Thứ Năm, Tháng 5 28, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 类型 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

类型 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

类型 (lèixíng) nghĩa là loại hình, kiểu loại, hay dạng. Từ này được dùng để phân loại sự vật hoặc hiện tượng dựa trên đặc điểm chung của chúng.

0
213
5/5 - (1 bình chọn)

类型 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

  1. Từ vựng: 类型
    1.1 Phiên âm:
    lèixíng

1.2 Loại từ:
Danh từ (名词)

  1. Định nghĩa chi tiết
    类型 (lèixíng) nghĩa là loại hình, kiểu loại, hay dạng. Từ này được dùng để phân loại sự vật hoặc hiện tượng dựa trên đặc điểm chung của chúng.

类 (lèi): loại, nhóm, hạng

型 (xíng): hình dạng, kiểu mẫu

Khi kết hợp lại, “类型” dùng để chỉ kiểu, thể loại, dạng cụ thể của một sự vật, hiện tượng hoặc người.

  1. Các trường hợp dùng thường gặp
    类型 thường được dùng trong các lĩnh vực:

Lĩnh vực Ví dụ về loại hình dùng với 类型
Phim ảnh 喜剧、爱情片、动作片、恐怖片的类型
Văn học 小说、散文、诗歌、杂文等文学类型
Con người 个性类型:外向型、内向型、感性型、理性型
Máy móc, sản phẩm 产品类型、手机类型、车型
Công việc 职业类型、岗位类型

  1. Cấu trúc thường dùng
    [Danh từ] + 的类型:这种电影的类型是喜剧。

属于 + 某种类型:他属于感性类型。

你喜欢哪种类型的 + danh từ?

类型分为……:这本小说类型分为两种:爱情和悬疑。

  1. Ví dụ minh họa (phiên âm + tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    你喜欢哪种类型的电影?
    Nǐ xǐhuān nǎ zhǒng lèixíng de diànyǐng?
    → Bạn thích thể loại phim nào?

Ví dụ 2:
这种类型的小说我已经读过很多了。
Zhè zhǒng lèixíng de xiǎoshuō wǒ yǐjīng dú guò hěn duō le.
→ Tôi đã đọc rất nhiều tiểu thuyết thuộc thể loại này rồi.

Ví dụ 3:
他不太喜欢恐怖类型的电影。
Tā bú tài xǐhuān kǒngbù lèixíng de diànyǐng.
→ Anh ấy không thích thể loại phim kinh dị lắm.

Ví dụ 4:
这款手机有三种类型,价格也不一样。
Zhè kuǎn shǒujī yǒu sān zhǒng lèixíng, jiàgé yě bù yíyàng.
→ Mẫu điện thoại này có ba loại, giá cả cũng khác nhau.

Ví dụ 5:
他属于安静型,不喜欢说太多话。
Tā shǔyú ānjìng xíng, bù xǐhuān shuō tài duō huà.
→ Anh ấy thuộc tuýp người trầm tính, không thích nói nhiều.

  1. Các loại 类型 phổ biến

类型 (Thể loại) Nghĩa tiếng Việt
喜剧类型 Thể loại hài kịch
动作类型 Thể loại hành động
爱情类型 Thể loại tình cảm
科幻类型 Thể loại khoa học viễn tưởng
恐怖类型 Thể loại kinh dị
游戏类型 Thể loại trò chơi
个性类型 Loại tính cách

  1. Định nghĩa chi tiết
    类型 (lèixíng)
    Nghĩa tiếng Việt: loại hình, thể loại, kiểu loại, dạng

Giải thích:
Từ “类型” dùng để chỉ loại, dạng hoặc thể loại cụ thể của sự vật, sự việc, hiện tượng, sản phẩm, con người…
Nó là danh từ tổng quát dùng để phân loại, thường dùng trong ngữ cảnh như:

Thể loại phim, sách, âm nhạc (phim hành động, nhạc pop,…)

Kiểu người, kiểu tính cách

Dạng bài thi, mô hình thiết kế, sản phẩm công nghệ,…

  1. Loại từ

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa
类型 lèixíng Danh từ (名词) Thể loại, loại hình, kiểu loại

  1. Các cấu trúc thường gặp
    A 是…类型的 + danh từ
    → A là kiểu… của…

什么类型的…?
→ Thể loại gì?, Kiểu gì?

各种类型的 + danh từ
→ Các loại khác nhau của…

  1. Từ liên quan

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
类型化 lèixíng huà chuẩn hóa theo loại
分类 fēnlèi phân loại
样式 yàngshì kiểu dáng
种类 zhǒnglèi chủng loại

  1. Ví dụ chi tiết (phiên âm + tiếng Việt)
    Ví dụ cơ bản
    你喜欢什么类型的电影?
    Nǐ xǐhuān shénme lèixíng de diànyǐng?
    Bạn thích thể loại phim gì?

这种类型的产品在市场上很受欢迎。
Zhè zhǒng lèixíng de chǎnpǐn zài shìchǎng shàng hěn shòu huānyíng.
Loại sản phẩm này rất được ưa chuộng trên thị trường.

他不是我喜欢的类型。
Tā bù shì wǒ xǐhuān de lèixíng.
Anh ấy không phải là kiểu người tôi thích.

这篇文章属于议论文类型。
Zhè piān wénzhāng shǔyú yìlùnwén lèixíng.
Bài văn này thuộc thể loại nghị luận.

Ví dụ nâng cao – ngữ cảnh đa dạng
我们公司生产多种类型的电子产品。
Wǒmen gōngsī shēngchǎn duō zhǒng lèixíng de diànzǐ chǎnpǐn.
Công ty chúng tôi sản xuất nhiều loại sản phẩm điện tử khác nhau.

每个人都有自己喜欢的类型,比如安静型、活泼型等。
Měi gèrén dōu yǒu zìjǐ xǐhuān de lèixíng, bǐrú ānjìng xíng, huópō xíng děng.
Mỗi người đều có kiểu người mình thích, ví dụ như kiểu trầm lặng, kiểu năng động,…

老师让我们分析不同类型的文章结构。
Lǎoshī ràng wǒmen fēnxī bùtóng lèixíng de wénzhāng jiégòu.
Giáo viên yêu cầu chúng tôi phân tích cấu trúc của các loại bài văn khác nhau.

  1. Các lĩnh vực thường dùng 类型

Lĩnh vực Ứng dụng của 类型
Điện ảnh 动作片类型 (phim hành động), 爱情片类型 (phim tình cảm)
Âm nhạc 摇滚类型 (nhạc rock), 流行类型 (nhạc pop)
Con người 性格类型 (kiểu tính cách), 外貌类型 (kiểu ngoại hình)
Văn học 小说类型 (thể loại tiểu thuyết), 散文类型 (thể loại tản văn)
Sản phẩm 车型类型 (kiểu xe), 手机类型 (dòng điện thoại)

类型 là gì?

  1. Định nghĩa chi tiết
    类型 (lèixíng) là một danh từ (名词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là:

Loại hình, thể loại, kiểu loại – dùng để phân chia các sự vật, hiện tượng, người, sự việc theo đặc điểm hoặc tính chất chung.

Từ này rất phổ biến trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt trong:

Văn học, điện ảnh, âm nhạc: thể loại tác phẩm

Nhân sự, xã hội học: kiểu người

Khoa học, kỹ thuật: loại mô hình, kiểu máy, kiểu sản phẩm

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)
  2. Các cách sử dụng thường gặp
    A. 电影类型 (thể loại phim): 动作片, 喜剧片, 爱情片…

B. 音乐类型 (thể loại nhạc): 古典, 流行, 摇滚…

C. 人群类型 (kiểu người): 内向型, 外向型…

D. 商品类型 (loại sản phẩm): 新型, 旧型, 高端型…

E. Câu kết hợp: 这种类型 / 各种类型 / 属于…类型 / 是哪种类型?

  1. Ví dụ chi tiết – có pinyin và dịch tiếng Việt (20 câu)
    A. Trong lĩnh vực phim ảnh – văn hóa
    你最喜欢哪种电影类型?
    Nǐ zuì xǐhuān nǎ zhǒng diànyǐng lèixíng?
    Bạn thích thể loại phim nào nhất?

这是一部恐怖类型的电影。
Zhè shì yī bù kǒngbù lèixíng de diànyǐng.
Đây là một bộ phim thuộc thể loại kinh dị.

我不喜欢这种爱情类型的电视剧。
Wǒ bù xǐhuān zhè zhǒng àiqíng lèixíng de diànshìjù.
Tôi không thích loại phim truyền hình tình cảm kiểu này.

他擅长写悬疑类型的小说。
Tā shàncháng xiě xuányí lèixíng de xiǎoshuō.
Anh ấy giỏi viết tiểu thuyết thể loại trinh thám.

B. Trong âm nhạc – nghệ thuật
你喜欢什么类型的音乐?
Nǐ xǐhuān shénme lèixíng de yīnyuè?
Bạn thích thể loại nhạc gì?

我比较喜欢轻音乐这种类型。
Wǒ bǐjiào xǐhuān qīng yīnyuè zhè zhǒng lèixíng.
Tôi thích thể loại nhạc nhẹ hơn.

古典音乐和流行音乐是两种完全不同的类型。
Gǔdiǎn yīnyuè hé liúxíng yīnyuè shì liǎng zhǒng wánquán bùtóng de lèixíng.
Nhạc cổ điển và nhạc pop là hai thể loại hoàn toàn khác nhau.

C. Trong mô tả con người – tính cách
他是那种内向类型的人。
Tā shì nà zhǒng nèixiàng lèixíng de rén.
Anh ấy là kiểu người hướng nội.

她属于开朗活泼的类型。
Tā shǔyú kāilǎng huópō de lèixíng.
Cô ấy thuộc kiểu người vui vẻ và năng động.

老师说我们每个人都有不同的学习类型。
Lǎoshī shuō wǒmen měi gèrén dōu yǒu bùtóng de xuéxí lèixíng.
Thầy giáo nói mỗi người chúng ta có kiểu học tập khác nhau.

D. Trong sản phẩm – công nghệ
这个品牌的手机有好几种类型。
Zhège pǐnpái de shǒujī yǒu hǎo jǐ zhǒng lèixíng.
Thương hiệu điện thoại này có nhiều loại khác nhau.

请问这种类型的打印机怎么用?
Qǐngwèn zhè zhǒng lèixíng de dǎyìnjī zěnme yòng?
Xin hỏi loại máy in kiểu này sử dụng thế nào?

你买的是哪种类型的电脑?
Nǐ mǎi de shì nǎ zhǒng lèixíng de diànnǎo?
Bạn mua loại máy tính nào vậy?

E. Trong giáo dục – xã hội
每个人的学习类型不同,方法也不同。
Měi gèrén de xuéxí lèixíng bùtóng, fāngfǎ yě bùtóng.
Kiểu học tập của mỗi người khác nhau, nên phương pháp cũng khác.

这种教学类型更适合年轻人。
Zhè zhǒng jiàoxué lèixíng gèng shìhé niánqīngrén.
Kiểu giảng dạy này phù hợp hơn với người trẻ.

我想了解不同类型的职业选择。
Wǒ xiǎng liǎojiě bùtóng lèixíng de zhíyè xuǎnzé.
Tôi muốn tìm hiểu các loại nghề nghiệp khác nhau.

F. Biểu đạt ý kiến – hội thoại đời thường
我不太喜欢这种类型的朋友。
Wǒ bù tài xǐhuān zhè zhǒng lèixíng de péngyǒu.
Tôi không thích kiểu bạn bè như vậy cho lắm.

你觉得我属于哪种类型?
Nǐ juéde wǒ shǔyú nǎ zhǒng lèixíng?
Bạn thấy tôi thuộc kiểu người nào?

她说她喜欢成熟稳重类型的男生。
Tā shuō tā xǐhuān chéngshú wěnzhòng lèixíng de nánshēng.
Cô ấy nói rằng thích mẫu con trai chín chắn, ổn định.

这个节目包含多种类型的表演。
Zhège jiémù bāohán duō zhǒng lèixíng de biǎoyǎn.
Chương trình này bao gồm nhiều loại hình biểu diễn khác nhau.

  1. Tổng kết
    类型 (lèixíng) là từ cực kỳ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, học thuật, truyền thông, và nghệ thuật.

Dễ kết hợp với từ 种类、风格、形式、模式… để diễn đạt sự phân loại.

Từ này có tính khái quát và ứng dụng cao, giúp phân nhóm, mô tả và diễn đạt sự đa dạng trong mọi lĩnh vực.

类型 (lèixíng) có nghĩa là loại hình, kiểu loại, hạng mục, hoặc dạng, tùy theo ngữ cảnh. Nó được sử dụng để phân loại, mô tả các nhóm hoặc danh mục cụ thể của sự vật, hiện tượng, hoặc khái niệm. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến phân loại, so sánh, hoặc mô tả đặc điểm của một nhóm đối tượng.

  1. Ý nghĩa chi tiết của “类型”
    Nghĩa chính: Chỉ một nhóm hoặc danh mục có đặc điểm chung, được phân loại dựa trên tiêu chí nhất định.
    Ngữ cảnh sử dụng:
    Trong đời sống: Dùng để phân loại đồ vật, sản phẩm, con người, hoặc sự kiện (ví dụ: loại sản phẩm, loại tính cách).
    Trong khoa học, công nghệ: Chỉ các danh mục cụ thể (ví dụ: loại dữ liệu, loại máy móc).
    Trong văn hóa, xã hội: Dùng để mô tả các nhóm hoặc phong cách (ví dụ: loại phim, loại âm nhạc).
    Tính chất: Là danh từ, thường đóng vai trò chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
  2. Loại từ của “类型”
    Loại từ: Danh từ (名词 / míngcí).
    Cấu trúc:
    Gồm hai ký tự: 类 (lèi) nghĩa là “loại, nhóm” và 型 (xíng) nghĩa là “mô hình, kiểu dáng”.
    Khi kết hợp, “类型” mang nghĩa tổng quát về một danh mục hoặc kiểu loại.
    Vai trò trong câu:
    Chủ ngữ: 这种类型很受欢迎。/ Zhè zhǒng lèixíng hěn shòu huānyíng. / Loại này rất được ưa chuộng.
    Tân ngữ: 我喜欢这种类型。/ Wǒ xǐhuān zhè zhǒng lèixíng. / Tôi thích loại này.
    Bổ ngữ: 这是什么类型的产品?/ Zhè shì shénme lèixíng de chǎnpǐn? / Đây là sản phẩm loại gì?
  3. Mẫu câu phổ biến với “类型”
    Dưới đây là các mẫu câu thường gặp khi sử dụng “类型”, kèm giải thích và ví dụ:

Mẫu 1: 这种类型 + tính từ/danh từ (Mô tả đặc điểm của loại)
Cấu trúc: 这种类型 + 的 + danh từ/tính từ.
Ý nghĩa: Dùng để mô tả một loại cụ thể có đặc điểm gì.
Ví dụ:
这种类型的产品很贵。
Phiên âm: Zhè zhǒng lèixíng de chǎnpǐn hěn guì.
Nghĩa: Loại sản phẩm này rất đắt.
这种类型的人很友好。
Phiên âm: Zhè zhǒng lèixíng de rén hěn yǒuhǎo.
Nghĩa: Loại người này rất thân thiện.
Mẫu 2: 这是 + danh từ + 的 + 类型 (Xác định danh mục của đối tượng)
Cấu trúc: 这是 + danh từ + 的 + 类型.
Ý nghĩa: Dùng để xác định một đối tượng thuộc danh mục nào.
Ví dụ:
这是音乐的类型。
Phiên âm: Zhè shì yīnyuè de lèixíng.
Nghĩa: Đây là loại âm nhạc.
这是新型的手机类型。
Phiên âm: Zhè shì xīnxíng de shǒujī lèixíng.
Nghĩa: Đây là loại điện thoại mới.
Mẫu 3: 喜欢/不喜欢 + 这种类型 + 的 + danh từ (Bày tỏ sở thích)
Cấu trúc: 主语 (chủ ngữ) + 喜欢/不喜欢 + 这种类型 + 的 + danh từ.
Ý nghĩa: Dùng để nói về sở thích hoặc không thích một loại nào đó.
Ví dụ:
我不喜欢这种类型的电影。
Phiên âm: Wǒ bù xǐhuān zhè zhǒng lèixíng de diànyǐng.
Nghĩa: Tôi không thích loại phim này.
他喜欢这种类型的游戏。
Phiên âm: Tā xǐhuān zhè zhǒng lèixíng de yóuxì.
Nghĩa: Anh ấy thích loại trò chơi này.
Mẫu 4: 有 + số lượng + 种类型 (Nói về số lượng loại)
Cấu trúc: 有 + số lượng + 种 + 类型.
Ý nghĩa: Dùng để liệt kê số lượng các loại khác nhau.
Ví dụ:
这家店有十种类型的咖啡。
Phiên âm: Zhè jiā diàn yǒu shí zhǒng lèixíng de kāfēi.
Nghĩa: Cửa hàng này có mười loại cà phê.
市场上有三种类型的口罩。
Phiên âm: Shìchǎng shàng yǒu sān zhǒng lèixíng de kǒuzhào.
Nghĩa: Trên thị trường có ba loại khẩu trang.

  1. Ví dụ minh họa chi tiết (g 10 ví dụ kèm phiên âm và nghĩa)
    Dưới đây là 10 ví dụ sử dụng “类型” trong các ngữ cảnh khác nhau:

这家餐厅提供多种类型的菜肴。
Phiên âm: Zhè jiā cāntīng tígòng duō zhǒng lèixíng de càiyáo.
Nghĩa: Nhà hàng này cung cấp nhiều loại món ăn.
你喜欢什么类型的书?
Phiên âm: Nǐ xǐhuān shénme lèixíng de shū?
Nghĩa: Bạn thích loại sách nào?
这种类型的衣服现在很流行。
Phiên âm: Zhè zhǒng lèixíng de yīfu xiànzài hěn liúxíng.
Nghĩa: Loại quần áo này hiện nay rất phổ biến.
电脑有两种类型:台式和笔记本。
Phiên âm: Diànnǎo yǒu liǎng zhǒng lèixíng: táishì hé bǐjìběn.
Nghĩa: Máy tính có hai loại: để bàn và laptop.
这是一种新型的电池类型。
Phiên âm: Zhè shì yī zhǒng xīnxíng de diànchí lèixíng.
Nghĩa: Đây là một loại pin mới.
我不知道这是什么类型的音乐。
Phiên âm: Wǒ bù zhīdào zhè shì shénme lèixíng de yīnyuè.
Nghĩa: Tôi không biết đây là loại âm nhạc gì.
这种类型的考试很难。
Phiên âm: Zhè zhǒng lèixíng de kǎoshì hěn nán.
Nghĩa: Loại kỳ thi này rất khó.
市场上有不同类型的手机。
Phiên âm: Shìchǎng shàng yǒu bùtóng lèixíng de shǒujī.
Nghĩa: Trên thị trường có các loại điện thoại khác nhau.
他喜欢冒险类型的电影。
Phiên âm: Tā xǐhuān màoxiǎn lèixíng de diànyǐng.
Nghĩa: Anh ấy thích các bộ phim thuộc thể loại phiêu lưu.
这种类型的课程适合初学者。
Phiên âm: Zhè zhǒng lèixíng de kèchéng shìhé chūxuézhě.
Nghĩa: Loại khóa học này phù hợp với người mới bắt đầu.

  1. Một số lưu ý khi sử dụng “类型”
    Phân biệt với từ đồng nghĩa:
    种类 (zhǒnglèi): Cũng có nghĩa là “loại”, nhưng mang tính chung chung hơn, thường dùng cho các loại vật thể cụ thể (như động vật, thực vật). Ví dụ: 这种种类很稀有 (Loại này rất hiếm).
    类别 (lèibié): Chỉ danh mục, nhóm lớn hơn, thường dùng trong phân loại khoa học hoặc hành chính. Ví dụ: 商品类别 (Danh mục hàng hóa).
    Ngữ cảnh: “类型” thường được dùng khi nói về kiểu mẫu, phong cách, hoặc đặc trưng cụ thể, không chỉ đơn thuần là phân loại.

类型 (lèixíng) – Loại hình / Kiểu loại / Thể loại
I. Giải nghĩa chi tiết

  1. Thành phần cấu tạo từ
    类 (lèi): loại, nhóm, chủng loại – biểu thị danh mục, nhóm chung có tính chất tương tự

型 (xíng): hình dạng, kiểu, mẫu – thường biểu thị hình thức, hình mẫu hoặc kiểu cấu trúc

=> Kết hợp lại, 类型 mang nghĩa là: kiểu loại / thể loại / dạng hình cụ thể của một nhóm sự vật hoặc hiện tượng.

  1. Giải thích ngữ nghĩa
    类型 dùng để phân chia hoặc mô tả sự vật, hiện tượng, con người, sản phẩm,… theo các đặc điểm hoặc tiêu chí nhất định, ví dụ như:

Thể loại phim, sách, âm nhạc

Loại người (tính cách, ngoại hình)

Kiểu nhà, kiểu thiết kế

Dạng bài tập, kiểu hình học…

  1. Tương đương trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Tương đương
Tiếng Việt loại hình, kiểu loại, thể loại, dạng
Tiếng Anh type, category, kind, genre
II. Loại từ & chức năng ngữ pháp
Danh từ (名词)
→ Có thể đứng sau các danh từ khác để phân loại (ví dụ: 电影类型 – thể loại phim), hoặc đứng độc lập làm tân ngữ/chủ ngữ.

III. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
A 属于 + 某种类型
→ A thuộc loại nào đó

这是我喜欢的类型。
→ Đây là kiểu tôi thích.

你是哪种类型的人?
→ Bạn là kiểu người như thế nào?

…的类型
→ Kiểu của…, thể loại của…

IV. Các ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt)

  1. Nói về thể loại phim, sách, âm nhạc
    例句 1:
    你喜欢什么类型的电影?
    Nǐ xǐhuān shénme lèixíng de diànyǐng?
    → Bạn thích thể loại phim gì?

例句 2:
这部小说属于悬疑类型。
Zhè bù xiǎoshuō shǔyú xuányí lèixíng.
→ Cuốn tiểu thuyết này thuộc thể loại trinh thám ly kỳ.

例句 3:
我不太喜欢恐怖类型的电影。
Wǒ bù tài xǐhuān kǒngbù lèixíng de diànyǐng.
→ Tôi không thích phim thể loại kinh dị lắm.

  1. Mô tả người theo kiểu tính cách / ngoại hình
    例句 4:
    他不是我喜欢的类型。
    Tā bù shì wǒ xǐhuān de lèixíng.
    → Anh ấy không phải kiểu người tôi thích.

例句 5:
她是那种温柔体贴型的女生。
Tā shì nà zhǒng wēnróu tǐtiē xíng de nǚshēng.
→ Cô ấy là kiểu con gái dịu dàng, biết quan tâm.

例句 6:
你觉得你是哪种类型的男生?
Nǐ juéde nǐ shì nǎ zhǒng lèixíng de nánshēng?
→ Bạn nghĩ mình là kiểu con trai như thế nào?

  1. Dùng trong các lĩnh vực chuyên môn / kỹ thuật
    例句 7:
    这个软件支持多种文件类型。
    Zhège ruǎnjiàn zhīchí duō zhǒng wénjiàn lèixíng.
    → Phần mềm này hỗ trợ nhiều loại tệp khác nhau.

例句 8:
不同类型的疾病需要不同的治疗方法。
Bùtóng lèixíng de jíbìng xūyào bùtóng de zhìliáo fāngfǎ.
→ Các loại bệnh khác nhau cần phương pháp điều trị khác nhau.

例句 9:
请按照问题类型分类整理。
Qǐng ànzhào wèntí lèixíng fēnlèi zhěnglǐ.
→ Vui lòng phân loại theo loại câu hỏi để sắp xếp.

V. Các cách diễn đạt mở rộng liên quan đến 类型

Từ mở rộng Phiên âm Nghĩa
类型片 lèixíng piàn Phim theo thể loại nhất định (ví dụ: phim hành động, lãng mạn…)
同类型 tóng lèixíng Cùng loại, cùng kiểu
类型划分 lèixíng huàfēn Phân loại theo kiểu loại
类型特征 lèixíng tèzhēng Đặc trưng loại hình
类型题 lèixíng tí Dạng bài tập (thi) theo loại cụ thể
VI. Tổng kết
类型 (lèixíng) là một danh từ cực kỳ phổ biến trong cả ngôn ngữ đời sống và chuyên ngành.

Nó dùng để chỉ rõ loại hình / dạng / kiểu / thể loại của một sự vật, hiện tượng, con người hoặc hiện trạng.

Có thể kết hợp linh hoạt trong các câu hỏi, mô tả, nhận xét, phân tích,…

Được dùng nhiều trong các lĩnh vực: giải trí (phim, nhạc, sách), tâm lý, giáo dục, kỹ thuật, văn hóa,…