Thứ Tư, Tháng 11 4, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 612: 不仅/不光……,还/而且……...

Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 612: 不仅/不光……,还/而且…… – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 612: 不仅/不光……,还/而且…… – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
3
Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 612: 不仅/不光……,还/而且…… – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 612: 不仅/不光……,还/而且…… – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – Giáo án ngữ pháp HSK 4 – Trung | Pinyin | Việt | Anh
Số thứ tự toàn hệ thống: 612. Cấp độ: HSK 4. Mục HSK 4 trong đề cương chính thức.

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 4: 不仅/不光……,还/而且……

Không chỉ thêm một thông tin: cấu trúc nhấn mạnh rằng đối tượng có ít nhất hai ưu điểm, tính chất hoặc hành động. 不光 thường gần khẩu ngữ hơn 不仅; 还 và 而且 dẫn thêm nội dung thứ hai.

Khi hai vế cùng chủ ngữ, 不仅 thường đứng trước vị ngữ; khi đối chiếu hai chủ thể, có thể đưa 不仅 lên trước chủ ngữ. Hai vế cần cùng hướng ý nghĩa và có mạch liên hệ.

Trong bài này, cần thực hành đúng mục tiêu: không chỉ… mà còn…. Phần then chốt là nhận ra quan hệ ngữ nghĩa giữa các thành phần câu và lựa chọn mẫu phù hợp với bối cảnh. 不但……而且…… gần nghĩa; 甚至 mang ý “thậm chí” mạnh hơn; 又……又…… liệt kê hai thuộc tính cân bằng. Trước khi luyện câu dài, học viên hãy thử giải thích vì sao câu minh họa dưới đây phù hợp với cấu trúc:

不仅她每天练习发音,而且她还主动帮新同学纠正声调。
Bùjǐn tā měitiān liànxí fāyīn, érqiě tā hái zhǔdòng bāng xīntóngxué jiūzhèng shēngdiào.
Không chỉ cô ấy luyện phát âm hằng ngày mà cô ấy còn chủ động giúp bạn mới sửa thanh điệu.
She practices pronunciation every day; moreover, she also helps new students correct their tones.

02. Định nghĩa và hệ thống nghĩa cốt lõi

不仅/不光……,还/而且……: không chỉ… mà còn…. Nội dung trung tâm: Không chỉ thêm một thông tin: cấu trúc nhấn mạnh rằng đối tượng có ít nhất hai ưu điểm, tính chất hoặc hành động. 不光 thường gần khẩu ngữ hơn 不仅; 还 và 而且 dẫn thêm nội dung thứ hai.

Về mặt tổ chức thông tin, Khi hai vế cùng chủ ngữ, 不仅 thường đứng trước vị ngữ; khi đối chiếu hai chủ thể, có thể đưa 不仅 lên trước chủ ngữ. Hai vế cần cùng hướng ý nghĩa và có mạch liên hệ.

03. Nghĩa Trung – Việt – Anh

Cấu trúc tiếng Trung: 不仅/不光……,还/而且…….

Nghĩa tiếng Việt trong bài: không chỉ… mà còn….

Nghĩa tiếng Anh tương ứng: not only … but also ….

Không dịch từng chữ khi các thành phần đang làm nhiệm vụ nối mệnh đề, chỉ quan hệ hay xác lập phạm vi số lượng. Dịch cả quan hệ logic và sắc thái câu.

04. Phát âm, ngắt nhịp và âm Hán Việt

Đọc trọng điểm: Bùjǐn / bùguāng, hái / érqiě.

Trước khi đọc nhanh, luyện từng vế rồi ngắt ngắn tại dấu phẩy. Không ngắt tùy tiện làm thay đổi phạm vi của liên từ/phó từ.

Chữ gốc cần ghi nhớ: 不 – âm Hán Việt bất. Chú ý biến thanh 一/不 và đọc thanh nhẹ của các trợ từ trong lời nói tự nhiên.

05. Giản thể, phồn thể, biến thể

Giản thể theo đề cương: 不仅/不光……,还/而且…….

Các cấu trúc có chỗ trống biểu thị thành phần cú pháp, không phải dị thể chữ Hán. Khi viết phồn thể, phải chuyển từng chữ thực sự trong câu; không coi ký hiệu A/B/X là chữ Hán.

Tập chép chính xác cả liên từ, trạng từ, dấu câu và vị trí các vế.

06. Bộ thủ, cấu tạo và nhận diện chữ Hán

Chữ gốc 不 có bộ thủ 一; âm Hán Việt bất.

Gợi ý nhận diện: 不 vốn là phủ định; 不仅 phủ định ý “chỉ có một”.

Phân tích bộ thủ giúp nhận diện chữ, nhưng quy tắc ngữ pháp phải được xác định từ chức năng cả cụm trong câu, không suy trực tiếp từ bộ thủ.

07. Nguồn gốc nghĩa và quá trình hình thành cách dùng

Chữ hoặc tổ hợp trong trọng điểm cần được học qua khả năng kết hợp hiện đại: 不仅/不光……,还/而且……. Từ nghĩa riêng đến chức năng nối vế là một quá trình ngữ pháp hóa, nhưng không được suy ra niên đại hay dạng cổ tự chỉ từ âm đọc.

Các ý nghĩa từ vựng riêng lẻ có thể khác nghĩa liên kết của cả cấu trúc. Hãy phân biệt nghĩa chữ gốc với chức năng ngữ pháp hiện đại; không suy đoán từ nguyên cổ tự khi không có chứng cứ.

08. Cấu tạo từ và cấu tạo cấu trúc

Các thành phần quan hệ trong bài: 不仅/不光……,还/而且…….

Phân tích lần lượt hạt nhân, thành phần đứng trước/sau, dấu ngắt câu và điều kiện kết hợp. Khi hai vế cùng chủ ngữ, 不仅 thường đứng trước vị ngữ; khi đối chiếu hai chủ thể, có thể đưa 不仅 lên trước chủ ngữ. Hai vế cần cùng hướng ý nghĩa và có mạch liên hệ.

Khi chuyển chủ ngữ hoặc thay đổi thời gian, cần giữ nguyên logic giữa các vế.

09. Từ loại và chức năng cú pháp

Nhóm chủ đạo: liên kết câu / cấu trúc câu.

不但……而且…… gần nghĩa; 甚至 mang ý “thậm chí” mạnh hơn; 又……又…… liệt kê hai thuộc tính cân bằng.

Vị trí của hư từ có thể quyết định nghĩa toàn câu. Nên gạch chân chủ ngữ, vị ngữ và cụm chịu phạm vi tác động trước khi dịch.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu

Điểm cần dạy kỹ trong bài: Khi hai vế cùng chủ ngữ, 不仅 thường đứng trước vị ngữ; khi đối chiếu hai chủ thể, có thể đưa 不仅 lên trước chủ ngữ. Hai vế cần cùng hướng ý nghĩa và có mạch liên hệ.

Điều kiện đối chiếu: 不但……而且…… gần nghĩa; 甚至 mang ý “thậm chí” mạnh hơn; 又……又…… liệt kê hai thuộc tính cân bằng.

Khi giảng dạy, yêu cầu học viên phân tích ba vấn đề: thành phần nào được nhấn mạnh, điều kiện nào làm mệnh đề sau hợp lý, và cấu trúc này có thể thay bằng mẫu gần nghĩa hay không. Sự giống nhau về nghĩa dịch không bảo đảm thay thế được trong mọi câu.

11. Các cách dùng và tình huống giao tiếp

Tình huống 1: Trong lớp học, chọn thông tin chính, nói rõ quan hệ rồi nêu kết luận theo mẫu 不仅/不光……,还/而且…….

Tình huống 2: Trong công việc, áp dụng mẫu để mô tả tiến độ, kế hoạch và ngoại lệ một cách chính xác.

Tình huống 3: Trong hội thoại thân mật, kiểm tra sắc thái của cấu trúc so với mẫu gần nghĩa: 不但……而且…… gần nghĩa; 甚至 mang ý “thậm chí” mạnh hơn; 又……又…… liệt kê hai thuộc tính cân bằng.

Cách dùng 4 – Luyện chuyển bối cảnh: thay chủ thể, địa điểm, mục đích và kết quả mà không thay quan hệ logic.

12. Công thức câu và cấu trúc chuyên sâu

Công thức cốt lõi của 不仅/不光……,还/而且……:
Công thức 1: S+不仅+V1,而且+V2.

Công thức 2: 不仅+S1+V,S2+也+V.

Công thức 3: S+不光+Adj1,还+Adj2.

Công thức 4: S+不仅+能+V1,还能+V2.

Công thức 5: 不仅A,而且B.

Công thức 6: S+不光是+N,还+V.

Ký hiệu A/B/X/S/V/N trong công thức là nhãn chức năng (mệnh đề, động từ, danh từ, chủ ngữ), không phải chữ cần phát âm. Kiểm tra đồng thời trật tự cú pháp và logic quan hệ trước khi áp dụng.

13. Kết hợp từ và những cụm nên ghi nhớ

Cụm ứng dụng: 不仅如此、不光是、不仅会、而且能够、还特别.
Học từng cụm trong một tình huống: thời gian, người thực hiện, kết quả, điều kiện. Không hoán đổi thành phần theo thói quen dịch từng chữ từ tiếng Việt.

14. Từ ghép và mạng lưới từ vựng

Mạng chủ đề gồm các cụm về học tập, lớp học, giao tiếp, tổ chức công việc và số liệu. Khi triển khai, mở rộng từ “điều kiện / kết quả / đối chiếu / phương án” tùy nội dung bài.

15. Mạng lưới từ vựng theo bộ thủ

Điểm nhận diện: 不 – bộ 一. 不 vốn là phủ định; 不仅 phủ định ý “chỉ có một”.

Để học từ qua bộ thủ hiệu quả, ghi mặt chữ, phát âm, nghĩa hiện đại, một từ ghép đúng và một câu gắn với trọng điểm; không đồng nhất những chữ chung bộ thủ là đồng nghĩa.

16. Mở rộng từ vựng từ chữ gốc và trường nghĩa

1. 安排 – Ānpái – sắp xếp – arrange.

2. 计划 – Jìhuà – kế hoạch – plan.

3. 讨论 – Tǎolùn – thảo luận – discuss.

4. 决定 – Jué dìng – quyết định – decide.

5. 检查 – Jiǎn chá – kiểm tra – check.

6. 改进 – Gǎijìn – cải tiến – improve.

7. 建议 – Jiànyì – đề xuất – suggestion.

8. 结果 – Jiéguǒ – kết quả – result.

9. 原因 – Yuányīn – nguyên nhân – cause.

10. 信息 – Xìnxī – thông tin – information.

11. 沟通 – Gōutōng – giao tiếp – communicate.

12. 准备 – Zhǔnbèi – chuẩn bị – prepare.

13. 效率 – Xiào lǜ – hiệu suất – efficiency.

14. 质量 – Zhìliàng – chất lượng – quality.

15. 进度 – Jìndù – tiến độ – progress.

16. 责任 – Zé rèn – trách nhiệm – responsibility.

17. 协作 – Xié zuò – hợp tác – collaboration.

18. 反馈 – Fǎn kuì – phản hồi – feedback.

Tập nối các từ thành cụm có động từ và tân ngữ tự nhiên. Kết thúc mỗi lượt luyện bằng một câu nói về trải nghiệm của bản thân.

17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa và quan hệ đối lập

不但……而且…… gần nghĩa; 甚至 mang ý “thậm chí” mạnh hơn; 又……又…… liệt kê hai thuộc tính cân bằng.

Các hướng đối chiếu bắt buộc: khẳng định và phủ định, điều kiện cần và đủ, sự thật và giả định, bổ sung và đối lập.

Học viên cần tự giải thích vì sao hai mẫu có thể thay nhau trong một câu mà không thể thay trong câu khác.

18. Phân biệt những cấu trúc dễ nhầm

不但……而且…… gần nghĩa; 甚至 mang ý “thậm chí” mạnh hơn; 又……又…… liệt kê hai thuộc tính cân bằng.

Ví dụ điển hình cần sửa: Sai: 他不仅很认真,但是也很热情。 Không nên ghép vế thứ hai bằng 但是.

Phiên bản đúng: Đúng: 他不仅很认真,而且也很热情。
Bài tập phản xạ: thử nêu lại câu với một mẫu gần nghĩa; nếu thay đổi sắc thái hoặc quan hệ nhân quả, phải giải thích sự thay đổi đó.

19. Sắc thái ngữ nghĩa và biểu cảm

Mẫu 不仅/不光……,还/而且…… thể hiện ý không chỉ… mà còn…; trọng âm và ngữ cảnh quyết định mức độ nhấn mạnh.

Sắc thái có thể thay đổi theo giọng nói, từ nhấn, chủ đề và đối tượng giao tiếp. Một câu đúng ngữ pháp chưa chắc đã là lựa chọn tự nhiên nhất trong hội thoại.

20. Phạm vi, phong cách và mức độ sử dụng

Phạm vi của mẫu 不仅/不光……,还/而且……: không chỉ… mà còn…. Khi dùng ngoài ngữ cảnh điển hình, cần giải thích vì sao thông tin sau có quan hệ phù hợp với thông tin trước.

Trong bài luận, thông báo hoặc báo cáo, nên lựa chọn từ nối rõ quan hệ. Trong khẩu ngữ, có thể dùng lối nói ngắn, nhưng vẫn cần tránh hiểu lầm.

21. Khẩu ngữ, văn viết và ngôn ngữ chuyên ngành

Văn nói: ưu tiên nói rõ người thực hiện, hành động và mục đích. 不但……而且…… gần nghĩa; 甚至 mang ý “thậm chí” mạnh hơn; 又……又…… liệt kê hai thuộc tính cân bằng.

Văn viết: kiểm tra lô-gic giữa mệnh đề và dấu câu. Văn bản kinh doanh: số lượng, thời hạn, điều kiện và hậu quả phải có khả năng kiểm chứng.

22. Cụm cố định, thành ngữ và cách diễn đạt mở rộng

Nhóm cụm cần đọc như một khối: 不仅如此、不光是、不仅会、而且能够、还特别.
Không coi mọi cụm chứa cùng một chữ là thành ngữ; cần phân biệt cụm cố định, cấu trúc năng sản và tổ hợp chỉ đúng trong một hoàn cảnh.

23. Mẫu câu ứng dụng nâng cao

Hệ thống mẫu câu ưu tiên tính tự nhiên và khả năng dùng trong giao tiếp. Sau khi học công thức, đọc 12 mẫu ứng dụng và thay đổi từng bối cảnh một cách có ý nghĩa:
Mẫu câu 1:
不仅她每天练习发音,而且她还主动帮新同学纠正声调。

Bùjǐn tā měitiān liànxí fāyīn, érqiě tā hái zhǔdòng bāng xīntóngxué jiūzhèng shēngdiào.

Không chỉ cô ấy luyện phát âm hằng ngày mà cô ấy còn chủ động giúp bạn mới sửa thanh điệu.

She practices pronunciation every day; moreover, she also helps new students correct their tones.

Mẫu câu 2:
不仅阮明武准备了完整的讲义,而且他还为每个小组设计了练习。

Bùjǐn Ruǎn Míng Wǔ zhǔnbèi le wánzhěng de jiǎngyì, érqiě tā hái wèi měi gè xiǎozǔ shèjì le liànxí.

Không chỉ anh Nguyễn Minh Vũ chuẩn bị giáo án đầy đủ mà anh còn thiết kế bài tập cho từng nhóm.

Nguyen Minh Vu prepared detailed lesson notes; moreover, he also designed exercises for every group.

Mẫu câu 3:
不仅这家书店有中文教材,而且这里还提供免费的阅读活动。

Bùjǐn zhè jiā shūdiàn yǒu zhōngwén jiàocái, érqiě zhè lǐ hái tígōng miǎn fèi de yuèdú huódòng.

Không chỉ hiệu sách này có giáo trình tiếng Trung mà nơi đây còn tổ chức hoạt động đọc miễn phí.

The bookstore sells Chinese textbooks; moreover, it also offers free reading activities.

Mẫu câu 4:
不仅我们完成了初步调查,而且我们还整理出一份详细的报告。

Bùjǐn wǒmen wánchéng le chū bù diàochá, érqiě wǒmen hái zhěnglǐ chū yí fèn xiángxì de bàogào.

Không chỉ chúng tôi đã hoàn thành khảo sát ban đầu mà chúng tôi còn tổng hợp một báo cáo chi tiết.

We completed the initial survey; moreover, we also compiled a detailed report.

Mẫu câu 5:
不仅黎云英会使用中文写邮件,而且她还能用中文主持会议。

Bùjǐn Lí Yún Yīng huì shǐyòng zhōngwén xiě yóu jiàn, érqiě tā hái néng yòng zhōngwén zhǔ chí huìyì.

Không chỉ lê Vân Anh có thể viết email bằng tiếng Trung mà cô ấy còn có thể chủ trì cuộc họp bằng tiếng Trung.

Le Van Anh can write emails in Chinese; moreover, she can also chair meetings in Chinese.

Mẫu câu 6:
不仅这个软件可以帮助学生复习生词,而且它还能自动整理常见错误。

Bùjǐn zhè gè ruǎnjiàn kě yǐ bāngzhù xuéshēng fùxí shēngcí, érqiě tā hái néng zì dòng zhěnglǐ cháng jiàn cuò wù.

Không chỉ phần mềm này giúp học viên ôn từ mới mà nó còn tự tổng hợp những lỗi thường gặp.

This software helps students review vocabulary; moreover, it can also group common mistakes automatically.

Mẫu câu 7:
不仅大家提前十分钟到了教室,而且大家还主动检查了投影设备。

Bùjǐn dàjiā tíqián shí fēn zhōng dào le jiàoshì, érqiě dàjiā hái zhǔdòng jiǎn chá le tóu yǐng shèbèi.

Không chỉ mọi người đến lớp sớm mười phút mà mọi người còn chủ động kiểm tra máy chiếu.

Everyone arrived ten minutes early; moreover, they also checked the projector voluntarily.

Mẫu câu 8:
不仅丁垂杨认真比较了两份合同,而且她还发现了一个容易忽略的条款。

Bùjǐn Dīng Chuí Yáng rènzhēn bǐjiào le liǎng fèn hétóng, érqiě tā hái fāxiàn le yí ge róng yì hū lüè de tiáo kuǎn.

Không chỉ đinh Thùy Dương so sánh kỹ hai hợp đồng mà cô ấy còn phát hiện một điều khoản dễ bị bỏ sót.

Dinh Thuy Duong compared the two contracts carefully; moreover, she also found a clause that could easily be overlooked.

Mẫu câu 9:
不仅这次活动吸引了本地学员,而且活动还吸引了外地来的教师。

Bùjǐn zhè cì huódòng xī yǐn le běnde xuéyuán, érqiě huódòng hái xī yǐn le wàide lái de jiàoshī.

Không chỉ hoạt động này thu hút học viên địa phương mà hoạt động còn thu hút giáo viên từ tỉnh khác.

The event attracted local learners; moreover, it also attracted teachers from other provinces.

Mẫu câu 10:
不仅水仙写好了活动介绍,而且她还翻译了英文报名说明。

Bùjǐn Shuǐ Xiān xiě hǎo le huódòng jièshào, érqiě tā hái fānyì le yīng wén bàomíng shuō míng.

Không chỉ thủy Tiên đã viết xong phần giới thiệu sự kiện mà cô ấy còn dịch hướng dẫn đăng ký sang tiếng Anh.

Thuy Tien finished the event introduction; moreover, she also translated the registration instructions into English.

Mẫu câu 11:
不仅他每天坐地铁上班,而且周末他还去上课提高中文水平。

Bùjǐn tā měitiān zuò dìtiě shàng bān, érqiě zhōumò tā hái qù shàngkè tígāo zhōngwén shuǐ píng.

Không chỉ anh ấy đi tàu điện ngầm đi làm mỗi ngày mà cuối tuần anh ấy còn đi học để nâng trình độ tiếng Trung.

He takes the subway to work every day; moreover, he also attends Chinese classes at weekends.

Mẫu câu 12:
不仅这套教材讲解了基础语法,而且教材还安排了真实的对话练习。

Bùjǐn zhè tào jiàocái jiǎngjiě le jī chǔ yǔfǎ, érqiě jiàocái hái ānpái le zhēn shí de duì huà liànxí.

Không chỉ bộ giáo trình này giải thích ngữ pháp cơ bản mà giáo trình còn có bài luyện hội thoại thực tế.

The textbook set explains basic grammar; moreover, it also includes real-life dialogue practice.

Bài giảng nâng cao: mỗi học viên chọn ba mẫu, đổi chủ ngữ, đổi ngữ cảnh và tự giải thích vì sao vẫn giữ nguyên quan hệ ngữ pháp.

24. Đối chiếu Trung – Việt – Anh

Trong mỗi ví dụ, tiếng Trung thể hiện vị trí của 不仅/不光……,还/而且……; tiếng Việt và tiếng Anh phải chuyển tải cả nghĩa và sắc thái. Khi dịch ngược, phải sắp xếp lại trật tự theo tiếng Trung thay vì sao chép thứ tự từ tiếng Việt.

Ba ví dụ đối chiếu để luyện dịch ngược:
不仅丁垂杨认真比较了两份合同,而且她还发现了一个容易忽略的条款。

Bùjǐn Dīng Chuí Yáng rènzhēn bǐjiào le liǎng fèn hétóng, érqiě tā hái fāxiàn le yí ge róng yì hū lüè de tiáo kuǎn.

Không chỉ đinh Thùy Dương so sánh kỹ hai hợp đồng mà cô ấy còn phát hiện một điều khoản dễ bị bỏ sót.

Dinh Thuy Duong compared the two contracts carefully; moreover, she also found a clause that could easily be overlooked.

不仅芳玲会拍摄课堂视频,而且她还能把视频剪辑成短课。
Bùjǐn Fāng Líng huì pāi shè kètáng shìpín, érqiě tā hái néng bǎ shìpín jiǎn jí chéng duǎn kè.
Không chỉ phương Linh biết quay video lớp học mà cô ấy còn có thể dựng video thành bài học ngắn.
Phuong Linh can record classroom videos; moreover, she can also edit them into short lessons.

不仅这次讨论澄清了问题,而且讨论还帮助大家形成了共识。
Bùjǐn zhè cì tǎolùn chéng qīng le wèntí, érqiě tǎolùn hái bāngzhù dàjiā xíng chéng le gòng shí.
Không chỉ buổi thảo luận làm rõ vấn đề mà buổi thảo luận còn giúp mọi người đạt đồng thuận.
The discussion clarified the problem; moreover, it also helped everyone reach a consensus.

25. Lỗi sai thường gặp và cách sửa

Lỗi 1: Sai: 他不仅很认真,但是也很热情。 Không nên ghép vế thứ hai bằng 但是.

Cách sửa: Đúng: 他不仅很认真,而且也很热情。
Lỗi 2: dùng mẫu gần nghĩa nhưng làm đổi quan hệ. 不但……而且…… gần nghĩa; 甚至 mang ý “thậm chí” mạnh hơn; 又……又…… liệt kê hai thuộc tính cân bằng.
Lỗi 3: ghép hai ý không cùng trục logic. Hãy yêu cầu học viên nói rõ mối liên hệ bằng tiếng Việt trước, sau đó mới chuyển sang tiếng Trung.
Lỗi 4: dịch trực tiếp theo thứ tự tiếng Việt, bỏ mất vị trí của phó từ hoặc trợ từ.

26. Hệ thống 30 ví dụ thực tế – Trung/Pinyin/Việt/Anh

Ví dụ 1:
不仅她每天练习发音,而且她还主动帮新同学纠正声调。

Bùjǐn tā měitiān liànxí fāyīn, érqiě tā hái zhǔdòng bāng xīntóngxué jiūzhèng shēngdiào.

Không chỉ cô ấy luyện phát âm hằng ngày mà cô ấy còn chủ động giúp bạn mới sửa thanh điệu.

She practices pronunciation every day; moreover, she also helps new students correct their tones.

Ví dụ 2:
不仅阮明武准备了完整的讲义,而且他还为每个小组设计了练习。

Bùjǐn Ruǎn Míng Wǔ zhǔnbèi le wánzhěng de jiǎngyì, érqiě tā hái wèi měi gè xiǎozǔ shèjì le liànxí.

Không chỉ anh Nguyễn Minh Vũ chuẩn bị giáo án đầy đủ mà anh còn thiết kế bài tập cho từng nhóm.

Nguyen Minh Vu prepared detailed lesson notes; moreover, he also designed exercises for every group.

Ví dụ 3:
不仅这家书店有中文教材,而且这里还提供免费的阅读活动。

Bùjǐn zhè jiā shūdiàn yǒu zhōngwén jiàocái, érqiě zhè lǐ hái tígōng miǎn fèi de yuèdú huódòng.

Không chỉ hiệu sách này có giáo trình tiếng Trung mà nơi đây còn tổ chức hoạt động đọc miễn phí.

The bookstore sells Chinese textbooks; moreover, it also offers free reading activities.

Ví dụ 4:
不仅我们完成了初步调查,而且我们还整理出一份详细的报告。

Bùjǐn wǒmen wánchéng le chū bù diàochá, érqiě wǒmen hái zhěnglǐ chū yí fèn xiángxì de bàogào.

Không chỉ chúng tôi đã hoàn thành khảo sát ban đầu mà chúng tôi còn tổng hợp một báo cáo chi tiết.

We completed the initial survey; moreover, we also compiled a detailed report.

Ví dụ 5:
不仅黎云英会使用中文写邮件,而且她还能用中文主持会议。

Bùjǐn Lí Yún Yīng huì shǐyòng zhōngwén xiě yóu jiàn, érqiě tā hái néng yòng zhōngwén zhǔ chí huìyì.

Không chỉ lê Vân Anh có thể viết email bằng tiếng Trung mà cô ấy còn có thể chủ trì cuộc họp bằng tiếng Trung.

Le Van Anh can write emails in Chinese; moreover, she can also chair meetings in Chinese.

Ví dụ 6:
不仅这个软件可以帮助学生复习生词,而且它还能自动整理常见错误。

Bùjǐn zhè gè ruǎnjiàn kě yǐ bāngzhù xuéshēng fùxí shēngcí, érqiě tā hái néng zì dòng zhěnglǐ cháng jiàn cuò wù.

Không chỉ phần mềm này giúp học viên ôn từ mới mà nó còn tự tổng hợp những lỗi thường gặp.

This software helps students review vocabulary; moreover, it can also group common mistakes automatically.

Ví dụ 7:
不仅大家提前十分钟到了教室,而且大家还主动检查了投影设备。

Bùjǐn dàjiā tíqián shí fēn zhōng dào le jiàoshì, érqiě dàjiā hái zhǔdòng jiǎn chá le tóu yǐng shèbèi.

Không chỉ mọi người đến lớp sớm mười phút mà mọi người còn chủ động kiểm tra máy chiếu.

Everyone arrived ten minutes early; moreover, they also checked the projector voluntarily.

Ví dụ 8:
不仅丁垂杨认真比较了两份合同,而且她还发现了一个容易忽略的条款。

Bùjǐn Dīng Chuí Yáng rènzhēn bǐjiào le liǎng fèn hétóng, érqiě tā hái fāxiàn le yí ge róng yì hū lüè de tiáo kuǎn.

Không chỉ đinh Thùy Dương so sánh kỹ hai hợp đồng mà cô ấy còn phát hiện một điều khoản dễ bị bỏ sót.

Dinh Thuy Duong compared the two contracts carefully; moreover, she also found a clause that could easily be overlooked.

Ví dụ 9:
不仅这次活动吸引了本地学员,而且活动还吸引了外地来的教师。

Bùjǐn zhè cì huódòng xī yǐn le běnde xuéyuán, érqiě huódòng hái xī yǐn le wàide lái de jiàoshī.

Không chỉ hoạt động này thu hút học viên địa phương mà hoạt động còn thu hút giáo viên từ tỉnh khác.

The event attracted local learners; moreover, it also attracted teachers from other provinces.

Ví dụ 10:
不仅水仙写好了活动介绍,而且她还翻译了英文报名说明。

Bùjǐn Shuǐ Xiān xiě hǎo le huódòng jièshào, érqiě tā hái fānyì le yīng wén bàomíng shuō míng.

Không chỉ thủy Tiên đã viết xong phần giới thiệu sự kiện mà cô ấy còn dịch hướng dẫn đăng ký sang tiếng Anh.

Thuy Tien finished the event introduction; moreover, she also translated the registration instructions into English.

Ví dụ 11:
不仅他每天坐地铁上班,而且周末他还去上课提高中文水平。

Bùjǐn tā měitiān zuò dìtiě shàng bān, érqiě zhōumò tā hái qù shàngkè tígāo zhōngwén shuǐ píng.

Không chỉ anh ấy đi tàu điện ngầm đi làm mỗi ngày mà cuối tuần anh ấy còn đi học để nâng trình độ tiếng Trung.

He takes the subway to work every day; moreover, he also attends Chinese classes at weekends.

Ví dụ 12:
不仅这套教材讲解了基础语法,而且教材还安排了真实的对话练习。

Bùjǐn zhè tào jiàocái jiǎngjiě le jī chǔ yǔfǎ, érqiě jiàocái hái ānpái le zhēn shí de duì huà liànxí.

Không chỉ bộ giáo trình này giải thích ngữ pháp cơ bản mà giáo trình còn có bài luyện hội thoại thực tế.

The textbook set explains basic grammar; moreover, it also includes real-life dialogue practice.

Ví dụ 13:
不仅我们为新生安排了入学测试,而且我们还提供了个性化学习建议。

Bùjǐn wǒmen wèi xīn shēng ānpái le rù xué cè shì, érqiě wǒmen hái tígōng le gè xìng huà xuéxí jiànyì.

Không chỉ chúng tôi tổ chức bài kiểm tra đầu vào cho học viên mới mà chúng tôi còn đưa ra gợi ý học tập riêng.

We arranged entrance tests for new students; moreover, we also provided personalized study advice.

Ví dụ 14:
不仅芳玲会拍摄课堂视频,而且她还能把视频剪辑成短课。

Bùjǐn Fāng Líng huì pāi shè kètáng shìpín, érqiě tā hái néng bǎ shìpín jiǎn jí chéng duǎn kè.

Không chỉ phương Linh biết quay video lớp học mà cô ấy còn có thể dựng video thành bài học ngắn.

Phuong Linh can record classroom videos; moreover, she can also edit them into short lessons.

Ví dụ 15:
不仅那位老师能用汉语讲故事,而且他还能通过故事解释抽象语法。

Bùjǐn nà wèi lǎoshī néng yòng hànyǔ jiǎng gù shì, érqiě tā hái néng tōngguò gù shì jiěshì chōu xiàng yǔfǎ.

Không chỉ giáo viên ấy có thể kể chuyện bằng tiếng Trung mà thầy còn giải thích ngữ pháp trừu tượng qua câu chuyện.

That teacher can tell stories in Chinese; moreover, he can also explain abstract grammar through stories.

Ví dụ 16:
不仅我们讨论了课程安排,而且大家还一起制定了复习计划。

Bùjǐn wǒmen tǎolùn le kèchéng ānpái, érqiě dàjiā hái yī qǐ zhì dìng le fùxí jìhuà.

Không chỉ chúng tôi thảo luận lịch học mà mọi người còn cùng lập kế hoạch ôn tập.

We discussed the course schedule; moreover, we also made a revision plan together.

Ví dụ 17:
不仅学生们记住了新的句型,而且他们还能把句型用到自己的经历中。

Bùjǐn xuéshēng men jì zhù le xīn de jù xíng, érqiě tāmen hái néng bǎ jù xíng yòng dào zìjǐ de jīng lì zhōng.

Không chỉ học viên đã nhớ mẫu câu mới mà họ còn áp dụng mẫu câu vào trải nghiệm của mình.

The students memorized the new pattern; moreover, they could also apply it to their own experiences.

Ví dụ 18:
不仅这个小组按时完成了任务,而且小组还主动帮助了其他组。

Bùjǐn zhè gè xiǎozǔ ànshí wánchéng le rèn wù, érqiě xiǎozǔ hái zhǔdòng bāngzhù le qí tā zǔ.

Không chỉ nhóm này hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn mà nhóm còn chủ động giúp các nhóm khác.

This group finished the task on time; moreover, it also helped other groups voluntarily.

Ví dụ 19:
不仅我们的课程介绍有中文版,而且课程介绍还有英语和越南语版本。

Bùjǐn wǒmen de kèchéng jièshào yǒu zhōngwén bǎn, érqiě kèchéng jièshào hái yǒu yīngyǔ hé yuènányǔ bǎnběn.

Không chỉ bản giới thiệu khóa học có tiếng Trung mà bản giới thiệu còn có bản tiếng Anh và tiếng Việt.

Our course description has a Chinese version; moreover, it also has English and Vietnamese versions.

Ví dụ 20:
不仅她认真听了每位同学的意见,而且她还把不同建议整理成清单。

Bùjǐn tā rènzhēn tīng le měi wèi tóngxué de yì jiàn, érqiě tā hái bǎ bù tóng jiànyì zhěnglǐ chéng qīng dān.

Không chỉ cô ấy lắng nghe ý kiến của từng học viên mà cô ấy còn tổng hợp các đề xuất thành danh sách.

She listened to every student’s opinion; moreover, she also organized the suggestions into a list.

Ví dụ 21:
不仅我们联系了三家供应商,而且我们还比较了运输费和售后服务。

Bùjǐn wǒmen liánxì le sān jiā gōng yīng shāng, érqiě wǒmen hái bǐjiào le yùnshū fèi hé shòu hòu fúwù.

Không chỉ chúng tôi liên hệ ba nhà cung cấp mà chúng tôi còn so sánh phí vận chuyển và hậu mãi.

We contacted three suppliers; moreover, we also compared shipping costs and after-sales service.

Ví dụ 22:
不仅这次讨论澄清了问题,而且讨论还帮助大家形成了共识。

Bùjǐn zhè cì tǎolùn chéng qīng le wèntí, érqiě tǎolùn hái bāngzhù dàjiā xíng chéng le gòng shí.

Không chỉ buổi thảo luận làm rõ vấn đề mà buổi thảo luận còn giúp mọi người đạt đồng thuận.

The discussion clarified the problem; moreover, it also helped everyone reach a consensus.

Ví dụ 23:
不仅阮明武介绍了新的语法点,而且他还安排了角色扮演活动。

Bùjǐn Ruǎn Míng Wǔ jièshào le xīn de yǔfǎ diǎn, érqiě tā hái ānpái le jiǎo sè bàn yǎn huódòng.

Không chỉ anh Nguyễn Minh Vũ giới thiệu trọng điểm mới mà anh còn tổ chức hoạt động đóng vai.

Nguyen Minh Vu introduced the new grammar point; moreover, he also arranged a role-play activity.

Ví dụ 24:
不仅新来的同学能听懂一般对话,而且他还能理解课堂上的幽默。

Bùjǐn xīn lái de tóngxué néng tīng dǒng yī bān duì huà, érqiě tā hái néng lǐjiě kètáng shàng de yōu mò.

Không chỉ học viên mới hiểu được hội thoại thông thường mà bạn ấy còn hiểu những câu hài hước trên lớp.

The new student understands ordinary conversations; moreover, he can also understand humor in class.

Ví dụ 25:
不仅这家咖啡馆环境很安静,而且店里还设有小型阅读区。

Bùjǐn zhè jiā kā fēi guǎn huánjìng hěn ān jìng, érqiě diàn lǐ hái shè yǒu xiǎo xíng yuèdú qū.

Không chỉ quán cà phê này khá yên tĩnh mà quán còn bố trí khu đọc sách nhỏ.

The cafe is quiet; moreover, it also has a small reading corner.

Ví dụ 26:
不仅我们向学员解释了报名流程,而且我们还现场演示了操作步骤。

Bùjǐn wǒmen xiàng xuéyuán jiěshì le bàomíng liúchéng, érqiě wǒmen hái xiànchǎng yǎn shì le cāo zuò bùzhòu.

Không chỉ chúng tôi giải thích quy trình đăng ký cho học viên mà chúng tôi còn hướng dẫn trực tiếp các bước thao tác.

We explained the registration process; moreover, we also demonstrated each step on site.

Ví dụ 27:
不仅这份报告包含调查数据,而且报告还分析了数据背后的原因。

Bùjǐn zhè fèn bàogào bāo hán diàochá shù jù, érqiě bàogào hái fēnxī le shù jù bèi hòu de yuányīn.

Không chỉ báo cáo này có số liệu khảo sát mà báo cáo còn phân tích nguyên nhân đằng sau số liệu.

The report contains survey data; moreover, it also analyzes the reasons behind the numbers.

Ví dụ 28:
不仅她一周读两篇中文文章,而且她还用中文写简短的读后感。

Bùjǐn tā yī zhōu dú liǎng piān zhōngwén wénzhāng, érqiě tā hái yòng zhōngwén xiě jiǎn duǎn de dú hòu gǎn.

Không chỉ cô ấy đọc hai bài tiếng Trung mỗi tuần mà cô ấy còn viết cảm nhận ngắn bằng tiếng Trung.

She reads two Chinese articles each week; moreover, she also writes short reflections in Chinese.

Ví dụ 29:
不仅学生们学会了用中文问路,而且他们还能帮助游客说明换乘路线。

Bùjǐn xuéshēng men xué huì le yòng zhōngwén wèn lù, érqiě tāmen hái néng bāngzhù yóu kè shuō míng huàn chéng lùxiàn.

Không chỉ học viên học cách hỏi đường bằng tiếng Trung mà họ còn hướng dẫn du khách cách chuyển tuyến.

The students learned to ask for directions in Chinese; moreover, they could also explain transfer routes to tourists.

Ví dụ 30:
不仅这个计划明确了每人的任务,而且它还规定了检查进度的时间。

Bùjǐn zhè gè jìhuà míng què le měi rén de rèn wù, érqiě tā hái guīdìng le jiǎn chá jìndù de shíjiān.

Không chỉ kế hoạch nêu rõ nhiệm vụ từng người mà kế hoạch còn quy định thời gian kiểm tra tiến độ.

The plan assigns everyone’s tasks clearly; moreover, it also sets a timetable for checking progress.

27. Hội thoại ứng dụng dài, có tình huống và diễn biến

Tình huống hội thoại: Năm nhân vật ChineMaster EDU đang điều phối một chương trình học tiếng Trung. Mọi người lần lượt hỏi, báo cáo, kiểm tra tình huống, nêu phương án và đi đến thống nhất. Giữ nhịp bốn dòng liên tiếp trong mỗi lượt.

黎云英:阮明武哥,新学员最近练习得怎么样?
Lí Yún Yīng: Ruǎn Míng Wǔ gē, xīn xuéyuán zuìjìn liànxí de zěnmeyàng?
Lê Vân Anh: Anh Vũ, học viên mới gần đây luyện tập thế nào?
Le Van Anh: How have the new students been practicing lately?

阮明武:不仅她每天练习发音,而且她还主动帮新同学纠正声调。
Ruǎn Míng Wǔ: Bùjǐn tā měitiān liànxí fāyīn, érqiě tā hái zhǔdòng bāng xīntóngxué jiūzhèng shēngdiào.
Nguyễn Minh Vũ: Không chỉ cô ấy luyện phát âm hằng ngày mà cô ấy còn chủ động giúp bạn mới sửa thanh điệu.
Nguyen Minh Vu: She practices pronunciation every day; moreover, she also helps new students correct their tones.

芳玲:讲义和小组练习准备好了吗?
Fāng Líng: Jiǎngyì hé xiǎozǔ liànxí zhǔnbèi hǎo le ma?
Phương Linh: Giáo án và bài tập nhóm đã chuẩn bị xong chưa?
Phuong Linh: Are the lesson notes and group exercises ready?

水仙:不仅阮明武准备了完整的讲义,而且他还为每个小组设计了练习。
Shuǐ Xiān: Bùjǐn Ruǎn Míng Wǔ zhǔnbèi le wánzhěng de jiǎngyì, érqiě tā hái wèi měi gè xiǎozǔ shèjì le liànxí.
Thủy Tiên: Không chỉ anh Nguyễn Minh Vũ chuẩn bị giáo án đầy đủ mà anh còn thiết kế bài tập cho từng nhóm.
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu prepared detailed lesson notes; moreover, he also designed exercises for every group.

阮明武:听说书店也参与了活动,情况怎么样?
Ruǎn Míng Wǔ: Tīng shuō shūdiàn yě cān yǔ le huódòng, qíngkuàng zěnmeyàng?
Nguyễn Minh Vũ: Nghe nói hiệu sách cũng tham gia sự kiện, tình hình thế nào?
Nguyen Minh Vu: I heard the bookstore is involved too. How is it going?

丁垂杨:不仅这家书店有中文教材,而且这里还提供免费的阅读活动。
Dīng Chuí Yáng: Bùjǐn zhè jiā shūdiàn yǒu zhōngwén jiàocái, érqiě zhè lǐ hái tígōng miǎn fèi de yuèdú huódòng.
Đinh Thùy Dương: Không chỉ hiệu sách này có giáo trình tiếng Trung mà nơi đây còn tổ chức hoạt động đọc miễn phí.
Dinh Thuy Duong: The bookstore sells Chinese textbooks; moreover, it also offers free reading activities.

水仙:大家完成前期调查了吗?
Shuǐ Xiān: Dàjiā wánchéng qián qī diàochá le ma?
Thủy Tiên: Mọi người đã hoàn thành khảo sát ban đầu chưa?
Thuy Tien: Has everyone completed the preliminary survey?

黎云英:不仅我们完成了初步调查,而且我们还整理出一份详细的报告。
Lí Yún Yīng: Bùjǐn wǒmen wánchéng le chū bù diàochá, érqiě wǒmen hái zhěnglǐ chū yí fèn xiángxì de bàogào.
Lê Vân Anh: Không chỉ chúng tôi đã hoàn thành khảo sát ban đầu mà chúng tôi còn tổng hợp một báo cáo chi tiết.
Le Van Anh: We completed the initial survey; moreover, we also compiled a detailed report.

丁垂杨:这次活动需要有人用中文主持,谁比较合适?
Dīng Chuí Yáng: Zhè cì huódòng xūyào yǒu rén yòng zhōngwén zhǔ chí, shéi bǐjiào hé shì?
Đinh Thùy Dương: Sự kiện cần người chủ trì bằng tiếng Trung, ai phù hợp nhỉ?
Dinh Thuy Duong: We need a Chinese-speaking host. Who would be suitable?

芳玲:不仅黎云英会使用中文写邮件,而且她还能用中文主持会议。
Fāng Líng: Bùjǐn Lí Yún Yīng huì shǐyòng zhōngwén xiě yóu jiàn, érqiě tā hái néng yòng zhōngwén zhǔ chí huìyì.
Phương Linh: Không chỉ lê Vân Anh có thể viết email bằng tiếng Trung mà cô ấy còn có thể chủ trì cuộc họp bằng tiếng Trung.
Phuong Linh: Le Van Anh can write emails in Chinese; moreover, she can also chair meetings in Chinese.

黎云英:技术团队开发的软件有什么作用?
Lí Yún Yīng: Jì shù tuánduì kāi fā de ruǎnjiàn yǒu shén me zuò yòng?
Lê Vân Anh: Phần mềm của nhóm kỹ thuật có tác dụng gì?
Le Van Anh: What does the technical team’s software do?

阮明武:不仅这个软件可以帮助学生复习生词,而且它还能自动整理常见错误。
Ruǎn Míng Wǔ: Bùjǐn zhè gè ruǎnjiàn kě yǐ bāngzhù xuéshēng fùxí shēngcí, érqiě tā hái néng zì dòng zhěnglǐ cháng jiàn cuò wù.
Nguyễn Minh Vũ: Không chỉ phần mềm này giúp học viên ôn từ mới mà nó còn tự tổng hợp những lỗi thường gặp.
Nguyen Minh Vu: This software helps students review vocabulary; moreover, it can also group common mistakes automatically.

芳玲:大家今天到教室的时间怎么样?
Fāng Líng: Dàjiā jīntiān dào jiàoshì de shíjiān zěnmeyàng?
Phương Linh: Hôm nay mọi người đến lớp lúc nào?
Phuong Linh: When did everybody arrive today?

水仙:不仅大家提前十分钟到了教室,而且大家还主动检查了投影设备。
Shuǐ Xiān: Bùjǐn dàjiā tíqián shí fēn zhōng dào le jiàoshì, érqiě dàjiā hái zhǔdòng jiǎn chá le tóu yǐng shèbèi.
Thủy Tiên: Không chỉ mọi người đến lớp sớm mười phút mà mọi người còn chủ động kiểm tra máy chiếu.
Thuy Tien: Everyone arrived ten minutes early; moreover, they also checked the projector voluntarily.

丁垂杨:合同已经检查过了吗?
Dīng Chuí Yáng: Hétóng yǐjīng jiǎn chá guò le ma?
Đinh Thùy Dương: Hợp đồng đã được kiểm tra chưa?
Dinh Thuy Duong: Have the contracts been checked?

芳玲:不仅丁垂杨认真比较了两份合同,而且她还发现了一个容易忽略的条款。
Fāng Líng: Bùjǐn Dīng Chuí Yáng rènzhēn bǐjiào le liǎng fèn hétóng, érqiě tā hái fāxiàn le yí ge róng yì hū lüè de tiáo kuǎn.
Phương Linh: Không chỉ đinh Thùy Dương so sánh kỹ hai hợp đồng mà cô ấy còn phát hiện một điều khoản dễ bị bỏ sót.
Phuong Linh: Dinh Thuy Duong compared the two contracts carefully; moreover, she also found a clause that could easily be overlooked.

阮明武:参加这次活动的人多不多?
Ruǎn Míng Wǔ: Cānjiā zhè cì huódòng de rén duō bù duō?
Nguyễn Minh Vũ: Người tham gia sự kiện có đông không?
Nguyen Minh Vu: Are many people attending the event?

丁垂杨:不仅这次活动吸引了本地学员,而且活动还吸引了外地来的教师。
Dīng Chuí Yáng: Bùjǐn zhè cì huódòng xī yǐn le běnde xuéyuán, érqiě huódòng hái xī yǐn le wàide lái de jiàoshī.
Đinh Thùy Dương: Không chỉ hoạt động này thu hút học viên địa phương mà hoạt động còn thu hút giáo viên từ tỉnh khác.
Dinh Thuy Duong: The event attracted local learners; moreover, it also attracted teachers from other provinces.

水仙:对外介绍和报名说明准备得怎样?
Shuǐ Xiān: Duì wài jièshào hé bàomíng shuō míng zhǔnbèi de zěn yàng?
Thủy Tiên: Phần giới thiệu và hướng dẫn đăng ký đã xong chưa?
Thuy Tien: How are the introduction and registration instructions coming along?

黎云英:不仅水仙写好了活动介绍,而且她还翻译了英文报名说明。
Lí Yún Yīng: Bùjǐn Shuǐ Xiān xiě hǎo le huódòng jièshào, érqiě tā hái fānyì le yīng wén bàomíng shuō míng.
Lê Vân Anh: Không chỉ thủy Tiên đã viết xong phần giới thiệu sự kiện mà cô ấy còn dịch hướng dẫn đăng ký sang tiếng Anh.
Le Van Anh: Thuy Tien finished the event introduction; moreover, she also translated the registration instructions into English.

黎云英:这位同事下班以后怎么安排学习?
Lí Yún Yīng: Zhè wèi tóngshì xià bān yǐhòu zěnme ānpái xuéxí?
Lê Vân Anh: Đồng nghiệp ấy học sau giờ làm thế nào?
Le Van Anh: How does that colleague study after work?

阮明武:不仅他每天坐地铁上班,而且周末他还去上课提高中文水平。
Ruǎn Míng Wǔ: Bùjǐn tā měitiān zuò dìtiě shàng bān, érqiě zhōumò tā hái qù shàngkè tígāo zhōngwén shuǐ píng.
Nguyễn Minh Vũ: Không chỉ anh ấy đi tàu điện ngầm đi làm mỗi ngày mà cuối tuần anh ấy còn đi học để nâng trình độ tiếng Trung.
Nguyen Minh Vu: He takes the subway to work every day; moreover, he also attends Chinese classes at weekends.

芳玲:新版教材除了语法还有什么内容?
Fāng Líng: Xīn bǎn jiàocái chú le yǔfǎ hái yǒu shén me nèiróng?
Phương Linh: Ngoài ngữ pháp, giáo trình mới còn có gì?
Phuong Linh: What does the new textbook include besides grammar?

水仙:不仅这套教材讲解了基础语法,而且教材还安排了真实的对话练习。
Shuǐ Xiān: Bùjǐn zhè tào jiàocái jiǎngjiě le jī chǔ yǔfǎ, érqiě jiàocái hái ānpái le zhēn shí de duì huà liànxí.
Thủy Tiên: Không chỉ bộ giáo trình này giải thích ngữ pháp cơ bản mà giáo trình còn có bài luyện hội thoại thực tế.
Thuy Tien: The textbook set explains basic grammar; moreover, it also includes real-life dialogue practice.

阮明武:我们怎么了解新生的实际水平?
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen zěnme liǎojiě xīn shēng de shíjì shuǐ píng?
Nguyễn Minh Vũ: Chúng ta xác định trình độ thật của học viên mới thế nào?
Nguyen Minh Vu: How do we assess the new students’ actual level?

丁垂杨:不仅我们为新生安排了入学测试,而且我们还提供了个性化学习建议。
Dīng Chuí Yáng: Bùjǐn wǒmen wèi xīn shēng ānpái le rù xué cè shì, érqiě wǒmen hái tígōng le gè xìng huà xuéxí jiànyì.
Đinh Thùy Dương: Không chỉ chúng tôi tổ chức bài kiểm tra đầu vào cho học viên mới mà chúng tôi còn đưa ra gợi ý học tập riêng.
Dinh Thuy Duong: We arranged entrance tests for new students; moreover, we also provided personalized study advice.

水仙:活动的视频谁来负责?
Shuǐ Xiān: Huódòng de shìpín shéi lái fùzé?
Thủy Tiên: Ai phụ trách video cho sự kiện?
Thuy Tien: Who is responsible for the event video?

黎云英:不仅芳玲会拍摄课堂视频,而且她还能把视频剪辑成短课。
Lí Yún Yīng: Bùjǐn Fāng Líng huì pāi shè kètáng shìpín, érqiě tā hái néng bǎ shìpín jiǎn jí chéng duǎn kè.
Lê Vân Anh: Không chỉ phương Linh biết quay video lớp học mà cô ấy còn có thể dựng video thành bài học ngắn.
Le Van Anh: Phuong Linh can record classroom videos; moreover, she can also edit them into short lessons.

丁垂杨:那位老师的讲课方式有什么特点?
Dīng Chuí Yáng: Nà wèi lǎoshī de jiǎng kè fāng shì yǒu shén me tè diǎn?
Đinh Thùy Dương: Phương pháp giảng của thầy ấy có điểm gì đặc biệt?
Dinh Thuy Duong: What is special about that teacher’s approach?

芳玲:不仅那位老师能用汉语讲故事,而且他还能通过故事解释抽象语法。
Fāng Líng: Bùjǐn nà wèi lǎoshī néng yòng hànyǔ jiǎng gù shì, érqiě tā hái néng tōngguò gù shì jiěshì chōu xiàng yǔfǎ.
Phương Linh: Không chỉ giáo viên ấy có thể kể chuyện bằng tiếng Trung mà thầy còn giải thích ngữ pháp trừu tượng qua câu chuyện.
Phuong Linh: That teacher can tell stories in Chinese; moreover, he can also explain abstract grammar through stories.

Thực hành mở rộng: đổi vai theo nhóm, yêu cầu người trả lời nói thêm một câu giải thích hoặc phản biện. Sau đó học viên phải kể lại toàn bộ tình huống bằng 8–10 câu theo cách diễn đạt của mình.

28. Bài đọc và bài văn ứng dụng kiến thức tổng hợp

Bài ứng dụng 1 – Những việc chuẩn bị trước một khóa học:
不仅她每天练习发音,而且她还主动帮新同学纠正声调。

Bùjǐn tā měitiān liànxí fāyīn, érqiě tā hái zhǔdòng bāng xīntóngxué jiūzhèng shēngdiào.

Không chỉ cô ấy luyện phát âm hằng ngày mà cô ấy còn chủ động giúp bạn mới sửa thanh điệu.

She practices pronunciation every day; moreover, she also helps new students correct their tones.

不仅阮明武准备了完整的讲义,而且他还为每个小组设计了练习。
Bùjǐn Ruǎn Míng Wǔ zhǔnbèi le wánzhěng de jiǎngyì, érqiě tā hái wèi měi gè xiǎozǔ shèjì le liànxí.
Không chỉ anh Nguyễn Minh Vũ chuẩn bị giáo án đầy đủ mà anh còn thiết kế bài tập cho từng nhóm.
Nguyen Minh Vu prepared detailed lesson notes; moreover, he also designed exercises for every group.

不仅这家书店有中文教材,而且这里还提供免费的阅读活动。
Bùjǐn zhè jiā shūdiàn yǒu zhōngwén jiàocái, érqiě zhè lǐ hái tígōng miǎn fèi de yuèdú huódòng.
Không chỉ hiệu sách này có giáo trình tiếng Trung mà nơi đây còn tổ chức hoạt động đọc miễn phí.
The bookstore sells Chinese textbooks; moreover, it also offers free reading activities.

不仅我们完成了初步调查,而且我们还整理出一份详细的报告。
Bùjǐn wǒmen wánchéng le chū bù diàochá, érqiě wǒmen hái zhěnglǐ chū yí fèn xiángxì de bàogào.
Không chỉ chúng tôi đã hoàn thành khảo sát ban đầu mà chúng tôi còn tổng hợp một báo cáo chi tiết.
We completed the initial survey; moreover, we also compiled a detailed report.

不仅黎云英会使用中文写邮件,而且她还能用中文主持会议。
Bùjǐn Lí Yún Yīng huì shǐyòng zhōngwén xiě yóu jiàn, érqiě tā hái néng yòng zhōngwén zhǔ chí huìyì.
Không chỉ lê Vân Anh có thể viết email bằng tiếng Trung mà cô ấy còn có thể chủ trì cuộc họp bằng tiếng Trung.
Le Van Anh can write emails in Chinese; moreover, she can also chair meetings in Chinese.

不仅这个软件可以帮助学生复习生词,而且它还能自动整理常见错误。
Bùjǐn zhè gè ruǎnjiàn kě yǐ bāngzhù xuéshēng fùxí shēngcí, érqiě tā hái néng zì dòng zhěnglǐ cháng jiàn cuò wù.
Không chỉ phần mềm này giúp học viên ôn từ mới mà nó còn tự tổng hợp những lỗi thường gặp.
This software helps students review vocabulary; moreover, it can also group common mistakes automatically.

不仅大家提前十分钟到了教室,而且大家还主动检查了投影设备。
Bùjǐn dàjiā tíqián shí fēn zhōng dào le jiàoshì, érqiě dàjiā hái zhǔdòng jiǎn chá le tóu yǐng shèbèi.
Không chỉ mọi người đến lớp sớm mười phút mà mọi người còn chủ động kiểm tra máy chiếu.
Everyone arrived ten minutes early; moreover, they also checked the projector voluntarily.

不仅丁垂杨认真比较了两份合同,而且她还发现了一个容易忽略的条款。
Bùjǐn Dīng Chuí Yáng rènzhēn bǐjiào le liǎng fèn hétóng, érqiě tā hái fāxiàn le yí ge róng yì hū lüè de tiáo kuǎn.
Không chỉ đinh Thùy Dương so sánh kỹ hai hợp đồng mà cô ấy còn phát hiện một điều khoản dễ bị bỏ sót.
Dinh Thuy Duong compared the two contracts carefully; moreover, she also found a clause that could easily be overlooked.

Bài ứng dụng 2 – Xử lý công việc và những phát sinh trong tuần:
不仅这套教材讲解了基础语法,而且教材还安排了真实的对话练习。

Bùjǐn zhè tào jiàocái jiǎngjiě le jī chǔ yǔfǎ, érqiě jiàocái hái ānpái le zhēn shí de duì huà liànxí.

Không chỉ bộ giáo trình này giải thích ngữ pháp cơ bản mà giáo trình còn có bài luyện hội thoại thực tế.

The textbook set explains basic grammar; moreover, it also includes real-life dialogue practice.

不仅我们为新生安排了入学测试,而且我们还提供了个性化学习建议。
Bùjǐn wǒmen wèi xīn shēng ānpái le rù xué cè shì, érqiě wǒmen hái tígōng le gè xìng huà xuéxí jiànyì.
Không chỉ chúng tôi tổ chức bài kiểm tra đầu vào cho học viên mới mà chúng tôi còn đưa ra gợi ý học tập riêng.
We arranged entrance tests for new students; moreover, we also provided personalized study advice.

不仅芳玲会拍摄课堂视频,而且她还能把视频剪辑成短课。
Bùjǐn Fāng Líng huì pāi shè kètáng shìpín, érqiě tā hái néng bǎ shìpín jiǎn jí chéng duǎn kè.
Không chỉ phương Linh biết quay video lớp học mà cô ấy còn có thể dựng video thành bài học ngắn.
Phuong Linh can record classroom videos; moreover, she can also edit them into short lessons.

不仅那位老师能用汉语讲故事,而且他还能通过故事解释抽象语法。
Bùjǐn nà wèi lǎoshī néng yòng hànyǔ jiǎng gù shì, érqiě tā hái néng tōngguò gù shì jiěshì chōu xiàng yǔfǎ.
Không chỉ giáo viên ấy có thể kể chuyện bằng tiếng Trung mà thầy còn giải thích ngữ pháp trừu tượng qua câu chuyện.
That teacher can tell stories in Chinese; moreover, he can also explain abstract grammar through stories.

不仅我们讨论了课程安排,而且大家还一起制定了复习计划。
Bùjǐn wǒmen tǎolùn le kèchéng ānpái, érqiě dàjiā hái yī qǐ zhì dìng le fùxí jìhuà.
Không chỉ chúng tôi thảo luận lịch học mà mọi người còn cùng lập kế hoạch ôn tập.
We discussed the course schedule; moreover, we also made a revision plan together.

不仅学生们记住了新的句型,而且他们还能把句型用到自己的经历中。
Bùjǐn xuéshēng men jì zhù le xīn de jù xíng, érqiě tāmen hái néng bǎ jù xíng yòng dào zìjǐ de jīng lì zhōng.
Không chỉ học viên đã nhớ mẫu câu mới mà họ còn áp dụng mẫu câu vào trải nghiệm của mình.
The students memorized the new pattern; moreover, they could also apply it to their own experiences.

不仅这个小组按时完成了任务,而且小组还主动帮助了其他组。
Bùjǐn zhè gè xiǎozǔ ànshí wánchéng le rèn wù, érqiě xiǎozǔ hái zhǔdòng bāngzhù le qí tā zǔ.
Không chỉ nhóm này hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn mà nhóm còn chủ động giúp các nhóm khác.
This group finished the task on time; moreover, it also helped other groups voluntarily.

不仅我们的课程介绍有中文版,而且课程介绍还有英语和越南语版本。
Bùjǐn wǒmen de kèchéng jièshào yǒu zhōngwén bǎn, érqiě kèchéng jièshào hái yǒu yīngyǔ hé yuènányǔ bǎnběn.
Không chỉ bản giới thiệu khóa học có tiếng Trung mà bản giới thiệu còn có bản tiếng Anh và tiếng Việt.
Our course description has a Chinese version; moreover, it also has English and Vietnamese versions.

Bài ứng dụng 3 – Tự đánh giá, trao đổi và cải thiện kết quả:
不仅阮明武介绍了新的语法点,而且他还安排了角色扮演活动。

Bùjǐn Ruǎn Míng Wǔ jièshào le xīn de yǔfǎ diǎn, érqiě tā hái ānpái le jiǎo sè bàn yǎn huódòng.

Không chỉ anh Nguyễn Minh Vũ giới thiệu trọng điểm mới mà anh còn tổ chức hoạt động đóng vai.

Nguyen Minh Vu introduced the new grammar point; moreover, he also arranged a role-play activity.

不仅新来的同学能听懂一般对话,而且他还能理解课堂上的幽默。
Bùjǐn xīn lái de tóngxué néng tīng dǒng yī bān duì huà, érqiě tā hái néng lǐjiě kètáng shàng de yōu mò.
Không chỉ học viên mới hiểu được hội thoại thông thường mà bạn ấy còn hiểu những câu hài hước trên lớp.
The new student understands ordinary conversations; moreover, he can also understand humor in class.

不仅这家咖啡馆环境很安静,而且店里还设有小型阅读区。
Bùjǐn zhè jiā kā fēi guǎn huánjìng hěn ān jìng, érqiě diàn lǐ hái shè yǒu xiǎo xíng yuèdú qū.
Không chỉ quán cà phê này khá yên tĩnh mà quán còn bố trí khu đọc sách nhỏ.
The cafe is quiet; moreover, it also has a small reading corner.

不仅我们向学员解释了报名流程,而且我们还现场演示了操作步骤。
Bùjǐn wǒmen xiàng xuéyuán jiěshì le bàomíng liúchéng, érqiě wǒmen hái xiànchǎng yǎn shì le cāo zuò bùzhòu.
Không chỉ chúng tôi giải thích quy trình đăng ký cho học viên mà chúng tôi còn hướng dẫn trực tiếp các bước thao tác.
We explained the registration process; moreover, we also demonstrated each step on site.

不仅这份报告包含调查数据,而且报告还分析了数据背后的原因。
Bùjǐn zhè fèn bàogào bāo hán diàochá shù jù, érqiě bàogào hái fēnxī le shù jù bèi hòu de yuányīn.
Không chỉ báo cáo này có số liệu khảo sát mà báo cáo còn phân tích nguyên nhân đằng sau số liệu.
The report contains survey data; moreover, it also analyzes the reasons behind the numbers.

不仅她一周读两篇中文文章,而且她还用中文写简短的读后感。
Bùjǐn tā yī zhōu dú liǎng piān zhōngwén wénzhāng, érqiě tā hái yòng zhōngwén xiě jiǎn duǎn de dú hòu gǎn.
Không chỉ cô ấy đọc hai bài tiếng Trung mỗi tuần mà cô ấy còn viết cảm nhận ngắn bằng tiếng Trung.
She reads two Chinese articles each week; moreover, she also writes short reflections in Chinese.

不仅学生们学会了用中文问路,而且他们还能帮助游客说明换乘路线。
Bùjǐn xuéshēng men xué huì le yòng zhōngwén wèn lù, érqiě tāmen hái néng bāngzhù yóu kè shuō míng huàn chéng lùxiàn.
Không chỉ học viên học cách hỏi đường bằng tiếng Trung mà họ còn hướng dẫn du khách cách chuyển tuyến.
The students learned to ask for directions in Chinese; moreover, they could also explain transfer routes to tourists.

不仅这个计划明确了每人的任务,而且它还规定了检查进度的时间。
Bùjǐn zhè gè jìhuà míng què le měi rén de rèn wù, érqiě tā hái guīdìng le jiǎn chá jìndù de shíjiān.
Không chỉ kế hoạch nêu rõ nhiệm vụ từng người mà kế hoạch còn quy định thời gian kiểm tra tiến độ.
The plan assigns everyone’s tasks clearly; moreover, it also sets a timetable for checking progress.

Nhiệm vụ sau bài đọc: tóm tắt bằng tiếng Trung 80–120 chữ, dùng đúng hai cấu trúc cũ và cấu trúc trọng tâm của bài; không chỉ nối các ví dụ sẵn có.

29. Phân tích bài văn và hội thoại ứng dụng

Phân tích 1: Xác định vế mở đầu, vế tiếp theo và chỗ đánh dấu quan hệ. Trong câu sau, hãy nói rõ điều kiện, sự tăng tiến, sự đối lập hoặc thông tin số tùy trọng điểm:
不仅这个软件可以帮助学生复习生词,而且它还能自动整理常见错误。

Bùjǐn zhè gè ruǎnjiàn kě yǐ bāngzhù xuéshēng fùxí shēngcí, érqiě tā hái néng zì dòng zhěnglǐ cháng jiàn cuò wù.

Không chỉ phần mềm này giúp học viên ôn từ mới mà nó còn tự tổng hợp những lỗi thường gặp.

This software helps students review vocabulary; moreover, it can also group common mistakes automatically.

Phân tích 2: Thay đổi hoàn cảnh giao tiếp của câu mà vẫn giữ logic ngữ pháp:
不仅学生们记住了新的句型,而且他们还能把句型用到自己的经历中。

Bùjǐn xuéshēng men jì zhù le xīn de jù xíng, érqiě tāmen hái néng bǎ jù xíng yòng dào zìjǐ de jīng lì zhōng.

Không chỉ học viên đã nhớ mẫu câu mới mà họ còn áp dụng mẫu câu vào trải nghiệm của mình.

The students memorized the new pattern; moreover, they could also apply it to their own experiences.

Phân tích 3: Khi hai vế cùng chủ ngữ, 不仅 thường đứng trước vị ngữ; khi đối chiếu hai chủ thể, có thể đưa 不仅 lên trước chủ ngữ. Hai vế cần cùng hướng ý nghĩa và có mạch liên hệ.

Phân tích 4: 不但……而且…… gần nghĩa; 甚至 mang ý “thậm chí” mạnh hơn; 又……又…… liệt kê hai thuộc tính cân bằng.

Phân tích 5: Mời học viên giải thích lựa chọn từ nối, nhịp ngắt và sự khác biệt giữa bản dịch sát chữ với bản dịch tự nhiên.

30. Hệ thống bài tập củng cố kiến thức

Phần A – Điền cấu trúc thích hợp để hoàn thành 10 câu; chỉ bỏ thành phần trọng tâm nhưng giữ nguyên nội dung thực tế.

1. (  )她每天练习发音,而且她还主动帮新同学纠正声调。

2. (  )阮明武准备了完整的讲义,而且他还为每个小组设计了练习。

3. (  )这家书店有中文教材,而且这里还提供免费的阅读活动。

4. (  )我们完成了初步调查,而且我们还整理出一份详细的报告。

5. (  )黎云英会使用中文写邮件,而且她还能用中文主持会议。

6. (  )这个软件可以帮助学生复习生词,而且它还能自动整理常见错误。

7. (  )大家提前十分钟到了教室,而且大家还主动检查了投影设备。

8. (  )丁垂杨认真比较了两份合同,而且她还发现了一个容易忽略的条款。

9. (  )这次活动吸引了本地学员,而且活动还吸引了外地来的教师。

10. (  )水仙写好了活动介绍,而且她还翻译了英文报名说明。
Phần B – Nhận diện chức năng và trả lời ngắn bằng tiếng Việt.
11. Trong câu ví dụ 11, thành phần nào mang nghĩa không chỉ… mà còn…? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.
12. Trong câu ví dụ 12, thành phần nào mang nghĩa không chỉ… mà còn…? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

13. Trong câu ví dụ 13, thành phần nào mang nghĩa không chỉ… mà còn…? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

14. Trong câu ví dụ 14, thành phần nào mang nghĩa không chỉ… mà còn…? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

15. Trong câu ví dụ 15, thành phần nào mang nghĩa không chỉ… mà còn…? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

16. Trong câu ví dụ 16, thành phần nào mang nghĩa không chỉ… mà còn…? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

17. Trong câu ví dụ 17, thành phần nào mang nghĩa không chỉ… mà còn…? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

18. Trong câu ví dụ 18, thành phần nào mang nghĩa không chỉ… mà còn…? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

Phần C – Thực hành sáng tạo.

19. Viết một câu mới về chủ đề học tập, không chép câu đã học.

20. Viết một câu mới về công việc hoặc kinh doanh.

21. Tự tạo một tình huống dẫn đến câu dùng trọng điểm này.

22. Đổi câu đã viết sang một cách nói gần nghĩa và giải thích sắc thái.

23. Dịch một trong các ví dụ 21–25 từ tiếng Việt sang tiếng Trung, không nhìn chữ Hán.

24. Đóng vai giao tiếp cùng một bạn học, sử dụng cấu trúc ít nhất ba lần một cách tự nhiên.

25. Viết đoạn văn 100–150 chữ Hán, chú ý quan hệ logic của các mệnh đề.

31. Đáp án và lời giải thích

Phần A – Đáp án điền từ; đáp án được đối chiếu với câu gốc để học viên có thể tự rà trật tự và ý nghĩa:
1. 不仅她每天练习发音,而且她还主动帮新同学纠正声调。

2. 不仅阮明武准备了完整的讲义,而且他还为每个小组设计了练习。

3. 不仅这家书店有中文教材,而且这里还提供免费的阅读活动。

4. 不仅我们完成了初步调查,而且我们还整理出一份详细的报告。

5. 不仅黎云英会使用中文写邮件,而且她还能用中文主持会议。

6. 不仅这个软件可以帮助学生复习生词,而且它还能自动整理常见错误。

7. 不仅大家提前十分钟到了教室,而且大家还主动检查了投影设备。

8. 不仅丁垂杨认真比较了两份合同,而且她还发现了一个容易忽略的条款。

9. 不仅这次活动吸引了本地学员,而且活动还吸引了外地来的教师。

10. 不仅水仙写好了活动介绍,而且她还翻译了英文报名说明。

Phần B – Hướng dẫn chấm câu nhận diện:
11. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 11, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

12. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 12, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

13. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 13, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

14. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 14, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

15. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 15, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

16. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 16, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

17. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 17, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

18. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 18, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

Phần C – Tiêu chí đánh giá bài nói và viết: đúng trật tự, đúng phạm vi ý nghĩa, ý tự nhiên, gắn bối cảnh, Pinyin/dấu thanh phù hợp. Các câu mở không có một đáp án duy nhất; giảng viên nên nhận xét dựa trên tiêu chí thay vì chấm máy móc.

32. Tổng hợp trọng điểm cần nhớ

Mục tiêu cốt lõi: dùng chính xác 不仅/不光……,还/而且…… để biểu đạt không chỉ… mà còn….

Phải thuộc: S+不仅+V1,而且+V2.

Không nhầm với: 不但……而且…… gần nghĩa; 甚至 mang ý “thậm chí” mạnh hơn; 又……又…… liệt kê hai thuộc tính cân bằng.

Khi tự kiểm tra, đặt một câu đúng, giải thích vị trí của từng bộ phận và thử chuyển sang một ngữ cảnh khác.

33. Phương pháp liên tưởng và ghi nhớ có hệ thống

Liên tưởng theo trình tự “tình huống → quan hệ nghĩa → vị trí từ nối → câu hoàn chỉnh”. 不 vốn là phủ định; 不仅 phủ định ý “chỉ có một”.

Học một cụm từ cố định, lập hai tình huống trái ngược và tự viết một đoạn ngắn, thay vì chỉ đọc lại định nghĩa.

34. Phương pháp ôn tập và vận dụng chủ động

Ngày 1: nhận diện 不仅/不光……,还/而且…… trong 10 câu; đọc đúng nhịp và Pinyin.

Ngày 2: tự viết 6 câu từ sáu tình huống không trùng ví dụ. Ngày 4: thu âm 2 phút hội thoại, kiểm tra từ nối và sắc thái. Ngày 7: viết đoạn 150–200 chữ Hán rồi tự chữa lỗi. Ngày 14: chuyển từ biết nghĩa sang trình bày một sự việc thực tế có sử dụng cấu trúc.

Nâng cao: so sánh ít nhất hai mẫu gần nghĩa và giải thích vì sao phải chọn cấu trúc trong bài.