Thứ Hai, Tháng 9 7, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 值得 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

值得 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

值得 là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là đáng, xứng đáng, đáng để… – dùng để diễn tả việc nào đó có giá trị, lợi ích hoặc ý nghĩa, xứng đáng để làm, để trải nghiệm, để bỏ công sức hoặc thời gian.

0
240
5/5 - (1 bình chọn)

值得 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

值得 là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là đáng, xứng đáng, đáng để… – dùng để diễn tả việc nào đó có giá trị, lợi ích hoặc ý nghĩa, xứng đáng để làm, để trải nghiệm, để bỏ công sức hoặc thời gian.

  1. Giải thích chi tiết:
    Từ vựng: 值得

Phiên âm: zhí de

Loại từ: Động từ (动词)

Nghĩa tiếng Việt: đáng, xứng đáng

Cách dùng:

Thường đi với một hành động phía sau, mang nghĩa “đáng để làm việc gì đó”.

Cấu trúc phổ biến:

值得 + động từ

不值得 + động từ

  1. Ví dụ cấu trúc:
    值得一试 (zhí de yí shì): đáng thử một lần

值得购买 (zhí de gòu mǎi): đáng mua

值得信任 (zhí de xìn rèn): đáng tin tưởng

值得纪念 (zhí de jì niàn): đáng ghi nhớ

值得尊敬 (zhí de zūn jìng): đáng kính trọng

不值得浪费时间 (bù zhí de làng fèi shí jiān): không đáng để lãng phí thời gian

  1. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt):
    这本书非常值得一读。
    Zhè běn shū fēicháng zhíde yì dú.
    Cuốn sách này rất đáng để đọc.

这次旅行真的很值得,风景太美了。
Zhè cì lǚxíng zhēn de hěn zhíde, fēngjǐng tài měi le.
Chuyến du lịch lần này thật sự rất đáng giá, phong cảnh quá đẹp.

他是一个值得信赖的朋友。
Tā shì yí gè zhíde xìnlài de péngyǒu.
Anh ấy là một người bạn đáng tin cậy.

这个工作虽然辛苦,但很值得。
Zhè gè gōngzuò suīrán xīnkǔ, dàn hěn zhíde.
Công việc này tuy vất vả nhưng rất xứng đáng.

那部电影不太值得看。
Nà bù diànyǐng bú tài zhíde kàn.
Bộ phim đó không đáng xem lắm.

他做的这些事不值得原谅。
Tā zuò de zhèxiē shì bù zhíde yuánliàng.
Những việc anh ta làm không đáng được tha thứ.

你值得拥有更好的生活。
Nǐ zhíde yōngyǒu gèng hǎo de shēnghuó.
Bạn xứng đáng có một cuộc sống tốt hơn.

这是一次值得纪念的经历。
Zhè shì yí cì zhíde jìniàn de jīnglì.
Đây là một trải nghiệm đáng ghi nhớ.

你的努力值得我们的尊重。
Nǐ de nǔlì zhíde wǒmen de zūnzhòng.
Sự nỗ lực của bạn xứng đáng được chúng tôi tôn trọng.

我认为这个价格很值得。
Wǒ rènwéi zhège jiàgé hěn zhíde.
Tôi cho rằng mức giá này rất xứng đáng.

Từ “值得” (zhídé) trong tiếng Trung là một từ thông dụng, mang ý nghĩa đánh giá tích cực về giá trị của một sự việc hoặc hành động. Dưới đây là giải thích chi tiết về từ này, bao gồm loại từ, cách sử dụng, mẫu câu ví dụ và nhiều ví dụ cụ thể kèm phiên âm (pinyin) và dịch tiếng Việt.

  1. “值得” là gì?
    “值得” (zhídé) có nghĩa là “đáng”, “xứng đáng” hoặc “đáng giá”. Từ này được dùng để chỉ một việc, hành động, hoặc sự hy sinh nào đó có giá trị tương xứng với công sức, thời gian, hoặc nỗ lực bỏ ra, thường mang sắc thái tích cực.

Nguồn gốc:
“值” (zhí): Giá trị, đáng giá.
“得” (dé): Đạt được, xứng với.
Kết hợp lại, “值得” mang ý nghĩa một điều gì đó có giá trị và xứng đáng được công nhận.
Ý nghĩa chính:
Đánh giá một việc gì đó có giá trị để làm, đầu tư thời gian hoặc công sức.
Khẳng định sự xứng đáng của một hành động, thường khuyến khích hoặc khen ngợi.
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, nhưng có thể mang tính trung lập tùy vào cách kết hợp.
So sánh với từ tương tự:
“应该” (yīnggāi): Nên, mang tính nghĩa vụ hoặc trách nhiệm.
“配” (pèi): Xứng đáng, thường dùng cho người hoặc phẩm chất.
“值得” nhấn mạnh giá trị nội tại và sự hợp lý của một hành động hoặc sự việc.

  1. Loại từ
    Động từ (动词 – dòngcí): “值得” chủ yếu là động từ, biểu thị sự đánh giá hoặc nhận định về giá trị.
    Cách dùng: Thường đi với tân ngữ (danh từ hoặc cụm động từ) để chỉ điều gì đó “đáng” làm hoặc “đáng” nhận.
  2. Mẫu câu ví dụ
    Dưới đây là các cấu trúc câu phổ biến với “值得”:

[值得 + danh từ]
Chỉ một sự việc hoặc đối tượng đáng giá.
Ví dụ: 这本书值得一读。 (Zhè běn shū zhídé yī dú.) – Cuốn sách này đáng đọc.
[值得 + 动词 + 宾语]
Miêu tả hành động đáng thực hiện.
Ví dụ: 这件事值得庆祝。 (Zhè jiàn shì zhídé qìngzhù.) – Việc này đáng để ăn mừng.
[主语 + 值得 + 被 + 动词]
Chỉ một chủ thể đáng được làm gì đó (dạng bị động).
Ví dụ: 他值得被尊重。 (Tā zhídé bèi zūnzhòng.) – Anh ấy đáng được tôn trọng.

  1. Ví dụ cụ thể
    Dưới đây là nhiều ví dụ minh họa cách dùng “值得” trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (pinyin) và dịch tiếng Việt:

Ví dụ 1: Đáng để thử
Câu: 这个地方值得一游。
Phiên âm: Zhège dìfang zhídé yī yóu.
Dịch: Nơi này đáng để ghé thăm một lần.
Ví dụ 2: Đánh giá giá trị
Câu: 这部电影值得一看。
Phiên âm: Zhè bù diànyǐng zhídé yī kàn.
Dịch: Bộ phim này đáng xem.
Ví dụ 3: Đáng được khen ngợi
Câu: 她的努力值得表扬。
Phiên âm: Tā de nǔlì zhídé biǎoyáng.
Dịch: Sự nỗ lực của cô ấy đáng được khen ngợi.
Ví dụ 4: Khuyến khích hành động
Câu: 这个计划值得我们支持。
Phiên âm: Zhège jìhuà zhídé wǒmen zhīchí.
Dịch: Kế hoạch này đáng để chúng ta ủng hộ.
Ví dụ 5: Đáng giá công sức
Câu: 花这么多时间学习值得吗?
Phiên âm: Huā zhème duō shíjiān xuéxí zhídé ma?
Dịch: Dành nhiều thời gian học như vậy có đáng không?
Ví dụ 6: Đáng được tôn trọng
Câu: 他值得被所有人信任。
Phiên âm: Tā zhídé bèi suǒyǒu rén xìnrèn.
Dịch: Anh ấy đáng được mọi người tin tưởng.
Ví dụ 7: Đánh giá tích cực
Câu: 这个决定值得肯定。
Phiên âm: Zhège juédìng zhídé kěndìng.
Dịch: Quyết định này đáng được khẳng định.

  1. Một số lưu ý văn hóa và ngữ pháp
    Sắc thái tích cực: “值得” thường mang ý nghĩa khen ngợi hoặc khuyến khích, nhưng có thể dùng để đặt câu hỏi trung lập (例: 值得吗? – Có đáng không?).
    Ngữ pháp:
    Thường đi với “一” (yī) trong các cụm như “值得一看” (đáng xem một lần), “值得一试” (đáng thử một lần) để nhấn mạnh sự khuyến khích nhẹ nhàng.
    Khi dùng ở dạng bị động, thêm “被” (bèi) để chỉ đối tượng đáng nhận điều gì (例: 值得被爱 – đáng được yêu).
    Văn hóa: Trong văn hóa Trung Quốc, “值得” phản ánh sự coi trọng giá trị thực tế, khuyến khích làm những việc có ý nghĩa hoặc mang lại lợi ích lâu dài.
    Tính linh hoạt: Dùng được trong cả văn nói (thân mật) và văn viết (trang trọng).

Từ “值得” trong tiếng Trung mang nghĩa là “đáng” hoặc “xứng đáng”. Nó thường được sử dụng để diễn đạt rằng một hành động, sự việc hoặc đối tượng nào đó có giá trị hoặc đáng để thực hiện. Đây là một từ loại động từ.

Giải thích chi tiết
Loại từ: Động từ.

Ý nghĩa: Diễn tả giá trị hoặc sự xứng đáng của một hành động hoặc sự việc.

Mẫu câu ví dụ
这本书值得一读。 Zhè běn shū zhídé yī dú. Cuốn sách này đáng để đọc.

这件衣服质量很好,值得买。 Zhè jiàn yīfú zhìliàng hěn hǎo, zhídé mǎi. Chiếc áo này chất lượng rất tốt, đáng để mua.

他的意见不值得听。 Tā de yìjiàn bù zhídé tīng. Ý kiến của anh ấy không đáng nghe.

这个计划成本太高,不值得做。 Zhège jìhuà chéngběn tài gāo, bù zhídé zuò. Kế hoạch này chi phí quá cao, không đáng làm.

这家公司很值得投资。 Zhè jiā gōngsī hěn zhídé tóuzī. Công ty này rất đáng để đầu tư.

Một số cách sử dụng khác
值得注意 (Zhídé zhùyì): Đáng chú ý.

值得信赖 (Zhídé xìnlài): Đáng tin cậy.

  1. 值得 là gì?
    值得 (zhí dé)

Nghĩa: Đáng, xứng đáng, đáng để…

Dùng để biểu đạt một việc gì đó có giá trị để thực hiện, hoặc xứng đáng để bỏ công sức, thời gian, tiền bạc ra làm.

  1. Loại từ
    Động từ
  2. Giải thích chi tiết
    值得 là động từ thường dùng để đánh giá một sự việc nào đó có giá trị hoặc không.

Thường đi với động từ khác để diễn đạt điều đáng làm:

值得 + động từ

值得 + danh từ

Cũng có thể dùng để khẳng định giá trị của người hoặc sự vật.

  1. Cấu trúc câu thông dụng
    值得 + động từ: Đáng để làm gì

值得 + danh từ: Đáng để có cái gì

不值得 + động từ: Không đáng để làm gì

  1. Ví dụ chi tiết
    这个电影很值得一看。
    Zhège diànyǐng hěn zhíde yī kàn.
    Bộ phim này rất đáng để xem.

这本书值得推荐给朋友。
Zhè běn shū zhíde tuījiàn gěi péngyǒu.
Cuốn sách này đáng để giới thiệu cho bạn bè.

那个地方不值得我们去。
Nàgè dìfāng bù zhíde wǒmen qù.
Nơi đó không đáng để chúng ta đến.

他为理想奋斗的精神值得我们学习。
Tā wèi lǐxiǎng fèndòu de jīngshén zhíde wǒmen xuéxí.
Tinh thần phấn đấu vì lý tưởng của anh ấy đáng để chúng ta học tập.

你的努力是值得的。
Nǐ de nǔlì shì zhíde de.
Sự nỗ lực của bạn là xứng đáng.

这是一次值得纪念的经历。
Zhè shì yīcì zhíde jìniàn de jīnglì.
Đây là một trải nghiệm đáng ghi nhớ.

这个产品的质量值得信赖。
Zhège chǎnpǐn de zhìliàng zhíde xìnlài.
Chất lượng của sản phẩm này đáng tin cậy.

这幅画非常美丽,值得收藏。
Zhè fú huà fēicháng měilì, zhíde shōucáng.
Bức tranh này rất đẹp, đáng để sưu tầm.

学好汉语是非常值得的。
Xué hǎo Hànyǔ shì fēicháng zhíde de.
Học tốt tiếng Trung là điều rất xứng đáng.

成功的喜悦值得你所有的付出。
Chénggōng de xǐyuè zhíde nǐ suǒyǒu de fùchū.
Niềm vui thành công xứng đáng với tất cả nỗ lực của bạn.

  1. Mở rộng thêm
    值得考虑 (zhíde kǎolǜ): Đáng để cân nhắc

值得一试 (zhíde yī shì): Đáng để thử

值得骄傲 (zhíde jiāo’ào): Đáng tự hào

值得关注 (zhíde guānzhù): Đáng quan tâm

值得信赖 (zhíde xìnlài): Đáng tin cậy

  1. Lưu ý
    值得 không dùng độc lập, cần có động từ hoặc danh từ đi sau để hoàn chỉnh ý nghĩa.

Khi phủ định, thêm “” phía trước thành 不值得.

  1. 值得 là gì?
    值得 (zhíde) là một động từ năng nguyện (助动词/动词) trong tiếng Trung, mang nghĩa:

Đáng, đáng để làm gì, xứng đáng, đáng giá
→ Dùng để đánh giá một hành động, sự việc, hay điều gì đó có giá trị để thực hiện, hoặc đáng để bỏ công, bỏ tiền, bỏ thời gian.

  1. Loại từ
    Động từ (动词)
  2. Cấu trúc thường dùng
    Cấu trúc Giải thích Ví dụ
    值得 + 动词 Đáng để làm gì 值得考虑 (đáng để xem xét)
    不值得 + 动词 Không đáng làm gì 不值得浪费时间 (không đáng để lãng phí thời gian)
    ……是值得的 … là xứng đáng 努力是值得的 (nỗ lực là xứng đáng)
  3. Ví dụ + Phiên âm + Dịch nghĩa
    Ví dụ 1:
    这本书很值得一读。
    Zhè běn shū hěn zhíde yī dú.
    Cuốn sách này rất đáng đọc.

Ví dụ 2:
你的努力是值得的。
Nǐ de nǔlì shì zhíde de.
Sự nỗ lực của bạn là xứng đáng.

Ví dụ 3:
这个电影不太值得去看。
Zhège diànyǐng bù tài zhíde qù kàn.
Bộ phim này không quá đáng để đi xem.

Ví dụ 4:
这个建议值得考虑。
Zhège jiànyì zhíde kǎolǜ.
Gợi ý này đáng để cân nhắc.

Ví dụ 5:
他的行为不值得原谅。
Tā de xíngwéi bù zhíde yuánliàng.
Hành vi của anh ta không đáng được tha thứ.

Ví dụ 6:
这次旅行真的很值得。
Zhè cì lǚxíng zhēn de hěn zhíde.
Chuyến du lịch này thực sự rất đáng giá.

Ví dụ 7:
这是一次值得纪念的经历。
Zhè shì yí cì zhíde jìniàn de jīnglì.
Đây là một trải nghiệm đáng nhớ.

Ví dụ 8:
这个项目值得我们投资。
Zhège xiàngmù zhíde wǒmen tóuzī.
Dự án này đáng để chúng ta đầu tư.

Ví dụ 9:
这种小事不值得生气。
Zhè zhǒng xiǎoshì bù zhíde shēngqì.
Chuyện nhỏ như vậy không đáng để tức giận.

Ví dụ 10:
他是一个值得信赖的朋友。
Tā shì yī gè zhíde xìnlài de péngyǒu.
Anh ấy là một người bạn đáng tin cậy.

  1. Một số cụm từ mở rộng
    Cụm từ Nghĩa
    值得尊重 Đáng kính trọng
    值得等待 Đáng để chờ đợi
    值得反思 Đáng để suy ngẫm
    值得骄傲 Đáng tự hào
    值得拥有 Đáng được sở hữu

值得 (zhíde) là một động từ thường dùng trong tiếng Trung, mang nghĩa đáng, xứng đáng, dùng để diễn đạt rằng một hành động, sự việc, hay điều gì đó có giá trị thực hiện, kinh nghiệm, hoặc hy sinh vì nó.

  1. 值得 là gì?
    汉语拼音: zhíde

Tiếng Việt: đáng, xứng đáng

Giải nghĩa:
“值得” dùng để biểu thị rằng một hành động nào đó xứng đáng để làm, vì nó mang lại kết quả tích cực, có giá trị, hoặc là điều hợp lý để thực hiện.
Thường đi kèm với các động từ hoặc cụm danh động từ phía sau.

  1. Loại từ
    Động từ (动词)
    → Nhưng thường mang tính trợ động từ trong câu.
  2. Cấu trúc thường gặp
    值得 + động từ

不值得 + động từ

值得 + danh từ / danh động từ

什么都值得 / 没有什么值得…

  1. Ví dụ cụ thể (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ 1
    这个电影很值得一看。
    Zhège diànyǐng hěn zhíde yí kàn.
    Bộ phim này rất đáng xem.

Ví dụ 2
你做得很好,值得表扬。
Nǐ zuò de hěn hǎo, zhíde biǎoyáng.
Bạn làm rất tốt, đáng được khen ngợi.

Ví dụ 3
这本书值得我们认真学习。
Zhè běn shū zhíde wǒmen rènzhēn xuéxí.
Cuốn sách này đáng để chúng ta học nghiêm túc.

Ví dụ 4
这种小事不值得生气。
Zhè zhǒng xiǎoshì bù zhíde shēngqì.
Chuyện nhỏ như vậy không đáng để tức giận.

Ví dụ 5
为了梦想,再苦也值得。
Wèile mèngxiǎng, zài kǔ yě zhíde.
Vì ước mơ, có khổ đến mấy cũng đáng.

Ví dụ 6
这次旅行虽然花了不少钱,但很值得。
Zhè cì lǚxíng suīrán huā le bù shǎo qián, dàn hěn zhíde.
Chuyến du lịch này tuy tốn không ít tiền, nhưng rất xứng đáng.

Ví dụ 7
不值得为了这种人伤心。
Bù zhíde wèile zhè zhǒng rén shāngxīn.
Không đáng buồn vì loại người như vậy.

Ví dụ 8
这是一段值得回忆的时光。
Zhè shì yí duàn zhíde huíyì de shíguāng.
Đây là quãng thời gian đáng nhớ.

  1. Các cụm từ thường gặp với “值得”
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    值得一试 zhíde yí shì đáng thử một lần
    值得尊重 zhíde zūnzhòng đáng tôn trọng
    值得信赖 zhíde xìnlài đáng tin cậy
    值得学习 zhíde xuéxí đáng học hỏi
    值得纪念 zhíde jìniàn đáng ghi nhớ, kỷ niệm
    值得拥有 zhíde yǒngyǒu đáng có được

值得 (zhíde) là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung, dùng để thể hiện giá trị, đáng để làm gì đó. Dưới đây là phần giải thích chi tiết.

【1】Giải thích chi tiết:
值得 có nghĩa là: đáng, xứng đáng, đáng để…
→ Dùng để chỉ một hành động, một việc, hoặc một đối tượng nào đó có giá trị, xứng đáng để làm, để đầu tư, hoặc để quan tâm đến.

【2】Loại từ:
Động từ năng nguyện (助动词/动词)

【3】Cấu trúc thường dùng:
值得 + 动词:đáng để làm gì

不值得 + 动词:không đáng để làm gì

很值得:rất đáng

值得一试:đáng để thử

值得考虑:đáng để cân nhắc

值得尊敬:đáng kính trọng

值得信赖:đáng tin cậy

值得学习:đáng để học hỏi

【4】Ví dụ minh họa (có phiên âm và tiếng Việt):
Ví dụ 1:
这本书非常值得一读。
Zhè běn shū fēicháng zhíde yì dú.
Cuốn sách này rất đáng đọc.

Ví dụ 2:
这个问题值得我们深入思考。
Zhège wèntí zhíde wǒmen shēnrù sīkǎo.
Vấn đề này đáng để chúng ta suy nghĩ sâu sắc.

Ví dụ 3:
这个人不值得你为他难过。
Zhège rén bù zhíde nǐ wèi tā nánguò.
Người này không đáng để bạn buồn vì anh ta.

Ví dụ 4:
你的努力是值得的。
Nǐ de nǔlì shì zhíde de.
Nỗ lực của bạn là xứng đáng.

Ví dụ 5:
这是一次值得纪念的经历。
Zhè shì yí cì zhíde jìniàn de jīnglì.
Đây là một trải nghiệm đáng ghi nhớ.

Ví dụ 6:
他做的这些事真的值得我们学习。
Tā zuò de zhèxiē shì zhēn de zhíde wǒmen xuéxí.
Những việc anh ấy làm thực sự đáng để chúng ta học hỏi.

Ví dụ 7:
不值得为这种小事生气。
Bù zhíde wèi zhè zhǒng xiǎoshì shēngqì.
Không đáng tức giận vì chuyện nhỏ như thế.

Ví dụ 8:
这部电影很感人,值得一看。
Zhè bù diànyǐng hěn gǎnrén, zhíde yí kàn.
Bộ phim này rất cảm động, đáng để xem.

Ví dụ 9:
这家餐厅的服务值得表扬。
Zhè jiā cāntīng de fúwù zhíde biǎoyáng.
Dịch vụ của nhà hàng này đáng được khen ngợi.

Ví dụ 10:
他是个值得信赖的朋友。
Tā shì gè zhíde xìnlài de péngyǒu.
Anh ấy là một người bạn đáng tin cậy.

【5】Tóm tắt từ vựng:
Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
值得 zhíde Động từ năng nguyện đáng, xứng đáng

Giải nghĩa từ 值得:
值得 (zhídé): đáng, xứng đáng (được làm gì đó).

Loại từ: Động từ.

Cấu trúc thường gặp:

值得 + động từ

值得 + danh từ

不值得 + động từ: không đáng…

这个电影值得一看。
Zhège diànyǐng zhídé yí kàn.
Bộ phim này đáng xem.

他是个值得信任的人。
Tā shì gè zhídé xìnrèn de rén.
Anh ấy là người đáng tin cậy.

这个产品很值得购买。
Zhège chǎnpǐn hěn zhídé gòumǎi.
Sản phẩm này rất đáng mua.

她的努力值得我们学习。
Tā de nǔlì zhídé wǒmen xuéxí.
Sự nỗ lực của cô ấy đáng để chúng ta học hỏi.

值得一试!
Zhídé yí shì!
Đáng để thử!

这家餐厅真的值得推荐。
Zhè jiā cāntīng zhēn de zhídé tuījiàn.
Nhà hàng này thật sự đáng được giới thiệu.

这本书不值得浪费时间。
Zhè běn shū bù zhídé làngfèi shíjiān.
Cuốn sách này không đáng để tốn thời gian.

他做的事情不值得同情。
Tā zuò de shìqíng bù zhídé tóngqíng.
Việc anh ấy làm không đáng được cảm thông.

这个机会非常值得珍惜。
Zhège jīhuì fēicháng zhídé zhēnxī.
Cơ hội này rất đáng trân trọng.

她值得更好的生活。
Tā zhídé gèng hǎo de shēnghuó.
Cô ấy xứng đáng có cuộc sống tốt hơn.

他为公司付出很多,值得被提拔。
Tā wèi gōngsī fùchū hěn duō, zhídé bèi tíbá.
Anh ấy cống hiến nhiều cho công ty, xứng đáng được thăng chức.

这个奖项她完全值得。
Zhège jiǎngxiàng tā wánquán zhídé.
Giải thưởng này hoàn toàn xứng đáng với cô ấy.

这段经历值得我一生记住。
Zhè duàn jīnglì zhídé wǒ yìshēng jìzhù.
Trải nghiệm này xứng đáng để tôi ghi nhớ suốt đời.

不值得为这种人难过。
Bù zhídé wèi zhè zhǒng rén nánguò.
Không đáng buồn vì loại người như vậy.

他的话不值得相信。
Tā de huà bù zhídé xiāngxìn.
Lời của anh ta không đáng tin.

你做得很好,真的值得表扬。
Nǐ zuò de hěn hǎo, zhēn de zhídé biǎoyáng.
Bạn làm rất tốt, thật sự đáng khen.

值得为梦想而奋斗。
Zhídé wèi mèngxiǎng ér fèndòu.
Đáng để phấn đấu vì ước mơ.

她的坚持值得尊重。
Tā de jiānchí zhídé zūnzhòng.
Sự kiên trì của cô ấy xứng đáng được tôn trọng.

这个景点值得一游。
Zhège jǐngdiǎn zhídé yī yóu.
Điểm du lịch này đáng để đi chơi một chuyến.

这个建议很值得考虑。
Zhège jiànyì hěn zhídé kǎolǜ.
Lời khuyên này rất đáng để cân nhắc.

他是个值得你信赖的朋友。
Tā shì gè zhídé nǐ xìnlài de péngyǒu.
Anh ấy là người bạn đáng để bạn tin tưởng.

没有任何事情值得你放弃自己。
Méiyǒu rènhé shìqíng zhídé nǐ fàngqì zìjǐ.
Không có chuyện gì đáng để bạn từ bỏ bản thân.

值得你为她做这么多吗?
Zhídé nǐ wèi tā zuò zhème duō ma?
Có đáng để bạn làm nhiều như vậy vì cô ấy không?

他的牺牲值得被铭记。
Tā de xīshēng zhídé bèi míngjì.
Sự hy sinh của anh ấy đáng được ghi nhớ.

这是一次值得纪念的旅行。
Zhè shì yí cì zhídé jìniàn de lǚxíng.
Đây là một chuyến du lịch đáng ghi nhớ.

这个展览值得一看。
Zhège zhǎnlǎn zhídé yí kàn.
Cuộc triển lãm này đáng xem.

你做的一切都值得。
Nǐ zuò de yíqiè dōu zhídé.
Mọi thứ bạn làm đều xứng đáng.

他不值得你为他流泪。
Tā bù zhídé nǐ wèi tā liúlèi.
Anh ta không xứng để bạn rơi nước mắt vì anh ấy.

值得再给他一次机会。
Zhídé zài gěi tā yícì jīhuì.
Đáng để cho anh ấy thêm một cơ hội.

这是一次值得冒险的机会。
Zhè shì yí cì zhídé màoxiǎn de jīhuì.
Đây là cơ hội đáng để mạo hiểm.

你写的文章值得发表。
Nǐ xiě de wénzhāng zhídé fābiǎo.
Bài viết của bạn xứng đáng được đăng.

他值得你信任吗?
Tā zhídé nǐ xìnrèn ma?
Anh ta có đáng để bạn tin tưởng không?

她的微笑值得收藏。
Tā de wēixiào zhídé shōucáng.
Nụ cười của cô ấy xứng đáng được lưu giữ.

这是一本非常值得一读的好书。
Zhè shì yì běn fēicháng zhídé yì dú de hǎo shū.
Đây là một cuốn sách rất đáng đọc.

成功的过程本身就值得。
Chénggōng de guòchéng běnshēn jiù zhídé.
Quá trình đạt được thành công bản thân nó đã xứng đáng rồi.

他的一生值得被写进历史。
Tā de yìshēng zhídé bèi xiě jìn lìshǐ.
Cả cuộc đời anh ấy đáng được ghi vào lịch sử.

你的付出是值得的。
Nǐ de fùchū shì zhídé de.
Những gì bạn bỏ ra là xứng đáng.

值得我们反思的问题很多。
Zhídé wǒmen fǎnsī de wèntí hěn duō.
Có nhiều vấn đề đáng để chúng ta suy ngẫm.

这段关系已经不值得继续了。
Zhè duàn guānxì yǐjīng bù zhídé jìxù le.
Mối quan hệ này đã không còn đáng để tiếp tục nữa.

他做的一切都是值得我们尊敬的。
Tā zuò de yíqiè dōu shì zhídé wǒmen zūnjìng de.
Những gì anh ấy làm đều xứng đáng được chúng ta tôn trọng.

Giải nghĩa từ 值得
值得 (zhíde): đáng, xứng đáng
→ Dùng để diễn tả một việc gì đó đáng để làm, hoặc xứng đáng với công sức, thời gian, tiền bạc, tình cảm, v.v.

1–10
这本书很值得一读。
Zhè běn shū hěn zhíde yì dú.
Cuốn sách này rất đáng đọc.

这次旅行真的很值得。
Zhè cì lǚxíng zhēn de hěn zhíde.
Chuyến đi này thực sự rất đáng.

他是一个值得信任的朋友。
Tā shì yí gè zhíde xìnrèn de péngyǒu.
Anh ấy là một người bạn đáng tin cậy.

你的努力是值得的。
Nǐ de nǔlì shì zhíde de.
Sự cố gắng của bạn là xứng đáng.

这家餐厅很值得推荐。
Zhè jiā cāntīng hěn zhíde tuījiàn.
Nhà hàng này rất đáng để giới thiệu.

这个电影不太值得看。
Zhège diànyǐng bù tài zhíde kàn.
Bộ phim này không quá đáng xem.

这段感情不值得你再付出。
Zhè duàn gǎnqíng bù zhíde nǐ zài fùchū.
Mối tình này không đáng để bạn tiếp tục hy sinh nữa.

这件事值得我们反思。
Zhè jiàn shì zhíde wǒmen fǎnsī.
Chuyện này đáng để chúng ta suy ngẫm.

值得的人,不会让你伤心。
Zhíde de rén, bú huì ràng nǐ shāngxīn.
Người xứng đáng sẽ không làm bạn đau lòng.

这本小说值得收藏。
Zhè běn xiǎoshuō zhíde shōucáng.
Cuốn tiểu thuyết này đáng để sưu tầm.

11–20
他的话很值得我们学习。
Tā de huà hěn zhíde wǒmen xuéxí.
Lời nói của anh ấy rất đáng để chúng ta học hỏi.

她是个值得尊重的人。
Tā shì gè zhíde zūnzhòng de rén.
Cô ấy là người đáng được tôn trọng.

这家公司的产品值得信赖。
Zhè jiā gōngsī de chǎnpǐn zhíde xìnlài.
Sản phẩm của công ty này đáng tin cậy.

这次经历值得一生回忆。
Zhè cì jīnglì zhíde yìshēng huíyì.
Trải nghiệm này đáng để ghi nhớ suốt đời.

他做的每一件事都值得赞赏。
Tā zuò de měi yí jiàn shì dōu zhíde zànshǎng.
Mỗi việc anh ấy làm đều đáng được khen ngợi.

这是一部值得反复观看的电影。
Zhè shì yí bù zhíde fǎnfù guānkàn de diànyǐng.
Đây là bộ phim đáng xem lại nhiều lần.

你的成功值得庆祝。
Nǐ de chénggōng zhíde qìngzhù.
Thành công của bạn đáng được ăn mừng.

这份工作很辛苦,但值得。
Zhè fèn gōngzuò hěn xīnkǔ, dàn zhíde.
Công việc này rất vất vả, nhưng đáng làm.

不值得为一点小事生气。
Bù zhíde wèi yìdiǎn xiǎoshì shēngqì.
Không đáng tức giận vì chuyện nhỏ.

她的努力终究是值得的。
Tā de nǔlì zhōngjiū shì zhíde de.
Sự cố gắng của cô ấy cuối cùng cũng xứng đáng.

21–30
这是一次值得尝试的机会。
Zhè shì yí cì zhíde chángshì de jīhuì.
Đây là một cơ hội đáng để thử.

她的表现值得肯定。
Tā de biǎoxiàn zhíde kěndìng.
Biểu hiện của cô ấy đáng được công nhận.

这家店的服务值得表扬。
Zhè jiā diàn de fúwù zhíde biǎoyáng.
Dịch vụ của cửa hàng này đáng được khen ngợi.

我觉得这个项目很值得投入。
Wǒ juéde zhège xiàngmù hěn zhíde tóurù.
Tôi thấy dự án này rất đáng để đầu tư.

这部纪录片非常值得一看。
Zhè bù jìlùpiàn fēicháng zhíde yí kàn.
Bộ phim tài liệu này rất đáng xem.

你的时间值得被更好地利用。
Nǐ de shíjiān zhíde bèi gèng hǎo de lìyòng.
Thời gian của bạn đáng được sử dụng tốt hơn.

他值得你为他等待吗?
Tā zhíde nǐ wèi tā děngdài ma?
Anh ta có đáng để bạn chờ đợi không?

这种努力是值得鼓励的。
Zhè zhǒng nǔlì shì zhíde gǔlì de.
Sự nỗ lực này đáng được khuyến khích.

你做的每一件小事都值得被注意。
Nǐ zuò de měi yí jiàn xiǎoshì dōu zhíde bèi zhùyì.
Mỗi việc nhỏ bạn làm đều đáng được chú ý.

他不值得你浪费眼泪。
Tā bù zhíde nǐ làngfèi yǎnlèi.
Anh ta không đáng để bạn phí nước mắt.

31–40
这场表演真值得买票进去看。
Zhè chǎng biǎoyǎn zhēn zhíde mǎipiào jìnqù kàn.
Buổi biểu diễn này thật sự đáng mua vé vào xem.

她值得更好的人。
Tā zhíde gèng hǎo de rén.
Cô ấy xứng đáng với một người tốt hơn.

你的坚持值得敬佩。
Nǐ de jiānchí zhíde jìngpèi.
Sự kiên trì của bạn thật đáng khâm phục.

这本杂志内容很丰富,值得订阅。
Zhè běn zázhì nèiróng hěn fēngfù, zhíde dìngyuè.
Tạp chí này nội dung rất phong phú, đáng để đặt mua.

这次会议的内容很值得关注。
Zhè cì huìyì de nèiróng hěn zhíde guānzhù.
Nội dung của buổi họp lần này rất đáng chú ý.

值得的人,会懂你的付出。
Zhíde de rén, huì dǒng nǐ de fùchū.
Người xứng đáng sẽ hiểu sự hy sinh của bạn.

不值得的人,就别再留恋。
Bù zhíde de rén, jiù bié zài liúliàn.
Người không xứng đáng thì đừng luyến tiếc nữa.

学习一门新语言是很值得的投资。
Xuéxí yì mén xīn yǔyán shì hěn zhíde de tóuzī.
Học một ngôn ngữ mới là một khoản đầu tư rất xứng đáng.

这道菜值得你试一试。
Zhè dào cài zhíde nǐ shì yí shì.
Món này đáng để bạn thử một lần.

世界那么大,总有值得你去看的地方。
Shìjiè nàme dà, zǒng yǒu zhíde nǐ qù kàn de dìfāng.
Thế giới rộng lớn như vậy, nhất định có nơi đáng để bạn khám phá.

1–20
这本书值得一读。
Zhè běn shū zhíde yī dú.
→ Cuốn sách này đáng để đọc.

你的努力值得肯定。
Nǐ de nǔlì zhíde kěndìng.
→ Sự nỗ lực của bạn rất đáng được ghi nhận.

这次经历很值得回忆。
Zhè cì jīnglì hěn zhíde huíyì.
→ Trải nghiệm lần này rất đáng nhớ.

这家餐厅真的值得一试。
Zhè jiā cāntīng zhēn de zhíde yī shì.
→ Nhà hàng này thật sự đáng để thử một lần.

她是个值得信赖的朋友。
Tā shì gè zhíde xìnlài de péngyǒu.
→ Cô ấy là một người bạn đáng tin cậy.

这份工作值得你去争取。
Zhè fèn gōngzuò zhíde nǐ qù zhēngqǔ.
→ Công việc này đáng để bạn nỗ lực giành lấy.

这部电影值得反复观看。
Zhè bù diànyǐng zhíde fǎnfù guānkàn.
→ Bộ phim này đáng xem đi xem lại.

他做的事不值得原谅。
Tā zuò de shì bù zhíde yuánliàng.
→ Việc anh ấy làm không đáng được tha thứ.

这件衣服不值得那个价格。
Zhè jiàn yīfú bù zhíde nàgè jiàgé.
→ Bộ đồ này không đáng với cái giá đó.

值得的人和事,我们要珍惜。
Zhíde de rén hé shì, wǒmen yào zhēnxī.
→ Những người và việc đáng giá, chúng ta nên trân trọng.

你为这个目标付出的一切都是值得的。
Nǐ wèi zhège mùbiāo fùchū de yīqiè dōu shì zhíde de.
→ Mọi thứ bạn hy sinh cho mục tiêu này đều xứng đáng.

这个建议值得我们考虑。
Zhège jiànyì zhíde wǒmen kǎolǜ.
→ Gợi ý này đáng để chúng ta cân nhắc.

你的努力最终会有值得的回报。
Nǐ de nǔlì zuìzhōng huì yǒu zhíde de huíbào.
→ Nỗ lực của bạn cuối cùng sẽ được đền đáp xứng đáng.

值得骄傲的是,我们做到了。
Zhíde jiāo’ào de shì, wǒmen zuò dàole.
→ Điều đáng tự hào là chúng ta đã làm được.

这是一次值得纪念的旅程。
Zhè shì yī cì zhíde jìniàn de lǚchéng.
→ Đây là một chuyến đi đáng ghi nhớ.

他是个值得尊重的人。
Tā shì gè zhíde zūnzhòng de rén.
→ Anh ấy là người đáng được tôn trọng.

不值得的人,不要浪费时间。
Bù zhíde de rén, bùyào làngfèi shíjiān.
→ Đừng lãng phí thời gian cho những người không xứng đáng.

这是一份值得珍惜的感情。
Zhè shì yī fèn zhíde zhēnxī de gǎnqíng.
→ Đây là một tình cảm đáng trân trọng.

他的话值得我们深思。
Tā de huà zhíde wǒmen shēnsī.
→ Lời của anh ấy đáng để chúng ta suy ngẫm.

值得去爱的人,不多。
Zhíde qù ài de rén, bù duō.
→ Người xứng đáng để yêu không nhiều.

21–40
她的表现值得称赞。
Tā de biǎoxiàn zhíde chēngzàn.
→ Màn thể hiện của cô ấy đáng được khen ngợi.

这次失败也是一次值得的教训。
Zhè cì shībài yě shì yī cì zhíde de jiàoxùn.
→ Thất bại lần này cũng là một bài học xứng đáng.

他为家庭的牺牲是值得的。
Tā wèi jiātíng de xīshēng shì zhíde de.
→ Sự hy sinh của anh ấy cho gia đình là xứng đáng.

这本小说真的值得推荐。
Zhè běn xiǎoshuō zhēn de zhíde tuījiàn.
→ Cuốn tiểu thuyết này thật sự đáng giới thiệu.

你的态度值得表扬。
Nǐ de tàidù zhíde biǎoyáng.
→ Thái độ của bạn đáng được khen ngợi.

有些人不值得你为他流泪。
Yǒuxiē rén bù zhíde nǐ wèi tā liúlèi.
→ Có những người không đáng để bạn rơi nước mắt.

这是个值得深思的问题。
Zhè shì gè zhíde shēnsī de wèntí.
→ Đây là một vấn đề đáng để suy nghĩ sâu sắc.

这段时间的付出是值得的。
Zhè duàn shíjiān de fùchū shì zhíde de.
→ Sự cống hiến trong khoảng thời gian này là xứng đáng.

他值得你去信任吗?
Tā zhíde nǐ qù xìnrèn ma?
→ Anh ấy có xứng đáng để bạn tin tưởng không?

她值得更好的生活。
Tā zhíde gèng hǎo de shēnghuó.
→ Cô ấy xứng đáng có một cuộc sống tốt hơn.

这部电视剧不值得花那么多时间看。
Zhè bù diànshìjù bù zhíde huā nàme duō shíjiān kàn.
→ Bộ phim truyền hình này không đáng để mất nhiều thời gian như vậy.

这是一家值得信赖的公司。
Zhè shì yī jiā zhíde xìnlài de gōngsī.
→ Đây là một công ty đáng tin cậy.

他做得很好,真的值得鼓励。
Tā zuò de hěn hǎo, zhēn de zhíde gǔlì.
→ Anh ấy làm rất tốt, thật sự đáng khích lệ.

她的选择是值得尊重的。
Tā de xuǎnzé shì zhíde zūnzhòng de.
→ Lựa chọn của cô ấy đáng được tôn trọng.

不管结果如何,只要努力了就值得。
Bùguǎn jiéguǒ rúhé, zhǐyào nǔlì le jiù zhíde.
→ Dù kết quả thế nào, chỉ cần cố gắng là xứng đáng rồi.

值得的人,就要好好对待。
Zhíde de rén, jiù yào hǎohǎo duìdài.
→ Người xứng đáng thì phải đối xử tốt với họ.

他值得我为他付出一切。
Tā zhíde wǒ wèi tā fùchū yīqiè.
→ Anh ấy xứng đáng để tôi hy sinh tất cả vì anh ấy.

有些回忆值得我们一辈子珍藏。
Yǒuxiē huíyì zhíde wǒmen yī bèizi zhēncáng.
→ Có những kỷ niệm đáng để ta cất giữ suốt đời.

这段友情非常值得珍惜。
Zhè duàn yǒuqíng fēicháng zhíde zhēnxī.
→ Tình bạn này rất đáng được trân trọng.

值得的人,不怕等。
Zhíde de rén, bù pà děng.
→ Người xứng đáng thì không ngại chờ đợi.

这个电影真的值得一看。
Zhè gè diànyǐng zhēn de zhídé yí kàn.
Bộ phim này thực sự đáng xem.

她是一个值得信任的人。
Tā shì yí gè zhídé xìnrèn de rén.
Cô ấy là một người đáng tin cậy.

这个产品的质量值得称赞。
Zhè gè chǎnpǐn de zhìliàng zhídé chēngzàn.
Chất lượng sản phẩm này đáng được khen ngợi.

他的努力值得我们学习。
Tā de nǔlì zhídé wǒmen xuéxí.
Nỗ lực của anh ấy đáng để chúng ta học hỏi.

这次旅行非常值得。
Zhè cì lǚxíng fēicháng zhídé.
Chuyến du lịch này rất đáng giá.

值得为梦想努力。
Zhídé wèi mèngxiǎng nǔlì.
Đáng để nỗ lực vì ước mơ.

他所说的话不值得相信。
Tā suǒ shuō de huà bù zhídé xiāngxìn.
Lời anh ta nói không đáng tin.

这个工作值得我全力以赴。
Zhè gè gōngzuò zhídé wǒ quánlì yǐ fù.
Công việc này đáng để tôi dốc hết sức.

为了她,一切都值得。
Wèile tā, yíqiè dōu zhídé.
Vì cô ấy, mọi thứ đều xứng đáng.

这是一次值得纪念的经历。
Zhè shì yí cì zhídé jìniàn de jīnglì.
Đây là một trải nghiệm đáng ghi nhớ.

这本书值得一读再读。
Zhè běn shū zhídé yì dú zài dú.
Cuốn sách này đáng đọc đi đọc lại.

你的坚持值得尊重。
Nǐ de jiānchí zhídé zūnzhòng.
Sự kiên trì của bạn rất đáng được tôn trọng.

这个决定不值得后悔。
Zhè gè juédìng bù zhídé hòuhuǐ.
Quyết định này không đáng để hối hận.

她的建议很值得考虑。
Tā de jiànyì hěn zhídé kǎolǜ.
Lời khuyên của cô ấy rất đáng để cân nhắc.

他值得拥有更好的未来。
Tā zhídé yǒngyǒu gèng hǎo de wèilái.
Anh ấy xứng đáng có một tương lai tốt hơn.

你的努力终究会得到值得的回报。
Nǐ de nǔlì zhōngjiù huì dédào zhídé de huíbào.
Sự cố gắng của bạn rồi sẽ được đền đáp xứng đáng.

这个机会值得你把握。
Zhè gè jīhuì zhídé nǐ bǎwò.
Cơ hội này đáng để bạn nắm lấy.

她是一个值得你真心对待的人。
Tā shì yí gè zhídé nǐ zhēnxīn duìdài de rén.
Cô ấy là người đáng để bạn chân thành đối xử.

这家餐厅的菜值得一试。
Zhè jiā cāntīng de cài zhídé yí shì.
Món ăn ở nhà hàng này đáng để thử.

这场演出很值得票价。
Zhè chǎng yǎnchū hěn zhídé piàojià.
Buổi biểu diễn này rất xứng đáng với giá vé.