Thứ Ba, Tháng 4 28, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 鼓起勇气 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

鼓起勇气 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

鼓起勇气 (gǔ qǐ yǒng qì) là một thành ngữ tiếng Trung, mang nghĩa tập hợp hoặc khơi dậy lòng can đảm, dũng khí để làm một việc gì đó, thường là việc khó khăn hoặc đòi hỏi sự quyết tâm. Cụm từ này thường được dùng trong các tình huống cần vượt qua sự sợ hãi, do dự hoặc thiếu tự tin.

0
218
5/5 - (1 bình chọn)

鼓起勇气 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

鼓起勇气 (gǔ qǐ yǒng qì) là một thành ngữ tiếng Trung, mang nghĩa tập hợp hoặc khơi dậy lòng can đảm, dũng khí để làm một việc gì đó, thường là việc khó khăn hoặc đòi hỏi sự quyết tâm. Cụm từ này thường được dùng trong các tình huống cần vượt qua sự sợ hãi, do dự hoặc thiếu tự tin.

  1. Phân tích chi tiết
    鼓起 (gǔ qǐ): Nghĩa đen là “thổi phồng lên” hoặc “khơi dậy”. Trong ngữ cảnh này, nó mang nghĩa trừu tượng, chỉ việc kích thích hoặc làm nổi bật một trạng thái tinh thần.
    勇气 (yǒng qì): Nghĩa là “lòng dũng cảm”, “can đảm”.
    Khi kết hợp, 鼓起勇气 diễn tả hành động tự khích lệ bản thân để có đủ dũng khí đối mặt với thử thách.
  2. Loại từ
    鼓起勇气 là một cụm động từ (verb phrase), trong đó:
    鼓起 là động từ chính, mang nghĩa “khơi dậy”.
    勇气 là danh từ, đóng vai trò tân ngữ của động từ 鼓起.
    Cụm từ này thường được dùng như một động từ trong câu, biểu đạt hành động hoặc trạng thái tâm lý.
  3. Cấu trúc câu
    Cụm từ 鼓起勇气 thường được sử dụng trong các mẫu câu sau:

Chủ ngữ + 鼓起勇气 + động từ + tân ngữ: Diễn tả việc ai đó lấy hết can đảm để làm một việc cụ thể.
Ví dụ: 他鼓起勇气向她表白。 (Tā gǔ qǐ yǒng qì xiàng tā biǎo bái.)
Anh ấy lấy hết can đảm để tỏ tình với cô ấy.
鼓起勇气 + 来/去 + động từ: Thêm “来” hoặc “去” để nhấn mạnh sự nỗ lực vượt qua khó khăn.
Ví dụ: 我鼓起勇气来面对挑战。 (Wǒ gǔ qǐ yǒng qì lái miàn duì tiǎo zhàn.)
Tôi lấy hết can đảm để đối mặt với thử thách.
终于/最后 + 主语 + 鼓起勇气 + động từ: Nhấn mạnh việc sau một thời gian do dự, cuối cùng đã can đảm hành động.
Ví dụ: 她终于鼓起勇气辞职了。 (Tā zhōng yú gǔ qǐ yǒng qì cí zhí le.)
Cô ấy cuối cùng đã lấy hết can đảm để nghỉ việc.

  1. Ví dụ minh họa
    Dưới đây là các ví dụ cụ thể với phiên âm (pinyin) và dịch nghĩa sang tiếng Việt:

Ví dụ 1:
Câu: 他鼓起勇气向老板提出加薪。
Phiên âm: Tā gǔ qǐ yǒng qì xiàng lǎo bǎn tí chū jiā xīn.
Nghĩa: Anh ấy lấy hết can đảm để đề xuất tăng lương với sếp.
Ngữ cảnh: Một nhân viên do dự vì sợ bị từ chối, nhưng cuối cùng quyết định nói với sếp.
Ví dụ 2:
Câu: 面对困难,她鼓起勇气继续前行。
Phiên âm: Miàn duì kùn nán, tā gǔ qǐ yǒng qì jì xù qián xíng.
Nghĩa: Đối mặt với khó khăn, cô ấy lấy hết can đảm để tiếp tục tiến về phía trước.
Ngữ cảnh: Một người phụ nữ gặp nhiều trở ngại trong công việc nhưng không bỏ cuộc.
Ví dụ 3:
Câu: 小明鼓起勇气去参加演讲比赛。
Phiên âm: Xiǎo Míng gǔ qǐ yǒng qì qù cān jiā yǎn jiǎng bǐ sài.
Nghĩa: Tiểu Minh lấy hết can đảm để tham gia cuộc thi hùng biện.
Ngữ cảnh: Tiểu Minh nhút nhát nhưng muốn thử sức ở một cuộc thi lớn.
Ví dụ 4:
Câu: 我终于鼓起勇气来承认错误。
Phiên âm: Wǒ zhōng yú gǔ qǐ yǒng qì lái chéng rèn cuò wù.
Nghĩa: Tôi cuối cùng đã lấy hết can đảm để thừa nhận sai lầm.
Ngữ cảnh: Một người cảm thấy xấu hổ nhưng quyết định xin lỗi vì lỗi lầm của mình.
Ví dụ 5:
Câu: 鼓起勇气,你会发现一切并不难。
Phiên âm: Gǔ qǐ yǒng qì, nǐ huì fā xiàn yī qiè bìng bù nán.
Nghĩa: Hãy lấy hết can đảm, bạn sẽ thấy mọi thứ không khó như bạn nghĩ.
Ngữ cảnh: Lời khuyên dành cho ai đó đang sợ hãi khi đối mặt với thử thách mới.

  1. Lưu ý khi sử dụng
    Tình huống sử dụng: 鼓起勇气 thường xuất hiện trong các ngữ cảnh tích cực, khuyến khích vượt qua khó khăn hoặc thử thách. Nó không mang nghĩa tiêu cực hay mỉa mai.
    Phong cách: Cụm từ này phổ biến trong cả văn nói và văn viết, từ giao tiếp hàng ngày đến văn học, báo chí.
    Biến thể: Có thể thay thế bằng các cụm tương tự như 鼓足勇气 (gǔ zú yǒng qì – tập hợp đầy đủ dũng khí) hoặc 拿出勇气 (ná chū yǒng qì – lấy ra dũng khí), nhưng 鼓起勇气 là phổ biến nhất.
  2. 鼓起勇气 là gì?
    鼓起勇气 (gǔqǐ yǒngqì) là một cụm động từ trong tiếng Trung, nghĩa là:

Lấy hết can đảm,

Cố gắng lấy dũng khí để làm việc gì đó khó khăn hoặc đáng sợ.

Cụm này được dùng khi một người phải vượt qua nỗi sợ hãi, sự lo lắng, hoặc trở ngại tâm lý, để dũng cảm làm điều gì đó.

  1. Phân tích thành phần

Thành phần Nghĩa Giải thích
鼓起 (gǔqǐ) lấy, dồn, phấn chấn động từ thể hiện hành động khơi dậy, dồn lại
勇气 (yǒngqì) dũng khí, lòng can đảm danh từ chỉ tinh thần dũng cảm
→ Cả cụm 鼓起勇气 mang nghĩa: “lấy hết can đảm”, “cố gắng để dũng cảm lên”.

  1. Loại từ
    Cụm động từ (动词短语)
    → Có thể làm vị ngữ trong câu.
  2. Các cấu trúc câu thường gặp

Cấu trúc Nghĩa
鼓起勇气 + Động từ Cố lấy can đảm làm gì đó
鼓起勇气面对…… Dũng cảm đối mặt với…
鼓起勇气说出…… Lấy dũng khí để nói ra…
鼓起勇气表达感情 Cố gắng thổ lộ cảm xúc

  1. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
    A. Những hành động cần dũng khí
    她终于鼓起勇气告诉他自己的感受。
    Tā zhōngyú gǔqǐ yǒngqì gàosu tā zìjǐ de gǎnshòu.
    Cuối cùng cô ấy đã lấy hết can đảm để nói với anh ấy cảm xúc của mình.

他鼓起勇气走上讲台发表演讲。
Tā gǔqǐ yǒngqì zǒushàng jiǎngtái fābiǎo yǎnjiǎng.
Anh ấy lấy hết dũng khí để bước lên bục phát biểu.

我花了很久才鼓起勇气去面试。
Wǒ huā le hěn jiǔ cái gǔqǐ yǒngqì qù miànshì.
Tôi phải mất rất lâu mới có thể lấy dũng khí đi phỏng vấn.

B. Đối mặt với nỗi sợ hoặc khó khăn
我必须鼓起勇气面对现实。
Wǒ bìxū gǔqǐ yǒngqì miànduì xiànshí.
Tôi buộc phải lấy hết can đảm để đối mặt với thực tế.

她鼓起勇气向父母承认了错误。
Tā gǔqǐ yǒngqì xiàng fùmǔ chéngrèn le cuòwù.
Cô ấy lấy hết dũng khí để thừa nhận lỗi lầm với cha mẹ.

鼓起勇气离开舒适区,才能有成长。
Gǔqǐ yǒngqì líkāi shūshì qū, cái néng yǒu chéngzhǎng.
Lấy hết can đảm rời khỏi vùng an toàn thì mới có thể trưởng thành.

  1. Các cụm từ liên quan

Cụm từ Phiên âm Nghĩa
勇敢面对 yǒnggǎn miànduì Dũng cảm đối mặt
下定决心 xiàdìng juéxīn Quyết tâm, hạ quyết tâm
表达情感 biǎodá qínggǎn Bày tỏ tình cảm
承认错误 chéngrèn cuòwù Thừa nhận sai lầm

  1. So sánh với từ gần nghĩa

Từ Nghĩa Phân biệt
勇敢 Dũng cảm Tính từ, chỉ bản chất con người
鼓起勇气 Lấy hết can đảm Cụm động từ, chỉ hành động tại một thời điểm cụ thể

鼓起勇气 là gì?
Phiên âm: gǔ qǐ yǒngqì

Loại từ: Cụm động từ (动词短语)

Nghĩa tiếng Việt: lấy hết can đảm, lấy dũng khí, dồn hết can đảm

Giải thích chi tiết
鼓起勇气 là một cụm động từ trong tiếng Trung, mang ý nghĩa tự mình huy động, tập hợp lại sự can đảm trong lòng để đối diện hoặc làm một việc gì đó khó khăn, đáng sợ hoặc cần dũng khí.

鼓起 (gǔ qǐ): khơi dậy, tụ tập lại, dồn lên

勇气 (yǒngqì): dũng khí, lòng dũng cảm, can đảm

→ Ghép lại, 鼓起勇气 nghĩa là lấy hết can đảm, gắng gượng để làm điều gì đó, đặc biệt khi việc đó khiến ta sợ hãi, lo lắng hoặc chưa từng làm.

Một số cụm từ liên quan:
鼓起勇气说出真相 – lấy hết can đảm để nói ra sự thật

鼓起勇气表达自己的想法 – dồn hết can đảm để bày tỏ suy nghĩ của mình

鼓起勇气面对失败 – lấy dũng khí để đối mặt với thất bại

Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm & bản dịch tiếng Việt)
她鼓起勇气向老师道歉。
Phiên âm: Tā gǔqǐ yǒngqì xiàng lǎoshī dàoqiàn.
Dịch: Cô ấy lấy hết can đảm để xin lỗi thầy giáo.

我花了很长时间才鼓起勇气跟他表白。
Phiên âm: Wǒ huā le hěn cháng shíjiān cái gǔqǐ yǒngqì gēn tā biǎobái.
Dịch: Tôi đã mất rất nhiều thời gian mới dám lấy hết can đảm để tỏ tình với anh ấy.

鼓起勇气面对现实,这是成长的一部分。
Phiên âm: Gǔqǐ yǒngqì miànduì xiànshí, zhè shì chéngzhǎng de yí bùfèn.
Dịch: Dám đối mặt với thực tế là một phần của sự trưởng thành.

他终于鼓起勇气提出辞职。
Phiên âm: Tā zhōngyú gǔqǐ yǒngqì tíchū cízhí.
Dịch: Cuối cùng anh ấy đã lấy hết can đảm để xin nghỉ việc.

鼓起勇气改变自己并不容易。
Phiên âm: Gǔqǐ yǒngqì gǎibiàn zìjǐ bìng bù róngyì.
Dịch: Lấy hết can đảm để thay đổi bản thân không phải là điều dễ dàng.

他深吸一口气,鼓起勇气敲了门。
Phiên âm: Tā shēn xī yī kǒu qì, gǔqǐ yǒngqì qiāo le mén.
Dịch: Anh ấy hít một hơi thật sâu, rồi lấy hết can đảm gõ cửa.

她终于鼓起勇气告诉父母自己的决定。
Phiên âm: Tā zhōngyú gǔqǐ yǒngqì gàosù fùmǔ zìjǐ de juédìng.
Dịch: Cô ấy cuối cùng đã lấy hết dũng khí để nói với bố mẹ quyết định của mình.

在众人面前发言需要鼓起勇气。
Phiên âm: Zài zhòngrén miànqián fāyán xūyào gǔqǐ yǒngqì.
Dịch: Phát biểu trước đám đông cần phải có dũng khí.

  1. Từ vựng: 鼓起勇气
    1.1 Phiên âm:
    gǔqǐ yǒngqì

1.2 Loại từ:
Cụm động từ (động từ ngắn + danh từ)

  1. Định nghĩa chi tiết
    鼓起勇气 nghĩa là lấy hết can đảm, dồn hết dũng khí, tức là hành động khi bạn đã quyết tâm vượt qua nỗi sợ, lo lắng hoặc áp lực tâm lý để làm một việc gì đó khó khăn hoặc quan trọng.

鼓起 (gǔqǐ): khơi dậy, dồn, gom lại

勇气 (yǒngqì): dũng khí, lòng can đảm

Cụm từ này mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ, thường dùng trong hoàn cảnh khi người nói phải vượt qua rào cản tâm lý để hành động.

  1. Cấu trúc thường gặp
    鼓起勇气 + động từ (làm gì đó khó khăn/tốn dũng khí)

鼓起了 + 勇气 + 去 + hành động

Subj + 鼓起勇气 + đối mặt / 坦白 / 表白 / 面试…

  1. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
    Ví dụ 1:
    他终于鼓起勇气向她表白了。
    Tā zhōngyú gǔqǐ yǒngqì xiàng tā biǎobái le.
    → Cuối cùng anh ấy cũng lấy hết can đảm để tỏ tình với cô ấy.

Ví dụ 2:
我鼓起勇气站在台上演讲。
Wǒ gǔqǐ yǒngqì zhàn zài tái shàng yǎnjiǎng.
→ Tôi lấy hết dũng khí để đứng trên sân khấu phát biểu.

Ví dụ 3:
她鼓起勇气跟老板说了辞职的事。
Tā gǔqǐ yǒngqì gēn lǎobǎn shuō le cízhí de shì.
→ Cô ấy lấy hết can đảm để nói chuyện nghỉ việc với sếp.

Ví dụ 4:
面对失败,他鼓起勇气重新开始。
Miànduì shībài, tā gǔqǐ yǒngqì chóngxīn kāishǐ.
→ Đối mặt với thất bại, anh ấy lấy hết dũng khí để bắt đầu lại.

Ví dụ 5:
我鼓起了勇气,告诉妈妈我考得不好。
Wǒ gǔqǐ le yǒngqì, gàosu māma wǒ kǎo de bù hǎo.
→ Tôi đã lấy hết dũng khí để nói với mẹ rằng tôi thi không tốt.

  1. Những động từ thường đi kèm

Động từ sau 鼓起勇气 Nghĩa tiếng Việt
表白 (biǎobái) tỏ tình, bày tỏ tình cảm
演讲 (yǎnjiǎng) diễn thuyết
面试 (miànshì) phỏng vấn xin việc
离开 (líkāi) rời đi
道歉 (dàoqiàn) xin lỗi
坦白 (tǎnbái) thú nhận, thành thật
告诉 (gàosu) nói ra, thông báo điều gì đó khó nói

  1. So sánh với từ gần nghĩa

Từ/Cụm từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
勇敢地… yǒnggǎn de… Dũng cảm làm gì đó Nhấn mạnh bản chất hành động
拿出勇气 ná chū yǒngqì Lấy ra dũng khí Tương đương, dùng ít hơn
鼓励自己 gǔlì zìjǐ Tự khích lệ bản thân Nhấn mạnh yếu tố nội tâm

  1. Định nghĩa chi tiết
    鼓起勇气 (gǔqǐ yǒngqì)
    Nghĩa tiếng Việt: dồn hết can đảm, lấy hết dũng khí, cố gắng lấy can đảm

Giải thích:

Đây là một cụm động từ mang ý nghĩa tự mình cố gắng vượt qua sợ hãi, lo lắng, hoặc trở ngại tâm lý, để dám đối mặt hoặc thực hiện điều gì đó khó khăn.

Thường dùng khi ai đó rất do dự, lo lắng hoặc sợ hãi, nhưng cuối cùng đã quyết tâm vượt qua bằng dũng khí.

  1. Loại từ

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa
鼓起勇气 gǔqǐ yǒngqì Cụm động từ (动词短语) Dồn hết can đảm, lấy dũng khí

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    鼓起勇气 + 去 + động từ hành động
    → Dồn hết can đảm để làm gì đó

鼓起了勇气 + động từ (quá khứ)
→ Đã lấy hết can đảm để làm gì

  1. Các ví dụ cụ thể (có phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ cơ bản
    我鼓起勇气向她表白了。
    Wǒ gǔqǐ yǒngqì xiàng tā biǎobái le.
    Tôi đã lấy hết can đảm để tỏ tình với cô ấy.

他鼓起勇气参加了面试。
Tā gǔqǐ yǒngqì cānjiā le miànshì.
Anh ấy đã dồn hết can đảm để tham gia buổi phỏng vấn.

小女孩鼓起勇气走进了黑暗的房间。
Xiǎo nǚhái gǔqǐ yǒngqì zǒu jìnrù le hēi’àn de fángjiān.
Cô bé đã lấy hết dũng khí bước vào căn phòng tối.

我终于鼓起勇气打电话给他。
Wǒ zhōngyú gǔqǐ yǒngqì dǎ diànhuà gěi tā.
Cuối cùng tôi cũng lấy hết can đảm gọi điện cho anh ấy.

Ví dụ nâng cao
鼓起勇气面对现实,是我们成长的重要一步。
Gǔqǐ yǒngqì miànduì xiànshí, shì wǒmen chéngzhǎng de zhòngyào yí bù.
Lấy dũng khí để đối mặt với thực tế là một bước quan trọng trong quá trình trưởng thành của chúng ta.

他鼓起勇气在公众面前演讲,这是他第一次。
Tā gǔqǐ yǒngqì zài gōngzhòng miànqián yǎnjiǎng, zhè shì tā dì yī cì.
Anh ấy đã lấy hết can đảm để phát biểu trước công chúng, đây là lần đầu tiên của anh ấy.

我知道失败的可能性很大,但我还是鼓起勇气尝试了一次。
Wǒ zhīdào shībài de kěnéngxìng hěn dà, dàn wǒ háishi gǔqǐ yǒngqì chángshì le yí cì.
Tôi biết khả năng thất bại rất lớn, nhưng tôi vẫn cố gắng lấy can đảm thử một lần.

  1. So sánh – Từ liên quan

Từ vựng Nghĩa Khác biệt
勇气 (yǒngqì) dũng khí, sự can đảm Danh từ, chỉ bản thân dũng khí
鼓起勇气 (gǔqǐ yǒngqì) dồn hết can đảm Hành động lấy can đảm để làm gì đó
勇敢 (yǒnggǎn) dũng cảm Tính từ, dùng mô tả người hoặc hành vi