意思 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster
意思 (yìsi) là một từ tiếng Trung mang nghĩa chính là ý nghĩa, ý định, hoặc cảm giác, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Đây là một từ đa năng, được sử dụng phổ biến trong văn nói và văn viết, đặc biệt trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả ý nghĩa của một sự việc, ý định của một hành động, hoặc thậm chí một cảm giác khó xác định. Từ này cũng có thể mang nghĩa bóng, ví dụ như “thú vị” hoặc “ý tứ” trong một số trường hợp.
Dưới đây là giải thích chi tiết về 意思, bao gồm loại từ, ý nghĩa, mẫu câu, và các ví dụ cụ thể kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt.
- Loại từ
Loại từ: Danh từ (名词 – míng cí).
Cấu trúc: Là một từ ghép gồm hai âm tiết:
意 (yì): Mang nghĩa ý định, ý nghĩ, hoặc tư tưởng.
思 (sī): Mang nghĩa suy nghĩ, tư duy, hoặc cảm giác.
Khi kết hợp, 意思 thường chỉ ý nghĩa, ý định, hoặc một trạng thái tinh thần liên quan đến suy nghĩ hoặc cảm nhận.
Chức năng: Thường đóng vai trò danh từ trong câu, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ, tùy ngữ cảnh. Trong một số trường hợp, nó được dùng như một danh từ trừu tượng để diễn tả cảm giác hoặc ý tứ. - Ý nghĩa chi tiết
意思 có các nghĩa chính sau:
Ý nghĩa (của từ, câu, hoặc hành động): Chỉ nội dung, thông điệp, hoặc ý định mà một từ, câu, hoặc hành động muốn truyền tải.
Ý định hoặc ý muốn: Diễn tả ý định, mục đích, hoặc mong muốn của một người khi thực hiện một hành động.
Cảm giác hoặc ý tứ: Dùng để mô tả một trạng thái cảm xúc, cảm nhận, hoặc sắc thái tinh tế, chẳng hạn như “thú vị”, “tử tế”, hoặc “có ý tứ”.
Nghĩa bóng (thú vị, ý nghĩa): Trong văn nói, 意思 đôi khi được dùng để chỉ một điều gì đó hấp dẫn, đáng chú ý, hoặc có giá trị.
Cách dùng linh hoạt: Tùy ngữ cảnh, 意思 có thể mang sắc thái tích cực, trung lập, hoặc thậm chí tiêu cực (như khi nói ai đó “không có ý nghĩa”).
Đặc điểm:
Là từ đa nghĩa, phụ thuộc mạnh vào ngữ cảnh.
Rất phổ biến trong văn nói, mang tính tự nhiên và gần gũi.
Có thể kết hợp với nhiều từ hoặc cụm từ để diễn đạt ý nghĩa phong phú.
- Mẫu câu thường gặp
Dưới đây là một số cấu trúc câu phổ biến sử dụng 意思:
主语 (chủ ngữ) + 的 + 意思 + 是 + 内容 (nội dung)
Ví dụ: 他的意思是想帮你。 (Tā de yìsi shì xiǎng bāng nǐ.)
Ý của anh ấy là muốn giúp bạn.
你 + 什么 + 意思?
Ví dụ: 你这是什么意思? (Nǐ zhè shì shénme yìsi?)
Ý của bạn là gì vậy?
主语 (chủ ngữ) + 有 + 意思
Ví dụ: 这个活动很有意思。 (Zhège huódòng hěn yǒu yìsi.)
Hoạt động này rất thú vị.
没有 + 意思
Ví dụ: 这样做没有意思。 (Zhèyàng zuò méiyǒu yìsi.)
Làm như vậy không có ý nghĩa/thú vị.
有点 + 意思
Ví dụ: 这个游戏有点意思。 (Zhège yóuxì yǒudiǎn yìsi.)
Trò chơi này hơi thú vị.
- Ví dụ chi tiết
Dưới đây là các ví dụ minh họa sử dụng 意思 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin) và nghĩa tiếng Việt:
Ví dụ 1: Ý nghĩa của câu nói
Câu: 这句话的真正意思是什么?
Phiên âm: Zhè jù huà de zhēnzhèng yìsi shì shénme?
Nghĩa: Ý nghĩa thực sự của câu nói này là gì?
Giải thích: 意思 chỉ nội dung hoặc thông điệp mà câu nói muốn truyền tải.
Ví dụ 2: Ý định của hành động
Câu: 他的意思是让我们先走。
Phiên âm: Tā de yìsi shì ràng wǒmen xiān zǒu.
Nghĩa: Ý của anh ấy là muốn chúng ta đi trước.
Giải thích: 意思 diễn tả ý định hoặc mục đích của một người trong hành động.
Ví dụ 3: Thú vị hoặc hấp dẫn
Câu: 这个节目很有意思,你应该看看。
Phiên âm: Zhège jiémù hěn yǒu yìsi, nǐ yīnggāi kàn kàn.
Nghĩa: Chương trình này rất thú vị, bạn nên xem thử.
Giải thích: 意思 mang nghĩa bóng, chỉ sự hấp dẫn hoặc đáng chú ý của một sự việc.
Ví dụ 4: Không thú vị/ý nghĩa
Câu: 整天待在家里没有意思。
Phiên âm: Zhěng tiān dāi zài jiālǐ méiyǒu yìsi.
Nghĩa: Ở nhà cả ngày chẳng có gì thú vị.
Giải thích: 意思 được dùng trong ngữ cảnh phủ định để diễn tả sự nhàm chán hoặc vô nghĩa.
Ví dụ 5: Hỏi ý định
Câu: 你这话是什么意思?
Phiên âm: Nǐ zhè huà shì shénme yìsi?
Nghĩa: Ý của câu nói này là gì?
Giải thích: 意思 được dùng để hỏi về ý định hoặc thông điệp ẩn sau lời nói của người khác.
Ví dụ 6: Ý tứ hoặc cảm giác
Câu: 他送我礼物,是有点意思。
Phiên âm: Tā sòng wǒ lǐwù, shì yǒudiǎn yìsi.
Nghĩa: Anh ấy tặng tôi quà, có chút ý tứ.
Giải thích: 意思 diễn tả một hành động mang ý tứ hoặc sự tinh tế, mang sắc thái tích cực.
- Lưu ý khi sử dụng
Ngữ cảnh phù hợp: 意思 rất phổ biến trong văn nói, mang tính tự nhiên và linh hoạt. Trong văn viết trang trọng, người ta có thể dùng 含义 (hán yì) để chỉ ý nghĩa của từ hoặc câu, hoặc 意图 (yì tú) để chỉ ý định. 意思 thường xuất hiện trong giao tiếp thân mật hoặc văn bản không quá trang trọng.
Phân biệt với từ đồng nghĩa:
含义 (hán yì): Chỉ ý nghĩa cụ thể của một từ, cụm từ, hoặc câu, thường mang tính học thuật hoặc trang trọng hơn. 意思 có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả ý định và cảm giác.
意图 (yì tú): Chỉ ý định hoặc mục đích rõ ràng, thường mang tính chủ động và có kế hoạch. 意思 có thể mang nghĩa mơ hồ hoặc cảm giác.
觉得 (juéde): Là động từ, chỉ cảm nhận hoặc suy nghĩ chủ quan. 意思 là danh từ, chỉ nội dung hoặc ý định của cảm nhận đó.
看起来 (kàn qǐlái): Chỉ ấn tượng dựa trên quan sát trực quan. 意思 không nhất thiết liên quan đến quan sát, mà tập trung vào nội dung hoặc ý tứ.
Ví dụ:
这句话的含义很深 (Câu này có ý nghĩa sâu sắc) → Trang trọng, nhấn mạnh nội dung.
他的意图是帮助我们 (Ý định của anh ấy là giúp chúng ta) → Nhấn mạnh mục đích rõ ràng.
我觉得很有意思 (Tôi cảm thấy rất thú vị) → Nhấn mạnh cảm nhận.
这件事看起来很有意思 (Việc này trông có vẻ rất thú vị) → Nhấn mạnh quan sát.
这件事很有意思 (Việc này rất thú vị) → Nhấn mạnh bản chất của sự việc.
So sánh với 盘点, 清算, 器具, 配置, 驱动, 依据, 耗材, 低值易耗品, 看起来, 觉得:
盘点 (pán diǎn): Là động từ, chỉ hành động kiểm kê, không liên quan đến ý nghĩa.
清算 (qīng suàn): Là động từ, chỉ việc thanh toán tài chính, không liên quan đến ý tứ.
器具 (qì jù): Là danh từ, chỉ dụng cụ, không mang nghĩa trừu tượng.
配置 (pèi zhì): Là động từ/danh từ, chỉ việc cấu hình hoặc trang bị, không liên quan đến ý nghĩa.
驱动 (qū dòng): Là động từ/danh từ, chỉ việc kích hoạt hoặc thúc đẩy, không liên quan đến ý định.
依据 (yī jù): Là danh từ/động từ, chỉ cơ sở hoặc căn cứ, không mang nghĩa cảm giác.
耗材 (hào cái): Là danh từ, chỉ vật tư tiêu hao, không liên quan đến ý tứ.
低值易耗品 (dī zhí yì hào pǐn): Là danh từ, chỉ vật phẩm tiêu hao giá trị thấp, không liên quan đến ý nghĩa.
看起来 (kàn qǐlái): Là trạng từ, chỉ ấn tượng quan sát, khác với 意思 (nội dung hoặc ý tứ).
觉得 (juéde): Là động từ, chỉ cảm nhận, khác với 意思 (nội dung của cảm nhận).
Ví dụ:
盘点库存 (Kiểm kê kho hàng) → Kiểm tra số lượng.
清算债务 (Thanh toán nợ) → Xử lý tài chính.
购买器具 (Mua dụng cụ) → Mua thiết bị.
配置电脑 (Cấu hình máy tính) → Thiết lập phần cứng/phần mềm.
安装驱动 (Cài đặt trình điều khiển) → Kích hoạt phần cứng.
依据法律 (Căn cứ vào luật pháp) → Dựa trên cơ sở pháp lý.
采购耗材 (Mua vật tư tiêu hao) → Mua vật liệu tiêu thụ.
低值易耗品用完了 (Vật phẩm tiêu hao giá trị thấp dùng hết) → Đề cập đến vật tư.
看起来很累 (Trông có vẻ rất mệt) → Quan sát ngoại hình.
觉得很累 (Cảm thấy rất mệt) → Cảm nhận cá nhân.
这个活动很有意思 (Hoạt động này rất thú vị) → Nhấn mạnh bản chất thú vị. - Kết luận
意思 là một danh từ quan trọng và đa năng trong tiếng Trung, dùng để chỉ ý nghĩa, ý định, hoặc cảm giác của một sự việc, hành động, hoặc trạng thái. Từ này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, mang tính tự nhiên và linh hoạt, có thể diễn đạt từ nội dung cụ thể đến ý tứ trừu tượng. Việc nắm rõ cách dùng 意思 qua các mẫu câu và ngữ cảnh sẽ giúp bạn sử dụng từ này một cách chính xác và tự nhiên. - 意思 là gì?
Tiếng Trung: 意思
Pinyin: yìsi
Loại từ: Danh từ (名词), đôi khi có thể dùng như động từ hoặc tính từ tùy theo ngữ cảnh.
- Nghĩa tiếng Việt:
Từ 意思 có nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh:
Nghĩa 1: Ý nghĩa / Nội dung / Điều muốn nói
Diễn đạt ý nghĩa của lời nói, văn bản, hành động, từ vựng, v.v.
Ví dụ:
这个词是什么意思?
Zhège cí shì shénme yìsi?
→ Từ này có nghĩa là gì?
他说的话我不太明白意思。
Tā shuō de huà wǒ bù tài míngbái yìsi.
→ Tôi không hiểu rõ ý anh ấy nói.
Nghĩa 2: Ý kiến / Suy nghĩ / Cảm giác
Diễn tả một ý tưởng, cảm nhận hoặc thái độ.
Ví dụ:
你的意思是……?
Nǐ de yìsi shì…?
→ Ý bạn là…?
我的意思不是那样的。
Wǒ de yìsi bú shì nàyàng de.
→ Ý của tôi không phải như vậy.
Nghĩa 3: Lịch sự / Có lòng (nghĩa bóng, thường dùng trong quà cáp, mời mọc)
Ví dụ:
这是我的一点小意思,请收下。
Zhè shì wǒ de yìdiǎn xiǎo yìsi, qǐng shōuxià.
→ Đây là chút lòng thành của tôi, mong anh nhận cho.
Nghĩa 4: Thú vị / Có ý vị / Gây hứng thú (ý nghĩa cảm xúc)
Thường dùng với từ 很 để miêu tả sự thú vị.
Ví dụ:
这个节目很有意思。
Zhège jiémù hěn yǒu yìsi.
→ Chương trình này rất thú vị.
你说话真有意思!
Nǐ shuōhuà zhēn yǒu yìsi!
→ Bạn nói chuyện thật duyên dáng / thú vị đấy!
- Các cách dùng phổ biến của 意思
Cấu trúc tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt
有意思 (yǒu yìsi) Thú vị, hấp dẫn, vui
没意思 (méi yìsi) Nhạt nhẽo, không hay
表示什么意思 (biǎoshì shénme yìsi) Biểu thị nghĩa gì
是什么意思?(shì shénme yìsi?) Có nghĩa là gì?
小意思 (xiǎo yìsi) Chút lòng thành, chuyện nhỏ, không đáng kể
- Ví dụ đa dạng (phiên âm + dịch)
Ví dụ 1:
我不明白你说的意思。
Wǒ bù míngbái nǐ shuō de yìsi.
→ Tôi không hiểu ý bạn nói.
Ví dụ 2:
这本书很有意思,我看了一遍又一遍。
Zhè běn shū hěn yǒu yìsi, wǒ kànle yí biàn yòu yí biàn.
→ Cuốn sách này rất thú vị, tôi đã đọc đi đọc lại.
Ví dụ 3:
这道题是什么意思?
Zhè dào tí shì shénme yìsi?
→ Câu hỏi này có nghĩa là gì?
Ví dụ 4:
送你这个小礼物,只是表达一点小意思。
Sòng nǐ zhège xiǎo lǐwù, zhǐshì biǎodá yìdiǎn xiǎo yìsi.
→ Tặng bạn món quà nhỏ này chỉ để thể hiện chút lòng thành thôi.
Ví dụ 5:
你刚才说的话挺有意思的。
Nǐ gāngcái shuō de huà tǐng yǒu yìsi de.
→ Những lời bạn vừa nói khá thú vị đấy.
Ví dụ 6:
电影虽然有点长,但很有意思。
Diànyǐng suīrán yǒudiǎn cháng, dàn hěn yǒu yìsi.
→ Bộ phim tuy hơi dài, nhưng rất thú vị.
- Tổng kết:
Mục tiêu Nội dung
Từ vựng chính 意思 (yìsi)
Loại từ chính Danh từ (có thể linh hoạt theo ngữ cảnh)
Các nghĩa chính Ý nghĩa – Ý kiến – Lòng thành – Thú vị
Cách dùng phổ biến 有意思, 没意思, 小意思,…
Tình huống ứng dụng Giao tiếp hàng ngày, học thuật, lịch sự
意思 ([yì si]) là một từ tiếng Trung mang nghĩa “ý nghĩa”, “ý tưởng”, hoặc “ý định”. Nó thường được sử dụng để diễn đạt nội dung, mục đích, hoặc cảm xúc liên quan đến một sự việc, lời nói, hoặc hành động.
Loại từ
意思 là một danh từ trong tiếng Trung.
Cách sử dụng
意思 có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Biểu thị ý nghĩa hoặc nội dung:
这个词的意思是什么? Zhè ge cí de yì si shì shén me? Ý nghĩa của từ này là gì?
Biểu thị ý định hoặc mục đích:
你是什么意思? Nǐ de yì si shì shén me? Ý của bạn là gì?
Biểu thị cảm xúc hoặc sự thú vị:
这个故事很有意思。 Zhè ge gù shì hěn yǒu yì si. Câu chuyện này rất thú vị.
Mẫu câu ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ minh họa cách sử dụng 意思:
Biểu thị ý nghĩa
这句话的意思很深刻。 Zhè jù huà de yì si hěn shēn kè. Câu nói này có ý nghĩa rất sâu sắc.
我不明白他的意思。 Wǒ bù míng bái tā de yì si. Tôi không hiểu ý của anh ấy.
Biểu thị ý định
你说这话是什么意思? Nǐ shuō zhè huà shì shén me yì si? Bạn nói câu này có ý gì?
他这么做是有什么意思吗? Tā zhè me zuò shì yǒu shén me yì si ma? Anh ấy làm như vậy có ý gì không?
Biểu thị sự thú vị
这部电影很有意思。 Zhè bù diàn yǐng hěn yǒu yì si. Bộ phim này rất thú vị.
这个游戏一点意思都没有。 Zhè ge yóu xì yī diǎn yì si dōu méi yǒu. Trò chơi này chẳng thú vị chút nào.
Lưu ý
意思 thường được sử dụng để biểu thị nội dung hoặc cảm xúc liên quan đến một sự việc.
Có thể kết hợp với các từ như 很 (hěn), 真 (zhēn), 太 (tài) để nhấn mạnh mức độ cảm nhận.
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 意思 (yìsi)
- Định nghĩa:
意思 (yìsi) là một danh từ phổ biến trong tiếng Trung, mang nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh sử dụng. - Các nghĩa phổ biến:
Nghĩa tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
意义,内容 Ý nghĩa, nội dung Dùng khi nói đến nội dung, điều gì đó biểu đạt
想法,主张 Ý định, suy nghĩ Dùng để diễn đạt ý định, mong muốn
趣味,兴致 Hứng thú, thú vị Thường dùng trong hội thoại thân mật
礼物,表示 Tấm lòng, quà nhỏ Dùng trong trường hợp lịch sự, khi tặng quà
- Loại từ:
Danh từ (名词)
Đôi khi có thể dùng như tính từ bổ trợ, ví dụ: 有意思 (có ý nghĩa, thú vị), 没意思 (chán, không thú vị)
- Cấu trúc thường gặp:
A + 的意思是 + B: Ý của A là B
有意思: Thú vị
没意思: Nhàm chán
不好意思: Ngại, xin lỗi (ngữ khí nhẹ nhàng)
表示一点小意思: Biểu thị chút tấm lòng (thường dùng khi tặng quà nhỏ)
- Ví dụ chi tiết có phiên âm và tiếng Việt:
这个词是什么意思?
Zhège cí shì shénme yìsi?
Từ này có nghĩa là gì?
我不明白你的意思。
Wǒ bù míngbái nǐ de yìsi.
Tôi không hiểu ý bạn.
她的话有别的意思。
Tā de huà yǒu bié de yìsi.
Lời cô ấy nói có ý khác.
这部电影很有意思。
Zhè bù diànyǐng hěn yǒu yìsi.
Bộ phim này rất thú vị.
我觉得这个人挺有意思的。
Wǒ juéde zhège rén tǐng yǒuyìsi de.
Tôi thấy người này khá thú vị.
今天的课一点也没意思。
Jīntiān de kè yìdiǎn yě méi yìsi.
Buổi học hôm nay chẳng thú vị chút nào.
不好意思,我来晚了。
Bù hǎoyìsi, wǒ lái wǎn le.
Xin lỗi, tôi đến muộn.
他送我一份小礼物,说是表示一点小意思。
Tā sòng wǒ yí fèn xiǎo lǐwù, shuō shì biǎoshì yìdiǎn xiǎo yìsi.
Anh ấy tặng tôi một món quà nhỏ, nói là để thể hiện chút tấm lòng.
这句话的意思我不太理解。
Zhè jù huà de yìsi wǒ bù tài lǐjiě.
Tôi không hiểu rõ ý nghĩa của câu này lắm.
你明白老师的意思了吗?
Nǐ míngbai lǎoshī de yìsi le ma?
Bạn đã hiểu ý của thầy giáo chưa?
一、意思 (yìsi)
- Loại từ:
Danh từ (名词)
Đôi khi có thể dùng như động từ trong khẩu ngữ (với ý nghĩa lịch sự)
- Nghĩa tiếng Việt:
Tùy vào ngữ cảnh, 意思 có thể mang nhiều nghĩa khác nhau:
Nghĩa tiếng Việt Tình huống sử dụng
① Ý nghĩa Dùng để giải thích từ ngữ, câu, hành động
② Ý định, ý muốn Dùng để hỏi hoặc nêu ra mục đích, động cơ
③ Sự thú vị, hay ho Dùng trong văn nói, nghĩa tích cực
④ Ngụ ý tình cảm (ý tứ) Thường liên quan đến mối quan hệ nam nữ
⑤ Tiền lì xì nhỏ, biểu ý Trong tình huống tặng tiền, lịch sự
二、Cấu trúc và ví dụ theo từng nghĩa
① Ý nghĩa (nghĩa đen, ngôn ngữ)
意思 = meaning / definition
→ Dùng khi giải thích nội dung, từ vựng, câu nói…
Ví dụ:
这个词是什么意思?
Zhège cí shì shénme yìsi?
Từ này có nghĩa là gì?
你明白老师的意思了吗?
Nǐ míngbái lǎoshī de yìsi le ma?
Bạn hiểu ý của thầy chưa?
我的意思是你应该早点睡觉。
Wǒ de yìsi shì nǐ yīnggāi zǎodiǎn shuìjiào.
Ý tôi là bạn nên đi ngủ sớm hơn.
② Ý định, mục đích, quan điểm cá nhân
意思 = intention / opinion
Ví dụ:
你这是什么意思?
Nǐ zhè shì shénme yìsi?
Ý bạn là sao? (có thể mang sắc thái thắc mắc hoặc phê bình)
他说这话是什么意思?
Tā shuō zhè huà shì shénme yìsi?
Anh ấy nói vậy là có ý gì?
③ Hay, thú vị
意思 = interesting / fun
→ Dùng trong văn nói
Ví dụ:
这个电影真有意思!
Zhège diànyǐng zhēn yǒu yìsi!
Bộ phim này thật thú vị!
这个游戏一点意思都没有。
Zhège yóuxì yìdiǎn yìsi dōu méiyǒu.
Trò chơi này chẳng thú vị chút nào.
④ Ngụ ý tình cảm, ý tứ tế nhị
意思 = implication / affection / hint
→ Dùng trong quan hệ nam nữ, hoặc lịch sự tế nhị
Ví dụ:
她对你有意思。
Tā duì nǐ yǒu yìsi.
Cô ấy có ý với bạn đấy.
我对他没什么意思。
Wǒ duì tā méi shénme yìsi.
Tôi không có tình ý gì với anh ấy.
⑤ Biểu thị “ý tứ” (trong ngữ cảnh tặng quà/lì xì)
意思 = small token / gesture
Ví dụ:
这点小意思,请你收下。
Zhè diǎn xiǎo yìsi, qǐng nǐ shōuxià.
Một chút lòng thành nhỏ này, xin bạn nhận cho.
不是什么贵重礼物,就是一点意思。
Bù shì shénme guìzhòng lǐwù, jiù shì yīdiǎn yìsi.
Không phải món quà đắt tiền đâu, chỉ là chút lòng thành.
三、Cấu trúc câu đi kèm thường dùng:
Cấu trúc Nghĩa
什么意思? Có nghĩa là gì? / Ý là sao?
有意思 / 没意思 Thú vị / Không thú vị
我的意思是…… Ý tôi là…
一点小意思 Một chút tấm lòng (khi tặng quà)
对……有意思 Có ý với ai (tình cảm)
- 意思 là gì?
意思 (yìsi) là một từ tiếng Trung có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Từ này có thể được dùng như danh từ hoặc tính từ.
Nghĩa tiếng Việt phổ biến:
Ý nghĩa
Ý định, suy nghĩ
Ý kiến
Thú vị, hay
Lịch sự (khi dùng với tiền hoặc quà)
- Loại từ
Nghĩa Loại từ Vai trò trong câu
Ý nghĩa Danh từ Diễn đạt nội dung, hàm ý
Ý định / ý tưởng Danh từ Diễn đạt mục đích, mong muốn
Hay, thú vị Tính từ Miêu tả điều gì đó thú vị, hấp dẫn
Lịch sự (quà/tặng) Danh từ Cách nói khiêm tốn, lễ phép
- Các cách dùng chính
1) 意思 = ý nghĩa
➤ Diễn đạt nội dung, hàm ý, nghĩa của từ/câu/chuyện gì đó.
Ví dụ:
这句话什么意思?
Zhè jù huà shénme yìsi?
Câu này có nghĩa là gì?
这个词的意思我不懂。
Zhège cí de yìsi wǒ bù dǒng.
Tôi không hiểu nghĩa của từ này.
2) 意思 = ý định / suy nghĩ
➤ Biểu đạt mục đích hoặc suy nghĩ trong lòng ai đó.
Ví dụ:
他的意思是让我们明天再来。
Tā de yìsi shì ràng wǒmen míngtiān zài lái.
Ý của anh ấy là muốn chúng ta đến vào ngày mai.
你到底是什么意思?
Nǐ dàodǐ shì shénme yìsi?
Rốt cuộc thì bạn có ý gì?
3) 意思 = hay, thú vị
➤ Dùng để miêu tả điều gì đó thú vị, hấp dẫn, vui vẻ.
Ví dụ:
这个游戏很有意思。
Zhège yóuxì hěn yǒu yìsi.
Trò chơi này rất thú vị.
她说的话挺有意思的。
Tā shuō de huà tǐng yǒu yìsi de.
Những lời cô ấy nói khá thú vị.
4) 意思 = chút lòng thành (khiêm tốn)
➤ Dùng khi tặng quà hoặc tiền, để biểu thị sự khiêm tốn, phép lịch sự.
Ví dụ:
这是一点小意思,请收下。
Zhè shì yìdiǎn xiǎo yìsi, qǐng shōuxià.
Đây là chút lòng thành, mong anh nhận cho.
过节了,给你包个红包,意思一下。
Guòjié le, gěi nǐ bāo ge hóngbāo, yìsi yíxià.
Tết đến rồi, gửi bạn một bao lì xì gọi là chút thành ý.
- Một số cụm từ cố định với “意思”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
没意思 méi yìsi Chán, không thú vị
有意思 yǒu yìsi Thú vị, có ý nghĩa
不好意思 bù hǎo yìsi Ngại, xin lỗi
有一点意思 yǒu yìdiǎn yìsi Cũng hơi hay, hơi thú vị
你的意思是…… nǐ de yìsi shì… Ý bạn là…
- Tổng hợp ví dụ đa dạng
我不太明白你的意思。
Wǒ bù tài míngbai nǐ de yìsi.
Tôi không hiểu rõ ý của bạn lắm.
你说得很有意思,我喜欢听。
Nǐ shuō de hěn yǒu yìsi, wǒ xǐhuan tīng.
Bạn nói rất thú vị, tôi thích nghe.
这个节目一点意思都没有。
Zhège jiémù yìdiǎn yìsi dōu méiyǒu.
Chương trình này chẳng thú vị chút nào.
她对我没有意思。
Tā duì wǒ méiyǒu yìsi.
Cô ấy không có tình cảm với tôi.
我只是表达一下意思。
Wǒ zhǐshì biǎodá yíxià yìsi.
Tôi chỉ muốn bày tỏ một chút suy nghĩ.
- Định nghĩa “意思” là gì?
意思 (yìsi) là một từ đa nghĩa trong tiếng Trung, tùy ngữ cảnh mà mang những nghĩa khác nhau. Dưới đây là các nghĩa phổ biến:
Nghĩa 1: Ý nghĩa / nội dung / điều muốn nói
→ Dùng để hỏi hoặc diễn đạt nội dung của lời nói, câu chữ, biểu hiện, v.v.
Ví dụ:
这个词是什么意思?
Zhège cí shì shénme yìsi?
Từ này có nghĩa là gì?
Nghĩa 2: Ý định / mục đích / quan điểm
→ Diễn đạt suy nghĩ, ý đồ, ý định của ai đó.
Ví dụ:
他的意思是让我们明天再来。
Tā de yìsi shì ràng wǒmen míngtiān zài lái.
Ý của anh ấy là bảo chúng ta mai hãy đến.
Nghĩa 3: Lịch sự / ý nhị / chu đáo (dùng với “一点”)
→ Biểu hiện sự lễ độ, khiêm tốn, thường dùng khi tặng quà, mời ai ăn uống.
Ví dụ:
这是一点小意思,请收下。
Zhè shì yìdiǎn xiǎo yìsi, qǐng shōuxià.
Đây là chút lòng thành, xin nhận cho.
Nghĩa 4: Thú vị / hấp dẫn / vui
→ Diễn tả điều gì đó khiến người ta cảm thấy thú vị, không nhàm chán.
Ví dụ:
这个电影很有意思。
Zhège diànyǐng hěn yǒu yìsi.
Bộ phim này rất thú vị.
Nghĩa 5: Xấu hổ / ngại ngùng (kèm “不好意思”)
→ Không phải nghĩa trực tiếp của “意思”, nhưng cụm “不好意思” lại rất phổ biến.
Ví dụ:
不好意思,我来晚了。
Bù hǎo yìsi, wǒ lái wǎn le.
Xin lỗi, tôi đến muộn.
- Loại từ
Danh từ (名词)
Cũng có thể đóng vai trò là phần bổ nghĩa trong cụm tính từ (ví dụ: 有意思)
- Mẫu câu thường gặp
- ……是什么意思?
→ …… có nghĩa là gì? - ……很有意思。
→ …… rất thú vị. - ……的意思是……
→ Ý của …… là …… - 不好意思……
→ Ngại quá / Xin lỗi / Làm phiền rồi… - Nhiều ví dụ minh họa (có phiên âm + tiếng Việt)
A. Nghĩa: Ý nghĩa
Ví dụ 1:
这句话是什么意思?
Zhè jù huà shì shénme yìsi?
Câu này có nghĩa là gì?
Ví dụ 2:
“学习”这个词的意思是“học tập”。
“Xuéxí” zhège cí de yìsi shì “học tập”.
Từ “学习” có nghĩa là “học tập”.
B. Nghĩa: Ý định / quan điểm
Ví dụ 3:
你的意思是我们今天不去?
Nǐ de yìsi shì wǒmen jīntiān bú qù?
Ý của bạn là hôm nay chúng ta không đi?
Ví dụ 4:
我不太明白你的意思。
Wǒ bù tài míngbai nǐ de yìsi.
Tôi không hiểu rõ ý bạn.
C. Nghĩa: Lòng thành / quà tặng
Ví dụ 5:
这点小意思,不成敬意。
Zhè diǎn xiǎo yìsi, bù chéng jìngyì.
Chút quà mọn, không đủ biểu đạt lòng kính trọng.
Ví dụ 6:
给您带了一点小意思。
Gěi nín dàile yìdiǎn xiǎo yìsi.
Có chút quà nhỏ gửi đến bác.
D. Nghĩa: Thú vị / hấp dẫn
Ví dụ 7:
这个故事真有意思。
Zhège gùshi zhēn yǒu yìsi.
Câu chuyện này thật sự thú vị.
Ví dụ 8:
你说话很有意思。
Nǐ shuōhuà hěn yǒu yìsi.
Cách nói chuyện của bạn rất duyên dáng.
Ví dụ 9:
今天的课很没意思。
Jīntiān de kè hěn méi yìsi.
Tiết học hôm nay rất chán.
E. Nghĩa (liên quan): “不好意思”
Ví dụ 10:
不好意思,打扰你一下。
Bù hǎo yìsi, dǎrǎo nǐ yíxià.
Xin lỗi, làm phiền bạn một chút.
Ví dụ 11:
她说话的时候总是不好意思。
Tā shuōhuà de shíhou zǒng shì bù hǎo yìsi.
Cô ấy thường ngại khi nói chuyện.
- Tóm tắt các nghĩa của “意思” trong bảng:
Nghĩa tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
意思 yìsi Ý nghĩa / điều muốn nói
有意思 yǒu yìsi Thú vị / hấp dẫn
小意思 xiǎo yìsi Lòng thành (quà nhỏ)
不好意思 bù hǎo yìsi Xin lỗi / Ngại / Làm phiền
什么意思? shénme yìsi? Có nghĩa là gì?
I. 意思 là gì?
- Định nghĩa tổng quát:
意思 (yìsi) có thể hiểu là:
Nghĩa tiếng Việt Giải thích
Ý nghĩa / nghĩa là gì Diễn đạt nội dung, nghĩa của từ, hành động
Ý kiến, quan điểm Biểu lộ suy nghĩ cá nhân
Tỏ ý, có ý Dùng trong ngữ cảnh muốn ám chỉ điều gì
Lịch sự / ngại ngùng Dùng trong câu “不好意思” – biểu hiện sự khách sáo, xấu hổ
Thú vị, có ý nghĩa Dùng trong ngữ cảnh đánh giá một điều có hấp dẫn hay không
II. Loại từ
Danh từ (名词) – khi mang nghĩa “ý nghĩa”, “nội dung”, “ý kiến”.
Động từ (动词) – khi dùng với nghĩa “có ý”, “tỏ ý”.
Tính từ (形容词) – khi mang nghĩa “thú vị”, “có ý vị”.
Ngoài ra, còn xuất hiện trong các cụm cố định như “不好意思”.
III. Các cách dùng phổ biến với ví dụ
- Nghĩa là gì / ý nghĩa
➤ 结构:
……是什么意思?
(…… shì shénme yìsi?)
✦ Ví dụ:
这个词是什么意思?
Zhège cí shì shénme yìsi?
Từ này có nghĩa là gì?
- Tỏ ý / có ý định
➤ 结构:
意思 + 是 + ……
→ Có ý là…
✦ Ví dụ:
你的意思是让我走?
Nǐ de yìsi shì ràng wǒ zǒu?
Ý của bạn là muốn tôi đi à?
- Thú vị / hấp dẫn
➤ 结构:
……很有意思
→ Rất thú vị / rất ý nghĩa
✦ Ví dụ:
这部电影很有意思。
Zhè bù diànyǐng hěn yǒu yìsi.
Bộ phim này rất thú vị.
这本书挺有意思的。
Zhè běn shū tǐng yǒu yìsi de.
Cuốn sách này khá hay.
- Không thú vị
➤ 结构:
没意思 / 没什么意思
→ Không thú vị, chán
✦ Ví dụ:
这个节目没什么意思。
Zhège jiémù méishénme yìsi.
Chương trình này chẳng có gì thú vị.
- Khách sáo, ngại, làm phiền (dùng trong “不好意思”)
✦ Ví dụ:
不好意思,我来晚了。
Bù hǎoyìsi, wǒ lái wǎn le.
Xin lỗi, tôi đến muộn.
不好意思,能不能请你帮个忙?
Bù hǎoyìsi, néng bù néng qǐng nǐ bāng gè máng?
Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi một việc được không?
- Có chút lòng thành (dùng khi tặng quà, tiền lì xì,…)
✦ Ví dụ:
这是一点小意思,请收下。
Zhè shì yīdiǎn xiǎo yìsi, qǐng shōuxià.
Đây là chút lòng thành, mong anh/chị nhận cho.
IV. Các cụm từ thường gặp với “意思”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
有意思 yǒu yìsi Thú vị, có ý nghĩa
没意思 méi yìsi Không thú vị, nhạt nhẽo
不好意思 bù hǎo yìsi Xin lỗi, ngại quá
小意思 xiǎo yìsi Chút lòng thành, chuyện nhỏ
表示意思 biǎoshì yìsi Tỏ ý, biểu lộ ý định
什么意思? shénme yìsi? Có nghĩa là gì?
V. Tổng kết
意思 là một từ đa nghĩa, đa dụng, xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp.
- Giải thích chi tiết
意思 gồm:
意 (yì): ý, tư tưởng, suy nghĩ
思 (sī): suy nghĩ, tư duy
Kết hợp lại: 意思 = “ý nghĩa” hoặc “suy nghĩ, ý định” tùy hoàn cảnh.
- Loại từ
Danh từ (名词)
Một số trường hợp dùng như động từ hoặc cụm cảm thán
- Các nghĩa chính của 意思
Nghĩa tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt Giải thích
意义 Ý nghĩa Diễn đạt nội dung, khái niệm, thông điệp
想法 / 打算 Ý định, mong muốn Ý định của ai đó trong hành động
礼物 / 心意 Lòng thành, chút tấm lòng Dùng trong giao tiếp để nói khi tặng quà hoặc làm việc gì đó cho ai
有趣 Thú vị “很有意思” = rất thú vị
表示歉意 Ngụ ý xin lỗi / lịch sự Nói khi muốn thể hiện sự nhã nhặn, ngại ngùng
- Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)
(1) Nghĩa: Ý nghĩa
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
这个词是什么意思? Zhège cí shì shénme yìsi? Từ này có nghĩa là gì?
你的话有什么意思? Nǐ de huà yǒu shénme yìsi? Lời của bạn có ý gì?
这句话有深刻的意思。 Zhè jù huà yǒu shēnkè de yìsi. Câu nói này có ý nghĩa sâu sắc.
(2) Nghĩa: Ý định, mong muốn
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
我没那个意思。 Wǒ méi nàge yìsi. Tôi không có ý đó đâu.
你到底是什么意思? Nǐ dàodǐ shì shénme yìsi? Rốt cuộc bạn có ý gì vậy?
(3) Nghĩa: Tấm lòng / sự lịch sự
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
一点小意思,不成敬意。 Yīdiǎn xiǎo yìsi, bù chéng jìngyì. Một chút quà nhỏ, không đáng là gì (lời lịch sự khi tặng quà).
这是我的一点意思,请收下。 Zhè shì wǒ de yīdiǎn yìsi, qǐng shōuxià. Đây là chút tấm lòng của tôi, xin hãy nhận lấy.
(4) Nghĩa: Thú vị
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
这个节目很有意思。 Zhège jiémù hěn yǒu yìsi. Chương trình này rất thú vị.
他说的话真有意思。 Tā shuō de huà zhēn yǒu yìsi. Lời anh ấy nói thật thú vị.
(5) Nghĩa: Lúng túng / ngại / cảm ơn
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
不好意思,我来晚了。 Bù hǎo yìsi, wǒ lái wǎn le. Xin lỗi, tôi đến muộn rồi.
真不好意思,麻烦你了。 Zhēn bù hǎo yìsi, máfan nǐ le. Thật ngại quá, đã làm phiền bạn rồi.
- Các cụm từ liên quan
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
有意思 yǒu yìsi Thú vị, hấp dẫn
没意思 méi yìsi Không thú vị, nhàm chán
表示一点意思 biǎoshì yīdiǎn yìsi Thể hiện chút tấm lòng
不好意思 bù hǎo yìsi Xin lỗi / ngại quá
- Tóm tắt
Hạng mục Nội dung
Từ 意思 (yìsi)
Loại từ Danh từ (có thể dùng như cảm thán)
Nghĩa chính Ý nghĩa, ý định, thú vị, tấm lòng, sự ngại ngùng
Mẫu câu phổ biến 什么意思?/ 很有意思 / 不好意思
意思 (yìsi) – Giải thích toàn diện, chi tiết từ A–Z
I. Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 意思
Phiên âm: yìsi
Loại từ: Danh từ (名词)
Độ phổ biến: Rất cao, thường dùng trong giao tiếp đời sống và học thuật
Đặc điểm: Là từ đa nghĩa, dùng trong nhiều ngữ cảnh, có thể mang nghĩa trực tiếp hoặc ẩn dụ
II. Phân tích ý nghĩa theo từng lớp nghĩa
- Nghĩa gốc: Ý nghĩa (Nội dung thể hiện, định nghĩa)
Dùng để hỏi hoặc giải thích một từ, câu, hành vi nào đó có ý nghĩa gì. Tương đương với “nghĩa là gì”, “có nghĩa là…”
Ví dụ:
这个词是什么意思?
Zhè ge cí shì shénme yìsi?
Từ này có nghĩa là gì?
你的话我听不懂,不知道你什么意思。
Nǐ de huà wǒ tīng bù dǒng, bù zhīdào nǐ shénme yìsi.
Tôi nghe không hiểu lời bạn, không biết bạn có ý gì.
这句话有两个意思。
Zhè jù huà yǒu liǎng ge yìsi.
Câu này có hai nghĩa.
→ Đặc điểm ngữ pháp:
Đứng sau cụm hỏi “是什么意思?”
Là danh từ chỉ nội dung khái niệm hoặc định nghĩa
- Nghĩa mở rộng: Ý định / Ý tứ / Quan điểm (chủ quan)
Dùng để hỏi hoặc giải thích điều người khác muốn nói hoặc ngụ ý. Tương đương với “ý anh là…?”, “anh định nói là…”
Ví dụ:
你是什么意思?你不想去了?
Nǐ shì shénme yìsi? Nǐ bù xiǎng qù le?
Ý bạn là gì? Bạn không muốn đi nữa à?
我的意思是我们应该早点准备。
Wǒ de yìsi shì wǒmen yīnggāi zǎodiǎn zhǔnbèi.
Ý tôi là chúng ta nên chuẩn bị sớm hơn.
老师的意思我们要自己查资料。
Lǎoshī de yìsi wǒmen yào zìjǐ chá zīliào.
Ý của thầy là chúng ta phải tự tra tài liệu.
→ Đặc điểm ngữ pháp:
Cấu trúc thường gặp:
“我的意思是……”
“你的意思是……吗?”
Dùng như một danh từ chỉ “ý định, suy nghĩ”
- Nghĩa cảm thán: Thú vị, vui, có chiều sâu
Dùng để khen hoặc nhận xét sự vật/sự việc/người nào đó là thú vị, đáng chú ý, hay ho. Trái nghĩa với “无聊” (wúliáo – chán ngắt)
Ví dụ:
这个电影真有意思。
Zhè ge diànyǐng zhēn yǒu yìsi.
Bộ phim này thật thú vị.
他这个人挺有意思的,说话很幽默。
Tā zhè ge rén tǐng yǒu yìsi de, shuōhuà hěn yōumò.
Anh ấy là người rất thú vị, nói chuyện hài hước.
你说的话一点意思都没有。
Nǐ shuō de huà yìdiǎn yìsi dōu méiyǒu.
Những gì bạn nói chẳng có chút thú vị nào cả.
→ Đặc điểm ngữ pháp:
Dùng với phó từ như:
“很有意思” (rất thú vị)
“一点意思也没有” (chán òm)
Dùng nhiều trong giao tiếp đời sống, phản ánh cảm xúc
- Nghĩa biểu đạt tình cảm: Lòng thành, chút quà nhỏ
Dùng trong tình huống tặng quà, mời mọc để biểu thị phép lịch sự, “chút lòng thành”, “chút lễ mọn”
Ví dụ:
这是一点小意思,请你收下。
Zhè shì yìdiǎn xiǎo yìsi, qǐng nǐ shōuxià.
Đây là chút quà nhỏ, mong bạn nhận lấy.
小意思,不值钱,别客气。
Xiǎo yìsi, bù zhíqián, bié kèqi.
Chút quà nhỏ thôi, không đáng bao nhiêu, đừng khách sáo.
他每次来都会带点小意思。
Tā měi cì lái dōu huì dài diǎn xiǎo yìsi.
Mỗi lần anh ấy đến đều mang chút quà nhỏ.
→ Đặc điểm ngữ pháp:
Thường đi kèm: “一点”, “小”, “表示”
Mang sắc thái lịch sự, khiêm tốn
- Nghĩa diễn cảm: Cảm giác xấu hổ / ngại ngùng (dạng cố định với “不好意思”)
Khi “意思” kết hợp với “不好” (bù hǎo) tạo thành cụm 不好意思, mang nghĩa “ngại, xấu hổ, làm phiền…”
Ví dụ:
不好意思,我来晚了。
Bù hǎo yìsi, wǒ lái wǎn le.
Xin lỗi, tôi đến muộn.
不好意思打扰你了。
Bù hǎo yìsi dǎrǎo nǐ le.
Xin lỗi đã làm phiền bạn.
→ Dạng cố định ngữ pháp, không thể dùng “意思” đơn lẻ theo nghĩa này.
III. So sánh với các từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa chính Khác biệt so với “意思”
意图 yìtú Dự định, ý đồ Mang tính chiến lược, rõ ràng hơn “意思”
想法 / 观点 xiǎngfǎ / guāndiǎn Suy nghĩ / quan điểm Rõ ràng, có tính logic hơn
含义 / 意义 hányì / yìyì Hàm ý / Ý nghĩa sâu sắc Dùng trong văn viết, sách vở, mang nghĩa trừu tượng
趣味 / 风趣 qùwèi / fēngqù Tính hài hước / thú vị Mức độ “thú vị” cao hơn, đôi khi dùng mô tả người
IV. Tổng kết
“意思” là danh từ đa nghĩa, rất linh hoạt:
Ý nghĩa (ngôn ngữ, từ vựng)
Ý định, ngụ ý (người nói/người làm)
Thú vị, hấp dẫn (đánh giá chủ quan)
Lễ nghĩa, quà tặng (tượng trưng)
Ngại ngùng (trong cụm “不好意思”)
Cần phân biệt và hiểu theo ngữ cảnh, tránh dịch máy móc.