Thứ Tư, Tháng 11 4, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 619: ……X是X,就是/不过……...

Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 619: ……X是X,就是/不过…… – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 619: ……X是X,就是/不过…… – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
8
Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 619: ……X是X,就是/不过…… – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 619: ……X是X,就是/不过…… – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – Giáo án ngữ pháp HSK 4 – Trung | Pinyin | Việt | Anh
Số thứ tự toàn hệ thống: 619. Cấp độ: HSK 4. Mục HSK 4 trong đề cương chính thức.

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 4: ……X是X,就是/不过……

X是X công nhận một thuộc tính trước khi nêu hạn chế hoặc phản đề. Đây là cách nhượng bộ rất tự nhiên: thừa nhận điều đúng rồi vẫn giữ quyền đánh giá khác ở vế sau.

X thường là tính từ hoặc cụm vị ngữ ngắn được lặp lại. Sau dấu phẩy, 就是/不过 dẫn sự dè dặt hoặc điều kiện thực tế. Không lặp X tùy tiện với mọi danh từ.

Trong bài này, cần thực hành đúng mục tiêu: X thì đúng là X, nhưng…. Phần then chốt là nhận ra quan hệ ngữ nghĩa giữa các thành phần câu và lựa chọn mẫu phù hợp với bối cảnh. 尽管……但是…… biểu đạt nhượng bộ theo câu phức; X是X,不过…… giàu sắc thái khẩu ngữ và thường dùng khi cân nhắc mua sắm, lựa chọn. Trước khi luyện câu dài, học viên hãy thử giải thích vì sao câu minh họa dưới đây phù hợp với cấu trúc:

贵是贵,不过这套教材的讲解确实清楚。
Guì shì guì, bùguò zhè tào jiàocái de jiǎngjiě què shí qīngchǔ.
Đắt thì có đắt, nhưng bộ giáo trình này giải thích quả thực rõ.
It is expensive, but this textbook set explains things clearly.

02. Định nghĩa và hệ thống nghĩa cốt lõi

……X是X,就是/不过……: X thì đúng là X, nhưng…. Nội dung trung tâm: X是X công nhận một thuộc tính trước khi nêu hạn chế hoặc phản đề. Đây là cách nhượng bộ rất tự nhiên: thừa nhận điều đúng rồi vẫn giữ quyền đánh giá khác ở vế sau.

Về mặt tổ chức thông tin, X thường là tính từ hoặc cụm vị ngữ ngắn được lặp lại. Sau dấu phẩy, 就是/不过 dẫn sự dè dặt hoặc điều kiện thực tế. Không lặp X tùy tiện với mọi danh từ.

03. Nghĩa Trung – Việt – Anh

Cấu trúc tiếng Trung: ……X是X,就是/不过…….

Nghĩa tiếng Việt trong bài: X thì đúng là X, nhưng….

Nghĩa tiếng Anh tương ứng: X is indeed X, but ….

Không dịch từng chữ khi các thành phần đang làm nhiệm vụ nối mệnh đề, chỉ quan hệ hay xác lập phạm vi số lượng. Dịch cả quan hệ logic và sắc thái câu.

04. Phát âm, ngắt nhịp và âm Hán Việt

Đọc trọng điểm: Shì, jiùshì / bùguò.

Trước khi đọc nhanh, luyện từng vế rồi ngắt ngắn tại dấu phẩy. Không ngắt tùy tiện làm thay đổi phạm vi của liên từ/phó từ.

Chữ gốc cần ghi nhớ: 是 – âm Hán Việt thị. Chú ý biến thanh 一/不 và đọc thanh nhẹ của các trợ từ trong lời nói tự nhiên.

05. Giản thể, phồn thể, biến thể

Giản thể theo đề cương: ……X是X,就是/不过…….

Các cấu trúc có chỗ trống biểu thị thành phần cú pháp, không phải dị thể chữ Hán. Khi viết phồn thể, phải chuyển từng chữ thực sự trong câu; không coi ký hiệu A/B/X là chữ Hán.

Tập chép chính xác cả liên từ, trạng từ, dấu câu và vị trí các vế.

06. Bộ thủ, cấu tạo và nhận diện chữ Hán

Chữ gốc 是 có bộ thủ 日; âm Hán Việt thị.

Gợi ý nhận diện: Việc lặp X是X thể hiện sự thừa nhận trước khi chuyển ý.

Phân tích bộ thủ giúp nhận diện chữ, nhưng quy tắc ngữ pháp phải được xác định từ chức năng cả cụm trong câu, không suy trực tiếp từ bộ thủ.

07. Nguồn gốc nghĩa và quá trình hình thành cách dùng

Chữ hoặc tổ hợp trong trọng điểm cần được học qua khả năng kết hợp hiện đại: ……X是X,就是/不过……. Từ nghĩa riêng đến chức năng nối vế là một quá trình ngữ pháp hóa, nhưng không được suy ra niên đại hay dạng cổ tự chỉ từ âm đọc.

Các ý nghĩa từ vựng riêng lẻ có thể khác nghĩa liên kết của cả cấu trúc. Hãy phân biệt nghĩa chữ gốc với chức năng ngữ pháp hiện đại; không suy đoán từ nguyên cổ tự khi không có chứng cứ.

08. Cấu tạo từ và cấu tạo cấu trúc

Các thành phần quan hệ trong bài: ……X是X,就是/不过…….

Phân tích lần lượt hạt nhân, thành phần đứng trước/sau, dấu ngắt câu và điều kiện kết hợp. X thường là tính từ hoặc cụm vị ngữ ngắn được lặp lại. Sau dấu phẩy, 就是/不过 dẫn sự dè dặt hoặc điều kiện thực tế. Không lặp X tùy tiện với mọi danh từ.

Khi chuyển chủ ngữ hoặc thay đổi thời gian, cần giữ nguyên logic giữa các vế.

09. Từ loại và chức năng cú pháp

Nhóm chủ đạo: liên kết câu / cấu trúc câu.

尽管……但是…… biểu đạt nhượng bộ theo câu phức; X是X,不过…… giàu sắc thái khẩu ngữ và thường dùng khi cân nhắc mua sắm, lựa chọn.

Vị trí của hư từ có thể quyết định nghĩa toàn câu. Nên gạch chân chủ ngữ, vị ngữ và cụm chịu phạm vi tác động trước khi dịch.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu

Điểm cần dạy kỹ trong bài: X thường là tính từ hoặc cụm vị ngữ ngắn được lặp lại. Sau dấu phẩy, 就是/不过 dẫn sự dè dặt hoặc điều kiện thực tế. Không lặp X tùy tiện với mọi danh từ.

Điều kiện đối chiếu: 尽管……但是…… biểu đạt nhượng bộ theo câu phức; X是X,不过…… giàu sắc thái khẩu ngữ và thường dùng khi cân nhắc mua sắm, lựa chọn.

Khi giảng dạy, yêu cầu học viên phân tích ba vấn đề: thành phần nào được nhấn mạnh, điều kiện nào làm mệnh đề sau hợp lý, và cấu trúc này có thể thay bằng mẫu gần nghĩa hay không. Sự giống nhau về nghĩa dịch không bảo đảm thay thế được trong mọi câu.

11. Các cách dùng và tình huống giao tiếp

Tình huống 1: Trong lớp học, chọn thông tin chính, nói rõ quan hệ rồi nêu kết luận theo mẫu ……X是X,就是/不过…….

Tình huống 2: Trong công việc, áp dụng mẫu để mô tả tiến độ, kế hoạch và ngoại lệ một cách chính xác.

Tình huống 3: Trong hội thoại thân mật, kiểm tra sắc thái của cấu trúc so với mẫu gần nghĩa: 尽管……但是…… biểu đạt nhượng bộ theo câu phức; X是X,不过…… giàu sắc thái khẩu ngữ và thường dùng khi cân nhắc mua sắm, lựa chọn.

Cách dùng 4 – Luyện chuyển bối cảnh: thay chủ thể, địa điểm, mục đích và kết quả mà không thay quan hệ logic.

12. Công thức câu và cấu trúc chuyên sâu

Công thức cốt lõi của ……X是X,就是/不过……:
Công thức 1: Adj+是+Adj,不过+B.

Công thức 2: Adj+是+Adj,就是+B.

Công thức 3: V+是+V,不过+B.

Công thức 4: 好是好,价格/时间却…….

Công thức 5: 方便是方便,不过仍要…….
Ký hiệu A/B/X/S/V/N trong công thức là nhãn chức năng (mệnh đề, động từ, danh từ, chủ ngữ), không phải chữ cần phát âm. Kiểm tra đồng thời trật tự cú pháp và logic quan hệ trước khi áp dụng.

13. Kết hợp từ và những cụm nên ghi nhớ

Cụm ứng dụng: 好是好,不过……、贵是贵,就是……、方便是方便,不过…….
Học từng cụm trong một tình huống: thời gian, người thực hiện, kết quả, điều kiện. Không hoán đổi thành phần theo thói quen dịch từng chữ từ tiếng Việt.

14. Từ ghép và mạng lưới từ vựng

Mạng chủ đề gồm các cụm về học tập, lớp học, giao tiếp, tổ chức công việc và số liệu. Khi triển khai, mở rộng từ “điều kiện / kết quả / đối chiếu / phương án” tùy nội dung bài.

15. Mạng lưới từ vựng theo bộ thủ

Điểm nhận diện: 是 – bộ 日. Việc lặp X是X thể hiện sự thừa nhận trước khi chuyển ý.

Để học từ qua bộ thủ hiệu quả, ghi mặt chữ, phát âm, nghĩa hiện đại, một từ ghép đúng và một câu gắn với trọng điểm; không đồng nhất những chữ chung bộ thủ là đồng nghĩa.

16. Mở rộng từ vựng từ chữ gốc và trường nghĩa

1. 安排 – Ānpái – sắp xếp – arrange.

2. 计划 – Jìhuà – kế hoạch – plan.

3. 讨论 – Tǎolùn – thảo luận – discuss.

4. 决定 – Jué dìng – quyết định – decide.

5. 检查 – Jiǎn chá – kiểm tra – check.

6. 改进 – Gǎijìn – cải tiến – improve.

7. 建议 – Jiànyì – đề xuất – suggestion.

8. 结果 – Jiéguǒ – kết quả – result.

9. 原因 – Yuányīn – nguyên nhân – cause.

10. 信息 – Xìnxī – thông tin – information.

11. 沟通 – Gōutōng – giao tiếp – communicate.

12. 准备 – Zhǔnbèi – chuẩn bị – prepare.

13. 效率 – Xiào lǜ – hiệu suất – efficiency.

14. 质量 – Zhìliàng – chất lượng – quality.

15. 进度 – Jìndù – tiến độ – progress.

16. 责任 – Zé rèn – trách nhiệm – responsibility.

17. 协作 – Xié zuò – hợp tác – collaboration.

18. 反馈 – Fǎn kuì – phản hồi – feedback.

Tập nối các từ thành cụm có động từ và tân ngữ tự nhiên. Kết thúc mỗi lượt luyện bằng một câu nói về trải nghiệm của bản thân.

17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa và quan hệ đối lập

尽管……但是…… biểu đạt nhượng bộ theo câu phức; X是X,不过…… giàu sắc thái khẩu ngữ và thường dùng khi cân nhắc mua sắm, lựa chọn.

Các hướng đối chiếu bắt buộc: khẳng định và phủ định, điều kiện cần và đủ, sự thật và giả định, bổ sung và đối lập.

Học viên cần tự giải thích vì sao hai mẫu có thể thay nhau trong một câu mà không thể thay trong câu khác.

18. Phân biệt những cấu trúc dễ nhầm

尽管……但是…… biểu đạt nhượng bộ theo câu phức; X是X,不过…… giàu sắc thái khẩu ngữ và thường dùng khi cân nhắc mua sắm, lựa chọn.

Ví dụ điển hình cần sửa: Sai: 漂亮是漂亮,而且我很喜欢。 Vế sau cần đưa giới hạn tương phản.

Phiên bản đúng: Đúng: 漂亮是漂亮,不过价格超出了预算。
Bài tập phản xạ: thử nêu lại câu với một mẫu gần nghĩa; nếu thay đổi sắc thái hoặc quan hệ nhân quả, phải giải thích sự thay đổi đó.

19. Sắc thái ngữ nghĩa và biểu cảm

Mẫu ……X是X,就是/不过…… thể hiện ý X thì đúng là X, nhưng…; trọng âm và ngữ cảnh quyết định mức độ nhấn mạnh.

Sắc thái có thể thay đổi theo giọng nói, từ nhấn, chủ đề và đối tượng giao tiếp. Một câu đúng ngữ pháp chưa chắc đã là lựa chọn tự nhiên nhất trong hội thoại.

20. Phạm vi, phong cách và mức độ sử dụng

Phạm vi của mẫu ……X是X,就是/不过……: X thì đúng là X, nhưng…. Khi dùng ngoài ngữ cảnh điển hình, cần giải thích vì sao thông tin sau có quan hệ phù hợp với thông tin trước.

Trong bài luận, thông báo hoặc báo cáo, nên lựa chọn từ nối rõ quan hệ. Trong khẩu ngữ, có thể dùng lối nói ngắn, nhưng vẫn cần tránh hiểu lầm.

21. Khẩu ngữ, văn viết và ngôn ngữ chuyên ngành

Văn nói: ưu tiên nói rõ người thực hiện, hành động và mục đích. 尽管……但是…… biểu đạt nhượng bộ theo câu phức; X是X,不过…… giàu sắc thái khẩu ngữ và thường dùng khi cân nhắc mua sắm, lựa chọn.

Văn viết: kiểm tra lô-gic giữa mệnh đề và dấu câu. Văn bản kinh doanh: số lượng, thời hạn, điều kiện và hậu quả phải có khả năng kiểm chứng.

22. Cụm cố định, thành ngữ và cách diễn đạt mở rộng

Nhóm cụm cần đọc như một khối: 好是好,不过……、贵是贵,就是……、方便是方便,不过…….

Không coi mọi cụm chứa cùng một chữ là thành ngữ; cần phân biệt cụm cố định, cấu trúc năng sản và tổ hợp chỉ đúng trong một hoàn cảnh.

23. Mẫu câu ứng dụng nâng cao

Hệ thống mẫu câu ưu tiên tính tự nhiên và khả năng dùng trong giao tiếp. Sau khi học công thức, đọc 12 mẫu ứng dụng và thay đổi từng bối cảnh một cách có ý nghĩa:
Mẫu câu 1:
贵是贵,不过这套教材的讲解确实清楚。

Guì shì guì, bùguò zhè tào jiàocái de jiǎngjiě què shí qīngchǔ.

Đắt thì có đắt, nhưng bộ giáo trình này giải thích quả thực rõ.

It is expensive, but this textbook set explains things clearly.

Mẫu câu 2:
忙是忙,就是我们不能忽略学员的问题。

Máng shì máng, jiùshì wǒmen bù néng hū lüè xuéyuán de wèntí.

Bận thì đúng là bận, nhưng chúng ta không thể bỏ qua câu hỏi của học viên.

We are busy, but we cannot ignore students’ questions.

Mẫu câu 3:
远是远,不过坐地铁很方便。

Yuǎn shì yuǎn, bùguò zuò dìtiě hěn fāngbiàn.

Xa thì có xa, nhưng đi tàu điện khá tiện.

It is far away, but the subway makes the trip convenient.

Mẫu câu 4:
难是难,可是只要多练就会进步。

Nán shì nán, kěshì zhǐyào duō liàn jiù huì jìnbù.

Khó thì có khó, nhưng luyện nhiều sẽ tiến bộ.

It is difficult, but practice brings progress.

Mẫu câu 5:
好是好,不过还需要看看预算。

Hǎo shì hǎo, bùguò hái xūyào kàn kàn yùsuàn.

Tốt thì có tốt, nhưng vẫn cần xem ngân sách.

It is a good option, but we still need to check the budget.

Mẫu câu 6:
新是新,就是有些功能还不太稳定。

Xīn shì xīn, jiùshì yǒu xiē gōng néng hái bù tài wěn dìng.

Mới thì đúng là mới, nhưng vài tính năng chưa ổn định.

It is new, but some features are not stable yet.

Mẫu câu 7:
方便是方便,不过个人信息必须保护好。

Fāngbiàn shì fāngbiàn, bùguò gè rén xìnxī bìxū bǎo hù hǎo.

Tiện thì tiện, nhưng phải bảo vệ dữ liệu cá nhân.

It is convenient, but personal information must be protected.

Mẫu câu 8:
漂亮是漂亮,就是不太适合上班穿。

Piào liàng shì piào liàng, jiùshì bù tài shìhé shàng bān chuān.

Đẹp thì có đẹp, nhưng không phù hợp lắm để mặc đi làm.

It is beautiful, but not very suitable for work.

Mẫu câu 9:
快是快,不过有时容易出错。

Kuài shì kuài, bùguò yǒu shí róng yì chū cuò.

Nhanh thì có nhanh, nhưng đôi khi dễ sai.

It is fast, but errors can occur.

Mẫu câu 10:
便宜是便宜,就是售后服务不太理想。

Piányi shì piányi, jiùshì shòu hòu fúwù bù tài lǐ xiǎng.

Rẻ thì có rẻ, nhưng hậu mãi chưa tốt lắm.

It is cheap, but the after-sales service is disappointing.

Mẫu câu 11:
有趣是有趣,不过课堂时间不够。

Yǒu qù shì yǒu qù, bùguò kètáng shíjiān bù gòu.

Thú vị thì có thú vị, nhưng thời lượng trên lớp chưa đủ.

It is interesting, but there is not enough class time.

Mẫu câu 12:
简单是简单,就是容易忽略细节。

Jiǎn dān shì jiǎn dān, jiùshì róng yì hū lüè xì jié.

Đơn giản thì đúng là đơn giản, nhưng dễ bỏ qua chi tiết.

It is simple, but the details are easy to overlook.

Bài giảng nâng cao: mỗi học viên chọn ba mẫu, đổi chủ ngữ, đổi ngữ cảnh và tự giải thích vì sao vẫn giữ nguyên quan hệ ngữ pháp.

24. Đối chiếu Trung – Việt – Anh

Trong mỗi ví dụ, tiếng Trung thể hiện vị trí của ……X是X,就是/不过……; tiếng Việt và tiếng Anh phải chuyển tải cả nghĩa và sắc thái. Khi dịch ngược, phải sắp xếp lại trật tự theo tiếng Trung thay vì sao chép thứ tự từ tiếng Việt.

Ba ví dụ đối chiếu để luyện dịch ngược:
漂亮是漂亮,就是不太适合上班穿。

Piào liàng shì piào liàng, jiùshì bù tài shìhé shàng bān chuān.

Đẹp thì có đẹp, nhưng không phù hợp lắm để mặc đi làm.

It is beautiful, but not very suitable for work.

便捷是便捷,不过有些人还需要指导。
Biàn jié shì biàn jié, bùguò yǒu xiē rén hái xūyào zhǐ dǎo.
Thuận tiện thì thuận tiện, nhưng một số người vẫn cần hướng dẫn.
It is convenient, but some people still need guidance.

安全是安全,不过路程会多花半小时。
Ānquán shì ānquán, bùguò lù chéng huì duō huā bàn xiǎo shí.
An toàn thì có an toàn, nhưng đường đi mất thêm nửa tiếng.
It is safe, but the route takes another half hour.

25. Lỗi sai thường gặp và cách sửa

Lỗi 1: Sai: 漂亮是漂亮,而且我很喜欢。 Vế sau cần đưa giới hạn tương phản.

Cách sửa: Đúng: 漂亮是漂亮,不过价格超出了预算。
Lỗi 2: dùng mẫu gần nghĩa nhưng làm đổi quan hệ. 尽管……但是…… biểu đạt nhượng bộ theo câu phức; X是X,不过…… giàu sắc thái khẩu ngữ và thường dùng khi cân nhắc mua sắm, lựa chọn.
Lỗi 3: ghép hai ý không cùng trục logic. Hãy yêu cầu học viên nói rõ mối liên hệ bằng tiếng Việt trước, sau đó mới chuyển sang tiếng Trung.
Lỗi 4: dịch trực tiếp theo thứ tự tiếng Việt, bỏ mất vị trí của phó từ hoặc trợ từ.

26. Hệ thống 30 ví dụ thực tế – Trung/Pinyin/Việt/Anh

Ví dụ 1:
贵是贵,不过这套教材的讲解确实清楚。

Guì shì guì, bùguò zhè tào jiàocái de jiǎngjiě què shí qīngchǔ.

Đắt thì có đắt, nhưng bộ giáo trình này giải thích quả thực rõ.

It is expensive, but this textbook set explains things clearly.

Ví dụ 2:
忙是忙,就是我们不能忽略学员的问题。

Máng shì máng, jiùshì wǒmen bù néng hū lüè xuéyuán de wèntí.

Bận thì đúng là bận, nhưng chúng ta không thể bỏ qua câu hỏi của học viên.

We are busy, but we cannot ignore students’ questions.

Ví dụ 3:
远是远,不过坐地铁很方便。

Yuǎn shì yuǎn, bùguò zuò dìtiě hěn fāngbiàn.

Xa thì có xa, nhưng đi tàu điện khá tiện.

It is far away, but the subway makes the trip convenient.

Ví dụ 4:
难是难,可是只要多练就会进步。

Nán shì nán, kěshì zhǐyào duō liàn jiù huì jìnbù.

Khó thì có khó, nhưng luyện nhiều sẽ tiến bộ.

It is difficult, but practice brings progress.

Ví dụ 5:
好是好,不过还需要看看预算。

Hǎo shì hǎo, bùguò hái xūyào kàn kàn yùsuàn.

Tốt thì có tốt, nhưng vẫn cần xem ngân sách.

It is a good option, but we still need to check the budget.

Ví dụ 6:
新是新,就是有些功能还不太稳定。

Xīn shì xīn, jiùshì yǒu xiē gōng néng hái bù tài wěn dìng.

Mới thì đúng là mới, nhưng vài tính năng chưa ổn định.

It is new, but some features are not stable yet.

Ví dụ 7:
方便是方便,不过个人信息必须保护好。

Fāngbiàn shì fāngbiàn, bùguò gè rén xìnxī bìxū bǎo hù hǎo.

Tiện thì tiện, nhưng phải bảo vệ dữ liệu cá nhân.

It is convenient, but personal information must be protected.

Ví dụ 8:
漂亮是漂亮,就是不太适合上班穿。

Piào liàng shì piào liàng, jiùshì bù tài shìhé shàng bān chuān.

Đẹp thì có đẹp, nhưng không phù hợp lắm để mặc đi làm.

It is beautiful, but not very suitable for work.

Ví dụ 9:
快是快,不过有时容易出错。

Kuài shì kuài, bùguò yǒu shí róng yì chū cuò.

Nhanh thì có nhanh, nhưng đôi khi dễ sai.

It is fast, but errors can occur.

Ví dụ 10:
便宜是便宜,就是售后服务不太理想。

Piányi shì piányi, jiùshì shòu hòu fúwù bù tài lǐ xiǎng.

Rẻ thì có rẻ, nhưng hậu mãi chưa tốt lắm.

It is cheap, but the after-sales service is disappointing.

Ví dụ 11:
有趣是有趣,不过课堂时间不够。

Yǒu qù shì yǒu qù, bùguò kètáng shíjiān bù gòu.

Thú vị thì có thú vị, nhưng thời lượng trên lớp chưa đủ.

It is interesting, but there is not enough class time.

Ví dụ 12:
简单是简单,就是容易忽略细节。

Jiǎn dān shì jiǎn dān, jiùshì róng yì hū lüè xì jié.

Đơn giản thì đúng là đơn giản, nhưng dễ bỏ qua chi tiết.

It is simple, but the details are easy to overlook.

Ví dụ 13:
大是大,不过坐满了就会很吵。

Dà shì dà, bùguò zuò mǎn le jiù huì hěn chǎo.

Rộng thì có rộng, nhưng đông người sẽ rất ồn.

It is large, but it gets noisy when full.

Ví dụ 14:
便捷是便捷,不过有些人还需要指导。

Biàn jié shì biàn jié, bùguò yǒu xiē rén hái xūyào zhǐ dǎo.

Thuận tiện thì thuận tiện, nhưng một số người vẫn cần hướng dẫn.

It is convenient, but some people still need guidance.

Ví dụ 15:
认真是认真,就是做事速度还可以提高。

Rènzhēn shì rènzhēn, jiùshì zuò shì sù dù hái kě yǐ tígāo.

Cẩn thận thì rất cẩn thận, nhưng tốc độ làm việc vẫn có thể cải thiện.

The work is careful, but the pace could improve.

Ví dụ 16:
安静是安静,不过离车站有点儿远。

Ān jìng shì ān jìng, bùguò lí chēzhàn yǒu diǎn ér yuǎn.

Yên tĩnh thì đúng là yên tĩnh, nhưng cách ga hơi xa.

It is quiet, but a little far from the station.

Ví dụ 17:
丰富是丰富,可是初学者不一定全部用得上。

Fēng fù shì fēng fù, kěshì chū xué zhě bù yīdìng quán bù yòng de shàng.

Phong phú thì có phong phú, nhưng người mới chưa chắc dùng hết được.

It is rich in content, but beginners may not need all of it.

Ví dụ 18:
好看是好看,不过字体太小。

Hǎo kàn shì hǎo kàn, bùguò zì tǐ tài xiǎo.

Đẹp mắt thì đẹp mắt, nhưng chữ quá nhỏ.

It looks good, but the text is too small.

Ví dụ 19:
热闹是热闹,就是不太适合安静读书。

Rè nào shì rè nào, jiùshì bù tài shìhé ān jìng dúshū.

Nhộn nhịp thì nhộn nhịp, nhưng không hợp để đọc sách yên tĩnh.

It is lively, but not ideal for quiet reading.

Ví dụ 20:
清楚是清楚,不过还缺少实际例子。

Qīngchǔ shì qīngchǔ, bùguò hái quē shǎo shíjì lì zǐ.

Rõ thì có rõ, nhưng còn thiếu ví dụ thực tế.

It is clear, but it lacks practical examples.

Ví dụ 21:
及时是及时,只是通知写得不够详细。

Jí shí shì jí shí, zhǐ shì tōngzhī xiě de bù gòu xiángxì.

Kịp thời thì kịp thời, nhưng thông báo chưa đủ chi tiết.

The notice was timely, but not detailed enough.

Ví dụ 22:
安全是安全,不过路程会多花半小时。

Ānquán shì ānquán, bùguò lù chéng huì duō huā bàn xiǎo shí.

An toàn thì có an toàn, nhưng đường đi mất thêm nửa tiếng.

It is safe, but the route takes another half hour.

Ví dụ 23:
便于记忆是便于记忆,就是不容易在口语中使用。

Biàn yú jì yì shì biàn yú jì yì, jiùshì bù róng yì zài kǒuyǔ zhōng shǐyòng.

Dễ nhớ thì đúng là dễ nhớ, nhưng khó dùng trong nói thực tế.

It is easy to memorize, but difficult to use in conversation.

Ví dụ 24:
认真是认真,不过有时过于在意小错误。

Rènzhēn shì rènzhēn, bùguò yǒu shí guò yú zài yì xiǎo cuò wù.

Cẩn thận thì có cẩn thận, nhưng đôi khi quá chú ý lỗi nhỏ.

The approach is careful, but sometimes overly focused on minor errors.

Ví dụ 25:
准确是准确,只是表达方式不够自然。

Zhǔnquè shì zhǔnquè, zhǐ shì biǎodá fāng shì bù gòu zìrán.

Đúng thì có đúng, nhưng cách diễn đạt chưa tự nhiên.

It is accurate, but the wording is not natural.

Ví dụ 26:
专业是专业,不过价格超过了我们的预算。

Zhuānyè shì zhuānyè, bùguò jiàgé chāo guò le wǒmen de yùsuàn.

Chuyên nghiệp thì rất chuyên nghiệp, nhưng giá vượt ngân sách.

It is professional, but the price exceeds our budget.

Ví dụ 27:
完整是完整,就是内容安排有点儿密。

Wánzhěng shì wánzhěng, jiùshì nèiróng ānpái yǒu diǎn ér mì.

Đầy đủ thì có đầy đủ, nhưng bố cục nội dung hơi dày.

It is complete, but the content is rather dense.

Ví dụ 28:
值得是值得,不过需要投入很多时间。

Zhí de shì zhí de, bùguò xūyào tóu rù hěn duō shíjiān.

Đáng thì có đáng, nhưng phải dành nhiều thời gian.

It is worthwhile, but takes a lot of time.

Ví dụ 29:
有用是有用,只是还要配合练习。

Yǒu yòng shì yǒu yòng, zhǐ shì háiyào pèi hé liànxí.

Hữu ích thì có hữu ích, nhưng vẫn cần kết hợp luyện tập.

It is useful, but needs to be paired with practice.

Ví dụ 30:
稳定是稳定,不过升级以后还要再测试。

Wěn dìng shì wěn dìng, bùguò shēng jí yǐhòu háiyào zài cè shì.

Ổn định thì có ổn định, nhưng sau nâng cấp vẫn phải kiểm tra lại.

It is stable, but needs another test after the upgrade.

27. Hội thoại ứng dụng dài, có tình huống và diễn biến

Tình huống hội thoại: Năm nhân vật ChineMaster EDU đang điều phối một chương trình học tiếng Trung. Mọi người lần lượt hỏi, báo cáo, kiểm tra tình huống, nêu phương án và đi đến thống nhất. Giữ nhịp bốn dòng liên tiếp trong mỗi lượt.

黎云英:今天的天气会影响活动吗?
Lí Yún Yīng: Jīntiān de tiān qì huì yǐng xiǎng huódòng ma?
Lê Vân Anh: Thời tiết hôm nay có ảnh hưởng sự kiện không?
Le Van Anh: Will today’s weather affect the event?

阮明武:贵是贵,不过这套教材的讲解确实清楚。
Ruǎn Míng Wǔ: Guì shì guì, bùguò zhè tào jiàocái de jiǎngjiě què shí qīngchǔ.
Nguyễn Minh Vũ: Đắt thì có đắt, nhưng bộ giáo trình này giải thích quả thực rõ.
Nguyen Minh Vu: It is expensive, but this textbook set explains things clearly.

芳玲:准备时间是不是太紧了?
Fāng Líng: Zhǔnbèi shíjiān shì bùshì tài jǐn le?
Phương Linh: Thời gian chuẩn bị có quá gấp không?
Phuong Linh: Is the preparation time too short?

水仙:忙是忙,就是我们不能忽略学员的问题。
Shuǐ Xiān: Máng shì máng, jiùshì wǒmen bù néng hū lüè xuéyuán de wèntí.
Thủy Tiên: Bận thì đúng là bận, nhưng chúng ta không thể bỏ qua câu hỏi của học viên.
Thuy Tien: We are busy, but we cannot ignore students’ questions.

阮明武:这套教材价格合适吗?
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè tào jiàocái jiàgé hé shì ma?
Nguyễn Minh Vũ: Giá bộ giáo trình này có hợp lý không?
Nguyen Minh Vu: Is the price of this textbook set reasonable?

丁垂杨:远是远,不过坐地铁很方便。
Dīng Chuí Yáng: Yuǎn shì yuǎn, bùguò zuò dìtiě hěn fāngbiàn.
Đinh Thùy Dương: Xa thì có xa, nhưng đi tàu điện khá tiện.
Dinh Thuy Duong: It is far away, but the subway makes the trip convenient.

水仙:今天会议的安排会不会太满?
Shuǐ Xiān: Jīntiān huìyì de ānpái huì bùhuì tài mǎn?
Thủy Tiên: Lịch họp hôm nay có dày quá không?
Thuy Tien: Is today’s meeting agenda too packed?

黎云英:难是难,可是只要多练就会进步。
Lí Yún Yīng: Nán shì nán, kěshì zhǐyào duō liàn jiù huì jìnbù.
Lê Vân Anh: Khó thì có khó, nhưng luyện nhiều sẽ tiến bộ.
Le Van Anh: It is difficult, but practice brings progress.

丁垂杨:那位新学员敢用中文说话吗?
Dīng Chuí Yáng: Nà wèi xīn xuéyuán gǎn yòng zhōngwén shuō huà ma?
Đinh Thùy Dương: Học viên mới ấy đã dám nói tiếng Trung chưa?
Dinh Thuy Duong: Does that new student dare to speak Chinese?

芳玲:好是好,不过还需要看看预算。
Fāng Líng: Hǎo shì hǎo, bùguò hái xūyào kàn kàn yùsuàn.
Phương Linh: Tốt thì có tốt, nhưng vẫn cần xem ngân sách.
Phuong Linh: It is a good option, but we still need to check the budget.

黎云英:这次调查的数据有参考价值吗?
Lí Yún Yīng: Zhè cì diàochá de shù jù yǒu cān kǎo jià zhí ma?
Lê Vân Anh: Dữ liệu khảo sát lần này có đáng tham khảo không?
Le Van Anh: Is the survey data useful?

阮明武:新是新,就是有些功能还不太稳定。
Ruǎn Míng Wǔ: Xīn shì xīn, jiùshì yǒu xiē gōng néng hái bù tài wěn dìng.
Nguyễn Minh Vũ: Mới thì đúng là mới, nhưng vài tính năng chưa ổn định.
Nguyen Minh Vu: It is new, but some features are not stable yet.

芳玲:离学校远的同学会遇到问题吗?
Fāng Líng: Lí xuéxiào yuǎn de tóngxué huì yù dào wèntí ma?
Phương Linh: Học viên ở xa trường có gặp khó khăn không?
Phuong Linh: Do students who live far from school have difficulties?

水仙:方便是方便,不过个人信息必须保护好。
Shuǐ Xiān: Fāngbiàn shì fāngbiàn, bùguò gè rén xìnxī bìxū bǎo hù hǎo.
Thủy Tiên: Tiện thì tiện, nhưng phải bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Thuy Tien: It is convenient, but personal information must be protected.

丁垂杨:今天负责设备的人身体还好吗?
Dīng Chuí Yáng: Jīntiān fùzé shèbèi de rén shēn tǐ hái hǎo ma?
Đinh Thùy Dương: Người phụ trách thiết bị hôm nay có khỏe không?
Dinh Thuy Duong: Is the person in charge of equipment feeling well today?

芳玲:漂亮是漂亮,就是不太适合上班穿。
Fāng Líng: Piào liàng shì piào liàng, jiùshì bù tài shìhé shàng bān chuān.
Phương Linh: Đẹp thì có đẹp, nhưng không phù hợp lắm để mặc đi làm.
Phuong Linh: It is beautiful, but not very suitable for work.

阮明武:我们吃饭的那家餐厅怎么样?
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen chī fàn de nà jiā cān tīng zěnmeyàng?
Nguyễn Minh Vũ: Nhà hàng mà chúng ta ăn hôm trước thế nào?
Nguyen Minh Vu: How was the restaurant we visited?

丁垂杨:快是快,不过有时容易出错。
Dīng Chuí Yáng: Kuài shì kuài, bùguò yǒu shí róng yì chū cuò.
Đinh Thùy Dương: Nhanh thì có nhanh, nhưng đôi khi dễ sai.
Dinh Thuy Duong: It is fast, but errors can occur.

水仙:网上报名对所有人都方便吗?
Shuǐ Xiān: Wǎng shàng bàomíng duì suǒyǒurén dōu fāngbiàn ma?
Thủy Tiên: Đăng ký trực tuyến có thuận tiện cho tất cả mọi người không?
Thuy Tien: Is online registration convenient for everyone?

黎云英:便宜是便宜,就是售后服务不太理想。
Lí Yún Yīng: Piányi shì piányi, jiùshì shòu hòu fúwù bù tài lǐ xiǎng.
Lê Vân Anh: Rẻ thì có rẻ, nhưng hậu mãi chưa tốt lắm.
Le Van Anh: It is cheap, but the after-sales service is disappointing.

黎云英:这种学习方法真有那么容易吗?
Lí Yún Yīng: Zhè zhǒng xuéxífāngfǎ zhēn yǒu nàme róng yì ma?
Lê Vân Anh: Phương pháp học này có thực sự dễ thế không?
Le Van Anh: Is this learning method really that easy?

阮明武:有趣是有趣,不过课堂时间不够。
Ruǎn Míng Wǔ: Yǒu qù shì yǒu qù, bùguò kètáng shíjiān bù gòu.
Nguyễn Minh Vũ: Thú vị thì có thú vị, nhưng thời lượng trên lớp chưa đủ.
Nguyen Minh Vu: It is interesting, but there is not enough class time.

芳玲:她的词汇成绩提高以后,听力怎么样?
Fāng Líng: Tā de cíhuì chéng jì tígāo yǐhòu, tīnglì zěnmeyàng?
Phương Linh: Khi vốn từ tăng, khả năng nghe của cô ấy thế nào?
Phuong Linh: How is her listening after improving her vocabulary?

水仙:简单是简单,就是容易忽略细节。
Shuǐ Xiān: Jiǎn dān shì jiǎn dān, jiùshì róng yì hū lüè xì jié.
Thủy Tiên: Đơn giản thì đúng là đơn giản, nhưng dễ bỏ qua chi tiết.
Thuy Tien: It is simple, but the details are easy to overlook.

阮明武:会议室能坐下大家吗?
Ruǎn Míng Wǔ: Huìyì shì néng zuò xià dàjiā ma?
Nguyễn Minh Vũ: Phòng họp có đủ chỗ cho mọi người không?
Nguyen Minh Vu: Can the meeting room accommodate everyone?

丁垂杨:大是大,不过坐满了就会很吵。
Dīng Chuí Yáng: Dà shì dà, bùguò zuò mǎn le jiù huì hěn chǎo.
Đinh Thùy Dương: Rộng thì có rộng, nhưng đông người sẽ rất ồn.
Dinh Thuy Duong: It is large, but it gets noisy when full.

水仙:那位同学写汉字的情况怎么样?
Shuǐ Xiān: Nà wèi tóngxué xiě hànzì de qíngkuàng zěnmeyàng?
Thủy Tiên: Bạn học ấy viết chữ Hán thế nào?
Thuy Tien: How is that student’s character writing?

黎云英:便捷是便捷,不过有些人还需要指导。
Lí Yún Yīng: Biàn jié shì biàn jié, bùguò yǒu xiē rén hái xūyào zhǐ dǎo.
Lê Vân Anh: Thuận tiện thì thuận tiện, nhưng một số người vẫn cần hướng dẫn.
Le Van Anh: It is convenient, but some people still need guidance.

丁垂杨:大家意见不一样,最后怎么处理?
Dīng Chuí Yáng: Dàjiā yì jiàn bù yī yàng, zuì hòu zěnme chù lǐ?
Đinh Thùy Dương: Mọi người bất đồng ý kiến, cuối cùng xử lý thế nào?
Dinh Thuy Duong: How did you deal with the different opinions?

芳玲:认真是认真,就是做事速度还可以提高。
Fāng Líng: Rènzhēn shì rènzhēn, jiùshì zuò shì sù dù hái kě yǐ tígāo.
Phương Linh: Cẩn thận thì rất cẩn thận, nhưng tốc độ làm việc vẫn có thể cải thiện.
Phuong Linh: The work is careful, but the pace could improve.

Thực hành mở rộng: đổi vai theo nhóm, yêu cầu người trả lời nói thêm một câu giải thích hoặc phản biện. Sau đó học viên phải kể lại toàn bộ tình huống bằng 8–10 câu theo cách diễn đạt của mình.

28. Bài đọc và bài văn ứng dụng kiến thức tổng hợp

Bài ứng dụng 1 – Những việc chuẩn bị trước một khóa học:
贵是贵,不过这套教材的讲解确实清楚。

Guì shì guì, bùguò zhè tào jiàocái de jiǎngjiě què shí qīngchǔ.

Đắt thì có đắt, nhưng bộ giáo trình này giải thích quả thực rõ.

It is expensive, but this textbook set explains things clearly.

忙是忙,就是我们不能忽略学员的问题。
Máng shì máng, jiùshì wǒmen bù néng hū lüè xuéyuán de wèntí.
Bận thì đúng là bận, nhưng chúng ta không thể bỏ qua câu hỏi của học viên.
We are busy, but we cannot ignore students’ questions.

远是远,不过坐地铁很方便。
Yuǎn shì yuǎn, bùguò zuò dìtiě hěn fāngbiàn.
Xa thì có xa, nhưng đi tàu điện khá tiện.
It is far away, but the subway makes the trip convenient.

难是难,可是只要多练就会进步。
Nán shì nán, kěshì zhǐyào duō liàn jiù huì jìnbù.
Khó thì có khó, nhưng luyện nhiều sẽ tiến bộ.
It is difficult, but practice brings progress.

好是好,不过还需要看看预算。
Hǎo shì hǎo, bùguò hái xūyào kàn kàn yùsuàn.
Tốt thì có tốt, nhưng vẫn cần xem ngân sách.
It is a good option, but we still need to check the budget.

新是新,就是有些功能还不太稳定。
Xīn shì xīn, jiùshì yǒu xiē gōng néng hái bù tài wěn dìng.
Mới thì đúng là mới, nhưng vài tính năng chưa ổn định.
It is new, but some features are not stable yet.

方便是方便,不过个人信息必须保护好。
Fāngbiàn shì fāngbiàn, bùguò gè rén xìnxī bìxū bǎo hù hǎo.
Tiện thì tiện, nhưng phải bảo vệ dữ liệu cá nhân.
It is convenient, but personal information must be protected.

漂亮是漂亮,就是不太适合上班穿。
Piào liàng shì piào liàng, jiùshì bù tài shìhé shàng bān chuān.
Đẹp thì có đẹp, nhưng không phù hợp lắm để mặc đi làm.
It is beautiful, but not very suitable for work.

Bài ứng dụng 2 – Xử lý công việc và những phát sinh trong tuần:
简单是简单,就是容易忽略细节。

Jiǎn dān shì jiǎn dān, jiùshì róng yì hū lüè xì jié.

Đơn giản thì đúng là đơn giản, nhưng dễ bỏ qua chi tiết.

It is simple, but the details are easy to overlook.

大是大,不过坐满了就会很吵。
Dà shì dà, bùguò zuò mǎn le jiù huì hěn chǎo.
Rộng thì có rộng, nhưng đông người sẽ rất ồn.
It is large, but it gets noisy when full.

便捷是便捷,不过有些人还需要指导。
Biàn jié shì biàn jié, bùguò yǒu xiē rén hái xūyào zhǐ dǎo.
Thuận tiện thì thuận tiện, nhưng một số người vẫn cần hướng dẫn.
It is convenient, but some people still need guidance.

认真是认真,就是做事速度还可以提高。
Rènzhēn shì rènzhēn, jiùshì zuò shì sù dù hái kě yǐ tígāo.
Cẩn thận thì rất cẩn thận, nhưng tốc độ làm việc vẫn có thể cải thiện.
The work is careful, but the pace could improve.

安静是安静,不过离车站有点儿远。
Ān jìng shì ān jìng, bùguò lí chēzhàn yǒu diǎn ér yuǎn.
Yên tĩnh thì đúng là yên tĩnh, nhưng cách ga hơi xa.
It is quiet, but a little far from the station.

丰富是丰富,可是初学者不一定全部用得上。
Fēng fù shì fēng fù, kěshì chū xué zhě bù yīdìng quán bù yòng de shàng.
Phong phú thì có phong phú, nhưng người mới chưa chắc dùng hết được.
It is rich in content, but beginners may not need all of it.

好看是好看,不过字体太小。
Hǎo kàn shì hǎo kàn, bùguò zì tǐ tài xiǎo.
Đẹp mắt thì đẹp mắt, nhưng chữ quá nhỏ.
It looks good, but the text is too small.

热闹是热闹,就是不太适合安静读书。
Rè nào shì rè nào, jiùshì bù tài shìhé ān jìng dúshū.
Nhộn nhịp thì nhộn nhịp, nhưng không hợp để đọc sách yên tĩnh.
It is lively, but not ideal for quiet reading.

Bài ứng dụng 3 – Tự đánh giá, trao đổi và cải thiện kết quả:
便于记忆是便于记忆,就是不容易在口语中使用。

Biàn yú jì yì shì biàn yú jì yì, jiùshì bù róng yì zài kǒuyǔ zhōng shǐyòng.

Dễ nhớ thì đúng là dễ nhớ, nhưng khó dùng trong nói thực tế.

It is easy to memorize, but difficult to use in conversation.

认真是认真,不过有时过于在意小错误。
Rènzhēn shì rènzhēn, bùguò yǒu shí guò yú zài yì xiǎo cuò wù.
Cẩn thận thì có cẩn thận, nhưng đôi khi quá chú ý lỗi nhỏ.
The approach is careful, but sometimes overly focused on minor errors.

准确是准确,只是表达方式不够自然。
Zhǔnquè shì zhǔnquè, zhǐ shì biǎodá fāng shì bù gòu zìrán.
Đúng thì có đúng, nhưng cách diễn đạt chưa tự nhiên.
It is accurate, but the wording is not natural.

专业是专业,不过价格超过了我们的预算。
Zhuānyè shì zhuānyè, bùguò jiàgé chāo guò le wǒmen de yùsuàn.
Chuyên nghiệp thì rất chuyên nghiệp, nhưng giá vượt ngân sách.
It is professional, but the price exceeds our budget.

完整是完整,就是内容安排有点儿密。
Wánzhěng shì wánzhěng, jiùshì nèiróng ānpái yǒu diǎn ér mì.
Đầy đủ thì có đầy đủ, nhưng bố cục nội dung hơi dày.
It is complete, but the content is rather dense.

值得是值得,不过需要投入很多时间。
Zhí de shì zhí de, bùguò xūyào tóu rù hěn duō shíjiān.
Đáng thì có đáng, nhưng phải dành nhiều thời gian.
It is worthwhile, but takes a lot of time.

有用是有用,只是还要配合练习。
Yǒu yòng shì yǒu yòng, zhǐ shì háiyào pèi hé liànxí.
Hữu ích thì có hữu ích, nhưng vẫn cần kết hợp luyện tập.
It is useful, but needs to be paired with practice.

稳定是稳定,不过升级以后还要再测试。
Wěn dìng shì wěn dìng, bùguò shēng jí yǐhòu háiyào zài cè shì.
Ổn định thì có ổn định, nhưng sau nâng cấp vẫn phải kiểm tra lại.
It is stable, but needs another test after the upgrade.

Nhiệm vụ sau bài đọc: tóm tắt bằng tiếng Trung 80–120 chữ, dùng đúng hai cấu trúc cũ và cấu trúc trọng tâm của bài; không chỉ nối các ví dụ sẵn có.

29. Phân tích bài văn và hội thoại ứng dụng

Phân tích 1: Xác định vế mở đầu, vế tiếp theo và chỗ đánh dấu quan hệ. Trong câu sau, hãy nói rõ điều kiện, sự tăng tiến, sự đối lập hoặc thông tin số tùy trọng điểm:
新是新,就是有些功能还不太稳定。

Xīn shì xīn, jiùshì yǒu xiē gōng néng hái bù tài wěn dìng.

Mới thì đúng là mới, nhưng vài tính năng chưa ổn định.

It is new, but some features are not stable yet.

Phân tích 2: Thay đổi hoàn cảnh giao tiếp của câu mà vẫn giữ logic ngữ pháp:
丰富是丰富,可是初学者不一定全部用得上。

Fēng fù shì fēng fù, kěshì chū xué zhě bù yīdìng quán bù yòng de shàng.

Phong phú thì có phong phú, nhưng người mới chưa chắc dùng hết được.

It is rich in content, but beginners may not need all of it.

Phân tích 3: X thường là tính từ hoặc cụm vị ngữ ngắn được lặp lại. Sau dấu phẩy, 就是/不过 dẫn sự dè dặt hoặc điều kiện thực tế. Không lặp X tùy tiện với mọi danh từ.

Phân tích 4: 尽管……但是…… biểu đạt nhượng bộ theo câu phức; X是X,不过…… giàu sắc thái khẩu ngữ và thường dùng khi cân nhắc mua sắm, lựa chọn.

Phân tích 5: Mời học viên giải thích lựa chọn từ nối, nhịp ngắt và sự khác biệt giữa bản dịch sát chữ với bản dịch tự nhiên.

30. Hệ thống bài tập củng cố kiến thức

Phần A – Điền cấu trúc thích hợp để hoàn thành 10 câu; chỉ bỏ thành phần trọng tâm nhưng giữ nguyên nội dung thực tế.

1. 贵是贵,(  )这套教材的讲解确实清楚。

2. 忙是忙,(  )我们不能忽略学员的问题。

3. 远是远,(  )坐地铁很方便。

4. 难是难,可是只要多练(  )会进步。

5. 好是好,(  )还需要看看预算。

6. 新是新,(  )有些功能还不太稳定。

7. 方便是方便,(  )个人信息必须保护好。

8. 漂亮是漂亮,(  )不太适合上班穿。

9. 快是快,(  )有时容易出错。

10. 便宜是便宜,(  )售后服务不太理想。
Phần B – Nhận diện chức năng và trả lời ngắn bằng tiếng Việt.
11. Trong câu ví dụ 11, thành phần nào mang nghĩa X thì đúng là X, nhưng…? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.
12. Trong câu ví dụ 12, thành phần nào mang nghĩa X thì đúng là X, nhưng…? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

13. Trong câu ví dụ 13, thành phần nào mang nghĩa X thì đúng là X, nhưng…? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

14. Trong câu ví dụ 14, thành phần nào mang nghĩa X thì đúng là X, nhưng…? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

15. Trong câu ví dụ 15, thành phần nào mang nghĩa X thì đúng là X, nhưng…? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

16. Trong câu ví dụ 16, thành phần nào mang nghĩa X thì đúng là X, nhưng…? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

17. Trong câu ví dụ 17, thành phần nào mang nghĩa X thì đúng là X, nhưng…? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

18. Trong câu ví dụ 18, thành phần nào mang nghĩa X thì đúng là X, nhưng…? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.

Phần C – Thực hành sáng tạo.

19. Viết một câu mới về chủ đề học tập, không chép câu đã học.

20. Viết một câu mới về công việc hoặc kinh doanh.

21. Tự tạo một tình huống dẫn đến câu dùng trọng điểm này.

22. Đổi câu đã viết sang một cách nói gần nghĩa và giải thích sắc thái.

23. Dịch một trong các ví dụ 21–25 từ tiếng Việt sang tiếng Trung, không nhìn chữ Hán.

24. Đóng vai giao tiếp cùng một bạn học, sử dụng cấu trúc ít nhất ba lần một cách tự nhiên.

25. Viết đoạn văn 100–150 chữ Hán, chú ý quan hệ logic của các mệnh đề.

31. Đáp án và lời giải thích

Phần A – Đáp án điền từ; đáp án được đối chiếu với câu gốc để học viên có thể tự rà trật tự và ý nghĩa:
1. 贵是贵,不过这套教材的讲解确实清楚。

2. 忙是忙,就是我们不能忽略学员的问题。

3. 远是远,不过坐地铁很方便。

4. 难是难,可是只要多练就会进步。

5. 好是好,不过还需要看看预算。

6. 新是新,就是有些功能还不太稳定。

7. 方便是方便,不过个人信息必须保护好。

8. 漂亮是漂亮,就是不太适合上班穿。

9. 快是快,不过有时容易出错。

10. 便宜是便宜,就是售后服务不太理想。

Phần B – Hướng dẫn chấm câu nhận diện:
11. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 11, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

12. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 12, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

13. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 13, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

14. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 14, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

15. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 15, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

16. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 16, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

17. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 17, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

18. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 18, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.

Phần C – Tiêu chí đánh giá bài nói và viết: đúng trật tự, đúng phạm vi ý nghĩa, ý tự nhiên, gắn bối cảnh, Pinyin/dấu thanh phù hợp. Các câu mở không có một đáp án duy nhất; giảng viên nên nhận xét dựa trên tiêu chí thay vì chấm máy móc.

32. Tổng hợp trọng điểm cần nhớ

Mục tiêu cốt lõi: dùng chính xác ……X是X,就是/不过…… để biểu đạt X thì đúng là X, nhưng….

Phải thuộc: Adj+是+Adj,不过+B.

Không nhầm với: 尽管……但是…… biểu đạt nhượng bộ theo câu phức; X是X,不过…… giàu sắc thái khẩu ngữ và thường dùng khi cân nhắc mua sắm, lựa chọn.

Khi tự kiểm tra, đặt một câu đúng, giải thích vị trí của từng bộ phận và thử chuyển sang một ngữ cảnh khác.

33. Phương pháp liên tưởng và ghi nhớ có hệ thống

Liên tưởng theo trình tự “tình huống → quan hệ nghĩa → vị trí từ nối → câu hoàn chỉnh”. Việc lặp X是X thể hiện sự thừa nhận trước khi chuyển ý.

Học một cụm từ cố định, lập hai tình huống trái ngược và tự viết một đoạn ngắn, thay vì chỉ đọc lại định nghĩa.

34. Phương pháp ôn tập và vận dụng chủ động

Ngày 1: nhận diện ……X是X,就是/不过…… trong 10 câu; đọc đúng nhịp và Pinyin.

Ngày 2: tự viết 6 câu từ sáu tình huống không trùng ví dụ. Ngày 4: thu âm 2 phút hội thoại, kiểm tra từ nối và sắc thái. Ngày 7: viết đoạn 150–200 chữ Hán rồi tự chữa lỗi. Ngày 14: chuyển từ biết nghĩa sang trình bày một sự việc thực tế có sử dụng cấu trúc.

Nâng cao: so sánh ít nhất hai mẫu gần nghĩa và giải thích vì sao phải chọn cấu trúc trong bài.