餐盘 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster
餐盘 (cānpán) là gì?
餐盘 trong tiếng Trung có nghĩa là đĩa ăn, khay ăn hoặc khay đựng thức ăn. Đây là một danh từ dùng để chỉ một vật dụng phẳng, thường được làm từ sứ, nhựa, kim loại hoặc thủy tinh, sử dụng để đựng thức ăn trong bữa ăn. Trong một số ngữ cảnh, 餐盘 cũng có thể ám chỉ các khay lớn hơn dùng trong nhà hàng hoặc căng tin để chứa nhiều món ăn cùng lúc.
Phân tích chi tiết
- Loại từ
餐盘 là danh từ (表示盛食物的器具 – vật dụng để đựng thức ăn).
Nó thường được dùng để chỉ các vật dụng cụ thể trong ngữ cảnh ăn uống, không mang nghĩa động từ hay tính từ. - Cấu trúc từ
餐 (cān): Liên quan đến ăn uống, bữa ăn (ví dụ: 早餐 – bữa sáng, 餐厅 – nhà ăn).
盘 (pán): Chỉ vật dụng hình phẳng, thường là đĩa, khay, hoặc thứ gì có dạng tròn/phẳng (ví dụ: 盘子 – cái đĩa).
Kết hợp lại, 餐盘 ám chỉ một loại đĩa hoặc khay chuyên dụng cho việc ăn uống. - Ngữ cảnh sử dụng
餐盘 được sử dụng trong các tình huống liên quan đến:
Bữa ăn gia đình: Đĩa để bày thức ăn trên bàn ăn.
Nhà hàng/căng tin: Khay hoặc đĩa lớn để đựng nhiều món ăn (như trong buffet hoặc suất ăn).
Vệ sinh: Đề cập đến việc rửa hoặc sắp xếp đĩa sau khi ăn.
餐盘 thường mang tính thực dụng, khác với 盘子 (pánzi) (cái đĩa nói chung, có thể dùng cho mục đích trang trí hoặc đựng đồ khác ngoài thức ăn).
Trong văn hóa Trung Quốc, 餐盘 có thể xuất hiện trong các bữa ăn truyền thống hoặc hiện đại, từ nhà hàng bình dân đến tiệc cao cấp.
Mẫu câu ví dụ
Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng 餐盘 kèm ví dụ chi tiết, bao gồm phiên âm (pinyin), tiếng Trung, và nghĩa tiếng Việt.
Mẫu 1: 主语 + 用餐盘 + 盛/装 + 食物
Cấu trúc: Chủ ngữ (người) + dùng 餐盘 + đựng/thức ăn.
Ý nghĩa: Ai đó sử dụng đĩa/khay để đựng thức ăn.
Ví dụ 1:
Tiếng Trung: 我用餐盘盛了一些炒饭。
Phiên âm: Wǒ yòng cānpán chéng le yīxiē chǎofàn.
Nghĩa tiếng Việt: Tôi dùng đĩa ăn để đựng một ít cơm chiên.
Ví dụ 2:
Tiếng Trung: 服务员帮我把菜装在餐盘里。
Phiên âm: Fúwùyuán bāng wǒ bǎ cài zhuāng zài cānpán lǐ.
Nghĩa tiếng Việt: Nhân viên phục vụ giúp tôi cho món ăn vào khay.
Mẫu 2: 餐盘 + 上/里 + 有 + 食物
Cấu trúc: Trên/trong 餐盘 + có + thức ăn.
Ý nghĩa: Mô tả nội dung hoặc thức ăn được đặt trên đĩa/khay.
Ví dụ 3:
Tiếng Trung: 餐盘上有肉、蔬菜和米饭。
Phiên âm: Cānpán shàng yǒu ròu, shūcài hé mǐfàn.
Nghĩa tiếng Việt: Trên khay ăn có thịt, rau củ và cơm.
Ví dụ 4:
Tiếng Trung: 餐盘里放着几块蛋糕。
Phiên âm: Cānpán lǐ fàngzhe jǐ kuài dàngāo.
Nghĩa tiếng Việt: Trong đĩa ăn có vài miếng bánh ngọt.
Mẫu 3: 清洗/整理 + 餐盘
Cấu trúc: Rửa/sắp xếp + 餐盘.
Ý nghĩa: Đề cập đến việc vệ sinh hoặc xử lý đĩa/khay sau khi sử dụng.
Ví dụ 5:
Tiếng Trung: 吃完饭后,她开始清洗餐盘。
Phiên âm: Chī wán fàn hòu, tā kāishǐ qīngxǐ cānpán.
Nghĩa tiếng Việt: Sau khi ăn xong, cô ấy bắt đầu rửa đĩa.
Ví dụ 6:
Tiếng Trung: 请把餐盘整理好放回柜子里。
Phiên âm: Qǐng bǎ cānpán zhěnglǐ hǎo fàng huí guìzi lǐ.
Nghĩa tiếng Việt: Vui lòng sắp xếp các khay ăn và cất lại vào tủ.
Mẫu 4: 餐盘 + 的 + 形容词 (Mô tả đặc điểm của đĩa/khay)
Cấu trúc: 餐盘 + của + tính từ (sạch, đẹp, lớn, v.v.).
Ý nghĩa: Mô tả đặc điểm hoặc trạng thái của đĩa/khay.
Ví dụ 7:
Tiếng Trung: 这个餐盘的图案很漂亮。
Phiên âm: Zhège cānpán de tú’àn hěn piàoliang.
Nghĩa tiếng Việt: Họa tiết trên chiếc đĩa ăn này rất đẹp.
Ví dụ 8:
Tiếng Trung: 餐厅提供的餐盘非常干净。
Phiên âm: Cāntīng tígōng de cānpán fēicháng gānjìng.
Nghĩa tiếng Việt: Các khay ăn do nhà hàng cung cấp rất sạch sẽ.
Mẫu 5: 在餐盘 + 上/里 + 动作 (Hành động liên quan đến đĩa/khay)
Cấu trúc: Trên/trong 餐盘 + hành động (đặt, bày, để, v.v.).
Ý nghĩa: Mô tả hành động cụ thể liên quan đến việc sử dụng đĩa/khay.
Ví dụ 9:
Tiếng Trung: 他在餐盘上摆放了很多水果。
Phiên âm: Tā zài cānpán shàng bǎifàng le hěn duō shuǐguǒ.
Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy bày nhiều trái cây trên đĩa ăn.
Ví dụ 10:
Tiếng Trung: 不要在餐盘里留下食物。
Phiên âm: Bùyào zài cānpán lǐ liúxià shíwù.
Nghĩa tiếng Việt: Đừng để thức ăn thừa trong khay.
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Trung Quốc, 餐盘 thường được sử dụng trong các bữa ăn gia đình hoặc nhà hàng, đặc biệt ở các quán ăn tự phục vụ (buffet) hoặc căng tin, nơi khay lớn được dùng để đựng nhiều món ăn.
Việc giữ 餐盘 sạch sẽ và sắp xếp gọn gàng sau khi ăn được xem là biểu hiện của phép lịch sự, đặc biệt ở các không gian công cộng như trường học hoặc nhà hàng.
Ở một số vùng, 餐盘 có thể được trang trí với hoa văn truyền thống (như hoa văn sứ Thanh Hoa) để tăng tính thẩm mỹ.
So sánh với từ tương tự
盘子 (pánzi): Đĩa nói chung, không nhất thiết dùng để ăn (có thể đựng đồ trang trí, hoa quả, v.v.). 餐盘 cụ thể hơn, chỉ dùng trong ăn uống.
托盘 (tuōpán): Khay lớn, thường dùng để bưng bê hoặc phục vụ, không nhất thiết để ăn trực tiếp.
Tóm tắt
餐盘 là danh từ chỉ đĩa hoặc khay dùng để đựng thức ăn trong bữa ăn.
Nó xuất hiện trong các ngữ cảnh gia đình, nhà hàng, hoặc căng tin, liên quan đến việc đựng thức ăn, vệ sinh, hoặc mô tả đặc điểm.
Các mẫu câu phổ biến bao gồm: đựng thức ăn, mô tả nội dung trên đĩa, rửa/sắp xếp đĩa, hoặc hành động liên quan đến đĩa.
Ví dụ minh họa đa dạng các tình huống thực tế sử dụng 餐盘.
- 餐盘 là gì?
a. Định nghĩa
餐盘
Phiên âm: cānpán
Nghĩa tiếng Việt: khay đựng thức ăn, khay ăn, khay dùng trong bữa ăn
b. Giải thích chi tiết
Từ 餐盘 là danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ khay ăn – vật dụng có mặt phẳng, thường làm bằng nhựa, kim loại, gỗ hoặc sứ, dùng để bày thức ăn trong các bữa ăn, đặc biệt trong môi trường nhà ăn, căn tin, nhà hàng, khách sạn, bệnh viện, trường học v.v.
餐 có nghĩa là “bữa ăn”, còn 盘 có nghĩa là “đĩa, mâm, khay”, do đó 餐盘 nghĩa đen là “khay của bữa ăn”, chính là khay ăn.
- Từ loại
Danh từ (名词) - Các cách dùng phổ biến và cấu trúc ngữ pháp
a. Đặt làm chủ ngữ hoặc tân ngữ:
餐盘 + động từ
Ví dụ: 餐盘掉了。→ Cái khay ăn bị rơi.
动词 + 餐盘
Ví dụ: 拿起餐盘。→ Cầm lấy khay ăn.
b. Kết hợp với lượng từ:
一只餐盘 / 一个餐盘 → Một cái khay ăn
几个餐盘 → Vài cái khay ăn
- Ví dụ thực tế kèm phiên âm và dịch nghĩa
Ví dụ 1:
我把餐盘放在桌子上了。
Wǒ bǎ cānpán fàng zài zhuōzi shàng le.
Tôi đã đặt khay ăn lên bàn rồi.
Ví dụ 2:
请把用过的餐盘放到回收处。
Qǐng bǎ yòngguò de cānpán fàng dào huíshōu chù.
Vui lòng đặt khay ăn đã dùng vào chỗ thu gom.
Ví dụ 3:
她端着一只装满饭菜的餐盘。
Tā duānzhe yì zhī zhuāng mǎn fàncài de cānpán.
Cô ấy đang bưng một cái khay đầy cơm và thức ăn.
Ví dụ 4:
这个食堂每天要洗几百个餐盘。
Zhège shítáng měitiān yào xǐ jǐ bǎi gè cānpán.
Nhà ăn này mỗi ngày phải rửa mấy trăm cái khay ăn.
Ví dụ 5:
孩子不小心把餐盘打翻了。
Háizi bù xiǎoxīn bǎ cānpán dǎfān le.
Đứa trẻ không cẩn thận làm đổ khay ăn.
Ví dụ 6:
这些餐盘是不锈钢的,很耐用。
Zhèxiē cānpán shì búxiùgāng de, hěn nàiyòng.
Những cái khay ăn này làm bằng thép không gỉ, rất bền.
Ví dụ 7:
他端着餐盘,排队打饭。
Tā duānzhe cānpán, páiduì dǎfàn.
Anh ấy cầm khay ăn, xếp hàng lấy cơm.
- Một số từ vựng liên quan
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
餐具 cānjù bộ đồ ăn (dao, nĩa, thìa, đũa)
盘子 pánzi cái đĩa
餐桌 cānzhuō bàn ăn
餐厅 cāntīng nhà ăn, nhà hàng
餐盒 cānhé hộp đựng cơm (hộp ăn)
食堂 shítáng nhà ăn tập thể
打饭 dǎfàn múc cơm, lấy cơm (ở nhà ăn)
- Một số lưu ý khi dùng 餐盘
餐盘 thường dùng trong các ngữ cảnh tập thể như trường học, bệnh viện, xưởng làm việc, khách sạn, canteen… chứ ít dùng trong bữa ăn gia đình.
Dùng được trong cả khẩu ngữ lẫn văn viết.
Không nên nhầm với 盘子 (đĩa), vì 盘子 là vật nhỏ để đựng thức ăn trực tiếp, còn 餐盘 là khay lớn, có thể đặt nhiều 盘子 nhỏ lên trên.
- Định nghĩa chi tiết của từ 餐盘 (cānpán)
a. Nghĩa cơ bản:
餐盘 là danh từ, nghĩa là khay ăn, mâm ăn, hay khay dùng trong bữa ăn.
Đây là loại dụng cụ dùng để đựng đồ ăn, thường thấy trong căng tin, nhà ăn, hoặc nhà hàng tự phục vụ (buffet, cafeteria).
b. Hán tự phân tích:
餐 (cān): bữa ăn, đồ ăn
盘 (pán): cái khay, cái đĩa, cái mâm
→ 餐盘 là khay đựng đồ ăn trong bữa ăn.
- Loại từ
Là danh từ (名词).
Có thể dùng làm chủ ngữ, tân ngữ trong câu.
- Cách dùng và cấu trúc thường gặp
餐盘 + 上 + có thể đi với món ăn
(Món ăn được đặt trên khay ăn)
用 + 餐盘 + 做 gì đó
(Dùng khay ăn để…)
把 + đồ ăn + 放在 + 餐盘上
(Đặt đồ ăn lên khay)
- Ví dụ câu thực tế (có phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
我把午饭放在餐盘上了。
Wǒ bǎ wǔfàn fàng zài cānpán shàng le.
Tôi đã đặt bữa trưa lên khay ăn rồi.
请把用完的餐盘放到回收处。
Qǐng bǎ yòng wán de cānpán fàng dào huíshōu chù.
Vui lòng đặt khay ăn đã dùng xong vào chỗ thu hồi.
这个餐盘是塑料做的,不容易摔坏。
Zhège cānpán shì sùliào zuò de, bù róngyì shuāihuài.
Khay ăn này được làm bằng nhựa, không dễ vỡ.
在学校食堂,每个学生都有一个餐盘。
Zài xuéxiào shítáng, měi ge xuéshēng dōu yǒu yí ge cānpán.
Trong nhà ăn trường học, mỗi học sinh đều có một khay ăn.
她小心地把饭菜从锅里盛到餐盘上。
Tā xiǎoxīn de bǎ fàncài cóng guō lǐ chéng dào cānpán shàng.
Cô ấy cẩn thận múc thức ăn từ nồi ra khay.
服务员收走了我们的餐盘。
Fúwùyuán shōu zǒu le wǒmen de cānpán.
Nhân viên phục vụ đã dọn khay ăn của chúng tôi.
这些餐盘要清洗后才能再使用。
Zhèxiē cānpán yào qīngxǐ hòu cái néng zài shǐyòng.
Những khay ăn này phải rửa sạch rồi mới dùng lại được.
- Một số từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
餐具 cānjù Dụng cụ ăn uống (nói chung: chén, dĩa, muỗng…)
餐桌 cānzhuō Bàn ăn
餐巾 cānjīn Khăn ăn
托盘 tuōpán Khay đựng (nói chung, có thể dùng ngoài bữa ăn)
餐盒 cānhé Hộp đựng đồ ăn
- 餐盘 là gì?
餐盘 (cānpán) là:
Danh từ (名词) trong tiếng Trung.
Nghĩa: khay ăn, mâm ăn, khay đựng thức ăn.
Dùng để chỉ vật dụng phẳng, thường hình chữ nhật hoặc tròn, dùng để bày hoặc mang thức ăn trong bữa ăn.
- Phân tích từ vựng
餐 (cān): bữa ăn, ăn uống.
盘 (pán): đĩa, mâm, vật hình tròn hoặc hình phẳng để đựng đồ. → 餐盘 = khay dùng trong bữa ăn.
- Loại từ
Danh từ (名词): chỉ đồ vật cụ thể. - Mẫu câu thường dùng với 餐盘
Mẫu câu Nghĩa
拿一个餐盘 Lấy một cái khay ăn
把食物放在餐盘上 Đặt thức ăn lên khay
餐盘里有很多菜 Trên khay có nhiều món ăn
清洗餐盘 Rửa khay
用完请把餐盘放回原位 Dùng xong hãy trả lại khay
- Ví dụ chi tiết (có Pinyin và Tiếng Việt)
a. Câu đơn giản
他手里拿着一个餐盘。
Tā shǒu lǐ názhe yí ge cānpán.
Anh ấy cầm một cái khay ăn trong tay.
餐盘上摆满了食物。
Cānpán shàng bǎi mǎn le shíwù.
Trên khay ăn bày đầy đồ ăn.
请把你的餐盘放到回收处。
Qǐng bǎ nǐ de cānpán fàng dào huíshōu chù.
Vui lòng đặt khay ăn của bạn vào nơi thu gom.
学校食堂的餐盘都是不锈钢的。
Xuéxiào shítáng de cānpán dōu shì búxiùgāng de.
Khay ăn của căng tin trường đều làm bằng inox.
我把饭菜装在餐盘里。
Wǒ bǎ fàncài zhuāng zài cānpán lǐ.
Tôi cho cơm và thức ăn vào khay.
b. Câu nâng cao theo ngữ cảnh
他小心翼翼地端着餐盘,生怕洒出来。
Tā xiǎoxīn yìyì de duānzhe cānpán, shēngpà sǎ chūlái.
Anh ấy cẩn thận bưng khay ăn, sợ bị đổ ra ngoài.
每个学生都要自己清洗餐盘。
Měi ge xuéshēng dōu yào zìjǐ qīngxǐ cānpán.
Mỗi học sinh đều phải tự rửa khay ăn của mình.
餐盘设计得很合理,可以分开不同的食物。
Cānpán shèjì de hěn hélǐ, kěyǐ fēnkāi bùtóng de shíwù.
Khay ăn được thiết kế rất hợp lý, có thể tách biệt các loại thức ăn khác nhau.
请勿将餐盘带出食堂。
Qǐng wù jiāng cānpán dàichū shítáng.
Vui lòng không mang khay ra khỏi căng tin.
餐盘掉在地上摔碎了。
Cānpán diào zài dìshang shuāi suì le.
Khay ăn rơi xuống đất và vỡ rồi.
- Một số từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa
餐具 cānjù Bộ đồ ăn (dao, đũa, thìa, bát, đĩa…)
餐桌 cānzhuō Bàn ăn
餐厅 cāntīng Nhà ăn, phòng ăn
托盘 tuōpán Khay (nói chung, có thể dùng ngoài ăn uống)
餐巾纸 cānjīnzhǐ Khăn giấy ăn
Từ vựng tiếng Trung: 餐盘 (cānpán)
I. Định nghĩa
餐盘 là một danh từ, dùng để chỉ khay ăn, khay đựng thức ăn, thường được sử dụng trong các nhà ăn, nhà hàng, căng tin, hoặc các nơi phục vụ bữa ăn theo dạng tự chọn (buffet, canteen…).
Hán Việt: Xan bàn
Phiên âm: cānpán
Loại từ: Danh từ
Nghĩa tiếng Việt: Khay ăn, khay đựng thức ăn
II. Cấu tạo từ
餐 (cān): bữa ăn, liên quan đến ăn uống
盘 (pán): đĩa, khay, mâm
=> 餐盘: khay dùng trong bữa ăn, thường bằng nhựa, inox, hoặc sứ.
III. Các loại khay ăn thông dụng (餐盘)
塑料餐盘 (sùliào cānpán): khay nhựa
不锈钢餐盘 (bùxiùgāng cānpán): khay inox
木制餐盘 (mùzhì cānpán): khay gỗ
分格餐盘 (fēngé cānpán): khay chia ngăn
自助餐餐盘 (zìzhùcān cānpán): khay ăn buffet
IV. Cách dùng trong câu
- Cấu trúc cơ bản
使用 + 餐盘 (sử dụng khay ăn)
把 + 食物 + 放在 + 餐盘里/上 (đặt đồ ăn vào/ lên khay)
餐盘 + 很 + tính từ (khay ăn rất …)
- Ví dụ cụ thể
我把饭菜放在餐盘里。
Wǒ bǎ fàncài fàng zài cānpán lǐ.
Tôi đặt cơm và thức ăn vào trong khay.
这个餐盘是塑料做的,很轻。
Zhège cānpán shì sùliào zuò de, hěn qīng.
Cái khay này được làm bằng nhựa, rất nhẹ.
餐厅要求每个人使用自己的餐盘。
Cāntīng yāoqiú měi gè rén shǐyòng zìjǐ de cānpán.
Nhà ăn yêu cầu mỗi người dùng khay của riêng mình.
请把餐盘放回原位。
Qǐng bǎ cānpán fàng huí yuánwèi.
Xin hãy để khay ăn về đúng chỗ cũ.
她端着一个装满菜的餐盘走过来。
Tā duān zhe yī gè zhuāng mǎn cài de cānpán zǒu guòlái.
Cô ấy bưng một khay đầy đồ ăn đi tới.
每个学生领取一个餐盘和一套餐具。
Měi gè xuéshēng lǐngqǔ yī gè cānpán hé yī tào cānjù.
Mỗi học sinh nhận một khay ăn và một bộ dụng cụ ăn.
V. Cụm từ thường dùng với 餐盘
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
清洗餐盘 qīngxǐ cānpán Rửa khay ăn
收拾餐盘 shōushi cānpán Dọn dẹp khay ăn
回收餐盘 huíshōu cānpán Thu hồi khay ăn
餐盘架 cānpán jià Giá để khay ăn
餐盘消毒机 cānpán xiāodú jī Máy khử trùng khay ăn
餐盘掉了 cānpán diàole Khay ăn bị rơi
VI. So sánh với từ vựng liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt
餐盘 (cānpán) khay ăn Dùng để đựng nhiều món ăn, thường chia ngăn
盘子 (pánzi) cái đĩa Dùng để đựng món ăn riêng biệt, không chia ngăn
餐具 (cānjù) dụng cụ ăn uống Bao gồm đũa, thìa, dĩa, dao, bát, đĩa…
托盘 (tuōpán) khay bưng đồ Thường để phục vụ, bê đồ từ nơi này sang nơi khác, thường là khay tròn hoặc khay phẳng
餐盘 là gì?
餐盘 (phiên âm: cānpán) là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là:
Khay ăn, mâm đựng đồ ăn, hoặc khay dùng trong bữa ăn, thường được dùng trong nhà ăn, căng-tin, khách sạn, hoặc các bữa ăn tập thể.
Là vật dùng để đặt các món ăn, đồ ăn, có thể làm bằng nhựa, kim loại, gỗ, hoặc sứ.
Từ này thường được dùng khi nói về các bữa ăn mang tính tập thể, tự phục vụ, hoặc trong ngữ cảnh nhà hàng, trường học, bệnh viện…
Loại từ
Danh từ (名词)
Cấu trúc thông dụng với 餐盘
拿餐盘 + đi làm gì
把…放在餐盘里 / 上
用餐盘 + động tác ăn uống
餐盘里有…
把餐盘收起来 / 清洗
Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và tiếng Việt)
我拿了一个餐盘去打饭。
Wǒ ná le yí ge cānpán qù dǎ fàn.
Tôi cầm một cái khay đi lấy cơm.
餐盘上放着米饭和几道菜。
Cānpán shàng fàng zhe mǐfàn hé jǐ dào cài.
Trên khay có cơm và vài món ăn.
请把餐盘放到回收处。
Qǐng bǎ cānpán fàng dào huíshōu chù.
Vui lòng đặt khay ăn vào chỗ thu gom.
学校的餐厅提供了不锈钢餐盘。
Xuéxiào de cāntīng tígōng le búxiùgāng cānpán.
Nhà ăn của trường cung cấp khay ăn bằng inox.
每个学生都必须自己清洗餐盘。
Měi ge xuéshēng dōu bìxū zìjǐ qīngxǐ cānpán.
Mỗi học sinh đều phải tự rửa khay ăn của mình.
餐盘里只剩下一点汤了。
Cānpán lǐ zhǐ shèng xià yìdiǎn tāng le.
Trong khay chỉ còn lại một ít canh.
饭后他把餐盘端到洗碗池。
Fànhòu tā bǎ cānpán duān dào xǐwǎnchí.
Sau bữa ăn, anh ấy mang khay đến bồn rửa bát.
Một số cụm từ liên quan
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
塑料餐盘 sùliào cānpán Khay ăn bằng nhựa
不锈钢餐盘 búxiùgāng cānpán Khay ăn bằng inox
餐盘回收处 cānpán huíshōu chù Nơi thu gom khay ăn
洗餐盘 xǐ cānpán Rửa khay ăn
餐盘清理 cānpán qīnglǐ Dọn dẹp khay ăn
餐盘 (cānpán) – Khay ăn, khay đựng thức ăn
- Giải thích chi tiết
餐盘 là danh từ chỉ vật dụng dùng để đựng hoặc bày thức ăn khi ăn uống. Thường được làm từ nhựa, kim loại, sứ hoặc thép không gỉ. Đây là vật dụng phổ biến trong:
Nhà ăn tập thể
Trường học
Nhà hàng tự phục vụ (buffet)
Căn tin, quán ăn nhanh
Phân tích chữ Hán:
餐 (cān): bữa ăn, liên quan đến ăn uống
盘 (pán): cái khay, cái đĩa
Ghép lại thành 餐盘: khay ăn, khay đựng đồ ăn.
Khác với từ “盘子 (pánzi)” – thường chỉ cái đĩa dùng trong gia đình, thì “餐盘” nhấn mạnh vào tính chất phục vụ bữa ăn, thường có nhiều ngăn hoặc diện tích lớn hơn.
- Loại từ
Danh từ (名词) - Các mẫu câu thường dùng
餐盘上有很多食物。
Trên khay ăn có rất nhiều món ăn.
请把餐盘放到回收区。
Xin hãy đặt khay ăn vào khu vực thu gom.
他端着餐盘走向座位。
Anh ấy bê khay ăn đi về chỗ ngồi.
餐盘要定期清洗。
Khay ăn cần được vệ sinh định kỳ.
- Ví dụ cụ thể có phiên âm và dịch nghĩa
Ví dụ 1:
餐盘上有米饭、鸡肉和蔬菜。
Cānpán shàng yǒu mǐfàn, jīròu hé shūcài.
Trên khay ăn có cơm, thịt gà và rau.
Ví dụ 2:
吃完饭后,请把餐盘放到指定位置。
Chī wán fàn hòu, qǐng bǎ cānpán fàng dào zhǐdìng wèizhì.
Sau khi ăn xong, xin hãy đặt khay ăn vào vị trí quy định.
Ví dụ 3:
餐厅提供一次性餐盘,比较方便。
Cāntīng tígōng yīcìxìng cānpán, bǐjiào fāngbiàn.
Nhà ăn cung cấp khay ăn dùng một lần, khá tiện lợi.
Ví dụ 4:
小明不小心把餐盘打翻了。
Xiǎomíng bù xiǎoxīn bǎ cānpán dǎ fān le.
Tiểu Minh không cẩn thận làm đổ khay ăn.
Ví dụ 5:
老师让学生排队拿餐盘。
Lǎoshī ràng xuéshēng páiduì ná cānpán.
Giáo viên yêu cầu học sinh xếp hàng lấy khay ăn.
- Một số từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa
餐具 cānjù Dụng cụ ăn uống (gồm chén, đũa…)
托盘 tuōpán Khay lớn dùng để vận chuyển đồ ăn
餐桌 cānzhuō Bàn ăn
餐厅 cāntīng Nhà ăn, phòng ăn
回收区 huíshōuqū Khu vực thu gom (khay/đĩa)