Thứ Ba, Tháng 4 28, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 夸奖 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

夸奖 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

夸奖 trong tiếng Trung có nghĩa là khen ngợi, tán dương, ca ngợi. Từ này được sử dụng để biểu đạt hành động hoặc lời nói nhằm công nhận, đánh giá cao hoặc bày tỏ sự ngưỡng mộ đối với thành tích, phẩm chất, hành vi, hoặc một đặc điểm nào đó của một người hoặc sự vật. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự khuyến khích hoặc động viên.

0
155
5/5 - (1 bình chọn)

夸奖 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

夸奖 (kuājiǎng) là gì?
夸奖 trong tiếng Trung có nghĩa là khen ngợi, tán dương, ca ngợi. Từ này được sử dụng để biểu đạt hành động hoặc lời nói nhằm công nhận, đánh giá cao hoặc bày tỏ sự ngưỡng mộ đối với thành tích, phẩm chất, hành vi, hoặc một đặc điểm nào đó của một người hoặc sự vật. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự khuyến khích hoặc động viên.

Phân tích chi tiết

  1. Loại từ
    夸奖 là một danh từ (表示赞扬的话 – lời khen ngợi) hoặc động từ (表示赞扬的行为 – hành động khen ngợi), tùy theo ngữ cảnh.
    Khi làm danh từ, nó chỉ lời nói hoặc hành động khen ngợi.
    Khi làm động từ, nó chỉ hành động khen ngợi ai đó.
    Ngoài ra, nó cũng có thể xuất hiện trong các cấu trúc khác, ví dụ như một tính từ ghép (夸奖的 – mang tính khen ngợi).
  2. Cấu trúc từ
    夸 (kuā): Khen, khoe, phóng đại. Từ này thường mang nghĩa tích cực khi kết hợp với từ khác.
    奖 (jiǎng): Thưởng, khen thưởng, đánh giá cao.
    Kết hợp lại, 夸奖 nhấn mạnh việc khen ngợi một cách chân thành, không mang tính khoa trương quá mức.
  3. Ngữ cảnh sử dụng
    夸奖 được dùng trong các tình huống đời thường, công việc, học tập, hoặc giao tiếp xã hội để:
    Công nhận nỗ lực hoặc thành tích của người khác.
    Khuyến khích, động viên người khác tiếp tục cố gắng.
    Thể hiện sự đánh giá cao về phẩm chất, kỹ năng, hoặc hành vi.
    Lưu ý: 夸奖 thường mang tính chân thành, khác với 奉承 (fèngchéng) (nịnh hót, tâng bốc) vốn có thể mang ý nghĩa không thành thật.
    Mẫu câu ví dụ
    Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng 夸奖 kèm ví dụ chi tiết, bao gồm phiên âm (pinyin), tiếng Trung, và nghĩa tiếng Việt.

Mẫu 1: 主语 + 夸奖 + 宾语 (+ 某方面)
Cấu trúc: Chủ ngữ (người khen) + 夸奖 + Tân ngữ (người/vật được khen) + (lĩnh vực/đặc điểm được khen).
Ý nghĩa: Ai đó khen ngợi ai/vật gì vì một đặc điểm hoặc thành tựu cụ thể.
Ví dụ 1:

Tiếng Trung: 老师夸奖小明学习很认真。
Phiên âm: Lǎoshī kuājiǎng Xiǎomíng xuéxí hěn rènzhēn.
Nghĩa tiếng Việt: Cô giáo khen Tiểu Minh học tập rất chăm chỉ.
Ví dụ 2:

Tiếng Trung: 妈妈夸奖我做的饭很好吃。
Phiên âm: Māma kuājiǎng wǒ zuò de fàn hěn hǎochī.
Nghĩa tiếng Việt: Mẹ khen món ăn tôi nấu rất ngon.
Mẫu 2: 夸奖 + 宾语 + 谓语 (khen ai đó làm gì)
Cấu trúc: 夸奖 + Tân ngữ + Hành động/Đặc điểm được khen.
Ý nghĩa: Khen ai đó vì hành động hoặc trạng thái cụ thể.
Ví dụ 3:

Tiếng Trung: 老板夸奖员工工作效率高。
Phiên âm: Lǎobǎn kuājiǎng yuángōng gōngzuò xiàolǜ gāo.
Nghĩa tiếng Việt: Sếp khen nhân viên làm việc hiệu quả cao.
Ví dụ 4:

Tiếng Trung: 朋友夸奖她穿衣服很有品味。
Phiên âm: Péngyǒu kuājiǎng tā chuān yīfu hěn yǒu pǐnwèi.
Nghĩa tiếng Việt: Bạn bè khen cô ấy ăn mặc rất có gu.
Mẫu 3: 受到 + 某人 + 的夸奖
Cấu trúc: Nhận được sự khen ngợi từ ai đó.
Ý nghĩa: Nhấn mạnh việc ai đó được khen bởi một người cụ thể.
Ví dụ 5:

Tiếng Trung: 她因为表现优秀受到了老师的夸奖。
Phiên âm: Tā yīnwèi biǎoxiàn yōuxiù shòudào le lǎoshī de kuājiǎng.
Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy được cô giáo khen vì biểu hiện xuất sắc.
Ví dụ 6:

Tiếng Trung: 这个项目组受到了客户的高度夸奖。
Phiên âm: Zhège xiàngmùzǔ shòudào le kèhù de gāodù kuājiǎng.
Nghĩa tiếng Việt: Nhóm dự án này nhận được sự khen ngợi cao từ khách hàng.
Mẫu 4: 值得夸奖 (Đáng được khen ngợi)
Cấu trúc: Ai đó/việc gì đó + 值得夸奖 (đáng được khen).
Ý nghĩa: Bày tỏ rằng hành động hoặc phẩm chất của ai đó xứng đáng được khen ngợi.
Ví dụ 7:

Tiếng Trung: 他的勇敢行为值得夸奖。
Phiên âm: Tā de yǒnggǎn xíngwéi zhídé kuājiǎng.
Nghĩa tiếng Việt: Hành vi dũng cảm của anh ấy đáng được khen ngợi.
Ví dụ 8:

Tiếng Trung: 这个孩子的礼貌态度值得夸奖。
Phiên âm: Zhège háizi de lǐmào tàidù zhídé kuājiǎng.
Nghĩa tiếng Việt: Thái độ lịch sự của đứa trẻ này đáng được khen.
Mẫu 5: 夸奖 + 的 + 名词 (Lời khen ngợi)
Cấu trúc: Sử dụng 夸奖 như danh từ, thường đi với 的 để chỉ lời khen.
Ý nghĩa: Nhấn mạnh lời khen ngợi cụ thể.
Ví dụ 9:

Tiếng Trung: 你的夸奖让我很开心。
Phiên âm: Nǐ de kuājiǎng ràng wǒ hěn kāixīn.
Nghĩa tiếng Việt: Lời khen của bạn khiến tôi rất vui.
Ví dụ 10:

Tiếng Trung: 听到老师的夸奖,她脸红了。
Phiên âm: Tīng dào lǎoshī de kuājiǎng, tā liǎn hóng le.
Nghĩa tiếng Việt: Nghe lời khen của cô giáo, cô ấy đỏ mặt.
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Trung Quốc, 夸奖 thường được sử dụng một cách chân thành, nhưng người nhận khen có thể phản ứng khiêm tốn, ví dụ: “哪里哪里” (Nǎlǐ nǎlǐ – Có gì đâu) hoặc “过奖了” (Guòjiǎng le – Quá khen rồi).
Tránh sử dụng 夸奖 một cách quá mức hoặc không phù hợp, vì có thể bị hiểu nhầm là tâng bốc (奉承).

  1. Khái niệm và định nghĩa của từ 夸奖
    a. Phiên âm và nghĩa
    夸奖

Phiên âm: kuājiǎng

Nghĩa tiếng Việt: khen ngợi, tán dương, ca tụng, ca ngợi

b. Giải thích chi tiết
Từ 夸奖 là một động từ thường dùng để diễn đạt hành động biểu lộ sự công nhận tích cực đối với người khác, thông qua lời nói, vì họ có hành vi tốt, đạt được thành tích, biểu hiện xuất sắc hoặc có đức tính đáng khen.

Từ này nhấn mạnh việc công khai bày tỏ sự khen ngợi, không chỉ trong phạm vi cá nhân mà còn có thể là trong môi trường tập thể, xã hội, công việc hoặc giáo dục. Đây là một hành vi tích cực giúp khích lệ tinh thần, nâng cao động lực cho người được khen.

Ví dụ: Khen một học sinh vì học giỏi, khen một nhân viên vì làm việc chăm chỉ, khen con cái vì ngoan ngoãn.

  1. Phân tích ngữ pháp và ngữ nghĩa
    a. Từ loại
    Động từ (动词)

b. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
夸奖 + tân ngữ (người được khen)
Dùng khi chủ ngữ là người thực hiện hành động khen.

Ví dụ:
老师夸奖她。
Lǎoshī kuājiǎng tā.
Giáo viên khen cô ấy.

被 + người + 夸奖
Dùng khi muốn nhấn mạnh người được khen. Đây là cấu trúc câu bị động trong tiếng Trung.

Ví dụ:
他被老板夸奖了。
Tā bèi lǎobǎn kuājiǎng le.
Anh ấy được sếp khen.

夸奖 + ai đó + vì việc gì
Dùng để nêu rõ lý do khen ngợi.

Ví dụ:
老师夸奖他学习努力。
Lǎoshī kuājiǎng tā xuéxí nǔlì.
Giáo viên khen anh ấy học hành chăm chỉ.

  1. So sánh với các từ đồng nghĩa

Từ vựng Phiên âm Nghĩa Sắc thái khác biệt
夸奖 kuājiǎng Khen ngợi, ca ngợi Tương đối phổ biến, mang tính cá nhân hoặc công khai
表扬 biǎoyáng Biểu dương, tuyên dương Mang tính chính thức hơn, thường dùng trong giáo dục, doanh nghiệp
称赞 chēngzàn Tán dương, khen ngợi Mang tính văn nhã, dùng cả trong viết và nói
嘉奖 jiājiǎng Khen thưởng Mang tính trang trọng, đi kèm với phần thưởng hoặc danh hiệu

  1. Từ trái nghĩa
    批评 (pīpíng): phê bình

指责 (zhǐzé): chỉ trích

责备 (zébèi): trách móc

  1. Ví dụ thực tế và phân tích ngữ nghĩa
    Ví dụ 1:
    老师夸奖他在考试中取得了好成绩。
    Lǎoshī kuājiǎng tā zài kǎoshì zhōng qǔdé le hǎo chéngjì.
    Giáo viên khen ngợi anh ấy vì đạt kết quả tốt trong kỳ thi.

Phân tích:
Câu này nói đến việc giáo viên dành lời khen cho học sinh dựa trên thành tích học tập, thể hiện sự công nhận chính thức.

Ví dụ 2:
妈妈夸奖我今天帮忙做家务。
Māma kuājiǎng wǒ jīntiān bāngmáng zuò jiāwù.
Mẹ khen tôi hôm nay đã giúp làm việc nhà.

Phân tích:
Lời khen này mang tính khích lệ trong gia đình, giúp trẻ nhỏ cảm thấy vui vì được công nhận.

Ví dụ 3:
她因为乐于助人而受到大家的夸奖。
Tā yīnwèi lèyú zhùrén ér shòudào dàjiā de kuājiǎng.
Cô ấy được mọi người khen ngợi vì luôn sẵn lòng giúp đỡ người khác.

Phân tích:
Câu này mô tả hành vi tốt đẹp được khen ngợi từ cộng đồng, thể hiện giá trị đạo đức trong xã hội.

Ví dụ 4:
小朋友画得这么好,应该夸奖他一下。
Xiǎopéngyǒu huà de zhème hǎo, yīnggāi kuājiǎng tā yīxià.
Em bé vẽ đẹp thế này, nên khen ngợi một chút.

Phân tích:
Từ “一下” mang sắc thái nhẹ nhàng, thể hiện lời khen ngắn gọn nhưng vẫn đầy thiện ý.

Ví dụ 5:
他不喜欢被人夸奖,觉得不自在。
Tā bù xǐhuān bèi rén kuājiǎng, juéde bù zìzài.
Anh ấy không thích bị khen, cảm thấy không thoải mái.

Phân tích:
Một số người cảm thấy ngại khi được khen, phản ánh yếu tố văn hóa hoặc tính cách cá nhân.

  1. Các lưu ý khi sử dụng từ 夸奖
    Từ 夸奖 có thể dùng trong cả văn nói và văn viết, nhưng không quá trang trọng như 嘉奖.

Dùng 夸奖 trong bối cảnh công sở nên chú ý cấp bậc và hoàn cảnh, tránh khiến người được khen thấy ngượng hoặc bị “đưa lên cao quá mức”.

Trong tiếng Trung hiện đại, 夸奖 còn có thể được dùng để nói đùa một cách khiêm tốn khi người nói được khen, ví dụ:

哎呀,你太夸奖我了。
Āiyā, nǐ tài kuājiǎng wǒ le.
Ôi, bạn khen tôi quá rồi!

Ý nghĩa của từ “夸奖”
“夸奖” (kuājiǎng) là một động từ trong tiếng Trung, mang ý nghĩa khen ngợi, ca ngợi, hoặc hoan nghênh. Từ này thường được sử dụng để biểu đạt sự tán dương, đánh giá cao hành động, phẩm chất, hoặc thành tựu của người khác.

Phân biệt với các từ liên quan
称赞 (chēngzàn): Cũng mang nghĩa khen ngợi, nhưng thường mang tính trang trọng hơn và được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức.

表扬 (biǎoyáng): Tập trung vào việc công nhận thành tích hoặc hành động cụ thể.

Cách sử dụng trong câu
“夸奖” thường xuất hiện trong các câu giao tiếp hàng ngày hoặc văn viết để thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao. Nó có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh như:

Khen ngợi thành tích học tập.

Ca ngợi phẩm chất đạo đức.

Hoan nghênh sự cố gắng hoặc nỗ lực.

Mẫu câu ví dụ
谁都夸奖他做了一件好事。

Phiên âm: Shéi dōu kuājiǎng tā zuòle yī jiàn hǎoshì.

Dịch nghĩa: Ai cũng khen ngợi anh ấy đã làm một việc tốt.

老师夸奖了我的作文。

Phiên âm: Lǎoshī kuājiǎngle wǒ de zuòwén.

Dịch nghĩa: Giáo viên đã khen ngợi bài văn của tôi.

他经常夸奖自己的孩子。

Phiên âm: Tā jīngcháng kuājiǎng zìjǐ de háizi.

Dịch nghĩa: Anh ấy thường xuyên khen ngợi con cái của mình.

夸奖别人是一种美德。

Phiên âm: Kuājiǎng biérén shì yī zhǒng měidé.

Dịch nghĩa: Khen ngợi người khác là một đức tính tốt.

她的努力得到了大家的夸奖。

Phiên âm: Tā de nǔlì dédàole dàjiā de kuājiǎng.

Dịch nghĩa: Nỗ lực của cô ấy đã nhận được sự khen ngợi từ mọi người.

Lưu ý khi sử dụng
“夸奖” thường mang sắc thái tích cực, nhưng nếu sử dụng không đúng ngữ cảnh, có thể gây hiểu lầm là tâng bốc hoặc nịnh nọt.

Trong văn viết, từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự đánh giá cao.

  1. Định nghĩa chi tiết của từ 夸奖 (kuājiǎng)
    a. Nghĩa cơ bản:
    夸奖 là một động từ, nghĩa là khen ngợi, ca ngợi, tán thưởng ai đó hoặc điều gì đó bằng lời nói hoặc biểu hiện.

Ví dụ như:

Khi ai đó làm điều tốt, bạn nói những lời tốt đẹp về họ.

Khi học sinh học giỏi, giáo viên dùng lời tích cực để biểu dương.

b. Hán tự phân tích:
夸 (kuā): mang nghĩa là “nói tốt”, “khen ngợi”, đôi khi có thể mang nghĩa là “phóng đại” (nếu dùng riêng).

奖 (jiǎng): mang nghĩa là “thưởng”, “tán thưởng”.

=> Kết hợp lại: 夸奖 = Lời nói nhằm ca ngợi hay tán dương một người nào đó (thường là thật lòng, tích cực).

  1. Từ loại
    Là một động từ thường.

Có thể dùng ở thể chủ động hoặc bị động.

Có thể đi kèm với trợ từ 了, 被, 会, 正在 v.v.

  1. Cách dùng trong câu
    a. Dùng ở thể chủ động:
    Cấu trúc:

Chủ ngữ + 夸奖 + Tân ngữ (người hoặc việc được khen)

Ví dụ:

老师夸奖了我。 (Lǎoshī kuājiǎng le wǒ.) Giáo viên đã khen tôi.

他夸奖你做得很好。 (Tā kuājiǎng nǐ zuò de hěn hǎo.) Anh ấy khen bạn làm rất tốt.

b. Dùng ở thể bị động:
Cấu trúc:

Tân ngữ + 被 + Chủ ngữ + 夸奖

Ví dụ:

我被经理夸奖了。 (Wǒ bèi jīnglǐ kuājiǎng le.) Tôi được giám đốc khen.

孩子因为帮助别人而被夸奖。 (Háizi yīnwèi bāngzhù biérén ér bèi kuājiǎng.) Đứa trẻ được khen vì giúp đỡ người khác.

c. Dùng để thể hiện đánh giá tích cực:
夸奖 + Người + 特点 / 成绩 / 行为 (Khen người nào đó về đặc điểm, thành tích, hành vi…)

Ví dụ:

老师夸奖他成绩进步很大。 (Lǎoshī kuājiǎng tā chéngjì jìnbù hěn dà.) Giáo viên khen ngợi thành tích tiến bộ của cậu ấy.

  1. Ví dụ thực tế và tình huống đời thường (kèm phiên âm – dịch nghĩa)
    他工作非常认真,领导经常夸奖他。
    Tā gōngzuò fēicháng rènzhēn, lǐngdǎo jīngcháng kuājiǎng tā.
    Anh ấy làm việc rất nghiêm túc, cấp trên thường xuyên khen anh ấy.

妈妈夸奖我今天做家务很勤快。
Māma kuājiǎng wǒ jīntiān zuò jiāwù hěn qínkuài.
Mẹ khen tôi hôm nay siêng năng làm việc nhà.

虽然他不喜欢被夸奖,但他还是很高兴。
Suīrán tā bù xǐhuān bèi kuājiǎng, dàn tā háishì hěn gāoxìng.
Dù anh ấy không thích được khen, nhưng vẫn rất vui.

这次你在会议上的表现值得夸奖。
Zhè cì nǐ zài huìyì shàng de biǎoxiàn zhídé kuājiǎng.
Lần này phần thể hiện của bạn trong cuộc họp rất đáng được khen ngợi.

  1. So sánh 夸奖 với các từ đồng nghĩa

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt
夸奖 kuājiǎng Khen ngợi Thường dùng trong sinh hoạt thường ngày, mang tính thân mật, nhẹ nhàng
表扬 biǎoyáng Biểu dương Mang tính chính thức hơn, thường dùng trong công việc, văn bản
称赞 chēngzàn Tán dương Thường đi với hành vi, thành tựu cụ thể, mang sắc thái trân trọng
赞美 zànměi Ca tụng Mang tính văn chương hoặc trừu tượng hơn, thường dùng trong văn viết
Ví dụ so sánh:

老板夸奖了他。(Cấp trên khen – bình thường, thân mật)

老板在会议上表扬了他。(Biểu dương – trang trọng, công khai)

大家称赞他的勇气。(Tán dương lòng dũng cảm – mang tính đánh giá cao)

这首诗赞美了母爱。(Bài thơ ca tụng tình mẹ – mang tính văn học)

  1. Một số cụm từ liên quan
    值得夸奖:đáng được khen

受到夸奖:được khen ngợi

夸奖别人:khen người khác

夸奖的语言:lời khen ngợi

夸奖过头:khen quá lời (có thể dẫn đến hiểu nhầm là nịnh nọt)

  1. Định nghĩa chi tiết của 夸奖
    a. Nghĩa gốc:
    夸奖 (kuājiǎng) là một động từ (动词) trong tiếng Trung, mang nghĩa:

Khen ngợi, ca ngợi, tán dương, nói tốt về ai đó.

Diễn tả hành động biểu dương người khác bằng lời nói, thể hiện sự công nhận và khích lệ.

b. Phân tích từ:
夸 (kuā): có nghĩa là “khoe khoang” hoặc “nói quá”, nhưng khi đi với 奖 thì chuyển thành nghĩa tích cực.

奖 (jiǎng): là “phần thưởng”, “khen thưởng”. → Kết hợp lại: 夸奖 = khen thưởng bằng lời nói.

  1. Tính chất ngữ pháp
    Loại từ: Động từ

Tân ngữ thường gặp: người (người được khen), hành động hoặc phẩm chất tốt.

Có thể dùng ở dạng chủ động hoặc bị động.

Không dùng để tự khen mình một cách trang trọng (khi tự nói tốt về mình → dùng 夸 hoặc 自夸).

  1. Các cấu trúc câu thường dùng với 夸奖

Cấu trúc câu Nghĩa
A 夸奖 B A khen ngợi B
A 夸奖 B + 内容 (nội dung) A khen B về điều gì đó
被 + A + 夸奖 Được A khen
受到 + 夸奖 Nhận được lời khen
得到 + sb 的夸奖 Được ai đó khen ngợi

  1. Ví dụ đa dạng (kèm pinyin & tiếng Việt)
    a. Mẫu câu cơ bản
    老师夸奖我了。

Lǎoshī kuājiǎng wǒ le.

Giáo viên đã khen tôi.

他常常夸奖自己的孩子。

Tā chángcháng kuājiǎng zìjǐ de háizi.

Anh ấy thường xuyên khen con của mình.

我被老板夸奖了一句,觉得特别开心。

Wǒ bèi lǎobǎn kuājiǎng le yí jù, juéde tèbié kāixīn.

Tôi được sếp khen một câu, cảm thấy vô cùng vui.

她的努力得到了大家的夸奖。

Tā de nǔlì dédào le dàjiā de kuājiǎng.

Nỗ lực của cô ấy đã nhận được lời khen ngợi từ mọi người.

他夸奖我中文说得很好。

Tā kuājiǎng wǒ Zhōngwén shuō de hěn hǎo.

Anh ấy khen tôi nói tiếng Trung rất giỏi.

b. Mẫu câu nâng cao theo ngữ cảnh
虽然这只是件小事,但还是被经理夸奖了。

Suīrán zhè zhǐ shì jiàn xiǎoshì, dàn háishì bèi jīnglǐ kuājiǎng le.

Dù đây chỉ là việc nhỏ, nhưng vẫn được giám đốc khen ngợi.

他因为在比赛中表现出色而受到校长的夸奖。

Tā yīnwèi zài bǐsài zhōng biǎoxiàn chūsè ér shòudào xiàozhǎng de kuājiǎng.

Anh ấy vì biểu hiện xuất sắc trong cuộc thi mà được hiệu trưởng khen ngợi.

别人随便夸奖几句,他就飘飘然了。

Biérén suíbiàn kuājiǎng jǐ jù, tā jiù piāopiāorán le.

Người khác chỉ khen vài câu là anh ta đã tự mãn rồi.

他不喜欢别人当众夸奖他,觉得很不好意思。

Tā bù xǐhuan biérén dāngzhòng kuājiǎng tā, juéde hěn bù hǎoyìsi.

Anh ấy không thích người khác khen trước đám đông, cảm thấy rất ngại.

在工作中表现优秀,经常受到客户的夸奖。

Zài gōngzuò zhōng biǎoxiàn yōuxiù, jīngcháng shòudào kèhù de kuājiǎng.

Trong công việc thể hiện xuất sắc, thường xuyên được khách hàng khen ngợi.

  1. Phân biệt 夸奖 với từ gần nghĩa

Từ Phiên âm Nghĩa So sánh
夸奖 kuājiǎng Khen ngợi, biểu dương Phổ biến, dùng rộng rãi
表扬 biǎoyáng Tuyên dương, tán dương Trang trọng hơn 夸奖, thường dùng trong trường học, công ty
赞扬 zànyáng Tán thưởng, ca ngợi Thường dùng trong văn viết, mang tính chất nghệ thuật
夸 (一味夸) kuā Khen quá, tâng bốc Có thể mang nghĩa phóng đại, khoe khoang
Ví dụ phân biệt:

老师夸奖他考试成绩很好。→ giáo viên khen điểm cao. (tự nhiên)

校长表扬他帮助同学的行为。→ hiệu trưởng biểu dương hành động tốt. (trang trọng)

评论家赞扬这部电影的艺术价值。→ nhà phê bình ca ngợi giá trị nghệ thuật. (văn học)

他总是夸自己多厉害。→ anh ta hay khoe khoang bản thân. (tiêu cực)

Từ vựng tiếng Trung: 夸奖 (kuājiǎng)
I. Định nghĩa
夸奖 là một động từ, mang nghĩa khen ngợi, ca ngợi, biểu dương, tán thưởng một người nào đó vì hành vi tốt, thành tích xuất sắc, hành động đáng khen. Đây là cách thể hiện sự ghi nhận tích cực từ người khác đối với một hành vi, kết quả hoặc phẩm chất tốt đẹp.

Hán Việt: Khoa Thưởng

Phiên âm: kuājiǎng

Loại từ: Động từ

Nghĩa: Khen ngợi, ca ngợi, tán thưởng, biểu dương

II. Phân tích từ cấu thành
夸 (kuā): Khoe khoang, khen ngợi

奖 (jiǎng): Thưởng, phần thưởng

Kết hợp lại, 夸奖 mang nghĩa là khen thưởng, khen ngợi.

III. Cách dùng trong câu
Cấu trúc cơ bản:
A 夸奖 B + (lý do/điều gì đó)

Ví dụ:
老师夸奖了小明的进步。
Lǎoshī kuājiǎng le Xiǎomíng de jìnbù.
Giáo viên khen ngợi sự tiến bộ của Tiểu Minh.

Cấu trúc bị động:
A 被 B 夸奖
Nghĩa: A được B khen ngợi.

Ví dụ:
他被经理夸奖了。
Tā bèi jīnglǐ kuājiǎng le.
Anh ấy được giám đốc khen.

Cách diễn đạt danh từ hóa:
受到夸奖 / 得到夸奖
Nghĩa: Nhận được lời khen ngợi.

Ví dụ:
她因为诚实受到大家的夸奖。
Tā yīnwèi chéngshí shòudào dàjiā de kuājiǎng.
Cô ấy được mọi người khen ngợi vì sự trung thực.

IV. Mẫu câu sử dụng 夸奖
老师夸奖他写字写得很漂亮。
Lǎoshī kuājiǎng tā xiězì xiě de hěn piàoliang.
Giáo viên khen chữ viết của cậu ấy rất đẹp.

我被老板夸奖了,心里特别高兴。
Wǒ bèi lǎobǎn kuājiǎng le, xīnlǐ tèbié gāoxìng.
Tôi được sếp khen, trong lòng rất vui.

他值得夸奖,因为他一直很努力。
Tā zhídé kuājiǎng, yīnwèi tā yīzhí hěn nǔlì.
Cậu ấy xứng đáng được khen vì luôn nỗ lực.

你过奖了,我只是做了我该做的事情。
Nǐ guòjiǎng le, wǒ zhǐshì zuò le wǒ gāi zuò de shìqíng.
Bạn quá khen rồi, tôi chỉ làm điều mình nên làm thôi.

妈妈夸奖我会帮忙做家务了。
Māmā kuājiǎng wǒ huì bāngmáng zuò jiāwù le.
Mẹ khen tôi biết giúp việc nhà rồi.

V. Các cụm từ cố định với 夸奖
受到夸奖:nhận được lời khen

得到夸奖:được khen ngợi

值得夸奖:xứng đáng được khen

当众夸奖:khen ngợi trước đám đông

公开夸奖:khen ngợi công khai

VI. Phân biệt với từ gần nghĩa

Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
夸奖 kuājiǎng Khen ngợi, ca ngợi Thường dùng trong lời nói thông thường
表扬 biǎoyáng Biểu dương Tính chất trang trọng hơn, thường dùng trong môi trường học tập, cơ quan
称赞 chēngzàn Tán dương, ca ngợi Dùng cả trong văn nói và văn viết, mang tính miêu tả nhiều hơn
嘉奖 jiājiǎng Khen thưởng Dùng trong tổ chức, có tính chính thức, thường kèm theo phần thưởng
VII. Lưu ý sử dụng
夸奖 mang sắc thái tích cực, tuy nhiên nếu dùng quá mức hoặc không đúng chỗ có thể khiến người nghe cảm thấy không thoải mái.

Trong văn hóa Trung Quốc, khi được khen, người ta thường không nhận ngay mà sẽ khiêm tốn. Một số cách đáp lại lời khen thông thường gồm:

哪里哪里。Nǎlǐ nǎlǐ. (Đâu có đâu.)

过奖了。Guòjiǎng le. (Bạn quá lời rồi.)

不敢当。Bù gǎn dāng. (Tôi không dám nhận đâu.)

夸奖 là gì?
夸奖 (phiên âm: kuājiǎng) là một động từ trong tiếng Trung, có nghĩa là khen ngợi, ca ngợi, tức là dùng lời nói để bày tỏ sự đánh giá cao đối với hành vi, thành tích, phẩm chất hoặc sản phẩm của một người.

Từ này thể hiện một thái độ tích cực, thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, nơi người nói muốn biểu lộ sự tôn trọng, yêu thích hoặc động viên người khác. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, nếu sử dụng quá mức hoặc không đúng thực tế, từ này có thể mang sắc thái tâng bốc, phóng đại.

Đặc điểm ngữ pháp
Loại từ: Động từ

Có thể mang tân ngữ trực tiếp

Có thể sử dụng trong cấu trúc bị động với “被”

Cấu trúc câu thông dụng
Chủ ngữ + 夸奖 + Tân ngữ

Tân ngữ + 被 + Chủ ngữ + 夸奖

Chủ ngữ + 常常 / 总是 / 经常 + 夸奖 + Tân ngữ

Chủ ngữ + 因为 + lý do + 被 + ai đó + 夸奖

So sánh với các từ đồng nghĩa

Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
表扬 biǎoyáng Biểu dương Dùng nhiều trong bối cảnh chính thức, như trong công ty, nhà trường
称赞 chēngzàn Tán thưởng Mang tính khách quan, trang trọng hơn 夸奖
赞美 zànměi Ca ngợi Mang tính trừu tượng, thường dùng để khen cái đẹp, đạo đức
吹捧 chuīpěng Tâng bốc Mang ý chê bai, quá mức, không chân thành
Ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
老师夸奖了我写的作文。
Lǎoshī kuājiǎng le wǒ xiě de zuòwén.
Giáo viên đã khen bài văn tôi viết.

她被经理夸奖了,因为她完成了重要的项目。
Tā bèi jīnglǐ kuājiǎng le, yīnwèi tā wánchéng le zhòngyào de xiàngmù.
Cô ấy được giám đốc khen vì đã hoàn thành dự án quan trọng.

妈妈常常夸奖我做的饭很好吃。
Māma chángcháng kuājiǎng wǒ zuò de fàn hěn hǎochī.
Mẹ thường xuyên khen món ăn tôi nấu rất ngon.

他帮助了同学,受到了老师的夸奖。
Tā bāngzhù le tóngxué, shòudào le lǎoshī de kuājiǎng.
Anh ấy giúp đỡ bạn học và được thầy giáo khen.

孩子的画得到了大家的夸奖。
Háizi de huà dédào le dàjiā de kuājiǎng.
Bức tranh của đứa trẻ được mọi người khen ngợi.

她总是喜欢夸奖别人,给人很温暖的感觉。
Tā zǒngshì xǐhuan kuājiǎng biérén, gěi rén hěn wēnnuǎn de gǎnjué.
Cô ấy luôn thích khen người khác, khiến người ta cảm thấy rất ấm áp.

他只是帮了一点小忙,你也不必这么夸奖他吧。
Tā zhǐshì bāng le yìdiǎn xiǎománg, nǐ yě bùbì zhème kuājiǎng tā ba.
Anh ấy chỉ giúp một chút thôi, bạn cũng không cần phải khen quá lên như vậy.

Một số cụm từ liên quan
得到夸奖 (dédào kuājiǎng): được khen

受到夸奖 (shòudào kuājiǎng): nhận lời khen

真心夸奖 (zhēnxīn kuājiǎng): khen thật lòng

虚假的夸奖 (xūjiǎ de kuājiǎng): lời khen giả dối

经常夸奖别人 (jīngcháng kuājiǎng biérén): thường xuyên khen người khác

夸奖 (kuājiǎng) – Khen ngợi, ca ngợi

  1. Giải thích chi tiết
    夸奖 là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa “khen ngợi”, “ca ngợi”, “tán thưởng” ai đó vì hành động, phẩm chất, thành tích hoặc nỗ lực tích cực của họ. Đây là một hành động mang tính chất khích lệ và thể hiện sự đánh giá cao.

Trong đời sống hàng ngày, từ này thường được sử dụng trong các tình huống như giáo viên khen học sinh, sếp khen nhân viên, bạn bè khen nhau, hoặc người lớn khen trẻ nhỏ. 夸奖 có thể được dùng trong cả văn nói và văn viết, từ giao tiếp thân mật đến môi trường trang trọng.

Phân tích chữ Hán:

夸 (kuā): có nghĩa là “khoe”, “ca ngợi”, cũng có thể mang sắc thái hơi phóng đại.

奖 (jiǎng): nghĩa là “thưởng”, “phần thưởng”, “khen thưởng”. Kết hợp lại, 夸奖 mang nghĩa “khen ngợi ai đó có thành tích tốt hoặc hành vi tích cực”.

  1. Từ loại
    夸奖 là động từ.
  2. Sắc thái và đặc điểm ngữ pháp
    Sắc thái: tích cực, thân thiện, thường mang cảm giác vui vẻ, dễ chịu.

Có thể dùng ở cả ngôi thứ nhất, thứ hai, và thứ ba.

Có thể chia theo thời, ví dụ: 夸奖了 (đã khen), 正在夸奖 (đang khen), 会夸奖 (sẽ khen).

  1. Các cấu trúc ngữ pháp phổ biến
    夸奖 + tân ngữ

Dùng để chỉ hành động khen ngợi một ai đó.

[chủ ngữ] + 被 + 夸奖

Diễn tả ai đó được người khác khen (dạng bị động).

常常 / 经常 / 总是 + 夸奖

Biểu thị hành động khen ngợi thường xuyên xảy ra.

  1. So sánh với các từ gần nghĩa

Từ Phiên âm Nghĩa Sắc thái
夸奖 kuājiǎng Khen ngợi, ca ngợi Giao tiếp thông thường, thân thiện
表扬 biǎoyáng Biểu dương Trang trọng hơn, hay dùng trong công việc, giáo dục
称赞 chēngzàn Tán thưởng, ca tụng Văn viết, mang tính đánh giá khách quan
夸大 kuādà Phóng đại Tiêu cực, không phải lời khen thực sự

  1. Ví dụ sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau
    Trong công sở

老板夸奖她的工作效率很高。
Lǎobǎn kuājiǎng tā de gōngzuò xiàolǜ hěn gāo.
Sếp khen ngợi cô ấy vì hiệu suất làm việc cao.

他完成了项目后,受到了上司的夸奖。
Tā wánchéng le xiàngmù hòu, shòudào le shàngsī de kuājiǎng.
Sau khi hoàn thành dự án, anh ấy đã nhận được lời khen từ cấp trên.

Trong giáo dục

老师经常夸奖小丽的书写很工整。
Lǎoshī jīngcháng kuājiǎng Xiǎolì de shūxiě hěn gōngzhěng.
Giáo viên thường khen chữ viết của Tiểu Lệ rất sạch đẹp.

他因为乐于助人而被老师夸奖。
Tā yīnwèi lèyú zhùrén ér bèi lǎoshī kuājiǎng.
Cậu ấy được giáo viên khen vì hay giúp đỡ người khác.

Trong gia đình

妈妈夸奖我今天很懂事。
Māma kuājiǎng wǒ jīntiān hěn dǒngshì.
Mẹ khen hôm nay tôi rất ngoan.

奶奶夸奖小孙子乖巧又听话。
Nǎinai kuājiǎng xiǎo sūnzi guāiqiǎo yòu tīnghuà.
Bà nội khen cháu trai ngoan ngoãn và biết nghe lời.

Trong xã hội

他的勇敢行为得到了大家的夸奖。
Tā de yǒnggǎn xíngwéi dédào le dàjiā de kuājiǎng.
Hành động dũng cảm của anh ấy nhận được lời khen từ mọi người.

她在典礼上被市长夸奖了。
Tā zài diǎnlǐ shàng bèi shìzhǎng kuājiǎng le.
Cô ấy được thị trưởng khen trong buổi lễ.

Giao tiếp thường ngày

你是不是在夸奖我?
Nǐ shì bú shì zài kuājiǎng wǒ?
Bạn đang khen tôi đấy à?

他总喜欢夸奖别人,这让人很舒服。
Tā zǒng xǐhuān kuājiǎng biérén, zhè ràng rén hěn shūfu.
Anh ấy luôn thích khen người khác, điều đó khiến người ta cảm thấy dễ chịu.

  1. Một số lưu ý
    Tuy là từ mang nghĩa tích cực, nếu dùng quá nhiều hoặc không đúng lúc, lời khen có thể bị hiểu là giả tạo.

Tránh dùng 夸奖 trong tình huống cần sự nghiêm túc tuyệt đối hoặc khi đánh giá học thuật chính thức; khi đó từ 表扬 hoặc 称赞 sẽ phù hợp hơn.