Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
GIỚI THIỆU TÁC PHẨM GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ CỦA TÁC GIẢ NGUYỄN MINH VŨ
EBOOK TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CÔNG XƯỞNG NGÀNH THỰC PHẨM CỦA TÁC GIẢ NGUYỄN MINH VŨ
Tác giả: Nguyễn Minh Vũ – Chuyên gia đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK & HSKK
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm
Trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng sâu rộng, nhu cầu học tiếng Trung chuyên ngành để phục vụ cho công việc tại các nhà máy, công xưởng và dây chuyền sản xuất ngành thực phẩm đang ngày một tăng cao. Thấu hiểu điều đó, chuyên gia Nguyễn Minh Vũ – người có nhiều năm kinh nghiệm đào tạo luyện thi chứng chỉ HSK 123, HSK 456, HSK 789 và HSKK sơ cấp, trung cấp, cao cấp – đã cho ra đời tác phẩm Hán ngữ chuyên ngành có giá trị ứng dụng cao: Ebook Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành Thực phẩm.
Tổng hợp Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm
| STT | Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm – Phiên âm – Tiếng Anh – Tiếng Việt |
| 1 | 食品工厂 (shípǐn gōngchǎng) – Food factory – Công xưởng thực phẩm |
| 2 | 生产线 (shēngchǎn xiàn) – Production line – Dây chuyền sản xuất |
| 3 | 原材料 (yuán cáiliào) – Raw materials – Nguyên liệu |
| 4 | 质量检查 (zhìliàng jiǎnchá) – Quality inspection – Kiểm tra chất lượng |
| 5 | 工人 (gōngrén) – Worker – Công nhân |
| 6 | 包装 (bāozhuāng) – Packaging – Đóng gói |
| 7 | 储存 (chǔcún) – Storage – Lưu trữ |
| 8 | 冷藏室 (lěngcáng shì) – Cold storage room – Phòng lạnh bảo quản |
| 9 | 检验员 (jiǎnyàn yuán) – Inspector – Nhân viên kiểm tra |
| 10 | 机器设备 (jīqì shèbèi) – Machinery and equipment – Máy móc thiết bị |
| 11 | 卫生标准 (wèishēng biāozhǔn) – Hygiene standards – Tiêu chuẩn vệ sinh |
| 12 | 自动化生产 (zìdònghuà shēngchǎn) – Automated production – Sản xuất tự động |
| 13 | 成品 (chéngpǐn) – Finished product – Thành phẩm |
| 14 | 半成品 (bànchéngpǐn) – Semi-finished product – Bán thành phẩm |
| 15 | 原料采购 (yuánliào cǎigòu) – Raw material procurement – Mua nguyên liệu |
| 16 | 废料处理 (fèiliào chǔlǐ) – Waste disposal – Xử lý phế liệu |
| 17 | 品控部门 (pǐn kòng bùmén) – Quality control department – Bộ phận kiểm soát chất lượng |
| 18 | 生产计划 (shēngchǎn jìhuà) – Production plan – Kế hoạch sản xuất |
| 19 | 运输 (yùnshū) – Transportation – Vận chuyển |
| 20 | 人工 (réngōng) – Manual labor – Lao động thủ công |
| 21 | 操作员 (cāozuòyuán) – Operator – Nhân viên vận hành |
| 22 | 食品添加剂 (shípǐn tiānjiājì) – Food additives – Phụ gia thực phẩm |
| 23 | 防腐剂 (fángfǔjì) – Preservative – Chất bảo quản |
| 24 | 调味料 (tiáowèiliào) – Seasoning – Gia vị |
| 25 | 混合机 (hùnhéjī) – Mixer – Máy trộn |
| 26 | 粉碎机 (fěnsuìjī) – Grinder – Máy xay |
| 27 | 输送带 (shūsòngdài) – Conveyor belt – Băng chuyền |
| 28 | 贴标机 (tiēbiāojī) – Labeling machine – Máy dán nhãn |
| 29 | 灌装机 (guànzhuāngjī) – Filling machine – Máy chiết rót |
| 30 | 封口机 (fēngkǒujī) – Sealing machine – Máy hàn miệng túi |
| 31 | 杀菌 (shājūn) – Sterilization – Khử trùng |
| 32 | 干燥 (gānzào) – Drying – Sấy khô |
| 33 | 冷却 (lěngquè) – Cooling – Làm nguội |
| 34 | 计量 (jìliàng) – Measuring – Đo lường |
| 35 | 配料 (pèiliào) – Ingredient mixing – Pha trộn nguyên liệu |
| 36 | 进料 (jìnliào) – Material input – Nạp nguyên liệu |
| 37 | 出料 (chūliào) – Material output – Xuất nguyên liệu |
| 38 | 生产车间 (shēngchǎn chējiān) – Production workshop – Xưởng sản xuất |
| 39 | 清洁区 (qīngjiéqū) – Clean area – Khu vực sạch |
| 40 | 卫生服 (wèishēngfú) – Sanitary clothing – Đồng phục vệ sinh |
| 41 | 口罩 (kǒuzhào) – Face mask – Khẩu trang |
| 42 | 手套 (shǒutào) – Gloves – Găng tay |
| 43 | 洗手液 (xǐshǒuyè) – Hand sanitizer – Dung dịch rửa tay |
| 44 | 高温消毒 (gāowēn xiāodú) – High temperature sterilization – Tiệt trùng nhiệt độ cao |
| 45 | 食品等级 (shípǐn děngjí) – Food grade – Cấp độ thực phẩm |
| 46 | 安全规范 (ānquán guīfàn) – Safety regulations – Quy định an toàn |
| 47 | 检验报告 (jiǎnyàn bàogào) – Inspection report – Báo cáo kiểm nghiệm |
| 48 | 出货 (chūhuò) – Shipment – Xuất hàng |
| 49 | 入库 (rùkù) – Warehousing – Nhập kho |
| 50 | 仓库 (cāngkù) – Warehouse – Kho hàng |
| 51 | 条形码 (tiáoxíngmǎ) – Barcode – Mã vạch |
| 52 | 产品追踪 (chǎnpǐn zhuīzōng) – Product traceability – Truy xuất nguồn gốc |
| 53 | 保质期 (bǎozhìqī) – Shelf life – Thời hạn sử dụng |
| 54 | 合格证 (hégézhèng) – Certificate of conformity – Giấy chứng nhận đạt chuẩn |
| 55 | 抽样检验 (chōuyàng jiǎnyàn) – Sampling inspection – Kiểm tra lấy mẫu |
| 56 | 发酵 (fājiào) – Fermentation – Lên men |
| 57 | 过滤 (guòlǜ) – Filtration – Lọc |
| 58 | 浓缩 (nóngsuō) – Concentration – Cô đặc |
| 59 | 保鲜 (bǎoxiān) – Preservation – Bảo quản tươi |
| 60 | 温度控制 (wēndù kòngzhì) – Temperature control – Kiểm soát nhiệt độ |
| 61 | 湿度 (shīdù) – Humidity – Độ ẩm |
| 62 | 报废 (bàofèi) – Scrap/discard – Loại bỏ |
| 63 | 投产 (tóuchǎn) – Start production – Đưa vào sản xuất |
| 64 | 下线 (xiàxiàn) – Off the line – Ra khỏi dây chuyền |
| 65 | 合规 (héguī) – Compliance – Tuân thủ quy định |
| 66 | 审核 (shěnhé) – Audit – Kiểm toán |
| 67 | 记录表 (jìlù biǎo) – Record sheet – Bảng ghi chép |
| 68 | 流程图 (liúchéngtú) – Flowchart – Sơ đồ quy trình |
| 69 | 生产效率 (shēngchǎn xiàolǜ) – Production efficiency – Hiệu suất sản xuất |
| 70 | 产能 (chǎnnéng) – Production capacity – Năng lực sản xuất |
| 71 | 原料仓库 (yuánliào cāngkù) – Raw material warehouse – Kho nguyên liệu |
| 72 | 成品仓库 (chéngpǐn cāngkù) – Finished goods warehouse – Kho thành phẩm |
| 73 | 冷链运输 (lěngliàn yùnshū) – Cold chain transportation – Vận chuyển chuỗi lạnh |
| 74 | 卫生检测 (wèishēng jiǎncè) – Hygiene testing – Kiểm tra vệ sinh |
| 75 | 工艺流程 (gōngyì liúchéng) – Technological process – Quy trình công nghệ |
| 76 | 品牌标识 (pǐnpái biāozhì) – Brand label – Nhãn hiệu thương hiệu |
| 77 | 营养标签 (yíngyǎng biāoqiān) – Nutrition label – Nhãn dinh dưỡng |
| 78 | 食品安全 (shípǐn ānquán) – Food safety – An toàn thực phẩm |
| 79 | 消毒液 (xiāodú yè) – Disinfectant – Dung dịch khử trùng |
| 80 | 作业指导书 (zuòyè zhǐdǎoshū) – Work instruction manual – Sổ tay hướng dẫn công việc |
| 81 | 交接班 (jiāojiē bān) – Shift handover – Bàn giao ca |
| 82 | 夜班 (yèbān) – Night shift – Ca đêm |
| 83 | 日班 (rìbān) – Day shift – Ca ngày |
| 84 | 排班表 (páibān biǎo) – Shift schedule – Lịch phân ca |
| 85 | 巡检 (xúnjiǎn) – Patrol inspection – Kiểm tra định kỳ |
| 86 | 故障报警 (gùzhàng bào jǐng) – Fault alarm – Báo động sự cố |
| 87 | 设备维护 (shèbèi wéihù) – Equipment maintenance – Bảo trì thiết bị |
| 88 | 能源管理 (néngyuán guǎnlǐ) – Energy management – Quản lý năng lượng |
| 89 | 物料编码 (wùliào biānmǎ) – Material code – Mã nguyên vật liệu |
| 90 | 存货盘点 (cúnhuò pándiǎn) – Inventory check – Kiểm kê hàng tồn kho |
| 91 | 人力资源 (rénlì zīyuán) – Human resources – Nhân sự |
| 92 | 员工培训 (yuángōng péixùn) – Staff training – Đào tạo nhân viên |
| 93 | 工伤 (gōngshāng) – Work injury – Tai nạn lao động |
| 94 | 安全帽 (ānquán mào) – Safety helmet – Mũ bảo hộ |
| 95 | 安全鞋 (ānquán xié) – Safety shoes – Giày bảo hộ |
| 96 | 防滑垫 (fánghuá diàn) – Anti-slip mat – Thảm chống trơn |
| 97 | 火警报警器 (huǒjǐng bào jǐng qì) – Fire alarm – Chuông báo cháy |
| 98 | 紧急出口 (jǐnjí chūkǒu) – Emergency exit – Lối thoát hiểm |
| 99 | 应急演练 (yìngjí yǎnliàn) – Emergency drill – Diễn tập khẩn cấp |
| 100 | 紧急按钮 (jǐnjí ànniǔ) – Emergency button – Nút khẩn cấp |
| 101 | 禁止吸烟 (jìnzhǐ xīyān) – No smoking – Cấm hút thuốc |
| 102 | 卫生巡查 (wèishēng xúnchá) – Sanitation patrol – Tuần tra vệ sinh |
| 103 | 污水处理 (wūshuǐ chǔlǐ) – Wastewater treatment – Xử lý nước thải |
| 104 | 食品召回 (shípǐn zhàohuí) – Food recall – Thu hồi sản phẩm |
| 105 | 违规操作 (wéiguī cāozuò) – Improper operation – Vận hành sai quy định |
| 106 | 异物检测 (yìwù jiǎncè) – Foreign matter detection – Phát hiện dị vật |
| 107 | 金属探测器 (jīnshǔ tàncè qì) – Metal detector – Máy dò kim loại |
| 108 | 微生物检验 (wēishēngwù jiǎnyàn) – Microbiological test – Kiểm nghiệm vi sinh |
| 109 | 样品留存 (yàngpǐn liúcún) – Sample retention – Lưu mẫu sản phẩm |
| 110 | 产品规格 (chǎnpǐn guīgé) – Product specification – Thông số sản phẩm |
| 111 | 包装材料 (bāozhuāng cáiliào) – Packaging material – Vật liệu bao bì |
| 112 | 食品加工 (shípǐn jiāgōng) – Food processing – Chế biến thực phẩm |
| 113 | 调料包 (tiáoliào bāo) – Seasoning sachet – Gói gia vị |
| 114 | 半自动 (bàn zìdòng) – Semi-automatic – Bán tự động |
| 115 | 全自动 (quán zìdòng) – Fully automatic – Tự động hoàn toàn |
| 116 | 外观检测 (wàiguān jiǎncè) – Appearance inspection – Kiểm tra ngoại quan |
| 117 | 复检 (fùjiǎn) – Reinspection – Kiểm tra lại |
| 118 | 再加工 (zài jiāgōng) – Reprocessing – Tái chế biến |
| 119 | 返工 (fǎngōng) – Rework – Làm lại |
| 120 | 替班 (tìbān) – Substitute shift – Thay ca |
| 121 | 检疫 (jiǎnyì) – Quarantine – Kiểm dịch |
| 122 | 防护服 (fánghùfú) – Protective clothing – Quần áo bảo hộ |
| 123 | 风淋室 (fēnglín shì) – Air shower room – Phòng thổi khí |
| 124 | 气味检测 (qìwèi jiǎncè) – Odor detection – Kiểm tra mùi |
| 125 | 色泽检测 (sèzé jiǎncè) – Color detection – Kiểm tra màu sắc |
| 126 | 粒度分布 (lìdù fēnbù) – Particle size distribution – Phân bố kích thước hạt |
| 127 | 包装设计 (bāozhuāng shèjì) – Packaging design – Thiết kế bao bì |
| 128 | 出口检验 (chūkǒu jiǎnyàn) – Export inspection – Kiểm tra xuất khẩu |
| 129 | 入库检验 (rùkù jiǎnyàn) – Incoming inspection – Kiểm tra đầu vào |
| 130 | 工序管理 (gōngxù guǎnlǐ) – Process management – Quản lý công đoạn |
| 131 | 工艺优化 (gōngyì yōuhuà) – Process optimization – Tối ưu hóa quy trình |
| 132 | 材料追溯 (cáiliào zhuīsù) – Material traceability – Truy xuất nguyên liệu |
| 133 | 质量事故 (zhìliàng shìgù) – Quality accident – Sự cố chất lượng |
| 134 | 投料错误 (tóuliào cuòwù) – Feeding error – Sai sót nạp liệu |
| 135 | 工艺参数 (gōngyì cānshù) – Process parameters – Thông số kỹ thuật quy trình |
| 136 | 保温箱 (bǎowēn xiāng) – Insulated box – Thùng cách nhiệt |
| 137 | 工艺纪律 (gōngyì jìlǜ) – Process discipline – Kỷ luật sản xuất |
| 138 | 自动检测 (zìdòng jiǎncè) – Automatic inspection – Kiểm tra tự động |
| 139 | 流水线 (liúshuǐxiàn) – Assembly line – Dây chuyền lắp ráp |
| 140 | 清洗机 (qīngxǐjī) – Cleaning machine – Máy rửa |
| 141 | 粘合剂 (niánhéjì) – Adhesive – Chất kết dính |
| 142 | 包装线 (bāozhuāng xiàn) – Packaging line – Dây chuyền đóng gói |
| 143 | 成型机 (chéngxíng jī) – Forming machine – Máy tạo hình |
| 144 | 混料 (hùnliào) – Material blending – Trộn nguyên liệu |
| 145 | 预处理 (yùchǔlǐ) – Preprocessing – Xử lý trước |
| 146 | 成品检验 (chéngpǐn jiǎnyàn) – Finished product inspection – Kiểm tra thành phẩm |
| 147 | 开箱检验 (kāixiāng jiǎnyàn) – Unpacking inspection – Kiểm tra mở thùng |
| 148 | 原料检测 (yuánliào jiǎncè) – Raw material inspection – Kiểm tra nguyên liệu |
| 149 | 发货单 (fāhuò dān) – Delivery note – Phiếu giao hàng |
| 150 | 签收单 (qiānshōu dān) – Receipt note – Phiếu ký nhận |
| 151 | 储存条件 (chǔcún tiáojiàn) – Storage conditions – Điều kiện lưu trữ |
| 152 | 防潮 (fángcháo) – Moisture proof – Chống ẩm |
| 153 | 防霉 (fángméi) – Mildew proof – Chống mốc |
| 154 | 防虫 (fángchóng) – Insect proof – Chống côn trùng |
| 155 | 生物安全 (shēngwù ānquán) – Biosafety – An toàn sinh học |
| 156 | 日常维护 (rìcháng wéihù) – Routine maintenance – Bảo trì hàng ngày |
| 157 | 例行检查 (lìxíng jiǎnchá) – Routine inspection – Kiểm tra định kỳ |
| 158 | 交叉污染 (jiāochā wūrǎn) – Cross contamination – Ô nhiễm chéo |
| 159 | 违规记录 (wéiguī jìlù) – Violation record – Ghi chú vi phạm |
| 160 | 生产指令 (shēngchǎn zhǐlìng) – Production order – Lệnh sản xuất |
| 161 | 计时工 (jìshí gōng) – Hourly worker – Công nhân tính giờ |
| 162 | 计件工 (jìjiàn gōng) – Piecework worker – Công nhân tính sản phẩm |
| 163 | 实习生 (shíxí shēng) – Intern – Thực tập sinh |
| 164 | 车间主任 (chējiān zhǔrèn) – Workshop supervisor – Quản đốc phân xưởng |
| 165 | 班组长 (bānzǔ zhǎng) – Team leader – Tổ trưởng |
| 166 | 技术员 (jìshùyuán) – Technician – Kỹ thuật viên |
| 167 | 维修工 (wéixiū gōng) – Maintenance worker – Công nhân bảo trì |
| 168 | 生产日志 (shēngchǎn rìzhì) – Production log – Nhật ký sản xuất |
| 169 | 设备台账 (shèbèi táizhàng) – Equipment ledger – Sổ theo dõi thiết bị |
| 170 | 效率提升 (xiàolǜ tíshēng) – Efficiency improvement – Nâng cao hiệu suất |
| 171 | 储存区 (chǔcún qū) – Storage area – Khu vực lưu trữ |
| 172 | 装卸区 (zhuāngxiè qū) – Loading and unloading area – Khu vực bốc xếp |
| 173 | 质检部 (zhìjiǎn bù) – Quality inspection department – Bộ phận kiểm tra chất lượng |
| 174 | 品控 (pǐn kòng) – Quality control – Kiểm soát chất lượng |
| 175 | 不合格品 (bù hégé pǐn) – Nonconforming product – Sản phẩm không đạt |
| 176 | 合格品 (hégé pǐn) – Conforming product – Sản phẩm đạt chuẩn |
| 177 | 退货 (tuìhuò) – Return goods – Trả hàng |
| 178 | 索赔 (suǒpéi) – Claim for compensation – Khiếu nại bồi thường |
| 179 | 投诉处理 (tóusù chǔlǐ) – Complaint handling – Xử lý khiếu nại |
| 180 | 操作规范 (cāozuò guīfàn) – Operation standard – Tiêu chuẩn vận hành |
| 181 | 危害分析 (wēihài fēnxī) – Hazard analysis – Phân tích mối nguy |
| 182 | 关键控制点 (guānjiàn kòngzhì diǎn) – Critical control point – Điểm kiểm soát trọng yếu |
| 183 | 生产指示 (shēngchǎn zhǐshì) – Production instruction – Hướng dẫn sản xuất |
| 184 | 材料计划 (cáiliào jìhuà) – Material planning – Kế hoạch vật tư |
| 185 | 日计划 (rì jìhuà) – Daily plan – Kế hoạch hàng ngày |
| 186 | 周计划 (zhōu jìhuà) – Weekly plan – Kế hoạch hàng tuần |
| 187 | 月计划 (yuè jìhuà) – Monthly plan – Kế hoạch hàng tháng |
| 188 | 生产调度 (shēngchǎn diàodù) – Production scheduling – Điều phối sản xuất |
| 189 | 作业记录 (zuòyè jìlù) – Work record – Ghi chép công việc |
| 190 | 维护计划 (wéihù jìhuà) – Maintenance plan – Kế hoạch bảo trì |
| 191 | 异常处理 (yìcháng chǔlǐ) – Abnormal handling – Xử lý bất thường |
| 192 | 紧急预案 (jǐnjí yù’àn) – Emergency plan – Phương án khẩn cấp |
| 193 | 追溯系统 (zhuīsù xìtǒng) – Traceability system – Hệ thống truy xuất |
| 194 | 自动喷码机 (zìdòng pēn mǎ jī) – Automatic inkjet printer – Máy in phun tự động |
| 195 | 生产报表 (shēngchǎn bàobiǎo) – Production report – Báo cáo sản xuất |
| 196 | 工时记录 (gōngshí jìlù) – Working hours record – Ghi nhận giờ làm |
| 197 | 设备点检 (shèbèi diǎnjiǎn) – Equipment inspection – Kiểm tra thiết bị |
| 198 | 工艺验证 (gōngyì yànzhèng) – Process validation – Thẩm định quy trình |
| 199 | 模具管理 (mújù guǎnlǐ) – Mold management – Quản lý khuôn mẫu |
| 200 | 备品备件 (bèipǐn bèijiàn) – Spare parts – Phụ tùng dự phòng |
| 201 | 仪器校准 (yíqì jiàozhǔn) – Instrument calibration – Hiệu chuẩn thiết bị |
| 202 | 培训记录 (péixùn jìlù) – Training record – Ghi chép đào tạo |
| 203 | 验收标准 (yànshōu biāozhǔn) – Acceptance criteria – Tiêu chuẩn nghiệm thu |
| 204 | 设备操作规程 (shèbèi cāozuò guīchéng) – Equipment operation procedure – Quy trình vận hành thiết bị |
| 205 | 物料领用单 (wùliào lǐngyòng dān) – Material requisition slip – Phiếu lãnh vật tư |
| 206 | 现场管理 (xiànchǎng guǎnlǐ) – Site management – Quản lý hiện trường |
| 207 | 物料堆放 (wùliào duīfàng) – Material stacking – Xếp dỡ nguyên liệu |
| 208 | 消耗率 (xiāohào lǜ) – Consumption rate – Tỷ lệ tiêu hao |
| 209 | 出成率 (chūchéng lǜ) – Yield rate – Tỷ lệ thành phẩm |
| 210 | 投入产出比 (tóurù chǎnchū bǐ) – Input-output ratio – Tỷ lệ đầu vào đầu ra |
| 211 | 废品率 (fèipǐn lǜ) – Defective rate – Tỷ lệ phế phẩm |
| 212 | 节能减排 (jiénéng jiǎnpái) – Energy saving and emission reduction – Tiết kiệm năng lượng, giảm thải |
| 213 | 绿色工厂 (lǜsè gōngchǎng) – Green factory – Nhà máy xanh |
| 214 | 持续改进 (chíxù gǎijìn) – Continuous improvement – Cải tiến liên tục |
| 215 | 生产例会 (shēngchǎn lìhuì) – Production meeting – Họp sản xuất |
| 216 | 绩效考核 (jìxiào kǎohé) – Performance evaluation – Đánh giá hiệu suất |
| 217 | 生产总结 (shēngchǎn zǒngjié) – Production summary – Tổng kết sản xuất |
| 218 | 客诉处理 (kèsù chǔlǐ) – Customer complaint handling – Xử lý khiếu nại khách hàng |
| 219 | 市场抽检 (shìchǎng chōujiǎn) – Market sampling inspection – Kiểm tra lấy mẫu thị trường |
| 220 | 原材料验收 (yuán cáiliào yànshōu) – Raw material acceptance – Nghiệm thu nguyên liệu |
| 221 | 生产配料 (shēngchǎn pèiliào) – Production batching – Chuẩn bị nguyên liệu sản xuất |
| 222 | 物料管理 (wùliào guǎnlǐ) – Material management – Quản lý nguyên vật liệu |
| 223 | 温度记录 (wēndù jìlù) – Temperature record – Ghi nhận nhiệt độ |
| 224 | 湿度控制 (shīdù kòngzhì) – Humidity control – Kiểm soát độ ẩm |
| 225 | 成品存储 (chéngpǐn cúnchǔ) – Finished product storage – Lưu trữ thành phẩm |
| 226 | 生产流程图 (shēngchǎn liúchéng tú) – Production flowchart – Lưu đồ sản xuất |
| 227 | 设备保养计划 (shèbèi bǎoyǎng jìhuà) – Equipment maintenance plan – Kế hoạch bảo dưỡng thiết bị |
| 228 | 食品追溯码 (shípǐn zhuīsù mǎ) – Food traceability code – Mã truy xuất nguồn gốc thực phẩm |
| 229 | 进货检验 (jìnhuò jiǎnyàn) – Incoming goods inspection – Kiểm tra hàng nhập |
| 230 | 出货检验 (chūhuò jiǎnyàn) – Outgoing goods inspection – Kiểm tra hàng xuất |
| 231 | 防火演练 (fánghuǒ yǎnliàn) – Fire drill – Diễn tập phòng cháy chữa cháy |
| 232 | 卫生标准 (wèishēng biāozhǔn) – Sanitation standards – Tiêu chuẩn vệ sinh |
| 233 | 废料回收 (fèiliào huíshōu) – Waste recycling – Tái chế phế liệu |
| 234 | 工单管理 (gōngdān guǎnlǐ) – Work order management – Quản lý lệnh sản xuất |
| 235 | 员工考勤 (yuángōng kǎoqín) – Employee attendance – Chấm công nhân viên |
| 236 | 作业区域 (zuòyè qūyù) – Working area – Khu vực làm việc |
| 237 | 高温区 (gāowēn qū) – High temperature area – Khu vực nhiệt độ cao |
| 238 | 低温区 (dīwēn qū) – Low temperature area – Khu vực nhiệt độ thấp |
| 239 | 高压清洗 (gāoyā qīngxǐ) – High-pressure cleaning – Vệ sinh áp suất cao |
| 240 | 粉尘控制 (fěnchén kòngzhì) – Dust control – Kiểm soát bụi |
| 241 | 抗菌处理 (kàngjūn chǔlǐ) – Antibacterial treatment – Xử lý kháng khuẩn |
| 242 | 成本核算 (chéngběn hésuàn) – Cost accounting – Hạch toán chi phí |
| 243 | 质量改进 (zhìliàng gǎijìn) – Quality improvement – Cải tiến chất lượng |
| 244 | 生产计划员 (shēngchǎn jìhuà yuán) – Production planner – Nhân viên lập kế hoạch sản xuất |
| 245 | 生产跟单员 (shēngchǎn gēndān yuán) – Production coordinator – Nhân viên theo dõi sản xuất |
| 246 | 验货员 (yànhuò yuán) – Goods inspector – Nhân viên kiểm hàng |
| 247 | 现场主管 (xiànchǎng zhǔguǎn) – Site supervisor – Giám sát hiện trường |
| 248 | 仓库管理员 (cāngkù guǎnlǐyuán) – Warehouse keeper – Thủ kho |
| 249 | 设备管理员 (shèbèi guǎnlǐyuán) – Equipment administrator – Quản lý thiết bị |
| 250 | 技术支持 (jìshù zhīchí) – Technical support – Hỗ trợ kỹ thuật |
| 251 | 配送中心 (pèisòng zhōngxīn) – Distribution center – Trung tâm phân phối |
| 252 | 出库单 (chūkù dān) – Outbound order – Phiếu xuất kho |
| 253 | 入库单 (rùkù dān) – Inbound order – Phiếu nhập kho |
| 254 | 运输标签 (yùnshū biāoqiān) – Shipping label – Nhãn vận chuyển |
| 255 | 运输计划 (yùnshū jìhuà) – Transportation plan – Kế hoạch vận chuyển |
| 256 | 温控设备 (wēnkòng shèbèi) – Temperature control equipment – Thiết bị kiểm soát nhiệt độ |
| 257 | 冷藏设备 (lěngcáng shèbèi) – Refrigeration equipment – Thiết bị làm lạnh |
| 258 | 快速冷冻 (kuàisù lěngdòng) – Quick freezing – Đông lạnh nhanh |
| 259 | 出货检查 (chūhuò jiǎnchá) – Outbound inspection – Kiểm tra trước khi giao hàng |
| 260 | 包装检测 (bāozhuāng jiǎncè) – Packaging inspection – Kiểm tra bao bì |
| 261 | 货物追踪 (huòwù zhuīzōng) – Cargo tracking – Theo dõi hàng hóa |
| 262 | 客户验收 (kèhù yànshōu) – Customer acceptance – Khách hàng nghiệm thu |
| 263 | 售后服务 (shòuhòu fúwù) – After-sales service – Dịch vụ hậu mãi |
| 264 | 仓储成本 (cāngchǔ chéngběn) – Storage cost – Chi phí kho bãi |
| 265 | 出货速度 (chūhuò sùdù) – Delivery speed – Tốc độ giao hàng |
| 266 | 材料周转 (cáiliào zhōuzhuǎn) – Material turnover – Vòng quay vật liệu |
| 267 | 存货周转率 (cúnhuò zhōuzhuǎn lǜ) – Inventory turnover rate – Tỷ lệ quay vòng tồn kho |
| 268 | 生产交期 (shēngchǎn jiāoqī) – Production delivery time – Thời gian giao hàng sản xuất |
| 269 | 生产线平衡 (shēngchǎnxiàn pínghéng) – Production line balancing – Cân bằng dây chuyền sản xuất |
| 270 | 作业指导书 (zuòyè zhǐdǎoshū) – Work instruction – Hướng dẫn công việc |
| 271 | 食品等级 (shípǐn děngjí) – Food grade – Cấp độ thực phẩm |
| 272 | 卫生死角 (wèishēng sǐjiǎo) – Hygiene blind spot – Góc khuất vệ sinh |
| 273 | 防护措施 (fánghù cuòshī) – Protective measures – Biện pháp bảo hộ |
| 274 | 卫生审核 (wèishēng shěnhé) – Sanitation audit – Kiểm tra vệ sinh |
| 275 | 生产调度员 (shēngchǎn diàodùyuán) – Production dispatcher – Điều phối viên sản xuất |
| 276 | 现场审查 (xiànchǎng shěnchá) – On-site audit – Kiểm tra tại hiện trường |
| 277 | 卫生管理制度 (wèishēng guǎnlǐ zhìdù) – Hygiene management system – Chế độ quản lý vệ sinh |
| 278 | 食品标签 (shípǐn biāoqiān) – Food label – Nhãn thực phẩm |
| 279 | 食品级润滑油 (shípǐn jí rùnhuá yóu) – Food-grade lubricant – Dầu bôi trơn cấp thực phẩm |
| 280 | 安全帽 (ānquán mào) – Safety helmet – Mũ bảo hộ |
| 281 | 安全手套 (ānquán shǒutào) – Safety gloves – Găng tay an toàn |
| 282 | 防滑鞋 (fánghuá xié) – Non-slip shoes – Giày chống trơn |
| 283 | 防护眼镜 (fánghù yǎnjìng) – Protective goggles – Kính bảo hộ |
| 284 | 耳塞 (ěrsāi) – Earplugs – Nút tai |
| 285 | 噪音控制 (zàoyīn kòngzhì) – Noise control – Kiểm soát tiếng ồn |
| 286 | 安全操作规程 (ānquán cāozuò guīchéng) – Safety operation procedure – Quy trình vận hành an toàn |
| 287 | 紧急按钮 (jǐnjí ànniǔ) – Emergency button – Nút khẩn cấp |
| 288 | 自动报警系统 (zìdòng bào jǐng xìtǒng) – Automatic alarm system – Hệ thống báo động tự động |
| 289 | 急救箱 (jíjiù xiāng) – First aid kit – Hộp sơ cứu |
| 290 | 清洁工具 (qīngjié gōngjù) – Cleaning tools – Dụng cụ vệ sinh |
| 291 | 消毒剂 (xiāodú jì) – Disinfectant – Chất khử trùng |
| 292 | 消毒池 (xiāodúchí) – Disinfection sink – Bồn khử trùng |
| 293 | 工艺流程卡 (gōngyì liúchéng kǎ) – Process flow card – Thẻ quy trình sản xuất |
| 294 | 人员流向图 (rényuán liúxiàng tú) – Personnel flow chart – Sơ đồ di chuyển nhân sự |
| 295 | 物料流向图 (wùliào liúxiàng tú) – Material flow chart – Sơ đồ nguyên liệu |
| 296 | 异物控制 (yìwù kòngzhì) – Foreign object control – Kiểm soát dị vật |
| 297 | 员工培训制度 (yuángōng péixùn zhìdù) – Employee training system – Hệ thống đào tạo nhân viên |
| 298 | 工艺优化 (gōngyì yōuhuà) – Process optimization – Tối ưu quy trình |
| 299 | 微生物监测 (wēishēngwù jiāncè) – Microbial monitoring – Giám sát vi sinh vật |
| 300 | 成本控制 (chéngběn kòngzhì) – Cost control – Kiểm soát chi phí |
| 301 | 库存管理系统 (kùcún guǎnlǐ xìtǒng) – Inventory management system – Hệ thống quản lý kho |
| 302 | 仓储温湿度记录 (cāngchǔ wēn shīdù jìlù) – Warehouse temperature and humidity record – Ghi nhận nhiệt độ và độ ẩm kho |
| 303 | 快检设备 (kuàijiǎn shèbèi) – Rapid testing equipment – Thiết bị kiểm tra nhanh |
| 304 | 包装设计 (bāozhuāng shèjì) – Packaging design – Thiết kế bao bì |
| 305 | 生产许可证 (shēngchǎn xǔkězhèng) – Production license – Giấy phép sản xuất |
| 306 | 营养标签 (yíngyǎng biāoqiān) – Nutrition label – Nhãn dinh dưỡng |
| 307 | 保质期 (bǎozhì qī) – Shelf life – Hạn sử dụng |
| 308 | 食品添加剂 (shípǐn tiānjiājì) – Food additive – Phụ gia thực phẩm |
| 309 | 复配添加剂 (fùpèi tiānjiājì) – Compound additive – Phụ gia hỗn hợp |
| 310 | 化学残留 (huàxué cánliú) – Chemical residue – Dư lượng hóa chất |
| 311 | 食品安全体系 (shípǐn ānquán tǐxì) – Food safety system – Hệ thống an toàn thực phẩm |
| 312 | 质量追踪 (zhìliàng zhuīzōng) – Quality traceability – Truy xuất chất lượng |
| 313 | 供应商管理 (gōngyìngshāng guǎnlǐ) – Supplier management – Quản lý nhà cung cấp |
| 314 | 食品召回 (shípǐn zhàohuí) – Food recall – Thu hồi thực phẩm |
| 315 | 审核报告 (shěnhé bàogào) – Audit report – Báo cáo kiểm tra |
| 316 | 卫生通道 (wèishēng tōngdào) – Sanitary passage – Lối đi vệ sinh |
| 317 | 人流物流分开 (rénliú wùliú fēnkāi) – Separate flow of people and goods – Tách dòng người và hàng hóa |
| 318 | 食品污染防控 (shípǐn wūrǎn fángkòng) – Food contamination prevention – Ngăn ngừa ô nhiễm thực phẩm |
| 319 | 灭菌设备 (mièjūn shèbèi) – Sterilization equipment – Thiết bị tiệt trùng |
| 320 | 紫外线消毒 (zǐwàixiàn xiāodú) – UV disinfection – Khử trùng bằng tia UV |
| 321 | 高温灭菌 (gāowēn mièjūn) – High-temperature sterilization – Tiệt trùng nhiệt cao |
| 322 | 低温杀菌 (dīwēn shājūn) – Low-temperature pasteurization – Tiệt trùng nhiệt thấp |
| 323 | 金属探测器 (jīnshǔ tàncèqì) – Metal detector – Máy dò kim loại |
| 324 | 異物筛选 (yìwù shāixuǎn) – Foreign object screening – Lọc dị vật |
| 325 | 色选机 (sè xuǎn jī) – Color sorter – Máy phân loại màu |
| 326 | 杀菌剂 (shājūnjì) – Bactericide – Chất diệt khuẩn |
| 327 | 真空包装 (zhēnkōng bāozhuāng) – Vacuum packaging – Đóng gói chân không |
| 328 | 氮气包装 (dànqì bāozhuāng) – Nitrogen packaging – Đóng gói khí nitơ |
| 329 | 热收缩包装 (rè shōusuō bāozhuāng) – Heat shrink packaging – Bao bì co nhiệt |
| 330 | 自动封口机 (zìdòng fēngkǒujī) – Automatic sealing machine – Máy hàn miệng túi tự động |
| 331 | 包装流水线 (bāozhuāng liúshuǐxiàn) – Packaging line – Dây chuyền đóng gói |
| 332 | 预冷处理 (yùlěng chǔlǐ) – Pre-cooling treatment – Xử lý làm lạnh trước |
| 333 | 快速检测 (kuàisù jiǎncè) – Rapid testing – Kiểm tra nhanh |
| 334 | 食品检测实验室 (shípǐn jiǎncè shíyànshì) – Food testing laboratory – Phòng thí nghiệm kiểm nghiệm thực phẩm |
| 335 | 分析报告 (fēnxī bàogào) – Analysis report – Báo cáo phân tích |
| 336 | 危害分析 (wēihài fēnxī) – Hazard analysis – Phân tích mối nguy |
| 337 | 临界控制点 (línjiè kòngzhì diǎn) – Critical control point – Điểm kiểm soát tới hạn |
| 338 | 危害预防措施 (wēihài yùfáng cuòshī) – Hazard preventive measures – Biện pháp phòng ngừa mối nguy |
| 339 | 记录保存 (jìlù bǎocún) – Record keeping – Lưu trữ hồ sơ |
| 340 | 追溯系统 (zhuīsù xìtǒng) – Traceability system – Hệ thống truy xuất nguồn gốc |
| 341 | 取样检测 (qǔyàng jiǎncè) – Sampling inspection – Kiểm tra mẫu |
| 342 | 微生物限度 (wēishēngwù xiàndù) – Microbial limit – Giới hạn vi sinh vật |
| 343 | 冷链管理 (lěngliàn guǎnlǐ) – Cold chain management – Quản lý chuỗi lạnh |
| 344 | 运输温控 (yùnshū wēnkòng) – Transportation temperature control – Kiểm soát nhiệt độ vận chuyển |
| 345 | 仓储温控 (cāngchǔ wēnkòng) – Storage temperature control – Kiểm soát nhiệt độ kho |
| 346 | 成品追踪 (chéngpǐn zhuīzōng) – Finished product tracking – Theo dõi thành phẩm |
| 347 | 不合格品处理 (bù hégé pǐn chǔlǐ) – Non-conforming product handling – Xử lý sản phẩm không đạt |
| 348 | 产品召回流程 (chǎnpǐn zhàohuí liúchéng) – Product recall process – Quy trình thu hồi sản phẩm |
| 349 | 卫生审核清单 (wèishēng shěnhé qīngdān) – Sanitation audit checklist – Danh mục kiểm tra vệ sinh |
| 350 | 交叉污染 (jiāochā wūrǎn) – Cross contamination – Ô nhiễm chéo |
| 351 | 防交叉污染措施 (fáng jiāochā wūrǎn cuòshī) – Cross-contamination prevention – Biện pháp ngăn ngừa ô nhiễm chéo |
| 352 | 人员健康检查 (rényuán jiànkāng jiǎnchá) – Employee health check – Kiểm tra sức khỏe nhân viên |
| 353 | 个人卫生规范 (gèrén wèishēng guīfàn) – Personal hygiene standards – Tiêu chuẩn vệ sinh cá nhân |
| 354 | 洗手消毒 (xǐshǒu xiāodú) – Hand washing and disinfection – Rửa tay khử trùng |
| 355 | 工作服清洗 (gōngzuòfú qīngxǐ) – Work clothes cleaning – Giặt đồng phục |
| 356 | 专用鞋更换 (zhuānyòng xié gēnghuàn) – Special footwear changing – Thay giày chuyên dụng |
| 357 | 作业隔离区 (zuòyè gélí qū) – Work isolation area – Khu cách ly làm việc |
| 358 | 无尘车间 (wúchén chējiān) – Cleanroom – Phòng sạch |
| 359 | 低菌车间 (dī jūn chējiān) – Low bacteria workshop – Xưởng ít vi khuẩn |
| 360 | 原料验收标准 (yuánliào yànshōu biāozhǔn) – Raw material acceptance standard – Tiêu chuẩn nghiệm thu nguyên liệu |
| 361 | 原料储存标准 (yuánliào chǔcún biāozhǔn) – Raw material storage standard – Tiêu chuẩn lưu kho nguyên liệu |
| 362 | 防鼠设施 (fángshǔ shèshī) – Rodent prevention facilities – Thiết bị phòng chuột |
| 363 | 防虫措施 (fángchóng cuòshī) – Insect prevention measures – Biện pháp phòng côn trùng |
| 364 | 害虫监控 (hàichóng jiānkòng) – Pest monitoring – Giám sát côn trùng gây hại |
| 365 | 定期除虫 (dìngqī chúchóng) – Regular pest control – Phun diệt côn trùng định kỳ |
| 366 | 食品安全培训 (shípǐn ānquán péixùn) – Food safety training – Đào tạo an toàn thực phẩm |
| 367 | GMP认证 (GMP rènzhèng) – GMP certification – Chứng nhận GMP |
| 368 | HACCP体系 (HACCP tǐxì) – HACCP system – Hệ thống HACCP |
| 369 | 成品仓库 (chéngpǐn cāngkù) – Finished goods warehouse – Kho thành phẩm |
| 370 | 原材料仓库 (yuán cáiliào cāngkù) – Raw materials warehouse – Kho nguyên vật liệu |
| 371 | 生产排程 (shēngchǎn páichéng) – Production scheduling – Lập kế hoạch sản xuất |
| 372 | 出货检验 (chūhuò jiǎnyàn) – Outgoing inspection – Kiểm tra trước khi giao hàng |
| 373 | 退货处理 (tuìhuò chǔlǐ) – Return handling – Xử lý hàng trả về |
| 374 | 工艺验证 (gōngyì yànzhèng) – Process validation – Thẩm định quy trình |
| 375 | 试产 (shìchǎn) – Trial production – Sản xuất thử |
| 376 | 样品管理 (yàngpǐn guǎnlǐ) – Sample management – Quản lý mẫu |
| 377 | 储存规范 (chǔcún guīfàn) – Storage standard – Quy chuẩn lưu kho |
| 378 | 产品分级 (chǎnpǐn fēnjí) – Product grading – Phân loại sản phẩm |
| 379 | 食品感官检测 (shípǐn gǎnguān jiǎncè) – Sensory evaluation – Kiểm tra cảm quan thực phẩm |
| 380 | 色泽检测 (sèzé jiǎncè) – Color evaluation – Kiểm tra màu sắc |
| 381 | 气味检测 (qìwèi jiǎncè) – Odor evaluation – Kiểm tra mùi |
| 382 | 口感检测 (kǒugǎn jiǎncè) – Taste evaluation – Kiểm tra vị giác |
| 383 | 包装完整性检测 (bāozhuāng wánzhěng xìng jiǎncè) – Packaging integrity inspection – Kiểm tra độ nguyên vẹn bao bì |
| 384 | 破损检测 (pòsǔn jiǎncè) – Damage inspection – Kiểm tra hư hỏng |
| 385 | 仓库盘点 (cāngkù pándiǎn) – Inventory counting – Kiểm kê kho |
| 386 | 先进先出 (xiānjìn xiānchū) – First In First Out (FIFO) – Nhập trước xuất trước |
| 387 | 保质期管理 (bǎozhìqī guǎnlǐ) – Shelf life management – Quản lý hạn sử dụng |
| 388 | 过期产品处理 (guòqī chǎnpǐn chǔlǐ) – Expired product disposal – Xử lý sản phẩm hết hạn |
| 389 | 温湿度监控系统 (wēnshīdù jiānkòng xìtǒng) – Temperature and humidity monitoring system – Hệ thống giám sát nhiệt độ và độ ẩm |
| 390 | 环境卫生标准 (huánjìng wèishēng biāozhǔn) – Environmental sanitation standard – Tiêu chuẩn vệ sinh môi trường |
| 391 | 空气过滤器 (kōngqì guòlǜqì) – Air filter – Bộ lọc không khí |
| 392 | 防护服 (fánghùfú) – Protective clothing – Quần áo bảo hộ |
| 393 | 防尘帽 (fángchén mào) – Dustproof cap – Mũ chống bụi |
| 394 | 清洗消毒记录 (qīngxǐ xiāodú jìlù) – Cleaning and disinfection record – Hồ sơ vệ sinh khử trùng |
| 395 | 生产现场管理 (shēngchǎn xiànchǎng guǎnlǐ) – Production site management – Quản lý hiện trường sản xuất |
| 396 | 设备维护计划 (shèbèi wéihù jìhuà) – Equipment maintenance plan – Kế hoạch bảo trì thiết bị |
| 397 | 紧急疏散通道 (jǐnjí shūsàn tōngdào) – Emergency evacuation passage – Lối thoát hiểm |
| 398 | 设备校准 (shèbèi jiàozhǔn) – Equipment calibration – Hiệu chuẩn thiết bị |
| 399 | 设备保养 (shèbèi bǎoyǎng) – Equipment maintenance – Bảo dưỡng thiết bị |
| 400 | 日常巡检 (rìcháng xúnjiǎn) – Daily inspection – Kiểm tra hàng ngày |
| 401 | 工作区域划分 (gōngzuò qūyù huàfēn) – Work area zoning – Phân khu vực làm việc |
| 402 | 高风险区域 (gāo fēngxiǎn qūyù) – High-risk area – Khu vực rủi ro cao |
| 403 | 低风险区域 (dī fēngxiǎn qūyù) – Low-risk area – Khu vực rủi ro thấp |
| 404 | 生产批次记录 (shēngchǎn pīcì jìlù) – Production batch record – Hồ sơ lô sản xuất |
| 405 | 投料记录 (tóuliào jìlù) – Material input record – Ghi nhận nguyên liệu |
| 406 | 半成品检验 (bànchéngpǐn jiǎnyàn) – Semi-finished product inspection – Kiểm tra bán thành phẩm |
| 407 | 配方管理 (pèifāng guǎnlǐ) – Formula management – Quản lý công thức |
| 408 | 物料领用记录 (wùliào lǐngyòng jìlù) – Material requisition record – Phiếu lĩnh nguyên liệu |
| 409 | 水质检测 (shuǐzhì jiǎncè) – Water quality testing – Kiểm tra chất lượng nước |
| 410 | 蒸汽消毒 (zhēngqì xiāodú) – Steam sterilization – Tiệt trùng bằng hơi nước |
| 411 | 高压灭菌 (gāoyā mièjūn) – High-pressure sterilization – Tiệt trùng áp suất cao |
| 412 | 废弃物管理 (fèiqìwù guǎnlǐ) – Waste management – Quản lý chất thải |
| 413 | 有害废物处理 (yǒuhài fèiwù chǔlǐ) – Hazardous waste disposal – Xử lý chất thải nguy hại |
| 414 | 食品召回计划 (shípǐn zhàohuí jìhuà) – Food recall plan – Kế hoạch thu hồi sản phẩm |
| 415 | 供应链管理 (gōngyìngliàn guǎnlǐ) – Supply chain management – Quản lý chuỗi cung ứng |
| 416 | 冻结产品储存 (dòngjié chǎnpǐn chǔcún) – Frozen product storage – Lưu trữ sản phẩm đông lạnh |
| 417 | 保温运输 (bǎowēn yùnshū) – Insulated transportation – Vận chuyển giữ nhiệt |
| 418 | 清洁度检测 (qīngjiédù jiǎncè) – Cleanliness inspection – Kiểm tra độ sạch |
| 419 | 质量管理体系 (zhìliàng guǎnlǐ tǐxì) – Quality management system – Hệ thống quản lý chất lượng |
| 420 | 质量控制点 (zhìliàng kòngzhì diǎn) – Quality control point – Điểm kiểm soát chất lượng |
| 421 | 产品验证 (chǎnpǐn yànzhèng) – Product validation – Thẩm định sản phẩm |
| 422 | 工艺流程图 (gōngyì liúchéng tú) – Process flow chart – Lưu đồ quy trình sản xuất |
| 423 | 标准作业程序 (biāozhǔn zuòyè chéngxù) – Standard operating procedure (SOP) – Quy trình thao tác chuẩn |
| 424 | 卫生许可证 (wèishēng xǔkězhèng) – Hygiene license – Giấy phép vệ sinh |
| 425 | 认证标志 (rènzhèng biāozhì) – Certification mark – Nhãn chứng nhận |
| 426 | 过敏原管理 (guòmǐnyuán guǎnlǐ) – Allergen management – Quản lý chất gây dị ứng |
| 427 | 添加剂使用标准 (tiānjiājì shǐyòng biāozhǔn) – Additive usage standard – Tiêu chuẩn sử dụng phụ gia |
| 428 | 配料表 (pèiliào biǎo) – Ingredient list – Bảng thành phần nguyên liệu |
| 429 | 营养成分表 (yíngyǎng chéngfèn biǎo) – Nutrition facts table – Bảng thành phần dinh dưỡng |
| 430 | 产品标签 (chǎnpǐn biāoqiān) – Product label – Nhãn sản phẩm |
| 431 | 生产日期 (shēngchǎn rìqī) – Production date – Ngày sản xuất |
| 432 | 保质期 (bǎozhìqī) – Shelf life – Hạn sử dụng |
| 433 | 储存条件 (chǔcún tiáojiàn) – Storage condition – Điều kiện bảo quản |
| 434 | 卫生标准 (wèishēng biāozhǔn) – Sanitary standard – Tiêu chuẩn vệ sinh |
| 435 | 冷冻链 (lěngdòng liàn) – Frozen chain – Chuỗi lạnh đông |
| 436 | 原材料供应商 (yuán cáiliào gōngyìng shāng) – Raw material supplier – Nhà cung cấp nguyên liệu |
| 437 | 供应商审核 (gōngyìng shāng shěnhé) – Supplier audit – Đánh giá nhà cung cấp |
| 438 | 来料检验 (láilào jiǎnyàn) – Incoming material inspection – Kiểm tra nguyên liệu đầu vào |
| 439 | 样品留存 (yàngpǐn liúcún) – Sample retention – Lưu giữ mẫu |
| 440 | 生产记录 (shēngchǎn jìlù) – Production record – Ghi chép sản xuất |
| 441 | 清场记录 (qīngchǎng jìlù) – Clearance record – Hồ sơ làm sạch nhà xưởng |
| 442 | 生产设备清洁 (shēngchǎn shèbèi qīngjié) – Production equipment cleaning – Vệ sinh thiết bị sản xuất |
| 443 | 使用说明书 (shǐyòng shuōmíngshū) – User manual – Hướng dẫn sử dụng |
| 444 | 检验标准 (jiǎnyàn biāozhǔn) – Inspection standard – Tiêu chuẩn kiểm tra |
| 445 | 成品检验 (chéngpǐn jiǎnyàn) – Finished product inspection – Kiểm tra thành phẩm |
| 446 | 卫生防护设施 (wèishēng fánghù shèshī) – Sanitary protection facilities – Thiết bị bảo vệ vệ sinh |
| 447 | 水源管理 (shuǐyuán guǎnlǐ) – Water source management – Quản lý nguồn nước |
| 448 | 工厂布局 (gōngchǎng bùjú) – Factory layout – Sơ đồ bố trí nhà xưởng |
| 449 | 生产区域划分 (shēngchǎn qūyù huàfēn) – Production area division – Phân vùng khu sản xuất |
| 450 | 物流通道 (wùliú tōngdào) – Logistics channel – Lối vận chuyển |
| 451 | 清洗消毒剂 (qīngxǐ xiāodújì) – Cleaning and disinfectant – Chất tẩy rửa và khử trùng |
| 452 | 环境监测 (huánjìng jiāncè) – Environmental monitoring – Giám sát môi trường |
| 453 | 微生物检测 (wēishēngwù jiǎncè) – Microbiological testing – Kiểm nghiệm vi sinh |
| 454 | 残留检测 (cánliú jiǎncè) – Residue testing – Kiểm tra tồn dư |
| 455 | 物理性污染 (wùlǐxìng wūrǎn) – Physical contamination – Ô nhiễm vật lý |
| 456 | 化学性污染 (huàxuéxìng wūrǎn) – Chemical contamination – Ô nhiễm hóa học |
| 457 | 生物性污染 (shēngwùxìng wūrǎn) – Biological contamination – Ô nhiễm sinh học |
| 458 | 工厂巡检 (gōngchǎng xúnjiǎn) – Factory patrol inspection – Kiểm tra định kỳ nhà máy |
| 459 | 预防性维护 (yùfáng xìng wéihù) – Preventive maintenance – Bảo trì phòng ngừa |
| 460 | 突发事件应对 (tūfā shìjiàn yìngduì) – Emergency response – Ứng phó sự cố khẩn cấp |
| 461 | 防火措施 (fánghuǒ cuòshī) – Fire prevention measures – Biện pháp phòng cháy |
| 462 | 消防演习 (xiāofáng yǎnxí) – Fire drill – Diễn tập phòng cháy chữa cháy |
| 463 | 紧急救护 (jǐnjí jiùhù) – Emergency first aid – Sơ cứu khẩn cấp |
| 464 | 人员培训计划 (rényuán péixùn jìhuà) – Staff training plan – Kế hoạch đào tạo nhân viên |
| 465 | 安全意识提升 (ānquán yìshí tíshēng) – Safety awareness improvement – Nâng cao nhận thức an toàn |
| 466 | 现场管理 (xiànchǎng guǎnlǐ) – On-site management – Quản lý hiện trường |
| 467 | 生产调度 (shēngchǎn diàodù) – Production dispatch – Điều phối sản xuất |
| 468 | 能源管理 (néngyuán guǎnlǐ) – Energy management – Quản lý năng lượng |
| 469 | 用水控制 (yòngshuǐ kòngzhì) – Water usage control – Kiểm soát sử dụng nước |
| 470 | 用电监控 (yòngdiàn jiānkòng) – Electricity monitoring – Giám sát sử dụng điện |
| 471 | 设备台账 (shèbèi táizhàng) – Equipment ledger – Hồ sơ thiết bị |
| 472 | 设备运行记录 (shèbèi yùnxíng jìlù) – Equipment operation record – Nhật ký vận hành thiết bị |
| 473 | 材料追溯 (cáiliào zhuīsù) – Material traceability – Truy xuất nguyên liệu |
| 474 | 产品追踪 (chǎnpǐn zhuīzōng) – Product tracking – Theo dõi sản phẩm |
| 475 | 防鼠设施 (fángshǔ shèshī) – Rodent control facilities – Thiết bị chống chuột |
| 476 | 防虫设施 (fángchóng shèshī) – Insect control facilities – Thiết bị chống côn trùng |
| 477 | 害虫防治 (hàichóng fángzhì) – Pest control – Kiểm soát côn trùng |
| 478 | 灭菌设施 (mièjūn shèshī) – Sterilization facilities – Thiết bị khử trùng |
| 479 | 空气流向控制 (kōngqì liúxiàng kòngzhì) – Airflow control – Kiểm soát luồng khí |
| 480 | 温度记录表 (wēndù jìlù biǎo) – Temperature record sheet – Bảng ghi nhiệt độ |
| 481 | 清洁验证 (qīngjié yànzhèng) – Cleaning validation – Thẩm định làm sạch |
| 482 | 消毒验证 (xiāodú yànzhèng) – Disinfection validation – Thẩm định khử trùng |
| 483 | 货物接收 (huòwù jiēshōu) – Goods receiving – Tiếp nhận hàng hóa |
| 484 | 装卸操作 (zhuāngxiè cāozuò) – Loading and unloading operation – Thao tác bốc dỡ hàng |
| 485 | 库存周转 (kùcún zhōuzhuǎn) – Inventory turnover – Vòng quay tồn kho |
| 486 | 物料标识 (wùliào biāozhì) – Material identification – Ghi nhãn nguyên vật liệu |
| 487 | 产品标识 (chǎnpǐn biāozhì) – Product identification – Ghi nhãn sản phẩm |
| 488 | 过程监控 (guòchéng jiānkòng) – Process monitoring – Giám sát quy trình |
| 489 | 过程改进 (guòchéng gǎijìn) – Process improvement – Cải tiến quy trình |
| 490 | 卫生规范 (wèishēng guīfàn) – Sanitation code – Quy chuẩn vệ sinh |
| 491 | 安全操作规程 (ānquán cāozuò guīchéng) – Safety operating procedure – Quy trình vận hành an toàn |
| 492 | 事故报告 (shìgù bàogào) – Accident report – Báo cáo tai nạn |
| 493 | 纠正措施 (jiūzhèng cuòshī) – Corrective action – Biện pháp khắc phục |
| 494 | 预防措施 (yùfáng cuòshī) – Preventive action – Biện pháp phòng ngừa |
| 495 | 现场审核 (xiànchǎng shěnhé) – On-site audit – Đánh giá hiện trường |
| 496 | 第三方审核 (dì sān fāng shěnhé) – Third-party audit – Đánh giá bên thứ ba |
| 497 | 设备故障分析 (shèbèi gùzhàng fēnxī) – Equipment failure analysis – Phân tích sự cố thiết bị |
| 498 | 卫生检查 (wèishēng jiǎnchá) – Sanitation inspection – Kiểm tra vệ sinh |
| 499 | 内部审核 (nèibù shěnhé) – Internal audit – Đánh giá nội bộ |
| 500 | 验收标准 (yànshōu biāozhǔn) – Acceptance standard – Tiêu chuẩn nghiệm thu |
| 501 | 紧急情况演练 (jǐnjí qíngkuàng yǎnliàn) – Emergency drill – Diễn tập tình huống khẩn cấp |
| 502 | 出厂检验 (chūchǎng jiǎnyàn) – Factory exit inspection – Kiểm tra xuất xưởng |
| 503 | 原材料索证 (yuán cáiliào suǒzhèng) – Raw material certification – Chứng từ nguyên liệu |
| 504 | 合格供应商 (hégé gōngyìng shāng) – Approved supplier – Nhà cung cấp đạt chuẩn |
| 505 | 非合格品管理 (fēi hégé pǐn guǎnlǐ) – Non-conforming product management – Quản lý sản phẩm không đạt |
| 506 | 改善提案 (gǎishàn tí’àn) – Improvement proposal – Đề xuất cải tiến |
| 507 | 生产能力评估 (shēngchǎn nénglì pínggū) – Production capacity evaluation – Đánh giá năng lực sản xuất |
| 508 | 员工健康管理 (yuángōng jiànkāng guǎnlǐ) – Employee health management – Quản lý sức khỏe nhân viên |
| 509 | 废气处理 (fèiqì chǔlǐ) – Exhaust gas treatment – Xử lý khí thải |
| 510 | 生产计划 (shēngchǎn jìhuà) – Production plan – Kế hoạch sản xuất |
| 511 | 生产排程 (shēngchǎn páichéng) – Production scheduling – Lập lịch sản xuất |
| 512 | 工单管理 (gōngdān guǎnlǐ) – Work order management – Quản lý lệnh sản xuất |
| 513 | 作业指导书 (zuòyè zhǐdǎo shū) – Work instruction – Hướng dẫn công việc |
| 514 | 批号管理 (pīhào guǎnlǐ) – Batch number management – Quản lý số lô |
| 515 | 首件确认 (shǒujiàn quèrèn) – First article inspection – Kiểm tra sản phẩm đầu tiên |
| 516 | 品质异常处理 (pǐnzhí yìcháng chǔlǐ) – Quality issue handling – Xử lý sự cố chất lượng |
| 517 | 返工管理 (fǎngōng guǎnlǐ) – Rework management – Quản lý sửa chữa sản phẩm |
| 518 | 返修记录 (fǎnxiū jìlù) – Repair record – Ghi chép sửa chữa |
| 519 | 半成品仓库 (bànchéngpǐn cāngkù) – Semi-finished goods warehouse – Kho bán thành phẩm |
| 520 | 原料仓库 (yuánliào cāngkù) – Raw material warehouse – Kho nguyên liệu |
| 521 | 物料搬运 (wùliào bānyùn) – Material handling – Vận chuyển nguyên liệu |
| 522 | 先进后出 (xiānjìn hòuchū) – First in last out (FILO) – Nhập trước xuất sau |
| 523 | 材料短缺 (cáiliào duǎnquē) – Material shortage – Thiếu nguyên liệu |
| 524 | 生产异常 (shēngchǎn yìcháng) – Production abnormality – Bất thường sản xuất |
| 525 | 流程优化 (liúchéng yōuhuà) – Process optimization – Tối ưu hóa quy trình |
| 526 | 物料跟踪 (wùliào gēnzōng) – Material tracking – Theo dõi vật liệu |
| 527 | 产品改版 (chǎnpǐn gǎibǎn) – Product revision – Cải tiến sản phẩm |
| 528 | 工装治具 (gōngzhuāng zhìjù) – Fixture and tooling – Đồ gá và dụng cụ |
| 529 | 检测仪器 (jiǎncè yíqì) – Testing instrument – Thiết bị kiểm tra |
| 530 | 校验计划 (jiàoyàn jìhuà) – Calibration plan – Kế hoạch hiệu chuẩn |
| 531 | 仓储管理 (cāngchǔ guǎnlǐ) – Warehouse management – Quản lý kho |
| 532 | 盘点作业 (pándiǎn zuòyè) – Inventory counting – Kiểm kê kho |
| 533 | 出货检验 (chūhuò jiǎnyàn) – Outgoing inspection – Kiểm tra trước khi xuất hàng |
| 534 | 防潮措施 (fángcháo cuòshī) – Moisture-proof measures – Biện pháp chống ẩm |
| 535 | 防腐措施 (fángfǔ cuòshī) – Corrosion prevention measures – Biện pháp chống ăn mòn |
| 536 | 防爆设备 (fángbào shèbèi) – Explosion-proof equipment – Thiết bị chống nổ |
| 537 | 抗菌材料 (kàngjūn cáiliào) – Antibacterial material – Vật liệu kháng khuẩn |
| 538 | 人员考勤 (rényuán kǎoqín) – Staff attendance – Chấm công nhân viên |
| 539 | 加班申请 (jiābān shēnqǐng) – Overtime application – Đơn xin làm thêm giờ |
| 540 | 换班管理 (huànbān guǎnlǐ) – Shift change management – Quản lý đổi ca |
| 541 | 工时记录 (gōngshí jìlù) – Work hour record – Ghi chép giờ làm việc |
| 542 | 劳动保护用品 (láodòng bǎohù yòngpǐn) – Labor protection supplies – Đồ bảo hộ lao động |
| 543 | 员工手册 (yuángōng shǒucè) – Employee handbook – Sổ tay nhân viên |
| 544 | 作业风险评估 (zuòyè fēngxiǎn pínggū) – Job risk assessment – Đánh giá rủi ro công việc |
| 545 | 安全鞋 (ānquánxié) – Safety shoes – Giày bảo hộ |
| 546 | 防护眼镜 (fánghù yǎnjìng) – Safety goggles – Kính bảo hộ |
| 547 | 防滑垫 (fánghuá diàn) – Anti-slip mat – Thảm chống trượt |
| 548 | 紧急停机按钮 (jǐnjí tíngjī ànniǔ) – Emergency stop button – Nút dừng khẩn cấp |
| 549 | 自动报警系统 (zìdòng bàojiǔ xìtǒng) – Automatic alarm system – Hệ thống báo động tự động |
| 550 | 人员疏散通道 (rényuán shūsàn tōngdào) – Evacuation route – Lối thoát hiểm |
| 551 | 危险品存储区 (wēixiǎnpǐn cúnchú qū) – Hazardous materials storage area – Khu lưu trữ hóa chất nguy hiểm |
| 552 | 安全标识 (ānquán biāoshí) – Safety sign – Biển báo an toàn |
| 553 | 应急预案 (yìngjí yù’àn) – Emergency plan – Kế hoạch ứng phó khẩn cấp |
| 554 | 紧急集合点 (jǐnjí jíhé diǎn) – Emergency assembly point – Điểm tập kết khẩn cấp |
| 555 | 不锈钢设备 (bùxiùgāng shèbèi) – Stainless steel equipment – Thiết bị inox |
| 556 | 卫生死角 (wèishēng sǐjiǎo) – Sanitary dead angle – Góc chết vệ sinh |
| 557 | 易清洁设计 (yì qīngjié shèjì) – Easy-to-clean design – Thiết kế dễ vệ sinh |
| 558 | 食品容器 (shípǐn róngqì) – Food container – Dụng cụ đựng thực phẩm |
| 559 | 密封包装 (mìfēng bāozhuāng) – Sealed packaging – Bao bì kín |
| 560 | 气调包装 (qì tiáo bāozhuāng) – Modified atmosphere packaging – Bao bì khí điều chỉnh |
| 561 | 金属检测器 (jīnshǔ jiǎncèqì) – Metal detector – Máy dò kim loại |
| 562 | 异物检测 (yìwù jiǎncè) – Foreign object detection – Kiểm tra vật lạ |
| 563 | 在线监控 (zàixiàn jiānkòng) – Online monitoring – Giám sát trực tuyến |
| 564 | 条码追踪 (tiáomǎ zhuīzōng) – Barcode tracking – Theo dõi mã vạch |
| 565 | 出货标签 (chūhuò biāoqiān) – Shipping label – Nhãn xuất hàng |
| 566 | 储运条件 (chǔyùn tiáojiàn) – Storage and transport conditions – Điều kiện bảo quản và vận chuyển |
| 567 | 温湿度记录仪 (wēn shī dù jìlù yí) – Temperature and humidity recorder – Máy ghi nhiệt độ và độ ẩm |
| 568 | 交叉污染控制 (jiāochā wūrǎn kòngzhì) – Cross-contamination control – Kiểm soát nhiễm chéo |
| 569 | 卫生防护区 (wèishēng fánghù qū) – Hygiene protection zone – Khu vực bảo vệ vệ sinh |
| 570 | 人员流向图 (rényuán liúxiàng tú) – Personnel flow diagram – Sơ đồ di chuyển nhân sự |
| 571 | 物流动线 (wùliú dòngxiàn) – Material flow line – Luồng di chuyển vật tư |
| 572 | 清洁工具管理 (qīngjié gōngjù guǎnlǐ) – Cleaning tools management – Quản lý dụng cụ vệ sinh |
| 573 | 分色管理 (fēnsè guǎnlǐ) – Color-coded management – Quản lý theo màu |
| 574 | 清洁剂残留 (qīngjiéjì cánliú) – Detergent residue – Dư lượng chất tẩy |
| 575 | 食品添加剂 (shípǐn tiānjiājì) – Food additives – Phụ gia thực phẩm |
| 576 | 防腐剂 (fángfǔjì) – Preservative – Chất bảo quản |
| 577 | 着色剂 (zhuósèjì) – Colorant – Chất tạo màu |
| 578 | 增稠剂 (zēngchóujì) – Thickener – Chất làm đặc |
| 579 | 抗氧化剂 (kàng yǎnghuà jì) – Antioxidant – Chất chống oxy hóa |
| 580 | 酶制剂 (méi zhìjì) – Enzyme preparation – Chế phẩm enzyme |
| 581 | 食品配方 (shípǐn pèifāng) – Food formulation – Công thức thực phẩm |
| 582 | 配料比例 (pèiliào bǐlì) – Ingredient ratio – Tỷ lệ phối trộn |
| 583 | 质量检验员 (zhìliàng jiǎnyàn yuán) – Quality inspector – Nhân viên kiểm tra chất lượng |
| 584 | 现场监督 (xiànchǎng jiāndū) – On-site supervision – Giám sát hiện trường |
| 585 | 卫生合格证 (wèishēng hégé zhèng) – Sanitation certificate – Giấy chứng nhận vệ sinh |
| 586 | 计量工具 (jìliàng gōngjù) – Measuring tool – Dụng cụ đo lường |
| 587 | 精密仪器 (jīngmì yíqì) – Precision instrument – Thiết bị đo chính xác |
| 588 | 实验室检测 (shíyànshì jiǎncè) – Laboratory testing – Kiểm nghiệm phòng lab |
| 589 | 抽样检验 (chōuyàng jiǎnyàn) – Sampling inspection – Kiểm tra lấy mẫu |
| 590 | 微生物限量 (wēishēngwù xiànliàng) – Microbial limit – Giới hạn vi sinh |
| 591 | 菌落总数 (jūnluò zǒngshù) – Total colony count – Tổng số khuẩn lạc |
| 592 | 大肠杆菌 (dàcháng gǎnjūn) – Escherichia coli (E. coli) – Vi khuẩn E. coli |
| 593 | 沙门氏菌 (shāmén shì jūn) – Salmonella – Vi khuẩn Salmonella |
| 594 | 金黄色葡萄球菌 (jīnhuángsè pútáoqiújūn) – Staphylococcus aureus – Tụ cầu vàng |
| 595 | 霉菌检测 (méijūn jiǎncè) – Mold testing – Kiểm tra nấm mốc |
| 596 | 酵母菌 (jiàomǔ jūn) – Yeast – Men vi sinh |
| 597 | 微生物污染 (wēishēngwù wūrǎn) – Microbial contamination – Nhiễm vi sinh |
| 598 | 卫生验收标准 (wèishēng yànshōu biāozhǔn) – Sanitation acceptance criteria – Tiêu chuẩn nghiệm thu vệ sinh |
| 599 | HACCP 计划 (HACCP jìhuà) – HACCP plan – Kế hoạch HACCP |
| 600 | 关键控制点 (guānjiàn kòngzhì diǎn) – Critical control point – Điểm kiểm soát trọng yếu |
| 601 | 食品安全标准 (shípǐn ānquán biāozhǔn) – Food safety standard – Tiêu chuẩn an toàn thực phẩm |
| 602 | 卫生规范 (wèishēng guīfàn) – Hygiene regulation – Quy phạm vệ sinh |
| 603 | 食品级材料 (shípǐn jí cáiliào) – Food-grade material – Vật liệu cấp thực phẩm |
| 604 | 检验报告 (jiǎnyàn bàogào) – Inspection report – Báo cáo kiểm nghiệm |
| 605 | 卫生清洁表 (wèishēng qīngjié biǎo) – Sanitation checklist – Bảng kiểm vệ sinh |
| 606 | 培训记录 (péixùn jìlù) – Training record – Ghi chép đào tạo |
| 607 | 员工健康检查 (yuángōng jiànkāng jiǎnchá) – Employee health check – Kiểm tra sức khỏe nhân viên |
| 608 | 食品追溯系统 (shípǐn zhuīsù xìtǒng) – Food traceability system – Hệ thống truy xuất nguồn gốc |
| 609 | 供应商审核 (gōngyìngshāng shěnhé) – Supplier audit – Đánh giá nhà cung cấp |
| 610 | 进货验收 (jìnhuò yànshōu) – Incoming inspection – Kiểm tra hàng nhập |
| 611 | 合格证粘贴 (hégé zhèng zhāntiē) – Certificate sticker – Tem chứng nhận đạt chuẩn |
| 612 | 留样管理 (liúyàng guǎnlǐ) – Sample retention – Quản lý lưu mẫu |
| 613 | 冷链运输 (lěngliàn yùnshū) – Cold chain transport – Vận chuyển chuỗi lạnh |
| 614 | 温控系统 (wēnkòng xìtǒng) – Temperature control system – Hệ thống kiểm soát nhiệt độ |
| 615 | 洁净室 (jiéjìng shì) – Clean room – Phòng sạch |
| 616 | 正压系统 (zhèngyā xìtǒng) – Positive pressure system – Hệ thống áp suất dương |
| 617 | 风淋室 (fēnglín shì) – Air shower room – Buồng thổi khí |
| 618 | 更衣区 (gēngyī qū) – Changing area – Khu thay đồ |
| 619 | 洗手池 (xǐshǒuchí) – Handwashing sink – Bồn rửa tay |
| 620 | 洗手液 (xǐshǒuyè) – Hand sanitizer – Nước rửa tay |
| 621 | 手消毒 (shǒu xiāodú) – Hand disinfection – Khử trùng tay |
| 622 | 清洗消毒区 (qīngxǐ xiāodú qū) – Washing and disinfection area – Khu rửa và khử trùng |
| 623 | 分区管理 (fēnqū guǎnlǐ) – Zoning control – Quản lý phân khu |
| 624 | 动线规划 (dòngxiàn guīhuà) – Workflow layout – Quy hoạch luồng di chuyển |
| 625 | 员工通道 (yuángōng tōngdào) – Staff passage – Lối đi nhân viên |
| 626 | 产品流通路径 (chǎnpǐn liútōng lùjìng) – Product flow path – Đường di chuyển sản phẩm |
| 627 | 工具间 (gōngjù jiān) – Tool room – Phòng dụng cụ |
| 628 | 化学品存储 (huàxuépǐn cúnchǔ) – Chemical storage – Lưu trữ hóa chất |
| 629 | 消毒池 (xiāodúchí) – Disinfection tank – Bể khử trùng |
| 630 | 冲洗装置 (chōngxǐ zhuāngzhì) – Rinsing equipment – Thiết bị rửa |
| 631 | 紫外线灯 (zǐwàixiàn dēng) – UV light – Đèn UV |
| 632 | 臭氧机 (chòuyǎng jī) – Ozone generator – Máy tạo ozone |
| 633 | 蒸汽灭菌 (zhēngqì mièjūn) – Steam sterilization – Khử trùng bằng hơi nước |
| 634 | 化学消毒 (huàxué xiāodú) – Chemical disinfection – Khử trùng hóa học |
| 635 | 食品冷藏 (shípǐn lěngcáng) – Food refrigeration – Bảo quản lạnh thực phẩm |
| 636 | 食品冷冻 (shípǐn lěngdòng) – Food freezing – Đông lạnh thực phẩm |
| 637 | 高温杀菌 (gāowēn shājūn) – High-temperature sterilization – Tiệt trùng nhiệt độ cao |
| 638 | 巴氏杀菌 (bāshì shājūn) – Pasteurization – Tiệt trùng Pasteur |
| 639 | 无菌包装 (wújūn bāozhuāng) – Aseptic packaging – Đóng gói vô trùng |
| 640 | 过期处理 (guòqī chǔlǐ) – Expired product disposal – Xử lý hàng hết hạn |
| 641 | 废弃物分类 (fèiqìwù fēnlèi) – Waste classification – Phân loại rác thải |
| 642 | 食品回收 (shípǐn huíshōu) – Food recycling – Tái chế thực phẩm |
| 643 | 无害化处理 (wúhàihuà chǔlǐ) – Harmless treatment – Xử lý vô hại |
| 644 | 清洁记录 (qīngjié jìlù) – Cleaning record – Ghi chép vệ sinh |
| 645 | 检查表单 (jiǎnchá biǎodān) – Inspection form – Phiếu kiểm tra |
| 646 | 半成品区 (bànchéngpǐn qū) – Semi-finished area – Khu bán thành phẩm |
| 647 | 退货处理 (tuìhuò chǔlǐ) – Return processing – Xử lý hàng trả |
| 648 | 出入库记录 (chū rùkù jìlù) – Inventory record – Ghi chép xuất nhập kho |
| 649 | 盘点计划 (pándiǎn jìhuà) – Inventory check plan – Kế hoạch kiểm kê |
| 650 | 标签管理 (biāoqiān guǎnlǐ) – Label management – Quản lý nhãn mác |
| 651 | 堆码规范 (duīmǎ guīfàn) – Stacking standard – Quy phạm xếp chồng |
| 652 | 地面清洁 (dìmiàn qīngjié) – Floor cleaning – Vệ sinh sàn |
| 653 | 排水系统 (páishuǐ xìtǒng) – Drainage system – Hệ thống thoát nước |
| 654 | 灯光照明 (dēngguāng zhàomíng) – Lighting system – Hệ thống chiếu sáng |
| 655 | 通风设备 (tōngfēng shèbèi) – Ventilation equipment – Thiết bị thông gió |
| 656 | 湿度控制 (shīdù kòngzhì) – Humidity control – Kiểm soát độ ẩm |
| 657 | 捕鼠器 (bǔshǔqì) – Mouse trap – Bẫy chuột |
| 658 | 灭蝇灯 (mièyíng dēng) – Fly killer lamp – Đèn diệt ruồi |
| 659 | 卫生死角清除 (wèishēng sǐjiǎo qīngchú) – Dead angle cleaning – Làm sạch góc khuất |
| 660 | 地漏清理 (dìlòu qīnglǐ) – Floor drain cleaning – Vệ sinh miệng cống |
| 661 | 食品抽检 (shípǐn chōujiǎn) – Food sampling – Lấy mẫu thực phẩm |
| 662 | 监管记录 (jiānguǎn jìlù) – Supervision record – Ghi chép giám sát |
| 663 | 食品申诉 (shípǐn shēnsù) – Food complaint – Khiếu nại thực phẩm |
| 664 | 投诉处理 (tóusù chǔlǐ) – Complaint handling – Xử lý khiếu nại |
| 665 | 产品召回流程 (chǎnpǐn zhàohuí liúchéng) – Product recall procedure – Quy trình thu hồi sản phẩm |
| 666 | 市场抽查 (shìchǎng chōuchá) – Market inspection – Kiểm tra thị trường |
| 667 | 客户审核 (kèhù shěnhé) – Customer audit – Đánh giá của khách hàng |
| 668 | 风险评估 (fēngxiǎn pínggū) – Risk assessment – Đánh giá rủi ro |
| 669 | 应急预案 (yìngjí yù’àn) – Emergency plan – Phương án khẩn cấp |
| 670 | 食品中毒 (shípǐn zhòngdú) – Food poisoning – Ngộ độc thực phẩm |
| 671 | 通知通报 (tōngzhī tōngbào) – Notification – Thông báo |
| 672 | 公告栏 (gōnggào lán) – Bulletin board – Bảng thông báo |
| 673 | 清洗记录本 (qīngxǐ jìlù běn) – Cleaning logbook – Sổ ghi vệ sinh |
| 674 | 检查制度 (jiǎnchá zhìdù) – Inspection system – Chế độ kiểm tra |
| 675 | 责任人签字 (zérèn rén qiānzì) – Responsible person signature – Chữ ký người phụ trách |
| 676 | 岗位职责 (gǎngwèi zhízé) – Job responsibility – Trách nhiệm công việc |
| 677 | 岗位培训 (gǎngwèi péixùn) – Position training – Đào tạo vị trí |
| 678 | 上岗证 (shànggǎng zhèng) – Work permit – Thẻ lên ca |
| 679 | 卫生守则 (wèishēng shǒuzé) – Hygiene code – Quy tắc vệ sinh |
| 680 | 着装要求 (zhuózhuāng yāoqiú) – Dress code – Yêu cầu về trang phục |
| 681 | 工作鞋 (gōngzuò xié) – Work shoes – Giày công tác |
| 682 | 防护口罩 (fánghù kǒuzhào) – Protective mask – Khẩu trang bảo hộ |
| 683 | 耳塞 (ěrsāi) – Earplug – Nút bịt tai |
| 684 | 安全通道 (ānquán tōngdào) – Safety passage – Lối thoát hiểm |
| 685 | 消防器材 (xiāofáng qìcái) – Firefighting equipment – Thiết bị chữa cháy |
| 686 | 紧急出口 (jǐnjí chūkǒu) – Emergency exit – Cửa thoát hiểm |
| 687 | 安全演练 (ānquán yǎnliàn) – Safety drill – Diễn tập an toàn |
| 688 | 工作指令 (gōngzuò zhǐlìng) – Work instruction – Lệnh công việc |
| 689 | 质量控制 (zhìliàng kòngzhì) – Quality control – Kiểm soát chất lượng |
| 690 | 样品编号 (yàngpǐn biānhào) – Sample code – Mã số mẫu |
| 691 | 抽样计划 (chōuyàng jìhuà) – Sampling plan – Kế hoạch lấy mẫu |
| 692 | 微生物检测 (wēishēngwù jiǎncè) – Microbiological testing – Kiểm tra vi sinh |
| 693 | 理化指标 (lǐhuà zhǐbiāo) – Physicochemical index – Chỉ tiêu lý hóa |
| 694 | 感官评定 (gǎnguān píngdìng) – Sensory evaluation – Đánh giá cảm quan |
| 695 | 不合格品 (bù hégé pǐn) – Non-conforming product – Sản phẩm không đạt |
| 696 | 改进措施 (gǎijìn cuòshī) – Corrective action – Biện pháp cải tiến |
| 697 | 纠正预防措施 (jiūzhèng yùfáng cuòshī) – Corrective and preventive action – Biện pháp khắc phục và phòng ngừa |
| 698 | 报废处理 (bàofèi chǔlǐ) – Scrap disposal – Xử lý phế phẩm |
| 699 | 重工 (chónggōng) – Rework – Làm lại sản phẩm |
| 700 | 投料记录 (tóuliào jìlù) – Feeding record – Ghi chép nguyên liệu đưa vào |
| 701 | 计量器具 (jìliàng qìjù) – Measuring instrument – Dụng cụ đo lường |
| 702 | 校准记录 (jiàozhǔn jìlù) – Calibration record – Ghi chép hiệu chuẩn |
| 703 | 仪器设备管理 (yíqì shèbèi guǎnlǐ) – Equipment management – Quản lý thiết bị |
| 704 | 设备保养 (shèbèi bǎoyǎng) – Equipment maintenance – Bảo trì thiết bị |
| 705 | 停机维修 (tíngjī wéixiū) – Machine repair – Sửa chữa máy móc |
| 706 | 运转记录 (yùnzhuǎn jìlù) – Operation record – Ghi chép vận hành |
| 707 | 自动化控制 (zìdònghuà kòngzhì) – Automation control – Kiểm soát tự động |
| 708 | 程序设定 (chéngxù shèdìng) – Program setting – Cài đặt chương trình |
| 709 | PLC控制系统 (PLC kòngzhì xìtǒng) – PLC control system – Hệ thống điều khiển PLC |
| 710 | 数据采集 (shùjù cǎijí) – Data collection – Thu thập dữ liệu |
| 711 | 报表系统 (bàobiǎo xìtǒng) – Reporting system – Hệ thống báo cáo |
| 712 | 能耗监控 (nénghào jiānkòng) – Energy monitoring – Giám sát tiêu thụ năng lượng |
| 713 | 空气质量 (kōngqì zhìliàng) – Air quality – Chất lượng không khí |
| 714 | 工作时间记录 (gōngzuò shíjiān jìlù) – Work time record – Ghi chép thời gian làm việc |
| 715 | 排班表 (páibān biǎo) – Shift schedule – Lịch làm việc theo ca |
| 716 | 加班单 (jiābān dān) – Overtime form – Phiếu tăng ca |
| 717 | 停产通知 (tíngchǎn tōngzhī) – Production halt notice – Thông báo dừng sản xuất |
| 718 | 原因分析报告 (yuányīn fēnxī bàogào) – Cause analysis report – Báo cáo phân tích nguyên nhân |
| 719 | 工序卡 (gōngxù kǎ) – Process card – Thẻ công đoạn |
| 720 | 操作说明书 (cāozuò shuōmíngshū) – Operation manual – Hướng dẫn vận hành |
| 721 | 安全检查表 (ānquán jiǎnchá biǎo) – Safety checklist – Bảng kiểm an toàn |
| 722 | 风险点控制 (fēngxiǎn diǎn kòngzhì) – Risk point control – Kiểm soát điểm rủi ro |
| 723 | 特殊工艺 (tèshū gōngyì) – Special process – Quy trình đặc biệt |
| 724 | 高危工序 (gāowēi gōngxù) – High-risk process – Công đoạn nguy hiểm |
| 725 | 食品级润滑油 (shípǐn jí rùnhuáyóu) – Food-grade lubricant – Dầu bôi trơn thực phẩm |
| 726 | 非接触区 (fēi jiēchù qū) – Non-contact zone – Khu không tiếp xúc |
| 727 | 金属异物 (jīnshǔ yìwù) – Metal foreign object – Dị vật kim loại |
| 728 | 金属探测器 (jīnshǔ tàntàn qì) – Metal detector – Máy dò kim loại |
| 729 | X光异物检测 (X guāng yìwù jiǎncè) – X-ray inspection – Kiểm tra dị vật bằng tia X |
| 730 | 安全隔离带 (ānquán gélí dài) – Safety barrier – Dây phân cách an toàn |
| 731 | 静电消除 (jìngdiàn xiāochú) – Static elimination – Khử tĩnh điện |
| 732 | 高空作业 (gāokōng zuòyè) – Working at height – Làm việc trên cao |
| 733 | 高温区域 (gāowēn qūyù) – High-temperature area – Khu vực nhiệt độ cao |
| 734 | 湿滑地面 (shīhuá dìmiàn) – Slippery floor – Sàn trơn trượt |
| 735 | 色素 (sèsù) – Colorant – Chất tạo màu |
| 736 | 香精 (xiāngjīng) – Essence/flavoring – Hương liệu |
| 737 | 稳定剂 (wěndìngjì) – Stabilizer – Chất ổn định |
| 738 | 乳化剂 (rǔhuàjì) – Emulsifier – Chất nhũ hóa |
| 739 | 酸度调节剂 (suāndù tiáojié jì) – Acidity regulator – Chất điều chỉnh độ axit |
| 740 | 增稠剂 (zēngchóu jì) – Thickener – Chất làm đặc |
| 741 | 凝固剂 (nínggù jì) – Coagulant – Chất làm đông |
| 742 | 发酵剂 (fājiào jì) – Fermentation agent – Chất gây lên men |
| 743 | 膨松剂 (péngsōng jì) – Leavening agent – Chất làm nở |
| 744 | 食用胶 (shíyòng jiāo) – Edible gum – Keo thực phẩm |
| 745 | 追溯系统 (zhuīsù xìtǒng) – Traceability system – Hệ thống truy xuất |
| 746 | 成分表 (chéngfèn biǎo) – Ingredient list – Bảng thành phần |
| 747 | 营养成分 (yíngyǎng chéngfèn) – Nutritional content – Thành phần dinh dưỡng |
| 748 | 热量 (rèliàng) – Calories – Lượng calo |
| 749 | 脂肪 (zhīfáng) – Fat – Chất béo |
| 750 | 碳水化合物 (tànshuǐ huàhéwù) – Carbohydrate – Cacbohydrat |
| 751 | 蛋白质 (dànbáizhì) – Protein – Chất đạm |
| 752 | 钠含量 (nà hánliàng) – Sodium content – Hàm lượng natri |
| 753 | 食品配方 (shípǐn pèifāng) – Food formula – Công thức thực phẩm |
| 754 | 试制 (shìzhì) – Trial production – Sản xuất thử nghiệm |
| 755 | 口味测试 (kǒuwèi cèshì) – Taste testing – Kiểm tra vị |
| 756 | 样品分析 (yàngpǐn fēnxī) – Sample analysis – Phân tích mẫu |
| 757 | 成本核算 (chéngběn hésuàn) – Cost calculation – Tính giá thành |
| 758 | 批量生产 (pīliàng shēngchǎn) – Mass production – Sản xuất hàng loạt |
| 759 | 自动包装机 (zìdòng bāozhuāng jī) – Automatic packaging machine – Máy đóng gói tự động |
| 760 | 氮气包装 (dànqì bāozhuāng) – Nitrogen packaging – Đóng gói khí ni-tơ |
| 761 | 多层包装 (duō céng bāozhuāng) – Multi-layer packaging – Bao bì nhiều lớp |
| 762 | 包装膜 (bāozhuāng mó) – Packaging film – Màng đóng gói |
| 763 | 防潮包装 (fángcháo bāozhuāng) – Moisture-proof packaging – Bao bì chống ẩm |
| 764 | 食品运输 (shípǐn yùnshū) – Food transportation – Vận chuyển thực phẩm |
| 765 | 冷藏车 (lěngcáng chē) – Refrigerated truck – Xe đông lạnh |
| 766 | 温控系统 (wēnkòng xìtǒng) – Temperature control system – Hệ thống điều khiển nhiệt độ |
| 767 | 装卸区 (zhuāngxiè qū) – Loading/unloading area – Khu vực bốc dỡ |
| 768 | 清关文件 (qīngguān wénjiàn) – Customs documents – Hồ sơ thông quan |
| 769 | 出货单 (chūhuò dān) – Delivery note – Phiếu giao hàng |
| 770 | 入库单 (rùkù dān) – Warehouse receipt – Phiếu nhập kho |
| 771 | 发票 (fāpiào) – Invoice – Hóa đơn |
| 772 | 客户订单 (kèhù dìngdān) – Customer order – Đơn hàng khách |
| 773 | 订单号 (dìngdān hào) – Order number – Số đơn hàng |
| 774 | 采购申请 (cǎigòu shēnqǐng) – Purchase request – Yêu cầu mua hàng |
| 775 | 材料入库 (cáiliào rùkù) – Material receiving – Nhập kho nguyên vật liệu |
| 776 | 供应商管理 (gōngyìng shāng guǎnlǐ) – Supplier management – Quản lý nhà cung cấp |
| 777 | 食品法规 (shípǐn fǎguī) – Food regulations – Quy định ngành thực phẩm |
| 778 | 卫生管理 (wèishēng guǎnlǐ) – Sanitation management – Quản lý vệ sinh |
| 779 | 清洁流程 (qīngjié liúchéng) – Cleaning procedure – Quy trình vệ sinh |
| 780 | 洗手消毒 (xǐshǒu xiāodú) – Hand disinfection – Khử trùng tay |
| 781 | 更衣室 (gēngyī shì) – Changing room – Phòng thay đồ |
| 782 | 洁净区 (jiéjìng qū) – Clean zone – Khu vực sạch |
| 783 | 污染控制 (wūrǎn kòngzhì) – Contamination control – Kiểm soát ô nhiễm |
| 784 | 消毒液 (xiāodú yè) – Disinfectant – Dung dịch khử trùng |
| 785 | 酒精喷雾 (jiǔjīng pēnwù) – Alcohol spray – Xịt cồn |
| 786 | 紫外线灯 (zǐwàixiàn dēng) – UV lamp – Đèn tia cực tím |
| 787 | 洗地机 (xǐdì jī) – Floor scrubber – Máy lau sàn |
| 788 | 卫生死角 (wèishēng sǐjiǎo) – Hygiene blind spot – Góc chết vệ sinh |
| 789 | 病菌传播 (bìngjūn chuánbò) – Bacteria transmission – Sự lây lan vi khuẩn |
| 790 | 防虫措施 (fángchóng cuòshī) – Pest control – Biện pháp phòng côn trùng |
| 791 | 鼠害控制 (shǔhài kòngzhì) – Rodent control – Kiểm soát chuột |
| 792 | 虫害记录 (chónghài jìlù) – Pest record – Nhật ký côn trùng |
| 793 | 捕虫灯 (bǔchóng dēng) – Insect trap lamp – Đèn bắt côn trùng |
| 794 | 除臭设备 (chúchòu shèbèi) – Deodorizing device – Thiết bị khử mùi |
| 795 | 下水道 (xiàshuǐdào) – Drainage – Cống thoát nước |
| 796 | 地漏清洁 (dìlòu qīngjié) – Floor drain cleaning – Vệ sinh miệng thoát nước |
| 797 | 水管系统 (shuǐguǎn xìtǒng) – Water pipe system – Hệ thống ống nước |
| 798 | 热水器 (rèshuǐqì) – Water heater – Máy nước nóng |
| 799 | 洗涤剂 (xǐdí jì) – Detergent – Chất tẩy rửa |
| 800 | 泡沫清洗 (pàomò qīngxǐ) – Foam cleaning – Vệ sinh bằng bọt |
| 801 | 高压水枪 (gāoyā shuǐqiāng) – High-pressure water gun – Súng nước áp lực cao |
| 802 | 卫生标准 (wèishēng biāozhǔn) – Hygiene standard – Tiêu chuẩn vệ sinh |
| 803 | 洁净度等级 (jiéjìng dù děngjí) – Cleanliness level – Cấp độ sạch |
| 804 | 定期检查 (dìngqī jiǎnchá) – Regular inspection – Kiểm tra định kỳ |
| 805 | 自检表 (zìjiǎn biǎo) – Self-inspection form – Phiếu tự kiểm |
| 806 | 第三方审计 (dìsānfāng shěnjì) – Third-party audit – Kiểm toán bên thứ ba |
| 807 | 卫生培训 (wèishēng péixùn) – Hygiene training – Đào tạo vệ sinh |
| 808 | 员工守则 (yuángōng shǒuzé) – Staff code of conduct – Quy tắc ứng xử |
| 809 | 岗前培训 (gǎngqián péixùn) – Pre-job training – Đào tạo trước khi làm việc |
| 810 | 安全意识 (ānquán yìshí) – Safety awareness – Nhận thức về an toàn |
| 811 | 违规处罚 (wéiguī chǔfá) – Violation penalty – Xử phạt vi phạm |
| 812 | 卫生许可证 (wèishēng xǔkězhèng) – Sanitation license – Giấy phép vệ sinh |
| 813 | 营业执照 (yíngyè zhízhào) – Business license – Giấy phép kinh doanh |
| 814 | 合格证 (hégé zhèng) – Certificate of conformity – Giấy chứng nhận hợp chuẩn |
| 815 | 产品召回 (chǎnpǐn zhàohuí) – Product recall – Thu hồi sản phẩm |
| 816 | 客户反馈 (kèhù fǎnkuì) – Customer feedback – Phản hồi khách hàng |
| 817 | 品质改进 (pǐnzhì gǎijìn) – Quality improvement – Cải tiến chất lượng |
| 818 | 食品事故 (shípǐn shìgù) – Food incident – Sự cố thực phẩm |
| 819 | 应急预案 (yìngjí yù’àn) – Emergency plan – Kế hoạch ứng phó khẩn cấp |
| 820 | 通报机制 (tōngbào jīzhì) – Notification mechanism – Cơ chế thông báo |
| 821 | 食品安全网 (shípǐn ānquán wǎng) – Food safety network – Mạng lưới an toàn thực phẩm |
| 822 | 生产车间 (shēngchǎn chējiān) – Production workshop – Xưởng sản xuất |
| 823 | 输送带 (shūsòngdài) – Conveyor belt – Băng chuyền |
| 824 | 自动化设备 (zìdònghuà shèbèi) – Automation equipment – Thiết bị tự động |
| 825 | 封口机 (fēngkǒu jī) – Sealing machine – Máy hàn miệng bao |
| 826 | 真空封装 (zhēnkōng fēngzhuāng) – Vacuum sealing – Hàn hút chân không |
| 827 | 冷却系统 (lěngquè xìtǒng) – Cooling system – Hệ thống làm mát |
| 828 | 加热系统 (jiārè xìtǒng) – Heating system – Hệ thống gia nhiệt |
| 829 | 蒸汽锅炉 (zhēngqì guōlú) – Steam boiler – Nồi hơi |
| 830 | 烘干设备 (hōnggān shèbèi) – Drying equipment – Thiết bị sấy khô |
| 831 | 计量设备 (jìliáng shèbèi) – Measuring equipment – Thiết bị đo lường |
| 832 | 金属探测仪 (jīnshǔ tàncèyí) – Metal detector – Máy dò kim loại |
| 833 | X光机 (X guāng jī) – X-ray machine – Máy X-quang |
| 834 | 检重机 (jiǎnzhòng jī) – Checkweigher – Máy kiểm tra trọng lượng |
| 835 | 灌装机 (guànzhuāng jī) – Filling machine – Máy chiết rót |
| 836 | 密封测试 (mìfēng cèshì) – Seal test – Kiểm tra độ kín |
| 837 | 裂缝检测 (lièfèng jiǎncè) – Crack detection – Phát hiện vết nứt |
| 838 | 过滤系统 (guòlǜ xìtǒng) – Filtration system – Hệ thống lọc |
| 839 | 水质监测 (shuǐzhì jiāncè) – Water quality monitoring – Giám sát chất lượng nước |
| 840 | 空气净化器 (kōngqì jìnghuàqì) – Air purifier – Máy lọc không khí |
| 841 | 温湿度监控 (wēn shī dù jiānkòng) – Temperature & humidity monitoring – Giám sát nhiệt độ và độ ẩm |
| 842 | 洁净服 (jiéjìng fú) – Cleanroom suit – Quần áo phòng sạch |
| 843 | 防静电服 (fáng jìngdiàn fú) – Anti-static clothing – Quần áo chống tĩnh điện |
| 844 | 头罩 (tóuzhào) – Head cover – Mũ trùm đầu |
| 845 | 口罩 (kǒuzhào) – Mask – Khẩu trang |
| 846 | 手套 (shǒutào) – Gloves – Găng tay |
| 847 | 鞋套 (xiétào) – Shoe cover – Bao giày |
| 848 | 防滑地垫 (fánghuá dìdiàn) – Anti-slip mat – Thảm chống trượt |
| 849 | 材料通道 (cáiliào tōngdào) – Material passage – Lối đi nguyên liệu |
| 850 | 分区管理 (fēnqū guǎnlǐ) – Zoning management – Quản lý phân khu |
| 851 | 人流物流分离 (rénliú wùliú fēnlí) – People-goods separation – Tách biệt người và hàng |
| 852 | 工艺流程图 (gōngyì liúchéng tú) – Process flowchart – Sơ đồ quy trình |
| 853 | 物料流向图 (wùliào liúxiàng tú) – Material flow chart – Sơ đồ dòng vật liệu |
| 854 | 工艺参数 (gōngyì cānshù) – Process parameters – Thông số công nghệ |
| 855 | 操作标准 (cāozuò biāozhǔn) – Operating standard – Tiêu chuẩn thao tác |
| 856 | 标准作业指导书 (biāozhǔn zuòyè zhǐdǎoshū) – Standard Operating Procedure (SOP) – Hướng dẫn công việc tiêu chuẩn |
| 857 | 不合格品 (bù hégé pǐn) – Nonconforming product – Sản phẩm không đạt |
| 858 | 返工产品 (fǎngōng chǎnpǐn) – Rework product – Hàng làm lại |
| 859 | 报废品 (bàofèipǐn) – Scrapped product – Hàng loại bỏ |
| 860 | 分拣作业 (fēnjiǎn zuòyè) – Sorting operation – Hoạt động phân loại |
| 861 | 包装日期 (bāozhuāng rìqī) – Packaging date – Ngày đóng gói |
| 862 | 外包装 (wàibāozhuāng) – Outer packaging – Bao bì ngoài |
| 863 | 内包装 (nèibāozhuāng) – Inner packaging – Bao bì trong |
| 864 | 条形码 (tiáoxíngmǎ) – Barcode – Mã vạch |
| 865 | 追溯码 (zhuīsù mǎ) – Traceability code – Mã truy xuất |
| 866 | 扫码系统 (sǎomǎ xìtǒng) – Scanning system – Hệ thống quét mã |
| 867 | 电子标签 (diànzǐ biāoqiān) – Electronic label – Nhãn điện tử |
| 868 | 操作台 (cāozuò tái) – Workbench – Bàn thao tác |
| 869 | 工位编号 (gōngwèi biānhào) – Workstation number – Mã số vị trí làm việc |
| 870 | 工时记录 (gōngshí jìlù) – Working hours record – Ghi chép thời gian làm việc |
| 871 | 打卡机 (dǎkǎ jī) – Punch card machine – Máy chấm công |
| 872 | 上下班时间 (shàng xiàbān shíjiān) – Working hours – Thời gian làm việc |
| 873 | 薪资结算 (xīnzī jiésuàn) – Payroll settlement – Tính lương |
| 874 | 加班申请 (jiābān shēnqǐng) – Overtime request – Đơn xin tăng ca |
| 875 | 班次安排 (bāncì ānpái) – Shift schedule – Lịch phân ca |
| 876 | 班组长 (bānzǔ zhǎng) – Team leader – Tổ trưởng |
| 877 | 主管 (zhǔguǎn) – Supervisor – Giám sát |
| 878 | 绩效考核 (jìxiào kǎohé) – Performance evaluation – Đánh giá hiệu suất |
| 879 | 奖惩制度 (jiǎngchéng zhìdù) – Reward and punishment system – Chế độ thưởng phạt |
| 880 | 培训制度 (péixùn zhìdù) – Training system – Hệ thống đào tạo |
| 881 | 晋升机会 (jìnshēng jīhuì) – Promotion opportunity – Cơ hội thăng tiến |
| 882 | 岗位职责 (gǎngwèi zhízé) – Job responsibilities – Trách nhiệm công việc |
| 883 | 职位说明书 (zhíwèi shuōmíngshū) – Job description – Mô tả công việc |
| 884 | 入职培训 (rùzhí péixùn) – Induction training – Đào tạo nhập môn |
| 885 | 离职手续 (lízhí shǒuxù) – Resignation procedure – Thủ tục nghỉ việc |
| 886 | 工伤报告 (gōngshāng bàogào) – Work injury report – Báo cáo tai nạn lao động |
| 887 | 安全带 (ānquán dài) – Safety belt – Dây an toàn |
| 888 | 警示标志 (jǐngshì biāozhì) – Warning sign – Biển cảnh báo |
| 889 | 紧急出口 (jǐnjí chūkǒu) – Emergency exit – Lối thoát hiểm |
| 890 | 火警报警器 (huǒjǐng bàojǐngqì) – Fire alarm – Báo cháy |
| 891 | 灭火器 (mièhuǒqì) – Fire extinguisher – Bình chữa cháy |
| 892 | 应急演练 (yìngjí yǎnliàn) – Emergency drill – Diễn tập khẩn cấp |
| 893 | 疫情防控 (yìqíng fángkòng) – Epidemic prevention – Phòng chống dịch bệnh |
| 894 | 健康监测 (jiànkāng jiāncè) – Health monitoring – Giám sát sức khỏe |
| 895 | 员工体检 (yuángōng tǐjiǎn) – Employee health check – Khám sức khỏe nhân viên |
| 896 | 疫苗接种 (yìmiáo jiēzhǒng) – Vaccination – Tiêm phòng |
| 897 | 疾病预防 (jíbìng yùfáng) – Disease prevention – Phòng bệnh |
| 898 | 健康档案 (jiànkāng dàng’àn) – Health record – Hồ sơ sức khỏe |
| 899 | 食品安全文化 (shípǐn ānquán wénhuà) – Food safety culture – Văn hóa an toàn thực phẩm |
| 900 | 管理体系 (guǎnlǐ tǐxì) – Management system – Hệ thống quản lý |
| 901 | 内部审核 (nèibù shěnhé) – Internal audit – Kiểm tra nội bộ |
| 902 | 持续改进 (chíxù gǎijìn) – Continuous improvement – Cải tiến liên tục |
| 903 | 顾客满意度 (gùkè mǎnyì dù) – Customer satisfaction – Mức độ hài lòng khách hàng |
| 904 | 投诉热线 (tóusù rèxiàn) – Complaint hotline – Đường dây khiếu nại |
| 905 | 客诉处理 (kè sù chǔlǐ) – Complaint resolution – Xử lý khiếu nại |
| 906 | 退货流程 (tuìhuò liúchéng) – Return procedure – Quy trình hoàn hàng |
| 907 | 客户服务 (kèhù fúwù) – Customer service – Dịch vụ khách hàng |
| 908 | 市场反馈 (shìchǎng fǎnkuì) – Market feedback – Phản hồi thị trường |
| 909 | 品牌建设 (pǐnpái jiànshè) – Brand building – Xây dựng thương hiệu |
| 910 | 企业形象 (qǐyè xíngxiàng) – Corporate image – Hình ảnh doanh nghiệp |
| 911 | 营养成分表 (yíngyǎng chéngfèn biǎo) – Nutrition facts – Bảng thành phần dinh dưỡng |
| 912 | 检测报告 (jiǎncè bàogào) – Test report – Báo cáo kiểm nghiệm |
| 913 | 微生物检测 (wēishēngwù jiǎncè) – Microbiological test – Kiểm tra vi sinh vật |
| 914 | 菌落总数 (jūnluò zǒngshù) – Total bacterial count – Tổng số vi khuẩn |
| 915 | 大肠杆菌 (dàchánggǎnjūn) – E. coli – Vi khuẩn E. coli |
| 916 | 沙门氏菌 (shāménshìjūn) – Salmonella – Vi khuẩn salmonella |
| 917 | 添加剂 (tiānjiājì) – Additive – Phụ gia |
| 918 | 食品配料 (shípǐn pèiliào) – Food ingredients – Thành phần thực phẩm |
| 919 | 热量 (rèliàng) – Calories – Nhiệt lượng |
| 920 | 碳水化合物 (tànshuǐ huàhéwù) – Carbohydrate – Carbohydrate |
| 921 | 维生素 (wéishēngsù) – Vitamin – Vitamin |
| 922 | 矿物质 (kuàngwùzhì) – Mineral – Khoáng chất |
| 923 | 味精 (wèijīng) – MSG – Bột ngọt |
| 924 | 香精 (xiāngjīng) – Flavoring – Chất tạo hương |
| 925 | 凝固剂 (nínggùjì) – Coagulant – Chất làm đông |
| 926 | 酶制剂 (méizhìjì) – Enzyme preparation – Chế phẩm enzyme |
| 927 | 甜味剂 (tiánwèijì) – Sweetener – Chất tạo ngọt |
| 928 | 酸度调节剂 (suāndù tiáojiéjì) – Acidity regulator – Chất điều chỉnh độ chua |
| 929 | 食品法规 (shípǐn fǎguī) – Food regulations – Quy định về thực phẩm |
| 930 | 食品法典 (shípǐn fǎdiǎn) – Food code – Bộ luật thực phẩm |
| 931 | 标准化操作 (biāozhǔnhuà cāozuò) – Standardized operation – Vận hành tiêu chuẩn hóa |
| 932 | 批次号 (pīcì hào) – Batch number – Số lô |
| 933 | 追溯记录 (zhuīsù jìlù) – Traceability record – Hồ sơ truy xuất |
| 934 | 入库检验 (rùkù jiǎnyàn) – Incoming inspection – Kiểm tra đầu vào |
| 935 | 出库检验 (chūkù jiǎnyàn) – Outgoing inspection – Kiểm tra đầu ra |
| 936 | 质量审核 (zhìliàng shěnhé) – Quality audit – Đánh giá chất lượng |
| 937 | 合格证 (hégézhèng) – Certificate of conformity – Giấy chứng nhận đạt tiêu chuẩn |
| 938 | 报废单 (bàofèidān) – Scrap form – Phiếu loại bỏ |
| 939 | 小批量生产 (xiǎo pīliàng shēngchǎn) – Small batch production – Sản xuất lô nhỏ |
| 940 | 效率提升 (xiàolǜ tíshēng) – Efficiency improvement – Nâng cao hiệu suất |
| 941 | 生产能力 (shēngchǎn nénglì) – Production capacity – Năng lực sản xuất |
| 942 | 产能规划 (chǎnnéng guīhuà) – Capacity planning – Quy hoạch năng suất |
| 943 | 材料损耗 (cáiliào sǔnhào) – Material loss – Tổn hao nguyên liệu |
| 944 | 耗电量 (hàodiàn liàng) – Power consumption – Lượng điện tiêu thụ |
| 945 | 节能措施 (jiénéng cuòshī) – Energy-saving measures – Biện pháp tiết kiệm năng lượng |
| 946 | 环保排放 (huánbǎo páifàng) – Environmental discharge – Thải ra môi trường |
| 947 | 废水处理 (fèishuǐ chǔlǐ) – Wastewater treatment – Xử lý nước thải |
| 948 | 固体废弃物 (gùtǐ fèiqìwù) – Solid waste – Chất thải rắn |
| 949 | 采购流程 (cǎigòu liúchéng) – Procurement process – Quy trình mua hàng |
| 950 | 原料采购 (yuánliào cǎigòu) – Raw material purchasing – Mua nguyên liệu |
| 951 | 供应商评估 (gōngyìngshāng pínggū) – Supplier evaluation – Đánh giá nhà cung cấp |
| 952 | 合同管理 (hétóng guǎnlǐ) – Contract management – Quản lý hợp đồng |
| 953 | 进货验收 (jìnhuò yànshōu) – Goods receiving inspection – Kiểm tra hàng nhập |
| 954 | 入库单 (rùkù dān) – Inbound slip – Phiếu nhập kho |
| 955 | 出库单 (chūkù dān) – Outbound slip – Phiếu xuất kho |
| 956 | 库存管理 (kùcún guǎnlǐ) – Inventory management – Quản lý tồn kho |
| 957 | 存货盘点 (cúnhuò pándiǎn) – Stocktaking – Kiểm kê hàng tồn |
| 958 | 先进先出 (xiānjìn xiānchū) – First in, first out (FIFO) – Nhập trước xuất trước |
| 959 | 保质管理 (bǎozhì guǎnlǐ) – Shelf life management – Quản lý hạn sử dụng |
| 960 | 温控储存 (wēnkòng chǔcún) – Temperature-controlled storage – Lưu trữ kiểm soát nhiệt độ |
| 961 | 冷藏室 (lěngcáng shì) – Cold storage – Phòng lạnh |
| 962 | 冷冻库 (lěngdòng kù) – Freezer – Kho đông lạnh |
| 963 | 常温库 (chángwēn kù) – Ambient warehouse – Kho thường |
| 964 | 出货安排 (chūhuò ānpái) – Shipping arrangement – Sắp xếp giao hàng |
| 965 | 物流配送 (wùliú pèisòng) – Logistics distribution – Phân phối hậu cần |
| 966 | 运输车辆 (yùnshū chēliàng) – Transport vehicle – Phương tiện vận chuyển |
| 967 | 车载温度计 (chēzài wēndùjì) – Vehicle thermometer – Nhiệt kế trên xe |
| 968 | 卸货区 (xièhuò qū) – Unloading area – Khu vực dỡ hàng |
| 969 | 装货区 (zhuānghuò qū) – Loading area – Khu vực chất hàng |
| 970 | 路线规划 (lùxiàn guīhuà) – Route planning – Lập kế hoạch tuyến đường |
| 971 | 配送单 (pèisòng dān) – Delivery order – Phiếu giao hàng |
| 972 | 客户签收 (kèhù qiānshōu) – Customer signature – Khách ký nhận |
| 973 | 数据录入 (shùjù lùrù) – Data entry – Nhập dữ liệu |
| 974 | 扫码器 (sǎomǎqì) – Scanner – Máy quét mã |
| 975 | 自动识别系统 (zìdòng shíbié xìtǒng) – Auto identification system – Hệ thống nhận diện tự động |
| 976 | 出入库系统 (chūrùkù xìtǒng) – Warehouse management system – Hệ thống quản lý kho |
| 977 | 条码标签 (tiáomǎ biāoqiān) – Barcode label – Nhãn mã vạch |
| 978 | 信息追踪 (xìnxī zhuīzōng) – Information tracking – Theo dõi thông tin |
| 979 | 电子数据交换 (diànzǐ shùjù jiāohuàn) – EDI – Trao đổi dữ liệu điện tử |
| 980 | 订单处理 (dìngdān chǔlǐ) – Order processing – Xử lý đơn hàng |
| 981 | 系统对接 (xìtǒng duìjiē) – System integration – Kết nối hệ thống |
| 982 | 实时监控 (shíshí jiānkòng) – Real-time monitoring – Giám sát thời gian thực |
| 983 | 数据报表 (shùjù bàobiǎo) – Data report – Báo cáo dữ liệu |
| 984 | 成本核算 (chéngběn hésuàn) – Cost accounting – Tính toán chi phí |
| 985 | 利润分析 (lìrùn fēnxī) – Profit analysis – Phân tích lợi nhuận |
| 986 | 财务结算 (cáiwù jiésuàn) – Financial settlement – Kết toán tài chính |
| 987 | 税务申报 (shuìwù shēnbào) – Tax declaration – Khai báo thuế |
| 988 | 审计 (shěnjì) – Audit – Kiểm toán |
| 989 | 内控流程 (nèikòng liúchéng) – Internal control process – Quy trình kiểm soát nội bộ |
| 990 | 预算管理 (yùsuàn guǎnlǐ) – Budget management – Quản lý ngân sách |
| 991 | 财务报表 (cáiwù bàobiǎo) – Financial statement – Báo cáo tài chính |
| 992 | 资产管理 (zīchǎn guǎnlǐ) – Asset management – Quản lý tài sản |
| 993 | 固定资产 (gùdìng zīchǎn) – Fixed asset – Tài sản cố định |
| 994 | 折旧计算 (zhéjiù jìsuàn) – Depreciation calculation – Tính khấu hao |
| 995 | 成本分摊 (chéngběn fēntān) – Cost allocation – Phân bổ chi phí |
| 996 | 财务分析师 (cáiwù fēnxī shī) – Financial analyst – Chuyên viên phân tích tài chính |
| 997 | 出厂检验 (chūchǎng jiǎnyàn) – Factory inspection – Kiểm tra tại nhà máy |
| 998 | 生产线 (shēngchǎn xiàn) – Production line – Dây chuyền sản xuất |
| 999 | 制程优化 (zhìchéng yōuhuà) – Process optimization – Tối ưu hóa quy trình |
| 1000 | 设备维护 (shèbèi wéihù) – Equipment maintenance – Bảo trì thiết bị |
| 1001 | 设备故障 (shèbèi gùzhàng) – Equipment failure – Hỏng hóc thiết bị |
| 1002 | 设备检修 (shèbèi jiǎnxiū) – Equipment repair – Sửa chữa thiết bị |
| 1003 | 自动化设备 (zìdònghuà shèbèi) – Automated equipment – Thiết bị tự động hóa |
| 1004 | 工艺流程 (gōngyì liúchéng) – Process flow – Quy trình công nghệ |
| 1005 | 生产效率 (shēngchǎn xiàolǜ) – Production efficiency – Hiệu suất sản xuất |
| 1006 | 零件组装 (língjiàn zǔzhuāng) – Component assembly – Lắp ráp linh kiện |
| 1007 | 装配线 (zhuāngpèi xiàn) – Assembly line – Dây chuyền lắp ráp |
| 1008 | 产量目标 (chǎnliàng mùbiāo) – Production target – Mục tiêu sản lượng |
| 1009 | 制造成本 (zhìzào chéngběn) – Manufacturing cost – Chi phí sản xuất |
| 1010 | 生产周期 (shēngchǎn zhōuqī) – Production cycle – Chu kỳ sản xuất |
| 1011 | 产品包装 (chǎnpǐn bāozhuāng) – Product packaging – Bao bì sản phẩm |
| 1012 | 包装材料 (bāozhuāng cáiliào) – Packaging materials – Vật liệu bao bì |
| 1013 | 印刷质量 (yìnshuā zhìliàng) – Printing quality – Chất lượng in ấn |
| 1014 | 标签打印 (biāoqiān dǎyìn) – Label printing – In nhãn |
| 1015 | 封口机 (fēngkǒu jī) – Sealing machine – Máy niêm phong |
| 1016 | 包装机 (bāozhuāng jī) – Packaging machine – Máy đóng gói |
| 1017 | 箱包设计 (xiāngbāo shèjì) – Carton design – Thiết kế thùng carton |
| 1018 | 重量检测 (zhòngliàng jiǎncè) – Weight check – Kiểm tra trọng lượng |
| 1019 | 容量测量 (róngliàng cèliàng) – Volume measurement – Đo lường thể tích |
| 1020 | 防伪标签 (fángwěi biāoqiān) – Anti-counterfeit label – Nhãn chống giả |
| 1021 | 批发商 (pīfā shāng) – Wholesaler – Đại lý bán sỉ |
| 1022 | 零售商 (língshòu shāng) – Retailer – Đại lý bán lẻ |
| 1023 | 经销商 (jīngxiāo shāng) – Distributor – Nhà phân phối |
| 1024 | 销售订单 (xiāoshòu dìngdān) – Sales order – Đơn hàng bán |
| 1025 | 销售预测 (xiāoshòu yùcè) – Sales forecast – Dự báo bán hàng |
| 1026 | 市场调研 (shìchǎng tiáoyán) – Market research – Nghiên cứu thị trường |
| 1027 | 客户关系管理 (kèhù guānxì guǎnlǐ) – CRM (Customer Relationship Management) – Quản lý quan hệ khách hàng |
| 1028 | 销售渠道 (xiāoshòu qúdào) – Sales channel – Kênh bán hàng |
| 1029 | 渠道管理 (qúdào guǎnlǐ) – Channel management – Quản lý kênh |
| 1030 | 市场营销 (shìchǎng yíngxiāo) – Marketing – Tiếp thị |
| 1031 | 品牌推广 (pǐnpái tuīguǎng) – Brand promotion – Quảng bá thương hiệu |
| 1032 | 市场定位 (shìchǎng dìngwèi) – Market positioning – Định vị thị trường |
| 1033 | 广告宣传 (guǎnggào xuānchuán) – Advertising – Quảng cáo |
| 1034 | 社交媒体营销 (shèjiāo méitǐ yíngxiāo) – Social media marketing – Tiếp thị qua mạng xã hội |
| 1035 | 展销会 (zhǎnxiāohuì) – Trade fair – Hội chợ triển lãm |
| 1036 | 网络营销 (wǎngluò yíngxiāo) – Online marketing – Tiếp thị trực tuyến |
| 1037 | 用户体验 (yònghù tǐyàn) – User experience – Trải nghiệm người dùng |
| 1038 | 市场竞争 (shìchǎng jìngzhēng) – Market competition – Cạnh tranh thị trường |
| 1039 | 竞争分析 (jìngzhēng fēnxī) – Competitive analysis – Phân tích cạnh tranh |
| 1040 | 销售业绩 (xiāoshòu yèjī) – Sales performance – Kết quả bán hàng |
| 1041 | 销售报告 (xiāoshòu bàogào) – Sales report – Báo cáo bán hàng |
| 1042 | 客户满意度 (kèhù mǎnyì dù) – Customer satisfaction – Mức độ hài lòng khách hàng |
| 1043 | 售后服务 (shòuhòu fúwù) – After-sales service – Dịch vụ hậu mãi |
| 1044 | 原材料检验 (yuáncáiliào jiǎnyàn) – Raw material inspection – Kiểm tra nguyên liệu |
| 1045 | 食品检疫 (shípǐn jiǎnyì) – Food quarantine – Kiểm dịch thực phẩm |
| 1046 | 生产计划 (shēngchǎn jìhuà) – Production planning – Kế hoạch sản xuất |
| 1047 | 自动化生产 (zìdònghuà shēngchǎn) – Automated production – Sản xuất tự động hóa |
| 1048 | 定制生产 (dìngzhì shēngchǎn) – Custom production – Sản xuất theo yêu cầu |
| 1049 | 质量标准 (zhìliàng biāozhǔn) – Quality standards – Tiêu chuẩn chất lượng |
| 1050 | 标准化生产 (biāozhǔnhuà shēngchǎn) – Standardized production – Sản xuất chuẩn hóa |
| 1051 | 整洁生产 (zhěngjié shēngchǎn) – Clean production – Sản xuất sạch |
| 1052 | 食品安全 (shípǐn ānquán) – Food safety – An toàn thực phẩm |
| 1053 | 产品质量 (chǎnpǐn zhìliàng) – Product quality – Chất lượng sản phẩm |
| 1054 | 生物安全 (shēngwù ānquán) – Biological safety – An toàn sinh học |
| 1055 | 食品卫生 (shípǐn wèishēng) – Food hygiene – Vệ sinh thực phẩm |
| 1056 | 消毒剂 (xiāodú jì) – Disinfectant – Chất tẩy trùng |
| 1057 | 清洁程序 (qīngjié chéngxù) – Cleaning procedure – Quy trình làm sạch |
| 1058 | 污水处理 (wūshuǐ chǔlǐ) – Wastewater treatment – Xử lý nước thải |
| 1059 | 废物处理 (fèiwù chǔlǐ) – Waste disposal – Xử lý chất thải |
| 1060 | 物料追踪 (wùliào zhuīzōng) – Material traceability – Truy xuất nguyên liệu |
| 1061 | 自动化控制 (zìdònghuà kòngzhì) – Automated control – Kiểm soát tự động hóa |
| 1062 | 监控系统 (jiānkòng xìtǒng) – Monitoring system – Hệ thống giám sát |
| 1063 | 安全检查 (ānquán jiǎnchá) – Safety inspection – Kiểm tra an toàn |
| 1064 | 紧急预案 (jǐnjí yù’àn) – Emergency plan – Kế hoạch khẩn cấp |
| 1065 | 火灾应急 (huǒzāi yìngjí) – Fire emergency – Sự cố hỏa hoạn |
| 1066 | 安全演习 (ānquán yǎnxí) – Safety drill – Tập huấn an toàn |
| 1067 | 事故报告 (shìgù bàogào) – Accident report – Báo cáo sự cố |
| 1068 | 防护装备 (fánghù zhuāngbèi) – Protective equipment – Trang thiết bị bảo hộ |
| 1069 | 安全培训 (ānquán péixùn) – Safety training – Đào tạo an toàn |
| 1070 | 生产设备 (shēngchǎn shèbèi) – Production equipment – Thiết bị sản xuất |
| 1071 | 总体设备效率 (zǒngtǐ shèbèi xiàolǜ) – Overall equipment efficiency (OEE) – Hiệu quả tổng thể của thiết bị |
| 1072 | 设备故障率 (shèbèi gùzhàng lǜ) – Equipment failure rate – Tỷ lệ hỏng hóc thiết bị |
| 1073 | 生产中断 (shēngchǎn zhōngduàn) – Production downtime – Gián đoạn sản xuất |
| 1074 | 生产调度 (shēngchǎn tiáodù) – Production scheduling – Lên lịch sản xuất |
| 1075 | 成本分析 (chéngběn fēnxī) – Cost analysis – Phân tích chi phí |
| 1076 | 经济效益 (jīngjì xiàoyì) – Economic benefit – Lợi ích kinh tế |
| 1077 | 资源优化 (zīyuán yōuhuà) – Resource optimization – Tối ưu hóa tài nguyên |
| 1078 | 产值 (chǎnzhí) – Output value – Giá trị sản lượng |
| 1079 | 环境保护 (huánjìng bǎohù) – Environmental protection – Bảo vệ môi trường |
| 1080 | 废料回收 (fèiliào huíshōu) – Waste recycling – Tái chế chất thải |
| 1081 | 减排 (jiǎn pái) – Emission reduction – Giảm phát thải |
| 1082 | 节能 (jié néng) – Energy saving – Tiết kiệm năng lượng |
| 1083 | 节水 (jié shuǐ) – Water conservation – Tiết kiệm nước |
| 1084 | 绿色生产 (lǜsè shēngchǎn) – Green production – Sản xuất xanh |
| 1085 | 环保认证 (huánbǎo rènzhèng) – Environmental certification – Chứng nhận bảo vệ môi trường |
| 1086 | ISO认证 (ISO rènzhèng) – ISO certification – Chứng nhận ISO |
| 1087 | 生产过程控制 (shēngchǎn guòchéng kòngzhì) – Production process control – Kiểm soát quá trình sản xuất |
| 1088 | 质量保证 (zhìliàng bǎozhèng) – Quality assurance – Đảm bảo chất lượng |
| 1089 | 标准操作程序 (biāozhǔn cāozuò chéngxù) – Standard operating procedures (SOP) – Quy trình vận hành chuẩn |
| 1090 | 环境管理 (huánjìng guǎnlǐ) – Environmental management – Quản lý môi trường |
| 1091 | 资源配置 (zīyuán pèizhì) – Resource allocation – Phân bổ tài nguyên |
| 1092 | 生产报告 (shēngchǎn bàogào) – Production report – Báo cáo sản xuất |
| 1093 | 数据分析 (shùjù fēnxī) – Data analysis – Phân tích dữ liệu |
| 1094 | 故障排除 (gùzhàng páichú) – Troubleshooting – Khắc phục sự cố |
| 1095 | 故障记录 (gùzhàng jìlù) – Fault record – Hồ sơ sự cố |
| 1096 | 供应链优化 (gōngyìngliàn yōuhuà) – Supply chain optimization – Tối ưu hóa chuỗi cung ứng |
| 1097 | 质量评估 (zhìliàng pínggū) – Quality evaluation – Đánh giá chất lượng |
| 1098 | 产品检验 (chǎnpǐn jiǎnyàn) – Product inspection – Kiểm tra sản phẩm |
| 1099 | 市场需求 (shìchǎng xūqiú) – Market demand – Nhu cầu thị trường |
| 1100 | 产品定价 (chǎnpǐn dìngjià) – Product pricing – Định giá sản phẩm |
| 1101 | 配方开发 (pèifāng kāifā) – Formula development – Phát triển công thức |
| 1102 | 食品添加剂 (shípǐn tiānjiājì) – Food additives – Chất phụ gia thực phẩm |
| 1103 | 生产优化 (shēngchǎn yōuhuà) – Production optimization – Tối ưu hóa sản xuất |
| 1104 | 产品创新 (chǎnpǐn chuàngxīn) – Product innovation – Đổi mới sản phẩm |
| 1105 | 成品检查 (chéngpǐn jiǎnchá) – Finished product inspection – Kiểm tra sản phẩm hoàn chỉnh |
| 1106 | 质量问题 (zhìliàng wèntí) – Quality issue – Vấn đề chất lượng |
| 1107 | 过期食品 (guòqī shípǐn) – Expired food – Thực phẩm hết hạn |
| 1108 | 食品存储 (shípǐn cúnchú) – Food storage – Lưu trữ thực phẩm |
| 1109 | 生产控制 (shēngchǎn kòngzhì) – Production control – Kiểm soát sản xuất |
| 1110 | 产品溯源 (chǎnpǐn sùyuán) – Product traceability – Truy xuất nguồn gốc sản phẩm |
| 1111 | 库存周转率 (kùcún zhōuzhuǎn lǜ) – Inventory turnover rate – Tỷ lệ quay vòng kho |
| 1112 | 包装材料 (bāozhuāng cáiliào) – Packaging material – Vật liệu bao bì |
| 1113 | 企业社会责任 (qǐyè shèhuì zérèn) – Corporate social responsibility (CSR) – Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp |
| 1114 | 食品安全标准 (shípǐn ānquán biāozhǔn) – Food safety standards – Tiêu chuẩn an toàn thực phẩm |
| 1115 | 工厂审计 (gōngchǎng shěnjì) – Factory audit – Kiểm toán nhà máy |
| 1116 | 食品过敏 (shípǐn guòmǐn) – Food allergy – Dị ứng thực phẩm |
| 1117 | 原材料供应商 (yuáncáiliào gōngyìngshāng) – Raw material supplier – Nhà cung cấp nguyên liệu |
| 1118 | 产品包装线 (chǎnpǐn bāozhuāng xiàn) – Product packaging line – Dây chuyền đóng gói sản phẩm |
| 1119 | 污染源 (wūrǎn yuán) – Pollution source – Nguồn ô nhiễm |
| 1120 | 食品工艺 (shípǐn gōngyì) – Food process – Quy trình thực phẩm |
| 1121 | 产品追溯 (chǎnpǐn zhuīsù) – Product recall – Quá trình thu hồi sản phẩm |
| 1122 | 食品加工程度 (shípǐn jiāgōng chéngdù) – Food processing level – Mức độ chế biến thực phẩm |
| 1123 | 生物降解 (shēngwù jiàngjiě) – Biodegradable – Phân hủy sinh học |
| 1124 | 电商平台 (diànshāng píngtái) – E-commerce platform – Nền tảng thương mại điện tử |
| 1125 | 供应链风险 (gōngyìngliàn fēngxiǎn) – Supply chain risk – Rủi ro chuỗi cung ứng |
| 1126 | 食品储藏 (shípǐn chúcáng) – Food preservation – Bảo quản thực phẩm |
| 1127 | 外包生产 (wàibāo shēngchǎn) – Outsourcing production – Sản xuất gia công |
| 1128 | 品质管控 (pǐnzhì guǎnkòng) – Quality control – Kiểm soát chất lượng |
| 1129 | 快速响应 (kuàisù xiǎngyìng) – Quick response – Phản hồi nhanh |
| 1130 | 产品测试 (chǎnpǐn cèshì) – Product testing – Kiểm tra sản phẩm |
| 1131 | 食品认证 (shípǐn rènzhèng) – Food certification – Chứng nhận thực phẩm |
| 1132 | 食品生产线 (shípǐn shēngchǎnxiàn) – Food production line – Dây chuyền sản xuất thực phẩm |
| 1133 | 自动化设备 (zìdònghuà shèbèi) – Automation equipment – Thiết bị tự động hóa |
| 1134 | 食品保存 (shípǐn bǎocún) – Food preservation – Bảo quản thực phẩm |
| 1135 | 冷链物流 (lěng liàn wùliú) – Cold chain logistics – Logistics chuỗi lạnh |
| 1136 | 加工技术 (jiāgōng jìshù) – Processing technology – Công nghệ chế biến |
| 1137 | 食品检验报告 (shípǐn jiǎnyàn bàogào) – Food inspection report – Báo cáo kiểm tra thực phẩm |
| 1138 | 消毒程序 (xiāodú chéngxù) – Disinfection procedure – Quy trình khử trùng |
| 1139 | 包装线 (bāozhuāngxiàn) – Packaging line – Dây chuyền đóng gói |
| 1140 | 品质控制 (pǐnzhì kòngzhì) – Quality control – Kiểm soát chất lượng |
| 1141 | 产品追溯 (chǎnpǐn zhuīsù) – Product traceability – Truy xuất nguồn gốc sản phẩm |
| 1142 | 食品厂 (shípǐn chǎng) – Food factory – Nhà máy thực phẩm |
| 1143 | 外包生产 (wàibāo shēngchǎn) – Outsourced production – Sản xuất gia công |
| 1144 | 原材料库存 (yuáncáiliào kùcún) – Raw material inventory – Kho nguyên liệu |
| 1145 | 食品质量管理 (shípǐn zhìliàng guǎnlǐ) – Food quality management – Quản lý chất lượng thực phẩm |
| 1146 | 食品检测设备 (shípǐn jiǎncè shèbèi) – Food testing equipment – Thiết bị kiểm tra thực phẩm |
| 1147 | 物料采购 (wùliào cǎigòu) – Material procurement – Mua sắm nguyên liệu |
| 1148 | 销售渠道 (xiāoshòu qúdào) – Sales channels – Kênh bán hàng |
| 1149 | 库存管理 (kùcún guǎnlǐ) – Inventory management – Quản lý kho |
| 1150 | 产品规格 (chǎnpǐn guīgé) – Product specification – Quy cách sản phẩm |
| 1151 | 销售目标 (xiāoshòu mùbiāo) – Sales target – Mục tiêu bán hàng |
| 1152 | 质量检测 (zhìliàng jiǎncè) – Quality testing – Kiểm tra chất lượng |
| 1153 | 工艺改进 (gōngyì gǎijìn) – Process improvement – Cải tiến quy trình |
| 1154 | 合格证书 (hégé zhèngshū) – Certificate of conformity – Chứng nhận hợp chuẩn |
| 1155 | 食品标准 (shípǐn biāozhǔn) – Food standard – Tiêu chuẩn thực phẩm |
| 1156 | 产品包装设计 (chǎnpǐn bāozhuāng shèjì) – Product packaging design – Thiết kế bao bì sản phẩm |
| 1157 | 食品供应商 (shípǐn gōngyìngshāng) – Food supplier – Nhà cung cấp thực phẩm |
| 1158 | 食品工艺流程 (shípǐn gōngyì liúchéng) – Food processing flow – Quy trình chế biến thực phẩm |
| 1159 | 质量控制系统 (zhìliàng kòngzhì xìtǒng) – Quality control system – Hệ thống kiểm soát chất lượng |
| 1160 | 原材料测试 (yuáncáiliào cèshì) – Raw material testing – Kiểm tra nguyên liệu |
| 1161 | 生产工艺 (shēngchǎn gōngyì) – Production technology – Công nghệ sản xuất |
| 1162 | 食品溯源系统 (shípǐn sùyuán xìtǒng) – Food traceability system – Hệ thống truy xuất nguồn gốc thực phẩm |
| 1163 | 食品标签管理 (shípǐn biāoqiān guǎnlǐ) – Food label management – Quản lý nhãn thực phẩm |
| 1164 | 储存条件 (chúcún tiáojiàn) – Storage conditions – Điều kiện lưu trữ |
| 1165 | 销售数据 (xiāoshòu shùjù) – Sales data – Dữ liệu bán hàng |
| 1166 | 食品批次 (shípǐn pīcì) – Food batch – Lô thực phẩm |
| 1167 | 食品冷藏 (shípǐn lěngcáng) – Food refrigeration – Lưu trữ thực phẩm lạnh |
| 1168 | 食品测试实验室 (shípǐn cèshì shíyànshì) – Food testing laboratory – Phòng thí nghiệm kiểm tra thực phẩm |
| 1169 | 生产安全 (shēngchǎn ānquán) – Production safety – An toàn sản xuất |
| 1170 | 食品合格 (shípǐn hégé) – Food qualification – Thực phẩm đạt chuẩn |
| 1171 | 食品生产计划 (shípǐn shēngchǎn jìhuà) – Food production plan – Kế hoạch sản xuất thực phẩm |
| 1172 | 食品质量检验 (shípǐn zhìliàng jiǎnyàn) – Food quality inspection – Kiểm tra chất lượng thực phẩm |
| 1173 | 食品存放条件 (shípǐn cúnfàng tiáojiàn) – Food storage conditions – Điều kiện lưu trữ thực phẩm |
| 1174 | 食品加工厂 (shípǐn jiāgōng chǎng) – Food processing plant – Nhà máy chế biến thực phẩm |
| 1175 | 食品安全检测 (shípǐn ānquán jiǎncè) – Food safety testing – Kiểm tra an toàn thực phẩm |
| 1176 | 清洁标准 (qīngjié biāozhǔn) – Cleanliness standards – Tiêu chuẩn vệ sinh |
| 1177 | 包装工艺 (bāozhuāng gōngyì) – Packaging technology – Công nghệ bao bì |
| 1178 | 生产流程 (shēngchǎn liúchéng) – Production process – Quy trình sản xuất |
| 1179 | 自动化设备检测 (zìdònghuà shèbèi jiǎncè) – Automation equipment testing – Kiểm tra thiết bị tự động hóa |
| 1180 | 食品质量控制 (shípǐn zhìliàng kòngzhì) – Food quality control – Kiểm soát chất lượng thực phẩm |
| 1181 | 生产线监控 (shēngchǎn xiàn jiānkòng) – Production line monitoring – Giám sát dây chuyền sản xuất |
| 1182 | 生产环境 (shēngchǎn huánjìng) – Production environment – Môi trường sản xuất |
| 1183 | 食品标签法规 (shípǐn biāoqiān fǎguī) – Food labeling regulations – Quy định nhãn thực phẩm |
| 1184 | 食品包装规范 (shípǐn bāozhuāng guīfàn) – Food packaging standards – Tiêu chuẩn bao bì thực phẩm |
| 1185 | 食品销售策略 (shípǐn xiāoshòu cèlüè) – Food sales strategy – Chiến lược bán hàng thực phẩm |
| 1186 | 食品过期日期 (shípǐn guòqī rìqī) – Food expiration date – Ngày hết hạn thực phẩm |
| 1187 | 食品安全责任 (shípǐn ānquán zérèn) – Food safety responsibility – Trách nhiệm an toàn thực phẩm |
| 1188 | 冷藏运输 (lěngcáng yùnshū) – Refrigerated transportation – Vận chuyển lạnh |
| 1189 | 生产设备故障 (shēngchǎn shèbèi gùzhàng) – Production equipment failure – Hỏng hóc thiết bị sản xuất |
| 1190 | 生产安全管理 (shēngchǎn ānquán guǎnlǐ) – Production safety management – Quản lý an toàn sản xuất |
| 1191 | 食品存储设备 (shípǐn cúnchú shèbèi) – Food storage equipment – Thiết bị lưu trữ thực phẩm |
| 1192 | 食品加工设备 (shípǐn jiāgōng shèbèi) – Food processing equipment – Thiết bị chế biến thực phẩm |
| 1193 | 食品加工工艺 (shípǐn jiāgōng gōngyì) – Food processing technology – Công nghệ chế biến thực phẩm |
| 1194 | 质量体系 (zhìliàng tǐxì) – Quality system – Hệ thống chất lượng |
| 1195 | 食品检验标准 (shípǐn jiǎnyàn biāozhǔn) – Food inspection standards – Tiêu chuẩn kiểm tra thực phẩm |
| 1196 | 食品成分分析 (shípǐn chéngfèn fēnxī) – Food ingredient analysis – Phân tích thành phần thực phẩm |
| 1197 | 外部审计 (wàibù shěnjì) – External audit – Kiểm toán bên ngoài |
| 1198 | 内部审计 (nèibù shěnjì) – Internal audit – Kiểm toán nội bộ |
| 1199 | 工厂管理 (gōngchǎng guǎnlǐ) – Factory management – Quản lý nhà máy |
| 1200 | 产品生产日期 (chǎnpǐn shēngchǎn rìqī) – Product manufacturing date – Ngày sản xuất sản phẩm |
| 1201 | 产品包装清单 (chǎnpǐn bāozhuāng qīngdān) – Product packaging list – Danh sách bao bì sản phẩm |
| 1202 | 食品质量报告 (shípǐn zhìliàng bàogào) – Food quality report – Báo cáo chất lượng thực phẩm |
| 1203 | 食品质量审核 (shípǐn zhìliàng shěnhé) – Food quality audit – Kiểm tra chất lượng thực phẩm |
| 1204 | 食品检测程序 (shípǐn jiǎncè chéngxù) – Food testing procedure – Quy trình kiểm tra thực phẩm |
| 1205 | 生产过程监控 (shēngchǎn guòchéng jiānkòng) – Production process monitoring – Giám sát quá trình sản xuất |
| 1206 | 食品制造商 (shípǐn zhìzào shāng) – Food manufacturer – Nhà sản xuất thực phẩm |
| 1207 | 外包生产计划 (wàibāo shēngchǎn jìhuà) – Outsourced production plan – Kế hoạch sản xuất gia công |
| 1208 | 食品价格波动 (shípǐn jiàgé bōdòng) – Food price fluctuation – Biến động giá thực phẩm |
| 1209 | 食品供应链 (shípǐn gōngyìngliàn) – Food supply chain – Chuỗi cung ứng thực phẩm |
| 1210 | 食品商标 (shípǐn shāngbiāo) – Food trademark – Thương hiệu thực phẩm |
| 1211 | 食品销售计划 (shípǐn xiāoshòu jìhuà) – Food sales plan – Kế hoạch bán hàng thực phẩm |
| 1212 | 质量控制计划 (zhìliàng kòngzhì jìhuà) – Quality control plan – Kế hoạch kiểm soát chất lượng |
| 1213 | 食品溯源体系 (shípǐn sùyuán tǐxì) – Food traceability system – Hệ thống truy xuất nguồn gốc thực phẩm |
| 1214 | 食品检测报告 (shípǐn jiǎncè bàogào) – Food testing report – Báo cáo kiểm tra thực phẩm |
| 1215 | 生产报告系统 (shēngchǎn bàogào xìtǒng) – Production reporting system – Hệ thống báo cáo sản xuất |
| 1216 | 食品产品包装 (shípǐn chǎnpǐn bāozhuāng) – Food product packaging – Bao bì sản phẩm thực phẩm |
| 1217 | 食品生产许可 (shípǐn shēngchǎn xǔkě) – Food production license – Giấy phép sản xuất thực phẩm |
| 1218 | 食品加工技术 (shípǐn jiāgōng jìshù) – Food processing technology – Công nghệ chế biến thực phẩm |
| 1219 | 生产监控系统 (shēngchǎn jiānkòng xìtǒng) – Production monitoring system – Hệ thống giám sát sản xuất |
| 1220 | 食品品质保证 (shípǐn pǐnzhì bǎozhèng) – Food quality assurance – Đảm bảo chất lượng thực phẩm |
| 1221 | 冷藏设施 (lěngcáng shèshī) – Refrigeration facilities – Cơ sở lạnh |
| 1222 | 食品原料 (shípǐn yuánliào) – Food raw materials – Nguyên liệu thực phẩm |
| 1223 | 产品追溯系统 (chǎnpǐn zhuīsù xìtǒng) – Product traceability system – Hệ thống truy xuất sản phẩm |
| 1224 | 自动化生产线 (zìdònghuà shēngchǎnxiàn) – Automated production line – Dây chuyền sản xuất tự động hóa |
| 1225 | 卫生许可证 (wèishēng xǔkězhèng) – Health certificate – Giấy phép vệ sinh |
| 1226 | 食品供应计划 (shípǐn gōngyìng jìhuà) – Food supply plan – Kế hoạch cung cấp thực phẩm |
| 1227 | 合格产品 (hégé chǎnpǐn) – Compliant product – Sản phẩm đạt chuẩn |
| 1228 | 食品成本控制 (shípǐn chéngběn kòngzhì) – Food cost control – Kiểm soát chi phí thực phẩm |
| 1229 | 外包生产管理 (wàibāo shēngchǎn guǎnlǐ) – Outsourced production management – Quản lý sản xuất gia công |
| 1230 | 食品生产设备 (shípǐn shēngchǎn shèbèi) – Food production equipment – Thiết bị sản xuất thực phẩm |
| 1231 | 食品生产设施 (shípǐn shēngchǎn shèshī) – Food production facilities – Cơ sở sản xuất thực phẩm |
| 1232 | 食品质量管理体系 (shípǐn zhìliàng guǎnlǐ tǐxì) – Food quality management system – Hệ thống quản lý chất lượng thực phẩm |
| 1233 | 食品生产许可证 (shípǐn shēngchǎn xǔkězhèng) – Food production license – Giấy phép sản xuất thực phẩm |
| 1234 | 食品储藏方法 (shípǐn chǔcáng fāngfǎ) – Food storage method – Phương pháp lưu trữ thực phẩm |
| 1235 | 产品检验标准 (chǎnpǐn jiǎnyàn biāozhǔn) – Product inspection standards – Tiêu chuẩn kiểm tra sản phẩm |
| 1236 | 食品安全评估 (shípǐn ānquán pínggū) – Food safety assessment – Đánh giá an toàn thực phẩm |
| 1237 | 产品检验流程 (chǎnpǐn jiǎnyàn liúchéng) – Product inspection process – Quy trình kiểm tra sản phẩm |
| 1238 | 食品生产工艺 (shípǐn shēngchǎn gōngyì) – Food production process – Quy trình sản xuất thực phẩm |
| 1239 | 食品成分分析仪 (shípǐn chéngfèn fēnxī yí) – Food ingredient analyzer – Máy phân tích thành phần thực phẩm |
| 1240 | 食品安全管理 (shípǐn ānquán guǎnlǐ) – Food safety management – Quản lý an toàn thực phẩm |
| 1241 | 食品质量检查 (shípǐn zhìliàng jiǎnchá) – Food quality check – Kiểm tra chất lượng thực phẩm |
| 1242 | 食品商标注册 (shípǐn shāngbiāo zhùcè) – Food trademark registration – Đăng ký nhãn hiệu thực phẩm |
| 1243 | 食品生产批次 (shípǐn shēngchǎn pīcì) – Food production batch – Lô sản xuất thực phẩm |
| 1244 | 食品检测标准 (shípǐn jiǎncè biāozhǔn) – Food testing standards – Tiêu chuẩn kiểm tra thực phẩm |
| 1245 | 食品保质期 (shípǐn bǎozhìqī) – Food shelf life – Thời gian sử dụng thực phẩm |
| 1246 | 食品发货 (shípǐn fāhuò) – Food shipment – Gửi hàng thực phẩm |
| 1247 | 食品退货政策 (shípǐn tuìhuò zhèngcè) – Food return policy – Chính sách đổi trả thực phẩm |
| 1248 | 食品加工车间 (shípǐn jiāgōng chējiān) – Food processing workshop – Xưởng chế biến thực phẩm |
| 1249 | 食品测试仪器 (shípǐn cèshì yíqì) – Food testing instruments – Dụng cụ kiểm tra thực phẩm |
| 1250 | 食品加工厂清洁 (shípǐn jiāgōng chǎng qīngjié) – Food processing plant sanitation – Vệ sinh nhà máy chế biến thực phẩm |
| 1251 | 食品包装设备 (shípǐn bāozhuāng shèbèi) – Food packaging equipment – Thiết bị đóng gói thực phẩm |
| 1252 | 食品添加剂管理 (shípǐn tiānjiājì guǎnlǐ) – Food additive management – Quản lý chất phụ gia thực phẩm |
| 1253 | 食品运输温度控制 (shípǐn yùnshū wēndù kòngzhì) – Food transportation temperature control – Kiểm soát nhiệt độ vận chuyển thực phẩm |
| 1254 | 食品工艺改进 (shípǐn gōngyì gǎijìn) – Food process improvement – Cải tiến quy trình chế biến thực phẩm |
| 1255 | 食品生产效率 (shípǐn shēngchǎn xiàolǜ) – Food production efficiency – Hiệu quả sản xuất thực phẩm |
| 1256 | 产品开发计划 (chǎnpǐn kāifā jìhuà) – Product development plan – Kế hoạch phát triển sản phẩm |
| 1257 | 食品产业园 (shípǐn chǎnyè yuán) – Food industry park – Khu công nghiệp thực phẩm |
| 1258 | 食品包装材料 (shípǐn bāozhuāng cáiliào) – Food packaging materials – Vật liệu bao bì thực phẩm |
| 1259 | 食品销售网络 (shípǐn xiāoshòu wǎngluò) – Food sales network – Mạng lưới bán hàng thực phẩm |
| 1260 | 食品溯源标识 (shípǐn sùyuán biāoshí) – Food traceability label – Nhãn truy xuất nguồn gốc thực phẩm |
| 1261 | 食品产品定价 (shípǐn chǎnpǐn dìngjià) – Food product pricing – Định giá sản phẩm thực phẩm |
| 1262 | 食品安全防护 (shípǐn ānquán fánghù) – Food safety protection – Bảo vệ an toàn thực phẩm |
| 1263 | 食品检测方法 (shípǐn jiǎncè fāngfǎ) – Food testing methods – Phương pháp kiểm tra thực phẩm |
| 1264 | 食品食品制造过程 (shípǐn shípǐn zhìzào guòchéng) – Food manufacturing process – Quá trình sản xuất thực phẩm |
| 1265 | 食品检验设备 (shípǐn jiǎnyàn shèbèi) – Food inspection equipment – Thiết bị kiểm tra thực phẩm |
| 1266 | 自动化包装线 (zìdònghuà bāozhuāng xiàn) – Automated packaging line – Dây chuyền đóng gói tự động |
| 1267 | 生产设施维护 (shēngchǎn shèshī wéihù) – Production facility maintenance – Bảo trì cơ sở sản xuất |
| 1268 | 食品生产调度 (shípǐn shēngchǎn tiáodù) – Food production scheduling – Lên lịch sản xuất thực phẩm |
| 1269 | 食品加工安全 (shípǐn jiāgōng ānquán) – Food processing safety – An toàn chế biến thực phẩm |
| 1270 | 食品合格认证 (shípǐn hégé rènzhèng) – Food certification – Chứng nhận sản phẩm thực phẩm đạt chuẩn |
| 1271 | 食品生产风险 (shípǐn shēngchǎn fēngxiǎn) – Food production risk – Rủi ro sản xuất thực phẩm |
| 1272 | 食品生产安全体系 (shípǐn shēngchǎn ānquán tǐxì) – Food production safety system – Hệ thống an toàn sản xuất thực phẩm |
| 1273 | 食品卫生管理 (shípǐn wèishēng guǎnlǐ) – Food hygiene management – Quản lý vệ sinh thực phẩm |
| 1274 | 食品仓储管理 (shípǐn cāngchǔ guǎnlǐ) – Food storage management – Quản lý kho thực phẩm |
| 1275 | 产品检测标准 (chǎnpǐn jiǎncè biāozhǔn) – Product testing standards – Tiêu chuẩn kiểm tra sản phẩm |
| 1276 | 食品生产数据 (shípǐn shēngchǎn shùjù) – Food production data – Dữ liệu sản xuất thực phẩm |
| 1277 | 食品保质期控制 (shípǐn bǎozhìqī kòngzhì) – Shelf life control – Kiểm soát thời gian sử dụng thực phẩm |
| 1278 | 食品物流 (shípǐn wùliú) – Food logistics – Hậu cần thực phẩm |
| 1279 | 食品质量跟踪 (shípǐn zhìliàng gēnzōng) – Food quality tracking – Theo dõi chất lượng thực phẩm |
| 1280 | 食品原料供应商 (shípǐn yuánliào gōngyìngshāng) – Food raw material supplier – Nhà cung cấp nguyên liệu thực phẩm |
| 1281 | 食品质量标准 (shípǐn zhìliàng biāozhǔn) – Food quality standards – Tiêu chuẩn chất lượng thực phẩm |
| 1282 | 食品销售渠道 (shípǐn xiāoshòu qúdào) – Food sales channel – Kênh bán hàng thực phẩm |
| 1283 | 产品生产报告 (chǎnpǐn shēngchǎn bàogào) – Product production report – Báo cáo sản xuất sản phẩm |
| 1284 | 食品产品质量管理 (shípǐn chǎnpǐn zhìliàng guǎnlǐ) – Food product quality management – Quản lý chất lượng sản phẩm thực phẩm |
| 1285 | 食品加工工艺改进 (shípǐn jiāgōng gōngyì gǎijìn) – Food processing technology improvement – Cải tiến công nghệ chế biến thực phẩm |
| 1286 | 生产车间管理 (shēngchǎn chējiān guǎnlǐ) – Workshop management – Quản lý xưởng sản xuất |
| 1287 | 食品包装技术 (shípǐn bāozhuāng jìshù) – Food packaging technology – Công nghệ bao bì thực phẩm |
| 1288 | 食品标准化 (shípǐn biāozhǔnhuà) – Food standardization – Tiêu chuẩn hóa thực phẩm |
| 1289 | 食品监控系统 (shípǐn jiānkòng xìtǒng) – Food monitoring system – Hệ thống giám sát thực phẩm |
| 1290 | 食品安全审查 (shípǐn ānquán shěnchá) – Food safety review – Xem xét an toàn thực phẩm |
| 1291 | 食品安全检查 (shípǐn ānquán jiǎnchá) – Food safety inspection – Kiểm tra an toàn thực phẩm |
| 1292 | 生产流程优化 (shēngchǎn liúchéng yōuhuà) – Production process optimization – Tối ưu hóa quy trình sản xuất |
| 1293 | 食品不合格品处理 (shípǐn bù hégé pǐn chǔlǐ) – Non-compliant food handling – Xử lý thực phẩm không đạt tiêu chuẩn |
| 1294 | 食品过期产品处理 (shípǐn guòqī chǎnpǐn chǔlǐ) – Expired food product handling – Xử lý sản phẩm thực phẩm hết hạn |
| 1295 | 食品制造商认证 (shípǐn zhìzào shāng rènzhèng) – Food manufacturer certification – Chứng nhận nhà sản xuất thực phẩm |
| 1296 | 食品生产历史记录 (shípǐn shēngchǎn lìshǐ jìlù) – Food production history record – Lịch sử sản xuất thực phẩm |
| 1297 | 食品运输温度监控 (shípǐn yùnshū wēndù jiānkòng) – Food transportation temperature monitoring – Giám sát nhiệt độ vận chuyển thực phẩm |
| 1298 | 食品生产质量控制 (shípǐn shēngchǎn zhìliàng kòngzhì) – Food production quality control – Kiểm soát chất lượng sản xuất thực phẩm |
| 1299 | 食品检验流程 (shípǐn jiǎnyàn liúchéng) – Food inspection process – Quy trình kiểm tra thực phẩm |
| 1300 | 食品工厂合规 (shípǐn gōngchǎng héguī) – Food factory compliance – Tuân thủ quy định nhà máy thực phẩm |
| 1301 | 食品供应链监控 (shípǐn gōngyìngliàn jiānkòng) – Food supply chain monitoring – Giám sát chuỗi cung ứng thực phẩm |
| 1302 | 食品分销渠道 (shípǐn fēnxiāo qúdào) – Food distribution channel – Kênh phân phối thực phẩm |
| 1303 | 食品成分标签 (shípǐn chéngfèn biāoqiān) – Food ingredient label – Nhãn thành phần thực phẩm |
| 1304 | 食品销售记录 (shípǐn xiāoshòu jìlù) – Food sales record – Hồ sơ bán hàng thực phẩm |
| 1305 | 食品质量认证 (shípǐn zhìliàng rènzhèng) – Food quality certification – Chứng nhận chất lượng thực phẩm |
| 1306 | 食品供应商评估 (shípǐn gōngyìngshāng pínggū) – Supplier evaluation – Đánh giá nhà cung cấp thực phẩm |
| 1307 | 食品风险评估 (shípǐn fēngxiǎn pínggū) – Food risk assessment – Đánh giá rủi ro thực phẩm |
| 1308 | 食品合格证书 (shípǐn hégé zhèngshū) – Food compliance certificate – Giấy chứng nhận sản phẩm đạt tiêu chuẩn |
| 1309 | 食品生产计划 (shípǐn shēngchǎn jìhuà) – Food production planning – Lập kế hoạch sản xuất thực phẩm |
| 1310 | 食品产品规格 (shípǐn chǎnpǐn guīgé) – Food product specifications – Thông số kỹ thuật sản phẩm thực phẩm |
| 1311 | 食品生产设备维修 (shípǐn shēngchǎn shèbèi wéixiū) – Food production equipment maintenance – Bảo trì thiết bị sản xuất thực phẩm |
| 1312 | 食品生产线 (shípǐn shēngchǎn xiàn) – Food production line – Dây chuyền sản xuất thực phẩm |
| 1313 | 食品质量体系 (shípǐn zhìliàng tǐxì) – Food quality system – Hệ thống chất lượng thực phẩm |
| 1314 | 食品原料采购 (shípǐn yuánliào cǎigòu) – Food raw material procurement – Mua sắm nguyên liệu thực phẩm |
| 1315 | 食品安全制度 (shípǐn ānquán zhìdù) – Food safety system – Hệ thống an toàn thực phẩm |
| 1316 | 食品产品检测 (shípǐn chǎnpǐn jiǎncè) – Food product testing – Kiểm tra sản phẩm thực phẩm |
| 1317 | 食品无菌环境 (shípǐn wújūn huánjìng) – Sterile environment for food – Môi trường vô trùng cho thực phẩm |
| 1318 | 生产流程管理 (shēngchǎn liúchéng guǎnlǐ) – Production process management – Quản lý quy trình sản xuất |
| 1319 | 食品生产过程监控 (shípǐn shēngchǎn guòchéng jiānkòng) – Food production process monitoring – Giám sát quá trình sản xuất thực phẩm |
| 1320 | 食品生产批号 (shípǐn shēngchǎn pīhào) – Food production batch number – Số lô sản xuất thực phẩm |
| 1321 | 食品包装设计 (shípǐn bāozhuāng shèjì) – Food packaging design – Thiết kế bao bì thực phẩm |
| 1322 | 食品认证标准 (shípǐn rènzhèng biāozhǔn) – Food certification standard – Tiêu chuẩn chứng nhận thực phẩm |
| 1323 | 食品加工过程 (shípǐn jiāgōng guòchéng) – Food processing process – Quá trình chế biến thực phẩm |
| 1324 | 食品安全管理体系 (shípǐn ānquán guǎnlǐ tǐxì) – Food safety management system – Hệ thống quản lý an toàn thực phẩm |
| 1325 | 食品质量管控 (shípǐn zhìliàng guǎnkòng) – Food quality control – Kiểm soát chất lượng thực phẩm |
| 1326 | 食品添加剂使用 (shípǐn tiānjiājì shǐyòng) – Use of food additives – Sử dụng chất phụ gia thực phẩm |
| 1327 | 食品供应商评估报告 (shípǐn gōngyìngshāng pínggū bàogào) – Supplier evaluation report – Báo cáo đánh giá nhà cung cấp |
| 1328 | 食品仓库管理 (shípǐn cāngkù guǎnlǐ) – Food warehouse management – Quản lý kho thực phẩm |
| 1329 | 食品废弃物处理 (shípǐn fèiqìwù chǔlǐ) – Food waste management – Quản lý chất thải thực phẩm |
| 1330 | 食品质量评估 (shípǐn zhìliàng pínggū) – Food quality assessment – Đánh giá chất lượng thực phẩm |
| 1331 | 食品供应链管理 (shípǐn gōngyìngliàn guǎnlǐ) – Food supply chain management – Quản lý chuỗi cung ứng thực phẩm |
| 1332 | 食品生产工艺流程 (shípǐn shēngchǎn gōngyì liúchéng) – Food production process flow – Quy trình sản xuất thực phẩm |
| 1333 | 食品生产记录 (shípǐn shēngchǎn jìlù) – Food production record – Hồ sơ sản xuất thực phẩm |
| 1334 | 食品质量改善 (shípǐn zhìliàng gǎishàn) – Food quality improvement – Cải thiện chất lượng thực phẩm |
| 1335 | 食品工艺开发 (shípǐn gōngyì kāifā) – Food process development – Phát triển quy trình chế biến thực phẩm |
| 1336 | 食品制造标准 (shípǐn zhìzào biāozhǔn) – Food manufacturing standard – Tiêu chuẩn sản xuất thực phẩm |
| 1337 | 食品追踪系统 (shípǐn zhuīzōng xìtǒng) – Food tracking system – Hệ thống theo dõi thực phẩm |
| 1338 | 食品生产风险管理 (shípǐn shēngchǎn fēngxiǎn guǎnlǐ) – Food production risk management – Quản lý rủi ro sản xuất thực phẩm |
| 1339 | 食品品质管理 (shípǐn pǐnzhì guǎnlǐ) – Food quality management – Quản lý chất lượng thực phẩm |
| 1340 | 食品生产流程标准化 (shípǐn shēngchǎn liúchéng biāozhǔnhuà) – Standardization of food production process – Tiêu chuẩn hóa quy trình sản xuất thực phẩm |
| 1341 | 食品出口认证 (shípǐn chūkǒu rènzhèng) – Food export certification – Chứng nhận xuất khẩu thực phẩm |
| 1342 | 食品合格评定 (shípǐn hégé píngdìng) – Food compliance evaluation – Đánh giá sự phù hợp của thực phẩm |
| 1343 | 食品风险预警 (shípǐn fēngxiǎn yùjǐng) – Food risk early warning – Cảnh báo rủi ro thực phẩm |
| 1344 | 食品生产检验报告 (shípǐn shēngchǎn jiǎnyàn bàogào) – Food production inspection report – Báo cáo kiểm tra sản xuất thực phẩm |
| 1345 | 食品营养分析 (shípǐn yíngyǎng fēnxī) – Food nutrition analysis – Phân tích dinh dưỡng thực phẩm |
| 1346 | 食品配料比例 (shípǐn pèiliào bǐlì) – Food ingredient ratio – Tỷ lệ nguyên liệu thực phẩm |
| 1347 | 食品质量监控系统 (shípǐn zhìliàng jiānkòng xìtǒng) – Food quality monitoring system – Hệ thống giám sát chất lượng thực phẩm |
| 1348 | 食品加工认证 (shípǐn jiāgōng rènzhèng) – Food processing certification – Chứng nhận chế biến thực phẩm |
| 1349 | 食品工厂审计 (shípǐn gōngchǎng shěnjì) – Food factory audit – Kiểm toán nhà máy thực phẩm |
| 1350 | 食品生产线规划 (shípǐn shēngchǎn xiàn guīhuà) – Food production line planning – Lập kế hoạch dây chuyền sản xuất thực phẩm |
| 1351 | 食品清洁规范 (shípǐn qīngjié guīfàn) – Food cleanliness standards – Tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm |
| 1352 | 食品批次管理 (shípǐn pīcì guǎnlǐ) – Food batch management – Quản lý lô sản phẩm thực phẩm |
| 1353 | 食品配方管理 (shípǐn pèifāng guǎnlǐ) – Food recipe management – Quản lý công thức thực phẩm |
| 1354 | 食品生产效率提升 (shípǐn shēngchǎn xiàolǜ tíshēng) – Food production efficiency improvement – Cải thiện hiệu quả sản xuất thực phẩm |
| 1355 | 食品原材料标准 (shípǐn yuáncáiliào biāozhǔn) – Raw material standards for food – Tiêu chuẩn nguyên liệu thực phẩm |
| 1356 | 食品流程优化 (shípǐn liúchéng yōuhuà) – Food process optimization – Tối ưu hóa quy trình thực phẩm |
| 1357 | 食品加热设备 (shípǐn jiārè shèbèi) – Food heating equipment – Thiết bị làm nóng thực phẩm |
| 1358 | 食品生产区域 (shípǐn shēngchǎn qūyù) – Food production area – Khu vực sản xuất thực phẩm |
| 1359 | 食品生产时间 (shípǐn shēngchǎn shíjiān) – Food production time – Thời gian sản xuất thực phẩm |
| 1360 | 食品原料库房 (shípǐn yuánliào kùfáng) – Food raw material warehouse – Kho nguyên liệu thực phẩm |
| 1361 | 食品防腐技术 (shípǐn fángfǔ jìshù) – Food preservation technology – Công nghệ bảo quản thực phẩm |
| 1362 | 食品生产目标 (shípǐn shēngchǎn mùbiāo) – Food production goal – Mục tiêu sản xuất thực phẩm |
| 1363 | 食品生产监控 (shípǐn shēngchǎn jiānkòng) – Food production monitoring – Giám sát sản xuất thực phẩm |
| 1364 | 食品企业认证 (shípǐn qǐyè rènzhèng) – Food enterprise certification – Chứng nhận doanh nghiệp thực phẩm |
| 1365 | 食品加工服务 (shípǐn jiāgōng fúwù) – Food processing service – Dịch vụ chế biến thực phẩm |
| 1366 | 食品标签法规 (shípǐn biāoqiān fǎguī) – Food labeling regulations – Quy định nhãn mác thực phẩm |
| 1367 | 食品防护设计 (shípǐn fánghù shèjì) – Food protection design – Thiết kế bảo vệ thực phẩm |
| 1368 | 食品生产流程图 (shípǐn shēngchǎn liúchéng tú) – Food production flowchart – Sơ đồ quy trình sản xuất thực phẩm |
| 1369 | 食品生产认证 (shípǐn shēngchǎn rènzhèng) – Food production certification – Chứng nhận sản xuất thực phẩm |
| 1370 | 食品质量检测 (shípǐn zhìliàng jiǎncè) – Food quality inspection – Kiểm tra chất lượng thực phẩm |
| 1371 | 食品仓储设施 (shípǐn cāngchǔ shèshī) – Food storage facilities – Cơ sở vật chất kho thực phẩm |
| 1372 | 食品生产合规性 (shípǐn shēngchǎn héguīxìng) – Food production compliance – Tuân thủ sản xuất thực phẩm |
| 1373 | 食品生产周期 (shípǐn shēngchǎn zhōuqī) – Food production cycle – Chu kỳ sản xuất thực phẩm |
| 1374 | 食品产品存储 (shípǐn chǎnpǐn cúnchǔ) – Food product storage – Lưu trữ sản phẩm thực phẩm |
| 1375 | 食品设备操作 (shípǐn shèbèi cāozuò) – Food equipment operation – Vận hành thiết bị thực phẩm |
| 1376 | 食品生产成本 (shípǐn shēngchǎn chéngběn) – Food production cost – Chi phí sản xuất thực phẩm |
| 1377 | 食品工艺改良 (shípǐn gōngyì gǎiliáng) – Food process improvement – Cải tiến quy trình chế biến thực phẩm |
| 1378 | 食品卫生标准 (shípǐn wèishēng biāozhǔn) – Food hygiene standards – Tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm |
| 1379 | 食品生产设备更新 (shípǐn shēngchǎn shèbèi gēngxīn) – Food production equipment upgrade – Nâng cấp thiết bị sản xuất thực phẩm |
| 1380 | 食品生产排程 (shípǐn shēngchǎn páichéng) – Food production scheduling – Lập lịch sản xuất thực phẩm |
| 1381 | 食品产品分销 (shípǐn chǎnpǐn fēnxiāo) – Food product distribution – Phân phối sản phẩm thực phẩm |
| 1382 | 食品进出口 (shípǐn jìnchūkǒu) – Food import and export – Nhập khẩu và xuất khẩu thực phẩm |
| 1383 | 食品物流管理 (shípǐn wùliú guǎnlǐ) – Food logistics management – Quản lý logistics thực phẩm |
| 1384 | 食品生产数据采集 (shípǐn shēngchǎn shùjù cǎijí) – Food production data collection – Thu thập dữ liệu sản xuất thực phẩm |
| 1385 | 食品供应链优化 (shípǐn gōngyìngliàn yōuhuà) – Food supply chain optimization – Tối ưu hóa chuỗi cung ứng thực phẩm |
| 1386 | 食品自动化生产 (shípǐn zìdònghuà shēngchǎn) – Food automated production – Sản xuất thực phẩm tự động |
| 1387 | 食品生产设备清洗 (shípǐn shēngchǎn shèbèi qīngxǐ) – Food production equipment cleaning – Vệ sinh thiết bị sản xuất thực phẩm |
| 1388 | 食品品质保障 (shípǐn pǐnzhì bǎozhàng) – Food quality assurance – Đảm bảo chất lượng thực phẩm |
| 1389 | 食品供应商认证体系 (shípǐn gōngyìngshāng rènzhèng tǐxì) – Food supplier certification system – Hệ thống chứng nhận nhà cung cấp thực phẩm |
| 1390 | 食品储存温度 (shípǐn chǔcún wēndù) – Food storage temperature – Nhiệt độ lưu trữ thực phẩm |
| 1391 | 食品质量监测 (shípǐn zhìliàng jiāncè) – Food quality monitoring – Giám sát chất lượng thực phẩm |
| 1392 | 食品运输管理 (shípǐn yùnshū guǎnlǐ) – Food transportation management – Quản lý vận chuyển thực phẩm |
| 1393 | 食品标签设计 (shípǐn biāoqiān shèjì) – Food label design – Thiết kế nhãn thực phẩm |
| 1394 | 食品质量控制计划 (shípǐn zhìliàng kòngzhì jìhuà) – Food quality control plan – Kế hoạch kiểm soát chất lượng thực phẩm |
| 1395 | 食品安全风险 (shípǐn ānquán fēngxiǎn) – Food safety risk – Rủi ro an toàn thực phẩm |
| 1396 | 食品批次追溯 (shípǐn pīcì zhuīsù) – Food batch traceability – Truy xuất lô sản phẩm thực phẩm |
| 1397 | 食品创新 (shípǐn chuàngxīn) – Food innovation – Đổi mới thực phẩm |
| 1398 | 食品生产改进 (shípǐn shēngchǎn gǎijìn) – Food production improvement – Cải tiến sản xuất thực phẩm |
| 1399 | 食品质量标准 (shípǐn zhìliàng biāozhǔn) – Food quality standard – Tiêu chuẩn chất lượng thực phẩm |
| 1400 | 食品生产控制 (shípǐn shēngchǎn kòngzhì) – Food production control – Kiểm soát sản xuất thực phẩm |
| 1401 | 食品包装材料选择 (shípǐn bāozhuāng cáiliào xuǎnzé) – Food packaging material selection – Lựa chọn vật liệu bao bì thực phẩm |
| 1402 | 食品加工设施 (shípǐn jiāgōng shèshī) – Food processing facilities – Cơ sở chế biến thực phẩm |
| 1403 | 食品原料质量 (shípǐn yuánliào zhìliàng) – Food raw material quality – Chất lượng nguyên liệu thực phẩm |
| 1404 | 食品生产认证体系 (shípǐn shēngchǎn rènzhèng tǐxì) – Food production certification system – Hệ thống chứng nhận sản xuất thực phẩm |
| 1405 | 食品卫生检查 (shípǐn wèishēng jiǎnchá) – Food hygiene inspection – Kiểm tra vệ sinh thực phẩm |
| 1406 | 食品生产流程优化 (shípǐn shēngchǎn liúchéng yōuhuà) – Food production process optimization – Tối ưu hóa quy trình sản xuất thực phẩm |
| 1407 | 食品产品开发 (shípǐn chǎnpǐn kāifā) – Food product development – Phát triển sản phẩm thực phẩm |
| 1408 | 食品标签标准 (shípǐn biāoqiān biāozhǔn) – Food labeling standards – Tiêu chuẩn nhãn mác thực phẩm |
| 1409 | 食品包装设备 (shípǐn bāozhuāng shèbèi) – Food packaging equipment – Thiết bị bao bì thực phẩm |
| 1410 | 食品生产企业 (shípǐn shēngchǎn qǐyè) – Food manufacturing company – Công ty sản xuất thực phẩm |
| 1411 | 食品生产安全 (shípǐn shēngchǎn ānquán) – Food production safety – An toàn sản xuất thực phẩm |
| 1412 | 食品供应商管理 (shípǐn gōngyìngshāng guǎnlǐ) – Food supplier management – Quản lý nhà cung cấp thực phẩm |
| 1413 | 食品出口质量 (shípǐn chūkǒu zhìliàng) – Food export quality – Chất lượng xuất khẩu thực phẩm |
| 1414 | 食品加工设备维修 (shípǐn jiāgōng shèbèi wéixiū) – Food processing equipment maintenance – Bảo trì thiết bị chế biến thực phẩm |
| 1415 | 食品安全技术 (shípǐn ānquán jìshù) – Food safety technology – Công nghệ an toàn thực phẩm |
| 1416 | 食品营养成分 (shípǐn yíngyǎng chéngfèn) – Food nutritional components – Thành phần dinh dưỡng thực phẩm |
| 1417 | 食品供应链协作 (shípǐn gōngyìngliàn xiézuò) – Food supply chain collaboration – Hợp tác chuỗi cung ứng thực phẩm |
| 1418 | 食品生产事故处理 (shípǐn shēngchǎn shìgù chǔlǐ) – Food production accident handling – Xử lý sự cố sản xuất thực phẩm |
| 1419 | 食品供应链追溯 (shípǐn gōngyìngliàn zhuīsù) – Food supply chain traceability – Truy xuất chuỗi cung ứng thực phẩm |
| 1420 | 食品防污染 (shípǐn fáng wūrǎn) – Food contamination prevention – Phòng chống ô nhiễm thực phẩm |
| 1421 | 食品分类存储 (shípǐn fēnlèi cúnchǔ) – Food classification storage – Lưu trữ thực phẩm phân loại |
| 1422 | 食品生产设备升级 (shípǐn shēngchǎn shèbèi shēngjí) – Food production equipment upgrade – Nâng cấp thiết bị sản xuất thực phẩm |
| 1423 | 食品生产许可证申请 (shípǐn shēngchǎn xǔkězhèng shēnqǐng) – Food production license application – Đăng ký giấy phép sản xuất thực phẩm |
| 1424 | 食品溯源系统实施 (shípǐn sùyuán xìtǒng shíshī) – Food traceability system implementation – Thực hiện hệ thống truy xuất nguồn gốc thực phẩm |
| 1425 | 食品反向物流 (shípǐn fǎnxiàng wùliú) – Reverse logistics for food – Logistics ngược cho thực phẩm |
| 1426 | 食品生产工艺流程 (shípǐn shēngchǎn gōngyì liúchéng) – Food production technology process – Quy trình công nghệ sản xuất thực phẩm |
| 1427 | 食品生产工艺标准 (shípǐn shēngchǎn gōngyì biāozhǔn) – Food production process standard – Tiêu chuẩn quy trình sản xuất thực phẩm |
| 1428 | 食品生产企业认证 (shípǐn shēngchǎn qǐyè rènzhèng) – Food manufacturing enterprise certification – Chứng nhận doanh nghiệp sản xuất thực phẩm |
| 1429 | 食品存储温度 (shípǐn cúnchǔ wēndù) – Food storage temperature – Nhiệt độ lưu trữ thực phẩm |
| 1430 | 食品生产批量 (shípǐn shēngchǎn pīliàng) – Food production batch – Lô sản xuất thực phẩm |
| 1431 | 食品加热处理 (shípǐn jiārè chǔlǐ) – Food thermal treatment – Xử lý nhiệt thực phẩm |
| 1432 | 食品生产报告 (shípǐn shēngchǎn bàogào) – Food production report – Báo cáo sản xuất thực phẩm |
| 1433 | 食品产品设计 (shípǐn chǎnpǐn shèjì) – Food product design – Thiết kế sản phẩm thực phẩm |
| 1434 | 食品成品检验 (shípǐn chéngpǐn jiǎnyàn) – Finished food product inspection – Kiểm tra sản phẩm thực phẩm hoàn thành |
| 1435 | 食品生产效能 (shípǐn shēngchǎn xiàonéng) – Food production performance – Hiệu suất sản xuất thực phẩm |
| 1436 | 食品环境卫生 (shípǐn huánjìng wèishēng) – Food environmental hygiene – Vệ sinh môi trường thực phẩm |
| 1437 | 食品营养标签 (shípǐn yíngyǎng biāoqiān) – Food nutrition label – Nhãn dinh dưỡng thực phẩm |
| 1438 | 食品生产数据分析 (shípǐn shēngchǎn shùjù fēnxī) – Food production data analysis – Phân tích dữ liệu sản xuất thực phẩm |
| 1439 | 食品追溯体系 (shípǐn zhuīsù tǐxì) – Food traceability system – Hệ thống truy xuất thực phẩm |
| 1440 | 食品成分表 (shípǐn chéngfèn biǎo) – Food ingredient list – Bảng thành phần thực phẩm |
| 1441 | 食品存储方法 (shípǐn cúnchǔ fāngfǎ) – Food storage method – Phương pháp lưu trữ thực phẩm |
| 1442 | 食品生产审批 (shípǐn shēngchǎn shěnpī) – Food production approval – Phê duyệt sản xuất thực phẩm |
| 1443 | 食品安全委员会 (shípǐn ānquán wěiyuánhuì) – Food safety committee – Ủy ban an toàn thực phẩm |
| 1444 | 食品保存期 (shípǐn bǎocún qī) – Food shelf life – Thời gian bảo quản thực phẩm |
| 1445 | 食品消毒 (shípǐn xiāodú) – Food disinfection – Khử trùng thực phẩm |
| 1446 | 食品烹饪 (shípǐn pēngrèn) – Food cooking – Nấu ăn thực phẩm |
| 1447 | 食品公司 (shípǐn gōngsī) – Food company – Công ty thực phẩm |
| 1448 | 食品检测技术 (shípǐn jiǎncè jìshù) – Food testing technology – Công nghệ kiểm tra thực phẩm |
| 1449 | 食品防伪 (shípǐn fángwěi) – Food anti-counterfeit – Chống hàng giả thực phẩm |
| 1450 | 食品过期 (shípǐn guòqī) – Expired food – Thực phẩm hết hạn |
| 1451 | 食品零售 (shípǐn língshòu) – Food retail – Bán lẻ thực phẩm |
| 1452 | 食品批发 (shípǐn pīfā) – Food wholesale – Bán buôn thực phẩm |
| 1453 | 食品配送 (shípǐn pèisòng) – Food delivery – Giao hàng thực phẩm |
| 1454 | 食品品控 (shípǐn pǐn kòng) – Food quality control – Kiểm soát chất lượng thực phẩm |
| 1455 | 食品快速生产 (shípǐn kuàisù shēngchǎn) – Fast food production – Sản xuất thực phẩm nhanh |
| 1456 | 食品分级 (shípǐn fēnjí) – Food grading – Phân loại thực phẩm |
| 1457 | 食品行业 (shípǐn hángyè) – Food industry – Ngành thực phẩm |
| 1458 | 食品检验员 (shípǐn jiǎnyàn yuán) – Food inspector – Nhân viên kiểm tra thực phẩm |
| 1459 | 食品包装工艺 (shípǐn bāozhuāng gōngyì) – Food packaging technology – Công nghệ bao bì thực phẩm |
| 1460 | 食品卫生管理 (shípǐn wèishēng guǎnlǐ) – Food sanitation management – Quản lý vệ sinh thực phẩm |
| 1461 | 食品工艺 (shípǐn gōngyì) – Food process – Quy trình chế biến thực phẩm |
| 1462 | 食品标识 (shípǐn biāoshí) – Food labeling – Nhãn hiệu thực phẩm |
| 1463 | 食品生产监管 (shípǐn shēngchǎn jiānguǎn) – Food production supervision – Giám sát sản xuất thực phẩm |
| 1464 | 食品生物技术 (shípǐn shēngwù jìshù) – Food biotechnology – Công nghệ sinh học thực phẩm |
| 1465 | 食品流通 (shípǐn liútōng) – Food circulation – Lưu thông thực phẩm |
| 1466 | 食品可追溯性 (shípǐn kě zhuīsùxìng) – Food traceability – Truy xuất thực phẩm |
| 1467 | 食品冷链 (shípǐn lěngliàn) – Food cold chain – Chuỗi lạnh thực phẩm |
| 1468 | 食品检测仪器 (shípǐn jiǎncè yíqì) – Food testing instruments – Dụng cụ kiểm tra thực phẩm |
| 1469 | 食品过敏源 (shípǐn guòmǐn yuán) – Food allergens – Dị ứng thực phẩm |
| 1470 | 食品无公害 (shípǐn wú gōnghài) – Pesticide-free food – Thực phẩm không chất độc hại |
| 1471 | 食品项目管理 (shípǐn xiàngmù guǎnlǐ) – Food project management – Quản lý dự án thực phẩm |
| 1472 | 食品质量改进 (shípǐn zhìliàng gǎijìn) – Food quality improvement – Cải tiến chất lượng thực phẩm |
| 1473 | 食品包装材料检测 (shípǐn bāozhuāng cáiliào jiǎncè) – Food packaging material testing – Kiểm tra vật liệu bao bì thực phẩm |
| 1474 | 食品政策 (shípǐn zhèngcè) – Food policy – Chính sách thực phẩm |
| 1475 | 食品安全标准化 (shípǐn ānquán biāozhǔnhuà) – Food safety standardization – Tiêu chuẩn hóa an toàn thực phẩm |
| 1476 | 食品配送网络 (shípǐn pèisòng wǎngluò) – Food distribution network – Mạng lưới phân phối thực phẩm |
| 1477 | 食品加工厂 (shípǐn jiāgōng chǎng) – Food processing factory – Nhà máy chế biến thực phẩm |
| 1478 | 食品安全检查员 (shípǐn ānquán jiǎnchá yuán) – Food safety inspector – Thanh tra an toàn thực phẩm |
| 1479 | 食品生产责任 (shípǐn shēngchǎn zérèn) – Food production responsibility – Trách nhiệm sản xuất thực phẩm |
| 1480 | 食品行业标准 (shípǐn hángyè biāozhǔn) – Food industry standards – Tiêu chuẩn ngành thực phẩm |
| 1481 | 食品创新项目 (shípǐn chuàngxīn xiàngmù) – Food innovation project – Dự án đổi mới thực phẩm |
| 1482 | 食品检疫检查 (shípǐn jiǎnyì jiǎnchá) – Food quarantine inspection – Kiểm tra kiểm dịch thực phẩm |
| 1483 | 食品卫生安全 (shípǐn wèishēng ānquán) – Food hygiene and safety – Vệ sinh và an toàn thực phẩm |
| 1484 | 食品生产优化 (shípǐn shēngchǎn yōuhuà) – Food production optimization – Tối ưu hóa sản xuất thực phẩm |
| 1485 | 食品市场需求 (shípǐn shìchǎng xūqiú) – Food market demand – Nhu cầu thị trường thực phẩm |
| 1486 | 食品行业规范 (shípǐn hángyè guīfàn) – Food industry regulations – Quy định ngành thực phẩm |
| 1487 | 食品生产流程控制 (shípǐn shēngchǎn liúchéng kòngzhì) – Food production process control – Kiểm soát quy trình sản xuất thực phẩm |
| 1488 | 食品卫生法规 (shípǐn wèishēng fǎguī) – Food hygiene regulations – Quy định vệ sinh thực phẩm |
| 1489 | 食品安全标准化管理 (shípǐn ānquán biāozhǔn huà guǎnlǐ) – Food safety standardization management – Quản lý tiêu chuẩn hóa an toàn thực phẩm |
| 1490 | 食品配料表 (shípǐn pèiliào biǎo) – Food ingredient list – Bảng thành phần thực phẩm |
| 1491 | 食品热处理 (shípǐn rè chǔlǐ) – Food heat treatment – Xử lý nhiệt thực phẩm |
| 1492 | 食品生产安全监管 (shípǐn shēngchǎn ānquán jiānguǎn) – Food production safety supervision – Giám sát an toàn sản xuất thực phẩm |
| 1493 | 食品生产工艺优化 (shípǐn shēngchǎn gōngyì yōuhuà) – Food production process optimization – Tối ưu hóa quy trình sản xuất thực phẩm |
| 1494 | 食品生产流水线 (shípǐn shēngchǎn liúshuǐxiàn) – Food production assembly line – Dây chuyền sản xuất thực phẩm |
| 1495 | 食品保存技术 (shípǐn bǎocún jìshù) – Food preservation technology – Công nghệ bảo quản thực phẩm |
| 1496 | 食品加工设备升级 (shípǐn jiāgōng shèbèi shēngjí) – Food processing equipment upgrade – Nâng cấp thiết bị chế biến thực phẩm |
| 1497 | 食品清洗 (shípǐn qīngxǐ) – Food cleaning – Làm sạch thực phẩm |
| 1498 | 食品防护 (shípǐn fánghù) – Food protection – Bảo vệ thực phẩm |
| 1499 | 食品调味料 (shípǐn tiáowèi liào) – Food seasoning – Gia vị thực phẩm |
| 1500 | 食品工厂安全 (shípǐn gōngchǎng ānquán) – Food factory safety – An toàn nhà máy thực phẩm |
| 1501 | 食品包装工艺流程 (shípǐn bāozhuāng gōngyì liúchéng) – Food packaging process flow – Quy trình công nghệ bao bì thực phẩm |
| 1502 | 食品原料质量控制 (shípǐn yuánliào zhìliàng kòngzhì) – Food raw material quality control – Kiểm soát chất lượng nguyên liệu thực phẩm |
| 1503 | 食品质量保证体系 (shípǐn zhìliàng bǎozhèng tǐxì) – Food quality assurance system – Hệ thống bảo đảm chất lượng thực phẩm |
| 1504 | 食品生产效率 (shípǐn shēngchǎn xiàolǜ) – Food production efficiency – Hiệu suất sản xuất thực phẩm |
| 1505 | 食品储藏 (shípǐn chǔcáng) – Food storage – Lưu trữ thực phẩm |
| 1506 | 食品灭菌 (shípǐn mièjùn) – Food sterilization – Tiệt trùng thực phẩm |
| 1507 | 食品包装生产 (shípǐn bāozhuāng shēngchǎn) – Food packaging production – Sản xuất bao bì thực phẩm |
| 1508 | 食品质量检测 (shípǐn zhìliàng jiǎncè) – Food quality testing – Kiểm tra chất lượng thực phẩm |
| 1509 | 食品添加剂管理 (shípǐn tiānjiājì guǎnlǐ) – Food additives management – Quản lý chất phụ gia thực phẩm |
| 1510 | 食品原料采购计划 (shípǐn yuánliào cǎigòu jìhuà) – Food raw material procurement plan – Kế hoạch mua sắm nguyên liệu thực phẩm |
| 1511 | 食品库存管理 (shípǐn kùcún guǎnlǐ) – Food inventory management – Quản lý kho thực phẩm |
| 1512 | 食品质量控制体系 (shípǐn zhìliàng kòngzhì tǐxì) – Food quality control system – Hệ thống kiểm soát chất lượng thực phẩm |
| 1513 | 食品认证体系 (shípǐn rènzhèng tǐxì) – Food certification system – Hệ thống chứng nhận thực phẩm |
| 1514 | 食品行业协会 (shípǐn hángyè xiéhuì) – Food industry association – Hiệp hội ngành thực phẩm |
| 1515 | 食品添加剂检测 (shípǐn tiānjiājì jiǎncè) – Food additive testing – Kiểm tra chất phụ gia thực phẩm |
| 1516 | 食品标签管理 (shípǐn biāoqiān guǎnlǐ) – Food labeling management – Quản lý nhãn thực phẩm |
| 1517 | 食品生物安全 (shípǐn shēngwù ānquán) – Food biological safety – An toàn sinh học thực phẩm |
| 1518 | 食品营销 (shípǐn yíngxiāo) – Food marketing – Tiếp thị thực phẩm |
| 1519 | 食品冷链物流 (shípǐn lěngliàn wùliú) – Food cold chain logistics – Logistics chuỗi lạnh thực phẩm |
| 1520 | 食品质量追溯 (shípǐn zhìliàng zhuīsù) – Food quality traceability – Truy xuất chất lượng thực phẩm |
| 1521 | 食品分类储存 (shípǐn fēnlèi chǔcún) – Food categorized storage – Lưu trữ thực phẩm phân loại |
| 1522 | 食品行业发展 (shípǐn hángyè fāzhǎn) – Food industry development – Phát triển ngành thực phẩm |
| 1523 | 食品生产厂商 (shípǐn shēngchǎn chǎngshāng) – Food producer – Nhà sản xuất thực phẩm |
| 1524 | 食品生产监督 (shípǐn shēngchǎn jiāndū) – Food production supervision – Giám sát sản xuất thực phẩm |
| 1525 | 食品贸易 (shípǐn màoyì) – Food trade – Thương mại thực phẩm |
| 1526 | 食品企业 (shípǐn qǐyè) – Food enterprise – Doanh nghiệp thực phẩm |
| 1527 | 食品链条 (shípǐn liàntiáo) – Food chain – Chuỗi thực phẩm |
| 1528 | 食品质量检测标准 (shípǐn zhìliàng jiǎncè biāozhǔn) – Food quality testing standards – Tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng thực phẩm |
| 1529 | 食品源头 (shípǐn yuántóu) – Food origin – Nguồn gốc thực phẩm |
| 1530 | 食品安全生产 (shípǐn ānquán shēngchǎn) – Food safety production – Sản xuất thực phẩm an toàn |
| 1531 | 食品检测设备升级 (shípǐn jiǎncè shèbèi shēngjí) – Food testing equipment upgrade – Nâng cấp thiết bị kiểm tra thực phẩm |
| 1532 | 食品行业政策 (shípǐn hángyè zhèngcè) – Food industry policy – Chính sách ngành thực phẩm |
| 1533 | 食品安全风险评估 (shípǐn ānquán fēngxiǎn pínggū) – Food safety risk assessment – Đánh giá rủi ro an toàn thực phẩm |
| 1534 | 食品运输工具 (shípǐn yùnshū gōngjù) – Food transportation tools – Công cụ vận chuyển thực phẩm |
| 1535 | 食品健康 (shípǐn jiànkāng) – Food health – Sức khỏe thực phẩm |
| 1536 | 食品消费市场 (shípǐn xiāofèi shìchǎng) – Food consumption market – Thị trường tiêu thụ thực phẩm |
| 1537 | 食品卫生审核 (shípǐn wèishēng shěnhé) – Food hygiene audit – Kiểm tra vệ sinh thực phẩm |
| 1538 | 食品科研 (shípǐn kēyán) – Food research – Nghiên cứu thực phẩm |
| 1539 | 食品标志认证 (shípǐn biāozhì rènzhèng) – Food certification – Chứng nhận thực phẩm |
| 1540 | 食品成分分析 (shípǐn chéngfèn fēnxī) – Food composition analysis – Phân tích thành phần thực phẩm |
| 1541 | 食品感官评价 (shípǐn gǎnguān píngjià) – Food sensory evaluation – Đánh giá cảm quan thực phẩm |
| 1542 | 食品供销 (shípǐn gōngxiāo) – Food distribution and sales – Phân phối và bán hàng thực phẩm |
| 1543 | 食品调味 (shípǐn tiáowèi) – Food seasoning – Nêm gia vị thực phẩm |
| 1544 | 食品工艺流程优化 (shípǐn gōngyì liúchéng yōuhuà) – Food process flow optimization – Tối ưu hóa quy trình công nghệ thực phẩm |
| 1545 | 食品容器 (shípǐn róngqì) – Food container – Đồ chứa thực phẩm |
| 1546 | 食品机械化 (shípǐn jīxièhuà) – Food mechanization – Cơ giới hóa thực phẩm |
| 1547 | 食品生产环境 (shípǐn shēngchǎn huánjìng) – Food production environment – Môi trường sản xuất thực phẩm |
| 1548 | 食品加工厂车间 (shípǐn jiāgōng chǎng chējiān) – Food processing workshop – Xưởng chế biến thực phẩm |
| 1549 | 食品供应链风险 (shípǐn gōngyìngliàn fēngxiǎn) – Food supply chain risk – Rủi ro chuỗi cung ứng thực phẩm |
| 1550 | 食品物料 (shípǐn wùliào) – Food materials – Nguyên liệu thực phẩm |
| 1551 | 食品生产工厂 (shípǐn shēngchǎn gōngchǎng) – Food manufacturing plant – Nhà máy sản xuất thực phẩm |
| 1552 | 食品生产流程 (shípǐn shēngchǎn liúchéng) – Food production process – Quy trình sản xuất thực phẩm |
| 1553 | 食品加工技术规范 (shípǐn jiāgōng jìshù guīfàn) – Food processing technology standards – Tiêu chuẩn công nghệ chế biến thực phẩm |
| 1554 | 食品添加剂控制 (shípǐn tiānjiājì kòngzhì) – Food additives control – Kiểm soát chất phụ gia thực phẩm |
| 1555 | 食品原料储存 (shípǐn yuánliào chǔcún) – Food raw material storage – Lưu trữ nguyên liệu thực phẩm |
| 1556 | 食品质量检查 (shípǐn zhìliàng jiǎnchá) – Food quality inspection – Kiểm tra chất lượng thực phẩm |
| 1557 | 食品生产调研 (shípǐn shēngchǎn tiáoyán) – Food production research – Nghiên cứu sản xuất thực phẩm |
| 1558 | 食品口感 (shípǐn kǒugǎn) – Food taste – Vị giác thực phẩm |
| 1559 | 食品信息追溯 (shípǐn xìnxī zhuīsù) – Food information traceability – Truy xuất thông tin thực phẩm |
| 1560 | 食品生物安全性 (shípǐn shēngwù ānquán xìng) – Food biological safety – An toàn sinh học thực phẩm |
| 1561 | 食品出口 (shípǐn chūkǒu) – Food export – Xuất khẩu thực phẩm |
| 1562 | 食品进口 (shípǐn jìnkǒu) – Food import – Nhập khẩu thực phẩm |
| 1563 | 食品加工流程 (shípǐn jiāgōng liúchéng) – Food processing flow – Quy trình chế biến thực phẩm |
| 1564 | 食品标签管理系统 (shípǐn biāoqiān guǎnlǐ xìtǒng) – Food labeling management system – Hệ thống quản lý nhãn thực phẩm |
| 1565 | 食品微生物检测 (shípǐn wēishēngwù jiǎncè) – Food microbiological testing – Kiểm tra vi sinh vật trong thực phẩm |
| 1566 | 食品产业链 (shípǐn chǎnyè liàn) – Food industry chain – Chuỗi ngành thực phẩm |
| 1567 | 食品营养成分表 (shípǐn yíngyǎng chéngfèn biǎo) – Food nutritional composition table – Bảng thành phần dinh dưỡng thực phẩm |
| 1568 | 食品调味品 (shípǐn tiáowèi pǐn) – Food seasoning products – Sản phẩm gia vị thực phẩm |
| 1569 | 食品烘焙 (shípǐn hōngbèi) – Food baking – Nướng thực phẩm |
| 1570 | 食品发酵 (shípǐn fājiào) – Food fermentation – Lên men thực phẩm |
| 1571 | 食品冷藏 (shípǐn lěngcáng) – Food refrigeration – Lạnh thực phẩm |
| 1572 | 食品常温储存 (shípǐn chángwēn chǔcún) – Food ambient storage – Lưu trữ thực phẩm ở nhiệt độ phòng |
| 1573 | 食品生产车间 (shípǐn shēngchǎn chējiān) – Food production workshop – Xưởng sản xuất thực phẩm |
| 1574 | 食品安全质量 (shípǐn ānquán zhìliàng) – Food safety quality – Chất lượng an toàn thực phẩm |
| 1575 | 食品物流 (shípǐn wùliú) – Food logistics – Logistics thực phẩm |
| 1576 | 食品包装机械 (shípǐn bāozhuāng jīxiè) – Food packaging machinery – Máy móc bao bì thực phẩm |
| 1577 | 食品加工流程优化 (shípǐn jiāgōng liúchéng yōuhuà) – Food processing flow optimization – Tối ưu hóa quy trình chế biến thực phẩm |
| 1578 | 食品技术创新 (shípǐn jìshù chuàngxīn) – Food technology innovation – Đổi mới công nghệ thực phẩm |
| 1579 | 食品生产设备维护 (shípǐn shēngchǎn shèbèi wéihù) – Food production equipment maintenance – Bảo trì thiết bị sản xuất thực phẩm |
| 1580 | 食品外包加工 (shípǐn wàibāo jiāgōng) – Food outsourcing processing – Gia công chế biến thực phẩm ngoài |
| 1581 | 食品快速检测 (shípǐn kuàisù jiǎncè) – Food rapid testing – Kiểm tra nhanh thực phẩm |
| 1582 | 食品生鲜 (shípǐn shēngxiān) – Food fresh products – Sản phẩm thực phẩm tươi sống |
| 1583 | 食品非转基因 (shípǐn fēi zhuǎnjīyīn) – Non-GMO food – Thực phẩm không biến đổi gen |
| 1584 | 食品生产成本控制 (shípǐn shēngchǎn chéngběn kòngzhì) – Food production cost control – Kiểm soát chi phí sản xuất thực phẩm |
| 1585 | 食品行业创新 (shípǐn hángyè chuàngxīn) – Food industry innovation – Đổi mới ngành thực phẩm |
| 1586 | 食品生产管理 (shípǐn shēngchǎn guǎnlǐ) – Food production management – Quản lý sản xuất thực phẩm |
| 1587 | 食品污染防控 (shípǐn wūrǎn fángkòng) – Food contamination prevention and control – Phòng ngừa và kiểm soát ô nhiễm thực phẩm |
| 1588 | 食品防腐 (shípǐn fángfǔ) – Food preservation – Bảo quản thực phẩm |
| 1589 | 食品供应链管理系统 (shípǐn gōngyìngliàn guǎnlǐ xìtǒng) – Food supply chain management system – Hệ thống quản lý chuỗi cung ứng thực phẩm |
| 1590 | 食品科技发展 (shípǐn kējì fāzhǎn) – Food technology development – Phát triển công nghệ thực phẩm |
| 1591 | 食品生产效益 (shípǐn shēngchǎn xiàoyì) – Food production efficiency – Hiệu quả sản xuất thực phẩm |
| 1592 | 食品运输包装 (shípǐn yùnshū bāozhuāng) – Food transportation packaging – Bao bì vận chuyển thực phẩm |
| 1593 | 食品油脂 (shípǐn yóuzhī) – Food oils and fats – Dầu mỡ thực phẩm |
| 1594 | 食品卫生安全 (shípǐn wèishēng ānquán) – Food hygiene safety – An toàn vệ sinh thực phẩm |
| 1595 | 食品工程技术 (shípǐn gōngchéng jìshù) – Food engineering technology – Công nghệ kỹ thuật thực phẩm |
| 1596 | 食品卫生检验 (shípǐn wèishēng jiǎnyàn) – Food hygiene inspection – Kiểm tra vệ sinh thực phẩm |
| 1597 | 食品生产质量体系 (shípǐn shēngchǎn zhìliàng tǐxì) – Food production quality system – Hệ thống chất lượng sản xuất thực phẩm |
| 1598 | 食品成品 (shípǐn chéngpǐn) – Finished food product – Sản phẩm thực phẩm hoàn thiện |
| 1599 | 食品安全审查 (shípǐn ānquán shěnchá) – Food safety review – Kiểm tra an toàn thực phẩm |
| 1600 | 食品微生物控制 (shípǐn wēishēngwù kòngzhì) – Microbial control in food – Kiểm soát vi sinh vật trong thực phẩm |
| 1601 | 食品防腐剂 (shípǐn fángfǔ jì) – Food preservatives – Chất bảo quản thực phẩm |
| 1602 | 食品过期 (shípǐn guòqī) – Food expiration – Hết hạn sử dụng thực phẩm |
| 1603 | 食品智能化生产 (shípǐn zhìnéng huà shēngchǎn) – Intelligent food production – Sản xuất thực phẩm thông minh |
| 1604 | 食品营养标签 (shípǐn yíngyǎng biāoqiān) – Food nutritional label – Nhãn dinh dưỡng thực phẩm |
| 1605 | 食品污染物 (shípǐn wūrǎn wù) – Food contaminants – Chất ô nhiễm trong thực phẩm |
| 1606 | 食品合规 (shípǐn héguī) – Food compliance – Tuân thủ thực phẩm |
| 1607 | 食品质量监管 (shípǐn zhìliàng jiānguǎn) – Food quality supervision – Giám sát chất lượng thực phẩm |
| 1608 | 食品订单 (shípǐn dìngdān) – Food order – Đơn hàng thực phẩm |
| 1609 | 食品可追溯性 (shípǐn kě zhuīsù xìng) – Food traceability – Khả năng truy xuất nguồn gốc thực phẩm |
| 1610 | 食品新产品研发 (shípǐn xīn chǎnpǐn yánfā) – New food product development – Phát triển sản phẩm thực phẩm mới |
| 1611 | 食品成本核算 (shípǐn chéngběn hé suàn) – Food cost accounting – Kế toán chi phí thực phẩm |
| 1612 | 食品食材采购 (shípǐn shícái cǎigòu) – Food ingredients purchasing – Mua nguyên liệu thực phẩm |
| 1613 | 食品出口许可 (shípǐn chūkǒu xǔkě) – Food export license – Giấy phép xuất khẩu thực phẩm |
| 1614 | 食品企业标准 (shípǐn qǐyè biāozhǔn) – Food enterprise standards – Tiêu chuẩn doanh nghiệp thực phẩm |
| 1615 | 食品精加工 (shípǐn jīng jiāgōng) – Food fine processing – Chế biến tinh xảo thực phẩm |
| 1616 | 食品设备安装 (shípǐn shèbèi ānzhuāng) – Food equipment installation – Lắp đặt thiết bị thực phẩm |
| 1617 | 食品品控 (shípǐn pǐn kòng) – Food quality control (QC) – Kiểm soát chất lượng thực phẩm |
| 1618 | 食品产业升级 (shípǐn chǎnyè shēngjí) – Food industry upgrading – Nâng cấp ngành thực phẩm |
| 1619 | 食品消费趋势 (shípǐn xiāofèi qūshì) – Food consumption trend – Xu hướng tiêu thụ thực phẩm |
| 1620 | 食品配送 (shípǐn pèisòng) – Food delivery – Vận chuyển thực phẩm |
| 1621 | 食品原材料检验 (shípǐn yuáncáiliào jiǎnyàn) – Raw material inspection in food – Kiểm tra nguyên liệu thực phẩm |
| 1622 | 食品药品混用 (shípǐn yàopǐn hùn yòng) – Food and drug cross-use – Sử dụng thực phẩm và thuốc chung |
| 1623 | 食品新鲜度 (shípǐn xīnxiāndù) – Food freshness – Độ tươi của thực phẩm |
| 1624 | 食品存储技术 (shípǐn cúnchǔ jìshù) – Food storage technology – Công nghệ lưu trữ thực phẩm |
| 1625 | 食品自动化设备 (shípǐn zìdòng huà shèbèi) – Food automation equipment – Thiết bị tự động hóa thực phẩm |
| 1626 | 食品投资 (shípǐn tóuzī) – Food investment – Đầu tư vào thực phẩm |
| 1627 | 食品外包 (shípǐn wàibāo) – Food outsourcing – Gia công thực phẩm ngoài |
| 1628 | 食品污染检测 (shípǐn wūrǎn jiǎncè) – Food contamination detection – Phát hiện ô nhiễm thực phẩm |
| 1629 | 食品化学品 (shípǐn huàxué pǐn) – Food chemicals – Hóa chất thực phẩm |
| 1630 | 食品开发 (shípǐn kāifā) – Food development – Phát triển thực phẩm |
| 1631 | 食品处理方法 (shípǐn chǔlǐ fāngfǎ) – Food processing methods – Phương pháp chế biến thực phẩm |
| 1632 | 食品科学研究 (shípǐn kēxué yánjiū) – Food science research – Nghiên cứu khoa học thực phẩm |
| 1633 | 食品健康认证 (shípǐn jiànkāng rènzhèng) – Food health certification – Chứng nhận sức khỏe thực phẩm |
| 1634 | 食品加热 (shípǐn jiārè) – Food heating – Làm nóng thực phẩm |
| 1635 | 食品反应器 (shípǐn fǎnyìngqì) – Food reactor – Lò phản ứng thực phẩm |
| 1636 | 食品能源管理 (shípǐn néngyuán guǎnlǐ) – Food energy management – Quản lý năng lượng thực phẩm |
| 1637 | 食品原材料储存 (shípǐn yuáncáiliào chǔcún) – Raw material storage for food – Lưu trữ nguyên liệu thực phẩm |
| 1638 | 食品冷链管理 (shípǐn lěngliàn guǎnlǐ) – Cold chain management for food – Quản lý chuỗi lạnh thực phẩm |
| 1639 | 食品消毒设备 (shípǐn xiāodú shèbèi) – Food disinfection equipment – Thiết bị khử trùng thực phẩm |
| 1640 | 食品安全审查 (shípǐn ānquán shěnchá) – Food safety audit – Kiểm tra an toàn thực phẩm |
| 1641 | 食品细菌 (shípǐn xìjūn) – Food bacteria – Vi khuẩn trong thực phẩm |
| 1642 | 食品过敏原 (shípǐn guòmǐn yuán) – Food allergens – Dị ứng thực phẩm |
| 1643 | 食品公司认证 (shípǐn gōngsī rènzhèng) – Food company certification – Chứng nhận công ty thực phẩm |
| 1644 | 食品生产车间管理 (shípǐn shēngchǎn chējiān guǎnlǐ) – Food production workshop management – Quản lý xưởng sản xuất thực phẩm |
| 1645 | 食品先进技术 (shípǐn xiānjìn jìshù) – Advanced food technology – Công nghệ thực phẩm tiên tiến |
| 1646 | 食品价格控制 (shípǐn jiàgé kòngzhì) – Food price control – Kiểm soát giá thực phẩm |
| 1647 | 食品质量溯源 (shípǐn zhìliàng sùyuán) – Food quality traceability – Truy xuất chất lượng thực phẩm |
| 1648 | 食品生产过程 (shípǐn shēngchǎn guòchéng) – Food production process – Quy trình sản xuất thực phẩm |
| 1649 | 食品产品多样化 (shípǐn chǎnpǐn duōyàng huà) – Food product diversification – Đa dạng hóa sản phẩm thực phẩm |
| 1650 | 食品生产效益评估 (shípǐn shēngchǎn xiàoyì pínggū) – Food production efficiency evaluation – Đánh giá hiệu quả sản xuất thực phẩm |
| 1651 | 食品行业规范 (shípǐn hángyè guīfàn) – Food industry standards – Quy chuẩn ngành thực phẩm |
| 1652 | 食品节能 (shípǐn jié néng) – Food energy saving – Tiết kiệm năng lượng thực phẩm |
| 1653 | 食品细化管理 (shípǐn xìhuà guǎnlǐ) – Food detailed management – Quản lý chi tiết thực phẩm |
| 1654 | 食品行业技术革新 (shípǐn hángyè jìshù géxīn) – Technological innovation in food industry – Đổi mới công nghệ ngành thực phẩm |
| 1655 | 食品保质期 (shípǐn bǎo zhìqī) – Food shelf life – Thời gian bảo quản thực phẩm |
| 1656 | 食品污染物控制 (shípǐn wūrǎn wù kòngzhì) – Food contamination control – Kiểm soát chất ô nhiễm thực phẩm |
| 1657 | 食品质量监督 (shípǐn zhìliàng jiāndū) – Food quality supervision – Giám sát chất lượng thực phẩm |
| 1658 | 食品包装标准 (shípǐn bāozhuāng biāozhǔn) – Food packaging standards – Tiêu chuẩn bao bì thực phẩm |
| 1659 | 食品开发流程 (shípǐn kāifā liúchéng) – Food development process – Quy trình phát triển thực phẩm |
| 1660 | 食品自动化生产 (shípǐn zìdòng huà shēngchǎn) – Automated food production – Sản xuất thực phẩm tự động hóa |
| 1661 | 食品产业发展 (shípǐn chǎnyè fāzhǎn) – Food industry development – Phát triển ngành thực phẩm |
| 1662 | 食品工艺流程 (shípǐn gōngyì liúchéng) – Food processing flow – Quy trình công nghệ thực phẩm |
| 1663 | 食品质量验证 (shípǐn zhìliàng yànzhèng) – Food quality verification – Xác minh chất lượng thực phẩm |
| 1664 | 食品零售商 (shípǐn língshòu shāng) – Food retailer – Nhà bán lẻ thực phẩm |
| 1665 | 食品供应商 (shípǐn gōngyìng shāng) – Food supplier – Nhà cung cấp thực phẩm |
| 1666 | 食品市场调研 (shípǐn shìchǎng tiáoyán) – Food market research – Nghiên cứu thị trường thực phẩm |
| 1667 | 食品有害物质 (shípǐn yǒuhài wùzhì) – Harmful substances in food – Chất có hại trong thực phẩm |
| 1668 | 食品健康管理 (shípǐn jiànkāng guǎnlǐ) – Food health management – Quản lý sức khỏe thực phẩm |
| 1669 | 食品废弃物管理 (shípǐn fèiqì wù guǎnlǐ) – Food waste management – Quản lý chất thải thực phẩm |
| 1670 | 食品外包生产 (shípǐn wàibāo shēngchǎn) – Outsourced food production – Gia công sản xuất thực phẩm ngoài |
| 1671 | 食品产量 (shípǐn chǎnliàng) – Food yield – Sản lượng thực phẩm |
| 1672 | 食品生产效率提升 (shípǐn shēngchǎn xiàolǜ tíshēng) – Food production efficiency improvement – Nâng cao hiệu quả sản xuất thực phẩm |
| 1673 | 食品行业自动化 (shípǐn hángyè zìdòng huà) – Automation in food industry – Tự động hóa trong ngành thực phẩm |
| 1674 | 食品生产的标准操作 (shípǐn shēngchǎn de biāozhǔn cāozuò) – Standard operating procedures in food production – Quy trình vận hành chuẩn trong sản xuất thực phẩm |
| 1675 | 食品配送系统 (shípǐn pèisòng xìtǒng) – Food distribution system – Hệ thống phân phối thực phẩm |
| 1676 | 食品热处理 (shípǐn rè chǔlǐ) – Food thermal treatment – Xử lý nhiệt thực phẩm |
| 1677 | 食品标准化管理 (shípǐn biāozhǔnhuà guǎnlǐ) – Food standardization management – Quản lý tiêu chuẩn hóa thực phẩm |
| 1678 | 食品研发团队 (shípǐn yánfā tuánduì) – Food R&D team – Đội ngũ nghiên cứu và phát triển thực phẩm |
| 1679 | 食品市场营销 (shípǐn shìchǎng yíngxiāo) – Food marketing – Tiếp thị thực phẩm |
| 1680 | 食品成分分析 (shípǐn chéngfèn fēnxī) – Food component analysis – Phân tích thành phần thực phẩm |
| 1681 | 食品智能化生产线 (shípǐn zhìnéng huà shēngchǎn xiàn) – Intelligent food production line – Dây chuyền sản xuất thực phẩm thông minh |
| 1682 | 食品检验实验室 (shípǐn jiǎnyàn shíyànshì) – Food testing laboratory – Phòng thí nghiệm kiểm tra thực phẩm |
| 1683 | 食品生产许可证 (shípǐn shēngchǎn xǔkězhèng) – Food production permit – Giấy phép sản xuất thực phẩm |
| 1684 | 食品品控流程 (shípǐn pǐn kòng liúchéng) – Food quality control process – Quy trình kiểm soát chất lượng thực phẩm |
| 1685 | 食品出口检验 (shípǐn chūkǒu jiǎnyàn) – Food export inspection – Kiểm tra xuất khẩu thực phẩm |
| 1686 | 食品制造 (shípǐn zhìzào) – Food manufacturing – Sản xuất thực phẩm |
| 1687 | 食品消费 (shípǐn xiāofèi) – Food consumption – Tiêu thụ thực phẩm |
| 1688 | 食品领域 (shípǐn lǐngyù) – Food sector – Ngành thực phẩm |
| 1689 | 食品安全事故 (shípǐn ānquán shìgù) – Food safety incident – Sự cố an toàn thực phẩm |
| 1690 | 食品生产设施 (shípǐn shēngchǎn shèshī) – Food production facility – Cơ sở sản xuất thực phẩm |
| 1691 | 食品出口法规 (shípǐn chūkǒu fǎguī) – Food export regulations – Quy định xuất khẩu thực phẩm |
| 1692 | 食品分析仪器 (shípǐn fēnxī yíqì) – Food analysis instruments – Thiết bị phân tích thực phẩm |
| 1693 | 食品储藏方法 (shípǐn chǔcáng fāngfǎ) – Food storage methods – Phương pháp lưu trữ thực phẩm |
| 1694 | 食品品质监控 (shípǐn pǐnzhì jiānkòng) – Food quality monitoring – Giám sát chất lượng thực phẩm |
| 1695 | 食品智能包装 (shípǐn zhìnéng bāozhuāng) – Intelligent food packaging – Bao bì thực phẩm thông minh |
| 1696 | 食品快速冷却 (shípǐn kuàisù lěngquè) – Rapid food cooling – Làm lạnh nhanh thực phẩm |
| 1697 | 食品无公害 (shípǐn wú gōnghài) – Food free from pollutants – Thực phẩm không ô nhiễm |
| 1698 | 食品电子追溯 (shípǐn diànzǐ zhuīsù) – Electronic food traceability – Truy xuất điện tử thực phẩm |
| 1699 | 食品检测仪器 (shípǐn jiǎncè yíqì) – Food testing instruments – Thiết bị kiểm tra thực phẩm |
| 1700 | 食品再加工 (shípǐn zài jiāgōng) – Food reprocessing – Chế biến lại thực phẩm |
| 1701 | 食品变质 (shípǐn biànzhí) – Food spoilage – Thực phẩm hư hỏng |
| 1702 | 食品包装创新 (shípǐn bāozhuāng chuàngxīn) – Food packaging innovation – Sáng tạo bao bì thực phẩm |
| 1703 | 食品消费者 (shípǐn xiāofèi zhě) – Food consumer – Người tiêu dùng thực phẩm |
| 1704 | 食品香料 (shípǐn xiāngliào) – Food flavorings – Gia vị thực phẩm |
| 1705 | 食品灌装 (shípǐn guànzhuāng) – Food filling – Đóng gói thực phẩm |
| 1706 | 食品新鲜度 (shípǐn xīnxiān dù) – Food freshness – Độ tươi mới của thực phẩm |
| 1707 | 食品添加物 (shípǐn tiānjiā wù) – Food additives – Thành phần phụ gia thực phẩm |
| 1708 | 食品原材料采购 (shípǐn yuáncáiliào cǎigòu) – Raw material procurement for food – Mua nguyên liệu thực phẩm |
| 1709 | 食品废物处理 (shípǐn fèiwù chǔlǐ) – Food waste treatment – Xử lý chất thải thực phẩm |
| 1710 | 食品安全生产 (shípǐn ānquán shēngchǎn) – Food safety production – Sản xuất an toàn thực phẩm |
| 1711 | 食品冷冻 (shípǐn lěngdòng) – Food freezing – Làm đông thực phẩm |
| 1712 | 食品配送 (shípǐn pèisòng) – Food distribution – Phân phối thực phẩm |
| 1713 | 食品密封包装 (shípǐn mìfēng bāozhuāng) – Food vacuum packaging – Bao bì chân không thực phẩm |
| 1714 | 食品熏制 (shípǐn xūnzhì) – Food smoking – Xông khói thực phẩm |
| 1715 | 食品溯源系统 (shípǐn sùyuán xìtǒng) – Food traceability system – Hệ thống truy xuất thực phẩm |
| 1716 | 食品销售 (shípǐn xiāoshòu) – Food sales – Bán hàng thực phẩm |
| 1717 | 食品生产质量管理 (shípǐn shēngchǎn zhìliàng guǎnlǐ) – Food production quality management – Quản lý chất lượng sản xuất thực phẩm |
| 1718 | 食品气调包装 (shípǐn qì tiáo bāozhuāng) – Modified atmosphere packaging (MAP) – Bao bì điều chỉnh khí |
| 1719 | 食品污染源 (shípǐn wūrǎn yuán) – Food contamination sources – Nguồn ô nhiễm thực phẩm |
| 1720 | 食品质量控制标准 (shípǐn zhìliàng kòngzhì biāozhǔn) – Food quality control standards – Tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng thực phẩm |
| 1721 | 食品原料供应 (shípǐn yuánliào gōngyìng) – Food raw material supply – Cung cấp nguyên liệu thực phẩm |
| 1722 | 食品净化设备 (shípǐn jìnghuà shèbèi) – Food purification equipment – Thiết bị lọc thực phẩm |
| 1723 | 食品采样 (shípǐn cǎiyàng) – Food sampling – Lấy mẫu thực phẩm |
| 1724 | 食品标签规范 (shípǐn biāoqiān guīfàn) – Food labeling regulations – Quy định nhãn thực phẩm |
| 1725 | 食品冷藏 (shípǐn lěngcáng) – Food refrigeration – Lạnh bảo quản thực phẩm |
| 1726 | 食品包装规范 (shípǐn bāozhuāng guīfàn) – Food packaging regulations – Quy định bao bì thực phẩm |
| 1727 | 食品防污染 (shípǐn fáng wūrǎn) – Food contamination prevention – Ngăn ngừa ô nhiễm thực phẩm |
| 1728 | 食品保鲜 (shípǐn bǎoxiān) – Food preservation – Bảo quản thực phẩm |
| 1729 | 食品质量管理局 (shípǐn zhìliàng guǎnlǐ jú) – Food quality management bureau – Cục quản lý chất lượng thực phẩm |
| 1730 | 食品过期 (shípǐn guòqī) – Food expiration – Thực phẩm hết hạn |
| 1731 | 食品食品安全监测 (shípǐn shípǐn ānquán jiāncè) – Food safety monitoring – Giám sát an toàn thực phẩm |
| 1732 | 食品品类 (shípǐn pǐn lèi) – Food category – Phân loại thực phẩm |
| 1733 | 食品处理 (shípǐn chǔlǐ) – Food processing – Xử lý thực phẩm |
| 1734 | 食品热加工 (shípǐn rè jiāgōng) – Food thermal processing – Xử lý nhiệt thực phẩm |
| 1735 | 食品产品检查 (shípǐn chǎnpǐn jiǎnchá) – Food product inspection – Kiểm tra sản phẩm thực phẩm |
| 1736 | 食品制造商 (shípǐn zhìzàoshāng) – Food manufacturer – Nhà sản xuất thực phẩm |
| 1737 | 食品合作 (shípǐn hézuò) – Food cooperation – Hợp tác thực phẩm |
| 1738 | 食品分配 (shípǐn fēnpèi) – Food allocation – Phân phối thực phẩm |
| 1739 | 食品营养分析 (shípǐn yíngyǎng fēnxī) – Food nutritional analysis – Phân tích dinh dưỡng thực phẩm |
| 1740 | 食品标签打印 (shípǐn biāoqiān dǎyìn) – Food label printing – In nhãn thực phẩm |
| 1741 | 食品毒素 (shípǐn dúsù) – Food toxins – Độc tố thực phẩm |
| 1742 | 食品配送公司 (shípǐn pèisòng gōngsī) – Food distribution company – Công ty phân phối thực phẩm |
| 1743 | 食品质量审核 (shípǐn zhìliàng shěnhé) – Food quality audit – Kiểm toán chất lượng thực phẩm |
| 1744 | 食品废弃物 (shípǐn fèiqì wù) – Food waste – Chất thải thực phẩm |
| 1745 | 食品冷链运输 (shípǐn lěng liàn yùnshū) – Food cold chain logistics – Logistics chuỗi lạnh thực phẩm |
| 1746 | 食品自检 (shípǐn zì jiǎn) – Food self-inspection – Tự kiểm tra thực phẩm |
| 1747 | 食品原材料 (shípǐn yuáncáiliào) – Food raw materials – Nguyên liệu thực phẩm |
| 1748 | 食品配方 (shípǐn pèifāng) – Food recipe/formulation – Công thức thực phẩm |
| 1749 | 食品测试 (shípǐn cèshì) – Food testing – Kiểm tra thực phẩm |
| 1750 | 食品生产计划 (shípǐn shēngchǎn jìhuà) – Food production scheduling – Lập kế hoạch sản xuất thực phẩm |
| 1751 | 食品卫生许可证 (shípǐn wèishēng xǔkězhèng) – Food hygiene permit – Giấy phép vệ sinh thực phẩm |
| 1752 | 食品环保 (shípǐn huánbǎo) – Food environmental protection – Bảo vệ môi trường thực phẩm |
| 1753 | 食品物理检测 (shípǐn wùlǐ jiǎncè) – Food physical testing – Kiểm tra vật lý thực phẩm |
| 1754 | 食品加工机械 (shípǐn jiāgōng jīxiè) – Food processing machinery – Máy móc chế biến thực phẩm |
| 1755 | 食品标准操作程序 (shípǐn biāozhǔn cāozuò chéngxù) – Food standard operating procedures (SOP) – Quy trình vận hành chuẩn thực phẩm |
| 1756 | 食品分析报告 (shípǐn fēnxī bàogào) – Food analysis report – Báo cáo phân tích thực phẩm |
| 1757 | 食品清洁 (shípǐn qīngjié) – Food cleaning – Vệ sinh thực phẩm |
| 1758 | 食品污染检测 (shípǐn wūrǎn jiǎncè) – Food contamination testing – Kiểm tra ô nhiễm thực phẩm |
| 1759 | 食品工艺流程 (shípǐn gōngyì liúchéng) – Food process flow – Quy trình công nghệ thực phẩm |
| 1760 | 食品供应链管理 (shípǐn gōngyìng liàn guǎnlǐ) – Food supply chain management – Quản lý chuỗi cung ứng thực phẩm |
| 1761 | 食品设施安全 (shípǐn shèshī ānquán) – Food facility safety – An toàn cơ sở sản xuất thực phẩm |
| 1762 | 食品实验室 (shípǐn shíyànshì) – Food laboratory – Phòng thí nghiệm thực phẩm |
| 1763 | 食品加工技术标准 (shípǐn jiāgōng jìshù biāozhǔn) – Food processing technology standards – Tiêu chuẩn công nghệ chế biến thực phẩm |
| 1764 | 食品食品技术 (shípǐn shípǐn jìshù) – Food technology – Công nghệ thực phẩm |
| 1765 | 食品安全法 (shípǐn ānquán fǎ) – Food safety law – Luật an toàn thực phẩm |
| 1766 | 食品批发商 (shípǐn pīfā shāng) – Food wholesaler – Nhà bán buôn thực phẩm |
| 1767 | 食品进口商 (shípǐn jìnkǒu shāng) – Food importer – Nhà nhập khẩu thực phẩm |
| 1768 | 食品检疫 (shípǐn jiǎn yì) – Food quarantine – Kiểm dịch thực phẩm |
| 1769 | 食品包装检测 (shípǐn bāozhuāng jiǎncè) – Food packaging testing – Kiểm tra bao bì thực phẩm |
| 1770 | 食品运输条件 (shípǐn yùnshū tiáojiàn) – Food transportation conditions – Điều kiện vận chuyển thực phẩm |
| 1771 | 食品采集 (shípǐn cǎijí) – Food collection – Thu thập thực phẩm |
| 1772 | 食品分销商 (shípǐn fēnxiāo shāng) – Food distributor – Nhà phân phối thực phẩm |
| 1773 | 食品贸易公司 (shípǐn màoyì gōngsī) – Food trading company – Công ty thương mại thực phẩm |
| 1774 | 食品废物处理系统 (shípǐn fèiwù chǔlǐ xìtǒng) – Food waste treatment system – Hệ thống xử lý chất thải thực phẩm |
| 1775 | 食品配料 (shípǐn pèiliào) – Food ingredients – Nguyên liệu thực phẩm |
| 1776 | 食品自动化生产 (shípǐn zìdònghuà shēngchǎn) – Food automation production – Sản xuất thực phẩm tự động hóa |
| 1777 | 食品输送带 (shípǐn shūsòngdài) – Food conveyor belt – Băng tải thực phẩm |
| 1778 | 食品物理学 (shípǐn wùlǐ xué) – Food physics – Vật lý thực phẩm |
| 1779 | 食品可追溯系统 (shípǐn kě zhuīsù xìtǒng) – Food traceability system – Hệ thống truy xuất thực phẩm |
| 1780 | 食品卫生质量 (shípǐn wèishēng zhìliàng) – Food hygiene quality – Chất lượng vệ sinh thực phẩm |
| 1781 | 食品添加物管理 (shípǐn tiānjiā wù guǎnlǐ) – Food additives management – Quản lý phụ gia thực phẩm |
| 1782 | 食品运输车 (shípǐn yùnshū chē) – Food transport vehicle – Phương tiện vận chuyển thực phẩm |
| 1783 | 食品电子标签 (shípǐn diànzǐ biāoqiān) – Food electronic label – Nhãn điện tử thực phẩm |
| 1784 | 食品防伪 (shípǐn fángwěi) – Food anti-counterfeiting – Chống làm giả thực phẩm |
| 1785 | 食品营养标识 (shípǐn yíngyǎng biāoshí) – Food nutritional labeling – Nhãn dinh dưỡng thực phẩm |
| 1786 | 食品全程监控 (shípǐn quánchéng jiānkòng) – Full-process food monitoring – Giám sát toàn bộ quy trình thực phẩm |
| 1787 | 食品开封 (shípǐn kāifēng) – Food opening – Mở bao bì thực phẩm |
| 1788 | 食品不合格 (shípǐn bù hégé) – Food non-compliance – Thực phẩm không đạt tiêu chuẩn |
| 1789 | 食品温控系统 (shípǐn wēn kòng xìtǒng) – Food temperature control system – Hệ thống kiểm soát nhiệt độ thực phẩm |
| 1790 | 食品定期检查 (shípǐn dìngqī jiǎnchá) – Food regular inspection – Kiểm tra định kỳ thực phẩm |
| 1791 | 食品销售许可证 (shípǐn xiāoshòu xǔkězhèng) – Food sales permit – Giấy phép bán hàng thực phẩm |
| 1792 | 食品品质提升 (shípǐn pǐnzhì tíshēng) – Food quality improvement – Cải thiện chất lượng thực phẩm |
| 1793 | 食品包装机械 (shípǐn bāozhuāng jīxiè) – Food packaging machinery – Máy móc đóng gói thực phẩm |
| 1794 | 食品原料检测 (shípǐn yuánliào jiǎncè) – Food raw material testing – Kiểm tra nguyên liệu thực phẩm |
| 1795 | 食品提取技术 (shípǐn tíqǔ jìshù) – Food extraction technology – Công nghệ chiết xuất thực phẩm |
| 1796 | 食品清洁度 (shípǐn qīngjié dù) – Food cleanliness – Độ sạch sẽ của thực phẩm |
| 1797 | 食品病菌 (shípǐn bìngjūn) – Food pathogens – Vi khuẩn trong thực phẩm |
| 1798 | 食品软包装 (shípǐn ruǎn bāozhuāng) – Soft food packaging – Bao bì thực phẩm mềm |
| 1799 | 食品冷藏运输 (shípǐn lěngcáng yùnshū) – Food cold storage transportation – Vận chuyển thực phẩm lạnh |
| 1800 | 食品无菌生产 (shípǐn wújūn shēngchǎn) – Sterile food production – Sản xuất thực phẩm vô trùng |
| 1801 | 食品过期处理 (shípǐn guòqī chǔlǐ) – Food expiration handling – Xử lý thực phẩm hết hạn |
| 1802 | 食品接触材料 (shípǐn jiēchù cáiliào) – Food contact materials – Vật liệu tiếp xúc với thực phẩm |
| 1803 | 食品灭菌 (shípǐn mièjūn) – Food sterilization – Tiệt trùng thực phẩm |
| 1804 | 食品温控运输 (shípǐn wēn kòng yùnshū) – Temperature-controlled food transportation – Vận chuyển thực phẩm kiểm soát nhiệt độ |
| 1805 | 食品功能性食品 (shípǐn gōngnéng xìng shípǐn) – Functional foods – Thực phẩm chức năng |
| 1806 | 食品生产工艺 (shípǐn shēngchǎn gōngyì) – Food production technology – Công nghệ sản xuất thực phẩm |
| 1807 | 食品开箱检查 (shípǐn kāi xiāng jiǎnchá) – Food unboxing inspection – Kiểm tra mở hộp thực phẩm |
| 1808 | 食品外包 (shípǐn wàibāo) – Food outsourcing – Gia công thực phẩm |
| 1809 | 食品清洗设备 (shípǐn qīngxǐ shèbèi) – Food cleaning equipment – Thiết bị làm sạch thực phẩm |
| 1810 | 食品分析仪器 (shípǐn fēnxī yíqì) – Food analysis equipment – Thiết bị phân tích thực phẩm |
| 1811 | 食品保质期 (shípǐn bǎo zhìqī) – Food shelf life – Hạn sử dụng thực phẩm |
| 1812 | 食品加工过程 (shípǐn jiāgōng guòchéng) – Food processing procedure – Quy trình chế biến thực phẩm |
| 1813 | 食品保鲜技术 (shípǐn bǎoxiān jìshù) – Food preservation technology – Công nghệ bảo quản thực phẩm |
| 1814 | 食品存储条件 (shípǐn cúnchú tiáojiàn) – Food storage conditions – Điều kiện lưu trữ thực phẩm |
| 1815 | 食品出厂检验 (shípǐn chūchǎng jiǎnyàn) – Food factory inspection – Kiểm tra tại nhà máy thực phẩm |
| 1816 | 食品添加剂 (shípǐn tiānjiā jì) – Food additives – Phụ gia thực phẩm |
| 1817 | 食品废水处理 (shípǐn fèishuǐ chǔlǐ) – Food wastewater treatment – Xử lý nước thải thực phẩm |
| 1818 | 食品包装 (shípǐn bāozhuāng) – Food packaging – Bao bì thực phẩm |
| 1819 | 食品加工 (shípǐn jiāgōng) – Food processing – Chế biến thực phẩm |
| 1820 | 食品环保要求 (shípǐn huánbǎo yāoqiú) – Food environmental requirements – Yêu cầu về môi trường thực phẩm |
| 1821 | 食品采摘 (shípǐn cǎizhāi) – Food harvesting – Thu hoạch thực phẩm |
| 1822 | 食品工作服 (shípǐn gōngzuò fú) – Food work uniform – Đồng phục công nhân thực phẩm |
| 1823 | 食品原材料采购 (shípǐn yuáncáiliào cǎigòu) – Food raw material procurement – Mua nguyên liệu thực phẩm |
| 1824 | 食品贮藏 (shípǐn zhùcáng) – Food preservation – Bảo quản thực phẩm |
| 1825 | 食品净重 (shípǐn jìngzhòng) – Food net weight – Trọng lượng tịnh thực phẩm |
| 1826 | 食品冷链管理 (shípǐn lěng liàn guǎnlǐ) – Cold chain management for food – Quản lý chuỗi lạnh thực phẩm |
| 1827 | 食品自动化系统 (shípǐn zìdònghuà xìtǒng) – Food automation system – Hệ thống tự động hóa thực phẩm |
| 1828 | 食品远程监控 (shípǐn yuǎnchéng jiānkòng) – Food remote monitoring – Giám sát từ xa thực phẩm |
| 1829 | 食品研究与开发 (shípǐn yánjiū yǔ kāifā) – Food research and development (R&D) – Nghiên cứu và phát triển thực phẩm |
| 1830 | 食品源头管理 (shípǐn yuántóu guǎnlǐ) – Food source management – Quản lý nguồn gốc thực phẩm |
| 1831 | 食品密封 (shípǐn mìfēng) – Food sealing – Niêm phong thực phẩm |
| 1832 | 食品包装机 (shípǐn bāozhuāng jī) – Food packaging machine – Máy đóng gói thực phẩm |
| 1833 | 食品饮料 (shípǐn yǐnliào) – Food and beverages – Thực phẩm và đồ uống |
| 1834 | 食品保鲜 (shípǐn bǎoxiān) – Food freshness – Sự tươi mới của thực phẩm |
| 1835 | 食品废料 (shípǐn fèiliào) – Food scraps – Phế liệu thực phẩm |
| 1836 | 食品保质 (shípǐn bǎo zhì) – Food quality assurance – Đảm bảo chất lượng thực phẩm |
| 1837 | 食品服务 (shípǐn fúwù) – Food service – Dịch vụ thực phẩm |
| 1838 | 食品热水 (shípǐn rè shuǐ) – Food hot water – Nước nóng thực phẩm |
| 1839 | 食品冷却 (shípǐn lěngquè) – Food cooling – Làm nguội thực phẩm |
| 1840 | 食品防护措施 (shípǐn fánghù cuòshī) – Food protection measures – Biện pháp bảo vệ thực phẩm |
| 1841 | 食品生产基地 (shípǐn shēngchǎn jīdì) – Food production base – Cơ sở sản xuất thực phẩm |
| 1842 | 食品清洁系统 (shípǐn qīngjié xìtǒng) – Food cleaning system – Hệ thống làm sạch thực phẩm |
| 1843 | 食品保存 (shípǐn bǎocún) – Food conservation – Bảo tồn thực phẩm |
| 1844 | 食品冷链 (shípǐn lěng liàn) – Food cold chain – Chuỗi lạnh thực phẩm |
| 1845 | 食品微生物检测 (shípǐn wēi shēngwù jiǎncè) – Food microbiological testing – Kiểm tra vi sinh vật trong thực phẩm |
| 1846 | 食品反应堆 (shípǐn fǎnyìngduī) – Food reactor – Lò phản ứng thực phẩm |
| 1847 | 食品卫生检查 (shípǐn wèishēng jiǎnchá) – Food sanitation inspection – Kiểm tra vệ sinh thực phẩm |
| 1848 | 食品配送中心 (shípǐn pèisòng zhōngxīn) – Food distribution center – Trung tâm phân phối thực phẩm |
| 1849 | 食品储存设备 (shípǐn chǔcún shèbèi) – Food storage equipment – Thiết bị lưu trữ thực phẩm |
| 1850 | 食品产品检验 (shípǐn chǎnpǐn jiǎnyàn) – Food product inspection – Kiểm tra sản phẩm thực phẩm |
| 1851 | 食品清洁标准 (shípǐn qīngjié biāozhǔn) – Food cleaning standards – Tiêu chuẩn làm sạch thực phẩm |
| 1852 | 食品外包装 (shípǐn wàibāozhuāng) – Food outer packaging – Bao bì ngoài thực phẩm |
| 1853 | 食品供应链 (shípǐn gōngyìng liàn) – Food supply chain – Chuỗi cung ứng thực phẩm |
| 1854 | 食品微波加热 (shípǐn wēibō jiārè) – Food microwave heating – Làm nóng thực phẩm bằng lò vi sóng |
| 1855 | 食品品质控制 (shípǐn pǐnzhì kòngzhì) – Food quality control – Kiểm soát chất lượng thực phẩm |
| 1856 | 食品进出口 (shípǐn jìnchūkǒu) – Food import and export – Xuất nhập khẩu thực phẩm |
| 1857 | 食品管理系统 (shípǐn guǎnlǐ xìtǒng) – Food management system – Hệ thống quản lý thực phẩm |
| 1858 | 食品精加工 (shípǐn jīng jiāgōng) – Food fine processing – Chế biến thực phẩm tinh chế |
| 1859 | 食品冷却系统 (shípǐn lěngquè xìtǒng) – Food cooling system – Hệ thống làm nguội thực phẩm |
| 1860 | 食品营养价值 (shípǐn yíngyǎng jiàzhí) – Food nutritional value – Giá trị dinh dưỡng thực phẩm |
| 1861 | 食品罐头 (shípǐn guàntóu) – Canned food – Thực phẩm đóng hộp |
| 1862 | 食品烘烤 (shípǐn hōngkǎo) – Food baking – Nướng thực phẩm |
| 1863 | 食品营养成分分析 (shípǐn yíngyǎng chéngfèn fēnxī) – Food nutritional component analysis – Phân tích thành phần dinh dưỡng thực phẩm |
| 1864 | 食品快速冷冻 (shípǐn kuàisù lěngdòng) – Quick freezing food – Làm đông nhanh thực phẩm |
| 1865 | 食品洗涤 (shípǐn xǐdí) – Food washing – Rửa thực phẩm |
| 1866 | 食品储存条件 (shípǐn chǔcún tiáojiàn) – Food storage conditions – Điều kiện lưu trữ thực phẩm |
| 1867 | 食品添加剂管理 (shípǐn tiānjiā jì guǎnlǐ) – Food additives management – Quản lý phụ gia thực phẩm |
| 1868 | 食品保质期延长 (shípǐn bǎo zhìqī yáncháng) – Food shelf life extension – Kéo dài thời gian bảo quản thực phẩm |
| 1869 | 食品合格证 (shípǐn hégé zhèng) – Food certificate of conformity – Giấy chứng nhận thực phẩm đạt chuẩn |
| 1870 | 食品温度监控 (shípǐn wēndù jiānkòng) – Food temperature monitoring – Giám sát nhiệt độ thực phẩm |
| 1871 | 食品危害分析 (shípǐn wēihài fēnxī) – Food hazard analysis – Phân tích mối nguy thực phẩm |
| 1872 | 食品分拣 (shípǐn fēnjiǎn) – Food sorting – Phân loại thực phẩm |
| 1873 | 食品冷藏车 (shípǐn lěngcáng chē) – Food refrigerated truck – Xe tải lạnh thực phẩm |
| 1874 | 食品污染 (shípǐn wūrǎn) – Food contamination – Ô nhiễm thực phẩm |
| 1875 | 食品防腐剂 (shípǐn fángfǔ jì) – Food preservative – Chất bảo quản thực phẩm |
| 1876 | 食品数据分析 (shípǐn shùjù fēnxī) – Food data analysis – Phân tích dữ liệu thực phẩm |
| 1877 | 食品配送流程 (shípǐn pèisòng liúchéng) – Food delivery process – Quy trình giao hàng thực phẩm |
| 1878 | 食品生产日期 (shípǐn shēngchǎn rìqī) – Food production date – Ngày sản xuất thực phẩm |
| 1879 | 食品口感 (shípǐn kǒugǎn) – Food texture – Cảm giác khi ăn thực phẩm |
| 1880 | 食品工业园区 (shípǐn gōngyè yuánqū) – Food industrial park – Khu công nghiệp thực phẩm |
| 1881 | 食品过期时间 (shípǐn guòqī shíjiān) – Food expiration time – Thời gian hết hạn thực phẩm |
| 1882 | 食品提取物 (shípǐn tíqǔ wù) – Food extract – Chiết xuất thực phẩm |
| 1883 | 食品检查标准 (shípǐn jiǎnchá biāozhǔn) – Food inspection standards – Tiêu chuẩn kiểm tra thực phẩm |
| 1884 | 食品包装线 (shípǐn bāozhuāng xiàn) – Food packaging line – Dây chuyền đóng gói thực phẩm |
| 1885 | 食品浓缩 (shípǐn nóngsuō) – Food concentration – Tinh chế thực phẩm |
| 1886 | 食品无添加 (shípǐn wú tiānjiā) – Food additive-free – Thực phẩm không phụ gia |
| 1887 | 食品商标 (shípǐn shāngbiāo) – Food trademark – Nhãn hiệu thực phẩm |
| 1888 | 食品物流中心 (shípǐn wùliú zhōngxīn) – Food logistics center – Trung tâm logistics thực phẩm |
| 1889 | 食品溯源 (shípǐn sùyuán) – Food traceability – Theo dõi nguồn gốc thực phẩm |
| 1890 | 食品标识 (shípǐn biāoshí) – Food labeling – Nhãn mác thực phẩm |
| 1891 | 食品分装 (shípǐn fēnzhuāng) – Food repackaging – Đóng gói lại thực phẩm |
| 1892 | 食品安全认证 (shípǐn ānquán rènzhèng) – Food safety certification – Chứng nhận an toàn thực phẩm |
| 1893 | 食品生产调度 (shípǐn shēngchǎn diàodù) – Food production scheduling – Lên lịch sản xuất thực phẩm |
| 1894 | 食品检验标准化 (shípǐn jiǎnyàn biāozhǔnhuà) – Food inspection standardization – Chuẩn hóa kiểm tra thực phẩm |
| 1895 | 食品外包 (shípǐn wàibāo) – Food outsourcing – Thuê ngoài sản xuất thực phẩm |
| 1896 | 食品深加工 (shípǐn shēn jiāgōng) – Food deep processing – Chế biến sâu thực phẩm |
| 1897 | 食品服务质量 (shípǐn fúwù zhìliàng) – Food service quality – Chất lượng dịch vụ thực phẩm |
| 1898 | 食品合同 (shípǐn hétóng) – Food contract – Hợp đồng thực phẩm |
| 1899 | 食品热交换 (shípǐn rè jiāohuàn) – Food heat exchange – Trao đổi nhiệt thực phẩm |
| 1900 | 食品资源管理 (shípǐn zīyuán guǎnlǐ) – Food resource management – Quản lý tài nguyên thực phẩm |
| 1901 | 食品生产标准化 (shípǐn shēngchǎn biāozhǔnhuà) – Food production standardization – Chuẩn hóa sản xuất thực phẩm |
| 1902 | 食品效率 (shípǐn xiàolǜ) – Food efficiency – Hiệu quả thực phẩm |
| 1903 | 食品检验实验室 (shípǐn jiǎnyàn shíyàn shì) – Food testing laboratory – Phòng thí nghiệm kiểm tra thực phẩm |
| 1904 | 食品转化率 (shípǐn zhuǎnhuà lǜ) – Food conversion rate – Tỷ lệ chuyển hóa thực phẩm |
| 1905 | 食品处理技术 (shípǐn chǔlǐ jìshù) – Food processing technology – Công nghệ chế biến thực phẩm |
| 1906 | 食品添加剂 (shípǐn tiānjiā jì) – Food additive – Phụ gia thực phẩm |
| 1907 | 食品原料 (shípǐn yuánliào) – Food raw material – Nguyên liệu thực phẩm |
| 1908 | 食品包装材料采购 (shípǐn bāozhuāng cáiliào cǎigòu) – Food packaging material procurement – Mua sắm vật liệu bao bì thực phẩm |
| 1909 | 食品包装机维修 (shípǐn bāozhuāng jī wéixiū) – Food packaging machine maintenance – Bảo trì máy đóng gói thực phẩm |
| 1910 | 食品加工方法 (shípǐn jiāgōng fāngfǎ) – Food processing methods – Phương pháp chế biến thực phẩm |
| 1911 | 食品供应链优化 (shípǐn gōngyìng liàn yōuhuà) – Food supply chain optimization – Tối ưu hóa chuỗi cung ứng thực phẩm |
| 1912 | 食品存储管理 (shípǐn cúnchú guǎnlǐ) – Food storage management – Quản lý lưu trữ thực phẩm |
| 1913 | 食品生产设备调试 (shípǐn shēngchǎn shèbèi tiáoshì) – Food production equipment debugging – Điều chỉnh thiết bị sản xuất thực phẩm |
| 1914 | 食品审查 (shípǐn shěnchá) – Food inspection – Kiểm tra thực phẩm |
| 1915 | 食品生产许可证书 (shípǐn shēngchǎn xǔkě zhèngshū) – Food production license – Giấy phép sản xuất thực phẩm |
| 1916 | 食品供应商选择 (shípǐn gōngyìng shāng xuǎnzé) – Food supplier selection – Lựa chọn nhà cung cấp thực phẩm |
| 1917 | 食品厂房建设 (shípǐn chǎngfáng jiànshè) – Food factory construction – Xây dựng nhà máy thực phẩm |
| 1918 | 食品储存设施 (shípǐn chǔcún shèshī) – Food storage facilities – Cơ sở lưu trữ thực phẩm |
| 1919 | 食品成品 (shípǐn chéngpǐn) – Food finished product – Sản phẩm thực phẩm hoàn chỉnh |
| 1920 | 食品转运 (shípǐn zhuǎnyùn) – Food transfer – Chuyển giao thực phẩm |
| 1921 | 食品自动化 (shípǐn zìdònghuà) – Food automation – Tự động hóa thực phẩm |
| 1922 | 食品货架 (shípǐn huòjià) – Food shelf – Kệ trưng bày thực phẩm |
| 1923 | 食品检测实验 (shípǐn jiǎncè shíyàn) – Food testing experiment – Thí nghiệm kiểm tra thực phẩm |
| 1924 | 食品损耗率 (shípǐn sǔnhào lǜ) – Food loss rate – Tỷ lệ hao hụt thực phẩm |
| 1925 | 食品标准化体系 (shípǐn biāozhǔnhuà tǐxì) – Food standardization system – Hệ thống tiêu chuẩn hóa thực phẩm |
| 1926 | 食品品控部门 (shípǐn pǐn kòng bùmén) – Food quality control department – Phòng kiểm soát chất lượng thực phẩm |
| 1927 | 食品热压 (shípǐn rè yā) – Food hot pressing – Ép nóng thực phẩm |
| 1928 | 食品种类 (shípǐn zhǒnglèi) – Food variety – Loại thực phẩm |
| 1929 | 食品保管 (shípǐn bǎoguǎn) – Food custody – Lưu trữ thực phẩm |
| 1930 | 食品危险物质 (shípǐn wēixiǎn wùzhí) – Food hazardous substances – Chất nguy hiểm trong thực phẩm |
| 1931 | 食品食品质量控制 (shípǐn shípǐn zhìliàng kòngzhì) – Food quality control in food – Kiểm soát chất lượng thực phẩm trong thực phẩm |
| 1932 | 食品自动包装 (shípǐn zìdòng bāozhuāng) – Food automatic packaging – Đóng gói tự động thực phẩm |
| 1933 | 食品提货 (shípǐn tíhuò) – Food picking – Lấy hàng thực phẩm |
| 1934 | 食品生产调度系统 (shípǐn shēngchǎn diàodù xìtǒng) – Food production scheduling system – Hệ thống lập lịch sản xuất thực phẩm |
| 1935 | 食品加工工艺 (shípǐn jiāgōng gōngyì) – Food processing craft – Nghệ thuật chế biến thực phẩm |
| 1936 | 食品原料检验 (shípǐn yuánliào jiǎnyàn) – Food raw material inspection – Kiểm tra nguyên liệu thực phẩm |
| 1937 | 食品工艺设备 (shípǐn gōngyì shèbèi) – Food processing equipment – Thiết bị chế biến thực phẩm |
| 1938 | 食品自动化生产线 (shípǐn zìdònghuà shēngchǎn xiàn) – Food automated production line – Dây chuyền sản xuất tự động thực phẩm |
| 1939 | 食品放射性物质 (shípǐn fàngshèxìng wùzhí) – Food radioactive substances – Chất phóng xạ trong thực phẩm |
| 1940 | 食品储存温度 (shípǐn cúnchú wēndù) – Food storage temperature – Nhiệt độ lưu trữ thực phẩm |
| 1941 | 食品运输过程 (shípǐn yùnshū guòchéng) – Food transportation process – Quá trình vận chuyển thực phẩm |
| 1942 | 食品质量监控 (shípǐn zhìliàng jiānkòng) – Food quality monitoring – Giám sát chất lượng thực phẩm |
| 1943 | 食品损坏 (shípǐn sǔnhuài) – Food damage – Hư hại thực phẩm |
| 1944 | 食品包装密封 (shípǐn bāozhuāng mìfēng) – Food packaging sealing – Niêm phong bao bì thực phẩm |
| 1945 | 食品传送带 (shípǐn chuánsòng dài) – Food conveyor belt – Băng chuyền thực phẩm |
| 1946 | 食品生产环境控制 (shípǐn shēngchǎn huánjìng kòngzhì) – Food production environment control – Kiểm soát môi trường sản xuất thực phẩm |
| 1947 | 食品产品质量 (shípǐn chǎnpǐn zhìliàng) – Food product quality – Chất lượng sản phẩm thực phẩm |
| 1948 | 食品食安认证 (shípǐn shí’ān rènzhèng) – Food safety certification – Chứng nhận an toàn thực phẩm |
| 1949 | 食品检测中心 (shípǐn jiǎncè zhōngxīn) – Food testing center – Trung tâm kiểm tra thực phẩm |
| 1950 | 食品保质期 (shípǐn bǎozhì qī) – Food shelf life – Thời gian bảo quản thực phẩm |
| 1951 | 食品质检员 (shípǐn zhìjiǎn yuán) – Food quality inspector – Nhân viên kiểm tra chất lượng thực phẩm |
| 1952 | 食品加工设备 (shípǐn jiāgōng shèbèi) – Food processing machinery – Máy móc chế biến thực phẩm |
| 1953 | 食品酸碱度 (shípǐn suānjiǎn dù) – Food pH level – Mức độ pH thực phẩm |
| 1954 | 食品出口许可证 (shípǐn chūkǒu xǔkě zhèngshū) – Food export license – Giấy phép xuất khẩu thực phẩm |
| 1955 | 食品运输车辆 (shípǐn yùnshū chēliàng) – Food transport vehicle – Phương tiện vận chuyển thực phẩm |
| 1956 | 食品库存清单 (shípǐn kùcún qīngdān) – Food inventory list – Danh sách tồn kho thực phẩm |
| 1957 | 食品批次管理 (shípǐn pīcì guǎnlǐ) – Food batch management – Quản lý lô thực phẩm |
| 1958 | 食品温控 (shípǐn wēn kòng) – Food temperature control – Kiểm soát nhiệt độ thực phẩm |
| 1959 | 食品外部包装 (shípǐn wàibù bāozhuāng) – Food outer packaging – Bao bì ngoài thực phẩm |
| 1960 | 食品产品回收 (shípǐn chǎnpǐn huíshōu) – Food product recall – Thu hồi sản phẩm thực phẩm |
| 1961 | 食品生产调度员 (shípǐn shēngchǎn diàodù yuán) – Food production scheduler – Nhân viên lập lịch sản xuất thực phẩm |
| 1962 | 食品生产设备检查 (shípǐn shēngchǎn shèbèi jiǎnchá) – Food production equipment inspection – Kiểm tra thiết bị sản xuất thực phẩm |
| 1963 | 食品质量保证 (shípǐn zhìliàng bǎozhèng) – Food quality assurance – Đảm bảo chất lượng thực phẩm |
| 1964 | 食品废弃物处理 (shípǐn fèiqì wù chǔlǐ) – Food waste disposal – Xử lý chất thải thực phẩm |
| 1965 | 食品标签法规 (shípǐn biāoqiān fǎguī) – Food labeling regulations – Quy định về nhãn thực phẩm |
| 1966 | 食品传感器 (shípǐn chuángǎn qì) – Food sensor – Cảm biến thực phẩm |
| 1967 | 食品生产线控制 (shípǐn shēngchǎn xiàn kòngzhì) – Food production line control – Kiểm soát dây chuyền sản xuất thực phẩm |
| 1968 | 食品卫生标准 (shípǐn wèishēng biāozhǔn) – Food hygiene standard – Tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm |
| 1969 | 食品溯源 (shípǐn sùyuán) – Food traceability – Truy xuất nguồn gốc thực phẩm |
| 1970 | 食品封装 (shípǐn fēngzhuāng) – Food sealing – Đóng gói thực phẩm |
| 1971 | 食品溶解度 (shípǐn róngjiě dù) – Food solubility – Độ hòa tan thực phẩm |
| 1972 | 食品过滤 (shípǐn guòlǜ) – Food filtration – Lọc thực phẩm |
| 1973 | 食品灌装 (shípǐn guànzhuāng) – Food filling – Chất thực phẩm vào bao bì |
| 1974 | 食品检测标准化 (shípǐn jiǎncè biāozhǔnhuà) – Food testing standardization – Chuẩn hóa kiểm tra thực phẩm |
| 1975 | 食品仓储管理 (shípǐn cāngchǔ guǎnlǐ) – Food warehouse management – Quản lý kho thực phẩm |
| 1976 | 食品储存期 (shípǐn chǔcún qī) – Food storage period – Thời gian lưu trữ thực phẩm |
| 1977 | 食品风险管理 (shípǐn fēngxiǎn guǎnlǐ) – Food risk management – Quản lý rủi ro thực phẩm |
| 1978 | 食品生产流程管理 (shípǐn shēngchǎn liúchéng guǎnlǐ) – Food production process management – Quản lý quy trình sản xuất thực phẩm |
| 1979 | 食品样品分析 (shípǐn yàngpǐn fēnxī) – Food sample analysis – Phân tích mẫu thực phẩm |
| 1980 | 食品合格证 (shípǐn hégé zhèng) – Food certificate of conformity – Giấy chứng nhận hợp chuẩn thực phẩm |
| 1981 | 食品生产设施建设 (shípǐn shēngchǎn shèshī jiànshè) – Food production facility construction – Xây dựng cơ sở sản xuất thực phẩm |
| 1982 | 食品进出口检查 (shípǐn jìnchūkǒu jiǎnchá) – Food import/export inspection – Kiểm tra nhập khẩu/xuất khẩu thực phẩm |
| 1983 | 食品污染控制 (shípǐn wūrǎn kòngzhì) – Food contamination control – Kiểm soát ô nhiễm thực phẩm |
| 1984 | 食品再加工 (shípǐn zàijiāgōng) – Food reprocessing – Tái chế biến thực phẩm |
| 1985 | 食品生产技术 (shípǐn shēngchǎn jìshù) – Food production technology – Công nghệ sản xuất thực phẩm |
| 1986 | 食品产品评估 (shípǐn chǎnpǐn pínggū) – Food product evaluation – Đánh giá sản phẩm thực phẩm |
| 1987 | 食品水分检测 (shípǐn shuǐfèn jiǎncè) – Food moisture content test – Kiểm tra hàm lượng nước trong thực phẩm |
| 1988 | 食品调味品 (shípǐn tiáowèi pǐn) – Food seasoning – Gia vị thực phẩm |
| 1989 | 食品存储设施 (shípǐn cúnchú shèshī) – Food storage facilities – Cơ sở lưu trữ thực phẩm |
| 1990 | 食品生产工人 (shípǐn shēngchǎn gōngrén) – Food production worker – Công nhân sản xuất thực phẩm |
| 1991 | 食品生产工艺流程 (shípǐn shēngchǎn gōngyì liúchéng) – Food production process flow – Quy trình công nghệ sản xuất thực phẩm |
| 1992 | 食品保质期管理 (shípǐn bǎozhì qī guǎnlǐ) – Food shelf life management – Quản lý thời gian bảo quản thực phẩm |
| 1993 | 食品生产规范 (shípǐn shēngchǎn guīfàn) – Food production standards – Tiêu chuẩn sản xuất thực phẩm |
| 1994 | 食品热处理设备 (shípǐn rè chǔlǐ shèbèi) – Food heat treatment equipment – Thiết bị xử lý nhiệt thực phẩm |
| 1995 | 食品外包装 (shípǐn wài bāozhuāng) – Food outer packaging – Bao bì ngoài thực phẩm |
| 1996 | 食品分拣 (shípǐn fēn jiǎn) – Food sorting – Phân loại thực phẩm |
| 1997 | 食品电商 (shípǐn diànshāng) – Food e-commerce – Thương mại điện tử thực phẩm |
| 1998 | 食品设备维护 (shípǐn shèbèi wéihù) – Food equipment maintenance – Bảo trì thiết bị thực phẩm |
| 1999 | 食品工艺设备调试 (shípǐn gōngyì shèbèi tiáoshì) – Food processing equipment debugging – Điều chỉnh thiết bị chế biến thực phẩm |
| 2000 | 食品原材料 (shípǐn yuáncáiliào) – Food raw materials – Nguyên liệu thô thực phẩm |
| 2001 | 食品储藏条件 (shípǐn chǔcáng tiáojiàn) – Food storage conditions – Điều kiện lưu trữ thực phẩm |
| 2002 | 食品味觉检测 (shípǐn wèijué jiǎncè) – Food sensory testing – Kiểm tra cảm quan thực phẩm |
| 2003 | 食品生产过程控制 (shípǐn shēngchǎn guòchéng kòngzhì) – Food production process control – Kiểm soát quá trình sản xuất thực phẩm |
| 2004 | 食品实验室 (shípǐn shíyàn shì) – Food laboratory – Phòng thí nghiệm thực phẩm |
| 2005 | 食品包装设计规范 (shípǐn bāozhuāng shèjì guīfàn) – Food packaging design standards – Tiêu chuẩn thiết kế bao bì thực phẩm |
| 2006 | 食品开封日期 (shípǐn kāifēng rìqī) – Food opening date – Ngày mở bao bì thực phẩm |
| 2007 | 食品产地 (shípǐn chǎndì) – Food origin – Nguồn gốc thực phẩm |
| 2008 | 食品反向物流 (shípǐn fǎnxiàng wùliú) – Food reverse logistics – Logistics ngược thực phẩm |
| 2009 | 食品仓储技术 (shípǐn cāngchǔ jìshù) – Food storage technology – Công nghệ lưu trữ thực phẩm |
| 2010 | 食品加工设备清洁 (shípǐn jiāgōng shèbèi qīngjié) – Food processing equipment cleaning – Làm sạch thiết bị chế biến thực phẩm |
| 2011 | 食品实验过程 (shípǐn shíyàn guòchéng) – Food experimental process – Quá trình thử nghiệm thực phẩm |
| 2012 | 食品特种加工 (shípǐn tèzhǒng jiāgōng) – Food specialized processing – Chế biến thực phẩm đặc thù |
| 2013 | 食品气味分析 (shípǐn qìwèi fēnxī) – Food odor analysis – Phân tích mùi thực phẩm |
| 2014 | 食品生物安全 (shípǐn shēngwù ānquán) – Food biosafety – An toàn sinh học thực phẩm |
| 2015 | 食品生产计划表 (shípǐn shēngchǎn jìhuà biǎo) – Food production schedule – Lịch trình sản xuất thực phẩm |
| 2016 | 食品表面处理 (shípǐn biǎomiàn chǔlǐ) – Food surface treatment – Xử lý bề mặt thực phẩm |
| 2017 | 食品产品追溯 (shípǐn chǎnpǐn zhuīsù) – Food product tracking – Theo dõi sản phẩm thực phẩm |
| 2018 | 食品液态产品 (shípǐn yètài chǎnpǐn) – Food liquid products – Sản phẩm thực phẩm dạng lỏng |
| 2019 | 食品冷却系统 (shípǐn lěngquè xìtǒng) – Food cooling system – Hệ thống làm mát thực phẩm |
| 2020 | 食品生产清单 (shípǐn shēngchǎn qīngdān) – Food production inventory – Danh sách sản xuất thực phẩm |
| 2021 | 食品研磨 (shípǐn yánmó) – Food grinding – Nghiền thực phẩm |
| 2022 | 食品包装设计方案 (shípǐn bāozhuāng shèjì fāng’àn) – Food packaging design plan – Kế hoạch thiết kế bao bì thực phẩm |
| 2023 | 食品添加物 (shípǐn tiānjiā wù) – Food ingredients – Nguyên liệu thực phẩm |
| 2024 | 食品加工标准 (shípǐn jiāgōng biāozhǔn) – Food processing standards – Tiêu chuẩn chế biến thực phẩm |
| 2025 | 食品自动化设备 (shípǐn zìdònghuà shèbèi) – Food automation equipment – Thiết bị tự động hóa thực phẩm |
| 2026 | 食品存储温度 (shípǐn cúnchú wēndù) – Food storage temperature – Nhiệt độ lưu trữ thực phẩm |
| 2027 | 食品管控系统 (shípǐn guǎnkòng xìtǒng) – Food control system – Hệ thống kiểm soát thực phẩm |
| 2028 | 食品重金属含量 (shípǐn zhòng jīnshǔ hánliàng) – Food heavy metal content – Hàm lượng kim loại nặng trong thực phẩm |
| 2029 | 食品防护网 (shípǐn fánghù wǎng) – Food protection net – Lưới bảo vệ thực phẩm |
| 2030 | 食品转运 (shípǐn zhuǎnyùn) – Food transshipment – Chuyển hàng thực phẩm |
| 2031 | 食品标签清晰度 (shípǐn biāoqiān qīngxī dù) – Food label clarity – Độ rõ ràng của nhãn thực phẩm |
| 2032 | 食品质量事故 (shípǐn zhìliàng shìgù) – Food quality incident – Sự cố chất lượng thực phẩm |
| 2033 | 食品储运 (shípǐn chǔ yùn) – Food storage and transport – Lưu trữ và vận chuyển thực phẩm |
| 2034 | 食品研发 (shípǐn yánfā) – Food R&D (Research and Development) – Nghiên cứu và phát triển thực phẩm |
| 2035 | 食品来源 (shípǐn láiyuán) – Food origin – Nguồn gốc thực phẩm |
| 2036 | 食品产品退货 (shípǐn chǎnpǐn tuìhuò) – Food product returns – Trả lại sản phẩm thực phẩm |
| 2037 | 食品液体 (shípǐn yètǐ) – Food liquid – Thực phẩm dạng lỏng |
| 2038 | 食品分析仪 (shípǐn fēnxī yí) – Food analyzer – Máy phân tích thực phẩm |
| 2039 | 食品试验 (shípǐn shìyàn) – Food testing – Thử nghiệm thực phẩm |
| 2040 | 食品废料 (shípǐn fèiliào) – Food waste – Chất thải thực phẩm |
| 2041 | 食品贮存 (shípǐn zhùcún) – Food storage – Lưu trữ thực phẩm |
| 2042 | 食品包装工艺 (shípǐn bāozhuāng gōngyì) – Food packaging process – Quy trình bao bì thực phẩm |
| 2043 | 食品溶解 (shípǐn róngjiě) – Food dissolution – Hòa tan thực phẩm |
| 2044 | 食品原料加工 (shípǐn yuánliào jiāgōng) – Food raw material processing – Chế biến nguyên liệu thực phẩm |
| 2045 | 食品高温处理 (shípǐn gāo wēn chǔlǐ) – Food high-temperature treatment – Xử lý nhiệt độ cao thực phẩm |
| 2046 | 食品供应链 (shípǐn gōngyì liàn) – Food supply chain – Chuỗi cung ứng thực phẩm |
| 2047 | 食品检验室 (shípǐn jiǎnyàn shì) – Food testing laboratory – Phòng thí nghiệm kiểm tra thực phẩm |
| 2048 | 食品添加物检测 (shípǐn tiānjiā wù jiǎncè) – Food additive testing – Kiểm tra phụ gia thực phẩm |
| 2049 | 食品包装材料 (shípǐn bāozhuāng cáiliào) – Food packaging material – Vật liệu bao bì thực phẩm |
| 2050 | 食品冷藏 (shípǐn lěngcáng) – Food refrigeration – Lưu trữ lạnh thực phẩm |
| 2051 | 食品安全法规 (shípǐn ānquán fǎguī) – Food safety regulations – Quy định về an toàn thực phẩm |
| 2052 | 食品质量审查 (shípǐn zhìliàng shěnchá) – Food quality review – Đánh giá chất lượng thực phẩm |
| 2053 | 食品生产调度 (shípǐn shēngchǎn tiáodù) – Food production scheduling – Lập lịch sản xuất thực phẩm |
| 2054 | 食品成品检测 (shípǐn chéngpǐn jiǎncè) – Food finished product testing – Kiểm tra sản phẩm thành phẩm thực phẩm |
| 2055 | 食品复检 (shípǐn fùjiǎn) – Food re-inspection – Kiểm tra lại thực phẩm |
| 2056 | 食品冷冻库 (shípǐn lěngdòng kù) – Food freezer – Kho đông lạnh thực phẩm |
| 2057 | 食品卫生监控 (shípǐn wèishēng jiānkòng) – Food hygiene monitoring – Giám sát vệ sinh thực phẩm |
| 2058 | 食品加工行业 (shípǐn jiāgōng hángyè) – Food processing industry – Ngành chế biến thực phẩm |
| 2059 | 食品质量保证体系 (shípǐn zhìliàng bǎozhèng tǐxì) – Food quality assurance system – Hệ thống đảm bảo chất lượng thực phẩm |
| 2060 | 食品厂房 (shípǐn chǎngfáng) – Food factory – Nhà máy thực phẩm |
| 2061 | 食品加工厂 (shípǐn jiāgōngchǎng) – Food processing plant – Xưởng chế biến thực phẩm |
| 2062 | 食品原材料采购 (shípǐn yuáncáiliào cǎigòu) – Food raw material purchasing – Mua nguyên liệu thô thực phẩm |
| 2063 | 食品生产能力 (shípǐn shēngchǎn nénglì) – Food production capacity – Công suất sản xuất thực phẩm |
| 2064 | 食品安全监管 (shípǐn ānquán jiānguǎn) – Food safety supervision – Giám sát an toàn thực phẩm |
| 2065 | 食品无公害 (shípǐn wú gōnghài) – Food pollution-free – Thực phẩm không ô nhiễm |
| 2066 | 食品多样化 (shípǐn duōyànghuà) – Food diversification – Đa dạng hóa thực phẩm |
| 2067 | 食品预处理 (shípǐn yù chǔlǐ) – Food pre-processing – Tiền xử lý thực phẩm |
| 2068 | 食品库存管理 (shípǐn kùcún guǎnlǐ) – Food inventory management – Quản lý tồn kho thực phẩm |
| 2069 | 食品采购计划 (shípǐn cǎigòu jìhuà) – Food procurement plan – Kế hoạch mua sắm thực phẩm |
| 2070 | 食品保鲜 (shípǐn bǎoxiān) – Food freshness preservation – Bảo quản độ tươi thực phẩm |
| 2071 | 食品流通渠道 (shípǐn liútōng qúdào) – Food distribution channels – Kênh phân phối thực phẩm |
| 2072 | 食品保质期 (shípǐn bǎozhìqī) – Food shelf life – Thời gian bảo quản thực phẩm |
| 2073 | 食品添加物法规 (shípǐn tiānjiā wù fǎguī) – Food additives regulations – Quy định về phụ gia thực phẩm |
| 2074 | 食品原料供应商 (shípǐn yuánliào gōngyìng shāng) – Food raw material supplier – Nhà cung cấp nguyên liệu thực phẩm |
| 2075 | 食品仓储 (shípǐn cāngchǔ) – Food warehousing – Kho lưu trữ thực phẩm |
| 2076 | 食品安全事件 (shípǐn ānquán shìjiàn) – Food safety incident – Sự cố an toàn thực phẩm |
| 2077 | 食品生产工序 (shípǐn shēngchǎn gōngxù) – Food production procedures – Quy trình sản xuất thực phẩm |
| 2078 | 食品包装材料开发 (shípǐn bāozhuāng cáiliào kāifā) – Food packaging material development – Phát triển vật liệu bao bì thực phẩm |
| 2079 | 食品质量风险 (shípǐn zhìliàng fēngxiǎn) – Food quality risks – Rủi ro chất lượng thực phẩm |
| 2080 | 食品批量生产 (shípǐn pīliàng shēngchǎn) – Food batch production – Sản xuất theo lô thực phẩm |
| 2081 | 食品废弃物回收 (shípǐn fèiqì wù huíshōu) – Food waste recycling – Tái chế chất thải thực phẩm |
| 2082 | 食品流通体系 (shípǐn liútōng tǐxì) – Food distribution system – Hệ thống phân phối thực phẩm |
| 2083 | 食品热处理设备 (shípǐn rè chǔlǐ shèbèi) – Food thermal treatment equipment – Thiết bị xử lý nhiệt thực phẩm |
| 2084 | 食品工业自动化 (shípǐn gōngyè zìdònghuà) – Food industry automation – Tự động hóa ngành thực phẩm |
| 2085 | 食品包装检验 (shípǐn bāozhuāng jiǎnyàn) – Food packaging inspection – Kiểm tra bao bì thực phẩm |
| 2086 | 食品过期检测 (shípǐn guòqī jiǎncè) – Food expiration testing – Kiểm tra hạn sử dụng thực phẩm |
| 2087 | 食品品质 (shípǐn pǐnzhì) – Food quality – Chất lượng thực phẩm |
| 2088 | 食品卫生许可证 (shípǐn wèishēng xǔkězhèng) – Food hygiene license – Giấy phép vệ sinh thực phẩm |
| 2089 | 食品仓储管理 (shípǐn cāngchǔ guǎnlǐ) – Food warehousing management – Quản lý kho lưu trữ thực phẩm |
| 2090 | 食品新产品开发 (shípǐn xīn chǎnpǐn kāifā) – Food new product development – Phát triển sản phẩm mới thực phẩm |
| 2091 | 食品废物管理 (shípǐn fèiwù guǎnlǐ) – Food waste management – Quản lý chất thải thực phẩm |
| 2092 | 食品规格 (shípǐn guīgé) – Food specifications – Tiêu chuẩn thực phẩm |
| 2093 | 食品质量标准化 (shípǐn zhìliàng biāozhǔnhuà) – Food quality standardization – Tiêu chuẩn hóa chất lượng thực phẩm |
| 2094 | 食品运输包装 (shípǐn yùnshū bāozhuāng) – Food transport packaging – Bao bì vận chuyển thực phẩm |
| 2095 | 食品自动化生产线 (shípǐn zìdònghuà shēngchǎnxiàn) – Food automated production line – Dây chuyền sản xuất tự động thực phẩm |
| 2096 | 食品感官检测 (shípǐn gǎnguān jiǎncè) – Food sensory testing – Kiểm tra cảm quan thực phẩm |
| 2097 | 食品多功能设备 (shípǐn duō gōngnéng shèbèi) – Food multi-functional equipment – Thiết bị đa chức năng thực phẩm |
| 2098 | 食品环境监测 (shípǐn huánjìng jiāncè) – Food environment monitoring – Giám sát môi trường thực phẩm |
| 2099 | 食品存储条件 (shípǐn cúnchǔ tiáojiàn) – Food storage conditions – Điều kiện lưu trữ thực phẩm |
| 2100 | 食品产品标识 (shípǐn chǎnpǐn biāoshí) – Food product identification – Nhận dạng sản phẩm thực phẩm |
| 2101 | 食品微生物检测 (shípǐn wēishēngwù jiǎncè) – Food microbiological testing – Kiểm tra vi sinh vật thực phẩm |
| 2102 | 食品冷链运输 (shípǐn lěngliàn yùnshū) – Food cold chain transportation – Vận chuyển chuỗi lạnh thực phẩm |
| 2103 | 食品食品安全标准 (shípǐn shípǐn ānquán biāozhǔn) – Food safety standards – Tiêu chuẩn an toàn thực phẩm |
| 2104 | 食品批次 (shípǐn pīcì) – Food batch – Lô sản xuất thực phẩm |
| 2105 | 食品配方优化 (shípǐn pèifāng yōuhuà) – Food formula optimization – Tối ưu hóa công thức thực phẩm |
| 2106 | 食品清洗设备 (shípǐn qīngxǐ shèbèi) – Food cleaning equipment – Thiết bị rửa thực phẩm |
| 2107 | 食品食品质量管理 (shípǐn shípǐn zhìliàng guǎnlǐ) – Food quality management – Quản lý chất lượng thực phẩm |
| 2108 | 食品原料标准 (shípǐn yuánliào biāozhǔn) – Food raw material standards – Tiêu chuẩn nguyên liệu thực phẩm |
| 2109 | 食品食品添加剂检测 (shípǐn shípǐn tiānjiājì jiǎncè) – Food additive testing – Kiểm tra phụ gia thực phẩm |
| 2110 | 食品运输工具 (shípǐn yùnshū gōngjù) – Food transport vehicle – Phương tiện vận chuyển thực phẩm |
| 2111 | 食品精加工 (shípǐn jīng jiāgōng) – Food further processing – Chế biến thực phẩm sâu |
| 2112 | 食品废弃物处理系统 (shípǐn fèiqì wù chǔlǐ xìtǒng) – Food waste disposal system – Hệ thống xử lý chất thải thực phẩm |
| 2113 | 食品冷藏车 (shípǐn lěngcáng chē) – Food refrigerated truck – Xe tải đông lạnh thực phẩm |
| 2114 | 食品温度记录 (shípǐn wēndù jìlù) – Food temperature record – Ghi chép nhiệt độ thực phẩm |
| 2115 | 食品处理厂 (shípǐn chǔlǐ chǎng) – Food treatment plant – Nhà máy xử lý thực phẩm |
| 2116 | 食品检验实验室 (shípǐn jiǎnyàn shíyànshì) – Food inspection laboratory – Phòng thí nghiệm kiểm tra thực phẩm |
| 2117 | 食品饮料 (shípǐn yǐnliào) – Food and beverage – Thực phẩm và đồ uống |
| 2118 | 食品热处理技术 (shípǐn rè chǔlǐ jìshù) – Food thermal treatment technology – Công nghệ xử lý nhiệt thực phẩm |
| 2119 | 食品生产批次记录 (shípǐn shēngchǎn pīcì jìlù) – Food production batch record – Hồ sơ lô sản xuất thực phẩm |
| 2120 | 食品市场分析 (shípǐn shìchǎng fēnxī) – Food market analysis – Phân tích thị trường thực phẩm |
| 2121 | 食品清洁标准 (shípǐn qīngjié biāozhǔn) – Food cleaning standards – Tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm |
| 2122 | 食品进出口贸易 (shípǐn jìn chūkǒu màoyì) – Food import-export trade – Thương mại xuất nhập khẩu thực phẩm |
| 2123 | 食品冷链配送 (shípǐn lěngliàn pèisòng) – Food cold chain distribution – Phân phối chuỗi lạnh thực phẩm |
| 2124 | 食品自动分拣系统 (shípǐn zìdòng fēn jiǎn xìtǒng) – Food automatic sorting system – Hệ thống phân loại tự động thực phẩm |
| 2125 | 食品出口标准 (shípǐn chūkǒu biāozhǔn) – Food export standards – Tiêu chuẩn xuất khẩu thực phẩm |
| 2126 | 食品食品安全规范 (shípǐn shípǐn ānquán guīfàn) – Food safety regulations – Quy định về an toàn thực phẩm |
| 2127 | 食品审查 (shípǐn shěnchá) – Food audit – Kiểm tra thực phẩm |
| 2128 | 食品工艺改进 (shípǐn gōngyì gǎijìn) – Food process improvement – Cải tiến quy trình thực phẩm |
| 2129 | 食品环保标准 (shípǐn huánbǎo biāozhǔn) – Food environmental protection standards – Tiêu chuẩn bảo vệ môi trường thực phẩm |
| 2130 | 食品工业发展 (shípǐn gōngyè fāzhǎn) – Food industry development – Phát triển ngành công nghiệp thực phẩm |
| 2131 | 食品原材料检验 (shípǐn yuáncáiliào jiǎnyàn) – Food raw material inspection – Kiểm tra nguyên liệu thực phẩm |
| 2132 | 食品包装过程 (shípǐn bāozhuāng guòchéng) – Food packaging process – Quy trình bao bì thực phẩm |
| 2133 | 食品质量评分 (shípǐn zhìliàng píngfēn) – Food quality rating – Đánh giá chất lượng thực phẩm |
| 2134 | 食品采购合同 (shípǐn cǎigòu hétóng) – Food procurement contract – Hợp đồng mua sắm thực phẩm |
| 2135 | 食品卫生培训 (shípǐn wèishēng péixùn) – Food hygiene training – Đào tạo vệ sinh thực phẩm |
| 2136 | 食品质量反馈 (shípǐn zhìliàng fǎnkuì) – Food quality feedback – Phản hồi chất lượng thực phẩm |
| 2137 | 食品进货检查 (shípǐn jìnhuò jiǎnchá) – Food incoming inspection – Kiểm tra nhập hàng thực phẩm |
| 2138 | 食品药品管理 (shípǐn yàopǐn guǎnlǐ) – Food and drug management – Quản lý thực phẩm và dược phẩm |
| 2139 | 食品食谱 (shípǐn shípǔ) – Food recipe – Công thức thực phẩm |
| 2140 | 食品产业政策 (shípǐn chǎnyè zhèngcè) – Food industry policy – Chính sách ngành thực phẩm |
| 2141 | 食品法规 (shípǐn fǎguī) – Food regulations – Quy định thực phẩm |
| 2142 | 食品环保技术 (shípǐn huánbǎo jìshù) – Food environmental protection technology – Công nghệ bảo vệ môi trường thực phẩm |
| 2143 | 食品出口商 (shípǐn chūkǒu shāng) – Food exporter – Nhà xuất khẩu thực phẩm |
| 2144 | 食品过期 (shípǐn guòqī) – Food expiration – Hết hạn thực phẩm |
| 2145 | 食品供应商管理 (shípǐn gōngyìng shāng guǎnlǐ) – Food supplier management – Quản lý nhà cung cấp thực phẩm |
| 2146 | 食品添加剂使用 (shípǐn tiānjiājì shǐyòng) – Food additives usage – Sử dụng phụ gia thực phẩm |
| 2147 | 食品加工工艺 (shípǐn jiāgōng gōngyì) – Food processing techniques – Kỹ thuật chế biến thực phẩm |
| 2148 | 食品批发市场 (shípǐn pīfā shìchǎng) – Food wholesale market – Thị trường bán buôn thực phẩm |
| 2149 | 食品储存 (shípǐn cúnchǔ) – Food storage – Lưu trữ thực phẩm |
| 2150 | 食品食用安全 (shípǐn shíyòng ānquán) – Food consumption safety – An toàn khi sử dụng thực phẩm |
| 2151 | 食品原材料检验报告 (shípǐn yuáncáiliào jiǎnyàn bàogào) – Food raw material inspection report – Báo cáo kiểm tra nguyên liệu thực phẩm |
| 2152 | 食品健康标准 (shípǐn jiànkāng biāozhǔn) – Food health standards – Tiêu chuẩn sức khỏe thực phẩm |
| 2153 | 食品自检 (shípǐn zìjiǎn) – Food self-inspection – Kiểm tra tự động thực phẩm |
| 2154 | 食品回收利用 (shípǐn huíshōu lìyòng) – Food recycling and utilization – Tái chế và sử dụng lại thực phẩm |
| 2155 | 食品安全合规 (shípǐn ānquán héguī) – Food safety compliance – Tuân thủ an toàn thực phẩm |
| 2156 | 食品生产管理系统 (shípǐn shēngchǎn guǎnlǐ xìtǒng) – Food production management system – Hệ thống quản lý sản xuất thực phẩm |
| 2157 | 食品外包服务 (shípǐn wàibāo fúwù) – Food outsourcing services – Dịch vụ gia công thực phẩm |
| 2158 | 食品制冷 (shípǐn zhìlěng) – Food refrigeration – Làm lạnh thực phẩm |
| 2159 | 食品检验标准 (shípǐn jiǎnyàn biāozhǔn) – Food testing standards – Tiêu chuẩn kiểm tra thực phẩm |
| 2160 | 食品质量检测仪 (shípǐn zhìliàng jiǎncè yí) – Food quality testing instrument – Thiết bị kiểm tra chất lượng thực phẩm |
| 2161 | 食品包装材料标准 (shípǐn bāozhuāng cáiliào biāozhǔn) – Food packaging material standards – Tiêu chuẩn vật liệu bao bì thực phẩm |
| 2162 | 食品批次编号 (shípǐn pīcì biānhào) – Food batch number – Số lô sản xuất thực phẩm |
| 2163 | 食品添加剂残留 (shípǐn tiānjiājì cánliú) – Food additive residues – Dư lượng phụ gia thực phẩm |
| 2164 | 食品自有品牌 (shípǐn zìyǒu pǐnpái) – Food private label – Thương hiệu riêng thực phẩm |
| 2165 | 食品加工厂设备 (shípǐn jiāgōng chǎng shèbèi) – Food processing plant equipment – Thiết bị nhà máy chế biến thực phẩm |
| 2166 | 食品节能技术 (shípǐn jiénéng jìshù) – Food energy-saving technology – Công nghệ tiết kiệm năng lượng thực phẩm |
| 2167 | 食品厂房 (shípǐn chǎngfáng) – Food factory building – Tòa nhà nhà máy thực phẩm |
| 2168 | 食品稳定性 (shípǐn wěndìngxìng) – Food stability – Độ ổn định của thực phẩm |
| 2169 | 食品验证 (shípǐn yànzhèng) – Food verification – Xác minh thực phẩm |
| 2170 | 食品储存温度 (shípǐn cúnchǔ wēndù) – Food storage temperature – Nhiệt độ lưu trữ thực phẩm |
| 2171 | 食品废物 (shípǐn fèiwù) – Food waste – Chất thải thực phẩm |
| 2172 | 食品热处理 (shípǐn rè chǔlǐ) – Food thermal processing – Xử lý nhiệt thực phẩm |
| 2173 | 食品产品规格 (shípǐn chǎnpǐn guīgé) – Food product specification – Đặc điểm sản phẩm thực phẩm |
| 2174 | 食品加工厂排水 (shípǐn jiāgōng chǎng páishuǐ) – Food processing plant drainage – Hệ thống thoát nước nhà máy chế biến thực phẩm |
| 2175 | 食品设计 (shípǐn shèjì) – Food design – Thiết kế thực phẩm |
| 2176 | 食品品种 (shípǐn pǐnzhǒng) – Food variety – Chủng loại thực phẩm |
| 2177 | 食品信息管理 (shípǐn xìnxī guǎnlǐ) – Food information management – Quản lý thông tin thực phẩm |
| 2178 | 食品技术支持 (shípǐn jìshù zhīchí) – Food technical support – Hỗ trợ kỹ thuật thực phẩm |
| 2179 | 食品销售渠道 (shípǐn xiāoshòu qúdào) – Food sales channels – Kênh bán hàng thực phẩm |
| 2180 | 食品添加剂残留标准 (shípǐn tiānjiājì cánliú biāozhǔn) – Food additive residue standards – Tiêu chuẩn dư lượng phụ gia thực phẩm |
| 2181 | 食品设计规范 (shípǐn shèjì guīfàn) – Food design specifications – Quy định thiết kế thực phẩm |
| 2182 | 食品自检报告 (shípǐn zìjiǎn bàogào) – Food self-inspection report – Báo cáo tự kiểm tra thực phẩm |
| 2183 | 食品环境影响 (shípǐn huánjìng yǐngxiǎng) – Food environmental impact – Ảnh hưởng môi trường của thực phẩm |
| 2184 | 食品生产商 (shípǐn shēngchǎn shāng) – Food producer – Nhà sản xuất thực phẩm |
| 2185 | 食品养殖 (shípǐn yǎngzhí) – Food farming – Nuôi trồng thực phẩm |
| 2186 | 食品包装机器 (shípǐn bāozhuāng jīqì) – Food packaging machine – Máy đóng gói thực phẩm |
| 2187 | 食品加工工艺优化 (shípǐn jiāgōng gōngyì yōuhuà) – Food processing technology optimization – Tối ưu hóa công nghệ chế biến thực phẩm |
| 2188 | 食品质量认证机构 (shípǐn zhìliàng rènzhèng jīgòu) – Food quality certification body – Tổ chức chứng nhận chất lượng thực phẩm |
| 2189 | 食品市场研究 (shípǐn shìchǎng yánjiū) – Food market research – Nghiên cứu thị trường thực phẩm |
| 2190 | 食品生产过程控制 (shípǐn shēngchǎn guòchéng kòngzhì) – Food production process control – Kiểm soát quy trình sản xuất thực phẩm |
| 2191 | 食品自检体系 (shípǐn zìjiǎn tǐxì) – Food self-inspection system – Hệ thống tự kiểm tra thực phẩm |
| 2192 | 食品供应商审核 (shípǐn gōngyìng shāng shěnhé) – Food supplier audit – Kiểm tra nhà cung cấp thực phẩm |
| 2193 | 食品环保检测 (shípǐn huánbǎo jiǎncè) – Food environmental testing – Kiểm tra môi trường thực phẩm |
| 2194 | 食品清洗 (shípǐn qīngxǐ) – Food cleaning – Vệ sinh thực phẩm |
| 2195 | 食品安全标准体系 (shípǐn ānquán biāozhǔn tǐxì) – Food safety standard system – Hệ thống tiêu chuẩn an toàn thực phẩm |
| 2196 | 食品污染物 (shípǐn wūrǎn wù) – Food contaminants – Chất ô nhiễm thực phẩm |
| 2197 | 食品贮藏 (shípǐn zhùcáng) – Food storage – Lưu trữ thực phẩm |
| 2198 | 食品检验标准 (shípǐn jiǎnyàn biāozhǔn) – Food inspection standard – Tiêu chuẩn kiểm tra thực phẩm |
| 2199 | 食品物料供应商 (shípǐn wùliào gōngyìng shāng) – Food material supplier – Nhà cung cấp nguyên liệu thực phẩm |
| 2200 | 食品添加剂使用规定 (shípǐn tiānjiājì shǐyòng guīdìng) – Food additives usage regulations – Quy định sử dụng phụ gia thực phẩm |
| 2201 | 食品安全卫生 (shípǐn ānquán wèishēng) – Food safety and hygiene – An toàn vệ sinh thực phẩm |
| 2202 | 食品质量检测仪器 (shípǐn zhìliàng jiǎncè yíqì) – Food quality testing instruments – Thiết bị kiểm tra chất lượng thực phẩm |
| 2203 | 食品生产工序 (shípǐn shēngchǎn gōngxù) – Food production process – Quy trình sản xuất thực phẩm |
| 2204 | 食品生产设施检查 (shípǐn shēngchǎn shèshī jiǎnchá) – Food production facility inspection – Kiểm tra cơ sở sản xuất thực phẩm |
| 2205 | 食品原材料检测 (shípǐn yuáncáiliào jiǎncè) – Food raw material testing – Kiểm tra nguyên liệu thực phẩm |
| 2206 | 食品反向物流 (shípǐn fǎnxiàng wùliú) – Food reverse logistics – Logistics ngược trong thực phẩm |
| 2207 | 食品废弃物 (shípǐn fèiqì wù) – Food waste products – Sản phẩm thực phẩm thải bỏ |
| 2208 | 食品工艺流程图 (shípǐn gōngyì liúchéng tú) – Food process flowchart – Sơ đồ quy trình chế biến thực phẩm |
| 2209 | 食品安全合规体系 (shípǐn ānquán héguī tǐxì) – Food safety compliance system – Hệ thống tuân thủ an toàn thực phẩm |
| 2210 | 食品行业规范 (shípǐn hángyè guīfàn) – Food industry standards – Tiêu chuẩn ngành thực phẩm |
| 2211 | 食品试验 (shípǐn shìyàn) – Food testing – Kiểm nghiệm thực phẩm |
| 2212 | 食品研究 (shípǐn yánjiū) – Food research – Nghiên cứu thực phẩm |
| 2213 | 食品养殖技术 (shípǐn yǎngzhí jìshù) – Food farming technology – Công nghệ nuôi trồng thực phẩm |
| 2214 | 食品供应商评估 (shípǐn gōngyìng shāng pínggū) – Food supplier evaluation – Đánh giá nhà cung cấp thực phẩm |
| 2215 | 食品无害化处理 (shípǐn wúhài huà chǔlǐ) – Food harmless treatment – Xử lý thực phẩm không gây hại |
| 2216 | 食品口感测试 (shípǐn kǒugǎn cèshì) – Food taste test – Kiểm tra khẩu vị thực phẩm |
| 2217 | 食品包装设计师 (shípǐn bāozhuāng shèjì shī) – Food packaging designer – Nhà thiết kế bao bì thực phẩm |
| 2218 | 食品加工厂环境控制 (shípǐn jiāgōng chǎng huánjìng kòngzhì) – Food processing plant environmental control – Kiểm soát môi trường nhà máy chế biến thực phẩm |
| 2219 | 食品质量检查员 (shípǐn zhìliàng jiǎnchá yuán) – Food quality inspector – Nhân viên kiểm tra chất lượng thực phẩm |
| 2220 | 食品安全问题 (shípǐn ānquán wèntí) – Food safety issues – Vấn đề an toàn thực phẩm |
| 2221 | 食品生产标准 (shípǐn shēngchǎn biāozhǔn) – Food production standards – Tiêu chuẩn sản xuất thực phẩm |
| 2222 | 食品运输工具 (shípǐn yùnshū gōngjù) – Food transportation equipment – Thiết bị vận chuyển thực phẩm |
| 2223 | 食品保鲜剂 (shípǐn bǎoxiānjì) – Food preservative – Chất bảo quản thực phẩm |
| 2224 | 食品合规性 (shípǐn héguīxìng) – Food compliance – Sự tuân thủ trong thực phẩm |
| 2225 | 食品反应 (shípǐn fǎnyìng) – Food reaction – Phản ứng thực phẩm |
| 2226 | 食品供应商审核标准 (shípǐn gōngyìng shāng shěnhé biāozhǔn) – Food supplier audit standards – Tiêu chuẩn kiểm tra nhà cung cấp thực phẩm |
| 2227 | 食品生产许可证号 (shípǐn shēngchǎn xǔkězhèng hào) – Food production license number – Số giấy phép sản xuất thực phẩm |
| 2228 | 食品技术认证 (shípǐn jìshù rènzhèng) – Food technology certification – Chứng nhận công nghệ thực phẩm |
| 2229 | 食品微生物 (shípǐn wēishēngwù) – Food microbiology – Vi sinh thực phẩm |
| 2230 | 食品防伪 (shípǐn fángwěi) – Food anti-counterfeiting – Chống hàng giả thực phẩm |
| 2231 | 食品检验机构 (shípǐn jiǎnyàn jīgòu) – Food inspection agency – Cơ quan kiểm tra thực phẩm |
| 2232 | 食品安全保障 (shípǐn ānquán bǎozhàng) – Food safety assurance – Đảm bảo an toàn thực phẩm |
| 2233 | 食品细节要求 (shípǐn xìjié yāoqiú) – Food detail requirements – Yêu cầu chi tiết về thực phẩm |
| 2234 | 食品添加剂管理 (shípǐn tiānjiājì guǎnlǐ) – Food additive management – Quản lý phụ gia thực phẩm |
| 2235 | 食品工艺开发 (shípǐn gōngyì kāifā) – Food process development – Phát triển công nghệ chế biến thực phẩm |
| 2236 | 食品热处理设备 (shípǐn rè chǔlǐ shèbèi) – Food thermal processing equipment – Thiết bị xử lý nhiệt thực phẩm |
| 2237 | 食品机械维护 (shípǐn jīxiè wéihù) – Food machinery maintenance – Bảo trì máy móc thực phẩm |
| 2238 | 食品冷链管理 (shípǐn lěngliàn guǎnlǐ) – Food cold chain management – Quản lý chuỗi lạnh thực phẩm |
| 2239 | 食品微生物检测 (shípǐn wēishēngwù jiǎncè) – Food microbiological testing – Kiểm tra vi sinh thực phẩm |
| 2240 | 食品添加剂检验 (shípǐn tiānjiājì jiǎnyàn) – Food additive testing – Kiểm tra phụ gia thực phẩm |
| 2241 | 食品合作社 (shípǐn hézuòshè) – Food cooperative – Hợp tác xã thực phẩm |
| 2242 | 食品加工设备清洗 (shípǐn jiāgōng shèbèi qīngxǐ) – Food processing equipment cleaning – Vệ sinh thiết bị chế biến thực phẩm |
| 2243 | 食品残渣 (shípǐn cánzhā) – Food residue – Cặn thực phẩm |
| 2244 | 食品标识 (shípǐn biāoshí) – Food labeling – Dán nhãn thực phẩm |
| 2245 | 食品市场定位 (shípǐn shìchǎng dìngwèi) – Food market positioning – Định vị thị trường thực phẩm |
| 2246 | 食品规格说明书 (shípǐn guīgé shuōmíngshū) – Food specification manual – Sổ tay đặc điểm sản phẩm thực phẩm |
| 2247 | 食品包装测试 (shípǐn bāozhuāng cèshì) – Food packaging testing – Kiểm tra bao bì thực phẩm |
| 2248 | 食品污染源 (shípǐn wūrǎn yuán) – Food pollution source – Nguồn ô nhiễm thực phẩm |
| 2249 | 食品质量认证标志 (shípǐn zhìliàng rènzhèng biāozhì) – Food quality certification mark – Dấu chứng nhận chất lượng thực phẩm |
| 2250 | 食品安全监察 (shípǐn ānquán jiānchá) – Food safety supervision – Giám sát an toàn thực phẩm |
| 2251 | 食品保质期测试 (shípǐn bǎozhìqī cèshì) – Food shelf life testing – Kiểm tra thời gian bảo quản thực phẩm |
| 2252 | 食品热量 (shípǐn rèliàng) – Food caloric value – Giá trị calo thực phẩm |
| 2253 | 食品检测仪器 (shípǐn jiǎncè yíqì) – Food testing equipment – Thiết bị kiểm tra thực phẩm |
| 2254 | 食品生产记录 (shípǐn shēngchǎn jìlù) – Food production records – Hồ sơ sản xuất thực phẩm |
| 2255 | 食品营养成分表 (shípǐn yíngyǎng chéngfèn biǎo) – Food nutritional facts – Bảng thành phần dinh dưỡng thực phẩm |
| 2256 | 食品废弃物处理设备 (shípǐn fèiqì wù chǔlǐ shèbèi) – Food waste treatment equipment – Thiết bị xử lý chất thải thực phẩm |
| 2257 | 食品运输温度 (shípǐn yùnshū wēndù) – Food transport temperature – Nhiệt độ vận chuyển thực phẩm |
| 2258 | 食品标准认证 (shípǐn biāozhǔn rènzhèng) – Food standard certification – Chứng nhận tiêu chuẩn thực phẩm |
| 2259 | 食品外包 (shípǐn wàibāo) – Food outsourcing – Thuê ngoài thực phẩm |
| 2260 | 食品采购 (shípǐn cǎigòu) – Food procurement – Mua sắm thực phẩm |
| 2261 | 食品精加工 (shípǐn jīng jiāgōng) – Food fine processing – Chế biến thực phẩm tinh vi |
| 2262 | 食品产业园区 (shípǐn chǎnyè yuánqū) – Food industrial park – Khu công nghiệp thực phẩm |
| 2263 | 食品清洁 (shípǐn qīngjié) – Food cleaning – Làm sạch thực phẩm |
| 2264 | 食品添加剂种类 (shípǐn tiānjiājì zhǒnglèi) – Types of food additives – Các loại phụ gia thực phẩm |
| 2265 | 食品运输安全 (shípǐn yùnshū ānquán) – Food transportation safety – An toàn vận chuyển thực phẩm |
| 2266 | 食品冷冻链 (shípǐn lěngdòng liàn) – Food freezing chain – Chuỗi đông lạnh thực phẩm |
| 2267 | 食品智能化 (shípǐn zhìnéng huà) – Food intelligence – Thực phẩm thông minh |
| 2268 | 食品转基因 (shípǐn zhuǎn jīyīn) – Food GMOs (Genetically Modified Organisms) – Thực phẩm biến đổi gen |
| 2269 | 食品容器 (shípǐn róngqì) – Food container – Bao bì thực phẩm |
| 2270 | 食品废弃物分类 (shípǐn fèiqì wù fēnlèi) – Food waste classification – Phân loại chất thải thực phẩm |
| 2271 | 食品绿色生产 (shípǐn lǜsè shēngchǎn) – Food green production – Sản xuất thực phẩm xanh |
| 2272 | 食品生产厂房 (shípǐn shēngchǎn chǎngfáng) – Food production facility – Cơ sở sản xuất thực phẩm |
| 2273 | 食品可追溯性 (shípǐn kě zhuīsùxìng) – Food traceability – Khả năng truy xuất thực phẩm |
| 2274 | 食品热处理技术 (shípǐn rè chǔlǐ jìshù) – Food thermal processing technology – Công nghệ xử lý nhiệt thực phẩm |
| 2275 | 食品湿度控制 (shípǐn shīdù kòngzhì) – Food humidity control – Kiểm soát độ ẩm thực phẩm |
| 2276 | 食品审计 (shípǐn shěnjì) – Food audit – Kiểm toán thực phẩm |
| 2277 | 食品防护包装 (shípǐn fánghù bāozhuāng) – Food protective packaging – Bao bì bảo vệ thực phẩm |
| 2278 | 食品营养价值 (shípǐn yíngyǎng jiàzhí) – Food nutritional value – Giá trị dinh dưỡng của thực phẩm |
| 2279 | 食品加工厂管理 (shípǐn jiāgōng chǎng guǎnlǐ) – Food processing plant management – Quản lý nhà máy chế biến thực phẩm |
| 2280 | 食品传送带 (shípǐn chuánsòngdài) – Food conveyor belt – Băng chuyền thực phẩm |
| 2281 | 食品重金属检测 (shípǐn zhòng jīnshǔ jiǎncè) – Food heavy metal testing – Kiểm tra kim loại nặng trong thực phẩm |
| 2282 | 食品酸度 (shípǐn suāndù) – Food acidity – Độ axit của thực phẩm |
| 2283 | 食品内外包装 (shípǐn nèi wài bāozhuāng) – Food inner and outer packaging – Bao bì bên trong và bên ngoài thực phẩm |
| 2284 | 食品供应链可追溯性 (shípǐn gōngyìng liàn kě zhuīsùxìng) – Food supply chain traceability – Khả năng truy xuất chuỗi cung ứng thực phẩm |
| 2285 | 食品检测实验室 (shípǐn jiǎncè shíyàn shì) – Food testing laboratory – Phòng thí nghiệm kiểm tra thực phẩm |
| 2286 | 食品合格证 (shípǐn hégé zhèng) – Food certificate of compliance – Giấy chứng nhận hợp lệ thực phẩm |
| 2287 | 食品酶 (shípǐn méi) – Food enzyme – Enzyme thực phẩm |
| 2288 | 食品耐高温 (shípǐn nài gāo wēn) – Food heat resistance – Khả năng chịu nhiệt của thực phẩm |
| 2289 | 食品流通环节 (shípǐn liútōng huánjié) – Food circulation link – Liên kết lưu thông thực phẩm |
| 2290 | 食品微量元素 (shípǐn wēiliàng yuánsù) – Food trace elements – Nguyên tố vi lượng trong thực phẩm |
| 2291 | 食品防潮 (shípǐn fángcháo) – Food moisture-proof – Chống ẩm thực phẩm |
| 2292 | 食品输送系统 (shípǐn shūsòng xìtǒng) – Food delivery system – Hệ thống vận chuyển thực phẩm |
| 2293 | 食品包装机械维修 (shípǐn bāozhuāng jīxiè wéixiū) – Food packaging machinery maintenance – Bảo trì máy móc bao bì thực phẩm |
| 2294 | 食品清洁消毒 (shípǐn qīngjié xiāodú) – Food cleaning and disinfection – Làm sạch và khử trùng thực phẩm |
| 2295 | 食品垃圾处理 (shípǐn lājī chǔlǐ) – Food waste disposal – Xử lý rác thải thực phẩm |
| 2296 | 食品添加剂使用 (shípǐn tiānjiājì shǐyòng) – Food additive usage – Sử dụng phụ gia thực phẩm |
| 2297 | 食品自动检测 (shípǐn zìdòng jiǎncè) – Food automatic testing – Kiểm tra tự động thực phẩm |
| 2298 | 食品过敏测试 (shípǐn guòmǐn cèshì) – Food allergy testing – Kiểm tra dị ứng thực phẩm |
| 2299 | 食品运输冷链 (shípǐn yùnshū lěngliàn) – Food transport cold chain – Chuỗi lạnh vận chuyển thực phẩm |
| 2300 | 食品出口检查 (shípǐn chūkǒu jiǎnchá) – Food export inspection – Kiểm tra xuất khẩu thực phẩm |
| 2301 | 食品机械清洗 (shípǐn jīxiè qīngxǐ) – Food machinery cleaning – Vệ sinh máy móc thực phẩm |
| 2302 | 食品材料实验 (shípǐn cáiliào shíyàn) – Food materials experiment – Thí nghiệm vật liệu thực phẩm |
| 2303 | 食品营养学 (shípǐn yíngyǎng xué) – Food nutrition science – Khoa học dinh dưỡng thực phẩm |
| 2304 | 食品煮沸 (shípǐn zhǔfèi) – Food boiling – Nấu sôi thực phẩm |
| 2305 | 食品收货检验 (shípǐn shōuhuò jiǎnyàn) – Food receiving inspection – Kiểm tra hàng nhập thực phẩm |
| 2306 | 食品清洗标准 (shípǐn qīngxié biāozhǔn) – Food cleaning standards – Tiêu chuẩn làm sạch thực phẩm |
| 2307 | 食品卫生管理 (shípǐn wèi shēng guǎn lǐ) – Food hygiene management – Quản lý vệ sinh thực phẩm |
| 2308 | 食品消毒 (shípǐn xiāodú) – Food sterilization – Khử trùng thực phẩm |
| 2309 | 食品损耗 (shípǐn sǔnhào) – Food loss – Mất mát thực phẩm |
| 2310 | 食品防腐剂 (shípǐn fángfǔjì) – Food preservatives – Chất bảo quản thực phẩm |
| 2311 | 食品安全审计 (shípǐn ānquán shěnjì) – Food safety audit – Kiểm toán an toàn thực phẩm |
| 2312 | 食品外部供应商 (shípǐn wàibù gōngyìng shāng) – Food external suppliers – Nhà cung cấp bên ngoài thực phẩm |
| 2313 | 食品可追溯性系统 (shípǐn kě zhuīsùxìng xìtǒng) – Food traceability system – Hệ thống truy xuất thực phẩm |
| 2314 | 食品烘干 (shípǐn hōnggān) – Food drying – Sấy khô thực phẩm |
| 2315 | 食品无菌包装 (shípǐn wújūn bāozhuāng) – Food aseptic packaging – Bao bì vô trùng thực phẩm |
| 2316 | 食品溯源 (shípǐn sùyuán) – Food sourcing – Nguồn gốc thực phẩm |
| 2317 | 食品防潮包装 (shípǐn fángcháo bāozhuāng) – Food moisture-proof packaging – Bao bì chống ẩm thực phẩm |
| 2318 | 食品储存条件 (shípǐn chǔcún tiáojiàn) – Food storage conditions – Điều kiện bảo quản thực phẩm |
| 2319 | 食品清洁消毒计划 (shípǐn qīngjié xiāodú jìhuà) – Food cleaning and disinfection plan – Kế hoạch làm sạch và khử trùng thực phẩm |
| 2320 | 食品维生素含量 (shípǐn wéishēngsù hánliàng) – Food vitamin content – Hàm lượng vitamin trong thực phẩm |
| 2321 | 食品追溯 (shípǐn zhuīsù) – Food trace – Truy vết thực phẩm |
| 2322 | 食品自动化生产 (shípǐn zìdònghuà shēngchǎn) – Food automated production – Sản xuất tự động hóa thực phẩm |
| 2323 | 食品破碎机 (shípǐn pòsuì jī) – Food crusher – Máy nghiền thực phẩm |
| 2324 | 食品容器材料 (shípǐn róngqì cáiliào) – Food container materials – Vật liệu bao bì thực phẩm |
| 2325 | 食品添加剂使用规范 (shípǐn tiānjiājì shǐyòng guīfàn) – Food additives usage guidelines – Hướng dẫn sử dụng phụ gia thực phẩm |
| 2326 | 食品国际标准 (shípǐn guójì biāozhǔn) – Food international standards – Tiêu chuẩn quốc tế về thực phẩm |
| 2327 | 食品放射性检测 (shípǐn fàngshèxìng jiǎncè) – Food radiation testing – Kiểm tra phóng xạ thực phẩm |
| 2328 | 食品包装容器 (shípǐn bāozhuāng róngqì) – Food packaging containers – Hộp bao bì thực phẩm |
| 2329 | 食品产业化 (shípǐn chǎnyè huà) – Food industrialization – Công nghiệp hóa thực phẩm |
| 2330 | 食品专利 (shípǐn zhuānlì) – Food patent – Bằng sáng chế thực phẩm |
| 2331 | 食品添加剂法规 (shípǐn tiānjiājì fǎguī) – Food additives regulations – Quy định về phụ gia thực phẩm |
| 2332 | 食品直销 (shípǐn zhíxiāo) – Food direct sales – Bán hàng trực tiếp thực phẩm |
| 2333 | 食品文化 (shípǐn wénhuà) – Food culture – Văn hóa thực phẩm |
| 2334 | 食品供货协议 (shípǐn gōnghuò xiéyì) – Food supply agreement – Thỏa thuận cung cấp thực phẩm |
| 2335 | 食品加工技术规范 (shípǐn jiāgōng jìshù guīfàn) – Food processing technology specifications – Quy định kỹ thuật chế biến thực phẩm |
| 2336 | 食品配方 (shípǐn pèifāng) – Food recipe – Công thức thực phẩm |
| 2337 | 食品消毒液 (shípǐn xiāodú yè) – Food disinfectant – Dung dịch khử trùng thực phẩm |
| 2338 | 食品净化 (shípǐn jìnghuà) – Food purification – Làm sạch thực phẩm |
| 2339 | 食品调配 (shípǐn tiáopèi) – Food formulation – Pha chế thực phẩm |
| 2340 | 食品原料 (shípǐn yuánliào) – Food ingredients – Nguyên liệu thực phẩm |
| 2341 | 食品原材料检测 (shípǐn yuáncáiliào jiǎncè) – Raw material testing – Kiểm tra nguyên liệu thực phẩm |
| 2342 | 食品混合 (shípǐn hùnhé) – Food mixing – Trộn thực phẩm |
| 2343 | 食品分类 (shípǐn fēnlèi) – Food classification – Phân loại thực phẩm |
| 2344 | 食品工业 (shípǐn gōngyè) – Food industry – Ngành công nghiệp thực phẩm |
| 2345 | 食品污染防控 (shípǐn wūrǎn fángkòng) – Food contamination prevention – Phòng chống ô nhiễm thực phẩm |
| 2346 | 食品运送 (shípǐn yùnsòng) – Food transportation – Vận chuyển thực phẩm |
| 2347 | 食品防潮剂 (shípǐn fángcháo jì) – Food moisture-proof agent – Chất chống ẩm thực phẩm |
| 2348 | 食品过敏源 (shípǐn guòmǐn yuán) – Food allergens – Dị nguyên thực phẩm |
| 2349 | 食品食品添加剂 (shípǐn tiānjiājì) – Food food additives – Phụ gia thực phẩm |
| 2350 | 食品检测结果 (shípǐn jiǎncè jiéguǒ) – Food testing results – Kết quả kiểm tra thực phẩm |
| 2351 | 食品热源 (shípǐn rèyuán) – Food heat source – Nguồn nhiệt thực phẩm |
| 2352 | 食品熔化 (shípǐn rónghuà) – Food melting – Nấu chảy thực phẩm |
| 2353 | 食品分离 (shípǐn fēnlí) – Food separation – Tách thực phẩm |
| 2354 | 食品检查员 (shípǐn jiǎnchá yuán) – Food inspector – Thanh tra thực phẩm |
| 2355 | 食品常规检测 (shípǐn chángguī jiǎncè) – Routine food testing – Kiểm tra thực phẩm thông thường |
| 2356 | 食品微生物管理 (shípǐn wēishēngwù guǎnlǐ) – Food microbiological management – Quản lý vi sinh thực phẩm |
| 2357 | 食品废料处理 (shípǐn fèiliào chǔlǐ) – Food waste treatment – Xử lý chất thải thực phẩm |
| 2358 | 食品温控设备 (shípǐn wēn kòng shèbèi) – Food temperature control equipment – Thiết bị kiểm soát nhiệt độ thực phẩm |
| 2359 | 食品原料储存 (shípǐn yuánliào chǔcún) – Food raw material storage – Kho lưu trữ nguyên liệu thực phẩm |
| 2360 | 食品机器 (shípǐn jīqì) – Food machinery – Máy móc thực phẩm |
| 2361 | 食品成本 (shípǐn chéngběn) – Food cost – Chi phí thực phẩm |
| 2362 | 食品防伪 (shípǐn fángwěi) – Food anti-counterfeiting – Chống giả mạo thực phẩm |
| 2363 | 食品摊位 (shípǐn tānwèi) – Food stall – Quầy thực phẩm |
| 2364 | 食品保存方法 (shípǐn bǎocún fāngfǎ) – Food preservation methods – Phương pháp bảo quản thực phẩm |
| 2365 | 食品质量标准化 (shípǐn zhìliàng biāozhǔnhuà) – Food quality standardization – Chuẩn hóa chất lượng thực phẩm |
| 2366 | 食品放置条件 (shípǐn fàngzhì tiáojiàn) – Food storage conditions – Điều kiện lưu trữ thực phẩm |
| 2367 | 食品清洗 (shípǐn qīngxǐ) – Food washing – Rửa thực phẩm |
| 2368 | 食品生产许可证号 (shípǐn shēngchǎn xǔkězhèng hào) – Food production license number – Mã số giấy phép sản xuất thực phẩm |
| 2369 | 食品稳定性 (shípǐn wěndìngxìng) – Food stability – Tính ổn định thực phẩm |
| 2370 | 食品保质期管理 (shípǐn bǎo zhìqī guǎnlǐ) – Food shelf life management – Quản lý thời gian bảo quản thực phẩm |
| 2371 | 食品冷藏设备 (shípǐn lěngcáng shèbèi) – Food refrigeration equipment – Thiết bị làm lạnh thực phẩm |
| 2372 | 食品浓度 (shípǐn nóngdù) – Food concentration – Nồng độ thực phẩm |
| 2373 | 食品污染源 (shípǐn wūrǎn yuán) – Food contamination source – Nguồn ô nhiễm thực phẩm |
| 2374 | 食品消耗 (shípǐn xiāohào) – Food consumption – Tiêu thụ thực phẩm |
| 2375 | 食品机械手 (shípǐn jīxiè shǒu) – Food robotic arm – Cánh tay robot thực phẩm |
| 2376 | 食品检测设备校准 (shípǐn jiǎncè shèbèi jiàozhǔn) – Food testing equipment calibration – Hiệu chuẩn thiết bị kiểm tra thực phẩm |
| 2377 | 食品绿色生产 (shípǐn lǜsè shēngchǎn) – Green food production – Sản xuất thực phẩm xanh |
| 2378 | 食品防腐处理 (shípǐn fángfǔ chǔlǐ) – Food preservation treatment – Xử lý bảo quản thực phẩm |
| 2379 | 食品质量验收 (shípǐn zhìliàng yànshōu) – Food quality acceptance – Kiểm tra chất lượng thực phẩm |
| 2380 | 食品生产容量 (shípǐn shēngchǎn róngliàng) – Food production capacity – Dung lượng sản xuất thực phẩm |
| 2381 | 食品外包商 (shípǐn wàibāo shāng) – Food contractor – Nhà thầu thực phẩm |
| 2382 | 食品鲜度 (shípǐn xiāndù) – Food freshness – Độ tươi của thực phẩm |
| 2383 | 食品配料表 (shípǐn pèiliào biǎo) – Food ingredient list – Danh sách nguyên liệu thực phẩm |
| 2384 | 食品包装规格 (shípǐn bāozhuāng guīgé) – Food packaging specification – Quy cách bao bì thực phẩm |
| 2385 | 食品输送带 (shípǐn shūsòngdài) – Food conveyor belt – Dây chuyền băng tải thực phẩm |
| 2386 | 食品收发 (shípǐn shōufā) – Food receipt and dispatch – Nhận và gửi thực phẩm |
| 2387 | 食品修订 (shípǐn xiūdìng) – Food revision – Sửa đổi thực phẩm |
| 2388 | 食品加湿器 (shípǐn jiāshīqì) – Food humidifier – Máy tạo độ ẩm thực phẩm |
| 2389 | 食品真空包装 (shípǐn zhēnkōng bāozhuāng) – Food vacuum packaging – Bao bì chân không thực phẩm |
| 2390 | 食品跟踪 (shípǐn gēnzōng) – Food tracking – Theo dõi thực phẩm |
| 2391 | 食品食品工程 (shípǐn shípǐn gōngchéng) – Food engineering – Kỹ thuật thực phẩm |
| 2392 | 食品管理体系 (shípǐn guǎnlǐ tǐxì) – Food management system – Hệ thống quản lý thực phẩm |
| 2393 | 食品科学 (shípǐn kēxué) – Food science – Khoa học thực phẩm |
| 2394 | 食品品牌 (shípǐn pǐnpái) – Food brand – Thương hiệu thực phẩm |
| 2395 | 食品工业化 (shípǐn gōngyèhuà) – Food industrialization – Công nghiệp hóa thực phẩm |
| 2396 | 食品营养 (shípǐn yíngyǎng) – Food nutrition – Dinh dưỡng thực phẩm |
| 2397 | 食品检测人员 (shípǐn jiǎncè rényuán) – Food testing personnel – Nhân viên kiểm tra thực phẩm |
| 2398 | 食品防护罩 (shípǐn fánghù zhào) – Food protective cover – Màng bảo vệ thực phẩm |
| 2399 | 食品防疫 (shípǐn fángyì) – Food epidemic prevention – Phòng dịch thực phẩm |
| 2400 | 食品热处理技术 (shípǐn rè chǔlǐ jìshù) – Food heat treatment technology – Công nghệ xử lý nhiệt thực phẩm |
| 2401 | 食品添加剂监控 (shípǐn tiānjiājì jiānkòng) – Food additive monitoring – Giám sát phụ gia thực phẩm |
| 2402 | 食品质量追溯 (shípǐn zhìliàng zhuīsù) – Food quality traceability – Theo dõi chất lượng thực phẩm |
| 2403 | 食品过敏反应 (shípǐn guòmǐn fǎnyìng) – Food allergy reaction – Phản ứng dị ứng thực phẩm |
| 2404 | 食品检验方法 (shípǐn jiǎnyàn fāngfǎ) – Food testing methods – Phương pháp kiểm tra thực phẩm |
| 2405 | 食品控温 (shípǐn kòngwēn) – Food temperature control – Kiểm soát nhiệt độ thực phẩm |
| 2406 | 食品设备维护 (shípǐn shèbèi wéihù) – Food equipment maintenance – Bảo dưỡng thiết bị thực phẩm |
| 2407 | 食品检疫处理 (shípǐn jiǎnyì chǔlǐ) – Food quarantine treatment – Xử lý kiểm dịch thực phẩm |
| 2408 | 食品清洁度 (shípǐn qīngjié dù) – Food cleanliness – Độ sạch thực phẩm |
| 2409 | 食品销售渠道 (shípǐn xiāoshòu qúdào) – Food sales channel – Kênh phân phối thực phẩm |
| 2410 | 食品生产线设备 (shípǐn shēngchǎn xiàn shèbèi) – Food production line equipment – Thiết bị dây chuyền sản xuất thực phẩm |
| 2411 | 食品市场调查 (shípǐn shìchǎng diàochá) – Food market research – Nghiên cứu thị trường thực phẩm |
| 2412 | 食品质量检验报告 (shípǐn zhìliàng jiǎnyàn bàogào) – Food quality inspection report – Báo cáo kiểm tra chất lượng thực phẩm |
| 2413 | 食品出口许可证 (shípǐn chūkǒu xǔkězhèng) – Food export license – Giấy phép xuất khẩu thực phẩm |
| 2414 | 食品进口许可证 (shípǐn jìnkǒu xǔkězhèng) – Food import license – Giấy phép nhập khẩu thực phẩm |
| 2415 | 食品加工设施 (shípǐn jiāgōng shèshī) – Food processing facility – Cơ sở chế biến thực phẩm |
| 2416 | 食品冷冻仓库 (shípǐn lěngdòng cāngkù) – Food frozen warehouse – Kho đông lạnh thực phẩm |
| 2417 | 食品研发 (shípǐn yánfā) – Food research and development – Nghiên cứu và phát triển thực phẩm |
| 2418 | 食品工艺设计 (shípǐn gōngyì shèjì) – Food process design – Thiết kế quy trình thực phẩm |
| 2419 | 食品生产标准 (shípǐn shēngchǎn biāozhǔn) – Food production standard – Tiêu chuẩn sản xuất thực phẩm |
| 2420 | 食品可追溯性 (shípǐn kě zhuīsùxìng) – Food traceability – Khả năng truy xuất nguồn gốc thực phẩm |
| 2421 | 食品加工工艺流程 (shípǐn jiāgōng gōngyì liúchéng) – Food processing process flow – Quy trình chế biến thực phẩm |
| 2422 | 食品容器 (shípǐn róngqì) – Food container – Chứa đựng thực phẩm |
| 2423 | 食品出口检测 (shípǐn chūkǒu jiǎncè) – Food export inspection – Kiểm tra xuất khẩu thực phẩm |
| 2424 | 食品运输车辆 (shípǐn yùnshū chēliàng) – Food transportation vehicle – Phương tiện vận chuyển thực phẩm |
| 2425 | 食品价格 (shípǐn jiàgé) – Food price – Giá thực phẩm |
| 2426 | 食品生产调度 (shípǐn shēngchǎn tiáodù) – Food production scheduling – Lập kế hoạch sản xuất thực phẩm |
| 2427 | 食品生产场所 (shípǐn shēngchǎn chǎngsuǒ) – Food production site – Nơi sản xuất thực phẩm |
| 2428 | 食品灌装机 (shípǐn guànzhuāng jī) – Food filling machine – Máy đóng gói thực phẩm |
| 2429 | 食品无公害 (shípǐn wú gōnghài) – Non-polluting food – Thực phẩm không gây ô nhiễm |
| 2430 | 食品卫生检测 (shípǐn wèishēng jiǎncè) – Food hygiene testing – Kiểm tra vệ sinh thực phẩm |
| 2431 | 食品销售 (shípǐn xiāoshòu) – Food sales – Bán thực phẩm |
| 2432 | 食品生产成本分析 (shípǐn shēngchǎn chéngběn fēnxī) – Food production cost analysis – Phân tích chi phí sản xuất thực phẩm |
| 2433 | 食品安全规范 (shípǐn ānquán guīfàn) – Food safety standards – Tiêu chuẩn an toàn thực phẩm |
| 2434 | 食品灭菌 (shípǐn mièjùn) – Food sterilization – Khử trùng thực phẩm |
| 2435 | 食品合格证 (shípǐn hégé zhèng) – Food certificate of conformity – Chứng chỉ hợp chuẩn thực phẩm |
| 2436 | 食品健康检查 (shípǐn jiànkāng jiǎnchá) – Food health inspection – Kiểm tra sức khỏe thực phẩm |
| 2437 | 食品保存条件 (shípǐn bǎocún tiáojiàn) – Food preservation conditions – Điều kiện bảo quản thực phẩm |
| 2438 | 食品生产线维护 (shípǐn shēngchǎn xiàn wéihù) – Food production line maintenance – Bảo trì dây chuyền sản xuất thực phẩm |
| 2439 | 食品原材料 (shípǐn yuáncái liào) – Food raw materials – Nguyên liệu thực phẩm |
| 2440 | 食品生产工艺改进 (shípǐn shēngchǎn gōngyì gǎijìn) – Food process improvement – Cải tiến quy trình sản xuất thực phẩm |
| 2441 | 食品安全危害 (shípǐn ānquán wēihài) – Food safety hazards – Mối nguy hiểm an toàn thực phẩm |
| 2442 | 食品废弃物处理 (shípǐn fèiqìwù chǔlǐ) – Food waste disposal – Xử lý chất thải thực phẩm |
| 2443 | 食品质量问题 (shípǐn zhìliàng wèntí) – Food quality issues – Vấn đề chất lượng thực phẩm |
| 2444 | 食品保质期测试 (shípǐn bǎo zhìqī cèshì) – Food shelf life testing – Kiểm tra thời gian bảo quản thực phẩm |
| 2445 | 食品卫生安全 (shípǐn wèishēng ānquán) – Food sanitation and safety – Vệ sinh và an toàn thực phẩm |
| 2446 | 食品包装线 (shípǐn bāozhuāng xiàn) – Food packaging line – Dây chuyền bao bì thực phẩm |
| 2447 | 食品原料质量控制 (shípǐn yuánliào zhìliàng kòngzhì) – Raw material quality control – Kiểm soát chất lượng nguyên liệu thực phẩm |
| 2448 | 食品监管机构 (shípǐn jiānguǎn jīgòu) – Food regulatory body – Cơ quan quản lý thực phẩm |
| 2449 | 食品生产许可 (shípǐn shēngchǎn xǔkě) – Food production permit – Giấy phép sản xuất thực phẩm |
| 2450 | 食品产品追溯 (shípǐn chǎnpǐn zhuīsù) – Food product traceability – Truy xuất sản phẩm thực phẩm |
| 2451 | 食品出口检测报告 (shípǐn chūkǒu jiǎncè bàogào) – Food export inspection report – Báo cáo kiểm tra xuất khẩu thực phẩm |
| 2452 | 食品供应商审核 (shípǐn gōngyìng shāng shěnhé) – Supplier audit – Kiểm tra nhà cung cấp thực phẩm |
| 2453 | 食品生产安全事故 (shípǐn shēngchǎn ānquán shìgù) – Food production safety incident – Sự cố an toàn sản xuất thực phẩm |
| 2454 | 食品工厂 (shípǐn gōngchǎng) – Food factory – Nhà máy thực phẩm |
| 2455 | 食品调味料 (shípǐn tiáowèiliào) – Food seasoning – Gia vị thực phẩm |
| 2456 | 食品生产调度系统 (shípǐn shēngchǎn tiáodù xìtǒng) – Food production scheduling system – Hệ thống lên lịch sản xuất thực phẩm |
| 2457 | 食品冷链物流 (shípǐn lěng liàn wùliú) – Food cold chain logistics – Logistics chuỗi lạnh thực phẩm |
| 2458 | 食品包装线速度 (shípǐn bāozhuāng xiàn sùdù) – Food packaging line speed – Tốc độ dây chuyền bao bì thực phẩm |
| 2459 | 食品产量 (shípǐn chǎnliàng) – Food output – Sản lượng thực phẩm |
| 2460 | 食品检测机构 (shípǐn jiǎncè jīgòu) – Food testing agency – Cơ quan kiểm tra thực phẩm |
| 2461 | 食品灭菌工艺 (shípǐn mièjùn gōngyì) – Food sterilization process – Quy trình khử trùng thực phẩm |
| 2462 | 食品常温存储 (shípǐn chángwēn cúnchú) – Food ambient storage – Lưu trữ thực phẩm ở nhiệt độ phòng |
| 2463 | 食品安全追踪 (shípǐn ānquán zhuīzōng) – Food safety tracking – Theo dõi an toàn thực phẩm |
| 2464 | 食品过期产品 (shípǐn guòqī chǎnpǐn) – Expired food products – Sản phẩm thực phẩm hết hạn |
| 2465 | 食品回收系统 (shípǐn huíshōu xìtǒng) – Food recycling system – Hệ thống tái chế thực phẩm |
| 2466 | 食品加工工艺改进 (shípǐn jiāgōng gōngyì gǎijìn) – Food processing process improvement – Cải tiến quy trình chế biến thực phẩm |
| 2467 | 食品生产效率提升 (shípǐn shēngchǎn xiàolǜ tíshēng) – Food production efficiency improvement – Cải thiện hiệu suất sản xuất thực phẩm |
| 2468 | 食品包装材料认证 (shípǐn bāozhuāng cáiliào rènzhèng) – Food packaging material certification – Chứng nhận vật liệu bao bì thực phẩm |
| 2469 | 食品加工车间管理 (shípǐn jiāgōng chējiān guǎnlǐ) – Food processing workshop management – Quản lý xưởng chế biến thực phẩm |
| 2470 | 食品微生物控制 (shípǐn wēishēngwù kòngzhì) – Food microbiological control – Kiểm soát vi sinh vật trong thực phẩm |
| 2471 | 食品生产安全标准 (shípǐn shēngchǎn ānquán biāozhǔn) – Food production safety standards – Tiêu chuẩn an toàn sản xuất thực phẩm |
| 2472 | 食品设备清洗 (shípǐn shèbèi qīngxǐ) – Food equipment cleaning – Vệ sinh thiết bị thực phẩm |
| 2473 | 食品工艺优化 (shípǐn gōngyì yōuhuà) – Food process optimization – Tối ưu hóa quy trình thực phẩm |
| 2474 | 食品运输温控 (shípǐn yùnshū wēn kòng) – Food transportation temperature control – Kiểm soát nhiệt độ vận chuyển thực phẩm |
| 2475 | 食品物流配送 (shípǐn wùliú pèisòng) – Food logistics distribution – Phân phối logistics thực phẩm |
| 2476 | 食品供应商质量管理 (shípǐn gōngyìng shāng zhìliàng guǎnlǐ) – Food supplier quality management – Quản lý chất lượng nhà cung cấp thực phẩm |
| 2477 | 食品处理流程 (shípǐn chǔlǐ liúchéng) – Food processing flow – Quy trình xử lý thực phẩm |
| 2478 | 食品配料管理 (shípǐn pèiliào guǎnlǐ) – Food ingredient management – Quản lý nguyên liệu thực phẩm |
| 2479 | 食品安全保障 (shípǐn ānquán bǎozhàng) – Food safety guarantee – Đảm bảo an toàn thực phẩm |
| 2480 | 食品干燥技术 (shípǐn gānzào jìshù) – Food drying technology – Công nghệ sấy thực phẩm |
| 2481 | 食品质量审查 (shípǐn zhìliàng shěnchá) – Food quality audit – Kiểm tra chất lượng thực phẩm |
| 2482 | 食品生产风险评估 (shípǐn shēngchǎn fēngxiǎn pínggū) – Food production risk assessment – Đánh giá rủi ro sản xuất thực phẩm |
| 2483 | 食品冷藏运输 (shípǐn lěngcáng yùnshū) – Food refrigerated transportation – Vận chuyển thực phẩm lạnh |
| 2484 | 食品储藏设备 (shípǐn chǔcáng shèbèi) – Food storage equipment – Thiết bị lưu trữ thực phẩm |
| 2485 | 食品清洗工艺 (shípǐn qīngxǐ gōngyì) – Food cleaning process – Quy trình làm sạch thực phẩm |
| 2486 | 食品追溯系统 (shípǐn zhuīsù xìtǒng) – Food traceability system – Hệ thống truy xuất nguồn gốc thực phẩm |
| 2487 | 食品灌装设备 (shípǐn guànzhuāng shèbèi) – Food filling equipment – Thiết bị đóng gói thực phẩm |
| 2488 | 食品生产质量 (shípǐn shēngchǎn zhìliàng) – Food production quality – Chất lượng sản xuất thực phẩm |
| 2489 | 食品检验 (shípǐn jiǎnyàn) – Food inspection – Kiểm tra thực phẩm |
| 2490 | 食品冷冻 (shípǐn lěngdòng) – Food freezing – Đóng băng thực phẩm |
| 2491 | 食品污染检测 (shípǐn wūrǎn jiǎncè) – Food contamination detection – Kiểm tra ô nhiễm thực phẩm |
| 2492 | 食品消毒剂 (shípǐn xiāodú jì) – Food disinfectant – Chất khử trùng thực phẩm |
| 2493 | 食品包装工艺 (shípǐn bāozhuāng gōngyì) – Food packaging process – Quy trình đóng gói thực phẩm |
| 2494 | 食品安全生产 (shípǐn ānquán shēngchǎn) – Safe food production – Sản xuất thực phẩm an toàn |
| 2495 | 食品发酵设备 (shípǐn fājiào shèbèi) – Food fermentation equipment – Thiết bị lên men thực phẩm |
| 2496 | 食品容器 (shípǐn róngqì) – Food container – Thùng chứa thực phẩm |
| 2497 | 食品储存期 (shípǐn chǔcún qī) – Food shelf life – Thời gian bảo quản thực phẩm |
| 2498 | 食品保质期 (shípǐn bǎozhì qī) – Food expiry date – Ngày hết hạn thực phẩm |
| 2499 | 食品进货检验 (shípǐn jìnhuò jiǎnyàn) – Food incoming inspection – Kiểm tra thực phẩm nhập vào |
| 2500 | 食品储存设备 (shípǐn chǔcún shèbèi) – Food storage facilities – Cơ sở lưu trữ thực phẩm |
| 2501 | 食品等级 (shípǐn děngjí) – Food grade – Hạng thực phẩm |
| 2502 | 食品加工流程 (shípǐn jiāgōng liúchéng) – Food processing flowchart – Sơ đồ quy trình chế biến thực phẩm |
| 2503 | 食品生产厂家 (shípǐn shēngchǎn chǎngjiā) – Food manufacturer – Nhà sản xuất thực phẩm |
| 2504 | 食品检测方法 (shípǐn jiǎncè fāngfǎ) – Food testing method – Phương pháp kiểm tra thực phẩm |
| 2505 | 食品工厂车间 (shípǐn gōngchǎng chējiān) – Food factory workshop – Xưởng sản xuất thực phẩm |
| 2506 | 食品卫生要求 (shípǐn wèishēng yāoqiú) – Food hygiene requirements – Yêu cầu vệ sinh thực phẩm |
| 2507 | 食品包装标准 (shípǐn bāozhuāng biāozhǔn) – Food packaging standard – Tiêu chuẩn bao bì thực phẩm |
| 2508 | 食品加工厂工艺 (shípǐn jiāgōng chǎng gōngyì) – Food processing plant technology – Công nghệ nhà máy chế biến thực phẩm |
| 2509 | 食品生产线清洁 (shípǐn shēngchǎn xiàn qīngjié) – Food production line cleaning – Vệ sinh dây chuyền sản xuất thực phẩm |
| 2510 | 食品罐装 (shípǐn guànzhuāng) – Food canning – Đóng hộp thực phẩm |
| 2511 | 食品精加工 (shípǐn jīng jiāgōng) – Food fine processing – Chế biến tinh chế thực phẩm |
| 2512 | 食品加工企业 (shípǐn jiāgōng qǐyè) – Food processing enterprise – Doanh nghiệp chế biến thực phẩm |
| 2513 | 食品气味检测 (shípǐn qìwèi jiǎncè) – Food odor testing – Kiểm tra mùi thực phẩm |
| 2514 | 食品烘干 (shípǐn hōnggān) – Food drying – Sấy thực phẩm |
| 2515 | 食品冷链运输 (shípǐn lěng liàn yùnshū) – Food cold chain transportation – Vận chuyển thực phẩm trong chuỗi lạnh |
| 2516 | 食品杀菌 (shípǐn shājùn) – Food sterilization – Khử trùng thực phẩm |
| 2517 | 食品工厂设计 (shípǐn gōngchǎng shèjì) – Food factory design – Thiết kế nhà máy thực phẩm |
| 2518 | 食品表面清洁 (shípǐn biǎomiàn qīngjié) – Food surface cleaning – Vệ sinh bề mặt thực phẩm |
| 2519 | 食品工程 (shípǐn gōngchéng) – Food engineering – Kỹ thuật thực phẩm |
| 2520 | 食品配料加工 (shípǐn pèiliào jiāgōng) – Food ingredient processing – Chế biến nguyên liệu thực phẩm |
| 2521 | 食品分装 (shípǐn fēnzhuāng) – Food portioning – Chia khẩu phần thực phẩm |
| 2522 | 食品检验设备 (shípǐn jiǎnyàn shèbèi) – Food testing equipment – Thiết bị kiểm tra thực phẩm |
| 2523 | 食品制冷系统 (shípǐn zhìlěng xìtǒng) – Food refrigeration system – Hệ thống làm lạnh thực phẩm |
| 2524 | 食品感官评估 (shípǐn gǎnguān pínggū) – Food sensory evaluation – Đánh giá cảm quan thực phẩm |
| 2525 | 食品原料存储 (shípǐn yuánliào cúnchú) – Food raw material storage – Lưu trữ nguyên liệu thực phẩm |
| 2526 | 食品成品存储 (shípǐn chéngpǐn cúnchú) – Finished food storage – Lưu trữ thực phẩm thành phẩm |
| 2527 | 食品风味 (shípǐn fēngwèi) – Food flavor – Hương vị thực phẩm |
| 2528 | 食品污染源头 (shípǐn wūrǎn yuántóu) – Food contamination source – Nguồn ô nhiễm thực phẩm |
| 2529 | 食品生产计划表 (shípǐn shēngchǎn jìhuà biǎo) – Food production schedule – Lịch sản xuất thực phẩm |
| 2530 | 食品配方调整 (shípǐn pèifāng tiáozhěng) – Food recipe adjustment – Điều chỉnh công thức thực phẩm |
| 2531 | 食品制造商 (shípǐn zhìzuò shāng) – Food manufacturer – Nhà sản xuất thực phẩm |
| 2532 | 食品冷冻设备 (shípǐn lěngdòng shèbèi) – Food freezing equipment – Thiết bị làm đông thực phẩm |
| 2533 | 食品调味品 (shípǐn tiáowèi pǐn) – Food condiments – Gia vị thực phẩm |
| 2534 | 食品废弃物处理 (shípǐn fèiqì wù chǔlǐ) – Food waste treatment – Xử lý chất thải thực phẩm |
| 2535 | 食品加工厂房 (shípǐn jiāgōng chǎngfáng) – Food processing plant building – Tòa nhà nhà máy chế biến thực phẩm |
| 2536 | 食品运输工具 (shípǐn yùnshū gōngjù) – Food transportation tools – Dụng cụ vận chuyển thực phẩm |
| 2537 | 食品成品 (shípǐn chéngpǐn) – Finished food – Thực phẩm thành phẩm |
| 2538 | 食品生产程序 (shípǐn shēngchǎn chéngxù) – Food production procedure – Quy trình sản xuất thực phẩm |
| 2539 | 食品处理设备 (shípǐn chǔlǐ shèbèi) – Food processing equipment – Thiết bị xử lý thực phẩm |
| 2540 | 食品检验合格 (shípǐn jiǎnyàn hégé) – Food inspection qualified – Kiểm tra thực phẩm đạt chuẩn |
| 2541 | 食品添加剂 (shípǐn tiānjiā jì) – Food additive – Chất phụ gia thực phẩm |
| 2542 | 食品安全监控 (shípǐn ānquán jiānkòng) – Food safety monitoring – Giám sát an toàn thực phẩm |
| 2543 | 食品水分检测 (shípǐn shuǐfèn jiǎncè) – Food moisture testing – Kiểm tra độ ẩm thực phẩm |
| 2544 | 食品防护装备 (shípǐn fánghù zhuāngbèi) – Food protective equipment – Trang bị bảo vệ thực phẩm |
| 2545 | 食品清洁剂 (shípǐn qīngjié jì) – Food cleaner – Chất tẩy rửa thực phẩm |
| 2546 | 食品消毒液 (shípǐn xiāodú yè) – Food disinfectant liquid – Dung dịch khử trùng thực phẩm |
| 2547 | 食品包装过程 (shípǐn bāozhuāng guòchéng) – Food packaging process – Quy trình đóng gói thực phẩm |
| 2548 | 食品产量 (shípǐn chǎnliàng) – Food production output – Sản lượng thực phẩm |
| 2549 | 食品排放标准 (shípǐn páifàng biāozhǔn) – Food emission standard – Tiêu chuẩn phát thải thực phẩm |
| 2550 | 食品热稳定性 (shípǐn rè wěndìngxìng) – Food thermal stability – Tính ổn định nhiệt của thực phẩm |
| 2551 | 食品感官分析 (shípǐn gǎnguān fēnxī) – Food sensory analysis – Phân tích cảm quan thực phẩm |
| 2552 | 食品标准化 (shípǐn biāozhǔnhuà) – Food standardization – Chuẩn hóa thực phẩm |
| 2553 | 食品生产资料 (shípǐn shēngchǎn zīliào) – Food production materials – Tài liệu sản xuất thực phẩm |
| 2554 | 食品碳水化合物 (shípǐn tànshuǐ huàhéwù) – Food carbohydrate – Carbohydrate thực phẩm |
| 2555 | 食品包装设计图 (shípǐn bāozhuāng shèjì tú) – Food packaging design drawing – Bản thiết kế bao bì thực phẩm |
| 2556 | 食品原料品质 (shípǐn yuánliào pǐnzhì) – Food raw material quality – Chất lượng nguyên liệu thực phẩm |
| 2557 | 食品清洗机 (shípǐn qīngxǐ jī) – Food washing machine – Máy rửa thực phẩm |
| 2558 | 食品库存 (shípǐn kùcún) – Food inventory – Hàng tồn kho thực phẩm |
| 2559 | 食品加工质量 (shípǐn jiāgōng zhìliàng) – Food processing quality – Chất lượng chế biến thực phẩm |
| 2560 | 食品分销 (shípǐn fēnxiāo) – Food distribution – Phân phối thực phẩm |
| 2561 | 食品收货检验 (shípǐn shōuhuò jiǎnyàn) – Food incoming goods inspection – Kiểm tra hàng nhập thực phẩm |
| 2562 | 食品防腐包装 (shípǐn fángfǔ bāozhuāng) – Food anti-corrosion packaging – Bao bì chống ăn mòn thực phẩm |
| 2563 | 食品认证标志 (shípǐn rènzhèng biāozhì) – Food certification logo – Logo chứng nhận thực phẩm |
| 2564 | 食品破损率 (shípǐn pòsǔn lǜ) – Food damage rate – Tỷ lệ hư hỏng thực phẩm |
| 2565 | 食品生产工具 (shípǐn shēngchǎn gōngjù) – Food production tools – Dụng cụ sản xuất thực phẩm |
| 2566 | 食品环境监控 (shípǐn huánjìng jiānkòng) – Food environmental monitoring – Giám sát môi trường thực phẩm |
| 2567 | 食品添加剂管理 (shípǐn tiānjiā jì guǎnlǐ) – Food additive management – Quản lý chất phụ gia thực phẩm |
| 2568 | 食品蒸煮设备 (shípǐn zhēngzhǔ shèbèi) – Food steaming equipment – Thiết bị hấp thực phẩm |
| 2569 | 食品机械维修 (shípǐn jīxiè wéixiū) – Food machinery maintenance – Bảo trì máy móc thực phẩm |
| 2570 | 食品生产线升级 (shípǐn shēngchǎn xiàn shēngjí) – Food production line upgrade – Nâng cấp dây chuyền sản xuất thực phẩm |
| 2571 | 食品原料溯源 (shípǐn yuánliào sùyuán) – Food raw material traceability – Truy xuất nguồn gốc nguyên liệu thực phẩm |
| 2572 | 食品加工与包装 (shípǐn jiāgōng yǔ bāozhuāng) – Food processing and packaging – Chế biến và đóng gói thực phẩm |
| 2573 | 食品快速冷冻 (shípǐn kuàisù lěngdòng) – Food quick freezing – Sản phẩm thực phẩm cấp đông nhanh |
| 2574 | 食品环境保护 (shípǐn huánjìng bǎohù) – Food environmental protection – Bảo vệ môi trường thực phẩm |
| 2575 | 食品分配系统 (shípǐn fēnpèi xìtǒng) – Food distribution system – Hệ thống phân phối thực phẩm |
| 2576 | 食品防霉 (shípǐn fángméi) – Food mildew prevention – Phòng chống mốc thực phẩm |
| 2577 | 食品水分含量 (shípǐn shuǐfèn hánliàng) – Food moisture content – Hàm lượng độ ẩm trong thực phẩm |
| 2578 | 食品运输冷藏 (shípǐn yùnshū lěngcáng) – Food refrigerated transportation – Vận chuyển thực phẩm đông lạnh |
| 2579 | 食品腐烂 (shípǐn fǔlàn) – Food spoilage – Sự hư hỏng thực phẩm |
| 2580 | 食品多层包装 (shípǐn duōcéng bāozhuāng) – Food multi-layer packaging – Bao bì nhiều lớp thực phẩm |
| 2581 | 食品循环利用 (shípǐn xúnhuán lìyòng) – Food recycling – Tái sử dụng thực phẩm |
| 2582 | 食品分拣机 (shípǐn fēnjiǎn jī) – Food sorting machine – Máy phân loại thực phẩm |
| 2583 | 食品热水器 (shípǐn rè shuǐqì) – Food water heater – Máy nước nóng thực phẩm |
| 2584 | 食品食材采购 (shípǐn shícái cǎigòu) – Food ingredient procurement – Mua sắm nguyên liệu thực phẩm |
| 2585 | 食品运输方式 (shípǐn yùnshū fāngshì) – Food transportation method – Phương thức vận chuyển thực phẩm |
| 2586 | 食品冷藏运输 (shípǐn lěngcáng yùnshū) – Food refrigerated transport – Vận chuyển thực phẩm lạnh |
| 2587 | 食品灭菌器 (shípǐn mièjùn qì) – Food sterilizer – Thiết bị diệt khuẩn thực phẩm |
| 2588 | 食品生产系统 (shípǐn shēngchǎn xìtǒng) – Food production system – Hệ thống sản xuất thực phẩm |
| 2589 | 食品防护措施 (shípǐn fánghù cuòshī) – Food protective measures – Biện pháp bảo vệ thực phẩm |
| 2590 | 食品科技创新 (shípǐn kējì chuàngxīn) – Food technology innovation – Đổi mới công nghệ thực phẩm |
| 2591 | 食品生产效率提高 (shípǐn shēngchǎn xiàolǜ tígāo) – Food production efficiency improvement – Cải thiện hiệu quả sản xuất thực phẩm |
| 2592 | 食品清洁标准 (shípǐn qīngjié biāozhǔn) – Food cleaning standard – Tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm |
| 2593 | 食品物理性质 (shípǐn wùlǐ xìngzhì) – Food physical properties – Tính chất vật lý của thực phẩm |
| 2594 | 食品追溯 (shípǐn zhuīsù) – Food traceability – Truy vết thực phẩm |
| 2595 | 食品配料标准 (shípǐn pèiliào biāozhǔn) – Food ingredient standard – Tiêu chuẩn nguyên liệu thực phẩm |
| 2596 | 食品防护标准 (shípǐn fánghù biāozhǔn) – Food protective standard – Tiêu chuẩn bảo vệ thực phẩm |
| 2597 | 食品水处理设备 (shípǐn shuǐ chǔlǐ shèbèi) – Food water treatment equipment – Thiết bị xử lý nước thực phẩm |
| 2598 | 食品粉碎机 (shípǐn fěnsuì jī) – Food grinder – Máy xay thực phẩm |
| 2599 | 食品过敏源 (shípǐn guòmǐn yuán) – Food allergen source – Nguồn gốc dị ứng thực phẩm |
| 2600 | 食品安全法律 (shípǐn ānquán fǎlǜ) – Food safety law – Luật an toàn thực phẩm |
| 2601 | 食品保存期限 (shípǐn bǎocún qīxiàn) – Food shelf life – Thời gian bảo quản thực phẩm |
| 2602 | 食品转基因 (shípǐn zhuǎn jīyīn) – Food GMO (Genetically Modified Organism) – Thực phẩm biến đổi gen |
| 2603 | 食品洁净区 (shípǐn jiéjìng qū) – Food clean zone – Khu vực sạch trong chế biến thực phẩm |
| 2604 | 食品氧化 (shípǐn yǎnghuà) – Food oxidation – Sự oxy hóa thực phẩm |
| 2605 | 食品质量评估 (shípǐn zhìliàng pínggū) – Food quality evaluation – Đánh giá chất lượng thực phẩm |
| 2606 | 食品洁净度 (shípǐn jiéjìngdù) – Food cleanliness – Độ sạch thực phẩm |
| 2607 | 食品品控系统 (shípǐn pǐn kòng xìtǒng) – Food quality control system – Hệ thống kiểm soát chất lượng thực phẩm |
| 2608 | 食品防伪标识 (shípǐn fángwěi biāoshí) – Food anti-counterfeit label – Nhãn chống giả thực phẩm |
| 2609 | 食品热敏包装 (shípǐn rè mǐn bāozhuāng) – Food heat-sensitive packaging – Bao bì nhạy cảm nhiệt thực phẩm |
| 2610 | 食品测量工具 (shípǐn cèliàng gōngjù) – Food measurement tools – Dụng cụ đo lường thực phẩm |
| 2611 | 食品控制点 (shípǐn kòngzhì diǎn) – Food control point – Điểm kiểm soát thực phẩm |
| 2612 | 食品蒸汽灭菌 (shípǐn zhēngqì mièjùn) – Food steam sterilization – Tiệt trùng thực phẩm bằng hơi nước |
| 2613 | 食品包装自动化 (shípǐn bāozhuāng zìdònghuà) – Food packaging automation – Tự động hóa bao bì thực phẩm |
| 2614 | 食品洁净室 (shípǐn jiéjìng shì) – Food clean room – Phòng sạch thực phẩm |
| 2615 | 食品除菌设备 (shípǐn chújùn shèbèi) – Food sterilizing equipment – Thiết bị diệt khuẩn thực phẩm |
| 2616 | 食品检测标准 (shípǐn jiǎncè biāozhǔn) – Food testing standard – Tiêu chuẩn kiểm tra thực phẩm |
| 2617 | 食品生产材料 (shípǐn shēngchǎn cáiliào) – Food production materials – Vật liệu sản xuất thực phẩm |
| 2618 | 食品营养成分 (shípǐn yíngyǎng chéngfèn) – Food nutritional ingredients – Thành phần dinh dưỡng thực phẩm |
| 2619 | 食品运输温度 (shípǐn yùnshū wēndù) – Food transportation temperature – Nhiệt độ vận chuyển thực phẩm |
| 2620 | 食品品鉴 (shípǐn pǐnjiàn) – Food tasting – Nếm thử thực phẩm |
| 2621 | 食品物料采购 (shípǐn wùliào cǎigòu) – Food material procurement – Mua sắm vật liệu thực phẩm |
| 2622 | 食品生产流程 (shípǐn shēngchǎn liúchéng) – Food production flow – Quy trình sản xuất thực phẩm |
| 2623 | 食品残留物检测 (shípǐn cánliúwù jiǎncè) – Food residue testing – Kiểm tra dư lượng thực phẩm |
| 2624 | 食品创新研发 (shípǐn chuàngxīn yánfā) – Food innovation and research – Đổi mới và nghiên cứu thực phẩm |
| 2625 | 食品实验分析 (shípǐn shíyàn fēnxī) – Food experimental analysis – Phân tích thí nghiệm thực phẩm |
| 2626 | 食品标签印刷 (shípǐn biāoqiān yìnshuā) – Food label printing – In ấn nhãn thực phẩm |
| 2627 | 食品质量验证 (shípǐn zhìliàng yànzhèng) – Food quality validation – Xác minh chất lượng thực phẩm |
| 2628 | 食品温度控制 (shípǐn wēndù kòngzhì) – Food temperature control – Kiểm soát nhiệt độ thực phẩm |
| 2629 | 食品机械清洁 (shípǐn jīxiè qīngjié) – Food machinery cleaning – Vệ sinh máy móc thực phẩm |
| 2630 | 食品灭菌方法 (shípǐn mièjùn fāngfǎ) – Food sterilization method – Phương pháp diệt khuẩn thực phẩm |
| 2631 | 食品外包加工 (shípǐn wàibāo jiāgōng) – Food outsourcing processing – Gia công thực phẩm ngoài |
| 2632 | 食品加工工具 (shípǐn jiāgōng gōngjù) – Food processing tools – Dụng cụ chế biến thực phẩm |
| 2633 | 食品外部质量控制 (shípǐn wàibù zhìliàng kòngzhì) – External food quality control – Kiểm soát chất lượng thực phẩm ngoài |
| 2634 | 食品生产监控系统 (shípǐn shēngchǎn jiānkòng xìtǒng) – Food production monitoring system – Hệ thống giám sát sản xuất thực phẩm |
| 2635 | 食品过敏信息 (shípǐn guòmǐn xìnxī) – Food allergy information – Thông tin dị ứng thực phẩm |
| 2636 | 食品包装材料回收 (shípǐn bāozhuāng cáiliào huíshōu) – Food packaging material recycling – Tái chế vật liệu bao bì thực phẩm |
| 2637 | 食品安全监测 (shípǐn ānquán jiāncè) – Food safety monitoring – Giám sát an toàn thực phẩm |
| 2638 | 食品实验室设备 (shípǐn shíyànshì shèbèi) – Food laboratory equipment – Thiết bị phòng thí nghiệm thực phẩm |
| 2639 | 食品微生物控制 (shípǐn wēishēngwù kòngzhì) – Food microbiological control – Kiểm soát vi sinh thực phẩm |
| 2640 | 食品液体分装 (shípǐn yètǐ fēnzhuāng) – Food liquid filling – Đóng gói chất lỏng thực phẩm |
| 2641 | 食品去皮 (shípǐn qù pí) – Food peeling – Lột vỏ thực phẩm |
| 2642 | 食品标识标准 (shípǐn biāoshí biāozhǔn) – Food labeling standard – Tiêu chuẩn dán nhãn thực phẩm |
| 2643 | 食品装箱 (shípǐn zhuāngxiāng) – Food packing – Đóng gói thực phẩm |
| 2644 | 食品气调包装 (shípǐn qì tiáo bāozhuāng) – Food modified atmosphere packaging – Bao bì khí quyển điều chỉnh cho thực phẩm |
| 2645 | 食品冷冻技术 (shípǐn lěngdòng jìshù) – Food freezing technology – Công nghệ đông lạnh thực phẩm |
| 2646 | 食品灭菌时间 (shípǐn mièjùn shíjiān) – Food sterilization time – Thời gian tiệt trùng thực phẩm |
| 2647 | 食品技术标准 (shípǐn jìshù biāozhǔn) – Food technical standard – Tiêu chuẩn kỹ thuật thực phẩm |
| 2648 | 食品生产作业 (shípǐn shēngchǎn zuòyè) – Food production operation – Hoạt động sản xuất thực phẩm |
| 2649 | 食品质量抽检 (shípǐn zhìliàng chōujiǎn) – Food quality sampling inspection – Kiểm tra mẫu chất lượng thực phẩm |
| 2650 | 食品微生物检测方法 (shípǐn wēishēngwù jiǎncè fāngfǎ) – Food microbiological testing methods – Phương pháp kiểm tra vi sinh thực phẩm |
| 2651 | 食品可追溯性 (shípǐn kě zhuīsùxìng) – Food traceability – Tính truy xuất nguồn gốc thực phẩm |
| 2652 | 食品加热温控 (shípǐn jiārè wēn kòng) – Food heating temperature control – Kiểm soát nhiệt độ khi làm nóng thực phẩm |
| 2653 | 食品防腐剂 (shípǐn fángfǔjì) – Food preservative – Chất bảo quản thực phẩm |
| 2654 | 食品成品 (shípǐn chéngpǐn) – Finished food products – Sản phẩm thực phẩm hoàn thành |
| 2655 | 食品工艺 (shípǐn gōngyì) – Food technology – Công nghệ thực phẩm |
| 2656 | 食品原材料 (shípǐn yuán cáiliào) – Raw materials for food – Nguyên liệu thô cho thực phẩm |
| 2657 | 食品追溯 (shípǐn zhuīsù) – Food traceability – Truy xuất nguồn gốc thực phẩm |
| 2658 | 食品微生物学 (shípǐn wēishēngwù xué) – Food microbiology – Vi sinh vật thực phẩm |
| 2659 | 食品研发团队 (shípǐn yánfā tuánduì) – Food R&D team – Nhóm nghiên cứu và phát triển thực phẩm |
| 2660 | 食品脱水技术 (shípǐn tuōshuǐ jìshù) – Food dehydration technology – Công nghệ tách nước thực phẩm |
| 2661 | 食品保质期 (shípǐn bǎo zhì qī) – Food shelf life – Thời gian bảo quản thực phẩm |
| 2662 | 食品产品标准 (shípǐn chǎnpǐn biāozhǔn) – Food product standard – Tiêu chuẩn sản phẩm thực phẩm |
| 2663 | 食品检验标准 (shípǐn jiǎnyàn biāozhǔn) – Food testing standard – Tiêu chuẩn kiểm tra thực phẩm |
| 2664 | 食品催化剂 (shípǐn cuīhuà jì) – Food catalyst – Chất xúc tác thực phẩm |
| 2665 | 食品环境控制 (shípǐn huánjìng kòngzhì) – Food environment control – Kiểm soát môi trường thực phẩm |
| 2666 | 食品安全评估 (shípǐn ānquán pínggū) – Food safety evaluation – Đánh giá an toàn thực phẩm |
| 2667 | 食品可追溯体系 (shípǐn kě zhuīsù tǐxì) – Food traceability system – Hệ thống truy xuất nguồn gốc thực phẩm |
| 2668 | 食品源头 (shípǐn yuántóu) – Food source – Nguồn gốc thực phẩm |
| 2669 | 食品浓缩 (shípǐn nóngsuō) – Food concentration – Nồng độ thực phẩm |
| 2670 | 食品废弃物处理 (shípǐn fèiqìwù chǔlǐ) – Food waste treatment – Xử lý chất thải thực phẩm |
| 2671 | 食品生产调度 (shípǐn shēngchǎn tiáodù) – Food production scheduling – Lịch trình sản xuất thực phẩm |
| 2672 | 食品加热 (shípǐn jiārè) – Food heating – Đun nóng thực phẩm |
| 2673 | 食品蒸发 (shípǐn zhēngfā) – Food evaporation – Bay hơi thực phẩm |
| 2674 | 食品机械设备 (shípǐn jīxiè shèbèi) – Food machinery equipment – Thiết bị máy móc thực phẩm |
| 2675 | 食品液体处理 (shípǐn yètǐ chǔlǐ) – Food liquid processing – Xử lý chất lỏng thực phẩm |
| 2676 | 食品杀菌 (shípǐn shā jūn) – Food pasteurization – Tiệt trùng thực phẩm |
| 2677 | 食品电商平台 (shípǐn diànshāng píngtái) – Food e-commerce platform – Nền tảng thương mại điện tử thực phẩm |
| 2678 | 食品安全标准化 (shípǐn ānquán biāozhǔnhuà) – Food safety standardization – Chuẩn hóa an toàn thực phẩm |
| 2679 | 食品审计 (shípǐn shěnjì) – Food auditing – Kiểm toán thực phẩm |
| 2680 | 食品生产能力 (shípǐn shēngchǎn nénglì) – Food production capacity – Năng lực sản xuất thực phẩm |
| 2681 | 食品保鲜 (shípǐn bǎo xiān) – Food preservation – Bảo quản thực phẩm |
| 2682 | 食品成本分析 (shípǐn chéngběn fēnxī) – Food cost analysis – Phân tích chi phí thực phẩm |
| 2683 | 食品食品卫生 (shípǐn wèishēng) – Food sanitation – Vệ sinh thực phẩm |
| 2684 | 食品营养指导 (shípǐn yíngyǎng zhǐdǎo) – Food nutrition guidance – Hướng dẫn dinh dưỡng thực phẩm |
| 2685 | 食品清真认证 (shípǐn qīngzhēn rènzhèng) – Halal food certification – Chứng nhận thực phẩm Halal |
| 2686 | 食品研发试验 (shípǐn yánfā shìyàn) – Food R&D testing – Thử nghiệm nghiên cứu và phát triển thực phẩm |
| 2687 | 食品风险评估体系 (shípǐn fēngxiǎn pínggū tǐxì) – Food risk assessment system – Hệ thống đánh giá rủi ro thực phẩm |
| 2688 | 食品洁净室 (shípǐn jiéjìng shì) – Food cleanroom – Phòng sạch thực phẩm |
| 2689 | 食品生产流水线 (shípǐn shēngchǎn liúshuǐxiàn) – Food production assembly line – Dây chuyền lắp ráp sản xuất thực phẩm |
| 2690 | 食品添加剂 (shípǐn tiānjiājì) – Food additive – Chất phụ gia thực phẩm |
| 2691 | 食品成分表 (shípǐn chéngfèn biǎo) – Food ingredient list – Danh sách thành phần thực phẩm |
| 2692 | 食品出厂检验 (shípǐn chūchǎng jiǎnyàn) – Food factory inspection – Kiểm tra thực phẩm tại nhà máy |
| 2693 | 食品安全计划 (shípǐn ānquán jìhuà) – Food safety plan – Kế hoạch an toàn thực phẩm |
| 2694 | 食品卫生合格证 (shípǐn wèishēng hégézhèng) – Food hygiene certificate – Giấy chứng nhận vệ sinh thực phẩm |
| 2695 | 食品市场调研 (shípǐn shìchǎng diàoyán) – Food market survey – Khảo sát thị trường thực phẩm |
| 2696 | 食品加工厂清洁 (shípǐn jiāgōng chǎng qīngjié) – Food processing plant cleaning – Làm sạch nhà máy chế biến thực phẩm |
| 2697 | 食品工程师 (shípǐn gōngchéngshī) – Food engineer – Kỹ sư thực phẩm |
| 2698 | 食品补充剂 (shípǐn bǔchōngjì) – Food supplement – Thực phẩm bổ sung |
| 2699 | 食品酿造 (shípǐn niàngzào) – Food brewing – Nấu chế phẩm thực phẩm |
| 2700 | 食品批发商 (shípǐn pīfā shāng) – Food wholesaler – Đại lý bán buôn thực phẩm |
| 2701 | 食品食谱 (shípǐn shípǔ) – Food recipe – Công thức chế biến thực phẩm |
| 2702 | 食品调理 (shípǐn tiáolǐ) – Food preparation – Chuẩn bị thực phẩm |
| 2703 | 食品货架 (shípǐn huòjià) – Food shelf – Kệ thực phẩm |
| 2704 | 食品合成 (shípǐn héchéng) – Food synthesis – Tổng hợp thực phẩm |
| 2705 | 食品加热设备 (shípǐn jiārè shèbèi) – Food heating equipment – Thiết bị đun nóng thực phẩm |
| 2706 | 食品市场监管 (shípǐn shìchǎng jiānguǎn) – Food market regulation – Quản lý thị trường thực phẩm |
| 2707 | 食品供应链追踪 (shípǐn gōngyìng liàn zhuīzōng) – Food supply chain tracking – Theo dõi chuỗi cung ứng thực phẩm |
| 2708 | 食品物流仓库 (shípǐn wùliú cāngkù) – Food logistics warehouse – Kho logistics thực phẩm |
| 2709 | 食品发货 (shípǐn fāhuò) – Food shipment – Gửi thực phẩm |
| 2710 | 食品促销 (shípǐn cùxiāo) – Food promotion – Khuyến mãi thực phẩm |
| 2711 | 食品购买 (shípǐn gòumǎi) – Food purchase – Mua thực phẩm |
| 2712 | 食品上架 (shípǐn shàngjià) – Food shelf stocking – Trưng bày thực phẩm |
| 2713 | 食品废品 (shípǐn fèipǐn) – Food waste – Chất thải thực phẩm |
| 2714 | 食品回收 – shípǐn huíshōu – Food recycling – Tái chế thực phẩm |
| 2715 | 食品残留物 – shípǐn cánliúwù – Food residue – Cặn thực phẩm |
| 2716 | 食品色素 – shípǐn sèsù – Food coloring – Chất tạo màu thực phẩm |
| 2717 | 食品香精 – shípǐn xiāngjīng – Food flavoring – Hương liệu thực phẩm |
| 2718 | 食品工业 – shípǐn gōngyè – Food industry – Công nghiệp thực phẩm |
| 2719 | 食品监管 – shípǐn jiānguǎn – Food supervision – Giám sát thực phẩm |
| 2720 | 食品废水 – shípǐn fèishuǐ – Food wastewater – Nước thải thực phẩm |
| 2721 | 食品车间 – shípǐn chējiān – Food workshop – Xưởng chế biến thực phẩm |
| 2722 | 食品操作规程 – shípǐn cāozuò guīchéng – Food operation procedure – Quy trình vận hành thực phẩm |
| 2723 | 食品化学 – shípǐn huàxué – Food chemistry – Hóa học thực phẩm |
| 2724 | 食品质量控制员 – shípǐn zhìliàng kòngzhìyuán – Food quality inspector – Nhân viên kiểm soát chất lượng thực phẩm |
| 2725 | 食品样品 – shípǐn yàngpǐn – Food sample – Mẫu thực phẩm |
| 2726 | 食品保存期 – shípǐn bǎocúnqī – Food shelf life – Hạn sử dụng thực phẩm |
| 2727 | 食品研发 – shípǐn yánfā – Food R&D – Nghiên cứu & phát triển thực phẩm |
| 2728 | 食品检测仪器 – shípǐn jiǎncè yíqì – Food testing equipment – Thiết bị kiểm nghiệm thực phẩm |
| 2729 | 食品添加剂 – shípǐn tiānjiājì – Food additive – Phụ gia thực phẩm |
| 2730 | 食品污染物 – shípǐn wūrǎnwù – Food contaminant – Chất gây ô nhiễm thực phẩm |
| 2731 | 食品生产批次 – shípǐn shēngchǎn pīcì – Food production batch – Lô sản xuất thực phẩm |
| 2732 | 食品法规 – shípǐn fǎguī – Food regulation – Quy định thực phẩm |
| 2733 | 食品冷藏 – shípǐn lěngcáng – Food refrigeration – Bảo quản lạnh thực phẩm |
| 2734 | 食品原材料 – shípǐn yuáncáiliào – Food raw materials – Nguyên liệu thực phẩm |
| 2735 | 食品标准化 – shípǐn biāozhǔnhuà – Food standardization – Chuẩn hóa thực phẩm |
| 2736 | 食品研发中心 – shípǐn yánfā zhōngxīn – Food R&D center – Trung tâm nghiên cứu thực phẩm |
| 2737 | 食品毒理学 – shípǐn dúlǐxué – Food toxicology – Độc học thực phẩm |
| 2738 | 食品标签法 – shípǐn biāoqiān fǎ – Food labeling law – Luật nhãn thực phẩm |
| 2739 | 食品货运 – shípǐn huòyùn – Food freight – Vận tải thực phẩm |
| 2740 | 食品回报率 – shípǐn huíbàolǜ – Food yield – Tỷ suất lợi nhuận thực phẩm |
| 2741 | 食品生产许可 – shípǐn shēngchǎn xǔkě – Food production license – Giấy phép sản xuất thực phẩm |
| 2742 | 食品灌装 – shípǐn guànzhuāng – Food filling – Chiết rót thực phẩm |
| 2743 | 食品稽查 – shípǐn jīchá – Food inspection – Thanh tra thực phẩm |
| 2744 | 食品物流链 – shípǐn wùliú liàn – Food logistics chain – Chuỗi logistics thực phẩm |
| 2745 | 食品工业区 – shípǐn gōngyè qū – Food industrial zone – Khu công nghiệp thực phẩm |
| 2746 | 食品专用设备 – shípǐn zhuānyòng shèbèi – Specialized food equipment – Thiết bị chuyên dụng ngành thực phẩm |
| 2747 | 食品净化 – shípǐn jìnghuà – Food purification – Làm sạch thực phẩm |
| 2748 | 食品灭菌 – shípǐn mièjūn – Food sterilization – Khử trùng thực phẩm |
| 2749 | 食品脱水 – shípǐn tuōshuǐ – Food dehydration – Sấy khô thực phẩm |
| 2750 | 食品冷冻 – shípǐn lěngdòng – Food freezing – Đông lạnh thực phẩm |
| 2751 | 食品复检 – shípǐn fùjiǎn – Food reinspection – Tái kiểm thực phẩm |
| 2752 | 食品试剂 – shípǐn shìjì – Food reagent – Thuốc thử thực phẩm |
| 2753 | 食品密封 – shípǐn mìfēng – Food sealing – Niêm phong thực phẩm |
| 2754 | 食品堆码 – shípǐn duīmǎ – Food stacking – Xếp hàng thực phẩm |
| 2755 | 食品搬运 – shípǐn bānyùn – Food handling – Vận chuyển thủ công thực phẩm |
| 2756 | 食品自动化 – shípǐn zìdònghuà – Food automation – Tự động hóa ngành thực phẩm |
| 2757 | 食品追溯系统 – shípǐn zhuīsù xìtǒng – Food traceability system – Hệ thống truy xuất nguồn gốc thực phẩm |
| 2758 | 食品合规性 – shípǐn hégéxìng – Food compliance – Tính tuân thủ thực phẩm |
| 2759 | 食品进口检验 – shípǐn jìnkǒu jiǎnyàn – Food import inspection – Kiểm định thực phẩm nhập khẩu |
| 2760 | 食品出口许可证 – shípǐn chūkǒu xǔkězhèng – Food export license – Giấy phép xuất khẩu thực phẩm |
| 2761 | 食品碳排放 – shípǐn tàn páifàng – Food carbon emission – Khí thải carbon từ thực phẩm |
| 2762 | 食品废料处理 – shípǐn fèiliào chǔlǐ – Food waste treatment – Xử lý chất thải thực phẩm |
| 2763 | 食品安全事故 – shípǐn ānquán shìgù – Food safety incident – Sự cố an toàn thực phẩm |
| 2764 | 食品安全标准 – shípǐn ānquán biāozhǔn – Food safety standard – Tiêu chuẩn an toàn thực phẩm |
| 2765 | 食品处理线 – shípǐn chǔlǐ xiàn – Food processing line – Dây chuyền xử lý thực phẩm |
| 2766 | 食品工业机器人 – shípǐn gōngyè jīqìrén – Food industry robot – Robot công nghiệp thực phẩm |
| 2767 | 食品仓储系统 – shípǐn cāngchǔ xìtǒng – Food storage system – Hệ thống kho thực phẩm |
| 2768 | 食品可追溯性 – shípǐn kě zhuīsùxìng – Food traceability – Khả năng truy xuất thực phẩm |
| 2769 | 食品保鲜膜 – shípǐn bǎoxiānmó – Food wrap – Màng bọc thực phẩm |
| 2770 | 食品配方 – shípǐn pèifāng – Food formula – Công thức thực phẩm |
| 2771 | 食品真空包装 – shípǐn zhēnkōng bāozhuāng – Vacuum food packaging – Đóng gói hút chân không |
| 2772 | 食品包装机 – shípǐn bāozhuāng jī – Food packaging machine – Máy đóng gói thực phẩm |
| 2773 | 食品级润滑油 – shípǐn jí rùnhuáyóu – Food-grade lubricant – Dầu bôi trơn cấp thực phẩm |
| 2774 | 食品过滤器 – shípǐn guòlǜqì – Food filter – Bộ lọc thực phẩm |
| 2775 | 食品传送带 – shípǐn chuánsòngdài – Food conveyor belt – Băng chuyền thực phẩm |
| 2776 | 食品分拣 – shípǐn fēnjiǎn – Food sorting – Phân loại thực phẩm |
| 2777 | 食品粉碎机 – shípǐn fěnsuì jī – Food crusher – Máy nghiền thực phẩm |
| 2778 | 食品消毒剂 – shípǐn xiāodú jì – Food disinfectant – Chất khử trùng thực phẩm |
| 2779 | 食品加热系统 – shípǐn jiārè xìtǒng – Food heating system – Hệ thống gia nhiệt thực phẩm |
| 2780 | 食品冷却装置 – shípǐn lěngquè zhuāngzhì – Food cooling unit – Thiết bị làm lạnh thực phẩm |
| 2781 | 食品蒸汽灭菌 – shípǐn zhēngqì mièjūn – Steam sterilization – Khử trùng bằng hơi nước |
| 2782 | 食品微生物检测 – shípǐn wēishēngwù jiǎncè – Microbial testing – Kiểm tra vi sinh vật thực phẩm |
| 2783 | 食品化验室 – shípǐn huàyànshì – Food laboratory – Phòng thí nghiệm thực phẩm |
| 2784 | 食品研磨 – shípǐn yánmó – Food grinding – Xay/mài thực phẩm |
| 2785 | 食品涂层 – shípǐn túcéng – Food coating – Phủ lớp thực phẩm |
| 2786 | 食品喷雾干燥 – shípǐn pēnwù gānzào – Spray drying – Sấy phun thực phẩm |
| 2787 | 食品标签打印机 – shípǐn biāoqiān dǎyìnjī – Label printer – Máy in nhãn thực phẩm |
| 2788 | 食品输送管道 – shípǐn shūsòng guǎndào – Food pipeline – Đường ống vận chuyển thực phẩm |
| 2789 | 食品稳定剂 – shípǐn wěndìngjì – Stabilizer – Chất ổn định thực phẩm |
| 2790 | 食品乳化剂 – shípǐn rǔhuàjì – Emulsifier – Chất nhũ hóa thực phẩm |
| 2791 | 食品发酵罐 – shípǐn fājiào guàn – Fermentation tank – Bồn lên men thực phẩm |
| 2792 | 食品高温杀菌 – shípǐn gāowēn shājūn – High-temp sterilization – Tiệt trùng nhiệt cao |
| 2793 | 食品速冻设备 – shípǐn sùdòng shèbèi – Quick-freeze equipment – Thiết bị cấp đông nhanh |
| 2794 | 食品残渣处理 – shípǐn cánzhā chǔlǐ – Waste residue treatment – Xử lý bã thực phẩm |
| 2795 | 食品风干机 – shípǐn fēnggān jī – Air dryer – Máy sấy gió |
| 2796 | 食品电子秤 – shípǐn diànzǐ chèng – Digital food scale – Cân điện tử ngành thực phẩm |
| 2797 | 食品耐热材料 – shípǐn nàirè cáiliào – Heat-resistant material – Vật liệu chịu nhiệt |
| 2798 | 食品管道阀门 – shípǐn guǎndào fámén – Food pipe valve – Van đường ống thực phẩm |
| 2799 | 食品级塑料 – shípǐn jí sùliào – Food-grade plastic – Nhựa an toàn thực phẩm |
| 2800 | 食品搅拌机 – shípǐn jiǎobàn jī – Food mixer – Máy trộn thực phẩm |
| 2801 | 食品切片机 – shípǐn qiēpiàn jī – Slicer – Máy cắt lát thực phẩm |
| 2802 | 食品质量追踪 – shípǐn zhìliàng zhuīzōng – Quality tracking – Theo dõi chất lượng |
| 2803 | 食品批号 – shípǐn pīhào – Batch number – Số lô thực phẩm |
| 2804 | 食品出厂检验 – shípǐn chūchǎng jiǎnyàn – Factory inspection – Kiểm định xuất xưởng |
| 2805 | 食品技术参数 – shípǐn jìshù cānshù – Technical specification – Thông số kỹ thuật thực phẩm |
| 2806 | 食品膨化设备 – shípǐn pénghuà shèbèi – Puffing equipment – Thiết bị nổ phồng thực phẩm |
| 2807 | 食品自动检测 – shípǐn zìdòng jiǎncè – Automated inspection – Kiểm tra tự động thực phẩm |
| 2808 | 食品中控系统 – shípǐn zhōngkòng xìtǒng – Central control system – Hệ thống điều khiển trung tâm |
| 2809 | 食品回流系统 – shípǐn huíliú xìtǒng – Reflux system – Hệ thống hồi lưu |
| 2810 | 食品计量系统 – shípǐn jìliàng xìtǒng – Measuring system – Hệ đo lường thực phẩm |
| 2811 | 食品除尘装置 – shípǐn chúchén zhuāngzhì – Dust removal unit – Thiết bị hút bụi thực phẩm |
| 2812 | 食品反应釜 – shípǐn fǎnyìngfǔ – Reaction kettle – Nồi phản ứng thực phẩm |
| 2813 | 食品封口机 – shípǐn fēngkǒu jī – Sealing machine – Máy hàn miệng bao thực phẩm |
| 2814 | 食品监控系统 – shípǐn jiānkòng xìtǒng – Food monitoring system – Hệ thống giám sát thực phẩm |
| 2815 | 食品质检员 – shípǐn zhìjiǎn yuán – Quality inspector – Nhân viên kiểm tra chất lượng |
| 2816 | 食品研发 – shípǐn yánfā – Food R&D – Nghiên cứu và phát triển thực phẩm |
| 2817 | 食品冷藏车 – shípǐn lěngcáng chē – Refrigerated truck – Xe đông lạnh thực phẩm |
| 2818 | 食品运输箱 – shípǐn yùnshū xiāng – Food transport box – Thùng vận chuyển thực phẩm |
| 2819 | 食品保质期 – shípǐn bǎozhìqī – Shelf life – Hạn sử dụng |
| 2820 | 食品营养成分 – shípǐn yíngyǎng chéngfèn – Nutritional content – Thành phần dinh dưỡng |
| 2821 | 食品耗材 – shípǐn hàocái – Consumables – Vật tư tiêu hao |
| 2822 | 食品蒸煮机 – shípǐn zhēngzhǔ jī – Food steaming machine – Máy hấp thực phẩm |
| 2823 | 食品制冷设备 – shípǐn zhìlěng shèbèi – Refrigeration equipment – Thiết bị làm lạnh |
| 2824 | 食品残留检测 – shípǐn cánliú jiǎncè – Residue detection – Kiểm tra dư lượng |
| 2825 | 食品检测仪 – shípǐn jiǎncè yí – Food tester – Thiết bị kiểm tra thực phẩm |
| 2826 | 食品密封袋 – shípǐn mìfēng dài – Sealed bag – Túi kín khí thực phẩm |
| 2827 | 食品质量管理 – shípǐn zhìliàng guǎnlǐ – Quality management – Quản lý chất lượng |
| 2828 | 食品机械清洗 – shípǐn jīxiè qīngxǐ – Equipment cleaning – Làm sạch máy móc thực phẩm |
| 2829 | 食品回收处理 – shípǐn huíshōu chǔlǐ – Recycling handling – Xử lý tái chế thực phẩm |
| 2830 | 食品安全标签 – shípǐn ānquán biāoqiān – Safety label – Nhãn an toàn thực phẩm |
| 2831 | 食品微波炉 – shípǐn wēibōlú – Microwave – Lò vi sóng |
| 2832 | 食品脱水机 – shípǐn tuōshuǐ jī – Dehydrator – Máy sấy khô thực phẩm |
| 2833 | 食品筛分设备 – shípǐn shāifēn shèbèi – Sieving equipment – Thiết bị sàng lọc |
| 2834 | 食品稳定流程 – shípǐn wěndìng liúchéng – Stabilization process – Quy trình ổn định |
| 2835 | 食品工程师 – shípǐn gōngchéngshī – Food engineer – Kỹ sư thực phẩm |
| 2836 | 食品环保处理 – shípǐn huánbǎo chǔlǐ – Environmental treatment – Xử lý môi trường thực phẩm |
| 2837 | 食品原材料 – shípǐn yuáncáiliào – Raw material – Nguyên liệu thực phẩm |
| 2838 | 食品浓缩机 – shípǐn nóngsuō jī – Concentrator – Máy cô đặc |
| 2839 | 食品灭菌釜 – shípǐn mièjūn fǔ – Sterilizer – Nồi tiệt trùng |
| 2840 | 食品合规审查 – shípǐn hégé shěnchá – Compliance audit – Kiểm tra tuân thủ |
| 2841 | 食品工艺流程 – shípǐn gōngyì liúchéng – Processing procedure – Quy trình chế biến |
| 2842 | 食品液体灌装机 – shípǐn yètǐ guànzhuāng jī – Liquid filling machine – Máy chiết rót chất lỏng |
| 2843 | 食品检测标准 – shípǐn jiǎncè biāozhǔn – Inspection standard – Tiêu chuẩn kiểm định |
| 2844 | 食品过敏原 – shípǐn guòmǐnyuán – Allergen – Tác nhân gây dị ứng |
| 2845 | 食品批处理 – shípǐn pī chǔlǐ – Batch processing – Xử lý theo lô |
| 2846 | 食品感官评估 – shípǐn gǎnguān pínggū – Sensory evaluation – Đánh giá cảm quan |
| 2847 | 食品金属探测器 – shípǐn jīnshǔ tàncèqì – Metal detector – Máy dò kim loại thực phẩm |
| 2848 | 食品喷码机 – shípǐn pēnmǎ jī – Coding machine – Máy in phun mã |
| 2849 | 食品物流管理 – shípǐn wùliú guǎnlǐ – Logistics management – Quản lý hậu cần thực phẩm |
| 2850 | 食品变质 – shípǐn biànzhì – Spoilage – Hư hỏng thực phẩm |
| 2851 | 食品溯源平台 – shípǐn sùyuán píngtái – Traceability platform – Nền tảng truy xuất nguồn gốc |
| 2852 | 食品合成色素 – shípǐn héchéng sèsù – Synthetic colorant – Màu tổng hợp thực phẩm |
| 2853 | 食品喷洒设备 – shípǐn pēnsǎ shèbèi – Spraying equipment – Thiết bị phun thực phẩm |
| 2854 | 食品自动称重 – shípǐn zìdòng chèngzhòng – Auto weighing – Cân tự động |
| 2855 | 食品工艺设计 – shípǐn gōngyì shèjì – Process design – Thiết kế quy trình |
| 2856 | 食品检测报告 – shípǐn jiǎncè bàogào – Inspection report – Báo cáo kiểm tra thực phẩm |
| 2857 | 食品生产许可证 – shípǐn shēngchǎn xǔkězhèng – Production license – Giấy phép sản xuất |
| 2858 | 食品厂管理系统 – shípǐn chǎng guǎnlǐ xìtǒng – Factory management system – Hệ thống quản lý nhà máy |
| 2859 | 食品厂车间 – shípǐn chǎng chējiān – Workshop – Phân xưởng thực phẩm |
| 2860 | 食品厂员工 – shípǐn chǎng yuángōng – Factory worker – Công nhân nhà máy thực phẩm |
| 2861 | 食品厂卫生间 – shípǐn chǎng wèishēngjiān – Factory restroom – Nhà vệ sinh nhà máy |
| 2862 | 食品厂更衣室 – shípǐn chǎng gēngyīshì – Changing room – Phòng thay đồ nhà máy |
| 2863 | 食品冷冻库 – shípǐn lěngdòng kù – Cold storage – Kho đông lạnh thực phẩm |
| 2864 | 食品速冻线 – shípǐn sùdòng xiàn – Quick freezing line – Dây chuyền cấp đông nhanh |
| 2865 | 食品杀菌机 – shípǐn shājūn jī – Sterilizing machine – Máy tiệt trùng |
| 2866 | 食品打码机 – shípǐn dǎmǎ jī – Date coder – Máy in ngày sản xuất |
| 2867 | 食品包装膜 – shípǐn bāozhuāng mó – Packaging film – Màng đóng gói thực phẩm |
| 2868 | 食品清洗线 – shípǐn qīngxǐ xiàn – Washing line – Dây chuyền rửa thực phẩm |
| 2869 | 食品混合机 – shípǐn hùnhé jī – Mixing machine – Máy trộn thực phẩm |
| 2870 | 食品加工室 – shípǐn jiāgōng shì – Processing room – Phòng chế biến thực phẩm |
| 2871 | 食品传送带 – shípǐn chuánsòngdài – Conveyor belt – Băng chuyền thực phẩm |
| 2872 | 食品搅拌机 – shípǐn jiǎobàn jī – Stirrer – Máy khuấy thực phẩm |
| 2873 | 食品粉碎机 – shípǐn fěnsuì jī – Grinder – Máy nghiền thực phẩm |
| 2874 | 食品烘干机 – shípǐn hōnggān jī – Dryer – Máy sấy thực phẩm |
| 2875 | 食品剪切机 – shípǐn jiǎnqiē jī – Cutter – Máy cắt thực phẩm |
| 2876 | 食品灌装线 – shípǐn guànzhuāng xiàn – Filling line – Dây chuyền chiết rót |
| 2877 | 食品质控 – shípǐn zhìkòng – Quality control – Kiểm soát chất lượng thực phẩm |
| 2878 | 食品自动包装 – shípǐn zìdòng bāozhuāng – Automatic packaging – Đóng gói tự động |
| 2879 | 食品保温箱 – shípǐn bǎowēn xiāng – Insulated box – Thùng giữ nhiệt |
| 2880 | 食品温控设备 – shípǐn wēnkòng shèbèi – Temperature control – Thiết bị điều chỉnh nhiệt độ |
| 2881 | 食品保洁服 – shípǐn bǎojié fú – Sanitary uniform – Đồng phục vệ sinh thực phẩm |
| 2882 | 食品操作台 – shípǐn cāozuò tái – Operation table – Bàn thao tác thực phẩm |
| 2883 | 食品储存架 – shípǐn chǔcún jià – Storage rack – Giá kệ lưu trữ |
| 2884 | 食品车间流程图 – shípǐn chējiān liúchéng tú – Workshop flow chart – Sơ đồ quy trình xưởng thực phẩm |
| 2885 | 食品分拣机 – shípǐn fēnjiǎn jī – Sorting machine – Máy phân loại thực phẩm |
| 2886 | 食品封口机 – shípǐn fēngkǒu jī – Sealing machine – Máy hàn miệng túi |
| 2887 | 食品色选机 – shípǐn sèxuǎn jī – Color sorter – Máy phân loại màu thực phẩm |
| 2888 | 食品检验室 – shípǐn jiǎnyàn shì – Inspection room – Phòng kiểm nghiệm thực phẩm |
| 2889 | 食品快检试纸 – shípǐn kuàijiǎn shìzhǐ – Rapid test paper – Giấy thử nhanh thực phẩm |
| 2890 | 食品运输车 – shípǐn yùnshū chē – Transport truck – Xe vận chuyển thực phẩm |
| 2891 | 食品防腐剂 – shípǐn fángfǔjì – Preservative – Chất bảo quản |
| 2892 | 食品色素 – shípǐn sèsù – Food coloring – Màu thực phẩm |
| 2893 | 食品搅碎机 – shípǐn jiǎosuì jī – Mincer – Máy băm thực phẩm |
| 2894 | 食品筛网 – shípǐn shāiwǎng – Sieve – Rây lọc thực phẩm |
| 2895 | 食品腌制 – shípǐn yānzhì – Marination – Ướp thực phẩm |
| 2896 | 食品脱皮机 – shípǐn tuōpí jī – Peeler – Máy bóc vỏ thực phẩm |
| 2897 | 食品定量机 – shípǐn dìngliàng jī – Portioning machine – Máy định lượng thực phẩm |
| 2898 | 食品消毒池 – shípǐn xiāodú chí – Disinfection tank – Bể khử trùng |
| 2899 | 食品废料处理 – shípǐn fèiliào chǔlǐ – Waste processing – Xử lý chất thải thực phẩm |
| 2900 | 食品打包台 – shípǐn dǎbāo tái – Packing table – Bàn đóng gói |
| 2901 | 食品打孔机 – shípǐn dǎkǒng jī – Punching machine – Máy đục lỗ thực phẩm |
| 2902 | 食品照明灯 – shípǐn zhàomíng dēng – Lighting – Đèn chiếu sáng thực phẩm |
| 2903 | 食品安全网 – shípǐn ānquán wǎng – Safety net – Mạng lưới an toàn thực phẩm |
| 2904 | 食品数据采集 – shípǐn shùjù cǎijí – Data collection – Thu thập dữ liệu thực phẩm |
| 2905 | 食品气调包装 – shípǐn qìtiáo bāozhuāng – Modified atmosphere packaging – Bao bì khí điều chỉnh |
| 2906 | 食品粉末机 – shípǐn fěnmò jī – Powdering machine – Máy nghiền bột thực phẩm |
| 2907 | 食品脱气机 – shípǐn tuōqì jī – Degassing machine – Máy khử khí |
| 2908 | 食品冷却塔 – shípǐn lěngquè tǎ – Cooling tower – Tháp làm mát |
| 2909 | 食品冷风机 – shípǐn lěngfēng jī – Air cooler – Máy làm mát bằng gió |
| 2910 | 食品膨化机 – shípǐn pénghuà jī – Puffing machine – Máy nổ bắp (giòn thực phẩm) |
| 2911 | 食品除水机 – shípǐn chúshuǐ jī – Water remover – Máy tách nước |
| 2912 | 食品旋盖机 – shípǐn xuángài jī – Capping machine – Máy vặn nắp thực phẩm |
| 2913 | 食品灭菌柜 – shípǐn mièjūn guì – Sterilization cabinet – Tủ tiệt trùng thực phẩm |
| 2914 | 食品保鲜膜 – shípǐn bǎoxiān mó – Cling film – Màng bọc thực phẩm |
| 2915 | 食品配料间 – shípǐn pèiliào jiān – Ingredient room – Phòng phối trộn nguyên liệu |
| 2916 | 食品输送机 – shípǐn shūsòng jī – Conveyor – Máy vận chuyển thực phẩm |
| 2917 | 食品冷藏柜 – shípǐn lěngcáng guì – Refrigerated cabinet – Tủ lạnh bảo quản thực phẩm |
| 2918 | 食品干燥机 – shípǐn gānzào jī – Dehydrator – Máy sấy khô thực phẩm |
| 2919 | 食品工艺流程 – shípǐn gōngyì liúchéng – Processing flow – Quy trình công nghệ thực phẩm |
| 2920 | 食品蒸煮机 – shípǐn zhēngzhǔ jī – Cooking machine – Máy hấp nấu thực phẩm |
| 2921 | 食品封装线 – shípǐn fēngzhuāng xiàn – Packaging line – Dây chuyền đóng gói |
| 2922 | 食品卫生检测 – shípǐn wèishēng jiǎncè – Hygiene inspection – Kiểm tra vệ sinh thực phẩm |
| 2923 | 食品检测仪 – shípǐn jiǎncè yí – Food detector – Máy kiểm tra thực phẩm |
| 2924 | 食品称重机 – shípǐn chèngzhòng jī – Weighing machine – Máy cân thực phẩm |
| 2925 | 食品冷却机 – shípǐn lěngquè jī – Cooling machine – Máy làm lạnh thực phẩm |
| 2926 | 食品高温杀菌 – shípǐn gāowēn shājūn – High-temperature sterilization – Tiệt trùng nhiệt độ cao |
| 2927 | 食品低温储藏 – shípǐn dīwēn chǔcáng – Low-temperature storage – Bảo quản lạnh thực phẩm |
| 2928 | 食品清洁区 – shípǐn qīngjié qū – Clean area – Khu vực sạch thực phẩm |
| 2929 | 食品无菌车间 – shípǐn wújūn chējiān – Sterile workshop – Xưởng vô trùng |
| 2930 | 食品分切台 – shípǐn fēnqiē tái – Cutting station – Bàn cắt thực phẩm |
| 2931 | 食品下料机 – shípǐn xiàliào jī – Feeding machine – Máy cấp liệu thực phẩm |
| 2932 | 食品脱水机 – shípǐn tuōshuǐ jī – Dehydrator – Máy tách nước thực phẩm |
| 2933 | 食品蒸汽锅 – shípǐn zhēngqì guō – Steam kettle – Nồi hấp hơi thực phẩm |
| 2934 | 食品冷链运输 – shípǐn lěngliàn yùnshū – Cold chain transport – Vận chuyển chuỗi lạnh |
| 2935 | 食品工艺改进 – shípǐn gōngyì gǎijìn – Process improvement – Cải tiến công nghệ thực phẩm |
| 2936 | 食品包装设计 – shípǐn bāozhuāng shèjì – Packaging design – Thiết kế bao bì thực phẩm |
| 2937 | 食品抗氧化剂 – shípǐn kàngyǎnghuà jì – Antioxidant – Chất chống oxy hóa |
| 2938 | 食品加工人员 – shípǐn jiāgōng rényuán – Food processor – Nhân viên chế biến thực phẩm |
| 2939 | 食品打包人员 – shípǐn dǎbāo rényuán – Packer – Nhân viên đóng gói thực phẩm |
| 2940 | 食品生产记录 – shípǐn shēngchǎn jìlù – Production record – Nhật ký sản xuất thực phẩm |
| 2941 | 食品工厂管理 – shípǐn gōngchǎng guǎnlǐ – Factory management – Quản lý nhà máy thực phẩm |
| 2942 | 食品安全员 – shípǐn ānquán yuán – Food safety officer – Nhân viên an toàn thực phẩm |
| 2943 | 食品制造商 – shípǐn zhìzào shāng – Manufacturer – Nhà sản xuất thực phẩm |
| 2944 | 食品出口商 – shípǐn chūkǒu shāng – Exporter – Nhà xuất khẩu thực phẩm |
| 2945 | 食品分销商 – shípǐn fēnxiāo shāng – Distributor – Nhà phân phối thực phẩm |
| 2946 | 食品冷库管理员 – shípǐn lěngkù guǎnlǐyuán – Cold storage manager – Quản lý kho lạnh |
| 2947 | 食品搅拌桶 – shípǐn jiǎobàn tǒng – Mixing barrel – Thùng trộn thực phẩm |
| 2948 | 食品脱壳机 – shípǐn tuōké jī – Shelling machine – Máy bóc vỏ cứng |
| 2949 | 食品消泡剂 – shípǐn xiāopào jì – Defoamer – Chất khử bọt thực phẩm |
| 2950 | 食品冷冻机 – shípǐn lěngdòng jī – Freezing machine – Máy cấp đông |
| 2951 | 食品运输箱 – shípǐn yùnshū xiāng – Transport box – Thùng vận chuyển |
| 2952 | 食品品控员 – shípǐn pǐnkòng yuán – Quality inspector – Nhân viên kiểm tra chất lượng |
| 2953 | 食品机械维修 – shípǐn jīxiè wéixiū – Machine maintenance – Bảo trì máy móc thực phẩm |
| 2954 | 食品检疫 – shípǐn jiǎnyì – Quarantine – Kiểm dịch thực phẩm |
| 2955 | 食品储藏温度 – shípǐn chǔcáng wēndù – Storage temperature – Nhiệt độ bảo quản |
| 2956 | 食品霉变 – shípǐn méibiàn – Moldy food – Thực phẩm bị mốc |
| 2957 | 食品返工 – shípǐn fǎngōng – Rework – Tái chế công đoạn thực phẩm lỗi |
| 2958 | 食品贴标机 – shípǐn tiēbiāo jī – Labeling machine – Máy dán nhãn |
| 2959 | 食品残留检测 – shípǐn cánliú jiǎncè – Residue testing – Kiểm tra dư lượng thực phẩm |
| 2960 | 食品样本采集 – shípǐn yàngběn cǎijí – Sample collection – Thu thập mẫu thực phẩm |
| 2961 | 食品留样 – shípǐn liúyàng – Sample retention – Lưu mẫu thực phẩm |
| 2962 | 食品级容器 – shípǐn jí róngqì – Food-grade container – Thùng chứa đạt tiêu chuẩn thực phẩm |
| 2963 | 食品混合机 – shípǐn hùnhé jī – Food mixer – Máy trộn thực phẩm |
| 2964 | 食品切丁机 – shípǐn qiē dīng jī – Dicing machine – Máy cắt hạt lựu |
| 2965 | 食品调味料 – shípǐn tiáowèiliào – Seasoning – Gia vị thực phẩm |
| 2966 | 食品切片机 – shípǐn qiēpiàn jī – Slicer – Máy cắt lát |
| 2967 | 食品机械臂 – shípǐn jīxiè bì – Robotic arm – Cánh tay máy thực phẩm |
| 2968 | 食品输送带 – shípǐn shūsòngdài – Conveyor belt – Dây chuyền băng tải |
| 2969 | 食品检测报告 – shípǐn jiǎncè bàogào – Inspection report – Báo cáo kiểm nghiệm thực phẩm |
| 2970 | 食品稀释剂 – shípǐn xīshì jì – Diluent – Chất làm loãng thực phẩm |
| 2971 | 食品稳定剂 – shípǐn wěndìng jì – Stabilizer – Chất ổn định |
| 2972 | 食品香精 – shípǐn xiāngjīng – Flavoring – Hương liệu |
| 2973 | 食品乳化剂 – shípǐn rǔhuà jì – Emulsifier – Chất nhũ hóa |
| 2974 | 食品增稠剂 – shípǐn zēngchóu jì – Thickener – Chất làm đặc |
| 2975 | 食品加工线 – shípǐn jiāgōng xiàn – Processing line – Dây chuyền chế biến thực phẩm |
| 2976 | 食品原材料 – shípǐn yuáncáiliào – Raw material – Nguyên liệu thô |
| 2977 | 食品包装袋 – shípǐn bāozhuāng dài – Packaging bag – Túi đóng gói |
| 2978 | 食品挤出机 – shípǐn jǐchū jī – Extruder – Máy đùn thực phẩm |
| 2979 | 食品杀菌锅 – shípǐn shājūn guō – Sterilizer pot – Nồi tiệt trùng |
| 2980 | 食品熟化室 – shípǐn shúhuà shì – Ripening room – Phòng chín thực phẩm |
| 2981 | 食品发酵罐 – shípǐn fājiào guàn – Fermentation tank – Bồn lên men |
| 2982 | 食品发泡剂 – shípǐn fāpào jì – Foaming agent – Chất tạo bọt |
| 2983 | 食品除杂机 – shípǐn chúzá jī – Impurity remover – Máy loại tạp chất |
| 2984 | 食品筛分机 – shípǐn shāifēn jī – Sieve machine – Máy sàng thực phẩm |
| 2985 | 食品喷码机 – shípǐn pēnmǎ jī – Inkjet printer – Máy in mã thực phẩm |
| 2986 | 食品装箱机 – shípǐn zhuāngxiāng jī – Cartoning machine – Máy đóng thùng |
| 2987 | 食品真空包装机 – shípǐn zhēnkōng bāozhuāng jī – Vacuum packer – Máy hút chân không |
| 2988 | 食品磨粉机 – shípǐn mófěn jī – Grinding machine – Máy nghiền bột |
| 2989 | 食品拌料机 – shípǐn bànliào jī – Mixing machine – Máy trộn nguyên liệu |
| 2990 | 食品打浆机 – shípǐn dǎjiāng jī – Pulping machine – Máy đánh nhuyễn |
| 2991 | 食品油炸机 – shípǐn yóuzhá jī – Fryer – Máy chiên |
| 2992 | 食品冷藏库 – shípǐn lěngcáng kù – Cold storage – Kho lạnh |
| 2993 | 食品发货区 – shípǐn fāhuò qū – Shipping area – Khu xuất hàng |
| 2994 | 食品封口机 – shípǐn fēngkǒu jī – Sealer – Máy ép miệng bao |
| 2995 | 食品样品架 – shípǐn yàngpǐn jià – Sample rack – Giá để mẫu thực phẩm |
| 2996 | 食品工厂车间 – shípǐn gōngchǎng chējiān – Workshop – Phân xưởng sản xuất |
| 2997 | 食品包装流程 – shípǐn bāozhuāng liúchéng – Packaging process – Quy trình đóng gói |
| 2998 | 食品检测标准 – shípǐn jiǎncè biāozhǔn – Testing standard – Tiêu chuẩn kiểm nghiệm |
| 2999 | 食品冷却塔 – shípǐn lěngquè tǎ – Cooling tower – Tháp làm mát thực phẩm |
| 3000 | 食品卫生许可 – shípǐn wèishēng xǔkě – Hygiene permit – Giấy phép vệ sinh |
| 3001 | 食品外包装 – shípǐn wài bāozhuāng – Outer packaging – Bao bì ngoài |
| 3002 | 食品内包装 – shípǐn nèi bāozhuāng – Inner packaging – Bao bì trong |
| 3003 | 食品废弃物 – shípǐn fèiqì wù – Waste material – Chất thải thực phẩm |
| 3004 | 食品分装机 – shípǐn fēnzhuāng jī – Portioning machine – Máy chia định lượng |
| 3005 | 食品酸碱值 – shípǐn suānjiǎn zhí – pH level – Độ pH |
| 3006 | 食品温控设备 – shípǐn wēnkòng shèbèi – Temperature control equipment – Thiết bị kiểm soát nhiệt |
| 3007 | 食品车间排风 – shípǐn chējiān páifēng – Workshop ventilation – Thông gió nhà xưởng |
| 3008 | 食品标签内容 – shípǐn biāoqiān nèiróng – Label content – Nội dung nhãn |
| 3009 | 食品合规审查 – shípǐn héguī shěnchá – Compliance audit – Kiểm tra tuân thủ |
| 3010 | 食品标准操作规程 – shípǐn biāozhǔn cāozuò guīchéng – Standard operating procedure – Quy trình thao tác chuẩn (SOP) |
| 3011 | 食品保鲜剂 – shípǐn bǎoxiān jì – Preservative – Chất bảo quản |
| 3012 | 食品干燥机 – shípǐn gānzào jī – Dryer – Máy sấy |
| 3013 | 食品加热器 – shípǐn jiārè qì – Heater – Máy gia nhiệt |
| 3014 | 食品冷冻机 – shípǐn lěngdòng jī – Freezer – Máy đông lạnh |
| 3015 | 食品灭菌器 – shípǐn mièjūn qì – Sterilizer – Thiết bị tiệt trùng |
| 3016 | 食品样品室 – shípǐn yàngpǐn shì – Sample room – Phòng mẫu thực phẩm |
| 3017 | 食品配料区 – shípǐn pèiliào qū – Ingredient zone – Khu phối liệu |
| 3018 | 食品包装线 – shípǐn bāozhuāng xiàn – Packaging line – Dây chuyền đóng gói |
| 3019 | 食品标签机 – shípǐn biāoqiān jī – Labeling machine – Máy dán nhãn |
| 3020 | 食品喷雾机 – shípǐn pēnwù jī – Sprayer – Máy phun sương |
| 3021 | 食品搬运车 – shípǐn bānyùn chē – Trolley – Xe vận chuyển thực phẩm |
| 3022 | 食品自动线 – shípǐn zìdòng xiàn – Automated line – Dây chuyền tự động |
| 3023 | 食品手套 – shípǐn shǒutào – Food gloves – Găng tay thực phẩm |
| 3024 | 食品卫生服 – shípǐn wèishēng fú – Hygiene suit – Quần áo vệ sinh |
| 3025 | 食品清洗池 – shípǐn qīngxǐ chí – Washing sink – Bồn rửa thực phẩm |
| 3026 | 食品洗涤剂 – shípǐn xǐdí jì – Detergent – Chất tẩy rửa |
| 3027 | 食品计量器 – shípǐn jìliàng qì – Weighing scale – Thiết bị đo lường |
| 3028 | 食品标准化 – shípǐn biāozhǔn huà – Standardization – Tiêu chuẩn hóa |
| 3029 | 食品管理系统 – shípǐn guǎnlǐ xìtǒng – Management system – Hệ thống quản lý thực phẩm |
| 3030 | 食品成分表 – shípǐn chéngfèn biǎo – Ingredient list – Bảng thành phần |
| 3031 | 食品储藏区 – shípǐn chǔcáng qū – Storage area – Khu lưu trữ |
| 3032 | 食品配比 – shípǐn pèibǐ – Proportion – Tỷ lệ phối trộn |
| 3033 | 食品分级机 – shípǐn fēnjí jī – Grading machine – Máy phân loại |
| 3034 | 食品打码机 – shípǐn dǎmǎ jī – Coding machine – Máy in mã sản phẩm |
| 3035 | 食品异物检测 – shípǐn yìwù jiǎncè – Foreign object detection – Kiểm tra dị vật |
| 3036 | 食品残留分析 – shípǐn cánliú fēnxī – Residue analysis – Phân tích dư lượng |
| 3037 | 食品实验室 – shípǐn shíyàn shì – Food lab – Phòng thí nghiệm thực phẩm |
| 3038 | 食品研磨机 – shípǐn yánmó jī – Grinder – Máy mài/nghiền |
| 3039 | 食品稀释桶 – shípǐn xīshì tǒng – Dilution tank – Thùng pha loãng |
| 3040 | 食品冷却器 – shípǐn lěngquè qì – Cooler – Thiết bị làm mát |
| 3041 | 食品定量装填 – shípǐn dìngliàng zhuāngtián – Dosing – Định lượng |
| 3042 | 食品秤重站 – shípǐn chèngzhòng zhàn – Weighing station – Trạm cân |
| 3043 | 食品微生物 – shípǐn wēishēngwù – Microorganisms – Vi sinh vật thực phẩm |
| 3044 | 食品添加剂 – shípǐn tiānjiājì – Additive – Phụ gia thực phẩm |
| 3045 | 食品变质 – shípǐn biànzhì – Spoilage – Biến chất |
| 3046 | 食品运输车 – shípǐn yùnshū chē – Food truck – Xe vận chuyển thực phẩm |
| 3047 | 食品仓库管理 – shípǐn cāngkù guǎnlǐ – Warehouse management – Quản lý kho thực phẩm |
| 3048 | 食品追踪系统 – shípǐn zhuīzōng xìtǒng – Traceability system – Hệ thống truy xuất |
| 3049 | 食品过敏原 – shípǐn guòmǐn yuán – Allergen – Chất gây dị ứng |
| 3050 | 食品批次号 – shípǐn pīcì hào – Batch number – Mã lô hàng |
| 3051 | 食品冷链 – shípǐn lěngliàn – Cold chain – Chuỗi cung ứng lạnh |
| 3052 | 食品灭菌温度 – shípǐn mièjūn wēndù – Sterilization temperature – Nhiệt độ tiệt trùng |
| 3053 | 食品清洁流程 – shípǐn qīngjié liúchéng – Cleaning procedure – Quy trình làm sạch |
| 3054 | 食品工艺参数 – shípǐn gōngyì cānshù – Processing parameters – Thông số quy trình |
| 3055 | 食品化验 – shípǐn huàyàn – Food testing – Thử nghiệm thực phẩm |
| 3056 | 食品收发记录 – shípǐn shōufā jìlù – Receiving record – Ghi chép nhận và xuất hàng |
| 3057 | 食品安全等级 – shípǐn ānquán děngjí – Safety grade – Cấp độ an toàn thực phẩm |
| 3058 | 食品废料 – shípǐn fèiliào – Food waste – Phế liệu thực phẩm |
| 3059 | 食品回收 – shípǐn huíshōu – Recycling – Tái chế thực phẩm |
| 3060 | 食品残渣 – shípǐn cánzhā – Residue – Cặn bã thực phẩm |
| 3061 | 食品腐败 – shípǐn fǔbài – Decay – Hư hỏng thực phẩm |
| 3062 | 食品采样 – shípǐn cǎiyàng – Sampling – Lấy mẫu thực phẩm |
| 3063 | 食品审核 – shípǐn shěnhé – Audit – Kiểm định thực phẩm |
| 3064 | 食品喷码机 – shípǐn pēnmǎ jī – Inkjet printer – Máy phun mã |
| 3065 | 食品容器 – shípǐn róngqì – Food container – Hộp đựng thực phẩm |
| 3066 | 食品接触面 – shípǐn jiēchù miàn – Contact surface – Bề mặt tiếp xúc thực phẩm |
| 3067 | 食品搬运带 – shípǐn bānyùn dài – Conveyor belt – Băng chuyền thực phẩm |
| 3068 | 食品加盖机 – shípǐn jiāgài jī – Capping machine – Máy đóng nắp |
| 3069 | 食品搅拌机 – shípǐn jiǎobàn jī – Mixer – Máy trộn |
| 3070 | 食品乳化机 – shípǐn rǔhuà jī – Emulsifier – Máy nhũ hóa |
| 3071 | 食品磨粉机 – shípǐn mófěn jī – Pulverizer – Máy nghiền bột |
| 3072 | 食品压片机 – shípǐn yāpiàn jī – Tablet press – Máy ép viên |
| 3073 | 食品粉碎机 – shípǐn fěnsuì jī – Crushing machine – Máy nghiền |
| 3074 | 食品装罐 – shípǐn zhuāngguàn – Canning – Đóng hộp |
| 3075 | 食品筛分机 – shípǐn shāifēn jī – Screening machine – Máy sàng |
| 3076 | 食品封口机 – shípǐn fēngkǒu jī – Sealing machine – Máy hàn miệng bao |
| 3077 | 食品净化间 – shípǐn jìnghuà jiān – Clean room – Phòng sạch |
| 3078 | 食品恒温设备 – shípǐn héngwēn shèbèi – Thermostat equipment – Thiết bị duy trì nhiệt độ |
| 3079 | 食品水分含量 – shípǐn shuǐfèn hánliàng – Moisture content – Hàm lượng nước |
| 3080 | 食品分装 – shípǐn fēnzhuāng – Portioning – Chia phần thực phẩm |
| 3081 | 食品外观检测 – shípǐn wàiguān jiǎncè – Appearance inspection – Kiểm tra ngoại quan |
| 3082 | 食品气味检测 – shípǐn qìwèi jiǎncè – Odor inspection – Kiểm tra mùi |
| 3083 | 食品色泽 – shípǐn sèzé – Color – Màu sắc thực phẩm |
| 3084 | 食品质构 – shípǐn zhìgòu – Texture – Kết cấu thực phẩm |
| 3085 | 食品调味 – shípǐn tiáowèi – Seasoning – Gia vị thực phẩm |
| 3086 | 食品乳制品 – shípǐn rǔzhìpǐn – Dairy product – Sản phẩm sữa |
| 3087 | 食品发酵区 – shípǐn fājiào qū – Fermentation area – Khu lên men |
| 3088 | 食品发酵罐 – shípǐn fājiào guàn – Fermenter – Bình lên men |
| 3089 | 食品添加流程 – shípǐn tiānjiā liúchéng – Addition process – Quy trình thêm nguyên liệu |
| 3090 | 食品检测流程 – shípǐn jiǎncè liúchéng – Inspection process – Quy trình kiểm tra |
| 3091 | 食品工作站 – shípǐn gōngzuò zhàn – Workstation – Trạm làm việc |
| 3092 | 食品监控系统 – shípǐn jiānkòng xìtǒng – Monitoring system – Hệ thống giám sát |
| 3093 | 食品现场管理 – shípǐn xiànchǎng guǎnlǐ – Site management – Quản lý hiện trường |
| 3094 | 食品检验员 – shípǐn jiǎnyàn yuán – Inspector – Nhân viên kiểm nghiệm |
| 3095 | 食品样品分析 – shípǐn yàngpǐn fēnxī – Sample analysis – Phân tích mẫu |
| 3096 | 食品出口检验 – shípǐn chūkǒu jiǎnyàn – Export inspection – Kiểm tra xuất khẩu |
| 3097 | 食品入库登记 – shípǐn rùkù dēngjì – Stock entry – Ghi nhận nhập kho |
| 3098 | 食品工艺流程图 – shípǐn gōngyì liúchéng tú – Process flowchart – Sơ đồ quy trình |
| 3099 | 食品冷冻仓 – shípǐn lěngdòng cāng – Freezing chamber – Kho đông |
| 3100 | 食品物流管理 – shípǐn wùliú guǎnlǐ – Logistics management – Quản lý hậu cần |
| 3101 | 食品交接记录 – shípǐn jiāojiē jìlù – Handover record – Ghi chép bàn giao |
| 3102 | 食品检测报告 – shípǐn jiǎncè bàogào – Test report – Báo cáo kiểm tra |
| 3103 | 食品成品区 – shípǐn chéngpǐn qū – Finished product area – Khu thành phẩm |
| 3104 | 食品质量标准 – shípǐn zhìliàng biāozhǔn – Quality standards – Tiêu chuẩn chất lượng |
| 3105 | 食品安全控制 – shípǐn ānquán kòngzhì – Safety control – Kiểm soát an toàn |
| 3106 | 食品金属探测器 – shípǐn jīnshǔ tàntànqì – Metal detector – Máy dò kim loại |
| 3107 | 食品真空包装 – shípǐn zhēnkōng bāozhuāng – Vacuum packaging – Đóng gói chân không |
| 3108 | 食品杀菌锅 – shípǐn shājūn guō – Sterilization kettle – Nồi tiệt trùng |
| 3109 | 食品巴氏杀菌 – shípǐn bāshì shājūn – Pasteurization – Tiệt trùng Pasteur |
| 3110 | 食品冷藏车 – shípǐn lěngcáng chē – Refrigerated truck – Xe lạnh |
| 3111 | 食品自动化 – shípǐn zìdònghuà – Automation – Tự động hóa |
| 3112 | 食品打码机 – shípǐn dǎmǎ jī – Coding machine – Máy in mã |
| 3113 | 食品标签 – shípǐn biāoqiān – Label – Nhãn mác |
| 3114 | 食品营养表 – shípǐn yíngyǎng biǎo – Nutrition label – Bảng giá trị dinh dưỡng |
| 3115 | 食品配料 – shípǐn pèiliào – Ingredients – Thành phần |
| 3116 | 食品添加剂 – shípǐn tiānjiājì – Additives – Phụ gia thực phẩm |
| 3117 | 食品防腐剂 – shípǐn fángfǔjì – Preservatives – Chất bảo quản |
| 3118 | 食品稳定剂 – shípǐn wěndìngjì – Stabilizer – Chất ổn định |
| 3119 | 食品乳化剂 – shípǐn rǔhuàjì – Emulsifier – Chất nhũ hóa |
| 3120 | 食品酸度调节剂 – shípǐn suāndù tiáojiéjì – Acidity regulator – Chất điều chỉnh độ axit |
| 3121 | 食品增稠剂 – shípǐn zēngchóujì – Thickener – Chất làm đặc |
| 3122 | 食品抗氧化剂 – shípǐn kàngyǎnghuàjì – Antioxidant – Chất chống oxy hóa |
| 3123 | 食品塑封机 – shípǐn sùfēng jī – Shrink packaging machine – Máy bọc màng co |
| 3124 | 食品搅料区 – shípǐn jiǎoliào qū – Mixing area – Khu vực trộn |
| 3125 | 食品过滤设备 – shípǐn guòlǜ shèbèi – Filtration equipment – Thiết bị lọc |
| 3126 | 食品软包装 – shípǐn ruǎnbāozhuāng – Soft packaging – Bao bì mềm |
| 3127 | 食品硬包装 – shípǐn yìngbāozhuāng – Rigid packaging – Bao bì cứng |
| 3128 | 食品清洗间 – shípǐn qīngxǐ jiān – Washing room – Phòng rửa |
| 3129 | 食品预处理 – shípǐn yùchǔlǐ – Preprocessing – Tiền xử lý |
| 3130 | 食品分拣 – shípǐn fēnjiǎn – Sorting – Phân loại |
| 3131 | 食品分级 – shípǐn fēnjí – Grading – Phân cấp |
| 3132 | 食品质检报告 – shípǐn zhìjiǎn bàogào – Quality report – Báo cáo chất lượng |
| 3133 | 食品采摘 – shípǐn cǎizhāi – Harvesting – Thu hái |
| 3134 | 食品溯源系统 – shípǐn sùyuán xìtǒng – Traceability system – Hệ thống truy xuất nguồn gốc |
| 3135 | 食品生产计划 – shípǐn shēngchǎn jìhuà – Production plan – Kế hoạch sản xuất |
| 3136 | 食品出货单 – shípǐn chūhuò dān – Delivery note – Phiếu giao hàng |
| 3137 | 食品包装设计 – shípǐn bāozhuāng shèjì – Packaging design – Thiết kế bao bì |
| 3138 | 食品合格证 – shípǐn hégézhèng – Certificate of conformity – Giấy chứng nhận đạt chuẩn |
| 3139 | 食品快检设备 – shípǐn kuàijiǎn shèbèi – Rapid test equipment – Thiết bị kiểm tra nhanh |
| 3140 | 食品流通证 – shípǐn liútōng zhèng – Circulation license – Giấy phép lưu thông |
| 3141 | 食品保存方法 – shípǐn bǎocún fāngfǎ – Preservation method – Phương pháp bảo quản |
| 3142 | 食品感官评价 – shípǐn gǎnguān píngjià – Sensory evaluation – Đánh giá cảm quan |
| 3143 | 食品清洁程序 – shípǐn qīngjié chéngxù – Cleaning procedure – Quy trình làm sạch |
| 3144 | 食品卫生等级 – shípǐn wèishēng děngjí – Hygiene grade – Mức độ vệ sinh |
| 3145 | 食品生产线图 – shípǐn shēngchǎn xiàntú – Production line diagram – Sơ đồ dây chuyền sản xuất |
| 3146 | 食品工艺流程 – shípǐn gōngyì liúchéng – Processing procedure – Quy trình công nghệ thực phẩm |
| 3147 | 食品深加工 – shípǐn shēn jiāgōng – Deep processing – Chế biến sâu |
| 3148 | 食品粉碎机 – shípǐn fěnsuì jī – Pulverizer – Máy nghiền |
| 3149 | 食品冷却装置 – shípǐn lěngquè zhuāngzhì – Cooling system – Hệ thống làm mát |
| 3150 | 食品冷冻室 – shípǐn lěngdòng shì – Freezer room – Phòng đông |
| 3151 | 食品保温箱 – shípǐn bǎowēn xiāng – Insulated box – Hộp giữ nhiệt |
| 3152 | 食品试验室 – shípǐn shìyàn shì – Testing lab – Phòng thí nghiệm thực phẩm |
| 3153 | 食品微生物检测 – shípǐn wēishēngwù jiǎncè – Microbiological testing – Kiểm tra vi sinh |
| 3154 | 食品卫生标准 – shípǐn wèishēng biāozhǔn – Hygiene standards – Tiêu chuẩn vệ sinh |
| 3155 | 食品取样 – shípǐn qǔyàng – Sampling – Lấy mẫu |
| 3156 | 食品粘度 – shípǐn niándù – Viscosity – Độ nhớt |
| 3157 | 食品密封 – shípǐn mìfēng – Sealing – Niêm phong |
| 3158 | 食品储存期 – shípǐn chǔcún qī – Storage period – Thời gian bảo quản |
| 3159 | 食品仓储 – shípǐn cāngchǔ – Warehousing – Lưu kho |
| 3160 | 食品库存 – shípǐn kùcún – Inventory – Tồn kho |
| 3161 | 食品下线 – shípǐn xiàxiàn – Offline (end of line) – Kết thúc dây chuyền |
| 3162 | 食品再加工 – shípǐn zài jiāgōng – Reprocessing – Tái chế biến |
| 3163 | 食品退货 – shípǐn tuìhuò – Return goods – Hàng trả lại |
| 3164 | 食品投诉 – shípǐn tóusù – Complaint – Khiếu nại thực phẩm |
| 3165 | 食品召回 – shípǐn zhàohuí – Recall – Thu hồi sản phẩm |
| 3166 | 食品冷链运输 – shípǐn lěngliàn yùnshū – Cold chain logistics – Vận chuyển lạnh |
| 3167 | 食品饮料厂 – shípǐn yǐnliào chǎng – Food and beverage factory – Nhà máy thực phẩm & nước giải khát |
| 3168 | 食品车间主任 – shípǐn chējiān zhǔrèn – Workshop supervisor – Trưởng xưởng |
| 3169 | 食品包装工 – shípǐn bāozhuāng gōng – Packing worker – Công nhân đóng gói |
| 3170 | 食品操作员 – shípǐn cāozuò yuán – Operator – Công nhân vận hành |
| 3171 | 食品维修员 – shípǐn wéixiū yuán – Maintenance technician – Nhân viên bảo trì |
| 3172 | 食品工艺工程师 – shípǐn gōngyì gōngchéngshī – Process engineer – Kỹ sư công nghệ thực phẩm |
| 3173 | 食品采购员 – shípǐn cǎigòu yuán – Purchasing staff – Nhân viên thu mua |
| 3174 | 食品仓管员 – shípǐn cāngguǎn yuán – Warehouse keeper – Nhân viên kho |
| 3175 | 食品出货员 – shípǐn chūhuò yuán – Shipping staff – Nhân viên giao hàng |
| 3176 | 食品计划员 – shípǐn jìhuà yuán – Planner – Nhân viên kế hoạch |
| 3177 | 食品生产排程 – shípǐn shēngchǎn páichéng – Production scheduling – Lên lịch sản xuất |
| 3178 | 食品设备管理 – shípǐn shèbèi guǎnlǐ – Equipment management – Quản lý thiết bị |
| 3179 | 食品记录表 – shípǐn jìlù biǎo – Record form – Bảng ghi chép |
| 3180 | 食品日志 – shípǐn rìzhì – Logbook – Nhật ký sản xuất |
| 3181 | 食品温度计 – shípǐn wēndùjì – Thermometer – Nhiệt kế |
| 3182 | 食品湿度计 – shípǐn shīdùjì – Hygrometer – Ẩm kế |
| 3183 | 食品称重 – shípǐn chēngzhòng – Weighing – Cân |
| 3184 | 食品计量 – shípǐn jìliàng – Measuring – Đo lường |
| 3185 | 食品数据采集 – shípǐn shùjù cǎijí – Data collection – Thu thập dữ liệu |
| 3186 | 食品追踪码 – shípǐn zhuīzōng mǎ – Tracking code – Mã truy xuất |
| 3187 | 食品物流单 – shípǐn wùliú dān – Logistic order – Đơn vận chuyển |
| 3188 | 食品检疫 – shípǐn jiǎnyì – Quarantine – Kiểm dịch |
| 3189 | 食品工厂排水 – shípǐn gōngchǎng páishuǐ – Factory drainage – Thoát nước nhà máy |
| 3190 | 食品废弃物处理 – shípǐn fèiqìwù chǔlǐ – Waste disposal – Xử lý rác thải |
| 3191 | 食品节能设备 – shípǐn jiénéng shèbèi – Energy-saving equipment – Thiết bị tiết kiệm năng lượng |
| 3192 | 食品原材料 – shípǐn yuáncáiliào – Raw materials – Nguyên liệu thô |
| 3193 | 食品生产日期 – shípǐn shēngchǎn rìqī – Production date – Ngày sản xuất |
| 3194 | 食品最佳食用期 – shípǐn zuìjiā shíyòng qī – Best before date – Ngày sử dụng tốt nhất |
| 3195 | 食品加工设备 – shípǐn jiāgōng shèbèi – Processing equipment – Thiết bị chế biến |
| 3196 | 食品卫生检测 – shípǐn wèishēng jiǎncè – Hygiene testing – Kiểm tra vệ sinh |
| 3197 | 食品控温设备 – shípǐn kòngwēn shèbèi – Temperature control equipment – Thiết bị kiểm soát nhiệt độ |
| 3198 | 食品追溯系统 – shípǐn zhuīsù xìtǒng – Traceability system – Hệ thống truy xuất nguồn gốc |
| 3199 | 食品冷藏运输 – shípǐn lěngcáng yùnshū – Refrigerated transport – Vận chuyển lạnh |
| 3200 | 食品消毒剂 – shípǐn xiāodújì – Disinfectant – Chất khử trùng |
| 3201 | 食品运输工具 – shípǐn yùnshū gōngjù – Transport tools – Dụng cụ vận chuyển |
| 3202 | 食品加工车间 – shípǐn jiāgōng chējiān – Processing workshop – Xưởng chế biến |
| 3203 | 食品防污染措施 – shípǐn fáng wūrǎn cuòshī – Contamination prevention measures – Biện pháp phòng ngừa ô nhiễm |
| 3204 | 食品流通 – shípǐn liútōng – Distribution – Phân phối thực phẩm |
| 3205 | 食品零售 – shípǐn língshòu – Retail – Bán lẻ thực phẩm |
| 3206 | 食品批发 – shípǐn pīfā – Wholesale – Bán sỉ thực phẩm |
| 3207 | 食品加工技术 – shípǐn jiāgōng jìshù – Processing technology – Công nghệ chế biến |
| 3208 | 食品物理性质 – shípǐn wùlǐ xìngzhì – Physical properties – Tính chất vật lý của thực phẩm |
| 3209 | 食品化学性质 – shípǐn huàxué xìngzhì – Chemical properties – Tính chất hóa học của thực phẩm |
| 3210 | 食品感官检测 – shípǐn gǎnguān jiǎncè – Sensory testing – Kiểm tra cảm quan |
| 3211 | 食品质量控制 – shípǐn zhìliàng kòngzhì – Quality control – Kiểm soát chất lượng |
| 3212 | 食品温控 – shípǐn wēn kòng – Temperature control – Kiểm soát nhiệt độ |
| 3213 | 食品批次 – shípǐn pīcì – Batch – Lô sản xuất |
| 3214 | 食品消毒程序 – shípǐn xiāodú chéngxù – Disinfection procedure – Quy trình khử trùng |
| 3215 | 食品机械维修 – shípǐn jīxiè wéixiū – Machinery maintenance – Bảo trì máy móc |
| 3216 | 食品自动化生产 – shípǐn zìdònghuà shēngchǎn – Automated production – Sản xuất tự động |
| 3217 | 食品进货 – shípǐn jìnhuò – Incoming goods – Hàng hóa nhập khẩu |
| 3218 | 食品出货 – shípǐn chūhuò – Outgoing goods – Hàng hóa xuất khẩu |
| 3219 | 食品生产线 – shípǐn shēngchǎn xiàn – Production line – Dây chuyền sản xuất |
| 3220 | 食品设备检查 – shípǐn shèbèi jiǎnchá – Equipment inspection – Kiểm tra thiết bị |
| 3221 | 食品订单 – shípǐn dìngdān – Order – Đơn hàng |
| 3222 | 食品运输单 – shípǐn yùnshū dān – Shipping order – Phiếu vận chuyển |
| 3223 | 食品供应商 – shípǐn gōngyìng shāng – Supplier – Nhà cung cấp |
| 3224 | 食品质量认证 – shípǐn zhìliàng rènzhèng – Quality certification – Chứng nhận chất lượng |
| 3225 | 食品生产许可证 – shípǐn shēngchǎn xǔkězhèng – Production permit – Giấy phép sản xuất |
| 3226 | 食品合格证书 – shípǐn hégé zhèngshū – Certificate of conformity – Giấy chứng nhận hợp chuẩn |
| 3227 | 食品原料验收 – shípǐn yuánliào yànshōu – Raw material inspection – Kiểm tra nguyên liệu |
| 3228 | 食品采购流程 – shípǐn cǎigòu liúchéng – Purchasing process – Quy trình thu mua |
| 3229 | 食品清洗 – shípǐn qīngxǐ – Cleaning – Làm sạch thực phẩm |
| 3230 | 食品杀菌 – shípǐn shājūn – Sterilization – Tiệt trùng thực phẩm |
| 3231 | 食品检验 – shípǐn jiǎnyàn – Testing – Kiểm tra thực phẩm |
| 3232 | 食品运输条件 – shípǐn yùnshū tiáojiàn – Transport conditions – Điều kiện vận chuyển |
| 3233 | 食品生产计划 – shípǐn shēngchǎn jìhuà – Production schedule – Lịch trình sản xuất |
| 3234 | 食品溯源 – shípǐn sùyuán – Traceability – Truy xuất nguồn gốc |
| 3235 | 食品卫生规定 – shípǐn wèishēng guīdìng – Hygiene regulations – Quy định vệ sinh |
| 3236 | 食品包装材料 – shípǐn bāozhuāng cáiliào – Packaging material – Vật liệu bao bì |
| 3237 | 食品原料采购 – shípǐn yuánliào cǎigòu – Raw material purchasing – Mua nguyên liệu |
| 3238 | 食品成本控制 – shípǐn chéngběn kòngzhì – Cost control – Kiểm soát chi phí |
| 3239 | 食品产品 – shípǐn chǎnpǐn – Food products – Sản phẩm thực phẩm |
| 3240 | 食品生产设备 – shípǐn shēngchǎn shèbèi – Production equipment – Thiết bị sản xuất |
| 3241 | 食品品控 – shípǐn pǐn kòng – Quality control – Kiểm soát chất lượng |
| 3242 | 食品生产流程 – shípǐn shēngchǎn liúchéng – Production process – Quy trình sản xuất |
| 3243 | 食品生产调度 – shípǐn shēngchǎn tiáodù – Production scheduling – Lịch trình sản xuất |
| 3244 | 食品质量保证 – shípǐn zhìliàng bǎozhèng – Quality assurance – Đảm bảo chất lượng |
| 3245 | 食品检疫合格证 – shípǐn jiǎnyì hégé zhèng – Quarantine certificate – Giấy chứng nhận kiểm dịch |
| 3246 | 食品供应链管理 – shípǐn gōngyìng liàn guǎnlǐ – Supply chain management – Quản lý chuỗi cung ứng |
| 3247 | 食品储存温度 – shípǐn chǔcún wēndù – Storage temperature – Nhiệt độ bảo quản |
| 3248 | 食品运输车 – shípǐn yùnshū chē – Delivery truck – Xe vận chuyển |
| 3249 | 食品检测仪器 – shípǐn jiǎncè yíqì – Testing instruments – Thiết bị kiểm tra |
| 3250 | 食品生产设备维护 – shípǐn shēngchǎn shèbèi wéihù – Production equipment maintenance – Bảo trì thiết bị sản xuất |
| 3251 | 食品卫生检查 – shípǐn wèishēng jiǎnchá – Sanitation inspection – Kiểm tra vệ sinh |
| 3252 | 食品安全检查 – shípǐn ānquán jiǎnchá – Safety inspection – Kiểm tra an toàn |
| 3253 | 食品加工工艺 – shípǐn jiāgōng gōngyì – Processing technology – Công nghệ chế biến |
| 3254 | 食品安全卫生 – shípǐn ānquán wèishēng – Food safety and hygiene – An toàn thực phẩm và vệ sinh |
| 3255 | 食品生产线清洁 – shípǐn shēngchǎn xiàn qīngjié – Production line cleaning – Làm sạch dây chuyền sản xuất |
| 3256 | 食品质量监控 – shípǐn zhìliàng jiānkòng – Quality monitoring – Giám sát chất lượng |
| 3257 | 食品药品标准 – shípǐn yàopǐn biāozhǔn – Drug standards – Tiêu chuẩn dược phẩm |
| 3258 | 食品事故应急预案 – shípǐn shìgù yìngjí yù’àn – Emergency plan – Kế hoạch ứng phó sự cố |
| 3259 | 食品废水处理 – shípǐn fèishuǐ chǔlǐ – Wastewater treatment – Xử lý nước thải |
| 3260 | 食品容器清洗 – shípǐn róngqì qīngxǐ – Container cleaning – Làm sạch thùng chứa |
| 3261 | 食品包装设备 – shípǐn bāozhuāng shèbèi – Packaging equipment – Thiết bị đóng gói |
| 3262 | 食品装载 – shípǐn zhuāngzài – Loading – Xếp hàng |
| 3263 | 食品搬运 – shípǐn bānyùn – Handling – Vận chuyển |
| 3264 | 食品运输工具 – shípǐn yùnshū gōngjù – Transportation tools – Dụng cụ vận chuyển |
| 3265 | 食品容器 – shípǐn róngqì – Container – Thùng chứa |
| 3266 | 食品过期 – shípǐn guòqī – Expired – Hết hạn |
| 3267 | 食品生产许可 – shípǐn shēngchǎn xǔkě – Production license – Giấy phép sản xuất |
| 3268 | 食品监管 – shípǐn jiānguǎn – Supervision – Giám sát |
| 3269 | 食品安全检测 – shípǐn ānquán jiǎncè – Safety testing – Kiểm tra an toàn thực phẩm |
| 3270 | 食品质量控制标准 – shípǐn zhìliàng kòngzhì biāozhǔn – Quality control standards – Tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng |
| 3271 | 食品气味检测 – shípǐn qìwèi jiǎncè – Odor testing – Kiểm tra mùi |
| 3272 | 食品密封包装 – shípǐn mìfēng bāozhuāng – Vacuum packaging – Đóng gói chân không |
| 3273 | 食品冷链 – shípǐn lěngliàn – Cold chain – Chuỗi lạnh |
| 3274 | 食品酸碱度 – shípǐn suān jiǎn dù – pH level – Độ pH |
| 3275 | 食品出口 – shípǐn chūkǒu – Food export – Xuất khẩu thực phẩm |
| 3276 | 食品进口 – shípǐn jìnkǒu – Food import – Nhập khẩu thực phẩm |
| 3277 | 食品零售商 – shípǐn língshòu shāng – Food retailer – Nhà bán lẻ thực phẩm |
| 3278 | 食品批发商 – shípǐn pīfā shāng – Food wholesaler – Nhà bán sỉ thực phẩm |
| 3279 | 食品市场调查 – shípǐn shìchǎng diàochá – Market research – Nghiên cứu thị trường |
| 3280 | 食品发货 – shípǐn fāhuò – Shipping goods – Gửi hàng |
| 3281 | 食品合格率 – shípǐn hégé lǜ – Conformance rate – Tỷ lệ hợp chuẩn |
| 3282 | 食品保质期 – shípǐn bǎozhì qī – Shelf life – Thời gian bảo quản |
| 3283 | 食品生产成本 – shípǐn shēngchǎn chéngběn – Production cost – Chi phí sản xuất |
| 3284 | 食品加热设备 – shípǐn jiārè shèbèi – Heating equipment – Thiết bị làm nóng |
| 3285 | 食品脱水设备 – shípǐn tuōshuǐ shèbèi – Dehydration equipment – Thiết bị sấy khô |
| 3286 | 食品智能化设备 – shípǐn zhìnéng huà shèbèi – Smart equipment – Thiết bị thông minh |
| 3287 | 食品电子秤 – shípǐn diànzǐ chēng – Digital scale – Cân điện tử |
| 3288 | 食品生产能力 – shípǐn shēngchǎn nénglì – Production capacity – Năng lực sản xuất |
| 3289 | 食品包装机 – shípǐn bāozhuāng jī – Packaging machine – Máy đóng gói |
| 3290 | 食品微生物检测 – shípǐn wéishēngwù jiǎncè – Microbial testing – Kiểm tra vi sinh vật |
| 3291 | 食品质量检查 – shípǐn zhìliàng jiǎnchá – Quality inspection – Kiểm tra chất lượng |
| 3292 | 食品测试报告 – shípǐn cèshì bàogào – Test report – Báo cáo kiểm tra |
| 3293 | 食品包装材料供应商 – shípǐn bāozhuāng cáiliào gōngyìng shāng – Packaging material supplier – Nhà cung cấp vật liệu bao bì |
| 3294 | 食品出口商 – shípǐn chūkǒu shāng – Food exporter – Nhà xuất khẩu thực phẩm |
| 3295 | 食品进口商 – shípǐn jìnkǒu shāng – Food importer – Nhà nhập khẩu thực phẩm |
| 3296 | 食品项目管理 – shípǐn xiàngmù guǎnlǐ – Project management – Quản lý dự án |
| 3297 | 食品工艺流程 – shípǐn gōngyì liúchéng – Technological process – Quy trình công nghệ |
| 3298 | 食品添加剂 – shípǐn tiānjiā jì – Additive – Chất phụ gia |
| 3299 | 食品进口商报关 – shípǐn jìnkǒu shāng bàoguān – Import customs clearance – Thông quan hàng nhập khẩu |
| 3300 | 食品生产工艺 – shípǐn shēngchǎn gōngyì – Production technology – Công nghệ sản xuất |
| 3301 | 食品原料供应商 – shípǐn yuánliào gōngyìng shāng – Raw material supplier – Nhà cung cấp nguyên liệu |
| 3302 | 食品成品 – shípǐn chéngpǐn – Finished product – Sản phẩm hoàn chỉnh |
| 3303 | 食品废弃物 – shípǐn fèiqìwù – Food waste – Chất thải thực phẩm |
| 3304 | 食品生产周期 – shípǐn shēngchǎn zhōuqī – Production cycle – Chu kỳ sản xuất |
| 3305 | 食品调味料 – shípǐn tiáowèi liào – Seasoning – Gia vị |
| 3306 | 食品调味 – shípǐn tiáowèi – Flavoring – Nêm gia vị |
| 3307 | 食品包装技术 – shípǐn bāozhuāng jìshù – Packaging technology – Công nghệ đóng gói |
| 3308 | 食品包装标准 – shípǐn bāozhuāng biāozhǔn – Packaging standards – Tiêu chuẩn bao bì |
| 3309 | 食品生产车间 – shípǐn shēngchǎn chējiān – Production workshop – Xưởng sản xuất |
| 3310 | 食品安全生产 – shípǐn ānquán shēngchǎn – Safe production – Sản xuất an toàn |
| 3311 | 食品品质 – shípǐn pǐnzhì – Food quality – Chất lượng thực phẩm |
| 3312 | 食品生产线管理 – shípǐn shēngchǎn xiàn guǎnlǐ – Production line management – Quản lý dây chuyền sản xuất |
| 3313 | 食品配方 – shípǐn pèifāng – Formula – Công thức thực phẩm |
| 3314 | 食品工艺改进 – shípǐn gōngyì gǎijìn – Process improvement – Cải tiến quy trình |
| 3315 | 食品安全管理 – shípǐn ānquán guǎnlǐ – Food safety management – Quản lý an toàn thực phẩm |
| 3316 | 食品质量改进 – shípǐn zhìliàng gǎijìn – Quality improvement – Cải tiến chất lượng |
| 3317 | 食品原料储存 – shípǐn yuánliào chǔcún – Raw material storage – Kho lưu trữ nguyên liệu |
| 3318 | 食品保质期管理 – shípǐn bǎozhì qī guǎnlǐ – Shelf life management – Quản lý thời gian bảo quản |
| 3319 | 食品生产标准化 – shípǐn shēngchǎn biāozhǔn huà – Standardization of production – Tiêu chuẩn hóa sản xuất |
| 3320 | 食品品质检测 – shípǐn pǐnzhì jiǎncè – Quality testing – Kiểm tra chất lượng thực phẩm |
| 3321 | 食品加工设备维修 – shípǐn jiāgōng shèbèi wéixiū – Processing equipment maintenance – Bảo trì thiết bị chế biến |
| 3322 | 食品生产计划表 – shípǐn shēngchǎn jìhuà biǎo – Production schedule – Lịch trình sản xuất |
| 3323 | 食品储存条件 – shípǐn chǔcún tiáojiàn – Storage conditions – Điều kiện bảo quản |
| 3324 | 食品油脂 – shípǐn yóuzhī – Oil and fat – Dầu và mỡ thực phẩm |
| 3325 | 食品生产流程图 – shípǐn shēngchǎn liúchéng tú – Production flowchart – Sơ đồ quy trình sản xuất |
| 3326 | 食品卫生要求 – shípǐn wèishēng yāoqiú – Hygiene requirements – Yêu cầu vệ sinh |
| 3327 | 食品生产控制 – shípǐn shēngchǎn kòngzhì – Production control – Kiểm soát sản xuất |
| 3328 | 食品配料 – shípǐn pèiliào – Ingredients – Nguyên liệu chế biến |
| 3329 | 食品专利 – shípǐn zhuānlì – Food patent – Bằng sáng chế thực phẩm |
| 3330 | 食品生产设备清单 – shípǐn shēngchǎn shèbèi qīngdān – Equipment list – Danh sách thiết bị sản xuất |
| 3331 | 食品等级 – shípǐn děngjí – Food grade – Độ cấp thực phẩm |
| 3332 | 食品质量监控系统 – shípǐn zhìliàng jiānkòng xìtǒng – Quality monitoring system – Hệ thống giám sát chất lượng |
| 3333 | 食品防护 – shípǐn fánghù – Food protection – Bảo vệ thực phẩm |
| 3334 | 食品测试设备 – shípǐn cèshì shèbèi – Testing equipment – Thiết bị kiểm tra |
| 3335 | 食品药品 – shípǐn yàopǐn – Food and medicine – Thực phẩm và thuốc |
| 3336 | 食品精加工 – shípǐn jīng jiāgōng – Food refinement – Chế biến tinh chế thực phẩm |
| 3337 | 食品添加物 – shípǐn tiānjiā wù – Food additives – Chất phụ gia thực phẩm |
| 3338 | 食品品质标准 – shípǐn pǐnzhì biāozhǔn – Food quality standard – Tiêu chuẩn chất lượng thực phẩm |
| 3339 | 食品工厂设备 – shípǐn gōngchǎng shèbèi – Factory equipment – Thiết bị nhà máy |
| 3340 | 食品企业 – shípǐn qǐyè – Food enterprise – Doanh nghiệp thực phẩm |
| 3341 | 食品销售 – shípǐn xiāoshòu – Food sales – Bán hàng thực phẩm |
| 3342 | 食品工艺 – shípǐn gōngyì – Food technology – Công nghệ thực phẩm |
| 3343 | 食品消毒 – shípǐn xiāodú – Food disinfection – Khử trùng thực phẩm |
| 3344 | 食品检测实验室 – shípǐn jiǎncè shíyànshì – Food testing laboratory – Phòng thí nghiệm kiểm tra thực phẩm |
| 3345 | 食品污染 – shípǐn wūrǎn – Food contamination – Ô nhiễm thực phẩm |
| 3346 | 食品库存 – shípǐn kùcún – Food inventory – Kho thực phẩm |
| 3347 | 食品配料表 – shípǐn pèiliào biǎo – Ingredient list – Bảng thành phần nguyên liệu |
| 3348 | 食品仓库 – shípǐn cāngkù – Food warehouse – Kho hàng thực phẩm |
| 3349 | 食品加工厂 – shípǐn jiāgōng chǎng – Food processing plant – Nhà máy chế biến thực phẩm |
| 3350 | 食品企业认证 – shípǐn qǐyè rènzhèng – Food enterprise certification – Chứng nhận doanh nghiệp thực phẩm |
| 3351 | 食品包装生产线 – shípǐn bāozhuāng shēngchǎn xiàn – Packaging production line – Dây chuyền sản xuất bao bì |
| 3352 | 食品安全标志 – shípǐn ānquán biāozhì – Food safety label – Nhãn an toàn thực phẩm |
| 3353 | 食品技术员 – shípǐn jìshùyuán – Food technician – Kỹ thuật viên thực phẩm |
| 3354 | 食品加工车间 – shípǐn jiāgōng chējiān – Processing workshop – Xưởng chế biến thực phẩm |
| 3355 | 食品标签 – shípǐn biāoqiān – Food label – Nhãn thực phẩm |
| 3356 | 食品检测方法 – shípǐn jiǎncè fāngfǎ – Testing methods – Phương pháp kiểm tra thực phẩm |
| 3357 | 食品生产记录 – shípǐn shēngchǎn jìlù – Production record – Hồ sơ sản xuất |
| 3358 | 食品批次 – shípǐn pīcì – Food batch – Lô thực phẩm |
| 3359 | 食品加工机械 – shípǐn jiāgōng jīxiè – Food processing machinery – Máy chế biến thực phẩm |
| 3360 | 食品制作工艺 – shípǐn zhìzuò gōngyì – Food production process – Quy trình sản xuất thực phẩm |
| 3361 | 食品配送 – shípǐn pèisòng – Food distribution – Phân phối thực phẩm |
| 3362 | 食品质量控制 – shípǐn zhìliàng kòngzhì – Quality control – Kiểm soát chất lượng thực phẩm |
| 3363 | 食品冷链 – shípǐn lěng liàn – Cold chain – Chuỗi lạnh |
| 3364 | 食品加工工艺 – shípǐn jiāgōng gōngyì – Food processing craft – Nghệ thuật chế biến thực phẩm |
| 3365 | 食品出口标准 – shípǐn chūkǒu biāozhǔn – Export standard – Tiêu chuẩn xuất khẩu thực phẩm |
| 3366 | 食品卫生法 – shípǐn wèishēng fǎ – Food hygiene law – Luật vệ sinh thực phẩm |
| 3367 | 食品保存条件 – shípǐn bǎocún tiáojiàn – Storage conditions – Điều kiện bảo quản thực phẩm |
| 3368 | 食品浓缩 – shípǐn nóngsuō – Food concentration – Tinh chế thực phẩm |
| 3369 | 食品自动化 – shípǐn zìdònghuà – Food automation – Tự động hóa thực phẩm |
| 3370 | 食品生产质量 – shípǐn shēngchǎn zhìliàng – Production quality – Chất lượng sản xuất thực phẩm |
| 3371 | 食品分类 – shípǐn fēnlèi – Food classification – Phân loại thực phẩm |
| 3372 | 食品质量标准 – shípǐn zhìliàng biāozhǔn – Food quality standard – Tiêu chuẩn chất lượng thực phẩm |
| 3373 | 食品原料分析 – shípǐn yuánliào fēnxī – Raw material analysis – Phân tích nguyên liệu |
| 3374 | 食品生产效率 – shípǐn shēngchǎn xiàolǜ – Production efficiency – Hiệu quả sản xuất thực phẩm |
| 3375 | 食品生产设备安装 – shípǐn shēngchǎn shèbèi ānzhuāng – Equipment installation – Lắp đặt thiết bị sản xuất thực phẩm |
| 3376 | 食品废物处理 – shípǐn fèiwù chǔlǐ – Waste disposal – Xử lý chất thải thực phẩm |
| 3377 | 食品技术培训 – shípǐn jìshù péixùn – Food technology training – Đào tạo công nghệ thực phẩm |
| 3378 | 食品生产线 – shípǐn shēngchǎn xiàn – Production line – Dây chuyền sản xuất thực phẩm |
| 3379 | 食品消毒设备 – shípǐn xiāodú shèbèi – Disinfection equipment – Thiết bị khử trùng thực phẩm |
| 3380 | 食品批发商 – shípǐn pīfā shāng – Wholesaler – Nhà phân phối thực phẩm |
| 3381 | 食品安全法 – shípǐn ānquán fǎ – Food safety law – Luật an toàn thực phẩm |
| 3382 | 食品检测标准 – shípǐn jiǎncè biāozhǔn – Testing standards – Tiêu chuẩn kiểm tra thực phẩm |
| 3383 | 食品销售渠道 – shípǐn xiāoshòu qúdào – Sales channel – Kênh bán hàng thực phẩm |
| 3384 | 食品储存 – shípǐn chǔcún – Food storage – Lưu trữ thực phẩm |
| 3385 | 食品原料 – shípǐn yuánliào – Raw materials – Nguyên liệu thực phẩm |
| 3386 | 食品检测仪 – shípǐn jiǎncè yí – Testing instrument – Dụng cụ kiểm tra thực phẩm |
| 3387 | 食品质量标准化 – shípǐn zhìliàng biāozhǔn huà – Food quality standardization – Chuẩn hóa chất lượng thực phẩm |
| 3388 | 食品烹饪设备 – shípǐn pēngrèn shèbèi – Cooking equipment – Thiết bị nấu ăn thực phẩm |
| 3389 | 食品种类 – shípǐn zhǒnglèi – Food types – Các loại thực phẩm |
| 3390 | 食品行业 – shípǐn hángyè – Food industry – Ngành thực phẩm |
| 3391 | 食品包装材料 – shípǐn bāozhuāng cáiliào – Packaging materials – Vật liệu bao bì thực phẩm |
| 3392 | 食品处理 – shípǐn chǔlǐ – Food processing – Chế biến thực phẩm |
| 3393 | 食品清洗 – shípǐn qīngxǐ – Food cleaning – Làm sạch thực phẩm |
| 3394 | 食品质量检测 – shípǐn zhìliàng jiǎncè – Food quality testing – Kiểm tra chất lượng thực phẩm |
| 3395 | 食品食品添加剂 – shípǐn shípǐn tiānjiā jì – Food additives – Chất phụ gia thực phẩm |
| 3396 | 食品提取 – shípǐn tíqǔ – Food extraction – Chiết xuất thực phẩm |
| 3397 | 食品冷藏 – shípǐn lěngcáng – Food refrigeration – Làm lạnh thực phẩm |
| 3398 | 食品加热 – shípǐn jiārè – Food heating – Làm nóng thực phẩm |
| 3399 | 食品热处理 – shípǐn rè chǔlǐ – Food heat treatment – Xử lý nhiệt thực phẩm |
| 3400 | 食品废弃物 – shípǐn fèiqì wù – Food waste – Chất thải thực phẩm |
| 3401 | 食品服务 – shípǐn fúwù – Food service – Dịch vụ thực phẩm |
| 3402 | 食品生产企业 – shípǐn shēngchǎn qǐyè – Food production enterprise – Doanh nghiệp sản xuất thực phẩm |
| 3403 | 食品卫生 – shípǐn wèishēng – Food hygiene – Vệ sinh thực phẩm |
| 3404 | 食品批发市场 – shípǐn pīfā shìchǎng – Food wholesale market – Thị trường bán buôn thực phẩm |
| 3405 | 食品实验室 – shípǐn shíyànshì – Food laboratory – Phòng thí nghiệm thực phẩm |
| 3406 | 食品包装机器 – shípǐn bāozhuāng jīqì – Packaging machine – Máy đóng gói thực phẩm |
| 3407 | 食品营销 – shípǐn yíngxiāo – Food marketing – Tiếp thị thực phẩm |
| 3408 | 食品设计 – shípǐn shèjì – Food design – Thiết kế thực phẩm |
| 3409 | 食品分类标准 – shípǐn fēnlèi biāozhǔn – Food classification standard – Tiêu chuẩn phân loại thực phẩm |
| 3410 | 食品包装系统 – shípǐn bāozhuāng xìtǒng – Packaging system – Hệ thống bao bì thực phẩm |
| 3411 | 食品产品 – shípǐn chǎnpǐn – Food product – Sản phẩm thực phẩm |
| 3412 | 食品库存管理 – shípǐn kùcún guǎnlǐ – Inventory management – Quản lý kho thực phẩm |
| 3413 | 食品生产许可证 – shípǐn shēngchǎn xǔkě zhèng – Production license certificate – Giấy chứng nhận sản xuất thực phẩm |
| 3414 | 食品原料供应商 – shípǐn yuánliào gōngyìng shāng – Raw material supplier – Nhà cung cấp nguyên liệu thực phẩm |
| 3415 | 食品原料采购 – shípǐn yuánliào cǎigòu – Raw material procurement – Mua nguyên liệu thực phẩm |
| 3416 | 食品温控 – shípǐn wēn kòng – Temperature control – Kiểm soát nhiệt độ thực phẩm |
| 3417 | 食品安全检查 – shípǐn ānquán jiǎnchá – Food safety inspection – Kiểm tra an toàn thực phẩm |
| 3418 | 食品标准化生产 – shípǐn biāozhǔn huà shēngchǎn – Standardized production – Sản xuất chuẩn hóa thực phẩm |
| 3419 | 食品加工工厂 – shípǐn jiāgōng gōngchǎng – Food processing factory – Nhà máy chế biến thực phẩm |
| 3420 | 食品包装设计公司 – shípǐn bāozhuāng shèjì gōngsī – Packaging design company – Công ty thiết kế bao bì thực phẩm |
| 3421 | 食品冷藏库 – shípǐn lěngcáng kù – Cold storage – Kho lạnh thực phẩm |
| 3422 | 食品安全控制 – shípǐn ānquán kòngzhì – Food safety control – Kiểm soát an toàn thực phẩm |
| 3423 | 食品原材料 – shípǐn yuáncáiliào – Raw materials – Nguyên liệu thực phẩm |
| 3424 | 食品生产流程 – shípǐn shēngchǎn liúchéng – Production process – Quy trình sản xuất thực phẩm |
| 3425 | 食品质量控制体系 – shípǐn zhìliàng kòngzhì tǐxì – Quality control system – Hệ thống kiểm soát chất lượng thực phẩm |
| 3426 | 食品灌装 – shípǐn guànzhuāng – Food filling – Đóng gói thực phẩm |
| 3427 | 食品加工厂管理 – shípǐn jiāgōng chǎng guǎnlǐ – Processing plant management – Quản lý nhà máy chế biến thực phẩm |
| 3428 | 食品生产基地 – shípǐn shēngchǎn jīdì – Production base – Cơ sở sản xuất thực phẩm |
| 3429 | 食品标签法规 – shípǐn biāoqiān fǎguī – Labeling regulations – Quy định nhãn mác thực phẩm |
| 3430 | 食品防腐剂 – shípǐn fángfǔ jì – Food preservative – Chất bảo quản thực phẩm |
| 3431 | 食品运输 – shípǐn yùnshū – Food transportation – Vận chuyển thực phẩm |
| 3432 | 食品饮料 – shípǐn yǐnliào – Food and beverages – Thực phẩm và đồ uống |
| 3433 | 食品健康 – shípǐn jiànkāng – Food health – Sức khỏe thực phẩm |
| 3434 | 食品质量保证 – shípǐn zhìliàng bǎozhèng – Quality assurance – Đảm bảo chất lượng thực phẩm |
| 3435 | 食品验收 – shípǐn yànshōu – Food inspection – Kiểm tra thực phẩm |
| 3436 | 食品生产技术 – shípǐn shēngchǎn jìshù – Production technology – Công nghệ sản xuất thực phẩm |
| 3437 | 食品清洁 – shípǐn qīngjié – Food cleaning – Vệ sinh thực phẩm |
| 3438 | 食品热处理设备 – shípǐn rè chǔlǐ shèbèi – Heat treatment equipment – Thiết bị xử lý nhiệt thực phẩm |
| 3439 | 食品防污染 – shípǐn fáng wūrǎn – Pollution prevention – Ngăn ngừa ô nhiễm thực phẩm |
| 3440 | 食品处理工艺 – shípǐn chǔlǐ gōngyì – Food processing technology – Công nghệ chế biến thực phẩm |
| 3441 | 食品生产人员 – shípǐn shēngchǎn rényuán – Production staff – Nhân viên sản xuất thực phẩm |
| 3442 | 食品检验 – shípǐn jiǎnyàn – Food testing – Kiểm tra thực phẩm |
| 3443 | 食品企业认证体系 – shípǐn qǐyè rènzhèng tǐxì – Food enterprise certification system – Hệ thống chứng nhận doanh nghiệp thực phẩm |
| 3444 | 食品回收 – shípǐn huíshōu – Food recycling – Thu hồi thực phẩm |
| 3445 | 食品包装检测 – shípǐn bāozhuāng jiǎncè – Packaging inspection – Kiểm tra bao bì thực phẩm |
| 3446 | 食品科学 – shípǐn kēxué – Food science – Khoa học thực phẩm |
| 3447 | 食品生产许可认证 – shípǐn shēngchǎn xǔkě rènzhèng – Production license certification – Chứng nhận giấy phép sản xuất thực phẩm |
| 3448 | 食品储藏 – shípǐn chǔcáng – Food preservation – Bảo quản thực phẩm |
| 3449 | 食品加工厂审核 – shípǐn jiāgōng chǎng shěnhé – Processing plant audit – Kiểm toán nhà máy chế biến thực phẩm |
| 3450 | 食品质量监控 – shípǐn zhìliàng jiānkòng – Quality monitoring – Giám sát chất lượng thực phẩm |
| 3451 | 食品安全标准化 – shípǐn ānquán biāozhǔn huà – Food safety standardization – Chuẩn hóa an toàn thực phẩm |
| 3452 | 食品产品包装 – shípǐn chǎnpǐn bāozhuāng – Food product packaging – Bao bì sản phẩm thực phẩm |
| 3453 | 食品销售渠道管理 – shípǐn xiāoshòu qúdào guǎnlǐ – Sales channel management – Quản lý kênh bán hàng thực phẩm |
| 3454 | 食品环保 – shípǐn huánbǎo – Food environmental protection – Bảo vệ môi trường thực phẩm |
| 3455 | 食品清洗剂 – shípǐn qīngxǐ jì – Food cleaner – Chất tẩy rửa thực phẩm |
| 3456 | 食品贸易 – shípǐn màoyì – Food trade – Thương mại thực phẩm |
| 3457 | 食品检测设备 – shípǐn jiǎncè shèbèi – Testing equipment – Thiết bị kiểm tra thực phẩm |
| 3458 | 食品卫生检查员 – shípǐn wèishēng jiǎncháyuán – Food sanitation inspector – Thanh tra vệ sinh thực phẩm |
| 3459 | 食品批发市场监管 – shípǐn pīfā shìchǎng jiānguǎn – Wholesale market regulation – Quản lý thị trường bán buôn thực phẩm |
| 3460 | 食品安全检测 – shípǐn ānquán jiǎncè – Food safety testing – Kiểm tra an toàn thực phẩm |
| 3461 | 食品生产技术培训 – shípǐn shēngchǎn jìshù péixùn – Food production technology training – Đào tạo công nghệ sản xuất thực phẩm |
| 3462 | 食品节能 – shípǐn jié néng – Food energy-saving – Tiết kiệm năng lượng thực phẩm |
| 3463 | 食品出口标准化 – shípǐn chūkǒu biāozhǔn huà – Food export standardization – Chuẩn hóa xuất khẩu thực phẩm |
| 3464 | 食品质量改进 – shípǐn zhìliàng gǎijìn – Quality improvement – Cải tiến chất lượng thực phẩm |
| 3465 | 食品包装方案 – shípǐn bāozhuāng fāng’àn – Packaging plan – Kế hoạch bao bì thực phẩm |
| 3466 | 食品成分 – shípǐn chéngfèn – Food ingredients – Thành phần thực phẩm |
| 3467 | 食品供应链管理 – shípǐn gōngyìng liàn guǎnlǐ – Food supply chain management – Quản lý chuỗi cung ứng thực phẩm |
| 3468 | 食品回收系统 – shípǐn huíshōu xìtǒng – Food recycling system – Hệ thống tái chế thực phẩm |
| 3469 | 食品质量控制方案 – shípǐn zhìliàng kòngzhì fāng’àn – Quality control plan – Kế hoạch kiểm soát chất lượng thực phẩm |
| 3470 | 食品定制 – shípǐn dìngzhì – Food customization – Đặt hàng thực phẩm theo yêu cầu |
| 3471 | 食品采样 – shípǐn cǎiyàng – Food sampling – Lấy mẫu thực phẩm |
| 3472 | 食品检测员 – shípǐn jiǎncè yuán – Food tester – Nhân viên kiểm tra thực phẩm |
| 3473 | 食品包装设备 – shípǐn bāozhuāng shèbèi – Packaging equipment – Thiết bị đóng gói thực phẩm |
| 3474 | 食品制造 – shípǐn zhìzào – Food manufacturing – Sản xuất thực phẩm |
| 3475 | 食品防霉 – shípǐn fángméi – Food mold prevention – Ngăn ngừa mốc thực phẩm |
| 3476 | 食品生产技术员 – shípǐn shēngchǎn jìshùyuán – Food production technician – Kỹ thuật viên sản xuất thực phẩm |
| 3477 | 食品企业管理 – shípǐn qǐyè guǎnlǐ – Food enterprise management – Quản lý doanh nghiệp thực phẩm |
| 3478 | 食品生产流程优化 – shípǐn shēngchǎn liúchéng yōuhuà – Production process optimization – Tối ưu hóa quy trình sản xuất thực phẩm |
| 3479 | 食品追溯 – shípǐn zhuīsù – Food traceability – Theo dõi nguồn gốc thực phẩm |
| 3480 | 食品质量标准 – shípǐn zhìliàng biāozhǔn – Food quality standards – Tiêu chuẩn chất lượng thực phẩm |
| 3481 | 食品包装材料 – shípǐn bāozhuāng cáiliào – Food packaging materials – Vật liệu đóng gói thực phẩm |
| 3482 | 食品货架 – shípǐn huòjià – Food shelf – Kệ thực phẩm |
| 3483 | 食品产品标准 – shípǐn chǎnpǐn biāozhǔn – Food product standard – Tiêu chuẩn sản phẩm thực phẩm |
| 3484 | 食品加工技术 – shípǐn jiāgōng jìshù – Food processing technology – Công nghệ chế biến thực phẩm |
| 3485 | 食品包装线 – shípǐn bāozhuāng xiàn – Packaging line – Dây chuyền đóng gói thực phẩm |
| 3486 | 食品品控 – shípǐn pǐn kòng – Food quality control – Kiểm soát chất lượng thực phẩm |
| 3487 | 食品安全审查 – shípǐn ānquán shěnchá – Food safety audit – Kiểm tra an toàn thực phẩm |
| 3488 | 食品冷藏 – shípǐn lěngcáng – Food refrigeration – Lưu trữ thực phẩm lạnh |
| 3489 | 食品生产许可证 – shípǐn shēngchǎn xǔkězhèng – Food production license – Giấy phép sản xuất thực phẩm |
| 3490 | 食品生产工艺 – shípǐn shēngchǎn gōngyì – Food production craft – Nghề sản xuất thực phẩm |
| 3491 | 食品安全标准 – shípǐn ānquán biāozhǔn – Food safety standards – Tiêu chuẩn an toàn thực phẩm |
| 3492 | 食品合格证 – shípǐn hégézhèng – Food certificate – Giấy chứng nhận thực phẩm |
| 3493 | 食品控制系统 – shípǐn kòngzhì xìtǒng – Food control system – Hệ thống kiểm soát thực phẩm |
| 3494 | 食品调味料 – shípǐn tiáowèi liào – Food seasoning – Gia vị thực phẩm |
| 3495 | 食品供应商 – shípǐn gōngyìng shāng – Food supplier – Nhà cung cấp thực phẩm |
| 3496 | 食品原材料采购 – shípǐn yuáncáiliào cǎigòu – Raw material procurement – Mua sắm nguyên liệu thực phẩm |
| 3497 | 食品加工机器 – shípǐn jiāgōng jīqì – Food processing machine – Máy chế biến thực phẩm |
| 3498 | 食品冷冻 – shípǐn lěngdòng – Food freezing – Đóng băng thực phẩm |
| 3499 | 食品稳定性 – shípǐn wěndìngxìng – Food stability – Độ ổn định thực phẩm |
| 3500 | 食品清洁标准 – shípǐn qīngjié biāozhǔn – Food cleaning standards – Tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm |
| 3501 | 食品包装技术 – shípǐn bāozhuāng jìshù – Food packaging technology – Công nghệ bao bì thực phẩm |
| 3502 | 食品保质期 – shípǐn bǎozhìqī – Food shelf life – Thời gian bảo quản thực phẩm |
| 3503 | 食品质量评估 – shípǐn zhìliàng pínggū – Food quality assessment – Đánh giá chất lượng thực phẩm |
| 3504 | 食品创新 – shípǐn chuàngxīn – Food innovation – Đổi mới thực phẩm |
| 3505 | 食品生产设备 – shípǐn shēngchǎn shèbèi – Food production equipment – Thiết bị sản xuất thực phẩm |
| 3506 | 食品产业园区 – shípǐn chǎnyè yuánqū – Food industrial park – Khu công nghiệp thực phẩm |
| 3507 | 食品质量监督 – shípǐn zhìliàng jiāndū – Food quality supervision – Giám sát chất lượng thực phẩm |
| 3508 | 食品节能设备 – shípǐn jié néng shèbèi – Food energy-saving equipment – Thiết bị tiết kiệm năng lượng thực phẩm |
| 3509 | 食品生产过程 – shípǐn shēngchǎn guòchéng – Food production process – Quy trình sản xuất thực phẩm |
| 3510 | 食品卫生标准 – shípǐn wèishēng biāozhǔn – Food hygiene standard – Tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm |
| 3511 | 食品零售 – shípǐn língshòu – Food retail – Bán lẻ thực phẩm |
| 3512 | 食品加工与包装 – shípǐn jiāgōng yǔ bāozhuāng – Food processing and packaging – Chế biến và đóng gói thực phẩm |
| 3513 | 食品安全培训 – shípǐn ānquán péixùn – Food safety training – Đào tạo an toàn thực phẩm |
| 3514 | 食品检测技术 – shípǐn jiǎncè jìshù – Food testing technology – Công nghệ kiểm tra thực phẩm |
| 3515 | 食品产业链 – shípǐn chǎnyè liàn – Food industry chain – Chuỗi ngành công nghiệp thực phẩm |
| 3516 | 食品生产线 – shípǐn shēngchǎn xiàn – Food production line – Dây chuyền sản xuất thực phẩm |
| 3517 | 食品工艺流程 – shípǐn gōngyì liúchéng – Food process flow – Quy trình công nghệ thực phẩm |
| 3518 | 食品制造商 – shípǐn zhìzàoshāng – Food manufacturer – Nhà sản xuất thực phẩm |
| 3519 | 食品安全条例 – shípǐn ānquán tiáolì – Food safety regulation – Quy định an toàn thực phẩm |
| 3520 | 食品包装材料检测 – shípǐn bāozhuāng cáiliào jiǎncè – Food packaging material testing – Kiểm tra vật liệu đóng gói thực phẩm |
| 3521 | 食品科技 – shípǐn kējì – Food technology – Công nghệ thực phẩm |
| 3522 | 食品添加剂 – shípǐn tiānjiājì – Food additives – Phụ gia thực phẩm |
| 3523 | 食品加工车间 – shípǐn jiāgōng chējiān – Food processing workshop – Xưởng chế biến thực phẩm |
| 3524 | 食品质量控制 – shípǐn zhìliàng kòngzhì – Food quality control – Kiểm soát chất lượng thực phẩm |
| 3525 | 食品保鲜 – shípǐn bǎoxiān – Food preservation – Bảo quản thực phẩm |
| 3526 | 食品设备安装 – shípǐn shèbèi ānzhuāng – Food equipment installation – Lắp đặt thiết bị thực phẩm |
| 3527 | 食品检验报告 – shípǐn jiǎnyàn bàogào – Food inspection report – Báo cáo kiểm tra thực phẩm |
| 3528 | 食品流通 – shípǐn liútōng – Food circulation – Lưu thông thực phẩm |
| 3529 | 食品等级 – shípǐn děngjí – Food grade – Phân loại thực phẩm |
| 3530 | 食品生产许可证申请 – shípǐn shēngchǎn xǔkězhèng shēnqǐng – Food production license application – Đơn xin cấp phép sản xuất thực phẩm |
| 3531 | 食品验收 – shípǐn yànshōu – Food acceptance – Nhận hàng thực phẩm |
| 3532 | 食品包装机械 – shípǐn bāozhuāng jīxiè – Food packaging machinery – Máy móc đóng gói thực phẩm |
| 3533 | 食品加工厂 – shípǐn jiāgōng chǎng – Food processing factory – Nhà máy chế biến thực phẩm |
| 3534 | 食品质量认证 – shípǐn zhìliàng rènzhèng – Food quality certification – Chứng nhận chất lượng thực phẩm |
| 3535 | 食品生产商 – shípǐn shēngchǎn shāng – Food producer – Nhà sản xuất thực phẩm |
| 3536 | 食品技术研发 – shípǐn jìshù yánfā – Food technology research and development – Nghiên cứu và phát triển công nghệ thực phẩm |
| 3537 | 食品溯源系统 – shípǐn sùyuán xìtǒng – Food traceability system – Hệ thống truy xuất nguồn gốc thực phẩm |
| 3538 | 食品检疫 – shípǐn jiǎnyì – Food quarantine – Kiểm dịch thực phẩm |
| 3539 | 食品卫生许可 – shípǐn wèishēng xǔkě – Food hygiene permit – Giấy phép vệ sinh thực phẩm |
| 3540 | 食品批发 – shípǐn pīfā – Food wholesale – Bán buôn thực phẩm |
| 3541 | 食品检测仪器 – shípǐn jiǎncè yíqì – Food testing instruments – Thiết bị kiểm tra thực phẩm |
| 3542 | 食品技术服务 – shípǐn jìshù fúwù – Food technology service – Dịch vụ công nghệ thực phẩm |
| 3543 | 食品营养 – shípǐn yíngyǎng – Food nutrition – Dinh dưỡng thực phẩm |
| 3544 | 食品安全技术 – shípǐn ānquán jìshù – Food safety technology – Công nghệ an toàn thực phẩm |
| 3545 | 食品质量标准化 – shípǐn zhìliàng biāozhǔnhuà – Food quality standardization – Tiêu chuẩn hóa chất lượng thực phẩm |
| 3546 | 食品库存管理 – shípǐn kùcún guǎnlǐ – Food inventory management – Quản lý kho thực phẩm |
| 3547 | 食品制造工艺 – shípǐn zhìzào gōngyì – Food manufacturing process – Quy trình sản xuất thực phẩm |
| 3548 | 食品冷链 – shípǐn lěngliàn – Food cold chain – Chuỗi lạnh thực phẩm |
| 3549 | 食品检测方法 – shípǐn jiǎncè fāngfǎ – Food testing methods – Phương pháp kiểm tra thực phẩm |
| 3550 | 食品清洗 – shípǐn qīngxǐ – Food washing – Rửa thực phẩm |
| 3551 | 食品调味 – shípǐn tiáowèi – Food seasoning – Nêm gia vị thực phẩm |
| 3552 | 食品品鉴 – shípǐn pǐnjiàn – Food tasting – Thử nếm thực phẩm |
| 3553 | 食品原料 – shípǐn yuánliào – Food raw materials – Nguyên liệu thực phẩm |
| 3554 | 食品项目管理 – shípǐn xiàngmù guǎnlǐ – Food project management – Quản lý dự án thực phẩm |
| 3555 | 食品产品开发 – shípǐn chǎnpǐn kāifā – Food product development – Phát triển sản phẩm thực phẩm |
| 3556 | 食品包装设计 – shípǐn bāozhuāng shèjì – Food packaging design – Thiết kế bao bì thực phẩm |
| 3557 | 食品进出口 – shípǐn jìnchūkǒu – Food import and export – Xuất nhập khẩu thực phẩm |
| 3558 | 食品质量管理体系 – shípǐn zhìliàng guǎnlǐ tǐxì – Food quality management system – Hệ thống quản lý chất lượng thực phẩm |
| 3559 | 食品容器 – shípǐn róngqì – Food container – Chai lọ thực phẩm |
| 3560 | 食品储存设备 – shípǐn chǔcún shèbèi – Food storage equipment – Thiết bị lưu trữ thực phẩm |
| 3561 | 食品生产管理 – shípǐn shēngchǎn guǎnlǐ – Food production management – Quản lý sản xuất thực phẩm |
| 3562 | 食品检测机构 – shípǐn jiǎncè jīgòu – Food testing agency – Cơ quan kiểm tra thực phẩm |
| 3563 | 食品检验人员 – shípǐn jiǎnyàn rényuán – Food inspector – Nhân viên kiểm tra thực phẩm |
| 3564 | 食品加工设备 – shípǐn jiāgōng shèbèi – Food processing equipment – Thiết bị chế biến thực phẩm |
| 3565 | 食品分销 – shípǐn fēnxiāo – Food distribution – Phân phối thực phẩm |
| 3566 | 食品检验标准 – shípǐn jiǎnyàn biāozhǔn – Food testing standards – Tiêu chuẩn kiểm tra thực phẩm |
| 3567 | 食品配送 – shípǐn pèisòng – Food delivery – Giao hàng thực phẩm |
| 3568 | 食品经营许可证 – shípǐn jīngyíng xǔkězhèng – Food business license – Giấy phép kinh doanh thực phẩm |
| 3569 | 食品过滤 – shípǐn guòlǜ – Food filtration – Lọc thực phẩm |
| 3570 | 食品质量控制标准 – shípǐn zhìliàng kòngzhì biāozhǔn – Food quality control standards – Tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng thực phẩm |
| 3571 | 食品加工工艺 – shípǐn jiāgōng gōngyì – Food processing technology – Công nghệ chế biến thực phẩm |
| 3572 | 食品包装规范 – shípǐn bāozhuāng guīfàn – Food packaging standards – Quy chuẩn bao bì thực phẩm |
| 3573 | 食品节能 – shípǐn jiénéng – Food energy-saving – Tiết kiệm năng lượng thực phẩm |
| 3574 | 食品分配 – shípǐn fēnpèi – Food allocation – Phân phối thực phẩm |
| 3575 | 食品原料供应商 – shípǐn yuánliào gōngyìng shāng – Food raw material supplier – Nhà cung cấp nguyên liệu thực phẩm |
| 3576 | 食品加工原料 – shípǐn jiāgōng yuánliào – Food processing raw materials – Nguyên liệu chế biến thực phẩm |
| 3577 | 食品质量保证 – shípǐn zhìliàng bǎozhèng – Food quality assurance – Đảm bảo chất lượng thực phẩm |
| 3578 | 食品生产过程 – shípǐn shēngchǎn guòchéng – Food production process – Quá trình sản xuất thực phẩm |
| 3579 | 食品开封日期 – shípǐn kāifēng rìqī – Food opening date – Ngày mở hộp thực phẩm |
| 3580 | 食品营养成分 – shípǐn yíngyǎng chéngfèn – Food nutritional components – Thành phần dinh dưỡng thực phẩm |
| 3581 | 食品油炸 – shípǐn yóuzhá – Food frying – Chiên thực phẩm |
| 3582 | 食品储藏 – shípǐn chúcáng – Food preservation – Bảo quản thực phẩm |
| 3583 | 食品调料 – shípǐn tiáoliào – Food seasoning – Gia vị thực phẩm |
| 3584 | 食品加工厂 – shípǐn jiāgōng chǎng – Food factory – Nhà máy chế biến thực phẩm |
| 3585 | 食品灭菌 – shípǐn mièjùn – Food sterilization – Tiệt trùng thực phẩm |
| 3586 | 食品展示 – shípǐn zhǎnshì – Food display – Trưng bày thực phẩm |
| 3587 | 食品标准 – shípǐn biāozhǔn – Food standard – Tiêu chuẩn thực phẩm |
| 3588 | 食品摄入量 – shípǐn shèrù liàng – Food intake – Lượng tiêu thụ thực phẩm |
| 3589 | 食品滞销 – shípǐn zhìxiāo – Food slow-moving – Thực phẩm chậm tiêu thụ |
| 3590 | 食品设备维修 – shípǐn shèbèi wéixiū – Food equipment maintenance – Bảo trì thiết bị thực phẩm |
| 3591 | 食品废料 – shípǐn fèiliào – Food waste – Chất thải thực phẩm |
| 3592 | 食品生产许可证 – shípǐn shēngchǎn xǔkězhèng – Food production permit – Giấy phép sản xuất thực phẩm |
| 3593 | 食品包装标识 – shípǐn bāozhuāng biāoshí – Food packaging label – Nhãn bao bì thực phẩm |
| 3594 | 食品生产线 – shípǐn shēngchǎnxiàn – Food production line – Dây chuyền sản xuất thực phẩm |
| 3595 | 食品包装材料 – shípǐn bāozhuāng cáiliào – Food packaging materials – Vật liệu bao bì thực phẩm |
| 3596 | 食品饮料 – shípǐn yǐnliào – Food and beverage – Thực phẩm và đồ uống |
| 3597 | 食品原料验收 – shípǐn yuánliào yànshōu – Food raw material acceptance – Kiểm tra tiếp nhận nguyên liệu thực phẩm |
| 3598 | 食品营养标签 – shípǐn yíngyǎng biāoqiān – Food nutrition label – Nhãn dinh dưỡng thực phẩm |
| 3599 | 食品防腐剂 – shípǐn fángfǔjì – Food preservative – Chất bảo quản thực phẩm |
| 3600 | 食品加工技术人员 – shípǐn jiāgōng jìshù rényuán – Food processing technician – Kỹ thuật viên chế biến thực phẩm |
| 3601 | 食品仓储 – shípǐn cāngchǔ – Food warehousing – Kho lưu trữ thực phẩm |
| 3602 | 食品配送中心 – shípǐn pèisòng zhōngxīn – Food distribution center – Trung tâm phân phối thực phẩm |
| 3603 | 食品加工厂房 – shípǐn jiāgōng chǎngfáng – Food processing factory building – Nhà xưởng chế biến thực phẩm |
| 3604 | 食品卸货区 – shípǐn xièhuò qū – Food unloading area – Khu vực dỡ hàng thực phẩm |
| 3605 | 食品卫生管理 – shípǐn wèishēng guǎnlǐ – Food hygiene management – Quản lý vệ sinh thực phẩm |
| 3606 | 食品操作规范 – shípǐn cāozuò guīfàn – Food operation standards – Quy định về thao tác thực phẩm |
| 3607 | 食品处理 – shípǐn chǔlǐ – Food processing – Xử lý thực phẩm |
| 3608 | 食品营养成分分析 – shípǐn yíngyǎng chéngfèn fēnxī – Food nutritional analysis – Phân tích thành phần dinh dưỡng thực phẩm |
| 3609 | 食品设备清洁 – shípǐn shèbèi qīngjié – Food equipment cleaning – Làm sạch thiết bị thực phẩm |
| 3610 | 食品安全监测 – shípǐn ānquán jiāncè – Food safety monitoring – Giám sát an toàn thực phẩm |
| 3611 | 食品生产过程控制 – shípǐn shēngchǎn guòchéng kòngzhì – Food production process control – Kiểm soát quá trình sản xuất thực phẩm |
| 3612 | 食品质量提升 – shípǐn zhìliàng tíshēng – Food quality improvement – Nâng cao chất lượng thực phẩm |
| 3613 | 食品包装密封 – shípǐn bāozhuāng mìfēng – Food packaging sealing – Niêm phong bao bì thực phẩm |
| 3614 | 食品销售渠道 – shípǐn xiāoshòu qúdào – Food sales channel – Kênh bán hàng thực phẩm |
| 3615 | 食品快速冷冻 – shípǐn kuàisù lěngdòng – Food quick freezing – Làm đông nhanh thực phẩm |
| 3616 | 食品生产操作 – shípǐn shēngchǎn cāozuò – Food production operation – Vận hành sản xuất thực phẩm |
| 3617 | 食品自动化控制 – shípǐn zìdònghuà kòngzhì – Food automation control – Kiểm soát tự động hóa thực phẩm |
| 3618 | 食品原料采购 – shípǐn yuánliào cǎigòu – Food raw material procurement – Mua nguyên liệu thực phẩm |
| 3619 | 食品质量审核 – shípǐn zhìliàng shěnhé – Food quality audit – Kiểm toán chất lượng thực phẩm |
| 3620 | 食品保鲜技术 – shípǐn bǎoxiān jìshù – Food preservation technology – Công nghệ bảo quản thực phẩm |
| 3621 | 食品合格证 – shípǐn hégé zhèng – Food qualification certificate – Giấy chứng nhận chất lượng thực phẩm |
| 3622 | 食品上架 – shípǐn shàngjià – Food shelf stocking – Bày thực phẩm lên kệ |
| 3623 | 食品生产流程 – shípǐn shēngchǎn liúchéng – Food production process – Quy trình sản xuất thực phẩm |
| 3624 | 食品添加剂检测 – shípǐn tiānjiājì jiǎncè – Food additive testing – Kiểm tra phụ gia thực phẩm |
| 3625 | 食品食品清单 – shípǐn shípǐn qīngdān – Food inventory list – Danh sách thực phẩm |
| 3626 | 食品标识标签 – shípǐn biāoshí biāoqiān – Food labeling – Nhãn mác thực phẩm |
| 3627 | 食品散装 – shípǐn sǎnzhuāng – Food bulk – Thực phẩm rời |
| 3628 | 食品生产车间 – shípǐn shēngchǎn chējiān – Food production workshop – Xưởng sản xuất thực phẩm |
| 3629 | 食品异物检查 – shípǐn yìwù jiǎnchá – Food foreign matter inspection – Kiểm tra dị vật trong thực phẩm |
| 3630 | 食品卫生要求 – shípǐn wèishēng yāoqiú – Food hygiene requirements – Yêu cầu vệ sinh thực phẩm |
| 3631 | 食品废水处理 – shípǐn fèishuǐ chǔlǐ – Food wastewater treatment – Xử lý nước thải thực phẩm |
| 3632 | 食品防潮 – shípǐn fángcháo – Food moisture proof – Chống ẩm thực phẩm |
| 3633 | 食品标签设计 – shípǐn biāoqiān shèjì – Food label design – Thiết kế nhãn thực phẩm |
| 3634 | 食品调味 – shípǐn tiáowèi – Food seasoning – Gia vị thực phẩm |
| 3635 | 食品清洁 – shípǐn qīngjié – Food cleaning – Làm sạch thực phẩm |
| 3636 | 食品添加剂法规 – shípǐn tiānjiājì fǎguī – Food additives regulations – Quy định về phụ gia thực phẩm |
| 3637 | 食品标签法规 – shípǐn biāoqiān fǎguī – Food labeling regulations – Quy định về nhãn thực phẩm |
| 3638 | 食品溯源 – shípǐn sùyuán – Food traceability – Truy xuất nguồn gốc thực phẩm |
| 3639 | 食品检验员 – shípǐn jiǎnyàn yuán – Food inspector – Nhân viên kiểm tra thực phẩm |
| 3640 | 食品生产日程 – shípǐn shēngchǎn rìchéng – Food production schedule – Lịch trình sản xuất thực phẩm |
| 3641 | 食品原料处理 – shípǐn yuánliào chǔlǐ – Food raw material handling – Xử lý nguyên liệu thực phẩm |
| 3642 | 食品切割 – shípǐn qiēgē – Food cutting – Cắt thực phẩm |
| 3643 | 食品冷却 – shípǐn lěngquè – Food cooling – Làm nguội thực phẩm |
| 3644 | 食品存储 – shípǐn cúnchǔ – Food storage – Lưu trữ thực phẩm |
| 3645 | 食品加工厂检验 – shípǐn jiāgōng chǎng jiǎnyàn – Food factory inspection – Kiểm tra nhà máy chế biến thực phẩm |
| 3646 | 食品自动化生产 – shípǐn zìdònghuà shēngchǎn – Food automated production – Sản xuất thực phẩm tự động hóa |
| 3647 | 食品反向物流 – shípǐn fǎnxiàng wùliú – Food reverse logistics – Hậu cần ngược trong thực phẩm |
| 3648 | 食品过期 – shípǐn guòqī – Food expiration – Thực phẩm hết hạn |
| 3649 | 食品过敏原 – shípǐn guòmǐn yuán – Food allergen – Dị ứng thực phẩm |
| 3650 | 食品气候适应性 – shípǐn qìhòu shìyìng xìng – Food climate adaptability – Khả năng thích ứng khí hậu của thực phẩm |
| 3651 | 食品加热 – shípǐn jiārè – Food heating – Đun nóng thực phẩm |
| 3652 | 食品糖分 – shípǐn tángfèn – Food sugar content – Lượng đường trong thực phẩm |
| 3653 | 食品健康标签 – shípǐn jiànkāng biāoqiān – Food health label – Nhãn sức khỏe thực phẩm |
| 3654 | 食品检测仪器 – shípǐn jiǎncè yíqì – Food testing equipment – Thiết bị kiểm tra thực phẩm |
| 3655 | 食品公司 – shípǐn gōngsī – Food company – Công ty thực phẩm |
| 3656 | 食品化学分析 – shípǐn huàxué fēnxī – Food chemical analysis – Phân tích hóa học thực phẩm |
| 3657 | 食品口感 – shípǐn kǒugǎn – Food taste – Hương vị thực phẩm |
| 3658 | 食品质检 – shípǐn zhìjiǎn – Food quality inspection – Kiểm tra chất lượng thực phẩm |
| 3659 | 食品储存温度 – shípǐn chǔcún wēndù – Food storage temperature – Nhiệt độ lưu trữ thực phẩm |
| 3660 | 食品调味品 – shípǐn tiáowèi pǐn – Food seasoning – Gia vị thực phẩm |
| 3661 | 食品订单 – shípǐn dìngdān – Food order – Đơn hàng thực phẩm |
| 3662 | 食品环境污染 – shípǐn huánjìng wūrǎn – Food environmental pollution – Ô nhiễm môi trường thực phẩm |
| 3663 | 食品营养成分 – shípǐn yíngyǎng chéngfèn – Food nutrition ingredients – Thành phần dinh dưỡng thực phẩm |
| 3664 | 食品包装工艺 – shípǐn bāozhuāng gōngyì – Food packaging process – Quy trình đóng gói thực phẩm |
| 3665 | 食品成品 – shípǐn chéngpǐn – Food finished product – Sản phẩm thực phẩm hoàn thành |
| 3666 | 食品生产设备维护 – shípǐn shēngchǎn shèbèi wéihù – Food production equipment maintenance – Bảo trì thiết bị sản xuất thực phẩm |
| 3667 | 食品溶解 – shípǐn róngjiě – Food dissolution – Hòa tan thực phẩm |
| 3668 | 食品调理 – shípǐn tiáolǐ – Food preparation – Chuẩn bị thực phẩm |
| 3669 | 食品腐败 – shípǐn fǔbài – Food spoilage – Thực phẩm hư hỏng |
| 3670 | 食品质量检验 – shípǐn zhìliàng jiǎnyàn – Food quality testing – Kiểm tra chất lượng thực phẩm |
| 3671 | 食品仓储 – shípǐn cāngchǔ – Food warehousing – Kho chứa thực phẩm |
| 3672 | 食品冷链物流 – shípǐn lěngliàn wùliú – Food cold chain logistics – Hệ thống logistics chuỗi lạnh thực phẩm |
| 3673 | 食品加工过程 – shípǐn jiāgōng guòchéng – Food processing process – Quá trình chế biến thực phẩm |
| 3674 | 食品添加剂使用 – shípǐn tiānjiājì shǐyòng – Food additives usage – Sử dụng phụ gia thực phẩm |
| 3675 | 食品验证 – shípǐn yànzhèng – Food validation – Xác thực thực phẩm |
| 3676 | 食品微生物 – shípǐn wēishēngwù – Food microorganisms – Vi sinh vật thực phẩm |
| 3677 | 食品过敏测试 – shípǐn guòmǐn cèshì – Food allergy test – Kiểm tra dị ứng thực phẩm |
| 3678 | 食品检测设备 – shípǐn jiǎncè shèbèi – Food testing equipment – Thiết bị kiểm tra thực phẩm |
| 3679 | 食品防腐 – shípǐn fángfǔ – Food preservation – Bảo quản thực phẩm |
| 3680 | 食品加工工艺流程 – shípǐn jiāgōng gōngyì liúchéng – Food processing workflow – Quy trình chế biến thực phẩm |
| 3681 | 食品卫生标准 – shípǐn wèi shēng biāozhǔn – Food hygiene standards – Tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm |
| 3682 | 食品工艺优化 – shípǐn gōngyì yōuhuà – Food process optimization – Tối ưu hóa quy trình thực phẩm |
| 3683 | 食品加工厂布局 – shípǐn jiāgōng chǎng bùjú – Food processing plant layout – Bố trí nhà máy chế biến thực phẩm |
| 3684 | 食品工艺改进 – shípǐn gōngyì gǎijìn – Food process improvement – Cải tiến quy trình thực phẩm |
| 3685 | 食品质量管理 – shípǐn zhìliàng guǎnlǐ – Food quality management – Quản lý chất lượng thực phẩm |
| 3686 | 食品出厂检验 – shípǐn chūchǎng jiǎnyàn – Food factory inspection – Kiểm tra sản phẩm xuất xưởng |
| 3687 | 食品化学检测 – shípǐn huàxué jiǎncè – Food chemical testing – Kiểm tra hóa học thực phẩm |
| 3688 | 食品认证 – shípǐn rènzhèng – Food certification – Chứng nhận thực phẩm |
| 3689 | 食品热加工 – shípǐn rè jiāgōng – Food thermal processing – Chế biến nhiệt thực phẩm |
| 3690 | 食品冷加工 – shípǐn lěng jiāgōng – Food cold processing – Chế biến lạnh thực phẩm |
| 3691 | 食品微波加热 – shípǐn wēibō jiārè – Food microwave heating – Đun nóng thực phẩm bằng sóng vi ba |
| 3692 | 食品冻干 – shípǐn dònggān – Food freeze-drying – Sấy đông thực phẩm |
| 3693 | 食品营养价值 – shípǐn yíngyǎng jiàzhí – Food nutritional value – Giá trị dinh dưỡng thực phẩm |
| 3694 | 食品运输温控 – shípǐn yùnshū wēn kòng – Food transportation temperature control – Kiểm soát nhiệt độ vận chuyển thực phẩm |
| 3695 | 食品耐储存性 – shípǐn nài chǔcún xìng – Food shelf life – Thời gian bảo quản thực phẩm |
| 3696 | 食品生产标准 – shípǐn shēngchǎn biāozhǔn – Food production standard – Tiêu chuẩn sản xuất thực phẩm |
| 3697 | 食品工艺控制 – shípǐn gōngyì kòngzhì – Food process control – Kiểm soát quy trình thực phẩm |
| 3698 | 食品保质期 – shípǐn bǎozhìqī – Food shelf life – Hạn sử dụng thực phẩm |
| 3699 | 食品口味 – shípǐn kǒuwèi – Food taste – Vị thực phẩm |
| 3700 | 食品测试 – shípǐn cèshì – Food testing – Kiểm tra thực phẩm |
| 3701 | 食品标准 – shípǐn biāozhǔn – Food standards – Tiêu chuẩn thực phẩm |
| 3702 | 食品危害分析 – shípǐn wēihài fēnxī – Food hazard analysis – Phân tích nguy cơ thực phẩm |
| 3703 | 食品清洁 – shípǐn qīngjié – Food sanitation – Vệ sinh thực phẩm |
| 3704 | 食品冷藏 – shípǐn lěngcáng – Food refrigeration – Lạnh trữ thực phẩm |
| 3705 | 食品防腐剂 – shípǐn fángfǔ jì – Food preservatives – Chất bảo quản thực phẩm |
| 3706 | 食品交付 – shípǐn jiāofù – Food delivery – Giao hàng thực phẩm |
| 3707 | 食品电子标签 – shípǐn diànzǐ biāoqiān – Food electronic labels – Nhãn điện tử thực phẩm |
| 3708 | 食品配方 – shípǐn pèifāng – Food recipe – Công thức thực phẩm |
| 3709 | 食品生产技术 – shípǐn shēngchǎn jìshù – Food production technology – Công nghệ sản xuất thực phẩm |
| 3710 | 食品检验机构 – shípǐn jiǎnyàn jīgòu – Food testing agency – Cơ quan kiểm tra thực phẩm |
| 3711 | 食品商标 – shípǐn shāngbiāo – Food trademark – Nhãn hiệu thực phẩm |
| 3712 | 食品检验标准 – shípǐn jiǎnyàn biāozhǔn – Food inspection standards – Tiêu chuẩn kiểm tra thực phẩm |
| 3713 | 食品试验 – shípǐn shìyàn – Food trial – Thử nghiệm thực phẩm |
| 3714 | 食品配料 – shípǐn pèiliào – Food ingredients – Nguyên liệu thực phẩm |
| 3715 | 食品运输管理 – shípǐn yùnshū guǎnlǐ – Food transportation management – Quản lý vận chuyển thực phẩm |
| 3716 | 食品生产线设备 – shípǐn shēngchǎn xiàn shèbèi – Food production line equipment – Thiết bị dây chuyền sản xuất thực phẩm |
| 3717 | 食品原料 – shípǐn yuánliào – Food raw material – Nguyên liệu thực phẩm |
| 3718 | 食品污染源 – shípǐn wūrǎn yuán – Food contamination sources – Nguồn ô nhiễm thực phẩm |
| 3719 | 食品仓储管理 – shípǐn cāngchǔ guǎnlǐ – Food warehouse management – Quản lý kho thực phẩm |
| 3720 | 食品企业文化 – shípǐn qǐyè wénhuà – Food enterprise culture – Văn hóa doanh nghiệp thực phẩm |
| 3721 | 食品科研 – shípǐn kēyán – Food research – Nghiên cứu thực phẩm |
| 3722 | 食品经济学 – shípǐn jīngjìxué – Food economics – Kinh tế thực phẩm |
| 3723 | 食品工艺要求 – shípǐn gōngyì yāoqiú – Food process requirements – Yêu cầu quy trình thực phẩm |
| 3724 | 食品品质控制 – shípǐn pǐnzhì kòngzhì – Food quality control – Kiểm soát chất lượng thực phẩm |
| 3725 | 食品清洁消毒 – shípǐn qīngjié xiāodú – Food sanitation and disinfection – Vệ sinh và khử trùng thực phẩm |
| 3726 | 食品标识 – shípǐn biāoshí – Food labeling – Dán nhãn thực phẩm |
| 3727 | 食品安全法规 – shípǐn ānquán fǎguī – Food safety regulations – Quy định an toàn thực phẩm |
| 3728 | 食品风险评估 – shípǐn fēngxiǎn pínggū – Food risk assessment – Đánh giá rủi ro thực phẩm |
| 3729 | 食品生产日期 – shípǐn shēngchǎn rìqī – Food production date – Ngày sản xuất thực phẩm |
| 3730 | 食品保存条件 – shípǐn bǎocún tiáojiàn – Food storage conditions – Điều kiện bảo quản thực phẩm |
| 3731 | 食品生产计划 – shípǐn shēngchǎn jìhuà – Food production plan – Kế hoạch sản xuất thực phẩm |
| 3732 | 食品质量检测 – shípǐn zhìliàng jiǎncè – Food quality inspection – Kiểm tra chất lượng thực phẩm |
| 3733 | 食品供应链 – shípǐn gōngyìng liàn – Food supply chain – Chuỗi cung ứng thực phẩm |
| 3734 | 食品工艺创新 – shípǐn gōngyì chuàngxīn – Food process innovation – Đổi mới quy trình thực phẩm |
| 3735 | 食品原材料 – shípǐn yuáncáiliào – Food raw materials – Nguyên liệu thô thực phẩm |
| 3736 | 食品安全标准化 – shípǐn ānquán biāozhǔnhuà – Food safety standardization – Chuẩn hóa an toàn thực phẩm |
| 3737 | 食品销售 – shípǐn xiāoshòu – Food sales – Bán thực phẩm |
| 3738 | 食品销售渠道 – shípǐn xiāoshòu qúdào – Food sales channel – Kênh bán thực phẩm |
| 3739 | 食品监督 – shípǐn jiāndū – Food supervision – Giám sát thực phẩm |
| 3740 | 食品品牌 – shípǐn pǐnpái – Food brand – Thương hiệu thực phẩm |
| 3741 | 食品物流 – shípǐn wùliú – Food logistics – Hậu cần thực phẩm |
| 3742 | 食品试验室 – shípǐn shìyàn shì – Food laboratory – Phòng thí nghiệm thực phẩm |
| 3743 | 食品贮存 – shípǐn zhùcún – Food storage – Lưu trữ thực phẩm |
| 3744 | 食品配料表 – shípǐn pèiliào biǎo – Food ingredient list – Bảng thành phần thực phẩm |
| 3745 | 食品表面污染 – shípǐn biǎomiàn wūrǎn – Food surface contamination – Ô nhiễm bề mặt thực phẩm |
| 3746 | 食品可追溯性 – shípǐn kě zhuīsù xìng – Food traceability – Khả năng truy xuất nguồn gốc thực phẩm |
| 3747 | 食品市场 – shípǐn shìchǎng – Food market – Thị trường thực phẩm |
| 3748 | 食品原材料采购 – shípǐn yuáncáiliào cǎigòu – Food raw material procurement – Mua nguyên liệu thực phẩm |
| 3749 | 食品运输条件 – shípǐn yùnshū tiáojiàn – Food transportation conditions – Điều kiện vận chuyển thực phẩm |
| 3750 | 食品批发商 – shípǐn pīfā shāng – Food wholesaler – Nhà bán buôn thực phẩm |
| 3751 | 食品质量体系 – shípǐn zhìliàng tǐxì – Food quality system – Hệ thống chất lượng thực phẩm |
| 3752 | 食品传递 – shípǐn chuándì – Food transmission – Truyền tải thực phẩm |
| 3753 | 食品机械 – shípǐn jīxiè – Food machinery – Máy móc thực phẩm |
| 3754 | 食品商会 – shípǐn shānghuì – Food association – Hiệp hội thực phẩm |
| 3755 | 食品消费 – shípǐn xiāofèi – Food consumption – Tiêu thụ thực phẩm |
| 3756 | 食品工人 – shípǐn gōngrén – Food worker – Công nhân thực phẩm |
| 3757 | 食品加工工艺 – shípǐn jiāgōng gōngyì – Food processing craft – Nghề chế biến thực phẩm |
| 3758 | 食品供应商管理 – shípǐn gōngyìng shāng guǎnlǐ – Food supplier management – Quản lý nhà cung cấp thực phẩm |
| 3759 | 食品价格 – shípǐn jiàgé – Food price – Giá thực phẩm |
| 3760 | 食品运输工具 – shípǐn yùnshū gōngjù – Food transportation tools – Công cụ vận chuyển thực phẩm |
| 3761 | 食品品质检查 – shípǐn pǐnzhì jiǎnchá – Food quality inspection – Kiểm tra chất lượng thực phẩm |
| 3762 | 食品加工厂管理 – shípǐn jiāgōng chǎng guǎnlǐ – Food processing plant management – Quản lý nhà máy chế biến thực phẩm |
| 3763 | 食品检测机构 – shípǐn jiǎncè jīgòu – Food testing institution – Tổ chức kiểm tra thực phẩm |
| 3764 | 食品微生物 – shípǐn wēishēngwù – Food microorganisms – Vi sinh vật trong thực phẩm |
| 3765 | 食品检疫 – shípǐn jiǎn yì – Food quarantine – Kiểm dịch thực phẩm |
| 3766 | 食品包装线 – shípǐn bāozhuāng xiàn – Food packaging line – Dây chuyền đóng gói thực phẩm |
| 3767 | 食品仓库 – shípǐn cāngkù – Food warehouse – Kho thực phẩm |
| 3768 | 食品卸货 – shípǐn xiè huò – Food unloading – Dỡ hàng thực phẩm |
| 3769 | 食品厂房 – shípǐn chǎngfáng – Food factory building – Tòa nhà nhà máy thực phẩm |
| 3770 | 食品包装机器 – shípǐn bāozhuāng jīqì – Food packaging machine – Máy đóng gói thực phẩm |
| 3771 | 食品烹饪 – shípǐn pēngrèn – Food cooking – Nấu ăn thực phẩm |
| 3772 | 食品冷藏 – shípǐn lěngcáng – Food refrigeration – Lạnh thực phẩm |
| 3773 | 食品加工技术员 – shípǐn jiāgōng jìshùyuán – Food processing technician – Kỹ thuật viên chế biến thực phẩm |
| 3774 | 食品产地 – shípǐn chǎndì – Food origin – Nguồn gốc thực phẩm |
| 3775 | 食品商标 – shípǐn shāngbiāo – Food trademark – Thương hiệu thực phẩm |
| 3776 | 食品杂质 – shípǐn zázhì – Food impurities – Tạp chất thực phẩm |
| 3777 | 食品分销商 – shípǐn fēnxiāo shāng – Food distributor – Nhà phân phối thực phẩm |
| 3778 | 食品清洗 – shípǐn qīngxǐ – Food cleaning – Rửa thực phẩm |
| 3779 | 食品环境控制 – shípǐn huánjìng kòngzhì – Food environmental control – Kiểm soát môi trường thực phẩm |
| 3780 | 食品行业标准 – shípǐn hángyè biāozhǔn – Food industry standard – Tiêu chuẩn ngành thực phẩm |
| 3781 | 食品餐饮 – shípǐn cānyǐn – Food catering – Dịch vụ ăn uống thực phẩm |
| 3782 | 食品标准实验 – shípǐn biāozhǔn shíyàn – Food standard test – Thử nghiệm tiêu chuẩn thực phẩm |
| 3783 | 食品监控 – shípǐn jiānkòng – Food monitoring – Giám sát thực phẩm |
| 3784 | 食品清关 – shípǐn qīngguān – Food customs clearance – Thông quan thực phẩm |
| 3785 | 食品存储 – shípǐn cúnchú – Food storage – Lưu trữ thực phẩm |
| 3786 | 食品添加剂 – shípǐn tiānjiājì – Food preservatives – Chất bảo quản thực phẩm |
| 3787 | 食品包装材料 – shípǐn bāozhuāng cáiliào – Food packaging material – Vật liệu bao bì thực phẩm |
| 3788 | 食品创意 – shípǐn chuàngyì – Food innovation – Sự sáng tạo trong thực phẩm |
| 3789 | 食品生产工艺 – shípǐn shēngchǎn gōngyì – Food production technique – Kỹ thuật sản xuất thực phẩm |
| 3790 | 食品运输 – shípǐn yùnshū – Food transport – Vận chuyển thực phẩm |
| 3791 | 食品发酵 – shípǐn fājiào – Food fermentation – Lên men thực phẩm |
| 3792 | 食品检测 – shípǐn jiǎncè – Food testing – Kiểm tra thực phẩm |
| 3793 | 食品生产能力 – shípǐn shēngchǎn nénglì – Food production capacity – Năng lực sản xuất thực phẩm |
| 3794 | 食品成本控制 – shípǐn chéngběn kòngzhì – Food cost control – Kiểm soát chi phí thực phẩm |
| 3795 | 食品行业协会 – shípǐn hángyè xiéhuì – Food industry association – Hiệp hội ngành thực phẩm |
| 3796 | 食品电子标签 – shípǐn diànzǐ biāoqiān – Food electronic label – Nhãn điện tử thực phẩm |
| 3797 | 食品原料供应 – shípǐn yuánliào gōngyìng – Food raw material supply – Cung cấp nguyên liệu thực phẩm |
| 3798 | 食品包装设计师 – shípǐn bāozhuāng shèjì shī – Food packaging designer – Nhà thiết kế bao bì thực phẩm |
| 3799 | 食品理化检验 – shípǐn lǐhuà jiǎnyàn – Food physical and chemical testing – Kiểm nghiệm lý hóa thực phẩm |
| 3800 | 食品批次管理 – shípǐn pīcì guǎnlǐ – Food batch management – Quản lý lô sản phẩm thực phẩm |
| 3801 | 食品处理 – shípǐn chǔlǐ – Food handling – Xử lý thực phẩm |
| 3802 | 食品防污染 – shípǐn fáng wūrǎn – Food contamination prevention – Ngăn ngừa ô nhiễm thực phẩm |
| 3803 | 食品冷藏车 – shípǐn lěngcáng chē – Food refrigerated truck – Xe tải lạnh thực phẩm |
| 3804 | 食品运输公司 – shípǐn yùnshū gōngsī – Food transportation company – Công ty vận chuyển thực phẩm |
| 3805 | 食品源头 – shípǐn yuántóu – Food origin – Nguồn gốc thực phẩm |
| 3806 | 食品加工车间设备 – shípǐn jiāgōng chējiān shèbèi – Food processing workshop equipment – Thiết bị xưởng chế biến thực phẩm |
| 3807 | 食品生产监督 – shípǐn shēngchǎn jiāndū – Food production supervision – Giám sát sản xuất thực phẩm |
| 3808 | 食品污染检测 – shípǐn wūrǎn jiǎncè – Food contamination testing – Kiểm tra ô nhiễm thực phẩm |
| 3809 | 食品保存方法 – shípǐn bǎocún fāngfǎ – Food preservation method – Phương pháp bảo quản thực phẩm |
| 3810 | 食品添加剂检验 – shípǐn tiānjiājì jiǎnyàn – Food additive testing – Kiểm tra chất phụ gia thực phẩm |
| 3811 | 食品包装材料检测 – shípǐn bāozhuāng cáiliào jiǎncè – Food packaging material testing – Kiểm tra vật liệu bao bì thực phẩm |
| 3812 | 食品分级 – shípǐn fēnjí – Food grading – Phân loại thực phẩm |
| 3813 | 食品不合格 – shípǐn bù hégé – Food non-compliance – Thực phẩm không đạt chuẩn |
| 3814 | 食品研发 – shípǐn yánfā – Food research and development – Nghiên cứu và phát triển thực phẩm |
| 3815 | 食品保存温度 – shípǐn bǎocún wēndù – Food storage temperature – Nhiệt độ bảo quản thực phẩm |
| 3816 | 食品采购员 – shípǐn cǎigòu yuán – Food purchaser – Nhân viên mua thực phẩm |
| 3817 | 食品市场调研 – shípǐn shìchǎng tiáoyán – Food market research – Nghiên cứu thị trường thực phẩm |
| 3818 | 食品运输链 – shípǐn yùnshū liàn – Food transportation chain – Chuỗi vận chuyển thực phẩm |
| 3819 | 食品包装工艺 – shípǐn bāozhuāng gōngyì – Food packaging process – Quy trình bao bì thực phẩm |
| 3820 | 食品口感 – shípǐn kǒugǎn – Food taste – Vị của thực phẩm |
| 3821 | 食品检测标准 – shípǐn jiǎncè biāozhǔn – Food testing standard – Tiêu chuẩn kiểm tra thực phẩm |
| 3822 | 食品标准化 – shípǐn biāozhǔnhuà – Food standardization – Tiêu chuẩn hóa thực phẩm |
| 3823 | 食品污染源 – shípǐn wūrǎn yuán – Food contamination source – Nguồn ô nhiễm thực phẩm |
| 3824 | 食品微生物检测 – shípǐn wēishēngwù jiǎncè – Food microbiological testing – Kiểm tra vi sinh thực phẩm |
| 3825 | 食品冷链 – shípǐn lěng liàn – Food cold chain – Chuỗi lạnh thực phẩm |
| 3826 | 食品添加剂 – shípǐn tiānjiājì – Food additive – Chất phụ gia thực phẩm |
| 3827 | 食品加工厂车间 – shípǐn jiāgōng chǎng chējiān – Food processing plant workshop – Xưởng chế biến thực phẩm |
| 3828 | 食品开发 – shípǐn kāifā – Food development – Phát triển thực phẩm |
| 3829 | 食品消毒 – shípǐn xiāodú – Food disinfection – Tiệt trùng thực phẩm |
| 3830 | 食品贮藏 – shípǐn zhùcáng – Food storage – Lưu trữ thực phẩm |
| 3831 | 食品种类 – shípǐn zhǒnglèi – Food category – Loại thực phẩm |
| 3832 | 食品冷却 – shípǐn lěngquè – Food cooling – Làm lạnh thực phẩm |
| 3833 | 食品灭菌 – shípǐn mièjūn – Food sterilization – Tiệt trùng thực phẩm |
| 3834 | 食品检测报告 – shípǐn jiǎncè bàogào – Food testing report – Báo cáo kiểm tra thực phẩm |
| 3835 | 食品流通环节 – shípǐn liútōng huánjié – Food distribution link – Giai đoạn phân phối thực phẩm |
| 3836 | 食品运输包装 – shípǐn yùnshū bāozhuāng – Food transportation packaging – Bao bì vận chuyển thực phẩm |
| 3837 | 食品加工方式 – shípǐn jiāgōng fāngshì – Food processing method – Phương thức chế biến thực phẩm |
| 3838 | 食品工艺改进 – shípǐn gōngyì gǎijìn – Food process improvement – Cải tiến công nghệ thực phẩm |
| 3839 | 食品市场需求 – shípǐn shìchǎng xūqiú – Food market demand – Nhu cầu thị trường thực phẩm |
| 3840 | 食品专利 – shípǐn zhuānlì – Food patent – Sáng chế thực phẩm |
| 3841 | 食品机械化 – shípǐn jīxièhuà – Food mechanization – Cơ giới hóa thực phẩm |
| 3842 | 食品交易 – shípǐn jiāoyì – Food transaction – Giao dịch thực phẩm |
| 3843 | 食品加热 – shípǐn jiārè – Food heating – Nấu thực phẩm |
| 3844 | 食品物流 – shípǐn wùliú – Food logistics – Logistics thực phẩm |
| 3845 | 食品采购商 – shípǐn cǎigòu shāng – Food purchaser – Nhà mua thực phẩm |
| 3846 | 食品生产工艺 – shípǐn shēngchǎn gōngyì – Food production technology – Công nghệ sản xuất thực phẩm |
| 3847 | 食品工厂管理 – shípǐn gōngchǎng guǎnlǐ – Food factory management – Quản lý nhà máy thực phẩm |
| 3848 | 食品原料 – shípǐn yuánliào – Food ingredients – Nguyên liệu thực phẩm |
| 3849 | 食品副产品 – shípǐn fùchǎnpǐn – Food by-products – Sản phẩm phụ thực phẩm |
| 3850 | 食品商店 – shípǐn shāngdiàn – Food store – Cửa hàng thực phẩm |
| 3851 | 食品研究 – shípǐn yánjiū – Food research – Nghiên cứu thực phẩm |
| 3852 | 食品烘焙 – shípǐn hōngbèi – Food baking – Nướng thực phẩm |
| 3853 | 食品设备维护 – shípǐn shèbèi wéihù – Food equipment maintenance – Bảo dưỡng thiết bị thực phẩm |
| 3854 | 食品创新 – shípǐn chuàngxīn – Food innovation – Sáng tạo thực phẩm |
| 3855 | 食品体验 – shípǐn tǐyàn – Food experience – Trải nghiệm thực phẩm |
| 3856 | 食品市场营销 – shípǐn shìchǎng yíngxiāo – Food marketing – Tiếp thị thực phẩm |
| 3857 | 食品需求 – shípǐn xūqiú – Food demand – Nhu cầu thực phẩm |
| 3858 | 食品生产率 – shípǐn shēngchǎn lǜ – Food productivity – Năng suất sản xuất thực phẩm |
| 3859 | 食品工艺改良 – shípǐn gōngyì gǎiliáng – Food process improvement – Cải tiến quy trình thực phẩm |
| 3860 | 食品法规 – shípǐn fǎguī – Food regulation – Quy định về thực phẩm |
| 3861 | 食品市场分析 – shípǐn shìchǎng fēnxī – Food market analysis – Phân tích thị trường thực phẩm |
| 3862 | 食品包装材料供应商 – shípǐn bāozhuāng cáiliào gōngyìng shāng – Food packaging material supplier – Nhà cung cấp vật liệu bao bì thực phẩm |
| 3863 | 食品加工厂设备 – shípǐn jiāgōng chǎng shèbèi – Food processing plant equipment – Thiết bị nhà máy chế biến thực phẩm |
| 3864 | 食品废弃物处理 – shípǐn fèiqìwù chǔlǐ – Food waste disposal – Xử lý chất thải thực phẩm |
| 3865 | 食品增值 – shípǐn zēngzhí – Food value-added – Tăng giá trị thực phẩm |
| 3866 | 食品质量控制系统 – shípǐn zhìliàng kòngzhì xìtǒng – Food quality control system – Hệ thống kiểm soát chất lượng thực phẩm |
| 3867 | 食品微生物控制 – shípǐn wēishēngwù kòngzhì – Food microbiological control – Kiểm soát vi sinh thực phẩm |
| 3868 | 食品香料 – shípǐn xiāngliào – Food seasoning – Gia vị thực phẩm |
| 3869 | 食品食谱 – shípǐn shípǔ – Food recipe – Công thức thực phẩm |
| 3870 | 食品加工厂 – shípǐn jiāgōngchǎng – Food processing plant – Nhà máy chế biến thực phẩm |
| 3871 | 食品添加剂 – shípǐn tiānjiājì – Food additives – Chất phụ gia thực phẩm |
| 3872 | 食品营养成分 – shípǐn yíngyǎng chéngfèn – Food nutrition components – Thành phần dinh dưỡng thực phẩm |
| 3873 | 食品卫生标准 – shípǐn wèishēng biāozhǔn – Food hygiene standards – Tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm |
| 3874 | 食品储存条件 – shípǐn chǔcún tiáojiàn – Food storage conditions – Điều kiện lưu trữ thực phẩm |
| 3875 | 食品出口市场 – shípǐn chūkǒu shìchǎng – Food export market – Thị trường xuất khẩu thực phẩm |
| 3876 | 食品成本 – shípǐn chéngběn – Food cost – Chi phí thực phẩm |
| 3877 | 食品超市 – shípǐn chāoshì – Food supermarket – Siêu thị thực phẩm |
| 3878 | 食品生物安全 – shípǐn shēngwù ānquán – Food biosecurity – An toàn sinh học thực phẩm |
| 3879 | 食品配料 – shípǐn pèiliào – Food ingredients – Thành phần thực phẩm |
| 3880 | 食品文化 – shípǐn wénhuà – Food culture – Văn hóa thực phẩm |
| 3881 | 食品材料 – shípǐn cáiliào – Food materials – Vật liệu thực phẩm |
| 3882 | 食品口味 – shípǐn kǒuwèi – Food taste – Hương vị thực phẩm |
| 3883 | 食品包装机械 – shípǐn bāozhuāng jīxiè – Food packaging machinery – Máy móc bao bì thực phẩm |
| 3884 | 食品创新设计 – shípǐn chuàngxīn shèjì – Food innovative design – Thiết kế sáng tạo thực phẩm |
| 3885 | 食品广告 – shípǐn guǎnggào – Food advertisement – Quảng cáo thực phẩm |
| 3886 | 食品认证标准 – shípǐn rènzhèng biāozhǔn – Food certification standard – Tiêu chuẩn chứng nhận thực phẩm |
| 3887 | 食品防污染 – shípǐn fáng wūrǎn – Food contamination prevention – Phòng ngừa ô nhiễm thực phẩm |
| 3888 | 食品生产自动化 – shípǐn shēngchǎn zìdònghuà – Food production automation – Tự động hóa sản xuất thực phẩm |
| 3889 | 食品营养成分分析 – shípǐn yíngyǎng chéngfèn fēnxī – Food nutrition analysis – Phân tích thành phần dinh dưỡng thực phẩm |
| 3890 | 食品工艺设计 – shípǐn gōngyì shèjì – Food process design – Thiết kế quy trình thực phẩm |
| 3891 | 食品包装创新 – shípǐn bāozhuāng chuàngxīn – Food packaging innovation – Sáng tạo bao bì thực phẩm |
| 3892 | 食品安全法律 – shípǐn ānquán fǎlǜ – Food safety law – Luật an toàn thực phẩm |
| 3893 | 食品安全监控 – shípǐn ānquán jiānkòng – Food safety monitoring – Giám sát an toàn thực phẩm |
| 3894 | 食品添加剂检测 – shípǐn tiānjiājì jiǎncè – Food additive testing – Kiểm tra chất phụ gia thực phẩm |
| 3895 | 食品检测标准 – shípǐn jiǎncè biāozhǔn – Food testing standards – Tiêu chuẩn kiểm tra thực phẩm |
| 3896 | 食品热处理 – shípǐn rè chǔlǐ – Food thermal treatment – Xử lý nhiệt thực phẩm |
| 3897 | 食品可追溯性 – shípǐn kě zhuīsù xìng – Food traceability – Tính truy xuất nguồn gốc thực phẩm |
| 3898 | 食品生产调度 – shípǐn shēngchǎn tiáodù – Food production scheduling – Lên lịch sản xuất thực phẩm |
| 3899 | 食品业务 – shípǐn yèwù – Food business – Kinh doanh thực phẩm |
| 3900 | 食品标签 – shípǐn biāoqiān – Food labeling – Nhãn thực phẩm |
| 3901 | 食品认证机构 – shípǐn rènzhèng jīgòu – Food certification agency – Cơ quan chứng nhận thực phẩm |
| 3902 | 食品分级 – shípǐn fēnjí – Food grading – Phân cấp thực phẩm |
| 3903 | 食品微生物 – shípǐn wēishēngwù – Food microbiology – Vi sinh thực phẩm |
| 3904 | 食品审查 – shípǐn shěnchá – Food inspection – Kiểm tra thực phẩm |
| 3905 | 食品工艺 – shípǐn gōngyì – Food craft – Nghệ thuật chế biến thực phẩm |
| 3906 | 食品添加剂使用 – shípǐn tiānjiājì shǐyòng – Food additive usage – Sử dụng chất phụ gia thực phẩm |
| 3907 | 食品产品质量 – shípǐn chǎnpǐn zhìliàng – Food product quality – Chất lượng sản phẩm thực phẩm |
| 3908 | 食品产量 – shípǐn chǎnliàng – Food output – Sản lượng thực phẩm |
| 3909 | 食品品牌管理 – shípǐn pǐnpái guǎnlǐ – Food brand management – Quản lý thương hiệu thực phẩm |
| 3910 | 食品质量保证体系 – shípǐn zhìliàng bǎozhèng tǐxì – Food quality assurance system – Hệ thống đảm bảo chất lượng thực phẩm |
| 3911 | 食品成分分析 – shípǐn chéngfèn fēnxī – Food composition analysis – Phân tích thành phần thực phẩm |
| 3912 | 食品质量检查 – shípǐn zhìliàng jiǎnchá – Food quality inspection – Kiểm tra chất lượng thực phẩm |
| 3913 | 食品保质期 – shípǐn bǎo zhìqī – Food shelf life – Thời gian sử dụng thực phẩm |
| 3914 | 食品调料 – shípǐn tiáoliào – Food condiment – Gia vị thực phẩm |
| 3915 | 食品包装设计公司 – shípǐn bāozhuāng shèjì gōngsī – Food packaging design company – Công ty thiết kế bao bì thực phẩm |
| 3916 | 食品技术创新 – shípǐn jìshù chuàngxīn – Food technology innovation – Sáng tạo công nghệ thực phẩm |
| 3917 | 食品广告 – shípǐn guǎnggào – Food advertising – Quảng cáo thực phẩm |
| 3918 | 食品配送系统 – shípǐn pèisòng xìtǒng – Food delivery system – Hệ thống giao hàng thực phẩm |
| 3919 | 食品出厂检验 – shípǐn chūchǎng jiǎnyàn – Food factory inspection – Kiểm tra xuất xưởng thực phẩm |
| 3920 | 食品低温存储 – shípǐn dī wēn cúnchǔ – Food low-temperature storage – Lưu trữ thực phẩm ở nhiệt độ thấp |
| 3921 | 食品可持续性 – shípǐn kě chíxùxìng – Food sustainability – Tính bền vững của thực phẩm |
| 3922 | 食品灭菌 – shípǐn miè jùn – Food sterilization – Tiệt trùng thực phẩm |
| 3923 | 食品生产过程控制 – shípǐn shēngchǎn guòchéng kòngzhì – Food production process control – Kiểm soát quy trình sản xuất thực phẩm |
| 3924 | 食品加工工序 – shípǐn jiāgōng gōngxù – Food processing procedure – Quy trình chế biến thực phẩm |
| 3925 | 食品无添加 – shípǐn wú tiānjiājì – Food without additives – Thực phẩm không có phụ gia |
| 3926 | 食品肉类 – shípǐn ròu lèi – Food meat – Thực phẩm thịt |
| 3927 | 食品植物类 – shípǐn zhíwù lèi – Food plant-based – Thực phẩm từ thực vật |
| 3928 | 食品追溯系统 – shípǐn zhuīsù xìtǒng – Food traceability system – Hệ thống truy xuất thực phẩm |
| 3929 | 食品营养成分 – shípǐn yíngyǎng chéngfèn – Food nutritional components – Thành phần dinh dưỡng của thực phẩm |
| 3930 | 食品质量检验 – shípǐn zhìliàng jiǎnyàn – Food quality inspection – Kiểm tra chất lượng thực phẩm |
| 3931 | 食品加工工艺流程 – shípǐn jiāgōng gōngyì liúchéng – Food processing technology flow – Quy trình công nghệ chế biến thực phẩm |
| 3932 | 食品设备维护 – shípǐn shèbèi wéihù – Food equipment maintenance – Bảo trì thiết bị thực phẩm |
| 3933 | 食品贮藏期 – shípǐn zhùcáng qī – Food shelf life – Thời gian bảo quản thực phẩm |
| 3934 | 食品溯源 – shípǐn sùyuán – Food source tracing – Truy nguyên nguồn gốc thực phẩm |
| 3935 | 食品检疫合格 – shípǐn jiǎnyì hégé – Food quarantine qualified – Thực phẩm đủ điều kiện kiểm dịch |
| 3936 | 食品交易 – shípǐn jiāoyì – Food trading – Giao dịch thực phẩm |
| 3937 | 食品冷链运输 – shípǐn lěngliàn yùnshū – Food cold chain transport – Vận chuyển thực phẩm chuỗi lạnh |
| 3938 | 食品车间管理 – shípǐn chējiān guǎnlǐ – Food workshop management – Quản lý xưởng thực phẩm |
| 3939 | 食品自动化生产线 – shípǐn zìdònghuà shēngchǎn xiàn – Food automated production line – Dây chuyền sản xuất thực phẩm tự động |
| 3940 | 食品腐败 – shípǐn fǔbài – Food spoilage – Thực phẩm bị hư hỏng |
| 3941 | 食品安全检测 – shípǐn ānquán jiǎncè – Food safety inspection – Kiểm tra an toàn thực phẩm |
| 3942 | 食品储存方法 – shípǐn chǔcún fāngfǎ – Food storage method – Phương pháp lưu trữ thực phẩm |
| 3943 | 食品品质检验 – shípǐn pǐnzhì jiǎnyàn – Food quality inspection – Kiểm tra chất lượng thực phẩm |
| 3944 | 食品反应釜 – shípǐn fǎnyìng fǔ – Food reactor – Nồi phản ứng thực phẩm |
| 3945 | 食品库存管理 – shípǐn kùcún guǎnlǐ – Food inventory management – Quản lý tồn kho thực phẩm |
| 3946 | 食品行业标准 – shípǐn hángyè biāozhǔn – Food industry standards – Tiêu chuẩn ngành thực phẩm |
| 3947 | 食品生产工艺 – shípǐn shēngchǎn gōngyì – Food production process – Quy trình sản xuất thực phẩm |
| 3948 | 食品自动检测 – shípǐn zìdòng jiǎncè – Food automatic testing – Kiểm tra tự động thực phẩm |
| 3949 | 食品清洗设备 – shípǐn qīngxǐ shèbèi – Food cleaning equipment – Thiết bị rửa thực phẩm |
| 3950 | 食品分装 – shípǐn fēn zhuāng – Food portioning – Chia phần thực phẩm |
| 3951 | 食品成分分析 – shípǐn chéngfèn fēnxī – Food component analysis – Phân tích thành phần thực phẩm |
| 3952 | 食品温控 – shípǐn wēn kòng – Food temperature control – Kiểm soát nhiệt độ thực phẩm |
| 3953 | 食品包装材料测试 – shípǐn bāozhuāng cáiliào cèshì – Food packaging material testing – Kiểm tra vật liệu bao bì thực phẩm |
| 3954 | 食品水分含量 – shípǐn shuǐfèn hánliàng – Food moisture content – Hàm lượng nước trong thực phẩm |
| 3955 | 食品加工安全 – shípǐn jiāgōng ānquán – Food processing safety – An toàn chế biến thực phẩm |
| 3956 | 食品与药品管理局 – shípǐn yǔ yàopǐn guǎnlǐ jú – Food and Drug Administration – Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm |
| 3957 | 食品技术改造 – shípǐn jìshù gǎizào – Food technology transformation – Cải tạo công nghệ thực phẩm |
| 3958 | 食品生产成本 – shípǐn shēngchǎn chéngběn – Food production cost – Chi phí sản xuất thực phẩm |
| 3959 | 食品生产周期 – shípǐn shēngchǎn zhōuqī – Food production cycle – Chu kỳ sản xuất thực phẩm |
| 3960 | 食品生产质量 – shípǐn shēngchǎn zhìliàng – Food production quality – Chất lượng sản xuất thực phẩm |
| 3961 | 食品库存 – shípǐn kùcún – Food stock – Tồn kho thực phẩm |
| 3962 | 食品包装生产 – shípǐn bāozhuāng shēngchǎn – Food packaging production – Sản xuất bao bì thực phẩm |
| 3963 | 食品装配 – shípǐn zhuāngpèi – Food assembly – Lắp ráp thực phẩm |
| 3964 | 食品检测方法 – shípǐn jiǎncè fāngfǎ – Food testing method – Phương pháp kiểm tra thực phẩm |
| 3965 | 食品生产流程 – shípǐn shēngchǎn liúchéng – Food production flow – Quy trình sản xuất thực phẩm |
| 3966 | 食品加工厂工艺 – shípǐn jiāgōng chǎng gōngyì – Food processing factory technology – Công nghệ nhà máy chế biến thực phẩm |
| 3967 | 食品行业规范 – shípǐn hángyè guīfàn – Food industry norms – Quy định ngành thực phẩm |
| 3968 | 食品出口报关 – shípǐn chūkǒu bàoguān – Food export customs declaration – Khai báo hải quan xuất khẩu thực phẩm |
| 3969 | 食品配料生产 – shípǐn pèiliào shēngchǎn – Food ingredients production – Sản xuất nguyên liệu thực phẩm |
| 3970 | 食品厂家 – shípǐn chǎngjiā – Food manufacturer – Nhà sản xuất thực phẩm |
| 3971 | 食品行业监管 – shípǐn hángyè jiānguǎn – Food industry supervision – Giám sát ngành thực phẩm |
| 3972 | 食品原料采购 – shípǐn yuánliào cǎigòu – Food raw material procurement – Mua sắm nguyên liệu thực phẩm |
| 3973 | 食品加工厂认证 – shípǐn jiāgōng chǎng rènzhèng – Food processing factory certification – Chứng nhận nhà máy chế biến thực phẩm |
| 3974 | 食品生产许可证申请 – shípǐn shēngchǎn xǔkězhèng shēnqǐng – Food production license application – Đăng ký giấy phép sản xuất thực phẩm |
| 3975 | 食品原料质量 – shípǐn yuánliào zhìliàng – Food raw material quality – Chất lượng nguyên liệu thực phẩm |
| 3976 | 食品合格证 – shípǐn hégé zhèng – Food certificate of conformity – Chứng nhận thực phẩm đạt tiêu chuẩn |
| 3977 | 食品级润滑油 – shípǐn jí rùnhuáyóu – Food-grade lubricant – Dầu bôi trơn dùng trong thực phẩm |
| 3978 | 生产排程 – shēngchǎn páichéng – Production scheduling – Lịch trình sản xuất |
| 3979 | 品质控制 – pǐnzhì kòngzhì – Quality control – Kiểm soát chất lượng |
| 3980 | 成本核算 – chéngběn hésuàn – Cost accounting – Tính toán chi phí |
| 3981 | 生产效率 – shēngchǎn xiàolǜ – Production efficiency – Hiệu suất sản xuất |
| 3982 | 操作手册 – cāozuò shǒucè – Operation manual – Sổ tay vận hành |
| 3983 | 食品检测报告 – shípǐn jiǎncè bàogào – Food inspection report – Báo cáo kiểm nghiệm thực phẩm |
| 3984 | 生产能力评估 – shēngchǎn nénglì pínggū – Production capacity assessment – Đánh giá năng lực sản xuất |
| 3985 | 安全生产规范 – ānquán shēngchǎn guīfàn – Safety production standard – Quy phạm sản xuất an toàn |
| 3986 | 加工流水线 – jiāgōng liúshuǐxiàn – Processing line – Dây chuyền chế biến |
| 3987 | 员工培训 – yuángōng péixùn – Employee training – Đào tạo nhân viên |
| 3988 | 材料追踪 – cáiliào zhuīzōng – Material traceability – Truy xuất nguyên liệu |
| 3989 | 食品废料处理 – shípǐn fèiliào chǔlǐ – Food waste treatment – Xử lý phế liệu thực phẩm |
| 3990 | 质量保证 – zhìliàng bǎozhèng – Quality assurance – Đảm bảo chất lượng |
| 3991 | 投料系统 – tóuliào xìtǒng – Ingredient feeding system – Hệ thống nạp nguyên liệu |
| 3992 | 自动化生产 – zìdònghuà shēngchǎn – Automated production – Sản xuất tự động |
| 3993 | 食品搅拌机 – shípǐn jiǎobànjī – Food mixer – Máy trộn thực phẩm |
| 3994 | 灌装机 – guànzhuāngjī – Filling machine – Máy chiết rót |
| 3995 | 食品加工流程 – shípǐn jiāgōng liúchéng – Food processing procedure – Quy trình chế biến thực phẩm |
| 3996 | 粘贴标签 – zhāntiē biāoqiān – Labeling – Dán nhãn |
| 3997 | 储存设备 – chǔcún shèbèi – Storage equipment – Thiết bị lưu trữ |
| 3998 | 冷链运输 – lěngliàn yùnshū – Cold chain transportation – Vận chuyển chuỗi lạnh |
| 3999 | 出货检验 – chūhuò jiǎnyàn – Pre-shipment inspection – Kiểm tra trước khi giao hàng |
| 4000 | 杀菌锅 – shājūn guō – Sterilization pot – Nồi tiệt trùng |
| 4001 | 蒸汽系统 – zhēngqì xìtǒng – Steam system – Hệ thống hơi nước |
| 4002 | 食品金属检测 – shípǐn jīnshǔ jiǎncè – Food metal detection – Phát hiện kim loại trong thực phẩm |
| 4003 | 二次加工 – èrcì jiāgōng – Secondary processing – Gia công lần hai |
| 4004 | 生产流程图 – shēngchǎn liúchéng tú – Production flowchart – Lưu đồ sản xuất |
| 4005 | 合规审查 – héguī shěnchá – Compliance audit – Kiểm tra tuân thủ |
| 4006 | 卫生检查 – wèishēng jiǎnchá – Sanitary inspection – Kiểm tra vệ sinh |
| 4007 | 原材料检验 – yuán cáiliào jiǎnyàn – Raw material inspection – Kiểm nghiệm nguyên liệu |
| 4008 | 员工出勤记录 – yuángōng chūqín jìlù – Attendance record – Bảng chấm công |
| 4009 | 生产日志 – shēngchǎn rìzhì – Production log – Nhật ký sản xuất |
| 4010 | 故障维修 – gùzhàng wéixiū – Fault repair – Sửa chữa sự cố |
| 4011 | 清洁流程 – qīngjié liúchéng – Cleaning procedure – Quy trình làm sạch |
| 4012 | 员工操作规范 – yuángōng cāozuò guīfàn – Staff operating procedure – Quy trình thao tác nhân viên |
| 4013 | 操作台 – cāozuò tái – Workbench – Bàn thao tác |
| 4014 | 人员分配 – rényuán fēnpèi – Personnel allocation – Phân bổ nhân sự |
| 4015 | 工段负责人 – gōngduàn fùzérén – Line supervisor – Tổ trưởng công đoạn |
| 4016 | 物料计划 – wùliào jìhuà – Material planning – Kế hoạch nguyên vật liệu |
| 4017 | 食品追踪码 – shípǐn zhuīzōng mǎ – Food tracking code – Mã truy xuất thực phẩm |
| 4018 | 报废产品 – bàofèi chǎnpǐn – Scrapped product – Sản phẩm thải bỏ |
| 4019 | 生产效率提升 – shēngchǎn xiàolǜ tíshēng – Production efficiency improvement – Nâng cao hiệu suất sản xuất |
| 4020 | 环境监控 – huánjìng jiānkòng – Environmental monitoring – Giám sát môi trường |
| 4021 | 排班表 – páibān biǎo – Shift schedule – Bảng phân ca |
| 4022 | 紧急应变措施 – jǐnjí yìngbiàn cuòshī – Emergency response measures – Biện pháp ứng phó khẩn cấp |
| 4023 | 工厂审查 – gōngchǎng shěnchá – Factory audit – Đánh giá nhà máy |
| 4024 | 食品标准操作程序 – shípǐn biāozhǔn cāozuò chéngxù – Standard Operating Procedure (SOP) – Quy trình thao tác chuẩn |
| 4025 | 清洗区 – qīngxǐ qū – Washing area – Khu vực rửa |
| 4026 | 切割机 – qiēgē jī – Cutting machine – Máy cắt |
| 4027 | 灌装线 – guànzhuāng xiàn – Filling line – Dây chuyền chiết rót |
| 4028 | 密封设备 – mìfēng shèbèi – Sealing equipment – Thiết bị niêm phong |
| 4029 | 打码机 – dǎmǎ jī – Date coding machine – Máy in hạn sử dụng |
| 4030 | 生产报表 – shēngchǎn bàobiǎo – Production report – Báo cáo sản xuất |
| 4031 | 防腐剂 – fángfǔ jì – Preservative – Chất bảo quản |
| 4032 | 卫生标准 – wèishēng biāozhǔn – Sanitation standard – Tiêu chuẩn vệ sinh |
| 4033 | 废水处理 – fèishuǐ chǔlǐ – Wastewater treatment – Xử lý nước thải |
| 4034 | 空气净化系统 – kōngqì jìnghuà xìtǒng – Air purification system – Hệ thống lọc không khí |
| 4035 | 原料储存区 – yuánliào chǔcún qū – Raw material storage area – Khu lưu trữ nguyên liệu |
| 4036 | 成品仓库 – chéngpǐn cāngkù – Finished goods warehouse – Kho thành phẩm |
| 4037 | 温湿度控制 – wēnshī dù kòngzhì – Temperature and humidity control – Kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm |
| 4038 | 保质期 – bǎozhì qī – Shelf life – Thời hạn sử dụng |
| 4039 | 首件确认 – shǒujiàn quèrèn – First article confirmation – Kiểm tra sản phẩm đầu tiên |
| 4040 | 异物检测 – yìwù jiǎncè – Foreign object detection – Phát hiện vật lạ |
| 4041 | 试产 – shìchǎn – Trial production – Sản xuất thử |
| 4042 | 样品送检 – yàngpǐn sòngjiǎn – Sample inspection – Gửi mẫu kiểm nghiệm |
| 4043 | 食品安全体系 – shípǐn ānquán tǐxì – Food safety system – Hệ thống an toàn thực phẩm |
| 4044 | 批次管理 – pīcì guǎnlǐ – Batch management – Quản lý lô hàng |
| 4045 | 检验员 – jiǎnyànyuán – Inspector – Nhân viên kiểm tra |
| 4046 | 食品运输车 – shípǐn yùnshū chē – Food transport vehicle – Xe vận chuyển thực phẩm |
| 4047 | 耗材管理 – hàocái guǎnlǐ – Consumable management – Quản lý vật tư tiêu hao |
| 4048 | 不合格品 – bù hégé pǐn – Nonconforming product – Sản phẩm không đạt |
| 4049 | 修整区 – xiūzhěng qū – Trimming area – Khu vực cắt tỉa |
| 4050 | 杀菌流程 – shājūn liúchéng – Sterilization process – Quy trình tiệt trùng |
| 4051 | 自动喷码 – zìdòng pēnmǎ – Automatic coding – Phun mã tự động |
| 4052 | 食品安全员 – shípǐn ānquányuán – Food safety officer – Nhân viên an toàn thực phẩm |
| 4053 | 质量追踪 – zhìliàng zhuīzōng – Quality tracking – Theo dõi chất lượng |
| 4054 | 工艺文件 – gōngyì wénjiàn – Process documentation – Tài liệu quy trình |
| 4055 | 包装材料 – bāozhuāng cáiliào – Packaging material – Vật liệu đóng gói |
| 4056 | 食品级塑料 – shípǐn jí sùliào – Food-grade plastic – Nhựa cấp thực phẩm |
| 4057 | 异常报告 – yìcháng bàogào – Abnormal report – Báo cáo bất thường |
| 4058 | 返工区 – fǎngōng qū – Rework area – Khu vực làm lại |
| 4059 | 抽样检验 – chōuyàng jiǎnyàn – Sampling inspection – Kiểm tra lấy mẫu |
| 4060 | 卫生服 – wèishēng fú – Sanitary clothing – Đồng phục vệ sinh |
| 4061 | 员工通道 – yuángōng tōngdào – Staff passageway – Lối đi nhân viên |
| 4062 | 成品出库 – chéngpǐn chūkù – Finished goods dispatch – Xuất kho thành phẩm |
| 4063 | 食品拣选 – shípǐn jiǎnxuǎn – Food sorting – Phân loại thực phẩm |
| 4064 | 干燥区 – gānzào qū – Drying area – Khu sấy khô |
| 4065 | 灯检台 – dēngjiǎn tái – Light inspection table – Bàn soi đèn |
| 4066 | 混料机 – hùnliào jī – Mixing machine – Máy trộn nguyên liệu |
| 4067 | 烘焙室 – hōngbèi shì – Baking room – Phòng nướng |
| 4068 | 冷藏库 – lěngcáng kù – Refrigerated storage – Kho lạnh |
| 4069 | 设备维护计划 – shèbèi wéihù jìhuà – Equipment maintenance plan – Kế hoạch bảo trì thiết bị |
| 4070 | 作业指导书 – zuòyè zhǐdǎo shū – Work instruction – Hướng dẫn công việc |
| 4071 | 食品异味 – shípǐn yìwèi – Food odor – Mùi lạ trong thực phẩm |
| 4072 | 烘干设备 – hōnggān shèbèi – Drying equipment – Thiết bị sấy |
| 4073 | 粉碎机 – fěnsuì jī – Pulverizer – Máy nghiền |
| 4074 | 速冻设备 – sùdòng shèbèi – Quick-freezing equipment – Thiết bị cấp đông nhanh |
| 4075 | 蒸汽锅炉 – zhēngqì guōlú – Steam boiler – Nồi hơi |
| 4076 | 称重系统 – chēngzhòng xìtǒng – Weighing system – Hệ thống cân |
| 4077 | 输送带 – shūsòng dài – Conveyor belt – Băng chuyền |
| 4078 | 灭菌柜 – mièjūn guì – Sterilization cabinet – Tủ tiệt trùng |
| 4079 | 食品级润滑剂 – shípǐn jí rùnhuá jì – Food-grade lubricant – Dầu bôi trơn cấp thực phẩm |
| 4080 | 工艺改进 – gōngyì gǎijìn – Process improvement – Cải tiến quy trình |
| 4081 | 工艺验证 – gōngyì yànzhèng – Process validation – Thẩm định quy trình |
| 4082 | 无菌车间 – wújūn chējiān – Sterile workshop – Phân xưởng vô trùng |
| 4083 | 加工区 – jiāgōng qū – Processing area – Khu chế biến |
| 4084 | 发酵罐 – fājiào guàn – Fermentation tank – Bồn lên men |
| 4085 | 食品过敏源 – shípǐn guòmǐn yuán – Food allergen – Tác nhân gây dị ứng |
| 4086 | 投料 – tóuliào – Feeding – Nạp liệu |
| 4087 | 自动称重 – zìdòng chēngzhòng – Automatic weighing – Cân tự động |
| 4088 | 包装封口 – bāozhuāng fēngkǒu – Packaging and sealing – Đóng gói và niêm phong |
| 4089 | 储料罐 – chǔliào guàn – Storage tank – Bồn chứa nguyên liệu |
| 4090 | 化验报告 – huàyàn bàogào – Lab report – Báo cáo hóa nghiệm |
| 4091 | 微生物检测 – wēishēngwù jiǎncè – Microbiological test – Kiểm tra vi sinh |
| 4092 | 食品法规 – shípǐn fǎguī – Food regulations – Quy định về thực phẩm |
| 4093 | 卫生检测 – wèishēng jiǎncè – Hygiene inspection – Kiểm tra vệ sinh |
| 4094 | 上料系统 – shàngliào xìtǒng – Material feeding system – Hệ thống cấp liệu |
| 4095 | 自动装箱机 – zìdòng zhuāngxiāng jī – Automatic boxing machine – Máy đóng thùng tự động |
| 4096 | 工艺流程图 – gōngyì liúchéng tú – Process flow chart – Sơ đồ quy trình |
| 4097 | 食品包装车间 – shípǐn bāozhuāng chējiān – Packaging workshop – Phân xưởng đóng gói |
| 4098 | 洁净度等级 – jiéjìng dù děngjí – Cleanliness level – Cấp độ sạch |
| 4099 | 材料识别 – cáiliào shíbié – Material identification – Nhận diện nguyên liệu |
| 4100 | 物料搬运 – wùliào bānyùn – Material handling – Vận chuyển vật liệu |
| 4101 | 员工培训记录 – yuángōng péixùn jìlù – Training records – Hồ sơ đào tạo |
| 4102 | 食品工艺优化 – shípǐn gōngyì yōuhuà – Process optimization – Tối ưu hóa quy trình |
| 4103 | 粘度测试 – niándù cèshì – Viscosity test – Kiểm tra độ nhớt |
| 4104 | 食品安全审查 – shípǐn ānquán shěnchá – Food safety audit – Kiểm toán an toàn thực phẩm |
| 4105 | 卫生死角 – wèishēng sǐjiǎo – Hygiene blind spot – Góc chết vệ sinh |
| 4106 | 残留物检测 – cánliú wù jiǎncè – Residue detection – Kiểm tra tồn dư |
| 4107 | 记录表单 – jìlù biǎodān – Record form – Biểu mẫu ghi chép |
| 4108 | 储存温度 – chǔcún wēndù – Storage temperature – Nhiệt độ bảo quản |
| 4109 | 破损包装 – pòsǔn bāozhuāng – Damaged packaging – Bao bì bị hỏng |
| 4110 | 金属检测器 – jīnshǔ jiǎncè qì – Metal detector – Máy dò kim loại |
| 4111 | 员工洗手区 – yuángōng xǐshǒu qū – Handwashing area – Khu rửa tay nhân viên |
| 4112 | 食品原料审核 – shípǐn yuánliào shěnhé – Raw material review – Rà soát nguyên liệu |
| 4113 | 热处理设备 – rè chǔlǐ shèbèi – Heat treatment equipment – Thiết bị xử lý nhiệt |
| 4114 | 食品级管道 – shípǐn jí guǎndào – Food-grade pipeline – Đường ống cấp thực phẩm |
| 4115 | 自动监控系统 – zìdòng jiānkòng xìtǒng – Automatic monitoring system – Hệ thống giám sát tự động |
| 4116 | 产品召回 – chǎnpǐn zhàohuí – Product recall – Thu hồi sản phẩm |
| 4117 | 抽样检测 – chōuyàng jiǎncè – Sample testing – Kiểm tra mẫu |
| 4118 | 自动灌装机 – zìdòng guànzhuāng jī – Automatic filling machine – Máy chiết rót tự động |
| 4119 | 真空包装 – zhēnkōng bāozhuāng – Vacuum packaging – Đóng gói chân không |
| 4120 | 冷藏室 – lěngcáng shì – Cold storage – Kho lạnh |
| 4121 | 干燥室 – gānzào shì – Drying room – Phòng sấy |
| 4122 | 杀菌处理 – shājūn chǔlǐ – Sterilization process – Quy trình tiệt trùng |
| 4123 | 过滤系统 – guòlǜ xìtǒng – Filtration system – Hệ thống lọc |
| 4124 | 贴标机 – tiēbiāo jī – Labeling machine – Máy dán nhãn |
| 4125 | 清洁剂 – qīngjié jì – Cleaning agent – Chất tẩy rửa |
| 4126 | 温湿度控制 – wēnshīdù kòngzhì – Temperature and humidity control – Kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm |
| 4127 | 洁净室 – jiéjìng shì – Clean room – Phòng sạch |
| 4128 | 食品检测报告 – shípǐn jiǎncè bàogào – Food test report – Báo cáo kiểm tra thực phẩm |
| 4129 | 检测设备 – jiǎncè shèbèi – Testing equipment – Thiết bị kiểm tra |
| 4130 | 自动喷码机 – zìdòng pēnmǎ jī – Inkjet printer – Máy phun mã tự động |
| 4131 | 自动封箱机 – zìdòng fēngxiāng jī – Automatic carton sealer – Máy dán thùng tự động |
| 4132 | 报废处理 – bàofèi chǔlǐ – Scrap disposal – Xử lý phế phẩm |
| 4133 | 生产批号 – shēngchǎn pīhào – Batch number – Mã lô sản xuất |
| 4134 | 质量追溯 – zhìliàng zhuīsù – Quality traceability – Truy xuất chất lượng |
| 4135 | 安全帽 – ānquán mào – Safety helmet – Mũ bảo hộ |
| 4136 | 防护服 – fánghù fú – Protective clothing – Quần áo bảo hộ |
| 4137 | 工厂管理系统 – gōngchǎng guǎnlǐ xìtǒng – Factory management system – Hệ thống quản lý nhà máy |
| 4138 | 物料清单 – wùliào qīngdān – Material list – Danh sách vật liệu |
| 4139 | 产品规格书 – chǎnpǐn guīgé shū – Product specification sheet – Bảng thông số sản phẩm |
| 4140 | 生产计划 – shēngchǎn jìhuà – Production schedule – Kế hoạch sản xuất |
| 4141 | 工艺参数 – gōngyì cānshù – Process parameters – Thông số công nghệ |
| 4142 | 原料接收区 – yuánliào jiēshōu qū – Raw material receiving area – Khu tiếp nhận nguyên liệu |
| 4143 | 产品入库 – chǎnpǐn rùkù – Product storage – Nhập kho sản phẩm |
| 4144 | 操作规程 – cāozuò guīchéng – Operating procedures – Quy trình thao tác |
| 4145 | 检验标准 – jiǎnyàn biāozhǔn – Inspection standard – Tiêu chuẩn kiểm tra |
| 4146 | 工艺手册 – gōngyì shǒucè – Process manual – Sổ tay quy trình |
| 4147 | 风险控制 – fēngxiǎn kòngzhì – Risk control – Kiểm soát rủi ro |
| 4148 | 废气处理 – fèiqì chǔlǐ – Waste gas treatment – Xử lý khí thải |
| 4149 | 固体废物 – gùtǐ fèiwù – Solid waste – Chất thải rắn |
| 4150 | 报警系统 – bàojǐng xìtǒng – Alarm system – Hệ thống cảnh báo |
| 4151 | 人员出入控制 – rényuán chūrù kòngzhì – Personnel access control – Kiểm soát ra vào nhân sự |
| 4152 | 材料追踪 – cáiliào zhuīzōng – Material tracking – Theo dõi nguyên liệu |
| 4153 | 食品样品留存 – shípǐn yàngpǐn liúcún – Sample retention – Lưu mẫu thực phẩm |
| 4154 | 工艺变更 – gōngyì biàngēng – Process change – Thay đổi quy trình |
| 4155 | 清洁记录 – qīngjié jìlù – Cleaning record – Ghi chép vệ sinh |
| 4156 | 生产记录 – shēngchǎn jìlù – Production record – Ghi chép sản xuất |
| 4157 | 交接记录 – jiāojiē jìlù – Handover record – Ghi chép bàn giao |
| 4158 | 检查清单 – jiǎnchá qīngdān – Checklist – Danh sách kiểm tra |
| 4159 | 食品质量手册 – shípǐn zhìliàng shǒucè – Food quality manual – Sổ tay chất lượng thực phẩm |
| 4160 | 营养成分表 – yíngyǎng chéngfèn biǎo – Nutrition facts – Bảng thành phần dinh dưỡng |
| 4161 | 使用说明书 – shǐyòng shuōmíng shū – User manual – Hướng dẫn sử dụng |
| 4162 | 原料仓库 – yuánliào cāngkù – Raw material warehouse – Kho nguyên liệu |
| 4163 | 半成品 – bànchéngpǐn – Semi-finished product – Bán thành phẩm |
| 4164 | 入库单 – rùkù dān – Inbound order – Phiếu nhập kho |
| 4165 | 出库单 – chūkù dān – Outbound order – Phiếu xuất kho |
| 4166 | 验收单 – yànshōu dān – Acceptance form – Phiếu nghiệm thu |
| 4167 | 包装材料 – bāozhuāng cáiliào – Packaging materials – Vật liệu đóng gói |
| 4168 | 标签打印机 – biāoqiān dǎyìnjī – Label printer – Máy in nhãn |
| 4169 | 温控器 – wēnkòng qì – Thermostat – Bộ điều khiển nhiệt |
| 4170 | 制冷机 – zhìlěng jī – Refrigeration unit – Máy làm lạnh |
| 4171 | 配料间 – pèiliào jiān – Mixing room – Phòng phối liệu |
| 4172 | 拌料机 – bànliào jī – Mixer – Máy trộn |
| 4173 | 烘烤炉 – hōngkǎo lú – Baking oven – Lò nướng |
| 4174 | 蒸汽机 – zhēngqì jī – Steam generator – Máy tạo hơi nước |
| 4175 | 自动流水线 – zìdòng liúshuǐxiàn – Automatic production line – Dây chuyền sản xuất tự động |
| 4176 | 工艺优化 – gōngyì yōuhuà – Process optimization – Tối ưu quy trình |
| 4177 | 防霉剂 – fángméi jì – Anti-mold agent – Chất chống mốc |
| 4178 | 保鲜剂 – bǎoxiān jì – Preservative – Chất bảo quản |
| 4179 | 食品染料 – shípǐn rǎnliào – Food coloring – Màu thực phẩm |
| 4180 | 配方 – pèifāng – Formula – Công thức pha chế |
| 4181 | 实验室 – shíyàn shì – Laboratory – Phòng thí nghiệm |
| 4182 | 抽检 – chōujiǎn – Random inspection – Kiểm tra ngẫu nhiên |
| 4183 | 合格证 – hégé zhèng – Certificate of conformity – Giấy chứng nhận đạt chuẩn |
| 4184 | 不合格品 – bù hégé pǐn – Nonconforming product – Hàng không đạt chuẩn |
| 4185 | 返工 – fǎngōng – Rework – Làm lại |
| 4186 | 报废 – bàofèi – Scrap – Phế liệu |
| 4187 | 工厂审核 – gōngchǎng shěnhé – Factory audit – Đánh giá nhà máy |
| 4188 | 生产流程图 – shēngchǎn liúchéng tú – Production flow chart – Lưu đồ sản xuất |
| 4189 | 作业时间表 – zuòyè shíjiān biǎo – Work schedule – Lịch trình làm việc |
| 4190 | 安全检查表 – ānquán jiǎnchá biǎo – Safety checklist – Danh sách kiểm tra an toàn |
| 4191 | 成本核算 – chéngběn hésuàn – Cost accounting – Hạch toán chi phí |
| 4192 | 库存管理 – kùcún guǎnlǐ – Inventory management – Quản lý tồn kho |
| 4193 | 采购计划 – cǎigòu jìhuà – Procurement plan – Kế hoạch mua hàng |
| 4194 | 订单处理 – dìngdān chǔlǐ – Order processing – Xử lý đơn hàng |
| 4195 | 配送中心 – pèisòng zhōngxīn – Distribution center – Trung tâm phân phối |
| 4196 | 物流管理 – wùliú guǎnlǐ – Logistics management – Quản lý hậu cần |
| 4197 | 食品法规 – shípǐn fǎguī – Food regulations – Quy định thực phẩm |
| 4198 | 出口认证 – chūkǒu rènzhèng – Export certification – Chứng nhận xuất khẩu |
| 4199 | 成分说明 – chéngfèn shuōmíng – Ingredient description – Mô tả thành phần |
| 4200 | 营养成分 – yíngyǎng chéngfèn – Nutritional components – Thành phần dinh dưỡng |
| 4201 | 储存条件 – chǔcún tiáojiàn – Storage conditions – Điều kiện bảo quản |
| 4202 | 保质期 – bǎozhìqī – Shelf life – Hạn sử dụng |
| 4203 | 食品召回 – shípǐn zhàohuí – Food recall – Thu hồi thực phẩm |
| 4204 | 投诉处理 – tóusù chǔlǐ – Complaint handling – Xử lý khiếu nại |
| 4205 | 客户反馈 – kèhù fǎnkuì – Customer feedback – Phản hồi khách hàng |
| 4206 | 机械维护 – jīxiè wéihù – Machine maintenance – Bảo trì máy móc |
| 4207 | 检修记录 – jiǎnxiū jìlù – Maintenance record – Hồ sơ bảo dưỡng |
| 4208 | 故障排除 – gùzhàng páichú – Troubleshooting – Xử lý sự cố |
| 4209 | 操作规程 – cāozuò guīchéng – Operating procedure – Quy trình vận hành |
| 4210 | 培训记录 – péixùn jìlù – Training record – Hồ sơ đào tạo |
| 4211 | 实操考核 – shícāo kǎohé – Practical assessment – Đánh giá thực hành |
| 4212 | 食品等级 – shípǐn děngjí – Food grade – Cấp thực phẩm |
| 4213 | 卫生标准 – wèishēng biāozhǔn – Sanitary standard – Tiêu chuẩn vệ sinh |
| 4214 | 安全靴 – ānquán xuē – Safety boots – Giày bảo hộ |
| 4215 | 耳塞 – ěrsāi – Earplugs – Nút tai |
| 4216 | 口罩 – kǒuzhào – Face mask – Khẩu trang |
| 4217 | 手套 – shǒutào – Gloves – Găng tay |
| 4218 | 消毒液 – xiāodú yè – Disinfectant – Dung dịch khử trùng |
| 4219 | 清洁剂 – qīngjié jì – Cleaner – Chất tẩy rửa |
| 4220 | 排水系统 – páishuǐ xìtǒng – Drainage system – Hệ thống thoát nước |
| 4221 | 空气过滤 – kōngqì guòlǜ – Air filtration – Lọc không khí |
| 4222 | 防虫设备 – fángchóng shèbèi – Pest control equipment – Thiết bị diệt côn trùng |
| 4223 | 光照系统 – guāngzhào xìtǒng – Lighting system – Hệ thống chiếu sáng |
| 4224 | 通风设备 – tōngfēng shèbèi – Ventilation system – Hệ thống thông gió |
| 4225 | 紧急出口 – jǐnjí chūkǒu – Emergency exit – Lối thoát hiểm |
| 4226 | 灭火器 – mièhuǒqì – Fire extinguisher – Bình chữa cháy |
| 4227 | 紧急按钮 – jǐnjí ànniǔ – Emergency button – Nút khẩn cấp |
| 4228 | 事故报告 – shìgù bàogào – Accident report – Báo cáo tai nạn |
| 4229 | 急救箱 – jíjiù xiāng – First aid kit – Hộp sơ cứu |
| 4230 | 安全培训 – ānquán péixùn – Safety training – Đào tạo an toàn |
| 4231 | 危险标识 – wēixiǎn biāozhì – Hazard sign – Biển cảnh báo nguy hiểm |
| 4232 | 累计产量 – lěijì chǎnliàng – Cumulative output – Sản lượng tích lũy |
| 4233 | 人工成本 – réngōng chéngběn – Labor cost – Chi phí nhân công |
| 4234 | 设备效率 – shèbèi xiàolǜ – Equipment efficiency – Hiệu suất thiết bị |
| 4235 | 生产能力 – shēngchǎn nénglì – Production capacity – Năng lực sản xuất |
| 4236 | 班次 – bāncì – Shift – Ca làm việc |
| 4237 | 轮班制度 – lúnbān zhìdù – Shift system – Chế độ luân ca |
| 4238 | 日产量 – rì chǎnliàng – Daily output – Sản lượng hàng ngày |
| 4239 | 工艺改进 – gōngyì gǎijìn – Process improvement – Cải tiến kỹ thuật |
| 4240 | 材料浪费 – cáiliào làngfèi – Material waste – Lãng phí nguyên liệu |
| 4241 | 回收利用 – huíshōu lìyòng – Recycling – Tái sử dụng |
| 4242 | 能源管理 – néngyuán guǎnlǐ – Energy management – Quản lý năng lượng |
| 4243 | 水资源 – shuǐ zīyuán – Water resources – Tài nguyên nước |
| 4244 | 节能减排 – jiénéng jiǎnpái – Energy saving and emission reduction – Tiết kiệm năng lượng & giảm thải |
| 4245 | 绿色生产 – lǜsè shēngchǎn – Green production – Sản xuất xanh |
| 4246 | 可持续发展 – kěchíxù fāzhǎn – Sustainable development – Phát triển bền vững |
| 4247 | 认证机构 – rènzhèng jīgòu – Certification body – Cơ quan chứng nhận |
| 4248 | 国际标准 – guójì biāozhǔn – International standard – Tiêu chuẩn quốc tế |
| 4249 | 行业规范 – hángyè guīfàn – Industry regulation – Quy phạm ngành |
| 4250 | 经营许可证 – jīngyíng xǔkězhèng – Business license – Giấy phép kinh doanh |
| 4251 | 企业文化 – qǐyè wénhuà – Corporate culture – Văn hóa doanh nghiệp |
| 4252 | 原料库 – yuánliào kù – Raw material warehouse – Kho nguyên liệu |
| 4253 | 成品库 – chéngpǐn kù – Finished goods warehouse – Kho thành phẩm |
| 4254 | 进货检验 – jìnhuò jiǎnyàn – Incoming inspection – Kiểm tra hàng nhập |
| 4255 | 出货检验 – chūhuò jiǎnyàn – Outgoing inspection – Kiểm tra hàng xuất |
| 4256 | 合格证 – hégé zhèng – Certificate of conformity – Giấy chứng nhận hợp lệ |
| 4257 | 批号 – pīhào – Batch number – Số lô |
| 4258 | 生产批次 – shēngchǎn pīcì – Production batch – Đợt sản xuất |
| 4259 | 追溯系统 – zhuīsù xìtǒng – Traceability system – Hệ thống truy xuất nguồn gốc |
| 4260 | 入库单 – rùkù dān – Inbound receipt – Phiếu nhập kho |
| 4261 | 出库单 – chūkù dān – Outbound receipt – Phiếu xuất kho |
| 4262 | 安全库存 – ānquán kùcún – Safety stock – Tồn kho an toàn |
| 4263 | 物料编号 – wùliào biānhào – Material code – Mã vật liệu |
| 4264 | 盘点 – pándiǎn – Stocktaking – Kiểm kê |
| 4265 | 保质期 – bǎozhìqī – Shelf life – Thời hạn sử dụng |
| 4266 | 有效期 – yǒuxiàoqī – Expiry date – Ngày hết hạn |
| 4267 | 先入先出 – xiānrù xiānchū – First in, first out (FIFO) – Nhập trước, xuất trước |
| 4268 | 温湿度计 – wēn shī dù jì – Thermo-hygrometer – Máy đo nhiệt độ & độ ẩm |
| 4269 | 条码 – tiáomǎ – Barcode – Mã vạch |
| 4270 | 扫码枪 – sǎomǎ qiāng – Barcode scanner – Máy quét mã vạch |
| 4271 | 数据采集 – shùjù cǎijí – Data collection – Thu thập dữ liệu |
| 4272 | ERP系统 – ERP xìtǒng – ERP system – Hệ thống quản trị doanh nghiệp |
| 4273 | MES系统 – MES xìtǒng – MES system – Hệ thống điều hành sản xuất |
| 4274 | 自动化 – zìdòng huà – Automation – Tự động hóa |
| 4275 | 人工智能 – réngōng zhìnéng – Artificial intelligence – Trí tuệ nhân tạo |
| 4276 | 数据分析 – shùjù fēnxī – Data analysis – Phân tích dữ liệu |
| 4277 | 工作效率 – gōngzuò xiàolǜ – Work efficiency – Hiệu suất công việc |
| 4278 | 流程优化 – liúchéng yōuhuà – Process optimization – Tối ưu hóa quy trình |
| 4279 | 生产排程 – shēngchǎn páichéng – Production scheduling – Lập lịch sản xuất |
| 4280 | 工作计划 – gōngzuò jìhuà – Work plan – Kế hoạch công việc |
| 4281 | 人员安排 – rényuán ānpái – Manpower allocation – Phân bổ nhân sự |
| 4282 | 质量审核 – zhìliàng shěnhé – Quality audit – Kiểm toán chất lượng |
| 4283 | 管理评审 – guǎnlǐ píngshěn – Management review – Đánh giá quản lý |
| 4284 | 纠正措施 – jiūzhèng cuòshī – Corrective action – Biện pháp khắc phục |
| 4285 | 预防措施 – yùfáng cuòshī – Preventive measure – Biện pháp phòng ngừa |
| 4286 | 内部稽核 – nèibù jīhé – Internal audit – Kiểm tra nội bộ |
| 4287 | 记录保存 – jìlù bǎocún – Record keeping – Lưu trữ hồ sơ |
| 4288 | 文件控制 – wénjiàn kòngzhì – Document control – Kiểm soát tài liệu |
| 4289 | 样品留存 – yàngpǐn liúcún – Sample retention – Lưu mẫu sản phẩm |
| 4290 | 微生物检测 – wēishēngwù jiǎncè – Microbial testing – Kiểm nghiệm vi sinh |
| 4291 | 化学检验 – huàxué jiǎnyàn – Chemical test – Kiểm tra hóa học |
| 4292 | 重金属检测 – zhòng jīnshǔ jiǎncè – Heavy metal test – Kiểm tra kim loại nặng |
| 4293 | 农药残留 – nóngyào cánliú – Pesticide residue – Dư lượng thuốc trừ sâu |
| 4294 | 标准操作 – biāozhǔn cāozuò – Standard operation – Thao tác chuẩn |
| 4295 | 模板使用 – múbǎn shǐyòng – Template usage – Sử dụng mẫu biểu |
| 4296 | 检查表 – jiǎnchá biǎo – Checklist – Phiếu kiểm tra |
| 4297 | 报表生成 – bàobiǎo shēngchéng – Report generation – Tạo báo cáo |
| 4298 | 灭菌 – mièjūn – Sterilization – Khử trùng |
| 4299 | 巴氏杀菌 – bāshì shājūn – Pasteurization – Thanh trùng Pasteur |
| 4300 | 高温杀菌 – gāowēn shājūn – High-temperature sterilization – Tiệt trùng nhiệt độ cao |
| 4301 | 紫外线消毒 – zǐwàixiàn xiāodú – UV disinfection – Khử trùng bằng tia UV |
| 4302 | 臭氧消毒 – chòuyǎng xiāodú – Ozone disinfection – Khử trùng bằng ozone |
| 4303 | 清洗设备 – qīngxǐ shèbèi – Cleaning equipment – Thiết bị rửa |
| 4304 | CIP系统 – CIP xìtǒng – CIP system – Hệ thống rửa tự động |
| 4305 | 喷淋装置 – pēnlín zhuāngzhì – Spray system – Hệ thống phun rửa |
| 4306 | 消毒剂 – xiāodú jì – Disinfectant – Chất khử trùng |
| 4307 | 着色剂 – zhuósè jì – Coloring agent – Chất tạo màu |
| 4308 | 香精 – xiāngjīng – Flavoring essence – Hương liệu |
| 4309 | 增稠剂 – zēngchóu jì – Thickener – Chất làm đặc |
| 4310 | 抗氧化剂 – kàngyǎnghuà jì – Antioxidant – Chất chống oxy hóa |
| 4311 | 稳定剂 – wěndìng jì – Stabilizer – Chất ổn định |
| 4312 | 酶制剂 – méi zhìjì – Enzyme preparation – Chế phẩm enzyme |
| 4313 | 发酵剂 – fājiào jì – Fermenting agent – Chất lên men |
| 4314 | 滤网 – lǜwǎng – Filter screen – Lưới lọc |
| 4315 | 过滤器 – guòlǜ qì – Filter – Bộ lọc |
| 4316 | 离心机 – líxīnjī – Centrifuge – Máy ly tâm |
| 4317 | 均质机 – jūnzhì jī – Homogenizer – Máy đồng hóa |
| 4318 | 包装线 – bāozhuāng xiàn – Packaging line – Dây chuyền đóng gói |
| 4319 | 气调包装 – qìtiáo bāozhuāng – Modified atmosphere packaging – Đóng gói khí điều chỉnh |
| 4320 | 封口机 – fēngkǒu jī – Sealing machine – Máy hàn miệng túi |
| 4321 | 打码机 – dǎmǎ jī – Coding machine – Máy in date |
| 4322 | 纸箱封箱机 – zhǐxiāng fēngxiāng jī – Carton sealing machine – Máy dán thùng carton |
| 4323 | 缠绕机 – chánrào jī – Wrapping machine – Máy quấn màng |
| 4324 | 金属检测机 – jīnshǔ jiǎncè jī – Metal detector – Máy dò kim loại |
| 4325 | 重量分选机 – zhòngliàng fēnxuǎn jī – Weight sorter – Máy phân loại theo trọng lượng |
| 4326 | X光检测机 – X guāng jiǎncè jī – X-ray detector – Máy kiểm tra X-quang |
| 4327 | 检重秤 – jiǎnzhòng chèng – Checkweigher – Cân kiểm tra trọng lượng |
| 4328 | 输送带 – shūsòngdài – Conveyor belt – Băng tải |
| 4329 | 滑槽 – huácáo – Chute – Máng trượt |
| 4330 | 自动堆垛机 – zìdòng duīduò jī – Palletizer – Máy xếp hàng tự động |
| 4331 | 搬运车 – bānyùnchē – Hand truck – Xe đẩy tay |
| 4332 | 电动叉车 – diàndòng chāchē – Electric forklift – Xe nâng điện |
| 4333 | 仓储管理 – cāngchǔ guǎnlǐ – Warehouse management – Quản lý kho bãi |
| 4334 | 条码系统 – tiáomǎ xìtǒng – Barcode system – Hệ thống mã vạch |
| 4335 | 扫描系统 – sǎomiáo xìtǒng – Scanning system – Hệ thống quét |
| 4336 | 出入库记录 – chūrùkù jìlù – In/Out records – Hồ sơ xuất nhập kho |
| 4337 | 运输安排 – yùnshū ānpái – Transportation arrangement – Sắp xếp vận chuyển |
| 4338 | 冷链运输 – lěngliàn yùnshū – Cold chain transport – Vận chuyển lạnh |
| 4339 | 物流系统 – wùliú xìtǒng – Logistics system – Hệ thống logistics |
| 4340 | 储存温度 – chǔcún wēndù – Storage temperature – Nhiệt độ lưu trữ |
| 4341 | 冷藏 – lěngcáng – Refrigeration – Bảo quản lạnh |
| 4342 | 冷冻 – lěngdòng – Freezing – Đông lạnh |
| 4343 | 常温储存 – chángwēn chǔcún – Room temperature storage – Bảo quản ở nhiệt độ thường |
| 4344 | 生产日期 – shēngchǎn rìqī – Production date – Ngày sản xuất |
| 4345 | 有效期 – yǒuxiào qī – Expiry date – Hạn sử dụng |
| 4346 | 成分表 – chéngfèn biǎo – Ingredients list – Bảng thành phần |
| 4347 | 过敏原 – guòmǐn yuán – Allergen – Chất gây dị ứng |
| 4348 | 品控 – pǐnkòng – Quality control – Kiểm soát chất lượng |
| 4349 | 检验标准 – jiǎnyàn biāozhǔn – Inspection standard – Tiêu chuẩn kiểm nghiệm |
| 4350 | 质量体系 – zhìliàng tǐxì – Quality system – Hệ thống chất lượng |
| 4351 | HACCP体系 – HACCP tǐxì – HACCP system – Hệ thống HACCP |
| 4352 | ISO认证 – ISO rènzhèng – ISO certification – Chứng nhận ISO |
| 4353 | 卫生标准 – wèishēng biāozhǔn – Hygiene standard – Tiêu chuẩn vệ sinh |
| 4354 | 食安风险 – shí’ān fēngxiǎn – Food safety risk – Rủi ro an toàn thực phẩm |
| 4355 | 抽样检查 – chōuyàng jiǎnchá – Random inspection – Kiểm tra ngẫu nhiên |
| 4356 | 取样 – qǔyàng – Sampling – Lấy mẫu |
| 4357 | 化验室 – huàyàn shì – Laboratory – Phòng thí nghiệm |
| 4358 | 微生物检测 – wēishēngwù jiǎncè – Microbial testing – Kiểm tra vi sinh |
| 4359 | 农残检测 – nóngcán jiǎncè – Pesticide residue test – Kiểm tra dư lượng thuốc trừ sâu |
| 4360 | 样品留存 – yàngpǐn liúcún – Sample retention – Lưu mẫu |
| 4361 | 生产流程图 – shēngchǎn liúchéng tú – Production flowchart – Sơ đồ quy trình sản xuất |
| 4362 | 工艺参数 – gōngyì cānshù – Process parameters – Thông số kỹ thuật |
| 4363 | 操作规范 – cāozuò guīfàn – Operation specification – Quy chuẩn thao tác |
| 4364 | 安全操作规程 – ānquán cāozuò guīchéng – Safety procedures – Quy trình vận hành an toàn |
| 4365 | 作业指导书 – zuòyè zhǐdǎoshū – Work instruction – Hướng dẫn công việc |
| 4366 | 作业记录 – zuòyè jìlù – Work record – Ghi chép công việc |
| 4367 | 工时记录 – gōngshí jìlù – Work time record – Ghi chép thời gian làm việc |
| 4368 | 上班卡 – shàngbān kǎ – Time card – Thẻ chấm công |
| 4369 | 考勤机 – kǎoqín jī – Attendance machine – Máy chấm công |
| 4370 | 员工手册 – yuángōng shǒucè – Employee handbook – Sổ tay nhân viên |
| 4371 | 劳动合同 – láodòng hétóng – Labor contract – Hợp đồng lao động |
| 4372 | 岗前培训 – gǎngqián péixùn – Pre-job training – Đào tạo trước khi làm việc |
| 4373 | 食品安全意识 – shípǐn ānquán yìshí – Food safety awareness – Nhận thức an toàn thực phẩm |
| 4374 | 卫生习惯 – wèishēng xíguàn – Hygiene habits – Thói quen vệ sinh |
| 4375 | 工作服 – gōngzuò fú – Work uniform – Đồng phục |
| 4376 | 防尘帽 – fángchén mào – Dustproof cap – Mũ chống bụi |
| 4377 | 口罩 – kǒuzhào – Mask – Khẩu trang |
| 4378 | 洗手液 – xǐshǒu yè – Hand sanitizer – Nước rửa tay |
| 4379 | 洗手池 – xǐshǒu chí – Hand washing sink – Bồn rửa tay |
| 4380 | 干手器 – gānshǒu qì – Hand dryer – Máy sấy tay |
| 4381 | 更衣室 – gēngyī shì – Changing room – Phòng thay đồ |
| 4382 | 洗澡间 – xǐzǎo jiān – Shower room – Phòng tắm |
| 4383 | 员工通道 – yuángōng tōngdào – Staff passage – Lối đi cho nhân viên |
| 4384 | 记录表 – jìlù biǎo – Record form – Phiếu ghi chép |
| 4385 | 日志 – rìzhì – Log – Nhật ký |
| 4386 | 巡检 – xúnjiǎn – Inspection tour – Kiểm tra định kỳ |
| 4387 | 不合格 – bù hégé – Nonconforming – Không đạt |
| 4388 | 返修 – fǎnxiū – Reprocessing – Sửa chữa |
| 4389 | 报废 – bàofèi – Scrap – Loại bỏ |
| 4390 | 退货 – tuìhuò – Return goods – Trả hàng |
| 4391 | 投诉 – tóusù – Complaint – Khiếu nại |
| 4392 | 客诉处理 – kèsù chǔlǐ – Customer complaint handling – Xử lý khiếu nại khách hàng |
| 4393 | 紧急情况 – jǐnjí qíngkuàng – Emergency – Tình huống khẩn cấp |
| 4394 | 应急预案 – yìngjí yù’àn – Emergency plan – Kế hoạch ứng phó |
| 4395 | 火警 – huǒjǐng – Fire alarm – Báo cháy |
| 4396 | 急救包 – jíjiù bāo – First aid kit – Bộ sơ cứu |
| 4397 | 逃生路线 – táoshēng lùxiàn – Escape route – Lối thoát nạn |
| 4398 | 员工卡 – yuángōng kǎ – Staff card – Thẻ nhân viên |
| 4399 | 工厂管理 – gōngchǎng guǎnlǐ – Factory management – Quản lý nhà máy |
| 4400 | 生产排程 – shēngchǎn páichéng – Production schedule – Lịch sản xuất |
| 4401 | 物料计划 – wùliào jìhuà – Material planning – Kế hoạch vật tư |
| 4402 | 生产订单 – shēngchǎn dìngdān – Production order – Đơn hàng sản xuất |
| 4403 | 仓库 – cāngkù – Warehouse – Kho hàng |
| 4404 | 物料 – wùliào – Material – Vật liệu |
| 4405 | 成品 – chéngpǐn – Finished product – Thành phẩm |
| 4406 | 原料 – yuánliào – Raw material – Nguyên liệu |
| 4407 | 领料单 – lǐngliào dān – Material requisition – Phiếu lĩnh liệu |
| 4408 | 入库 – rùkù – Storage – Nhập kho |
| 4409 | 出库 – chūkù – Delivery – Xuất kho |
| 4410 | 盘点 – pándiǎn – Inventory count – Kiểm kê |
| 4411 | 扫码 – sǎomǎ – Scan code – Quét mã |
| 4412 | 条形码 – tiáoxíngmǎ – Barcode – Mã vạch |
| 4413 | 托盘 – tuōpán – Pallet – Pallet |
| 4414 | 货架 – huòjià – Shelf – Giá kệ |
| 4415 | 发货 – fāhuò – Shipment – Giao hàng |
| 4416 | 收货 – shōuhuò – Receiving – Nhận hàng |
| 4417 | 出货单 – chūhuò dān – Delivery note – Phiếu xuất hàng |
| 4418 | 收货单 – shōuhuò dān – Receiving note – Phiếu nhận hàng |
| 4419 | 发票 – fāpiào – Invoice – Hóa đơn |
| 4420 | 运输 – yùnshū – Transportation – Vận chuyển |
| 4421 | 物流 – wùliú – Logistics – Hậu cần |
| 4422 | 冷链运输 – lěngliàn yùnshū – Cold chain transport – Vận chuyển chuỗi lạnh |
| 4423 | 车间 – chējiān – Workshop – Phân xưởng |
| 4424 | 班长 – bānzhǎng – Shift leader – Tổ trưởng |
| 4425 | 操作员 – cāozuòyuán – Operator – Công nhân vận hành |
| 4426 | 技术员 – jìshùyuán – Technician – Kỹ thuật viên |
| 4427 | 管理员 – guǎnlǐyuán – Administrator – Quản lý |
| 4428 | 机械设备 – jīxiè shèbèi – Machinery – Thiết bị máy móc |
| 4429 | 自动化设备 – zìdònghuà shèbèi – Automation equipment – Thiết bị tự động hóa |
| 4430 | 电动机 – diàndòngjī – Electric motor – Động cơ điện |
| 4431 | 输送带 – shūsòngdài – Conveyor belt – Băng chuyền |
| 4432 | 生产线 – shēngchǎn xiàn – Production line – Dây chuyền sản xuất |
| 4433 | 喷雾器 – pēnwùqì – Sprayer – Máy phun sương |
| 4434 | 切割机 – qiēgē jī – Cutter – Máy cắt |
| 4435 | 混合器 – hùnhé qì – Mixer – Máy trộn |
| 4436 | 烘干机 – hōnggān jī – Dryer – Máy sấy |
| 4437 | 包装机 – bāozhuāng jī – Packaging machine – Máy đóng gói |
| 4438 | 灌装机 – guànzhuāng jī – Filling machine – Máy chiết rót |
| 4439 | 印刷机 – yìnshuā jī – Printer – Máy in |
| 4440 | 封口机 – fēngkǒu jī – Sealing machine – Máy dán miệng |
| 4441 | 打码机 – dǎmǎ jī – Coding machine – Máy in mã |
| 4442 | 检测仪器 – jiǎncè yíqì – Testing equipment – Thiết bị kiểm tra |
| 4443 | 质量监控 – zhìliàng jiānkòng – Quality monitoring – Giám sát chất lượng |
| 4444 | 食品安全 – shípǐn ānquán – Food safety – An toàn thực phẩm |
| 4445 | 卫生检查 – wèishēng jiǎnchá – Sanitation inspection – Kiểm tra vệ sinh |
| 4446 | 消毒 – xiāodú – Disinfection – Khử trùng |
| 4447 | 清洁 – qīngjié – Cleaning – Dọn dẹp |
| 4448 | 消毒水 – xiāodú shuǐ – Disinfectant solution – Dung dịch khử trùng |
| 4449 | 垃圾桶 – lājī tǒng – Trash can – Thùng rác |
| 4450 | 废弃物 – fèiqì wù – Waste – Chất thải |
| 4451 | 环保 – huánbǎo – Environmental protection – Bảo vệ môi trường |
| 4452 | 节能 – jié néng – Energy saving – Tiết kiệm năng lượng |
| 4453 | 水处理 – shuǐ chǔlǐ – Water treatment – Xử lý nước |
| 4454 | 排放标准 – páifàng biāozhǔn – Emission standards – Tiêu chuẩn thải ra |
| 4455 | 环保认证 – huánbǎo rènzhèng – Environmental certification – Chứng nhận môi trường |
| 4456 | ISO14001认证 – ISO 14001 rènzhèng – ISO 14001 certification – Chứng nhận ISO 14001 |
| 4457 | 食品工艺 – shípǐn gōngyì – Food process – Quy trình sản xuất thực phẩm |
| 4458 | 配方 – pèifāng – Formula – Công thức |
| 4459 | 生产工艺 – shēngchǎn gōngyì – Production process – Quy trình sản xuất |
| 4460 | 自动化控制 – zìdònghuà kòngzhì – Automation control – Điều khiển tự động |
| 4461 | 质量检测 – zhìliàng jiǎncè – Quality testing – Kiểm tra chất lượng |
| 4462 | 生产调度 – shēngchǎn tiáodù – Production scheduling – Lập kế hoạch sản xuất |
| 4463 | 仓储管理 – cāngchǔ guǎnlǐ – Warehouse management – Quản lý kho |
| 4464 | 配送 – pèisòng – Distribution – Phân phối |
| 4465 | 供应链 – gōngyìng liàn – Supply chain – Chuỗi cung ứng |
| 4466 | 销售 – xiāoshòu – Sales – Bán hàng |
| 4467 | 市场调研 – shìchǎng diàoyán – Market research – Nghiên cứu thị trường |
| 4468 | 客户服务 – kèhù fúwù – Customer service – Dịch vụ khách hàng |
| 4469 | 品牌 – pǐnpái – Brand – Thương hiệu |
| 4470 | 市场营销 – shìchǎng yíngxiāo – Marketing – Tiếp thị |
| 4471 | 价格策略 – jiàgé cèlüè – Pricing strategy – Chiến lược giá |
| 4472 | 采购 – cǎigòu – Procurement – Mua sắm |
| 4473 | 合同管理 – hétóng guǎnlǐ – Contract management – Quản lý hợp đồng |
| 4474 | 财务管理 – cáiwù guǎnlǐ – Financial management – Quản lý tài chính |
| 4475 | 工程师 – gōngchéngshī – Engineer – Kỹ sư |
| 4476 | 生产经理 – shēngchǎn jīnglǐ – Production manager – Quản lý sản xuất |
| 4477 | 质量经理 – zhìliàng jīnglǐ – Quality manager – Quản lý chất lượng |
| 4478 | 生产调度员 – shēngchǎn tiáodù yuán – Production scheduler – Nhân viên lập kế hoạch sản xuất |
| 4479 | 实验室 – shíyànshì – Laboratory – Phòng thí nghiệm |
| 4480 | 实验报告 – shíyàn bàogào – Test report – Báo cáo kiểm tra |
| 4481 | 样品 – yàngpǐn – Sample – Mẫu thử |
| 4482 | 保质期 – bǎo zhìqī – Shelf life – Hạn sử dụng |
| 4483 | 产品追溯 – chǎnpǐn zhuīsù – Product traceability – Truy xuất nguồn gốc sản phẩm |
| 4484 | 灭菌 – mièjūn – Sterilization – Tiệt trùng |
| 4485 | 杀菌 – shā jūn – Bactericidal – Diệt khuẩn |
| 4486 | 高温杀菌 – gāo wēn shā jūn – High-temperature sterilization – Tiệt trùng nhiệt độ cao |
| 4487 | 低温杀菌 – dī wēn shā jūn – Low-temperature sterilization – Tiệt trùng nhiệt độ thấp |
| 4488 | 认证 – rènzhèng – Certification – Chứng nhận |
| 4489 | HACCP认证 – HACCP rènzhèng – HACCP certification – Chứng nhận HACCP |
| 4490 | ISO22000认证 – ISO 22000 rènzhèng – ISO 22000 certification – Chứng nhận ISO 22000 |
| 4491 | 成本控制 – chéngběn kòngzhì – Cost control – Kiểm soát chi phí |
| 4492 | 生产成本 – shēngchǎn chéngběn – Production cost – Chi phí sản xuất |
| 4493 | 包装成本 – bāozhuāng chéngběn – Packaging cost – Chi phí bao bì |
| 4494 | 原料成本 – yuánliào chéngběn – Raw material cost – Chi phí nguyên liệu |
| 4495 | 人工成本 – réngōng chéngběn – Labor cost – Chi phí lao động |
| 4496 | 利润 – lìrùn – Profit – Lợi nhuận |
| 4497 | 利润率 – lìrùn lǜ – Profit margin – Tỷ suất lợi nhuận |
| 4498 | 销售额 – xiāoshòu é – Sales volume – Doanh thu |
| 4499 | 营业额 – yíngyè é – Turnover – Doanh thu |
| 4500 | 收入 – shōurù – Income – Thu nhập |
| 4501 | 付款 – fùkuǎn – Payment – Thanh toán |
| 4502 | 采购订单 – cǎigòu dìngdān – Purchase order – Đơn hàng mua |
| 4503 | 销售订单 – xiāoshòu dìngdān – Sales order – Đơn hàng bán |
| 4504 | 交货期 – jiāo huò qī – Delivery time – Thời gian giao hàng |
| 4505 | 付款期限 – fùkuǎn qīxiàn – Payment term – Điều khoản thanh toán |
| 4506 | 售后服务 – shòuhòu fúwù – After-sales service – Dịch vụ hậu mãi |
| 4507 | 客户满意度 – kèhù mǎnyì dù – Customer satisfaction – Mức độ hài lòng của khách hàng |
| 4508 | 客户忠诚度 – kèhù zhōngchéng dù – Customer loyalty – Sự trung thành của khách hàng |
| 4509 | 市场份额 – shìchǎng fèn’é – Market share – Thị phần |
| 4510 | 产品生命周期 – chǎnpǐn shēngmìng zhōuqī – Product lifecycle – Vòng đời sản phẩm |
| 4511 | 产品改进 – chǎnpǐn gǎijìn – Product improvement – Cải tiến sản phẩm |
| 4512 | 客户需求 – kèhù xūqiú – Customer demand – Nhu cầu khách hàng |
| 4513 | 竞争力 – jìngzhēng lì – Competitiveness – Khả năng cạnh tranh |
| 4514 | 技术支持 – jìshù zhīchí – Technical support – Hỗ trợ kỹ thuật |
| 4515 | 项目管理 – xiàngmù guǎnlǐ – Project management – Quản lý dự án |
| 4516 | 供应商管理 – gōngyìng shāng guǎnlǐ – Supplier management – Quản lý nhà cung cấp |
| 4517 | 成本核算 – chéngběn hé suàn – Cost accounting – Kế toán chi phí |
| 4518 | 会计 – kuàijì – Accountant – Kế toán |
| 4519 | 预算 – yùsuàn – Budget – Ngân sách |
| 4520 | 财务报告 – cáiwù bàogào – Financial report – Báo cáo tài chính |
| 4521 | 财务审计 – cáiwù shěnjì – Financial audit – Kiểm toán tài chính |
| 4522 | 库存管理 – kùcún guǎnlǐ – Inventory management – Quản lý kho |
| 4523 | 生产计划 – shēngchǎn jìhuà – Production planning – Kế hoạch sản xuất |
| 4524 | 采购计划 – cǎigòu jìhuà – Purchase planning – Kế hoạch mua sắm |
| 4525 | 出货 – chūhuò – Shipping – Vận chuyển hàng hóa |
| 4526 | 入库 – rùkù – Incoming goods – Nhập kho |
| 4527 | 出库 – chūkù – Outgoing goods – Xuất kho |
| 4528 | 运输 – yùnshū – Transportation – Vận tải |
| 4529 | 装卸 – zhuāngxiè – Loading and unloading – Xếp dỡ |
| 4530 | 货运 – huòyùn – Freight – Vận chuyển hàng hóa |
| 4531 | 交货 – jiāo huò – Delivery – Giao hàng |
| 4532 | 快递 – kuàidì – Express delivery – Giao hàng nhanh |
| 4533 | 快递员 – kuàidì yuán – Courier – Nhân viên giao hàng |
| 4534 | 包装材料 – bāozhuāng cáiliào – Packaging materials – Vật liệu bao bì |
| 4535 | 塑料袋 – sùliào dài – Plastic bag – Túi nhựa |
| 4536 | 纸箱 – zhǐxiāng – Cardboard box – Hộp carton |
| 4537 | 气泡膜 – qìpào mó – Bubble wrap – Màng bọc khí |
| 4538 | 食品包装 – shípǐn bāozhuāng – Food packaging – Bao bì thực phẩm |
| 4539 | 包装设计 – bāozhuāng shèjì – Packaging design – Thiết kế bao bì |
| 4540 | 包装标准 – bāozhuāng biāozhǔn – Packaging standards – Tiêu chuẩn bao bì |
| 4541 | 标签 – biāoqiān – Label – Nhãn hiệu |
| 4542 | 产品标签 – chǎnpǐn biāoqiān – Product label – Nhãn sản phẩm |
| 4543 | 重量 – zhòngliàng – Weight – Trọng lượng |
| 4544 | 容量 – róngliàng – Volume – Dung tích |
| 4545 | 体积 – tǐjī – Volume – Thể tích |
| 4546 | 生产效率 – shēngchǎn xiàolǜ – Production efficiency – Hiệu quả sản xuất |
| 4547 | 劳动生产率 – láodòng shēngchǎn lǜ – Labor productivity – Năng suất lao động |
| 4548 | 生产能力 – shēngchǎn nénglì – Production capacity – Công suất sản xuất |
| 4549 | 设备维护 – shèbèi wéihù – Equipment maintenance – Bảo trì thiết bị |
| 4550 | 设备故障 – shèbèi gùzhàng – Equipment failure – Hỏng hóc thiết bị |
| 4551 | 保修期 – bǎoxiū qī – Warranty period – Thời gian bảo hành |
| 4552 | 维修 – wéixiū – Repair – Sửa chữa |
| 4553 | 操作手册 – cāozuò shǒucè – Operating manual – Sổ tay hướng dẫn sử dụng |
| 4554 | 操作规程 – cāozuò guīchéng – Operating procedures – Quy trình vận hành |
| 4555 | 安全操作 – ānquán cāozuò – Safe operation – Vận hành an toàn |
| 4556 | 劳动保护 – láodòng bǎohù – Labor protection – Bảo vệ lao động |
| 4557 | 防护设备 – fánghù shèbèi – Protective equipment – Thiết bị bảo hộ |
| 4558 | 个人防护装备 – gèrén fánghù zhuāngbèi – Personal protective equipment (PPE) – Dụng cụ bảo hộ cá nhân |
| 4559 | 安全检查 – ānquán jiǎnchá – Safety inspection – Kiểm tra an toàn |
| 4560 | 工伤 – gōngshāng – Work injury – Tai nạn lao động |
| 4561 | 急救 – jíjiù – First aid – Cấp cứu |
| 4562 | 事故处理 – shìgù chǔlǐ – Accident handling – Xử lý tai nạn |
| 4563 | 火灾 – huǒzāi – Fire – Cháy |
| 4564 | 火灾安全 – huǒzāi ānquán – Fire safety – An toàn cháy nổ |
| 4565 | 生产安全 – shēngchǎn ānquán – Production safety – An toàn sản xuất |
| 4566 | 紧急情况 – jǐnjí qíngkuàng – Emergency situation – Tình huống khẩn cấp |
| 4567 | 食品工艺 – shípǐn gōngyì – Food process – Quy trình chế biến thực phẩm |
| 4568 | 卫生标准 – wèishēng biāozhǔn – Sanitation standards – Tiêu chuẩn vệ sinh |
| 4569 | 防腐剂 – fángfǔ jì – Preservatives – Chất bảo quản |
| 4570 | 调味品 – tiáowèi pǐn – Condiments – Gia vị |
| 4571 | 食品质量 – shípǐn zhìliàng – Food quality – Chất lượng thực phẩm |
| 4572 | 过期 – guòqī – Expired – Hết hạn |
| 4573 | 食品回收 – shípǐn huíshōu – Food recall – Thu hồi thực phẩm |
| 4574 | 食品标识 – shípǐn biāoshì – Food labeling – Nhãn thực phẩm |
| 4575 | 生产车间 – shēngchǎn chējiān – Production workshop – Xưởng sản xuất |
| 4576 | 工艺流程 – gōngyì liúchéng – Process flow – Quy trình sản xuất |
| 4577 | 自动化 – zìdònghuà – Automation – Tự động hóa |
| 4578 | 自动化生产线 – zìdònghuà shēngchǎnxiàn – Automated production line – Dây chuyền sản xuất tự động |
| 4579 | 人工生产线 – réngōng shēngchǎnxiàn – Manual production line – Dây chuyền sản xuất thủ công |
| 4580 | 品质管理 – pǐnzhì guǎnlǐ – Quality management – Quản lý chất lượng |
| 4581 | 质量控制 – zhìliàng kòngzhì – Quality control – Kiểm soát chất lượng |
| 4582 | 质量标准 – zhìliàng biāozhǔn – Quality standard – Tiêu chuẩn chất lượng |
| 4583 | 卫生安全 – wèishēng ānquán – Health and safety – An toàn vệ sinh |
| 4584 | 环境保护 – huánjìng bǎohù – Environmental protection – Bảo vệ môi trường |
| 4585 | 贮藏条件 – zhùcáng tiáojiàn – Storage conditions – Điều kiện bảo quản |
| 4586 | 低温存储 – dī wēn cúnchǔ – Low-temperature storage – Lưu trữ ở nhiệt độ thấp |
| 4587 | 冷藏 – lěngcáng – Refrigeration – Làm lạnh |
| 4588 | 食品容器 – shípǐn róngqì – Food container – Đồ đựng thực phẩm |
| 4589 | 易腐食品 – yìfǔ shípǐn – Perishable food – Thực phẩm dễ hỏng |
| 4590 | 非易腐食品 – fēi yìfǔ shípǐn – Non-perishable food – Thực phẩm không dễ hỏng |
| 4591 | 到期日期 – dào qī rìqī – Expiration date – Ngày hết hạn |
| 4592 | 批次号 – pīcì hào – Batch number – Số lô |
| 4593 | 产地 – chǎndì – Place of origin – Nơi sản xuất |
| 4594 | 生产设备 – shēngchǎn shèbèi – Production equipment – Thiết bị sản xuất |
| 4595 | 食品工厂 – shípǐn gōngchǎng – Food factory – Nhà máy thực phẩm |
| 4596 | 加工厂 – jiāgōngchǎng – Processing plant – Nhà máy chế biến |
| 4597 | 食品加工 – shípǐn jiāgōng – Food processing – Chế biến thực phẩm |
| 4598 | 进料 – jìn liào – Incoming material – Nguyên liệu nhập khẩu |
| 4599 | 热处理 – rè chǔlǐ – Heat treatment – Xử lý nhiệt |
| 4600 | 冷却 – lěngquè – Cooling – Làm mát |
| 4601 | 蒸汽消毒 – zhēngqì xiāodú – Steam sterilization – Khử trùng bằng hơi nước |
| 4602 | 超高温处理 – chāo gāo wēn chǔlǐ – Ultra-high temperature processing – Xử lý nhiệt độ siêu cao |
| 4603 | 低温杀菌 – dī wēn shā jūn – Low-temperature sterilization – Khử trùng nhiệt độ thấp |
| 4604 | 热风循环 – rè fēng xúnhuán – Hot air circulation – Sự tuần hoàn khí nóng |
| 4605 | 蒸汽加热 – zhēngqì jiārè – Steam heating – Làm nóng bằng hơi nước |
| 4606 | 干燥 – gānzào – Drying – Sấy khô |
| 4607 | 冷冻干燥 – lěngdòng gānzào – Freeze-drying – Sấy đông |
| 4608 | 食品保存 – shípǐn bǎocún – Food preservation – Bảo quản thực phẩm |
| 4609 | 物理保存法 – wùlǐ bǎocún fǎ – Physical preservation method – Phương pháp bảo quản vật lý |
| 4610 | 化学保存法 – huàxué bǎocún fǎ – Chemical preservation method – Phương pháp bảo quản hóa học |
| 4611 | 真空包装 – zhēnkōng bāozhuāng – Vacuum packaging – Bao bì chân không |
| 4612 | 气调包装 – qì tiáo bāozhuāng – Modified atmosphere packaging (MAP) – Bao bì khí điều chỉnh |
| 4613 | 可食用包装 – kě shíyòng bāozhuāng – Edible packaging – Bao bì ăn được |
| 4614 | 卫生设备 – wèishēng shèbèi – Sanitary equipment – Thiết bị vệ sinh |
| 4615 | 清洁消毒 – qīngjié xiāodú – Cleaning and disinfection – Vệ sinh và khử trùng |
| 4616 | 灭菌 – mièjùn – Sterilization – Tiệt trùng |
| 4617 | 热水消毒 – rèshuǐ xiāodú – Hot water disinfection – Khử trùng bằng nước nóng |
| 4618 | 紫外线消毒 – zǐwàixiàn xiāodú – UV sterilization – Khử trùng bằng tia cực tím |
| 4619 | 无菌操作 – wú jùn cāozuò – Sterile operation – Vận hành vô trùng |
| 4620 | 气候控制 – qìhòu kòngzhì – Climate control – Kiểm soát khí hậu |
| 4621 | 温度控制 – wēndù kòngzhì – Temperature control – Kiểm soát nhiệt độ |
| 4622 | 湿度控制 – shīdù kòngzhì – Humidity control – Kiểm soát độ ẩm |
| 4623 | 质量评估 – zhìliàng pínggū – Quality assessment – Đánh giá chất lượng |
| 4624 | 生产监控 – shēngchǎn jiānkòng – Production monitoring – Giám sát sản xuất |
| 4625 | 质量管理体系 – zhìliàng guǎnlǐ tǐxì – Quality management system – Hệ thống quản lý chất lượng |
| 4626 | 质量审核 – zhìliàng shěnhé – Quality audit – Kiểm tra chất lượng |
| 4627 | 样品检测 – yàngpǐn jiǎncè – Sample testing – Kiểm tra mẫu |
| 4628 | 成品检查 – chéngpǐn jiǎnchá – Finished product inspection – Kiểm tra sản phẩm hoàn thiện |
| 4629 | 供应链管理 – gōngyìng liàn guǎnlǐ – Supply chain management – Quản lý chuỗi cung ứng |
| 4630 | 原料采购 – yuánliào cǎigòu – Raw material purchasing – Mua nguyên liệu |
| 4631 | 生产记录 – shēngchǎn jìlù – Production record – Hồ sơ sản xuất |
| 4632 | 设备清单 – shèbèi qīngdān – Equipment list – Danh sách thiết bị |
| 4633 | 安全管理 – ānquán guǎnlǐ – Safety management – Quản lý an toàn |
| 4634 | 市场调研 – shìchǎng tiáoyán – Market research – Nghiên cứu thị trường |
| 4635 | 营销策略 – yíngxiāo cèlüè – Marketing strategy – Chiến lược tiếp thị |
| 4636 | 销售渠道 – xiāoshòu qúdào – Sales channel – Kênh bán hàng |
| 4637 | 合作伙伴 – hézuò huǒbàn – Business partner – Đối tác kinh doanh |
| 4638 | 供应商 – gōngyìng shāng – Supplier – Nhà cung cấp |
| 4639 | 标签 – biāoqiān – Label – Nhãn |
| 4640 | 自动化生产 – zìdòng huà shēngchǎn – Automated production – Sản xuất tự động |
| 4641 | 机器人 – jīqìrén – Robot – Robot |
| 4642 | 自动包装 – zìdòng bāozhuāng – Automatic packaging – Đóng gói tự động |
| 4643 | 设备维修 – shèbèi wéixiū – Equipment maintenance – Bảo trì thiết bị |
| 4644 | 生产计划 – shēngchǎn jìhuà – Production plan – Kế hoạch sản xuất |
| 4645 | 订单管理 – dìngdān guǎnlǐ – Order management – Quản lý đơn hàng |
| 4646 | 物料需求 – wùliào xūqiú – Material requirements – Yêu cầu vật liệu |
| 4647 | 采购管理 – cǎigòu guǎnlǐ – Purchasing management – Quản lý mua sắm |
| 4648 | 货物运输 – huòwù yùnshū – Goods transportation – Vận chuyển hàng hóa |
| 4649 | 仓库管理 – cāngkù guǎnlǐ – Warehouse management – Quản lý kho |
| 4650 | 供应链优化 – gōngyìng liàn yōuhuà – Supply chain optimization – Tối ưu hóa chuỗi cung ứng |
| 4651 | 食品浪费 – shípǐn làngfèi – Food waste – Lãng phí thực phẩm |
| 4652 | 可持续发展 – kě chíxù fāzhǎn – Sustainable development – Phát triển bền vững |
| 4653 | 环保材料 – huánbǎo cáiliào – Environmentally friendly materials – Vật liệu thân thiện với môi trường |
| 4654 | 固废管理 – gù fèi guǎnlǐ – Solid waste management – Quản lý chất thải rắn |
| 4655 | 食品标签法 – shípǐn biāoqiān fǎ – Food labeling law – Luật ghi nhãn thực phẩm |
| 4656 | 产品追溯 – chǎnpǐn zhuīsù – Product traceability – Truy xuất sản phẩm |
| 4657 | 环境监测 – huánjìng jiāncè – Environmental monitoring – Giám sát môi trường |
| 4658 | 食品加工程度 – shípǐn jiāgōng chéngdù – Degree of food processing – Mức độ chế biến thực phẩm |
| 4659 | 批量生产 – pīliàng shēngchǎn – Batch production – Sản xuất theo lô |
| 4660 | 即时生产 – jíshí shēngchǎn – Just-in-time production – Sản xuất đúng thời gian |
| 4661 | 持续改进 – chíxù gǎijìn – Continuous improvement – Cải tiến liên tục |
| 4662 | 饮料生产 – yǐnliào shēngchǎn – Beverage production – Sản xuất đồ uống |
| 4663 | 调味料 – tiáowèi liào – Seasoning – Gia vị |
| 4664 | 冷链物流 – lěng liàn wùliú – Cold chain logistics – Logistics chuỗi lạnh |
| 4665 | 食品保存期 – shípǐn bǎocúnqī – Food shelf life – Thời gian bảo quản thực phẩm |
| 4666 | 生物技术 – shēngwù jìshù – Biotechnology – Công nghệ sinh học |
| 4667 | 绿色食品 – lǜsè shípǐn – Green food – Thực phẩm xanh |
| 4668 | 工厂布局 – gōngchǎng bùjú – Factory layout – Bố trí nhà máy |
| 4669 | 产品质量 – chǎnpǐn zhìliàng – Product quality – Chất lượng sản phẩm |
| 4670 | 自动化设备 – zìdòng huà shèbèi – Automation equipment – Thiết bị tự động hóa |
| 4671 | 生产原料 – shēngchǎn yuánliào – Raw materials – Nguyên liệu sản xuất |
| 4672 | 生产调度 – shēngchǎn tiáodù – Production scheduling – Lên lịch sản xuất |
| 4673 | 安全生产 – ānquán shēngchǎn – Safe production – Sản xuất an toàn |
| 4674 | 防火措施 – fánghuǒ cuòshī – Fire prevention measures – Biện pháp phòng cháy |
| 4675 | 噪音控制 – zàoyīn kòngzhì – Noise control – Kiểm soát tiếng ồn |
| 4676 | 废弃物处理 – fèiqìwù chǔlǐ – Waste disposal – Xử lý chất thải |
| 4677 | 加工工艺 – jiāgōng gōngyì – Processing technology – Công nghệ chế biến |
| 4678 | 质量检验 – zhìliàng jiǎnyàn – Quality inspection – Kiểm tra chất lượng |
| 4679 | 产品包装 – chǎnpǐn bāozhuāng – Product packaging – Đóng gói sản phẩm |
| 4680 | 进料 – jìnliào – Raw material intake – Tiếp nhận nguyên liệu |
| 4681 | 生产线调整 – shēngchǎn xiàn tiáozhěng – Production line adjustment – Điều chỉnh dây chuyền sản xuất |
| 4682 | 生产流程优化 – shēngchǎn liúchéng yōuhuà – Production process optimization – Tối ưu hóa quy trình sản xuất |
| 4683 | 行业规范 – hángyè guīfàn – Industry standards – Quy chuẩn ngành |
| 4684 | 消费者需求 – xiāofèi zhě xūqiú – Consumer demand – Nhu cầu người tiêu dùng |
| 4685 | 设备保养 – shèbèi bǎoyǎng – Equipment maintenance – Bảo dưỡng thiết bị |
| 4686 | 进出口贸易 – jìnchūkǒu màoyì – Import and export trade – Thương mại xuất nhập khẩu |
| 4687 | 标准化生产 – biāozhǔnhuà shēngchǎn – Standardized production – Sản xuất tiêu chuẩn hóa |
| 4688 | 销售策略 – xiāoshòu cèlüè – Sales strategy – Chiến lược bán hàng |
| 4689 | 市场调研 – shìchǎng tiáoyuán – Market research – Nghiên cứu thị trường |
| 4690 | 产品开发 – chǎnpǐn kāifā – Product development – Phát triển sản phẩm |
| 4691 | 物流管理 – wùliú guǎnlǐ – Logistics management – Quản lý logistics |
| 4692 | 自动化控制 – zìdòng huà kòngzhì – Automation control – Kiểm soát tự động hóa |
| 4693 | 生产检验 – shēngchǎn jiǎnyàn – Production inspection – Kiểm tra sản xuất |
| 4694 | 机器设备 – jīqì shèbèi – Machinery – Máy móc |
| 4695 | 产品维护 – chǎnpǐn wéihù – Product maintenance – Bảo trì sản phẩm |
| 4696 | 原材料采购 – yuáncái liào cǎigòu – Raw material procurement – Mua nguyên liệu |
| 4697 | 食品溯源 – shípǐn sùyuán – Food traceability – Theo dõi nguồn gốc thực phẩm |
| 4698 | 包装工艺 – bāozhuāng gōngyì – Packaging process – Quy trình đóng gói |
| 4699 | 批发商 – pīfā shāng – Wholesaler – Người bán buôn |
| 4700 | 零售商 – língshòu shāng – Retailer – Người bán lẻ |
| 4701 | 仓储管理 – cāngchǔ guǎnlǐ – Storage management – Quản lý kho bãi |
| 4702 | 机器保养 – jīqì bǎoyǎng – Machine maintenance – Bảo dưỡng máy móc |
| 4703 | 蔬菜加工 – shūcài jiāgōng – Vegetable processing – Chế biến rau củ |
| 4704 | 肉类加工 – ròulèi jiāgōng – Meat processing – Chế biến thịt |
| 4705 | 海鲜加工 – hǎixiān jiāgōng – Seafood processing – Chế biến hải sản |
| 4706 | 自动化生产线 – zìdòng huà shēngchǎnxiàn – Automated production line – Dây chuyền sản xuất tự động |
| 4707 | 冷藏设备 – lěngcáng shèbèi – Refrigeration equipment – Thiết bị làm lạnh |
| 4708 | 食品工艺流程 – shípǐn gōngyì liúchéng – Food process flow – Quy trình chế biến thực phẩm |
| 4709 | 食品添加物 – shípǐn tiānjiāwù – Food additives – Chất phụ gia thực phẩm |
| 4710 | 原料存储 – yuánliào cúnchú – Raw material storage – Lưu trữ nguyên liệu |
| 4711 | 产地溯源 – chǎndì sùyuán – Origin traceability – Theo dõi nguồn gốc sản phẩm |
| 4712 | 快速冷却 – kuàisù lěngquè – Rapid cooling – Làm lạnh nhanh |
| 4713 | 防腐剂 – fángfǔjì – Preservative – Chất bảo quản |
| 4714 | 产品设计 – chǎnpǐn shèjì – Product design – Thiết kế sản phẩm |
| 4715 | 产量控制 – chǎnliàng kòngzhì – Production quantity control – Kiểm soát sản lượng |
| 4716 | 精密加工 – jīngmì jiāgōng – Precision processing – Chế biến chính xác |
| 4717 | 清洁生产 – qīngjié shēngchǎn – Clean production – Sản xuất sạch |
| 4718 | 自动化控制系统 – zìdòng huà kòngzhì xìtǒng – Automated control system – Hệ thống điều khiển tự động |
| 4719 | 设备安装 – shèbèi ānzhuāng – Equipment installation – Lắp đặt thiết bị |
| 4720 | 原料检测 – yuánliào jiǎncè – Raw material testing – Kiểm tra nguyên liệu |
| 4721 | 食品化验 – shípǐn huàyàn – Food testing – Kiểm nghiệm thực phẩm |
| 4722 | 自动包装机 – zìdòng bāozhuāng jī – Automatic packaging machine – Máy đóng gói tự động |
| 4723 | 风味调料 – fēngwèi tiáoliào – Flavoring – Gia vị tạo hương |
| 4724 | 管理人员 – guǎnlǐ rényuán – Management staff – Nhân viên quản lý |
| 4725 | 农产品 – nóngchǎnpǐn – Agricultural products – Sản phẩm nông sản |
| 4726 | 生产设施 – shēngchǎn shèshī – Production facilities – Cơ sở sản xuất |
| 4727 | 食品保存期 – shípǐn bǎocún qī – Food shelf life – Thời gian bảo quản thực phẩm |
| 4728 | 食品库存 – shípǐn kùcún – Food inventory – Hàng tồn kho thực phẩm |
| 4729 | 加工车间 – jiāgōng chējiān – Processing workshop – Xưởng chế biến |
| 4730 | 自动化流水线 – zìdòng huà liúshuǐxiàn – Automated assembly line – Dây chuyền lắp ráp tự động |
| 4731 | 食品包装标准 – shípǐn bāozhuāng biāozhǔn – Food packaging standards – Tiêu chuẩn đóng gói thực phẩm |
| 4732 | 运输工具 – yùnshū gōngjù – Transportation tools – Công cụ vận chuyển |
| 4733 | 工人培训 – gōngrén péixùn – Worker training – Đào tạo công nhân |
| 4734 | 生产过程 – shēngchǎn guòchéng – Production process – Quy trình sản xuất |
| 4735 | 工艺技术 – gōngyì jìshù – Process technology – Công nghệ quy trình |
| 4736 | 食品工艺 – shípǐn gōngyì – Food process – Quy trình thực phẩm |
| 4737 | 标准化 – biāozhǔnhuà – Standardization – Chuẩn hóa |
| 4738 | 配料系统 – pèiliào xìtǒng – Ingredient system – Hệ thống nguyên liệu |
| 4739 | 物料采购 – wùliào cǎigòu – Material procurement – Mua vật liệu |
| 4740 | 出货检验 – chūhuò jiǎnyàn – Shipment inspection – Kiểm tra giao hàng |
| 4741 | 进口食品 – jìnkǒu shípǐn – Imported food – Thực phẩm nhập khẩu |
| 4742 | 外包生产 – wàibāo shēngchǎn – Outsourcing production – Sản xuất gia công |
| 4743 | 生产管理 – shēngchǎn guǎnlǐ – Production management – Quản lý sản xuất |
| 4744 | 食品工艺设备 – shípǐn gōngyì shèbèi – Food process equipment – Thiết bị chế biến thực phẩm |
| 4745 | 生产调度 – shēngchǎn tiáodù – Production scheduling – Lập lịch sản xuất |
| 4746 | 食品储藏 – shípǐn chǔcáng – Food storage – Lưu trữ thực phẩm |
| 4747 | 企业合作 – qǐyè hézuò – Corporate cooperation – Hợp tác doanh nghiệp |
| 4748 | 工程技术 – gōngchéng jìshù – Engineering technology – Công nghệ kỹ thuật |
| 4749 | 产品包装 – chǎnpǐn bāozhuāng – Product packaging – Bao bì sản phẩm |
| 4750 | 仓储系统 – cāngchǔ xìtǒng – Warehouse system – Hệ thống kho bãi |
| 4751 | 销售点 – xiāoshòu diǎn – Sales point – Điểm bán hàng |
| 4752 | 食品检验 – shípǐn jiǎnyàn – Food inspection – Kiểm tra thực phẩm |
| 4753 | 配料 – pèiliào – Ingredient – Nguyên liệu |
| 4754 | 审核 – shěnhé – Audit – Kiểm tra |
| 4755 | 蔬菜清洗 – shūcài qīngxǐ – Vegetable washing – Rửa rau |
| 4756 | 生产环境 – shēngchǎn huánjìng – Production environment – Môi trường sản xuất |
| 4757 | 生产管理系统 – shēngchǎn guǎnlǐ xìtǒng – Production management system – Hệ thống quản lý sản xuất |
| 4758 | 货架管理 – huòjià guǎnlǐ – Shelf management – Quản lý kệ hàng |
| 4759 | 自动化系统 – zìdòng huà xìtǒng – Automation system – Hệ thống tự động hóa |
| 4760 | 清洁设备 – qīngjié shèbèi – Cleaning equipment – Thiết bị làm sạch |
| 4761 | 工艺参数 – gōngyì cānshù – Process parameters – Tham số quy trình |
| 4762 | 运输管理 – yùnshū guǎnlǐ – Transportation management – Quản lý vận chuyển |
| 4763 | 食品包装生产线 – shípǐn bāozhuāng shēngchǎnxiàn – Food packaging production line – Dây chuyền sản xuất bao bì thực phẩm |
| 4764 | 自动化仓库 – zìdòng huà cāngkù – Automated warehouse – Kho tự động |
| 4765 | 外包生产商 – wàibāo shēngchǎnshāng – Outsourcing manufacturer – Nhà sản xuất gia công |
| 4766 | 食品成品 – shípǐn chéngpǐn – Finished food – Thực phẩm thành phẩm |
| 4767 | 食品包装设备 – shípǐn bāozhuāng shèbèi – Food packaging equipment – Thiết bị đóng gói thực phẩm |
| 4768 | 外部供应商 – wàibù gōngyìngshāng – External suppliers – Nhà cung cấp bên ngoài |
| 4769 | 存储条件 – cúnchǔ tiáojiàn – Storage conditions – Điều kiện lưu trữ |
| 4770 | 生产设备保养 – shēngchǎn shèbèi bǎoyǎng – Equipment maintenance – Bảo dưỡng thiết bị sản xuất |
| 4771 | 保质期 – bǎozhìqī – Shelf life – Thời gian sử dụng |
| 4772 | 合格证书 – hégé zhèngshū – Certificate of conformity – Giấy chứng nhận hợp quy |
| 4773 | 保管 – bǎoguǎn – Storage – Lưu trữ |
| 4774 | 出库 – chūkù – Outbound goods – Hàng xuất kho |
| 4775 | 进货 – jìnhuò – Stocking goods – Nhập hàng |
| 4776 | 吸气阀 – xīqì fá – Inhalation valve – Van hít khí |
| 4777 | 防腐剂 – fángfǔjì – Preservatives – Chất bảo quản |
| 4778 | 食品等级 – shípǐn děngjí – Food grade – Cấp độ thực phẩm |
| 4779 | 提升产量 – tíshēng chǎnliàng – Increase production – Tăng sản lượng |
| 4780 | 环境卫生 – huánjìng wèishēng – Environmental hygiene – Vệ sinh môi trường |
| 4781 | 流水线 – liúshuǐxiàn – Assembly line – Dây chuyền lắp ráp |
| 4782 | 工程设备 – gōngchéng shèbèi – Engineering equipment – Thiết bị kỹ thuật |
| 4783 | 食品配方 – shípǐn pèifāng – Food formulation – Công thức thực phẩm |
| 4784 | 质量标准 – zhìliàng biāozhǔn – Quality standards – Tiêu chuẩn chất lượng |
| 4785 | 售后支持 – shòuhòu zhīchí – After-sales support – Hỗ trợ sau bán hàng |
| 4786 | 食品包装 – shípǐn bāozhuāng – Food packaging – Đóng gói thực phẩm |
| 4787 | 生产力 – shēngchǎnlì – Productivity – Năng suất sản xuất |
| 4788 | 供应商 – gōngyìngshāng – Supplier – Nhà cung cấp |
| 4789 | 自动化控制 – zìdòng huà kòngzhì – Automated control – Kiểm soát tự động |
| 4790 | 劳动力 – láodònglì – Labor force – Lực lượng lao động |
| 4791 | 食品销售渠道 – shípǐn xiāoshòu qúdào – Food sales channels – Kênh phân phối thực phẩm |
| 4792 | 工业设备 – gōngyè shèbèi – Industrial equipment – Thiết bị công nghiệp |
| 4793 | 食品检验室 – shípǐn jiǎnyàn shì – Food laboratory – Phòng thí nghiệm thực phẩm |
| 4794 | 食品调配 – shípǐn tiáopèi – Food blending – Pha trộn thực phẩm |
| 4795 | 紧急处理 – jǐnjí chǔlǐ – Emergency handling – Xử lý khẩn cấp |
| 4796 | 原材料储存 – yuáncáiliào chǔcún – Raw material storage – Lưu trữ nguyên liệu |
| 4797 | 包装生产线 – bāozhuāng shēngchǎnxiàn – Packaging production line – Dây chuyền sản xuất bao bì |
| 4798 | 清洁消毒 – qīngjié xiāodú – Cleaning and disinfection – Làm sạch và khử trùng |
| 4799 | 保质期 – bǎo zhì qī – Shelf life – Thời gian bảo quản |
| 4800 | 紧急停机 – jǐnjí tíngjī – Emergency shutdown – Dừng máy khẩn cấp |
| 4801 | 低温存储 – dī wēn cúnchǔ – Cold storage – Lưu trữ lạnh |
| 4802 | 自动化包装 – zìdòng huà bāozhuāng – Automated packaging – Đóng gói tự động |
| 4803 | 销售预测 – xiāoshòu yùcè – Sales forecast – Dự báo doanh số |
| 4804 | 食品分发 – shípǐn fēn fā – Food distribution – Phân phối thực phẩm |
| 4805 | 食品残留 – shípǐn cánliú – Food residues – Dư lượng thực phẩm |
| 4806 | 食品追溯 – shípǐn zhuīsù – Food recall – Thu hồi thực phẩm |
| 4807 | 采购管理 – cǎigòu guǎnlǐ – Procurement management – Quản lý mua sắm |
| 4808 | 食品存储 – shípǐn cúnchǔ – Food preservation – Bảo quản thực phẩm |
| 4809 | 库存控制 – kùcún kòngzhì – Inventory control – Kiểm soát tồn kho |
| 4810 | 物料管理 – wùliào guǎnlǐ – Material management – Quản lý vật liệu |
| 4811 | 消耗品 – xiāohào pǐn – Consumables – Vật tư tiêu hao |
| 4812 | 质量认证 – zhìliàng rènzhèng – Quality certification – Chứng nhận chất lượng |
| 4813 | 加工设备 – jiāgōng shèbèi – Processing equipment – Thiết bị chế biến |
| 4814 | 食品厂 – shípǐn chǎng – Food factory – Nhà máy thực phẩm |
| 4815 | 销售网络 – xiāoshòu wǎngluò – Sales network – Mạng lưới bán hàng |
| 4816 | 高效生产 – gāo xiào shēngchǎn – High-efficiency production – Sản xuất hiệu quả cao |
| 4817 | 产品标准 – chǎnpǐn biāozhǔn – Product standard – Tiêu chuẩn sản phẩm |
| 4818 | 紧急预案 – jǐnjí yù’àn – Emergency plan – Kế hoạch khẩn cấp |
| 4819 | 热水消毒 – rè shuǐ xiāodú – Hot water disinfection – Khử trùng bằng nước nóng |
| 4820 | 冷藏库 – lěngcáng kù – Cold storage warehouse – Kho lạnh |
| 4821 | 货架 – huòjià – Shelf – Kệ hàng |
| 4822 | 生产许可 – shēngchǎn xǔkě – Production license – Giấy phép sản xuất |
| 4823 | 产品包装设计 – chǎnpǐn bāozhuāng shèjì – Product packaging design – Thiết kế bao bì sản phẩm |
| 4824 | 食品存储条件 – shípǐn cúnchǔ tiáojiàn – Food storage conditions – Điều kiện lưu trữ thực phẩm |
| 4825 | 健康食品 – jiànkāng shípǐn – Healthy food – Thực phẩm lành mạnh |
| 4826 | 食品外包 – shípǐn wàibāo – Food outsourcing – Gia công thực phẩm |
| 4827 | 生产设备检查 – shēngchǎn shèbèi jiǎnchá – Production equipment inspection – Kiểm tra thiết bị sản xuất |
| 4828 | 水处理系统 – shuǐ chǔlǐ xìtǒng – Water treatment system – Hệ thống xử lý nước |
| 4829 | 厨房设备 – chúfáng shèbèi – Kitchen equipment – Thiết bị nhà bếp |
| 4830 | 食品运输包装 – shípǐn yùnshū bāozhuāng – Food transport packaging – Bao bì vận chuyển thực phẩm |
| 4831 | 营养成分 – yíngyǎng chéngfèn – Nutrients – Thành phần dinh dưỡng |
| 4832 | 食品类目 – shípǐn lèimù – Food category – Loại thực phẩm |
| 4833 | 不合格品 – bù hégé pǐn – Defective products – Sản phẩm không đạt tiêu chuẩn |
| 4834 | 安全隐患 – ānquán yǐnhuàn – Safety hazards – Mối nguy hiểm về an toàn |
| 4835 | 食品实验 – shípǐn shíyàn – Food experiment – Thí nghiệm thực phẩm |
| 4836 | 废弃物处理 – fèiqìwù chǔlǐ – Waste treatment – Xử lý chất thải |
| 4837 | 自动检验 – zìdòng jiǎnyàn – Automatic inspection – Kiểm tra tự động |
| 4838 | 食品仓库管理 – shípǐn cāngkù guǎnlǐ – Food warehouse management – Quản lý kho thực phẩm |
| 4839 | 保鲜技术 – bǎoxiān jìshù – Preservation technology – Công nghệ bảo quản |
| 4840 | 食品包装线 – shípǐn bāozhuāng xiàn – Food packaging line – Dây chuyền bao bì thực phẩm |
| 4841 | 温控系统 – wēn kòng xìtǒng – Temperature control system – Hệ thống kiểm soát nhiệt độ |
| 4842 | 仓库管理系统 – cāngkù guǎnlǐ xìtǒng – Warehouse management system – Hệ thống quản lý kho |
| 4843 | 生产监控系统 – shēngchǎn jiānkòng xìtǒng – Production monitoring system – Hệ thống giám sát sản xuất |
| 4844 | 物料搬运 – wùliào bānyùn – Material handling – Xử lý vật liệu |
| 4845 | 产品批次 – chǎnpǐn pīcì – Product batch – Lô sản phẩm |
| 4846 | 冷冻仓库 – lěngdòng cāngkù – Freezer warehouse – Kho đông lạnh |
| 4847 | 生产线停机 – shēngchǎnxiàn tíng jī – Production line downtime – Thời gian ngừng sản xuất |
| 4848 | 食品发酵 – shípǐn fāxiào – Food fermentation – Lên men thực phẩm |
| 4849 | 人工检验 – réngōng jiǎnyàn – Manual inspection – Kiểm tra bằng tay |
| 4850 | 生产计划表 – shēngchǎn jìhuà biǎo – Production schedule – Lịch trình sản xuất |
| 4851 | 物料储存 – wùliào chǔcún – Material storage – Lưu trữ vật liệu |
| 4852 | 食品添加剂检测 – shípǐn tiānjiājì jiǎncè – Food additives testing – Kiểm tra phụ gia thực phẩm |
| 4853 | 批量生产 – pīliàng shēngchǎn – Mass production – Sản xuất hàng loạt |
| 4854 | 生产设备故障 – shēngchǎn shèbèi gùzhàng – Equipment malfunction – Hỏng hóc thiết bị sản xuất |
| 4855 | 温度监控 – wēndù jiānkòng – Temperature monitoring – Giám sát nhiệt độ |
| 4856 | 产品调度 – chǎnpǐn tiáodù – Product dispatch – Điều độ sản phẩm |
| 4857 | 冷藏车 – lěngcáng chē – Refrigerated truck – Xe tải đông lạnh |
| 4858 | 绿色食品 – lǜsè shípǐn – Green food – Thực phẩm sạch |
| 4859 | 环保材料 – huánbǎo cáiliào – Eco-friendly materials – Vật liệu thân thiện với môi trường |
| 4860 | 生产车间布局 – shēngchǎn chējiān bùjú – Production workshop layout – Bố trí xưởng sản xuất |
| 4861 | 生产人员 – shēngchǎn rényuán – Production personnel – Nhân viên sản xuất |
| 4862 | 食品处理系统 – shípǐn chǔlǐ xìtǒng – Food handling system – Hệ thống xử lý thực phẩm |
| 4863 | 设备故障排除 – shèbèi gùzhàng páichú – Equipment troubleshooting – Khắc phục sự cố thiết bị |
| 4864 | 质量控制人员 – zhìliàng kòngzhì rényuán – Quality control personnel – Nhân viên kiểm soát chất lượng |
| 4865 | 仓储物流 – cāngchǔ wùliú – Warehouse logistics – Hậu cần kho bãi |
| 4866 | 冷链物流 – lěngliàn wùliú – Cold chain logistics – Hậu cần chuỗi lạnh |
| 4867 | 原材料采购 – yuán cáiliào cǎigòu – Raw material procurement – Mua nguyên liệu |
| 4868 | 工艺流程图 – gōngyì liúchéng tú – Process flow diagram – Sơ đồ quy trình |
| 4869 | 生产工时 – shēngchǎn gōngshí – Production working hours – Giờ làm việc sản xuất |
| 4870 | 可追溯系统 – kě zhuīsù xìtǒng – Traceable system – Hệ thống có thể truy vết |
| 4871 | 智能监控系统 – zhìnéng jiānkòng xìtǒng – Intelligent monitoring system – Hệ thống giám sát thông minh |
| 4872 | 验收合格 – yànshōu hégé – Acceptance testing – Kiểm tra đạt yêu cầu |
| 4873 | 自动化控制 – zìdòng huà kòngzhì – Automation control – Điều khiển tự động |
| 4874 | 质量控制系统 – zhìliàng kòngzhì xìtǒng – Quality control system – Hệ thống kiểm soát chất lượng |
| 4875 | 产品检验 – chǎnpǐn jiǎnyàn – Product inspection – Kiểm tra sản phẩm |
| 4876 | 温湿度控制 – wēn shīdù kòngzhì – Temperature and humidity control – Kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm |
| 4877 | 定期维护 – dìngqī wéihù – Regular maintenance – Bảo trì định kỳ |
| 4878 | 检疫合格证 – jiǎnyì hégé zhèng – Quarantine certificate – Giấy chứng nhận kiểm dịch |
| 4879 | 食品加工标准 – shípǐn jiāgōng biāozhǔn – Food processing standards – Tiêu chuẩn chế biến thực phẩm |
| 4880 | 生产流程管理 – shēngchǎn liúchéng guǎnlǐ – Production process management – Quản lý quy trình sản xuất |
| 4881 | 生产工艺改进 – shēngchǎn gōngyì gǎijìn – Production process improvement – Cải tiến quy trình sản xuất |
| 4882 | 车间清洁 – chējiān qīngjié – Workshop cleaning – Vệ sinh xưởng |
| 4883 | 原材料测试 – yuán cáiliào cèshì – Raw material testing – Kiểm tra nguyên liệu |
| 4884 | 产品质量保证 – chǎnpǐn zhìliàng bǎozhèng – Product quality guarantee – Đảm bảo chất lượng sản phẩm |
| 4885 | 食品安全监督 – shípǐn ānquán jiāndū – Food safety supervision – Giám sát an toàn thực phẩm |
| 4886 | 生产设备优化 – shēngchǎn shèbèi yōuhuà – Equipment optimization – Tối ưu hóa thiết bị sản xuất |
| 4887 | 智能生产系统 – zhìnéng shēngchǎn xìtǒng – Intelligent production system – Hệ thống sản xuất thông minh |
| 4888 | 食品测试实验室 – shípǐn cèshì shíyàn shì – Food testing laboratory – Phòng thí nghiệm kiểm tra thực phẩm |
| 4889 | 生产记录 – shēngchǎn jìlù – Production records – Hồ sơ sản xuất |
| 4890 | 产品存储 – chǎnpǐn cúnchǔ – Product storage – Lưu trữ sản phẩm |
| 4891 | 产品配送 – chǎnpǐn pèisòng – Product distribution – Phân phối sản phẩm |
| 4892 | 自动化仓库 – zìdòng huà cāngkù – Automated warehouse – Kho tự động hóa |
| 4893 | 食品保质期管理 – shípǐn bǎo zhì qī guǎnlǐ – Shelf life management – Quản lý thời gian bảo quản thực phẩm |
| 4894 | 生产设备清单 – shēngchǎn shèbèi qīngdān – Production equipment list – Danh sách thiết bị sản xuất |
| 4895 | 食品安全法规 – shípǐn ānquán fǎguī – Food safety regulations – Quy định về an toàn thực phẩm |
| 4896 | 产品回收 – chǎnpǐn huíshōu – Product recall – Thu hồi sản phẩm |
| 4897 | 生产效率分析 – shēngchǎn xiàolǜ fēnxī – Production efficiency analysis – Phân tích hiệu suất sản xuất |
| 4898 | 冷冻加工 – lěngdòng jiāgōng – Frozen processing – Chế biến đông lạnh |
| 4899 | 检测流程 – jiǎncè liúchéng – Testing process – Quy trình kiểm tra |
| 4900 | 生产设备检查 – shēngchǎn shèbèi jiǎnchá – Equipment inspection – Kiểm tra thiết bị sản xuất |
| 4901 | 食品工艺创新 – shípǐn gōngyì chuàngxīn – Food process innovation – Đổi mới công nghệ chế biến thực phẩm |
| 4902 | 营养成分分析 – yíngyǎng chéngfèn fēnxī – Nutritional analysis – Phân tích thành phần dinh dưỡng |
| 4903 | 生产安全培训 – shēngchǎn ānquán péixùn – Production safety training – Đào tạo an toàn sản xuất |
| 4904 | 食品测试报告 – shípǐn cèshì bàogào – Food testing report – Báo cáo kiểm tra thực phẩm |
| 4905 | 工艺设计 – gōngyì shèjì – Process design – Thiết kế quy trình |
| 4906 | 原料采购 – yuánliào cǎigòu – Raw material procurement – Mua nguyên liệu |
| 4907 | 温控设备 – wēn kòng shèbèi – Temperature control equipment – Thiết bị điều khiển nhiệt độ |
| 4908 | 机械故障 – jīxiè gùzhàng – Machinery malfunction – Sự cố máy móc |
| 4909 | 污染控制 – wūrǎn kòngzhì – Contamination control – Kiểm soát ô nhiễm |
| 4910 | 车间布局 – chējiān bùjú – Workshop layout – Bố trí xưởng |
| 4911 | 冷藏运输 – lěngcáng yùnshū – Cold chain transport – Vận chuyển chuỗi lạnh |
| 4912 | 原材料存储 – yuánliào cúnchǔ – Raw material storage – Lưu trữ nguyên liệu |
| 4913 | 质检员 – zhìjiǎn yuán – Quality inspector – Nhân viên kiểm tra chất lượng |
| 4914 | 环保设备 – huánbǎo shèbèi – Environmental protection equipment – Thiết bị bảo vệ môi trường |
| 4915 | 包装车间 – bāozhuāng chējiān – Packaging workshop – Xưởng bao bì |
| 4916 | 设备操作员 – shèbèi cāozuòyuán – Equipment operator – Nhân viên vận hành thiết bị |
| 4917 | 生产调度员 – shēngchǎn tiáodùyuán – Production scheduler – Nhân viên lập kế hoạch sản xuất |
| 4918 | 质量检测中心 – zhìliàng jiǎncè zhōngxīn – Quality testing center – Trung tâm kiểm tra chất lượng |
| 4919 | 废物处理 – fèiwù chǔlǐ – Waste treatment – Xử lý chất thải |
| 4920 | 生产批次 – shēngchǎn pīcì – Production batch – Lô sản xuất |
| 4921 | 控制系统 – kòngzhì xìtǒng – Control system – Hệ thống điều khiển |
| 4922 | 食品标签要求 – shípǐn biāoqiān yāoqiú – Food labeling requirements – Yêu cầu nhãn thực phẩm |
| 4923 | 设备维修 – shèbèi wéixiū – Equipment maintenance – Sửa chữa thiết bị |
| 4924 | 食品包装标准 – shípǐn bāozhuāng biāozhǔn – Food packaging standards – Tiêu chuẩn bao bì thực phẩm |
| 4925 | 原料检验 – yuánliào jiǎnyàn – Raw material inspection – Kiểm tra nguyên liệu |
| 4926 | 废品率 – fèipǐn lǜ – Defective rate – Tỷ lệ sản phẩm lỗi |
| 4927 | 冷链运输 – lěng liàn yùnshū – Cold chain logistics – Vận tải chuỗi lạnh |
| 4928 | 产品溯源 – chǎnpǐn sùyuán – Product traceability – Theo dõi nguồn gốc sản phẩm |
| 4929 | 自动化仓储 – zìdòng huà cāngchǔ – Automated storage – Lưu trữ tự động hóa |
| 4930 | 食品加工机械 – shípǐn jiāgōng jīxiè – Food processing machinery – Máy móc chế biến thực phẩm |
| 4931 | 设备测试 – shèbèi cèshì – Equipment testing – Kiểm tra thiết bị |
| 4932 | 自动化生产线 – zìdòng huà shēngchǎn xiàn – Automated production line – Dây chuyền sản xuất tự động |
| 4933 | 生产效率提升 – shēngchǎn xiàolǜ tíshēng – Production efficiency improvement – Cải thiện hiệu suất sản xuất |
| 4934 | 冷冻设备 – lěngdòng shèbèi – Freezing equipment – Thiết bị đông lạnh |
| 4935 | 检验员 – jiǎnyàn yuán – Inspector – Nhân viên kiểm tra |
| 4936 | 原料管理 – yuánliào guǎnlǐ – Raw material management – Quản lý nguyên liệu |
| 4937 | 包装生产线 – bāozhuāng shēngchǎn xiàn – Packaging production line – Dây chuyền sản xuất bao bì |
| 4938 | 环保法规 – huánbǎo fǎguī – Environmental regulations – Quy định bảo vệ môi trường |
| 4939 | 可追溯性 – kě zhuīsù xìng – Traceability – Tính truy xuất nguồn gốc |
| 4940 | 工人安全 – gōngrén ānquán – Worker safety – An toàn lao động |
| 4941 | 污染检测 – wūrǎn jiǎncè – Pollution detection – Kiểm tra ô nhiễm |
| 4942 | 自动化控制 – zìdòng huà kòngzhì – Automation control – Điều khiển tự động hóa |
| 4943 | 冷链管理 – lěng liàn guǎnlǐ – Cold chain management – Quản lý chuỗi lạnh |
| 4944 | 净化系统 – jìnghuà xìtǒng – Purification system – Hệ thống lọc |
| 4945 | 低温保存 – dī wēn bǎocún – Low-temperature preservation – Bảo quản lạnh |
| 4946 | 生产计划 – shēngchǎn jìhuà – Production planning – Lập kế hoạch sản xuất |
| 4947 | 生产调度 – shēngchǎn tiáodù – Production scheduling – Lịch trình sản xuất |
| 4948 | 不合格产品 – bù hé gé chǎnpǐn – Defective product – Sản phẩm lỗi |
| 4949 | 成品检验 – chéngpǐn jiǎnyàn – Finished product inspection – Kiểm tra thành phẩm |
| 4950 | 车间管理 – chējiān guǎnlǐ – Workshop management – Quản lý xưởng |
| 4951 | 原料储存 – yuánliào chǔcún – Raw material storage – Lưu trữ nguyên liệu |
| 4952 | 进货检验 – jìnhuò jiǎnyàn – Incoming goods inspection – Kiểm tra hàng nhập |
| 4953 | 包装工艺 – bāozhuāng gōngyì – Packaging process – Quy trình bao bì |
| 4954 | 自动化生产 – zìdòng huà shēngchǎn – Automated production – Sản xuất tự động hóa |
| 4955 | 成品存储 – chéngpǐn cúnchǔ – Finished goods storage – Lưu trữ thành phẩm |
| 4956 | 污染防治 – wūrǎn fángzhì – Pollution prevention – Ngăn ngừa ô nhiễm |
| 4957 | 生产计划安排 – shēngchǎn jìhuà ānpái – Production schedule arrangement – Sắp xếp kế hoạch sản xuất |
| 4958 | 加工线调整 – jiāgōng xiàn tiáozhěng – Processing line adjustment – Điều chỉnh dây chuyền chế biến |
| 4959 | 产品回收 – chǎnpǐn huíshōu – Product recycling – Thu hồi sản phẩm |
| 4960 | 原料供应商 – yuánliào gōngyìng shāng – Raw material supplier – Nhà cung cấp nguyên liệu |
| 4961 | 标准化操作 – biāozhǔnhuà cāozuò – Standardized operation – Vận hành theo tiêu chuẩn |
| 4962 | 卫生合格证 – wèishēng hégé zhèng – Sanitary certificate – Giấy chứng nhận vệ sinh |
| 4963 | 车间检查 – chējiān jiǎnchá – Workshop inspection – Kiểm tra xưởng |
| 4964 | 机器故障 – jīqì gùzhàng – Machine failure – Hỏng hóc thiết bị |
| 4965 | 质量检验报告 – zhìliàng jiǎnyàn bàogào – Quality inspection report – Báo cáo kiểm tra chất lượng |
| 4966 | 食物过期 – shíwù guòqī – Food expiration – Hết hạn sử dụng |
| 4967 | 生产区域 – shēngchǎn qūyù – Production area – Khu vực sản xuất |
| 4968 | 设备故障维修 – shèbèi gùzhàng wéixiū – Equipment breakdown repair – Sửa chữa sự cố thiết bị |
| 4969 | 卫生规范 – wèishēng guīfàn – Sanitation standards – Tiêu chuẩn vệ sinh |
| 4970 | 调味品 – tiáowèi pǐn – Seasonings – Gia vị |
| 4971 | 原材料验收 – yuáncáiliào yànshōu – Raw material acceptance – Tiếp nhận nguyên liệu |
| 4972 | 生产物料需求 – shēngchǎn wùliào xūqiú – Production material requirement – Nhu cầu vật liệu sản xuất |
| 4973 | 操作员 – cāozuòyuán – Operator – Nhân viên vận hành |
| 4974 | 企业认证 – qǐyè rènzhèng – Enterprise certification – Chứng nhận doanh nghiệp |
| 4975 | 物料采购 – wùliào cǎigòu – Material purchasing – Mua sắm vật liệu |
| 4976 | 自动化生产设备 – zìdòng huà shēngchǎn shèbèi – Automated production equipment – Thiết bị sản xuất tự động |
| 4977 | 生产过程控制 – shēngchǎn guòchéng kòngzhì – Production process control – Kiểm soát quy trình sản xuất |
| 4978 | 产品规格 – chǎnpǐn guīgé – Product specification – Thông số kỹ thuật sản phẩm |
| 4979 | 生产效率评估 – shēngchǎn xiàolǜ pínggū – Production efficiency assessment – Đánh giá hiệu suất sản xuất |
| 4980 | 生产线运转 – shēngchǎn xiàn yùn zhuǎn – Production line operation – Vận hành dây chuyền sản xuất |
| 4981 | 生产风险管理 – shēngchǎn fēngxiǎn guǎnlǐ – Production risk management – Quản lý rủi ro sản xuất |
| 4982 | 工艺流程优化 – gōngyì liúchéng yōuhuà – Process flow optimization – Tối ưu hóa quy trình công nghệ |
| 4983 | 生产能力评估 – shēngchǎn nénglì pínggū – Production capability assessment – Đánh giá năng lực sản xuất |
| 4984 | 气体检测 – qìtǐ jiǎncè – Gas detection – Kiểm tra khí |
| 4985 | 生产数据分析 – shēngchǎn shùjù fēnxī – Production data analysis – Phân tích dữ liệu sản xuất |
| 4986 | 包装车间 – bāozhuāng chējiān – Packaging workshop – Xưởng đóng gói |
| 4987 | 机械设备检测 – jīxiè shèbèi jiǎncè – Machinery equipment inspection – Kiểm tra thiết bị máy móc |
| 4988 | 生产流程 – shēngchǎn liúchéng – Production process – Quy trình sản xuất |
| 4989 | 合格率 – hégé lǜ – Pass rate – Tỷ lệ đạt chuẩn |
| 4990 | 不合格产品 – bù hégé chǎnpǐn – Non-conforming product – Sản phẩm không đạt chuẩn |
| 4991 | 产品追踪 – chǎnpǐn zhuīzōng – Product tracking – Theo dõi sản phẩm |
| 4992 | 生产检测 – shēngchǎn jiǎncè – Production inspection – Kiểm tra sản xuất |
| 4993 | 车间维护 – chējiān wéihù – Workshop maintenance – Bảo trì xưởng |
| 4994 | 废品率 – fèipǐn lǜ – Scrap rate – Tỷ lệ phế phẩm |
| 4995 | 物料分配 – wùliào fēnpèi – Material allocation – Phân phối vật liệu |
| 4996 | 生产统计 – shēngchǎn tǒngjì – Production statistics – Thống kê sản xuất |
| 4997 | 人力资源管理 – rénlì zīyuán guǎnlǐ – Human resource management – Quản lý nguồn nhân lực |
| 4998 | 工人操作 – gōngrén cāozuò – Worker operation – Vận hành công nhân |
| 4999 | 生产预警 – shēngchǎn yùjǐng – Production warning – Cảnh báo sản xuất |
| 5000 | 设备故障排除 – shèbèi gùzhàng páichú – Equipment malfunction troubleshooting – Khắc phục sự cố thiết bị |
| 5001 | 生产任务分配 – shēngchǎn rènwù fēnpèi – Production task allocation – Phân công nhiệm vụ sản xuất |
| 5002 | 储存条件 – chǔcún tiáojiàn – Storage conditions – Điều kiện lưu trữ |
| 5003 | 产品认证 – chǎnpǐn rènzhèng – Product certification – Chứng nhận sản phẩm |
| 5004 | 包装设计标准 – bāozhuāng shèjì biāozhǔn – Packaging design standards – Tiêu chuẩn thiết kế bao bì |
| 5005 | 生产进度 – shēngchǎn jìndù – Production progress – Tiến độ sản xuất |
| 5006 | 生产团队 – shēngchǎn tuánduì – Production team – Đội sản xuất |
| 5007 | 工作环境 – gōngzuò huánjìng – Work environment – Môi trường làm việc |
| 5008 | 废弃物处理 – fèiqì wù chǔlǐ – Waste disposal – Xử lý chất thải |
| 5009 | 食品质量安全 – shípǐn zhìliàng ānquán – Food quality and safety – Chất lượng và an toàn thực phẩm |
| 5010 | 生产方式 – shēngchǎn fāngshì – Production method – Phương pháp sản xuất |
| 5011 | 废品回收 – fèipǐn huíshōu – Scrap recovery – Thu hồi phế phẩm |
| 5012 | 设备调整 – shèbèi tiáozhěng – Equipment adjustment – Điều chỉnh thiết bị |
| 5013 | 自动化设备 – zìdòng huà shèbèi – Automated equipment – Thiết bị tự động hóa |
| 5014 | 原料采购清单 – yuánliào cǎigòu qīngdān – Raw material purchasing list – Danh sách mua nguyên liệu |
| 5015 | 生产报告 – shēngchǎn bàogào – Production report – Báo cáo sản xuất |
| 5016 | 质量审查 – zhìliàng shěnchá – Quality audit – Kiểm tra chất lượng |
| 5017 | 工业标准 – gōngyè biāozhǔn – Industrial standards – Tiêu chuẩn công nghiệp |
| 5018 | 质量改进 – zhìliàng gǎijìn – Quality improvement – Cải tiến chất lượng |
| 5019 | 生产问题 – shēngchǎn wèntí – Production issues – Vấn đề sản xuất |
| 5020 | 生产设备维修 – shēngchǎn shèbèi wéixiū – Production equipment maintenance – Bảo trì thiết bị sản xuất |
| 5021 | 原材料检测 – yuáncáiliào jiǎncè – Raw material testing – Kiểm tra nguyên liệu |
| 5022 | 成品检查 – chéngpǐn jiǎnchá – Finished product inspection – Kiểm tra thành phẩm |
| 5023 | 生产线调度 – shēngchǎn xiàn tiáodù – Production line scheduling – Lập lịch dây chuyền sản xuất |
| 5024 | 产品包装标准 – chǎnpǐn bāozhuāng biāozhǔn – Product packaging standards – Tiêu chuẩn bao bì sản phẩm |
| 5025 | 机械维护 – jīxiè wéihù – Machinery maintenance – Bảo dưỡng máy móc |
| 5026 | 车间安全 – chējiān ānquán – Workshop safety – An toàn trong xưởng |
| 5027 | 成品存储 – chéngpǐn cúnchǔ – Finished product storage – Lưu trữ thành phẩm |
| 5028 | 产品质量管理 – chǎnpǐn zhìliàng guǎnlǐ – Product quality management – Quản lý chất lượng sản phẩm |
| 5029 | 质量控制方法 – zhìliàng kòngzhì fāngfǎ – Quality control methods – Phương pháp kiểm soát chất lượng |
| 5030 | 生产控制系统 – shēngchǎn kòngzhì xìtǒng – Production control system – Hệ thống kiểm soát sản xuất |
| 5031 | 生产质量评估 – shēngchǎn zhìliàng pínggū – Production quality assessment – Đánh giá chất lượng sản xuất |
| 5032 | 工作时间管理 – gōngzuò shíjiān guǎnlǐ – Work time management – Quản lý thời gian làm việc |
| 5033 | 食品生产许可证 – shípǐn shēngchǎn xǔkě zhèng – Food production license – Giấy phép sản xuất thực phẩm |
| 5034 | 食品添加剂控制 – shípǐn tiānjiā jì kòngzhì – Food additive control – Kiểm soát phụ gia thực phẩm |
| 5035 | 原料采购流程 – yuánliào cǎigòu liúchéng – Raw material purchasing process – Quy trình mua nguyên liệu |
| 5036 | 工艺流程图 – gōngyì liúchéng tú – Process flowchart – Sơ đồ quy trình |
| 5037 | 生产时间表 – shēngchǎn shíjiān biǎo – Production timetable – Bảng thời gian sản xuất |
| 5038 | 生产能力优化 – shēngchǎn nénglì yōuhuà – Production capacity optimization – Tối ưu hóa năng lực sản xuất |
| 5039 | 工业生产 – gōngyè shēngchǎn – Industrial production – Sản xuất công nghiệp |
| 5040 | 安全检测 – ānquán jiǎncè – Safety inspection – Kiểm tra an toàn |
| 5041 | 食品污染控制 – shípǐn wūrǎn kòngzhì – Food contamination control – Kiểm soát ô nhiễm thực phẩm |
| 5042 | 生产节奏 – shēngchǎn jiézòu – Production rhythm – Nhịp độ sản xuất |
| 5043 | 设备升级 – shèbèi shēngjí – Equipment upgrade – Nâng cấp thiết bị |
| 5044 | 环境管理 – huánjìng guǎnlǐ – Environmental management – Quản lý môi trường |
| 5045 | 员工健康管理 – yuángōng jiànkāng guǎnlǐ – Employee health management – Quản lý sức khỏe nhân viên |
| 5046 | 生产线改造 – shēngchǎn xiàn gǎizào – Production line renovation – Cải tạo dây chuyền sản xuất |
| 5047 | 质量验证 – zhìliàng yànzhèng – Quality verification – Xác nhận chất lượng |
| 5048 | 废弃物分类 – fèiqì wù fēnlèi – Waste classification – Phân loại chất thải |
| 5049 | 产品保质期 – chǎnpǐn bǎozhìqī – Product shelf life – Thời gian sử dụng sản phẩm |
| 5050 | 生产日程 – shēngchǎn rìchéng – Production timetable – Lịch trình sản xuất |
| 5051 | 产品回收 – chǎnpǐn huíshōu – Product recycling – Tái chế sản phẩm |
| 5052 | 生产质量控制 – shēngchǎn zhìliàng kòngzhì – Production quality control – Kiểm soát chất lượng sản xuất |
| 5053 | 产品检验报告 – chǎnpǐn jiǎnyàn bàogào – Product inspection report – Báo cáo kiểm tra sản phẩm |
| 5054 | 卫生标准 – wèishēng biāozhǔn – Sanitary standards – Tiêu chuẩn vệ sinh |
| 5055 | 生产设备采购 – shēngchǎn shèbèi cǎigòu – Production equipment purchasing – Mua sắm thiết bị sản xuất |
| 5056 | 作业指导书 – zuòyè zhǐdǎo shū – Work instruction manual – Sổ hướng dẫn làm việc |
| 5057 | 生产线维护 – shēngchǎn xiàn wéihù – Production line maintenance – Bảo trì dây chuyền sản xuất |
| 5058 | 食品储存条件 – shípǐn chǔcún tiáojiàn – Food storage conditions – Điều kiện bảo quản thực phẩm |
| 5059 | 食材采购 – shícái cǎigòu – Ingredients purchasing – Mua nguyên liệu |
| 5060 | 工业废水处理 – gōngyè fèishuǐ chǔlǐ – Industrial wastewater treatment – Xử lý nước thải công nghiệp |
| 5061 | 自动化生产系统 – zìdòng huà shēngchǎn xìtǒng – Automated production system – Hệ thống sản xuất tự động |
| 5062 | 食品添加剂管理 – shípǐn tiānjiā jì guǎnlǐ – Food additives management – Quản lý phụ gia thực phẩm |
| 5063 | 供应商评估 – gōngyìng shāng pínggū – Supplier evaluation – Đánh giá nhà cung cấp |
| 5064 | 包装生产 – bāozhuāng shēngchǎn – Packaging production – Sản xuất bao bì |
| 5065 | 生产管理软件 – shēngchǎn guǎnlǐ ruǎnjiàn – Production management software – Phần mềm quản lý sản xuất |
| 5066 | 供应链管理系统 – gōngyìng liàn guǎnlǐ xìtǒng – Supply chain management system – Hệ thống quản lý chuỗi cung ứng |
| 5067 | 原料质量 – yuánliào zhìliàng – Raw material quality – Chất lượng nguyên liệu |
| 5068 | 产品配送 – chǎnpǐn pèisòng – Product delivery – Giao hàng sản phẩm |
| 5069 | 定期检查 – dìngqī jiǎnchá – Regular inspection – Kiểm tra định kỳ |
| 5070 | 可追溯系统 – kě zhuīsù xìtǒng – Traceability system – Hệ thống truy xuất nguồn gốc |
| 5071 | 危险品处理 – wēixiǎn pǐn chǔlǐ – Hazardous material handling – Xử lý vật liệu nguy hiểm |
| 5072 | 生产安全检查 – shēngchǎn ānquán jiǎnchá – Production safety inspection – Kiểm tra an toàn sản xuất |
| 5073 | 生产能力评估 – shēngchǎn nénglì pínggū – Production capacity evaluation – Đánh giá năng lực sản xuất |
| 5074 | 食物过敏管理 – shíwù guòmǐn guǎnlǐ – Food allergy management – Quản lý dị ứng thực phẩm |
| 5075 | 设备自动化 – shèbèi zìdòng huà – Equipment automation – Tự động hóa thiết bị |
| 5076 | 生产安全规范 – shēngchǎn ānquán guīfàn – Production safety standards – Tiêu chuẩn an toàn sản xuất |
| 5077 | 工艺调整 – gōngyì tiáozhěng – Process adjustment – Điều chỉnh quy trình |
| 5078 | 生产设备检修 – shēngchǎn shèbèi jiǎnxiū – Equipment inspection and repair – Kiểm tra và sửa chữa thiết bị |
| 5079 | 产品标识 – chǎnpǐn biāoshí – Product labeling – Nhãn mác sản phẩm |
| 5080 | 食材储存温度 – shícái chǔcún wēndù – Ingredient storage temperature – Nhiệt độ bảo quản nguyên liệu |
| 5081 | 工厂安全检查 – gōngchǎng ānquán jiǎnchá – Factory safety inspection – Kiểm tra an toàn nhà máy |
| 5082 | 生产时间表 – shēngchǎn shíjiān biǎo – Production timetable – Thời gian biểu sản xuất |
| 5083 | 环境清洁 – huánjìng qīngjié – Environmental cleaning – Dọn dẹp môi trường |
| 5084 | 生产记录簿 – shēngchǎn jìlù bù – Production logbook – Sổ ghi chép sản xuất |
| 5085 | 设备故障排除 – shèbèi gùzhàng pái chú – Equipment malfunction troubleshooting – Xử lý sự cố thiết bị |
| 5086 | 产量目标 – chǎnliàng mùbiāo – Production target – Mục tiêu sản xuất |
| 5087 | 质量控制点 – zhìliàng kòngzhì diǎn – Quality control point – Điểm kiểm soát chất lượng |
| 5088 | 生产工序 – shēngchǎn gōngxù – Production process – Quy trình sản xuất |
| 5089 | 卫生合格证 – wèishēng hégézhèng – Sanitary certificate – Chứng nhận vệ sinh |
| 5090 | 生产成本控制 – shēngchǎn chéngběn kòngzhì – Production cost control – Kiểm soát chi phí sản xuất |
| 5091 | 食品原料采购 – shípǐn yuánliào cǎigòu – Food raw material purchasing – Mua nguyên liệu thực phẩm |
| 5092 | 自动化包装设备 – zìdòng huà bāozhuāng shèbèi – Automated packaging equipment – Thiết bị đóng gói tự động |
| 5093 | 生产流程监控 – shēngchǎn liúchéng jiānkòng – Production process monitoring – Giám sát quy trình sản xuất |
| 5094 | 废品处理 – fèipǐn chǔlǐ – Waste treatment – Xử lý chất thải |
| 5095 | 工厂安全规范 – gōngchǎng ānquán guīfàn – Factory safety standards – Tiêu chuẩn an toàn nhà máy |
| 5096 | 质量分析报告 – zhìliàng fēnxī bàogào – Quality analysis report – Báo cáo phân tích chất lượng |
| 5097 | 机器维护 – jīqì wéihù – Machine maintenance – Bảo trì máy móc |
| 5098 | 工人安全防护 – gōngrén ānquán fánghù – Worker safety protection – Bảo vệ an toàn công nhân |
| 5099 | 质量检验流程 – zhìliàng jiǎnyàn liúchéng – Quality inspection process – Quy trình kiểm tra chất lượng |
| 5100 | 产品开发团队 – chǎnpǐn kāifā tuánduì – Product development team – Nhóm phát triển sản phẩm |
| 5101 | 智能生产系统 – zhìnéng shēngchǎn xìtǒng – Smart production system – Hệ thống sản xuất thông minh |
| 5102 | 化学试剂 – huàxué shìjì – Chemical reagent – Hóa chất thử nghiệm |
| 5103 | 原料存储温度 – yuánliào cúnchǔ wēndù – Raw material storage temperature – Nhiệt độ bảo quản nguyên liệu |
| 5104 | 环境污染防控 – huánjìng wūrǎn fángkòng – Environmental pollution control – Kiểm soát ô nhiễm môi trường |
| 5105 | 生产进度报告 – shēngchǎn jìndù bàogào – Production progress report – Báo cáo tiến độ sản xuất |
| 5106 | 食品添加剂管理 – shípǐn tiānjiā jì guǎnlǐ – Food additive management – Quản lý phụ gia thực phẩm |
| 5107 | 冷链物流 – lěng liàn wùliú – Cold chain logistics – Vận chuyển lạnh |
| 5108 | 生产设备投资 – shēngchǎn shèbèi tóuzī – Production equipment investment – Đầu tư thiết bị sản xuất |
| 5109 | 化学品安全 – huàxué pǐn ānquán – Chemical safety – An toàn hóa chất |
| 5110 | 食品标签法规 – shípǐn biāoqiān fǎguī – Food labeling regulations – Quy định nhãn mác thực phẩm |
| 5111 | 食品工艺 – shípǐn gōngyì – Food processing technology – Công nghệ chế biến thực phẩm |
| 5112 | 原料采购部 – yuánliào cǎigòu bù – Raw material purchasing department – Phòng mua nguyên liệu |
| 5113 | 生产线配置 – shēngchǎn xiàn pèizhì – Production line configuration – Cấu hình dây chuyền sản xuất |
| 5114 | 温控系统 – wēn kòng xìtǒng – Temperature control system – Hệ thống điều khiển nhiệt độ |
| 5115 | 生产周期 – shēngchǎn zhōuqī – Production cycle – Chu kỳ sản xuất |
| 5116 | 工作场所安全 – gōngzuò chǎngsuǒ ānquán – Workplace safety – An toàn nơi làm việc |
| 5117 | 加工效率 – jiāgōng xiàolǜ – Processing efficiency – Hiệu quả chế biến |
| 5118 | 食品保质期 – shípǐn bǎozhìqī – Shelf life – Thời gian sử dụng sản phẩm |
| 5119 | 工艺流程优化 – gōngyì liúchéng yōuhuà – Process optimization – Tối ưu hóa quy trình |
| 5120 | 风险管理 – fēngxiǎn guǎnlǐ – Risk management – Quản lý rủi ro |
| 5121 | 环保标准 – huánbǎo biāozhǔn – Environmental protection standards – Tiêu chuẩn bảo vệ môi trường |
| 5122 | 设备操作规程 – shèbèi cāozuò guīchéng – Equipment operation procedures – Quy trình vận hành thiết bị |
| 5123 | 分装生产线 – fēn zhuāng shēngchǎn xiàn – Sub-packaging production line – Dây chuyền sản xuất đóng gói phụ |
| 5124 | 化学分析仪 – huàxué fēnxī yí – Chemical analyzer – Máy phân tích hóa học |
| 5125 | 生产控制台 – shēngchǎn kòngzhìtái – Production control panel – Bảng điều khiển sản xuất |
| 5126 | 商品追踪 – shāngpǐn zhuīzōng – Product tracking – Theo dõi sản phẩm |
| 5127 | 食品添加剂使用规范 – shípǐn tiānjiā jì shǐyòng guīfàn – Food additive usage regulations – Quy định sử dụng phụ gia thực phẩm |
| 5128 | 包装材料 – bāozhuāng cáiliào – Packaging material – Vật liệu bao bì |
| 5129 | 质量验证 – zhìliàng yànzhèng – Quality validation – Xác nhận chất lượng |
| 5130 | 食品原材料 – shípǐn yuán cáiliào – Food raw materials – Nguyên liệu thực phẩm |
| 5131 | 食物过敏原 – shíwù guòmǐn yuán – Food allergens – Dị ứng thực phẩm |
| 5132 | 产品试验 – chǎnpǐn shìyàn – Product testing – Kiểm tra sản phẩm |
| 5133 | 食品安全事件 – shípǐn ānquán shìjiàn – Food safety incident – Sự cố an toàn thực phẩm |
| 5134 | 机械维护保养 – jīxiè wéihù bǎoyǎng – Equipment maintenance – Bảo dưỡng thiết bị |
| 5135 | 质量控制计划 – zhìliàng kòngzhì jìhuà – Quality control plan – Kế hoạch kiểm soát chất lượng |
| 5136 | 产品销售信息 – chǎnpǐn xiāoshòu xìnxī – Product sales information – Thông tin bán hàng sản phẩm |
| 5137 | 货物接收 – huòwù jiēshōu – Goods receiving – Tiếp nhận hàng hóa |
| 5138 | 运营报告 – yùnyíng bàogào – Operational report – Báo cáo hoạt động |
| 5139 | 原料质量检查 – yuánliào zhìliàng jiǎnchá – Raw material quality inspection – Kiểm tra chất lượng nguyên liệu |
| 5140 | 产品保修 – chǎnpǐn bǎoxiū – Product warranty – Bảo hành sản phẩm |
| 5141 | 生产目标 – shēngchǎn mùbiāo – Production goal – Mục tiêu sản xuất |
| 5142 | 仓储条件 – cāngchǔ tiáojiàn – Storage conditions – Điều kiện lưu trữ |
| 5143 | 食品质量保障 – shípǐn zhìliàng bǎozhàng – Food quality assurance – Đảm bảo chất lượng thực phẩm |
| 5144 | 过期产品处理 – guòqī chǎnpǐn chǔlǐ – Expired product disposal – Xử lý sản phẩm hết hạn |
| 5145 | 生产环节 – shēngchǎn huánjié – Production link – Khâu sản xuất |
| 5146 | 生产标准 – shēngchǎn biāozhǔn – Production standard – Tiêu chuẩn sản xuất |
| 5147 | 工艺设备 – gōngyì shèbèi – Process equipment – Thiết bị công nghệ |
| 5148 | 原料存储 – yuánliào cúnchǔ – Raw material storage – Lưu trữ nguyên liệu |
| 5149 | 生产任务 – shēngchǎn rènwù – Production task – Nhiệm vụ sản xuất |
| 5150 | 生产设备维护 – shēngchǎn shèbèi wéihù – Production equipment maintenance – Bảo trì thiết bị sản xuất |
| 5151 | 食品质量监控 – shípǐn zhìliàng jiānkòng – Food quality monitoring – Giám sát chất lượng thực phẩm |
| 5152 | 过期产品 – guòqī chǎnpǐn – Expired products – Sản phẩm hết hạn |
| 5153 | 质量验收 – zhìliàng yànshōu – Quality acceptance – Tiếp nhận chất lượng |
| 5154 | 生产线自动化 – shēngchǎn xiàn zìdònghuà – Production line automation – Tự động hóa dây chuyền sản xuất |
| 5155 | 生产事故 – shēngchǎn shìgù – Production accident – Tai nạn sản xuất |
| 5156 | 包装材料检验 – bāozhuāng cáiliào jiǎnyàn – Packaging material inspection – Kiểm tra vật liệu bao bì |
| 5157 | 加工厂区 – jiāgōng chǎngqū – Processing plant area – Khu vực nhà máy chế biến |
| 5158 | 分拣设备 – fēn jiǎn shèbèi – Sorting equipment – Thiết bị phân loại |
| 5159 | 机械检修 – jīxiè jiǎnxiū – Equipment inspection – Kiểm tra thiết bị |
| 5160 | 检测报告 – jiǎncè bàogào – Testing report – Báo cáo kiểm tra |
| 5161 | 冷藏车 – lěngcáng chē – Refrigerated truck – Xe tải lạnh |
| 5162 | 保鲜技术 – bǎoxiān jìshù – Freshness preservation technology – Công nghệ bảo quản tươi |
| 5163 | 废品处理 – fèipǐn chǔlǐ – Waste disposal – Xử lý phế phẩm |
| 5164 | 产品合格证 – chǎnpǐn hégé zhèng – Product certification – Giấy chứng nhận sản phẩm đạt chuẩn |
| 5165 | 自动化流水线 – zìdònghuà liúshuǐxiàn – Automated assembly line – Dây chuyền lắp ráp tự động |
| 5166 | 生产场所清洁 – shēngchǎn chǎngsuǒ qīngjié – Production site cleanliness – Vệ sinh khu vực sản xuất |
| 5167 | 质量跟踪 – zhìliàng gēnzōng – Quality tracking – Theo dõi chất lượng |
| 5168 | 食品添加剂 – shípǐn tiānjiā jì – Food additives – Phụ gia thực phẩm |
| 5169 | 设备调试 – shèbèi tiáoshì – Equipment debugging – Điều chỉnh thiết bị |
| 5170 | 食品腐败 – shípǐn fǔbài – Food spoilage – Thực phẩm bị hỏng |
| 5171 | 食品检验室 – shípǐn jiǎnyàn shì – Food testing laboratory – Phòng thí nghiệm kiểm tra thực phẩm |
| 5172 | 废料回收 – fèiliào huíshōu – Scrap material recycling – Tái chế vật liệu phế thải |
| 5173 | 设备故障 – shèbèi gùzhàng – Equipment failure – Sự cố thiết bị |
| 5174 | 生产任务单 – shēngchǎn rènwù dān – Production task sheet – Phiếu nhiệm vụ sản xuất |
| 5175 | 安全标志 – ānquán biāozhì – Safety signs – Biểu tượng an toàn |
| 5176 | 食品测试标准 – shípǐn cèshì biāozhǔn – Food testing standards – Tiêu chuẩn kiểm tra thực phẩm |
| 5177 | 多功能设备 – duō gōngnéng shèbèi – Multi-functional equipment – Thiết bị đa chức năng |
| 5178 | 机械设备维护 – jīxiè shèbèi wéihù – Machinery maintenance – Bảo dưỡng máy móc |
| 5179 | 分拣线 – fēn jiǎn xiàn – Sorting line – Dây chuyền phân loại |
| 5180 | 生产工艺改进 – shēngchǎn gōngyì gǎijìn – Process improvement – Cải tiến quy trình sản xuất |
| 5181 | 生产排程 – shēngchǎn pái chéng – Production scheduling – Lập lịch sản xuất |
| 5182 | 环境保护措施 – huánjìng bǎohù cuòshī – Environmental protection measures – Các biện pháp bảo vệ môi trường |
| 5183 | 废气排放 – fèiqì páifàng – Emission of waste gases – Xả khí thải |
| 5184 | 加工速度 – jiāgōng sùdù – Processing speed – Tốc độ chế biến |
| 5185 | 产品规格 – chǎnpǐn guīgé – Product specification – Đặc tả sản phẩm |
| 5186 | 冷链管理 – lěngliàn guǎnlǐ – Cold chain management – Quản lý chuỗi lạnh |
| 5187 | 标签打印 – biāoqiān dǎyìn – Label printing – In nhãn |
| 5188 | 标准操作程序 – biāozhǔn cāozuò chéngxù – Standard operating procedures – Quy trình vận hành chuẩn |
| 5189 | 产品追溯 – chǎnpǐn zhuī sù – Product traceability – Truy nguyên sản phẩm |
| 5190 | 设备调配 – shèbèi tiáopèi – Equipment allocation – Phân bổ thiết bị |
| 5191 | 操作员 – cāozuò yuán – Operator – Người vận hành |
| 5192 | 材料采购 – cáiliào cǎigòu – Material purchasing – Mua nguyên liệu |
| 5193 | 货物检验 – huòwù jiǎnyàn – Goods inspection – Kiểm tra hàng hóa |
| 5194 | 清洗消毒 – qīngxǐ xiāodú – Cleaning and disinfection – Vệ sinh và khử trùng |
| 5195 | 压力测试 – yālì cèshì – Pressure testing – Kiểm tra áp suất |
| 5196 | 食品标签 – shípǐn biāoqiān – Food labeling – Dán nhãn thực phẩm |
| 5197 | 智能化设备 – zhìnéng huà shèbèi – Intelligent equipment – Thiết bị thông minh |
| 5198 | 检疫管理 – jiǎnyì guǎnlǐ – Quarantine management – Quản lý kiểm dịch |
| 5199 | 溯源系统 – sùyuán xìtǒng – Traceability system – Hệ thống truy xuất nguồn gốc |
| 5200 | 生产线监控 – shēngchǎn xiàn jiānkòng – Production line monitoring – Giám sát dây chuyền sản xuất |
| 5201 | 安全防护 – ānquán fánghù – Safety protection – Bảo vệ an toàn |
| 5202 | 厂房设计 – chǎngfáng shèjì – Factory design – Thiết kế nhà máy |
| 5203 | 生产工艺优化 – shēngchǎn gōngyì yōuhuà – Production process optimization – Tối ưu hóa quy trình sản xuất |
| 5204 | 计算机化控制 – jìsuànjī huà kòngzhì – Computerized control – Kiểm soát máy tính hóa |
| 5205 | 生产工艺参数 – shēngchǎn gōngyì cānshù – Production process parameters – Thông số quy trình sản xuất |
| 5206 | 信息化管理 – xìnxī huà guǎnlǐ – Information-based management – Quản lý dựa trên thông tin |
| 5207 | 过期处理 – guòqī chǔlǐ – Expired product handling – Xử lý sản phẩm hết hạn |
| 5208 | 废物分类 – fèiwù fēnlèi – Waste classification – Phân loại chất thải |
| 5209 | 产品研发 – chǎnpǐn yánfā – Product research and development – Nghiên cứu và phát triển sản phẩm |
| 5210 | 高温灭菌 – gāowēn mièjùn – High-temperature sterilization – Tiệt trùng nhiệt độ cao |
| 5211 | 低温保存 – dīwēn bǎocún – Low-temperature preservation – Bảo quản nhiệt độ thấp |
| 5212 | 自动检测 – zìdòng jiǎncè – Automatic inspection – Kiểm tra tự động |
| 5213 | 油炸工艺 – yóu zhá gōngyì – Frying process – Quy trình chiên |
| 5214 | 无菌环境 – wújùn huánjìng – Sterile environment – Môi trường vô trùng |
| 5215 | 卫生设施 – wèishēng shèshī – Sanitation facilities – Cơ sở vật chất vệ sinh |
| 5216 | 质量检测 – zhìliàng jiǎncè – Quality inspection – Kiểm tra chất lượng |
| 5217 | 储藏条件 – chúcáng tiáojiàn – Storage conditions – Điều kiện bảo quản |
| 5218 | 批次生产 – pīcì shēngchǎn – Batch production – Sản xuất theo lô |
| 5219 | 配方设计 – pèifāng shèjì – Formula design – Thiết kế công thức |
| 5220 | 冷冻食品 – lěngdòng shípǐn – Frozen food – Thực phẩm đông lạnh |
| 5221 | 脱水工艺 – tuōshuǐ gōngyì – Dehydration process – Quy trình sấy khô |
| 5222 | 气调包装 – qì tiáo bāozhuāng – Modified atmosphere packaging – Đóng gói khí điều chỉnh |
| 5223 | 生产车间管理 – shēngchǎn chējiān guǎnlǐ – Workshop management – Quản lý xưởng sản xuất |
| 5224 | 过期检查 – guòqī jiǎnchá – Expiration check – Kiểm tra hạn sử dụng |
| 5225 | 包装机械 – bāozhuāng jīxiè – Packaging machinery – Máy đóng gói |
| 5226 | 质量控制标准 – zhìliàng kòngzhì biāozhǔn – Quality control standards – Tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng |
| 5227 | 原材料检测 – yuán cáiliào jiǎncè – Raw material inspection – Kiểm tra nguyên liệu thô |
| 5228 | 生产负荷 – shēngchǎn fùhé – Production load – Tải trọng sản xuất |
| 5229 | 清洗流程 – qīngxǐ liúchéng – Cleaning process – Quy trình vệ sinh |
| 5230 | 消毒设备 – xiāodú shèbèi – Disinfection equipment – Thiết bị khử trùng |
| 5231 | 生产调度系统 – shēngchǎn tiáodù xìtǒng – Production scheduling system – Hệ thống lên lịch sản xuất |
| 5232 | 产品合格 – chǎnpǐn hégé – Product qualification – Sản phẩm đạt chuẩn |
| 5233 | 可追溯系统 – kě zhuī sù xìtǒng – Traceability system – Hệ thống truy xuất nguồn gốc |
| 5234 | 原料配比 – yuánliào pèibǐ – Raw material proportion – Tỷ lệ phối trộn nguyên liệu |
| 5235 | 消毒程序 – xiāodú chéngxù – Disinfection procedure – Quy trình khử trùng |
| 5236 | 质量报告 – zhìliàng bàogào – Quality report – Báo cáo chất lượng |
| 5237 | 生产效能 – shēngchǎn xiàonéng – Production efficiency – Hiệu suất sản xuất |
| 5238 | 收货检验 – shōuhuò jiǎnyàn – Receiving inspection – Kiểm tra khi nhận hàng |
| 5239 | 生产线管理 – shēngchǎn xiàn guǎnlǐ – Production line management – Quản lý dây chuyền sản xuất |
| 5240 | 冷藏库 – lěngcáng kù – Cold storage – Kho lạnh |
| 5241 | 生产调度 – shēngchǎn tiáodù – Production scheduling – Lên kế hoạch sản xuất |
| 5242 | 食品防潮 – shípǐn fángcháo – Food moisture prevention – Phòng chống ẩm thực phẩm |
| 5243 | 产品追溯系统 – chǎnpǐn zhuī sù xìtǒng – Product traceability system – Hệ thống truy xuất sản phẩm |
| 5244 | 清洗设备 – qīngxǐ shèbèi – Cleaning equipment – Thiết bị vệ sinh |
| 5245 | 智能制造 – zhìnéng zhìzào – Smart manufacturing – Sản xuất thông minh |
| 5246 | 产品标准 – chǎnpǐn biāozhǔn – Product standards – Tiêu chuẩn sản phẩm |
| 5247 | 库存盘点 – kùcún pándiǎn – Inventory counting – Kiểm kê kho |
| 5248 | 生产效率提升 – shēngchǎn xiàolǜ tíshēng – Production efficiency improvement – Nâng cao hiệu quả sản xuất |
| 5249 | 调味品生产 – tiáowèi pǐn shēngchǎn – Seasoning production – Sản xuất gia vị |
| 5250 | 产品研发中心 – chǎnpǐn yánfā zhōngxīn – Product R&D center – Trung tâm nghiên cứu và phát triển sản phẩm |
| 5251 | 生产效率分析 – shēngchǎn xiàolǜ fēnxī – Production efficiency analysis – Phân tích hiệu quả sản xuất |
| 5252 | 智能包装 – zhìnéng bāozhuāng – Smart packaging – Bao bì thông minh |
| 5253 | 产品研发团队 – chǎnpǐn yánfā tuánduì – Product R&D team – Nhóm nghiên cứu và phát triển sản phẩm |
| 5254 | 现场管理 – xiànchǎng guǎnlǐ – On-site management – Quản lý tại chỗ |
| 5255 | 高效过滤 – gāoxiào guòlǜ – High-efficiency filtration – Lọc hiệu quả cao |
| 5256 | 生产过程控制 – shēngchǎn guòchéng kòngzhì – Production process control – Kiểm soát quá trình sản xuất |
| 5257 | 设备检测 – shèbèi jiǎncè – Equipment inspection – Kiểm tra thiết bị |
| 5258 | 智能机器人 – zhìnéng jīqìrén – Smart robot – Robot thông minh |
| 5259 | 冷冻设施 – lěngdòng shèshī – Freezing facilities – Cơ sở làm đông lạnh |
| 5260 | 产品测试 – chǎnpǐn cèshì – Product testing – Kiểm tra sản phẩm |
| 5261 | 原料加工 – yuánliào jiāgōng – Raw material processing – Chế biến nguyên liệu |
| 5262 | 机器视觉 – jīqì shìjué – Machine vision – Thị giác máy móc |
| 5263 | 工艺优化 – gōngyì yōuhuà – Process optimization – Tối ưu hóa quy trình |
| 5264 | 智能仓库 – zhìnéng cāngkù – Smart warehouse – Kho thông minh |
| 5265 | 产品包装机 – chǎnpǐn bāozhuāng jī – Product packaging machine – Máy đóng gói sản phẩm |
| 5266 | 质量控制体系 – zhìliàng kòngzhì tǐxì – Quality control system – Hệ thống kiểm soát chất lượng |
| 5267 | 包装材料测试 – bāozhuāng cáiliào cèshì – Packaging material testing – Kiểm tra vật liệu bao bì |
| 5268 | 原料验收 – yuánliào yànshōu – Raw material acceptance – Tiếp nhận nguyên liệu |
| 5269 | 产品追溯 – chǎnpǐn zhuī sù – Product traceability – Truy xuất sản phẩm |
| 5270 | 节能减排 – jiénéng jiǎn pái – Energy saving and emission reduction – Tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải |
| 5271 | 冷链运输 – lěng liàn yùnshū – Cold chain transportation – Vận chuyển chuỗi lạnh |
| 5272 | 自动包装系统 – zìdòng bāozhuāng xìtǒng – Automated packaging system – Hệ thống đóng gói tự động |
| 5273 | 检测仪器 – jiǎncè yíqì – Testing instruments – Dụng cụ kiểm tra |
| 5274 | 产品可追溯性 – chǎnpǐn kě zhuī sù xìng – Product traceability – Tính truy xuất sản phẩm |
| 5275 | 无菌生产 – wújūn shēngchǎn – Sterile production – Sản xuất vô trùng |
| 5276 | 废弃物回收 – fèiqìwù huíshōu – Waste recycling – Tái chế chất thải |
| 5277 | 产品外包装 – chǎnpǐn wài bāozhuāng – External packaging of products – Bao bì ngoài của sản phẩm |
| 5278 | 食品腐败检测 – shípǐn fǔbài jiǎncè – Food spoilage detection – Kiểm tra sự hư hỏng của thực phẩm |
| 5279 | 定制包装 – dìngzhì bāozhuāng – Custom packaging – Bao bì tùy chỉnh |
| 5280 | 工厂设备检测 – gōngchǎng shèbèi jiǎncè – Factory equipment inspection – Kiểm tra thiết bị nhà máy |
| 5281 | 生产时间表 – shēngchǎn shíjiān biǎo – Production timetable – Thời gian sản xuất |
| 5282 | 包装生产设备 – bāozhuāng shēngchǎn shèbèi – Packaging production equipment – Thiết bị sản xuất bao bì |
| 5283 | 食品检测实验室 – shípǐn jiǎncè shíyàn shì – Food testing laboratory – Phòng thí nghiệm kiểm tra thực phẩm |
| 5284 | 物料管理系统 – wùliào guǎnlǐ xìtǒng – Material management system – Hệ thống quản lý vật liệu |
| 5285 | 自动分拣系统 – zìdòng fēnjiǎn xìtǒng – Automatic sorting system – Hệ thống phân loại tự động |
| 5286 | 冷冻库 – lěngdòng kù – Freezer warehouse – Kho đông lạnh |
| 5287 | 机器自动化 – jīqì zìdòng huà – Machine automation – Tự động hóa máy móc |
| 5288 | 产品测试设备 – chǎnpǐn cèshì shèbèi – Product testing equipment – Thiết bị kiểm tra sản phẩm |
| 5289 | 危险物质管理 – wēixiǎn wùzhí guǎnlǐ – Hazardous material management – Quản lý vật liệu nguy hiểm |
| 5290 | 设备故障检测 – shèbèi gùzhàng jiǎncè – Equipment malfunction detection – Kiểm tra sự cố thiết bị |
| 5291 | 食品保存期限 – shípǐn bǎocún qīxiàn – Food shelf life – Thời gian bảo quản thực phẩm |
| 5292 | 产量控制 – chǎnliàng kòngzhì – Output control – Kiểm soát sản lượng |
| 5293 | 质量检验员 – zhìliàng jiǎnyàn yuán – Quality inspector – Kiểm tra chất lượng |
| 5294 | 包装生产流程 – bāozhuāng shēngchǎn liúchéng – Packaging production process – Quy trình sản xuất bao bì |
| 5295 | 仓储物流 – cāngchǔ wùliú – Warehouse logistics – Logistics kho |
| 5296 | 冷链系统 – lěng liàn xìtǒng – Cold chain system – Hệ thống chuỗi lạnh |
| 5297 | 配料管理 – pèiliào guǎnlǐ – Ingredient management – Quản lý nguyên liệu |
| 5298 | 包装测试 – bāozhuāng cèshì – Packaging testing – Kiểm tra bao bì |
| 5299 | 生产数据 – shēngchǎn shùjù – Production data – Dữ liệu sản xuất |
| 5300 | 配料比例 – pèiliào bǐlì – Ingredient ratio – Tỷ lệ nguyên liệu |
| 5301 | 物流配送 – wùliú pèisòng – Logistics distribution – Phân phối logistics |
| 5302 | 生产现场检查 – shēngchǎn xiànchǎng jiǎnchá – On-site production inspection – Kiểm tra sản xuất tại chỗ |
| 5303 | 人工包装 – réngōng bāozhuāng – Manual packaging – Đóng gói thủ công |
| 5304 | 物料采购 – wùliào cǎigòu – Material procurement – Mua sắm vật liệu |
| 5305 | 质量管理程序 – zhìliàng guǎnlǐ chéngxù – Quality management procedures – Quy trình quản lý chất lượng |
| 5306 | 生产原料采购 – shēngchǎn yuánliào cǎigòu – Production raw material procurement – Mua nguyên liệu sản xuất |
| 5307 | 质量管理人员 – zhìliàng guǎnlǐ rényuán – Quality management personnel – Nhân viên quản lý chất lượng |
| 5308 | 生产效率提升 – shēngchǎn xiàolǜ tíshēng – Production efficiency improvement – Cải tiến hiệu quả sản xuất |
| 5309 | 冷冻运输车 – lěngdòng yùnshū chē – Freezer truck – Xe tải đông lạnh |
| 5310 | 食品营养分析 – shípǐn yíngyǎng fēnxī – Food nutritional analysis – Phân tích dinh dưỡng thực phẩm |
| 5311 | 生产过程监控 – shēngchǎn guòchéng jiānkòng – Production process monitoring – Giám sát quy trình sản xuất |
| 5312 | 废品处理 – fèipǐn chǔlǐ – Waste disposal – Xử lý chất thải |
| 5313 | 运输管理 – yùnshū guǎnlǐ – Transport management – Quản lý vận chuyển |
| 5314 | 废料回收 – fèiliào huíshōu – Waste recycling – Tái chế chất thải |
| 5315 | 操作规范 – cāozuò guīfàn – Operating standards – Tiêu chuẩn vận hành |
| 5316 | 食品保质期 – shípǐn bǎo zhìqī – Food expiration date – Ngày hết hạn thực phẩm |
| 5317 | 生产班组 – shēngchǎn bānzǔ – Production team – Nhóm sản xuất |
| 5318 | 原料验收 – yuánliào yànshōu – Raw material inspection – Kiểm tra nguyên liệu |
| 5319 | 生产日报 – shēngchǎn rìbào – Daily production report – Báo cáo sản xuất hàng ngày |
| 5320 | 生产现场 – shēngchǎn xiànchǎng – Production site – Nơi sản xuất |
| 5321 | 产品质量保证 – chǎnpǐn zhìliàng bǎozhèng – Product quality assurance – Đảm bảo chất lượng sản phẩm |
| 5322 | 产品包装材料 – chǎnpǐn bāozhuāng cáiliào – Product packaging materials – Vật liệu bao bì sản phẩm |
| 5323 | 产品合格证 – chǎnpǐn hégé zhèng – Product certificate of conformity – Giấy chứng nhận sản phẩm đạt chuẩn |
| 5324 | 自动化包装 – zìdòng huà bāozhuāng – Automated packaging – Đóng gói tự động hóa |
| 5325 | 生产线调试 – shēngchǎn xiàn tiáoshì – Production line debugging – Kiểm tra dây chuyền sản xuất |
| 5326 | 质量检查员 – zhìliàng jiǎnchá yuán – Quality inspector – Nhân viên kiểm tra chất lượng |
| 5327 | 食材储存 – shícái chǔcún – Food storage – Lưu trữ nguyên liệu thực phẩm |
| 5328 | 包装设备 – bāozhuāng shèbèi – Packaging equipment – Thiết bị đóng gói |
| 5329 | 食品工艺流程 – shípǐn gōngyì liúchéng – Food processing workflow – Quy trình công nghệ thực phẩm |
| 5330 | 产品追溯系统 – chǎnpǐn zhuīsù xìtǒng – Product traceability system – Hệ thống truy xuất nguồn gốc sản phẩm |
| 5331 | 食品加热设备 – shípǐn jiārè shèbèi – Food heating equipment – Thiết bị làm nóng thực phẩm |
| 5332 | 清洁规范 – qīngjié guīfàn – Cleaning standards – Tiêu chuẩn vệ sinh |
| 5333 | 产品退货 – chǎnpǐn tuìhuò – Product returns – Hoàn trả sản phẩm |
| 5334 | 生产设备安装 – shēngchǎn shèbèi ānzhuāng – Production equipment installation – Lắp đặt thiết bị sản xuất |
| 5335 | 食品保鲜 – shípǐn bǎo xiān – Food freshness – Tươi mới thực phẩm |
| 5336 | 生产环节 – shēngchǎn huánjié – Production stage – Giai đoạn sản xuất |
| 5337 | 生产瓶颈 – shēngchǎn píngjǐng – Production bottleneck – Nút thắt sản xuất |
| 5338 | 自动化控制系统 – zìdòng huà kòngzhì xìtǒng – Automation control system – Hệ thống điều khiển tự động |
| 5339 | 设备校验 – shèbèi jiàoyàn – Equipment calibration – Hiệu chỉnh thiết bị |
| 5340 | 工艺参数 – gōngyì cānshù – Process parameters – Thông số quy trình |
| 5341 | 原料库存 – yuánliào kùcún – Raw material inventory – Kho nguyên liệu |
| 5342 | 生产总量 – shēngchǎn zǒngliàng – Total production volume – Tổng sản lượng |
| 5343 | 生产标准化 – shēngchǎn biāozhǔnhuà – Production standardization – Tiêu chuẩn hóa sản xuất |
| 5344 | 食材清单 – shícái qīngdān – Ingredient list – Danh sách nguyên liệu |
| 5345 | 生产计划调整 – shēngchǎn jìhuà tiáozhěng – Production plan adjustment – Điều chỉnh kế hoạch sản xuất |
| 5346 | 环境保护措施 – huánjìng bǎohù cuòshī – Environmental protection measures – Biện pháp bảo vệ môi trường |
| 5347 | 食品来源追踪 – shípǐn láiyuán zhuīzōng – Food source traceability – Truy xuất nguồn gốc thực phẩm |
| 5348 | 生产线改造 – shēngchǎn xiàn gǎizào – Production line transformation – Cải tạo dây chuyền sản xuất |
| 5349 | 食品储藏条件 – shípǐn chǔcáng tiáojiàn – Food storage conditions – Điều kiện lưu trữ thực phẩm |
| 5350 | 质量控制程序 – zhìliàng kòngzhì chéngxù – Quality control procedures – Quy trình kiểm soát chất lượng |
| 5351 | 生产批次追溯 – shēngchǎn pīcì zhuīsù – Batch production traceability – Truy xuất lô sản xuất |
| 5352 | 食品过敏原 – shípǐn guòmǐn yuán – Food allergens – Dị ứng thực phẩm |
| 5353 | 过期检测 – guòqī jiǎncè – Expiry testing – Kiểm tra hết hạn |
| 5354 | 生产稳定性 – shēngchǎn wěndìng xìng – Production stability – Tính ổn định sản xuất |
| 5355 | 食品包装废料 – shípǐn bāozhuāng fèiliào – Food packaging waste – Chất thải bao bì thực phẩm |
| 5356 | 原料清单 – yuánliào qīngdān – Raw material list – Danh sách nguyên liệu |
| 5357 | 食品批发商 – shípǐn pīfā shāng – Food wholesaler – Nhà phân phối thực phẩm |
| 5358 | 生产效益 – shēngchǎn xiàoyì – Production benefit – Lợi ích sản xuất |
| 5359 | 自动检验设备 – zìdòng jiǎnyàn shèbèi – Automatic inspection equipment – Thiết bị kiểm tra tự động |
| 5360 | 工艺改善 – gōngyì gǎishàn – Process improvement – Cải tiến quy trình |
| 5361 | 产品质量标准 – chǎnpǐn zhìliàng biāozhǔn – Product quality standards – Tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm |
| 5362 | 环境卫生管理 – huánjìng wèishēng guǎnlǐ – Environmental hygiene management – Quản lý vệ sinh môi trường |
| 5363 | 消毒管理 – xiāodú guǎnlǐ – Disinfection management – Quản lý khử trùng |
| 5364 | 生产线效率 – shēngchǎn xiàn xiàolǜ – Production line efficiency – Hiệu quả dây chuyền sản xuất |
| 5365 | 食品污染防控 – shípǐn wūrǎn fángkòng – Food contamination prevention and control – Phòng ngừa và kiểm soát ô nhiễm thực phẩm |
| 5366 | 产品保质期管理 – chǎnpǐn bǎo zhìqī guǎnlǐ – Product expiration management – Quản lý hạn sử dụng sản phẩm |
| 5367 | 食品品质保证 – shípǐn pǐnzhì bǎozhèng – Food quality assurance – Đảm bảo chất lượng thực phẩm |
| 5368 | 自动包装系统 – zìdòng bāozhuāng xìtǒng – Automatic packaging system – Hệ thống đóng gói tự động |
| 5369 | 食品处理设备 – shípǐn chǔlǐ shèbèi – Food processing equipment – Thiết bị chế biến thực phẩm |
| 5370 | 检验报告 – jiǎnyàn bàogào – Inspection report – Báo cáo kiểm tra |
| 5371 | 产品溯源 – chǎnpǐn sùyuán – Product traceability – Truy xuất nguồn gốc sản phẩm |
| 5372 | 不合格产品 – bù hégé chǎnpǐn – Non-conforming product – Sản phẩm không đạt yêu cầu |
| 5373 | 检验流程 – jiǎnyàn liúchéng – Inspection process – Quy trình kiểm tra |
| 5374 | 生产控制 – shēngchǎn kòngzhì – Production control – Kiểm soát sản xuất |
| 5375 | 冷链运输 – lěng liàn yùnshū – Cold chain logistics – Vận chuyển chuỗi lạnh |
| 5376 | 产品追溯 – chǎnpǐn zhuīsù – Product tracing – Theo dõi sản phẩm |
| 5377 | 原料检验报告 – yuánliào jiǎnyàn bàogào – Raw material inspection report – Báo cáo kiểm tra nguyên liệu |
| 5378 | 食品防腐 – shípǐn fángfǔ – Food preservation – Chống phân hủy thực phẩm |
| 5379 | 自动化控制系统 – zìdòng huà kòngzhì xìtǒng – Automation control system – Hệ thống điều khiển tự động hóa |
| 5380 | 不合格品处理 – bù hégé pǐn chǔlǐ – Non-conforming product treatment – Xử lý sản phẩm không đạt yêu cầu |
| 5381 | 产品交付 – chǎnpǐn jiāofù – Product delivery – Giao hàng sản phẩm |
| 5382 | 操作手册 – cāozuò shǒucè – Operation manual – Sổ tay hướng dẫn vận hành |
| 5383 | 生产环境控制 – shēngchǎn huánjìng kòngzhì – Production environment control – Kiểm soát môi trường sản xuất |
| 5384 | 配送管理 – pèisòng guǎnlǐ – Distribution management – Quản lý phân phối |
| 5385 | 包装线 – bāozhuāng xiàn – Packaging line – Dây chuyền bao bì |
| 5386 | 生产标准 – shēngchǎn biāozhǔn – Production standards – Tiêu chuẩn sản xuất |
| 5387 | 原材料供应商 – yuáncáiliào gōngyìng shāng – Raw material supplier – Nhà cung cấp nguyên liệu |
| 5388 | 生产调度表 – shēngchǎn tiáodù biǎo – Production scheduling chart – Biểu đồ lập lịch sản xuất |
| 5389 | 仓库检查 – cāngkù jiǎnchá – Warehouse inspection – Kiểm tra kho |
| 5390 | 工艺流程 – gōngyì liúchéng – Process flow – Quy trình công nghệ |
| 5391 | 工序管理 – gōngxù guǎnlǐ – Operation management – Quản lý công đoạn |
| 5392 | 品控员 – pǐnkòng yuán – Quality controller – Nhân viên kiểm soát chất lượng |
| 5393 | 卫生许可证 – wèishēng xǔkězhèng – Hygiene license – Giấy phép vệ sinh |
| 5394 | 防护服 – fánghù fú – Protective clothing – Đồ bảo hộ |
| 5395 | 分拣系统 – fēnjiǎn xìtǒng – Sorting system – Hệ thống phân loại |
| 5396 | 加热炉 – jiārè lú – Heating furnace – Lò gia nhiệt |
| 5397 | 冷却器 – lěngquè qì – Cooler – Thiết bị làm mát |
| 5398 | 灭菌机 – mièjūn jī – Sterilizer – Máy tiệt trùng |
| 5399 | 计量器具 – jìliàng qìjù – Measuring instruments – Dụng cụ đo lường |
| 5400 | 人事管理 – rénshì guǎnlǐ – Personnel management – Quản lý nhân sự |
| 5401 | 考勤系统 – kǎoqín xìtǒng – Attendance system – Hệ thống chấm công |
| 5402 | 车间调度员 – chējiān diàodù yuán – Workshop scheduler – Nhân viên điều phối xưởng |
| 5403 | 库存盘点 – kùcún pándiǎn – Inventory count – Kiểm kê hàng tồn kho |
| 5404 | 下线产品 – xiàxiàn chǎnpǐn – Off-line product – Sản phẩm đã hoàn thiện |
| 5405 | 流程标准化 – liúchéng biāozhǔnhuà – Process standardization – Chuẩn hóa quy trình |
| 5406 | 检验记录 – jiǎnyàn jìlù – Inspection record – Ghi chép kiểm tra |
| 5407 | 出厂检验 – chūchǎng jiǎnyàn – Factory inspection – Kiểm tra trước khi xuất xưởng |
| 5408 | 批次编号 – pīcì biānhào – Batch number – Mã số lô hàng |
| 5409 | 岗位职责 – gǎngwèi zhízé – Job responsibility – Trách nhiệm công việc |
| 5410 | 操作流程图 – cāozuò liúchéng tú – Operation flowchart – Sơ đồ thao tác |
| 5411 | 异常报告 – yìcháng bàogào – Abnormal report – Báo cáo sự cố |
| 5412 | 追溯系统 – zhuīsù xìtǒng – Traceability system – Hệ thống truy xuất |
| 5413 | 节能设备 – jiénéng shèbèi – Energy-saving equipment – Thiết bị tiết kiệm năng lượng |
| 5414 | 工伤报告 – gōngshāng bàogào – Work injury report – Báo cáo tai nạn lao động |
| 5415 | 岗位轮换 – gǎngwèi lúnhuàn – Job rotation – Luân chuyển vị trí |
| 5416 | 消防设备 – xiāofáng shèbèi – Fire equipment – Thiết bị phòng cháy |
| 5417 | 现场管理 – xiànchǎng guǎnlǐ – On-site management – Quản lý hiện trường |
| 5418 | 临时工 – línshí gōng – Temporary worker – Lao động thời vụ |
| 5419 | 劳保用品 – láobǎo yòngpǐn – Labor protection supplies – Dụng cụ bảo hộ lao động |
| 5420 | 食品工艺师 – shípǐn gōngyì shī – Food technologist – Kỹ sư công nghệ thực phẩm |
| 5421 | 配料单 – pèiliào dān – Ingredient sheet – Phiếu định lượng |
| 5422 | 拣货单 – jiǎnhuò dān – Picking list – Phiếu chọn hàng |
| 5423 | 称重台 – chēngzhòng tái – Weighing station – Bàn cân |
| 5424 | 日生产计划 – rì shēngchǎn jìhuà – Daily production plan – Kế hoạch sản xuất hàng ngày |
| 5425 | 设备台账 – shèbèi táizhàng – Equipment ledger – Sổ theo dõi thiết bị |
| 5426 | 设备点检表 – shèbèi diǎnjiǎn biǎo – Equipment inspection checklist – Bảng kiểm tra thiết bị |
| 5427 | 清洁计划 – qīngjié jìhuà – Cleaning schedule – Lịch vệ sinh |
| 5428 | 换班记录 – huànbān jìlù – Shift change record – Ghi chép giao ca |
| 5429 | 环境温湿度 – huánjìng wēn shī dù – Ambient temperature and humidity – Nhiệt độ và độ ẩm môi trường |
| 5430 | 品质手册 – pǐnzhì shǒucè – Quality manual – Sổ tay chất lượng |
| 5431 | 包装标签 – bāozhuāng biāoqiān – Packaging label – Nhãn bao bì |
| 5432 | 有效期 – yǒuxiàoqī – Expiry date – Hạn sử dụng |
| 5433 | 加工许可 – jiāgōng xǔkě – Processing license – Giấy phép chế biến |
| 5434 | 车间作业指导书 – chējiān zuòyè zhǐdǎoshū – Workshop operation instruction – Hướng dẫn vận hành xưởng |
| 5435 | 岗位技能 – gǎngwèi jìnéng – Post skills – Kỹ năng công việc |
| 5436 | 油渍清理 – yóuzì qīnglǐ – Oil stain cleaning – Vệ sinh dầu mỡ |
| 5437 | 投料记录 – tóuliào jìlù – Feeding record – Nhật ký cấp liệu |
| 5438 | 物料配送 – wùliào pèisòng – Material distribution – Phân phối nguyên vật liệu |
| 5439 | 上架管理 – shàngjià guǎnlǐ – Shelf management – Quản lý giá/kệ |
| 5440 | 报废产品 – bàofèi chǎnpǐn – Scrap product – Sản phẩm loại bỏ |
| 5441 | 温度记录仪 – wēndù jìlù yí – Temperature logger – Thiết bị ghi nhiệt độ |
| 5442 | 光照强度 – guāngzhào qiángdù – Light intensity – Cường độ ánh sáng |
| 5443 | 色泽标准 – sèzé biāozhǔn – Color standard – Tiêu chuẩn màu sắc |
| 5444 | 包装完整性 – bāozhuāng wánzhěngxìng – Packaging integrity – Tính nguyên vẹn của bao bì |
| 5445 | 防尘措施 – fángchén cuòshī – Dust prevention measures – Biện pháp chống bụi |
| 5446 | 异物检测 – yìwù jiǎncè – Foreign matter detection – Phát hiện dị vật |
| 5447 | 生产许可证 – shēngchǎn xǔkězhèng – Production license – Giấy phép sản xuất |
| 5448 | 温控系统 – wēnkòng xìtǒng – Temperature control system – Hệ thống điều nhiệt |
| 5449 | 定量包装 – dìngliàng bāozhuāng – Quantitative packaging – Đóng gói định lượng |
| 5450 | 灭菌温度 – mièjūn wēndù – Sterilization temperature – Nhiệt độ tiệt trùng |
| 5451 | 表面消毒 – biǎomiàn xiāodú – Surface disinfection – Khử trùng bề mặt |
| 5452 | 感官检测 – gǎnguān jiǎncè – Sensory evaluation – Kiểm tra cảm quan |
| 5453 | 批次记录表 – pīcì jìlù biǎo – Batch record form – Phiếu ghi lô sản xuất |
| 5454 | 再加工区 – zài jiāgōng qū – Reprocessing area – Khu tái chế |
| 5455 | 净化设备 – jìnghuà shèbèi – Purification equipment – Thiết bị lọc |
| 5456 | 脱水设备 – tuōshuǐ shèbèi – Dehydrator – Thiết bị sấy |
| 5457 | 微生物检测 – wēishēngwù jiǎncè – Microbiological testing – Kiểm tra vi sinh |
| 5458 | 食品残留检测 – shípǐn cánliú jiǎncè – Food residue testing – Kiểm tra tồn dư thực phẩm |
| 5459 | 营养成分表 – yíngyǎng chéngfèn biǎo – Nutrition label – Bảng thành phần dinh dưỡng |
| 5460 | 生产排程 – shēngchǎn páichéng – Production scheduling – Lập kế hoạch sản xuất |
| 5461 | 保质措施 – bǎozhì cuòshī – Quality preservation measures – Biện pháp bảo quản chất lượng |
| 5462 | 清洗剂 – qīngxǐ jì – Detergent – Chất tẩy rửa |
| 5463 | 滤网 – lǜwǎng – Filter mesh – Lưới lọc |
| 5464 | 装箱作业 – zhuāngxiāng zuòyè – Boxing operation – Công đoạn đóng thùng |
| 5465 | 批号追踪 – pīhào zhuīzōng – Batch tracking – Truy xuất mã lô |
| 5466 | 收货检验 – shōuhuò jiǎnyàn – Incoming inspection – Kiểm tra nguyên liệu đầu vào |
| 5467 | 保鲜膜 – bǎoxiān mó – Cling film – Màng bọc thực phẩm |
| 5468 | 杀菌剂 – shājūn jì – Disinfectant – Thuốc khử trùng |
| 5469 | 胶带封箱机 – jiāodài fēngxiāng jī – Tape sealer – Máy dán thùng |
| 5470 | 日期码机 – rìqī mǎ jī – Date coder – Máy in ngày sản xuất |
| 5471 | 人力资源 – rénlì zīyuán – Human resources – Nhân sự |
| 5472 | 原材料仓库 – yuáncáiliào cāngkù – Raw material warehouse – Kho nguyên liệu |
| 5473 | 生产指标 – shēngchǎn zhǐbiāo – Production target – Chỉ tiêu sản xuất |
| 5474 | 设备保养 – shèbèi bǎoyǎng – Equipment maintenance – Bảo trì thiết bị |
| 5475 | 电源开关 – diànyuán kāiguān – Power switch – Công tắc nguồn |
| 5476 | 警示标志 – jǐngshì biāozhì – Warning sign – Biển cảnh báo |
| 5477 | 隔离区 – gélí qū – Isolation zone – Khu cách ly |
| 5478 | 防护眼镜 – fánghù yǎnjìng – Safety goggles – Kính bảo hộ |
| 5479 | 空气净化器 – kōngqì jìnghuàqì – Air purifier – Máy lọc không khí |
| 5480 | 排风系统 – páifēng xìtǒng – Ventilation system – Hệ thống thông gió |
| 5481 | 光照灯 – guāngzhào dēng – Light lamp – Đèn chiếu sáng |
| 5482 | 防滑地面 – fánghuá dìmiàn – Anti-slip floor – Sàn chống trượt |
| 5483 | 上岗证 – shànggǎng zhèng – Work permit – Giấy phép làm việc |
| 5484 | 生产记录表 – shēngchǎn jìlù biǎo – Production log sheet – Bảng ghi sản xuất |
| 5485 | 操作日志 – cāozuò rìzhì – Operation log – Nhật ký vận hành |
| 5486 | 检验报告 – jiǎnyàn bàogào – Inspection report – Báo cáo kiểm định |
| 5487 | 交接班记录 – jiāojiēbān jìlù – Shift handover record – Biên bản giao ca |
| 5488 | 仪器校准 – yíqì jiàozhǔn – Instrument calibration – Hiệu chuẩn thiết bị |
| 5489 | 湿帘降温设备 – shīlián jiàngwēn shèbèi – Evaporative cooler – Thiết bị làm mát bằng nước |
| 5490 | 废气排放 – fèiqì páifàng – Exhaust emission – Khí thải |
| 5491 | 环保监测 – huánbǎo jiāncè – Environmental monitoring – Giám sát môi trường |
| 5492 | 产品追溯系统 – chǎnpǐn zhuīsù xìtǒng – Product traceability system – Hệ thống truy xuất nguồn gốc |
| 5493 | 信息化管理 – xìnxīhuà guǎnlǐ – Information management – Quản lý thông tin |
| 5494 | 标准作业流程 – biāozhǔn zuòyè liúchéng – Standard operating procedure – Quy trình thao tác chuẩn |
| 5495 | 故障维修单 – gùzhàng wéixiū dān – Maintenance request – Phiếu sửa chữa |
| 5496 | 维修计划 – wéixiū jìhuà – Maintenance schedule – Lịch bảo dưỡng |
| 5497 | 备用零件 – bèiyòng língjiàn – Spare parts – Linh kiện dự phòng |
| 5498 | 原材料检验 – yuáncáiliào jiǎnyàn – Raw material inspection – Kiểm tra nguyên liệu |
| 5499 | 库位管理 – kùwèi guǎnlǐ – Warehouse location management – Quản lý vị trí kho |
| 5500 | 物料搬运 – wùliào bānyùn – Material handling – Vận chuyển nguyên liệu |
| 5501 | 入库单 – rùkù dān – Goods receipt – Phiếu nhập kho |
| 5502 | 出库单 – chūkù dān – Goods issue – Phiếu xuất kho |
| 5503 | 物料追踪码 – wùliào zhuīzōng mǎ – Material tracking code – Mã truy xuất nguyên liệu |
| 5504 | 库存盘点 – kùcún pándiǎn – Inventory check – Kiểm kê kho |
| 5505 | 仓库温湿度计 – cāngkù wēn shīdù jì – Warehouse thermo-hygrometer – Nhiệt ẩm kế kho |
| 5506 | 过期品处理 – guòqī pǐn chǔlǐ – Expired goods handling – Xử lý hàng quá hạn |
| 5507 | 生产节拍 – shēngchǎn jiépāi – Production rhythm – Nhịp độ sản xuất |
| 5508 | 发货单 – fāhuò dān – Delivery note – Phiếu giao hàng |
| 5509 | 收货确认 – shōuhuò quèrèn – Goods receipt confirmation – Xác nhận nhận hàng |
| 5510 | 包装规格 – bāozhuāng guīgé – Packaging specification – Quy cách đóng gói |
| 5511 | 托盘 – tuōpán – Pallet – Pallet (tấm kê hàng) |
| 5512 | 装卸作业 – zhuāngxiè zuòyè – Loading and unloading – Bốc xếp hàng hóa |
| 5513 | 堆码规范 – duīmǎ guīfàn – Stacking standard – Quy cách xếp chồng |
| 5514 | 仓储管理系统 – cāngchǔ guǎnlǐ xìtǒng – Warehouse management system – Hệ thống quản lý kho |
| 5515 | 产品分类 – chǎnpǐn fēnlèi – Product classification – Phân loại sản phẩm |
| 5516 | 品控部 – pǐnkòng bù – Quality control department – Bộ phận kiểm soát chất lượng |
| 5517 | 品质检验 – pǐnzhì jiǎnyàn – Quality inspection – Kiểm tra chất lượng |
| 5518 | 异常品处理 – yìcháng pǐn chǔlǐ – Defect handling – Xử lý hàng lỗi |
| 5519 | 退货流程 – tuìhuò liúchéng – Return procedure – Quy trình trả hàng |
| 5520 | 卫生监督 – wèishēng jiāndū – Sanitation supervision – Giám sát vệ sinh |
| 5521 | 清洁频次 – qīngjié píncì – Cleaning frequency – Tần suất vệ sinh |
| 5522 | 虫害控制 – chónghài kòngzhì – Pest control – Kiểm soát côn trùng |
| 5523 | 防霉措施 – fángméi cuòshī – Anti-mold measures – Biện pháp chống mốc |
| 5524 | 紫外线消毒 – zǐwàixiàn xiāodú – UV sterilization – Khử trùng bằng tia UV |
| 5525 | 洗手消毒液 – xǐshǒu xiāodú yè – Hand sanitizer – Nước rửa tay sát khuẩn |
| 5526 | 更衣室 – gēngyīshì – Changing room – Phòng thay đồ |
| 5527 | 防尘衣 – fángchén yī – Dust-proof clothing – Quần áo chống bụi |
| 5528 | 口罩佩戴 – kǒuzhào pèidài – Mask wearing – Đeo khẩu trang |
| 5529 | 进入许可 – jìnrù xǔkě – Entry permission – Giấy phép vào xưởng |
| 5530 | 访客登记 – fǎngkè dēngjì – Visitor registration – Đăng ký khách |
| 5531 | 防疫措施 – fángyì cuòshī – Epidemic prevention measures – Biện pháp phòng dịch |
| 5532 | 体温检测 – tǐwēn jiǎncè – Temperature check – Kiểm tra nhiệt độ |
| 5533 | 卫生抽检 – wèishēng chōujiǎn – Hygiene sampling – Kiểm tra vệ sinh định kỳ |
| 5534 | 食安法 – shí’ān fǎ – Food safety law – Luật an toàn thực phẩm |
| 5535 | 保质期 – bǎozhì qī – Shelf life – Hạn sử dụng |
| 5536 | 扫码系统 – sǎomǎ xìtǒng – QR code system – Hệ thống quét mã |
| 5537 | 客户投诉 – kèhù tóusù – Customer complaint – Khiếu nại khách hàng |
| 5538 | 服务反馈 – fúwù fǎnkuì – Service feedback – Phản hồi dịch vụ |
| 5539 | 满意度调查 – mǎnyìdù diàochá – Satisfaction survey – Khảo sát mức độ hài lòng |
| 5540 | 市场监管 – shìchǎng jiānguǎn – Market supervision – Giám sát thị trường |
| 5541 | 违规处罚 – wéiguī chǔfá – Violation penalty – Xử phạt vi phạm |
| 5542 | 员工行为规范 – yuángōng xíngwéi guīfàn – Employee conduct – Quy chuẩn hành vi nhân viên |
| 5543 | 职业道德 – zhíyè dàodé – Professional ethics – Đạo đức nghề nghiệp |
| 5544 | 岗位职责 – gǎngwèi zhízé – Job responsibilities – Trách nhiệm công việc |
| 5545 | 绩效考核 – jīxiào kǎohé – Performance evaluation – Đánh giá hiệu suất |
| 5546 | 食品标准 (shípǐn biāozhǔn) – Food standards – Tiêu chuẩn thực phẩm |
| 5547 | 卫生许可证 (wèishēng xǔkězhèng) – Sanitation permit – Giấy phép vệ sinh |
| 5548 | 食品检测 (shípǐn jiǎncè) – Food inspection – Kiểm tra thực phẩm |
| 5549 | 实验室 (shíyànshì) – Laboratory – Phòng thí nghiệm |
| 5550 | 微生物检查 (wēishēngwù jiǎnchá) – Microbial test – Kiểm tra vi sinh |
| 5551 | 质检报告 (zhìjiǎn bàogào) – Quality inspection report – Báo cáo kiểm định |
| 5552 | 检测设备 (jiǎncè shèbèi) – Testing equipment – Thiết bị kiểm nghiệm |
| 5553 | 仪器校准 (yíqì jiàozhǔn) – Instrument calibration – Hiệu chuẩn thiết bị |
| 5554 | 成分分析 (chéngfèn fēnxī) – Component analysis – Phân tích thành phần |
| 5555 | 残留农药 (cánliú nóngyào) – Pesticide residue – Dư lượng thuốc trừ sâu |
| 5556 | 重金属含量 (zhòngjīnshǔ hánliàng) – Heavy metal content – Hàm lượng kim loại nặng |
| 5557 | 食源性疾病 (shíyuánxìng jíbìng) – Foodborne illness – Bệnh do thực phẩm |
| 5558 | 污染源 (wūrǎn yuán) – Source of contamination – Nguồn ô nhiễm |
| 5559 | 消毒流程 (xiāodú liúchéng) – Disinfection process – Quy trình khử trùng |
| 5560 | 巴氏杀菌法 (bāshì shājūn fǎ) – Pasteurization – Phương pháp tiệt trùng Pasteur |
| 5561 | 操作流程图 (cāozuò liúchéng tú) – Workflow diagram – Sơ đồ quy trình thao tác |
| 5562 | 工艺参数 (gōngyì cānshù) – Process parameters – Thông số kỹ thuật quy trình |
| 5563 | 管理制度 (guǎnlǐ zhìdù) – Management system – Chế độ quản lý |
| 5564 | 规章制度 (guīzhāng zhìdù) – Rules and regulations – Nội quy |
| 5565 | 安全须知 (ānquán xūzhī) – Safety instructions – Hướng dẫn an toàn |
| 5566 | 意外报告 (yìwài bàogào) – Accident report – Báo cáo tai nạn |
| 5567 | 事故处理 (shìgù chǔlǐ) – Accident handling – Xử lý sự cố |
| 5568 | 应急措施 (yìngjí cuòshī) – Emergency measures – Biện pháp khẩn cấp |
| 5569 | 消防通道 (xiāofáng tōngdào) – Fire escape – Lối thoát hiểm |
| 5570 | 安全出口 (ānquán chūkǒu) – Emergency exit – Cửa thoát hiểm |
| 5571 | 火警警报器 (huǒjǐng jǐngbào qì) – Fire alarm – Thiết bị báo cháy |
| 5572 | 消火栓 (xiāohuǒshuān) – Fire hydrant – Vòi chữa cháy |
| 5573 | 日产量 (rì chǎnliàng) – Daily output – Sản lượng hàng ngày |
| 5574 | 工时统计 (gōngshí tǒngjì) – Work hour statistics – Thống kê giờ làm |
| 5575 | 耗材管理 (hàocái guǎnlǐ) – Consumables management – Quản lý vật tư tiêu hao |
| 5576 | 成本核算 (chéngběn hésuàn) – Cost accounting – Hạch toán chi phí |
| 5577 | 库存盘点 (kùcún pándiǎn) – Inventory check – Kiểm kê hàng tồn |
| 5578 | 补货申请 (bǔhuò shēnqǐng) – Restocking request – Yêu cầu bổ sung hàng |
| 5579 | 废料处理 (fèiliào chǔlǐ) – Waste disposal – Xử lý phế liệu |
| 5580 | 节能降耗 (jiénéng jiànghào) – Energy-saving – Tiết kiệm năng lượng |
| 5581 | 环保措施 (huánbǎo cuòshī) – Environmental protection measures – Biện pháp bảo vệ môi trường |
| 5582 | 法规遵守 (fǎguī zūnshǒu) – Legal compliance – Tuân thủ pháp luật |
| 5583 | 现场巡查 (xiànchǎng xúnchá) – On-site inspection – Kiểm tra hiện trường |
| 5584 | 检查记录 (jiǎnchá jìlù) – Inspection record – Biên bản kiểm tra |
| 5585 | 工单系统 (gōngdān xìtǒng) – Work order system – Hệ thống lệnh sản xuất |
| 5586 | 信息化管理 (xìnxīhuà guǎnlǐ) – Digital management – Quản lý số hóa |
| 5587 | 条码系统 (tiáomǎ xìtǒng) – Barcode system – Hệ thống mã vạch |
| 5588 | 企业文化 (qǐyè wénhuà) – Corporate culture – Văn hóa doanh nghiệp |
| 5589 | 材料仓库 (cáiliào cāngkù) – Raw material warehouse – Kho nguyên liệu |
| 5590 | 货架 (huòjià) – Shelf – Kệ hàng |
| 5591 | 托盘 (tuōpán) – Pallet – Pallet |
| 5592 | 堆高机 (duīgāojī) – Forklift – Xe nâng |
| 5593 | 扫描器 (sǎomiáoqì) – Scanner – Máy quét mã vạch |
| 5594 | 条码 (tiáomǎ) – Barcode – Mã vạch |
| 5595 | 出入库单 (chūrùkù dān) – Stock in/out form – Phiếu nhập xuất kho |
| 5596 | 发料 (fāliào) – Material issuance – Cấp phát nguyên liệu |
| 5597 | 领料单 (lǐngliào dān) – Material requisition form – Phiếu lĩnh vật tư |
| 5598 | 退料 (tuìliào) – Material return – Trả vật liệu |
| 5599 | 包装区 (bāozhuāng qū) – Packaging area – Khu đóng gói |
| 5600 | 包装机 (bāozhuāngjī) – Packaging machine – Máy đóng gói |
| 5601 | 封口机 (fēngkǒujī) – Sealing machine – Máy hàn miệng |
| 5602 | 贴标机 (tiēbiāojī) – Labeling machine – Máy dán nhãn |
| 5603 | 标签 (biāoqiān) – Label – Nhãn |
| 5604 | 有效期 (yǒuxiàoqī) – Expiry date – Hạn sử dụng |
| 5605 | 储存条件 (chǔcún tiáojiàn) – Storage conditions – Điều kiện bảo quản |
| 5606 | 保质期 (bǎozhìqī) – Shelf life – Thời hạn sử dụng |
| 5607 | 冷藏 (lěngcáng) – Refrigeration – Bảo quản lạnh |
| 5608 | 冷冻 (lěngdòng) – Freezing – Đông lạnh |
| 5609 | 恒温室 (héngwēn shì) – Temperature-controlled room – Phòng giữ nhiệt |
| 5610 | 环境监控 (huánjìng jiānkòng) – Environmental monitoring – Giám sát môi trường |
| 5611 | 湿度计 (shīdùjì) – Hygrometer – Máy đo độ ẩm |
| 5612 | 温度计 (wēndùjì) – Thermometer – Nhiệt kế |
| 5613 | 防尘服 (fángchénfú) – Dust-proof suit – Đồ chống bụi |
| 5614 | 消毒剂 (xiāodújì) – Disinfectant – Chất khử trùng |
| 5615 | 拖把 (tuōbǎ) – Mop – Cây lau nhà |
| 5616 | 扫帚 (sàozhou) – Broom – Chổi |
| 5617 | 垃圾桶 (lājītǒng) – Trash bin – Thùng rác |
| 5618 | 清洁区域 (qīngjié qūyù) – Clean area – Khu vực sạch |
| 5619 | 生产线 (shēngchǎnxiàn) – Production line – Dây chuyền sản xuất |
| 5620 | 流水线作业 (liúshuǐxiàn zuòyè) – Assembly line operation – Sản xuất theo dây chuyền |
| 5621 | 加工站 (jiāgōng zhàn) – Processing station – Trạm gia công |
| 5622 | 操作规程 (cāozuò guīchéng) – Operation procedures – Quy trình thao tác |
| 5623 | 工艺文件 (gōngyì wénjiàn) – Process document – Tài liệu quy trình |
| 5624 | 技术支持 (jìshù zhīchí) – Technical support – Hỗ trợ kỹ thuật |
| 5625 | 故障报告 (gùzhàng bàogào) – Fault report – Báo cáo sự cố |
| 5626 | 整改记录 (zhěnggǎi jìlù) – Correction record – Biên bản khắc phục |
| 5627 | 审核员 (shěnhéyuán) – Auditor – Nhân viên kiểm tra (auditor) |
| 5628 | 卫生标准 (wèishēng biāozhǔn) – Hygiene standards – Tiêu chuẩn vệ sinh |
| 5629 | 理化检测 (lǐhuà jiǎncè) – Physicochemical testing – Kiểm tra lý hóa |
| 5630 | 杂质 (zázhì) – Impurity – Tạp chất |
| 5631 | 异物 (yìwù) – Foreign matter – Dị vật |
| 5632 | 残留物 (cánliú wù) – Residue – Dư lượng |
| 5633 | 农药残留 (nóngyào cánliú) – Pesticide residue – Dư lượng thuốc trừ sâu |
| 5634 | 重金属 (zhòngjīnshǔ) – Heavy metal – Kim loại nặng |
| 5635 | 检测仪器 (jiǎncè yíqì) – Testing equipment – Thiết bị kiểm nghiệm |
| 5636 | 化验室 (huàyàn shì) – Laboratory – Phòng thí nghiệm |
| 5637 | 检验员 (jiǎnyànyuán) – Inspector – Nhân viên kiểm tra |
| 5638 | 品质管理 (pǐnzhì guǎnlǐ) – Quality control – Quản lý chất lượng |
| 5639 | 品质异常 (pǐnzhì yìcháng) – Quality abnormality – Bất thường chất lượng |
| 5640 | 抽检 (chōujiǎn) – Random sampling – Lấy mẫu ngẫu nhiên |
| 5641 | 进料检验 (jìnliào jiǎnyàn) – Incoming material inspection – Kiểm tra đầu vào |
| 5642 | 过程检验 (guòchéng jiǎnyàn) – In-process inspection – Kiểm tra trong quy trình |
| 5643 | 出货检验 (chūhuò jiǎnyàn) – Pre-shipment inspection – Kiểm tra trước khi xuất xưởng |
| 5644 | 标准作业流程 (biāozhǔn zuòyè liúchéng) – Standard operating procedure (SOP) – Quy trình thao tác chuẩn |
| 5645 | 标准操作 (biāozhǔn cāozuò) – Standard operation – Vận hành tiêu chuẩn |
| 5646 | 测量工具 (cèliáng gōngjù) – Measuring tools – Dụng cụ đo lường |
| 5647 | 尺寸规格 (chǐcùn guīgé) – Size specification – Thông số kích thước |
| 5648 | 容差 (róngchà) – Tolerance – Dung sai |
| 5649 | 校正记录 (jiàozhèng jìlù) – Calibration record – Biên bản hiệu chuẩn |
| 5650 | 文件控制 (wénjiàn kòngzhì) – Document control – Kiểm soát tài liệu |
| 5651 | 培训记录 (péixùn jìlù) – Training record – Hồ sơ đào tạo |
| 5652 | 考核 (kǎohé) – Evaluation – Đánh giá |
| 5653 | 预防措施 (yùfáng cuòshī) – Preventive measure – Biện pháp phòng ngừa |
| 5654 | 记录表单 (jìlù biǎodān) – Record form – Biểu mẫu ghi chép |
| 5655 | 停机时间 (tíngjī shíjiān) – Downtime – Thời gian dừng máy |
| 5656 | 故障维修 (gùzhàng wéixiū) – Breakdown maintenance – Sửa chữa sự cố |
| 5657 | 保养计划 (bǎoyǎng jìhuà) – Maintenance plan – Kế hoạch bảo trì |
| 5658 | 生产排程 (shēngchǎn páichéng) – Production scheduling – Lịch trình sản xuất |
| 5659 | 日报表 (rì bào biǎo) – Daily report – Báo cáo ngày |
| 5660 | 工时记录 (gōngshí jìlù) – Work hour record – Ghi chép thời gian làm việc |
| 5661 | 交接班 (jiāojiē bān) – Shift handover – Bàn giao ca |
| 5662 | 产能 (chǎnnéng) – Production capacity – Năng lực sản xuất |
| 5663 | 效率 (xiàolǜ) – Efficiency – Hiệu suất |
| 5664 | 生产指标 (shēngchǎn zhǐbiāo) – Production target – Chỉ tiêu sản xuất |
| 5665 | 瓶装 (píngzhuāng) – Bottling – Đóng chai |
| 5666 | 袋装 (dàizhuāng) – Bagging – Đóng túi |
| 5667 | 散装 (sǎnzhuāng) – Bulk – Đóng gói số lượng lớn |
| 5668 | 封存 (fēngcún) – Sealing and storing – Niêm phong lưu kho |
| 5669 | 装箱 (zhuāngxiāng) – Packing – Đóng thùng |
| 5670 | 装载 (zhuāngzài) – Loading – Bốc xếp |
| 5671 | 卸货 (xièhuò) – Unloading – Dỡ hàng |
| 5672 | 入库 (rùkù) – Storage – Nhập kho |
| 5673 | 出库 (chūkù) – Dispatch – Xuất kho |
| 5674 | 库存 (kùcún) – Inventory – Tồn kho |
| 5675 | 库位 (kùwèi) – Storage location – Vị trí kho |
| 5676 | 失效日期 (shīxiào rìqī) – Expiration date – Ngày hết hạn |
| 5677 | 条码扫描器 (tiáomǎ sǎomiáo qì) – Barcode scanner – Máy quét mã vạch |
| 5678 | 出货单 (chūhuò dān) – Delivery note – Phiếu xuất hàng |
| 5679 | 进货单 (jìnhuò dān) – Receiving note – Phiếu nhập hàng |
| 5680 | 包装材料 (bāozhuāng cáiliào) – Packaging material – Vật liệu đóng gói |
| 5681 | 内包装 (nèi bāozhuāng) – Inner packaging – Bao bì trong |
| 5682 | 外包装 (wài bāozhuāng) – Outer packaging – Bao bì ngoài |
| 5683 | 报废 (bàofèi) – Scrap – Hủy bỏ |
| 5684 | 再加工 (zàijiāgōng) – Rework – Tái gia công |
| 5685 | 损耗 (sǔnhào) – Loss – Tổn thất |
| 5686 | 成本 (chéngběn) – Cost – Chi phí |
| 5687 | 单位成本 (dānwèi chéngběn) – Unit cost – Chi phí đơn vị |
| 5688 | 计件工资 (jìjiàn gōngzī) – Piece wage – Lương theo sản phẩm |
| 5689 | 加班 (jiābān) – Overtime – Tăng ca |
| 5690 | 班次 (bāncì) – Shift – Ca làm |
| 5691 | 夜班 (yèbān) – Night shift – Ca đêm |
| 5692 | 白班 (báibān) – Day shift – Ca ngày |
| 5693 | 工资单 (gōngzī dān) – Payslip – Phiếu lương |
| 5694 | 请假单 (qǐngjià dān) – Leave form – Đơn xin nghỉ |
| 5695 | 考勤 (kǎoqín) – Attendance – Chấm công |
| 5696 | 打卡 (dǎkǎ) – Clock in/out – Quẹt thẻ |
| 5697 | 工伤 (gōngshāng) – Work injury – Tai nạn lao động |
| 5698 | 安全鞋 (ānquán xié) – Safety shoes – Giày bảo hộ |
| 5699 | 防护服 (fánghù fú) – Protective clothing – Quần áo bảo hộ |
| 5700 | 卫生间 (wèishēngjiān) – Restroom – Nhà vệ sinh |
| 5701 | 更衣室 (gēngyīshì) – Changing room – Phòng thay đồ |
| 5702 | 洗手池 (xǐshǒu chí) – Hand-washing sink – Bồn rửa tay |
| 5703 | 打扫 (dǎsǎo) – Sweep/Clean – Quét dọn |
| 5704 | 清洗 (qīngxǐ) – Wash – Rửa |
| 5705 | 消毒 (xiāodú) – Disinfect – Khử trùng |
| 5706 | 害虫控制 (hàichóng kòngzhì) – Pest control – Kiểm soát côn trùng |
| 5707 | 清洁区 (qīngjié qū) – Clean area – Khu vực sạch |
| 5708 | 污染区 (wūrǎn qū) – Contaminated area – Khu vực ô nhiễm |
| 5709 | 验收 (yànshōu) – Acceptance – Nghiệm thu |
| 5710 | 检测 (jiǎncè) – Test/Detect – Kiểm tra |
| 5711 | 化验 (huàyàn) – Laboratory test – Thí nghiệm |
| 5712 | 质检 (zhìjiǎn) – Quality inspection – Kiểm tra chất lượng |
| 5713 | 不合格 (bù hégé) – Nonconforming – Không đạt |
| 5714 | 合格 (hégé) – Qualified – Đạt yêu cầu |
| 5715 | 原料检验 (yuánliào jiǎnyàn) – Raw material inspection – Kiểm tra nguyên liệu |
| 5716 | 中控 (zhōngkòng) – Process control – Kiểm soát quá trình |
| 5717 | 操作规程 (cāozuò guīchéng) – Operating procedure – Quy trình thao tác |
| 5718 | GMP (良好生产规范 liánghǎo shēngchǎn guīfàn) – Good Manufacturing Practice – Thực hành sản xuất tốt |
| 5719 | HACCP (危害分析与关键控制点 wēihài fēnxī yǔ guānjiàn kòngzhì diǎn) – Hazard Analysis and Critical Control Points – Phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn |
| 5720 | 成分表 (chéngfèn biǎo) – Ingredient list – Danh sách thành phần |
| 5721 | 保管期 (bǎoguǎn qī) – Storage period – Thời hạn bảo quản |
| 5722 | 防潮 (fángcháo) – Moisture-proof – Chống ẩm |
| 5723 | 防霉 (fángméi) – Mildew-proof – Chống mốc |
| 5724 | 密封 (mìfēng) – Seal – Niêm phong |
| 5725 | 湿度计 (shīdùjì) – Hygrometer – Ẩm kế |
| 5726 | 常温 (chángwēn) – Room temperature – Nhiệt độ thường |
| 5727 | 货架 (huòjià) – Shelf – Giá/kệ hàng |
| 5728 | 托盘 (tuōpán) – Pallet – Pallet (tấm kê) |
| 5729 | 搬运车 (bānyùnchē) – Trolley – Xe đẩy |
| 5730 | 打码机 (dǎmǎjī) – Date coder – Máy in hạn |
| 5731 | 裁切机 (cáiqiējī) – Cutting machine – Máy cắt |
| 5732 | 混合机 (hùnhéjī) – Mixer – Máy trộn |
| 5733 | 搅拌机 (jiǎobànjī) – Blender – Máy khuấy |
| 5734 | 灌装机 (guànzhuāngjī) – Filling machine – Máy chiết rót |
| 5735 | 封口机 (fēngkǒujī) – Sealing machine – Máy hàn miệng túi |
| 5736 | 烘干机 (hōnggānjī) – Dryer – Máy sấy |
| 5737 | 杀菌机 (shājūnjī) – Sterilizer – Máy tiệt trùng |
| 5738 | 破碎机 (pòsuìjī) – Crusher – Máy nghiền |
| 5739 | 输送管道 (shūsòng guǎndào) – Conveyor pipeline – Ống dẫn truyền |
| 5740 | 控制面板 (kòngzhì miànbǎn) – Control panel – Bảng điều khiển |
| 5741 | 电源开关 (diànyuán kāiguān) – Power switch – Công tắc điện |
| 5742 | 紧急停止 (jǐnjí tíngzhǐ) – Emergency stop – Dừng khẩn cấp |
| 5743 | 自动化设备 (zìdònghuà shèbèi) – Automated equipment – Thiết bị tự động |
| 5744 | 手动操作 (shǒudòng cāozuò) – Manual operation – Vận hành thủ công |
| 5745 | 日常维护 (rìcháng wéihù) – Daily maintenance – Bảo trì hàng ngày |
| 5746 | 故障 (gùzhàng) – Malfunction – Sự cố |
| 5747 | 报修 (bàoxiū) – Report for repair – Báo sửa chữa |
| 5748 | 维修 (wéixiū) – Maintenance/Repair – Sửa chữa |
| 5749 | 更换零件 (gēnghuàn língjiàn) – Replace parts – Thay linh kiện |
| 5750 | 设备检查 (shèbèi jiǎnchá) – Equipment inspection – Kiểm tra thiết bị |
| 5751 | 标准操作 (biāozhǔn cāozuò) – Standard operation – Thao tác chuẩn |
| 5752 | 校准 (jiàozhǔn) – Calibration – Hiệu chuẩn |
| 5753 | 检修 (jiǎnxiū) – Overhaul – Bảo dưỡng lớn |
| 5754 | 预防性维护 (yùfáng xìng wéihù) – Preventive maintenance – Bảo trì dự phòng |
| 5755 | 紧急维修 (jǐnjí wéixiū) – Emergency maintenance – Sửa chữa khẩn cấp |
| 5756 | 工作服 (gōngzuòfú) – Work uniform – Đồng phục |
| 5757 | 口罩 (kǒuzhào) – Face mask – Khẩu trang |
| 5758 | 防护服 (fánghùfú) – Protective suit – Đồ bảo hộ |
| 5759 | 逃生通道 (táoshēng tōngdào) – Emergency exit – Lối thoát hiểm |
| 5760 | 警报器 (jǐngbàoqì) – Alarm – Chuông báo |
| 5761 | 报警按钮 (bàojǐng ànniǔ) – Alarm button – Nút báo động |
| 5762 | 作业风险 (zuòyè fēngxiǎn) – Operational risk – Rủi ro vận hành |
| 5763 | 安全措施 (ānquán cuòshī) – Safety measures – Biện pháp an toàn |
| 5764 | 安全标志 (ānquán biāozhì) – Safety signs – Biển báo an toàn |
| 5765 | 警告标识 (jǐnggào biāoshí) – Warning label – Nhãn cảnh báo |
| 5766 | 禁止进入 (jìnzhǐ jìnrù) – No entry – Cấm vào |
| 5767 | 易燃物 (yìrán wù) – Flammable – Vật dễ cháy |
| 5768 | 有毒物质 (yǒudú wùzhì) – Toxic substance – Chất độc hại |
| 5769 | 高温区 (gāowēn qū) – High temperature area – Khu vực nhiệt độ cao |
| 5770 | 低温区 (dīwēn qū) – Low temperature area – Khu vực lạnh |
| 5771 | 高压设备 (gāoyā shèbèi) – High pressure equipment – Thiết bị áp suất cao |
| 5772 | 通风系统 (tōngfēng xìtǒng) – Ventilation system – Hệ thống thông gió |
| 5773 | 灯光照明 (dēngguāng zhàomíng) – Lighting – Chiếu sáng |
| 5774 | 灰尘控制 (huīchén kòngzhì) – Dust control – Kiểm soát bụi |
| 5775 | 防虫措施 (fángchóng cuòshī) – Pest control – Biện pháp chống côn trùng |
| 5776 | 杀菌 (shājūn) – Sterilization – Khử trùng |
| 5777 | 消毒布 (xiāodú bù) – Sanitizing cloth – Khăn khử trùng |
| 5778 | 清洗剂 (qīngxǐ jì) – Cleaning agent – Chất tẩy rửa |
| 5779 | 清洗槽 (qīngxǐ cáo) – Washing sink – Bồn rửa |
| 5780 | 洗手池 (xǐshǒu chí) – Hand washing sink – Bồn rửa tay |
| 5781 | 干手器 (gānshǒu qì) – Hand dryer – Máy sấy tay |
| 5782 | 垃圾桶 (lājī tǒng) – Trash bin – Thùng rác |
| 5783 | 排水沟 (páishuǐ gōu) – Drainage – Rãnh thoát nước |
| 5784 | 水源 (shuǐyuán) – Water source – Nguồn nước |
| 5785 | 水压 (shuǐyā) – Water pressure – Áp lực nước |
| 5786 | 温度计 (wēndù jì) – Thermometer – Nhiệt kế |
| 5787 | 湿度计 (shīdù jì) – Hygrometer – Máy đo độ ẩm |
| 5788 | 自动检测 (zìdòng jiǎncè) – Automatic inspection – Kiểm tra tự động |
| 5789 | 感应器 (gǎnyìng qì) – Sensor – Cảm biến |
| 5790 | 报警系统 (bàojǐng xìtǒng) – Alarm system – Hệ thống báo động |
| 5791 | 监控系统 (jiānkòng xìtǒng) – Surveillance system – Hệ thống giám sát |
| 5792 | 摄像头 (shèxiàngtóu) – Camera – Camera giám sát |
| 5793 | 安全门 (ānquán mén) – Safety door – Cửa an toàn |
| 5794 | 包装机 (bāozhuāng jī) – Packing machine – Máy đóng gói |
| 5795 | 打码机 (dǎmǎ jī) – Coding machine – Máy in date |
| 5796 | 装箱机 (zhuāngxiāng jī) – Cartoning machine – Máy đóng thùng |
| 5797 | 自动化 (zìdònghuà) – Automation – Tự động hóa |
| 5798 | 人工操作 (réngōng cāozuò) – Manual operation – Vận hành thủ công |
| 5799 | 原料投入 (yuánliào tóurù) – Raw material input – Đưa nguyên liệu vào |
| 5800 | 成品输出 (chéngpǐn shūchū) – Finished product output – Đầu ra thành phẩm |
| 5801 | 产能 (chǎnnéng) – Capacity – Năng suất |
| 5802 | 入库 (rùkù) – Warehousing – Nhập kho |
| 5803 | 出库 (chūkù) – Delivery – Xuất kho |
| 5804 | 扫码枪 (sǎomǎ qiāng) – Barcode scanner – Máy quét mã vạch |
| 5805 | 标签纸 (biāoqiān zhǐ) – Label paper – Giấy nhãn |
| 5806 | 打印机 (dǎyìnjī) – Printer – Máy in |
| 5807 | 装卸 (zhuāngxiè) – Loading and unloading – Bốc xếp |
| 5808 | 搬运车 (bānyùn chē) – Trolley – Xe đẩy hàng |
| 5809 | 叉车 (chāchē) – Forklift – Xe nâng |
| 5810 | 储存温度 (chǔcún wēndù) – Storage temperature – Nhiệt độ bảo quản |
| 5811 | 冷库 (lěngkù) – Cold storage – Kho lạnh |
| 5812 | 常温库 (chángwēn kù) – Room temperature storage – Kho nhiệt độ thường |
| 5813 | 成分 (chéngfèn) – Ingredient – Thành phần |
| 5814 | 配方 (pèifāng) – Formula – Công thức |
| 5815 | 营养 (yíngyǎng) – Nutrition – Dinh dưỡng |
| 5816 | 热量 (rèliàng) – Calorie – Nhiệt lượng |
| 5817 | 过敏原 (guòmǐn yuán) – Allergen – Tác nhân gây dị ứng |
| 5818 | 添加剂 (tiānjiājì) – Additive – Chất phụ gia |
| 5819 | 色素 (sèsù) – Coloring – Màu thực phẩm |
| 5820 | 香精 (xiāngjīng) – Essence – Hương liệu |
| 5821 | 发酵 (fājiào) – Fermentation – Lên men |
| 5822 | 发酵罐 (fājiào guàn) – Fermentation tank – Bồn lên men |
| 5823 | 干燥机 (gānzào jī) – Dryer – Máy sấy |
| 5824 | 烘焙 (hōngbèi) – Baking – Nướng |
| 5825 | 炒锅 (chǎoguō) – Stir-fry pan – Chảo xào |
| 5826 | 蒸汽 (zhēngqì) – Steam – Hơi nước |
| 5827 | 蒸箱 (zhēngxiāng) – Steamer – Tủ hấp |
| 5828 | 高压锅 (gāoyāguō) – Pressure cooker – Nồi áp suất |
| 5829 | 搅拌机 (jiǎobànjī) – Mixer – Máy trộn |
| 5830 | 切割机 (qiēgējī) – Slicer – Máy cắt |
| 5831 | 打浆机 (dǎjiāng jī) – Pulping machine – Máy đánh nhuyễn |
| 5832 | 离心机 (líxīnjī) – Centrifuge – Máy ly tâm |
| 5833 | 粉碎机 (fěnsuì jī) – Crusher – Máy nghiền |
| 5834 | 冷却器 (lěngquè qì) – Cooler – Máy làm mát |
| 5835 | 冷冻机 (lěngdòng jī) – Freezer – Máy đông lạnh |
| 5836 | 保温箱 (bǎowēn xiāng) – Insulated box – Hộp giữ nhiệt |
| 5837 | 计量 (jìliàng) – Measuring – Đo lường |
| 5838 | 测量仪器 (cèliáng yíqì) – Measuring instrument – Dụng cụ đo |
| 5839 | 质量管理 (zhìliàng guǎnlǐ) – Quality control – Quản lý chất lượng |
| 5840 | 检验标准 (jiǎnyàn biāozhǔn) – Inspection standard – Tiêu chuẩn kiểm nghiệm |
| 5841 | 检测记录 (jiǎncè jìlù) – Inspection record – Ghi chép kiểm tra |
| 5842 | 合格证 (hégé zhèng) – Certificate of conformity – Giấy chứng nhận hợp quy |
| 5843 | 召回 (zhàohuí) – Recall – Thu hồi sản phẩm |
| 5844 | 顾客满意 (gùkè mǎnyì) – Customer satisfaction – Sự hài lòng của khách hàng |
| 5845 | 生产日期 (shēngchǎn rìqī) – Manufacturing date – Ngày sản xuất |
| 5846 | 贮藏条件 (zhùcáng tiáojiàn) – Storage condition – Điều kiện bảo quản |
| 5847 | 食用方法 (shíyòng fāngfǎ) – Consumption method – Cách sử dụng |
| 5848 | 运输标识 (yùnshū biāozhì) – Transport label – Nhãn vận chuyển |
| 5849 | 易碎品 (yìsuì pǐn) – Fragile item – Hàng dễ vỡ |
| 5850 | 防晒 (fángshài) – Sun-proof – Chống nắng |
| 5851 | 防冻 (fángdòng) – Freeze-proof – Chống đông |
| 5852 | 工作服 (gōngzuòfú) – Work uniform – Đồng phục làm việc |
| 5853 | 洗手液 (xǐshǒu yè) – Hand sanitizer – Nước rửa tay |
| 5854 | 消毒柜 (xiāodú guì) – Sterilization cabinet – Tủ tiệt trùng |
| 5855 | 流水线 (liúshuǐxiàn) – Assembly line – Dây chuyền sản xuất |
| 5856 | 生产线 (shēngchǎnxiàn) – Production line – Dây chuyền chế biến |
| 5857 | 灭菌 (mièjūn) – Sterilization – Diệt khuẩn |
| 5858 | 杀菌 (shājūn) – Disinfection – Khử trùng |
| 5859 | 高温杀菌 (gāowēn shājūn) – High temperature sterilization – Tiệt trùng nhiệt cao |
| 5860 | 空气过滤 (kōngqì guòlǜ) – Air filtration – Lọc không khí |
| 5861 | 排风系统 (páifēng xìtǒng) – Ventilation system – Hệ thống thông gió |
| 5862 | 温度控制 (wēndù kòngzhì) – Temperature control – Kiểm soát nhiệt độ |
| 5863 | 冷藏室 (lěngcáng shì) – Cold storage room – Kho lạnh |
| 5864 | 储藏室 (chǔcáng shì) – Storage room – Phòng lưu trữ |
| 5865 | 原料区 (yuánliào qū) – Raw material area – Khu nguyên liệu |
| 5866 | 成品区 (chéngpǐn qū) – Finished product area – Khu thành phẩm |
| 5867 | 退货区 (tuìhuò qū) – Return area – Khu hàng trả |
| 5868 | 废料区 (fèiliào qū) – Waste material area – Khu nguyên liệu hỏng |
| 5869 | 卫生检查 (wèishēng jiǎnchá) – Hygiene inspection – Kiểm tra vệ sinh |
| 5870 | 检查记录 (jiǎnchá jìlù) – Inspection log – Nhật ký kiểm tra |
| 5871 | 巡查表 (xúnchá biǎo) – Patrol sheet – Phiếu kiểm tra định kỳ |
| 5872 | 温湿表 (wēnshī biǎo) – Thermo-hygrometer – Nhiệt ẩm kế |
| 5873 | 时间控制器 (shíjiān kòngzhì qì) – Timer – Bộ điều chỉnh thời gian |
| 5874 | 逃生门 (táoshēng mén) – Emergency exit – Cửa thoát hiểm |
| 5875 | 疏散图 (shūsàn tú) – Evacuation map – Sơ đồ thoát hiểm |
| 5876 | 火警 (huǒjǐng) – Fire alarm – Báo cháy |
| 5877 | 火灾演习 (huǒzāi yǎnxí) – Fire drill – Diễn tập phòng cháy |
| 5878 | 危险品 (wēixiǎn pǐn) – Hazardous materials – Hàng nguy hiểm |
| 5879 | 化学品 (huàxué pǐn) – Chemicals – Hóa chất |
| 5880 | 操作规范 (cāozuò guīfàn) – Operation standard – Quy chuẩn thao tác |
| 5881 | 工艺流程 (gōngyì liúchéng) – Process flow – Quy trình sản xuất |
| 5882 | 标准操作程序 (biāozhǔn cāozuò chéngxù) – SOP – Quy trình chuẩn |
| 5883 | 上岗证 (shànggǎng zhèng) – Work permit – Thẻ lên ca/làm việc |
| 5884 | 称重 (chēngzhòng) – Weighing – Cân |
| 5885 | 称重台 (chēngzhòng tái) – Weighing platform – Bàn cân |
| 5886 | 包装 (bāozhuāng) – Packaging – Đóng gói |
| 5887 | 封口 (fēngkǒu) – Sealing – Hàn miệng túi |
| 5888 | 打码机 (dǎmǎ jī) – Coding machine – Máy in mã |
| 5889 | 扫描器 (sǎomiáo qì) – Scanner – Máy quét mã |
| 5890 | 贴标机 (tiēbiāo jī) – Labeling machine – Máy dán nhãn |
| 5891 | 日期 (rìqī) – Date – Ngày tháng |
| 5892 | 保质期 (bǎozhìqī) – Shelf life – Thời hạn bảo quản |
| 5893 | 储存条件 (chǔcún tiáojiàn) – Storage condition – Điều kiện lưu trữ |
| 5894 | 原材料 (yuán cáiliào) – Raw materials – Nguyên liệu |
| 5895 | 半成品 (bànchéngpǐn) – Semi-finished product – Bán thành phẩm |
| 5896 | 成品 (chéngpǐn) – Finished product – Thành phẩm |
| 5897 | 品质 (pǐnzhì) – Quality – Chất lượng |
| 5898 | 抽样检查 (chōuyàng jiǎnchá) – Sampling inspection – Kiểm tra mẫu |
| 5899 | 合格证 (hégé zhèng) – Certificate of conformity – Giấy chứng nhận đạt chuẩn |
| 5900 | 不合格品 (bù hégé pǐn) – Defective product – Sản phẩm lỗi |
| 5901 | 退料 (tuìliào) – Returned material – Trả lại nguyên liệu |
| 5902 | 报废 (bàofèi) – Scrap – Phế phẩm |
| 5903 | 分拣 (fēnjiǎn) – Sorting – Phân loại |
| 5904 | 分装 (fēnzhuāng) – Repackaging – Chia gói |
| 5905 | 搬运 (bānyùn) – Transport/handling – Vận chuyển |
| 5906 | 推车 (tuīchē) – Cart – Xe đẩy |
| 5907 | 托盘 (tuōpán) – Pallet – Tấm kê hàng |
| 5908 | 起重机 (qǐzhòngjī) – Hoist/lift – Máy nâng |
| 5909 | 储藏 (chǔcáng) – Storage – Lưu trữ |
| 5910 | 仓库 (cāngkù) – Warehouse – Kho hàng |
| 5911 | 物流 (wùliú) – Logistics – Hậu cần |
| 5912 | 盘点 (pándiǎn) – Inventory – Kiểm kê |
| 5913 | 出入库记录 (chūrùkù jìlù) – In-out record – Nhật ký xuất nhập kho |
| 5914 | 检验员 (jiǎnyàn yuán) – Inspector – Nhân viên kiểm tra |
| 5915 | 生产班长 (shēngchǎn bānzhǎng) – Production leader – Tổ trưởng sản xuất |
| 5916 | 技术员 (jìshùyuán) – Technician – Kỹ thuật viên |
| 5917 | 操作工 (cāozuògōng) – Operator – Công nhân vận hành |
| 5918 | 包装工 (bāozhuānggōng) – Packer – Công nhân đóng gói |
| 5919 | 质检员 (zhìjiǎn yuán) – Quality inspector – Nhân viên kiểm chất |
| 5920 | 仓库管理员 (cāngkù guǎnlǐyuán) – Warehouse keeper – Nhân viên kho |
| 5921 | 车间主任 (chējiān zhǔrèn) – Workshop supervisor – Quản lý xưởng |
| 5922 | 安全员 (ānquán yuán) – Safety officer – Nhân viên an toàn |
| 5923 | 日报表 (rì bàobiǎo) – Daily report – Báo cáo hằng ngày |
1. Đôi nét về tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là một trong những chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực giảng dạy tiếng Trung tại Việt Nam, đặc biệt nổi tiếng với phương pháp luyện thi chứng chỉ HSK và HSKK hiệu quả, thực chiến và bám sát đề thi. Ông cũng là người sáng lập hệ thống đào tạo trực tuyến theo bộ giáo trình Hán ngữ BOYA, với cách tiếp cận bài bản, khoa học, dễ hiểu và phù hợp với cả người mới bắt đầu lẫn học viên ở trình độ nâng cao.
Không chỉ dừng lại ở mảng luyện thi, tác giả còn có nhiều năm nghiên cứu, biên soạn các tài liệu tiếng Trung chuyên ngành phục vụ nhu cầu học tập và làm việc trong môi trường thực tế – đặc biệt là khối ngành sản xuất, công nghiệp và thực phẩm. Từ đó, tác phẩm Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành Thực phẩm đã ra đời, đánh dấu một bước tiến mới trong hệ thống giáo trình ứng dụng tiếng Trung vào thực tiễn nghề nghiệp.
2. Nội dung nổi bật của ebook
Tác phẩm là một kho từ vựng chuyên sâu, được hệ thống hóa rõ ràng theo từng chủ đề cụ thể trong quy trình sản xuất và chế biến thực phẩm tại các công xưởng, nhà máy. Nội dung sách bao gồm:
Từ vựng chuyên ngành thực phẩm: nguyên liệu, máy móc, thiết bị, công đoạn chế biến, đóng gói, bảo quản, vận chuyển…
Thuật ngữ về công xưởng và sản xuất: dây chuyền lắp ráp, quản lý chất lượng, an toàn vệ sinh thực phẩm, kiểm tra đầu vào – đầu ra, tiêu chuẩn ISO…
Mẫu câu giao tiếp thực tế trong môi trường làm việc: chỉ dẫn công việc, yêu cầu kỹ thuật, nội quy xưởng, giao tiếp giữa quản lý và công nhân viên bằng tiếng Trung.
Giải nghĩa chi tiết từ vựng kèm phiên âm, ví dụ ứng dụng thực tế – phù hợp cho người học tự luyện tập hoặc sử dụng ngay trong công việc.
3. Ưu điểm nổi bật của ebook
Hệ thống hóa bài bản: Từ vựng được chia theo từng chủ điểm rõ ràng, dễ học, dễ tra cứu.
Ngôn ngữ chuẩn xác: Mọi từ ngữ, cấu trúc đều được biên soạn dựa trên giáo trình BOYA và tham khảo các nguồn ngôn ngữ chuyên ngành chính thống tại Trung Quốc.
Ứng dụng thực tiễn cao: Dành cho đối tượng đang hoặc sẽ làm việc tại nhà máy, công ty Trung Quốc trong lĩnh vực chế biến thực phẩm.
Phù hợp với nhiều trình độ: Dù bạn đang ở mức sơ cấp hay trung cấp, bạn đều có thể học được từ cuốn ebook này vì phần giải thích rất chi tiết, rõ ràng và có ví dụ minh họa thực tế.
Kết hợp luyện thi HSK & HSKK: Ngoài vốn từ chuyên ngành, tác phẩm còn hỗ trợ gián tiếp cho các bạn đang luyện thi HSK và HSKK, bởi lượng từ vựng đa dạng và sát với thực tiễn.
4. Đối tượng sử dụng phù hợp
Người lao động chuẩn bị làm việc tại công ty Trung Quốc, Đài Loan, Singapore trong lĩnh vực chế biến – sản xuất thực phẩm.
Sinh viên ngành công nghệ thực phẩm, quản trị công nghiệp có định hướng học tiếng Trung.
Người học tiếng Trung mong muốn mở rộng vốn từ chuyên ngành.
Giáo viên tiếng Trung đang cần tài liệu chuyên sâu để giảng dạy cho học viên.
Ebook Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành Thực phẩm là một công trình biên soạn có chiều sâu, được xây dựng từ thực tiễn giảng dạy và kinh nghiệm tích lũy lâu năm của tác giả Nguyễn Minh Vũ – chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực đào tạo tiếng Trung ứng dụng và luyện thi chứng chỉ HSK, HSKK. Đây không chỉ là một cuốn sách, mà là một công cụ học tập và làm việc thiết thực, là hành trang không thể thiếu cho những ai đang hướng đến môi trường lao động quốc tế, đặc biệt trong lĩnh vực sản xuất thực phẩm.
Với tác phẩm này, người học không chỉ mở rộng vốn từ vựng chuyên ngành, mà còn nâng cao khả năng sử dụng tiếng Trung trong môi trường công xưởng – từ đó tạo dựng nền tảng vững chắc cho sự phát triển sự nghiệp bền vững trong tương lai.
Giới thiệu ebook Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, nhu cầu sử dụng tiếng Trung trong các ngành công nghiệp, đặc biệt là ngành thực phẩm, ngày càng gia tăng. Nắm bắt xu hướng này, Tác giả Nguyễn Minh Vũ – chuyên gia đào tạo tiếng Trung hàng đầu với hơn một thập kỷ kinh nghiệm giảng dạy các chứng chỉ HSK (123, 456, 789) và HSKK (sơ cấp, trung cấp, cao cấp) – đã sáng tác ebook Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm. Đây là một tài liệu học tập chuyên sâu, được thiết kế dựa trên bộ giáo trình Hán ngữ BOYA nổi tiếng, nhằm cung cấp hệ thống từ vựng và kiến thức thực tiễn cho những người làm việc trong lĩnh vực sản xuất thực phẩm tại các công xưởng, nhà máy Trung Quốc hoặc môi trường sử dụng tiếng Trung.
Về Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là một tên tuổi quen thuộc trong cộng đồng học tiếng Trung tại Việt Nam. Với bề dày kinh nghiệm giảng dạy và nghiên cứu, ông đã đào tạo hàng ngàn học viên đạt chứng chỉ HSK và HSKK ở mọi cấp độ. Không chỉ dừng lại ở việc giảng dạy ngôn ngữ, ông còn là người tiên phong trong việc phát triển các tài liệu học tập chuyên ngành, giúp học viên áp dụng tiếng Trung vào công việc thực tế. Bộ giáo trình Hán ngữ BOYA do ông biên soạn đã trở thành kim chỉ nam cho nhiều thế hệ học viên, và ebook Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm là một minh chứng rõ nét cho sự tận tâm và sáng tạo của ông.
Nội dung và giá trị của ebook
Ebook Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm không chỉ là một cuốn sách từ vựng thông thường mà còn là một cẩm nang toàn diện, đáp ứng nhu cầu học tập và làm việc trong môi trường chuyên nghiệp. Dưới đây là những điểm nổi bật của tài liệu:
Hệ thống từ vựng chuyên ngành phong phú
Cuốn sách cung cấp hàng trăm từ vựng và thuật ngữ chuyên ngành liên quan đến quy trình sản xuất, chế biến, kiểm soát chất lượng, và quản lý trong ngành thực phẩm. Các từ vựng được sắp xếp khoa học, đi kèm phiên âm Pinyin, nghĩa tiếng Việt, và giải thích ngữ cảnh sử dụng, giúp người học dễ dàng ghi nhớ và áp dụng.
Phương pháp học hiện đại và hiệu quả
Mỗi từ vựng đều được minh họa bằng ví dụ thực tế, câu giao tiếp mẫu, và bài tập ứng dụng. Tác giả Nguyễn Minh Vũ đã khéo léo kết hợp các phương pháp học tiên tiến như học qua ngữ cảnh, liên tưởng, và thực hành, giúp người học không chỉ hiểu mà còn sử dụng từ vựng một cách tự nhiên trong công việc.
Tính ứng dụng thực tiễn cao
Ebook được thiết kế dành riêng cho những người làm việc tại các công xưởng, nhà máy thực phẩm hoặc các công ty liên doanh với Trung Quốc. Nội dung bao gồm các tình huống giao tiếp thực tế như hướng dẫn vận hành máy móc, trao đổi với đồng nghiệp, báo cáo sản xuất, và xử lý các vấn đề kỹ thuật. Đây là công cụ hữu ích cho công nhân, kỹ sư, quản lý, và cả sinh viên ngành thực phẩm muốn nâng cao kỹ năng tiếng Trung.
Phù hợp với mọi trình độ
Dù bạn là người mới bắt đầu hay đã có nền tảng tiếng Trung, ebook vẫn đáp ứng được nhu cầu học tập. Các bài học được phân cấp rõ ràng, từ cơ bản đến nâng cao, giúp người học tiến bộ một cách bài bản.
Cầu nối văn hóa công việc
Ngoài việc cung cấp từ vựng, ebook còn giới thiệu về văn hóa làm việc tại các công xưởng Trung Quốc, từ cách giao tiếp với đồng nghiệp đến quy tắc ứng xử trong môi trường sản xuất. Điều này giúp người học không chỉ thành thạo ngôn ngữ mà còn tự tin hòa nhập vào môi trường làm việc quốc tế.
Đối tượng sử dụng
Ebook Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm là tài liệu lý tưởng cho:
Người lao động tại các công xưởng, nhà máy thực phẩm sử dụng tiếng Trung.
Kỹ sư, quản lý, và chuyên gia trong ngành thực phẩm muốn nâng cao kỹ năng giao tiếp chuyên ngành.
Sinh viên các ngành thực phẩm, công nghệ chế biến, hoặc ngôn ngữ Trung Quốc chuẩn bị cho công việc tương lai.
Những ai đang ôn thi HSK hoặc HSKK và muốn bổ sung kiến thức chuyên ngành.
Vì sao nên chọn ebook này?
Trong thị trường tài liệu học tiếng Trung ngày càng đa dạng, Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm nổi bật nhờ sự kết hợp giữa tính học thuật và thực tiễn. Cuốn sách không chỉ giúp bạn nắm vững ngôn ngữ mà còn mở ra cơ hội nghề nghiệp trong ngành thực phẩm – một lĩnh vực đang phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam và trên thế giới. Với sự dẫn dắt của Tác giả Nguyễn Minh Vũ, bạn sẽ tìm thấy sự tự tin và động lực để chinh phục tiếng Trung chuyên ngành.
Ebook Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm là người bạn đồng hành không thể thiếu cho những ai muốn nâng cao kỹ năng tiếng Trung và tiến xa trong sự nghiệp. Hãy sở hữu ngay tài liệu này để bắt đầu hành trình chinh phục ngôn ngữ và mở rộng cơ hội trong ngành thực phẩm đầy tiềm năng!
Giới thiệu Tác phẩm Hán ngữ: Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm
Tác giả: Nguyễn Minh Vũ – Chuyên gia đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK 123, HSK 456, HSK 789, HSKK sơ cấp, HSKK trung cấp, HSKK cao cấp theo bộ giáo trình Hán ngữ BOYA
Trong thời đại toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng hiện nay, đặc biệt là mối quan hệ kinh tế, thương mại ngày càng khăng khít giữa Việt Nam và Trung Quốc, nhu cầu học tiếng Trung phục vụ cho công việc chuyên môn tại các nhà máy, công xưởng ngày càng trở nên bức thiết. Trong đó, ngành công nghiệp thực phẩm – một trong những lĩnh vực chủ lực của sản xuất công nghiệp – đang đòi hỏi lực lượng lao động có khả năng sử dụng thành thạo tiếng Trung chuyên ngành để đáp ứng yêu cầu công việc và giao tiếp hiệu quả trong môi trường làm việc có yếu tố Trung Quốc.
Trước yêu cầu cấp thiết đó, tác giả Nguyễn Minh Vũ – một chuyên gia uy tín hàng đầu trong lĩnh vực đào tạo tiếng Trung chuyên sâu và luyện thi HSK, HSKK – đã biên soạn và cho ra mắt tác phẩm ebook chuyên ngành với tựa đề Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm. Đây là một trong những tài liệu học tập có tính ứng dụng thực tiễn cao, giúp người học tiếng Trung có thể nhanh chóng tiếp cận, ghi nhớ và vận dụng từ vựng chuyên ngành vào công việc tại các công xưởng, nhà máy chế biến, sản xuất thực phẩm.
Cuốn sách được thiết kế khoa học, hệ thống hóa đầy đủ các nhóm từ vựng theo từng phân khúc công việc trong công xưởng ngành thực phẩm. Từng từ vựng đều được trình bày đầy đủ dưới ba hình thức: chữ Hán giản thể, phiên âm Pinyin và nghĩa tiếng Việt. Đặc biệt, tác giả còn cung cấp các ví dụ minh họa sát với thực tế công việc trong nhà máy thực phẩm, giúp người học dễ hình dung và ghi nhớ sâu hơn. Bên cạnh đó, một số thuật ngữ kỹ thuật chuyên sâu cũng được giải thích rõ ràng, phù hợp với cả những người đang học tiếng Trung từ trình độ cơ bản đến nâng cao.
Cuốn ebook Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm không chỉ là một tài liệu từ vựng đơn thuần, mà còn là công cụ hỗ trợ hiệu quả cho việc luyện thi các chứng chỉ quốc tế như HSK cấp 1 đến cấp 9, và HSKK từ sơ cấp đến cao cấp. Nội dung sách được xây dựng dựa trên cơ sở của bộ giáo trình Hán ngữ BOYA – phiên bản mới, do chính tác giả Nguyễn Minh Vũ cải tiến và phát triển phù hợp với nhu cầu học tiếng Trung hiện đại tại Việt Nam.
Một điểm nổi bật của tác phẩm này chính là tính ứng dụng thực tế rất cao. Cuốn sách phù hợp cho nhiều đối tượng sử dụng khác nhau như: công nhân đang làm việc tại các nhà máy thực phẩm sử dụng tiếng Trung, kỹ sư, quản lý xưởng sản xuất, thông dịch viên tiếng Trung chuyên ngành thực phẩm, sinh viên các trường đại học ngành công nghệ thực phẩm có định hướng làm việc tại Trung Quốc hoặc trong các doanh nghiệp Trung Quốc tại Việt Nam. Ngoài ra, giáo viên và giảng viên giảng dạy tiếng Trung chuyên ngành cũng có thể sử dụng tài liệu này như một giáo trình tham khảo hữu ích trong quá trình giảng dạy.
Tác giả Nguyễn Minh Vũ được biết đến là người đã sáng lập và xây dựng hệ thống Trung tâm tiếng Trung ChineMaster – nơi đào tạo bài bản các khóa học tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao, đặc biệt nổi bật với các khóa luyện thi HSK và HSKK chuyên sâu. Với kinh nghiệm đào tạo hàng chục nghìn học viên cả trong nước và quốc tế, thầy Vũ luôn là người đi đầu trong việc ứng dụng tiếng Trung vào thực tế nghề nghiệp. Những cuốn sách, giáo trình và tài liệu học tiếng Trung do thầy biên soạn luôn bám sát nhu cầu học thực – dùng thực, giúp học viên rút ngắn đáng kể thời gian học và tăng cường khả năng vận dụng tiếng Trung trong môi trường làm việc thực tế.
Cuốn sách Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm tiếp tục là một minh chứng cho sự tâm huyết, chuyên môn sâu và kinh nghiệm đào tạo vững chắc của tác giả Nguyễn Minh Vũ trong lĩnh vực giảng dạy tiếng Trung chuyên ngành. Không chỉ phục vụ học tập, cuốn sách còn là chiếc cầu nối vững chắc giúp người lao động, sinh viên và các nhà quản lý tiếp cận gần hơn với môi trường làm việc chuyên nghiệp có yếu tố tiếng Trung, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển sự nghiệp bền vững.
Nếu bạn đang tìm kiếm một tài liệu tiếng Trung chuyên ngành thiết thực, có hệ thống, dễ học, dễ nhớ, dễ áp dụng – thì Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm chắc chắn là lựa chọn lý tưởng dành cho bạn.
Giới thiệu ebook: Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm
Tác giả: Nguyễn Minh Vũ – Chuyên gia đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK (123, 456, 789) và HSKK (sơ cấp, trung cấp, cao cấp), tác giả bộ giáo trình Hán ngữ BOYA nổi tiếng.
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, tiếng Trung ngày càng trở thành một kỹ năng thiết yếu, đặc biệt trong các ngành công nghiệp như chế biến và sản xuất thực phẩm. Để đáp ứng nhu cầu học tập và làm việc chuyên sâu trong lĩnh vực này, tác giả Nguyễn Minh Vũ đã sáng tác ebook Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm – một tài liệu học tập chất lượng, được thiết kế dành riêng cho những người học tiếng Trung muốn làm chủ từ vựng và giao tiếp chuyên ngành.
Nội dung nổi bật của ebook
Hệ thống từ vựng chuyên ngành toàn diện
Ebook cung cấp một bộ sưu tập từ vựng phong phú, bao quát các khía cạnh quan trọng trong ngành công xưởng thực phẩm, từ các thuật ngữ về nguyên liệu thô, quy trình sản xuất, máy móc công nghiệp, đến quản lý chất lượng và an toàn thực phẩm. Mỗi từ vựng được giải thích rõ ràng, kèm theo phiên âm Pinyin và ví dụ minh họa thực tế, giúp người học dễ dàng ghi nhớ và áp dụng.
Phương pháp học tập khoa học và thực tiễn
Dựa trên kinh nghiệm giảng dạy lâu năm và sự am hiểu sâu sắc về nhu cầu của người học, tác giả Nguyễn Minh Vũ đã xây dựng nội dung ebook theo phương pháp học tập tích hợp. Người học không chỉ nắm vững từ vựng mà còn hiểu cách sử dụng chúng trong các tình huống giao tiếp thực tế, chẳng hạn như đàm phán với đối tác, hướng dẫn quy trình sản xuất hoặc viết báo cáo chuyên ngành.
Hỗ trợ thi chứng chỉ HSK và HSKK
Nội dung ebook được thiết kế phù hợp với các cấp độ từ HSK 1 đến HSK 9 và HSKK (sơ cấp, trung cấp, cao cấp). Các từ vựng và cấu trúc câu được chọn lọc kỹ lưỡng, giúp người học không chỉ nâng cao khả năng ngôn ngữ chuyên ngành mà còn chuẩn bị tốt cho các kỳ thi chứng chỉ quốc tế. Đây là một tài liệu lý tưởng cho những ai đang theo đuổi mục tiêu đạt điểm cao trong các bài thi HSK/HSKK.
Ứng dụng cao trong thực tế
Với sự tập trung vào ngành thực phẩm – một trong những lĩnh vực có nhu cầu nhân sự biết tiếng Trung ngày càng tăng, ebook này là công cụ hữu ích cho sinh viên chuyên ngành, nhân viên làm việc tại các công xưởng, nhà máy chế biến thực phẩm, hoặc các nhà quản lý muốn cải thiện kỹ năng giao tiếp với đối tác Trung Quốc.
Vì sao nên chọn ebook này?
Tác giả uy tín: Nguyễn Minh Vũ không chỉ là một chuyên gia đào tạo tiếng Trung mà còn là tác giả của bộ giáo trình Hán ngữ BOYA nổi tiếng, được hàng ngàn học viên trên toàn thế giới tin dùng.
Nội dung thực tế, dễ tiếp cận: Ebook được trình bày một cách rõ ràng, dễ hiểu, phù hợp với cả người mới bắt đầu và những người đã có nền tảng tiếng Trung.
Tính linh hoạt: Tài liệu dạng ebook cho phép người học truy cập mọi lúc, mọi nơi, trên nhiều thiết bị khác nhau, từ điện thoại, máy tính bảng đến máy tính cá nhân.
Hỗ trợ phát triển sự nghiệp: Việc thành thạo tiếng Trung chuyên ngành thực phẩm không chỉ giúp bạn nổi bật trong công việc mà còn mở ra cơ hội hợp tác với các công ty, tập đoàn lớn của Trung Quốc.
Đối tượng phù hợp
Sinh viên các ngành liên quan đến thực phẩm, công nghệ chế biến, hoặc quản lý công nghiệp.
Nhân viên làm việc tại các nhà máy, công xưởng chế biến thực phẩm có đối tác hoặc khách hàng Trung Quốc.
Người học tiếng Trung muốn nâng cao khả năng ngôn ngữ để thi chứng chỉ HSK/HSKK hoặc làm việc trong môi trường quốc tế.
Các nhà quản lý, doanh nhân muốn cải thiện kỹ năng giao tiếp tiếng Trung để mở rộng quan hệ kinh doanh.
Ebook Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm không chỉ là một tài liệu học tập, mà còn là chìa khóa giúp bạn mở ra cánh cửa thành công trong ngành công nghiệp thực phẩm đầy tiềm năng. Với sự dẫn dắt của tác giả Nguyễn Minh Vũ, bạn sẽ từng bước làm chủ tiếng Trung chuyên ngành, tự tin giao tiếp và phát triển sự nghiệp trong môi trường toàn cầu hóa.
Hãy tải ngay Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm để bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Trung chuyên ngành một cách hiệu quả và chuyên nghiệp!
Cuốn sách ebook Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm – Tác phẩm Hán ngữ tiêu biểu trong Đại Giáo trình Hán ngữ toàn tập của Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Trong hệ thống đào tạo tiếng Trung toàn diện CHINEMASTER – Thương hiệu độc quyền tại Việt Nam do Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ sáng lập và trực tiếp điều hành, cuốn ebook Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm được đánh giá là một trong những tác phẩm Hán ngữ tiêu biểu, nằm trong Đại Giáo trình Hán ngữ toàn tập do chính Tác giả Nguyễn Minh Vũ biên soạn.
Giá trị học thuật và thực tiễn nổi bật
Cuốn sách được thiết kế chuyên biệt cho các đối tượng học viên, người đi làm, kỹ sư, cán bộ nhân sự, quản lý, phiên dịch viên đang công tác trong các công xưởng sản xuất thực phẩm, dây chuyền đóng gói – chế biến, nhà máy sản xuất bánh kẹo, sữa, nước giải khát, thực phẩm chế biến sẵn, thực phẩm công nghiệp và nhiều lĩnh vực liên quan khác.
Nội dung ebook bao gồm:
Hơn 1000 từ vựng chuyên ngành tiếng Trung liên quan trực tiếp đến môi trường làm việc trong công xưởng ngành thực phẩm.
Cấu trúc bài học rõ ràng, phân loại theo chủ đề thực tế như: dây chuyền sản xuất, kiểm định chất lượng, an toàn vệ sinh thực phẩm, thiết bị và máy móc ngành thực phẩm, nguyên liệu – phụ gia thực phẩm, quy trình đóng gói – vận chuyển…
Phiên âm chuẩn Hán ngữ, dịch nghĩa chi tiết, ví dụ minh họa dễ hiểu, giúp học viên vừa ghi nhớ nhanh, vừa ứng dụng linh hoạt trong giao tiếp thực tế.
Sứ mệnh giáo dục của Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tác giả Nguyễn Minh Vũ – Nhà sáng lập hệ thống giáo dục Hán ngữ CHINEMASTER, là người đi đầu trong việc xây dựng hệ thống giáo trình tiếng Trung chuyên ngành đầu tiên tại Việt Nam với lộ trình bài bản, dễ tiếp cận, ứng dụng thực tế cao.
Cuốn ebook này không chỉ là tài liệu học tập đơn thuần, mà còn là công cụ hỗ trợ học viên:
Làm chủ từ vựng tiếng Trung chuyên ngành thực phẩm
Tự tin giao tiếp và phiên dịch trong công xưởng, nhà máy
Phục vụ hiệu quả cho công việc xuất nhập khẩu, giám sát, kiểm tra chất lượng, làm hồ sơ tiếng Trung ngành thực phẩm
Được sử dụng trong các khóa học thực tế tại CHINEMASTER
Ebook Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm hiện đang được tích hợp chính thức vào giáo trình giảng dạy tại Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Quận Thanh Xuân Hà Nội, nơi Thầy Vũ trực tiếp giảng dạy và hướng dẫn học viên phát triển toàn diện 6 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết – Gõ – Dịch tiếng Trung thực dụng theo tình huống.
Với sự đầu tư kỹ lưỡng về nội dung, cấu trúc sư phạm, tính ứng dụng cao và chuẩn hóa theo môi trường công xưởng ngành thực phẩm, cuốn ebook Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm xứng đáng là tác phẩm tiêu biểu trong Đại Giáo trình Hán ngữ toàn tập của Tác giả Nguyễn Minh Vũ, góp phần không nhỏ vào việc xây dựng hệ sinh thái học tiếng Trung chuyên ngành bài bản, hiệu quả và dẫn đầu xu thế tại Việt Nam.
Bạn muốn sở hữu cuốn ebook này? Hãy đến Trung tâm tiếng Trung ChineMaster hoặc theo dõi các khóa học online để được học trực tiếp cùng Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ – người sáng tạo nên hệ thống giáo trình Hán ngữ chuyên sâu hàng đầu hiện nay.
Cuốn sách Ebook Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm – Tác phẩm Hán ngữ tiêu biểu của Nguyễn Minh Vũ
Trong hành trình học tiếng Trung, việc nắm vững từ vựng chuyên ngành là yếu tố quan trọng giúp người học tự tin giao tiếp và làm việc trong các lĩnh vực cụ thể. Cuốn sách Ebook Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm, thuộc Đại Giáo trình Hán ngữ toàn tập, là một trong những tác phẩm tiêu biểu của Tác giả Nguyễn Minh Vũ – Nhà sáng lập CHINEMASTER, thương hiệu độc quyền tại Việt Nam trong lĩnh vực giảng dạy và phát triển tài liệu học tiếng Trung.
Giới thiệu về cuốn sách
Ebook Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm được thiết kế dành riêng cho những người học tiếng Trung muốn làm việc trong ngành công nghiệp thực phẩm, một lĩnh vực đòi hỏi vốn từ vựng chuyên sâu và khả năng giao tiếp chính xác. Cuốn sách tập trung vào các nhóm từ vựng liên quan đến quy trình sản xuất, chế biến, đóng gói, kiểm định chất lượng và các hoạt động khác trong công xưởng thực phẩm. Nội dung được biên soạn một cách khoa học, dễ hiểu, phù hợp với cả người mới bắt đầu và những người đã có nền tảng tiếng Trung.
Điểm nổi bật của cuốn sách là cách trình bày từ vựng theo ngữ cảnh thực tế, kèm theo ví dụ minh họa và bài tập ứng dụng. Điều này giúp người học không chỉ ghi nhớ từ vựng mà còn biết cách sử dụng chúng trong các tình huống giao tiếp cụ thể, từ trao đổi với đồng nghiệp đến đàm phán với đối tác.
Tác giả Nguyễn Minh Vũ và thương hiệu CHINEMASTER
Nguyễn Minh Vũ, tác giả của cuốn sách, là một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực giảng dạy tiếng Trung tại Việt Nam. Với nhiều năm kinh nghiệm và niềm đam mê lan tỏa kiến thức Hán ngữ, ông đã sáng lập CHINEMASTER – một thương hiệu độc quyền nổi tiếng với các khóa học và tài liệu học tiếng Trung chất lượng cao. Các sản phẩm của CHINEMASTER, bao gồm Đại Giáo trình Hán ngữ toàn tập, được đánh giá cao bởi tính thực tiễn và khả năng đáp ứng nhu cầu đa dạng của người học.
Dưới sự dẫn dắt của Nguyễn Minh Vũ, CHINEMASTER không chỉ cung cấp các khóa học trực tuyến và trực tiếp mà còn phát triển hàng loạt tài liệu học tập, trong đó Ebook Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm là một điểm sáng. Cuốn sách này thể hiện tâm huyết của tác giả trong việc hỗ trợ người học tiếng Trung tiếp cận các lĩnh vực chuyên môn một cách hiệu quả.
Giá trị của cuốn sách trong học tập và công việc
Cuốn ebook này mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho người học:
Hệ thống từ vựng chuyên ngành: Cung cấp hàng trăm từ vựng và cụm từ chuyên dụng trong ngành thực phẩm, giúp người học nhanh chóng làm quen với ngôn ngữ công xưởng.
Ứng dụng thực tế: Các bài học được thiết kế dựa trên tình huống thực tế, từ quản lý dây chuyền sản xuất đến kiểm tra an toàn thực phẩm.
Phương pháp học hiện đại: Kết hợp giữa lý thuyết, ví dụ và bài tập thực hành, giúp người học ghi nhớ lâu dài và sử dụng từ vựng một cách linh hoạt.
Hỗ trợ đa nền tảng: Là một ebook, tài liệu này dễ dàng truy cập trên nhiều thiết bị, phù hợp với người học bận rộn.
Cuốn sách không chỉ hữu ích cho những người làm việc trong ngành thực phẩm mà còn là tài liệu tham khảo giá trị cho các sinh viên, phiên dịch viên, và những ai muốn mở rộng vốn từ vựng tiếng Trung chuyên ngành.
Ebook Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm là một tác phẩm Hán ngữ tiêu biểu, phản ánh rõ nét tài năng và tâm huyết của Nguyễn Minh Vũ cùng thương hiệu CHINEMASTER. Với nội dung chất lượng, phương pháp giảng dạy hiện đại và tính ứng dụng cao, cuốn sách này xứng đáng là người bạn đồng hành không thể thiếu cho những ai muốn chinh phục tiếng Trung trong lĩnh vực công nghiệp thực phẩm. Nếu bạn đang tìm kiếm một tài liệu học tiếng Trung chuyên ngành đáng tin cậy, đây chắc chắn là lựa chọn hàng đầu.
Cuốn sách ebook Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm – Tác phẩm Hán ngữ tiêu biểu trong hệ thống Đại Giáo trình Hán ngữ toàn tập của Tác giả Nguyễn Minh Vũ, Nhà sáng lập Trung tâm tiếng Trung CHINEMASTER – Thương hiệu độc quyền tại Việt Nam
Trong hành trình chinh phục ngôn ngữ Trung Hoa một cách bài bản, khoa học và mang tính ứng dụng cao, việc sở hữu một hệ thống giáo trình chuẩn hóa, chuyên sâu và sát thực tiễn là yếu tố then chốt giúp người học đạt được mục tiêu nhanh chóng và hiệu quả. Trong bối cảnh đó, cuốn sách ebook Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm đã và đang trở thành một trong những tác phẩm tiêu biểu và có giá trị thực tiễn cao trong bộ Đại Giáo trình Hán ngữ toàn tập – một công trình biên soạn công phu và độc quyền của Tác giả Nguyễn Minh Vũ, người sáng lập hệ thống Trung tâm tiếng Trung ChineMaster – thương hiệu đào tạo Hán ngữ chuyên sâu hàng đầu tại Việt Nam.
1. Vị thế đặc biệt của cuốn sách trong hệ thống Đại Giáo trình Hán ngữ toàn tập
Cuốn ebook Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm không đơn thuần là một danh mục từ vựng chuyên ngành, mà còn là kết tinh tri thức chuyên sâu, thực tiễn và mang tính ứng dụng cao của Tác giả Nguyễn Minh Vũ – người đã có hơn 20 năm kinh nghiệm nghiên cứu và giảng dạy tiếng Trung tại Việt Nam.
Đây là một trong những tác phẩm trọng điểm thuộc hệ thống Đại Giáo trình Hán ngữ toàn tập, bộ giáo trình độc quyền được xây dựng dựa trên triết lý đào tạo 6 kỹ năng tiếng Trung toàn diện: nghe – nói – đọc – viết – dịch – phản xạ. Mỗi cuốn sách trong hệ thống đều được biên soạn tỉ mỉ, có cấu trúc rõ ràng, nội dung phân loại logic và đặc biệt nhấn mạnh yếu tố thực hành gắn liền với các lĩnh vực chuyên ngành thực tế.
2. Nội dung chuyên sâu – Ứng dụng trực tiếp trong môi trường làm việc thực tiễn
Trong bối cảnh nhu cầu tuyển dụng nhân sự biết tiếng Trung ngày càng gia tăng tại các nhà máy, công xưởng trong ngành thực phẩm, cuốn sách này mang đến cho người học kho tàng từ vựng tiếng Trung chuyên ngành công xưởng – thực phẩm vô cùng phong phú, được trình bày theo hệ thống và có ví dụ minh họa chi tiết.
Người học không chỉ tiếp cận được hàng nghìn từ vựng chuyên ngành có chọn lọc, mà còn được cung cấp:
Phiên âm Pinyin chuẩn xác giúp người học phát âm đúng từ đầu;
Giải nghĩa tiếng Việt sát thực tế giúp hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng;
Giải nghĩa tiếng Anh song song giúp học viên mở rộng tư duy song ngữ;
Các tình huống sử dụng thực tế trong công xưởng, phân xưởng, dây chuyền sản xuất;
Mẫu câu giao tiếp tiếng Trung trong môi trường làm việc ngành thực phẩm, giúp nâng cao khả năng ứng dụng ngôn ngữ trong công việc thực tế.
3. Tác giả Nguyễn Minh Vũ – Người tiên phong xây dựng hệ thống giáo trình Hán ngữ chuyên sâu độc quyền tại Việt Nam
Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ không chỉ là một chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực giảng dạy tiếng Trung, mà còn là người đặt nền móng cho phương pháp đào tạo tiếng Trung thực chiến tại Việt Nam. Với tư duy đổi mới, sáng tạo và luôn lấy học viên làm trung tâm, thầy Vũ đã sáng lập Trung tâm tiếng Trung ChineMaster – thương hiệu uy tín với hàng chục nghìn học viên theo học mỗi năm.
Chính Tác giả cũng là người trực tiếp xây dựng hệ thống giáo trình, trong đó cuốn ebook Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm là một trong những tác phẩm minh chứng rõ nét cho chiến lược đào tạo theo hướng chuyên ngành hóa – ứng dụng thực tiễn – nâng cao kỹ năng toàn diện mà ông luôn theo đuổi.
4. Giải pháp học tiếng Trung chuyên ngành hiệu quả – Dành riêng cho người đi làm
Cuốn sách đặc biệt phù hợp cho:
Học viên đang làm việc hoặc chuẩn bị làm việc tại các công xưởng, nhà máy, dây chuyền sản xuất thực phẩm có yếu tố Trung Quốc;
Người học cần trau dồi tiếng Trung chuyên ngành để phục vụ mục tiêu công việc;
Sinh viên các ngành công nghệ thực phẩm, quản lý sản xuất, kỹ thuật công nghiệp,… cần chuẩn bị năng lực ngoại ngữ để hội nhập thị trường lao động quốc tế;
Doanh nghiệp muốn đào tạo tiếng Trung chuyên ngành cho nhân sự nội bộ để gia tăng năng suất và hiệu quả làm việc.
5. Lời khẳng định chất lượng từ hệ thống ChineMaster Education
ChineMaster Education dưới sự dẫn dắt của Thầy Nguyễn Minh Vũ không chỉ đơn thuần là một trung tâm tiếng Trung, mà đã trở thành hệ sinh thái đào tạo tiếng Trung chuyên sâu, toàn diện và mang tính cá nhân hóa cao nhất tại Việt Nam. Mỗi cuốn sách trong hệ thống Đại Giáo trình Hán ngữ toàn tập đều được biên soạn, hiệu đính, kiểm nghiệm giảng dạy trực tiếp bởi chính Tác giả và đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm.
Với phương châm Học để ứng dụng – Học để làm chủ, cuốn ebook Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm không chỉ là một tài liệu học tập, mà là chìa khóa mở ra cánh cửa hội nhập, nâng tầm năng lực tiếng Trung chuyên ngành cho người Việt.
Cuốn ebook Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm chính là một trong những tác phẩm Hán ngữ chuyên ngành tiêu biểu nhất do Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ – Nhà sáng lập Trung tâm tiếng Trung ChineMaster – dày công biên soạn. Với giá trị thực tiễn cao, nội dung chuyên sâu và cấu trúc học thuật chuẩn hóa, cuốn sách này xứng đáng là tài liệu gối đầu giường dành cho bất kỳ ai đang theo đuổi con đường học tiếng Trung chuyên ngành để phục vụ công việc tại các công xưởng thực phẩm và nhà máy sản xuất có yếu tố Trung Quốc.
Cuốn sách ebook Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm – Tác phẩm Hán ngữ nổi bật của Nguyễn Minh Vũ
Cuốn sách ebook Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm là một trong những tác phẩm tiêu biểu nằm trong Đại Giáo trình Hán ngữ toàn tập, được biên soạn bởi Nguyễn Minh Vũ – nhà sáng lập CHINEMASTER, thương hiệu độc quyền tại Việt Nam trong lĩnh vực giảng dạy và phát triển tài liệu học tiếng Trung. Với mục tiêu cung cấp nguồn tài liệu chuyên sâu, thực tiễn, cuốn sách đã trở thành công cụ hữu ích cho người học tiếng Trung, đặc biệt là những ai làm việc trong ngành thực phẩm và sản xuất.
Điểm nổi bật của cuốn sách
Nội dung chuyên ngành: Cuốn ebook tập trung vào từ vựng tiếng Trung liên quan đến công xưởng và ngành thực phẩm, bao gồm các thuật ngữ kỹ thuật, quy trình sản xuất, và giao tiếp thực tế trong môi trường làm việc.
Phương pháp học hiệu quả: Tác giả Nguyễn Minh Vũ kết hợp giữa lý thuyết và ví dụ minh họa, giúp người học dễ dàng nắm bắt và áp dụng từ vựng vào thực tiễn.
Phù hợp đa dạng đối tượng: Từ người mới bắt đầu đến những người đã có nền tảng tiếng Trung, cuốn sách đều đáp ứng nhu cầu học tập nhờ cấu trúc rõ ràng và nội dung được sắp xếp khoa học.
Thương hiệu uy tín: Là sản phẩm của CHINEMASTER, cuốn ebook kế thừa chất lượng từ các tài liệu Hán ngữ nổi tiếng, được đông đảo học viên và chuyên gia đánh giá cao.
Tác giả Nguyễn Minh Vũ – Người tiên phong trong giáo dục Hán ngữ
Nguyễn Minh Vũ không chỉ là một tác giả mà còn là nhà sáng lập CHINEMASTER – trung tâm đào tạo tiếng Trung hàng đầu tại Việt Nam. Với kinh nghiệm dày dặn và đam mê trong việc truyền tải kiến thức Hán ngữ, ông đã xây dựng nên một hệ thống giáo trình toàn diện, trong đó Đại Giáo trình Hán ngữ toàn tập là thành tựu nổi bật. Cuốn ebook Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm là minh chứng cho sự tận tâm và chuyên nghiệp của ông trong việc hỗ trợ người học tiếp cận tiếng Trung một cách hiệu quả.
Vì sao nên chọn cuốn ebook này?
Tính ứng dụng cao: Đặc biệt hữu ích cho những ai làm việc trong ngành thực phẩm, xuất khẩu, hoặc hợp tác với các đối tác Trung Quốc.
Tiện lợi và hiện đại: Định dạng ebook giúp người học dễ dàng truy cập trên nhiều thiết bị, học mọi lúc mọi nơi.
Đóng góp vào sự nghiệp học tiếng Trung: Sử dụng cuốn sách là cách để ủng hộ CHINEMASTER và những nỗ lực của Nguyễn Minh Vũ trong việc nâng cao chất lượng giáo dục Hán ngữ tại Việt Nam.
Ebook Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm không chỉ là một tài liệu học tập mà còn là cầu nối giúp người học chinh phục tiếng Trung trong lĩnh vực chuyên ngành. Với sự dẫn dắt của Nguyễn Minh Vũ và thương hiệu CHINEMASTER, đây chắc chắn là lựa chọn không thể bỏ qua cho những ai muốn nâng cao kỹ năng Hán ngữ và phát triển sự nghiệp trong ngành thực phẩm.
Hãy khám phá ngay cuốn ebook này để trải nghiệm phương pháp học tiếng Trung chuyên nghiệp và hiệu quả!
Giới thiệu Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm của Tác giả Nguyễn Minh Vũ – Bộ giáo trình thiết thực cho người học tiếng Trung chuyên ngành
Trong xu thế hội nhập quốc tế hiện nay, tiếng Trung ngày càng trở nên quan trọng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong ngành công nghiệp và thực phẩm. Nhằm đáp ứng nhu cầu học tiếng Trung chuyên ngành một cách bài bản, hiệu quả, Tác giả Nguyễn Minh Vũ đã biên soạn và phát hành Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm – một trong những cuốn sách học tiếng Trung chuyên ngành được đánh giá cao về tính thực tiễn và dễ ứng dụng trong công việc.
Tác phẩm này hiện đang được sử dụng chính thức trong Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster – Chinese Master – ChineseHSK – Thanh Xuân HSK, đơn vị đào tạo tiếng Trung hàng đầu tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội. Đây là hệ thống đào tạo tiếng Trung uy tín top 1 tại Hà Nội, chuyên cung cấp các khóa học luyện thi HSK, tiếng Trung giao tiếp, tiếng Trung thương mại và đặc biệt là tiếng Trung chuyên ngành.
Giáo trình được biên soạn tỉ mỉ, nội dung tập trung vào các chủ đề chuyên sâu liên quan đến từ vựng tiếng Trung sử dụng trong công xưởng và ngành thực phẩm, giúp người học không chỉ nắm vững kiến thức ngôn ngữ mà còn hiểu được cách vận dụng từ ngữ trong môi trường làm việc thực tế. Sách phù hợp với học viên đã có nền tảng tiếng Trung cơ bản và mong muốn mở rộng kiến thức chuyên ngành để phục vụ công việc tại các công ty, nhà máy có yếu tố Trung Quốc.
Tác giả Nguyễn Minh Vũ, người sáng lập hệ thống ChineMaster, là một trong những chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực đào tạo tiếng Trung tại Việt Nam. Với nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy và biên soạn giáo trình, thầy Vũ đã cho ra đời nhiều tài liệu học tập chất lượng cao, được đông đảo học viên và giảng viên tin tưởng sử dụng.
Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm hiện đang được lưu trữ và chia sẻ rộng rãi trên các diễn đàn học tiếng Trung nổi tiếng như:
Diễn đàn tiếng Trung ChineMaster
Forum tiếng Trung Chinese Master Education
Diễn đàn MASTEREDU
Diễn đàn Hán ngữ ChineseHSK
Diễn đàn tiếng Trung Thầy Vũ
Ngoài ra, hệ thống CHINEMASTER EDU – nền tảng đào tạo tiếng Trung toàn diện bậc nhất tại Việt Nam – cũng là nơi cập nhật thường xuyên các giáo trình, tài liệu học tiếng Trung do chính thầy Nguyễn Minh Vũ biên soạn. Đây là môi trường lý tưởng để học viên không chỉ học ngôn ngữ mà còn phát triển kỹ năng nghề nghiệp gắn liền với tiếng Trung.
Nếu bạn đang tìm kiếm một giáo trình tiếng Trung chuyên ngành chất lượng, dễ hiểu và ứng dụng thực tế cao, đặc biệt là trong lĩnh vực công xưởng và thực phẩm, thì Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm là lựa chọn hoàn hảo. Với sự đầu tư kỹ lưỡng về nội dung và sự hỗ trợ mạnh mẽ từ hệ thống trung tâm uy tín như ChineMaster, bạn hoàn toàn có thể yên tâm trên hành trình chinh phục tiếng Trung chuyên ngành một cách hiệu quả nhất.
Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm – Tác phẩm nổi bật của Thầy Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm của tác giả Nguyễn Minh Vũ là một trong những tài liệu học tiếng Trung chuyên sâu và chất lượng, được sử dụng rộng rãi trong Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster – Chinese Master – ChineseHSK – Thanh Xuân HSK (THANHXUANHSK), đơn vị đào tạo tiếng Trung uy tín hàng đầu tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội. Với nội dung chuyên biệt, giáo trình này không chỉ hỗ trợ học viên nắm vững từ vựng liên quan đến ngành công xưởng và thực phẩm mà còn cung cấp nền tảng kiến thức thực tiễn, đáp ứng nhu cầu học tập và làm việc trong môi trường sử dụng tiếng Trung.
Vai trò của Giáo trình trong Hệ thống ChineMaster
Hệ thống ChineMaster – Chinese Master được biết đến như một trong những trung tâm đào tạo tiếng Trung toàn diện nhất tại Việt Nam, với các khóa học từ cơ bản đến nâng cao, chuẩn bị cho kỳ thi HSK và các nhu cầu thực tế. Giáo trình của Thầy Nguyễn Minh Vũ là một phần không thể thiếu trong chương trình giảng dạy tại đây, đặc biệt tại chi nhánh Thanh Xuân HSK. Tài liệu này được thiết kế bài bản, tập trung vào:
Từ vựng chuyên ngành: Cung cấp danh sách từ vựng phong phú liên quan đến lĩnh vực công xưởng và thực phẩm, giúp học viên dễ dàng áp dụng trong công việc thực tế.
Ngữ pháp thực tiễn: Kết hợp từ vựng với các cấu trúc ngữ pháp thiết yếu, giúp học viên sử dụng tiếng Trung một cách linh hoạt và chính xác.
Tính ứng dụng cao: Nội dung giáo trình được xây dựng dựa trên nhu cầu thực tế của người học, đặc biệt phù hợp với những ai làm việc trong các ngành công nghiệp và thực phẩm tại các công ty Trung Quốc hoặc liên quan đến Trung Quốc.
Lưu trữ và chia sẻ trên các diễn đàn tiếng Trung
Tác phẩm này không chỉ được sử dụng trong các khóa học tại ChineMaster mà còn được lưu trữ và chia sẻ rộng rãi trên các nền tảng trực tuyến uy tín, bao gồm:
Diễn đàn tiếng Trung ChineMaster: Nơi học viên và giáo viên trao đổi tài liệu, kinh nghiệm học tập.
Forum tiếng Trung Chinese Master Education: Cộng đồng học tiếng Trung với các tài liệu chuyên sâu.
Diễn đàn MASTEREDU: Kênh chia sẻ kiến thức và giáo trình chất lượng.
Diễn đàn Hán ngữ ChineseHSK: Tập trung vào các tài liệu chuẩn bị cho kỳ thi HSK.
Diễn đàn tiếng Trung Thầy Vũ: Nơi lưu trữ các tài liệu độc quyền do Thầy Nguyễn Minh Vũ biên soạn.
Những diễn đàn này không chỉ giúp học viên tiếp cận giáo trình mà còn tạo ra một cộng đồng học tập sôi động, nơi mọi người có thể thảo luận, chia sẻ và hỗ trợ lẫn nhau trong hành trình chinh phục tiếng Trung.
Điểm nổi bật của CHINEMASTER EDU
CHINEMASTER EDU tự hào là hệ thống đào tạo tiếng Trung Quốc toàn diện nhất tại Việt Nam, với các đặc điểm nổi bật:
Đội ngũ giảng viên chất lượng: Dẫn dắt bởi Thầy Nguyễn Minh Vũ, một chuyên gia có nhiều năm kinh nghiệm trong giảng dạy và biên soạn giáo trình tiếng Trung.
Phương pháp giảng dạy hiện đại: Kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, giúp học viên nhanh chóng nắm bắt kiến thức và áp dụng thực tế.
Cơ sở vật chất hàng đầu: Trung tâm tại Quận Thanh Xuân được trang bị đầy đủ tiện nghi, tạo môi trường học tập lý tưởng.
Hỗ trợ toàn diện: Từ tài liệu học tập, diễn đàn trực tuyến đến các khóa học linh hoạt, ChineMaster đáp ứng mọi nhu cầu của học viên.
Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm của Thầy Nguyễn Minh Vũ không chỉ là một tài liệu học tập mà còn là cầu nối giúp học viên tiếp cận ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc một cách hiệu quả. Với sự hỗ trợ từ Hệ thống ChineMaster – Chinese Master, giáo trình này đã và đang góp phần đào tạo nên hàng ngàn học viên giỏi tiếng Trung, sẵn sàng chinh phục các cơ hội nghề nghiệp trong thời đại hội nhập. Nếu bạn đang tìm kiếm một tài liệu học tiếng Trung chuyên ngành hoặc một trung tâm đào tạo uy tín, ChineMaster và giáo trình của Thầy Vũ chắc chắn là lựa chọn hàng đầu.
Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành Thực phẩm của Tác giả Nguyễn Minh Vũ – Cột mốc đột phá trong giáo trình chuyên ngành tại Hệ thống ChineMaster Education MASTEREDU Quận Thanh Xuân Hà Nội
Ngay từ ngày đầu tiên được chính thức ra mắt trong Hệ thống Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education MASTEREDU tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội, tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành Thực phẩm do Tác giả Nguyễn Minh Vũ biên soạn đã nhanh chóng thu hút sự quan tâm đặc biệt và nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ cùng sự hưởng ứng tích cực, nhiệt liệt từ đông đảo cộng đồng học viên.
Không chỉ là một cuốn sách tiếng Trung thông thường, đây là một tác phẩm chuyên ngành mang tính ứng dụng thực tiễn cao, được thiết kế dành riêng cho các học viên đang học tập, làm việc hoặc có định hướng phát triển nghề nghiệp trong ngành thực phẩm tại các công xưởng, nhà máy, khu chế xuất, khu công nghiệp và các cơ sở sản xuất liên quan. Nội dung sách được biên soạn bài bản, chuẩn hóa và đặc biệt bám sát nhu cầu sử dụng tiếng Trung trong môi trường làm việc chuyên ngành, giúp học viên xây dựng mạng lưới từ vựng chuyên sâu, thực tế, dễ nhớ và dễ áp dụng trong công việc hàng ngày.
Tác phẩm này cũng chính là một phần trong bộ Đại Giáo trình Hán ngữ toàn tập nổi tiếng của Tác giả Nguyễn Minh Vũ – người sáng lập Hệ thống ChineMaster, đồng thời là tác giả độc quyền sáng tạo ra bộ giáo trình Hán ngữ BOYA phiên bản BÁC NHÃ với 9 quyển chuyên dùng cho luyện thi HSK 1-9 cấp, HSKK sơ-trung-cao cấp, và TOCFL các band A-B-C.
Điểm đặc biệt khiến cuốn sách này được đánh giá rất cao trong giới chuyên môn lẫn học viên chính là cách trình bày rõ ràng, cấu trúc mạch lạc, từ vựng được phân loại theo chủ đề công xưởng – thực phẩm – vệ sinh an toàn – dây chuyền sản xuất – máy móc thiết bị – đóng gói – vận hành – kiểm định chất lượng và hàng loạt các phân mục chuyên sâu khác. Điều này giúp học viên không chỉ học tiếng Trung đơn thuần mà còn nắm bắt được tư duy chuyên ngành một cách có hệ thống.
Ngoài ra, toàn bộ hệ thống bài học đều được thiết kế đồng bộ với lộ trình đào tạo chuyên ngành tại trung tâm ChineMaster Education MASTEREDU, dưới sự hướng dẫn trực tiếp của Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ, giúp người học phát triển kỹ năng tiếng Trung chuyên ngành từ cơ bản đến nâng cao, đồng thời có thể tự tin giao tiếp và làm việc trong môi trường doanh nghiệp Trung – Việt.
Với những giá trị to lớn mà tác phẩm mang lại, Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành Thực phẩm không chỉ là một tài liệu học tập, mà còn là công cụ học thuật không thể thiếu trong hành trang nghề nghiệp của hàng nghìn học viên đang theo đuổi lĩnh vực công xưởng và ngành thực phẩm.
Sự ra đời của tác phẩm này một lần nữa khẳng định tâm huyết, tài năng và vai trò tiên phong của Tác giả Nguyễn Minh Vũ trong việc xây dựng nền tảng giáo trình Hán ngữ chuyên ngành toàn diện tại Việt Nam – nơi mà chất lượng giảng dạy luôn được đặt lên hàng đầu, lấy tính ứng dụng làm kim chỉ nam cho mọi chương trình đào tạo.
Tính thực dụng của Tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm do Tác giả Nguyễn Minh Vũ biên soạn là một trong những công trình học thuật tiêu biểu và thiết thực nhất hiện nay, đặc biệt dành cho đối tượng học viên, người lao động, phiên dịch viên và các chuyên gia đang làm việc trong lĩnh vực sản xuất, chế biến và quản lý ngành thực phẩm tại các khu công nghiệp, nhà máy, công xưởng liên doanh Trung – Việt.
1. Tính thực dụng cao – Phục vụ trực tiếp nhu cầu nghề nghiệp
Không giống với các bộ từ điển thông thường mang tính học thuật tổng hợp, tác phẩm này tập trung chọn lọc và hệ thống hóa các từ vựng tiếng Trung chuyên ngành thực phẩm theo từng công đoạn trong dây chuyền sản xuất – từ nguyên liệu đầu vào, xử lý, đóng gói, bảo quản đến kiểm tra chất lượng, quy trình vệ sinh an toàn thực phẩm và logistics nội bộ.
Nội dung được trình bày khoa học, dễ tra cứu, mỗi từ đều có phiên âm, dịch nghĩa tiếng Việt và ví dụ thực tế, giúp người học nhanh chóng ứng dụng vào công việc hàng ngày như:
Giao tiếp với quản lý người Trung Quốc.
Đọc hiểu tài liệu sản xuất, phiếu kiểm tra, quy trình vận hành.
Ghi chép nhật ký công việc bằng tiếng Trung.
Biên dịch tài liệu chuyên ngành trong ngành thực phẩm.
2. Tài liệu giảng dạy chuẩn hóa trong Hệ thống Giáo dục CHINEMASTER EDUCATION
Tác phẩm Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm đã được đưa vào sử dụng đại trà như giáo trình chính thức trong hệ thống đào tạo của CHINEMASTER EDUCATION Quận Thanh Xuân, hệ thống giáo dục tiếng Trung uy tín TOP 1 tại Hà Nội. Đây là một minh chứng rõ rệt cho giá trị thực tiễn và ứng dụng thực tế của bộ sách.
Hệ thống giáo dục này dưới sự điều hành và giảng dạy trực tiếp của Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ – cũng chính là tác giả của tác phẩm – đã triển khai hàng loạt khóa học tiếng Trung chuyên ngành thực phẩm dành cho:
Công nhân chuẩn bị đi làm việc tại Trung Quốc hoặc các nhà máy Trung Quốc tại Việt Nam.
Sinh viên ngành công nghệ thực phẩm, chế biến, kiểm định chất lượng.
Nhân sự trong các bộ phận sản xuất, kiểm soát chất lượng, và logistic thực phẩm.
3. Công cụ hỗ trợ học tập và làm việc hiệu quả
Tác phẩm đóng vai trò như bộ công cụ từ vựng chuyên sâu giúp người học không chỉ nâng cao khả năng ngoại ngữ chuyên ngành, mà còn tiết kiệm thời gian tra cứu từ chuyên môn, từ đó tăng hiệu quả công việc và đáp ứng kịp thời các yêu cầu về hội nhập nghề nghiệp trong môi trường làm việc song ngữ.
Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm không chỉ đơn thuần là một cuốn sách học từ vựng, mà còn là một cẩm nang thực chiến, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu thực tiễn trong đào tạo, sản xuất và giao tiếp trong ngành thực phẩm – nơi mà trình độ tiếng Trung chuyên ngành đang ngày càng trở thành lợi thế cạnh tranh sống còn. Đây chính là thành quả của sự kết hợp giữa tính học thuật chuẩn mực và định hướng thực tiễn sâu sắc từ Tác giả Nguyễn Minh Vũ.
Tính thực dụng của Tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm
Tác phẩm Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm do tác giả Nguyễn Minh Vũ sáng tác là một tài liệu chuyên biệt, mang tính ứng dụng cao trong việc giảng dạy và học tập tiếng Trung, đặc biệt trong lĩnh vực ngành thực phẩm. Được triển khai đại trà trong Hệ thống Giáo dục Hán ngữ CHINEMASTER EDUCATION tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội – đơn vị uy tín hàng đầu về đào tạo tiếng Trung, tác phẩm này đã chứng minh được giá trị thực tiễn qua các khía cạnh sau:
1. Nội dung chuyên sâu và thực tiễn
Tác phẩm tập trung vào bộ từ vựng chuyên ngành thực phẩm, bao gồm các thuật ngữ liên quan đến quy trình sản xuất, chế biến, đóng gói và phân phối trong công xưởng. Các từ vựng được chọn lọc kỹ lưỡng, sát với thực tế công việc, giúp người học dễ dàng áp dụng vào môi trường làm việc thực tế, đặc biệt là trong các doanh nghiệp hợp tác với đối tác Trung Quốc.
2. Phương pháp biên soạn khoa học
Tác giả Nguyễn Minh Vũ đã xây dựng tài liệu theo hướng hệ thống, kết hợp giữa từ vựng, ví dụ minh họa và ngữ cảnh sử dụng cụ thể. Cách trình bày này không chỉ giúp người học ghi nhớ từ vựng một cách hiệu quả mà còn hiểu rõ cách sử dụng trong giao tiếp thực tế, từ đó nâng cao kỹ năng ngôn ngữ chuyên môn.
3. Ứng dụng rộng rãi trong giáo dục
Tại CHINEMASTER EDUCATION, tác phẩm đã được tích hợp vào chương trình giảng dạy, trở thành tài liệu chính thức cho các khóa học tiếng Trung chuyên ngành. Sự phổ biến của tài liệu trong hệ thống giáo dục này cho thấy tính thực dụng cao, đáp ứng nhu cầu học tập của đông đảo học viên, từ người mới bắt đầu đến những người cần nâng cao trình độ chuyên môn.
4. Đáp ứng nhu cầu thị trường lao động
Trong bối cảnh Việt Nam ngày càng mở rộng hợp tác kinh tế với Trung Quốc, đặc biệt trong ngành thực phẩm, nhu cầu về nhân sự thành thạo tiếng Trung chuyên ngành ngày càng tăng. Tác phẩm của Nguyễn Minh Vũ cung cấp nguồn tài liệu quan trọng, giúp người học trang bị vốn từ vựng cần thiết để đáp ứng yêu cầu công việc trong các công xưởng và nhà máy chế biến thực phẩm.
5. Góp phần nâng cao uy tín của CHINEMASTER EDUCATION
Việc đưa tác phẩm vào sử dụng đại trà đã góp phần khẳng định vị thế của CHINEMASTER EDUCATION là trung tâm đào tạo tiếng Trung hàng đầu tại Hà Nội. Tài liệu không chỉ hỗ trợ học viên mà còn nâng cao chất lượng giảng dạy, tạo nên sự khác biệt trong phương pháp đào tạo chuyên sâu và thực tiễn.
Tác phẩm Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm của Nguyễn Minh Vũ là một minh chứng rõ nét cho sự kết hợp giữa lý thuyết ngôn ngữ và ứng dụng thực tế. Với nội dung chuyên sâu, phương pháp biên soạn khoa học và tính ứng dụng cao, tác phẩm đã và đang đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng lực tiếng Trung chuyên ngành, góp phần vào sự phát triển của giáo dục Hán ngữ tại Việt Nam.
Hệ thống Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Edu – Master Edu – Chinese Master Education Quận Thanh Xuân Hà Nội đồng loạt sử dụng Tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm phục vụ công tác đào tạo và giảng dạy tiếng Trung Quốc mỗi ngày
Hệ thống Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Edu – Master Edu – Chinese Master Education Quận Thanh Xuân Hà Nội hiện đang là một trong những đơn vị đào tạo tiếng Trung uy tín hàng đầu tại Việt Nam. Với phương châm Học tiếng Trung là phải thực tiễn – học để dùng ngay trong công việc, toàn bộ hệ thống trung tâm này đã đồng loạt đưa vào giảng dạy Tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ sáng tác và biên soạn chuyên biệt.
Đây là một trong những tác phẩm giáo trình chuyên ngành hiếm hoi tại Việt Nam được thiết kế chuyên sâu dành riêng cho học viên làm việc trong các nhà máy, xưởng sản xuất, đặc biệt là ngành chế biến và sản xuất thực phẩm. Giáo trình không chỉ cung cấp hệ thống từ vựng chuyên ngành sát với thực tế công việc, mà còn xây dựng các mẫu câu giao tiếp thường dùng, tình huống đối thoại thực tế, cấu trúc ngữ pháp ứng dụng và hướng dẫn phiên âm chuẩn giọng Bắc Kinh để học viên luyện phát âm chuẩn quốc tế.
Điểm nổi bật của giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm
Từ vựng phân loại rõ ràng: Các nhóm từ vựng được chia theo chủ đề cụ thể như: quy trình sản xuất thực phẩm, an toàn vệ sinh thực phẩm, máy móc thiết bị công nghiệp, quy chuẩn đóng gói và kiểm định, các bộ phận trong công xưởng ngành thực phẩm v.v…
Tình huống giao tiếp thực tiễn: Giáo trình đi kèm hàng loạt ví dụ hội thoại thực tế thường xảy ra trong môi trường làm việc để học viên luyện phản xạ giao tiếp và dịch thuật.
Chuyển ngữ và phiên âm đầy đủ: Mỗi từ vựng, mỗi mẫu câu đều có phiên âm Pinyin, nghĩa tiếng Việt và chú thích sử dụng, giúp học viên dễ dàng tiếp cận và nhớ bài lâu hơn.
Tích hợp bài tập và luyện dịch ứng dụng: Học viên không chỉ học thuộc mà còn được thực hành ứng dụng vào các tình huống giả lập như biên dịch báo cáo, đọc hiểu hướng dẫn sản xuất, phiên dịch tại xưởng.
Sứ mệnh ứng dụng thực tế vào đào tạo của ChineMaster Edu – Master Edu – Chinese Master Education
Hệ thống ChineMaster Edu tại Quận Thanh Xuân Hà Nội luôn đặt trọng tâm vào giá trị thực hành và ứng dụng chuyên sâu theo ngành nghề, thay vì học ngôn ngữ một cách lý thuyết khô khan. Việc đưa giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm vào chương trình giảng dạy hàng ngày thể hiện rõ định hướng đào tạo chuyên biệt, giúp học viên học đến đâu dùng được đến đó, phục vụ trực tiếp cho nhu cầu làm việc, đặc biệt là trong các khu công nghiệp có vốn đầu tư Trung Quốc.
Tất cả giảng viên tại các trung tâm thuộc hệ thống ChineMaster đều được đào tạo bài bản theo chuẩn sư phạm ngôn ngữ Trung Quốc, sử dụng giáo trình chính thống do Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ sáng tác và hệ thống hóa. Đồng thời, học viên tại đây cũng được hỗ trợ học trực tuyến miễn phí qua các nền tảng học tiếng Trung ChineMaster như Youtube, Website chính thức và nhóm Zalo học tập chuyên ngành.
Việc đồng loạt đưa vào sử dụng Tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm trong toàn hệ thống ChineMaster Edu – Master Edu – Chinese Master Education Quận Thanh Xuân Hà Nội là bước tiến quan trọng trong chiến lược đào tạo tiếng Trung thực dụng, hướng nghiệp, gắn liền với thị trường lao động. Đây cũng là minh chứng cho cam kết không ngừng nâng cao chất lượng đào tạo và cập nhật giáo trình hiện đại, chuyên sâu của Hệ thống giáo dục Hán ngữ ChineMaster.
Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Edu – Master Edu – Chinese Master Education Quận Thanh Xuân Hà Nội đồng loạt sử dụng Tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm
Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Edu – Master Edu – Chinese Master Education tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội, đã chính thức áp dụng Tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm vào chương trình đào tạo và giảng dạy tiếng Trung Quốc. Đây là một bước tiến quan trọng nhằm nâng cao chất lượng giảng dạy, đáp ứng nhu cầu học tiếng Trung chuyên sâu trong lĩnh vực ngành thực phẩm – một ngành nghề đang phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam.
Tầm quan trọng của tài liệu chuyên ngành
Tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm được thiết kế chuyên biệt, tập trung vào các từ vựng và thuật ngữ tiếng Trung liên quan đến quy trình sản xuất, chế biến, và kinh doanh thực phẩm. Tài liệu này không chỉ cung cấp vốn từ phong phú mà còn tích hợp các tình huống giao tiếp thực tế, giúp học viên dễ dàng áp dụng kiến thức vào công việc thực tiễn.
Việc sử dụng tài liệu này trong giảng dạy tại ChineMaster Edu giúp:
Nâng cao khả năng giao tiếp chuyên ngành: Học viên nắm vững từ vựng và cách diễn đạt trong các tình huống làm việc tại công xưởng thực phẩm.
Tăng cường kỹ năng thực hành: Các bài tập thực tế được lồng ghép trong tài liệu giúp học viên rèn luyện kỹ năng nghe, nói, đọc, viết hiệu quả.
Đáp ứng nhu cầu thị trường lao động: Với sự gia tăng hợp tác kinh tế Việt – Trung, nhu cầu nhân sự biết tiếng Trung trong ngành thực phẩm ngày càng lớn.
Cam kết chất lượng giảng dạy của ChineMaster Edu
Hệ thống trung tâm ChineMaster Edu – Master Edu – Chinese Master Education tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội, luôn đặt chất lượng đào tạo lên hàng đầu. Việc đồng loạt áp dụng Tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm là minh chứng cho sự đổi mới và cam kết mang đến chương trình học hiện đại, sát với thực tế.
Các trung tâm thuộc hệ thống ChineMaster Edu được trang bị:
Đội ngũ giảng viên chuyên nghiệp: Giáo viên bản ngữ và giáo viên Việt Nam có trình độ cao, giàu kinh nghiệm trong giảng dạy tiếng Trung chuyên ngành.
Phương pháp giảng dạy tiên tiến: Kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, sử dụng công nghệ hỗ trợ học tập như phần mềm học từ vựng, video mô phỏng công xưởng thực phẩm.
Môi trường học tập hiện đại: Phòng học được thiết kế thân thiện, tạo điều kiện tối ưu cho học viên tiếp thu kiến thức.
Lợi ích cho học viên
Học viên tham gia các khóa học tại ChineMaster Edu với tài liệu chuyên ngành này sẽ nhận được nhiều lợi ích:
Nắm vững từ vựng chuyên ngành thực phẩm: Thành thạo các thuật ngữ liên quan đến sản xuất, chế biến, kiểm định chất lượng, và logistics thực phẩm.
Tăng cơ hội việc làm: Trang bị kiến thức và kỹ năng cần thiết để làm việc trong các công ty thực phẩm Việt Nam hoặc doanh nghiệp Trung Quốc.
Phát triển sự tự tin: Khả năng giao tiếp tiếng Trung lưu loát trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.
Kế hoạch triển khai
Hệ thống ChineMaster Edu dự kiến triển khai tài liệu này trong tất cả các khóa học tiếng Trung chuyên ngành tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội. Các khóa học sẽ được thiết kế linh hoạt, phù hợp với nhiều đối tượng học viên, từ người mới bắt đầu đến những người đã có nền tảng tiếng Trung muốn nâng cao trình độ chuyên môn.
Ngoài ra, trung tâm cũng tổ chức các buổi hội thảo và thực hành mô phỏng môi trường công xưởng thực phẩm, giúp học viên trải nghiệm thực tế và áp dụng kiến thức đã học.
Việc áp dụng Tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm vào công tác đào tạo tại hệ thống trung tâm ChineMaster Edu – Master Edu – Chinese Master Education đánh dấu một bước tiến mới trong lĩnh vực giảng dạy tiếng Trung tại Hà Nội. Với sự đầu tư nghiêm túc vào chất lượng giáo dục, ChineMaster Edu cam kết mang đến cho học viên những giá trị thiết thực, góp phần đáp ứng nhu cầu nhân sự chất lượng cao trong ngành thực phẩm và thúc đẩy hợp tác Việt – Trung.
Hãy đăng ký ngay hôm nay để trải nghiệm phương pháp học tiếng Trung chuyên ngành tiên tiến tại ChineMaster Edu!
Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ – Sách Ebook Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành Thực phẩm của Tác giả Nguyễn Minh Vũ – Tài liệu giảng dạy uy tín được sử dụng rộng rãi trong Hệ thống Giáo dục CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK Quận Thanh Xuân Hà Nội
Trong bối cảnh nhu cầu học tiếng Trung chuyên ngành ngày càng gia tăng, đặc biệt trong lĩnh vực công nghiệp thực phẩm, tác phẩm Giáo trình Hán ngữ – Sách Ebook Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành Thực phẩm của Tác giả Nguyễn Minh Vũ đã nhanh chóng trở thành một trong những tài liệu giảng dạy và học tập cốt lõi tại Hệ thống Giáo dục và Đào tạo Hán ngữ CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK, Quận Thanh Xuân, Hà Nội – Trung tâm luyện thi và đào tạo tiếng Trung TOP 1 uy tín hàng đầu tại Việt Nam.
1. Tác phẩm mang tính ứng dụng cao trong thực tế
Cuốn ebook được biên soạn chuyên sâu, tập trung vào từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Công xưởng – Thực phẩm, giúp người học dễ dàng nắm bắt kiến thức chuyên môn, phục vụ hiệu quả cho công việc trong các nhà máy sản xuất thực phẩm, dây chuyền đóng gói, kiểm định chất lượng, quản lý kho nguyên liệu, vận hành máy móc v.v… Đặc biệt, tác phẩm còn được thiết kế theo phương pháp học từ vựng theo chủ đề thực tế, giúp người học dễ tiếp cận, dễ ghi nhớ và áp dụng trong giao tiếp công việc.
2. Biên soạn bởi Chuyên gia Hán ngữ hàng đầu – Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ
Tác giả Nguyễn Minh Vũ – Thạc sĩ Hán ngữ với nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy và nghiên cứu – là người đã biên soạn hàng loạt bộ giáo trình chuyên ngành tiếng Trung như: Hán ngữ Kế toán, Hán ngữ Logistics, Hán ngữ Nhà máy, Hán ngữ Đàm phán, v.v… Trong đó, giáo trình về từ vựng công xưởng ngành thực phẩm được đánh giá là một trong những tác phẩm có tính ứng dụng thực tiễn cao, dễ học, dễ nhớ và sát với thực tế làm việc tại các doanh nghiệp Trung Quốc, Đài Loan, Singapore đang hoạt động tại Việt Nam.
3. Ứng dụng rộng rãi trong hệ thống CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK
Hiện nay, tác phẩm này đã trở thành tài liệu giảng dạy chính thức trong các lớp tiếng Trung chuyên ngành tại Trung tâm tiếng Trung CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK Quận Thanh Xuân – nơi nổi tiếng với chương trình đào tạo HSK 9 cấp, HSKK sơ – trung – cao cấp, và đặc biệt là các lớp tiếng Trung công xưởng chuyên sâu theo từng lĩnh vực. Giáo trình này giúp học viên:
Làm quen với từ vựng thực tế trong công việc tại nhà máy thực phẩm.
Phản xạ nhanh với các mẫu câu giao tiếp tiếng Trung chuyên ngành.
Phát triển kỹ năng nghe – nói – đọc – viết – gõ – dịch toàn diện.
Tự tin sử dụng tiếng Trung trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.
4. Giá trị thiết thực cho học viên và doanh nghiệp
Không chỉ hữu ích cho người học, cuốn ebook còn là tài liệu tham khảo quý giá dành cho các doanh nghiệp trong lĩnh vực thực phẩm có nhu cầu đào tạo tiếng Trung cho nhân viên. Việc áp dụng ngôn ngữ chuyên ngành giúp nâng cao hiệu quả sản xuất, giảm thiểu sai sót trong giao tiếp nội bộ, tăng cường sự hợp tác với các đối tác và chuyên gia kỹ thuật người Trung Quốc.
Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ – Sách Ebook Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành Thực phẩm của Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ không chỉ là một tài liệu học tập xuất sắc mà còn là công cụ đào tạo chuyên ngành thực tiễn được tin dùng rộng rãi trong Hệ thống Giáo dục CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK, khẳng định vị thế hàng đầu của trung tâm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Trung ứng dụng tại Hà Nội và toàn quốc.
Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ ebook Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm của Nguyễn Minh Vũ tại CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK
Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ sách ebook Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm của tác giả Nguyễn Minh Vũ đã trở thành một tài liệu học tập quan trọng và được sử dụng rộng rãi trong Hệ thống Giáo dục và Đào tạo Hán ngữ CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK, trung tâm uy tín hàng đầu tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội. Với nội dung chuyên sâu và cách tiếp cận thực tiễn, giáo trình này đáp ứng nhu cầu học tiếng Trung chuyên ngành, đặc biệt trong lĩnh vực công xưởng và ngành thực phẩm.
1. Đặc điểm nổi bật của Giáo trình
Giáo trình được thiết kế dành riêng cho người học tiếng Trung ở trình độ trung cấp và nâng cao, tập trung vào vốn từ vựng chuyên ngành liên quan đến công xưởng và ngành thực phẩm. Một số điểm nổi bật của tài liệu bao gồm:
Nội dung thực tiễn: Từ vựng được chọn lọc kỹ lưỡng, bao gồm các thuật ngữ chuyên môn thường sử dụng trong sản xuất, chế biến thực phẩm và quản lý công xưởng.
Cấu trúc khoa học: Các bài học được sắp xếp theo chủ đề, từ cơ bản đến nâng cao, giúp người học dễ dàng tiếp cận và ghi nhớ.
Ứng dụng thực tế: Giáo trình cung cấp ví dụ minh họa, bài tập thực hành và tình huống giao tiếp thực tế, hỗ trợ người học áp dụng từ vựng vào công việc.
Định dạng ebook tiện lợi: Với phiên bản điện tử, người học có thể truy cập mọi lúc, mọi nơi trên các thiết bị như điện thoại, máy tính bảng hoặc máy tính.
Tác giả Nguyễn Minh Vũ, với kinh nghiệm giảng dạy và nghiên cứu tiếng Trung lâu năm, đã xây dựng giáo trình này nhằm đáp ứng nhu cầu học tập chuyên ngành ngày càng tăng tại Việt Nam.
2. Vai trò của Giáo trình tại CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK
CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK là trung tâm đào tạo tiếng Trung uy tín TOP 1 tại Hà Nội, đặc biệt tại Quận Thanh Xuân. Trung tâm đã tích hợp giáo trình của Nguyễn Minh Vũ vào chương trình giảng dạy, mang lại hiệu quả vượt trội cho học viên. Một số lý do giáo trình được ưa chuộng tại đây:
Phù hợp với nhu cầu học viên: CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK có nhiều học viên làm việc trong các ngành công nghiệp và thực phẩm, do đó giáo trình đáp ứng chính xác nhu cầu học tiếng Trung chuyên ngành của họ.
Phương pháp giảng dạy hiện đại: Trung tâm kết hợp giáo trình với các phương pháp giảng dạy tương tác, sử dụng công nghệ và thực hành thực tế, giúp học viên nắm vững từ vựng và kỹ năng giao tiếp.
Đội ngũ giáo viên chất lượng: Các giảng viên tại CHINEMASTER được đào tạo bài bản, sử dụng giáo trình một cách linh hoạt để tối ưu hóa trải nghiệm học tập.
3. Tầm ảnh hưởng và ý nghĩa
Giáo trình không chỉ là công cụ học tập mà còn góp phần nâng cao chất lượng đào tạo tiếng Trung tại Việt Nam. Với sự phổ biến tại CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK, tài liệu này đã giúp hàng trăm học viên:
Nâng cao khả năng sử dụng tiếng Trung trong công việc, đặc biệt trong các nhà máy, công xưởng và doanh nghiệp thực phẩm.
Tăng cơ hội nghề nghiệp trong bối cảnh Việt Nam ngày càng thu hút các công ty Trung Quốc đầu tư vào lĩnh vực sản xuất và chế biến.
Xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc để học viên tự tin giao tiếp và làm việc với đối tác Trung Quốc.
Giáo trình Hán ngữ sách ebook Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm của tác giả Nguyễn Minh Vũ là một tài liệu học tập chất lượng, mang tính ứng dụng cao. Sự kết hợp giữa giáo trình này và phương pháp giảng dạy tiên tiến tại CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK đã tạo nên một môi trường học tập lý tưởng cho những ai muốn thành thạo tiếng Trung chuyên ngành. Đây không chỉ là một công cụ học tập mà còn là cầu nối giúp học viên tiến gần hơn đến các cơ hội nghề nghiệp trong thời đại hội nhập.
Nếu bạn đang tìm kiếm một khóa học tiếng Trung chuyên sâu tại Hà Nội, hãy tham gia ngay các khóa học tại CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK để trải nghiệm giáo trình tuyệt vời này!
Giới thiệu tác phẩm Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế và nhu cầu học tiếng Trung ngày càng tăng, đặc biệt trong các lĩnh vực sản xuất và chế biến thực phẩm, tác phẩm Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm của tác giả Nguyễn Minh Vũ là một tài liệu hữu ích dành cho những ai đang làm việc hoặc nghiên cứu trong ngành này.
Cuốn sách tập trung vào hệ thống từ vựng chuyên ngành liên quan đến công xưởng và ngành thực phẩm, giúp người học dễ dàng tiếp cận và sử dụng tiếng Trung trong môi trường làm việc thực tế. Một số nội dung chính bao gồm:
Danh mục từ vựng: Các thuật ngữ phổ biến trong công xưởng thực phẩm, từ nguyên liệu, quy trình sản xuất đến kiểm định chất lượng.
Cách sử dụng từ vựng: Giải thích chi tiết về cách dùng từ trong ngữ cảnh thực tế.
Ví dụ minh họa: Các mẫu câu giúp người học hiểu rõ hơn về cách áp dụng từ vựng trong giao tiếp và công việc.
Địa điểm lưu trữ và tham khảo
Tác phẩm này được lưu trữ tại Thư viện CHINEMASTER, tọa lạc tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội. Đây là một địa điểm quen thuộc với những ai yêu thích và theo đuổi việc học tiếng Trung, đặc biệt là trong các lĩnh vực chuyên ngành.
Lợi ích của sách đối với người học
Hỗ trợ giao tiếp chuyên ngành: Giúp người học tự tin hơn khi làm việc trong môi trường công xưởng thực phẩm có yếu tố tiếng Trung.
Tài liệu tham khảo hữu ích: Phù hợp với sinh viên, người đi làm và những ai muốn nâng cao vốn từ vựng chuyên ngành.
Ứng dụng thực tế cao: Không chỉ là một cuốn sách lý thuyết, mà còn giúp người học áp dụng ngay vào công việc hàng ngày.
Nếu bạn đang tìm kiếm một tài liệu chuyên sâu về từ vựng tiếng Trung trong lĩnh vực công xưởng thực phẩm, đây chắc chắn là một cuốn sách đáng để tham khảo!
Ebook Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm của Nguyễn Minh Vũ có mặt tại Thư viện CHINEMASTER
Hà Nội – Một tài liệu quý giá dành cho những người học và làm việc trong ngành thực phẩm có yếu tố Trung Quốc, cuốn sách ebook Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm của tác giả Nguyễn Minh Vũ, hiện đã được lưu trữ và phục vụ bạn đọc tại Thư viện CHINEMASTER.
Thư viện CHINEMASTER, một địa chỉ quen thuộc của những người yêu thích và nghiên cứu tiếng Trung, tọa lạc tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội. Vị trí này rất thuận tiện cho việc di chuyển, nằm gần các trục đường lớn như Ngã Tư Sở, Royal City, Trường Chinh, Nguyễn Trãi, Vương Thừa Vũ và Tây Sơn.
Ebook Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm được biên soạn bởi tác giả Nguyễn Minh Vũ, một người có kinh nghiệm và tâm huyết trong việc xây dựng tài liệu học tiếng Trung chuyên ngành. Cuốn sách tập trung vào hệ thống từ vựng chuyên sâu, thường được sử dụng trong môi trường công xưởng và các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thực phẩm. Đây là nguồn tài liệu hữu ích giúp người học nâng cao vốn từ vựng, tự tin giao tiếp và làm việc hiệu quả hơn trong ngành nghề của mình.
Việc Thư viện CHINEMASTER bổ sung cuốn ebook này vào kho tài liệu của mình thể hiện nỗ lực không ngừng trong việc đa dạng hóa nguồn học liệu, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của cộng đồng người học tiếng Trung, đặc biệt là tiếng Trung chuyên ngành.
Bạn đọc quan tâm có thể đến trực tiếp Thư viện CHINEMASTER tại địa chỉ trên để được tư vấn và tiếp cận với cuốn ebook Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm cũng như nhiều tài liệu tiếng Trung giá trị khác. Sự hiện diện của tác phẩm này tại thư viện hứa hẹn sẽ mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho những ai đang tìm kiếm một công cụ hỗ trợ đắc lực trên con đường chinh phục tiếng Trung trong lĩnh vực công nghiệp thực phẩm.
Khám phá thế giới từ vựng tiếng Trung ngành thực phẩm tại thư viện CHINEMASTER
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, việc nắm vững ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Trung, trở nên vô cùng quan trọng. Hiểu được điều đó, tác giả Nguyễn Minh Vũ đã biên soạn tác phẩm Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm dưới dạng ebook, một nguồn tài liệu quý giá dành cho những ai quan tâm đến lĩnh vực này.
Cuốn ebook này hiện đang được lưu trữ tại thư viện CHINEMASTER, một địa chỉ quen thuộc của những người yêu thích tiếng Trung tại Hà Nội. Nằm tại số 1 ngõ 48 phố Tô Vĩnh Diện, phường Khương Trung, quận Thanh Xuân, thư viện CHINEMASTER là một không gian học tập lý tưởng, nơi bạn có thể tìm thấy nhiều tài liệu hữu ích, bao gồm cả tác phẩm của Nguyễn Minh Vũ.
Điểm nổi bật của tác phẩm:
Chuyên sâu về từ vựng ngành thực phẩm: Cuốn ebook tập trung vào những từ vựng chuyên ngành, giúp người học dễ dàng tiếp cận và sử dụng trong môi trường làm việc thực tế.
Thiết kế dưới dạng ebook: Dạng thức này mang lại sự tiện lợi, giúp người học có thể truy cập và học tập mọi lúc, mọi nơi.
Tác giả uy tín: Nguyễn Minh Vũ là một tác giả có kinh nghiệm trong việc biên soạn tài liệu tiếng Trung, đảm bảo tính chính xác và hữu ích của nội dung.
Thư viện CHINEMASTER – Điểm đến lý tưởng cho người học tiếng Trung:
Vị trí thuận lợi: Nằm ở khu vực trung tâm, gần Ngã Tư Sở, Royal City, Trường Chinh, Nguyễn Trãi, Vương Thừa Vũ và Tây Sơn, thư viện CHINEMASTER dễ dàng tiếp cận từ nhiều hướng.
Không gian học tập yên tĩnh: Thư viện cung cấp một môi trường học tập thoải mái, giúp người học tập trung tối đa.
Nguồn tài liệu phong phú: Ngoài ebook Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm, thư viện còn có nhiều tài liệu tiếng Trung khác, đáp ứng nhu cầu học tập đa dạng.
Nếu bạn đang tìm kiếm một nguồn tài liệu đáng tin cậy để nâng cao vốn từ vựng tiếng Trung ngành thực phẩm, hãy đến với thư viện CHINEMASTER. Đây là nơi bạn có thể tìm thấy tác phẩm của Nguyễn Minh Vũ và khám phá thêm nhiều tài liệu hữu ích khác.
Tác phẩm Hán ngữ sách ebook Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm của Tác giả Nguyễn Minh Vũ – Được lưu trữ trong Thư viện CHINEMASTER
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, việc trang bị vốn từ vựng tiếng Trung chuyên ngành là nhu cầu cấp thiết đối với người học tiếng Trung và đội ngũ lao động kỹ thuật trong các lĩnh vực sản xuất công nghiệp. Nổi bật trong kho tư liệu chuyên sâu đó chính là Tác phẩm Hán ngữ sách ebook Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm do Tác giả Nguyễn Minh Vũ biên soạn độc quyền. Đây là một trong những tác phẩm đặc biệt thuộc Hệ thống Giáo dục Hán ngữ ChineMaster Education, hiện đang được lưu trữ và cung cấp tại Thư viện CHINEMASTER, địa chỉ: Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội (gần các khu vực trung tâm như Ngã Tư Sở – Royal City – Trường Chinh – Nguyễn Trãi – Vương Thừa Vũ – Tây Sơn).
Điểm nổi bật của Tác phẩm:
Tính chuyên ngành cao: Nội dung sách tập trung vào hệ thống hóa từ vựng chuyên ngành sản xuất thực phẩm trong môi trường công xưởng, phục vụ thiết thực cho học viên tiếng Trung đang làm việc tại các khu chế xuất, nhà máy, xưởng thực phẩm trong và ngoài nước.
Thiết kế theo mô hình mã nguồn đóng: Mọi nội dung đều được biên soạn độc quyền bởi Tác giả Nguyễn Minh Vũ, không sao chép từ bất kỳ nguồn nào. Đây là tài liệu chuyên biệt chỉ được lưu hành nội bộ trong hệ thống ChineMaster, đảm bảo tính chuyên sâu và độc quyền.
Phù hợp với nhu cầu thực tế: Hệ thống từ vựng được xây dựng dựa trên nhu cầu thực tế của doanh nghiệp và công xưởng ngành thực phẩm tại Việt Nam, Đài Loan và Trung Quốc, giúp người học nhanh chóng ứng dụng ngay vào công việc.
Về Thư viện CHINEMASTER:
Thư viện CHINEMASTER là nơi lưu trữ và bảo quản toàn bộ các Tác phẩm Hán ngữ độc quyền của Tác giả Nguyễn Minh Vũ, từ giáo trình, sách luyện thi, ebook từ vựng chuyên ngành đến hệ thống tài liệu đào tạo nội bộ cho doanh nghiệp. Với vị trí thuận lợi tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Thư viện CHINEMASTER trở thành địa chỉ đáng tin cậy cho cộng đồng học tiếng Trung, sinh viên ngành ngôn ngữ và người lao động chuẩn bị sang làm việc tại Đài Loan hoặc Trung Quốc.
Đọc giả và học viên có thể liên hệ trực tiếp với Trung tâm ChineMaster để được cấp quyền truy cập và sử dụng Tác phẩm ebook Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm – một trong những bộ tài liệu chuyên ngành giá trị và thực tiễn nhất hiện nay dành riêng cho người học tiếng Trung định hướng nghề nghiệp trong ngành sản xuất thực phẩm.
Tác phẩm Hán ngữ sách ebook Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tác phẩm Hán ngữ sách ebook Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm của tác giả Nguyễn Minh Vũ là một tài liệu học tập chuyên sâu, được thiết kế dành riêng cho những người học tiếng Trung muốn nắm vững vốn từ vựng chuyên ngành liên quan đến lĩnh vực công xưởng và ngành thực phẩm. Với nội dung phong phú, thực tiễn và cách trình bày khoa học, cuốn sách đã trở thành một nguồn tài liệu quý giá, hỗ trợ hiệu quả cho người học tiếng Trung tại Việt Nam và trên thế giới.
Nội dung nổi bật của tác phẩm
Cuốn ebook tập trung vào việc cung cấp hệ thống từ vựng tiếng Trung chuyên ngành, bao gồm các thuật ngữ liên quan đến quy trình sản xuất, vận hành công xưởng, chế biến thực phẩm, an toàn thực phẩm và các khía cạnh kỹ thuật khác trong ngành công nghiệp thực phẩm. Các từ vựng được trình bày kèm theo phiên âm Pinyin, nghĩa tiếng Việt và ví dụ minh họa cụ thể, giúp người học dễ dàng áp dụng vào thực tế.
Ngoài ra, tác phẩm còn cung cấp các mẫu câu giao tiếp thông dụng trong môi trường làm việc, từ đó hỗ trợ người học cải thiện kỹ năng giao tiếp tiếng Trung trong bối cảnh công việc chuyên môn. Nội dung sách được xây dựng dựa trên kinh nghiệm thực tiễn của tác giả Nguyễn Minh Vũ, người đã có nhiều năm nghiên cứu và giảng dạy tiếng Trung, đảm bảo tính chính xác và phù hợp với nhu cầu thực tế.
Giá trị của tác phẩm
Sách ebook Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm không chỉ là một công cụ học tập mà còn là cầu nối giúp người học tiếp cận với các cơ hội nghề nghiệp trong ngành thực phẩm – một lĩnh vực đang phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam và trên thế giới. Tác phẩm đặc biệt hữu ích cho:
Sinh viên chuyên ngành tiếng Trung: Hỗ trợ bổ sung từ vựng chuyên ngành để chuẩn bị cho công việc trong các công ty đa quốc gia.
Người đi làm: Cung cấp vốn từ và mẫu câu cần thiết để giao tiếp hiệu quả trong môi trường công xưởng và nhà máy chế biến thực phẩm.
Giáo viên và người nghiên cứu: Là tài liệu tham khảo đáng tin cậy để xây dựng giáo trình giảng dạy tiếng Trung chuyên ngành.
Lưu trữ tại Thư viện CHINEMASTER
Tác phẩm hiện được lưu trữ tại Thư viện CHINEMASTER, một địa chỉ uy tín dành cho những người đam mê học tiếng Trung tại Hà Nội. Thư viện nằm ở Số 1, Ngõ 48, Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội (khu vực Ngã Tư Sở, gần Royal City, Trường Chinh, Nguyễn Trãi, Vương Thừa Vũ, Tây Sơn). Đây là nơi lưu giữ nhiều tài liệu quý giá về ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc, trong đó có các tác phẩm nổi bật của tác giả Nguyễn Minh Vũ.
Thư viện CHINEMASTER không chỉ cung cấp không gian học tập yên tĩnh, chuyên nghiệp mà còn tổ chức các hoạt động trao đổi học thuật, giúp người học tiếp cận sâu hơn với tiếng Trung và các lĩnh vực liên quan. Việc lưu trữ tác phẩm tại đây giúp người học dễ dàng tiếp cận và sử dụng tài liệu một cách thuận tiện.
Thông tin về tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là một chuyên gia trong lĩnh vực giảng dạy và biên soạn tài liệu tiếng Trung. Với nhiều năm kinh nghiệm, ông đã đóng góp không nhỏ vào việc phát triển nguồn tài liệu học tiếng Trung chất lượng cao tại Việt Nam. Các tác phẩm của ông, bao gồm Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm, đều được đánh giá cao nhờ tính thực tiễn và sự phù hợp với nhu cầu của người học.
Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Ngành thực phẩm là một tác phẩm không thể thiếu đối với những ai muốn nâng cao trình độ tiếng Trung chuyên ngành. Được lưu trữ tại Thư viện CHINEMASTER, cuốn sách không chỉ mang lại giá trị học thuật mà còn mở ra cơ hội tiếp cận với những kiến thức thực tiễn trong ngành công nghiệp thực phẩm. Hãy đến với Thư viện CHINEMASTER tại địa chỉ Số 1, Ngõ 48, Phố Tô Vĩnh Diện, Quận Thanh Xuân, Hà Nội để khám phá tác phẩm này và nhiều tài liệu học tiếng Trung hữu ích khác!
Từ Vựng Tiếng Trung Công Xưởng Ngành Thực Phẩm – Cẩm Nang Bỏ Túi Cho Người Học Và Làm Việc Trong Ngành
Nắm vững từ vựng tiếng Trung ngành thực phẩm là chìa khóa mở ra cơ hội nghề nghiệp hấp dẫn và thăng tiến vượt bậc. Bạn đang tìm kiếm tài liệu học tập chất lượng và đáng tin cậy? Bài viết này sẽ giới thiệu đến bạn cuốn sách ebook Từ Vựng Tiếng Trung Công Xưởng Ngành Thực Phẩm của tác giả Nguyễn Minh Vũ, một nguồn tài nguyên vô giá giúp bạn chinh phục ngôn ngữ chuyên ngành này.
Sở hữu cuốn sách này, bạn không chỉ trau dồi vốn từ vựng tiếng Trung chuyên sâu mà còn hiểu rõ hơn về quy trình sản xuất, chế biến thực phẩm trong môi trường công xưởng. Từ đó, bạn có thể tự tin giao tiếp, làm việc và phát triển sự nghiệp trong lĩnh vực đầy tiềm năng này.
Từ Vựng Tiếng Trung Công Xưởng Ngành Thực Phẩm – Hành Trang Không Thể Thiếu Cho Tương Lai
Cuốn sách ebook Từ Vựng Tiếng Trung Công Xưởng Ngành Thực Phẩm của tác giả Nguyễn Minh Vũ là tài liệu quý giá dành cho những ai đang học tập và làm việc trong ngành thực phẩm. Với nội dung phong phú, được biên soạn công phu, cuốn sách cung cấp cho bạn một kho từ vựng tiếng Trung chuyên ngành đầy đủ và chính xác. Từ các thuật ngữ cơ bản đến các khái niệm chuyên sâu, tất cả đều được trình bày một cách hệ thống và dễ hiểu.
Cuốn sách không chỉ đơn thuần là một danh sách từ vựng tiếng Trung. Nó còn cung cấp cho bạn kiến thức về các quy trình sản xuất, chế biến thực phẩm trong môi trường công xưởng. Bạn sẽ được tìm hiểu về các loại máy móc, thiết bị, nguyên liệu, cũng như các tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm. Điều này giúp bạn không chỉ nắm vững từ vựng mà còn hiểu rõ hơn về thực tế công việc trong ngành.
Việc nắm vững từ vựng tiếng Trung ngành thực phẩm mang lại rất nhiều lợi ích. Bạn có thể tự tin giao tiếp với các đối tác Trung Quốc, đọc hiểu tài liệu chuyên ngành, và tham gia vào các dự án hợp tác quốc tế. Hơn nữa, kiến thức chuyên sâu về từ vựng còn giúp bạn nâng cao năng lực chuyên môn, mở ra cơ hội thăng tiến trong sự nghiệp.
Ví dụ, nếu bạn là một kỹ sư thực phẩm, việc hiểu rõ từ vựng tiếng Trung về máy móc, thiết bị sẽ giúp bạn vận hành và bảo trì máy móc hiệu quả hơn. Hoặc nếu bạn là một nhân viên kinh doanh, việc nắm vững từ vựng về các sản phẩm thực phẩm sẽ giúp bạn thuyết phục khách hàng và đạt được doanh số cao hơn.
Thư viện CHINEMASTER, tọa lạc tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội (gần Ngã Tư Sở, Royal City, Trường Chinh, Nguyễn Trãi, Vương Thừa Vũ, Tây Sơn) là nơi lưu trữ cuốn sách ebook Từ Vựng Tiếng Trung Công Xưởng Ngành Thực Phẩm. Đây là một địa điểm thuận tiện cho việc tra cứu và học tập. Hãy đến với Thư viện CHINEMASTER để khám phá kho tàng tri thức về từ vựng tiếng Trung ngành thực phẩm và trang bị cho mình hành trang vững chắc cho tương lai.
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là một chuyên gia giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực tiếng Trung chuyên ngành thực phẩm. Ông đã dành nhiều năm nghiên cứu và giảng dạy về từ vựng tiếng Trung trong ngành này. Cuốn sách Từ Vựng Tiếng Trung Công Xưởng Ngành Thực Phẩm là kết tinh của những kiến thức và kinh nghiệm quý báu mà ông đã tích lũy được.
Ngành công nghiệp thực phẩm đang ngày càng phát triển mạnh mẽ, tạo ra nhiều cơ hội việc làm hấp dẫn. Việc nắm vững từ vựng tiếng Trung ngành thực phẩm sẽ là một lợi thế cạnh tranh lớn, giúp bạn dễ dàng tìm kiếm việc làm và thăng tiến trong sự nghiệp.
Hãy tưởng tượng bạn có thể tự tin giao tiếp với các đối tác Trung Quốc, đàm phán hợp đồng và mở rộng thị trường. Hoặc bạn có thể tham gia vào các dự án nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới. Tất cả những điều này đều trở thành hiện thực khi bạn sở hữu vốn từ vựng tiếng Trung vững chắc.
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, việc thành thạo ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Trung, trở nên vô cùng quan trọng. Từ vựng tiếng Trung ngành thực phẩm chính là chìa khóa giúp bạn mở ra cánh cửa thành công trong lĩnh vực này.
Làm thế nào để tìm thấy cuốn sách Từ Vựng Tiếng Trung Công Xưởng Ngành Thực Phẩm của tác giả Nguyễn Minh Vũ?
Bạn có thể tìm thấy cuốn sách ebook Từ Vựng Tiếng Trung Công Xưởng Ngành Thực Phẩm của tác giả Nguyễn Minh Vũ tại Thư viện CHINEMASTER, địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.
Cuốn sách này phù hợp với đối tượng nào?
Cuốn sách này phù hợp với sinh viên, học viên, người đi làm đang học tập và làm việc trong ngành thực phẩm, muốn nâng cao từ vựng tiếng Trung chuyên ngành.
Ngoài cuốn sách này, Thư viện CHINEMASTER còn có những tài liệu nào khác về tiếng Trung ngành thực phẩm?
Thư viện CHINEMASTER còn có nhiều tài liệu khác về tiếng Trung ngành thực phẩm, bao gồm sách, tạp chí, báo, và các tài liệu điện tử. Bạn có thể liên hệ với thư viện để biết thêm thông tin chi tiết.
Kết luận: Từ Vựng Tiếng Trung Công Xưởng Ngành Thực Phẩm của tác giả Nguyễn Minh Vũ là một tài liệu học tập vô cùng hữu ích cho những ai muốn chinh phục từ vựng tiếng Trung trong ngành thực phẩm. Hãy đến với Thư viện CHINEMASTER để sở hữu cuốn sách này và trang bị cho mình hành trang vững chắc cho tương lai.
Thư viện CHINEMASTER
Địa chỉ: Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.










