
ChineMaster EDU – Giáo án ngữ pháp HSK 4 – Trung | Pinyin | Việt | Anh
Số thứ tự toàn hệ thống: 622. Cấp độ: HSK 4. Mục HSK 4 trong đề cương chính thức.
01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 4: 要是……,(就)……,否则……
Cấu trúc ghép hai hướng hành động vào cùng một câu: phương án A khi điều kiện thuận lợi được đáp ứng, và cảnh báo hoặc phương án B khi điều kiện không được đáp ứng.
Bài giảng có thể bạn đang quan tâm
Giáo trình Hán ngữ quyển 460 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt số 概数表达法②:相邻数词连用 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Vế sau 否则 phải gắn với khả năng điều kiện ở đầu không xảy ra. Tránh dùng 否则 như một từ nối bất kỳ sau khi đã trình bày hai kết quả không liên quan.
Trong bài này, cần thực hành đúng mục tiêu: nếu… thì…; bằng không…. Phần then chốt là nhận ra quan hệ ngữ nghĩa giữa các thành phần câu và lựa chọn mẫu phù hợp với bối cảnh. 要是……就…… chỉ một nhánh; thêm 否则 giúp lập kế hoạch hai nhánh. 要不然 có thể thay trong khẩu ngữ ở nhiều ngữ cảnh. Trước khi luyện câu dài, học viên hãy thử giải thích vì sao câu minh họa dưới đây phù hợp với cấu trúc:
要是明天下雨,我们就把户外课改到室内,否则我们就按原计划进行。
Yàoshì míngtiān xiàyǔ, wǒmen jiù bǎ hù wài kè gǎi dào shì nèi, fǒuzé wǒmen jiù àn yuán jìhuà jìn xíng.
Nếu ngày mai mưa, chúng tôi chuyển buổi học ngoài trời vào trong nhà; nếu không, chúng tôi tiếp tục kế hoạch ban đầu.
If it rains tomorrow, we will move the outdoor class indoors; otherwise, we will keep the original plan.
02. Định nghĩa và hệ thống nghĩa cốt lõi
要是……,(就)……,否则……: nếu… thì…; bằng không…. Nội dung trung tâm: Cấu trúc ghép hai hướng hành động vào cùng một câu: phương án A khi điều kiện thuận lợi được đáp ứng, và cảnh báo hoặc phương án B khi điều kiện không được đáp ứng.
Về mặt tổ chức thông tin, Vế sau 否则 phải gắn với khả năng điều kiện ở đầu không xảy ra. Tránh dùng 否则 như một từ nối bất kỳ sau khi đã trình bày hai kết quả không liên quan.
03. Nghĩa Trung – Việt – Anh
Cấu trúc tiếng Trung: 要是……,(就)……,否则…….
Nghĩa tiếng Việt trong bài: nếu… thì…; bằng không….
Nghĩa tiếng Anh tương ứng: if … then …; otherwise ….
Không dịch từng chữ khi các thành phần đang làm nhiệm vụ nối mệnh đề, chỉ quan hệ hay xác lập phạm vi số lượng. Dịch cả quan hệ logic và sắc thái câu.
04. Phát âm, ngắt nhịp và âm Hán Việt
Đọc trọng điểm: Yàoshì, ( jiù ), fǒuzé.
Trước khi đọc nhanh, luyện từng vế rồi ngắt ngắn tại dấu phẩy. Không ngắt tùy tiện làm thay đổi phạm vi của liên từ/phó từ.
Chữ gốc cần ghi nhớ: 否 – âm Hán Việt phủ. Chú ý biến thanh 一/不 và đọc thanh nhẹ của các trợ từ trong lời nói tự nhiên.
05. Giản thể, phồn thể, biến thể
Giản thể theo đề cương: 要是……,(就)……,否则…….
Các cấu trúc có chỗ trống biểu thị thành phần cú pháp, không phải dị thể chữ Hán. Khi viết phồn thể, phải chuyển từng chữ thực sự trong câu; không coi ký hiệu A/B/X là chữ Hán.
Tập chép chính xác cả liên từ, trạng từ, dấu câu và vị trí các vế.
06. Bộ thủ, cấu tạo và nhận diện chữ Hán
Chữ gốc 否 có bộ thủ 口; âm Hán Việt phủ.
Gợi ý nhận diện: 否则 đưa phương án thứ hai khi điều kiện nêu trước không thành.
Phân tích bộ thủ giúp nhận diện chữ, nhưng quy tắc ngữ pháp phải được xác định từ chức năng cả cụm trong câu, không suy trực tiếp từ bộ thủ.
07. Nguồn gốc nghĩa và quá trình hình thành cách dùng
Chữ hoặc tổ hợp trong trọng điểm cần được học qua khả năng kết hợp hiện đại: 要是……,(就)……,否则……. Từ nghĩa riêng đến chức năng nối vế là một quá trình ngữ pháp hóa, nhưng không được suy ra niên đại hay dạng cổ tự chỉ từ âm đọc.
Các ý nghĩa từ vựng riêng lẻ có thể khác nghĩa liên kết của cả cấu trúc. Hãy phân biệt nghĩa chữ gốc với chức năng ngữ pháp hiện đại; không suy đoán từ nguyên cổ tự khi không có chứng cứ.
08. Cấu tạo từ và cấu tạo cấu trúc
Các thành phần quan hệ trong bài: 要是……,(就)……,否则…….
Phân tích lần lượt hạt nhân, thành phần đứng trước/sau, dấu ngắt câu và điều kiện kết hợp. Vế sau 否则 phải gắn với khả năng điều kiện ở đầu không xảy ra. Tránh dùng 否则 như một từ nối bất kỳ sau khi đã trình bày hai kết quả không liên quan.
Khi chuyển chủ ngữ hoặc thay đổi thời gian, cần giữ nguyên logic giữa các vế.
09. Từ loại và chức năng cú pháp
Nhóm chủ đạo: liên kết câu / cấu trúc câu.
要是……就…… chỉ một nhánh; thêm 否则 giúp lập kế hoạch hai nhánh. 要不然 có thể thay trong khẩu ngữ ở nhiều ngữ cảnh.
Vị trí của hư từ có thể quyết định nghĩa toàn câu. Nên gạch chân chủ ngữ, vị ngữ và cụm chịu phạm vi tác động trước khi dịch.
10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu
Điểm cần dạy kỹ trong bài: Vế sau 否则 phải gắn với khả năng điều kiện ở đầu không xảy ra. Tránh dùng 否则 như một từ nối bất kỳ sau khi đã trình bày hai kết quả không liên quan.
Điều kiện đối chiếu: 要是……就…… chỉ một nhánh; thêm 否则 giúp lập kế hoạch hai nhánh. 要不然 có thể thay trong khẩu ngữ ở nhiều ngữ cảnh.
Khi giảng dạy, yêu cầu học viên phân tích ba vấn đề: thành phần nào được nhấn mạnh, điều kiện nào làm mệnh đề sau hợp lý, và cấu trúc này có thể thay bằng mẫu gần nghĩa hay không. Sự giống nhau về nghĩa dịch không bảo đảm thay thế được trong mọi câu.
11. Các cách dùng và tình huống giao tiếp
Tình huống 1: Trong lớp học, chọn thông tin chính, nói rõ quan hệ rồi nêu kết luận theo mẫu 要是……,(就)……,否则…….
Tình huống 2: Trong công việc, áp dụng mẫu để mô tả tiến độ, kế hoạch và ngoại lệ một cách chính xác.
Tình huống 3: Trong hội thoại thân mật, kiểm tra sắc thái của cấu trúc so với mẫu gần nghĩa: 要是……就…… chỉ một nhánh; thêm 否则 giúp lập kế hoạch hai nhánh. 要不然 có thể thay trong khẩu ngữ ở nhiều ngữ cảnh.
Cách dùng 4 – Luyện chuyển bối cảnh: thay chủ thể, địa điểm, mục đích và kết quả mà không thay quan hệ logic.
12. Công thức câu và cấu trúc chuyên sâu
Công thức cốt lõi của 要是……,(就)……,否则……:
Công thức 1: 要是+A,就+B;否则C.
Công thức 2: 要是+A,(就)B,否则C.
Công thức 3: 要是+条件满足,就+方案一;否则+方案二.
Công thức 4: 要是+可以V,就V;否则+先V.
Ký hiệu A/B/X/S/V/N trong công thức là nhãn chức năng (mệnh đề, động từ, danh từ, chủ ngữ), không phải chữ cần phát âm. Kiểm tra đồng thời trật tự cú pháp và logic quan hệ trước khi áp dụng.
13. Kết hợp từ và những cụm nên ghi nhớ
Cụm ứng dụng: 要是能提前完成就……否则……、要是天气好就……否则…….
Học từng cụm trong một tình huống: thời gian, người thực hiện, kết quả, điều kiện. Không hoán đổi thành phần theo thói quen dịch từng chữ từ tiếng Việt.
14. Từ ghép và mạng lưới từ vựng
Mạng chủ đề gồm các cụm về học tập, lớp học, giao tiếp, tổ chức công việc và số liệu. Khi triển khai, mở rộng từ “điều kiện / kết quả / đối chiếu / phương án” tùy nội dung bài.
15. Mạng lưới từ vựng theo bộ thủ
Điểm nhận diện: 否 – bộ 口. 否则 đưa phương án thứ hai khi điều kiện nêu trước không thành.
Để học từ qua bộ thủ hiệu quả, ghi mặt chữ, phát âm, nghĩa hiện đại, một từ ghép đúng và một câu gắn với trọng điểm; không đồng nhất những chữ chung bộ thủ là đồng nghĩa.
16. Mở rộng từ vựng từ chữ gốc và trường nghĩa
1. 如果 – Rúguǒ – nếu – if.
2. 条件 – Tiáojiàn – điều kiện – condition.
3. 可能 – Kěnéng – khả năng – possibility.
4. 否则 – Fǒuzé – nếu không – otherwise.
5. 方案 – Fāngàn – phương án – option.
6. 预案 – Yù àn – phương án dự phòng – contingency plan.
7. 提前 – Tíqián – trước thời hạn – in advance.
8. 变化 – Biàn huà – thay đổi – change.
9. 调整 – Diàozhěng – điều chỉnh – adjust.
10. 仍然 – Réngrán – vẫn – still.
11. 保证 – Bǎo zhèng – bảo đảm – ensure.
12. 坚持 – Jiān chí – kiên trì – persist.
13. 困难 – Kùnnán – khó khăn – difficulty.
14. 选择 – Xuǎnzé – lựa chọn – choice.
15. 处理 – Chù lǐ – xử lý – handle.
16. 结果 – Jiéguǒ – kết quả – outcome.
17. 及时 – Jí shí – kịp thời – timely.
18. 认真 – Rènzhēn – nghiêm túc – seriously.
Tập nối các từ thành cụm có động từ và tân ngữ tự nhiên. Kết thúc mỗi lượt luyện bằng một câu nói về trải nghiệm của bản thân.
17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa và quan hệ đối lập
要是……就…… chỉ một nhánh; thêm 否则 giúp lập kế hoạch hai nhánh. 要不然 có thể thay trong khẩu ngữ ở nhiều ngữ cảnh.
Các hướng đối chiếu bắt buộc: khẳng định và phủ định, điều kiện cần và đủ, sự thật và giả định, bổ sung và đối lập.
Học viên cần tự giải thích vì sao hai mẫu có thể thay nhau trong một câu mà không thể thay trong câu khác.
18. Phân biệt những cấu trúc dễ nhầm
要是……就…… chỉ một nhánh; thêm 否则 giúp lập kế hoạch hai nhánh. 要不然 có thể thay trong khẩu ngữ ở nhiều ngữ cảnh.
Ví dụ điển hình cần sửa: Sai: 要是你有空就来,否则我们一起吃饭。 Vế cuối không nhất quán với điều kiện.
Phiên bản đúng: Đúng: 要是你有空就来现场,否则可以线上参加。
Bài tập phản xạ: thử nêu lại câu với một mẫu gần nghĩa; nếu thay đổi sắc thái hoặc quan hệ nhân quả, phải giải thích sự thay đổi đó.
19. Sắc thái ngữ nghĩa và biểu cảm
Mẫu 要是……,(就)……,否则…… thể hiện ý nếu… thì…; bằng không…; trọng âm và ngữ cảnh quyết định mức độ nhấn mạnh.
Sắc thái có thể thay đổi theo giọng nói, từ nhấn, chủ đề và đối tượng giao tiếp. Một câu đúng ngữ pháp chưa chắc đã là lựa chọn tự nhiên nhất trong hội thoại.
20. Phạm vi, phong cách và mức độ sử dụng
Phạm vi của mẫu 要是……,(就)……,否则……: nếu… thì…; bằng không…. Khi dùng ngoài ngữ cảnh điển hình, cần giải thích vì sao thông tin sau có quan hệ phù hợp với thông tin trước.
Trong bài luận, thông báo hoặc báo cáo, nên lựa chọn từ nối rõ quan hệ. Trong khẩu ngữ, có thể dùng lối nói ngắn, nhưng vẫn cần tránh hiểu lầm.
21. Khẩu ngữ, văn viết và ngôn ngữ chuyên ngành
Văn nói: ưu tiên nói rõ người thực hiện, hành động và mục đích. 要是……就…… chỉ một nhánh; thêm 否则 giúp lập kế hoạch hai nhánh. 要不然 có thể thay trong khẩu ngữ ở nhiều ngữ cảnh.
Khám phá thêm nội dung về diễn đàn ngữ pháp tiếng Trung ChineMaster EDU.
Văn viết: kiểm tra lô-gic giữa mệnh đề và dấu câu. Văn bản kinh doanh: số lượng, thời hạn, điều kiện và hậu quả phải có khả năng kiểm chứng.
22. Cụm cố định, thành ngữ và cách diễn đạt mở rộng
Nhóm cụm cần đọc như một khối: 要是能提前完成就……否则……、要是天气好就……否则…….
Không coi mọi cụm chứa cùng một chữ là thành ngữ; cần phân biệt cụm cố định, cấu trúc năng sản và tổ hợp chỉ đúng trong một hoàn cảnh.
23. Mẫu câu ứng dụng nâng cao
Hệ thống mẫu câu ưu tiên tính tự nhiên và khả năng dùng trong giao tiếp. Sau khi học công thức, đọc 12 mẫu ứng dụng và thay đổi từng bối cảnh một cách có ý nghĩa:
Mẫu câu 1:
要是明天下雨,我们就把户外课改到室内,否则我们就按原计划进行。
Yàoshì míngtiān xiàyǔ, wǒmen jiù bǎ hù wài kè gǎi dào shì nèi, fǒuzé wǒmen jiù àn yuán jìhuà jìn xíng.
Nếu ngày mai mưa, chúng tôi chuyển buổi học ngoài trời vào trong nhà; nếu không, chúng tôi tiếp tục kế hoạch ban đầu.
If it rains tomorrow, we will move the outdoor class indoors; otherwise, we will keep the original plan.
Mẫu câu 2:
要是大家提前报名,我们就为每个人准备资料,否则只能临时打印资料。
Yàoshì dàjiā tíqián bàomíng, wǒmen jiù wèi měigèrén zhǔnbèi zīliào, fǒuzé zhǐ néng lín shí dǎyìn zīliào.
Nếu mọi người đăng ký trước, chúng tôi chuẩn bị tài liệu cho từng người; nếu không, chúng tôi chỉ còn cách in tài liệu gấp.
If everyone registers in advance, we will prepare materials for each person; otherwise, we will have to print handouts at short notice.
Mẫu câu 3:
要是设备突然出现问题,我们就先改用备用电脑,否则我们照常使用原设备。
Yàoshì shèbèi tūrán chū xiàn wèntí, wǒmen jiù xiān gǎi yòng bèi yòng diànnǎo, fǒuzé wǒmen zhào cháng shǐyòng yuán shèbèi.
Nếu thiết bị đột ngột gặp sự cố, chúng tôi chuyển sang máy tính dự phòng; nếu không, chúng tôi vẫn sử dụng thiết bị cũ.
If the equipment suddenly fails, we will switch to the backup computer; otherwise, we will keep using the original equipment.
Mẫu câu 4:
要是你有时间,我们就一起检查这份讲义,否则我们改天再一起检查。
Yàoshì nǐ yǒu shíjiān, wǒmen jiù yī qǐ jiǎn chá zhè fèn jiǎngyì, fǒuzé wǒmen gǎi tiān zài yī qǐ jiǎn chá.
Nếu em có thời gian, chúng ta cùng kiểm tra giáo án này; nếu không, chúng ta sẽ kiểm tra cùng nhau vào hôm khác.
If you have time, we can check these lesson notes together; otherwise, we will check it together another day.
Mẫu câu 5:
要是学员听不懂这个例子,老师就再换一种方式解释,否则我们继续讲下一部分。
Yàoshì xuéyuán tīng bù dǒng zhè gè lì zǐ, lǎoshī jiù zài huàn yī zhǒng fāng shì jiěshì, fǒuzé wǒmen jìxù jiǎng xià yī bùfēn.
Nếu học viên không hiểu ví dụ này, giáo viên sẽ giải thích bằng cách khác; nếu không, chúng tôi tiếp tục giảng phần tiếp theo.
If the students do not understand this example, the teacher will explain it another way; otherwise, we will move on to the next section.
Mẫu câu 6:
要是会议提前结束,大家就一起讨论下周的安排,否则我们下次再讨论。
Yàoshì huìyì tíqián jiéshù, dàjiā jiù yī qǐ tǎolùn xià zhōu de ānpái, fǒuzé wǒmen xià cì zài tǎolùn.
Nếu cuộc họp kết thúc sớm, mọi người cùng bàn lịch tuần sau; nếu không, chúng tôi sẽ bàn tiếp vào lần sau.
If the meeting ends early, everyone will discuss next week’s schedule; otherwise, we will discuss it next time.
Mẫu câu 7:
要是你找不到教室,就给我发一条消息,否则你就直接进教室。
Yàoshì nǐ zhǎo bù dào jiàoshì, jiù gěi wǒ fā yī tiáo xiāo xī, fǒuzé nǐ jiù zhíjiē jìn jiàoshì.
Nếu em không tìm thấy phòng học, hãy nhắn tin cho anh; nếu không, em cứ vào phòng học luôn.
If you cannot find the classroom, send me a message; otherwise, you can go straight into the classroom.
Mẫu câu 8:
要是报名人数超过三十,我们就增加一位助教,否则我们维持原来的人手。
Yàoshì bàomíng rénshù chāo guò sān shí, wǒmen jiù zēng jiā yī wèi zhùjiào, fǒuzé wǒmen wéi chí yuán lái de rén shǒu.
Nếu số người đăng ký vượt ba mươi, chúng tôi bổ sung một trợ giảng; nếu không, chúng tôi giữ nguyên nhân sự.
If registration exceeds thirty people, we will add a teaching assistant; otherwise, we will keep the current staffing.
Mẫu câu 9:
要是你对某个语法点不确定,就先查课堂笔记再提问,否则你可以继续做下一题。
Yàoshì nǐ duì mǒu gè yǔfǎ diǎn bù quèdìng, jiù xiān chá kètáng bǐ jì zài tí wèn, fǒuzé nǐ kě yǐ jìxù zuò xià yī tí.
Nếu em chưa chắc về một trọng điểm ngữ pháp, hãy xem lại ghi chép rồi đặt câu hỏi; nếu không, em có thể làm câu tiếp theo.
If you are unsure about a grammar point, check your class notes before asking; otherwise, you can move on to the next question.
Mẫu câu 10:
要是天气越来越热,我们就把活动安排在早上,否则我们维持下午的安排。
Yàoshì tiān qì yuè lái yuè rè, wǒmen jiù bǎ huódòng ānpái zài zǎoshàng, fǒuzé wǒmen wéi chí xiàwǔ de ānpái.
Nếu trời ngày càng nóng, chúng tôi chuyển hoạt động sang buổi sáng; nếu không, chúng tôi vẫn tổ chức vào buổi chiều.
If the weather gets hotter, we will schedule the event for the morning; otherwise, we will keep the afternoon schedule.
Mẫu câu 11:
要是老师还没收到文件,就请再发一次邮件,否则我们等待老师的回复。
Yàoshì lǎoshī hái méi shōudào wénjiàn, jiù qǐng zài fā yī cì yóu jiàn, fǒuzé wǒmen děng dài lǎoshī de huí fù.
Nếu giáo viên chưa nhận được tài liệu, hãy gửi email lại lần nữa; nếu không, chúng tôi sẽ đợi giáo viên trả lời.
If the teacher has not received the file, please send the email again; otherwise, we will wait for the teacher to reply.
Mẫu câu 12:
要是你把地址发给我,我就提前安排车辆,否则我先不安排车辆。
Yàoshì nǐ bǎ dìzhǐ fā gěi wǒ, wǒ jiù tíqián ānpái chē liàng, fǒuzé wǒ xiān bù ānpái chē liàng.
Nếu em gửi địa chỉ cho anh, anh sẽ bố trí xe trước; nếu không, anh tạm chưa bố trí xe.
If you send me the address, I will arrange transport in advance; otherwise, I will not arrange transport yet.
Bài giảng nâng cao: mỗi học viên chọn ba mẫu, đổi chủ ngữ, đổi ngữ cảnh và tự giải thích vì sao vẫn giữ nguyên quan hệ ngữ pháp.
24. Đối chiếu Trung – Việt – Anh
Trong mỗi ví dụ, tiếng Trung thể hiện vị trí của 要是……,(就)……,否则……; tiếng Việt và tiếng Anh phải chuyển tải cả nghĩa và sắc thái. Khi dịch ngược, phải sắp xếp lại trật tự theo tiếng Trung thay vì sao chép thứ tự từ tiếng Việt.
Ba ví dụ đối chiếu để luyện dịch ngược:
要是报名人数超过三十,我们就增加一位助教,否则我们维持原来的人手。
Yàoshì bàomíng rénshù chāo guò sān shí, wǒmen jiù zēng jiā yī wèi zhùjiào, fǒuzé wǒmen wéi chí yuán lái de rén shǒu.
Nếu số người đăng ký vượt ba mươi, chúng tôi bổ sung một trợ giảng; nếu không, chúng tôi giữ nguyên nhân sự.
If registration exceeds thirty people, we will add a teaching assistant; otherwise, we will keep the current staffing.
要是下午的课临时取消,我们就通知每一位学员,否则我们按原来的课程表上课。
Yàoshì xiàwǔ de kè lín shí qǔ xiāo, wǒmen jiù tōngzhī měi yī wèi xuéyuán, fǒuzé wǒmen àn yuán lái de kèchéngbiǎo shàngkè.
Nếu lớp chiều bị hủy đột xuất, chúng tôi báo cho từng học viên; nếu không, chúng tôi học theo lịch cũ.
If the afternoon class is canceled unexpectedly, we will notify every student; otherwise, we will follow the original timetable.
要是资料里发现错误,我们就马上修改再发布,否则我们直接发布现有版本。
Yàoshì zīliào lǐ fāxiàn cuò wù, wǒmen jiù mǎshàng xiūgǎi zài fā bù, fǒuzé wǒmen zhíjiē fā bù xiàn yǒu bǎnběn.
Nếu phát hiện lỗi trong tài liệu, chúng tôi sửa ngay rồi mới phát hành; nếu không, chúng tôi phát hành bản hiện tại.
If we find errors in the material, we will correct them before publishing; otherwise, we will publish the current version.
25. Lỗi sai thường gặp và cách sửa
Lỗi 1: Sai: 要是你有空就来,否则我们一起吃饭。 Vế cuối không nhất quán với điều kiện.
Cách sửa: Đúng: 要是你有空就来现场,否则可以线上参加。
Lỗi 2: dùng mẫu gần nghĩa nhưng làm đổi quan hệ. 要是……就…… chỉ một nhánh; thêm 否则 giúp lập kế hoạch hai nhánh. 要不然 có thể thay trong khẩu ngữ ở nhiều ngữ cảnh.
Lỗi 3: ghép hai ý không cùng trục logic. Hãy yêu cầu học viên nói rõ mối liên hệ bằng tiếng Việt trước, sau đó mới chuyển sang tiếng Trung.
Lỗi 4: dịch trực tiếp theo thứ tự tiếng Việt, bỏ mất vị trí của phó từ hoặc trợ từ.
26. Hệ thống 30 ví dụ thực tế – Trung/Pinyin/Việt/Anh
Ví dụ 1:
要是明天下雨,我们就把户外课改到室内,否则我们就按原计划进行。
Yàoshì míngtiān xiàyǔ, wǒmen jiù bǎ hù wài kè gǎi dào shì nèi, fǒuzé wǒmen jiù àn yuán jìhuà jìn xíng.
Nếu ngày mai mưa, chúng tôi chuyển buổi học ngoài trời vào trong nhà; nếu không, chúng tôi tiếp tục kế hoạch ban đầu.
If it rains tomorrow, we will move the outdoor class indoors; otherwise, we will keep the original plan.
Ví dụ 2:
要是大家提前报名,我们就为每个人准备资料,否则只能临时打印资料。
Yàoshì dàjiā tíqián bàomíng, wǒmen jiù wèi měigèrén zhǔnbèi zīliào, fǒuzé zhǐ néng lín shí dǎyìn zīliào.
Nếu mọi người đăng ký trước, chúng tôi chuẩn bị tài liệu cho từng người; nếu không, chúng tôi chỉ còn cách in tài liệu gấp.
If everyone registers in advance, we will prepare materials for each person; otherwise, we will have to print handouts at short notice.
Ví dụ 3:
要是设备突然出现问题,我们就先改用备用电脑,否则我们照常使用原设备。
Yàoshì shèbèi tūrán chū xiàn wèntí, wǒmen jiù xiān gǎi yòng bèi yòng diànnǎo, fǒuzé wǒmen zhào cháng shǐyòng yuán shèbèi.
Nếu thiết bị đột ngột gặp sự cố, chúng tôi chuyển sang máy tính dự phòng; nếu không, chúng tôi vẫn sử dụng thiết bị cũ.
If the equipment suddenly fails, we will switch to the backup computer; otherwise, we will keep using the original equipment.
Ví dụ 4:
要是你有时间,我们就一起检查这份讲义,否则我们改天再一起检查。
Yàoshì nǐ yǒu shíjiān, wǒmen jiù yī qǐ jiǎn chá zhè fèn jiǎngyì, fǒuzé wǒmen gǎi tiān zài yī qǐ jiǎn chá.
Nếu em có thời gian, chúng ta cùng kiểm tra giáo án này; nếu không, chúng ta sẽ kiểm tra cùng nhau vào hôm khác.
If you have time, we can check these lesson notes together; otherwise, we will check it together another day.
Ví dụ 5:
要是学员听不懂这个例子,老师就再换一种方式解释,否则我们继续讲下一部分。
Yàoshì xuéyuán tīng bù dǒng zhè gè lì zǐ, lǎoshī jiù zài huàn yī zhǒng fāng shì jiěshì, fǒuzé wǒmen jìxù jiǎng xià yī bùfēn.
Nếu học viên không hiểu ví dụ này, giáo viên sẽ giải thích bằng cách khác; nếu không, chúng tôi tiếp tục giảng phần tiếp theo.
If the students do not understand this example, the teacher will explain it another way; otherwise, we will move on to the next section.
Ví dụ 6:
要是会议提前结束,大家就一起讨论下周的安排,否则我们下次再讨论。
Yàoshì huìyì tíqián jiéshù, dàjiā jiù yī qǐ tǎolùn xià zhōu de ānpái, fǒuzé wǒmen xià cì zài tǎolùn.
Nếu cuộc họp kết thúc sớm, mọi người cùng bàn lịch tuần sau; nếu không, chúng tôi sẽ bàn tiếp vào lần sau.
If the meeting ends early, everyone will discuss next week’s schedule; otherwise, we will discuss it next time.
Ví dụ 7:
要是你找不到教室,就给我发一条消息,否则你就直接进教室。
Yàoshì nǐ zhǎo bù dào jiàoshì, jiù gěi wǒ fā yī tiáo xiāo xī, fǒuzé nǐ jiù zhíjiē jìn jiàoshì.
Nếu em không tìm thấy phòng học, hãy nhắn tin cho anh; nếu không, em cứ vào phòng học luôn.
If you cannot find the classroom, send me a message; otherwise, you can go straight into the classroom.
Ví dụ 8:
要是报名人数超过三十,我们就增加一位助教,否则我们维持原来的人手。
Yàoshì bàomíng rénshù chāo guò sān shí, wǒmen jiù zēng jiā yī wèi zhùjiào, fǒuzé wǒmen wéi chí yuán lái de rén shǒu.
Nếu số người đăng ký vượt ba mươi, chúng tôi bổ sung một trợ giảng; nếu không, chúng tôi giữ nguyên nhân sự.
If registration exceeds thirty people, we will add a teaching assistant; otherwise, we will keep the current staffing.
Ví dụ 9:
要是你对某个语法点不确定,就先查课堂笔记再提问,否则你可以继续做下一题。
Yàoshì nǐ duì mǒu gè yǔfǎ diǎn bù quèdìng, jiù xiān chá kètáng bǐ jì zài tí wèn, fǒuzé nǐ kě yǐ jìxù zuò xià yī tí.
Nếu em chưa chắc về một trọng điểm ngữ pháp, hãy xem lại ghi chép rồi đặt câu hỏi; nếu không, em có thể làm câu tiếp theo.
If you are unsure about a grammar point, check your class notes before asking; otherwise, you can move on to the next question.
Ví dụ 10:
要是天气越来越热,我们就把活动安排在早上,否则我们维持下午的安排。
Yàoshì tiān qì yuè lái yuè rè, wǒmen jiù bǎ huódòng ānpái zài zǎoshàng, fǒuzé wǒmen wéi chí xiàwǔ de ānpái.
Nếu trời ngày càng nóng, chúng tôi chuyển hoạt động sang buổi sáng; nếu không, chúng tôi vẫn tổ chức vào buổi chiều.
If the weather gets hotter, we will schedule the event for the morning; otherwise, we will keep the afternoon schedule.
Ví dụ 11:
要是老师还没收到文件,就请再发一次邮件,否则我们等待老师的回复。
Yàoshì lǎoshī hái méi shōudào wénjiàn, jiù qǐng zài fā yī cì yóu jiàn, fǒuzé wǒmen děng dài lǎoshī de huí fù.
Nếu giáo viên chưa nhận được tài liệu, hãy gửi email lại lần nữa; nếu không, chúng tôi sẽ đợi giáo viên trả lời.
If the teacher has not received the file, please send the email again; otherwise, we will wait for the teacher to reply.
Ví dụ 12:
要是你把地址发给我,我就提前安排车辆,否则我先不安排车辆。
Yàoshì nǐ bǎ dìzhǐ fā gěi wǒ, wǒ jiù tíqián ānpái chē liàng, fǒuzé wǒ xiān bù ānpái chē liàng.
Nếu em gửi địa chỉ cho anh, anh sẽ bố trí xe trước; nếu không, anh tạm chưa bố trí xe.
If you send me the address, I will arrange transport in advance; otherwise, I will not arrange transport yet.
Ví dụ 13:
要是客户提出新的要求,我们就重新核对合同,否则我们继续执行原合同。
Yàoshì kèhù tí chū xīn de yào qiú, wǒmen jiù chóngxīn hé duì hétóng, fǒuzé wǒmen jìxù zhí xíng yuán hétóng.
Nếu khách hàng đưa ra yêu cầu mới, chúng tôi sẽ đối chiếu lại hợp đồng; nếu không, chúng tôi tiếp tục hợp đồng cũ.
If the client makes new requests, we will review the contract again; otherwise, we will continue with the existing contract.
Ví dụ 14:
要是下午的课临时取消,我们就通知每一位学员,否则我们按原来的课程表上课。
Yàoshì xiàwǔ de kè lín shí qǔ xiāo, wǒmen jiù tōngzhī měi yī wèi xuéyuán, fǒuzé wǒmen àn yuán lái de kèchéngbiǎo shàngkè.
Nếu lớp chiều bị hủy đột xuất, chúng tôi báo cho từng học viên; nếu không, chúng tôi học theo lịch cũ.
If the afternoon class is canceled unexpectedly, we will notify every student; otherwise, we will follow the original timetable.
Ví dụ 15:
要是你能先完成翻译,我们就就有时间检查格式,否则我们只能推迟检查。
Yàoshì nǐ néng xiān wánchéng fānyì, wǒmen jiù jiù yǒu shíjiān jiǎn chá gé shì, fǒuzé wǒmen zhǐ néng tuī chí jiǎn chá.
Nếu em hoàn thành bản dịch trước, chúng ta sẽ có thời gian kiểm tra định dạng; nếu không, chúng ta phải hoãn khâu kiểm tra.
If you finish the translation first, we will have time to check the formatting; otherwise, we will have to postpone the review.
Ví dụ 16:
要是大家愿意参加讨论,我们就多留二十分钟,否则我们就按时结束。
Yàoshì dàjiā yuàn yì cānjiā tǎolùn, wǒmen jiù duō liú èr shí fēn zhōng, fǒuzé wǒmen jiù ànshí jiéshù.
Nếu mọi người muốn tham gia thảo luận, chúng tôi dành thêm hai mươi phút; nếu không, chúng tôi sẽ kết thúc đúng giờ.
If everyone wants to discuss it, we will allow another twenty minutes; otherwise, we will finish on time.
Ví dụ 17:
要是你每天朗读十分钟,就发音会逐渐自然,否则发音进步可能会慢一些。
Yàoshì nǐ měitiān lǎng dú shí fēn zhōng, jiù fāyīn huì zhújiàn zìrán, fǒuzé fāyīn jìnbù kěnéng huì màn yī xiē.
Nếu em đọc thành tiếng mười phút mỗi ngày, phát âm sẽ dần tự nhiên hơn; nếu không, phát âm có thể tiến bộ chậm hơn.
If you read aloud for ten minutes daily, your pronunciation will gradually sound more natural; otherwise, pronunciation may improve more slowly.
Ví dụ 18:
要是这个方案成本太高,我们就再找更合适的办法,否则我们就采用这个方案。
Yàoshì zhè gè fāngàn chéngběn tài gāo, wǒmen jiù zài zhǎo gèng hé shì de bànfǎ, fǒuzé wǒmen jiù cǎi yòng zhè gè fāngàn.
Nếu phương án này tốn quá nhiều chi phí, chúng tôi tìm cách phù hợp hơn; nếu không, chúng tôi sẽ áp dụng phương án ấy.
If this plan is too expensive, we will look for a more suitable solution; otherwise, we will adopt that plan.
Ví dụ 19:
要是明天交通很堵,大家就提前半个小时出发,否则大家按平时的时间出发。
Yàoshì míngtiān jiāotōng hěn dǔ, dàjiā jiù tíqián bàn gè xiǎo shí chūfā, fǒuzé dàjiā àn píng shí de shíjiān chūfā.
Nếu ngày mai giao thông ùn tắc, mọi người xuất phát sớm nửa tiếng; nếu không, mọi người xuất phát như thường lệ.
If traffic is heavy tomorrow, everyone will leave half an hour early; otherwise, everyone will leave at the usual time.
Ví dụ 20:
要是有人需要补课,我们就单独安排时间,否则大家继续在原班上课。
Yàoshì yǒu rén xūyào bǔ kè, wǒmen jiù dān dú ānpái shíjiān, fǒuzé dàjiā jìxù zài yuán bān shàngkè.
Nếu có người cần học bù, chúng tôi sẽ sắp xếp thời gian riêng; nếu không, mọi người tiếp tục học ở lớp cũ.
If anyone needs a make-up class, we will arrange a separate time; otherwise, everyone will stay in the original class.
Ví dụ 21:
要是你把问题写清楚,老师就更容易回答,否则老师可能还要追问。
Yàoshì nǐ bǎ wèntí xiě qīngchǔ, lǎoshī jiù gèng róng yì huí dá, fǒuzé lǎoshī kěnéng háiyào zhuī wèn.
Nếu em viết rõ câu hỏi, giáo viên sẽ dễ trả lời hơn; nếu không, giáo viên có thể phải hỏi thêm.
If you write your question clearly, the teacher can answer more easily; otherwise, the teacher may need to ask follow-up questions.
Ví dụ 22:
要是资料里发现错误,我们就马上修改再发布,否则我们直接发布现有版本。
Yàoshì zīliào lǐ fāxiàn cuò wù, wǒmen jiù mǎshàng xiūgǎi zài fā bù, fǒuzé wǒmen zhíjiē fā bù xiàn yǒu bǎnběn.
Nếu phát hiện lỗi trong tài liệu, chúng tôi sửa ngay rồi mới phát hành; nếu không, chúng tôi phát hành bản hiện tại.
If we find errors in the material, we will correct them before publishing; otherwise, we will publish the current version.
Ví dụ 23:
要是预算还有剩余,我们就购买几本参考书,否则我们暂时不买参考书。
Yàoshì yùsuàn hái yǒu shèng yú, wǒmen jiù gòumǎi jǐ běn cān kǎo shū, fǒuzé wǒmen zàn shí bù mǎi cān kǎo shū.
Nếu ngân sách còn dư, chúng tôi mua thêm vài quyển sách tham khảo; nếu không, chúng tôi tạm không mua sách thêm.
If there is money left in the budget, we will buy a few reference books; otherwise, we will not buy reference books for now.
Ví dụ 24:
要是你愿意分享经验,就新同学会更有信心,否则让新同学自己探索。
Yàoshì nǐ yuàn yì fēn xiǎng jīngyàn, jiù xīntóngxué huì gèng yǒu xìn xīn, fǒuzé ràng xīntóngxué zìjǐ tàn suǒ.
Nếu em sẵn sàng chia sẻ kinh nghiệm, học viên mới sẽ tự tin hơn; nếu không, để học viên mới tự tìm hiểu.
If you are willing to share your experience, new students will feel more confident; otherwise, the new students can explore independently.
Ví dụ 25:
要是电脑无法连接网络,我们就先使用离线材料,否则我们继续使用线上资料。
Yàoshì diànnǎo wú fǎ lián jiē wǎngluò, wǒmen jiù xiān shǐyòng lí xiàn cái liào, fǒuzé wǒmen jìxù shǐyòng xiànshàng zīliào.
Nếu máy tính không kết nối mạng, chúng tôi dùng tài liệu ngoại tuyến trước; nếu không, chúng tôi tiếp tục dùng tài liệu trực tuyến.
If the computer cannot connect to the internet, we will use offline materials first; otherwise, we will keep using online materials.
Ví dụ 26:
要是同学们提出具体意见,我们就完善课程安排,否则我们保持原来的课程安排。
Yàoshì tóngxué men tí chū jù tǐ yì jiàn, wǒmen jiù wán shàn kèchéng ānpái, fǒuzé wǒmen bǎo chí yuán lái de kèchéng ānpái.
Nếu học viên đưa ra góp ý cụ thể, chúng tôi sẽ hoàn thiện lịch học; nếu không, chúng tôi giữ nguyên lịch học.
If students offer specific feedback, we will improve the course schedule; otherwise, we will keep the original timetable.
Ví dụ 27:
要是今晚有空,我就把修改后的文件发给你,否则我明天再发送文件。
Yàoshì jīn wǎn yǒu kōng, wǒ jiù bǎ xiūgǎi hòu de wénjiàn fā gěi nǐ, fǒuzé wǒ míngtiān zài fāsòng wénjiàn.
Nếu tối nay rảnh, anh gửi em bản đã chỉnh sửa; nếu không, anh gửi tệp vào ngày mai.
If I am free tonight, I will send you the revised file; otherwise, I will send the file tomorrow.
Ví dụ 28:
要是有人忘记带练习本,我们就先用白纸记录答案,否则大家直接在练习本上作答。
Yàoshì yǒu rén wàngjì dài liànxíběn, wǒmen jiù xiān yòng bái zhǐ jìlù dáàn, fǒuzé dàjiā zhíjiē zài liànxíběn shàng zuò dá.
Nếu ai đó quên mang vở bài tập, chúng tôi dùng giấy trắng ghi đáp án trước; nếu không, mọi người làm bài trong vở.
If someone forgets their exercise book, we will use blank paper to record the answers; otherwise, everyone can write in their exercise books.
Ví dụ 29:
要是活动提前结束,大家就可以去附近看看书店,否则大家就按原计划回家。
Yàoshì huódòng tíqián jiéshù, dàjiā jiù kě yǐ qù fù jìn kàn kàn shūdiàn, fǒuzé dàjiā jiù àn yuán jìhuà huí jiā.
Nếu hoạt động kết thúc sớm, mọi người có thể ghé hiệu sách gần đó; nếu không, mọi người về nhà như dự định.
If the event finishes early, everyone can visit the nearby bookstore; otherwise, everyone will go home as planned.
Ví dụ 30:
要是这个词有多个意思,我们就结合上下文判断,否则我们就按常用义理解。
Yàoshì zhè gè cí yǒu duō gè yì sī, wǒmen jiù jié hé shàng xià wén pàn duàn, fǒuzé wǒmen jiù àn cháng yòng yì lǐjiě.
Nếu từ này có nhiều nghĩa, chúng ta dựa vào ngữ cảnh để xác định; nếu không, chúng ta hiểu theo nghĩa thông dụng.
If this word has several meanings, we will judge it from the context; otherwise, we will use the common meaning.
27. Hội thoại ứng dụng dài, có tình huống và diễn biến
Tình huống hội thoại: Năm nhân vật ChineMaster EDU đang điều phối một chương trình học tiếng Trung. Mọi người lần lượt hỏi, báo cáo, kiểm tra tình huống, nêu phương án và đi đến thống nhất. Giữ nhịp bốn dòng liên tiếp trong mỗi lượt.
黎云英:明天如果下雨,户外课怎么办?
Lí Yún Yīng: Míngtiān rúguǒ xiàyǔ, hù wài kè zěnme bàn?
Lê Vân Anh: Nếu ngày mai mưa, lớp ngoài trời sẽ làm thế nào?
Le Van Anh: What should we do with the outdoor class if it rains tomorrow?
阮明武:要是明天下雨,我们就把户外课改到室内,否则我们就按原计划进行。
Ruǎn Míng Wǔ: Yàoshì míngtiān xiàyǔ, wǒmen jiù bǎ hù wài kè gǎi dào shì nèi, fǒuzé wǒmen jiù àn yuán jìhuà jìn xíng.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu ngày mai mưa, chúng tôi chuyển buổi học ngoài trời vào trong nhà; nếu không, chúng tôi tiếp tục kế hoạch ban đầu.
Nguyen Minh Vu: If it rains tomorrow, we will move the outdoor class indoors; otherwise, we will keep the original plan.
芳玲:报名方式确定了吗?
Fāng Líng: Bàomíng fāng shì quèdìng le ma?
Phương Linh: Đã chốt cách đăng ký chưa?
Phuong Linh: Have we confirmed the registration process?
水仙:要是大家提前报名,我们就为每个人准备资料,否则只能临时打印资料。
Shuǐ Xiān: Yàoshì dàjiā tíqián bàomíng, wǒmen jiù wèi měigèrén zhǔnbèi zīliào, fǒuzé zhǐ néng lín shí dǎyìn zīliào.
Thủy Tiên: Nếu mọi người đăng ký trước, chúng tôi chuẩn bị tài liệu cho từng người; nếu không, chúng tôi chỉ còn cách in tài liệu gấp.
Thuy Tien: If everyone registers in advance, we will prepare materials for each person; otherwise, we will have to print handouts at short notice.
阮明武:设备突然坏了怎么办?
Ruǎn Míng Wǔ: Shèbèi tūrán huài le zěnme bàn?
Nguyễn Minh Vũ: Nếu thiết bị đột nhiên hỏng thì sao?
Nguyen Minh Vu: What happens if the equipment suddenly breaks?
丁垂杨:要是设备突然出现问题,我们就先改用备用电脑,否则我们照常使用原设备。
Dīng Chuí Yáng: Yàoshì shèbèi tūrán chū xiàn wèntí, wǒmen jiù xiān gǎi yòng bèi yòng diànnǎo, fǒuzé wǒmen zhào cháng shǐyòng yuán shèbèi.
Đinh Thùy Dương: Nếu thiết bị đột ngột gặp sự cố, chúng tôi chuyển sang máy tính dự phòng; nếu không, chúng tôi vẫn sử dụng thiết bị cũ.
Dinh Thuy Duong: If the equipment suddenly fails, we will switch to the backup computer; otherwise, we will keep using the original equipment.
水仙:我们要不要一起检查讲义?
Shuǐ Xiān: Wǒmen yào bú yào yī qǐ jiǎn chá jiǎngyì?
Thủy Tiên: Chúng ta có cần cùng kiểm tra giáo án không?
Thuy Tien: Should we check the lesson notes together?
黎云英:要是你有时间,我们就一起检查这份讲义,否则我们改天再一起检查。
Lí Yún Yīng: Yàoshì nǐ yǒu shíjiān, wǒmen jiù yī qǐ jiǎn chá zhè fèn jiǎngyì, fǒuzé wǒmen gǎi tiān zài yī qǐ jiǎn chá.
Lê Vân Anh: Nếu em có thời gian, chúng ta cùng kiểm tra giáo án này; nếu không, chúng ta sẽ kiểm tra cùng nhau vào hôm khác.
Le Van Anh: If you have time, we can check these lesson notes together; otherwise, we will check it together another day.
丁垂杨:如果学员听不明白,老师怎么做?
Dīng Chuí Yáng: Rúguǒ xuéyuán tīng bù míngbái, lǎoshī zěnme zuò?
Đinh Thùy Dương: Nếu học viên chưa hiểu, giáo viên sẽ làm gì?
Dinh Thuy Duong: What does the teacher do if students do not understand?
芳玲:要是学员听不懂这个例子,老师就再换一种方式解释,否则我们继续讲下一部分。
Fāng Líng: Yàoshì xuéyuán tīng bù dǒng zhè gè lì zǐ, lǎoshī jiù zài huàn yī zhǒng fāng shì jiěshì, fǒuzé wǒmen jìxù jiǎng xià yī bùfēn.
Phương Linh: Nếu học viên không hiểu ví dụ này, giáo viên sẽ giải thích bằng cách khác; nếu không, chúng tôi tiếp tục giảng phần tiếp theo.
Phuong Linh: If the students do not understand this example, the teacher will explain it another way; otherwise, we will move on to the next section.
黎云英:会议如果提前结束,大家怎么安排?
Lí Yún Yīng: Huìyì rúguǒ tíqián jiéshù, dàjiā zěnme ānpái?
Lê Vân Anh: Nếu cuộc họp kết thúc sớm thì sắp xếp thế nào?
Le Van Anh: What can we do if the meeting ends early?
阮明武:要是会议提前结束,大家就一起讨论下周的安排,否则我们下次再讨论。
Ruǎn Míng Wǔ: Yàoshì huìyì tíqián jiéshù, dàjiā jiù yī qǐ tǎolùn xià zhōu de ānpái, fǒuzé wǒmen xià cì zài tǎolùn.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu cuộc họp kết thúc sớm, mọi người cùng bàn lịch tuần sau; nếu không, chúng tôi sẽ bàn tiếp vào lần sau.
Nguyen Minh Vu: If the meeting ends early, everyone will discuss next week’s schedule; otherwise, we will discuss it next time.
芳玲:我担心找不到教室,该怎么联系?
Fāng Líng: Wǒ dān xīn zhǎo bù dào jiàoshì, gāi zěnme liánxì?
Phương Linh: Em sợ không tìm được phòng học, liên hệ thế nào?
Phuong Linh: I am worried I cannot find the classroom. How can I contact you?
水仙:要是你找不到教室,就给我发一条消息,否则你就直接进教室。
Shuǐ Xiān: Yàoshì nǐ zhǎo bù dào jiàoshì, jiù gěi wǒ fā yī tiáo xiāo xī, fǒuzé nǐ jiù zhíjiē jìn jiàoshì.
Thủy Tiên: Nếu em không tìm thấy phòng học, hãy nhắn tin cho anh; nếu không, em cứ vào phòng học luôn.
Thuy Tien: If you cannot find the classroom, send me a message; otherwise, you can go straight into the classroom.
丁垂杨:参加人数增加以后,助教够吗?
Dīng Chuí Yáng: Cānjiārénshù zēng jiā yǐhòu, zhùjiào gòu ma?
Đinh Thùy Dương: Nếu số người tham gia tăng, có đủ trợ giảng không?
Dinh Thuy Duong: Will we have enough teaching assistants if attendance grows?
芳玲:要是报名人数超过三十,我们就增加一位助教,否则我们维持原来的人手。
Fāng Líng: Yàoshì bàomíng rénshù chāo guò sān shí, wǒmen jiù zēng jiā yī wèi zhùjiào, fǒuzé wǒmen wéi chí yuán lái de rén shǒu.
Phương Linh: Nếu số người đăng ký vượt ba mươi, chúng tôi bổ sung một trợ giảng; nếu không, chúng tôi giữ nguyên nhân sự.
Phuong Linh: If registration exceeds thirty people, we will add a teaching assistant; otherwise, we will keep the current staffing.
阮明武:如果有个语法点不明白怎么办?
Ruǎn Míng Wǔ: Rúguǒ yǒu gè yǔfǎ diǎn bù míngbái zěnme bàn?
Nguyễn Minh Vũ: Nếu có trọng điểm ngữ pháp chưa hiểu thì sao?
Nguyen Minh Vu: What should we do when a grammar point is unclear?
丁垂杨:要是你对某个语法点不确定,就先查课堂笔记再提问,否则你可以继续做下一题。
Dīng Chuí Yáng: Yàoshì nǐ duì mǒu gè yǔfǎ diǎn bù quèdìng, jiù xiān chá kètáng bǐ jì zài tí wèn, fǒuzé nǐ kě yǐ jìxù zuò xià yī tí.
Đinh Thùy Dương: Nếu em chưa chắc về một trọng điểm ngữ pháp, hãy xem lại ghi chép rồi đặt câu hỏi; nếu không, em có thể làm câu tiếp theo.
Dinh Thuy Duong: If you are unsure about a grammar point, check your class notes before asking; otherwise, you can move on to the next question.
水仙:天气如果越来越热,活动时间要变吗?
Shuǐ Xiān: Tiān qì rúguǒ yuè lái yuè rè, huódòng shíjiān yào biàn ma?
Thủy Tiên: Nếu trời ngày càng nóng, giờ hoạt động có đổi không?
Thuy Tien: Should we change the schedule if the weather gets hotter?
黎云英:要是天气越来越热,我们就把活动安排在早上,否则我们维持下午的安排。
Lí Yún Yīng: Yàoshì tiān qì yuè lái yuè rè, wǒmen jiù bǎ huódòng ānpái zài zǎoshàng, fǒuzé wǒmen wéi chí xiàwǔ de ānpái.
Lê Vân Anh: Nếu trời ngày càng nóng, chúng tôi chuyển hoạt động sang buổi sáng; nếu không, chúng tôi vẫn tổ chức vào buổi chiều.
Le Van Anh: If the weather gets hotter, we will schedule the event for the morning; otherwise, we will keep the afternoon schedule.
黎云英:老师没收到文件的话怎么处理?
Lí Yún Yīng: Lǎoshī méi shōudào wénjiàn de huà zěnme chù lǐ?
Lê Vân Anh: Nếu thầy chưa nhận được tài liệu thì xử lý ra sao?
Le Van Anh: What should we do if the teacher did not receive the file?
阮明武:要是老师还没收到文件,就请再发一次邮件,否则我们等待老师的回复。
Ruǎn Míng Wǔ: Yàoshì lǎoshī hái méi shōudào wénjiàn, jiù qǐng zài fā yī cì yóu jiàn, fǒuzé wǒmen děng dài lǎoshī de huí fù.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu giáo viên chưa nhận được tài liệu, hãy gửi email lại lần nữa; nếu không, chúng tôi sẽ đợi giáo viên trả lời.
Nguyen Minh Vu: If the teacher has not received the file, please send the email again; otherwise, we will wait for the teacher to reply.
芳玲:安排车辆之前还缺少什么信息?
Fāng Líng: Ānpái chē liàng zhī qián hái quē shǎo shén me xìnxī?
Phương Linh: Trước khi bố trí xe còn thiếu thông tin gì?
Phuong Linh: What information is missing before we arrange transport?
水仙:要是你把地址发给我,我就提前安排车辆,否则我先不安排车辆。
Shuǐ Xiān: Yàoshì nǐ bǎ dìzhǐ fā gěi wǒ, wǒ jiù tíqián ānpái chē liàng, fǒuzé wǒ xiān bù ānpái chē liàng.
Thủy Tiên: Nếu em gửi địa chỉ cho anh, anh sẽ bố trí xe trước; nếu không, anh tạm chưa bố trí xe.
Thuy Tien: If you send me the address, I will arrange transport in advance; otherwise, I will not arrange transport yet.
阮明武:客户改变要求时,我们怎么办?
Ruǎn Míng Wǔ: Kèhù gǎibiàn yào qiú shí, wǒmen zěnme bàn?
Nguyễn Minh Vũ: Khi khách đổi yêu cầu, chúng ta sẽ làm gì?
Nguyen Minh Vu: What do we do if the client changes their requirements?
丁垂杨:要是客户提出新的要求,我们就重新核对合同,否则我们继续执行原合同。
Dīng Chuí Yáng: Yàoshì kèhù tí chū xīn de yào qiú, wǒmen jiù chóngxīn hé duì hétóng, fǒuzé wǒmen jìxù zhí xíng yuán hétóng.
Đinh Thùy Dương: Nếu khách hàng đưa ra yêu cầu mới, chúng tôi sẽ đối chiếu lại hợp đồng; nếu không, chúng tôi tiếp tục hợp đồng cũ.
Dinh Thuy Duong: If the client makes new requests, we will review the contract again; otherwise, we will continue with the existing contract.
水仙:如果下午的课临时取消,通知谁?
Shuǐ Xiān: Rúguǒ xiàwǔ de kè lín shí qǔ xiāo, tōngzhī shéi?
Thủy Tiên: Nếu lớp chiều bị hủy đột xuất, cần báo cho ai?
Thuy Tien: Who should be notified if the afternoon class is canceled?
黎云英:要是下午的课临时取消,我们就通知每一位学员,否则我们按原来的课程表上课。
Lí Yún Yīng: Yàoshì xiàwǔ de kè lín shí qǔ xiāo, wǒmen jiù tōngzhī měi yī wèi xuéyuán, fǒuzé wǒmen àn yuán lái de kèchéngbiǎo shàngkè.
Lê Vân Anh: Nếu lớp chiều bị hủy đột xuất, chúng tôi báo cho từng học viên; nếu không, chúng tôi học theo lịch cũ.
Le Van Anh: If the afternoon class is canceled unexpectedly, we will notify every student; otherwise, we will follow the original timetable.
丁垂杨:翻译和校对应该怎么配合?
Dīng Chuí Yáng: Fānyì hé xiào duì yīnggāi zěnme pèi hé?
Đinh Thùy Dương: Dịch và hiệu đính nên phối hợp thế nào?
Dinh Thuy Duong: How should translation and proofreading work together?
芳玲:要是你能先完成翻译,我们就就有时间检查格式,否则我们只能推迟检查。
Fāng Líng: Yàoshì nǐ néng xiān wánchéng fānyì, wǒmen jiù jiù yǒu shíjiān jiǎn chá gé shì, fǒuzé wǒmen zhǐ néng tuī chí jiǎn chá.
Phương Linh: Nếu em hoàn thành bản dịch trước, chúng ta sẽ có thời gian kiểm tra định dạng; nếu không, chúng ta phải hoãn khâu kiểm tra.
Phuong Linh: If you finish the translation first, we will have time to check the formatting; otherwise, we will have to postpone the review.
Thực hành mở rộng: đổi vai theo nhóm, yêu cầu người trả lời nói thêm một câu giải thích hoặc phản biện. Sau đó học viên phải kể lại toàn bộ tình huống bằng 8–10 câu theo cách diễn đạt của mình.
28. Bài đọc và bài văn ứng dụng kiến thức tổng hợp
Bài ứng dụng 1 – Những việc chuẩn bị trước một khóa học:
要是明天下雨,我们就把户外课改到室内,否则我们就按原计划进行。
Yàoshì míngtiān xiàyǔ, wǒmen jiù bǎ hù wài kè gǎi dào shì nèi, fǒuzé wǒmen jiù àn yuán jìhuà jìn xíng.
Nếu ngày mai mưa, chúng tôi chuyển buổi học ngoài trời vào trong nhà; nếu không, chúng tôi tiếp tục kế hoạch ban đầu.
If it rains tomorrow, we will move the outdoor class indoors; otherwise, we will keep the original plan.
要是大家提前报名,我们就为每个人准备资料,否则只能临时打印资料。
Yàoshì dàjiā tíqián bàomíng, wǒmen jiù wèi měigèrén zhǔnbèi zīliào, fǒuzé zhǐ néng lín shí dǎyìn zīliào.
Nếu mọi người đăng ký trước, chúng tôi chuẩn bị tài liệu cho từng người; nếu không, chúng tôi chỉ còn cách in tài liệu gấp.
If everyone registers in advance, we will prepare materials for each person; otherwise, we will have to print handouts at short notice.
要是设备突然出现问题,我们就先改用备用电脑,否则我们照常使用原设备。
Yàoshì shèbèi tūrán chū xiàn wèntí, wǒmen jiù xiān gǎi yòng bèi yòng diànnǎo, fǒuzé wǒmen zhào cháng shǐyòng yuán shèbèi.
Nếu thiết bị đột ngột gặp sự cố, chúng tôi chuyển sang máy tính dự phòng; nếu không, chúng tôi vẫn sử dụng thiết bị cũ.
If the equipment suddenly fails, we will switch to the backup computer; otherwise, we will keep using the original equipment.
要是你有时间,我们就一起检查这份讲义,否则我们改天再一起检查。
Yàoshì nǐ yǒu shíjiān, wǒmen jiù yī qǐ jiǎn chá zhè fèn jiǎngyì, fǒuzé wǒmen gǎi tiān zài yī qǐ jiǎn chá.
Nếu em có thời gian, chúng ta cùng kiểm tra giáo án này; nếu không, chúng ta sẽ kiểm tra cùng nhau vào hôm khác.
If you have time, we can check these lesson notes together; otherwise, we will check it together another day.
要是学员听不懂这个例子,老师就再换一种方式解释,否则我们继续讲下一部分。
Yàoshì xuéyuán tīng bù dǒng zhè gè lì zǐ, lǎoshī jiù zài huàn yī zhǒng fāng shì jiěshì, fǒuzé wǒmen jìxù jiǎng xià yī bùfēn.
Nếu học viên không hiểu ví dụ này, giáo viên sẽ giải thích bằng cách khác; nếu không, chúng tôi tiếp tục giảng phần tiếp theo.
If the students do not understand this example, the teacher will explain it another way; otherwise, we will move on to the next section.
要是会议提前结束,大家就一起讨论下周的安排,否则我们下次再讨论。
Yàoshì huìyì tíqián jiéshù, dàjiā jiù yī qǐ tǎolùn xià zhōu de ānpái, fǒuzé wǒmen xià cì zài tǎolùn.
Nếu cuộc họp kết thúc sớm, mọi người cùng bàn lịch tuần sau; nếu không, chúng tôi sẽ bàn tiếp vào lần sau.
If the meeting ends early, everyone will discuss next week’s schedule; otherwise, we will discuss it next time.
要是你找不到教室,就给我发一条消息,否则你就直接进教室。
Yàoshì nǐ zhǎo bù dào jiàoshì, jiù gěi wǒ fā yī tiáo xiāo xī, fǒuzé nǐ jiù zhíjiē jìn jiàoshì.
Nếu em không tìm thấy phòng học, hãy nhắn tin cho anh; nếu không, em cứ vào phòng học luôn.
If you cannot find the classroom, send me a message; otherwise, you can go straight into the classroom.
要是报名人数超过三十,我们就增加一位助教,否则我们维持原来的人手。
Yàoshì bàomíng rénshù chāo guò sān shí, wǒmen jiù zēng jiā yī wèi zhùjiào, fǒuzé wǒmen wéi chí yuán lái de rén shǒu.
Nếu số người đăng ký vượt ba mươi, chúng tôi bổ sung một trợ giảng; nếu không, chúng tôi giữ nguyên nhân sự.
If registration exceeds thirty people, we will add a teaching assistant; otherwise, we will keep the current staffing.
Bài ứng dụng 2 – Xử lý công việc và những phát sinh trong tuần:
要是你把地址发给我,我就提前安排车辆,否则我先不安排车辆。
Yàoshì nǐ bǎ dìzhǐ fā gěi wǒ, wǒ jiù tíqián ānpái chē liàng, fǒuzé wǒ xiān bù ānpái chē liàng.
Nếu em gửi địa chỉ cho anh, anh sẽ bố trí xe trước; nếu không, anh tạm chưa bố trí xe.
If you send me the address, I will arrange transport in advance; otherwise, I will not arrange transport yet.
要是客户提出新的要求,我们就重新核对合同,否则我们继续执行原合同。
Yàoshì kèhù tí chū xīn de yào qiú, wǒmen jiù chóngxīn hé duì hétóng, fǒuzé wǒmen jìxù zhí xíng yuán hétóng.
Nếu khách hàng đưa ra yêu cầu mới, chúng tôi sẽ đối chiếu lại hợp đồng; nếu không, chúng tôi tiếp tục hợp đồng cũ.
If the client makes new requests, we will review the contract again; otherwise, we will continue with the existing contract.
要是下午的课临时取消,我们就通知每一位学员,否则我们按原来的课程表上课。
Yàoshì xiàwǔ de kè lín shí qǔ xiāo, wǒmen jiù tōngzhī měi yī wèi xuéyuán, fǒuzé wǒmen àn yuán lái de kèchéngbiǎo shàngkè.
Nếu lớp chiều bị hủy đột xuất, chúng tôi báo cho từng học viên; nếu không, chúng tôi học theo lịch cũ.
If the afternoon class is canceled unexpectedly, we will notify every student; otherwise, we will follow the original timetable.
要是你能先完成翻译,我们就就有时间检查格式,否则我们只能推迟检查。
Yàoshì nǐ néng xiān wánchéng fānyì, wǒmen jiù jiù yǒu shíjiān jiǎn chá gé shì, fǒuzé wǒmen zhǐ néng tuī chí jiǎn chá.
Nếu em hoàn thành bản dịch trước, chúng ta sẽ có thời gian kiểm tra định dạng; nếu không, chúng ta phải hoãn khâu kiểm tra.
If you finish the translation first, we will have time to check the formatting; otherwise, we will have to postpone the review.
要是大家愿意参加讨论,我们就多留二十分钟,否则我们就按时结束。
Yàoshì dàjiā yuàn yì cānjiā tǎolùn, wǒmen jiù duō liú èr shí fēn zhōng, fǒuzé wǒmen jiù ànshí jiéshù.
Nếu mọi người muốn tham gia thảo luận, chúng tôi dành thêm hai mươi phút; nếu không, chúng tôi sẽ kết thúc đúng giờ.
If everyone wants to discuss it, we will allow another twenty minutes; otherwise, we will finish on time.
要是你每天朗读十分钟,就发音会逐渐自然,否则发音进步可能会慢一些。
Yàoshì nǐ měitiān lǎng dú shí fēn zhōng, jiù fāyīn huì zhújiàn zìrán, fǒuzé fāyīn jìnbù kěnéng huì màn yī xiē.
Nếu em đọc thành tiếng mười phút mỗi ngày, phát âm sẽ dần tự nhiên hơn; nếu không, phát âm có thể tiến bộ chậm hơn.
If you read aloud for ten minutes daily, your pronunciation will gradually sound more natural; otherwise, pronunciation may improve more slowly.
要是这个方案成本太高,我们就再找更合适的办法,否则我们就采用这个方案。
Yàoshì zhè gè fāngàn chéngběn tài gāo, wǒmen jiù zài zhǎo gèng hé shì de bànfǎ, fǒuzé wǒmen jiù cǎi yòng zhè gè fāngàn.
Nếu phương án này tốn quá nhiều chi phí, chúng tôi tìm cách phù hợp hơn; nếu không, chúng tôi sẽ áp dụng phương án ấy.
If this plan is too expensive, we will look for a more suitable solution; otherwise, we will adopt that plan.
要是明天交通很堵,大家就提前半个小时出发,否则大家按平时的时间出发。
Yàoshì míngtiān jiāotōng hěn dǔ, dàjiā jiù tíqián bàn gè xiǎo shí chūfā, fǒuzé dàjiā àn píng shí de shíjiān chūfā.
Nếu ngày mai giao thông ùn tắc, mọi người xuất phát sớm nửa tiếng; nếu không, mọi người xuất phát như thường lệ.
If traffic is heavy tomorrow, everyone will leave half an hour early; otherwise, everyone will leave at the usual time.
Bài ứng dụng 3 – Tự đánh giá, trao đổi và cải thiện kết quả:
要是预算还有剩余,我们就购买几本参考书,否则我们暂时不买参考书。
Yàoshì yùsuàn hái yǒu shèng yú, wǒmen jiù gòumǎi jǐ běn cān kǎo shū, fǒuzé wǒmen zàn shí bù mǎi cān kǎo shū.
Nếu ngân sách còn dư, chúng tôi mua thêm vài quyển sách tham khảo; nếu không, chúng tôi tạm không mua sách thêm.
If there is money left in the budget, we will buy a few reference books; otherwise, we will not buy reference books for now.
要是你愿意分享经验,就新同学会更有信心,否则让新同学自己探索。
Yàoshì nǐ yuàn yì fēn xiǎng jīngyàn, jiù xīntóngxué huì gèng yǒu xìn xīn, fǒuzé ràng xīntóngxué zìjǐ tàn suǒ.
Nếu em sẵn sàng chia sẻ kinh nghiệm, học viên mới sẽ tự tin hơn; nếu không, để học viên mới tự tìm hiểu.
If you are willing to share your experience, new students will feel more confident; otherwise, the new students can explore independently.
要是电脑无法连接网络,我们就先使用离线材料,否则我们继续使用线上资料。
Yàoshì diànnǎo wú fǎ lián jiē wǎngluò, wǒmen jiù xiān shǐyòng lí xiàn cái liào, fǒuzé wǒmen jìxù shǐyòng xiànshàng zīliào.
Nếu máy tính không kết nối mạng, chúng tôi dùng tài liệu ngoại tuyến trước; nếu không, chúng tôi tiếp tục dùng tài liệu trực tuyến.
If the computer cannot connect to the internet, we will use offline materials first; otherwise, we will keep using online materials.
要是同学们提出具体意见,我们就完善课程安排,否则我们保持原来的课程安排。
Yàoshì tóngxué men tí chū jù tǐ yì jiàn, wǒmen jiù wán shàn kèchéng ānpái, fǒuzé wǒmen bǎo chí yuán lái de kèchéng ānpái.
Nếu học viên đưa ra góp ý cụ thể, chúng tôi sẽ hoàn thiện lịch học; nếu không, chúng tôi giữ nguyên lịch học.
If students offer specific feedback, we will improve the course schedule; otherwise, we will keep the original timetable.
要是今晚有空,我就把修改后的文件发给你,否则我明天再发送文件。
Yàoshì jīn wǎn yǒu kōng, wǒ jiù bǎ xiūgǎi hòu de wénjiàn fā gěi nǐ, fǒuzé wǒ míngtiān zài fāsòng wénjiàn.
Nếu tối nay rảnh, anh gửi em bản đã chỉnh sửa; nếu không, anh gửi tệp vào ngày mai.
If I am free tonight, I will send you the revised file; otherwise, I will send the file tomorrow.
要是有人忘记带练习本,我们就先用白纸记录答案,否则大家直接在练习本上作答。
Yàoshì yǒu rén wàngjì dài liànxíběn, wǒmen jiù xiān yòng bái zhǐ jìlù dáàn, fǒuzé dàjiā zhíjiē zài liànxíběn shàng zuò dá.
Nếu ai đó quên mang vở bài tập, chúng tôi dùng giấy trắng ghi đáp án trước; nếu không, mọi người làm bài trong vở.
If someone forgets their exercise book, we will use blank paper to record the answers; otherwise, everyone can write in their exercise books.
要是活动提前结束,大家就可以去附近看看书店,否则大家就按原计划回家。
Yàoshì huódòng tíqián jiéshù, dàjiā jiù kě yǐ qù fù jìn kàn kàn shūdiàn, fǒuzé dàjiā jiù àn yuán jìhuà huí jiā.
Nếu hoạt động kết thúc sớm, mọi người có thể ghé hiệu sách gần đó; nếu không, mọi người về nhà như dự định.
If the event finishes early, everyone can visit the nearby bookstore; otherwise, everyone will go home as planned.
要是这个词有多个意思,我们就结合上下文判断,否则我们就按常用义理解。
Yàoshì zhè gè cí yǒu duō gè yì sī, wǒmen jiù jié hé shàng xià wén pàn duàn, fǒuzé wǒmen jiù àn cháng yòng yì lǐjiě.
Nếu từ này có nhiều nghĩa, chúng ta dựa vào ngữ cảnh để xác định; nếu không, chúng ta hiểu theo nghĩa thông dụng.
If this word has several meanings, we will judge it from the context; otherwise, we will use the common meaning.
Nhiệm vụ sau bài đọc: tóm tắt bằng tiếng Trung 80–120 chữ, dùng đúng hai cấu trúc cũ và cấu trúc trọng tâm của bài; không chỉ nối các ví dụ sẵn có.
29. Phân tích bài văn và hội thoại ứng dụng
Phân tích 1: Xác định vế mở đầu, vế tiếp theo và chỗ đánh dấu quan hệ. Trong câu sau, hãy nói rõ điều kiện, sự tăng tiến, sự đối lập hoặc thông tin số tùy trọng điểm:
要是会议提前结束,大家就一起讨论下周的安排,否则我们下次再讨论。
Yàoshì huìyì tíqián jiéshù, dàjiā jiù yī qǐ tǎolùn xià zhōu de ānpái, fǒuzé wǒmen xià cì zài tǎolùn.
Nếu cuộc họp kết thúc sớm, mọi người cùng bàn lịch tuần sau; nếu không, chúng tôi sẽ bàn tiếp vào lần sau.
If the meeting ends early, everyone will discuss next week’s schedule; otherwise, we will discuss it next time.
Phân tích 2: Thay đổi hoàn cảnh giao tiếp của câu mà vẫn giữ logic ngữ pháp:
要是你每天朗读十分钟,就发音会逐渐自然,否则发音进步可能会慢一些。
Yàoshì nǐ měitiān lǎng dú shí fēn zhōng, jiù fāyīn huì zhújiàn zìrán, fǒuzé fāyīn jìnbù kěnéng huì màn yī xiē.
Nếu em đọc thành tiếng mười phút mỗi ngày, phát âm sẽ dần tự nhiên hơn; nếu không, phát âm có thể tiến bộ chậm hơn.
If you read aloud for ten minutes daily, your pronunciation will gradually sound more natural; otherwise, pronunciation may improve more slowly.
Phân tích 3: Vế sau 否则 phải gắn với khả năng điều kiện ở đầu không xảy ra. Tránh dùng 否则 như một từ nối bất kỳ sau khi đã trình bày hai kết quả không liên quan.
Phân tích 4: 要是……就…… chỉ một nhánh; thêm 否则 giúp lập kế hoạch hai nhánh. 要不然 có thể thay trong khẩu ngữ ở nhiều ngữ cảnh.
Phân tích 5: Mời học viên giải thích lựa chọn từ nối, nhịp ngắt và sự khác biệt giữa bản dịch sát chữ với bản dịch tự nhiên.
30. Hệ thống bài tập củng cố kiến thức
Phần A – Điền cấu trúc thích hợp để hoàn thành 10 câu; chỉ bỏ thành phần trọng tâm nhưng giữ nguyên nội dung thực tế.
1. 要是明天下雨,我们就把户外课改到室内,( )我们就按原计划进行。
2. 要是大家提前报名,我们就为每个人准备资料,( )只能临时打印资料。
3. 要是设备突然出现问题,我们就先改用备用电脑,( )我们照常使用原设备。
4. 要是你有时间,我们就一起检查这份讲义,( )我们改天再一起检查。
5. 要是学员听不懂这个例子,老师就再换一种方式解释,( )我们继续讲下一部分。
6. 要是会议提前结束,大家就一起讨论下周的安排,( )我们下次再讨论。
7. 要是你找不到教室,就给我发一条消息,( )你就直接进教室。
8. 要是报名人数超过三十,我们就增加一位助教,( )我们维持原来的人手。
9. 要是你对某个语法点不确定,就先查课堂笔记再提问,( )你可以继续做下一题。
10. 要是天气越来越热,我们就把活动安排在早上,( )我们维持下午的安排。
Phần B – Nhận diện chức năng và trả lời ngắn bằng tiếng Việt.
11. Trong câu ví dụ 11, thành phần nào mang nghĩa nếu… thì…; bằng không…? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.
12. Trong câu ví dụ 12, thành phần nào mang nghĩa nếu… thì…; bằng không…? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.
13. Trong câu ví dụ 13, thành phần nào mang nghĩa nếu… thì…; bằng không…? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.
14. Trong câu ví dụ 14, thành phần nào mang nghĩa nếu… thì…; bằng không…? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.
15. Trong câu ví dụ 15, thành phần nào mang nghĩa nếu… thì…; bằng không…? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.
16. Trong câu ví dụ 16, thành phần nào mang nghĩa nếu… thì…; bằng không…? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.
17. Trong câu ví dụ 17, thành phần nào mang nghĩa nếu… thì…; bằng không…? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.
18. Trong câu ví dụ 18, thành phần nào mang nghĩa nếu… thì…; bằng không…? Hãy giải thích ngắn và nêu một cách diễn đạt gần nghĩa.
Phần C – Thực hành sáng tạo.
19. Viết một câu mới về chủ đề học tập, không chép câu đã học.
20. Viết một câu mới về công việc hoặc kinh doanh.
21. Tự tạo một tình huống dẫn đến câu dùng trọng điểm này.
22. Đổi câu đã viết sang một cách nói gần nghĩa và giải thích sắc thái.
23. Dịch một trong các ví dụ 21–25 từ tiếng Việt sang tiếng Trung, không nhìn chữ Hán.
24. Đóng vai giao tiếp cùng một bạn học, sử dụng cấu trúc ít nhất ba lần một cách tự nhiên.
25. Viết đoạn văn 100–150 chữ Hán, chú ý quan hệ logic của các mệnh đề.
31. Đáp án và lời giải thích
Phần A – Đáp án điền từ; đáp án được đối chiếu với câu gốc để học viên có thể tự rà trật tự và ý nghĩa:
1. 要是明天下雨,我们就把户外课改到室内,否则我们就按原计划进行。
2. 要是大家提前报名,我们就为每个人准备资料,否则只能临时打印资料。
3. 要是设备突然出现问题,我们就先改用备用电脑,否则我们照常使用原设备。
4. 要是你有时间,我们就一起检查这份讲义,否则我们改天再一起检查。
5. 要是学员听不懂这个例子,老师就再换一种方式解释,否则我们继续讲下一部分。
6. 要是会议提前结束,大家就一起讨论下周的安排,否则我们下次再讨论。
7. 要是你找不到教室,就给我发一条消息,否则你就直接进教室。
8. 要是报名人数超过三十,我们就增加一位助教,否则我们维持原来的人手。
9. 要是你对某个语法点不确定,就先查课堂笔记再提问,否则你可以继续做下一题。
10. 要是天气越来越热,我们就把活动安排在早上,否则我们维持下午的安排。
Phần B – Hướng dẫn chấm câu nhận diện:
11. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 11, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.
12. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 12, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.
13. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 13, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.
14. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 14, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.
15. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 15, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.
16. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 16, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.
17. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 17, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.
18. Cần chỉ đúng phần hạt nhân ngữ pháp của ví dụ 18, nói rõ quan hệ giữa các vế, và giải thích vì sao không được thay bằng mẫu chỉ bổ sung thông tin nếu câu yêu cầu đối lập/điều kiện.
Phần C – Tiêu chí đánh giá bài nói và viết: đúng trật tự, đúng phạm vi ý nghĩa, ý tự nhiên, gắn bối cảnh, Pinyin/dấu thanh phù hợp. Các câu mở không có một đáp án duy nhất; giảng viên nên nhận xét dựa trên tiêu chí thay vì chấm máy móc.
32. Tổng hợp trọng điểm cần nhớ
Mục tiêu cốt lõi: dùng chính xác 要是……,(就)……,否则…… để biểu đạt nếu… thì…; bằng không….
Phải thuộc: 要是+A,就+B;否则C.
Không nhầm với: 要是……就…… chỉ một nhánh; thêm 否则 giúp lập kế hoạch hai nhánh. 要不然 có thể thay trong khẩu ngữ ở nhiều ngữ cảnh.
Khi tự kiểm tra, đặt một câu đúng, giải thích vị trí của từng bộ phận và thử chuyển sang một ngữ cảnh khác.
33. Phương pháp liên tưởng và ghi nhớ có hệ thống
Liên tưởng theo trình tự “tình huống → quan hệ nghĩa → vị trí từ nối → câu hoàn chỉnh”. 否则 đưa phương án thứ hai khi điều kiện nêu trước không thành.
Học một cụm từ cố định, lập hai tình huống trái ngược và tự viết một đoạn ngắn, thay vì chỉ đọc lại định nghĩa.
34. Phương pháp ôn tập và vận dụng chủ động
Ngày 1: nhận diện 要是……,(就)……,否则…… trong 10 câu; đọc đúng nhịp và Pinyin.
Ngày 2: tự viết 6 câu từ sáu tình huống không trùng ví dụ. Ngày 4: thu âm 2 phút hội thoại, kiểm tra từ nối và sắc thái. Ngày 7: viết đoạn 150–200 chữ Hán rồi tự chữa lỗi. Ngày 14: chuyển từ biết nghĩa sang trình bày một sự việc thực tế có sử dụng cấu trúc.
Nâng cao: so sánh ít nhất hai mẫu gần nghĩa và giải thích vì sao phải chọn cấu trúc trong bài.









