Thứ Năm, Tháng 5 28, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 校花 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

校花 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

校花 (xiàohuā) là một từ tiếng Trung, thường được sử dụng trong văn hóa phổ thông, đặc biệt ở Trung Quốc, Đài Loan, và các cộng đồng nói tiếng Trung. Dưới đây là giải thích chi tiết về từ này, bao gồm nghĩa, loại từ, ngữ cảnh sử dụng, mẫu câu, và nhiều ví dụ kèm phiên âm và dịch tiếng Việt.

0
123
5/5 - (1 bình chọn)

校花 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

校花 (xiàohuā) là một từ tiếng Trung, thường được sử dụng trong văn hóa phổ thông, đặc biệt ở Trung Quốc, Đài Loan, và các cộng đồng nói tiếng Trung. Dưới đây là giải thích chi tiết về từ này, bao gồm nghĩa, loại từ, ngữ cảnh sử dụng, mẫu câu, và nhiều ví dụ kèm phiên âm và dịch tiếng Việt.

  1. Nghĩa của từ 校花 (xiàohuā)
    Nghĩa chính:
    Từ 校花 ghép từ 校 (xiào, nghĩa là trường học) và 花 (huā, nghĩa là hoa, thường mang nghĩa ẩn dụ chỉ vẻ đẹp).
    校花 chỉ một nữ sinh được coi là xinh đẹp nhất hoặc nổi bật nhất trong một trường học (trung học, đại học, v.v.). Đây thường là danh xưng không chính thức, mang tính ngưỡng mộ hoặc được cộng đồng học sinh/sinh viên công nhận dựa trên ngoại hình, khí chất, hoặc sự nổi tiếng.
    Trong ngữ cảnh hiện đại, 校花 đôi khi còn mang tính biểu tượng, xuất hiện trong phim ảnh, truyện tranh, hoặc các cuộc thi sắc đẹp không chính thức trong trường học.
    Nghĩa mở rộng:
    Có thể dùng để chỉ những cô gái nổi bật về ngoại hình trong một nhóm hoặc môi trường nhất định, không nhất thiết giới hạn ở trường học.
    Đôi khi được dùng với ý hài hước, châm biếm, hoặc để khen ngợi một cách thân mật.
    Văn hóa liên quan:
    Trong văn hóa Trung Quốc, 校花 thường gắn với hình tượng nữ sinh thanh lịch, dịu dàng, và có sức hút đặc biệt. Tương tự, có khái niệm 校草 (xiàocǎo, “trai đẹp của trường”) dành cho nam sinh.
    Từ này phổ biến trong văn hóa thanh thiếu niên, đặc biệt trong các bộ phim học đường hoặc tiểu thuyết ngôn tình.
  2. Loại từ
    Loại từ: Danh từ (名词, míngcí).
    Cấu trúc: Từ ghép (gồm hai chữ Hán: 校 và 花).
    Cách dùng: Thường đóng vai trò chủ ngữ, tân ngữ, hoặc định ngữ trong câu. Có thể đi kèm với các từ chỉ định như 这个 (zhège, cái này), 那个 (nàge, cái kia), hoặc tên trường để cụ thể hóa.
  3. Ngữ cảnh sử dụng
    Trong trường học: Để chỉ một nữ sinh nổi tiếng vì vẻ đẹp, thường được bạn bè hoặc cộng đồng trong trường gọi như vậy.
    Trong văn hóa đại chúng: 校花 xuất hiện trong phim, truyện, hoặc các bài viết trên mạng xã hội, thường gắn với hình tượng lý tưởng của nữ sinh.
    Trong giao tiếp thân mật: Có thể dùng để khen ngợi bạn bè một cách vui vẻ, không nhất thiết mang tính nghiêm túc.
    Lưu ý: Từ này mang tính khen ngợi, nhưng nếu dùng không đúng ngữ cảnh (ví dụ, với người không thích được chú ý về ngoại hình), có thể gây hiểu lầm hoặc khó chịu.
  4. Mẫu câu ví dụ
    Dưới đây là một số mẫu câu phổ biến sử dụng 校花, kèm giải thích ngữ pháp:

主语 + 是 + 校花 (Chủ ngữ + là + trường hoa)
Cấu trúc: Dùng để khẳng định ai đó là 校花.
Ví dụ: 她是我们学校的校花。
(Tā shì wǒmen xuéxiào de xiàohuā.)
Cô ấy là trường hoa của trường chúng tôi.
校花 + 动词 (Trường hoa + động từ)
Cấu trúc: Dùng để mô tả hành động của 校花.
Ví dụ: 校花今天穿了一件很漂亮的裙子。
(Xiàohuā jīntiān chuānle yī jiàn hěn piàoliang de qúnzi.)
Trường hoa hôm nay mặc một chiếc váy rất xinh.
作为校花,… (Với tư cách là trường hoa, …)
Cấu trúc: Nhấn mạnh vai trò hoặc đặc điểm của 校花.
Ví dụ: 作为校花,她总是很有自信。
(Zuòwéi xiàohuā, tā zǒngshì hěn yǒu zìxìn.)
Với tư cách là trường hoa, cô ấy luôn rất tự tin.
形容词 + 的校花 (Tính từ + trường hoa)
Cấu trúc: Dùng tính từ để mô tả phẩm chất của 校花.
Ví dụ: 她是一个温柔的校花。
(Tā shì yīgè wēnróu de xiàohuā.)
Cô ấy là một trường hoa dịu dàng.

  1. Nhiều ví dụ cụ thể
    Dưới đây là các ví dụ đa dạng, kèm phiên âm (Pinyin) và dịch tiếng Việt, minh họa cách dùng 校花 trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ngữ cảnh: Khen ngợi trong trường học
中文: 李娜是我们学校的校花,大家都很喜欢她。
Pinyin: Lǐ Nà shì wǒmen xuéxiào de xiàohuā, dàjiā dōu hěn xǐhuān tā.
Tiếng Việt: Lý Na là trường hoa của trường chúng tôi, mọi người đều rất thích cô ấy.
Ngữ cảnh: Nói về sự nổi tiếng
中文: 校花张晓丽在学校的晚会上表演了唱歌。
Pinyin: Xiàohuā Zhāng Xiǎolì zài xuéxiào de wǎnhuì shàng biǎoyǎnle chànggē.
Tiếng Việt: Trường hoa Trương Tiểu Lệ đã biểu diễn hát tại buổi tiệc tối của trường.
Ngữ cảnh: Giao tiếp thân mật, vui vẻ
中文: 小美,你长得这么漂亮,简直是校花啊!
Pinyin: Xiǎoměi, nǐ zhǎng dé zhème piàoliang, jiǎnzhí shì xiàohuā a!
Tiếng Việt: Tiểu Mỹ, cậu xinh thế này, đúng là trường hoa luôn ấy!
Ngữ cảnh: Trong phim hoặc tiểu thuyết
中文: 故事的主角是一个美丽的校花,她聪明又善良。
Pinyin: Gùshì de zhǔjué shì yīgè měilì de xiàohuā, tā cōngmíng yòu shànliáng.
Tiếng Việt: Nhân vật chính của câu chuyện là một trường hoa xinh đẹp, cô ấy thông minh và tốt bụng.
Ngữ cảnh: So sánh hoặc thảo luận
中文: 有人说今年的校花比去年还要漂亮。
Pinyin: Yǒurén shuō jīnnián de xiàohuā bǐ qùnián hái yào piàoliang.
Tiếng Việt: Có người nói trường hoa năm nay còn xinh hơn năm ngoái.
Ngữ cảnh: Hài hước, tự nhận
中文: 我虽然不是校花,但我的笑容很有魅力吧?
Pinyin: Wǒ suīrán bùshì xiàohuā, dàn wǒ de xiàoróng hěn yǒu mèilì ba?
Tiếng Việt: Tuy mình không phải trường hoa, nhưng nụ cười của mình cũng quyến rũ lắm đúng không?
Ngữ cảnh: Khen ngợi phẩm chất
中文: 她不仅是校花,还非常擅长弹钢琴。
Pinyin: Tā bùjǐn shì xiàohuā, hái fēicháng shàncháng tán gāngqín.
Tiếng Việt: Cô ấy không chỉ là trường hoa, mà còn rất giỏi chơi piano.
Ngữ cảnh: Bình luận trên mạng xã hội
中文: 这张照片里的女生是谁?她一定是校花吧!
Pinyin: Zhè zhāng zhàopiàn lǐ de nǚshēng shì shéi? Tā yīdìng shì xiàohuā ba!
Tiếng Việt: Cô gái trong bức ảnh này là ai vậy? Chắc chắn là trường hoa rồi!

  1. Lưu ý khi sử dụng
    Tính tích cực: 校花 thường mang ý nghĩa khen ngợi, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để tránh bị hiểu lầm là tập trung quá vào ngoại hình.
    Văn hóa địa phương: Ở một số nơi, việc gọi ai đó là 校花 có thể được xem là lời khen, nhưng ở nơi khác, người được gọi có thể cảm thấy ngại ngùng hoặc không thoải mái.
    Phân biệt với các từ tương tự:
    班花 (bānhuā): “Hoa của lớp”, chỉ cô gái xinh nhất trong một lớp học.
    系花 (xìhuā): “Hoa của khoa”, chỉ cô gái xinh nhất trong một khoa của trường đại học.
    Các từ này có phạm vi hẹp hơn 校花.
  2. Từ vựng: 校花
    1.1 Phiên âm:
    xiàohuā

1.2 Loại từ:
Danh từ (名词)

  1. Định nghĩa chi tiết
    校花 là từ dùng trong khẩu ngữ hiện đại, để chỉ cô gái xinh đẹp nhất trong một ngôi trường (cấp 2, cấp 3 hoặc đại học). Đây là một danh hiệu mang tính phi chính thức, thường do học sinh hoặc sinh viên trong trường bình chọn hoặc ngầm công nhận.

校 = trường học

花 = bông hoa ⇒ ngụ ý: “bông hoa đẹp nhất của trường”

Nghĩa bóng: hoa khôi của trường, người con gái xinh đẹp nổi bật nhất trong trường học.

Trong văn hóa Trung Quốc, “校花” là khái niệm phổ biến trong phim học đường, truyện thanh xuân, hoặc khi miêu tả các nhân vật nữ chính nổi bật.

  1. Các từ liên quan

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
校草 xiàocǎo Nam sinh đẹp trai nhất trường (soái ca học đường)
班花 bānhuā Hoa khôi của lớp
女神 nǚshén Nữ thần, cô gái lý tưởng
男神 nánshén Nam thần

  1. Cấu trúc câu thường gặp
    她是我们学校的校花。

校花一般都很受欢迎。

他一直暗恋校花。

校花不仅漂亮,还很有才华。

  1. Ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa)
    Ví dụ 1:
    她是全校公认的校花。
    Tā shì quánxiào gōngrèn de xiàohuā.
    → Cô ấy là hoa khôi được toàn trường công nhận.

Ví dụ 2:
听说那个班的校花特别漂亮。
Tīngshuō nàge bān de xiàohuā tèbié piàoliang.
→ Nghe nói hoa khôi của lớp đó rất xinh đẹp.

Ví dụ 3:
校花不但长得美,而且学习也很好。
Xiàohuā bùdàn zhǎng de měi, érqiě xuéxí yě hěn hǎo.
→ Hoa khôi không chỉ xinh mà còn học giỏi.

Ví dụ 4:
很多男生都喜欢那个校花。
Hěn duō nánshēng dōu xǐhuān nàgè xiàohuā.
→ Rất nhiều nam sinh thích hoa khôi đó.

Ví dụ 5:
他一直偷偷喜欢校花,但从来没敢说出口。
Tā yìzhí tōutōu xǐhuān xiàohuā, dàn cónglái méi gǎn shuō chūkǒu.
→ Cậu ấy luôn thầm thích hoa khôi nhưng chưa bao giờ dám nói ra.

  1. Phân biệt với từ gần nghĩa

Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
校花 xiàohuā Hoa khôi trường Chỉ nữ sinh đẹp nhất trường
女神 nǚshén Nữ thần Từ mang tính tôn sùng hơn, rộng hơn
美女 měinǚ Gái đẹp Từ trung tính, dùng phổ biến
班花 bānhuā Hoa khôi lớp Phạm vi nhỏ hơn 校花

  1. Một vài mẫu câu tự luyện
    你们班的校花是谁?
    Nǐmen bān de xiàohuā shì shéi?
    → Hoa khôi lớp bạn là ai?

他追了校花三年都没有成功。
Tā zhuī le xiàohuā sān nián dōu méiyǒu chénggōng.
→ Anh ấy theo đuổi hoa khôi ba năm mà vẫn không thành công.

  1. Mở rộng: Chủ đề gợi ý
    Bạn có thể viết đoạn văn hoặc luyện nói theo đề tài như:

我的学校校花

校花一定是最漂亮的吗?

校花和校草的爱情故事(tiểu thuyết, kịch bản học đường, truyện ngắn thanh xuân)

  1. Định nghĩa chi tiết
    校花 (xiàohuā)
    Nghĩa tiếng Việt: hoa khôi trường, nữ sinh đẹp nhất trường

Giải thích:
“校花” là một cách nói thông tục trong tiếng Trung, dùng để chỉ nữ sinh xinh đẹp và nổi bật nhất trong một ngôi trường, thường là đại học hoặc trung học. Đây là một danh hiệu không chính thức, nhưng được công nhận bởi số đông (ví dụ: bạn học trong trường, cộng đồng mạng, các hoạt động bình chọn,…).

Từ này thường đi kèm với hình ảnh xinh đẹp, nổi bật, thu hút ánh nhìn, và đôi khi còn mang theo cảm giác mơ mộng của tuổi trẻ.

  1. Loại từ

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa
校花 xiàohuā Danh từ (名词) Hoa khôi trường (nữ sinh xinh đẹp nhất trường)

  1. Cấu trúc thường gặp
    她是我们学校的校花。
    → Cô ấy là hoa khôi của trường chúng tôi.

校花 + tên người
→ Gọi tên một người nào đó được xem là hoa khôi.

  1. Các từ liên quan

Từ vựng Nghĩa
校草 (xiàocǎo) nam sinh đẹp trai nhất trường (nam tương ứng với 校花)
女神 (nǚshén) nữ thần – dùng để khen ngợi phụ nữ rất đẹp, hoàn hảo
男神 (nánshén) nam thần – trai đẹp lý tưởng

  1. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ cơ bản
    她不仅是校花,学习成绩也非常优秀。
    Tā bùjǐn shì xiàohuā, xuéxí chéngjì yě fēicháng yōuxiù.
    Cô ấy không chỉ là hoa khôi của trường mà còn học rất giỏi.

校花在学校里总是最受欢迎的女孩。
Xiàohuā zài xuéxiào lǐ zǒngshì zuì shòu huānyíng de nǚhái.
Hoa khôi luôn là cô gái được yêu thích nhất trong trường.

他偷偷喜欢校花很久了。
Tā tōutōu xǐhuān xiàohuā hěn jiǔ le.
Anh ấy đã âm thầm thích hoa khôi từ lâu rồi.

每年都会有“校花校草”评选活动。
Měi nián dōu huì yǒu “xiàohuā xiàocǎo” píngxuǎn huódòng.
Mỗi năm đều có hoạt động bình chọn “hoa khôi – nam vương” của trường.

Ví dụ mở rộng – mang cảm xúc hoặc tình huống
别看她是校花,其实她非常低调、善良。
Bié kàn tā shì xiàohuā, qíshí tā fēicháng dīdiào, shànliáng.
Đừng tưởng cô ấy là hoa khôi mà kiêu ngạo, thật ra cô ấy rất khiêm tốn và tốt bụng.

高中时,我一直暗恋我们班的校花。
Gāozhōng shí, wǒ yīzhí ànliàn wǒmen bān de xiàohuā.
Thời trung học, tôi đã thầm yêu hoa khôi lớp mình suốt một thời gian dài.

校花走到哪里,都会引起大家的注意。
Xiàohuā zǒu dào nǎlǐ, dōu huì yǐnqǐ dàjiā de zhùyì.
Hoa khôi đi đến đâu cũng thu hút sự chú ý của mọi người.

  1. Một số biến thể theo ngữ cảnh hiện đại

Biến thể Nghĩa
网络校花 hoa khôi mạng (nữ sinh nổi tiếng trên mạng)
系花 hoa khôi của một khoa (trong trường)
班花 hoa khôi của lớp học

校花 là gì?

  1. Định nghĩa chi tiết
    校花 (xiàohuā) là một danh từ (名词) trong tiếng Trung, dùng để chỉ:

Nữ sinh xinh đẹp nhất trường, hoa khôi của trường học, thường là người có ngoại hình nổi bật, thu hút sự chú ý trong môi trường học đường, đặc biệt là ở cấp trung học hoặc đại học.

“校” = trường học

“花” = hoa, ẩn dụ chỉ người con gái xinh đẹp

=> “校花” nghĩa đen là “bông hoa của trường học” => nghĩa bóng là hoa khôi trường học.

Trong ngữ cảnh ngược lại, nam sinh đẹp trai nhất trường gọi là 校草 (xiàocǎo).

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)
  2. Cách sử dụng thường gặp
    Dùng để miêu tả nhân vật nữ nổi bật trong môi trường học đường.

Thường thấy trong phim học đường, truyện thanh xuân vườn trường, mạng xã hội.

Dùng với sắc thái khen ngợi, đôi khi kèm sự ngưỡng mộ hoặc ghen tị.

  1. Ví dụ chi tiết – có pinyin và dịch tiếng Việt (20 câu)
    A. Miêu tả người – nhan sắc học đường
    她是我们学校公认的校花。
    Tā shì wǒmen xuéxiào gōngrèn de xiàohuā.
    Cô ấy là hoa khôi được công nhận của trường chúng tôi.

校花每天上学都吸引很多人的目光。
Xiàohuā měitiān shàngxué dōu xīyǐn hěn duō rén de mùguāng.
Hoa khôi mỗi ngày đến trường đều thu hút ánh nhìn của rất nhiều người.

成为校花是许多女生的梦想。
Chéngwéi xiàohuā shì xǔduō nǚshēng de mèngxiǎng.
Trở thành hoa khôi là ước mơ của rất nhiều nữ sinh.

B. So sánh – tình huống học đường
虽然她不是校花,但她的性格非常吸引人。
Suīrán tā bù shì xiàohuā, dàn tā de xìnggé fēicháng xīyǐn rén.
Dù cô ấy không phải là hoa khôi, nhưng tính cách lại rất thu hút.

校花不仅漂亮,而且学习也很好。
Xiàohuā bù jǐn piàoliang, érqiě xuéxí yě hěn hǎo.
Hoa khôi không chỉ xinh đẹp mà còn học giỏi.

大家都以为他和校花是一对。
Dàjiā dōu yǐwéi tā hé xiàohuā shì yí duì.
Mọi người đều nghĩ anh ấy và hoa khôi là một cặp.

C. Ghen tị – bình luận
她长得太漂亮了,根本就是校花级别。
Tā zhǎng de tài piàoliang le, gēnběn jiùshì xiàohuā jíbié.
Cô ấy quá xinh đẹp, đúng chuẩn cấp độ hoa khôi.

校花走到哪里都会被围观。
Xiàohuā zǒu dào nǎlǐ dōu huì bèi wéiguān.
Hoa khôi đi đến đâu cũng bị mọi người vây quanh.

很多人嫉妒校花的美貌和人气。
Hěn duō rén jídù xiàohuā de měimào hé rénqì.
Nhiều người ghen tị với vẻ đẹp và sự nổi tiếng của hoa khôi.

D. Trong ngữ cảnh tình cảm
他一直暗恋校花三年了。
Tā yìzhí ànliàn xiàohuā sān nián le.
Anh ấy đã thầm yêu hoa khôi suốt ba năm.

校花已经有男朋友了,别再幻想了。
Xiàohuā yǐjīng yǒu nánpéngyǒu le, bié zài huànxiǎng le.
Hoa khôi đã có bạn trai rồi, đừng mơ mộng nữa.

能和校花约会是他的梦想成真。
Néng hé xiàohuā yuēhuì shì tā de mèngxiǎng chéng zhēn.
Được hẹn hò với hoa khôi là giấc mơ thành hiện thực của anh ấy.

E. Trong phim ảnh – truyện tranh
这部小说的女主角是个校花。
Zhè bù xiǎoshuō de nǚ zhǔjiǎo shì ge xiàohuā.
Nữ chính trong tiểu thuyết này là một hoa khôi.

校花爱上了普通男生,是不是很狗血?
Xiàohuā ài shàng le pǔtōng nánshēng, shì bù shì hěn gǒuxiě?
Hoa khôi yêu một nam sinh bình thường, có phải rất “cẩu huyết” không?

很多偶像剧里都有校花校草的设定。
Hěn duō ǒuxiàngjù lǐ dōu yǒu xiàohuā xiàocǎo de shèdìng.
Nhiều phim thần tượng đều có thiết lập nhân vật hoa khôi và hotboy.

F. Hội thoại đời thường – ẩn dụ, hài hước
别做梦了,你怎么可能追到校花?
Bié zuòmèng le, nǐ zěnme kěnéng zhuī dào xiàohuā?
Đừng mơ nữa, làm sao cậu có thể cưa được hoa khôi chứ?

她现在虽然不是校花,但气质比校花还好。
Tā xiànzài suīrán bù shì xiàohuā, dàn qìzhì bǐ xiàohuā hái hǎo.
Cô ấy giờ tuy không phải hoa khôi, nhưng khí chất còn hơn cả hoa khôi.

我们班以前的校花现在成了网红。
Wǒmen bān yǐqián de xiàohuā xiànzài chéng le wǎnghóng.
Hoa khôi lớp tôi hồi trước giờ đã trở thành hotgirl mạng.

你是我们系的校花啊,大家都这么说。
Nǐ shì wǒmen xì de xiàohuā a, dàjiā dōu zhème shuō.
Cậu là hoa khôi của khoa tụi mình đó, ai cũng nói thế mà.

校花和学霸同时喜欢他,这剧情太扯了!
Xiàohuā hé xuébà tóngshí xǐhuan tā, zhè jùqíng tài chě le!
Hoa khôi và học bá cùng thích anh ấy, kịch bản này thật “quá đáng”!

  1. Tổng kết
    校花 là từ ngữ có tính văn hóa học đường mạnh mẽ, thường gắn liền với sự xinh đẹp nổi bật, hài hòa giữa ngoại hình và sự chú ý xã hội, rất phổ biến trong các ngữ cảnh phim ảnh, truyện thanh xuân, và đời sống học sinh – sinh viên.

校花 (xiàohuā)

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)
  2. Nghĩa tiếng Việt
    校花 nghĩa là:
    Hoa khôi của trường, tức là nữ sinh được xem là xinh đẹp nhất, nổi bật nhất trong một trường học (thường là trung học hoặc đại học).

Trong văn hóa học đường Trung Quốc, “校花” là một danh hiệu không chính thức, do bạn học tự phong cho những nữ sinh có ngoại hình nổi bật, khí chất đặc biệt, thu hút ánh nhìn và thường là “nữ thần trong mộng” của nhiều nam sinh.

Trái ngược với 校草 (xiàocǎo) – “nam thần/hotboy/hot nhất trường”.

  1. Phân tích từ vựng
    校 (xiào): trường học

花 (huā): hoa

→ “Hoa của trường” → nghĩa bóng: cô gái xinh đẹp nhất trường.

  1. Đặc điểm và cách dùng
    Từ này thường mang tính thân mật, dân gian học đường, mang hàm ý khen ngợi nhan sắc, không chính thức nhưng phổ biến trong giới học sinh – sinh viên.

Dùng để miêu tả hoặc gọi ai đó là biểu tượng sắc đẹp của một trường học.

  1. Mẫu câu và ví dụ chi tiết
    A. Mẫu câu cơ bản
    她是我们学校公认的校花。

Phiên âm: Tā shì wǒmen xuéxiào gōngrèn de xiàohuā.

Dịch: Cô ấy là hoa khôi được công nhận của trường chúng tôi.

校花不仅漂亮,而且学习也很好。

Phiên âm: Xiàohuā bù jǐn piàoliang, érqiě xuéxí yě hěn hǎo.

Dịch: Hoa khôi không chỉ xinh đẹp mà còn học rất giỏi.

每个年级好像都有一个校花候选人。

Phiên âm: Měi gè niánjí hǎoxiàng dōu yǒu yí gè xiàohuā hòuxuǎn rén.

Dịch: Mỗi khối hình như đều có một ứng cử viên cho danh hiệu hoa khôi.

B. Các ví dụ cụ thể (có phiên âm và tiếng Việt)
Tình huống học đường
校花走过来的时候,大家都忍不住回头看她。

Phiên âm: Xiàohuā zǒuguò lái de shíhou, dàjiā dōu rěn bù zhù huítóu kàn tā.

Dịch: Khi hoa khôi đi ngang qua, mọi người đều không kiềm được mà quay lại nhìn.

听说新来的女生是以前高中的校花。

Phiên âm: Tīngshuō xīn lái de nǚshēng shì yǐqián gāozhōng de xiàohuā.

Dịch: Nghe nói nữ sinh mới đến là hoa khôi của trường cấp ba trước.

虽然她是校花,但一点也不高傲。

Phiên âm: Suīrán tā shì xiàohuā, dàn yīdiǎn yě bù gāo’ào.

Dịch: Tuy cô ấy là hoa khôi, nhưng không hề kiêu căng chút nào.

Trong truyện tranh, phim học đường
校草和校花是一对,成了全校最让人羡慕的情侣。

Phiên âm: Xiàocǎo hé xiàohuā shì yī duì, chéng le quán xiào zuì ràng rén xiànmù de qínglǚ.

Dịch: Nam thần và hoa khôi là một cặp, trở thành đôi được ngưỡng mộ nhất toàn trường.

很多男生暗恋校花,但她早就有男朋友了。

Phiên âm: Hěn duō nánshēng ànliàn xiàohuā, dàn tā zǎojiù yǒu nánpéngyou le.

Dịch: Nhiều nam sinh thầm yêu hoa khôi, nhưng cô ấy đã có bạn trai từ lâu rồi.

  1. Những từ/cụm từ liên quan

Từ/Cụm tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
校花 xiàohuā Hoa khôi, nữ sinh đẹp nhất trường
校草 xiàocǎo Nam thần, hotboy của trường
女神 nǚshén Nữ thần (gái đẹp, lý tưởng)
男神 nánshén Nam thần
暗恋 ànliàn Yêu thầm
美女 měinǚ Mỹ nữ

  1. So sánh với các khái niệm tương đương

Từ So sánh
校花 Dùng trong học đường, nữ sinh đẹp nhất
美女 (měinǚ) Mỹ nữ, có thể dùng cho mọi lứa tuổi, hoàn cảnh
女神 (nǚshén) “Nữ thần” – nhấn mạnh vẻ đẹp lý tưởng, như trong mộng

  1. Kết luận
    校花 (xiàohuā) là một từ vô cùng phổ biến trong đời sống học đường ở Trung Quốc, thường gắn liền với tuổi trẻ, sự ngưỡng mộ, và hình ảnh lý tưởng trong mắt học sinh.

Dù không chính thức, từ này mang hàm ý tích cực và có thể được dùng trong văn nói, văn viết, văn học, truyện tranh, tiểu thuyết thanh xuân v.v.

校花 (xiàohuā) – Hoa khôi trường / Nữ sinh đẹp nhất trường
Loại từ:
Danh từ (名词)

Tiếng lóng hiện đại / Từ vựng khẩu ngữ

I. Giải thích chi tiết

  1. Phân tích từ vựng
    校 (xiào): trường học (như 学校 – trường học)

花 (huā): hoa – nhưng trong từ này mang nghĩa ẩn dụ là người đẹp, mỹ nhân

→ 校花 là từ ghép ẩn dụ: “bông hoa của trường học”, nghĩa là nữ sinh xinh đẹp nhất trường – thường là người nổi bật về ngoại hình và đôi khi cả tính cách, tài năng.

  1. Sắc thái sử dụng
    Là một từ khẩu ngữ mang tính khen ngợi, trẻ trung, thường được học sinh – sinh viên, cộng đồng mạng hoặc báo chí thanh thiếu niên dùng.

Thường dùng cho nữ sinh trung học, đại học, và mỗi trường thường chỉ có một “校花” nổi bật trong mắt số đông.

  1. Tương đương trong tiếng Việt & tiếng Anh

Ngôn ngữ Biểu đạt tương đương
Tiếng Việt Hoa khôi trường / Nữ sinh đẹp nhất trường
Tiếng Anh Campus belle / School beauty queen / Campus goddess
II. Các từ liên quan / đối xứng

Từ Phiên âm Nghĩa
校草 xiàocǎo Nam sinh đẹp trai nhất trường (nam tương ứng với 校花)
女神 nǚshén Nữ thần – thường dùng chỉ gái đẹp thần tượng
男神 nánshén Nam thần – nam đẹp trai thần tượng
学霸 xuébà Học bá – học sinh học giỏi vượt trội
学渣 xuézhā Học dốt / học sinh học yếu
III. Cấu trúc sử dụng và mẫu câu tiêu biểu

  1. Xác định / giới thiệu ai là 校花
    例句 1:
    她是我们学校公认的校花。
    Tā shì wǒmen xuéxiào gōngrèn de xiàohuā.
    → Cô ấy là hoa khôi được cả trường công nhận.

例句 2:
听说新来的大一女生是今年的校花。
Tīngshuō xīn lái de dà yī nǚshēng shì jīnnián de xiàohuā.
→ Nghe nói nữ sinh năm nhất mới vào là hoa khôi năm nay.

  1. Khi bàn luận về ngoại hình, người nổi bật
    例句 3:
    她不仅是校花,而且学习也很好。
    Tā bùjǐn shì xiàohuā, érqiě xuéxí yě hěn hǎo.
    → Cô ấy không chỉ là hoa khôi mà còn học rất giỏi.

例句 4:
校花每天都会收到很多男生的表白。
Xiàohuā měitiān dōu huì shōudào hěn duō nánshēng de biǎobái.
→ Hoa khôi mỗi ngày đều nhận được rất nhiều lời tỏ tình từ các nam sinh.

  1. So sánh / nhấn mạnh sự nổi bật
    例句 5:
    虽然她不是校花,但气质比校花还好。
    Suīrán tā bú shì xiàohuā, dàn qìzhì bǐ xiàohuā hái hǎo.
    → Tuy cô ấy không phải là hoa khôi, nhưng khí chất còn hơn cả hoa khôi.

例句 6:
校花一出场,全场都安静了下来。
Xiàohuā yí chūchǎng, quánchǎng dōu ānjìng le xiàlái.
→ Hoa khôi vừa xuất hiện, cả hội trường đều im lặng.

  1. Các cách dùng với “校花” khác
    例句 7:
    很多男生都梦想和校花谈恋爱。
    Hěn duō nánshēng dōu mèngxiǎng hé xiàohuā tán liàn’ài.
    → Rất nhiều nam sinh mơ được yêu hoa khôi.

例句 8:
她高中时是校花,大学里也是风云人物。
Tā gāozhōng shí shì xiàohuā, dàxué lǐ yě shì fēngyún rénwù.
→ Cô ấy là hoa khôi thời cấp 3, lên đại học cũng là người nổi bật.

IV. Biểu đạt nâng cao / biến thể
校花级别的美貌
→ Vẻ đẹp cấp độ hoa khôi
例: 她有校花级别的美貌和气质。
→ Cô ấy có nhan sắc và khí chất cấp hoa khôi.

被评为校花
→ Được bình chọn làm hoa khôi
例: 她去年被评为校花,今年是校学生会主席。
→ Năm ngoái cô ấy được bình chọn là hoa khôi, năm nay là chủ tịch hội sinh viên.

V. Tổng kết
校花 là từ khẩu ngữ, mang tính trẻ trung, thời thượng, dùng để chỉ nữ sinh đẹp nhất trường, thường được nhiều người chú ý, mến mộ.

Từ này đi kèm với các sắc thái thần tượng hóa, ngưỡng mộ, mang màu sắc xã hội học sinh – sinh viên, đặc biệt trên mạng xã hội và trong tiểu thuyết học đường.

Có thể kết hợp với các từ chỉ tình cảm, ngoại hình, học lực hoặc địa vị học đường.