Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giới thiệu Tác phẩm Hán ngữ: Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu của Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu
Tác giả: Nguyễn Minh Vũ – Chuyên gia đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK & HSKK theo hệ thống giáo trình BOYA độc quyền
Trong thời đại hội nhập kinh tế quốc tế, đặc biệt là trong lĩnh vực thương mại nhập khẩu, nhu cầu sử dụng tiếng Trung chuyên ngành ngày càng trở nên cấp thiết. Với mong muốn hỗ trợ người học tiếng Trung nâng cao vốn từ vựng chuyên sâu, đồng thời giúp doanh nghiệp và người làm việc trong lĩnh vực thương mại có công cụ học tập hiệu quả, Tác giả Nguyễn Minh Vũ – chuyên gia hàng đầu trong đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK và HSKK – đã cho ra đời cuốn ebook Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu.
Tổng hợp Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu
| STT | Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu – Phiên âm – Tiếng Anh – Tiếng Việt |
| 1 | 进口 (jìnkǒu) – Import – Nhập khẩu |
| 2 | 进口商 (jìnkǒu shāng) – Importer – Nhà nhập khẩu |
| 3 | 海关 (hǎiguān) – Customs – Hải quan |
| 4 | 清关 (qīngguān) – Customs clearance – Thủ tục thông quan |
| 5 | 报关 (bàoguān) – Customs declaration – Khai báo hải quan |
| 6 | 进口许可证 (jìnkǒu xǔkězhèng) – Import license – Giấy phép nhập khẩu |
| 7 | 关税 (guānshuì) – Tariff / Customs duty – Thuế nhập khẩu |
| 8 | 配额 (pèi’é) – Quota – Hạn ngạch |
| 9 | 原产地证书 (yuánchǎndì zhèngshū) – Certificate of origin – Giấy chứng nhận xuất xứ |
| 10 | 商业发票 (shāngyè fāpiào) – Commercial invoice – Hóa đơn thương mại |
| 11 | 装箱单 (zhuāngxiāng dān) – Packing list – Phiếu đóng gói |
| 12 | 提单 (tídān) – Bill of lading – Vận đơn |
| 13 | 空运提单 (kōngyùn tídān) – Air waybill – Vận đơn hàng không |
| 14 | 进口关税税率 (jìnkǒu guānshuì shuìlǜ) – Import duty rate – Mức thuế nhập khẩu |
| 15 | 检验检疫 (jiǎnyàn jiǎnyì) – Inspection and quarantine – Kiểm tra và kiểm dịch |
| 16 | 报检 (bàojiǎn) – Inspection declaration – Khai báo kiểm dịch |
| 17 | 进口商品 (jìnkǒu shāngpǐn) – Imported goods – Hàng nhập khẩu |
| 18 | 原产国 (yuánchǎnguó) – Country of origin – Nước xuất xứ |
| 19 | 收货人 (shōuhuòrén) – Consignee – Người nhận hàng |
| 20 | 报关单 (bàoguāndān) – Customs declaration form – Tờ khai hải quan |
| 21 | 到岸价 (dào’àn jià) – CIF (Cost, Insurance, and Freight) – Giá đến cảng (CIF) |
| 22 | 离岸价 (lí’àn jià) – FOB (Free on Board) – Giá giao tại cảng đi (FOB) |
| 23 | 运费 (yùnfèi) – Freight – Cước phí vận chuyển |
| 24 | 保险费 (bǎoxiǎn fèi) – Insurance fee – Phí bảo hiểm |
| 25 | 海关编码 (hǎiguān biānmǎ) – HS code – Mã số HS (hải quan) |
| 26 | 关务代理 (guānwù dàilǐ) – Customs broker – Đại lý làm thủ tục hải quan |
| 27 | 贸易壁垒 (màoyì bìlěi) – Trade barrier – Rào cản thương mại |
| 28 | 进口流程 (jìnkǒu liúchéng) – Import procedure – Quy trình nhập khẩu |
| 29 | 非关税壁垒 (fēi guānshuì bìlěi) – Non-tariff barrier – Rào cản phi thuế quan |
| 30 | 最惠国待遇 (zuìhuìguó dàiyù) – Most-favored-nation treatment – Ưu đãi tối huệ quốc |
| 31 | 进口报关 (jìnkǒu bàoguān) – Import customs declaration – Khai báo hải quan nhập khẩu |
| 32 | 进口报检 (jìnkǒu bàojiǎn) – Import inspection declaration – Khai báo kiểm dịch nhập khẩu |
| 33 | 报关行 (bàoguān háng) – Customs declaration company – Công ty dịch vụ khai báo hải quan |
| 34 | 报检单 (bàojiǎn dān) – Inspection form – Phiếu kiểm dịch |
| 35 | 商品编码 (shāngpǐn biānmǎ) – Commodity code – Mã hàng hóa |
| 36 | 征税 (zhēngshuì) – Levy tax – Thu thuế |
| 37 | 免税 (miǎnshuì) – Duty-free – Miễn thuế |
| 38 | 暂时进口 (zànshí jìnkǒu) – Temporary import – Nhập khẩu tạm thời |
| 39 | 转口 (zhuǎnkǒu) – Transshipment – Trung chuyển |
| 40 | 进口报关单证 (jìnkǒu bàoguān dānzhèng) – Import documentation – Chứng từ khai báo nhập khẩu |
| 41 | 抵港通知 (dǐgǎng tōngzhī) – Arrival notice – Thông báo hàng đến |
| 42 | 提货单 (tíhuò dān) – Delivery order – Lệnh giao hàng |
| 43 | 仓储费 (cāngchǔ fèi) – Storage fee – Phí lưu kho |
| 44 | 滞港费 (zhìgǎng fèi) – Demurrage – Phí lưu bãi |
| 45 | 滞期费 (zhìqī fèi) – Detention fee – Phí lưu container |
| 46 | 拖车费 (tuōchē fèi) – Trucking fee – Phí xe kéo container |
| 47 | 提货 (tíhuò) – Pick up goods – Lấy hàng |
| 48 | 放行 (fàngxíng) – Release (from customs) – Thông quan |
| 49 | 查验 (cháyàn) – Inspection – Kiểm tra hàng hóa |
| 50 | 抽检 (chōujiǎn) – Spot check – Kiểm tra ngẫu nhiên |
| 51 | 拒绝进口 (jùjué jìnkǒu) – Refuse import – Từ chối nhập khẩu |
| 52 | 样品进口 (yàngpǐn jìnkǒu) – Sample import – Nhập khẩu hàng mẫu |
| 53 | 退运 (tuìyùn) – Re-export / Return shipment – Hàng trả lại |
| 54 | 补税 (bǔshuì) – Tax adjustment – Truy thu thuế |
| 55 | 海关估价 (hǎiguān gūjià) – Customs valuation – Định giá hải quan |
| 56 | 申报价值 (shēnbào jiàzhí) – Declared value – Giá trị khai báo |
| 57 | 货物描述 (huòwù miáoshù) – Goods description – Mô tả hàng hóa |
| 58 | 商品类别 (shāngpǐn lèibié) – Product category – Loại hàng hóa |
| 59 | 危险品 (wēixiǎn pǐn) – Dangerous goods – Hàng nguy hiểm |
| 60 | 冷链运输 (lěngliàn yùnshū) – Cold chain transport – Vận chuyển chuỗi lạnh |
| 61 | 原包装 (yuán bāozhuāng) – Original packaging – Bao bì gốc |
| 62 | 换单 (huàndān) – Switch B/L – Đổi vận đơn |
| 63 | 联运单据 (liányùn dānjù) – Multimodal transport document – Vận đơn liên vận |
| 64 | 信用证 (xìnyòngzhèng) – Letter of credit (L/C) – Thư tín dụng |
| 65 | 托收 (tuōshōu) – Collection – Nhờ thu |
| 66 | 预付款 (yùfù kuǎn) – Advance payment – Thanh toán trước |
| 67 | 到付 (dàofù) – Freight collect – Người nhận trả cước |
| 68 | 报价单 (bàojià dān) – Quotation – Bảng báo giá |
| 69 | 成交合同 (chéngjiāo hétóng) – Sales contract – Hợp đồng giao dịch |
| 70 | 进口流程图 (jìnkǒu liúchéng tú) – Import flowchart – Sơ đồ quy trình nhập khẩu |
| 71 | 贸易合同 (màoyì hétóng) – Trade contract – Hợp đồng thương mại |
| 72 | 贸易术语 (màoyì shùyǔ) – Trade terms – Điều kiện thương mại |
| 73 | 国际货运代理 (guójì huòyùn dàilǐ) – Freight forwarder – Đại lý vận tải quốc tế |
| 74 | 装卸费 (zhuāngxiè fèi) – Loading/unloading fee – Phí bốc dỡ |
| 75 | 报价条款 (bàojià tiáokuǎn) – Quotation terms – Điều khoản báo giá |
| 76 | 原材料进口 (yuáncáiliào jìnkǒu) – Raw material import – Nhập khẩu nguyên liệu |
| 77 | 成品进口 (chéngpǐn jìnkǒu) – Finished goods import – Nhập khẩu thành phẩm |
| 78 | 配件进口 (pèijiàn jìnkǒu) – Spare parts import – Nhập khẩu linh kiện |
| 79 | 检疫证书 (jiǎnyì zhèngshū) – Quarantine certificate – Giấy chứng nhận kiểm dịch |
| 80 | 卫生许可证 (wèishēng xǔkězhèng) – Sanitary license – Giấy phép vệ sinh |
| 81 | 进口管理 (jìnkǒu guǎnlǐ) – Import management – Quản lý nhập khẩu |
| 82 | 进口手续 (jìnkǒu shǒuxù) – Import formalities – Thủ tục nhập khẩu |
| 83 | 通关时间 (tōngguān shíjiān) – Customs clearance time – Thời gian thông quan |
| 84 | 通关效率 (tōngguān xiàolǜ) – Customs efficiency – Hiệu suất thông quan |
| 85 | 海关审价 (hǎiguān shěnjià) – Customs audit – Thẩm định giá hải quan |
| 86 | 原始发票 (yuánshǐ fāpiào) – Original invoice – Hóa đơn gốc |
| 87 | 装运日期 (zhuāngyùn rìqī) – Shipment date – Ngày giao hàng |
| 88 | 到货通知书 (dàohuò tōngzhīshū) – Arrival notice – Thông báo hàng đến |
| 89 | 海运费 (hǎiyùnfèi) – Ocean freight – Cước phí đường biển |
| 90 | 空运费 (kōngyùnfèi) – Air freight – Cước phí hàng không |
| 91 | 手续费用 (shǒuxù fèiyòng) – Service charge – Phí thủ tục |
| 92 | 报价有效期 (bàojià yǒuxiàoqī) – Quotation validity – Thời hạn báo giá |
| 93 | 合同编号 (hétóng biānhào) – Contract number – Mã số hợp đồng |
| 94 | 发货港 (fāhuò gǎng) – Port of shipment – Cảng giao hàng |
| 95 | 目的港 (mùdì gǎng) – Port of destination – Cảng đích |
| 96 | 装船通知 (zhuāngchuán tōngzhī) – Shipping advice – Thông báo xếp hàng |
| 97 | 提单号码 (tídān hàomǎ) – Bill of lading number – Số vận đơn |
| 98 | 运输保险 (yùnshū bǎoxiǎn) – Transport insurance – Bảo hiểm vận chuyển |
| 99 | 装运条款 (zhuāngyùn tiáokuǎn) – Shipping terms – Điều kiện giao hàng |
| 100 | 装卸时间 (zhuāngxiè shíjiān) – Loading/unloading time – Thời gian bốc dỡ |
| 101 | 违约责任 (wéiyuē zérèn) – Breach of contract liability – Trách nhiệm vi phạm hợp đồng |
| 102 | 仲裁条款 (zhòngcái tiáokuǎn) – Arbitration clause – Điều khoản trọng tài |
| 103 | 货物价值 (huòwù jiàzhí) – Goods value – Giá trị hàng hóa |
| 104 | 汇率风险 (huìlǜ fēngxiǎn) – Exchange rate risk – Rủi ro tỷ giá |
| 105 | 进口总额 (jìnkǒu zǒng’é) – Total import value – Tổng giá trị nhập khẩu |
| 106 | 合同金额 (hétóng jīn’é) – Contract amount – Số tiền hợp đồng |
| 107 | 押汇 (yāhuì) – Negotiation of L/C – Chiết khấu tín dụng chứng từ |
| 108 | 进口贸易壁垒 (jìnkǒu màoyì bìlěi) – Import trade barrier – Rào cản thương mại nhập khẩu |
| 109 | 海关规定 (hǎiguān guīdìng) – Customs regulations – Quy định hải quan |
| 110 | 法律合规 (fǎlǜ hégé) – Legal compliance – Tuân thủ pháp luật |
| 111 | 安全认证 (ānquán rènzhèng) – Safety certification – Chứng nhận an toàn |
| 112 | 技术标准 (jìshù biāozhǔn) – Technical standards – Tiêu chuẩn kỹ thuật |
| 113 | 产品合格证 (chǎnpǐn hégé zhèng) – Certificate of conformity – Giấy chứng nhận hợp quy |
| 114 | 税率查询 (shuìlǜ cháxún) – Tariff inquiry – Tra cứu thuế suất |
| 115 | 进口退税 (jìnkǒu tuìshuì) – Import tax refund – Hoàn thuế nhập khẩu |
| 116 | 进口配额许可证 (jìnkǒu pèi’é xǔkězhèng) – Import quota license – Giấy phép hạn ngạch nhập khẩu |
| 117 | 代理报关 (dàilǐ bàoguān) – Customs declaration agency – Khai hải quan qua đại lý |
| 118 | 运输工具 (yùnshū gōngjù) – Transport vehicle – Phương tiện vận chuyển |
| 119 | 运输路线 (yùnshū lùxiàn) – Transport route – Tuyến đường vận chuyển |
| 120 | 装货港 (zhuānghuò gǎng) – Loading port – Cảng bốc hàng |
| 121 | 卸货港 (xièhuò gǎng) – Discharge port – Cảng dỡ hàng |
| 122 | 货物通关 (huòwù tōngguān) – Goods clearance – Thông quan hàng hóa |
| 123 | 中转港 (zhōngzhuǎn gǎng) – Transit port – Cảng trung chuyển |
| 124 | 多式联运 (duōshì liányùn) – Multimodal transport – Vận tải đa phương thức |
| 125 | 商品名称 (shāngpǐn míngchēng) – Product name – Tên hàng hóa |
| 126 | 商品规格 (shāngpǐn guīgé) – Product specification – Quy cách sản phẩm |
| 127 | 净重 (jìngzhòng) – Net weight – Trọng lượng tịnh |
| 128 | 毛重 (máozhòng) – Gross weight – Trọng lượng cả bì |
| 129 | 数量单位 (shùliàng dānwèi) – Unit of quantity – Đơn vị tính |
| 130 | 包装方式 (bāozhuāng fāngshì) – Packing method – Phương thức đóng gói |
| 131 | 进口审批 (jìnkǒu shěnpī) – Import approval – Phê duyệt nhập khẩu |
| 132 | 自动进口许可 (zìdòng jìnkǒu xǔkě) – Automatic import license – Giấy phép nhập khẩu tự động |
| 133 | 非自动许可 (fēi zìdòng xǔkě) – Non-automatic license – Giấy phép nhập khẩu không tự động |
| 134 | 进口控制 (jìnkǒu kòngzhì) – Import control – Kiểm soát nhập khẩu |
| 135 | 限制进口 (xiànzhì jìnkǒu) – Restricted import – Hạn chế nhập khẩu |
| 136 | 禁止进口 (jìnzhǐ jìnkǒu) – Prohibited import – Cấm nhập khẩu |
| 137 | 技术性贸易壁垒 (jìshùxìng màoyì bìlěi) – Technical trade barrier – Rào cản kỹ thuật trong thương mại |
| 138 | 卫生检疫 (wèishēng jiǎnyì) – Sanitary quarantine – Kiểm dịch vệ sinh |
| 139 | 动植物检疫 (dòngzhíwù jiǎnyì) – Animal and plant quarantine – Kiểm dịch động thực vật |
| 140 | 入境检验 (rùjìng jiǎnyàn) – Entry inspection – Kiểm tra khi nhập cảnh |
| 141 | 检疫要求 (jiǎnyì yāoqiú) – Quarantine requirements – Yêu cầu kiểm dịch |
| 142 | 检验机构 (jiǎnyàn jīgòu) – Inspection agency – Cơ quan kiểm định |
| 143 | 强制标准 (qiángzhì biāozhǔn) – Mandatory standards – Tiêu chuẩn bắt buộc |
| 144 | 可追溯性 (kě zhuīsùxìng) – Traceability – Khả năng truy xuất nguồn gốc |
| 145 | 海关备案 (hǎiguān bèi’àn) – Customs filing – Lưu hồ sơ hải quan |
| 146 | 货运单号 (huòyùn dānhào) – Freight tracking number – Mã theo dõi vận đơn |
| 147 | 船期 (chuánqī) – Shipping schedule – Lịch tàu |
| 148 | 航班号 (hángbān hào) – Flight number – Số hiệu chuyến bay |
| 149 | 航运公司 (hángyùn gōngsī) – Shipping company – Hãng tàu |
| 150 | 船公司提单 (chuángōngsī tídān) – Carrier’s B/L – Vận đơn do hãng tàu phát hành |
| 151 | 快递清关 (kuàidì qīngguān) – Express customs clearance – Thông quan hàng nhanh |
| 152 | 邮政包裹 (yóuzhèng bāoguǒ) – Postal parcel – Bưu kiện qua bưu chính |
| 153 | 特许经营 (tèxǔ jīngyíng) – Franchise – Nhượng quyền kinh doanh |
| 154 | 进口代理商 (jìnkǒu dàilǐshāng) – Import agent – Đại lý nhập khẩu |
| 155 | 进口分销商 (jìnkǒu fēnxiāoshāng) – Import distributor – Nhà phân phối nhập khẩu |
| 156 | 第三方物流 (dì sān fāng wùliú) – Third-party logistics – Dịch vụ logistics bên thứ ba |
| 157 | 自贸协定 (zì mào xiédìng) – Free trade agreement (FTA) – Hiệp định thương mại tự do |
| 158 | 原产地规则 (yuánchǎndì guīzé) – Rules of origin – Quy tắc xuất xứ |
| 159 | 进口报表 (jìnkǒu bàobiǎo) – Import report – Báo cáo nhập khẩu |
| 160 | 财务审计 (cáiwù shěnjì) – Financial audit – Kiểm toán tài chính |
| 161 | 合同条款 (hétóng tiáokuǎn) – Contract terms – Điều khoản hợp đồng |
| 162 | 违禁品 (wéijìnpǐn) – Contraband – Hàng cấm |
| 163 | 许可证制度 (xǔkězhèng zhìdù) – Licensing system – Chế độ cấp phép |
| 164 | 合同履行 (hétóng lǚxíng) – Contract performance – Thực hiện hợp đồng |
| 165 | 进口原料 (jìnkǒu yuánliào) – Imported raw materials – Nguyên liệu nhập khẩu |
| 166 | 半成品进口 (bànchéngpǐn jìnkǒu) – Semi-finished goods import – Nhập khẩu bán thành phẩm |
| 167 | 关区 (guānqū) – Customs district – Khu vực hải quan |
| 168 | 报关编码 (bàoguān biānmǎ) – Customs declaration code – Mã khai hải quan |
| 169 | 仓单 (cāngdān) – Warehouse receipt – Phiếu kho |
| 170 | 出库单 (chūkù dān) – Outbound delivery note – Phiếu xuất kho |
| 171 | 入库单 (rùkù dān) – Inbound delivery note – Phiếu nhập kho |
| 172 | 进口商品检验 (jìnkǒu shāngpǐn jiǎnyàn) – Imported goods inspection – Kiểm định hàng nhập khẩu |
| 173 | 检验报告 (jiǎnyàn bàogào) – Inspection report – Báo cáo kiểm định |
| 174 | 海关处罚 (hǎiguān chǔfá) – Customs penalty – Xử phạt hải quan |
| 175 | 申诉程序 (shēnsù chéngxù) – Appeal procedure – Quy trình khiếu nại |
| 176 | 国际采购 (guójì cǎigòu) – International procurement – Mua hàng quốc tế |
| 177 | 多边贸易 (duōbiān màoyì) – Multilateral trade – Thương mại đa phương |
| 178 | 双边协定 (shuāngbiān xiédìng) – Bilateral agreement – Hiệp định song phương |
| 179 | 进口审查 (jìnkǒu shěnchá) – Import review – Xét duyệt nhập khẩu |
| 180 | 贸易顺差/逆差 (màoyì shùnchā/nìchā) – Trade surplus/deficit – Thặng dư/thâm hụt thương mại |
| 181 | 进口清单 (jìnkǒu qīngdān) – Import list – Danh sách hàng nhập khẩu |
| 182 | 合同审阅 (hétóng shěnyuè) – Contract review – Xem xét hợp đồng |
| 183 | 支付条款 (zhīfù tiáokuǎn) – Payment terms – Điều khoản thanh toán |
| 184 | 信用状况 (xìnyòng zhuàngkuàng) – Credit status – Tình trạng tín dụng |
| 185 | 分期付款 (fēnqī fùkuǎn) – Installment payment – Thanh toán trả góp |
| 186 | 汇票 (huìpiào) – Bill of exchange – Hối phiếu |
| 187 | 本票 (běnpiào) – Promissory note – Trái phiếu cam kết thanh toán |
| 188 | 保函 (bǎohán) – Letter of guarantee – Thư bảo lãnh |
| 189 | 产地证 (chǎndì zhèng) – Certificate of origin – Giấy chứng nhận xuất xứ |
| 190 | 关税编码 (guānshuì biānmǎ) – Tariff code – Mã thuế quan |
| 191 | 外汇支付 (wàihuì zhīfù) – Foreign exchange payment – Thanh toán ngoại tệ |
| 192 | 货币结算 (huòbì jiésuàn) – Currency settlement – Thanh toán tiền tệ |
| 193 | 进口结构 (jìnkǒu jiégòu) – Import structure – Cơ cấu nhập khẩu |
| 194 | 原材料进口 (yuán cáiliào jìnkǒu) – Raw material import – Nhập khẩu nguyên liệu thô |
| 195 | 市场准入 (shìchǎng zhǔnrù) – Market access – Tiếp cận thị trường |
| 196 | 报关时间 (bàoguān shíjiān) – Declaration time – Thời gian khai báo hải quan |
| 197 | 进口合规性 (jìnkǒu hégéxìng) – Import compliance – Tuân thủ nhập khẩu |
| 198 | 海关申报 (hǎiguān shēnbào) – Customs declaration – Khai báo hải quan |
| 199 | 价格条款 (jiàgé tiáokuǎn) – Pricing terms – Điều khoản về giá |
| 200 | 成本加运费 (chéngběn jiā yùnfèi) – Cost and Freight (CFR) – Giá thành và cước phí |
| 201 | 成本加保险费运费 (chéngběn jiā bǎoxiǎn fèi yùnfèi) – Cost Insurance and Freight (CIF) – Giá thành, bảo hiểm và cước phí |
| 202 | 装货截止日期 (zhuānghuò jiézhǐ rìqī) – Final loading date – Ngày hết hạn xếp hàng |
| 203 | 提货期限 (tíhuò qīxiàn) – Delivery deadline – Hạn chót nhận hàng |
| 204 | 逾期罚款 (yúqī fákuǎn) – Late penalty – Phạt giao hàng trễ |
| 205 | 装箱清单 (zhuāngxiāng qīngdān) – Packing list – Phiếu đóng gói |
| 206 | 装货单 (zhuānghuò dān) – Loading order – Lệnh bốc hàng |
| 207 | 托运单 (tuōyùn dān) – Consignment note – Phiếu gửi hàng |
| 208 | 商品税率 (shāngpǐn shuìlǜ) – Product tax rate – Thuế suất hàng hóa |
| 209 | 转口贸易 (zhuǎnkǒu màoyì) – Re-export trade – Thương mại tái xuất |
| 210 | 中转贸易 (zhōngzhuǎn màoyì) – Transit trade – Thương mại trung chuyển |
| 211 | 贸易代表处 (màoyì dàibiǎo chù) – Trade representative office – Văn phòng đại diện thương mại |
| 212 | 贸易商会 (màoyì shānghuì) – Chamber of commerce – Phòng thương mại |
| 213 | 进口统计 (jìnkǒu tǒngjì) – Import statistics – Thống kê nhập khẩu |
| 214 | 月度报告 (yuèdù bàogào) – Monthly report – Báo cáo hàng tháng |
| 215 | 年度进口计划 (niándù jìnkǒu jìhuà) – Annual import plan – Kế hoạch nhập khẩu hàng năm |
| 216 | 进口预测 (jìnkǒu yùcè) – Import forecast – Dự báo nhập khẩu |
| 217 | 价格趋势 (jiàgé qūshì) – Price trend – Xu hướng giá cả |
| 218 | 采购周期 (cǎigòu zhōuqī) – Procurement cycle – Chu kỳ thu mua |
| 219 | 需求分析 (xūqiú fēnxī) – Demand analysis – Phân tích nhu cầu |
| 220 | 市场调研 (shìchǎng tiáoyán) – Market research – Nghiên cứu thị trường |
| 221 | 竞争对手分析 (jìngzhēng duìshǒu fēnxī) – Competitor analysis – Phân tích đối thủ |
| 222 | 供应链管理 (gōngyìng liàn guǎnlǐ) – Supply chain management – Quản lý chuỗi cung ứng |
| 223 | 风险控制 (fēngxiǎn kòngzhì) – Risk control – Kiểm soát rủi ro |
| 224 | 成本控制 (chéngběn kòngzhì) – Cost control – Kiểm soát chi phí |
| 225 | 进口计划 (jìnkǒu jìhuà) – Import plan – Kế hoạch nhập khẩu |
| 226 | 采购预算 (cǎigòu yùsuàn) – Purchasing budget – Ngân sách mua hàng |
| 227 | 成本核算 (chéngběn hésuàn) – Cost accounting – Hạch toán chi phí |
| 228 | 运费计算 (yùnfèi jìsuàn) – Freight calculation – Tính toán phí vận chuyển |
| 229 | 保险费用 (bǎoxiǎn fèiyòng) – Insurance cost – Chi phí bảo hiểm |
| 230 | 汇率波动 (huìlǜ bōdòng) – Exchange rate fluctuation – Biến động tỷ giá |
| 231 | 外汇结算 (wàihuì jiésuàn) – Foreign exchange settlement – Thanh toán ngoại hối |
| 232 | 保税区 (bǎoshuì qū) – Bonded area – Khu vực bảo thuế |
| 233 | 保税仓库 (bǎoshuì cāngkù) – Bonded warehouse – Kho bảo thuế |
| 234 | 延期付款 (yánqī fùkuǎn) – Deferred payment – Thanh toán chậm |
| 235 | 开证申请 (kāizhèng shēnqǐng) – Letter of credit application – Đơn xin mở L/C |
| 236 | 改证申请 (gǎizhèng shēnqǐng) – Amendment application – Yêu cầu sửa đổi L/C |
| 237 | 交单 (jiāodān) – Document presentation – Giao chứng từ |
| 238 | 单据审单 (dānjù shěndān) – Document examination – Kiểm tra chứng từ |
| 239 | 政策风险 (zhèngcè fēngxiǎn) – Policy risk – Rủi ro chính sách |
| 240 | 海关稽查 (hǎiguān jīchá) – Customs audit – Kiểm tra hải quan |
| 241 | 商品溯源 (shāngpǐn sùyuán) – Product traceability – Truy xuất nguồn gốc sản phẩm |
| 242 | 非关税壁垒 (fēi guānshuì bìlěi) – Non-tariff barrier – Rào cản phi thuế |
| 243 | 税率调整 (shuìlǜ tiáozhěng) – Tax rate adjustment – Điều chỉnh thuế suất |
| 244 | 贸易纠纷 (màoyì jiūfēn) – Trade dispute – Tranh chấp thương mại |
| 245 | 贸易仲裁 (màoyì zhòngcái) – Trade arbitration – Trọng tài thương mại |
| 246 | 风险评估 (fēngxiǎn pínggū) – Risk assessment – Đánh giá rủi ro |
| 247 | 出口国风险 (chūkǒu guó fēngxiǎn) – Exporting country risk – Rủi ro từ nước xuất khẩu |
| 248 | 原材料价格波动 (yuán cáiliào jiàgé bōdòng) – Raw material price fluctuation – Biến động giá nguyên liệu |
| 249 | 贸易政策变动 (màoyì zhèngcè biàndòng) – Trade policy changes – Thay đổi chính sách thương mại |
| 250 | 市场准入门槛 (shìchǎng zhǔnrù ménkǎn) – Market entry threshold – Rào cản gia nhập thị trường |
| 251 | 税负 (shuìfù) – Tax burden – Gánh nặng thuế |
| 252 | 税收优惠 (shuìshōu yōuhuì) – Tax incentive – Ưu đãi thuế |
| 253 | 商检合格证 (shāngjiǎn hégé zhèng) – Certificate of inspection – Giấy chứng nhận kiểm nghiệm |
| 254 | 出入境管理 (chūrùjìng guǎnlǐ) – Entry-exit administration – Quản lý xuất nhập cảnh |
| 255 | 进口风险 (jìnkǒu fēngxiǎn) – Import risk – Rủi ro nhập khẩu |
| 256 | 物流瓶颈 (wùliú píngjǐng) – Logistics bottleneck – Tắc nghẽn logistics |
| 257 | 运输方式 (yùnshū fāngshì) – Mode of transport – Phương thức vận chuyển |
| 258 | 航运延误 (hángyùn yánwù) – Shipping delay – Trì hoãn tàu biển |
| 259 | 空运费用 (kōngyùn fèiyòng) – Air freight charges – Phí vận chuyển hàng không |
| 260 | 海运集装箱 (hǎiyùn jízhuāngxiāng) – Sea freight container – Container vận chuyển đường biển |
| 261 | 货损 (huò sǔn) – Cargo damage – Hư hỏng hàng hóa |
| 262 | 丢失风险 (diūshī fēngxiǎn) – Loss risk – Rủi ro mất hàng |
| 263 | 索赔流程 (suǒpéi liúchéng) – Claim procedure – Quy trình yêu cầu bồi thường |
| 264 | 检验检疫证书 (jiǎnyàn jiǎnyì zhèngshū) – Inspection and quarantine certificate – Giấy chứng nhận kiểm dịch |
| 265 | 原材料标准 (yuán cáiliào biāozhǔn) – Raw material standards – Tiêu chuẩn nguyên liệu |
| 266 | 产品合规 (chǎnpǐn hégé) – Product compliance – Sản phẩm phù hợp quy chuẩn |
| 267 | 标准认证 (biāozhǔn rènzhèng) – Standard certification – Chứng nhận tiêu chuẩn |
| 268 | 进口标准化 (jìnkǒu biāozhǔnhuà) – Import standardization – Chuẩn hóa hàng nhập khẩu |
| 269 | 进口战略 (jìnkǒu zhànlüè) – Import strategy – Chiến lược nhập khẩu |
| 270 | 外贸代理 (wàimào dàilǐ) – Foreign trade agent – Đại lý ngoại thương |
| 271 | 政策指导 (zhèngcè zhǐdǎo) – Policy guidance – Hướng dẫn chính sách |
| 272 | 行业规范 (hángyè guīfàn) – Industry regulation – Quy chuẩn ngành |
| 273 | 商品认证 (shāngpǐn rènzhèng) – Product certification – Chứng nhận hàng hóa |
| 274 | 进口代理 (jìnkǒu dàilǐ) – Import agency – Đại lý nhập khẩu |
| 275 | 代理协议 (dàilǐ xiéyì) – Agency agreement – Hợp đồng đại lý |
| 276 | 独家代理 (dújiā dàilǐ) – Exclusive agency – Đại lý độc quyền |
| 277 | 报关代理 (bàoguān dàilǐ) – Customs broker – Đại lý khai báo hải quan |
| 278 | 外贸合同 (wàimào hétóng) – Foreign trade contract – Hợp đồng ngoại thương |
| 279 | 商品认证标准 (shāngpǐn rènzhèng biāozhǔn) – Product certification standards – Tiêu chuẩn chứng nhận sản phẩm |
| 280 | 技术壁垒 (jìshù bìlěi) – Technical barrier – Rào cản kỹ thuật |
| 281 | 卫生检验 (wèishēng jiǎnyàn) – Sanitary inspection – Kiểm tra vệ sinh |
| 282 | 动植物检疫 (dòng zhíwù jiǎnyì) – Animal and plant quarantine – Kiểm dịch động thực vật |
| 283 | 出厂检验报告 (chūchǎng jiǎnyàn bàogào) – Factory inspection report – Báo cáo kiểm tra xuất xưởng |
| 284 | 外贸流程 (wàimào liúchéng) – Foreign trade process – Quy trình ngoại thương |
| 285 | 操作规范 (cāozuò guīfàn) – Operating procedure – Quy trình vận hành |
| 286 | 清关服务 (qīngguān fúwù) – Customs clearance service – Dịch vụ thông quan |
| 287 | 船务代理 (chuánwù dàilǐ) – Shipping agent – Đại lý tàu biển |
| 288 | 运输保险 (yùnshū bǎoxiǎn) – Transportation insurance – Bảo hiểm vận chuyển |
| 289 | 港口装卸 (gǎngkǒu zhuāngxiè) – Port loading and unloading – Bốc dỡ tại cảng |
| 290 | 卸货单 (xièhuò dān) – Discharge list – Danh sách dỡ hàng |
| 291 | 仓储服务 (cāngchǔ fúwù) – Warehousing service – Dịch vụ kho bãi |
| 292 | 物流跟踪 (wùliú gēnzōng) – Logistics tracking – Theo dõi logistics |
| 293 | 实时定位 (shíshí dìngwèi) – Real-time positioning – Định vị thời gian thực |
| 294 | 商品流通 (shāngpǐn liútōng) – Commodity circulation – Lưu thông hàng hóa |
| 295 | 进出口配额 (jìnchūkǒu pèi’é) – Import-export quota – Hạn ngạch xuất nhập khẩu |
| 296 | 进口限制 (jìnkǒu xiànzhì) – Import restriction – Hạn chế nhập khẩu |
| 297 | 关税减免 (guānshuì jiǎnmiǎn) – Tariff reduction – Miễn giảm thuế quan |
| 298 | 关税配额 (guānshuì pèi’é) – Tariff quota – Hạn ngạch thuế quan |
| 299 | 海关编码 (hǎiguān biānmǎ) – Customs code – Mã hải quan |
| 300 | 货品识别码 (huòpǐn shíbié mǎ) – Product identification code – Mã định danh hàng hóa |
| 301 | 商品申报表 (shāngpǐn shēnbàobiǎo) – Product declaration form – Biểu mẫu khai báo hàng hóa |
| 302 | 出入境报检 (chūrùjìng bàojiǎn) – Entry-exit inspection – Kiểm tra xuất nhập cảnh |
| 303 | 检疫要求 (jiǎnyì yāoqiú) – Quarantine requirement – Yêu cầu kiểm dịch |
| 304 | 检验程序 (jiǎnyàn chéngxù) – Inspection procedure – Quy trình kiểm nghiệm |
| 305 | 实物抽检 (shíwù chōujiǎn) – Physical sampling inspection – Kiểm tra mẫu thực tế |
| 306 | 品质核查 (pǐnzhì héchá) – Quality verification – Kiểm tra chất lượng |
| 307 | 产品标签 (chǎnpǐn biāoqiān) – Product label – Nhãn sản phẩm |
| 308 | 使用说明书 (shǐyòng shuōmíngshū) – User manual – Hướng dẫn sử dụng |
| 309 | 安全标准 (ānquán biāozhǔn) – Safety standard – Tiêu chuẩn an toàn |
| 310 | 危险品管理 (wēixiǎn pǐn guǎnlǐ) – Hazardous goods management – Quản lý hàng nguy hiểm |
| 311 | 危险品运输 (wēixiǎn pǐn yùnshū) – Transport of dangerous goods – Vận chuyển hàng nguy hiểm |
| 312 | 保质期 (bǎozhì qī) – Shelf life – Thời hạn sử dụng |
| 313 | 原产国 (yuánchǎn guó) – Country of origin – Nước xuất xứ |
| 314 | 进口品牌 (jìnkǒu pǐnpái) – Imported brand – Thương hiệu nhập khẩu |
| 315 | 品牌代理 (pǐnpái dàilǐ) – Brand agency – Đại lý thương hiệu |
| 316 | 商标注册 (shāngbiāo zhùcè) – Trademark registration – Đăng ký thương hiệu |
| 317 | 商标授权 (shāngbiāo shòuquán) – Trademark licensing – Cấp quyền sử dụng nhãn hiệu |
| 318 | 进口流程优化 (jìnkǒu liúchéng yōuhuà) – Import process optimization – Tối ưu hóa quy trình nhập khẩu |
| 319 | 货物流转效率 (huòwù liúzhuǎn xiàolǜ) – Cargo turnover efficiency – Hiệu suất luân chuyển hàng hóa |
| 320 | 报关时效 (bàoguān shíxiào) – Customs declaration timeliness – Hiệu lực khai báo hải quan |
| 321 | 出入库记录 (chūrùkù jìlù) – Warehouse in/out record – Ghi chép xuất nhập kho |
| 322 | 进口成本控制 (jìnkǒu chéngběn kòngzhì) – Import cost control – Kiểm soát chi phí nhập khẩu |
| 323 | 商品备案 (shāngpǐn bèi’àn) – Product filing – Đăng ký hồ sơ hàng hóa |
| 324 | 原产地证明 (yuánchǎndì zhèngmíng) – Certificate of origin – Giấy chứng nhận xuất xứ |
| 325 | 关税税则 (guānshuì shuìzé) – Tariff schedule – Biểu thuế hải quan |
| 326 | 实际成交价格 (shíjì chéngjiāo jiàgé) – Transaction value – Giá giao dịch thực tế |
| 327 | 发票价格 (fāpiào jiàgé) – Invoice price – Giá ghi trên hóa đơn |
| 328 | 运单号码 (yùndān hàomǎ) – Waybill number – Số vận đơn |
| 329 | 提单号码 (tídān hàomǎ) – Bill of lading number – Số vận đơn đường biển |
| 330 | 包装方式 (bāozhuāng fāngshì) – Packaging method – Phương thức đóng gói |
| 331 | 装载清单 (zhuāngzài qīngdān) – Loading list – Danh sách hàng xếp lên xe/tàu |
| 332 | 到岸价格 (dào’àn jiàgé) – CIF price – Giá đến cảng |
| 333 | 离岸价格 (lí’àn jiàgé) – FOB price – Giá xuất xưởng |
| 334 | 成交方式 (chéngjiāo fāngshì) – Terms of trade – Điều kiện giao dịch |
| 335 | 贸易条款 (màoyì tiáokuǎn) – Trade terms – Điều khoản thương mại |
| 336 | 风险转移点 (fēngxiǎn zhuǎnyí diǎn) – Risk transfer point – Điểm chuyển giao rủi ro |
| 337 | 费用划分 (fèiyòng huàfēn) – Cost allocation – Phân chia chi phí |
| 338 | 装运期 (zhuāngyùn qī) – Time of shipment – Thời gian giao hàng |
| 339 | 到货时间 (dàohuò shíjiān) – Time of arrival – Thời gian hàng đến |
| 340 | 延迟交货 (yánchí jiāohuò) – Delivery delay – Giao hàng chậm |
| 341 | 合同违约 (hétóng wéiyuē) – Contract breach – Vi phạm hợp đồng |
| 342 | 违约责任 (wéiyuē zérèn) – Liability for breach – Trách nhiệm vi phạm |
| 343 | 强制执行 (qiángzhì zhíxíng) – Enforcement – Thi hành bắt buộc |
| 344 | 国际仲裁 (guójì zhòngcái) – International arbitration – Trọng tài quốc tế |
| 345 | 争议解决机制 (zhēngyì jiějué jīzhì) – Dispute resolution mechanism – Cơ chế giải quyết tranh chấp |
| 346 | 进口审查 (jìnkǒu shěnchá) – Import review – Kiểm tra nhập khẩu |
| 347 | 环保标准 (huánbǎo biāozhǔn) – Environmental standard – Tiêu chuẩn môi trường |
| 348 | 安全检测 (ānquán jiǎncè) – Safety inspection – Kiểm định an toàn |
| 349 | 符合性评估 (fúhé xìng pínggū) – Conformity assessment – Đánh giá tính phù hợp |
| 350 | 进口管理规定 (jìnkǒu guǎnlǐ guīdìng) – Import management regulations – Quy định quản lý nhập khẩu |
| 351 | 法规遵循 (fǎguī zūnxún) – Regulatory compliance – Tuân thủ pháp luật |
| 352 | 法律责任 (fǎlǜ zérèn) – Legal liability – Trách nhiệm pháp lý |
| 353 | 贸易发票 (màoyì fāpiào) – Commercial invoice – Hóa đơn thương mại |
| 354 | 装运通知 (zhuāngyùn tōngzhī) – Shipment notice – Thông báo giao hàng |
| 355 | 货到付款 (huò dào fùkuǎn) – Cash on delivery (COD) – Trả tiền khi nhận hàng |
| 356 | 银行承兑汇票 (yínháng chéngduì huìpiào) – Bank acceptance draft – Hối phiếu ngân hàng chấp nhận |
| 357 | 即期汇票 (jíqī huìpiào) – Sight draft – Hối phiếu trả ngay |
| 358 | 远期汇票 (yuǎnqī huìpiào) – Usance draft – Hối phiếu kỳ hạn |
| 359 | 银行保函 (yínháng bǎohán) – Bank guarantee – Thư bảo lãnh ngân hàng |
| 360 | 信用证条款 (xìnyòngzhèng tiáokuǎn) – L/C terms – Điều khoản thư tín dụng |
| 361 | 修改信用证 (xiūgǎi xìnyòngzhèng) – Amend L/C – Sửa đổi L/C |
| 362 | 拒付 (jùfù) – Refusal to pay – Từ chối thanh toán |
| 363 | 付款保证 (fùkuǎn bǎozhèng) – Payment guarantee – Bảo đảm thanh toán |
| 364 | 预付款 (yùfù kuǎn) – Advance payment – Tiền đặt cọc trước |
| 365 | 尾款支付 (wěikuǎn zhīfù) – Final payment – Thanh toán phần còn lại |
| 366 | 结算方式 (jiésuàn fāngshì) – Settlement method – Phương thức thanh toán |
| 367 | 海运 (hǎiyùn) – Ocean shipping – Vận chuyển đường biển |
| 368 | 空运 (kōngyùn) – Air freight – Vận chuyển hàng không |
| 369 | 陆运 (lùyùn) – Land transport – Vận chuyển đường bộ |
| 370 | 铁路运输 (tiělù yùnshū) – Railway transport – Vận chuyển đường sắt |
| 371 | 运输成本 (yùnshū chéngběn) – Transportation cost – Chi phí vận chuyển |
| 372 | 运输方式 (yùnshū fāngshì) – Mode of transport – Phương thức vận tải |
| 373 | 海运提单 (hǎiyùn tídān) – Ocean bill of lading – Vận đơn đường biển |
| 374 | 空运单 (kōngyùn dān) – Air waybill – Vận đơn hàng không |
| 375 | 运费到付 (yùnfèi dàofù) – Freight collect – Cước phí trả sau |
| 376 | 运费预付 (yùnfèi yùfù) – Freight prepaid – Cước phí trả trước |
| 377 | 装卸费 (zhuāngxiè fèi) – Loading/unloading fee – Phí bốc xếp |
| 378 | 滞港费 (zhìgǎng fèi) – Demurrage fee – Phí lưu bãi |
| 379 | 滞期费 (zhìqī fèi) – Delay fee – Phí lưu tàu |
| 380 | 报关单 (bàoguān dān) – Customs declaration form – Tờ khai hải quan |
| 381 | 报检单 (bàojiǎn dān) – Inspection application form – Tờ khai kiểm tra |
| 382 | 商检证书 (shāngjiǎn zhèngshū) – CIQ certificate – Giấy chứng nhận kiểm dịch |
| 383 | 检验合格证 (jiǎnyàn hégé zhèng) – Certificate of inspection – Giấy chứng nhận đạt kiểm tra |
| 384 | 船期表 (chuánqī biǎo) – Shipping schedule – Lịch tàu |
| 385 | 提货通知 (tíhuò tōngzhī) – Delivery notice – Thông báo nhận hàng |
| 386 | 货物追踪 (huòwù zhuīzōng) – Cargo tracking – Theo dõi hàng hóa |
| 387 | 海关查验 (hǎiguān cháyàn) – Customs inspection – Kiểm tra hải quan |
| 388 | 查验放行 (cháyàn fàngxíng) – Inspection and release – Kiểm tra và cho thông quan |
| 389 | 单据不符 (dānjù bùfú) – Discrepancy in documents – Hồ sơ không khớp |
| 390 | 文件不齐 (wénjiàn bùqí) – Incomplete documentation – Hồ sơ chưa đầy đủ |
| 391 | 单据审核 (dānjù shěnhé) – Document verification – Xác minh chứng từ |
| 392 | 进口合规 (jìnkǒu hégé) – Import compliance – Tuân thủ quy định nhập khẩu |
| 393 | 许可证制度 (xǔkězhèng zhìdù) – Licensing system – Cơ chế cấp phép |
| 394 | 报关时限 (bàoguān shíxiàn) – Customs clearance deadline – Thời hạn khai báo |
| 395 | 清关延误 (qīngguān yánwù) – Customs delay – Trì hoãn thông quan |
| 396 | 商品目录 (shāngpǐn mùlù) – Product catalogue – Danh mục sản phẩm |
| 397 | 申报错误 (shēnbào cuòwù) – Declaration error – Khai sai |
| 398 | 货物暂扣 (huòwù zànkòu) – Goods detained – Hàng bị tạm giữ |
| 399 | 扣货通知 (kòu huò tōngzhī) – Detention notice – Thông báo giữ hàng |
| 400 | 查验费用 (cháyàn fèiyòng) – Inspection fee – Phí kiểm tra |
| 401 | 进口审核 (jìnkǒu shěnhé) – Import review – Kiểm tra nhập khẩu |
| 402 | 检疫标准 (jiǎnyì biāozhǔn) – Quarantine standards – Tiêu chuẩn kiểm dịch |
| 403 | 营养标签 (yíngyǎng biāoqiān) – Nutrition label – Nhãn dinh dưỡng |
| 404 | 卫生合格证 (wèishēng hégé zhèng) – Sanitation certificate – Giấy chứng nhận vệ sinh |
| 405 | 防伪标签 (fángwěi biāoqiān) – Anti-counterfeit label – Tem chống giả |
| 406 | 唛头 (màitóu) – Shipping mark – Ký hiệu vận chuyển |
| 407 | 货物识别 (huòwù shíbié) – Goods identification – Nhận dạng hàng hóa |
| 408 | 入境申报 (rùjìng shēnbào) – Entry declaration – Khai báo nhập cảnh |
| 409 | 目的港 (mùdì gǎng) – Port of destination – Cảng đến |
| 410 | 始发港 (shǐfā gǎng) – Port of origin – Cảng khởi hành |
| 411 | 航线安排 (hángxiàn ānpái) – Route arrangement – Sắp xếp tuyến đường |
| 412 | 中转港 (zhōngzhuǎn gǎng) – Transshipment port – Cảng trung chuyển |
| 413 | 进口流程图 (jìnkǒu liúchéng tú) – Import process flow – Sơ đồ quy trình nhập khẩu |
| 414 | 国际贸易术语 (guójì màoyì shùyǔ) – Incoterms – Điều kiện thương mại quốc tế |
| 415 | 进出口管理 (jìnchūkǒu guǎnlǐ) – Import and export management – Quản lý xuất nhập khẩu |
| 416 | 进口税率 (jìnkǒu shuìlǜ) – Import tariff rate – Mức thuế nhập khẩu |
| 417 | 优惠税率 (yōuhuì shuìlǜ) – Preferential tariff rate – Mức thuế ưu đãi |
| 418 | 非关税壁垒 (fēi guānshuì bìlěi) – Non-tariff barriers – Rào cản phi thuế quan |
| 419 | 国际贸易政策 (guójì màoyì zhèngcè) – International trade policy – Chính sách thương mại quốc tế |
| 420 | 进口配额限制 (jìnkǒu pèi’é xiànzhì) – Import quota restriction – Hạn chế hạn ngạch nhập khẩu |
| 421 | 进口许可证管理 (jìnkǒu xǔkězhèng guǎnlǐ) – Import license management – Quản lý giấy phép nhập khẩu |
| 422 | 出口退税 (chūkǒu tuìshuì) – Export rebate – Hoàn thuế xuất khẩu |
| 423 | 贸易摩擦 (màoyì mócā) – Trade friction – Mâu thuẫn thương mại |
| 424 | 双边贸易 (shuāngbiān màoyì) – Bilateral trade – Thương mại song phương |
| 425 | 关税同盟 (guānshuì tóngméng) – Customs union – Liên minh hải quan |
| 426 | 自由贸易区 (zìyóu màoyì qū) – Free trade zone (FTZ) – Khu vực thương mại tự do |
| 427 | 海关法规 (hǎiguān fǎguī) – Customs regulations – Quy định hải quan |
| 428 | 报关单证 (bàoguān dānzhèng) – Customs documents – Chứng từ hải quan |
| 429 | 跨境电商 (kuàjìng diànshāng) – Cross-border e-commerce – Thương mại điện tử xuyên biên giới |
| 430 | 税务合规 (shuìwù hégé) – Tax compliance – Tuân thủ thuế |
| 431 | 进口商品分类 (jìnkǒu shāngpǐn fēnlèi) – Import product classification – Phân loại hàng hóa nhập khẩu |
| 432 | 贸易融资 (màoyì róngzī) – Trade finance – Tài trợ thương mại |
| 433 | 收货人 (shōuhuò rén) – Consignee – Người nhận hàng |
| 434 | 供应商 (gōngyìng shāng) – Supplier – Nhà cung cấp |
| 435 | 出货单 (chūhuò dān) – Dispatch note – Phiếu xuất kho |
| 436 | 货物验收 (huòwù yànshōu) – Goods acceptance – Nhận hàng |
| 437 | 进口货物 (jìnkǒu huòwù) – Imported goods – Hàng hóa nhập khẩu |
| 438 | 出口商 (chūkǒu shāng) – Exporter – Nhà xuất khẩu |
| 439 | 关税报单 (guānshuì bàodān) – Customs tariff declaration – Tờ khai thuế quan |
| 440 | 进口产品 (jìnkǒu chǎnpǐn) – Imported product – Sản phẩm nhập khẩu |
| 441 | 售后服务 (shòuhòu fúwù) – After-sales service – Dịch vụ sau bán hàng |
| 442 | 国际运输 (guójì yùnshū) – International transport – Vận chuyển quốc tế |
| 443 | 货物入库 (huòwù rùkù) – Goods warehousing – Nhập kho hàng hóa |
| 444 | 付款条件 (fùkuǎn tiáojiàn) – Payment terms – Điều kiện thanh toán |
| 445 | 收款人 (shōu kuǎn rén) – Payee – Người nhận thanh toán |
| 446 | 发货地点 (fāhuò dìdiǎn) – Shipping location – Địa điểm giao hàng |
| 447 | 目的港费用 (mùdì gǎng fèiyòng) – Destination port charges – Phí cảng đích |
| 448 | 发货单据 (fāhuò dānjù) – Shipping documents – Chứng từ vận chuyển |
| 449 | 货物配送 (huòwù pèisòng) – Goods delivery – Giao hàng hóa |
| 450 | 批发商 (pīfā shāng) – Wholesaler – Nhà bán buôn |
| 451 | 零售商 (língshòu shāng) – Retailer – Nhà bán lẻ |
| 452 | 进出口报关 (jìnchūkǒu bàoguān) – Import and export customs clearance – Thủ tục thông quan xuất nhập khẩu |
| 453 | 海关审查 (hǎiguān shěnchá) – Customs review – Xem xét hải quan |
| 454 | 贸易条款争议 (màoyì tiáokuǎn zhēngyì) – Disputes over trade terms – Tranh chấp về điều khoản thương mại |
| 455 | 政府政策 (zhèngfǔ zhèngcè) – Government policy – Chính sách của chính phủ |
| 456 | 货物退还 (huòwù tuìhuán) – Goods return – Trả lại hàng hóa |
| 457 | 采购订单 (cǎigòu dìngdān) – Purchase order – Đơn đặt hàng |
| 458 | 货运代理 (huòyùn dàilǐ) – Freight forwarder – Đại lý vận tải |
| 459 | 物流管理 (wùliú guǎnlǐ) – Logistics management – Quản lý logistics |
| 460 | 仓储管理 (cāngchǔ guǎnlǐ) – Warehouse management – Quản lý kho bãi |
| 461 | 配送中心 (pèisòng zhōngxīn) – Distribution center – Trung tâm phân phối |
| 462 | 货物跟踪 (huòwù gēnzōng) – Cargo tracking – Theo dõi hàng hóa |
| 463 | 库存管理 (kùcún guǎnlǐ) – Inventory management – Quản lý tồn kho |
| 464 | 货物配送 (huòwù pèisòng) – Goods distribution – Phân phối hàng hóa |
| 465 | 运输合同 (yùnshū hétóng) – Transport contract – Hợp đồng vận chuyển |
| 466 | 国际物流 (guójì wùliú) – International logistics – Logistics quốc tế |
| 467 | 短期运输 (duǎnqī yùnshū) – Short-term transport – Vận chuyển ngắn hạn |
| 468 | 长期运输 (chángqī yùnshū) – Long-term transport – Vận chuyển dài hạn |
| 469 | 托盘 (tuōpán) – Pallet – Pallet |
| 470 | 包装箱 (bāozhuāng xiāng) – Packaging box – Hộp đóng gói |
| 471 | 货物分拣 (huòwù fēnjiǎn) – Goods sorting – Phân loại hàng hóa |
| 472 | 集装箱 (jízhuāngxiāng) – Container – Container |
| 473 | 特殊货物 (tèshū huòwù) – Special cargo – Hàng hóa đặc biệt |
| 474 | 货物运输风险 (huòwù yùnshū fēngxiǎn) – Cargo transportation risk – Rủi ro vận chuyển hàng hóa |
| 475 | 运输工具 (yùnshū gōngjù) – Transport tools – Công cụ vận chuyển |
| 476 | 运输成本控制 (yùnshū chéngběn kòngzhì) – Transportation cost control – Kiểm soát chi phí vận chuyển |
| 477 | 运输效率 (yùnshū xiàolǜ) – Transport efficiency – Hiệu quả vận chuyển |
| 478 | 路线优化 (lùxiàn yōuhuà) – Route optimization – Tối ưu hóa tuyến đường |
| 479 | 配送网络 (pèisòng wǎngluò) – Distribution network – Mạng lưới phân phối |
| 480 | 运输服务商 (yùnshū fúwù shāng) – Transport service provider – Nhà cung cấp dịch vụ vận chuyển |
| 481 | 出口许可证 (chūkǒu xǔkězhèng) – Export license – Giấy phép xuất khẩu |
| 482 | 出口退税政策 (chūkǒu tuìshuì zhèngcè) – Export rebate policy – Chính sách hoàn thuế xuất khẩu |
| 483 | 出口信用保险 (chūkǒu xìnyòng bǎoxiǎn) – Export credit insurance – Bảo hiểm tín dụng xuất khẩu |
| 484 | 收入确认 (shōurù quèrèn) – Revenue recognition – Xác nhận doanh thu |
| 485 | 发票管理 (fāpiào guǎnlǐ) – Invoice management – Quản lý hóa đơn |
| 486 | 收款方式 (shōukuǎn fāngshì) – Payment method – Phương thức thanh toán |
| 487 | 客户支付 (kèhù zhīfù) – Customer payment – Thanh toán của khách hàng |
| 488 | 自动清算 (zìdòng qīngsuàn) – Automatic settlement – Thanh toán tự động |
| 489 | 市场分析 (shìchǎng fēnxī) – Market analysis – Phân tích thị trường |
| 490 | 进出口数据 (jìnchūkǒu shùjù) – Import and export data – Dữ liệu xuất nhập khẩu |
| 491 | 关税计算 (guānshuì jìsuàn) – Tariff calculation – Tính toán thuế quan |
| 492 | 交易风险 (jiāoyì fēngxiǎn) – Transaction risk – Rủi ro giao dịch |
| 493 | 合同审查 (hétóng shěnchá) – Contract review – Xem xét hợp đồng |
| 494 | 货物保险 (huòwù bǎoxiǎn) – Cargo insurance – Bảo hiểm hàng hóa |
| 495 | 出口货物分类 (chūkǒu huòwù fēnlèi) – Export product classification – Phân loại sản phẩm xuất khẩu |
| 496 | 港口操作 (gǎngkǒu cāozuò) – Port operation – Hoạt động cảng |
| 497 | 批量运输 (pīliàng yùnshū) – Bulk transport – Vận chuyển hàng loạt |
| 498 | 可持续发展 (kě chíxù fāzhǎn) – Sustainable development – Phát triển bền vững |
| 499 | 全球供应链 (quánqiú gōngyìng liàn) – Global supply chain – Chuỗi cung ứng toàn cầu |
| 500 | 自有品牌 (zìyǒu pǐnpái) – Own brand – Thương hiệu riêng |
| 501 | 零关税 (líng guānshuì) – Zero tariff – Thuế quan bằng không |
| 502 | 自由贸易协议 (zìyóu màoyì xiéyì) – Free trade agreement (FTA) – Hiệp định thương mại tự do |
| 503 | 进口控制清单 (jìnkǒu kòngzhì qīngdān) – Import control list – Danh sách kiểm soát nhập khẩu |
| 504 | 海关放行 (hǎiguān fàngxíng) – Customs clearance – Thông quan hải quan |
| 505 | 自动化仓储 (zìdònghuà cāngchǔ) – Automated warehouse – Kho tự động hóa |
| 506 | 入库 (rùkù) – Goods receipt – Nhận hàng vào kho |
| 507 | 退货 (tuìhuò) – Return goods – Trả lại hàng |
| 508 | 损坏赔偿 (sǔnhuài péicháng) – Damage compensation – Bồi thường thiệt hại |
| 509 | 出口退税制度 (chūkǒu tuìshuì zhìdù) – Export rebate system – Hệ thống hoàn thuế xuất khẩu |
| 510 | 海关税则 (hǎiguān shuìzé) – Customs tariff schedule – Biểu thuế hải quan |
| 511 | 进口配额管理 (jìnkǒu pèi’é guǎnlǐ) – Import quota management – Quản lý hạn ngạch nhập khẩu |
| 512 | 国际标准 (guójì biāozhǔn) – International standard – Tiêu chuẩn quốc tế |
| 513 | 仓库检查 (cāngkù jiǎnchá) – Warehouse inspection – Kiểm tra kho |
| 514 | 订单确认 (dìngdān quèrèn) – Order confirmation – Xác nhận đơn hàng |
| 515 | 库存周转 (kùcún zhōuzhuǎn) – Inventory turnover – Vòng quay tồn kho |
| 516 | 销售订单 (xiāoshòu dìngdān) – Sales order – Đơn bán hàng |
| 517 | 进货订单 (jìnhuò dìngdān) – Purchase order – Đơn mua hàng |
| 518 | 报关单证不符 (bàoguān dānzhèng bùfú) – Discrepancy in customs documents – Hồ sơ hải quan không khớp |
| 519 | 船运代理 (chuányùn dàilǐ) – Shipping agent – Đại lý tàu biển |
| 520 | 进口商协会 (jìnkǒu shāng xiéhuì) – Importers’ association – Hiệp hội nhà nhập khẩu |
| 521 | 关税减免 (guānshuì jiǎnmiǎn) – Tariff reduction – Giảm thuế quan |
| 522 | 进口许可证要求 (jìnkǒu xǔkězhèng yāoqiú) – Import license requirements – Yêu cầu giấy phép nhập khẩu |
| 523 | 包装规范 (bāozhuāng guīfàn) – Packaging standards – Tiêu chuẩn đóng gói |
| 524 | 装运港 (zhuāngyùn gǎng) – Port of shipment – Cảng xuất khẩu |
| 525 | 进口原产地证书 (jìnkǒu yuánchǎndì zhèngshū) – Certificate of origin – Giấy chứng nhận xuất xứ |
| 526 | 商品质量检查 (shāngpǐn zhìliàng jiǎnchá) – Product quality inspection – Kiểm tra chất lượng sản phẩm |
| 527 | 进口检验 (jìnkǒu jiǎnyàn) – Import inspection – Kiểm tra nhập khẩu |
| 528 | 短期信贷 (duǎnqī xìndài) – Short-term credit – Tín dụng ngắn hạn |
| 529 | 长期信贷 (chángqī xìndài) – Long-term credit – Tín dụng dài hạn |
| 530 | 担保人 (dānbǎo rén) – Guarantor – Người bảo lãnh |
| 531 | 信用风险 (xìnyòng fēngxiǎn) – Credit risk – Rủi ro tín dụng |
| 532 | 货物分配 (huòwù fēnpèi) – Goods allocation – Phân phối hàng hóa |
| 533 | 贸易融资工具 (màoyì róngzī gōngjù) – Trade finance instruments – Công cụ tài trợ thương mại |
| 534 | 进口税 (jìnkǒu shuì) – Import tax – Thuế nhập khẩu |
| 535 | 国际支付 (guójì zhīfù) – International payment – Thanh toán quốc tế |
| 536 | 清关文件 (qīngguān wénjiàn) – Customs clearance documents – Hồ sơ thông quan |
| 537 | 集装箱运输 (jízhuāngxiāng yùnshū) – Container transport – Vận chuyển bằng container |
| 538 | 货币兑换 (huòbì duìhuàn) – Currency exchange – Đổi tiền tệ |
| 539 | 提货凭证 (tíhuò píngzhèng) – Delivery receipt – Biên nhận giao hàng |
| 540 | 定价策略 (dìngjià cèlüè) – Pricing strategy – Chiến lược định giá |
| 541 | 汇款 (huìkuǎn) – Remittance – Chuyển tiền |
| 542 | 货币管制 (huòbì guǎnzhì) – Currency control – Kiểm soát tiền tệ |
| 543 | 贸易信号 (màoyì xìnhào) – Trade signals – Tín hiệu thương mại |
| 544 | 风险管理 (fēngxiǎn guǎnlǐ) – Risk management – Quản lý rủi ro |
| 545 | 财务报表 (cáiwù bàobiǎo) – Financial statements – Báo cáo tài chính |
| 546 | 进口商信用 (jìnkǒu shāng xìnyòng) – Importer’s creditworthiness – Uy tín tín dụng của nhà nhập khẩu |
| 547 | 支付保证 (zhīfù bǎozhèng) – Payment guarantee – Bảo đảm thanh toán |
| 548 | 出口国 (chūkǒu guó) – Exporting country – Quốc gia xuất khẩu |
| 549 | 进口税单 (jìnkǒu shuì dān) – Import duty bill – Hóa đơn thuế nhập khẩu |
| 550 | 商务合同 (shāngwù hétóng) – Commercial contract – Hợp đồng thương mại |
| 551 | 出口证明 (chūkǒu zhèngmíng) – Export certificate – Giấy chứng nhận xuất khẩu |
| 552 | 海关审查 (hǎiguān shěnchá) – Customs review – Kiểm tra hải quan |
| 553 | 关税分类 (guānshuì fēnlèi) – Tariff classification – Phân loại thuế quan |
| 554 | 海关放行 (hǎiguān fàngxíng) – Customs release – Giải phóng hải quan |
| 555 | 增值税 (zēngzhíshuì) – Value-added tax (VAT) – Thuế giá trị gia tăng |
| 556 | 进货单 (jìnhuò dān) – Purchase order – Đơn đặt hàng mua |
| 557 | 出口许可证管理 (chūkǒu xǔkězhèng guǎnlǐ) – Export license management – Quản lý giấy phép xuất khẩu |
| 558 | 商品退货 (shāngpǐn tuìhuò) – Product return – Trả hàng sản phẩm |
| 559 | 进货清单 (jìnhuò qīngdān) – Purchase list – Danh sách mua hàng |
| 560 | 单证齐全 (dānzhèng qíquán) – Complete documentation – Hồ sơ đầy đủ |
| 561 | 汇率 (huìlǜ) – Exchange rate – Tỷ giá hối đoái |
| 562 | 市场准入 (shìchǎng zhǔnrù) – Market access – Quyền tiếp cận thị trường |
| 563 | 进出口统计 (jìnchūkǒu tǒngjì) – Import and export statistics – Thống kê xuất nhập khẩu |
| 564 | 发票 (fāpiào) – Invoice – Hóa đơn |
| 565 | 出口退税 (chūkǒu tuìshuì) – Export tax rebate – Hoàn thuế xuất khẩu |
| 566 | 商业合作 (shāngyè hézuò) – Business cooperation – Hợp tác kinh doanh |
| 567 | 进口审查 (jìnkǒu shěnchá) – Import inspection – Kiểm tra nhập khẩu |
| 568 | 进出口许可证 (jìnchūkǒu xǔkězhèng) – Import and export license – Giấy phép xuất nhập khẩu |
| 569 | 货物清单 (huòwù qīngdān) – Goods list – Danh sách hàng hóa |
| 570 | 货物验收 (huòwù yànshōu) – Goods acceptance – Nhận hàng hóa |
| 571 | 企业出口 (qǐyè chūkǒu) – Corporate export – Xuất khẩu doanh nghiệp |
| 572 | 进口价格 (jìnkǒu jiàgé) – Import price – Giá nhập khẩu |
| 573 | 出口价格 (chūkǒu jiàgé) – Export price – Giá xuất khẩu |
| 574 | 货运保险 (huòyùn bǎoxiǎn) – Freight insurance – Bảo hiểm vận tải |
| 575 | 批量进口 (pīliàng jìnkǒu) – Bulk import – Nhập khẩu số lượng lớn |
| 576 | 出口关税 (chūkǒu guānshuì) – Export duties – Thuế xuất khẩu |
| 577 | 进口关税 (jìnkǒu guānshuì) – Import duties – Thuế nhập khẩu |
| 578 | 海运费用 (hǎiyùn fèiyòng) – Shipping charges – Phí vận chuyển biển |
| 579 | 铁路运输 (tiělù yùnshū) – Rail transport – Vận chuyển bằng đường sắt |
| 580 | 公路运输 (gōnglù yùnshū) – Road transport – Vận chuyển đường bộ |
| 581 | 货物监控 (huòwù jiānkòng) – Cargo monitoring – Giám sát hàng hóa |
| 582 | 进出口税务 (jìnchūkǒu shuìwù) – Import and export taxation – Thuế xuất nhập khẩu |
| 583 | 国际支付结算 (guójì zhīfù jiésuàn) – International payment settlement – Thanh toán quốc tế |
| 584 | 免税进口 (miǎnshuì jìnkǒu) – Duty-free import – Nhập khẩu miễn thuế |
| 585 | 国际贸易协定 (guójì màoyì xiédìng) – International trade agreement – Hiệp định thương mại quốc tế |
| 586 | 零售进口 (língshòu jìnkǒu) – Retail import – Nhập khẩu bán lẻ |
| 587 | 批发进口 (pīfā jìnkǒu) – Wholesale import – Nhập khẩu bán buôn |
| 588 | 货物发运 (huòwù fāyùn) – Goods shipment – Gửi hàng hóa |
| 589 | 进口程序 (jìnkǒu chéngxù) – Import procedure – Thủ tục nhập khẩu |
| 590 | 进货检查 (jìnhuò jiǎnchá) – Incoming goods inspection – Kiểm tra hàng nhập |
| 591 | 商品价格波动 (shāngpǐn jiàgé bōdòng) – Product price fluctuation – Biến động giá sản phẩm |
| 592 | 贸易保护 (màoyì bǎohù) – Trade protection – Bảo vệ thương mại |
| 593 | 出口贸易 (chūkǒu màoyì) – Export trade – Thương mại xuất khẩu |
| 594 | 进口贸易 (jìnkǒu màoyì) – Import trade – Thương mại nhập khẩu |
| 595 | 进口报关 (jìnkǒu bàoguān) – Import customs declaration – Tờ khai hải quan nhập khẩu |
| 596 | 进口商品 (jìnkǒu shāngpǐn) – Imported goods – Hàng hóa nhập khẩu |
| 597 | 出口商品 (chūkǒu shāngpǐn) – Exported goods – Hàng hóa xuất khẩu |
| 598 | 海运费 (hǎiyùn fèi) – Ocean freight – Phí vận chuyển biển |
| 599 | 空运费 (kōngyùn fèi) – Air freight – Phí vận chuyển hàng không |
| 600 | 铁路运输 (tiělù yùnshū) – Rail transportation – Vận chuyển đường sắt |
| 601 | 卡车运输 (kǎchē yùnshū) – Truck transportation – Vận chuyển bằng xe tải |
| 602 | 报关费用 (bàoguān fèiyòng) – Customs declaration fee – Phí khai báo hải quan |
| 603 | 货物运输单证 (huòwù yùnshū dānzhèng) – Shipping documents – Hồ sơ vận chuyển hàng hóa |
| 604 | 货物装卸 (huòwù zhuāngxiè) – Cargo loading and unloading – Xếp dỡ hàng hóa |
| 605 | 商品质量检验 (shāngpǐn zhìliàng jiǎnyàn) – Product quality inspection – Kiểm tra chất lượng sản phẩm |
| 606 | 原材料采购 (yuáncáiliào cǎigòu) – Raw material procurement – Mua sắm nguyên liệu |
| 607 | 产品包装 (chǎnpǐn bāozhuāng) – Product packaging – Đóng gói sản phẩm |
| 608 | 商品分类 (shāngpǐn fēnlèi) – Product classification – Phân loại sản phẩm |
| 609 | 海关监管 (hǎiguān jiānguǎn) – Customs supervision – Giám sát hải quan |
| 610 | 清关手续 (qīngguān shǒuxù) – Customs clearance procedure – Thủ tục thông quan |
| 611 | 进口税率 (jìnkǒu shuìlǜ) – Import duty rate – Mức thuế nhập khẩu |
| 612 | 商务谈判 (shāngwù tánpàn) – Business negotiation – Đàm phán thương mại |
| 613 | 进口货物清关 (jìnkǒu huòwù qīngguān) – Import goods clearance – Thông quan hàng hóa nhập khẩu |
| 614 | 法律合规 (fǎlǜ héguī) – Legal compliance – Tuân thủ pháp luật |
| 615 | 进货单证 (jìnhuò dānzhèng) – Purchase documentation – Hồ sơ mua hàng |
| 616 | 货运追踪 (huòyùn zhuīzōng) – Freight tracking – Theo dõi vận chuyển |
| 617 | 国际结算 (guójì jiésuàn) – International settlement – Thanh toán quốc tế |
| 618 | 采购订单 (cǎigòu dìngdān) – Purchase order – Đơn đặt hàng mua |
| 619 | 运输管理 (yùnshū guǎnlǐ) – Transport management – Quản lý vận chuyển |
| 620 | 市场调查 (shìchǎng diàochá) – Market research – Nghiên cứu thị trường |
| 621 | 贸易规则 (màoyì guīzé) – Trade regulations – Quy tắc thương mại |
| 622 | 物流优化 (wùliú yōuhuà) – Logistics optimization – Tối ưu hóa logistics |
| 623 | 货物分配 (huòwù fēnpèi) – Goods distribution – Phân phối hàng hóa |
| 624 | 进口报关单 (jìnkǒu bàoguān dān) – Import customs declaration form – Tờ khai hải quan nhập khẩu |
| 625 | 商品标准 (shāngpǐn biāozhǔn) – Product standards – Tiêu chuẩn sản phẩm |
| 626 | 税收政策 (shuìshōu zhèngcè) – Tax policy – Chính sách thuế |
| 627 | 出口退税政策 (chūkǒu tuìshuì zhèngcè) – Export tax rebate policy – Chính sách hoàn thuế xuất khẩu |
| 628 | 进口商品检测 (jìnkǒu shāngpǐn jiǎncè) – Imported goods testing – Kiểm tra hàng hóa nhập khẩu |
| 629 | 海关审计 (hǎiguān shěnjì) – Customs audit – Kiểm toán hải quan |
| 630 | 出口退税率 (chūkǒu tuìshuì lǜ) – Export tax rebate rate – Mức hoàn thuế xuất khẩu |
| 631 | 进口许可证审批 (jìnkǒu xǔkězhèng shěnpī) – Import license approval – Phê duyệt giấy phép nhập khẩu |
| 632 | 海关监管体系 (hǎiguān jiānguǎn tǐxì) – Customs supervision system – Hệ thống giám sát hải quan |
| 633 | 出口认证 (chūkǒu rènzhèng) – Export certification – Chứng nhận xuất khẩu |
| 634 | 商业信用 (shāngyè xìnyòng) – Commercial credit – Tín dụng thương mại |
| 635 | 进口检疫 (jìnkǒu jiǎn yì) – Import quarantine – Kiểm dịch nhập khẩu |
| 636 | 电子支付 (diànzǐ zhīfù) – Electronic payment – Thanh toán điện tử |
| 637 | 税收征管 (shuìshōu zhēngguǎn) – Tax collection and administration – Thu thuế và quản lý thuế |
| 638 | 出口数据 (chūkǒu shùjù) – Export data – Dữ liệu xuất khẩu |
| 639 | 进口商责任 (jìnkǒu shāng zérèn) – Importer responsibility – Trách nhiệm của nhà nhập khẩu |
| 640 | 贸易融资服务 (màoyì róngzī fúwù) – Trade finance services – Dịch vụ tài trợ thương mại |
| 641 | 进口商融资 (jìnkǒu shāng róngzī) – Importer financing – Tài trợ cho nhà nhập khẩu |
| 642 | 进出口审查 (jìnchūkǒu shěnchá) – Import and export review – Kiểm tra xuất nhập khẩu |
| 643 | 外汇管制 (wàihuì guǎnzhì) – Foreign exchange control – Kiểm soát ngoại hối |
| 644 | 商业计划 (shāngyè jìhuà) – Business plan – Kế hoạch kinh doanh |
| 645 | 进口关税减免 (jìnkǒu guānshuì jiǎnmiǎn) – Import duty reduction – Giảm thuế nhập khẩu |
| 646 | 进出口控制 (jìnchūkǒu kòngzhì) – Import and export control – Kiểm soát xuất nhập khẩu |
| 647 | 海关清单 (hǎiguān qīngdān) – Customs inventory – Danh mục hải quan |
| 648 | 国际结算方式 (guójì jiésuàn fāngshì) – International settlement methods – Phương thức thanh toán quốc tế |
| 649 | 出口合同 (chūkǒu hétóng) – Export contract – Hợp đồng xuất khẩu |
| 650 | 进口报关手续 (jìnkǒu bàoguān shǒuxù) – Import customs procedure – Thủ tục khai báo hải quan nhập khẩu |
| 651 | 关税减免政策 (guānshuì jiǎnmiǎn zhèngcè) – Tariff reduction policy – Chính sách giảm thuế quan |
| 652 | 跨境电商平台 (kuàjìng diànshāng píngtái) – Cross-border e-commerce platform – Nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới |
| 653 | 货物跟踪 (huòwù gēnzōng) – Goods tracking – Theo dõi hàng hóa |
| 654 | 出口许可证申请 (chūkǒu xǔkězhèng shēnqǐng) – Export license application – Đơn xin cấp giấy phép xuất khẩu |
| 655 | 进口税收 (jìnkǒu shuìshōu) – Import tax revenue – Thuế nhập khẩu |
| 656 | 货物分配系统 (huòwù fēnpèi xìtǒng) – Goods allocation system – Hệ thống phân phối hàng hóa |
| 657 | 商品原产地 (shāngpǐn yuánchǎndì) – Product origin – Nơi xuất xứ sản phẩm |
| 658 | 进口货物分类 (jìnkǒu huòwù fēnlèi) – Classification of imported goods – Phân loại hàng hóa nhập khẩu |
| 659 | 进口商支付 (jìnkǒu shāng zhīfù) – Importer payment – Thanh toán của nhà nhập khẩu |
| 660 | 贸易合作协议 (màoyì hézuò xiéyì) – Trade cooperation agreement – Thỏa thuận hợp tác thương mại |
| 661 | 进出口企业 (jìnchūkǒu qǐyè) – Import-export enterprise – Doanh nghiệp xuất nhập khẩu |
| 662 | 出口退税系统 (chūkǒu tuìshuì xìtǒng) – Export tax rebate system – Hệ thống hoàn thuế xuất khẩu |
| 663 | 外汇管理局 (wàihuì guǎnlǐ jú) – Foreign Exchange Administration – Cục Quản lý Ngoại hối |
| 664 | 商务部 (shāngwù bù) – Ministry of Commerce – Bộ Thương mại |
| 665 | 出口信贷 (chūkǒu xìndài) – Export credit – Tín dụng xuất khẩu |
| 666 | 国际货运代理 (guójì huòyùn dàilǐ) – International freight forwarding – Đại lý vận tải quốc tế |
| 667 | 进出口法 (jìnchūkǒu fǎ) – Import-export law – Luật xuất nhập khẩu |
| 668 | 贸易开放 (màoyì kāifàng) – Trade liberalization – Mở cửa thương mại |
| 669 | 海关费 (hǎiguān fèi) – Customs fee – Phí hải quan |
| 670 | 进口商融资计划 (jìnkǒu shāng róngzī jìhuà) – Importer financing plan – Kế hoạch tài trợ cho nhà nhập khẩu |
| 671 | 货物转运 (huòwù zhuǎnyùn) – Goods transshipment – Chuyển hàng hóa |
| 672 | 进口商风险 (jìnkǒu shāng fēngxiǎn) – Importer risk – Rủi ro của nhà nhập khẩu |
| 673 | 海关收税 (hǎiguān shōushuì) – Customs tax collection – Thu thuế hải quan |
| 674 | 商品清关 (shāngpǐn qīngguān) – Goods clearance – Thông quan hàng hóa |
| 675 | 进口商品价格 (jìnkǒu shāngpǐn jiàgé) – Import product price – Giá sản phẩm nhập khẩu |
| 676 | 出口产品质量 (chūkǒu chǎnpǐn zhìliàng) – Export product quality – Chất lượng sản phẩm xuất khẩu |
| 677 | 出口证明书 (chūkǒu zhèngmíngshū) – Export certificate – Giấy chứng nhận xuất khẩu |
| 678 | 进口货物检验 (jìnkǒu huòwù jiǎnyàn) – Import goods inspection – Kiểm tra hàng hóa nhập khẩu |
| 679 | 出口运输 (chūkǒu yùnshū) – Export transportation – Vận chuyển xuất khẩu |
| 680 | 进口许可证申请 (jìnkǒu xǔkězhèng shēnqǐng) – Import license application – Đơn xin cấp giấy phép nhập khẩu |
| 681 | 海关费率 (hǎiguān fèilǜ) – Customs fee rate – Mức phí hải quan |
| 682 | 进口清关 (jìnkǒu qīngguān) – Import customs clearance – Thông quan nhập khẩu |
| 683 | 进口合同 (jìnkǒu hétóng) – Import contract – Hợp đồng nhập khẩu |
| 684 | 出口监管 (chūkǒu jiānguǎn) – Export supervision – Giám sát xuất khẩu |
| 685 | 进口货物运输 (jìnkǒu huòwù yùnshū) – Imported goods transport – Vận chuyển hàng hóa nhập khẩu |
| 686 | 商业政策 (shāngyè zhèngcè) – Commercial policy – Chính sách thương mại |
| 687 | 贸易条件 (màoyì tiáojiàn) – Trade terms – Điều kiện thương mại |
| 688 | 国际贸易壁垒 (guójì màoyì bìlěi) – International trade barriers – Rào cản thương mại quốc tế |
| 689 | 进口商评估 (jìnkǒu shāng pínggū) – Importer evaluation – Đánh giá nhà nhập khẩu |
| 690 | 出口贸易合作 (chūkǒu màoyì hézuò) – Export trade cooperation – Hợp tác thương mại xuất khẩu |
| 691 | 进口商品审核 (jìnkǒu shāngpǐn shěnhé) – Imported goods audit – Kiểm tra hàng hóa nhập khẩu |
| 692 | 国际货物运输 (guójì huòwù yùnshū) – International cargo transportation – Vận chuyển hàng hóa quốc tế |
| 693 | 出口收款 (chūkǒu shōukuǎn) – Export payment collection – Thu hồi thanh toán xuất khẩu |
| 694 | 进口关税政策 (jìnkǒu guānshuì zhèngcè) – Import tariff policy – Chính sách thuế nhập khẩu |
| 695 | 货物运输保险 (huòwù yùnshū bǎoxiǎn) – Cargo transport insurance – Bảo hiểm vận chuyển hàng hóa |
| 696 | 进口法规 (jìnkǒu fǎguī) – Import regulations – Quy định nhập khẩu |
| 697 | 出口单证 (chūkǒu dānzhèng) – Export documentation – Hồ sơ xuất khẩu |
| 698 | 进口代理商 (jìnkǒu dàilǐ shāng) – Import agent – Đại lý nhập khẩu |
| 699 | 进出口管制 (jìnchūkǒu guǎnzhì) – Import-export control – Kiểm soát xuất nhập khẩu |
| 700 | 出口商风险 (chūkǒu shāng fēngxiǎn) – Exporter risk – Rủi ro của nhà xuất khẩu |
| 701 | 进口收税 (jìnkǒu shōushuì) – Import tax collection – Thu thuế nhập khẩu |
| 702 | 进口通关 (jìnkǒu tōngguān) – Import clearance – Thông quan nhập khẩu |
| 703 | 出口限额 (chūkǒu xiàn’é) – Export quota – Hạn ngạch xuất khẩu |
| 704 | 进口商品条款 (jìnkǒu shāngpǐn tiáokuǎn) – Import product terms – Điều khoản sản phẩm nhập khẩu |
| 705 | 货运管理 (huòyùn guǎnlǐ) – Freight management – Quản lý vận chuyển hàng hóa |
| 706 | 进口商品合规 (jìnkǒu shāngpǐn héguī) – Imported goods compliance – Tuân thủ hàng hóa nhập khẩu |
| 707 | 进口货物评估 (jìnkǒu huòwù pínggū) – Imported goods evaluation – Đánh giá hàng hóa nhập khẩu |
| 708 | 出口市场 (chūkǒu shìchǎng) – Export market – Thị trường xuất khẩu |
| 709 | 出口商品运输 (chūkǒu shāngpǐn yùnshū) – Export product transportation – Vận chuyển sản phẩm xuất khẩu |
| 710 | 进口关税免除 (jìnkǒu guānshuì miǎnchú) – Import duty exemption – Miễn thuế nhập khẩu |
| 711 | 出口产品认证 (chūkǒu chǎnpǐn rènzhèng) – Export product certification – Chứng nhận sản phẩm xuất khẩu |
| 712 | 进口商登记 (jìnkǒu shāng dēngjì) – Importer registration – Đăng ký nhà nhập khẩu |
| 713 | 进口审批流程 (jìnkǒu shěnpī liúchéng) – Import approval process – Quy trình phê duyệt nhập khẩu |
| 714 | 出口许可 (chūkǒu xǔkě) – Export authorization – Giấy phép xuất khẩu |
| 715 | 国际支付系统 (guójì zhīfù xìtǒng) – International payment system – Hệ thống thanh toán quốc tế |
| 716 | 进口货物流程 (jìnkǒu huòwù liúchéng) – Import goods process – Quy trình hàng hóa nhập khẩu |
| 717 | 出口保险 (chūkǒu bǎoxiǎn) – Export insurance – Bảo hiểm xuất khẩu |
| 718 | 进出口政策 (jìnchūkǒu zhèngcè) – Import-export policy – Chính sách xuất nhập khẩu |
| 719 | 海关费用清单 (hǎiguān fèiyòng qīngdān) – Customs fee list – Danh sách phí hải quan |
| 720 | 出口货物监管 (chūkǒu huòwù jiānguǎn) – Export goods supervision – Giám sát hàng hóa xuất khẩu |
| 721 | 进口商信用 (jìnkǒu shāng xìnyòng) – Importer credit – Tín dụng nhà nhập khẩu |
| 722 | 国际市场分析 (guójì shìchǎng fēnxī) – International market analysis – Phân tích thị trường quốc tế |
| 723 | 出口成本 (chūkǒu chéngběn) – Export cost – Chi phí xuất khẩu |
| 724 | 出口价格策略 (chūkǒu jiàgé cèlüè) – Export pricing strategy – Chiến lược giá xuất khẩu |
| 725 | 进口货物运输合同 (jìnkǒu huòwù yùnshū hétóng) – Import cargo transport contract – Hợp đồng vận chuyển hàng hóa nhập khẩu |
| 726 | 海关审查 (hǎiguān shěnchá) – Customs inspection – Kiểm tra hải quan |
| 727 | 出口质量控制 (chūkǒu zhìliàng kòngzhì) – Export quality control – Kiểm soát chất lượng xuất khẩu |
| 728 | 进口业务员 (jìnkǒu yèwùyuán) – Import sales representative – Đại diện bán hàng nhập khẩu |
| 729 | 进口商报告 (jìnkǒu shāng bàoɡào) – Importer report – Báo cáo của nhà nhập khẩu |
| 730 | 进出口数据分析 (jìnchūkǒu shùjù fēnxī) – Import-export data analysis – Phân tích dữ liệu xuất nhập khẩu |
| 731 | 出口贸易商 (chūkǒu màoyì shāng) – Export trader – Thương nhân xuất khẩu |
| 732 | 进口商信用证 (jìnkǒu shāng xìnyòng zhèng) – Importer’s letter of credit – Thư tín dụng của nhà nhập khẩu |
| 733 | 进口合同条款 (jìnkǒu hétóng tiáokuǎn) – Import contract terms – Điều khoản hợp đồng nhập khẩu |
| 734 | 海关服务 (hǎiguān fúwù) – Customs service – Dịch vụ hải quan |
| 735 | 进口商品退货 (jìnkǒu shāngpǐn tuìhuò) – Imported goods return – Trả lại hàng hóa nhập khẩu |
| 736 | 出口货物统计 (chūkǒu huòwù tǒngjì) – Export goods statistics – Thống kê hàng hóa xuất khẩu |
| 737 | 国际运输代理 (guójì yùnshū dàilǐ) – International shipping agent – Đại lý vận chuyển quốc tế |
| 738 | 进口货物保险 (jìnkǒu huòwù bǎoxiǎn) – Imported goods insurance – Bảo hiểm hàng hóa nhập khẩu |
| 739 | 进口报关单 (jìnkǒu bàoguān dān) – Import customs declaration form – Mẫu khai báo hải quan nhập khẩu |
| 740 | 进出口管理局 (jìnchūkǒu guǎnlǐjú) – Import-export administration – Cục quản lý xuất nhập khẩu |
| 741 | 进口产品目录 (jìnkǒu chǎnpǐn mùlù) – Import product catalog – Danh mục sản phẩm nhập khẩu |
| 742 | 进口商品评估 (jìnkǒu shāngpǐn pínggū) – Import product evaluation – Đánh giá sản phẩm nhập khẩu |
| 743 | 出口程序 (chūkǒu chéngxù) – Export procedure – Thủ tục xuất khẩu |
| 744 | 进口关税率 (jìnkǒu guānshuì lǜ) – Import tariff rate – Mức thuế nhập khẩu |
| 745 | 出口许可证 (chūkǒu xǔkězhèng) – Export permit – Giấy phép xuất khẩu |
| 746 | 进口成本 (jìnkǒu chéngběn) – Import cost – Chi phí nhập khẩu |
| 747 | 海关报关 (hǎiguān bàoguān) – Customs declaration – Khai báo hải quan |
| 748 | 进口关税减免 (jìnkǒu guānshuì jiǎnmiǎn) – Import duty exemption – Miễn thuế nhập khẩu |
| 749 | 进口支付 (jìnkǒu zhīfù) – Import payment – Thanh toán nhập khẩu |
| 750 | 出口外汇收入 (chūkǒu wàihuì shōurù) – Export foreign exchange income – Thu nhập ngoại tệ từ xuất khẩu |
| 751 | 进口保险单 (jìnkǒu bǎoxiǎn dān) – Import insurance policy – Chính sách bảo hiểm nhập khẩu |
| 752 | 出口商责任 (chūkǒu shāng zérèn) – Exporter responsibility – Trách nhiệm của nhà xuất khẩu |
| 753 | 进口商报告单 (jìnkǒu shāng bàoɡào dān) – Importer report form – Mẫu báo cáo của nhà nhập khẩu |
| 754 | 出口商检查 (chūkǒu shāng jiǎnchá) – Exporter inspection – Kiểm tra của nhà xuất khẩu |
| 755 | 进口审核报告 (jìnkǒu shěnhé bàoɡào) – Import audit report – Báo cáo kiểm toán nhập khẩu |
| 756 | 出口数量 (chūkǒu shùliàng) – Export quantity – Số lượng xuất khẩu |
| 757 | 进口清关手续 (jìnkǒu qīngguān shǒuxù) – Import customs clearance procedure – Thủ tục thông quan nhập khẩu |
| 758 | 出口结算 (chūkǒu jiésuàn) – Export settlement – Thanh toán xuất khẩu |
| 759 | 进口商合同 (jìnkǒu shāng hétóng) – Importer contract – Hợp đồng của nhà nhập khẩu |
| 760 | 国际贸易市场 (guójì màoyì shìchǎng) – International trade market – Thị trường thương mại quốc tế |
| 761 | 进口运输合同 (jìnkǒu yùnshū hétóng) – Import transport contract – Hợp đồng vận chuyển nhập khẩu |
| 762 | 出口退税程序 (chūkǒu tuìshuì chéngxù) – Export tax rebate procedure – Thủ tục hoàn thuế xuất khẩu |
| 763 | 进口质量保证 (jìnkǒu zhìliàng bǎozhèng) – Import quality assurance – Đảm bảo chất lượng nhập khẩu |
| 764 | 出口货物清关 (chūkǒu huòwù qīngguān) – Export cargo clearance – Thông quan hàng hóa xuất khẩu |
| 765 | 进口许可证制度 (jìnkǒu xǔkězhèng zhìdù) – Import license system – Hệ thống giấy phép nhập khẩu |
| 766 | 出口商税务 (chūkǒu shāng shuìwù) – Exporter taxation – Thuế của nhà xuất khẩu |
| 767 | 出口物流 (chūkǒu wùliú) – Export logistics – Logistics xuất khẩu |
| 768 | 进口商账户 (jìnkǒu shāng zhànghù) – Importer account – Tài khoản của nhà nhập khẩu |
| 769 | 进口贸易协议 (jìnkǒu màoyì xiéyì) – Import trade agreement – Thỏa thuận thương mại nhập khẩu |
| 770 | 出口商收款 (chūkǒu shāng shōukuǎn) – Exporter payment collection – Thu hồi thanh toán của nhà xuất khẩu |
| 771 | 进口货物报关单 (jìnkǒu huòwù bàoguān dān) – Import goods customs declaration form – Mẫu khai báo hải quan hàng hóa nhập khẩu |
| 772 | 进出口货物 (jìnchūkǒu huòwù) – Import-export goods – Hàng hóa xuất nhập khẩu |
| 773 | 进口支付方式 (jìnkǒu zhīfù fāngshì) – Import payment method – Phương thức thanh toán nhập khẩu |
| 774 | 出口信用证付款 (chūkǒu xìnyòng zhèng fùkuǎn) – Export letter of credit payment – Thanh toán bằng thư tín dụng xuất khẩu |
| 775 | 进口风险管理 (jìnkǒu fēngxiǎn guǎnlǐ) – Import risk management – Quản lý rủi ro nhập khẩu |
| 776 | 出口单证管理 (chūkǒu dānzhèng guǎnlǐ) – Export documentation management – Quản lý hồ sơ xuất khẩu |
| 777 | 进口商品分销 (jìnkǒu shāngpǐn fēnxiāo) – Import product distribution – Phân phối sản phẩm nhập khẩu |
| 778 | 出口退税申请 (chūkǒu tuìshuì shēnqǐng) – Export tax rebate application – Đơn xin hoàn thuế xuất khẩu |
| 779 | 进口代理合同 (jìnkǒu dàilǐ hétóng) – Import agency contract – Hợp đồng đại lý nhập khẩu |
| 780 | 出口信用保证 (chūkǒu xìnyòng bǎozhèng) – Export credit guarantee – Bảo lãnh tín dụng xuất khẩu |
| 781 | 进口商审查 (jìnkǒu shāng shěnchá) – Importer audit – Kiểm tra nhà nhập khẩu |
| 782 | 出口商贸易关系 (chūkǒu shāng màoyì guānxì) – Exporter trade relationship – Mối quan hệ thương mại của nhà xuất khẩu |
| 783 | 进口发票 (jìnkǒu fāpiào) – Import invoice – Hóa đơn nhập khẩu |
| 784 | 进口商信用记录 (jìnkǒu shāng xìnyòng jìlù) – Importer credit history – Lịch sử tín dụng của nhà nhập khẩu |
| 785 | 出口商保险 (chūkǒu shāng bǎoxiǎn) – Exporter insurance – Bảo hiểm của nhà xuất khẩu |
| 786 | 进口商品登记 (jìnkǒu shāngpǐn dēngjì) – Import product registration – Đăng ký sản phẩm nhập khẩu |
| 787 | 出口产品质量检验 (chūkǒu chǎnpǐn zhìliàng jiǎnyàn) – Export product quality inspection – Kiểm tra chất lượng sản phẩm xuất khẩu |
| 788 | 进口报关手续 (jìnkǒu bàoguān shǒuxù) – Import customs clearance procedure – Thủ tục thông quan nhập khẩu |
| 789 | 出口配额限制 (chūkǒu pèi’é xiànzhì) – Export quota restriction – Hạn chế hạn ngạch xuất khẩu |
| 790 | 进口商市场调查 (jìnkǒu shāng shìchǎng diàochá) – Importer market research – Nghiên cứu thị trường của nhà nhập khẩu |
| 791 | 出口合同履行 (chūkǒu hétóng lǚxíng) – Export contract performance – Thực hiện hợp đồng xuất khẩu |
| 792 | 进口质量控制体系 (jìnkǒu zhìliàng kòngzhì tǐxì) – Import quality control system – Hệ thống kiểm soát chất lượng nhập khẩu |
| 793 | 出口结算单 (chūkǒu jiésuàn dān) – Export settlement form – Mẫu thanh toán xuất khẩu |
| 794 | 进口支付方式 (jìnkǒu zhīfù fāngshì) – Import payment methods – Phương thức thanh toán nhập khẩu |
| 795 | 出口商报关文件 (chūkǒu shāng bàoguān wénjiàn) – Exporter customs declaration documents – Hồ sơ khai báo hải quan của nhà xuất khẩu |
| 796 | 进口关税支付 (jìnkǒu guānshuì zhīfù) – Import duty payment – Thanh toán thuế nhập khẩu |
| 797 | 出口销售代理 (chūkǒu xiāoshòu dàilǐ) – Export sales agent – Đại lý bán hàng xuất khẩu |
| 798 | 进口货物通关 (jìnkǒu huòwù tōngguān) – Import goods clearance – Thông quan hàng hóa nhập khẩu |
| 799 | 出口包装要求 (chūkǒu bāozhuāng yāoqiú) – Export packaging requirements – Yêu cầu đóng gói xuất khẩu |
| 800 | 进口许可证延期 (jìnkǒu xǔkězhèng yánqī) – Import license extension – Gia hạn giấy phép nhập khẩu |
| 801 | 出口支付方式 (chūkǒu zhīfù fāngshì) – Export payment method – Phương thức thanh toán xuất khẩu |
| 802 | 进口产品跟踪 (jìnkǒu chǎnpǐn gēnzōng) – Import product tracking – Theo dõi sản phẩm nhập khẩu |
| 803 | 出口商品价格波动 (chūkǒu shāngpǐn jiàgé bōdòng) – Export product price fluctuation – Biến động giá sản phẩm xuất khẩu |
| 804 | 进口商关系 (jìnkǒu shāng guānxì) – Importer relationship – Mối quan hệ với nhà nhập khẩu |
| 805 | 出口证书 (chūkǒu zhèngshū) – Export certificate – Giấy chứng nhận xuất khẩu |
| 806 | 进口海关手续 (jìnkǒu hǎiguān shǒuxù) – Import customs procedures – Thủ tục hải quan nhập khẩu |
| 807 | 出口货物包装 (chūkǒu huòwù bāozhuāng) – Export cargo packaging – Đóng gói hàng hóa xuất khẩu |
| 808 | 进口商品交付 (jìnkǒu shāngpǐn jiāofù) – Import product delivery – Giao hàng sản phẩm nhập khẩu |
| 809 | 出口税收政策 (chūkǒu shuìshōu zhèngcè) – Export taxation policy – Chính sách thuế xuất khẩu |
| 810 | 进口销售报告 (jìnkǒu xiāoshòu bàoɡào) – Import sales report – Báo cáo bán hàng nhập khẩu |
| 811 | 出口市场需求 (chūkǒu shìchǎng xūqiú) – Export market demand – Nhu cầu thị trường xuất khẩu |
| 812 | 进口手续简化 (jìnkǒu shǒuxù jiǎnhuà) – Import procedure simplification – Đơn giản hóa thủ tục nhập khẩu |
| 813 | 出口商支付条件 (chūkǒu shāng zhīfù tiáojiàn) – Exporter payment terms – Điều kiện thanh toán của nhà xuất khẩu |
| 814 | 进口商品运输公司 (jìnkǒu shāngpǐn yùnshū gōngsī) – Import goods transportation company – Công ty vận chuyển hàng hóa nhập khẩu |
| 815 | 出口关税计算 (chūkǒu guānshuì jìsuàn) – Export duty calculation – Tính toán thuế xuất khẩu |
| 816 | 进口商合同签订 (jìnkǒu shāng hétóng qiāndìng) – Importer contract signing – Ký kết hợp đồng với nhà nhập khẩu |
| 817 | 出口合同履行检查 (chūkǒu hétóng lǚxíng jiǎnchá) – Export contract performance inspection – Kiểm tra thực hiện hợp đồng xuất khẩu |
| 818 | 进口产品检验 (jìnkǒu chǎnpǐn jiǎnyàn) – Import product inspection – Kiểm tra sản phẩm nhập khẩu |
| 819 | 出口市场准入 (chūkǒu shìchǎng zhǔnrù) – Export market access – Tiếp cận thị trường xuất khẩu |
| 820 | 进口商品验证 (jìnkǒu shāngpǐn yànzhèng) – Import product verification – Xác minh sản phẩm nhập khẩu |
| 821 | 出口商品许可 (chūkǒu shāngpǐn xǔkě) – Export product license – Giấy phép sản phẩm xuất khẩu |
| 822 | 出口货物标签 (chūkǒu huòwù biāoqiān) – Export cargo labeling – Nhãn mác hàng hóa xuất khẩu |
| 823 | 进口商资料更新 (jìnkǒu shāng zīliào gēngxīn) – Importer information update – Cập nhật thông tin nhà nhập khẩu |
| 824 | 进口程序优化 (jìnkǒu chéngxù yōuhuà) – Import procedure optimization – Tối ưu hóa quy trình nhập khẩu |
| 825 | 出口保险单 (chūkǒu bǎoxiǎn dān) – Export insurance policy – Chính sách bảo hiểm xuất khẩu |
| 826 | 出口报关单 (chūkǒu bàoguān dān) – Export customs declaration form – Mẫu khai báo hải quan xuất khẩu |
| 827 | 进口商注册 (jìnkǒu shāng zhùcè) – Importer registration – Đăng ký nhà nhập khẩu |
| 828 | 出口货物退货 (chūkǒu huòwù tuìhuò) – Export goods return – Trả lại hàng hóa xuất khẩu |
| 829 | 进口货物清关 (jìnkǒu huòwù qīngguān) – Import cargo clearance – Thông quan hàng hóa nhập khẩu |
| 830 | 出口商品定价 (chūkǒu shāngpǐn dìngjià) – Export product pricing – Định giá sản phẩm xuất khẩu |
| 831 | 进口贸易风险 (jìnkǒu màoyì fēngxiǎn) – Import trade risk – Rủi ro trong thương mại nhập khẩu |
| 832 | 出口商品供货商 (chūkǒu shāngpǐn gōnghuò shāng) – Export product supplier – Nhà cung cấp sản phẩm xuất khẩu |
| 833 | 进口商订单 (jìnkǒu shāng dìngdān) – Importer order – Đơn hàng của nhà nhập khẩu |
| 834 | 出口报关手续 (chūkǒu bàoguān shǒuxù) – Export customs clearance procedure – Thủ tục thông quan xuất khẩu |
| 835 | 进口商信用调查 (jìnkǒu shāng xìnyòng diàochá) – Importer credit investigation – Điều tra tín dụng nhà nhập khẩu |
| 836 | 进口商登记证书 (jìnkǒu shāng dēngjì zhèngshū) – Importer registration certificate – Giấy chứng nhận đăng ký nhà nhập khẩu |
| 837 | 出口货物付款方式 (chūkǒu huòwù fùkuǎn fāngshì) – Export cargo payment method – Phương thức thanh toán hàng hóa xuất khẩu |
| 838 | 进口商退货政策 (jìnkǒu shāng tuìhuò zhèngcè) – Importer return policy – Chính sách trả hàng của nhà nhập khẩu |
| 839 | 出口市场分析报告 (chūkǒu shìchǎng fēnxī bàoɡào) – Export market analysis report – Báo cáo phân tích thị trường xuất khẩu |
| 840 | 进口报关员 (jìnkǒu bàoguān yuán) – Import customs declarant – Nhân viên khai báo hải quan nhập khẩu |
| 841 | 出口商运输安排 (chūkǒu shāng yùnshū ānpái) – Exporter transportation arrangement – Sắp xếp vận chuyển của nhà xuất khẩu |
| 842 | 进口商品销售 (jìnkǒu shāngpǐn xiāoshòu) – Import product sales – Bán hàng sản phẩm nhập khẩu |
| 843 | 出口市场拓展 (chūkǒu shìchǎng tuòzhǎn) – Export market expansion – Mở rộng thị trường xuất khẩu |
| 844 | 进口商市场分析 (jìnkǒu shāng shìchǎng fēnxī) – Importer market analysis – Phân tích thị trường của nhà nhập khẩu |
| 845 | 出口贸易壁垒 (chūkǒu màoyì bìlěi) – Export trade barriers – Rào cản thương mại xuất khẩu |
| 846 | 进口商支付协议 (jìnkǒu shāng zhīfù xiéyì) – Importer payment agreement – Thỏa thuận thanh toán của nhà nhập khẩu |
| 847 | 出口信用保险单 (chūkǒu xìnyòng bǎoxiǎn dān) – Export credit insurance policy – Chính sách bảo hiểm tín dụng xuất khẩu |
| 848 | 进口货物运输 (jìnkǒu huòwù yùnshū) – Import cargo transport – Vận chuyển hàng hóa nhập khẩu |
| 849 | 出口销售报告 (chūkǒu xiāoshòu bàoɡào) – Export sales report – Báo cáo bán hàng xuất khẩu |
| 850 | 进口产品质量保证书 (jìnkǒu chǎnpǐn zhìliàng bǎozhèng shū) – Import product quality guarantee letter – Thư đảm bảo chất lượng sản phẩm nhập khẩu |
| 851 | 出口合同签署 (chūkǒu hétóng qiānshǔ) – Export contract signing – Ký kết hợp đồng xuất khẩu |
| 852 | 进口付款条件 (jìnkǒu fùkuǎn tiáojiàn) – Import payment terms – Điều kiện thanh toán nhập khẩu |
| 853 | 出口合同修改 (chūkǒu hétóng xiūgǎi) – Export contract amendment – Sửa đổi hợp đồng xuất khẩu |
| 854 | 进口销售策略 (jìnkǒu xiāoshòu cèlüè) – Import sales strategy – Chiến lược bán hàng nhập khẩu |
| 855 | 出口商品价格 (chūkǒu shāngpǐn jiàgé) – Export product price – Giá sản phẩm xuất khẩu |
| 856 | 进口贸易合作 (jìnkǒu màoyì hézuò) – Import trade cooperation – Hợp tác thương mại nhập khẩu |
| 857 | 出口清关 (chūkǒu qīngguān) – Export customs clearance – Thông quan xuất khẩu |
| 858 | 进口商调研 (jìnkǒu shāng tiáoyuán) – Importer research – Nghiên cứu nhà nhập khẩu |
| 859 | 出口贸易伙伴 (chūkǒu màoyì huǒbàn) – Export trade partner – Đối tác thương mại xuất khẩu |
| 860 | 进口商品备案 (jìnkǒu shāngpǐn bèi’àn) – Import product filing – Lưu hồ sơ sản phẩm nhập khẩu |
| 861 | 出口责任 (chūkǒu zérèn) – Export responsibility – Trách nhiệm xuất khẩu |
| 862 | 进口物流管理 (jìnkǒu wùliú guǎnlǐ) – Import logistics management – Quản lý logistics nhập khẩu |
| 863 | 出口许可证申请 (chūkǒu xǔkězhèng shēnqǐng) – Export license application – Đơn xin giấy phép xuất khẩu |
| 864 | 进口报关程序 (jìnkǒu bàoguān chéngxù) – Import customs procedure – Thủ tục hải quan nhập khẩu |
| 865 | 出口融资 (chūkǒu róngzī) – Export financing – Tài trợ xuất khẩu |
| 866 | 进口商品退税 (jìnkǒu shāngpǐn tuìshuì) – Import product tax rebate – Hoàn thuế sản phẩm nhập khẩu |
| 867 | 出口商质量控制 (chūkǒu shāng zhìliàng kòngzhì) – Exporter quality control – Kiểm soát chất lượng của nhà xuất khẩu |
| 868 | 出口支付保证 (chūkǒu zhīfù bǎozhèng) – Export payment guarantee – Bảo đảm thanh toán xuất khẩu |
| 869 | 进口合同管理 (jìnkǒu hétóng guǎnlǐ) – Import contract management – Quản lý hợp đồng nhập khẩu |
| 870 | 出口商品检验报告 (chūkǒu shāngpǐn jiǎnyàn bàoɡào) – Export product inspection report – Báo cáo kiểm tra sản phẩm xuất khẩu |
| 871 | 进口商风险评估 (jìnkǒu shāng fēngxiǎn pínggū) – Importer risk assessment – Đánh giá rủi ro của nhà nhập khẩu |
| 872 | 出口货物支付条件 (chūkǒu huòwù zhīfù tiáojiàn) – Export goods payment terms – Điều kiện thanh toán hàng hóa xuất khẩu |
| 873 | 进口商付款条件 (jìnkǒu shāng fùkuǎn tiáojiàn) – Importer payment terms – Điều kiện thanh toán của nhà nhập khẩu |
| 874 | 出口商品分类 (chūkǒu shāngpǐn fēnlèi) – Export product classification – Phân loại sản phẩm xuất khẩu |
| 875 | 进口流程 (jìnkǒu liúchéng) – Import process – Quy trình nhập khẩu |
| 876 | 进口商入驻 (jìnkǒu shāng rùzhù) – Importer registration – Đăng ký của nhà nhập khẩu |
| 877 | 出口商品包装 (chūkǒu shāngpǐn bāozhuāng) – Export product packaging – Đóng gói sản phẩm xuất khẩu |
| 878 | 进口发票管理 (jìnkǒu fāpiào guǎnlǐ) – Import invoice management – Quản lý hóa đơn nhập khẩu |
| 879 | 出口货物清单 (chūkǒu huòwù qīngdān) – Export cargo list – Danh sách hàng hóa xuất khẩu |
| 880 | 进口信用证 (jìnkǒu xìnyòng zhèng) – Import letter of credit – Thư tín dụng nhập khẩu |
| 881 | 出口合同协议 (chūkǒu hétóng xiéyì) – Export contract agreement – Thỏa thuận hợp đồng xuất khẩu |
| 882 | 进口商认证 (jìnkǒu shāng rènzhèng) – Importer certification – Chứng nhận nhà nhập khẩu |
| 883 | 出口销售渠道 (chūkǒu xiāoshòu qúdào) – Export sales channel – Kênh bán hàng xuất khẩu |
| 884 | 进口商品调拨 (jìnkǒu shāngpǐn diàobō) – Import product allocation – Phân bổ sản phẩm nhập khẩu |
| 885 | 出口合规性 (chūkǒu héguīxìng) – Export compliance – Tuân thủ xuất khẩu |
| 886 | 出口报关文件 (chūkǒu bàoguān wénjiàn) – Export customs declaration documents – Hồ sơ khai báo hải quan xuất khẩu |
| 887 | 进口商业发票 (jìnkǒu shāngyè fāpiào) – Import commercial invoice – Hóa đơn thương mại nhập khẩu |
| 888 | 出口代理协议 (chūkǒu dàilǐ xiéyì) – Export agency agreement – Thỏa thuận đại lý xuất khẩu |
| 889 | 进口商品价值评估 (jìnkǒu shāngpǐn jiàzhí pínggū) – Import product value assessment – Đánh giá giá trị sản phẩm nhập khẩu |
| 890 | 出口贸易协议 (chūkǒu màoyì xiéyì) – Export trade agreement – Thỏa thuận thương mại xuất khẩu |
| 891 | 进口商品质量控制 (jìnkǒu shāngpǐn zhìliàng kòngzhì) – Import product quality control – Kiểm soát chất lượng sản phẩm nhập khẩu |
| 892 | 出口风险控制 (chūkǒu fēngxiǎn kòngzhì) – Export risk control – Kiểm soát rủi ro xuất khẩu |
| 893 | 进口运输合同 (jìnkǒu yùnshū hétóng) – Import transportation contract – Hợp đồng vận chuyển nhập khẩu |
| 894 | 出口保险合同 (chūkǒu bǎoxiǎn hétóng) – Export insurance contract – Hợp đồng bảo hiểm xuất khẩu |
| 895 | 出口货物订购 (chūkǒu huòwù dìnggòu) – Export goods ordering – Đặt hàng hóa xuất khẩu |
| 896 | 进口供应商协议 (jìnkǒu gōngyìng shāng xiéyì) – Import supplier agreement – Thỏa thuận nhà cung cấp nhập khẩu |
| 897 | 出口保险理赔 (chūkǒu bǎoxiǎn lǐpéi) – Export insurance claim – Yêu cầu bồi thường bảo hiểm xuất khẩu |
| 898 | 进口货物运输计划 (jìnkǒu huòwù yùnshū jìhuà) – Import cargo transportation plan – Kế hoạch vận chuyển hàng hóa nhập khẩu |
| 899 | 出口产品市场分析 (chūkǒu chǎnpǐn shìchǎng fēnxī) – Export product market analysis – Phân tích thị trường sản phẩm xuất khẩu |
| 900 | 进口通关费用 (jìnkǒu tōngguān fèiyòng) – Import clearance fee – Phí thông quan nhập khẩu |
| 901 | 出口信用审核 (chūkǒu xìnyòng shěnhé) – Export credit audit – Kiểm tra tín dụng xuất khẩu |
| 902 | 出口商品运输单 (chūkǒu shāngpǐn yùnshū dān) – Export product shipping order – Đơn vận chuyển sản phẩm xuất khẩu |
| 903 | 进口商财务报告 (jìnkǒu shāng cáiwù bàoɡào) – Importer financial report – Báo cáo tài chính của nhà nhập khẩu |
| 904 | 进口货物运单 (jìnkǒu huòwù yùndān) – Import cargo bill of lading – Vận đơn hàng hóa nhập khẩu |
| 905 | 出口产品合规认证 (chūkǒu chǎnpǐn héguī rènzhèng) – Export product compliance certification – Chứng nhận tuân thủ sản phẩm xuất khẩu |
| 906 | 进口关税计算 (jìnkǒu guānshuì jìsuàn) – Import duty calculation – Tính toán thuế nhập khẩu |
| 907 | 出口商信用保险 (chūkǒu shāng xìnyòng bǎoxiǎn) – Exporter credit insurance – Bảo hiểm tín dụng xuất khẩu |
| 908 | 进口货物配送 (jìnkǒu huòwù pèisòng) – Import cargo distribution – Phân phối hàng hóa nhập khẩu |
| 909 | 出口商付款保证 (chūkǒu shāng fùkuǎn bǎozhèng) – Exporter payment guarantee – Bảo đảm thanh toán của nhà xuất khẩu |
| 910 | 进口发货 (jìnkǒu fāhuò) – Import shipment – Gửi hàng nhập khẩu |
| 911 | 出口汇款 (chūkǒu huìkuǎn) – Export remittance – Chuyển tiền xuất khẩu |
| 912 | 进口商品运输计划 (jìnkǒu shāngpǐn yùnshū jìhuà) – Import product transportation plan – Kế hoạch vận chuyển sản phẩm nhập khẩu |
| 913 | 进口采购 (jìnkǒu cǎigòu) – Import procurement – Mua sắm nhập khẩu |
| 914 | 出口产品定位 (chūkǒu chǎnpǐn dìngwèi) – Export product positioning – Định vị sản phẩm xuất khẩu |
| 915 | 进口商品生产 (jìnkǒu shāngpǐn shēngchǎn) – Import product manufacturing – Sản xuất sản phẩm nhập khẩu |
| 916 | 出口产品质量管理 (chūkǒu chǎnpǐn zhìliàng guǎnlǐ) – Export product quality management – Quản lý chất lượng sản phẩm xuất khẩu |
| 917 | 进口商品销售合同 (jìnkǒu shāngpǐn xiāoshòu hétóng) – Import product sales contract – Hợp đồng bán hàng sản phẩm nhập khẩu |
| 918 | 出口商品包装设计 (chūkǒu shāngpǐn bāozhuāng shèjì) – Export product packaging design – Thiết kế bao bì sản phẩm xuất khẩu |
| 919 | 进口销售计划 (jìnkǒu xiāoshòu jìhuà) – Import sales plan – Kế hoạch bán hàng nhập khẩu |
| 920 | 出口市场开发 (chūkǒu shìchǎng kāifā) – Export market development – Phát triển thị trường xuất khẩu |
| 921 | 进口合同履行 (jìnkǒu hétóng lǚxíng) – Import contract execution – Thực hiện hợp đồng nhập khẩu |
| 922 | 出口货物保险 (chūkǒu huòwù bǎoxiǎn) – Export cargo insurance – Bảo hiểm hàng hóa xuất khẩu |
| 923 | 进口货物清关流程 (jìnkǒu huòwù qīngguān liúchéng) – Import cargo clearance process – Quy trình thông quan hàng hóa nhập khẩu |
| 924 | 出口付款保证金 (chūkǒu zhīfù bǎozhèngjīn) – Export payment deposit – Tiền đặt cọc thanh toán xuất khẩu |
| 925 | 进口商品生产许可证 (jìnkǒu shāngpǐn shēngchǎn xǔkězhèng) – Import product manufacturing license – Giấy phép sản xuất sản phẩm nhập khẩu |
| 926 | 出口物流管理系统 (chūkǒu wùliú guǎnlǐ xìtǒng) – Export logistics management system – Hệ thống quản lý logistics xuất khẩu |
| 927 | 进口供应链管理 (jìnkǒu gōngyìng liàn guǎnlǐ) – Import supply chain management – Quản lý chuỗi cung ứng nhập khẩu |
| 928 | 出口批量生产 (chūkǒu pīliàng shēngchǎn) – Export mass production – Sản xuất hàng loạt xuất khẩu |
| 929 | 进口商品来源 (jìnkǒu shāngpǐn láiyuán) – Import product source – Nguồn gốc sản phẩm nhập khẩu |
| 930 | 出口资金流动 (chūkǒu zījīn liúdòng) – Export funds flow – Dòng tiền xuất khẩu |
| 931 | 进口价格谈判 (jìnkǒu jiàgé tánpàn) – Import price negotiation – Đàm phán giá nhập khẩu |
| 932 | 出口商品质量检验 (chūkǒu shāngpǐn zhìliàng jiǎnyàn) – Export product quality inspection – Kiểm tra chất lượng sản phẩm xuất khẩu |
| 933 | 进口商财务审计 (jìnkǒu shāng cáiwù shěnjì) – Importer financial audit – Kiểm toán tài chính nhà nhập khẩu |
| 934 | 出口退货政策 (chūkǒu tuìhuò zhèngcè) – Export return policy – Chính sách trả hàng xuất khẩu |
| 935 | 进口保险理赔 (jìnkǒu bǎoxiǎn lǐpéi) – Import insurance claim – Yêu cầu bồi thường bảo hiểm nhập khẩu |
| 936 | 出口产品品牌管理 (chūkǒu chǎnpǐn pǐnpái guǎnlǐ) – Export product brand management – Quản lý thương hiệu sản phẩm xuất khẩu |
| 937 | 进口产品市场分析 (jìnkǒu chǎnpǐn shìchǎng fēnxī) – Import product market analysis – Phân tích thị trường sản phẩm nhập khẩu |
| 938 | 出口产品市场调研 (chūkǒu chǎnpǐn shìchǎng diàoyán) – Export product market research – Nghiên cứu thị trường sản phẩm xuất khẩu |
| 939 | 进口协议签署 (jìnkǒu xiéyì qiānshǔ) – Import agreement signing – Ký kết thỏa thuận nhập khẩu |
| 940 | 出口商支付系统 (chūkǒu shāng zhīfù xìtǒng) – Exporter payment system – Hệ thống thanh toán của nhà xuất khẩu |
| 941 | 进口关税核算 (jìnkǒu guānshuì hé suàn) – Import duty accounting – Kế toán thuế nhập khẩu |
| 942 | 出口协议执行 (chūkǒu xiéyì zhíxíng) – Export agreement implementation – Thực hiện thỏa thuận xuất khẩu |
| 943 | 进口商品市场调研 (jìnkǒu shāngpǐn shìchǎng diàoyán) – Import product market survey – Khảo sát thị trường sản phẩm nhập khẩu |
| 944 | 出口供应商管理 (chūkǒu gōngyìng shāng guǎnlǐ) – Export supplier management – Quản lý nhà cung cấp xuất khẩu |
| 945 | 进口商退货流程 (jìnkǒu shāng tuìhuò liúchéng) – Importer return process – Quy trình trả hàng của nhà nhập khẩu |
| 946 | 出口产品市场进入 (chūkǒu chǎnpǐn shìchǎng jìnrù) – Export product market entry – Thâm nhập thị trường sản phẩm xuất khẩu |
| 947 | 进口原材料采购 (jìnkǒu yuáncáiliào cǎigòu) – Import raw material procurement – Mua nguyên liệu nhập khẩu |
| 948 | 出口物流运输 (chūkǒu wùliú yùnshū) – Export logistics transportation – Vận chuyển logistics xuất khẩu |
| 949 | 进口商税务管理 (jìnkǒu shāng shuìwù guǎnlǐ) – Importer tax management – Quản lý thuế của nhà nhập khẩu |
| 950 | 出口市场定位 (chūkǒu shìchǎng dìngwèi) – Export market positioning – Định vị thị trường xuất khẩu |
| 951 | 进口品牌管理 (jìnkǒu pǐnpái guǎnlǐ) – Import brand management – Quản lý thương hiệu nhập khẩu |
| 952 | 出口产品市场推广 (chūkǒu chǎnpǐn shìchǎng tuīguǎng) – Export product market promotion – Quảng bá thị trường sản phẩm xuất khẩu |
| 953 | 进口产品成本 (jìnkǒu chǎnpǐn chéngběn) – Import product cost – Chi phí sản phẩm nhập khẩu |
| 954 | 出口物流跟踪 (chūkǒu wùliú gēnzōng) – Export logistics tracking – Theo dõi logistics xuất khẩu |
| 955 | 出口支付条款 (chūkǒu zhīfù tiáokuǎn) – Export payment terms – Điều khoản thanh toán xuất khẩu |
| 956 | 进口商品批发 (jìnkǒu shāngpǐn pīfā) – Import product wholesale – Bán sỉ sản phẩm nhập khẩu |
| 957 | 出口市场研究 (chūkǒu shìchǎng yánjiū) – Export market research – Nghiên cứu thị trường xuất khẩu |
| 958 | 进口商谈判技巧 (jìnkǒu shāng tánpàn jìqiǎo) – Importer negotiation skills – Kỹ năng đàm phán của nhà nhập khẩu |
| 959 | 出口物流成本 (chūkǒu wùliú chéngběn) – Export logistics cost – Chi phí logistics xuất khẩu |
| 960 | 进口商品代理 (jìnkǒu shāngpǐn dàilǐ) – Import product agency – Đại lý sản phẩm nhập khẩu |
| 961 | 出口渠道管理 (chūkǒu qúdào guǎnlǐ) – Export channel management – Quản lý kênh xuất khẩu |
| 962 | 进口市场趋势 (jìnkǒu shìchǎng qūshì) – Import market trend – Xu hướng thị trường nhập khẩu |
| 963 | 出口货物储运 (chūkǒu huòwù chǔyùn) – Export cargo storage and transportation – Lưu kho và vận chuyển hàng hóa xuất khẩu |
| 964 | 进口生产标准 (jìnkǒu shēngchǎn biāozhǔn) – Import production standards – Tiêu chuẩn sản xuất nhập khẩu |
| 965 | 出口信用管理 (chūkǒu xìnyòng guǎnlǐ) – Export credit management – Quản lý tín dụng xuất khẩu |
| 966 | 进口商产品质量控制 (jìnkǒu shāng chǎnpǐn zhìliàng kòngzhì) – Importer product quality control – Kiểm soát chất lượng sản phẩm nhập khẩu của nhà nhập khẩu |
| 967 | 出口货物安全 (chūkǒu huòwù ānquán) – Export cargo safety – An toàn hàng hóa xuất khẩu |
| 968 | 进口企业认证 (jìnkǒu qǐyè rènzhèng) – Import enterprise certification – Chứng nhận doanh nghiệp nhập khẩu |
| 969 | 出口货物合规 (chūkǒu huòwù héguī) – Export cargo compliance – Tuân thủ hàng hóa xuất khẩu |
| 970 | 进口海关手续 (jìnkǒu hǎiguān shǒuxù) – Import customs procedure – Thủ tục hải quan nhập khẩu |
| 971 | 出口国际支付 (chūkǒu guójì zhīfù) – Export international payment – Thanh toán quốc tế xuất khẩu |
| 972 | 进口企业负担 (jìnkǒu qǐyè fùdān) – Import enterprise burden – Gánh nặng doanh nghiệp nhập khẩu |
| 973 | 进口市场监管 (jìnkǒu shìchǎng jiānguǎn) – Import market supervision – Giám sát thị trường nhập khẩu |
| 974 | 出口贸易流程 (chūkǒu màoyì liúchéng) – Export trade process – Quy trình thương mại xuất khẩu |
| 975 | 出口关税税率 (chūkǒu guānshuì shuìlǜ) – Export duty rate – Tỷ lệ thuế xuất khẩu |
| 976 | 进口贸易壁垒 (jìnkǒu màoyì bìlěi) – Import trade barriers – Rào cản thương mại nhập khẩu |
| 977 | 出口产品包装标准 (chūkǒu chǎnpǐn bāozhuāng biāozhǔn) – Export product packaging standards – Tiêu chuẩn bao bì sản phẩm xuất khẩu |
| 978 | 进口质量标准 (jìnkǒu zhìliàng biāozhǔn) – Import quality standards – Tiêu chuẩn chất lượng nhập khẩu |
| 979 | 出口货物报关 (chūkǒu huòwù bàoguān) – Export cargo declaration – Khai báo hàng hóa xuất khẩu |
| 980 | 出口货物装载 (chūkǒu huòwù zhuāngzài) – Export cargo loading – Xếp hàng hóa xuất khẩu |
| 981 | 进口付款方式 (jìnkǒu fùkuǎn fāngshì) – Import payment method – Phương thức thanh toán nhập khẩu |
| 982 | 出口市场准入 (chūkǒu shìchǎng zhǔnrù) – Export market access – Quyền truy cập thị trường xuất khẩu |
| 983 | 进口税收政策 (jìnkǒu shuìshōu zhèngcè) – Import tax policy – Chính sách thuế nhập khẩu |
| 984 | 出口产品认证标准 (chūkǒu chǎnpǐn rènzhèng biāozhǔn) – Export product certification standards – Tiêu chuẩn chứng nhận sản phẩm xuất khẩu |
| 985 | 进口服务协议 (jìnkǒu fúwù xiéyì) – Import service agreement – Thỏa thuận dịch vụ nhập khẩu |
| 986 | 出口产品市场竞争 (chūkǒu chǎnpǐn shìchǎng jìngzhēng) – Export product market competition – Cạnh tranh thị trường sản phẩm xuất khẩu |
| 987 | 进口公司评估 (jìnkǒu gōngsī pínggū) – Import company evaluation – Đánh giá công ty nhập khẩu |
| 988 | 出口物流协议 (chūkǒu wùliú xiéyì) – Export logistics agreement – Thỏa thuận logistics xuất khẩu |
| 989 | 进口贸易监管 (jìnkǒu màoyì jiānguǎn) – Import trade supervision – Giám sát thương mại nhập khẩu |
| 990 | 出口收入管理 (chūkǒu shōurù guǎnlǐ) – Export revenue management – Quản lý doanh thu xuất khẩu |
| 991 | 进口清关服务 (jìnkǒu qīngguān fúwù) – Import clearance service – Dịch vụ thông quan nhập khẩu |
| 992 | 出口运输计划 (chūkǒu yùnshū jìhuà) – Export transportation plan – Kế hoạch vận chuyển xuất khẩu |
| 993 | 进口费用审核 (jìnkǒu fèiyòng shěnhé) – Import fee audit – Kiểm tra phí nhập khẩu |
| 994 | 出口信用额度 (chūkǒu xìnyòng èdù) – Export credit limit – Hạn mức tín dụng xuất khẩu |
| 995 | 进口商品支付安排 (jìnkǒu shāngpǐn zhīfù ānpái) – Import product payment arrangement – Sắp xếp thanh toán sản phẩm nhập khẩu |
| 996 | 出口产品质量监控 (chūkǒu chǎnpǐn zhìliàng jiānkòng) – Export product quality monitoring – Giám sát chất lượng sản phẩm xuất khẩu |
| 997 | 进口物流费用 (jìnkǒu wùliú fèiyòng) – Import logistics cost – Chi phí logistics nhập khẩu |
| 998 | 出口合同管理 (chūkǒu hétóng guǎnlǐ) – Export contract management – Quản lý hợp đồng xuất khẩu |
| 999 | 货物追踪 – huò wù zhuī zōng – Cargo tracking – Theo dõi hàng hóa |
| 1000 | 运输状态 – yùn shū zhuàng tài – Transport status – Trạng thái vận chuyển |
| 1001 | 货物签收 – huò wù qiān shōu – Goods receipt – Ký nhận hàng |
| 1002 | 电子单证 – diàn zǐ dān zhèng – Electronic documents – Chứng từ điện tử |
| 1003 | 无纸化通关 – wú zhǐ huà tōng guān – Paperless clearance – Thông quan không giấy tờ |
| 1004 | 海关编码 – hǎi guān biān mǎ – Customs code – Mã số hải quan |
| 1005 | 商品税号 – shāng pǐn shuì hào – Commodity tax number – Mã thuế hàng hóa |
| 1006 | 清关系统 – qīng guān xì tǒng – Clearance system – Hệ thống thông quan |
| 1007 | 自动报关 – zì dòng bào guān – Automatic declaration – Khai báo tự động |
| 1008 | 电子口岸 – diàn zǐ kǒu àn – Electronic port – Cổng thông tin điện tử |
| 1009 | 在线申报 – zài xiàn shēn bào – Online declaration – Khai báo trực tuyến |
| 1010 | 数据交换 – shù jù jiāo huàn – Data exchange – Trao đổi dữ liệu |
| 1011 | 报关软件 – bào guān ruǎn jiàn – Customs declaration software – Phần mềm khai báo hải quan |
| 1012 | 单一窗口 – dān yī chuāng kǒu – Single window – Cửa khẩu một cửa |
| 1013 | 国际贸易平台 – guó jì mào yì píng tái – International trade platform – Nền tảng thương mại quốc tế |
| 1014 | 外贸门户 – wài mào mén hù – Foreign trade portal – Cổng thông tin thương mại quốc tế |
| 1015 | 贸易撮合 – mào yì cuō hé – Trade matching – Kết nối giao thương |
| 1016 | 交易撮合 – jiāo yì cuō hé – Transaction matching – Kết nối giao dịch |
| 1017 | 在线采购 – zài xiàn cǎi gòu – Online purchasing – Mua hàng trực tuyến |
| 1018 | 数字贸易 – shù zì mào yì – Digital trade – Thương mại số |
| 1019 | 区块链物流 – qū kuài liàn wù liú – Blockchain logistics – Chuỗi cung ứng dựa trên blockchain |
| 1020 | 电子支付 – diàn zǐ zhī fù – Electronic payment – Thanh toán điện tử |
| 1021 | 数字发票 – shù zì fā piào – Digital invoice – Hóa đơn điện tử |
| 1022 | 进口清关平台 – jìn kǒu qīng guān píng tái – Import clearance platform – Nền tảng khai quan nhập khẩu |
| 1023 | 风控系统 – fēng kòng xì tǒng – Risk control system – Hệ thống kiểm soát rủi ro |
| 1024 | 海关系统集成 – hǎi guān xì tǒng jí chéng – Customs system integration – Tích hợp hệ thống hải quan |
| 1025 | 智能仓储 – zhì néng cāng chǔ – Smart warehousing – Kho bãi thông minh |
| 1026 | 智能报关 – zhì néng bào guān – Smart declaration – Khai báo thông minh |
| 1027 | 无人仓库 – wú rén cāng kù – Unmanned warehouse – Kho không người |
| 1028 | 跨境支付 – kuà jìng zhī fù – Cross-border payment – Thanh toán xuyên biên giới |
| 1029 | 进口转内销 – jìn kǒu zhuǎn nèi xiāo – Imported goods for domestic sale – Hàng nhập chuyển nội địa |
| 1030 | 跨境电商 – kuà jìng diàn shāng – Cross-border e-commerce – Thương mại điện tử xuyên biên giới |
| 1031 | 电商平台 – diàn shāng píng tái – E-commerce platform – Nền tảng thương mại điện tử |
| 1032 | 海外仓储 – hǎi wài cāng chǔ – Overseas warehousing – Kho hàng ở nước ngoài |
| 1033 | 供应链金融 – gōng yìng liàn jīn róng – Supply chain finance – Tài chính chuỗi cung ứng |
| 1034 | 保税物流 – bǎo shuì wù liú – Bonded logistics – Hậu cần phi thuế |
| 1035 | 海外采购中心 – hǎi wài cǎi gòu zhōng xīn – Overseas purchasing center – Trung tâm thu mua nước ngoài |
| 1036 | 跨境物流解决方案 – kuà jìng wù liú jiě jué fāng àn – Cross-border logistics solution – Giải pháp logistics xuyên biên giới |
| 1037 | 物流成本优化 – wù liú chéng běn yōu huà – Logistics cost optimization – Tối ưu chi phí logistics |
| 1038 | 快速通关 – kuài sù tōng guān – Fast-track customs clearance – Thông quan nhanh |
| 1039 | 限时通关 – xiàn shí tōng guān – Time-limited clearance – Thông quan trong thời gian giới hạn |
| 1040 | 快速放行 – kuài sù fàng xíng – Rapid release – Phóng thích nhanh hàng hóa |
| 1041 | 绿色通道 – lǜ sè tōng dào – Green channel – Luồng ưu tiên |
| 1042 | 海关预审 – hǎi guān yù shěn – Pre-clearance – Duyệt trước hải quan |
| 1043 | 审核机制 – shěn hé jī zhì – Review mechanism – Cơ chế kiểm tra |
| 1044 | 预先申报 – yù xiān shēn bào – Pre-declaration – Khai báo trước |
| 1045 | 快件进口 – kuài jiàn jìn kǒu – Express import – Nhập khẩu nhanh |
| 1046 | 小额贸易 – xiǎo é mào yì – Small-amount trade – Thương mại quy mô nhỏ |
| 1047 | 进口通关指南 – jìn kǒu tōng guān zhǐ nán – Import clearance guide – Hướng dẫn thông quan nhập khẩu |
| 1048 | 用户操作手册 – yòng hù cāo zuò shǒu cè – User manual – Sổ tay hướng dẫn sử dụng |
| 1049 | 进口商 – jìn kǒu shāng – Importer – Nhà nhập khẩu |
| 1050 | 出口商 – chū kǒu shāng – Exporter – Nhà xuất khẩu |
| 1051 | 供应商 – gōng yìng shāng – Supplier – Nhà cung cấp |
| 1052 | 批发商 – pī fā shāng – Wholesaler – Nhà bán buôn |
| 1053 | 零售商 – líng shòu shāng – Retailer – Nhà bán lẻ |
| 1054 | 分销商 – fēn xiāo shāng – Distributor – Nhà phân phối |
| 1055 | 合作伙伴 – hé zuò huǒ bàn – Business partner – Đối tác kinh doanh |
| 1056 | 授权书 – shòu quán shū – Letter of authorization – Giấy ủy quyền |
| 1057 | 委托书 – wěi tuō shū – Power of attorney – Giấy ủy thác |
| 1058 | 营业执照 – yíng yè zhí zhào – Business license – Giấy phép kinh doanh |
| 1059 | 进口许可 – jìn kǒu xǔ kě – Import permit – Giấy phép nhập khẩu |
| 1060 | 产品手册 – chǎn pǐn shǒu cè – Product manual – Sổ tay sản phẩm |
| 1061 | 合格证书 – hé gé zhèng shū – Certificate of conformity – Giấy chứng nhận hợp chuẩn |
| 1062 | 质量认证 – zhì liàng rèn zhèng – Quality certification – Chứng nhận chất lượng |
| 1063 | 安全标准 – ān quán biāo zhǔn – Safety standard – Tiêu chuẩn an toàn |
| 1064 | 检验报告 – jiǎn yàn bào gào – Inspection report – Báo cáo kiểm định |
| 1065 | 报关单 – bào guān dān – Customs declaration form – Tờ khai hải quan |
| 1066 | 装箱单 – zhuāng xiāng dān – Packing list – Phiếu đóng gói |
| 1067 | 发票 – fā piào – Invoice – Hóa đơn |
| 1068 | 商业发票 – shāng yè fā piào – Commercial invoice – Hóa đơn thương mại |
| 1069 | 形式发票 – xíng shì fā piào – Proforma invoice – Hóa đơn chiếu lệ |
| 1070 | 原产地证 – yuán chǎn dì zhèng – Certificate of origin – Giấy chứng nhận xuất xứ |
| 1071 | 提单 – tí dān – Bill of lading – Vận đơn |
| 1072 | 空运提单 – kōng yùn tí dān – Air waybill – Vận đơn hàng không |
| 1073 | 海运提单 – hǎi yùn tí dān – Ocean bill of lading – Vận đơn đường biển |
| 1074 | 保单 – bǎo dān – Insurance policy – Hợp đồng bảo hiểm |
| 1075 | 信用证 – xìn yòng zhèng – Letter of credit – Thư tín dụng |
| 1076 | 跟单信用证 – gēn dān xìn yòng zhèng – Documentary L/C – Tín dụng chứng từ |
| 1077 | 即期信用证 – jí qī xìn yòng zhèng – Sight L/C – Tín dụng trả ngay |
| 1078 | 远期信用证 – yuǎn qī xìn yòng zhèng – Usance L/C – Tín dụng trả chậm |
| 1079 | 进口押汇 – jìn kǒu yā huì – Import financing – Tài trợ nhập khẩu |
| 1080 | 银行结汇 – yín háng jié huì – Bank settlement – Thanh toán qua ngân hàng |
| 1081 | 外汇账户 – wài huì zhàng hù – Foreign exchange account – Tài khoản ngoại tệ |
| 1082 | 汇率风险 – huì lǜ fēng xiǎn – Exchange rate risk – Rủi ro tỷ giá |
| 1083 | 货币兑换 – huò bì duì huàn – Currency exchange – Đổi ngoại tệ |
| 1084 | 境外支付 – jìng wài zhī fù – Overseas payment – Thanh toán ra nước ngoài |
| 1085 | 境内结算 – jìng nèi jié suàn – Domestic settlement – Thanh toán nội địa |
| 1086 | 进口渠道 – jìn kǒu qú dào – Import channel – Kênh nhập khẩu |
| 1087 | 市场份额 – shì chǎng fèn é – Market share – Thị phần |
| 1088 | 品牌认知 – pǐn pái rèn zhī – Brand awareness – Nhận diện thương hiệu |
| 1089 | 竞争优势 – jìng zhēng yōu shì – Competitive advantage – Lợi thế cạnh tranh |
| 1090 | 差异化战略 – chā yì huà zhàn lüè – Differentiation strategy – Chiến lược khác biệt hóa |
| 1091 | 成本领先 – chéng běn lǐng xiān – Cost leadership – Dẫn đầu về chi phí |
| 1092 | 战略联盟 – zhàn lüè lián méng – Strategic alliance – Liên minh chiến lược |
| 1093 | 市场渗透 – shì chǎng shèn tòu – Market penetration – Xâm nhập thị trường |
| 1094 | 进口市场分析 – jìn kǒu shì chǎng fēn xī – Import market analysis – Phân tích thị trường nhập khẩu |
| 1095 | 需求预测 – xū qiú yù cè – Demand forecasting – Dự báo nhu cầu |
| 1096 | 风险评估 – fēng xiǎn píng gū – Risk assessment – Đánh giá rủi ro |
| 1097 | 战略调整 – zhàn lüè tiáo zhěng – Strategic adjustment – Điều chỉnh chiến lược |
| 1098 | 采购策略 – cǎi gòu cè lüè – Procurement strategy – Chiến lược thu mua |
| 1099 | 采购计划 – cǎi gòu jì huà – Procurement plan – Kế hoạch thu mua |
| 1100 | 采购订单 – cǎi gòu dìng dān – Purchase order – Đơn đặt hàng |
| 1101 | 招标文件 – zhāo biāo wén jiàn – Bidding documents – Hồ sơ mời thầu |
| 1102 | 投标人 – tóu biāo rén – Bidder – Người dự thầu |
| 1103 | 中标通知书 – zhòng biāo tōng zhī shū – Winning notice – Thông báo trúng thầu |
| 1104 | 供货协议 – gōng huò xié yì – Supply agreement – Hợp đồng cung ứng |
| 1105 | 合同条款 – hé tóng tiáo kuǎn – Contract terms – Điều khoản hợp đồng |
| 1106 | 交货时间 – jiāo huò shí jiān – Delivery time – Thời gian giao hàng |
| 1107 | 交货地点 – jiāo huò dì diǎn – Delivery location – Địa điểm giao hàng |
| 1108 | 发货时间 – fā huò shí jiān – Shipment time – Thời gian gửi hàng |
| 1109 | 到货通知 – dào huò tōng zhī – Arrival notice – Thông báo hàng đến |
| 1110 | 运输保险 – yùn shū bǎo xiǎn – Transport insurance – Bảo hiểm vận chuyển |
| 1111 | 延误赔偿 – yán wù péi cháng – Delay compensation – Bồi thường chậm trễ |
| 1112 | 损坏索赔 – sǔn huài suǒ péi – Damage claim – Khiếu nại hàng hư hỏng |
| 1113 | 数量差异 – shù liàng chà yì – Quantity discrepancy – Sai lệch số lượng |
| 1114 | 品质问题 – pǐn zhì wèn tí – Quality issue – Vấn đề chất lượng |
| 1115 | 索赔流程 – suǒ péi liú chéng – Claim procedure – Quy trình khiếu nại |
| 1116 | 退货政策 – tuì huò zhèng cè – Return policy – Chính sách trả hàng |
| 1117 | 售后服务 – shòu hòu fú wù – After-sales service – Dịch vụ sau bán hàng |
| 1118 | 质量保证 – zhì liàng bǎo zhèng – Quality assurance – Bảo đảm chất lượng |
| 1119 | 进口报告 – jìn kǒu bào gào – Import report – Báo cáo nhập khẩu |
| 1120 | 成本核算 – chéng běn hé suàn – Cost accounting – Tính toán chi phí |
| 1121 | 利润分析 – lì rùn fēn xī – Profit analysis – Phân tích lợi nhuận |
| 1122 | 毛利润 – máo lì rùn – Gross profit – Lợi nhuận gộp |
| 1123 | 净利润 – jìng lì rùn – Net profit – Lợi nhuận ròng |
| 1124 | 税前利润 – shuì qián lì rùn – Pre-tax profit – Lợi nhuận trước thuế |
| 1125 | 税后利润 – shuì hòu lì rùn – After-tax profit – Lợi nhuận sau thuế |
| 1126 | 成本控制 – chéng běn kòng zhì – Cost control – Kiểm soát chi phí |
| 1127 | 采购成本 – cǎi gòu chéng běn – Procurement cost – Chi phí thu mua |
| 1128 | 运输费用 – yùn shū fèi yòng – Transportation fee – Phí vận chuyển |
| 1129 | 仓储费用 – cāng chǔ fèi yòng – Warehousing cost – Chi phí lưu kho |
| 1130 | 报关费用 – bào guān fèi yòng – Customs clearance fee – Phí khai quan |
| 1131 | 文件费用 – wén jiàn fèi yòng – Documentation fee – Phí chứng từ |
| 1132 | 检验费用 – jiǎn yàn fèi yòng – Inspection fee – Phí kiểm định |
| 1133 | 进口税 – jìn kǒu shuì – Import tax – Thuế nhập khẩu |
| 1134 | 增值税 – zēng zhí shuì – Value-added tax (VAT) – Thuế giá trị gia tăng |
| 1135 | 消费税 – xiāo fèi shuì – Consumption tax – Thuế tiêu thụ |
| 1136 | 税务申报 – shuì wù shēn bào – Tax declaration – Khai báo thuế |
| 1137 | 海关估价 – hǎi guān gū jià – Customs valuation – Định giá hải quan |
| 1138 | 税率 – shuì lǜ – Tax rate – Mức thuế |
| 1139 | 申报价值 – shēn bào jià zhí – Declared value – Giá trị khai báo |
| 1140 | 计税价格 – jì shuì jià gé – Taxable price – Giá tính thuế |
| 1141 | 完税价格 – wán shuì jià gé – Duty-paid value – Giá đã nộp thuế |
| 1142 | 关税税率 – guān shuì shuì lǜ – Tariff rate – Thuế suất |
| 1143 | 降税政策 – jiàng shuì zhèng cè – Tariff reduction policy – Chính sách giảm thuế |
| 1144 | 自贸协定 – zì mào xié dìng – Free trade agreement – Hiệp định thương mại tự do |
| 1145 | 零关税 – líng guān shuì – Zero tariff – Thuế suất 0% |
| 1146 | 最惠国待遇 – zuì huì guó dài yù – Most-favored-nation treatment – Quy chế tối huệ quốc |
| 1147 | 关税同盟 – guān shuì tóng méng – Customs union – Liên minh thuế quan |
| 1148 | 经济特区 – jīng jì tè qū – Special Economic Zone – Khu kinh tế đặc biệt |
| 1149 | 出口退税 – chū kǒu tuì shuì – Export tax rebate – Hoàn thuế xuất khẩu |
| 1150 | 海关编号 – hǎi guān biān hào – Customs code – Mã số hải quan |
| 1151 | 商品编码 – shāng pǐn biān mǎ – Commodity code – Mã hàng hóa |
| 1152 | 海关估价方法 – hǎi guān gū jià fāng fǎ – Customs valuation method – Phương pháp định giá hải quan |
| 1153 | 进出口权 – jìn chū kǒu quán – Import/export right – Quyền xuất nhập khẩu |
| 1154 | 关检合一 – guān jiǎn hé yī – Customs and inspection integration – Một cửa hải quan và kiểm dịch |
| 1155 | 货物分类 – huò wù fēn lèi – Goods classification – Phân loại hàng hóa |
| 1156 | 技术性贸易壁垒 – jì shù xìng mào yì bì lèi – Technical trade barrier – Rào cản kỹ thuật trong thương mại |
| 1157 | 原产国 – yuán chǎn guó – Country of origin – Nước xuất xứ |
| 1158 | 货运代理 – huò yùn dài lǐ – Freight forwarder – Đại lý vận chuyển |
| 1159 | 国际货代 – guó jì huò dài – International freight forwarding – Giao nhận quốc tế |
| 1160 | 保税区 – bǎo shuì qū – Bonded area – Khu vực bảo thuế |
| 1161 | 保税仓库 – bǎo shuì cāng kù – Bonded warehouse – Kho ngoại quan |
| 1162 | 临时进口 – lín shí jìn kǒu – Temporary import – Nhập khẩu tạm thời |
| 1163 | 再出口 – zài chū kǒu – Re-export – Tái xuất khẩu |
| 1164 | 加工贸易 – jiā gōng mào yì – Processing trade – Gia công thương mại |
| 1165 | 转口贸易 – zhuǎn kǒu mào yì – Transshipment trade – Thương mại trung chuyển |
| 1166 | 双边贸易 – shuāng biān mào yì – Bilateral trade – Thương mại song phương |
| 1167 | 多边贸易 – duō biān mào yì – Multilateral trade – Thương mại đa phương |
| 1168 | 贸易自由化 – mào yì zì yóu huà – Trade liberalization – Tự do hóa thương mại |
| 1169 | 进口替代 – jìn kǒu tì dài – Import substitution – Thay thế nhập khẩu |
| 1170 | 贸易配额 – mào yì pèi é – Trade quota – Hạn ngạch thương mại |
| 1171 | 进口限制 – jìn kǒu xiàn zhì – Import restriction – Hạn chế nhập khẩu |
| 1172 | 反倾销 – fǎn qīng xiāo – Anti-dumping – Chống bán phá giá |
| 1173 | 反补贴 – fǎn bǔ tiē – Countervailing – Chống trợ cấp |
| 1174 | 技术壁垒 – jì shù bì lèi – Technical barrier – Rào cản kỹ thuật |
| 1175 | 卫生检疫 – wèi shēng jiǎn yì – Sanitary quarantine – Kiểm dịch vệ sinh |
| 1176 | 植物检疫 – zhí wù jiǎn yì – Plant quarantine – Kiểm dịch thực vật |
| 1177 | 动物检疫 – dòng wù jiǎn yì – Animal quarantine – Kiểm dịch động vật |
| 1178 | 原产地规则 – yuán chǎn dì guī zé – Rules of origin – Quy tắc xuất xứ |
| 1179 | 非关税壁垒 – fēi guān shuì bì lèi – Non-tariff barrier – Rào cản phi thuế |
| 1180 | 数量控制 – shù liàng kòng zhì – Quantity control – Kiểm soát số lượng |
| 1181 | 进口备案 – jìn kǒu bèi àn – Import registration – Đăng ký nhập khẩu |
| 1182 | 产品认证 – chǎn pǐn rèn zhèng – Product certification – Chứng nhận sản phẩm |
| 1183 | 检测机构 – jiǎn cè jī gòu – Testing agency – Tổ chức kiểm nghiệm |
| 1184 | 检测报告 – jiǎn cè bào gào – Test report – Báo cáo kiểm nghiệm |
| 1185 | 质量控制 – zhì liàng kòng zhì – Quality control – Kiểm soát chất lượng |
| 1186 | 运输途径 – yùn shū tú jìng – Transportation route – Tuyến vận chuyển |
| 1187 | 航运路线 – háng yùn lù xiàn – Shipping route – Tuyến hàng hải |
| 1188 | 物流网络 – wù liú wǎng luò – Logistics network – Mạng lưới logistics |
| 1189 | 仓库管理 – cāng kù guǎn lǐ – Warehouse management – Quản lý kho |
| 1190 | 条形码 – tiáo xíng mǎ – Barcode – Mã vạch |
| 1191 | 货运追踪 – huò yùn zhuī zōng – Cargo tracking – Theo dõi vận chuyển |
| 1192 | 交货期 – jiāo huò qī – Delivery deadline – Thời hạn giao hàng |
| 1193 | 紧急订单 – jǐn jí dìng dān – Urgent order – Đơn hàng gấp |
| 1194 | 订单处理 – dìng dān chǔ lǐ – Order processing – Xử lý đơn hàng |
| 1195 | 库存管理 – kù cún guǎn lǐ – Inventory management – Quản lý tồn kho |
| 1196 | 安全库存 – ān quán kù cún – Safety stock – Hàng tồn an toàn |
| 1197 | 周转率 – zhōu zhuǎn lǜ – Turnover rate – Tỷ lệ luân chuyển hàng |
| 1198 | 库存盘点 – kù cún pán diǎn – Inventory check – Kiểm kê hàng tồn |
| 1199 | 提货单 – tí huò dān – Delivery order – Lệnh giao hàng |
| 1200 | 装运通知 – zhuāng yùn tōng zhī – Shipping notice – Thông báo vận chuyển |
| 1201 | 装船日期 – zhuāng chuán rì qī – Shipment date – Ngày bốc hàng |
| 1202 | 卸货港 – xiè huò gǎng – Port of discharge – Cảng dỡ hàng |
| 1203 | 装货港 – zhuāng huò gǎng – Port of loading – Cảng bốc hàng |
| 1204 | 船运公司 – chuán yùn gōng sī – Shipping company – Công ty vận tải biển |
| 1205 | 船名航次 – chuán míng háng cì – Vessel and voyage – Tên tàu và chuyến đi |
| 1206 | 空运单 – kōng yùn dān – Air waybill – Vận đơn hàng không |
| 1207 | 海运提单 – hǎi yùn tí dān – Bill of lading – Vận đơn đường biển |
| 1208 | 多式联运 – duō shì lián yùn – Multimodal transport – Vận tải đa phương thức |
| 1209 | 提单号 – tí dān hào – B/L number – Số vận đơn |
| 1210 | 运单号码 – yùn dān hào mǎ – Tracking number – Mã theo dõi |
| 1211 | 航空公司 – háng kōng gōng sī – Airline – Hãng hàng không |
| 1212 | 集装箱号 – jí zhuāng xiāng hào – Container number – Số container |
| 1213 | 集装箱尺寸 – jí zhuāng xiāng chì cùn – Container size – Kích thước container |
| 1214 | 散货运输 – sǎn huò yùn shū – Bulk cargo transport – Vận chuyển hàng rời |
| 1215 | 冷藏运输 – lěng cáng yùn shū – Refrigerated transport – Vận chuyển lạnh |
| 1216 | 危险品运输 – wēi xiǎn pǐn yùn shū – Dangerous goods transport – Vận chuyển hàng nguy hiểm |
| 1217 | 原产地证书 – yuán chǎn dì zhèng shū – Certificate of origin – Giấy chứng nhận xuất xứ |
| 1218 | 保险单 – bǎo xiǎn dān – Insurance policy – Giấy bảo hiểm |
| 1219 | 装运单证 – zhuāng yùn dān zhèng – Shipping documents – Chứng từ vận chuyển |
| 1220 | 文件审核 – wén jiàn shěn hé – Document review – Kiểm tra chứng từ |
| 1221 | 货物清单 – huò wù qīng dān – Cargo list – Danh sách hàng hóa |
| 1222 | 单证不符 – dān zhèng bù fú – Document discrepancy – Chứng từ không khớp |
| 1223 | 修改发票 – xiū gǎi fā piào – Invoice amendment – Sửa đổi hóa đơn |
| 1224 | 补充单证 – bǔ chōng dān zhèng – Supplemental documents – Chứng từ bổ sung |
| 1225 | 单证提交 – dān zhèng tí jiāo – Document submission – Nộp chứng từ |
| 1226 | 银行交单 – yín háng jiāo dān – Bank presentation – Nộp chứng từ qua ngân hàng |
| 1227 | 托收 – tuō shōu – Collection – Nhờ thu |
| 1228 | 即期信用证 – jí qī xìn yòng zhèng – Sight L/C – Thư tín dụng trả ngay |
| 1229 | 远期信用证 – yuǎn qī xìn yòng zhèng – Usance L/C – Thư tín dụng trả chậm |
| 1230 | 改证申请 – gǎi zhèng shēn qǐng – Amendment request – Yêu cầu sửa L/C |
| 1231 | 信用证条款 – xìn yòng zhèng tiáo kuǎn – L/C terms – Điều khoản thư tín dụng |
| 1232 | 拒付通知 – jù fù tōng zhī – Discrepancy notice – Thông báo từ chối thanh toán |
| 1233 | 跟单信用证 – gēn dān xìn yòng zhèng – Documentary L/C – Thư tín dụng chứng từ |
| 1234 | 即期付款 – jí qī fù kuǎn – Payment at sight – Thanh toán ngay |
| 1235 | 分批装运 – fēn pī zhuāng yùn – Partial shipment – Giao hàng từng đợt |
| 1236 | 转船 – zhuǎn chuán – Transshipment – Chuyển tải |
| 1237 | 货到付款 – huò dào fù kuǎn – Cash on delivery – Trả tiền khi nhận hàng |
| 1238 | 开证银行 – kāi zhèng yín háng – Issuing bank – Ngân hàng phát hành |
| 1239 | 通知银行 – tōng zhī yín háng – Advising bank – Ngân hàng thông báo |
| 1240 | 议付银行 – yì fù yín háng – Negotiating bank – Ngân hàng thương lượng |
| 1241 | 保兑银行 – bǎo duì yín háng – Confirming bank – Ngân hàng xác nhận |
| 1242 | 承兑银行 – chéng duì yín háng – Accepting bank – Ngân hàng chấp nhận |
| 1243 | 付款银行 – fù kuǎn yín háng – Paying bank – Ngân hàng thanh toán |
| 1244 | 结汇 – jié huì – Foreign exchange settlement – Kết hối |
| 1245 | 进口融资 – jìn kǒu róng zī – Import financing – Tài trợ nhập khẩu |
| 1246 | 外汇管理 – wài huì guǎn lǐ – Foreign exchange management – Quản lý ngoại hối |
| 1247 | 汇率波动 – huì lǜ bō dòng – Exchange rate fluctuation – Biến động tỷ giá |
| 1248 | 外汇风险 – wài huì fēng xiǎn – Foreign exchange risk – Rủi ro ngoại hối |
| 1249 | 汇率锁定 – huì lǜ suǒ dìng – Exchange rate locking – Khóa tỷ giá |
| 1250 | 货币兑换 – huò bì duì huàn – Currency exchange – Hoán đổi tiền tệ |
| 1251 | 进口许可证 – jìn kǒu xǔ kě zhèng – Import license – Giấy phép nhập khẩu |
| 1252 | 关税税则 – guān shuì shuì zé – Tariff schedule – Biểu thuế quan |
| 1253 | 进口商品 – jìn kǒu shāng pǐn – Imported goods – Hàng hóa nhập khẩu |
| 1254 | 出口商品 – chū kǒu shāng pǐn – Exported goods – Hàng hóa xuất khẩu |
| 1255 | 海关检验 – hǎi guān jiǎn yàn – Customs inspection – Kiểm tra hải quan |
| 1256 | 合规检查 – hé guī jiǎn chá – Compliance check – Kiểm tra tuân thủ |
| 1257 | 市场准入 – shì chǎng zhǔn rù – Market access – Quyền tiếp cận thị trường |
| 1258 | 反倾销调查 – fǎn qīng xiāo diào chá – Anti-dumping investigation – Điều tra chống bán phá giá |
| 1259 | 不合格产品 – bù hé gé chǎn pǐn – Non-compliant products – Sản phẩm không đạt yêu cầu |
| 1260 | 强制报告 – qiáng zhì bào gào – Mandatory report – Báo cáo bắt buộc |
| 1261 | 检疫检验 – jiǎn yì jiǎn yàn – Quarantine inspection – Kiểm dịch kiểm nghiệm |
| 1262 | 进出口监管 – jìn chū kǒu jiān guǎn – Import/export supervision – Giám sát xuất nhập khẩu |
| 1263 | 进出口许可证 – jìn chū kǒu xǔ kě zhèng – Import/export license – Giấy phép xuất nhập khẩu |
| 1264 | 外贸政策 – wài mào zhèng cè – Foreign trade policy – Chính sách ngoại thương |
| 1265 | 海关审查 – hǎi guān shěn chá – Customs review – Kiểm tra hải quan |
| 1266 | 货物归类 – huò wù guī lèi – Goods classification – Phân loại hàng hóa |
| 1267 | 国际物流 – guó jì wù liú – International logistics – Logistics quốc tế |
| 1268 | 支付平台 – zhī fù píng tái – Payment platform – Nền tảng thanh toán |
| 1269 | 国际结算 – guó jì jié suàn – International settlement – Thanh toán quốc tế |
| 1270 | 进口检验 – jìn kǒu jiǎn yàn – Import inspection – Kiểm tra nhập khẩu |
| 1271 | 海关申报 – hǎi guān shēn bào – Customs declaration – Khai báo hải quan |
| 1272 | 进口程序 – jìn kǒu chéng xù – Import procedure – Quy trình nhập khẩu |
| 1273 | 清关 – qīng guān – Customs clearance – Giải phóng hàng hóa qua hải quan |
| 1274 | 缺货 – quē huò – Out of stock – Hết hàng |
| 1275 | 货物运输保险 – huò wù yùn shū bǎo xiǎn – Cargo insurance – Bảo hiểm hàng hóa vận chuyển |
| 1276 | 运输途径 – yùn shū tú jìng – Transport route – Tuyến vận chuyển |
| 1277 | 物流成本 – wù liú chéng běn – Logistics cost – Chi phí logistics |
| 1278 | 进出口差额 – jìn chū kǒu chā é – Import/export balance – Cân đối xuất nhập khẩu |
| 1279 | 进出口贸易额 – jìn chū kǒu mào yì é – Import/export trade volume – Tổng giá trị thương mại xuất nhập khẩu |
| 1280 | 供应链管理 – gōng yìng liàn guǎn lǐ – Supply chain management – Quản lý chuỗi cung ứng |
| 1281 | 货物清关 – huò wù qīng guān – Cargo customs clearance – Giải phóng hàng hóa qua hải quan |
| 1282 | 运费结算 – yùn fèi jié suàn – Freight settlement – Thanh toán phí vận chuyển |
| 1283 | 出口退税政策 – chū kǒu tuì shuì zhèng cè – Export tax rebate policy – Chính sách hoàn thuế xuất khẩu |
| 1284 | 海关申报单 – hǎi guān shēn bào dān – Customs declaration form – Mẫu khai báo hải quan |
| 1285 | 进口税率 – jìn kǒu shuì lǜ – Import tax rate – Mức thuế nhập khẩu |
| 1286 | 反倾销税 – fǎn qīng xiāo shuì – Anti-dumping duty – Thuế chống bán phá giá |
| 1287 | 禁运商品 – jìn yùn shāng pǐn – Prohibited goods – Hàng hóa bị cấm vận |
| 1288 | 采购清单 – cǎi gòu qīng dān – Procurement list – Danh sách thu mua |
| 1289 | 财务结算 – cái wù jié suàn – Financial settlement – Thanh toán tài chính |
| 1290 | 外汇结算 – wài huì jié suàn – Foreign exchange settlement – Thanh toán ngoại hối |
| 1291 | 海关罚款 – hǎi guān fá kuǎn – Customs fine – Phạt hải quan |
| 1292 | 市场准入证 – shì chǎng zhǔn rù zhèng – Market access certificate – Giấy chứng nhận quyền tiếp cận thị trường |
| 1293 | 进口许可证申请 – jìn kǒu xǔ kě zhèng shēn qǐng – Import license application – Đơn xin cấp giấy phép nhập khẩu |
| 1294 | 反倾销措施 – fǎn qīng xiāo cuò shī – Anti-dumping measures – Biện pháp chống bán phá giá |
| 1295 | 国际贸易规则 – guó jì mào yì guī zé – International trade rules – Quy tắc thương mại quốc tế |
| 1296 | 多边贸易体系 – duō biān mào yì tǐ xì – Multilateral trade system – Hệ thống thương mại đa phương |
| 1297 | 贸易保障 – mào yì bǎo zhàng – Trade protection – Bảo vệ thương mại |
| 1298 | 自由贸易区 – zì yóu mào yì qū – Free trade area – Khu vực thương mại tự do |
| 1299 | 进口免税 – jìn kǒu miǎn shuì – Import tax exemption – Miễn thuế nhập khẩu |
| 1300 | 非关税壁垒 – fēi guān shuì bì lèi – Non-tariff barriers – Rào cản phi thuế quan |
| 1301 | 进出口许可证管理 – jìn chū kǒu xǔ kě zhèng guǎn lǐ – Import/export license management – Quản lý giấy phép xuất nhập khẩu |
| 1302 | 国际贸易组织 – guó jì mào yì zǔ zhī – World Trade Organization (WTO) – Tổ chức Thương mại Thế giới |
| 1303 | 进口报关 – jìn kǒu bào guān – Import customs declaration – Khai báo hải quan nhập khẩu |
| 1304 | 进口关税 – jìn kǒu guān shuì – Import duties – Thuế nhập khẩu |
| 1305 | 出口关税 – chū kǒu guān shuì – Export duties – Thuế xuất khẩu |
| 1306 | 反补贴政策 – fǎn bǔ tiē zhèng cè – Countervailing policy – Chính sách chống trợ cấp |
| 1307 | 进口商品申报 – jìn kǒu shāng pǐn shēn bào – Import goods declaration – Khai báo hàng hóa nhập khẩu |
| 1308 | 销售税 – xiāo shòu shuì – Sales tax – Thuế bán hàng |
| 1309 | 货物检疫 – huò wù jiǎn yì – Goods quarantine – Kiểm dịch hàng hóa |
| 1310 | 商务部 – shāng wù bù – Ministry of Commerce – Bộ Thương mại |
| 1311 | 海关条例 – hǎi guān tiáo lì – Customs regulations – Quy định hải quan |
| 1312 | 出口许可证 – chū kǒu xǔ kě zhèng – Export license – Giấy phép xuất khẩu |
| 1313 | 出口信贷 – chū kǒu xìn dài – Export credit – Tín dụng xuất khẩu |
| 1314 | 贸易保护主义 – mào yì bǎo hù zhǔ yì – Trade protectionism – Chủ nghĩa bảo vệ thương mại |
| 1315 | 进出口检查 – jìn chū kǒu jiǎn chá – Import/export inspection – Kiểm tra xuất nhập khẩu |
| 1316 | 进口合同 – jìn kǒu hé tóng – Import contract – Hợp đồng nhập khẩu |
| 1317 | 出口合同 – chū kǒu hé tóng – Export contract – Hợp đồng xuất khẩu |
| 1318 | 海关报关单 – hǎi guān bào guān dān – Customs declaration form – Mẫu khai báo hải quan |
| 1319 | 海关执法 – hǎi guān zhí fǎ – Customs enforcement – Thi hành luật hải quan |
| 1320 | 进口产品 – jìn kǒu chǎn pǐn – Imported products – Sản phẩm nhập khẩu |
| 1321 | 外资企业 – wài zī qǐ yè – Foreign-invested enterprises – Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài |
| 1322 | 商业许可 – shāng yè xǔ kě – Business license – Giấy phép kinh doanh |
| 1323 | 市场监管 – shì chǎng jiān guǎn – Market supervision – Giám sát thị trường |
| 1324 | 海关管理 – hǎi guān guǎn lǐ – Customs management – Quản lý hải quan |
| 1325 | 国家标准 – guó jiā biāo zhǔn – National standards – Tiêu chuẩn quốc gia |
| 1326 | 国际商会 – guó jì shāng huì – International Chamber of Commerce (ICC) – Phòng Thương mại Quốc tế |
| 1327 | 国际贸易合同 – guó jì mào yì hé tóng – International trade contract – Hợp đồng thương mại quốc tế |
| 1328 | 进出口贸易规定 – jìn chū kǒu mào yì guī dìng – Import/export trade regulations – Quy định thương mại xuất nhập khẩu |
| 1329 | 市场营销 – shì chǎng yíng xiāo – Marketing – Tiếp thị |
| 1330 | 通关文件 – tōng guān wén jiàn – Customs clearance documents – Chứng từ thông quan |
| 1331 | 税务审查 – shuì wù shěn chá – Tax audit – Kiểm tra thuế |
| 1332 | 贸易法 – mào yì fǎ – Trade law – Luật thương mại |
| 1333 | 进出口许可证审查 – jìn chū kǒu xǔ kě zhèng shěn chá – Import/export license review – Kiểm tra giấy phép xuất nhập khẩu |
| 1334 | 进口成本 – jìn kǒu chéng běn – Import cost – Chi phí nhập khẩu |
| 1335 | 进口支付 – jìn kǒu zhī fù – Import payment – Thanh toán nhập khẩu |
| 1336 | 出口信用保险 – chū kǒu xìn yòng bǎo xiǎn – Export credit insurance – Bảo hiểm tín dụng xuất khẩu |
| 1337 | 清关手续 – qīng guān shǒu xù – Customs clearance procedures – Thủ tục thông quan |
| 1338 | 海关政策 – hǎi guān zhèng cè – Customs policy – Chính sách hải quan |
| 1339 | 外汇支付 – wài huì zhī fù – Foreign exchange payment – Thanh toán ngoại hối |
| 1340 | 国际支付 – guó jì zhī fù – International payment – Thanh toán quốc tế |
| 1341 | 货币汇率 – huò bì huì lǜ – Currency exchange rate – Tỷ giá tiền tệ |
| 1342 | 外汇管制 – wài huì guǎn zhì – Foreign exchange control – Kiểm soát ngoại hối |
| 1343 | 出口市场 – chū kǒu shì chǎng – Export market – Thị trường xuất khẩu |
| 1344 | 进口商协会 – jìn kǒu shāng xié huì – Importers’ association – Hiệp hội nhà nhập khẩu |
| 1345 | 外贸协定 – wài mào xié dìng – Foreign trade agreement – Hiệp định ngoại thương |
| 1346 | 海关申报程序 – hǎi guān shēn bào chéng xù – Customs declaration process – Quy trình khai báo hải quan |
| 1347 | 货物进出口 – huò wù jìn chū kǒu – Goods import and export – Nhập khẩu và xuất khẩu hàng hóa |
| 1348 | 出口税率 – chū kǒu shuì lǜ – Export tax rate – Mức thuế xuất khẩu |
| 1349 | 出口配额 – chū kǒu pèi é – Export quota – Hạn ngạch xuất khẩu |
| 1350 | 进口配额 – jìn kǒu pèi é – Import quota – Hạn ngạch nhập khẩu |
| 1351 | 货物进口许可证 – huò wù jìn kǒu xǔ kě zhèng – Goods import license – Giấy phép nhập khẩu hàng hóa |
| 1352 | 国际运输 – guó jì yùn shū – International transport – Vận chuyển quốc tế |
| 1353 | 货物运输 – huò wù yùn shū – Cargo transportation – Vận chuyển hàng hóa |
| 1354 | 进口合同条款 – jìn kǒu hé tóng tiáo kuǎn – Import contract terms – Điều khoản hợp đồng nhập khẩu |
| 1355 | 出口合同条款 – chū kǒu hé tóng tiáo kuǎn – Export contract terms – Điều khoản hợp đồng xuất khẩu |
| 1356 | 进出口报关单 – jìn chū kǒu bào guān dān – Import/export customs declaration form – Mẫu khai báo hải quan xuất nhập khẩu |
| 1357 | 跨国公司 – kuà guó gōng sī – Multinational company – Công ty đa quốc gia |
| 1358 | 国际认证 – guó jì rèn zhèng – International certification – Chứng nhận quốc tế |
| 1359 | 贸易争端 – mào yì zhēng duān – Trade dispute – Tranh chấp thương mại |
| 1360 | 出口商协会 – chū kǒu shāng xié huì – Exporters’ association – Hiệp hội nhà xuất khẩu |
| 1361 | 市场调研 – shì chǎng tiáo yán – Market research – Nghiên cứu thị trường |
| 1362 | 进出口贸易战 – jìn chū kǒu mào yì zhàn – Import/export trade war – Chiến tranh thương mại xuất nhập khẩu |
| 1363 | 出口许可证申请 – chū kǒu xǔ kě zhèng shēn qǐng – Export license application – Đơn xin cấp giấy phép xuất khẩu |
| 1364 | 进口贸易壁垒 – jìn kǒu mào yì bì lèi – Import trade barriers – Rào cản thương mại nhập khẩu |
| 1365 | 海关管理制度 – hǎi guān guǎn lǐ zhì dù – Customs management system – Hệ thống quản lý hải quan |
| 1366 | 出口贸易条款 – chū kǒu mào yì tiáo kuǎn – Export trade terms – Điều khoản thương mại xuất khẩu |
| 1367 | 进出口经营 – jìn chū kǒu jīng yíng – Import/export business – Kinh doanh xuất nhập khẩu |
| 1368 | 外汇交易 – wài huì jiāo yì – Foreign exchange transaction – Giao dịch ngoại hối |
| 1369 | 海关监管 – hǎi guān jiān guǎn – Customs supervision – Giám sát hải quan |
| 1370 | 国际运输单证 – guó jì yùn shū dān zhèng – International transport documents – Chứng từ vận chuyển quốc tế |
| 1371 | 进口产品质量 – jìn kǒu chǎn pǐn zhì liàng – Imported product quality – Chất lượng sản phẩm nhập khẩu |
| 1372 | 海关放行 – hǎi guān fàng xíng – Customs clearance release – Giải phóng hàng hóa qua hải quan |
| 1373 | 进出口贸易额统计 – jìn chū kǒu mào yì é tǒng jì – Import/export trade volume statistics – Thống kê giá trị thương mại xuất nhập khẩu |
| 1374 | 进口市场 – jìn kǒu shì chǎng – Import market – Thị trường nhập khẩu |
| 1375 | 出口市场调研 – chū kǒu shì chǎng tiáo yán – Export market research – Nghiên cứu thị trường xuất khẩu |
| 1376 | 国际采购 – guó jì cǎi gòu – International procurement – Mua sắm quốc tế |
| 1377 | 进出口公司 – jìn chū kǒu gōng sī – Import/export company – Công ty xuất nhập khẩu |
| 1378 | 商务合作 – shāng wù hé zuò – Business cooperation – Hợp tác kinh doanh |
| 1379 | 国际支付系统 – guó jì zhī fù xì tǒng – International payment system – Hệ thống thanh toán quốc tế |
| 1380 | 进口货物清单 – jìn kǒu huò wù qīng dān – Imported goods list – Danh sách hàng hóa nhập khẩu |
| 1381 | 出口货物清单 – chū kǒu huò wù qīng dān – Export goods list – Danh sách hàng hóa xuất khẩu |
| 1382 | 进口商品价格 – jìn kǒu shāng pǐn jià gé – Imported product price – Giá sản phẩm nhập khẩu |
| 1383 | 出口商品价格 – chū kǒu shāng pǐn jià gé – Export product price – Giá sản phẩm xuất khẩu |
| 1384 | 商务签证 – shāng wù qiān zhèng – Business visa – Visa thương mại |
| 1385 | 进口控制 – jìn kǒu kòng zhì – Import control – Kiểm soát nhập khẩu |
| 1386 | 出口控制 – chū kǒu kòng zhì – Export control – Kiểm soát xuất khẩu |
| 1387 | 进出口流程 – jìn chū kǒu liú chéng – Import/export process – Quy trình xuất nhập khẩu |
| 1388 | 出口订单 – chū kǒu dìng dān – Export order – Đơn hàng xuất khẩu |
| 1389 | 进口订单 – jìn kǒu dìng dān – Import order – Đơn hàng nhập khẩu |
| 1390 | 海关放行单 – hǎi guān fàng xíng dān – Customs release form – Phiếu giải phóng hải quan |
| 1391 | 贸易争议解决 – mào yì zhēng yì jiě jué – Trade dispute resolution – Giải quyết tranh chấp thương mại |
| 1392 | 进口设备 – jìn kǒu shè bèi – Imported equipment – Thiết bị nhập khẩu |
| 1393 | 出口设备 – chū kǒu shè bèi – Export equipment – Thiết bị xuất khẩu |
| 1394 | 国际运输公司 – guó jì yùn shū gōng sī – International shipping company – Công ty vận chuyển quốc tế |
| 1395 | 海运 – hǎi yùn – Sea freight – Vận tải biển |
| 1396 | 空运 – kōng yùn – Air freight – Vận tải hàng không |
| 1397 | 陆运 – lù yùn – Land freight – Vận tải đường bộ |
| 1398 | 进出口税 – jìn chū kǒu shuì – Import/export tax – Thuế xuất nhập khẩu |
| 1399 | 贸易便利化 – mào yì biàn lì huà – Trade facilitation – Tạo thuận lợi thương mại |
| 1400 | 海关调查 – hǎi guān diào chá – Customs investigation – Điều tra hải quan |
| 1401 | 关税减免 – guān shuì jiǎn miǎn – Tariff reduction – Giảm thuế quan |
| 1402 | 进口货物清单 – jìn kǒu huò wù qīng dān – Imported goods inventory – Danh mục hàng hóa nhập khẩu |
| 1403 | 出口货物清单 – chū kǒu huò wù qīng dān – Export goods inventory – Danh mục hàng hóa xuất khẩu |
| 1404 | 贸易合同条款 – mào yì hé tóng tiáo kuǎn – Trade contract terms – Điều khoản hợp đồng thương mại |
| 1405 | 进出口文件 – jìn chū kǒu wén jiàn – Import/export documentation – Hồ sơ xuất nhập khẩu |
| 1406 | 外汇交易市场 – wài huì jiāo yì shì chǎng – Foreign exchange market – Thị trường giao dịch ngoại hối |
| 1407 | 进口限制 – jìn kǒu xiàn zhì – Import restrictions – Hạn chế nhập khẩu |
| 1408 | 出口限制 – chū kǒu xiàn zhì – Export restrictions – Hạn chế xuất khẩu |
| 1409 | 跨国公司合资 – kuà guó gōng sī hé zī – Multinational joint venture – Liên doanh đa quốc gia |
| 1410 | 关税豁免 – guān shuì huō miǎn – Tariff exemption – Miễn thuế quan |
| 1411 | 进口关税减免 – jìn kǒu guān shuì jiǎn miǎn – Import duty reduction – Giảm thuế nhập khẩu |
| 1412 | 出口退税申请 – chū kǒu tuì shuì shēn qǐng – Export tax rebate application – Đơn xin hoàn thuế xuất khẩu |
| 1413 | 进出口管理 – jìn chū kǒu guǎn lǐ – Import/export management – Quản lý xuất nhập khẩu |
| 1414 | 国际货运 – guó jì huò yùn – International freight – Vận chuyển quốc tế |
| 1415 | 货物转运 – huò wù zhuǎn yùn – Cargo transshipment – Chuyển tải hàng hóa |
| 1416 | 出口许可证申请 – chū kǒu xǔ kě zhèng shēn qǐng – Export license application – Đơn xin giấy phép xuất khẩu |
| 1417 | 进口税收政策 – jìn kǒu shuì shōu zhèng cè – Import tax policy – Chính sách thuế nhập khẩu |
| 1418 | 出口税收政策 – chū kǒu shuì shōu zhèng cè – Export tax policy – Chính sách thuế xuất khẩu |
| 1419 | 贸易战 – mào yì zhàn – Trade war – Chiến tranh thương mại |
| 1420 | 货物清关 – huò wù qīng guān – Cargo clearance – Thông quan hàng hóa |
| 1421 | 进口许可证管理 – jìn kǒu xǔ kě zhèng guǎn lǐ – Import license management – Quản lý giấy phép nhập khẩu |
| 1422 | 出口信用证 – chū kǒu xìn yòng zhèng – Export letter of credit – Thư tín dụng xuất khẩu |
| 1423 | 进口信用证 – jìn kǒu xìn yòng zhèng – Import letter of credit – Thư tín dụng nhập khẩu |
| 1424 | 国际运输费用 – guó jì yùn shū fèi yòng – International shipping cost – Chi phí vận chuyển quốc tế |
| 1425 | 海关监管费用 – hǎi guān jiān guǎn fèi yòng – Customs supervision fee – Phí giám sát hải quan |
| 1426 | 进出口贸易壁垒 – jìn chū kǒu mào yì bì lèi – Import/export trade barriers – Rào cản thương mại xuất nhập khẩu |
| 1427 | 关税调整 – guān shuì tiáo zhěng – Tariff adjustment – Điều chỉnh thuế quan |
| 1428 | 海关关税 – hǎi guān guān shuì – Customs duties – Thuế hải quan |
| 1429 | 进口商注册 – jìn kǒu shāng zhù cè – Importer registration – Đăng ký nhà nhập khẩu |
| 1430 | 出口商注册 – chū kǒu shāng zhù cè – Exporter registration – Đăng ký nhà xuất khẩu |
| 1431 | 进出口证书 – jìn chū kǒu zhèng shū – Import/export certificate – Giấy chứng nhận xuất nhập khẩu |
| 1432 | 进口商品目录 – jìn kǒu shāng pǐn mù lù – Imported product catalog – Danh mục sản phẩm nhập khẩu |
| 1433 | 出口商品目录 – chū kǒu shāng pǐn mù lù – Export product catalog – Danh mục sản phẩm xuất khẩu |
| 1434 | 货物报关 – huò wù bào guān – Cargo customs declaration – Khai báo hải quan hàng hóa |
| 1435 | 海运费用 – hǎi yùn fèi yòng – Sea freight cost – Chi phí vận tải biển |
| 1436 | 空运费用 – kōng yùn fèi yòng – Air freight cost – Chi phí vận tải hàng không |
| 1437 | 进出口市场 – jìn chū kǒu shì chǎng – Import/export market – Thị trường xuất nhập khẩu |
| 1438 | 外贸信贷 – wài mào xìn dài – Foreign trade credit – Tín dụng thương mại quốc tế |
| 1439 | 国际货物运输 – guó jì huò wù yùn shū – International cargo transportation – Vận chuyển hàng hóa quốc tế |
| 1440 | 进口关税 – jìn kǒu guān shuì – Import duty – Thuế nhập khẩu |
| 1441 | 出口关税 – chū kǒu guān shuì – Export duty – Thuế xuất khẩu |
| 1442 | 海关档案 – hǎi guān dǎng àn – Customs file – Hồ sơ hải quan |
| 1443 | 进出口政策 – jìn chū kǒu zhèng cè – Import/export policy – Chính sách xuất nhập khẩu |
| 1444 | 商务沟通 – shāng wù gōu tōng – Business communication – Giao tiếp thương mại |
| 1445 | 跨境电商平台 – kuà jìng diàn shāng píng tái – Cross-border e-commerce platform – Nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới |
| 1446 | 出口数据 – chū kǒu shù jù – Export data – Dữ liệu xuất khẩu |
| 1447 | 进口数据 – jìn kǒu shù jù – Import data – Dữ liệu nhập khẩu |
| 1448 | 国际支付结算 – guó jì zhī fù jié suàn – International payment settlement – Thanh toán quốc tế |
| 1449 | 货物跟踪 – huò wù gēn zōng – Cargo tracking – Theo dõi hàng hóa |
| 1450 | 进口商信用 – jìn kǒu shāng xìn yòng – Importer credit – Tín dụng nhà nhập khẩu |
| 1451 | 出口商信用 – chū kǒu shāng xìn yòng – Exporter credit – Tín dụng nhà xuất khẩu |
| 1452 | 进口商风险 – jìn kǒu shāng fēng xiǎn – Importer risk – Rủi ro nhà nhập khẩu |
| 1453 | 出口商风险 – chū kǒu shāng fēng xiǎn – Exporter risk – Rủi ro nhà xuất khẩu |
| 1454 | 进出口价格波动 – jìn chū kǒu jià gé bō dòng – Import/export price fluctuation – Biến động giá xuất nhập khẩu |
| 1455 | 进口税收 – jìn kǒu shuì shōu – Import taxation – Thuế nhập khẩu |
| 1456 | 出口税收 – chū kǒu shuì shōu – Export taxation – Thuế xuất khẩu |
| 1457 | 国际贸易中心 – guó jì mào yì zhōng xīn – International trade center – Trung tâm thương mại quốc tế |
| 1458 | 国际商贸展览会 – guó jì shāng mào zhǎn lǎn huì – International trade fair – Hội chợ thương mại quốc tế |
| 1459 | 进口流程 – jìn kǒu liú chéng – Import process – Quy trình nhập khẩu |
| 1460 | 出口流程 – chū kǒu liú chéng – Export process – Quy trình xuất khẩu |
| 1461 | 国际运输合同 – guó jì yùn shū hé tóng – International shipping contract – Hợp đồng vận chuyển quốc tế |
| 1462 | 进口信用保险 – jìn kǒu xìn yòng bǎo xiǎn – Import credit insurance – Bảo hiểm tín dụng nhập khẩu |
| 1463 | 贸易伙伴 – mào yì huǒ bàn – Trade partner – Đối tác thương mại |
| 1464 | 出口贸易额 – chū kǒu mào yì é – Export trade volume – Giá trị thương mại xuất khẩu |
| 1465 | 进口贸易额 – jìn kǒu mào yì é – Import trade volume – Giá trị thương mại nhập khẩu |
| 1466 | 贸易伙伴关系 – mào yì huǒ bàn guān xì – Trade partnership – Quan hệ đối tác thương mại |
| 1467 | 进口费用 – jìn kǒu fèi yòng – Import cost – Chi phí nhập khẩu |
| 1468 | 进口商渠道 – jìn kǒu shāng qú dào – Importer channel – Kênh nhà nhập khẩu |
| 1469 | 出口商渠道 – chū kǒu shāng qú dào – Exporter channel – Kênh nhà xuất khẩu |
| 1470 | 海关要求 – hǎi guān yāo qiú – Customs requirements – Yêu cầu hải quan |
| 1471 | 货物运送 – huò wù yùn sòng – Goods delivery – Giao hàng hóa |
| 1472 | 进口运输 – jìn kǒu yùn shū – Import transportation – Vận chuyển nhập khẩu |
| 1473 | 出口运输 – chū kǒu yùn shū – Export transportation – Vận chuyển xuất khẩu |
| 1474 | 贸易投资 – mào yì tóu zī – Trade investment – Đầu tư thương mại |
| 1475 | 进口货物检查 – jìn kǒu huò wù jiǎn chá – Import goods inspection – Kiểm tra hàng hóa nhập khẩu |
| 1476 | 出口货物检查 – chū kǒu huò wù jiǎn chá – Export goods inspection – Kiểm tra hàng hóa xuất khẩu |
| 1477 | 国际信用证 – guó jì xìn yòng zhèng – International letter of credit – Thư tín dụng quốc tế |
| 1478 | 进出口业务 – jìn chū kǒu yè wù – Import/export business – Doanh nghiệp xuất nhập khẩu |
| 1479 | 进口税收政策 – jìn kǒu shuì shōu zhèng cè – Import taxation policy – Chính sách thuế nhập khẩu |
| 1480 | 进口单证 – jìn kǒu dān zhèng – Import documentation – Hồ sơ nhập khẩu |
| 1481 | 出口单证 – chū kǒu dān zhèng – Export documentation – Hồ sơ xuất khẩu |
| 1482 | 出口许可 – chū kǒu xǔ kě – Export permit – Giấy phép xuất khẩu |
| 1483 | 外汇兑换 – wài huì duì huàn – Foreign exchange conversion – Chuyển đổi ngoại tệ |
| 1484 | 进出口合同 – jìn chū kǒu hé tóng – Import/export contract – Hợp đồng xuất nhập khẩu |
| 1485 | 进出口市场分析 – jìn chū kǒu shì chǎng fēn xī – Import/export market analysis – Phân tích thị trường xuất nhập khẩu |
| 1486 | 进口税单 – jìn kǒu shuì dān – Import tax invoice – Hóa đơn thuế nhập khẩu |
| 1487 | 出口税单 – chū kǒu shuì dān – Export tax invoice – Hóa đơn thuế xuất khẩu |
| 1488 | 海关检查 – hǎi guān jiǎn chá – Customs inspection – Kiểm tra hải quan |
| 1489 | 进出口单证 – jìn chū kǒu dān zhèng – Import/export documents – Hồ sơ xuất nhập khẩu |
| 1490 | 进口税款 – jìn kǒu shuì kuǎn – Import tax payment – Thanh toán thuế nhập khẩu |
| 1491 | 出口税款 – chū kǒu shuì kuǎn – Export tax payment – Thanh toán thuế xuất khẩu |
| 1492 | 出口市场开拓 – chū kǒu shì chǎng kāi tuò – Export market development – Phát triển thị trường xuất khẩu |
| 1493 | 进口市场开拓 – jìn kǒu shì chǎng kāi tuò – Import market development – Phát triển thị trường nhập khẩu |
| 1494 | 货物进口清关 – huò wù jìn kǒu qīng guān – Import customs clearance – Thông quan hàng hóa nhập khẩu |
| 1495 | 货物出口清关 – huò wù chū kǒu qīng guān – Export customs clearance – Thông quan hàng hóa xuất khẩu |
| 1496 | 进口退税 – jìn kǒu tuì shuì – Import tax rebate – Hoàn thuế nhập khẩu |
| 1497 | 进口商责任 – jìn kǒu shāng zé rèn – Importer responsibility – Trách nhiệm nhà nhập khẩu |
| 1498 | 出口商责任 – chū kǒu shāng zé rèn – Exporter responsibility – Trách nhiệm nhà xuất khẩu |
| 1499 | 海关声明 – hǎi guān shēng míng – Customs declaration – Tờ khai hải quan |
| 1500 | 进口货物运输 – jìn kǒu huò wù yùn shū – Import goods transportation – Vận chuyển hàng hóa nhập khẩu |
| 1501 | 出口货物运输 – chū kǒu huò wù yùn shū – Export goods transportation – Vận chuyển hàng hóa xuất khẩu |
| 1502 | 出口报关 – chū kǒu bào guān – Export customs declaration – Khai báo hải quan xuất khẩu |
| 1503 | 海关进出口审查 – hǎi guān jìn chū kǒu shěn chá – Customs import/export review – Kiểm tra xuất nhập khẩu hải quan |
| 1504 | 国际贸易规则 – guó jì mào yì guī zé – International trade regulations – Quy tắc thương mại quốc tế |
| 1505 | 出口产品 – chū kǒu chǎn pǐn – Exported products – Sản phẩm xuất khẩu |
| 1506 | 进出口税收 – jìn chū kǒu shuì shōu – Import/export taxation – Thuế xuất nhập khẩu |
| 1507 | 进口报关单 – jìn kǒu bào guān dān – Import declaration form – Mẫu khai báo nhập khẩu |
| 1508 | 出口报关单 – chū kǒu bào guān dān – Export declaration form – Mẫu khai báo xuất khẩu |
| 1509 | 进口商许可证 – jìn kǒu shāng xǔ kě zhèng – Importer license – Giấy phép nhà nhập khẩu |
| 1510 | 出口商许可证 – chū kǒu shāng xǔ kě zhèng – Exporter license – Giấy phép nhà xuất khẩu |
| 1511 | 出口商品 – chū kǒu shāng pǐn – Export goods – Hàng hóa xuất khẩu |
| 1512 | 贸易融资 – mào yì róng zī – Trade financing – Tài trợ thương mại |
| 1513 | 进口货物 – jìn kǒu huò wù – Imported goods – Hàng hóa nhập khẩu |
| 1514 | 出口货物 – chū kǒu huò wù – Exported goods – Hàng hóa xuất khẩu |
| 1515 | 进口贸易 – jìn kǒu mào yì – Import trade – Thương mại nhập khẩu |
| 1516 | 出口贸易 – chū kǒu mào yì – Export trade – Thương mại xuất khẩu |
| 1517 | 海关检查清单 – hǎi guān jiǎn chá qīng dān – Customs inspection checklist – Danh sách kiểm tra hải quan |
| 1518 | 进口付款 – jìn kǒu fù kuǎn – Import payment – Thanh toán nhập khẩu |
| 1519 | 出口付款 – chū kǒu fù kuǎn – Export payment – Thanh toán xuất khẩu |
| 1520 | 进口关税计算 – jìn kǒu guān shuì jì suàn – Import duty calculation – Tính toán thuế nhập khẩu |
| 1521 | 出口关税计算 – chū kǒu guān shuì jì suàn – Export duty calculation – Tính toán thuế xuất khẩu |
| 1522 | 进口原材料 – jìn kǒu yuán cǎi liào – Imported raw materials – Nguyên liệu nhập khẩu |
| 1523 | 出口原材料 – chū kǒu yuán cǎi liào – Exported raw materials – Nguyên liệu xuất khẩu |
| 1524 | 进口许可证申请 – jìn kǒu xǔ kě zhèng shēn qǐng – Import license application – Đơn xin giấy phép nhập khẩu |
| 1525 | 进出口货物检验 – jìn chū kǒu huò wù jiǎn yàn – Import/export goods inspection – Kiểm tra hàng hóa xuất nhập khẩu |
| 1526 | 海关关税管理 – hǎi guān guān shuì guǎn lǐ – Customs duty management – Quản lý thuế hải quan |
| 1527 | 进出口订单 – jìn chū kǒu dìng dān – Import/export order – Đơn đặt hàng xuất nhập khẩu |
| 1528 | 进口许可证发放 – jìn kǒu xǔ kě zhèng fā fàng – Issuance of import license – Cấp phát giấy phép nhập khẩu |
| 1529 | 出口许可证发放 – chū kǒu xǔ kě zhèng fā fàng – Issuance of export license – Cấp phát giấy phép xuất khẩu |
| 1530 | 进出口商 – jìn chū kǒu shāng – Import/export trader – Thương nhân xuất nhập khẩu |
| 1531 | 国际支付方式 – guó jì zhī fù fāng shì – International payment methods – Phương thức thanh toán quốc tế |
| 1532 | 进口市场需求 – jìn kǒu shì chǎng xū qiú – Import market demand – Nhu cầu thị trường nhập khẩu |
| 1533 | 出口市场需求 – chū kǒu shì chǎng xū qiú – Export market demand – Nhu cầu thị trường xuất khẩu |
| 1534 | 进出口贸易政策 – jìn chū kǒu mào yì zhèng cè – Import/export trade policy – Chính sách thương mại xuất nhập khẩu |
| 1535 | 进出口管制 – jìn chū kǒu guǎn zhì – Import/export controls – Kiểm soát xuất nhập khẩu |
| 1536 | 进口货物支付 – jìn kǒu huò wù zhī fù – Payment for imported goods – Thanh toán hàng hóa nhập khẩu |
| 1537 | 出口货物支付 – chū kǒu huò wù zhī fù – Payment for exported goods – Thanh toán hàng hóa xuất khẩu |
| 1538 | 进出口货币兑换 – jìn chū kǒu huò bì duì huàn – Import/export currency exchange – Hoán đổi ngoại tệ xuất nhập khẩu |
| 1539 | 国际贸易付款 – guó jì mào yì fù kuǎn – International trade payment – Thanh toán thương mại quốc tế |
| 1540 | 进口配额管理 – jìn kǒu pèi é guǎn lǐ – Import quota management – Quản lý hạn ngạch nhập khẩu |
| 1541 | 出口配额管理 – chū kǒu pèi é guǎn lǐ – Export quota management – Quản lý hạn ngạch xuất khẩu |
| 1542 | 进口订单处理 – jìn kǒu dìng dān chǔ lǐ – Import order processing – Xử lý đơn hàng nhập khẩu |
| 1543 | 出口订单处理 – chū kǒu dìng dān chǔ lǐ – Export order processing – Xử lý đơn hàng xuất khẩu |
| 1544 | 海关通关手续 – hǎi guān tōng guān shǒu xù – Customs clearance procedures – Thủ tục thông quan hải quan |
| 1545 | 国际运输服务 – guó jì yùn shū fú wù – International shipping services – Dịch vụ vận chuyển quốc tế |
| 1546 | 进出口法规 – jìn chū kǒu fǎ guī – Import/export regulations – Quy định xuất nhập khẩu |
| 1547 | 进口商品退货 – jìn kǒu shāng pǐn tuì huò – Imported goods returns – Hoàn trả hàng hóa nhập khẩu |
| 1548 | 出口商品退货 – chū kǒu shāng pǐn tuì huò – Exported goods returns – Hoàn trả hàng hóa xuất khẩu |
| 1549 | 出口关税减免 – chū kǒu guān shuì jiǎn miǎn – Export duty reduction – Giảm thuế xuất khẩu |
| 1550 | 国际货币 – guó jì huò bì – International currency – Tiền tệ quốc tế |
| 1551 | 出口报告 – chū kǒu bào gào – Export report – Báo cáo xuất khẩu |
| 1552 | 出口结算 – chū kǒu jié suàn – Export settlement – Thanh toán xuất khẩu |
| 1553 | 进口结算 – jìn kǒu jié suàn – Import settlement – Thanh toán nhập khẩu |
| 1554 | 进出口贸易限制 – jìn chū kǒu mào yì xiàn zhì – Import/export trade restrictions – Hạn chế thương mại xuất nhập khẩu |
| 1555 | 出口货物保险 – chū kǒu huò wù bǎo xiǎn – Export goods insurance – Bảo hiểm hàng hóa xuất khẩu |
| 1556 | 进口货物保险 – jìn kǒu huò wù bǎo xiǎn – Import goods insurance – Bảo hiểm hàng hóa nhập khẩu |
| 1557 | 海关清关 – hǎi guān qīng guān – Customs clearance – Thông quan hải quan |
| 1558 | 出口物流 – chū kǒu wù liú – Export logistics – Logistics xuất khẩu |
| 1559 | 进口物流 – jìn kǒu wù liú – Import logistics – Logistics nhập khẩu |
| 1560 | 进口许可证审批 – jìn kǒu xǔ kě zhèng shěn pī – Import license approval – Phê duyệt giấy phép nhập khẩu |
| 1561 | 出口许可证审批 – chū kǒu xǔ kě zhèng shěn pī – Export license approval – Phê duyệt giấy phép xuất khẩu |
| 1562 | 进口商品检验 – jìn kǒu shāng pǐn jiǎn yàn – Imported goods inspection – Kiểm tra hàng hóa nhập khẩu |
| 1563 | 出口商品检验 – chū kǒu shāng pǐn jiǎn yàn – Exported goods inspection – Kiểm tra hàng hóa xuất khẩu |
| 1564 | 进出口货物管制 – jìn chū kǒu huò wù guǎn zhì – Import/export goods control – Kiểm soát hàng hóa xuất nhập khẩu |
| 1565 | 海关征税 – hǎi guān zhēng shuì – Customs taxation – Đánh thuế hải quan |
| 1566 | 出口订单确认 – chū kǒu dìng dān quèrèn – Export order confirmation – Xác nhận đơn hàng xuất khẩu |
| 1567 | 进口订单确认 – jìn kǒu dìng dān quèrèn – Import order confirmation – Xác nhận đơn hàng nhập khẩu |
| 1568 | 国际贸易合作 – guó jì mào yì hé zuò – International trade cooperation – Hợp tác thương mại quốc tế |
| 1569 | 出口贸易协议 – chū kǒu mào yì xié yì – Export trade agreement – Thỏa thuận thương mại xuất khẩu |
| 1570 | 进口贸易协议 – jìn kǒu mào yì xié yì – Import trade agreement – Thỏa thuận thương mại nhập khẩu |
| 1571 | 出口贸易代表 – chū kǒu mào yì dài biǎo – Export trade representative – Đại diện thương mại xuất khẩu |
| 1572 | 进口贸易代表 – jìn kǒu mào yì dài biǎo – Import trade representative – Đại diện thương mại nhập khẩu |
| 1573 | 进出口合同条款 – jìn chū kǒu hé tóng tiáo kuǎn – Import/export contract terms – Điều khoản hợp đồng xuất nhập khẩu |
| 1574 | 国际市场调研 – guó jì shì chǎng tiáo yán – International market research – Nghiên cứu thị trường quốc tế |
| 1575 | 出口市场开发 – chū kǒu shì chǎng kāi fā – Export market development – Phát triển thị trường xuất khẩu |
| 1576 | 进口市场开发 – jìn kǒu shì chǎng kāi fā – Import market development – Phát triển thị trường nhập khẩu |
| 1577 | 进出口合同履行 – jìn chū kǒu hé tóng lǚ xíng – Import/export contract fulfillment – Thực hiện hợp đồng xuất nhập khẩu |
| 1578 | 出口订单履行 – chū kǒu dìng dān lǚ xíng – Export order fulfillment – Thực hiện đơn hàng xuất khẩu |
| 1579 | 进口订单履行 – jìn kǒu dìng dān lǚ xíng – Import order fulfillment – Thực hiện đơn hàng nhập khẩu |
| 1580 | 海外销售 – hǎi wài xiāo shòu – Overseas sales – Bán hàng quốc tế |
| 1581 | 进出口生产 – jìn chū kǒu shēng chǎn – Import/export production – Sản xuất xuất nhập khẩu |
| 1582 | 出口商储备 – chū kǒu shāng chǔ bèi – Exporter inventory – Dự trữ của nhà xuất khẩu |
| 1583 | 进口商储备 – jìn kǒu shāng chǔ bèi – Importer inventory – Dự trữ của nhà nhập khẩu |
| 1584 | 海关服务 – hǎi guān fú wù – Customs services – Dịch vụ hải quan |
| 1585 | 国际物流公司 – guó jì wù liú gōng sī – International logistics company – Công ty logistics quốc tế |
| 1586 | 出口报关流程 – chū kǒu bào guān liú chéng – Export customs declaration process – Quy trình khai báo hải quan xuất khẩu |
| 1587 | 进口报关流程 – jìn kǒu bào guān liú chéng – Import customs declaration process – Quy trình khai báo hải quan nhập khẩu |
| 1588 | 出口订单管理 – chū kǒu dìng dān guǎn lǐ – Export order management – Quản lý đơn hàng xuất khẩu |
| 1589 | 进口订单管理 – jìn kǒu dìng dān guǎn lǐ – Import order management – Quản lý đơn hàng nhập khẩu |
| 1590 | 海外采购 – hǎi wài cǎi gòu – Overseas procurement – Mua sắm quốc tế |
| 1591 | 进口商费用 – jìn kǒu shāng fèi yòng – Importer costs – Chi phí của nhà nhập khẩu |
| 1592 | 出口商费用 – chū kǒu shāng fèi yòng – Exporter costs – Chi phí của nhà xuất khẩu |
| 1593 | 出口物流管理 – chū kǒu wù liú guǎn lǐ – Export logistics management – Quản lý logistics xuất khẩu |
| 1594 | 进口物流管理 – jìn kǒu wù liú guǎn lǐ – Import logistics management – Quản lý logistics nhập khẩu |
| 1595 | 进口税率 – jìn kǒu shuì lǜ – Import tariff rate – Mức thuế nhập khẩu |
| 1596 | 出口税率 – chū kǒu shuì lǜ – Export tariff rate – Mức thuế xuất khẩu |
| 1597 | 进口管理系统 – jìn kǒu guǎn lǐ xì tǒng – Import management system – Hệ thống quản lý nhập khẩu |
| 1598 | 出口管理系统 – chū kǒu guǎn lǐ xì tǒng – Export management system – Hệ thống quản lý xuất khẩu |
| 1599 | 进出口合规 – jìn chū kǒu hé guī – Import/export compliance – Tuân thủ xuất nhập khẩu |
| 1600 | 国际供应链 – guó jì gōng yìng liàn – International supply chain – Chuỗi cung ứng quốc tế |
| 1601 | 出口代理 – chū kǒu dài lǐ – Export agent – Đại lý xuất khẩu |
| 1602 | 进口代理 – jìn kǒu dài lǐ – Import agent – Đại lý nhập khẩu |
| 1603 | 出口市场分析 – chū kǒu shì chǎng fēn xī – Export market analysis – Phân tích thị trường xuất khẩu |
| 1604 | 国际市场准入 – guó jì shì chǎng zhǔn rù – International market access – Tiếp cận thị trường quốc tế |
| 1605 | 出口政策 – chū kǒu zhèng cè – Export policy – Chính sách xuất khẩu |
| 1606 | 进口政策 – jìn kǒu zhèng cè – Import policy – Chính sách nhập khẩu |
| 1607 | 出口协议签署 – chū kǒu xié yì qiān shǔ – Export agreement signing – Ký kết thỏa thuận xuất khẩu |
| 1608 | 进口协议签署 – jìn kǒu xié yì qiān shǔ – Import agreement signing – Ký kết thỏa thuận nhập khẩu |
| 1609 | 出口产品认证 – chū kǒu chǎn pǐn rèn zhèng – Export product certification – Chứng nhận sản phẩm xuất khẩu |
| 1610 | 进口产品认证 – jìn kǒu chǎn pǐn rèn zhèng – Import product certification – Chứng nhận sản phẩm nhập khẩu |
| 1611 | 贸易标准 – mào yì biāo zhǔn – Trade standards – Tiêu chuẩn thương mại |
| 1612 | 进口货物清关 – jìn kǒu huò wù qīng guān – Import goods clearance – Thông quan hàng hóa nhập khẩu |
| 1613 | 出口货物清关 – chū kǒu huò wù qīng guān – Export goods clearance – Thông quan hàng hóa xuất khẩu |
| 1614 | 进出口审计 – jìn chū kǒu shěn jì – Import/export audit – Kiểm toán xuất nhập khẩu |
| 1615 | 进出口付款条件 – jìn chū kǒu fù kuǎn tiáo jiàn – Import/export payment terms – Điều kiện thanh toán xuất nhập khẩu |
| 1616 | 出口成本控制 – chū kǒu chéng běn kòng zhì – Export cost control – Kiểm soát chi phí xuất khẩu |
| 1617 | 进口成本控制 – jìn kǒu chéng běn kòng zhì – Import cost control – Kiểm soát chi phí nhập khẩu |
| 1618 | 国际贸易协议 – guó jì mào yì xié yì – International trade agreement – Thỏa thuận thương mại quốc tế |
| 1619 | 出口货物退换 – chū kǒu huò wù tuì huàn – Export goods return/exchange – Hoàn trả/đổi hàng hóa xuất khẩu |
| 1620 | 进口货物退换 – jìn kǒu huò wù tuì huàn – Import goods return/exchange – Hoàn trả/đổi hàng hóa nhập khẩu |
| 1621 | 出口关税减免 – chū kǒu guān shuì jiǎn miǎn – Export tariff reduction – Giảm thuế xuất khẩu |
| 1622 | 进口关税减免 – jìn kǒu guān shuì jiǎn miǎn – Import tariff reduction – Giảm thuế nhập khẩu |
| 1623 | 出口财务报告 – chū kǒu cái wù bào gào – Export financial report – Báo cáo tài chính xuất khẩu |
| 1624 | 进口财务报告 – jìn kǒu cái wù bào gào – Import financial report – Báo cáo tài chính nhập khẩu |
| 1625 | 国际贸易流程 – guó jì mào yì liú chéng – International trade process – Quy trình thương mại quốc tế |
| 1626 | 出口退货政策 – chū kǒu tuì huò zhèng cè – Export return policy – Chính sách hoàn trả hàng hóa xuất khẩu |
| 1627 | 进口退货政策 – jìn kǒu tuì huò zhèng cè – Import return policy – Chính sách hoàn trả hàng hóa nhập khẩu |
| 1628 | 进出口检疫 – jìn chū kǒu jiǎn yì – Import/export quarantine – Kiểm dịch xuất nhập khẩu |
| 1629 | 出口货物包装 – chū kǒu huò wù bāo zhuāng – Export goods packaging – Bao bì hàng hóa xuất khẩu |
| 1630 | 进口货物包装 – jìn kǒu huò wù bāo zhuāng – Import goods packaging – Bao bì hàng hóa nhập khẩu |
| 1631 | 进出口货物运输 – jìn chū kǒu huò wù yùn shū – Import/export goods transportation – Vận chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu |
| 1632 | 进口商信用 – jìn kǒu shāng xìn yòng – Importer credit – Tín dụng của nhà nhập khẩu |
| 1633 | 出口商信用 – chū kǒu shāng xìn yòng – Exporter credit – Tín dụng của nhà xuất khẩu |
| 1634 | 出口发票 – chū kǒu fā piào – Export invoice – Hóa đơn xuất khẩu |
| 1635 | 进口发票 – jìn kǒu fā piào – Import invoice – Hóa đơn nhập khẩu |
| 1636 | 出口申报 – chū kǒu shēn bào – Export declaration – Khai báo xuất khẩu |
| 1637 | 进口申报 – jìn kǒu shēn bào – Import declaration – Khai báo nhập khẩu |
| 1638 | 出口审计 – chū kǒu shěn jì – Export audit – Kiểm toán xuất khẩu |
| 1639 | 进口审计 – jìn kǒu shěn jì – Import audit – Kiểm toán nhập khẩu |
| 1640 | 出口合规 – chū kǒu hé guī – Export compliance – Tuân thủ xuất khẩu |
| 1641 | 进口合规 – jìn kǒu hé guī – Import compliance – Tuân thủ nhập khẩu |
| 1642 | 出口退税程序 – chū kǒu tuì shuì chéng xù – Export tax refund procedure – Quy trình hoàn thuế xuất khẩu |
| 1643 | 进口退税程序 – jìn kǒu tuì shuì chéng xù – Import tax refund procedure – Quy trình hoàn thuế nhập khẩu |
| 1644 | 进口许可证审核 – jìn kǒu xǔ kě zhèng shěn hé – Import license review – Xem xét giấy phép nhập khẩu |
| 1645 | 出口许可证审核 – chū kǒu xǔ kě zhèng shěn hé – Export license review – Xem xét giấy phép xuất khẩu |
| 1646 | 进口预警 – jìn kǒu yù jǐng – Import alert – Cảnh báo nhập khẩu |
| 1647 | 出口预警 – chū kǒu yù jǐng – Export alert – Cảnh báo xuất khẩu |
| 1648 | 进出口报告 – jìn chū kǒu bào gào – Import/export report – Báo cáo xuất nhập khẩu |
| 1649 | 进口银行信用证 – jìn kǒu yín háng xìn yòng zhèng – Import bank letter of credit – Thư tín dụng của ngân hàng nhập khẩu |
| 1650 | 出口银行信用证 – chū kǒu yín háng xìn yòng zhèng – Export bank letter of credit – Thư tín dụng của ngân hàng xuất khẩu |
| 1651 | 出口成本 – chū kǒu chéng běn – Export cost – Chi phí xuất khẩu |
| 1652 | 海外市场拓展 – hǎi wài shì chǎng tuò zhǎn – Overseas market expansion – Mở rộng thị trường quốc tế |
| 1653 | 出口销售渠道 – chū kǒu xiāo shòu qú dào – Export sales channel – Kênh bán hàng xuất khẩu |
| 1654 | 进口销售渠道 – jìn kǒu xiāo shòu qú dào – Import sales channel – Kênh bán hàng nhập khẩu |
| 1655 | 出口支付方式 – chū kǒu zhī fù fāng shì – Export payment method – Phương thức thanh toán xuất khẩu |
| 1656 | 进口支付方式 – jìn kǒu zhī fù fāng shì – Import payment method – Phương thức thanh toán nhập khẩu |
| 1657 | 进出口采购 – jìn chū kǒu cǎi gòu – Import/export procurement – Mua sắm xuất nhập khẩu |
| 1658 | 出口产品检验 – chū kǒu chǎn pǐn jiǎn yàn – Export product inspection – Kiểm tra sản phẩm xuất khẩu |
| 1659 | 进口产品检验 – jìn kǒu chǎn pǐn jiǎn yàn – Import product inspection – Kiểm tra sản phẩm nhập khẩu |
| 1660 | 进口贸易公司 – jìn kǒu mào yì gōng sī – Import trading company – Công ty thương mại nhập khẩu |
| 1661 | 出口贸易公司 – chū kǒu mào yì gōng sī – Export trading company – Công ty thương mại xuất khẩu |
| 1662 | 出口仓储 – chū kǒu cāng chǔ – Export warehousing – Kho hàng xuất khẩu |
| 1663 | 进口仓储 – jìn kǒu cāng chǔ – Import warehousing – Kho hàng nhập khẩu |
| 1664 | 海关监管政策 – hǎi guān jiān guǎn zhèng cè – Customs supervision policy – Chính sách giám sát hải quan |
| 1665 | 出口商品清单 – chū kǒu shāng pǐn qīng dān – Export product list – Danh sách sản phẩm xuất khẩu |
| 1666 | 进口商品清单 – jìn kǒu shāng pǐn qīng dān – Import product list – Danh sách sản phẩm nhập khẩu |
| 1667 | 出口生产计划 – chū kǒu shēng chǎn jì huà – Export production plan – Kế hoạch sản xuất xuất khẩu |
| 1668 | 进口生产计划 – jìn kǒu shēng chǎn jì huà – Import production plan – Kế hoạch sản xuất nhập khẩu |
| 1669 | 进出口信用保险 – jìn chū kǒu xìn yòng bǎo xiǎn – Import/export credit insurance – Bảo hiểm tín dụng xuất nhập khẩu |
| 1670 | 出口保险 – chū kǒu bǎo xiǎn – Export insurance – Bảo hiểm xuất khẩu |
| 1671 | 进口保险 – jìn kǒu bǎo xiǎn – Import insurance – Bảo hiểm nhập khẩu |
| 1672 | 国际海运 – guó jì hǎi yùn – International sea transportation – Vận chuyển biển quốc tế |
| 1673 | 进出口资金管理 – jìn chū kǒu zī jīn guǎn lǐ – Import/export fund management – Quản lý quỹ xuất nhập khẩu |
| 1674 | 出口仓储管理 – chū kǒu cāng chǔ guǎn lǐ – Export warehouse management – Quản lý kho hàng xuất khẩu |
| 1675 | 进口退货 – jìn kǒu tuì huò – Import return – Hoàn trả hàng nhập khẩu |
| 1676 | 出口退货 – chū kǒu tuì huò – Export return – Hoàn trả hàng xuất khẩu |
| 1677 | 国际货物保险 – guó jì huò wù bǎo xiǎn – International cargo insurance – Bảo hiểm hàng hóa quốc tế |
| 1678 | 进出口贸易协定 – jìn chū kǒu mào yì xié dìng – Import/export trade agreement – Thỏa thuận thương mại xuất nhập khẩu |
| 1679 | 进口费用 – jìn kǒu fèi yòng – Import costs – Chi phí nhập khẩu |
| 1680 | 出口费用 – chū kǒu fèi yòng – Export costs – Chi phí xuất khẩu |
| 1681 | 进口货物 – jìn kǒu huò wù – Import goods – Hàng hóa nhập khẩu |
| 1682 | 出口货物 – chū kǒu huò wù – Export goods – Hàng hóa xuất khẩu |
| 1683 | 国际贸易组织 – guó jì mào yì zǔ zhī – International Trade Organization – Tổ chức Thương mại Quốc tế |
| 1684 | 出口产品 – chū kǒu chǎn pǐn – Export products – Sản phẩm xuất khẩu |
| 1685 | 进口产品 – jìn kǒu chǎn pǐn – Import products – Sản phẩm nhập khẩu |
| 1686 | 海外仓储 – hǎi wài cāng chǔ – Overseas warehousing – Kho bãi ở nước ngoài |
| 1687 | 进出口协议 – jìn chū kǒu xié yì – Import/export agreement – Thỏa thuận xuất nhập khẩu |
| 1688 | 出口成本分析 – chū kǒu chéng běn fēn xī – Export cost analysis – Phân tích chi phí xuất khẩu |
| 1689 | 进口成本分析 – jìn kǒu chéng běn fēn xī – Import cost analysis – Phân tích chi phí nhập khẩu |
| 1690 | 海关查验 – hǎi guān chá yàn – Customs inspection – Kiểm tra hải quan |
| 1691 | 进出口文件 – jìn chū kǒu wén jiàn – Import/export documents – Hồ sơ xuất nhập khẩu |
| 1692 | 出口贸易方式 – chū kǒu mào yì fāng shì – Export trading methods – Phương thức thương mại xuất khẩu |
| 1693 | 进口贸易方式 – jìn kǒu mào yì fāng shì – Import trading methods – Phương thức thương mại nhập khẩu |
| 1694 | 海外买家 – hǎi wài mǎi jiā – Overseas buyer – Người mua quốc tế |
| 1695 | 国际合同 – guó jì hé tóng – International contract – Hợp đồng quốc tế |
| 1696 | 出口发货 – chū kǒu fā huò – Export shipment – Gửi hàng xuất khẩu |
| 1697 | 进口发货 – jìn kǒu fā huò – Import shipment – Gửi hàng nhập khẩu |
| 1698 | 进口转口贸易 – jìn kǒu zhuǎn kǒu mào yì – Re-export trade – Thương mại chuyển khẩu |
| 1699 | 出口转口贸易 – chū kǒu zhuǎn kǒu mào yì – Re-export trade – Thương mại chuyển khẩu |
| 1700 | 出口渠道 – chū kǒu qú dào – Export channel – Kênh xuất khẩu |
| 1701 | 进口商品分类 – jìn kǒu shāng pǐn fēn lèi – Import product classification – Phân loại sản phẩm nhập khẩu |
| 1702 | 出口商品分类 – chū kǒu shāng pǐn fēn lèi – Export product classification – Phân loại sản phẩm xuất khẩu |
| 1703 | 国际运输协议 – guó jì yùn shū xié yì – International transportation agreement – Thỏa thuận vận chuyển quốc tế |
| 1704 | 出口运输协议 – chū kǒu yùn shū xié yì – Export transportation agreement – Thỏa thuận vận chuyển xuất khẩu |
| 1705 | 进口运输协议 – jìn kǒu yùn shū xié yì – Import transportation agreement – Thỏa thuận vận chuyển nhập khẩu |
| 1706 | 海运费 – hǎi yùn fèi – Ocean freight – Phí vận chuyển đường biển |
| 1707 | 空运费 – kōng yùn fèi – Air freight – Phí vận chuyển hàng không |
| 1708 | 进出口贸易风险 – jìn chū kǒu mào yì fēng xiǎn – Import/export trade risk – Rủi ro thương mại xuất nhập khẩu |
| 1709 | 出口运输管理 – chū kǒu yùn shū guǎn lǐ – Export transportation management – Quản lý vận chuyển xuất khẩu |
| 1710 | 进口运输管理 – jìn kǒu yùn shū guǎn lǐ – Import transportation management – Quản lý vận chuyển nhập khẩu |
| 1711 | 进出口支付 – jìn chū kǒu zhī fù – Import/export payment – Thanh toán xuất nhập khẩu |
| 1712 | 出口贸易壁垒 – chū kǒu mào yì bì lèi – Export trade barriers – Rào cản thương mại xuất khẩu |
| 1713 | 清关公司 – qīng guān gōng sī – Customs clearance company – Công ty thông quan |
| 1714 | 贸易术语 – mào yì shù yǔ – Trade terms – Thuật ngữ thương mại |
| 1715 | 仓储服务 – cāng chǔ fú wù – Warehousing service – Dịch vụ kho bãi |
| 1716 | 进口审查 – jìn kǒu shěn chá – Import inspection – Kiểm tra hàng nhập khẩu |
| 1717 | 关税政策 – guān shuì zhèng cè – Tariff policy – Chính sách thuế quan |
| 1718 | 商品检验 – shāng pǐn jiǎn yàn – Product inspection – Kiểm định hàng hóa |
| 1719 | 进口备案 – jìn kǒu bèi àn – Import filing – Hồ sơ nhập khẩu |
| 1720 | 商检机构 – shāng jiǎn jī gòu – Commodity inspection agency – Cơ quan kiểm định hàng hóa |
| 1721 | 限额进口 – xiàn é jìn kǒu – Quota import – Nhập khẩu theo hạn ngạch |
| 1722 | 托运单 – tuō yùn dān – Consignment note – Phiếu gửi hàng |
| 1723 | 报关资料 – bào guān zī liào – Customs declaration documents – Hồ sơ khai báo hải quan |
| 1724 | 进口保障措施 – jìn kǒu bǎo zhàng cuò shī – Import safeguard measures – Biện pháp bảo vệ hàng nhập khẩu |
| 1725 | 原材料进口 – yuán cái liào jìn kǒu – Raw material import – Nhập khẩu nguyên liệu |
| 1726 | 零部件进口 – líng bù jiàn jìn kǒu – Parts import – Nhập khẩu linh kiện |
| 1727 | 食品进口 – shí pǐn jìn kǒu – Food import – Nhập khẩu thực phẩm |
| 1728 | 药品进口 – yào pǐn jìn kǒu – Medicine import – Nhập khẩu dược phẩm |
| 1729 | 化妆品进口 – huà zhuāng pǐn jìn kǒu – Cosmetics import – Nhập khẩu mỹ phẩm |
| 1730 | 检疫合格证明 – jiǎn yì hé gé zhèng míng – Quarantine certificate – Giấy chứng nhận kiểm dịch |
| 1731 | 进口注册 – jìn kǒu zhù cè – Import registration – Đăng ký nhập khẩu |
| 1732 | 报关行 – bào guān háng – Customs broker – Đại lý khai báo hải quan |
| 1733 | 进出口配额 – jìn chū kǒu pèi é – Import-export quota – Hạn ngạch xuất nhập khẩu |
| 1734 | 税收减免 – shuì shōu jiǎn miǎn – Tax exemption – Miễn giảm thuế |
| 1735 | 运输通道 – yùn shū tōng dào – Transport channel – Hành lang vận chuyển |
| 1736 | 贸易顺差 – mào yì shùn chā – Trade surplus – Thặng dư thương mại |
| 1737 | 贸易逆差 – mào yì nì chā – Trade deficit – Thâm hụt thương mại |
| 1738 | 出口基地 – chū kǒu jī dì – Export base – Căn cứ xuất khẩu |
| 1739 | 海关注册号 – hǎi guān zhù cè hào – Customs registration number – Mã số đăng ký hải quan |
| 1740 | 运单号码 – yùn dān hào mǎ – Waybill number – Mã số vận đơn |
| 1741 | 海外供应商 – hǎi wài gōng yìng shāng – Overseas supplier – Nhà cung cấp nước ngoài |
| 1742 | 到岸价 – dào àn jià – CIF (Cost, Insurance and Freight) – Giá đến cảng |
| 1743 | 离岸价 – lí àn jià – FOB (Free on Board) – Giá xuất xưởng |
| 1744 | 贸易代表 – mào yì dài biǎo – Trade representative – Đại diện thương mại |
| 1745 | 商务谈判 – shāng wù tán pàn – Business negotiation – Đàm phán kinh doanh |
| 1746 | 营销渠道 – yíng xiāo qú dào – Marketing channel – Kênh tiếp thị |
| 1747 | 市场准入 – shì chǎng zhǔn rù – Market access – Tiếp cận thị trường |
| 1748 | 关税配额 – guān shuì pèi é – Tariff quota – Hạn ngạch thuế quan |
| 1749 | 加工贸易 – jiā gōng mào yì – Processing trade – Thương mại gia công |
| 1750 | 加工装配 – jiā gōng zhuāng pèi – Assembling processing – Gia công lắp ráp |
| 1751 | 出口退税率 – chū kǒu tuì shuì lǜ – Export rebate rate – Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu |
| 1752 | 成品进口 – chéng pǐn jìn kǒu – Finished product import – Nhập khẩu sản phẩm hoàn chỉnh |
| 1753 | 合格证明 – hé gé zhèng míng – Certificate of conformity – Giấy chứng nhận hợp chuẩn |
| 1754 | 收货人 – shōu huò rén – Consignee – Người nhận hàng |
| 1755 | 发货人 – fā huò rén – Consignor – Người gửi hàng |
| 1756 | 到港通知 – dào gǎng tōng zhī – Arrival notice – Thông báo hàng đến cảng |
| 1757 | 检疫申报 – jiǎn yì shēn bào – Quarantine declaration – Khai báo kiểm dịch |
| 1758 | 单一窗口 – dān yī chuāng kǒu – Single window – Cửa sổ một cửa |
| 1759 | 原单提货 – yuán dān tí huò – Original bill of lading pickup – Lấy hàng bằng vận đơn gốc |
| 1760 | 电放提单 – diàn fàng tí dān – Telex release – Điện giao hàng |
| 1761 | 放行单 – fàng xíng dān – Customs release form – Giấy cho phép thông quan |
| 1762 | 查验通知书 – chá yàn tōng zhī shū – Inspection notice – Thông báo kiểm tra |
| 1763 | 进口通关 – jìn kǒu tōng guān – Import customs clearance – Thông quan nhập khẩu |
| 1764 | 海关编码 – hǎi guān biān mǎ – Customs code – Mã hải quan |
| 1765 | 商品税号 – shāng pǐn shuì hào – Commodity tax code – Mã số thuế hàng hóa |
| 1766 | 征税方式 – zhēng shuì fāng shì – Taxation method – Phương thức đánh thuế |
| 1767 | 增值税 – zēng zhí shuì – VAT (Value-Added Tax) – Thuế giá trị gia tăng |
| 1768 | 消费税 – xiāo fèi shuì – Excise tax – Thuế tiêu thụ đặc biệt |
| 1769 | 暂时免税 – zhàn shí miǎn shuì – Temporary tax exemption – Miễn thuế tạm thời |
| 1770 | 监管仓库 – jiān guǎn cāng kù – Bonded warehouse – Kho ngoại quan |
| 1771 | 监管区 – jiān guǎn qū – Supervision zone – Khu vực kiểm soát |
| 1772 | 进口贸易额 – jìn kǒu mào yì é – Import trade volume – Kim ngạch nhập khẩu |
| 1773 | 报关单证 – bào guān dān zhèng – Customs declaration documents – Chứng từ khai báo |
| 1774 | 运输路径 – yùn shū lù jìng – Transport route – Tuyến vận chuyển |
| 1775 | 航运公司 – háng yùn gōng sī – Shipping company – Hãng vận tải biển |
| 1776 | 空运公司 – kōng yùn gōng sī – Airfreight company – Hãng vận tải hàng không |
| 1777 | 集装箱 – jí zhuāng xiāng – Container – Container hàng hóa |
| 1778 | 散装货 – sǎn zhuāng huò – Bulk cargo – Hàng rời |
| 1779 | 货代公司 – huò dài gōng sī – Freight forwarder – Công ty giao nhận |
| 1780 | 货运代理 – huò yùn dài lǐ – Cargo agent – Đại lý vận tải |
| 1781 | 运输保险单 – yùn shū bǎo xiǎn dān – Transport insurance policy – Hợp đồng bảo hiểm vận chuyển |
| 1782 | 清关代理 – qīng guān dài lǐ – Customs clearance agent – Đại lý thông quan |
| 1783 | 仓单 – cāng dān – Warehouse receipt – Phiếu kho |
| 1784 | 提单副本 – tí dān fù běn – Bill of lading copy – Bản sao vận đơn |
| 1785 | 正本提单 – zhèng běn tí dān – Original bill of lading – Vận đơn gốc |
| 1786 | 检验证书 – jiǎn yàn zhèng shū – Inspection certificate – Giấy chứng nhận kiểm định |
| 1787 | 入境手续 – rù jìng shǒu xù – Entry procedures – Thủ tục nhập cảnh hàng hóa |
| 1788 | 货物申报 – huò wù shēn bào – Goods declaration – Khai báo hàng hóa |
| 1789 | 装货港 – zhuāng huò gǎng – Port of loading – Cảng xếp hàng |
| 1790 | 国际航线 – guó jì háng xiàn – International route – Tuyến vận chuyển quốc tế |
| 1791 | 自动化报关 – zì dòng huà bào guān – Automated customs declaration – Khai báo hải quan tự động |
| 1792 | 入境许可证 – rù jìng xǔ kě zhèng – Entry permit – Giấy phép nhập cảnh hàng hóa |
| 1793 | 出口监管 – chū kǒu jiān guǎn – Export supervision – Giám sát xuất khẩu |
| 1794 | 进口监管 – jìn kǒu jiān guǎn – Import supervision – Giám sát nhập khẩu |
| 1795 | 进口核销 – jìn kǒu hé xiāo – Import verification – Đối chiếu nhập khẩu |
| 1796 | 多式联运 – duō shì lián yùn – Multimodal transport – Vận chuyển đa phương thức |
| 1797 | 数字报关 – shù zì bào guān – Digital customs clearance – Thông quan số |
| 1798 | 进出口统计 – jìn chū kǒu tǒng jì – Import-export statistics – Thống kê xuất nhập khẩu |
| 1799 | 进口检疫 – jìn kǒu jiǎn yì – Import quarantine – Kiểm dịch hàng nhập khẩu |
| 1800 | 完税价格 – wán shuì jià gé – Dutiable value – Giá tính thuế |
| 1801 | 货物描述 – huò wù miáo shù – Goods description – Mô tả hàng hóa |
| 1802 | 商品归类 – shāng pǐn guī lèi – Commodity classification – Phân loại hàng hóa |
| 1803 | 危险品 – wēi xiǎn pǐn – Dangerous goods – Hàng nguy hiểm |
| 1804 | 禁运品 – jìn yùn pǐn – Prohibited items – Hàng cấm |
| 1805 | 限制物品 – xiàn zhì wù pǐn – Restricted items – Hàng hóa bị hạn chế |
| 1806 | 通关流程 – tōng guān liú chéng – Customs clearance process – Quy trình thông quan |
| 1807 | 自动通关 – zì dòng tōng guān – Automated clearance – Thông quan tự động |
| 1808 | 海关查验 – hǎi guān chá yàn – Customs inspection – Kiểm tra của hải quan |
| 1809 | 查扣货物 – chá kòu huò wù – Detained goods – Hàng hóa bị tạm giữ |
| 1810 | 违规进口 – wéi guī jìn kǒu – Illegal import – Nhập khẩu trái phép |
| 1811 | 海关处置 – hǎi guān chǔ zhì – Customs disposal – Xử lý của hải quan |
| 1812 | 再进口 – zài jìn kǒu – Re-import – Tái nhập khẩu |
| 1813 | 进口统计 – jìn kǒu tǒng jì – Import statistics – Thống kê nhập khẩu |
| 1814 | 进出口许可证 – jìn chū kǒu xǔ kě zhèng – Import-export license – Giấy phép xuất nhập khẩu |
| 1815 | 自动进口许可证 – zì dòng jìn kǒu xǔ kě zhèng – Automatic import license – Giấy phép nhập khẩu tự động |
| 1816 | 非自动进口许可证 – fēi zì dòng jìn kǒu xǔ kě zhèng – Non-automatic import license – Giấy phép nhập khẩu không tự động |
| 1817 | 跨境贸易区 – kuà jìng mào yì qū – Cross-border trade zone – Khu thương mại xuyên biên giới |
| 1818 | 特殊监管区域 – tè shū jiān guǎn qū yù – Special supervision area – Khu vực giám sát đặc biệt |
| 1819 | 保税物流园区 – bǎo shuì wù liú yuán qū – Bonded logistics park – Khu logistics bảo thuế |
| 1820 | 货物入区 – huò wù rù qū – Goods entry – Hàng hóa vào khu |
| 1821 | 货物出区 – huò wù chū qū – Goods exit – Hàng hóa ra khu |
| 1822 | 加工复出口 – jiā gōng fù chū kǒu – Processing and re-export – Gia công tái xuất |
| 1823 | 海关监管方式 – hǎi guān jiān guǎn fāng shì – Customs supervision mode – Phương thức giám sát hải quan |
| 1824 | 转关运输 – zhuǎn guān yùn shū – Transshipment – Vận chuyển chuyển cảng |
| 1825 | 快件清关 – kuài jiàn qīng guān – Express clearance – Thông quan hàng nhanh |
| 1826 | 快递进口 – kuài dì jìn kǒu – Courier import – Nhập khẩu qua chuyển phát nhanh |
| 1827 | 邮递进口 – yóu dì jìn kǒu – Postal import – Nhập khẩu qua đường bưu điện |
| 1828 | 第三方物流 – dì sān fāng wù liú – Third-party logistics – Logistics bên thứ ba |
| 1829 | 智能仓储 – zhì néng cāng chǔ – Smart warehousing – Kho thông minh |
| 1830 | 物流追踪 – wù liú zhuī zōng – Logistics tracking – Theo dõi logistics |
| 1831 | 电子数据交换 – diàn zǐ shù jù jiāo huàn – EDI (Electronic Data Interchange) – Trao đổi dữ liệu điện tử |
| 1832 | 入库单 – rù kù dān – Inbound order – Phiếu nhập kho |
| 1833 | 出库单 – chū kù dān – Outbound order – Phiếu xuất kho |
| 1834 | 检货单 – jiǎn huò dān – Inspection order – Phiếu kiểm hàng |
| 1835 | 包装清单 – bāo zhuāng qīng dān – Packing list – Danh sách đóng gói |
| 1836 | 装箱单 – zhuāng xiāng dān – Packing slip – Phiếu đóng gói |
| 1837 | 入境报关单 – rù jìng bào guān dān – Import declaration – Tờ khai nhập cảnh |
| 1838 | 运输方式 – yùn shū fāng shì – Mode of transport – Phương thức vận tải |
| 1839 | 海运 – hǎi yùn – Ocean freight – Vận tải đường biển |
| 1840 | 铁路运输 – tiě lù yùn shū – Railway transport – Vận tải đường sắt |
| 1841 | 公路运输 – gōng lù yùn shū – Road transport – Vận tải đường bộ |
| 1842 | 运输合同 – yùn shū hé tóng – Transport contract – Hợp đồng vận chuyển |
| 1843 | 货运保险 – huò yùn bǎo xiǎn – Cargo insurance – Bảo hiểm hàng hóa |
| 1844 | 进口流程图 – jìn kǒu liú chéng tú – Import flowchart – Sơ đồ quy trình nhập khẩu |
| 1845 | 保税区 – bǎo shuì qū – Bonded zone – Khu bảo thuế |
| 1846 | 口岸 – kǒu àn – Port of entry – Cửa khẩu |
| 1847 | 商检局 – shāng jiǎn jú – CIQ (China Entry-Exit Inspection and Quarantine Bureau) – Cục kiểm dịch và kiểm tra hàng hóa |
| 1848 | 检疫证书 – jiǎn yì zhèng shū – Quarantine certificate – Giấy chứng nhận kiểm dịch |
| 1849 | 出入境管理局 – chū rù jìng guǎn lǐ jú – Entry-Exit Administration – Cục quản lý xuất nhập cảnh |
| 1850 | 出入境检验检疫 – chū rù jìng jiǎn yàn jiǎn yì – Entry-exit inspection and quarantine – Kiểm tra kiểm dịch xuất nhập cảnh |
| 1851 | 商品标签 – shāng pǐn biāo qiān – Product label – Nhãn hàng hóa |
| 1852 | 标签审核 – biāo qiān shěn hé – Label approval – Phê duyệt nhãn mác |
| 1853 | 使用说明书 – shǐ yòng shuō míng shū – User manual – Hướng dẫn sử dụng |
| 1854 | 产品成分 – chǎn pǐn chéng fèn – Product composition – Thành phần sản phẩm |
| 1855 | 成分分析报告 – chéng fèn fēn xī bào gào – Ingredient analysis report – Báo cáo phân tích thành phần |
| 1856 | 半成品进口 – bàn chéng pǐn jìn kǒu – Semi-finished product import – Nhập khẩu bán thành phẩm |
| 1857 | 成品进口 – chéng pǐn jìn kǒu – Finished product import – Nhập khẩu thành phẩm |
| 1858 | 药品进口 – yào pǐn jìn kǒu – Pharmaceutical import – Nhập khẩu dược phẩm |
| 1859 | 化妆品进口 – huà zhuāng pǐn jìn kǒu – Cosmetic import – Nhập khẩu mỹ phẩm |
| 1860 | 儿童用品进口 – ér tóng yòng pǐn jìn kǒu – Children’s goods import – Nhập khẩu đồ dùng trẻ em |
| 1861 | 电器进口 – diàn qì jìn kǒu – Electronics import – Nhập khẩu thiết bị điện |
| 1862 | 机械设备进口 – jī xiè shè bèi jìn kǒu – Machinery import – Nhập khẩu máy móc |
| 1863 | 汽车零部件进口 – qì chē líng bù jiàn jìn kǒu – Auto parts import – Nhập khẩu linh kiện ô tô |
| 1864 | 医疗器械进口 – yī liáo qì xiè jìn kǒu – Medical device import – Nhập khẩu thiết bị y tế |
| 1865 | 检疫处理 – jiǎn yì chǔ lǐ – Quarantine treatment – Xử lý kiểm dịch |
| 1866 | 熏蒸处理 – xūn zhēng chǔ lǐ – Fumigation – Hun trùng |
| 1867 | 材质报告 – cái zhì bào gào – Material report – Báo cáo chất liệu |
| 1868 | 安全认证 – ān quán rèn zhèng – Safety certification – Chứng nhận an toàn |
| 1869 | CE认证 – CE rèn zhèng – CE certification – Chứng nhận CE (Châu Âu) |
| 1870 | FDA认证 – FDA rèn zhèng – FDA certification – Chứng nhận FDA (Mỹ) |
| 1871 | ISO认证 – ISO rèn zhèng – ISO certification – Chứng nhận ISO |
| 1872 | 进口退货 – jìn kǒu tuì huò – Import return – Trả hàng nhập khẩu |
| 1873 | 商品召回 – shāng pǐn zhào huí – Product recall – Thu hồi sản phẩm |
| 1874 | 退运货物 – tuì yùn huò wù – Returned goods – Hàng hóa bị trả lại |
| 1875 | 异议处理 – yì yì chǔ lǐ – Dispute resolution – Giải quyết khiếu nại |
| 1876 | 通关异常 – tōng guān yì cháng – Customs clearance irregularity – Bất thường khi thông quan |
| 1877 | 物流服务商 – wù liú fú wù shāng – Logistics service provider – Nhà cung cấp dịch vụ logistics |
| 1878 | 仓储费用 – cāng chǔ fèi yòng – Warehousing fee – Phí lưu kho |
| 1879 | 滞留费 – zhì liú fèi – Demurrage – Phí lưu bãi |
| 1880 | 滞期费 – zhì qī fèi – Detention fee – Phí lưu container |
| 1881 | 货物追踪码 – huò wù zhuī zōng mǎ – Tracking number – Mã theo dõi hàng |
| 1882 | 海运费 – hǎi yùn fèi – Ocean freight charge – Cước phí vận chuyển đường biển |
| 1883 | 空运费 – kōng yùn fèi – Air freight charge – Cước phí vận chuyển hàng không |
| 1884 | 报关费 – bào guān fèi – Customs declaration fee – Phí khai báo hải quan |
| 1885 | 保费 – bǎo fèi – Insurance premium – Phí bảo hiểm |
| 1886 | 报检费 – bào jiǎn fèi – Inspection fee – Phí kiểm tra hàng hóa |
| 1887 | 增值服务 – zēng zhí fú wù – Value-added service – Dịch vụ gia tăng |
| 1888 | 清关时间 – qīng guān shí jiān – Customs clearance time – Thời gian thông quan |
| 1889 | 港口拥堵 – gǎng kǒu yōng dǔ – Port congestion – Ùn tắc cảng |
| 1890 | 天气延误 – tiān qì yán wù – Weather delay – Trì hoãn do thời tiết |
| 1891 | 原产地 – yuán chǎn dì – Country of origin – Nước xuất xứ |
| 1892 | 原产地声明 – yuán chǎn dì shēng míng – Certificate of origin – Giấy chứng nhận xuất xứ |
| 1893 | 原产地标识 – yuán chǎn dì biāo zhì – Origin labeling – Nhãn xuất xứ |
| 1894 | 进口许可证制度 – jìn kǒu xǔ kě zhèng zhì dù – Import licensing system – Chế độ giấy phép nhập khẩu |
| 1895 | 最惠国待遇 – zuì huì guó dài yù – Most favored nation treatment – Quy chế tối huệ quốc |
| 1896 | 贸易壁垒 – mào yì bì lěi – Trade barrier – Rào cản thương mại |
| 1897 | 非关税壁垒 – fēi guān shuì bì lěi – Non-tariff barrier – Rào cản phi thuế quan |
| 1898 | 技术性贸易壁垒 – jì shù xìng mào yì bì lěi – Technical trade barrier – Rào cản kỹ thuật |
| 1899 | 卫生检疫要求 – wèi shēng jiǎn yì yāo qiú – Sanitary and quarantine requirements – Yêu cầu kiểm dịch và vệ sinh |
| 1900 | 环保标准 – huán bǎo biāo zhǔn – Environmental standard – Tiêu chuẩn môi trường |
| 1901 | 社会责任要求 – shè huì zé rèn yāo qiú – Social responsibility requirement – Yêu cầu trách nhiệm xã hội |
| 1902 | 进口商品管理 – jìn kǒu shāng pǐn guǎn lǐ – Imported goods management – Quản lý hàng nhập khẩu |
| 1903 | 自贸区 – zì mào qū – Free trade zone – Khu thương mại tự do |
| 1904 | 区域性协议 – qū yù xìng xié yì – Regional agreement – Hiệp định khu vực |
| 1905 | 双边贸易协定 – shuāng biān mào yì xié dìng – Bilateral trade agreement – Hiệp định thương mại song phương |
| 1906 | 多边贸易协定 – duō biān mào yì xié dìng – Multilateral trade agreement – Hiệp định thương mại đa phương |
| 1907 | 进口商行为准则 – jìn kǒu shāng xíng wéi zhǔn zé – Importer’s code of conduct – Quy tắc ứng xử của nhà nhập khẩu |
| 1908 | 合规管理 – hé guī guǎn lǐ – Compliance management – Quản lý tuân thủ |
| 1909 | 质量追溯体系 – zhì liàng zhuī sù tǐ xì – Quality traceability system – Hệ thống truy xuất nguồn gốc chất lượng |
| 1910 | 信息披露 – xìn xī pī lù – Information disclosure – Công bố thông tin |
| 1911 | 数据透明 – shù jù tòu míng – Data transparency – Minh bạch dữ liệu |
| 1912 | 进口报表 – jìn kǒu bào biǎo – Import report – Báo cáo nhập khẩu |
| 1913 | 盈亏分析 – yíng kuī fēn xī – Profit and loss analysis – Phân tích lãi lỗ |
| 1914 | 国际收支 – guó jì shōu zhī – Balance of payments – Cán cân thanh toán |
| 1915 | 跨境融资 – kuà jìng róng zī – Cross-border financing – Tài trợ xuyên biên giới |
| 1916 | 融资担保 – róng zī dān bǎo – Financing guarantee – Bảo lãnh tài chính |
| 1917 | 贸易融资工具 – mào yì róng zī gōng jù – Trade finance instrument – Công cụ tài trợ thương mại |
| 1918 | 征税依据 – zhēng shuì yī jù – Taxation basis – Căn cứ tính thuế |
| 1919 | 关税豁免 – guān shuì huò miǎn – Tariff exemption – Miễn thuế |
| 1920 | 减税优惠 – jiǎn shuì yōu huì – Tax reduction preference – Ưu đãi giảm thuế |
| 1921 | 税率调整 – shuì lǜ tiáo zhěng – Tariff rate adjustment – Điều chỉnh thuế suất |
| 1922 | 进口贸易顺差 – jìn kǒu mào yì shùn chā – Import trade surplus – Thặng dư thương mại nhập khẩu |
| 1923 | 进口贸易逆差 – jìn kǒu mào yì nì chā – Import trade deficit – Thâm hụt thương mại nhập khẩu |
| 1924 | 市场需求分析 – shì chǎng xū qiú fēn xī – Market demand analysis – Phân tích nhu cầu thị trường |
| 1925 | 进口价格指数 – jìn kǒu jià gé zhǐ shù – Import price index – Chỉ số giá nhập khẩu |
| 1926 | 市场趋势预测 – shì chǎng qū shì yù cè – Market trend forecast – Dự báo xu hướng thị trường |
| 1927 | 品牌授权 – pǐn pái shòu quán – Brand authorization – Cấp phép thương hiệu |
| 1928 | 品牌代理 – pǐn pái dài lǐ – Brand agency – Đại lý thương hiệu |
| 1929 | 市场准入门槛 – shì chǎng zhǔn rù mén kǎn – Market access threshold – Rào cản gia nhập thị trường |
| 1930 | 合同履约 – hé tóng lǚ yuē – Contract performance – Thực hiện hợp đồng |
| 1931 | 违约赔偿 – wéi yuē péi cháng – Breach compensation – Bồi thường vi phạm |
| 1932 | 国际商法 – guó jì shāng fǎ – International commercial law – Luật thương mại quốc tế |
| 1933 | 进口监管机制 – jìn kǒu jiān guǎn jī zhì – Import supervision mechanism – Cơ chế giám sát nhập khẩu |
| 1934 | 采购合同 – cǎi gòu hé tóng – Purchase contract – Hợp đồng mua hàng |
| 1935 | 合同条款 – hé tóng tiáo kuǎn – Contract clause – Điều khoản hợp đồng |
| 1936 | 履约保证金 – lǚ yuē bǎo zhèng jīn – Performance bond – Tiền đảm bảo thực hiện hợp đồng |
| 1937 | 信用调查 – xìn yòng diào chá – Credit investigation – Điều tra tín dụng |
| 1938 | 支付能力 – zhī fù néng lì – Payment capacity – Năng lực thanh toán |
| 1939 | 开证申请人 – kāi zhèng shēn qǐng rén – Applicant for L/C – Người mở L/C |
| 1940 | 受益人 – shòu yì rén – Beneficiary – Người thụ hưởng |
| 1941 | 通知行 – tōng zhī háng – Advising bank – Ngân hàng thông báo |
| 1942 | 议付行 – yì fù háng – Negotiating bank – Ngân hàng thương lượng |
| 1943 | 保兑行 – bǎo duì háng – Confirming bank – Ngân hàng xác nhận |
| 1944 | 付款交单 – fù kuǎn jiāo dān – D/P (Documents against payment) – Trả tiền nhận chứng từ |
| 1945 | 承兑交单 – chéng duì jiāo dān – D/A (Documents against acceptance) – Nhận chứng từ để chấp nhận |
| 1946 | 托收方式 – tuō shōu fāng shì – Collection method – Phương thức nhờ thu |
| 1947 | 发票开具 – fā piào kāi jù – Invoice issuance – Lập hóa đơn |
| 1948 | 报价单 – bào jià dān – Quotation sheet – Bảng báo giá |
| 1949 | 报关资料 – bào guān zī liào – Customs declaration documents – Tài liệu khai báo hải quan |
| 1950 | 运输单据 – yùn shū dān jù – Transport document – Chứng từ vận tải |
| 1951 | 提单正本 – tí dān zhèng běn – Original bill of lading – Vận đơn gốc |
| 1952 | 提单副本 – tí dān fù běn – Copy bill of lading – Bản sao vận đơn |
| 1953 | 铁路运单 – tiě lù yùn dān – Rail waybill – Vận đơn đường sắt |
| 1954 | 内陆运单 – nèi lù yùn dān – Inland waybill – Vận đơn nội địa |
| 1955 | 进口清单 – jìn kǒu qīng dān – Import manifest – Bản kê nhập khẩu |
| 1956 | 装船日期 – zhuāng chuán rì qī – Date of shipment – Ngày xếp hàng |
| 1957 | 预计到港 – yù jì dào gǎng – Estimated arrival – Dự kiến đến cảng |
| 1958 | 滞留天数 – zhì liú tiān shù – Days of demurrage – Số ngày lưu bãi |
| 1959 | 运输途径 – yùn shū tú jìng – Transportation route – Tuyến đường vận chuyển |
| 1960 | 集装箱 – jí zhuāng xiāng – Container – Container |
| 1961 | 拼箱货 – pīn xiāng huò – LCL cargo – Hàng ghép |
| 1962 | 整箱货 – zhěng xiāng huò – FCL cargo – Hàng nguyên container |
| 1963 | 开箱检验 – kāi xiāng jiǎn yàn – Unpacking inspection – Kiểm tra mở kiện |
| 1964 | 港口提货 – gǎng kǒu tí huò – Port pickup – Lấy hàng tại cảng |
| 1965 | 最终用户 – zuì zhōng yòng hù – End user – Người dùng cuối |
| 1966 | 仓储管理 – cāng chǔ guǎn lǐ – Warehouse management – Quản lý kho bãi |
| 1967 | 自动报关系统 – zì dòng bào guān xì tǒng – Automated customs system – Hệ thống khai hải quan tự động |
| 1968 | 进口通关 – jìn kǒu tōng guān – Import clearance – Thông quan hàng nhập |
| 1969 | 核销单 – hé xiāo dān – Verification form – Giấy xác nhận thanh khoản |
| 1970 | 增票 – zēng piào – VAT invoice – Hóa đơn VAT |
| 1971 | 国际货代 – guó jì huò dài – International freight forwarder – Đại lý vận chuyển quốc tế |
| 1972 | 清关代理 – qīng guān dài lǐ – Customs broker – Đại lý làm thủ tục hải quan |
| 1973 | 法律文件 – fǎ lǜ wén jiàn – Legal document – Văn bản pháp lý |
| 1974 | 保险索赔 – bǎo xiǎn suǒ péi – Insurance claim – Khiếu nại bảo hiểm |
| 1975 | 破损报告 – pò sǔn bào gào – Damage report – Báo cáo tổn thất |
| 1976 | 索赔单 – suǒ péi dān – Claim form – Phiếu yêu cầu bồi thường |
| 1977 | 仲裁机构 – zhòng cái jī gòu – Arbitration body – Cơ quan trọng tài |
| 1978 | 征税范围 – zhēng shuì fàn wéi – Taxable scope – Phạm vi tính thuế |
| 1979 | 实际纳税人 – shí jì nà shuì rén – Actual taxpayer – Người nộp thuế thực tế |
| 1980 | 税费征收 – shuì fèi zhēng shōu – Tax and fee collection – Thu thuế và phí |
| 1981 | 退税手续 – tuì shuì shǒu xù – Tax refund procedure – Thủ tục hoàn thuế |
| 1982 | 滞纳金 – zhì nà jīn – Late payment penalty – Tiền phạt nộp chậm |
| 1983 | 税务审计 – shuì wù shěn jì – Tax audit – Kiểm toán thuế |
| 1984 | 单证审核 – dān zhèng shěn hé – Document verification – Kiểm tra chứng từ |
| 1985 | 海关编码 – hǎi guān biān mǎ – HS code – Mã số hải quan |
| 1986 | 商品分类 – shāng pǐn fēn lèi – Commodity classification – Phân loại hàng hóa |
| 1987 | 检验检疫 – jiǎn yàn jiǎn yì – Inspection and quarantine – Kiểm tra kiểm dịch |
| 1988 | 合格证书 – hé gé zhèng shū – Certificate of conformity – Giấy chứng nhận hợp quy |
| 1989 | 卫生证书 – wèi shēng zhèng shū – Sanitary certificate – Giấy chứng nhận vệ sinh |
| 1990 | 技术标准 – jì shù biāo zhǔn – Technical standard – Tiêu chuẩn kỹ thuật |
| 1991 | 品质鉴定 – pǐn zhì jiàn dìng – Quality appraisal – Giám định chất lượng |
| 1992 | 风险控制 – fēng xiǎn kòng zhì – Risk control – Kiểm soát rủi ro |
| 1993 | 全险 – quán xiǎn – All-risk insurance – Bảo hiểm mọi rủi ro |
| 1994 | 单独海损 – dān dú hǎi sǔn – Particular average – Tổn thất bộ phận riêng |
| 1995 | 共同海损 – gòng tóng hǎi sǔn – General average – Tổn thất chung |
| 1996 | 理赔文件 – lǐ péi wén jiàn – Claim document – Hồ sơ yêu cầu bồi thường |
| 1997 | 保单副本 – bǎo dān fù běn – Policy copy – Bản sao đơn bảo hiểm |
| 1998 | 保险凭证 – bǎo xiǎn píng zhèng – Insurance certificate – Giấy chứng nhận bảo hiểm |
| 1999 | 承运人责任 – chéng yùn rén zé rèn – Carrier’s liability – Trách nhiệm của người vận chuyển |
| 2000 | 船期表 – chuán qī biǎo – Sailing schedule – Lịch tàu chạy |
| 2001 | 舱位预订 – cāng wèi yù dìng – Space booking – Đặt chỗ hàng |
| 2002 | 装船港 – zhuāng chuán gǎng – Port of loading – Cảng xếp hàng |
| 2003 | 中转港 – zhōng zhuǎn gǎng – Transshipment port – Cảng trung chuyển |
| 2004 | 直达运输 – zhí dá yùn shū – Direct shipment – Vận chuyển trực tiếp |
| 2005 | 联运方式 – lián yùn fāng shì – Multimodal transport – Vận tải đa phương thức |
| 2006 | 清关时间 – qīng guān shí jiān – Clearance time – Thời gian thông quan |
| 2007 | 征收标准 – zhēng shōu biāo zhǔn – Collection standard – Tiêu chuẩn thu phí |
| 2008 | 国家标准 – guó jiā biāo zhǔn – National standard – Tiêu chuẩn quốc gia |
| 2009 | 进口项目 – jìn kǒu xiàng mù – Import item – Mặt hàng nhập khẩu |
| 2010 | 战略物资 – zhàn lüè wù zī – Strategic goods – Hàng hóa chiến lược |
| 2011 | 禁运清单 – jìn yùn qīng dān – Embargo list – Danh sách cấm vận |
| 2012 | 有毒物质 – yǒu dú wù zhì – Toxic substance – Chất độc hại |
| 2013 | 易燃物品 – yì rán wù pǐn – Flammable goods – Hàng dễ cháy |
| 2014 | 危险等级 – wēi xiǎn děng jí – Hazard level – Mức độ nguy hiểm |
| 2015 | 进口计划 – jìn kǒu jì huà – Import plan – Kế hoạch nhập khẩu |
| 2016 | 年度配额 – nián dù pèi é – Annual quota – Hạn ngạch hàng năm |
| 2017 | 进货记录 – jìn huò jì lù – Purchase record – Hồ sơ mua hàng |
| 2018 | 进口报关单 – jìn kǒu bào guān dān – Import declaration form – Tờ khai nhập khẩu |
| 2019 | 境外供货商 – jìng wài gōng huò shāng – Overseas supplier – Nhà cung cấp nước ngoài |
| 2020 | 境内买方 – jìng nèi mǎi fāng – Domestic buyer – Bên mua trong nước |
| 2021 | 首付款 – shǒu fù kuǎn – Down payment – Tiền đặt cọc |
| 2022 | 尾款 – wěi kuǎn – Final payment – Thanh toán còn lại |
| 2023 | 单据一致性 – dān jù yí zhì xìng – Consistency of documents – Tính nhất quán của chứng từ |
| 2024 | 商检局 – shāng jiǎn jú – Commodity inspection bureau – Cục kiểm định hàng hóa |
| 2025 | 合同履行 – hé tóng lǚ xíng – Contract performance – Thực hiện hợp đồng |
| 2026 | 逾期交货 – yú qī jiāo huò – Late delivery – Giao hàng trễ |
| 2027 | 补偿贸易 – bǔ cháng mào yì – Compensation trade – Thương mại bù trừ |
| 2028 | 易货贸易 – yì huò mào yì – Barter trade – Giao dịch hàng đổi hàng |
| 2029 | 委托进口 – wěi tuō jìn kǒu – Entrusted import – Nhập khẩu ủy thác |
| 2030 | 自营进口 – zì yíng jìn kǒu – Self-managed import – Nhập khẩu tự doanh |
| 2031 | 结算方式 – jié suàn fāng shì – Settlement method – Phương thức thanh toán |
| 2032 | 货币种类 – huò bì zhǒng lèi – Currency type – Loại tiền tệ |
| 2033 | 押汇融资 – yā huì róng zī – Bill advance financing – Tài trợ nhờ chứng từ |
| 2034 | 保函 – bǎo hán – Letter of guarantee – Thư bảo lãnh |
| 2035 | 担保公司 – dān bǎo gōng sī – Guarantee company – Công ty bảo lãnh |
| 2036 | 银行保函 – yín háng bǎo hán – Bank guarantee – Bảo lãnh ngân hàng |
| 2037 | 押金 – yā jīn – Deposit – Tiền đặt cọc |
| 2038 | 货款 – huò kuǎn – Payment for goods – Tiền hàng |
| 2039 | 还款期限 – huán kuǎn qī xiàn – Repayment period – Thời hạn trả nợ |
| 2040 | 超期费用 – chāo qī fèi yòng – Overdue fee – Phí quá hạn |
| 2041 | 滞港费 – zhì gǎng fèi – Demurrage charge – Phí lưu cảng |
| 2042 | 仓储费 – cāng chǔ fèi – Storage fee – Phí lưu kho |
| 2043 | 海运费 – hǎi yùn fèi – Ocean freight – Cước vận tải biển |
| 2044 | 空运费 – kōng yùn fèi – Air freight – Cước vận tải hàng không |
| 2045 | 保险费率 – bǎo xiǎn fèi lǜ – Insurance rate – Mức phí bảo hiểm |
| 2046 | 转口贸易 – zhuǎn kǒu mào yì – Re-export trade – Thương mại tái xuất |
| 2047 | 中性包装 – zhōng xìng bāo zhuāng – Neutral packaging – Bao bì trung tính |
| 2048 | 产品标签 – chǎn pǐn biāo qiān – Product label – Nhãn sản phẩm |
| 2049 | 欧盟认证 – ōu méng rèn zhèng – EU certification – Chứng nhận EU |
| 2050 | 美国FDA认证 – měi guó FDA rèn zhèng – US FDA certification – Chứng nhận FDA Hoa Kỳ |
| 2051 | 进口通告 – jìn kǒu tōng gào – Import notice – Thông báo nhập khẩu |
| 2052 | 入境检验 – rù jìng jiǎn yàn – Entry inspection – Kiểm tra khi nhập cảnh |
| 2053 | 能效标签 – néng xiào biāo qiān – Energy efficiency label – Nhãn hiệu tiết kiệm năng lượng |
| 2054 | 有害物质限制 – yǒu hài wù zhì xiàn zhì – Restriction of hazardous substances – Hạn chế chất độc hại |
| 2055 | 物流追踪 – wù liú zhuī zōng – Logistics tracking – Theo dõi vận chuyển |
| 2056 | 入库通知 – rù kù tōng zhī – Warehouse entry notice – Thông báo nhập kho |
| 2057 | 行业规范 – háng yè guī fàn – Industry regulation – Quy định ngành |
| 2058 | 境外采购 – jìng wài cǎi gòu – Overseas procurement – Mua hàng nước ngoài |
| 2059 | 跨国采购 – kuà guó cǎi gòu – Cross-border procurement – Mua sắm xuyên quốc gia |
| 2060 | 国际投标 – guó jì tóu biāo – International bidding – Đấu thầu quốc tế |
| 2061 | 投标文件 – tóu biāo wén jiàn – Bidding documents – Hồ sơ đấu thầu |
| 2062 | 中标通知书 – zhòng biāo tōng zhī shū – Bid-winning notice – Thông báo trúng thầu |
| 2063 | 合同草案 – hé tóng cǎo àn – Draft contract – Dự thảo hợp đồng |
| 2064 | 采购合同 – cǎi gòu hé tóng – Procurement contract – Hợp đồng mua sắm |
| 2065 | 履约能力 – lǚ yuē néng lì – Performance capacity – Năng lực thực hiện hợp đồng |
| 2066 | 采购平台 – cǎi gòu píng tái – Purchasing platform – Nền tảng mua hàng |
| 2067 | 在线下单 – zài xiàn xià dān – Online ordering – Đặt hàng trực tuyến |
| 2068 | 批量采购 – pī liàng cǎi gòu – Bulk purchasing – Mua sỉ |
| 2069 | 最小订购量 – zuì xiǎo dìng gòu liàng – Minimum order quantity – Lượng đặt hàng tối thiểu |
| 2070 | 报关代理 – bào guān dài lǐ – Customs broker – Đại lý khai báo hải quan |
| 2071 | 物流代理 – wù liú dài lǐ – Logistics agent – Đại lý vận chuyển |
| 2072 | 目的港 – mù dì gǎng – Destination port – Cảng đến |
| 2073 | 收货地址 – shōu huò dì zhǐ – Delivery address – Địa chỉ nhận hàng |
| 2074 | 分批交货 – fēn pī jiāo huò – Delivery by installments – Giao hàng từng đợt |
| 2075 | 延迟发货 – yán chí fā huò – Shipment delay – Giao hàng chậm |
| 2076 | 客户服务 – kè hù fú wù – Customer service – Dịch vụ khách hàng |
| 2077 | 售后支持 – shòu hòu zhī chí – After-sales support – Hỗ trợ sau bán hàng |
| 2078 | 技术文件 – jì shù wén jiàn – Technical documentation – Tài liệu kỹ thuật |
| 2079 | 电子发票 – diàn zǐ fā piào – Electronic invoice – Hóa đơn điện tử |
| 2080 | 商务条款 – shāng wù tiáo kuǎn – Commercial terms – Điều khoản thương mại |
| 2081 | 违约条款 – wéi yuē tiáo kuǎn – Breach of contract clause – Điều khoản vi phạm hợp đồng |
| 2082 | 索赔条款 – suǒ péi tiáo kuǎn – Claim clause – Điều khoản khiếu nại |
| 2083 | 争议解决 – zhēng yì jiě jué – Dispute resolution – Giải quyết tranh chấp |
| 2084 | 国际仲裁 – guó jì zhòng cái – International arbitration – Trọng tài quốc tế |
| 2085 | 进口流程 – jìn kǒu liú chéng – Import procedure – Quy trình nhập khẩu |
| 2086 | 政策法规 – zhèng cè fǎ guī – Policies and regulations – Chính sách pháp luật |
| 2087 | 合规审查 – hé guī shěn chá – Compliance review – Kiểm tra tuân thủ |
| 2088 | 贸易限制 – mào yì xiàn zhì – Trade restriction – Hạn chế thương mại |
| 2089 | 进口替代 – jìn kǒu tì dài – Import substitution – Thay thế hàng nhập khẩu |
| 2090 | 外汇核销 – wài huì hé xiāo – Foreign exchange verification – Xác nhận ngoại hối |
| 2091 | 报关清单 – bào guān qīng dān – Customs declaration list – Danh sách khai hải quan |
| 2092 | 附加税 – fù jiā shuì – Surtax – Thuế phụ thu |
| 2093 | 保税仓 – bǎo shuì cāng – Bonded warehouse – Kho ngoại quan |
| 2094 | 转运货物 – zhuǎn yùn huò wù – Transshipment cargo – Hàng hóa trung chuyển |
| 2095 | 样品进口 – yàng pǐn jìn kǒu – Sample import – Nhập khẩu mẫu |
| 2096 | 免费样品 – miǎn fèi yàng pǐn – Free sample – Mẫu miễn phí |
| 2097 | 检测费用 – jiǎn cè fèi yòng – Testing fee – Phí kiểm định |
| 2098 | 报检 – bào jiǎn – Inspection declaration – Khai kiểm định |
| 2099 | 自动进口许可 – zì dòng jìn kǒu xǔ kě – Automatic import license – Giấy phép nhập khẩu tự động |
| 2100 | 非自动许可 – fēi zì dòng xǔ kě – Non-automatic license – Giấy phép nhập khẩu không tự động |
| 2101 | 合同编号 – hé tóng biān hào – Contract number – Mã số hợp đồng |
| 2102 | 订单号 – dìng dān hào – Order number – Mã số đơn hàng |
| 2103 | 累计进口量 – lěi jì jìn kǒu liàng – Cumulative import volume – Tổng lượng nhập khẩu |
| 2104 | 产品合格证 – chǎn pǐn hé gé zhèng – Product conformity certificate – Giấy chứng nhận hợp quy |
| 2105 | 重量单 – zhòng liàng dān – Weight list – Phiếu trọng lượng |
| 2106 | 装船通知 – zhuāng chuán tōng zhī – Shipment notice – Thông báo giao hàng |
| 2107 | 到港时间 – dào gǎng shí jiān – Time of arrival – Thời gian đến cảng |
| 2108 | 放行单 – fàng xíng dān – Release note – Giấy phép thông quan |
| 2109 | 清关文件 – qīng guān wén jiàn – Customs clearance documents – Hồ sơ thông quan |
| 2110 | 商品描述 – shāng pǐn miáo shù – Product description – Mô tả hàng hóa |
| 2111 | 商品编码 – shāng pǐn biān mǎ – Product code – Mã hàng hóa |
| 2112 | 海关编码 – hǎi guān biān mǎ – HS code – Mã hải quan |
| 2113 | 货物估价 – huò wù gū jià – Goods valuation – Định giá hàng hóa |
| 2114 | 货值申报 – huò zhí shēn bào – Value declaration – Khai báo giá trị |
| 2115 | 预警措施 – yù jǐng cuò shī – Early warning measures – Biện pháp cảnh báo sớm |
| 2116 | 数量限制 – shù liàng xiàn zhì – Quantity restriction – Giới hạn số lượng |
| 2117 | 年度配额 – nián dù pèi é – Annual quota – Hạn ngạch hằng năm |
| 2118 | 进口环节 – jìn kǒu huán jié – Import link – Khâu nhập khẩu |
| 2119 | 加工装配 – jiā gōng zhuāng pèi – Processing and assembly – Gia công lắp ráp |
| 2120 | 退运 – tuì yùn – Return shipment – Trả lại hàng |
| 2121 | 索赔处理 – suǒ péi chǔ lǐ – Claims handling – Giải quyết khiếu nại |
| 2122 | 异议通知 – yì yì tōng zhī – Notice of objection – Thông báo phản đối |
| 2123 | 合同变更 – hé tóng biàn gēng – Contract amendment – Thay đổi hợp đồng |
| 2124 | 装运前检验 – zhuāng yùn qián jiǎn yàn – Pre-shipment inspection – Kiểm tra trước khi giao hàng |
| 2125 | 进口环节税 – jìn kǒu huán jié shuì – Import stage tax – Thuế khâu nhập khẩu |
| 2126 | 综合税率 – zōng hé shuì lǜ – Comprehensive tax rate – Thuế suất tổng hợp |
| 2127 | 保证金 – bǎo zhèng jīn – Security deposit – Tiền bảo lãnh |
| 2128 | 税率调整 – shuì lǜ tiáo zhěng – Tariff adjustment – Điều chỉnh thuế suất |
| 2129 | 退税政策 – tuì shuì zhèng cè – Tax rebate policy – Chính sách hoàn thuế |
| 2130 | FOB术语 – FOB shù yǔ – FOB term – Điều kiện FOB |
| 2131 | CIF术语 – CIF shù yǔ – CIF term – Điều kiện CIF |
| 2132 | DDP术语 – DDP shù yǔ – DDP term – Điều kiện DDP |
| 2133 | 投保金额 – tóu bǎo jīn é – Insured amount – Số tiền bảo hiểm |
| 2134 | 索赔程序 – suǒ péi chéng xù – Claim procedure – Quy trình yêu cầu bồi thường |
| 2135 | 国际运输 – guó jì yùn shū – International transportation – Vận chuyển quốc tế |
| 2136 | 物流链 – wù liú liàn – Logistics chain – Chuỗi logistics |
| 2137 | 运输费用 – yùn shū fèi yòng – Transportation cost – Chi phí vận chuyển |
| 2138 | 货运公司 – huò yùn gōng sī – Freight company – Công ty vận chuyển |
| 2139 | 货运代理 – huò yùn dài lǐ – Freight forwarding agent – Đại lý vận chuyển |
| 2140 | 进口税 – jìn kǒu shuì – Import duty – Thuế nhập khẩu |
| 2141 | 出口税 – chū kǒu shuì – Export duty – Thuế xuất khẩu |
| 2142 | 税收政策 – shuì shōu zhèng cè – Tax policy – Chính sách thuế |
| 2143 | 关税法 – guān shuì fǎ – Customs law – Luật hải quan |
| 2144 | 国际贸易法 – guó jì mào yì fǎ – International trade law – Luật thương mại quốc tế |
| 2145 | 贸易摩擦 – mào yì mó cā – Trade friction – Ma sát thương mại |
| 2146 | 关税壁垒 – guān shuì bì lěi – Tariff barrier – Rào cản thuế quan |
| 2147 | 进口清单 – jìn kǒu qīng dān – Import list – Danh sách nhập khẩu |
| 2148 | 出口许可证 – chū kǒu xǔ kě zhèng – Export permit – Giấy phép xuất khẩu |
| 2149 | 海关审查 – hǎi guān shěn chá – Customs inspection – Kiểm tra hải quan |
| 2150 | 货物分类 – huò wù fēn lèi – Cargo classification – Phân loại hàng hóa |
| 2151 | 电子商务 – diàn zǐ shāng wù – E-commerce – Thương mại điện tử |
| 2152 | 在线交易 – zài xiàn jiāo yì – Online transaction – Giao dịch trực tuyến |
| 2153 | 汇款 – huì kuǎn – Remittance – Chuyển tiền |
| 2154 | 支付方式 – zhī fù fāng shì – Payment method – Phương thức thanh toán |
| 2155 | 汇率 – huì lǜ – Exchange rate – Tỷ giá hối đoái |
| 2156 | 外汇交易 – wài huì jiāo yì – Foreign exchange trading – Giao dịch ngoại hối |
| 2157 | 银行账户 – yín háng zhàng hù – Bank account – Tài khoản ngân hàng |
| 2158 | 贸易协定 – mào yì xié dìng – Trade agreement – Hiệp định thương mại |
| 2159 | 协议条款 – xié yì tiáo kuǎn – Agreement terms – Điều khoản hợp đồng |
| 2160 | 商品质量 – shāng pǐn zhì liàng – Product quality – Chất lượng sản phẩm |
| 2161 | 生产许可证 – shēng chǎn xǔ kě zhèng – Production license – Giấy phép sản xuất |
| 2162 | 进口标准 – jìn kǒu biāo zhǔn – Import standard – Tiêu chuẩn nhập khẩu |
| 2163 | 出口标准 – chū kǒu biāo zhǔn – Export standard – Tiêu chuẩn xuất khẩu |
| 2164 | 包装标准 – bāo zhuāng biāo zhǔn – Packaging standard – Tiêu chuẩn đóng gói |
| 2165 | 不合格产品 – bù hé gé chǎn pǐn – Non-conforming product – Sản phẩm không đạt tiêu chuẩn |
| 2166 | 违约责任 – wéi yuē zé rèn – Breach of contract liability – Trách nhiệm vi phạm hợp đồng |
| 2167 | 商务谈判 – shāng wù tán pàn – Business negotiation – Đàm phán thương mại |
| 2168 | 风险管理 – fēng xiǎn guǎn lǐ – Risk management – Quản lý rủi ro |
| 2169 | 保险单 – bǎo xiǎn dān – Insurance policy – Hợp đồng bảo hiểm |
| 2170 | 运费 – yùn fèi – Freight cost – Chi phí vận chuyển |
| 2171 | 拓展市场 – tuò zhǎn shì chǎng – Market expansion – Mở rộng thị trường |
| 2172 | 合同签署 – hé tóng qiān shǔ – Contract signing – Ký hợp đồng |
| 2173 | 签署方 – qiān shǔ fāng – Signing party – Bên ký kết |
| 2174 | 承运人 – chéng yùn rén – Carrier – Người vận chuyển |
| 2175 | 货物送达 – huò wù sòng dá – Goods delivery – Giao hàng |
| 2176 | 货物运输保险 – huò wù yùn shū bǎo xiǎn – Cargo transport insurance – Bảo hiểm vận chuyển hàng hóa |
| 2177 | 运输合同 – yùn shū hé tóng – Transportation contract – Hợp đồng vận chuyển |
| 2178 | 海运费 – hǎi yùn fèi – Ocean freight – Cước vận chuyển biển |
| 2179 | 空运费 – kōng yùn fèi – Air freight – Cước vận chuyển hàng không |
| 2180 | 铁路运费 – tiě lù yùn fèi – Rail freight – Cước vận chuyển đường sắt |
| 2181 | 公路运费 – gōng lù yùn fèi – Road freight – Cước vận chuyển đường bộ |
| 2182 | 货物装卸 – huò wù zhuāng xiè – Cargo loading and unloading – Xếp dỡ hàng hóa |
| 2183 | 包装材料 – bāo zhuāng cái liào – Packaging materials – Vật liệu đóng gói |
| 2184 | 贸易通道 – mào yì tōng dào – Trade route – Tuyến thương mại |
| 2185 | 限制性条款 – xiàn zhì xìng tiáo kuǎn – Restrictive clauses – Điều khoản hạn chế |
| 2186 | 合同违约 – hé tóng wéi yuē – Contract breach – Vi phạm hợp đồng |
| 2187 | 违约金 – wéi yuē jīn – Penalty for breach – Tiền phạt vi phạm |
| 2188 | 退税 – tuì shuì – Tax refund – Hoàn thuế |
| 2189 | 进出口商 – jìn chū kǒu shāng – Importer and exporter – Nhà nhập khẩu và xuất khẩu |
| 2190 | 海关放行 – hǎi guān fàng xíng – Customs clearance – Thông quan hải quan |
| 2191 | 跨境贸易 – kuà jìng mào yì – Cross-border trade – Thương mại xuyên biên giới |
| 2192 | 国际货币基金组织 – guó jì huò bì jī jīn zǔ zhī – International Monetary Fund (IMF) – Quỹ Tiền tệ Quốc tế |
| 2193 | 进口协议 – jìn kǒu xié yì – Import agreement – Thỏa thuận nhập khẩu |
| 2194 | 出口协议 – chū kǒu xié yì – Export agreement – Thỏa thuận xuất khẩu |
| 2195 | 市场进入 – shì chǎng jìn rù – Market entry – Thâm nhập thị trường |
| 2196 | 报关价格 – bào guān jià gé – Declared value – Giá khai báo |
| 2197 | 保税区 – bǎo shuì qū – Bonded area – Khu vực miễn thuế |
| 2198 | 进口关税 – jìn kǒu guān shuì – Import tariff – Thuế nhập khẩu |
| 2199 | 出口限制 – chū kǒu xiàn zhì – Export restriction – Hạn chế xuất khẩu |
| 2200 | 贸易壁垒 – mào yì bì lěi – Trade barriers – Rào cản thương mại |
| 2201 | 公平贸易 – gōng píng mào yì – Fair trade – Thương mại công bằng |
| 2202 | 货物运输单 – huò wù yùn shū dān – Shipping document – Tài liệu vận chuyển |
| 2203 | 贸易差额 – mào yì chā é – Trade balance – Cán cân thương mại |
| 2204 | 海关手续 – hǎi guān shǒu xù – Customs procedures – Thủ tục hải quan |
| 2205 | 进口许可证 – jìn kǒu xǔ kě zhèng – Import permit – Giấy phép nhập khẩu |
| 2206 | 货物清关 – huò wù qīng guān – Goods clearance – Thông quan hàng hóa |
| 2207 | 检疫 – jiǎn yì – Quarantine – Kiểm dịch |
| 2208 | 质量检测 – zhì liàng jiǎn cè – Quality inspection – Kiểm tra chất lượng |
| 2209 | 货物报关 – huò wù bào guān – Goods declaration – Khai báo hàng hóa |
| 2210 | 税务合规 – shuì wù hé guī – Tax compliance – Tuân thủ thuế |
| 2211 | 进口税率 – jìn kǒu shuì lǜ – Import tax rate – Tỷ lệ thuế nhập khẩu |
| 2212 | 出口报关 – chū kǒu bào guān – Export declaration – Khai báo xuất khẩu |
| 2213 | 外贸支付 – wài mào zhī fù – Foreign trade payment – Thanh toán thương mại quốc tế |
| 2214 | 运输保险 – yùn shū bǎo xiǎn – Transportation insurance – Bảo hiểm vận chuyển |
| 2215 | 外贸信用证 – wài mào xìn yòng zhèng – Foreign trade letter of credit – Thư tín dụng thương mại quốc tế |
| 2216 | 进出口差额 – jìn chū kǒu chā é – Import-export difference – Chênh lệch nhập khẩu xuất khẩu |
| 2217 | 商品来源 – shāng pǐn lái yuán – Product origin – Nguồn gốc sản phẩm |
| 2218 | 配额限制 – pèi é xiàn zhì – Quota restriction – Hạn chế hạn ngạch |
| 2219 | 国际市场 – guó jì shì chǎng – International market – Thị trường quốc tế |
| 2220 | 市场竞争 – shì chǎng jìng zhēng – Market competition – Cạnh tranh thị trường |
| 2221 | 商品转运 – shāng pǐn zhuǎn yùn – Goods transshipment – Chuyển tiếp hàng hóa |
| 2222 | 市场调节 – shì chǎng tiáo jié – Market adjustment – Điều chỉnh thị trường |
| 2223 | 贸易纠纷 – mào yì jiū fēn – Trade dispute – Tranh chấp thương mại |
| 2224 | 双重税收 – shuāng zhòng shuì shōu – Double taxation – Đánh thuế hai lần |
| 2225 | 货物存储 – huò wù cún chǔ – Cargo storage – Lưu trữ hàng hóa |
| 2226 | 物流运输 – wù liú yùn shū – Logistics transportation – Vận chuyển logistics |
| 2227 | 货运代理 – huò yùn dài lǐ – Freight forwarding – Đại lý vận chuyển |
| 2228 | 进口商会 – jìn kǒu shāng huì – Importers’ association – Hiệp hội nhà nhập khẩu |
| 2229 | 出口商会 – chū kǒu shāng huì – Exporters’ association – Hiệp hội nhà xuất khẩu |
| 2230 | 运单号码 – yùn dān hào mǎ – Waybill number – Số vận đơn |
| 2231 | 货运方式 – huò yùn fāng shì – Mode of transport – Phương thức vận chuyển |
| 2232 | 装卸费用 – zhuāng xiè fèi yòng – Loading and unloading charges – Chi phí xếp dỡ |
| 2233 | 运输条款 – yùn shū tiáo kuǎn – Transportation terms – Điều khoản vận chuyển |
| 2234 | 进出口中介 – jìn chū kǒu zhōng jiè – Import-export intermediary – Trung gian xuất nhập khẩu |
| 2235 | 汇款手续费 – huì kuǎn shǒu xù fèi – Remittance fee – Phí chuyển tiền |
| 2236 | 全球贸易 – quán qiú mào yì – Global trade – Thương mại toàn cầu |
| 2237 | 出口利润 – chū kǒu lì rùn – Export profit – Lợi nhuận xuất khẩu |
| 2238 | 进口利润 – jìn kǒu lì rùn – Import profit – Lợi nhuận nhập khẩu |
| 2239 | 贸易便利化 – mào yì biàn lì huà – Trade facilitation – Tạo thuận lợi cho thương mại |
| 2240 | 进口货物清单 – jìn kǒu huò wù qīng dān – Import cargo list – Danh sách hàng hóa nhập khẩu |
| 2241 | 免税政策 – miǎn shuì zhèng cè – Tax exemption policy – Chính sách miễn thuế |
| 2242 | 银行信用证 – yín háng xìn yòng zhèng – Bank letter of credit – Thư tín dụng ngân hàng |
| 2243 | 进口许可证申请 – jìn kǒu xǔ kě zhèng shēn qǐng – Application for import permit – Đơn xin giấy phép nhập khẩu |
| 2244 | 产品质量认证 – chǎn pǐn zhì liàng rèn zhèng – Product quality certification – Chứng nhận chất lượng sản phẩm |
| 2245 | 关税征收 – guān shuì zhēng shōu – Tariff collection – Thu thuế quan |
| 2246 | 海关货物分类 – hǎi guān huò wù fēn lèi – Customs cargo classification – Phân loại hàng hóa hải quan |
| 2247 | 出口证书 – chū kǒu zhèng shū – Export certificate – Giấy chứng nhận xuất khẩu |
| 2248 | 报关费用 – bào guān fèi yòng – Customs declaration fee – Phí khai báo hải quan |
| 2249 | 货物清关费用 – huò wù qīng guān fèi yòng – Goods clearance fee – Phí thông quan hàng hóa |
| 2250 | 海运费报价 – hǎi yùn fèi bào jià – Ocean freight quotation – Báo giá cước vận chuyển biển |
| 2251 | 装运港 – zhuāng yùn gǎng – Port of shipment – Cảng xuất hàng |
| 2252 | 目的港 – mù dì gǎng – Port of destination – Cảng đích đến |
| 2253 | 进口许可证有效期 – jìn kǒu xǔ kě zhèng yǒu xiào qī – Import permit validity – Thời gian hiệu lực của giấy phép nhập khẩu |
| 2254 | 国际货物贸易 – guó jì huò wù mào yì – International goods trade – Thương mại hàng hóa quốc tế |
| 2255 | 货物交换 – huò wù jiāo huàn – Goods exchange – Trao đổi hàng hóa |
| 2256 | 商检 – shāng jiǎn – Commodity inspection – Kiểm tra hàng hóa |
| 2257 | 出口报关单 – chū kǒu bào guān dān – Export customs declaration form – Tờ khai hải quan xuất khẩu |
| 2258 | 国际市场拓展 – guó jì shì chǎng tuò zhǎn – International market expansion – Mở rộng thị trường quốc tế |
| 2259 | 出口报关程序 – chū kǒu bào guān chéng xù – Export customs procedures – Thủ tục khai báo hải quan xuất khẩu |
| 2260 | 关税减免政策 – guān shuì jiǎn miǎn zhèng cè – Tariff reduction policy – Chính sách giảm thuế quan |
| 2261 | 信用证支付 – xìn yòng zhèng zhī fù – Letter of credit payment – Thanh toán bằng thư tín dụng |
| 2262 | 货物清单 – huò wù qīng dān – Goods list – Danh sách hàng hóa |
| 2263 | 跨境贸易平台 – kuà jìng mào yì píng tái – Cross-border trade platform – Nền tảng thương mại xuyên biên giới |
| 2264 | 协议签署 – xié yì qiān shǔ – Agreement signing – Ký kết thỏa thuận |
| 2265 | 国际银行转账 – guó jì yín háng zhuǎn zhàng – International bank transfer – Chuyển khoản ngân hàng quốc tế |
| 2266 | 进口关税率 – jìn kǒu guān shuì lǜ – Import tariff rate – Tỷ lệ thuế quan nhập khẩu |
| 2267 | 海关税则 – hǎi guān shuì zé – Customs tariff – Thuế quan hải quan |
| 2268 | 全球采购 – quán qiú cǎi gòu – Global sourcing – Mua hàng toàn cầu |
| 2269 | 进口审查 – jìn kǒu shěn chá – Import inspection – Kiểm tra nhập khẩu |
| 2270 | 进出口管理 – jìn chū kǒu guǎn lǐ – Import-export management – Quản lý nhập khẩu và xuất khẩu |
| 2271 | 关税保护 – guān shuì bǎo hù – Tariff protection – Bảo vệ thuế quan |
| 2272 | 全球供应链 – quán qiú gòng yìng liàn – Global supply chain – Chuỗi cung ứng toàn cầu |
| 2273 | 货物包装 – huò wù bāo zhuāng – Cargo packaging – Đóng gói hàng hóa |
| 2274 | 发货通知 – fā huò tōng zhī – Shipping notice – Thông báo vận chuyển |
| 2275 | 进口许可证审批 – jìn kǒu xǔ kě zhèng shěn pī – Import permit approval – Phê duyệt giấy phép nhập khẩu |
| 2276 | 出口配额分配 – chū kǒu pèi é fēn pèi – Export quota allocation – Phân bổ hạn ngạch xuất khẩu |
| 2277 | 运输成本 – yùn shū chéng běn – Transportation cost – Chi phí vận chuyển |
| 2278 | 关税减免计划 – guān shuì jiǎn miǎn jì huà – Tariff reduction plan – Kế hoạch giảm thuế quan |
| 2279 | 货物标签 – huò wù biāo qiān – Cargo labeling – Ghi nhãn hàng hóa |
| 2280 | 贸易合同 – mào yì hé tóng – Trade contract – Hợp đồng thương mại |
| 2281 | 出口商品 – chū kǒu shāng pǐn – Export products – Sản phẩm xuất khẩu |
| 2282 | 进口商品 – jìn kǒu shāng pǐn – Imported products – Sản phẩm nhập khẩu |
| 2283 | 出口税 – chū kǒu shuì – Export tax – Thuế xuất khẩu |
| 2284 | 关税减免协议 – guān shuì jiǎn miǎn xié yì – Tariff reduction agreement – Thỏa thuận giảm thuế quan |
| 2285 | 贸易担保 – mào yì dān bǎo – Trade guarantee – Bảo đảm thương mại |
| 2286 | 贸易支付 – mào yì zhī fù – Trade payment – Thanh toán thương mại |
| 2287 | 进出口货物检验 – jìn chū kǒu huò wù jiǎn yàn – Import-export cargo inspection – Kiểm tra hàng hóa nhập khẩu và xuất khẩu |
| 2288 | 出口退税 – chū kǒu tuì shuì – Export tax refund – Hoàn thuế xuất khẩu |
| 2289 | 进口清关 – jìn kǒu qīng guān – Import clearance – Thông quan nhập khẩu |
| 2290 | 出口清关 – chū kǒu qīng guān – Export clearance – Thông quan xuất khẩu |
| 2291 | 进口审批 – jìn kǒu shěn pī – Import approval – Phê duyệt nhập khẩu |
| 2292 | 进出口贸易 – jìn chū kǒu mào yì – Import-export trade – Thương mại xuất nhập khẩu |
| 2293 | 贸易支付方式 – mào yì zhī fù fāng shì – Trade payment methods – Phương thức thanh toán thương mại |
| 2294 | 外汇控制 – wài huì kòng zhì – Foreign exchange control – Kiểm soát ngoại hối |
| 2295 | 自由贸易区 – zì yóu mào yì qū – Free trade zone – Khu vực thương mại tự do |
| 2296 | 贸易摩擦 – mào yì mó cā – Trade friction – Va chạm thương mại |
| 2297 | 贸易壁垒 – mào yì bì lèi – Trade barrier – Rào cản thương mại |
| 2298 | 关税优惠 – guān shuì yōu huì – Tariff preference – Ưu đãi thuế quan |
| 2299 | 进口授权 – jìn kǒu shòu quán – Import authorization – Giấy phép nhập khẩu |
| 2300 | 进口许可证书 – jìn kǒu xǔ kě zhèng shū – Import permit certificate – Giấy chứng nhận giấy phép nhập khẩu |
| 2301 | 出口许可证书 – chū kǒu xǔ kě zhèng shū – Export permit certificate – Giấy chứng nhận giấy phép xuất khẩu |
| 2302 | 贸易许可证 – mào yì xǔ kě zhèng – Trade license – Giấy phép thương mại |
| 2303 | 海关报关 – hǎi guān bào guān – Customs declaration – Khai báo hải quan |
| 2304 | 出口定单 – chū kǒu dìng dān – Export order – Đơn xuất khẩu |
| 2305 | 进口定单 – jìn kǒu dìng dān – Import order – Đơn nhập khẩu |
| 2306 | 外贸会计 – wài mào kuài jì – Foreign trade accounting – Kế toán thương mại quốc tế |
| 2307 | 关税壁垒 – guān shuì bì lèi – Tariff barrier – Rào cản thuế quan |
| 2308 | 多边贸易协议 – duō biān mào yì xié yì – Multilateral trade agreement – Thỏa thuận thương mại đa phương |
| 2309 | 货运时间表 – huò yùn shí jiān biǎo – Freight schedule – Lịch trình vận chuyển hàng hóa |
| 2310 | 海关监管部门 – hǎi guān jiān guǎn bù mén – Customs supervisory authority – Cơ quan giám sát hải quan |
| 2311 | 装卸港 – zhuāng xiè gǎng – Loading and unloading port – Cảng bốc xếp |
| 2312 | 发货人 – fā huò rén – Shipper – Người gửi hàng |
| 2313 | 运输代理 – yùn shū dài lǐ – Shipping agent – Đại lý vận chuyển |
| 2314 | 船运公司 – chuán yùn gōng sī – Shipping company – Công ty vận chuyển biển |
| 2315 | 货物运输单证 – huò wù yùn shū dān zhèng – Cargo transportation documents – Giấy tờ vận chuyển hàng hóa |
| 2316 | 进口货物备案 – jìn kǒu huò wù bèi àn – Import cargo filing – Hồ sơ hàng hóa nhập khẩu |
| 2317 | 进口许可证核发 – jìn kǒu xǔ kě zhèng hé fā – Issuance of import permit – Cấp giấy phép nhập khẩu |
| 2318 | 出口许可证核发 – chū kǒu xǔ kě zhèng hé fā – Issuance of export permit – Cấp giấy phép xuất khẩu |
| 2319 | 自由贸易 – zì yóu mào yì – Free trade – Thương mại tự do |
| 2320 | 海关稽查 – hǎi guān jī chá – Customs inspection – Kiểm tra hải quan |
| 2321 | 进口货物报告 – jìn kǒu huò wù bào gào – Import cargo report – Báo cáo hàng hóa nhập khẩu |
| 2322 | 进口审核 – jìn kǒu shěn hé – Import audit – Kiểm tra nhập khẩu |
| 2323 | 货物调度 – huò wù diào dù – Cargo dispatch – Điều phối hàng hóa |
| 2324 | 进口货物检验 – jìn kǒu huò wù jiǎn yàn – Import goods inspection – Kiểm tra hàng hóa nhập khẩu |
| 2325 | 出口货物检验 – chū kǒu huò wù jiǎn yàn – Export goods inspection – Kiểm tra hàng hóa xuất khẩu |
| 2326 | 货物保险 – huò wù bǎo xiǎn – Cargo insurance – Bảo hiểm hàng hóa |
| 2327 | 运输协议 – yùn shū xié yì – Transportation agreement – Thỏa thuận vận chuyển |
| 2328 | 海运 – hǎi yùn – Ocean freight – Vận chuyển biển |
| 2329 | 空运 – kōng yùn – Air freight – Vận chuyển hàng không |
| 2330 | 铁路运输 – tiě lù yùn shū – Rail transport – Vận chuyển đường sắt |
| 2331 | 运输路线 – yùn shū lù xiàn – Transportation route – Tuyến vận chuyển |
| 2332 | 出口清单 – chū kǒu qīng dān – Export list – Danh sách xuất khẩu |
| 2333 | 进口商备案 – jìn kǒu shāng bèi àn – Importer registration – Đăng ký nhà nhập khẩu |
| 2334 | 出口商备案 – chū kǒu shāng bèi àn – Exporter registration – Đăng ký nhà xuất khẩu |
| 2335 | 船公司 – chuán gōng sī – Shipping company – Công ty vận tải biển |
| 2336 | 贸易协议 – mào yì xié yì – Trade agreement – Thỏa thuận thương mại |
| 2337 | 进口货运代理 – jìn kǒu huò yùn dài lǐ – Import freight forwarding – Đại lý vận chuyển nhập khẩu |
| 2338 | 出口报关单 – chū kǒu bào guān dān – Export declaration form – Tờ khai xuất khẩu |
| 2339 | 运输费用 – yùn shū fèi yòng – Shipping cost – Chi phí vận chuyển |
| 2340 | 货物配送 – huò wù pèi sòng – Goods distribution – Phân phối hàng hóa |
| 2341 | 外贸业务 – wài mào yè wù – Foreign trade business – Kinh doanh thương mại quốc tế |
| 2342 | 进口商品价格 – jìn kǒu shāng pǐn jià gé – Imported goods price – Giá hàng hóa nhập khẩu |
| 2343 | 出口商品价格 – chū kǒu shāng pǐn jià gé – Export goods price – Giá hàng hóa xuất khẩu |
| 2344 | 出口税率 – chū kǒu shuì lǜ – Export tax rate – Tỷ lệ thuế xuất khẩu |
| 2345 | 海关收费 – hǎi guān shōu fèi – Customs fees – Phí hải quan |
| 2346 | 进口货物清单 – jìn kǒu huò wù qīng dān – Import goods list – Danh sách hàng hóa nhập khẩu |
| 2347 | 海关处理 – hǎi guān chǔ lǐ – Customs processing – Xử lý hải quan |
| 2348 | 货物进口许可证 – huò wù jìn kǒu xǔ kě zhèng – Goods import permit – Giấy phép nhập khẩu hàng hóa |
| 2349 | 出口退税手续 – chū kǒu tuì shuì shǒu xù – Export tax refund procedure – Thủ tục hoàn thuế xuất khẩu |
| 2350 | 海关审查 – hǎi guān shěn chá – Customs review – Xem xét hải quan |
| 2351 | 进出口商 – jìn chū kǒu shāng – Import and export trader – Nhà buôn nhập khẩu và xuất khẩu |
| 2352 | 进口商品质量 – jìn kǒu shāng pǐn zhì liàng – Imported goods quality – Chất lượng hàng hóa nhập khẩu |
| 2353 | 出口商品质量 – chū kǒu shāng pǐn zhì liàng – Export goods quality – Chất lượng hàng hóa xuất khẩu |
| 2354 | 进口商名录 – jìn kǒu shāng míng lù – Importer directory – Danh bạ nhà nhập khẩu |
| 2355 | 出口商名录 – chū kǒu shāng míng lù – Exporter directory – Danh bạ nhà xuất khẩu |
| 2356 | 进口价格 – jìn kǒu jià gé – Import price – Giá nhập khẩu |
| 2357 | 出口价格 – chū kǒu jià gé – Export price – Giá xuất khẩu |
| 2358 | 海关过境 – hǎi guān guò jìng – Customs transit – Quá cảnh hải quan |
| 2359 | 国际贸易政策 – guó jì mào yì zhèng cè – International trade policy – Chính sách thương mại quốc tế |
| 2360 | 贸易保护主义 – mào yì bǎo hù zhǔ yì – Trade protectionism – Chủ nghĩa bảo hộ thương mại |
| 2361 | 外贸订单 – wài mào dìng dān – Foreign trade order – Đơn hàng thương mại quốc tế |
| 2362 | 跨国公司 – kuà guó gōng sī – Multinational corporation – Tập đoàn đa quốc gia |
| 2363 | 外汇市场 – wài huì shì chǎng – Foreign exchange market – Thị trường ngoại hối |
| 2364 | 进口商信用证 – jìn kǒu shāng xìn yòng zhèng – Importer’s letter of credit – Thư tín dụng của nhà nhập khẩu |
| 2365 | 出口商信用证 – chū kǒu shāng xìn yòng zhèng – Exporter’s letter of credit – Thư tín dụng của nhà xuất khẩu |
| 2366 | 突发事件 – tū fā shì jiàn – Emergency event – Sự kiện khẩn cấp |
| 2367 | 国际货币基金组织 – guó jì huò bì jī jīn zǔ zhī – International Monetary Fund (IMF) – Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) |
| 2368 | 进口许可证书 – jìn kǒu xǔ kě zhèng shū – Import certificate – Giấy chứng nhận nhập khẩu |
| 2369 | 出口许可证书 – chū kǒu xǔ kě zhèng shū – Export certificate – Giấy chứng nhận xuất khẩu |
| 2370 | 装运 – zhuāng yùn – Shipment – Vận chuyển |
| 2371 | 进口税收 – jìn kǒu shuì shōu – Import tax revenue – Doanh thu thuế nhập khẩu |
| 2372 | 保税区 – bǎo shuì qū – Bonded zone – Khu vực miễn thuế |
| 2373 | 货物检查 – huò wù jiǎn chá – Goods inspection – Kiểm tra hàng hóa |
| 2374 | 运输工具 – yùn shū gōng jù – Means of transportation – Phương tiện vận chuyển |
| 2375 | 进出口商品 – jìn chū kǒu shāng pǐn – Import and export commodities – Hàng hóa nhập khẩu và xuất khẩu |
| 2376 | 货物退换 – huò wù tuì huàn – Goods return and exchange – Đổi trả hàng hóa |
| 2377 | 进出口贸易壁垒 – jìn chū kǒu mào yì bì lèi – Import-export trade barriers – Rào cản thương mại nhập khẩu và xuất khẩu |
| 2378 | 海外市场 – hǎi wài shì chǎng – Overseas market – Thị trường quốc tế |
| 2379 | 国际采购单 – guó jì cǎi gòu dān – International procurement order – Đơn mua sắm quốc tế |
| 2380 | 跨国采购 – kuà guó cǎi gòu – Multinational procurement – Mua sắm đa quốc gia |
| 2381 | 出口支付 – chū kǒu zhī fù – Export payment – Thanh toán xuất khẩu |
| 2382 | 海运集装箱 – hǎi yùn jí zhuāng xiāng – Ocean freight container – Container vận chuyển biển |
| 2383 | 陆运 – lù yùn – Land transport – Vận chuyển đường bộ |
| 2384 | 空运 – kōng yùn – Air transport – Vận chuyển hàng không |
| 2385 | 进出口配额 – jìn chū kǒu pèi è – Import and export quota – Hạn ngạch nhập khẩu và xuất khẩu |
| 2386 | 进口关税优惠 – jìn kǒu guān shuì yōu huì – Import duty preference – Ưu đãi thuế nhập khẩu |
| 2387 | 出口关税优惠 – chū kǒu guān shuì yōu huì – Export duty preference – Ưu đãi thuế xuất khẩu |
| 2388 | 国际贸易服务 – guó jì mào yì fú wù – International trade services – Dịch vụ thương mại quốc tế |
| 2389 | 进出口货物退运 – jìn chū kǒu huò wù tuì yùn – Return of import and export goods – Hoàn trả hàng hóa nhập khẩu và xuất khẩu |
| 2390 | 进口货物通关 – jìn kǒu huò wù tōng guān – Import goods clearance – Thông quan hàng hóa nhập khẩu |
| 2391 | 出口货物通关 – chū kǒu huò wù tōng guān – Export goods clearance – Thông quan hàng hóa xuất khẩu |
| 2392 | 外贸风险 – wài mào fēng xiǎn – Foreign trade risks – Rủi ro thương mại quốc tế |
| 2393 | 进出口公司 – jìn chū kǒu gōng sī – Import and export company – Công ty nhập khẩu và xuất khẩu |
| 2394 | 国际运输网络 – guó jì yùn shū wǎng luò – International transportation network – Mạng lưới vận chuyển quốc tế |
| 2395 | 报关行 – bào guān háng – Customs broker – Đại lý hải quan |
| 2396 | 进出口许可证 – jìn chū kǒu xǔ kě zhèng – Import-export license – Giấy phép nhập khẩu và xuất khẩu |
| 2397 | 进口运输公司 – jìn kǒu yùn shū gōng sī – Import transportation company – Công ty vận chuyển nhập khẩu |
| 2398 | 出口运输公司 – chū kǒu yùn shū gōng sī – Export transportation company – Công ty vận chuyển xuất khẩu |
| 2399 | 外贸单证 – wài mào dān zhèng – Foreign trade documents – Tài liệu thương mại quốc tế |
| 2400 | 进出口合同 – jìn chū kǒu hé tóng – Import-export contract – Hợp đồng nhập khẩu xuất khẩu |
| 2401 | 进口物资 – jìn kǒu wù zī – Imported materials – Vật tư nhập khẩu |
| 2402 | 出口物资 – chū kǒu wù zī – Exported materials – Vật tư xuất khẩu |
| 2403 | 货物运输管理 – huò wù yùn shū guǎn lǐ – Cargo transportation management – Quản lý vận chuyển hàng hóa |
| 2404 | 跨国贸易 – kuà guó mào yì – Multinational trade – Thương mại đa quốc gia |
| 2405 | 进口许可证程序 – jìn kǒu xǔ kě zhèng chéng xù – Import license procedure – Thủ tục giấy phép nhập khẩu |
| 2406 | 出口许可证程序 – chū kǒu xǔ kě zhèng chéng xù – Export license procedure – Thủ tục giấy phép xuất khẩu |
| 2407 | 国际货币政策 – guó jì huò bì zhèng cè – International monetary policy – Chính sách tiền tệ quốc tế |
| 2408 | 海外贸易 – hǎi wài mào yì – Overseas trade – Thương mại quốc tế |
| 2409 | 进出口物流公司 – jìn chū kǒu wù liú gōng sī – Import-export logistics company – Công ty logistics nhập khẩu và xuất khẩu |
| 2410 | 海关审计 – hǎi guān shěn jì – Customs audit – Kiểm toán hải quan |
| 2411 | 进口商品质量检验 – jìn kǒu shāng pǐn zhì liàng jiǎn yàn – Imported goods quality inspection – Kiểm tra chất lượng hàng hóa nhập khẩu |
| 2412 | 出口商品质量检验 – chū kǒu shāng pǐn zhì liàng jiǎn yàn – Exported goods quality inspection – Kiểm tra chất lượng hàng hóa xuất khẩu |
| 2413 | 国际贸易协议签订 – guó jì mào yì xié yì qiān dìng – Signing of international trade agreements – Ký kết thỏa thuận thương mại quốc tế |
| 2414 | 进出口货物监管 – jìn chū kǒu huò wù jiān guǎn – Import-export goods supervision – Giám sát hàng hóa nhập khẩu và xuất khẩu |
| 2415 | 出口报关文件 – chū kǒu bào guān wén jiàn – Export customs declaration documents – Tài liệu khai báo hải quan xuất khẩu |
| 2416 | 进口报关文件 – jìn kǒu bào guān wén jiàn – Import customs declaration documents – Tài liệu khai báo hải quan nhập khẩu |
| 2417 | 货物进出口通关 – huò wù jìn chū kǒu tōng guān – Goods import-export clearance – Thông quan hàng hóa nhập khẩu và xuất khẩu |
| 2418 | 国际进出口合作 – guó jì jìn chū kǒu hé zuò – International import-export cooperation – Hợp tác nhập khẩu xuất khẩu quốc tế |
| 2419 | 海关代码 – hǎi guān dài mǎ – Customs code – Mã hải quan |
| 2420 | 进出口货物清关程序 – jìn chū kǒu huò wù qīng guān chéng xù – Import-export goods clearance procedure – Thủ tục thông quan hàng hóa nhập khẩu và xuất khẩu |
| 2421 | 货物运输合同 – huò wù yùn shū hé tóng – Cargo transportation contract – Hợp đồng vận chuyển hàng hóa |
| 2422 | 进出口关税优惠政策 – jìn chū kǒu guān shuì yōu huì zhèng cè – Import-export tariff preference policy – Chính sách ưu đãi thuế quan nhập khẩu và xuất khẩu |
| 2423 | 进出口认证 – jìn chū kǒu rèn zhèng – Import-export certification – Chứng nhận nhập khẩu và xuất khẩu |
| 2424 | 海关通关时间 – hǎi guān tōng guān shí jiān – Customs clearance time – Thời gian thông quan hải quan |
| 2425 | 进出口定价 – jìn chū kǒu dìng jià – Import-export pricing – Định giá nhập khẩu và xuất khẩu |
| 2426 | 贸易规则 – mào yì guī zé – Trade rules – Quy tắc thương mại |
| 2427 | 进出口市场 – jìn chū kǒu shì chǎng – Import-export market – Thị trường nhập khẩu và xuất khẩu |
| 2428 | 进出口商 – jìn chū kǒu shāng – Import-export merchant – Thương nhân nhập khẩu và xuất khẩu |
| 2429 | 海关费用 – hǎi guān fèi yòng – Customs fees – Phí hải quan |
| 2430 | 进口货物的报关 – jìn kǒu huò wù de bào guān – Customs declaration for import goods – Khai báo hải quan cho hàng hóa nhập khẩu |
| 2431 | 出口货物的报关 – chū kǒu huò wù de bào guān – Customs declaration for export goods – Khai báo hải quan cho hàng hóa xuất khẩu |
| 2432 | 货物进出口检验 – huò wù jìn chū kǒu jiǎn yàn – Import-export goods inspection – Kiểm tra hàng hóa nhập khẩu và xuất khẩu |
| 2433 | 海关费用计算 – hǎi guān fèi yòng jì suàn – Customs fee calculation – Tính toán phí hải quan |
| 2434 | 进出口合同条款 – jìn chū kǒu hé tóng tiáo kuǎn – Import-export contract terms – Điều khoản hợp đồng nhập khẩu và xuất khẩu |
| 2435 | 进口配额 – jìn kǒu pèi è – Import quota – Hạn ngạch nhập khẩu |
| 2436 | 出口配额 – chū kǒu pèi è – Export quota – Hạn ngạch xuất khẩu |
| 2437 | 货物交接 – huò wù jiāo jiē – Cargo handover – Bàn giao hàng hóa |
| 2438 | 贸易融资 – mào yì róng zī – Trade finance – Tài chính thương mại |
| 2439 | 进口退税 – jìn kǒu tuì shuì – Import tax refund – Hoàn thuế nhập khẩu |
| 2440 | 海外投资 – hǎi wài tóu zī – Overseas investment – Đầu tư quốc tế |
| 2441 | 进出口结算 – jìn chū kǒu jié suàn – Import-export settlement – Thanh toán nhập khẩu và xuất khẩu |
| 2442 | 进口商品质量 – jìn kǒu shāng pǐn zhì liàng – Import goods quality – Chất lượng hàng hóa nhập khẩu |
| 2443 | 国际运输保险 – guó jì yùn shū bǎo xiǎn – International transport insurance – Bảo hiểm vận chuyển quốc tế |
| 2444 | 进出口风险管理 – jìn chū kǒu fēng xiǎn guǎn lǐ – Import-export risk management – Quản lý rủi ro nhập khẩu và xuất khẩu |
| 2445 | 海关代理 – hǎi guān dài lǐ – Customs agent – Đại lý hải quan |
| 2446 | 出口单证 – chū kǒu dān zhèng – Export documents – Tài liệu xuất khẩu |
| 2447 | 进口单证 – jìn kǒu dān zhèng – Import documents – Tài liệu nhập khẩu |
| 2448 | 外贸代理 – wài mào dài lǐ – Foreign trade agency – Đại lý thương mại quốc tế |
| 2449 | 进出口保险 – jìn chū kǒu bǎo xiǎn – Import-export insurance – Bảo hiểm nhập khẩu và xuất khẩu |
| 2450 | 进出口审计 – jìn chū kǒu shěn jì – Import-export audit – Kiểm toán nhập khẩu và xuất khẩu |
| 2451 | 国际贸易壁垒 – guó jì mào yì bì lèi – International trade barriers – Rào cản thương mại quốc tế |
| 2452 | 进口检验报告 – jìn kǒu jiǎn yàn bào gào – Import inspection report – Báo cáo kiểm tra nhập khẩu |
| 2453 | 出口检验报告 – chū kǒu jiǎn yàn bào gào – Export inspection report – Báo cáo kiểm tra xuất khẩu |
| 2454 | 进口商协会 – jìn kǒu shāng xié huì – Importers association – Hiệp hội nhà nhập khẩu |
| 2455 | 出口商协会 – chū kǒu shāng xié huì – Exporters association – Hiệp hội nhà xuất khẩu |
| 2456 | 进出口贸易战略 – jìn chū kǒu mào yì zhàn lüè – Import-export trade strategy – Chiến lược thương mại nhập khẩu và xuất khẩu |
| 2457 | 贸易合作伙伴 – mào yì hé zuò huǒ bàn – Trade partner – Đối tác thương mại |
| 2458 | 进口商品分类 – jìn kǒu shāng pǐn fēn lèi – Classification of import goods – Phân loại hàng hóa nhập khẩu |
| 2459 | 出口商品分类 – chū kǒu shāng pǐn fēn lèi – Classification of export goods – Phân loại hàng hóa xuất khẩu |
| 2460 | 报关单 – bào guān dān – Customs declaration form – Mẫu khai báo hải quan |
| 2461 | 进口商品清单 – jìn kǒu shāng pǐn qīng dān – Import goods list – Danh sách hàng hóa nhập khẩu |
| 2462 | 出口商品清单 – chū kǒu shāng pǐn qīng dān – Export goods list – Danh sách hàng hóa xuất khẩu |
| 2463 | 进出口操作 – jìn chū kǒu cāo zuò – Import-export operations – Hoạt động nhập khẩu và xuất khẩu |
| 2464 | 货物转口 – huò wù zhuǎn kǒu – Re-export of goods – Xuất khẩu lại hàng hóa |
| 2465 | 国际市场准入 – guó jì shì chǎng zhǔn rù – International market access – Quyền tiếp cận thị trường quốc tế |
| 2466 | 国际信用 – guó jì xìn yòng – International credit – Tín dụng quốc tế |
| 2467 | 进口商品报关 – jìn kǒu shāng pǐn bào guān – Import goods declaration – Khai báo hàng hóa nhập khẩu |
| 2468 | 出口商品报关 – chū kǒu shāng pǐn bào guān – Export goods declaration – Khai báo hàng hóa xuất khẩu |
| 2469 | 国际运输合同 – guó jì yùn shū hé tóng – International transport contract – Hợp đồng vận chuyển quốc tế |
| 2470 | 进口商信誉 – jìn kǒu shāng xìn yù – Importer’s credibility – Uy tín của nhà nhập khẩu |
| 2471 | 出口商信誉 – chū kǒu shāng xìn yù – Exporter’s credibility – Uy tín của nhà xuất khẩu |
| 2472 | 国际运输路线 – guó jì yùn shū lù xiàn – International transport route – Tuyến đường vận chuyển quốc tế |
| 2473 | 国际贸易壁垒 – guó jì mào yì bì lèi – Trade barriers – Rào cản thương mại |
| 2474 | 进口贸易政策 – jìn kǒu mào yì zhèng cè – Import trade policy – Chính sách thương mại nhập khẩu |
| 2475 | 出口贸易政策 – chū kǒu mào yì zhèng cè – Export trade policy – Chính sách thương mại xuất khẩu |
| 2476 | 进出口协定 – jìn chū kǒu xié dìng – Import-export agreement – Hiệp định nhập khẩu và xuất khẩu |
| 2477 | 海外卖家 – hǎi wài mài jiā – Overseas seller – Người bán quốc tế |
| 2478 | 进口手续 – jìn kǒu shǒu xù – Import procedure – Thủ tục nhập khẩu |
| 2479 | 出口手续 – chū kǒu shǒu xù – Export procedure – Thủ tục xuất khẩu |
| 2480 | 国际贸易税 – guó jì mào yì shuì – International trade tax – Thuế thương mại quốc tế |
| 2481 | 进口数量 – jìn kǒu shuì liàng – Import quantity – Số lượng nhập khẩu |
| 2482 | 出口数量 – chū kǒu shuì liàng – Export quantity – Số lượng xuất khẩu |
| 2483 | 进出口费用 – jìn chū kǒu fèi yòng – Import-export costs – Chi phí nhập khẩu và xuất khẩu |
| 2484 | 商品调研 – shāng pǐn tiáo yán – Product research – Nghiên cứu sản phẩm |
| 2485 | 国际支付方式 – guó jì zhī fù fāng shì – International payment method – Phương thức thanh toán quốc tế |
| 2486 | 进出口价格 – jìn chū kǒu jià gé – Import-export price – Giá nhập khẩu và xuất khẩu |
| 2487 | 进出口合作 – jìn chū kǒu hé zuò – Import-export cooperation – Hợp tác nhập khẩu và xuất khẩu |
| 2488 | 进口商信用证 – jìn kǒu shāng xìn yòng zhèng – Importer’s letter of credit – Thư tín dụng của nhà nhập khẩu |
| 2489 | 出口商信用证 – chū kǒu shāng xìn yòng zhèng – Exporter’s letter of credit – Thư tín dụng của nhà xuất khẩu |
| 2490 | 出口手续 – chū kǒu shǒu xù – Export procedures – Thủ tục xuất khẩu |
| 2491 | 进口货物保税区 – jìn kǒu huò wù bǎo shuì qū – Import bonded area – Khu vực bảo thuế nhập khẩu |
| 2492 | 出口货物保税区 – chū kǒu huò wù bǎo shuì qū – Export bonded area – Khu vực bảo thuế xuất khẩu |
| 2493 | 海外运输 – hǎi wài yùn shū – Overseas transport – Vận chuyển quốc tế |
| 2494 | 国际运输公司 – guó jì yùn shū gōng sī – International transport company – Công ty vận chuyển quốc tế |
| 2495 | 国际市场价格 – guó jì shì chǎng jià gé – International market price – Giá thị trường quốc tế |
| 2496 | 进口原料 – jìn kǒu yuán liào – Import raw materials – Nguyên liệu nhập khẩu |
| 2497 | 出口原料 – chū kǒu yuán liào – Export raw materials – Nguyên liệu xuất khẩu |
| 2498 | 外贸进出口 – wài mào jìn chū kǒu – Foreign trade import-export – Thương mại xuất nhập khẩu |
| 2499 | 进口货物分类 – jìn kǒu huò wù fēn lèi – Classification of import goods – Phân loại hàng hóa nhập khẩu |
| 2500 | 出口货物分类 – chū kǒu huò wù fēn lèi – Classification of export goods – Phân loại hàng hóa xuất khẩu |
| 2501 | 国际贸易运输 – guó jì mào yì yùn shū – International trade transportation – Vận chuyển thương mại quốc tế |
| 2502 | 出口退税政策 – chū kǒu tuì shuì zhèng cè – Export tax refund policy – Chính sách hoàn thuế xuất khẩu |
| 2503 | 进口税收 – jìn kǒu shuì shōu – Import taxes – Thuế nhập khẩu |
| 2504 | 出口税收 – chū kǒu shuì shōu – Export taxes – Thuế xuất khẩu |
| 2505 | 进出口商品汇总 – jìn chū kǒu shāng pǐn huì zǒng – Import-export product summary – Tóm tắt sản phẩm nhập khẩu và xuất khẩu |
| 2506 | 国际商贸合作 – guó jì shāng mào hé zuò – International trade cooperation – Hợp tác thương mại quốc tế |
| 2507 | 进口合格证 – jìn kǒu hé gé zhèng – Import certificate of conformity – Chứng nhận hợp lệ nhập khẩu |
| 2508 | 出口合格证 – chū kǒu hé gé zhèng – Export certificate of conformity – Chứng nhận hợp lệ xuất khẩu |
| 2509 | 贸易关税 – mào yì guān shuì – Trade tariff – Thuế thương mại |
| 2510 | 进口商品检验 – jìn kǒu shāng pǐn jiǎn yàn – Import goods inspection – Kiểm tra hàng hóa nhập khẩu |
| 2511 | 出口商品检验 – chū kǒu shāng pǐn jiǎn yàn – Export goods inspection – Kiểm tra hàng hóa xuất khẩu |
| 2512 | 进出口价格波动 – jìn chū kǒu jià gé bō dòng – Import-export price fluctuation – Biến động giá nhập khẩu và xuất khẩu |
| 2513 | 国际贸易摩擦 – guó jì mào yì mó cā – International trade friction – Cọ xát thương mại quốc tế |
| 2514 | 海关认证 – hǎi guān rèn zhèng – Customs certification – Chứng nhận hải quan |
| 2515 | 进口商品市场 – jìn kǒu shāng pǐn shì chǎng – Import goods market – Thị trường hàng hóa nhập khẩu |
| 2516 | 出口商品市场 – chū kǒu shāng pǐn shì chǎng – Export goods market – Thị trường hàng hóa xuất khẩu |
| 2517 | 海外供应商 – hǎi wài gōng yìng shāng – Overseas supplier – Nhà cung cấp quốc tế |
| 2518 | 进口商品安全 – jìn kǒu shāng pǐn ān quán – Import goods safety – An toàn hàng hóa nhập khẩu |
| 2519 | 出口商品安全 – chū kǒu shāng pǐn ān quán – Export goods safety – An toàn hàng hóa xuất khẩu |
| 2520 | 进口许可证办理 – jìn kǒu xǔ kě zhèng bàn lǐ – Import license processing – Xử lý giấy phép nhập khẩu |
| 2521 | 出口许可证办理 – chū kǒu xǔ kě zhèng bàn lǐ – Export license processing – Xử lý giấy phép xuất khẩu |
| 2522 | 海外市场开发 – hǎi wài shì chǎng kāi fā – Overseas market development – Phát triển thị trường quốc tế |
| 2523 | 进口物流 – jìn kǒu wù liú – Import logistics – Hậu cần nhập khẩu |
| 2524 | 出口物流 – chū kǒu wù liú – Export logistics – Hậu cần xuất khẩu |
| 2525 | 国际货物运输 – guó jì huò wù yùn shū – International goods transportation – Vận chuyển hàng hóa quốc tế |
| 2526 | 跨境电子商务 – kuà jìng diàn zǐ shāng wù – Cross-border e-commerce – Thương mại điện tử xuyên biên giới |
| 2527 | 进口保险赔偿 – jìn kǒu bǎo xiǎn péi cháng – Import insurance compensation – Bồi thường bảo hiểm nhập khẩu |
| 2528 | 出口保险赔偿 – chū kǒu bǎo xiǎn péi cháng – Export insurance compensation – Bồi thường bảo hiểm xuất khẩu |
| 2529 | 进口产品质量 – jìn kǒu chǎn pǐn zhì liàng – Import product quality – Chất lượng sản phẩm nhập khẩu |
| 2530 | 出口产品质量 – chū kǒu chǎn pǐn zhì liàng – Export product quality – Chất lượng sản phẩm xuất khẩu |
| 2531 | 进口商信用 – jìn kǒu shāng xìn yòng – Importer’s credit – Tín dụng của nhà nhập khẩu |
| 2532 | 出口商信用 – chū kǒu shāng xìn yòng – Exporter’s credit – Tín dụng của nhà xuất khẩu |
| 2533 | 进口商银行 – jìn kǒu shāng yín háng – Importer’s bank – Ngân hàng của nhà nhập khẩu |
| 2534 | 出口商银行 – chū kǒu shāng yín háng – Exporter’s bank – Ngân hàng của nhà xuất khẩu |
| 2535 | 进口定价 – jìn kǒu dìng jià – Import pricing – Định giá nhập khẩu |
| 2536 | 出口定价 – chū kǒu dìng jià – Export pricing – Định giá xuất khẩu |
| 2537 | 国际交易平台 – guó jì jiāo yì píng tái – International trading platform – Nền tảng giao dịch quốc tế |
| 2538 | 海关检查单 – hǎi guān jiǎn chá dān – Customs inspection form – Biên bản kiểm tra hải quan |
| 2539 | 进口认证 – jìn kǒu rèn zhèng – Import certification – Chứng nhận nhập khẩu |
| 2540 | 出口认证 – chū kǒu rèn zhèng – Export certification – Chứng nhận xuất khẩu |
| 2541 | 进口转口 – jìn kǒu zhuǎn kǒu – Import transshipment – Chuyển khẩu nhập khẩu |
| 2542 | 进出口管理局 – jìn chū kǒu guǎn lǐ jú – Import-export management bureau – Cục quản lý nhập khẩu và xuất khẩu |
| 2543 | 国际贸易差异 – guó jì mào yì chā yì – International trade differences – Sự khác biệt trong thương mại quốc tế |
| 2544 | 进口贸易谈判 – jìn kǒu mào yì tán pàn – Import trade negotiation – Đàm phán thương mại nhập khẩu |
| 2545 | 出口贸易谈判 – chū kǒu mào yì tán pàn – Export trade negotiation – Đàm phán thương mại xuất khẩu |
| 2546 | 进口商品证书 – jìn kǒu shāng pǐn zhèng shū – Import product certificate – Chứng nhận sản phẩm nhập khẩu |
| 2547 | 出口商品证书 – chū kǒu shāng pǐn zhèng shū – Export product certificate – Chứng nhận sản phẩm xuất khẩu |
| 2548 | 进出口申报 – jìn chū kǒu shēn bào – Import-export declaration – Khai báo nhập khẩu xuất khẩu |
| 2549 | 海外进货 – hǎi wài jìn huò – Overseas procurement – Mua hàng từ nước ngoài |
| 2550 | 国际货物追踪 – guó jì huò wù zhuī zōng – International goods tracking – Theo dõi hàng hóa quốc tế |
| 2551 | 进口交易 – jìn kǒu jiāo yì – Import transaction – Giao dịch nhập khẩu |
| 2552 | 出口交易 – chū kǒu jiāo yì – Export transaction – Giao dịch xuất khẩu |
| 2553 | 进口货物的检疫 – jìn kǒu huò wù de jiǎn yì – Import goods quarantine – Kiểm dịch hàng hóa nhập khẩu |
| 2554 | 出口货物的检疫 – chū kǒu huò wù de jiǎn yì – Export goods quarantine – Kiểm dịch hàng hóa xuất khẩu |
| 2555 | 进口报关单 – jìn kǒu bào guān dān – Import customs declaration form – Mẫu khai báo hải quan nhập khẩu |
| 2556 | 出口报关单 – chū kǒu bào guān dān – Export customs declaration form – Mẫu khai báo hải quan xuất khẩu |
| 2557 | 进口时限 – jìn kǒu shí xiàn – Import deadline – Thời hạn nhập khẩu |
| 2558 | 出口时限 – chū kǒu shí xiàn – Export deadline – Thời hạn xuất khẩu |
| 2559 | 进口商品报关单 – jìn kǒu shāng pǐn bào guān dān – Import goods declaration form – Mẫu khai báo hải quan hàng hóa nhập khẩu |
| 2560 | 出口商品报关单 – chū kǒu shāng pǐn bào guān dān – Export goods declaration form – Mẫu khai báo hải quan hàng hóa xuất khẩu |
| 2561 | 进口货物关税 – jìn kǒu huò wù guān shuì – Import goods tariff – Thuế quan hàng hóa nhập khẩu |
| 2562 | 出口货物关税 – chū kǒu huò wù guān shuì – Export goods tariff – Thuế quan hàng hóa xuất khẩu |
| 2563 | 进出口管理体系 – jìn chū kǒu guǎn lǐ tǐ xì – Import-export management system – Hệ thống quản lý nhập khẩu xuất khẩu |
| 2564 | 进口通关 – jìn kǒu tōng guān – Import clearance – Thông quan nhập khẩu |
| 2565 | 出口通关 – chū kǒu tōng guān – Export clearance – Thông quan xuất khẩu |
| 2566 | 进出口商会 – jìn chū kǒu shāng huì – Import-export chamber of commerce – Phòng thương mại xuất nhập khẩu |
| 2567 | 进出口货物运输 – jìn chū kǒu huò wù yùn shū – Import-export goods transportation – Vận chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu |
| 2568 | 海关规章 – hǎi guān guī zhāng – Customs regulations – Quy định hải quan |
| 2569 | 进口许可证颁发 – jìn kǒu xǔ kě zhèng bān fā – Import license issuance – Cấp giấy phép nhập khẩu |
| 2570 | 出口许可证颁发 – chū kǒu xǔ kě zhèng bān fā – Export license issuance – Cấp giấy phép xuất khẩu |
| 2571 | 国际物流管理 – guó jì wù liú guǎn lǐ – International logistics management – Quản lý logistics quốc tế |
| 2572 | 进口代理商 – jìn kǒu dàilǐ shāng – Import agent – Đại lý nhập khẩu |
| 2573 | 出口代理商 – chū kǒu dàilǐ shāng – Export agent – Đại lý xuất khẩu |
| 2574 | 国际市场需求 – guó jì shì chǎng xū qiú – International market demand – Nhu cầu thị trường quốc tế |
| 2575 | 进口通关手续 – jìn kǒu tōng guān shǒu xù – Import clearance procedure – Thủ tục thông quan nhập khẩu |
| 2576 | 出口通关手续 – chū kǒu tōng guān shǒu xù – Export clearance procedure – Thủ tục thông quan xuất khẩu |
| 2577 | 进出口商品价格 – jìn chū kǒu shāng pǐn jià gé – Import-export product price – Giá sản phẩm nhập khẩu xuất khẩu |
| 2578 | 国际运费 – guó jì yùn fèi – International shipping cost – Chi phí vận chuyển quốc tế |
| 2579 | 进口商品价格 – jìn kǒu shāng pǐn jià gé – Import product price – Giá sản phẩm nhập khẩu |
| 2580 | 进口销售 – jìn kǒu xiāo shòu – Import sales – Bán hàng nhập khẩu |
| 2581 | 出口销售 – chū kǒu xiāo shòu – Export sales – Bán hàng xuất khẩu |
| 2582 | 进口商信用保险 – jìn kǒu shāng xìn yòng bǎo xiǎn – Importer credit insurance – Bảo hiểm tín dụng của nhà nhập khẩu |
| 2583 | 出口商信用保险 – chū kǒu shāng xìn yòng bǎo xiǎn – Exporter credit insurance – Bảo hiểm tín dụng của nhà xuất khẩu |
| 2584 | 国际贸易风险 – guó jì mào yì fēng xiǎn – International trade risks – Rủi ro thương mại quốc tế |
| 2585 | 进口商品检测 – jìn kǒu shāng pǐn jiǎn cè – Import goods testing – Kiểm tra hàng hóa nhập khẩu |
| 2586 | 出口商品检测 – chū kǒu shāng pǐn jiǎn cè – Export goods testing – Kiểm tra hàng hóa xuất khẩu |
| 2587 | 进出口关税 – jìn chū kǒu guān shuì – Import-export tariff – Thuế quan nhập khẩu xuất khẩu |
| 2588 | 出口备案 – chū kǒu bèi àn – Export registration – Đăng ký xuất khẩu |
| 2589 | 国际海运 – guó jì hǎi yùn – International sea freight – Vận chuyển biển quốc tế |
| 2590 | 国际空运 – guó jì kōng yùn – International air freight – Vận chuyển hàng không quốc tế |
| 2591 | 国际货物保险 – guó jì huò wù bǎo xiǎn – International goods insurance – Bảo hiểm hàng hóa quốc tế |
| 2592 | 进口商账户 – jìn kǒu shāng zhàng hù – Importer’s account – Tài khoản của nhà nhập khẩu |
| 2593 | 出口商账户 – chū kǒu shāng zhàng hù – Exporter’s account – Tài khoản của nhà xuất khẩu |
| 2594 | 进出口银行结算 – jìn chū kǒu yín háng jié suàn – Import-export bank settlement – Thanh toán ngân hàng xuất nhập khẩu |
| 2595 | 进口商品运输 – jìn kǒu shāng pǐn yùn shū – Import goods transportation – Vận chuyển hàng hóa nhập khẩu |
| 2596 | 出口商品运输 – chū kǒu shāng pǐn yùn shū – Export goods transportation – Vận chuyển hàng hóa xuất khẩu |
| 2597 | 国际海关规定 – guó jì hǎi guān guī dìng – International customs regulations – Quy định hải quan quốc tế |
| 2598 | 进口许可证签发 – jìn kǒu xǔ kě zhèng qiān fā – Import license issuance – Cấp giấy phép nhập khẩu |
| 2599 | 出口许可证签发 – chū kǒu xǔ kě zhèng qiān fā – Export license issuance – Cấp giấy phép xuất khẩu |
| 2600 | 国际贸易账户 – guó jì mào yì zhàng hù – International trade account – Tài khoản thương mại quốc tế |
| 2601 | 进口代理服务 – jìn kǒu dàilǐ fú wù – Import agency service – Dịch vụ đại lý nhập khẩu |
| 2602 | 出口代理服务 – chū kǒu dàilǐ fú wù – Export agency service – Dịch vụ đại lý xuất khẩu |
| 2603 | 进出口审核 – jìn chū kǒu shěn hé – Import-export audit – Kiểm toán nhập khẩu xuất khẩu |
| 2604 | 国际货物通关 – guó jì huò wù tōng guān – International goods clearance – Thông quan hàng hóa quốc tế |
| 2605 | 进口许可证复审 – jìn kǒu xǔ kě zhèng fù shěn – Import license re-examination – Xem xét lại giấy phép nhập khẩu |
| 2606 | 出口许可证复审 – chū kǒu xǔ kě zhèng fù shěn – Export license re-examination – Xem xét lại giấy phép xuất khẩu |
| 2607 | 国际贸易合同条款 – guó jì mào yì hé tóng tiáo kuǎn – International trade contract terms – Điều khoản hợp đồng thương mại quốc tế |
| 2608 | 进口付款方式 – jìn kǒu zhī fù fāng shì – Import payment method – Phương thức thanh toán nhập khẩu |
| 2609 | 出口付款方式 – chū kǒu zhī fù fāng shì – Export payment method – Phương thức thanh toán xuất khẩu |
| 2610 | 进口货物存储 – jìn kǒu huò wù cún chǔ – Import goods storage – Lưu trữ hàng hóa nhập khẩu |
| 2611 | 出口货物存储 – chū kǒu huò wù cún chǔ – Export goods storage – Lưu trữ hàng hóa xuất khẩu |
| 2612 | 进口商资金 – jìn kǒu shāng zī jīn – Importer’s funds – Vốn của nhà nhập khẩu |
| 2613 | 出口商资金 – chū kǒu shāng zī jīn – Exporter’s funds – Vốn của nhà xuất khẩu |
| 2614 | 国际贸易差额 – guó jì mào yì chā é – International trade deficit – Thâm hụt thương mại quốc tế |
| 2615 | 进出口差额 – jìn chū kǒu chā é – Import-export balance – Cân bằng nhập khẩu xuất khẩu |
| 2616 | 进口运输代理 – jìn kǒu yùn shū dàilǐ – Import shipping agent – Đại lý vận chuyển nhập khẩu |
| 2617 | 出口运输代理 – chū kǒu yùn shū dàilǐ – Export shipping agent – Đại lý vận chuyển xuất khẩu |
| 2618 | 进口货物支付 – jìn kǒu huò wù zhī fù – Import goods payment – Thanh toán hàng hóa nhập khẩu |
| 2619 | 出口货物支付 – chū kǒu huò wù zhī fù – Export goods payment – Thanh toán hàng hóa xuất khẩu |
| 2620 | 进口商信用证 – jìn kǒu shāng xìn yòng zhèng – Importer letter of credit – Thư tín dụng của nhà nhập khẩu |
| 2621 | 出口商信用证 – chū kǒu shāng xìn yòng zhèng – Exporter letter of credit – Thư tín dụng của nhà xuất khẩu |
| 2622 | 出口费用 – chū kǒu fèi yòng – Export cost – Chi phí xuất khẩu |
| 2623 | 进口商银行账户 – jìn kǒu shāng yín háng zhàng hù – Importer’s bank account – Tài khoản ngân hàng của nhà nhập khẩu |
| 2624 | 出口商银行账户 – chū kǒu shāng yín háng zhàng hù – Exporter’s bank account – Tài khoản ngân hàng của nhà xuất khẩu |
| 2625 | 进口报关费 – jìn kǒu bào guān fèi – Import customs declaration fee – Phí khai báo hải quan nhập khẩu |
| 2626 | 出口报关费 – chū kǒu bào guān fèi – Export customs declaration fee – Phí khai báo hải quan xuất khẩu |
| 2627 | 进口货物验收 – jìn kǒu huò wù yàn shōu – Import goods inspection – Kiểm tra hàng hóa nhập khẩu |
| 2628 | 出口货物验收 – chū kǒu huò wù yàn shōu – Export goods inspection – Kiểm tra hàng hóa xuất khẩu |
| 2629 | 进口货物退税 – jìn kǒu huò wù tuì shuì – Import goods tax refund – Hoàn thuế hàng hóa nhập khẩu |
| 2630 | 出口货物退税 – chū kǒu huò wù tuì shuì – Export goods tax refund – Hoàn thuế hàng hóa xuất khẩu |
| 2631 | 进口关税政策 – jìn kǒu guān shuì zhèng cè – Import tariff policy – Chính sách thuế quan nhập khẩu |
| 2632 | 出口关税政策 – chū kǒu guān shuì zhèng cè – Export tariff policy – Chính sách thuế quan xuất khẩu |
| 2633 | 进口货物质量 – jìn kǒu huò wù zhì liàng – Import goods quality – Chất lượng hàng hóa nhập khẩu |
| 2634 | 出口货物质量 – chū kǒu huò wù zhì liàng – Export goods quality – Chất lượng hàng hóa xuất khẩu |
| 2635 | 国际市场分析 – guó jì shì chǎng fēn xī – International market analysis – Phân tích thị trường quốc tế |
| 2636 | 进口报关单据 – jìn kǒu bào guān dān jù – Import customs documents – Tài liệu hải quan nhập khẩu |
| 2637 | 出口报关单据 – chū kǒu bào guān dān jù – Export customs documents – Tài liệu hải quan xuất khẩu |
| 2638 | 国际货物运输费用 – guó jì huò wù yùn shū fèi yòng – International freight cost – Chi phí vận chuyển hàng hóa quốc tế |
| 2639 | 进口商信用评估 – jìn kǒu shāng xìn yòng píng gū – Importer credit evaluation – Đánh giá tín dụng của nhà nhập khẩu |
| 2640 | 出口商信用评估 – chū kǒu shāng xìn yòng píng gū – Exporter credit evaluation – Đánh giá tín dụng của nhà xuất khẩu |
| 2641 | 进口手续费用 – jìn kǒu shǒu xù fèi yòng – Import procedure fees – Phí thủ tục nhập khẩu |
| 2642 | 出口手续费用 – chū kǒu shǒu xù fèi yòng – Export procedure fees – Phí thủ tục xuất khẩu |
| 2643 | 进口合规审查 – jìn kǒu hé guī shěn chá – Import compliance check – Kiểm tra tuân thủ nhập khẩu |
| 2644 | 出口合规审查 – chū kǒu hé guī shěn chá – Export compliance check – Kiểm tra tuân thủ xuất khẩu |
| 2645 | 进口商品原产地 – jìn kǒu shāng pǐn yuán chǎn dì – Import product origin – Nguồn gốc sản phẩm nhập khẩu |
| 2646 | 出口商品原产地 – chū kǒu shāng pǐn yuán chǎn dì – Export product origin – Nguồn gốc sản phẩm xuất khẩu |
| 2647 | 进口运输保险 – jìn kǒu yùn shū bǎo xiǎn – Import shipping insurance – Bảo hiểm vận chuyển nhập khẩu |
| 2648 | 出口运输保险 – chū kǒu yùn shū bǎo xiǎn – Export shipping insurance – Bảo hiểm vận chuyển xuất khẩu |
| 2649 | 进出口税率 – jìn chū kǒu shuì lǜ – Import-export tax rate – Thuế suất nhập khẩu xuất khẩu |
| 2650 | 进口货物验货单 – jìn kǒu huò wù yàn huò dān – Import goods inspection form – Biên bản kiểm tra hàng hóa nhập khẩu |
| 2651 | 出口货物验货单 – chū kǒu huò wù yàn huò dān – Export goods inspection form – Biên bản kiểm tra hàng hóa xuất khẩu |
| 2652 | 进口关税审查 – jìn kǒu guān shuì shěn chá – Import tariff review – Xem xét thuế quan nhập khẩu |
| 2653 | 出口关税审查 – chū kǒu guān shuì shěn chá – Export tariff review – Xem xét thuế quan xuất khẩu |
| 2654 | 进口商品税 – jìn kǒu shāng pǐn shuì – Import product tax – Thuế hàng hóa nhập khẩu |
| 2655 | 出口商品税 – chū kǒu shāng pǐn shuì – Export product tax – Thuế hàng hóa xuất khẩu |
| 2656 | 进口支付条件 – jìn kǒu zhī fù tiáo jiàn – Import payment terms – Điều kiện thanh toán nhập khẩu |
| 2657 | 出口支付条件 – chū kǒu zhī fù tiáo jiàn – Export payment terms – Điều kiện thanh toán xuất khẩu |
| 2658 | 进口交易合同 – jìn kǒu jiāo yì hé tóng – Import trade contract – Hợp đồng thương mại nhập khẩu |
| 2659 | 出口交易合同 – chū kǒu jiāo yì hé tóng – Export trade contract – Hợp đồng thương mại xuất khẩu |
| 2660 | 进口商保证金 – jìn kǒu shāng bǎo zhèng jīn – Importer deposit – Tiền đặt cọc của nhà nhập khẩu |
| 2661 | 出口商保证金 – chū kǒu shāng bǎo zhèng jīn – Exporter deposit – Tiền đặt cọc của nhà xuất khẩu |
| 2662 | 进口合同违约 – jìn kǒu hé tóng wéi yuē – Import contract breach – Vi phạm hợp đồng nhập khẩu |
| 2663 | 出口合同违约 – chū kǒu hé tóng wéi yuē – Export contract breach – Vi phạm hợp đồng xuất khẩu |
| 2664 | 进口企业资格认证 – jìn kǒu qǐ yè zī gé rèn zhèng – Import enterprise qualification certification – Chứng nhận đủ điều kiện doanh nghiệp nhập khẩu |
| 2665 | 出口企业资格认证 – chū kǒu qǐ yè zī gé rèn zhèng – Export enterprise qualification certification – Chứng nhận đủ điều kiện doanh nghiệp xuất khẩu |
| 2666 | 进口货物报关单 – jìn kǒu huò wù bào guān dān – Import goods customs declaration form – Tờ khai hải quan hàng hóa nhập khẩu |
| 2667 | 出口货物报关单 – chū kǒu huò wù bào guān dān – Export goods customs declaration form – Tờ khai hải quan hàng hóa xuất khẩu |
| 2668 | 进口贸易许可证 – jìn kǒu mào yì xǔ kě zhèng – Import trade license – Giấy phép thương mại nhập khẩu |
| 2669 | 出口贸易许可证 – chū kǒu mào yì xǔ kě zhèng – Export trade license – Giấy phép thương mại xuất khẩu |
| 2670 | 进口商品价格 – jìn kǒu shāng pǐn jià gé – Import product price – Giá hàng hóa nhập khẩu |
| 2671 | 出口商品价格 – chū kǒu shāng pǐn jià gé – Export product price – Giá hàng hóa xuất khẩu |
| 2672 | 进口货物鉴定 – jìn kǒu huò wù jiàn dìng – Import goods certification – Chứng nhận hàng hóa nhập khẩu |
| 2673 | 出口货物鉴定 – chū kǒu huò wù jiàn dìng – Export goods certification – Chứng nhận hàng hóa xuất khẩu |
| 2674 | 进口商品质量保证 – jìn kǒu shāng pǐn zhì liàng bǎo zhèng – Import product quality guarantee – Bảo đảm chất lượng hàng hóa nhập khẩu |
| 2675 | 出口商品质量保证 – chū kǒu shāng pǐn zhì liàng bǎo zhèng – Export product quality guarantee – Bảo đảm chất lượng hàng hóa xuất khẩu |
| 2676 | 进口企业报关 – jìn kǒu qǐ yè bào guān – Import enterprise customs declaration – Khai báo hải quan doanh nghiệp nhập khẩu |
| 2677 | 出口企业报关 – chū kǒu qǐ yè bào guān – Export enterprise customs declaration – Khai báo hải quan doanh nghiệp xuất khẩu |
| 2678 | 进口产品标志 – jìn kǒu chǎn pǐn biāo zhì – Import product label – Nhãn hiệu sản phẩm nhập khẩu |
| 2679 | 出口产品标志 – chū kǒu chǎn pǐn biāo zhì – Export product label – Nhãn hiệu sản phẩm xuất khẩu |
| 2680 | 进口税收优惠 – jìn kǒu shuì shōu yōu huì – Import tax incentives – Ưu đãi thuế nhập khẩu |
| 2681 | 出口税收优惠 – chū kǒu shuì shōu yōu huì – Export tax incentives – Ưu đãi thuế xuất khẩu |
| 2682 | 进口产品合格证 – jìn kǒu chǎn pǐn hé gé zhèng – Import product certificate – Chứng chỉ sản phẩm nhập khẩu |
| 2683 | 出口产品合格证 – chū kǒu chǎn pǐn hé gé zhèng – Export product certificate – Chứng chỉ sản phẩm xuất khẩu |
| 2684 | 进口库存管理 – jìn kǒu kù cún guǎn lǐ – Import inventory management – Quản lý tồn kho nhập khẩu |
| 2685 | 出口库存管理 – chū kǒu kù cún guǎn lǐ – Export inventory management – Quản lý tồn kho xuất khẩu |
| 2686 | 进口清关服务 – jìn kǒu qīng guān fú wù – Import clearance service – Dịch vụ thông quan nhập khẩu |
| 2687 | 出口清关服务 – chū kǒu qīng guān fú wù – Export clearance service – Dịch vụ thông quan xuất khẩu |
| 2688 | 进口商担保 – jìn kǒu shāng dān bǎo – Importer guarantee – Bảo lãnh của nhà nhập khẩu |
| 2689 | 出口商担保 – chū kǒu shāng dān bǎo – Exporter guarantee – Bảo lãnh của nhà xuất khẩu |
| 2690 | 进口货物安全 – jìn kǒu huò wù ān quán – Import goods security – An ninh hàng hóa nhập khẩu |
| 2691 | 出口货物安全 – chū kǒu huò wù ān quán – Export goods security – An ninh hàng hóa xuất khẩu |
| 2692 | 进口商代理 – jìn kǒu shāng dài lǐ – Importer agent – Đại lý của nhà nhập khẩu |
| 2693 | 出口商代理 – chū kǒu shāng dài lǐ – Exporter agent – Đại lý của nhà xuất khẩu |
| 2694 | 进口商品退货 – jìn kǒu shāng pǐn tuì huò – Import product return – Hoàn trả hàng hóa nhập khẩu |
| 2695 | 出口商品退货 – chū kǒu shāng pǐn tuì huò – Export product return – Hoàn trả hàng hóa xuất khẩu |
| 2696 | 进口商投诉 – jìn kǒu shāng tóu sù – Importer complaint – Khiếu nại của nhà nhập khẩu |
| 2697 | 出口商投诉 – chū kǒu shāng tóu sù – Exporter complaint – Khiếu nại của nhà xuất khẩu |
| 2698 | 进口商品补充合同 – jìn kǒu shāng pǐn bǔ chōng hé tóng – Import product supplementary contract – Hợp đồng bổ sung sản phẩm nhập khẩu |
| 2699 | 出口商品补充合同 – chū kǒu shāng pǐn bǔ chōng hé tóng – Export product supplementary contract – Hợp đồng bổ sung sản phẩm xuất khẩu |
| 2700 | 进口原材料 – jìn kǒu yuán cái liào – Import raw materials – Nguyên liệu nhập khẩu |
| 2701 | 出口原材料 – chū kǒu yuán cài liào – Export raw materials – Nguyên liệu xuất khẩu |
| 2702 | 进口货物分类 – jìn kǒu huò wù fēn lèi – Import goods classification – Phân loại hàng hóa nhập khẩu |
| 2703 | 出口货物分类 – chū kǒu huò wù fēn lèi – Export goods classification – Phân loại hàng hóa xuất khẩu |
| 2704 | 进口贸易信贷 – jìn kǒu mào yì xìn dài – Import trade credit – Tín dụng thương mại nhập khẩu |
| 2705 | 出口贸易信贷 – chū kǒu mào yì xìn dài – Export trade credit – Tín dụng thương mại xuất khẩu |
| 2706 | 进口商资金管理 – jìn kǒu shāng zī jīn guǎn lǐ – Importer capital management – Quản lý vốn của nhà nhập khẩu |
| 2707 | 出口商资金管理 – chū kǒu shāng zī jīn guǎn lǐ – Exporter capital management – Quản lý vốn của nhà xuất khẩu |
| 2708 | 进口清关程序 – jìn kǒu qīng guān chéng xù – Import clearance procedure – Thủ tục thông quan nhập khẩu |
| 2709 | 出口清关程序 – chū kǒu qīng guān chéng xù – Export clearance procedure – Thủ tục thông quan xuất khẩu |
| 2710 | 进口贸易禁令 – jìn kǒu mào yì jìn lìng – Import trade ban – Lệnh cấm thương mại nhập khẩu |
| 2711 | 出口贸易禁令 – chū kǒu mào yì jìn lìng – Export trade ban – Lệnh cấm thương mại xuất khẩu |
| 2712 | 进口税务检查 – jìn kǒu shuì wù jiǎn chá – Import tax inspection – Kiểm tra thuế nhập khẩu |
| 2713 | 出口税务检查 – chū kǒu shuì wù jiǎn chá – Export tax inspection – Kiểm tra thuế xuất khẩu |
| 2714 | 进口商义务 – jìn kǒu shāng yì wù – Importer obligations – Nghĩa vụ của nhà nhập khẩu |
| 2715 | 出口商义务 – chū kǒu shāng yì wù – Exporter obligations – Nghĩa vụ của nhà xuất khẩu |
| 2716 | 进口贸易条款 – jìn kǒu mào yì tiáo kuǎn – Import trade terms – Điều khoản thương mại nhập khẩu |
| 2717 | 进口报关手续 – jìn kǒu bào guān shǒu xù – Import customs clearance procedures – Thủ tục thông quan hải quan nhập khẩu |
| 2718 | 出口报关手续 – chū kǒu bào guān shǒu xù – Export customs clearance procedures – Thủ tục thông quan hải quan xuất khẩu |
| 2719 | 进口资金流动 – jìn kǒu zī jīn liú dòng – Import capital flow – Dòng vốn nhập khẩu |
| 2720 | 出口资金流动 – chū kǒu zī jīn liú dòng – Export capital flow – Dòng vốn xuất khẩu |
| 2721 | 进口商品规格 – jìn kǒu shāng pǐn guī gé – Import product specifications – Thông số sản phẩm nhập khẩu |
| 2722 | 出口商品规格 – chū kǒu shāng pǐn guī gé – Export product specifications – Thông số sản phẩm xuất khẩu |
| 2723 | 进口税务计算 – jìn kǒu shuì wù jì suàn – Import tax calculation – Tính toán thuế nhập khẩu |
| 2724 | 出口税务计算 – chū kǒu shuì wù jì suàn – Export tax calculation – Tính toán thuế xuất khẩu |
| 2725 | 进口贸易风险 – jìn kǒu mào yì fēng xiǎn – Import trade risks – Rủi ro thương mại nhập khẩu |
| 2726 | 出口贸易风险 – chū kǒu mào yì fēng xiǎn – Export trade risks – Rủi ro thương mại xuất khẩu |
| 2727 | 进口商品退换 – jìn kǒu shāng pǐn tuì huàn – Import product returns – Hoàn trả sản phẩm nhập khẩu |
| 2728 | 出口商品退换 – chū kǒu shāng pǐn tuì huàn – Export product returns – Hoàn trả sản phẩm xuất khẩu |
| 2729 | 进口商品检验 – jìn kǒu shāng pǐn jiǎn yàn – Import product inspection – Kiểm tra sản phẩm nhập khẩu |
| 2730 | 出口商品检验 – chū kǒu shāng pǐn jiǎn yàn – Export product inspection – Kiểm tra sản phẩm xuất khẩu |
| 2731 | 进口商谈判 – jìn kǒu shāng tán pàn – Importer negotiation – Đàm phán của nhà nhập khẩu |
| 2732 | 出口商谈判 – chū kǒu shāng tán pàn – Exporter negotiation – Đàm phán của nhà xuất khẩu |
| 2733 | 进口关税率 – jìn kǒu guān shuì lǜ – Import duty rate – Mức thuế nhập khẩu |
| 2734 | 出口关税率 – chū kǒu guān shuì lǜ – Export duty rate – Mức thuế xuất khẩu |
| 2735 | 进口贸易协议签署 – jìn kǒu mào yì xié yì qiān shǔ – Signing of import trade agreement – Ký kết thỏa thuận thương mại nhập khẩu |
| 2736 | 出口贸易协议签署 – chū kǒu mào yì xié yì qiān shǔ – Signing of export trade agreement – Ký kết thỏa thuận thương mại xuất khẩu |
| 2737 | 进口贸易监控 – jìn kǒu mào yì jiān kòng – Import trade monitoring – Giám sát thương mại nhập khẩu |
| 2738 | 出口贸易监控 – chū kǒu mào yì jiān kòng – Export trade monitoring – Giám sát thương mại xuất khẩu |
| 2739 | 进口报关程序规范 – jìn kǒu bào guān chéng xù guī fàn – Import customs clearance procedure standard – Tiêu chuẩn thủ tục thông quan nhập khẩu |
| 2740 | 出口报关程序规范 – chū kǒu bào guān chéng xù guī fàn – Export customs clearance procedure standard – Tiêu chuẩn thủ tục thông quan xuất khẩu |
| 2741 | 进口商品包装要求 – jìn kǒu shāng pǐn bāo zhuāng yāo qiú – Import product packaging requirements – Yêu cầu bao bì sản phẩm nhập khẩu |
| 2742 | 出口商品包装要求 – chū kǒu shāng pǐn bāo zhuāng yāo qiú – Export product packaging requirements – Yêu cầu bao bì sản phẩm xuất khẩu |
| 2743 | 进口运输合同 – jìn kǒu yùn shū hé tóng – Import transportation contract – Hợp đồng vận chuyển nhập khẩu |
| 2744 | 出口运输合同 – chū kǒu yùn shū hé tóng – Export transportation contract – Hợp đồng vận chuyển xuất khẩu |
| 2745 | 进口商信用调查 – jìn kǒu shāng xìn yòng diào chá – Importer credit investigation – Điều tra tín dụng của nhà nhập khẩu |
| 2746 | 出口商信用调查 – chū kǒu shāng xìn yòng diào chá – Exporter credit investigation – Điều tra tín dụng của nhà xuất khẩu |
| 2747 | 进口商品合规 – jìn kǒu shāng pǐn hé guī – Import product compliance – Tuân thủ sản phẩm nhập khẩu |
| 2748 | 出口商品合规 – chū kǒu shāng pǐn hé guī – Export product compliance – Tuân thủ sản phẩm xuất khẩu |
| 2749 | 进口商品检疫 – jìn kǒu shāng pǐn jiǎn yì – Import product quarantine – Kiểm dịch sản phẩm nhập khẩu |
| 2750 | 出口商品检疫 – chū kǒu shāng pǐn jiǎn yì – Export product quarantine – Kiểm dịch sản phẩm xuất khẩu |
| 2751 | 进口税费 – jìn kǒu shuì fèi – Import tax and fees – Thuế và phí nhập khẩu |
| 2752 | 出口税费 – chū kǒu shuì fèi – Export tax and fees – Thuế và phí xuất khẩu |
| 2753 | 出口审批 – chū kǒu shěn pī – Export approval – Phê duyệt xuất khẩu |
| 2754 | 进口商品检测 – jìn kǒu shāng pǐn jiǎn cè – Import product testing – Kiểm tra sản phẩm nhập khẩu |
| 2755 | 出口商品检测 – chū kǒu shāng pǐn jiǎn cè – Export product testing – Kiểm tra sản phẩm xuất khẩu |
| 2756 | 进口贸易流程 – jìn kǒu mào yì liú chéng – Import trade process – Quy trình thương mại nhập khẩu |
| 2757 | 出口贸易流程 – chū kǒu mào yì liú chéng – Export trade process – Quy trình thương mại xuất khẩu |
| 2758 | 进口商供应链 – jìn kǒu shāng gōng yìng liàn – Importer supply chain – Chuỗi cung ứng của nhà nhập khẩu |
| 2759 | 出口商供应链 – chū kǒu shāng gōng yìng liàn – Exporter supply chain – Chuỗi cung ứng của nhà xuất khẩu |
| 2760 | 进口运输方式 – jìn kǒu yùn shū fāng shì – Import transportation methods – Phương thức vận chuyển nhập khẩu |
| 2761 | 出口运输方式 – chū kǒu yùn shū fāng shì – Export transportation methods – Phương thức vận chuyển xuất khẩu |
| 2762 | 进口仓储 – jìn kǒu cāng chǔ – Import warehousing – Kho lưu trữ nhập khẩu |
| 2763 | 出口仓储 – chū kǒu cāng chǔ – Export warehousing – Kho lưu trữ xuất khẩu |
| 2764 | 进口市场调研 – jìn kǒu shì chǎng diào yán – Import market research – Nghiên cứu thị trường nhập khẩu |
| 2765 | 出口市场调研 – chū kǒu shì chǎng diào yán – Export market research – Nghiên cứu thị trường xuất khẩu |
| 2766 | 进口供应商 – jìn kǒu gōng yìng shāng – Import supplier – Nhà cung cấp nhập khẩu |
| 2767 | 出口供应商 – chū kǒu gōng yìng shāng – Export supplier – Nhà cung cấp xuất khẩu |
| 2768 | 进口商品定价 – jìn kǒu shāng pǐn dìng jià – Import product pricing – Định giá sản phẩm nhập khẩu |
| 2769 | 出口商品定价 – chū kǒu shāng pǐn dìng jià – Export product pricing – Định giá sản phẩm xuất khẩu |
| 2770 | 进口销售渠道 – jìn kǒu xiāo shòu qú dào – Import sales channels – Kênh bán hàng nhập khẩu |
| 2771 | 出口销售渠道 – chū kǒu xiāo shòu qú dào – Export sales channels – Kênh bán hàng xuất khẩu |
| 2772 | 进口商品运输保险 – jìn kǒu shāng pǐn yùn shū bǎo xiǎn – Import product transportation insurance – Bảo hiểm vận chuyển sản phẩm nhập khẩu |
| 2773 | 出口商品运输保险 – chū kǒu shāng pǐn yùn shū bǎo xiǎn – Export product transportation insurance – Bảo hiểm vận chuyển sản phẩm xuất khẩu |
| 2774 | 进口贸易商 – jìn kǒu mào yì shāng – Import trader – Nhà thương mại nhập khẩu |
| 2775 | 出口贸易商 – chū kǒu mào yì shāng – Export trader – Nhà thương mại xuất khẩu |
| 2776 | 进口贸易规则 – jìn kǒu mào yì guī zé – Import trade rules – Quy tắc thương mại nhập khẩu |
| 2777 | 出口贸易规则 – chū kǒu mào yì guī zé – Export trade rules – Quy tắc thương mại xuất khẩu |
| 2778 | 进口商数量 – jìn kǒu shāng shù liàng – Importer quantity – Số lượng nhà nhập khẩu |
| 2779 | 出口商数量 – chū kǒu shāng shù liàng – Exporter quantity – Số lượng nhà xuất khẩu |
| 2780 | 进口报关单 – jìn kǒu bào guān dān – Import declaration form – Tờ khai hải quan nhập khẩu |
| 2781 | 出口报关单 – chū kǒu bào guān dān – Export declaration form – Tờ khai hải quan xuất khẩu |
| 2782 | 进口商地址 – jìn kǒu shāng dì zhǐ – Importer address – Địa chỉ nhà nhập khẩu |
| 2783 | 出口商地址 – chū kǒu shāng dì zhǐ – Exporter address – Địa chỉ nhà xuất khẩu |
| 2784 | 进口商品销售 – jìn kǒu shāng pǐn xiāo shòu – Import product sales – Bán hàng sản phẩm nhập khẩu |
| 2785 | 出口商品销售 – chū kǒu shāng pǐn xiāo shòu – Export product sales – Bán hàng sản phẩm xuất khẩu |
| 2786 | 进口生产 – jìn kǒu shēng chǎn – Import production – Sản xuất nhập khẩu |
| 2787 | 出口生产 – chū kǒu shēng chǎn – Export production – Sản xuất xuất khẩu |
| 2788 | 进口运输保险单 – jìn kǒu yùn shū bǎo xiǎn dān – Import transportation insurance policy – Chính sách bảo hiểm vận chuyển nhập khẩu |
| 2789 | 出口运输保险单 – chū kǒu yùn shū bǎo xiǎn dān – Export transportation insurance policy – Chính sách bảo hiểm vận chuyển xuất khẩu |
| 2790 | 进口清关 – jìn kǒu qīng guān – Import clearance – Thủ tục thông quan nhập khẩu |
| 2791 | 出口清关 – chū kǒu qīng guān – Export clearance – Thủ tục thông quan xuất khẩu |
| 2792 | 进口库存 – jìn kǒu kù cún – Import inventory – Kho hàng nhập khẩu |
| 2793 | 出口库存 – chū kǒu kù cún – Export inventory – Kho hàng xuất khẩu |
| 2794 | 进口管理 – jìn kǒu guǎn lǐ – Import management – Quản lý nhập khẩu |
| 2795 | 出口管理 – chū kǒu guǎn lǐ – Export management – Quản lý xuất khẩu |
| 2796 | 进口包装 – jìn kǒu bāo zhuāng – Import packaging – Bao bì nhập khẩu |
| 2797 | 出口包装 – chū kǒu bāo zhuāng – Export packaging – Bao bì xuất khẩu |
| 2798 | 进口质量控制 – jìn kǒu zhì liàng kòng zhì – Import quality control – Kiểm soát chất lượng nhập khẩu |
| 2799 | 出口质量控制 – chū kǒu zhì liàng kòng zhì – Export quality control – Kiểm soát chất lượng xuất khẩu |
| 2800 | 进口商付款 – jìn kǒu shāng fù kuǎn – Importer payment – Thanh toán của nhà nhập khẩu |
| 2801 | 出口商付款 – chū kǒu shāng fù kuǎn – Exporter payment – Thanh toán của nhà xuất khẩu |
| 2802 | 进口市场调研 – jìn kǒu shì chǎng tiáo yán – Import market research – Nghiên cứu thị trường nhập khẩu |
| 2803 | 进口商需求 – jìn kǒu shāng xū qiú – Importer demand – Nhu cầu của nhà nhập khẩu |
| 2804 | 出口商需求 – chū kǒu shāng xū qiú – Exporter demand – Nhu cầu của nhà xuất khẩu |
| 2805 | 进口关税政策 – jìn kǒu guān shuì zhèng cè – Import tariff policy – Chính sách thuế nhập khẩu |
| 2806 | 出口关税政策 – chū kǒu guān shuì zhèng cè – Export tariff policy – Chính sách thuế xuất khẩu |
| 2807 | 进口汇率 – jìn kǒu huì lǜ – Import exchange rate – Tỷ giá nhập khẩu |
| 2808 | 出口汇率 – chū kǒu huì lǜ – Export exchange rate – Tỷ giá xuất khẩu |
| 2809 | 进口税率 – jìn kǒu shuì lǜ – Import duty rate – Mức thuế nhập khẩu |
| 2810 | 出口税率 – chū kǒu shuì lǜ – Export duty rate – Mức thuế xuất khẩu |
| 2811 | 进口许可清单 – jìn kǒu xǔ kě qīng dān – Import license list – Danh sách giấy phép nhập khẩu |
| 2812 | 出口许可清单 – chū kǒu xǔ kě qīng dān – Export license list – Danh sách giấy phép xuất khẩu |
| 2813 | 进口批次 – jìn kǒu pī cì – Import batch – Lô hàng nhập khẩu |
| 2814 | 出口批次 – chū kǒu pī cì – Export batch – Lô hàng xuất khẩu |
| 2815 | 进口运输条款 – jìn kǒu yùn shū tiáo kuǎn – Import transportation terms – Điều khoản vận chuyển nhập khẩu |
| 2816 | 出口运输条款 – chū kǒu yùn shū tiáo kuǎn – Export transportation terms – Điều khoản vận chuyển xuất khẩu |
| 2817 | 进口运输方式 – jìn kǒu yùn shū fāng shì – Import transportation method – Phương thức vận chuyển nhập khẩu |
| 2818 | 出口运输方式 – chū kǒu yùn shū fāng shì – Export transportation method – Phương thức vận chuyển xuất khẩu |
| 2819 | 进口海运 – jìn kǒu hǎi yùn – Import sea transportation – Vận chuyển bằng đường biển nhập khẩu |
| 2820 | 出口海运 – chū kǒu hǎi yùn – Export sea transportation – Vận chuyển bằng đường biển xuất khẩu |
| 2821 | 进口空运 – jìn kǒu kōng yùn – Import air transportation – Vận chuyển bằng đường hàng không nhập khẩu |
| 2822 | 出口空运 – chū kǒu kōng yùn – Export air transportation – Vận chuyển bằng đường hàng không xuất khẩu |
| 2823 | 进口物资 – jìn kǒu wù zī – Imported goods – Hàng hóa nhập khẩu |
| 2824 | 出口物资 – chū kǒu wù zī – Exported goods – Hàng hóa xuất khẩu |
| 2825 | 进口价 – jìn kǒu jià – Import price – Giá nhập khẩu |
| 2826 | 出口价 – chū kǒu jià – Export price – Giá xuất khẩu |
| 2827 | 进口商网络 – jìn kǒu shāng wǎng luò – Importer network – Mạng lưới nhà nhập khẩu |
| 2828 | 出口商网络 – chū kǒu shāng wǎng luò – Exporter network – Mạng lưới nhà xuất khẩu |
| 2829 | 进口商品贸易 – jìn kǒu shāng pǐn mào yì – Import product trade – Thương mại sản phẩm nhập khẩu |
| 2830 | 出口商品贸易 – chū kǒu shāng pǐn mào yì – Export product trade – Thương mại sản phẩm xuất khẩu |
| 2831 | 进口资金 – jìn kǒu zī jīn – Import funds – Vốn nhập khẩu |
| 2832 | 出口资金 – chū kǒu zī jīn – Export funds – Vốn xuất khẩu |
| 2833 | 进口企业 – jìn kǒu qǐ yè – Import enterprise – Doanh nghiệp nhập khẩu |
| 2834 | 出口企业 – chū kǒu qǐ yè – Export enterprise – Doanh nghiệp xuất khẩu |
| 2835 | 出口通关 – chū kǒu tōng guān – Export customs clearance – Thông quan xuất khẩu |
| 2836 | 进口原材料 – jìn kǒu yuán cái liào – Imported raw materials – Nguyên liệu nhập khẩu |
| 2837 | 出口原材料 – chū kǒu yuán cái liào – Exported raw materials – Nguyên liệu xuất khẩu |
| 2838 | 进口海关 – jìn kǒu hǎi guān – Import customs – Hải quan nhập khẩu |
| 2839 | 出口海关 – chū kǒu hǎi guān – Export customs – Hải quan xuất khẩu |
| 2840 | 出口产品质量 – chū kǒu chǎn pǐn zhì liàng – Exported product quality – Chất lượng sản phẩm xuất khẩu |
| 2841 | 进口供应链 – jìn kǒu gōng yìng liàn – Import supply chain – Chuỗi cung ứng nhập khẩu |
| 2842 | 出口供应链 – chū kǒu gōng yìng liàn – Export supply chain – Chuỗi cung ứng xuất khẩu |
| 2843 | 进口检查 – jìn kǒu jiǎn chá – Import inspection – Kiểm tra nhập khẩu |
| 2844 | 出口检查 – chū kǒu jiǎn chá – Export inspection – Kiểm tra xuất khẩu |
| 2845 | 进口商品运输 – jìn kǒu shāng pǐn yùn shū – Import product transportation – Vận chuyển sản phẩm nhập khẩu |
| 2846 | 出口商品运输 – chū kǒu shāng pǐn yùn shū – Export product transportation – Vận chuyển sản phẩm xuất khẩu |
| 2847 | 进口关税税率 – jìn kǒu guān shuì shuì lǜ – Import duty rate – Mức thuế nhập khẩu |
| 2848 | 出口关税税率 – chū kǒu guān shuì shuì lǜ – Export duty rate – Mức thuế xuất khẩu |
| 2849 | 进口文件 – jìn kǒu wén jiàn – Import documents – Tài liệu nhập khẩu |
| 2850 | 出口文件 – chū kǒu wén jiàn – Export documents – Tài liệu xuất khẩu |
| 2851 | 进口包装规定 – jìn kǒu bāo zhuāng guī dìng – Import packaging regulations – Quy định đóng gói nhập khẩu |
| 2852 | 出口包装规定 – chū kǒu bāo zhuāng guī dìng – Export packaging regulations – Quy định đóng gói xuất khẩu |
| 2853 | 进口发票管理 – jìn kǒu fā piào guǎn lǐ – Import invoice management – Quản lý hóa đơn nhập khẩu |
| 2854 | 出口发票管理 – chū kǒu fā piào guǎn lǐ – Export invoice management – Quản lý hóa đơn xuất khẩu |
| 2855 | 进口商责任 – jìn kǒu shāng zé rèn – Importer responsibility – Trách nhiệm của nhà nhập khẩu |
| 2856 | 出口商责任 – chū kǒu shāng zé rèn – Exporter responsibility – Trách nhiệm của nhà xuất khẩu |
| 2857 | 进口商品溯源 – jìn kǒu shāng pǐn sù yuán – Imported product traceability – Truy xuất nguồn gốc sản phẩm nhập khẩu |
| 2858 | 出口商品溯源 – chū kǒu shāng pǐn sù yuán – Exported product traceability – Truy xuất nguồn gốc sản phẩm xuất khẩu |
| 2859 | 进口产品标准 – jìn kǒu chǎn pǐn biāo zhǔn – Import product standards – Tiêu chuẩn sản phẩm nhập khẩu |
| 2860 | 出口产品标准 – chū kǒu chǎn pǐn biāo zhǔn – Export product standards – Tiêu chuẩn sản phẩm xuất khẩu |
| 2861 | 进口中介 – jìn kǒu zhōng jiè – Import intermediary – Trung gian nhập khẩu |
| 2862 | 出口中介 – chū kǒu zhōng jiè – Export intermediary – Trung gian xuất khẩu |
| 2863 | 进口付款条件 – jìn kǒu fù kuǎn tiáo jiàn – Import payment terms – Điều kiện thanh toán nhập khẩu |
| 2864 | 出口付款条件 – chū kǒu fù kuǎn tiáo jiàn – Export payment terms – Điều kiện thanh toán xuất khẩu |
| 2865 | 进口风险管理 – jìn kǒu fēng xiǎn guǎn lǐ – Import risk management – Quản lý rủi ro nhập khẩu |
| 2866 | 出口风险管理 – chū kǒu fēng xiǎn guǎn lǐ – Export risk management – Quản lý rủi ro xuất khẩu |
| 2867 | 进口税收 – jìn kǒu shuì shōu – Import tax revenue – Thuế nhập khẩu |
| 2868 | 出口税收 – chū kǒu shuì shōu – Export tax revenue – Thuế xuất khẩu |
| 2869 | 进口商合作 – jìn kǒu shāng hé zuò – Importer cooperation – Hợp tác nhà nhập khẩu |
| 2870 | 出口商合作 – chū kǒu shāng hé zuò – Exporter cooperation – Hợp tác nhà xuất khẩu |
| 2871 | 进口港口 – jìn kǒu gǎng kǒu – Import port – Cảng nhập khẩu |
| 2872 | 出口港口 – chū kǒu gǎng kǒu – Export port – Cảng xuất khẩu |
| 2873 | 进口商品运输费用 – jìn kǒu shāng pǐn yùn shū fèi yòng – Import product transportation cost – Chi phí vận chuyển sản phẩm nhập khẩu |
| 2874 | 出口商品运输费用 – chū kǒu shāng pǐn yùn shū fèi yòng – Export product transportation cost – Chi phí vận chuyển sản phẩm xuất khẩu |
| 2875 | 进口资金流动 – jìn kǒu zī jīn liú dòng – Import fund flow – Dòng chảy vốn nhập khẩu |
| 2876 | 出口资金流动 – chū kǒu zī jīn liú dòng – Export fund flow – Dòng chảy vốn xuất khẩu |
| 2877 | 进口银行汇款 – jìn kǒu yín háng huì kuǎn – Import bank remittance – Chuyển tiền ngân hàng nhập khẩu |
| 2878 | 出口银行汇款 – chū kǒu yín háng huì kuǎn – Export bank remittance – Chuyển tiền ngân hàng xuất khẩu |
| 2879 | 进口营销 – jìn kǒu yíng xiāo – Import marketing – Tiếp thị nhập khẩu |
| 2880 | 出口营销 – chū kǒu yíng xiāo – Export marketing – Tiếp thị xuất khẩu |
| 2881 | 进口需求 – jìn kǒu xū qiú – Import demand – Nhu cầu nhập khẩu |
| 2882 | 出口需求 – chū kǒu xū qiú – Export demand – Nhu cầu xuất khẩu |
| 2883 | 进口价格谈判 – jìn kǒu jià gé tán pàn – Import price negotiation – Đàm phán giá nhập khẩu |
| 2884 | 出口价格谈判 – chū kǒu jià gé tán pàn – Export price negotiation – Đàm phán giá xuất khẩu |
| 2885 | 进口商品贸易壁垒 – jìn kǒu shāng pǐn mào yì bì lèi – Import product trade barriers – Rào cản thương mại sản phẩm nhập khẩu |
| 2886 | 出口商品贸易壁垒 – chū kǒu shāng pǐn mào yì bì lèi – Export product trade barriers – Rào cản thương mại sản phẩm xuất khẩu |
| 2887 | 进口业务 – jìn kǒu yè wù – Import business – Kinh doanh nhập khẩu |
| 2888 | 出口业务 – chū kǒu yè wù – Export business – Kinh doanh xuất khẩu |
| 2889 | 进口商品价格谈判 – jìn kǒu shāng pǐn jià gé tán pàn – Import product price negotiation – Đàm phán giá sản phẩm nhập khẩu |
| 2890 | 出口商品价格谈判 – chū kǒu shāng pǐn jià gé tán pàn – Export product price negotiation – Đàm phán giá sản phẩm xuất khẩu |
| 2891 | 进口合同管理 – jìn kǒu hé tóng guǎn lǐ – Import contract management – Quản lý hợp đồng nhập khẩu |
| 2892 | 出口合同管理 – chū kǒu hé tóng guǎn lǐ – Export contract management – Quản lý hợp đồng xuất khẩu |
| 2893 | 进口批发 – jìn kǒu pī fā – Import wholesale – Bán buôn nhập khẩu |
| 2894 | 出口批发 – chū kǒu pī fā – Export wholesale – Bán buôn xuất khẩu |
| 2895 | 进口检疫 – jìn kǒu jiǎn yì – Import quarantine – Kiểm dịch nhập khẩu |
| 2896 | 出口检疫 – chū kǒu jiǎn yì – Export quarantine – Kiểm dịch xuất khẩu |
| 2897 | 进口合约 – jìn kǒu hé yuē – Import contract – Hợp đồng nhập khẩu |
| 2898 | 出口合约 – chū kǒu hé yuē – Export contract – Hợp đồng xuất khẩu |
| 2899 | 进口运费 – jìn kǒu yùn fèi – Import shipping cost – Chi phí vận chuyển nhập khẩu |
| 2900 | 出口运费 – chū kǒu yùn fèi – Export shipping cost – Chi phí vận chuyển xuất khẩu |
| 2901 | 进口产品类别 – jìn kǒu chǎn pǐn lèi bié – Import product category – Danh mục sản phẩm nhập khẩu |
| 2902 | 出口产品类别 – chū kǒu chǎn pǐn lèi bié – Export product category – Danh mục sản phẩm xuất khẩu |
| 2903 | 进口贸易伙伴 – jìn kǒu mào yì huǒ bàn – Import trade partner – Đối tác thương mại nhập khẩu |
| 2904 | 出口贸易伙伴 – chū kǒu mào yì huǒ bàn – Export trade partner – Đối tác thương mại xuất khẩu |
| 2905 | 进口关税配额 – jìn kǒu guān shuì pèi è – Import tariff quota – Hạn ngạch thuế nhập khẩu |
| 2906 | 出口关税配额 – chū kǒu guān shuì pèi è – Export tariff quota – Hạn ngạch thuế xuất khẩu |
| 2907 | 进口食品 – jìn kǒu shí pǐn – Import food – Thực phẩm nhập khẩu |
| 2908 | 出口食品 – chū kǒu shí pǐn – Export food – Thực phẩm xuất khẩu |
| 2909 | 进口电子产品 – jìn kǒu diàn zǐ chǎn pǐn – Import electronic products – Sản phẩm điện tử nhập khẩu |
| 2910 | 出口电子产品 – chū kǒu diàn zǐ chǎn pǐn – Export electronic products – Sản phẩm điện tử xuất khẩu |
| 2911 | 进口工业设备 – jìn kǒu gōng yè shè bèi – Import industrial equipment – Thiết bị công nghiệp nhập khẩu |
| 2912 | 出口工业设备 – chū kǒu gōng yè shè bèi – Export industrial equipment – Thiết bị công nghiệp xuất khẩu |
| 2913 | 出口原材料 – chū kǒu yuán cái liào – Export raw materials – Nguyên liệu xuất khẩu |
| 2914 | 进口商会 – jìn kǒu shāng huì – Importers’ association – Hiệp hội nhà nhập khẩu |
| 2915 | 出口商会 – chū kǒu shāng huì – Exporters’ association – Hiệp hội nhà xuất khẩu |
| 2916 | 进口展示会 – jìn kǒu zhǎn shì huì – Import trade fair – Hội chợ thương mại nhập khẩu |
| 2917 | 出口展示会 – chū kǒu zhǎn shì huì – Export trade fair – Hội chợ thương mại xuất khẩu |
| 2918 | 进口商检 – jìn kǒu shāng jiǎn – Import inspection – Kiểm tra nhập khẩu |
| 2919 | 出口商检 – chū kǒu shāng jiǎn – Export inspection – Kiểm tra xuất khẩu |
| 2920 | 进口商品清单 – jìn kǒu shāng pǐn qīng dān – Import product list – Danh mục sản phẩm nhập khẩu |
| 2921 | 出口商品清单 – chū kǒu shāng pǐn qīng dān – Export product list – Danh mục sản phẩm xuất khẩu |
| 2922 | 进口商业发票 – jìn kǒu shāng yè fā piào – Import commercial invoice – Hóa đơn thương mại nhập khẩu |
| 2923 | 出口商业发票 – chū kǒu shāng yè fā piào – Export commercial invoice – Hóa đơn thương mại xuất khẩu |
| 2924 | 进口生产线 – jìn kǒu shēng chǎn xiàn – Import production line – Dây chuyền sản xuất nhập khẩu |
| 2925 | 出口生产线 – chū kǒu shēng chǎn xiàn – Export production line – Dây chuyền sản xuất xuất khẩu |
| 2926 | 进口客户 – jìn kǒu kè hù – Import customers – Khách hàng nhập khẩu |
| 2927 | 出口客户 – chū kǒu kè hù – Export customers – Khách hàng xuất khẩu |
| 2928 | 进口市场研究 – jìn kǒu shì chǎng yán jiū – Import market research – Nghiên cứu thị trường nhập khẩu |
| 2929 | 出口市场研究 – chū kǒu shì chǎng yán jiū – Export market research – Nghiên cứu thị trường xuất khẩu |
| 2930 | 进口利润 – jìn kǒu lì rùn – Import profit – Lợi nhuận từ nhập khẩu |
| 2931 | 出口利润 – chū kǒu lì rùn – Export profit – Lợi nhuận từ xuất khẩu |
| 2932 | 进口贸易合规 – jìn kǒu mào yì hé guī – Import trade compliance – Tuân thủ thương mại nhập khẩu |
| 2933 | 出口贸易合规 – chū kǒu mào yì hé guī – Export trade compliance – Tuân thủ thương mại xuất khẩu |
| 2934 | 出口融资 – chū kǒu róng zī – Export financing – Tài trợ xuất khẩu |
| 2935 | 进口贸易条约 – jìn kǒu mào yì tiáo yuē – Import trade treaty – Hiệp ước thương mại nhập khẩu |
| 2936 | 出口贸易条约 – chū kǒu mào yì tiáo yuē – Export trade treaty – Hiệp ước thương mại xuất khẩu |
| 2937 | 进口产品退货 – jìn kǒu chǎn pǐn tuì huò – Import product returns – Trả lại sản phẩm nhập khẩu |
| 2938 | 出口产品退货 – chū kǒu chǎn pǐn tuì huò – Export product returns – Trả lại sản phẩm xuất khẩu |
| 2939 | 进口订单 – jìn kǒu dìng dān – Import order – Đơn đặt hàng nhập khẩu |
| 2940 | 出口订单 – chū kǒu dìng dān – Export order – Đơn đặt hàng xuất khẩu |
| 2941 | 进口报关员 – jìn kǒu bào guān yuán – Import customs broker – Nhân viên khai báo hải quan nhập khẩu |
| 2942 | 出口报关员 – chū kǒu bào guān yuán – Export customs broker – Nhân viên khai báo hải quan xuất khẩu |
| 2943 | 进口货物清单 – jìn kǒu huò wù qīng dān – Import goods manifest – Biểu mẫu hàng hóa nhập khẩu |
| 2944 | 出口货物清单 – chū kǒu huò wù qīng dān – Export goods manifest – Biểu mẫu hàng hóa xuất khẩu |
| 2945 | 进口关税征收 – jìn kǒu guān shuì zhēng shōu – Import tariff collection – Thu thuế nhập khẩu |
| 2946 | 出口关税征收 – chū kǒu guān shuì zhēng shōu – Export tariff collection – Thu thuế xuất khẩu |
| 2947 | 进口贸易平衡 – jìn kǒu mào yì píng héng – Import trade balance – Cán cân thương mại nhập khẩu |
| 2948 | 出口贸易平衡 – chū kǒu mào yì píng héng – Export trade balance – Cán cân thương mại xuất khẩu |
| 2949 | 进口合同纠纷 – jìn kǒu hé tóng jiū fēn – Import contract dispute – Tranh chấp hợp đồng nhập khẩu |
| 2950 | 出口合同纠纷 – chū kǒu hé tóng jiū fēn – Export contract dispute – Tranh chấp hợp đồng xuất khẩu |
| 2951 | 进口分销 – jìn kǒu fēn xiāo – Import distribution – Phân phối nhập khẩu |
| 2952 | 出口分销 – chū kǒu fēn xiāo – Export distribution – Phân phối xuất khẩu |
| 2953 | 进口售后服务 – jìn kǒu shòu hòu fú wù – Import after-sales service – Dịch vụ hậu mãi nhập khẩu |
| 2954 | 出口售后服务 – chū kǒu shòu hòu fú wù – Export after-sales service – Dịch vụ hậu mãi xuất khẩu |
| 2955 | 进口货物保险 – jìn kǒu huò wù bǎo xiǎn – Import cargo insurance – Bảo hiểm hàng hóa nhập khẩu |
| 2956 | 出口货物保险 – chū kǒu huò wù bǎo xiǎn – Export cargo insurance – Bảo hiểm hàng hóa xuất khẩu |
| 2957 | 进口货币支付 – jìn kǒu huò bì zhī fù – Import currency payment – Thanh toán bằng ngoại tệ nhập khẩu |
| 2958 | 出口货币支付 – chū kǒu huò bì zhī fù – Export currency payment – Thanh toán bằng ngoại tệ xuất khẩu |
| 2959 | 进口关税优惠 – jìn kǒu guān shuì yōu huì – Import tariff exemption – Miễn thuế nhập khẩu |
| 2960 | 出口关税优惠 – chū kǒu guān shuì yōu huì – Export tariff exemption – Miễn thuế xuất khẩu |
| 2961 | 进口贸易壁垒 – jìn kǒu mào yì bì lěi – Import trade barriers – Rào cản thương mại nhập khẩu |
| 2962 | 出口贸易壁垒 – chū kǒu mào yì bì lěi – Export trade barriers – Rào cản thương mại xuất khẩu |
| 2963 | 进口商检报告 – jìn kǒu shāng jiǎn bào gào – Import inspection report – Báo cáo kiểm tra nhập khẩu |
| 2964 | 出口商检报告 – chū kǒu shāng jiǎn bào gào – Export inspection report – Báo cáo kiểm tra xuất khẩu |
| 2965 | 进口贸易专家 – jìn kǒu mào yì zhuān jiā – Import trade expert – Chuyên gia thương mại nhập khẩu |
| 2966 | 出口贸易专家 – chū kǒu mào yì zhuān jiā – Export trade expert – Chuyên gia thương mại xuất khẩu |
| 2967 | 进口贸易协定 – jìn kǒu mào yì xié dìng – Import trade pact – Hiệp định thương mại nhập khẩu |
| 2968 | 出口贸易协定 – chū kǒu mào yì xié dìng – Export trade pact – Hiệp định thương mại xuất khẩu |
| 2969 | 进口海关申报 – jìn kǒu hǎi guān shēn bào – Import customs declaration – Khai báo hải quan nhập khẩu |
| 2970 | 出口海关申报 – chū kǒu hǎi guān shēn bào – Export customs declaration – Khai báo hải quan xuất khẩu |
| 2971 | 进口采购 – jìn kǒu cǎi gòu – Import procurement – Mua sắm nhập khẩu |
| 2972 | 出口采购 – chū kǒu cǎi gòu – Export procurement – Mua sắm xuất khẩu |
| 2973 | 进口优惠政策 – jìn kǒu yōu huì zhèng cè – Import preferential policy – Chính sách ưu đãi nhập khẩu |
| 2974 | 出口优惠政策 – chū kǒu yōu huì zhèng cè – Export preferential policy – Chính sách ưu đãi xuất khẩu |
| 2975 | 进口税收 – jìn kǒu shuì shōu – Import tax collection – Thu thuế nhập khẩu |
| 2976 | 出口税收 – chū kǒu shuì shōu – Export tax collection – Thu thuế xuất khẩu |
| 2977 | 进口商品检验 – jìn kǒu shāng pǐn jiǎn yàn – Import product inspection – Kiểm tra hàng hóa nhập khẩu |
| 2978 | 出口商品检验 – chū kǒu shāng pǐn jiǎn yàn – Export product inspection – Kiểm tra hàng hóa xuất khẩu |
| 2979 | 进口关税征收标准 – jìn kǒu guān shuì zhēng shōu biāo zhǔn – Import tariff collection standard – Tiêu chuẩn thu thuế nhập khẩu |
| 2980 | 出口关税征收标准 – chū kǒu guān shuì zhēng shōu biāo zhǔn – Export tariff collection standard – Tiêu chuẩn thu thuế xuất khẩu |
| 2981 | 进口国 – jìn kǒu guó – Importing country – Quốc gia nhập khẩu |
| 2982 | 出口国 – chū kǒu guó – Exporting country – Quốc gia xuất khẩu |
| 2983 | 进口市场份额 – jìn kǒu shì chǎng fèn é – Import market share – Thị phần thị trường nhập khẩu |
| 2984 | 出口市场份额 – chū kǒu shì chǎng fèn é – Export market share – Thị phần thị trường xuất khẩu |
| 2985 | 进口贸易协定 – jìn kǒu mào yì xié dìng – Import trade agreement – Hiệp định thương mại nhập khẩu |
| 2986 | 出口贸易协定 – chū kǒu mào yì xié dìng – Export trade agreement – Hiệp định thương mại xuất khẩu |
| 2987 | 进口货物标识 – jìn kǒu huò wù biāo zhì – Import goods labeling – Nhãn hiệu hàng hóa nhập khẩu |
| 2988 | 出口货物标识 – chū kǒu huò wù biāo zhì – Export goods labeling – Nhãn hiệu hàng hóa xuất khẩu |
| 2989 | 进口商品退税 – jìn kǒu shāng pǐn tuì shuì – Import product tax rebate – Hoàn thuế sản phẩm nhập khẩu |
| 2990 | 出口商品退税 – chū kǒu shāng pǐn tuì shuì – Export product tax rebate – Hoàn thuế sản phẩm xuất khẩu |
| 2991 | 进口贸易风险 – jìn kǒu mào yì fēng xiǎn – Import trade risk – Rủi ro thương mại nhập khẩu |
| 2992 | 出口贸易风险 – chū kǒu mào yì fēng xiǎn – Export trade risk – Rủi ro thương mại xuất khẩu |
| 2993 | 进口增值税 – jìn kǒu zēng zhí shuì – Import value-added tax – Thuế giá trị gia tăng nhập khẩu |
| 2994 | 出口增值税 – chū kǒu zēng zhí shuì – Export value-added tax – Thuế giá trị gia tăng xuất khẩu |
| 2995 | 进口关税免税 – jìn kǒu guān shuì miǎn shuì – Import tariff exemption – Miễn thuế nhập khẩu |
| 2996 | 出口关税免税 – chū kǒu guān shuì miǎn shuì – Export tariff exemption – Miễn thuế xuất khẩu |
| 2997 | 进口贸易申报 – jìn kǒu mào yì shēn bào – Import trade declaration – Khai báo thương mại nhập khẩu |
| 2998 | 出口贸易申报 – chū kǒu mào yì shēn bào – Export trade declaration – Khai báo thương mại xuất khẩu |
| 2999 | 进口货物运输 – jìn kǒu huò wù yùn shū – Import cargo transportation – Vận chuyển hàng hóa nhập khẩu |
| 3000 | 出口货物运输 – chū kǒu huò wù yùn shū – Export cargo transportation – Vận chuyển hàng hóa xuất khẩu |
| 3001 | 进口贸易障碍 – jìn kǒu mào yì zhàng ài – Import trade barrier – Rào cản thương mại nhập khẩu |
| 3002 | 出口贸易障碍 – chū kǒu mào yì zhàng ài – Export trade barrier – Rào cản thương mại xuất khẩu |
| 3003 | 进口退税 – jìn kǒu tuì shuì – Import rebate – Hoàn thuế nhập khẩu |
| 3004 | 出口退税 – chū kǒu tuì shuì – Export rebate – Hoàn thuế xuất khẩu |
| 3005 | 进口贸易平台 – jìn kǒu mào yì píng tái – Import trade platform – Nền tảng thương mại nhập khẩu |
| 3006 | 出口贸易平台 – chū kǒu mào yì píng tái – Export trade platform – Nền tảng thương mại xuất khẩu |
| 3007 | 进口税单 – jìn kǒu shuì dān – Import tax bill – Hóa đơn thuế nhập khẩu |
| 3008 | 出口税单 – chū kǒu shuì dān – Export tax bill – Hóa đơn thuế xuất khẩu |
| 3009 | 进口运输公司 – jìn kǒu yùn shū gōng sī – Import shipping company – Công ty vận chuyển nhập khẩu |
| 3010 | 出口运输公司 – chū kǒu yùn shū gōng sī – Export shipping company – Công ty vận chuyển xuất khẩu |
| 3011 | 进口服务 – jìn kǒu fú wù – Import service – Dịch vụ nhập khẩu |
| 3012 | 出口服务 – chū kǒu fú wù – Export service – Dịch vụ xuất khẩu |
| 3013 | 进口活动 – jìn kǒu huó dòng – Import activity – Hoạt động nhập khẩu |
| 3014 | 出口活动 – chū kǒu huó dòng – Export activity – Hoạt động xuất khẩu |
| 3015 | 进口协定 – jìn kǒu xié dìng – Import agreement – Hiệp định nhập khẩu |
| 3016 | 出口协定 – chū kǒu xié dìng – Export agreement – Hiệp định xuất khẩu |
| 3017 | 进口产品检查 – jìn kǒu chǎn pǐn jiǎn chá – Import product inspection – Kiểm tra sản phẩm nhập khẩu |
| 3018 | 出口产品检查 – chū kǒu chǎn pǐn jiǎn chá – Export product inspection – Kiểm tra sản phẩm xuất khẩu |
| 3019 | 进口税单 – jìn kǒu shuì dān – Import duty bill – Hóa đơn thuế nhập khẩu |
| 3020 | 出口税单 – chū kǒu shuì dān – Export duty bill – Hóa đơn thuế xuất khẩu |
| 3021 | 进口关税 – jìn kǒu guān shuì – Import customs duty – Thuế hải quan nhập khẩu |
| 3022 | 出口关税 – chū kǒu guān shuì – Export customs duty – Thuế hải quan xuất khẩu |
| 3023 | 进口货物转运 – jìn kǒu huò wù zhuǎn yùn – Import cargo transshipment – Chuyển hàng hóa nhập khẩu |
| 3024 | 出口货物转运 – chū kǒu huò wù zhuǎn yùn – Export cargo transshipment – Chuyển hàng hóa xuất khẩu |
| 3025 | 进口货物清关 – jìn kǒu huò wù qīng guān – Import customs clearance – Thủ tục hải quan hàng hóa nhập khẩu |
| 3026 | 进口关税减免 – jìn kǒu guān shuì jiǎn miǎn – Import duty exemption – Miễn giảm thuế nhập khẩu |
| 3027 | 进口商品 – jìn kǒu shāng pǐn – Import goods – Hàng hóa nhập khẩu |
| 3028 | 进口增值税 – jìn kǒu zēng zhí shuì – Import VAT – Thuế giá trị gia tăng nhập khẩu |
| 3029 | 出口增值税 – chū kǒu zēng zhí shuì – Export VAT – Thuế giá trị gia tăng xuất khẩu |
| 3030 | 进口退税政策 – jìn kǒu tuì shuì zhèng cè – Import tax refund policy – Chính sách hoàn thuế nhập khẩu |
| 3031 | 进口商审核 – jìn kǒu shāng shěn hé – Importer audit – Kiểm tra nhà nhập khẩu |
| 3032 | 出口商审核 – chū kǒu shāng shěn hé – Exporter audit – Kiểm tra nhà xuất khẩu |
| 3033 | 进口产品定价 – jìn kǒu chǎn pǐn dìng jià – Import product pricing – Định giá sản phẩm nhập khẩu |
| 3034 | 出口产品定价 – chū kǒu chǎn pǐn dìng jià – Export product pricing – Định giá sản phẩm xuất khẩu |
| 3035 | 进口贸易协议 – jìn kǒu mào yì xié yì – Import trade agreement – Hiệp định thương mại nhập khẩu |
| 3036 | 出口贸易协议 – chū kǒu mào yì xié yì – Export trade agreement – Hiệp định thương mại xuất khẩu |
| 3037 | 进口代理 – jìn kǒu dàilǐ – Import agent – Đại lý nhập khẩu |
| 3038 | 出口代理 – chū kǒu dàilǐ – Export agent – Đại lý xuất khẩu |
| 3039 | 进口运输费用 – jìn kǒu yùn shū fèi yòng – Import shipping cost – Chi phí vận chuyển nhập khẩu |
| 3040 | 出口运输费用 – chū kǒu yùn shū fèi yòng – Export shipping cost – Chi phí vận chuyển xuất khẩu |
| 3041 | 进口折扣 – jìn kǒu zhēi kòu – Import discount – Giảm giá nhập khẩu |
| 3042 | 出口折扣 – chū kǒu zhēi kòu – Export discount – Giảm giá xuất khẩu |
| 3043 | 进口物流成本 – jìn kǒu wù liú chéng běn – Import logistics cost – Chi phí logistics nhập khẩu |
| 3044 | 出口物流成本 – chū kǒu wù liú chéng běn – Export logistics cost – Chi phí logistics xuất khẩu |
| 3045 | 进口批发商 – jìn kǒu pī fā shāng – Import wholesaler – Nhà phân phối bán buôn nhập khẩu |
| 3046 | 出口批发商 – chū kǒu pī fā shāng – Export wholesaler – Nhà phân phối bán buôn xuất khẩu |
| 3047 | 进口贸易合同 – jìn kǒu mào yì hé tóng – Import trade contract – Hợp đồng thương mại nhập khẩu |
| 3048 | 进口商品溯源 – jìn kǒu shāng pǐn sù yuán – Import product traceability – Truy xuất nguồn gốc sản phẩm nhập khẩu |
| 3049 | 出口商品溯源 – chū kǒu shāng pǐn sù yuán – Export product traceability – Truy xuất nguồn gốc sản phẩm xuất khẩu |
| 3050 | 进口税务问题 – jìn kǒu shuì wù wèn tí – Import tax issues – Vấn đề thuế nhập khẩu |
| 3051 | 出口税务问题 – chū kǒu shuì wù wèn tí – Export tax issues – Vấn đề thuế xuất khẩu |
| 3052 | 进口采购订单 – jìn kǒu cǎi gòu dìng dān – Import purchase order – Đơn đặt hàng nhập khẩu |
| 3053 | 出口采购订单 – chū kǒu cǎi gòu dìng dān – Export purchase order – Đơn đặt hàng xuất khẩu |
| 3054 | 进口增值税退税 – jìn kǒu zēng zhí shuì tuì shuì – Import VAT refund – Hoàn thuế giá trị gia tăng nhập khẩu |
| 3055 | 出口增值税退税 – chū kǒu zēng zhí shuì tuì shuì – Export VAT refund – Hoàn thuế giá trị gia tăng xuất khẩu |
| 3056 | 进口代理服务 – jìn kǒu dài lǐ fú wù – Import agency services – Dịch vụ đại lý nhập khẩu |
| 3057 | 出口代理服务 – chū kǒu dài lǐ fú wù – Export agency services – Dịch vụ đại lý xuất khẩu |
| 3058 | 进口税则 – jìn kǒu shuì zé – Import tariff schedule – Biểu thuế nhập khẩu |
| 3059 | 出口税则 – chū kǒu shuì zé – Export tariff schedule – Biểu thuế xuất khẩu |
| 3060 | 进口商品检查 – jìn kǒu shāng pǐn jiǎn chá – Import product inspection – Kiểm tra sản phẩm nhập khẩu |
| 3061 | 出口商品检查 – chū kǒu shāng pǐn jiǎn chá – Export product inspection – Kiểm tra sản phẩm xuất khẩu |
| 3062 | 进口海运 – jìn kǒu hǎi yùn – Import sea freight – Vận tải biển nhập khẩu |
| 3063 | 出口海运 – chū kǒu hǎi yùn – Export sea freight – Vận tải biển xuất khẩu |
| 3064 | 进口空运 – jìn kǒu kōng yùn – Import air freight – Vận tải hàng không nhập khẩu |
| 3065 | 出口空运 – chū kǒu kōng yùn – Export air freight – Vận tải hàng không xuất khẩu |
| 3066 | 进口货物转运 – jìn kǒu huò wù zhuǎn yùn – Import transshipment – Chuyển tải hàng hóa nhập khẩu |
| 3067 | 出口货物转运 – chū kǒu huò wù zhuǎn yùn – Export transshipment – Chuyển tải hàng hóa xuất khẩu |
| 3068 | 进口清关文件 – jìn kǒu qīng guān wén jiàn – Import clearance documents – Tài liệu thủ tục hải quan nhập khẩu |
| 3069 | 出口清关文件 – chū kǒu qīng guān wén jiàn – Export clearance documents – Tài liệu thủ tục hải quan xuất khẩu |
| 3070 | 进口运输路线 – jìn kǒu yùn shū lù xiàn – Import transport route – Tuyến vận chuyển nhập khẩu |
| 3071 | 出口运输路线 – chū kǒu yùn shū lù xiàn – Export transport route – Tuyến vận chuyển xuất khẩu |
| 3072 | 进口货运代理 – jìn kǒu huò yùn dài lǐ – Import freight forwarding – Đại lý vận chuyển hàng hóa nhập khẩu |
| 3073 | 出口货运代理 – chū kǒu huò yùn dài lǐ – Export freight forwarding – Đại lý vận chuyển hàng hóa xuất khẩu |
| 3074 | 进口货物检疫 – jìn kǒu huò wù jiǎn yì – Import quarantine – Kiểm dịch hàng hóa nhập khẩu |
| 3075 | 出口货物检疫 – chū kǒu huò wù jiǎn yì – Export quarantine – Kiểm dịch hàng hóa xuất khẩu |
| 3076 | 进口进货单 – jìn kǒu jìn huò dān – Import delivery note – Phiếu giao hàng nhập khẩu |
| 3077 | 出口进货单 – chū kǒu jìn huò dān – Export delivery note – Phiếu giao hàng xuất khẩu |
| 3078 | 进口清单管理 – jìn kǒu qīng dān guǎn lǐ – Import inventory management – Quản lý danh mục hàng hóa nhập khẩu |
| 3079 | 出口清单管理 – chū kǒu qīng dān guǎn lǐ – Export inventory management – Quản lý danh mục hàng hóa xuất khẩu |
| 3080 | 进口海关清关 – jìn kǒu hǎi guān qīng guān – Import customs clearance at port – Thủ tục hải quan nhập khẩu tại cảng |
| 3081 | 出口海关清关 – chū kǒu hǎi guān qīng guān – Export customs clearance at port – Thủ tục hải quan xuất khẩu tại cảng |
| 3082 | 进口报关单 – jìn kǒu bào guān dān – Import customs declaration – Tờ khai hải quan nhập khẩu |
| 3083 | 出口报关单 – chū kǒu bào guān dān – Export customs declaration – Tờ khai hải quan xuất khẩu |
| 3084 | 进口商品评估 – jìn kǒu shāng pǐn píng gū – Import product assessment – Đánh giá sản phẩm nhập khẩu |
| 3085 | 出口商品评估 – chū kǒu shāng pǐn píng gū – Export product assessment – Đánh giá sản phẩm xuất khẩu |
| 3086 | 进口支付条款 – jìn kǒu zhī fù tiáo kuǎn – Import payment terms – Điều khoản thanh toán nhập khẩu |
| 3087 | 出口支付条款 – chū kǒu zhī fù tiáo kuǎn – Export payment terms – Điều khoản thanh toán xuất khẩu |
| 3088 | 出口关税 – chū kǒu guān shuì – Export tariff – Thuế xuất khẩu |
| 3089 | 进口仓库 – jìn kǒu cāng kù – Import warehouse – Kho hàng nhập khẩu |
| 3090 | 出口仓库 – chū kǒu cāng kù – Export warehouse – Kho hàng xuất khẩu |
| 3091 | 进口商 – jìn kǒu shāng – Importer – Người nhập khẩu |
| 3092 | 出口商 – chū kǒu shāng – Exporter – Người xuất khẩu |
| 3093 | 进口风险 – jìn kǒu fēng xiǎn – Import risk – Rủi ro nhập khẩu |
| 3094 | 出口风险 – chū kǒu fēng xiǎn – Export risk – Rủi ro xuất khẩu |
| 3095 | 进口贸易数据 – jìn kǒu mào yì shù jù – Import trade data – Dữ liệu thương mại nhập khẩu |
| 3096 | 出口贸易数据 – chū kǒu mào yì shù jù – Export trade data – Dữ liệu thương mại xuất khẩu |
| 3097 | 进口商品质量控制 – jìn kǒu shāng pǐn zhì liàng kòng zhì – Import product quality control – Kiểm soát chất lượng sản phẩm nhập khẩu |
| 3098 | 出口商品质量控制 – chū kǒu shāng pǐn zhì liàng kòng zhì – Export product quality control – Kiểm soát chất lượng sản phẩm xuất khẩu |
| 3099 | 出口税收政策 – chū kǒu shuì shōu zhèng cè – Export taxation policy – Chính sách thuế xuất khẩu |
| 3100 | 进口货物清单 – jìn kǒu huò wù qīng dān – Import goods list – Danh mục hàng hóa nhập khẩu |
| 3101 | 出口货物清单 – chū kǒu huò wù qīng dān – Export goods list – Danh mục hàng hóa xuất khẩu |
| 3102 | 进口货物储存 – jìn kǒu huò wù chǔ cún – Import goods storage – Lưu trữ hàng hóa nhập khẩu |
| 3103 | 出口货物储存 – chū kǒu huò wù chǔ cún – Export goods storage – Lưu trữ hàng hóa xuất khẩu |
| 3104 | 进口报关费用 – jìn kǒu bào guān fèi yòng – Import customs declaration fee – Phí khai báo hải quan nhập khẩu |
| 3105 | 出口报关费用 – chū kǒu bào guān fèi yòng – Export customs declaration fee – Phí khai báo hải quan xuất khẩu |
| 3106 | 进口税单 – jìn kǒu shuì dān – Import tax document – Giấy tờ thuế nhập khẩu |
| 3107 | 出口税单 – chū kǒu shuì dān – Export tax document – Giấy tờ thuế xuất khẩu |
| 3108 | 进口商责任 – jìn kǒu shāng zé rèn – Importer responsibility – Trách nhiệm của người nhập khẩu |
| 3109 | 出口商责任 – chū kǒu shāng zé rèn – Exporter responsibility – Trách nhiệm của người xuất khẩu |
| 3110 | 进口合规性 – jìn kǒu hé guī xìng – Import compliance – Tuân thủ nhập khẩu |
| 3111 | 出口合规性 – chū kǒu hé guī xìng – Export compliance – Tuân thủ xuất khẩu |
| 3112 | 进口货物追踪 – jìn kǒu huò wù zhuī zōng – Import goods tracking – Theo dõi hàng hóa nhập khẩu |
| 3113 | 出口货物追踪 – chū kǒu huò wù zhuī zōng – Export goods tracking – Theo dõi hàng hóa xuất khẩu |
| 3114 | 进口海关检查 – jìn kǒu hǎi guān jiǎn chá – Import customs inspection – Kiểm tra hải quan nhập khẩu |
| 3115 | 出口海关检查 – chū kǒu hǎi guān jiǎn chá – Export customs inspection – Kiểm tra hải quan xuất khẩu |
| 3116 | 进口货物清关 – jìn kǒu huò wù qīng guān – Import goods clearance – Thanh lý hàng hóa nhập khẩu |
| 3117 | 出口货物清关 – chū kǒu huò wù qīng guān – Export goods clearance – Thanh lý hàng hóa xuất khẩu |
| 3118 | 进口海关执法 – jìn kǒu hǎi guān zhí fǎ – Import customs enforcement – Thi hành pháp luật hải quan nhập khẩu |
| 3119 | 出口海关执法 – chū kǒu hǎi guān zhí fǎ – Export customs enforcement – Thi hành pháp luật hải quan xuất khẩu |
| 3120 | 进口商会 – jìn kǒu shāng huì – Import association – Hiệp hội nhập khẩu |
| 3121 | 出口商会 – chū kǒu shāng huì – Export association – Hiệp hội xuất khẩu |
| 3122 | 进口检测 – jìn kǒu jiǎn cè – Import inspection – Kiểm tra nhập khẩu |
| 3123 | 出口检测 – chū kǒu jiǎn cè – Export inspection – Kiểm tra xuất khẩu |
| 3124 | 进口产品标准 – jìn kǒu chǎn pǐn biāo zhǔn – Import product standard – Tiêu chuẩn sản phẩm nhập khẩu |
| 3125 | 出口产品标准 – chū kǒu chǎn pǐn biāo zhǔn – Export product standard – Tiêu chuẩn sản phẩm xuất khẩu |
| 3126 | 进口手续 – jìn kǒu shǒu xù – Import procedures – Thủ tục nhập khẩu |
| 3127 | 进口货运 – jìn kǒu huò yùn – Import shipping – Vận chuyển nhập khẩu |
| 3128 | 出口货运 – chū kǒu huò yùn – Export shipping – Vận chuyển xuất khẩu |
| 3129 | 进口货运单 – jìn kǒu huò yùn dān – Import shipping order – Lệnh vận chuyển nhập khẩu |
| 3130 | 出口货运单 – chū kǒu huò yùn dān – Export shipping order – Lệnh vận chuyển xuất khẩu |
| 3131 | 进口货物控制 – jìn kǒu huò wù kòng zhì – Import goods control – Kiểm soát hàng hóa nhập khẩu |
| 3132 | 出口货物控制 – chū kǒu huò wù kòng zhì – Export goods control – Kiểm soát hàng hóa xuất khẩu |
| 3133 | 进口条款 – jìn kǒu tiáo kuǎn – Import terms – Điều khoản nhập khẩu |
| 3134 | 出口条款 – chū kǒu tiáo kuǎn – Export terms – Điều khoản xuất khẩu |
| 3135 | 进口政策变化 – jìn kǒu zhèng cè biàn huà – Changes in import policy – Thay đổi chính sách nhập khẩu |
| 3136 | 出口政策变化 – chū kǒu zhèng cè biàn huà – Changes in export policy – Thay đổi chính sách xuất khẩu |
| 3137 | 进口商品价格 – jìn kǒu shāng pǐn jià gé – Import product prices – Giá sản phẩm nhập khẩu |
| 3138 | 出口商品价格 – chū kǒu shāng pǐn jià gé – Export product prices – Giá sản phẩm xuất khẩu |
| 3139 | 进口许可证延期 – jìn kǒu xǔ kě zhèng yán qī – Import permit extension – Gia hạn giấy phép nhập khẩu |
| 3140 | 出口许可证延期 – chū kǒu xǔ kě zhèng yán qī – Export permit extension – Gia hạn giấy phép xuất khẩu |
| 3141 | 进口货物价格 – jìn kǒu huò wù jià gé – Import goods price – Giá hàng hóa nhập khẩu |
| 3142 | 出口货物价格 – chū kǒu huò wù jià gé – Export goods price – Giá hàng hóa xuất khẩu |
| 3143 | 进口货物清关 – jìn kǒu huò wù qīng guān – Import goods customs clearance – Thông quan hàng hóa nhập khẩu |
| 3144 | 出口货物清关 – chū kǒu huò wù qīng guān – Export goods customs clearance – Thông quan hàng hóa xuất khẩu |
| 3145 | 进口贸易争端 – jìn kǒu mào yì zhēng duān – Import trade dispute – Tranh chấp thương mại nhập khẩu |
| 3146 | 出口贸易争端 – chū kǒu mào yì zhēng duān – Export trade dispute – Tranh chấp thương mại xuất khẩu |
| 3147 | 进口限制令 – jìn kǒu xiàn zhì lìng – Import restriction order – Lệnh hạn chế nhập khẩu |
| 3148 | 出口限制令 – chū kǒu xiàn zhì lìng – Export restriction order – Lệnh hạn chế xuất khẩu |
| 3149 | 进口货物报关 – jìn kǒu huò wù bào guān – Import goods customs declaration – Khai báo hải quan hàng hóa nhập khẩu |
| 3150 | 出口货物报关 – chū kǒu huò wù bào guān – Export goods customs declaration – Khai báo hải quan hàng hóa xuất khẩu |
| 3151 | 进口产品进口税 – jìn kǒu chǎn pǐn jìn kǒu shuì – Import product import tax – Thuế nhập khẩu sản phẩm nhập khẩu |
| 3152 | 出口产品出口税 – chū kǒu chǎn pǐn chū kǒu shuì – Export product export tax – Thuế xuất khẩu sản phẩm xuất khẩu |
| 3153 | 进口商品增值税 – jìn kǒu shāng pǐn zēng zhí shuì – Import goods VAT – Thuế giá trị gia tăng hàng hóa nhập khẩu |
| 3154 | 出口商品增值税 – chū kǒu shāng pǐn zēng zhí shuì – Export goods VAT – Thuế giá trị gia tăng hàng hóa xuất khẩu |
| 3155 | 进口运费 – jìn kǒu yùn fèi – Import freight – Phí vận chuyển nhập khẩu |
| 3156 | 出口运费 – chū kǒu yùn fèi – Export freight – Phí vận chuyển xuất khẩu |
| 3157 | 进口担保 – jìn kǒu dān bǎo – Import guarantee – Bảo lãnh nhập khẩu |
| 3158 | 出口担保 – chū kǒu dān bǎo – Export guarantee – Bảo lãnh xuất khẩu |
| 3159 | 进口货物审查 – jìn kǒu huò wù shěn chá – Import goods inspection – Kiểm tra hàng hóa nhập khẩu |
| 3160 | 出口货物审查 – chū kǒu huò wù shěn chá – Export goods inspection – Kiểm tra hàng hóa xuất khẩu |
| 3161 | 进口货物归类 – jìn kǒu huò wù guī lèi – Import goods classification – Phân loại hàng hóa nhập khẩu |
| 3162 | 出口货物归类 – chū kǒu huò wù guī lèi – Export goods classification – Phân loại hàng hóa xuất khẩu |
| 3163 | 进口清单 – jìn kǒu qīng dān – Import inventory – Danh sách hàng nhập khẩu |
| 3164 | 出口清单 – chū kǒu qīng dān – Export inventory – Danh sách hàng xuất khẩu |
| 3165 | 进口商品要求 – jìn kǒu shāng pǐn yāo qiú – Import product requirements – Yêu cầu sản phẩm nhập khẩu |
| 3166 | 出口商品要求 – chū kǒu shāng pǐn yāo qiú – Export product requirements – Yêu cầu sản phẩm xuất khẩu |
| 3167 | 进口商品的原产地 – jìn kǒu shāng pǐn de yuán chǎn dì – Origin of imported goods – Nguồn gốc hàng hóa nhập khẩu |
| 3168 | 出口商品的原产地 – chū kǒu shāng pǐn de yuán chǎn dì – Origin of exported goods – Nguồn gốc hàng hóa xuất khẩu |
| 3169 | 进口产品标签 – jìn kǒu chǎn pǐn biāo qiān – Import product label – Nhãn mác sản phẩm nhập khẩu |
| 3170 | 出口产品标签 – chū kǒu chǎn pǐn biāo qiān – Export product label – Nhãn mác sản phẩm xuất khẩu |
| 3171 | 进口货物运输成本 – jìn kǒu huò wù yùn shū chéng běn – Import goods transportation cost – Chi phí vận chuyển hàng hóa nhập khẩu |
| 3172 | 出口货物运输成本 – chū kǒu huò wù yùn shū chéng běn – Export goods transportation cost – Chi phí vận chuyển hàng hóa xuất khẩu |
| 3173 | 进口物流商 – jìn kǒu wù liú shāng – Import logistics provider – Nhà cung cấp logistics nhập khẩu |
| 3174 | 出口物流商 – chū kǒu wù liú shāng – Export logistics provider – Nhà cung cấp logistics xuất khẩu |
| 3175 | 进口关税计算 – jìn kǒu guān shuì jì suàn – Import tariff calculation – Tính toán thuế nhập khẩu |
| 3176 | 出口关税计算 – chū kǒu guān shuì jì suàn – Export tariff calculation – Tính toán thuế xuất khẩu |
| 3177 | 进口贸易合作 – jìn kǒu mào yì hé zuò – Import trade cooperation – Hợp tác thương mại nhập khẩu |
| 3178 | 出口贸易合作 – chū kǒu mào yì hé zuò – Export trade cooperation – Hợp tác thương mại xuất khẩu |
| 3179 | 进口产品报告 – jìn kǒu chǎn pǐn bào gào – Import product report – Báo cáo sản phẩm nhập khẩu |
| 3180 | 出口产品报告 – chū kǒu chǎn pǐn bào gào – Export product report – Báo cáo sản phẩm xuất khẩu |
| 3181 | 进口税单清单 – jìn kǒu shuì dān qīng dān – Import tax bill list – Danh sách hóa đơn thuế nhập khẩu |
| 3182 | 出口税单清单 – chū kǒu shuì dān qīng dān – Export tax bill list – Danh sách hóa đơn thuế xuất khẩu |
| 3183 | 进口产品质量认证 – jìn kǒu chǎn pǐn zhì liàng rèn zhèng – Import product quality certification – Chứng nhận chất lượng sản phẩm nhập khẩu |
| 3184 | 出口产品质量认证 – chū kǒu chǎn pǐn zhì liàng rèn zhèng – Export product quality certification – Chứng nhận chất lượng sản phẩm xuất khẩu |
| 3185 | 进口许可证制度 – jìn kǒu xǔ kě zhèng zhì dù – Import licensing system – Hệ thống giấy phép nhập khẩu |
| 3186 | 出口许可证制度 – chū kǒu xǔ kě zhèng zhì dù – Export licensing system – Hệ thống giấy phép xuất khẩu |
| 3187 | 进口商认证 – jìn kǒu shāng rèn zhèng – Importer certification – Chứng nhận nhà nhập khẩu |
| 3188 | 出口商认证 – chū kǒu shāng rèn zhèng – Exporter certification – Chứng nhận nhà xuất khẩu |
| 3189 | 进口报关程序 – jìn kǒu bào guān chéng xù – Import customs clearance procedure – Quy trình khai báo hải quan nhập khẩu |
| 3190 | 出口报关程序 – chū kǒu bào guān chéng xù – Export customs clearance procedure – Quy trình khai báo hải quan xuất khẩu |
| 3191 | 进口货物清关 – jìn kǒu huò wù qīng guān – Import goods customs clearance – Giải phóng hàng hóa nhập khẩu |
| 3192 | 出口货物清关 – chū kǒu huò wù qīng guān – Export goods customs clearance – Giải phóng hàng hóa xuất khẩu |
| 3193 | 进口物流服务 – jìn kǒu wù liú fú wù – Import logistics service – Dịch vụ logistics nhập khẩu |
| 3194 | 出口物流服务 – chū kǒu wù liú fú wù – Export logistics service – Dịch vụ logistics xuất khẩu |
| 3195 | 进口货物退运 – jìn kǒu huò wù tuì yùn – Import goods return – Trả lại hàng hóa nhập khẩu |
| 3196 | 出口货物退运 – chū kǒu huò wù tuì yùn – Export goods return – Trả lại hàng hóa xuất khẩu |
| 3197 | 进口关税豁免 – jìn kǒu guān shuì huō miǎn – Import duty exemption – Miễn thuế nhập khẩu |
| 3198 | 出口关税豁免 – chū kǒu guān shuì huō miǎn – Export duty exemption – Miễn thuế xuất khẩu |
| 3199 | 进口物流保险 – jìn kǒu wù liú bǎo xiǎn – Import logistics insurance – Bảo hiểm logistics nhập khẩu |
| 3200 | 出口物流保险 – chū kǒu wù liú bǎo xiǎn – Export logistics insurance – Bảo hiểm logistics xuất khẩu |
| 3201 | 进口货物数量 – jìn kǒu huò wù shù liàng – Import goods quantity – Số lượng hàng hóa nhập khẩu |
| 3202 | 出口货物数量 – chū kǒu huò wù shù liàng – Export goods quantity – Số lượng hàng hóa xuất khẩu |
| 3203 | 进口商采购 – jìn kǒu shāng cǎi gòu – Importer procurement – Mua sắm của nhà nhập khẩu |
| 3204 | 出口商采购 – chū kǒu shāng cǎi gòu – Exporter procurement – Mua sắm của nhà xuất khẩu |
| 3205 | 进口保险单 – jìn kǒu bǎo xiǎn dān – Import insurance policy – Hợp đồng bảo hiểm nhập khẩu |
| 3206 | 出口保险单 – chū kǒu bǎo xiǎn dān – Export insurance policy – Hợp đồng bảo hiểm xuất khẩu |
| 3207 | 进口商品成本 – jìn kǒu shāng pǐn chéng běn – Import product cost – Chi phí sản phẩm nhập khẩu |
| 3208 | 出口商品成本 – chū kǒu shāng pǐn chéng běn – Export product cost – Chi phí sản phẩm xuất khẩu |
| 3209 | 进口商品质量 – jìn kǒu shāng pǐn zhì liàng – Import product quality – Chất lượng sản phẩm nhập khẩu |
| 3210 | 出口商品质量 – chū kǒu shāng pǐn zhì liàng – Export product quality – Chất lượng sản phẩm xuất khẩu |
| 3211 | 进口报关单证 – jìn kǒu bào guān dān zhèng – Import customs declaration documents – Hồ sơ khai báo hải quan nhập khẩu |
| 3212 | 出口报关单证 – chū kǒu bào guān dān zhèng – Export customs declaration documents – Hồ sơ khai báo hải quan xuất khẩu |
| 3213 | 进口产品价格 – jìn kǒu chǎn pǐn jià gé – Import product price – Giá sản phẩm nhập khẩu |
| 3214 | 出口产品价格 – chū kǒu chǎn pǐn jià gé – Export product price – Giá sản phẩm xuất khẩu |
| 3215 | 进口商价格协议 – jìn kǒu shāng jià gé xié yì – Importer price agreement – Thỏa thuận giá với nhà nhập khẩu |
| 3216 | 出口商价格协议 – chū kǒu shāng jià gé xié yì – Exporter price agreement – Thỏa thuận giá với nhà xuất khẩu |
| 3217 | 进口货运 – jìn kǒu huò yùn – Import freight – Vận chuyển hàng hóa nhập khẩu |
| 3218 | 出口货运 – chū kǒu huò yùn – Export freight – Vận chuyển hàng hóa xuất khẩu |
| 3219 | 进口报关代理 – jìn kǒu bào guān dài lǐ – Import customs agent – Đại lý hải quan nhập khẩu |
| 3220 | 出口报关代理 – chū kǒu bào guān dài lǐ – Export customs agent – Đại lý hải quan xuất khẩu |
| 3221 | 进口关税政策 – jìn kǒu guān shuì zhèng cè – Import duty policy – Chính sách thuế nhập khẩu |
| 3222 | 出口关税政策 – chū kǒu guān shuì zhèng cè – Export duty policy – Chính sách thuế xuất khẩu |
| 3223 | 进口商品退税 – jìn kǒu shāng pǐn tuì shuì – Import product tax refund – Hoàn thuế sản phẩm nhập khẩu |
| 3224 | 出口商品退税 – chū kǒu shāng pǐn tuì shuì – Export product tax refund – Hoàn thuế sản phẩm xuất khẩu |
| 3225 | 进口运输费用 – jìn kǒu yùn shū fèi yòng – Import transportation cost – Chi phí vận chuyển nhập khẩu |
| 3226 | 出口运输费用 – chū kǒu yùn shū fèi yòng – Export transportation cost – Chi phí vận chuyển xuất khẩu |
| 3227 | 进口商管理 – jìn kǒu shāng guǎn lǐ – Importer management – Quản lý nhà nhập khẩu |
| 3228 | 出口商管理 – chū kǒu shāng guǎn lǐ – Exporter management – Quản lý nhà xuất khẩu |
| 3229 | 进口商合作 – jìn kǒu shāng hé zuò – Importer cooperation – Hợp tác với nhà nhập khẩu |
| 3230 | 出口商合作 – chū kǒu shāng hé zuò – Exporter cooperation – Hợp tác với nhà xuất khẩu |
| 3231 | 进口产品退货 – jìn kǒu chǎn pǐn tuì huò – Import product return – Trả lại sản phẩm nhập khẩu |
| 3232 | 出口产品退货 – chū kǒu chǎn pǐn tuì huò – Export product return – Trả lại sản phẩm xuất khẩu |
| 3233 | 进口商品认证 – jìn kǒu shāng pǐn rèn zhèng – Import product certification – Chứng nhận sản phẩm nhập khẩu |
| 3234 | 出口商品认证 – chū kǒu shāng pǐn rèn zhèng – Export product certification – Chứng nhận sản phẩm xuất khẩu |
| 3235 | 进口商客户 – jìn kǒu shāng kè hù – Importer customer – Khách hàng của nhà nhập khẩu |
| 3236 | 出口商客户 – chū kǒu shāng kè hù – Exporter customer – Khách hàng của nhà xuất khẩu |
| 3237 | 进口商品索赔 – jìn kǒu shāng pǐn suǒ péi – Import product claim – Khiếu nại sản phẩm nhập khẩu |
| 3238 | 出口商品索赔 – chū kǒu shāng pǐn suǒ péi – Export product claim – Khiếu nại sản phẩm xuất khẩu |
| 3239 | 进口配件 – jìn kǒu pèi jiàn – Import accessories – Phụ kiện nhập khẩu |
| 3240 | 出口配件 – chū kǒu pèi jiàn – Export accessories – Phụ kiện xuất khẩu |
| 3241 | 进口运输单证 – jìn kǒu yùn shū dān zhèng – Import shipping documents – Tài liệu vận chuyển nhập khẩu |
| 3242 | 出口运输单证 – chū kǒu yùn shū dān zhèng – Export shipping documents – Tài liệu vận chuyển xuất khẩu |
| 3243 | 进口货物损失 – jìn kǒu huò wù sǔn shī – Import cargo loss – Mất mát hàng hóa nhập khẩu |
| 3244 | 出口货物损失 – chū kǒu huò wù sǔn shī – Export cargo loss – Mất mát hàng hóa xuất khẩu |
| 3245 | 出口关税减免 – chū kǒu guān shuì jiǎn miǎn – Export duty exemption – Miễn giảm thuế xuất khẩu |
| 3246 | 进口食品检疫 – jìn kǒu shí pǐn jiǎn yì – Import food quarantine – Kiểm dịch thực phẩm nhập khẩu |
| 3247 | 出口食品检疫 – chū kǒu shí pǐn jiǎn yì – Export food quarantine – Kiểm dịch thực phẩm xuất khẩu |
| 3248 | 进口商品申报 – jìn kǒu shāng pǐn shēn bào – Import product declaration – Khai báo sản phẩm nhập khẩu |
| 3249 | 出口商品申报 – chū kǒu shāng pǐn shēn bào – Export product declaration – Khai báo sản phẩm xuất khẩu |
| 3250 | 进口货物到货 – jìn kǒu huò wù dào huò – Import cargo arrival – Hàng hóa nhập khẩu đến nơi |
| 3251 | 出口货物到货 – chū kǒu huò wù dào huò – Export cargo arrival – Hàng hóa xuất khẩu đến nơi |
| 3252 | 进口清关 – jìn kǒu qīng guān – Import customs clearance – Thông quan hàng nhập khẩu |
| 3253 | 出口清关 – chū kǒu qīng guān – Export customs clearance – Thông quan hàng xuất khẩu |
| 3254 | 进口产品库存 – jìn kǒu chǎn pǐn kù cún – Import product inventory – Tồn kho sản phẩm nhập khẩu |
| 3255 | 出口产品库存 – chū kǒu chǎn pǐn kù cún – Export product inventory – Tồn kho sản phẩm xuất khẩu |
| 3256 | 进口贸易融资 – jìn kǒu mào yì róng zī – Import trade financing – Tài trợ thương mại nhập khẩu |
| 3257 | 出口贸易融资 – chū kǒu mào yì róng zī – Export trade financing – Tài trợ thương mại xuất khẩu |
| 3258 | 进口关税合规 – jìn kǒu guān shuì hé guī – Import duty compliance – Tuân thủ thuế nhập khẩu |
| 3259 | 出口关税合规 – chū kǒu guān shuì hé guī – Export duty compliance – Tuân thủ thuế xuất khẩu |
| 3260 | 进口产品合格 – jìn kǒu chǎn pǐn hé gé – Import product qualification – Sản phẩm nhập khẩu đạt chuẩn |
| 3261 | 出口产品合格 – chū kǒu chǎn pǐn hé gé – Export product qualification – Sản phẩm xuất khẩu đạt chuẩn |
| 3262 | 进口检验标准 – jìn kǒu jiǎn yàn biāo zhǔn – Import inspection standards – Tiêu chuẩn kiểm tra nhập khẩu |
| 3263 | 出口检验标准 – chū kǒu jiǎn yàn biāo zhǔn – Export inspection standards – Tiêu chuẩn kiểm tra xuất khẩu |
| 3264 | 进口商沟通 – jìn kǒu shāng gōu tōng – Importer communication – Giao tiếp với nhà nhập khẩu |
| 3265 | 出口商沟通 – chū kǒu shāng gōu tōng – Exporter communication – Giao tiếp với nhà xuất khẩu |
| 3266 | 进口商品发票 – jìn kǒu shāng pǐn fā piào – Import product invoice – Hóa đơn sản phẩm nhập khẩu |
| 3267 | 出口商品发票 – chū kǒu shāng pǐn fā piào – Export product invoice – Hóa đơn sản phẩm xuất khẩu |
| 3268 | 进口商支付 – jìn kǒu shāng zhī fù – Importer payment – Thanh toán của nhà nhập khẩu |
| 3269 | 出口商支付 – chū kǒu shāng zhī fù – Exporter payment – Thanh toán của nhà xuất khẩu |
| 3270 | 进口贸易管控 – jìn kǒu mào yì guǎn kòng – Import trade control – Kiểm soát thương mại nhập khẩu |
| 3271 | 出口贸易管控 – chū kǒu mào yì guǎn kòng – Export trade control – Kiểm soát thương mại xuất khẩu |
| 3272 | 进口产品分类 – jìn kǒu chǎn pǐn fēn lèi – Import product classification – Phân loại sản phẩm nhập khẩu |
| 3273 | 出口产品分类 – chū kǒu chǎn pǐn fēn lèi – Export product classification – Phân loại sản phẩm xuất khẩu |
| 3274 | 进口批发市场 – jìn kǒu pī fā shì chǎng – Import wholesale market – Thị trường bán buôn nhập khẩu |
| 3275 | 出口批发市场 – chū kǒu pī fā shì chǎng – Export wholesale market – Thị trường bán buôn xuất khẩu |
| 3276 | 进口报关手续 – jìn kǒu bào guān shǒu xù – Import customs procedures – Thủ tục hải quan nhập khẩu |
| 3277 | 出口报关手续 – chū kǒu bào guān shǒu xù – Export customs procedures – Thủ tục hải quan xuất khẩu |
| 3278 | 进口贸易资金 – jìn kǒu mào yì zī jīn – Import trade funds – Vốn thương mại nhập khẩu |
| 3279 | 出口贸易资金 – chū kǒu mào yì zī jīn – Export trade funds – Vốn thương mại xuất khẩu |
| 3280 | 进口合规检查 – jìn kǒu hé guī jiǎn chá – Import compliance inspection – Kiểm tra tuân thủ nhập khẩu |
| 3281 | 出口合规检查 – chū kǒu hé guī jiǎn chá – Export compliance inspection – Kiểm tra tuân thủ xuất khẩu |
| 3282 | 进口货物跟踪 – jìn kǒu huò wù gēn zōng – Import cargo tracking – Theo dõi hàng hóa nhập khẩu |
| 3283 | 出口货物跟踪 – chū kǒu huò wù gēn zōng – Export cargo tracking – Theo dõi hàng hóa xuất khẩu |
| 3284 | 进口供应商管理 – jìn kǒu gōng yìng shāng guǎn lǐ – Import supplier management – Quản lý nhà cung cấp nhập khẩu |
| 3285 | 出口供应商管理 – chū kǒu gōng yìng shāng guǎn lǐ – Export supplier management – Quản lý nhà cung cấp xuất khẩu |
| 3286 | 进口商品关税 – jìn kǒu shāng pǐn guān shuì – Import product duty – Thuế hàng hóa nhập khẩu |
| 3287 | 出口商品关税 – chū kǒu shāng pǐn guān shuì – Export product duty – Thuế hàng hóa xuất khẩu |
| 3288 | 进口关税风险 – jìn kǒu guān shuì fēng xiǎn – Import duty risk – Rủi ro thuế nhập khẩu |
| 3289 | 出口关税风险 – chū kǒu guān shuì fēng xiǎn – Export duty risk – Rủi ro thuế xuất khẩu |
| 3290 | 进口业务拓展 – jìn kǒu yè wù tuò zhǎn – Import business expansion – Mở rộng kinh doanh nhập khẩu |
| 3291 | 出口业务拓展 – chū kǒu yè wù tuò zhǎn – Export business expansion – Mở rộng kinh doanh xuất khẩu |
| 3292 | 进口费用控制 – jìn kǒu fèi yòng kòng zhì – Import cost control – Kiểm soát chi phí nhập khẩu |
| 3293 | 出口费用控制 – chū kǒu fèi yòng kòng zhì – Export cost control – Kiểm soát chi phí xuất khẩu |
| 3294 | 进口商责任保险 – jìn kǒu shāng zé rèn bǎo xiǎn – Importer liability insurance – Bảo hiểm trách nhiệm nhà nhập khẩu |
| 3295 | 出口商责任保险 – chū kǒu shāng zé rèn bǎo xiǎn – Exporter liability insurance – Bảo hiểm trách nhiệm nhà xuất khẩu |
| 3296 | 清关 – qīng guān – Customs clearance – Thông quan |
| 3297 | 空运提单 – kōng yùn tí dān – Airway bill – Vận đơn hàng không |
| 3298 | 禁运 – jìn yùn – Embargo – Cấm vận |
| 3299 | 退运 – tuì yùn – Return shipment – Hàng hoàn trả |
| 3300 | 拒收 – jù shōu – Refuse to receive – Từ chối nhận hàng |
| 3301 | 动植物检疫 – dòng zhí wù jiǎn yì – Animal and plant quarantine – Kiểm dịch động thực vật |
| 3302 | 卫生检疫 – wèi shēng jiǎn yì – Sanitary inspection – Kiểm dịch vệ sinh |
| 3303 | 易腐品 – yì fǔ pǐn – Perishable goods – Hàng dễ hỏng |
| 3304 | 保税仓库 – bǎo shuì cāng kù – Bonded warehouse – Kho bảo thuế |
| 3305 | 保证金 – bǎo zhèng jīn – Security deposit – Tiền ký quỹ |
| 3306 | 货币结算 – huò bì jié suàn – Currency settlement – Thanh toán bằng tiền tệ |
| 3307 | 进口代表处 – jìn kǒu dài biǎo chù – Import representative office – Văn phòng đại diện nhập khẩu |
| 3308 | 授权进口商 – shòu quán jìn kǒu shāng – Authorized importer – Nhà nhập khẩu được ủy quyền |
| 3309 | 即期信用证 – jí qī xìn yòng zhèng – Sight L/C – L/C trả ngay |
| 3310 | 远期信用证 – yuǎn qī xìn yòng zhèng – Usance L/C – L/C trả chậm |
| 3311 | 跟单信用证 – gēn dān xìn yòng zhèng – Documentary L/C – Thư tín dụng kèm chứng từ |
| 3312 | 承兑交单 – chéng duì jiāo dān – Documents against acceptance – Giao chứng từ nhận thanh toán sau |
| 3313 | 付款交单 – fù kuǎn jiāo dān – Documents against payment – Giao chứng từ nhận thanh toán ngay |
| 3314 | 现汇 – xiàn huì – Spot remittance – Chuyển tiền ngay |
| 3315 | 预付款 – yù fù kuǎn – Advance payment – Thanh toán trước |
| 3316 | 分期付款 – fēn qī fù kuǎn – Installment payment – Thanh toán từng đợt |
| 3317 | 汇款单 – huì kuǎn dān – Remittance form – Phiếu chuyển tiền |
| 3318 | 国际收支 – guó jì shōu zhī – Balance of payments – Cán cân thanh toán quốc tế |
| 3319 | 关税协定 – guān shuì xié dìng – Tariff agreement – Hiệp định thuế quan |
| 3320 | 最惠国待遇 – zuì huì guó dài yù – Most-favored-nation treatment – Đãi ngộ tối huệ quốc |
| 3321 | 自由贸易区 – zì yóu mào yì qū – Free trade zone – Khu thương mại tự do |
| 3322 | 国际条款 – guó jì tiáo kuǎn – International terms – Điều khoản quốc tế |
| 3323 | 成本加运费 – chéng běn jiā yùn fèi – Cost and freight (CFR) – Giá thành và cước phí |
| 3324 | 到岸价 – dào àn jià – Cost, Insurance and Freight (CIF) – Giá đến cảng (CIF) |
| 3325 | 装运港 – zhuāng yùn gǎng – Port of loading – Cảng xếp hàng |
| 3326 | 目的港 – mù dì gǎng – Port of destination – Cảng đích |
| 3327 | 报价单 – bào jià dān – Quotation – Báo giá |
| 3328 | 成交价格 – chéng jiāo jià gé – Transaction price – Giá giao dịch |
| 3329 | 发票金额 – fā piào jīn é – Invoice amount – Giá trị hóa đơn |
| 3330 | 空运 – kōng yùn – Air transport – Vận chuyển đường hàng không |
| 3331 | 海运 – hǎi yùn – Ocean transport – Vận chuyển đường biển |
| 3332 | 舱位 – cāng wèi – Shipping space – Chỗ trên tàu |
| 3333 | 提货单 – tí huò dān – Delivery order – Phiếu giao hàng |
| 3334 | 仓库提货 – cāng kù tí huò – Warehouse pickup – Nhận hàng tại kho |
| 3335 | 装载 – zhuāng zài – Loading – Bốc hàng |
| 3336 | 卸载 – xiè zài – Unloading – Dỡ hàng |
| 3337 | 滞期费 – zhì qī fèi – Demurrage – Phí lưu bãi |
| 3338 | 提前到货 – tí qián dào huò – Early arrival – Hàng đến sớm |
| 3339 | 延迟交货 – yán chí jiāo huò – Late delivery – Giao hàng trễ |
| 3340 | 风险责任 – fēng xiǎn zé rèn – Risk responsibility – Trách nhiệm rủi ro |
| 3341 | 损坏赔偿 – sǔn huài péi cháng – Damage compensation – Bồi thường thiệt hại |
| 3342 | 丢失货物 – diū shī huò wù – Lost goods – Mất hàng |
| 3343 | 投保人 – tóu bǎo rén – Insured – Người được bảo hiểm |
| 3344 | 理赔 – lǐ péi – Claim settlement – Giải quyết bồi thường |
| 3345 | 海上保险 – hǎi shàng bǎo xiǎn – Marine insurance – Bảo hiểm hàng hải |
| 3346 | 战争险 – zhàn zhēng xiǎn – War risk – Bảo hiểm chiến tranh |
| 3347 | 货损 – huò sǔn – Cargo damage – Tổn thất hàng hóa |
| 3348 | 验货 – yàn huò – Goods inspection – Kiểm tra hàng |
| 3349 | 检疫证明 – jiǎn yì zhèng míng – Quarantine certificate – Giấy chứng nhận kiểm dịch |
| 3350 | 产品合格证 – chǎn pǐn hé gé zhèng – Certificate of conformity – Giấy chứng nhận hợp quy |
| 3351 | 进口商品编码 – jìn kǒu shāng pǐn biān mǎ – Import commodity code – Mã hàng nhập khẩu |
| 3352 | 税号 – shuì hào – Tax code – Mã thuế |
| 3353 | 应纳税额 – yīng nà shuì é – Tax payable – Số thuế phải nộp |
| 3354 | 税收优惠 – shuì shōu yōu huì – Tax incentive – Ưu đãi thuế |
| 3355 | 进口许可 – jìn kǒu xǔ kě – Import license – Giấy phép nhập khẩu |
| 3356 | 技术壁垒 – jì shù bì lěi – Technical barrier – Rào cản kỹ thuật |
| 3357 | 贸易欺诈 – mào yì qī zhà – Trade fraud – Gian lận thương mại |
| 3358 | 假冒商品 – jiǎ mào shāng pǐn – Counterfeit goods – Hàng giả |
| 3359 | 不合格品 – bù hé gé pǐn – Non-conforming goods – Hàng không đạt chất lượng |
| 3360 | 退税 – tuì shuì – Tax rebate – Hoàn thuế |
| 3361 | 通关手续 – tōng guān shǒu xù – Customs clearance procedure – Thủ tục thông quan |
| 3362 | 清关代理 – qīng guān dài lǐ – Customs broker – Đại lý khai báo hải quan |
| 3363 | 缴税 – jiǎo shuì – Pay tax – Nộp thuế |
| 3364 | 海关扣货 – hǎi guān kòu huò – Customs detention – Hàng bị giữ tại hải quan |
| 3365 | 查验 – chá yàn – Inspection – Kiểm hóa |
| 3366 | 查验通知 – chá yàn tōng zhī – Inspection notice – Thông báo kiểm tra |
| 3367 | 放行 – fàng xíng – Release (customs) – Thông quan |
| 3368 | 拒绝放行 – jù jué fàng xíng – Refuse clearance – Từ chối thông quan |
| 3369 | 关税 – guān shuì – Tariff – Thuế quan |
| 3370 | 进口税率 – jìn kǒu shuì lǜ – Import duty rate – Thuế suất nhập khẩu |
| 3371 | 税基 – shuì jī – Tax base – Căn cứ tính thuế |
| 3372 | 计税价格 – jì shuì jià gé – Taxable value – Giá tính thuế |
| 3373 | 特许进口 – tè xǔ jìn kǒu – Authorized import – Nhập khẩu có phép |
| 3374 | 商品编码系统 – shāng pǐn biān mǎ xì tǒng – HS code system – Hệ thống mã HS |
| 3375 | 电子申报 – diàn zǐ shēn bào – Electronic declaration – Khai báo điện tử |
| 3376 | 进口环节 – jìn kǒu huán jié – Import phase – Giai đoạn nhập khẩu |
| 3377 | 商检 – shāng jiǎn – Commodity inspection – Kiểm tra thương phẩm |
| 3378 | 合规性 – hé guī xìng – Compliance – Tính tuân thủ |
| 3379 | 不合规 – bù hé guī – Non-compliant – Không phù hợp |
| 3380 | 非关税壁垒 – fēi guān shuì bì lěi – Non-tariff barrier – Rào cản phi thuế |
| 3381 | 红色通道 – hóng sè tōng dào – Red channel – Luồng kiểm tra |
| 3382 | 海关风险评估 – hǎi guān fēng xiǎn píng gū – Customs risk assessment – Đánh giá rủi ro hải quan |
| 3383 | 预申报 – yù shēn bào – Pre-declaration – Khai báo trước |
| 3384 | 货物滞留 – huò wù zhì liú – Cargo detention – Hàng bị lưu giữ |
| 3385 | 紧急通关 – jǐn jí tōng guān – Urgent customs clearance – Thông quan khẩn cấp |
| 3386 | 放行单 – fàng xíng dān – Release form – Phiếu cho phép thông quan |
| 3387 | 结汇 – jié huì – Foreign exchange settlement – Kết toán ngoại tệ |
| 3388 | 信用证结算 – xìn yòng zhèng jié suàn – L/C settlement – Thanh toán bằng L/C |
| 3389 | 汇票 – huì piào – Draft – Hối phiếu |
| 3390 | 电汇 – diàn huì – Telegraphic transfer (T/T) – Điện chuyển tiền |
| 3391 | 到付 – dào fù – Collect on delivery – Thanh toán khi nhận hàng |
| 3392 | 货到付款 – huò dào fù kuǎn – Cash on delivery (COD) – Giao hàng thu tiền |
| 3393 | 分期付款 – fēn qī fù kuǎn – Installment payment – Trả góp |
| 3394 | 滞纳金 – zhì nà jīn – Late fee – Phí trả chậm |
| 3395 | 折扣 – zhě kòu – Discount – Chiết khấu |
| 3396 | 开票公司 – kāi piào gōng sī – Invoicing company – Công ty xuất hóa đơn |
| 3397 | 报关行 – bào guān háng – Customs declaration company – Công ty khai báo hải quan |
| 3398 | 报检 – bào jiǎn – Inspection declaration – Khai kiểm hàng hóa |
| 3399 | 许可证编号 – xǔ kě zhèng biān hào – License number – Mã số giấy phép |
| 3400 | 核销单 – hé xiāo dān – Verification form – Phiếu xác minh |
| 3401 | 运单 – yùn dān – Waybill – Vận đơn |
| 3402 | 船公司 – chuán gōng sī – Shipping company – Hãng tàu |
| 3403 | 托运人 – tuō yùn rén – Shipper – Người gửi vận chuyển |
| 3404 | 运费 – yùn fèi – Freight – Cước phí vận chuyển |
| 3405 | 运价 – yùn jià – Freight rate – Đơn giá vận chuyển |
| 3406 | 到岸价 – dào àn jià – CIF price – Giá CIF |
| 3407 | 离岸价 – lí àn jià – FOB price – Giá FOB |
| 3408 | 成本加运费 – chéng běn jiā yùn fèi – Cost and freight (CFR) – Giá C&F |
| 3409 | 最终目的港 – zuì zhōng mù dì gǎng – Final destination port – Cảng đến cuối cùng |
| 3410 | 转运 – zhuǎn yùn – Transshipment – Trung chuyển |
| 3411 | 入库单 – rù kù dān – Warehousing receipt – Phiếu nhập kho |
| 3412 | 出库单 – chū kù dān – Warehouse delivery note – Phiếu xuất kho |
| 3413 | 堆场 – duī chǎng – Container yard – Bãi container |
| 3414 | 滞期费 – zhì qī fèi – Demurrage fee – Phí lưu bãi quá hạn |
| 3415 | 装卸费 – zhuāng xiè fèi – Loading and unloading fee – Phí bốc dỡ |
| 3416 | 开箱检查 – kāi xiāng jiǎn chá – Unpacking inspection – Kiểm tra mở thùng |
| 3417 | 仲裁条款 – zhòng cái tiáo kuǎn – Arbitration clause – Điều khoản trọng tài |
| 3418 | 双边协议 – shuāng biān xié yì – Bilateral agreement – Hiệp định song phương |
| 3419 | 多边协定 – duō biān xié dìng – Multilateral agreement – Hiệp định đa phương |
| 3420 | 进口依赖 – jìn kǒu yī lài – Import dependence – Phụ thuộc nhập khẩu |
| 3421 | 进口禁令 – jìn kǒu jìn lìng – Import ban – Lệnh cấm nhập khẩu |
| 3422 | 技术性贸易壁垒 – jì shù xìng mào yì bì lěi – Technical trade barriers – Rào cản kỹ thuật |
| 3423 | 进口商编码 – jìn kǒu shāng biān mǎ – Importer code – Mã số nhà nhập khẩu |
| 3424 | 贸易登记 – mào yì dēng jì – Trade registration – Đăng ký thương mại |
| 3425 | 核准单 – hé zhǔn dān – Approval form – Phiếu phê duyệt |
| 3426 | 进出口代理 – jìn chū kǒu dài lǐ – Import-export agent – Đại lý xuất nhập khẩu |
| 3427 | 货运代理 – huò yùn dài lǐ – Freight forwarder – Đại lý vận tải hàng hóa |
| 3428 | 收费标准 – shōu fèi biāo zhǔn – Fee standard – Mức phí |
| 3429 | 单证 – dān zhèng – Shipping documents – Chứng từ hàng hóa |
| 3430 | 质检报告 – zhì jiǎn bào gào – Quality inspection report – Báo cáo kiểm định chất lượng |
| 3431 | 装运期 – zhuāng yùn qī – Time of shipment – Thời hạn giao hàng |
| 3432 | 到货时间 – dào huò shí jiān – Arrival time – Thời gian hàng đến |
| 3433 | 报价单 – bào jià dān – Quotation – Bảng báo giá |
| 3434 | 成本 – chéng běn – Cost – Chi phí |
| 3435 | 临时税率 – lín shí shuì lǜ – Temporary tariff – Thuế tạm thời |
| 3436 | 非关税壁垒 – fēi guān shuì bì lěi – Non-tariff barriers – Rào cản phi thuế |
| 3437 | 核价 – hé jià – Price verification – Xác minh giá |
| 3438 | 货值 – huò zhí – Goods value – Giá trị hàng hóa |
| 3439 | 信用证开证行 – xìn yòng zhèng kāi zhèng háng – Issuing bank – Ngân hàng mở L/C |
| 3440 | 信用证通知行 – xìn yòng zhèng tōng zhī háng – Advising bank – Ngân hàng thông báo L/C |
| 3441 | 付款方式 – fù kuǎn fāng shì – Payment method – Phương thức thanh toán |
| 3442 | 分期付款 – fēn qī fù kuǎn – Installment payment – Thanh toán theo kỳ |
| 3443 | 押汇 – yā huì – Negotiation (of L/C) – Chiết khấu L/C |
| 3444 | 汇票 – huì piào – Bill of exchange – Hối phiếu |
| 3445 | 本票 – běn piào – Promissory note – Trái phiếu |
| 3446 | 担保 – dān bǎo – Guarantee – Bảo lãnh |
| 3447 | 抵押 – dǐ yā – Mortgage – Cầm cố |
| 3448 | 提单背书 – tí dān bèi shū – Endorsement of B/L – Ký hậu vận đơn |
| 3449 | 船级社 – chuán jí shè – Classification society – Tổ chức phân cấp tàu |
| 3450 | 船舶登记 – chuán bó dēng jì – Ship registration – Đăng ký tàu |
| 3451 | 危险品申报 – wēi xiǎn pǐn shēn bào – Dangerous goods declaration – Khai báo hàng nguy hiểm |
| 3452 | 入境检疫 – rù jìng jiǎn yì – Entry quarantine – Kiểm dịch nhập cảnh |
| 3453 | 管制物品 – guǎn zhì wù pǐn – Controlled items – Hàng hóa bị kiểm soát |
| 3454 | 进口许可证号 – jìn kǒu xǔ kě zhèng hào – Import license number – Số giấy phép nhập khẩu |
| 3455 | 原产地声明 – yuán chǎn dì shēng míng – Declaration of origin – Tờ khai xuất xứ |
| 3456 | 海关申报单 – hǎi guān shēn bào dān – Customs declaration form – Tờ khai hải quan |
| 3457 | 装运通知 – zhuāng yùn tōng zhī – Shipping notice – Thông báo giao hàng |
| 3458 | 提货单 – tí huò dān – Delivery order – Lệnh nhận hàng |
| 3459 | 运费 – yùn fèi – Freight cost – Cước vận chuyển |
| 3460 | 装运方式 – zhuāng yùn fāng shì – Mode of shipment – Phương thức vận chuyển |
| 3461 | 货运险 – huò yùn xiǎn – Cargo insurance – Bảo hiểm hàng hóa |
| 3462 | 索赔 – suǒ péi – Claim – Khiếu nại bồi thường |
| 3463 | 损坏报告 – sǔn huài bào gào – Damage report – Báo cáo hư hỏng |
| 3464 | 延迟交货 – yán chí jiāo huò – Delay in delivery – Giao hàng chậm trễ |
| 3465 | 违约 – wéi yuē – Breach of contract – Vi phạm hợp đồng |
| 3466 | 仲裁 – zhòng cái – Arbitration – Trọng tài |
| 3467 | 强制执行 – qiáng zhì zhí xíng – Enforcement – Thi hành cưỡng chế |
| 3468 | 法律条款 – fǎ lǜ tiáo kuǎn – Legal provisions – Điều khoản pháp lý |
| 3469 | 跨境交易 – kuà jìng jiāo yì – Cross-border transaction – Giao dịch xuyên biên giới |
| 3470 | 型号 – xíng hào – Model – Mẫu mã |
| 3471 | 规格 – guī gé – Specification – Thông số kỹ thuật |
| 3472 | 数量 – shù liàng – Quantity – Số lượng |
| 3473 | 单价 – dān jià – Unit price – Đơn giá |
| 3474 | 总价 – zǒng jià – Total price – Tổng giá trị |
| 3475 | 进口数量 – jìn kǒu shù liàng – Import quantity – Số lượng nhập khẩu |
| 3476 | 交货港 – jiāo huò gǎng – Port of delivery – Cảng giao hàng |
| 3477 | 到岸价 – dào àn jià – CIF price – Giá đến cảng (CIF) |
| 3478 | 离岸价 – lí àn jià – FOB price – Giá giao lên tàu (FOB) |
| 3479 | 成交条件 – chéng jiāo tiáo jiàn – Terms of trade – Điều kiện giao dịch |
| 3480 | 仓库 – cāng kù – Warehouse – Kho hàng |
| 3481 | 入库 – rù kù – Warehousing – Nhập kho |
| 3482 | 出库 – chū kù – Delivery from warehouse – Xuất kho |
| 3483 | 分拨 – fēn bō – Distribution – Phân phối |
| 3484 | 货运跟踪 – huò yùn gēn zōng – Cargo tracking – Theo dõi vận chuyển |
| 3485 | 拆箱 – chāi xiāng – Unpacking – Dỡ hàng |
| 3486 | 退货 – tuì huò – Return of goods – Trả hàng |
| 3487 | 换货 – huàn huò – Exchange of goods – Đổi hàng |
| 3488 | 质量问题 – zhì liàng wèn tí – Quality issue – Vấn đề chất lượng |
| 3489 | 付款条件 – fù kuǎn tiáo jiàn – Payment terms – Điều kiện thanh toán |
| 3490 | 进口清单 – jìn kǒu qīng dān – Import list – Danh sách hàng nhập khẩu |
| 3491 | 进口商品税 – jìn kǒu shāng pǐn shuì – Import goods tax – Thuế hàng nhập khẩu |
| 3492 | 税号 – shuì hào – Tariff code – Mã thuế |
| 3493 | 加征关税 – jiā zhēng guān shuì – Additional tariff – Thuế bổ sung |
| 3494 | 暂准进口 – zàn zhǔn jìn kǒu – Temporary import – Nhập khẩu tạm thời |
| 3495 | 免税 – miǎn shuì – Duty-free – Miễn thuế |
| 3496 | 保税物流 – bǎo shuì wù liú – Bonded logistics – Hậu cần bảo thuế |
| 3497 | 货物代码 – huò wù dài mǎ – Commodity code – Mã hàng hóa |
| 3498 | 国际贸易术语 – guó jì mào yì shù yǔ – Incoterms – Điều kiện thương mại quốc tế |
| 3499 | 交货期 – jiāo huò qī – Delivery date – Thời gian giao hàng |
| 3500 | 合同编号 – hé tóng biān hào – Contract number – Số hợp đồng |
| 3501 | 交易方式 – jiāo yì fāng shì – Transaction method – Phương thức giao dịch |
| 3502 | 信用证开立 – xìn yòng zhèng kāi lì – L/C issuance – Mở thư tín dụng |
| 3503 | 保兑信用证 – bǎo duì xìn yòng zhèng – Confirmed L/C – Thư tín dụng bảo đảm |
| 3504 | 承兑汇票 – chéng duì huì piào – Acceptance bill – Hối phiếu chấp nhận |
| 3505 | 电汇 – diàn huì – Telegraphic transfer (T/T) – Chuyển khoản điện tử |
| 3506 | 货到付款 – huò dào fù kuǎn – Cash on delivery – Thanh toán khi nhận hàng |
| 3507 | 外币账户 – wài bì zhàng hù – Foreign currency account – Tài khoản ngoại tệ |
| 3508 | 报盘 – bào pán – Offer – Chào hàng |
| 3509 | 还盘 – huán pán – Counter offer – Phản hồi chào giá |
| 3510 | 成交确认 – chéng jiāo què rèn – Order confirmation – Xác nhận đơn hàng |
| 3511 | 装运时间 – zhuāng yùn shí jiān – Shipping time – Thời gian giao hàng |
| 3512 | 舱位预订 – cāng wèi yù dìng – Booking space – Đặt chỗ trên tàu |
| 3513 | 航次 – háng cì – Voyage – Chuyến tàu |
| 3514 | 出发港口 – chū fā gǎng kǒu – Port of departure – Cảng khởi hành |
| 3515 | 目的港 – mù dì gǎng – Destination port – Cảng đích |
| 3516 | 运单类型 – yùn dān lèi xíng – Type of waybill – Loại vận đơn |
| 3517 | 运输方式 – yùn shū fāng shì – Transport mode – Phương thức vận tải |
| 3518 | 门到门 – mén dào mén – Door to door – Giao hàng tận nơi |
| 3519 | 港到港 – gǎng dào gǎng – Port to port – Giao hàng từ cảng đến cảng |
| 3520 | 费用承担 – fèi yòng chéng dān – Cost bearing – Bên chịu chi phí |
| 3521 | 买方责任 – mǎi fāng zé rèn – Buyer responsibility – Trách nhiệm bên mua |
| 3522 | 卖方责任 – mài fāng zé rèn – Seller responsibility – Trách nhiệm bên bán |
| 3523 | 合同履行 – hé tóng lǚ xíng – Contract fulfillment – Thực hiện hợp đồng |
| 3524 | 许可证制度 – xǔ kě zhèng zhì dù – Licensing system – Cơ chế cấp phép |
| 3525 | 贸易平衡 – mào yì píng héng – Trade balance – Cán cân thương mại |
| 3526 | 货物贸易 – huò wù mào yì – Goods trade – Thương mại hàng hóa |
| 3527 | 服务贸易 – fú wù mào yì – Trade in services – Thương mại dịch vụ |
| 3528 | 国际物流 – guó jì wù liú – International logistics – Hậu cần quốc tế |
| 3529 | 关务管理 – guān wù guǎn lǐ – Customs management – Quản lý hải quan |
| 3530 | 申报系统 – shēn bào xì tǒng – Declaration system – Hệ thống khai báo |
| 3531 | 报关员 – bào guān yuán – Customs declarant – Nhân viên khai báo hải quan |
| 3532 | 通关效率 – tōng guān xiào lǜ – Customs clearance efficiency – Hiệu quả thông quan |
| 3533 | 快速通关 – kuài sù tōng guān – Fast clearance – Thông quan nhanh |
| 3534 | 清关服务 – qīng guān fú wù – Customs clearance service – Dịch vụ thông quan |
| 3535 | 货物放行 – huò wù fàng xíng – Goods release – Giải phóng hàng hóa |
| 3536 | 稽查 – jī chá – Inspection – Kiểm tra giám sát |
| 3537 | 海关查验 – hǎi guān chá yàn – Customs inspection – Kiểm hóa |
| 3538 | 协议定价 – xié yì dìng jià – Transfer pricing – Định giá theo thỏa thuận |
| 3539 | 报关单证 – bào guān dān zhèng – Declaration documents – Chứng từ hải quan |
| 3540 | 运输单据 – yùn shū dān jù – Shipping documents – Chứng từ vận chuyển |
| 3541 | 发票价格 – fā piào jià gé – Invoice value – Giá trị hóa đơn |
| 3542 | 法律责任 – fǎ lǜ zé rèn – Legal responsibility – Trách nhiệm pháp lý |
| 3543 | 索赔 – suǒ péi – Claim – Khiếu nại đòi bồi thường |
| 3544 | 政策调整 – zhèng cè tiáo zhěng – Policy adjustment – Điều chỉnh chính sách |
| 3545 | 行业标准 – háng yè biāo zhǔn – Industry standard – Tiêu chuẩn ngành |
| 3546 | 安全检测 – ān quán jiǎn cè – Safety inspection – Kiểm định an toàn |
| 3547 | 检验合格 – jiǎn yàn hé gé – Quality pass – Đạt yêu cầu kiểm định |
| 3548 | 不合格品 – bù hé gé pǐn – Defective goods – Hàng hóa không đạt chuẩn |
| 3549 | 纠纷处理 – jiū fēn chǔ lǐ – Dispute resolution – Giải quyết tranh chấp |
| 3550 | 检验检疫 – jiǎn yàn jiǎn yì – Inspection and quarantine – Kiểm nghiệm kiểm dịch |
| 3551 | 商检证书 – shāng jiǎn zhèng shū – Commodity inspection certificate – Giấy chứng nhận kiểm nghiệm hàng hóa |
| 3552 | 动植物检疫证书 – dòng zhí wù jiǎn yì zhèng shū – Animal and plant quarantine certificate – Giấy chứng nhận kiểm dịch động thực vật |
| 3553 | 信用证结算 – xìn yòng zhèng jié suàn – Letter of credit settlement – Thanh toán qua L/C |
| 3554 | 电汇 – diàn huì – Telegraphic transfer – Chuyển khoản điện tử |
| 3555 | 付款条款 – fù kuǎn tiáo kuǎn – Payment terms – Điều khoản thanh toán |
| 3556 | 装运期 – zhuāng yùn qī – Shipment period – Thời gian giao hàng |
| 3557 | 装运港 – zhuāng yùn gǎng – Port of shipment – Cảng xếp hàng |
| 3558 | 运费到付 – yùn fèi dào fù – Freight collect – Phí vận chuyển trả sau |
| 3559 | 运费预付 – yùn fèi yù fù – Freight prepaid – Phí vận chuyển trả trước |
| 3560 | 清关文件 – qīng guān wén jiàn – Customs clearance documents – Tài liệu thông quan |
| 3561 | 正式发票 – zhèng shì fā piào – Commercial invoice – Hóa đơn thương mại |
| 3562 | 重量证明 – zhòng liàng zhèng míng – Weight certificate – Giấy chứng nhận trọng lượng |
| 3563 | 尺寸证明 – chǐ cùn zhèng míng – Measurement certificate – Giấy chứng nhận kích thước |
| 3564 | 损益表 – sǔn yì biǎo – Profit and loss statement – Báo cáo lỗ lãi |
| 3565 | 财务报表 – cái wù bào biǎo – Financial statement – Báo cáo tài chính |
| 3566 | 税务登记 – shuì wù dēng jì – Tax registration – Đăng ký thuế |
| 3567 | 下单 – xià dān – Place an order – Đặt hàng |
| 3568 | 订金 – dìng jīn – Deposit – Tiền đặt cọc |
| 3569 | 全额付款 – quán é fù kuǎn – Full payment – Thanh toán toàn bộ |
| 3570 | 延迟交货 – yán chí jiāo huò – Delivery delay – Giao hàng trễ |
| 3571 | 补货 – bǔ huò – Replenishment – Bổ sung hàng |
| 3572 | 换货 – huàn huò – Exchange goods – Đổi hàng |
| 3573 | 退货 – tuì huò – Return goods – Trả hàng |
| 3574 | 进口环节增值税 – jìn kǒu huán jié zēng zhí shuì – Import VAT – VAT đầu vào nhập khẩu |
| 3575 | 企业信用 – qǐ yè xìn yòng – Corporate credit – Tín dụng doanh nghiệp |
| 3576 | 银行担保 – yín háng dān bǎo – Bank guarantee – Bảo lãnh ngân hàng |
| 3577 | 担保函 – dān bǎo hán – Letter of guarantee – Thư bảo lãnh |
| 3578 | 外汇结算 – wài huì jié suàn – Foreign exchange settlement – Thanh toán ngoại tệ |
| 3579 | 采购经理 – cǎi gòu jīng lǐ – Purchasing manager – Quản lý thu mua |
| 3580 | 商务代表 – shāng wù dài biǎo – Business representative – Đại diện thương mại |
| 3581 | 报关价值 – bào guān jià zhí – Declared value – Giá trị khai báo hải quan |
| 3582 | 交货单 – jiāo huò dān – Delivery note – Phiếu giao hàng |
| 3583 | 到港通知 – dào gǎng tōng zhī – Arrival notice – Thông báo đến cảng |
| 3584 | 提货 – tí huò – Pick up goods – Nhận hàng |
| 3585 | 海关放行 – hǎi guān fàng xíng – Customs release – Hải quan thông quan |
| 3586 | 检疫费 – jiǎn yì fèi – Quarantine fee – Phí kiểm dịch |
| 3587 | 滞报金 – zhì bào jīn – Late declaration fine – Phạt khai báo trễ |
| 3588 | 滞港费 – zhì gǎng fèi – Port demurrage fee – Phí lưu cảng |
| 3589 | 滞箱费 – zhì xiāng fèi – Container demurrage fee – Phí lưu container |
| 3590 | 拖车费 – tuō chē fèi – Trucking fee – Phí xe kéo |
| 3591 | 散货 – sǎn huò – Bulk cargo – Hàng rời |
| 3592 | 集装箱 – jí zhuāng xiāng – Container – Container (hàng đóng kiện) |
| 3593 | 整柜 – zhěng guì – Full container load (FCL) – Nguyên container |
| 3594 | 拼柜 – pīn guì – Less than container load (LCL) – Ghép container |
| 3595 | 报检 – bào jiǎn – Inspection declaration – Khai báo kiểm nghiệm |
| 3596 | 通关时间 – tōng guān shí jiān – Customs clearance time – Thời gian thông quan |
| 3597 | 税号 – shuì hào – HS code – Mã số thuế (mã HS) |
| 3598 | 申报要素 – shēn bào yào sù – Declaration elements – Yếu tố khai báo |
| 3599 | 监管条件 – jiān guǎn tiáo jiàn – Supervision condition – Điều kiện quản lý hải quan |
| 3600 | 限制进口 – xiàn zhì jìn kǒu – Import restriction – Hạn chế nhập khẩu |
| 3601 | 禁止进口 – jìn zhǐ jìn kǒu – Import prohibition – Cấm nhập khẩu |
| 3602 | 特许进口 – tè xǔ jìn kǒu – Special permit import – Nhập khẩu đặc biệt |
| 3603 | 进口征税 – jìn kǒu zhēng shuì – Import taxation – Đánh thuế nhập khẩu |
| 3604 | 货运代理 – huò yùn dài lǐ – Freight forwarder – Đại lý vận tải |
| 3605 | 单证不符 – dān zhèng bù fú – Discrepancy in documents – Hồ sơ không khớp |
| 3606 | 货物延误 – huò wù yán wù – Cargo delay – Hàng hóa bị trễ |
| 3607 | 海关扣货 – hǎi guān kòu huò – Customs seizure – Hải quan giữ hàng |
| 3608 | 重发货物 – chóng fā huò wù – Reship goods – Gửi lại hàng |
| 3609 | 更换单证 – gēng huàn dān zhèng – Change documents – Thay đổi chứng từ |
| 3610 | 报关系统 – bào guān xì tǒng – Customs system – Hệ thống hải quan |
| 3611 | 电子口岸 – diàn zǐ kǒu àn – E-port – Cổng điện tử |
| 3612 | 物流跟踪 – wù liú gēn zōng – Logistics tracking – Theo dõi logistics |
| 3613 | 船期表 – chuán qī biǎo – Shipping schedule – Lịch tàu |
| 3614 | 运单号码 – yùn dān hào mǎ – Tracking number – Mã vận đơn |
| 3615 | 仓库签收 – cāng kù qiān shōu – Warehouse receipt – Biên nhận kho |
| 3616 | 分拨中心 – fēn bō zhōng xīn – Distribution center – Trung tâm phân phối |
| 3617 | 零售渠道 – líng shòu qú dào – Retail channel – Kênh bán lẻ |
| 3618 | 联运提单 – lián yùn tí dān – Combined bill of lading – Vận đơn liên vận |
| 3619 | 提单背书 – tí dān bèi shū – Bill of lading endorsement – Ký hậu vận đơn |
| 3620 | 原始提单 – yuán shǐ tí dān – Original bill of lading – Bản gốc vận đơn |
| 3621 | 电放提单 – diàn fàng tí dān – Telex release B/L – Điện giao hàng |
| 3622 | 投保单 – tóu bǎo dān – Insurance policy – Giấy bảo hiểm |
| 3623 | 理赔 – lǐ péi – Claim for compensation – Khiếu nại bồi thường |
| 3624 | 索赔 – suǒ péi – Claim – Yêu cầu bồi thường |
| 3625 | 货损 – huò sǔn – Cargo damage – Hư hỏng hàng hóa |
| 3626 | 漏装 – lòu zhuāng – Short shipment – Thiếu hàng |
| 3627 | 漏单 – lòu dān – Missing document – Thiếu chứng từ |
| 3628 | 港口费 – gǎng kǒu fèi – Port charges – Phí cảng |
| 3629 | 码头操作费 – mǎ tóu cāo zuò fèi – Terminal handling charge (THC) – Phí xếp dỡ tại cảng |
| 3630 | 舱位 – cāng wèi – Space (in vessel) – Chỗ trên tàu |
| 3631 | 舱单 – cāng dān – Manifest – Bản kê hàng |
| 3632 | 贸易条款 – mào yì tiáo kuǎn – Trade terms – Điều khoản thương mại |
| 3633 | 技术性贸易壁垒 – jì shù xìng mào yì bì lěi – Technical barriers to trade – Rào cản kỹ thuật |
| 3634 | 化学品进口 – huà xué pǐn jìn kǒu – Chemical imports – Nhập khẩu hóa chất |
| 3635 | 危险品申报 – wēi xiǎn pǐn shēn bào – Hazardous goods declaration – Khai báo hàng nguy hiểm |
| 3636 | 海关审价 – hǎi guān shěn jià – Customs valuation review – Kiểm tra định giá hải quan |
| 3637 | 中间商 – zhōng jiān shāng – Intermediary – Trung gian thương mại |
| 3638 | 合同审查 – hé tóng shěn chá – Contract review – Kiểm tra hợp đồng |
| 3639 | 进口流程图 – jìn kǒu liú chéng tú – Import process flowchart – Lưu đồ quy trình nhập khẩu |
| 3640 | 成本核算 – chéng běn hé suàn – Cost accounting – Hạch toán chi phí |
| 3641 | 利润率 – lì rùn lǜ – Profit margin – Tỷ suất lợi nhuận |
| 3642 | 成本价 – chéng běn jià – Cost price – Giá vốn |
| 3643 | 含税价 – hán shuì jià – Tax-included price – Giá đã bao gồm thuế |
| 3644 | 报税价格 – bào shuì jià gé – Declared customs value – Giá khai báo thuế |
| 3645 | 税负 – shuì fù – Tax burden – Gánh nặng thuế |
| 3646 | 贸易融资 – mào yì róng zī – Trade finance – Tài trợ thương mại |
| 3647 | 信用证项下支付 – xìn yòng zhèng xiàng xià zhī fù – Payment under L/C – Thanh toán theo L/C |
| 3648 | 进口预付款 – jìn kǒu yù fù kuǎn – Import advance payment – Trả trước khi nhập khẩu |
| 3649 | 付款凭证 – fù kuǎn píng zhèng – Payment voucher – Chứng từ thanh toán |
| 3650 | 报税系统 – bào shuì xì tǒng – Tax reporting system – Hệ thống khai thuế |
| 3651 | 海关稽查 – hǎi guān jī chá – Customs audit – Thanh tra hải quan |
| 3652 | 进口配额制 – jìn kǒu pèi é zhì – Import quota system – Hệ thống hạn ngạch nhập khẩu |
| 3653 | 增值税发票 – zēng zhí shuì fā piào – VAT invoice – Hóa đơn thuế giá trị gia tăng |
| 3654 | 贸易合作协议 – mào yì hé zuò xié yì – Trade cooperation agreement – Hiệp định hợp tác thương mại |
| 3655 | 关税减免 – guān shuì jiǎn miǎn – Tariff reduction – Giảm thuế nhập khẩu |
| 3656 | 商检证书 – shāng jiǎn zhèng shū – Commercial inspection certificate – Giấy chứng nhận kiểm tra thương mại |
| 3657 | 进口许可证申请 – jìn kǒu xǔ kě zhèng shēn qǐng – Application for import license – Đơn xin cấp giấy phép nhập khẩu |
| 3658 | 产品安全认证 – chǎn pǐn ān quán rèn zhèng – Product safety certification – Chứng nhận an toàn sản phẩm |
| 3659 | 国际标准化组织 – guó jì biāo zhǔn huà zǔ zhī – International Organization for Standardization (ISO) – Tổ chức tiêu chuẩn hóa quốc tế |
| 3660 | 贸易差额 – mào yì chā é – Trade deficit – Thâm hụt thương mại |
| 3661 | 财政政策 – cái zhèng zhèng cè – Fiscal policy – Chính sách tài khóa |
| 3662 | 货币汇率 – huò bì huì lǜ – Exchange rate – Tỷ giá hối đoái |
| 3663 | 贸易贷款 – mào yì duì kuǎn – Trade loan – Khoản vay thương mại |
| 3664 | 集中采购 – jí zhōng cǎi gòu – Centralized procurement – Mua sắm tập trung |
| 3665 | 采购价格 – cǎi gòu jià gé – Purchase price – Giá mua |
| 3666 | 出口管制 – chū kǒu guǎn zhì – Export control – Kiểm soát xuất khẩu |
| 3667 | 报关手续费 – bào guān shǒu xù fèi – Customs declaration fee – Phí khai báo hải quan |
| 3668 | 进口商品检疫 – jìn kǒu shāng pǐn jiǎn yì – Quarantine of imported goods – Kiểm dịch hàng nhập khẩu |
| 3669 | 进口商品分类 – jìn kǒu shāng pǐn fēn lèi – Classification of imported goods – Phân loại hàng nhập khẩu |
| 3670 | 货物运输单证 – huò wù yùn shū dān zhèng – Shipping documents – Chứng từ vận chuyển |
| 3671 | 采购合同条款 – cǎi gòu hé tóng tiáo kuǎn – Purchase contract terms – Điều khoản hợp đồng mua hàng |
| 3672 | 海外仓储 – hǎi wài cāng chǔ – Overseas warehouse – Kho hàng quốc tế |
| 3673 | 商品进口税率 – shāng pǐn jìn kǒu shuì lǜ – Import tariff rate – Tỷ lệ thuế nhập khẩu hàng hóa |
| 3674 | 国内生产总值 – guó nèi shēng chǎn zǒng zhí – Gross Domestic Product (GDP) – Tổng sản phẩm quốc nội |
| 3675 | 海关估值 – hǎi guān gū zhí – Customs valuation – Định giá hải quan |
| 3676 | 货物通关 – huò wù tōng guān – Goods clearance – Thông quan hàng hóa |
| 3677 | 贸易报关 – mào yì bào guān – Trade declaration – Khai báo thương mại |
| 3678 | 货物验收 – huò wù yàn shōu – Goods inspection – Kiểm tra hàng hóa |
| 3679 | 提单处理 – tí dān chǔ lǐ – Bill of lading processing – Xử lý vận đơn |
| 3680 | 海关管理局 – hǎi guān guǎn lǐ jú – Customs administration – Cục quản lý hải quan |
| 3681 | 进口许可证制度 – jìn kǒu xǔ kě zhèng zhì dù – Import license system – Hệ thống giấy phép nhập khẩu |
| 3682 | 外贸政策 – wài mào zhèng cè – Foreign trade policy – Chính sách thương mại quốc tế |
| 3683 | 进出口贸易 – jìn chū kǒu mào yì – Import and export trade – Thương mại xuất nhập khẩu |
| 3684 | 进出口业务 – jìn chū kǒu yè wù – Import and export business – Kinh doanh xuất nhập khẩu |
| 3685 | 海关法 – hǎi guān fǎ – Customs law – Luật hải quan |
| 3686 | 商品检验 – shāng pǐn jiǎn yàn – Product inspection – Kiểm tra sản phẩm |
| 3687 | 贸易平衡 – mào yì píng héng – Trade balance – Cân bằng thương mại |
| 3688 | 货物交付 – huò wù jiāo fù – Goods delivery – Giao hàng hóa |
| 3689 | 自由贸易协定 – zì yóu mào yì xié dìng – Free trade agreement (FTA) – Hiệp định thương mại tự do |
| 3690 | 进出口许可证 – jìn chū kǒu xǔ kě zhèng – Import/export license – Giấy phép nhập khẩu/xuất khẩu |
| 3691 | 商务报关 – shāng wù bào guān – Commercial customs declaration – Khai báo hải quan thương mại |
| 3692 | 进口货物监管 – jìn kǒu huò wù jiān guǎn – Imported goods supervision – Giám sát hàng nhập khẩu |
| 3693 | 进出口商 – jìn chū kǒu shāng – Import/export trader – Người buôn bán xuất nhập khẩu |
| 3694 | 进出口管理 – jìn chū kǒu guǎn lǐ – Import and export management – Quản lý xuất nhập khẩu |
| 3695 | 外商投资 – wài shāng tóu zī – Foreign investment – Đầu tư nước ngoài |
| 3696 | 贸易谈判 – mào yì tán pàn – Trade negotiation – Đàm phán thương mại |
| 3697 | 商品价格 – shāng pǐn jià gé – Product price – Giá sản phẩm |
| 3698 | 国际货物运输 – guó jì huò wù yùn shū – International cargo transport – Vận chuyển hàng hóa quốc tế |
| 3699 | 进口合同 – jìn kǒu hé tóng – Import agreement – Thỏa thuận nhập khẩu |
| 3700 | 进出口税率 – jìn chū kǒu shuì lǜ – Import/export tariff rate – Tỷ lệ thuế nhập khẩu/xuất khẩu |
| 3701 | 贸易协议 – mào yì xié yì – Trade agreement – Hiệp định thương mại |
| 3702 | 进口出口公司 – jìn kǒu chū kǒu gōng sī – Import-export company – Công ty xuất nhập khẩu |
| 3703 | 货物入境 – huò wù rù jìng – Goods entry – Hàng hóa nhập cảnh |
| 3704 | 贸易冲突 – mào yì chōng tū – Trade conflict – Xung đột thương mại |
| 3705 | 货物出口 – huò wù chū kǒu – Goods export – Xuất khẩu hàng hóa |
| 3706 | 国际合作 – guó jì hé zuò – International cooperation – Hợp tác quốc tế |
| 3707 | 贸易障碍 – mào yì zhàng ài – Trade barrier – Rào cản thương mại |
| 3708 | 海关关税 – hǎi guān guān shuì – Customs duty – Thuế hải quan |
| 3709 | 国际贸易壁垒 – guó jì mào yì bì lěi – International trade barriers – Rào cản thương mại quốc tế |
| 3710 | 增值税退税 – zēng zhí shuì tuì shuì – VAT refund – Hoàn thuế giá trị gia tăng |
| 3711 | 进口许可证书 – jìn kǒu xǔ kě zhèng shū – Import permit – Giấy phép nhập khẩu |
| 3712 | 海关规定 – hǎi guān guī dìng – Customs regulations – Quy định hải quan |
| 3713 | 进口货物清单 – jìn kǒu huò wù qīng dān – Import goods inventory – Danh sách hàng hóa nhập khẩu |
| 3714 | 货物运输保险 – huò wù yùn shū bǎo xiǎn – Cargo insurance – Bảo hiểm vận chuyển hàng hóa |
| 3715 | 国际汇款 – guó jì huì kuǎn – International remittance – Chuyển tiền quốc tế |
| 3716 | 海关程序 – hǎi guān chéng xù – Customs procedures – Thủ tục hải quan |
| 3717 | 进口许可 – jìn kǒu xǔ kě – Import authorization – Giấy phép nhập khẩu |
| 3718 | 货物贸易 – huò wù mào yì – Commodity trade – Thương mại hàng hóa |
| 3719 | 货物报关 – huò wù bào guān – Customs declaration of goods – Khai báo hải quan hàng hóa |
| 3720 | 外贸公司 – wài mào gōng sī – Foreign trade company – Công ty thương mại quốc tế |
| 3721 | 进口物资 – jìn kǒu wù zī – Imported materials – Vật liệu nhập khẩu |
| 3722 | 进口商品税 – jìn kǒu shāng pǐn shuì – Imported goods tax – Thuế hàng hóa nhập khẩu |
| 3723 | 贸易组织 – mào yì zǔ zhī – Trade organization – Tổ chức thương mại |
| 3724 | 跨境支付平台 – kuà jìng zhī fù píng tái – Cross-border payment platform – Nền tảng thanh toán xuyên biên giới |
| 3725 | 国际结算方式 – guó jì jié suàn fāng shì – International settlement methods – Phương thức thanh toán quốc tế |
| 3726 | 进出口监管 – jìn chū kǒu jiān guǎn – Import-export supervision – Giám sát xuất nhập khẩu |
| 3727 | 进出口许可证 – jìn chū kǒu xǔ kě zhèng – Import-export permit – Giấy phép xuất nhập khẩu |
| 3728 | 进口质量标准 – jìn kǒu zhì liàng biāo zhǔn – Import quality standards – Tiêu chuẩn chất lượng nhập khẩu |
| 3729 | 贸易结算 – mào yì jié suàn – Trade settlement – Thanh toán thương mại |
| 3730 | 外贸利润 – wài mào lì rùn – Foreign trade profit – Lợi nhuận thương mại quốc tế |
| 3731 | 进出口税 – jìn chū kǒu shuì – Import-export taxes – Thuế xuất nhập khẩu |
| 3732 | 国际运输费用 – guó jì yùn shū fèi yòng – International transportation cost – Chi phí vận chuyển quốc tế |
| 3733 | 海关税则 – hǎi guān shuì zé – Customs tariff – Biểu thuế hải quan |
| 3734 | 进出口调查 – jìn chū kǒu diào chá – Import-export investigation – Điều tra xuất nhập khẩu |
| 3735 | 货物进口 – huò wù jìn kǒu – Goods import – Nhập khẩu hàng hóa |
| 3736 | 进出口程序 – jìn chū kǒu chéng xù – Import-export procedures – Thủ tục xuất nhập khẩu |
| 3737 | 全球采购 – quán qiú cǎi gòu – Global sourcing – Mua sắm toàn cầu |
| 3738 | 外贸市场 – wài mào shì chǎng – Foreign trade market – Thị trường thương mại quốc tế |
| 3739 | 国际贸易协议 – guó jì mào yì xié yì – International trade agreement – Hiệp định thương mại quốc tế |
| 3740 | 国内市场 – guó nèi shì chǎng – Domestic market – Thị trường trong nước |
| 3741 | 货运代理 – huò yùn dàilǐ – Freight forwarding – Đại lý vận chuyển |
| 3742 | 进口商会 – jìn kǒu shāng huì – Importers association – Hiệp hội nhà nhập khẩu |
| 3743 | 进口许可证书 – jìn kǒu xǔ kě zhèng shū – Import license – Giấy phép nhập khẩu |
| 3744 | 进口商品税 – jìn kǒu shāng pǐn shuì – Import goods tax – Thuế hàng hóa nhập khẩu |
| 3745 | 进口商资料 – jìn kǒu shāng zī liào – Importer’s information – Thông tin nhà nhập khẩu |
| 3746 | 贸易融资 – mào yì róng zī – Trade financing – Tài chính thương mại |
| 3747 | 海关文件 – hǎi guān wén jiàn – Customs documents – Hồ sơ hải quan |
| 3748 | 海关出口 – hǎi guān chū kǒu – Customs export – Xuất khẩu hải quan |
| 3749 | 跨境采购 – kuà jìng cǎi gòu – Cross-border purchasing – Mua sắm xuyên biên giới |
| 3750 | 进出口货物 – jìn chū kǒu huò wù – Import and export goods – Hàng hóa xuất nhập khẩu |
| 3751 | 海关税率 – hǎi guān shuì lǜ – Customs duty rate – Mức thuế hải quan |
| 3752 | 跨境货物 – kuà jìng huò wù – Cross-border goods – Hàng hóa xuyên biên giới |
| 3753 | 出口配送 – chū kǒu pèi sòng – Export delivery – Giao hàng xuất khẩu |
| 3754 | 货物报关单 – huò wù bào guān dān – Customs declaration form – Mẫu khai báo hải quan |
| 3755 | 进口关税率 – jìn kǒu guān shuì lǜ – Import tariff rate – Mức thuế nhập khẩu |
| 3756 | 出口管理制度 – chū kǒu guǎn lǐ zhì dù – Export management system – Hệ thống quản lý xuất khẩu |
| 3757 | 进出口公司 – jìn chū kǒu gōng sī – Import-export company – Công ty xuất nhập khẩu |
| 3758 | 进出口流程 – jìn chū kǒu liú chéng – Import-export process – Quy trình xuất nhập khẩu |
| 3759 | 跨国物流 – kuà guó wù liú – International logistics – Logistics quốc tế |
| 3760 | 进出口协议 – jìn chū kǒu xié yì – Import-export agreement – Thỏa thuận xuất nhập khẩu |
| 3761 | 出口额 – chū kǒu é – Export volume – Khối lượng xuất khẩu |
| 3762 | 进口货运 – jìn kǒu huò yùn – Import freight – Vận chuyển hàng nhập khẩu |
| 3763 | 关税 – guān shuì – Customs duty – Thuế hải quan |
| 3764 | 出口运费 – chū kǒu yùn fèi – Export freight charges – Phí vận chuyển xuất khẩu |
| 3765 | 出口贸易商 – chū kǒu mào yì shāng – Export trader – Thương nhân xuất khẩu |
| 3766 | 进口授权 – jìn kǒu shòu quán – Import authorization – Ủy quyền nhập khẩu |
| 3767 | 进出口市场 – jìn chū kǒu shì chǎng – Import-export market – Thị trường xuất nhập khẩu |
| 3768 | 出口检验 – chū kǒu jiǎn yàn – Export inspection – Kiểm tra xuất khẩu |
| 3769 | 出口信用 – chū kǒu xìn yòng – Export credit – Tín dụng xuất khẩu |
| 3770 | 进口船运 – jìn kǒu chuán yùn – Import shipping – Vận chuyển tàu nhập khẩu |
| 3771 | 进口运单 – jìn kǒu yùn dān – Import bill of lading – Vận đơn nhập khẩu |
| 3772 | 出口通行证 – chū kǒu tōng xíng zhèng – Export permit – Giấy phép xuất khẩu |
| 3773 | 进口商关系 – jìn kǒu shāng guān xì – Importer relationships – Mối quan hệ với nhà nhập khẩu |
| 3774 | 出口商品分类 – chū kǒu shāng pǐn fēn lèi – Export product classification – Phân loại hàng hóa xuất khẩu |
| 3775 | 进出口管理 – jìn chū kǒu guǎn lǐ – Import-export management – Quản lý xuất nhập khẩu |
| 3776 | 进货 – jìn huò – Stock up – Nhập hàng |
| 3777 | 货物到达 – huò wù dào dá – Goods arrival – Hàng hóa đến |
| 3778 | 国际标准 – guó jì biāo zhǔn – International standard – Tiêu chuẩn quốc tế |
| 3779 | 出口收入 – chū kǒu shōu rù – Export income – Thu nhập xuất khẩu |
| 3780 | 进口许可证办理 – jìn kǒu xǔ kě zhèng bàn lǐ – Import permit processing – Thủ tục cấp phép nhập khẩu |
| 3781 | 进口订单管理 – jìn kǒu dìng dān guǎn lǐ – Import order management – Quản lý đơn đặt hàng nhập khẩu |
| 3782 | 海关单证 – hǎi guān dān zhèng – Customs documents – Giấy tờ hải quan |
| 3783 | 进出口运输 – jìn chū kǒu yùn shū – Import-export transportation – Vận chuyển xuất nhập khẩu |
| 3784 | 出口汇款 – chū kǒu huì kuǎn – Export remittance – Chuyển tiền xuất khẩu |
| 3785 | 出口收据 – chū kǒu shōu jù – Export receipt – Biên nhận xuất khẩu |
| 3786 | 海关关税 – hǎi guān guān shuì – Customs tariff – Thuế hải quan |
| 3787 | 出口市场开拓 – chū kǒu shì chǎng kāi tuò – Export market expansion – Mở rộng thị trường xuất khẩu |
| 3788 | 进口质量检验 – jìn kǒu zhì liàng jiǎn yàn – Import quality inspection – Kiểm tra chất lượng nhập khẩu |
| 3789 | 进出口政策 – jìn chū kǒu zhèng cè – Import-export policy – Chính sách xuất nhập khẩu |
| 3790 | 出口法规 – chū kǒu fǎ guī – Export regulations – Quy định xuất khẩu |
| 3791 | 海关进口税 – hǎi guān jìn kǒu shuì – Import customs tax – Thuế nhập khẩu hải quan |
| 3792 | 出口收款 – chū kǒu shōu kuǎn – Export payment collection – Thu tiền xuất khẩu |
| 3793 | 国际运输网络 – guó jì yùn shū wǎng luò – International shipping network – Mạng lưới vận chuyển quốc tế |
| 3794 | 进口商场 – jìn kǒu shāng chǎng – Import market – Thị trường nhập khẩu |
| 3795 | 出口运输成本 – chū kǒu yùn shū chéng běn – Export shipping cost – Chi phí vận chuyển xuất khẩu |
| 3796 | 进口客户 – jìn kǒu kè hù – Import customer – Khách hàng nhập khẩu |
| 3797 | 出口电子支付 – chū kǒu diàn zǐ zhī fù – Export electronic payment – Thanh toán điện tử xuất khẩu |
| 3798 | 进口关税优惠 – jìn kǒu guān shuì yōu huì – Import tariff preference – Ưu đãi thuế nhập khẩu |
| 3799 | 进出口贸易争议 – jìn chū kǒu mào yì zhēng yì – Import-export trade dispute – Tranh chấp thương mại xuất nhập khẩu |
| 3800 | 海关查验 – hǎi guān chá yàn – Customs examination – Kiểm tra hải quan |
| 3801 | 进出口业务 – jìn chū kǒu yè wù – Import-export business – Kinh doanh xuất nhập khẩu |
| 3802 | 出口信用额度 – chū kǒu xìn yòng é dù – Export credit limit – Hạn mức tín dụng xuất khẩu |
| 3803 | 进口产品许可证 – jìn kǒu chǎn pǐn xǔ kě zhèng – Import product license – Giấy phép sản phẩm nhập khẩu |
| 3804 | 进口数据分析 – jìn kǒu shù jù fēn xī – Import data analysis – Phân tích dữ liệu nhập khẩu |
| 3805 | 出口成本核算 – chū kǒu chéng běn hé suàn – Export cost calculation – Tính toán chi phí xuất khẩu |
| 3806 | 进出口货物 – jìn chū kǒu huò wù – Import-export goods – Hàng hóa xuất nhập khẩu |
| 3807 | 出口物流费用 – chū kǒu wù liú fèi yòng – Export logistics cost – Chi phí logistics xuất khẩu |
| 3808 | 进口产品注册 – jìn kǒu chǎn pǐn zhù cè – Import product registration – Đăng ký sản phẩm nhập khẩu |
| 3809 | 进出口业务员 – jìn chū kǒu yè wù yuán – Import-export sales representative – Đại diện bán hàng xuất nhập khẩu |
| 3810 | 进口配件 – jìn kǒu pèi jiàn – Imported parts – Phụ kiện nhập khẩu |
| 3811 | 进口商储备 – jìn kǒu shāng chǔ bèi – Importer reserves – Dự trữ của nhà nhập khẩu |
| 3812 | 出口运单 – chū kǒu yùn dān – Export waybill – Vận đơn xuất khẩu |
| 3813 | 进口市场准入 – jìn kǒu shì chǎng zhǔn rù – Import market access – Tiếp cận thị trường nhập khẩu |
| 3814 | 进口零部件 – jìn kǒu líng bù jiàn – Imported components – Linh kiện nhập khẩu |
| 3815 | 进出口贸易障碍 – jìn chū kǒu mào yì zhàng ài – Import-export trade barriers – Rào cản thương mại xuất nhập khẩu |
| 3816 | 出口订单管理 – chū kǒu dìng dān guǎn lǐ – Export order management – Quản lý đơn đặt hàng xuất khẩu |
| 3817 | 出口发货通知 – chū kǒu fā huò tōng zhī – Export shipment notice – Thông báo giao hàng xuất khẩu |
| 3818 | 进口进口 – jìn kǒu jìn kǒu – Reimport – Nhập khẩu lại |
| 3819 | 进口成本核算 – jìn kǒu chéng běn hé suàn – Import cost calculation – Tính toán chi phí nhập khẩu |
| 3820 | 出口产品退换 – chū kǒu chǎn pǐn tuì huàn – Export product return and exchange – Trả hàng và đổi hàng xuất khẩu |
| 3821 | 进口产品合规 – jìn kǒu chǎn pǐn hé guī – Import product compliance – Tuân thủ sản phẩm nhập khẩu |
| 3822 | 出口保险理赔 – chū kǒu bǎo xiǎn lǐ péi – Export insurance claim – Khiếu nại bảo hiểm xuất khẩu |
| 3823 | 进出口货物监控 – jìn chū kǒu huò wù jiān kòng – Import-export goods monitoring – Giám sát hàng hóa xuất nhập khẩu |
| 3824 | 出口经营 – chū kǒu jīng yíng – Export operation – Hoạt động xuất khẩu |
| 3825 | 出口商会 – chū kǒu shāng huì – Export chamber of commerce – Phòng thương mại xuất khẩu |
| 3826 | 进口商品标签 – jìn kǒu shāng pǐn biāo qiān – Import product label – Nhãn sản phẩm nhập khẩu |
| 3827 | 出口退货 – chū kǒu tuì huò – Export return – Trả hàng xuất khẩu |
| 3828 | 进口商会议 – jìn kǒu shāng huì yì – Importers’ conference – Hội nghị của nhà nhập khẩu |
| 3829 | 进出口业务 – jìn chū kǒu yè wù – Import-export business – Công việc xuất nhập khẩu |
| 3830 | 出口关税优惠 – chū kǒu guān shuì yōu huì – Export tariff concession – Ưu đãi thuế xuất khẩu |
| 3831 | 进口贸易条件 – jìn kǒu mào yì tiáo jiàn – Import trade terms – Điều kiện thương mại nhập khẩu |
| 3832 | 进口贸易协定 – jìn kǒu mào yì xié dìng – Import trade agreement – Thỏa thuận thương mại nhập khẩu |
| 3833 | 进口监管 – jìn kǒu jiān guǎn – Import regulation – Quy định nhập khẩu |
| 3834 | 进口贸易障碍 – jìn kǒu mào yì zhàng ài – Import trade barriers – Rào cản thương mại nhập khẩu |
| 3835 | 出口保证金 – chū kǒu bǎo zhèng jīn – Export deposit – Tiền đặt cọc xuất khẩu |
| 3836 | 出口退税申请表 – chū kǒu tuì shuì shēn qǐng biǎo – Export tax rebate application form – Mẫu đơn xin hoàn thuế xuất khẩu |
| 3837 | 进口贸易法规 – jìn kǒu mào yì fǎ guī – Import trade regulations – Quy định thương mại nhập khẩu |
| 3838 | 出口融资服务 – chū kǒu róng zī fú wù – Export financing service – Dịch vụ tài trợ xuất khẩu |
| 3839 | 进口折扣 – jìn kǒu zhé kòu – Import discount – Giảm giá nhập khẩu |
| 3840 | 出口储备 – chū kǒu chǔ bèi – Export reserve – Dự trữ xuất khẩu |
| 3841 | 进口库存 – jìn kǒu kù cún – Import inventory – Hàng tồn kho nhập khẩu |
| 3842 | 出口商会议 – chū kǒu shāng huì yì – Exporters’ conference – Hội nghị các nhà xuất khẩu |
| 3843 | 进口物流公司 – jìn kǒu wù liú gōng sī – Import logistics company – Công ty logistics nhập khẩu |
| 3844 | 出口收入 – chū kǒu shōu rù – Export revenue – Doanh thu xuất khẩu |
| 3845 | 出口融资风险 – chū kǒu róng zī fēng xiǎn – Export financing risk – Rủi ro tài trợ xuất khẩu |
| 3846 | 进口设备 – jìn kǒu shè bèi – Import equipment – Thiết bị nhập khẩu |
| 3847 | 进口商会 – jìn kǒu shāng huì – Importers’ association – Hiệp hội các nhà nhập khẩu |
| 3848 | 出口税收 – chū kǒu shuì shōu – Export tax – Thuế xuất khẩu |
| 3849 | 进口运输成本 – jìn kǒu yùn shū chéng běn – Import transportation cost – Chi phí vận chuyển nhập khẩu |
| 3850 | 出口计划 – chū kǒu jì huà – Export plan – Kế hoạch xuất khẩu |
| 3851 | 进口法规 – jìn kǒu fǎ guī – Import laws – Luật nhập khẩu |
| 3852 | 出口贸易关税 – chū kǒu mào yì guān shuì – Export trade tariff – Thuế thương mại xuất khẩu |
| 3853 | 进口商品标准 – jìn kǒu shāng pǐn biāo zhǔn – Import product standards – Tiêu chuẩn sản phẩm nhập khẩu |
| 3854 | 进口资料 – jìn kǒu zī liào – Import documents – Tài liệu nhập khẩu |
| 3855 | 出口物流网络 – chū kǒu wù liú wǎng luò – Export logistics network – Mạng lưới logistics xuất khẩu |
| 3856 | 出口交货条件 – chū kǒu jiāo huò tiáo jiàn – Export delivery terms – Điều kiện giao hàng xuất khẩu |
| 3857 | 出口物流解决方案 – chū kǒu wù liú jiě jué fāng àn – Export logistics solution – Giải pháp logistics xuất khẩu |
| 3858 | 进口政策变化 – jìn kǒu zhèng cè biàn huà – Change in import policy – Thay đổi chính sách nhập khẩu |
| 3859 | 出口运输保险 – chū kǒu yùn shū bǎo xiǎn – Export transport insurance – Bảo hiểm vận chuyển xuất khẩu |
| 3860 | 进口配额限制 – jìn kǒu pèi é xiàn zhì – Import quota restrictions – Hạn chế hạn ngạch nhập khẩu |
| 3861 | 出口贸易合同 – chū kǒu mào yì hé tóng – Export trade contract – Hợp đồng thương mại xuất khẩu |
| 3862 | 进口商议会 – jìn kǒu shāng yì huì – Importers’ council – Hội đồng các nhà nhập khẩu |
| 3863 | 出口融资安排 – chū kǒu róng zī ān pái – Export financing arrangement – Sắp xếp tài trợ xuất khẩu |
| 3864 | 进口审批程序 – jìn kǒu shěn pī chéng xù – Import approval process – Quy trình phê duyệt nhập khẩu |
| 3865 | 出口支付保证 – chū kǒu zhī fù bǎo zhèng – Export payment guarantee – Bảo đảm thanh toán xuất khẩu |
| 3866 | 进口出口监管 – jìn kǒu chū kǒu jiān guǎn – Import-export supervision – Giám sát nhập khẩu xuất khẩu |
| 3867 | 出口货款结算 – chū kǒu huò kuǎn jié suàn – Export payment settlement – Thanh toán tiền hàng xuất khẩu |
| 3868 | 出口运输成本 – chū kǒu yùn shū chéng běn – Export transportation cost – Chi phí vận chuyển xuất khẩu |
| 3869 | 出口配送服务 – chū kǒu pèi sòng fú wù – Export delivery service – Dịch vụ giao hàng xuất khẩu |
| 3870 | 进口运费 – jìn kǒu yùn fèi – Import freight – Cước phí nhập khẩu |
| 3871 | 进口产品标准认证 – jìn kǒu chǎn pǐn biāo zhǔn rèn zhèng – Import product standard certification – Chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩm nhập khẩu |
| 3872 | 出口资金调度 – chū kǒu zī jīn tiáo dù – Export fund allocation – Phân bổ vốn xuất khẩu |
| 3873 | 进口商信用调查 – jìn kǒu shāng xìn yòng diào chá – Importer credit investigation – Điều tra tín dụng nhà nhập khẩu |
| 3874 | 出口货物退税 – chū kǒu huò wù tuì shuì – Export goods tax rebate – Hoàn thuế hàng hóa xuất khẩu |
| 3875 | 进口食品安全 – jìn kǒu shí pǐn ān quán – Import food safety – An toàn thực phẩm nhập khẩu |
| 3876 | 出口市场营销 – chū kǒu shì chǎng yíng xiāo – Export marketing – Tiếp thị xuất khẩu |
| 3877 | 进口关税优惠政策 – jìn kǒu guān shuì yōu huì zhèng cè – Import tariff concession policy – Chính sách ưu đãi thuế nhập khẩu |
| 3878 | 出口信用额度 – chū kǒu xìn yòng èr dù – Export credit limit – Hạn mức tín dụng xuất khẩu |
| 3879 | 进口企业合规 – jìn kǒu qǐ yè hé guī – Import enterprise compliance – Tuân thủ của doanh nghiệp nhập khẩu |
| 3880 | 出口营销策略 – chū kǒu yíng xiāo cè lüè – Export marketing strategy – Chiến lược tiếp thị xuất khẩu |
| 3881 | 出口市场份额 – chū kǒu shì chǎng fèn é – Export market share – Thị phần xuất khẩu |
| 3882 | 出口仓储 – chū kǒu cāng chǔ – Export storage – Kho lưu trữ xuất khẩu |
| 3883 | 出口信用证担保 – chū kǒu xìn yòng zhèng dān bǎo – Export letter of credit guarantee – Bảo lãnh thư tín dụng xuất khẩu |
| 3884 | 出口运输单据 – chū kǒu yùn shū dān jù – Export transportation documents – Tài liệu vận chuyển xuất khẩu |
| 3885 | 进口货物查验 – jìn kǒu huò wù chá yàn – Import goods inspection – Kiểm tra hàng hóa nhập khẩu |
| 3886 | 出口信用担保 – chū kǒu xìn yòng dān bǎo – Export credit guarantee – Bảo đảm tín dụng xuất khẩu |
| 3887 | 进口运单 – jìn kǒu yùn dān – Import waybill – Vận đơn nhập khẩu |
| 3888 | 出口货物检测 – chū kǒu huò wù jiǎn cè – Export goods testing – Kiểm tra hàng hóa xuất khẩu |
| 3889 | 进口商评估 – jìn kǒu shāng píng gū – Importer evaluation – Đánh giá nhà nhập khẩu |
| 3890 | 进口商信用评估 – jìn kǒu shāng xìn yòng píng gū – Importer credit assessment – Đánh giá tín dụng nhà nhập khẩu |
| 3891 | 进口商协议 – jìn kǒu shāng xié yì – Importer agreement – Thỏa thuận nhà nhập khẩu |
| 3892 | 出口货物申报 – chū kǒu huò wù shēn bào – Export goods declaration – Khai báo hàng hóa xuất khẩu |
| 3893 | 进口商调查 – jìn kǒu shāng diào chá – Importer investigation – Điều tra nhà nhập khẩu |
| 3894 | 进口监控 – jìn kǒu jiān kòng – Import monitoring – Giám sát nhập khẩu |
| 3895 | 进口商品 – jìn kǒu shāng pǐn – Import product – Sản phẩm nhập khẩu |
| 3896 | 进口合作 – jìn kǒu hé zuò – Import cooperation – Hợp tác nhập khẩu |
| 3897 | 进口商业条款 – jìn kǒu shāng yè tiáo kuǎn – Import commercial terms – Điều khoản thương mại nhập khẩu |
| 3898 | 出口信用保证 – chū kǒu xìn yòng bǎo zhèng – Export credit guarantee – Bảo lãnh tín dụng xuất khẩu |
| 3899 | 进口清关 – jìn kǒu qīng guān – Import customs clearance – Thủ tục hải quan nhập khẩu |
| 3900 | 出口到岸价 – chū kǒu dào àn jià – FOB (Free on Board) price – Giá FOB |
| 3901 | 出口信用调查 – chū kǒu xìn yòng diào chá – Export credit investigation – Điều tra tín dụng xuất khẩu |
| 3902 | 出口单证 – chū kǒu dān zhèng – Export documents – Hồ sơ xuất khẩu |
| 3903 | 进口商信息 – jìn kǒu shāng xìn xī – Importer information – Thông tin nhà nhập khẩu |
| 3904 | 出口预付款 – chū kǒu yù fù kuǎn – Export advance payment – Thanh toán trước xuất khẩu |
| 3905 | 进口商品市场 – jìn kǒu shāng pǐn shì chǎng – Import product market – Thị trường sản phẩm nhập khẩu |
| 3906 | 出口外汇 – chū kǒu wài huì – Export foreign exchange – Ngoại tệ xuất khẩu |
| 3907 | 出口卖方 – chū kǒu mài fāng – Export seller – Người bán xuất khẩu |
| 3908 | 出口船运 – chū kǒu chuán yùn – Export shipping – Vận chuyển bằng tàu xuất khẩu |
| 3909 | 进口审批流程 – jìn kǒu shěn pī liú chéng – Import approval process – Quy trình phê duyệt nhập khẩu |
| 3910 | 进口关税率 – jìn kǒu guān shuì lǜ – Import tariff rate – Tỷ lệ thuế nhập khẩu |
| 3911 | 出口贸易商 – chū kǒu mào yì shāng – Export trader – Nhà giao dịch xuất khẩu |
| 3912 | 出口货运 – chū kǒu huò yùn – Export freight – Cước phí xuất khẩu |
| 3913 | 进口商联络 – jìn kǒu shāng lián luò – Importer contact – Liên hệ nhà nhập khẩu |
| 3914 | 进口商条件 – jìn kǒu shāng tiáo jiàn – Importer terms – Điều khoản nhà nhập khẩu |
| 3915 | 进口关税减免政策 – jìn kǒu guān shuì jiǎn miǎn zhèng cè – Import tariff exemption policy – Chính sách miễn thuế nhập khẩu |
| 3916 | 进口产品认证 – jìn kǒu chǎn pǐn rèn zhèng – Imported product certification – Chứng nhận sản phẩm nhập khẩu |
| 3917 | 出口信用管理 – chū kǒu xìn yòng guǎn lǐ – Export credit management – Quản lý tín dụng xuất khẩu |
| 3918 | 出口市场趋势 – chū kǒu shì chǎng qū shì – Export market trend – Xu hướng thị trường xuất khẩu |
| 3919 | 进口货物运送 – jìn kǒu huò wù yùn sòng – Import goods delivery – Giao hàng nhập khẩu |
| 3920 | 出口价格指数 – chū kǒu jià gé zhǐ shù – Export price index – Chỉ số giá xuất khẩu |
| 3921 | 进口商品包装 – jìn kǒu shāng pǐn bāo zhuāng – Imported product packaging – Bao bì sản phẩm nhập khẩu |
| 3922 | 出口区域 – chū kǒu qū yù – Export region – Khu vực xuất khẩu |
| 3923 | 进口清关手续 – jìn kǒu qīng guān shǒu xù – Import customs clearance procedure – Thủ tục hải quan nhập khẩu |
| 3924 | 进口储运 – jìn kǒu chǔ yùn – Import storage and transportation – Lưu trữ và vận chuyển nhập khẩu |
| 3925 | 出口合同履行 – chū kǒu hé tóng lǚ xíng – Export contract performance – Thực hiện hợp đồng xuất khẩu |
| 3926 | 进口商品安全 – jìn kǒu shāng pǐn ān quán – Imported product safety – An toàn sản phẩm nhập khẩu |
| 3927 | 出口流程优化 – chū kǒu liú chéng yōu huà – Export process optimization – Tối ưu hóa quy trình xuất khẩu |
| 3928 | 进口货物检查 – jìn kǒu huò wù jiǎn chá – Imported goods inspection – Kiểm tra hàng hóa nhập khẩu |
| 3929 | 出口预审 – chū kǒu yù shěn – Export pre-approval – Phê duyệt trước xuất khẩu |
| 3930 | 出口外汇管理 – chū kǒu wài huì guǎn lǐ – Export foreign exchange management – Quản lý ngoại tệ xuất khẩu |
| 3931 | 进口商调查报告 – jìn kǒu shāng diào chá bào gào – Importer investigation report – Báo cáo điều tra nhà nhập khẩu |
| 3932 | 出口安全 – chū kǒu ān quán – Export safety – An toàn xuất khẩu |
| 3933 | 出口企业 – chū kǒu qǐ yè – Export company – Công ty xuất khẩu |
| 3934 | 出口商评估 – chū kǒu shāng píng gū – Exporter evaluation – Đánh giá nhà xuất khẩu |
| 3935 | 出口风险评估 – chū kǒu fēng xiǎn píng gū – Export risk assessment – Đánh giá rủi ro xuất khẩu |
| 3936 | 进口商品市场监管 – jìn kǒu shāng pǐn shì chǎng jiān guǎn – Import product market regulation – Quy định thị trường sản phẩm nhập khẩu |
| 3937 | 进出口控制 – jìn chū kǒu kòng zhì – Import and export control – Kiểm soát nhập khẩu và xuất khẩu |
| 3938 | 进口产品安全标准 – jìn kǒu chǎn pǐn ān quán biāo zhǔn – Imported product safety standards – Tiêu chuẩn an toàn sản phẩm nhập khẩu |
| 3939 | 出口控制法规 – chū kǒu kòng zhì fǎ guī – Export control regulations – Quy định kiểm soát xuất khẩu |
| 3940 | 出口业务流程 – chū kǒu yè wù liú chéng – Export business process – Quy trình kinh doanh xuất khẩu |
| 3941 | 进口清关单 – jìn kǒu qīng guān dān – Import clearance document – Giấy tờ thông quan nhập khẩu |
| 3942 | 进口商品标签 – jìn kǒu shāng pǐn biāo qiān – Imported product label – Nhãn sản phẩm nhập khẩu |
| 3943 | 进口货物费用 – jìn kǒu huò wù fèi yòng – Import goods cost – Chi phí hàng hóa nhập khẩu |
| 3944 | 进口代理商 – jìn kǒu dài lǐ shāng – Import agent – Đại lý nhập khẩu |
| 3945 | 出口贸易协定 – chū kǒu mào yì xié dìng – Export trade agreement – Thỏa thuận thương mại xuất khẩu |
| 3946 | 进口货物储存 – jìn kǒu huò wù chǔ cún – Imported goods storage – Lưu trữ hàng hóa nhập khẩu |
| 3947 | 进口商品检疫 – jìn kǒu shāng pǐn jiǎn yì – Imported product quarantine – Kiểm dịch sản phẩm nhập khẩu |
| 3948 | 出口销售策略 – chū kǒu xiāo shòu cè lüè – Export sales strategy – Chiến lược bán hàng xuất khẩu |
| 3949 | 出口信用证开立 – chū kǒu xìn yòng zhèng kāi lì – Opening of export letter of credit – Mở thư tín dụng xuất khẩu |
| 3950 | 进口货物检查报告 – jìn kǒu huò wù jiǎn chá bào gào – Imported goods inspection report – Báo cáo kiểm tra hàng hóa nhập khẩu |
| 3951 | 进口运输服务 – jìn kǒu yùn shū fú wù – Import transportation services – Dịch vụ vận chuyển nhập khẩu |
| 3952 | 出口资金安排 – chū kǒu zī jīn ān pái – Export fund arrangement – Sắp xếp vốn xuất khẩu |
| 3953 | 进口清关费用 – jìn kǒu qīng guān fèi yòng – Import clearance fees – Phí thông quan nhập khẩu |
| 3954 | 进口商品检测 – jìn kǒu shāng pǐn jiǎn cè – Imported product testing – Kiểm tra sản phẩm nhập khẩu |
| 3955 | 出口合同条件 – chū kǒu hé tóng tiáo jiàn – Export contract terms – Điều khoản hợp đồng xuất khẩu |
| 3956 | 进口出口商 – jìn kǒu chū kǒu shāng – Import and export trader – Nhà giao dịch nhập khẩu và xuất khẩu |
| 3957 | 出口销售收入 – chū kǒu xiāo shòu shōu rù – Export sales revenue – Doanh thu bán hàng xuất khẩu |
| 3958 | 出口货物装运 – chū kǒu huò wù zhuāng yùn – Export cargo shipment – Gửi hàng xuất khẩu |
| 3959 | 进口商品库存 – jìn kǒu shāng pǐn kù cún – Imported product inventory – Hàng tồn kho sản phẩm nhập khẩu |
| 3960 | 出口市场竞争 – chū kǒu shì chǎng jìng zhēng – Export market competition – Cạnh tranh thị trường xuất khẩu |
| 3961 | 进口商品保险 – jìn kǒu shāng pǐn bǎo xiǎn – Imported product insurance – Bảo hiểm sản phẩm nhập khẩu |
| 3962 | 出口信用证支付 – chū kǒu xìn yòng zhèng zhī fù – Export letter of credit payment – Thanh toán qua thư tín dụng xuất khẩu |
| 3963 | 进口商订单 – jìn kǒu shāng dìng dān – Importer order – Đơn đặt hàng của nhà nhập khẩu |
| 3964 | 出口产品种类 – chū kǒu chǎn pǐn zhǒng lèi – Export product types – Các loại sản phẩm xuất khẩu |
| 3965 | 进口商报价 – jìn kǒu shāng bào jià – Importer quotation – Báo giá của nhà nhập khẩu |
| 3966 | 出口销售目标 – chū kǒu xiāo shòu mù biāo – Export sales target – Mục tiêu bán hàng xuất khẩu |
| 3967 | 进口商品运输 – jìn kǒu shāng pǐn yùn shū – Imported goods transportation – Vận chuyển hàng hóa nhập khẩu |
| 3968 | 进口合格证 – jìn kǒu hé gé zhèng – Import certificate of conformity – Giấy chứng nhận hợp chuẩn nhập khẩu |
| 3969 | 出口海关程序 – chū kǒu hǎi guān chéng xù – Export customs procedure – Thủ tục hải quan xuất khẩu |
| 3970 | 进口商品价格保护 – jìn kǒu shāng pǐn jià gé bǎo hù – Imported goods price protection – Bảo vệ giá sản phẩm nhập khẩu |
| 3971 | 出口贸易模式 – chū kǒu mào yì mó shì – Export trade model – Mô hình thương mại xuất khẩu |
| 3972 | 出口货物装卸 – chū kǒu huò wù zhuāng xiè – Export cargo loading and unloading – Xếp dỡ hàng hóa xuất khẩu |
| 3973 | 出口运输公司 – chū kǒu yùn shū gōng sī – Export logistics company – Công ty logistics xuất khẩu |
| 3974 | 进口海关税则 – jìn kǒu hǎi guān shuì zé – Import customs tariff – Thuế quan hải quan nhập khẩu |
| 3975 | 出口商控制 – chū kǒu shāng kòng zhì – Exporter control – Kiểm soát của nhà xuất khẩu |
| 3976 | 进口商品仓储 – jìn kǒu shāng pǐn cāng chǔ – Imported goods warehousing – Kho hàng hóa nhập khẩu |
| 3977 | 出口信用证条款 – chū kǒu xìn yòng zhèng tiáo kuǎn – Export letter of credit terms – Điều khoản thư tín dụng xuất khẩu |
| 3978 | 进口商品支付 – jìn kǒu shāng pǐn zhī fù – Imported goods payment – Thanh toán hàng hóa nhập khẩu |
| 3979 | 出口商品编码 – chū kǒu shāng pǐn biān mǎ – Export product code – Mã sản phẩm xuất khẩu |
| 3980 | 出口质量检验 – chū kǒu zhì liàng jiǎn yàn – Export quality inspection – Kiểm tra chất lượng xuất khẩu |
| 3981 | 进口商品退税 – jìn kǒu shāng pǐn tuì shuì – Imported goods tax refund – Hoàn thuế hàng hóa nhập khẩu |
| 3982 | 出口托运 – chū kǒu tuō yùn – Export consignment – Gửi hàng xuất khẩu |
| 3983 | 进口公司 – jìn kǒu gōng sī – Import company – Công ty nhập khẩu |
| 3984 | 出口信用担保 – chū kǒu xìn yòng dān bǎo – Export credit guarantee – Bảo lãnh tín dụng xuất khẩu |
| 3985 | 出口商资金 – chū kǒu shāng zī jīn – Exporter funds – Vốn của nhà xuất khẩu |
| 3986 | 进口报关代理 – jìn kǒu bào guān dài lǐ – Import customs clearance agent – Đại lý thông quan nhập khẩu |
| 3987 | 出口产品质量标准 – chū kǒu chǎn pǐn zhì liàng biāo zhǔn – Export product quality standards – Tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm xuất khẩu |
| 3988 | 出口商信用风险 – chū kǒu shāng xìn yòng fēng xiǎn – Exporter credit risk – Rủi ro tín dụng của nhà xuất khẩu |
| 3989 | 进口商品合规 – jìn kǒu shāng pǐn hé guī – Imported product compliance – Tuân thủ sản phẩm nhập khẩu |
| 3990 | 出口资金管理 – chū kǒu zī jīn guǎn lǐ – Export fund management – Quản lý vốn xuất khẩu |
| 3991 | 出口生产许可证 – chū kǒu shēng chǎn xǔ kě zhèng – Export production license – Giấy phép sản xuất xuất khẩu |
| 3992 | 进口运输路线 – jìn kǒu yùn shū lù xiàn – Import transportation route – Tuyến đường vận chuyển nhập khẩu |
| 3993 | 出口关税退税 – chū kǒu guān shuì tuì shuì – Export tariff rebate – Hoàn thuế xuất khẩu |
| 3994 | 出口品 – chū kǒu pǐn – Export goods – Hàng hóa xuất khẩu |
| 3995 | 进口商品分类 – jìn kǒu shāng pǐn fēn lèi – Classification of imported goods – Phân loại hàng hóa nhập khẩu |
| 3996 | 出口市场调查 – chū kǒu shì chǎng diào chá – Export market survey – Khảo sát thị trường xuất khẩu |
| 3997 | 出口货运代理 – chū kǒu huò yùn dài lǐ – Export freight forwarding agent – Đại lý vận tải xuất khẩu |
| 3998 | 进口产品质量控制 – jìn kǒu chǎn pǐn zhì liàng kòng zhì – Import product quality control – Kiểm soát chất lượng sản phẩm nhập khẩu |
| 3999 | 出口成本核算 – chū kǒu chéng běn hé suàn – Export cost accounting – Tính toán chi phí xuất khẩu |
| 4000 | 出口贸易银行 – chū kǒu mào yì yín háng – Export trade bank – Ngân hàng thương mại xuất khẩu |
| 4001 | 进口报关资料 – jìn kǒu bào guān zī liào – Import customs declaration documents – Tài liệu khai báo hải quan nhập khẩu |
| 4002 | 出口产品包装要求 – chū kǒu chǎn pǐn bāo zhuāng yāo qiú – Export product packaging requirements – Yêu cầu bao bì sản phẩm xuất khẩu |
| 4003 | 进口订货 – jìn kǒu dìng huò – Import order – Đặt hàng nhập khẩu |
| 4004 | 出口价格评估 – chū kǒu jià gé píng gū – Export price evaluation – Đánh giá giá xuất khẩu |
| 4005 | 进口外汇 – jìn kǒu wài huì – Import foreign exchange – Ngoại hối nhập khẩu |
| 4006 | 出口银行担保 – chū kǒu yín háng dān bǎo – Export bank guarantee – Bảo lãnh ngân hàng xuất khẩu |
| 4007 | 进口商品清关 – jìn kǒu shāng pǐn qīng guān – Import goods clearance – Thông quan hàng hóa nhập khẩu |
| 4008 | 进口支付保险 – jìn kǒu zhī fù bǎo xiǎn – Import payment insurance – Bảo hiểm thanh toán nhập khẩu |
| 4009 | 出口货物配额 – chū kǒu huò wù pèi è – Export goods quota – Hạn ngạch hàng hóa xuất khẩu |
| 4010 | 进口供应链管理 – jìn kǒu gōng yìng liàn guǎn lǐ – Import supply chain management – Quản lý chuỗi cung ứng nhập khẩu |
| 4011 | 出口运输保险 – chū kǒu yùn shū bǎo xiǎn – Export transportation insurance – Bảo hiểm vận chuyển xuất khẩu |
| 4012 | 进口商品储存 – jìn kǒu shāng pǐn chǔ cún – Import goods storage – Lưu trữ hàng hóa nhập khẩu |
| 4013 | 出口退货政策 – chū kǒu tuì huò zhèng cè – Export return policy – Chính sách trả lại hàng xuất khẩu |
| 4014 | 进口税收优惠 – jìn kǒu shuì shōu yōu huī – Import tax incentives – Ưu đãi thuế nhập khẩu |
| 4015 | 出口税收减免 – chū kǒu shuì shōu jiǎn miǎn – Export tax reduction – Giảm thuế xuất khẩu |
| 4016 | 进口出口平衡 – jìn kǒu chū kǒu píng héng – Import-export balance – Cân bằng nhập khẩu xuất khẩu |
| 4017 | 出口退税手续 – chū kǒu tuì shuì shǒu xù – Export tax rebate procedures – Thủ tục hoàn thuế xuất khẩu |
| 4018 | 进口合规性检查 – jìn kǒu hé guī xìng jiǎn chá – Import compliance inspection – Kiểm tra tuân thủ nhập khẩu |
| 4019 | 进口银行担保函 – jìn kǒu yín háng dān bǎo hán – Import bank guarantee letter – Thư bảo lãnh ngân hàng nhập khẩu |
| 4020 | 出口项目融资 – chū kǒu xiàng mù róng zī – Export project financing – Tài trợ dự án xuất khẩu |
| 4021 | 进口税收制度 – jìn kǒu shuì shōu zhì dù – Import tax system – Hệ thống thuế nhập khẩu |
| 4022 | 出口税务处理 – chū kǒu shuì wù chǔ lǐ – Export tax handling – Xử lý thuế xuất khẩu |
| 4023 | 进口货物审查 – jìn kǒu huò wù shěn chá – Import goods review – Xem xét hàng hóa nhập khẩu |
| 4024 | 进口价格比较 – jìn kǒu jià gé bǐ jiào – Import price comparison – So sánh giá nhập khẩu |
| 4025 | 进口贸易商 – jìn kǒu mào yì shāng – Import trader – Thương nhân nhập khẩu |
| 4026 | 出口运费 – chū kǒu yùn fèi – Export freight – Cước phí xuất khẩu |
| 4027 | 进口海关审查 – jìn kǒu hǎi guān shěn chá – Import customs audit – Kiểm tra hải quan nhập khẩu |
| 4028 | 进口商品标志 – jìn kǒu shāng pǐn biāo zhì – Import product label – Nhãn hàng hóa nhập khẩu |
| 4029 | 进口税费 – jìn kǒu shuì fèi – Import tax fee – Phí thuế nhập khẩu |
| 4030 | 出口渠道 – chū kǒu qúdào – Export channel – Kênh xuất khẩu |
| 4031 | 出口转运 – chū kǒu zhuǎn yùn – Export transshipment – Chuyển tải xuất khẩu |
| 4032 | 进口支付协议 – jìn kǒu zhī fù xié yì – Import payment agreement – Thỏa thuận thanh toán nhập khẩu |
| 4033 | 出口港 – chū kǒu gǎng – Export port – Cảng xuất khẩu |
| 4034 | 出口信托 – chū kǒu xìn tuō – Export trust – Niềm tin xuất khẩu |
| 4035 | 出口报关代理 – chū kǒu bào guān dài lǐ – Export customs clearance agent – Đại lý khai báo hải quan xuất khẩu |
| 4036 | 进口关税支付 – jìn kǒu guān shuì zhī fù – Import tariff payment – Thanh toán thuế nhập khẩu |
| 4037 | 出口包装规定 – chū kǒu bāo zhuāng guī dìng – Export packaging regulations – Quy định về bao bì xuất khẩu |
| 4038 | 进口付款方式 – jìn kǒu fù kuǎn fāng shì – Import payment method – Phương thức thanh toán nhập khẩu |
| 4039 | 进口服务 – jìn kǒu fú wù – Import services – Dịch vụ nhập khẩu |
| 4040 | 出口合同执行 – chū kǒu hé tóng zhí xíng – Export contract execution – Thực thi hợp đồng xuất khẩu |
| 4041 | 进口商品市场 – jìn kǒu shāng pǐn shì chǎng – Import product market – Thị trường hàng hóa nhập khẩu |
| 4042 | 进口合同谈判 – jìn kǒu hé tóng tán pàn – Import contract negotiation – Đàm phán hợp đồng nhập khẩu |
| 4043 | 进口商谈判 – jìn kǒu shāng tán pàn – Importer negotiation – Đàm phán với nhà nhập khẩu |
| 4044 | 进口商绩效 – jìn kǒu shāng jì xiào – Importer performance – Hiệu suất nhà nhập khẩu |
| 4045 | 出口品牌推广 – chū kǒu pǐn pái tuī guǎng – Export brand promotion – Quảng bá thương hiệu xuất khẩu |
| 4046 | 出口关税减免 – chū kǒu guān shuì jiǎn miǎn – Export customs duty reduction – Giảm thuế xuất khẩu |
| 4047 | 进口报关单 – jìn kǒu bào guān dān – Import customs declaration form – Tờ khai hải quan nhập khẩu |
| 4048 | 进口批发商 – jìn kǒu pī fā shāng – Import wholesaler – Nhà bán buôn nhập khẩu |
| 4049 | 进口配件 – jìn kǒu pèi jiàn – Imported parts – Phụ tùng nhập khẩu |
| 4050 | 出口商 – chū kǒu shāng – Export merchant – Thương nhân xuất khẩu |
| 4051 | 进口操作 – jìn kǒu cāo zuò – Import operation – Hoạt động nhập khẩu |
| 4052 | 出口价值 – chū kǒu jià zhí – Export value – Giá trị xuất khẩu |
| 4053 | 进口文件 – jìn kǒu wén jiàn – Import documents – Hồ sơ nhập khẩu |
| 4054 | 出口公司 – chū kǒu gōng sī – Export company – Công ty xuất khẩu |
| 4055 | 进口分销商 – jìn kǒu fēn xiāo shāng – Import distributor – Nhà phân phối nhập khẩu |
| 4056 | 进口货源 – jìn kǒu huò yuán – Import source – Nguồn hàng nhập khẩu |
| 4057 | 出口操作流程 – chū kǒu cāo zuò liú chéng – Export operation process – Quy trình hoạt động xuất khẩu |
| 4058 | 出口项目 – chū kǒu xiàng mù – Export project – Dự án xuất khẩu |
| 4059 | 进口贸易关系 – jìn kǒu mào yì guān xì – Import trade relationship – Quan hệ thương mại nhập khẩu |
| 4060 | 进口报关服务 – jìn kǒu bào guān fú wù – Import customs declaration service – Dịch vụ khai báo hải quan nhập khẩu |
| 4061 | 出口商品配送 – chū kǒu shāng pǐn pèi sòng – Export product delivery – Giao hàng sản phẩm xuất khẩu |
| 4062 | 进口支付保障 – jìn kǒu zhī fù bǎo zhàng – Import payment guarantee – Bảo đảm thanh toán nhập khẩu |
| 4063 | 出口货物处理 – chū kǒu huò wù chǔ lǐ – Export goods handling – Xử lý hàng hóa xuất khẩu |
| 4064 | 出口折扣 – chū kǒu zhé kòu – Export discount – Chiết khấu xuất khẩu |
| 4065 | 进口物流 – jìn kǒu wù liú – Import logistics – Vận chuyển nhập khẩu |
| 4066 | 出口目标市场 – chū kǒu mù biāo shì chǎng – Export target market – Thị trường mục tiêu xuất khẩu |
| 4067 | 进口货运 – jìn kǒu huò yùn – Import freight – Vận tải hàng hóa nhập khẩu |
| 4068 | 进口收货人 – jìn kǒu shōu huò rén – Import consignee – Người nhận hàng nhập khẩu |
| 4069 | 出口包装标准 – chū kǒu bāo zhuāng biāo zhǔn – Export packaging standards – Tiêu chuẩn đóng gói xuất khẩu |
| 4070 | 进口文件管理 – jìn kǒu wén jiàn guǎn lǐ – Import document management – Quản lý hồ sơ nhập khẩu |
| 4071 | 出口付款条款 – chū kǒu fù kuǎn tiáo kuǎn – Export payment terms – Điều khoản thanh toán xuất khẩu |
| 4072 | 进口退货 – jìn kǒu tuì huò – Import return – Trả lại hàng nhập khẩu |
| 4073 | 出口贸易伙伴 – chū kǒu mào yì huǒ bàn – Export trading partner – Đối tác thương mại xuất khẩu |
| 4074 | 进口折扣 – jìn kǒu zhé kòu – Import discount – Chiết khấu nhập khẩu |
| 4075 | 出口法律要求 – chū kǒu fǎ lǜ yāo qiú – Export legal requirements – Yêu cầu pháp lý xuất khẩu |
| 4076 | 出口商签证 – chū kǒu shāng qiān zhèng – Exporter visa – Thị thực xuất khẩu |
| 4077 | 出口要求 – chū kǒu yāo qiú – Export requirements – Yêu cầu xuất khẩu |
| 4078 | 进口经营者 – jìn kǒu jīng yíng zhě – Import operator – Nhà điều hành nhập khẩu |
| 4079 | 进口核查 – jìn kǒu hé chá – Import verification – Kiểm tra nhập khẩu |
| 4080 | 出口运输商 – chū kǒu yùn shū shāng – Export carrier – Nhà vận chuyển xuất khẩu |
| 4081 | 出口文件 – chū kǒu wén jiàn – Export documents – Hồ sơ xuất khẩu |
| 4082 | 进口代理人 – jìn kǒu dài lǐ rén – Import agent – Đại lý nhập khẩu |
| 4083 | 运单 – yùn dān – Bill of lading – Vận đơn |
| 4084 | 报关手续 – bào guān shǒu xù – Customs procedures – Thủ tục hải quan |
| 4085 | 进口许可证制度 – jìn kǒu xǔ kě zhì dù – Import licensing system – Hệ thống cấp phép nhập khẩu |
| 4086 | 进口管理 – jìn kǒu guǎn lǐ – Import control – Quản lý nhập khẩu |
| 4087 | 技术标准 – jì shù biāo zhǔn – Technical standards – Tiêu chuẩn kỹ thuật |
| 4088 | 中间产品 – zhōng jiān chǎn pǐn – Intermediate goods – Sản phẩm trung gian |
| 4089 | 成品 – chéng pǐn – Finished product – Thành phẩm |
| 4090 | 进口分类 – jìn kǒu fēn lèi – Import classification – Phân loại nhập khẩu |
| 4091 | 海关审查 – hǎi guān shěn chá – Customs review – Xét duyệt hải quan |
| 4092 | 预审程序 – yù shěn chéng xù – Pre-approval procedure – Quy trình tiền kiểm duyệt |
| 4093 | 合同价格 – hé tóng jià gé – Contract price – Giá hợp đồng |
| 4094 | 到岸价格 – dào àn jià gé – CIF price – Giá đến cảng (CIF) |
| 4095 | 离岸价格 – lí àn jià gé – FOB price – Giá rời cảng (FOB) |
| 4096 | 海关手续 – hǎi guān shǒu xù – Customs formalities – Thủ tục hải quan |
| 4097 | 入境检查 – rù jìng jiǎn chá – Entry inspection – Kiểm tra khi nhập cảnh |
| 4098 | 卸货 – xiè huò – Unloading – Dỡ hàng |
| 4099 | 货物清关 – huò wù qīng guān – Customs clearance – Thông quan hàng hóa |
| 4100 | 商品分类 – shāng pǐn fēn lèi – Product classification – Phân loại sản phẩm |
| 4101 | 检验标准 – jiǎn yàn biāo zhǔn – Inspection standards – Tiêu chuẩn kiểm định |
| 4102 | 保税区 – bǎo shuì qū – Bonded zone – Khu vực bảo thuế |
| 4103 | 永久进口 – yǒng jiǔ jìn kǒu – Permanent import – Nhập khẩu vĩnh viễn |
| 4104 | 退运 – tuì yùn – Re-export – Tái xuất |
| 4105 | 核查报告 – hé chá bào gào – Verification report – Báo cáo xác minh |
| 4106 | 关税评估 – guān shuì píng gū – Tariff assessment – Đánh giá thuế quan |
| 4107 | 进口法规 – jìn kǒu fǎ guī – Import regulations – Quy định nhập khẩu |
| 4108 | 海关发票 – hǎi guān fā piào – Customs invoice – Hóa đơn hải quan |
| 4109 | 进口登记 – jìn kǒu dēng jì – Import registration – Đăng ký nhập khẩu |
| 4110 | 税收优惠 – shuì shōu yōu huì – Tax incentives – Ưu đãi thuế |
| 4111 | 中转货物 – zhōng zhuǎn huò wù – Transshipment goods – Hàng hóa trung chuyển |
| 4112 | 税号分类 – shuì hào fēn lèi – HS code classification – Phân loại mã HS |
| 4113 | 进口货值 – jìn kǒu huò zhí – Import goods value – Giá trị hàng nhập khẩu |
| 4114 | 仓储费用 – cāng chǔ fèi yòng – Storage fee – Phí lưu kho |
| 4115 | 报检 – bào jiǎn – Inspection declaration – Khai kiểm |
| 4116 | 进口商品目录 – jìn kǒu shāng pǐn mù lù – Import product list – Danh mục hàng nhập khẩu |
| 4117 | 原材料采购 – yuán cái liào cǎi gòu – Raw material procurement – Mua sắm nguyên liệu |
| 4118 | 海关放行 – hǎi guān fàng xíng – Customs release – Hải quan cho thông quan |
| 4119 | 清关代理 – qīng guān dài lǐ – Customs clearance agent – Đại lý làm thủ tục thông quan |
| 4120 | 退税申请 – tuì shuì shēn qǐng – Tax rebate application – Đơn xin hoàn thuế |
| 4121 | 进口审价 – jìn kǒu shěn jià – Import valuation – Thẩm định giá nhập khẩu |
| 4122 | 扣留 – kòu liú – Detention – Tạm giữ |
| 4123 | 进口装运 – jìn kǒu zhuāng yùn – Import shipment – Lô hàng nhập khẩu |
| 4124 | 交货期 – jiāo huò qī – Delivery time – Thời gian giao hàng |
| 4125 | 原始发票 – yuán shǐ fā piào – Original invoice – Hóa đơn gốc |
| 4126 | 进口规定 – jìn kǒu guī dìng – Import regulations – Quy định nhập khẩu |
| 4127 | 价格评估 – jià gé píng gū – Price evaluation – Định giá |
| 4128 | 合格评定 – hé gé píng dìng – Conformity assessment – Đánh giá sự phù hợp |
| 4129 | 保税进口 – bǎo shuì jìn kǒu – Bonded import – Nhập khẩu bảo thuế |
| 4130 | 快速通关 – kuài sù tōng guān – Express customs clearance – Thông quan nhanh |
| 4131 | 非法进口 – fēi fǎ jìn kǒu – Illegal import – Nhập khẩu bất hợp pháp |
| 4132 | 违规申报 – wéi guī shēn bào – False declaration – Khai báo sai quy định |
| 4133 | 货物识别 – huò wù shí bié – Goods identification – Nhận dạng hàng hóa |
| 4134 | 跨境电商进口 – kuà jìng diàn shāng jìn kǒu – Cross-border e-commerce import – Nhập khẩu thương mại điện tử xuyên biên giới |
| 4135 | 税则 – shuì zé – Tariff schedule – Biểu thuế |
| 4136 | 关税减免 – guān shuì jiǎn miǎn – Duty reduction – Giảm miễn thuế |
| 4137 | 贸易管制 – mào yì guǎn zhì – Trade control – Kiểm soát thương mại |
| 4138 | 强制性标准 – qiáng zhì xìng biāo zhǔn – Mandatory standard – Tiêu chuẩn bắt buộc |
| 4139 | 商品税号 – shāng pǐn shuì hào – Commodity code – Mã số hàng hóa |
| 4140 | 进口货物流通 – jìn kǒu huò wù liú tōng – Import goods circulation – Lưu thông hàng nhập khẩu |
| 4141 | 进口渠道拓展 – jìn kǒu qú dào tuò zhǎn – Expansion of import channels – Mở rộng kênh nhập khẩu |
| 4142 | 外汇支付 – wài huì zhī fù – Foreign exchange payment – Thanh toán ngoại tệ |
| 4143 | 信用额度 – xìn yòng é dù – Credit limit – Hạn mức tín dụng |
| 4144 | 商检证书 – shāng jiǎn zhèng shū – Inspection certificate – Giấy chứng nhận kiểm định |
| 4145 | 转运单 – zhuǎn yùn dān – Transshipment document – Chứng từ trung chuyển |
| 4146 | 装卸港 – zhuāng xiè gǎng – Loading and unloading port – Cảng xếp/dỡ hàng |
| 4147 | 报关流程 – bào guān liú chéng – Customs declaration process – Quy trình khai báo hải quan |
| 4148 | 原产地声明 – yuán chǎn dì shēng míng – Certificate of origin – Tờ khai xuất xứ |
| 4149 | 检疫合格 – jiǎn yì hé gé – Quarantine passed – Đạt yêu cầu kiểm dịch |
| 4150 | 商品标签 – shāng pǐn biāo qiān – Product labeling – Nhãn mác hàng hóa |
| 4151 | 包装清单 – bāo zhuāng qīng dān – Packing list – Phiếu đóng gói |
| 4152 | 进口授权 – jìn kǒu shòu quán – Import license – Giấy phép nhập khẩu |
| 4153 | 法律合规 – fǎ lǜ hé guī – Legal compliance – Tuân thủ pháp lý |
| 4154 | 检验标准 – jiǎn yàn biāo zhǔn – Inspection standard – Tiêu chuẩn kiểm định |
| 4155 | 发票复印件 – fā piào fù yìn jiàn – Invoice copy – Bản sao hóa đơn |
| 4156 | 手续费用 – shǒu xù fèi yòng – Handling fee – Phí thủ tục |
| 4157 | 滞报金 – zhì bào jīn – Late declaration penalty – Phạt chậm khai báo |
| 4158 | 滞纳金 – zhì nà jīn – Late fee – Phí nộp chậm |
| 4159 | 不合格品 – bù hé gé pǐn – Non-conforming product – Sản phẩm không đạt chuẩn |
| 4160 | 换单 – huàn dān – Bill exchange – Đổi chứng từ |
| 4161 | 航空运单 – háng kōng yùn dān – Airway bill – Vận đơn hàng không |
| 4162 | 到岸价 – dào àn jià – CIF price – Giá đến cảng |
| 4163 | 离岸价 – lí àn jià – FOB price – Giá giao tại cảng đi |
| 4164 | 附加费 – fù jiā fèi – Surcharge – Phụ phí |
| 4165 | 装船港 – zhuāng chuán gǎng – Port of loading – Cảng bốc hàng |
| 4166 | 到付运费 – dào fù yùn fèi – Freight collect – Phí vận chuyển trả sau |
| 4167 | 预付运费 – yù fù yùn fèi – Freight prepaid – Phí vận chuyển trả trước |
| 4168 | 船运代理 – chuán yùn dài lǐ – Shipping agent – Đại lý vận chuyển |
| 4169 | 海事局 – hǎi shì jú – Maritime bureau – Cục hàng hải |
| 4170 | 申报口岸 – shēn bào kǒu àn – Declared port – Cửa khẩu khai báo |
| 4171 | 联运 – lián yùn – Multimodal transport – Vận chuyển liên hợp |
| 4172 | 转口贸易 – zhuǎn kǒu mào yì – Re-export trade – Thương mại chuyển khẩu |
| 4173 | 快件通关 – kuài jiàn tōng guān – Express clearance – Thông quan nhanh hàng chuyển phát |
| 4174 | 商品编号 – shāng pǐn biān hào – Product code – Mã hàng hóa |
| 4175 | 质量检验 – zhì liàng jiǎn yàn – Quality inspection – Kiểm định chất lượng |
| 4176 | 投诉程序 – tóu sù chéng xù – Complaint procedure – Quy trình khiếu nại |
| 4177 | 物流管理 – wù liú guǎn lǐ – Logistics management – Quản lý hậu cần |
| 4178 | 海关封条 – hǎi guān fēng tiáo – Customs seal – Niêm phong hải quan |
| 4179 | 报检 – bào jiǎn – Commodity inspection declaration – Khai báo kiểm định hàng hóa |
| 4180 | 预审单 – yù shěn dān – Pre-inspection form – Phiếu kiểm tra trước |
| 4181 | 滞港费 – zhì gǎng fèi – Port detention fee – Phí lưu cảng |
| 4182 | 商品目录 – shāng pǐn mù lù – Product catalog – Danh mục sản phẩm |
| 4183 | 报关员 – bào guān yuán – Customs declarer – Nhân viên khai báo hải quan |
| 4184 | 征税 – zhēng shuì – Levy taxes – Thu thuế |
| 4185 | 许可证编号 – xǔ kě zhèng biān hào – License number – Số giấy phép |
| 4186 | 分批交货 – fēn pī jiāo huò – Delivery in batches – Giao hàng theo đợt |
| 4187 | 成本核算 – chéng běn hé suàn – Cost accounting – Tính giá thành |
| 4188 | 货品分类 – huò pǐn fēn lèi – Product classification – Phân loại hàng hóa |
| 4189 | 样品进口 – yàng pǐn jìn kǒu – Import of samples – Nhập khẩu mẫu hàng |
| 4190 | 损坏赔偿 – sǔn huài péi cháng – Damage compensation – Bồi thường tổn thất |
| 4191 | 检疫要求 – jiǎn yì yāo qiú – Quarantine requirement – Yêu cầu kiểm dịch |
| 4192 | 商品备案 – shāng pǐn bèi àn – Product registration – Đăng ký hàng hóa |
| 4193 | 原单 – yuán dān – Original document – Chứng từ gốc |
| 4194 | 退单 – tuì dān – Return document – Trả lại chứng từ |
| 4195 | 文件审查 – wén jiàn shěn chá – Document review – Kiểm tra hồ sơ |
| 4196 | 通关效率 – tōng guān xiào lǜ – Customs clearance efficiency – Hiệu suất thông quan |
| 4197 | 二次报关 – èr cì bào guān – Re-declaration – Khai báo lại |
| 4198 | 拖车服务 – tuō chē fú wù – Trucking service – Dịch vụ vận tải container |
| 4199 | 港口费用 – gǎng kǒu fèi yòng – Port charges – Phí cảng |
| 4200 | 仓储服务 – cāng chǔ fú wù – Warehousing service – Dịch vụ lưu kho |
| 4201 | 装箱单 – zhuāng xiāng dān – Packing list – Danh sách đóng hàng |
| 4202 | 税号查询 – shuì hào chá xún – HS code inquiry – Tra mã số thuế |
| 4203 | 货运单号 – huò yùn dān hào – Tracking number – Mã vận đơn |
| 4204 | 装货通知 – zhuāng huò tōng zhī – Loading notice – Thông báo bốc hàng |
| 4205 | 禁运物品 – jìn yùn wù pǐn – Prohibited items – Hàng hóa bị cấm |
| 4206 | 快速通道 – kuài sù tōng dào – Fast track – Luồng nhanh |
| 4207 | 出入境检验 – chū rù jìng jiǎn yàn – Entry-exit inspection – Kiểm tra xuất nhập cảnh |
| 4208 | 货源 – huò yuán – Source of goods – Nguồn hàng |
| 4209 | 授权书 – shòu quán shū – Authorization letter – Giấy ủy quyền |
| 4210 | 货币结算 – huò bì jié suàn – Currency settlement – Thanh toán tiền tệ |
| 4211 | 预付款 – yù fù kuǎn – Advance payment – Tiền đặt cọc |
| 4212 | 到付款 – dào fù kuǎn – Payment on delivery – Thanh toán khi nhận hàng |
| 4213 | 余款 – yú kuǎn – Balance payment – Phần tiền còn lại |
| 4214 | 价格条款 – jià gé tiáo kuǎn – Price terms – Điều khoản giá cả |
| 4215 | 数量条款 – shù liàng tiáo kuǎn – Quantity clause – Điều khoản số lượng |
| 4216 | 唛头 – mài tóu – Shipping mark – Mã hiệu hàng hóa |
| 4217 | 合规 – hé guī – Compliance – Tuân thủ pháp lý |
| 4218 | 装卸 – zhuāng xiè – Loading and unloading – Bốc xếp hàng hóa |
| 4219 | 担保函 – dān bǎo hán – Guarantee letter – Thư bảo lãnh |
| 4220 | 税单 – shuì dān – Tax bill – Hóa đơn thuế |
| 4221 | 配额 – pèi é – Quota – Hạn ngạch |
| 4222 | 许可证制度 – xǔ kě zhèng zhì dù – Licensing system – Chế độ cấp phép |
| 4223 | 法人代表 – fǎ rén dài biǎo – Legal representative – Người đại diện pháp luật |
| 4224 | 实物验收 – shí wù yàn shōu – Physical acceptance – Nghiệm thu hàng hóa |
| 4225 | 换单 – huàn dān – Document exchange – Đổi chứng từ |
| 4226 | 追踪单号 – zhuī zōng dān hào – Tracking number – Mã theo dõi |
| 4227 | 转运 – zhuǎn yùn – Transshipment – Chuyển tải |
| 4228 | 包装要求 – bāo zhuāng yāo qiú – Packaging requirements – Yêu cầu đóng gói |
| 4229 | 货柜尺寸 – huò guì chǐ cùn – Container size – Kích thước container |
| 4230 | 起运地 – qǐ yùn dì – Place of origin – Nơi xuất phát |
| 4231 | 运输路线 – yùn shū lù xiàn – Shipping route – Tuyến vận chuyển |
| 4232 | 单据一致性 – dān jù yí zhì xìng – Document consistency – Tính thống nhất của chứng từ |
| 4233 | 批次号 – pī cì hào – Batch number – Số lô |
| 4234 | 货损 – huò sǔn – Cargo damage – Hàng hóa bị hư hại |
| 4235 | 收货确认 – shōu huò què rèn – Receipt confirmation – Xác nhận nhận hàng |
| 4236 | 投保人 – tóu bǎo rén – Policyholder – Người mua bảo hiểm |
| 4237 | 索赔 – suǒ péi – Claim for compensation – Khiếu nại bồi thường |
| 4238 | 货运代理 – huò yùn dài lǐ – Freight forwarder – Đại lý vận chuyển hàng hóa |
| 4239 | 进口环节税 – jìn kǒu huán jié shuì – Import-related tax – Thuế khâu nhập khẩu |
| 4240 | 货物种类 – huò wù zhǒng lèi – Type of goods – Loại hàng hóa |
| 4241 | 易腐品 – yì fǔ pǐn – Perishables – Hàng dễ hỏng |
| 4242 | 报检 – bào jiǎn – Inspection declaration – Khai báo kiểm dịch |
| 4243 | 出具发票 – chū jù fā piào – Issue invoice – Xuất hóa đơn |
| 4244 | 中介公司 – zhōng jiè gōng sī – Intermediary company – Công ty trung gian |
| 4245 | 采购员 – cǎi gòu yuán – Purchasing agent – Nhân viên thu mua |
| 4246 | 采购计划 – cǎi gòu jì huà – Procurement plan – Kế hoạch mua hàng |
| 4247 | 招标 – zhāo biāo – Tendering – Đấu thầu |
| 4248 | 议标 – yì biāo – Bid negotiation – Thương lượng đấu thầu |
| 4249 | 合作协议 – hé zuò xié yì – Cooperation agreement – Thỏa thuận hợp tác |
| 4250 | 签署合同 – qiān shǔ hé tóng – Sign contract – Ký hợp đồng |
| 4251 | 合同附件 – hé tóng fù jiàn – Contract annex – Phụ lục hợp đồng |
| 4252 | 商品描述 – shāng pǐn miáo shù – Product description – Mô tả sản phẩm |
| 4253 | 品质控制 – pǐn zhì kòng zhì – Quality control – Kiểm soát chất lượng |
| 4254 | 物流公司 – wù liú gōng sī – Logistics company – Công ty hậu cần |
| 4255 | 转运中心 – zhuǎn yùn zhōng xīn – Transit center – Trung tâm trung chuyển |
| 4256 | 储存条件 – chǔ cún tiáo jiàn – Storage condition – Điều kiện bảo quản |
| 4257 | 付款截止日 – fù kuǎn jié zhǐ rì – Payment due date – Hạn thanh toán |
| 4258 | 发票抬头 – fā piào tái tóu – Invoice header – Thông tin trên hóa đơn |
| 4259 | 拒收 – jù shōu – Refuse to accept – Từ chối nhận hàng |
| 4260 | 货物交接 – huò wù jiāo jiē – Handover of goods – Bàn giao hàng hóa |
| 4261 | 改单 – gǎi dān – Amend document – Sửa đổi chứng từ |
| 4262 | 延期交货 – yán qī jiāo huò – Delayed delivery – Giao hàng trễ |
| 4263 | 货物短缺 – huò wù duǎn quē – Cargo shortage – Thiếu hàng |
| 4264 | 替代品 – tì dài pǐn – Substitute product – Hàng thay thế |
| 4265 | 报价有效期 – bào jià yǒu xiào qī – Quotation validity – Thời hạn báo giá |
| 4266 | 进口折扣 – jìn kǒu zhě kòu – Import discount – Chiết khấu nhập khẩu |
| 4267 | 进口货物编码 – jìn kǒu huò wù biān mǎ – Import commodity code – Mã hàng hóa nhập khẩu |
| 4268 | 产品合格证 – chǎn pǐn hé gé zhèng – Certificate of conformity – Giấy chứng nhận hợp chuẩn |
| 4269 | 法律纠纷 – fǎ lǜ jiū fēn – Legal dispute – Tranh chấp pháp lý |
| 4270 | 法规遵守 – fǎ guī zūn shǒu – Regulatory compliance – Tuân thủ quy định pháp luật |
| 4271 | 海关评估 – hǎi guān píng gū – Customs valuation – Định giá hải quan |
| 4272 | 技术规格 – jì shù guī gé – Technical specifications – Thông số kỹ thuật |
| 4273 | 型号 – xíng hào – Model number – Mã số kiểu mẫu |
| 4274 | 启运港 – qǐ yùn gǎng – Port of departure – Cảng đi |
| 4275 | 目的港 – mù dì gǎng – Port of destination – Cảng đến |
| 4276 | 原装进口 – yuán zhuāng jìn kǒu – Original import – Nhập khẩu nguyên kiện |
| 4277 | 水运 – shuǐ yùn – Water transport – Vận chuyển đường thủy |
| 4278 | 集装箱运输 – jí zhuāng xiāng yùn shū – Container transport – Vận chuyển bằng container |
| 4279 | 清关单据 – qīng guān dān jù – Customs clearance documents – Chứng từ thông quan |
| 4280 | 提单修改 – tí dān xiū gǎi – Bill of lading amendment – Sửa đổi vận đơn |
| 4281 | 二次清关 – èr cì qīng guān – Secondary clearance – Thông quan lần hai |
| 4282 | 无单放货 – wú dān fàng huò – Cargo release without bill – Giao hàng không có vận đơn |
| 4283 | 海关扣货 – hǎi guān kòu huò – Customs detention – Hải quan giữ hàng |
| 4284 | 检验合格 – jiǎn yàn hé gé – Inspection passed – Đạt yêu cầu kiểm tra |
| 4285 | 电子报关 – diàn zǐ bào guān – Electronic customs declaration – Khai báo hải quan điện tử |
| 4286 | 自动化系统 – zì dòng huà xì tǒng – Automated system – Hệ thống tự động hóa |
| 4287 | 预付定金 – yù fù dìng jīn – Advance deposit – Tiền đặt cọc trước |
| 4288 | 信用证明 – xìn yòng zhèng míng – Credit reference – Giấy chứng nhận tín dụng |
| 4289 | 渠道商 – qú dào shāng – Distributor – Nhà phân phối |
| 4290 | 许可进口 – xǔ kě jìn kǒu – Licensed import – Nhập khẩu có giấy phép |
| 4291 | 原材料 – yuán cái liào – Raw materials – Nguyên liệu |
| 4292 | 零部件 – líng bù jiàn – Spare parts – Linh kiện |
| 4293 | 税费减免 – shuì fèi jiǎn miǎn – Tax exemption – Miễn giảm thuế |
| 4294 | 政策变动 – zhèng cè biàn dòng – Policy change – Thay đổi chính sách |
| 4295 | 审核流程 – shěn hé liú chéng – Approval process – Quy trình phê duyệt |
| 4296 | 单证不符 – dān zhèng bù fú – Document discrepancy – Không khớp chứng từ |
| 4297 | 目的地国家 – mù dì dì guó jiā – Destination country – Quốc gia nhập khẩu |
| 4298 | 行政处罚 – xíng zhèng chǔ fá – Administrative penalty – Xử phạt hành chính |
| 4299 | 清单管理 – qīng dān guǎn lǐ – Inventory control – Quản lý danh mục hàng |
| 4300 | 出货单 – chū huò dān – Delivery note – Phiếu xuất hàng |
| 4301 | 收据 – shōu jù – Receipt – Biên lai |
| 4302 | 零售价 – líng shòu jià – Retail price – Giá bán lẻ |
| 4303 | 批发价 – pī fā jià – Wholesale price – Giá bán buôn |
| 4304 | 预付款 – yù fù kuǎn – Prepayment – Trả trước |
| 4305 | 尾款 – wěi kuǎn – Balance payment – Thanh toán phần còn lại |
| 4306 | 本票 – běn piào – Promissory note – Lệnh phiếu |
| 4307 | 开证申请 – kāi zhèng shēn qǐng – Letter of credit application – Đơn xin mở L/C |
| 4308 | 信用证期限 – xìn yòng zhèng qī xiàn – L/C validity – Hiệu lực của thư tín dụng |
| 4309 | 装运时间 – zhuāng yùn shí jiān – Time of shipment – Thời gian giao hàng |
| 4310 | 到港时间 – dào gǎng shí jiān – Arrival time – Thời gian đến cảng |
| 4311 | 运输方式 – yùn shū fāng shì – Mode of transport – Phương thức vận chuyển |
| 4312 | 空运单 – kōng yùn dān – Airway bill – Vận đơn hàng không |
| 4313 | 陆运单 – lù yùn dān – Road waybill – Phiếu vận chuyển đường bộ |
| 4314 | 运费 – yùn fèi – Freight cost – Phí vận chuyển |
| 4315 | 保费 – bǎo fèi – Insurance fee – Phí bảo hiểm |
| 4316 | 装卸费 – zhuāng xiè fèi – Loading/unloading fee – Phí bốc dỡ hàng |
| 4317 | 滞港费 – zhì gǎng fèi – Demurrage – Phí lưu cảng |
| 4318 | 通关 – tōng guān – Customs clearance – Thông quan |
| 4319 | 放行 – fàng xíng – Release – Cho phép lưu hành |
| 4320 | 退运 – tuì yùn – Return shipment – Trả hàng |
| 4321 | 销毁 – xiāo huǐ – Destruction – Tiêu hủy |
| 4322 | 税率 – shuì lǜ – Tax rate – Thuế suất |
| 4323 | 报关单号 – bào guān dān hào – Customs declaration number – Số tờ khai hải quan |
| 4324 | 合作备忘录 – hé zuò bèi wàng lù – Memorandum of understanding – Biên bản ghi nhớ hợp tác |
| 4325 | 银行托收 – yín háng tuō shōu – Bank collection – Nhờ thu ngân hàng |
| 4326 | 商业纠纷 – shāng yè jiū fēn – Commercial dispute – Tranh chấp thương mại |
| 4327 | 出口国 – chū kǒu guó – Exporting country – Nước xuất khẩu |
| 4328 | 进口国 – jìn kǒu guó – Importing country – Nước nhập khẩu |
| 4329 | 原产地 – yuán chǎn dì – Country of origin – Nơi xuất xứ |
| 4330 | 单据审核 – dān jù shěn hé – Document verification – Kiểm tra chứng từ |
| 4331 | 货运代理 – huò yùn dài lǐ – Freight forwarder – Đại lý giao nhận |
| 4332 | 空运公司 – kōng yùn gōng sī – Air freight company – Công ty vận tải hàng không |
| 4333 | 离岸价 – lí àn jià – FOB price – Giá tại cảng đi |
| 4334 | 进口环节 – jìn kǒu huán jié – Import procedure – Quy trình nhập khẩu |
| 4335 | 进口方式 – jìn kǒu fāng shì – Import method – Hình thức nhập khẩu |
| 4336 | 现汇支付 – xiàn huì zhī fù – Spot payment – Thanh toán tiền mặt ngoại tệ |
| 4337 | 信用证支付 – xìn yòng zhèng zhī fù – L/C payment – Thanh toán bằng thư tín dụng |
| 4338 | 入库单 – rù kù dān – Goods receipt – Phiếu nhập kho |
| 4339 | 发货单 – fā huò dān – Shipping order – Phiếu giao hàng |
| 4340 | 库位 – kù wèi – Warehouse location – Vị trí kho |
| 4341 | 条码扫描 – tiáo mǎ sǎo miáo – Barcode scanning – Quét mã vạch |
| 4342 | 商品分类 – shāng pǐn fēn lèi – Product classification – Phân loại hàng hóa |
| 4343 | 商品编码 – shāng pǐn biān mǎ – Product code – Mã sản phẩm |
| 4344 | 海关备案 – hǎi guān bèi àn – Customs registration – Đăng ký hải quan |
| 4345 | 装载单 – zhuāng zài dān – Loading list – Danh sách chất hàng |
| 4346 | 收货确认 – shōu huò què rèn – Goods receipt confirmation – Xác nhận nhận hàng |
| 4347 | 收货时间 – shōu huò shí jiān – Time of receipt – Thời gian nhận hàng |
| 4348 | 储存期限 – chǔ cún qī xiàn – Storage period – Thời hạn lưu kho |
| 4349 | 港口费用 – gǎng kǒu fèi yòng – Port charges – Chi phí cảng |
| 4350 | 清关资料 – qīng guān zī liào – Clearance documents – Hồ sơ thông quan |
| 4351 | 税号 – shuì hào – Tariff number – Mã thuế |
| 4352 | 标准化 – biāo zhǔn huà – Standardization – Chuẩn hóa |
| 4353 | 认证体系 – rèn zhèng tǐ xì – Certification system – Hệ thống chứng nhận |
| 4354 | 卫生检验 – wèi shēng jiǎn yàn – Sanitary inspection – Kiểm tra vệ sinh |
| 4355 | 半成品 – bàn chéng pǐn – Semi-finished product – Bán thành phẩm |
| 4356 | 样品 – yàng pǐn – Sample – Hàng mẫu |
| 4357 | 样品检验 – yàng pǐn jiǎn yàn – Sample inspection – Kiểm tra mẫu |
| 4358 | 货运单 – huò yùn dān – Freight bill – Hóa đơn vận tải |
| 4359 | 装箱清单 – zhuāng xiāng qīng dān – Packing list – Phiếu đóng gói |
| 4360 | 复印件 – fù yìn jiàn – Copy – Bản sao |
| 4361 | 正本 – zhèng běn – Original document – Bản chính |
| 4362 | 副本 – fù běn – Duplicate – Bản phụ |
| 4363 | 货值 – huò zhí – Cargo value – Giá trị hàng hóa |
| 4364 | 提货单 – tí huò dān – Delivery order – Phiếu lấy hàng |
| 4365 | 滞港 – zhì gǎng – Port detention – Lưu cảng |
| 4366 | 罚款 – fá kuǎn – Fine – Phạt tiền |
| 4367 | 监管 – jiān guǎn – Supervision – Giám sát |
| 4368 | 查验 – chá yàn – Inspection and verification – Kiểm tra thực tế |
| 4369 | 提前申报 – tí qián shēn bào – Pre-declaration – Khai báo trước |
| 4370 | 快速通关 – kuài sù tōng guān – Express clearance – Thông quan nhanh |
| 4371 | 关税编号 – guān shuì biān hào – HS code – Mã HS |
| 4372 | 加工贸易 – jiā gōng mào yì – Processing trade – Gia công xuất nhập khẩu |
| 4373 | 进料加工 – jìn liào jiā gōng – Material import processing – Gia công nguyên liệu nhập |
| 4374 | 来料加工 – lái liào jiā gōng – Processing with imported materials – Gia công nhận nguyên liệu |
| 4375 | 保税区 – bǎo shuì qū – Bonded zone – Khu phi thuế quan |
| 4376 | 保税物流 – bǎo shuì wù liú – Bonded logistics – Logistics trong khu ngoại quan |
| 4377 | 中转贸易 – zhōng zhuǎn mào yì – Transshipment trade – Thương mại trung chuyển |
| 4378 | 联合检验 – lián hé jiǎn yàn – Joint inspection – Kiểm tra liên ngành |
| 4379 | 封条 – fēng tiáo – Seal – Niêm phong |
| 4380 | 抽查 – chōu chá – Spot check – Kiểm tra ngẫu nhiên |
| 4381 | 订购合同 – dìng gòu hé tóng – Purchase contract – Hợp đồng mua hàng |
| 4382 | 定金 – dìng jīn – Deposit – Tiền đặt cọc |
| 4383 | 汇款 – huì kuǎn – Remittance – Chuyển khoản |
| 4384 | 电汇 – diàn huì – T/T (Telegraphic Transfer) – Chuyển tiền điện tử |
| 4385 | 信用证支付 – xìn yòng zhèng zhī fù – L/C payment – Thanh toán bằng L/C |
| 4386 | 跟单信用证 – gēn dān xìn yòng zhèng – Documentary L/C – L/C trả theo chứng từ |
| 4387 | 远期付款 – yuǎn qī fù kuǎn – Deferred payment – Thanh toán trả chậm |
| 4388 | 兑换率 – duì huàn lǜ – Exchange rate – Tỷ giá hối đoái |
| 4389 | 汇率变动 – huì lǜ biàn dòng – Exchange rate fluctuation – Biến động tỷ giá |
| 4390 | 汇率风险 – huì lǜ fēng xiǎn – Currency risk – Rủi ro tỷ giá |
| 4391 | 运费 – yùn fèi – Freight – Cước vận chuyển |
| 4392 | 装卸费 – zhuāng xiè fèi – Loading/unloading fee – Phí bốc xếp |
| 4393 | 赔偿 – péi cháng – Compensation – Bồi thường |
| 4394 | 报损 – bào sǔn – Report loss – Báo tổn thất |
| 4395 | 延迟交货 – yán chí jiāo huò – Delivery delay – Giao hàng chậm |
| 4396 | 法律责任 – fǎ lǜ zé rèn – Legal liability – Trách nhiệm pháp lý |
| 4397 | 条款 – tiáo kuǎn – Clause – Điều khoản |
| 4398 | 附件 – fù jiàn – Attachment – Phụ lục |
| 4399 | 单证相符 – dān zhèng xiāng fú – Document conformity – Chứng từ phù hợp |
| 4400 | 单据错误 – dān jù cuò wù – Document error – Lỗi chứng từ |
| 4401 | 补单 – bǔ dān – Supplementary document – Bổ sung chứng từ |
| 4402 | 改单 – gǎi dān – Amendment – Sửa đổi chứng từ |
| 4403 | 质量检验证书 – zhì liàng jiǎn yàn zhèng shū – Quality certificate – Giấy chứng nhận chất lượng |
| 4404 | 合格证 – hé gé zhèng – Certificate of conformity – Giấy chứng nhận hợp chuẩn |
| 4405 | 动植物检疫证书 – dòng zhí wù jiǎn yì zhèng shū – Phytosanitary certificate – Giấy kiểm dịch động/thực vật |
| 4406 | 转口贸易 – zhuǎn kǒu mào yì – Transshipment trade – Thương mại chuyển khẩu |
| 4407 | 进货渠道 – jìn huò qú dào – Supply channel – Kênh nhập hàng |
| 4408 | 海运提单 – hǎi yùn tí dān – Ocean B/L – Vận đơn đường biển |
| 4409 | 运单号 – yùn dān hào – Tracking number – Mã vận đơn |
| 4410 | 缴税 – jiǎo shuì – Pay duty – Nộp thuế |
| 4411 | 商品编码 – shāng pǐn biān mǎ – HS code – Mã hàng hóa |
| 4412 | 许可证 – xǔ kě zhèng – License – Giấy phép |
| 4413 | 税率 – shuì lǜ – Tariff rate – Mức thuế suất |
| 4414 | 增值税 – zēng zhí shuì – VAT – Thuế giá trị gia tăng |
| 4415 | 关税 – guān shuì – Customs duty – Thuế nhập khẩu |
| 4416 | 税单 – shuì dān – Tax receipt – Biên lai thuế |
| 4417 | 进境货物 – jìn jìng huò wù – Inbound goods – Hàng nhập khẩu |
| 4418 | 出境货物 – chū jìng huò wù – Outbound goods – Hàng xuất khẩu |
| 4419 | 装运港 – zhuāng yùn gǎng – Port of shipment – Cảng xuất phát |
| 4420 | 到岸价格 – dào àn jià gé – CIF price – Giá đến cảng |
| 4421 | 离岸价格 – lí àn jià gé – FOB price – Giá giao tại cảng đi |
| 4422 | 议价 – yì jià – Bargain – Thương lượng giá |
| 4423 | 询价 – xún jià – Price inquiry – Hỏi giá |
| 4424 | 下单 – xià dān – Place order – Đặt hàng |
| 4425 | 执行订单 – zhí xíng dìng dān – Execute order – Thực hiện đơn hàng |
| 4426 | 运输周期 – yùn shū zhōu qī – Shipping cycle – Chu kỳ vận chuyển |
| 4427 | 延误 – yán wù – Delay – Trì hoãn |
| 4428 | 货运代理 – huò yùn dài lǐ – Freight agent – Đại lý vận tải |
| 4429 | 分销渠道 – fēn xiāo qú dào – Distribution channel – Kênh phân phối |
| 4430 | 跟单员 – gēn dān yuán – Order tracker – Nhân viên theo dõi đơn hàng |
| 4431 | 到货时间 – dào huò shí jiān – Delivery time – Thời gian hàng đến |
| 4432 | 延迟交货 – yán chí jiāo huò – Delayed delivery – Giao hàng trễ |
| 4433 | 交货期 – jiāo huò qī – Delivery period – Thời hạn giao hàng |
| 4434 | 最晚发货期 – zuì wǎn fā huò qī – Latest shipment date – Thời hạn giao hàng muộn nhất |
| 4435 | 入库 – rù kù – Stock in – Nhập kho |
| 4436 | 出库 – chū kù – Stock out – Xuất kho |
| 4437 | 库存水平 – kù cún shuǐ píng – Inventory level – Mức tồn kho |
| 4438 | 安全库存 – ān quán kù cún – Safety stock – Tồn kho an toàn |
| 4439 | 滞销品 – zhì xiāo pǐn – Unsold goods – Hàng tồn khó bán |
| 4440 | 热销品 – rè xiāo pǐn – Best seller – Hàng bán chạy |
| 4441 | 退货政策 – tuì huò zhèng cè – Return policy – Chính sách hoàn trả |
| 4442 | 索赔 – suǒ péi – Claim for compensation – Yêu cầu bồi thường |
| 4443 | 货差 – huò chā – Cargo shortage – Thiếu hàng |
| 4444 | 投诉 – tóu sù – Complaint – Khiếu nại |
| 4445 | 商议 – shāng yì – Negotiation – Đàm phán |
| 4446 | 跟单信用证 – gēn dān xìn yòng zhèng – Documentary L/C – L/C kèm chứng từ |
| 4447 | 交易风险 – jiāo yì fēng xiǎn – Transaction risk – Rủi ro giao dịch |
| 4448 | 被保险人 – bèi bǎo xiǎn rén – Insured – Người được bảo hiểm |
| 4449 | 运输保险 – yùn shū bǎo xiǎn – Cargo insurance – Bảo hiểm vận chuyển |
| 4450 | 紧急联络人 – jǐn jí lián luò rén – Emergency contact – Người liên hệ khẩn cấp |
| 4451 | 税务登记证 – shuì wù dēng jì zhèng – Tax registration certificate – Giấy đăng ký thuế |
| 4452 | 企业代码 – qǐ yè dài mǎ – Company code – Mã doanh nghiệp |
| 4453 | 报关代码 – bào guān dài mǎ – Customs code – Mã khai hải quan |
| 4454 | 商务信函 – shāng wù xìn hán – Business letter – Thư tín thương mại |
| 4455 | 货币单位 – huò bì dān wèi – Currency unit – Đơn vị tiền tệ |
| 4456 | 商会 – shāng huì – Chamber of commerce – Phòng thương mại |
| 4457 | 进口增值税 – jìn kǒu zēng zhí shuì – Import VAT – Thuế GTGT nhập khẩu |
| 4458 | 采购订单 – cǎi gòu dìng dān – Purchase order – Đơn đặt hàng mua |
| 4459 | 增值税发票 – zēng zhí shuì fā piào – VAT invoice – Hóa đơn thuế GTGT |
| 4460 | 税号 – shuì hào – Tariff number – Mã số thuế |
| 4461 | 货运单号 – huò yùn dān hào – Tracking number – Mã theo dõi đơn hàng |
| 4462 | 清关资料 – qīng guān zī liào – Customs clearance documents – Tài liệu thông quan |
| 4463 | 装货 – zhuāng huò – Loading – Bốc hàng |
| 4464 | 船期 – chuán qī – Sailing schedule – Lịch tàu |
| 4465 | 航空货运 – háng kōng huò yùn – Air cargo – Vận chuyển hàng không |
| 4466 | 海运货物 – hǎi yùn huò wù – Sea freight – Hàng hóa đường biển |
| 4467 | 铁路运输 – tiě lù yùn shū – Railway transport – Vận chuyển đường sắt |
| 4468 | 交单 – jiāo dān – Present documents – Giao chứng từ |
| 4469 | 品牌授权 – pǐn pái shòu quán – Brand authorization – Ủy quyền thương hiệu |
| 4470 | 代理协议 – dài lǐ xié yì – Agency agreement – Thỏa thuận đại lý |
| 4471 | 货物说明书 – huò wù shuō míng shū – Goods manual – Tài liệu hướng dẫn hàng hóa |
| 4472 | 检验合格证 – jiǎn yàn hé gé zhèng – Inspection certificate – Giấy chứng nhận kiểm định |
| 4473 | 质检报告 – zhì jiǎn bào gào – Quality report – Báo cáo kiểm tra chất lượng |
| 4474 | 包装方式 – bāo zhuāng fāng shì – Packaging method – Phương thức đóng gói |
| 4475 | 包装尺寸 – bāo zhuāng chǐ cùn – Package size – Kích thước bao bì |
| 4476 | 毛重 – máo zhòng – Gross weight – Trọng lượng tổng |
| 4477 | 净重 – jìng zhòng – Net weight – Trọng lượng tịnh |
| 4478 | 体积 – tǐ jī – Volume – Thể tích |
| 4479 | 装箱单号 – zhuāng xiāng dān hào – Packing list number – Mã số danh sách đóng hàng |
| 4480 | 数量差异 – shù liàng chā yì – Quantity discrepancy – Chênh lệch số lượng |
| 4481 | 安检 – ān jiǎn – Security inspection – Kiểm tra an ninh |
| 4482 | 产地证 – chǎn dì zhèng – Certificate of origin – Giấy chứng nhận xuất xứ |
| 4483 | 燃油附加费 – rán yóu fù jiā fèi – Fuel surcharge – Phụ phí nhiên liệu |
| 4484 | 环保要求 – huán bǎo yāo qiú – Environmental requirement – Yêu cầu về môi trường |
| 4485 | 外贸公司 – wài mào gōng sī – Foreign trade company – Công ty ngoại thương |
| 4486 | 采购部 – cǎi gòu bù – Purchasing department – Bộ phận mua hàng |
| 4487 | 海关登记 – hǎi guān dēng jì – Customs registration – Đăng ký hải quan |
| 4488 | 报检单 – bào jiǎn dān – Inspection application form – Tờ khai kiểm tra |
| 4489 | 检验检疫 – jiǎn yàn jiǎn yì – Inspection and quarantine – Kiểm dịch và kiểm tra |
| 4490 | 单证 – dān zhèng – Shipping documents – Chứng từ vận chuyển |
| 4491 | 装运 – zhuāng yùn – Shipment – Giao hàng |
| 4492 | 货代公司 – huò dài gōng sī – Freight forwarding company – Công ty giao nhận |
| 4493 | 原装进口 – yuán zhuāng jìn kǒu – Original imported – Nhập khẩu nguyên chiếc |
| 4494 | 拆箱 – chāi xiāng – Unpacking – Dỡ kiện hàng |
| 4495 | 报损 – bào sǔn – Report damage – Báo cáo tổn thất |
| 4496 | 许可证制度 – xǔ kě zhèng zhì dù – Licensing system – Chế độ giấy phép |
| 4497 | 通关申报 – tōng guān shēn bào – Customs declaration – Khai báo hải quan |
| 4498 | 外汇监管 – wài huì jiān guǎn – Foreign exchange control – Kiểm soát ngoại hối |
| 4499 | 缺陷产品 – quē xiàn chǎn pǐn – Defective product – Sản phẩm lỗi |
| 4500 | 滞港费 – zhì gǎng fèi – Demurrage fee – Phí lưu cảng |
| 4501 | 滞箱费 – zhì xiāng fèi – Container detention – Phí lưu container |
| 4502 | 二次报关 – èr cì bào guān – Secondary customs declaration – Khai báo hải quan lần hai |
| 4503 | 关税税率 – guān shuì shuì lǜ – Tariff rate – Mức thuế suất |
| 4504 | 附加税 – fù jiā shuì – Additional tax – Thuế phụ thu |
| 4505 | 预审单证 – yù shěn dān zhèng – Pre-check documents – Kiểm tra chứng từ trước |
| 4506 | 分批交货 – fēn pī jiāo huò – Partial delivery – Giao hàng từng đợt |
| 4507 | 商品备案 – shāng pǐn bèi àn – Product filing – Đăng ký sản phẩm |
| 4508 | 统一编号 – tǒng yī biān hào – Unified code – Mã số thống nhất |
| 4509 | 企业信用 – qǐ yè xìn yòng – Enterprise credit – Tín dụng doanh nghiệp |
| 4510 | 进口限制清单 – jìn kǒu xiàn zhì qīng dān – Import restriction list – Danh mục hàng nhập khẩu bị hạn chế |
| 4511 | 原产地标记 – yuán chǎn dì biāo jì – Origin marking – Nhãn xuất xứ |
| 4512 | 运输延误 – yùn shū yán wù – Transport delay – Trì hoãn vận chuyển |
| 4513 | 出口国检验 – chū kǒu guó jiǎn yàn – Export country inspection – Kiểm tra từ nước xuất khẩu |
| 4514 | 进口登记号 – jìn kǒu dēng jì hào – Import registration number – Mã đăng ký nhập khẩu |
| 4515 | 进口操作规程 – jìn kǒu cāo zuò guī chéng – Import procedure manual – Quy trình thao tác nhập khẩu |
| 4516 | 进口通道 – jìn kǒu tōng dào – Import channel – Kênh nhập khẩu |
| 4517 | 货物类别 – huò wù lèi bié – Category of goods – Loại hàng hóa |
| 4518 | 商品代码 – shāng pǐn dài mǎ – Commodity code – Mã hàng hóa |
| 4519 | 原始单据 – yuán shǐ dān jù – Original documents – Chứng từ gốc |
| 4520 | 提单背书 – tí dān bèi shū – Endorsement of bill of lading – Ký hậu vận đơn |
| 4521 | 自动化申报 – zì dòng huà shēn bào – Automated declaration – Khai báo tự động |
| 4522 | 风险预警 – fēng xiǎn yù jǐng – Risk alert – Cảnh báo rủi ro |
| 4523 | 境外采购 – jìng wài cǎi gòu – Overseas procurement – Mua hàng ở nước ngoài |
| 4524 | 保函 – bǎo hán – Guarantee letter – Thư bảo lãnh |
| 4525 | 延迟交货 – yán chí jiāo huò – Late delivery – Giao hàng chậm |
| 4526 | 税号 – shuì hào – HS code – Mã số thuế (HS) |
| 4527 | 原产地标准 – yuán chǎn dì biāo zhǔn – Rules of origin – Quy tắc xuất xứ |
| 4528 | 重量差异 – zhòng liàng chā yì – Weight discrepancy – Chênh lệch trọng lượng |
| 4529 | 数量短缺 – shù liàng duǎn quē – Short shipment – Thiếu hàng |
| 4530 | 进出口平衡 – jìn chū kǒu píng héng – Import-export balance – Cán cân xuất nhập khẩu |
| 4531 | 可追溯性 – kě zhuī sù xìng – Traceability – Khả năng truy xuất nguồn gốc |
| 4532 | 仓储管理 – cāng chǔ guǎn lǐ – Warehousing management – Quản lý kho bãi |
| 4533 | 商业模式 – shāng yè mó shì – Business model – Mô hình kinh doanh |
| 4534 | 进口许可证编号 – jìn kǒu xǔ kě zhèng biān hào – Import license number – Mã số giấy phép nhập khẩu |
| 4535 | 欠单 – qiàn dān – Outstanding bill – Hóa đơn còn nợ |
| 4536 | 跨国采购 – kuà guó cǎi gòu – Cross-border purchasing – Mua hàng xuyên quốc gia |
| 4537 | 贸易中介 – mào yì zhōng jiè – Trade intermediary – Trung gian thương mại |
| 4538 | 进口报关行 – jìn kǒu bào guān háng – Import customs broker – Đại lý khai báo hải quan nhập khẩu |
| 4539 | 自贸协定 – zì mào xié dìng – Free Trade Agreement (FTA) – Hiệp định thương mại tự do |
| 4540 | 装船通知 – zhuāng chuán tōng zhī – Shipping notice – Thông báo xếp hàng lên tàu |
| 4541 | 成本加运费 – chéng běn jiā yùn fèi – Cost and Freight (CFR) – Giá thành cộng cước |
| 4542 | 到岸价 – dào àn jià – Cost, Insurance and Freight (CIF) – Giá giao hàng tại cảng đến |
| 4543 | 离岸价 – lí àn jià – Free on Board (FOB) – Giá giao hàng lên tàu |
| 4544 | 配额制度 – pèi é zhì dù – Quota system – Chế độ hạn ngạch |
| 4545 | 成品进口 – chéng pǐn jìn kǒu – Finished goods import – Nhập khẩu hàng thành phẩm |
| 4546 | 非自动许可证 – fēi zì dòng xǔ kě zhèng – Non-automatic license – Giấy phép nhập khẩu không tự động |
| 4547 | 关税减免 – guān shuì jiǎn miǎn – Tariff reduction – Giảm thuế |
| 4548 | 配套文件 – pèi tào wén jiàn – Supporting documents – Tài liệu kèm theo |
| 4549 | 价格申报 – jià gé shēn bào – Price declaration – Khai báo giá |
| 4550 | 报检单 – bào jiǎn dān – Inspection declaration form – Tờ khai kiểm dịch |
| 4551 | 特许进口 – tè xǔ jìn kǒu – Licensed import – Nhập khẩu theo giấy phép đặc biệt |
| 4552 | 配额分配 – pèi é fēn pèi – Quota allocation – Phân bổ hạn ngạch |
| 4553 | 进口大宗商品 – jìn kǒu dà zōng shāng pǐn – Bulk commodity import – Nhập khẩu hàng hóa số lượng lớn |
| 4554 | 仓库转运 – cāng kù zhuǎn yùn – Warehouse transfer – Chuyển kho |
| 4555 | 快速通道 – kuài sù tōng dào – Fast track – Lối đi ưu tiên |
| 4556 | 免税商品 – miǎn shuì shāng pǐn – Duty-free goods – Hàng miễn thuế |
| 4557 | 申报错误 – shēn bào cuò wù – Declaration error – Khai báo sai |
| 4558 | 海关处罚 – hǎi guān chǔ fá – Customs penalty – Xử phạt hải quan |
| 4559 | 逾期申报 – yú qī shēn bào – Late declaration – Khai báo quá hạn |
| 4560 | 税收征管 – shuì shōu zhēng guǎn – Tax collection – Quản lý thu thuế |
| 4561 | 系统对接 – xì tǒng duì jiē – System integration – Kết nối hệ thống |
| 4562 | 再进口 – zài jìn kǒu – Reimport – Tái nhập khẩu |
| 4563 | 海关仲裁 – hǎi guān zhòng cái – Customs arbitration – Trọng tài hải quan |
| 4564 | 核价中心 – hé jià zhōng xīn – Valuation center – Trung tâm định giá |
| 4565 | 海关系统 – hǎi guān xì tǒng – Customs system – Hệ thống hải quan |
| 4566 | 入库单 – rù kù dān – Warehouse entry form – Phiếu nhập kho |
| 4567 | 订舱 – dìng cāng – Booking space – Đặt chỗ vận chuyển |
| 4568 | 通关手续 – tōng guān shǒu xù – Customs formalities – Thủ tục hải quan |
| 4569 | 提货授权书 – tí huò shòu quán shū – Delivery authorization – Giấy ủy quyền nhận hàng |
| 4570 | 货物说明书 – huò wù shuō míng shū – Goods specification – Bản mô tả hàng hóa |
| 4571 | 商品编码 – shāng pǐn biān mǎ – Commodity code – Mã số hàng hóa |
| 4572 | 税号查询 – shuì hào chá xún – HS code inquiry – Tra cứu mã HS |
| 4573 | 滞期费 – zhì qī fèi – Demurrage – Phí lưu bãi quá hạn |
| 4574 | 装卸费用 – zhuāng xiè fèi yòng – Loading and unloading fee – Phí bốc xếp |
| 4575 | 港口操作 – gǎng kǒu cāo zuò – Port operation – Hoạt động tại cảng |
| 4576 | 审核材料 – shěn hé cái liào – Document review – Kiểm tra chứng từ |
| 4577 | 进口权 – jìn kǒu quán – Import right – Quyền nhập khẩu |
| 4578 | 报检流程 – bào jiǎn liú chéng – Inspection process – Quy trình kiểm dịch |
| 4579 | 空运清关 – kōng yùn qīng guān – Air freight clearance – Thông quan hàng không |
| 4580 | 海运清关 – hǎi yùn qīng guān – Sea freight clearance – Thông quan đường biển |
| 4581 | 陆运清关 – lù yùn qīng guān – Land transport clearance – Thông quan đường bộ |
| 4582 | 到岸支付 – dào àn zhī fù – Payment upon arrival – Thanh toán khi hàng đến |
| 4583 | 清关单证 – qīng guān dān zhèng – Clearance documents – Chứng từ thông quan |
| 4584 | 清关公司 – qīng guān gōng sī – Clearance company – Công ty thông quan |
| 4585 | 快速清关 – kuài sù qīng guān – Fast customs clearance – Thông quan nhanh |
| 4586 | 退运 – tuì yùn – Return shipment – Hàng bị trả lại |
| 4587 | 申报单证 – shēn bào dān zhèng – Declaration documents – Tài liệu khai báo |
| 4588 | 限额进口 – xiàn é jìn kǒu – Restricted import – Nhập khẩu có giới hạn |
| 4589 | 特定商品 – tè dìng shāng pǐn – Specific goods – Hàng hóa đặc thù |
| 4590 | 收发货人 – shōu fā huò rén – Consignor and consignee – Người gửi và người nhận hàng |
| 4591 | 自主报关 – zì zhǔ bào guān – Self-declaration – Tự khai báo |
| 4592 | 强制标准 – qiáng zhì biāo zhǔn – Mandatory standard – Tiêu chuẩn bắt buộc |
| 4593 | 预警机制 – yù jǐng jī zhì – Early warning mechanism – Cơ chế cảnh báo sớm |
| 4594 | 技术性贸易壁垒 – jì shù xìng mào yì bì lěi – Technical barrier to trade – Rào cản kỹ thuật |
| 4595 | 安全证书 – ān quán zhèng shū – Safety certificate – Giấy chứng nhận an toàn |
| 4596 | 材料合规 – cái liào hé guī – Material compliance – Tuân thủ vật liệu |
| 4597 | 危险品进口 – wēi xiǎn pǐn jìn kǒu – Dangerous goods import – Nhập khẩu hàng nguy hiểm |
| 4598 | 不合格通报 – bù hé gé tōng bào – Non-compliance notification – Thông báo không đạt |
| 4599 | 快件通关 – kuài jiàn tōng guān – Express clearance – Thông quan hàng nhanh |
| 4600 | 展览品进口 – zhǎn lǎn pǐn jìn kǒu – Exhibition goods import – Nhập khẩu hàng trưng bày |
| 4601 | 随货单证 – suí huò dān zhèng – Accompanying documents – Chứng từ đi kèm hàng |
| 4602 | 实地查验 – shí dì chá yàn – On-site inspection – Kiểm tra thực địa |
| 4603 | 法规遵守 – fǎ guī zūn shǒu – Regulatory compliance – Tuân thủ pháp luật |
| 4604 | 报关系统 – bào guān xì tǒng – Declaration system – Hệ thống khai báo |
| 4605 | 进口审价 – jìn kǒu shěn jià – Import valuation – Định giá nhập khẩu |
| 4606 | 海关担保 – hǎi guān dān bǎo – Customs guarantee – Bảo lãnh hải quan |
| 4607 | 入境手续 – rù jìng shǒu xù – Entry procedures – Thủ tục nhập cảnh |
| 4608 | 货物控制 – huò wù kòng zhì – Cargo control – Kiểm soát hàng hóa |
| 4609 | 技术要求 – jì shù yāo qiú – Technical requirement – Yêu cầu kỹ thuật |
| 4610 | 卫生标准 – wèi shēng biāo zhǔn – Sanitary standard – Tiêu chuẩn vệ sinh |
| 4611 | 绿色通道 – lǜ sè tōng dào – Green channel – Luồng xanh thông quan |
| 4612 | 自动清关 – zì dòng qīng guān – Automated clearance – Thông quan tự động |
| 4613 | 文件审核 – wén jiàn shěn hé – Document review – Kiểm tra hồ sơ |
| 4614 | 双边协议 – shuāng biān xié yì – Bilateral agreement – Thỏa thuận song phương |
| 4615 | 多边协议 – duō biān xié yì – Multilateral agreement – Thỏa thuận đa phương |
| 4616 | 商检合格 – shāng jiǎn hé gé – Commercial inspection qualified – Kiểm định đạt yêu cầu |
| 4617 | 政策解读 – zhèng cè jiě dú – Policy interpretation – Giải thích chính sách |
| 4618 | 涉税问题 – shè shuì wèn tí – Tax-related issue – Vấn đề liên quan thuế |
| 4619 | 信息申报 – xìn xī shēn bào – Information declaration – Khai báo thông tin |
| 4620 | 进口产品 – jìn kǒu chǎn pǐn – Imported goods – Hàng hóa nhập khẩu |
| 4621 | 进出口关税 – jìn chū kǒu guān shuì – Import and export tariffs – Thuế nhập khẩu và xuất khẩu |
| 4622 | 报关文件 – bào guān wén jiàn – Customs declaration documents – Hồ sơ khai báo hải quan |
| 4623 | 商品编码 – shāng pǐn biāo mǎ – Product code – Mã sản phẩm |
| 4624 | 进出口业务 – jìn chū kǒu yè wù – Import and export business – Doanh nghiệp xuất nhập khẩu |
| 4625 | 海关处理 – hǎi guān chǔ lǐ – Customs handling – Xử lý hải quan |
| 4626 | 限制进口 – xiàn zhì jìn kǒu – Restricted import – Nhập khẩu hạn chế |
| 4627 | 进出口证书 – jìn chū kǒu zhèng shū – Import and export certificate – Giấy chứng nhận xuất nhập khẩu |
| 4628 | 增值税退税 – zēng zhí shuì tuì shuì – VAT refund – Hoàn thuế VAT |
| 4629 | 货物转口 – huò wù zhuǎn kǒu – Goods transshipment – Chuyển khẩu hàng hóa |
| 4630 | 进口商品关税 – jìn kǒu shāng pǐn guān shuì – Import goods tariff – Thuế đối với hàng hóa nhập khẩu |
| 4631 | 进口要求 – jìn kǒu yāo qiú – Import requirement – Yêu cầu nhập khẩu |
| 4632 | 海关评估 – hǎi guān píng gū – Customs assessment – Đánh giá hải quan |
| 4633 | 关税分类 – guān shuì fēn lèi – Tariff classification – Phân loại thuế quan |
| 4634 | 进口限额 – jìn kǒu xiàn é – Import limit – Hạn mức nhập khẩu |
| 4635 | 特许进出口 – tè xǔ jìn chū kǒu – Authorized import-export – Xuất nhập khẩu được cấp phép |
| 4636 | 强制性标志 – qiáng zhì xìng biāo zhì – Mandatory label – Nhãn bắt buộc |
| 4637 | 进出口审批 – jìn chū kǒu shěn pī – Import-export approval – Phê duyệt xuất nhập khẩu |
| 4638 | 进口货物鉴定 – jìn kǒu huò wù jiàn dìng – Import goods inspection – Kiểm định hàng hóa nhập khẩu |
| 4639 | 实验室检测 – shí yàn shì jiǎn cè – Laboratory testing – Kiểm tra trong phòng thí nghiệm |
| 4640 | 增值税政策 – zēng zhí shuì zhèng cè – VAT policy – Chính sách thuế giá trị gia tăng |
| 4641 | 货物运输 – huò wù yùn shū – Goods transportation – Vận chuyển hàng hóa |
| 4642 | 清关手续 – qīng guān shǒu xù – Customs clearance procedure – Thủ tục thông quan |
| 4643 | 海关法规 – hǎi guān fǎ guī – Customs regulations – Quy định hải quan |
| 4644 | 产品检验 – chǎn pǐn jiǎn yàn – Product inspection – Kiểm tra sản phẩm |
| 4645 | 产品出口 – chǎn pǐn chū kǒu – Product export – Xuất khẩu sản phẩm |
| 4646 | 进出口代理 – jìn chū kǒu dài lǐ – Import-export agency – Đại lý xuất nhập khẩu |
| 4647 | 跨境物流 – kuà jìng wù liú – Cross-border logistics – Logistics xuyên biên giới |
| 4648 | 进口产品申报 – jìn kǒu chǎn pǐn shēn bào – Import product declaration – Khai báo sản phẩm nhập khẩu |
| 4649 | 进出口合同 – jìn chū kǒu hé tóng – Import-export contract – Hợp đồng xuất nhập khẩu |
| 4650 | 国际贸易 – guó jì mào yì – International trade – Thương mại quốc tế |
| 4651 | 信用证 – xìn yòng zhèng – Letter of credit (L/C) – Thư tín dụng |
| 4652 | 进口报关 – jìn kǒu bào guān – Import declaration – Khai báo nhập khẩu |
| 4653 | 海运费 – hǎi yùn fèi – Ocean freight – Phí vận chuyển biển |
| 4654 | 进口环节 – jìn kǒu huán jié – Import links – Các khâu nhập khẩu |
| 4655 | 货物收货 – huò wù shōu huò – Goods receipt – Nhận hàng hóa |
| 4656 | 进口手续费 – jìn kǒu shǒu xù fèi – Import handling fee – Phí xử lý nhập khẩu |
| 4657 | 海关代理商 – hǎi guān dài lǐ shāng – Customs agent – Đại lý hải quan |
| 4658 | 自由贸易区 – zì yóu mào yì qū – Free trade zone (FTZ) – Khu vực thương mại tự do |
| 4659 | 出口退税政策 – chū kǒu tuì shuì zhèng cè – Export rebate policy – Chính sách hoàn thuế xuất khẩu |
| 4660 | 进口商品价格 – jìn kǒu shāng pǐn jià gé – Price of imported goods – Giá hàng hóa nhập khẩu |
| 4661 | 商品退换 – shāng pǐn tuì huàn – Goods return and exchange – Đổi trả hàng hóa |
| 4662 | 货物运输保险 – huò wù yùn shū bǎo xiǎn – Cargo transportation insurance – Bảo hiểm vận chuyển hàng hóa |
| 4663 | 港口装运 – gǎng kǒu zhuāng yùn – Port loading – Xếp hàng tại cảng |
| 4664 | 品质保证 – pǐn zhì bǎo zhèng – Quality assurance – Đảm bảo chất lượng |
| 4665 | 外贸合同 – wài mào hé tóng – Foreign trade contract – Hợp đồng ngoại thương |
| 4666 | 报关手续 – bào guān shǒu xù – Customs declaration procedure – Thủ tục khai báo hải quan |
| 4667 | 跨境结算 – kuà jìng jié suàn – Cross-border settlement – Thanh toán xuyên biên giới |
| 4668 | 物流中心 – wù liú zhōng xīn – Logistics center – Trung tâm logistics |
| 4669 | 信用保险 – xìn yòng bǎo xiǎn – Credit insurance – Bảo hiểm tín dụng |
| 4670 | 商品规格 – shāng pǐn guī gé – Product specifications – Quy cách hàng hóa |
| 4671 | 商检合格证 – shāng jiǎn hé gé zhèng – Inspection certificate – Giấy chứng nhận kiểm định |
| 4672 | 货物发运 – huò wù fā yùn – Cargo dispatch – Gửi hàng hóa |
| 4673 | 国际贸易术语 – guó jì mào yì shù yǔ – Incoterms – Điều khoản thương mại quốc tế |
| 4674 | 收款方式 – shōu kuǎn fāng shì – Payment method – Phương thức thanh toán |
| 4675 | 出口控制清单 – chū kǒu kòng zhì qīng dān – Export control list – Danh mục hàng hóa kiểm soát xuất khẩu |
| 4676 | 成品出口 – chéng pǐn chū kǒu – Finished goods export – Xuất khẩu thành phẩm |
| 4677 | 航空运输 – háng kōng yùn shū – Air transport – Vận chuyển đường hàng không |
| 4678 | 出口统计 – chū kǒu tǒng jì – Export statistics – Thống kê xuất khẩu |
| 4679 | 货物编号 – huò wù biān hào – Cargo number – Mã số hàng hóa |
| 4680 | 最惠国待遇 – zuì huì guó dài yù – Most-favored nation treatment – Quy chế tối huệ quốc |
| 4681 | 代理报关 – dài lǐ bào guān – Customs clearance agent – Đại lý khai báo hải quan |
| 4682 | 出口备货 – chū kǒu bèi huò – Export preparation – Chuẩn bị hàng xuất khẩu |
| 4683 | 议付单据 – yì fù dān jù – Negotiable documents – Chứng từ thanh toán |
| 4684 | 出口许可证制度 – chū kǒu xǔ kě zhèng zhì dù – Export licensing system – Chế độ cấp phép xuất khẩu |
| 4685 | 交货期 – jiāo huò qī – Delivery time – Thời hạn giao hàng |
| 4686 | 押汇 – yā huì – Documentary credit negotiation – Chiết khấu chứng từ |
| 4687 | 国际运输 – guó jì yùn shū – International transport – Vận tải quốc tế |
| 4688 | 装运港 – zhuāng yùn gǎng – Port of loading – Cảng bốc hàng |
| 4689 | 税则 – shuì zé – Tariff – Biểu thuế |
| 4690 | 协议价格 – xié yì jià gé – Agreed price – Giá đã thỏa thuận |
| 4691 | 海关审价 – hǎi guān shěn jià – Customs valuation – Định giá hải quan |
| 4692 | 装船通知 – zhuāng chuán tōng zhī – Shipping advice – Thông báo xếp hàng |
| 4693 | 落地签收 – luò dì qiān shōu – Proof of delivery – Biên nhận giao hàng |
| 4694 | 国际货运代理 – guó jì huò yùn dài lǐ – International freight forwarder – Đại lý vận tải quốc tế |
| 4695 | 出口控制政策 – chū kǒu kòng zhì zhèng cè – Export control policy – Chính sách kiểm soát xuất khẩu |
| 4696 | 合规检查 – hé guī jiǎn chá – Compliance inspection – Kiểm tra tuân thủ |
| 4697 | 核心产品 – hé xīn chǎn pǐn – Core product – Sản phẩm chủ lực |
| 4698 | 单边关税 – dān biān guān shuì – Unilateral tariff – Thuế đơn phương |
| 4699 | 含税价格 – hán shuì jià gé – Tax-included price – Giá đã bao gồm thuế |
| 4700 | 不含税价格 – bù hán shuì jià gé – Tax-exclusive price – Giá chưa bao gồm thuế |
| 4701 | 收款人 – shōu kuǎn rén – Beneficiary – Người thụ hưởng |
| 4702 | 付款人 – fù kuǎn rén – Payer – Người thanh toán |
| 4703 | 发票抬头 – fā piào tái tóu – Invoice title – Tên đơn vị trên hóa đơn |
| 4704 | 装运单据 – zhuāng yùn dān jù – Shipping documents – Chứng từ vận chuyển |
| 4705 | 陆运单据 – lù yùn dān jù – Land transport document – Chứng từ vận tải đường bộ |
| 4706 | 贸易条件 – mào yì tiáo jiàn – Terms of trade – Điều kiện thương mại |
| 4707 | 本地市场 – běn dì shì chǎng – Local market – Thị trường nội địa |
| 4708 | 出口导向 – chū kǒu dǎo xiàng – Export-oriented – Hướng tới xuất khẩu |
| 4709 | 配额制度 – pèi é zhì dù – Quota system – Hệ thống hạn ngạch |
| 4710 | 出口退税率 – chū kǒu tuì shuì lǜ – Export tax rebate rate – Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu |
| 4711 | 外汇储备 – wài huì chǔ bèi – Foreign exchange reserve – Dự trữ ngoại hối |
| 4712 | 电子报关 – diàn zǐ bào guān – Electronic customs declaration – Khai hải quan điện tử |
| 4713 | 检验检疫 – jiǎn yàn jiǎn yì – Inspection and quarantine – Kiểm tra và kiểm dịch |
| 4714 | 尾款 – wěi kuǎn – Final payment – Khoản thanh toán cuối |
| 4715 | 报盘 – bào pán – Offer – Báo giá |
| 4716 | 还盘 – huán pán – Counter-offer – Phản hồi báo giá |
| 4717 | 接受订单 – jiē shòu dìng dān – Accept order – Chấp nhận đơn hàng |
| 4718 | 订单取消 – dìng dān qǔ xiāo – Order cancellation – Hủy đơn hàng |
| 4719 | 合同修改 – hé tóng xiū gǎi – Contract modification – Sửa đổi hợp đồng |
| 4720 | 延迟交货 – yán chí jiāo huò – Delayed delivery – Giao hàng chậm |
| 4721 | 提前交货 – tí qián jiāo huò – Early delivery – Giao hàng sớm |
| 4722 | 全部交货 – quán bù jiāo huò – Full delivery – Giao hàng đầy đủ |
| 4723 | 冷藏货物 – lěng cáng huò wù – Refrigerated goods – Hàng hóa cần làm lạnh |
| 4724 | 装货 – zhuāng huò – Loading – Xếp hàng |
| 4725 | 快递 – kuài dì – Express delivery – Giao hàng nhanh |
| 4726 | 物流 – wù liú – Logistics – Logistics / hậu cần |
| 4727 | 分销 – fēn xiāo – Distribution – Phân phối |
| 4728 | 运输路线 – yùn shū lù xiàn – Transport route – Tuyến vận chuyển |
| 4729 | 国际快递 – guó jì kuài dì – International express – Chuyển phát nhanh quốc tế |
| 4730 | 国际包裹 – guó jì bāo guǒ – International parcel – Bưu kiện quốc tế |
| 4731 | 到岸价 – dào àn jià – CIF price – Giá CIF (giá đến cảng) |
| 4732 | 离岸价 – lí àn jià – FOB price – Giá FOB (giá rời cảng) |
| 4733 | 最低订购量 – zuì dī dìng gòu liàng – Minimum order quantity – Số lượng đặt hàng tối thiểu |
| 4734 | 佣金 – yòng jīn – Commission – Hoa hồng |
| 4735 | 结汇 – jié huì – Foreign exchange settlement – Kết toán ngoại hối |
| 4736 | 垫付 – diàn fù – Advance payment – Ứng trước |
| 4737 | 信用证条款 – xìn yòng zhèng tiáo kuǎn – L/C terms – Điều khoản L/C |
| 4738 | 现汇 – xiàn huì – Spot remittance – Ngoại tệ giao ngay |
| 4739 | 远期汇款 – yuǎn qī huì kuǎn – Forward remittance – Ngoại tệ giao sau |
| 4740 | 电子发票 – diàn zǐ fā piào – E-invoice – Hóa đơn điện tử |
| 4741 | 知识产权 – zhī shí chǎn quán – Intellectual property – Quyền sở hữu trí tuệ |
| 4742 | 商标注册 – shāng biāo zhù cè – Trademark registration – Đăng ký nhãn hiệu |
| 4743 | 区域经济合作 – qū yù jīng jì hé zuò – Regional economic cooperation – Hợp tác kinh tế khu vực |
| 4744 | 报关 – bào guān – Customs declaration – Khai báo hải quan |
| 4745 | 报检 – bào jiǎn – Inspection declaration – Khai báo kiểm tra |
| 4746 | 贸易便利化 – mào yì biàn lì huà – Trade facilitation – Thuận lợi hóa thương mại |
| 4747 | 出口导向型 – chū kǒu dǎo xiàng xíng – Export-oriented – Hướng về xuất khẩu |
| 4748 | 外贸依存度 – wài mào yī cún dù – Foreign trade dependence – Mức độ phụ thuộc ngoại thương |
| 4749 | 利润空间 – lì rùn kōng jiān – Profit margin – Biên lợi nhuận |
| 4750 | 成本加成 – chéng běn jiā chéng – Cost-plus pricing – Định giá cộng thêm chi phí |
| 4751 | 价值链 – jià zhí liàn – Value chain – Chuỗi giá trị |
| 4752 | 外包 – wài bāo – Outsourcing – Thuê ngoài |
| 4753 | 代工 – dài gōng – OEM (Original Equipment Manufacturer) – Gia công |
| 4754 | 品牌授权 – pǐn pái shòu quán – Brand licensing – Nhượng quyền thương hiệu |
| 4755 | 独家代理 – dú jiā dài lǐ – Exclusive agency – Đại lý độc quyền |
| 4756 | 经销权 – jīng xiāo quán – Distribution rights – Quyền phân phối |
| 4757 | 线上销售 – xiàn shàng xiāo shòu – Online sales – Bán hàng trực tuyến |
| 4758 | 线下销售 – xiàn xià xiāo shòu – Offline sales – Bán hàng truyền thống |
| 4759 | 渠道成本 – qú dào chéng běn – Channel cost – Chi phí kênh phân phối |
| 4760 | 交货方式 – jiāo huò fāng shì – Delivery method – Phương thức giao hàng |
| 4761 | 客户满意度 – kè hù mǎn yì dù – Customer satisfaction – Mức độ hài lòng của khách hàng |
| 4762 | 竞争对手 – jìng zhēng duì shǒu – Competitor – Đối thủ cạnh tranh |
| 4763 | 品牌定位 – pǐn pái dìng wèi – Brand positioning – Định vị thương hiệu |
| 4764 | 市场趋势 – shì chǎng qū shì – Market trend – Xu hướng thị trường |
| 4765 | 商检证书 – shāng jiǎn zhèng shū – Inspection certificate – Giấy chứng nhận kiểm dịch |
| 4766 | 型式发票 – xíng shì fā piào – Proforma invoice – Hóa đơn chiếu lệ |
| 4767 | 货运单据 – huò yùn dān jù – Shipping documents – Chứng từ vận chuyển |
| 4768 | 船期 – chuán qī – Shipping schedule – Lịch tàu |
| 4769 | 装运日期 – zhuāng yùn rì qī – Shipment date – Ngày giao hàng |
| 4770 | 投保 – tóu bǎo – To insure – Mua bảo hiểm |
| 4771 | 理赔 – lǐ péi – Insurance settlement – Giải quyết bồi thường |
| 4772 | 查验 – chá yàn – Inspection/examination – Kiểm tra hàng hóa |
| 4773 | 缴税 – jiǎo shuì – Tax payment – Nộp thuế |
| 4774 | 海关编码 – hǎi guān biān mǎ – HS code – Mã HS |
| 4775 | 贸易救济 – mào yì jiù jì – Trade remedies – Biện pháp phòng vệ thương mại |
| 4776 | 保障措施 – bǎo zhàng cuò shī – Safeguard measures – Biện pháp tự vệ |
| 4777 | 最低限价 – zuì dī xiàn jià – Minimum price – Giá tối thiểu |
| 4778 | 报关代理 – bào guān dài lǐ – Customs broker – Đại lý hải quan |
| 4779 | 物流代理 – wù liú dài lǐ – Freight forwarder – Đại lý vận tải |
| 4780 | 集装箱运输 – jí zhuāng xiāng yùn shū – Container transport – Vận chuyển container |
| 4781 | 卸货 – xiè huò – Unload – Dỡ hàng |
| 4782 | 装货 – zhuāng huò – Load cargo – Xếp hàng |
| 4783 | 中转 – zhōng zhuǎn – Transit – Trung chuyển |
| 4784 | 仓储 – cāng chǔ – Warehousing – Lưu kho |
| 4785 | 手工报关 – shǒu gōng bào guān – Manual customs declaration – Khai báo hải quan thủ công |
| 4786 | 合规 – hé guī – Compliance – Tuân thủ |
| 4787 | 不合格 – bù hé gé – Non-conforming – Không đạt yêu cầu |
| 4788 | 强制性标准 – qiáng zhì xìng biāo zhǔn – Mandatory standards – Tiêu chuẩn bắt buộc |
| 4789 | 技术壁垒 – jì shù bì lěi – Technical barriers – Rào cản kỹ thuật |
| 4790 | FOB – f.o.b.(船上交货)– Free on board – Giao hàng lên tàu |
| 4791 | CIF – c.i.f.(成本加保险加运费)– Cost, insurance, and freight – Giá thành + bảo hiểm + cước |
| 4792 | EXW – chǎng nèi jiāo huò – Ex works – Giao hàng tại xưởng |
| 4793 | DDP – jiǎo shuì hòu jiāo huò – Delivered duty paid – Giao hàng đã nộp thuế |
| 4794 | L/C – xìn yòng zhèng – Letter of credit – Thư tín dụng |
| 4795 | T/T – huì diàn – Telegraphic transfer – Chuyển khoản điện tử |
| 4796 | D/P – jiàn duì zhī fù – Documents against payment – Nhờ thu trả tiền ngay |
| 4797 | D/A – jiàn duì zhī huò – Documents against acceptance – Nhờ thu trả chậm |
| 4798 | 开证行 – kāi zhèng háng – Issuing bank – Ngân hàng phát hành L/C |
| 4799 | 单据一致 – dān jù yī zhì – Document consistency – Tài liệu nhất quán |
| 4800 | 单据不符 – dān jù bù fú – Discrepancy – Chênh lệch chứng từ |
| 4801 | 拒付 – jù fù – Refuse to pay – Từ chối thanh toán |
| 4802 | 议付 – yì fù – Negotiation – Thương lượng thanh toán |
| 4803 | 出单行 – chū dān háng – Presenting bank – Ngân hàng xuất trình chứng từ |
| 4804 | 押汇利率 – yā huì lì lǜ – Discount rate – Lãi suất chiết khấu |
| 4805 | 赊账 – shē zhàng – Credit – Mua chịu |
| 4806 | 垫付 – diàn fù – Advance payment – Tạm ứng |
| 4807 | 追款 – zhuī kuǎn – Payment chase – Đòi nợ |
| 4808 | 信用风险 – xìn yòng fēng xiǎn – Credit risk – Rủi ro tín dụng |
| 4809 | 购汇 – gòu huì – Purchase foreign exchange – Mua ngoại tệ |
| 4810 | 支票 – zhī piào – Check – Séc |
| 4811 | 远期汇票 – yuǎn qī huì piào – Usance bill – Hối phiếu kỳ hạn |
| 4812 | 即期汇票 – jí qī huì piào – Sight draft – Hối phiếu trả ngay |
| 4813 | 票据贴现 – piào jù tiē xiàn – Bill discounting – Chiết khấu hối phiếu |
| 4814 | 出口报关单 – chū kǒu bào guān dān – Export declaration – Tờ khai xuất khẩu |
| 4815 | 装运通知 – zhuāng yùn tōng zhī – Shipping advice – Thông báo giao hàng |
| 4816 | 装船日期 – zhuāng chuán rì qī – Shipment date – Ngày xếp hàng |
| 4817 | 提单副本 – tí dān fù běn – Copy of bill of lading – Bản sao vận đơn |
| 4818 | 质量证书 – zhì liàng zhèng shū – Quality certificate – Giấy chứng nhận chất lượng |
| 4819 | 检验证书 – jiǎn yàn zhèng shū – Inspection certificate – Giấy chứng nhận kiểm nghiệm |
| 4820 | 船运保险 – chuán yùn bǎo xiǎn – Marine insurance – Bảo hiểm hàng hải |
| 4821 | 投保人 – tóu bǎo rén – Insured party – Bên được bảo hiểm |
| 4822 | 保险金额 – bǎo xiǎn jīn é – Insurance amount – Số tiền bảo hiểm |
| 4823 | 货物运输 – huò wù yùn shū – Cargo transport – Vận chuyển hàng hóa |
| 4824 | 陆运 – lù yùn – Land transport – Vận tải đường bộ |
| 4825 | 空运 – kōng yùn – Air transport – Vận tải hàng không |
| 4826 | 海运 – hǎi yùn – Sea transport – Vận tải đường biển |
| 4827 | 铁路运输 – tiě lù yùn shū – Rail transport – Vận tải đường sắt |
| 4828 | 集装箱货 – jí zhuāng xiāng huò – Container cargo – Hàng container |
| 4829 | 装货 – zhuāng huò – Load cargo – Bốc hàng |
| 4830 | 储存期限 – chǔ cún qī xiàn – Storage period – Thời hạn lưu trữ |
| 4831 | 搬运费用 – bān yùn fèi yòng – Handling fee – Phí bốc xếp |
| 4832 | 装卸港 – zhuāng xiè gǎng – Loading/unloading port – Cảng bốc/dỡ |
| 4833 | 起运港 – qǐ yùn gǎng – Port of departure – Cảng đi |
| 4834 | 运单号 – yùn dān hào – Tracking number – Số vận đơn |
| 4835 | 到岸价格 – dào àn jià gé – Landed cost – Giá đến cảng |
| 4836 | 含税价 – hán shuì jià – Tax-inclusive price – Giá bao gồm thuế |
| 4837 | 不含税价 – bù hán shuì jià – Tax-exclusive price – Giá chưa thuế |
| 4838 | 优惠价 – yōu huì jià – Preferential price – Giá ưu đãi |
| 4839 | 再出口 – zài chū kǒu – Re-export – Tái xuất |
| 4840 | 信用证结算 – xìn yòng zhèng jié suàn – L/C settlement – Thanh toán qua thư tín dụng |
| 4841 | 托收结算 – tuō shōu jié suàn – Collection settlement – Thanh toán nhờ thu |
| 4842 | 电汇结算 – diàn huì jié suàn – Telegraphic transfer settlement – Thanh toán chuyển khoản điện |
| 4843 | 保兑信用证 – bǎo duì xìn yòng zhèng – Confirmed L/C – Thư tín dụng có bảo lãnh |
| 4844 | 不可撤销信用证 – bù kě chè xiāo xìn yòng zhèng – Irrevocable L/C – Thư tín dụng không thể hủy ngang |
| 4845 | 可转让信用证 – kě zhuǎn ràng xìn yòng zhèng – Transferable L/C – Thư tín dụng có thể chuyển nhượng |
| 4846 | 信用证期限 – xìn yòng zhèng qī xiàn – L/C validity period – Thời hạn hiệu lực thư tín dụng |
| 4847 | 开证申请人 – kāi zhèng shēn qǐng rén – Applicant – Người xin mở thư tín dụng |
| 4848 | 开证行 – kāi zhèng háng – Issuing bank – Ngân hàng phát hành |
| 4849 | 议付信用证 – yì fù xìn yòng zhèng – Negotiable L/C – Thư tín dụng có thể đàm phán |
| 4850 | 单据一致 – dān jù yī zhì – Document compliance – Tài liệu phù hợp |
| 4851 | 拒付 – jù fù – Refusal to pay – Từ chối thanh toán |
| 4852 | 汇票出票人 – huì piào chū piào rén – Drawer of bill – Người phát hành hối phiếu |
| 4853 | 汇票付款人 – huì piào fù kuǎn rén – Drawee – Người trả tiền |
| 4854 | 承兑 – chéng duì – Acceptance – Chấp nhận |
| 4855 | 到期日 – dào qī rì – Maturity date – Ngày đáo hạn |
| 4856 | 折扣 – zhē kòu – Discount – Chiết khấu |
| 4857 | 运费 – yùn fèi – Freight – Cước phí |
| 4858 | 到岸价 – dào àn jià – CIF (Cost, Insurance & Freight) – Giá đến cảng |
| 4859 | 启运地 – qǐ yùn dì – Place of departure – Nơi khởi hành |
| 4860 | 增值税 – zēng zhí shuì – Value Added Tax (VAT) – Thuế giá trị gia tăng |
| 4861 | 报检 – bào jiǎn – Commodity inspection – Khai kiểm |
| 4862 | 商检证 – shāng jiǎn zhèng – Commodity inspection certificate – Giấy chứng nhận kiểm dịch |
| 4863 | 清关费用 – qīng guān fèi yòng – Clearance fee – Phí thông quan |
| 4864 | 承运人 – chéng yùn rén – Carrier – Người chuyên chở |
| 4865 | 货代公司 – huò dài gōng sī – Freight forwarder – Công ty giao nhận vận tải |
| 4866 | 联运 – lián yùn – Multimodal transport – Vận chuyển đa phương thức |
| 4867 | 舱单 – cāng dān – Manifest – Bản khai hàng hóa |
| 4868 | 合同编号 – hé tóng biān hào – Contract number – Mã hợp đồng |
| 4869 | 损坏 – sǔn huài – Damage – Hư hại |
| 4870 | 误船 – wù chuán – Missed shipment – Lỡ chuyến tàu |
| 4871 | 倒签提单 – dǎo qiān tí dān – Ante-dated B/L – Vận đơn ký lùi ngày |
| 4872 | 伪造单据 – wěi zào dān jù – Forged documents – Giả mạo chứng từ |
| 4873 | 双重付款 – shuāng chóng fù kuǎn – Duplicate payment – Thanh toán trùng |
| 4874 | 报关单 – bào guān dān – Customs declaration – Tờ khai hải quan |
| 4875 | 非关税壁垒 – fēi guān shuì bì lěi – Non-tariff barriers – Rào cản phi thuế quan |
| 4876 | 进出口税则 – jìn chū kǒu shuì zé – Customs tariff – Biểu thuế xuất nhập khẩu |
| 4877 | 国际贸易术语 – guó jì mào yì shù yǔ – Incoterms – Các điều kiện thương mại quốc tế |
| 4878 | 索赔程序 – suǒ péi chéng xù – Claim procedure – Quy trình bồi thường |
| 4879 | 海事声明 – hǎi shì shēng míng – Marine statement – Tuyên bố hàng hải |
| 4880 | 装船通知 – zhuāng chuán tōng zhī – Shipping advice – Thông báo giao hàng |
| 4881 | 货运单 – huò yùn dān – Waybill – Vận đơn |
| 4882 | 多式联运单证 – duō shì lián yùn dān zhèng – Multimodal transport document – Chứng từ vận tải đa phương |
| 4883 | 海关编码 – hǎi guān biān mǎ – HS code – Mã số HS |
| 4884 | 税则号列 – shuì zé hào liè – Tariff heading – Mục thuế |
| 4885 | 进料加工 – jìn liào jiā gōng – Processing with supplied materials – Gia công nhập nguyên liệu |
| 4886 | 来料加工 – lái liào jiā gōng – Processing with imported materials – Gia công mang theo nguyên liệu |
| 4887 | 赠品 – zèng pǐn – Free sample – Hàng tặng |
| 4888 | 包装规格 – bāo zhuāng guī gé – Packing specifications – Quy cách đóng gói |
| 4889 | 查验报告 – chá yàn bào gào – Inspection report – Báo cáo kiểm tra |
| 4890 | 放行 – fàng xíng – Customs release – Thông quan |
| 4891 | 内销转出口 – nèi xiāo zhuǎn chū kǒu – Domestic to export – Chuyển tiêu thụ nội địa sang xuất khẩu |
| 4892 | 批量生产 – pī liàng shēng chǎn – Mass production – Sản xuất hàng loạt |
| 4893 | 质量保证 – zhì liàng bǎo zhèng – Quality assurance – Đảm bảo chất lượng |
| 4894 | 质量检验 – zhì liàng jiǎn yàn – Quality inspection – Kiểm tra chất lượng |
| 4895 | 质量标准 – zhì liàng biāo zhǔn – Quality standard – Tiêu chuẩn chất lượng |
| 4896 | 自由贸易协定 – zì yóu mào yì xié dìng – Free trade agreement – Hiệp định thương mại tự do |
| 4897 | 国际付款 – guó jì fù kuǎn – International payment – Thanh toán quốc tế |
| 4898 | 汇率 – huì lǜ – Exchange rate – Tỷ giá |
| 4899 | 银行托收 – yín háng tuō shōu – Bank collection – Thu hộ qua ngân hàng |
| 4900 | 货币管制 – huò bì guǎn zhì – Currency control – Kiểm soát tiền tệ |
| 4901 | 货币兑换 – huò bì duì huàn – Currency exchange – Đổi tiền |
| 4902 | 反补贴 – fǎn bǔ tiē – Countervailing duty – Thuế chống trợ cấp |
| 4903 | 竞争力 – jìng zhēng lì – Competitiveness – Khả năng cạnh tranh |
| 4904 | 外资企业 – wài zī qǐ yè – Foreign-invested enterprise – Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài |
| 4905 | 自营进出口 – zì yíng jìn chū kǒu – Self-operated import and export – Nhập khẩu và xuất khẩu tự túc |
| 4906 | 知识产权 – zhī shi chǎn quán – Intellectual property – Sở hữu trí tuệ |
| 4907 | 专利 – zhuān lì – Patent – Bằng sáng chế |
| 4908 | 商标 – shāng biāo – Trademark – Nhãn hiệu |
| 4909 | 版权 – bǎn quán – Copyright – Quyền tác giả |
| 4910 | 进出口许可证 – jìn chū kǒu xǔ kě zhèng – Import and export permit – Giấy phép nhập khẩu và xuất khẩu |
| 4911 | 运输成本 – yùn shū chéng běn – Transport cost – Chi phí vận chuyển |
| 4912 | 存货 – cún huò – Inventory – Hàng tồn kho |
| 4913 | 进出口贸易 – jìn chū kǒu mào yì – Import and export trade – Thương mại nhập khẩu và xuất khẩu |
| 4914 | 海关税 – hǎi guān shuì – Customs duty – Thuế hải quan |
| 4915 | 进出口税率 – jìn chū kǒu shuì lǜ – Import and export tax rate – Tỷ lệ thuế nhập khẩu và xuất khẩu |
| 4916 | 协议 – xié yì – Agreement – Hiệp định |
| 4917 | 双重征税 – shuāng zhòng zhēng shuì – Double taxation – Đánh thuế kép |
| 4918 | 法规遵守 – fǎ guī zūn shǒu – Regulatory compliance – Tuân thủ quy định |
| 4919 | 出口许可 – chū kǒu xǔ kě – Export license – Giấy phép xuất khẩu |
| 4920 | 外国投资 – wài guó tóu zī – Foreign investment – Đầu tư nước ngoài |
| 4921 | 商品清单 – shāng pǐn qīng dān – Product list – Danh sách sản phẩm |
| 4922 | 外贸代表 – wài mào dài biǎo – Foreign trade representative – Đại diện thương mại quốc tế |
| 4923 | 原材料 – yuán cài liào – Raw materials – Nguyên liệu thô |
| 4924 | 商务费用 – shāng wù fèi yòng – Business expenses – Chi phí kinh doanh |
| 4925 | 货物运输单证 – huò wù yùn shū dān zhèng – Cargo transportation documents – Chứng từ vận chuyển hàng hóa |
| 4926 | 货运代理 – huò yùn dài lǐ – Freight forwarding – Dịch vụ giao nhận hàng hóa |
| 4927 | 零关税 – líng guān shuì – Zero tariff – Thuế suất bằng không |
| 4928 | 进出口权 – jìn chū kǒu quán – Import-export rights – Quyền nhập khẩu và xuất khẩu |
| 4929 | 采购订单 – cǎi gòu dìng dān – Purchase order – Đơn hàng mua |
| 4930 | 贸易信贷 – mào yì xìn dài – Trade credit – Tín dụng thương mại |
| 4931 | 包装标准 – bāo zhuāng biāo zhǔn – Packaging standards – Tiêu chuẩn đóng gói |
| 4932 | 销售渠道 – xiāo shòu qú dào – Sales channels – Kênh phân phối |
| 4933 | 进出口报告 – jìn chū kǒu bào gào – Import-export report – Báo cáo nhập khẩu và xuất khẩu |
| 4934 | 海关监督 – hǎi guān jiān dū – Customs supervision – Giám sát hải quan |
| 4935 | 商务交流 – shāng wù jiāo liú – Business communication – Giao tiếp kinh doanh |
| 4936 | 进出口贸易额 – jìn chū kǒu mào yì é – Import and export trade volume – Khối lượng thương mại nhập khẩu và xuất khẩu |
| 4937 | 货物清关 – huò wù qīng guān – Customs clearance for goods – Thông quan hàng hóa |
| 4938 | 外贸出口 – wài mào chū kǒu – Foreign trade export – Xuất khẩu thương mại quốc tế |
| 4939 | 外贸进口 – wài mào jìn kǒu – Foreign trade import – Nhập khẩu thương mại quốc tế |
| 4940 | 进出口报告 – jìn chū kǒu bào gào – Import-export report – Báo cáo nhập khẩu xuất khẩu |
| 4941 | 出口单证 – chū kǒu dān zhèng – Export documents – Chứng từ xuất khẩu |
| 4942 | 进口单证 – jìn kǒu dān zhèng – Import documents – Chứng từ nhập khẩu |
| 4943 | 货物运输险 – huò wù yùn shū xiǎn – Cargo transportation insurance – Bảo hiểm vận chuyển hàng hóa |
| 4944 | 货运代理公司 – huò yùn dài lǐ gōng sī – Freight forwarding company – Công ty giao nhận vận tải |
| 4945 | 外贸服务 – wài mào fú wù – Foreign trade services – Dịch vụ thương mại quốc tế |
| 4946 | 国际货币基金 – guó jì huò bì jī jīn – International Monetary Fund (IMF) – Quỹ Tiền tệ Quốc tế |
| 4947 | 货物运费 – huò wù yùn fèi – Freight charge – Phí vận chuyển hàng hóa |
| 4948 | 商业信用证 – shāng yè xìn yòng zhèng – Commercial letter of credit – Thư tín dụng thương mại |
| 4949 | 货物转运 – huò wù zhuǎn yùn – Transshipment of goods – Chuyển tải hàng hóa |
| 4950 | 出口补贴 – chū kǒu bǔ tiē – Export subsidy – Trợ cấp xuất khẩu |
| 4951 | 外贸进出口数据 – wài mào jìn chū kǒu shù jù – Foreign trade import-export data – Dữ liệu thương mại quốc tế |
| 4952 | 集装箱运输 – jí zhuāng xiāng yùn shū – Container transportation – Vận chuyển container |
| 4953 | 货物跟踪 – huò wù gēn zōng – Goods tracking – Theo dõi hàng hóa |
| 4954 | 国际航运 – guó jì háng yùn – International shipping – Vận tải quốc tế |
| 4955 | 销售订单 – xiāo shòu dìng dān – Sales order – Đơn bán hàng |
| 4956 | 运输合同 – yùn shū hé tóng – Shipping contract – Hợp đồng vận chuyển |
| 4957 | 装运单据 – zhuāng yùn dān jù – Shipping documents – Chứng từ giao hàng |
| 4958 | 市场研究 – shì chǎng yán jiū – Market research – Nghiên cứu thị trường |
| 4959 | 进出口许可证 – jìn chū kǒu xǔ kě zhèng – Import-export license – Giấy phép nhập khẩu xuất khẩu |
| 4960 | 货币支付 – huò bì zhī fù – Currency payment – Thanh toán bằng tiền tệ |
| 4961 | 运输公司 – yùn shū gōng sī – Shipping company – Công ty vận chuyển |
| 4962 | 协定关税 – xié dìng guān shuì – Agreed tariff – Thuế quan đã thỏa thuận |
| 4963 | 进口退税申请 – jìn kǒu tuì shuì shēn qǐng – Import tax rebate application – Đơn xin hoàn thuế nhập khẩu |
| 4964 | 贸易规则 – mào yì guī zé – Trade regulations – Quy định thương mại |
| 4965 | 市场拓展 – shì chǎng tuò zhǎn – Market expansion – Mở rộng thị trường |
| 4966 | 国际贸易法规 – guó jì mào yì fǎ guī – International trade regulations – Quy định pháp lý thương mại quốc tế |
| 4967 | 贸易合作 – mào yì hé zuò – Trade cooperation – Hợp tác thương mại |
| 4968 | 进出口代理 – jìn chū kǒu dài lǐ – Import-export agency – Đại lý nhập khẩu xuất khẩu |
| 4969 | 货物检疫 – huò wù jiǎn yì – Quarantine inspection – Kiểm dịch hàng hóa |
| 4970 | 采购商 – cǎi gòu shāng – Purchaser – Người mua |
| 4971 | 销售网络 – xiāo shòu wǎng luò – Sales network – Mạng lưới bán hàng |
| 4972 | 外贸出口商 – wài mào chū kǒu shāng – Foreign trade exporter – Nhà xuất khẩu thương mại quốc tế |
| 4973 | 商业谈判 – shāng yè tán pàn – Business negotiation – Đàm phán kinh doanh |
| 4974 | 进出口比例 – jìn chū kǒu bǐ lì – Import-export ratio – Tỷ lệ nhập khẩu xuất khẩu |
| 4975 | 区域贸易协议 – qū yù mào yì xié yì – Regional trade agreement – Thỏa thuận thương mại khu vực |
| 4976 | 限制性贸易 – xiàn zhì xìng mào yì – Restrictive trade – Thương mại hạn chế |
| 4977 | 贸易流通 – mào yì liú tōng – Trade circulation – Lưu thông thương mại |
| 4978 | 定价政策 – dìng jià zhèng cè – Pricing policy – Chính sách giá |
| 4979 | 本地化 – běn dì huà – Localization – Địa phương hóa |
| 4980 | 销售渠道 – xiāo shòu qú dào – Sales channel – Kênh bán hàng |
| 4981 | 全球供应链 – quán qiú gōng yìng liàn – Global supply chain – Chuỗi cung ứng toàn cầu |
| 4982 | 采购成本 – cǎi gòu chéng běn – Procurement cost – Chi phí mua hàng |
| 4983 | 贸易合规 – mào yì hé guī – Trade compliance – Tuân thủ thương mại |
| 4984 | 零关税 – líng guān shuì – Zero tariff – Thuế quan bằng không |
| 4985 | 贸易融资服务 – mào yì róng zī fú wù – Trade finance services – Dịch vụ tài chính thương mại |
| 4986 | 贸易反制 – mào yì fǎn zhì – Trade countermeasures – Biện pháp phản đối thương mại |
| 4987 | 合同履行 – hé tóng lǚ xíng – Contract execution – Thực hiện hợp đồng |
| 4988 | 商业保险 – shāng yè bǎo xiǎn – Commercial insurance – Bảo hiểm thương mại |
| 4989 | 进出口商会 – jìn chū kǒu shāng huì – Import-export association – Hiệp hội xuất nhập khẩu |
| 4990 | 运输路线 – yùn shū lù xiàn – Shipping route – Tuyến đường vận chuyển |
| 4991 | 成本核算 – chéng běn hé suàn – Cost accounting – Kế toán chi phí |
| 4992 | 客户管理 – kè hù guǎn lǐ – Customer management – Quản lý khách hàng |
| 4993 | 贸易保障 – mào yì bǎo zhàng – Trade guarantee – Bảo đảm thương mại |
| 4994 | 多渠道销售 – duō qú dào xiāo shòu – Multi-channel sales – Bán hàng đa kênh |
| 4995 | 进出口支付 – jìn chū kǒu zhī fù – Import-export payment – Thanh toán nhập khẩu xuất khẩu |
| 4996 | 价格波动 – jià gé bō dòng – Price fluctuation – Biến động giá |
| 4997 | 生产成本 – shēng chǎn chéng běn – Production cost – Chi phí sản xuất |
| 4998 | 生产计划 – shēng chǎn jì huà – Production plan – Kế hoạch sản xuất |
| 4999 | 自由贸易协议 – zì yóu mào yì xié yì – Free trade agreement – Hiệp định thương mại tự do |
| 5000 | 国际市场需求 – guó jì shì chǎng xū qiú – Global market demand – Nhu cầu thị trường quốc tế |
| 5001 | 商品定价 – shāng pǐn dìng jià – Product pricing – Định giá sản phẩm |
| 5002 | 本地化生产 – běn dì huà shēng chǎn – Localized production – Sản xuất tại địa phương |
| 5003 | 全球销售 – quán qiú xiāo shòu – Global sales – Bán hàng toàn cầu |
| 5004 | 供应商管理 – gōng yìng shāng guǎn lǐ – Supplier management – Quản lý nhà cung cấp |
| 5005 | 外贸合同 – wài mào hé tóng – Foreign trade contract – Hợp đồng thương mại quốc tế |
| 5006 | 销售渠道 – xiāo shòu qú dào – Sales channels – Kênh bán hàng |
| 5007 | 外贸物流 – wài mào wù liú – Foreign trade logistics – Logistics thương mại quốc tế |
| 5008 | 货运代理商 – huò yùn dài lǐ shāng – Freight forwarder – Đại lý vận chuyển hàng hóa |
| 5009 | 贸易仲裁 – mào yì zhòng cái – Trade arbitration – Trọng tài thương mại |
| 5010 | 贸易风险 – mào yì fēng xiǎn – Trade risk – Rủi ro thương mại |
| 5011 | 市场准入障碍 – shì chǎng zhǔn rù zhàng ài – Market entry barriers – Rào cản gia nhập thị trường |
| 5012 | 进出口商会 – jìn chū kǒu shāng huì – Import-export chamber – Phòng thương mại xuất nhập khẩu |
| 5013 | 市场需求 – shì chǎng xū qiú – Market demand – Nhu cầu thị trường |
| 5014 | 商务合同 – shāng wù hé tóng – Business contract – Hợp đồng kinh doanh |
| 5015 | 外贸谈判 – wài mào tán pàn – Foreign trade negotiation – Đàm phán thương mại quốc tế |
| 5016 | 物流管理 – wù liú guǎn lǐ – Logistics management – Quản lý logistics |
| 5017 | 贸易政策 – mào yì zhèng cè – Trade policy – Chính sách thương mại |
| 5018 | 外贸发展 – wài mào fā zhǎn – Foreign trade development – Phát triển thương mại quốc tế |
| 5019 | 生产线 – shēng chǎn xiàn – Production line – Dây chuyền sản xuất |
| 5020 | 市场竞争力 – shì chǎng jìng zhēng lì – Market competitiveness – Sức cạnh tranh thị trường |
| 5021 | 汇率政策 – huì lǜ zhèng cè – Exchange rate policy – Chính sách tỷ giá |
| 5022 | 外贸投资 – wài mào tóu zī – Foreign trade investment – Đầu tư thương mại quốc tế |
| 5023 | 出口奖励 – chū kǒu jiǎng lì – Export incentive – Khuyến khích xuất khẩu |
| 5024 | 市场调查 – shì chǎng diào chá – Market survey – Khảo sát thị trường |
| 5025 | 出口策略 – chū kǒu cè lüè – Export strategy – Chiến lược xuất khẩu |
| 5026 | 进出口贸易协议 – jìn chū kǒu mào yì xié yì – Import-export trade agreement – Thỏa thuận thương mại xuất nhập khẩu |
| 5027 | 贸易反倾销 – mào yì fǎn qīng xiāo – Anti-dumping in trade – Chống bán phá giá trong thương mại |
| 5028 | 市场定位 – shì chǎng dìng wèi – Market positioning – Định vị thị trường |
| 5029 | 贸易平台 – mào yì píng tái – Trade platform – Nền tảng thương mại |
| 5030 | 贸易协调 – mào yì xié tiáo – Trade coordination – Phối hợp thương mại |
| 5031 | 外贸流程 – wài mào liú chéng – Foreign trade process – Quy trình thương mại quốc tế |
| 5032 | 价格谈判 – jià gé tán pàn – Price negotiation – Đàm phán giá |
| 5033 | 贸易运输 – mào yì yùn shū – Trade transportation – Vận chuyển thương mại |
| 5034 | 货物检验 – huò wù jiǎn yàn – Cargo inspection – Kiểm tra hàng hóa |
| 5035 | 贸易出口 – mào yì chū kǒu – Trade export – Xuất khẩu thương mại |
| 5036 | 进口税收 – jìn kǒu shuì shōu – Import tax – Thuế nhập khẩu |
| 5037 | 贸易优惠 – mào yì yōu huì – Trade preference – Ưu đãi thương mại |
| 5038 | 出口信贷保险 – chū kǒu xìn dài bǎo xiǎn – Export credit insurance – Bảo hiểm tín dụng xuất khẩu |
| 5039 | 物流管理系统 – wù liú guǎn lǐ xì tǒng – Logistics management system – Hệ thống quản lý logistics |
| 5040 | 国际运输 – guó jì yùn shū – International shipping – Vận chuyển quốc tế |
| 5041 | 国际贸易战 – guó jì mào yì zhàn – International trade war – Chiến tranh thương mại quốc tế |
| 5042 | 出口退货 – chū kǒu tuì huò – Export return – Hoàn trả xuất khẩu |
| 5043 | 内销市场 – nèi xiāo shì chǎng – Domestic market – Thị trường nội địa |
| 5044 | 海关报关单 – hǎi guān bào guān dān – Customs declaration form – Tờ khai hải quan |
| 5045 | 出口退货政策 – chū kǒu tuì huò zhèng cè – Export return policy – Chính sách hoàn trả xuất khẩu |
| 5046 | 货物交货 – huò wù jiāo huò – Goods delivery – Giao hàng hóa |
| 5047 | 出口商协会 – chū kǒu shāng xié huì – Exporters association – Hiệp hội xuất khẩu |
| 5048 | 海关放行手续 – hǎi guān fàng xíng shǒu xù – Customs clearance procedure – Thủ tục thông quan hải quan |
| 5049 | 外贸账户 – wài mào zhàng hù – Foreign trade account – Tài khoản thương mại quốc tế |
| 5050 | 贸易信息 – mào yì xìn xī – Trade information – Thông tin thương mại |
| 5051 | 进口配额制度 – jìn kǒu pèi é zhì dù – Import quota system – Hệ thống hạn ngạch nhập khẩu |
| 5052 | 进出口通关 – jìn chū kǒu tōng guān – Import-export customs clearance – Thông quan xuất nhập khẩu |
| 5053 | 运输途径 – yùn shū tú jìng – Transport route – Lộ trình vận chuyển |
| 5054 | 产品采购 – chǎn pǐn cǎi gòu – Product procurement – Mua sắm sản phẩm |
| 5055 | 外贸协议 – wài mào xié yì – Foreign trade agreement – Thỏa thuận thương mại quốc tế |
| 5056 | 进出口操作 – jìn chū kǒu cāo zuò – Import-export operation – Hoạt động xuất nhập khẩu |
| 5057 | 进出口认证 – jìn chū kǒu rèn zhèng – Import-export certification – Chứng nhận xuất nhập khẩu |
| 5058 | 中介机构 – zhōng jiè jī gòu – Intermediary organization – Tổ chức trung gian |
| 5059 | 外汇账户 – wài huì zhàng hù – Foreign exchange account – Tài khoản ngoại hối |
| 5060 | 进出口成本 – jìn chū kǒu chéng běn – Import-export cost – Chi phí xuất nhập khẩu |
| 5061 | 进出口商 – jìn chū kǒu shāng – Import-export trader – Nhà giao dịch xuất nhập khẩu |
| 5062 | 货运代理 – huò yùn dàilǐ – Freight forwarding – Dịch vụ giao nhận vận tải |
| 5063 | 进出口公司注册 – jìn chū kǒu gōng sī zhù cè – Import-export company registration – Đăng ký công ty xuất nhập khẩu |
| 5064 | 国际运输代理 – guó jì yùn shū dàilǐ – International transport agent – Đại lý vận chuyển quốc tế |
| 5065 | 出口退货政策 – chū kǒu tuì huò zhèng cè – Export return policy – Chính sách trả lại xuất khẩu |
| 5066 | 海运保险 – hǎi yùn bǎo xiǎn – Marine insurance – Bảo hiểm vận tải biển |
| 5067 | 自贸区 – zì mào qū – Free trade zone – Khu vực thương mại tự do |
| 5068 | 海关税收 – hǎi guān shuì shōu – Customs duties – Thuế hải quan |
| 5069 | 货物运输合同 – huò wù yùn shū hé tóng – Cargo transport contract – Hợp đồng vận chuyển hàng hóa |
| 5070 | 进出口税收 – jìn chū kǒu shuì shōu – Import-export tax – Thuế xuất nhập khẩu |
| 5071 | 短期信用证 – duǎn qī xìn yòng zhèng – Short-term letter of credit – Thư tín dụng ngắn hạn |
| 5072 | 长期信用证 – cháng qī xìn yòng zhèng – Long-term letter of credit – Thư tín dụng dài hạn |
| 5073 | 信用证条款 – xìn yòng zhèng tiáo kuǎn – Letter of credit terms – Điều khoản thư tín dụng |
| 5074 | 信用证保函 – xìn yòng zhèng bǎo hán – Letter of credit guarantee – Thư bảo lãnh tín dụng |
| 5075 | 装运港 – zhuāng yùn gǎng – Port of shipment – Cảng xuất khẩu |
| 5076 | 全球化 – quán qiú huà – Globalization – Toàn cầu hóa |
| 5077 | 配额制 – pèi è zhì – Quota system – Hệ thống hạn ngạch |
| 5078 | 外贸交易 – wài mào jiāo yì – Foreign trade transaction – Giao dịch thương mại quốc tế |
| 5079 | 通关文件 – tōng guān wén jiàn – Customs documents – Hồ sơ thông quan |
| 5080 | 物流公司 – wù liú gōng sī – Logistics company – Công ty logistics |
| 5081 | 贸易索赔 – mào yì suǒ péi – Trade claim – Khiếu nại thương mại |
| 5082 | 货物保险单 – huò wù bǎo xiǎn dān – Cargo insurance policy – Chính sách bảo hiểm hàng hóa |
| 5083 | 国际贸易争端 – guó jì mào yì zhēng duān – International trade dispute – Tranh chấp thương mại quốc tế |
| 5084 | 国际市场营销 – guó jì shì chǎng yíng xiāo – International marketing – Tiếp thị quốc tế |
| 5085 | 进出口差价 – jìn chū kǒu chā jià – Import-export price difference – Chênh lệch giá xuất nhập khẩu |
| 5086 | 国际货物交易 – guó jì huò wù jiāo yì – International goods trade – Giao dịch hàng hóa quốc tế |
| 5087 | 外贸银行账户 – wài mào yín háng zhàng hù – Foreign trade bank account – Tài khoản ngân hàng thương mại quốc tế |
| 5088 | 海运提单 – hǎi yùn tí dān – Ocean freight bill of lading – Vận đơn vận chuyển biển |
| 5089 | 国际运输公司 – guó jì yùn shū gōng sī – International shipping company – Công ty vận tải quốc tế |
| 5090 | 限制进口 – xiàn zhì jìn kǒu – Import restrictions – Hạn chế nhập khẩu |
| 5091 | 进出口税 – jìn chū kǒu shuì – Import-export duty – Thuế nhập khẩu và xuất khẩu |
| 5092 | 外汇收入 – wài huì shōu rù – Foreign exchange earnings – Thu nhập ngoại hối |
| 5093 | 全球供应商 – quán qiú gōng yìng shāng – Global supplier – Nhà cung cấp toàn cầu |
| 5094 | 国别风险 – guó bié fēng xiǎn – Country risk – Rủi ro quốc gia |
| 5095 | 市场进入策略 – shì chǎng jìn rù cè lüè – Market entry strategy – Chiến lược gia nhập thị trường |
| 5096 | 跨国企业 – kuà guó qǐ yè – Multinational enterprise – Doanh nghiệp đa quốc gia |
| 5097 | 关税优惠 – guān shuì yōu huì – Tariff preferences – Ưu đãi thuế quan |
| 5098 | 货物装卸 – huò wù zhuāng xiè – Cargo handling – Xử lý hàng hóa |
| 5099 | 海关清关 – hǎi guān qīng guān – Customs clearance – Thủ tục thông quan |
| 5100 | 国际运输协议 – guó jì yùn shū xié yì – International shipping agreement – Hiệp định vận chuyển quốc tế |
| 5101 | 商业信用保险 – shāng yè xìn yòng bǎo xiǎn – Commercial credit insurance – Bảo hiểm tín dụng thương mại |
| 5102 | 货物运输单 – huò wù yùn shū dān – Goods transport order – Lệnh vận chuyển hàng hóa |
| 5103 | 国际贸易融资 – guó jì mào yì róng zī – International trade financing – Tài trợ thương mại quốc tế |
| 5104 | 贸易信用 – mào yì xìn yòng – Trade credit – Tín dụng thương mại |
| 5105 | 物流配送 – wù liú pèi sòng – Logistics distribution – Phân phối logistics |
| 5106 | 货款支付 – huò kuǎn zhī fù – Payment for goods – Thanh toán cho hàng hóa |
| 5107 | 跨国合作 – kuà guó hé zuò – Cross-border cooperation – Hợp tác xuyên biên giới |
| 5108 | 国际贸易资金 – guó jì mào yì zī jīn – International trade funds – Vốn thương mại quốc tế |
| 5109 | 关税合规 – guān shuì hé guī – Tariff compliance – Tuân thủ thuế quan |
| 5110 | 信用证开立 – xìn yòng zhèng kāi lì – Letter of credit opening – Mở thư tín dụng |
| 5111 | 国际产品认证 – guó jì chǎn pǐn rèn zhèng – International product certification – Chứng nhận sản phẩm quốc tế |
| 5112 | 国际销售 – guó jì xiāo shòu – International sales – Bán hàng quốc tế |
| 5113 | 配送中心 – pèi sòng zhōng xīn – Distribution center – Trung tâm phân phối |
| 5114 | 联合采购 – lián hé cǎi gòu – Joint procurement – Mua sắm chung |
| 5115 | 市场渗透 – shì chǎng shèn tòu – Market penetration – Thâm nhập thị trường |
| 5116 | 市场扩展 – shì chǎng kuò zhǎn – Market expansion – Mở rộng thị trường |
| 5117 | 短期贷款 – duǎn qī duì kuǎn – Short-term loan – Khoản vay ngắn hạn |
| 5118 | 长期贷款 – cháng qī duì kuǎn – Long-term loan – Khoản vay dài hạn |
| 5119 | 跨境汇款 – kuà jìng huì kuǎn – Cross-border remittance – Chuyển tiền xuyên biên giới |
| 5120 | 产品质量检验 – chǎn pǐn zhì liàng jiǎn yàn – Product quality inspection – Kiểm tra chất lượng sản phẩm |
| 5121 | 托运人 – tuō yùn rén – Shipper – Người gửi hàng |
| 5122 | 国际合作协议 – guó jì hé zuò xié yì – International cooperation agreement – Hiệp định hợp tác quốc tế |
| 5123 | 货物清关 – huò wù qīng guān – Goods clearance – Thủ tục thông quan hàng hóa |
| 5124 | 外汇储备 – wài huì chǔ bèi – Foreign exchange reserves – Dự trữ ngoại hối |
| 5125 | 跨国贸易 – kuà guó mào yì – Cross-border trade – Thương mại xuyên biên giới |
| 5126 | 进出口商 – jìn chū kǒu shāng – Import and export merchant – Thương nhân xuất nhập khẩu |
| 5127 | 专利权 – zhuān lì quán – Patent rights – Quyền sở hữu sáng chế |
| 5128 | 贸易收支 – mào yì shōu zhī – Trade balance – Cán cân thương mại |
| 5129 | 货物运输单 – huò wù yùn shū dān – Bill of freight – Vận đơn hàng hóa |
| 5130 | 贸易协议书 – mào yì xié yì shū – Trade agreement – Thỏa thuận thương mại |
| 5131 | 世界贸易组织 – shì jiè mào yì zǔ zhī – World Trade Organization (WTO) – Tổ chức Thương mại Thế giới |
| 5132 | 海外投资 – hǎi wài tóu zī – Overseas investment – Đầu tư nước ngoài |
| 5133 | 国际货运 – guó jì huò yùn – International freight – Vận tải quốc tế |
| 5134 | 跨境税收 – kuà jìng shuì shōu – Cross-border taxation – Thuế xuyên biên giới |
| 5135 | 物流供应链 – wù liú gōng yìng liàn – Logistics supply chain – Chuỗi cung ứng logistics |
| 5136 | 市场占有率 – shì chǎng zhàn yǒu lǜ – Market share – Thị phần |
| 5137 | 关税壁垒 – guān shuì bì lěi – Tariff barriers – Rào cản thuế quan |
| 5138 | 海关关单 – hǎi guān guān dān – Customs declaration form – Mẫu khai báo hải quan |
| 5139 | 国际市场营销策略 – guó jì shì chǎng yíng xiāo cè lüè – International marketing strategy – Chiến lược tiếp thị quốc tế |
| 5140 | 国际采购平台 – guó jì cǎi gòu píng tái – International procurement platform – Nền tảng mua sắm quốc tế |
| 5141 | 货运代理 – huò yùn dàilǐ – Freight forwarding – Đại lý vận tải |
| 5142 | 国际贸易保护 – guó jì mào yì bǎo hù – International trade protection – Bảo vệ thương mại quốc tế |
| 5143 | 出口货单 – chū kǒu huò dān – Export bill of lading – Vận đơn xuất khẩu |
| 5144 | 外贸代理 – wài mào dàilǐ – Foreign trade agency – Đại lý ngoại thương |
| 5145 | 海外市场 – hǎi wài shì chǎng – Overseas market – Thị trường nước ngoài |
| 5146 | 国际贸易法规 – guó jì mào yì fǎ guī – International trade regulations – Quy định thương mại quốc tế |
| 5147 | 国际融资 – guó jì róng zī – International financing – Tài trợ quốc tế |
| 5148 | 全球市场 – quán qiú shì chǎng – Global market – Thị trường toàn cầu |
| 5149 | 贸易发展 – mào yì fā zhǎn – Trade development – Phát triển thương mại |
| 5150 | 跨境金融 – kuà jìng jīn róng – Cross-border finance – Tài chính xuyên biên giới |
| 5151 | 出口许可证书 – chū kǒu xǔ kě zhèng shū – Export license – Giấy phép xuất khẩu |
| 5152 | 关税法 – guān shuì fǎ – Tariff law – Luật thuế quan |
| 5153 | 国际客户 – guó jì kè hù – International client – Khách hàng quốc tế |
| 5154 | 海关放行 – hǎi guān fàng xíng – Customs clearance – Giải phóng hải quan |
| 5155 | 运输保险单 – yùn shū bǎo xiǎn dān – Transport insurance policy – Chính sách bảo hiểm vận chuyển |
| 5156 | 贸易信用证 – mào yì xìn yòng zhèng – Trade letter of credit – Thư tín dụng thương mại |
| 5157 | 进出口货物清单 – jìn chū kǒu huò wù qīng dān – Import-export goods list – Danh sách hàng hóa xuất nhập khẩu |
| 5158 | 跨境电商物流 – kuà jìng diàn shāng wù liú – Cross-border e-commerce logistics – Logistics thương mại điện tử xuyên biên giới |
| 5159 | 外汇储备金 – wài huì chǔ bèi jīn – Foreign exchange reserves – Dự trữ ngoại hối |
| 5160 | 进出口单证 – jìn chū kǒu dān zhèng – Import-export documents – Tài liệu xuất nhập khẩu |
| 5161 | 贸易合作协议 – mào yì hé zuò xié yì – Trade cooperation agreement – Thỏa thuận hợp tác thương mại |
| 5162 | 跨国交易 – kuà guó jiāo yì – Cross-border transaction – Giao dịch xuyên quốc gia |
| 5163 | 进出口贸易协定 – jìn chū kǒu mào yì xié dìng – Import-export trade agreement – Hiệp định thương mại xuất nhập khẩu |
| 5164 | 外贸信用 – wài mào xìn yòng – Foreign trade credit – Tín dụng ngoại thương |
| 5165 | 国际海运 – guó jì hǎi yùn – International sea freight – Vận tải biển quốc tế |
| 5166 | 货物清关 – huò wù qīng guān – Customs clearance of goods – Thông quan hàng hóa |
| 5167 | 外贸洽谈 – wài mào qià tán – Foreign trade negotiation – Đàm phán ngoại thương |
| 5168 | 国际订单 – guó jì dìng dān – International order – Đơn hàng quốc tế |
| 5169 | 海关放行单 – hǎi guān fàng xíng dān – Customs release order – Lệnh giải phóng hải quan |
| 5170 | 海外投资 – hǎi wài tóu zī – Overseas investment – Đầu tư ra nước ngoài |
| 5171 | 货运代理 – huò yùn dàilǐ – Freight forwarder – Đại lý vận tải |
| 5172 | 贸易保险 – mào yì bǎo xiǎn – Trade insurance – Bảo hiểm thương mại |
| 5173 | 海关税则 – hǎi guān shuì zé – Customs tariff schedule – Biểu thuế hải quan |
| 5174 | 进出口汇率 – jìn chū kǒu huì lǜ – Import-export exchange rate – Tỷ giá xuất nhập khẩu |
| 5175 | 市场准入标准 – shì chǎng zhǔn rù biāo zhǔn – Market entry standards – Tiêu chuẩn tiếp cận thị trường |
| 5176 | 全球市场调研 – quán qiú shì chǎng tiáo yán – Global market research – Nghiên cứu thị trường toàn cầu |
| 5177 | 海外仓储 – hǎi wài cāng chǔ – Overseas warehousing – Kho bãi nước ngoài |
| 5178 | 跨境贸易流通 – kuà jìng mào yì liú tōng – Cross-border trade flow – Luồng lưu thông thương mại xuyên biên giới |
| 5179 | 海关税单 – hǎi guān shuì dān – Customs tax bill – Hóa đơn thuế hải quan |
| 5180 | 出口契约 – chū kǒu qì yuē – Export contract – Hợp đồng xuất khẩu |
| 5181 | 全球支付系统 – quán qiú zhī fù xì tǒng – Global payment system – Hệ thống thanh toán toàn cầu |
| 5182 | 海运费用 – hǎi yùn fèi yòng – Sea freight cost – Chi phí vận chuyển biển |
| 5183 | 出口资料 – chū kǒu zī liào – Export documentation – Tài liệu xuất khẩu |
| 5184 | 贸易议定书 – mào yì yì dìng shū – Trade protocol – Nghị định thư thương mại |
| 5185 | 知识产权 – zhī shí chǎn quán – Intellectual property – Sở hữu trí tuệ |
| 5186 | 货物退换 – huò wù tuì huàn – Goods return/exchange – Hoàn trả hàng hóa |
| 5187 | 进出口管制 – jìn chū kǒu guǎn zhì – Import-export control – Kiểm soát nhập khẩu xuất khẩu |
| 5188 | 国际贸易规则 – guó jì mào yì guī zé – International trade rules – Quy định thương mại quốc tế |
| 5189 | 贸易摩擦 – mào yì mó cā – Trade friction – Xung đột thương mại |
| 5190 | 货物运输保险 – huò wù yùn shū bǎo xiǎn – Goods transportation insurance – Bảo hiểm vận chuyển hàng hóa |
| 5191 | 出口增长 – chū kǒu zēng zhǎng – Export growth – Tăng trưởng xuất khẩu |
| 5192 | 货物分销 – huò wù fēn xiāo – Goods distribution – Phân phối hàng hóa |
| 5193 | 跨国物流 – kuà guó wù liú – Multinational logistics – Hậu cần đa quốc gia |
| 5194 | 国际海运 – guó jì hǎi yùn – International sea freight – Vận chuyển đường biển quốc tế |
| 5195 | 跨国收购 – kuà guó shōu gòu – Cross-border acquisition – Mua lại xuyên biên giới |
| 5196 | 海关税收 – hǎi guān shuì shōu – Customs duty – Thuế hải quan |
| 5197 | 跨境采购 – kuà jìng cǎi gòu – Cross-border procurement – Mua sắm xuyên biên giới |
| 5198 | 国际分销 – guó jì fēn xiāo – International distribution – Phân phối quốc tế |
| 5199 | 贸易拓展 – mào yì tuò zhǎn – Trade expansion – Mở rộng thương mại |
| 5200 | 进口商品退税 – jìn kǒu shāng pǐn tuì shuì – Import goods tax refund – Hoàn thuế hàng hóa nhập khẩu |
| 5201 | 国内贸易 – guó nèi mào yì – Domestic trade – Thương mại nội địa |
| 5202 | 贸易经纪人 – mào yì jīng jì rén – Trade broker – Nhà môi giới thương mại |
| 5203 | 出口保险单 – chū kǒu bǎo xiǎn dān – Export insurance policy – Chính sách bảo hiểm xuất khẩu |
| 5204 | 国际银行汇款 – guó jì yín háng huì kuǎn – International bank transfer – Chuyển khoản ngân hàng quốc tế |
| 5205 | 海关证书 – hǎi guān zhèng shū – Customs certificate – Giấy chứng nhận hải quan |
| 5206 | 外贸市场 – wài mào shì chǎng – Foreign trade market – Thị trường ngoại thương |
| 5207 | 海运费用 – hǎi yùn fèi yòng – Sea freight charges – Chi phí vận chuyển đường biển |
| 5208 | 空运费用 – kōng yùn fèi yòng – Air freight charges – Chi phí vận chuyển hàng không |
| 5209 | 知识产权保护 – zhī shí chǎn quán bǎo hù – Intellectual property protection – Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ |
| 5210 | 国际清关 – guó jì qīng guān – International customs clearance – Thủ tục thông quan quốc tế |
| 5211 | 关税减免 – guān shuì jiǎn miǎn – Customs duty reduction – Giảm thuế hải quan |
| 5212 | 海关手续 – hǎi guān shǒu xù – Customs procedure – Thủ tục hải quan |
| 5213 | 进口退税政策 – jìn kǒu tuì shuì zhèng cè – Import tax rebate policy – Chính sách hoàn thuế nhập khẩu |
| 5214 | 贸易监管 – mào yì jiān guǎn – Trade supervision – Giám sát thương mại |
| 5215 | 货物发运 – huò wù fā yùn – Goods shipment – Vận chuyển hàng hóa |
| 5216 | 贸易出口许可证 – mào yì chū kǒu xǔ kě zhèng – Trade export license – Giấy phép xuất khẩu thương mại |
| 5217 | 进口商会 – jìn kǒu shāng huì – Importers association – Hiệp hội người nhập khẩu |
| 5218 | 进出口市场 – jìn chū kǒu shì chǎng – Import-export market – Thị trường nhập khẩu xuất khẩu |
| 5219 | 外贸风险 – wài mào fēng xiǎn – Foreign trade risk – Rủi ro ngoại thương |
| 5220 | 关税税率 – guān shuì shuì lǜ – Customs duty rate – Mức thuế hải quan |
| 5221 | 贸易协议签署 – mào yì xié yì qiān shǔ – Trade agreement signing – Ký kết hiệp định thương mại |
| 5222 | 货物运输合同 – huò wù yùn shū hé tóng – Goods transportation contract – Hợp đồng vận chuyển hàng hóa |
| 5223 | 贸易政策变化 – mào yì zhèng cè biàn huà – Trade policy changes – Thay đổi chính sách thương mại |
| 5224 | 外贸订单 – wài mào dìng dān – Foreign trade order – Đơn hàng ngoại thương |
| 5225 | 货物装运 – huò wù zhuāng yùn – Goods shipment – Vận chuyển hàng hóa |
| 5226 | 商品进出口 – shāng pǐn jìn chū kǒu – Import and export of goods – Nhập khẩu và xuất khẩu hàng hóa |
| 5227 | 海运保险 – hǎi yùn bǎo xiǎn – Marine insurance – Bảo hiểm hàng hải |
| 5228 | 外贸风险管理 – wài mào fēng xiǎn guǎn lǐ – Foreign trade risk management – Quản lý rủi ro ngoại thương |
| 5229 | 进出口统计 – jìn chū kǒu tǒng jì – Import-export statistics – Thống kê nhập khẩu xuất khẩu |
| 5230 | 进出口贸易政策 – jìn chū kǒu mào yì zhèng cè – Import-export trade policy – Chính sách thương mại nhập khẩu xuất khẩu |
| 5231 | 进口许可证 – jìn kǒu xǔ kě zhèng – Import certificate – Giấy chứng nhận nhập khẩu |
| 5232 | 货物包装 – huò wù bāo zhuāng – Goods packaging – Đóng gói hàng hóa |
| 5233 | 货物检验 – huò wù jiǎn yàn – Goods inspection – Kiểm tra hàng hóa |
| 5234 | 国际货币体系 – guó jì huò bì tǐ xì – International monetary system – Hệ thống tiền tệ quốc tế |
| 5235 | 出口退税程序 – chū kǒu tuì shuì chéng xù – Export tax rebate procedure – Quy trình hoàn thuế xuất khẩu |
| 5236 | 进出口法规 – jìn chū kǒu fǎ guī – Import-export regulations – Quy định nhập khẩu xuất khẩu |
| 5237 | 海运公司 – hǎi yùn gōng sī – Shipping company – Công ty vận chuyển hàng hải |
| 5238 | 商品包装 – shāng pǐn bāo zhuāng – Product packaging – Đóng gói sản phẩm |
| 5239 | 贸易代理 – mào yì dài lǐ – Trade agency – Đại lý thương mại |
| 5240 | 货物储存 – huò wù chǔ cún – Goods storage – Lưu trữ hàng hóa |
| 5241 | 国际航运 – guó jì háng yùn – International shipping – Vận chuyển quốc tế |
| 5242 | 进出口政策 – jìn chū kǒu zhèng cè – Import-export policy – Chính sách nhập khẩu xuất khẩu |
| 5243 | 进出口通关 – jìn chū kǒu tōng guān – Import-export customs clearance – Thủ tục thông quan nhập khẩu xuất khẩu |
| 5244 | 外贸公司注册 – wài mào gōng sī zhù cè – Foreign trade company registration – Đăng ký công ty ngoại thương |
| 5245 | 进出口费用 – jìn chū kǒu fèi yòng – Import-export costs – Chi phí nhập khẩu xuất khẩu |
| 5246 | 海关程序 – hǎi guān chéng xù – Customs procedure – Quy trình hải quan |
| 5247 | 进出口合规 – jìn chū kǒu hé guī – Import-export compliance – Tuân thủ nhập khẩu xuất khẩu |
| 5248 | 国际银行结算 – guó jì yín háng jié suàn – International bank settlement – Thanh toán ngân hàng quốc tế |
| 5249 | 进口商登记 – jìn kǒu shāng dēng jì – Importer registration – Đăng ký người nhập khẩu |
| 5250 | 出口市场拓展 – chū kǒu shì chǎng tuò zhǎn – Export market expansion – Mở rộng thị trường xuất khẩu |
| 5251 | 国际金融市场 – guó jì jīn róng shì chǎng – International financial market – Thị trường tài chính quốc tế |
| 5252 | 进出口价格 – jìn chū kǒu jià gé – Import-export prices – Giá nhập khẩu xuất khẩu |
| 5253 | 贸易谈判技巧 – mào yì tán pàn jì qiǎo – Trade negotiation skills – Kỹ năng đàm phán thương mại |
| 5254 | 国际税务规划 – guó jì shuì wù guī huà – International tax planning – Lập kế hoạch thuế quốc tế |
| 5255 | 进出口业务 – jìn chū kǒu yè wù – Import-export business – Kinh doanh nhập khẩu xuất khẩu |
| 5256 | 商业发票要求 – shāng yè fā piào yāo qiú – Commercial invoice requirements – Yêu cầu hóa đơn thương mại |
| 5257 | 国际货运代理 – guó jì huò yùn dài lǐ – International freight forwarding – Đại lý vận tải quốc tế |
| 5258 | 出口手续 – chū kǒu shǒu xù – Export formalities – Thủ tục xuất khẩu |
| 5259 | 进口手续 – jìn kǒu shǒu xù – Import formalities – Thủ tục nhập khẩu |
| 5260 | 市场开拓 – shì chǎng kāi tuò – Market development – Phát triển thị trường |
| 5261 | 国际货币交易 – guó jì huò bì jiāo yì – International currency exchange – Giao dịch tiền tệ quốc tế |
| 5262 | 国际贸易环境 – guó jì mào yì huán jìng – International trade environment – Môi trường thương mại quốc tế |
| 5263 | 进口证书 – jìn kǒu zhèng shū – Import certificate – Giấy chứng nhận nhập khẩu |
| 5264 | 市场风险 – shì chǎng fēng xiǎn – Market risk – Rủi ro thị trường |
| 5265 | 跨国公司 – kuà guó gōng sī – Multinational corporation – Công ty đa quốc gia |
| 5266 | 贸易流程 – mào yì liú chéng – Trade process – Quy trình thương mại |
| 5267 | 外贸发展 – wài mào fā zhǎn – Foreign trade development – Phát triển ngoại thương |
| 5268 | 国际运输协议 – guó jì yùn shū xié yì – International transportation agreement – Hiệp định vận chuyển quốc tế |
| 5269 | 进出口汇率 – jìn chū kǒu huì lǜ – Import-export exchange rate – Tỷ giá nhập khẩu xuất khẩu |
| 5270 | 商品贸易 – shāng pǐn mào yì – Commodity trade – Thương mại hàng hóa |
| 5271 | 国际仓储 – guó jì cāng chǔ – International warehousing – Kho bãi quốc tế |
| 5272 | 国际贸易条款 – guó jì mào yì tiáo kuǎn – International trade terms – Điều kiện thương mại quốc tế |
| 5273 | 销售合同 – xiāo shòu hé tóng – Sales contract – Hợp đồng bán hàng |
| 5274 | 贸易政策调整 – mào yì zhèng cè tiáo zhěng – Trade policy adjustment – Điều chỉnh chính sách thương mại |
| 5275 | 协议谈判 – xié yì tán pàn – Agreement negotiation – Đàm phán thỏa thuận |
| 5276 | 进出口贸易关系 – jìn chū kǒu mào yì guān xì – Import-export trade relationship – Quan hệ thương mại nhập khẩu xuất khẩu |
| 5277 | 配送服务 – pèi sòng fú wù – Delivery service – Dịch vụ giao hàng |
| 5278 | 港口运输 – gǎng kǒu yùn shū – Port transportation – Vận chuyển cảng |
| 5279 | 商品出口 – shāng pǐn chū kǒu – Commodity export – Xuất khẩu hàng hóa |
| 5280 | 商品进口 – shāng pǐn jìn kǒu – Commodity import – Nhập khẩu hàng hóa |
| 5281 | 市场准入 – shì chǎng zhǔn rù – Market access – Quyền truy cập thị trường |
| 5282 | 空运 – kōng yùn – Air freight – Vận tải đường hàng không |
| 5283 | 供应链 – gōng yìng liàn – Supply chain – Chuỗi cung ứng |
| 5284 | 全球采购 – quán qiú cǎi gòu – Global sourcing – Tìm nguồn cung toàn cầu |
| 5285 | 出口报关 – chū kǒu bào guān – Export customs clearance – Thủ tục hải quan xuất khẩu |
| 5286 | 进口报关 – jìn kǒu bào guān – Import customs clearance – Thủ tục hải quan nhập khẩu |
| 5287 | 进出口业务 – jìn chū kǒu yè wù – Import-export business – Hoạt động nhập khẩu xuất khẩu |
| 5288 | 贸易公司 – mào yì gōng sī – Trading company – Công ty thương mại |
| 5289 | 外贸协议 – wài mào xié yì – Foreign trade agreement – Hiệp định ngoại thương |
| 5290 | 货物装运 – huò wù zhuāng yùn – Cargo shipment – Vận chuyển hàng hóa |
| 5291 | 进出口许可证 – jìn chū kǒu xǔ kě zhèng – Import-export permit – Giấy phép nhập khẩu xuất khẩu |
| 5292 | 贸易费用 – mào yì fèi yòng – Trade expenses – Chi phí thương mại |
| 5293 | 货运保险 – huò yùn bǎo xiǎn – Cargo insurance – Bảo hiểm vận chuyển hàng hóa |
| 5294 | 贸易账户 – mào yì zhàng hù – Trade account – Tài khoản thương mại |
| 5295 | 进口信贷 – jìn kǒu xìn dài – Import credit – Tín dụng nhập khẩu |
| 5296 | 货运公司 – huò yùn gōng sī – Freight company – Công ty vận tải hàng hóa |
| 5297 | 运输成本 – yùn shū chéng běn – Shipping cost – Chi phí vận chuyển |
| 5298 | 国际市场份额 – guó jì shì chǎng fèn é – International market share – Thị phần quốc tế |
| 5299 | 外汇 – wài huì – Foreign exchange – Ngoại tệ |
| 5300 | 进口收入 – jìn kǒu shōu rù – Import revenue – Doanh thu nhập khẩu |
| 5301 | 进口商品 – jìn kǒu shāng pǐn – Import products – Sản phẩm nhập khẩu |
| 5302 | 进出口差额 – jìn chū kǒu chā é – Import-export balance – Cán cân nhập khẩu xuất khẩu |
| 5303 | 进出口税率 – jìn chū kǒu shuì lǜ – Import-export duty rate – Tỷ lệ thuế nhập khẩu xuất khẩu |
| 5304 | 货物签收 – huò wù qiān shōu – Goods receipt – Nhận hàng hóa |
| 5305 | 国际汇率 – guó jì huì lǜ – International exchange rate – Tỷ giá quốc tế |
| 5306 | 商务签证 – shāng wù qiān zhèng – Business visa – Visa kinh doanh |
| 5307 | 增值税抵扣 – zēng zhí shuì dǐ kòu – VAT deduction – Khấu trừ thuế giá trị gia tăng |
| 5308 | 国际银行 – guó jì yín háng – International bank – Ngân hàng quốc tế |
| 5309 | 进口策略 – jìn kǒu cè lüè – Import strategy – Chiến lược nhập khẩu |
| 5310 | 出口税率 – chū kǒu shuì lǜ – Export duty rate – Tỷ lệ thuế xuất khẩu |
| 5311 | 进口税率 – jìn kǒu shuì lǜ – Import duty rate – Tỷ lệ thuế nhập khẩu |
| 5312 | 外汇控制 – wài huì kòng zhì – Foreign exchange control – Kiểm soát ngoại tệ |
| 5313 | 技术性贸易壁垒 – jì shù xìng mào yì bì lěi – Technical trade barriers – Rào cản kỹ thuật trong thương mại |
| 5314 | 区域性贸易协定 – qū yù xìng mào yì xié dìng – Regional trade agreement – Hiệp định thương mại khu vực |
| 5315 | 出口导向型 – chū kǒu dǎo xiàng xíng – Export-oriented – Hướng tới xuất khẩu |
| 5316 | 出口转内销 – chū kǒu zhuǎn nèi xiāo – Export to domestic sales – Chuyển hàng xuất khẩu sang tiêu thụ nội địa |
| 5317 | 商检证明 – shāng jiǎn zhèng míng – Inspection certificate – Giấy chứng nhận kiểm tra hàng hóa |
| 5318 | 装运时间 – zhuāng yùn shí jiān – Shipping time – Thời gian vận chuyển |
| 5319 | 国际运输方式 – guó jì yùn shū fāng shì – International shipping method – Phương thức vận chuyển quốc tế |
| 5320 | 舱单 – cāng dān – Manifest – Bản kê khai hàng hóa |
| 5321 | 海关罚款 – hǎi guān fá kuǎn – Customs penalty – Phạt hành chính hải quan |
| 5322 | 进口代理 – jìn kǒu dài lǐ – Import agency – Đại lý nhập khẩu |
| 5323 | 出口代理 – chū kǒu dài lǐ – Export agency – Đại lý xuất khẩu |
| 5324 | 危险品运输 – wēi xiǎn pǐn yùn shū – Dangerous goods transportation – Vận chuyển hàng nguy hiểm |
| 5325 | 港口清关 – gǎng kǒu qīng guān – Port customs clearance – Thông quan tại cảng |
| 5326 | 自动许可证制度 – zì dòng xǔ kě zhèng zhì dù – Automatic licensing system – Hệ thống cấp phép tự động |
| 5327 | 外贸信托 – wài mào xìn tuō – Foreign trade trust – Tín thác thương mại quốc tế |
| 5328 | 外贸结算 – wài mào jié suàn – Foreign trade settlement – Thanh toán thương mại quốc tế |
| 5329 | 运输时间表 – yùn shū shí jiān biǎo – Shipping schedule – Lịch trình vận chuyển |
| 5330 | 船期 – chuán qī – Shipping date – Ngày tàu chạy |
| 5331 | 拼箱货 – pīn xiāng huò – LCL (Less than Container Load) – Hàng ghép |
| 5332 | 整箱货 – zhěng xiāng huò – FCL (Full Container Load) – Hàng nguyên container |
| 5333 | 国际会展 – guó jì huì zhǎn – International exhibition – Hội chợ triển lãm quốc tế |
| 5334 | 商业发票号 – shāng yè fā piào hào – Commercial invoice number – Mã số hóa đơn thương mại |
| 5335 | 出口数量 – chū kǒu shù liàng – Export quantity – Số lượng xuất khẩu |
| 5336 | 总价 – zǒng jià – Total price – Tổng giá |
| 5337 | 收款人 – shōu kuǎn rén – Payee – Người nhận tiền |
| 5338 | 开证申请人 – kāi zhèng shēn qǐng rén – Applicant (L/C) – Người yêu cầu mở L/C |
| 5339 | 还盘 – huán pán – Counter-offer – Phản báo giá |
| 5340 | 成交条件 – chéng jiāo tiáo jiàn – Terms of transaction – Điều kiện giao dịch |
| 5341 | 付款交单 – fù kuǎn jiāo dān – Documents against payment (D/P) – Giao chứng từ trả tiền |
| 5342 | 承兑交单 – chéng duì jiāo dān – Documents against acceptance (D/A) – Giao chứng từ chấp nhận thanh toán |
| 5343 | 国际承运商 – guó jì chéng yùn shāng – International carrier – Nhà vận chuyển quốc tế |
| 5344 | 木箱包装 – mù xiāng bāo zhuāng – Wooden case packaging – Đóng gói thùng gỗ |
| 5345 | 纸箱包装 – zhǐ xiāng bāo zhuāng – Carton packaging – Đóng gói hộp giấy |
| 5346 | 进出口权 – jìn chū kǒu quán – Import-export rights – Quyền xuất nhập khẩu |
| 5347 | 代理合同 – dài lǐ hé tóng – Agency agreement – Hợp đồng đại lý |
| 5348 | 半成品出口 – bàn chéng pǐn chū kǒu – Semi-finished goods export – Xuất khẩu bán thành phẩm |
| 5349 | 成品贸易 – chéng pǐn mào yì – Finished product trade – Thương mại hàng thành phẩm |
| 5350 | 装货单 – zhuāng huò dān – Loading list – Danh sách hàng hóa |
| 5351 | 商品税 – shāng pǐn shuì – Commodity tax – Thuế hàng hóa |
| 5352 | 审价 – shěn jià – Valuation – Thẩm định giá |
| 5353 | 转让协议 – zhuǎn ràng xié yì – Transfer agreement – Thỏa thuận chuyển nhượng |
| 5354 | 合规风险 – hé guī fēng xiǎn – Compliance risk – Rủi ro tuân thủ |
| 5355 | 外汇风险 – wài huì fēng xiǎn – Foreign exchange risk – Rủi ro tỷ giá |
| 5356 | 货物验收 – huò wù yàn shōu – Goods acceptance – Nghiệm thu hàng hóa |
| 5357 | 出口入库 – chū kǒu rù kù – Export warehousing – Nhập kho hàng xuất khẩu |
| 5358 | 出口流程图 – chū kǒu liú chéng tú – Export flowchart – Sơ đồ quy trình xuất khẩu |
| 5359 | 清关公司 – qīng guān gōng sī – Customs clearance company – Công ty khai báo hải quan |
| 5360 | 买卖合同 – mǎi mài hé tóng – Sales contract – Hợp đồng mua bán |
| 5361 | 报检 – bào jiǎn – Inspection declaration – Khai báo kiểm định |
| 5362 | 检验检疫 – jiǎn yàn jiǎn yì – Inspection and quarantine – Kiểm dịch kiểm nghiệm |
| 5363 | 起运港 – qǐ yùn gǎng – Port of departure – Cảng khởi hành |
| 5364 | 订舱 – dìng cāng – Booking – Đặt chỗ tàu |
| 5365 | 海运单 – hǎi yùn dān – Sea waybill – Vận đơn đường biển |
| 5366 | 采购单 – cǎi gòu dān – Purchase order – Đơn đặt hàng mua |
| 5367 | 发货单 – fā huò dān – Delivery note – Phiếu giao hàng |
| 5368 | 税则号列 – shuì zé hào liè – HS code – Mã HS |
| 5369 | 折扣率 – zhé kòu lǜ – Discount rate – Mức chiết khấu |
| 5370 | 信用证条款 – xìn yòng zhèng tiáo kuǎn – Letter of credit terms – Điều khoản L/C |
| 5371 | 押汇 – yā huì – Negotiation (L/C) – Chiết khấu chứng từ |
| 5372 | 商检证书 – shāng jiǎn zhèng shū – Commodity inspection certificate – Giấy chứng nhận kiểm định hàng hóa |
| 5373 | 委托代理 – wěi tuō dài lǐ – Commission agent – Đại lý ủy thác |
| 5374 | 离岸价格 – lí àn jià gé – FOB price – Giá tại cảng xuất (FOB) |
| 5375 | 成本加运费 – chéng běn jiā yùn fèi – C&F (Cost and Freight) – Giá thành và cước phí |
| 5376 | 提单副本 – tí dān fù běn – Copy of B/L – Bản sao vận đơn |
| 5377 | 正本提单 – zhèng běn tí dān – Original B/L – Vận đơn gốc |
| 5378 | 进口清单 – jìn kǒu qīng dān – Import list – Danh mục nhập khẩu |
| 5379 | 出口清单 – chū kǒu qīng dān – Export list – Danh mục xuất khẩu |
| 5380 | 汇票到期日 – huì piào dào qī rì – Draft maturity date – Ngày đáo hạn hối phiếu |
| 5381 | 支付条款 – zhī fù tiáo kuǎn – Payment terms – Điều khoản thanh toán |
| 5382 | 尾款 – wěi kuǎn – Balance payment – Khoản còn lại |
| 5383 | 分期付款 – fēn qī fù kuǎn – Installment payment – Thanh toán trả góp |
| 5384 | 样品 – yàng pǐn – Sample – Mẫu hàng |
| 5385 | 样品费 – yàng pǐn fèi – Sample fee – Phí mẫu |
| 5386 | 纸箱包装 – zhǐ xiāng bāo zhuāng – Carton packaging – Đóng gói thùng giấy |
| 5387 | 内包装 – nèi bāo zhuāng – Inner packaging – Bao bì bên trong |
| 5388 | 外包装 – wài bāo zhuāng – Outer packaging – Bao bì bên ngoài |
| 5389 | 包装标志 – bāo zhuāng biāo zhì – Packing mark – Ký hiệu đóng gói |
| 5390 | 出口标准 – chū kǒu biāo zhǔn – Export standards – Tiêu chuẩn xuất khẩu |
| 5391 | 检验标准 – jiǎn yàn biāo zhǔn – Inspection standards – Tiêu chuẩn kiểm tra |
| 5392 | 产品规格 – chǎn pǐn guī gé – Product specifications – Thông số sản phẩm |
| 5393 | 材质 – cái zhì – Material – Chất liệu |
| 5394 | 合格证 – hé gé zhèng – Certificate of conformity – Giấy chứng nhận đạt chuẩn |
| 5395 | 保修期 – bǎo xiū qī – Warranty period – Thời gian bảo hành |
| 5396 | 服务条款 – fú wù tiáo kuǎn – Service terms – Điều khoản dịch vụ |
| 5397 | 全险 – quán xiǎn – All risk – Bảo hiểm toàn diện |
| 5398 | 水渍险 – shuǐ zì xiǎn – Water damage insurance – Bảo hiểm tổn thất nước |
| 5399 | 平安险 – píng ān xiǎn – Free from particular average – Bảo hiểm miễn tổn thất riêng |
| 5400 | 出单日期 – chū dān rì qī – Issue date – Ngày phát hành chứng từ |
| 5401 | 开票日期 – kāi piào rì qī – Invoice date – Ngày lập hóa đơn |
| 5402 | 卸货单 – xiè huò dān – Unloading note – Phiếu dỡ hàng |
| 5403 | 操作流程 – cāo zuò liú chéng – Operation procedure – Quy trình thao tác |
| 5404 | 物流跟踪 – wù liú gēn zōng – Logistics tracking – Theo dõi vận chuyển |
| 5405 | 交接单 – jiāo jiē dān – Handover form – Phiếu bàn giao |
| 5406 | 电子提单 – diàn zǐ tí dān – Electronic B/L – Vận đơn điện tử |
| 5407 | 纸质单证 – zhǐ zhì dān zhèng – Paper documents – Chứng từ giấy |
| 5408 | 违约责任 – wéi yuē zé rèn – Breach liability – Trách nhiệm vi phạm |
| 5409 | 不可抗力 – bù kě kàng lì – Force majeure – Bất khả kháng |
| 5410 | 法律适用 – fǎ lǜ shì yòng – Governing law – Luật áp dụng |
| 5411 | 双方签字 – shuāng fāng qiān zì – Both parties’ signature – Chữ ký hai bên |
| 5412 | 合同副本 – hé tóng fù běn – Contract copy – Bản sao hợp đồng |
| 5413 | 应收账款 – yīng shōu zhàng kuǎn – Accounts receivable – Khoản phải thu |
| 5414 | 应付账款 – yīng fù zhàng kuǎn – Accounts payable – Khoản phải trả |
| 5415 | 货款结算 – huò kuǎn jié suàn – Payment settlement – Thanh toán tiền hàng |
| 5416 | 银行电汇 – yín háng diàn huì – T/T (Telegraphic Transfer) – Chuyển khoản ngân hàng |
| 5417 | 即期付款 – jí qī fù kuǎn – Sight payment – Thanh toán ngay |
| 5418 | 赊账 – shē zhàng – Credit sale – Bán chịu |
| 5419 | 信用状况 – xìn yòng zhuàng kuàng – Credit status – Tình trạng tín dụng |
| 5420 | 财务风险 – cái wù fēng xiǎn – Financial risk – Rủi ro tài chính |
| 5421 | 原产地证明 – yuán chǎn dì zhèng míng – Certificate of origin – Giấy chứng nhận xuất xứ |
| 5422 | 商检证书 – shāng jiǎn zhèng shū – CIQ Certificate – Giấy chứng nhận kiểm dịch |
| 5423 | 动植物检疫证 – dòng zhí wù jiǎn yì zhèng – Animal & plant quarantine certificate – Giấy kiểm dịch động thực vật |
| 5424 | 环保要求 – huán bǎo yāo qiú – Environmental requirement – Yêu cầu môi trường |
| 5425 | 符合性声明 – fú hé xìng shēng míng – Declaration of conformity – Tuyên bố phù hợp |
| 5426 | 欧盟CE认证 – ōu méng CE rèn zhèng – CE Certification – Chứng nhận CE |
| 5427 | 美国FDA认证 – měi guó FDA rèn zhèng – FDA Certification – Chứng nhận FDA |
| 5428 | 外贸流程 – wài mào liú chéng – Foreign trade process – Quy trình ngoại thương |
| 5429 | 报关员 – bào guān yuán – Customs broker – Nhân viên khai báo hải quan |
| 5430 | 最低订货量 – zuì dī dìng huò liàng – Minimum order quantity (MOQ) – Số lượng đặt hàng tối thiểu |
| 5431 | 工厂直销 – gōng chǎng zhí xiāo – Factory direct sales – Bán trực tiếp từ nhà máy |
| 5432 | 代理商 – dài lǐ shāng – Agent – Đại lý |
| 5433 | 独家代理 – dú jiā dài lǐ – Exclusive agent – Đại lý độc quyền |
| 5434 | 合同期限 – hé tóng qī xiàn – Contract term – Thời hạn hợp đồng |
| 5435 | 违约金 – wéi yuē jīn – Liquidated damages – Tiền phạt vi phạm hợp đồng |
| 5436 | 货物清单 – huò wù qīng dān – Packing list – Danh sách hàng hóa |
| 5437 | 发票日期 – fā piào rì qī – Invoice date – Ngày lập hóa đơn |
| 5438 | 收款账户 – shōu kuǎn zhàng hù – Receiving account – Tài khoản nhận tiền |
| 5439 | 投诉处理 – tóu sù chǔ lǐ – Complaint handling – Xử lý khiếu nại |
| 5440 | 品质检验 – pǐn zhì jiǎn yàn – Quality inspection – Kiểm tra chất lượng |
| 5441 | 终端客户 – zhōng duān kè hù – End customer – Khách hàng cuối |
| 5442 | 产品推广 – chǎn pǐn tuī guǎng – Product promotion – Quảng bá sản phẩm |
| 5443 | 广告费用 – guǎng gào fèi yòng – Advertising cost – Chi phí quảng cáo |
| 5444 | 营销策略 – yíng xiāo cè lüè – Marketing strategy – Chiến lược tiếp thị |
| 5445 | 物流系统 – wù liú xì tǒng – Logistics system – Hệ thống logistics |
| 5446 | 标签要求 – biāo qiān yāo qiú – Labeling requirements – Yêu cầu nhãn mác |
| 5447 | 货损索赔 – huò sǔn suǒ péi – Claim for damage – Yêu cầu bồi thường thiệt hại |
| 5448 | 货代合同 – huò dài hé tóng – Forwarding contract – Hợp đồng giao nhận |
| 5449 | 出口加工区 – chū kǒu jiā gōng qū – Export processing zone – Khu chế xuất |
| 5450 | 线上交易 – xiàn shàng jiāo yì – Online transaction – Giao dịch trực tuyến |
| 5451 | 目标客户 – mù biāo kè hù – Target customer – Khách hàng mục tiêu |
| 5452 | 关务管理 – guān wù guǎn lǐ – Customs affairs management – Quản lý nghiệp vụ hải quan |
| 5453 | 商检证书 – shāng jiǎn zhèng shū – Commodity inspection certificate – Giấy chứng nhận kiểm định |
| 5454 | 现汇付款 – xiàn huì fù kuǎn – Spot payment – Thanh toán bằng ngoại tệ giao ngay |
| 5455 | 远期付款 – yuǎn qī fù kuǎn – Forward payment – Thanh toán kỳ hạn |
| 5456 | 分期付款 – fēn qī fù kuǎn – Installment payment – Thanh toán từng kỳ |
| 5457 | 信用凭证 – xìn yòng píng zhèng – Letter of credit – Thư tín dụng |
| 5458 | 即期付款交单 – jí qī fù kuǎn jiāo dān – D/P at sight – Giao chứng từ trả ngay |
| 5459 | 承兑交单 – chéng duì jiāo dān – D/A – Giao chứng từ nhận trả sau |
| 5460 | 外贸流程 – wài mào liú chéng – Foreign trade procedure – Quy trình ngoại thương |
| 5461 | 价格条款 – jià gé tiáo kuǎn – Pricing terms – Điều khoản giá |
| 5462 | 装运条款 – zhuāng yùn tiáo kuǎn – Shipping terms – Điều khoản vận chuyển |
| 5463 | 风险转移 – fēng xiǎn zhuǎn yí – Risk transfer – Chuyển giao rủi ro |
| 5464 | 检验标准 – jiǎn yàn biāo zhǔn – Inspection standard – Tiêu chuẩn kiểm tra |
| 5465 | 出口押汇 – chū kǒu yā huì – Export financing – Tài trợ xuất khẩu |
| 5466 | 三角贸易 – sān jiǎo mào yì – Triangular trade – Thương mại tay ba |
| 5467 | 自主品牌 – zì zhǔ pǐn pái – Independent brand – Thương hiệu riêng |
| 5468 | 成品出口 – chéng pǐn chū kǒu – Finished product export – Xuất khẩu thành phẩm |
| 5469 | 贸易结构 – mào yì jié gòu – Trade structure – Cơ cấu thương mại |
| 5470 | 货物贸易 – huò wù mào yì – Trade in goods – Thương mại hàng hóa |
| 5471 | 外贸培训 – wài mào péi xùn – Foreign trade training – Đào tạo ngoại thương |
| 5472 | 电子外贸 – diàn zǐ wài mào – E-trade – Ngoại thương điện tử |
| 5473 | 进出口限制 – jìn chū kǒu xiàn zhì – Import and export restrictions – Hạn chế xuất nhập khẩu |
| 5474 | 进出口额 – jìn chū kǒu é – Import and export volume – Kim ngạch xuất nhập khẩu |
| 5475 | FOB价格 – FOB jià gé – FOB price – Giá FOB |
| 5476 | CIF价格 – CIF jià gé – CIF price – Giá CIF |
| 5477 | 海运 – hǎi yùn – Ocean freight – Vận chuyển đường biển |
| 5478 | 集装箱 – jí zhuāng xiāng – Container – Công-ten-nơ |
| 5479 | 报损 – bào sǔn – Report of loss – Báo cáo tổn thất |
| 5480 | 保险公司 – bǎo xiǎn gōng sī – Insurance company – Công ty bảo hiểm |
| 5481 | 全险 – quán xiǎn – All-risk insurance – Bảo hiểm toàn diện |
| 5482 | 单据不符 – dān jù bù fú – Discrepancy in documents – Không khớp chứng từ |
| 5483 | 货不对板 – huò bù duì bǎn – Goods not as per sample – Hàng không đúng mẫu |
| 5484 | 补发 – bǔ fā – Reissue (goods/documents) – Gửi bổ sung |
| 5485 | 关税税率 – guān shuì shuì lǜ – Tariff rate – Mức thuế nhập khẩu |
| 5486 | 海关放行 – hǎi guān fàng xíng – Customs clearance – Thông quan |
| 5487 | 查验 – chá yàn – Inspection – Kiểm tra |
| 5488 | 区域贸易协定 – qū yù mào yì xié dìng – Regional trade agreement – Hiệp định thương mại khu vực |
| 5489 | 配额许可证 – pèi é xǔ kě zhèng – Quota license – Giấy phép hạn ngạch |
| 5490 | 贸易摩擦 – mào yì mó cā – Trade friction – Mâu thuẫn thương mại |
| 5491 | 制裁措施 – zhì cái cuò shī – Sanctions – Biện pháp trừng phạt |
| 5492 | 进出口部门 – jìn chū kǒu bù mén – Import-export department – Bộ phận xuất nhập khẩu |
| 5493 | 国际惯例 – guó jì guàn lì – International practice – Tập quán quốc tế |
| 5494 | 售汇 – shòu huì – Sale of foreign exchange – Bán ngoại tệ |
| 5495 | 备用信用证 – bèi yòng xìn yòng zhèng – Standby L/C – Thư tín dụng dự phòng |
| 5496 | 远期汇票 – yuǎn qī huì piào – Time draft – Hối phiếu kỳ hạn |
| 5497 | 电汇 – diàn huì – T/T (Telegraphic Transfer) – Điện chuyển tiền |
| 5498 | 信汇 – xìn huì – M/T (Mail Transfer) – Thư chuyển tiền |
| 5499 | 对口贸易 – duì kǒu mào yì – Counter trade – Thương mại đối lưu |
| 5500 | 易货贸易 – yì huò mào yì – Barter trade – Thương mại hàng đổi hàng |
| 5501 | 进料加工 – jìn liào jiā gōng – Processing with imported materials – Gia công nhập nguyên liệu |
| 5502 | 来料加工 – lái liào jiā gōng – Processing with supplied materials – Gia công nhận nguyên liệu |
| 5503 | 保税加工 – bǎo shuì jiā gōng – Bonded processing – Gia công bảo thuế |
| 5504 | 出口转内销 – chū kǒu zhuǎn nèi xiāo – Export turned domestic sales – Chuyển tiêu thụ nội địa |
| 5505 | 出口押汇 – chū kǒu yā huì – Export bill purchase – Chiết khấu bộ chứng từ xuất khẩu |
| 5506 | 提单正本 – tí dān zhèng běn – Original B/L – Vận đơn bản gốc |
| 5507 | 提单副本 – tí dān fù běn – Copy B/L – Bản sao vận đơn |
| 5508 | 运费到付 – yùn fèi dào fù – Freight collect – Người nhận trả cước |
| 5509 | 运费预付 – yùn fèi yù fù – Freight prepaid – Người gửi trả cước |
| 5510 | 管辖权 – guǎn xiá quán – Jurisdiction – Thẩm quyền xét xử |
| 5511 | 国际商会 – guó jì shāng huì – International Chamber of Commerce – Phòng Thương mại Quốc tế |
| 5512 | 国际货运代理 – guó jì huò yùn dài lǐ – International freight forwarder – Đại lý vận chuyển quốc tế |
| 5513 | 延迟装运 – yán chí zhuāng yùn – Delay in shipment – Trì hoãn giao hàng |
| 5514 | 拒收 – jù shōu – Refusal of goods – Từ chối nhận hàng |
| 5515 | 合规要求 – hé guī yāo qiú – Compliance requirements – Yêu cầu tuân thủ |
| 5516 | 贸易代表处 – mào yì dài biǎo chù – Trade representative office – Văn phòng đại diện thương mại |
| 5517 | 报关公司 – bào guān gōng sī – Customs brokerage company – Công ty khai báo hải quan |
| 5518 | 报检公司 – bào jiǎn gōng sī – Inspection agency – Công ty kiểm định |
| 5519 | 消费税 – xiāo fèi shuì – Consumption tax – Thuế tiêu thụ đặc biệt |
| 5520 | 加工区 – jiā gōng qū – Processing zone – Khu gia công |
| 5521 | 仓储服务 – cāng chǔ fú wù – Warehousing services – Dịch vụ kho bãi |
| 5522 | 中转仓库 – zhōng zhuǎn cāng kù – Transit warehouse – Kho trung chuyển |
| 5523 | 入库单 – rù kù dān – Inbound receipt – Phiếu nhập kho |
| 5524 | 出库单 – chū kù dān – Outbound receipt – Phiếu xuất kho |
| 5525 | 储存期限 – chǔ cún qī xiàn – Storage period – Thời gian lưu kho |
| 5526 | 装卸费 – zhuāng xiè fèi – Loading and unloading fee – Phí xếp dỡ |
| 5527 | 成交价格 – chéng jiāo jià gé – Final price – Giá chốt |
| 5528 | 含税价格 – hán shuì jià gé – Tax-included price – Giá bao gồm thuế |
| 5529 | 不含税价格 – bù hán shuì jià gé – Tax-exclusive price – Giá chưa gồm thuế |
| 5530 | 赊账 – shē zhàng – On credit – Mua chịu |
| 5531 | 折扣 – zhé kòu – Discount – Chiết khấu |
| 5532 | 回扣 – huí kòu – Rebate – Hoàn lại tiền |
| 5533 | 利润率 – lì rùn lǜ – Profit margin – Biên lợi nhuận |
| 5534 | 报损 – bào sǔn – Report loss – Khai báo tổn thất |
| 5535 | 理赔 – lǐ péi – Claim settlement – Bồi thường |
| 5536 | 索赔 – suǒ péi – Make a claim – Khiếu nại đòi bồi thường |
| 5537 | 异议 – yì yì – Objection – Phản đối |
| 5538 | 违禁品 – wéi jìn pǐn – Prohibited goods – Hàng cấm |
| 5539 | 优惠原产地证书 – yōu huì yuán chǎn dì zhèng shū – Preferential certificate of origin – C/O ưu đãi |
| 5540 | 一般原产地证书 – yī bān yuán chǎn dì zhèng shū – Non-preferential certificate of origin – C/O không ưu đãi |
| 5541 | 原材料 – yuán cái liào – Raw materials – Nguyên vật liệu |
| 5542 | 附加值 – fù jiā zhí – Added value – Giá trị gia tăng |
| 5543 | 技术转让 – jì shù zhuǎn ràng – Technology transfer – Chuyển giao công nghệ |
| 5544 | 三来一补 – sān lái yī bǔ – Compensation trade – Gia công, lắp ráp, cung cấp nguyên liệu |
| 5545 | 增值税发票 – zēng zhí shuì fā piào – VAT invoice – Hóa đơn VAT |
| 5546 | 空运 – kōng yùn – Air freight – Vận chuyển bằng đường hàng không |
| 5547 | 拼箱 – pīn xiāng – LCL (Less than Container Load) – Gộp hàng |
| 5548 | 整箱 – zhěng xiāng – FCL (Full Container Load) – Hàng nguyên container |
| 5549 | 船运公司 – chuán yùn gōng sī – Shipping company – Hãng tàu |
| 5550 | 航运安排 – háng yùn ān pái – Shipping arrangement – Sắp xếp vận chuyển |
| 5551 | 船期表 – chuán qī biǎo – Sailing schedule – Lịch tàu |
| 5552 | 提单正本 – tí dān zhèng běn – Original B/L – Vận đơn gốc |
| 5553 | 副本提单 – fù běn tí dān – Copy B/L – Bản sao vận đơn |
| 5554 | 货运单 – huò yùn dān – Freight note – Phiếu vận chuyển |
| 5555 | 运输保险 – yùn shū bǎo xiǎn – Transport insurance – Bảo hiểm vận tải |
| 5556 | 一切险 – yí qiè xiǎn – All risks insurance – Bảo hiểm mọi rủi ro |
| 5557 | 平安险 – píng ān xiǎn – Free from particular average – Bảo hiểm tổn thất riêng |
| 5558 | 水渍险 – shuǐ zì xiǎn – With average – Bảo hiểm tổn thất toàn bộ |
| 5559 | 中转站 – zhōng zhuǎn zhàn – Transit station – Trạm trung chuyển |
| 5560 | 清关费 – qīng guān fèi – Customs clearance fee – Phí thông quan |
| 5561 | 征税标准 – zhēng shuì biāo zhǔn – Taxation standard – Tiêu chuẩn đánh thuế |
| 5562 | 贸易术语 – mào yì shù yǔ – Trade terms – Điều kiện thương mại |
| 5563 | 贸易方式 – mào yì fāng shì – Trade method – Phương thức thương mại |
| 5564 | 采购代理 – cǎi gòu dài lǐ – Purchasing agent – Đại lý mua hàng |
| 5565 | 入库 – rù kù – Warehousing in – Nhập kho |
| 5566 | 出库 – chū kù – Warehousing out – Xuất kho |
| 5567 | 库存 – kù cún – Inventory – Tồn kho |
| 5568 | 破损 – pò sǔn – Damage – Hư hỏng |
| 5569 | 索赔金额 – suǒ péi jīn é – Claim amount – Số tiền bồi thường |
| 5570 | 理赔 – lǐ péi – Settlement of claim – Giải quyết bồi thường |
| 5571 | 检验 – jiǎn yàn – Inspection – Kiểm tra |
| 5572 | 质检 – zhì jiǎn – Quality inspection – Kiểm tra chất lượng |
| 5573 | 认证机构 – rèn zhèng jī gòu – Certification body – Tổ chức chứng nhận |
| 5574 | 绿色通道 – lǜ sè tōng dào – Green channel – Luồng xanh hải quan |
| 5575 | 易腐品 – yì fǔ pǐn – Perishable goods – Hàng dễ hư hỏng |
| 5576 | 海关封志 – hǎi guān fēng zhì – Customs seal – Niêm phong hải quan |
| 5577 | 报检 – bào jiǎn – Declaration for inspection – Khai báo kiểm định |
| 5578 | 通关手续 – tōng guān shǒu xù – Customs formalities – Thủ tục thông quan |
| 5579 | 限运品 – xiàn yùn pǐn – Restricted goods – Hàng hóa bị hạn chế vận chuyển |
| 5580 | 运单号 – yùn dān hào – Waybill number – Mã vận đơn |
| 5581 | 滞留费 – zhì liú fèi – Detention fee – Phí lưu bãi |
| 5582 | 滞期费 – zhì qī fèi – Demurrage – Phí lưu container |
| 5583 | 查验 – chá yàn – Examination – Kiểm tra hàng hóa |
| 5584 | 查扣 – chá kòu – Seizure – Tạm giữ |
| 5585 | 放行 – fàng xíng – Release – Cho thông quan |
| 5586 | 转运港 – zhuǎn yùn gǎng – Transshipment port – Cảng trung chuyển |
| 5587 | 海上运输 – hǎi shàng yùn shū – Maritime transport – Vận tải đường biển |
| 5588 | 运费到付 – yùn fèi dào fù – Freight collect – Cước phí trả sau |
| 5589 | 运费预付 – yùn fèi yù fù – Freight prepaid – Cước phí trả trước |
| 5590 | 船东 – chuán dōng – Shipowner – Chủ tàu |
| 5591 | 舱位 – cāng wèi – Space – Chỗ trên tàu/container |
| 5592 | 配载 – pèi zǎi – Stowage – Sắp xếp hàng hóa |
| 5593 | 拖车 – tuō chē – Trailer – Xe kéo hàng |
| 5594 | 提箱单 – tí xiāng dān – Container pick-up order – Phiếu lấy container |
| 5595 | 还箱单 – huán xiāng dān – Container return form – Phiếu trả container |
| 5596 | 拼箱 – pīn xiāng – Consolidation – Ghép container |
| 5597 | 整箱 – zhěng xiāng – Full container load (FCL) – Container nguyên |
| 5598 | 理货 – lǐ huò – Tallying – Kiểm hàng |
| 5599 | 验货 – yàn huò – Inspection of goods – Kiểm tra hàng |
| 5600 | 单证 – dān zhèng – Documents – Chứng từ |
| 5601 | 入货单 – rù huò dān – Goods receipt – Phiếu nhập hàng |
| 5602 | 验收 – yàn shōu – Acceptance check – Nghiệm thu |
| 5603 | 运输单号 – yùn shū dān hào – Shipping number – Mã vận chuyển |
| 5604 | 托运单 – tuō yùn dān – Consignment note – Giấy gửi hàng |
| 5605 | 到港通知 – dào gǎng tōng zhī – Arrival notice – Thông báo hàng đến |
| 5606 | 毛重 – máo zhòng – Gross weight – Trọng lượng cả bì |
| 5607 | 货柜 – huò guì – Container – Thùng container |
| 5608 | 装柜 – zhuāng guì – Stuffing – Đóng hàng vào container |
| 5609 | 卸柜 – xiè guì – Unstuffing – Dỡ container |
| 5610 | 有效期 – yǒu xiào qī – Valid period – Thời hạn hiệu lực |
| 5611 | 信用证期限 – xìn yòng zhèng qī xiàn – L/C validity period – Thời hạn L/C |
| 5612 | 履约期限 – lǚ yuē qī xiàn – Performance period – Thời hạn thực hiện hợp đồng |
| 5613 | 开立信用证 – kāi lì xìn yòng zhèng – Issue L/C – Mở thư tín dụng |
| 5614 | 改证 – gǎi zhèng – Amendment (of L/C) – Sửa đổi thư tín dụng |
Nội dung chuyên sâu – Thiết kế chuyên biệt
Cuốn sách là tập hợp hàng nghìn từ vựng tiếng Trung chuyên ngành thương mại nhập khẩu được tuyển chọn kỹ lưỡng và sắp xếp khoa học theo chủ đề thực tiễn như:
Đàm phán nhập khẩu hàng hóa
Thanh toán quốc tế
Hợp đồng thương mại
Giao nhận và vận tải
Kiểm tra chất lượng hàng nhập khẩu
Chính sách thuế và hải quan
Mỗi mục từ đều được trình bày đầy đủ theo cấu trúc: tiếng Trung – pinyin – tiếng Việt, giúp người học dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng ngay trong công việc thực tế.
Phù hợp cho học viên luyện thi HSK & HSKK
Cuốn sách Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu là một phần không thể thiếu trong hệ thống tài liệu ôn luyện chứng chỉ tiếng Trung HSK 1-9 và HSKK sơ cấp – trung cấp – cao cấp, được thiết kế đồng bộ với bộ giáo trình Hán ngữ BOYA phiên bản chuyên sâu do chính Tác giả Nguyễn Minh Vũ biên soạn.
Tác phẩm đặc biệt hữu ích cho:
Học viên đang luyện thi HSK cấp 4, 5, 6 và HSK 7-9
Người học tiếng Trung chuyên ngành kinh tế – thương mại
Nhân viên xuất nhập khẩu tại các công ty thương mại, logistics, chuỗi cung ứng
Doanh nhân, chủ doanh nghiệp có nhu cầu giao thương với đối tác Trung Quốc
Tác giả – Người tiên phong trong đào tạo HSK & HSKK tại Việt Nam
Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ là một trong những chuyên gia hàng đầu tại Việt Nam trong lĩnh vực giảng dạy và đào tạo tiếng Trung HSK – HSKK. Ông là tác giả của hàng loạt giáo trình tiếng Trung nổi bật:
Bộ giáo trình Hán ngữ 6 quyển mới
Bộ giáo trình Hán ngữ 9 quyển mới
Bộ giáo trình HSK 6 cấp & HSK 9 cấp
Hệ thống tài liệu luyện thi HSKK từ sơ cấp đến cao cấp
Đồng thời, ông là người sáng lập và điều hành Trung tâm tiếng Trung ChineMaster – địa chỉ đào tạo HSK & HSKK uy tín tại Hà Nội và TP.HCM.
Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu không chỉ là một cuốn sách học từ vựng đơn thuần, mà là một công cụ học tập thực tiễn, hữu ích và hiệu quả dành cho những ai đang theo đuổi con đường học tiếng Trung chuyên ngành thương mại chuyên sâu, đặc biệt là trong bối cảnh kinh doanh toàn cầu hiện nay.
Cuốn sách ebook Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu – Tác phẩm Hán ngữ tiêu biểu trong Đại Giáo trình Hán ngữ toàn tập của Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Cuốn sách ebook Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu là một trong những tác phẩm Hán ngữ chuyên ngành tiêu biểu nằm trong Đại Giáo trình Hán ngữ toàn tập do Tác giả Nguyễn Minh Vũ – Nhà sáng lập Hệ thống Giáo dục Hán ngữ ChineMaster – biên soạn và phát hành. Đây là tài liệu chuyên sâu, được đánh giá là nguồn học liệu thiết yếu dành cho người học tiếng Trung chuyên ngành thương mại quốc tế, xuất nhập khẩu và logistics.
1. Tác phẩm mang dấu ấn học thuật sâu sắc của Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tác giả Nguyễn Minh Vũ – Thạc sĩ Hán ngữ, chuyên gia đầu ngành về đào tạo tiếng Trung chuyên sâu – đã dày công nghiên cứu, đúc kết từ kinh nghiệm thực tế giảng dạy tại Trung tâm ChineMaster và hoạt động thương mại quốc tế thực tiễn để biên soạn cuốn sách này. Đây không chỉ là một tài liệu từ vựng thông thường mà còn là kho ngôn ngữ thực dụng trong các tình huống giao tiếp thương mại nhập khẩu từ Trung Quốc.
2. Nội dung phong phú – Cấu trúc bài bản – Phù hợp thực tế
Cuốn ebook này bao gồm hàng nghìn từ vựng tiếng Trung chuyên ngành thương mại nhập khẩu, được phân chia theo từng chủ đề như:
Thuật ngữ trong quy trình nhập khẩu hàng hóa
Từ vựng về hợp đồng, thanh toán, vận đơn
Từ chuyên ngành logistics – vận chuyển – kho bãi
Từ vựng về đàm phán, thương lượng giá cả
Cụm từ cố định sử dụng trong giao tiếp thương mại thực tế
Các mẫu câu giao tiếp tình huống trong hoạt động nhập khẩu
Mỗi phần từ vựng đều có phiên âm Hán Việt, phiên âm Pinyin và dịch nghĩa tiếng Việt, giúp người học dễ dàng tra cứu, ghi nhớ và áp dụng linh hoạt.
3. Ứng dụng mạnh mẽ trong đào tạo và thực hành giao tiếp thực tế
Cuốn sách là tài liệu giảng dạy chính thức trong hệ thống các khóa học tiếng Trung Thương mại Xuất nhập khẩu tại Trung tâm ChineMaster – Thương hiệu độc quyền tại Việt Nam, nơi Tác giả Nguyễn Minh Vũ trực tiếp giảng dạy và đào tạo hàng ngàn học viên mỗi năm. Đây cũng là nguồn tài liệu được nhiều doanh nghiệp, đối tác và nhân sự ngành xuất nhập khẩu sử dụng để:
Nâng cao năng lực ngôn ngữ chuyên ngành
Thực hành giao tiếp tiếng Trung trong môi trường thương mại thực tế
Giao dịch, đàm phán và ký kết hợp đồng với đối tác Trung Quốc
4. Một phần trong hệ thống Đại Giáo trình Hán ngữ Toàn tập
Cuốn ebook Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu là một mắt xích quan trọng trong hệ thống Đại Giáo trình Hán ngữ toàn tập – bộ giáo trình độc quyền do Tác giả Nguyễn Minh Vũ biên soạn, bao gồm:
Giáo trình Hán ngữ 9 quyển phiên bản mới
Giáo trình luyện thi HSK 1 – 9 cấp
Bộ giáo trình chuyên ngành: Thương mại, Kế toán, Công xưởng, Logistics, Xuất nhập khẩu…
Tất cả đều hướng đến mục tiêu phát triển toàn diện 6 kỹ năng: Nghe – Nói – Đọc – Viết – Gõ – Dịch tiếng Trung trong môi trường thực tế và chuyên nghiệp.
Cuốn ebook Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu không chỉ là một sản phẩm tri thức mang đậm dấu ấn của Tác giả Nguyễn Minh Vũ mà còn là tài sản học thuật quý báu cho cộng đồng học tiếng Trung chuyên ngành tại Việt Nam. Đây chính là minh chứng cho sự tiên phong, sáng tạo và tâm huyết trong sự nghiệp giảng dạy và xây dựng thương hiệu CHINEMASTER – Thương hiệu đào tạo tiếng Trung độc quyền hàng đầu tại Việt Nam.
Cuốn sách ebook Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu – Tác phẩm Hán ngữ tiêu biểu của Nguyễn Minh Vũ
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, tiếng Trung ngày càng trở thành một công cụ quan trọng trong lĩnh vực thương mại quốc tế, đặc biệt là tại Việt Nam – quốc gia có mối quan hệ thương mại chặt chẽ với Trung Quốc. Để đáp ứng nhu cầu học tập và ứng dụng tiếng Trung trong kinh doanh, cuốn sách ebook Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu của tác giả Nguyễn Minh Vũ đã ra đời, trở thành một trong những tác phẩm Hán ngữ tiêu biểu trong Đại Giáo trình Hán ngữ toàn tập. Đây là một sản phẩm nổi bật của CHINEMASTER, thương hiệu độc quyền tại Việt Nam do chính tác giả sáng lập, khẳng định vị thế trong lĩnh vực giảng dạy và nghiên cứu tiếng Trung.
Tác giả Nguyễn Minh Vũ và thương hiệu CHINEMASTER
Nguyễn Minh Vũ không chỉ là một nhà giáo, mà còn là một nhà nghiên cứu và sáng tạo trong lĩnh vực giảng dạy tiếng Trung tại Việt Nam. Với niềm đam mê và tâm huyết, ông đã xây dựng CHINEMASTER – một thương hiệu uy tín, chuyên cung cấp các giải pháp học tiếng Trung hiệu quả, từ giáo trình, khóa học trực tuyến đến các tài liệu chuyên sâu. CHINEMASTER đã trở thành điểm đến đáng tin cậy cho hàng ngàn học viên, từ người mới bắt đầu đến những chuyên gia trong lĩnh vực thương mại cần sử dụng tiếng Trung chuyên ngành.
Sứ mệnh của Nguyễn Minh Vũ và CHINEMASTER là giúp người học tiếp cận tiếng Trung một cách thực tế, dễ hiểu và ứng dụng cao. Cuốn ebook Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu chính là minh chứng rõ nét cho triết lý này, mang đến một tài liệu học tập chuyên biệt, được thiết kế dành riêng cho những ai hoạt động trong lĩnh vực nhập khẩu và thương mại quốc tế.
Vị trí của ebook trong Đại Giáo trình Hán ngữ toàn tập
Đại Giáo trình Hán ngữ toàn tập là một bộ tài liệu đồ sộ, bao gồm nhiều tác phẩm chuyên sâu về các khía cạnh khác nhau của tiếng Trung, từ cơ bản đến nâng cao, từ giao tiếp hàng ngày đến các lĩnh vực chuyên ngành. Trong đó, ebook Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu nổi bật như một tác phẩm tiêu biểu, tập trung vào việc cung cấp vốn từ vựng và kiến thức chuyên môn cần thiết cho các giao dịch thương mại, đặc biệt là nhập khẩu hàng hóa từ Trung Quốc.
Cuốn sách được xây dựng dựa trên kinh nghiệm thực tiễn và nghiên cứu sâu rộng của tác giả, đảm bảo rằng các từ vựng, cụm từ và mẫu câu được trình bày đều mang tính ứng dụng cao. Nội dung của ebook không chỉ dừng lại ở việc liệt kê từ vựng, mà còn cung cấp các ví dụ minh họa, ngữ cảnh sử dụng và hướng dẫn cách áp dụng vào các tình huống thực tế như đàm phán, ký kết hợp đồng, hoặc xử lý các vấn đề logistics.
Giá trị nổi bật của ebook
Tính thực tiễn cao: Ebook tập trung vào các từ vựng và cụm từ thường xuyên xuất hiện trong lĩnh vực thương mại nhập khẩu, giúp người học nhanh chóng nắm bắt và áp dụng vào công việc.
Cấu trúc khoa học: Nội dung được sắp xếp logic, từ các chủ đề cơ bản như danh mục hàng hóa, giá cả, đến các chủ đề phức tạp hơn như thuế quan, vận chuyển quốc tế và luật thương mại.
Hỗ trợ đa nền tảng: Là một sản phẩm ebook, tài liệu này dễ dàng truy cập trên nhiều thiết bị, từ máy tính, điện thoại đến máy tính bảng, tạo điều kiện thuận lợi cho việc học mọi lúc, mọi nơi.
Định hướng chuyên ngành: Cuốn sách không chỉ dành cho người học tiếng Trung thông thường, mà còn hướng đến các doanh nhân, nhân viên logistics, và những người làm việc trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, giúp họ nâng cao năng lực ngôn ngữ và chuyên môn.
Ý nghĩa đối với người học và cộng đồng
Cuốn ebook Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu không chỉ là một công cụ học tập, mà còn là cầu nối giúp người Việt Nam tiếp cận và tận dụng cơ hội trong mối quan hệ thương mại Việt – Trung. Với sự dẫn dắt của tác giả Nguyễn Minh Vũ và thương hiệu CHINEMASTER, tác phẩm này đã góp phần nâng cao chất lượng đào tạo tiếng Trung tại Việt Nam, đồng thời hỗ trợ cộng đồng doanh nghiệp phát triển bền vững trong môi trường kinh doanh quốc tế.
Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu là một tác phẩm Hán ngữ xuất sắc, thể hiện tầm nhìn và tâm huyết của tác giả Nguyễn Minh Vũ trong việc đưa tiếng Trung trở thành một công cụ đắc lực cho thương mại và kinh doanh. Là một phần quan trọng của Đại Giáo trình Hán ngữ toàn tập, cuốn ebook này không chỉ mang lại giá trị học thuật mà còn tạo nên tác động thực tiễn, giúp người học tự tin hơn trong các giao dịch quốc tế. Với sự hỗ trợ của thương hiệu CHINEMASTER, đây chắc chắn là tài liệu không thể thiếu cho bất kỳ ai muốn làm chủ tiếng Trung trong lĩnh vực nhập khẩu và thương mại.
Giới thiệu ebook Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, tiếng Trung đã trở thành một công cụ thiết yếu cho những ai hoạt động trong lĩnh vực thương mại và xuất nhập khẩu. Nắm bắt nhu cầu đó, Tác giả Nguyễn Minh Vũ – chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực đào tạo tiếng Trung với hơn 10 năm kinh nghiệm – đã biên soạn ebook Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu. Đây là một tác phẩm tâm huyết, được xây dựng dựa trên nền tảng bộ giáo trình Hán ngữ BOYA nổi tiếng, mang đến cho người học một nguồn tài liệu chuyên sâu, thực tiễn và dễ tiếp cận.
Về tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là một cái tên quen thuộc trong cộng đồng học tiếng Trung tại Việt Nam. Với vai trò chuyên gia đào tạo các chứng chỉ quốc tế như HSK 1-9 và HSKK sơ cấp, trung cấp, cao cấp, ông đã giúp hàng ngàn học viên đạt được mục tiêu ngôn ngữ của mình. Không chỉ dừng lại ở việc giảng dạy, Nguyễn Minh Vũ còn là tác giả của nhiều tài liệu học tiếng Trung chất lượng, trong đó bộ giáo trình Hán ngữ BOYA do ông phát triển đã trở thành kim chỉ nam cho nhiều thế hệ học viên. Sự am hiểu sâu sắc về ngôn ngữ, văn hóa Trung Quốc và kinh nghiệm thực tiễn trong lĩnh vực thương mại quốc tế đã giúp ông tạo nên những tác phẩm mang tính ứng dụng cao, đáp ứng nhu cầu của cả người học và doanh nhân.
Nội dung nổi bật của ebook
Ebook Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu không chỉ là một cuốn sách từ vựng thông thường, mà còn là một cẩm nang toàn diện dành cho những ai muốn làm chủ ngôn ngữ trong môi trường kinh doanh quốc tế. Cuốn sách được thiết kế với các điểm nổi bật sau:
Hệ thống từ vựng chuyên ngành phong phú:
Bao gồm hàng trăm từ và cụm từ quan trọng trong lĩnh vực thương mại, nhập khẩu, logistics, đàm phán hợp đồng, và giao dịch quốc tế.
Từ vựng được sắp xếp theo chủ đề (ví dụ: vận chuyển, thuế quan, hợp đồng, thanh toán quốc tế), giúp người học dễ dàng tra cứu và ghi nhớ.
Mỗi từ vựng đi kèm phiên âm Pinyin, nghĩa tiếng Việt, và giải thích ngữ cảnh sử dụng, đảm bảo người học hiểu rõ cách áp dụng.
Ví dụ thực tiễn và bài tập ứng dụng:
Các ví dụ được lấy từ tình huống kinh doanh thực tế, chẳng hạn như viết email thương mại, đàm phán với đối tác Trung Quốc, hoặc xử lý các vấn đề liên quan đến hải quan.
Bài tập thực hành được thiết kế để củng cố kiến thức, giúp người học vận dụng từ vựng một cách linh hoạt trong giao tiếp và công việc.
Phương pháp học khoa học:
Dựa trên nguyên tắc học từ vựng theo ngữ cảnh, cuốn sách kết hợp lý thuyết và thực hành để tối ưu hóa hiệu quả học tập.
Các mẹo ghi nhớ từ vựng và kỹ thuật sử dụng ngôn ngữ trong giao tiếp kinh doanh được tác giả lồng ghép khéo léo, giúp người học không chỉ học thuộc mà còn sử dụng được ngay.
Tích hợp văn hóa kinh doanh Trung Quốc:
Ngoài từ vựng, ebook còn cung cấp thông tin về các phong tục, thói quen và nguyên tắc giao tiếp trong kinh doanh với đối tác Trung Quốc.
Điều này giúp người học không chỉ giỏi ngôn ngữ mà còn hiểu sâu về văn hóa, từ đó xây dựng mối quan hệ kinh doanh bền vững.
Cuốn ebook được thiết kế dành cho nhiều nhóm đối tượng, bao gồm:
Doanh nhân và nhân viên trong lĩnh vực xuất nhập khẩu: Những người cần sử dụng tiếng Trung để giao dịch, đàm phán, hoặc làm việc với đối tác Trung Quốc.
Học viên ôn thi HSK và HSKK: Đặc biệt là các cấp độ từ HSK 4 trở lên, khi cần mở rộng vốn từ vựng chuyên ngành để đạt điểm cao.
Sinh viên và người học tiếng Trung: Những ai muốn nâng cao trình độ ngôn ngữ và hướng đến các cơ hội nghề nghiệp trong lĩnh vực thương mại quốc tế.
Người yêu thích tiếng Trung: Những cá nhân muốn khám phá thêm về ngôn ngữ và văn hóa kinh doanh của quốc gia đông dân nhất thế giới.
Trong một thế giới mà giao thương với Trung Quốc ngày càng trở nên quan trọng, việc sở hữu vốn từ vựng tiếng Trung chuyên ngành là lợi thế cạnh tranh không thể bỏ qua. Ebook Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu không chỉ cung cấp kiến thức, mà còn truyền cảm hứng và động lực để người học tự tin bước vào môi trường kinh doanh quốc tế. Với sự dẫn dắt của tác giả Nguyễn Minh Vũ, bạn sẽ tìm thấy một lộ trình học tập rõ ràng, hiệu quả và đầy thú vị.
Hãy để Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu trở thành người bạn đồng hành trên hành trình chinh phục tiếng Trung và mở rộng cơ hội nghề nghiệp của bạn! Tải ngay ebook để bắt đầu khám phá kho tàng từ vựng chuyên ngành và làm chủ giao tiếp trong lĩnh vực thương mại quốc tế. Đừng bỏ lỡ cơ hội nâng tầm kỹ năng ngôn ngữ với sự hướng dẫn từ chuyên gia Nguyễn Minh Vũ!
Cuốn sách ebook Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu – Tác phẩm tiêu biểu trong Đại Giáo trình Hán ngữ toàn tập của Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ
Trong hệ thống giáo trình Hán ngữ chuyên sâu do Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ – Nhà sáng lập thương hiệu CHINEMASTER – trực tiếp biên soạn, cuốn sách Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu nổi bật như một tác phẩm tiêu biểu, mang tính ứng dụng thực tiễn cao, đồng thời thể hiện chiều sâu học thuật trong cách tiếp cận ngôn ngữ chuyên ngành. Đây là một phần quan trọng trong bộ Đại Giáo trình Hán ngữ toàn tập, hệ thống giáo trình độc quyền được sử dụng chính thức tại Trung tâm tiếng Trung ChineMaster – nơi đào tạo tiếng Trung bài bản, chuyên sâu và thực chiến tại Việt Nam.
1. Giá trị cốt lõi của cuốn sách: Kết nối ngôn ngữ với thực tiễn thương mại quốc tế
Không giống các tài liệu từ vựng thông thường chỉ liệt kê từ đơn thuần, cuốn ebook Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu của Thầy Vũ được xây dựng dựa trên triết lý giáo dục: Học để ứng dụng, học để hành nghề, học để vươn xa trong môi trường quốc tế.
Với cấu trúc khoa học, hệ thống từ vựng trong sách không chỉ bao gồm:
Từ vựng chuyên ngành nhập khẩu (hợp đồng thương mại, logistics, thủ tục hải quan, điều kiện Incoterms, kiểm định chất lượng, vận đơn, bảo hiểm hàng hóa…)
Cấu trúc câu thực tế thường dùng trong giao dịch nhập khẩu Trung – Việt – Anh.
Các cụm từ và thuật ngữ chuyên sâu trong hợp đồng và đàm phán thương mại.
Ví dụ thực tiễn trong email, báo giá, thỏa thuận thanh toán, điều khoản pháp lý, v.v.
Toàn bộ nội dung đều được chọn lọc từ kinh nghiệm thực chiến và sự am hiểu sâu sắc về nghiệp vụ thương mại quốc tế của chính tác giả – người có nhiều năm nghiên cứu và giảng dạy tiếng Trung chuyên ngành kinh tế, thương mại, tài chính, kế toán.
2. Một phần không thể thiếu trong Đại Giáo trình Hán ngữ toàn tập
Đại Giáo trình Hán ngữ toàn tập là công trình biên soạn quy mô lớn được chính Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ đầu tư hơn 15 năm xây dựng, thử nghiệm và hoàn thiện. Bộ giáo trình bao gồm đầy đủ các mảng kiến thức:
Hán ngữ tổng hợp (nghe – nói – đọc – viết – dịch – biên phiên dịch)
Hán ngữ chuyên ngành (kinh tế, thương mại, tài chính, kế toán, xuất nhập khẩu…)
Hệ thống luyện thi HSK, HSKK từ cấp cơ bản đến nâng cao
Các bộ từ vựng và cấu trúc ngữ pháp chuyên sâu, được tổ chức bài bản, logic và thực dụng
Trong hệ thống này, Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu được đánh giá là một trong những tác phẩm nổi bật nhất, thể hiện rõ nét phong cách biên soạn chuyên sâu, cập nhật và sát với nhu cầu học tiếng Trung để làm việc thật, giao dịch thật, sử dụng trong môi trường công ty đa quốc gia, tập đoàn thương mại xuyên biên giới.
3. Vai trò đặc biệt trong hệ thống đào tạo tại Trung tâm tiếng Trung ChineMaster
Tại Trung tâm tiếng Trung ChineMaster, cuốn sách này được đưa vào chương trình giảng dạy chính thức cho:
Khóa học tiếng Trung thương mại xuất nhập khẩu
Khóa học biên – phiên dịch tiếng Trung thương mại chuyên ngành
Chương trình đào tạo tiếng Trung 6 kỹ năng thực chiến
Lớp tiếng Trung dành cho doanh nghiệp và cá nhân làm việc trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, logistics, giao nhận vận tải
Nội dung trong ebook không chỉ là tài liệu học, mà còn là cẩm nang tra cứu từ vựng chuyên ngành cực kỳ hữu ích cho học viên, biên phiên dịch viên và những người đang làm việc trong lĩnh vực nhập khẩu.
4. Tác giả Nguyễn Minh Vũ – Người đặt nền móng cho giáo trình Hán ngữ chuyên ngành tại Việt Nam
Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ – Nhà sáng lập hệ thống thương hiệu đào tạo tiếng Trung CHINEMASTER – chính là người đầu tiên tại Việt Nam dày công xây dựng hệ thống giáo trình Hán ngữ bài bản, chuyên sâu theo từng ngành nghề cụ thể. Với hơn 20 năm giảng dạy, nghiên cứu và huấn luyện học viên ở nhiều cấp độ, thầy Vũ không chỉ là giảng viên mà còn là tác giả, biên tập viên, và nhà chiến lược giáo dục ngôn ngữ Hán đầy tâm huyết.
Việc phát hành cuốn Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu là bước đi chiến lược trong hành trình đưa tiếng Trung chuyên ngành trở thành công cụ thiết yếu phục vụ cho nhu cầu hội nhập quốc tế của người Việt.
5. Thương hiệu CHINEMASTER – Độc quyền và dẫn đầu trong lĩnh vực đào tạo tiếng Trung chuyên sâu
CHINEMASTER không chỉ là một trung tâm đào tạo tiếng Trung, mà còn là một hệ sinh thái giáo dục tiếng Trung chuyên sâu bao gồm:
Trung tâm tiếng Trung tại Số 1, ngõ 48 Tô Vĩnh Diện, phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hệ thống giáo trình độc quyền do Thầy Vũ biên soạn
Học liệu số, sách ebook chuyên ngành
Các khóa học online và offline được cá nhân hóa theo từng nhóm đối tượng: học sinh, sinh viên, người đi làm, doanh nghiệp
Thương hiệu này đã và đang trở thành lựa chọn hàng đầu cho những ai muốn học tiếng Trung một cách bài bản, hiệu quả và gắn với thực tế nghề nghiệp.
Cuốn ebook Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu là minh chứng rõ rệt cho tầm nhìn giáo dục dài hạn, chiều sâu chuyên môn và phương pháp đào tạo hiện đại của Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ. Không chỉ là một tài liệu học tập, đây là tác phẩm tiêu biểu, là kết tinh trí tuệ, kinh nghiệm và tâm huyết giáo dục của một trong những người đi tiên phong trong việc phát triển tiếng Trung chuyên ngành tại Việt Nam.
Nếu bạn đang tìm kiếm một tài liệu tiếng Trung thương mại sát thực tiễn, có tính ứng dụng cao và bài bản từ A đến Z, thì đây chính là cuốn sách bạn không nên bỏ lỡ.
Cuốn sách ebook Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu: Tác phẩm Hán ngữ nổi bật của Nguyễn Minh Vũ
Trong lĩnh vực học tập và nghiên cứu tiếng Trung tại Việt Nam, Ebook Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu là một trong những tác phẩm tiêu biểu thuộc Đại Giáo trình Hán ngữ toàn tập, được biên soạn bởi Nguyễn Minh Vũ – nhà sáng lập thương hiệu CHINEMASTER, một thương hiệu độc quyền uy tín trong giảng dạy tiếng Trung tại Việt Nam. Cuốn sách không chỉ là tài liệu học tập hữu ích mà còn là nguồn cảm hứng cho những ai muốn chinh phục tiếng Trung trong lĩnh vực thương mại quốc tế.
1. Tổng quan về cuốn ebook
Ebook Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu được thiết kế dành riêng cho những người học tiếng Trung có nhu cầu ứng dụng ngôn ngữ này trong các hoạt động thương mại, đặc biệt là lĩnh vực nhập khẩu. Nội dung sách tập trung vào việc cung cấp hệ thống từ vựng chuyên ngành, các mẫu câu giao tiếp thực tế và những kiến thức nền tảng về văn hóa kinh doanh Trung Quốc. Với cách tiếp cận thực tiễn, cuốn sách giúp người học nhanh chóng nắm bắt và sử dụng tiếng Trung một cách hiệu quả trong các tình huống thực tế như đàm phán, ký kết hợp đồng, hoặc xử lý các giao dịch nhập khẩu.
Cuốn sách được xây dựng dựa trên phương pháp giảng dạy độc quyền của CHINEMASTER, kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, giúp người học không chỉ ghi nhớ từ vựng mà còn hiểu rõ cách sử dụng chúng trong ngữ cảnh thương mại. Đây là một trong những điểm nổi bật khiến tác phẩm này trở thành công cụ không thể thiếu cho các doanh nhân, nhân viên xuất nhập khẩu, và những ai muốn phát triển sự nghiệp trong môi trường kinh doanh quốc tế.
2. Tác giả Nguyễn Minh Vũ và thương hiệu CHINEMASTER
Nguyễn Minh Vũ, tác giả của cuốn ebook, là một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực giảng dạy tiếng Trung tại Việt Nam. Với nhiều năm kinh nghiệm nghiên cứu và giảng dạy, ông đã sáng lập CHINEMASTER, một trung tâm đào tạo tiếng Trung uy tín, được biết đến với phương pháp giảng dạy sáng tạo và hiệu quả. Thương hiệu CHINEMASTER không chỉ là nơi cung cấp các khóa học chất lượng mà còn là đơn vị phát hành nhiều tài liệu học tiếng Trung giá trị, trong đó Đại Giáo trình Hán ngữ toàn tập là bộ tài liệu nổi bật nhất.
Đại Giáo trình Hán ngữ toàn tập là tập hợp các tài liệu chuyên sâu, được biên soạn tỉ mỉ để phục vụ nhiều đối tượng người học, từ cơ bản đến nâng cao. Trong đó, Ebook Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu là một phần quan trọng, thể hiện sự am hiểu sâu sắc của tác giả về nhu cầu thực tế của người học trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu.
3. Giá trị nổi bật của cuốn ebook
Cuốn sách mang đến nhiều giá trị thiết thực cho người học, bao gồm:
Hệ thống từ vựng chuyên ngành phong phú: Sách cung cấp hàng trăm từ vựng và cụm từ liên quan đến thương mại nhập khẩu, được sắp xếp khoa học theo chủ đề, giúp người học dễ dàng tra cứu và ghi nhớ.
Tình huống thực tế: Các ví dụ và mẫu câu trong sách được lấy từ thực tế giao tiếp kinh doanh, giúp người học áp dụng ngay vào công việc.
Hướng dẫn văn hóa kinh doanh: Ngoài ngôn ngữ, sách còn cung cấp kiến thức về văn hóa và phong cách làm việc của doanh nhân Trung Quốc, giúp người học tránh được những hiểu lầm không đáng có.
Định dạng ebook tiện lợi: Với định dạng kỹ thuật số, người học có thể truy cập tài liệu mọi lúc, mọi nơi trên các thiết bị như điện thoại, máy tính bảng hoặc laptop.
4. Đối tượng sử dụng
Cuốn ebook phù hợp với nhiều đối tượng, bao gồm:
Các doanh nhân, nhân viên làm việc trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, logistics, hoặc thương mại quốc tế.
Sinh viên chuyên ngành tiếng Trung, kinh tế, hoặc thương mại muốn nâng cao kỹ năng ngôn ngữ chuyên ngành.
Những người tự học tiếng Trung có mong muốn mở rộng kiến thức về ngôn ngữ thương mại.
Ebook Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu là một tác phẩm Hán ngữ xuất sắc, thể hiện tâm huyết và sự chuyên nghiệp của Nguyễn Minh Vũ cùng thương hiệu CHINEMASTER. Với nội dung thực tiễn, cách trình bày khoa học và tính ứng dụng cao, cuốn sách không chỉ là tài liệu học tập mà còn là người bạn đồng hành đáng tin cậy cho những ai muốn thành công trong lĩnh vực thương mại sử dụng tiếng Trung. Đây chắc chắn là một lựa chọn không thể bỏ qua cho những người học tiếng Trung nghiêm túc và có định hướng rõ ràng trong sự nghiệp.
Nếu bạn đang tìm kiếm một tài liệu chất lượng để nâng cao khả năng tiếng Trung thương mại, Ebook Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu chính là chìa khóa để mở ra cánh cửa thành công!
Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu – Một trong những giáo trình tiêu biểu của Tác giả Nguyễn Minh Vũ tại Hệ thống ChineMaster
Trong lĩnh vực đào tạo tiếng Trung tại Việt Nam, đặc biệt là tại Hà Nội, cái tên Nguyễn Minh Vũ không còn xa lạ với những ai đang học và giảng dạy tiếng Trung Quốc. Một trong những tác phẩm nổi bật và có giá trị thực tiễn cao của tác giả chính là Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu – cuốn sách chuyên sâu được thiết kế dành riêng cho học viên mong muốn nâng cao năng lực tiếng Trung chuyên ngành thương mại, đặc biệt trong lĩnh vực xuất nhập khẩu.
Một giáo trình thực chiến trong hệ thống đào tạo hàng đầu
Giáo trình này hiện đang được sử dụng chính thức trong Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster – Chinese Master – ChineseHSK – Thanh Xuân HSK, thuộc Quận Thanh Xuân, Hà Nội – đơn vị được đánh giá là top 1 trung tâm dạy tiếng Trung uy tín tại Hà Nội. Với đội ngũ giảng viên có trình độ cao, kết hợp cùng hệ thống giáo trình được biên soạn chuyên biệt như tác phẩm của Thầy Vũ, ChineMaster đã và đang khẳng định vị thế dẫn đầu trong lĩnh vực đào tạo tiếng Trung toàn diện.
Nội dung chuyên sâu – Ứng dụng thực tế
Cuốn giáo trình không chỉ đơn thuần cung cấp từ vựng mà còn phân tích sâu các thuật ngữ chuyên ngành thương mại nhập khẩu, giúp người học hiểu rõ cách sử dụng từ trong bối cảnh thực tế. Tác phẩm là sự kết hợp giữa lý thuyết chuẩn HSK và kinh nghiệm thực tế trong giao dịch thương mại quốc tế với đối tác Trung Quốc – điều mà rất ít giáo trình hiện nay có thể đáp ứng đầy đủ.
Nền tảng lưu trữ – Cộng đồng học tập lớn mạnh
Tác phẩm của tác giả Nguyễn Minh Vũ còn được lưu trữ và chia sẻ rộng rãi trên nhiều diễn đàn tiếng Trung lớn như:
Diễn đàn ChineMaster
Forum tiếng Trung Chinese Master Education
Diễn đàn MASTEREDU
Diễn đàn Hán ngữ ChineseHSK
Diễn đàn tiếng Trung Thầy Vũ
Những nền tảng này không chỉ là nơi lưu trữ tài liệu học tập chất lượng cao, mà còn là cộng đồng học thuật năng động, nơi các học viên và giáo viên có thể trao đổi, thảo luận và cập nhật kiến thức liên tục.
ChineMaster EDU – Hệ thống đào tạo tiếng Trung toàn diện nhất Việt Nam
Không dừng lại ở việc phát hành giáo trình, ChineMaster còn định hướng xây dựng ChineMaster EDU – một hệ sinh thái đào tạo tiếng Trung toàn diện, từ sơ cấp đến nâng cao, từ tiếng Trung giao tiếp đến tiếng Trung chuyên ngành. Giáo trình của Thầy Nguyễn Minh Vũ chính là nền tảng quan trọng đóng góp vào sự phát triển bền vững của hệ thống này.
Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu không chỉ là tài liệu học tập đơn thuần, mà còn là công cụ thiết thực giúp người học tiếp cận ngôn ngữ một cách chuyên nghiệp và sát với nhu cầu thực tế. Với sự dẫn dắt của Tác giả Nguyễn Minh Vũ cùng hệ thống đào tạo hàng đầu ChineMaster, học viên có thể yên tâm chinh phục tiếng Trung thương mại một cách bài bản và hiệu quả.
Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu – Cống hiến của Thầy Nguyễn Minh Vũ
Trong lĩnh vực giảng dạy và học tiếng Trung tại Việt Nam, Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu của tác giả Nguyễn Minh Vũ đã trở thành một tài liệu quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster – Chinese Master – ChineseHSK – Thanh Xuân HSK. Đây là hệ thống đào tạo tiếng Trung uy tín hàng đầu tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội, với danh tiếng top 1 nhờ chất lượng giảng dạy vượt trội và phương pháp học tập hiệu quả.
Vai trò của Giáo trình trong hệ thống ChineMaster
Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu không chỉ là một cuốn sách học tiếng Trung thông thường mà còn là một công cụ chuyên sâu, được thiết kế dành riêng cho những người học muốn nắm vững từ vựng và kỹ năng giao tiếp trong lĩnh vực thương mại và nhập khẩu. Nội dung giáo trình tập trung vào các chủ đề thực tế như đàm phán thương mại, hợp đồng nhập khẩu, logistics, và các thuật ngữ chuyên ngành. Điều này giúp học viên không chỉ học ngôn ngữ mà còn ứng dụng thực tiễn vào công việc kinh doanh quốc tế.
Hệ thống trung tâm ChineMaster – Chinese Master – Thanh Xuân HSK đã tích hợp giáo trình này vào chương trình đào tạo, giúp học viên tiếp cận kiến thức một cách bài bản và chuyên nghiệp. Với đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm và phương pháp giảng dạy sáng tạo, giáo trình của Thầy Nguyễn Minh Vũ đã góp phần nâng cao chất lượng đào tạo tiếng Trung tại đây.
Lưu trữ và chia sẻ trên các diễn đàn tiếng Trung
Tác phẩm này không chỉ được sử dụng trong các lớp học mà còn được lưu trữ và chia sẻ rộng rãi trên các diễn đàn tiếng Trung uy tín như:
ChineMaster – Forum tiếng Trung Chinese Master Education
Diễn đàn MASTEREDU
Diễn đàn Hán ngữ ChineseHSK
Diễn đàn tiếng Trung Thầy Vũ
Những nền tảng này không chỉ là nơi lưu trữ tài liệu mà còn là không gian để học viên và giáo viên trao đổi kiến thức, chia sẻ kinh nghiệm học tập và ứng dụng tiếng Trung. Các diễn đàn này đã trở thành cầu nối quan trọng, giúp cộng đồng học tiếng Trung tại Việt Nam ngày càng phát triển mạnh mẽ.
ChineMaster Edu – Hệ thống đào tạo tiếng Trung toàn diện
CHINEMASTER EDU được biết đến là hệ thống đào tạo tiếng Trung Quốc toàn diện nhất tại Việt Nam, với sứ mệnh mang đến môi trường học tập chất lượng cao, hiện đại và hiệu quả. Hệ thống này không chỉ cung cấp các khóa học tiếng Trung cơ bản, nâng cao, HSK, mà còn đào tạo chuyên sâu về tiếng Trung thương mại, đáp ứng nhu cầu đa dạng của học viên.
Sự thành công của ChineMaster không thể không nhắc đến vai trò của những tài liệu chất lượng như Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu. Cuốn sách này, cùng với sự tận tâm của Thầy Nguyễn Minh Vũ và đội ngũ giảng viên, đã góp phần xây dựng nên thương hiệu đào tạo tiếng Trung uy tín, thu hút hàng ngàn học viên mỗi năm.
Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu của Thầy Nguyễn Minh Vũ là một tác phẩm giá trị, không chỉ hỗ trợ học viên trong việc nắm vững tiếng Trung mà còn giúp họ tự tin hơn trong môi trường kinh doanh quốc tế. Với sự hỗ trợ của hệ thống ChineMaster – Chinese Master – Thanh Xuân HSK và các diễn đàn tiếng Trung uy tín, giáo trình này đã và đang đóng vai trò quan trọng trong hành trình chinh phục tiếng Trung của nhiều thế hệ học viên. Đây thực sự là một cột mốc đáng tự hào trong lĩnh vực giáo dục ngôn ngữ tại Việt Nam.
Giới thiệu tác phẩm Hán ngữ: Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Cuốn ebook Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu là một tác phẩm chuyên sâu và có tính ứng dụng cao trong lĩnh vực tiếng Trung thương mại, đặc biệt là mảng nhập khẩu hàng hóa quốc tế. Tác phẩm được biên soạn công phu bởi Nguyễn Minh Vũ – một chuyên gia uy tín hàng đầu trong lĩnh vực đào tạo tiếng Trung và luyện thi chứng chỉ HSK 1-9, HSKK sơ – trung – cao cấp, theo hệ thống giáo trình Hán ngữ BOYA chuẩn mực quốc tế.
1. Tác giả – Người tiên phong trong đào tạo HSK theo hệ BOYA
Nguyễn Minh Vũ không chỉ là một giảng viên tiếng Trung xuất sắc, mà còn là người đi đầu trong việc nghiên cứu, giảng dạy và phát triển chương trình luyện thi HSK từ trình độ sơ cấp đến cao cấp, đặc biệt theo hệ thống giáo trình Hán ngữ BOYA. Với nhiều năm kinh nghiệm đào tạo chuyên sâu, ông đã giúp hàng nghìn học viên đạt điểm cao trong các kỳ thi HSK – HSKK, đồng thời nâng cao khả năng sử dụng tiếng Trung trong môi trường thực tế, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh – thương mại quốc tế.
2. Mục tiêu và đối tượng của tác phẩm
Cuốn sách Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu được biên soạn nhằm cung cấp một hệ thống từ vựng chuyên ngành bài bản, phong phú và sát thực tiễn, đặc biệt dành cho:
Học viên đang theo học các lớp tiếng Trung thương mại, tiếng Trung xuất nhập khẩu.
Người đi làm trong lĩnh vực ngoại thương, logistics, xuất nhập khẩu, cần sử dụng tiếng Trung hằng ngày trong giao dịch với đối tác Trung Quốc.
Các thí sinh đang chuẩn bị cho kỳ thi HSK các cấp độ (123 – 456 – 789) và HSKK sơ – trung – cao cấp, muốn mở rộng vốn từ vựng thương mại chuyên sâu.
Những ai đang học theo bộ giáo trình BOYA và muốn tiếp cận thêm với khối từ vựng chuyên ngành thực tế.
3. Nội dung nổi bật của cuốn sách
Tác phẩm tập trung khai thác hệ thống từ vựng xoay quanh các chủ đề trọng tâm trong lĩnh vực nhập khẩu:
Từ vựng về quy trình nhập khẩu hàng hóa: đàm phán giá cả, ký kết hợp đồng, thanh toán quốc tế, vận chuyển, giao nhận, bảo hiểm…
Thuật ngữ tiếng Trung về chứng từ thương mại: hóa đơn thương mại, vận đơn, phiếu đóng gói, giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận kiểm dịch, v.v.
Từ vựng liên quan đến luật pháp, thuế quan, hải quan: mã HS, thuế nhập khẩu, kiểm hóa, thông quan…
Cấu trúc câu và mẫu hội thoại chuyên dụng trong môi trường thương mại: giao tiếp qua email, điện thoại, thương lượng trực tiếp…
So sánh các cụm từ dễ gây nhầm lẫn trong tiếng Trung thương mại, giúp người học hiểu rõ bản chất và cách sử dụng chính xác.
Mỗi mục từ đều được giải thích chi tiết, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và ví dụ thực tế, giúp người học dễ ghi nhớ và ứng dụng linh hoạt vào công việc hàng ngày hoặc các bài thi HSK – HSKK.
4. Điểm mạnh vượt trội
Ngôn ngữ chuẩn mực, sát với thực tế giao dịch thương mại với Trung Quốc.
Phân tích ngữ nghĩa sâu sắc, đi kèm nhiều ví dụ thực tế, đặc biệt có sự kết nối giữa từ vựng thương mại và các điểm ngữ pháp thường gặp trong giáo trình BOYA.
Phù hợp với cả người học độc lập và học viên đang theo các chương trình luyện thi chuyên sâu.
Là tài liệu tham khảo quý giá cho người làm nghề ngoại thương, đặc biệt là trong bối cảnh Việt – Trung có quan hệ giao thương ngày càng phát triển mạnh mẽ.
Cuốn ebook Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu không chỉ là một tài liệu học thuật hữu ích, mà còn là một kim chỉ nam thực tiễn dành cho bất kỳ ai đang học tiếng Trung với mục tiêu ứng dụng vào lĩnh vực kinh doanh – thương mại quốc tế. Dưới bàn tay biên soạn tỉ mỉ và sâu sắc của Nguyễn Minh Vũ – chuyên gia đào tạo tiếng Trung HSK – HSKK theo giáo trình BOYA, tác phẩm này xứng đáng trở thành tài liệu gối đầu giường cho mọi người học tiếng Trung chuyên ngành.
Giới thiệu ebook: Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu
Tác phẩm Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu là một cuốn ebook chuyên sâu, được biên soạn bởi Tác giả Nguyễn Minh Vũ – chuyên gia đào tạo chứng chỉ tiếng Trung uy tín với các cấp độ HSK 1-9 và HSKK sơ cấp, trung cấp, cao cấp. Dựa trên nền tảng bộ giáo trình Hán ngữ BOYA nổi tiếng, cuốn sách này là tài liệu không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững từ vựng chuyên ngành thương mại và nhập khẩu.
Nội dung nổi bật
Hệ thống từ vựng chuyên ngành: Gần 1000 từ vựng cốt lõi trong lĩnh vực thương mại nhập khẩu, được giải thích rõ ràng kèm ví dụ thực tế.
Phương pháp học hiệu quả: Kết hợp lý thuyết và bài tập thực hành, giúp người học ghi nhớ từ vựng lâu dài.
Ứng dụng thực tiễn: Phù hợp cho doanh nhân, sinh viên, và người làm việc trong ngành xuất nhập khẩu muốn nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Trung.
Cấu trúc khoa học: Sắp xếp theo chủ đề như hợp đồng, đàm phán, logistics, và thanh toán quốc tế, dễ dàng tra cứu và học tập.
Đối tượng phù hợp
Người học tiếng Trung ở trình độ HSK 4 trở lên.
Các cá nhân và doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thương mại quốc tế.
Thí sinh chuẩn bị thi chứng chỉ HSK hoặc HSKK muốn bổ sung kiến thức chuyên ngành.
Vì sao nên chọn ebook này?
Được biên soạn bởi Nguyễn Minh Vũ, một chuyên gia với nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy và nghiên cứu tiếng Trung, ebook không chỉ cung cấp kiến thức mà còn truyền cảm hứng học tập. Nội dung được thiết kế thực tế, dễ áp dụng, giúp người học tự tin sử dụng tiếng Trung trong môi trường kinh doanh quốc tế.
Hãy sở hữu ngay Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu để mở rộng cơ hội nghề nghiệp và chinh phục tiếng Trung chuyên ngành!
Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu của Tác giả Nguyễn Minh Vũ – Cuốn sách tiếng Trung chuyên ngành uy tín, thực tiễn và ứng dụng cao trong hệ sinh thái đào tạo ChineMaster
Trong lĩnh vực đào tạo tiếng Trung chuyên ngành, đặc biệt là tiếng Trung thương mại và xuất nhập khẩu, không thể không nhắc đến tác phẩm nổi bật Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu do Tác giả Nguyễn Minh Vũ biên soạn. Đây là một trong những giáo trình chuyên sâu có tính ứng dụng thực tế cao, được sử dụng chính thức trong chương trình đào tạo của hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster – Chinese Master – ChineseHSK – Thanh Xuân HSK THANHXUANHSK, địa chỉ học tiếng Trung uy tín top 1 tại Hà Nội, đặc biệt tại khu vực Quận Thanh Xuân.
Giá trị nổi bật của Giáo trình
Tác phẩm không chỉ dừng lại ở việc cung cấp vốn từ vựng tiếng Trung chuyên ngành thương mại nhập khẩu, mà còn hướng tới đào tạo năng lực sử dụng tiếng Trung trong môi trường thực tế, giúp học viên nhanh chóng thích nghi với công việc trong các lĩnh vực: mua bán hàng hóa quốc tế, logistics, hải quan, đàm phán thương mại, đặt hàng Taobao/1688/Tmall, vận chuyển Trung – Việt, và nhiều nội dung chuyên môn khác liên quan đến chuỗi cung ứng thương mại.
Giáo trình được thiết kế bài bản, phân chia theo từng chuyên đề cụ thể, kèm theo phiên âm pinyin, giải nghĩa chi tiết tiếng Việt và ví dụ minh họa sống động. Qua đó, người học không chỉ học từ vựng đơn lẻ mà còn được tiếp cận hệ thống câu cú, mẫu câu, ngữ pháp, bối cảnh sử dụng và thuật ngữ chuyên ngành thương mại xuất nhập khẩu trong tiếng Trung hiện đại.
Tác giả Nguyễn Minh Vũ – Người sáng lập hệ sinh thái giáo dục ChineMaster
Tác phẩm này là một phần không thể thiếu trong bộ Đại Giáo trình Hán ngữ toàn tập do Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ – Nhà sáng lập hệ thống thương hiệu giáo dục CHINEMASTER EDU biên soạn độc quyền. Với bề dày kinh nghiệm giảng dạy và nghiên cứu ngôn ngữ, Tác giả Nguyễn Minh Vũ đã xây dựng hệ thống giáo trình đặc thù, chuyên sâu, tích hợp giữa lý thuyết ngữ pháp – từ vựng và thực hành tình huống chuyên ngành.
Các cuốn giáo trình do ông biên soạn, bao gồm bộ Hán ngữ BOYA (Giáo trình BÁC NHÃ), từ vựng tiếng Trung kế toán – ngân hàng – thương mại – công xưởng – xuất nhập khẩu… đều đã và đang được sử dụng làm giáo trình chính thống tại các cơ sở đào tạo trong hệ thống ChineMaster Education.
Hệ thống phân phối và lưu trữ chuyên môn rộng lớn
Giáo trình Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu hiện đang được lưu trữ và phân phối chính thức trên toàn bộ hệ thống các diễn đàn học thuật tiếng Trung lớn tại Việt Nam như:
Diễn đàn ChineMaster EDU – Nền tảng học thuật chuyên ngành tiếng Trung hiện đại nhất Việt Nam.
Forum tiếng Trung Chinese Master Education – Cộng đồng học tiếng Trung chuyên ngành có quy mô lớn.
Diễn đàn MASTEREDU – Không gian học thuật mở cho học viên luyện thi HSK – HSKK – TOCFL chuyên sâu.
Diễn đàn Hán ngữ ChineseHSK – Hệ thống chia sẻ tài liệu luyện thi chứng chỉ tiếng Trung quốc tế.
Diễn đàn tiếng Trung Thầy Vũ – Kênh học tập và giao lưu dành riêng cho học viên và người theo học giáo trình của Tác giả Nguyễn Minh Vũ.
ChineMaster EDU – Nơi đào tạo tiếng Trung toàn diện và thực tiễn
Toàn bộ hệ thống CHINEMASTER EDU được xây dựng theo triết lý đào tạo gắn liền với nhu cầu thực tế. Các khóa học tại Thanh Xuân HSK được thiết kế linh hoạt, sát với tình huống công việc thực tế, sử dụng giáo trình độc quyền và luôn được cập nhật định kỳ bởi chính Tác giả Nguyễn Minh Vũ.
Từ các lớp tiếng Trung giao tiếp, luyện thi HSK 1-9, HSKK sơ – trung – cao cấp, đến các khóa học chuyên sâu về biên phiên dịch thương mại, nghiệp vụ xuất nhập khẩu, thương lượng hợp đồng quốc tế, tất cả đều được giảng dạy dựa trên nền tảng các giáo trình chuyên ngành như Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu, giúp học viên phát triển năng lực sử dụng tiếng Trung một cách chuyên nghiệp, chính xác và bài bản.
Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu là một tác phẩm tiêu biểu trong chuỗi giáo trình chuyên ngành do Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ biên soạn. Không chỉ là tài liệu học tập hữu ích, cuốn sách còn là công cụ đào tạo thực tiễn dành cho các cá nhân và doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thương mại Trung – Việt. Đây là minh chứng rõ nét cho triết lý giáo dục thực tiễn, hiệu quả và tiên phong của hệ thống ChineMaster Education – nền tảng đào tạo tiếng Trung Quốc toàn diện nhất Việt Nam.
Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu – Công cụ học tiếng Trung hiệu quả tại ChineMaster
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, nhu cầu học tiếng Trung chuyên ngành thương mại ngày càng gia tăng tại Việt Nam. Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu của tác giả Nguyễn Minh Vũ đã trở thành một tài liệu quan trọng, đóng vai trò cốt lõi trong việc hỗ trợ người học nắm vững từ vựng và kỹ năng giao tiếp trong lĩnh vực thương mại nhập khẩu. Cuốn sách này không chỉ là một giáo trình học tiếng Trung chất lượng cao mà còn là một trong những tài liệu được sử dụng rộng rãi tại Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster – Chinese Master – ChineseHSK – Thanh Xuân HSK (THANHXUANHSK), một địa chỉ đào tạo tiếng Trung uy tín hàng đầu tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội.
Đặc điểm nổi bật của Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu
Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu được thiết kế chuyên sâu, tập trung vào các chủ đề từ vựng liên quan đến hoạt động thương mại, đặc biệt là lĩnh vực nhập khẩu. Tác giả Nguyễn Minh Vũ, với kinh nghiệm giảng dạy và nghiên cứu lâu năm về tiếng Trung, đã biên soạn cuốn sách này nhằm đáp ứng nhu cầu thực tiễn của người học. Nội dung giáo trình bao gồm:
Hệ thống từ vựng chuyên ngành: Các từ vựng được chọn lọc kỹ lưỡng, bao quát các khía cạnh của thương mại nhập khẩu như hợp đồng, đàm phán, logistics, và thủ tục hải quan.
Tình huống thực tế: Giáo trình cung cấp các mẫu câu, đoạn hội thoại và bài tập mô phỏng các tình huống giao tiếp thực tế trong môi trường kinh doanh quốc tế.
Phương pháp học hiệu quả: Nội dung được sắp xếp theo trình tự logic, từ cơ bản đến nâng cao, giúp người học dễ dàng tiếp thu và áp dụng.
Cuốn sách không chỉ phù hợp với những người mới bắt đầu học tiếng Trung thương mại mà còn là tài liệu tham khảo hữu ích cho các doanh nhân, nhân viên văn phòng, và những ai đang làm việc trong lĩnh vực thương mại quốc tế.
Vai trò của giáo trình tại Hệ thống ChineMaster
Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster – Chinese Master – ChineseHSK – THANHXUANHSK là một trong những cơ sở đào tạo tiếng Trung uy tín top 1 tại Hà Nội, nổi bật với phương pháp giảng dạy hiện đại và đội ngũ giảng viên chất lượng cao. Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu được tích hợp vào chương trình đào tạo của trung tâm, trở thành tài liệu chính thức trong các khóa học tiếng Trung thương mại.
Tại ChineMaster, giáo trình này được sử dụng để:
Hỗ trợ học viên chuyên sâu: Giáo trình giúp học viên nắm vững từ vựng và kỹ năng cần thiết để giao tiếp trong môi trường thương mại quốc tế.
Tăng cường thực hành: Các bài tập thực tế trong giáo trình được lồng ghép vào các buổi học, giúp học viên áp dụng kiến thức ngay lập tức.
Chuẩn bị cho kỳ thi HSK: Nội dung giáo trình cũng được thiết kế để hỗ trợ học viên ôn luyện và đạt kết quả cao trong các kỳ thi HSK, đặc biệt là HSK 4, HSK 5 và HSKK.
Diễn đàn tiếng Trung và nguồn tài liệu trực tuyến
Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu không chỉ được sử dụng trong các lớp học trực tiếp mà còn được lưu trữ và chia sẻ trên các diễn đàn tiếng Trung uy tín do Thầy Nguyễn Minh Vũ sáng lập, bao gồm:
ChineMaster – Forum tiếng Trung Chinese Master Education: Nơi cung cấp tài liệu học tiếng Trung miễn phí và các bài giảng trực tuyến.
Diễn đàn MASTEREDU: Diễn đàn chuyên về giáo dục tiếng Trung với các tài liệu bổ trợ và bài tập thực hành.
Diễn đàn Hán ngữ ChineseHSK: Hỗ trợ học viên ôn thi HSK và cung cấp các tài liệu liên quan đến giáo trình.
Diễn đàn tiếng Trung Thầy Vũ: Kênh chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm học tiếng Trung từ chính tác giả Nguyễn Minh Vũ.
Những diễn đàn này không chỉ lưu trữ giáo trình mà còn là nơi học viên có thể trao đổi, thảo luận và nhận được sự hỗ trợ trực tiếp từ đội ngũ giảng viên của ChineMaster.
CHINEMASTER EDU – Hệ thống đào tạo tiếng Trung toàn diện nhất Việt Nam
ChineMaster – Chinese Master – ChineseHSK – THANHXUANHSK được đánh giá là hệ thống đào tạo tiếng Trung toàn diện nhất tại Việt Nam. Với sứ mệnh nâng cao chất lượng giảng dạy và phổ biến tiếng Trung, trung tâm không chỉ sử dụng các tài liệu chất lượng như Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu mà còn cung cấp:
Khóa học đa dạng: Từ các khóa học tiếng Trung cơ bản, nâng cao, đến chuyên ngành thương mại và ôn thi HSK.
Phương pháp giảng dạy hiện đại: Kết hợp giữa học trực tiếp, trực tuyến và thực hành thực tế.
Đội ngũ giảng viên chuyên nghiệp: Dẫn dắt bởi Thầy Nguyễn Minh Vũ và các giảng viên giàu kinh nghiệm.
Hệ thống ChineMaster đã và đang khẳng định vị thế là trung tâm đào tạo tiếng Trung uy tín, giúp hàng ngàn học viên đạt được mục tiêu học tập và làm việc trong môi trường sử dụng tiếng Trung.
Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu của tác giả Nguyễn Minh Vũ là một tài liệu không thể thiếu cho những ai muốn thành thạo tiếng Trung trong lĩnh vực thương mại. Được tích hợp vào chương trình đào tạo của Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster, giáo trình này không chỉ giúp học viên nâng cao kỹ năng ngôn ngữ mà còn mở ra cơ hội phát triển sự nghiệp trong môi trường quốc tế. Với sự hỗ trợ từ các diễn đàn tiếng Trung và phương pháp giảng dạy hiện đại, ChineMaster xứng đáng là lựa chọn hàng đầu cho người học tiếng Trung tại Việt Nam.
Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu của Tác giả Nguyễn Minh Vũ – Dấu ấn nổi bật trong hệ thống giáo trình chuyên ngành tiếng Trung hiện đại
Ngay từ ngày đầu tiên ra mắt tại Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education MASTEREDU Quận Thanh Xuân Hà Nội, tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu của Tác giả Nguyễn Minh Vũ đã tạo nên làn sóng hưởng ứng vô cùng tích cực từ cộng đồng học viên. Đây không chỉ là một cuốn ebook đơn thuần mà còn là một công cụ học tập chiến lược, giúp người học xây dựng nền tảng vững chắc về từ vựng tiếng Trung chuyên sâu trong lĩnh vực thương mại nhập khẩu.
Cuốn sách là một phần không thể tách rời trong hệ thống Đại Giáo trình Hán ngữ toàn tập – một công trình nghiên cứu, biên soạn đồ sộ được kiến tạo bởi chính Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ. Với kiến thức chuyên môn cao và kinh nghiệm đào tạo phong phú trong lĩnh vực giảng dạy tiếng Trung thương mại, Tác giả đã khéo léo lồng ghép vào giáo trình hàng nghìn từ vựng trọng điểm, sát với thực tiễn công việc của các cá nhân đang học tập, làm việc hoặc hoạt động trong ngành xuất nhập khẩu.
Điểm nổi bật của tác phẩm này là sự chuyên sâu, hệ thống hóa và tính thực dụng cao. Mỗi từ vựng đều được trình bày kèm theo cách sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể, giúp học viên không chỉ học thuộc mà còn hiểu và vận dụng được linh hoạt trong giao tiếp và nghiệp vụ chuyên ngành. Tác phẩm là cầu nối thiết thực giữa kiến thức ngôn ngữ và ứng dụng thực tế, phù hợp cho cả những người mới bắt đầu và những ai đang cần nâng cao trình độ chuyên môn trong tiếng Trung thương mại.
Không dừng lại ở đó, giáo trình còn nhận được sự đánh giá rất cao từ đội ngũ giảng viên và chuyên gia trong lĩnh vực giáo dục tiếng Trung. Các học viên của ChineMaster Education MASTEREDU thường xuyên chia sẻ cảm nhận rằng việc học theo giáo trình này giúp họ tiết kiệm thời gian tra cứu, nâng cao tốc độ tiếp thu kiến thức và cải thiện đáng kể năng lực giao tiếp chuyên ngành bằng tiếng Trung.
Với những đóng góp vượt trội như vậy, Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu của Tác giả Nguyễn Minh Vũ đã và đang trở thành tài liệu học tập tiêu chuẩn không thể thiếu trong hành trang của hàng nghìn học viên tiếng Trung tại Việt Nam và trên toàn thế giới.
Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu: Cột mốc quan trọng trong hành trình học tiếng Trung
Ngay từ ngày đầu tiên ra mắt tại Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education MASTEREDU Quận Thanh Xuân, Hà Nội, tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu của Tác giả Nguyễn Minh Vũ đã nhận được sự ủng hộ và hưởng ứng tích cực từ cộng đồng học viên. Cuốn sách này không chỉ là một giáo trình học thuật mà còn là một công cụ đắc lực, giúp học viên nâng cao vốn từ vựng chuyên ngành tiếng Trung trong lĩnh vực thương mại và nhập khẩu.
Sự đón nhận nhiệt liệt từ cộng đồng học viên
Tác phẩm được ra mắt trong không khí sôi nổi và tràn đầy kỳ vọng tại trung tâm ChineMaster, nơi quy tụ hàng trăm học viên đam mê học tiếng Trung. Với nội dung được biên soạn công phu, tập trung vào các từ vựng và cụm từ chuyên biệt trong lĩnh vực thương mại nhập khẩu, giáo trình đã nhanh chóng trở thành tài liệu không thể thiếu cho những ai muốn phát triển kỹ năng ngôn ngữ trong môi trường kinh doanh quốc tế. Sự hưởng ứng tích cực từ học viên không chỉ thể hiện qua số lượng lớn người tham gia buổi ra mắt mà còn qua những phản hồi tích cực về tính thực tiễn và hiệu quả của cuốn sách.
Một phần quan trọng trong Đại Giáo trình Hán ngữ toàn tập
Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu là một phần nhỏ nhưng vô cùng giá trị trong Đại Giáo trình Hán ngữ toàn tập của Tác giả Nguyễn Minh Vũ. Bộ giáo trình này được xây dựng với mục tiêu cung cấp một hệ thống kiến thức toàn diện, từ cơ bản đến nâng cao, đáp ứng nhu cầu học tập của nhiều đối tượng khác nhau. Trong đó, cuốn sách về từ vựng thương mại nhập khẩu nổi bật với việc tập trung vào các chủ đề thực tiễn, giúp học viên nắm bắt nhanh chóng và áp dụng hiệu quả vào công việc thực tế.
Lợi ích to lớn của giáo trình
Được phát hành dưới dạng ebook tiếng Trung, tác phẩm mang lại sự tiện lợi tối đa cho người học, cho phép họ truy cập tài liệu mọi lúc, mọi nơi. Nội dung giáo trình được thiết kế khoa học, với các từ vựng và ví dụ được sắp xếp theo mức độ từ cơ bản đến chuyên sâu, phù hợp cho cả người mới bắt đầu và những học viên đã có nền tảng. Đặc biệt, giáo trình không chỉ cung cấp từ vựng mà còn hướng dẫn cách sử dụng chúng trong các tình huống thực tế, từ đàm phán hợp đồng, giao dịch thương mại đến quản lý logistics nhập khẩu.
Hơn nữa, cuốn sách còn hỗ trợ học viên xây dựng một mạng lưới từ vựng chuyên ngành riêng biệt, giúp họ tự tin hơn trong giao tiếp và làm việc với các đối tác nói tiếng Trung. Đây là một lợi thế cạnh tranh lớn trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, khi tiếng Trung ngày càng trở thành một kỹ năng quan trọng trong lĩnh vực thương mại.
Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu của Tác giả Nguyễn Minh Vũ không chỉ là một cuốn sách học tiếng Trung thông thường mà còn là một bước tiến quan trọng trong việc nâng cao chất lượng giảng dạy và học tập tại Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster. Với sự đón nhận nhiệt tình từ cộng đồng học viên và giá trị thực tiễn to lớn, giáo trình này hứa hẹn sẽ tiếp tục là nguồn cảm hứng và công cụ hữu ích cho những ai muốn chinh phục tiếng Trung chuyên ngành thương mại.
Tính thực dụng của Tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Trong thời đại toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, thương mại nhập khẩu đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của doanh nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên, rào cản lớn nhất đối với các cá nhân và tổ chức hoạt động trong lĩnh vực này chính là ngôn ngữ chuyên ngành tiếng Trung thương mại nhập khẩu – một mảng kiến thức đặc thù, mang tính chuyên môn sâu. Đáp ứng nhu cầu cấp thiết đó, Tác giả Nguyễn Minh Vũ – chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực giảng dạy tiếng Trung HSK và tiếng Trung thương mại – đã cho ra đời Tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu, một công cụ học tập cực kỳ thực tiễn và ứng dụng cao.
Tính thực dụng nổi bật trong nội dung tác phẩm
Tác phẩm không chỉ đơn thuần liệt kê từ vựng mà được biên soạn hệ thống theo chủ đề chuyên sâu, sát với tình huống giao tiếp thực tế trong môi trường thương mại – nhập khẩu Trung – Việt. Các mảng kiến thức đi từ cơ bản đến nâng cao, bao gồm:
Từ vựng tiếng Trung về quy trình nhập khẩu hàng hóa.
Từ vựng về hợp đồng thương mại, đàm phán, báo giá, đặt cọc, vận chuyển, thông quan, kiểm hóa, thanh toán quốc tế.
Từ chuyên ngành trong mua hàng Taobao, 1688, Tmall, Pinduoduo, rất sát với hoạt động thực tế của các công ty nhập hàng Trung Quốc về Việt Nam.
Đặc biệt, mỗi mục từ đều có phiên âm chuẩn Hán ngữ, giải nghĩa chi tiết, kèm theo ví dụ ứng dụng thực tế trong hội thoại thương mại, giúp học viên không chỉ nhớ từ mà còn biết cách vận dụng từ vựng ngay vào công việc.
Giá trị ứng dụng trong giảng dạy thực tế tại ChineMaster Education
Tác phẩm đã được chính thức đưa vào giảng dạy trong Hệ thống Giáo dục Hán ngữ CHINEMASTER EDUCATION Quận Thanh Xuân Hà Nội, nơi được biết đến là đơn vị đào tạo tiếng Trung chuyên ngành uy tín TOP 1 Hà Nội dưới sự điều hành trực tiếp của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ.
Tại đây, tác phẩm được tích hợp vào các khóa học:
Tiếng Trung thương mại nhập khẩu thực dụng.
Khóa tiếng Trung đàm phán thương mại Trung – Việt.
Tiếng Trung xuất nhập khẩu chuyên sâu.
Tiếng Trung nhập hàng Taobao – 1688 – Tmall.
Với cách giảng dạy hiện đại, sát thực tế, các học viên tại Trung tâm ChineMaster không chỉ học để thi mà học để làm, học để ứng dụng. Từ vựng trong sách được sử dụng làm tài liệu chính để thực hành kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết – Gõ – Dịch, từ đó giúp học viên ứng dụng ngay sau mỗi buổi học vào công việc nhập hàng, thương lượng giá, soạn hợp đồng, đặt hàng Trung Quốc và xử lý tình huống giao dịch thực tế.
Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu là tác phẩm tiêu biểu cho tính thực dụng trong đào tạo tiếng Trung chuyên ngành, góp phần quan trọng trong việc rút ngắn khoảng cách giữa lý thuyết và thực tế công việc, hỗ trợ đắc lực cho cộng đồng người Việt đang hoạt động trong lĩnh vực thương mại Trung – Việt.
Sự thành công của tác phẩm không chỉ đến từ nội dung chuyên sâu và hệ thống logic mà còn từ tư duy giáo dục thực tế, định hướng ứng dụng mà Tác giả Nguyễn Minh Vũ đã kiên trì theo đuổi trong suốt quá trình phát triển hệ thống giáo dục ChineMaster.
Tính thực dụng của Tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu
Tác phẩm Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu do tác giả Nguyễn Minh Vũ sáng tác là một tài liệu học tập chuyên sâu, được thiết kế dành riêng cho những người học tiếng Trung trong lĩnh vực thương mại và nhập khẩu. Với sự ứng dụng rộng rãi trong Hệ thống Giáo dục Hán ngữ CHINEMASTER EDUCATION – đơn vị uy tín hàng đầu tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội, tác phẩm này đã chứng minh được tính thực dụng và giá trị vượt trội trong việc hỗ trợ học viên nâng cao năng lực ngôn ngữ chuyên ngành.
1. Nội dung thực tiễn, sát với nhu cầu thực tế
Tác phẩm tập trung vào hệ thống từ vựng và mẫu câu chuyên biệt trong lĩnh vực thương mại nhập khẩu, bao gồm các chủ đề như đàm phán hợp đồng, giao dịch quốc tế, logistics, và thủ tục hải quan. Các từ vựng được chọn lọc kỹ lưỡng, mang tính ứng dụng cao, giúp người học dễ dàng áp dụng vào công việc thực tế. Bên cạnh đó, tác phẩm còn cung cấp các ví dụ minh họa cụ thể, giúp học viên hiểu rõ cách sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh chuyên môn.
2. Phương pháp giảng dạy hiệu quả tại CHINEMASTER EDUCATION
Tác phẩm đã được tích hợp vào chương trình đào tạo của CHINEMASTER EDUCATION, nơi được đánh giá là trung tâm dạy tiếng Trung uy tín TOP 1 tại Hà Nội. Với phương pháp giảng dạy hiện đại, kết hợp lý thuyết và thực hành, tài liệu này giúp học viên nhanh chóng nắm bắt và sử dụng thành thạo từ vựng thương mại. Các bài học được thiết kế theo hướng mô phỏng tình huống thực tế, từ đó nâng cao khả năng giao tiếp và xử lý công việc chuyên nghiệp.
3. Đáp ứng nhu cầu của đối tượng học viên đa dạng
Tác phẩm không chỉ phù hợp với những người làm việc trong ngành xuất nhập khẩu mà còn hữu ích cho sinh viên, doanh nhân, và những ai muốn phát triển sự nghiệp trong môi trường quốc tế. Tính linh hoạt trong cách trình bày và cấu trúc nội dung giúp tài liệu dễ dàng thích nghi với các trình độ khác nhau, từ sơ cấp đến nâng cao.
4. Đóng góp vào sự phát triển giáo dục Hán ngữ tại Việt Nam
Việc đưa tác phẩm vào sử dụng đại trà tại CHINEMASTER EDUCATION đã góp phần nâng cao chất lượng giảng dạy tiếng Trung tại Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực chuyên ngành. Tác phẩm không chỉ là công cụ học tập mà còn là cầu nối giúp người Việt tiếp cận sâu hơn với văn hóa và ngôn ngữ thương mại Trung Quốc, từ đó thúc đẩy hợp tác kinh tế song phương.
Tác phẩm Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu của Nguyễn Minh Vũ là một tài liệu có giá trị thực tiễn cao, đáp ứng nhu cầu học tập và làm việc trong bối cảnh hội nhập kinh tế. Sự ứng dụng hiệu quả tại CHINEMASTER EDUCATION đã khẳng định vai trò quan trọng của tác phẩm trong việc đào tạo tiếng Trung chuyên ngành, góp phần xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc cho học viên.
Hệ thống Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Edu – Master Edu – Chinese Master Education Quận Thanh Xuân Hà Nội đồng loạt sử dụng Tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu phục vụ công tác đào tạo và giảng dạy tiếng Trung Quốc mỗi ngày
Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu ngày càng mở rộng và nhu cầu sử dụng tiếng Trung trong các lĩnh vực thương mại, xuất nhập khẩu ngày càng tăng cao, hệ thống Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Edu – Master Edu – Chinese Master Education tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội đã có bước tiến đột phá trong việc nâng cao chất lượng đào tạo và giảng dạy bằng việc đồng loạt triển khai sử dụng tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu của Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ làm giáo trình giảng dạy chủ đạo.
Đây là một bộ tài liệu chuyên sâu được biên soạn công phu, tập trung vào việc cung cấp hệ thống từ vựng tiếng Trung chuyên ngành thương mại, đặc biệt là lĩnh vực nhập khẩu hàng hóa, thủ tục hải quan, thanh toán quốc tế, hợp đồng mua bán, vận chuyển logistics, và các tình huống đàm phán thương mại thực tế. Tác phẩm không chỉ giúp học viên mở rộng vốn từ vựng chuyên ngành mà còn rèn luyện khả năng giao tiếp thực tế bằng tiếng Trung trong môi trường thương mại chuyên nghiệp.
Nâng cao hiệu quả đào tạo thực tiễn
Việc áp dụng giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu trong toàn bộ hệ thống các cơ sở thuộc ChineMaster Edu – Master Edu – Chinese Master Education không chỉ mang lại sự đồng bộ trong nội dung đào tạo, mà còn giúp giảng viên và học viên dễ dàng tiếp cận với hệ thống kiến thức chuyên môn một cách bài bản và có định hướng rõ ràng.
Các buổi học tại trung tâm không còn dừng lại ở lý thuyết đơn thuần, mà tập trung vào các tình huống mô phỏng thực tế như: làm hợp đồng nhập khẩu bằng tiếng Trung, viết email thương mại với đối tác Trung Quốc, trao đổi điều khoản thanh toán, xử lý sự cố vận chuyển, giải quyết tranh chấp đơn hàng, v.v. Tất cả đều được xây dựng xoay quanh nền tảng từ vựng được cung cấp trong tác phẩm của Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ.
Đào tạo gắn liền với thực tiễn nghề nghiệp
Với phương châm Học để làm được việc, trung tâm ChineMaster Edu đặc biệt chú trọng đến tính ứng dụng thực tế của kiến thức giảng dạy. Các học viên sau khi hoàn thành khóa học đều có khả năng sử dụng thành thạo tiếng Trung chuyên ngành thương mại nhập khẩu để làm việc tại các công ty xuất nhập khẩu, doanh nghiệp logistics, sàn thương mại điện tử như Taobao, 1688, Tmall, hoặc tự tin làm việc trực tiếp với các đối tác Trung Quốc.
Việc hệ thống trung tâm ChineMaster Edu – Master Edu – Chinese Master Education đồng loạt đưa vào giảng dạy tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu là một bước đi chiến lược, mang tính đột phá trong công tác đào tạo tiếng Trung chuyên ngành tại Việt Nam. Đây không chỉ là tài liệu học tập hiệu quả cho người học, mà còn là công cụ giảng dạy tối ưu cho đội ngũ giáo viên, góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tiếng Trung chuyên sâu trong lĩnh vực thương mại – xuất nhập khẩu.
Hệ thống ChineMaster Edu Quận Thanh Xuân Hà Nội tích hợp Tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu vào giảng dạy
Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Edu – Master Edu – Chinese Master Education tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội, đã chính thức áp dụng Tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu vào chương trình đào tạo và giảng dạy tiếng Trung Quốc hàng ngày. Đây là bước tiến quan trọng, khẳng định cam kết của trung tâm trong việc nâng cao chất lượng giáo dục, đáp ứng nhu cầu học tập chuyên sâu và thực tiễn của học viên.
Tác phẩm Hán ngữ – Công cụ giảng dạy hiệu quả
Tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu là tài liệu chuyên biệt, được thiết kế để hỗ trợ học viên nắm vững từ vựng và kỹ năng giao tiếp trong lĩnh vực thương mại và nhập khẩu. Với nội dung phong phú, bao gồm các chủ đề như đàm phán hợp đồng, logistics, thuế quan và giao dịch quốc tế, tài liệu này không chỉ giúp học viên xây dựng vốn từ vựng chuyên ngành mà còn tăng cường khả năng ứng dụng thực tế.
Việc sử dụng tác phẩm này trong giảng dạy tại ChineMaster Edu mang lại nhiều lợi ích nổi bật:
Tính thực tiễn cao: Nội dung sát với các tình huống thực tế trong thương mại quốc tế, giúp học viên tự tin hơn khi làm việc với đối tác Trung Quốc.
Hệ thống hóa kiến thức: Từ vựng và mẫu câu được sắp xếp khoa học, dễ tiếp cận cho cả người mới bắt đầu và học viên nâng cao.
Tăng cường kỹ năng mềm: Các bài học kết hợp kỹ năng đàm phán, thuyết trình và viết email thương mại bằng tiếng Trung.
Cam kết chất lượng của ChineMaster Edu
Hệ thống ChineMaster Edu – Master Edu – Chinese Master Education tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội, từ lâu đã được biết đến là đơn vị uy tín trong lĩnh vực đào tạo tiếng Trung. Với đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, cơ sở vật chất hiện đại và phương pháp giảng dạy sáng tạo, trung tâm luôn đặt mục tiêu mang lại giá trị thực tiễn cho học viên.
Việc đồng loạt áp dụng Tác phẩm Hán ngữ vào chương trình giảng dạy là minh chứng cho nỗ lực không ngừng của trung tâm trong việc cập nhật và đổi mới phương pháp đào tạo. Trung tâm cũng tổ chức các buổi hội thảo, thực hành giao tiếp và mô phỏng tình huống thương mại để học viên vận dụng kiến thức từ tài liệu một cách hiệu quả nhất.
Tầm nhìn và định hướng tương lai
Hệ thống ChineMaster Edu không chỉ dừng lại ở việc giảng dạy tiếng Trung cơ bản mà còn hướng tới đào tạo chuyên sâu, đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động trong bối cảnh giao thương Việt – Trung ngày càng phát triển. Việc sử dụng Tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu là một phần trong chiến lược dài hạn, nhằm xây dựng đội ngũ nhân sự thành thạo tiếng Trung, am hiểu văn hóa và kỹ năng thương mại quốc tế.
Trong thời gian tới, trung tâm dự kiến mở rộng thêm các khóa học chuyên đề, kết hợp tài liệu này với các công cụ học tập trực tuyến, giúp học viên linh hoạt hơn trong việc tiếp cận kiến thức. Đồng thời, ChineMaster Edu cũng cam kết tiếp tục hợp tác với các đối tác giáo dục uy tín để mang đến những tài liệu và phương pháp giảng dạy tiên tiến nhất.
Sự kiện hệ thống ChineMaster Edu – Master Edu – Chinese Master Education Quận Thanh Xuân, Hà Nội, tích hợp Tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu vào giảng dạy là một bước đi chiến lược, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo tiếng Trung tại Việt Nam. Với sự đầu tư nghiêm túc và tâm huyết, trung tâm đang ngày càng khẳng định vị thế là đơn vị tiên phong trong lĩnh vực giáo dục tiếng Trung chuyên nghiệp. Học viên tại đây không chỉ học ngôn ngữ mà còn được trang bị kiến thức và kỹ năng để tự tin bước vào thị trường quốc tế.
Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ ebook Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu của Nguyễn Minh Vũ tại CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK
Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ sách ebook Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu của tác giả Nguyễn Minh Vũ đã trở thành một tài liệu học tập quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong Hệ thống Giáo dục và Đào tạo Hán ngữ CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK, trung tâm đào tạo tiếng Trung uy tín hàng đầu tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội.
Đặc điểm nổi bật của Giáo trình
Giáo trình này được thiết kế chuyên biệt cho những người học tiếng Trung trong lĩnh vực thương mại nhập khẩu, một ngành nghề đang phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam. Nội dung sách tập trung vào:
Từ vựng chuyên ngành: Cung cấp bộ từ vựng phong phú, thực tế, thường xuyên được sử dụng trong các giao dịch thương mại, đàm phán, và nhập khẩu hàng hóa.
Tính ứng dụng cao: Các bài học được xây dựng sát với tình huống thực tế, giúp học viên dễ dàng áp dụng vào công việc.
Hình thức ebook tiện lợi: Định dạng số hóa giúp học viên dễ dàng truy cập trên nhiều thiết bị, hỗ trợ học tập mọi lúc, mọi nơi.
Tác giả Nguyễn Minh Vũ, với kinh nghiệm dày dặn trong giảng dạy và nghiên cứu tiếng Trung, đã biên soạn giáo trình này một cách khoa học, dễ hiểu, phù hợp cho cả người mới bắt đầu và những ai muốn nâng cao trình độ trong lĩnh vực thương mại.
Vai trò tại CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK
Tại CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK, giáo trình của Nguyễn Minh Vũ được tích hợp vào chương trình đào tạo chuyên sâu, góp phần khẳng định vị thế TOP 1 của trung tâm trong lĩnh vực giảng dạy tiếng Trung tại Hà Nội. Một số điểm nổi bật khi sử dụng giáo trình tại đây:
Phương pháp giảng dạy hiện đại: Kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, giúp học viên nắm vững từ vựng và sử dụng thành thạo trong các tình huống thực tế.
Đội ngũ giáo viên chất lượng: Các giảng viên tại THANHXUANHSK đều có trình độ chuyên môn cao, tận tâm hướng dẫn học viên dựa trên nội dung giáo trình.
Hỗ trợ học viên toàn diện: Trung tâm cung cấp các tài liệu bổ trợ và khóa học trực tuyến, giúp học viên tối ưu hóa việc học từ giáo trình.
Tầm ảnh hưởng và ý nghĩa
Giáo trình Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu không chỉ là một công cụ học tập mà còn là cầu nối giúp học viên tiếp cận với cơ hội nghề nghiệp trong lĩnh vực thương mại quốc tế. Sự phổ biến của giáo trình tại CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK đã chứng minh giá trị thực tiễn và chất lượng của tác phẩm này.
Với sự uy tín và chuyên nghiệp của CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK, cùng với giáo trình chất lượng của Nguyễn Minh Vũ, học viên tại Hà Nội có thể tự tin chinh phục tiếng Trung thương mại, mở ra cánh cửa thành công trong sự nghiệp.
Giáo trình Hán ngữ và Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu của Nguyễn Minh Vũ: Nguồn tài liệu quý giá tại CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, tiếng Trung Quốc trở thành một công cụ không thể thiếu, đặc biệt trong lĩnh vực thương mại. Nắm bắt được nhu cầu đó, các trung tâm đào tạo Hán ngữ uy tín như CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK tại quận Thanh Xuân, Hà Nội, đã không ngừng tìm kiếm và áp dụng những tài liệu giảng dạy chất lượng, hiệu quả.
Giáo trình Hán ngữ, một bộ sách kinh điển, là nền tảng vững chắc cho việc học tiếng Trung. Bên cạnh đó, cuốn ebook Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu của tác giả Nguyễn Minh Vũ đã trở thành một nguồn tài liệu bổ trợ vô cùng giá trị. Cuốn sách này không chỉ cung cấp một lượng lớn từ vựng chuyên ngành mà còn đi kèm với các ví dụ minh họa thực tế, giúp học viên dễ dàng áp dụng vào công việc.
Tại CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK, học viên không chỉ được tiếp cận với giáo trình bài bản mà còn được hướng dẫn sử dụng hiệu quả cuốn ebook Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu. Điều này giúp học viên:
Nắm vững từ vựng chuyên ngành: Cuốn sách tập trung vào các thuật ngữ thường dùng trong lĩnh vực nhập khẩu, giúp học viên tự tin giao tiếp và làm việc với đối tác Trung Quốc.
Hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng: Các ví dụ minh họa giúp học viên hiểu rõ cách sử dụng từ vựng trong các tình huống thực tế.
Nâng cao kỹ năng giao tiếp: Việc học từ vựng kết hợp với luyện tập giao tiếp giúp học viên tự tin hơn trong các cuộc đàm phán và giao dịch thương mại.
Với đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, môi trường học tập chuyên nghiệp và nguồn tài liệu chất lượng, CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK đã khẳng định vị thế là một trong những trung tâm đào tạo Hán ngữ uy tín hàng đầu tại Hà Nội. Sự kết hợp giữa giáo trình Hán ngữ và ebook Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu của Nguyễn Minh Vũ đã góp phần tạo nên sự thành công cho nhiều học viên tại đây.
Giáo trình Hán ngữ thương mại nhập khẩu – Tác phẩm của Nguyễn Minh Vũ
Trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo tiếng Trung, đặc biệt là tiếng Trung thương mại, việc sở hữu một giáo trình chất lượng là yếu tố quan trọng giúp người học tiếp cận kiến thức một cách bài bản và hiệu quả. Một trong những tài liệu được sử dụng rộng rãi hiện nay là Giáo trình Hán ngữ sách ebook Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu của tác giả Nguyễn Minh Vũ.
Giáo trình Hán ngữ thương mại nhập khẩu – Tài liệu học tập chất lượng
Tác phẩm này không chỉ cung cấp hệ thống từ vựng tiếng Trung thương mại nhập khẩu mà còn giúp người học hiểu sâu hơn về cách sử dụng từ ngữ trong các tình huống thực tế. Nội dung giáo trình được biên soạn một cách khoa học, dễ hiểu, phù hợp với cả người mới bắt đầu và những ai muốn nâng cao trình độ tiếng Trung chuyên ngành thương mại.
Một số điểm nổi bật của giáo trình:
Hệ thống từ vựng phong phú: Bao gồm các thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực thương mại nhập khẩu, giúp người học nắm vững từ vựng chuyên ngành.
Cách trình bày logic: Các bài học được sắp xếp theo chủ đề, giúp người học dễ dàng tiếp cận và ghi nhớ kiến thức.
Ứng dụng thực tế cao: Không chỉ dừng lại ở việc học từ vựng, giáo trình còn hướng dẫn cách sử dụng từ trong các tình huống giao tiếp thương mại thực tế.
Ứng dụng rộng rãi trong hệ thống giáo dục CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK
Giáo trình của Nguyễn Minh Vũ được sử dụng rộng rãi trong Hệ thống Giáo dục và Đào tạo Hán ngữ CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK, một trong những trung tâm đào tạo tiếng Trung uy tín TOP 1 tại quận Thanh Xuân, Hà Nội.
Tại đây, giáo trình được áp dụng trong các khóa học tiếng Trung thương mại, giúp học viên có nền tảng vững chắc để giao tiếp và làm việc trong môi trường kinh doanh quốc tế. Với phương pháp giảng dạy hiện đại, đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, hệ thống giáo dục này đã giúp hàng nghìn học viên đạt được trình độ tiếng Trung mong muốn.
Giáo trình Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu của Nguyễn Minh Vũ là một tài liệu học tập hữu ích, đặc biệt dành cho những ai muốn nâng cao khả năng tiếng Trung trong lĩnh vực thương mại. Với sự ứng dụng rộng rãi trong hệ thống giáo dục CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK, giáo trình này đã góp phần quan trọng vào việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực kinh doanh quốc tế.
Nếu bạn đang tìm kiếm một tài liệu học tiếng Trung thương mại hiệu quả, đây chắc chắn là một lựa chọn đáng cân nhắc!
Giáo Trình Hán Ngữ Ebook Từ Vựng Tiếng Trung Thương Mại Nhập Khẩu CHINEMASTER
Bạn đang tìm kiếm tài liệu học từ vựng tiếng Trung thương mại nhập khẩu chất lượng? Bạn muốn nâng cao trình độ tiếng Trung chuyên ngành để tự tin giao tiếp trong lĩnh vực kinh doanh quốc tế? Bài viết này sẽ giới thiệu đến bạn cuốn Giáo trình Hán ngữ ebook Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu của tác giả Nguyễn Minh Vũ, một tài liệu học tập hữu ích được sử dụng rộng rãi tại CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK.
CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK là hệ thống giáo dục và đào tạo Hán ngữ uy tín TOP 1 tại quận Thanh Xuân, Hà Nội. Việc sử dụng giáo trình chất lượng như cuốn sách của tác giả Nguyễn Minh Vũ là một minh chứng cho cam kết mang đến trải nghiệm học tập tốt nhất cho học viên. Nắm vững từ vựng tiếng Trung thương mại nhập khẩu sẽ mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp hấp dẫn trong lĩnh vực xuất nhập khẩu đang ngày càng phát triển.
CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK: Lựa Chọn Hàng Đầu Cho Học Viên
CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK tự hào là đơn vị đào tạo Hán ngữ uy tín hàng đầu tại quận Thanh Xuân, Hà Nội. Với đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, phương pháp giảng dạy hiện đại và môi trường học tập thân thiện, CHINEMASTER đã giúp hàng ngàn học viên chinh phục tiếng Trung. Trung tâm luôn cập nhật những giáo trình mới nhất và hiệu quả nhất, trong đó có Giáo trình Hán ngữ ebook Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu của tác giả Nguyễn Minh Vũ.
Tôi còn nhớ câu chuyện của một học viên tại CHINEMASTER, bạn ấy từng rất lo lắng vì vốn từ vựng tiếng Trung thương mại nhập khẩu còn hạn chế. Sau khi học tập với giáo trình này, bạn ấy đã tự tin hơn hẳn trong việc giao tiếp và đàm phán với đối tác Trung Quốc. Thành công của bạn ấy là niềm tự hào của CHINEMASTER.
Giáo Trình Hán Ngữ Ebook: Học Tiếng Trung Mọi Lúc Mọi Nơi
Giáo trình Hán ngữ ebook Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu mang đến sự tiện lợi cho người học. Bạn có thể học mọi lúc, mọi nơi trên điện thoại, máy tính bảng hoặc máy tính xách tay. Giáo trình được thiết kế khoa học, dễ hiểu, giúp bạn nhanh chóng nắm vững từ vựng tiếng Trung thương mại nhập khẩu một cách hiệu quả.
Từ Vựng Tiếng Trung Thương Mại Nhập Khẩu: Chìa Khóa Thành Công
Trong thời đại hội nhập kinh tế quốc tế, từ vựng tiếng Trung thương mại nhập khẩu là chìa khóa mở ra cánh cửa thành công cho những ai muốn phát triển sự nghiệp trong lĩnh vực này. Việc nắm vững từ vựng chuyên ngành sẽ giúp bạn tự tin giao tiếp, đàm phán, ký kết hợp đồng và xây dựng mối quan hệ vững chắc với đối tác.
Hãy tưởng tượng bạn đang đàm phán một hợp đồng nhập khẩu lớn với đối tác Trung Quốc. Việc sử dụng thành thạo từ vựng tiếng Trung thương mại nhập khẩu sẽ giúp bạn thể hiện sự chuyên nghiệp, tạo ấn tượng tốt và tăng khả năng thành công của thương vụ.
Tác Giả Nguyễn Minh Vũ: Chuyên Gia Trong Lĩnh Vực Hán Ngữ
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là một chuyên gia giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực Hán ngữ. Ông đã dành nhiều năm nghiên cứu và giảng dạy tiếng Trung, đặc biệt là từ vựng tiếng Trung thương mại nhập khẩu. Giáo trình Hán ngữ ebook của ông được đánh giá cao về tính thực tiễn và hiệu quả.
Nội Dung Giáo Trình Hán Ngữ Ebook
Giáo trình Hán ngữ ebook Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu bao gồm các chủ đề đa dạng, từ cơ bản đến nâng cao, phù hợp với nhiều đối tượng học viên. Giáo trình cung cấp không chỉ từ vựng tiếng Trung thương mại nhập khẩu mà còn cả ngữ pháp, mẫu câu và các bài tập thực hành. CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK tin rằng giáo trình này sẽ là nguồn tài liệu học tập vô cùng quý giá cho học viên.
Học Tiếng Trung Tại CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK
CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK cam kết mang đến cho học viên môi trường học tập tốt nhất. Với đội ngũ giảng viên tận tâm, phương pháp giảng dạy hiện đại và giáo trình chất lượng, CHINEMASTER sẽ giúp bạn chinh phục tiếng Trung một cách hiệu quả. Hãy đến với CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK để trải nghiệm sự khác biệt!
Liên hệ CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK
Để biết thêm thông tin chi tiết về các khóa học tiếng Trung thương mại nhập khẩu và Giáo trình Hán ngữ ebook, vui lòng liên hệ:
Giáo trình Hán ngữ ebook Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu có phù hợp với người mới bắt đầu không?
Giáo trình được thiết kế phù hợp với nhiều đối tượng, từ cơ bản đến nâng cao, bao gồm cả người mới bắt đầu. CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK có các lớp học phù hợp với từng trình độ, giúp học viên tiếp thu kiến thức một cách hiệu quả.
Học tại CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK có lợi ích gì?
Học tại CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK, bạn sẽ được học tập trong môi trường chuyên nghiệp, với đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm và phương pháp giảng dạy hiện đại. CHINEMASTER cam kết mang đến cho bạn trải nghiệm học tập tốt nhất và giúp bạn đạt được mục tiêu chinh phục tiếng Trung.
Giáo trình Hán ngữ ebook Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu của tác giả Nguyễn Minh Vũ là một tài liệu học tập hữu ích cho những ai muốn nâng cao trình độ tiếng Trung thương mại nhập khẩu. Kết hợp với môi trường học tập chất lượng tại CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK, bạn sẽ nhanh chóng chinh phục tiếng Trung và mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp hấp dẫn.
Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Sách ebook Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu của Tác giả Nguyễn Minh Vũ – Tài liệu chuyên ngành độc quyền được sử dụng rộng rãi trong Hệ thống Giáo dục Hán ngữ ChineMaster Education, cơ sở THANHXUANHSK – Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, nhu cầu học tiếng Trung chuyên ngành thương mại, đặc biệt là tiếng Trung trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, đang trở thành xu hướng cấp thiết đối với các cá nhân và doanh nghiệp tại Việt Nam. Đáp ứng nhu cầu đó, Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ sách ebook mang tên Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu do Tác giả Nguyễn Minh Vũ biên soạn đã và đang trở thành tài liệu học tập cốt lõi, được ứng dụng rộng rãi trong công tác giảng dạy tại Hệ thống Giáo dục Hán ngữ ChineMaster Education, đặc biệt là tại cơ sở THANHXUANHSK – Quận Thanh Xuân, trung tâm đào tạo tiếng Trung uy tín hàng đầu tại Hà Nội.
Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ chuyên ngành với nội dung thiết kế độc quyền, có chiều sâu học thuật và giá trị thực tiễn cao
Không giống như các tài liệu phổ thông trên thị trường, sách ebook Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu là một tác phẩm giáo trình chuyên ngành được Tác giả Nguyễn Minh Vũ xây dựng và phát triển độc quyền. Tác phẩm này thuộc hệ thống giáo trình mã nguồn đóng – nghĩa là nội dung bên trong không được chia sẻ công khai mà chỉ được sử dụng nội bộ trong hệ thống đào tạo của ChineMaster Education. Chính điều này đảm bảo tính duy nhất, tính bảo mật cũng như giá trị học thuật chuyên sâu, giúp học viên có được nền tảng từ vựng sát thực tế công việc trong lĩnh vực nhập khẩu và thương mại quốc tế.
Nội dung của tác phẩm được thiết kế khoa học, bám sát các chuyên đề thực tế trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, đi từ căn bản đến nâng cao. Học viên không chỉ học các từ vựng riêng lẻ mà còn được tiếp cận với các nhóm từ, các cấu trúc câu mẫu thường gặp trong đàm phán thương mại, hợp đồng mua bán, báo giá, vận đơn, chứng từ hải quan và các nghiệp vụ logistics.
Tài liệu chủ lực trong chương trình giảng dạy tại Trung tâm ChineMaster Education – Cơ sở THANHXUANHSK Quận Thanh Xuân
Tại cơ sở THANHXUANHSK thuộc hệ thống ChineMaster Education – trung tâm tiếng Trung chuyên đào tạo các lớp thương mại và luyện thi HSK chuyên sâu – Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ này được sử dụng làm giáo trình chính thức trong các khóa học tiếng Trung thương mại nhập khẩu. Đây là cơ sở duy nhất tại Quận Thanh Xuân hiện nay triển khai chương trình đào tạo chuyên biệt với sự tích hợp đồng bộ giáo trình mã nguồn đóng của Tác giả Nguyễn Minh Vũ.
Các lớp học tại THANHXUANHSK có sự hướng dẫn trực tiếp từ đội ngũ giảng viên dày dặn kinh nghiệm trong lĩnh vực tiếng Trung thương mại. Tất cả học viên đều được tiếp cận với các bài học thực tiễn, áp dụng trực tiếp vào công việc như soạn hợp đồng nhập khẩu bằng tiếng Trung, đọc hiểu báo giá, xử lý hồ sơ chứng từ giao nhận hàng hóa với đối tác Trung Quốc, làm việc với cơ quan hải quan và thực hành kỹ năng giao tiếp thương mại tiếng Trung chuyên nghiệp.
Đơn vị đào tạo uy tín hàng đầu tại Hà Nội – TOP 1 về tiếng Trung thương mại
Trung tâm ChineMaster Education cơ sở THANHXUANHSK không chỉ nổi bật bởi hệ thống giáo trình mã nguồn đóng độc quyền, mà còn được biết đến là đơn vị đào tạo TOP 1 về tiếng Trung thương mại tại Hà Nội. Với phương pháp giảng dạy ưu việt, môi trường học tập năng động và giáo trình được cá nhân hóa cho từng đối tượng học viên, THANHXUANHSK luôn là lựa chọn hàng đầu của những ai đang cần học tiếng Trung để phục vụ cho công việc xuất nhập khẩu hoặc hướng đến thị trường lao động Trung Quốc – Việt Nam trong lĩnh vực thương mại quốc tế.
Không chỉ đào tạo học viên mới bắt đầu, trung tâm còn triển khai nhiều chương trình nâng cao dành cho người đã đi làm, những người đang làm việc trong các công ty xuất nhập khẩu, doanh nghiệp FDI có đối tác Trung Quốc hoặc cần sử dụng tiếng Trung trong đàm phán và ký kết hợp đồng.
Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ sách ebook Từ vựng tiếng Trung Thương mại Nhập khẩu của Tác giả Nguyễn Minh Vũ là minh chứng rõ nét cho sự đầu tư bài bản và chuyên sâu vào lĩnh vực giáo dục tiếng Trung chuyên ngành tại Việt Nam. Việc áp dụng tài liệu này trong hệ thống đào tạo của Trung tâm ChineMaster Education, đặc biệt tại cơ sở THANHXUANHSK – Quận Thanh Xuân, đã và đang góp phần nâng cao chất lượng đào tạo, giúp hàng nghìn học viên làm chủ tiếng Trung thương mại và phát triển vượt bậc trong công việc chuyên môn.
Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp học tiếng Trung thương mại hiệu quả, thực tế và chuyên sâu, hãy đến với Trung tâm ChineMaster Education – nơi duy nhất tại Hà Nội sở hữu hệ thống giáo trình mã nguồn đóng chuyên ngành do chính Tác giả Nguyễn Minh Vũ biên soạn và phát triển.









