耗材 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster
耗材 (hào cái) là một từ tiếng Trung mang nghĩa chính là vật tư tiêu hao hoặc vật liệu tiêu thụ, dùng để chỉ các loại vật liệu, phụ kiện, hoặc sản phẩm được sử dụng trong quá trình vận hành máy móc, thiết bị, hoặc công việc và sẽ bị hao mòn, tiêu thụ, hoặc cần thay thế sau một thời gian. Từ này phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến sản xuất, văn phòng, y tế, và công nghệ.
Dưới đây là giải thích chi tiết về từ 耗材, bao gồm loại từ, ý nghĩa, mẫu câu, và các ví dụ cụ thể kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt.
- Loại từ
Loại từ: Danh từ (名词 – míng cí).
Cấu trúc: Là một từ ghép gồm hai âm tiết:
耗 (hào): Mang nghĩa tiêu hao, sử dụng hết, hoặc hao mòn.
材 (cái): Mang nghĩa vật liệu, tài nguyên, hoặc nguyên liệu.
Khi kết hợp, 耗材 chỉ các vật liệu hoặc sản phẩm bị tiêu thụ trong quá trình sử dụng, thường cần được bổ sung hoặc thay thế định kỳ. - Ý nghĩa chi tiết
耗材 thường được dùng để chỉ:
Vật tư tiêu hao trong văn phòng: Các vật dụng như mực in, giấy in, bút, hoặc băng dính, được sử dụng thường xuyên và cần thay thế.
Phụ kiện máy móc: Các bộ phận hoặc vật liệu cần thiết cho hoạt động của máy móc, chẳng hạn như mực máy in, bộ lọc máy, hoặc pin.
Vật liệu y tế: Các sản phẩm tiêu thụ trong ngành y tế, như găng tay, kim tiêm, hoặc băng gạc.
Vật liệu sản xuất: Các nguyên liệu bị tiêu hao trong quá trình sản xuất, chẳng hạn như dầu bôi trơn hoặc hóa chất.
Nghĩa chung: Bất kỳ vật liệu nào bị tiêu thụ trong một quá trình hoạt động và không thể tái sử dụng lâu dài.
- Mẫu câu thường gặp
Dưới đây là một số cấu trúc câu phổ biến sử dụng 耗材:
耗材 + 用途 (mục đích sử dụng)
Ví dụ: 打印机耗材 (dǎyìnjī hào cái) – Vật tư máy in.
主语 (chủ ngữ) + 购买/更换/使用 + 耗材
Ví dụ: 公司需要购买新的耗材。 (Gōngsī xūyào gòumǎi xīn de hào cái.)
Công ty cần mua vật tư tiêu hao mới.
耗材 + 数量/类型 (số lượng hoặc loại)
Ví dụ: 这些耗材已经用完了。 (Zhèxiē hào cái yǐjīng yòng wán le.)
Những vật tư tiêu hao này đã dùng hết.
与 + 耗材 + 相关 (liên quan đến vật tư tiêu hao)
Ví dụ: 与耗材管理相关的问题需要解决。 (Yǔ hào cái guǎnlǐ xiāngguān de wèntí xūyào jiějué.)
Các vấn đề liên quan đến quản lý vật tư tiêu hao cần được giải quyết.
- Ví dụ chi tiết
Dưới đây là các ví dụ minh họa sử dụng 耗材 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin) và nghĩa tiếng Việt:
Ví dụ 1: Vật tư máy in
Câu: 打印机的耗材需要定期更换。
Phiên âm: Dǎyìnjī de hào cái xūyào dìngqī gēnghuàn.
Nghĩa: Vật tư của máy in cần được thay thế định kỳ.
Giải thích: 耗材 ở đây chỉ mực in hoặc hộp mực, là những thứ bị tiêu hao khi sử dụng máy in.
Ví dụ 2: Vật tư văn phòng
Câu: 办公室的耗材库存不足。
Phiên âm: Bàngōngshì de hào cái kùcún bùzú.
Nghĩa: Kho vật tư tiêu hao của văn phòng không đủ.
Giải thích: 耗材 chỉ các vật dụng như giấy in, bút, hoặc kẹp giấy, được sử dụng thường xuyên trong văn phòng.
Ví dụ 3: Vật liệu y tế
Câu: 医院需要采购一批医疗耗材。
Phiên âm: Yīyuàn xūyào cǎigòu yī pī yīliáo hào cái.
Nghĩa: Bệnh viện cần mua một lô vật tư y tế.
Giải thích: 耗材 ở đây chỉ các sản phẩm như kim tiêm, găng tay y tế, hoặc băng gạc.
Ví dụ 4: Vật liệu sản xuất
Câu: 工厂的耗材成本很高。
Phiên âm: Gōngchǎng de hào cái chéngběn hěn gāo.
Nghĩa: Chi phí vật tư tiêu hao của nhà máy rất cao.
Giải thích: 耗材 chỉ các nguyên liệu như dầu bôi trơn, hóa chất, hoặc phụ kiện bị tiêu hao trong sản xuất.
Ví dụ 5: Quản lý vật tư
Câu: 我们需要优化耗材的使用效率。
Phiên âm: Wǒmen xūyào yōuhuà hào cái de shǐyòng xiàolǜ.
Nghĩa: Chúng ta cần tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vật tư tiêu hao.
Giải thích: 耗材 được dùng trong ngữ cảnh quản lý, nhấn mạnh việc sử dụng vật tư một cách hiệu quả.
Ví dụ 6: Hết vật tư
Câu: 实验耗材用完了,需要补充。
Phiên âm: Shíyàn hào cái yòng wán le, xūyào bǔchōng.
Nghĩa: Vật tư thí nghiệm đã dùng hết, cần bổ sung.
Giải thích: 耗材 chỉ các vật liệu như hóa chất, ống nghiệm, hoặc vật mẫu được sử dụng trong thí nghiệm.
- Lưu ý khi sử dụng
Ngữ cảnh phù hợp: 耗材 thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến sản xuất, văn phòng, y tế, hoặc công nghệ, nơi có các vật liệu bị tiêu hao định kỳ. Từ này mang tính trung lập, phù hợp với cả văn nói và văn viết.
Phân biệt với từ đồng nghĩa:
材料 (cáiliào): Chỉ vật liệu nói chung, bao gồm cả vật liệu xây dựng hoặc nguyên liệu sản xuất, không nhất thiết bị tiêu hao. 耗材 đặc biệt nhấn mạnh tính tiêu hao và cần thay thế.
配件 (pèijiàn): Chỉ phụ kiện hoặc bộ phận thay thế, thường là một phần của thiết bị (như linh kiện máy móc). 耗材 thường là vật liệu tiêu thụ, không phải bộ phận cố định.
Ví dụ:
耗材 (Vật tư tiêu hao) → Mực in, giấy, kim tiêm.
材料 (Vật liệu) → Gỗ, thép, xi măng.
配件 (Phụ kiện) → Vít, bánh xe, hoặc linh kiện điện tử.
So sánh với 盘点, 清算, 器具, 配置, 驱动, 依据:
盘点 (pán diǎn): Là động từ, chỉ hành động kiểm kê, có thể áp dụng cho 耗材 khi kiểm tra số lượng.
清算 (qīng suàn): Là động từ, chỉ việc thanh toán tài chính, không liên quan đến vật tư.
器具 (qì jù): Là danh từ, chỉ dụng cụ hoặc thiết bị, thường bền vững hơn 耗材 (vật tư tiêu hao).
配置 (pèi zhì): Là động từ/danh từ, chỉ việc cấu hình hoặc trang bị, không mang nghĩa tiêu hao.
驱动 (qū dòng): Là động từ/danh từ, chỉ việc kích hoạt hoặc thúc đẩy, không liên quan đến vật liệu.
依据 (yī jù): Là danh từ/động từ, chỉ cơ sở hoặc căn cứ, không liên quan đến vật tư.
Ví dụ:
盘点耗材 (Kiểm kê vật tư tiêu hao) → Kiểm tra số lượng vật tư.
清算债务 (Thanh toán nợ) → Xử lý tài chính.
购买器具 (Mua dụng cụ) → Mua thiết bị bền vững.
配置设备 (Cấu hình thiết bị) → Thiết lập thiết bị.
安装驱动 (Cài đặt trình điều khiển) → Kích hoạt phần cứng.
依据法律 (Căn cứ vào luật pháp) → Dựa trên cơ sở pháp lý.
采购耗材 (Mua vật tư tiêu hao) → Mua vật liệu tiêu thụ. - Kết luận
耗材 là một danh từ quan trọng trong tiếng Trung, dùng để chỉ các vật tư hoặc vật liệu bị tiêu hao trong quá trình sử dụng, như mực in, giấy, kim tiêm, hoặc hóa chất. Từ này được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh văn phòng, y tế, sản xuất, và thí nghiệm. Việc nắm rõ cách dùng 耗材 qua các mẫu câu và ngữ cảnh sẽ giúp bạn sử dụng từ này một cách chính xác và tự nhiên. - 耗材 là gì?
耗材 là viết tắt của 消耗材料, nghĩa là vật tư tiêu hao, vật liệu tiêu hao – tức là những vật liệu, thiết bị, công cụ dùng trong quá trình sản xuất, vận hành, học tập hoặc chữa trị, dùng xong là hết, không thể tái sử dụng. - Phiên âm & từ loại
Tiếng Trung: 耗材
Phiên âm: hàocái
Loại từ: Danh từ (名词)
- Giải thích chi tiết
耗材 dùng để chỉ:
Các loại vật tư, vật liệu, công cụ trong quá trình sử dụng sẽ bị tiêu hao, mất đi, không thể tái sử dụng.
Xuất hiện nhiều trong các lĩnh vực: sản xuất công nghiệp, y tế, in ấn, văn phòng, giảng dạy, thí nghiệm…
- Các lĩnh vực ứng dụng
Lĩnh vực Ví dụ耗材 (vật tư tiêu hao)
Văn phòng Mực in, giấy in, bút, ghim, pin
Sản xuất Dầu máy, vải lau, đèn hàn, dao tiện
Y tế Kim tiêm, băng gạc, găng tay, khẩu trang
Thí nghiệm Ống nghiệm, hóa chất, giấy lọc
Giáo dục Phấn viết, giấy kiểm tra, bút lông
- Mẫu câu sử dụng 耗材
Mẫu 1: 工厂每月要采购大量耗材。
Gōngchǎng měi yuè yào cǎigòu dàliàng hàocái.
Mỗi tháng nhà máy phải mua một lượng lớn vật tư tiêu hao.
Mẫu 2: 打印机需要定期更换耗材,比如墨盒和纸张。
Dǎyìnjī xūyào dìngqī gēnghuàn hàocái, bǐrú mòhé hé zhǐzhāng.
Máy in cần thay vật tư tiêu hao định kỳ, ví dụ như hộp mực và giấy.
Mẫu 3: 医院的医用耗材消耗非常快。
Yīyuàn de yīyòng hàocái xiāohào fēicháng kuài.
Vật tư y tế tiêu hao của bệnh viện tiêu tốn rất nhanh.
Mẫu 4: 教学实验中会使用到一些一次性耗材。
Jiàoxué shíyàn zhōng huì shǐyòng dào yīxiē yīcìxìng hàocái.
Trong thí nghiệm giảng dạy sẽ sử dụng một số vật tư dùng một lần.
Mẫu 5: 公司把耗材费用列入了办公成本中。
Gōngsī bǎ hàocái fèiyòng lièrù le bàngōng chéngběn zhōng.
Công ty đưa chi phí vật tư tiêu hao vào chi phí văn phòng.
- Một số cụm từ liên quan
Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
医用耗材 yīyòng hàocái Vật tư y tế tiêu hao
打印耗材 dǎyìn hàocái Vật tư in ấn tiêu hao
实验耗材 shíyàn hàocái Vật tư thí nghiệm tiêu hao
一次性耗材 yīcìxìng hàocái Vật tư tiêu hao dùng một lần
办公耗材 bàngōng hàocái Vật tư văn phòng tiêu hao
- Tổng kết
耗材 là danh từ, nghĩa là vật tư tiêu hao – dùng trong sản xuất, y tế, văn phòng, giáo dục…
Không thể tái sử dụng, phải thay thế định kỳ.
Dùng rất phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, hợp đồng, tài chính – kế toán, và quản lý tài sản.
“耗材” trong tiếng Trung có nghĩa là vật tư tiêu hao. Đây là một thuật ngữ thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sản xuất, y tế, hoặc công nghệ, để chỉ các loại vật liệu hoặc thiết bị được sử dụng và tiêu hao trong quá trình hoạt động.
- Ý nghĩa từ “耗材”
Vật tư tiêu hao: Những vật liệu hoặc thiết bị không thể tái sử dụng sau khi đã sử dụng, ví dụ như giấy in, mực in, kim tiêm, hoặc các linh kiện nhỏ trong máy móc.
Ngữ cảnh sử dụng: Từ này thường xuất hiện trong các ngành công nghiệp, y tế, hoặc công nghệ.
- Loại từ
Danh từ: Dùng để chỉ các vật liệu hoặc thiết bị tiêu hao. - Phiên âm
Chữ Hán: 耗材
Pinyin: [hào cái]
- Ví dụ minh họa
打印机需要定期更换耗材,比如墨盒和纸张。
Phiên âm: Dǎyìnjī xūyào dìngqí gēnghuàn hàocái, bǐrú mòhé hé zhǐzhāng.
Dịch: Máy in cần thay thế vật tư tiêu hao định kỳ, như hộp mực và giấy.
医院每个月都会采购大量的医疗耗材。
Phiên âm: Yīyuàn měi gè yuè dōu huì cǎigòu dàliàng de yīliáo hàocái.
Dịch: Bệnh viện mỗi tháng đều mua số lượng lớn vật tư y tế tiêu hao.
这些耗材在生产过程中是不可缺少的。
Phiên âm: Zhèxiē hàocái zài shēngchǎn guòchéng zhōng shì bùkě quēshǎo de.
Dịch: Những vật tư tiêu hao này là không thể thiếu trong quá trình sản xuất.
为了节约成本,我们需要合理使用耗材。
Phiên âm: Wèile jiéyuē chéngběn, wǒmen xūyào hélǐ shǐyòng hàocái.
Dịch: Để tiết kiệm chi phí, chúng ta cần sử dụng vật tư tiêu hao một cách hợp lý.
公司正在寻找更环保的耗材替代品。
Phiên âm: Gōngsī zhèngzài xúnzhǎo gèng huánbǎo de hàocái tìdàipǐn.
Dịch: Công ty đang tìm kiếm các vật tư tiêu hao thay thế thân thiện với môi trường hơn.
- Từ đồng nghĩa
消耗品 (xiāohàopǐn): Sản phẩm tiêu hao.
一次性用品 (yīcìxìng yòngpǐn): Đồ dùng một lần.
耗费材料 (hàofèi cáiliào): Vật liệu tiêu hao.
I. 耗材 là gì?
➤ 耗材 (hàocái): là viết tắt của 消耗材料 – vật tư tiêu hao, vật liệu tiêu hao, hay còn gọi là vật tư dùng một lần hoặc nguyên liệu tiêu hao.
Đây là các loại vật liệu, thiết bị, dụng cụ… bị tiêu hao dần theo quá trình sử dụng, không thể dùng lâu dài hoặc tái sử dụng nhiều lần.
Thường gặp trong lĩnh vực văn phòng (mực in, giấy in), y tế (bông, găng tay, kim tiêm), sản xuất (dao cắt, đá mài), kỹ thuật (điện trở, dây hàn, vít)…
II. Loại từ
Từ loại tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt
名词 (Danh từ) Vật tư tiêu hao
III. Các lĩnh vực sử dụng từ “耗材”
Lĩnh vực Ví dụ tiêu biểu
Văn phòng Giấy in, mực in, băng dính
Y tế Găng tay, bông gạc, kim tiêm
Sản xuất Đầu cắt, đá mài, giấy nhám
Kỹ thuật Vít, dây hàn, tụ điện, linh kiện dùng một lần
IV. Một số cụm từ thường dùng với 耗材
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
医疗耗材 yīliáo hàocái Vật tư y tế tiêu hao
打印机耗材 dǎyìnjī hàocái Vật tư tiêu hao của máy in
常用耗材 chángyòng hàocái Vật tư tiêu hao thông dụng
电子耗材 diànzǐ hàocái Vật tư điện tử tiêu hao
工业耗材 gōngyè hàocái Vật tư tiêu hao công nghiệp
V. Mẫu câu và ví dụ minh họa
- 这些打印机耗材已经用完了。
Zhèxiē dǎyìnjī hàocái yǐjīng yòng wán le.
Những vật tư tiêu hao của máy in này đã dùng hết rồi. - 医院每年都要采购大量的医疗耗材。
Yīyuàn měi nián dōu yào cǎigòu dàliàng de yīliáo hàocái.
Bệnh viện mỗi năm đều phải mua số lượng lớn vật tư y tế tiêu hao. - 工厂的耗材成本占据了总成本的一半。
Gōngchǎng de hàocái chéngběn zhànjù le zǒng chéngběn de yíbàn.
Chi phí vật tư tiêu hao của nhà máy chiếm một nửa tổng chi phí. - 请检查一下我们库存里的耗材数量。
Qǐng jiǎnchá yíxià wǒmen kùcún lǐ de hàocái shùliàng.
Xin hãy kiểm tra lại số lượng vật tư tiêu hao trong kho của chúng ta. - 这个项目需要使用很多电子类的耗材。
Zhège xiàngmù xūyào shǐyòng hěn duō diànzǐ lèi de hàocái.
Dự án này cần sử dụng rất nhiều vật tư tiêu hao thuộc loại điện tử.
VI. Phân biệt với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt với “耗材”
材料 cáiliào Vật liệu chung Bao gồm cả loại dùng lâu dài và tiêu hao
工具 gōngjù Dụng cụ, công cụ Có thể tái sử dụng nhiều lần, không phải tiêu hao
配件 pèijiàn Phụ kiện, linh kiện Là bộ phận thay thế, không phải tiêu hao
VII. Tóm tắt
耗材 (hàocái) là danh từ chỉ các loại vật tư tiêu hao, dùng trong sản xuất, y tế, văn phòng…
Không thể dùng lâu dài, thường dùng một lần hoặc tiêu hao dần theo thời gian.
Phổ biến trong các hoạt động hàng ngày của công ty, bệnh viện, nhà máy…
耗材 là gì?
I. Định nghĩa
耗材 (hàocái) là danh từ tiếng Trung, dùng để chỉ vật tư tiêu hao, vật liệu tiêu hao, dụng cụ tiêu hao, tức là những vật tư, nguyên liệu, dụng cụ được sử dụng trong quá trình sản xuất, làm việc hoặc vận hành máy móc và sẽ bị hao hụt, tiêu tốn dần theo thời gian hoặc sau mỗi lần sử dụng.
Thuật ngữ này rất phổ biến trong các ngành như:
Công nghiệp
Y tế
In ấn
Xây dựng
IT (công nghệ thông tin)
II. Loại từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa tiếng Việt
耗材 Danh từ (名词) Vật tư tiêu hao, vật liệu tiêu hao, dụng cụ hao mòn
III. Một số cách hiểu phổ biến
Ngành nghề Nghĩa cụ thể của “耗材”
Y tế Găng tay y tế, kim tiêm, bông băng, khẩu trang…
Công nghiệp Dao cắt, dầu máy, giấy nhám, linh kiện tạm thời…
In ấn Mực in, giấy in, trống in, cartridge…
CNTT / văn phòng Giấy in, mực in, dây cáp mạng, pin…
IV. Mẫu câu và ví dụ chi tiết
- Trong ngành y tế
这些注射器和棉签属于一次性耗材。
Zhèxiē zhùshèqì hé miánqiān shǔyú yīcìxìng hàocái.
Những ống tiêm và bông gòn này thuộc loại vật tư tiêu hao dùng một lần. - Trong văn phòng / in ấn
打印机每个月都需要更换耗材,比如墨盒和纸张。
Dǎyìnjī měi gè yuè dōu xūyào gēnghuàn hàocái, bǐrú mòhé hé zhǐzhāng.
Máy in mỗi tháng đều cần thay vật tư tiêu hao, như hộp mực và giấy in. - Trong sản xuất công nghiệp
工厂每周要统计各类耗材的使用量。
Gōngchǎng měi zhōu yào tǒngjì gèlèi hàocái de shǐyòng liàng.
Nhà máy mỗi tuần phải thống kê lượng vật tư tiêu hao đã sử dụng. - Trong IT / văn phòng
这些电池和数据线都被列为办公耗材。
Zhèxiē diànchí hé shùjùxiàn dōu bèi liè wéi bàngōng hàocái.
Những viên pin và dây cáp này đều được liệt kê là vật tư văn phòng tiêu hao. - Trong kế toán / kho vật tư
每笔耗材采购都需要详细记录入库信息。
Měi bǐ hàocái cǎigòu dōu xūyào xiángxì jìlù rùkù xìnxī.
Mỗi lần mua vật tư tiêu hao đều cần ghi lại thông tin nhập kho chi tiết.
V. Cụm từ thông dụng với “耗材”
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
医疗耗材 yīliáo hàocái Vật tư tiêu hao y tế
打印耗材 dǎyìn hàocái Vật tư in ấn tiêu hao
一次性耗材 yīcìxìng hàocái Vật tư tiêu hao dùng một lần
办公耗材 bàngōng hàocái Vật tư văn phòng tiêu hao
工业耗材 gōngyè hàocái Vật tư tiêu hao công nghiệp
VI. Một số điểm cần lưu ý
“耗材” thường là vật tư có tuổi thọ ngắn hoặc không thể tái sử dụng.
Khác với “设备 (shèbèi)” – thiết bị, thường có tính lâu dài, bền hơn.
Việc quản lý “耗材” là một phần quan trọng trong kế toán kho, quản trị sản xuất, kiểm soát chi phí.
VII. So sánh với từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác với 耗材
设备 shèbèi Thiết bị Dùng lâu dài, giá trị cao, không tiêu hao nhanh
材料 cáiliào Vật liệu (chung) Bao quát hơn, không nhất thiết tiêu hao
工具 gōngjù Dụng cụ Dùng nhiều lần, không tiêu hao ngay
- 耗材 là gì?
a. Định nghĩa
耗材 (hàocái) là danh từ, mang nghĩa:
Vật tư tiêu hao, vật liệu tiêu hao – chỉ những vật liệu, sản phẩm được sử dụng trong quá trình sản xuất hoặc vận hành, không thể tái sử dụng sau khi dùng mà cần thay mới thường xuyên.
b. Giải nghĩa chi tiết
Dùng nhiều trong ngành sản xuất, y tế, văn phòng, công nghệ, v.v.
Khác với thiết bị (设备) hay dụng cụ (器具) là có thể dùng lâu dài, thì 耗材 phải mua liên tục.
c. Một số lĩnh vực thường dùng từ “耗材”:
Lĩnh vực Ví dụ耗材
In ấn / Văn phòng Mực in, giấy in, trống máy in
Y tế Kim tiêm, găng tay y tế, băng gạc
Sản xuất công nghiệp Dao cắt, lưỡi mài, chất tẩy rửa công nghiệp
Điện tử Dây cáp, keo dẫn điện, linh kiện nhỏ
- Loại từ
Từ loại Vai trò Ví dụ
Danh từ (名词) Chỉ loại vật tư sử dụng một lần hoặc nhanh hao mòn 打印机耗材 – vật tư tiêu hao của máy in
- Mẫu câu thông dụng
Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
我们需要定期购买打印机的耗材。 Wǒmen xūyào dìngqī gòumǎi dǎyìnjī de hàocái. Chúng tôi cần mua vật tư tiêu hao cho máy in định kỳ.
医院的耗材成本非常高。 Yīyuàn de hàocái chéngběn fēicháng gāo. Chi phí vật tư tiêu hao của bệnh viện rất cao.
所有耗材必须列入采购计划。 Suǒyǒu hàocái bìxū lièrù cǎigòu jìhuà. Tất cả vật tư tiêu hao phải được đưa vào kế hoạch mua sắm.
- Ví dụ chi tiết (có phiên âm & dịch nghĩa)
Ví dụ 1
中文: 打印机用完的墨盒属于耗材。
Pinyin: Dǎyìnjī yòng wán de mòhé shǔyú hàocái.
Dịch: Hộp mực đã dùng hết của máy in thuộc loại vật tư tiêu hao.
Ví dụ 2
中文: 工厂每月都要补充生产线的耗材。
Pinyin: Gōngchǎng měi yuè dōu yào bǔchōng shēngchǎnxiàn de hàocái.
Dịch: Nhà máy phải bổ sung vật tư tiêu hao cho dây chuyền sản xuất mỗi tháng.
Ví dụ 3
中文: 医疗耗材包括一次性注射器、棉签等。
Pinyin: Yīliáo hàocái bāokuò yīcìxìng zhùshèqì, miánqiān děng.
Dịch: Vật tư tiêu hao y tế bao gồm ống tiêm dùng một lần, bông gòn, v.v.
Ví dụ 4
中文: 这些工具不是耗材,可以重复使用。
Pinyin: Zhèxiē gōngjù bú shì hàocái, kěyǐ chóngfù shǐyòng.
Dịch: Những công cụ này không phải là vật tư tiêu hao, có thể tái sử dụng.
Ví dụ 5
中文: 我们公司开发了多种环保型耗材。
Pinyin: Wǒmen gōngsī kāifā le duō zhǒng huánbǎo xíng hàocái.
Dịch: Công ty chúng tôi đã phát triển nhiều loại vật tư tiêu hao thân thiện với môi trường.
Ví dụ 6
中文: 耗材库存不足会影响生产进度。
Pinyin: Hàocái kùcún bùzú huì yǐngxiǎng shēngchǎn jìndù.
Dịch: Tồn kho vật tư tiêu hao không đủ sẽ ảnh hưởng đến tiến độ sản xuất.
- Cụm từ liên quan
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
打印耗材 dǎyìn hàocái Vật tư tiêu hao cho in ấn
医疗耗材 yīliáo hàocái Vật tư y tế tiêu hao
工业耗材 gōngyè hàocái Vật tư công nghiệp
环保耗材 huánbǎo hàocái Vật tư tiêu hao thân thiện với môi trường
耗材清单 hàocái qīngdān Danh sách vật tư tiêu hao
“耗材” (hàocái) là một thuật ngữ chuyên ngành, đặc biệt thường gặp trong các lĩnh vực như văn phòng phẩm, in ấn, y tế, sản xuất, thiết bị kỹ thuật… Đây là một từ rất thiết thực nếu bạn làm trong môi trường công nghiệp, y học hoặc công ty sử dụng thiết bị máy móc.
- Định nghĩa chi tiết của “耗材”
耗材 (hàocái) là danh từ, nghĩa là:
“Vật tư tiêu hao”, “vật liệu tiêu hao”, những vật dụng, linh kiện bị tiêu tốn, cần thay thế thường xuyên trong quá trình sử dụng thiết bị, sản xuất hoặc vận hành.”
Đặc điểm:
Dùng một lần hoặc có tuổi thọ ngắn
Phải thay mới liên tục hoặc định kỳ
Gắn liền với máy móc, thiết bị hoặc quy trình sản xuất
- Cấu tạo từ
耗 (hào): hao phí, tiêu hao
材 (cái): vật liệu, tài liệu
→ “耗材” = Vật liệu tiêu hao
- Loại từ
Danh từ (名词) - Lĩnh vực sử dụng
Lĩnh vực Ví dụ về “耗材”
Văn phòng Mực in, giấy, băng dính
In ấn Mực, trống in, giấy in đặc biệt
Y tế Găng tay, kim tiêm, khẩu trang, ống nghiệm
Công nghiệp Dầu nhớt, lưỡi dao, vải nhám, vật liệu hàn
Điện tử Linh kiện dùng một lần, ống dẫn, keo cách điện
- Ví dụ minh họa
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
打印机需要更换耗材,比如墨盒。 Dǎyìnjī xūyào gēnghuàn hàocái, bǐrú mòhé. Máy in cần thay vật tư tiêu hao như hộp mực.
医院每天都使用大量一次性耗材。 Yīyuàn měitiān dōu shǐyòng dàliàng yīcìxìng hàocái. Bệnh viện mỗi ngày sử dụng lượng lớn vật tư dùng một lần.
这些都是生产过程中必须的耗材。 Zhèxiē dōu shì shēngchǎn guòchéng zhōng bìxū de hàocái. Đây đều là vật liệu tiêu hao bắt buộc trong quá trình sản xuất.
为了节省成本,公司开始控制耗材使用量。 Wèile jiéshěng chéngběn, gōngsī kāishǐ kòngzhì hàocái shǐyòng liàng. Để tiết kiệm chi phí, công ty bắt đầu kiểm soát lượng vật tư tiêu hao.
我们可以批量采购这些耗材。 Wǒmen kěyǐ pīliàng cǎigòu zhèxiē hàocái. Chúng ta có thể mua số lượng lớn các vật tư tiêu hao này.
- Các cụm từ liên quan
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
一次性耗材 yīcìxìng hàocái Vật tư dùng một lần
医疗耗材 yīliáo hàocái Vật tư y tế tiêu hao
打印耗材 dǎyìn hàocái Vật tư tiêu hao cho máy in
耗材清单 hàocái qīngdān Danh sách vật tư tiêu hao
耗材更换 hàocái gēnghuàn Thay thế vật tư tiêu hao
- Phân biệt với từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa Phân biệt
材料 cáiliào Vật liệu Vật liệu chung, có thể tái sử dụng
零件 língjiàn Linh kiện Thường là bộ phận chính, không bị tiêu hao thường xuyên
用品 yòngpǐn Dụng cụ, vật phẩm Không nhất thiết là đồ tiêu hao
→ “耗材” là nhóm vật liệu bị tiêu hao bắt buộc phải thay trong quá trình sử dụng – khác với vật liệu chính hoặc thiết bị có tuổi thọ dài.
- Tóm tắt nhanh
Mục Nội dung
Từ gốc 耗材 (hàocái)
Loại từ Danh từ
Nghĩa chính Vật tư tiêu hao, vật liệu dùng một lần hoặc phải thay thế định kỳ
Lĩnh vực sử dụng Văn phòng, y tế, in ấn, sản xuất, công nghiệp
Cụm liên quan 医疗耗材, 打印耗材, 一次性耗材
- 耗材 là gì?
耗材 (hàocái) là danh từ (名词), là từ viết tắt của 消耗材料, mang nghĩa là:
Vật tư tiêu hao, vật liệu tiêu hao, tức là những loại vật liệu, vật tư sẽ bị tiêu dùng, sử dụng hết trong quá trình sản xuất, vận hành, in ấn, y tế, hoặc bảo trì thiết bị.
- Thành phần từ
Chữ Phiên âm Nghĩa
耗 hào Tiêu hao, hao tổn
材 cái Vật liệu, nguyên liệu
→ 耗材: Vật liệu bị tiêu hao, vật tư tiêu hao
- Từ loại
Từ loại Chức năng Nghĩa
Danh từ Chỉ loại vật liệu Nguyên liệu/vật tư sử dụng rồi hết
- Cách dùng phổ biến
Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt
常用耗材 Vật tư tiêu hao thông dụng
医疗耗材 Vật tư y tế tiêu hao
办公耗材 Vật tư văn phòng tiêu hao
打印机耗材 Vật tư cho máy in
更换耗材 Thay thế vật tư tiêu hao
- Ví dụ (có phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1
打印机需要定期更换耗材。
Dǎyìnjī xūyào dìngqī gēnghuàn hàocái.
Máy in cần thay thế vật tư tiêu hao định kỳ.
Ví dụ 2
医院每年花费大量资金购买医疗耗材。
Yīyuàn měinián huāfèi dàliàng zījīn gòumǎi yīliáo hàocái.
Bệnh viện mỗi năm chi nhiều tiền để mua vật tư y tế tiêu hao.
Ví dụ 3
这家公司主要销售办公设备和耗材。
Zhè jiā gōngsī zhǔyào xiāoshòu bàngōng shèbèi hé hàocái.
Công ty này chủ yếu bán thiết bị văn phòng và vật tư tiêu hao.
Ví dụ 4
手术中使用了大量一次性耗材。
Shǒushù zhōng shǐyòng le dàliàng yīcìxìng hàocái.
Trong ca phẫu thuật đã dùng nhiều vật tư tiêu hao dùng một lần.
Ví dụ 5
采购部门已经下单购买下月所需的耗材。
Cǎigòu bùmén yǐjīng xiàdān gòumǎi xiàyuè suǒxū de hàocái.
Bộ phận mua hàng đã đặt mua vật tư tiêu hao cần dùng cho tháng sau.
Ví dụ 6
激光打印机的耗材成本较高。
Jīguāng dǎyìnjī de hàocái chéngběn jiào gāo.
Chi phí vật tư tiêu hao của máy in laser khá cao.
- Một số cụm từ thường gặp
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
消耗材料 xiāohào cáiliào Vật liệu tiêu hao (cách gọi đầy đủ)
耗材清单 hàocái qīngdān Danh sách vật tư tiêu hao
耗材采购 hàocái cǎigòu Mua vật tư tiêu hao
医用耗材 yīyòng hàocái Vật tư y tế tiêu hao
一次性耗材 yīcìxìng hàocái Vật tư tiêu hao dùng một lần
耗材 (hàocái) trong tiếng Trung là một thuật ngữ thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, văn phòng, y tế, sản xuất, v.v. Dưới đây là phần giải thích chi tiết và tường tận, bao gồm loại từ, các mẫu câu, cùng nhiều ví dụ có phiên âm và bản dịch tiếng Việt.
I. 耗材 là gì?
- Định nghĩa:
耗材 (hàocái) là viết tắt của cụm từ “消耗材料”, nghĩa là vật tư tiêu hao, vật liệu tiêu hao, tức những vật liệu, linh kiện, hoặc thiết bị nhỏ sẽ bị sử dụng hết dần theo thời gian và cần thay thế thường xuyên.
→ Dịch nghĩa tiếng Việt thông dụng:
Vật tư tiêu hao / Vật liệu tiêu hao / Dụng cụ tiêu hao
II. Loại từ
Danh từ (名词)
III. Các lĩnh vực sử dụng
Lĩnh vực Ý nghĩa của 耗材
Văn phòng Mực in, giấy, băng keo, pin
Y tế Kim tiêm, găng tay, băng gạc
Kỹ thuật Dây điện, dầu bôi trơn, lưỡi cưa
In ấn Mực, giấy ảnh, trống từ
Sản xuất Phụ tùng nhỏ, chất làm mát, vật liệu hàn
IV. Phân tích từ nguyên
Từ Phiên âm Nghĩa
耗 (hào) tiêu hao, dùng hết
材 (cái) vật liệu, nguyên liệu
→ 耗材: Vật liệu bị tiêu hao trong quá trình sử dụng.
V. Ví dụ mẫu câu có phiên âm và dịch nghĩa
Ví dụ 1:
打印机需要定期更换耗材。
Dǎyìnjī xūyào dìngqī gēnghuàn hàocái.
Máy in cần thay thế vật tư tiêu hao định kỳ.
Ví dụ 2:
我们需要采购一批办公耗材。
Wǒmen xūyào cǎigòu yī pī bàngōng hàocái.
Chúng tôi cần mua một lô vật tư tiêu hao văn phòng.
Ví dụ 3:
医院每月都要用掉大量的医疗耗材。
Yīyuàn měi yuè dōu yào yòngdiào dàliàng de yīliáo hàocái.
Bệnh viện mỗi tháng đều sử dụng một lượng lớn vật tư tiêu hao y tế.
Ví dụ 4:
这些耗材虽然价格不高,但用量很大。
Zhèxiē hàocái suīrán jiàgé bù gāo, dàn yòngliàng hěn dà.
Những vật tư tiêu hao này tuy giá không cao, nhưng số lượng sử dụng rất lớn.
Ví dụ 5:
请检查库存中是否还有足够的耗材。
Qǐng jiǎnchá kùcún zhōng shìfǒu hái yǒu zúgòu de hàocái.
Vui lòng kiểm tra xem trong kho còn đủ vật tư tiêu hao không.
VI. Cụm từ thông dụng với 耗材
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
耗材清单 hàocái qīngdān Danh sách vật tư tiêu hao
耗材更换 hàocái gēnghuàn Thay thế vật tư tiêu hao
医疗耗材 yīliáo hàocái Vật tư tiêu hao y tế
办公耗材 bàngōng hàocái Vật tư tiêu hao văn phòng
生产耗材 shēngchǎn hàocái Vật tư tiêu hao sản xuất
VII. Các từ vựng liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa
消耗品 xiāohàopǐn Hàng tiêu hao
用品 yòngpǐn Dụng cụ
材料 cáiliào Nguyên liệu
设备 shèbèi Thiết bị
采购 cǎigòu Mua sắm, thu mua
库存 kùcún Hàng tồn kho
VIII. Ghi nhớ nhanh
耗材 = vật tư nhỏ lẻ bị tiêu hao trong quá trình sử dụng, cần mua và thay thế định kỳ.
→ Rất quan trọng trong quản lý kho, mua sắm, sản xuất, y tế, và văn phòng.
耗材 (hàocái)
- Loại từ:
Danh từ (名词): vật tư tiêu hao, vật liệu tiêu hao - Nghĩa tiếng Việt:
“耗材” là viết tắt của “消耗材料” – nghĩa là vật liệu hoặc vật tư tiêu hao trong quá trình sử dụng, sản xuất, vận hành.
Là những thứ bị tiêu thụ dần hoặc sử dụng một lần, không thể tái sử dụng hoặc tái sử dụng rất hạn chế.
- Giải thích chi tiết:
耗材 thường được dùng trong các lĩnh vực sau:
a. Trong văn phòng / in ấn:
Các vật tư như:
Mực in (墨盒 / 墨水)
Giấy in (打印纸)
Băng dính, bút, file kẹp, giấy note…
→ Tất cả được gọi là 办公耗材 (vật tư tiêu hao văn phòng)
b. Trong y tế:
Dụng cụ y tế dùng một lần như:
Găng tay y tế (医用手套)
Kim tiêm (注射针)
Băng gạc (纱布)
→ Gọi chung là 医用耗材
c. Trong sản xuất / kỹ thuật:
Nguyên liệu hoặc linh kiện nhỏ cần thay thế định kỳ:
Dầu nhớt, dung dịch làm mát, đá mài, que hàn
→ Gọi là 工业耗材 hoặc 生产耗材
d. Trong kế toán:
Chi phí cho “耗材” được ghi nhận là chi phí sản xuất hoặc chi phí tiêu dùng văn phòng, thuộc mục chi phí thường xuyên.
- Một số từ ghép thường gặp:
Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
办公耗材 Vật tư tiêu hao văn phòng
医疗耗材 Vật tư tiêu hao y tế
工业耗材 Vật tư tiêu hao công nghiệp
耗材清单 Danh sách vật tư tiêu hao
耗材管理 Quản lý vật tư tiêu hao
耗材成本 Chi phí vật tư tiêu hao
- Ví dụ cụ thể:
Ví dụ 1:
打印机的墨盒属于耗材,用完就要更换。
Dǎyìnjī de mòhé shǔyú hàocái, yòng wán jiù yào gēnghuàn.
Hộp mực của máy in là vật tư tiêu hao, dùng hết thì phải thay.
Ví dụ 2:
医院每个月都要采购大量医疗耗材。
Yīyuàn měi gè yuè dōu yào cǎigòu dàliàng yīliáo hàocái.
Bệnh viện mỗi tháng đều phải mua số lượng lớn vật tư y tế tiêu hao.
Ví dụ 3:
公司今年的办公耗材费用比去年增加了20%。
Gōngsī jīnnián de bàngōng hàocái fèiyòng bǐ qùnián zēngjiā le 20%.
Chi phí vật tư văn phòng năm nay của công ty tăng 20% so với năm ngoái.
Ví dụ 4:
所有的耗材必须按照规范进行登记和管理。
Suǒyǒu de hàocái bìxū ànzhào guīfàn jìnxíng dēngjì hé guǎnlǐ.
Tất cả vật tư tiêu hao phải được đăng ký và quản lý theo quy chuẩn.
Ví dụ 5:
这家工厂主要生产工业耗材,如焊条和切割片。
Zhè jiā gōngchǎng zhǔyào shēngchǎn gōngyè hàocái, rú hàn tiáo hé qiēgē piàn.
Nhà máy này chủ yếu sản xuất vật tư công nghiệp như que hàn và đĩa cắt.
Ví dụ 6:
采购部门要提前统计好下个月的耗材需求。
Cǎigòu bùmén yào tíqián tǒngjì hǎo xià gè yuè de hàocái xūqiú.
Bộ phận mua hàng cần thống kê trước nhu cầu vật tư tiêu hao cho tháng sau.