Thứ Ba, Tháng 4 21, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 依据 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

依据 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

依据 (yī jù) là một từ tiếng Trung mang nghĩa chính là căn cứ, cơ sở, hoặc nền tảng, thường được sử dụng để chỉ một lý do, bằng chứng, hoặc tiêu chuẩn làm cơ sở cho một quyết định, hành động, hoặc lập luận. Từ này phổ biến trong văn viết và các ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt trong pháp luật, nghiên cứu, quản lý, hoặc giao tiếp cần tính chính xác.

0
157
5/5 - (1 bình chọn)

依据 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

  1. 依据 là gì?
    依据 là một từ tiếng Trung có thể dùng làm danh từ và động từ, mang các nghĩa chính như sau:

Danh từ: Căn cứ, cơ sở, nền tảng (để phán đoán, quyết định, hành động…)

Động từ: Dựa vào, căn cứ vào (một cơ sở, dữ liệu, tài liệu hoặc lý do nào đó để làm gì đó)

  1. Loại từ

Từ loại Cách dùng Nghĩa tiếng Việt
Danh từ (名词) Là danh từ chỉ căn cứ, cơ sở Cơ sở, căn cứ
Động từ (动词) Dùng như động từ “dựa vào” Dựa vào, căn cứ vào

  1. Cách dùng thường gặp
    ➤ Dạng danh từ:
    常与“没有”、“缺乏”、“有”、“充分的”等词搭配。
    (Thường đi kèm với các từ như “không có”, “thiếu”, “có”, “đủ”…)

Ví dụ:

他这么做没有任何依据。
Tā zhème zuò méiyǒu rènhé yījù.
Anh ấy làm như vậy hoàn toàn không có căn cứ.

你的结论缺乏科学依据。
Nǐ de jiélùn quēfá kēxué yījù.
Kết luận của bạn thiếu cơ sở khoa học.

➤ Dạng động từ:
常用于“依据+某物+做某事”结构。
(Thường dùng theo cấu trúc “依据 + cái gì + làm gì đó”)

Ví dụ:

我们要依据法律行事。
Wǒmen yào yījù fǎlǜ xíngshì.
Chúng ta phải hành động dựa theo pháp luật.

教师应依据学生的实际情况制定教学计划。
Jiàoshī yīng yījù xuéshēng de shíjì qíngkuàng zhìdìng jiàoxué jìhuà.
Giáo viên nên lập kế hoạch giảng dạy dựa vào tình hình thực tế của học sinh.

  1. Cấu trúc thông dụng

Cấu trúc Nghĩa
依据 + N (luật pháp, số liệu…) Dựa vào cái gì đó (cơ sở để hành động)
没有/缺乏/根据 + 依据 Không có / thiếu căn cứ
有充足的/科学的/法律的 + 依据 Có đầy đủ / khoa học / pháp lý căn cứ

  1. Ví dụ chi tiết
    Danh từ:
    我们需要找到更有力的依据来支持这个观点。
    Wǒmen xūyào zhǎodào gèng yǒulì de yījù lái zhīchí zhège guāndiǎn.
    Chúng ta cần tìm cơ sở thuyết phục hơn để ủng hộ quan điểm này.

没有事实依据的话,不能随便指责别人。
Méiyǒu shìshí yījù de huà, bùnéng suíbiàn zhǐzé biérén.
Nếu không có căn cứ thực tế thì không được tùy tiện chỉ trích người khác.

这份报告提供了充分的理论依据。
Zhè fèn bàogào tígōng le chōngfèn de lǐlùn yījù.
Bản báo cáo này cung cấp cơ sở lý luận đầy đủ.

Động từ:
依据合同规定,甲方应支付违约金。
Yījù hétóng guīdìng, Jiǎfāng yīng zhīfù wéiyuējuīn.
Căn cứ theo hợp đồng, bên A phải trả tiền phạt vi phạm.

政策应该依据市场的变化而调整。
Zhèngcè yīnggāi yījù shìchǎng de biànhuà ér tiáozhěng.
Chính sách nên điều chỉnh dựa vào sự thay đổi của thị trường.

医生依据检查结果制定治疗方案。
Yīshēng yījù jiǎnchá jiéguǒ zhìdìng zhìliáo fāng’àn.
Bác sĩ lập phác đồ điều trị dựa vào kết quả khám.

  1. Một số từ/cụm từ liên quan

Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
法律依据 fǎlǜ yījù Căn cứ pháp lý
理论依据 lǐlùn yījù Cơ sở lý luận
数据依据 shùjù yījù Căn cứ dữ liệu
缺乏依据 quēfá yījù Thiếu căn cứ
提供依据 tígōng yījù Cung cấp căn cứ

  1. Tổng kết
    依据 là từ vựng quan trọng, dùng nhiều trong các ngữ cảnh học thuật, pháp luật, công việc, nghiên cứu.

Có thể dùng như danh từ (căn cứ, cơ sở) và động từ (dựa vào, căn cứ vào).

Cách sử dụng phổ biến: 依据 + danh từ + động từ hoặc 缺乏依据、提供依据…

依据 (yī jù) là một từ tiếng Trung mang nghĩa chính là căn cứ, cơ sở, hoặc nền tảng, thường được sử dụng để chỉ một lý do, bằng chứng, hoặc tiêu chuẩn làm cơ sở cho một quyết định, hành động, hoặc lập luận. Từ này phổ biến trong văn viết và các ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt trong pháp luật, nghiên cứu, quản lý, hoặc giao tiếp cần tính chính xác.

Dưới đây là giải thích chi tiết về từ 依据, bao gồm loại từ, ý nghĩa, mẫu câu, và các ví dụ cụ thể kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt.

  1. Loại từ
    Loại từ:
    Danh từ (名词 – míng cí): Chỉ cơ sở, căn cứ, hoặc tiêu chuẩn dùng để đưa ra quyết định hoặc hành động.
    Động từ (动词 – dòng cí): Chỉ hành động dựa trên, lấy cơ sở từ một điều gì đó (ít phổ biến hơn so với danh từ).
    Cấu trúc: Là một từ ghép gồm hai âm tiết:
    依 (yī): Mang nghĩa dựa vào, tuân theo, hoặc phụ thuộc.
    据 (jù): Mang nghĩa bằng chứng, dữ liệu, hoặc cơ sở.
    Khi kết hợp, 依据 thể hiện ý nghĩa về một nền tảng hoặc cơ sở để thực hiện hành động, đưa ra kết luận, hoặc lập luận.
  2. Ý nghĩa chi tiết
    依据 có các nghĩa chính sau:

Căn cứ pháp lý hoặc tiêu chuẩn: Chỉ các quy định, luật lệ, hoặc tiêu chí làm cơ sở cho một quyết định hoặc hành động.
Bằng chứng hoặc dữ liệu: Chỉ thông tin, số liệu, hoặc tài liệu được sử dụng để chứng minh hoặc hỗ trợ một lập luận.
Nghĩa bóng: Chỉ lý do hoặc cơ sở chung để thực hiện một việc gì đó, chẳng hạn như kinh nghiệm, nguyên tắc, hoặc sự thật.
Hành động dựa trên: Khi dùng làm động từ, 依据 chỉ hành động tuân theo hoặc dựa vào một cơ sở nhất định.

  1. Mẫu câu thường gặp
    Dưới đây là một số cấu trúc câu phổ biến sử dụng 依据:

依据 + danh từ (cơ sở hoặc tiêu chuẩn)
Ví dụ: 依据法律 (yī jù fǎlǜ) – Căn cứ vào luật pháp.
主语 (chủ ngữ) + 依据 + 宾语 (cơ sở) + 动词 (hành động)
Ví dụ: 法院依据证据作出判决。 (Fǎyuàn yī jù zhèngjù zuòchū pànjué.)
Tòa án đưa ra phán quyết dựa trên bằng chứng.
没有 + 依据
Ví dụ: 他的说法没有依据。 (Tā de shuōfǎ méiyǒu yī jù.)
Lời nói của anh ta không có căn cứ.
作为 + 依据
Ví dụ: 这份报告作为决策的依据。 (Zhè fèn bàogào zuòwéi juécè de yī jù.)
Báo cáo này được dùng làm cơ sở cho việc ra quyết định.

  1. Ví dụ chi tiết
    Dưới đây là các ví dụ minh họa sử dụng 依据 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin) và nghĩa tiếng Việt:

Ví dụ 1: Căn cứ pháp lý
Câu: 公司依据劳动法解雇了员工。
Phiên âm: Gōngsī yī jù láodòng fǎ jiěgù le yuángōng.
Nghĩa: Công ty đã sa thải nhân viên dựa trên luật lao động.
Giải thích: 依据 là danh từ, chỉ luật lao động làm cơ sở pháp lý cho quyết định sa thải.
Ví dụ 2: Dựa trên bằng chứng
Câu: 科学家依据实验数据得出结论。
Phiên âm: Kēxuéjiā yī jù shíyàn shùjù dé chū jiélùn.
Nghĩa: Nhà khoa học đưa ra kết luận dựa trên dữ liệu thí nghiệm.
Giải thích: 依据 chỉ dữ liệu thí nghiệm làm cơ sở cho kết luận khoa học.
Ví dụ 3: Không có căn cứ
Câu: 你的指控没有事实依据。
Phiên âm: Nǐ de zhǐkòng méiyǒu shìshí yī jù.
Nghĩa: Lời buộc tội của bạn không có căn cứ thực tế.
Giải thích: 依据 là danh từ, được dùng trong ngữ cảnh phủ định để chỉ sự thiếu bằng chứng.
Ví dụ 4: Cơ sở cho quyết định
Câu: 这份文件是我们谈判的依据。
Phiên âm: Zhè fèn wénjiàn shì wǒmen tánpàn de yī jù.
Nghĩa: Tài liệu này là cơ sở cho cuộc đàm phán của chúng tôi.
Giải thích: 依据 chỉ tài liệu làm nền tảng cho hoạt động đàm phán.
Ví dụ 5: Hành động dựa trên nguyên tắc
Câu: 他依据自己的原则拒绝了提议。
Phiên âm: Tā yī jù zìjǐ de yuánzé jùjuéle tíyì.
Nghĩa: Anh ấy từ chối đề nghị dựa trên nguyên tắc của mình.
Giải thích: 依据 là động từ, chỉ hành động dựa trên nguyên tắc cá nhân.
Ví dụ 6: Căn cứ vào quy định
Câu: 学校依据考试成绩分配奖学金。
Phiên âm: Xuéxiào yī jù kǎoshì chéngjì fēnpèi jiǎngxuéjīn.
Nghĩa: Trường học phân bổ học bổng dựa trên kết quả thi.
Giải thích: 依据 chỉ kết quả thi làm tiêu chuẩn để đưa ra quyết định.

  1. Lưu ý khi sử dụng
    Ngữ cảnh phù hợp: 依据 thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, như pháp luật, khoa học, quản lý, hoặc văn bản chính thức. Trong giao tiếp đời thường, người bản xứ có thể dùng các từ đơn giản hơn như 根据 (gēnjù) để thay thế.
    Phân biệt với từ đồng nghĩa:
    根据 (gēnjù): Cũng mang nghĩa dựa trên hoặc căn cứ, nhưng phổ biến hơn trong văn nói và có phạm vi sử dụng rộng hơn. 依据 thường mang tính trang trọng hơn và nhấn mạnh cơ sở cụ thể (như luật, bằng chứng).
    凭据 (píngjù): Chỉ bằng chứng hoặc chứng cứ cụ thể, thường dùng trong ngữ cảnh cần chứng minh (như hóa đơn, tài liệu). 依据 có thể mang nghĩa trừu tượng hơn (như nguyên tắc, tiêu chuẩn).
    Ví dụ:
    依据法律 (Căn cứ vào luật pháp) → Trang trọng, nhấn mạnh cơ sở pháp lý.
    根据情况 (Dựa trên tình hình) → Phổ biến, dùng trong văn nói.
    凭据报销 (Báo cáo dựa trên hóa đơn) → Chỉ bằng chứng cụ thể.
    So sánh với 盘点, 清算, 器具, 配置, 驱动:
    盘点 (pán diǎn): Là động từ, chỉ hành động kiểm kê, không liên quan đến cơ sở hoặc căn cứ.
    清算 (qīng suàn): Là động từ, chỉ việc thanh toán tài chính, không liên quan đến bằng chứng.
    器具 (qì jù): Là danh từ, chỉ dụng cụ cụ thể, không mang nghĩa căn cứ.
    配置 (pèi zhì): Là động từ/danh từ, chỉ việc cấu hình hoặc trang bị, không liên quan đến cơ sở quyết định.
    驱动 (qū dòng): Là động từ/danh từ, chỉ việc kích hoạt hoặc thúc đẩy, không liên quan đến căn cứ.
    Ví dụ:
    盘点库存 (Kiểm kê kho hàng) → Kiểm tra số lượng.
    清算债务 (Thanh toán nợ) → Xử lý tài chính.
    购买器具 (Mua dụng cụ) → Mua vật dụng.
    配置电脑 (Cấu hình máy tính) → Thiết lập phần cứng/phần mềm.
    安装驱动 (Cài đặt trình điều khiển) → Kích hoạt phần cứng.
    依据法律 (Căn cứ vào luật pháp) → Dựa trên cơ sở pháp lý.
  2. Kết luận
    依据 là một từ quan trọng trong tiếng Trung, thường hoạt động như danh từ (chỉ cơ sở, căn cứ) hoặc động từ (chỉ hành động dựa trên). Từ này được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh trang trọng như pháp luật, khoa học, hoặc quản lý, để nhấn mạnh cơ sở, bằng chứng, hoặc tiêu chuẩn cho một hành động hoặc quyết định. Việc nắm rõ cách dùng 依据 qua các mẫu câu và ngữ cảnh sẽ giúp bạn sử dụng từ này một cách chính xác và tự nhiên.

“依据” trong tiếng Trung có nghĩa là căn cứ, dựa vào, hoặc theo. Đây là một từ thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc đưa ra cơ sở hoặc lý do cho một hành động, kết luận, hoặc quyết định.

  1. Ý nghĩa từ “依据”
    Căn cứ: Dùng để chỉ cơ sở hoặc nền tảng của một hành động hoặc quyết định.

Dựa vào: Đề cập đến việc sử dụng một điều gì đó làm cơ sở để thực hiện.

Theo: Biểu thị việc làm theo một quy định, tiêu chuẩn hoặc điều kiện.

  1. Loại từ
    Danh từ: Dùng để chỉ cơ sở hoặc nền tảng.

Động từ: Dùng để diễn tả hành động dựa vào hoặc căn cứ vào.

  1. Phiên âm
    Chữ Hán: 依据

Pinyin: [yī jù]

  1. Ví dụ minh họa
    我们需要依据法律来处理这个问题。

Phiên âm: Wǒmen xūyào yījù fǎlǜ lái chǔlǐ zhège wèntí.

Dịch: Chúng ta cần căn cứ vào pháp luật để xử lý vấn đề này.

依据合同规定,双方都需要履行义务。

Phiên âm: Yījù hétóng guīdìng, shuāngfāng dōu xūyào lǚxíng yìwù.

Dịch: Theo quy định của hợp đồng, cả hai bên đều phải thực hiện nghĩa vụ.

他的决定是依据事实做出的。

Phiên âm: Tā de juédìng shì yījù shìshí zuòchū de.

Dịch: Quyết định của anh ấy được đưa ra dựa trên sự thật.

我们可以依据这些数据来分析市场趋势。

Phiên âm: Wǒmen kěyǐ yījù zhèxiē shùjù lái fēnxī shìchǎng qūshì.

Dịch: Chúng ta có thể dựa vào những dữ liệu này để phân tích xu hướng thị trường.

请依据说明书安装设备。

Phiên âm: Qǐng yījù shuōmíngshū ānzhuāng shèbèi.

Dịch: Vui lòng lắp đặt thiết bị theo hướng dẫn sử dụng.

  1. Từ đồng nghĩa
    根据 (gēnjù): Căn cứ.

依照 (yīzhào): Theo.

按照 (ànzhào): Dựa theo.

依据 (yījù) là gì?
I. Định nghĩa

  1. Khi là danh từ (名词):
    依据 có nghĩa là căn cứ, cơ sở, nền tảng để làm điều gì đó, để đưa ra quyết định, lập luận hoặc hành động.

Ví dụ: pháp luật là căn cứ pháp lý, chứng cứ là căn cứ điều tra.

  1. Khi là giới từ / động từ (介词 / 动词):
    Có thể mang nghĩa dựa vào, căn cứ theo, thường đi trước động từ để thể hiện hành động được thực hiện dựa vào điều gì đó.

II. Loại từ

Chức năng Từ loại tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt
Danh từ 名词 Căn cứ, cơ sở
Giới từ 介词 / 动词 Dựa vào, căn cứ theo
III. Một số nghĩa mở rộng

Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
法律依据 fǎlǜ yījù Căn cứ pháp luật
证据依据 zhèngjù yījù Căn cứ chứng cứ
政策依据 zhèngcè yījù Căn cứ chính sách
数据依据 shùjù yījù Căn cứ dữ liệu
科学依据 kēxué yījù Căn cứ khoa học
IV. Mẫu câu và ví dụ chi tiết

  1. Dùng như danh từ: căn cứ
    我们做决定必须有明确的依据。
    Wǒmen zuò juédìng bìxū yǒu míngquè de yījù.
    Chúng ta phải có căn cứ rõ ràng khi đưa ra quyết định.

这个处罚是有法律依据的。
Zhège chǔfá shì yǒu fǎlǜ yījù de.
Hình phạt này có căn cứ pháp luật.

没有科学依据的说法不能采信。
Méiyǒu kēxué yījù de shuōfǎ bùnéng cǎixìn.
Những quan điểm không có căn cứ khoa học thì không thể tin tưởng.

  1. Dùng như giới từ / động từ: dựa vào
    我们依据市场需求来调整产品结构。
    Wǒmen yījù shìchǎng xūqiú lái tiáozhěng chǎnpǐn jiégòu.
    Chúng tôi điều chỉnh cơ cấu sản phẩm dựa vào nhu cầu thị trường.

请依据合同条款执行。
Qǐng yījù hétóng tiáokuǎn zhíxíng.
Vui lòng thực hiện theo điều khoản hợp đồng.

他依据调查报告写出了这篇文章。
Tā yījù diàochá bàogào xiěchū le zhè piān wénzhāng.
Anh ấy đã viết bài văn này dựa trên báo cáo khảo sát.

V. Phân biệt với các từ tương tự

Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt với “依据”
根据 gēnjù Căn cứ, theo như Gần nghĩa, nhưng “根据” thông dụng hơn, thường dùng trong khẩu ngữ
凭 píng Dựa vào (thường cảm tính) “凭” thiên về dựa vào cảm nhận, danh phận hoặc điều kiện
依靠 yīkào Dựa vào, nương tựa Thường dùng với nghĩa “nương tựa”, cá nhân, vật lý
VI. Một số cụm từ cố định

Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
有依据 yǒu yījù Có căn cứ
缺乏依据 quēfá yījù Thiếu căn cứ
提供依据 tígōng yījù Cung cấp căn cứ
行动依据 xíngdòng yījù Căn cứ hành động
事实依据 shìshí yījù Căn cứ thực tế
VII. Tóm tắt
依据 (yījù) là từ chuyên dùng trong pháp lý, quản lý, phân tích dữ liệu, hành chính, mang nghĩa căn cứ rõ ràng để hành động hoặc lập luận.

Có thể dùng làm danh từ (căn cứ) hoặc động từ/giới từ (dựa vào).

Gần nghĩa với từ 根据, nhưng trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết, văn bản hành chính hoặc pháp luật.

  1. 依据 là gì?
    a. Định nghĩa tổng quát
    依据 (yījù) có thể là danh từ và động từ, mang nghĩa:

(Danh từ): Căn cứ, cơ sở, nền tảng để làm gì đó (về pháp lý, lý luận, thực tế…).

(Động từ): Dựa vào, căn cứ vào.

Từ này rất phổ biến trong các văn bản pháp luật, hành chính, hợp đồng, biên bản…

  1. Loại từ

Loại từ Nghĩa Ví dụ
Danh từ (名词) Căn cứ, cơ sở 没有法律依据。– Không có căn cứ pháp lý.
Động từ (动词) Dựa vào, căn cứ vào 依据规定执行 – Thực hiện theo quy định.

  1. Mẫu câu thông dụng

Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
我们要有法律依据来处理这件事。 Wǒmen yào yǒu fǎlǜ yījù lái chǔlǐ zhè jiàn shì. Chúng ta cần có căn cứ pháp lý để xử lý việc này.
他依据合同要求提出了索赔。 Tā yījù hétóng yāoqiú tíchūle suǒpéi. Anh ấy dựa theo yêu cầu hợp đồng để đưa ra yêu cầu bồi thường.
没有事实依据就不能随便指责别人。 Méiyǒu shìshí yījù jiù bùnéng suíbiàn zhǐzé biérén. Không có căn cứ thực tế thì không thể tùy tiện chỉ trích người khác.

  1. Ví dụ chi tiết (có phiên âm & dịch nghĩa)
    Ví dụ 1
    中文: 请提供相关的法律依据。

Pinyin: Qǐng tígōng xiāngguān de fǎlǜ yījù.

Dịch: Vui lòng cung cấp các căn cứ pháp lý liên quan.

Ví dụ 2
中文: 他依据公司的规章制度作出了处理决定。

Pinyin: Tā yījù gōngsī de guīzhāng zhìdù zuòchūle chǔlǐ juédìng.

Dịch: Anh ấy đã đưa ra quyết định xử lý dựa trên quy định nội bộ của công ty.

Ví dụ 3
中文: 这种说法没有任何依据。

Pinyin: Zhè zhǒng shuōfǎ méiyǒu rènhé yījù.

Dịch: Cách nói này hoàn toàn không có căn cứ gì.

Ví dụ 4
中文: 调查报告的内容是依据现场数据编写的。

Pinyin: Diàochá bàogào de nèiróng shì yījù xiànchǎng shùjù biānxiě de.

Dịch: Nội dung của báo cáo điều tra được biên soạn dựa trên dữ liệu thực địa.

Ví dụ 5
中文: 所有决定必须有充足的依据。

Pinyin: Suǒyǒu juédìng bìxū yǒu chōngzú de yījù.

Dịch: Mọi quyết định đều phải có đủ căn cứ.

Ví dụ 6
中文: 他的话缺乏事实依据,不值得相信。

Pinyin: Tā de huà quēfá shìshí yījù, bù zhídé xiāngxìn.

Dịch: Lời nói của anh ta thiếu căn cứ thực tế, không đáng tin.

  1. Các cụm từ liên quan

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
法律依据 fǎlǜ yījù Căn cứ pháp lý
事实依据 shìshí yījù Căn cứ thực tế
理论依据 lǐlùn yījù Căn cứ lý luận
有充分依据 yǒu chōngfèn yījù Có căn cứ đầy đủ
无依据 wú yījù Không có căn cứ

  1. Định nghĩa chi tiết của “依据”
    依据 (yījù) là một danh từ và động từ.
    Nó có hai cách dùng chính:

1.1. Là danh từ:
Nghĩa: Căn cứ, cơ sở, bằng chứng để dựa vào khi đưa ra quyết định, nhận định, hành động…

Ví dụ:

没有法律依据 (méiyǒu fǎlǜ yījù) – Không có căn cứ pháp luật

缺乏事实依据 (quēfá shìshí yījù) – Thiếu căn cứ thực tế

1.2. Là động từ:
Nghĩa: Dựa vào, căn cứ theo điều gì đó để làm gì đó

Ví dụ:

依据合同进行操作 (yījù hétóng jìnxíng cāozuò) – Thao tác theo hợp đồng

依据法律处理 (yījù fǎlǜ chǔlǐ) – Xử lý theo pháp luật

  1. Loại từ

Dạng Loại Ý nghĩa
依据 Danh từ Căn cứ, cơ sở
依据 Động từ Căn cứ vào, dựa theo

  1. Mẫu câu thông dụng
    Dạng 1: Là danh từ
    我们需要提供充足的依据。
    Wǒmen xūyào tígōng chōngzú de yījù.
    → Chúng ta cần cung cấp đủ căn cứ.

这项决定缺乏事实依据。
Zhè xiàng juédìng quēfá shìshí yījù.
→ Quyết định này thiếu căn cứ thực tế.

Dạng 2: Là động từ
依据法律,他有权利提出申诉。
Yījù fǎlǜ, tā yǒu quánlì tíchū shēnsù.
→ Dựa theo pháp luật, anh ấy có quyền khiếu nại.

公司依据市场需求调整策略。
Gōngsī yījù shìchǎng xūqiú tiáozhěng cèlüè.
→ Công ty điều chỉnh chiến lược dựa trên nhu cầu thị trường.

  1. Cụm từ thông dụng với “依据”

Cụm từ Phiên âm Nghĩa
法律依据 fǎlǜ yījù Căn cứ pháp luật
事实依据 shìshí yījù Căn cứ thực tế
科学依据 kēxué yījù Cơ sở khoa học
有依据 yǒu yījù Có căn cứ
缺乏依据 quēfá yījù Thiếu căn cứ
依据……做出决定 yījù… zuòchū juédìng Căn cứ vào… để đưa ra quyết định

  1. Các ví dụ cụ thể khác

Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
他的话没有任何依据。 Tā de huà méiyǒu rènhé yījù. Lời anh ta nói không có chút căn cứ nào.
请依据这份报告完成分析。 Qǐng yījù zhè fèn bàogào wánchéng fēnxī. Hãy dựa vào báo cáo này để hoàn thành phân tích.
我们的结论是有数据依据的。 Wǒmen de jiélùn shì yǒu shùjù yījù de. Kết luận của chúng tôi có căn cứ dữ liệu.
依据公司章程进行表决。 Yījù gōngsī zhāngchéng jìnxíng biǎojué. Biểu quyết theo điều lệ công ty.

  1. So sánh với từ tương tự

Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
根据 gēnjù Căn cứ, dựa vào Phổ biến hơn, ít trang trọng hơn “依据”
凭借 píngjiè Dựa vào (cảm xúc, khả năng) Dùng trong cảm xúc, thành tích
参考 cānkǎo Tham khảo Không mang nghĩa ràng buộc như “依据”
→ “依据” mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn bản hành chính, pháp lý, nghiên cứu.

  1. Tóm tắt nhanh

Mục Nội dung
Từ gốc 依据 (yījù)
Loại từ Danh từ / Động từ
Nghĩa Căn cứ, cơ sở / Dựa vào
Lĩnh vực dùng Pháp luật, hành chính, nghiên cứu, thương mại
Mức độ trang trọng Cao hơn “根据”

  1. 依据 là gì?
    依据 (yījù) là một từ vừa là danh từ (名词) vừa là động từ (动词) trong tiếng Trung.

Nghĩa chính:
Danh từ: Căn cứ, cơ sở (nền tảng để đưa ra quyết định, hành động, nhận định…)

Động từ: Dựa vào, căn cứ vào (sử dụng cái gì đó làm cơ sở để thực hiện hành động hoặc đưa ra kết luận)

  1. Thành phần từ

Từ Phiên âm Nghĩa
依 yī Dựa vào, nương tựa
据 jù Căn cứ, bằng chứng, tài liệu
→ 依据: Dựa vào căn cứ / Căn cứ

  1. Từ loại và cách dùng

Từ loại Cách dùng Ví dụ đơn giản
Danh từ 作名词,表示“根据” 没有法律依据
Động từ 作动词,表示“根据某事进行” 依据合同执行

  1. Một số cấu trúc phổ biến

Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt
依据 + danh từ Dựa vào… / Căn cứ vào…
以……为依据 Lấy… làm căn cứ
没有 / 缺乏 + 依据 Không có căn cứ / Thiếu căn cứ
有法律依据 Có căn cứ pháp luật

  1. Ví dụ sử dụng (có phiên âm + nghĩa tiếng Việt)
    Ví dụ 1
    我们要依据合同执行工作。
    Wǒmen yào yījù hétóng zhíxíng gōngzuò.
    Chúng tôi phải thực hiện công việc dựa theo hợp đồng.

Ví dụ 2
这个决定没有任何依据。
Zhège juédìng méiyǒu rènhé yījù.
Quyết định này hoàn toàn không có căn cứ nào cả.

Ví dụ 3
法官依据法律作出判决。
Fǎguān yījù fǎlǜ zuòchū pànjué.
Thẩm phán đưa ra phán quyết dựa trên pháp luật.

Ví dụ 4
他的说法缺乏科学依据。
Tā de shuōfǎ quēfá kēxué yījù.
Lời nói của anh ta thiếu căn cứ khoa học.

Ví dụ 5
我们将以调查结果为依据,做出处理。
Wǒmen jiāng yǐ diàochá jiéguǒ wéi yījù, zuòchū chǔlǐ.
Chúng tôi sẽ xử lý dựa trên kết quả điều tra.

Ví dụ 6
合同是我们履行义务的依据。
Hétóng shì wǒmen lǚxíng yìwù de yījù.
Hợp đồng là căn cứ để chúng tôi thực hiện nghĩa vụ.

Ví dụ 7
政策的制定必须有充分依据。
Zhèngcè de zhìdìng bìxū yǒu chōngfèn yījù.
Việc lập chính sách phải có căn cứ đầy đủ.

  1. Các từ đồng nghĩa, liên quan

Từ Phiên âm Nghĩa
根据 gēnjù Căn cứ, dựa vào (từ rất gần nghĩa với 依据)
证据 zhèngjù Bằng chứng
参考 cānkǎo Tham khảo
资料 zīliào Tư liệu, tài liệu
理由 lǐyóu Lý do, nguyên do

依据 là gì?
I. Định nghĩa chi tiết
依据 (yījù) có thể được sử dụng như danh từ (名词) và động từ (动词).

  1. Danh từ:
    → Căn cứ, cơ sở, bằng chứng, căn nguyên để đưa ra quyết định, phán đoán hoặc hành động.
  2. Động từ:
    → Căn cứ vào, dựa vào một điều gì đó để thực hiện hành vi hoặc kết luận.

II. Phân tích từ nguyên

Thành phần Phiên âm Nghĩa
依 (yī) Dựa vào, nương tựa
据 (jù) Căn cứ, cơ sở
→ Ghép lại: 依据 = dựa vào cơ sở → nghĩa là căn cứ vào điều gì đó để đưa ra quyết định, hành động hay lý luận.

III. Loại từ

Loại từ Cách dùng Nghĩa
Danh từ 作名词用 Chỉ căn cứ, cơ sở lập luận
Động từ 作动词用 Hành động “dựa vào cái gì” để làm gì
IV. Các cấu trúc thường gặp

Cấu trúc Nghĩa
根据……依据…… Dựa theo… lấy… làm căn cứ
以……为依据 Lấy… làm cơ sở
没有依据 Không có căn cứ
有充分的依据 Có đầy đủ căn cứ
V. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1 (danh từ):
这是有法律依据的决定。
Zhè shì yǒu fǎlǜ yījù de juédìng.
Đây là một quyết định có căn cứ pháp lý.

Ví dụ 2 (động từ):
我们需要依据实际情况做出调整。
Wǒmen xūyào yījù shíjì qíngkuàng zuòchū tiáozhěng.
Chúng ta cần điều chỉnh dựa trên tình hình thực tế.

Ví dụ 3:
这项政策的制定没有科学依据。
Zhè xiàng zhèngcè de zhìdìng méiyǒu kēxué yījù.
Việc ban hành chính sách này không có cơ sở khoa học.

Ví dụ 4:
他依据市场调查结果作出了决策。
Tā yījù shìchǎng diàochá jiéguǒ zuòchū le juécè.
Anh ấy đã đưa ra quyết định dựa trên kết quả khảo sát thị trường.

Ví dụ 5:
法院的判决必须有充分的法律依据。
Fǎyuàn de pànjué bìxū yǒu chōngfèn de fǎlǜ yījù.
Phán quyết của tòa án phải có căn cứ pháp lý đầy đủ.

Ví dụ 6:
请提供相关依据以支持你的观点。
Qǐng tígōng xiāngguān yījù yǐ zhīchí nǐ de guāndiǎn.
Vui lòng cung cấp căn cứ liên quan để hỗ trợ quan điểm của bạn.

Ví dụ 7:
他所说的话完全没有依据。
Tā suǒ shuō de huà wánquán méiyǒu yījù.
Những điều anh ta nói hoàn toàn không có căn cứ.

VI. Từ vựng liên quan

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
证据 (zhèngjù) Bằng chứng
理由 (lǐyóu) Lý do
数据 (shùjù) Dữ liệu
参考 (cānkǎo) Tham khảo
判断 (pànduàn) Phán đoán
基础 (jīchǔ) Nền tảng, cơ sở
VII. So sánh với các từ gần nghĩa

Từ Nghĩa So sánh
根据 (gēnjù) Căn cứ, dựa theo Nghĩa gần giống với “依据”, nhưng thường dùng như giới từ.
证据 (zhèngjù) Bằng chứng Cụ thể và dùng nhiều trong pháp luật. “依据” bao quát hơn.
理由 (lǐyóu) Lý do Mang tính cảm tính, chủ quan nhiều hơn so với “依据”.
基础 (jīchǔ) Cơ sở, nền tảng Thường mang nghĩa vật lý hoặc trừu tượng về nền móng lâu dài.

依据 (yījù)

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词): căn cứ, cơ sở

Động từ (动词): căn cứ vào, dựa theo

  1. Nghĩa tiếng Việt:
    依据 có hai cách dùng chính:

Danh từ:
→ Nghĩa là căn cứ, cơ sở, chứng cứ, thứ để dựa vào trong lập luận, quyết định, hành động.
Ví dụ: không có căn cứ pháp lý → 没有法律依据

Động từ (thường dùng như giới từ):
→ Nghĩa là dựa theo, căn cứ vào
Ví dụ: căn cứ vào kết quả kiểm tra → 依据检查结果

  1. Giải thích chi tiết:
    a. Là danh từ (căn cứ / cơ sở):
    “依据” được dùng để chỉ những yếu tố hoặc bằng chứng làm cơ sở để phán đoán, quyết định hoặc xử lý vấn đề.

Ví dụ:

法律依据:căn cứ pháp luật

理论依据:cơ sở lý luận

数据依据:cơ sở dữ liệu / số liệu

b. Là động từ / giới từ (dựa theo / căn cứ vào):
Thường xuất hiện ở đầu câu hoặc trước một mệnh đề:
→ 依据 + N + …
Tương đương với các từ như: 根据 (gēnjù), 凭 (píng)

  1. Một số cấu trúc thường gặp:
    以…为依据:lấy … làm căn cứ

缺乏依据:thiếu cơ sở

有充分依据:có đầy đủ căn cứ

事实依据:căn cứ thực tế

无可依据:không thể căn cứ được

依据法律:dựa theo pháp luật

  1. Ví dụ cụ thể:
    Ví dụ 1 (danh từ):
    这个决定没有法律依据,不能执行。
    Zhège juédìng méiyǒu fǎlǜ yījù, bùnéng zhíxíng.
    Quyết định này không có căn cứ pháp lý, không thể thực hiện được.

Ví dụ 2 (động từ):
我们将依据用户反馈改进产品。
Wǒmen jiāng yījù yònghù fǎnkuì gǎijìn chǎnpǐn.
Chúng tôi sẽ cải tiến sản phẩm dựa trên phản hồi của người dùng.

Ví dụ 3:
他所说的话没有任何依据。
Tā suǒ shuō de huà méiyǒu rènhé yījù.
Những gì anh ta nói không có bất kỳ căn cứ nào cả.

Ví dụ 4:
依据公司规定,迟到要扣工资。
Yījù gōngsī guīdìng, chídào yào kòu gōngzī.
Dựa theo quy định của công ty, đi trễ sẽ bị trừ lương.

Ví dụ 5:
老师要求我们写论文时要有充分的依据。
Lǎoshī yāoqiú wǒmen xiě lùnwén shí yào yǒu chōngfèn de yījù.
Giáo viên yêu cầu chúng tôi khi viết luận văn phải có đầy đủ căn cứ.

Ví dụ 6:
法院会依据证据作出判决。
Fǎyuàn huì yījù zhèngjù zuòchū pànjué.
Tòa án sẽ đưa ra phán quyết dựa theo chứng cứ.

Ví dụ 7:
他的观点缺乏事实依据。
Tā de guāndiǎn quēfá shìshí yījù.
Quan điểm của anh ấy thiếu căn cứ thực tế.