Thứ Ba, Tháng 4 21, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 低值易耗品 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

低值易耗品 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

低值易耗品 (dī zhí yì hào pǐn) là một cụm từ tiếng Trung mang nghĩa vật phẩm tiêu hao giá trị thấp, dùng để chỉ các vật dụng hoặc vật tư có giá trị kinh tế thấp, dễ bị tiêu hao, hư hỏng hoặc sử dụng hết trong thời gian ngắn, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh quản lý tài sản, kế toán, văn phòng, hoặc sản xuất. Cụm từ này phổ biến trong văn viết và các tình huống trang trọng, đặc biệt trong lĩnh vực kế toán, quản lý kho, và doanh nghiệp.

0
243
5/5 - (1 bình chọn)

低值易耗品 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

低值易耗品 (dī zhí yì hào pǐn) là một cụm từ tiếng Trung mang nghĩa vật phẩm tiêu hao giá trị thấp, dùng để chỉ các vật dụng hoặc vật tư có giá trị kinh tế thấp, dễ bị tiêu hao, hư hỏng hoặc sử dụng hết trong thời gian ngắn, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh quản lý tài sản, kế toán, văn phòng, hoặc sản xuất. Cụm từ này phổ biến trong văn viết và các tình huống trang trọng, đặc biệt trong lĩnh vực kế toán, quản lý kho, và doanh nghiệp.

Dưới đây là giải thích chi tiết về 低值易耗品, bao gồm loại từ, ý nghĩa, mẫu câu, và các ví dụ cụ thể kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt.

  1. Loại từ
    Loại từ: Danh từ (名词 – míng cí).
    Cấu trúc: Là một cụm từ ghép gồm bốn âm tiết:
    低值 (dī zhí): Giá trị thấp, chỉ các vật dụng có giá trị kinh tế không cao.
    易耗 (yì hào): Dễ tiêu hao, chỉ tính chất dễ bị dùng hết, hư hỏng, hoặc cần thay thế.
    品 (pǐn): Vật phẩm, sản phẩm, hoặc đồ dùng.
    Khi kết hợp, 低值易耗品 chỉ các vật phẩm có giá trị thấp, dễ tiêu thụ hoặc hư hỏng trong quá trình sử dụng, thường không được xem là tài sản cố định.
  2. Ý nghĩa chi tiết
    低值易耗品 thường được dùng để chỉ:

Vật dụng văn phòng: Các vật tư như bút, giấy, kẹp giấy, băng dính, hoặc mực in, có giá trị thấp và dễ tiêu hao trong công việc hàng ngày.
Dụng cụ nhỏ trong sản xuất: Các công cụ hoặc phụ kiện như dao cắt, găng tay lao động, hoặc ốc vít, có giá trị thấp và cần thay thế thường xuyên.
Vật tư tiêu hao trong doanh nghiệp: Các vật liệu như giấy vệ sinh, khăn lau, hoặc hóa chất tẩy rửa, được sử dụng thường xuyên và không được tính vào tài sản lâu dài.
Đặc điểm kế toán: Trong quản lý tài chính, 低值易耗品 thường được ghi nhận là chi phí vận hành (chứ không phải tài sản cố định) do giá trị thấp và vòng đời ngắn.
Đặc điểm chính:

Giá trị thấp: Không đáng kể so với tài sản cố định như máy móc hoặc thiết bị lớn.
Dễ tiêu hao: Thường bị sử dụng hết hoặc hư hỏng trong thời gian ngắn (thường dưới 1 năm).
Thay thế thường xuyên: Cần được bổ sung hoặc mua mới định kỳ.

  1. Mẫu câu thường gặp
    Dưới đây là một số cấu trúc câu phổ biến sử dụng 低值易耗品:

低值易耗品 + 用途 (mục đích sử dụng)
Ví dụ: 办公低值易耗品 (bàngōng dī zhí yì hào pǐn) – Vật phẩm tiêu hao giá trị thấp dùng trong văn phòng.
主语 (chủ ngữ) + 购买/管理/盘点 + 低值易耗品
Ví dụ: 公司定期购买低值易耗品。 (Gōngsī dìngqī gòumǎi dī zhí yì hào pǐn.)
Công ty định kỳ mua vật phẩm tiêu hao giá trị thấp.
低值易耗品 + 数量/状态 (số lượng hoặc trạng thái)
Ví dụ: 低值易耗品的库存不足。 (Dī zhí yì hào pǐn de kùcún bùzú.)
Kho vật phẩm tiêu hao giá trị thấp không đủ.
与 + 低值易耗品 + 相关 (liên quan đến vật phẩm tiêu hao)
Ví dụ: 与低值易耗品管理相关的规定很严格。 (Yǔ dī zhí yì hào pǐn guǎnlǐ xiāngguān de guīdìng hěn yángé.)
Quy định liên quan đến quản lý vật phẩm tiêu hao giá trị thấp rất nghiêm ngặt.

  1. Ví dụ chi tiết
    Dưới đây là các ví dụ minh họa sử dụng 低值易耗品 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin) và nghĩa tiếng Việt:

Ví dụ 1: Vật dụng văn phòng
Câu: 办公室需要补充低值易耗品,如纸张和笔。
Phiên âm: Bàngōngshì xūyào bǔchōng dī zhí yì hào pǐn, rú zhǐzhāng hé bǐ.
Nghĩa: Văn phòng cần bổ sung vật phẩm tiêu hao giá trị thấp, như giấy và bút.
Giải thích: 低值易耗品 chỉ các vật dụng văn phòng thông dụng, có giá trị thấp và dễ tiêu hao.
Ví dụ 2: Quản lý kho
Câu: 仓库管理员每月盘点低值易耗品。
Phiên âm: Cāngkù guǎnlǐyuán měi yuè pándiǎn dī zhí yì hào pǐn.
Nghĩa: Nhân viên kho kiểm kê vật phẩm tiêu hao giá trị thấp hàng tháng.
Giải thích: 低值易耗品 được kiểm kê để đảm bảo nguồn cung không bị thiếu.
Ví dụ 3: Chi phí doanh nghiệp
Câu: 低值易耗品的采购费用计入日常开支。
Phiên âm: Dī zhí yì hào pǐn de cǎigòu fèiyòng jì rù rìcháng kāizhī.
Nghĩa: Chi phí mua vật phẩm tiêu hao giá trị thấp được tính vào chi phí hàng ngày.
Giải thích: 低值易耗品 được xem là chi phí vận hành, không phải tài sản cố định.
Ví dụ 4: Vật tư sản xuất
Câu: 工厂需要采购一批低值易耗品,如螺丝和胶带。
Phiên âm: Gōngchǎng xūyào cǎigòu yī pī dī zhí yì hào pǐn, rú luósī hé jiāodài.
Nghĩa: Nhà máy cần mua một lô vật phẩm tiêu hao giá trị thấp, như ốc vít và băng keo.
Giải thích: 低值易耗品 chỉ các vật tư nhỏ, giá rẻ, và dễ tiêu hao trong sản xuất.
Ví dụ 5: Vật tư y tế
Câu: 医院的低值易耗品包括纱布和一次性手套。
Phiên âm: Yīyuàn de dī zhí yì hào pǐn bāokuò shābù hé yīcìxìng shǒutào.
Nghĩa: Vật phẩm tiêu hao giá trị thấp của bệnh viện bao gồm gạc và găng tay dùng một lần.
Giải thích: 低值易耗品 trong y tế chỉ các vật liệu giá rẻ, dùng một lần hoặc dễ tiêu hao.
Ví dụ 6: Quản lý tài sản
Câu: 低值易耗品不计入固定资产清单。
Phiên âm: Dī zhí yì hào pǐn bù jì rù gùdìng zīchǎn qīngdān.
Nghĩa: Vật phẩm tiêu hao giá trị thấp không được ghi vào danh sách tài sản cố định.
Giải thích: 低值易耗品 được phân loại riêng trong kế toán do giá trị thấp và vòng đời ngắn.

  1. Lưu ý khi sử dụng
    Ngữ cảnh phù hợp: 低值易耗品 thường được dùng trong các ngữ cảnh quản lý tài sản, kế toán, hoặc doanh nghiệp, đặc biệt khi phân loại vật tư hoặc chi phí. Từ này mang tính trang trọng và hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp đời thường.
    Phân biệt với từ liên quan:
    耗材 (hào cái): Là khái niệm rộng hơn, bao gồm cả 低值易耗品 và các vật tư tiêu hao có giá trị cao hơn (như hộp mực máy in đắt tiền). 低值易耗品 đặc biệt nhấn mạnh giá trị thấp và dễ tiêu hao.
    低值耐用品 (dī zhí nài yòng pǐn): Chỉ các vật phẩm giá trị thấp nhưng bền, sử dụng được lâu dài (như ghế văn phòng nhỏ, bàn nhỏ). 低值易耗品 thì dễ tiêu hao và có vòng đời ngắn.
    Ví dụ:
    耗材 (Vật tư tiêu hao) → Mực in, giấy, hoặc linh kiện máy móc.
    低值易耗品 (Vật phẩm tiêu hao giá trị thấp) → Bút, kẹp giấy, băng keo.
    低值耐用品 (Vật phẩm bền giá trị thấp) → Ghế nhựa, bảng nhỏ.
    So sánh với 盘点, 清算, 器具, 配置, 驱动, 依据, 耗材:
    盘点 (pán diǎn): Là động từ, chỉ hành động kiểm kê, có thể áp dụng cho 低值易耗品 khi kiểm tra số lượng.
    清算 (qīng suàn): Là động từ, chỉ việc thanh toán tài chính, không liên quan đến vật tư.
    器具 (qì jù): Là danh từ, chỉ dụng cụ hoặc thiết bị bền vững, khác với 低值易耗品 (dễ tiêu hao).
    配置 (pèi zhì): Là động từ/danh từ, chỉ việc cấu hình hoặc trang bị, không mang nghĩa tiêu hao.
    驱动 (qū dòng): Là động từ/danh từ, chỉ việc kích hoạt hoặc thúc đẩy, không liên quan đến vật tư.
    依据 (yī jù): Là danh từ/động từ, chỉ cơ sở hoặc căn cứ, không liên quan đến vật phẩm.
    耗材 (hào cái): Là danh từ, khái niệm chung bao gồm 低值易耗品.
    Ví dụ:
    盘点低值易耗品 (Kiểm kê vật phẩm tiêu hao giá trị thấp) → Kiểm tra số lượng.
    清算债务 (Thanh toán nợ) → Xử lý tài chính.
    购买器具 (Mua dụng cụ) → Mua thiết bị bền vững.
    配置设备 (Cấu hình thiết bị) → Thiết lập thiết bị.
    安装驱动 (Cài đặt trình điều khiển) → Kích hoạt phần cứng.
    依据法律 (Căn cứ vào luật pháp) → Dựa trên cơ sở pháp lý.
    采购耗材 (Mua vật tư tiêu hao) → Mua vật liệu tiêu thụ, bao gồm cả 低值易耗品.
  2. Kết luận
    低值易耗品 là một danh từ quan trọng trong tiếng Trung, dùng để chỉ các vật phẩm có giá trị thấp, dễ tiêu hao, và cần thay thế thường xuyên, như bút, giấy, găng tay y tế, hoặc ốc vít. Cụm từ này phổ biến trong quản lý tài sản, kế toán, và doanh nghiệp, đặc biệt khi phân loại chi phí hoặc vật tư. Việc nắm rõ cách dùng 低值易耗品 qua các mẫu câu và ngữ cảnh sẽ giúp bạn sử dụng cụm từ này một cách chính xác và tự nhiên.

“低值易耗品” trong tiếng Trung có nghĩa là vật tư tiêu hao giá trị thấp. Đây là thuật ngữ thường được sử dụng trong lĩnh vực kế toán, sản xuất và quản lý tài sản, để chỉ các loại vật liệu hoặc công cụ có giá trị thấp, thời gian sử dụng ngắn, và không được coi là tài sản cố định.

  1. Ý nghĩa từ “低值易耗品”
    Vật tư tiêu hao giá trị thấp: Những vật dụng có giá trị đơn vị thấp, thời gian sử dụng ngắn (thường dưới một năm), và có thể được sử dụng nhiều lần nhưng không thay đổi hình dạng vật lý.

Ngữ cảnh sử dụng: Thường xuất hiện trong các ngành công nghiệp, sản xuất, hoặc quản lý tài sản, ví dụ như dụng cụ văn phòng, đồ bảo hộ lao động, hoặc các công cụ nhỏ trong sản xuất.

  1. Loại từ
    Danh từ: Dùng để chỉ các loại vật tư hoặc công cụ tiêu hao.
  2. Phiên âm
    Chữ Hán: 低值易耗品

Pinyin: [dī zhí yì hào pǐn]

  1. Ví dụ minh họa
    公司每月都会采购低值易耗品,比如文具和清洁用品。

Phiên âm: Gōngsī měi yuè dōu huì cǎigòu dīzhí yìhàopǐn, bǐrú wénjù hé qīngjié yòngpǐn.

Dịch: Công ty mỗi tháng đều mua vật tư tiêu hao giá trị thấp, như văn phòng phẩm và đồ vệ sinh.

低值易耗品的使用需要严格管理,以避免浪费。

Phiên âm: Dīzhí yìhàopǐn de shǐyòng xūyào yángé guǎnlǐ, yǐ bìmiǎn làngfèi.

Dịch: Việc sử dụng vật tư tiêu hao giá trị thấp cần được quản lý chặt chẽ để tránh lãng phí.

这些低值易耗品包括安全帽和工作手套。

Phiên âm: Zhèxiē dīzhí yìhàopǐn bāokuò ānquán mào hé gōngzuò shǒutào.

Dịch: Những vật tư tiêu hao giá trị thấp này bao gồm mũ bảo hộ và găng tay lao động.

在生产过程中,低值易耗品是不可缺少的。

Phiên âm: Zài shēngchǎn guòchéng zhōng, dīzhí yìhàopǐn shì bùkě quēshǎo de.

Dịch: Trong quá trình sản xuất, vật tư tiêu hao giá trị thấp là không thể thiếu.

财务部门需要定期核算低值易耗品的成本。

Phiên âm: Cáiwù bùmén xūyào dìngqí hésuàn dīzhí yìhàopǐn de chéngběn.

Dịch: Bộ phận tài chính cần định kỳ tính toán chi phí của vật tư tiêu hao giá trị thấp.

  1. Từ đồng nghĩa
    消耗品 (xiāohàopǐn): Sản phẩm tiêu hao.

一次性用品 (yīcìxìng yòngpǐn): Đồ dùng một lần.

周转材料 (zhōuzhuǎn cáiliào): Vật liệu luân chuyển.

  1. 低值易耗品 là gì?

Tiếng Trung: 低值易耗品
Phiên âm: dīzhí yìhàopǐn
Loại từ: Danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt: Vật tư tiêu hao có giá trị thấp

Giải thích chi tiết:

低值易耗品 là cách gọi các loại hàng hóa, vật tư, công cụ, dụng cụ… có giá trị đơn chiếc thấp, không đạt tiêu chuẩn tài sản cố định, và thường dễ tiêu hao trong quá trình sử dụng, không thể hoặc không cần theo dõi, tính khấu hao từng lần như tài sản cố định.

Đây là khái niệm thường gặp trong kế toán doanh nghiệp, đặc biệt là trong công tác ghi nhận chi phí quản lý hoặc chi phí sản xuất.

  1. Đặc điểm của 低值易耗品:

Giá trị đơn vị thấp (thường dưới mức quy định tài sản cố định)

Thời gian sử dụng ngắn hoặc hao mòn nhanh

Sử dụng phổ biến trong văn phòng, sản xuất, trường học, bệnh viện

Không tính khấu hao như tài sản cố định

Ví dụ: bút bi, kéo, ghim bấm, khẩu trang, bàn chải, chổi, khăn lau, bóng đèn, ấm đun nước điện, v.v.

  1. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt):

Ví dụ 1:
公司每月都会采购一些低值易耗品,例如文具和清洁用品。
Gōngsī měi yuè dōu huì cǎigòu yīxiē dīzhí yìhàopǐn, lìrú wénjù hé qīngjié yòngpǐn.
Công ty mỗi tháng đều mua một số vật tư tiêu hao có giá trị thấp, ví dụ như văn phòng phẩm và đồ vệ sinh.

Ví dụ 2:
低值易耗品虽然价格不高,但使用频率很高。
Dīzhí yìhàopǐn suīrán jiàgé bù gāo, dàn shǐyòng pínlǜ hěn gāo.
Vật tư tiêu hao giá trị thấp tuy không đắt, nhưng được sử dụng với tần suất cao.

Ví dụ 3:
会计部门需要对低值易耗品进行规范管理。
Kuàijì bùmén xūyào duì dīzhí yìhàopǐn jìnxíng guīfàn guǎnlǐ.
Phòng kế toán cần thực hiện quản lý chuẩn hóa đối với vật tư tiêu hao có giá trị thấp.

Ví dụ 4:
这些工具属于低值易耗品,不需要计提固定资产折旧。
Zhèxiē gōngjù shǔyú dīzhí yìhàopǐn, bù xūyào jìtí gùdìng zīchǎn zhéjiù.
Những công cụ này thuộc loại vật tư tiêu hao giá trị thấp, không cần trích khấu hao tài sản cố định.

Ví dụ 5:
学校为教师配备了必要的低值易耗品。
Xuéxiào wèi jiàoshī pèibèi le bìyào de dīzhí yìhàopǐn.
Nhà trường đã trang bị cho giáo viên những vật tư tiêu hao giá trị thấp cần thiết.

  1. Một số ví dụ cụ thể về 低值易耗品

Tên tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
圆珠笔 yuánzhūbǐ Bút bi
回形针 huíxíngzhēn Kẹp giấy
文件夹 wénjiànjiā Bìa hồ sơ
白板笔 báibǎnbǐ Bút viết bảng trắng
拖把 tuōbǎ Cây lau nhà
一次性手套 yīcìxìng shǒutào Găng tay dùng một lần
电池 diànchí Pin
灭蚊灯 mièwéndēng Đèn bắt muỗi

  1. Phân biệt với tài sản cố định (固定资产):

Tiêu chí 低值易耗品 (dīzhí yìhàopǐn) 固定资产 (gùdìng zīchǎn)
Giá trị Thấp Cao
Tuổi thọ Ngắn Dài
Khấu hao Không tính Cần tính khấu hao
Ghi sổ kế toán Vào chi phí thường xuyên Vào tài sản cố định

I. 【低值易耗品 là gì?】
➤ 低值易耗品 (dīzhí yìhàopǐn)
Nghĩa: Vật dụng giá trị thấp, dễ tiêu hao hoặc còn gọi là Tài sản nhỏ, dễ hư hao, tài sản tiêu hao giá trị thấp, hay vật tư dễ hao mòn, giá rẻ.

Đây là những tài sản, vật dụng có giá trị thấp và dễ bị hao mòn, hư hỏng, mất đi trong quá trình sử dụng, không đủ điều kiện ghi nhận là tài sản cố định.

II. 【Loại từ】

Từ loại Nghĩa tiếng Việt
Danh từ (名词) Chỉ nhóm tài sản hoặc vật tư nhỏ
III. 【Đặc điểm của 低值易耗品】

Tiêu chí Đặc điểm
Giá trị Thấp, không đạt tiêu chuẩn tài sản cố định
Tính chất Hao mòn nhanh, dễ hỏng, nhanh chóng thay thế
Ví dụ thường gặp Chuột máy tính, bút viết, kéo, bàn phím…
Cách ghi sổ kế toán Ghi thẳng chi phí hoặc phân bổ theo thời gian
IV. 【Cấu trúc từ】

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
低值 (dīzhí) Giá trị thấp
易耗 (yìhào) Dễ tiêu hao
品 (pǐn) Sản phẩm, hàng hóa

Ghép lại: 低值易耗品 = sản phẩm giá trị thấp, dễ tiêu hao.

V. 【Mẫu câu và ví dụ】

  1. 办公室的低值易耗品需要定期采购。
    Bàngōngshì de dīzhí yìhàopǐn xūyào dìngqí cǎigòu.
    Vật tư tiêu hao giá trị thấp của văn phòng cần được mua định kỳ.
  2. 这些低值易耗品在会计中直接计入费用。
    Zhèxiē dīzhí yìhàopǐn zài kuàijì zhōng zhíjiē jìrù fèiyòng.
    Những vật tư tiêu hao giá trị thấp này được hạch toán trực tiếp vào chi phí trong kế toán.
  3. 每个员工都有一套低值易耗品,如笔、便签、剪刀等。
    Měi gè yuángōng dōu yǒu yí tào dīzhí yìhàopǐn, rú bǐ, biànqiān, jiǎndāo děng.
    Mỗi nhân viên đều có một bộ vật tư tiêu hao giá trị thấp như bút, giấy ghi chú, kéo,…
  4. 仓库管理员要登记所有低值易耗品的出入库情况。
    Cāngkù guǎnlǐyuán yào dēngjì suǒyǒu dīzhí yìhàopǐn de chūrùkù qíngkuàng.
    Nhân viên kho phải ghi chép đầy đủ tình trạng xuất nhập của tất cả các vật tư tiêu hao giá trị thấp.
  5. 虽然这些是低值易耗品,但也要合理管理,避免浪费。
    Suīrán zhèxiē shì dīzhí yìhàopǐn, dàn yě yào hélǐ guǎnlǐ, bìmiǎn làngfèi.
    Tuy những thứ này là vật tư giá trị thấp, nhưng cũng cần quản lý hợp lý để tránh lãng phí.

VI. 【Một số 低值易耗品 thường gặp】

Tên tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
圆珠笔 yuánzhūbǐ Bút bi
订书机 dìngshūjī Dập ghim
回形针 huíxíngzhēn Kẹp giấy
鼠标 shǔbiāo Chuột máy tính
键盘 jiànpán Bàn phím
电池 diànchí Pin
文件夹 wénjiànjiā Bìa tài liệu
VII. 【So sánh với các thuật ngữ liên quan】

Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
固定资产 gùdìng zīchǎn Tài sản cố định Giá trị cao, sử dụng lâu dài
消耗品 xiāohàopǐn Vật tư tiêu hao Bao quát hơn, có thể giá trị cao
低值易耗品 dīzhí yìhàopǐn Vật tư giá rẻ, tiêu hao nhanh Giá trị thấp, dùng ngắn hạn
VIII. 【Tóm tắt】
低值易耗品 là danh từ chuyên ngành dùng trong kế toán, quản trị doanh nghiệp.

Chỉ những vật tư giá trị thấp và dễ tiêu hao trong quá trình sử dụng, như văn phòng phẩm, dụng cụ nhỏ,…

Khi ghi sổ kế toán, thường được hạch toán trực tiếp vào chi phí hoặc phân bổ theo thời gian ngắn.

  1. 低值易耗品 là gì?
    a. Định nghĩa
    低值易耗品 (dīzhí yìhàopǐn) là một cụm danh từ, nghĩa là:

Vật dụng giá trị thấp và dễ tiêu hao, tức là những đồ vật giá trị thấp, nhưng thường xuyên sử dụng và nhanh chóng hao mòn hoặc hư hỏng, không thể sử dụng lâu dài như tài sản cố định.

b. Giải thích chi tiết:
“低值” = giá trị thấp

“易耗” = dễ hao mòn, dễ tiêu hao

“品” = hàng hóa, vật phẩm

Cụm này thường được dùng trong kế toán, quản lý tài sản doanh nghiệp, kho vận, để chỉ những vật dụng không được ghi nhận là tài sản cố định, nhưng vẫn cần theo dõi và quản lý.

  1. Loại từ

Loại từ Vai trò Ví dụ
Danh từ (名词) Chỉ loại vật phẩm tiêu hao có giá trị thấp, dùng ngắn hạn 办公室里有很多低值易耗品。

  1. Đặc điểm của 低值易耗品:

Tiêu chí Mô tả
Giá trị Không đủ tiêu chuẩn ghi nhận là tài sản cố định
Tính chất sử dụng Hao mòn nhanh, thời gian sử dụng ngắn
Ghi nhận Thường ghi vào chi phí, không trích khấu hao
Ví dụ điển hình Bút, kéo, ly nhựa, găng tay, tua vít nhỏ, bàn phím…

  1. Mẫu câu thông dụng

Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
公司每年都会采购大量低值易耗品。 Gōngsī měi nián dōu huì cǎigòu dàliàng dīzhí yìhàopǐn. Công ty mỗi năm đều mua số lượng lớn vật dụng giá trị thấp dễ tiêu hao.
低值易耗品不计入固定资产。 Dīzhí yìhàopǐn bù jìrù gùdìng zīchǎn. Vật dụng tiêu hao giá trị thấp không được tính là tài sản cố định.
这些低值易耗品可以一次性摊销。 Zhèxiē dīzhí yìhàopǐn kěyǐ yīcìxìng tānxiāo. Những vật phẩm tiêu hao giá trị thấp này có thể được phân bổ chi phí một lần.

  1. Nhiều ví dụ chi tiết (có phiên âm & tiếng Việt)
    Ví dụ 1
    中文: 打印纸属于低值易耗品。

Pinyin: Dǎyìn zhǐ shǔyú dīzhí yìhàopǐn.

Dịch: Giấy in thuộc loại vật tư tiêu hao giá trị thấp.

Ví dụ 2
中文: 会计需要将这些低值易耗品列入费用科目。

Pinyin: Kuàijì xūyào jiāng zhèxiē dīzhí yìhàopǐn lièrù fèiyòng kēmù.

Dịch: Kế toán cần đưa các vật tư tiêu hao giá trị thấp này vào mục chi phí.

Ví dụ 3
中文: 低值易耗品虽然便宜,但总费用也不小。

Pinyin: Dīzhí yìhàopǐn suīrán piányí, dàn zǒng fèiyòng yě bù xiǎo.

Dịch: Vật dụng tiêu hao giá trị thấp tuy rẻ, nhưng tổng chi phí cũng không nhỏ.

Ví dụ 4
中文: 所有低值易耗品都需要建立领用登记制度。

Pinyin: Suǒyǒu dīzhí yìhàopǐn dōu xūyào jiànlì lǐngyòng dēngjì zhìdù.

Dịch: Tất cả vật tư tiêu hao giá trị thấp cần có chế độ đăng ký cấp phát.

Ví dụ 5
中文: 办公用品大多属于低值易耗品。

Pinyin: Bàngōng yòngpǐn dàduō shǔyú dīzhí yìhàopǐn.

Dịch: Đa phần đồ dùng văn phòng thuộc nhóm vật phẩm tiêu hao giá trị thấp.

  1. Các cụm từ liên quan

Cụm từ Phiên âm Nghĩa
固定资产 gùdìng zīchǎn Tài sản cố định
易耗品管理 yìhàopǐn guǎnlǐ Quản lý vật tư tiêu hao
一次性摊销 yīcìxìng tānxiāo Phân bổ chi phí một lần
使用登记 shǐyòng dēngjì Đăng ký sử dụng
耗材预算 hàocái yùsuàn Dự toán vật tư tiêu hao

  1. 低值易耗品 là gì?
    低值易耗品 là một danh từ (名词) dùng trong lĩnh vực kế toán, quản lý tài sản, quản trị doanh nghiệp, chỉ:

Vật tư giá trị thấp, tiêu hao nhanh, hay còn gọi là tài sản tiêu hao có giá trị thấp.

Nghĩa đầy đủ:
Là những vật phẩm, công cụ, dụng cụ có giá trị đơn chiếc thấp và dễ bị hao mòn hoặc tiêu hao nhanh trong quá trình sử dụng, không đủ tiêu chuẩn ghi nhận là tài sản cố định, nhưng cần được theo dõi quản lý, phân bổ chi phí.

  1. Thành phần từ

Thành phần Phiên âm Nghĩa
低值 dīzhí Giá trị thấp
易耗 yìhào Dễ hao mòn, tiêu hao
品 pǐn Hàng hóa, vật phẩm
→ 低值易耗品: Vật phẩm có giá trị thấp và dễ tiêu hao.

  1. Từ loại

Từ loại Vai trò
Danh từ Dùng để chỉ loại vật tư, công cụ có tính tiêu hao cao và giá trị thấp

  1. Đặc điểm của 低值易耗品
    Không ghi nhận là tài sản cố định (vì không đủ giá trị và thời gian sử dụng)

Thường sử dụng trong thời gian ngắn

Được phân bổ vào chi phí theo thời gian hoặc ghi nhận một lần

Ví dụ: bút, kéo, dao, bàn ghế rẻ tiền, bóng đèn, cốc chén, thiết bị văn phòng nhỏ lẻ…

  1. Một số cấu trúc phổ biến

Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt
管理低值易耗品 Quản lý vật tư tiêu hao giá trị thấp
入库低值易耗品 Nhập kho vật tư tiêu hao
低值易耗品的摊销方法 Phương pháp phân bổ tài sản tiêu hao
低值易耗品清单 Danh sách vật tư tiêu hao giá trị thấp

  1. Ví dụ sử dụng (có phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ 1
    这些办公用品属于低值易耗品。
    Zhèxiē bàngōng yòngpǐn shǔyú dīzhí yìhàopǐn.
    Những vật dụng văn phòng này thuộc loại tài sản tiêu hao có giá trị thấp.

Ví dụ 2
低值易耗品不计入固定资产。
Dīzhí yìhàopǐn bú jìrù gùdìng zīchǎn.
Vật tư tiêu hao giá trị thấp không được tính vào tài sản cố định.

Ví dụ 3
公司每月都会统计低值易耗品的使用情况。
Gōngsī měi yuè dōuhuì tǒngjì dīzhí yìhàopǐn de shǐyòng qíngkuàng.
Công ty sẽ thống kê tình hình sử dụng vật tư tiêu hao giá trị thấp hàng tháng.

Ví dụ 4
这些工具虽然价格便宜,但也属于低值易耗品,需要登记管理。
Zhèxiē gōngjù suīrán jiàgé piányi, dàn yě shǔyú dīzhí yìhàopǐn, xūyào dēngjì guǎnlǐ.
Những dụng cụ này tuy giá rẻ nhưng vẫn thuộc loại vật tư tiêu hao giá trị thấp, cần phải ghi sổ và quản lý.

Ví dụ 5
低值易耗品可采用一次摊销或分期摊销的方式核算。
Dīzhí yìhàopǐn kě cǎiyòng yīcì tānxiāo huò fēnqī tānxiāo de fāngshì hésuàn.
Tài sản tiêu hao giá trị thấp có thể được phân bổ chi phí một lần hoặc phân kỳ.

  1. Các từ liên quan

Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
固定资产 gùdìng zīchǎn Tài sản cố định
消耗品 xiāohàopǐn Hàng hóa tiêu hao
管理制度 guǎnlǐ zhìdù Chế độ quản lý
摊销 tānxiāo Phân bổ (chi phí)
会计核算 kuàijì hésuàn Hạch toán kế toán

低值易耗品 (dīzhí yìhàopǐn) là một khái niệm phổ biến trong lĩnh vực kế toán, quản lý tài sản, và hậu cần (logistics). Đây là loại tài sản nhỏ lẻ, rẻ tiền và nhanh chóng bị tiêu hao trong quá trình sử dụng. Dưới đây là phần giải thích chi tiết, loại từ, mẫu câu và nhiều ví dụ kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt.

I. 低值易耗品 là gì?

  1. Định nghĩa chi tiết:
    低值易耗品 là viết tắt của:

低值 (dīzhí): giá trị thấp

易耗 (yìhào): dễ bị tiêu hao, sử dụng hết nhanh

品 (pǐn): sản phẩm, vật phẩm

→ 低值易耗品 có nghĩa là: vật phẩm có giá trị thấp và dễ hao mòn hoặc tiêu hao, thường không hạch toán như tài sản cố định, mà được phân bổ hoặc ghi giảm trực tiếp khi sử dụng.

Dịch nghĩa thông dụng:
Vật dụng tiêu hao giá trị thấp / Vật tư tiêu hao nhỏ lẻ

II. Loại từ
Danh từ (名词)
→ Chỉ một loại vật tư, công cụ, hoặc thiết bị nhỏ có giá trị thấp và tiêu hao nhanh.

III. Đặc điểm của 低值易耗品

Đặc điểm Mô tả
Giá trị thấp Dưới mức quy định (theo chính sách kế toán từng công ty hoặc quốc gia)
Tuổi thọ ngắn Không sử dụng lâu dài như tài sản cố định
Sử dụng thường xuyên Dùng trong sản xuất, văn phòng, bảo trì…
Không cần khấu hao Ghi giảm trực tiếp khi nhập kho hoặc khi sử dụng
IV. Ví dụ về 低值易耗品
Bút, thước, kéo, kim bấm

Bóng đèn, ống nước, găng tay

Dây điện, đầu nối, dụng cụ cầm tay

Bao tay bảo hộ, kính bảo hộ

Mực in, giấy in, pin

V. Cấu trúc thường dùng

Cấu trúc Nghĩa
管理低值易耗品 Quản lý vật tư tiêu hao giá trị thấp
低值易耗品清单 Danh sách vật tư tiêu hao nhỏ lẻ
低值易耗品入库 Nhập kho vật tư tiêu hao giá trị thấp
低值易耗品摊销 Phân bổ chi phí vật tư tiêu hao
VI. Ví dụ mẫu câu có phiên âm và tiếng Việt
Ví dụ 1:
这些都是低值易耗品,不需要计入固定资产。
Zhèxiē dōu shì dīzhí yìhàopǐn, bù xūyào jìrù gùdìng zīchǎn.
Những thứ này đều là vật tư tiêu hao giá trị thấp, không cần ghi nhận là tài sản cố định.

Ví dụ 2:
公司每月都会采购一批低值易耗品。
Gōngsī měi yuè dōu huì cǎigòu yī pī dīzhí yìhàopǐn.
Công ty mỗi tháng đều mua một lô vật tư tiêu hao nhỏ lẻ.

Ví dụ 3:
低值易耗品使用频繁,要注意控制库存。
Dīzhí yìhàopǐn shǐyòng pínfán, yào zhùyì kòngzhì kùcún.
Vật tư tiêu hao giá trị thấp được sử dụng thường xuyên, cần chú ý kiểm soát tồn kho.

Ví dụ 4:
办公用品大多属于低值易耗品。
Bàngōng yòngpǐn dàduō shǔyú dīzhí yìhàopǐn.
Đa số dụng cụ văn phòng đều thuộc loại vật tư tiêu hao nhỏ lẻ.

Ví dụ 5:
低值易耗品可以一次性摊销或分期摊销。
Dīzhí yìhàopǐn kěyǐ yīcìxìng tānxiāo huò fēnqī tānxiāo.
Vật tư tiêu hao giá trị thấp có thể phân bổ chi phí một lần hoặc theo kỳ.

VII. Từ vựng liên quan

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
固定资产 gùdìng zīchǎn Tài sản cố định
易耗品 yìhàopǐn Vật tư tiêu hao
日常用品 rìcháng yòngpǐn Dụng cụ hàng ngày
办公用品 bàngōng yòngpǐn Dụng cụ văn phòng
采购 cǎigòu Thu mua, mua sắm
摊销 tānxiāo Phân bổ chi phí
管理 guǎnlǐ Quản lý
清单 qīngdān Danh sách
VIII. Kết luận
低值易耗品 là thuật ngữ chuyên ngành kế toán và quản lý tài sản, dùng để chỉ những vật dụng tuy nhỏ, rẻ tiền nhưng cần kiểm soát chặt chẽ về lượng nhập – xuất – tồn. Chúng không đủ điều kiện để ghi nhận là tài sản cố định nhưng vẫn đóng vai trò quan trọng trong vận hành doanh nghiệp.

低值易耗品 (dīzhí yìhàopǐn)

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词): Vật dụng tiêu hao có giá trị thấp
  2. Nghĩa tiếng Việt:
    “低值易耗品” là những vật dụng, công cụ có giá trị thấp và dễ bị tiêu hao trong quá trình sử dụng, thường không ghi nhận là tài sản cố định, mà được phân loại riêng trong kế toán và quản lý kho.

Có thể dịch là:

Vật tư giá trị thấp tiêu hao nhanh

Công cụ, dụng cụ nhỏ dễ hao mòn

Dụng cụ dễ hao tổn có giá trị thấp

  1. Giải thích chi tiết:
    a. Phân tích từ vựng:
    低值 (dīzhí): giá trị thấp

易耗 (yìhào): dễ hao mòn, tiêu hao nhanh

品 (pǐn): sản phẩm, vật phẩm

Tổng nghĩa: những vật phẩm có giá trị nhỏ, sử dụng được nhưng dễ hao mòn, hỏng hóc, hoặc hết vòng đời nhanh chóng.

b. Đặc điểm kế toán:
Không ghi nhận là 固定资产 (tài sản cố định) do giá trị thấp và thời gian sử dụng ngắn

Thường được phân bổ chi phí 1 lần hoặc theo kỳ ngắn

Được theo dõi và quản lý riêng như tài sản lưu động

c. Ví dụ điển hình:

Loại vật phẩm Ngành dùng Ghi chú
Bút, thước, máy tính nhỏ Văn phòng Tiêu hao thường xuyên
Dụng cụ sửa chữa cầm tay Nhà máy Có thể tái sử dụng vài lần
Ấm đun nước, nồi cơm Công ty Giá trị thấp, hao mòn nhanh
Đồng phục nhân viên Dịch vụ, nhà hàng Dễ hư hỏng, thay theo định kỳ
Bộ đồ nghề kỹ thuật Sản xuất, điện lực Không đạt ngưỡng tài sản cố định

  1. Một số thuật ngữ liên quan:

Từ vựng Nghĩa
固定资产 Tài sản cố định
消耗品 Vật tư tiêu hao
办公用品 Vật dụng văn phòng
工具类 Loại công cụ
会计科目 Mục tài khoản kế toán

  1. Cách dùng trong câu và ví dụ cụ thể:
    Ví dụ 1:
    低值易耗品一般不作为固定资产管理。
    Dīzhí yìhàopǐn yìbān bù zuòwéi gùdìng zīchǎn guǎnlǐ.
    Vật tư tiêu hao giá trị thấp thường không được quản lý như tài sản cố định.

Ví dụ 2:
这些工具属于低值易耗品,需要建立台账登记。
Zhèxiē gōngjù shǔyú dīzhí yìhàopǐn, xūyào jiànlì táizhàng dēngjì.
Những công cụ này thuộc loại vật tư tiêu hao có giá trị thấp, cần lập sổ theo dõi riêng.

Ví dụ 3:
我们公司每年都要采购一批低值易耗品,比如计算器和剪刀。
Wǒmen gōngsī měinián dōu yào cǎigòu yī pī dīzhí yìhàopǐn, bǐrú jìsuànqì hé jiǎndāo.
Công ty chúng tôi mỗi năm đều mua một lô vật tư tiêu hao giá trị thấp như máy tính cầm tay và kéo.

Ví dụ 4:
低值易耗品的成本应在使用当期一次性摊销。
Dīzhí yìhàopǐn de chéngběn yīng zài shǐyòng dāngqī yīcìxìng tānxiāo.
Chi phí của vật tư tiêu hao giá trị thấp nên được phân bổ một lần trong kỳ sử dụng.

Ví dụ 5:
仓库设立了专门区域存放低值易耗品。
Cāngkù shèlì le zhuānmén qūyù cúnfàng dīzhí yìhàopǐn.
Kho đã lập khu riêng để lưu trữ các vật tư tiêu hao giá trị thấp.

  1. Giải thích chi tiết
    低值易耗品 được ghép bởi:

低值 (dīzhí): giá trị thấp

易耗 (yìhào): dễ hao mòn, dễ bị tiêu hao

品 (pǐn): sản phẩm, vật phẩm

=> 低值易耗品 có thể hiểu là:
“Những vật dụng có giá trị thấp và dễ tiêu hao khi sử dụng, thường được sử dụng hàng ngày trong công việc hoặc sản xuất, không được coi là tài sản cố định mà được tính vào chi phí.”

Đặc điểm:
Giá trị đơn vị thấp (dưới mức quy định ghi nhận tài sản cố định)

Dễ bị hao mòn, hư hỏng trong quá trình sử dụng

Thường được ghi nhận toàn bộ chi phí khi mua hoặc phân bổ trong thời gian ngắn

Cần được theo dõi quản lý, nhưng không cần trích khấu hao

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)
  2. Ví dụ về 低值易耗品 trong thực tế

Lĩnh vực Ví dụ vật phẩm
Văn phòng Bút, ghim bấm, giấy, chuột, bàn phím
Y tế Dao mổ, kéo, hộp y tế nhỏ, dụng cụ dùng nhiều lần nhưng rẻ
Sản xuất Cọ sơn, găng tay, mũ bảo hộ, dụng cụ cầm tay rẻ tiền
Nhà hàng Khăn trải bàn, hộp gia vị, dụng cụ phục vụ rẻ tiền

  1. Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và dịch nghĩa

Câu tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
这些工具属于低值易耗品,不计入固定资产。 Zhèxiē gōngjù shǔyú dīzhí yìhàopǐn, bú jìrù gùdìng zīchǎn. Những công cụ này thuộc loại vật tư tiêu hao giá trị thấp, không được tính vào tài sản cố định.
公司每季度会盘点一次低值易耗品的库存。 Gōngsī měi jìdù huì pándiǎn yīcì dīzhí yìhàopǐn de kùcún. Công ty sẽ kiểm kê hàng tồn kho của vật tư tiêu hao giá trị thấp mỗi quý.
办公室常用的低值易耗品包括纸张、笔、订书机等。 Bàngōngshì chángyòng de dīzhí yìhàopǐn bāokuò zhǐzhāng, bǐ, dìngshūjī děng. Các vật tư tiêu hao giá trị thấp thường dùng ở văn phòng gồm giấy, bút, máy bấm ghim v.v.
低值易耗品的采购不需要审批太多流程。 Dīzhí yìhàopǐn de cǎigòu bù xūyào shěnpī tài duō liúchéng. Việc mua sắm vật tư tiêu hao giá trị thấp không cần quá nhiều quy trình phê duyệt.
会计已经将这些物品作为低值易耗品一次性摊销了。 Kuàijì yǐjīng jiāng zhèxiē wùpǐn zuòwéi dīzhí yìhàopǐn yīcìxìng tānxiāo le. Kế toán đã ghi nhận những vật phẩm này là vật tư tiêu hao giá trị thấp và phân bổ chi phí một lần.

  1. Các cụm từ liên quan

Cụm từ Phiên âm Nghĩa
固定资产 gùdìng zīchǎn Tài sản cố định
一次性摊销 yīcìxìng tānxiāo Ghi chi phí một lần
消耗品 xiāohàopǐn Vật tư tiêu hao
台账管理 táizhàng guǎnlǐ Quản lý theo sổ sách
耗材 hàocái Vật liệu tiêu hao (nói chung)

  1. So sánh với các khái niệm gần nghĩa

Từ Nghĩa Khác biệt
耗材 (hàocái) Vật tư tiêu hao Gồm cả vật phẩm giá trị cao và thấp, không nhất thiết quản lý như tài sản
低值易耗品 (dīzhí yìhàopǐn) Vật tư giá trị thấp dễ tiêu hao Nhấn mạnh giá trị thấp và quản lý tài sản
固定资产 (gùdìng zīchǎn) Tài sản cố định Giá trị lớn, thời gian sử dụng dài, cần trích khấu hao