Thứ Bảy, Tháng 4 25, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 厨师 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

厨师 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

厨师 (chūshī) trong tiếng Trung có nghĩa là đầu bếp hoặc người nấu ăn trong tiếng Việt. Dưới đây là giải thích chi tiết, bao gồm loại từ, cấu trúc ngữ pháp, mẫu câu ví dụ và nhiều ví dụ minh họa kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt.

0
211
5/5 - (1 bình chọn)

厨师 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

厨师 (chūshī) trong tiếng Trung có nghĩa là đầu bếp hoặc người nấu ăn trong tiếng Việt. Dưới đây là giải thích chi tiết, bao gồm loại từ, cấu trúc ngữ pháp, mẫu câu ví dụ và nhiều ví dụ minh họa kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt.

  1. Giải thích chi tiết
    Nghĩa: 厨师 chỉ người làm nghề nấu ăn chuyên nghiệp, thường là đầu bếp trong nhà hàng, khách sạn hoặc các cơ sở ẩm thực. Từ này mang tính trang trọng hơn so với cách nói thông thường như 做饭的人 (zuòfàn de rén – người nấu ăn).
    Nguồn gốc:
    厨 (chū): nghĩa là bếp, nhà bếp.
    师 (shī): nghĩa là người có kỹ năng chuyên môn, bậc thầy (như trong 老师 – giáo viên, 工程师 – kỹ sư).
    Kết hợp, 厨师 ám chỉ người có kỹ năng chuyên nghiệp trong việc nấu nướng.
    Cách sử dụng: Từ này được dùng trong văn nói và văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc liên quan đến nghề nghiệp. Nó không mang tính chất miệt thị hay thân mật.
  2. Loại từ
    Danh từ (名词 – míngcí): 厨师 đóng vai trò danh từ, chỉ người hoặc nghề nghiệp.
    Trong câu, nó có thể làm:
    Chủ ngữ: 厨师做菜很厉害。(Chūshī zuòcài hěn lìhài.) – Đầu bếp nấu ăn rất giỏi.
    Tân ngữ: 我想请一个厨师。(Wǒ xiǎng qǐng yīgè chūshī.) – Tôi muốn thuê một đầu bếp.
    Định ngữ (khi thêm 的): 这个厨师的手艺很好。(Zhège chūshī de shǒuyì hěn hǎo.) – Tay nghề của đầu bếp này rất tốt.
  3. Mẫu câu ví dụ
    Dưới đây là một số mẫu câu phổ biến sử dụng 厨师:

Mô tả nghề nghiệp:
Cấu trúc: Chủ ngữ + 是 + 厨师
Ví dụ: 他是一个厨师。(Tā shì yīgè chūshī.) – Anh ấy là một đầu bếp.
Khen ngợi kỹ năng:
Cấu trúc: 厨师 + 做菜/烹饪 + 很 + tính từ
Ví dụ: 这个厨师做菜很美味。(Zhège chūshī zuòcài hěn měiwèi.) – Đầu bếp này nấu ăn rất ngon.
Nói về công việc của đầu bếp:
Cấu trúc: 厨师 + 在 + địa điểm + 工作
Ví dụ: 他在酒店当厨师。(Tā zài jiǔdiàn dāng chūshī.) – Anh ấy làm đầu bếp ở khách sạn.
Thuê hoặc tìm đầu bếp:
Cấu trúc: 想/需要 + 找/请 + 厨师
Ví dụ: 我们需要找一个厨师。(Wǒmen xūyào zhǎo yīgè chūshī.) – Chúng tôi cần tìm một đầu bếp.

  1. Nhiều ví dụ minh họa
    Dưới đây là các ví dụ cụ thể, kèm phiên âm (Pinyin) và nghĩa tiếng Việt:

Ví dụ 1:
Tiếng Trung: 我的哥哥是一个有名的厨师。
Phiên âm: Wǒ de gēgē shì yīgè yǒumíng de chūshī.
Nghĩa: Anh trai tôi là một đầu bếp nổi tiếng.
Ví dụ 2:
Tiếng Trung: 这个厨师的拿手菜是宫保鸡丁。
Phiên âm: Zhège chūshī de náshǒucài shì gōngbǎo jīdīng.
Nghĩa: Món tủ của đầu bếp này là gà xào cay (cung bảo kê đinh).
Ví dụ 3:
Tiếng Trung: 餐厅新请了一位法国厨师。
Phiên âm: Cāntīng xīn qǐngle yī wèi Fǎguó chūshī.
Nghĩa: Nhà hàng vừa thuê một đầu bếp người Pháp.
Ví dụ 4:
Tiếng Trung: 做厨师需要有耐心和创意。
Phiên âm: Zuò chūshī xūyào yǒu nàixīn hé chuàngyì.
Nghĩa: Làm đầu bếp cần có sự kiên nhẫn và sáng tạo.
Ví dụ 5:
Tiếng Trung: 厨师在厨房里忙了一整天。
Phiên âm: Chūshī zài chúfáng lǐ mángle yī zhěng tiān.
Nghĩa: Đầu bếp đã bận rộn trong bếp cả ngày.
Ví dụ 6:
Tiếng Trung: 她梦想成为一名米其林厨师。
Phiên âm: Tā mèngxiǎng chéngwéi yī míng Mǐqílín chūshī.
Nghĩa: Cô ấy mơ ước trở thành một đầu bếp Michelin.
Ví dụ 7:
Tiếng Trung: 这位厨师擅长做川菜。
Phiên âm: Zhè wèi chūshī shàncháng zuò Chuāncài.
Nghĩa: Đầu bếp này giỏi làm món Tứ Xuyên.

  1. Lưu ý khi sử dụng
    Ngữ cảnh trang trọng: 厨师 thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp. Nếu muốn nói thân mật về người nấu ăn, có thể dùng 做饭的人 hoặc 厨子 (tuy nhiên, 厨子 đôi khi mang sắc thái kém trang trọng).
    Kết hợp với từ khác:
    中餐厨师 (Zhōngcān chūshī): Đầu bếp món Trung.
    西餐厨师 (Xīcān chūshī): Đầu bếp món Tây.
    主厨 (zhǔchū): Bếp trưởng.
    Phân biệt với từ liên quan:
    厨子 (chūzi): Cũng nghĩa là đầu bếp, nhưng ít trang trọng hơn, đôi khi mang sắc thái thân mật hoặc hơi mỉa mai.
    烹饪师 (pēngrèn shī): Cũng là đầu bếp, nhưng ít phổ biến hơn 厨师 trong giao tiếp hàng ngày.

厨师 là gì?
Phiên âm: chú shī

Loại từ: Danh từ (名词)

Nghĩa tiếng Việt: Đầu bếp, người nấu ăn chuyên nghiệp

Giải thích chi tiết
Từ 厨师 là danh từ dùng để chỉ người chuyên phụ trách công việc nấu ăn trong các nhà hàng, khách sạn, quán ăn, hoặc những môi trường chuyên nghiệp về ẩm thực.

厨 (chú): bếp, nhà bếp

师 (shī): thầy, chuyên gia, người có tay nghề

Ghép lại, 厨师 nghĩa là người chuyên nấu ăn, có kỹ năng chuyên môn, còn được hiểu là đầu bếp.

Trong thực tế, từ này có thể được chia nhỏ hoặc kết hợp thêm với các từ khác để mô tả vai trò cụ thể:

大厨 (dà chú): bếp trưởng

主厨 (zhǔ chú): bếp chính

助理厨师 (zhùlǐ chúshī): phụ bếp

西餐厨师 (xīcān chúshī): đầu bếp món Âu

中餐厨师 (zhōngcān chúshī): đầu bếp món Trung

Mẫu câu và ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt)
他是一位经验丰富的厨师。
Phiên âm: Tā shì yī wèi jīngyàn fēngfù de chúshī.
Dịch: Anh ấy là một đầu bếp có nhiều kinh nghiệm.

我将来想成为一名厨师。
Phiên âm: Wǒ jiānglái xiǎng chéngwéi yī míng chúshī.
Dịch: Sau này tôi muốn trở thành một đầu bếp.

厨师正在厨房里准备晚餐。
Phiên âm: Chúshī zhèngzài chúfáng lǐ zhǔnbèi wǎncān.
Dịch: Đầu bếp đang chuẩn bị bữa tối trong bếp.

这个餐厅的厨师手艺非常好。
Phiên âm: Zhège cāntīng de chúshī shǒuyì fēicháng hǎo.
Dịch: Đầu bếp của nhà hàng này có tay nghề rất giỏi.

成为一名优秀的厨师需要很多练习和耐心。
Phiên âm: Chéngwéi yī míng yōuxiù de chúshī xūyào hěn duō liànxí hé nàixīn.
Dịch: Trở thành một đầu bếp xuất sắc cần nhiều luyện tập và sự kiên nhẫn.

厨师每天都要准备各种各样的菜肴。
Phiên âm: Chúshī měitiān dōu yào zhǔnbèi gè zhǒng gè yàng de càiyáo.
Dịch: Đầu bếp mỗi ngày đều phải chuẩn bị đủ loại món ăn.

他哥哥是五星级酒店的主厨。
Phiên âm: Tā gēge shì wǔ xīng jí jiǔdiàn de zhǔchú.
Dịch: Anh trai của anh ấy là bếp chính của khách sạn năm sao.

她正在学习如何成为专业厨师。
Phiên âm: Tā zhèngzài xuéxí rúhé chéngwéi zhuānyè chúshī.
Dịch: Cô ấy đang học cách trở thành một đầu bếp chuyên nghiệp.

  1. 厨师 là gì?
    厨师 (chúshī) là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là:

Đầu bếp

Người nấu ăn chuyên nghiệp trong nhà hàng, khách sạn hoặc nơi kinh doanh ẩm thực.

Từ này chỉ người có kỹ năng nấu nướng, có thể làm món ăn Trung Quốc hoặc các món ăn quốc tế, có thể là bếp trưởng, phụ bếp, hoặc đầu bếp tại gia.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词) – chỉ người.
  2. Các cách dùng thường gặp

Cấu trúc Nghĩa
当厨师 Làm đầu bếp
聘请厨师 Thuê đầu bếp
厨师长 Bếp trưởng
家庭厨师 Đầu bếp gia đình
西餐厨师 / 中餐厨师 Đầu bếp món Tây / đầu bếp món Trung

  1. Ví dụ kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
    A. Câu cơ bản về nghề nghiệp
    他是一名非常有经验的厨师。
    Tā shì yì míng fēicháng yǒu jīngyàn de chúshī.
    Anh ấy là một đầu bếp rất giàu kinh nghiệm.

我的梦想是成为一名厨师。
Wǒ de mèngxiǎng shì chéngwéi yì míng chúshī.
Ước mơ của tôi là trở thành một đầu bếp.

我哥哥在五星级酒店当厨师。
Wǒ gēge zài wǔ xīng jí jiǔdiàn dāng chúshī.
Anh tôi làm đầu bếp trong khách sạn 5 sao.

B. Câu dùng trong ngữ cảnh thực tế
这家餐厅的厨师手艺特别好。
Zhè jiā cāntīng de chúshī shǒuyì tèbié hǎo.
Tay nghề của đầu bếp ở nhà hàng này rất giỏi.

厨师正在厨房里忙着准备晚餐。
Chúshī zhèngzài chúfáng lǐ mángzhe zhǔnbèi wǎncān.
Đầu bếp đang bận chuẩn bị bữa tối trong bếp.

他们请了一位意大利厨师来做比萨。
Tāmen qǐng le yí wèi Yìdàlì chúshī lái zuò bǐsà.
Họ đã mời một đầu bếp người Ý đến làm bánh pizza.

C. Câu nói về kỹ năng và cảm xúc
要成为优秀的厨师,不仅要会做菜,还要有创造力。
Yào chéngwéi yōuxiù de chúshī, bùjǐn yào huì zuòcài, hái yào yǒu chuàngzàolì.
Muốn trở thành một đầu bếp giỏi, không chỉ biết nấu ăn mà còn phải có sự sáng tạo.

厨师做的这道菜色香味俱全。
Chúshī zuò de zhè dào cài sè-xiāng-wèi jù quán.
Món ăn mà đầu bếp nấu có đủ màu sắc, hương thơm và hương vị.

他当厨师是因为他热爱烹饪。
Tā dāng chúshī shì yīnwèi tā rè’ài pēngrèn.
Anh ấy làm đầu bếp vì anh ấy yêu thích việc nấu nướng.

  1. Từ vựng liên quan

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
厨房 chúfáng nhà bếp
烹饪 pēngrèn nấu ăn, nghệ thuật nấu nướng
菜单 càidān thực đơn
食材 shícái nguyên liệu nấu ăn
刀工 dāogōng kỹ năng dao (thái, chặt, cắt)
烹调技术 pēngtiáo jìshù kỹ thuật nấu nướng

  1. So sánh với từ gần nghĩa

Từ Phiên âm Nghĩa Phân biệt
厨子 chúzi đầu bếp (cách nói cổ / ít trang trọng) Không phổ biến trong hiện đại, có thể mang sắc thái châm biếm
烹饪师 pēngrèn shī chuyên gia ẩm thực Dùng trang trọng, đôi khi để chỉ người giảng dạy hoặc chuyên nghiên cứu ẩm thực

  1. Từ vựng: 厨师
    1.1 Phiên âm:
    chúshī

1.2 Loại từ:
Danh từ

  1. Định nghĩa chi tiết
    厨师 (chúshī) nghĩa là đầu bếp, tức là người chuyên nấu ăn trong nhà hàng, khách sạn, hoặc các cơ sở ẩm thực. Đây là một nghề nghiệp chuyên nghiệp, đòi hỏi kỹ năng và kiến thức trong việc chế biến món ăn, sắp xếp thực đơn, và thậm chí là trang trí món ăn.

Một số đặc điểm:
Thường làm việc tại nhà hàng, khách sạn, bếp ăn công nghiệp.

Có thể chia thành nhiều cấp độ: 学徒 (học việc), 助理厨师 (trợ lý bếp), 主厨 (bếp trưởng)…

  1. Các từ liên quan đến 厨师

Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
厨房 chúfáng Nhà bếp
主厨 zhǔchú Bếp trưởng
学徒厨师 xuétú chúshī Học việc bếp
中餐厨师 zhōngcān chúshī Đầu bếp món Trung
西餐厨师 xīcān chúshī Đầu bếp món Tây
面点师 miàndiǎnshī Thợ làm bánh (bếp bột)

  1. Cấu trúc thường gặp
    他是一名 + 厨师

成为 + 厨师 / 梦想当 + 厨师

在 + 地 điểm + 当厨师

技术/手艺 + 很好(nói về năng lực của đầu bếp)

  1. Ví dụ minh họa (phiên âm + tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    我爸爸是一名厨师。
    Wǒ bàba shì yī míng chúshī.
    → Bố tôi là một đầu bếp.

Ví dụ 2:
这家餐厅的厨师很有名。
Zhè jiā cāntīng de chúshī hěn yǒumíng.
→ Đầu bếp của nhà hàng này rất nổi tiếng.

Ví dụ 3:
他从小就梦想当厨师。
Tā cóng xiǎo jiù mèngxiǎng dāng chúshī.
→ Anh ấy đã mơ ước làm đầu bếp từ nhỏ.

Ví dụ 4:
这个厨师做的菜特别好吃。
Zhège chúshī zuò de cài tèbié hǎochī.
→ Món ăn do đầu bếp này nấu rất ngon.

Ví dụ 5:
我想去法国学厨师。
Wǒ xiǎng qù Fǎguó xué chúshī.
→ Tôi muốn sang Pháp học làm đầu bếp.

Ví dụ 6:
成为一名好厨师需要很多年的经验。
Chéngwéi yī míng hǎo chúshī xūyào hěn duō nián de jīngyàn.
→ Để trở thành một đầu bếp giỏi cần nhiều năm kinh nghiệm.

  1. Mở rộng: Các cấp bậc nghề bếp trong tiếng Trung

Tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
厨师学徒 chúshī xuétú Học việc đầu bếp
助理厨师 zhùlǐ chúshī Trợ lý bếp
二厨 èrchú Bếp phó
主厨 / 厨房总管 zhǔchú / zǒngguǎn Bếp trưởng / Quản lý bếp
行政总厨 xíngzhèng zǒngchú Bếp trưởng điều hành (executive chef)

  1. Định nghĩa chi tiết
    厨师 (chúshī)
    Nghĩa tiếng Việt: đầu bếp, bếp trưởng

Giải thích:
厨师 là người chuyên làm công việc nấu ăn trong nhà hàng, khách sạn hoặc các cơ sở ẩm thực khác. Từ này chỉ chung những người có kỹ năng nghề nghiệp trong lĩnh vực nấu ăn chuyên nghiệp, có thể phân thành nhiều loại như: 主厨 (bếp trưởng), 副厨 (phó bếp), 助理厨师 (trợ lý bếp), 家庭厨师 (đầu bếp gia đình),…

  1. Loại từ

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa
厨师 chúshī Danh từ (名词) Đầu bếp

  1. Các từ liên quan thường đi với 厨师

Từ vựng Nghĩa
主厨 bếp trưởng
学徒厨师 đầu bếp học việc
家庭厨师 đầu bếp gia đình
厨艺 nghệ thuật nấu ăn
厨房 nhà bếp
厨房助手 phụ bếp

  1. Cách dùng trong câu
    他是一位有二十年经验的厨师。
    Anh ấy là một đầu bếp có 20 năm kinh nghiệm.

你想当厨师吗?
Bạn có muốn làm đầu bếp không?

我的梦想是成为一名厨师。
Ước mơ của tôi là trở thành một đầu bếp.

  1. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
    Ví dụ cơ bản
    他是一名专业厨师,擅长做川菜。
    Tā shì yì míng zhuānyè chúshī, shàncháng zuò Chuāncài.
    Anh ấy là một đầu bếp chuyên nghiệp, giỏi nấu món Tứ Xuyên.

这个饭店的厨师很有名。
Zhège fàndiàn de chúshī hěn yǒumíng.
Đầu bếp của nhà hàng này rất nổi tiếng.

我的哥哥在酒店里当厨师。
Wǒ de gēge zài jiǔdiàn lǐ dāng chúshī.
Anh trai tôi làm đầu bếp trong khách sạn.

厨师每天都要准备很多食材。
Chúshī měitiān dōu yào zhǔnbèi hěn duō shícái.
Đầu bếp phải chuẩn bị rất nhiều nguyên liệu mỗi ngày.

你做菜的样子,简直就像个厨师!
Nǐ zuòcài de yàngzi, jiǎnzhí jiù xiàng gè chúshī!
Cách bạn nấu ăn trông chẳng khác gì một đầu bếp thật sự!

Ví dụ mở rộng – ngữ cảnh nghề nghiệp, ước mơ
她从小就喜欢做饭,长大后成为了一名厨师。
Tā cóng xiǎo jiù xǐhuān zuòfàn, zhǎng dà hòu chéngwéi le yì míng chúshī.
Cô ấy thích nấu ăn từ nhỏ, lớn lên đã trở thành một đầu bếp.

一个优秀的厨师不仅要有好手艺,还要有创造力。
Yí gè yōuxiù de chúshī bù jǐn yào yǒu hǎo shǒuyì, hái yào yǒu chuàngzàolì.
Một đầu bếp giỏi không chỉ cần tay nghề tốt mà còn cần sự sáng tạo.

厨师的工作很辛苦,但他乐在其中。
Chúshī de gōngzuò hěn xīnkǔ, dàn tā lè zài qízhōng.
Nghề đầu bếp rất vất vả, nhưng anh ấy lại tìm thấy niềm vui trong đó.

  1. Một số nghề liên quan đến 厨师

Tên nghề Phiên âm Nghĩa
糕点师 gāodiǎn shī thợ làm bánh
面点师 miàndiǎn shī đầu bếp chuyên mì và bột
烧烤师 shāokǎo shī đầu bếp nướng BBQ
中餐厨师 zhōngcān chúshī đầu bếp món Hoa
西餐厨师 xīcān chúshī đầu bếp món Âu