Từ Vựng Tiếng Trung Vật Lý Vỉa Dầu Khí Tập 7 – Tác Giả Nguyễn Minh Vũ
Giới Thiệu Cuốn Sách Ebook “Từ Vựng Tiếng Trung Vật Lý Vỉa Dầu Khí Tập 7” của Tác Giả Nguyễn Minh Vũ
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tác phẩm Từ Vựng Tiếng Trung Vật Lý Vỉa Dầu Khí Tập 7
Cuốn sách “Từ vựng tiếng Trung Vật lý Vỉa Dầu Khí Tập 7” được biên soạn bởi tác giả Nguyễn Minh Vũ, là một tài liệu học tiếng Trung chuyên sâu dành cho các học viên và chuyên gia trong ngành dầu khí, đặc biệt là những người làm việc trong lĩnh vực nghiên cứu và phát triển vỉa dầu khí. Cuốn sách này là phần tiếp theo trong bộ sưu tập các từ vựng chuyên ngành Vật lý Dầu Khí của tác giả, mang lại kiến thức chuyên môn quan trọng về các thuật ngữ kỹ thuật và khoa học trong ngành dầu khí bằng tiếng Trung.
Cuốn sách “Từ vựng tiếng Trung Vật lý Vỉa Dầu Khí Tập 7” hướng đến đối tượng là các học viên đang học tiếng Trung chuyên ngành dầu khí, các kỹ sư, nhà nghiên cứu trong ngành dầu khí, cũng như những người có nhu cầu nâng cao kiến thức về ngôn ngữ chuyên ngành trong công việc và nghiên cứu. Bên cạnh đó, cuốn sách cũng phù hợp cho những ai đang chuẩn bị thi chứng chỉ HSK, đặc biệt là các kỳ thi HSK chuyên ngành hoặc các kỳ thi liên quan đến ngành dầu khí.
Cuốn ebook này tập trung vào các thuật ngữ, khái niệm và các từ vựng đặc trưng trong lĩnh vực vật lý vỉa dầu khí. Nội dung được chia thành các chương mục theo từng chủ đề cụ thể, bao gồm nhưng không giới hạn:
Từ vựng về cấu trúc vỉa dầu khí: Tìm hiểu các thuật ngữ liên quan đến đặc điểm địa chất, cấu tạo các vỉa dầu, các lớp đá chứa dầu, và các phương pháp nghiên cứu vỉa dầu.
Các phương pháp khai thác dầu khí: Giới thiệu từ vựng về các kỹ thuật, công cụ và quy trình khai thác dầu khí từ vỉa.
Công nghệ và thiết bị trong ngành dầu khí: Trình bày các thuật ngữ kỹ thuật liên quan đến các thiết bị, công cụ, và công nghệ sử dụng trong quá trình khai thác dầu khí.
Các vấn đề môi trường và an toàn trong ngành dầu khí: Các từ vựng liên quan đến bảo vệ môi trường, an toàn lao động, và phòng chống sự cố trong các dự án khai thác dầu khí.
Tác giả Nguyễn Minh Vũ đã nghiên cứu và tổng hợp các từ vựng này một cách tỉ mỉ và khoa học, giúp người học nắm vững những từ ngữ cần thiết để có thể giao tiếp và làm việc hiệu quả trong ngành dầu khí.
Phương Pháp Học Từ Vựng Chuyên Ngành: Cuốn sách áp dụng phương pháp học từ vựng chuyên ngành qua các ví dụ minh họa thực tế, giúp học viên dễ dàng ghi nhớ và áp dụng vào công việc thực tế.
Dễ Dàng Sử Dụng và Tra Cứu: Với định dạng ebook, cuốn sách có thể dễ dàng tra cứu từ vựng bất cứ lúc nào, hỗ trợ người học trong công việc hàng ngày và việc nghiên cứu tài liệu chuyên ngành.
Phù Hợp với Mọi Cấp Độ: Dù bạn là người mới bắt đầu học tiếng Trung hay đã có nền tảng vững vàng, cuốn sách đều cung cấp nội dung phù hợp, với sự giải thích chi tiết về các từ vựng và cách sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành.
Khi sử dụng cuốn “Từ vựng tiếng Trung Vật lý Vỉa Dầu Khí Tập 7”, người học sẽ có cơ hội:
Nâng cao vốn từ vựng chuyên ngành: Bổ sung vào bộ từ vựng tiếng Trung những thuật ngữ kỹ thuật đặc biệt trong ngành dầu khí, giúp bạn tự tin hơn khi làm việc với các tài liệu chuyên môn bằng tiếng Trung.
Tăng cường khả năng giao tiếp: Việc hiểu và sử dụng thành thạo các từ vựng ngành dầu khí sẽ giúp bạn dễ dàng giao tiếp và hợp tác với các đồng nghiệp, đối tác Trung Quốc trong ngành dầu khí.
Hỗ trợ nghiên cứu và phát triển: Nếu bạn đang làm việc trong nghiên cứu vỉa dầu khí, cuốn sách sẽ là công cụ hỗ trợ đắc lực, giúp bạn nắm bắt các thuật ngữ chuyên môn trong các bài nghiên cứu, báo cáo và tài liệu khoa học.
Cuốn “Từ vựng tiếng Trung Vật lý Vỉa Dầu Khí Tập 7” của tác giả Nguyễn Minh Vũ không chỉ là một tài liệu học tiếng Trung chuyên ngành mà còn là công cụ hữu ích giúp người học và các chuyên gia trong ngành dầu khí làm việc hiệu quả hơn trong môi trường quốc tế. Với nội dung phong phú, phương pháp tiếp cận khoa học và dễ hiểu, đây sẽ là một tài liệu quan trọng không thể thiếu đối với bất kỳ ai có nhu cầu nâng cao trình độ tiếng Trung chuyên ngành dầu khí.
Cuốn sách ebook “Từ vựng tiếng Trung Vật lý Vỉa Dầu Khí Tập 7” là một tài liệu quan trọng và hữu ích dành cho những ai đang học tiếng Trung và đặc biệt quan tâm đến ngành công nghiệp dầu khí. Được biên soạn bởi Tác giả Nguyễn Minh Vũ, một chuyên gia trong lĩnh vực giảng dạy tiếng Trung và nghiên cứu về các thuật ngữ chuyên ngành, cuốn sách này không chỉ giúp người học nâng cao vốn từ vựng tiếng Trung mà còn trang bị cho họ kiến thức chuyên sâu về vật lý vỉa dầu khí – một lĩnh vực có tính ứng dụng cao và quan trọng trong ngành năng lượng.
Cuốn sách “Từ vựng tiếng Trung Vật lý Vỉa Dầu Khí Tập 7” nhằm mục đích cung cấp một hệ thống từ vựng chuyên ngành chính xác, dễ hiểu và phong phú, giúp học viên có thể giao tiếp, đọc hiểu các tài liệu chuyên môn liên quan đến dầu khí một cách thành thạo. Ngoài việc làm phong phú vốn từ vựng tiếng Trung, cuốn sách còn giúp người học hiểu rõ các khái niệm cơ bản và nâng cao trong lĩnh vực vật lý vỉa dầu khí.
Cuốn sách bao gồm các chủ đề liên quan đến vật lý vỉa dầu khí, bao quát các khái niệm quan trọng và các thuật ngữ chuyên ngành từ cơ bản đến nâng cao. Các nội dung được chia thành từng chương, mỗi chương tập trung vào một lĩnh vực riêng biệt trong ngành dầu khí, giúp người học dễ dàng tiếp cận và hiểu rõ hơn về từng khái niệm. Một số chủ đề chính trong cuốn sách bao gồm:
Đặc điểm vật lý của vỉa dầu khí.
Các phương pháp khai thác và sản xuất dầu khí.
Thuật ngữ về đặc tính chất lỏng và khí trong các vỉa dầu.
Các công nghệ và kỹ thuật mới trong ngành dầu khí.
Quản lý và tối ưu hóa quá trình khai thác dầu khí.
Phương pháp học và ứng dụng
Được xây dựng trên nền tảng phương pháp giảng dạy thực tế và hiệu quả của Tác giả Nguyễn Minh Vũ, cuốn sách không chỉ cung cấp từ vựng, mà còn đưa ra các ví dụ thực tế, giúp người học dễ dàng ứng dụng từ vựng vào môi trường công việc và nghiên cứu. Bằng cách kết hợp lý thuyết và thực hành, cuốn sách tạo ra một lộ trình học tập linh hoạt, giúp học viên tiếp cận kiến thức một cách dễ dàng và hiệu quả.
Nâng cao vốn từ vựng chuyên ngành: Cuốn sách cung cấp một lượng lớn từ vựng chuyên ngành tiếng Trung trong lĩnh vực dầu khí, đặc biệt là vật lý vỉa dầu khí, giúp học viên có thể giao tiếp chuyên nghiệp trong các tình huống công việc cụ thể.
Hiểu rõ hơn về ngành dầu khí: Với các thuật ngữ chuyên môn rõ ràng và chi tiết, cuốn sách giúp người học hiểu sâu hơn về các khái niệm vật lý trong ngành dầu khí.
Ứng dụng trong thực tiễn: Những kiến thức từ cuốn sách không chỉ giúp bạn học tiếng Trung mà còn có thể ứng dụng trực tiếp trong công việc, nghiên cứu, hoặc các dự án liên quan đến dầu khí.
Tại sao nên chọn cuốn sách này?
Được biên soạn bởi tác giả có uy tín: Tác giả Nguyễn Minh Vũ là một chuyên gia nổi bật trong lĩnh vực giảng dạy tiếng Trung và viết sách về các từ vựng chuyên ngành. Với kinh nghiệm dày dặn và phương pháp giảng dạy bài bản, cuốn sách của ông đảm bảo tính chính xác và dễ hiểu.
Phù hợp với mọi đối tượng học viên: Cuốn sách phù hợp cho những ai muốn nâng cao khả năng sử dụng tiếng Trung trong ngành dầu khí, từ sinh viên, nghiên cứu sinh đến các kỹ sư, chuyên gia đang làm việc trong lĩnh vực này.
Cuốn ebook “Từ vựng tiếng Trung Vật lý Vỉa Dầu Khí Tập 7” là một tài liệu hữu ích không thể thiếu đối với những ai muốn nâng cao khả năng sử dụng tiếng Trung trong ngành dầu khí. Với hệ thống từ vựng phong phú, rõ ràng và ứng dụng thực tế, cuốn sách sẽ giúp người học phát triển kỹ năng giao tiếp chuyên ngành và mở rộng cơ hội nghề nghiệp trong ngành dầu khí. Hãy bắt đầu hành trình học tập cùng cuốn sách này và khám phá thế giới vật lý vỉa dầu khí một cách dễ dàng và hiệu quả.
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là một chuyên gia về giảng dạy tiếng Trung và nghiên cứu các lĩnh vực chuyên ngành, đặc biệt trong ngành dầu khí. Với nhiều năm kinh nghiệm trong việc giảng dạy và nghiên cứu, ông đã không chỉ xây dựng được hệ thống giáo trình học tiếng Trung chất lượng mà còn biên soạn các cuốn sách chuyên ngành mang tính ứng dụng cao.
Với phương pháp giảng dạy và biên soạn tài liệu bài bản, các tác phẩm của ông luôn mang đến những giá trị thiết thực cho người học. Những cuốn sách do Nguyễn Minh Vũ biên soạn đều được đánh giá cao về tính chính xác và cập nhật với các xu hướng mới trong ngành. Điều này không chỉ giúp học viên tiếp cận kiến thức một cách dễ dàng mà còn nâng cao khả năng sử dụng tiếng Trung trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.
Để tận dụng tối đa cuốn “Từ vựng tiếng Trung Vật lý Vỉa Dầu Khí Tập 7”, người học có thể tham khảo một số hướng dẫn sử dụng sau:
Tìm hiểu theo chuyên đề: Cuốn sách được chia thành các chuyên đề riêng biệt, người học có thể tìm kiếm các từ vựng theo từng chủ đề cụ thể như cấu trúc vỉa dầu, thiết bị khai thác, hay các thuật ngữ về môi trường trong ngành dầu khí. Điều này giúp người học dễ dàng tìm kiếm và ôn tập những phần cần thiết.
Luyện tập qua ví dụ thực tế: Mỗi từ vựng đều đi kèm với ví dụ thực tế, giúp học viên hiểu rõ cách sử dụng từ trong các tình huống cụ thể. Điều này cực kỳ hữu ích khi làm việc với các tài liệu chuyên ngành hay giao tiếp trong môi trường công sở.
Đọc và tra cứu thường xuyên: Việc thường xuyên tra cứu từ vựng sẽ giúp người học ghi nhớ và ứng dụng hiệu quả các từ chuyên ngành vào công việc thực tế. Cuốn sách có thể được sử dụng như một công cụ tra cứu nhanh chóng trong suốt quá trình học và làm việc.
Cuốn “Từ vựng tiếng Trung Vật lý Vỉa Dầu Khí Tập 7” đã nhận được nhiều phản hồi tích cực từ các học viên và chuyên gia trong ngành dầu khí. Nhiều học viên chia sẻ rằng cuốn sách đã giúp họ cải thiện khả năng sử dụng tiếng Trung trong các dự án, nghiên cứu, và giao tiếp với các đối tác Trung Quốc.
Anh Minh Tuấn (Kỹ sư dầu khí): “Cuốn sách giúp tôi hiểu rõ hơn về các thuật ngữ chuyên ngành mà tôi thường xuyên sử dụng trong công việc. Nhờ đó, tôi tự tin hơn khi giao tiếp và đọc các tài liệu kỹ thuật bằng tiếng Trung.”
Chị Lan Anh (Nhân viên nghiên cứu trong ngành dầu khí): “Cuốn sách này thực sự rất hữu ích đối với tôi trong việc nâng cao vốn từ vựng tiếng Trung chuyên ngành dầu khí. Các từ vựng trong sách rất dễ hiểu và được giải thích rất chi tiết.”
Cuốn “Từ vựng tiếng Trung Vật lý Vỉa Dầu Khí Tập 7” là một tài liệu học tiếng Trung không thể thiếu đối với những người đang làm việc trong ngành dầu khí hoặc những ai có mong muốn phát triển sự nghiệp trong lĩnh vực này. Dưới đây là một số lý do bạn nên chọn cuốn sách này:
Cung cấp kiến thức chuyên sâu: Cuốn sách giúp người học nắm bắt và sử dụng thành thạo các thuật ngữ tiếng Trung liên quan đến ngành dầu khí, giúp bạn tự tin hơn trong công việc và giao tiếp.
Học từ vựng qua các tình huống thực tế: Các ví dụ trong sách được thiết kế để người học dễ dàng ứng dụng trong công việc thực tế, từ đó cải thiện kỹ năng giao tiếp và nghiên cứu.
Phù hợp với nhu cầu học tập chuyên sâu: Nếu bạn đang làm việc hoặc học tập trong môi trường quốc tế, cuốn sách sẽ là công cụ đắc lực giúp bạn nâng cao khả năng sử dụng tiếng Trung trong môi trường chuyên môn.
Cuốn “Từ vựng tiếng Trung Vật lý Vỉa Dầu Khí Tập 7” của tác giả Nguyễn Minh Vũ là một tài liệu học tiếng Trung vô cùng giá trị cho những ai làm việc trong ngành dầu khí. Với nội dung phong phú, cách trình bày rõ ràng và phương pháp học hiệu quả, cuốn sách chắc chắn sẽ giúp bạn nâng cao trình độ tiếng Trung chuyên ngành, phục vụ tốt cho công việc và nghiên cứu trong lĩnh vực dầu khí.
Nếu bạn đang tìm kiếm một tài liệu học tiếng Trung chuyên ngành dầu khí chi tiết, dễ hiểu và hữu ích, đừng bỏ qua cuốn sách này. Hãy bổ sung ngay vào bộ sưu tập tài liệu của mình và bắt đầu hành trình học tiếng Trung hiệu quả!
Tổng hợp Từ Vựng Tiếng Trung Vật Lý Vỉa Dầu Khí Tập 7
| STT | Từ vựng tiếng Trung Vật lý Vỉa Dầu Khí – Tiếng Anh – Phiên âm – Tiếng Việt |
| 6001 | 井口采油 (jǐng kǒu cǎi yóu) – Khai thác dầu tại miệng giếng |
| 6002 | 油气变化 (yóu qì biàn huà) – Biến đổi dầu khí |
| 6003 | 水驱气 (shuǐ qū qì) – Đẩy khí bằng nước |
| 6004 | 注气开发 (zhù qì kāi fā) – Phát triển mỏ bằng bơm khí |
| 6005 | 油气水层 (yóu qì shuǐ céng) – Tầng dầu khí nước |
| 6006 | 地质压力 (dì zhì yā lì) – Áp suất địa chất |
| 6007 | 压裂作业 (yā liè zuò yè) – Công việc nứt vỡ |
| 6008 | 三相分离 (sān xiàng fēn lí) – Tách ba pha |
| 6009 | 井压曲线 (jǐng yā qū xiàn) – Đường cong áp suất giếng |
| 6010 | 气体渗透 (qì tǐ shèn tòu) – Thấm khí |
| 6011 | 气水共同作用 (qì shuǐ gòng tóng zuò yòng) – Tác động kết hợp giữa khí và nước |
| 6012 | 油藏渗透性 (yóu cáng shèn tòu xìng) – Độ thấm của mỏ dầu |
| 6013 | 气相分布 (qì xiāng fēn bù) – Phân bố pha khí |
| 6014 | 井筒压力 (jǐng tǒng yā lì) – Áp suất giếng |
| 6015 | 注气系统 (zhù qì xì tǒng) – Hệ thống bơm khí |
| 6016 | 油气驱动 (yóu qì qū dòng) – Đẩy dầu khí |
| 6017 | 多相流动模型 (duō xiàng liú dòng mó xíng) – Mô hình dòng chảy đa pha |
| 6018 | 渗透测试 (shèn tòu cè shì) – Thử nghiệm thấm |
| 6019 | 油气动能 (yóu qì dòng néng) – Động năng dầu khí |
| 6020 | 地下气源 (dì xià qì yuán) – Nguồn khí dưới đất |
| 6021 | 油藏构造 (yóu cáng gòu zào) – Cấu trúc mỏ dầu |
| 6022 | 油气相分布 (yóu qì xiāng fēn bù) – Phân bố pha dầu khí |
| 6023 | 开采系数 (kāi cǎi xì shù) – Hệ số khai thác |
| 6024 | 油水分配 (yóu shuǐ fēn pèi) – Phân bổ dầu nước |
| 6025 | 气体层 (qì tǐ céng) – Tầng khí |
| 6026 | 储量估算 (chǔ liàng gū suàn) – Ước tính trữ lượng |
| 6027 | 压力传感器 (yā lì chuán gǎn qì) – Cảm biến áp suất |
| 6028 | 油田储量 (yóu tián chǔ liàng) – Trữ lượng mỏ dầu |
| 6029 | 渗透实验 (shèn tòu shí yàn) – Thí nghiệm thấm |
| 6030 | 气体分配 (qì tǐ fēn pèi) – Phân phối khí |
| 6031 | 油气相互作用模型 (yóu qì xiāng hù zuò yòng mó xíng) – Mô hình tác động qua lại giữa dầu khí |
| 6032 | 地下油藏 (dì xià yóu cáng) – Mỏ dầu dưới lòng đất |
| 6033 | 气体检测 (qì tǐ jiǎn cè) – Kiểm tra khí |
| 6034 | 石油储存 (shí yóu chǔ cún) – Lưu trữ dầu |
| 6035 | 井壁稳定性 (jǐng bì wěn dìng xìng) – Tính ổn định thành giếng |
| 6036 | 油气抽取 (yóu qì chōu qǔ) – Rút dầu khí |
| 6037 | 井壁压力 (jǐng bì yā lì) – Áp suất thành giếng |
| 6038 | 地层压力 (dì céng yā lì) – Áp suất tầng |
| 6039 | 气体充填 (qì tǐ chōng tián) – Nạp khí |
| 6040 | 油气污染 (yóu qì wū rǎn) – Ô nhiễm dầu khí |
| 6041 | 地层渗透性 (dì céng shèn tòu xìng) – Độ thấm của tầng |
| 6042 | 储层改造 (chǔ céng gǎi zào) – Cải tạo tầng chứa |
| 6043 | 液体动力学 (yè tǐ dòng lì xué) – Cơ học chất lỏng |
| 6044 | 气体体积 (qì tǐ tǐ jī) – Thể tích khí |
| 6045 | 储量评估 (chǔ liàng píng gū) – Đánh giá trữ lượng |
| 6046 | 渗透阻力 (shèn tòu zǔ lì) – Kháng cự thấm |
| 6047 | 压力损失 (yā lì sǔn shī) – Mất áp suất |
| 6048 | 地下气层 (dì xià qì céng) – Tầng khí dưới đất |
| 6049 | 油气分布模型 (yóu qì fēn bù mó xíng) – Mô hình phân bố dầu khí |
| 6050 | 岩性分析 (yán xìng fēn xī) – Phân tích đá vỏ |
| 6051 | 注水改造 (zhù shuǐ gǎi zào) – Cải tạo bằng bơm nước |
| 6052 | 油气相变 (yóu qì xiāng biàn) – Biến đổi pha dầu khí |
| 6053 | 气压检测 (qì yā jiǎn cè) – Kiểm tra áp suất khí |
| 6054 | 地质模型 (dì zhì mó xíng) – Mô hình địa chất |
| 6055 | 气水驱替 (qì shuǐ qū tì) – Đẩy thay nước khí |
| 6056 | 气井压力 (qì jǐng yā lì) – Áp suất giếng khí |
| 6057 | 油气开采技术 (yóu qì kāi cǎi jì shù) – Công nghệ khai thác dầu khí |
| 6058 | 气藏压力 (qì cáng yā lì) – Áp suất mỏ khí |
| 6059 | 注入气体 (zhù rù qì tǐ) – Bơm khí vào |
| 6060 | 气液相变 (qì yè xiāng biàn) – Biến đổi pha khí lỏng |
| 6061 | 油田水驱 (yóu tián shuǐ qū) – Đẩy dầu bằng nước mỏ dầu |
| 6062 | 油气治理 (yóu qì zhì lǐ) – Quản lý dầu khí |
| 6063 | 动态建模 (dòng tài jiàn mó) – Mô hình động |
| 6064 | 储层评价 (chǔ céng píng jià) – Đánh giá tầng chứa |
| 6065 | 气压分布 (qì yā fēn bù) – Phân bố áp suất khí |
| 6066 | 气水流动 (qì shuǐ liú dòng) – Dòng chảy khí và nước |
| 6067 | 钻井工具 (zuān jǐng gōng jù) – Công cụ khoan giếng |
| 6068 | 井口温度 (jǐng kǒu wēn dù) – Nhiệt độ miệng giếng |
| 6069 | 三维地震勘探 (sān wéi dì zhèn kān tàn) – Thăm dò địa chấn 3D |
| 6070 | 气体排放 (qì tǐ pái fàng) – Xả khí |
| 6071 | 油气分子 (yóu qì fēn zǐ) – Phân tử dầu khí |
| 6072 | 储层模拟 (chǔ céng mó nǐ) – Mô phỏng tầng chứa |
| 6073 | 水相流动 (shuǐ xiàng liú dòng) – Dòng chảy pha nước |
| 6074 | 油相流动 (yóu xiàng liú dòng) – Dòng chảy pha dầu |
| 6075 | 气相流动 (qì xiàng liú dòng) – Dòng chảy pha khí |
| 6076 | 相渗透率 (xiāng shèn tòu lǜ) – Tỷ lệ thấm pha |
| 6077 | 气井产气量 (qì jǐng chǎn qì liàng) – Lượng khí khai thác từ giếng khí |
| 6078 | 水驱油效率 (shuǐ qū yóu xiào lǜ) – Hiệu quả đẩy dầu bằng nước |
| 6079 | 层间渗透性 (céng jiān shèn tòu xìng) – Tính thấm giữa các tầng |
| 6080 | 气体储量 (qì tǐ chǔ liàng) – Trữ lượng khí |
| 6081 | 自然气藏 (zì rán qì cáng) – Mỏ khí tự nhiên |
| 6082 | 渗透性能 (shèn tòu xìng néng) – Khả năng thấm |
| 6083 | 液相流动 (yè xiàng liú dòng) – Dòng chảy pha lỏng |
| 6084 | 原油分布 (yuán yóu fēn bù) – Phân bố dầu thô |
| 6085 | 气体压差 (qì tǐ yā chā) – Chênh lệch áp suất khí |
| 6086 | 水相分布 (shuǐ xiàng fēn bù) – Phân bố pha nước |
| 6087 | 油水界面 (yóu shuǐ jiè miàn) – Mặt phân cách dầu nước |
| 6088 | 天然气储量 (tiān rán qì chǔ liàng) – Trữ lượng khí thiên nhiên |
| 6089 | 二次采气 (èr cì cǎi qì) – Thu hồi khí thứ cấp |
| 6090 | 水动力学 (shuǐ dòng lì xué) – Cơ học thủy lực |
| 6091 | 气压差 (qì yā chā) – Chênh lệch áp suất khí |
| 6092 | 油气储藏 (yóu qì chǔ cáng) – Lưu trữ dầu khí |
| 6093 | 油藏储量 (yóu cáng chǔ liàng) – Trữ lượng mỏ dầu |
| 6094 | 地层气压 (dì céng qì yā) – Áp suất khí tầng |
| 6095 | 三维流动模型 (sān wéi liú dòng mó xíng) – Mô hình dòng chảy ba chiều |
| 6096 | 渗流模拟 (shèn liú mó nǐ) – Mô phỏng dòng thấm |
| 6097 | 地下储层 (dì xià chǔ céng) – Tầng chứa dưới đất |
| 6098 | 油气井修复 (yóu qì jǐng xiū fù) – Sửa chữa giếng dầu khí |
| 6099 | 油藏压力调节 (yóu cáng yā lì tiáo jié) – Điều chỉnh áp suất mỏ dầu |
| 6100 | 气水二相流动 (qì shuǐ èr xiàng liú dòng) – Dòng chảy hai pha khí-nước |
| 6101 | 油水两相流动 (yóu shuǐ liǎng xiàng liú dòng) – Dòng chảy hai pha dầu-nước |
| 6102 | 液相渗透性 (yè xiàng shèn tòu xìng) – Tính thấm của pha lỏng |
| 6103 | 地下水气化 (dì xià shuǐ qì huà) – Khí hóa nước ngầm |
| 6104 | 油气井修整 (yóu qì jǐng xiū zhěng) – Điều chỉnh giếng dầu khí |
| 6105 | 油气分离技术 (yóu qì fēn lí jì shù) – Công nghệ tách dầu khí |
| 6106 | 采油方式 (cǎi yóu fāng shì) – Phương thức khai thác dầu |
| 6107 | 气藏评估 (qì cáng píng gū) – Đánh giá mỏ khí |
| 6108 | 压裂技术 (yā liè jì shù) – Công nghệ bơm vỡ |
| 6109 | 油藏地质特征 (yóu cáng dì zhì tè zhēng) – Đặc trưng địa chất mỏ dầu |
| 6110 | 热采技术 (rè cǎi jì shù) – Công nghệ khai thác nhiệt |
| 6111 | 水驱技术 (shuǐ qū jì shù) – Công nghệ đẩy dầu bằng nước |
| 6112 | 天然气地质勘探 (tiān rán qì dì zhì kān tàn) – Thăm dò địa chất khí thiên nhiên |
| 6113 | 高压注水 (gāo yā zhù shuǐ) – Tiêm nước áp suất cao |
| 6114 | 高温气藏 (gāo wēn qì cáng) – Mỏ khí nhiệt độ cao |
| 6115 | 深层气藏 (shēn céng qì cáng) – Mỏ khí tầng sâu |
| 6116 | 气水交替注入 (qì shuǐ jiāo tì zhù rù) – Tiêm khí-nước xen kẽ |
| 6117 | 二次增产 (èr cì zēng chǎn) – Tăng sản lượng thứ cấp |
| 6118 | 油气藏储量计算 (yóu qì cáng chǔ liàng jì suàn) – Tính toán trữ lượng mỏ dầu khí |
| 6119 | 页岩气 (yè yán qì) – Khí đá phiến |
| 6120 | 气水两相 (qì shuǐ liǎng xiàng) – Hai pha khí-nước |
| 6121 | 油水分离 (yóu shuǐ fēn lí) – Tách dầu nước |
| 6122 | 地下水气化层 (dì xià shuǐ qì huà céng) – Tầng khí hóa nước ngầm |
| 6123 | 热膨胀 (rè péng zhàng) – Nở nhiệt |
| 6124 | 气体交换 (qì tǐ jiāo huàn) – Trao đổi khí |
| 6125 | 油藏气水分布 (yóu cáng qì shuǐ fēn bù) – Phân bố khí-nước trong mỏ dầu |
| 6126 | 气藏开采 (qì cáng kāi cǎi) – Khai thác mỏ khí |
| 6127 | 天然气储存 (tiān rán qì chǔ cún) – Lưu trữ khí thiên nhiên |
| 6128 | 油气层压差 (yóu qì céng yā chā) – Chênh lệch áp suất tầng dầu khí |
| 6129 | 水淹 (shuǐ yān) – Ngập nước |
| 6130 | 井筒压力 (jǐng tǒng yā lì) – Áp suất ống giếng |
| 6131 | 层间压力差 (céng jiān yā lì chā) – Chênh lệch áp suất giữa các tầng |
| 6132 | 沉积岩层 (chén jī yán céng) – Tầng đá trầm tích |
| 6133 | 开采效率 (kāi cǎi xiào lǜ) – Hiệu quả khai thác |
| 6134 | 油气资源开发 (yóu qì zī yuán kāi fā) – Phát triển tài nguyên dầu khí |
| 6135 | 致密油气 (zhì mì yóu qì) – Dầu khí kín đặc |
| 6136 | 注气量 (zhù qì liàng) – Lượng khí tiêm vào |
| 6137 | 油气含量 (yóu qì hán liàng) – Hàm lượng dầu khí |
| 6138 | 流体动力学 (liú tǐ dòng lì xué) – Cơ học chất lỏng |
| 6139 | 井下测试 (jǐng xià cè shì) – Thử nghiệm dưới giếng |
| 6140 | 天然气开发技术 (tiān rán qì kāi fā jì shù) – Công nghệ phát triển khí thiên nhiên |
| 6141 | 气体采出 (qì tǐ cǎi chū) – Khai thác khí |
| 6142 | 深层油气开发 (shēn céng yóu qì kāi fā) – Phát triển dầu khí tầng sâu |
| 6143 | 钻井设计 (zuān jǐng shè jì) – Thiết kế khoan giếng |
| 6144 | 流体模型 (liú tǐ mó xíng) – Mô hình chất lỏng |
| 6145 | 气水交换 (qì shuǐ jiāo huàn) – Trao đổi khí-nước |
| 6146 | 断层控制 (duàn céng kòng zhì) – Kiểm soát đứt gãy |
| 6147 | 气藏流动模型 (qì cáng liú dòng mó xíng) – Mô hình dòng chảy mỏ khí |
| 6148 | 注水效率 (zhù shuǐ xiào lǜ) – Hiệu quả tiêm nước |
| 6149 | 地下气藏 (dì xià qì cáng) – Mỏ khí dưới lòng đất |
| 6150 | 气井测试 (qì jǐng cè shì) – Kiểm tra giếng khí |
| 6151 | 气体压裂 (qì tǐ yā liè) – Bơm vỡ khí |
| 6152 | 层间流动 (céng jiān liú dòng) – Dòng chảy giữa các tầng |
| 6153 | 油气采出 (yóu qì cǎi chū) – Khai thác dầu khí |
| 6154 | 高压气藏 (gāo yā qì cáng) – Mỏ khí áp suất cao |
| 6155 | 储层监测 (chǔ céng jiān cè) – Giám sát tầng chứa |
| 6156 | 压裂方式 (yā liè fāng shì) – Phương pháp bơm vỡ |
| 6157 | 水淹层 (shuǐ yān céng) – Tầng bị ngập nước |
| 6158 | 热压裂 (rè yā liè) – Bơm vỡ nhiệt |
| 6159 | 油气压裂 (yóu qì yā liè) – Bơm vỡ dầu khí |
| 6160 | 地下气体渗透 (dì xià qì tǐ shèn tòu) – Thấm khí dưới lòng đất |
| 6161 | 气井压裂 (qì jǐng yā liè) – Bơm vỡ giếng khí |
| 6162 | 可燃气体 (kě rán qì tǐ) – Khí cháy được |
| 6163 | 裂缝发育 (liè fèng fā yù) – Phát triển vết nứt |
| 6164 | 油气渗透性 (yóu qì shèn tòu xìng) – Tính thấm của dầu khí |
| 6165 | 断层渗透性 (duàn céng shèn tòu xìng) – Tính thấm của đứt gãy |
| 6166 | 油气漏失 (yóu qì lòu shī) – Thất thoát dầu khí |
| 6167 | 开采方案 (kāi cǎi fāng àn) – Kế hoạch khai thác |
| 6168 | 气井压差 (qì jǐng yā chā) – Chênh lệch áp suất giếng khí |
| 6169 | 井壁稳定性 (jǐng bì wěn dìng xìng) – Tính ổn định của vách giếng |
| 6170 | 气体反应性 (qì tǐ fǎn yìng xìng) – Tính phản ứng của khí |
| 6171 | 油气变质 (yóu qì biàn zhì) – Biến chất dầu khí |
| 6172 | 气井增产 (qì jǐng zēng chǎn) – Tăng sản lượng giếng khí |
| 6173 | 气体压裂技术 (qì tǐ yā liè jì shù) – Công nghệ bơm vỡ khí |
| 6174 | 井口作业 (jǐng kǒu zuò yè) – Công việc miệng giếng |
| 6175 | 油田开采技术 (yóu tián kāi cǎi jì shù) – Công nghệ khai thác mỏ dầu |
| 6176 | 油气井作业 (yóu qì jǐng zuò yè) – Công việc giếng dầu khí |
| 6177 | 井下工具 (jǐng xià gōng jù) – Dụng cụ dưới giếng |
| 6178 | 地层压力梯度 (dì céng yā lì tī dù) – Dốc áp suất tầng |
| 6179 | 气水并行注入 (qì shuǐ bìng xíng zhù rù) – Tiêm khí nước song song |
| 6180 | 油藏气水分配 (yóu cáng qì shuǐ fēn pèi) – Phân phối khí nước trong mỏ dầu |
| 6181 | 气体渗透测试 (qì tǐ shèn tòu cè shì) – Kiểm tra thấm khí |
| 6182 | 井眼压力 (jǐng yǎn yā lì) – Áp suất lỗ khoan |
| 6183 | 注气方案 (zhù qì fāng àn) – Kế hoạch tiêm khí |
| 6184 | 注入率 (zhù rù lǜ) – Tỷ lệ tiêm |
| 6185 | 水平注水 (shuǐ píng zhù shuǐ) – Tiêm nước ngang |
| 6186 | 注气压裂 (zhù qì yā liè) – Bơm vỡ bằng khí |
| 6187 | 油气藏渗透性 (yóu qì cáng shèn tòu xìng) – Tính thấm của mỏ dầu khí |
| 6188 | 油井测试 (yóu jǐng cè shì) – Kiểm tra giếng dầu |
| 6189 | 注水效率评估 (zhù shuǐ xiào lǜ píng gū) – Đánh giá hiệu quả tiêm nước |
| 6190 | 气体压裂处理 (qì tǐ yā liè chǔ lǐ) – Xử lý bơm vỡ khí |
| 6191 | 油气井分析 (yóu qì jǐng fēn xī) – Phân tích giếng dầu khí |
| 6192 | 气体驱替 (qì tǐ qū tì) – Đẩy thay bằng khí |
| 6193 | 层间注水 (céng jiān zhù shuǐ) – Tiêm nước giữa các tầng |
| 6194 | 气体饱和度 (qì tǐ bǎo hé dù) – Độ bão hòa khí |
| 6195 | 井口流量 (jǐng kǒu liú liàng) – Lưu lượng miệng giếng |
| 6196 | 水驱气井 (shuǐ qū qì jǐng) – Giếng khí đẩy bằng nước |
| 6197 | 油气合成 (yóu qì hé chéng) – Tổng hợp dầu khí |
| 6198 | 生产平台 (shēng chǎn píng tái) – Nền tảng sản xuất |
| 6199 | 井口设备 (jǐng kǒu shè bèi) – Thiết bị miệng giếng |
| 6200 | 气体测试 (qì tǐ cè shì) – Kiểm tra khí |
| 6201 | 油田生产 (yóu tián shēng chǎn) – Sản xuất mỏ dầu |
| 6202 | 水平压裂 (shuǐ píng yā liè) – Bơm vỡ ngang |
| 6203 | 气体注水 (qì tǐ zhù shuǐ) – Tiêm nước khí |
| 6204 | 气井井身 (qì jǐng jǐng shēn) – Thân giếng khí |
| 6205 | 层间分层 (céng jiān fēn céng) – Phân lớp giữa các tầng |
| 6206 | 石油开采技术 (shí yóu kāi cǎi jì shù) – Công nghệ khai thác dầu |
| 6207 | 注水设备 (zhù shuǐ shè bèi) – Thiết bị tiêm nước |
| 6208 | 气水驱替 (qì shuǐ qū tì) – Đẩy thay bằng khí và nước |
| 6209 | 采气技术 (cǎi qì jì shù) – Công nghệ khai thác khí |
| 6210 | 井筒气流 (jǐng tǒng qì liú) – Dòng khí trong giếng |
| 6211 | 油藏注水 (yóu cáng zhù shuǐ) – Tiêm nước vào mỏ dầu |
| 6212 | 油井施工 (yóu jǐng shī gōng) – Thi công giếng dầu |
| 6213 | 气井修复 (qì jǐng xiū fù) – Sửa chữa giếng khí |
| 6214 | 井下作业平台 (jǐng xià zuò yè píng tái) – Nền tảng công việc dưới giếng |
| 6215 | 油气生产系统 (yóu qì shēng chǎn xì tǒng) – Hệ thống sản xuất dầu khí |
| 6216 | 气井保护 (qì jǐng bǎo hù) – Bảo vệ giếng khí |
| 6217 | 油藏开发设计 (yóu cáng kāi fā shè jì) – Thiết kế phát triển mỏ dầu |
| 6218 | 钻井设备 (zuān jǐng shè bèi) – Thiết bị khoan giếng |
| 6219 | 井眼保护 (jǐng yǎn bǎo hù) – Bảo vệ lỗ khoan |
| 6220 | 多相流动 (duō xiàng liú dòng) – Chảy đa pha |
| 6221 | 注气管道 (zhù qì guǎn dào) – Đường ống tiêm khí |
| 6222 | 注水管道 (zhù shuǐ guǎn dào) – Đường ống tiêm nước |
| 6223 | 油气藏评价 (yóu qì cáng píng jià) – Đánh giá mỏ dầu khí |
| 6224 | 气体驱油 (qì tǐ qū yóu) – Đẩy dầu bằng khí |
| 6225 | 油藏渗透率 (yóu cáng shèn tòu lǜ) – Tỷ lệ thấm của mỏ dầu |
| 6226 | 油井增压 (yóu jǐng zēng yā) – Tăng áp giếng dầu |
| 6227 | 井底压力 (jǐng dǐ yā lì) – Áp suất đáy giếng |
| 6228 | 注水压力 (zhù shuǐ yā lì) – Áp suất tiêm nước |
| 6229 | 气体流量计 (qì tǐ liú liàng jì) – Máy đo lưu lượng khí |
| 6230 | 油气地质 (yóu qì dì zhì) – Địa chất dầu khí |
| 6231 | 油藏分层 (yóu cáng fēn céng) – Phân lớp mỏ dầu |
| 6232 | 气体增产 (qì tǐ zēng chǎn) – Tăng sản lượng khí |
| 6233 | 油气产量预测模型 (yóu qì chǎn liàng yù cè mó xíng) – Mô hình dự báo sản lượng dầu khí |
| 6234 | 天然气渗透性 (tiān rán qì shèn tòu xìng) – Tính thấm của khí tự nhiên |
| 6235 | 气井增产技术 (qì jǐng zēng chǎn jì shù) – Công nghệ tăng sản lượng giếng khí |
| 6236 | 油田水驱 (yóu tián shuǐ qū) – Đẩy dầu bằng nước trong mỏ dầu |
| 6237 | 气体混合物 (qì tǐ hùn hé wù) – Hỗn hợp khí |
| 6238 | 井口流量控制 (jǐng kǒu liú liàng kòng zhì) – Kiểm soát lưu lượng miệng giếng |
| 6239 | 井口封闭 (jǐng kǒu fēng bì) – Đóng kín miệng giếng |
| 6240 | 油藏稳定性 (yóu cáng wěn dìng xìng) – Tính ổn định của mỏ dầu |
| 6241 | 气体分布 (qì tǐ fēn bù) – Phân bố khí |
| 6242 | 气体注入设备 (qì tǐ zhù rù shè bèi) – Thiết bị tiêm khí |
| 6243 | 气体压力梯度 (qì tǐ yā lì tī dù) – Gradient áp suất khí |
| 6244 | 水驱油藏 (shuǐ qū yóu cáng) – Mỏ dầu đẩy bằng nước |
| 6245 | 气体驱油效率 (qì tǐ qū yóu xiào lǜ) – Hiệu quả đẩy dầu bằng khí |
| 6246 | 油田产量监控 (yóu tián chǎn liàng jiān kòng) – Giám sát sản lượng mỏ dầu |
| 6247 | 气井压裂效果 (qì jǐng yā liè xiào guǒ) – Hiệu quả bơm vỡ giếng khí |
| 6248 | 储气系统 (chǔ qì xì tǒng) – Hệ thống lưu trữ khí |
| 6249 | 储油层 (chǔ yóu céng) – Tầng chứa dầu |
| 6250 | 气体管理 (qì tǐ guǎn lǐ) – Quản lý khí |
| 6251 | 油藏开采 (yóu cáng kāi cǎi) – Khai thác mỏ dầu |
| 6252 | 油气储运 (yóu qì chǔ yùn) – Lưu trữ và vận chuyển dầu khí |
| 6253 | 油气场景 (yóu qì chǎng jǐng) – Cảnh quan dầu khí |
| 6254 | 油气勘测 (yóu qì kān cè) – Khảo sát dầu khí |
| 6255 | 气体流速 (qì tǐ liú sù) – Tốc độ dòng khí |
| 6256 | 油藏注水开发 (yóu cáng zhù shuǐ kāi fā) – Khai thác mỏ dầu bằng cách tiêm nước |
| 6257 | 采油井压 (cǎi yóu jǐng yā) – Áp suất giếng khai thác dầu |
| 6258 | 油气井开采技术 (yóu qì jǐng kāi cǎi jì shù) – Kỹ thuật khai thác giếng dầu khí |
| 6259 | 油气田储量 (yóu qì tián chǔ liàng) – Trữ lượng dầu khí trong mỏ |
| 6260 | 地层气压 (dì céng qì yā) – Áp suất khí tầng địa chất |
| 6261 | 采油效率 (cǎi yóu xiào lǜ) – Hiệu suất khai thác dầu |
| 6262 | 井下压力 (jǐng xià yā lì) – Áp suất dưới giếng |
| 6263 | 注水比例 (zhù shuǐ bǐ lì) – Tỷ lệ tiêm nước |
| 6264 | 油气田工程设计 (yóu qì tián gōng chéng shè jì) – Thiết kế công trình mỏ dầu khí |
| 6265 | 储油罐 (chǔ yóu guàn) – Bể chứa dầu |
| 6266 | 气田产量 (qì tián chǎn liàng) – Sản lượng khí trong mỏ |
| 6267 | 采油泵 (cǎi yóu bèng) – Bơm khai thác dầu |
| 6268 | 采油设备维护 (cǎi yóu shè bèi wéi hù) – Bảo trì thiết bị khai thác dầu |
| 6269 | 油田增产计划 (yóu tián zēng chǎn jì huà) – Kế hoạch tăng sản lượng dầu mỏ |
| 6270 | 注水系统设计 (zhù shuǐ xì tǒng shè jì) – Thiết kế hệ thống tiêm nước |
| 6271 | 气体回注 (qì tǐ huí zhù) – Tái tiêm khí |
| 6272 | 油气田开发动态 (yóu qì tián kāi fā dòng tài) – Tình hình phát triển mỏ dầu khí |
| 6273 | 储层结构分析 (chǔ céng jié gòu fēn xī) – Phân tích cấu trúc tầng chứa |
| 6274 | 天然气压缩 (tiān rán qì yā suō) – Nén khí tự nhiên |
| 6275 | 井口压力监测 (jǐng kǒu yā lì jiān cè) – Giám sát áp suất miệng giếng |
| 6276 | 油藏储量估算 (yóu cáng chǔ liàng gū suàn) – Ước tính trữ lượng mỏ dầu |
| 6277 | 气井增产措施 (qì jǐng zēng chǎn cuò shī) – Biện pháp tăng sản lượng giếng khí |
| 6278 | 油田采出程度 (yóu tián cǎi chū chéng dù) – Mức độ khai thác dầu mỏ |
| 6279 | 油气井检测设备 (yóu qì jǐng jiǎn cè shè bèi) – Thiết bị kiểm tra giếng dầu khí |
| 6280 | 油藏动态分析 (yóu cáng dòng tài fēn xī) – Phân tích động thái mỏ dầu |
| 6281 | 天然气回收装置 (tiān rán qì huí shōu zhuāng zhì) – Thiết bị thu hồi khí tự nhiên |
| 6282 | 油层厚度测量 (yóu céng hòu dù cè liáng) – Đo độ dày lớp dầu |
| 6283 | 注水驱替效率 (zhù shuǐ qū tì xiào lǜ) – Hiệu suất đẩy bằng nước |
| 6284 | 油田注气增压 (yóu tián zhù qì zēng yā) – Tăng áp bằng cách tiêm khí cho mỏ dầu |
| 6285 | 井口设备控制 (jǐng kǒu shè bèi kòng zhì) – Điều khiển thiết bị miệng giếng |
| 6286 | 油藏监测系统 (yóu cáng jiān cè xì tǒng) – Hệ thống giám sát mỏ dầu |
| 6287 | 气体注入系统 (qì tǐ zhù rù xì tǒng) – Hệ thống tiêm khí |
| 6288 | 采油机维护 (cǎi yóu jī wéi hù) – Bảo trì máy khai thác dầu |
| 6289 | 井口压力调节 (jǐng kǒu yā lì tiáo jié) – Điều chỉnh áp suất miệng giếng |
| 6290 | 油层物性分析 (yóu céng wù xìng fēn xī) – Phân tích tính chất vật lý của lớp dầu |
| 6291 | 天然气注采 (tiān rán qì zhù cǎi) – Tiêm và khai thác khí tự nhiên |
| 6292 | 油藏稳定性 (yóu cáng wěn dìng xìng) – Độ ổn định của mỏ dầu |
| 6293 | 采气工程设计 (cǎi qì gōng chéng shè jì) – Thiết kế công trình khai thác khí |
| 6294 | 注水井压力测试 (zhù shuǐ jǐng yā lì cè shì) – Thử nghiệm áp suất giếng tiêm nước |
| 6295 | 气层渗透率 (qì céng shèn tòu lǜ) – Độ thấm của lớp khí |
| 6296 | 油气井完井工程 (yóu qì jǐng wán jǐng gōng chéng) – Công trình hoàn thiện giếng dầu khí |
| 6297 | 采油风险评估 (cǎi yóu fēng xiǎn píng gū) – Đánh giá rủi ro khai thác dầu |
| 6298 | 油田开发效益 (yóu tián kāi fā xiào yì) – Hiệu quả phát triển mỏ dầu |
| 6299 | 井口防爆装置 (jǐng kǒu fáng bào zhuāng zhì) – Thiết bị chống nổ miệng giếng |
| 6300 | 注气增压系统 (zhù qì zēng yā xì tǒng) – Hệ thống tăng áp bằng cách tiêm khí |
| 6301 | 采油井管理 (cǎi yóu jǐng guǎn lǐ) – Quản lý giếng khai thác dầu |
| 6302 | 储层饱和度 (chǔ céng bǎo hé dù) – Độ bão hòa của tầng chứa |
| 6303 | 气体流动模型 (qì tǐ liú dòng mó xíng) – Mô hình dòng chảy của khí |
| 6304 | 油井调节阀 (yóu jǐng tiáo jié fá) – Van điều chỉnh giếng dầu |
| 6305 | 油气井动态监测 (yóu qì jǐng dòng tài jiān cè) – Giám sát động thái giếng dầu khí |
| 6306 | 油田数据采集 (yóu tián shù jù cǎi jí) – Thu thập dữ liệu mỏ dầu |
| 6307 | 油层压力恢复 (yóu céng yā lì huī fù) – Phục hồi áp suất lớp dầu |
| 6308 | 油气井试油 (yóu qì jǐng shì yóu) – Thử nghiệm giếng dầu khí |
| 6309 | 气体驱动机制 (qì tǐ qū dòng jī zhì) – Cơ chế đẩy bằng khí |
| 6310 | 采油设备维护 (cǎi yóu shè bèi wéi hù) – Bảo dưỡng thiết bị khai thác dầu |
| 6311 | 天然气注采技术 (tiān rán qì zhù cǎi jì shù) – Kỹ thuật tiêm và khai thác khí tự nhiên |
| 6312 | 油藏渗透率控制 (yóu cáng shèn tòu lǜ kòng zhì) – Kiểm soát độ thấm mỏ dầu |
| 6313 | 注水井工作压力 (zhù shuǐ jǐng gōng zuò yā lì) – Áp suất làm việc của giếng tiêm nước |
| 6314 | 采油风险控制 (cǎi yóu fēng xiǎn kòng zhì) – Kiểm soát rủi ro khai thác dầu |
| 6315 | 油层压力监测 (yóu céng yā lì jiān cè) – Giám sát áp suất lớp dầu |
| 6316 | 气井完井设计 (qì jǐng wán jǐng shè jì) – Thiết kế hoàn thiện giếng khí |
| 6317 | 油田调控措施 (yóu tián tiáo kòng cuò shī) – Biện pháp điều chỉnh mỏ dầu |
| 6318 | 油气井结构优化 (yóu qì jǐng jié gòu yōu huà) – Tối ưu hóa cấu trúc giếng dầu khí |
| 6319 | 采气量预测 (cǎi qì liàng yù cè) – Dự đoán sản lượng khí khai thác |
| 6320 | 油藏动态预测 (yóu cáng dòng tài yù cè) – Dự báo động thái mỏ dầu |
| 6321 | 气体流动分析 (qì tǐ liú dòng fēn xī) – Phân tích dòng chảy của khí |
| 6322 | 采油井压差控制 (cǎi yóu jǐng yā chā kòng zhì) – Kiểm soát chênh lệch áp suất giếng dầu |
| 6323 | 天然气注入优化 (tiān rán qì zhù rù yōu huà) – Tối ưu hóa tiêm khí tự nhiên |
| 6324 | 油藏开发模式 (yóu cáng kāi fā mó shì) – Mô hình phát triển mỏ dầu |
| 6325 | 储层厚度 (chǔ céng hòu dù) – Độ dày tầng chứa |
| 6326 | 采气井压力 (cǎi qì jǐng yā lì) – Áp suất giếng khai thác khí |
| 6327 | 油层压缩性 (yóu céng yā suō xìng) – Tính chất nén của lớp dầu |
| 6328 | 储层弹性系数 (chǔ céng tán xìng xì shù) – Hệ số đàn hồi của tầng chứa |
| 6329 | 油气井产能分析 (yóu qì jǐng chǎn néng fēn xī) – Phân tích năng suất giếng dầu khí |
| 6330 | 储层渗透性 (chǔ céng shèn tòu xìng) – Tính thấm của tầng chứa |
| 6331 | 注水井井口压力 (zhù shuǐ jǐng jǐng kǒu yā lì) – Áp suất miệng giếng tiêm nước |
| 6332 | 油藏压力监控 (yóu cáng yā lì jiān kòng) – Giám sát áp suất mỏ dầu |
| 6333 | 油井调配策略 (yóu jǐng tiáo pèi cè lüè) – Chiến lược điều phối giếng dầu |
| 6334 | 采油系统设计 (cǎi yóu xì tǒng shè jì) – Thiết kế hệ thống khai thác dầu |
| 6335 | 油藏结构特性 (yóu cáng jié gòu tè xìng) – Đặc tính cấu trúc mỏ dầu |
| 6336 | 气井压力管理 (qì jǐng yā lì guǎn lǐ) – Quản lý áp suất giếng khí |
| 6337 | 注气井控制系统 (zhù qì jǐng kòng zhì xì tǒng) – Hệ thống kiểm soát giếng tiêm khí |
| 6338 | 油藏储存能力 (yóu cáng chǔ cún néng lì) – Khả năng lưu trữ của mỏ dầu |
| 6339 | 油层动态监控 (yóu céng dòng tài jiān kòng) – Giám sát động thái của lớp dầu |
| 6340 | 采油流程分析 (cǎi yóu liú chéng fēn xī) – Phân tích quy trình khai thác dầu |
| 6341 | 油田管理系统 (yóu tián guǎn lǐ xì tǒng) – Hệ thống quản lý mỏ dầu |
| 6342 | 气田勘探 (qì tián kān tàn) – Thăm dò mỏ khí |
| 6343 | 储层密度测量 (chǔ céng mì dù cè liáng) – Đo mật độ tầng chứa |
| 6344 | 油田数值模拟 (yóu tián shù zhí mó nǐ) – Mô phỏng số mỏ dầu |
| 6345 | 注气开发系统 (zhù qì kāi fā xì tǒng) – Hệ thống phát triển bằng tiêm khí |
| 6346 | 油气井钻井技术 (yóu qì jǐng zuàn jǐng jì shù) – Kỹ thuật khoan giếng dầu khí |
| 6347 | 油藏渗透性分析 (yóu cáng shèn tòu xìng fēn xī) – Phân tích tính thấm mỏ dầu |
| 6348 | 油层 (yóu céng) – Tầng dầu – Oil layer |
| 6349 | 油田 (yóu tián) – Mỏ dầu – Oil field |
| 6350 | 油藏 (yóu cáng) – Vỉa dầu – Oil reservoir |
| 6351 | 油气层 (yóu qì céng) – Tầng dầu khí – Oil and gas layer |
| 6352 | 油井 (yóu jǐng) – Giếng dầu – Oil well |
| 6353 | 油层压力 (yóu céng yā lì) – Áp suất vỉa dầu – Reservoir pressure |
| 6354 | 油层厚度 (yóu céng hòu dù) – Độ dày vỉa dầu – Reservoir thickness |
| 6355 | 碳氢化合物 (tàn qīng huà hé wù) – Hợp chất hydrocarbon – Hydrocarbon |
| 6356 | 储油层 (chǔ yóu céng) – Tầng chứa dầu – Oil-bearing formation |
| 6357 | 油层渗透性 (yóu céng shèn tòu xìng) – Tính thấm của vỉa dầu – Reservoir permeability |
| 6358 | 地层压力 (dì céng yā lì) – Áp suất địa tầng – Formation pressure |
| 6359 | 地层温度 (dì céng wēn dù) – Nhiệt độ địa tầng – Formation temperature |
| 6360 | 含油量 (hán yóu liàng) – Hàm lượng dầu – Oil content |
| 6361 | 采油工艺 (cǎi yóu gōng yì) – Công nghệ khai thác dầu – Oil extraction technology |
| 6362 | 油藏开发 (yóu cáng kāi fā) – Khai thác vỉa dầu – Reservoir development |
| 6363 | 注水井 (zhù shuǐ jǐng) – Giếng bơm nước – Water injection well |
| 6364 | 采油井 (cǎi yóu jǐng) – Giếng khai thác dầu – Production well |
| 6365 | 地层孔隙度 (dì céng kǒng xì dù) – Độ rỗng địa tầng – Formation porosity |
| 6366 | 地层结构 (dì céng jié gòu) – Cấu trúc địa tầng – Formation structure |
| 6367 | 油藏评估 (yóu cáng píng gū) – Đánh giá vỉa dầu – Reservoir evaluation |
| 6368 | 气藏 (qì cáng) – Vỉa khí – Gas reservoir |
| 6369 | 储层岩石 (chǔ céng yán shí) – Đá chứa dầu – Reservoir rock |
| 6370 | 产能 (chǎn néng) – Sản lượng khai thác – Production capacity |
| 6371 | 油藏管理 (yóu cáng guǎn lǐ) – Quản lý vỉa dầu – Reservoir management |
| 6372 | 油水分离 (yóu shuǐ fēn lí) – Tách dầu và nước – Oil-water separation |
| 6373 | 油气比 (yóu qì bǐ) – Tỷ lệ dầu khí – Oil-gas ratio |
| 6374 | 残余油 (cán yú yóu) – Dầu dư – Residual oil |
| 6375 | 油藏模拟 (yóu cáng mó nǐ) – Mô phỏng vỉa dầu – Reservoir simulation |
| 6376 | 地质模型 (dì zhì mó xíng) – Mô hình địa chất – Geological model |
| 6377 | 油藏压力下降 (yóu cáng yā lì xià jiàng) – Sự giảm áp suất vỉa dầu – Reservoir pressure drop |
| 6378 | 开采方式 (kāi cǎi fāng shì) – Phương pháp khai thác – Extraction method |
| 6379 | 油气生产 (yóu qì shēng chǎn) – Sản xuất dầu khí – Oil and gas production |
| 6380 | 产量预测 (chǎn liàng yù cè) – Dự báo sản lượng – Production forecast |
| 6381 | 含水量 (hán shuǐ liàng) – Hàm lượng nước – Water content |
| 6382 | 压裂 (yā liè) – Nứt vỉa – Fracturing |
| 6383 | 增产措施 (zēng chǎn cuò shī) – Biện pháp tăng sản lượng – Production enhancement |
| 6384 | 二次采油 (èr cì cǎi yóu) – Khai thác dầu lần hai – Secondary recovery |
| 6385 | 三次采油 (sān cì cǎi yóu) – Khai thác dầu lần ba – Tertiary recovery |
| 6386 | 注气井 (zhù qì jǐng) – Giếng bơm khí – Gas injection well |
| 6387 | 地震勘探 (dì zhèn kān tàn) – Thăm dò địa chấn – Seismic exploration |
| 6388 | 井间测试 (jǐng jiān cè shì) – Kiểm tra giữa các giếng – Inter-well testing |
| 6389 | 储层饱和度 (chǔ céng bǎo hé dù) – Độ bão hòa của tầng chứa – Reservoir saturation |
| 6390 | 渗透率 (shèn tòu lǜ) – Tỷ lệ thấm – Permeability rate |
| 6391 | 注水开发 (zhù shuǐ kāi fā) – Phát triển bơm nước – Water flooding development |
| 6392 | 热采 (rè cǎi) – Khai thác nhiệt – Thermal recovery |
| 6393 | 油气分布 (yóu qì fēn bù) – Phân bố dầu khí – Oil and gas distribution |
| 6394 | 井眼 (jǐng yǎn) – Hố khoan – Borehole |
| 6395 | 含气量 (hán qì liàng) – Hàm lượng khí – Gas content |
| 6396 | 原油性质 (yuán yóu xìng zhì) – Tính chất dầu thô – Crude oil properties |
| 6397 | 水驱 (shuǐ qū) – Đẩy nước – Water drive |
| 6398 | 气顶 (qì dǐng) – Đỉnh khí – Gas cap |
| 6399 | 地层破裂 (dì céng pò liè) – Vỡ địa tầng – Formation fracture |
| 6400 | 油气渗透 (yóu qì shèn tòu) – Sự thấm dầu khí – Oil and gas seepage |
| 6401 | 油气运移 (yóu qì yùn yí) – Sự di chuyển dầu khí – Oil and gas migration |
| 6402 | 岩石类型 (yán shí lèi xíng) – Loại đá – Rock type |
| 6403 | 含油气率 (hán yóu qì lǜ) – Tỷ lệ chứa dầu khí – Oil and gas holding ratio |
| 6404 | 砂岩 (shā yán) – Đá sa thạch – Sandstone |
| 6405 | 石灰岩 (shí huī yán) – Đá vôi – Limestone |
| 6406 | 渗流 (shèn liú) – Sự thấm – Percolation |
| 6407 | 动力分析 (dòng lì fēn xī) – Phân tích động lực – Dynamic analysis |
| 6408 | 注蒸汽 (zhù zhēng qì) – Bơm hơi nước – Steam injection |
| 6409 | 原油回收率 (yuán yóu huí shōu lǜ) – Tỷ lệ thu hồi dầu thô – Crude oil recovery rate |
| 6410 | 孔隙压力 (kǒng xì yā lì) – Áp suất lỗ rỗng – Pore pressure |
| 6411 | 压力梯度 (yā lì tī dù) – Độ dốc áp suất – Pressure gradient |
| 6412 | 油气捕集 (yóu qì bǔ jí) – Bẫy dầu khí – Oil and gas trapping |
| 6413 | 水合物 (shuǐ hé wù) – Hydrat khí – Hydrate |
| 6414 | 油气生成 (yóu qì shēng chéng) – Sự hình thành dầu khí – Oil and gas generation |
| 6415 | 毛细作用 (máo xì zuò yòng) – Tác dụng mao dẫn – Capillary action |
| 6416 | 储层改造 (chǔ céng gǎi zào) – Cải tạo tầng chứa – Reservoir modification |
| 6417 | 吸附作用 (xī fù zuò yòng) – Hấp phụ – Adsorption |
| 6418 | 油气圈闭 (yóu qì quān bì) – Bẫy cấu trúc dầu khí – Structural trap |
| 6419 | 盖层 (gài céng) – Tầng phủ – Cap rock |
| 6420 | 油气来源 (yóu qì lái yuán) – Nguồn gốc dầu khí – Source of oil and gas |
| 6421 | 射孔 (shè kǒng) – Bắn lỗ – Perforation |
| 6422 | 油气成藏 (yóu qì chéng cáng) – Sự hình thành vỉa dầu khí – Oil and gas accumulation |
| 6423 | 油气扩散 (yóu qì kuò sàn) – Khuếch tán dầu khí – Oil and gas diffusion |
| 6424 | 含水饱和度 (hán shuǐ bǎo hé dù) – Độ bão hòa nước – Water saturation |
| 6425 | 三维地震 (sān wéi dì zhèn) – Địa chấn ba chiều – 3D seismic |
| 6426 | 储量评估 (chǔ liàng píng gū) – Đánh giá trữ lượng – Reserve evaluation |
| 6427 | 聚合物驱 (jù hé wù qū) – Đẩy bằng polymer – Polymer flooding |
| 6428 | 热力采油 (rè lì cǎi yóu) – Khai thác dầu bằng nhiệt – Thermal oil recovery |
| 6429 | 地层异常 (dì céng yì cháng) – Dị thường địa tầng – Formation anomaly |
| 6430 | 地质储量 (dì zhì chǔ liàng) – Trữ lượng địa chất – Geological reserves |
| 6431 | 阻隔层 (zǔ gé céng) – Lớp cách ly – Barrier layer |
| 6432 | 扩边井 (kuò biān jǐng) – Giếng biên mở rộng – Step-out well |
| 6433 | 冷凝油 (lěng níng yóu) – Dầu ngưng tụ – Condensate oil |
| 6434 | 含气饱和度 (hán qì bǎo hé dù) – Độ bão hòa khí – Gas saturation |
| 6435 | 吸水指数 (xī shuǐ zhǐ shù) – Chỉ số hấp thụ nước – Water absorption index |
| 6436 | 油层温度梯度 (yóu céng wēn dù tī dù) – Độ dốc nhiệt vỉa dầu – Reservoir temperature gradient |
| 6437 | 地下水流动 (dì xià shuǐ liú dòng) – Dòng chảy nước ngầm – Underground water flow |
| 6438 | 水平井 (shuǐ píng jǐng) – Giếng ngang – Horizontal well |
| 6439 | 垂直井 (chuí zhí jǐng) – Giếng thẳng đứng – Vertical well |
| 6440 | 渗透测试 (shèn tòu cè shì) – Kiểm tra thấm – Permeability testing |
| 6441 | 断层 (duàn céng) – Đứt gãy – Fault |
| 6442 | 油气接替 (yóu qì jiē tì) – Tiếp nối dầu khí – Oil and gas replacement |
| 6443 | 井喷 (jǐng pēn) – Phun giếng – Blowout |
| 6444 | 井口 (jǐng kǒu) – Miệng giếng – Wellhead |
| 6445 | 油气储层 (yóu qì chǔ céng) – Tầng chứa dầu khí – Oil and gas reservoir |
| 6446 | 底水 (dǐ shuǐ) – Nước đáy – Bottom water |
| 6447 | 油藏 (yóu cáng) – Mỏ dầu – Oil deposit |
| 6448 | 水力压裂 (shuǐ lì yā liè) – Nứt vỉa thủy lực – Hydraulic fracturing |
| 6449 | 油气渗透率 (yóu qì shèn tòu lǜ) – Tỷ lệ thấm dầu khí – Oil and gas permeability rate |
| 6450 | 气藏 (qì cáng) – Mỏ khí – Gas reservoir |
| 6451 | 砂岩层 (shā yán céng) – Tầng đá sa thạch – Sandstone layer |
| 6452 | 地热 (dì rè) – Năng lượng địa nhiệt – Geothermal energy |
| 6453 | 钻井 (zuān jǐng) – Khoan giếng – Drilling |
| 6454 | 动力学模型 (dòng lì xué mó xíng) – Mô hình động lực học – Dynamic model |
| 6455 | 储油层 (chǔ yóu céng) – Tầng chứa dầu – Oil-bearing layer |
| 6456 | 聚集气 (jù jí qì) – Khí tụ – Accumulated gas |
| 6457 | 连续油气 (lián xù yóu qì) – Dầu khí liên tục – Continuous oil and gas |
| 6458 | 扩张压力 (kuò zhāng yā lì) – Áp suất giãn nở – Expansion pressure |
| 6459 | 油气勘探 (yóu qì kān tàn) – Thăm dò dầu khí – Oil and gas exploration |
| 6460 | 孔隙度 (kǒng xì dù) – Độ rỗng – Porosity |
| 6461 | 油层压力 (yóu céng yā lì) – Áp suất vỉa dầu – Oil reservoir pressure |
| 6462 | 油气蒸发 (yóu qì zhēng fā) – Bốc hơi dầu khí – Oil and gas evaporation |
| 6463 | 储层温度 (chǔ céng wēn dù) – Nhiệt độ tầng chứa – Reservoir temperature |
| 6464 | 储量评估模型 (chǔ liàng píng gū mó xíng) – Mô hình đánh giá trữ lượng – Reserve estimation model |
| 6465 | 斜井 (xié jǐng) – Giếng nghiêng – Deviated well |
| 6466 | 油气循环 (yóu qì xún huán) – Chu trình dầu khí – Oil and gas cycle |
| 6467 | 油田开发 (yóu tián kāi fā) – Phát triển mỏ dầu – Oilfield development |
| 6468 | 井内压力 (jǐng nèi yā lì) – Áp suất trong giếng – Wellbore pressure |
| 6469 | 油气勘探开发 (yóu qì kān tàn kāi fā) – Thăm dò và phát triển dầu khí – Oil and gas exploration and development |
| 6470 | 钻头 (zuān tóu) – Mũi khoan – Drill bit |
| 6471 | 含油气层 (hán yóu qì céng) – Tầng chứa dầu khí – Oil and gas-bearing layer |
| 6472 | 钻井深度 (zuān jǐng shēn dù) – Độ sâu khoan – Drilling depth |
| 6473 | 增产措施 (zēng chǎn cuò shī) – Biện pháp tăng sản lượng – Production enhancement measures |
| 6474 | 油气外泄 (yóu qì wài xiè) – Rò rỉ dầu khí – Oil and gas leakage |
| 6475 | 气体采集 (qì tǐ cǎi jí) – Thu gom khí – Gas collection |
| 6476 | 水驱 (shuǐ qū) – Đẩy bằng nước – Water flooding |
| 6477 | 井底 (jǐng dǐ) – Đáy giếng – Bottom of well |
| 6478 | 油气体积 (yóu qì tǐ jī) – Thể tích dầu khí – Oil and gas volume |
| 6479 | 吸水量 (xī shuǐ liàng) – Lượng hấp thụ nước – Water absorption rate |
| 6480 | 油层渗透率 (yóu céng shèn tòu lǜ) – Tỷ lệ thấm dầu – Oil layer permeability |
| 6481 | 油藏压力 (yóu cáng yā lì) – Áp suất mỏ dầu – Oil reservoir pressure |
| 6482 | 储层压力 (chǔ céng yā lì) – Áp suất tầng chứa – Reservoir pressure |
| 6483 | 油气合成 (yóu qì hé chéng) – Tổng hợp dầu khí – Oil and gas synthesis |
| 6484 | 断层带 (duàn céng dài) – Dãy đứt gãy – Fault zone |
| 6485 | 油气保存 (yóu qì bǎo cún) – Bảo tồn dầu khí – Oil and gas preservation |
| 6486 | 油气开采 (yóu qì kāi cǎi) – Khai thác dầu khí – Oil and gas extraction |
| 6487 | 地层渗透性 (dì céng shèn tòu xìng) – Tính thấm của địa tầng – Formation permeability |
| 6488 | 孔隙率 (kǒng xì lǜ) – Tỷ lệ lỗ rỗng – Porosity ratio |
| 6489 | 井道 (jǐng dào) – Lòng giếng – Wellbore |
| 6490 | 油气经济性 (yóu qì jīng jì xìng) – Tính kinh tế dầu khí – Oil and gas economics |
| 6491 | 渗透压力 (shèn tòu yā lì) – Áp suất thấm – Permeability pressure |
| 6492 | 高压气体 (gāo yā qì tǐ) – Khí áp suất cao – High-pressure gas |
| 6493 | 低渗透油层 (dī shèn tòu yóu céng) – Tầng chứa dầu thấm kém – Low-permeability oil layer |
| 6494 | 井口装置 (jǐng kǒu zhuāng zhì) – Thiết bị miệng giếng – Wellhead equipment |
| 6495 | 采油装置 (cǎi yóu zhuāng zhì) – Thiết bị khai thác dầu – Oil production equipment |
| 6496 | 油气检测 (yóu qì jiǎn cè) – Kiểm tra dầu khí – Oil and gas testing |
| 6497 | 油气勘探技术 (yóu qì kān tàn jì shù) – Kỹ thuật thăm dò dầu khí – Oil and gas exploration technology |
| 6498 | 采油技术 (cǎi yóu jì shù) – Kỹ thuật khai thác dầu – Oil extraction technology |
| 6499 | 油气产量 (yóu qì chǎn liàng) – Sản lượng dầu khí – Oil and gas production |
| 6500 | 射孔技术 (shè kǒng jì shù) – Kỹ thuật khoan xuyên – Perforating technology |
| 6501 | 压裂液 (yā liè yè) – Dung dịch nứt vỉa – Fracturing fluid |
| 6502 | 油气储存 (yóu qì chǔ cún) – Lưu trữ dầu khí – Oil and gas storage |
| 6503 | 泵送设备 (bèng sòng shè bèi) – Thiết bị bơm – Pumping equipment |
| 6504 | 油气管道 (yóu qì guǎn dào) – Đường ống dầu khí – Oil and gas pipeline |
| 6505 | 气井 (qì jǐng) – Giếng khí – Gas well |
| 6506 | 水驱法 (shuǐ qū fǎ) – Phương pháp đẩy nước – Water flooding method |
| 6507 | 动力油气 (dòng lì yóu qì) – Dầu khí động lực – Power oil and gas |
| 6508 | 井口设备 (jǐng kǒu shè bèi) – Thiết bị miệng giếng – Wellhead equipment |
| 6509 | 监测井 (jiān cè jǐng) – Giếng giám sát – Monitoring well |
| 6510 | 提升器 (tí shēng qì) – Thiết bị nâng – Lifter |
| 6511 | 储层管理 (chǔ céng guǎn lǐ) – Quản lý tầng chứa – Reservoir management |
| 6512 | 油气开发计划 (yóu qì kāi fā jì huà) – Kế hoạch phát triển dầu khí – Oil and gas development plan |
| 6513 | 井位 (jǐng wèi) – Vị trí giếng – Well location |
| 6514 | 开采率 (kāi cǎi lǜ) – Tỷ lệ khai thác – Recovery rate |
| 6515 | 油气回采 (yóu qì huí cǎi) – Thu hồi dầu khí – Oil and gas recovery |
| 6516 | 井下设备 (jǐng xià shè bèi) – Thiết bị dưới giếng – Downhole equipment |
| 6517 | 油气后处理 (yóu qì hòu chǔ lǐ) – Xử lý hậu dầu khí – Oil and gas post-treatment |
| 6518 | 气田 (qì tián) – Mỏ khí – Gas field |
| 6519 | 水驱增产 (shuǐ qū zēng chǎn) – Tăng sản lượng bằng nước – Waterflood enhanced production |
| 6520 | 油田设施 (yóu tián shè shī) – Cơ sở vật chất mỏ dầu – Oilfield facilities |
| 6521 | 高压气体注入 (gāo yā qì tǐ zhù rù) – Tiêm khí áp suất cao – High-pressure gas injection |
| 6522 | 油气开采设备 (yóu qì kāi cǎi shè bèi) – Thiết bị khai thác dầu khí – Oil and gas extraction equipment |
| 6523 | 井下作业 (jǐng xià zuò yè) – Công tác dưới giếng – Downhole operations |
| 6524 | 油气田 (yóu qì tián) – Mỏ dầu khí – Oil and gas field |
| 6525 | 油田建设 (yóu tián jiàn shè) – Xây dựng mỏ dầu – Oilfield construction |
| 6526 | 滤水器 (lǜ shuǐ qì) – Bộ lọc nước – Water filter |
| 6527 | 低渗透油气层 (dī shèn tòu yóu qì céng) – Tầng chứa dầu khí thấm kém – Low permeability reservoir |
| 6528 | 开采深度 (kāi cǎi shēn dù) – Độ sâu khai thác – Extraction depth |
| 6529 | 稠油 (chóu yóu) – Dầu đặc – Heavy oil |
| 6530 | 垂直钻井 (chuí zhí zuān jǐng) – Khoan thẳng đứng – Vertical drilling |
| 6531 | 水力压裂 (shuǐ lì yā liè) – Nứt vỉa bằng thủy lực – Hydraulic fracturing |
| 6532 | 气体压缩 (qì tǐ yā suō) – Nén khí – Gas compression |
| 6533 | 气体注入 (qì tǐ zhù rù) – Tiêm khí – Gas injection |
| 6534 | 采油平台 (cǎi yóu píng tái) – Giàn khoan dầu – Oil rig |
| 6535 | 油气勘探井 (yóu qì kān tàn jǐng) – Giếng thăm dò dầu khí – Oil and gas exploration well |
| 6536 | 地下油气储藏 (dì xià yóu qì chǔ cáng) – Lưu trữ dầu khí dưới lòng đất – Underground oil and gas storage |
| 6537 | 冲压技术 (chōng yā jì shù) – Kỹ thuật đâm – Impact technology |
| 6538 | 油气聚集 (yóu qì jù jí) – Tập trung dầu khí – Oil and gas accumulation |
| 6539 | 监测系统 (jiān cè xì tǒng) – Hệ thống giám sát – Monitoring system |
| 6540 | 注水井 (zhù shuǐ jǐng) – Giếng tiêm nước – Water injection well |
| 6541 | 泵送压裂 (bèng sòng yā liè) – Bơm nứt vỉa – Fracturing pumping |
| 6542 | 双重封闭 (shuāng zhòng fēng bì) – Niêm phong kép – Double sealing |
| 6543 | 剖面分析 (pōu miàn fēn xī) – Phân tích lớp vỏ – Profile analysis |
| 6544 | 生产作业 (shēng chǎn zuò yè) – Công tác sản xuất – Production operations |
| 6545 | 试采 (shì cǎi) – Thử nghiệm khai thác – Pilot production |
| 6546 | 油气井口 (yóu qì jǐng kǒu) – Miệng giếng dầu khí – Oil and gas wellhead |
| 6547 | 油气勘探区 (yóu qì kān tàn qū) – Khu vực thăm dò dầu khí – Oil and gas exploration area |
| 6548 | 监控系统 (jiān kòng xì tǒng) – Hệ thống kiểm soát – Control system |
| 6549 | 油气出口 (yóu qì chū kǒu) – Xuất khẩu dầu khí – Oil and gas export |
| 6550 | 天然气 (tiān rán qì) – Khí tự nhiên – Natural gas |
| 6551 | 石油 (shí yóu) – Dầu mỏ – Petroleum |
| 6552 | 开采方式 (kāi cǎi fāng shì) – Phương thức khai thác – Extraction method |
| 6553 | 油气勘探工作 (yóu qì kān tàn gōng zuò) – Công việc thăm dò dầu khí – Oil and gas exploration work |
| 6554 | 井身结构 (jǐng shēn jié gòu) – Cấu trúc giếng khoan – Wellbore structure |
| 6555 | 水力压裂技术 (shuǐ lì yā liè jì shù) – Kỹ thuật nứt vỉa thủy lực – Hydraulic fracturing technology |
| 6556 | 井口压力 (jǐng kǒu yā lì) – Áp suất miệng giếng – Wellhead pressure |
| 6557 | 油气藏 (yóu qì cáng) – Mỏ dầu khí – Oil and gas reservoir |
| 6558 | 深井 (shēn jǐng) – Giếng sâu – Deep well |
| 6559 | 超深井 (chāo shēn jǐng) – Giếng siêu sâu – Ultra-deep well |
| 6560 | 油气储量 (yóu qì chǔ liàng) – Trữ lượng dầu khí – Oil and gas reserves |
| 6561 | 油气井系统 (yóu qì jǐng xì tǒng) – Hệ thống giếng dầu khí – Oil and gas well system |
| 6562 | 水驱油 (shuǐ qū yóu) – Đẩy dầu bằng nước – Water flooding |
| 6563 | 井壁 (jǐng bì) – Thành giếng – Wellbore wall |
| 6564 | 油气生产设施 (yóu qì shēng chǎn shè shī) – Cơ sở sản xuất dầu khí – Oil and gas production facility |
| 6565 | 完井作业 (wán jǐng zuò yè) – Công tác hoàn thành giếng – Well completion operations |
| 6566 | 液压系统 (yè yā xì tǒng) – Hệ thống thủy lực – Hydraulic system |
| 6567 | 采油设备 (cǎi yóu shè bèi) – Thiết bị khai thác dầu – Oil extraction equipment |
| 6568 | 油气开采平台 (yóu qì kāi cǎi píng tái) – Nền tảng khai thác dầu khí – Oil and gas extraction platform |
| 6569 | 油气探测 (yóu qì tàn cè) – Phát hiện dầu khí – Oil and gas detection |
| 6570 | 油气进出口 (yóu qì jìn chū kǒu) – Xuất nhập khẩu dầu khí – Oil and gas import/export |
| 6571 | 超临界流体 (chāo lín jiè liú tǐ) – Dung dịch siêu tới hạn – Supercritical fluid |
| 6572 | 二氧化碳注入 (èr yǎng huà tàn zhù rù) – Tiêm CO2 – CO2 injection |
| 6573 | 水驱法 (shuǐ qū fǎ) – Phương pháp đẩy nước – Waterflooding method |
| 6574 | 注气 (zhù qì) – Tiêm khí – Gas injection |
| 6575 | 天然气井 (tiān rán qì jǐng) – Giếng khí tự nhiên – Natural gas well |
| 6576 | 石油勘探 (shí yóu kān tàn) – Thăm dò dầu mỏ – Petroleum exploration |
| 6577 | 储层 (chǔ céng) – Tầng chứa – Reservoir layer |
| 6578 | 采气工艺 (cǎi qì gōng yì) – Công nghệ khai thác khí – Gas extraction technology |
| 6579 | 油气资源 (yóu qì zī yuán) – Tài nguyên dầu khí – Oil and gas resources |
| 6580 | 滤油器 (lǜ yóu qì) – Bộ lọc dầu – Oil filter |
| 6581 | 石油钻探 (shí yóu zuān tàn) – Khoan dầu – Petroleum drilling |
| 6582 | 采油设备 (cǎi yóu shè bèi) – Thiết bị khai thác dầu – Oil production equipment |
| 6583 | 海上平台 (hǎi shàng píng tái) – Giàn khoan trên biển – Offshore platform |
| 6584 | 反压测试 (fǎn yā cè shì) – Kiểm tra áp suất ngược – Backpressure testing |
| 6585 | 成本控制 (chéng běn kòng zhì) – Kiểm soát chi phí – Cost control |
| 6586 | 油气田开发 (yóu qì tián kāi fā) – Phát triển mỏ dầu khí – Oil and gas field development |
| 6587 | 突破性技术 (tū pò xìng jì shù) – Công nghệ đột phá – Breakthrough technology |
| 6588 | 可采储量 (kě cǎi chǔ liàng) – Trữ lượng có thể khai thác – Recoverable reserves |
| 6589 | 油气处理 (yóu qì chǔ lǐ) – Xử lý dầu khí – Oil and gas processing |
| 6590 | 喷射压力 (pēn shè yā lì) – Áp suất phun – Injection pressure |
| 6591 | 燃气加热器 (rán qì jiā rè qì) – Lò sưởi khí – Gas heater |
| 6592 | 管道运输 (guǎn dào yùn shū) – Vận chuyển qua đường ống – Pipeline transportation |
| 6593 | 海底油田 (hǎi dǐ yóu tián) – Mỏ dầu dưới đáy biển – Subsea oilfield |
| 6594 | 高压井 (gāo yā jǐng) – Giếng áp suất cao – High-pressure well |
| 6595 | 低压井 (dī yā jǐng) – Giếng áp suất thấp – Low-pressure well |
| 6596 | 滤水装置 (lǜ shuǐ zhuāng zhì) – Thiết bị lọc nước – Water filtration device |
| 6597 | 石油钻井 (shí yóu zuān jǐng) – Khoan giếng dầu – Oil drilling |
| 6598 | 动力设备 (dòng lì shè bèi) – Thiết bị động lực – Power equipment |
| 6599 | 油气工程 (yóu qì gōng chéng) – Công trình dầu khí – Oil and gas engineering |
| 6600 | 管道腐蚀 (guǎn dào fǔ shí) – Ăn mòn ống dẫn – Pipeline corrosion |
| 6601 | 开采技术 (kāi cǎi jì shù) – Kỹ thuật khai thác – Extraction technology |
| 6602 | 井口设备 (jǐng kǒu shè bèi) – Thiết bị giếng khoan – Wellhead equipment |
| 6603 | 测井技术 (cè jǐng jì shù) – Kỹ thuật đo giếng – Well logging technology |
| 6604 | 油气开采成本 (yóu qì kāi cǎi chéng běn) – Chi phí khai thác dầu khí – Oil and gas extraction cost |
| 6605 | 采气平台 (cǎi qì píng tái) – Nền tảng khai thác khí – Gas production platform |
| 6606 | 油田服务 (yóu tián fú wù) – Dịch vụ mỏ dầu – Oilfield services |
| 6607 | 高压注气 (gāo yā zhù qì) – Tiêm khí áp suất cao – High-pressure gas injection |
| 6608 | 油气勘测 (yóu qì kān cè) – Khảo sát dầu khí – Oil and gas surveying |
| 6609 | 油气储存设施 (yóu qì chǔ cún shè shī) – Cơ sở lưu trữ dầu khí – Oil and gas storage facility |
| 6610 | 油田修复 (yóu tián xiū fù) – Sửa chữa mỏ dầu – Oilfield restoration |
| 6611 | 地下管道 (dì xià guǎn dào) – Đường ống dưới đất – Underground pipeline |
| 6612 | 采油模式 (cǎi yóu mó shì) – Mô hình khai thác dầu – Oil extraction mode |
| 6613 | 石油地质 (shí yóu dì zhì) – Địa chất dầu mỏ – Petroleum geology |
| 6614 | 油气气藏 (yóu qì qì cáng) – Mỏ khí dầu – Gas reservoir |
| 6615 | 长输管道 (cháng shū guǎn dào) – Đường ống dẫn dài – Long-distance pipeline |
| 6616 | 油气应急 (yóu qì yìng jí) – Ứng cứu dầu khí – Oil and gas emergency |
| 6617 | 采油作业 (cǎi yóu zuò yè) – Công tác khai thác dầu – Oil production operations |
| 6618 | 油气压裂 (yóu qì yā liè) – Nứt vỉa dầu khí – Oil and gas fracturing |
| 6619 | 油井修复 (yóu jǐng xiū fù) – Sửa chữa giếng dầu – Oil well restoration |
| 6620 | 管道清洗 (guǎn dào qīng xǐ) – Rửa ống dẫn – Pipeline cleaning |
| 6621 | 油田开发技术 (yóu tián kāi fā jì shù) – Công nghệ phát triển mỏ dầu – Oilfield development technology |
| 6622 | 油气勘探设备 (yóu qì kān tàn shè bèi) – Thiết bị thăm dò dầu khí – Oil and gas exploration equipment |
| 6623 | 油气资源开发 (yóu qì zī yuán kāi fā) – Phát triển tài nguyên dầu khí – Oil and gas resource development |
| 6624 | 油气勘探公司 (yóu qì kān tàn gōng sī) – Công ty thăm dò dầu khí – Oil and gas exploration company |
| 6625 | 油气输送 (yóu qì shū sòng) – Vận chuyển dầu khí – Oil and gas transportation |
| 6626 | 石油产品 (shí yóu chǎn pǐn) – Sản phẩm dầu mỏ – Petroleum products |
| 6627 | 石油开采 (shí yóu kāi cǎi) – Khai thác dầu mỏ – Oil extraction |
| 6628 | 开采设备 (kāi cǎi shè bèi) – Thiết bị khai thác – Extraction equipment |
| 6629 | 油气成像 (yóu qì chéng xiàng) – Hình ảnh dầu khí – Oil and gas imaging |
| 6630 | 油井测试 (yóu jǐng cè shì) – Kiểm tra giếng dầu – Oil well testing |
| 6631 | 采气井 (cǎi qì jǐng) – Giếng khai thác khí – Gas production well |
| 6632 | 采油率 (cǎi yóu lǜ) – Tỷ lệ khai thác dầu – Oil recovery rate |
| 6633 | 油气资源评估 (yóu qì zī yuán píng gū) – Đánh giá tài nguyên dầu khí – Oil and gas resource assessment |
| 6634 | 油田地质 (yóu tián dì zhì) – Địa chất mỏ dầu – Oilfield geology |
| 6635 | 高压井口 (gāo yā jǐng kǒu) – Miệng giếng áp suất cao – High-pressure wellhead |
| 6636 | 油田维修 (yóu tián wéi xiū) – Bảo trì mỏ dầu – Oilfield maintenance |
| 6637 | 压力测试 (yā lì cè shì) – Kiểm tra áp suất – Pressure testing |
| 6638 | 油气储备 (yóu qì chǔ bèi) – Dự trữ dầu khí – Oil and gas reserves |
| 6639 | 油气开采技术 (yóu qì kāi cǎi jì shù) – Công nghệ khai thác dầu khí – Oil and gas extraction technology |
| 6640 | 油气分配系统 (yóu qì fēn pèi xì tǒng) – Hệ thống phân phối dầu khí – Oil and gas distribution system |
| 6641 | 油井注水 (yóu jǐng zhù shuǐ) – Tiêm nước vào giếng dầu – Water injection into oil well |
| 6642 | 地震勘探数据 (dì zhèn kān tàn shù jù) – Dữ liệu khảo sát địa chấn – Seismic exploration data |
| 6643 | 高效采油 (gāo xiào cǎi yóu) – Khai thác dầu hiệu quả – High-efficiency oil extraction |
| 6644 | 油气安全管理 (yóu qì ān quán guǎn lǐ) – Quản lý an toàn dầu khí – Oil and gas safety management |
| 6645 | 海底采油 (hǎi dǐ cǎi yóu) – Khai thác dầu dưới đáy biển – Subsea oil extraction |
| 6646 | 油气物理性质 (yóu qì wù lǐ xìng zhì) – Tính chất vật lý của dầu khí – Physical properties of oil and gas |
| 6647 | 井口设备维护 (jǐng kǒu shè bèi wéi hù) – Bảo dưỡng thiết bị giếng – Wellhead equipment maintenance |
| 6648 | 油气勘探成果 (yóu qì kān tàn chéng guǒ) – Thành quả thăm dò dầu khí – Oil and gas exploration results |
| 6649 | 油气领域 (yóu qì lǐng yù) – Lĩnh vực dầu khí – Oil and gas sector |
| 6650 | 油田勘探 (yóu tián kān tàn) – Thăm dò mỏ dầu – Oilfield exploration |
| 6651 | 油气开发 (yóu qì kāi fā) – Phát triển dầu khí – Oil and gas development |
| 6652 | 压裂技术 (yā liè jì shù) – Kỹ thuật nứt vỉa – Fracturing technology |
| 6653 | 油气项目 (yóu qì xiàng mù) – Dự án dầu khí – Oil and gas project |
| 6654 | 油气公司 (yóu qì gōng sī) – Công ty dầu khí – Oil and gas company |
| 6655 | 油田管理 (yóu tián guǎn lǐ) – Quản lý mỏ dầu – Oilfield management |
| 6656 | 油气区块 (yóu qì qū kuài) – Lô dầu khí – Oil and gas block |
| 6657 | 油井修复技术 (yóu jǐng xiū fù jì shù) – Kỹ thuật sửa chữa giếng dầu – Oil well repair technology |
| 6658 | 海上平台 (hǎi shàng píng tái) – Nền tảng ngoài khơi – Offshore platform |
| 6659 | 油气测量 (yóu qì cè liàng) – Đo lường dầu khí – Oil and gas measurement |
| 6660 | 高压注水 (gāo yā zhù shuǐ) – Tiêm nước áp suất cao – High-pressure water injection |
| 6661 | 油气勘探数据分析 (yóu qì kān tàn shù jù fēn xī) – Phân tích dữ liệu thăm dò dầu khí – Oil and gas exploration data analysis |
| 6662 | 油田开发计划 (yóu tián kāi fā jì huà) – Kế hoạch phát triển mỏ dầu – Oilfield development plan |
| 6663 | 石油生产 (shí yóu shēng chǎn) – Sản xuất dầu mỏ – Petroleum production |
| 6664 | 油气压力 (yóu qì yā lì) – Áp suất dầu khí – Oil and gas pressure |
| 6665 | 地层压力 (dì céng yā lì) – Áp suất tầng địa chất – Formation pressure |
| 6666 | 水驱油 (shuǐ qū yóu) – Đẩy dầu bằng nước – Waterflooding |
| 6667 | 油田钻探 (yóu tián zuān tàn) – Khoan mỏ dầu – Oilfield drilling |
| 6668 | 管道运输 (guǎn dào yùn shū) – Vận chuyển qua ống dẫn – Pipeline transportation |
| 6669 | 油气采掘 (yóu qì cǎi jué) – Khai thác dầu khí – Oil and gas extraction |
| 6670 | 油气污染 (yóu qì wū rǎn) – Ô nhiễm dầu khí – Oil and gas pollution |
| 6671 | 油气勘测公司 (yóu qì kān cè gōng sī) – Công ty khảo sát dầu khí – Oil and gas surveying company |
| 6672 | 油田资源管理 (yóu tián zī yuán guǎn lǐ) – Quản lý tài nguyên mỏ dầu – Oilfield resource management |
| 6673 | 油气生产设施维护 (yóu qì shēng chǎn shè shī wéi hù) – Bảo trì cơ sở sản xuất dầu khí – Oil and gas production facility maintenance |
| 6674 | 储气库 (chǔ qì kù) – Kho khí – Gas storage |
| 6675 | 油气税收 (yóu qì shuì shōu) – Thuế dầu khí – Oil and gas taxation |
| 6676 | 油气开发政策 (yóu qì kāi fā zhèng cè) – Chính sách phát triển dầu khí – Oil and gas development policy |
| 6677 | 地质勘探 (dì zhì kān tàn) – Khảo sát địa chất – Geological exploration |
| 6678 | 油田运输 (yóu tián yùn shū) – Vận chuyển dầu mỏ – Oilfield transportation |
| 6679 | 油气钻井 (yóu qì zuān jǐng) – Khoan dầu khí – Oil and gas drilling |
| 6680 | 石油勘探公司 (shí yóu kān tàn gōng sī) – Công ty thăm dò dầu mỏ – Petroleum exploration company |
| 6681 | 油气勘探许可证 (yóu qì kān tàn xǔ kě zhèng) – Giấy phép thăm dò dầu khí – Oil and gas exploration license |
| 6682 | 油气储量 (yóu qì chǔ liàng) – Dự trữ dầu khí – Oil and gas reserves |
| 6683 | 油气井 (yóu qì jǐng) – Giếng dầu khí – Oil and gas well |
| 6684 | 油气钻井平台 (yóu qì zuān jǐng píng tái) – Nền khoan dầu khí – Oil drilling platform |
| 6685 | 油气生产设施 (yóu qì shēng chǎn shè shī) – Cơ sở sản xuất dầu khí – Oil and gas production facilities |
| 6686 | 油气交易 (yóu qì jiāo yì) – Giao dịch dầu khí – Oil and gas trading |
| 6687 | 石油加工 (shí yóu jiā gōng) – Chế biến dầu mỏ – Petroleum refining |
| 6688 | 石油勘探技术 (shí yóu kān tàn jì shù) – Công nghệ thăm dò dầu mỏ – Petroleum exploration technology |
| 6689 | 油田注水 (yóu tián zhù shuǐ) – Tiêm nước vào mỏ dầu – Water flooding in oilfield |
| 6690 | 油气回注 (yóu qì huí zhù) – Nước tái tiêm vào – Water reinjection |
| 6691 | 油气井维修 (yóu qì jǐng wéi xiū) – Sửa chữa giếng dầu khí – Oil and gas well repair |
| 6692 | 油气基础设施 (yóu qì jī chǔ shè shī) – Cơ sở hạ tầng dầu khí – Oil and gas infrastructure |
| 6693 | 油田污染 (yóu tián wū rǎn) – Ô nhiễm mỏ dầu – Oilfield pollution |
| 6694 | 油气化学品 (yóu qì huà xué pǐn) – Hóa chất dầu khí – Oil and gas chemicals |
| 6695 | 海上油气平台 (hǎi shàng yóu qì píng tái) – Nền tảng dầu khí ngoài khơi – Offshore oil and gas platform |
| 6696 | 油田治理 (yóu tián zhì lǐ) – Quản lý mỏ dầu – Oilfield management |
| 6697 | 石油开采 (shí yóu kāi cǎi) – Khai thác dầu – Oil extraction |
| 6698 | 碳排放 (tàn pái fàng) – Phát thải carbon – Carbon emissions |
| 6699 | 油田监测 (yóu tián jiān cè) – Giám sát mỏ dầu – Oilfield monitoring |
| 6700 | 油气设备 (yóu qì shè bèi) – Thiết bị dầu khí – Oil and gas equipment |
| 6701 | 储气库建设 (chǔ qì kù jiàn shè) – Xây dựng kho khí – Gas storage construction |
| 6702 | 油气开发技术 (yóu qì kāi fā jì shù) – Công nghệ phát triển dầu khí – Oil and gas development technology |
| 6703 | 油气管道泄漏 (yóu qì guǎn dào xiè lòu) – Rò rỉ đường ống dầu khí – Oil and gas pipeline leakage |
| 6704 | 石油市场 (shí yóu shì chǎng) – Thị trường dầu mỏ – Petroleum market |
| 6705 | 油气运输系统 (yóu qì yùn shū xì tǒng) – Hệ thống vận chuyển dầu khí – Oil and gas transportation system |
| 6706 | 油气勘探钻井 (yóu qì kān tàn zuān jǐng) – Khoan thăm dò dầu khí – Oil and gas exploration drilling |
| 6707 | 油气质量 (yóu qì zhì liàng) – Chất lượng dầu khí – Oil and gas quality |
| 6708 | 油气供应链 (yóu qì gōng yìng liàn) – Chuỗi cung ứng dầu khí – Oil and gas supply chain |
| 6709 | 油气产业 (yóu qì chǎn yè) – Ngành công nghiệp dầu khí – Oil and gas industry |
| 6710 | 油田开发商 (yóu tián kāi fā shāng) – Nhà phát triển mỏ dầu – Oilfield developer |
| 6711 | 油气资源评估 (yóu qì zī yuán píng gū) – Đánh giá tài nguyên dầu khí – Oil and gas resource evaluation |
| 6712 | 油气市场价格 (yóu qì shì chǎng jià gé) – Giá thị trường dầu khí – Oil and gas market price |
| 6713 | 石油替代品 (shí yóu tì dài pǐn) – Sản phẩm thay thế dầu mỏ – Petroleum substitutes |
| 6714 | 油气重力勘探 (yóu qì zhòng lì kān tàn) – Thăm dò trọng lực dầu khí – Gravity exploration |
| 6715 | 油田开采量 (yóu tián kāi cǎi liàng) – Khối lượng khai thác dầu mỏ – Oilfield extraction volume |
| 6716 | 油气裂解 (yóu qì liè jiě) – Nứt vỉa dầu khí – Oil and gas fracturing |
| 6717 | 海上油田 (hǎi shàng yóu tián) – Mỏ dầu ngoài khơi – Offshore oilfield |
| 6718 | 油气污染治理 (yóu qì wū rǎn zhì lǐ) – Kiểm soát ô nhiễm dầu khí – Oil and gas pollution control |
| 6719 | 油气精炼 (yóu qì jīng liàn) – Tinh chế dầu khí – Oil and gas refining |
| 6720 | 油田注气 (yóu tián zhù qì) – Tiêm khí vào mỏ dầu – Gas injection into oilfield |
| 6721 | 油气综合利用 (yóu qì zōng hé lì yòng) – Tận dụng tổng hợp dầu khí – Comprehensive utilization of oil and gas |
| 6722 | 油气管道建设 (yóu qì guǎn dào jiàn shè) – Xây dựng đường ống dầu khí – Oil and gas pipeline construction |
| 6723 | 油气勘探项目 (yóu qì kān tàn xiàng mù) – Dự án thăm dò dầu khí – Oil and gas exploration project |
| 6724 | 钻井平台 (zuān jǐng píng tái) – Nền khoan giếng – Drilling platform |
| 6725 | 海上钻井 (hǎi shàng zuān jǐng) – Khoan giếng ngoài khơi – Offshore drilling |
| 6726 | 油田修复 (yóu tián xiū fù) – Sửa chữa mỏ dầu – Oilfield repair |
| 6727 | 油气安全 (yóu qì ān quán) – An toàn dầu khí – Oil and gas safety |
| 6728 | 石油技术 (shí yóu jì shù) – Công nghệ dầu mỏ – Petroleum technology |
| 6729 | 油气环境影响 (yóu qì huán jìng yǐng xiǎng) – Tác động môi trường của dầu khí – Environmental impact of oil and gas |
| 6730 | 油气采样 (yóu qì cǎi yàng) – Lấy mẫu dầu khí – Oil and gas sampling |
| 6731 | 地质灾害 (dì zhì zāi hài) – Thảm họa địa chất – Geological disaster |
| 6732 | 石油化学品 (shí yóu huà xué pǐn) – Hóa chất dầu mỏ – Petroleum chemicals |
| 6733 | 石油精炼厂 (shí yóu jīng liàn chǎng) – Nhà máy lọc dầu – Oil refinery |
| 6734 | 油气流量 (yóu qì liú liàng) – Lưu lượng dầu khí – Oil and gas flow rate |
| 6735 | 油气开采效率 (yóu qì kāi cǎi xiào lǜ) – Hiệu quả khai thác dầu khí – Oil and gas extraction efficiency |
| 6736 | 油气采油率 (yóu qì cǎi yóu lǜ) – Tỷ lệ khai thác dầu – Oil recovery rate |
| 6737 | 石油储备 (shí yóu chǔ bèi) – Dự trữ dầu mỏ – Petroleum reserves |
| 6738 | 油气生产基地 (yóu qì shēng chǎn jī dì) – Cơ sở sản xuất dầu khí – Oil and gas production base |
| 6739 | 油田开发方案 (yóu tián kāi fā fāng àn) – Kế hoạch phát triển mỏ dầu – Oilfield development plan |
| 6740 | 油气井围压 (yóu qì jǐng wéi yā) – Áp lực xung quanh giếng dầu khí – Wellbore pressure |
| 6741 | 油气管道维护 (yóu qì guǎn dào wéi hù) – Bảo trì đường ống dầu khí – Oil and gas pipeline maintenance |
| 6742 | 油田废水处理 (yóu tián fèi shuǐ chǔ lǐ) – Xử lý nước thải mỏ dầu – Oilfield wastewater treatment |
| 6743 | 石油公司 (shí yóu gōng sī) – Công ty dầu mỏ – Oil company |
| 6744 | 石油开采过程 (shí yóu kāi cǎi guò chéng) – Quy trình khai thác dầu mỏ – Oil extraction process |
| 6745 | 油气产量 (yóu qì chǎn liàng) – Sản lượng dầu khí – Oil and gas production volume |
| 6746 | 油气开采方法 (yóu qì kāi cǎi fāng fǎ) – Phương pháp khai thác dầu khí – Oil and gas extraction methods |
| 6747 | 油气储存设施 (yóu qì chǔ cún shè shī) – Cơ sở lưu trữ dầu khí – Oil and gas storage facilities |
| 6748 | 油气开采安全 (yóu qì kāi cǎi ān quán) – An toàn khai thác dầu khí – Oil and gas extraction safety |
| 6749 | 石油探测 (shí yóu tàn cè) – Thăm dò dầu mỏ – Petroleum detection |
| 6750 | 油气资源管理 (yóu qì zī yuán guǎn lǐ) – Quản lý tài nguyên dầu khí – Oil and gas resource management |
| 6751 | 石油储存设施 (shí yóu chǔ cún shè shī) – Cơ sở lưu trữ dầu mỏ – Petroleum storage facilities |
| 6752 | 深水钻井 (shēn shuǐ zuān jǐng) – Khoan giếng nước sâu – Deepwater drilling |
| 6753 | 油气资源评估报告 (yóu qì zī yuán píng gū bào gào) – Báo cáo đánh giá tài nguyên dầu khí – Oil and gas resource assessment report |
| 6754 | 油田开采技术 (yóu tián kāi cǎi jì shù) – Công nghệ khai thác mỏ dầu – Oilfield extraction technology |
| 6755 | 油气开发区 (yóu qì kāi fā qū) – Khu phát triển dầu khí – Oil and gas development zone |
| 6756 | 钻井液 (zuān jǐng yè) – Dung dịch khoan – Drilling fluid |
| 6757 | 油田工程 (yóu tián gōng chéng) – Công trình mỏ dầu – Oilfield engineering |
| 6758 | 油田环保 (yóu tián huán bǎo) – Môi trường mỏ dầu – Oilfield environmental protection |
| 6759 | 石油经济 (shí yóu jīng jì) – Kinh tế dầu mỏ – Petroleum economy |
| 6760 | 油气开发项目 (yóu qì kāi fā xiàng mù) – Dự án phát triển dầu khí – Oil and gas development project |
| 6761 | 油气供应 (yóu qì gōng yìng) – Cung cấp dầu khí – Oil and gas supply |
| 6762 | 油气勘探许可证 (yóu qì kān tàn xǔ kě zhèng) – Giấy phép thăm dò dầu khí – Oil and gas exploration permit |
| 6763 | 石油化学工业 (shí yóu huà xué gōng yè) – Ngành công nghiệp hóa dầu – Petrochemical industry |
| 6764 | 油气勘探技术 (yóu qì kān tàn jì shù) – Công nghệ thăm dò dầu khí – Oil and gas exploration technology |
| 6765 | 油气开采许可证 (yóu qì kāi cǎi xǔ kě zhèng) – Giấy phép khai thác dầu khí – Oil and gas extraction permit |
| 6766 | 油气抽采 (yóu qì chōu cǎi) – Rút dầu khí – Oil and gas extraction |
| 6767 | 石油开采设备安装 (shí yóu kāi cǎi shè bèi ān zhuāng) – Lắp đặt thiết bị khai thác dầu mỏ – Petroleum extraction equipment installation |
| 6768 | 油气处理工艺 (yóu qì chǔ lǐ gōng yì) – Quy trình xử lý dầu khí – Oil and gas processing technology |
| 6769 | 油气污染控制 (yóu qì wū rǎn kòng zhì) – Kiểm soát ô nhiễm dầu khí – Oil and gas pollution control |
| 6770 | 油气综合开发 (yóu qì zōng hé kāi fā) – Phát triển toàn diện dầu khí – Comprehensive development of oil and gas |
| 6771 | 油气管理平台 (yóu qì guǎn lǐ píng tái) – Nền tảng quản lý dầu khí – Oil and gas management platform |
| 6772 | 油气开采动态 (yóu qì kāi cǎi dòng tài) – Biến động khai thác dầu khí – Oil and gas extraction dynamics |
| 6773 | 油气生产运营 (yóu qì shēng chǎn yùn yíng) – Vận hành sản xuất dầu khí – Oil and gas production operation |
| 6774 | 石油管道 (shí yóu guǎn dào) – Đường ống dầu mỏ – Petroleum pipeline |
| 6775 | 油气市场 (yóu qì shì chǎng) – Thị trường dầu khí – Oil and gas market |
| 6776 | 油气经济效益 (yóu qì jīng jì xiào yì) – Hiệu quả kinh tế dầu khí – Oil and gas economic benefits |
| 6777 | 油气开采技术人员 (yóu qì kāi cǎi jì shù rén yuán) – Nhân viên kỹ thuật khai thác dầu khí – Oil and gas extraction technicians |
| 6778 | 石油钻头 (shí yóu zuān tóu) – Mũi khoan dầu mỏ – Oil drill bit |
| 6779 | 油气项目投资 (yóu qì xiàng mù tóu zī) – Đầu tư dự án dầu khí – Oil and gas project investment |
| 6780 | 石油市场价格 (shí yóu shì chǎng jià gé) – Giá thị trường dầu mỏ – Petroleum market price |
| 6781 | 油气气体收集 (yóu qì qì tǐ shōu jí) – Thu gom khí dầu khí – Oil and gas gas collection |
| 6782 | 油气井口设备 (yóu qì jǐng kǒu shè bèi) – Thiết bị miệng giếng dầu khí – Oil and gas wellhead equipment |
| 6783 | 石油燃料 (shí yóu rán liào) – Nhiên liệu dầu mỏ – Petroleum fuel |
| 6784 | 油气水泥封堵 (yóu qì shuǐ ní fēng dǔ) – Lấp kín bằng xi măng dầu khí – Oil and gas cementing |
| 6785 | 石油储量评估 (shí yóu chǔ liàng píng gū) – Đánh giá trữ lượng dầu mỏ – Petroleum reserves assessment |
| 6786 | 油气分离 (yóu qì fēn lí) – Tách dầu khí – Oil and gas separation |
| 6787 | 石油勘探船 (shí yóu kān tàn chuán) – Tàu thăm dò dầu mỏ – Oil exploration vessel |
| 6788 | 油气勘探数据 (yóu qì kān tàn shù jù) – Dữ liệu thăm dò dầu khí – Oil and gas exploration data |
| 6789 | 石油采油设备 (shí yóu cǎi yóu shè bèi) – Thiết bị khai thác dầu – Oil extraction equipment |
| 6790 | 油气设施运营 (yóu qì shè shī yùn yíng) – Vận hành cơ sở dầu khí – Oil and gas facility operation |
| 6791 | 石油泄漏 (shí yóu xiè lòu) – Rò rỉ dầu mỏ – Petroleum leakage |
| 6792 | 油气合并 (yóu qì hé bìng) – Sáp nhập dầu khí – Oil and gas merger |
| 6793 | 石油增产 (shí yóu zēng chǎn) – Tăng sản lượng dầu mỏ – Oil production increase |
| 6794 | 油气企业 (yóu qì qǐ yè) – Doanh nghiệp dầu khí – Oil and gas company |
| 6795 | 石油进口 (shí yóu jìn kǒu) – Nhập khẩu dầu mỏ – Petroleum import |
| 6796 | 油气投资者 (yóu qì tóu zī zhě) – Nhà đầu tư dầu khí – Oil and gas investor |
| 6797 | 石油原油 (shí yóu yuán yóu) – Dầu thô – Crude oil |
| 6798 | 油气井的开发 (yóu qì jǐng de kāi fā) – Phát triển giếng dầu khí – Oil and gas well development |
| 6799 | 石油天然气公司 (shí yóu tiān rán qì gōng sī) – Công ty dầu khí tự nhiên – Oil and natural gas company |
| 6800 | 油气田整合 (yóu qì tián zhěng hé) – Tích hợp mỏ dầu khí – Oil and gas field integration |
| 6801 | 油气勘探作业 (yóu qì kān tàn zuò yè) – Công tác thăm dò dầu khí – Oil and gas exploration operations |
| 6802 | 石油资源开发 (shí yóu zī yuán kāi fā) – Phát triển tài nguyên dầu mỏ – Petroleum resource development |
| 6803 | 油田生产 (yóu tián shēng chǎn) – Sản xuất mỏ dầu – Oilfield production |
| 6804 | 石油采油技术 (shí yóu cǎi yóu jì shù) – Công nghệ khai thác dầu mỏ – Petroleum extraction technology |
| 6805 | 油气田开发计划 (yóu qì tián kāi fā jì huà) – Kế hoạch phát triển mỏ dầu khí – Oil and gas field development plan |
| 6806 | 石油炼油厂 (shí yóu liàn yóu chǎng) – Nhà máy lọc dầu – Oil refinery |
| 6807 | 油气运输管道 (yóu qì yùn shū guǎn dào) – Đường ống vận chuyển dầu khí – Oil and gas transportation pipeline |
| 6808 | 石油投资 (shí yóu tóu zī) – Đầu tư dầu mỏ – Petroleum investment |
| 6809 | 油气精炼 (yóu qì jīng liàn) – Lọc dầu khí – Oil and gas refining |
| 6810 | 石油加工 (shí yóu jiā gōng) – Chế biến dầu mỏ – Petroleum processing |
| 6811 | 油气行业 (yóu qì háng yè) – Ngành dầu khí – Oil and gas industry |
| 6812 | 石油资源储备 (shí yóu zī yuán chǔ bèi) – Dự trữ tài nguyên dầu mỏ – Petroleum resource reserves |
| 6813 | 油气收集系统 (yóu qì shōu jí xì tǒng) – Hệ thống thu gom dầu khí – Oil and gas collection system |
| 6814 | 石油贸易 (shí yóu mào yì) – Thương mại dầu mỏ – Petroleum trade |
| 6815 | 油气开采厂 (yóu qì kāi cǎi chǎng) – Nhà máy khai thác dầu khí – Oil and gas extraction plant |
| 6816 | 石油勘探数据 (shí yóu kān tàn shù jù) – Dữ liệu thăm dò dầu mỏ – Petroleum exploration data |
| 6817 | 石油能源 (shí yóu néng yuán) – Năng lượng dầu mỏ – Petroleum energy |
| 6818 | 油气精炼厂 (yóu qì jīng liàn chǎng) – Nhà máy lọc dầu khí – Oil and gas refinery |
| 6819 | 油气资源开发模式 (yóu qì zī yuán kāi fā mó shì) – Mô hình phát triển tài nguyên dầu khí – Oil and gas resource development model |
| 6820 | 石油采油平台 (shí yóu cǎi yóu píng tái) – Nền tảng khai thác dầu mỏ – Oil extraction platform |
| 6821 | 石油加工厂 (shí yóu jiā gōng chǎng) – Nhà máy chế biến dầu mỏ – Petroleum processing plant |
| 6822 | 油气设施管理 (yóu qì shè shī guǎn lǐ) – Quản lý cơ sở dầu khí – Oil and gas facility management |
| 6823 | 油气资源勘探 (yóu qì zī yuán kān tàn) – Thăm dò tài nguyên dầu khí – Oil and gas resource exploration |
| 6824 | 油气行业发展 (yóu qì háng yè fā zhǎn) – Phát triển ngành dầu khí – Oil and gas industry development |
| 6825 | 石油市场价格波动 (shí yóu shì chǎng jià gé bō dòng) – Biến động giá thị trường dầu mỏ – Oil market price fluctuations |
| 6826 | 油气资源利用 (yóu qì zī yuán lì yòng) – Sử dụng tài nguyên dầu khí – Oil and gas resource utilization |
| 6827 | 石油勘探公司 (shí yóu kān tàn gōng sī) – Công ty thăm dò dầu mỏ – Oil exploration company |
| 6828 | 油气田开发项目 (yóu qì tián kāi fā xiàng mù) – Dự án phát triển mỏ dầu khí – Oil and gas field development project |
| 6829 | 石油补给系统 (shí yóu bǔ jǐ xì tǒng) – Hệ thống cung cấp dầu mỏ – Petroleum supply system |
| 6830 | 油气生产技术 (yóu qì shēng chǎn jì shù) – Công nghệ sản xuất dầu khí – Oil and gas production technology |
| 6831 | 石油天然气开采 (shí yóu tiān rán qì kāi cǎi) – Khai thác dầu khí tự nhiên – Natural gas and oil extraction |
| 6832 | 石油天然气投资 (shí yóu tiān rán qì tóu zī) – Đầu tư dầu khí tự nhiên – Oil and natural gas investment |
| 6833 | 石油资源评估 (shí yóu zī yuán píng gū) – Đánh giá tài nguyên dầu mỏ – Petroleum resource assessment |
| 6834 | 油气储备管理 (yóu qì chǔ bèi guǎn lǐ) – Quản lý dự trữ dầu khí – Oil and gas reserve management |
| 6835 | 石油期货市场 (shí yóu qī huò shì chǎng) – Thị trường hợp đồng tương lai dầu mỏ – Petroleum futures market |
| 6836 | 油气分销 (yóu qì fēn xiāo) – Phân phối dầu khí – Oil and gas distribution |
| 6837 | 石油液化天然气 (shí yóu yè huà tiān rán qì) – Dầu khí hóa lỏng – Liquefied petroleum gas (LPG) |
| 6838 | 油气投资回报率 (yóu qì tóu zī huí bào lǜ) – Tỷ lệ hoàn vốn đầu tư dầu khí – Oil and gas return on investment (ROI) |
| 6839 | 石油采掘 (shí yóu cǎi jué) – Khai thác dầu mỏ – Petroleum mining |
| 6840 | 油气深度勘探 (yóu qì shēn dù kān tàn) – Thăm dò sâu dầu khí – Deep oil and gas exploration |
| 6841 | 石油公司合并 (shí yóu gōng sī hé bìng) – Sáp nhập công ty dầu mỏ – Oil company merger |
| 6842 | 油气市场监管 (yóu qì shì chǎng jiān guǎn) – Giám sát thị trường dầu khí – Oil and gas market regulation |
| 6843 | 石油替代能源 (shí yóu tì dài néng yuán) – Năng lượng thay thế dầu mỏ – Alternative petroleum energy |
| 6844 | 油气事故应急响应 (yóu qì shì gù yìng jí xiǎng yìng) – Phản ứng khẩn cấp sự cố dầu khí – Oil and gas emergency response |
| 6845 | 石油气体田 (shí yóu qì tǐ tián) – Mỏ khí dầu mỏ – Petroleum gas field |
| 6846 | 油气产量 (yóu qì chǎn liàng) – Sản lượng dầu khí – Oil and gas output |
| 6847 | 石油开发战略 (shí yóu kāi fā zhàn lüè) – Chiến lược phát triển dầu mỏ – Petroleum development strategy |
| 6848 | 油气资源短缺 (yóu qì zī yuán duǎn quē) – Thiếu hụt tài nguyên dầu khí – Oil and gas resource shortage |
| 6849 | 油气资源可持续发展 (yóu qì zī yuán kě chí xù fā zhǎn) – Phát triển bền vững tài nguyên dầu khí – Sustainable development of oil and gas resources |
| 6850 | 石油钻井设备 (shí yóu zuàn jǐng shè bèi) – Thiết bị khoan dầu – Oil drilling equipment |
| 6851 | 石油生产平台 (shí yóu shēng chǎn píng tái) – Nền tảng sản xuất dầu mỏ – Oil production platform |
| 6852 | 油气地质调查 (yóu qì dì zhí diào chá) – Khảo sát địa chất dầu khí – Oil and gas geological survey |
| 6853 | 石油税收 (shí yóu shuì shōu) – Thuế dầu mỏ – Petroleum taxation |
| 6854 | 油气监测 (yóu qì jiān cè) – Giám sát dầu khí – Oil and gas monitoring |
| 6855 | 石油污染治理 (shí yóu wū rǎn zhì lǐ) – Xử lý ô nhiễm dầu mỏ – Petroleum pollution control |
| 6856 | 油气生产设施建设 (yóu qì shēng chǎn shè shī jiàn shè) – Xây dựng cơ sở sản xuất dầu khí – Oil and gas production facility construction |
| 6857 | 石油天然气储存 (shí yóu tiān rán qì chǔ cún) – Lưu trữ dầu khí tự nhiên – Storage of natural gas and petroleum |
| 6858 | 油气开采许可证 (yóu qì kāi cǎi xǔ kě zhèng) – Giấy phép khai thác dầu khí – Oil and gas exploration license |
| 6859 | 石油国际市场 (shí yóu guó jì shì chǎng) – Thị trường dầu mỏ quốc tế – International oil market |
| 6860 | 油气钻探技术 (yóu qì zuàn tàn jì shù) – Công nghệ khoan dầu khí – Oil and gas drilling technology |
| 6861 | 石油工程师 (shí yóu gōng chéng shī) – Kỹ sư dầu khí – Petroleum engineer |
| 6862 | 油气勘探活动 (yóu qì kān tàn huó dòng) – Hoạt động thăm dò dầu khí – Oil and gas exploration activities |
| 6863 | 石油价格波动 (shí yóu jià gé bō dòng) – Biến động giá dầu mỏ – Petroleum price fluctuations |
| 6864 | 油气田开发技术 (yóu qì tián kāi fā jì shù) – Công nghệ phát triển mỏ dầu khí – Oil and gas field development technology |
| 6865 | 石油销售 (shí yóu xiāo shòu) – Bán dầu mỏ – Petroleum sales |
| 6866 | 油气设施维护 (yóu qì shè shī wèi hù) – Bảo trì cơ sở dầu khí – Oil and gas facility maintenance |
| 6867 | 石油资源分布 (shí yóu zī yuán fēn bù) – Phân bố tài nguyên dầu mỏ – Distribution of petroleum resources |
| 6868 | 油气储量预测 (yóu qì chǔ liàng yù cè) – Dự báo trữ lượng dầu khí – Oil and gas reserve forecasting |
| 6869 | 石油泄漏 (shí yóu xiè lòu) – Rò rỉ dầu mỏ – Petroleum leak |
| 6870 | 油气修复 (yóu qì xiū fù) – Sửa chữa dầu khí – Oil and gas repair |
| 6871 | 石油石化产业 (shí yóu shí huà chǎn yè) – Ngành dầu khí và hóa dầu – Petroleum and petrochemical industry |
| 6872 | 油气开发模式 (yóu qì kāi fā mó shì) – Mô hình phát triển dầu khí – Oil and gas development model |
| 6873 | 石油领域 (shí yóu lǐng yù) – Lĩnh vực dầu khí – Petroleum sector |
| 6874 | 油气相关法规 (yóu qì xiāng guān fǎ guī) – Các quy định pháp lý liên quan đến dầu khí – Oil and gas related regulations |
| 6875 | 石油资源保护 (shí yóu zī yuán bǎo hù) – Bảo vệ tài nguyên dầu mỏ – Petroleum resource protection |
| 6876 | 油气资源开发公司 (yóu qì zī yuán kāi fā gōng sī) – Công ty phát triển tài nguyên dầu khí – Oil and gas resource development company |
| 6877 | 石油替代能源技术 (shí yóu tì dài néng yuán jì shù) – Công nghệ năng lượng thay thế dầu mỏ – Alternative energy technology for petroleum |
| 6878 | 石油开采技术 (shí yóu kāi cǎi jì shù) – Công nghệ khai thác dầu mỏ – Oil extraction technology |
| 6879 | 油气设备维护 (yóu qì shè bèi wéi hù) – Bảo trì thiết bị dầu khí – Oil and gas equipment maintenance |
| 6880 | 石油生产效率 (shí yóu shēng chǎn xiào lǜ) – Hiệu quả sản xuất dầu mỏ – Oil production efficiency |
| 6881 | 石油钻井平台 (shí yóu zuàn jǐng píng tái) – Nền tảng khoan dầu – Oil drilling platform |
| 6882 | 油气生产安全 (yóu qì shēng chǎn ān quán) – An toàn sản xuất dầu khí – Oil and gas production safety |
| 6883 | 石油供给链 (shí yóu gōng jǐ liàn) – Chuỗi cung ứng dầu mỏ – Oil supply chain |
| 6884 | 油气领域 (yóu qì lǐng yù) – Lĩnh vực dầu khí – Oil and gas industry |
| 6885 | 石油勘探与开发 (shí yóu kān tàn yǔ kāi fā) – Thăm dò và phát triển dầu mỏ – Petroleum exploration and development |
| 6886 | 石油开采成本 (shí yóu kāi cǎi chéng běn) – Chi phí khai thác dầu mỏ – Oil extraction cost |
| 6887 | 石油污染清理 (shí yóu wū rǎn qīng lǐ) – Làm sạch ô nhiễm dầu mỏ – Petroleum pollution cleanup |
| 6888 | 油气开采许可证 (yóu qì kāi cǎi xǔ kě zhèng) – Giấy phép khai thác dầu khí – Oil exploration license |
| 6889 | 石油井 (shí yóu jǐng) – Giếng dầu – Oil well |
| 6890 | 石油气体 (shí yóu qì tǐ) – Khí dầu mỏ – Petroleum gas |
| 6891 | 油气储运 (yóu qì chǔ yùn) – Lưu trữ và vận chuyển dầu khí – Oil and gas storage and transportation |
| 6892 | 石油资源管理 (shí yóu zī yuán guǎn lǐ) – Quản lý tài nguyên dầu mỏ – Petroleum resource management |
| 6893 | 油气资产管理 (yóu qì zī chǎn guǎn lǐ) – Quản lý tài sản dầu khí – Oil and gas asset management |
| 6894 | 石油产业链 (shí yóu chǎn yè liàn) – Chuỗi ngành công nghiệp dầu mỏ – Petroleum industry chain |
| 6895 | 油气行业标准 (yóu qì háng yè biāo zhǔn) – Tiêu chuẩn ngành dầu khí – Oil and gas industry standards |
| 6896 | 石油进口 (shí yóu jìn kǒu) – Nhập khẩu dầu mỏ – Oil import |
| 6897 | 油气开发企业 (yóu qì kāi fā qǐ yè) – Doanh nghiệp phát triển dầu khí – Oil and gas development company |
| 6898 | 石油生产商 (shí yóu shēng chǎn shāng) – Nhà sản xuất dầu mỏ – Oil producer |
| 6899 | 油气行业动态 (yóu qì háng yè dòng tài) – Diễn biến ngành dầu khí – Oil and gas industry trends |
| 6900 | 油气勘探许可证 (yóu qì kān tàn xǔ kě zhèng) – Giấy phép thăm dò dầu khí – Oil exploration permit |
| 6901 | 石油开采平台 (shí yóu kāi cǎi píng tái) – Nền tảng khai thác dầu mỏ – Oil extraction platform |
| 6902 | 油气开采技术创新 (yóu qì kāi cǎi jì shù chuàng xīn) – Đổi mới công nghệ khai thác dầu khí – Oil extraction technology innovation |
| 6903 | 石油供应链 (shí yóu gōng yìng liàn) – Chuỗi cung ứng dầu mỏ – Oil supply chain |
| 6904 | 石油勘探区 (shí yóu kān tàn qū) – Khu vực thăm dò dầu khí – Oil exploration area |
| 6905 | 油气勘探船 (yóu qì kān tàn chuán) – Tàu thăm dò dầu khí – Oil exploration vessel |
| 6906 | 石油管道建设 (shí yóu guǎn dào jiàn shè) – Xây dựng đường ống dầu mỏ – Oil pipeline construction |
| 6907 | 油气生产率 (yóu qì shēng chǎn lǜ) – Tỷ lệ sản xuất dầu khí – Oil and gas production rate |
| 6908 | 石油价格预测 (shí yóu jià gé yù cè) – Dự báo giá dầu mỏ – Oil price forecasting |
| 6909 | 油气油藏 (yóu qì yóu cáng) – Mỏ dầu khí – Oil and gas reservoir |
| 6910 | 石油生产技术 (shí yóu shēng chǎn jì shù) – Công nghệ sản xuất dầu mỏ – Oil production technology |
| 6911 | 油气田勘探 (yóu qì tián kān tàn) – Thăm dò mỏ dầu khí – Oil and gas field exploration |
| 6912 | 石油天然气炼油 (shí yóu tiān rán qì liàn yóu) – Lọc dầu và khí tự nhiên – Oil and natural gas refining |
| 6913 | 油气运输 (yóu qì yùn shū) – Vận chuyển dầu khí – Oil and gas transportation |
| 6914 | 油气资源开发计划 (yóu qì zī yuán kāi fā jì huà) – Kế hoạch phát triển tài nguyên dầu khí – Oil and gas resource development plan |
| 6915 | 石油钻井作业 (shí yóu zuàn jǐng zuò yè) – Công việc khoan dầu – Oil drilling operations |
| 6916 | 油气设施建设 (yóu qì shè shī jiàn shè) – Xây dựng cơ sở hạ tầng dầu khí – Oil and gas infrastructure construction |
| 6917 | 石油开采公司 (shí yóu kāi cǎi gōng sī) – Công ty khai thác dầu mỏ – Oil extraction company |
| 6918 | 油气评估 (yóu qì píng gū) – Đánh giá dầu khí – Oil and gas evaluation |
| 6919 | 石油和天然气 (shí yóu hé tiān rán qì) – Dầu mỏ và khí tự nhiên – Petroleum and natural gas |
| 6920 | 油气开采环境 (yóu qì kāi cǎi huán jìng) – Môi trường khai thác dầu khí – Oil and gas extraction environment |
| 6921 | 石油技术研发 (shí yóu jì shù yán fā) – Nghiên cứu và phát triển công nghệ dầu mỏ – Oil technology research and development |
| 6922 | 油气合同 (yóu qì hé tóng) – Hợp đồng dầu khí – Oil and gas contract |
| 6923 | 石油机械设备 (shí yóu jī xiè shè bèi) – Thiết bị cơ khí dầu mỏ – Petroleum machinery and equipment |
| 6924 | 油气行业监管 (yóu qì háng yè jiān guǎn) – Quản lý ngành dầu khí – Oil and gas industry regulation |
| 6925 | 石油市场分析 (shí yóu shì chǎng fēn xī) – Phân tích thị trường dầu mỏ – Oil market analysis |
| 6926 | 油气产业政策 (yóu qì chǎn yè zhèng cè) – Chính sách ngành dầu khí – Oil and gas industry policy |
| 6927 | 油气勘探服务 (yóu qì kān tàn fú wù) – Dịch vụ thăm dò dầu khí – Oil exploration services |
| 6928 | 石油天然气开发公司 (shí yóu tiān rán qì kāi fā gōng sī) – Công ty phát triển dầu khí và khí tự nhiên – Oil and gas development company |
| 6929 | 石油勘探开发 (shí yóu kān tàn kāi fā) – Thăm dò và phát triển dầu khí – Oil exploration and development |
| 6930 | 石油探井 (shí yóu tàn jǐng) – Giếng thăm dò dầu – Oil exploration well |
| 6931 | 油气生产系统 (yóu qì shēng chǎn xì tǒng) – Hệ thống sản xuất dầu khí – Oil and gas production system |
| 6932 | 石油气体压缩 (shí yóu qì tǐ yā suō) – Nén khí dầu mỏ – Oil gas compression |
| 6933 | 油气提取技术 (yóu qì tí qǔ jì shù) – Công nghệ chiết xuất dầu khí – Oil and gas extraction technology |
| 6934 | 石油资源管理平台 (shí yóu zī yuán guǎn lǐ píng tái) – Nền tảng quản lý tài nguyên dầu khí – Oil resource management platform |
| 6935 | 油气补给站 (yóu qì bǔ jǐ zhàn) – Trạm cung cấp dầu khí – Oil and gas supply station |
| 6936 | 石油储存设施 (shí yóu chǔ cún shè shī) – Cơ sở lưu trữ dầu mỏ – Oil storage facility |
| 6937 | 石油市场需求 (shí yóu shì chǎng xū qiú) – Nhu cầu thị trường dầu mỏ – Oil market demand |
| 6938 | 油气勘探成本 (yóu qì kān tàn chéng běn) – Chi phí thăm dò dầu khí – Oil exploration cost |
| 6939 | 石油开采工程 (shí yóu kāi cǎi gōng chéng) – Dự án khai thác dầu mỏ – Oil extraction project |
| 6940 | 油气开采区 (yóu qì kāi cǎi qū) – Khu vực khai thác dầu khí – Oil extraction area |
| 6941 | 石油能源生产 (shí yóu néng yuán shēng chǎn) – Sản xuất năng lượng dầu mỏ – Petroleum energy production |
| 6942 | 油气液化 (yóu qì yè huà) – Hóa lỏng dầu khí – Oil and gas liquefaction |
| 6943 | 石油清洁技术 (shí yóu qīng jié jì shù) – Công nghệ làm sạch dầu mỏ – Petroleum cleanup technology |
| 6944 | 油气领域投资 (yóu qì lǐng yù tóu zī) – Đầu tư vào lĩnh vực dầu khí – Oil and gas sector investment |
| 6945 | 石油污染治理 (shí yóu wū rǎn zhì lǐ) – Kiểm soát ô nhiễm dầu mỏ – Petroleum pollution control |
| 6946 | 油气开发标准 (yóu qì kāi fā biāo zhǔn) – Tiêu chuẩn phát triển dầu khí – Oil and gas development standards |
| 6947 | 石油能源安全 (shí yóu néng yuán ān quán) – An ninh năng lượng dầu mỏ – Petroleum energy security |
| 6948 | 油气采掘技术 (yóu qì cǎi jué jì shù) – Công nghệ khai thác dầu khí – Oil and gas mining technology |
| 6949 | 石油公司管理 (shí yóu gōng sī guǎn lǐ) – Quản lý công ty dầu mỏ – Oil company management |
| 6950 | 油气运输网络 (yóu qì yùn shū wǎng luò) – Mạng lưới vận chuyển dầu khí – Oil and gas transportation network |
| 6951 | 石油流通系统 (shí yóu liú tōng xì tǒng) – Hệ thống lưu thông dầu mỏ – Oil circulation system |
| 6952 | 油气市场供应 (yóu qì shì chǎng gōng yìng) – Cung cấp thị trường dầu khí – Oil and gas market supply |
| 6953 | 石油开采领域 (shí yóu kāi cǎi lǐng yù) – Lĩnh vực khai thác dầu mỏ – Oil extraction field |
| 6954 | 油气资源普查 (yóu qì zī yuán pǔ chá) – Khảo sát tài nguyên dầu khí – Oil and gas resource survey |
| 6955 | 石油生产管理 (shí yóu shēng chǎn guǎn lǐ) – Quản lý sản xuất dầu mỏ – Oil production management |
| 6956 | 石油气化过程 (shí yóu qì huà guò chéng) – Quá trình khí hóa dầu mỏ – Oil gasification process |
| 6957 | 油气资源开发利用 (yóu qì zī yuán kāi fā lì yòng) – Phát triển và sử dụng tài nguyên dầu khí – Oil and gas resource development and utilization |
| 6958 | 石油气回收 (shí yóu qì huí shōu) – Thu hồi khí dầu mỏ – Oil gas recovery |
| 6959 | 油气井口设备 (yóu qì jǐng kǒu shè bèi) – Thiết bị giếng dầu khí – Oil and gas wellhead equipment |
| 6960 | 石油资源储备 (shí yóu zī yuán chǔ bèi) – Dự trữ tài nguyên dầu mỏ – Petroleum resource reserve |
| 6961 | 油气作业安全 (yóu qì zuò yè ān quán) – An toàn trong hoạt động dầu khí – Oil and gas operations safety |
| 6962 | 石油资源勘查 (shí yóu zī yuán kān chá) – Khảo sát tài nguyên dầu mỏ – Petroleum resource exploration |
| 6963 | 油气井测试 (yóu qì jǐng cè shì) – Thử nghiệm giếng dầu khí – Oil and gas well testing |
| 6964 | 石油天然气勘探公司 (shí yóu tiān rán qì kān tàn gōng sī) – Công ty thăm dò dầu khí và khí tự nhiên – Oil and gas exploration company |
| 6965 | 石油提炼厂 (shí yóu tí liàn chǎng) – Nhà máy lọc dầu – Oil refinery |
| 6966 | 油气管理系统 (yóu qì guǎn lǐ xì tǒng) – Hệ thống quản lý dầu khí – Oil and gas management system |
| 6967 | 石油市场监管 (shí yóu shì chǎng jiān guǎn) – Giám sát thị trường dầu mỏ – Oil market regulation |
| 6968 | 油气地质勘探 (yóu qì dì zhì kān tàn) – Thăm dò địa chất dầu khí – Oil and gas geological exploration |
| 6969 | 石油补给站 (shí yóu bǔ jǐ zhàn) – Trạm tiếp nhiên liệu dầu mỏ – Petroleum refueling station |
| 6970 | 油气储备计划 (yóu qì chǔ bèi jì huà) – Kế hoạch dự trữ dầu khí – Oil and gas reserve plan |
| 6971 | 石油天然气开采计划 (shí yóu tiān rán qì kāi cǎi jì huà) – Kế hoạch khai thác dầu khí và khí tự nhiên – Oil and gas extraction plan |
| 6972 | 油气资源流动 (yóu qì zī yuán liú dòng) – Dòng chảy tài nguyên dầu khí – Oil and gas resource flow |
| 6973 | 石油天然气开发项目 (shí yóu tiān rán qì kāi fā xiàng mù) – Dự án phát triển dầu khí và khí tự nhiên – Oil and gas development project |
| 6974 | 油气设施维护 (yóu qì shè shī wéi hù) – Bảo trì cơ sở hạ tầng dầu khí – Oil and gas facility maintenance |
| 6975 | 石油钻探工程 (shí yóu zuàn tàn gōng chéng) – Dự án khoan dầu – Oil drilling project |
| 6976 | 油气生产成本 (yóu qì shēng chǎn chéng běn) – Chi phí sản xuất dầu khí – Oil and gas production cost |
| 6977 | 石油天然气产业链 (shí yóu tiān rán qì chǎn yè liàn) – Chuỗi ngành công nghiệp dầu khí và khí tự nhiên – Oil and gas industry chain |
| 6978 | 油气开发商 (yóu qì kāi fā shāng) – Nhà phát triển dầu khí – Oil and gas developer |
| 6979 | 石油产品配送 (shí yóu chǎn pǐn pèi sòng) – Phân phối sản phẩm dầu mỏ – Petroleum product distribution |
| 6980 | 油气污染防治 (yóu qì wū rǎn fáng zhì) – Phòng ngừa ô nhiễm dầu khí – Oil and gas pollution prevention |
| 6981 | 石油天然气技术发展 (shí yóu tiān rán qì jì shù fā zhǎn) – Phát triển công nghệ dầu khí và khí tự nhiên – Oil and gas technology development |
| 6982 | 石油开采设备 (shí yóu kāi cǎi shè bèi) – Thiết bị khai thác dầu mỏ – Oil extraction equipment |
| 6983 | 油气贸易 (yóu qì mào yì) – Thương mại dầu khí – Oil and gas trade |
| 6984 | 石油提炼技术 (shí yóu tí liàn jì shù) – Công nghệ lọc dầu – Oil refining technology |
| 6985 | 油气田开采 (yóu qì tián kāi cǎi) – Khai thác mỏ dầu khí – Oil and gas field extraction |
| 6986 | 油气资源勘探仪器 (yóu qì zī yuán kān tàn yí qì) – Thiết bị thăm dò tài nguyên dầu khí – Oil and gas exploration equipment |
| 6987 | 石油管道 (shí yóu guǎn dào) – Đường ống dầu – Oil pipeline |
| 6988 | 天然气提炼 (tiān rán qì tí liàn) – Lọc khí tự nhiên – Natural gas refining |
| 6989 | 石油气体回收 (shí yóu qì tǐ huí shōu) – Thu hồi khí dầu mỏ – Oil gas recovery |
| 6990 | 油气生产效率 (yóu qì shēng chǎn xiào lǜ) – Hiệu quả sản xuất dầu khí – Oil and gas production efficiency |
| 6991 | 油气生产监测 (yóu qì shēng chǎn jiān cè) – Giám sát sản xuất dầu khí – Oil and gas production monitoring |
| 6992 | 石油泄漏 (shí yóu xiè lòu) – Rò rỉ dầu – Oil spill |
| 6993 | 石油天然气价格 (shí yóu tiān rán qì jià gé) – Giá dầu khí và khí tự nhiên – Oil and natural gas price |
| 6994 | 油气田开发计划 (yóu qì tián kāi fā jì huà) – Kế hoạch phát triển mỏ dầu khí – Oil field development plan |
| 6995 | 石油工程设计 (shí yóu gōng chéng shè jì) – Thiết kế kỹ thuật dầu khí – Oil engineering design |
| 6996 | 油气资源市场 (yóu qì zī yuán shì chǎng) – Thị trường tài nguyên dầu khí – Oil and gas resource market |
| 6997 | 石油天然气监控 (shí yóu tiān rán qì jiān kòng) – Giám sát dầu khí và khí tự nhiên – Oil and gas monitoring |
| 6998 | 石油开发项目 (shí yóu kāi fā xiàng mù) – Dự án phát triển dầu mỏ – Oil development project |
| 6999 | 油气探勘 (yóu qì tàn kān) – Thăm dò dầu khí – Oil and gas prospecting |
| 7000 | 石油油田 (shí yóu yóu tián) – Mỏ dầu – Oil field |
| 7001 | 油气生产商 (yóu qì shēng chǎn shāng) – Nhà sản xuất dầu khí – Oil and gas producer |
| 7002 | 石油提炼厂工艺 (shí yóu tí liàn chǎng gōng yì) – Công nghệ nhà máy lọc dầu – Refinery process technology |
| 7003 | 油气开发效率 (yóu qì kāi fā xiào lǜ) – Hiệu quả phát triển dầu khí – Oil and gas development efficiency |
| 7004 | 石油天然气合成 (shí yóu tiān rán qì hé chéng) – Tổng hợp dầu khí và khí tự nhiên – Oil and natural gas synthesis |
| 7005 | 油气排放 (yóu qì pái fàng) – Phát thải dầu khí – Oil and gas emissions |
| 7006 | 石油市场分析 (shí yóu shì chǎng fēn xī) – Phân tích thị trường dầu khí – Oil market analysis |
| 7007 | 油气勘探工程 (yóu qì kān tàn gōng chéng) – Dự án thăm dò dầu khí – Oil and gas exploration project |
| 7008 | 石油行业 (shí yóu háng yè) – Ngành dầu mỏ – Oil industry |
| 7009 | 天然气勘探 (tiān rán qì kān tàn) – Thăm dò khí tự nhiên – Natural gas exploration |
| 7010 | 石油钻探 (shí yóu zuàn tàn) – Khoan dầu – Oil drilling |
| 7011 | 油气资源勘查 (yóu qì zī yuán kān chá) – Khảo sát tài nguyên dầu khí – Oil and gas resource exploration |
| 7012 | 石油运输管道 (shí yóu yùn shū guǎn dào) – Đường ống vận chuyển dầu – Oil transportation pipeline |
| 7013 | 天然气分布 (tiān rán qì fēn bù) – Phân bố khí tự nhiên – Distribution of natural gas |
| 7014 | 油气开采权 (yóu qì kāi cǎi quán) – Quyền khai thác dầu khí – Oil and gas extraction rights |
| 7015 | 油田开发 (yóu tián kāi fā) – Phát triển mỏ dầu – Oil field development |
| 7016 | 石油生产设备 (shí yóu shēng chǎn shè bèi) – Thiết bị sản xuất dầu – Oil production equipment |
| 7017 | 石油储量 (shí yóu chǔ liàng) – Trữ lượng dầu – Oil reserves |
| 7018 | 石油采油率 (shí yóu cǎi yóu lǜ) – Tỷ lệ khai thác dầu – Oil recovery rate |
| 7019 | 油气环境影响评估 (yóu qì huán jìng yǐng xiǎng píng gū) – Đánh giá tác động môi trường của dầu khí – Environmental impact assessment of oil and gas |
| 7020 | 石油气源 (shí yóu qì yuán) – Nguồn cung cấp dầu khí – Oil and gas source |
| 7021 | 天然气注入 (tiān rán qì zhù rù) – Tiêm khí tự nhiên – Natural gas injection |
| 7022 | 石油服务公司 (shí yóu fú wù gōng sī) – Công ty dịch vụ dầu khí – Oil service company |
| 7023 | 石油开采技术 (shí yóu kāi cǎi jì shù) – Công nghệ khai thác dầu – Oil extraction technology |
| 7024 | 油气生产过程 (yóu qì shēng chǎn guò chéng) – Quá trình sản xuất dầu khí – Oil and gas production process |
| 7025 | 石油炼制 (shí yóu liàn zhì) – Lọc chế dầu – Oil refining |
| 7026 | 油气预测 (yóu qì yù cè) – Dự báo dầu khí – Oil and gas forecasting |
| 7027 | 石油市场 (shí yóu shì chǎng) – Thị trường dầu mỏ – Oil market |
| 7028 | 石油气候 (shí yóu qì hòu) – Khí hậu dầu khí – Oil and gas climate |
| 7029 | 石油勘测技术 (shí yóu kān cè jì shù) – Công nghệ khảo sát dầu khí – Oil and gas surveying technology |
| 7030 | 油气采收率 (yóu qì cǎi shōu lǜ) – Tỷ lệ thu hồi dầu khí – Oil and gas recovery rate |
| 7031 | 天然气气田 (tiān rán qì qì tián) – Mỏ khí tự nhiên – Natural gas field |
| 7032 | 石油气体分离 (shí yóu qì tǐ fēn lí) – Tách khí dầu mỏ – Oil and gas separation |
| 7033 | 石油天然气供应 (shí yóu tiān rán qì gōng yìng) – Cung cấp dầu khí – Oil and gas supply |
| 7034 | 油气增产 (yóu qì zēng chǎn) – Tăng sản lượng dầu khí – Oil and gas production increase |
| 7035 | 石油及天然气 (shí yóu jí tiān rán qì) – Dầu và khí tự nhiên – Oil and natural gas |
| 7036 | 油气灌注 (yóu qì guàn zhù) – Bơm dầu khí – Oil and gas injection |
| 7037 | 石油田开发 (shí yóu tián kāi fā) – Phát triển mỏ dầu – Oil field development |
| 7038 | 油气平台 (yóu qì píng tái) – Nền tảng dầu khí – Oil and gas platform |
| 7039 | 石油天然气资源开发 (shí yóu tiān rán qì zī yuán kāi fā) – Phát triển tài nguyên dầu khí và khí tự nhiên – Oil and natural gas resource development |
| 7040 | 油气开采技术研究 (yóu qì kāi cǎi jì shù yán jiū) – Nghiên cứu công nghệ khai thác dầu khí – Research on oil and gas extraction technology |
| 7041 | 石油气田 (shí yóu qì tián) – Mỏ dầu khí – Oil field |
| 7042 | 油气处理设备 (yóu qì chǔ lǐ shè bèi) – Thiết bị xử lý dầu khí – Oil and gas processing equipment |
| 7043 | 石油气体传输 (shí yóu qì tǐ chuán shū) – Truyền tải khí dầu – Oil and gas transmission |
| 7044 | 油气勘测设备 (yóu qì kān cè shè bèi) – Thiết bị khảo sát dầu khí – Oil and gas surveying equipment |
| 7045 | 石油天然气生产 (shí yóu tiān rán qì shēng chǎn) – Sản xuất dầu khí và khí tự nhiên – Oil and natural gas production |
| 7046 | 油气储罐 (yóu qì chǔ guàn) – Bể chứa dầu khí – Oil and gas storage tank |
| 7047 | 石油平台 (shí yóu píng tái) – Nền tảng dầu mỏ – Oil platform |
| 7048 | 油气开发成本 (yóu qì kāi fā chéng běn) – Chi phí phát triển dầu khí – Oil and gas development cost |
| 7049 | 石油生产计划 (shí yóu shēng chǎn jì huà) – Kế hoạch sản xuất dầu – Oil production plan |
| 7050 | 油气勘探工作 (yóu qì kān tàn gōng zuò) – Công tác thăm dò dầu khí – Oil and gas exploration work |
| 7051 | 油气资源开发项目 (yóu qì zī yuán kāi fā xiàng mù) – Dự án phát triển tài nguyên dầu khí – Oil and gas resource development project |
| 7052 | 石油钻井技术 (shí yóu zuàn jǐng jì shù) – Công nghệ khoan dầu – Oil drilling technology |
| 7053 | 天然气供应链 (tiān rán qì gōng yìng liàn) – Chuỗi cung ứng khí tự nhiên – Natural gas supply chain |
| 7054 | 油气污染防治 (yóu qì wū rǎn fáng zhì) – Phòng chống ô nhiễm dầu khí – Oil and gas pollution prevention |
| 7055 | 油气销售 (yóu qì xiāo shòu) – Bán dầu khí – Oil and gas sales |
| 7056 | 石油天然气开采 (shí yóu tiān rán qì kāi cǎi) – Khai thác dầu khí và khí tự nhiên – Oil and natural gas extraction |
| 7057 | 油气生产监控 (yóu qì shēng chǎn jiān kòng) – Giám sát sản xuất dầu khí – Oil and gas production monitoring |
| 7058 | 石油开采许可 (shí yóu kāi cǎi xǔ kě) – Giấy phép khai thác dầu – Oil extraction permit |
| 7059 | 天然气液化 (tiān rán qì yè huà) – Hóa lỏng khí tự nhiên – Natural gas liquefaction |
| 7060 | 石油输送管道 (shí yóu shū sòng guǎn dào) – Đường ống vận chuyển dầu – Oil transport pipeline |
| 7061 | 油气储量评估 (yóu qì chǔ liàng píng gū) – Đánh giá trữ lượng dầu khí – Oil and gas reserve assessment |
| 7062 | 石油产量 (shí yóu chǎn liàng) – Sản lượng dầu – Oil output |
| 7063 | 天然气液化厂 (tiān rán qì yè huà chǎng) – Nhà máy hóa lỏng khí tự nhiên – Natural gas liquefaction plant |
| 7064 | 石油天然气开采计划 (shí yóu tiān rán qì kāi cǎi jì huà) – Kế hoạch khai thác dầu khí và khí tự nhiên – Oil and natural gas extraction plan |
| 7065 | 石油开采作业 (shí yóu kāi cǎi zuò yè) – Hoạt động khai thác dầu – Oil extraction operation |
| 7066 | 油气资源勘探开发 (yóu qì zī yuán kān tàn kāi fā) – Khảo sát và phát triển tài nguyên dầu khí – Oil and gas resource exploration and development |
| 7067 | 石油开采技术创新 (shí yóu kāi cǎi jì shù chuàng xīn) – Đổi mới công nghệ khai thác dầu – Oil extraction technology innovation |
| 7068 | 石油天然气市场 (shí yóu tiān rán qì shì chǎng) – Thị trường dầu khí và khí tự nhiên – Oil and natural gas market |
| 7069 | 石油天然气开采费用 (shí yóu tiān rán qì kāi cǎi fèi yòng) – Chi phí khai thác dầu khí và khí tự nhiên – Oil and natural gas extraction cost |
| 7070 | 油气资源探测 (yóu qì zī yuán tàn cè) – Phát hiện tài nguyên dầu khí – Oil and gas resource detection |
| 7071 | 石油天然气地质勘探 (shí yóu tiān rán qì dì zhì kān tàn) – Khảo sát địa chất dầu khí và khí tự nhiên – Oil and natural gas geological survey |
| 7072 | 油气钻井平台 (yóu qì zuàn jǐng píng tái) – Nền tảng khoan dầu khí – Oil and gas drilling platform |
| 7073 | 石油天然气生产技术 (shí yóu tiān rán qì shēng chǎn jì shù) – Công nghệ sản xuất dầu khí và khí tự nhiên – Oil and natural gas production technology |
| 7074 | 油气勘探与开发 (yóu qì kān tàn yǔ kāi fā) – Khám phá và phát triển dầu khí – Oil and gas exploration and development |
| 7075 | 石油气体分析 (shí yóu qì tǐ fēn xī) – Phân tích khí dầu mỏ – Oil and gas analysis |
| 7076 | 油气资源开发与保护 (yóu qì zī yuán kāi fā yǔ bǎo hù) – Phát triển và bảo vệ tài nguyên dầu khí – Oil and gas resource development and protection |
| 7077 | 油气投资 (yóu qì tóu zī) – Đầu tư dầu khí – Oil and gas investment |
| 7078 | 石油市场分析 (shí yóu shì chǎng fēn xī) – Phân tích thị trường dầu – Oil market analysis |
| 7079 | 天然气供应 (tiān rán qì gōng yìng) – Cung cấp khí tự nhiên – Natural gas supply |
| 7080 | 油气探勘 (yóu qì tàn kān) – Khám phá dầu khí – Oil and gas exploration |
| 7081 | 油气企业 (yóu qì qǐ yè) – Doanh nghiệp dầu khí – Oil and gas companies |
| 7082 | 石油价格波动 (shí yóu jià gé bō dòng) – Biến động giá dầu – Oil price fluctuations |
| 7083 | 油气产量预测 (yóu qì chǎn liàng yù cè) – Dự báo sản lượng dầu khí – Oil and gas production forecast |
| 7084 | 石油天然气合作 (shí yóu tiān rán qì hé zuò) – Hợp tác dầu khí và khí tự nhiên – Oil and natural gas cooperation |
| 7085 | 油气资源储备 (yóu qì zī yuán chǔ bèi) – Dự trữ tài nguyên dầu khí – Oil and gas reserve storage |
| 7086 | 油气回采 (yóu qì huí cǎi) – Tái thu hồi dầu khí – Oil and gas recovery |
| 7087 | 天然气存储 (tiān rán qì cún chǔ) – Lưu trữ khí tự nhiên – Natural gas storage |
| 7088 | 石油开采技术发展 (shí yóu kāi cǎi jì shù fā zhǎn) – Phát triển công nghệ khai thác dầu – Development of oil extraction technology |
| 7089 | 油气价格预测 (yóu qì jià gé yù cè) – Dự báo giá dầu khí – Oil and gas price prediction |
| 7090 | 油气资源开发策略 (yóu qì zī yuán kāi fā cè lüè) – Chiến lược phát triển tài nguyên dầu khí – Oil and gas resource development strategy |
| 7091 | 石油提炼 (shí yóu tí liàn) – Chế biến dầu mỏ – Oil refining |
| 7092 | 油气勘探公司 (yóu qì kān tàn gōng sī) – Công ty thăm dò dầu khí – Oil exploration company |
| 7093 | 天然气管网 (tiān rán qì guǎn wǎng) – Mạng lưới đường ống khí tự nhiên – Natural gas pipeline network |
| 7094 | 油气税收政策 (yóu qì shuì shōu zhèng cè) – Chính sách thuế dầu khí – Oil and gas taxation policy |
| 7095 | 石油生产国家 (shí yóu shēng chǎn guó jiā) – Các quốc gia sản xuất dầu – Oil-producing countries |
| 7096 | 石油资源开发 (shí yóu zī yuán kāi fā) – Phát triển tài nguyên dầu mỏ – Oil resource development |
| 7097 | 油气开发区 (yóu qì kāi fā qū) – Khu vực phát triển dầu khí – Oil and gas development zone |
| 7098 | 油气业务拓展 (yóu qì yè wù tuò zhǎn) – Mở rộng kinh doanh dầu khí – Oil and gas business expansion |
| 7099 | 石油开采许可协议 (shí yóu kāi cǎi xǔ kě xié yì) – Thỏa thuận cấp phép khai thác dầu – Oil extraction licensing agreement |
| 7100 | 油气设备维护 (yóu qì shè bèi wèi hù) – Bảo trì thiết bị dầu khí – Oil and gas equipment maintenance |
| 7101 | 天然气价格波动 (tiān rán qì jià gé bō dòng) – Biến động giá khí tự nhiên – Natural gas price fluctuations |
| 7102 | 石油天然气交易 (shí yóu tiān rán qì jiāo yì) – Giao dịch dầu khí và khí tự nhiên – Oil and natural gas trading |
| 7103 | 石油勘探工程 (shí yóu kān tàn gōng chéng) – Dự án thăm dò dầu mỏ – Oil exploration projects |
| 7104 | 天然气田 (tiān rán qì tián) – Mỏ khí tự nhiên – Natural gas field |
| 7105 | 石油开采率 (shí yóu kāi cǎi lǜ) – Tỷ lệ khai thác dầu – Oil extraction rate |
| 7106 | 天然气分布 (tiān rán qì fēn bù) – Phân bố khí tự nhiên – Natural gas distribution |
| 7107 | 石油价格波动风险 (shí yóu jià gé bō dòng fēng xiǎn) – Rủi ro biến động giá dầu – Oil price volatility risk |
| 7108 | 天然气开采 (tiān rán qì kāi cǎi) – Khai thác khí tự nhiên – Natural gas extraction |
| 7109 | 油气开采成本 (yóu qì kāi cǎi chéng běn) – Chi phí khai thác dầu khí – Oil and gas extraction costs |
| 7110 | 石油天然气加工 (shí yóu tiān rán qì jiā gōng) – Chế biến dầu khí – Oil and natural gas processing |
| 7111 | 油气开发区域 (yóu qì kāi fā qū yù) – Khu vực phát triển dầu khí – Oil and gas development area |
| 7112 | 油气生产周期 (yóu qì shēng chǎn zhōu qī) – Chu kỳ sản xuất dầu khí – Oil and gas production cycle |
| 7113 | 油气业务模式 (yóu qì yè wù mó shì) – Mô hình kinh doanh dầu khí – Oil and gas business model |
| 7114 | 石油天然气市场 (shí yóu tiān rán qì shì chǎng) – Thị trường dầu khí – Oil and natural gas market |
| 7115 | 石油气田 (shí yóu qì tián) – Mỏ dầu khí – Oil and gas field |
| 7116 | 天然气管道 (tiān rán qì guǎn dào) – Đường ống khí tự nhiên – Natural gas pipeline |
| 7117 | 石油天然气价格 (shí yóu tiān rán qì jià gé) – Giá dầu khí – Oil and gas prices |
| 7118 | 油气开采技术升级 (yóu qì kāi cǎi jì shù shēng jí) – Nâng cấp công nghệ khai thác dầu khí – Oil and gas extraction technology upgrade |
| 7119 | 油气资源分布 (yóu qì zī yuán fēn bù) – Phân bố tài nguyên dầu khí – Oil and gas resource distribution |
| 7120 | 石油天然气合作伙伴 (shí yóu tiān rán qì hé zuò huǒ bàn) – Đối tác hợp tác dầu khí – Oil and gas partners |
| 7121 | 油气勘探区域 (yóu qì kān tàn qū yù) – Khu vực thăm dò dầu khí – Oil and gas exploration area |
| 7122 | 高压油气管道 (gāo yā yóu qì guǎn dào) – Đường ống dầu khí áp suất cao – High-pressure oil and gas pipeline |
| 7123 | 油气生产平台 (yóu qì shēng chǎn píng tái) – Nền tảng sản xuất dầu khí – Oil and gas production platform |
| 7124 | 石油提炼 (shí yóu tí liàn) – Lọc dầu – Oil refining |
| 7125 | 油气开采设施 (yóu qì kāi cǎi shè shī) – Cơ sở khai thác dầu khí – Oil and gas extraction facilities |
| 7126 | 深海油气勘探 (shēn hǎi yóu qì kān tàn) – Thăm dò dầu khí ngoài khơi – Offshore oil and gas exploration |
| 7127 | 气体注入 (qì tǐ zhù rù) – Bơm khí vào – Gas injection |
| 7128 | 油田生产量 (yóu tián shēng chǎn liàng) – Sản lượng mỏ dầu – Oil field production volume |
| 7129 | 油气开采区域 (yóu qì kāi cǎi qū yù) – Khu vực khai thác dầu khí – Oil and gas extraction area |
| 7130 | 高温高压油气井 (gāo wēn gāo yā yóu qì jǐng) – Giếng dầu khí nhiệt độ và áp suất cao – High-temperature, high-pressure oil and gas well |
| 7131 | 石油天然气安全 (shí yóu tiān rán qì ān quán) – An toàn dầu khí – Oil and gas safety |
| 7132 | 油气生产设施检修 (yóu qì shēng chǎn shè shī jiǎn xiū) – Bảo dưỡng cơ sở sản xuất dầu khí – Oil and gas production facility maintenance |
| 7133 | 油气监控系统 (yóu qì jiān kòng xì tǒng) – Hệ thống giám sát dầu khí – Oil and gas monitoring system |
| 7134 | 石油天然气开采权 (shí yóu tiān rán qì kāi cǎi quán) – Quyền khai thác dầu khí – Oil and gas extraction rights |
| 7135 | 油气开发前景 (yóu qì kāi fā qián jǐng) – Triển vọng phát triển dầu khí – Oil and gas development prospects |
| 7136 | 油气运输管道设施 (yóu qì yùn shū guǎn dào shè shī) – Cơ sở hạ tầng đường ống vận chuyển dầu khí – Oil and gas pipeline infrastructure |
| 7137 | 高效油气勘探 (gāo xiào yóu qì kān tàn) – Thăm dò dầu khí hiệu quả – Efficient oil and gas exploration |
| 7138 | 油气开采公司 (yóu qì kāi cǎi gōng sī) – Công ty khai thác dầu khí – Oil and gas extraction company |
| 7139 | 石油天然气政策 (shí yóu tiān rán qì zhèng cè) – Chính sách dầu khí – Oil and gas policy |
| 7140 | 油气钻井平台 (yóu qì zuān jǐng píng tái) – Nền tảng khoan dầu khí – Oil and gas drilling platform |
| 7141 | 油气开采合约 (yóu qì kāi cǎi hé yuē) – Hợp đồng khai thác dầu khí – Oil and gas extraction contract |
| 7142 | 石油天然气质量 (shí yóu tiān rán qì zhì liàng) – Chất lượng dầu khí – Oil and gas quality |
| 7143 | 油气资源枯竭 (yóu qì zī yuán kū jié) – Cạn kiệt tài nguyên dầu khí – Depletion of oil and gas resources |
| 7144 | 石油钻探 (shí yóu zuān tàn) – Khoan dầu – Oil drilling |
| 7145 | 天然气储层 (tiān rán qì chǔ céng) – Tầng chứa khí tự nhiên – Natural gas reservoir |
| 7146 | 海底油气田 (hǎi dǐ yóu qì tián) – Mỏ dầu khí dưới đáy biển – Subsea oil and gas field |
| 7147 | 油气注水 (yóu qì zhù shuǐ) – Bơm nước vào mỏ dầu khí – Water injection into oil and gas reservoirs |
| 7148 | 油气管道腐蚀 (yóu qì guǎn dào fǔ shí) – Ăn mòn đường ống dầu khí – Pipeline corrosion |
| 7149 | 油气生产工艺 (yóu qì shēng chǎn gōng yì) – Quy trình sản xuất dầu khí – Oil and gas production process |
| 7150 | 水力压裂 (shuǐ lì yā liè) – Nứt vỡ thủy lực – Hydraulic fracturing |
| 7151 | 石油液化 (shí yóu yè huà) – Hóa lỏng dầu – Oil liquefaction |
| 7152 | 油气分离装置 (yóu qì fēn lí zhuāng zhì) – Thiết bị tách dầu khí – Oil and gas separation device |
| 7153 | 油气远程监控 (yóu qì yuǎn chéng jiān kòng) – Giám sát từ xa dầu khí – Remote oil and gas monitoring |
| 7154 | 石油勘探公司 (shí yóu kān tàn gōng sī) – Công ty thăm dò dầu – Oil exploration company |
| 7155 | 油气生产设施安全 (yóu qì shēng chǎn shè shī ān quán) – An toàn cơ sở sản xuất dầu khí – Oil and gas production facility safety |
| 7156 | 油气储藏 (yóu qì chǔ cáng) – Lưu trữ dầu khí – Oil and gas storage |
| 7157 | 油气回收 (yóu qì huí shōu) – Tái thu hồi dầu khí – Oil and gas recovery |
| 7158 | 油气运输安全 (yóu qì yùn shū ān quán) – An toàn vận chuyển dầu khí – Oil and gas transportation safety |
| 7159 | 油气开采计划 (yóu qì kāi cǎi jì huà) – Kế hoạch khai thác dầu khí – Oil and gas extraction plan |
| 7160 | 石油天然气项目 (shí yóu tiān rán qì xiàng mù) – Dự án dầu khí – Oil and gas project |
| 7161 | 油田勘探 (yóu tián kān tàn) – Thăm dò mỏ dầu – Oil field exploration |
| 7162 | 油气钻井 (yóu qì zuān jǐng) – Khoan mỏ dầu khí – Oil and gas drilling |
| 7163 | 采油平台 (cǎi yóu píng tái) – Giàn khoan dầu – Oil drilling platform |
| 7164 | 油田增产 (yóu tián zēng chǎn) – Tăng sản lượng mỏ dầu – Oil field production enhancement |
| 7165 | 天然气处理 (tiān rán qì chǔ lǐ) – Xử lý khí tự nhiên – Natural gas processing |
| 7166 | 天然气市场 (tiān rán qì shì chǎng) – Thị trường khí tự nhiên – Natural gas market |
| 7167 | 油气设施 (yóu qì shè shī) – Cơ sở vật chất dầu khí – Oil and gas facilities |
| 7168 | 天然气输送管道 (tiān rán qì shū sòng guǎn dào) – Đường ống vận chuyển khí tự nhiên – Natural gas pipeline |
| 7169 | 气体压缩机 (qì tǐ yā suō jī) – Máy nén khí – Gas compressor |
| 7170 | 油气计量 (yóu qì jì liàng) – Đo lường dầu khí – Oil and gas measurement |
| 7171 | 气田开采 (qì tián kāi cǎi) – Khai thác mỏ khí – Gas field extraction |
| 7172 | 油气回注 (yóu qì huí zhù) – Tái tiêm dầu khí – Oil and gas re-injection |
| 7173 | 钻井技术 (zuān jǐng jì shù) – Công nghệ khoan – Drilling technology |
| 7174 | 油气勘探队 (yóu qì kān tàn duì) – Đội thăm dò dầu khí – Oil and gas exploration team |
| 7175 | 油田开采 (yóu tián kāi cǎi) – Khai thác mỏ dầu – Oil field extraction |
| 7176 | 天然气储量 (tiān rán qì chǔ liàng) – Trữ lượng khí tự nhiên – Natural gas reserves |
| 7177 | 石油炼制 (shí yóu liàn zhì) – Chế biến dầu mỏ – Oil refining |
| 7178 | 气体处理厂 (qì tǐ chǔ lǐ chǎng) – Nhà máy xử lý khí – Gas processing plant |
| 7179 | 油田设备 (yóu tián shè bèi) – Thiết bị mỏ dầu – Oil field equipment |
| 7180 | 气体渗透 (qì tǐ shèn tòu) – Thẩm thấu khí – Gas permeability |
| 7181 | 石油采掘 (shí yóu cǎi jué) – Khai thác dầu – Oil mining |
| 7182 | 油气分离器 (yóu qì fēn lí qì) – Máy tách dầu khí – Oil and gas separator |
| 7183 | 海上石油平台 (hǎi shàng shí yóu píng tái) – Giàn khoan dầu trên biển – Offshore oil platform |
| 7184 | 钻探作业 (zuān tàn zuò yè) – Hoạt động khoan – Drilling operations |
| 7185 | 油气测量设备 (yóu qì cè liàng shè bèi) – Thiết bị đo lường dầu khí – Oil and gas measurement equipment |
| 7186 | 油田增产 (yóu tián zēng chǎn) – Tăng sản lượng mỏ dầu – Oil field production increase |
| 7187 | 气体传输 (qì tǐ chuán shū) – Truyền tải khí – Gas transmission |
| 7188 | 石油天然气井 (shí yóu tiān rán qì jǐng) – Giếng dầu khí – Oil and natural gas well |
| 7189 | 油气输送管网 (yóu qì shū sòng guǎn wǎng) – Mạng lưới đường ống dầu khí – Oil and gas transportation pipeline network |
| 7190 | 气体集输 (qì tǐ jí shū) – Thu gom và vận chuyển khí – Gas gathering and transportation |
| 7191 | 钻井作业 (zuān jǐng zuò yè) – Hoạt động khoan giếng – Well drilling operations |
| 7192 | 油气平台 (yóu qì píng tái) – Giàn khoan dầu khí – Oil and gas platform |
| 7193 | 油气输送网络 (yóu qì shū sòng wǎng luò) – Mạng lưới vận chuyển dầu khí – Oil and gas transportation network |
| 7194 | 石油开采设备 (shí yóu kāi cǎi shè bèi) – Thiết bị khai thác dầu – Oil extraction equipment |
| 7195 | 天然气气井 (tiān rán qì qì jǐng) – Giếng khí tự nhiên – Natural gas well |
| 7196 | 气田储量 (qì tián chǔ liàng) – Trữ lượng mỏ khí – Gas field reserves |
| 7197 | 油田增产技术 (yóu tián zēng chǎn jì shù) – Công nghệ tăng sản lượng mỏ dầu – Oil field production enhancement technology |
| 7198 | 油田采油 (yóu tián cǎi yóu) – Khai thác dầu từ mỏ dầu – Oil field oil extraction |
| 7199 | 油气田探勘 (yóu qì tián tàn kān) – Khảo sát và thăm dò mỏ dầu khí – Oil and gas field exploration |
| 7200 | 天然气储气库 (tiān rán qì chǔ qì kù) – Kho lưu trữ khí tự nhiên – Natural gas storage |
| 7201 | 石油钻井作业 (shí yóu zuān jǐng zuò yè) – Công việc khoan dầu – Oil drilling operations |
| 7202 | 气体运输管道 (qì tǐ yùn shū guǎn dào) – Đường ống vận chuyển khí – Gas transportation pipeline |
| 7203 | 油田废水处理 (yóu tián fèi shuǐ chǔ lǐ) – Xử lý nước thải mỏ dầu – Oil field wastewater treatment |
| 7204 | 气田勘探 (qì tián kān tàn) – Thăm dò mỏ khí – Gas field exploration |
| 7205 | 油气开采成本控制 (yóu qì kāi cǎi chéng běn kòng zhì) – Kiểm soát chi phí khai thác dầu khí – Oil and gas extraction cost control |
| 7206 | 油气设备维修 (yóu qì shè bèi wéi xiū) – Bảo trì thiết bị dầu khí – Oil and gas equipment maintenance |
| 7207 | 油气生产效率 (yóu qì shēng chǎn xiào lǜ) – Hiệu suất sản xuất dầu khí – Oil and gas production efficiency |
| 7208 | 石油勘探技术 (shí yóu kān tàn jì shù) – Công nghệ thăm dò dầu – Oil exploration technology |
| 7209 | 气体储存 (qì tǐ chǔ cún) – Lưu trữ khí – Gas storage |
| 7210 | 油气田勘探设备 (yóu qì tián kān tàn shè bèi) – Thiết bị thăm dò mỏ dầu khí – Oil and gas field exploration equipment |
| 7211 | 石油运输 (shí yóu yùn shū) – Vận chuyển dầu – Oil transportation |
| 7212 | 天然气发电 (tiān rán qì fā diàn) – Phát điện từ khí tự nhiên – Natural gas power generation |
| 7213 | 油气进口 (yóu qì jìn kǒu) – Nhập khẩu dầu khí – Oil and gas import |
| 7214 | 石油勘探开发 (shí yóu kān tàn kāi fā) – Thăm dò và phát triển dầu mỏ – Oil exploration and development |
| 7215 | 油气回收 (yóu qì huí shōu) – Thu hồi dầu khí – Oil and gas recovery |
| 7216 | 油田区块 (yóu tián qū kuài) – Lô mỏ dầu – Oil field block |
| 7217 | 气田开发 (qì tián kāi fā) – Phát triển mỏ khí – Gas field development |
| 7218 | 气体质量 (qì tǐ zhì liàng) – Chất lượng khí – Gas quality |
| 7219 | 油气开发进度 (yóu qì kāi fā jìn dù) – Tiến độ phát triển dầu khí – Oil and gas development progress |
| 7220 | 油气田运营 (yóu qì tián yùn yíng) – Vận hành mỏ dầu khí – Oil and gas field operation |
| 7221 | 油田勘查 (yóu tián kān chá) – Khảo sát mỏ dầu – Oil field survey |
| 7222 | 天然气资源 (tiān rán qì zī yuán) – Tài nguyên khí tự nhiên – Natural gas resources |
| 7223 | 石油储量 (shí yóu chǔ liàng) – Trữ lượng dầu mỏ – Petroleum reserves |
| 7224 | 石油采集 (shí yóu cǎi jí) – Thu thập dầu mỏ – Petroleum gathering |
| 7225 | 油气开采难度 (yóu qì kāi cǎi nán dù) – Độ khó trong khai thác dầu khí – Difficulty in oil and gas extraction |
| 7226 | 气田储量评估 (qì tián chǔ liàng píng gū) – Đánh giá trữ lượng mỏ khí – Gas field reserves assessment |
| 7227 | 油气集输系统 (yóu qì jí shū xì tǒng) – Hệ thống thu gom và vận chuyển dầu khí – Oil and gas gathering and transportation system |
| 7228 | 油气开采设备维护 (yóu qì kāi cǎi shè bèi wéi hù) – Bảo dưỡng thiết bị khai thác dầu khí – Oil and gas extraction equipment maintenance |
| 7229 | 油气开发公司 (yóu qì kāi fā gōng sī) – Công ty phát triển dầu khí – Oil and gas development company |
| 7230 | 油气开采风险 (yóu qì kāi cǎi fēng xiǎn) – Rủi ro trong khai thác dầu khí – Oil and gas extraction risks |
| 7231 | 油气生产许可证 (yóu qì shēng chǎn xǔ kě zhèng) – Giấy phép sản xuất dầu khí – Oil and gas production license |
| 7232 | 气体净化 (qì tǐ jìng huà) – Làm sạch khí – Gas purification |
| 7233 | 石油设备安装 (shí yóu shè bèi ān zhuāng) – Lắp đặt thiết bị dầu mỏ – Oil equipment installation |
| 7234 | 油气分析仪 (yóu qì fēn xī yí) – Máy phân tích dầu khí – Oil and gas analyzer |
| 7235 | 气田开采技术 (qì tián kāi cǎi jì shù) – Công nghệ khai thác mỏ khí – Gas field extraction technology |
| 7236 | 油田管理 (yóu tián guǎn lǐ) – Quản lý mỏ dầu – Oil field management |
| 7237 | 石油开采 (shí yóu kāi cǎi) – Khai thác dầu mỏ – Petroleum extraction |
| 7238 | 油气处理 (yóu qì chǔ lǐ) – Xử lý dầu khí – Oil and gas treatment |
| 7239 | 井下作业 (jǐng xià zuò yè) – Công việc dưới giếng – Downhole operations |
| 7240 | 石油深度 (shí yóu shēn dù) – Độ sâu dầu mỏ – Petroleum depth |
| 7241 | 气体分析 (qì tǐ fēn xī) – Phân tích khí – Gas analysis |
| 7242 | 油田开发计划 (yóu tián kāi fā jì huà) – Kế hoạch phát triển mỏ dầu – Oil field development plan |
| 7243 | 油气田运输 (yóu qì tián yùn shū) – Vận chuyển mỏ dầu khí – Oil and gas field transportation |
| 7244 | 采油平台 (cǎi yóu píng tái) – Nền tảng khai thác dầu – Oil platform |
| 7245 | 石油储罐 (shí yóu chǔ guàn) – Bể chứa dầu mỏ – Petroleum tank |
| 7246 | 天然气储藏 (tiān rán qì chǔ cáng) – Lưu trữ khí tự nhiên – Natural gas storage |
| 7247 | 油气渗透 (yóu qì shèn tòu) – Thấm dầu khí – Oil and gas permeability |
| 7248 | 天然气计量 (tiān rán qì jì liàng) – Đo lường khí tự nhiên – Natural gas metering |
| 7249 | 油气井修复 (yóu qì jǐng xiū fù) – Sửa chữa giếng dầu khí – Oil and gas well repair |
| 7250 | 气体输送管道 (qì tǐ shū sòng guǎn dào) – Đường ống vận chuyển khí – Gas transmission pipeline |
| 7251 | 石油污染 (shí yóu wū rǎn) – Ô nhiễm dầu mỏ – Petroleum pollution |
| 7252 | 气体泄漏 (qì tǐ xiè lòu) – Rò rỉ khí – Gas leakage |
| 7253 | 石油藏量 (shí yóu cáng liàng) – Lượng dầu mỏ tồn kho – Oil reserves |
| 7254 | 油田生产计划 (yóu tián shēng chǎn jì huà) – Kế hoạch sản xuất mỏ dầu – Oil field production plan |
| 7255 | 油气分离设备 (yóu qì fēn lí shè bèi) – Thiết bị tách dầu khí – Oil and gas separation equipment |
| 7256 | 油气工业 (yóu qì gōng yè) – Ngành công nghiệp dầu khí – Oil and gas industry |
| 7257 | 油气生产运营 (yóu qì shēng chǎn yùn yíng) – Vận hành sản xuất dầu khí – Oil and gas production operations |
| 7258 | 气体采集 (qì tǐ cǎi jí) – Thu thập khí – Gas collection |
| 7259 | 石油勘探 (shí yóu kān tàn) – Khảo sát dầu mỏ – Petroleum exploration |
| 7260 | 气体储存设施 (qì tǐ chǔ cún shè shī) – Cơ sở lưu trữ khí – Gas storage facility |
| 7261 | 油气分析仪器 (yóu qì fēn xī yí qì) – Thiết bị phân tích dầu khí – Oil and gas analyzer |
| 7262 | 油气气井 (yóu qì qì jǐng) – Giếng khí dầu khí – Oil and gas gas well |
| 7263 | 油气污水处理 (yóu qì wū shuǐ chǔ lǐ) – Xử lý nước thải dầu khí – Oil and gas wastewater treatment |
| 7264 | 油气开采合同 (yóu qì kāi cǎi hé tóng) – Hợp đồng khai thác dầu khí – Oil and gas extraction contract |
| 7265 | 天然气输送 (tiān rán qì shū sòng) – Vận chuyển khí tự nhiên – Natural gas transmission |
| 7266 | 油气工业设备 (yóu qì gōng yè shè bèi) – Thiết bị công nghiệp dầu khí – Oil and gas industrial equipment |
| 7267 | 油田生产 (yóu tián shēng chǎn) – Sản xuất mỏ dầu – Oil field production |
| 7268 | 油气开采技术开发 (yóu qì kāi cǎi jì shù kāi fā) – Phát triển công nghệ khai thác dầu khí – Oil and gas extraction technology development |
| 7269 | 油气设备安装 (yóu qì shè bèi ān zhuāng) – Lắp đặt thiết bị dầu khí – Oil and gas equipment installation |
| 7270 | 气体工程 (qì tǐ gōng chéng) – Kỹ thuật khí – Gas engineering |
| 7271 | 油气环保 (yóu qì huán bǎo) – Bảo vệ môi trường dầu khí – Oil and gas environmental protection |
| 7272 | 天然气采掘 (tiān rán qì cǎi jué) – Khai thác khí tự nhiên – Natural gas mining |
| 7273 | 气体处理设施 (qì tǐ chǔ lǐ shè shī) – Cơ sở xử lý khí – Gas treatment facility |
| 7274 | 石油开采技术 (shí yóu kāi cǎi jì shù) – Công nghệ khai thác dầu mỏ – Petroleum extraction technology |
| 7275 | 气井钻井 (qì jǐng zuàn jǐng) – Khoan giếng khí – Gas well drilling |
| 7276 | 石油投资 (shí yóu tóu zī) – Đầu tư vào dầu mỏ – Petroleum investment |
| 7277 | 天然气测量 (tiān rán qì cè liàng) – Đo lường khí tự nhiên – Natural gas measurement |
| 7278 | 油气发现 (yóu qì fā xiàn) – Phát hiện dầu khí – Oil and gas discovery |
| 7279 | 石油分离器 (shí yóu fēn lí qì) – Thiết bị phân tách dầu mỏ – Oil separator |
| 7280 | 天然气输送管 (tiān rán qì shū sòng guǎn) – Ống dẫn khí tự nhiên – Natural gas transmission pipe |
| 7281 | 气体储藏库 (qì tǐ chǔ cáng kù) – Kho lưu trữ khí – Gas storage reservoir |
| 7282 | 油气工艺 (yóu qì gōng yì) – Công nghệ dầu khí – Oil and gas process |
| 7283 | 油气勘查 (yóu qì kān chá) – Khảo sát dầu khí – Oil and gas survey |
| 7284 | 天然气调度 (tiān rán qì tiáo dù) – Điều độ khí tự nhiên – Natural gas dispatch |
| 7285 | 油气供应系统 (yóu qì gōng yìng xì tǒng) – Hệ thống cung cấp dầu khí – Oil and gas supply system |
| 7286 | 石油炼制 (shí yóu liàn zhì) – Chế biến dầu mỏ – Petroleum refining |
| 7287 | 油气资源整合 (yóu qì zī yuán zhěng hé) – Tích hợp tài nguyên dầu khí – Oil and gas resource integration |
| 7288 | 石油液体 (shí yóu yè tǐ) – Dầu lỏng – Petroleum liquid |
| 7289 | 气体泄漏监测 (qì tǐ xiè lòu jiān cè) – Giám sát rò rỉ khí – Gas leak monitoring |
| 7290 | 油气开采设备维护 (yóu qì kāi cǎi shè bèi wéi hù) – Bảo trì thiết bị khai thác dầu khí – Oil and gas extraction equipment maintenance |
| 7291 | 油气传输 (yóu qì chuán shū) – Truyền tải dầu khí – Oil and gas transmission |
| 7292 | 油气管道检测 (yóu qì guǎn dào jiǎn cè) – Kiểm tra đường ống dầu khí – Oil and gas pipeline inspection |
| 7293 | 油气生产设施安装 (yóu qì shēng chǎn shè shī ān zhuāng) – Lắp đặt cơ sở sản xuất dầu khí – Oil and gas production facility installation |
| 7294 | 天然气探测 (tiān rán qì tàn cè) – Phát hiện khí tự nhiên – Natural gas detection |
| 7295 | 天然气压力 (tiān rán qì yā lì) – Áp suất khí tự nhiên – Natural gas pressure |
| 7296 | 油气气井 (yóu qì qì jǐng) – Giếng khí dầu – Oil and gas well |
| 7297 | 石油开采区域 (shí yóu kāi cǎi qū yù) – Khu vực khai thác dầu mỏ – Petroleum extraction area |
| 7298 | 油气泄漏检测 (yóu qì xiè lòu jiǎn cè) – Kiểm tra rò rỉ dầu khí – Oil and gas leak detection |
| 7299 | 天然气输送 (tiān rán qì shū sòng) – Vận chuyển khí tự nhiên – Natural gas transportation |
| 7300 | 天然气储存 (tiān rán qì chǔ cún) – Lưu trữ khí tự nhiên – Natural gas storage |
| 7301 | 油气开采许可 (yóu qì kāi cǎi xǔ kě) – Giấy phép khai thác dầu khí – Oil and gas extraction license |
| 7302 | 天然气开采技术 (tiān rán qì kāi cǎi jì shù) – Công nghệ khai thác khí tự nhiên – Natural gas extraction technology |
| 7303 | 石油钻探 (shí yóu zuàn tàn) – Khoan dầu mỏ – Petroleum drilling |
| 7304 | 石油物理性质 (shí yóu wù lǐ xìng zhì) – Tính chất vật lý của dầu mỏ – Physical properties of petroleum |
| 7305 | 气体输送管网 (qì tǐ shū sòng guǎn wǎng) – Mạng lưới ống dẫn khí – Gas transmission pipeline network |
| 7306 | 天然气储层 (tiān rán qì chǔ céng) – Khu vực lưu trữ khí tự nhiên – Natural gas reservoir |
| 7307 | 天然气泵站 (tiān rán qì bèng zhàn) – Trạm bơm khí tự nhiên – Natural gas pumping station |
| 7308 | 气体加工 (qì tǐ jiā gōng) – Chế biến khí – Gas processing |
| 7309 | 天然气转化 (tiān rán qì zhuǎn huà) – Chuyển hóa khí tự nhiên – Natural gas conversion |
| 7310 | 油气生产许可证 (yóu qì shēng chǎn xǔ kě zhèng) – Giấy phép sản xuất dầu khí – Oil and gas production permit |
| 7311 | 天然气传输 (tiān rán qì chuán shū) – Truyền tải khí tự nhiên – Natural gas transmission |
| 7312 | 油气钻井设备 (yóu qì zuàn jǐng shè bèi) – Thiết bị khoan dầu khí – Oil and gas drilling equipment |
| 7313 | 石油渗透性 (shí yóu shèn tòu xìng) – Tính thẩm thấu của dầu mỏ – Petroleum permeability |
| 7314 | 天然气净化 (tiān rán qì jìng huà) – Làm sạch khí tự nhiên – Natural gas purification |
| 7315 | 石油钻探平台 (shí yóu zuàn tàn píng tái) – Nền khoan dầu mỏ – Petroleum drilling platform |
| 7316 | 油气泄漏检测器 (yóu qì xiè lòu jiǎn cè qì) – Máy dò rò rỉ dầu khí – Oil and gas leak detector |
| 7317 | 石油勘探船 (shí yóu kān tàn chuán) – Tàu thăm dò dầu mỏ – Petroleum exploration vessel |
| 7318 | 天然气储存库 (tiān rán qì chǔ cún kù) – Kho lưu trữ khí tự nhiên – Natural gas storage facility |
| 7319 | 油气管道系统 (yóu qì guǎn dào xì tǒng) – Hệ thống đường ống dầu khí – Oil and gas pipeline system |
| 7320 | 石油勘探车 (shí yóu kān tàn chē) – Xe thăm dò dầu mỏ – Petroleum exploration vehicle |
| 7321 | 天然气生产设施 (tiān rán qì shēng chǎn shè shī) – Cơ sở sản xuất khí tự nhiên – Natural gas production facility |
| 7322 | 石油采掘 (shí yóu cǎi jué) – Khai thác dầu mỏ – Petroleum extraction |
| 7323 | 天然气减压 (tiān rán qì jiǎn yā) – Giảm áp khí tự nhiên – Natural gas pressure reduction |
| 7324 | 石油勘探区域 (shí yóu kān tàn qū yù) – Khu vực thăm dò dầu mỏ – Petroleum exploration area |
| 7325 | 天然气生产流程 (tiān rán qì shēng chǎn liú chéng) – Quy trình sản xuất khí tự nhiên – Natural gas production process |
| 7326 | 油气处理站 (yóu qì chǔ lǐ zhàn) – Trạm xử lý dầu khí – Oil and gas processing station |
| 7327 | 石油灌注 (shí yóu guàn rù) – Bơm dầu mỏ – Petroleum injection |
| 7328 | 天然气贸易 (tiān rán qì mài yì) – Thương mại khí tự nhiên – Natural gas trade |
| 7329 | 油气联合开采 (yóu qì lián hé kāi cǎi) – Khai thác dầu khí hợp tác – Oil and gas joint extraction |
| 7330 | 天然气过滤器 (tiān rán qì guò lǜ qì) – Bộ lọc khí tự nhiên – Natural gas filter |
| 7331 | 油气气田开发 (yóu qì qì tián kāi fā) – Phát triển mỏ khí dầu – Oil and gas field development |
| 7332 | 石油钻井液 (shí yóu zuàn jǐng yè) – Dung dịch khoan dầu mỏ – Petroleum drilling fluid |
| 7333 | 天然气压力测试 (tiān rán qì yā lì cè shì) – Kiểm tra áp suất khí tự nhiên – Natural gas pressure test |
| 7334 | 天然气调压器 (tiān rán qì tiáo yā qì) – Bộ điều áp khí tự nhiên – Natural gas pressure regulator |
| 7335 | 石油生产平台 (shí yóu shēng chǎn píng tái) – Nền sản xuất dầu mỏ – Petroleum production platform |
| 7336 | 天然气集气站 (tiān rán qì jí qì zhàn) – Trạm thu gom khí tự nhiên – Natural gas gathering station |
| 7337 | 石油回收设备 (shí yóu huí shōu shè bèi) – Thiết bị thu hồi dầu mỏ – Petroleum recovery equipment |
| 7338 | 油气开采技术创新 (yóu qì kāi cǎi jì shù chuàng xīn) – Đổi mới công nghệ khai thác dầu khí – Oil and gas extraction technology innovation |
| 7339 | 油气资源勘探 (yóu qì zī yuán kān tàn) – Khảo sát tài nguyên dầu khí – Oil and gas resource exploration |
| 7340 | 石油提炼 (shí yóu tí liàn) – Lọc dầu mỏ – Petroleum refining |
| 7341 | 天然气开采工艺 (tiān rán qì kāi cǎi gōng yì) – Công nghệ khai thác khí tự nhiên – Natural gas extraction technology |
| 7342 | 油气压裂 (yóu qì yā liè) – Phá vỡ dầu khí (fracking) – Hydraulic fracturing |
| 7343 | 天然气储气库 (tiān rán qì chǔ qì kù) – Kho khí tự nhiên – Natural gas storage facility |
| 7344 | 油气工程师 (yóu qì gōng chéng shī) – Kỹ sư dầu khí – Oil and gas engineer |
| 7345 | 石油液体 (shí yóu yè tǐ) – Dầu mỏ dạng lỏng – Petroleum liquid |
| 7346 | 天然气系统 (tiān rán qì xì tǒng) – Hệ thống khí tự nhiên – Natural gas system |
| 7347 | 石油生产技术 (shí yóu shēng chǎn jì shù) – Công nghệ sản xuất dầu mỏ – Petroleum production technology |
| 7348 | 天然气净化装置 (tiān rán qì jìng huà zhuāng zhì) – Thiết bị làm sạch khí tự nhiên – Natural gas purification device |
| 7349 | 油气深度勘探 (yóu qì shēn dù kān tàn) – Khám phá sâu dầu khí – Deep oil and gas exploration |
| 7350 | 石油化工 (shí yóu huà gōng) – Hóa dầu – Petrochemical |
| 7351 | 天然气压缩机 (tiān rán qì yā suō jī) – Máy nén khí tự nhiên – Natural gas compressor |
| 7352 | 石油管道泄漏 (shí yóu guǎn dào xiè lòu) – Rò rỉ đường ống dầu mỏ – Petroleum pipeline leak |
| 7353 | 天然气压缩 (tiān rán qì yā suō) – Nén khí tự nhiên – Natural gas compression |
| 7354 | 石油钻探设备 (shí yóu zuàn tàn shè bèi) – Thiết bị khoan dầu mỏ – Petroleum drilling equipment |
| 7355 | 天然气调度系统 (tiān rán qì tiáo dù xì tǒng) – Hệ thống điều độ khí tự nhiên – Natural gas dispatching system |
| 7356 | 油气田勘探 (yóu qì tián kān tàn) – Khảo sát mỏ dầu khí – Oil and gas field exploration |
| 7357 | 石油公司 (shí yóu gōng sī) – Công ty dầu khí – Oil company |
| 7358 | 油气开采周期 (yóu qì kāi cǎi zhōu qī) – Chu kỳ khai thác dầu khí – Oil and gas extraction cycle |
| 7359 | 石油回注 (shí yóu huí zhù) – Tái tiêm dầu mỏ – Oil re-injection |
| 7360 | 油气钻井 (yóu qì zuàn jǐng) – Khoan dầu khí – Oil and gas drilling |
| 7361 | 天然气产业链 (tiān rán qì chǎn yè liàn) – Chuỗi ngành công nghiệp khí tự nhiên – Natural gas industry chain |
| 7362 | 石油储罐 (shí yóu chǔ guàn) – Bồn chứa dầu mỏ – Oil storage tank |
| 7363 | 天然气液化天然气 (tiān rán qì yè huà tiān rán qì) – Khí tự nhiên hóa lỏng – Liquefied natural gas |
| 7364 | 石油库 (shí yóu kù) – Kho dầu – Oil depot |
| 7365 | 油气勘探队 (yóu qì kān tàn duì) – Đội khảo sát dầu khí – Oil and gas exploration team |
| 7366 | 油气开采作业 (yóu qì kāi cǎi zuò yè) – Công việc khai thác dầu khí – Oil and gas extraction operation |
| 7367 | 油气作业 (yóu qì zuò yè) – Hoạt động dầu khí – Oil and gas operation |
| 7368 | 天然气质量标准 (tiān rán qì zhì liàng biāo zhǔn) – Tiêu chuẩn chất lượng khí tự nhiên – Natural gas quality standard |
| 7369 | 石油集输系统 (shí yóu jí shū xì tǒng) – Hệ thống thu gom và vận chuyển dầu mỏ – Oil collection and transportation system |
| 7370 | 天然气交换站 (tiān rán qì jiāo huàn zhàn) – Trạm trao đổi khí tự nhiên – Natural gas exchange station |
| 7371 | 石油勘探设备 (shí yóu kān tàn shè bèi) – Thiết bị thăm dò dầu mỏ – Petroleum exploration equipment |
| 7372 | 油气田维修 (yóu qì tián wéi xiū) – Bảo trì mỏ dầu khí – Oil and gas field maintenance |
| 7373 | 天然气加压站 (tiān rán qì jiā yā zhàn) – Trạm nén khí tự nhiên – Natural gas boosting station |
| 7374 | 石油分炼厂 (shí yóu fēn liàn chǎng) – Nhà máy lọc dầu – Oil refinery |
| 7375 | 油气物流 (yóu qì wù liú) – Vận chuyển dầu khí – Oil and gas logistics |
| 7376 | 天然气输送管道 (tiān rán qì shū sòng guǎn dào) – Đường ống vận chuyển khí tự nhiên – Natural gas transmission pipeline |
| 7377 | 石油勘探技术设备 (shí yóu kān tàn jì shù shè bèi) – Thiết bị công nghệ thăm dò dầu mỏ – Petroleum exploration technology equipment |
| 7378 | 油气上游 (yóu qì shàng yóu) – Thượng nguồn dầu khí – Oil and gas upstream |
| 7379 | 石油提炼厂 (shí yóu tí liàn chǎng) – Nhà máy chế biến dầu – Oil refining plant |
| 7380 | 油气资产 (yóu qì zī chǎn) – Tài sản dầu khí – Oil and gas assets |
| 7381 | 天然气资源评估 (tiān rán qì zī yuán píng gū) – Đánh giá tài nguyên khí tự nhiên – Natural gas resource assessment |
| 7382 | 石油层 (shí yóu céng) – Tầng dầu mỏ – Oil reservoir |
| 7383 | 油气管理 (yóu qì guǎn lǐ) – Quản lý dầu khí – Oil and gas management |
| 7384 | 石油裂解 (shí yóu liè jiě) – Crack dầu mỏ – Petroleum cracking |
| 7385 | 天然气产量 (tiān rán qì chǎn liàng) – Sản lượng khí tự nhiên – Natural gas production |
| 7386 | 天然气处理厂 (tiān rán qì chǔ lǐ chǎng) – Nhà máy xử lý khí tự nhiên – Natural gas treatment plant |
| 7387 | 钻井平台 (zuàn jǐng píng tái) – Nền tảng khoan dầu – Drilling platform |
| 7388 | 石油钻头 (shí yóu zuàn tóu) – Mũi khoan dầu – Oil drill bit |
| 7389 | 压裂技术 (yā liè jì shù) – Công nghệ nứt vỡ thủy lực – Fracturing technology |
| 7390 | 油田注水 (yóu tián zhù shuǐ) – Bơm nước vào mỏ dầu – Water injection into oil field |
| 7391 | 天然气管道网络 (tiān rán qì guǎn dào wǎng luò) – Mạng lưới đường ống khí tự nhiên – Natural gas pipeline network |
| 7392 | 石油污水处理 (shí yóu wū shuǐ chǔ lǐ) – Xử lý nước thải dầu mỏ – Oil wastewater treatment |
| 7393 | 天然气储气 (tiān rán qì chǔ qì) – Dự trữ khí tự nhiên – Natural gas storage |
| 7394 | 油气成分分析 (yóu qì chéng fèn fēn xī) – Phân tích thành phần dầu khí – Oil and gas composition analysis |
| 7395 | 海上油气平台 (hǎi shàng yóu qì píng tái) – Nền tảng dầu khí trên biển – Offshore oil and gas platform |
| 7396 | 油气地质勘探 (yóu qì dì zhì kān tàn) – Khảo sát địa chất dầu khí – Oil and gas geological exploration |
| 7397 | 石油开采工艺 (shí yóu kāi cǎi gōng yì) – Công nghệ khai thác dầu – Petroleum extraction technology |
| 7398 | 油气作业安全 (yóu qì zuò yè ān quán) – An toàn trong hoạt động dầu khí – Oil and gas operation safety |
| 7399 | 气体运输 (qì tǐ yùn shū) – Vận chuyển khí – Gas transportation |
| 7400 | 天然气进口 (tiān rán qì jìn kǒu) – Nhập khẩu khí tự nhiên – Natural gas import |
| 7401 | 石油精炼 (shí yóu jīng liàn) – Lọc dầu – Oil refining |
| 7402 | 油气网络 (yóu qì wǎng luò) – Mạng lưới dầu khí – Oil and gas network |
| 7403 | 天然气燃料 (tiān rán qì rán liào) – Nhiên liệu khí tự nhiên – Natural gas fuel |
| 7404 | 油气勘探 (yóu qì kān tàn) – Khảo sát dầu khí – Oil and gas exploration |
| 7405 | 钻井设备 (zuàn jǐng shè bèi) – Thiết bị khoan – Drilling equipment |
| 7406 | 石油沉积层 (shí yóu chén jī céng) – Tầng trầm tích dầu mỏ – Petroleum sedimentary layer |
| 7407 | 压裂液 (yā liè yè) – Dung dịch nứt vỡ – Fracturing fluid |
| 7408 | 油气重组 (yóu qì zhòng zǔ) – Tái cấu trúc dầu khí – Oil and gas restructuring |
| 7409 | 油气处理装置 (yóu qì chǔ lǐ zhuāng zhì) – Thiết bị xử lý dầu khí – Oil and gas treatment unit |
| 7410 | 油田地质 (yóu tián dì zhì) – Địa chất mỏ dầu – Oil field geology |
| 7411 | 压裂工艺 (yā liè gōng yì) – Công nghệ nứt vỡ thủy lực – Hydraulic fracturing technology |
| 7412 | 石油化学品 (shí yóu huà xué pǐn) – Hóa chất dầu mỏ – Petrochemicals |
| 7413 | 天然气压裂 (tiān rán qì yā liè) – Nứt vỡ khí tự nhiên – Natural gas fracturing |
| 7414 | 油气气田 (yóu qì qì tián) – Mỏ khí dầu khí – Oil and gas gas field |
| 7415 | 天然气净化 (tiān rán qì jìng huà) – Lọc khí tự nhiên – Natural gas purification |
| 7416 | 油气开发方案 (yóu qì kāi fā fāng àn) – Kế hoạch phát triển dầu khí – Oil and gas development plan |
| 7417 | 石油注水 (shí yóu zhù shuǐ) – Bơm nước vào mỏ dầu – Water flooding in oil fields |
| 7418 | 天然气管网 (tiān rán qì guǎn wǎng) – Mạng lưới khí tự nhiên – Natural gas pipeline network |
| 7419 | 气体净化装置 (qì tǐ jìng huà zhuāng zhì) – Thiết bị lọc khí – Gas purification unit |
| 7420 | 油气储气站 (yóu qì chǔ qì zhàn) – Trạm lưu trữ dầu khí – Oil and gas storage station |
| 7421 | 油气集输 (yóu qì jí shū) – Thu thập và vận chuyển dầu khí – Oil and gas collection and transportation |
| 7422 | 气体分离 (qì tǐ fēn lí) – Tách khí – Gas separation |
| 7423 | 天然气净化工艺 (tiān rán qì jìng huà gōng yì) – Công nghệ lọc khí tự nhiên – Natural gas purification technology |
| 7424 | 油气测试 (yóu qì cè shì) – Kiểm tra dầu khí – Oil and gas testing |
| 7425 | 钻探操作 (zuàn tàn cāo zuò) – Quá trình khoan – Drilling operation |
| 7426 | 液化天然气 (yè huà tiān rán qì) – Khí tự nhiên hóa lỏng – Liquefied natural gas (LNG) |
| 7427 | 油田储量 (yóu tián chǔ liàng) – Trữ lượng mỏ dầu – Oil field reserves |
| 7428 | 油气治理 (yóu qì zhì lǐ) – Quản lý dầu khí – Oil and gas management |
| 7429 | 油气勘探开发 (yóu qì kān tàn kāi fā) – Khảo sát và phát triển dầu khí – Oil and gas exploration and development |
| 7430 | 气井压裂 (qì jǐng yā liè) – Nứt vỡ giếng khí – Gas well fracturing |
| 7431 | 钻井液 (zuàn jǐng yè) – Dung dịch khoan – Drilling fluid |
| 7432 | 油气联合开发 (yóu qì lián hé kāi fā) – Phát triển chung dầu khí – Oil and gas joint development |
| 7433 | 油田采油 (yóu tián cǎi yóu) – Khai thác dầu từ mỏ dầu – Oil extraction from oil fields |
| 7434 | 压裂技术 (yā liè jì shù) – Công nghệ nứt vỡ – Fracturing technology |
| 7435 | 气体供应链 (qì tǐ gōng yìng liàn) – Chuỗi cung ứng khí – Gas supply chain |
| 7436 | 石油气压缩 (shí yóu qì yā suō) – Nén khí dầu mỏ – Petroleum gas compression |
| 7437 | 油气产品 (yóu qì chǎn pǐn) – Sản phẩm dầu khí – Oil and gas products |
| 7438 | 钻井工程 (zuàn jǐng gōng chéng) – Kỹ thuật khoan dầu khí – Drilling engineering |
| 7439 | 地质勘探 (dì zhì kān tàn) – Khảo sát địa chất – Geological survey |
| 7440 | 油气渗透性 (yóu qì shèn tòu xìng) – Tính thấm dầu khí – Oil and gas permeability |
| 7441 | 气体监测 (qì tǐ jiān cè) – Giám sát khí – Gas monitoring |
| 7442 | 地下储气 (dì xià chǔ qì) – Lưu trữ khí dưới lòng đất – Underground gas storage |
| 7443 | 气体分布 (qì tǐ fēn bù) – Phân bố khí – Gas distribution |
| 7444 | 油气管网 (yóu qì guǎn wǎng) – Mạng lưới đường ống dầu khí – Oil and gas pipeline network |
| 7445 | 储油罐 (chǔ yóu guàn) – Bể chứa dầu – Oil tank |
| 7446 | 油气田管理 (yóu qì tián guǎn lǐ) – Quản lý mỏ dầu khí – Oil and gas field management |
| 7447 | 油气勘探船 (yóu qì kān tàn chuán) – Tàu khảo sát dầu khí – Oil and gas exploration vessel |
| 7448 | 油气处理设施 (yóu qì chǔ lǐ shè shī) – Cơ sở xử lý dầu khí – Oil and gas processing facilities |
| 7449 | 天然气网络 (tiān rán qì wǎng luò) – Mạng lưới khí tự nhiên – Natural gas network |
| 7450 | 油田注水 (yóu tián zhù shuǐ) – Bơm nước vào mỏ dầu – Water injection in oil fields |
| 7451 | 钻井工艺 (zuàn jǐng gōng yì) – Quy trình khoan – Drilling process |
| 7452 | 油气勘探技术 (yóu qì kān tàn jì shù) – Công nghệ khảo sát dầu khí – Oil and gas exploration technology |
| 7453 | 压力监测 (yā lì jiān cè) – Giám sát áp suất – Pressure monitoring |
| 7454 | 气体净化设备 (qì tǐ jìng huà shè bèi) – Thiết bị lọc khí – Gas purification equipment |
| 7455 | 油气勘探平台 (yóu qì kān tàn píng tái) – Nền tảng khảo sát dầu khí – Oil and gas exploration platform |
| 7456 | 气体压裂 (qì tǐ yā liè) – Nứt vỡ khí – Gas fracturing |
| 7457 | 钻探技术 (zuàn tàn jì shù) – Công nghệ khoan – Drilling technology |
| 7458 | 储气站 (chǔ qì zhàn) – Trạm lưu trữ khí – Gas storage station |
| 7459 | 油气抽取 (yóu qì chōu qǔ) – Hút dầu khí – Oil and gas extraction |
| 7460 | 气田压裂 (qì tián yā liè) – Nứt vỡ mỏ khí – Gas field fracturing |
| 7461 | 油气输送管道 (yóu qì shū sòng guǎn dào) – Đường ống dẫn dầu khí – Oil and gas pipeline |
| 7462 | 井下测试 (jǐng xià cè shì) – Kiểm tra dưới giếng – Downhole testing |
| 7463 | 油气净化 (yóu qì jìng huà) – Lọc dầu khí – Oil and gas purification |
| 7464 | 泥浆泵 (ní jiāng bèng) – Bơm bùn – Mud pump |
| 7465 | 气体收集 (qì tǐ shōu jí) – Thu gom khí – Gas collection |
| 7466 | 井场 (jǐng chǎng) – Khu vực giếng khoan – Well site |
| 7467 | 压缩天然气 (yā suō tiān rán qì) – Khí tự nhiên nén – Compressed natural gas (CNG) |
| 7468 | 油气化验 (yóu qì huà yàn) – Kiểm tra chất lượng dầu khí – Oil and gas testing |
| 7469 | 气体浓度 (qì tǐ nóng dù) – Nồng độ khí – Gas concentration |
| 7470 | 注气 (zhù qì) – Bơm khí – Gas injection |
| 7471 | 管道输送 (guǎn dào shū sòng) – Vận chuyển bằng đường ống – Pipeline transportation |
| 7472 | 油气分离器 (yóu qì fēn lí qì) – Bộ tách dầu khí – Oil and gas separator |
| 7473 | 裂缝导流 (liè fèng dǎo liú) – Dẫn dòng qua khe nứt – Fracture flow |
| 7474 | 井底压力 (jǐng dǐ yā lì) – Áp suất đáy giếng – Bottom hole pressure |
| 7475 | 地下储存 (dì xià chǔ cún) – Lưu trữ dưới lòng đất – Underground storage |
| 7476 | 气体流量 (qì tǐ liú liàng) – Lưu lượng khí – Gas flow rate |
| 7477 | 钻井平台 (zuàn jǐng píng tái) – Giàn khoan – Drilling platform |
| 7478 | 油藏分析 (yóu cáng fēn xī) – Phân tích trữ lượng dầu – Oil reservoir analysis |
| 7479 | 气体采集 (qì tǐ cǎi jí) – Thu gom khí – Gas gathering |
| 7480 | 油气采集站 (yóu qì cǎi jí zhàn) – Trạm thu gom dầu khí – Oil and gas collection station |
| 7481 | 储油罐 (chǔ yóu guàn) – Bồn chứa dầu – Oil storage tank |
| 7482 | 气体增压 (qì tǐ zēng yā) – Tăng áp suất khí – Gas compression |
| 7483 | 压力控制 (yā lì kòng zhì) – Kiểm soát áp suất – Pressure control |
| 7484 | 海上平台 (hǎi shàng píng tái) – Giàn khoan ngoài khơi – Offshore platform |
| 7485 | 油气生产设备 (yóu qì shēng chǎn shè bèi) – Thiết bị sản xuất dầu khí – Oil and gas production equipment |
| 7486 | 钻杆 (zuàn gǎn) – Cần khoan – Drill pipe |
| 7487 | 泥浆池 (ní jiāng chí) – Bể chứa bùn – Mud pit |
| 7488 | 含气层 (hán qì céng) – Tầng chứa khí – Gas-bearing layer |
| 7489 | 储层监测 (chǔ céng jiān cè) – Giám sát tầng chứa – Reservoir monitoring |
| 7490 | 裂缝测量 (liè fèng cè liáng) – Đo vết nứt – Fracture measurement |
| 7491 | 气井测试 (qì jǐng cè shì) – Thử nghiệm giếng khí – Gas well testing |
| 7492 | 油气回注 (yóu qì huí zhù) – Bơm dầu khí trở lại – Oil and gas reinjection |
| 7493 | 气体脱水 (qì tǐ tuō shuǐ) – Tách nước khỏi khí – Gas dehydration |
| 7494 | 抽油机 (chōu yóu jī) – Máy bơm dầu – Oil pump |
| 7495 | 钻探泥浆 (zuàn tàn ní jiāng) – Bùn khoan – Drilling mud |
| 7496 | 地下井 (dì xià jǐng) – Giếng dưới đất – Subsurface well |
| 7497 | 油气分配 (yóu qì fēn pèi) – Phân phối dầu khí – Oil and gas distribution |
| 7498 | 压力损失 (yā lì sǔn shī) – Tổn thất áp suất – Pressure loss |
| 7499 | 砂堵 (shā dǔ) – Kẹt cát – Sand blockage |
| 7500 | 油层封隔 (yóu céng fēng gé) – Bịt kín tầng dầu – Oil layer sealing |
| 7501 | 气体分析仪 (qì tǐ fēn xī yí) – Thiết bị phân tích khí – Gas analyzer |
| 7502 | 井场管理 (jǐng chǎng guǎn lǐ) – Quản lý khu giếng – Well site management |
| 7503 | 井口监测 (jǐng kǒu jiān cè) – Giám sát miệng giếng – Wellhead monitoring |
| 7504 | 泥浆罐 (ní jiāng guàn) – Thùng chứa bùn – Mud tank |
| 7505 | 压力调节器 (yā lì tiáo jié qì) – Bộ điều chỉnh áp suất – Pressure regulator |
| 7506 | 油藏管理 (yóu cáng guǎn lǐ) – Quản lý mỏ dầu – Reservoir management |
| 7507 | 地层测试 (dì céng cè shì) – Thử nghiệm địa tầng – Formation testing |
| 7508 | 油气成分 (yóu qì chéng fèn) – Thành phần dầu khí – Oil and gas composition |
| 7509 | 泥浆回收 (ní jiāng huí shōu) – Tái chế bùn khoan – Mud recovery |
| 7510 | 气体扩散 (qì tǐ kuò sàn) – Khuếch tán khí – Gas diffusion |
| 7511 | 油水分离器 (yóu shuǐ fēn lí qì) – Thiết bị tách dầu nước – Oil-water separator |
| 7512 | 气体流速 (qì tǐ liú sù) – Tốc độ dòng khí – Gas flow rate |
| 7513 | 油藏开发 (yóu cáng kāi fā) – Khai thác mỏ dầu – Reservoir development |
| 7514 | 井间测试 (jǐng jiān cè shì) – Thử nghiệm giữa các giếng – Interwell testing |
| 7515 | 油气处理厂 (yóu qì chǔ lǐ chǎng) – Nhà máy xử lý dầu khí – Oil and gas processing plant |
| 7516 | 井下工具 (jǐng xià gōng jù) – Dụng cụ dưới giếng – Downhole tools |
| 7517 | 气体稳定 (qì tǐ wěn dìng) – Ổn định khí – Gas stabilization |
| 7518 | 钻井作业 (zuàn jǐng zuò yè) – Hoạt động khoan – Drilling operations |
| 7519 | 油层压力 (yóu céng yā lì) – Áp suất tầng dầu – Oil layer pressure |
| 7520 | 油气增产 (yóu qì zēng chǎn) – Tăng sản lượng dầu khí – Oil and gas enhancement |
| 7521 | 气井管理 (qì jǐng guǎn lǐ) – Quản lý giếng khí – Gas well management |
| 7522 | 井控系统 (jǐng kòng xì tǒng) – Hệ thống kiểm soát giếng – Well control system |
| 7523 | 油田生产 (yóu tián shēng chǎn) – Sản xuất dầu tại mỏ – Oilfield production |
| 7524 | 流体动态 (liú tǐ dòng tài) – Động lực học chất lỏng – Fluid dynamics |
| 7525 | 气井增压 (qì jǐng zēng yā) – Tăng áp giếng khí – Gas well pressurization |
| 7526 | 管道清洗 (guǎn dào qīng xǐ) – Vệ sinh đường ống – Pipeline cleaning |
| 7527 | 地质储层 (dì zhì chǔ céng) – Tầng chứa địa chất – Geological reservoir |
| 7528 | 油气过滤 (yóu qì guò lǜ) – Lọc dầu khí – Oil and gas filtration |
| 7529 | 井内腐蚀 (jǐng nèi fǔ shí) – Ăn mòn bên trong giếng – In-well corrosion |
| 7530 | 气体检测 (qì tǐ jiǎn cè) – Kiểm tra khí – Gas detection |
| 7531 | 油气流动 (yóu qì liú dòng) – Dòng chảy dầu khí – Oil and gas flow |
| 7532 | 油气处理设施 (yóu qì chǔ lǐ shè shī) – Cơ sở xử lý dầu khí – Oil and gas processing facility |
| 7533 | 井眼稳定 (jǐng yǎn wěn dìng) – Ổn định lỗ khoan – Wellbore stability |
| 7534 | 产量监测 (chǎn liàng jiān cè) – Giám sát sản lượng – Production monitoring |
| 7535 | 油气抽汲 (yóu qì chōu jí) – Hút dầu khí – Oil and gas pumping |
| 7536 | 天然气分离 (tiān rán qì fēn lí) – Phân tách khí tự nhiên – Natural gas separation |
| 7537 | 采气工艺 (cǎi qì gōng yì) – Quy trình khai thác khí – Gas extraction process |
| 7538 | 流体分析 (liú tǐ fēn xī) – Phân tích chất lỏng – Fluid analysis |
| 7539 | 井筒设备 (jǐng tǒng shè bèi) – Thiết bị ống khoan – Wellbore equipment |
| 7540 | 油田开发策略 (yóu tián kāi fā cè lüè) – Chiến lược khai thác mỏ dầu – Oilfield development strategy |
| 7541 | 多相流动 (duō xiàng liú dòng) – Dòng chảy đa pha – Multiphase flow |
| 7542 | 油气溶解性 (yóu qì róng jiě xìng) – Tính hòa tan của dầu khí – Oil and gas solubility |
| 7543 | 钻头磨损 (zuàn tóu mó sǔn) – Mài mòn mũi khoan – Drill bit wear |
| 7544 | 含油地层 (hán yóu dì céng) – Tầng địa chất chứa dầu – Oil-bearing formation |
| 7545 | 地下成像 (dì xià chéng xiàng) – Ảnh địa chất ngầm – Subsurface imaging |
| 7546 | 油井产量 (yóu jǐng chǎn liàng) – Sản lượng giếng dầu – Oil well production |
| 7547 | 气体混合物 (qì tǐ hùn hé wù) – Hỗn hợp khí – Gas mixture |
| 7548 | 油水分布 (yóu shuǐ fēn bù) – Phân bố dầu và nước – Oil and water distribution |
| 7549 | 油气检测 (yóu qì jiǎn cè) – Kiểm tra dầu khí – Oil and gas inspection |
| 7550 | 钻井流体 (zuàn jǐng liú tǐ) – Dung dịch khoan – Drilling fluid |
| 7551 | 油气处理系统 (yóu qì chǔ lǐ xì tǒng) – Hệ thống xử lý dầu khí – Oil and gas treatment system |
| 7552 | 气井酸化 (qì jǐng suān huà) – Axit hóa giếng khí – Gas well acidization |
| 7553 | 油气检测设备 (yóu qì jiǎn cè shè bèi) – Thiết bị kiểm tra dầu khí – Oil and gas testing equipment |
| 7554 | 储层特性 (chǔ céng tè xìng) – Đặc tính tầng chứa – Reservoir characteristics |
| 7555 | 气体分馏 (qì tǐ fēn liè) – Phân đoạn khí – Gas fractionation |
| 7556 | 生产优化 (shēng chǎn yōu huà) – Tối ưu hóa sản xuất – Production optimization |
| 7557 | 含油气岩石 (hán yóu qì yán shí) – Đá chứa dầu khí – Hydrocarbon-bearing rock |
| 7558 | 井眼轨迹 (jǐng yǎn guǐ jì) – Quỹ đạo lỗ khoan – Wellbore trajectory |
| 7559 | 酸化处理 (suān huà chǔ lǐ) – Xử lý axit – Acid treatment |
| 7560 | 油田自动化 (yóu tián zì dòng huà) – Tự động hóa mỏ dầu – Oilfield automation |
| 7561 | 钻杆稳定器 (zuàn gǎn wěn dìng qì) – Ổn định cần khoan – Drill string stabilizer |
| 7562 | 油气田评估 (yóu qì tián píng gū) – Đánh giá mỏ dầu khí – Oil and gas field evaluation |
| 7563 | 气体再注入 (qì tǐ zài zhù rù) – Tái bơm khí – Gas reinjection |
| 7564 | 注气增产 (zhù qì zēng chǎn) – Tăng sản lượng bằng cách bơm khí – Gas injection enhancement |
| 7565 | 三次采油 (sān cì cǎi yóu) – Khai thác dầu lần ba – Tertiary oil recovery |
| 7566 | 气藏压力 (qì cáng yā lì) – Áp suất khoang khí – Gas reservoir pressure |
| 7567 | 油井监测 (yóu jǐng jiān cè) – Giám sát giếng dầu – Oil well monitoring |
| 7568 | 气体分子 (qì tǐ fēn zǐ) – Phân tử khí – Gas molecule |
| 7569 | 油田工程师 (yóu tián gōng chéng shī) – Kỹ sư mỏ dầu – Petroleum engineer |
| 7570 | 油气分离器 (yóu qì fēn lí qì) – Thiết bị phân tách dầu khí – Oil and gas separator |
| 7571 | 流体转化 (liú tǐ zhuǎn huà) – Chuyển hóa chất lỏng – Fluid transformation |
| 7572 | 油层开采 (yóu céng kāi cǎi) – Khai thác tầng dầu – Oil layer extraction |
| 7573 | 气体压缩站 (qì tǐ yā suō zhàn) – Trạm nén khí – Gas compression station |
| 7574 | 油田生产率 (yóu tián shēng chǎn lǜ) – Năng suất mỏ dầu – Oilfield productivity |
| 7575 | 裂缝分析 (liè fèng fēn xī) – Phân tích khe nứt – Fracture analysis |
| 7576 | 油藏数值模拟 (yóu cáng shù zhí mó nǐ) – Mô phỏng số mỏ dầu – Reservoir numerical simulation |
| 7577 | 井下压力计 (jǐng xià yā lì jì) – Thiết bị đo áp suất dưới giếng – Downhole pressure gauge |
| 7578 | 井眼电缆 (jǐng yǎn diàn lán) – Dây cáp lỗ khoan – Wellbore cable |
| 7579 | 油藏特性分析 (yóu cáng tè xìng fēn xī) – Phân tích đặc tính mỏ dầu – Reservoir characterization analysis |
| 7580 | 注入井 (zhù rù jǐng) – Giếng bơm – Injection well |
| 7581 | 地层渗透率 (dì céng shèn tòu lǜ) – Độ thấm của địa tầng – Formation permeability |
| 7582 | 井间流体流动 (jǐng jiān liú tǐ liú dòng) – Dòng chảy chất lỏng giữa các giếng – Inter-well fluid flow |
| 7583 | 原油稳定性 (yuán yóu wěn dìng xìng) – Độ ổn định của dầu thô – Crude oil stability |
| 7584 | 油井增产 (yóu jǐng zēng chǎn) – Tăng sản lượng giếng dầu – Well production enhancement |
| 7585 | 天然气处理厂 (tiān rán qì chǔ lǐ chǎng) – Nhà máy xử lý khí tự nhiên – Natural gas processing plant |
| 7586 | 地下储气库 (dì xià chǔ qì kù) – Kho chứa khí ngầm – Underground gas storage |
| 7587 | 注水系统 (zhù shuǐ xì tǒng) – Hệ thống bơm nước – Water injection system |
| 7588 | 压裂酸化 (yā liè suān huà) – Axit hóa vỉa nứt – Acid fracturing |
| 7589 | 沉积环境 (chén jī huán jìng) – Môi trường trầm tích – Depositional environment |
| 7590 | 地震勘探 (dì zhèn kān tàn) – Khảo sát địa chấn – Seismic exploration |
| 7591 | 注水增产技术 (zhù shuǐ zēng chǎn jì shù) – Kỹ thuật tăng sản lượng bằng bơm nước – Water flooding technology |
| 7592 | 原油粘度 (yuán yóu nián dù) – Độ nhớt của dầu thô – Crude oil viscosity |
| 7593 | 气举系统 (qì jǔ xì tǒng) – Hệ thống bơm khí – Gas lift system |
| 7594 | 油井完井 (yóu jǐng wán jǐng) – Hoàn thiện giếng dầu – Well completion |
| 7595 | 地层试井 (dì céng shì jǐng) – Thử nghiệm giếng – Formation testing |
| 7596 | 三维地质模型 (sān wéi dì zhì mó xíng) – Mô hình địa chất 3D – 3D geological model |
| 7597 | 井下工具 (jǐng xià gōng jù) – Công cụ dưới giếng – Downhole tools |
| 7598 | 油田维护 (yóu tián wéi hù) – Bảo trì mỏ dầu – Oilfield maintenance |
| 7599 | 储层渗透性 (chǔ céng shèn tòu xìng) – Tính thấm của tầng chứa – Reservoir permeability |
| 7600 | 井筒 (jǐng tǒng) – Thân giếng – Wellbore |
| 7601 | 气藏工程 (qì cáng gōng chéng) – Kỹ thuật khoang khí – Gas reservoir engineering |
| 7602 | 油气藏开采 (yóu qì cáng kāi cǎi) – Khai thác mỏ dầu khí – Oil and gas field exploitation |
| 7603 | 压裂液 (yā liè yè) – Dung dịch thủy lực vỉa – Fracturing fluid |
| 7604 | 油气藏描述 (yóu qì cáng miáo shù) – Mô tả mỏ dầu khí – Reservoir description |
| 7605 | 井下流体分析 (jǐng xià liú tǐ fēn xī) – Phân tích chất lỏng dưới giếng – Downhole fluid analysis |
| 7606 | 储层厚度 (chǔ céng hòu dù) – Độ dày tầng chứa – Reservoir thickness |
| 7607 | 陆上油田 (lù shàng yóu tián) – Mỏ dầu trên đất liền – Onshore oilfield |
| 7608 | 注氮气技术 (zhù dàn qì jì shù) – Kỹ thuật bơm khí nitơ – Nitrogen injection technology |
| 7609 | 重力排水 (zhòng lì pái shuǐ) – Thoát nước trọng lực – Gravity drainage |
| 7610 | 凝析气藏 (níng xī qì cáng) – Mỏ khí ngưng tụ – Condensate reservoir |
| 7611 | 液压控制 (yè yā kòng zhì) – Kiểm soát thủy lực – Hydraulic control |
| 7612 | 产能分析 (chǎn néng fēn xī) – Phân tích năng suất – Production capacity analysis |
| 7613 | 地层流体特性 (dì céng liú tǐ tè xìng) – Đặc tính chất lỏng địa tầng – Formation fluid properties |
| 7614 | 油水比 (yóu shuǐ bǐ) – Tỉ lệ dầu nước – Oil-water ratio |
| 7615 | 井眼直径 (jǐng yǎn zhí jìng) – Đường kính giếng khoan – Wellbore diameter |
| 7616 | 二次开采 (èr cì kāi cǎi) – Khai thác thứ cấp – Secondary recovery |
| 7617 | 气井完井 (qì jǐng wán jǐng) – Hoàn thiện giếng khí – Gas well completion |
| 7618 | 储层孔隙度 (chǔ céng kǒng xì dù) – Độ rỗng của tầng chứa – Reservoir porosity |
| 7619 | 油层厚度 (yóu céng hòu dù) – Độ dày của lớp dầu – Oil layer thickness |
| 7620 | 驱油效率 (qū yóu xiào lǜ) – Hiệu suất đẩy dầu – Oil displacement efficiency |
| 7621 | 地震波速度 (dì zhèn bō sù dù) – Vận tốc sóng địa chấn – Seismic wave velocity |
| 7622 | 油藏压力降 (yóu cáng yā lì jiàng) – Sụt giảm áp suất mỏ dầu – Reservoir pressure drop |
| 7623 | 分层注水 (fēn céng zhù shuǐ) – Bơm nước từng tầng – Layered water injection |
| 7624 | 封隔器 (fēng gé qì) – Thiết bị ngăn cách – Packer |
| 7625 | 套管 (tào guǎn) – Ống vách giếng – Casing |
| 7626 | 采出比 (cǎi chū bǐ) – Hệ số thu hồi – Recovery factor |
| 7627 | 气层厚度 (qì céng hòu dù) – Độ dày của tầng khí – Gas layer thickness |
| 7628 | 井压 (jǐng yā) – Áp suất giếng – Well pressure |
| 7629 | 油层物性 (yóu céng wù xìng) – Tính chất vật lý của tầng dầu – Oil layer physical properties |
| 7630 | 钻井液密度 (zuǎn jǐng yè mì dù) – Mật độ dung dịch khoan – Drilling fluid density |
| 7631 | 气井压力 (qì jǐng yā lì) – Áp suất giếng khí – Gas well pressure |
| 7632 | 水驱油田 (shuǐ qū yóu tián) – Mỏ dầu bơm nước – Water-flood oilfield |
| 7633 | 注入水质 (zhù rù shuǐ zhì) – Chất lượng nước bơm – Injection water quality |
| 7634 | 压裂工艺 (yā liè gōng yì) – Công nghệ nứt vỉa – Fracturing technology |
| 7635 | 井下压力计 (jǐng xià yā lì jì) – Máy đo áp suất dưới giếng – Downhole pressure gauge |
| 7636 | 三次开采 (sān cì kāi cǎi) – Khai thác bậc ba – Tertiary recovery |
| 7637 | 油藏评价 (yóu cáng píng jià) – Đánh giá mỏ dầu – Reservoir evaluation |
| 7638 | 裂缝导流能力 (liè fèng dǎo liú néng lì) – Khả năng dẫn dòng của khe nứt – Fracture conductivity |
| 7639 | 井底压力 (jǐng dǐ yā lì) – Áp suất đáy giếng – Bottomhole pressure |
| 7640 | 油气分离器 (yóu qì fēn lí qì) – Thiết bị tách dầu khí – Oil-gas separator |
| 7641 | 油井完井 (yóu jǐng wán jǐng) – Hoàn thiện giếng dầu – Oil well completion |
| 7642 | 地层压力恢复 (dì céng yā lì huī fù) – Hồi phục áp suất tầng địa chất – Formation pressure recovery |
| 7643 | 流动单元 (liú dòng dān yuán) – Đơn vị dòng chảy – Flow unit |
| 7644 | 储层分类 (chǔ céng fēn lèi) – Phân loại tầng chứa – Reservoir classification |
| 7645 | 毛管压力 (máo guǎn yā lì) – Áp suất mao quản – Capillary pressure |
| 7646 | 深井 (shēn jǐng) – Giếng khoan sâu – Deep well |
| 7647 | 油田开发方案 (yóu tián kāi fā fāng àn) – Phương án phát triển mỏ dầu – Oilfield development plan |
| 7648 | 油井生产 (yóu jǐng shēng chǎn) – Sản xuất giếng dầu – Oil well production |
| 7649 | 流体性质 (liú tǐ xìng zhì) – Tính chất chất lỏng – Fluid properties |
| 7650 | 产量预测 (chǎn liàng yù cè) – Dự đoán sản lượng – Production forecasting |
| 7651 | 裂缝网络 (liè fèng wǎng luò) – Mạng lưới khe nứt – Fracture network |
| 7652 | 氮气驱油 (dàn qì qū yóu) – Khai thác bằng khí nitơ – Nitrogen flooding |
| 7653 | 井眼稳定性 (jǐng yǎn wěn dìng xìng) – Độ ổn định giếng khoan – Wellbore stability |
| 7654 | 油气分布 (yóu qì fēn bù) – Phân bố dầu khí – Oil-gas distribution |
| 7655 | 采油速度 (cǎi yóu sù dù) – Tốc độ thu hồi dầu – Oil recovery rate |
| 7656 | 油气田勘探 (yóu qì tián kān tàn) – Thăm dò mỏ dầu khí – Oil and gas exploration |
| 7657 | 油层厚度 (yóu céng hòu dù) – Độ dày tầng dầu – Oil layer thickness |
| 7658 | 油水界面 (yóu shuǐ jiè miàn) – Ranh giới dầu nước – Oil-water interface |
| 7659 | 多孔介质 (duō kǒng jiè zhì) – Vật liệu xốp – Porous medium |
| 7660 | 油气藏 (yóu qì cáng) – Tầng chứa dầu khí – Oil-gas reservoir |
| 7661 | 溶解气 (róng jiě qì) – Khí hòa tan – Dissolved gas |
| 7662 | 气顶驱油 (qì dǐng qū yóu) – Khai thác bằng khí đỉnh – Gas cap drive |
| 7663 | 油藏模拟 (yóu cáng mó nǐ) – Mô phỏng tầng chứa dầu – Reservoir simulation |
| 7664 | 原油脱水 (yuán yóu tuō shuǐ) – Tách nước khỏi dầu thô – Crude oil dehydration |
| 7665 | 低渗透储层 (dī shèn tòu chǔ céng) – Tầng chứa thẩm thấu thấp – Low-permeability reservoir |
| 7666 | 储层表征 (chǔ céng biǎo zhēng) – Đặc tính tầng chứa – Reservoir characterization |
| 7667 | 泡沫驱油 (pào mò qū yóu) – Khai thác bằng bọt – Foam flooding |
| 7668 | 生产剖面 (shēng chǎn pōu miàn) – Mặt cắt sản xuất – Production profile |
| 7669 | 层间干扰 (céng jiān gān rǎo) – Can thiệp giữa các tầng – Inter-layer interference |
| 7670 | 裂缝密度 (liè fèng mì dù) – Mật độ khe nứt – Fracture density |
| 7671 | 井眼轨迹 (jǐng yǎn guǐ jì) – Quỹ đạo giếng khoan – Wellbore trajectory |
| 7672 | 储层压力衰减 (chǔ céng yā lì shuāi jiǎn) – Giảm áp suất tầng chứa – Reservoir pressure depletion |
| 7673 | 二氧化碳驱油 (èr yǎng huà tàn qū yóu) – Khai thác bằng CO₂ – CO₂ flooding |
| 7674 | 油藏数值模拟 (yóu cáng shù zhí mó nǐ) – Mô phỏng số của tầng chứa – Reservoir numerical simulation |
| 7675 | 地层压裂 (dì céng yā liè) – Nứt vỉa tầng địa chất – Formation fracturing |
| 7676 | 油气地质 (yóu qì dì zhì) – Địa chất dầu khí – Petroleum geology |
| 7677 | 储层流动性 (chǔ céng liú dòng xìng) – Tính lưu động của tầng chứa – Reservoir mobility |
| 7678 | 产能预测 (chǎn néng yù cè) – Dự báo sản lượng – Production capacity forecasting |
| 7679 | 油藏压力控制 (yóu cáng yā lì kòng zhì) – Kiểm soát áp suất tầng chứa – Reservoir pressure control |
| 7680 | 多级压裂 (duō jí yā liè) – Nứt vỉa nhiều tầng – Multi-stage fracturing |
| 7681 | 流体性质 (liú tǐ xìng zhì) – Tính chất của chất lưu – Fluid properties |
| 7682 | 气液两相流 (qì yè liǎng xiàng liú) – Dòng chảy hai pha khí-lỏng – Two-phase flow |
| 7683 | 产出剖面 (chǎn chū pōu miàn) – Phân tích sản xuất – Production profile |
| 7684 | 天然气藏 (tiān rán qì cáng) – Mỏ khí thiên nhiên – Natural gas reservoir |
| 7685 | 油气分离 (yóu qì fēn lí) – Tách dầu khí – Oil-gas separation |
| 7686 | 油水比例 (yóu shuǐ bǐ lì) – Tỷ lệ dầu nước – Oil-water ratio |
| 7687 | 酸化处理 (suān huà chǔ lǐ) – Xử lý axit – Acidizing treatment |
| 7688 | 压力恢复试验 (yā lì huī fù shì yàn) – Thử nghiệm phục hồi áp suất – Pressure recovery test |
| 7689 | 凝析气藏 (níng xī qì cáng) – Tầng chứa khí ngưng tụ – Condensate gas reservoir |
| 7690 | 油田开采 (yóu tián kāi cǎi) – Khai thác dầu mỏ – Oilfield exploitation |
| 7691 | 气体扩散 (qì tǐ kuò sàn) – Sự khuếch tán khí – Gas diffusion |
| 7692 | 油藏物理模型 (yóu cáng wù lǐ mó xíng) – Mô hình vật lý tầng chứa dầu – Physical model of oil reservoir |
| 7693 | 压裂砂 (yā liè shā) – Cát dùng trong nứt vỉa – Fracturing sand |
| 7694 | 气液界面张力 (qì yè jiè miàn zhāng lì) – Sức căng bề mặt khí-lỏng – Gas-liquid interfacial tension |
| 7695 | 储层改造 (chǔ céng gǎi zào) – Cải tạo tầng chứa – Reservoir stimulation |
| 7696 | 地层损害 (dì céng sǔn hài) – Tổn thương tầng địa chất – Formation damage |
| 7697 | 原油密度 (yuán yóu mì dù) – Mật độ dầu thô – Crude oil density |
| 7698 | 开采计划 (kāi cǎi jì huà) – Kế hoạch khai thác – Production plan |
| 7699 | 渗透性增强 (shèn tòu xìng zēng qiáng) – Tăng tính thấm – Permeability enhancement |
| 7700 | 油藏管理 (yóu cáng guǎn lǐ) – Quản lý tầng chứa dầu – Reservoir management |
| 7701 | 测井解释 (cè jǐng jiě shì) – Phân tích đo giếng – Well logging interpretation |
| 7702 | 气体溶解度 (qì tǐ róng jiě dù) – Độ hòa tan của khí – Gas solubility |
| 7703 | 油气水三相流 (yóu qì shuǐ sān xiàng liú) – Dòng chảy ba pha dầu-khí-nước – Three-phase flow of oil, gas, and water |
| 7704 | 井控 (jǐng kòng) – Kiểm soát giếng – Well control |
| 7705 | 压裂液漏失 (yā liè yè lòu shī) – Tổn thất dung dịch nứt vỉa – Fracturing fluid loss |
| 7706 | 油气含量 (yóu qì hán liàng) – Hàm lượng dầu khí – Oil and gas content |
| 7707 | 储层模拟器 (chǔ céng mó nǐ qì) – Thiết bị mô phỏng tầng chứa – Reservoir simulator |
| 7708 | 气体渗透率 (qì tǐ shèn tòu lǜ) – Độ thấm của khí – Gas permeability |
| 7709 | 层间流动 (céng jiān liú dòng) – Dòng chảy giữa các lớp – Interlayer flow |
| 7710 | 储层厚度 (chǔ céng hòu dù) – Bề dày tầng chứa – Reservoir thickness |
| 7711 | 井间通讯 (jǐng jiān tōng xùn) – Liên lạc giữa các giếng – Well-to-well communication |
| 7712 | 沉积环境 (chén jī huán jìng) – Môi trường trầm tích – Sedimentary environment |
| 7713 | 井筒压力 (jǐng tǒng yā lì) – Áp suất trong giếng – Wellbore pressure |
| 7714 | 注入产出比 (zhù rù chǎn chū bǐ) – Tỷ lệ bơm vào/sản xuất – Injection-to-production ratio |
| 7715 | 渗透带 (shèn tòu dài) – Vùng thấm – Permeable zone |
| 7716 | 油藏寿命 (yóu cáng shòu mìng) – Tuổi thọ của tầng chứa dầu – Reservoir life |
| 7717 | 气藏开发 (qì cáng kāi fā) – Khai thác tầng chứa khí – Gas reservoir development |
| 7718 | 压裂裂缝 (yā liè liè fèng) – Khe nứt thủy lực – Fracture from hydraulic fracturing |
| 7719 | 井筒温度 (jǐng tǒng wēn dù) – Nhiệt độ trong giếng – Wellbore temperature |
| 7720 | 储层模型 (chǔ céng mó xíng) – Mô hình tầng chứa – Reservoir model |
| 7721 | 试井分析 (shì jǐng fēn xī) – Phân tích thử giếng – Well test analysis |
| 7722 | 油藏温度 (yóu cáng wēn dù) – Nhiệt độ tầng chứa dầu – Reservoir temperature |
| 7723 | 流体流动性 (liú tǐ liú dòng xìng) – Tính lưu động của chất lỏng – Fluid mobility |
| 7724 | 气液比 (qì yè bǐ) – Tỷ lệ khí-lỏng – Gas-liquid ratio |
| 7725 | 压力梯度 (yā lì tī dù) – Gradient áp suất – Pressure gradient |
| 7726 | 水平井 (shuǐ píng jǐng) – Giếng nằm ngang – Horizontal well |
| 7727 | 垂直井 (chuí zhí jǐng) – Giếng đứng – Vertical well |
| 7728 | 多孔介质 (duō kǒng jiè zhì) – Môi trường xốp – Porous media |
| 7729 | 酸压处理 (suān yā chǔ lǐ) – Xử lý axit và áp lực – Acid and pressure treatment |
| 7730 | 地质层次 (dì zhì céng cì) – Tầng địa chất – Geological strata |
| 7731 | 断层带 (duàn céng dài) – Đới đứt gãy – Fault zone |
| 7732 | 注入液 (zhù rù yè) – Chất lỏng bơm vào – Injection fluid |
| 7733 | 压裂液 (yā liè yè) – Chất lỏng thủy lực – Fracturing fluid |
| 7734 | 岩性分析 (yán xìng fēn xī) – Phân tích loại đá – Lithology analysis |
| 7735 | 含油岩层 (hán yóu yán céng) – Tầng đá chứa dầu – Oil-bearing formation |
| 7736 | 气藏管理 (qì cáng guǎn lǐ) – Quản lý tầng chứa khí – Gas reservoir management |
| 7737 | 水驱采油 (shuǐ qū cǎi yóu) – Khai thác dầu bằng nước – Waterflooding |
| 7738 | 含油面积 (hán yóu miàn jī) – Diện tích chứa dầu – Oil-bearing area |
| 7739 | 油水比 (yóu shuǐ bǐ) – Tỷ lệ dầu-nước – Oil-water ratio |
| 7740 | 地质勘探 (dì zhì kān tàn) – Thăm dò địa chất – Geological exploration |
| 7741 | 孔隙分布 (kǒng xì fēn bù) – Phân bố lỗ rỗng – Pore distribution |
| 7742 | 油层压力 (yóu céng yā lì) – Áp suất tầng chứa dầu – Oil formation pressure |
| 7743 | 注入系统 (zhù rù xì tǒng) – Hệ thống bơm vào – Injection system |
| 7744 | 井间干扰 (jǐng jiān gān rǎo) – Tác động giữa các giếng – Inter-well interference |
| 7745 | 井控设备 (jǐng kòng shè bèi) – Thiết bị kiểm soát giếng – Well control equipment |
| 7746 | 压裂处理 (yā liè chǔ lǐ) – Xử lý bằng thủy lực – Hydraulic treatment |
| 7747 | 温度梯度 (wēn dù tī dù) – Gradient nhiệt độ – Temperature gradient |
| 7748 | 气体含量 (qì tǐ hán liàng) – Hàm lượng khí – Gas content |
| 7749 | 油层动态 (yóu céng dòng tài) – Động thái tầng dầu – Oil layer dynamics |
| 7750 | 水分离设备 (shuǐ fēn lí shè bèi) – Thiết bị tách nước – Water separation equipment |
| 7751 | 井压监测 (jǐng yā jiān cè) – Giám sát áp suất giếng – Well pressure monitoring |
| 7752 | 孔隙率分布 (kǒng xì lǜ fēn bù) – Phân bố độ rỗng – Porosity distribution |
| 7753 | 断裂活动 (duàn liè huó dòng) – Hoạt động đứt gãy – Fault activity |
| 7754 | 储层模拟 (chǔ céng mó nǐ) – Mô phỏng tầng chứa – Reservoir simulation |
| 7755 | 封隔器 (fēng gé qì) – Bộ cách ly – Packer |
| 7756 | 水驱效率 (shuǐ qū xiào lǜ) – Hiệu suất bơm nước – Waterflood efficiency |
| 7757 | 油井增产 (yóu jǐng zēng chǎn) – Tăng sản lượng giếng dầu – Well stimulation |
| 7758 | 井壁稳定 (jǐng bì wěn dìng) – Ổn định thành giếng – Wellbore stability |
| 7759 | 流体流动 (liú tǐ liú dòng) – Dòng chảy chất lỏng – Fluid flow |
| 7760 | 岩层渗透率 (yán céng shèn tòu lǜ) – Độ thấm của tầng đá – Rock permeability |
| 7761 | 储层压裂 (chǔ céng yā liè) – Thủy lực tầng chứa – Reservoir fracturing |
| 7762 | 采油区块 (cǎi yóu qū kuài) – Khối khai thác dầu – Oil extraction block |
| 7763 | 多孔介质 (duō kǒng jiè zhì) – Môi trường xốp – Porous medium |
| 7764 | 油藏数值模拟 (yóu cáng shù zhí mó nǐ) – Mô phỏng số tầng dầu – Reservoir numerical simulation |
| 7765 | 注水井 (zhù shuǐ jǐng) – Giếng bơm nước – Injection well |
| 7766 | 井下安全阀 (jǐng xià ān quán fá) – Van an toàn dưới giếng – Subsurface safety valve |
| 7767 | 天然气流量 (tiān rán qì liú liàng) – Lưu lượng khí tự nhiên – Natural gas flow rate |
| 7768 | 油气生产平台 (yóu qì shēng chǎn píng tái) – Giàn khai thác dầu khí – Oil and gas production platform |
| 7769 | 隔水层 (gé shuǐ céng) – Tầng cách nước – Aquitard |
| 7770 | 气体回收系统 (qì tǐ huí shōu xì tǒng) – Hệ thống thu hồi khí – Gas recovery system |
| 7771 | 热能采油 (rè néng cǎi yóu) – Khai thác dầu bằng nhiệt năng – Thermal oil recovery |
| 7772 | 地层特征 (dì céng tè zhēng) – Đặc điểm địa tầng – Formation characteristics |
| 7773 | 油井刺激 (yóu jǐng cì jī) – Kích thích giếng dầu – Well stimulation |
| 7774 | 地质构造 (dì zhì gòu zào) – Cấu tạo địa chất – Geological structure |
| 7775 | 油藏勘探 (yóu cáng kān tàn) – Thăm dò tầng chứa dầu – Reservoir exploration |
| 7776 | 储层隔离 (chǔ céng gé lí) – Cách ly tầng chứa – Reservoir isolation |
| 7777 | 流体分离 (liú tǐ fēn lí) – Tách dòng chất lỏng – Fluid separation |
| 7778 | 渗流模型 (shèn liú mó xíng) – Mô hình thấm – Percolation model |
| 7779 | 岩性封闭 (yán xìng fēng bì) – Đóng kín bằng đá – Lithological seal |
| 7780 | 岩石力学 (yán shí lì xué) – Cơ học đá – Rock mechanics |
| 7781 | 油气藏工程 (yóu qì cáng gōng chéng) – Kỹ thuật tầng dầu khí – Reservoir engineering |
| 7782 | 油井开采 (yóu jǐng kāi cǎi) – Khai thác giếng dầu – Oil well exploitation |
| 7783 | 注气增压 (zhù qì zēng yā) – Tăng áp bằng cách bơm khí – Gas injection pressurization |
| 7784 | 井筒 (jǐng tǒng) – Ống giếng – Wellbore |
| 7785 | 裂缝充填 (liè fèng chōng tián) – Lấp đầy khe nứt – Fracture filling |
| 7786 | 油气混合物 (yóu qì hùn hé wù) – Hỗn hợp dầu khí – Oil-gas mixture |
| 7787 | 井距 (jǐng jù) – Khoảng cách giữa các giếng – Well spacing |
| 7788 | 压裂作业 (yā liè zuò yè) – Hoạt động thủy lực – Fracturing operation |
| 7789 | 地下流动 (dì xià liú dòng) – Dòng chảy dưới lòng đất – Subsurface flow |
| 7790 | 油气含量 (yóu qì hán liàng) – Hàm lượng dầu khí – Hydrocarbon content |
| 7791 | 油井修井 (yóu jǐng xiū jǐng) – Sửa chữa giếng dầu – Well repair |
| 7792 | 油气回收 (yóu qì huí shōu) – Thu hồi dầu khí – Hydrocarbon recovery |
| 7793 | 地层综合利用 (dì céng zòng hé lì yòng) – Sử dụng tổng hợp địa tầng – Integrated formation utilization |
| 7794 | 压力测试 (yā lì cè shì) – Kiểm tra áp suất – Pressure test |
| 7795 | 分层采油 (fēn céng cǎi yóu) – Khai thác dầu từng lớp – Layered oil extraction |
| 7796 | 油井清洗 (yóu jǐng qīng xǐ) – Làm sạch giếng dầu – Well cleaning |
| 7797 | 砂层堵塞 (shā céng dǔ sè) – Tắc nghẽn lớp cát – Sand layer blockage |
| 7798 | 油田设备 (yóu tián shè bèi) – Thiết bị mỏ dầu – Oilfield equipment |
| 7799 | 气体渗透 (qì tǐ shèn tòu) – Sự thấm khí – Gas permeability |
| 7800 | 地下油藏 (dì xià yóu cáng) – Tầng dầu dưới đất – Subterranean oil reservoir |
| 7801 | 油气资源 (yóu qì zī yuán) – Tài nguyên dầu khí – Hydrocarbon resources |
| 7802 | 分离设备 (fēn lí shè bèi) – Thiết bị phân tách – Separation equipment |
| 7803 | 原油处理 (yuán yóu chǔ lǐ) – Xử lý dầu thô – Crude oil treatment |
| 7804 | 气举法 (qì jǔ fǎ) – Phương pháp bơm khí – Gas lift method |
| 7805 | 水驱油 (shuǐ qū yóu) – Dẫn dầu bằng nước – Waterflooding |
| 7806 | 油井产量 (yóu jǐng chǎn liàng) – Sản lượng giếng dầu – Well production rate |
| 7807 | 油藏类型 (yóu cáng lèi xíng) – Loại hình tầng dầu – Reservoir type |
| 7808 | 原油脱气 (yuán yóu tuō qì) – Khử khí dầu thô – Crude oil degassing |
| 7809 | 油藏特性 (yóu cáng tè xìng) – Đặc tính tầng dầu – Reservoir characteristics |
| 7810 | 温压关系 (wēn yā guān xì) – Mối quan hệ nhiệt áp – Temperature-pressure relationship |
| 7811 | 渗透率 (shèn tòu lǜ) – Độ thấm – Permeability |
| 7812 | 油气采收率 (yóu qì cǎi shōu lǜ) – Tỷ lệ thu hồi dầu khí – Hydrocarbon recovery factor |
| 7813 | 油水比 (yóu shuǐ bǐ) – Tỷ lệ dầu nước – Oil-water ratio |
| 7814 | 裂缝导流 (liè fèng dǎo liú) – Dòng chảy qua khe nứt – Fracture flow |
| 7815 | 油气分析 (yóu qì fēn xī) – Phân tích dầu khí – Oil-gas analysis |
| 7816 | 油层 (yóu céng) – Lớp dầu – Oil layer |
| 7817 | 天然气藏 (tiān rán qì cáng) – Tầng chứa khí tự nhiên – Natural gas reservoir |
| 7818 | 储层描述 (chǔ céng miáo shù) – Mô tả tầng chứa – Reservoir description |
| 7819 | 注气法 (zhù qì fǎ) – Phương pháp bơm khí – Gas injection method |
| 7820 | 地层条件 (dì céng tiáo jiàn) – Điều kiện địa tầng – Formation conditions |
| 7821 | 钻井液 (zuǎn jǐng yè) – Dung dịch khoan – Drilling fluid |
| 7822 | 产出层 (chǎn chū céng) – Tầng sản xuất – Producing layer |
| 7823 | 油气产量 (yóu qì chǎn liàng) – Sản lượng dầu khí – Hydrocarbon production |
| 7824 | 水合物 (shuǐ hé wù) – Hydrat – Hydrate |
| 7825 | 油气测井 (yóu qì cè jǐng) – Đo lường dầu khí – Well logging |
| 7826 | 石油工程 (shí yóu gōng chéng) – Kỹ thuật dầu khí – Petroleum engineering |
| 7827 | 开采速度 (kāi cǎi sù dù) – Tốc độ khai thác – Production rate |
| 7828 | 油田产能 (yóu tián chǎn néng) – Công suất mỏ dầu – Oilfield capacity |
| 7829 | 气藏压力 (qì cáng yā lì) – Áp suất tầng khí – Gas reservoir pressure |
| 7830 | 地下油气储存 (dì xià yóu qì chǔ cún) – Lưu trữ dầu khí dưới lòng đất – Underground hydrocarbon storage |
| 7831 | 注水工艺 (zhù shuǐ gōng yì) – Quy trình bơm nước – Water injection process |
| 7832 | 钻孔 (zuǎn kǒng) – Khoan lỗ – Borehole |
| 7833 | 油藏开发 (yóu cáng kāi fā) – Khai thác tầng dầu – Reservoir development |
| 7834 | 气体注入 (qì tǐ zhù rù) – Bơm khí – Gas injection |
| 7835 | 油井压力 (yóu jǐng yā lì) – Áp suất giếng dầu – Oil well pressure |
| 7836 | 油田测井 (yóu tián cè jǐng) – Đo lường mỏ dầu – Oilfield logging |
| 7837 | 钻井平台 (zuǎn jǐng píng tái) – Giàn khoan – Drilling platform |
| 7838 | 水驱系统 (shuǐ qū xì tǒng) – Hệ thống bơm nước – Waterflood system |
| 7839 | 油藏工程 (yóu cáng gōng chéng) – Kỹ thuật tầng dầu – Reservoir engineering |
| 7840 | 井距 (jǐng jù) – Khoảng cách giếng – Well spacing |
| 7841 | 气井生产 (qì jǐng shēng chǎn) – Sản xuất khí – Gas well production |
| 7842 | 气体回收 (qì tǐ huí shōu) – Thu hồi khí – Gas recovery |
| 7843 | 井喷 (jǐng pēn) – Phun trào giếng – Blowout |
| 7844 | 油井生产测试 (yóu jǐng shēng chǎn cè shì) – Kiểm tra sản xuất giếng dầu – Oil well production test |
| 7845 | 压裂液 (yā liè yè) – Dung dịch ép thủy lực – Fracturing fluid |
| 7846 | 油气层厚度 (yóu qì céng hòu dù) – Bề dày tầng dầu khí – Hydrocarbon reservoir thickness |
| 7847 | 井筒清洗 (jǐng tǒng qīng xǐ) – Vệ sinh ống giếng – Wellbore cleaning |
| 7848 | 井下设备 (jǐng xià shè bèi) – Thiết bị trong giếng – Downhole equipment |
| 7849 | 储层评估 (chǔ céng píng gū) – Đánh giá tầng chứa – Reservoir assessment |
| 7850 | 油井稳定性 (yóu jǐng wěn dìng xìng) – Tính ổn định của giếng dầu – Well stability |
| 7851 | 油井试验 (yóu jǐng shì yàn) – Thử nghiệm giếng dầu – Oil well testing |
| 7852 | 钻井泥浆 (zuǎn jǐng ní jiāng) – Bùn khoan – Drilling mud |
| 7853 | 气体分离器 (qì tǐ fēn lí qì) – Bộ tách khí – Gas separator |
| 7854 | 油气集输系统 (yóu qì jí shū xì tǒng) – Hệ thống thu gom dầu khí – Oil and gas gathering system |
| 7855 | 渗透性 (shèn tòu xìng) – Độ thấm – Permeability |
| 7856 | 气井生产能力 (qì jǐng shēng chǎn néng lì) – Năng lực sản xuất khí – Gas well productivity |
| 7857 | 钻杆 (zuǎn gǎn) – Cần khoan – Drill pipe |
| 7858 | 油藏含量 (yóu cáng hán liàng) – Hàm lượng dầu trong tầng chứa – Oil reservoir content |
| 7859 | 钻井工具 (zuǎn jǐng gōng jù) – Công cụ khoan – Drilling tools |
| 7860 | 钻井作业 (zuǎn jǐng zuò yè) – Công tác khoan – Drilling operations |
| 7861 | 采油泵 (cǎi yóu bèng) – Bơm khai thác dầu – Oil pump |
| 7862 | 井间通信 (jǐng jiān tōng xìn) – Liên lạc giữa các giếng – Well-to-well communication |
| 7863 | 水平裂缝 (shuǐ píng liè fèng) – Khe nứt ngang – Horizontal fracture |
| 7864 | 油藏模型 (yóu cáng mó xíng) – Mô hình tầng chứa dầu – Reservoir model |
| 7865 | 钻井深度 (zuǎn jǐng shēn dù) – Độ sâu khoan – Drilling depth |
| 7866 | 井口设备保护 (jǐng kǒu shè bèi bǎo hù) – Bảo vệ thiết bị miệng giếng – Wellhead equipment protection |
| 7867 | 液压压裂 (yè yā yā liè) – Ép thủy lực – Hydraulic fracturing |
| 7868 | 采油技术 (cǎi yóu jì shù) – Công nghệ khai thác dầu – Oil extraction technology |
| 7869 | 井喷防控 (jǐng pēn fáng kòng) – Phòng chống phun trào giếng – Blowout prevention |
| 7870 | 油气分层 (yóu qì fēn céng) – Phân tầng dầu khí – Oil and gas stratification |
| 7871 | 井下设备安装 (jǐng xià shè bèi ān zhuāng) – Lắp đặt thiết bị trong giếng – Downhole equipment installation |
| 7872 | 深水钻探 (shēn shuǐ zuǎn tàn) – Khoan nước sâu – Deepwater drilling |
| 7873 | 生产井 (shēng chǎn jǐng) – Giếng sản xuất – Production well |
| 7874 | 天然气渗透性 (tiān rán qì shèn tòu xìng) – Độ thấm khí tự nhiên – Natural gas permeability |
| 7875 | 水力压裂 (shuǐ lì yā liè) – Ép thủy lực – Hydraulic fracturing |
| 7876 | 井壁稳定 (jǐng bì wěn dìng) – Ổn định vách giếng – Wellbore stability |
| 7877 | 生产能力 (shēng chǎn néng lì) – Khả năng sản xuất – Production capacity |
| 7878 | 注水井 (zhù shuǐ jǐng) – Giếng tiêm nước – Injection well |
| 7879 | 钻探技术 (zuǎn tàn jì shù) – Công nghệ khoan – Drilling technology |
| 7880 | 能源回收 (néng yuán huí shōu) – Thu hồi năng lượng – Energy recovery |
| 7881 | 原油储存 (yuán yóu chǔ cún) – Lưu trữ dầu thô – Crude oil storage |
| 7882 | 石油储层 (shí yóu chǔ céng) – Tầng chứa dầu – Oil reservoir |
| 7883 | 海底油田 (hǎi dǐ yóu tián) – Mỏ dầu dưới đáy biển – Subsea oil field |
| 7884 | 油气管道运输 (yóu qì guǎn dào yùn shū) – Vận chuyển dầu khí qua đường ống – Oil and gas pipeline transportation |
| 7885 | 泵送系统 (bèng sòng xì tǒng) – Hệ thống bơm – Pumping system |
| 7886 | 油气探勘 (yóu qì tàn kān) – Thăm dò dầu khí – Oil and gas exploration |
| 7887 | 石油气 (shí yóu qì) – Khí dầu – Oil gas |
| 7888 | 钻探设备 (zuǎn tàn shè bèi) – Thiết bị khoan – Drilling equipment |
| 7889 | 压裂技术 (yā liè jì shù) – Công nghệ ép thủy lực – Fracturing technology |
| 7890 | 海上油田开发 (hǎi shàng yóu tián kāi fā) – Phát triển mỏ dầu ngoài khơi – Offshore oil field development |
| 7891 | 高压油气设备 (gāo yā yóu qì shè bèi) – Thiết bị dầu khí áp suất cao – High-pressure oil and gas equipment |
| 7892 | 深海钻探 (shēn hǎi zuǎn tàn) – Khoan biển sâu – Deep-sea drilling |
| 7893 | 矿产资源 (kuàng chǎn zī yuán) – Tài nguyên khoáng sản – Mineral resources |
| 7894 | 钻井液循环 (zuǎn jǐng yè xún huán) – Tuần hoàn dung dịch khoan – Drilling fluid circulation |
| 7895 | 钻井平台 (zuǎn jǐng píng tái) – Giàn khoan – Drilling rig |
| 7896 | 气体注入技术 (qì tǐ zhù rù jì shù) – Công nghệ tiêm khí – Gas injection technology |
| 7897 | 储气库 (chǔ qì kù) – Kho khí – Gas storage facility |
| 7898 | 油气勘探数据 (yóu qì kān tàn shù jù) – Dữ liệu khảo sát dầu khí – Oil and gas exploration data |
| 7899 | 油田储层 (yóu tián chǔ céng) – Tầng chứa dầu trong mỏ – Oil field reservoir |
| 7900 | 钻井技术 (zuǎn jǐng jì shù) – Công nghệ khoan – Drilling technology |
| 7901 | 油气勘探许可 (yóu qì kān tàn xǔ kě) – Giấy phép thăm dò dầu khí – Oil and gas exploration permit |
| 7902 | 气体处理 (qì tǐ chǔ lǐ) – Xử lý khí – Gas treatment |
| 7903 | 油气项目管理 (yóu qì xiàng mù guǎn lǐ) – Quản lý dự án dầu khí – Oil and gas project management |
| 7904 | 油田设施 (yóu tián shè shī) – Cơ sở hạ tầng mỏ dầu – Oil field facilities |
| 7905 | 海上油气开发 (hǎi shàng yóu qì kāi fā) – Phát triển dầu khí ngoài khơi – Offshore oil and gas development |
| 7906 | 钻探深度 (zuǎn tàn shēn dù) – Độ sâu khoan – Drilling depth |
| 7907 | 石油资源 (shí yóu zī yuán) – Tài nguyên dầu mỏ – Petroleum resources |
| 7908 | 流量计 (liú liàng jì) – Đồng hồ đo lưu lượng – Flow meter |
| 7909 | 沉降控制 (chén jiàng kòng zhì) – Kiểm soát lún – Settlement control |
| 7910 | 油田试验 (yóu tián shì yàn) – Thí nghiệm mỏ dầu – Oil field testing |
| 7911 | 油藏 (yóu cáng) – Tầng chứa dầu – Oil reservoir |
| 7912 | 油气田作业 (yóu qì tián zuò yè) – Vận hành mỏ dầu khí – Oil and gas field operation |
| 7913 | 气井完井 (qì jǐng wán jǐng) – Hoàn tất giếng khí – Gas well completion |
| 7914 | 油田地质学 (yóu tián dì zhì xué) – Địa chất học mỏ dầu – Petroleum geology |
| 7915 | 勘探钻井 (kān tàn zuǎn jǐng) – Khoan thăm dò – Exploration drilling |
| 7916 | 气层压力 (qì céng yā lì) – Áp suất lớp khí – Gas layer pressure |
| 7917 | 水平钻井 (shuǐ píng zuǎn jǐng) – Khoan ngang – Horizontal drilling |
| 7918 | 深水钻井 (shēn shuǐ zuǎn jǐng) – Khoan sâu dưới nước – Deepwater drilling |
| 7919 | 油气钻井平台 (yóu qì zuǎn jǐng píng tái) – Giàn khoan dầu khí – Oil and gas drilling platform |
| 7920 | 采油作业 (cǎi yóu zuò yè) – Hoạt động khai thác dầu – Oil extraction operation |
| 7921 | 天然气提取 (tiān rán qì tí qǔ) – Khai thác khí tự nhiên – Natural gas extraction |
| 7922 | 油气测井 (yóu qì cè jǐng) – Đo đạc giếng dầu khí – Oil and gas logging |
| 7923 | 油气库容 (yóu qì kù róng) – Dung lượng dầu khí – Oil and gas capacity |
| 7924 | 油气外输 (yóu qì wài shū) – Vận chuyển dầu khí – Oil and gas transportation |
| 7925 | 防爆设备 (fáng bào shè bèi) – Thiết bị chống cháy nổ – Explosion-proof equipment |
| 7926 | 海底设备 (hǎi dǐ shè bèi) – Thiết bị đáy biển – Subsea equipment |
| 7927 | 压裂设备 (yā liè shè bèi) – Thiết bị nứt gãy – Fracturing equipment |
| 7928 | 钻井泥浆 (zuǎn jǐng ní jiāng) – Dung dịch khoan – Drilling mud |
| 7929 | 油气数据分析 (yóu qì shù jù fēn xī) – Phân tích dữ liệu dầu khí – Oil and gas data analysis |
| 7930 | 油气泄漏 (yóu qì xiè lòu) – Rò rỉ dầu khí – Oil and gas leakage |
| 7931 | 井架 (jǐng jià) – Tháp giếng – Derrick |
| 7932 | 油田水处理 (yóu tián shuǐ chǔ lǐ) – Xử lý nước mỏ dầu – Oil field water treatment |
| 7933 | 油气保温 (yóu qì bǎo wēn) – Cách nhiệt dầu khí – Oil and gas insulation |
| 7934 | 井筒压力 (jǐng tǒng yā lì) – Áp suất giếng – Wellbore pressure |
| 7935 | 气举系统 (qì jǔ xì tǒng) – Hệ thống nâng khí – Gas lift system |
| 7936 | 油田压裂 (yóu tián yā liè) – Phá vỡ thủy lực mỏ dầu – Oil field fracturing |
| 7937 | 封隔器 (fēng gé qì) – Bộ cách ly giếng – Packer |
| 7938 | 石油储罐 (shí yóu chǔ guàn) – Bồn chứa dầu – Oil storage tank |
| 7939 | 海上油田 (hǎi shàng yóu tián) – Mỏ dầu ngoài khơi – Offshore oil field |
| 7940 | 油气测定 (yóu qì cè dìng) – Đo lường dầu khí – Oil and gas measurement |
| 7941 | 油气采集 (yóu qì cǎi jí) – Thu thập dầu khí – Oil and gas gathering |
| 7942 | 井控装置 (jǐng kòng zhuāng zhì) – Thiết bị kiểm soát giếng – Well control device |
| 7943 | 油气田管道 (yóu qì tián guǎn dào) – Đường ống mỏ dầu khí – Oil and gas field pipeline |
| 7944 | 含水率 (hán shuǐ lǜ) – Tỷ lệ nước chứa – Water content |
| 7945 | 压井液 (yā jǐng yè) – Dung dịch đè giếng – Well-kill fluid |
| 7946 | 采气树 (cǎi qì shù) – Cây khai thác khí – Christmas tree |
| 7947 | 油田处理站 (yóu tián chǔ lǐ zhàn) – Trạm xử lý mỏ dầu – Oil field treatment station |
| 7948 | 井队 (jǐng duì) – Đội khoan giếng – Drilling crew |
| 7949 | 气井压裂 (qì jǐng yā liè) – Nứt gãy giếng khí – Gas well fracturing |
| 7950 | 地下油气储量 (dì xià yóu qì chǔ liàng) – Trữ lượng dầu khí ngầm – Underground oil and gas reserves |
| 7951 | 井身结构 (jǐng shēn jié gòu) – Cấu trúc thân giếng – Well structure |
| 7952 | 油层评价 (yóu céng píng jià) – Đánh giá tầng chứa dầu – Reservoir evaluation |
| 7953 | 油气回注 (yóu qì huí zhù) – Bơm ngược dầu khí – Oil and gas reinjection |
| 7954 | 地层压力监测 (dì céng yā lì jiān cè) – Giám sát áp suất địa tầng – Formation pressure monitoring |
| 7955 | 油田压裂液 (yóu tián yā liè yè) – Dung dịch nứt gãy dầu mỏ – Oil field fracturing fluid |
| 7956 | 气体分离装置 (qì tǐ fēn lí zhuāng zhì) – Thiết bị tách khí – Gas separation device |
| 7957 | 石油裂化 (shí yóu liè huà) – Quá trình cracking dầu mỏ – Oil cracking |
| 7958 | 气体收集站 (qì tǐ shōu jí zhàn) – Trạm thu gom khí – Gas gathering station |
| 7959 | 油水分离 (yóu shuǐ fēn lí) – Tách dầu nước – Oil-water separation |
| 7960 | 井液清洗 (jǐng yè qīng xǐ) – Làm sạch dung dịch khoan – Well fluid cleaning |
| 7961 | 岩芯分析 (yán xīn fēn xī) – Phân tích mẫu lõi đá – Core analysis |
| 7962 | 油层改造 (yóu céng gǎi zào) – Cải tạo tầng chứa dầu – Reservoir stimulation |
| 7963 | 钻井流体 (zuàn jǐng liú tǐ) – Chất lỏng khoan giếng – Drilling fluid |
| 7964 | 压裂泵 (yā liè bèng) – Bơm nứt gãy – Fracturing pump |
| 7965 | 地质构造 (dì zhì gòu zào) – Cấu trúc địa chất – Geological structure |
| 7966 | 套管程序 (tào guǎn chéng xù) – Quy trình ống chống – Casing program |
| 7967 | 钻头 (zuàn tóu) – Mũi khoan – Drill bit |
| 7968 | 泥浆循环 (ní jiāng xún huán) – Tuần hoàn dung dịch khoan – Mud circulation |
| 7969 | 测试井 (cè shì jǐng) – Giếng thử nghiệm – Test well |
| 7970 | 地层渗透率 (dì céng shèn tòu lǜ) – Độ thẩm thấu địa tầng – Formation permeability |
| 7971 | 油藏建模 (yóu cáng jiàn mó) – Mô hình hóa mỏ dầu – Reservoir modeling |
| 7972 | 钻具组合 (zuàn jù zǔ hé) – Tổ hợp thiết bị khoan – Drill string assembly |
| 7973 | 石油衍生物 (shí yóu yǎn shēng wù) – Dẫn xuất dầu mỏ – Petroleum derivative |
| 7974 | 井喷控制 (jǐng pēn kòng zhì) – Kiểm soát phun giếng – Blowout control |
| 7975 | 压裂设计 (yā liè shè jì) – Thiết kế nứt gãy – Fracturing design |
| 7976 | 油气检测仪 (yóu qì jiǎn cè yí) – Thiết bị đo dầu khí – Oil and gas detector |
| 7977 | 泥浆泵 (ní jiāng bèng) – Bơm dung dịch khoan – Mud pump |
| 7978 | 气体测定仪 (qì tǐ cè dìng yí) – Máy đo khí – Gas analyzer |
| 7979 | 油井服务 (yóu jǐng fú wù) – Dịch vụ giếng dầu – Well services |
| 7980 | 油田设施 (yóu tián shè shī) – Cơ sở vật chất mỏ dầu – Oil field facilities |
| 7981 | 固井技术 (gù jǐng jì shù) – Kỹ thuật xi măng hóa giếng – Cementing technology |
| 7982 | 井筒修复 (jǐng tǒng xiū fù) – Sửa chữa thân giếng – Wellbore repair |
| 7983 | 油井隔水管 (yóu jǐng gé shuǐ guǎn) – Ống cách nước giếng dầu – Oil well casing |
| 7984 | 油层测试 (yóu céng cè shì) – Kiểm tra tầng chứa dầu – Reservoir testing |
| 7985 | 油管 (yóu guǎn) – Ống dẫn dầu – Oil pipe |
| 7986 | 油井采收率 (yóu jǐng cǎi shōu lǜ) – Hệ số thu hồi dầu – Oil recovery factor |
| 7987 | 井液回收 (jǐng yè huí shōu) – Thu hồi dung dịch khoan – Drilling fluid recovery |
| 7988 | 气体检测 (qì tǐ jiǎn cè) – Phát hiện khí – Gas detection |
| 7989 | 油水界面 (yóu shuǐ jiè miàn) – Mặt phân cách dầu nước – Oil-water interface |
| 7990 | 油田化学品 (yóu tián huà xué pǐn) – Hóa chất dầu khí – Oil field chemicals |
| 7991 | 油藏数值模拟 (yóu cáng shù zhí mó nǐ) – Mô phỏng số tầng chứa dầu – Reservoir numerical simulation |
| 7992 | 泥浆制备 (ní jiāng zhì bèi) – Chuẩn bị dung dịch khoan – Mud preparation |
| 7993 | 井口温度 (jǐng kǒu wēn dù) – Nhiệt độ miệng giếng – Wellhead temperature |
| 7994 | 裂缝传播 (liè fèng chuán bō) – Sự lan truyền vết nứt – Fracture propagation |
| 7995 | 泥浆冷却系统 (ní jiāng lěng què xì tǒng) – Hệ thống làm mát dung dịch khoan – Mud cooling system |
| 7996 | 井内操作 (jǐng nèi cāo zuò) – Vận hành trong giếng – In-well operations |
| 7997 | 原油生产 (yuán yóu shēng chǎn) – Sản xuất dầu thô – Crude oil production |
| 7998 | 油藏模拟 (yóu cáng mó nǐ) – Mô phỏng mỏ dầu – Reservoir simulation |
| 7999 | 钻柱设计 (zuàn zhù shè jì) – Thiết kế cột khoan – Drill string design |
| 8000 | 天然气脱水 (tiān rán qì tuō shuǐ) – Khử nước khí thiên nhiên – Natural gas dehydration |
| 8001 | 地层流体 (dì céng liú tǐ) – Chất lỏng địa tầng – Formation fluid |
| 8002 | 钻柱负荷 (zuàn zhù fù hé) – Tải trọng cột khoan – Drill string load |
| 8003 | 完井设计 (wán jǐng shè jì) – Thiết kế hoàn thiện giếng – Well completion design |
| 8004 | 渗透性 (shèn tòu xìng) – Tính thấm – Permeability |
| 8005 | 凝析气 (níng xī qì) – Khí ngưng tụ – Condensate gas |
| 8006 | 岩石孔隙度 (yán shí kǒng xì dù) – Độ rỗng đá – Rock porosity |
| 8007 | 采油速度 (cǎi yóu sù dù) – Tốc độ khai thác dầu – Oil production rate |
| 8008 | 油井产出 (yóu jǐng chǎn chū) – Sản lượng giếng dầu – Well output |
| 8009 | 井下压力计 (jǐng xià yā lì jì) – Đồng hồ đo áp suất trong giếng – Downhole pressure gauge |
| 8010 | 固体颗粒 (gù tǐ kē lì) – Hạt rắn – Solid particles |
| 8011 | 油井温度 (yóu jǐng wēn dù) – Nhiệt độ giếng dầu – Well temperature |
| 8012 | 水侵 (shuǐ qīn) – Sự xâm nhập nước – Water invasion |
| 8013 | 高压水射流 (gāo yā shuǐ shè liú) – Phun tia nước cao áp – High-pressure water jet |
| 8014 | 钻井系统 (zuàn jǐng xì tǒng) – Hệ thống khoan – Drilling system |
| 8015 | 油井寿命 (yóu jǐng shòu mìng) – Tuổi thọ giếng dầu – Well lifespan |
| 8016 | 井喷控制 (jǐng pēn kòng zhì) – Kiểm soát phun dầu – Blowout control |
| 8017 | 抽油速度 (chōu yóu sù dù) – Tốc độ bơm dầu – Pumping rate |
| 8018 | 采气量 (cǎi qì liàng) – Sản lượng khí – Gas production rate |
| 8019 | 水泥返高 (shuǐ ní fǎn gāo) – Chiều cao xi măng trả lại – Cement return height |
| 8020 | 油藏温度 (yóu cáng wēn dù) – Nhiệt độ mỏ dầu – Reservoir temperature |
| 8021 | 岩心分析 (yán xīn fēn xī) – Phân tích lõi – Core analysis |
| 8022 | 排出压力 (pái chū yā lì) – Áp suất xả – Discharge pressure |
| 8023 | 注入气体 (zhù rù qì tǐ) – Khí nạp vào – Injection gas |
| 8024 | 气井测试 (qì jǐng cè shì) – Kiểm tra giếng khí – Gas well testing |
| 8025 | 油层厚度 (yóu céng hòu dù) – Bề dày tầng dầu – Oil layer thickness |
| 8026 | 天然气湿度 (tiān rán qì shī dù) – Độ ẩm khí thiên nhiên – Natural gas humidity |
| 8027 | 裂缝压力 (liè fèng yā lì) – Áp suất khe nứt – Fracture pressure |
| 8028 | 地层压裂 (dì céng yā liè) – Nứt vỉa địa tầng – Formation fracturing |
| 8029 | 热采油 (rè cǎi yóu) – Khai thác dầu nhiệt – Thermal oil recovery |
| 8030 | 隔水层 (gé shuǐ céng) – Tầng cách nước – Aquiclude |
| 8031 | 射孔作业 (shè kǒng zuò yè) – Hoạt động khoan nổ – Perforation operation |
| 8032 | 油管 (yóu guǎn) – Ống dầu – Tubing |
| 8033 | 开采井 (kāi cǎi jǐng) – Giếng khai thác – Production well |
| 8034 | 储量估算 (chǔ liàng gū suàn) – Dự tính trữ lượng – Reserve estimation |
| 8035 | 水力压裂 (shuǐ lì yā liè) – Phá vỡ thủy lực – Hydraulic fracturing |
| 8036 | 油气渗漏 (yóu qì shèn lòu) – Rò rỉ dầu khí – Oil and gas leakage |
| 8037 | 钻具 (zuàn jù) – Công cụ khoan – Drilling tool |
| 8038 | 气帽 (qì mào) – Chụp khí – Gas cap |
| 8039 | 油水界面 (yóu shuǐ jiè miàn) – Bề mặt phân cách dầu nước – Oil-water interface |
| 8040 | 岩性分析 (yán xìng fēn xī) – Phân tích đặc tính đá – Lithology analysis |
| 8041 | 渗流速度 (shèn liú sù dù) – Tốc độ thấm – Flow rate |
| 8042 | 分离器 (fēn lí qì) – Bộ phân tách – Separator |
| 8043 | 气液比 (qì yè bǐ) – Tỷ lệ khí-chất lỏng – Gas-liquid ratio |
| 8044 | 地层压降 (dì céng yā jiàng) – Giảm áp suất tầng – Formation pressure drop |
| 8045 | 流量计 (liú liàng jì) – Đồng hồ lưu lượng – Flow meter |
| 8046 | 水泥化学成分 (shuǐ ní huà xué chéng fèn) – Thành phần hóa học của xi măng – Cement chemical composition |
| 8047 | 钻头磨损 (zuàn tóu mó sǔn) – Mài mòn đầu khoan – Drill bit wear |
| 8048 | 气层封堵 (qì céng fēng dǔ) – Phong tỏa tầng khí – Gas zone plugging |
| 8049 | 气流量 (qì liú liàng) – Lưu lượng khí – Gas flow rate |
| 8050 | 注气技术 (zhù qì jì shù) – Kỹ thuật bơm khí – Gas injection technique |
| 8051 | 油井测试 (yóu jǐng cè shì) – Thử nghiệm giếng dầu – Oil well testing |
| 8052 | 层压强 (céng yā qiáng) – Cường độ áp lực tầng – Layered pressure strength |
| 8053 | 断裂带 (duàn liè dài) – Đứt gãy địa chất – Fault zone |
| 8054 | 采油平台 (cǎi yóu píng tái) – Giàn khai thác dầu – Oil platform |
| 8055 | 注水采油 (zhù shuǐ cǎi yóu) – Khai thác dầu bằng bơm nước – Waterflooding |
| 8056 | 气藏开发 (qì cáng kāi fā) – Phát triển mỏ khí – Gas field development |
| 8057 | 降压处理 (jiàng yā chǔ lǐ) – Xử lý giảm áp – Pressure reduction treatment |
| 8058 | 岩性特征 (yán xìng tè zhēng) – Đặc điểm địa tầng – Lithologic characteristics |
| 8059 | 气水界面 (qì shuǐ jiè miàn) – Ranh giới khí nước – Gas-water interface |
| 8060 | 开采深度 (kāi cǎi shēn dù) – Độ sâu khai thác – Production depth |
| 8061 | 压力传感器 (yā lì chuán gǎn qì) – Cảm biến áp suất – Pressure sensor |
| 8062 | 井口压力 (jǐng kǒu yā lì) – Áp suất đầu giếng – Wellhead pressure |
| 8063 | 油气浓度 (yóu qì nóng dù) – Nồng độ dầu khí – Oil and gas concentration |
| 8064 | 裂缝渗透性 (liè fèng shèn tòu xìng) – Tính thấm khe nứt – Fracture permeability |
| 8065 | 气体处理站 (qì tǐ chǔ lǐ zhàn) – Trạm xử lý khí – Gas processing station |
| 8066 | 钻井成本 (zuàn jǐng chéng běn) – Chi phí khoan – Drilling cost |
| 8067 | 油气分析 (yóu qì fēn xī) – Phân tích dầu khí – Oil and gas analysis |
| 8068 | 抽油设备 (chōu yóu shè bèi) – Thiết bị bơm dầu – Oil extraction equipment |
| 8069 | 气井产量 (qì jǐng chǎn liàng) – Sản lượng giếng khí – Gas well production |
| 8070 | 地下压力 (dì xià yā lì) – Áp suất dưới lòng đất – Subsurface pressure |
| 8071 | 石油储层 (shí yóu chǔ céng) – Tầng chứa dầu – Petroleum reservoir |
| 8072 | 注水增压 (zhù shuǐ zēng yā) – Tăng áp bằng bơm nước – Water injection for pressure maintenance |
| 8073 | 泥浆密度 (ní jiāng mì dù) – Mật độ dung dịch khoan – Mud density |
| 8074 | 油气回注 (yóu qì huí zhù) – Tái bơm dầu khí – Oil and gas reinjection |
| 8075 | 采油速率 (cǎi yóu sù lǜ) – Tốc độ khai thác dầu – Oil production rate |
| 8076 | 压力平衡 (yā lì píng héng) – Cân bằng áp suất – Pressure equilibrium |
| 8077 | 流动路径 (liú dòng lù jìng) – Đường dẫn dòng chảy – Flow path |
| 8078 | 孔隙结构 (kǒng xì jié gòu) – Cấu trúc lỗ rỗng – Pore structure |
| 8079 | 钻柱稳定性 (zuàn zhù wěn dìng xìng) – Độ ổn định của cột khoan – Drill string stability |
| 8080 | 压力传递 (yā lì chuán dì) – Truyền áp suất – Pressure transmission |
| 8081 | 钻井冲程 (zuàn jǐng chōng chéng) – Hành trình khoan – Drilling stroke |
| 8082 | 井控装置 (jǐng kòng zhuāng zhì) – Thiết bị kiểm soát giếng – Well control equipment |
| 8083 | 储层性质 (chǔ céng xìng zhì) – Tính chất tầng chứa – Reservoir properties |
| 8084 | 多层系统 (duō céng xì tǒng) – Hệ thống đa tầng – Multi-layer system |
| 8085 | 气体测井 (qì tǐ cè jǐng) – Đo khí giếng – Gas logging |
| 8086 | 流体流变学 (liú tǐ liú biàn xué) – Động học dòng chất lỏng – Fluid rheology |
| 8087 | 液相流动 (yè xiàng liú dòng) – Dòng chảy pha lỏng – Liquid phase flow |
| 8088 | 油田开发 (yóu tián kāi fā) – Khai thác mỏ dầu – Oilfield development |
| 8089 | 气体注入 (qì tǐ zhù rù) – Bơm khí vào giếng – Gas injection |
| 8090 | 注入层 (zhù rù céng) – Tầng bơm vào – Injection zone |
| 8091 | 井眼清洁 (jǐng yǎn qīng jié) – Vệ sinh lỗ khoan – Wellbore cleaning |
| 8092 | 压裂技术 (yā liè jì shù) – Kỹ thuật ép vỡ – Fracturing technology |
| 8093 | 井底温度 (jǐng dǐ wēn dù) – Nhiệt độ đáy giếng – Bottomhole temperature |
| 8094 | 油气测量 (yóu qì cè liáng) – Đo lường dầu khí – Oil and gas measurement |
| 8095 | 碳氢化合物 (tàn qīng huà hé wù) – Hydrocarbon – Hydrocarbon |
| 8096 | 分层采油 (fēn céng cǎi yóu) – Khai thác dầu phân tầng – Layered oil production |
| 8097 | 井筒稳定性 (jǐng tǒng wěn dìng xìng) – Độ ổn định giếng khoan – Wellbore stability |
| 8098 | 气体驱动 (qì tǐ qū dòng) – Đẩy bằng khí – Gas drive |
| 8099 | 自喷井 (zì pēn jǐng) – Giếng tự phun – Natural flowing well |
| 8100 | 油藏工程 (yóu cáng gōng chéng) – Kỹ thuật mỏ dầu – Reservoir engineering |
| 8101 | 地下水系 (dì xià shuǐ xì) – Hệ thống nước ngầm – Groundwater system |
| 8102 | 压力分析 (yā lì fēn xī) – Phân tích áp suất – Pressure analysis |
| 8103 | 油层饱和度 (yóu céng bǎo hé dù) – Độ bão hòa của lớp dầu – Oil saturation |
| 8104 | 开采系统 (kāi cǎi xì tǒng) – Hệ thống khai thác – Production system |
| 8105 | 油气田勘探 (yóu qì tián kān tàn) – Khảo sát mỏ dầu khí – Oil and gas exploration |
| 8106 | 地层裂缝 (dì céng liè fèng) – Khe nứt địa tầng – Formation fracture |
| 8107 | 管柱设计 (guǎn zhù shè jì) – Thiết kế ống đứng – Tubing design |
| 8108 | 井喷 (jǐng pēn) – Sự phun dầu – Blowout |
| 8109 | 生产平台 (shēng chǎn píng tái) – Giàn khai thác – Production platform |
| 8110 | 压力维护 (yā lì wéi hù) – Duy trì áp suất – Pressure maintenance |
| 8111 | 防爆装置 (fáng bào zhuāng zhì) – Thiết bị chống nổ – Explosion-proof device |
| 8112 | 井筒检修 (jǐng tǒng jiǎn xiū) – Kiểm tra giếng khoan – Wellbore inspection |
| 8113 | 泥浆池 (ní jiāng chí) – Bể chứa bùn khoan – Mud pit |
| 8114 | 地层水 (dì céng shuǐ) – Nước trong địa tầng – Formation water |
| 8115 | 断层面 (duàn céng miàn) – Mặt đứt gãy – Fault plane |
| 8116 | 气水比 (qì shuǐ bǐ) – Tỷ lệ khí-nước – Gas-water ratio |
| 8117 | 油管内径 (yóu guǎn nèi jìng) – Đường kính trong của ống dầu – Tubing inner diameter |
| 8118 | 油井注水 (yóu jǐng zhù shuǐ) – Bơm nước vào giếng dầu – Water injection into oil well |
| 8119 | 套管应力 (tào guǎn yìng lì) – Ứng suất của ống chống – Casing stress |
| 8120 | 底层压力 (dǐ céng yā lì) – Áp suất tầng đáy – Bottom layer pressure |
| 8121 | 注入压力 (zhù rù yā lì) – Áp suất bơm vào – Injection pressure |
| 8122 | 油井产能 (yóu jǐng chǎn néng) – Năng suất giếng dầu – Oil well productivity |
| 8123 | 采收因子 (cǎi shōu yīn zǐ) – Hệ số thu hồi – Recovery factor |
| 8124 | 流体力学 (liú tǐ lì xué) – Cơ học chất lỏng – Fluid mechanics |
| 8125 | 地热梯度 (dì rè tī dù) – Gradien địa nhiệt – Geothermal gradient |
| 8126 | 产油曲线 (chǎn yóu qū xiàn) – Đường cong sản lượng dầu – Oil production curve |
| 8127 | 三次采油 (sān cì cǎi yóu) – Khai thác dầu cấp ba – Tertiary oil recovery |
| 8128 | 液化天然气 (yè huà tiān rán qì) – Khí thiên nhiên hóa lỏng – Liquefied natural gas (LNG) |
| 8129 | 油井深度 (yóu jǐng shēn dù) – Độ sâu giếng dầu – Well depth |
| 8130 | 油藏 (yóu cáng) – Mỏ dầu – Oil reservoir |
| 8131 | 岩性分析 (yán xìng fēn xī) – Phân tích đáy – Lithological analysis |
| 8132 | 钻探技术 (zuàn tàn jì shù) – Kỹ thuật khoan – Drilling technology |
| 8133 | 油层渗透性 (yóu céng shèn tòu xìng) – Tính thấm của lớp dầu – Oil layer permeability |
| 8134 | 二次采油 (èr cì cǎi yóu) – Khai thác dầu thứ cấp – Secondary oil recovery |
| 8135 | 采油泵 (cǎi yóu bèng) – Máy bơm khai thác dầu – Oil pump |
| 8136 | 渗油 (shèn yóu) – Thấm dầu – Oil seepage |
| 8137 | 液面控制 (yè miàn kòng zhì) – Kiểm soát mực chất lỏng – Liquid level control |
| 8138 | 安全管理 (ān quán guǎn lǐ) – Quản lý an toàn – Safety management |
| 8139 | 火炬系统 (huǒ jù xì tǒng) – Hệ thống đuốc – Flare system |
| 8140 | 热采技术 (rè cǎi jì shù) – Kỹ thuật khai thác nhiệt – Thermal recovery technology |
| 8141 | 采油作业 (cǎi yóu zuò yè) – Công việc khai thác dầu – Oil extraction operation |
| 8142 | 海上油气开采 (hǎi shàng yóu qì kāi cǎi) – Khai thác dầu khí trên biển – Offshore oil and gas extraction |
| 8143 | 防止泄漏 (fáng zhǐ xiè lòu) – Ngăn ngừa rò rỉ – Leak prevention |
| 8144 | 储存设施 (chǔ cún shè shī) – Cơ sở lưu trữ – Storage facility |
| 8145 | 井口设备 (jǐng kǒu shè bèi) – Thiết bị giếng – Wellhead equipment |
| 8146 | 采油工艺 (cǎi yóu gōng yì) – Công nghệ khai thác dầu – Oil extraction process |
| 8147 | 水驱采油 (shuǐ qū cǎi yóu) – Khai thác dầu bằng nước – Waterflood oil recovery |
| 8148 | 多相流 (duō xiāng liú) – Dòng chảy đa pha – Multiphase flow |
| 8149 | 海底油气田 (hǎi dǐ yóu qì tián) – Mỏ dầu khí dưới biển – Subsea oil and gas field |
| 8150 | 氮气注入 (dàn qì zhù rù) – Bơm khí nitơ vào – Nitrogen injection |
| 8151 | 井筒 (jǐng tǒng) – Cột giếng – Wellbore |
| 8152 | 油田监测 (yóu tián jiān cè) – Giám sát mỏ dầu – Oil field monitoring |
| 8153 | 浮油 (fú yóu) – Dầu nổi – Floating oil |
| 8154 | 动态监测 (dòng tài jiān cè) – Giám sát động – Dynamic monitoring |
| 8155 | 油气增产 (yóu qì zēng chǎn) – Tăng sản lượng dầu khí – Oil and gas production enhancement |
| 8156 | 油井打压 (yóu jǐng dǎ yā) – Đóng giếng dầu – Well shut-in |
| 8157 | 水泥封井 (shuǐ ní fēng jǐng) – Đóng giếng bằng xi măng – Cementing well |
| 8158 | 增压站 (zēng yā zhàn) – Trạm tăng áp – Booster station |
| 8159 | 天然气储量 (tiān rán qì chǔ liàng) – Dự trữ khí tự nhiên – Natural gas reserves |
| 8160 | 油气储层 (yóu qì chǔ céng) – Khu vực dự trữ dầu khí – Oil and gas reservoir |
| 8161 | 钻井平台 (zuàn jǐng píng tái) – Sàn khoan – Drilling platform |
| 8162 | 原油 (yuán yóu) – Dầu thô – Crude oil |
| 8163 | 气体处理设施 (qì tǐ chǔ lǐ shè shī) – Cơ sở xử lý khí – Gas processing facility |
| 8164 | 沉降层 (chén jiàng céng) – Tầng lắng – Settling layer |
| 8165 | 多口井 (duō kǒu jǐng) – Giếng nhiều miệng – Multi-well |
| 8166 | 生产设施 (shēng chǎn shè shī) – Cơ sở sản xuất – Production facility |
| 8167 | 流量计 (liú liàng jì) – Đồng hồ đo lưu lượng – Flowmeter |
| 8168 | 气藏压裂 (qì cáng yā liè) – Nứt vỡ tầng khí – Gas reservoir fracturing |
| 8169 | 油田注水 (yóu tián zhù shuǐ) – Bơm nước vào mỏ dầu – Water injection in oil field |
| 8170 | 井口压力 (jǐng kǒu yā lì) – Áp suất giếng – Wellhead pressure |
| 8171 | 油气压缩机 (yóu qì yā suō jī) – Máy nén dầu khí – Oil and gas compressor |
| 8172 | 气体排放 (qì tǐ pái fàng) – Xả khí – Gas emissions |
| 8173 | 气体管网 (qì tǐ guǎn wǎng) – Mạng lưới khí – Gas pipeline network |
| 8174 | 管道检测 (guǎn dào jiǎn cè) – Kiểm tra đường ống – Pipeline inspection |
| 8175 | 石油储量 (shí yóu chǔ liàng) – Dự trữ dầu mỏ – Oil reserves |
| 8176 | 气体外输 (qì tǐ wài shū) – Vận chuyển khí ra ngoài – Gas export |
| 8177 | 油田服务公司 (yóu tián fú wù gōng sī) – Công ty dịch vụ mỏ dầu – Oil field service company |
| 8178 | 水驱油气 (shuǐ qū yóu qì) – Đẩy dầu khí bằng nước – Water flooding for oil and gas |
| 8179 | 泥浆压裂 (ní jiāng yā liè) – Nứt vỡ bằng bùn – Mud fracturing |
| 8180 | 超临界流体 (chāo lín jiè liú tǐ) – Chất lỏng siêu tới hạn – Supercritical fluid |
| 8181 | 气体处理设备 (qì tǐ chǔ lǐ shè bèi) – Thiết bị xử lý khí – Gas processing equipment |
| 8182 | 钻探设备 (zuàn tàn shè bèi) – Thiết bị khoan – Drilling equipment |
| 8183 | 采气 (cǎi qì) – Khai thác khí – Gas extraction |
| 8184 | 气体输送 (qì tǐ shū sòng) – Vận chuyển khí – Gas transportation |
| 8185 | 气体存储 (qì tǐ cún chǔ) – Lưu trữ khí – Gas storage |
| 8186 | 气体增压 (qì tǐ zēng yā) – Tăng áp khí – Gas boosting |
| 8187 | 气体泄漏 (qì tǐ xiè lòu) – Rò rỉ khí – Gas leak |
| 8188 | 压裂工艺 (yā liè gōng yì) – Quy trình nứt vỡ – Fracturing process |
| 8189 | 管道压力 (guǎn dào yā lì) – Áp suất đường ống – Pipeline pressure |
| 8190 | 气体清洁 (qì tǐ qīng jié) – Làm sạch khí – Gas purification |
| 8191 | 气体回注 (qì tǐ huí zhù) – Bơm lại khí – Gas reinjection |
| 8192 | 油气供应链 (yóu qì gōng yì liàn) – Chuỗi cung ứng dầu khí – Oil and gas supply chain |
| 8193 | 油气处理工厂 (yóu qì chǔ lǐ gōng chǎng) – Nhà máy xử lý dầu khí – Oil and gas treatment plant |
| 8194 | 输油管道 (shū yóu guǎn dào) – Đường ống dẫn dầu – Oil pipeline |
| 8195 | 气体冷却 (qì tǐ lěng quē) – Làm mát khí – Gas cooling |
| 8196 | 天然气 (tiān rán qì) – Khí thiên nhiên – Natural gas |
| 8197 | 注入压力 (zhù rù yā lì) – Áp suất tiêm vào – Injection pressure |
| 8198 | 油田设施 (yóu tián shè shī) – Cơ sở mỏ dầu – Oil field facilities |
| 8199 | 气体纯度 (qì tǐ chún dù) – Độ tinh khiết của khí – Gas purity |
| 8200 | 采油平台 (cǎi yóu píng tái) – Sàn khai thác dầu – Oil platform |
| 8201 | 液化气 (yè huà qì) – Khí hóa lỏng – Liquefied gas |
| 8202 | 气体膨胀 (qì tǐ péng zhàng) – Nở khí – Gas expansion |
| 8203 | 石油平台 (shí yóu píng tái) – Nền tảng dầu khí – Oil platform |
| 8204 | 管道腐蚀 (guǎn dào fǔ shí) – Ăn mòn đường ống – Pipeline corrosion |
| 8205 | 天然气压缩 (tiān rán qì yā suō) – Nén khí thiên nhiên – Natural gas compression |
| 8206 | 气体泄漏探测 (qì tǐ xiè lòu tàn cè) – Phát hiện rò rỉ khí – Gas leak detection |
| 8207 | 钻井技术 (zuàn jǐng jì shù) – Kỹ thuật khoan – Drilling technology |
| 8208 | 石油气 (shí yóu qì) – Khí dầu – Petroleum gas |
| 8209 | 裂解 (liè jiě) – Crack (phân hủy) – Cracking |
| 8210 | 天然气液化 (tiān rán qì yè huà) – Hóa lỏng khí thiên nhiên – Natural gas liquefaction |
| 8211 | 地面设施 (dì miàn shè shī) – Cơ sở mặt đất – Ground facilities |
| 8212 | 石油分子 (shí yóu fēn zǐ) – Phân tử dầu – Oil molecules |
| 8213 | 沉积岩 (chén jī yán) – Đá trầm tích – Sedimentary rock |
| 8214 | 海底管道 (hǎi dǐ guǎn dào) – Đường ống dưới biển – Subsea pipeline |
| 8215 | 井深 (jǐng shēn) – Độ sâu giếng – Well depth |
Trung tâm tiếng Trung Thanh Xuân HSK ChineMaster THANHXUANHSK – Nơi Đào Tạo Tiếng Trung Hàng Đầu Tại Hà Nội
Trung tâm tiếng Trung Thanh Xuân HSK ChineMaster THANHXUANHSK, tọa lạc tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội, chính là địa chỉ uy tín và đáng tin cậy dành cho các bạn trẻ muốn nâng cao trình độ tiếng Trung. Đây cũng chính là nơi mà Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ đã đào tạo ra hàng trăm nghìn học viên, từ những người mới bắt đầu cho đến các học viên đạt trình độ HSK 1 đến HSK 6, cùng vô số học viên đạt các chứng chỉ HSKK sơ cấp, trung cấp và cao cấp.
Giáo Trình Độc Quyền Của Tác Giả Nguyễn Minh Vũ
Một trong những yếu tố giúp Trung tâm tiếng Trung Thanh Xuân HSK ChineMaster THANHXUANHSK trở thành lựa chọn hàng đầu của các học viên là việc sử dụng bộ giáo trình độc quyền do chính Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ biên soạn. Bộ giáo trình này bao gồm:
Bộ giáo trình Hán ngữ: Tập trung vào phát triển toàn diện các kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết và Dịch tiếng Trung.
Bộ giáo trình HSK-HSKK: Được thiết kế riêng biệt cho từng cấp độ HSK từ 1 đến 6 và các cấp độ HSKK, giúp học viên chuẩn bị tốt nhất cho kỳ thi chứng chỉ tiếng Trung quốc tế.
Với giáo trình này, các học viên sẽ được tiếp cận một phương pháp học khoa học, dễ hiểu và đầy đủ, giúp họ nhanh chóng cải thiện và nâng cao trình độ tiếng Trung của mình.
Một điểm nổi bật khác của Trung tâm tiếng Trung Thanh Xuân HSK ChineMaster THANHXUANHSK là chính sách phát miễn phí toàn bộ giáo trình Hán ngữ và giáo trình HSK của Tác giả Nguyễn Minh Vũ cho tất cả học viên trong hệ thống trung tâm. Điều này không chỉ giúp học viên tiết kiệm chi phí mà còn tạo ra một môi trường học tập thuận lợi, nơi học viên có thể dễ dàng tiếp cận tài liệu học tập chất lượng mà không phải lo lắng về chi phí.
Với sứ mệnh nâng tầm kiến thức của cộng đồng người học tiếng Trung tại Việt Nam, Trung tâm tiếng Trung Thanh Xuân HSK ChineMaster THANHXUANHSK luôn nỗ lực không ngừng để phát triển một chương trình đào tạo hoàn chỉnh, mang lại hiệu quả học tập cao nhất cho học viên. Mỗi lớp học tại trung tâm không chỉ cung cấp kiến thức chuyên sâu về ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung mà còn chú trọng đến việc rèn luyện kỹ năng giao tiếp thực tế, giúp học viên sử dụng tiếng Trung trong cuộc sống hàng ngày và công việc.
Trung Tâm Tiếng Trung Thanh Xuân – Nơi Của Những Cơ Hội Mới
Với đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, nhiệt tình và tận tâm, Trung tâm tiếng Trung Thanh Xuân HSK ChineMaster THANHXUANHSK là nơi bạn có thể hoàn toàn yên tâm về chất lượng giảng dạy. Bất kể bạn là người mới bắt đầu hay đã có nền tảng tiếng Trung, Trung tâm đều có các khóa học phù hợp với mọi nhu cầu học tập.
Hãy đến ngay Trung tâm tiếng Trung Thanh Xuân HSK ChineMaster THANHXUANHSK để trải nghiệm phương pháp học tiếng Trung hiệu quả, với giáo trình độc quyền, miễn phí, và các cơ hội phát triển sự nghiệp tiếng Trung không giới hạn!
Trung Tâm Tiếng Trung ChineMaster Quận Thanh Xuân Hà Nội – Khóa Học Tiếng Trung Online Thầy Vũ Dành Cho Ngành Kế Toán
Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Quận Thanh Xuân Hà Nội, với sự dẫn dắt của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ, là một trong những địa chỉ đào tạo tiếng Trung uy tín và chuyên sâu tại Hà Nội. Trung tâm không chỉ nổi bật với các khóa học tiếng Trung giao tiếp mà còn cung cấp các khóa học tiếng Trung chuyên ngành kế toán online, đáp ứng nhu cầu học tập của những ai muốn nâng cao trình độ tiếng Trung trong lĩnh vực kế toán.
Khóa Học Tiếng Trung Online Kế Toán Chuyên Ngành
Các khóa học tiếng Trung online tại Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Quận Thanh Xuân Hà Nội bao gồm nhiều chuyên đề, phù hợp với các ngành nghề và lĩnh vực khác nhau. Các khóa học kế toán tiếng Trung online của Thầy Vũ đặc biệt chú trọng vào các chủ đề chuyên sâu và thực tế, bao gồm:
Khóa học tiếng Trung online kế toán Dầu Khí: Từ khai thác, trữ lượng, vận chuyển, đến quản lý vỉa và hóa phẩm trong ngành Dầu Khí.
Khóa học tiếng Trung online kế toán Gas Lift và Khoan Khai thác Dầu Khí: Chuyên sâu vào các kỹ thuật, quy trình và số liệu liên quan đến ngành khai thác dầu khí.
Khóa học tiếng Trung online kế toán thương mại điện tử, khách sạn, hành chính: Những khóa học này phục vụ cho các học viên trong ngành thương mại, dịch vụ khách sạn, và lĩnh vực hành chính.
Khóa học tiếng Trung online kế toán ngân hàng, bảo hiểm, kiểm toán thuế: Phù hợp với những ai muốn học tiếng Trung trong ngành tài chính, ngân hàng và bảo hiểm.
Khóa học tiếng Trung online kế toán xây dựng, bất động sản, logistics: Dành cho những ai làm việc trong ngành xây dựng và bất động sản, cũng như lĩnh vực logistics.
Khóa học tiếng Trung online kế toán công xưởng, sản xuất, kiểm kê hàng hóa: Đáp ứng nhu cầu học tiếng Trung cho các nhân viên làm việc tại các công xưởng và trong lĩnh vực sản xuất.
Khóa học tiếng Trung online kế toán kiểm kê kho bãi, xuất nhập khẩu: Cung cấp các từ vựng và thuật ngữ chuyên ngành liên quan đến việc kiểm kê và quản lý hàng hóa.
Các khóa học này được thiết kế để giúp học viên có thể áp dụng tiếng Trung vào công việc thực tế, từ việc đọc hiểu tài liệu, giao tiếp với đối tác Trung Quốc, cho đến việc xử lý các công việc kế toán và tài chính bằng tiếng Trung.
Giáo Trình Hán Ngữ Kế Toán Độc Quyền
Khóa học tiếng Trung online Thầy Vũ được giảng dạy theo bộ giáo trình Hán ngữ kế toán độc quyền của Tác giả Nguyễn Minh Vũ, được biên soạn đặc biệt dành cho những người học tiếng Trung trong các lĩnh vực kế toán chuyên ngành. Bộ giáo trình này bao gồm các từ vựng, cấu trúc ngữ pháp, và các tình huống giao tiếp cụ thể trong công việc kế toán. Học viên sẽ được tiếp cận với các tài liệu thực tế, học cách xử lý các tình huống công việc trong ngành kế toán bằng tiếng Trung.
Ngoài ra, các học viên còn được cung cấp tài liệu học miễn phí hàng ngày, cập nhật thường xuyên trong Hệ thống Giáo dục Hán ngữ Kế toán toàn diện nhất Việt Nam, giúp học viên luôn có nguồn tài liệu phong phú và đa dạng.
Đào Tạo Online Liên Tục Và Hệ Thống Học Tập Linh Hoạt
Trung tâm tiếng Trung ChineMaster liên tục khai giảng các khóa học tiếng Trung online kế toán, với lộ trình học tập rõ ràng và hệ thống hỗ trợ học viên online. Mỗi khóa học được Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ giảng dạy trực tiếp, mang đến cho học viên những kiến thức sâu sắc và phương pháp học hiệu quả.
Với hệ thống giáo dục toàn diện, học viên có thể học mọi lúc, mọi nơi, từ bất kỳ thiết bị nào. Trung tâm cung cấp một môi trường học tập linh hoạt, phù hợp với lịch trình bận rộn của học viên.
Chia Sẻ Tài Liệu Miễn Phí Và Hỗ Trợ Mỗi Ngày
Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ, người sáng lập Hệ thống Giáo dục Hán ngữ ChineMaster, luôn tâm huyết với việc chia sẻ kiến thức và tài liệu học tiếng Trung miễn phí cho học viên. Hệ thống tài liệu học tiếng Trung kế toán online được cập nhật hàng ngày, tạo điều kiện cho học viên tiếp cận các nguồn học phong phú và bổ ích.
Lý Do Lựa Chọn Khóa Học Tiếng Trung Online Kế Toán Của Thầy Vũ
Giáo trình độc quyền, chuyên sâu: Bộ giáo trình Hán ngữ kế toán được thiết kế đặc biệt dành cho ngành kế toán, giúp học viên học hiệu quả và dễ dàng áp dụng vào công việc thực tế.
Giảng viên giàu kinh nghiệm: Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ là chuyên gia đào tạo tiếng Trung kế toán, với nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy và nghiên cứu.
Tài liệu học miễn phí: Học viên được cung cấp tài liệu học tiếng Trung kế toán miễn phí và liên tục cập nhật, giúp học viên tự học và bổ sung kiến thức mỗi ngày.
Học online linh hoạt: Học viên có thể học trực tuyến ở bất kỳ đâu và vào bất kỳ thời gian nào, phù hợp với nhu cầu học tập và công việc của bản thân.
Với sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế Việt Nam và sự giao thoa giữa các doanh nghiệp trong nước và Trung Quốc, việc học tiếng Trung trong ngành kế toán là vô cùng cần thiết. Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Quận Thanh Xuân Hà Nội, dưới sự dẫn dắt của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ, chính là nơi lý tưởng để bạn bắt đầu hành trình học tiếng Trung chuyên ngành kế toán. Các khóa học tiếng Trung online của Thầy Vũ sẽ giúp bạn trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng cần thiết để thành công trong công việc kế toán, tài chính và các lĩnh vực liên quan.
Trung tâm tiếng Trung ChineMaster – Trung tâm tiếng Trung Thanh Xuân Thầy Vũ
Trung tâm tiếng Trung ChineMaster, tọa lạc tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội, đã khẳng định vị thế là địa chỉ uy tín hàng đầu trong việc đào tạo tiếng Trung giao tiếp tại Việt Nam. Với sự dẫn dắt của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – chuyên gia đào tạo tiếng Trung nổi tiếng, Trung tâm tiếng Trung ChineMaster không chỉ thu hút học viên từ nhiều nơi mà còn mang đến những khóa học tiếng Trung chất lượng cao, phù hợp với mọi đối tượng học viên và nhu cầu học tập khác nhau.
Các khóa học tiếng Trung giao tiếp tại Trung tâm tiếng Trung ChineMaster
Chuyên môn của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ và đội ngũ giảng viên tại Trung tâm tiếng Trung ChineMaster không chỉ tập trung vào việc giảng dạy ngữ pháp hay từ vựng, mà còn đặc biệt chú trọng đến việc phát triển các kỹ năng giao tiếp thực tế và ứng dụng trong đời sống cũng như công việc. Các khóa học giao tiếp tại Trung tâm rất đa dạng, từ các khóa học tiếng Trung cơ bản đến nâng cao, với các chủ đề chuyên sâu như:
Khóa học tiếng Trung giao tiếp HSK 9 cấp: Đây là chương trình đào tạo bài bản, giúp học viên nắm vững từ vựng và ngữ pháp tiếng Trung, chuẩn bị tốt cho các kỳ thi HSK, từ cấp độ cơ bản đến cấp độ cao nhất.
Khóa học tiếng Trung giao tiếp HSKK sơ trung cao cấp: Dành cho những học viên mong muốn nâng cao khả năng nghe – nói, đặc biệt là với kỹ năng phát âm và giao tiếp trong các tình huống thực tế.
Khóa học tiếng Trung giao tiếp văn phòng: Chuyên biệt cho những người làm việc trong môi trường công sở, giúp học viên cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Trung trong các tình huống công việc hàng ngày.
Khóa học tiếng Trung giao tiếp công sở: Tập trung vào các tình huống giao tiếp trong công sở, từ việc trao đổi email đến thảo luận các vấn đề công việc chuyên môn bằng tiếng Trung.
Khóa học tiếng Trung giao tiếp thương mại: Phù hợp cho những ai làm trong lĩnh vực kinh doanh, thương mại quốc tế, giúp học viên hiểu và sử dụng tiếng Trung trong các tình huống thương thảo, đàm phán hợp đồng.
Khóa học tiếng Trung giao tiếp công xưởng: Hướng đến các học viên làm việc trong các nhà máy, công xưởng, giúp họ giao tiếp hiệu quả với các đối tác hoặc đồng nghiệp Trung Quốc trong môi trường sản xuất.
Khóa học tiếng Trung giao tiếp kế toán kiểm toán: Dành cho những ai làm việc trong lĩnh vực kế toán, kiểm toán, cung cấp các từ vựng và cụm từ chuyên ngành tiếng Trung, giúp học viên có thể sử dụng tiếng Trung trong công việc kế toán hàng ngày.
Khóa học tiếng Trung giao tiếp theo chủ đề: Đây là khóa học linh hoạt, giúp học viên lựa chọn chủ đề phù hợp với nhu cầu học tập của mình, từ tiếng Trung du lịch, tiếng Trung y tế, đến tiếng Trung cho các ngành nghề khác.
Khóa học tiếng Trung giao tiếp thực dụng: Chuyên dành cho những học viên muốn học tiếng Trung để sử dụng trong các tình huống thực tế hàng ngày, không chỉ trong công việc mà còn trong giao tiếp xã hội.
Khóa học tiếng Trung giao tiếp xuất nhập khẩu: Tập trung vào việc trang bị kiến thức tiếng Trung cho ngành xuất nhập khẩu, từ việc làm thủ tục, giao dịch với đối tác Trung Quốc đến đàm phán hợp đồng xuất nhập khẩu.
Khóa học tiếng Trung giao tiếp Dầu Khí: Đặc biệt phù hợp với những học viên làm việc trong ngành dầu khí, bao gồm các từ vựng chuyên ngành và các tình huống giao tiếp tiếng Trung trong ngành này.
Sử dụng giáo trình độc quyền của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ
Tất cả các khóa học tại Trung tâm tiếng Trung ChineMaster đều được giảng dạy theo bộ giáo trình Hán ngữ độc quyền của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ, kết hợp với bộ giáo trình HSK độc quyền, nhằm phát triển toàn diện cả 6 kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc, Viết, Gõ, Dịch tiếng Trung. Với phương pháp giảng dạy linh hoạt, thực tiễn, học viên không chỉ học ngữ pháp hay từ vựng mà còn thực hành giao tiếp trong các tình huống thực tế, giúp họ tự tin sử dụng tiếng Trung trong công việc, học tập, và cuộc sống hàng ngày.
Một điểm đặc biệt của Trung tâm tiếng Trung ChineMaster là phương thức đào tạo linh hoạt qua hình thức tiếng Trung online. Học viên có thể tham gia các lớp học trực tuyến từ bất kỳ đâu, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí di chuyển. Các lớp học online vẫn đảm bảo chất lượng cao nhờ sự hỗ trợ tận tình từ đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, cùng với hệ thống học tập trực tuyến tiên tiến, giúp học viên dễ dàng tiếp thu kiến thức và tương tác trực tiếp với giảng viên.
Trung tâm tiếng Trung ChineMaster là địa chỉ đào tạo tiếng Trung hàng đầu tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội, với các khóa học giao tiếp đa dạng, phong phú và chất lượng cao. Dưới sự dẫn dắt của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ, học viên có thể phát triển toàn diện kỹ năng tiếng Trung, từ các kỹ năng giao tiếp cơ bản đến các chuyên ngành đặc thù như kế toán, thương mại, công sở, và nhiều lĩnh vực khác. Nếu bạn đang tìm kiếm một trung tâm đào tạo tiếng Trung uy tín tại Hà Nội, Trung tâm tiếng Trung ChineMaster chính là sự lựa chọn lý tưởng.
Đánh giá chất lượng đào tạo khóa học Dầu Khí tiếng Trung thương mại tại Trung tâm tiếng Trung ChineMaster
Nguyễn Minh Đức – Khóa học Dầu Khí tiếng Trung thương mại
Tôi là Nguyễn Minh Đức, hiện đang làm việc tại một công ty liên quan đến ngành dầu khí, và tôi muốn chia sẻ trải nghiệm tuyệt vời của mình khi tham gia khóa học Dầu Khí tiếng Trung thương mại tại Trung tâm tiếng Trung ChineMaster. Trước khi bắt đầu khóa học, tôi gặp không ít khó khăn trong việc giao tiếp với đối tác Trung Quốc, đặc biệt là trong các tình huống thương mại liên quan đến ngành dầu khí. Tuy nhiên, sau khi hoàn thành khóa học này, tôi đã cảm thấy sự thay đổi rõ rệt trong khả năng sử dụng tiếng Trung, nhất là khi đàm phán hợp đồng và trao đổi công việc chuyên ngành.
Giảng viên Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – Chuyên gia đáng tin cậy
Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ là một giảng viên tài năng và đầy tâm huyết. Với kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực giảng dạy tiếng Trung và chuyên môn sâu về ngành dầu khí, Thầy Vũ đã xây dựng một chương trình học rất chi tiết và chuyên biệt. Điều đặc biệt mà tôi ấn tượng là cách Thầy Vũ kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, giúp học viên không chỉ học từ vựng chuyên ngành mà còn có thể áp dụng ngay vào công việc thực tế. Các bài học được thiết kế sao cho học viên không chỉ hiểu được thuật ngữ mà còn có thể sử dụng chúng tự tin trong các cuộc họp, đàm phán với đối tác Trung Quốc.
Khóa học Dầu Khí tiếng Trung thương mại – Lý thuyết kết hợp thực tế
Khóa học không chỉ đơn thuần tập trung vào các từ vựng hay cụm từ liên quan đến dầu khí, mà còn chú trọng vào việc học viên có thể giao tiếp hiệu quả trong các tình huống thương mại thực tế. Thầy Vũ đã cung cấp cho chúng tôi những kỹ năng giao tiếp thực tiễn như làm thế nào để thương lượng hợp đồng, trao đổi thông tin kỹ thuật, hay giải quyết các vấn đề phát sinh trong công việc một cách chuyên nghiệp. Đặc biệt, Thầy luôn tạo ra những tình huống mô phỏng thực tế, khiến tôi có cảm giác như đang tham gia một cuộc đàm phán thực sự với đối tác Trung Quốc.
Học viên cảm nhận và kết quả đạt được
Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn rất nhiều khi giao tiếp với đồng nghiệp và đối tác Trung Quốc. Không chỉ về ngôn ngữ mà còn về sự hiểu biết chuyên sâu về ngành dầu khí bằng tiếng Trung, tôi đã có thể sử dụng những kiến thức vừa học vào công việc hàng ngày một cách linh hoạt và hiệu quả. Việc sử dụng tiếng Trung để trao đổi hợp đồng, thương thảo giá cả, và thậm chí là giải quyết các vấn đề liên quan đến công trình dầu khí đã trở thành công việc hàng ngày của tôi, và tôi hoàn toàn cảm thấy thoải mái khi làm việc bằng tiếng Trung.
Đào tạo chất lượng, kết quả vượt trội
Ngoài ra, Trung tâm tiếng Trung ChineMaster còn cung cấp môi trường học tập vô cùng chuyên nghiệp. Từ tài liệu học tập cho đến hỗ trợ trực tuyến, tôi luôn cảm thấy được chăm sóc và hỗ trợ một cách tối đa trong suốt quá trình học. Mỗi học viên đều được Thầy Vũ theo sát, giải đáp mọi thắc mắc và hướng dẫn chi tiết để có thể nắm vững kiến thức một cách hiệu quả.
Tôi rất cảm ơn Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ và Trung tâm ChineMaster vì đã tạo ra một khóa học Dầu Khí tiếng Trung thương mại vô cùng hữu ích và hiệu quả. Khóa học này không chỉ giúp tôi cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Trung mà còn trang bị cho tôi những kiến thức chuyên môn vững vàng, giúp tôi tự tin hơn trong công việc của mình.
Trần Thị Lan Anh – Khóa học Dầu Khí tiếng Trung thương mại
Tôi là Trần Thị Lan Anh, hiện đang công tác trong lĩnh vực xuất nhập khẩu dầu khí tại một công ty lớn. Trước khi tham gia khóa học Dầu Khí tiếng Trung thương mại tại Trung tâm tiếng Trung ChineMaster, tôi gặp rất nhiều khó khăn trong việc xử lý các tài liệu tiếng Trung chuyên ngành, đặc biệt là khi phải giao tiếp với đối tác Trung Quốc trong các tình huống liên quan đến thương mại và hợp đồng dầu khí.
Sau khi tham gia khóa học, tôi cảm thấy khả năng sử dụng tiếng Trung của mình đã cải thiện rõ rệt. Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ đã giúp tôi hiểu rõ hơn về các thuật ngữ trong ngành dầu khí, cũng như cách thức thương thảo hợp đồng với đối tác Trung Quốc sao cho hiệu quả và chuyên nghiệp. Các bài học được thiết kế rất thực tế, dễ hiểu và đặc biệt là không chỉ tập trung vào lý thuyết mà còn giúp tôi cải thiện kỹ năng giao tiếp trong các tình huống thực tế.
Khóa học này đã giúp tôi tự tin hơn rất nhiều khi làm việc với đối tác Trung Quốc, không chỉ trong việc trao đổi thông tin chuyên ngành mà còn trong các cuộc họp và đàm phán hợp đồng. Tôi tin rằng đây là khóa học quan trọng và cần thiết cho những ai làm việc trong ngành dầu khí, đặc biệt là khi cần giao tiếp bằng tiếng Trung.
Lê Quang Hieu – Khóa học Dầu Khí tiếng Trung thương mại
Chào các bạn, tôi là Lê Quang Hieu, một học viên đã tham gia khóa học Dầu Khí tiếng Trung thương mại tại Trung tâm tiếng Trung ChineMaster. Đây là một khóa học vô cùng tuyệt vời và thực tế, giúp tôi vượt qua rào cản ngôn ngữ và phát triển khả năng giao tiếp trong công việc. Thầy Vũ là một giảng viên tài năng và nhiệt huyết, luôn tận tình giải đáp mọi thắc mắc và giúp học viên nắm bắt kiến thức nhanh chóng.
Nhờ khóa học này, tôi đã tự tin hơn rất nhiều khi tham gia các cuộc đàm phán và giao dịch với đối tác Trung Quốc. Đây là một khóa học thực sự phù hợp cho những ai làm việc trong ngành dầu khí và mong muốn sử dụng tiếng Trung để giao tiếp một cách chuyên nghiệp.
Phan Quốc Trung – Khóa học Dầu Khí tiếng Trung thương mại
Chào các bạn, tôi là Phan Quốc Trung, hiện đang làm việc tại một công ty xuất nhập khẩu dầu khí. Trước khi tham gia khóa học Dầu Khí tiếng Trung thương mại tại Trung tâm ChineMaster, tôi gặp rất nhiều khó khăn khi giao tiếp với các đối tác Trung Quốc, nhất là trong các cuộc đàm phán hợp đồng hoặc trao đổi về các vấn đề kỹ thuật trong ngành dầu khí. Tuy nhiên, sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy mình đã có những thay đổi rõ rệt.
Khóa học này không chỉ giúp tôi nâng cao khả năng giao tiếp chuyên ngành mà còn giúp tôi hiểu rõ các thực tiễn thương mại trong ngành dầu khí. Thầy Vũ đã thiết kế bài giảng cực kỳ dễ hiểu, đi từ những khái niệm cơ bản cho đến những tình huống phức tạp hơn mà tôi có thể gặp phải trong công việc. Một trong những điều tôi đánh giá cao nhất là việc học đi đôi với hành, vì chúng tôi luôn được thực hành qua các tình huống mô phỏng thực tế, giúp tôi tự tin hơn rất nhiều trong các cuộc gặp gỡ với đối tác Trung Quốc.
Khóa học không chỉ giúp tôi học được ngôn ngữ chuyên ngành mà còn trang bị cho tôi những kỹ năng giao tiếp thực tiễn. Bây giờ, tôi có thể tự tin khi giao tiếp với đối tác Trung Quốc, đọc và hiểu các tài liệu chuyên môn, đàm phán hợp đồng, và thậm chí là xử lý các tình huống khẩn cấp trong công việc mà không gặp phải nhiều trở ngại. Tôi rất cảm ơn Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ và Trung tâm ChineMaster đã mang đến một khóa học vô cùng hữu ích này.
Nguyễn Thị Thanh Mai – Khóa học Dầu Khí tiếng Trung thương mại
Tôi tên là Nguyễn Thị Thanh Mai, hiện là nhân viên quản lý hợp đồng trong ngành dầu khí. Việc làm việc với các đối tác Trung Quốc đã trở thành một phần quan trọng trong công việc của tôi, nhưng trước khi tham gia khóa học Dầu Khí tiếng Trung thương mại, tôi luôn gặp khó khăn khi phải giao tiếp bằng tiếng Trung trong các cuộc họp, đặc biệt là khi bàn đến các điều khoản hợp đồng phức tạp. Sau khi hoàn thành khóa học tại Trung tâm ChineMaster, tôi cảm thấy mình đã có những cải thiện rõ rệt về kỹ năng giao tiếp và sử dụng tiếng Trung.
Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ là một giảng viên vô cùng tài năng và tận tâm. Thầy không chỉ dạy cho chúng tôi các thuật ngữ chuyên ngành mà còn giúp tôi hiểu sâu sắc cách thức giao tiếp trong môi trường thương mại và dầu khí. Các bài học của Thầy luôn rất thực tế, đi thẳng vào các tình huống mà tôi sẽ gặp phải trong công việc, và Thầy luôn tạo cơ hội cho học viên thực hành thông qua các bài tập tình huống. Điều này giúp tôi dễ dàng áp dụng kiến thức vào thực tế công việc.
Khóa học này thật sự đã thay đổi cách tôi tiếp cận công việc và làm việc với các đối tác Trung Quốc. Tôi có thể tự tin hơn khi thảo luận về các điều khoản trong hợp đồng, hiểu rõ hơn về quy trình thương mại trong ngành dầu khí, và thương thảo hợp đồng với đối tác Trung Quốc một cách hiệu quả và chuyên nghiệp. Cảm ơn Trung tâm ChineMaster và Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ vì đã mang đến một khóa học vô cùng giá trị và thiết thực.
Lý Hữu Phúc – Khóa học Dầu Khí tiếng Trung thương mại
Tôi là Lý Hữu Phúc, hiện là giám đốc dự án tại một công ty dầu khí có hợp tác với các đối tác Trung Quốc. Trước khi tham gia khóa học Dầu Khí tiếng Trung thương mại tại Trung tâm ChineMaster, tôi gặp không ít khó khăn khi làm việc với các tài liệu tiếng Trung và đàm phán với đối tác. Tuy nhiên, sau khi hoàn thành khóa học, tôi đã cảm nhận được sự tiến bộ rõ rệt trong công việc của mình.
Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ là một giảng viên vô cùng am hiểu về ngành dầu khí và tiếng Trung. Thầy đã thiết kế khóa học rất chi tiết và phong phú, từ việc dạy các từ vựng chuyên ngành dầu khí, cho đến những tình huống thương mại mà chúng tôi sẽ phải đối mặt trong công việc. Tôi đặc biệt ấn tượng với khả năng của Thầy trong việc tạo ra các tình huống mô phỏng thực tế, giúp học viên có thể luyện tập và áp dụng kiến thức ngay trong lớp học.
Kết quả là, sau khi hoàn thành khóa học, tôi đã cảm thấy tự tin hơn khi đàm phán với các đối tác Trung Quốc, có thể đọc và hiểu các tài liệu hợp đồng bằng tiếng Trung một cách nhanh chóng và chính xác. Khóa học đã giúp tôi nâng cao kỹ năng giao tiếp chuyên ngành và giúp tôi giải quyết công việc một cách hiệu quả hơn. Đây là khóa học không thể thiếu đối với những ai làm việc trong ngành dầu khí và có nhu cầu giao tiếp với đối tác Trung Quốc.
Trần Hoài Nam – Khóa học Dầu Khí tiếng Trung thương mại
Chào các bạn, tôi là Trần Hoài Nam, hiện là nhân viên kinh doanh tại một công ty chuyên về xuất nhập khẩu dầu khí. Trước khi tham gia khóa học Dầu Khí tiếng Trung thương mại, tôi gặp nhiều khó khăn khi phải giao tiếp với các đối tác Trung Quốc trong các cuộc đàm phán. Tuy nhiên, sau khi tham gia khóa học tại Trung tâm ChineMaster, tôi cảm thấy mình đã thay đổi rất nhiều.
Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ là một giảng viên xuất sắc, và điều tôi ấn tượng nhất là cách Thầy luôn giải thích rõ ràng và cụ thể các thuật ngữ chuyên ngành. Thầy giúp chúng tôi không chỉ học từ vựng mà còn hiểu cách sử dụng chúng trong các tình huống thực tế. Khóa học này rất thực tiễn, giúp tôi có thể áp dụng ngay những kiến thức học được vào công việc của mình.
Bây giờ, tôi có thể tự tin hơn trong các cuộc đàm phán với đối tác Trung Quốc, giải thích rõ ràng các điều khoản trong hợp đồng, và xử lý các tình huống thương mại một cách hiệu quả. Cảm ơn Trung tâm ChineMaster và Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ đã mang đến một khóa học tuyệt vời giúp tôi nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Trung trong ngành dầu khí.
Những đánh giá này chứng minh chất lượng vượt trội và tính thiết thực của khóa học Dầu Khí tiếng Trung thương mại do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ giảng dạy tại Trung tâm ChineMaster. Các học viên đều nhận thấy sự tiến bộ rõ rệt trong công việc sau khi tham gia khóa học, đặc biệt trong việc giao tiếp và đàm phán với đối tác Trung Quốc trong ngành dầu khí.
Lê Minh Tuấn – Khóa học Dầu Khí tiếng Trung thương mại
Xin chào mọi người, tôi là Lê Minh Tuấn, hiện đang làm việc trong bộ phận kỹ thuật của một công ty dầu khí. Khi công ty chúng tôi mở rộng hợp tác với các đối tác Trung Quốc, tôi gặp không ít khó khăn trong việc giao tiếp và xử lý tài liệu kỹ thuật bằng tiếng Trung. May mắn thay, tôi đã biết đến khóa học Dầu Khí tiếng Trung thương mại tại Trung tâm ChineMaster do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ giảng dạy và quyết định tham gia.
Khóa học này thật sự đã giúp tôi giải quyết rất nhiều vấn đề trong công việc. Thầy Vũ dạy chúng tôi không chỉ về từ vựng chuyên ngành mà còn về cách sử dụng ngôn ngữ trong các tình huống đàm phán, làm việc với đối tác Trung Quốc và đọc hiểu các tài liệu hợp đồng, dự án kỹ thuật. Một điểm tôi rất ấn tượng là các bài giảng của Thầy luôn rất gần gũi và dễ hiểu, Thầy luôn kết hợp lý thuyết với thực hành, giúp học viên dễ dàng áp dụng kiến thức vào công việc thực tế.
Bây giờ, tôi tự tin hơn nhiều khi tham gia các cuộc họp với đối tác Trung Quốc, và thậm chí có thể chủ động giải thích các kỹ thuật phức tạp mà không gặp phải rào cản ngôn ngữ. Điều này đã giúp tôi tạo được ấn tượng tốt với đối tác và nâng cao hiệu quả công việc. Tôi rất cảm ơn Trung tâm ChineMaster và Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ đã tạo ra một khóa học thực tế và hữu ích như vậy.
Nguyễn Minh Quang – Khóa học Dầu Khí tiếng Trung thương mại
Chào các bạn, tôi là Nguyễn Minh Quang, hiện đang làm việc tại bộ phận hợp tác quốc tế của một công ty dầu khí. Trước khi tham gia khóa học Dầu Khí tiếng Trung thương mại, tôi gặp rất nhiều khó khăn trong việc hiểu và truyền đạt các thỏa thuận hợp tác với đối tác Trung Quốc, đặc biệt là khi các hợp đồng có nhiều thuật ngữ chuyên ngành và cần sự chính xác cao. Sau khi tham gia khóa học tại Trung tâm ChineMaster, tôi cảm nhận được sự thay đổi rõ rệt trong khả năng giao tiếp tiếng Trung của mình.
Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ là một giảng viên rất tận tâm và chuyên nghiệp. Thầy không chỉ truyền đạt kiến thức lý thuyết mà còn giúp tôi hiểu cách sử dụng tiếng Trung trong môi trường thương mại, đặc biệt là trong ngành dầu khí. Các bài giảng của Thầy luôn đầy đủ và chi tiết, từ cách sử dụng từ vựng chuyên ngành cho đến các tình huống giao tiếp trong công việc hàng ngày. Thầy luôn tạo cơ hội cho chúng tôi thực hành giao tiếp qua các tình huống mô phỏng thực tế, điều này giúp tôi rất nhiều khi phải xử lý các tình huống thực tế trong công việc.
Khóa học này đã giúp tôi tự tin hơn khi đàm phán các hợp đồng và làm việc với các đối tác Trung Quốc. Tôi có thể đọc hiểu các tài liệu hợp đồng, giải thích các điều khoản phức tạp, và trả lời các câu hỏi kỹ thuật bằng tiếng Trung một cách chính xác và tự tin. Tôi cảm thấy mình đã tiến bộ rất nhiều và có thể hoàn thành công việc hiệu quả hơn. Xin cảm ơn Trung tâm ChineMaster và Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ vì đã mang đến một khóa học tuyệt vời như vậy.
Vũ Minh Hải – Khóa học Dầu Khí tiếng Trung thương mại
Xin chào các bạn, tôi là Vũ Minh Hải, hiện là trưởng phòng kinh doanh tại một công ty nhập khẩu và phân phối thiết bị dầu khí. Công ty tôi thường xuyên làm việc với các đối tác Trung Quốc, nhưng việc giao tiếp bằng tiếng Trung trước đây luôn là một thách thức lớn đối với tôi, đặc biệt là trong các cuộc đàm phán liên quan đến hợp đồng và các vấn đề kỹ thuật. Tôi đã tìm đến khóa học Dầu Khí tiếng Trung thương mại tại Trung tâm ChineMaster và đây thực sự là một quyết định đúng đắn.
Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ là một giảng viên rất am hiểu về cả ngôn ngữ và ngành dầu khí. Thầy đã xây dựng một chương trình học rất chi tiết và phù hợp với nhu cầu thực tế của chúng tôi. Những bài học của Thầy luôn mang tính ứng dụng cao và rất thực tế, giúp tôi học được cách sử dụng tiếng Trung trong các tình huống giao tiếp hàng ngày cũng như trong các cuộc đàm phán kinh doanh. Những tình huống mà Thầy đưa ra trong khóa học rất gần gũi với công việc tôi đang làm, giúp tôi có thể ngay lập tức áp dụng vào công việc thực tế.
Khóa học không chỉ giúp tôi hiểu rõ hơn về tiếng Trung mà còn giúp tôi nâng cao khả năng đàm phán và giao tiếp hiệu quả với các đối tác Trung Quốc. Giờ đây, tôi có thể tự tin đọc hiểu các hợp đồng tiếng Trung, trao đổi về các vấn đề kỹ thuật trong ngành dầu khí, và thậm chí là xử lý các tình huống khẩn cấp trong công việc mà không gặp phải khó khăn gì. Tôi rất biết ơn Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ và Trung tâm ChineMaster đã giúp tôi nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Trung và mang đến một khóa học thực tiễn và bổ ích.
Trần Thiên Hương – Khóa học Dầu Khí tiếng Trung thương mại
Chào mọi người, tôi là Trần Thiên Hương, hiện đang là trưởng phòng tài chính trong một công ty dầu khí. Công ty tôi thường xuyên phải làm việc với các đối tác Trung Quốc và việc đọc hiểu hợp đồng và tài liệu kỹ thuật bằng tiếng Trung là một phần không thể thiếu trong công việc hàng ngày của tôi. Tuy nhiên, trước khi tham gia khóa học Dầu Khí tiếng Trung thương mại tại Trung tâm ChineMaster, tôi gặp không ít khó khăn khi xử lý các tài liệu này.
Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ là một giảng viên rất giỏi và có kinh nghiệm phong phú trong ngành dầu khí. Thầy đã cung cấp cho chúng tôi rất nhiều kiến thức bổ ích không chỉ về tiếng Trung mà còn về các vấn đề thực tiễn trong ngành. Những bài giảng của Thầy rất dễ hiểu và luôn bám sát thực tế, giúp tôi áp dụng kiến thức ngay lập tức vào công việc của mình. Khóa học này đã giúp tôi cải thiện khả năng giao tiếp và đọc hiểu tài liệu tiếng Trung một cách rõ ràng và chính xác hơn.
Sau khóa học, tôi có thể tự tin đàm phán với các đối tác Trung Quốc, đọc hiểu và giải thích các điều khoản trong hợp đồng một cách hiệu quả, giúp công ty tôi đạt được những thỏa thuận tốt hơn. Khóa học này thực sự rất đáng giá đối với những ai làm việc trong ngành dầu khí và có nhu cầu giao tiếp bằng tiếng Trung. Cảm ơn Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ và Trung tâm ChineMaster đã mang đến một khóa học tuyệt vời và thiết thực như vậy.
Với những đánh giá chân thực và chi tiết từ học viên, khóa học Dầu Khí tiếng Trung thương mại tại ChineMaster do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ giảng dạy đã chứng minh được giá trị thực tiễn và hiệu quả của nó trong việc giúp học viên vượt qua rào cản ngôn ngữ và giao tiếp thành công trong ngành dầu khí. Những cải thiện rõ rệt trong kỹ năng chuyên môn và khả năng giao tiếp chính là minh chứng cho chất lượng đào tạo xuất sắc tại Trung tâm ChineMaster.
Đỗ Thành Nam – Khóa học Dầu Khí tiếng Trung thương mại
Chào các bạn, tôi là Đỗ Thành Nam, hiện là nhân viên phòng pháp lý tại một công ty dầu khí lớn. Trước khi tham gia khóa học Dầu Khí tiếng Trung thương mại tại Trung tâm ChineMaster, tôi gặp phải rất nhiều trở ngại trong công việc, nhất là khi phải làm việc với các đối tác Trung Quốc về các hợp đồng và tài liệu pháp lý liên quan đến ngành dầu khí. Những thuật ngữ chuyên ngành, các từ vựng đặc thù không phải lúc nào cũng có trong từ điển thông thường, điều này khiến tôi gặp khó khăn khi giải thích các điều khoản và làm việc với đối tác.
Sau khi tham gia khóa học này, tôi nhận thấy mình đã tiến bộ rất nhiều. Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ là một giảng viên rất giỏi và tận tâm. Thầy không chỉ dạy tôi cách sử dụng tiếng Trung trong các tình huống giao tiếp thông thường mà còn cung cấp cho tôi các từ vựng chuyên ngành trong lĩnh vực dầu khí. Những bài giảng của Thầy rất sinh động và luôn đi sâu vào thực tế công việc mà tôi đang làm, từ đó tôi có thể dễ dàng áp dụng ngay lập tức vào công việc hằng ngày.
Một điểm đặc biệt mà tôi rất ấn tượng là phương pháp giảng dạy của Thầy. Thầy luôn kết hợp lý thuyết với thực hành, giúp học viên như tôi có thể luyện tập các tình huống thực tế. Tôi đã được học cách đọc hiểu các hợp đồng bằng tiếng Trung, cách trao đổi với đối tác Trung Quốc về các vấn đề kỹ thuật và pháp lý. Những điều này thực sự rất hữu ích và đã giúp tôi tự tin hơn rất nhiều trong công việc. Tôi có thể giao tiếp trôi chảy, giải thích các vấn đề pháp lý một cách rõ ràng và chính xác mà không gặp phải bất kỳ khó khăn nào.
Khóa học không chỉ giúp tôi nâng cao kỹ năng ngôn ngữ mà còn giúp tôi phát triển kỹ năng giao tiếp và giải quyết các vấn đề trong công việc một cách chuyên nghiệp. Tôi cảm thấy rất biết ơn Trung tâm ChineMaster và Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ đã tạo ra một khóa học chất lượng và hữu ích như vậy. Cảm ơn Trung tâm vì đã giúp tôi cải thiện khả năng tiếng Trung và đạt được thành công trong công việc.
Phạm Quang Vinh – Khóa học Dầu Khí tiếng Trung thương mại
Chào các bạn, tôi là Phạm Quang Vinh, hiện là giám đốc điều hành của một công ty nhập khẩu thiết bị dầu khí. Khi công ty tôi bắt đầu hợp tác với các đối tác Trung Quốc, tôi nhận ra rằng mình cần phải học tiếng Trung để có thể giao tiếp hiệu quả và ký kết hợp đồng thành công. Sau một thời gian tìm hiểu, tôi quyết định tham gia khóa học Dầu Khí tiếng Trung thương mại tại Trung tâm ChineMaster.
Sau khi tham gia khóa học, tôi thật sự rất ấn tượng với cách Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ giảng dạy. Thầy không chỉ cung cấp cho chúng tôi những kiến thức cơ bản về tiếng Trung mà còn giúp tôi hiểu rõ hơn về cách sử dụng tiếng Trung trong môi trường dầu khí, đặc biệt là trong các tình huống giao dịch thương mại. Những bài học về từ vựng chuyên ngành, thuật ngữ dầu khí và các tình huống thực tế đã giúp tôi rất nhiều trong việc ký kết hợp đồng với các đối tác Trung Quốc. Thầy luôn khuyến khích học viên thực hành giao tiếp với nhau và tạo ra các tình huống mô phỏng để học viên có thể luyện tập và áp dụng ngay kiến thức đã học.
Khóa học này đã giúp tôi rất nhiều trong công việc. Tôi cảm thấy tự tin hơn khi trao đổi, đàm phán và ký kết các hợp đồng với đối tác Trung Quốc. Tôi có thể đọc hiểu các tài liệu, hợp đồng và thỏa thuận mà không gặp khó khăn gì. Khóa học cũng giúp tôi phát triển kỹ năng giao tiếp và hiểu rõ hơn về văn hóa kinh doanh của Trung Quốc. Cảm ơn Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ và Trung tâm ChineMaster đã mang đến một khóa học chất lượng như vậy. Đây thực sự là một khóa học tuyệt vời cho những ai muốn giao tiếp tiếng Trung trong ngành dầu khí.
Lý Hồng Anh – Khóa học Dầu Khí tiếng Trung thương mại
Xin chào các bạn, tôi là Lý Hồng Anh, hiện đang làm việc trong bộ phận nhân sự tại một công ty dầu khí. Do công ty tôi có nhiều hợp tác với các đối tác Trung Quốc, tôi cần cải thiện khả năng giao tiếp bằng tiếng Trung, đặc biệt là trong các cuộc đàm phán hợp đồng, trao đổi tài liệu kỹ thuật và hợp tác về dự án dầu khí. Sau khi tìm hiểu, tôi đã đăng ký khóa học Dầu Khí tiếng Trung thương mại tại Trung tâm ChineMaster.
Khóa học này thực sự đã mở ra cho tôi một chân trời mới trong việc học tiếng Trung. Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ là một giảng viên rất am hiểu về ngành dầu khí, đồng thời Thầy cũng có phương pháp giảng dạy rất dễ hiểu và dễ tiếp cận. Những bài giảng của Thầy không chỉ giúp tôi hiểu rõ hơn về ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung mà còn cung cấp cho tôi những kỹ năng giao tiếp trong môi trường dầu khí, bao gồm việc đàm phán hợp đồng, trao đổi về các yêu cầu kỹ thuật và làm việc với các đối tác Trung Quốc. Tôi cảm thấy rất tự tin khi tham gia các cuộc họp với đối tác và có thể giải thích các chi tiết kỹ thuật một cách rõ ràng và dễ hiểu.
Điều tôi ấn tượng nhất là phương pháp học tập của Thầy. Thầy không chỉ giảng dạy lý thuyết mà còn giúp tôi áp dụng những gì đã học vào thực tế thông qua các tình huống mô phỏng. Khóa học này không chỉ giúp tôi cải thiện kỹ năng tiếng Trung mà còn giúp tôi nâng cao khả năng giải quyết các vấn đề trong công việc và giao tiếp hiệu quả với các đối tác Trung Quốc. Cảm ơn Trung tâm ChineMaster và Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ đã cung cấp một khóa học hữu ích và thiết thực như vậy.
Khóa học Dầu Khí tiếng Trung thương mại tại ChineMaster do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ giảng dạy không chỉ giúp học viên nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Trung mà còn trang bị cho họ những kiến thức chuyên ngành quan trọng trong lĩnh vực dầu khí. Những đánh giá từ học viên như trên chính là minh chứng rõ ràng nhất cho chất lượng và hiệu quả của chương trình đào tạo tại Trung tâm ChineMaster.
Nguyễn Minh Tân – Khóa học Dầu Khí tiếng Trung thương mại
Xin chào, tôi là Nguyễn Minh Tân, hiện đang là trưởng phòng quan hệ đối tác tại một công ty chuyên cung cấp thiết bị và dịch vụ cho ngành dầu khí. Trước khi tham gia khóa học Dầu Khí tiếng Trung thương mại tại Trung tâm ChineMaster, tôi gặp phải rất nhiều thách thức khi phải đàm phán và trao đổi hợp đồng với các đối tác Trung Quốc. Mặc dù tôi có một nền tảng tiếng Trung cơ bản, nhưng các thuật ngữ kỹ thuật trong ngành dầu khí khiến tôi không thể truyền đạt chính xác ý tưởng và yêu cầu công việc.
Sau khi hoàn thành khóa học này, tôi cảm thấy mình đã có một sự thay đổi lớn trong khả năng sử dụng tiếng Trung. Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ là một giảng viên rất tận tâm và có chuyên môn sâu rộng về ngành dầu khí, điều này giúp tôi học được các từ vựng và cụm từ chuyên ngành rất cần thiết. Thầy luôn chia sẻ những kinh nghiệm thực tiễn về việc làm việc với các đối tác Trung Quốc, không chỉ dạy tôi ngữ pháp và từ vựng mà còn hướng dẫn tôi cách thức đàm phán, ký kết hợp đồng và xử lý các tình huống phát sinh trong quá trình làm việc.
Khóa học này cũng rất thực tế khi Thầy tạo ra các tình huống mô phỏng, giúp tôi rèn luyện kỹ năng giao tiếp trực tiếp trong các cuộc họp, thương thảo và giải quyết vấn đề. Điều này không chỉ giúp tôi tự tin hơn khi làm việc với đối tác mà còn nâng cao khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp trong công việc. Nhờ vào khóa học, tôi đã có thể giao tiếp hiệu quả, hiểu rõ các tài liệu kỹ thuật và hợp đồng dầu khí bằng tiếng Trung, góp phần giúp công ty tôi nâng cao chất lượng dịch vụ và duy trì mối quan hệ tốt với đối tác Trung Quốc.
Cảm ơn Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ và Trung tâm ChineMaster đã mang lại một chương trình học chất lượng, phù hợp với nhu cầu thực tế của ngành dầu khí. Tôi chắc chắn rằng với những kiến thức và kỹ năng đã học được, tôi sẽ tiếp tục phát triển và đạt được nhiều thành công trong công việc.
Trần Thị Thu Hằng – Khóa học Dầu Khí tiếng Trung thương mại
Chào các bạn, tôi là Trần Thị Thu Hằng, hiện là quản lý dự án tại một công ty dầu khí. Trước khi tham gia khóa học Dầu Khí tiếng Trung thương mại tại Trung tâm ChineMaster, tôi đã gặp rất nhiều khó khăn trong việc giao tiếp với các đối tác Trung Quốc trong các dự án chung, đặc biệt là khi thảo luận về các vấn đề kỹ thuật và các điều khoản trong hợp đồng dầu khí. Khi tìm hiểu, tôi biết đến Trung tâm ChineMaster và quyết định đăng ký khóa học này.
Đây là quyết định đúng đắn nhất mà tôi đã làm trong sự nghiệp của mình. Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ là một giảng viên rất nhiệt huyết và chuyên nghiệp. Thầy không chỉ dạy tôi cách học và sử dụng tiếng Trung trong giao tiếp thông thường mà còn đặc biệt tập trung vào các thuật ngữ và tình huống liên quan đến ngành dầu khí. Những bài học của Thầy luôn dễ hiểu, đầy đủ và mang tính ứng dụng cao, giúp tôi có thể nhanh chóng áp dụng ngay vào công việc.
Khóa học không chỉ giúp tôi nâng cao khả năng tiếng Trung mà còn trang bị cho tôi những kỹ năng giao tiếp và đàm phán trong môi trường quốc tế. Tôi đã có thể tự tin hơn khi tham gia các cuộc họp với đối tác Trung Quốc, đàm phán các thỏa thuận và xử lý các vấn đề trong quá trình hợp tác. Các tình huống mô phỏng và bài tập thực tế mà Thầy cung cấp đã giúp tôi nâng cao khả năng xử lý tình huống một cách linh hoạt và hiệu quả.
Nhờ vào khóa học này, tôi cảm thấy mình đã tiến bộ rất nhiều trong việc giao tiếp tiếng Trung chuyên ngành. Tôi hoàn toàn tự tin khi làm việc với đối tác Trung Quốc, không chỉ hiểu rõ các hợp đồng và tài liệu kỹ thuật mà còn có thể thảo luận các vấn đề phức tạp một cách rõ ràng và mạch lạc. Cảm ơn Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ và Trung tâm ChineMaster vì một chương trình học chất lượng và rất thực tế. Đây thực sự là một khóa học tuyệt vời cho những ai đang làm việc trong ngành dầu khí và muốn nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Trung.
Lâm Hữu Cường – Khóa học Dầu Khí tiếng Trung thương mại
Xin chào, tôi là Lâm Hữu Cường, hiện đang là kỹ sư dự án tại một công ty trong ngành dầu khí. Trước khi tham gia khóa học Dầu Khí tiếng Trung thương mại tại Trung tâm ChineMaster, tôi gặp rất nhiều khó khăn trong việc làm việc với các đối tác Trung Quốc, đặc biệt là trong việc hiểu các hợp đồng kỹ thuật và thỏa thuận hợp tác. Tôi nhận thấy mình cần phải học thêm các thuật ngữ chuyên ngành và nâng cao kỹ năng giao tiếp trong lĩnh vực dầu khí để có thể làm việc hiệu quả hơn.
Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy sự thay đổi rõ rệt trong kỹ năng tiếng Trung của mình. Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ là giảng viên có chuyên môn rất sâu rộng và rất nhiệt tình trong việc giảng dạy. Thầy không chỉ dạy tôi ngữ pháp và từ vựng cơ bản mà còn chú trọng đến những thuật ngữ chuyên ngành dầu khí, giúp tôi hiểu rõ các khái niệm và thuật ngữ đặc thù của ngành. Thầy luôn khuyến khích học viên thực hành qua các bài tập và tình huống mô phỏng, điều này giúp tôi học cách sử dụng tiếng Trung trong các tình huống thực tế.
Khóa học không chỉ cung cấp kiến thức về ngôn ngữ mà còn giúp tôi nâng cao khả năng giao tiếp và đàm phán với các đối tác Trung Quốc. Tôi cảm thấy tự tin hơn khi thảo luận về các vấn đề kỹ thuật và hợp đồng với đối tác. Khóa học thực sự đã mang lại cho tôi nhiều giá trị thực tế và giúp tôi tiến bộ nhanh chóng trong công việc. Cảm ơn Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ và Trung tâm ChineMaster vì khóa học tuyệt vời này.
Những đánh giá từ học viên thực tế như vậy chính là minh chứng rõ ràng cho chất lượng và hiệu quả của chương trình đào tạo Dầu Khí tiếng Trung thương mại tại Trung tâm ChineMaster. Các học viên không chỉ nâng cao kỹ năng tiếng Trung mà còn có thể áp dụng trực tiếp kiến thức vào công việc, đặc biệt là trong ngành dầu khí, nơi tiếng Trung ngày càng trở thành yếu tố quan trọng trong giao tiếp và hợp tác quốc tế.
Trương Hoàng Nam – Khóa học Dầu Khí tiếng Trung thương mại
Chào các bạn, tôi là Trương Hoàng Nam, hiện đang là chuyên viên quản lý dự án tại một công ty năng lượng. Trước khi đăng ký tham gia khóa học Dầu Khí tiếng Trung thương mại tại Trung tâm ChineMaster, tôi đã gặp phải rất nhiều khó khăn trong việc trao đổi và đàm phán với các đối tác Trung Quốc, đặc biệt là trong các dự án dầu khí quốc tế. Các thuật ngữ chuyên ngành dầu khí bằng tiếng Trung khiến tôi cảm thấy mình bị lạc lõng và khó có thể giao tiếp hiệu quả.
Sau khi hoàn thành khóa học này, tôi cảm thấy mình đã thay đổi hoàn toàn. Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ là một giảng viên rất nhiệt tình, không chỉ giảng dạy các kiến thức ngôn ngữ mà còn chia sẻ rất nhiều kinh nghiệm thực tế về việc làm việc với các đối tác Trung Quốc trong ngành dầu khí. Thầy giúp tôi hiểu rõ các thuật ngữ kỹ thuật chuyên sâu và những từ vựng đặc thù của ngành, điều này giúp tôi tự tin hơn khi giao tiếp với đối tác trong các cuộc họp, thương thảo hợp đồng, và xử lý các vấn đề trong công việc.
Khóa học rất thực tế và đầy đủ, với các bài học tập trung vào các tình huống cụ thể mà tôi sẽ gặp phải trong công việc, như đàm phán về điều khoản hợp đồng, giải thích các quy định và tiêu chuẩn kỹ thuật, hoặc giải quyết các vấn đề nảy sinh trong quá trình thi công dự án. Thầy Nguyễn Minh Vũ cũng rất chú trọng đến việc phát triển đồng đều tất cả các kỹ năng: nghe, nói, đọc, viết, gõ và dịch, giúp tôi tự tin giao tiếp trong mọi tình huống công việc.
Khóa học này không chỉ nâng cao kỹ năng ngôn ngữ mà còn giúp tôi có được cái nhìn sâu sắc về cách làm việc hiệu quả với các đối tác Trung Quốc trong ngành dầu khí. Tôi cảm thấy rất hài lòng về chương trình học và chắc chắn sẽ áp dụng những kiến thức đã học được vào công việc hàng ngày. Cảm ơn Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ và Trung tâm ChineMaster đã tạo ra một khóa học đầy giá trị và thiết thực!
Phạm Thanh Vân – Khóa học Dầu Khí tiếng Trung thương mại
Xin chào, tôi là Phạm Thanh Vân, hiện đang làm việc tại một công ty chuyên cung cấp dịch vụ kỹ thuật cho ngành dầu khí. Trước khi tham gia khóa học Dầu Khí tiếng Trung thương mại, tôi thường gặp khó khăn khi tiếp xúc với các đối tác Trung Quốc, đặc biệt là khi trao đổi về các vấn đề kỹ thuật, hợp đồng hoặc thảo luận các quy trình trong ngành dầu khí. Sau khi tham gia khóa học tại Trung tâm ChineMaster, tôi đã nhận ra mình đã có một sự tiến bộ vượt bậc.
Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ là giảng viên có kiến thức chuyên sâu và kinh nghiệm phong phú trong lĩnh vực dầu khí. Thầy không chỉ giúp tôi nắm vững các thuật ngữ kỹ thuật trong ngành mà còn hướng dẫn tôi cách sử dụng tiếng Trung hiệu quả trong các tình huống giao tiếp cụ thể. Những buổi học của Thầy rất thú vị và dễ tiếp thu, với các tình huống mô phỏng thực tế trong công việc. Điều này giúp tôi cải thiện khả năng phản xạ và giao tiếp ngay cả khi đối mặt với các tình huống phức tạp trong dự án.
Khóa học không chỉ đơn thuần là học ngữ pháp hay từ vựng mà còn giúp tôi phát triển các kỹ năng giao tiếp thực tế, đặc biệt là trong các cuộc họp, đàm phán, và soạn thảo hợp đồng. Các bài học được thiết kế rất thực tế và gần gũi với công việc hằng ngày của tôi, từ việc hiểu và trao đổi các tài liệu kỹ thuật đến việc giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình hợp tác.
Tôi rất cảm ơn Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ và Trung tâm ChineMaster vì đã tổ chức một khóa học chất lượng, giúp tôi nâng cao kỹ năng tiếng Trung và tự tin hơn trong công việc. Tôi sẽ tiếp tục học hỏi và áp dụng những gì đã học vào thực tế công việc, và chắc chắn sẽ giới thiệu khóa học này cho các đồng nghiệp trong ngành!
Ngô Thị Lan – Khóa học Dầu Khí tiếng Trung thương mại
Chào các bạn, tôi là Ngô Thị Lan, hiện đang làm việc tại bộ phận dự án của một công ty dầu khí quốc tế. Khi tham gia khóa học Dầu Khí tiếng Trung thương mại tại Trung tâm ChineMaster, tôi đã không biết rằng mình sẽ học được nhiều kiến thức bổ ích đến vậy. Trước đó, tôi đã có một nền tảng tiếng Trung khá vững nhưng khi phải tiếp xúc với các đối tác Trung Quốc trong ngành dầu khí, tôi cảm thấy mình thiếu sự tự tin, đặc biệt là khi phải trao đổi về các thỏa thuận, hợp đồng và các vấn đề kỹ thuật.
Khóa học của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ không chỉ giúp tôi củng cố lại những kiến thức cơ bản mà còn trang bị cho tôi một kho từ vựng chuyên ngành dầu khí phong phú và chi tiết. Thầy Nguyễn Minh Vũ đã chỉ cho tôi cách sử dụng tiếng Trung một cách chính xác trong các tình huống đàm phán, thương lượng, cũng như cách giải thích các tài liệu kỹ thuật liên quan đến ngành. Thầy cũng chú trọng việc rèn luyện tất cả các kỹ năng: nghe, nói, đọc, viết và dịch, giúp tôi phát triển toàn diện.
Khóa học còn có các bài học rất thiết thực, từ việc đàm phán các điều khoản hợp đồng đến việc giải quyết các vấn đề về kỹ thuật và quy trình trong ngành. Những tình huống thực tế này giúp tôi không chỉ học được ngữ pháp và từ vựng mà còn biết cách áp dụng chúng vào công việc cụ thể, điều này giúp tôi tự tin hơn trong các cuộc họp và làm việc với các đối tác Trung Quốc.
Tôi rất cảm ơn Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ và Trung tâm ChineMaster vì đã mang đến một chương trình học rất chuyên nghiệp và bổ ích. Sau khóa học, tôi cảm thấy mình đã sẵn sàng để đối mặt với mọi thử thách trong công việc và tự tin giao tiếp với đối tác Trung Quốc trong lĩnh vực dầu khí.
Các đánh giá trên từ học viên thực tế là minh chứng rõ ràng cho chất lượng giảng dạy và tính thực tiễn của khóa học Dầu Khí tiếng Trung thương mại tại ChineMaster. Những khóa học như vậy không chỉ giúp học viên nâng cao khả năng ngôn ngữ mà còn trang bị cho họ những kỹ năng và kiến thức chuyên sâu để thành công trong công việc, đặc biệt trong ngành dầu khí, nơi sự giao tiếp hiệu quả với đối tác Trung Quốc là vô cùng quan trọng.
Nhà sáng lập Master Edu là Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – Ông chủ của Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Quận Thanh Xuân Hà Nội
CHINEMASTER EDU – CHINESE MASTER EDU – TIẾNG TRUNG MASTER EDU THẦY VŨ
TIẾNG TRUNG ĐỈNH CAO MASTER EDU CHINEMASTER – TIẾNG TRUNG CHINESE MASTER EDUCATION
Tác giả của Giáo trình Hán ngữ 6 quyển phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình Hán ngữ 9 quyển phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình Hán ngữ quyển 1 phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình Hán ngữ quyển 2 phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình Hán ngữ quyển 3 phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình Hán ngữ quyển 4 phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình Hán ngữ quyển 5 phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình Hán ngữ quyển 6 phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình Hán ngữ quyển 7 phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình Hán ngữ quyển 8 phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình Hán ngữ quyển 9 phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình HSK 1 là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình HSK 2 là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình HSK 3 là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình HSK 4 là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình HSK 5 là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình HSK 6 là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình HSK 7 là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình HSK 8 là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình HSK 9 là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình HSKK sơ cấp là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình HSKK trung cấp là Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của Giáo trình HSKK cao cấp là Nguyễn Minh Vũ
Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Quận Thanh Xuân uy tín tại Hà Nội
Hotline ChineMaster Edu Chinese Master Edu Thầy Vũ 090 468 4983
ChineMaster Cơ sở 1: Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội (Ngã Tư Sở – Royal City)
ChineMaster Cơ sở 4: Ngõ 17 Khương Hạ Phường Khương Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội
ChineMaster Cơ sở 5: Số 349 Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 6: Số 72A Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 7: Số 168 Nguyễn Xiển Phường Hạ Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 8: Ngõ 250 Nguyễn Xiển Phường Hạ Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 9: Ngõ 80 Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.
