĩa và biểu cảm

Mẫu ……,甚至…… thể hiện ý thậm chí; tăng tiến đến trường hợp nổi bật; trọng âm và ngữ cảnh quyết định mức độ nhấn mạnh.

Sắc thái có thể thay đổi theo giọng nói, từ nhấn, chủ đề và đối tượng giao tiếp. Một câu đúng ngữ pháp chưa chắc đã là lựa chọn tự nhiên nhất trong hội thoại.

20. Phạm vi, phong cách và mức độ sử dụng

Phạm vi của mẫu ……,甚至……: thậm chí; tăng tiến đến trường hợp nổi bật. Khi dùng ngoài ngữ cảnh điển hình, cần giải thích vì sao thông tin sau có quan hệ phù hợp với thông tin trước.

Trong bài luận, thông báo hoặc báo cáo, nên lựa chọn từ nối rõ quan hệ. Trong khẩu ngữ, có thể dùng lối nói ngắn, nhưng vẫn cần tránh hiểu lầm.

21. Khẩu ngữ, văn viết và ngôn ngữ chuyên ngành

Văn nói: ưu tiên nói rõ người thực hiện, hành động và mục đích. 而且 chỉ bổ sung thông tin, còn 甚至 nhấn vào nấc cao hoặc điều bất ngờ; 连……都…… đặt đối tượng đáng chú ý lên trước.

Văn viết: kiểm tra lô-gic giữa mệnh đề và dấu câu. Văn bản kinh doanh: số lượng, thời hạn, điều kiện và hậu quả phải có khả năng kiểm chứng.

22. Cụm cố định, thành ngữ và cách diễn đạt mở rộng

Nhóm cụm cần đọc như một khối: 甚至还、甚至连……都……、甚至不愿意、甚至没有时间.
Không coi mọi cụm chứa cùng một chữ là thành ngữ; cần phân biệt cụm cố định, cấu trúc năng sản và tổ hợp chỉ đúng trong một hoàn cảnh.

23. Mẫu câu ứng dụng nâng cao

Hệ thống mẫu câu ưu tiên tính tự nhiên và khả năng dùng trong giao tiếp. Sau khi học công thức, đọc 12 mẫu ứng dụng và thay đổi từng bối cảnh một cách có ý nghĩa:
Mẫu câu 1:
她每天练习发音,甚至还主动帮新同学纠正声调。

Tā měitiān liànxí fāyīn, shènzhì hái zhǔdòng bāng xīntóngxué jiūzhèng shēngdiào.

Cô ấy luyện phát âm hằng ngày; thậm chí cô ấy còn chủ động giúp bạn mới sửa thanh điệu.

She practices pronunciation every day; she even helps new students correct their tones.

Mẫu câu 2:
阮明武准备了完整的讲义,甚至还为每个小组设计了练习。

Ruǎn Míng Wǔ zhǔnbèi le wánzhěng de jiǎngyì, shènzhì hái wèi měi gè xiǎozǔ shèjì le liànxí.

Anh Nguyễn Minh Vũ chuẩn bị giáo án đầy đủ; thậm chí anh còn thiết kế bài tập cho từng nhóm.

Nguyen Minh Vu prepared detailed lesson notes; he even designed exercises for every group.

Mẫu câu 3:
这家书店有中文教材,甚至这里还提供免费的阅读活动。

Zhè jiā shūdiàn yǒu zhōngwén jiàocái, shènzhì zhè lǐ hái tígōng miǎn fèi de yuèdú huódòng.

Hiệu sách này có giáo trình tiếng Trung; thậm chí nơi đây còn tổ chức hoạt động đọc miễn phí.

The bookstore sells Chinese textbooks; it even offers free reading activities.

Mẫu câu 4:
我们完成了初步调查,甚至还整理出一份详细的报告。

Wǒmen wánchéng le chū bù diàochá, shènzhì hái zhěnglǐ chū yí fèn xiángxì de bàogào.

Chúng tôi đã hoàn thành khảo sát ban đầu; thậm chí chúng tôi còn tổng hợp một báo cáo chi tiết.

We completed the initial survey; we even compiled a detailed report.

Mẫu câu 5:
黎云英会使用中文写邮件,甚至还能用中文主持会议。

Lí Yún Yīng huì shǐyòng zhōngwén xiě yóu jiàn, shènzhì hái néng yòng zhōngwén zhǔ chí huìyì.

Lê Vân Anh có thể viết email bằng tiếng Trung; thậm chí cô ấy còn có thể chủ trì cuộc họp bằng tiếng Trung.

Le Van Anh can write emails in Chinese; she can even chair meetings in Chinese.

Mẫu câu 6:
这个软件可以帮助学生复习生词,甚至还能自动整理常见错误。

Zhè gè ruǎnjiàn kě yǐ bāngzhù xuéshēng fùxí shēngcí, shènzhì hái néng zì dòng zhěnglǐ cháng jiàn cuò wù.

Phần mềm này giúp học viên ôn từ mới; thậm chí nó còn tự tổng hợp những lỗi thường gặp.

This software helps students review vocabulary; it can even group common mistakes automatically.

Mẫu câu 7:
大家提前十分钟到了教室,甚至还主动检查了投影设备。

Dàjiā tíqián shí fēn zhōng dào le jiàoshì, shènzhì hái zhǔdòng jiǎn chá le tóu yǐng shèbèi.

Mọi người đến lớp sớm mười phút; thậm chí mọi người còn chủ động kiểm tra máy chiếu.

Everyone arrived ten minutes early; they even checked the projector voluntarily.

Mẫu câu 8:
丁垂杨认真比较了两份合同,甚至还发现了一个容易忽略的条款。

Dīng Chuí Yáng rènzhēn bǐjiào le liǎng fèn hétóng, shènzhì hái fāxiàn le yí ge róng yì hū lüè de tiáo kuǎn.

Đinh Thùy Dương so sánh kỹ hai hợp đồng; thậm chí cô ấy còn phát hiện một điều khoản dễ bị bỏ sót.

Dinh Thuy Duong compared the two contracts carefully; she even found a clause that could easily be overlooked.

Mẫu câu 9:
这次活动吸引了本地学员,甚至还吸引了外地来的教师。

Zhè cì huódòng xī yǐn le běnde xuéyuán, shènzhì hái xī yǐn le wàide lái de jiàoshī.

Hoạt động này thu hút học viên địa phương; thậm chí hoạt động còn thu hút giáo viên từ tỉnh khác.

The event attracted local learners; it even attracted teachers from other provinces.

Mẫu câu 10:
水仙写好了活动介绍,甚至还翻译了英文报名说明。

Shuǐ Xiān xiě hǎo le huódòng jièshào, shènzhì hái fānyì le yīng wén bàomíng shuō míng.

Thủy Tiên đã viết xong phần giới thiệu sự kiện; thậm chí cô ấy còn dịch hướng dẫn đăng ký sang tiếng Anh.

Thuy Tien finished the event introduction; she even translated the registration instructions into English.

Mẫu câu 11:
他每天坐地铁上班,甚至周末他还去上课提高中文水平。

Tā měitiān zuò dìtiě shàng bān, shènzhì zhōumò tā hái qù shàngkè tígāo zhōngwén shuǐ píng.

Anh ấy đi tàu điện ngầm đi làm mỗi ngày; thậm chí cuối tuần anh ấy còn đi học để nâng trình độ tiếng Trung.

He takes the subway to work every day; he even attends Chinese classes at weekends.

Mẫu câu 12:
这套教材讲解了基础语法,甚至还安排了真实的对话练习。

Zhè tào jiàocái jiǎngjiě le jī chǔ yǔfǎ, shènzhì hái ānpái le zhēn shí de duì huà liànxí.

Bộ giáo trình này giải thích ngữ pháp cơ bản; thậm chí giáo trình còn có bài luyện hội thoại thực tế.

The textbook set explains basic grammar; it even includes real-life dialogue practice.

Bài giảng nâng cao: mỗi học viên chọn ba mẫu, đổi chủ ngữ, đổi ngữ cảnh và tự giải thích vì sao vẫn giữ nguyên quan hệ ngữ pháp.

24. Đối chiếu Trung – Việt – Anh

Trong mỗi ví dụ, tiếng Trung thể hiện vị trí của ……,甚至……; tiếng Việt và tiếng Anh phải chuyển tải cả nghĩa và sắc thái. Khi dịch ngược, phải sắp xếp lại trật tự theo tiếng Trung thay vì sao chép thứ tự từ tiếng Việt.

Ba ví dụ đối chiếu để luyện dịch ngược:
丁垂杨认真比较了两份合同,甚至还发现了一个容易忽略的条款。

Dīng Chuí Yáng rènzhēn bǐjiào le liǎng fèn hétóng, shènzhì hái fāxiàn le yí ge róng yì hū lüè de tiáo kuǎn.

Đinh Thùy Dương so sánh kỹ hai hợp đồng; thậm chí cô ấy còn phát hiện một điều khoản dễ bị bỏ sót.

Dinh Thuy Duong compared the two contracts carefully; she even found a clause that could easily be overlooked.

芳玲会拍摄课堂视频,甚至还能把视频剪辑成短课。
Fāng Líng huì pāi shè kètáng shìpín, shènzhì hái néng bǎ shìpín jiǎn jí chéng duǎn kè.
Phương Linh biết quay video lớp học; thậm chí cô ấy còn có thể dựng video thành bài học ngắn.
Phuong Linh can record classroom videos; she can even edit them into short lessons.

这次讨论澄清了问题,甚至还帮助大家形成了共识。
Zhè cì tǎolùn chéng qīng le wèntí, shènzhì hái bāngzhù dàjiā xíng chéng le gòng shí.
Buổi thảo luận làm rõ vấn đề; thậm chí buổi thảo luận còn giúp mọi người đạt đồng thuận.
The discussion clarified the problem; it even helped everyone reach a consensus.

25. Lỗi sai thường gặp và cách sửa

Lỗi 1: Sai: 天气很好,甚至我买了书。 Hai ý không tạo nấc tăng tiến.

Cách sửa: Đúng: 他忙得连午饭都没时间吃,甚至周末也要加班。
Lỗi 2: dùng mẫu gần nghĩa nhưng làm đổi quan hệ. 而且 chỉ bổ sung thông tin, còn 甚至 nhấn vào nấc cao hoặc điều bất ngờ; 连……都…… đặt đối tượng đáng chú ý lên trước.
Lỗi 3: ghép hai ý không cùng trục logic. Hãy yêu cầu học viên nói rõ mối liên hệ bằng tiếng Việt trước, sau đó mới chuyển sang tiếng Trung.
Lỗi 4: dịch trực tiếp theo thứ tự tiếng Việt, bỏ mất vị trí của phó từ hoặc trợ từ.

26. Hệ thống 30 ví dụ thực tế – Trung/Pinyin/Việt/Anh

Ví dụ 1:
她每天练习发音,甚至还主动帮新同学纠正声调。

Tā měitiān liànxí fāyīn, shènzhì hái zhǔdòng bāng xīntóngxué jiūzhèng shēngdiào.

Cô ấy luyện phát âm hằng ngày; thậm chí cô ấy còn chủ động giúp bạn mới sửa thanh điệu.

She practices pronunciation every day; she even helps new students correct their tones.

Ví dụ 2:
阮明武准备了完整的讲义,甚至还为每个小组设计了练习。

Ruǎn Míng Wǔ zhǔnbèi le wánzhěng de jiǎngyì, shènzhì hái wèi měi gè xiǎozǔ shèjì le liànxí.

Anh Nguyễn Minh Vũ chuẩn bị giáo án đầy đủ; thậm chí anh còn thiết kế bài tập cho từng nhóm.

Nguyen Minh Vu prepared detailed lesson notes; he even designed exercises for every group.

Ví dụ 3:
这家书店有中文教材,甚至这里还提供免费的阅读活动。

Zhè jiā shūdiàn yǒu zhōngwén jiàocái, shènzhì zhè lǐ hái tígōng miǎn fèi de yuèdú huódòng.

Hiệu sách này có giáo trình tiếng Trung; thậm chí nơi đây còn tổ chức hoạt động đọc miễn phí.

The bookstore sells Chinese textbooks; it even offers free reading activities.

Ví dụ 4:
我们完成了初步调查,甚至还整理出一份详细的报告。

Wǒmen wánchéng le chū bù diàochá, shènzhì hái zhěnglǐ chū yí fèn xiángxì de bàogào.

Chúng tôi đã hoàn thành khảo sát ban đầu; thậm chí chúng tôi còn tổng hợp một báo cáo chi tiết.

We completed the initial survey; we even compiled a detailed report.

Ví dụ 5:
黎云英会使用中文写邮件,甚至还能用中文主持会议。

Lí Yún Yīng huì shǐyòng zhōngwén xiě yóu jiàn, shènzhì hái néng yòng zhōngwén zhǔ chí huìyì.

Lê Vân Anh có thể viết email bằng tiếng Trung; thậm chí cô ấy còn có thể chủ trì cuộc họp bằng tiếng Trung.

Le Van Anh can write emails in Chinese; she can even chair meetings in Chinese.

Ví dụ 6:
这个软件可以帮助学生复习生词,甚至还能自动整理常见错误。

Zhè gè ruǎnjiàn kě yǐ bāngzhù xuéshēng fùxí shēngcí, shènzhì hái néng zì dòng zhěnglǐ cháng jiàn cuò wù.

Phần mềm này giúp học viên ôn từ mới; thậm chí nó còn tự tổng hợp những lỗi thường gặp.

This software helps students review vocabulary; it can even group common mistakes automatically.

Ví dụ 7:
大家提前十分钟到了教室,甚至还主动检查了投影设备。

Dàjiā tíqián shí fēn zhōng dào le jiàoshì, shènzhì hái zhǔdòng jiǎn chá le tóu yǐng shèbèi.

Mọi người đến lớp sớm mười phút; thậm chí mọi người còn chủ động kiểm tra máy chiếu.

Everyone arrived ten minutes early; they even checked the projector voluntarily.

Ví dụ 8:
丁垂杨认真比较了两份合同,甚至还发现了一个容易忽略的条款。

Dīng Chuí Yáng rènzhēn bǐjiào le liǎng fèn hétóng, shènzhì hái fāxiàn le yí ge róng yì hū lüè de tiáo kuǎn.

Đinh Thùy Dương so sánh kỹ hai hợp đồng; thậm chí cô ấy còn phát hiện một điều khoản dễ bị bỏ sót.

Dinh Thuy Duong compared the two contracts carefully; she even found a clause that could easily be overlooked.

Ví dụ 9:
这次活动吸引了本地学员,甚至还吸引了外地来的教师。

Zhè cì huódòng xī yǐn le běnde xuéyuán, shènzhì hái xī yǐn le wàide lái de jiàoshī.

Hoạt động này thu hút học viên địa phương; thậm chí hoạt động còn thu hút giáo viên từ tỉnh khác.

The event attracted local learners; it even attracted teachers from other provinces.

Ví dụ 10:
水仙写好了活动介绍,甚至还翻译了英文报名说明。

Shuǐ Xiān xiě hǎo le huódòng jièshào, shènzhì hái fānyì le yīng wén bàomíng shuō míng.

Thủy Tiên đã viết xong phần giới thiệu sự kiện; thậm chí cô ấy còn dịch hướng dẫn đăng ký sang tiếng Anh.

Thuy Tien finished the event introduction; she even translated the registration instructions into English.

Ví dụ 11:
他每天坐地铁上班,甚至周末他还去上课提高中文水平。

Tā měitiān zuò dìtiě shàng bān, shènzhì zhōumò tā hái qù shàngkè tígāo zhōngwén shuǐ píng.

Anh ấy đi tàu điện ngầm đi làm mỗi ngày; thậm chí cuối tuần anh ấy còn đi học để nâng trình độ tiếng Trung.

He takes the subway to work every day; he even attends Chinese classes at weekends.

Ví dụ 12:
这套教材讲解了基础语法,甚至还安排了真实的对话练习。

Zhè tào jiàocái jiǎngjiě le jī chǔ yǔfǎ, shènzhì hái ānpái le zhēn shí de duì huà liànxí.

Bộ giáo trình này giải thích ngữ pháp cơ bản; thậm chí giáo trình còn có bài luyện hội thoại thực tế.

The textbook set explains basic grammar; it even includes real-life dialogue practice.

Ví dụ 13:
我们为新生安排了入学测试,甚至还提供了个性化学习建议。

Wǒmen wèi xīn shēng ānpái le rù xué cè shì, shènzhì hái tígōng le gè xìng huà xuéxí jiànyì.

Chúng tôi tổ chức bài kiểm tra đầu vào cho học viên mới; thậm chí chúng tôi còn đưa ra gợi ý học tập riêng.

We arranged entrance tests for new students; we even provided personalized study advice.

Ví dụ 14:
芳玲会拍摄课堂视频,甚至还能把视频剪辑成短课。

Fāng Líng huì pāi shè kètáng shìpín, shènzhì hái néng bǎ shìpín jiǎn jí chéng duǎn kè.

Phương Linh biết quay video lớp học; thậm chí cô ấy còn có thể dựng video thành bài học ngắn.

Phuong Linh can record classroom videos; she can even edit them into short lessons.

Ví dụ 15:
那位老师能用汉语讲故事,甚至还能通过故事解释抽象语法。

Nà wèi lǎoshī néng yòng hànyǔ jiǎng gù shì, shènzhì hái néng tōngguò gù shì jiěshì chōu xiàng yǔfǎ.

Giáo viên ấy có thể kể chuyện bằng tiếng Trung; thậm chí thầy còn giải thích ngữ pháp trừu tượng qua câu chuyện.

That teacher can tell stories in Chinese; he can even explain abstract grammar through stories.

Ví dụ 16:
我们讨论了课程安排,甚至还一起制定了复习计划。

Wǒmen tǎolùn le kèchéng ānpái, shènzhì hái yī qǐ zhì dìng le fùxí jìhuà.

Chúng tôi thảo luận lịch học; thậm chí mọi người còn cùng lập kế hoạch ôn tập.

We discussed the course schedule; we even made a revision plan together.

Ví dụ 17:
学生们记住了新的句型,甚至还能把句型用到自己的经历中。

Xuéshēng men jì zhù le xīn de jù xíng, shènzhì hái néng bǎ jù xíng yòng dào zìjǐ de jīng lì zhōng.

Học viên đã nhớ mẫu câu mới; thậm chí họ còn áp dụng mẫu câu vào trải nghiệm của mình.

The students memorized the new pattern; they could even apply it to their own experiences.

Ví dụ 18:
这个小组按时完成了任务,甚至还主动帮助了其他组。

Zhè gè xiǎozǔ ànshí wánchéng le rèn wù, shènzhì hái zhǔdòng bāngzhù le qí tā zǔ.

Nhóm này hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn; thậm chí nhóm còn chủ động giúp các nhóm khác.

This group finished the task on time; it even helped other groups voluntarily.

Ví dụ 19:
我们的课程介绍有中文版,甚至还有英语和越南语版本。

Wǒmen de kèchéng jièshào yǒu zhōngwén bǎn, shènzhì hái yǒu yīngyǔ hé yuènányǔ bǎnběn.

Bản giới thiệu khóa học có tiếng Trung; thậm chí bản giới thiệu còn có bản tiếng Anh và tiếng Việt.

Our course description has a Chinese version; it even has English and Vietnamese versions.

Ví dụ 20:
她认真听了每位同学的意见,甚至还把不同建议整理成清单。

Tā rènzhēn tīng le měi wèi tóngxué de yì jiàn, shènzhì hái bǎ bù tóng jiànyì zhěnglǐ chéng qīng dān.

Cô ấy lắng nghe ý kiến của từng học viên; thậm chí cô ấy còn tổng hợp các đề xuất thành danh sách.

She listened to every student’s opinion; she even organized the suggestions into a list.

Ví dụ 21:
我们联系了三家供应商,甚至还比较了运输费和售后服务。

Wǒmen liánxì le sān jiā gōng yīng shāng, shènzhì hái bǐjiào le yùnshū fèi hé shòu hòu fúwù.

Chúng tôi liên hệ ba nhà cung cấp; thậm chí chúng tôi còn so sánh phí vận chuyển và hậu mãi.

We contacted three suppliers; we even compared shipping costs and after-sales service.

Ví dụ 22:
这次讨论澄清了问题,甚至还帮助大家形成了共识。

Zhè cì tǎolùn chéng qīng le wèntí, shènzhì hái bāngzhù dàjiā xíng chéng le gòng shí.

Buổi thảo luận làm rõ vấn đề; thậm chí buổi thảo luận còn giúp mọi người đạt đồng thuận.

The discussion clarified the problem; it even helped everyone reach a consensus.

Ví dụ 23:
阮明武介绍了新的语法点,甚至还安排了角色扮演活动。

Ruǎn Míng Wǔ jièshào le xīn de yǔfǎ diǎn, shènzhì hái ānpái le jiǎo sè bàn yǎn huódòng.

Anh Nguyễn Minh Vũ giới thiệu trọng điểm mới; thậm chí anh còn tổ chức hoạt động đóng vai.

Nguyen Minh Vu introduced the new grammar point; he even arranged a role-play activity.

Ví dụ 24:
新来的同学能听懂一般对话,甚至还能理解课堂上的幽默。

Xīn lái de tóngxué néng tīng dǒng yī bān duì huà, shènzhì hái néng lǐjiě kètáng shàng de yōu mò.

Học viên mới hiểu được hội thoại thông thường; thậm chí bạn ấy còn hiểu những câu hài hước trên lớp.

The new student understands ordinary conversations; he can even understand humor in class.

Ví dụ 25:
这家咖啡馆环境很安静,甚至还设有小型阅读区。

Zhè jiā kā fēi guǎn huánjìng hěn ān jìng, shènzhì hái shè yǒu xiǎo xíng yuèdú qū.

Quán cà phê này khá yên tĩnh; thậm chí quán còn bố trí khu đọc sách nhỏ.

The cafe is quiet; it even has a small reading corner.

Ví dụ 26:
我们向学员解释了报名流程,甚至还现场演示了操作步骤。

Wǒmen xiàng xuéyuán jiěshì le bàomíng liúchéng, shènzhì hái xiànchǎng yǎn shì le cāo zuò bùzhòu.

Chúng tôi giải thích quy trình đăng ký cho học viên; thậm chí chúng tôi còn hướng dẫn trực tiếp các bước thao tác.

We explained the registration process; we even demonstrated each step on site.

Ví dụ 27:
这份报告包含调查数据,甚至还分析了数据背后的原因。

Zhè fèn bàogào bāo hán diàochá shù jù, shènzhì hái fēnxī le shù jù bèi hòu de yuányīn.

Báo cáo này có số liệu khảo sát; thậm chí báo cáo còn phân tích nguyên nhân đằng sau số liệu.

The report contains survey data; it even analyzes the reasons behind the numbers.

Ví dụ 28:
她一周读两篇中文文章,甚至还用中文写简短的读后感。

Tā yī zhōu dú liǎng piān zhōngwén wénzhāng, shènzhì hái yòng zhōngwén xiě jiǎn duǎn de dú hòu gǎn.

Cô ấy đọc hai bài tiếng Trung mỗi tuần; thậm chí cô ấy còn viết cảm nhận ngắn bằng tiếng Trung.

She reads two Chinese articles each week; she even writes short reflections in Chinese.

Ví dụ 29:
学生们学会了用中文问路,甚至还能帮助游客说明换乘路线。

Xuéshēng men xué huì le yòng zhōngwén wèn lù, shènzhì hái néng bāngzhù yóu kè shuō míng huàn chéng lùxiàn.

Học viên học cách hỏi đường bằng tiếng Trung; thậm chí họ còn hướng dẫn du khách cách chuyển tuyến.

The students learned to ask for directions in Chinese; they could even explain transfer routes to tourists.

Ví dụ 30:
这个计划明确了每人的任务,甚至还规定了检查进度的时间。

Zhè gè jìhuà míng què le měi rén de rèn wù, shènzhì hái guīdìng le jiǎn chá jìndù de shíjiān.

Kế hoạch nêu rõ nhiệm vụ từng người; thậm chí kế hoạch còn quy định thời gian kiểm tra tiến độ.

The plan assigns everyone’s tasks clearly; it even sets a timetable for checking progress.

27. Hội thoại ứng dụng dài, có tình huống và diễn biến

Tình huống hội thoại: Năm nhân vật ChineMaster EDU đang điều phối một chương trình học tiếng Trung. Mọi người lần lượt hỏi, báo cáo, kiểm tra tình huống, nêu phương án và đi đến thống nhất. Giữ nhịp bốn dòng liên tiếp trong mỗi lượt.

黎云英:阮明武哥,新学员最近练习得怎么样?
Lí Yún Yīng: Ruǎn Míng Wǔ gē, xīn xuéyuán zuìjìn liànxí de zěnmeyàng?
Lê Vân Anh: Anh Vũ, học viên mới gần đây luyện tập thế nào?
Le Van Anh: How have the new students been practicing lately?

阮明武:她每天练习发音,甚至还主动帮新同学纠正声调。
Ruǎn Míng Wǔ: Tā měitiān liànxí fāyīn, shènzhì hái zhǔdòng bāng xīntóngxué jiūzhèng shēngdiào.
Nguyễn Minh Vũ: Cô ấy luyện phát âm hằng ngày; thậm chí cô ấy còn chủ động giúp bạn mới sửa thanh điệu.
Nguyen Minh Vu: She practices pronunciation every day; she even helps new students correct their tones.

芳玲:讲义和小组练习准备好了吗?
Fāng Líng: Jiǎngyì hé xiǎozǔ liànxí zhǔnbèi hǎo le ma?
Phương Linh: Giáo án và bài tập nhóm đã chuẩn bị xong chưa?
Phuong Linh: Are the lesson notes and group exercises ready?

水仙:阮明武准备了完整的讲义,甚至还为每个小组设计了练习。
Shuǐ Xiān: Ruǎn Míng Wǔ zhǔnbèi le wánzhěng de jiǎngyì, shènzhì hái wèi měi gè xiǎozǔ shèjì le liànxí.
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ chuẩn bị giáo án đầy đủ; thậm chí anh còn thiết kế bài tập cho từng nhóm.
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu prepared detailed lesson notes; he even designed exercises for every group.

阮明武:听说书店也参与了活动,情况怎么样?
Ruǎn Míng Wǔ: Tīng shuō shūdiàn yě cān yǔ le huódòng, qíngkuàng zěnmeyàng?
Nguyễn Minh Vũ: Nghe nói hiệu sách cũng tham gia sự kiện, tình hình thế nào?
Nguyen Minh Vu: I heard the bookstore is involved too. How is it going?

丁垂杨:这家书店有中文教材,甚至这里还提供免费的阅读活动。
Dīng Chuí Yáng: Zhè jiā shūdiàn yǒu zhōngwén jiàocái, shènzhì zhè lǐ hái tígōng miǎn fèi de yuèdú huódòng.
Đinh Thùy Dương: Hiệu sách này có giáo trình tiếng Trung; thậm chí nơi đây còn tổ chức hoạt động đọc miễn phí.
Dinh Thuy Duong: The bookstore sells Chinese textbooks; it even offers free reading activities.

水仙:大家完成前期调查了吗?
Shuǐ Xiān: Dàjiā wánchéng qián qī diàochá le ma?
Thủy Tiên: Mọi người đã hoàn thành khảo sát ban đầu chưa?
Thuy Tien: Has everyone completed the preliminary survey?

黎云英:我们完成了初步调查,甚至还整理出一份详细的报告。
Lí Yún Yīng: Wǒmen wánchéng le chū bù diàochá, shènzhì hái zhěnglǐ chū yí fèn xiángxì de bàogào.
Lê Vân Anh: Chúng tôi đã hoàn thành khảo sát ban đầu; thậm chí chúng tôi còn tổng hợp một báo cáo chi tiết.
Le Van Anh: We completed the initial survey; we even compiled a detailed report.

丁垂杨:这次活动需要有人用中文主持,谁比较合适?
Dīng Chuí Yáng: Zhè cì huódòng xūyào yǒu rén yòng zhōngwén zhǔ chí, shéi bǐjiào hé shì?
Đinh Thùy Dương: Sự kiện cần người chủ trì bằng tiếng Trung, ai phù hợp nhỉ?
Dinh Thuy Duong: We need a Chinese-speaking host. Who would be suitable?

芳玲:黎云英会使用中文写邮件,甚至还能用中文主持会议。
Fāng Líng: Lí Yún Yīng huì shǐyòng zhōngwén xiě yóu jiàn, shènzhì hái néng yòng zhōngwén zhǔ chí huìyì.
Phương Linh: Lê Vân Anh có thể viết email bằng tiếng Trung; thậm chí cô ấy còn có thể chủ trì cuộc họp bằng tiếng Trung.
Phuong Linh: Le Van Anh can write emails in Chinese; she can even chair meetings in Chinese.

黎云英:技术团队开发的软件有什么作用?
Lí Yún Yīng: Jì shù tuánduì kāi fā de ruǎnjiàn yǒu shén me zuò yòng?
Lê Vân Anh: Phần mềm của nhóm kỹ thuật có tác dụng gì?
Le Van Anh: What does the technical team’s software do?

阮明武:这个软件可以帮助学生复习生词,甚至还能自动整理常见错误。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè gè ruǎnjiàn kě yǐ bāngzhù xuéshēng fùxí shēngcí, shènzhì hái néng zì dòng zhěnglǐ cháng jiàn cuò wù.
Nguyễn Minh Vũ: Phần mềm này giúp học viên ôn từ mới; thậm chí nó còn tự tổng hợp những lỗi thường gặp.
Nguyen Minh Vu: This software helps students review vocabulary; it can even group common mistakes automatically.

芳玲:大家今天到教室的时间怎么样?
Fāng Líng: Dàjiā jīntiān dào jiàoshì de shíjiān zěnmeyàng?
Phương Linh: Hôm nay mọi người đến lớp lúc nào?
Phuong Linh: When did everybody arrive today?

水仙:大家提前十分钟到了教室,甚至还主动检查了投影设备。
Shuǐ Xiān: Dàjiā tíqián shí fēn zhōng dào le jiàoshì, shènzhì hái zhǔdòng jiǎn chá le tóu yǐng shèbèi.
Thủy Tiên: Mọi người đến lớp sớm mười phút; thậm chí mọi người còn chủ động kiểm tra máy chiếu.
Thuy Tien: Everyone arrived ten minutes early; they even checked the projector voluntarily.

丁垂杨:合同已经检查过了吗?
Dīng Chuí Yáng: Hétóng yǐjīng jiǎn chá guò le ma?
Đinh Thùy Dương: Hợp đồng đã được kiểm tra chưa?
Dinh Thuy Duong: Have the contracts been checked?

芳玲:丁垂杨认真比较了两份合同,甚至还发现了一个容易忽略的条款。
Fāng Líng: Dīng Chuí Yáng rènzhēn bǐjiào le liǎng fèn hétóng, shènzhì hái fāxiàn le yí ge róng yì hū lüè de tiáo kuǎn.
Phương Linh: Đinh Thùy Dương so sánh kỹ hai hợp đồng; thậm chí cô ấy còn phát hiện một điều khoản dễ bị bỏ sót.
Phuong Linh: Dinh Thuy Duong compared the two contracts carefully; she even found a clause that could easily be overlooked.

阮明武:参加这次活动的人多不多?
Ruǎn Míng Wǔ: Cānjiā zhè cì huódòng de rén duō bù duō?
Nguyễn Minh Vũ: Người tham gia sự kiện có đông không?
Nguyen Minh Vu: Are many people attending the event?

丁垂杨:这次活动吸引了本地学员,甚至还吸引了外地来的教师。
Dīng Chuí Yáng: Zhè cì huódòng xī yǐn le běnde xuéyuán, shènzhì hái xī yǐn le wàide lái de jiàoshī.
Đinh Thùy Dương: Hoạt động này thu hút học viên địa phương; thậm chí hoạt động còn thu hút giáo viên từ tỉnh khác.
Dinh Thuy Duong: The event attracted local learners; it even attracted teachers from other provinces.

水仙:对外介绍和报名说明准备得怎样?
Shuǐ Xiān: Duì wài jièshào hé bàomíng shuō míng zhǔnbèi de zěn yàng?
Thủy Tiên: Phần giới thiệu và hướng dẫn đăng ký đã xong chưa?
Thuy Tien: How are the introduction and registration instructions coming along?

黎云英:水仙写好了活动介绍,甚至还翻译了英文报名说明。
Lí Yún Yīng: Shuǐ Xiān xiě hǎo le huódòng jièshào, shènzhì hái fānyì le yīng wén bàomíng shuō míng.
Lê Vân Anh: Thủy Tiên đã viết xong phần giới thiệu sự kiện; thậm chí cô ấy còn dịch hướng dẫn đăng ký sang tiếng Anh.
Le Van Anh: Thuy Tien finished the event introduction; she even translated the registration instructions into English.

黎云英:这位同事下班以后怎么安排学习?
Lí Yún Yīng: Zhè wèi tóngshì xià bān yǐhòu zěnme ānpái xuéxí?
Lê Vân Anh: Đồng nghiệp ấy học sau giờ làm thế nào?
Le Van Anh: How does that colleague study after work?

阮明武:他每天坐地铁上班,甚至周末他还去上课提高中文水平。
Ruǎn Míng Wǔ: Tā měitiān zuò dìtiě shàng bān, shènzhì zhōumò tā hái qù shàngkè tígāo zhōngwén shuǐ píng.
Nguyễn Minh Vũ: Anh ấy đi tàu điện ngầm đi làm mỗi ngày; thậm chí cuối tuần anh ấy còn đi học để nâng trình độ tiếng Trung.
Nguyen Minh Vu: He takes the subway to work every day; he even attends Chinese classes at weekends.

芳玲:新版教材除了语法还有什么内容?
Fāng Líng: Xīn bǎn jiàocái chú le yǔfǎ hái yǒu shén me nèiróng?
Phương Linh: Ngoài ngữ pháp, giáo trình mới còn có gì?
Phuong Linh: What does the new textbook include besides grammar?

水仙:这套教材讲解了基础语法,甚至还安排了真实的对话练习。
Shuǐ Xiān: Zhè tào jiàocái jiǎngjiě le jī chǔ yǔfǎ, shènzhì hái ānpái le zhēn shí de duì huà liànxí.
Thủy Tiên: Bộ giáo trình này giải thích ngữ pháp cơ bản; thậm chí giáo trình còn có bài luyện hội thoại thực tế.
Thuy Tien: The textbook set explains basic grammar; it even includes real-life dialogue practice.

阮明武:我们怎么了解新生的实际水平?
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen zěnme liǎojiě xīn shēng de shíjì shuǐ píng?
Nguyễn Minh Vũ: Chúng ta xác định trình độ thật của học viên mới thế nào?
Nguyen Minh Vu: How do we assess the new students’ actual level?

丁垂杨:我们为新生安排了入学测试,甚至还提供了个性化学习建议。
Dīng Chuí Yáng: Wǒmen wèi xīn shēng ānpái le rù xué cè shì, shènzhì hái tígōng le gè xìng huà xuéxí jiànyì.
Đinh Thùy Dương: Chúng tôi tổ chức bài kiểm tra đầu vào cho học viên mới; thậm chí chúng tôi còn đưa ra gợi ý học tập riêng.
Dinh Thuy Duong: We arranged entrance tests for new students; we even provided personalized study advice.

水仙:活动的视频谁来负责?
Shuǐ Xiān: Huódòng de shìpín shéi lái fùzé?
Thủy Tiên: Ai phụ trách video cho sự kiện?
Thuy Tien: Who is responsible for the event video?

黎云英:芳玲会拍摄课堂视频,甚至还能把视频剪辑成短课。
Lí Yún Yīng: Fāng Líng huì pāi shè kètáng shìpín, shènzhì hái néng bǎ shìpín jiǎn jí chéng duǎn kè.
Lê Vân Anh: Phương Linh biết quay video lớp học; thậm chí cô ấy còn có thể dựng video thành bài học ngắn.
Le Van Anh: Phuong Linh can record classroom videos; she can even edit them into short lessons.

丁垂杨:那位老师的讲课方式有什么特点?
Dīng Chuí Yáng: Nà wèi lǎoshī de jiǎng kè fāng shì yǒu shén me tè diǎn?
Đinh Thùy Dương: Phương pháp giảng của thầy ấy có điểm gì đặc biệt?
Dinh Thuy Duong: What is special about that teacher’s approach?

芳玲:那位老师能用汉语讲故事,甚至还能通过故事解释抽象语法。
Fāng Líng: Nà wèi lǎoshī néng yòng hànyǔ jiǎng gù shì, shènzhì hái néng tōngguò gù shì jiěshì chōu xiàng yǔfǎ.
Phương Linh: Giáo viên ấy có thể kể chuyện bằng tiếng Trung; thậm chí thầy còn giải thích ngữ pháp trừu tượng qua câu chuyện.
Phuong Linh: That teacher can tell stories in Chinese; he can even explain abstract grammar through stories.

Thực hành mở rộng: đổi vai theo nhóm, yêu cầu người trả lời nói thêm một câu giải thích hoặc phản biện. Sau đó học viên phải kể lại toàn bộ tình huống bằng 8–10 câu theo cách diễn đạt của mình.

28. Bài đọc và bài văn ứng dụng kiến thức tổng hợp

Bài ứng dụng 1 – Những việc chuẩn bị trước một khóa học:
她每天练习发音,甚至还主动帮新同学纠正声调。

Tā měitiān liànxí fāyīn, shènzhì hái zhǔdòng bāng xīntóngxué jiūzhèng shēngdiào.

Cô ấy luyện phát âm hằng ngày; thậm chí cô ấy còn chủ động giúp bạn mới sửa thanh điệu.

She practices pronunciation every day; she even helps new students correct their tones.

阮明武准备了完整的讲义,甚至还为每个小组设计了练习。
Ruǎn Míng Wǔ zhǔnbèi le wánzhěng de jiǎngyì, shènzhì hái wèi měi gè xiǎozǔ shèjì le liànxí.
Anh Nguyễn Minh Vũ chuẩn bị giáo án đầy đủ; thậm chí anh còn thiết kế bài tập cho từng nhóm.
Nguyen Minh Vu prepared detailed lesson notes; he even designed exercises for every group.

这家书店有中文教材,甚至这里还提供免费的阅读活动。
Zhè jiā shūdiàn yǒu zhōngwén jiàocái, shènzhì zhè lǐ hái tígōng miǎn fèi de yuèdú huódòng.
Hiệu sách này có giáo trình tiếng Trung; thậm chí nơi đây còn tổ chức hoạt động đọc miễn phí.
The bookstore sells Chinese textbooks; it even offers free reading activities.

我们完成了初步调查,甚至还整理出一份详细的报告。
Wǒmen wánchéng le chū bù diàochá, shènzhì hái zhěnglǐ chū yí fèn xiángxì de bàogào.
Chúng tôi đã hoàn thành khảo sát ban đầu; thậm chí chúng tôi còn tổng hợp một báo cáo chi tiết.
We completed the initial survey; we even compiled a detailed report.

黎云英会使用中文写邮件,甚至还能用中文主持会议。
Lí Yún Yīng huì shǐyòng zhōngwén xiě yóu jiàn, shènzhì hái néng yòng zhōngwén zhǔ chí huìyì.
Lê Vân Anh có thể viết email bằng tiếng Trung; thậm chí cô ấy còn có thể chủ trì cuộc họp bằng tiếng Trung.
Le Van Anh can write emails in Chinese; she can even chair meetings in Chinese.

这个软件可以帮助学生复习生词,甚至还能自动整理常见错误。
Zhè gè ruǎnjiàn kě yǐ bāngzhù xuéshēng fùxí shēngcí, shènzhì hái néng zì dòng zhěnglǐ cháng jiàn cuò wù.
Phần mềm này giúp học viên ôn từ mới; thậm chí nó còn tự tổng hợp những lỗi thường gặp.
This software helps students review vocabulary; it can even group common mistakes automatically.

大家提前十分钟到了教室,甚至还主动检查了投影设备。
Dàjiā tíqián shí fēn zhōng dào le jiàoshì, shènzhì hái zhǔdòng jiǎn chá le tóu yǐng shèbèi.
Mọi người đến lớp sớm mười phút; thậm chí mọi người còn chủ động kiểm tra máy chiếu.
Everyone arrived ten minutes early; they even checked the projector voluntarily.

丁垂杨认真比较了两份合同,甚至还发现了一个容易忽略的条款。
Dīng Chuí Yáng rènzhēn bǐjiào le liǎng fèn hétóng, shènzhì hái fāxiàn le yí ge róng yì hū lüè de tiáo kuǎn.
Đinh Thùy Dương so sánh kỹ hai hợp đồng; thậm chí cô ấy còn phát hiện một điều khoản dễ bị bỏ sót.
Dinh Thuy Duong compared the two contracts carefully; she even found a clause that could easily be overlooked.

Bài ứng dụng 2 – Xử lý công việc và những phát sinh trong tuần:
这套教材讲解了基础语法,甚至还安排了真实的对话练习。

Zhè tào jiàocái jiǎngjiě le jī chǔ yǔfǎ, shènzhì hái ānpái le zhēn shí de duì huà liànxí.

Bộ giáo trình này giải thích ngữ pháp cơ bản; thậm chí giáo trình còn có bài luyện hội thoại thực tế.

The textbook set explains basic grammar; it even includes real-life dialogue practice.

我们为新生安排了入学测试,甚至还提供了个性化学习建议。
Wǒmen wèi xīn shēng ānpái le rù xué cè shì, shènzhì hái tígōng le gè xìng huà xuéxí jiànyì.
Chúng tôi tổ chức bài kiểm tra đầu vào cho học viên mới; thậm chí chúng tôi còn đưa ra gợi ý học tập riêng.
We arranged entrance tests for new students; we even provided personalized study advice.

芳玲会拍摄课堂视频,甚至还能把视频剪辑成短课。
Fāng Líng huì pāi shè kètáng shìpín, shènzhì hái néng bǎ shìpín jiǎn jí chéng duǎn kè.
Phương Linh biết quay video lớp học; thậm chí cô ấy còn có thể dựng video thành bài học ngắn.
Phuong Linh can record classroom videos; she can even edit them into short lessons.

那位老师能用汉语讲故事,甚至还能通过故事解释抽象语法。
Nà wèi lǎoshī néng yòng hànyǔ jiǎng gù shì, shènzhì hái néng tōngguò gù shì jiěshì chōu xiàng yǔfǎ.
Giáo viên ấy có thể kể chuyện bằng tiếng Trung; thậm chí thầy còn giải thích ngữ pháp trừu tượng qua câu chuyện.
That teacher can tell stories in Chinese; he can even explain abstract grammar through stories.

我们讨论了课程安排,甚至还一起制定了复习计划。
Wǒmen tǎolùn le kèchéng ānpái, shènzhì hái yī qǐ zhì dìng le fùxí jìhuà.
Chúng tôi thảo luận lịch học; thậm chí mọi người còn cùng lập kế hoạch ôn tập.
We discussed the course schedule; we even made a revision plan together.

学生们记住了新的句型,甚至还能把句型用到自己的经历中。
Xuéshēng men jì zhù le xīn de jù xíng, shènzhì hái néng bǎ jù xíng yòng dào zìjǐ de jīng lì zhōng.
Học viên đã nhớ mẫu câu mới; thậm chí họ còn áp dụng mẫu câu vào trải nghiệm của mình.
The students memorized the new pattern; they could even apply it to their own experiences.

这个小组按时完成了任务,甚至还主动帮助了其他组。
Zhè gè xiǎozǔ ànshí wánchéng le rèn wù, shènzhì hái zhǔdòng bāngzhù le qí tā zǔ.
Nhóm này hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn; thậm chí nhóm còn chủ động giúp các nhóm khác.
This group finished the task on time; it even helped other groups voluntarily.

我们的课程介绍有中文版,甚至还有英语和越南语版本。
Wǒmen de kèchéng jièshào yǒu zhōngwén bǎn, shènzhì hái yǒu yīngyǔ hé yuènányǔ bǎnběn.
Bản giới thiệu khóa học có tiếng Trung; thậm chí bản giới thiệu còn có bản tiếng Anh và tiếng Việt.
Our course description has a Chinese version; it even has English and Vietnamese versions.

Bài ứng dụng 3 – Tự đánh giá, trao đổi và cải thiện kết quả:
阮明武介绍了新的语法点,甚至还安排了角色扮演活动。

Ruǎn Míng Wǔ jièshào le xīn de yǔfǎ diǎn, shènzhì hái ānpái le jiǎo sè bàn yǎn huódòng.

Anh Nguyễn Minh Vũ giới thiệu trọng điểm mới; thậm chí anh còn tổ chức hoạt động đóng vai.

Nguyen Minh Vu introduced the new grammar point; he even arranged a role-play activity.

新来的同学能听懂一般对话,甚至还能理解课堂上的幽默。
Xīn lái de tóngxué néng tīng dǒng yī bān duì huà, shènzhì hái néng lǐjiě kètáng shàng de yōu mò.
Học viên mới hiểu được hội thoại thông thường; thậm chí bạn ấy còn hiểu những câu hài hước trên lớp.
The new student understands ordinary conversations; he can even understand humor in class.

这家咖啡馆环境很安静,甚至还设有小型阅读区。
Zhè jiā kā fēi guǎn huánjìng hěn ān jìng, shènzhì hái shè yǒu xiǎo xíng yuèdú qū.
Quán cà phê này khá yên tĩnh; thậm chí quán còn bố trí khu đọc sách nhỏ.
The cafe is quiet; it even has a small reading corner.

我们向学员解释了报名流程,甚至还现场演示了操作步骤。
Wǒmen xiàng xuéyuán jiěshì le bàomíng liúchéng, shènzhì hái xiànchǎng yǎn shì le cāo zuò bùzhòu.
Chúng tôi giải thích quy trình đăng ký cho học viên; thậm chí chúng tôi còn hướng dẫn trực tiếp các bước thao tác.
We explained the registration process; we even demonstrated each step on site.

这份报告包含调查数据,甚至还分析了数据背后的原因。
Zhè fèn bàogào bāo hán diàochá shù jù, shènzhì hái fēnxī le shù jù bèi hòu de yuányīn.
Báo cáo này có số liệu khảo sát; thậm chí báo cáo còn phân tích nguyên nhân đằng sau số liệu.
The report contains survey data; it even analyzes the reasons behind the numbers.

她一周读两篇中文文章,甚至还用中文写简短的读后感。
Tā yī zhōu dú liǎng piān zhōngwén wénzhāng, shènzhì hái yòng zhōngwén xiě jiǎn duǎn de dú hòu gǎn.
Cô ấy đọc hai bài tiếng Trung mỗi tuần; thậm chí cô ấy còn viết cảm nhận ngắn bằng tiếng Trung.
She reads two Chinese articles each week; she even writes short reflections in Chinese.

学生们学会了用中文问路,甚至还能帮助游客说明换乘路线。
Xuéshēng men xué huì le yòng zhōngwén wèn lù, shènzhì hái néng bāngzhù yóu kè shuō míng huàn chéng lùxiàn.
Học viên học cách hỏi đường bằng tiếng Trung; thậm chí họ còn hướng dẫn du khách cách chuyển tuyến.
The students learned to ask for directions in Chinese; they could even explain transfer routes to tourists.

这个计划明确了每人的任务,甚至还规定了检查进度的时间。
Zhè gè jìhuà míng què le měi rén de rèn wù, shènzhì hái guīdìng le jiǎn chá jìndù de shíjiān.
Kế hoạch nêu rõ nhiệm vụ từng người; thậm chí kế hoạch còn quy định thời gian kiểm tra tiến độ.
The plan assigns everyone’s tasks clearly; it even sets a timetable for checking progress.

Nhiệm vụ sau bài đọc: tóm tắt bằng tiếng Trung 80–120 chữ, dùng đúng hai cấu trúc cũ và cấu trúc trọng tâm của bài; không chỉ nối các ví dụ sẵn có.

29. Phân tích bài văn và hội thoại ứng dụng

Phân tích 1: Xác định vế mở đầu, vế tiếp theo và chỗ đánh dấu quan hệ. Trong câu sau, hãy nói rõ điều kiện, sự tăng tiến, sự đối lập hoặc thông tin số tùy trọng điểm:
这个软件可以帮助学生复习生词,甚至还能自动整理常见错误。

Zhè gè ruǎnjiàn kě yǐ bāngzhù xuéshēng fùxí shēngcí, shènzhì hái néng zì dòng zhěnglǐ cháng jiàn cuò wù.

Phần mềm này giúp học viên ôn từ mới; thậm chí nó còn tự tổng hợp những lỗi thường gặp.

This software helps students review vocabulary; it can even group common mistakes automatically.

Phân tích 2: Thay đổi hoàn cảnh giao tiếp của câu mà vẫn giữ logic ngữ pháp:
学生们记住了新的句型,甚至还能把句型用到自己的经历中。

Xuéshēng men jì zhù le xīn de jù xíng, shènzhì hái néng bǎ jù xíng yòng dào zìjǐ de jīng lì zhōng.

Học viên đã nhớ mẫu câu mới; thậm chí họ còn áp dụng mẫu câu vào trải nghiệm của mình.

The students memorized the new pattern; they could even apply it to their own experiences.

Phân tích 3: Thành phần sau 甚至 phải có quan hệ tăng tiến hợp lý: mức độ cao hơn, trường hợp khó hơn hoặc điều ít được dự đoán hơn. Có thể kết hợp 甚至还、甚至连……都……; không phải câu nào có hai hành động cũng dùng được 甚至.

Phân tích 4: 而且 chỉ bổ sung thông tin, còn 甚至 nhấn vào nấc cao hoặc điều bất ngờ; 连……都…… đặt đối tượng đáng chú ý lên trước.

Phân tích 5: Mời học viên giải thích lựa chọn từ nối, nhịp ngắt và sự khác biệt giữa bản dịch sát chữ với bản dịch tự nhiên.

30. Hệ thống bài tập củng cố kiến thức

Phần A – Điền cấu trúc thích hợp để hoàn thành 10 câu; chỉ bỏ thành phần trọng tâm nhưng giữ nguyên nội dung thực tế.

1. 她每天练习发音,(  )还主动帮新同学纠正声调。

2. 阮明武准备了完整的讲义,(  )还为每个小组设计了练习。

3. 这家书店有中文教材,(  )这里还提供免费的阅读活动。

4. 我们完成了初步调查,(  )还整理出一份详细的报告。

5. 黎云英会使用中文写邮件,(  )还能用中文主持会议。

6. 这个软件可以帮助学生复习生词,(  )还能自动整理常见错误。

7. 大家提前十分钟到了教室,(  )还主动检查了投影设备。

8. 丁垂杨认真比较了两份合同,(  )还发现了一个容易忽略的条款。

9. 这次活动吸引了本地学员,(  )还吸引了外地来的教师。

10. 水仙写好了活动介绍,(  )还翻译了英文报名说明。
Phần B – Nhận diện chức năng và trả lời ngắn bằng tiếng Việt.
11. Trong câu ví dụ 11, thành phần nào mang nghĩa thậm chí; tăng tiến đến trường hợp nổi bật? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.
12. Trong câu ví dụ 12, thành phần nào mang nghĩa thậm chí; tăng tiến đến trường hợp nổi bật? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

13. Trong câu ví dụ 13, thành phần nào mang nghĩa thậm chí; tăng tiến đến trường hợp nổi bật? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

14. Trong câu ví dụ 14, thành phần nào mang nghĩa thậm chí; tăng tiến đến trường hợp nổi bật? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

15. Trong câu ví dụ 15, thành phần nào mang nghĩa thậm chí; tăng tiến đến trường hợp nổi bật? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

16. Trong câu ví dụ 16, thành phần nào mang nghĩa thậm chí; tăng tiến đến trường hợp nổi bật? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

17. Trong câu ví dụ 17, thành phần nào mang nghĩa thậm chí; tăng tiến đến trường hợp nổi bật? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

18. Trong câu ví dụ 18, thành phần nào mang nghĩa thậm chí; tăng tiến đến trường hợp nổi bật? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

Phần C – Thực hành sáng tạo.

19. Viết một câu mới về chủ đề học tập, không chép câu đã học.

20. Viết một câu mới về công việc hoặc kinh doanh.

21. Tự tạo một tình huống dẫn đến câu dùng trọng điểm này.

22. Đổi câu đã viết sang một cách nói gần nghĩa và giải thích sắc thái.

23. Dịch một trong các ví dụ 21–25 từ tiếng Việt sang tiếng Trung, không nhìn chữ Hán.

24. Đóng vai giao tiếp cùng một bạn học, sử dụng cấu trúc ít nhất ba lần một cách tự nhiên.

25. Viết đoạn văn 100–150 chữ Hán, chú ý quan hệ logic của các mệnh đề.

31. Đáp án và lời giải thích

Phần A – Đáp án điền từ; đáp án được đối chiếu với câu gốc để học viên có thể tự rà trật tự và ý nghĩa:
1. 她每天练习发音,甚至还主动帮新同学纠正声调。

2. 阮明武准备了完整的讲义,甚至还为每个小组设计了练习。

3. 这家书店有中文教材,甚至这里还提供免费的阅读活动。

4. 我们完成了初步调查,甚至还整理出一份详细的报告。

5. 黎云英会使用中文写邮件,甚至还能用中文主持会议。

6. 这个软件可以帮助学生复习生词,甚至还能自动整理常见错误。

7. 大家提前十分钟到了教室,甚至还主动检查了投影设备。

8. 丁垂杨认真比较了两份合同,甚至还发现了一个容易忽略的条款。

9. 这次活动吸引了本地学员,甚至还吸引了外地来的教师。

10. 水仙写好了活动介绍,甚至还翻译了英文报名说明。

Phần B – Hướng dẫn chấm câu nhận diện:
11. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 11, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

12. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 12, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

13. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 13, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

14. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 14, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

15. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 15, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

16. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 16, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

17. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 17, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

18. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 18, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

Phần C – Tiêu chí đánh giá bài nói và viết: đúng trật tự, đúng phạm vi ý nghĩa, ý tự nhiên, gắn bối cảnh, Pinyin/dấu thanh phù hợp. Các câu mở không có một đáp án duy nhất; giảng viên nên nhận xét dựa trên tiêu chí thay vì chấm máy móc.

32. Tổng hợp trọng điểm cần nhớ

Mục tiêu cốt lõi: dùng chính xác ……,甚至…… để biểu đạt thậm chí; tăng tiến đến trường hợp nổi bật.

Phải thuộc: A,甚至B(B比A更突出).

Không nhầm với: 而且 chỉ bổ sung thông tin, còn 甚至 nhấn vào nấc cao hoặc điều bất ngờ; 连……都…… đặt đối tượng đáng chú ý lên trước.

Khi tự kiểm tra, đặt một câu đúng, giải thích vị trí của từng bộ phận và thử chuyển sang một ngữ cảnh khác.

33. Phương pháp liên tưởng và ghi nhớ có hệ thống

Liên tưởng theo trình tự “tình huống → quan hệ nghĩa → vị trí từ nối → câu hoàn chỉnh”. 甚 gợi ý mức độ cao; 甚至 đưa ý sau lên nấc tăng tiến.

Học một cụm từ cố định, lập hai tình huống trái ngược và tự viết một đoạn ngắn, thay vì chỉ đọc lại định nghĩa.

34. Phương pháp ôn tập và vận dụng chủ động

Ngày 1: nhận diện ……,甚至…… trong 10 câu; đọc đúng nhịp và Pinyin.

Ngày 2: tự viết 6 câu từ sáu tình huống không trùng ví dụ. Ngày 4: thu âm 2 phút hội thoại, kiểm tra từ nối và sắc thái. Ngày 7: viết đoạn 150–200 chữ Hán rồi tự chữa lỗi. Ngày 14: chuyển từ biết nghĩa sang trình bày một sự việc thực tế có sử dụng cấu trúc.

Nâng cao: so sánh ít nhất hai mẫu gần nghĩa và giải thích vì sao phải chọn cấu trúc trong bài.