Thứ Sáu, Tháng 11 6, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 812: 好(不)容易...

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 812: 好(不)容易 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 812: 好(不)容易 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
9
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 812: 好(不)容易 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 812: 好(不)容易 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 6 – Giáo án chuyên sâu – Số 812
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 6: 好(不)容易

Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Trọng tâm của bài học không chỉ là ghi nhớ một công thức, mà còn là hiểu quan hệ ngữ nghĩa và thái độ diễn đạt trong từng trường hợp. 好容易 và 好不容易 trong nhiều ngữ cảnh cùng nhấn kết quả khó khăn mới đạt, thường kết hợp 才; không diễn đạt “rất dễ dàng”. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.

Một sai lầm thường gặp là coi cấu trúc gần nghĩa có thể thay cho nhau trong mọi trường hợp. Thực tế: Đặc biệt phân biệt 好不容易 với 不容易; cũng cần nhận diện 好不容易 mới được làm việc gì chứ không phải phủ định kép logic đơn giản.

Bài học triển khai qua tình huống có diễn biến cụ thể: Nhóm thiện nguyện trải qua đường ngập và thiếu vật liệu mới dựng xong góc đọc sách cho trẻ. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng 好(不)容易, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.

大家好不容易才把图书运进了村子。
Dàjiā hǎobùróngyìcái bǎ tú shū yùn jìn le cūn zǐ.
Mọi người vất vả lắm mới đưa được sách vào làng.
Only after great difficulty did everyone bring the books into the village.

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng

好容易 và 好不容易 trong nhiều ngữ cảnh cùng nhấn kết quả khó khăn mới đạt, thường kết hợp 才; không diễn đạt “rất dễ dàng”.

Nghĩa cốt lõi: vất vả lắm mới…. Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: only after great difficulty; at long last. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.

Đối chiếu: Đặc biệt phân biệt 好不容易 với 不容易; cũng cần nhận diện 好不容易 mới được làm việc gì chứ không phải phủ định kép logic đơn giản.

03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh

好(不)容易 – hǎo (bù) róngyì – vất vả lắm mới… – only after great difficulty; at long last.

大家好不容易才把图书运进了村子。
Dàjiā hǎobùróngyìcái bǎ tú shū yùn jìn le cūn zǐ.
Mọi người vất vả lắm mới đưa được sách vào làng.
Only after great difficulty did everyone bring the books into the village.

我好不容易才联系上那位翻译。
Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì.
Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy.
I finally reached the interpreter after much trouble.

他们好容易找到一间合适的教室。
Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì.
Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp.
They finally found a suitable classroom after a long search.

04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm

Phiên âm trọng tâm: hǎo (bù) róngyì. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.

Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.

05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc

Trọng điểm trong đề cương: 好(不)容易. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.

06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan

Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.

07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn

Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của 好(不)容易, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.

08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần

Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng 好(不)容易, đặt trong bối cảnh kết cấu thành ngữ biểu đạt khó nhọc mới đạt được. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.

Tổ hợp thường gặp: 好不容易+才+动词.

Tổ hợp thường gặp: 好容易+动词.

Tổ hợp thường gặp: 经过……好不容易…….

Tổ hợp thường gặp: 好不容易+找到.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động

Phân loại trong đề cương: kết cấu thành ngữ biểu đạt khó nhọc mới đạt được. 好容易 và 好不容易 trong nhiều ngữ cảnh cùng nhấn kết quả khó khăn mới đạt, thường kết hợp 才; không diễn đạt “rất dễ dàng”. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.

Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: Đặc biệt phân biệt 好不容易 với 不容易; cũng cần nhận diện 好不容易 mới được làm việc gì chứ không phải phủ định kép logic đơn giản.

PHÂN TÍCH CHUYÊN BIỆT VỀ PHÓ TỪ: Xác định thành phần được bổ nghĩa (động từ, tính từ, cả mệnh đề), vị trí đứng, tác động của phủ định, mốc so sánh và sắc thái văn phong. Trình bày cả một tình huống dùng tự nhiên và một tình huống không phù hợp; không thay bằng từ gần nghĩa chỉ dựa trên bản dịch tiếng Việt.

Thực hành diễn giải: phát biểu câu ở mục 26 như lời thân mật, như bản tin hoặc như nhận xét học thuật; chỉ giữ cấu trúc nếu phù hợp ngữ cảnh. Với 一时, 不时, 仍旧, 依旧, 一向, 一再, hãy dựng trục thời gian và đánh dấu kéo dài, gián đoạn hay lặp lại.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều

Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: 好容易 và 好不容易 trong nhiều ngữ cảnh cùng nhấn kết quả khó khăn mới đạt, thường kết hợp 才; không diễn đạt “rất dễ dàng”. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?

他们好容易找到一间合适的教室。
Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì.
Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp.
They finally found a suitable classroom after a long search.

Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.

学生好不容易才通过了这次考试。
Xuésheng hǎobùróngyìcái tōngguò le zhè cì kǎoshì.
Học viên nỗ lực lắm mới vượt qua kỳ thi này.
The student passed the exam only after a great deal of effort.

Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.

修了好几天,设备好不容易恢复正常了。
Xiū le hǎo jǐ tiān, shèbèi hǎobùróngyì huīfù zhèng cháng le.
Sửa nhiều ngày, thiết bị cuối cùng cũng hoạt động lại bình thường.
After days of repair, the equipment finally worked normally again.

Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. Đặc biệt phân biệt 好不容易 với 不容易; cũng cần nhận diện 好不容易 mới được làm việc gì chứ không phải phủ định kép logic đơn giản.

等了一个上午,我们好不容易才见到负责人。
Děng le yíge shàng wǔ, wǒmen hǎobùróngyìcái jiàn dào fùzérén.
Đợi cả buổi sáng, cuối cùng chúng tôi mới gặp được người phụ trách.
After waiting all morning, we finally got to see the person in charge.

Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.

大家好不容易才把图书运进了村子。 所以,大家先别急着作出判断。
Dàjiā hǎobùróngyìcái bǎ tú shū yùn jìn le cūn zǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Mọi người vất vả lắm mới đưa được sách vào làng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Only after great difficulty did everyone bring the books into the village. So nobody should rush to a conclusion.

Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.

我好不容易才联系上那位翻译。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
I finally reached the interpreter after much trouble. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.

他们好容易找到一间合适的教室。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
They finally found a suitable classroom after a long search. If the conditions change, the solution may change as well.

Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.

学生好不容易才通过了这次考试。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Xuésheng hǎobùróngyìcái tōngguò le zhè cì kǎoshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Học viên nỗ lực lắm mới vượt qua kỳ thi này. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The student passed the exam only after a great deal of effort. We need to inform the relevant people promptly.

11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt

Bối cảnh trung tâm: Nhóm thiện nguyện trải qua đường ngập và thiếu vật liệu mới dựng xong góc đọc sách cho trẻ. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.

Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 好(不)容易 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

大家好不容易才把图书运进了村子。
Dàjiā hǎobùróngyìcái bǎ tú shū yùn jìn le cūn zǐ.
Mọi người vất vả lắm mới đưa được sách vào làng.
Only after great difficulty did everyone bring the books into the village.

Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 好(不)容易 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

我好不容易才联系上那位翻译。
Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì.
Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy.
I finally reached the interpreter after much trouble.

Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 好(不)容易 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

他们好容易找到一间合适的教室。
Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì.
Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp.
They finally found a suitable classroom after a long search.

Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 好(不)容易 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

学生好不容易才通过了这次考试。
Xuésheng hǎobùróngyìcái tōngguò le zhè cì kǎoshì.
Học viên nỗ lực lắm mới vượt qua kỳ thi này.
The student passed the exam only after a great deal of effort.

Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 好(不)容易 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

修了好几天,设备好不容易恢复正常了。
Xiū le hǎo jǐ tiān, shèbèi hǎobùróngyì huīfù zhèng cháng le.
Sửa nhiều ngày, thiết bị cuối cùng cũng hoạt động lại bình thường.
After days of repair, the equipment finally worked normally again.

Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 好(不)容易 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

等了一个上午,我们好不容易才见到负责人。
Děng le yíge shàng wǔ, wǒmen hǎobùróngyìcái jiàn dào fùzérén.
Đợi cả buổi sáng, cuối cùng chúng tôi mới gặp được người phụ trách.
After waiting all morning, we finally got to see the person in charge.

Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 好(不)容易 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

大家好不容易才把图书运进了村子。 所以,大家先别急着作出判断。
Dàjiā hǎobùróngyìcái bǎ tú shū yùn jìn le cūn zǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Mọi người vất vả lắm mới đưa được sách vào làng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Only after great difficulty did everyone bring the books into the village. So nobody should rush to a conclusion.

Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 好(不)容易 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

我好不容易才联系上那位翻译。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
I finally reached the interpreter after much trouble. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 好(不)容易 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

他们好容易找到一间合适的教室。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
They finally found a suitable classroom after a long search. If the conditions change, the solution may change as well.

Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 好(不)容易 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

学生好不容易才通过了这次考试。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Xuésheng hǎobùróngyìcái tōngguò le zhè cì kǎoshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Học viên nỗ lực lắm mới vượt qua kỳ thi này. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The student passed the exam only after a great deal of effort. We need to inform the relevant people promptly.

12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – mô hình thực dụng và mười hai bài luyện triển khai

Phần A. Các công thức hoặc tổ hợp dưới đây đều cần được kiểm tra điều kiện kết hợp và giá trị ngữ nghĩa; một số là mẫu từ vựng cố định chứ không phải công thức tự do. Đối chiếu từng mẫu với ví dụ tương ứng, sau đó yêu cầu học viên tạo phản ví dụ không phù hợp. với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.

Công thức 1: 好不容易+才+动词.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
我好不容易才联系上那位翻译。
Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì.

Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy.

I finally reached the interpreter after much trouble.

Công thức 2: 好容易+动词.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

他们好容易找到一间合适的教室。
Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì.
Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp.
They finally found a suitable classroom after a long search.

Công thức 3: 经过……好不容易…….

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

学生好不容易才通过了这次考试。
Xuésheng hǎobùróngyìcái tōngguò le zhè cì kǎoshì.
Học viên nỗ lực lắm mới vượt qua kỳ thi này.
The student passed the exam only after a great deal of effort.

Công thức 4: 好不容易+找到.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

修了好几天,设备好不容易恢复正常了。
Xiū le hǎo jǐ tiān, shèbèi hǎobùróngyì huīfù zhèng cháng le.
Sửa nhiều ngày, thiết bị cuối cùng cũng hoạt động lại bình thường.
After days of repair, the equipment finally worked normally again.

Công thức 5: 好不容易+完成.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

等了一个上午,我们好不容易才见到负责人。
Děng le yíge shàng wǔ, wǒmen hǎobùróngyìcái jiàn dào fùzérén.
Đợi cả buổi sáng, cuối cùng chúng tôi mới gặp được người phụ trách.
After waiting all morning, we finally got to see the person in charge.

Công thức 6: 好不容易+联系上.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
大家好不容易才把图书运进了村子。 所以,大家先别急着作出判断。
Dàjiā hǎobùróngyìcái bǎ tú shū yùn jìn le cūn zǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Mọi người vất vả lắm mới đưa được sách vào làng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Only after great difficulty did everyone bring the books into the village. So nobody should rush to a conclusion.

Công thức 7: 好不容易+等到.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

我好不容易才联系上那位翻译。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
I finally reached the interpreter after much trouble. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Công thức 8: 好不容易+解决.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

他们好容易找到一间合适的教室。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
They finally found a suitable classroom after a long search. If the conditions change, the solution may change as well.

Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.

Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng

Kết hợp 1: 好不容易+才+动词. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 2: 好容易+动词. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 3: 经过……好不容易……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 4: 好不容易+找到. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 5: 好不容易+完成. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 6: 好不容易+联系上. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 7: 好不容易+等到. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 8: 好不容易+解决. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp

Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Nhóm thiện nguyện trải qua đường ngập và thiếu vật liệu mới dựng xong góc đọc sách cho trẻ.

Tư liệu ngữ cảnh 1: 大家好不容易才把图书运进了村子。 – Mọi người vất vả lắm mới đưa được sách vào làng. – Only after great difficulty did everyone bring the books into the village.

Tư liệu ngữ cảnh 2: 我好不容易才联系上那位翻译。 – Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. – I finally reached the interpreter after much trouble.

Tư liệu ngữ cảnh 3: 他们好容易找到一间合适的教室。 – Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp. – They finally found a suitable classroom after a long search.

Tư liệu ngữ cảnh 4: 学生好不容易才通过了这次考试。 – Học viên nỗ lực lắm mới vượt qua kỳ thi này. – The student passed the exam only after a great deal of effort.

Tư liệu ngữ cảnh 5: 修了好几天,设备好不容易恢复正常了。 – Sửa nhiều ngày, thiết bị cuối cùng cũng hoạt động lại bình thường. – After days of repair, the equipment finally worked normally again.

Tư liệu ngữ cảnh 6: 等了一个上午,我们好不容易才见到负责人。 – Đợi cả buổi sáng, cuối cùng chúng tôi mới gặp được người phụ trách. – After waiting all morning, we finally got to see the person in charge.

Tư liệu ngữ cảnh 7: 大家好不容易才把图书运进了村子。 所以,大家先别急着作出判断。 – Mọi người vất vả lắm mới đưa được sách vào làng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. – Only after great difficulty did everyone bring the books into the village. So nobody should rush to a conclusion.

Tư liệu ngữ cảnh 8: 我好不容易才联系上那位翻译。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 – Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. – I finally reached the interpreter after much trouble. Understanding the cause is essential before solving the problem.

15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo

Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.

16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới

Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

大家好不容易才把图书运进了村子。
Dàjiā hǎobùróngyìcái bǎ tú shū yùn jìn le cūn zǐ.
Mọi người vất vả lắm mới đưa được sách vào làng.
Only after great difficulty did everyone bring the books into the village.

Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

我好不容易才联系上那位翻译。
Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì.
Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy.
I finally reached the interpreter after much trouble.

Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

他们好容易找到一间合适的教室。
Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì.
Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp.
They finally found a suitable classroom after a long search.

Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

学生好不容易才通过了这次考试。
Xuésheng hǎobùróngyìcái tōngguò le zhè cì kǎoshì.
Học viên nỗ lực lắm mới vượt qua kỳ thi này.
The student passed the exam only after a great deal of effort.

Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

修了好几天,设备好不容易恢复正常了。
Xiū le hǎo jǐ tiān, shèbèi hǎobùróngyì huīfù zhèng cháng le.
Sửa nhiều ngày, thiết bị cuối cùng cũng hoạt động lại bình thường.
After days of repair, the equipment finally worked normally again.

Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

等了一个上午,我们好不容易才见到负责人。
Děng le yíge shàng wǔ, wǒmen hǎobùróngyìcái jiàn dào fùzérén.
Đợi cả buổi sáng, cuối cùng chúng tôi mới gặp được người phụ trách.
After waiting all morning, we finally got to see the person in charge.

Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

大家好不容易才把图书运进了村子。 所以,大家先别急着作出判断。
Dàjiā hǎobùróngyìcái bǎ tú shū yùn jìn le cūn zǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Mọi người vất vả lắm mới đưa được sách vào làng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Only after great difficulty did everyone bring the books into the village. So nobody should rush to a conclusion.

Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

我好不容易才联系上那位翻译。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
I finally reached the interpreter after much trouble. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

他们好容易找到一间合适的教室。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
They finally found a suitable classroom after a long search. If the conditions change, the solution may change as well.

Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

学生好不容易才通过了这次考试。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Xuésheng hǎobùróngyìcái tōngguò le zhè cì kǎoshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Học viên nỗ lực lắm mới vượt qua kỳ thi này. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The student passed the exam only after a great deal of effort. We need to inform the relevant people promptly.

Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

我好不容易才联系上那位翻译。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
I finally reached the interpreter after much trouble. We can apply this experience to our next event.

Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

他们好容易找到一间合适的教室。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
They finally found a suitable classroom after a long search. Different situations may require different wording, however.

Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

修了好几天,设备好不容易恢复正常了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Xiū le hǎo jǐ tiān, shèbèi hǎobùróngyì huīfù zhèng cháng le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Sửa nhiều ngày, thiết bị cuối cùng cũng hoạt động lại bình thường. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
After days of repair, the equipment finally worked normally again. This reminds us that communication matters as much as execution.

Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

等了一个上午,我们好不容易才见到负责人。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Děng le yíge shàng wǔ, wǒmen hǎobùróngyìcái jiàn dào fùzérén. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Đợi cả buổi sáng, cuối cùng chúng tôi mới gặp được người phụ trách. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
After waiting all morning, we finally got to see the person in charge. We should also explain the possible consequences.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế

Đặc biệt phân biệt 好不容易 với 不容易; cũng cần nhận diện 好不容易 mới được làm việc gì chứ không phải phủ định kép logic đơn giản.

Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.

他们好容易找到一间合适的教室。
Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì.
Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp.
They finally found a suitable classroom after a long search.

我好不容易才联系上那位翻译。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
I finally reached the interpreter after much trouble. Understanding the cause is essential before solving the problem.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai

Đặc biệt phân biệt 好不容易 với 不容易; cũng cần nhận diện 好不容易 mới được làm việc gì chứ không phải phủ định kép logic đơn giản.

Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

学生好不容易才通过了这次考试。
Xuésheng hǎobùróngyìcái tōngguò le zhè cì kǎoshì.
Học viên nỗ lực lắm mới vượt qua kỳ thi này.
The student passed the exam only after a great deal of effort.

Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

修了好几天,设备好不容易恢复正常了。
Xiū le hǎo jǐ tiān, shèbèi hǎobùróngyì huīfù zhèng cháng le.
Sửa nhiều ngày, thiết bị cuối cùng cũng hoạt động lại bình thường.
After days of repair, the equipment finally worked normally again.

Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

等了一个上午,我们好不容易才见到负责人。
Děng le yíge shàng wǔ, wǒmen hǎobùróngyìcái jiàn dào fùzérén.
Đợi cả buổi sáng, cuối cùng chúng tôi mới gặp được người phụ trách.
After waiting all morning, we finally got to see the person in charge.

Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

大家好不容易才把图书运进了村子。 所以,大家先别急着作出判断。
Dàjiā hǎobùróngyìcái bǎ tú shū yùn jìn le cūn zǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Mọi người vất vả lắm mới đưa được sách vào làng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Only after great difficulty did everyone bring the books into the village. So nobody should rush to a conclusion.

Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

我好不容易才联系上那位翻译。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
I finally reached the interpreter after much trouble. Understanding the cause is essential before solving the problem.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói

Với 好(不)容易, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: Đặc biệt phân biệt 好不容易 với 不容易; cũng cần nhận diện 好不容易 mới được làm việc gì chứ không phải phủ định kép logic đơn giản. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.

他们好容易找到一间合适的教室。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
They finally found a suitable classroom after a long search. Different situations may require different wording, however.

等了一个上午,我们好不容易才见到负责人。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Děng le yíge shàng wǔ, wǒmen hǎobùróngyìcái jiàn dào fùzérén. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Đợi cả buổi sáng, cuối cùng chúng tôi mới gặp được người phụ trách. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
After waiting all morning, we finally got to see the person in charge. We should also explain the possible consequences.

20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn

Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. kết cấu thành ngữ biểu đạt khó nhọc mới đạt được. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.

Tình huống kiểm thử: Nhóm thiện nguyện trải qua đường ngập và thiếu vật liệu mới dựng xong góc đọc sách cho trẻ.

21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai

Bài thực hành: cùng câu chuyện “Nhóm thiện nguyện trải qua đường ngập và thiếu vật liệu mới dựng xong góc đọc sách cho trẻ.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.

我好不容易才联系上那位翻译。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
I finally reached the interpreter after much trouble. We can apply this experience to our next event.

22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan

Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.

Cụm hoặc mô hình: 好不容易+才+动词.

Cụm hoặc mô hình: 好容易+动词.

Cụm hoặc mô hình: 经过……好不容易…….

Cụm hoặc mô hình: 好不容易+找到.

Cụm hoặc mô hình: 好不容易+完成.

Cụm hoặc mô hình: 好不容易+联系上.

Cụm hoặc mô hình: 好不容易+等到.

Cụm hoặc mô hình: 好不容易+解决.

23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung

Nhóm A: 14 câu tình huống gốc theo chủ điểm. Nhóm B: 16 phát ngôn luyện mở rộng có tái sử dụng chất liệu từ câu gốc; đây không phải 30 tình huống độc lập hoàn toàn.

Mẫu câu 1:
大家好不容易才把图书运进了村子。

Dàjiā hǎobùróngyìcái bǎ tú shū yùn jìn le cūn zǐ.

Mọi người vất vả lắm mới đưa được sách vào làng.

Only after great difficulty did everyone bring the books into the village.

Mẫu câu 2:
我好不容易才联系上那位翻译。

Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì.

Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy.

I finally reached the interpreter after much trouble.

Mẫu câu 3:
他们好容易找到一间合适的教室。

Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì.

Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp.

They finally found a suitable classroom after a long search.

Mẫu câu 4:
学生好不容易才通过了这次考试。

Xuésheng hǎobùróngyìcái tōngguò le zhè cì kǎoshì.

Học viên nỗ lực lắm mới vượt qua kỳ thi này.

The student passed the exam only after a great deal of effort.

Mẫu câu 5:
修了好几天,设备好不容易恢复正常了。

Xiū le hǎo jǐ tiān, shèbèi hǎobùróngyì huīfù zhèng cháng le.

Sửa nhiều ngày, thiết bị cuối cùng cũng hoạt động lại bình thường.

After days of repair, the equipment finally worked normally again.

Mẫu câu 6:
等了一个上午,我们好不容易才见到负责人。

Děng le yíge shàng wǔ, wǒmen hǎobùróngyìcái jiàn dào fùzérén.

Đợi cả buổi sáng, cuối cùng chúng tôi mới gặp được người phụ trách.

After waiting all morning, we finally got to see the person in charge.

Mẫu câu 7:
大家好不容易才把图书运进了村子。 所以,大家先别急着作出判断。

Dàjiā hǎobùróngyìcái bǎ tú shū yùn jìn le cūn zǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Mọi người vất vả lắm mới đưa được sách vào làng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Only after great difficulty did everyone bring the books into the village. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 8:
我好不容易才联系上那位翻译。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

I finally reached the interpreter after much trouble. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 9:
他们好容易找到一间合适的教室。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

They finally found a suitable classroom after a long search. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 10:
学生好不容易才通过了这次考试。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Xuésheng hǎobùróngyìcái tōngguò le zhè cì kǎoshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Học viên nỗ lực lắm mới vượt qua kỳ thi này. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The student passed the exam only after a great deal of effort. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 11:
我好不容易才联系上那位翻译。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

I finally reached the interpreter after much trouble. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 12:
他们好容易找到一间合适的教室。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

They finally found a suitable classroom after a long search. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 13:
修了好几天,设备好不容易恢复正常了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Xiū le hǎo jǐ tiān, shèbèi hǎobùróngyì huīfù zhèng cháng le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Sửa nhiều ngày, thiết bị cuối cùng cũng hoạt động lại bình thường. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

After days of repair, the equipment finally worked normally again. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 14:
等了一个上午,我们好不容易才见到负责人。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Děng le yíge shàng wǔ, wǒmen hǎobùróngyìcái jiàn dào fùzérén. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Đợi cả buổi sáng, cuối cùng chúng tôi mới gặp được người phụ trách. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

After waiting all morning, we finally got to see the person in charge. We should also explain the possible consequences.

Mẫu câu 15:
他们好容易找到一间合适的教室。 这说明我们不能只看事情的表面。

Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

They finally found a suitable classroom after a long search. This shows why we cannot focus only on appearances.

Mẫu câu 16:
等了一个上午,我们好不容易才见到负责人。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Děng le yíge shàng wǔ, wǒmen hǎobùróngyìcái jiàn dào fùzérén. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Đợi cả buổi sáng, cuối cùng chúng tôi mới gặp được người phụ trách. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

After waiting all morning, we finally got to see the person in charge. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Mẫu câu 17:
他们好容易找到一间合适的教室。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

They finally found a suitable classroom after a long search. If the conditions change, the solution may change as well. We must also consider other people’s practical needs.

Mẫu câu 18:
他们好容易找到一间合适的教室。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 所以,大家先别急着作出判断。

Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

They finally found a suitable classroom after a long search. Different situations may require different wording, however. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 19:
大家好不容易才把图书运进了村子。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Dàjiā hǎobùróngyìcái bǎ tú shū yùn jìn le cūn zǐ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Mọi người vất vả lắm mới đưa được sách vào làng. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

Only after great difficulty did everyone bring the books into the village. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 20:
学生好不容易才通过了这次考试。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Xuésheng hǎobùróngyìcái tōngguò le zhè cì kǎoshì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Học viên nỗ lực lắm mới vượt qua kỳ thi này. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

The student passed the exam only after a great deal of effort. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 21:
大家好不容易才把图书运进了村子。 所以,大家先别急着作出判断。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Dàjiā hǎobùróngyìcái bǎ tú shū yùn jìn le cūn zǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Mọi người vất vả lắm mới đưa được sách vào làng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

Only after great difficulty did everyone bring the books into the village. So nobody should rush to a conclusion. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 22:
学生好不容易才通过了这次考试。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Xuésheng hǎobùróngyìcái tōngguò le zhè cì kǎoshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Học viên nỗ lực lắm mới vượt qua kỳ thi này. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

The student passed the exam only after a great deal of effort. We need to inform the relevant people promptly. Next we should check whether this arrangement actually works.

Mẫu câu 23:
修了好几天,设备好不容易恢复正常了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Xiū le hǎo jǐ tiān, shèbèi hǎobùróngyì huīfù zhèng cháng le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Sửa nhiều ngày, thiết bị cuối cùng cũng hoạt động lại bình thường. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

After days of repair, the equipment finally worked normally again. This reminds us that communication matters as much as execution. That does not mean the other approaches have no value.

Mẫu câu 24:
我好不容易才联系上那位翻译。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

I finally reached the interpreter after much trouble. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Mẫu câu 25:
修了好几天,设备好不容易恢复正常了。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Xiū le hǎo jǐ tiān, shèbèi hǎobùróngyì huīfù zhèng cháng le. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Sửa nhiều ngày, thiết bị cuối cùng cũng hoạt động lại bình thường. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

After days of repair, the equipment finally worked normally again. This is also why we need to keep complete records.

Mẫu câu 26:
我好不容易才联系上那位翻译。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

I finally reached the interpreter after much trouble. Understanding the cause is essential before solving the problem. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 27:
我好不容易才联系上那位翻译。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

I finally reached the interpreter after much trouble. We can apply this experience to our next event. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 28:
等了一个上午,我们好不容易才见到负责人。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Děng le yíge shàng wǔ, wǒmen hǎobùróngyìcái jiàn dào fùzérén. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Đợi cả buổi sáng, cuối cùng chúng tôi mới gặp được người phụ trách. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

After waiting all morning, we finally got to see the person in charge. We should also explain the possible consequences. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Mẫu câu 29:
他们好容易找到一间合适的教室。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

They finally found a suitable classroom after a long search. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 30:
等了一个上午,我们好不容易才见到负责人。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Děng le yíge shàng wǔ, wǒmen hǎobùróngyìcái jiàn dào fùzérén. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Đợi cả buổi sáng, cuối cùng chúng tôi mới gặp được người phụ trách. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

After waiting all morning, we finally got to see the person in charge. We should also explain the possible consequences.

Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.

24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Giá trị dịch cốt lõi: 好(不)容易 / hǎo (bù) róngyì / vất vả lắm mới… / only after great difficulty; at long last. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.

我好不容易才联系上那位翻译。
Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì.
Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy.
I finally reached the interpreter after much trouble.

修了好几天,设备好不容易恢复正常了。
Xiū le hǎo jǐ tiān, shèbèi hǎobùróngyì huīfù zhèng cháng le.
Sửa nhiều ngày, thiết bị cuối cùng cũng hoạt động lại bình thường.
After days of repair, the equipment finally worked normally again.

大家好不容易才把图书运进了村子。 所以,大家先别急着作出判断。
Dàjiā hǎobùróngyìcái bǎ tú shū yùn jìn le cūn zǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Mọi người vất vả lắm mới đưa được sách vào làng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Only after great difficulty did everyone bring the books into the village. So nobody should rush to a conclusion.

学生好不容易才通过了这次考试。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Xuésheng hǎobùróngyìcái tōngguò le zhè cì kǎoshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Học viên nỗ lực lắm mới vượt qua kỳ thi này. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The student passed the exam only after a great deal of effort. We need to inform the relevant people promptly.

25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa

Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: 好(不)容易 phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: 好容易 và 好不容易 trong nhiều ngữ cảnh cùng nhấn kết quả khó khăn mới đạt, thường kết hợp 才; không diễn đạt “rất dễ dàng”.

学生好不容易才通过了这次考试。
Xuésheng hǎobùróngyìcái tōngguò le zhè cì kǎoshì.
Học viên nỗ lực lắm mới vượt qua kỳ thi này.
The student passed the exam only after a great deal of effort.

Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: Đặc biệt phân biệt 好不容易 với 不容易; cũng cần nhận diện 好不容易 mới được làm việc gì chứ không phải phủ định kép logic đơn giản.

修了好几天,设备好不容易恢复正常了。
Xiū le hǎo jǐ tiān, shèbèi hǎobùróngyì huīfù zhèng cháng le.
Sửa nhiều ngày, thiết bị cuối cùng cũng hoạt động lại bình thường.
After days of repair, the equipment finally worked normally again.

Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.

等了一个上午,我们好不容易才见到负责人。
Děng le yíge shàng wǔ, wǒmen hǎobùróngyìcái jiàn dào fùzérén.
Đợi cả buổi sáng, cuối cùng chúng tôi mới gặp được người phụ trách.
After waiting all morning, we finally got to see the person in charge.

Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.

大家好不容易才把图书运进了村子。 所以,大家先别急着作出判断。
Dàjiā hǎobùróngyìcái bǎ tú shū yùn jìn le cūn zǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Mọi người vất vả lắm mới đưa được sách vào làng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Only after great difficulty did everyone bring the books into the village. So nobody should rush to a conclusion.

Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.

我好不容易才联系上那位翻译。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
I finally reached the interpreter after much trouble. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.

他们好容易找到一间合适的教室。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
They finally found a suitable classroom after a long search. If the conditions change, the solution may change as well.

Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.

学生好不容易才通过了这次考试。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Xuésheng hǎobùróngyìcái tōngguò le zhè cì kǎoshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Học viên nỗ lực lắm mới vượt qua kỳ thi này. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The student passed the exam only after a great deal of effort. We need to inform the relevant people promptly.

Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.

我好不容易才联系上那位翻译。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
I finally reached the interpreter after much trouble. We can apply this experience to our next event.

26. 200 ví dụ ứng dụng bốn ngôn ngữ – câu cốt lõi, mở rộng bối cảnh và vận dụng giao tiếp

200 mục dưới đây gồm 14 tình huống nền đã có trong bài và 186 đoạn ứng dụng mở rộng thành hai câu có liên kết. Mỗi mục là một phát ngôn bốn ngôn ngữ. Các mục mở rộng dùng lại câu gốc: không được coi là 200 câu cốt lõi hoàn toàn độc lập. Học viên cần phân tích ý nghĩa, rồi tự xây dựng tình huống mới.

Ví dụ 1:
大家好不容易才把图书运进了村子。

Dàjiā hǎobùróngyìcái bǎ tú shū yùn jìn le cūn zǐ.

Mọi người vất vả lắm mới đưa được sách vào làng.

Only after great difficulty did everyone bring the books into the village.

Ví dụ 2:
我好不容易才联系上那位翻译。

Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì.

Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy.

I finally reached the interpreter after much trouble.

Ví dụ 3:
他们好容易找到一间合适的教室。

Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì.

Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp.

They finally found a suitable classroom after a long search.

Ví dụ 4:
学生好不容易才通过了这次考试。

Xuésheng hǎobùróngyìcái tōngguò le zhè cì kǎoshì.

Học viên nỗ lực lắm mới vượt qua kỳ thi này.

The student passed the exam only after a great deal of effort.

Ví dụ 5:
修了好几天,设备好不容易恢复正常了。

Xiū le hǎo jǐ tiān, shèbèi hǎobùróngyì huīfù zhèng cháng le.

Sửa nhiều ngày, thiết bị cuối cùng cũng hoạt động lại bình thường.

After days of repair, the equipment finally worked normally again.

Ví dụ 6:
等了一个上午,我们好不容易才见到负责人。

Děng le yíge shàng wǔ, wǒmen hǎobùróngyìcái jiàn dào fùzérén.

Đợi cả buổi sáng, cuối cùng chúng tôi mới gặp được người phụ trách.

After waiting all morning, we finally got to see the person in charge.

Ví dụ 7:
大家好不容易才把图书运进了村子。 所以,大家先别急着作出判断。

Dàjiā hǎobùróngyìcái bǎ tú shū yùn jìn le cūn zǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Mọi người vất vả lắm mới đưa được sách vào làng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Only after great difficulty did everyone bring the books into the village. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 8:
我好不容易才联系上那位翻译。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

I finally reached the interpreter after much trouble. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 9:
他们好容易找到一间合适的教室。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

They finally found a suitable classroom after a long search. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 10:
学生好不容易才通过了这次考试。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Xuésheng hǎobùróngyìcái tōngguò le zhè cì kǎoshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Học viên nỗ lực lắm mới vượt qua kỳ thi này. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The student passed the exam only after a great deal of effort. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 11:
我好不容易才联系上那位翻译。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

I finally reached the interpreter after much trouble. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 12:
他们好容易找到一间合适的教室。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

They finally found a suitable classroom after a long search. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 13:
修了好几天,设备好不容易恢复正常了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Xiū le hǎo jǐ tiān, shèbèi hǎobùróngyì huīfù zhèng cháng le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Sửa nhiều ngày, thiết bị cuối cùng cũng hoạt động lại bình thường. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

After days of repair, the equipment finally worked normally again. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 14:
等了一个上午,我们好不容易才见到负责人。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Děng le yíge shàng wǔ, wǒmen hǎobùróngyìcái jiàn dào fùzérén. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Đợi cả buổi sáng, cuối cùng chúng tôi mới gặp được người phụ trách. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

After waiting all morning, we finally got to see the person in charge. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 15:
大家好不容易才把图书运进了村子。 这说明我们不能只看事情的表面。

Dàjiā hǎobùróngyìcái bǎ tú shū yùn jìn le cūn zǐ. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Mọi người vất vả lắm mới đưa được sách vào làng. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Only after great difficulty did everyone bring the books into the village. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 16:
我好不容易才联系上那位翻译。 所以,大家先别急着作出判断。

Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

I finally reached the interpreter after much trouble. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 17:
他们好容易找到一间合适的教室。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

They finally found a suitable classroom after a long search. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 18:
学生好不容易才通过了这次考试。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Xuésheng hǎobùróngyìcái tōngguò le zhè cì kǎoshì. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Học viên nỗ lực lắm mới vượt qua kỳ thi này. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

The student passed the exam only after a great deal of effort. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 19:
修了好几天,设备好不容易恢复正常了。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Xiū le hǎo jǐ tiān, shèbèi hǎobùróngyì huīfù zhèng cháng le. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Sửa nhiều ngày, thiết bị cuối cùng cũng hoạt động lại bình thường. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

After days of repair, the equipment finally worked normally again. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 20:
等了一个上午,我们好不容易才见到负责人。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Děng le yíge shàng wǔ, wǒmen hǎobùróngyìcái jiàn dào fùzérén. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Đợi cả buổi sáng, cuối cùng chúng tôi mới gặp được người phụ trách. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

After waiting all morning, we finally got to see the person in charge. We should also explain the possible consequences. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 21:
大家好不容易才把图书运进了村子。 所以,大家先别急着作出判断。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Dàjiā hǎobùróngyìcái bǎ tú shū yùn jìn le cūn zǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Mọi người vất vả lắm mới đưa được sách vào làng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

Only after great difficulty did everyone bring the books into the village. So nobody should rush to a conclusion. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 22:
我好不容易才联系上那位翻译。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

I finally reached the interpreter after much trouble. Understanding the cause is essential before solving the problem. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 23:
他们好容易找到一间合适的教室。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这说明我们不能只看事情的表面。

Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

They finally found a suitable classroom after a long search. If the conditions change, the solution may change as well. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 24:
学生好不容易才通过了这次考试。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 所以,大家先别急着作出判断。

Xuésheng hǎobùróngyìcái tōngguò le zhè cì kǎoshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Học viên nỗ lực lắm mới vượt qua kỳ thi này. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

The student passed the exam only after a great deal of effort. We need to inform the relevant people promptly. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 25:
我好不容易才联系上那位翻译。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

I finally reached the interpreter after much trouble. We can apply this experience to our next event. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 26:
他们好容易找到一间合适的教室。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

They finally found a suitable classroom after a long search. Different situations may require different wording, however. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 27:
修了好几天,设备好不容易恢复正常了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Xiū le hǎo jǐ tiān, shèbèi hǎobùróngyì huīfù zhèng cháng le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Sửa nhiều ngày, thiết bị cuối cùng cũng hoạt động lại bình thường. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

After days of repair, the equipment finally worked normally again. This reminds us that communication matters as much as execution. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 28:
等了一个上午,我们好不容易才见到负责人。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Děng le yíge shàng wǔ, wǒmen hǎobùróngyìcái jiàn dào fùzérén. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Đợi cả buổi sáng, cuối cùng chúng tôi mới gặp được người phụ trách. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

After waiting all morning, we finally got to see the person in charge. We should also explain the possible consequences. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 29:
大家好不容易才把图书运进了村子。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Dàjiā hǎobùróngyìcái bǎ tú shū yùn jìn le cūn zǐ. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Mọi người vất vả lắm mới đưa được sách vào làng. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

Only after great difficulty did everyone bring the books into the village. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 30:
我好不容易才联系上那位翻译。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

I finally reached the interpreter after much trouble. Understanding the cause is essential before solving the problem. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 31:
他们好容易找到一间合适的教室。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

They finally found a suitable classroom after a long search. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 32:
学生好不容易才通过了这次考试。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Xuésheng hǎobùróngyìcái tōngguò le zhè cì kǎoshì. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Học viên nỗ lực lắm mới vượt qua kỳ thi này. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The student passed the exam only after a great deal of effort. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 33:
修了好几天,设备好不容易恢复正常了。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Xiū le hǎo jǐ tiān, shèbèi hǎobùróngyì huīfù zhèng cháng le. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Sửa nhiều ngày, thiết bị cuối cùng cũng hoạt động lại bình thường. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

After days of repair, the equipment finally worked normally again. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 34:
等了一个上午,我们好不容易才见到负责人。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Děng le yíge shàng wǔ, wǒmen hǎobùróngyìcái jiàn dào fùzérén. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Đợi cả buổi sáng, cuối cùng chúng tôi mới gặp được người phụ trách. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

After waiting all morning, we finally got to see the person in charge. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 35:
大家好不容易才把图书运进了村子。 所以,大家先别急着作出判断。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Dàjiā hǎobùróngyìcái bǎ tú shū yùn jìn le cūn zǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Mọi người vất vả lắm mới đưa được sách vào làng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

Only after great difficulty did everyone bring the books into the village. So nobody should rush to a conclusion. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 36:
我好不容易才联系上那位翻译。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

I finally reached the interpreter after much trouble. Understanding the cause is essential before solving the problem. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 37:
他们好容易找到一间合适的教室。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

They finally found a suitable classroom after a long search. If the conditions change, the solution may change as well. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 38:
学生好不容易才通过了这次考试。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Xuésheng hǎobùróngyìcái tōngguò le zhè cì kǎoshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Học viên nỗ lực lắm mới vượt qua kỳ thi này. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

The student passed the exam only after a great deal of effort. We need to inform the relevant people promptly. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 39:
我好不容易才联系上那位翻译。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

I finally reached the interpreter after much trouble. We can apply this experience to our next event. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 40:
他们好容易找到一间合适的教室。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

They finally found a suitable classroom after a long search. Different situations may require different wording, however. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 41:
修了好几天,设备好不容易恢复正常了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Xiū le hǎo jǐ tiān, shèbèi hǎobùróngyì huīfù zhèng cháng le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Sửa nhiều ngày, thiết bị cuối cùng cũng hoạt động lại bình thường. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

After days of repair, the equipment finally worked normally again. This reminds us that communication matters as much as execution. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 42:
等了一个上午,我们好不容易才见到负责人。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Děng le yíge shàng wǔ, wǒmen hǎobùróngyìcái jiàn dào fùzérén. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Đợi cả buổi sáng, cuối cùng chúng tôi mới gặp được người phụ trách. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

After waiting all morning, we finally got to see the person in charge. We should also explain the possible consequences. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 43:
大家好不容易才把图书运进了村子。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Dàjiā hǎobùróngyìcái bǎ tú shū yùn jìn le cūn zǐ. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Mọi người vất vả lắm mới đưa được sách vào làng. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

Only after great difficulty did everyone bring the books into the village. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 44:
我好不容易才联系上那位翻译。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

I finally reached the interpreter after much trouble. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 45:
他们好容易找到一间合适的教室。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

They finally found a suitable classroom after a long search. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 46:
学生好不容易才通过了这次考试。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Xuésheng hǎobùróngyìcái tōngguò le zhè cì kǎoshì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Học viên nỗ lực lắm mới vượt qua kỳ thi này. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The student passed the exam only after a great deal of effort. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 47:
修了好几天,设备好不容易恢复正常了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Xiū le hǎo jǐ tiān, shèbèi hǎobùróngyì huīfù zhèng cháng le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Sửa nhiều ngày, thiết bị cuối cùng cũng hoạt động lại bình thường. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

After days of repair, the equipment finally worked normally again. This reminds us that communication matters as much as execution. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 48:
等了一个上午,我们好不容易才见到负责人。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Děng le yíge shàng wǔ, wǒmen hǎobùróngyìcái jiàn dào fùzérén. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Đợi cả buổi sáng, cuối cùng chúng tôi mới gặp được người phụ trách. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

After waiting all morning, we finally got to see the person in charge. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 49:
大家好不容易才把图书运进了村子。 所以,大家先别急着作出判断。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Dàjiā hǎobùróngyìcái bǎ tú shū yùn jìn le cūn zǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Mọi người vất vả lắm mới đưa được sách vào làng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

Only after great difficulty did everyone bring the books into the village. So nobody should rush to a conclusion. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 50:
我好不容易才联系上那位翻译。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

I finally reached the interpreter after much trouble. Understanding the cause is essential before solving the problem. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 51:
他们好容易找到一间合适的教室。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

They finally found a suitable classroom after a long search. If the conditions change, the solution may change as well. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 52:
学生好不容易才通过了这次考试。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Xuésheng hǎobùróngyìcái tōngguò le zhè cì kǎoshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Học viên nỗ lực lắm mới vượt qua kỳ thi này. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

The student passed the exam only after a great deal of effort. We need to inform the relevant people promptly. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 53:
我好不容易才联系上那位翻译。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

I finally reached the interpreter after much trouble. We can apply this experience to our next event. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 54:
他们好容易找到一间合适的教室。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

They finally found a suitable classroom after a long search. Different situations may require different wording, however. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 55:
修了好几天,设备好不容易恢复正常了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Xiū le hǎo jǐ tiān, shèbèi hǎobùróngyì huīfù zhèng cháng le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Sửa nhiều ngày, thiết bị cuối cùng cũng hoạt động lại bình thường. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

After days of repair, the equipment finally worked normally again. This reminds us that communication matters as much as execution. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 56:
等了一个上午,我们好不容易才见到负责人。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Děng le yíge shàng wǔ, wǒmen hǎobùróngyìcái jiàn dào fùzérén. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Đợi cả buổi sáng, cuối cùng chúng tôi mới gặp được người phụ trách. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

After waiting all morning, we finally got to see the person in charge. We should also explain the possible consequences. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 57:
大家好不容易才把图书运进了村子。 所以,大家先别急着作出判断。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Dàjiā hǎobùróngyìcái bǎ tú shū yùn jìn le cūn zǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Mọi người vất vả lắm mới đưa được sách vào làng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Only after great difficulty did everyone bring the books into the village. So nobody should rush to a conclusion. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 58:
我好不容易才联系上那位翻译。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

I finally reached the interpreter after much trouble. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 59:
他们好容易找到一间合适的教室。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

They finally found a suitable classroom after a long search. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 60:
学生好不容易才通过了这次考试。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Xuésheng hǎobùróngyìcái tōngguò le zhè cì kǎoshì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Học viên nỗ lực lắm mới vượt qua kỳ thi này. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The student passed the exam only after a great deal of effort. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 61:
修了好几天,设备好不容易恢复正常了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Xiū le hǎo jǐ tiān, shèbèi hǎobùróngyì huīfù zhèng cháng le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Sửa nhiều ngày, thiết bị cuối cùng cũng hoạt động lại bình thường. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

After days of repair, the equipment finally worked normally again. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 62:
等了一个上午,我们好不容易才见到负责人。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Děng le yíge shàng wǔ, wǒmen hǎobùróngyìcái jiàn dào fùzérén. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Đợi cả buổi sáng, cuối cùng chúng tôi mới gặp được người phụ trách. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

After waiting all morning, we finally got to see the person in charge. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 63:
大家好不容易才把图书运进了村子。 所以,大家先别急着作出判断。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Dàjiā hǎobùróngyìcái bǎ tú shū yùn jìn le cūn zǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Mọi người vất vả lắm mới đưa được sách vào làng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

Only after great difficulty did everyone bring the books into the village. So nobody should rush to a conclusion. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 64:
我好不容易才联系上那位翻译。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这说明我们不能只看事情的表面。

Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

I finally reached the interpreter after much trouble. Understanding the cause is essential before solving the problem. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 65:
他们好容易找到一间合适的教室。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 所以,大家先别急着作出判断。

Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

They finally found a suitable classroom after a long search. If the conditions change, the solution may change as well. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 66:
学生好不容易才通过了这次考试。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Xuésheng hǎobùróngyìcái tōngguò le zhè cì kǎoshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Học viên nỗ lực lắm mới vượt qua kỳ thi này. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The student passed the exam only after a great deal of effort. We need to inform the relevant people promptly. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 67:
我好不容易才联系上那位翻译。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

I finally reached the interpreter after much trouble. We can apply this experience to our next event. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 68:
他们好容易找到一间合适的教室。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

They finally found a suitable classroom after a long search. Different situations may require different wording, however. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 69:
修了好几天,设备好不容易恢复正常了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Xiū le hǎo jǐ tiān, shèbèi hǎobùróngyì huīfù zhèng cháng le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Sửa nhiều ngày, thiết bị cuối cùng cũng hoạt động lại bình thường. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

After days of repair, the equipment finally worked normally again. This reminds us that communication matters as much as execution. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 70:
等了一个上午,我们好不容易才见到负责人。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Děng le yíge shàng wǔ, wǒmen hǎobùróngyìcái jiàn dào fùzérén. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Đợi cả buổi sáng, cuối cùng chúng tôi mới gặp được người phụ trách. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

After waiting all morning, we finally got to see the person in charge. We should also explain the possible consequences. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 71:
大家好不容易才把图书运进了村子。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Dàjiā hǎobùróngyìcái bǎ tú shū yùn jìn le cūn zǐ. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Mọi người vất vả lắm mới đưa được sách vào làng. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

Only after great difficulty did everyone bring the books into the village. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 72:
我好不容易才联系上那位翻译。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

I finally reached the interpreter after much trouble. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 73:
他们好容易找到一间合适的教室。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

They finally found a suitable classroom after a long search. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 74:
学生好不容易才通过了这次考试。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Xuésheng hǎobùróngyìcái tōngguò le zhè cì kǎoshì. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Học viên nỗ lực lắm mới vượt qua kỳ thi này. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The student passed the exam only after a great deal of effort. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 75:
修了好几天,设备好不容易恢复正常了。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Xiū le hǎo jǐ tiān, shèbèi hǎobùróngyì huīfù zhèng cháng le. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Sửa nhiều ngày, thiết bị cuối cùng cũng hoạt động lại bình thường. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

After days of repair, the equipment finally worked normally again. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 76:
等了一个上午,我们好不容易才见到负责人。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Děng le yíge shàng wǔ, wǒmen hǎobùróngyìcái jiàn dào fùzérén. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Đợi cả buổi sáng, cuối cùng chúng tôi mới gặp được người phụ trách. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

After waiting all morning, we finally got to see the person in charge. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 77:
大家好不容易才把图书运进了村子。 所以,大家先别急着作出判断。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Dàjiā hǎobùróngyìcái bǎ tú shū yùn jìn le cūn zǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Mọi người vất vả lắm mới đưa được sách vào làng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

Only after great difficulty did everyone bring the books into the village. So nobody should rush to a conclusion. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 78:
我好不容易才联系上那位翻译。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

I finally reached the interpreter after much trouble. Understanding the cause is essential before solving the problem. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 79:
他们好容易找到一间合适的教室。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

They finally found a suitable classroom after a long search. If the conditions change, the solution may change as well. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 80:
学生好不容易才通过了这次考试。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Xuésheng hǎobùróngyìcái tōngguò le zhè cì kǎoshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Học viên nỗ lực lắm mới vượt qua kỳ thi này. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

The student passed the exam only after a great deal of effort. We need to inform the relevant people promptly. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 81:
我好不容易才联系上那位翻译。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

I finally reached the interpreter after much trouble. We can apply this experience to our next event. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 82:
他们好容易找到一间合适的教室。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

They finally found a suitable classroom after a long search. Different situations may require different wording, however. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 83:
修了好几天,设备好不容易恢复正常了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Xiū le hǎo jǐ tiān, shèbèi hǎobùróngyì huīfù zhèng cháng le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Sửa nhiều ngày, thiết bị cuối cùng cũng hoạt động lại bình thường. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

After days of repair, the equipment finally worked normally again. This reminds us that communication matters as much as execution. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 84:
等了一个上午,我们好不容易才见到负责人。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Děng le yíge shàng wǔ, wǒmen hǎobùróngyìcái jiàn dào fùzérén. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Đợi cả buổi sáng, cuối cùng chúng tôi mới gặp được người phụ trách. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

After waiting all morning, we finally got to see the person in charge. We should also explain the possible consequences. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 85:
大家好不容易才把图书运进了村子。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Dàjiā hǎobùróngyìcái bǎ tú shū yùn jìn le cūn zǐ. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Mọi người vất vả lắm mới đưa được sách vào làng. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

Only after great difficulty did everyone bring the books into the village. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 86:
我好不容易才联系上那位翻译。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

I finally reached the interpreter after much trouble. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 87:
他们好容易找到一间合适的教室。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

They finally found a suitable classroom after a long search. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 88:
学生好不容易才通过了这次考试。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Xuésheng hǎobùróngyìcái tōngguò le zhè cì kǎoshì. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Học viên nỗ lực lắm mới vượt qua kỳ thi này. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The student passed the exam only after a great deal of effort. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 89:
修了好几天,设备好不容易恢复正常了。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Xiū le hǎo jǐ tiān, shèbèi hǎobùróngyì huīfù zhèng cháng le. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Sửa nhiều ngày, thiết bị cuối cùng cũng hoạt động lại bình thường. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

After days of repair, the equipment finally worked normally again. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 90:
等了一个上午,我们好不容易才见到负责人。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Děng le yíge shàng wǔ, wǒmen hǎobùróngyìcái jiàn dào fùzérén. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Đợi cả buổi sáng, cuối cùng chúng tôi mới gặp được người phụ trách. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

After waiting all morning, we finally got to see the person in charge. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 91:
大家好不容易才把图书运进了村子。 所以,大家先别急着作出判断。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Dàjiā hǎobùróngyìcái bǎ tú shū yùn jìn le cūn zǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Mọi người vất vả lắm mới đưa được sách vào làng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

Only after great difficulty did everyone bring the books into the village. So nobody should rush to a conclusion. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 92:
我好不容易才联系上那位翻译。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

I finally reached the interpreter after much trouble. Understanding the cause is essential before solving the problem. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 93:
他们好容易找到一间合适的教室。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

They finally found a suitable classroom after a long search. If the conditions change, the solution may change as well. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 94:
学生好不容易才通过了这次考试。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Xuésheng hǎobùróngyìcái tōngguò le zhè cì kǎoshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Học viên nỗ lực lắm mới vượt qua kỳ thi này. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

The student passed the exam only after a great deal of effort. We need to inform the relevant people promptly. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 95:
我好不容易才联系上那位翻译。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

I finally reached the interpreter after much trouble. We can apply this experience to our next event. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 96:
他们好容易找到一间合适的教室。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

They finally found a suitable classroom after a long search. Different situations may require different wording, however. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 97:
修了好几天,设备好不容易恢复正常了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Xiū le hǎo jǐ tiān, shèbèi hǎobùróngyì huīfù zhèng cháng le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Sửa nhiều ngày, thiết bị cuối cùng cũng hoạt động lại bình thường. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

After days of repair, the equipment finally worked normally again. This reminds us that communication matters as much as execution. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 98:
等了一个上午,我们好不容易才见到负责人。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Děng le yíge shàng wǔ, wǒmen hǎobùróngyìcái jiàn dào fùzérén. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Đợi cả buổi sáng, cuối cùng chúng tôi mới gặp được người phụ trách. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

After waiting all morning, we finally got to see the person in charge. We should also explain the possible consequences. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 99:
大家好不容易才把图书运进了村子。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Dàjiā hǎobùróngyìcái bǎ tú shū yùn jìn le cūn zǐ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Mọi người vất vả lắm mới đưa được sách vào làng. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

Only after great difficulty did everyone bring the books into the village. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 100:
我好不容易才联系上那位翻译。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

I finally reached the interpreter after much trouble. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 101:
他们好容易找到一间合适的教室。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

They finally found a suitable classroom after a long search. Different situations may require different wording, however. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 102:
学生好不容易才通过了这次考试。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Xuésheng hǎobùróngyìcái tōngguò le zhè cì kǎoshì. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Học viên nỗ lực lắm mới vượt qua kỳ thi này. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The student passed the exam only after a great deal of effort. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 103:
修了好几天,设备好不容易恢复正常了。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Xiū le hǎo jǐ tiān, shèbèi hǎobùróngyì huīfù zhèng cháng le. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Sửa nhiều ngày, thiết bị cuối cùng cũng hoạt động lại bình thường. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

After days of repair, the equipment finally worked normally again. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 104:
等了一个上午,我们好不容易才见到负责人。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Děng le yíge shàng wǔ, wǒmen hǎobùróngyìcái jiàn dào fùzérén. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Đợi cả buổi sáng, cuối cùng chúng tôi mới gặp được người phụ trách. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

After waiting all morning, we finally got to see the person in charge. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 105:
大家好不容易才把图书运进了村子。 所以,大家先别急着作出判断。 这说明我们不能只看事情的表面。

Dàjiā hǎobùróngyìcái bǎ tú shū yùn jìn le cūn zǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Mọi người vất vả lắm mới đưa được sách vào làng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Only after great difficulty did everyone bring the books into the village. So nobody should rush to a conclusion. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 106:
我好不容易才联系上那位翻译。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 所以,大家先别急着作出判断。

Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

I finally reached the interpreter after much trouble. Understanding the cause is essential before solving the problem. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 107:
他们好容易找到一间合适的教室。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

They finally found a suitable classroom after a long search. If the conditions change, the solution may change as well. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 108:
学生好不容易才通过了这次考试。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Xuésheng hǎobùróngyìcái tōngguò le zhè cì kǎoshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Học viên nỗ lực lắm mới vượt qua kỳ thi này. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

The student passed the exam only after a great deal of effort. We need to inform the relevant people promptly. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 109:
我好不容易才联系上那位翻译。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

I finally reached the interpreter after much trouble. We can apply this experience to our next event. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 110:
他们好容易找到一间合适的教室。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

They finally found a suitable classroom after a long search. Different situations may require different wording, however. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 111:
修了好几天,设备好不容易恢复正常了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Xiū le hǎo jǐ tiān, shèbèi hǎobùróngyì huīfù zhèng cháng le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Sửa nhiều ngày, thiết bị cuối cùng cũng hoạt động lại bình thường. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

After days of repair, the equipment finally worked normally again. This reminds us that communication matters as much as execution. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 112:
等了一个上午,我们好不容易才见到负责人。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Děng le yíge shàng wǔ, wǒmen hǎobùróngyìcái jiàn dào fùzérén. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Đợi cả buổi sáng, cuối cùng chúng tôi mới gặp được người phụ trách. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

After waiting all morning, we finally got to see the person in charge. We should also explain the possible consequences. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 113:
大家好不容易才把图书运进了村子。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Dàjiā hǎobùróngyìcái bǎ tú shū yùn jìn le cūn zǐ. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Mọi người vất vả lắm mới đưa được sách vào làng. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

Only after great difficulty did everyone bring the books into the village. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 114:
我好不容易才联系上那位翻译。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

I finally reached the interpreter after much trouble. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 115:
他们好容易找到一间合适的教室。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

They finally found a suitable classroom after a long search. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 116:
学生好不容易才通过了这次考试。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Xuésheng hǎobùróngyìcái tōngguò le zhè cì kǎoshì. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Học viên nỗ lực lắm mới vượt qua kỳ thi này. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

The student passed the exam only after a great deal of effort. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 117:
修了好几天,设备好不容易恢复正常了。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Xiū le hǎo jǐ tiān, shèbèi hǎobùróngyì huīfù zhèng cháng le. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Sửa nhiều ngày, thiết bị cuối cùng cũng hoạt động lại bình thường. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

After days of repair, the equipment finally worked normally again. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 118:
等了一个上午,我们好不容易才见到负责人。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Děng le yíge shàng wǔ, wǒmen hǎobùróngyìcái jiàn dào fùzérén. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Đợi cả buổi sáng, cuối cùng chúng tôi mới gặp được người phụ trách. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

After waiting all morning, we finally got to see the person in charge. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 119:
大家好不容易才把图书运进了村子。 所以,大家先别急着作出判断。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Dàjiā hǎobùróngyìcái bǎ tú shū yùn jìn le cūn zǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Mọi người vất vả lắm mới đưa được sách vào làng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

Only after great difficulty did everyone bring the books into the village. So nobody should rush to a conclusion. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 120:
我好不容易才联系上那位翻译。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

I finally reached the interpreter after much trouble. Understanding the cause is essential before solving the problem. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 121:
他们好容易找到一间合适的教室。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

They finally found a suitable classroom after a long search. If the conditions change, the solution may change as well. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 122:
学生好不容易才通过了这次考试。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Xuésheng hǎobùróngyìcái tōngguò le zhè cì kǎoshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Học viên nỗ lực lắm mới vượt qua kỳ thi này. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The student passed the exam only after a great deal of effort. We need to inform the relevant people promptly. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 123:
我好不容易才联系上那位翻译。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

I finally reached the interpreter after much trouble. We can apply this experience to our next event. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 124:
他们好容易找到一间合适的教室。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

They finally found a suitable classroom after a long search. Different situations may require different wording, however. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 125:
修了好几天,设备好不容易恢复正常了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Xiū le hǎo jǐ tiān, shèbèi hǎobùróngyì huīfù zhèng cháng le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Sửa nhiều ngày, thiết bị cuối cùng cũng hoạt động lại bình thường. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

After days of repair, the equipment finally worked normally again. This reminds us that communication matters as much as execution. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 126:
等了一个上午,我们好不容易才见到负责人。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这样既能节省时间,也能减少误解。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Děng le yíge shàng wǔ, wǒmen hǎobùróngyìcái jiàn dào fùzérén. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Đợi cả buổi sáng, cuối cùng chúng tôi mới gặp được người phụ trách. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

After waiting all morning, we finally got to see the person in charge. We should also explain the possible consequences. This can save time while reducing misunderstandings. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 127:
大家好不容易才把图书运进了村子。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Dàjiā hǎobùróngyìcái bǎ tú shū yùn jìn le cūn zǐ. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Mọi người vất vả lắm mới đưa được sách vào làng. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

Only after great difficulty did everyone bring the books into the village. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 128:
我好不容易才联系上那位翻译。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这也是为什么我们需要保留完整记录。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

I finally reached the interpreter after much trouble. We can apply this experience to our next event. This is also why we need to keep complete records. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 129:
他们好容易找到一间合适的教室。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

They finally found a suitable classroom after a long search. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 130:
学生好不容易才通过了这次考试。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Xuésheng hǎobùróngyìcái tōngguò le zhè cì kǎoshì. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Học viên nỗ lực lắm mới vượt qua kỳ thi này. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

The student passed the exam only after a great deal of effort. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 131:
修了好几天,设备好不容易恢复正常了。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Xiū le hǎo jǐ tiān, shèbèi hǎobùróngyì huīfù zhèng cháng le. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Sửa nhiều ngày, thiết bị cuối cùng cũng hoạt động lại bình thường. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

After days of repair, the equipment finally worked normally again. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 132:
等了一个上午,我们好不容易才见到负责人。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Děng le yíge shàng wǔ, wǒmen hǎobùróngyìcái jiàn dào fùzérén. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Đợi cả buổi sáng, cuối cùng chúng tôi mới gặp được người phụ trách. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

After waiting all morning, we finally got to see the person in charge. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 133:
大家好不容易才把图书运进了村子。 所以,大家先别急着作出判断。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Dàjiā hǎobùróngyìcái bǎ tú shū yùn jìn le cūn zǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Mọi người vất vả lắm mới đưa được sách vào làng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

Only after great difficulty did everyone bring the books into the village. So nobody should rush to a conclusion. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 134:
我好不容易才联系上那位翻译。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

I finally reached the interpreter after much trouble. Understanding the cause is essential before solving the problem. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 135:
他们好容易找到一间合适的教室。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

They finally found a suitable classroom after a long search. If the conditions change, the solution may change as well. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 136:
学生好不容易才通过了这次考试。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Xuésheng hǎobùróngyìcái tōngguò le zhè cì kǎoshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Học viên nỗ lực lắm mới vượt qua kỳ thi này. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The student passed the exam only after a great deal of effort. We need to inform the relevant people promptly. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 137:
我好不容易才联系上那位翻译。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

I finally reached the interpreter after much trouble. We can apply this experience to our next event. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 138:
他们好容易找到一间合适的教室。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

They finally found a suitable classroom after a long search. Different situations may require different wording, however. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 139:
修了好几天,设备好不容易恢复正常了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Xiū le hǎo jǐ tiān, shèbèi hǎobùróngyì huīfù zhèng cháng le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Sửa nhiều ngày, thiết bị cuối cùng cũng hoạt động lại bình thường. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

After days of repair, the equipment finally worked normally again. This reminds us that communication matters as much as execution. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 140:
等了一个上午,我们好不容易才见到负责人。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Děng le yíge shàng wǔ, wǒmen hǎobùróngyìcái jiàn dào fùzérén. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Đợi cả buổi sáng, cuối cùng chúng tôi mới gặp được người phụ trách. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

After waiting all morning, we finally got to see the person in charge. We should also explain the possible consequences. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 141:
大家好不容易才把图书运进了村子。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Dàjiā hǎobùróngyìcái bǎ tú shū yùn jìn le cūn zǐ. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Mọi người vất vả lắm mới đưa được sách vào làng. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Only after great difficulty did everyone bring the books into the village. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 142:
我好不容易才联系上那位翻译。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

I finally reached the interpreter after much trouble. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 143:
他们好容易找到一间合适的教室。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

They finally found a suitable classroom after a long search. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 144:
学生好不容易才通过了这次考试。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Xuésheng hǎobùróngyìcái tōngguò le zhè cì kǎoshì. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Học viên nỗ lực lắm mới vượt qua kỳ thi này. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

The student passed the exam only after a great deal of effort. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 145:
修了好几天,设备好不容易恢复正常了。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Xiū le hǎo jǐ tiān, shèbèi hǎobùróngyì huīfù zhèng cháng le. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Sửa nhiều ngày, thiết bị cuối cùng cũng hoạt động lại bình thường. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

After days of repair, the equipment finally worked normally again. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 146:
等了一个上午,我们好不容易才见到负责人。 这说明我们不能只看事情的表面。

Děng le yíge shàng wǔ, wǒmen hǎobùróngyìcái jiàn dào fùzérén. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Đợi cả buổi sáng, cuối cùng chúng tôi mới gặp được người phụ trách. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

After waiting all morning, we finally got to see the person in charge. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 147:
大家好不容易才把图书运进了村子。 所以,大家先别急着作出判断。 所以,大家先别急着作出判断。

Dàjiā hǎobùróngyìcái bǎ tú shū yùn jìn le cūn zǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Mọi người vất vả lắm mới đưa được sách vào làng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Only after great difficulty did everyone bring the books into the village. So nobody should rush to a conclusion. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 148:
我好不容易才联系上那位翻译。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

I finally reached the interpreter after much trouble. Understanding the cause is essential before solving the problem. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 149:
他们好容易找到一间合适的教室。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

They finally found a suitable classroom after a long search. If the conditions change, the solution may change as well. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 150:
学生好不容易才通过了这次考试。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Xuésheng hǎobùróngyìcái tōngguò le zhè cì kǎoshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Học viên nỗ lực lắm mới vượt qua kỳ thi này. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The student passed the exam only after a great deal of effort. We need to inform the relevant people promptly. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 151:
我好不容易才联系上那位翻译。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

I finally reached the interpreter after much trouble. We can apply this experience to our next event. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 152:
他们好容易找到一间合适的教室。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

They finally found a suitable classroom after a long search. Different situations may require different wording, however. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 153:
修了好几天,设备好不容易恢复正常了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Xiū le hǎo jǐ tiān, shèbèi hǎobùróngyì huīfù zhèng cháng le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Sửa nhiều ngày, thiết bị cuối cùng cũng hoạt động lại bình thường. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

After days of repair, the equipment finally worked normally again. This reminds us that communication matters as much as execution. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 154:
等了一个上午,我们好不容易才见到负责人。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这说明我们不能只看事情的表面。

Děng le yíge shàng wǔ, wǒmen hǎobùróngyìcái jiàn dào fùzérén. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Đợi cả buổi sáng, cuối cùng chúng tôi mới gặp được người phụ trách. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

After waiting all morning, we finally got to see the person in charge. We should also explain the possible consequences. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 155:
大家好不容易才把图书运进了村子。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Dàjiā hǎobùróngyìcái bǎ tú shū yùn jìn le cūn zǐ. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Mọi người vất vả lắm mới đưa được sách vào làng. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

Only after great difficulty did everyone bring the books into the village. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 156:
我好不容易才联系上那位翻译。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

I finally reached the interpreter after much trouble. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 157:
他们好容易找到一间合适的教室。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

They finally found a suitable classroom after a long search. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 158:
学生好不容易才通过了这次考试。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Xuésheng hǎobùróngyìcái tōngguò le zhè cì kǎoshì. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Học viên nỗ lực lắm mới vượt qua kỳ thi này. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

The student passed the exam only after a great deal of effort. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 159:
修了好几天,设备好不容易恢复正常了。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Xiū le hǎo jǐ tiān, shèbèi hǎobùróngyì huīfù zhèng cháng le. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Sửa nhiều ngày, thiết bị cuối cùng cũng hoạt động lại bình thường. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

After days of repair, the equipment finally worked normally again. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 160:
等了一个上午,我们好不容易才见到负责人。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Děng le yíge shàng wǔ, wǒmen hǎobùróngyìcái jiàn dào fùzérén. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Đợi cả buổi sáng, cuối cùng chúng tôi mới gặp được người phụ trách. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

After waiting all morning, we finally got to see the person in charge. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 161:
大家好不容易才把图书运进了村子。 所以,大家先别急着作出判断。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Dàjiā hǎobùróngyìcái bǎ tú shū yùn jìn le cūn zǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Mọi người vất vả lắm mới đưa được sách vào làng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

Only after great difficulty did everyone bring the books into the village. So nobody should rush to a conclusion. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 162:
我好不容易才联系上那位翻译。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

I finally reached the interpreter after much trouble. Understanding the cause is essential before solving the problem. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 163:
他们好容易找到一间合适的教室。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

They finally found a suitable classroom after a long search. If the conditions change, the solution may change as well. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 164:
学生好不容易才通过了这次考试。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Xuésheng hǎobùróngyìcái tōngguò le zhè cì kǎoshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Học viên nỗ lực lắm mới vượt qua kỳ thi này. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The student passed the exam only after a great deal of effort. We need to inform the relevant people promptly. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 165:
我好不容易才联系上那位翻译。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

I finally reached the interpreter after much trouble. We can apply this experience to our next event. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 166:
他们好容易找到一间合适的教室。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

They finally found a suitable classroom after a long search. Different situations may require different wording, however. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 167:
修了好几天,设备好不容易恢复正常了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Xiū le hǎo jǐ tiān, shèbèi hǎobùróngyì huīfù zhèng cháng le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Sửa nhiều ngày, thiết bị cuối cùng cũng hoạt động lại bình thường. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

After days of repair, the equipment finally worked normally again. This reminds us that communication matters as much as execution. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 168:
等了一个上午,我们好不容易才见到负责人。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Děng le yíge shàng wǔ, wǒmen hǎobùróngyìcái jiàn dào fùzérén. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Đợi cả buổi sáng, cuối cùng chúng tôi mới gặp được người phụ trách. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

After waiting all morning, we finally got to see the person in charge. We should also explain the possible consequences. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 169:
大家好不容易才把图书运进了村子。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Dàjiā hǎobùróngyìcái bǎ tú shū yùn jìn le cūn zǐ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Mọi người vất vả lắm mới đưa được sách vào làng. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Only after great difficulty did everyone bring the books into the village. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 170:
我好不容易才联系上那位翻译。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

I finally reached the interpreter after much trouble. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 171:
他们好容易找到一间合适的教室。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

They finally found a suitable classroom after a long search. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 172:
学生好不容易才通过了这次考试。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Xuésheng hǎobùróngyìcái tōngguò le zhè cì kǎoshì. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Học viên nỗ lực lắm mới vượt qua kỳ thi này. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

The student passed the exam only after a great deal of effort. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 173:
修了好几天,设备好不容易恢复正常了。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Xiū le hǎo jǐ tiān, shèbèi hǎobùróngyì huīfù zhèng cháng le. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Sửa nhiều ngày, thiết bị cuối cùng cũng hoạt động lại bình thường. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

After days of repair, the equipment finally worked normally again. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 174:
等了一个上午,我们好不容易才见到负责人。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Děng le yíge shàng wǔ, wǒmen hǎobùróngyìcái jiàn dào fùzérén. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Đợi cả buổi sáng, cuối cùng chúng tôi mới gặp được người phụ trách. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

After waiting all morning, we finally got to see the person in charge. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 175:
大家好不容易才把图书运进了村子。 所以,大家先别急着作出判断。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Dàjiā hǎobùróngyìcái bǎ tú shū yùn jìn le cūn zǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Mọi người vất vả lắm mới đưa được sách vào làng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

Only after great difficulty did everyone bring the books into the village. So nobody should rush to a conclusion. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 176:
我好不容易才联系上那位翻译。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

I finally reached the interpreter after much trouble. Understanding the cause is essential before solving the problem. That does not mean the other approaches have no value. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 177:
他们好容易找到一间合适的教室。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

They finally found a suitable classroom after a long search. If the conditions change, the solution may change as well. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 178:
学生好不容易才通过了这次考试。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Xuésheng hǎobùróngyìcái tōngguò le zhè cì kǎoshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Học viên nỗ lực lắm mới vượt qua kỳ thi này. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The student passed the exam only after a great deal of effort. We need to inform the relevant people promptly. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 179:
我好不容易才联系上那位翻译。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

I finally reached the interpreter after much trouble. We can apply this experience to our next event. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 180:
他们好容易找到一间合适的教室。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

They finally found a suitable classroom after a long search. Different situations may require different wording, however. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 181:
修了好几天,设备好不容易恢复正常了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Xiū le hǎo jǐ tiān, shèbèi hǎobùróngyì huīfù zhèng cháng le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Sửa nhiều ngày, thiết bị cuối cùng cũng hoạt động lại bình thường. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

After days of repair, the equipment finally worked normally again. This reminds us that communication matters as much as execution. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 182:
等了一个上午,我们好不容易才见到负责人。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Děng le yíge shàng wǔ, wǒmen hǎobùróngyìcái jiàn dào fùzérén. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Đợi cả buổi sáng, cuối cùng chúng tôi mới gặp được người phụ trách. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

After waiting all morning, we finally got to see the person in charge. We should also explain the possible consequences. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 183:
大家好不容易才把图书运进了村子。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Dàjiā hǎobùróngyìcái bǎ tú shū yùn jìn le cūn zǐ. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Mọi người vất vả lắm mới đưa được sách vào làng. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

Only after great difficulty did everyone bring the books into the village. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 184:
我好不容易才联系上那位翻译。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

I finally reached the interpreter after much trouble. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 185:
他们好容易找到一间合适的教室。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

They finally found a suitable classroom after a long search. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 186:
学生好不容易才通过了这次考试。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Xuésheng hǎobùróngyìcái tōngguò le zhè cì kǎoshì. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Học viên nỗ lực lắm mới vượt qua kỳ thi này. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

The student passed the exam only after a great deal of effort. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 187:
修了好几天,设备好不容易恢复正常了。 这说明我们不能只看事情的表面。

Xiū le hǎo jǐ tiān, shèbèi hǎobùróngyì huīfù zhèng cháng le. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Sửa nhiều ngày, thiết bị cuối cùng cũng hoạt động lại bình thường. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

After days of repair, the equipment finally worked normally again. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 188:
等了一个上午,我们好不容易才见到负责人。 所以,大家先别急着作出判断。

Děng le yíge shàng wǔ, wǒmen hǎobùróngyìcái jiàn dào fùzérén. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Đợi cả buổi sáng, cuối cùng chúng tôi mới gặp được người phụ trách. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

After waiting all morning, we finally got to see the person in charge. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 189:
大家好不容易才把图书运进了村子。 所以,大家先别急着作出判断。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Dàjiā hǎobùróngyìcái bǎ tú shū yùn jìn le cūn zǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Mọi người vất vả lắm mới đưa được sách vào làng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

Only after great difficulty did everyone bring the books into the village. So nobody should rush to a conclusion. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 190:
我好不容易才联系上那位翻译。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

I finally reached the interpreter after much trouble. Understanding the cause is essential before solving the problem. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 191:
他们好容易找到一间合适的教室。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

They finally found a suitable classroom after a long search. If the conditions change, the solution may change as well. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 192:
学生好不容易才通过了这次考试。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Xuésheng hǎobùróngyìcái tōngguò le zhè cì kǎoshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Học viên nỗ lực lắm mới vượt qua kỳ thi này. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The student passed the exam only after a great deal of effort. We need to inform the relevant people promptly. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 193:
我好不容易才联系上那位翻译。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

I finally reached the interpreter after much trouble. We can apply this experience to our next event. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 194:
他们好容易找到一间合适的教室。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

They finally found a suitable classroom after a long search. Different situations may require different wording, however. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 195:
修了好几天,设备好不容易恢复正常了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这说明我们不能只看事情的表面。

Xiū le hǎo jǐ tiān, shèbèi hǎobùróngyì huīfù zhèng cháng le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Sửa nhiều ngày, thiết bị cuối cùng cũng hoạt động lại bình thường. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

After days of repair, the equipment finally worked normally again. This reminds us that communication matters as much as execution. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 196:
等了一个上午,我们好不容易才见到负责人。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 所以,大家先别急着作出判断。

Děng le yíge shàng wǔ, wǒmen hǎobùróngyìcái jiàn dào fùzérén. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Đợi cả buổi sáng, cuối cùng chúng tôi mới gặp được người phụ trách. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

After waiting all morning, we finally got to see the person in charge. We should also explain the possible consequences. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 197:
大家好不容易才把图书运进了村子。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Dàjiā hǎobùróngyìcái bǎ tú shū yùn jìn le cūn zǐ. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Mọi người vất vả lắm mới đưa được sách vào làng. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

Only after great difficulty did everyone bring the books into the village. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 198:
我好不容易才联系上那位翻译。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

I finally reached the interpreter after much trouble. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 199:
他们好容易找到一间合适的教室。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

They finally found a suitable classroom after a long search. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 200:
学生好不容易才通过了这次考试。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Xuésheng hǎobùróngyìcái tōngguò le zhè cì kǎoshì. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Học viên nỗ lực lắm mới vượt qua kỳ thi này. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

The student passed the exam only after a great deal of effort. This can save time while reducing misunderstandings.

Các mục đã được đánh số từ 1 đến 200 ở phía trên; mỗi mục gồm Trung–Pinyin–Việt–Anh. Không đếm lại các câu minh họa ở phần khác.

27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Nhóm thiện nguyện trải qua đường ngập và thiếu vật liệu mới dựng xong góc đọc sách cho trẻ.

Bối cảnh xuyên suốt: Nhóm thiện nguyện trải qua đường ngập và thiếu vật liệu mới dựng xong góc đọc sách cho trẻ. Hội thoại gồm 72 lượt, chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng

黎云英:我好不容易才联系上那位翻译。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Lí Yún Yīng: Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Lê Vân Anh: Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Le Van Anh: I finally reached the interpreter after much trouble. We can apply this experience to our next event.

水仙:有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Shuǐ Xiān: Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Thủy Tiên: Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
Thuy Tien: With this information, we can finally make a more reliable decision.

芳玲:下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Fāng Líng: Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Phương Linh: Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Phuong Linh: Next time we face something similar, we will know where to start.

阮明武:大家好不容易才把图书运进了村子。
Ruǎn Míng Wǔ: Dàjiā hǎobùróngyìcái bǎ tú shū yùn jìn le cūn zǐ.
Nguyễn Minh Vũ: Mọi người vất vả lắm mới đưa được sách vào làng.
Nguyen Minh Vu: Only after great difficulty did everyone bring the books into the village.

丁垂杨:谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Dīng Chuí Yáng: Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Đinh Thùy Dương: Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Dinh Thuy Duong: Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.

黎云英:结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Lí Yún Yīng: Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Lê Vân Anh: Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
Le Van Anh: After announcing the result, we should actively seek feedback.

水仙:我们还要考虑其他人的实际需要。
Shuǐ Xiān: Wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Thủy Tiên: Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
Thuy Tien: We must also consider other people’s practical needs.

芳玲:我好不容易才联系上那位翻译。
Fāng Líng: Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì.
Phương Linh: Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy.
Phuong Linh: I finally reached the interpreter after much trouble.

阮明武:这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Nguyễn Minh Vũ: Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
Nguyen Minh Vu: The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.

丁垂杨:希望大家把这个过程当成一次真正的学习机会。
Dīng Chuí Yáng: Xīwàng dàjiā bǎ zhège guòchéng dāng chéng yícì zhēnzhèng de xuéxí jīhuì.
Đinh Thùy Dương: Mong mọi người coi quá trình này là dịp học thực sự.
Dinh Thuy Duong: I hope everyone treats this process as a genuine learning opportunity.

黎云英:请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Lí Yún Yīng: Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Lê Vân Anh: Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Le Van Anh: Write down your observations and we will compare them tomorrow.

水仙:他们好容易找到一间合适的教室。
Shuǐ Xiān: Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì.
Thủy Tiên: Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp.
Thuy Tien: They finally found a suitable classroom after a long search.

芳玲:刚开始大家都不理解,现在至少有了共同的目标。
Fāng Líng: Gāng kāishǐ dàjiā dōu bù lǐjiě, xiànzài zhì shǎo yǒu le gòngtóng de mùbiāo.
Phương Linh: Ban đầu ai cũng khó hiểu, giờ ít nhất đã có mục tiêu chung.
Phuong Linh: At first nobody understood, but now we have a common goal.

阮明武:接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Ruǎn Míng Wǔ: Jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Nguyễn Minh Vũ: Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
Nguyen Minh Vu: Next we should check whether this arrangement actually works.

丁垂杨:先别急着决定,我们把已经确认的情况说清楚。
Dīng Chuí Yáng: Xiān bié jí zhe juédìng, wǒmen bǎ yǐjīng quèrèn de qíngkuàng shuō qīngchǔ.
Đinh Thùy Dương: Đừng vội quyết, chúng ta hãy nói rõ những điều đã xác nhận.
Dinh Thuy Duong: Let us not decide hastily; first clarify what has been verified.

黎云英:我负责把目前的情况记录下来,避免遗漏细节。
Lí Yún Yīng: Wǒ fù zé bǎ mùqián de qíngkuàng jìlù xiàlái, bì miǎn yí lòu xì jié.
Lê Vân Anh: Em sẽ ghi tình hình hiện tại để tránh bỏ sót chi tiết.
Le Van Anh: I will record the current situation so that no details are missed.

水仙:学生好不容易才通过了这次考试。
Shuǐ Xiān: Xuésheng hǎobùróngyìcái tōngguò le zhè cì kǎoshì.
Thủy Tiên: Học viên nỗ lực lắm mới vượt qua kỳ thi này.
Thuy Tien: The student passed the exam only after a great deal of effort.

芳玲:如果有不同意见,请说明具体原因。
Fāng Líng: Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Phương Linh: Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
Phuong Linh: If anyone disagrees, please give a specific reason.

阮明武:最重要的是不能因为着急就忽略安全。
Ruǎn Míng Wǔ: Zuì zhòngyào de shì bùnéng yīnwèi zhe jí jiù hū lüè ānquán.
Nguyễn Minh Vũ: Quan trọng nhất là không bỏ qua an toàn vì vội vàng.
Nguyen Minh Vu: Most importantly, we must not overlook safety just because we are in a hurry.

丁垂杨:但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Dīng Chuí Yáng: Dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Đinh Thùy Dương: Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Dinh Thuy Duong: Different situations may require different wording, however.

黎云英:先问清楚对方的要求,再提出自己的方案。
Lí Yún Yīng: Xiān wèn qīngchǔ duìfāng de yàoqiú, zài tí chū zìjǐ de fāngàn.
Lê Vân Anh: Hãy hỏi rõ yêu cầu bên kia rồi đề xuất phương án của mình.
Le Van Anh: We should clarify their needs before proposing our plan.

水仙:修了好几天,设备好不容易恢复正常了。
Shuǐ Xiān: Xiū le hǎo jǐ tiān, shèbèi hǎobùróngyì huīfù zhèng cháng le.
Thủy Tiên: Sửa nhiều ngày, thiết bị cuối cùng cũng hoạt động lại bình thường.
Thuy Tien: After days of repair, the equipment finally worked normally again.

芳玲:我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Fāng Líng: Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Phương Linh: Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
Phuong Linh: I understand, but I would like to confirm one detail.

阮明武:谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Ruǎn Míng Wǔ: Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Nguyễn Minh Vũ: Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
Nguyen Minh Vu: We need to separate who will contact people and who will check things.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý

阮明武:他们好容易找到一间合适的教室。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Ruǎn Míng Wǔ: Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Nguyễn Minh Vũ: Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Nguyen Minh Vu: They finally found a suitable classroom after a long search. Different situations may require different wording, however.

丁垂杨:现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Dīng Chuí Yáng: Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Đinh Thùy Dương: Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
Dinh Thuy Duong: The issue now is not who is right but what to do next.

黎云英:相关人员需要在明天之前收到通知。
Lí Yún Yīng: Xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Lê Vân Anh: Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
Le Van Anh: The relevant people need to receive notice before tomorrow.

水仙:修了好几天,设备好不容易恢复正常了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Shuǐ Xiān: Xiū le hǎo jǐ tiān, shèbèi hǎobùróngyì huīfù zhèng cháng le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Thủy Tiên: Sửa nhiều ngày, thiết bị cuối cùng cũng hoạt động lại bình thường. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Thuy Tien: After days of repair, the equipment finally worked normally again. This reminds us that communication matters as much as execution.

芳玲:要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Fāng Líng: Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Phương Linh: Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
Phuong Linh: If circumstances change, we should inform everyone promptly.

阮明武:先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Nguyễn Minh Vũ: Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
Nguyen Minh Vu: First present verifiable information instead of guessing.

丁垂杨:我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Đinh Thùy Dương: Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
Dinh Thuy Duong: I support that direction, but we still need a backup plan.

黎云英:等了一个上午,我们好不容易才见到负责人。
Lí Yún Yīng: Děng le yíge shàng wǔ, wǒmen hǎobùróngyìcái jiàn dào fùzérén.
Lê Vân Anh: Đợi cả buổi sáng, cuối cùng chúng tôi mới gặp được người phụ trách.
Le Van Anh: After waiting all morning, we finally got to see the person in charge.

水仙:这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Shuǐ Xiān: Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Thủy Tiên: Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
Thuy Tien: We must not skip this step or problems may arise later.

芳玲:这样既能节省时间,也能减少误解。
Fāng Líng: Zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Phương Linh: Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
Phuong Linh: This can save time while reducing misunderstandings.

水仙:我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Shuǐ Xiān: Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Thủy Tiên: Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
Thuy Tien: I will check the situation first and report back.

丁垂杨:大家好不容易才把图书运进了村子。 所以,大家先别急着作出判断。
Dīng Chuí Yáng: Dàjiā hǎobùróngyìcái bǎ tú shū yùn jìn le cūn zǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Đinh Thùy Dương: Mọi người vất vả lắm mới đưa được sách vào làng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Dinh Thuy Duong: Only after great difficulty did everyone bring the books into the village. So nobody should rush to a conclusion.

黎云英:有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Lí Yún Yīng: Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qiàhǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Lê Vân Anh: Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
Le Van Anh: A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.

水仙:这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Shuǐ Xiān: Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Thủy Tiên: Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
Thuy Tien: That sounds reasonable, but what supports it?

芳玲:如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Fāng Líng: Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Phương Linh: Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
Phuong Linh: If this is temporary, we should state how long it will last.

阮明武:所以,大家先别急着作出判断。
Ruǎn Míng Wǔ: Suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Nguyễn Minh Vũ: Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Nguyen Minh Vu: So nobody should rush to a conclusion.

丁垂杨:我好不容易才联系上那位翻译。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đinh Thùy Dương: Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Dinh Thuy Duong: I finally reached the interpreter after much trouble. Understanding the cause is essential before solving the problem.

黎云英:大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Lí Yún Yīng: Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Lê Vân Anh: Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Le Van Anh: Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.

水仙:与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Shuǐ Xiān: Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Thủy Tiên: Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Thuy Tien: Rather than keep arguing, let us run a small test.

芳玲:现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Fāng Líng: Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Phương Linh: Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Phuong Linh: Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

丁垂杨:我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míngnián de gōngzuò jìhuà.
Đinh Thùy Dương: Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
Dinh Thuy Duong: I suggest including this lesson in next year’s plan.

丁垂杨:他们好容易找到一间合适的教室。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Dīng Chuí Yáng: Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Đinh Thùy Dương: Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Dinh Thuy Duong: They finally found a suitable classroom after a long search. If the conditions change, the solution may change as well.

黎云英:这并不意味着其他方案完全没有价值。
Lí Yún Yīng: Zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Lê Vân Anh: Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
Le Van Anh: That does not mean the other approaches have no value.

水仙:听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Shuǐ Xiān: Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Thủy Tiên: Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
Thuy Tien: It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học

水仙:等了一个上午,我们好不容易才见到负责人。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Shuǐ Xiān: Děng le yíge shàng wǔ, wǒmen hǎobùróngyìcái jiàn dào fùzérén. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Thủy Tiên: Đợi cả buổi sáng, cuối cùng chúng tôi mới gặp được người phụ trách. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Thuy Tien: After waiting all morning, we finally got to see the person in charge. We should also explain the possible consequences.

芳玲:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Fāng Líng: Xiān bùyào zé guài rènhé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Phương Linh: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Phuong Linh: Let us not blame anyone before we know all the facts.

黎云英:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Lí Yún Yīng: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Lê Vân Anh: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Le Van Anh: I can explain to everyone why the change is necessary.

丁垂杨:学生好不容易才通过了这次考试。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Dīng Chuí Yáng: Xuésheng hǎobùróngyìcái tōngguò le zhè cì kǎoshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Đinh Thùy Dương: Học viên nỗ lực lắm mới vượt qua kỳ thi này. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Dinh Thuy Duong: The student passed the exam only after a great deal of effort. We need to inform the relevant people promptly.

黎云英:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Lí Yún Yīng: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Lê Vân Anh: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Le Van Anh: That approach did not work; let us try another angle.

水仙:只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Shuǐ Xiān: Zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Thủy Tiên: Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
Thuy Tien: Only by checking the facts can everyone feel reassured.

芳玲:从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Fāng Líng: Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Phương Linh: Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
Phuong Linh: The result suggests our decision solved at least one problem.

阮明武:大家好不容易才把图书运进了村子。
Ruǎn Míng Wǔ: Dàjiā hǎobùróngyìcái bǎ tú shū yùn jìn le cūn zǐ.
Nguyễn Minh Vũ: Mọi người vất vả lắm mới đưa được sách vào làng.
Nguyen Minh Vu: Only after great difficulty did everyone bring the books into the village.

丁垂杨:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Dīng Chuí Yáng: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Đinh Thùy Dương: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Dinh Thuy Duong: This experience taught us not to rely on luck in preparation.

黎云英:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Lí Yún Yīng: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Lê Vân Anh: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Le Van Anh: Do not forget to apologize to those affected and explain.

水仙:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Shuǐ Xiān: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Thủy Tiên: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Thuy Tien: If this continues, everyone will lose patience.

芳玲:修了好几天,设备好不容易恢复正常了。
Fāng Líng: Xiū le hǎo jǐ tiān, shèbèi hǎobùróngyì huīfù zhèng cháng le.
Phương Linh: Sửa nhiều ngày, thiết bị cuối cùng cũng hoạt động lại bình thường.
Phuong Linh: After days of repair, the equipment finally worked normally again.

阮明武:这次讨论也改变了大家原来的看法。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Nguyễn Minh Vũ: Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
Nguyen Minh Vu: The discussion also changed everyone’s earlier views.

丁垂杨:真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Dīng Chuí Yáng: Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Đinh Thùy Dương: Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
Dinh Thuy Duong: The real challenge is not starting but doing the job well.

黎云英:还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Lí Yún Yīng: Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Lê Vân Anh: Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Le Van Anh: Who else would like to add something? We need different perspectives.

水仙:这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Shuǐ Xiān: Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Thủy Tiên: Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
Thuy Tien: This affects many people and must be handled carefully.

芳玲:我好不容易才联系上那位翻译。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Fāng Líng: Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Phương Linh: Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Phuong Linh: I finally reached the interpreter after much trouble. Understanding the cause is essential before solving the problem.

阮明武:先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Nguyễn Minh Vũ: Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Nguyen Minh Vu: Let us do what we can now and discuss the rest together.

丁垂杨:为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。
Dīng Chuí Yáng: Wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.
Đinh Thùy Dương: Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.
Dinh Thuy Duong: We also need to review the process to prevent recurrence.

黎云英:我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Lí Yún Yīng: Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Lê Vân Anh: Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
Le Van Anh: I will turn today’s decision into a clear notice.

水仙:现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Shuǐ Xiān: Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Thủy Tiên: Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
Thuy Tien: We can split up the work now and stay in touch about problems.

芳玲:他们好容易找到一间合适的教室。
Fāng Líng: Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì.
Phương Linh: Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp.
Phuong Linh: They finally found a suitable classroom after a long search.

阮明武:问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Ruǎn Míng Wǔ: Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Nguyễn Minh Vũ: Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
Nguyen Minh Vu: The issue is not fully resolved, but we have found a direction.

丁垂杨:我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Dīng Chuí Yáng: Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Đinh Thùy Dương: Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
Dinh Thuy Duong: We still need practical input from the staff on site.

Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.

28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ

Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến

我好不容易才联系上那位翻译。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
I finally reached the interpreter after much trouble. We can apply this experience to our next event.

大家好不容易才把图书运进了村子。
Dàjiā hǎobùróngyìcái bǎ tú shū yùn jìn le cūn zǐ.
Mọi người vất vả lắm mới đưa được sách vào làng.
Only after great difficulty did everyone bring the books into the village.

从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
The result suggests our decision solved at least one problem.

我好不容易才联系上那位翻译。
Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì.
Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy.
I finally reached the interpreter after much trouble.

别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Do not forget to apologize to those affected and explain.

他们好容易找到一间合适的教室。
Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì.
Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp.
They finally found a suitable classroom after a long search.

我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.

他们好容易找到一间合适的教室。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
They finally found a suitable classroom after a long search. Different situations may require different wording, however.

还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Who else would like to add something? We need different perspectives.

学生好不容易才通过了这次考试。
Xuésheng hǎobùróngyìcái tōngguò le zhè cì kǎoshì.
Học viên nỗ lực lắm mới vượt qua kỳ thi này.
The student passed the exam only after a great deal of effort.

先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Let us do what we can now and discuss the rest together.

修了好几天,设备好不容易恢复正常了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Xiū le hǎo jǐ tiān, shèbèi hǎobùróngyì huīfù zhèng cháng le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Sửa nhiều ngày, thiết bị cuối cùng cũng hoạt động lại bình thường. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
After days of repair, the equipment finally worked normally again. This reminds us that communication matters as much as execution.

Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý

修了好几天,设备好不容易恢复正常了。
Xiū le hǎo jǐ tiān, shèbèi hǎobùróngyì huīfù zhèng cháng le.
Sửa nhiều ngày, thiết bị cuối cùng cũng hoạt động lại bình thường.
After days of repair, the equipment finally worked normally again.

比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Bǐ qǐ yìshí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Long-term results matter more than short-term convenience.

等了一个上午,我们好不容易才见到负责人。
Děng le yíge shàng wǔ, wǒmen hǎobùróngyìcái jiàn dào fùzérén.
Đợi cả buổi sáng, cuối cùng chúng tôi mới gặp được người phụ trách.
After waiting all morning, we finally got to see the person in charge.

现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
We can split up the work now and stay in touch about problems.

他们好容易找到一间合适的教室。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
They finally found a suitable classroom after a long search. Different situations may require different wording, however.

我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
We still need practical input from the staff on site.

大家好不容易才把图书运进了村子。 所以,大家先别急着作出判断。
Dàjiā hǎobùróngyìcái bǎ tú shū yùn jìn le cūn zǐ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Mọi người vất vả lắm mới đưa được sách vào làng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Only after great difficulty did everyone bring the books into the village. So nobody should rush to a conclusion.

这不只是一个技术问题,也涉及沟通和责任。
Zhè bù zhǐshì yíge jìshù wèntí, yě shè jí gōu tōng hé zérèn.
Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, còn liên quan giao tiếp và trách nhiệm.
This is not merely technical; it also concerns communication and responsibility.

我好不容易才联系上那位翻译。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
I finally reached the interpreter after much trouble. Understanding the cause is essential before solving the problem.

下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Next time we face something similar, we will know where to start.

修了好几天,设备好不容易恢复正常了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Xiū le hǎo jǐ tiān, shèbèi hǎobùróngyì huīfù zhèng cháng le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Sửa nhiều ngày, thiết bị cuối cùng cũng hoạt động lại bình thường. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
After days of repair, the equipment finally worked normally again. This reminds us that communication matters as much as execution.

结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
After announcing the result, we should actively seek feedback.

Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi

他们好容易找到一间合适的教室。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
They finally found a suitable classroom after a long search. If the conditions change, the solution may change as well.

谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.

学生好不容易才通过了这次考试。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Xuésheng hǎobùróngyìcái tōngguò le zhè cì kǎoshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Học viên nỗ lực lắm mới vượt qua kỳ thi này. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The student passed the exam only after a great deal of effort. We need to inform the relevant people promptly.

我刚才想得太简单了,听完大家的意见需要调整。
Wǒ gāngcái xiǎng de tài jiǎn dān le, tīng wán dàjiā de yìjiàn xūyào diàozhěng.
Vừa rồi em nghĩ đơn giản quá, nghe ý kiến xong cần điều chỉnh.
I oversimplified the situation; I need to adjust my view after hearing everyone.

等了一个上午,我们好不容易才见到负责人。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Děng le yíge shàng wǔ, wǒmen hǎobùróngyìcái jiàn dào fùzérén. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Đợi cả buổi sáng, cuối cùng chúng tôi mới gặp được người phụ trách. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
After waiting all morning, we finally got to see the person in charge. We should also explain the possible consequences.

希望大家把这个过程当成一次真正的学习机会。
Xīwàng dàjiā bǎ zhège guòchéng dāng chéng yícì zhēnzhèng de xuéxí jīhuì.
Mong mọi người coi quá trình này là dịp học thực sự.
I hope everyone treats this process as a genuine learning opportunity.

大家好不容易才把图书运进了村子。
Dàjiā hǎobùróngyìcái bǎ tú shū yùn jìn le cūn zǐ.
Mọi người vất vả lắm mới đưa được sách vào làng.
Only after great difficulty did everyone bring the books into the village.

刚开始大家都不理解,现在至少有了共同的目标。
Gāng kāishǐ dàjiā dōu bù lǐjiě, xiànzài zhì shǎo yǒu le gòngtóng de mùbiāo.
Ban đầu ai cũng khó hiểu, giờ ít nhất đã có mục tiêu chung.
At first nobody understood, but now we have a common goal.

等了一个上午,我们好不容易才见到负责人。
Děng le yíge shàng wǔ, wǒmen hǎobùróngyìcái jiàn dào fùzérén.
Đợi cả buổi sáng, cuối cùng chúng tôi mới gặp được người phụ trách.
After waiting all morning, we finally got to see the person in charge.

先别急着决定,我们把已经确认的情况说清楚。
Xiān bié jí zhe juédìng, wǒmen bǎ yǐjīng quèrèn de qíngkuàng shuō qīngchǔ.
Đừng vội quyết, chúng ta hãy nói rõ những điều đã xác nhận.
Let us not decide hastily; first clarify what has been verified.

我好不容易才联系上那位翻译。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
I finally reached the interpreter after much trouble. Understanding the cause is essential before solving the problem.

如果有不同意见,请说明具体原因。
Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
If anyone disagrees, please give a specific reason.

Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện

我好不容易才联系上那位翻译。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Wǒ hǎobùróngyìcái liánxì shàng nà wèi fānyì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
I finally reached the interpreter after much trouble. We can apply this experience to our next event.

最重要的是不能因为着急就忽略安全。
Zuì zhòngyào de shì bùnéng yīnwèi zhe jí jiù hū lüè ānquán.
Quan trọng nhất là không bỏ qua an toàn vì vội vàng.
Most importantly, we must not overlook safety just because we are in a hurry.

他们好容易找到一间合适的教室。
Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì.
Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp.
They finally found a suitable classroom after a long search.

先问清楚对方的要求,再提出自己的方案。
Xiān wèn qīngchǔ duìfāng de yàoqiú, zài tí chū zìjǐ de fāngàn.
Hãy hỏi rõ yêu cầu bên kia rồi đề xuất phương án của mình.
We should clarify their needs before proposing our plan.

修了好几天,设备好不容易恢复正常了。
Xiū le hǎo jǐ tiān, shèbèi hǎobùróngyì huīfù zhèng cháng le.
Sửa nhiều ngày, thiết bị cuối cùng cũng hoạt động lại bình thường.
After days of repair, the equipment finally worked normally again.

谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
We need to separate who will contact people and who will check things.

修了好几天,设备好不容易恢复正常了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Xiū le hǎo jǐ tiān, shèbèi hǎobùróngyì huīfù zhèng cháng le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Sửa nhiều ngày, thiết bị cuối cùng cũng hoạt động lại bình thường. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
After days of repair, the equipment finally worked normally again. This reminds us that communication matters as much as execution.

我担心大家只看到了好处,没有考虑风险。
Wǒ dānxīn dàjiā zhǐ kàn dào le hǎo chù, méiyǒu kǎo lǜ fēngxiǎn.
Em lo mọi người chỉ thấy lợi ích mà chưa tính rủi ro.
I worry that we are seeing only the benefits, not the risks.

他们好容易找到一间合适的教室。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Tāmen hǎoróngyì zhǎodào yì jiān hé shì de jiàoshì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
They finally found a suitable classroom after a long search. If the conditions change, the solution may change as well.

先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
First present verifiable information instead of guessing.

等了一个上午,我们好不容易才见到负责人。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Děng le yíge shàng wǔ, wǒmen hǎobùróngyìcái jiàn dào fùzérén. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Đợi cả buổi sáng, cuối cùng chúng tôi mới gặp được người phụ trách. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
After waiting all morning, we finally got to see the person in charge. We should also explain the possible consequences.

这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
We must not skip this step or problems may arise later.

29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy

Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 好(不)容易, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Đặc biệt phân biệt 好不容易 với 不容易; cũng cần nhận diện 好不容易 mới được làm việc gì chứ không phải phủ định kép logic đơn giản. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 好(不)容易 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 好(不)容易, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Đặc biệt phân biệt 好不容易 với 不容易; cũng cần nhận diện 好不容易 mới được làm việc gì chứ không phải phủ định kép logic đơn giản. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 好(不)容易 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 好(不)容易, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Đặc biệt phân biệt 好不容易 với 不容易; cũng cần nhận diện 好不容易 mới được làm việc gì chứ không phải phủ định kép logic đơn giản. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 好(不)容易 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 好(不)容易, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Đặc biệt phân biệt 好不容易 với 不容易; cũng cần nhận diện 好不容易 mới được làm việc gì chứ không phải phủ định kép logic đơn giản. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 好(不)容易 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai

Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “大家好不容易才把图书运进了村子。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “我好不容易才联系上那位翻译。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “他们好容易找到一间合适的教室。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “学生好不容易才通过了这次考试。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “修了好几天,设备好不容易恢复正常了。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “等了一个上午,我们好不容易才见到负责人。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “大家好不容易才把图书运进了村子。 所以,大家先别急着作出判断。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “我好不容易才联系上那位翻译。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “他们好容易找到一间合适的教室。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “学生好不容易才通过了这次考试。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “大家好不容易才把图书运进了村子。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “我好不容易才联系上那位翻译。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “他们好容易找到一间合适的教室。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “学生好不容易才通过了这次考试。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “修了好几天,设备好不容易恢复正常了。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “等了一个上午,我们好不容易才见到负责人。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “大家好不容易才把图书运进了村子。 所以,大家先别急着作出判断。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “我好不容易才联系上那位翻译。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “他们好容易找到一间合适的教室。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “学生好不容易才通过了这次考试。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm thiện nguyện trải qua đường ngập và thiếu vật liệu mới dựng xong góc đọc sách cho trẻ.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm thiện nguyện trải qua đường ngập và thiếu vật liệu mới dựng xong góc đọc sách cho trẻ.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm thiện nguyện trải qua đường ngập và thiếu vật liệu mới dựng xong góc đọc sách cho trẻ.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm thiện nguyện trải qua đường ngập và thiếu vật liệu mới dựng xong góc đọc sách cho trẻ.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm thiện nguyện trải qua đường ngập và thiếu vật liệu mới dựng xong góc đọc sách cho trẻ.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm thiện nguyện trải qua đường ngập và thiếu vật liệu mới dựng xong góc đọc sách cho trẻ.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm thiện nguyện trải qua đường ngập và thiếu vật liệu mới dựng xong góc đọc sách cho trẻ.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm thiện nguyện trải qua đường ngập và thiếu vật liệu mới dựng xong góc đọc sách cho trẻ.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm thiện nguyện trải qua đường ngập và thiếu vật liệu mới dựng xong góc đọc sách cho trẻ.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm thiện nguyện trải qua đường ngập và thiếu vật liệu mới dựng xong góc đọc sách cho trẻ.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “大家好不容易才把图书运进了村子。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “我好不容易才联系上那位翻译。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “他们好容易找到一间合适的教室。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “学生好不容易才通过了这次考试。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “修了好几天,设备好不容易恢复正常了。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “等了一个上午,我们好不容易才见到负责人。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “大家好不容易才把图书运进了村子。 所以,大家先别急着作出判断。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “我好不容易才联系上那位翻译。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “他们好容易找到一间合适的教室。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “学生好不容易才通过了这次考试。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập

Đáp án phân tích bài 1: 大家好不容易才把图书运进了村子。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Mọi người vất vả lắm mới đưa được sách vào làng. / Only after great difficulty did everyone bring the books into the village.. Chức năng trọng tâm: kết cấu thành ngữ biểu đạt khó nhọc mới đạt được. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 2: 我好不容易才联系上那位翻译。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. / I finally reached the interpreter after much trouble.. Chức năng trọng tâm: kết cấu thành ngữ biểu đạt khó nhọc mới đạt được. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 3: 他们好容易找到一间合适的教室。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp. / They finally found a suitable classroom after a long search.. Chức năng trọng tâm: kết cấu thành ngữ biểu đạt khó nhọc mới đạt được. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 4: 学生好不容易才通过了这次考试。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Học viên nỗ lực lắm mới vượt qua kỳ thi này. / The student passed the exam only after a great deal of effort.. Chức năng trọng tâm: kết cấu thành ngữ biểu đạt khó nhọc mới đạt được. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 5: 修了好几天,设备好不容易恢复正常了。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Sửa nhiều ngày, thiết bị cuối cùng cũng hoạt động lại bình thường. / After days of repair, the equipment finally worked normally again.. Chức năng trọng tâm: kết cấu thành ngữ biểu đạt khó nhọc mới đạt được. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 6: 等了一个上午,我们好不容易才见到负责人。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Đợi cả buổi sáng, cuối cùng chúng tôi mới gặp được người phụ trách. / After waiting all morning, we finally got to see the person in charge.. Chức năng trọng tâm: kết cấu thành ngữ biểu đạt khó nhọc mới đạt được. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 7: 大家好不容易才把图书运进了村子。 所以,大家先别急着作出判断。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Mọi người vất vả lắm mới đưa được sách vào làng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. / Only after great difficulty did everyone bring the books into the village. So nobody should rush to a conclusion.. Chức năng trọng tâm: kết cấu thành ngữ biểu đạt khó nhọc mới đạt được. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 8: 我好不容易才联系上那位翻译。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Tôi vất vả lắm mới liên hệ được người phiên dịch ấy. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. / I finally reached the interpreter after much trouble. Understanding the cause is essential before solving the problem.. Chức năng trọng tâm: kết cấu thành ngữ biểu đạt khó nhọc mới đạt được. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 9: 他们好容易找到一间合适的教室。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Họ khó khăn lắm mới tìm được một phòng học phù hợp. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. / They finally found a suitable classroom after a long search. If the conditions change, the solution may change as well.. Chức năng trọng tâm: kết cấu thành ngữ biểu đạt khó nhọc mới đạt được. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 10: 学生好不容易才通过了这次考试。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Học viên nỗ lực lắm mới vượt qua kỳ thi này. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. / The student passed the exam only after a great deal of effort. We need to inform the relevant people promptly.. Chức năng trọng tâm: kết cấu thành ngữ biểu đạt khó nhọc mới đạt được. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy

Nhớ bản chất: 好(不)容易 (hǎo (bù) róngyì) – vất vả lắm mới… – only after great difficulty; at long last.

Phân loại: kết cấu thành ngữ biểu đạt khó nhọc mới đạt được. 好容易 và 好不容易 trong nhiều ngữ cảnh cùng nhấn kết quả khó khăn mới đạt, thường kết hợp 才; không diễn đạt “rất dễ dàng”.

Phân biệt: Đặc biệt phân biệt 好不容易 với 不容易; cũng cần nhận diện 好不容易 mới được làm việc gì chứ không phải phủ định kép logic đơn giản.

Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.

33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic

Bước 1: Hình dung câu chuyện “Nhóm thiện nguyện trải qua đường ngập và thiếu vật liệu mới dựng xong góc đọc sách cho trẻ.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “vất vả lắm mới…”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.

34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng

Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.

Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 72 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.

Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.