看起来 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster
I. 【看起来 là gì?】
➤ 看起来 (kàn qǐlái)
Nghĩa tiếng Việt: Trông có vẻ…, nhìn thì thấy…, có vẻ như…
Dùng để diễn tả ấn tượng, nhận xét, cảm giác chủ quan khi nhìn vào ai hoặc cái gì đó.
II. 【Loại từ】
Từ loại Nghĩa tiếng Việt
Cụm động từ (动词短语) Biểu đạt hành động hoặc trạng thái cảm nhận bằng mắt
Liên từ (引导词) Đứng đầu một mệnh đề mang tính phỏng đoán
III. 【Cấu trúc】
text
Copy
Edit
看起来 + Tính từ/Động từ/Trạng thái
Hoặc:
text
Copy
Edit
看起来 + Mệnh đề (câu đầy đủ thể hiện đánh giá/phỏng đoán)
IV. 【Nghĩa mở rộng】
Nghĩa tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt
看上去 (kàn shàngqù) Trông có vẻ… (đồng nghĩa)
看得出来 (kàn de chūlái) Có thể nhìn ra… (có sự phân biệt)
V. 【Ví dụ mẫu câu】
- 你看起来很累。
Nǐ kàn qǐlái hěn lèi.
Cậu trông có vẻ rất mệt. - 她看起来很开心。
Tā kàn qǐlái hěn kāixīn.
Cô ấy trông có vẻ rất vui. - 这道题看起来很简单,其实很难。
Zhè dào tí kàn qǐlái hěn jiǎndān, qíshí hěn nán.
Bài này nhìn thì có vẻ đơn giản, nhưng thật ra rất khó. - 他看起来像个老师。
Tā kàn qǐlái xiàng gè lǎoshī.
Anh ấy trông giống như một giáo viên. - 天气看起来不太好,可能会下雨。
Tiānqì kàn qǐlái bú tài hǎo, kěnéng huì xiàyǔ.
Thời tiết trông có vẻ không tốt, có thể sẽ mưa. - 看起来你已经决定了。
Kàn qǐlái nǐ yǐjīng juédìng le.
Có vẻ như bạn đã quyết định rồi. - 他看起来不太高兴,可能出了什么事。
Tā kàn qǐlái bú tài gāoxìng, kěnéng chūle shénme shì.
Anh ấy trông có vẻ không vui, có lẽ đã xảy ra chuyện gì đó. - 看起来我们要迟到了。
Kàn qǐlái wǒmen yào chídào le.
Có vẻ như chúng ta sẽ đến muộn rồi. - 看起来这次考试你准备得很充分。
Kàn qǐlái zhè cì kǎoshì nǐ zhǔnbèi de hěn chōngfèn.
Trông có vẻ kỳ thi này bạn đã chuẩn bị rất đầy đủ. - 看起来这个地方很安静,适合学习。
Kàn qǐlái zhège dìfāng hěn ānjìng, shìhé xuéxí.
Nơi này trông có vẻ yên tĩnh, thích hợp để học tập.
VI. 【So sánh】
Biểu hiện Ý nghĩa Khác biệt chính
看起来 (kàn qǐlái) Nhìn vào thấy, cảm nhận chủ quan Thường là cảm giác ban đầu
看上去 (kàn shàngqù) Trông như, nhìn có vẻ… Gần như đồng nghĩa, văn viết hơn
看得出来 (kàn de chūlái) Có thể nhìn ra… Nhấn mạnh khả năng quan sát, phân tích
VII. 【Tóm tắt nhanh】
Hình thức Nghĩa Cách dùng ví dụ
看起来 + Adj Trông có vẻ… 看起来很漂亮。Trông rất đẹp.
看起来 + Câu Có vẻ như… 看起来他没来。Có vẻ anh ấy không đến.
Đồng nghĩa 看上去 / 看得出来 Trông như / Có thể nhìn ra
- 看起来 là gì?
Tiếng Trung: 看起来
Phiên âm: kàn qǐlái
Loại từ: Cụm động từ (动词短语), trạng ngữ chỉ cảm quan
Nghĩa tiếng Việt: Nhìn có vẻ, trông có vẻ, có vẻ như
- Giải thích chi tiết:
“看起来” là một cụm từ dùng để biểu thị cảm giác hoặc ấn tượng trực quan, thường dựa trên những gì người nói nhìn thấy, quan sát được, hoặc cảm nhận ban đầu. Tương đương với các cụm như:
“Có vẻ như…”
“Trông như là…”
“Nhìn có vẻ…”
Cụm này thường đi kèm với một tính từ, một trạng thái, hoặc một mệnh đề để miêu tả điều gì đó dựa trên ấn tượng ban đầu.
- Cấu trúc ngữ pháp:
看起来 + Tính từ
看起来 + Mệnh đề / Trạng thái
看起来 + Như thể…
- Ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt:
Ví dụ 1:
这道题看起来很简单。
Zhè dào tí kàn qǐlái hěn jiǎndān.
Câu hỏi này trông có vẻ rất đơn giản.
Ví dụ 2:
你今天看起来很累,是不是没睡好?
Nǐ jīntiān kàn qǐlái hěn lèi, shì bù shì méi shuì hǎo?
Hôm nay cậu trông có vẻ rất mệt, có phải là không ngủ ngon không?
Ví dụ 3:
这个方案看起来不错,我们可以考虑试试。
Zhège fāng’àn kàn qǐlái búcuò, wǒmen kěyǐ kǎolǜ shìshi.
Phương án này trông có vẻ không tồi, chúng ta có thể cân nhắc thử xem.
Ví dụ 4:
他看起来不像是坏人。
Tā kàn qǐlái bú xiàng shì huàirén.
Anh ta trông có vẻ không giống người xấu.
Ví dụ 5:
看起来要下雨了,你最好带把伞。
Kàn qǐlái yào xià yǔ le, nǐ zuì hǎo dài bǎ sǎn.
Trông có vẻ trời sắp mưa rồi, tốt nhất bạn nên mang theo ô.
Ví dụ 6:
这个孩子看起来只有五六岁。
Zhège háizi kàn qǐlái zhǐ yǒu wǔ liù suì.
Đứa bé này trông có vẻ chỉ khoảng năm, sáu tuổi.
Ví dụ 7:
这家餐厅看起来很高档,我们进去看看吧。
Zhè jiā cāntīng kàn qǐlái hěn gāodàng, wǒmen jìnqù kànkan ba.
Nhà hàng này trông có vẻ sang trọng, chúng ta vào xem thử nhé.
- Phân biệt 看起来 với 看上去
看起来 và 看上去 đều có nghĩa tương tự nhau: “trông có vẻ…”, “có vẻ như…”.
Trong ngôn ngữ nói, hai cụm này gần như hoán đổi được, nhưng:
看起来 dùng phổ biến hơn trong văn viết, chính thức.
看上去 có hơi thiên về miêu tả vẻ bề ngoài, cảm nhận từ thị giác.
Ví dụ:
她看上去很温柔。= 她看起来很温柔。
Cô ấy trông có vẻ rất dịu dàng.
- Tổng kết nhanh:
Mục tiêu Nội dung
Từ vựng 看起来 (kàn qǐlái)
Loại từ Cụm động từ / Trạng ngữ cảm quan
Nghĩa chính Trông có vẻ, nhìn có vẻ, có vẻ như
Tình huống sử dụng Khi nhận xét một cách cảm tính, trực quan
Cấu trúc 看起来 + Tính từ / Câu / Trạng thái
看起来 (kàn qǐlái) là một cụm từ tiếng Trung mang nghĩa chính là trông có vẻ, dường như, hoặc cảm thấy như, dùng để diễn tả một ấn tượng, nhận xét, hoặc phán đoán chủ quan dựa trên quan sát hoặc cảm nhận. Cụm từ này rất phổ biến trong văn nói và văn viết, đặc biệt trong giao tiếp hàng ngày, khi người nói muốn đưa ra ý kiến về vẻ bề ngoài, cảm giác, hoặc trạng thái của một sự việc, sự vật, hoặc con người.
Dưới đây là giải thích chi tiết về 看起来, bao gồm loại từ, ý nghĩa, mẫu câu, và các ví dụ cụ thể kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt.
- Loại từ
Loại từ: Cụm từ trạng ngữ (副词短语 – fùcí duǎn yǔ) hoặc bổ ngữ (补语 – bǔ yǔ).
Cấu trúc: Là một cụm từ ghép gồm ba âm tiết:
看 (kàn): Mang nghĩa nhìn, quan sát.
起来 (qǐlái): Một bổ ngữ, mang nghĩa bắt đầu, xuất hiện, hoặc cảm giác sau khi quan sát.
Khi kết hợp, 看起来 diễn tả cảm nhận hoặc ấn tượng chủ quan dựa trên quan sát, thường mang tính phán đoán và không khẳng định chắc chắn.
Chức năng: Thường đóng vai trò như một trạng từ (đứng trước động từ hoặc tính từ) để bổ sung ý nghĩa về ấn tượng hoặc cảm giác. - Ý nghĩa chi tiết
看起来 có các nghĩa chính sau:
Dựa trên vẻ bề ngoài: Diễn tả ấn tượng về ngoại hình, trạng thái, hoặc cảm giác của một người, vật, hoặc sự việc, thường dựa trên quan sát trực quan.
Phán đoán chủ quan: Thể hiện một nhận định không chắc chắn, mang tính suy đoán về một tình huống hoặc trạng thái.
Cảm giác tổng quát: Dùng để nói về cảm nhận chung về một sự việc, chẳng hạn như thời tiết, tình hình, hoặc cảm xúc.
Ngữ điệu linh hoạt: Tùy ngữ cảnh, 看起来 có thể mang sắc thái tích cực, tiêu cực, hoặc trung lập.
Đặc điểm:
Mang tính chủ quan, không khẳng định sự thật tuyệt đối.
Thường được dùng trong văn nói để giao tiếp tự nhiên, gần gũi.
Có thể kết hợp với tính từ, động từ, hoặc cụm từ để mô tả trạng thái hoặc cảm giác.
- Mẫu câu thường gặp
Dưới đây là một số cấu trúc câu phổ biến sử dụng 看起来:
看起来 + 形容词 (tính từ)
Ví dụ: 看起来很漂亮 (kàn qǐlái hěn piàoliang) – Trông có vẻ rất xinh đẹp.
主语 (chủ ngữ) + 看起来 + 像 + 宾语 (tân ngữ)
Ví dụ: 他看起来像个学生。 (Tā kàn qǐlái xiàng gè xuéshēng.)
Anh ấy trông giống một học sinh.
看起来 + 好像/似乎 + 句子 (câu)
Ví dụ: 看起来好像要下雨了。 (Kàn qǐlái hǎoxiàng yào xià yǔ le.)
Trông có vẻ như sắp mưa rồi.
主语 (chủ ngữ) + 看起来 + 状态 (trạng thái)
Ví dụ: 她看起来很累。 (Tā kàn qǐlái hěn lèi.)
Cô ấy trông có vẻ rất mệt.
- Ví dụ chi tiết
Dưới đây là các ví dụ minh họa sử dụng 看起来 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin) và nghĩa tiếng Việt:
Ví dụ 1: Mô tả ngoại hình
Câu: 这件衣服看起来很时尚。
Phiên âm: Zhè jiàn yīfu kàn qǐlái hěn shíshàng.
Nghĩa: Bộ quần áo này trông rất thời trang.
Giải thích: 看起来 diễn tả ấn tượng chủ quan về vẻ ngoài của bộ quần áo, mang sắc thái tích cực.
Ví dụ 2: Phán đoán trạng thái
Câu: 他看起来很不开心。
Phiên âm: Tā kàn qǐlái hěn bù kāixīn.
Nghĩa: Anh ấy trông có vẻ không vui.
Giải thích: 看起来 được dùng để suy đoán cảm xúc của một người dựa trên quan sát, mang tính chủ quan.
Ví dụ 3: So sánh với một đối tượng
Câu: 这个孩子看起来像个小大人。
Phiên âm: Zhège háizi kàn qǐlái xiàng gè xiǎo dàrén.
Nghĩa: Đứa trẻ này trông giống như một người lớn nhỏ bé.
Giải thích: 看起来 kết hợp với 像 để mô tả sự giống nhau về ngoại hình hoặc hành vi.
Ví dụ 4: Dự đoán thời tiết
Câu: 天气看起来好像要下雨了。
Phiên âm: Tiānqì kàn qǐlái hǎoxiàng yào xià yǔ le.
Nghĩa: Thời tiết trông có vẻ như sắp mưa rồi.
Giải thích: 看起来 kết hợp với 好像 để diễn tả phán đoán về một sự việc sắp xảy ra, dựa trên quan sát.
Ví dụ 5: Nhận xét về tình huống
Câu: 这个项目看起来很复杂。
Phiên âm: Zhège xiàngmù kàn qǐlái hěn fùzá.
Nghĩa: Dự án này trông có vẻ rất phức tạp.
Giải thích: 看起来 được dùng để đưa ra nhận xét chủ quan về mức độ khó khăn của một dự án.
Ví dụ 6: Mô tả cảm giác chung
Câu: 今天的会议看起来会很顺利。
Phiên âm: Jīntiān de huìyì kàn qǐlái huì hěn shùnlì.
Nghĩa: Cuộc họp hôm nay trông có vẻ sẽ diễn ra suôn sẻ.
Giải thích: 看起来 diễn tả dự đoán lạc quan về kết quả của một sự kiện, dựa trên cảm nhận.
- Lưu ý khi sử dụng
Ngữ cảnh phù hợp: 看起来 rất phổ biến trong văn nói, mang tính tự nhiên và thân thiện. Trong văn viết, nó thường xuất hiện trong các văn bản không quá trang trọng, như bài báo, nhật ký, hoặc tiểu thuyết. Trong văn bản chính thức, người ta có thể dùng 似乎 (sìhū) hoặc 显得 (xiǎndé) để thay thế.
Phân biệt với từ đồng nghĩa:
似乎 (sìhū): Cũng mang nghĩa dường như, nhưng nhấn mạnh phán đoán dựa trên lý trí hoặc suy luận, không nhất thiết dựa trên quan sát trực quan. 看起来 thiên về cảm giác từ mắt nhìn.
显得 (xiǎndé): Mang nghĩa trông có vẻ, nhưng thường nhấn mạnh sự hiển nhiên hoặc rõ ràng hơn, và thường dùng với tính từ.
Ví dụ:
看起来很累 (Trông có vẻ rất mệt) → Dựa trên quan sát ngoại hình.
似乎很累 (Dường như rất mệt) → Suy đoán dựa trên tình huống hoặc hành vi.
显得很累 (Trông rõ ràng là rất mệt) → Nhấn mạnh sự rõ ràng của trạng thái.
So sánh với 盘点, 清算, 器具, 配置, 驱动, 依据, 耗材, 低值易耗品:
盘点 (pán diǎn): Là động từ, chỉ hành động kiểm kê, không liên quan đến phán đoán chủ quan.
清算 (qīng suàn): Là động từ, chỉ việc thanh toán tài chính, không liên quan đến cảm giác.
器具 (qì jù): Là danh từ, chỉ dụng cụ, không mang nghĩa suy đoán.
配置 (pèi zhì): Là động từ/danh từ, chỉ việc cấu hình hoặc trang bị, không liên quan đến ấn tượng.
驱动 (qū dòng): Là động từ/danh từ, chỉ việc kích hoạt hoặc thúc đẩy, không liên quan đến quan sát.
依据 (yī jù): Là danh từ/động từ, chỉ cơ sở hoặc căn cứ, không mang nghĩa cảm giác.
耗材 (hào cái): Là danh từ, chỉ vật tư tiêu hao, không liên quan đến phán đoán.
低值易耗品 (dī zhí yì hào pǐn): Là danh từ, chỉ vật phẩm tiêu hao giá trị thấp, không liên quan đến cảm nhận.
Ví dụ:
盘点库存 (Kiểm kê kho hàng) → Kiểm tra số lượng.
清算债务 (Thanh toán nợ) → Xử lý tài chính.
购买器具 (Mua dụng cụ) → Mua thiết bị.
配置电脑 (Cấu hình máy tính) → Thiết lập phần cứng/phần mềm.
安装驱动 (Cài đặt trình điều khiển) → Kích hoạt phần cứng.
依据法律 (Căn cứ vào luật pháp) → Dựa trên cơ sở pháp lý.
采购耗材 (Mua vật tư tiêu hao) → Mua vật liệu tiêu thụ.
低值易耗品用完了 (Vật phẩm tiêu hao giá trị thấp dùng hết) → Đề cập đến vật tư.
看起来很累 (Trông có vẻ rất mệt) → Phán đoán dựa trên quan sát. - Kết luận
看起来 là một cụm từ trạng ngữ quan trọng trong tiếng Trung, dùng để diễn tả ấn tượng, cảm giác, hoặc phán đoán chủ quan dựa trên quan sát. Cụm từ này rất linh hoạt, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, và có thể kết hợp với tính từ, động từ, hoặc câu để mô tả ngoại hình, trạng thái, hoặc tình huống. Việc nắm rõ cách dùng 看起来 qua các mẫu câu và ngữ cảnh sẽ giúp bạn sử dụng cụm từ này một cách tự nhiên và chính xác.
看起来 ([kàn qǐ lái]) là một cụm từ tiếng Trung mang nghĩa “trông có vẻ” hoặc “xem ra”. Nó thường được sử dụng để diễn tả cảm nhận hoặc đánh giá dựa trên vẻ ngoài hoặc tình huống quan sát được. Dưới đây là giải thích chi tiết hơn:
Loại từ
看起来 là một động từ trong tiếng Trung, thường được sử dụng để biểu thị cảm nhận hoặc phán đoán dựa trên vẻ ngoài hoặc tình huống.
Cách sử dụng
看起来 có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Biểu thị vẻ ngoài hoặc cảm nhận trực quan:
他看起来很老实,很容易受骗。 Tā kàn qǐ lái hěn lǎo shí, hěn róng yì shòu piàn. Anh ấy trông rất thật thà, dễ bị lừa.
Biểu thị phán đoán dựa trên tình huống:
看起来今晚的雨是不会停的。 Kàn qǐ lái jīn wǎn de yǔ shì bú huì tíng de. Xem ra tối nay mưa sẽ không ngừng.
Kết hợp với từ khác để tạo ý nghĩa cụ thể:
穿起这条红色的裙子,使她看起来更迷人。 Chuān qǐ zhè tiáo hóng sè de qún zi, shǐ tā kàn qǐ lái gèng mí rén. Mặc chiếc váy đỏ này khiến cô ấy trông quyến rũ hơn.
Mẫu câu ví dụ
Dưới đây là một số mẫu câu minh họa cách sử dụng 看起来:
Biểu thị vẻ ngoài
他看起来很疲惫。 Tā kàn qǐ lái hěn pí bèi. Anh ấy trông rất mệt mỏi.
今天的月亮看起来又大又亮。 Jīn tiān de yuè liàng kàn qǐ lái yòu dà yòu liàng. Mặt trăng hôm nay trông vừa lớn vừa sáng.
Biểu thị phán đoán
看起来,这种传统思想已经不再合时了。 Kàn qǐ lái, zhè zhǒng chuán tǒng sī xiǎng yǐ jīng bú zài hé shí le. Xem ra, tư tưởng truyền thống này không còn phù hợp nữa.
看起来我们这个活动办得很成功。 Kàn qǐ lái wǒ men zhè ge huó dòng bàn dé hěn chéng gōng. Xem ra sự kiện của chúng ta đã rất thành công.
So sánh với danh từ
他看起来像一个聪明的人。 Tā kàn qǐ lái xiàng yī gè cōng míng de rén. Anh ấy trông giống như một người thông minh.
她看起来不像我的女儿。 Tā kàn qǐ lái bú xiàng wǒ de nǚ ér. Cô ấy trông không giống con gái tôi.
Lưu ý
看起来 thường được sử dụng để biểu thị cảm nhận trực quan, không phải để đánh giá dựa trên suy luận sâu sắc.
Có thể kết hợp với các từ như 很 (hěn), 真 (zhēn), 太 (tài) để nhấn mạnh mức độ cảm nhận.
看起来 (kàn qǐlái)
- Loại từ:
Cụm từ (短语), có chức năng như trạng từ hoặc động từ cấu trúc. - Nghĩa tiếng Việt:
看起来 nghĩa là:
Trông có vẻ như…
Dường như…, Có vẻ như…
Nhìn vào thì thấy rằng…
Dùng để miêu tả sự phỏng đoán dựa trên quan sát bên ngoài (thường là thị giác), nhưng cũng có thể áp dụng với cảm nhận tổng quát.
- Giải thích chi tiết:
a. Cấu tạo:
来 trong 看起来 là biểu thị hướng động: “nhìn + có vẻ như đến (xuất hiện)”
Tương đương với:
英语: “seems”, “looks like”, “appears to be”
Tiếng Việt: “trông như là”, “có vẻ như”
b. Cách dùng thông thường:
看起来 + hình dung từ / mệnh đề
→ Cấu trúc này thể hiện đánh giá sơ bộ từ cảm quan bên ngoài
- Một số cách dùng phổ biến:
Cấu trúc câu Nghĩa tiếng Việt
看起来很累 Trông có vẻ mệt
看起来不错 Trông khá ổn / khá tốt
他看起来比你年轻 Anh ấy trông trẻ hơn bạn
看起来像一个老师 Trông giống một giáo viên
看起来这项工作不太容易 Có vẻ công việc này không dễ
- Ví dụ cụ thể:
Ví dụ 1:
你今天看起来很高兴。
Nǐ jīntiān kàn qǐlái hěn gāoxìng.
Hôm nay trông bạn có vẻ rất vui.
Ví dụ 2:
这个房间看起来比照片上大。
Zhège fángjiān kàn qǐlái bǐ zhàopiàn shàng dà.
Căn phòng này trông lớn hơn so với trong ảnh.
Ví dụ 3:
他看起来有点紧张。
Tā kàn qǐlái yǒudiǎn jǐnzhāng.
Anh ấy trông có vẻ hơi căng thẳng.
Ví dụ 4:
这个计划看起来很有前途。
Zhège jìhuà kàn qǐlái hěn yǒu qiántú.
Kế hoạch này có vẻ rất triển vọng.
Ví dụ 5:
看起来他们已经决定好了。
Kàn qǐlái tāmen yǐjīng juédìng hǎo le.
Dường như họ đã quyết định xong rồi.
Ví dụ 6:
天气看起来要下雨了。
Tiānqì kàn qǐlái yào xiàyǔ le.
Thời tiết trông có vẻ sắp mưa rồi.
- Phân biệt:
Từ vựng Nghĩa Khác biệt chính
看起来 Trông có vẻ như Từ cảm quan, thường về ngoại hình
看上去 Trông giống như Gần nghĩa với 看起来, thiên về hình ảnh
好像 Hình như, dường như Cảm giác chung, không nhất thiết từ nhìn
似乎 Dường như (văn viết) Lịch sự, trang trọng hơn
- 看起来 là gì?
看起来 (kàn qǐlái) là một cụm từ cố định trong tiếng Trung, dùng để diễn đạt ấn tượng chủ quan hoặc cảm giác về vẻ bề ngoài, tình huống hoặc hiện tượng nào đó thông qua thị giác.
Nghĩa tiếng Việt:
➤ “Trông có vẻ”, “nhìn có vẻ”, “có vẻ như”, “dường như”
- Từ loại
Cấu trúc Loại từ Vai trò trong câu
看起来 Cụm động từ Biểu đạt ấn tượng chủ quan, suy đoán dựa trên vẻ ngoài hoặc tình huống quan sát được
- Phân tích thành phần
Thành phần Phiên âm Nghĩa
看 kàn Nhìn
起 qǐ Bắt đầu, khởi lên (trong cấu trúc ngữ pháp)
来 lái (bổ ngữ xu hướng, làm hoàn chỉnh ý nghĩa)
→ 看起来: “Nhìn vào thì thấy rằng…”, hoặc “Có vẻ như…”
- Cách dùng thường gặp
Cấu trúc câu Nghĩa tiếng Việt
看起来 + tính từ Trông có vẻ…
看起来 + động từ/câu miêu tả Có vẻ như…
看起来像 + danh từ Trông giống như…
- Mẫu câu và ví dụ
Ví dụ 1
他看起来很累。
Tā kàn qǐlái hěn lèi.
Anh ấy trông có vẻ rất mệt.
Ví dụ 2
这道题看起来不难。
Zhè dào tí kàn qǐlái bù nán.
Câu hỏi này trông có vẻ không khó.
Ví dụ 3
她看起来像老师。
Tā kàn qǐlái xiàng lǎoshī.
Cô ấy trông giống như giáo viên.
Ví dụ 4
你今天看起来特别高兴。
Nǐ jīntiān kàn qǐlái tèbié gāoxìng.
Hôm nay trông bạn có vẻ rất vui.
Ví dụ 5
看起来要下雨了。
Kàn qǐlái yào xiàyǔ le.
Có vẻ như sắp mưa rồi.
Ví dụ 6
这道菜看起来很好吃。
Zhè dào cài kàn qǐlái hěn hǎochī.
Món ăn này trông có vẻ rất ngon.
Ví dụ 7
他看起来并不开心,其实心里很难过。
Tā kàn qǐlái bìng bù kāixīn, qíshí xīnlǐ hěn nánguò.
Anh ấy trông có vẻ không buồn, nhưng thực ra trong lòng rất đau khổ.
Ví dụ 8
你看起来不像第一次来中国。
Nǐ kàn qǐlái bù xiàng dì yī cì lái Zhōngguó.
Bạn trông không giống như lần đầu đến Trung Quốc.
Ví dụ 9
他看起来比实际年龄年轻很多。
Tā kàn qǐlái bǐ shíjì niánlíng niánqīng hěn duō.
Anh ấy trông trẻ hơn nhiều so với tuổi thật.
Ví dụ 10
房子外面看起来不怎么样,里面却很漂亮。
Fángzi wàimiàn kàn qǐlái bù zěnmeyàng, lǐmiàn què hěn piàoliang.
Bên ngoài ngôi nhà trông không đẹp lắm, nhưng bên trong lại rất đẹp.
- Một số biến thể liên quan
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
看上去 kàn shàngqù Trông có vẻ, nhìn vào thì thấy (tương tự 看起来)
听起来 tīng qǐlái Nghe có vẻ
闻起来 wén qǐlái Ngửi có vẻ
感觉起来 gǎnjué qǐlái Cảm thấy, cảm giác có vẻ như
- 看起来 là gì?
a. Định nghĩa
看起来 (kàn qǐlái) là một cụm động từ kiêm phó từ, nghĩa là:
Trông có vẻ như, xem ra, hình như, có vẻ như…
Dùng để phán đoán bề ngoài hoặc biểu hiện ra bên ngoài của người, vật, hoặc sự việc.
b. Giải thích chi tiết
Cấu trúc:
看 (kàn) = nhìn
起来 (qǐlái) = bắt đầu / biểu hiện trạng thái
→ Kết hợp lại mang nghĩa “nhìn vào thì thấy rằng…”.
Dùng để đưa ra cảm nhận trực quan, ấn tượng, phỏng đoán ban đầu về người hoặc sự việc dựa trên vẻ ngoài, hành vi hoặc hoàn cảnh.
- Loại từ
Từ loại Chức năng
Cụm động từ / Phó từ Dẫn dắt mệnh đề nhận định, suy đoán từ cảm quan
- Cấu trúc câu với 看起来
Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
看起来 + tính từ/động từ/đoạn miêu tả Trông có vẻ như… 看起来他很累 – Anh ấy trông có vẻ mệt
看起来 + mệnh đề Có vẻ như… 看起来你不太高兴 – Có vẻ như bạn không vui
- Các ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
Ví dụ 1
中文: 这道菜看起来很好吃。
Pinyin: Zhè dào cài kàn qǐlái hěn hǎochī.
Dịch: Món ăn này trông có vẻ ngon.
Ví dụ 2
中文: 他看起来很有经验。
Pinyin: Tā kàn qǐlái hěn yǒu jīngyàn.
Dịch: Anh ấy trông có vẻ rất có kinh nghiệm.
Ví dụ 3
中文: 看起来你最近很忙。
Pinyin: Kàn qǐlái nǐ zuìjìn hěn máng.
Dịch: Có vẻ dạo này bạn rất bận.
Ví dụ 4
中文: 看起来天气要变了。
Pinyin: Kàn qǐlái tiānqì yào biàn le.
Dịch: Có vẻ thời tiết sắp thay đổi rồi.
Ví dụ 5
中文: 他看起来不像个坏人。
Pinyin: Tā kàn qǐlái bú xiàng gè huàirén.
Dịch: Anh ta trông không giống người xấu.
Ví dụ 6
中文: 看起来她今天心情不错。
Pinyin: Kàn qǐlái tā jīntiān xīnqíng búcuò.
Dịch: Có vẻ hôm nay tâm trạng cô ấy khá tốt.
Ví dụ 7
中文: 看起来这项工作比我们想的要复杂。
Pinyin: Kàn qǐlái zhè xiàng gōngzuò bǐ wǒmen xiǎng de yào fùzá.
Dịch: Có vẻ công việc này phức tạp hơn chúng ta nghĩ.
Ví dụ 8
中文: 虽然他年纪大了,但看起来很健康。
Pinyin: Suīrán tā niánjì dà le, dàn kàn qǐlái hěn jiànkāng.
Dịch: Mặc dù ông ấy lớn tuổi, nhưng trông vẫn rất khỏe mạnh.
- Cụm từ và mẫu mở rộng
Cụm từ Nghĩa Ví dụ
看起来像… Trông giống như… 他看起来像老师 – Anh ấy trông giống giáo viên
看起来不太对劲 Có vẻ không ổn 看起来这事不太对劲 – Có vẻ chuyện này không ổn lắm
看起来不错 Trông khá ổn 你的方案看起来不错 – Kế hoạch của bạn trông khá ổn
看起来 (kàn qǐlái) là một cụm từ rất phổ biến trong tiếng Trung, thường dùng để miêu tả vẻ ngoài, ấn tượng ban đầu, hoặc cảm nhận theo quan sát. Dưới đây là phần giải thích chi tiết, loại từ, mẫu câu, ví dụ có phiên âm và bản dịch tiếng Việt, giúp bạn hiểu và sử dụng thành thạo.
I. 看起来 là gì?
- Định nghĩa:
看起来 là một cụm từ dùng để:
Diễn tả cảm nhận ban đầu hoặc ấn tượng bên ngoài dựa trên sự quan sát bằng mắt.
Tương đương với tiếng Việt:
→ Trông có vẻ, Có vẻ như, Xem ra, Có vẻ là
II. Loại từ
Cụm động từ (动词短语)
→ Thường dùng làm trạng ngữ đứng trước động từ chính trong câu.
III. Cấu trúc ngữ pháp
- Cấu trúc 1:
主语 + 看起来 + 形容词 / 很 + 形容词
→ Diễn tả vẻ ngoài, cảm nhận
Ví dụ:
她看起来很累。
Tā kàn qǐlái hěn lèi.
Cô ấy trông có vẻ mệt.
- Cấu trúc 2:
看起来 + 像 + 名词 / 是 + 名词
→ Có vẻ như là…
Ví dụ:
他看起来像老师。
Tā kàn qǐlái xiàng lǎoshī.
Anh ấy trông giống như giáo viên.
- Cấu trúc 3:
看起来 + 从句
→ Có vẻ như (câu phức)
Ví dụ:
看起来他今天不太高兴。
Kàn qǐlái tā jīntiān bù tài gāoxìng.
Có vẻ như hôm nay anh ấy không vui lắm.
IV. Ví dụ cụ thể có phiên âm và tiếng Việt
Ví dụ 1:
你看起来很高兴。
Nǐ kàn qǐlái hěn gāoxìng.
Bạn trông có vẻ rất vui.
Ví dụ 2:
这道题看起来不难,其实挺复杂的。
Zhè dào tí kàn qǐlái bù nán, qíshí tǐng fùzá de.
Câu hỏi này nhìn thì không khó, nhưng thực ra khá phức tạp.
Ví dụ 3:
他看起来比实际年龄年轻。
Tā kàn qǐlái bǐ shíjì niánlíng niánqīng.
Anh ấy trông trẻ hơn tuổi thật.
Ví dụ 4:
看起来你对这件事很感兴趣。
Kàn qǐlái nǐ duì zhè jiàn shì hěn gǎn xìngqù.
Có vẻ như bạn rất quan tâm đến việc này.
Ví dụ 5:
这辆车看起来挺贵的。
Zhè liàng chē kàn qǐlái tǐng guì de.
Chiếc xe này trông khá đắt tiền.
V. Các cụm từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa
听起来 tīng qǐlái Nghe có vẻ
闻起来 wén qǐlái Ngửi có vẻ
尝起来 cháng qǐlái Nếm có vẻ
摸起来 mō qǐlái Sờ có vẻ
看上去 kàn shàngqù Trông như là (tương đương 看起来)
VI. So sánh 看起来 và 看上去
Hai từ này rất gần nghĩa, có thể thay thế cho nhau trong đa số tình huống. Tuy nhiên:
看起来: Thường dùng trong văn nói, mang cảm giác phán đoán, phân tích.
看上去: Thiên về miêu tả trực quan, cảm nhận trực tiếp bằng mắt.
Ví dụ:
这个人看起来很聪明。
这个人看上去很聪明。
→ Cả hai đều có nghĩa: Người này trông có vẻ thông minh.
VII. Kết luận
看起来 là cụm từ rất linh hoạt, dễ dùng trong hội thoại hằng ngày để diễn tả cảm giác ban đầu, suy đoán từ quan sát.
Bạn có thể kết hợp nó với tính từ, danh từ hoặc câu phức.
看起来 (kàn qǐlái) là một cấu trúc thường gặp trong tiếng Trung, mang nghĩa “trông có vẻ như”, “xem ra”, “dường như”. Đây là một cụm từ rất phổ biến trong văn nói và văn viết, được dùng để bày tỏ nhận định dựa trên quan sát hoặc cảm nhận bên ngoài.
- Giải thích chi tiết
看 (kàn): nhìn
起来 (qǐlái): trợ từ biểu thị sự bắt đầu hoặc cảm nhận chủ quan
Khi kết hợp 看 + 起来, cụm này thể hiện sự đánh giá hoặc phán đoán dựa trên bề ngoài, cảm giác hoặc tình huống.
Ý nghĩa chính:
Diễn tả ấn tượng ban đầu, cảm nhận chủ quan
Có thể dùng để nói về người, vật, sự việc, tình huống
Không khẳng định chắc chắn, mang tính phỏng đoán nhẹ nhàng
- Loại từ
Cụm động từ (动词短语) - Mẫu câu thường dùng
Cấu trúc Nghĩa
看起来 + tính từ Trông có vẻ như…
看起来 + mệnh đề Có vẻ như… / Dường như…
主语 + 看起来 + tính từ Chủ ngữ trông như thế nào
- Ví dụ kèm phiên âm và dịch nghĩa
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
他看起来很累。 Tā kàn qǐlái hěn lèi. Anh ấy trông có vẻ rất mệt.
这道题看起来很简单,其实很难。 Zhè dào tí kàn qǐlái hěn jiǎndān, qíshí hěn nán. Câu hỏi này trông có vẻ đơn giản, nhưng thực ra rất khó.
你今天看起来特别开心。 Nǐ jīntiān kàn qǐlái tèbié kāixīn. Hôm nay bạn trông có vẻ rất vui.
看起来天气要变了。 Kàn qǐlái tiānqì yào biàn le. Có vẻ như thời tiết sắp thay đổi.
他看起来不像是个坏人。 Tā kàn qǐlái bú xiàng shì gè huài rén. Anh ta trông không giống người xấu.
看起来这件事没那么简单。 Kàn qǐlái zhè jiàn shì méi nàme jiǎndān. Có vẻ như việc này không đơn giản như vậy.
看起来你很了解她。 Kàn qǐlái nǐ hěn liǎojiě tā. Có vẻ như bạn rất hiểu cô ấy.
- Những điểm ngữ pháp cần chú ý
看起来 không dùng để đưa ra kết luận chắc chắn, mà chỉ mang tính nhận xét hoặc cảm giác chủ quan.
Dễ bị nhầm với 好像 (hǎoxiàng) hoặc 似乎 (sìhū), nhưng “看起来” thường liên quan đến cảm nhận từ thị giác (nhìn thấy).
Ví dụ phân biệt:
Câu Nghĩa
他看起来生气了。 Anh ấy trông có vẻ đang tức giận. (dựa trên nét mặt)
他好像生气了。 Anh ấy hình như đang tức giận. (chung chung, không rõ lý do gì)
- Các cụm tương đương
Từ/Cụm Nghĩa Ghi chú
好像 Hình như Mang tính suy đoán chung
似乎 Có vẻ như Văn viết trang trọng hơn
看上去 Trông có vẻ Tương tự 看起来, thay đổi nhỏ về cách dùng
- Tóm tắt nhanh
Hạng mục Nội dung
Từ 看起来 (kàn qǐlái)
Loại từ Cụm động từ
Nghĩa chính Trông có vẻ, xem ra, dường như
Cách dùng Đưa ra nhận xét từ cảm nhận, đặc biệt từ thị giác
Dễ nhầm với 好像, 似乎, 看上去
看起来 (kàn qǐlái)
- Phiên âm – Loại từ
Hán tự: 看起来
Phiên âm: kàn qǐlái
Loại từ: Cụm động từ / trạng ngữ dùng như phó từ
- Giải thích chi tiết
A. Nghĩa chính:
看起来 nghĩa là:
➤ “Trông có vẻ như”, “Nhìn vào thì thấy”, “Dường như là”
→ Dùng để diễn đạt nhận xét, cảm giác chủ quan từ thị giác hoặc đánh giá tổng quan.
B. Cách dùng:
看起来 + tính từ
→ Trông có vẻ như thế nào
Ví dụ: 看起来很累 (trông có vẻ mệt)
看起来 + như là / 好像 + …
→ Trông giống như…, dường như là…
Ví dụ: 看起来好像下雨了 (trông như sắp mưa)
整句 bắt đầu bằng 看起来, mang ý khái quát
Ví dụ: 看起来,我们得早点走。
→ Xem ra, có vẻ chúng ta phải đi sớm.
- Cấu trúc thường gặp
Cấu trúc Ý nghĩa
看起来 + 很/非常 + tính từ Trông có vẻ rất…
看起来 + 像/好像 + danh từ/động từ Trông giống như…
看起来 + câu đầy đủ Có vẻ như / dường như / xem ra…
- Ví dụ cụ thể – Có phiên âm và tiếng Việt
A. Dạng đơn giản: 看起来 + tính từ
他看起来很累。
Tā kàn qǐlái hěn lèi.
Anh ấy trông có vẻ mệt.
你今天看起来特别高兴。
Nǐ jīntiān kàn qǐlái tèbié gāoxìng.
Hôm nay bạn trông rất vui.
这道菜看起来很好吃。
Zhè dào cài kàn qǐlái hěn hǎochī.
Món ăn này trông rất ngon.
B. Dùng như nhận định, đánh giá
看起来他不太愿意去。
Kàn qǐlái tā bù tài yuànyì qù.
Có vẻ như anh ấy không muốn đi lắm.
看起来我们得换个计划了。
Kàn qǐlái wǒmen děi huàngè jìhuà le.
Xem ra chúng ta phải thay đổi kế hoạch rồi.
C. Dùng với 好像 / 像
她看起来像个大学生。
Tā kàn qǐlái xiàng gè dàxuéshēng.
Cô ấy trông giống như sinh viên đại học.
天气看起来好像要下雨。
Tiānqì kàn qǐlái hǎoxiàng yào xiàyǔ.
Trời trông có vẻ sắp mưa.
- So sánh với các từ/cụm gần nghĩa
Từ / cụm từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
看上去 kàn shàngqù Trông có vẻ như… (rất gần nghĩa) Gần đồng nghĩa với 看起来, dùng thay thế được
好像 hǎoxiàng Hình như, dường như Thường dùng khi chưa chắc chắn
显得 xiǎnde Có vẻ, biểu hiện ra Mạnh hơn, thường đi kèm với tính từ cụ thể
- Tổng kết
看起来 là cụm vô cùng thông dụng, nghĩa là “trông có vẻ như”, thể hiện đánh giá chủ quan.
Có thể dùng để mô tả con người, đồ vật, thời tiết, tình huống…
Rất linh hoạt trong cả văn nói và viết, tự nhiên và phổ thông.