Thứ Ba, Tháng 4 21, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 觉得 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

觉得 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

觉得 (juéde) là một từ tiếng Trung mang nghĩa chính là cảm thấy, nghĩ rằng, hoặc cho rằng, dùng để diễn tả cảm nhận, suy nghĩ, hoặc ý kiến chủ quan của người nói về một sự việc, tình huống, hoặc trạng thái. Từ này rất phổ biến trong văn nói và văn viết, đặc biệt trong giao tiếp hàng ngày, khi người nói muốn bày tỏ cảm giác, nhận xét, hoặc đánh giá cá nhân.

0
147
5/5 - (1 bình chọn)

觉得 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

  1. 觉得 là gì?
    Tiếng Trung: 觉得

Phiên âm: juéde

Loại từ: Động từ (动词)

  1. Nghĩa tiếng Việt:
    Cảm thấy

Thấy rằng

Cho rằng

Nghĩ rằng

Đây là một trong những từ cực kỳ thông dụng trong giao tiếp tiếng Trung. Nó diễn tả cảm nhận chủ quan của người nói về một điều gì đó (tình huống, con người, sự việc, cảm xúc, v.v.).

  1. Giải thích chi tiết:
    觉得 thường được dùng để:

Diễn đạt cảm xúc, cảm nhận chủ quan

Bày tỏ ý kiến cá nhân

Nhận định, đánh giá về người hoặc sự việc

Tương đương trong tiếng Việt:
→ Tôi cảm thấy…
→ Tôi nghĩ rằng…
→ Tôi thấy là…

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp:
    觉得 + Tính từ:
    Tôi cảm thấy + tính từ (vui, buồn, mệt, v.v.)

觉得 + Câu / Mệnh đề:
Tôi cảm thấy rằng + nội dung gì đó

Subj + 觉得 + Obj + 很 + Tính từ:
Ai đó cảm thấy cái gì đó như thế nào

  1. Ví dụ có phiên âm và dịch tiếng Việt:
    Ví dụ 1:
    我觉得今天的天气很好。
    Wǒ juéde jīntiān de tiānqì hěn hǎo.
    Tôi cảm thấy thời tiết hôm nay rất đẹp.

Ví dụ 2:
你觉得这件衣服怎么样?
Nǐ juéde zhè jiàn yīfu zěnme yàng?
Bạn thấy bộ quần áo này thế nào?

Ví dụ 3:
他觉得这部电影很无聊。
Tā juéde zhè bù diànyǐng hěn wúliáo.
Anh ấy cảm thấy bộ phim này rất chán.

Ví dụ 4:
我觉得你说得对。
Wǒ juéde nǐ shuō de duì.
Tôi cảm thấy bạn nói đúng.

Ví dụ 5:
老师觉得我进步了很多。
Lǎoshī juéde wǒ jìnbù le hěn duō.
Cô giáo thấy rằng tôi đã tiến bộ rất nhiều.

Ví dụ 6:
她觉得有点儿累,想休息一下。
Tā juéde yǒudiǎnr lèi, xiǎng xiūxi yíxià.
Cô ấy cảm thấy hơi mệt, muốn nghỉ ngơi một chút.

Ví dụ 7:
我觉得学汉语很有意思。
Wǒ juéde xué hànyǔ hěn yǒu yìsi.
Tôi cảm thấy học tiếng Trung rất thú vị.

  1. So sánh với các từ gần nghĩa:

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt Khác biệt so với 觉得
认为 (rènwéi) Cho rằng, cho là Trang trọng, dùng trong viết hoặc tranh luận
觉得 (juéde) Cảm thấy, thấy rằng Mang tính chủ quan, cảm xúc cá nhân
以为 (yǐwéi) Tưởng là Thường dùng khi hiểu sai, hiểu nhầm

  1. Tổng kết nhanh:

Mục tiêu Nội dung
Từ vựng 觉得 (juéde)
Loại từ Động từ
Nghĩa chính Cảm thấy, cho rằng, thấy là
Dùng trong ngữ cảnh Cảm nhận, nhận xét, bày tỏ ý kiến cá nhân
Ví dụ Phổ biến, đa dạng trong giao tiếp hằng ngày

觉得 (juéde) là một từ tiếng Trung mang nghĩa chính là cảm thấy, nghĩ rằng, hoặc cho rằng, dùng để diễn tả cảm nhận, suy nghĩ, hoặc ý kiến chủ quan của người nói về một sự việc, tình huống, hoặc trạng thái. Từ này rất phổ biến trong văn nói và văn viết, đặc biệt trong giao tiếp hàng ngày, khi người nói muốn bày tỏ cảm giác, nhận xét, hoặc đánh giá cá nhân.

Dưới đây là giải thích chi tiết về 觉得, bao gồm loại từ, ý nghĩa, mẫu câu, và các ví dụ cụ thể kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt.

  1. Loại từ
    Loại từ: Động từ (动词 – dòng cí).
    Cấu trúc: Là một từ ghép gồm hai âm tiết:
    觉 (jué): Mang nghĩa nhận biết, cảm nhận, hoặc ý thức.
    得 (de): Một trợ từ, bổ sung ý nghĩa về kết quả hoặc trạng thái của hành động.
    Khi kết hợp, 觉得 diễn tả hành động cảm nhận hoặc suy nghĩ chủ quan của người nói về một sự việc.
    Chức năng: Thường được dùng làm động từ chính trong câu, đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ (thường là tính từ, cụm từ, hoặc mệnh đề) để biểu thị cảm giác hoặc ý kiến.
  2. Ý nghĩa chi tiết
    觉得 có các nghĩa chính sau:

Cảm nhận chủ quan: Diễn tả cảm giác hoặc trạng thái mà người nói nhận thấy, chẳng hạn như cảm thấy mệt, vui, hoặc lạnh.
Suy nghĩ/Ý kiến: Diễn tả một nhận xét, đánh giá, hoặc suy đoán về một sự việc, thường mang tính cá nhân và không nhất thiết dựa trên bằng chứng khách quan.
Đánh giá tình huống: Dùng để nhận xét về một sự vật, sự việc, hoặc hành động, thường kèm theo tính từ hoặc mệnh đề để mô tả chi tiết.
Ngữ điệu linh hoạt: Tùy ngữ cảnh, 觉得 có thể mang sắc thái tích cực, tiêu cực, hoặc trung lập, và thường được dùng trong giao tiếp thân mật.
Đặc điểm:

Mang tính chủ quan, dựa trên cảm nhận hoặc suy nghĩ của người nói.
Rất phổ biến trong văn nói, tạo cảm giác tự nhiên, gần gũi.
Có thể kết hợp với nhiều loại từ hoặc mệnh đề để diễn đạt ý nghĩa phong phú.

  1. Mẫu câu thường gặp
    Dưới đây là một số cấu trúc câu phổ biến sử dụng 觉得:

主语 (chủ ngữ) + 觉得 + 形容词 (tính từ)
Ví dụ: 我觉得很累。 (Wǒ juéde hěn lèi.)
Tôi cảm thấy rất mệt.
主语 (chủ ngữ) + 觉得 + 名词 (danh từ) + 形容词 (tính từ)
Ví dụ: 我觉得这个电影很好看。 (Wǒ juéde zhège diànyǐng hěn hǎokàn.)
Tôi nghĩ rằng bộ phim này rất hay.
主语 (chủ ngữ) + 觉得 + 句子 (mệnh đề)
Ví dụ: 我觉得他不会来。 (Wǒ juéde tā bù huì lái.)
Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ không đến.
主语 (chủ ngữ) + 觉得 + 怎么样 (thế nào)
Ví dụ: 你觉得这个计划怎么样? (Nǐ juéde zhège jìhuà zěnmeyàng?)
Bạn nghĩ kế hoạch này thế nào?

  1. Ví dụ chi tiết
    Dưới đây là các ví dụ minh họa sử dụng 觉得 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin) và nghĩa tiếng Việt:

Ví dụ 1: Cảm nhận trạng thái
Câu: 我觉得有点冷。
Phiên âm: Wǒ juéde yǒudiǎn lěng.
Nghĩa: Tôi cảm thấy hơi lạnh.
Giải thích: 觉得 diễn tả cảm giác chủ quan về nhiệt độ, dựa trên cảm nhận cá nhân.
Ví dụ 2: Đánh giá sự vật
Câu: 她觉得这件衣服很漂亮。
Phiên âm: Tā juéde zhè jiàn yīfu hěn piàoliang.
Nghĩa: Cô ấy nghĩ rằng bộ quần áo này rất đẹp.
Giải thích: 觉得 được dùng để bày tỏ ý kiến cá nhân về ngoại hình của một món đồ.
Ví dụ 3: Suy đoán về tình huống
Câu: 我觉得他今天心情不好。
Phiên âm: Wǒ juéde tā jīntiān xīnqíng bù hǎo.
Nghĩa: Tôi nghĩ rằng hôm nay tâm trạng của anh ấy không tốt.
Giải thích: 觉得 diễn tả một suy đoán dựa trên quan sát hoặc cảm nhận về trạng thái của người khác.
Ví dụ 4: Nhận xét về sự việc
Câu: 我们觉得这个餐厅的服务很好。
Phiên âm: Wǒmen juéde zhège cāntīng de fúwù hěn hǎo.
Nghĩa: Chúng tôi cảm thấy dịch vụ của nhà hàng này rất tốt.
Giải thích: 觉得 được dùng để đánh giá chất lượng dịch vụ, dựa trên trải nghiệm cá nhân.
Ví dụ 5: Hỏi ý kiến
Câu: 你觉得这个主意怎么样?
Phiên âm: Nǐ juéde zhège zhǔyi zěnmeyàng?
Nghĩa: Bạn nghĩ ý tưởng này thế nào?
Giải thích: 觉得 được dùng để hỏi ý kiến hoặc cảm nhận của người khác về một đề xuất.
Ví dụ 6: Cảm nhận về sự phức tạp
Câu: 我觉得这个问题很难解决。
Phiên âm: Wǒ juéde zhège wèntí hěn nán jiějué.
Nghĩa: Tôi cảm thấy vấn đề này rất khó giải quyết.
Giải thích: 觉得 diễn tả nhận định về mức độ khó khăn của một vấn đề, mang tính chủ quan.

  1. Lưu ý khi sử dụng
    Ngữ cảnh phù hợp: 觉得 rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, mang tính tự nhiên và thân mật. Trong văn bản trang trọng, người ta có thể dùng 认为 (rènwéi) hoặc 以为 (yǐwéi) để thay thế khi muốn nhấn mạnh suy nghĩ lý trí hơn là cảm nhận.
    Phân biệt với từ đồng nghĩa:
    认为 (rènwéi): Mang nghĩa nghĩ rằng hoặc cho rằng, nhấn mạnh suy nghĩ lý trí, dựa trên phân tích hoặc lập luận. 觉得 thiên về cảm giác chủ quan.
    以为 (yǐwéi): Mang nghĩa cho rằng, nhưng thường ám chỉ một suy nghĩ sai lầm hoặc không đúng với thực tế. 觉得 không có hàm ý sai lầm.
    看起来 (kàn qǐlái): Mang nghĩa trông có vẻ, nhấn mạnh ấn tượng dựa trên quan sát trực quan. 觉得 dựa trên cảm nhận hoặc suy nghĩ tổng quát, không nhất thiết qua mắt nhìn.
    Ví dụ:
    我觉得很累 (Tôi cảm thấy rất mệt) → Dựa trên cảm giác cá nhân.
    我认为他是对的 (Tôi nghĩ rằng anh ấy đúng) → Dựa trên phân tích lý trí.
    我以为他来了 (Tôi tưởng rằng anh ấy đã đến) → Mang ý sai lầm.
    他看起来很累 (Anh ấy trông có vẻ rất mệt) → Dựa trên quan sát ngoại hình.
    So sánh với 盘点, 清算, 器具, 配置, 驱动, 依据, 耗材, 低值易耗品, 看起来:
    盘点 (pán diǎn): Là động từ, chỉ hành động kiểm kê, không liên quan đến cảm nhận.
    清算 (qīng suàn): Là động từ, chỉ việc thanh toán tài chính, không liên quan đến suy nghĩ.
    器具 (qì jù): Là danh từ, chỉ dụng cụ, không mang nghĩa cảm giác.
    配置 (pèi zhì): Là động từ/danh từ, chỉ việc cấu hình hoặc trang bị, không liên quan đến cảm nhận.
    驱动 (qū dòng): Là động từ/danh từ, chỉ việc kích hoạt hoặc thúc đẩy, không liên quan đến ý kiến.
    依据 (yī jù): Là danh từ/động từ, chỉ cơ sở hoặc căn cứ, không mang nghĩa cảm giác.
    耗材 (hào cái): Là danh từ, chỉ vật tư tiêu hao, không liên quan đến suy nghĩ.
    低值易耗品 (dī zhí yì hào pǐn): Là danh từ, chỉ vật phẩm tiêu hao giá trị thấp, không liên quan đến cảm nhận.
    看起来 (kàn qǐlái): Là trạng từ, chỉ ấn tượng dựa trên quan sát, khác với 觉得 (cảm nhận tổng quát).
    Ví dụ:
    盘点库存 (Kiểm kê kho hàng) → Kiểm tra số lượng.
    清算债务 (Thanh toán nợ) → Xử lý tài chính.
    购买器具 (Mua dụng cụ) → Mua thiết bị.
    配置电脑 (Cấu hình máy tính) → Thiết lập phần cứng/phần mềm.
    安装驱动 (Cài đặt trình điều khiển) → Kích hoạt phần cứng.
    依据法律 (Căn cứ vào luật pháp) → Dựa trên cơ sở pháp lý.
    采购耗材 (Mua vật tư tiêu hao) → Mua vật liệu tiêu thụ.
    低值易耗品用完了 (Vật phẩm tiêu hao giá trị thấp dùng hết) → Đề cập đến vật tư.
    看起来很累 (Trông có vẻ rất mệt) → Quan sát ngoại hình.
    觉得很累 (Cảm thấy rất mệt) → Cảm nhận cá nhân.
  2. Kết luận
    觉得 là một động từ quan trọng trong tiếng Trung, dùng để diễn tả cảm nhận, suy nghĩ, hoặc ý kiến chủ quan của người nói. Từ này rất linh hoạt, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, và có thể kết hợp với tính từ, danh từ, hoặc mệnh đề để bày tỏ cảm giác hoặc nhận xét. Việc nắm rõ cách dùng 觉得 qua các mẫu câu và ngữ cảnh sẽ giúp bạn sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.

觉得 ([jué de]) là một từ tiếng Trung mang nghĩa “cảm thấy”, “nghĩ rằng” hoặc “cho rằng”. Nó thường được sử dụng để diễn đạt cảm nhận, ý kiến hoặc phán đoán cá nhân về một sự việc, tình huống hoặc trạng thái.

Loại từ
觉得 là một động từ trong tiếng Trung.

Cách sử dụng
觉得 thường được sử dụng trong các ngữ cảnh sau:

Biểu thị cảm nhận cá nhân:

我觉得今天的天气很好。 Wǒ jué de jīn tiān de tiān qì hěn hǎo. Tôi cảm thấy thời tiết hôm nay rất đẹp.

Biểu thị ý kiến hoặc phán đoán:

我觉得这个问题很简单。 Wǒ jué de zhè ge wèn tí hěn jiǎn dān. Tôi nghĩ rằng câu hỏi này rất đơn giản.

Biểu thị cảm xúc hoặc trạng thái:

我觉得很开心。 Wǒ jué de hěn kāi xīn. Tôi cảm thấy rất vui.

Mẫu câu ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ minh họa cách sử dụng 觉得:

Biểu thị cảm nhận
我觉得这件衣服很漂亮。 Wǒ jué de zhè jiàn yī fú hěn piào liang. Tôi cảm thấy chiếc áo này rất đẹp.

他觉得自己很幸运。 Tā jué de zì jǐ hěn xìng yùn. Anh ấy cảm thấy mình rất may mắn.

Biểu thị ý kiến
我觉得这部电影很有意思。 Wǒ jué de zhè bù diàn yǐng hěn yǒu yì si. Tôi nghĩ rằng bộ phim này rất thú vị.

你觉得这个计划怎么样? Nǐ jué de zhè ge jì huà zěn me yàng? Bạn nghĩ kế hoạch này thế nào?

Biểu thị cảm xúc
我觉得很累,需要休息。 Wǒ jué de hěn lèi, xū yào xiū xī. Tôi cảm thấy rất mệt, cần nghỉ ngơi.

他觉得很失望,因为比赛输了。 Tā jué de hěn shī wàng, yīn wèi bǐ sài shū le. Anh ấy cảm thấy rất thất vọng vì thua trận đấu.

Lưu ý
觉得 thường được sử dụng để biểu thị cảm nhận hoặc ý kiến cá nhân, không phải cảm giác trực tiếp từ các giác quan (trường hợp này thường dùng 感觉).

Có thể kết hợp với các từ như 很 (hěn), 真 (zhēn), 太 (tài) để nhấn mạnh mức độ cảm nhận.

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 觉得 (juéde)

  1. Định nghĩa:
    觉得 (juéde) là một động từ thường dùng trong tiếng Trung, mang nghĩa là cảm thấy, thấy rằng, hoặc nghĩ rằng.
    Nó thường diễn tả cảm nhận cá nhân, ý kiến chủ quan, hoặc trực giác về một sự vật, sự việc nào đó.
  2. Loại từ:
    Động từ (动词)
  3. Cấu trúc ngữ pháp thông dụng:
    Chủ ngữ + 觉得 + Mệnh đề / Tính từ / Danh từ

Có thể đứng trước hoặc sau phó từ chỉ mức độ (rất, hơi, khá…)

  1. Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và dịch nghĩa:
    我觉得今天很冷。
    Wǒ juéde jīntiān hěn lěng.
    Tôi cảm thấy hôm nay rất lạnh.

他觉得这个电影很好看。
Tā juéde zhège diànyǐng hěn hǎokàn.
Anh ấy thấy bộ phim này rất hay.

你觉得这件衣服怎么样?
Nǐ juéde zhè jiàn yīfu zěnmeyàng?
Bạn thấy bộ quần áo này như thế nào?

我觉得学中文很有意思。
Wǒ juéde xué Zhōngwén hěn yǒu yìsi.
Tôi cảm thấy học tiếng Trung rất thú vị.

他们觉得这个主意不错。
Tāmen juéde zhège zhǔyì búcuò.
Họ thấy ý tưởng này không tệ.

我觉得他不太喜欢这个工作。
Wǒ juéde tā bú tài xǐhuān zhège gōngzuò.
Tôi nghĩ rằng anh ấy không thích công việc này lắm.

老师觉得我进步了很多。
Lǎoshī juéde wǒ jìnbù le hěn duō.
Cô giáo cảm thấy tôi đã tiến bộ rất nhiều.

你觉得学汉语难吗?
Nǐ juéde xué Hànyǔ nán ma?
Bạn cảm thấy học tiếng Trung khó không?

我觉得他不太高兴。
Wǒ juéde tā bú tài gāoxìng.
Tôi cảm thấy anh ấy không vui lắm.

我觉得这个菜有点咸。
Wǒ juéde zhège cài yǒudiǎn xián.
Tôi thấy món ăn này hơi mặn.

  1. So sánh “觉得”, “认为” và “感觉”

Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
觉得 juéde cảm thấy, nghĩ rằng Dùng trong lời nói hàng ngày, diễn đạt cảm nhận chủ quan
认为 rènwéi cho rằng Dùng trong văn viết, diễn đạt lập luận mang tính lý trí
感觉 gǎnjué cảm giác Dùng để nói về cảm nhận giác quan (sờ, nghe, ngửi…), có thể là danh từ hoặc động từ
Ví dụ phân biệt:

我觉得他很聪明。
Tôi thấy anh ấy rất thông minh.

我认为他不应该这样做。
Tôi cho rằng anh ấy không nên làm như vậy.

我的感觉是他在说谎。
Cảm giác của tôi là anh ta đang nói dối.

觉得 (juéde)

  1. Loại từ:
    Động từ (动词)
  2. Nghĩa tiếng Việt:
    觉得 có nghĩa là:

Cảm thấy, thấy rằng, nghĩ rằng, cho rằng

Dùng để biểu thị cảm giác, ý kiến hoặc nhận định cá nhân về một điều gì đó.

  1. Giải thích chi tiết:
    a. Dùng cho cảm giác chủ quan:
    Nêu cảm nhận cơ thể hoặc tâm lý
    Ví dụ:
    我觉得冷。→ Tôi cảm thấy lạnh.
    他觉得很累。→ Anh ấy cảm thấy rất mệt.

b. Dùng cho ý kiến, suy nghĩ cá nhân:
Nêu quan điểm hoặc đánh giá một vấn đề
Ví dụ:
我觉得这个电影很好看。→ Tôi thấy bộ phim này rất hay.

c. So sánh với từ khác:
觉得 là cảm nhận chủ quan.

认为 là phán đoán mang tính lý trí và khách quan hơn.
(我认为他是对的。→ Tôi cho rằng anh ấy đúng.)

  1. Cấu trúc thường dùng:
    觉得 + tính từ / mệnh đề / cụm danh từ

Cấu trúc câu Nghĩa tiếng Việt
我觉得你说得对。 Tôi thấy bạn nói đúng.
他觉得这个方法不错。 Anh ấy thấy phương pháp này tốt.
你觉得这件衣服怎么样? Bạn thấy bộ đồ này thế nào?
我觉得今天有点冷。 Tôi cảm thấy hôm nay hơi lạnh.

  1. Ví dụ cụ thể:
    Ví dụ 1:
    我觉得这道菜很好吃。
    Wǒ juéde zhè dào cài hěn hǎochī.
    Tôi thấy món ăn này rất ngon.

Ví dụ 2:
你觉得这个价格合理吗?
Nǐ juéde zhège jiàgé hélǐ ma?
Bạn thấy mức giá này có hợp lý không?

Ví dụ 3:
他觉得自己越来越没有信心了。
Tā juéde zìjǐ yuèláiyuè méiyǒu xìnxīn le.
Anh ấy cảm thấy mình ngày càng mất tự tin.

Ví dụ 4:
我觉得我们应该早点出发。
Wǒ juéde wǒmen yīnggāi zǎodiǎn chūfā.
Tôi nghĩ chúng ta nên xuất phát sớm hơn.

Ví dụ 5:
老师觉得你进步很大。
Lǎoshī juéde nǐ jìnbù hěn dà.
Giáo viên cảm thấy em tiến bộ rất nhiều.

Ví dụ 6:
你为什么觉得他会成功?
Nǐ wèishéme juéde tā huì chénggōng?
Tại sao bạn nghĩ anh ấy sẽ thành công?

Ví dụ 7:
我觉得这次考试挺简单的。
Wǒ juéde zhè cì kǎoshì tǐng jiǎndān de.
Tôi thấy kỳ thi lần này khá dễ.

  1. Phân biệt với từ gần nghĩa:

Từ vựng Nghĩa Ghi chú sử dụng
觉得 Cảm thấy, cho rằng Dùng trong giao tiếp hàng ngày, biểu đạt cảm xúc và suy nghĩ
认为 Cho rằng (khách quan) Thường dùng trong tranh luận, báo cáo, văn viết
感觉 Cảm nhận (giác quan) Cũng mang nghĩa cảm thấy, nhưng thiên về cảm giác vật lý hoặc trực giác

  1. 觉得 là gì?
    觉得 (juéde) là một động từ trong tiếng Trung, dùng để diễn đạt cảm nhận, cảm giác hoặc quan điểm chủ quan của người nói về một sự việc, hiện tượng, con người, hoặc tình huống nào đó.

Nghĩa tiếng Việt:
➤ “Cảm thấy”, “nghĩ rằng”, “thấy rằng”, “cho rằng”

  1. Từ loại

Từ Loại từ Vai trò trong câu
觉得 Động từ Diễn tả cảm giác hoặc quan điểm cá nhân

  1. Cách dùng cơ bản
    Cấu trúc thông dụng:
    觉得 + tính từ → Cảm thấy (như thế nào đó)

觉得 + mệnh đề/câu hoàn chỉnh → Thấy rằng / Cho rằng

觉得 + danh từ + tính từ → Cảm thấy ai đó/cái gì đó như thế nào

  1. Phân tích thành phần

Thành phần Phiên âm Nghĩa
觉 jué Cảm nhận, nhận ra
得 de Trợ từ chỉ khả năng, đánh giá kết quả
→ 觉得: Cảm nhận được, cảm thấy rằng…

  1. Mẫu câu và ví dụ
    Ví dụ 1
    我觉得这本书很有意思。
    Wǒ juéde zhè běn shū hěn yǒuyìsi.
    Tôi cảm thấy cuốn sách này rất thú vị.

Ví dụ 2
你觉得这件衣服怎么样?
Nǐ juéde zhè jiàn yīfu zěnmeyàng?
Bạn thấy bộ quần áo này thế nào?

Ví dụ 3
他觉得今天特别累。
Tā juéde jīntiān tèbié lèi.
Anh ấy cảm thấy hôm nay đặc biệt mệt.

Ví dụ 4
我觉得他不太友好。
Wǒ juéde tā bú tài yǒuhǎo.
Tôi thấy anh ta không thân thiện lắm.

Ví dụ 5
老师觉得你很聪明。
Lǎoshī juéde nǐ hěn cōngmíng.
Thầy giáo cảm thấy em rất thông minh.

Ví dụ 6
我觉得我们应该早点出发。
Wǒ juéde wǒmen yīnggāi zǎodiǎn chūfā.
Tôi cho rằng chúng ta nên xuất phát sớm hơn.

Ví dụ 7
你不觉得他有点奇怪吗?
Nǐ bù juéde tā yǒudiǎn qíguài ma?
Bạn không thấy anh ta hơi kỳ lạ sao?

Ví dụ 8
他们觉得这件事很重要。
Tāmen juéde zhè jiàn shì hěn zhòngyào.
Họ thấy việc này rất quan trọng.

Ví dụ 9
我觉得你做得很好。
Wǒ juéde nǐ zuò de hěn hǎo.
Tôi cảm thấy bạn làm rất tốt.

Ví dụ 10
你觉得这个主意怎么样?
Nǐ juéde zhège zhǔyì zěnmeyàng?
Bạn nghĩ ý tưởng này như thế nào?

  1. Phân biệt với một số từ liên quan

Từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt so với 觉得
认为 rènwéi Cho rằng, cho là Mạnh hơn, mang tính lý trí hơn 觉得
看起来 kàn qǐlái Trông có vẻ Diễn đạt cảm giác dựa trên thị giác
好像 hǎoxiàng Hình như, dường như Thể hiện suy đoán, không chắc chắn
感觉 gǎnjué Cảm giác, cảm thấy Mang tính cảm xúc cá nhân, hoặc cảm quan vật lý

  1. Định nghĩa của 觉得 là gì?
    觉得 (juéde) là một động từ phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, mang nghĩa:

Cảm thấy (về cảm giác, cảm xúc hoặc suy nghĩ cá nhân)

Cho rằng / Nghĩ rằng (bày tỏ một ý kiến chủ quan)

Khác với những từ biểu thị ý kiến khác như 认为 hay 以为, 觉得 thiên về cảm nhận mang tính cá nhân, trực giác hoặc cảm xúc, không mang tính khách quan hay lý luận rõ ràng.

  1. Phân loại và chức năng trong câu
    Loại từ: Động từ (动词)

Vị trí trong câu: Thường đứng sau chủ ngữ, trước tính từ, động từ khác hoặc một mệnh đề nhỏ.

Tân ngữ của 觉得: Có thể là tính từ, danh từ + tính từ, hoặc cả một câu (mệnh đề tân ngữ).

  1. Cấu trúc câu thường gặp với 觉得
    Cấu trúc 1:
    Chủ ngữ + 觉得 + Tính từ
    → Diễn tả cảm giác đơn giản về một sự vật/sự việc

Ví dụ:
我觉得很累。
Wǒ juéde hěn lèi.
Tôi cảm thấy rất mệt.

Cấu trúc 2:
Chủ ngữ + 觉得 + Mệnh đề
→ Biểu thị một ý kiến, quan điểm cá nhân

Ví dụ:
我觉得今天不会下雨。
Wǒ juéde jīntiān bú huì xiàyǔ.
Tôi nghĩ hôm nay sẽ không mưa.

Cấu trúc 3:
Chủ ngữ + 觉得 + Danh từ + Tính từ
→ Cảm nhận về một sự vật/sự việc nào đó

Ví dụ:
我觉得这本书很有意思。
Wǒ juéde zhè běn shū hěn yǒu yìsi.
Tôi thấy cuốn sách này rất thú vị.

  1. So sánh với các từ gần nghĩa
    觉得 vs 认为
    觉得: mang tính chủ quan, cảm tính

认为: mang tính khách quan, lý tính, có suy luận

Ví dụ:
我觉得他不喜欢我。
→ Cảm nhận cá nhân (không chắc chắn, cảm giác)
Wǒ juéde tā bù xǐhuan wǒ.

我认为他不喜欢我。
→ Ý kiến có căn cứ, lập luận
Wǒ rènwéi tā bù xǐhuan wǒ.

觉得 vs 感觉
觉得: dùng cho cảm giác tâm lý, suy nghĩ chủ quan

感觉: thường dùng cho cảm giác thể chất, xúc giác hoặc cảm xúc trực tiếp

Ví dụ:
我觉得他今天不高兴。
→ Tôi cảm thấy anh ấy không vui (quan sát, nhận định)
Wǒ juéde tā jīntiān bù gāoxìng.

我感觉冷。
→ Tôi cảm thấy lạnh (cảm giác cơ thể)
Wǒ gǎnjué lěng.

  1. Ví dụ phong phú (phiên âm + tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    我觉得中文很有意思。
    Wǒ juéde Zhōngwén hěn yǒu yìsi.
    Tôi cảm thấy tiếng Trung rất thú vị.

Ví dụ 2:
他觉得今天有点累。
Tā juéde jīntiān yǒudiǎn lèi.
Anh ấy cảm thấy hôm nay hơi mệt.

Ví dụ 3:
你觉得这个菜怎么样?
Nǐ juéde zhège cài zěnmeyàng?
Bạn thấy món ăn này thế nào?

Ví dụ 4:
我觉得他做得不错。
Wǒ juéde tā zuò de bú cuò.
Tôi nghĩ anh ấy làm không tệ.

Ví dụ 5:
我觉得你说得很有道理。
Wǒ juéde nǐ shuō de hěn yǒu dàolǐ.
Tôi nghĩ bạn nói rất có lý.

Ví dụ 6:
他们觉得工作太辛苦了。
Tāmen juéde gōngzuò tài xīnkǔ le.
Họ cảm thấy công việc quá vất vả.

Ví dụ 7:
我觉得这个主意不错,我们试试吧。
Wǒ juéde zhège zhǔyì búcuò, wǒmen shìshi ba.
Tôi thấy ý tưởng này không tệ, chúng ta thử xem.

Ví dụ 8:
你觉得哪一件衣服更合适?
Nǐ juéde nǎ yí jiàn yīfu gèng héshì?
Bạn thấy bộ quần áo nào phù hợp hơn?

Ví dụ 9:
我觉得我们应该早点出发。
Wǒ juéde wǒmen yīnggāi zǎodiǎn chūfā.
Tôi nghĩ chúng ta nên xuất phát sớm hơn.

Ví dụ 10:
他觉得自己不够优秀。
Tā juéde zìjǐ bú gòu yōuxiù.
Anh ấy cảm thấy bản thân chưa đủ xuất sắc.

  1. Một số cụm từ đi kèm thường gặp với “觉得”

Cụm từ thường gặp Nghĩa tiếng Việt
你觉得呢? Bạn nghĩ sao?
让人觉得… Khiến người ta cảm thấy…
不觉得奇怪吗? Không cảm thấy kỳ lạ sao?
我总觉得… Tôi luôn cảm thấy…
我也这么觉得 Tôi cũng nghĩ như vậy

觉得 (juéde) là một từ cực kỳ phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, được dùng để diễn đạt cảm nhận, suy nghĩ, hoặc ý kiến cá nhân. Dưới đây là phần giải thích chi tiết, phân loại, mẫu câu, ví dụ kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt để bạn sử dụng từ này một cách chính xác và linh hoạt trong giao tiếp.

I. 觉得 là gì?

  1. Định nghĩa:
    觉得 là động từ mang nghĩa:

Cảm thấy, cho rằng, nghĩ rằng, thấy rằng

Diễn tả cảm nhận cá nhân về một điều gì đó, có thể là cảm xúc, suy nghĩ, đánh giá hoặc quan điểm.

II. Loại từ
Động từ (动词)
→ Thường dùng làm động từ chính trong câu, đi kèm với tính từ, danh từ, mệnh đề để biểu đạt suy nghĩ/cảm nhận.

III. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp

Cấu trúc Nghĩa
主语 + 觉得 + 形容词 Ai đó cảm thấy thế nào
主语 + 觉得 + 名词/名词短语 Ai đó thấy cái gì là gì
主语 + 觉得 + 从句 Ai đó thấy rằng/cảm thấy rằng…
IV. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và bản dịch tiếng Việt)
Ví dụ 1:
我觉得今天很冷。
Wǒ juéde jīntiān hěn lěng.
Tôi cảm thấy hôm nay rất lạnh.

Ví dụ 2:
你觉得这个颜色怎么样?
Nǐ juéde zhège yánsè zěnmeyàng?
Bạn thấy màu này thế nào?

Ví dụ 3:
他觉得这个主意不错。
Tā juéde zhège zhǔyì búcuò.
Anh ấy cho rằng ý tưởng này không tệ.

Ví dụ 4:
我觉得他是个很好的人。
Wǒ juéde tā shì gè hěn hǎo de rén.
Tôi nghĩ anh ấy là một người rất tốt.

Ví dụ 5:
她觉得工作太多,压力太大。
Tā juéde gōngzuò tài duō, yālì tài dà.
Cô ấy cảm thấy công việc quá nhiều, áp lực quá lớn.

Ví dụ 6:
你不觉得这很奇怪吗?
Nǐ bù juéde zhè hěn qíguài ma?
Bạn không thấy điều này rất kỳ lạ sao?

Ví dụ 7:
我们都觉得他应该道歉。
Wǒmen dōu juéde tā yīnggāi dàoqiàn.
Chúng tôi đều cảm thấy anh ấy nên xin lỗi.

V. So sánh với các từ gần nghĩa

Từ Nghĩa So sánh
觉得 (juéde) Cảm thấy, cho rằng Dùng để diễn tả cảm xúc, suy nghĩ trực tiếp
认为 (rènwéi) Cho rằng Mang tính lý trí, phán đoán logic hơn
以为 (yǐwéi) Tưởng rằng, ngỡ rằng Thường dùng với ngữ cảnh nhầm tưởng hoặc sai lầm
Ví dụ phân biệt:

我觉得他很好。→ Tôi cảm thấy anh ấy tốt.

我认为他说得有道理。→ Tôi cho rằng anh ấy nói có lý.

我以为你不来了!→ Tôi tưởng là bạn không đến!

VI. Từ vựng mở rộng liên quan đến cảm nhận

Từ Phiên âm Nghĩa
感觉 gǎnjué Cảm giác (danh từ, động từ)
想法 xiǎngfǎ Suy nghĩ, quan điểm
意见 yìjiàn Ý kiến
看法 kànfǎ Cách nhìn nhận
VII. Kết luận
觉得 là một từ cốt lõi trong giao tiếp hàng ngày, vừa dùng để nêu cảm xúc, vừa bày tỏ ý kiến, rất linh hoạt.

Phù hợp trong cả ngôn ngữ nói và viết thân mật.

觉得 (juéde) trong tiếng Trung là một trong những từ thông dụng nhất, dùng để diễn đạt cảm giác, suy nghĩ, hoặc ý kiến cá nhân. Nó tương đương với các từ trong tiếng Việt như cảm thấy, thấy rằng, cho rằng.

  1. Giải thích chi tiết
    觉得 gồm:
    觉 (jué): cảm giác, nhận thức

得 (de): trợ từ động từ trong trường hợp này, không mang nghĩa riêng

Khi kết hợp lại, 觉得 có nghĩa là:

Cảm thấy, thấy rằng, hoặc cho rằng dựa trên cảm nhận chủ quan của người nói.

  1. Loại từ
    Động từ (动词)

Thường được dùng như động từ cảm nhận hoặc phán đoán

  1. Các nghĩa chính của 觉得

Nghĩa tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt Giải thích
感到 Cảm thấy Nhận thấy cảm giác về điều gì đó (cảm xúc, thể chất, tình huống)
认为 Cho rằng / Thấy rằng Đưa ra nhận xét hoặc ý kiến cá nhân

  1. Mẫu câu thường dùng

Cấu trúc câu Nghĩa
主语 + 觉得 + tính từ Chủ ngữ cảm thấy như thế nào
主语 + 觉得 + mệnh đề Chủ ngữ thấy rằng / cho rằng điều gì đó

  1. Ví dụ kèm phiên âm và dịch nghĩa

Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
我觉得今天很冷。 Wǒ juéde jīntiān hěn lěng. Tôi cảm thấy hôm nay rất lạnh.
他觉得这个电影很好看。 Tā juéde zhè ge diànyǐng hěn hǎokàn. Anh ấy thấy bộ phim này rất hay.
你觉得怎么样? Nǐ juéde zěnme yàng? Bạn cảm thấy thế nào?
我觉得他不太高兴。 Wǒ juéde tā bú tài gāoxìng. Tôi cảm thấy anh ấy không vui lắm.
她觉得这份工作很有意义。 Tā juéde zhè fèn gōngzuò hěn yǒu yìyì. Cô ấy cảm thấy công việc này rất có ý nghĩa.
我觉得这个主意不错。 Wǒ juéde zhè ge zhǔyì búcuò. Tôi thấy ý tưởng này không tệ.
你不觉得这很奇怪吗? Nǐ bù juéde zhè hěn qíguài ma? Bạn không thấy điều này kỳ lạ sao?

  1. So sánh với các từ gần nghĩa

Từ Phiên âm Nghĩa Phân biệt với 觉得
认为 rènwéi Cho rằng, cho là Trang trọng hơn, mang tính lý trí nhiều hơn
以为 yǐwéi Nghĩ là, tưởng là Thường mang nghĩa hiểu sai, hiểu nhầm
看起来 kàn qǐlái Trông có vẻ Dựa trên thị giác hoặc bề ngoài
感觉 gǎnjué Cảm giác, cảm thấy Cụ thể hơn về cảm nhận cơ thể hoặc tâm trạng

  1. Lưu ý khi dùng
    觉得 thường đi kèm với tính từ hoặc mệnh đề.

Không dùng 觉得 để thay cho cảm giác vật lý mạnh mẽ (như đau đớn nặng), mà khi đó thường dùng 感觉 (gǎnjué) hoặc 感到 (gǎndào).

  1. Tóm tắt

Mục Nội dung
Từ 觉得 (juéde)
Loại từ Động từ
Nghĩa chính Cảm thấy, cho rằng
Cách dùng Diễn đạt cảm xúc hoặc nhận xét chủ quan
Ví dụ tiêu biểu 我觉得他很聪明。– Tôi thấy anh ấy rất thông minh.

觉得 (juéde)

  1. Phiên âm – Loại từ
    Hán tự: 觉得

Phiên âm: juéde

Loại từ: Động từ cảm thụ (心理动词)

  1. Giải thích chi tiết
    A. Nghĩa chính của 觉得
    觉得 nghĩa là:
    → Cảm thấy, thấy rằng, cho rằng (bày tỏ cảm xúc hoặc quan điểm của người nói)

Đây là động từ chỉ cảm giác hoặc ý kiến chủ quan.
Tương đương với tiếng Việt là:

Tôi thấy rằng…

Tôi nghĩ là…

Tôi cảm thấy…

B. Các ý nghĩa thường gặp:

Dạng dùng Ý nghĩa Ví dụ ngắn
Cảm xúc cá nhân Tôi cảm thấy… 我觉得很冷。
Ý kiến, quan điểm Tôi nghĩ rằng… 我觉得他不错。
Đánh giá tình huống Tôi thấy việc này… 我觉得这不好。

  1. Cấu trúc thường gặp

Cấu trúc Ý nghĩa
主语 + 觉得 + tính từ Tôi cảm thấy như thế nào
主语 + 觉得 + câu Tôi thấy rằng / Tôi nghĩ rằng
你觉得……吗? Bạn thấy… như thế nào? (hỏi ý kiến)

  1. Ví dụ cụ thể – có phiên âm và tiếng Việt
    A. Cảm giác cơ thể hoặc tâm trạng
    我觉得很累。
    Wǒ juéde hěn lèi.
    Tôi cảm thấy rất mệt.

她今天觉得不舒服。
Tā jīntiān juéde bù shūfu.
Hôm nay cô ấy cảm thấy không khỏe.

我觉得冷,你不觉得吗?
Wǒ juéde lěng, nǐ bù juéde ma?
Tôi thấy lạnh, bạn không thấy vậy à?

B. Bày tỏ ý kiến, suy nghĩ
我觉得这部电影很好看。
Wǒ juéde zhè bù diànyǐng hěn hǎokàn.
Tôi thấy bộ phim này rất hay.

你觉得他说得对吗?
Nǐ juéde tā shuō de duì ma?
Bạn thấy anh ấy nói đúng không?

老师觉得我们可以做得更好。
Lǎoshī juéde wǒmen kěyǐ zuò de gèng hǎo.
Thầy giáo nghĩ rằng chúng ta có thể làm tốt hơn.

C. Dùng với các trạng từ: 非常、挺、特别、真的…
我觉得这件衣服挺好看的。
Wǒ juéde zhè jiàn yīfu tǐng hǎokàn de.
Tôi thấy cái áo này khá đẹp.

我真的觉得你应该试一试。
Wǒ zhēn de juéde nǐ yīnggāi shì yī shì.
Tôi thực sự nghĩ bạn nên thử một lần.

  1. So sánh với từ gần nghĩa

Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
认为 (rènwéi) cho rằng Mạnh hơn, trang trọng hơn Dùng trong văn viết, lý luận nhiều hơn
看起来 (kànqǐlái) trông có vẻ như Dựa vào cảm giác bên ngoài Không diễn tả cảm giác bên trong
感觉 (gǎnjué) cảm giác, cảm nhận Có thể là danh từ hoặc động từ Mang tính cảm xúc nhiều hơn, trừu tượng hơn

  1. Tổng kết
    觉得 (juéde) = Tôi cảm thấy / Tôi nghĩ rằng

Rất phổ biến trong đối thoại hằng ngày, dùng để thể hiện quan điểm, cảm giác, đánh giá cá nhân

Cấu trúc linh hoạt, dễ kết hợp với tính từ, câu phức và các trạng từ tăng cường