Thứ Bảy, Tháng 4 18, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Từ vựng tiếng Nhật Hợp đồng Kế toán

Từ vựng tiếng Nhật Hợp đồng Kế toán

Cuốn sách eBook Từ vựng tiếng Nhật Hợp đồng Kế toán của Tác giả Nguyễn Minh Vũ là một tài liệu vô cùng hữu ích cho những ai đang học tiếng Nhật trong lĩnh vực kế toán, đặc biệt là những người làm việc trong môi trường giao dịch hợp đồng với đối tác Nhật Bản.

0
258
Từ vựng tiếng Nhật Hợp đồng Kế toán Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Từ vựng tiếng Nhật Hợp đồng Kế toán Tác giả Nguyễn Minh Vũ
5/5 - (1 bình chọn)

Từ vựng tiếng Nhật Hợp đồng Kế toán Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giới Thiệu Cuốn Sách eBook: Từ Vựng Tiếng Nhật Hợp Đồng Kế Toán – Tác Giả Nguyễn Minh Vũ

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên Tác phẩm: Từ vựng tiếng Nhật Hợp đồng Kế toán

Cuốn sách eBook Từ vựng tiếng Nhật Hợp đồng Kế toán của Tác giả Nguyễn Minh Vũ là một tài liệu vô cùng hữu ích cho những ai đang học tiếng Nhật trong lĩnh vực kế toán, đặc biệt là những người làm việc trong môi trường giao dịch hợp đồng với đối tác Nhật Bản.

Cuốn sách này được thiết kế đặc biệt để giúp người đọc nắm vững các thuật ngữ chuyên ngành kế toán, tài chính, và hợp đồng bằng tiếng Nhật. Tác giả Nguyễn Minh Vũ, với bề dày kinh nghiệm giảng dạy và nghiên cứu, đã tuyển chọn và hệ thống hóa các từ vựng phổ biến trong các hợp đồng kế toán, cung cấp những kiến thức cần thiết giúp học viên có thể tự tin hơn khi giao tiếp và ký kết các hợp đồng với đối tác Nhật Bản.

Nội Dung Sách Từ vựng tiếng Nhật Hợp đồng Kế toán

Từ Vựng Tiếng Nhật Chuyên Ngành Kế Toán: Các từ vựng, thuật ngữ chuyên ngành kế toán được giải thích chi tiết, giúp học viên hiểu rõ hơn về các khái niệm tài chính, thuế, và kế toán cơ bản trong môi trường kinh doanh quốc tế.
Từ Vựng Hợp Đồng Kế Toán: Cuốn sách cung cấp các thuật ngữ quan trọng trong hợp đồng kế toán, bao gồm các mẫu câu, cách diễn đạt thông dụng trong các văn bản pháp lý và hợp đồng liên quan đến kế toán.
Ví Dụ Thực Tế: Sách cung cấp nhiều ví dụ thực tế để người học có thể áp dụng từ vựng vào các tình huống giao tiếp cụ thể.
Hướng Dẫn Cách Sử Dụng: Tác giả hướng dẫn cách sử dụng từ vựng trong các tình huống thực tế, giúp học viên không chỉ hiểu nghĩa của từ mà còn có thể sử dụng đúng ngữ cảnh và ngữ pháp.

Đặc Điểm Nổi Bật ebook Từ vựng tiếng Nhật Hợp đồng Kế toán

Phù Hợp Cho Mọi Cấp Độ: Cuốn sách được biên soạn dễ hiểu, phù hợp cho cả người mới bắt đầu học tiếng Nhật cũng như những người đã có kiến thức nền tảng về ngôn ngữ này.
Sách eBook Tiện Lợi: Là một eBook, sách có thể dễ dàng tải xuống và sử dụng trên các thiết bị di động hoặc máy tính cá nhân, giúp học viên học mọi lúc mọi nơi.
Chuyên Sâu và Chi Tiết: Những từ vựng trong sách được tuyển chọn kỹ càng và chi tiết, đáp ứng đầy đủ các nhu cầu học thuật và công việc trong lĩnh vực kế toán.

Ebook Từ vựng tiếng Nhật Hợp đồng Kế toán

Giúp học viên trang bị vốn từ vựng chuyên ngành tiếng Nhật về kế toán, hợp đồng và tài chính, tăng khả năng giao tiếp trong môi trường quốc tế.
Cung cấp kiến thức từ cơ bản đến nâng cao, giúp học viên tự tin khi làm việc với đối tác Nhật Bản trong lĩnh vực kế toán, kiểm toán và tài chính.
Hỗ trợ học viên có thể đọc hiểu và soạn thảo hợp đồng kế toán, hợp đồng thương mại, giúp nâng cao kỹ năng dịch thuật trong công việc.

Từ vựng tiếng Nhật Hợp đồng Kế toán của Tác giả Nguyễn Minh Vũ là một cuốn sách tuyệt vời cho những ai muốn nâng cao trình độ tiếng Nhật chuyên ngành kế toán. Đây là một công cụ không thể thiếu cho học viên muốn phát triển nghề nghiệp trong lĩnh vực tài chính – kế toán và có ý định làm việc với các công ty Nhật Bản.

Cuốn sách Từ vựng tiếng Nhật Hợp đồng Kế toán không chỉ là một tài liệu học tập mà còn là một công cụ thực tế để giúp bạn tự tin hơn trong công việc. Với việc sử dụng các thuật ngữ chính xác và cập nhật, cuốn sách giúp người học tiếp cận các tình huống thực tế trong giao dịch và ký kết hợp đồng với các đối tác Nhật Bản.

Những Ai Nên Đọc Cuốn Sách Từ vựng tiếng Nhật Hợp đồng Kế toán?

Những người học tiếng Nhật chuyên ngành kế toán: Nếu bạn đang theo học tiếng Nhật và có mục tiêu làm việc trong lĩnh vực kế toán, cuốn sách này sẽ giúp bạn nâng cao vốn từ vựng, đặc biệt là những từ chuyên ngành liên quan đến hợp đồng kế toán.
Chuyên gia kế toán và tài chính: Những người làm trong ngành kế toán, tài chính, đặc biệt là làm việc với các công ty hoặc đối tác Nhật Bản sẽ thấy cuốn sách này cực kỳ hữu ích để giao tiếp và soạn thảo các văn bản hợp đồng kế toán một cách chuyên nghiệp.
Những ai muốn làm việc trong môi trường quốc tế: Đối với những ai muốn phát triển sự nghiệp tại các công ty Nhật Bản hoặc các công ty có quan hệ hợp tác với Nhật Bản, cuốn sách là nguồn tài liệu quan trọng để nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Nhật trong môi trường công việc quốc tế.
Dịch giả và biên phiên dịch tiếng Nhật: Những người làm công việc dịch thuật và phiên dịch cũng sẽ thấy cuốn sách này hữu ích, đặc biệt khi họ phải dịch các hợp đồng, tài liệu kế toán từ tiếng Nhật sang tiếng Việt hoặc ngược lại.

Hướng Dẫn Sử Dụng Cuốn Sách Từ vựng tiếng Nhật Hợp đồng Kế toán

Học Theo Chủ Đề: Cuốn sách được chia thành các chủ đề khác nhau, từ các từ vựng cơ bản đến các thuật ngữ chuyên sâu, giúp bạn dễ dàng tiếp cận từng phần và học theo từng bước.
Luyện Tập Với Ví Dụ Thực Tiễn: Các ví dụ trong sách giúp bạn hiểu cách sử dụng từ vựng trong thực tế, đồng thời tạo cơ hội cho bạn luyện tập và áp dụng kiến thức vào công việc.
Tự Kiểm Tra và Ôn Tập: Cuối mỗi chương, bạn sẽ tìm thấy các bài tập ôn tập giúp củng cố lại kiến thức đã học, kiểm tra sự hiểu biết của mình và cải thiện khả năng ghi nhớ từ vựng.

Lý Do Chọn Cuốn Sách Từ Vựng Tiếng Nhật Hợp Đồng Kế Toán:

Chuyên sâu và thực tiễn: Cuốn sách cung cấp những từ vựng chính xác và thực tế nhất, giúp bạn hiểu rõ và sử dụng đúng các thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực kế toán và hợp đồng.
Tài liệu học tập toàn diện: Từ vựng được phân bổ theo các chủ đề rõ ràng, giúp người học dễ dàng nắm bắt và phát triển kỹ năng tiếng Nhật của mình.
Tiện lợi và dễ dàng tiếp cận: Dưới dạng eBook, cuốn sách có thể được tải về và học bất cứ đâu, bất cứ khi nào bạn có thời gian.
Phù hợp với người học ở mọi trình độ: Dù bạn là người mới bắt đầu hay đã có nền tảng tiếng Nhật, cuốn sách đều cung cấp kiến thức phù hợp với từng đối tượng.

Cuốn sách Từ vựng tiếng Nhật Hợp đồng Kế toán của Tác giả Nguyễn Minh Vũ là một tài liệu tuyệt vời giúp bạn nâng cao vốn từ vựng chuyên ngành, đồng thời phát triển kỹ năng giao tiếp tiếng Nhật trong lĩnh vực kế toán. Đây là một nguồn tài nguyên quý giá, đặc biệt đối với những người làm việc trong các công ty Nhật Bản hoặc có liên quan đến việc giao dịch hợp đồng với đối tác Nhật. Với cuốn sách này, bạn không chỉ học được những từ vựng mới mà còn có thể áp dụng chúng vào công việc một cách hiệu quả, từ đó tạo ra cơ hội nghề nghiệp mới và nâng cao sự nghiệp của mình.

Hãy tải ngay cuốn eBook Từ vựng tiếng Nhật Hợp đồng Kế toán để bắt đầu hành trình học tiếng Nhật chuyên ngành kế toán của bạn và mở ra cơ hội nghề nghiệp quốc tế trong môi trường kế toán chuyên nghiệp!

Cuốn sách “Từ vựng tiếng Nhật Hợp đồng Kế toán” của Tác giả Nguyễn Minh Vũ không chỉ đơn thuần là một tài liệu học tiếng Nhật mà còn là một công cụ thực tế, hữu ích dành cho những ai làm việc trong môi trường kế toán, tài chính hoặc có liên quan đến giao dịch hợp đồng với đối tác Nhật Bản. Chính tính thực dụng của cuốn sách đã giúp nó trở thành một tài liệu không thể thiếu đối với những người học tiếng Nhật chuyên ngành kế toán.

Một trong những yếu tố quan trọng nhất làm nên tính thực dụng của cuốn sách chính là khả năng ứng dụng trực tiếp vào công việc hàng ngày. Các từ vựng, thuật ngữ chuyên ngành kế toán, tài chính, thuế và hợp đồng được tuyển chọn kỹ lưỡng trong sách giúp người học có thể dễ dàng sử dụng trong các tình huống giao dịch, soạn thảo hợp đồng hay thậm chí trong các cuộc đàm phán với đối tác Nhật Bản.

Ví dụ thực tế trong hợp đồng: Cuốn sách không chỉ dừng lại ở việc giới thiệu từ vựng mà còn cung cấp các ví dụ thực tế về cách thức sử dụng từ ngữ trong các hợp đồng kế toán, giúp học viên có thể áp dụng ngay vào công việc của mình mà không gặp phải khó khăn trong việc hiểu và sử dụng chính xác thuật ngữ.

Chuyển giao kiến thức nhanh chóng: Học viên không cần phải tìm kiếm tài liệu khác mà có thể sử dụng cuốn sách như một bộ từ điển chuyên ngành, đáp ứng nhanh chóng các tình huống cần thiết trong công việc.

Trong môi trường làm việc với đối tác Nhật Bản, khả năng giao tiếp bằng tiếng Nhật chuyên ngành là điều không thể thiếu. Cuốn sách giúp học viên không chỉ hiểu được nghĩa của các từ vựng mà còn biết cách sử dụng chúng một cách chính xác trong các cuộc trao đổi công việc, đàm phán hợp đồng hay làm việc với các tài liệu kế toán.

Giao tiếp trong đàm phán hợp đồng: Cuốn sách cung cấp không chỉ từ vựng mà còn các cấu trúc câu thường dùng trong hợp đồng, giúp người học có thể giao tiếp tự tin, rõ ràng và chuyên nghiệp khi đàm phán các điều khoản hợp đồng kế toán.

Khả năng đọc hiểu tài liệu: Với vốn từ vựng chuyên ngành được cung cấp, học viên sẽ dễ dàng hơn trong việc đọc hiểu các tài liệu pháp lý, hợp đồng kế toán bằng tiếng Nhật mà không gặp phải sự mơ hồ hay khó khăn trong việc dịch thuật.

Dù bạn là người mới bắt đầu học tiếng Nhật hay đã có nền tảng, cuốn sách vẫn có thể phát huy tối đa hiệu quả. Các từ vựng được phân loại theo chủ đề, từ cơ bản đến nâng cao, giúp người học dễ dàng tiếp thu và vận dụng ngay vào công việc.

Dễ dàng tiếp cận: Cuốn sách không chỉ dành riêng cho những người học tiếng Nhật nâng cao mà còn có thể được sử dụng bởi những người mới bắt đầu tìm hiểu về tiếng Nhật chuyên ngành kế toán, đảm bảo mọi người đều có thể tiếp cận và học hỏi từ tài liệu này.

Tính tiếp cận dễ dàng: Nhờ vào hình thức eBook, học viên có thể tải và sử dụng sách ở bất cứ đâu, bất cứ khi nào. Điều này giúp tiết kiệm thời gian học tập và tạo điều kiện thuận lợi để ôn luyện thường xuyên.

Cuốn sách không chỉ giới thiệu từ vựng mà còn đi sâu vào việc giúp người học xây dựng kỹ năng đọc hiểu và soạn thảo các hợp đồng kế toán bằng tiếng Nhật. Những mẫu câu, cụm từ được sử dụng trong hợp đồng giúp học viên có thể dễ dàng hình dung và tạo ra các văn bản hợp đồng rõ ràng và chính xác.

Đọc hiểu hợp đồng: Các từ vựng chuyên ngành và cách sử dụng từ ngữ trong hợp đồng sẽ giúp học viên hiểu sâu hơn về các điều khoản, từ đó có thể đàm phán, ký kết hợp đồng một cách thuận lợi và chính xác.

Soạn thảo hợp đồng: Với kiến thức từ cuốn sách, học viên sẽ biết cách sử dụng từ ngữ phù hợp khi soạn thảo các hợp đồng kế toán, đảm bảo tính chính xác và sự chuyên nghiệp trong từng văn bản.

Đối với những người làm công việc dịch thuật, đặc biệt là dịch hợp đồng, tài liệu kế toán từ tiếng Nhật sang tiếng Việt và ngược lại, cuốn sách là một công cụ đắc lực giúp nâng cao độ chính xác trong công việc. Từ vựng và cách sử dụng từ ngữ trong sách cung cấp những thông tin cần thiết để thực hiện các bản dịch chuyên ngành một cách chính xác.

Cuốn sách “Từ vựng tiếng Nhật Hợp đồng Kế toán” của Tác giả Nguyễn Minh Vũ là một tài liệu thực dụng và thiết thực cho những ai làm việc trong môi trường kế toán, tài chính hoặc có nhu cầu giao dịch hợp đồng với đối tác Nhật Bản. Tính ứng dụng cao, khả năng hỗ trợ giao tiếp chuyên ngành và phát triển kỹ năng đọc, viết, dịch thuật làm cho cuốn sách này trở thành một công cụ học tập và làm việc không thể thiếu.

Tổng hợp Từ vựng tiếng Nhật Hợp đồng Kế toán

STTTừ vựng tiếng Nhật Hợp đồng Kế toán – Tiếng Trung – Tiếng Anh – Tiếng Việt
1契約書 (けいやくしょ, Keiyakusho) – 合同 (Hé tóng) – Contract – Hợp đồng
2契約条件 (けいやくじょうけん, Keiyaku Jōken) – 合同条款 (Hé tóng tiáo kuǎn) – Contract Terms – Điều khoản hợp đồng
3契約者 (けいやくしゃ, Keiyakusha) – 合同当事人 (Hé tóng dāng shì rén) – Contracting Party – Bên ký hợp đồng
4契約金額 (けいやくきんがく, Keiyaku Kingaku) – 合同金额 (Hé tóng jīn é) – Contract Amount – Số tiền hợp đồng
5契約期間 (けいやくきかん, Keiyaku Kikan) – 合同期限 (Hé tóng qī xiàn) – Contract Period – Thời hạn hợp đồng
6契約変更 (けいやくへんこう, Keiyaku Henkō) – 合同变更 (Hé tóng biàn gēng) – Contract Modification – Sửa đổi hợp đồng
7契約締結 (けいやくていけつ, Keiyaku Teiketsu) – 合同签订 (Hé tóng qiān dìng) – Contract Signing – Ký kết hợp đồng
8契約違反 (けいやくいはん, Keiyaku Ihan) – 合同违约 (Hé tóng wéi yuē) – Breach of Contract – Vi phạm hợp đồng
9契約解約 (けいやくかいやく, Keiyaku Kaiyaku) – 合同解除 (Hé tóng jiě chú) – Contract Termination – Chấm dứt hợp đồng
10契約書類 (けいやくしょるい, Keiyakusho Rui) – 合同文件 (Hé tóng wén jiàn) – Contract Documents – Tài liệu hợp đồng
11支払い条件 (しはらいじょうけん, Shiharai Jōken) – 支付条款 (Zhī fù tiáo kuǎn) – Payment Terms – Điều khoản thanh toán
12請求書 (せいきゅうしょ, Seikyūsho) – 发票 (Fā piào) – Invoice – Hóa đơn
13契約管理 (けいやくかんり, Keiyaku Kanri) – 合同管理 (Hé tóng guǎn lǐ) – Contract Management – Quản lý hợp đồng
14契約監査 (けいやくかんさ, Keiyaku Kansa) – 合同审计 (Hé tóng shěn jì) – Contract Audit – Kiểm toán hợp đồng
15契約違反金 (けいやくいはんきん, Keiyaku Ihankin) – 合同违约金 (Hé tóng wéi yuē jīn) – Penalty for Breach of Contract – Tiền phạt vi phạm hợp đồng
16契約履行 (けいやくりこう, Keiyaku Rikō) – 合同履行 (Hé tóng lǚ xíng) – Contract Performance – Thực hiện hợp đồng
17契約終了 (けいやくしゅうりょう, Keiyaku Shūryō) – 合同结束 (Hé tóng jié shù) – Contract Completion – Kết thúc hợp đồng
18契約保証 (けいやくほしょう, Keiyaku Hoshō) – 合同保证 (Hé tóng bǎo zhèng) – Contract Guarantee – Bảo đảm hợp đồng
19契約紛争 (けいやくふんそう, Keiyaku Funsō) – 合同争议 (Hé tóng zhēng yì) – Contract Dispute – Tranh chấp hợp đồng
20契約条件変更 (けいやくじょうけんへんこう, Keiyaku Jōken Henkō) – 合同条款修改 (Hé tóng tiáo kuǎn xiū gǎi) – Modification of Contract Terms – Sửa đổi điều khoản hợp đồng
21契約再締結 (けいやくさいていけつ, Keiyaku Saiteiketsu) – 合同重新签订 (Hé tóng chóngxīn qiān dìng) – Contract Renewal – Gia hạn hợp đồng
22契約の遵守 (けいやくのじゅんしゅ, Keiyaku no Junshu) – 合同遵守 (Hé tóng zūn shǒu) – Contract Compliance – Tuân thủ hợp đồng
23契約支払い期限 (けいやくしはらいきげん, Keiyaku Shiharai Kigen) – 合同支付期限 (Hé tóng zhī fù qī xiàn) – Contract Payment Deadline – Thời hạn thanh toán hợp đồng
24契約解除条件 (けいやくかいじょじょうけん, Keiyaku Kaijo Jōken) – 合同解除条款 (Hé tóng jiě chú tiáo kuǎn) – Contract Termination Clause – Điều khoản chấm dứt hợp đồng
25契約保証金 (けいやくほしょうきん, Keiyaku Hoshōkin) – 合同保证金 (Hé tóng bǎo zhèng jīn) – Contract Deposit – Tiền đặt cọc hợp đồng
26契約進捗管理 (けいやくしんちょくかんり, Keiyaku Shinchoku Kanri) – 合同进度管理 (Hé tóng jìn dù guǎn lǐ) – Contract Progress Management – Quản lý tiến độ hợp đồng
27契約内容確認 (けいやくないようかくにん, Keiyaku Naiyō Kakunin) – 合同内容确认 (Hé tóng nèi róng quèrèn) – Contract Content Confirmation – Xác nhận nội dung hợp đồng
28契約金返還 (けいやくきんへんかん, Keiyaku Kin Henkan) – 合同金额返还 (Hé tóng jīn é fǎn huán) – Contract Refund – Hoàn trả tiền hợp đồng
29契約書作成 (けいやくしょさくせい, Keiyakusho Sakusei) – 合同文件编制 (Hé tóng wén jiàn biān zhì) – Contract Drafting – Soạn thảo hợp đồng
30契約違約通知 (けいやくいえつつうち, Keiyaku Iyaku Tsūchi) – 合同违约通知 (Hé tóng wéi yuē tōng zhī) – Breach of Contract Notice – Thông báo vi phạm hợp đồng
31契約義務履行 (けいやくぎむりこう, Keiyaku Gimu Rikō) – 合同义务履行 (Hé tóng yì wù lǚ xíng) – Fulfillment of Contract Obligations – Thực hiện nghĩa vụ hợp đồng
32契約保証条項 (けいやくほしょうじょうこう, Keiyaku Hoshō Jōkō) – 合同保证条款 (Hé tóng bǎo zhèng tiáo kuǎn) – Contract Guarantee Clause – Điều khoản đảm bảo hợp đồng
33契約条項違反 (けいやくじょうこういはん, Keiyaku Jōkō Ihan) – 合同条款违反 (Hé tóng tiáo kuǎn wéi fǎn) – Violation of Contract Terms – Vi phạm điều khoản hợp đồng
34契約支払い明細 (けいやくしはらいめいさい, Keiyaku Shiharai Meisai) – 合同支付明细 (Hé tóng zhī fù míng xì) – Contract Payment Details – Chi tiết thanh toán hợp đồng
35契約実行計画 (けいやくじっこうけいかく, Keiyaku Jikkō Keikaku) – 合同执行计划 (Hé tóng zhí xíng jì huà) – Contract Implementation Plan – Kế hoạch thực hiện hợp đồng
36契約キャンセル (けいやくキャンセル, Keiyaku Kyanseru) – 合同取消 (Hé tóng qǔ xiāo) – Contract Cancellation – Hủy bỏ hợp đồng
37契約内容交渉 (けいやくないようこうしょう, Keiyaku Naiyō Kōshō) – 合同内容谈判 (Hé tóng nèi róng tán pàn) – Contract Negotiation – Đàm phán nội dung hợp đồng
38契約条項改訂 (けいやくじょうこうかいてい, Keiyaku Jōkō Kaitei) – 合同条款修改 (Hé tóng tiáo kuǎn xiū gǎi) – Revision of Contract Terms – Sửa đổi điều khoản hợp đồng
39契約違約金支払い (けいやくいえつきんしはらい, Keiyaku Iyaku Kin Shiharai) – 合同违约金支付 (Hé tóng wéi yuē jīn zhī fù) – Payment of Breach Penalty – Thanh toán tiền phạt vi phạm hợp đồng
40契約条件再確認 (けいやくじょうけんさいかくにん, Keiyaku Jōken Saikakunin) – 合同条款再次确认 (Hé tóng tiáo kuǎn zài cì quèrèn) – Reconfirmation of Contract Terms – Xác nhận lại điều khoản hợp đồng
41契約保証金返還 (けいやくほしょうきんへんかん, Keiyaku Hoshōkin Henkan) – 合同保证金返还 (Hé tóng bǎo zhèng jīn fǎn huán) – Refund of Contract Deposit – Hoàn trả tiền đặt cọc hợp đồng
42契約違反ペナルティ (けいやくいはんペナルティ, Keiyaku Ihan Penaruti) – 合同违约罚金 (Hé tóng wéi yuē fá jīn) – Contract Violation Penalty – Tiền phạt vi phạm hợp đồng
43契約日付変更 (けいやくひづけへんこう, Keiyaku Hizuke Henkō) – 合同日期变更 (Hé tóng rì qī biàn gēng) – Change of Contract Date – Thay đổi ngày hợp đồng
44契約保険条件 (けいやくほけんじょうけん, Keiyaku Hoken Jōken) – 合同保险条件 (Hé tóng bǎo xiǎn tiáo jiàn) – Contract Insurance Conditions – Điều kiện bảo hiểm hợp đồng
45契約内容修正 (けいやくないようしゅうせい, Keiyaku Naiyō Shūsei) – 合同内容修正 (Hé tóng nèi róng xiū zhèng) – Contract Content Revision – Chỉnh sửa nội dung hợp đồng
46契約作成者 (けいやくさくせいしゃ, Keiyaku Sakuseisha) – 合同起草人 (Hé tóng qǐ cǎo rén) – Contract Drafter – Người soạn thảo hợp đồng
47契約締結プロセス (けいやくていけつプロセス, Keiyaku Teiketsu Purosesu) – 合同签订流程 (Hé tóng qiān dìng liú chéng) – Contract Signing Process – Quy trình ký kết hợp đồng
48契約交付証明 (けいやくこうふしょうめい, Keiyaku Kōfu Shōmei) – 合同交付证明 (Hé tóng jiāo fù zhèng míng) – Contract Delivery Confirmation – Xác nhận giao nộp hợp đồng
49契約期限切れ (けいやくきげんぎれ, Keiyaku Kigen Gire) – 合同过期 (Hé tóng guò qī) – Contract Expiration – Hết hạn hợp đồng
50契約トラブル解決 (けいやくトラブルかいけつ, Keiyaku Toraburu Kaiketsu) – 合同纠纷解决 (Hé tóng jiū fēn jiě jué) – Contract Dispute Resolution – Giải quyết tranh chấp hợp đồng
51契約更新条件 (けいやくこうしんじょうけん, Keiyaku Kōshin Jōken) – 合同更新条件 (Hé tóng gēng xīn tiáo jiàn) – Contract Renewal Conditions – Điều kiện gia hạn hợp đồng
52契約期間延長 (けいやくきかんえんちょう, Keiyaku Kikan Enchō) – 合同期限延长 (Hé tóng qī xiàn yán cháng) – Extension of Contract Period – Gia hạn thời gian hợp đồng
53契約不履行 (けいやくふりこう, Keiyaku Furikō) – 合同未履行 (Hé tóng wèi lǚ xíng) – Non-Performance of Contract – Không thực hiện hợp đồng
54契約保証責任 (けいやくほしょうせきにん, Keiyaku Hoshō Sekinin) – 合同保证责任 (Hé tóng bǎo zhèng zé rèn) – Contract Guarantee Responsibility – Trách nhiệm đảm bảo hợp đồng
55契約書の承認 (けいやくしょのしょうにん, Keiyakusho no Shōnin) – 合同文件批准 (Hé tóng wén jiàn pī zhǔn) – Approval of Contract Document – Phê duyệt văn bản hợp đồng
56契約変更通知 (けいやくへんこうつうち, Keiyaku Henkō Tsūchi) – 合同变更通知 (Hé tóng biàn gēng tōng zhī) – Contract Change Notification – Thông báo thay đổi hợp đồng
57契約内容合意 (けいやくないようごうい, Keiyaku Naiyō Gōi) – 合同内容达成协议 (Hé tóng nèi róng dá chéng xié yì) – Agreement on Contract Content – Thống nhất nội dung hợp đồng
58契約支払い確認 (けいやくしはらいかくにん, Keiyaku Shiharai Kakunin) – 合同支付确认 (Hé tóng zhī fù quèrèn) – Contract Payment Confirmation – Xác nhận thanh toán hợp đồng
59契約違反通知書 (けいやくいはんつうちしょ, Keiyaku Ihan Tsūchisho) – 合同违约通知书 (Hé tóng wéi yuē tōng zhī shū) – Notice of Contract Breach – Thông báo vi phạm hợp đồng
60契約条件交渉 (けいやくじょうけんこうしょう, Keiyaku Jōken Kōshō) – 合同条款谈判 (Hé tóng tiáo kuǎn tán pàn) – Negotiation of Contract Terms – Đàm phán điều khoản hợp đồng
61契約書の作成日 (けいやくしょのさくせいび, Keiyakusho no Sakuseibi) – 合同文件制作日期 (Hé tóng wén jiàn zhì zuò rì qī) – Contract Creation Date – Ngày soạn thảo hợp đồng
62契約未履行責任 (けいやくみりこうせきにん, Keiyaku Mirikō Sekinin) – 合同未履行责任 (Hé tóng wèi lǚ xíng zé rèn) – Liability for Non-Performance – Trách nhiệm không thực hiện hợp đồng
63契約解除通知書 (けいやくかいじょつうちしょ, Keiyaku Kaijo Tsūchisho) – 合同解除通知书 (Hé tóng jiě chú tōng zhī shū) – Contract Termination Notice – Thông báo chấm dứt hợp đồng
64契約支払条件 (けいやくしはらいじょうけん, Keiyaku Shiharai Jōken) – 合同支付条件 (Hé tóng zhī fù tiáo jiàn) – Contract Payment Conditions – Điều kiện thanh toán hợp đồng
65契約更新書類 (けいやくこうしんしょるい, Keiyaku Kōshin Shorui) – 合同更新文件 (Hé tóng gēng xīn wén jiàn) – Contract Renewal Document – Tài liệu gia hạn hợp đồng
66契約履行保証 (けいやくりこうほしょう, Keiyaku Rikō Hoshō) – 合同履行保证 (Hé tóng lǚ xíng bǎo zhèng) – Contract Performance Guarantee – Đảm bảo thực hiện hợp đồng
67契約書のコピー (けいやくしょのコピー, Keiyakusho no Kopī) – 合同副本 (Hé tóng fù běn) – Contract Copy – Bản sao hợp đồng
68契約解除理由 (けいやくかいじょりゆう, Keiyaku Kaijo Riyū) – 合同解除原因 (Hé tóng jiě chú yuán yīn) – Reason for Contract Termination – Lý do chấm dứt hợp đồng
69契約紛争解決方法 (けいやくふんそうかいけつほうほう, Keiyaku Funsō Kaiketsu Hōhō) – 合同纠纷解决方式 (Hé tóng jiū fēn jiě jué fāng shì) – Contract Dispute Resolution Method – Phương pháp giải quyết tranh chấp hợp đồng
70契約期限遵守 (けいやくきげんじゅんしゅ, Keiyaku Kigen Junshu) – 合同期限遵守 (Hé tóng qī xiàn zūn shǒu) – Compliance with Contract Term – Tuân thủ thời hạn hợp đồng
71契約保証人 (けいやくほしょうにん, Keiyaku Hoshōnin) – 合同担保人 (Hé tóng dān bǎo rén) – Contract Guarantor – Người bảo lãnh hợp đồng
72契約再交渉 (けいやくさいこうしょう, Keiyaku Saikōshō) – 合同重新谈判 (Hé tóng zhòng xīn tán pàn) – Contract Renegotiation – Đàm phán lại hợp đồng
73契約終了日 (けいやくしゅうりょうび, Keiyaku Shūryōbi) – 合同终止日期 (Hé tóng zhōng zhǐ rì qī) – Contract Termination Date – Ngày kết thúc hợp đồng
74契約内容不備 (けいやくないようふび, Keiyaku Naiyō Fubi) – 合同内容缺陷 (Hé tóng nèi róng quē xiàn) – Defects in Contract Content – Thiếu sót nội dung hợp đồng
75契約書の改訂 (けいやくしょのかいてい, Keiyakusho no Kaitei) – 合同文件修订 (Hé tóng wén jiàn xiū dìng) – Contract Document Revision – Sửa đổi văn bản hợp đồng
76契約未達成 (けいやくみたっせい, Keiyaku Mitassei) – 合同未完成 (Hé tóng wèi wán chéng) – Contract Non-Fulfillment – Không hoàn thành hợp đồng
77契約保証条項 (けいやくほしょうじょうこう, Keiyaku Hoshō Jōkō) – 合同担保条款 (Hé tóng dān bǎo tiáo kuǎn) – Contract Guarantee Clause – Điều khoản bảo lãnh hợp đồng
78契約締結条件 (けいやくていけつじょうけん, Keiyaku Teiketsu Jōken) – 合同签订条件 (Hé tóng qiān dìng tiáo jiàn) – Conditions for Contract Signing – Điều kiện ký hợp đồng
79契約終了手続き (けいやくしゅうりょうてつづき, Keiyaku Shūryō Tetsuzuki) – 合同终止手续 (Hé tóng zhōng zhǐ shǒu xù) – Contract Termination Procedure – Thủ tục chấm dứt hợp đồng
80契約履行期限 (けいやくりこうきげん, Keiyaku Rikō Kigen) – 合同履行期限 (Hé tóng lǚ xíng qī xiàn) – Contract Performance Deadline – Thời hạn thực hiện hợp đồng
81契約履行義務 (けいやくりこうぎむ, Keiyaku Rikō Gimu) – 合同履行义务 (Hé tóng lǚ xíng yì wù) – Obligation to Perform Contract – Nghĩa vụ thực hiện hợp đồng
82契約変更依頼 (けいやくへんこういらい, Keiyaku Henkō Irai) – 合同变更申请 (Hé tóng biàn gēng shēn qǐng) – Request for Contract Modification – Yêu cầu thay đổi hợp đồng
83契約締結日 (けいやくていけつび, Keiyaku Teiketsubi) – 合同签订日期 (Hé tóng qiān dìng rì qī) – Contract Signing Date – Ngày ký hợp đồng
84契約履行報告書 (けいやくりこうほうこくしょ, Keiyaku Rikō Hōkokusho) – 合同履行报告书 (Hé tóng lǚ xíng bào gào shū) – Contract Performance Report – Báo cáo thực hiện hợp đồng
85契約履行問題 (けいやくりこうもんだい, Keiyaku Rikō Mondai) – 合同履行问题 (Hé tóng lǚ xíng wèn tí) – Issues in Contract Performance – Vấn đề trong thực hiện hợp đồng
86契約金額変更 (けいやくきんがくへんこう, Keiyaku Kingaku Henkō) – 合同金额变更 (Hé tóng jīn é biàn gēng) – Change in Contract Amount – Thay đổi giá trị hợp đồng
87契約終了条件 (けいやくしゅうりょうじょうけん, Keiyaku Shūryō Jōken) – 合同终止条件 (Hé tóng zhōng zhǐ tiáo jiàn) – Contract Termination Conditions – Điều kiện chấm dứt hợp đồng
88契約承認手続き (けいやくしょうにんてつづき, Keiyaku Shōnin Tetsuzuki) – 合同批准手续 (Hé tóng pī zhǔn shǒu xù) – Contract Approval Procedures – Thủ tục phê duyệt hợp đồng
89契約文書管理 (けいやくぶんしょかんり, Keiyaku Bunsho Kanri) – 合同文件管理 (Hé tóng wén jiàn guǎn lǐ) – Contract Document Management – Quản lý tài liệu hợp đồng
90契約条項修正 (けいやくじょうこうしゅうせい, Keiyaku Jōkō Shūsei) – 合同条款修改 (Hé tóng tiáo kuǎn xiū gǎi) – Amendment of Contract Terms – Sửa đổi điều khoản hợp đồng
91契約違反賠償 (けいやくいはんばいしょう, Keiyaku Ihan Baishō) – 合同违约赔偿 (Hé tóng wéi yuē péi cháng) – Contract Breach Compensation – Bồi thường vi phạm hợp đồng
92契約内容精査 (けいやくないようせいさ, Keiyaku Naiyō Seisa) – 合同内容审查 (Hé tóng nèi róng shěn chá) – Review of Contract Content – Rà soát nội dung hợp đồng
93契約履行確認 (けいやくりこうかくにん, Keiyaku Rikō Kakunin) – 合同履行确认 (Hé tóng lǚ xíng quèrèn) – Contract Performance Confirmation – Xác nhận thực hiện hợp đồng
94契約紛争仲裁 (けいやくふんそうちゅうさい, Keiyaku Funsō Chūsai) – 合同纠纷仲裁 (Hé tóng jiū fēn zhòng cái) – Arbitration of Contract Dispute – Trọng tài giải quyết tranh chấp hợp đồng
95契約条項確認 (けいやくじょうこうかくにん, Keiyaku Jōkō Kakunin) – 合同条款确认 (Hé tóng tiáo kuǎn quèrèn) – Confirmation of Contract Terms – Xác nhận điều khoản hợp đồng
96契約更新手続き (けいやくこうしんてつづき, Keiyaku Kōshin Tetsuzuki) – 合同续约手续 (Hé tóng xù yuē shǒu xù) – Contract Renewal Procedures – Thủ tục gia hạn hợp đồng
97契約締結権限 (けいやくていけつけんげん, Keiyaku Teiketsu Kengen) – 合同签订权限 (Hé tóng qiān dìng quán xiàn) – Authority to Sign Contract – Quyền hạn ký hợp đồng
98契約違反通知 (けいやくいはんつうち, Keiyaku Ihan Tsūchi) – 合同违约通知 (Hé tóng wéi yuē tōng zhī) – Contract Breach Notification – Thông báo vi phạm hợp đồng
99契約履行計画 (けいやくりこうけいかく, Keiyaku Rikō Keikaku) – 合同履行计划 (Hé tóng lǚ xíng jì huà) – Contract Performance Plan – Kế hoạch thực hiện hợp đồng
100契約再交渉 (けいやくさいこうしょう, Keiyaku Saikōshō) – 合同重新谈判 (Hé tóng chóngxīn tán pàn) – Contract Renegotiation – Đàm phán lại hợp đồng
101契約保証期間 (けいやくほしょうきかん, Keiyaku Hoshō Kikan) – 合同保修期 (Hé tóng bǎo xiū qī) – Contract Warranty Period – Thời gian bảo hành hợp đồng
102契約解除条項 (けいやくかいじょじょうこう, Keiyaku Kaijo Jōkō) – 合同解除条款 (Hé tóng jiě chú tiáo kuǎn) – Contract Termination Clause – Điều khoản hủy bỏ hợp đồng
103契約費用明細 (けいやくひようめいさい, Keiyaku Hiyō Meisai) – 合同费用明细 (Hé tóng fèi yòng míng xì) – Contract Cost Breakdown – Bảng chi tiết chi phí hợp đồng
104契約期限超過 (けいやくきげんちょうか, Keiyaku Kigen Chōka) – 合同期限超出 (Hé tóng qī xiàn chāo chū) – Exceeding Contract Deadline – Quá hạn hợp đồng
105契約納期調整 (けいやくのうきちょうせい, Keiyaku Nōki Chōsei) – 合同交期调整 (Hé tóng jiāo qī tiáo zhěng) – Adjustment of Contract Delivery Date – Điều chỉnh thời hạn giao hàng hợp đồng
106契約違反罰則 (けいやくいはんばっそく, Keiyaku Ihan Bassoku) – 合同违约处罚 (Hé tóng wéi yuē chǔ fá) – Penalty for Contract Breach – Hình phạt vi phạm hợp đồng
107契約見直し (けいやくみなおし, Keiyaku Minaoshi) – 合同重新审查 (Hé tóng chóngxīn shěn chá) – Contract Review – Rà soát hợp đồng
108契約履行方法 (けいやくりこうほうほう, Keiyaku Rikō Hōhō) – 合同履行方式 (Hé tóng lǚ xíng fāng shì) – Methods of Contract Performance – Phương pháp thực hiện hợp đồng
109契約対象変更 (けいやくたいしょうへんこう, Keiyaku Taishō Henkō) – 合同标的变更 (Hé tóng biāo dì biàn gēng) – Change of Contract Subject – Thay đổi đối tượng hợp đồng
110契約履行証明書 (けいやくりこうしょうめいしょ, Keiyaku Rikō Shōmeisho) – 合同履行证明书 (Hé tóng lǚ xíng zhèng míng shū) – Contract Performance Certificate – Giấy chứng nhận thực hiện hợp đồng
111契約仲裁合意 (けいやくちゅうさいごうい, Keiyaku Chūsai Gōi) – 合同仲裁协议 (Hé tóng zhòng cái xié yì) – Arbitration Agreement – Thỏa thuận trọng tài
112契約解除申請 (けいやくかいじょしんせい, Keiyaku Kaijo Shinsei) – 合同解除申请 (Hé tóng jiě chú shēn qǐng) – Request for Contract Termination – Yêu cầu chấm dứt hợp đồng
113契約遵守義務 (けいやくじゅんしゅぎむ, Keiyaku Junshu Gimu) – 合同遵守义务 (Hé tóng zūn shǒu yì wù) – Obligation to Comply with Contract – Nghĩa vụ tuân thủ hợp đồng
114契約履行スケジュール (けいやくりこうすけじゅーる, Keiyaku Rikō Sukejūru) – 合同履行计划表 (Hé tóng lǚ xíng jì huà biǎo) – Contract Performance Schedule – Lịch trình thực hiện hợp đồng
115契約履行確認書 (けいやくりこうかくにんしょ, Keiyaku Rikō Kakuninsho) – 合同履行确认书 (Hé tóng lǚ xíng quèrèn shū) – Contract Performance Confirmation Letter – Thư xác nhận thực hiện hợp đồng
116契約違反の通知 (けいやくいはんのつうち, Keiyaku Ihan no Tsūchi) – 合同违约的通知 (Hé tóng wéi yuē de tōng zhī) – Notification of Contract Violation – Thông báo vi phạm hợp đồng
117契約締結費用 (けいやくていけつひよう, Keiyaku Teiketsu Hiyō) – 合同签订费用 (Hé tóng qiān dìng fèi yòng) – Contract Signing Costs – Chi phí ký kết hợp đồng
118契約遂行状況 (けいやくすいこうじょうきょう, Keiyaku Suikō Jōkyō) – 合同执行状况 (Hé tóng zhí xíng zhuàng kuàng) – Contract Execution Status – Tình trạng thực hiện hợp đồng
119契約作成手続き (けいやくさくせいてつづき, Keiyaku Sakusei Tetsuzuki) – 合同制定程序 (Hé tóng zhì dìng chéngxù) – Contract Drafting Procedure – Quy trình soạn thảo hợp đồng
120契約補償条項 (けいやくほしょうじょうこう, Keiyaku Hoshō Jōkō) – 合同赔偿条款 (Hé tóng péi cháng tiáo kuǎn) – Compensation Clause – Điều khoản bồi thường hợp đồng
121契約再協議 (けいやくさいきょうぎ, Keiyaku Sai Kyōgi) – 合同重新协商 (Hé tóng chóngxīn xié shāng) – Contract Re-negotiation – Thương lượng lại hợp đồng
122契約保証金 (けいやくほしょうきん, Keiyaku Hoshōkin) – 合同保证金 (Hé tóng bǎo zhèng jīn) – Contract Guarantee Deposit – Tiền bảo lãnh hợp đồng
123契約未履行の罰則 (けいやくみりこうのばっそく, Keiyaku Mirikō no Bassoku) – 合同未履行的处罚 (Hé tóng wèi lǚ xíng de chǔ fá) – Penalty for Non-performance – Phạt không thực hiện hợp đồng
124契約更新の意思表示 (けいやくこうしんのいしひょうじ, Keiyaku Kōshin no Ishihyōji) – 合同续约意向 (Hé tóng xù yuē yì xiàng) – Expression of Intent to Renew – Thể hiện ý định gia hạn hợp đồng
125契約内容証明 (けいやくないようしょうめい, Keiyaku Naiyō Shōmei) – 合同内容证明 (Hé tóng nèi róng zhèng míng) – Contract Content Certification – Xác nhận nội dung hợp đồng
126契約の取消請求 (けいやくのとりけしせいきゅう, Keiyaku no Torikeshi Seikyū) – 合同撤销请求 (Hé tóng chè xiāo qǐng qiú) – Request for Contract Cancellation – Yêu cầu hủy bỏ hợp đồng
127契約保証条項 (けいやくほしょうじょうこう, Keiyaku Hoshō Jōkō) – 合同保证条款 (Hé tóng bǎo zhèng tiáo kuǎn) – Guarantee Clause – Điều khoản bảo đảm hợp đồng
128契約締結日 (けいやくていけつび, Keiyaku Teiketsu Bi) – 合同签订日期 (Hé tóng qiān dìng rì qī) – Contract Signing Date – Ngày ký kết hợp đồng
129契約責任者 (けいやくせきにんしゃ, Keiyaku Sekininsha) – 合同负责人 (Hé tóng fù zé rén) – Contract Responsible Person – Người chịu trách nhiệm hợp đồng
130契約解除申請書 (けいやくかいじょしんせいしょ, Keiyaku Kaijo Shinseisho) – 合同解除申请书 (Hé tóng jiě chú shēn qǐng shū) – Contract Termination Request Form – Đơn xin chấm dứt hợp đồng
131契約条項変更 (けいやくじょうこうへんこう, Keiyaku Jōkō Henkō) – 合同条款变更 (Hé tóng tiáo kuǎn biàn gēng) – Modification of Contract Terms – Sửa đổi điều khoản hợp đồng
132契約支払条件 (けいやくしはらいじょうけん, Keiyaku Shiharai Jōken) – 合同支付条件 (Hé tóng zhī fù tiáo jiàn) – Payment Terms – Điều kiện thanh toán hợp đồng
133契約保証書 (けいやくほしょうしょ, Keiyaku Hoshōsho) – 合同保证书 (Hé tóng bǎo zhèng shū) – Contract Guarantee Letter – Thư bảo lãnh hợp đồng
134契約期間満了通知 (けいやくきかんまんりょうつうち, Keiyaku Kikan Manryō Tsūchi) – 合同期满通知 (Hé tóng qī mǎn tōng zhī) – Notification of Contract Expiry – Thông báo hết hạn hợp đồng
135契約履行状況 (けいやくりこうじょうきょう, Keiyaku Rikō Jōkyō) – 合同履行情况 (Hé tóng lǚ xíng qíng kuàng) – Contract Performance Status – Tình trạng thực hiện hợp đồng
136契約破棄 (けいやくはき, Keiyaku Haki) – 合同废除 (Hé tóng fèi chú) – Contract Abandonment – Hủy bỏ hợp đồng
137契約確認書 (けいやくかくにんしょ, Keiyaku Kakuninsho) – 合同确认书 (Hé tóng quèrèn shū) – Contract Confirmation Letter – Thư xác nhận hợp đồng
138契約交渉 (けいやくこうしょう, Keiyaku Kōshō) – 合同谈判 (Hé tóng tán pàn) – Contract Negotiation – Đàm phán hợp đồng
139契約解約通知 (けいやくかいやくつうち, Keiyaku Kaiyaku Tsūchi) – 合同解除通知 (Hé tóng jiě chú tōng zhī) – Contract Cancellation Notice – Thông báo hủy bỏ hợp đồng
140契約義務 (けいやくぎむ, Keiyaku Gimu) – 合同义务 (Hé tóng yì wù) – Contract Obligation – Nghĩa vụ hợp đồng
141契約成立日 (けいやくせいりつび, Keiyaku Seiritsubi) – 合同成立日期 (Hé tóng chéng lì rì qī) – Contract Formation Date – Ngày hình thành hợp đồng
142契約違反 (けいやくいはん, Keiyaku Ihan) – 合同违约 (Hé tóng wéi yuē) – Contract Violation – Vi phạm hợp đồng
143契約条件変更通知 (けいやくじょうけんへんこうつうち, Keiyaku Jōken Henkō Tsūchi) – 合同条款变更通知 (Hé tóng tiáo kuǎn biàn gēng tōng zhī) – Notice of Contract Term Modification – Thông báo thay đổi điều khoản hợp đồng
144契約再契約 (けいやくさいけいやく, Keiyaku Sai Keiyaku) – 合同重新签订 (Hé tóng chóngxīn qiān dìng) – Contract Re-signing – Ký lại hợp đồng
145契約履行監査 (けいやくりこうかんさ, Keiyaku Rikō Kansa) – 合同履行审计 (Hé tóng lǚ xíng shěn jì) – Contract Performance Audit – Kiểm toán thực hiện hợp đồng
146契約遵守 (けいやくじゅんしゅ, Keiyaku Junshu) – 合同遵守 (Hé tóng zūn shǒu) – Contract Compliance – Tuân thủ hợp đồng
147契約保証機関 (けいやくほしょうきかん, Keiyaku Hoshō Kikan) – 合同担保机构 (Hé tóng dān bǎo jī gòu) – Contract Guarantee Institution – Tổ chức bảo lãnh hợp đồng
148契約取り決め (けいやくとりきめ, Keiyaku Torikime) – 合同约定 (Hé tóng yuē dìng) – Contract Arrangement – Sự thỏa thuận hợp đồng
149契約適用範囲 (けいやくてきようはんい, Keiyaku Tekiyō Han’i) – 合同适用范围 (Hé tóng shì yòng fàn wéi) – Scope of Contract Application – Phạm vi áp dụng hợp đồng
150契約対価 (けいやくたいか, Keiyaku Taika) – 合同对价 (Hé tóng duì jià) – Contract Consideration – Đền bù hợp đồng
151契約合意 (けいやくごうい, Keiyaku Gōi) – 合同合意 (Hé tóng hé yì) – Contract Agreement – Thỏa thuận hợp đồng
152契約内容変更 (けいやくないようへんこう, Keiyaku Naiyō Henkō) – 合同内容变更 (Hé tóng nèi róng biàn gēng) – Modification of Contract Content – Sửa đổi nội dung hợp đồng
153契約手続き (けいやくてつづき, Keiyaku Tetsuzuki) – 合同程序 (Hé tóng chéng xù) – Contract Procedure – Quy trình hợp đồng
154契約成立 (けいやくせいりつ, Keiyaku Seiritsu) – 合同成立 (Hé tóng chéng lì) – Contract Formation – Thành lập hợp đồng
155契約履行期日 (けいやくりこうきじつ, Keiyaku Rikō Kijitsu) – 合同履行日期 (Hé tóng lǚ xíng rì qī) – Contract Performance Date – Ngày thực hiện hợp đồng
156契約の変更 (けいやくのへんこう, Keiyaku no Henkō) – 合同的变更 (Hé tóng de biàn gēng) – Change of Contract – Thay đổi hợp đồng
157契約解除 (けいやくかいじょ, Keiyaku Kaijo) – 合同解除 (Hé tóng jiě chú) – Contract Cancellation – Hủy bỏ hợp đồng
158契約の見直し (けいやくのみなおし, Keiyaku no Minaoshi) – 合同审查 (Hé tóng shěn chá) – Contract Review – Xem xét hợp đồng
159契約書類 (けいやくしょるい, Keiyaku Shorui) – 合同文件 (Hé tóng wén jiàn) – Contract Documents – Tài liệu hợp đồng
160契約解除手続き (けいやくかいじょてつづき, Keiyaku Kaijo Tetsuzuki) – 合同解除程序 (Hé tóng jiě chú chéng xù) – Contract Termination Procedure – Quy trình chấm dứt hợp đồng
161契約責任 (けいやくせきにん, Keiyaku Sekinin) – 合同责任 (Hé tóng zé rèn) – Contract Liability – Trách nhiệm hợp đồng
162契約義務違反 (けいやくぎむいはん, Keiyaku Gimu Ihan) – 合同义务违反 (Hé tóng yì wù wéi fǎn) – Breach of Contractual Obligations – Vi phạm nghĩa vụ hợp đồng
163契約条件 (けいやくじょうけん, Keiyaku Jōken) – 合同条件 (Hé tóng tiáo jiàn) – Contract Terms – Điều kiện hợp đồng
164契約履行計画書 (けいやくりこうけいかくしょ, Keiyaku Rikō Keikakusho) – 合同履行计划书 (Hé tóng lǚ xíng jì huà shū) – Contract Performance Plan Document – Tài liệu kế hoạch thực hiện hợp đồng
165契約書の作成 (けいやくしょのさくせい, Keiyaku Sho no Sakusei) – 合同书的制定 (Hé tóng shū de zhì dìng) – Preparation of Contract Document – Soạn thảo hợp đồng
166契約履行監視 (けいやくりこうかんし, Keiyaku Rikō Kanshi) – 合同履行监控 (Hé tóng lǚ xíng jiān kòng) – Contract Performance Monitoring – Giám sát thực hiện hợp đồng
167契約再履行 (けいやくさいりこう, Keiyaku Sai Rikō) – 合同重新履行 (Hé tóng chóngxīn lǚ xíng) – Re-performance of Contract – Thực hiện lại hợp đồng
168契約適用 (けいやくてきよう, Keiyaku Tekiyō) – 合同适用 (Hé tóng shì yòng) – Application of Contract – Áp dụng hợp đồng
169契約範囲 (けいやくはんい, Keiyaku Han’i) – 合同范围 (Hé tóng fàn wéi) – Contract Scope – Phạm vi hợp đồng
170契約変更書 (けいやくへんこうしょ, Keiyaku Henkōsho) – 合同变更书 (Hé tóng biàn gēng shū) – Contract Amendment Letter – Thư sửa đổi hợp đồng
171契約確認 (けいやくかくにん, Keiyaku Kakunin) – 合同确认 (Hé tóng quèrèn) – Contract Confirmation – Xác nhận hợp đồng
172契約満了 (けいやくまんりょう, Keiyaku Manryō) – 合同到期 (Hé tóng dào qī) – Contract Expiry – Hết hạn hợp đồng
173契約更新手続き (けいやくこうしんてつづき, Keiyaku Kōshin Tetsuzuki) – 合同更新程序 (Hé tóng gēng xīn chéng xù) – Contract Renewal Procedure – Quy trình gia hạn hợp đồng
174契約不履行 (けいやくふりこう, Keiyaku Furikō) – 合同不履行 (Hé tóng bù lǚ xíng) – Non-performance of Contract – Không thực hiện hợp đồng
175契約情報 (けいやくじょうほう, Keiyaku Jōhō) – 合同信息 (Hé tóng xìn xī) – Contract Information – Thông tin hợp đồng
176契約債務 (けいやくさいむ, Keiyaku Saimu) – 合同债务 (Hé tóng zhài wù) – Contract Debt – Nợ hợp đồng
177契約関係者 (けいやくかんけいしゃ, Keiyaku Kankeisha) – 合同相关方 (Hé tóng xiāng guān fāng) – Contract Parties – Các bên trong hợp đồng
178契約締結書 (けいやくていけつしょ, Keiyaku Teiketsusho) – 合同签订书 (Hé tóng qiān dìng shū) – Contract Signing Document – Tài liệu ký kết hợp đồng
179契約執行 (けいやくしっこう, Keiyaku Shikkō) – 合同执行 (Hé tóng zhí xíng) – Contract Enforcement – Thực thi hợp đồng
180契約提出 (けいやくていしゅつ, Keiyaku Teishutsu) – 合同提交 (Hé tóng tí jiāo) – Contract Submission – Nộp hợp đồng
181契約失敗 (けいやくしっぱい, Keiyaku Shippai) – 合同失败 (Hé tóng shī bài) – Contract Failure – Thất bại hợp đồng
182契約不成立 (けいやくふせいりつ, Keiyaku Fuseiritsu) – 合同未成立 (Hé tóng wèi chéng lì) – Contract Not Formed – Hợp đồng không được thành lập
183契約責任免除 (けいやくせきにんめんじょ, Keiyaku Sekinin Menjo) – 合同责任免除 (Hé tóng zé rèn miǎn chú) – Exemption from Contractual Liability – Miễn trách nhiệm hợp đồng
184契約内容 (けいやくないよう, Keiyaku Naiyō) – 合同内容 (Hé tóng nèi róng) – Contract Contents – Nội dung hợp đồng
185契約変更通知 (けいやくへんこうつうち, Keiyaku Henkō Tsūchi) – 合同变更通知 (Hé tóng biàn gēng tōng zhī) – Contract Amendment Notice – Thông báo thay đổi hợp đồng
186契約期日 (けいやくきじつ, Keiyaku Kijitsu) – 合同日期 (Hé tóng rì qī) – Contract Date – Ngày hợp đồng
187契約書の解釈 (けいやくしょのかいしゃく, Keiyaku Sho no Kaishaku) – 合同书的解释 (Hé tóng shū de jiě shì) – Interpretation of Contract Document – Giải thích hợp đồng
188契約上の義務 (けいやくじょうのぎむ, Keiyaku Jō no Gimu) – 合同上的义务 (Hé tóng shàng de yì wù) – Contractual Obligation – Nghĩa vụ hợp đồng
189契約不履行による損害賠償 (けいやくふりこうによるそんがいばいしょう, Keiyaku Furikō ni yoru Songai Baishō) – 合同不履行造成的损害赔偿 (Hé tóng bù lǚ xíng zào chéng de sǔn hài péi cháng) – Damages for Non-performance of Contract – Bồi thường thiệt hại do không thực hiện hợp đồng
190契約締結のプロセス (けいやくていけつのぷろせす, Keiyaku Teiketsu no Purosesu) – 合同签订流程 (Hé tóng qiān dìng liú chéng) – Contract Signing Process – Quy trình ký kết hợp đồng
191契約成立日 (けいやくせいりつび, Keiyaku Seiritsubi) – 合同成立日期 (Hé tóng chéng lì rì qī) – Date of Contract Formation – Ngày thành lập hợp đồng
192契約履行契機 (けいやくりこうけいき, Keiyaku Rikō Keiki) – 合同履行契机 (Hé tóng lǚ xíng qì jī) – Trigger for Contract Performance – Điều kiện thực hiện hợp đồng
193契約法的効力 (けいやくほうてきこうりょく, Keiyaku Hōteki Kōryoku) – 合同法律效力 (Hé tóng fǎ lǜ xiào lì) – Legal Effect of Contract – Hiệu lực pháp lý của hợp đồng
194契約改定 (けいやくかいてい, Keiyaku Kaitei) – 合同修订 (Hé tóng xiū dìng) – Contract Revision – Sửa đổi hợp đồng
195契約更新期限 (けいやくこうしんきげん, Keiyaku Kōshin Kigen) – 合同更新期限 (Hé tóng gēng xīn qī xiàn) – Contract Renewal Deadline – Hạn chót gia hạn hợp đồng
196契約条件の変更 (けいやくじょうけんのへんこう, Keiyaku Jōken no Henkō) – 合同条件的变更 (Hé tóng tiáo jiàn de biàn gēng) – Change of Contract Terms – Thay đổi điều kiện hợp đồng
197契約上の権利 (けいやくじょうのけんり, Keiyaku Jō no Kenri) – 合同上的权利 (Hé tóng shàng de quán lì) – Rights under the Contract – Quyền lợi theo hợp đồng
198契約不履行通知 (けいやくふりこうつうち, Keiyaku Furikō Tsūchi) – 合同违约通知 (Hé tóng wéi yuē tōng zhī) – Breach of Contract Notice – Thông báo vi phạm hợp đồng
199契約書の修正 (けいやくしょのしゅうせい, Keiyaku Sho no Shūsei) – 合同书的修正 (Hé tóng shū de xiū zhèng) – Correction of Contract Document – Sửa chữa hợp đồng
200契約上の責任範囲 (けいやくじょうのせきにんはんい, Keiyaku Jō no Sekinin Han’i) – 合同责任范围 (Hé tóng zé rèn fàn wéi) – Scope of Contractual Liability – Phạm vi trách nhiệm hợp đồng
201契約解除通知 (けいやくかいじょつうち, Keiyaku Kaijo Tsūchi) – 合同解除通知 (Hé tóng jiě chú tōng zhī) – Contract Termination Notice – Thông báo chấm dứt hợp đồng
202契約不履行の責任 (けいやくふりこうのせきにん, Keiyaku Furikō no Sekinin) – 合同违约责任 (Hé tóng wéi yuē zé rèn) – Liability for Non-performance of Contract – Trách nhiệm vì không thực hiện hợp đồng
203契約履行保証 (けいやくりこうほしょう, Keiyaku Rikō Hoshō) – 合同履行保证 (Hé tóng lǚ xíng bǎo zhèng) – Performance Guarantee of Contract – Bảo lãnh thực hiện hợp đồng
204契約履行保証人 (けいやくりこうほしょうにん, Keiyaku Rikō Hoshōnin) – 合同履行保证人 (Hé tóng lǚ xíng bǎo zhèng rén) – Performance Guarantor – Người bảo lãnh thực hiện hợp đồng
205契約違反者 (けいやくいはんしゃ, Keiyaku Ihansha) – 合同违约者 (Hé tóng wéi yuē zhě) – Breaching Party – Bên vi phạm hợp đồng
206契約の条件変更 (けいやくのじょうけんへんこう, Keiyaku no Jōken Henkō) – 合同条件变更 (Hé tóng tiáo jiàn biàn gēng) – Change of Contract Conditions – Thay đổi điều kiện hợp đồng
207契約再交渉 (けいやくさいこうしょう, Keiyaku Sai Kōshō) – 合同重新谈判 (Hé tóng chóngxīn tánpàn) – Contract Renegotiation – Đàm phán lại hợp đồng
208契約締結前の合意 (けいやくていけつまえのごうい, Keiyaku Teiketsu Mae no Gōi) – 合同签订前协议 (Hé tóng qiān dìng qián xié yì) – Agreement Prior to Contract Signing – Thỏa thuận trước khi ký kết hợp đồng
209契約違反の賠償責任 (けいやくいはんのばいしょうせきにん, Keiyaku Ihan no Baishō Sekinin) – 合同违约的赔偿责任 (Hé tóng wéi yuē de péi cháng zé rèn) – Liability for Damages Due to Breach of Contract – Trách nhiệm bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng
210契約書の返還 (けいやくしょのへんかん, Keiyaku Sho no Henkan) – 合同书归还 (Hé tóng shū guī huán) – Return of Contract Document – Trả lại tài liệu hợp đồng
211契約解除 (けいやくかいじょ, Keiyaku Kaijo) – 合同解除 (Hé tóng jiě chú) – Contract Termination – Chấm dứt hợp đồng
212契約履行の確認 (けいやくりこうのかくにん, Keiyaku Rikō no Kakunin) – 合同履行确认 (Hé tóng lǚ xíng quèrèn) – Confirmation of Contract Performance – Xác nhận thực hiện hợp đồng
213契約更新手続き (けいやくこうしんてつづき, Keiyaku Kōshin Tetsuzuki) – 合同更新手续 (Hé tóng gēng xīn shǒu xù) – Contract Renewal Procedure – Thủ tục gia hạn hợp đồng
214契約法務 (けいやくほうむ, Keiyaku Hōmu) – 合同法律事务 (Hé tóng fǎ lǜ shì wù) – Contract Legal Affairs – Các vấn đề pháp lý hợp đồng
215契約成立要件 (けいやくせいりつようけん, Keiyaku Seiritsu Yōken) – 合同成立条件 (Hé tóng chéng lì tiáo jiàn) – Conditions for Contract Formation – Điều kiện thành lập hợp đồng
216契約履行の進捗 (けいやくりこうのしんちょく, Keiyaku Rikō no Shinchoku) – 合同履行进度 (Hé tóng lǚ xíng jìn dù) – Progress of Contract Performance – Tiến độ thực hiện hợp đồng
217契約違反の通告 (けいやくいはんのつうこく, Keiyaku Ihan no Tsūkoku) – 合同违约通告 (Hé tóng wéi yuē tōng gào) – Breach of Contract Notice – Thông báo vi phạm hợp đồng
218契約書の修正合意 (けいやくしょのしゅうせいごうい, Keiyaku Sho no Shūsei Gōi) – 合同书的修订协议 (Hé tóng shū de xiū dìng xié yì) – Agreement on Amendments to the Contract Document – Thỏa thuận sửa đổi hợp đồng
219契約遂行 (けいやくすいこう, Keiyaku Suikō) – 合同执行 (Hé tóng zhí xíng) – Contract Execution – Thực thi hợp đồng
220契約証拠 (けいやくしょうこ, Keiyaku Shōko) – 合同证据 (Hé tóng zhèng jù) – Contract Evidence – Bằng chứng hợp đồng
221契約終了日 (けいやくしゅうりょうび, Keiyaku Shūryōbi) – 合同结束日期 (Hé tóng jié shù rì qī) – Contract Expiration Date – Ngày hết hạn hợp đồng
222契約交渉記録 (けいやくこうしょうきろく, Keiyaku Kōshō Kiroku) – 合同谈判记录 (Hé tóng tán pàn jì lù) – Contract Negotiation Record – Biên bản đàm phán hợp đồng
223契約執行 (けいやくしっこう, Keiyaku Shikkō) – 合同执行 (Hé tóng zhí xíng) – Enforcement of Contract – Thi hành hợp đồng
224契約書の作成 (けいやくしょのさくせい, Keiyaku Sho no Sakusei) – 合同书的制作 (Hé tóng shū de zhì zuò) – Drafting of Contract Document – Soạn thảo hợp đồng
225契約内容の確認 (けいやくないようのかくにん, Keiyaku Naiyō no Kakunin) – 合同内容确认 (Hé tóng nèi róng quèrèn) – Review of Contract Contents – Kiểm tra nội dung hợp đồng
226契約当事者 (けいやくとうじしゃ, Keiyaku Tōjisha) – 合同当事人 (Hé tóng dāng shì rén) – Contracting Party – Bên ký hợp đồng
227契約締結の義務 (けいやくていけつのぎむ, Keiyaku Teiketsu no Gimu) – 合同签订义务 (Hé tóng qiān dìng yì wù) – Obligation to Sign the Contract – Nghĩa vụ ký kết hợp đồng
228契約更新日 (けいやくこうしんび, Keiyaku Kōshinbi) – 合同更新日期 (Hé tóng gēng xīn rì qī) – Contract Renewal Date – Ngày gia hạn hợp đồng
229契約の履行義務 (けいやくのりこうぎむ, Keiyaku no Rikō Gimu) – 合同履行义务 (Hé tóng lǚ xíng yì wù) – Obligation of Performance – Nghĩa vụ thực hiện hợp đồng
230契約内容の変更 (けいやくないようのへんこう, Keiyaku Naiyō no Henkō) – 合同内容变更 (Hé tóng nèi róng biàn gēng) – Change in Contract Terms – Thay đổi điều khoản hợp đồng
231契約期限 (けいやくきげん, Keiyaku Kigen) – 合同期限 (Hé tóng qī xiàn) – Contract Term – Thời hạn hợp đồng
232契約条件の明示 (けいやくじょうけんのめいじ, Keiyaku Jōken no Meiji) – 合同条件明确 (Hé tóng tiáo jiàn míng què) – Clear Stipulation of Contract Terms – Quy định rõ ràng điều kiện hợp đồng
233契約条項 (けいやくじょうこう, Keiyaku Jōkō) – 合同条款 (Hé tóng tiáo kuǎn) – Contract Clause – Điều khoản hợp đồng
234契約に基づく義務 (けいやくにもとづくぎむ, Keiyaku ni motozuku Gimu) – 基于合同的义务 (Jī yú hé tóng de yì wù) – Obligation Based on the Contract – Nghĩa vụ dựa trên hợp đồng
235契約締結の遅延 (けいやくていけつのちえん, Keiyaku Teiketsu no Chien) – 合同签订延迟 (Hé tóng qiān dìng yán chí) – Delay in Contract Signing – Trì hoãn ký kết hợp đồng
236契約責任の分担 (けいやくせきにんのぶんたん, Keiyaku Sekinin no Buntan) – 合同责任分担 (Hé tóng zé rèn fēn dān) – Division of Contractual Responsibility – Phân chia trách nhiệm hợp đồng
237契約書の証拠能力 (けいやくしょのしょうこ のうりょく, Keiyaku Sho no Shōko Nōryoku) – 合同书的证据能力 (Hé tóng shū de zhèng jù néng lì) – Evidential Value of Contract Documents – Giá trị chứng cứ của tài liệu hợp đồng
238契約不履行による損害賠償 (けいやくふりこうによる そんがいばいしょう, Keiyaku Furikō ni yoru Songai Baishō) – 因合同不履行造成的损害赔偿 (Yīn hé tóng bù lǚ xíng zào chéng de sǔn hài péi cháng) – Damages for Non-performance of Contract – Bồi thường thiệt hại do không thực hiện hợp đồng
239契約履行遅延 (けいやくりこうちえん, Keiyaku Rikō Chien) – 合同履行延迟 (Hé tóng lǚ xíng yán chí) – Delay in Contract Performance – Trì hoãn trong việc thực hiện hợp đồng
240契約書の取り交わし (けいやくしょのとりかわし, Keiyaku Sho no Torikawashi) – 合同书的交换 (Hé tóng shū de jiāo huàn) – Exchange of Contract Documents – Trao đổi tài liệu hợp đồng
241契約の修正 (けいやくのしゅうせい, Keiyaku no Shūsei) – 合同的修正 (Hé tóng de xiū zhèng) – Amendment of Contract – Sửa đổi hợp đồng
242契約の解除条件 (けいやくのかいじょじょうけん, Keiyaku no Kaijo Jōken) – 合同解除条件 (Hé tóng jiě chú tiáo jiàn) – Conditions for Termination of Contract – Điều kiện chấm dứt hợp đồng
243契約内容の確認 (けいやくないようのかくにん, Keiyaku Naiyō no Kakunin) – 合同内容确认 (Hé tóng nèi róng quèrèn) – Confirmation of Contract Content – Xác nhận nội dung hợp đồng
244契約解除権 (けいやくかいじょけん, Keiyaku Kaijo Ken) – 合同解除权 (Hé tóng jiě chú quán) – Right of Termination of Contract – Quyền chấm dứt hợp đồng
245契約交渉のプロセス (けいやくこうしょうのぷろせす, Keiyaku Kōshō no Purosesu) – 合同谈判过程 (Hé tóng tán pàn guò chéng) – Contract Negotiation Process – Quá trình đàm phán hợp đồng
246契約に基づく責任 (けいやくにもとづくせきにん, Keiyaku ni motozuku Sekinin) – 基于合同的责任 (Jī yú hé tóng de zé rèn) – Responsibility Based on the Contract – Trách nhiệm dựa trên hợp đồng
247契約不履行の防止 (けいやくふりこうのぼうし, Keiyaku Furikō no Bōshi) – 防止合同不履行 (Fáng zhǐ hé tóng bù lǚ xíng) – Prevention of Non-performance of Contract – Ngăn ngừa việc không thực hiện hợp đồng
248契約に基づく裁判 (けいやくにもとづくさいばん, Keiyaku ni motozuku Saiban) – 基于合同的诉讼 (Jī yú hé tóng de sù sòng) – Litigation Based on the Contract – Kiện tụng dựa trên hợp đồng
249契約の執行 (けいやくのしっこう, Keiyaku no Shikkō) – 合同的执行 (Hé tóng de zhí xíng) – Execution of Contract – Thực thi hợp đồng
250契約不履行の罰則 (けいやくふりこうのばっそく, Keiyaku Furikō no Bassoku) – 合同违约的惩罚 (Hé tóng wéi yuē de chéng fá) – Penalties for Breach of Contract – Hình phạt cho vi phạm hợp đồng
251契約当事者の変更 (けいやくとうじしゃのへんこう, Keiyaku Tōjisha no Henkō) – 合同当事人的变更 (Hé tóng dāng shì rén de biàn gēng) – Change of Contracting Party – Thay đổi bên ký hợp đồng
252契約締結手続き (けいやくていけつてつづき, Keiyaku Teiketsu Tetsuzuki) – 合同签订手续 (Hé tóng qiān dìng shǒu xù) – Contract Signing Procedure – Thủ tục ký kết hợp đồng
253契約の内容確認 (けいやくのないようかくにん, Keiyaku no Naiyō Kakunin) – 合同内容确认 (Hé tóng nèi róng quèrèn) – Content Confirmation of Contract – Xác nhận nội dung hợp đồng
254契約の解釈 (けいやくのかいしゃく, Keiyaku no Kaishaku) – 合同的解释 (Hé tóng de jiě shì) – Interpretation of Contract – Giải thích hợp đồng
255契約義務の履行 (けいやくぎむのりこう, Keiyaku Gimu no Rikō) – 履行合同义务 (Lǚ xíng hé tóng yì wù) – Performance of Contractual Obligation – Thực hiện nghĩa vụ hợp đồng
256契約法的要件 (けいやくほうのようけん, Keiyaku Hō no Yōken) – 合同法的要件 (Hé tóng fǎ de yāo jiàn) – Legal Requirements for Contract – Yêu cầu pháp lý cho hợp đồng
257契約解除条項 (けいやくかいじょじょうこう, Keiyaku Kaijo Jōkō) – 合同解除条款 (Hé tóng jiě chú tiáo kuǎn) – Termination Clause of Contract – Điều khoản chấm dứt hợp đồng
258契約締結の証拠 (けいやくていけつのしょうこ, Keiyaku Teiketsu no Shōko) – 合同签订的证据 (Hé tóng qiān dìng de zhèng jù) – Evidence of Contract Signing – Bằng chứng ký kết hợp đồng
259契約書の変更 (けいやくしょのへんこう, Keiyaku Sho no Henkō) – 合同书的变更 (Hé tóng shū de biàn gēng) – Amendment of the Contract Document – Sửa đổi tài liệu hợp đồng
260契約締結時期 (けいやくていけつじき, Keiyaku Teiketsu Jiki) – 合同签订时间 (Hé tóng qiān dìng shí jiān) – Timing of Contract Signing – Thời gian ký kết hợp đồng
261契約条件の再確認 (けいやくじょうけんのさいかくにん, Keiyaku Jōken no Saikakunin) – 合同条件的再次确认 (Hé tóng tiáo jiàn de zài cì quèrèn) – Reconfirmation of Contract Terms – Xác nhận lại điều kiện hợp đồng
262契約履行状況 (けいやくりこうじょうきょう, Keiyaku Rikō Jōkyō) – 合同履行情况 (Hé tóng lǚ xíng qíng kuàng) – Status of Contract Performance – Tình trạng thực hiện hợp đồng
263契約違反者 (けいやくいはんしゃ, Keiyaku Ihan-sha) – 合同违约方 (Hé tóng wéi yuē fāng) – Breaching Party of Contract – Bên vi phạm hợp đồng
264契約書の署名 (けいやくしょのしょめい, Keiyaku Sho no Shomei) – 合同书的签名 (Hé tóng shū de qiān míng) – Signature on the Contract Document – Chữ ký trên hợp đồng
265契約終了の手続き (けいやくしゅうりょうのてつづき, Keiyaku Shūryō no Tetsuzuki) – 合同终止手续 (Hé tóng zhōng zhǐ shǒu xù) – Procedure for Contract Termination – Thủ tục chấm dứt hợp đồng
266契約書の提出 (けいやくしょのていしゅつ, Keiyaku Sho no Teishutsu) – 合同书的提交 (Hé tóng shū de tí jiāo) – Submission of Contract Document – Nộp tài liệu hợp đồng
267契約書の更新 (けいやくしょのこうしん, Keiyaku Sho no Kōshin) – 合同书的更新 (Hé tóng shū de gēng xīn) – Renewal of Contract Document – Cập nhật hợp đồng
268契約署名者 (けいやくしょめいしゃ, Keiyaku Shomei-sha) – 合同签署人 (Hé tóng qiān shǔ rén) – Signatory of the Contract – Người ký hợp đồng
269契約当事者の責任 (けいやくとうじしゃのせきにん, Keiyaku Tōjisha no Sekinin) – 合同当事人的责任 (Hé tóng dāng shì rén de zé rèn) – Responsibility of the Contracting Party – Trách nhiệm của bên ký hợp đồng
270契約不履行による損害 (けいやくふりこうによる そんがい, Keiyaku Furikō ni yoru Songai) – 因合同不履行造成的损害 (Yīn hé tóng bù lǚ xíng zào chéng de sǔn hài) – Damages Caused by Non-performance of Contract – Thiệt hại do vi phạm hợp đồng
271契約書に署名 (けいやくしょにしょめい, Keiyaku Sho ni Shomei) – 在合同书上签名 (Zài hé tóng shū shàng qiān míng) – Signing the Contract Document – Ký vào tài liệu hợp đồng
272契約終了通知 (けいやくしゅうりょうつうち, Keiyaku Shūryō Tsūchi) – 合同终止通知 (Hé tóng zhōng zhǐ tōng zhī) – Termination Notice of Contract – Thông báo chấm dứt hợp đồng
273契約に関連する文書 (けいやくにかんれんするぶんしょ, Keiyaku ni Kanren Suru Bunsho) – 与合同相关的文件 (Yǔ hé tóng xiāng guān de wén jiàn) – Documents Related to the Contract – Tài liệu liên quan đến hợp đồng
274契約条項の違反 (けいやくじょうこうのいはん, Keiyaku Jōkō no Ihan) – 合同条款的违反 (Hé tóng tiáo kuǎn de wéi fǎn) – Breach of Contract Clause – Vi phạm điều khoản hợp đồng
275契約書の複製 (けいやくしょのふくせい, Keiyaku Sho no Fukusei) – 合同书的复印 (Hé tóng shū de fù yìn) – Copy of Contract Document – Bản sao tài liệu hợp đồng
276契約解除の理由 (けいやくかいじょのりゆう, Keiyaku Kaijo no Riyū) – 合同解除的理由 (Hé tóng jiě chú de lí yóu) – Reason for Termination of Contract – Lý do chấm dứt hợp đồng
277契約調整 (けいやくちょうせい, Keiyaku Chōsei) – 合同调整 (Hé tóng tiáo zhěng) – Contract Adjustment – Điều chỉnh hợp đồng
278契約不履行の通知 (けいやくふりこうのつうち, Keiyaku Furikō no Tsūchi) – 合同违约通知 (Hé tóng wéi yuē tōng zhī) – Notice of Non-performance of Contract – Thông báo vi phạm hợp đồng
279契約違反の警告 (けいやくいはんのけいこく, Keiyaku Ihan no Keikoku) – 合同违约警告 (Hé tóng wéi yuē jǐng gào) – Warning of Breach of Contract – Cảnh báo vi phạm hợp đồng
280契約終了日 (けいやくしゅうりょうび, Keiyaku Shūryōbi) – 合同结束日期 (Hé tóng jié shù rì qī) – Contract Termination Date – Ngày chấm dứt hợp đồng
281契約再確認 (けいやくさいかくにん, Keiyaku Saikakunin) – 合同重新确认 (Hé tóng chóngxīn quèrèn) – Re-confirmation of the Contract – Xác nhận lại hợp đồng
282契約内容 (けいやくないよう, Keiyaku Naiyō) – 合同内容 (Hé tóng nèi róng) – Contract Content – Nội dung hợp đồng
283契約書に添付された文書 (けいやくしょにてんぷされたぶんしょ, Keiyaku Sho ni Tenpu Sareta Bunsho) – 附加在合同书上的文件 (Fù jiā zài hé tóng shū shàng de wén jiàn) – Documents Attached to the Contract – Tài liệu đính kèm hợp đồng
284契約履行の証明 (けいやくりこうのしょうめい, Keiyaku Rikō no Shōmei) – 合同履行证明 (Hé tóng lǚ xíng zhèng míng) – Proof of Contract Performance – Chứng minh việc thực hiện hợp đồng
285契約書の更新手続き (けいやくしょのこうしんてつづき, Keiyaku Sho no Kōshin Tetsuzuki) – 合同书的更新手续 (Hé tóng shū de gēng xīn shǒu xù) – Procedure for Contract Renewal – Thủ tục gia hạn hợp đồng
286契約書の内容変更 (けいやくしょのないようへんこう, Keiyaku Sho no Naiyō Henkō) – 合同书的内容更改 (Hé tóng shū de nèi róng gēng gǎi) – Content Modification of the Contract Document – Thay đổi nội dung hợp đồng
287契約相手 (けいやくあいて, Keiyaku Aite) – 合同对方 (Hé tóng duì fāng) – Contract Counterparty – Bên đối tác hợp đồng
288契約書の解除 (けいやくしょのかいじょ, Keiyaku Sho no Kaijo) – 合同书的解除 (Hé tóng shū de jiě chú) – Termination of the Contract Document – Hủy bỏ hợp đồng
289契約書に基づく履行 (けいやくしょにもとづくりこう, Keiyaku Sho ni Motozuku Rikō) – 根据合同书履行 (Gēn jù hé tóng shū lǚ xíng) – Performance Based on the Contract Document – Thực hiện dựa trên hợp đồng
290契約書に署名された日 (けいやくしょにしょめいされたひ, Keiyaku Sho ni Shomei Sareta Hi) – 合同书上签署的日期 (Hé tóng shū shàng qiān shǔ de rì qī) – Date Signed on the Contract Document – Ngày ký trong hợp đồng
291契約不履行の賠償 (けいやくふりこうのばいしょう, Keiyaku Furikō no Baishō) – 合同违约的赔偿 (Hé tóng wéi yuē de péi cháng) – Compensation for Non-performance of Contract – Bồi thường vi phạm hợp đồng
292契約条項の変更 (けいやくじょうこうのへんこう, Keiyaku Jōkō no Henkō) – 合同条款的更改 (Hé tóng tiáo kuǎn de gēng gǎi) – Amendment of Contract Clauses – Sửa đổi các điều khoản hợp đồng
293契約書の誤り (けいやくしょのあやまり, Keiyaku Sho no Ayamari) – 合同书的错误 (Hé tóng shū de cuò wù) – Error in the Contract Document – Lỗi trong hợp đồng
294契約違反による法律的措置 (けいやくいはんによるほうりつてきそち, Keiyaku Ihan ni yoru Hōritsuteki Sochi) – 由于合同违约采取的法律措施 (Yóu yú hé tóng wéi yuē cǎi qǔ de fǎ lǜ cuò shī) – Legal Measures Due to Breach of Contract – Biện pháp pháp lý do vi phạm hợp đồng
295契約書の無効 (けいやくしょのむこう, Keiyaku Sho no Mukō) – 合同书的无效 (Hé tóng shū de wú xiào) – Invalidity of the Contract Document – Hợp đồng vô hiệu
296契約変更の合意 (けいやくへんこうのごうい, Keiyaku Henkō no Gōi) – 合同变更的协议 (Hé tóng biàn gēng de xié yì) – Agreement to Change the Contract – Thỏa thuận thay đổi hợp đồng
297契約締結に関する交渉 (けいやくていけつにかんするこうしょう, Keiyaku Teiketsu ni Kansuru Kōshō) – 关于合同签订的谈判 (Guān yú hé tóng qiān dìng de tán pàn) – Negotiation Regarding Contract Signing – Đàm phán về việc ký kết hợp đồng
298契約条件の解釈 (けいやくじょうけんのかいしゃく, Keiyaku Jōken no Kaishaku) – 合同条款的解释 (Hé tóng tiáo kuǎn de jiě shì) – Interpretation of Contract Terms – Giải thích điều khoản hợp đồng
299契約書の原本 (けいやくしょのげんぽん, Keiyaku Sho no Genpon) – 合同书的原件 (Hé tóng shū de yuán jiàn) – Original Contract Document – Bản gốc hợp đồng
300契約不履行の結果 (けいやくふりこうのけっか, Keiyaku Furikō no Kekka) – 合同违约的后果 (Hé tóng wéi yuē de hòu guǒ) – Consequences of Non-performance of Contract – Hậu quả vi phạm hợp đồng
301契約書の内容証明 (けいやくしょのないようしょうめい, Keiyaku Sho no Naiyō Shōmei) – 合同书的内容证明 (Hé tóng shū de nèi róng zhèng míng) – Proof of Contract Content – Chứng minh nội dung hợp đồng
302契約書の締結日 (けいやくしょのていけつび, Keiyaku Sho no Teiketsu Bi) – 合同书的签订日期 (Hé tóng shū de qiān dìng rì qī) – Date of Contract Signing – Ngày ký hợp đồng
303契約書の履行 (けいやくしょのりこう, Keiyaku Sho no Rikō) – 合同书的履行 (Hé tóng shū de lǚ xíng) – Performance of the Contract Document – Thực hiện hợp đồng
304契約書の有効期限 (けいやくしょのゆうこうきげん, Keiyaku Sho no Yūkō Kigen) – 合同书的有效期限 (Hé tóng shū de yǒu xiào qī xiàn) – Validity Period of the Contract Document – Thời gian hiệu lực của hợp đồng
305契約の解除 (けいやくのかいじょ, Keiyaku no Kaijo) – 合同的解除 (Hé tóng de jiě chú) – Termination of the Contract – Hủy bỏ hợp đồng
306契約条項 (けいやくじょうこう, Keiyaku Jōkō) – 合同条款 (Hé tóng tiáo kuǎn) – Contract Clauses – Điều khoản hợp đồng
307契約書の見直し (けいやくしょのみなおし, Keiyaku Sho no Minaoshi) – 合同书的审查 (Hé tóng shū de shěn chá) – Review of the Contract Document – Xem lại hợp đồng
308契約の執行 (けいやくのしっこう, Keiyaku no Shikkō) – 合同的执行 (Hé tóng de zhí xíng) – Execution of the Contract – Thực thi hợp đồng
309契約解除の通知 (けいやくかいじょのつうち, Keiyaku Kaijo no Tsūchi) – 合同解除通知 (Hé tóng jiě chú tōng zhī) – Notice of Contract Termination – Thông báo hủy hợp đồng
310契約違反の罰則 (けいやくいはんのばっそく, Keiyaku Ihan no Bassoku) – 合同违约的处罚 (Hé tóng wéi yuē de chǔ fá) – Penalty for Breach of Contract – Hình phạt vi phạm hợp đồng
311契約の条件変更 (けいやくのじょうけんへんこう, Keiyaku no Jōken Henkō) – 合同条件变更 (Hé tóng tiáo kuǎn biàn gēng) – Change of Contract Terms – Thay đổi điều kiện hợp đồng
312契約の解除通知書 (けいやくのかいじょつうちしょ, Keiyaku no Kaijo Tsūchi-sho) – 合同解除通知书 (Hé tóng jiě chú tōng zhī shū) – Contract Termination Notice – Thư thông báo hủy hợp đồng
313契約相手との交渉 (けいやくあいてとのこうしょう, Keiyaku Aite to no Kōshō) – 与合同对方的谈判 (Yǔ hé tóng duì fāng de tán pàn) – Negotiation with the Contract Counterparty – Đàm phán với bên đối tác hợp đồng
314契約違反の責任 (けいやくいはんのせきにん, Keiyaku Ihan no Sekinin) – 合同违约责任 (Hé tóng wéi yuē zé rèn) – Liability for Breach of Contract – Trách nhiệm vi phạm hợp đồng
315契約の履行期間 (けいやくのりこうきかん, Keiyaku no Rikō Kikan) – 合同履行期限 (Hé tóng lǚ xíng qī xiàn) – Contract Performance Period – Thời gian thực hiện hợp đồng
316契約書の見積もり (けいやくしょのみつもり, Keiyaku Sho no Mitsumori) – 合同书的估算 (Hé tóng shū de gū suàn) – Estimation in the Contract Document – Ước tính trong hợp đồng
317契約書の修正 (けいやくしょのしゅうせい, Keiyaku Sho no Shūsei) – 合同书的修正 (Hé tóng shū de xiū zhèng) – Revision of the Contract Document – Sửa đổi hợp đồng
318契約書の有効性 (けいやくしょのゆうこうせい, Keiyaku Sho no Yūkō Sei) – 合同书的有效性 (Hé tóng shū de yǒu xiào xìng) – Validity of the Contract Document – Hiệu lực của hợp đồng
319契約違反による損害賠償 (けいやくいはんによるそんがいばいしょう, Keiyaku Ihan ni yoru Songai Baishō) – 因合同违约造成的损害赔偿 (Yīn hé tóng wéi yuē zào chéng de sǔn hài péi cháng) – Damages Due to Breach of Contract – Bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng
320契約終了の合意 (けいやくしゅうりょうのごうい, Keiyaku Shūryō no Gōi) – 合同终止的协议 (Hé tóng zhōng zhǐ de xié yì) – Agreement on Termination of Contract – Thỏa thuận kết thúc hợp đồng
321契約更新 (けいやくこうしん, Keiyaku Kōshin) – 合同更新 (Hé tóng gēng xīn) – Contract Renewal – Gia hạn hợp đồng
322契約条件 (けいやくじょうけん, Keiyaku Jōken) – 合同条件 (Hé tóng tiáo kuǎn) – Contract Terms – Điều kiện hợp đồng
323契約締結 (けいやくていけつ, Keiyaku Teiketsu) – 合同签订 (Hé tóng qiān dìng) – Conclusion of Contract – Kết luận hợp đồng
324契約書の詳細 (けいやくしょのしょうさい, Keiyaku Sho no Shōsai) – 合同书的详细信息 (Hé tóng shū de xiáng xì xìn xī) – Details of the Contract Document – Chi tiết hợp đồng
325契約解除の条件 (けいやくかいじょのじょうけん, Keiyaku Kaijo no Jōken) – 合同解除的条件 (Hé tóng jiě chú de tiáo kuǎn) – Conditions for Termination of Contract – Điều kiện hủy hợp đồng
326契約文書 (けいやくぶんしょ, Keiyaku Bunsho) – 合同文书 (Hé tóng wén shū) – Contract Document – Văn bản hợp đồng
327契約内容の変更 (けいやくないようのへんこう, Keiyaku Naiyō no Henkō) – 合同内容的更改 (Hé tóng nèi róng de gēng gǎi) – Change in Contract Content – Thay đổi nội dung hợp đồng
328契約の有効性 (けいやくのゆうこうせい, Keiyaku no Yūkō Sei) – 合同的有效性 (Hé tóng de yǒu xiào xìng) – Validity of Contract – Hiệu lực hợp đồng
329契約の解除条項 (けいやくのかいじょじょうこう, Keiyaku no Kaijo Jōkō) – 合同解除条款 (Hé tóng jiě chú tiáo kuǎn) – Contract Termination Clause – Điều khoản hủy hợp đồng
330契約書に署名 (けいやくしょにしょめい, Keiyaku Sho ni Shomei) – 在合同书上签名 (Zài hé tóng shū shàng qiān míng) – Signature on the Contract Document – Ký tên vào hợp đồng
331契約の履行状況 (けいやくのりこうじょうきょう, Keiyaku no Rikō Jōkyō) – 合同履行情况 (Hé tóng lǚ xíng qíng kuàng) – Status of Contract Performance – Tình trạng thực hiện hợp đồng
332契約違反の結果 (けいやくいはんのけっか, Keiyaku Ihan no Kekka) – 合同违约的结果 (Hé tóng wéi yuē de jié guǒ) – Result of Breach of Contract – Hậu quả vi phạm hợp đồng
333契約変更の合意 (けいやくへんこうのごうい, Keiyaku Henkō no Gōi) – 合同变更的协议 (Hé tóng biàn gēng de xié yì) – Agreement on Contract Change – Thỏa thuận thay đổi hợp đồng
334契約書の付録 (けいやくしょのふろく, Keiyaku Sho no Furoku) – 合同书的附录 (Hé tóng shū de fù lù) – Appendix to the Contract Document – Phụ lục hợp đồng
335契約解除通知 (けいやくかいじょつうち, Keiyaku Kaijo Tsūchi) – 合同解除通知 (Hé tóng jiě chú tōng zhī) – Contract Termination Notice – Thông báo hủy hợp đồng
336契約変更通知 (けいやくへんこうつうち, Keiyaku Henkō Tsūchi) – 合同变更通知 (Hé tóng biàn gēng tōng zhī) – Contract Change Notice – Thông báo thay đổi hợp đồng
337契約内容の確認 (けいやくないようのかくにん, Keiyaku Naiyō no Kakunin) – 合同内容的确认 (Hé tóng nèi róng de quèrèn) – Confirmation of Contract Content – Xác nhận nội dung hợp đồng
338契約履行証明 (けいやくりこうしょうめい, Keiyaku Rikō Shōmei) – 合同履行证明 (Hé tóng lǚ xíng zhèng míng) – Proof of Contract Performance – Bằng chứng thực hiện hợp đồng
339契約不履行の責任 (けいやくふりこうのせきにん, Keiyaku Furikō no Sekinin) – 合同不履行的责任 (Hé tóng bù lǚ xíng de zé rèn) – Responsibility for Non-performance of Contract – Trách nhiệm không thực hiện hợp đồng
340契約締結の手続き (けいやくていけつのてつづき, Keiyaku Teiketsu no Tetsuzuki) – 合同签订手续 (Hé tóng qiān dìng shǒu xù) – Procedures for Contract Conclusion – Thủ tục ký kết hợp đồng
341契約解除の手続き (けいやくかいじょのてつづき, Keiyaku Kaijo no Tetsuzuki) – 合同解除手续 (Hé tóng jiě chú shǒu xù) – Procedures for Contract Termination – Thủ tục hủy hợp đồng
342契約の修正提案 (けいやくのしゅうせいていあん, Keiyaku no Shūsei Teian) – 合同修正提案 (Hé tóng xiū zhèng tí àn) – Proposal for Contract Modification – Đề xuất sửa đổi hợp đồng
343契約解除の条件 (けいやくかいじょのじょうけん, Keiyaku Kaijo no Jōken) – 合同解除的条件 (Hé tóng jiě chú de tiáo kuǎn) – Conditions for Contract Termination – Điều kiện hủy hợp đồng
344契約解釈 (けいやくかいしゃく, Keiyaku Kaishaku) – 合同解释 (Hé tóng jiě shì) – Contract Interpretation – Giải thích hợp đồng
345契約書の改訂 (けいやくしょのかいてい, Keiyaku Sho no Kaitei) – 合同书的修订 (Hé tóng shū de xiū dìng) – Revision of Contract Document – Sửa đổi hợp đồng
346契約違反の告知 (けいやくいはんのこくち, Keiyaku Ihan no Kokuchi) – 合同违约通知 (Hé tóng wéi yuē tōng zhī) – Notice of Breach of Contract – Thông báo vi phạm hợp đồng
347契約解除通知書 (けいやくかいじょつうちしょ, Keiyaku Kaijo Tsūchi Sho) – 合同解除通知书 (Hé tóng jiě chú tōng zhī shū) – Contract Termination Notice Letter – Thư thông báo hủy hợp đồng
348契約更新の合意 (けいやくこうしんのごうい, Keiyaku Kōshin no Gōi) – 合同更新的协议 (Hé tóng gēng xīn de xié yì) – Agreement on Contract Renewal – Thỏa thuận về gia hạn hợp đồng
349契約不履行の結果 (けいやくふりこうのけっか, Keiyaku Furikō no Kekka) – 合同不履行的后果 (Hé tóng bù lǚ xíng de hòu guǒ) – Consequences of Non-performance of Contract – Hậu quả của việc không thực hiện hợp đồng
350契約期限 (けいやくきげん, Keiyaku Kigen) – 合同期限 (Hé tóng qī xiàn) – Contract Period – Thời hạn hợp đồng
351契約履行責任 (けいやくりこうせきにん, Keiyaku Rikō Sekinin) – 合同履行责任 (Hé tóng lǚ xíng zé rèn) – Responsibility for Contract Performance – Trách nhiệm thực hiện hợp đồng
352契約条件の変更 (けいやくじょうけんのへんこう, Keiyaku Jōken no Henkō) – 合同条件变更 (Hé tóng tiáo kuǎn biàn gēng) – Change in Contract Terms – Thay đổi điều kiện hợp đồng
353契約書の修正 (けいやくしょのしゅうせい, Keiyaku Sho no Shūsei) – 合同书的修正 (Hé tóng shū de xiū zhèng) – Amendment of Contract Document – Sửa đổi hợp đồng
354契約遵守条項 (けいやくじゅんしゅじょうこう, Keiyaku Junshu Jōkō) – 合同遵守条款 (Hé tóng zūn shǒu tiáo kuǎn) – Compliance Clause – Điều khoản tuân thủ
355契約解除の手続き (けいやくかいじょのてつづき, Keiyaku Kaijo no Tetsuzuki) – 合同解除程序 (Hé tóng jiě chú chéng xù) – Procedure for Contract Termination – Thủ tục hủy hợp đồng
356契約改定書 (けいやくかいていしょ, Keiyaku Kaitei Sho) – 合同修订书 (Hé tóng xiū dìng shū) – Contract Amendment Document – Tài liệu sửa đổi hợp đồng
357契約解除の申請 (けいやくかいじょのしんせい, Keiyaku Kaijo no Shinsei) – 合同解除申请 (Hé tóng jiě chú shēn qǐng) – Application for Contract Termination – Đơn xin hủy hợp đồng
358契約終了日 (けいやくしゅうりょうび, Keiyaku Shūryō Bi) – 合同结束日 (Hé tóng jié shù rì) – Contract Expiry Date – Ngày hết hạn hợp đồng
359契約終了 (けいやくしゅうりょう, Keiyaku Shūryō) – 合同终止 (Hé tóng zhōng zhǐ) – Contract Expiration – Hết hạn hợp đồng
360契約者 (けいやくしゃ, Keiyaku Sha) – 合同方 (Hé tóng fāng) – Contract Party – Bên hợp đồng
361契約条項の追加 (けいやくじょうこうのついか, Keiyaku Jōkō no Tsuika) – 合同条款的附加 (Hé tóng tiáo kuǎn de fù jiā) – Addition of Contract Terms – Thêm điều khoản hợp đồng
362契約解約 (けいやくかいやく, Keiyaku Kaiyaku) – 合同解约 (Hé tóng jiě yuē) – Contract Cancellation – Hủy bỏ hợp đồng
363契約の終了通知 (けいやくのしゅうりょうつうち, Keiyaku no Shūryō Tsūchi) – 合同终止通知 (Hé tóng zhōng zhǐ tōng zhī) – Notice of Contract Termination – Thông báo kết thúc hợp đồng
364契約解除合意 (けいやくかいじょごうい, Keiyaku Kaijo Gōi) – 合同解除协议 (Hé tóng jiě chú xié yì) – Agreement on Contract Termination – Thỏa thuận hủy hợp đồng
365契約契約書 (けいやくけいやくしょ, Keiyaku Keiyaku Sho) – 合同合同书 (Hé tóng hé tóng shū) – Contract Agreement Document – Tài liệu thỏa thuận hợp đồng
366契約解約理由 (けいやくかいやくりゆう, Keiyaku Kaiyaku Riyū) – 合同解约理由 (Hé tóng jiě yuē lǐ yóu) – Reason for Contract Cancellation – Lý do hủy bỏ hợp đồng
367契約書のコピー (けいやくしょのこぴー, Keiyaku Sho no Kopī) – 合同书副本 (Hé tóng shū fù běn) – Copy of Contract Document – Bản sao hợp đồng
368契約不履行の通知 (けいやくふりこうのつうち, Keiyaku Furikō no Tsūchi) – 合同不履行通知 (Hé tóng bù lǚ xíng tōng zhī) – Notice of Non-performance of Contract – Thông báo không thực hiện hợp đồng
369契約不履行の罰則 (けいやくふりこうのばっそく, Keiyaku Furikō no Bassoku) – 合同不履行的处罚 (Hé tóng bù lǚ xíng de chǔ fá) – Penalties for Non-performance of Contract – Hình phạt vì không thực hiện hợp đồng
370契約の履行義務 (けいやくのりこうぎむ, Keiyaku no Rikō Gimu) – 合同履行义务 (Hé tóng lǚ xíng yì wù) – Obligation to Perform the Contract – Nghĩa vụ thực hiện hợp đồng
371契約の解除条件 (けいやくのかいじょじょうけん, Keiyaku no Kaijo Jōken) – 合同解除条件 (Hé tóng jiě chú tiáo kuǎn) – Conditions for Contract Termination – Điều kiện hủy hợp đồng
372契約修正書 (けいやくしゅうせいしょ, Keiyaku Shūsei Sho) – 合同修正书 (Hé tóng xiū zhèng shū) – Contract Amendment Letter – Thư sửa đổi hợp đồng
373契約条件の再確認 (けいやくじょうけんのさいかくにん, Keiyaku Jōken no Saikakunin) – 合同条件的再确认 (Hé tóng tiáo kuǎn de zài quèrèn) – Reconfirmation of Contract Terms – Xác nhận lại điều kiện hợp đồng
374契約者間の合意 (けいやくしゃかんのごうい, Keiyaku Sha kan no Gōi) – 合同双方的协议 (Hé tóng shuāng fāng de xié yì) – Agreement Between Contract Parties – Thỏa thuận giữa các bên hợp đồng
375契約履行証書 (けいやくりこうしょうしょ, Keiyaku Rikō Shōsho) – 合同履行证书 (Hé tóng lǚ xíng zhèng shū) – Contract Performance Certificate – Chứng chỉ thực hiện hợp đồng
376契約条項の変更 (けいやくじょうこうのへんこう, Keiyaku Jōkō no Henkō) – 合同条款变更 (Hé tóng tiáo kuǎn biàn gēng) – Change in Contract Clauses – Thay đổi điều khoản hợp đồng
377契約締結日 (けいやくていけつび, Keiyaku Teiketsu Bi) – 合同签订日 (Hé tóng qiān dìng rì) – Date of Contract Conclusion – Ngày ký kết hợp đồng
378契約合意日 (けいやくごういび, Keiyaku Gōi Bi) – 合同协议日期 (Hé tóng xié yì rì qī) – Date of Contract Agreement – Ngày thỏa thuận hợp đồng
379契約変更通知 (けいやくへんこうつうち, Keiyaku Henkō Tsūchi) – 合同变更通知 (Hé tóng biàn gēng tōng zhī) – Contract Amendment Notice – Thông báo sửa đổi hợp đồng
380契約書の締結 (けいやくしょのていけつ, Keiyaku Sho no Teiketsu) – 合同书签署 (Hé tóng shū qiān shǔ) – Signing of the Contract Document – Ký hợp đồng
381契約解除手続き (けいやくかいじょてつづき, Keiyaku Kaijo Tetsuzuki) – 合同解除程序 (Hé tóng jiě chú chéng xù) – Contract Termination Procedure – Thủ tục hủy bỏ hợp đồng
382契約条件の確認 (けいやくじょうけんのかくにん, Keiyaku Jōken no Kakunin) – 合同条件确认 (Hé tóng tiáo kuǎn quèrèn) – Confirmation of Contract Terms – Xác nhận điều kiện hợp đồng
383契約違反者 (けいやくいはんしゃ, Keiyaku Ihansha) – 合同违约方 (Hé tóng wéi yuē fāng) – Breaching Party – Bên vi phạm hợp đồng
384契約不履行の結果 (けいやくふりこうのけっか, Keiyaku Furikō no Kekka) – 合同不履行的结果 (Hé tóng bù lǚ xíng de jié guǒ) – Consequence of Non-performance of Contract – Hậu quả của việc không thực hiện hợp đồng
385契約締結証書 (けいやくていけつしょうしょ, Keiyaku Teiketsu Shōsho) – 合同签订证书 (Hé tóng qiān dìng zhèng shū) – Contract Conclusion Certificate – Chứng chỉ ký kết hợp đồng
386契約書のコピー (けいやくしょのこぴー, Keiyaku Sho no Kopī) – 合同书副本 (Hé tóng shū fù běn) – Copy of the Contract Document – Bản sao hợp đồng
387契約解約手数料 (けいやくかいやくてすうりょう, Keiyaku Kaiyaku Tesūryō) – 合同解约手续费 (Hé tóng jiě yuē shǒu xù fèi) – Contract Cancellation Fee – Phí hủy hợp đồng
388契約義務の履行 (けいやくぎむのりこう, Keiyaku Gimu no Rikō) – 合同义务履行 (Hé tóng yì wù lǚ xíng) – Performance of Contractual Obligations – Thực hiện nghĩa vụ hợp đồng
389契約適用範囲 (けいやくてきようはんい, Keiyaku Tekiyō Han’i) – 合同适用范围 (Hé tóng shì yòng fàn wéi) – Scope of Contract Application – Phạm vi áp dụng hợp đồng
390契約書の修正 (けいやくしょのしゅうせい, Keiyaku Sho no Shūsei) – 合同书修订 (Hé tóng shū xiū dìng) – Contract Document Revision – Sửa đổi tài liệu hợp đồng
391契約不履行の証拠 (けいやくふりこうのしょうこ, Keiyaku Furikō no Shōko) – 合同不履行的证据 (Hé tóng bù lǚ xíng de zhèng jù) – Evidence of Non-performance of Contract – Bằng chứng không thực hiện hợp đồng
392契約締結日 (けいやくていけつび, Keiyaku Teiketsu Bi) – 合同签署日期 (Hé tóng qiān shǔ rì qī) – Date of Contract Signing – Ngày ký kết hợp đồng
393契約無効 (けいやくむこう, Keiyaku Mukō) – 合同无效 (Hé tóng wú xiào) – Invalid Contract – Hợp đồng vô hiệu
394契約解除権 (けいやくかいじょけん, Keiyaku Kaijo Ken) – 合同解除权 (Hé tóng jiě chú quán) – Right to Terminate the Contract – Quyền hủy hợp đồng
395契約不履行の賠償 (けいやくふりこうのばいしょう, Keiyaku Furikō no Baishō) – 合同违约赔偿 (Hé tóng wéi yuē péi cháng) – Compensation for Non-performance of Contract – Bồi thường vì không thực hiện hợp đồng
396契約書作成 (けいやくしょさくせい, Keiyaku Sho Sakusei) – 合同书制作 (Hé tóng shū zhì zuò) – Drafting of Contract – Soạn thảo hợp đồng
397契約解約の理由 (けいやくかいやくのりゆう, Keiyaku Kaiyaku no Riyū) – 合同解约原因 (Hé tóng jiě yuē yuán yīn) – Reason for Contract Cancellation – Lý do hủy hợp đồng
398契約締結者 (けいやくていけつしゃ, Keiyaku Teiketsu Sha) – 合同签署方 (Hé tóng qiān shǔ fāng) – Contract Signatory – Người ký kết hợp đồng
399契約履行状況報告 (けいやくりこうじょうきょうほうこく, Keiyaku Rikō Jōkyō Hōkoku) – 合同履行情况报告 (Hé tóng lǚ xíng qíng kuàng bào gào) – Report on Contract Performance Status – Báo cáo tình trạng thực hiện hợp đồng
400契約上の不備 (けいやくじょうのふび, Keiyaku Jō no Fubi) – 合同上的缺陷 (Hé tóng shàng de quē xiàn) – Deficiency in Contract – Khiếm khuyết trong hợp đồng
401契約締結の証明 (けいやくていけつのしょうめい, Keiyaku Teiketsu no Shōmei) – 合同签署证明 (Hé tóng qiān shǔ zhèng míng) – Proof of Contract Conclusion – Chứng nhận kết thúc hợp đồng
402契約担当者 (けいやくたんとうしゃ, Keiyaku Tantōsha) – 合同负责人 (Hé tóng fù zé rén) – Contract Manager – Người quản lý hợp đồng
403契約の見直し (けいやくのみなおし, Keiyaku no Minaoshi) – 合同审查 (Hé tóng shěn chá) – Contract Review – Xem xét lại hợp đồng
404契約修正案 (けいやくしゅうせいあん, Keiyaku Shūsei An) – 合同修订案 (Hé tóng xiū dìng àn) – Contract Amendment Proposal – Đề xuất sửa đổi hợp đồng
405契約違反警告 (けいやくいはんけいこく, Keiyaku Ihan Keikoku) – 合同违约警告 (Hé tóng wéi yuē jǐng gào) – Contract Breach Warning – Cảnh báo vi phạm hợp đồng
406契約準備 (けいやくじゅんび, Keiyaku Junbi) – 合同准备 (Hé tóng zhǔn bèi) – Contract Preparation – Chuẩn bị hợp đồng
407契約の終了 (けいやくのしゅうりょう, Keiyaku no Shūryō) – 合同终止 (Hé tóng zhōng zhǐ) – Termination of Contract – Chấm dứt hợp đồng
408契約条件の再確認 (けいやくじょうけんのさいかくにん, Keiyaku Jōken no Saikakunin) – 合同条件的再确认 (Hé tóng tiáo kuǎn de zài quèrèn) – Re-confirmation of Contract Terms – Xác nhận lại điều kiện hợp đồng
409契約書の有効期限 (けいやくしょのゆうこうきげん, Keiyaku Sho no Yūkō Kigen) – 合同书有效期 (Hé tóng shū yǒu xiào qī) – Validity Period of Contract Document – Thời hạn hiệu lực của hợp đồng
410契約遂行 (けいやくすいこう, Keiyaku Suikō) – 合同履行 (Hé tóng lǚ xíng) – Execution of Contract – Thực hiện hợp đồng
411契約準拠法 (けいやくじゅんきょほう, Keiyaku Junkyo Hō) – 合同适用法律 (Hé tóng shì yòng fǎ lǜ) – Governing Law of Contract – Luật áp dụng cho hợp đồng
412契約の有効性 (けいやくのゆうこうせい, Keiyaku no Yūkō-sei) – 合同的有效性 (Hé tóng de yǒu xiào xìng) – Validity of the Contract – Tính hợp lệ của hợp đồng
413契約締結者の義務 (けいやくていけつしゃのぎむ, Keiyaku Teiketsusha no Gimu) – 合同签署方的义务 (Hé tóng qiān shǔ fāng de yì wù) – Obligations of the Contract Signatory – Nghĩa vụ của người ký kết hợp đồng
414契約の履行状況 (けいやくのりこうじょうきょう, Keiyaku no Rikō Jōkyō) – 合同履行情况 (Hé tóng lǚ xíng qíng kuàng) – Status of Contract Execution – Tình trạng thực hiện hợp đồng
415契約後の調整 (けいやくごのちょうせい, Keiyaku go no Chōsei) – 合同后的调整 (Hé tóng hòu de tiáo zhěng) – Post-contract Adjustment – Điều chỉnh sau hợp đồng
416契約解除の条件 (けいやくかいじょのじょうけん, Keiyaku Kaijo no Jōken) – 合同解除的条件 (Hé tóng jiě chú de tiáo jiàn) – Conditions for Contract Termination – Điều kiện hủy bỏ hợp đồng
417契約履行保証 (けいやくりこうほしょう, Keiyaku Rikō Hoshō) – 合同履行保证 (Hé tóng lǚ xíng bǎo zhèng) – Performance Guarantee of Contract – Bảo đảm thực hiện hợp đồng
418契約不履行の救済 (けいやくふりこうのきゅうさい, Keiyaku Furikō no Kyūsai) – 合同违约的补救 (Hé tóng wéi yuē de bǔ jiù) – Remedy for Non-performance of Contract – Biện pháp khắc phục vi phạm hợp đồng
419契約の評価 (けいやくのひょうか, Keiyaku no Hyōka) – 合同评估 (Hé tóng píng gū) – Contract Evaluation – Đánh giá hợp đồng
420契約上の責任 (けいやくじょうのせきにん, Keiyaku Jō no Sekinin) – 合同责任 (Hé tóng zé rèn) – Contractual Responsibility – Trách nhiệm hợp đồng
421契約履行の遅延 (けいやくりこうのおくれ, Keiyaku Rikō no Ochī) – 合同履行的延迟 (Hé tóng lǚ xíng de yán chí) – Delay in Contract Performance – Sự trì hoãn trong việc thực hiện hợp đồng
422契約義務の確認 (けいやくぎむのかくにん, Keiyaku Gimu no Kakunin) – 合同义务确认 (Hé tóng yì wù quèrèn) – Confirmation of Contractual Obligations – Xác nhận nghĩa vụ hợp đồng
423契約の遵守 (けいやくのじゅんしゅ, Keiyaku no Junshu) – 合同遵守 (Hé tóng zūn shǒu) – Compliance with Contract – Tuân thủ hợp đồng
424契約違反による損害賠償 (けいやくいはんによるそんがいばいしょう, Keiyaku Ihan ni yoru Songai Baishō) – 由于合同违约的赔偿 (Yóu yú hé tóng wéi yuē de péi cháng) – Compensation for Damage Due to Contract Breach – Bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng
425契約更新契機 (けいやくこうしんけいき, Keiyaku Kōshin Keiki) – 合同更新契机 (Hé tóng gēng xīn qì jī) – Opportunity for Contract Renewal – Cơ hội gia hạn hợp đồng
426契約の範囲 (けいやくのはんい, Keiyaku no Han’i) – 合同的范围 (Hé tóng de fàn wéi) – Scope of the Contract – Phạm vi hợp đồng
427契約確認書 (けいやくかくにんしょ, Keiyaku Kakunin-sho) – 合同确认书 (Hé tóng quèrèn shū) – Contract Confirmation Letter – Thư xác nhận hợp đồng
428契約書の変更 (けいやくしょのへんこう, Keiyaku Sho no Henkō) – 合同书变更 (Hé tóng shū biàn gēng) – Change to the Contract – Thay đổi hợp đồng
429契約の改訂 (けいやくのかいてい, Keiyaku no Kaitei) – 合同修订 (Hé tóng xiū dìng) – Revision of the Contract – Sửa đổi hợp đồng
430契約不履行の証拠 (けいやくふりこうのしょうこ, Keiyaku Furikō no Shōko) – 合同违约的证据 (Hé tóng wéi yuē de zhèng jù) – Evidence of Contract Breach – Bằng chứng vi phạm hợp đồng
431契約自動更新 (けいやくじどうこうしん, Keiyaku Jidō Kōshin) – 合同自动更新 (Hé tóng zì dòng gēng xīn) – Automatic Contract Renewal – Gia hạn hợp đồng tự động
432契約変更通知 (けいやくへんこうつうち, Keiyaku Henkō Tsūchi) – 合同变更通知 (Hé tóng biàn gēng tōng zhī) – Notice of Contract Amendment – Thông báo thay đổi hợp đồng
433契約義務の履行 (けいやくぎむのりこう, Keiyaku Gimu no Rikō) – 履行合同义务 (Lǚ xíng hé tóng yì wù) – Fulfillment of Contractual Obligations – Thực hiện nghĩa vụ hợp đồng
434契約解約条項 (けいやくかいやくじょうこう, Keiyaku Kaiyaku Jōkō) – 合同解除条款 (Hé tóng jiě chú tiáo kuǎn) – Contract Termination Clause – Điều khoản chấm dứt hợp đồng
435契約前提条件 (けいやくぜんていじょうけん, Keiyaku Zentei Jōken) – 合同前提条件 (Hé tóng qián tí tiáo kuǎn) – Pre-contractual Conditions – Điều kiện tiên quyết của hợp đồng
436契約の法的拘束力 (けいやくのほうてきこうそくりょく, Keiyaku no Hōteki Kōsokuryoku) – 合同的法律约束力 (Hé tóng de fǎ lǜ yuē shù lì) – Legal Binding Force of Contract – Sức ràng buộc pháp lý của hợp đồng
437契約管理システム (けいやくかんりしすてむ, Keiyaku Kanri Shisutemu) – 合同管理系统 (Hé tóng guǎn lǐ xì tǒng) – Contract Management System – Hệ thống quản lý hợp đồng
438契約解除の手続き (けいやくかいじょのてつづき, Keiyaku Kaijo no Tetsuzuki) – 合同解除手续 (Hé tóng jiě chú shǒu xù) – Procedure for Contract Termination – Thủ tục chấm dứt hợp đồng
439契約不履行の責任 (けいやくふりこうのせきにん, Keiyaku Furikō no Sekinin) – 合同违约的责任 (Hé tóng wéi yuē de zé rèn) – Responsibility for Non-performance of Contract – Trách nhiệm đối với việc không thực hiện hợp đồng
440契約の期限切れ (けいやくのきげんぎれ, Keiyaku no Kigen Gire) – 合同到期 (Hé tóng dào qī) – Expiration of Contract – Hết hạn hợp đồng
441契約完了報告書 (けいやくかんりょうほうこくしょ, Keiyaku Kanryō Hōkokusho) – 合同完成报告书 (Hé tóng wán chéng bào gào shū) – Contract Completion Report – Báo cáo hoàn thành hợp đồng
442契約に基づく義務 (けいやくにもとづくぎむ, Keiyaku ni motozuku Gimu) – 基于合同的义务 (Jī yú hé tóng de yì wù) – Obligations under the Contract – Nghĩa vụ theo hợp đồng
443契約解約 (けいやくかいやく, Keiyaku Kaiyaku) – 合同解除 (Hé tóng jiě chú) – Cancellation of Contract – Hủy hợp đồng
444契約締結の通知 (けいやくていけつのつうち, Keiyaku Teiketsu no Tsūchi) – 合同签订通知 (Hé tóng qiān dìng tōng zhī) – Notification of Contract Signing – Thông báo ký kết hợp đồng
445契約解除の理由 (けいやくかいやくのりゆう, Keiyaku Kaiyaku no Riyū) – 合同解除的理由 (Hé tóng jiě chú de lǐ yóu) – Reason for Contract Termination – Lý do chấm dứt hợp đồng
446契約書の作成 (けいやくしょのさくせい, Keiyaku Sho no Sakusei) – 合同书制作 (Hé tóng shū zhì zuò) – Creation of Contract Document – Soạn thảo hợp đồng
447契約者 (けいやくしゃ, Keiyaku-sha) – 合同方 (Hé tóng fāng) – Contract Party – Các bên trong hợp đồng
448契約内容の修正 (けいやくないようのしゅうせい, Keiyaku Naiyō no Shūsei) – 合同内容的修改 (Hé tóng nèi róng de xiū gǎi) – Modification of Contract Terms – Sửa đổi nội dung hợp đồng
449契約履行の証明 (けいやくりこうのしょうめい, Keiyaku Rikō no Shōmei) – 合同履行证明 (Hé tóng lǚ xíng zhèng míng) – Proof of Contract Performance – Chứng minh thực hiện hợp đồng
450契約違反による法的措置 (けいやくいはんによるほうてきそち, Keiyaku Ihan ni yoru Hōteki Sochi) – 合同违约的法律措施 (Hé tóng wéi yuē de fǎ lǜ cuò shī) – Legal Measures for Contract Breach – Biện pháp pháp lý đối với vi phạm hợp đồng
451契約終了の証明書 (けいやくしゅうりょうのしょうめいしょ, Keiyaku Shūryō no Shōmeisho) – 合同终止证明书 (Hé tóng zhōng zhǐ zhèng míng shū) – Certificate of Contract Termination – Giấy chứng nhận chấm dứt hợp đồng
452契約の不履行 (けいやくのふりこう, Keiyaku no Furikō) – 合同不履行 (Hé tóng bù lǚ xíng) – Non-performance of Contract – Không thực hiện hợp đồng
453契約に関する紛争 (けいやくにかんするふんそう, Keiyaku ni Kansuru Funsō) – 关于合同的争议 (Guān yú hé tóng de zhēng yì) – Dispute over the Contract – Tranh chấp về hợp đồng
454契約書の改訂版 (けいやくしょのかいていばん, Keiyaku Sho no Kaiteiban) – 合同书修订版 (Hé tóng shū xiū dìng bǎn) – Revised Version of the Contract – Phiên bản sửa đổi của hợp đồng
455契約違反通知 (けいやくいはんつうち, Keiyaku Ihan Tsūchi) – 合同违约通知 (Hé tóng wéi yuē tōng zhī) – Notification of Contract Breach – Thông báo vi phạm hợp đồng
456契約書の不履行 (けいやくしょのふりこう, Keiyaku Sho no Furikō) – 合同书未履行 (Hé tóng shū wèi lǚ xíng) – Non-performance of the Contract Document – Không thực hiện hợp đồng
457契約期間満了 (けいやくきかんまんりょう, Keiyaku Kikan Manryō) – 合同期限届满 (Hé tóng qī xiàn tuì mǎn) – Expiration of Contract Term – Hết hạn thời gian hợp đồng
458契約解除要求 (けいやくかいやくようきゅう, Keiyaku Kaiyaku Yōkyū) – 合同解除要求 (Hé tóng jiě chú yāo qiú) – Request for Contract Termination – Yêu cầu chấm dứt hợp đồng
459契約成立通知 (けいやくせいりつつうち, Keiyaku Seiritsu Tsūchi) – 合同成立通知 (Hé tóng chéng lì tōng zhī) – Notification of Contract Formation – Thông báo thành lập hợp đồng
460契約書の締結日 (けいやくしょのていけつび, Keiyaku Sho no Teiketsu-bi) – 合同签订日期 (Hé tóng qiān dìng rì qī) – Date of Contract Signing – Ngày ký kết hợp đồng
461契約違反者 (けいやくいはんしゃ, Keiyaku Ihansha) – 合同违约方 (Hé tóng wéi yuē fāng) – Breaching Party of the Contract – Bên vi phạm hợp đồng
462契約書の保管 (けいやくしょのほかん, Keiyaku Sho no Hokan) – 合同书保管 (Hé tóng shū bǎo guǎn) – Contract Document Storage – Lưu trữ hợp đồng
463契約書の交付 (けいやくしょのこうふ, Keiyaku Sho no Kōfu) – 合同书交付 (Hé tóng shū jiāo fù) – Delivery of the Contract Document – Giao hợp đồng
464契約更新の通知 (けいやくこうしんのつうち, Keiyaku Kōshin no Tsūchi) – 合同更新通知 (Hé tóng gēng xīn tōng zhī) – Notification of Contract Renewal – Thông báo gia hạn hợp đồng
465契約変更契約書 (けいやくへんこうけいやくしょ, Keiyaku Henkō Keiyaku-sho) – 合同变更合同书 (Hé tóng biàn gēng hé tóng shū) – Contract Amendment Agreement – Hợp đồng sửa đổi hợp đồng
466契約違反による損害賠償 (けいやくいはんによるそんがいばいしょう, Keiyaku Ihan ni yoru Songai Baishō) – 合同违约的损害赔偿 (Hé tóng wéi yuē de sǔn hài péi cháng) – Damages for Breach of Contract – Bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng
467契約の解消 (けいやくのかいしょう, Keiyaku no Kaishō) – 合同解除 (Hé tóng jiě chú) – Contract Cancellation – Hủy hợp đồng
468契約不履行による処罰 (けいやくふりこうによるしょばつ, Keiyaku Furikō ni yoru Shobatsu) – 合同不履行的处罚 (Hé tóng bù lǚ xíng de chǔ fá) – Penalty for Non-performance of Contract – Hình phạt đối với việc không thực hiện hợp đồng
469契約条件の変更 (けいやくじょうけんのへんこう, Keiyaku Jōken no Henkō) – 合同条件变更 (Hé tóng tiáo jiàn biàn gēng) – Change in Contract Terms – Thay đổi điều kiện hợp đồng
470契約の一部改訂 (けいやくのいちぶかいてい, Keiyaku no Ichibu Kaitei) – 合同部分修订 (Hé tóng bù fèn xiū dìng) – Partial Amendment to the Contract – Sửa đổi một phần hợp đồng
471契約解除に伴う損害 (けいやくかいやくにともなうそんがい, Keiyaku Kaiyaku ni tomonau Songai) – 合同解除所造成的损害 (Hé tóng jiě chú suǒ zào chéng de sǔn hài) – Damages Arising from Contract Termination – Thiệt hại phát sinh từ việc chấm dứt hợp đồng
472契約責任の履行 (けいやくせきにんのりこう, Keiyaku Sekinin no Rikō) – 履行合同责任 (Lǚ xíng hé tóng zé rèn) – Fulfillment of Contractual Responsibilities – Thực hiện trách nhiệm hợp đồng
473契約内容の調整 (けいやくないようのちょうせい, Keiyaku Naiyō no Chōsei) – 合同内容调整 (Hé tóng nèi róng tiáo zhěng) – Adjustment of Contract Terms – Điều chỉnh nội dung hợp đồng
474契約履行の証拠書類 (けいやくりこうのしょうこしょるい, Keiyaku Rikō no Shōko Shorui) – 合同履行证明文件 (Hé tóng lǚ xíng zhèng míng wén jiàn) – Proof of Contract Performance Documents – Tài liệu chứng minh thực hiện hợp đồng
475契約の中止 (けいやくのちゅうし, Keiyaku no Chūshi) – 合同中止 (Hé tóng zhōng zhǐ) – Suspension of Contract – Tạm dừng hợp đồng
476契約における責任の明確化 (けいやくにおけるせきにんのめいかくか, Keiyaku ni okeru Sekinin no Meikakuka) – 合同责任的明确化 (Hé tóng zé rèn de míng què huà) – Clarification of Responsibilities in the Contract – Làm rõ trách nhiệm trong hợp đồng
477契約の重要事項 (けいやくのじゅうようじこう, Keiyaku no Jūyō Jikō) – 合同的重要事项 (Hé tóng de zhòng yào shì xiàng) – Important Terms of the Contract – Điều khoản quan trọng của hợp đồng
478契約解約通知書 (けいやくかいやくつうちしょ, Keiyaku Kaiyaku Tsūchi-sho) – 合同解除通知书 (Hé tóng jiě chú tōng zhī shū) – Contract Termination Notice – Thông báo chấm dứt hợp đồng
479契約による支払い (けいやくによるしはらい, Keiyaku ni yoru Shiharai) – 根据合同的支付 (Gēn jù hé tóng de zhī fù) – Payment under the Contract – Thanh toán theo hợp đồng
480契約に基づく請求 (けいやくにもとづくせいきゅう, Keiyaku ni motozuku Seikyū) – 根据合同的索赔 (Gēn jù hé tóng de suǒ péi) – Claim under the Contract – Đòi hỏi theo hợp đồng
481契約変更通知 (けいやくへんこうつうち, Keiyaku Henkō Tsūchi) – 合同变更通知 (Hé tóng biàn gēng tōng zhī) – Contract Modification Notice – Thông báo thay đổi hợp đồng
482契約解除通知 (けいやくかいやくつうち, Keiyaku Kaiyaku Tsūchi) – 合同解除通知 (Hé tóng jiě chú tōng zhī) – Contract Termination Notice – Thông báo chấm dứt hợp đồng
483契約内容の確認 (けいやくないようのかくにん, Keiyaku Naiyō no Kakunin) – 合同内容确认 (Hé tóng nèi róng quèrèn) – Confirmation of Contract Terms – Xác nhận các điều khoản hợp đồng
484契約当事者 (けいやくとうじしゃ, Keiyaku Tōjisha) – 合同当事人 (Hé tóng dāng shì rén) – Contract Parties – Các bên trong hợp đồng
485契約の明示的合意 (けいやくのめいじてきごうい, Keiyaku no Meijiteki Gōi) – 合同的明示同意 (Hé tóng de míng zhī tóng yì) – Express Agreement in Contract – Thỏa thuận rõ ràng trong hợp đồng
486契約違反者の責任 (けいやくいはんしゃのせきにん, Keiyaku Ihansha no Sekinin) – 违约方的责任 (Wéi yuē fāng de zé rèn) – Liability of the Breaching Party – Trách nhiệm của bên vi phạm hợp đồng
487契約の履行期日 (けいやくのりこうきじつ, Keiyaku no Rikō Kijitsu) – 合同履行日期 (Hé tóng lǚ xíng rì qī) – Performance Deadline of the Contract – Thời hạn thực hiện hợp đồng
488契約履行の進捗 (けいやくりこうのしんちょく, Keiyaku Rikō no Shinchoku) – 合同履行进展 (Hé tóng lǚ xíng jìn zhǎn) – Progress of Contract Performance – Tiến độ thực hiện hợp đồng
489契約締結のための手続き (けいやくていけつのためのてつづき, Keiyaku Teiketsu no Tame no Tetsuzuki) – 为签订合同的程序 (Wèi qiān dìng hé tóng de chéng xù) – Procedures for Contract Signing – Thủ tục ký kết hợp đồng
490契約内容の変更 (けいやくないようのへんこう, Keiyaku Naiyō no Henkō) – 合同内容的更改 (Hé tóng nèi róng de gēng gǎi) – Change of Contract Terms – Thay đổi nội dung hợp đồng
491契約の解釈 (けいやくのかいしゃく, Keiyaku no Kaishaku) – 合同的解释 (Hé tóng de jiě shì) – Interpretation of the Contract – Giải thích hợp đồng
492契約の遵守 (けいやくのじゅんしゅ, Keiyaku no Junshu) – 合同的遵守 (Hé tóng de zūn shǒu) – Compliance with the Contract – Tuân thủ hợp đồng
493契約更新の条件 (けいやくこうしんのじょうけん, Keiyaku Kōshin no Jōken) – 合同更新条件 (Hé tóng gēng xīn tiáo jiàn) – Terms of Contract Renewal – Điều kiện gia hạn hợp đồng
494契約に基づく保証 (けいやくにもとづくほしょう, Keiyaku ni Motozuku Hoshō) – 基于合同的保证 (Jī yú hé tóng de bǎo zhèng) – Warranty under the Contract – Bảo hành theo hợp đồng
495契約書の明記 (けいやくしょのめいき, Keiyaku Sho no Meiki) – 合同书的明确规定 (Hé tóng shū de míng què guī dìng) – Clear Stipulation in the Contract – Quy định rõ ràng trong hợp đồng
496契約書の再発行 (けいやくしょのさいはっこう, Keiyaku Sho no Saihakkō) – 合同书的重新签发 (Hé tóng shū de zhòng xīn qiān fā) – Re-issuance of the Contract Document – Cấp lại hợp đồng
497契約終了の手続き (けいやくしゅうりょうのてつづき, Keiyaku Shūryō no Tetsuzuki) – 合同结束的程序 (Hé tóng jié shù de chéng xù) – Procedures for Contract Termination – Thủ tục kết thúc hợp đồng
498契約書の有効期限 (けいやくしょのゆうこうきげん, Keiyaku Sho no Yūkō Kigen) – 合同书的有效期限 (Hé tóng shū de yǒu xiào qī xiàn) – Validity Period of the Contract – Thời gian hiệu lực của hợp đồng
499契約の中途解約 (けいやくのちゅうとかいやく, Keiyaku no Chūto Kaiyaku) – 合同中途解除 (Hé tóng zhōng tú jiě chú) – Mid-term Termination of the Contract – Chấm dứt hợp đồng giữa chừng
500契約不履行に対する責任 (けいやくふりこうにたいするせきにん, Keiyaku Furikō ni Taisuru Sekinin) – 对合同不履行的责任 (Duì hé tóng bù lǚ xíng de zé rèn) – Liability for Non-performance of the Contract – Trách nhiệm đối với việc không thực hiện hợp đồng
501契約条件の変更手続き (けいやくじょうけんのへんこうてつづき, Keiyaku Jōken no Henkō Tetsuzuki) – 合同条件更改程序 (Hé tóng tiáo jiàn gēng gǎi chéng xù) – Procedure for Contract Term Modification – Thủ tục thay đổi điều kiện hợp đồng
502契約に基づく義務の履行 (けいやくにもとづくぎむのりこう, Keiyaku ni Motozuku Gimu no Rikō) – 根据合同履行义务 (Gēn jù hé tóng lǚ xíng yì wù) – Fulfillment of Obligations under the Contract – Thực hiện nghĩa vụ theo hợp đồng
503契約書の更新 (けいやくしょのこうしん, Keiyaku Sho no Kōshin) – 合同书的更新 (Hé tóng shū de gēng xīn) – Updating of the Contract Document – Cập nhật hợp đồng
504契約条項の追加 (けいやくじょうこうのついか, Keiyaku Jōkō no Tsuika) – 合同条款的添加 (Hé tóng tiáo kuǎn de tiān jiā) – Addition of Contract Clauses – Thêm điều khoản hợp đồng
505契約の履行証明書 (けいやくのりこうしょうめいしょ, Keiyaku no Rikō Shōmei-sho) – 合同履行证明书 (Hé tóng lǚ xíng zhèng míng shū) – Certificate of Contract Performance – Giấy chứng nhận thực hiện hợp đồng
506契約条件の明確化 (けいやくじょうけんのめいかくか, Keiyaku Jōken no Meikakuka) – 合同条件的明确化 (Hé tóng tiáo jiàn de míng què huà) – Clarification of Contract Terms – Làm rõ điều kiện hợp đồng
507契約の検証 (けいやくのけんしょう, Keiyaku no Kenshō) – 合同的审查 (Hé tóng de shěn chá) – Verification of the Contract – Kiểm tra hợp đồng
508契約書の解釈 (けいやくしょのかいしゃく, Keiyaku Sho no Kaishaku) – 合同书的解释 (Hé tóng shū de jiě shì) – Interpretation of the Contract Document – Giải thích hợp đồng
509契約履行の遅延 (けいやくりこうのちえん, Keiyaku Rikō no Chien) – 合同履行的延迟 (Hé tóng lǚ xíng de yán chí) – Delay in Contract Performance – Sự trì hoãn thực hiện hợp đồng
510契約書の交換 (けいやくしょのこうかん, Keiyaku Sho no Kōkan) – 合同书的交换 (Hé tóng shū de jiāo huàn) – Exchange of the Contract Document – Trao đổi hợp đồng
511契約条項の削除 (けいやくじょうこうのさくじょ, Keiyaku Jōkō no Sakujo) – 删除合同条款 (Shān chú hé tóng tiáo kuǎn) – Deletion of Contract Clauses – Xóa bỏ điều khoản hợp đồng
512契約違反のリスク (けいやくいはんのりすく, Keiyaku Ihan no Risuku) – 合同违约的风险 (Hé tóng wéi yuē de fēng xiǎn) – Risk of Contract Breach – Rủi ro vi phạm hợp đồng
513契約の早期解決 (けいやくのそうきかいけつ, Keiyaku no Sōki Kaiketsu) – 合同的早期解决 (Hé tóng de zǎo qī jiě jué) – Early Resolution of Contract – Giải quyết hợp đồng sớm
514契約書の署名 (けいやくしょのしょめい, Keiyaku Sho no Shomei) – 合同书的签名 (Hé tóng shū de qiān míng) – Signature on the Contract Document – Chữ ký trong hợp đồng
515契約履行の保証 (けいやくりこうのほしょう, Keiyaku Rikō no Hoshō) – 合同履行的保证 (Hé tóng lǚ xíng de bǎo zhèng) – Guarantee of Contract Performance – Bảo đảm thực hiện hợp đồng
516契約に基づく債務 (けいやくにもとづくさいむ, Keiyaku ni Motozuku Saimu) – 根据合同的债务 (Gēn jù hé tóng de zhài wù) – Debt under the Contract – Nợ theo hợp đồng
517契約更新の手続き (けいやくこうしんのてつづき, Keiyaku Kōshin no Tetsuzuki) – 合同更新的程序 (Hé tóng gēng xīn de chéng xù) – Contract Renewal Procedures – Thủ tục gia hạn hợp đồng
518契約に基づく賠償 (けいやくにもとづくばいしょう, Keiyaku ni Motozuku Baishō) – 根据合同的赔偿 (Gēn jù hé tóng de péi cháng) – Compensation under the Contract – Bồi thường theo hợp đồng
519契約解除の合意 (けいやくかいやくのごうい, Keiyaku Kaiyaku no Gōi) – 合同解除的协议 (Hé tóng jiě chú de xié yì) – Agreement for Termination of the Contract – Thỏa thuận chấm dứt hợp đồng
520契約相手の確認 (けいやくあいてのかくにん, Keiyaku Aite no Kakunin) – 合同对方的确认 (Hé tóng duì fāng de quèrèn) – Confirmation of the Contracting Party – Xác nhận bên ký hợp đồng
521契約に基づく調整 (けいやくにもとづくちょうせい, Keiyaku ni Motozuku Chōsei) – 根据合同的调整 (Gēn jù hé tóng de tiáo zhěng) – Adjustment under the Contract – Điều chỉnh theo hợp đồng
522契約義務の履行状況 (けいやくぎむのりこうじょうきょう, Keiyaku Gimu no Rikō Jōkyō) – 合同义务的履行情况 (Hé tóng yì wù de lǚ xíng qíng kuàng) – Status of Contract Obligation Fulfillment – Tình trạng thực hiện nghĩa vụ hợp đồng
523契約不履行の影響 (けいやくふりこうのえいきょう, Keiyaku Furikō no Eikyō) – 合同不履行的影响 (Hé tóng bù lǚ xíng de yǐng xiǎng) – Impact of Non-performance of the Contract – Tác động của việc không thực hiện hợp đồng
524契約の有効性 (けいやくのゆうこうせい, Keiyaku no Yūkō-sei) – 合同的有效性 (Hé tóng de yǒu xiào xìng) – Validity of the Contract – Hiệu lực của hợp đồng
525契約遵守の強化 (けいやくじゅんしゅのきょうか, Keiyaku Junshu no Kyōka) – 强化合同遵守 (Qiáng huà hé tóng zūn shǒu) – Strengthening of Contract Compliance – Tăng cường tuân thủ hợp đồng
526契約の履行期間 (けいやくのりこうきかん, Keiyaku no Rikō Kikan) – 合同履行期限 (Hé tóng lǚ xíng qī xiàn) – Performance Period of the Contract – Thời gian thực hiện hợp đồng
527契約内容の変更手続き (けいやくないようのへんこうてつづき, Keiyaku Naiyō no Henkō Tetsuzuki) – 合同内容更改程序 (Hé tóng nèi róng gēng gǎi chéng xù) – Procedure for Changing the Contract Content – Thủ tục thay đổi nội dung hợp đồng
528契約終了の通知 (けいやくしゅうりょうのつうち, Keiyaku Shūryō no Tsūchi) – 合同结束通知 (Hé tóng jié shù tōng zhī) – Notification of Contract Termination – Thông báo kết thúc hợp đồng
529契約における責任 (けいやくにおけるせきにん, Keiyaku ni Okeru Sekinin) – 合同中的责任 (Hé tóng zhōng de zé rèn) – Responsibilities under the Contract – Trách nhiệm trong hợp đồng
530契約の再確認 (けいやくのさいかくにん, Keiyaku no Saikakunin) – 合同的重新确认 (Hé tóng de zhòng xīn quèrèn) – Re-confirmation of the Contract – Xác nhận lại hợp đồng
531契約に基づく変更 (けいやくにもとづくへんこう, Keiyaku ni Motozuku Henkō) – 根据合同的变更 (Gēn jù hé tóng de biàn gēng) – Change under the Contract – Thay đổi theo hợp đồng
532契約者の変更 (けいやくしゃのへんこう, Keiyaku-sha no Henkō) – 合同方的更改 (Hé tóng fāng de gēng gǎi) – Change of Contract Party – Thay đổi bên ký hợp đồng
533契約内容の確認 (けいやくないようのかくにん, Keiyaku Naiyō no Kakunin) – 合同内容确认 (Hé tóng nèi róng quèrèn) – Confirmation of the Contract Content – Xác nhận nội dung hợp đồng
534契約の履行状況の報告 (けいやくのりこうじょうきょうのほうこく, Keiyaku no Rikō Jōkyō no Hōkoku) – 合同履行状况报告 (Hé tóng lǚ xíng zhuàng kuàng bào gào) – Report on the Status of Contract Performance – Báo cáo tình trạng thực hiện hợp đồng
535契約更新の確認 (けいやくこうしんのかくにん, Keiyaku Kōshin no Kakunin) – 合同更新确认 (Hé tóng gēng xīn quèrèn) – Confirmation of Contract Renewal – Xác nhận gia hạn hợp đồng
536契約不履行の回避 (けいやくふりこうのかいひ, Keiyaku Furikō no Kaihi) – 避免合同不履行 (Bì miǎn hé tóng bù lǚ xíng) – Avoidance of Non-performance of the Contract – Tránh vi phạm hợp đồng
537契約終了後の対応 (けいやくしゅうりょうごのたいおう, Keiyaku Shūryōgo no Taiō) – 合同结束后的处理 (Hé tóng jié shù hòu de chǔ lǐ) – Post-termination Handling of the Contract – Xử lý sau khi hợp đồng kết thúc
538契約の履行管理 (けいやくのりこうかんり, Keiyaku no Rikō Kanri) – 合同履行管理 (Hé tóng lǚ xíng guǎn lǐ) – Contract Performance Management – Quản lý thực hiện hợp đồng
539契約違反の通知 (けいやくいはんのつうち, Keiyaku Ihan no Tsūchi) – 合同违约通知 (Hé tóng wéi yuē tōng zhī) – Notice of Breach of Contract – Thông báo vi phạm hợp đồng
540契約更新の同意 (けいやくこうしんのどうい, Keiyaku Kōshin no Dōi) – 合同更新的同意 (Hé tóng gēng xīn de tóng yì) – Agreement to Renew the Contract – Đồng ý gia hạn hợp đồng
541契約内容の確認手続き (けいやくないようのかくにんてつづき, Keiyaku Naiyō no Kakunin Tetsuzuki) – 合同内容确认程序 (Hé tóng nèi róng quèrèn chéng xù) – Procedure for Confirming Contract Content – Thủ tục xác nhận nội dung hợp đồng
542契約書の変更 (けいやくしょのへんこう, Keiyaku Sho no Henkō) – 合同书的变更 (Hé tóng shū de biàn gēng) – Amendment to the Contract Document – Sửa đổi hợp đồng
543契約の不履行 (けいやくのふりこう, Keiyaku no Furikō) – 合同不履行 (Hé tóng bù lǚ xíng) – Non-performance of the Contract – Không thực hiện hợp đồng
544契約交渉の開始 (けいやくこうしょうのかいし, Keiyaku Kōshō no Kaishi) – 合同谈判的开始 (Hé tóng tán pàn de kāi shǐ) – Start of Contract Negotiation – Bắt đầu đàm phán hợp đồng
545契約の履行確認 (けいやくのりこうかくにん, Keiyaku no Rikō Kakunin) – 合同履行确认 (Hé tóng lǚ xíng quèrèn) – Confirmation of Contract Performance – Xác nhận thực hiện hợp đồng
546契約責任の明確化 (けいやくせきにんのめいかくか, Keiyaku Sekinin no Meikakuka) – 明确合同责任 (Míng què hé tóng zé rèn) – Clarification of Contractual Responsibility – Làm rõ trách nhiệm hợp đồng
547契約違反の結果 (けいやくいはんのけっか, Keiyaku Ihan no Kekka) – 合同违约的结果 (Hé tóng wéi yuē de jié guǒ) – Consequences of Contract Breach – Hậu quả của vi phạm hợp đồng
548契約終了通知 (けいやくしゅうりょうつうち, Keiyaku Shūryō Tsūchi) – 合同结束通知 (Hé tóng jié shù tōng zhī) – Contract Termination Notice – Thông báo chấm dứt hợp đồng
549契約違反の調査 (けいやくいはんのちょうさ, Keiyaku Ihan no Chōsa) – 合同违约调查 (Hé tóng wéi yuē diào chá) – Investigation of Contract Breach – Điều tra vi phạm hợp đồng
550契約条項の合意 (けいやくじょうこうのごうい, Keiyaku Jōkō no Gōi) – 合同条款的协议 (Hé tóng tiáo kuǎn de xié yì) – Agreement on the Contract Terms – Thỏa thuận về điều khoản hợp đồng
551契約期限の延長 (けいやくきげんのえんちょう, Keiyaku Kigen no Enchō) – 合同期限的延长 (Hé tóng qī xiàn de yán cháng) – Extension of the Contract Period – Gia hạn thời gian hợp đồng
552契約の保護 (けいやくのほご, Keiyaku no Hogo) – 合同的保护 (Hé tóng de bǎo hù) – Protection of the Contract – Bảo vệ hợp đồng
553契約相手の責任 (けいやくあいてのせきにん, Keiyaku Aite no Sekinin) – 合同方的责任 (Hé tóng fāng de zé rèn) – Responsibility of the Contracting Party – Trách nhiệm của bên ký hợp đồng
554契約の遵守状況 (けいやくのじゅんしゅじょうきょう, Keiyaku no Junshu Jōkyō) – 合同遵守状况 (Hé tóng zūn shǒu zhuàng kuàng) – Compliance Status of the Contract – Tình trạng tuân thủ hợp đồng
555契約条件の交渉 (けいやくじょうけんのこうしょう, Keiyaku Jōken no Kōshō) – 合同条件的谈判 (Hé tóng tiáo jiàn de tán pàn) – Negotiation of Contract Terms – Đàm phán điều kiện hợp đồng
556契約管理者 (けいやくかんりしゃ, Keiyaku Kanrisha) – 合同管理者 (Hé tóng guǎn lǐ zhě) – Contract Manager – Quản lý hợp đồng
557契約による責任 (けいやくによるせきにん, Keiyaku ni Yoru Sekinin) – 根据合同的责任 (Gēn jù hé tóng de zé rèn) – Responsibility under the Contract – Trách nhiệm theo hợp đồng
558契約の変更合意 (けいやくのへんこうごうい, Keiyaku no Henkō Gōi) – 合同变更协议 (Hé tóng biàn gēng xié yì) – Agreement to Amend the Contract – Thỏa thuận sửa đổi hợp đồng
559契約の締結期限 (けいやくのていけつきげん, Keiyaku no Teiketsu Kigen) – 合同签订期限 (Hé tóng qiān dìng qī xiàn) – Contract Signing Deadline – Hạn chót ký hợp đồng
560契約書に署名 (けいやくしょにしょめい, Keiyaku Sho ni Shomei) – 在合同上签字 (Zài hé tóng shàng qiān zì) – Sign the Contract Document – Ký vào hợp đồng
561契約当事者の確認 (けいやくとうじしゃのかくにん, Keiyaku Tōjisha no Kakunin) – 合同当事方确认 (Hé tóng dāng shì fāng quèrèn) – Confirmation of Contracting Parties – Xác nhận các bên ký hợp đồng
562契約履行の計画 (けいやくりこうのけいかく, Keiyaku Rikō no Keikaku) – 合同履行计划 (Hé tóng lǚ xíng jì huà) – Contract Performance Plan – Kế hoạch thực hiện hợp đồng
563契約の満了 (けいやくのまんりょう, Keiyaku no Manryō) – 合同到期 (Hé tóng dào qī) – Expiration of the Contract – Hết hạn hợp đồng
564契約合意の履行 (けいやくごういのりこう, Keiyaku Gōi no Rikō) – 合同协议履行 (Hé tóng xié yì lǚ xíng) – Performance of the Contract Agreement – Thực hiện thỏa thuận hợp đồng
565契約の失効 (けいやくのしっこう, Keiyaku no Shikkō) – 合同失效 (Hé tóng shī xiào) – Contract Expiration – Hợp đồng hết hiệu lực
566契約上の責任 (けいやくじょうのせきにん, Keiyaku-jō no Sekinin) – 合同上的责任 (Hé tóng shàng de zé rèn) – Contractual Responsibility – Trách nhiệm hợp đồng
567契約不履行の通知 (けいやくふりこうのつうち, Keiyaku Furikō no Tsūchi) – 合同不履行的通知 (Hé tóng bù lǚ xíng de tōng zhī) – Notice of Non-performance of Contract – Thông báo không thực hiện hợp đồng
568契約変更の交渉 (けいやくへんこうのこうしょう, Keiyaku Henkō no Kōshō) – 合同变更谈判 (Hé tóng biàn gēng tán pàn) – Negotiation for Contract Modification – Đàm phán sửa đổi hợp đồng
569契約の自動更新 (けいやくのじどうこうしん, Keiyaku no Jidō Kōshin) – 合同自动更新 (Hé tóng zì dòng gēng xīn) – Automatic Renewal of the Contract – Gia hạn tự động hợp đồng
570契約履行の停止 (けいやくりこうのていし, Keiyaku Rikō no Teishi) – 合同履行的停止 (Hé tóng lǚ xíng de tíng zhǐ) – Suspension of Contract Performance – Tạm dừng thực hiện hợp đồng
571契約上の義務 (けいやくじょうのぎむ, Keiyaku-jō no Gimu) – 合同上的义务 (Hé tóng shàng de yì wù) – Contractual Obligation – Nghĩa vụ hợp đồng
572契約の終了 (けいやくのしゅうりょう, Keiyaku no Shūryō) – 合同的终止 (Hé tóng de zhōng zhǐ) – Termination of the Contract – Chấm dứt hợp đồng
573契約の早期終了 (けいやくのそうきしゅうりょう, Keiyaku no Sōki Shūryō) – 合同的提前终止 (Hé tóng de tí qián zhōng zhǐ) – Early Termination of the Contract – Chấm dứt hợp đồng sớm
574契約解除の手続き (けいやくかいじょのてつづき, Keiyaku Kaijo no Tetsuzuki) – 合同解除的程序 (Hé tóng jiě chú de chéng xù) – Procedure for Contract Cancellation – Thủ tục hủy bỏ hợp đồng
575契約の確定 (けいやくのかくてい, Keiyaku no Kakutei) – 合同的确认 (Hé tóng de quèrèn) – Finalization of the Contract – Xác nhận hợp đồng
576契約変更手続き (けいやくへんこうてつづき, Keiyaku Henkō Tetsuzuki) – 合同变更程序 (Hé tóng biàn gēng chéng xù) – Contract Amendment Procedure – Thủ tục sửa đổi hợp đồng
577契約の履行を保証 (けいやくのりこうをほしょう, Keiyaku no Rikō o Hoshō) – 保证合同履行 (Bǎo zhèng hé tóng lǚ xíng) – Guarantee of Contract Performance – Đảm bảo thực hiện hợp đồng
578契約解除通知 (けいやくかいじょつうち, Keiyaku Kaijo Tsūchi) – 合同解除通知 (Hé tóng jiě chú tōng zhī) – Notice of Contract Cancellation – Thông báo hủy hợp đồng
579契約書の署名日 (けいやくしょのしょめいび, Keiyaku Sho no Shomeibi) – 合同书签字日期 (Hé tóng shū qiān zì rì qī) – Date of Signing the Contract – Ngày ký hợp đồng
580契約の再交渉 (けいやくのさいこうしょう, Keiyaku no Sai Kōshō) – 合同的重新谈判 (Hé tóng de chóngxīn tán pàn) – Renegotiation of the Contract – Đàm phán lại hợp đồng
581契約の変更条項 (けいやくのへんこうじょうこう, Keiyaku no Henkō Jōkō) – 合同变更条款 (Hé tóng biàn gēng tiáo kuǎn) – Amendment Clause of the Contract – Điều khoản sửa đổi hợp đồng
582契約解除の条件 (けいやくかいじょのじょうけん, Keiyaku Kaijo no Jōken) – 合同解除的条件 (Hé tóng jiě chú de tiáo jiàn) – Conditions for Contract Cancellation – Điều kiện hủy hợp đồng
583契約の遅延 (けいやくのちえん, Keiyaku no Chien) – 合同延迟 (Hé tóng yán chí) – Delay in Contract Performance – Sự chậm trễ trong thực hiện hợp đồng
584契約終了手続き (けいやくしゅうりょうてつづき, Keiyaku Shūryō Tetsuzuki) – 合同终止程序 (Hé tóng zhōng zhǐ chéng xù) – Contract Termination Procedure – Thủ tục chấm dứt hợp đồng
585契約の失効日 (けいやくのしっこうび, Keiyaku no Shikkō-bi) – 合同失效日期 (Hé tóng shī xiào rì qī) – Date of Contract Expiration – Ngày hết hạn hợp đồng
586契約の補償 (けいやくのほしょう, Keiyaku no Hoshō) – 合同补偿 (Hé tóng bǔ cháng) – Contract Compensation – Bồi thường hợp đồng
587契約上の利益 (けいやくじょうのりえき, Keiyaku-jō no Rieki) – 合同上的利益 (Hé tóng shàng de lì yì) – Contractual Benefit – Lợi ích hợp đồng
588契約履行の遅延 (けいやくりこうのちえん, Keiyaku Rikō no Chien) – 合同履行延迟 (Hé tóng lǚ xíng yán chí) – Delay in Contract Performance – Chậm trễ trong thực hiện hợp đồng
589契約の監査 (けいやくのかんさ, Keiyaku no Kansa) – 合同审计 (Hé tóng shěn jì) – Contract Audit – Kiểm toán hợp đồng
590契約解約通知 (けいやくかいやくつうち, Keiyaku Kaiyaku Tsūchi) – 合同解除通知 (Hé tóng jiě chú tōng zhī) – Contract Termination Notice – Thông báo chấm dứt hợp đồng
591契約における変更 (けいやくにおけるへんこう, Keiyaku ni okeru Henkō) – 合同中的变更 (Hé tóng zhōng de biàn gēng) – Changes in the Contract – Thay đổi trong hợp đồng
592契約の有効期限 (けいやくのゆうこうきげん, Keiyaku no Yūkō Kigen) – 合同有效期 (Hé tóng yǒu xiào qī) – Validity Period of the Contract – Thời gian có hiệu lực của hợp đồng
593契約違反 (けいやくいはん, Keiyaku Ihan) – 合同违约 (Hé tóng wéi yuē) – Contract Breach – Vi phạm hợp đồng
594契約の終了条件 (けいやくのしゅうりょうじょうけん, Keiyaku no Shūryō Jōken) – 合同终止条件 (Hé tóng zhōng zhǐ tiáo jiàn) – Conditions for Contract Termination – Điều kiện chấm dứt hợp đồng
595契約履行確認書 (けいやくりこうかくにんしょ, Keiyaku Rikō Kakunin-sho) – 合同履行确认书 (Hé tóng lǚ xíng quèrèn shū) – Contract Performance Confirmation – Xác nhận thực hiện hợp đồng
596契約の交渉者 (けいやくのこうしょうしゃ, Keiyaku no Kōshōsha) – 合同谈判者 (Hé tóng tán pàn zhě) – Contract Negotiator – Người đàm phán hợp đồng
597契約終了通知 (けいやくしゅうりょうつうち, Keiyaku Shūryō Tsūchi) – 合同终止通知 (Hé tóng zhōng zhǐ tōng zhī) – Contract Termination Notice – Thông báo chấm dứt hợp đồng
598契約更新の通知 (けいやくこうしんのつうち, Keiyaku Kōshin no Tsūchi) – 合同更新通知 (Hé tóng gēng xīn tōng zhī) – Contract Renewal Notice – Thông báo gia hạn hợp đồng
599契約締結日 (けいやくていけつび, Keiyaku Teiketsu-bi) – 合同签订日期 (Hé tóng qiān dìng rì qī) – Date of Contract Conclusion – Ngày ký kết hợp đồng
600契約条項の変更 (けいやくじょうこうのへんこう, Keiyaku Jōkō no Henkō) – 合同条款的变更 (Hé tóng tiáo kuǎn de biàn gēng) – Amendment of Contract Terms – Sửa đổi điều khoản hợp đồng
601契約署名 (けいやくしょめい, Keiyaku Shomei) – 合同签署 (Hé tóng qiān shǔ) – Signing of the Contract – Ký hợp đồng
602契約期間延長 (けいやくきかんえんちょう, Keiyaku Kikan Enchō) – 合同期延长 (Hé tóng qī yán cháng) – Extension of Contract Period – Kéo dài thời gian hợp đồng
603契約管理者 (けいやくかんりしゃ, Keiyaku Kanrisha) – 合同管理员 (Hé tóng guǎn lǐ yuán) – Contract Manager – Quản lý hợp đồng
604契約実行 (けいやくじっこう, Keiyaku Jikkō) – 合同执行 (Hé tóng zhí xíng) – Contract Implementation – Thực hiện hợp đồng
605契約条件の合意 (けいやくじょうけんのごうい, Keiyaku Jōken no Gōi) – 合同条件的协议 (Hé tóng tiáo jiàn de xié yì) – Agreement on Contract Terms – Thỏa thuận về điều kiện hợp đồng
606契約変更の書面 (けいやくへんこうのしょめん, Keiyaku Henkō no Shomen) – 合同变更书面 (Hé tóng biàn gēng shū miàn) – Written Contract Amendment – Sửa đổi hợp đồng bằng văn bản
607契約不履行の対応 (けいやくふりこうのたいおう, Keiyaku Furikō no Taiō) – 合同不履行的处理 (Hé tóng bù lǚ xíng de chǔ lǐ) – Response to Non-performance of Contract – Xử lý không thực hiện hợp đồng
608契約解除の申請 (けいやくかいじょのしんせい, Keiyaku Kaijo no Shinsei) – 合同解除申请 (Hé tóng jiě chú shēn qǐng) – Application for Contract Cancellation – Đơn xin hủy hợp đồng
609契約履行状況 (けいやくりこうじょうきょう, Keiyaku Rikō Jōkyō) – 合同履行状况 (Hé tóng lǚ xíng zhuàng kuàng) – Contract Performance Status – Tình trạng thực hiện hợp đồng
610契約の履行開始 (けいやくのりこうかいし, Keiyaku no Rikō Kaishi) – 合同履行开始 (Hé tóng lǚ xíng kāi shǐ) – Commencement of Contract Performance – Bắt đầu thực hiện hợp đồng
611契約条項の履行 (けいやくじょうこうのりこう, Keiyaku Jōkō no Rikō) – 合同条款的履行 (Hé tóng tiáo kuǎn de lǚ xíng) – Performance of Contract Terms – Thực hiện các điều khoản hợp đồng
612契約の履行率 (けいやくのりこうりつ, Keiyaku no Rikō Ritsu) – 合同履行率 (Hé tóng lǚ xíng lǜ) – Contract Performance Rate – Tỷ lệ thực hiện hợp đồng
613契約の完了 (けいやくのかんりょう, Keiyaku no Kanryō) – 合同的完成 (Hé tóng de wán chéng) – Completion of the Contract – Hoàn thành hợp đồng
614契約終了後の清算 (けいやくしゅうりょうごのせいさん, Keiyaku Shūryō-go no Seisan) – 合同结束后的清算 (Hé tóng jié shù hòu de qīng suàn) – Settlement After Contract Completion – Thanh toán sau khi hoàn thành hợp đồng
615契約合意書 (けいやくごういしょ, Keiyaku Gōi-sho) – 合同协议书 (Hé tóng xié yì shū) – Contract Agreement Document – Tài liệu thỏa thuận hợp đồng
616契約不履行 (けいやくふりこう, Keiyaku Furikō) – 合同违约 (Hé tóng wéi yuē) – Non-performance of Contract – Không thực hiện hợp đồng
617契約監視 (けいやくかんし, Keiyaku Kanshi) – 合同监控 (Hé tóng jiān kòng) – Contract Monitoring – Giám sát hợp đồng
618契約更新書 (けいやくこうしんしょ, Keiyaku Kōshin-sho) – 合同更新书 (Hé tóng gēng xīn shū) – Contract Renewal Document – Tài liệu gia hạn hợp đồng
619契約通知書 (けいやくつうちしょ, Keiyaku Tsūchi-sho) – 合同通知书 (Hé tóng tōng zhī shū) – Contract Notification Document – Tài liệu thông báo hợp đồng
620契約交渉者 (けいやくこうしょうしゃ, Keiyaku Kōshōsha) – 合同谈判者 (Hé tóng tán pàn zhě) – Contract Negotiator – Người đàm phán hợp đồng
621契約の条項変更 (けいやくのじょうこうへんこう, Keiyaku no Jōkō Henkō) – 合同条款更改 (Hé tóng tiáo kuǎn gēng gǎi) – Amendment of Contract Clauses – Sửa đổi các điều khoản hợp đồng
622契約書の作成 (けいやくしょのさくせい, Keiyaku-sho no Sakusei) – 合同书的制定 (Hé tóng shū de zhì dìng) – Preparation of the Contract – Soạn thảo hợp đồng
623契約修正 (けいやくしゅうせい, Keiyaku Shūsei) – 合同修正 (Hé tóng xiū zhèng) – Contract Amendment – Sửa đổi hợp đồng
624契約内容確認 (けいやくないようかくにん, Keiyaku Naiyō Kakunin) – 合同内容确认 (Hé tóng nèi róng quèrèn) – Contract Content Verification – Xác minh nội dung hợp đồng
625契約締結者 (けいやくていけつしゃ, Keiyaku Teiketsusha) – 合同缔结者 (Hé tóng dì jié zhě) – Contract Signatory – Người ký kết hợp đồng
626契約終了通知書 (けいやくしゅうりょうつうちしょ, Keiyaku Shūryō Tsūchi-sho) – 合同终止通知书 (Hé tóng zhōng zhǐ tōng zhī shū) – Contract Termination Notification – Thông báo chấm dứt hợp đồng
627契約解約手続き (けいやくかいやくてつづき, Keiyaku Kaiyaku Tetsuzuki) – 合同解除程序 (Hé tóng jiě chú chéng xù) – Contract Cancellation Procedure – Thủ tục hủy hợp đồng
628契約違反責任 (けいやくいはんせきにん, Keiyaku Ihan Sekinin) – 合同违约责任 (Hé tóng wéi yuē zérèn) – Liability for Breach of Contract – Trách nhiệm vi phạm hợp đồng
629契約解除通知書 (けいやくかいじょつうちしょ, Keiyaku Kaijo Tsūchi-sho) – 合同解除通知书 (Hé tóng jiě chú tōng zhī shū) – Contract Termination Notice – Thông báo hủy hợp đồng
630契約条項変更通知 (けいやくじょうこうへんこうつうち, Keiyaku Jōkō Henkō Tsūchi) – 合同条款变更通知 (Hé tóng tiáo kuǎn biàn gēng tōng zhī) – Notice of Contract Clause Amendment – Thông báo sửa đổi điều khoản hợp đồng
631契約不履行の処理 (けいやくふりこうのしょり, Keiyaku Furikō no Shori) – 合同违约处理 (Hé tóng wéi yuē chǔ lǐ) – Handling of Contract Breach – Xử lý vi phạm hợp đồng
632契約不履行の対策 (けいやくふりこうのたいさく, Keiyaku Furikō no Taisaku) – 合同违约对策 (Hé tóng wéi yuē duì cè) – Countermeasures for Contract Breach – Biện pháp đối phó với vi phạm hợp đồng
633契約更新手続き (けいやくこうしんてつづき, Keiyaku Kōshin Tetsuzuki) – 合同更新程序 (Hé tóng gēng xīn chéng xù) – Contract Renewal Procedure – Thủ tục gia hạn hợp đồng
634契約履行状況報告書 (けいやくりこうじょうきょうほうこくしょ, Keiyaku Rikō Jōkyō Hōkoku-sho) – 合同履行情况报告书 (Hé tóng lǚ xíng qíng kuàng bào gào shū) – Contract Performance Status Report – Báo cáo tình trạng thực hiện hợp đồng
635契約変更契約書 (けいやくへんこうけいやくしょ, Keiyaku Henkō Keiyaku-sho) – 合同变更合同书 (Hé tóng biàn gēng hé tóng shū) – Contract Amendment Agreement – Thỏa thuận sửa đổi hợp đồng
636契約違反通知 (けいやくいはんつうち, Keiyaku Ihan Tsūchi) – 合同违约通知 (Hé tóng wéi yuē tōng zhī) – Breach of Contract Notice – Thông báo vi phạm hợp đồng
637契約の履行状況報告 (けいやくのりこうじょうきょうほうこく, Keiyaku no Rikō Jōkyō Hōkoku) – 合同履行状况报告 (Hé tóng lǚ xíng zhuàng kuàng bào gào) – Contract Performance Status Report – Báo cáo tình trạng thực hiện hợp đồng
638契約条項の追加 (けいやくじょうこうのついか, Keiyaku Jōkō no Tsūika) – 合同条款的补充 (Hé tóng tiáo kuǎn de bǔ chōng) – Addition of Contract Terms – Thêm điều khoản hợp đồng
639契約違反による損害賠償 (けいやくいはんによるそんがいばいしょう, Keiyaku Ihan ni yoru Songai Baishō) – 合同违约造成的损害赔偿 (Hé tóng wéi yuē zào chéng de sǔn hài péi cháng) – Damages for Breach of Contract – Bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng
640契約の再交渉 (けいやくのさいこうしょう, Keiyaku no Sai Kōshō) – 合同的重新谈判 (Hé tóng de zhòng xīn tán pàn) – Renegotiation of the Contract – Đàm phán lại hợp đồng
641契約改訂書 (けいやくかいていしょ, Keiyaku Kaitei-sho) – 合同修订书 (Hé tóng xiū dìng shū) – Contract Revision Document – Tài liệu sửa đổi hợp đồng
642契約解約書 (けいやくかいやくしょ, Keiyaku Kaiyaku-sho) – 合同解除书 (Hé tóng jiě chú shū) – Contract Cancellation Document – Tài liệu hủy hợp đồng
643契約の履行状況 (けいやくのりこうじょうきょう, Keiyaku no Rikō Jōkyō) – 合同履行情况 (Hé tóng lǚ xíng qíng kuàng) – Contract Performance Status – Tình trạng thực hiện hợp đồng
644契約の署名 (けいやくのしょめい, Keiyaku no Shomei) – 合同签署 (Hé tóng qiān shǔ) – Contract Signing – Ký kết hợp đồng
645契約終了報告書 (けいやくしゅうりょうほうこくしょ, Keiyaku Shūryō Hōkoku-sho) – 合同终止报告书 (Hé tóng zhōng zhǐ bào gào shū) – Contract Termination Report – Báo cáo kết thúc hợp đồng
646契約更新通知 (けいやくこうしんつうち, Keiyaku Kōshin Tsūchi) – 合同更新通知 (Hé tóng gēng xīn tōng zhī) – Contract Renewal Notification – Thông báo gia hạn hợp đồng
647契約の再確認 (けいやくのさいかくにん, Keiyaku no Saikakunin) – 合同的重新确认 (Hé tóng de zhòng xīn quèrèn) – Contract Reconfirmation – Xác nhận lại hợp đồng
648契約不履行の解決 (けいやくふりこうのかいけつ, Keiyaku Furikō no Kaiketsu) – 合同违约的解决 (Hé tóng wéi yuē de jiě jué) – Resolution of Contract Breach – Giải quyết vi phạm hợp đồng
649契約見直し (けいやくみなおし, Keiyaku Minaoshi) – 合同审查 (Hé tóng shěn chá) – Contract Review – Xem lại hợp đồng
650契約交渉の履歴 (けいやくこうしょうのりれき, Keiyaku Kōshō no Rireki) – 合同谈判历史 (Hé tóng tán pàn lì shǐ) – History of Contract Negotiations – Lịch sử đàm phán hợp đồng
651契約書の送付 (けいやくしょのそうふ, Keiyaku-sho no Sōfu) – 合同书的寄送 (Hé tóng shū de jì sòng) – Sending of Contract Document – Gửi tài liệu hợp đồng
652契約書の複製 (けいやくしょのふくせい, Keiyaku-sho no Fukusei) – 合同书的复制 (Hé tóng shū de fù zhì) – Copy of the Contract – Bản sao hợp đồng
653契約条項の解釈 (けいやくじょうこうのかいしゃく, Keiyaku Jōkō no Kaishaku) – 合同条款的解释 (Hé tóng tiáo kuǎn de jiě shì) – Interpretation of Contract Terms – Giải thích các điều khoản hợp đồng
654契約修正案 (けいやくしゅうせいあん, Keiyaku Shūsei-an) – 合同修正案 (Hé tóng xiū zhèng àn) – Draft of Contract Amendment – Dự thảo sửa đổi hợp đồng
655契約書の解釈 (けいやくしょのかいしゃく, Keiyaku-sho no Kaishaku) – 合同书的解释 (Hé tóng shū de jiě shì) – Interpretation of the Contract Document – Giải thích tài liệu hợp đồng
656契約履行者 (けいやくりこうしゃ, Keiyaku Rikō-sha) – 合同履行者 (Hé tóng lǚ xíng zhě) – Party Performing the Contract – Bên thực hiện hợp đồng
657契約再交渉 (けいやくさいこうしょう, Keiyaku Sai Kōshō) – 合同再谈判 (Hé tóng zài tán pàn) – Contract Renegotiation – Đàm phán lại hợp đồng
658契約書の受領 (けいやくしょのじゅりょう, Keiyaku-sho no Juryo) – 合同书的接收 (Hé tóng shū de jiē shōu) – Receipt of Contract Document – Nhận tài liệu hợp đồng
659契約解除の通知 (けいやくかいじょのつうち, Keiyaku Kaijo no Tsūchi) – 合同解除的通知 (Hé tóng jiě chú de tōng zhī) – Notice of Contract Cancellation – Thông báo hủy bỏ hợp đồng
660契約締結後 (けいやくていけつご, Keiyaku Teiketsu-go) – 合同签订后 (Hé tóng qiān dìng hòu) – After Contract Signing – Sau khi ký kết hợp đồng
661契約条項の追加 (けいやくじょうこうのついか, Keiyaku Jōkō no Tsūika) – 合同条款的添加 (Hé tóng tiáo kuǎn de tiān jiā) – Addition of Contract Clauses – Thêm các điều khoản hợp đồng
662契約不履行の防止 (けいやくふりこうのぼうし, Keiyaku Furikō no Bōshi) – 防止合同违约 (Fáng zhǐ hé tóng wéi yuē) – Prevention of Contract Breach – Ngăn chặn vi phạm hợp đồng
663契約書の変更 (けいやくしょのへんこう, Keiyaku-sho no Henkō) – 合同书的变更 (Hé tóng shū de biàn gēng) – Amendment of Contract Document – Sửa đổi tài liệu hợp đồng
664契約交渉の終了 (けいやくこうしょうのしゅうりょう, Keiyaku Kōshō no Shūryō) – 合同谈判的结束 (Hé tóng tán pàn de jié shù) – Conclusion of Contract Negotiations – Kết thúc đàm phán hợp đồng
665契約締結前 (けいやくていけつまえ, Keiyaku Teiketsu-mae) – 合同签订前 (Hé tóng qiān dìng qián) – Before Contract Signing – Trước khi ký kết hợp đồng
666契約履行の評価 (けいやくりこうのひょうか, Keiyaku Rikō no Hyōka) – 合同履行的评估 (Hé tóng lǚ xíng de píng gū) – Evaluation of Contract Performance – Đánh giá việc thực hiện hợp đồng
667契約義務 (けいやくぎむ, Keiyaku Gimu) – 合同义务 (Hé tóng yì wù) – Contractual Obligation – Nghĩa vụ hợp đồng
668契約解除 (けいやくかいじょ, Keiyaku Kaijo) – 合同解除 (Hé tóng jiě chú) – Contract Termination – Hủy hợp đồng
669契約履行計画書 (けいやくりこうけいかくしょ, Keiyaku Rikō Keikaku-sho) – 合同履行计划书 (Hé tóng lǚ xíng jì huà shū) – Contract Performance Plan Document – Tài liệu kế hoạch thực hiện hợp đồng
670契約交渉代理人 (けいやくこうしょうだいりにん, Keiyaku Kōshō Dairinin) – 合同谈判代理人 (Hé tóng tán pàn dài lǐ rén) – Contract Negotiation Agent – Đại diện đàm phán hợp đồng
671契約締結日 (けいやくていけつび, Keiyaku Teiketsu-bi) – 合同签订日 (Hé tóng qiān dìng rì) – Contract Signing Date – Ngày ký kết hợp đồng
672契約条項変更 (けいやくじょうこうへんこう, Keiyaku Jōkō Henkō) – 合同条款修改 (Hé tóng tiáo kuǎn xiū gǎi) – Amendment of Contract Terms – Sửa đổi điều khoản hợp đồng
673契約書の草案 (けいやくしょのそうあん, Keiyaku-sho no Sōan) – 合同草案 (Hé tóng cǎo àn) – Contract Draft – Dự thảo hợp đồng
674契約執行 (けいやくしっこう, Keiyaku Shikkō) – 合同执行 (Hé tóng zhí xíng) – Contract Execution – Thực hiện hợp đồng
675契約違反金 (けいやくいはんきん, Keiyaku Ihan Kin) – 合同违约金 (Hé tóng wéi yuē jīn) – Contract Penalty – Phạt vi phạm hợp đồng
676契約期間 (けいやくきかん, Keiyaku Kikan) – 合同期限 (Hé tóng qī xiàn) – Contract Duration – Thời gian hợp đồng
677契約不履行の理由 (けいやくふりこうのりゆう, Keiyaku Furikō no Riyū) – 合同违约的理由 (Hé tóng wéi yuē de lǐ yóu) – Reason for Contract Breach – Lý do vi phạm hợp đồng
678契約締結前の交渉 (けいやくていけつまえのこうしょう, Keiyaku Teiketsu-mae no Kōshō) – 合同签订前的谈判 (Hé tóng qiān dìng qián de tán pàn) – Pre-contract Negotiations – Đàm phán trước khi ký hợp đồng
679契約の有効期限 (けいやくのゆうこうきげん, Keiyaku no Yūkō Kigen) – 合同有效期限 (Hé tóng yǒu xiào qī xiàn) – Contract Validity Period – Thời gian hiệu lực hợp đồng
680契約解除条項 (けいやくかいじょじょうこう, Keiyaku Kaijo Jōkō) – 合同解除条款 (Hé tóng jiě chú tiáo kuǎn) – Contract Termination Clause – Điều khoản hủy hợp đồng
681契約解除の通知 (けいやくかいじょのつうち, Keiyaku Kaijo no Tsūchi) – 合同解除通知 (Hé tóng jiě chú tōng zhī) – Contract Termination Notice – Thông báo hủy bỏ hợp đồng
682契約書の確認 (けいやくしょのかくにん, Keiyaku-sho no Kakunin) – 合同书的确认 (Hé tóng shū de quèrèn) – Confirmation of Contract Document – Xác nhận tài liệu hợp đồng
683契約履行の期日 (けいやくりこうのきじつ, Keiyaku Rikō no Kijitsu) – 合同履行日期 (Hé tóng lǚ xíng rì qī) – Contract Performance Date – Ngày thực hiện hợp đồng
684契約更新の条件 (けいやくこうしんのじょうけん, Keiyaku Kōshin no Jōken) – 合同更新条件 (Hé tóng gēng xīn tiáo jiàn) – Conditions for Contract Renewal – Điều kiện gia hạn hợp đồng
685契約不履行の結果 (けいやくふりこうのけっか, Keiyaku Furikō no Kekka) – 合同违约的结果 (Hé tóng wéi yuē de jié guǒ) – Consequences of Contract Breach – Hậu quả của vi phạm hợp đồng
686契約違反に対する処置 (けいやくいはんにたいするしょち, Keiyaku Ihan ni Taisuru Shochi) – 针对合同违约的措施 (Zhēn duì hé tóng wéi yuē de cuò shī) – Measures Against Contract Breach – Biện pháp xử lý vi phạm hợp đồng
687契約に基づく権利 (けいやくにもとづくけんり, Keiyaku ni Motozuku Kenri) – 基于合同的权利 (Jī yú hé tóng de quán lì) – Rights under the Contract – Quyền lợi theo hợp đồng
688契約署名者 (けいやくしょめいしゃ, Keiyaku Shomeisha) – 合同签署人 (Hé tóng qiān shǔ rén) – Contract Signatory – Người ký kết hợp đồng
689契約解除の手続き (けいやくかいじょのてつづき, Keiyaku Kaijo no Tetsuzuki) – 合同解除手续 (Hé tóng jiě chú shǒu xù) – Contract Termination Procedure – Thủ tục hủy hợp đồng
690契約書の内容 (けいやくしょのないよう, Keiyaku-sho no Naiyō) – 合同书内容 (Hé tóng shū nèi róng) – Content of the Contract Document – Nội dung hợp đồng
691契約期間の延長 (けいやくきかんのえんちょう, Keiyaku Kikan no Enchō) – 合同期限延长 (Hé tóng qī xiàn yán zhǎng) – Extension of the Contract Period – Kéo dài thời gian hợp đồng
692契約保証 (けいやくほしょう, Keiyaku Hoshō) – 合同保证 (Hé tóng bǎo zhèng) – Contract Guarantee – Bảo lãnh hợp đồng
693契約対象物 (けいやくたいしょうぶつ, Keiyaku Taishōbutsu) – 合同标的物 (Hé tóng biāo dì wù) – Subject Matter of the Contract – Đối tượng của hợp đồng
694契約修正 (けいやくしゅうせい, Keiyaku Shūsei) – 合同修订 (Hé tóng xiū dìng) – Contract Amendment – Sửa đổi hợp đồng
695契約締結時 (けいやくていけつじ, Keiyaku Teiketsu-ji) – 合同签订时 (Hé tóng qiān dìng shí) – Time of Contract Conclusion – Thời điểm ký kết hợp đồng
696契約不履行による損害賠償 (けいやくふりこうによるそんがいばいしょう, Keiyaku Furikō ni yoru Songai Baishō) – 由于违约引起的赔偿 (Yóu yú wéi yuē yǐn qǐ de péi cháng) – Damages for Breach of Contract – Bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng
697契約条件の変更 (けいやくじょうけんのへんこう, Keiyaku Jōken no Henkō) – 合同条件变更 (Hé tóng tiáo jiàn biàn gēng) – Change of Contract Terms – Thay đổi điều kiện hợp đồng
698契約対象者 (けいやくたいしょうしゃ, Keiyaku Taishōsha) – 合同相关方 (Hé tóng xiāng guān fāng) – Contract Party – Bên tham gia hợp đồng
699契約履行を保証する (けいやくりこうをほしょうする, Keiyaku Rikō o Hoshō Suru) – 保证履行合同 (Bǎo zhèng lǚ xíng hé tóng) – Guarantee the Performance of the Contract – Bảo đảm việc thực hiện hợp đồng
700契約履行確認書 (けいやくりこうかくにんしょ, Keiyaku Rikō Kakunin-sho) – 合同履行确认书 (Hé tóng lǚ xíng quèrèn shū) – Contract Performance Confirmation Document – Tài liệu xác nhận thực hiện hợp đồng
701契約更新契約書 (けいやくこうしんけいやくしょ, Keiyaku Kōshin Keiyaku-sho) – 合同更新合同书 (Hé tóng gēng xīn hé tóng shū) – Contract Renewal Agreement – Hợp đồng gia hạn
702契約違反の補償 (けいやくいはんのほしょう, Keiyaku Ihan no Hoshō) – 合同违约的补偿 (Hé tóng wéi yuē de bǔ cháng) – Compensation for Breach of Contract – Bồi thường vi phạm hợp đồng
703契約義務の履行遅延 (けいやくぎむのりこうちえん, Keiyaku Gimu no Rikō Chien) – 合同义务履行延迟 (Hé tóng yì wù lǚ xíng yán chí) – Delay in Fulfillment of Contractual Obligations – Trì hoãn thực hiện nghĩa vụ hợp đồng
704契約交渉代理 (けいやくこうしょうだいり, Keiyaku Kōshō Dairi) – 合同谈判代理 (Hé tóng tán pàn dài lǐ) – Contract Negotiation Representation – Đại diện đàm phán hợp đồng
705契約金額の調整 (けいやくきんがくのちょうせい, Keiyaku Kingaku no Chōsei) – 合同金额调整 (Hé tóng jīn é tiáo zhěng) – Adjustment of Contract Amount – Điều chỉnh số tiền hợp đồng
706契約解除の合意 (けいやくかいじょのごうい, Keiyaku Kaijo no Gōi) – 合同解除协议 (Hé tóng jiě chú xié yì) – Agreement on Contract Termination – Thỏa thuận hủy hợp đồng
707契約変更の承認 (けいやくへんこうのしょうにん, Keiyaku Henkō no Shōnin) – 合同变更批准 (Hé tóng biàn gēng pī zhǔn) – Approval of Contract Amendments – Phê duyệt thay đổi hợp đồng
708契約履行の遅延 (けいやくりこうのちえん, Keiyaku Rikō no Chien) – 合同履行延迟 (Hé tóng lǚ xíng yán chí) – Delay in Contract Performance – Trì hoãn thực hiện hợp đồng
709契約解除手続きの開始 (けいやくかいじょてつづきのかいし, Keiyaku Kaijo Tetsuzuki no Kaishi) – 合同解除手续的开始 (Hé tóng jiě chú shǒu xù de kāi shǐ) – Start of Contract Termination Procedure – Bắt đầu thủ tục hủy hợp đồng
710契約履行完了証明書 (けいやくりこうかんりょうしょうめいしょ, Keiyaku Rikō Kanryō Shōmeisho) – 合同履行完成证明书 (Hé tóng lǚ xíng wán chéng zhèng míng shū) – Contract Performance Completion Certificate – Giấy chứng nhận hoàn thành hợp đồng
711契約義務不履行 (けいやくぎむふりこう, Keiyaku Gimu Furikō) – 合同义务未履行 (Hé tóng yì wù wèi lǚ xíng) – Failure to Fulfill Contractual Obligations – Không thực hiện nghĩa vụ hợp đồng
712契約条件変更通知 (けいやくじょうけんへんこうつうち, Keiyaku Jōken Henkō Tsūchi) – 合同条件变更通知 (Hé tóng tiáo kuǎn biàn gēng tōng zhī) – Notice of Changes in Contract Terms – Thông báo thay đổi điều kiện hợp đồng
713契約終了 (けいやくしゅうりょう, Keiyaku Shūryō) – 合同终止 (Hé tóng zhōng zhǐ) – Contract Termination – Hủy hợp đồng
714契約再締結 (けいやくさいていけつ, Keiyaku Sateiketsu) – 合同再签订 (Hé tóng zài qiān dìng) – Re-signing the Contract – Ký lại hợp đồng
715契約の不履行 (けいやくのふりこう, Keiyaku no Furikō) – 合同未履行 (Hé tóng wèi lǚ xíng) – Non-Performance of Contract – Không thực hiện hợp đồng
716契約変更同意書 (けいやくへんこうどういしょ, Keiyaku Henkō Dōi-sho) – 合同变更同意书 (Hé tóng biàn gēng tóng yì shū) – Contract Amendment Agreement – Thỏa thuận sửa đổi hợp đồng
717契約履行報告書 (けいやくりこうほうこくしょ, Keiyaku Rikō Hōkoku-sho) – 合同履行报告 (Hé tóng lǚ xíng bào gào) – Contract Performance Report – Báo cáo thực hiện hợp đồng
718契約解約 (けいやくかいやく, Keiyaku Kaiyaku) – 合同解除 (Hé tóng jiě chú) – Contract Cancellation – Hủy bỏ hợp đồng
719契約締結者 (けいやくていけつしゃ, Keiyaku Teiketsu-sha) – 合同签署方 (Hé tóng qiān shǔ fāng) – Contract Signatory – Người ký kết hợp đồng
720契約不履行による損害賠償 (けいやくふりこうによるそんがいばいしょう, Keiyaku Furikō ni yoru Songai Baishō) – 违约引起的损害赔偿 (Wéi yuē yǐn qǐ de sǔn hài péi cháng) – Damages from Breach of Contract – Thiệt hại do vi phạm hợp đồng
721契約違反責任 (けいやくいはんせきにん, Keiyaku Ihan Sekinin) – 合同违约责任 (Hé tóng wéi yuē zé rèn) – Liability for Breach of Contract – Trách nhiệm vi phạm hợp đồng
722契約書の解釈 (けいやくしょのかいしゃく, Keiyaku-sho no Kaishaku) – 合同书的解释 (Hé tóng shū de jiě shì) – Interpretation of the Contract Document – Giải thích hợp đồng
723契約責任 (けいやくせきにん, Keiyaku Sekinin) – 合同责任 (Hé tóng zé rèn) – Contractual Responsibility – Trách nhiệm hợp đồng
724契約的効力 (けいやくてきこうりょく, Keiyaku-teki Kōryoku) – 合同效力 (Hé tóng xiào lì) – Validity of the Contract – Hiệu lực hợp đồng
725契約の履行遅延 (けいやくのりこうちえん, Keiyaku no Rikō Chien) – 合同履行延迟 (Hé tóng lǚ xíng yán chí) – Delay in Performance of Contract – Trì hoãn thực hiện hợp đồng
726契約破棄 (けいやくはき, Keiyaku Haki) – 合同废除 (Hé tóng fèi chú) – Contract Cancellation – Hủy bỏ hợp đồng
727契約条項変更 (けいやくじょうこうへんこう, Keiyaku Jōkō Henkō) – 合同条款变更 (Hé tóng tiáo kuǎn biàn gēng) – Amendment of Contract Terms – Sửa đổi điều khoản hợp đồng
728契約履行管理 (けいやくりこうかんり, Keiyaku Rikō Kanri) – 合同履行管理 (Hé tóng lǚ xíng guǎn lǐ) – Contract Performance Management – Quản lý thực hiện hợp đồng
729契約義務履行 (けいやくぎむりこう, Keiyaku Gimu Rikō) – 履行合同义务 (Lǚ xíng hé tóng yì wù) – Performance of Contractual Obligation – Thực hiện nghĩa vụ hợp đồng
730契約の履行 (けいやくのりこう, Keiyaku no Rikō) – 合同履行 (Hé tóng lǚ xíng) – Performance of the Contract – Thực hiện hợp đồng
731契約の解約 (けいやくのかいやく, Keiyaku no Kaiyaku) – 合同解除 (Hé tóng jiě chú) – Cancellation of the Contract – Hủy bỏ hợp đồng
732契約に基づく (けいやくにもとづく, Keiyaku ni Motozuku) – 根据合同 (Gēn jù hé tóng) – Based on the Contract – Dựa trên hợp đồng
733契約者 (けいやくしゃ, Keiyaku-sha) – 合同方 (Hé tóng fāng) – Contracting Party – Bên ký kết hợp đồng
734契約見直し (けいやくみなおし, Keiyaku Minaoshi) – 合同审查 (Hé tóng shěn chá) – Contract Review – Xem xét hợp đồng
735契約締結通知 (けいやくていけつつうち, Keiyaku Teiketsu Tsūchi) – 合同签署通知 (Hé tóng qiān shǔ tōng zhī) – Contract Signing Notification – Thông báo ký kết hợp đồng
736契約履行遅延賠償 (けいやくりこうちえんばいしょう, Keiyaku Rikō Chien Baishō) – 合同履行延迟赔偿 (Hé tóng lǚ xíng yán chí péi cháng) – Damages for Delay in Performance – Bồi thường thiệt hại do trì hoãn thực hiện hợp đồng
737契約見積もり (けいやくみつもり, Keiyaku Mitsumori) – 合同估算 (Hé tóng gū suàn) – Contract Estimate – Ước tính hợp đồng
738契約締結後 (けいやくていけつご, Keiyaku Teiketsu Go) – 合同签署后 (Hé tóng qiān shǔ hòu) – After Contract Signing – Sau khi ký hợp đồng
739契約内容確認 (けいやくないようかくにん, Keiyaku Naiyō Kakunin) – 合同内容确认 (Hé tóng nèi róng què rèn) – Contract Content Confirmation – Xác nhận nội dung hợp đồng
740契約交渉中 (けいやくこうしょうちゅう, Keiyaku Kōshō-chū) – 合同谈判中 (Hé tóng tán pàn zhōng) – In Contract Negotiation – Đang đàm phán hợp đồng
741契約提出 (けいやくていしゅつ, Keiyaku Teishutsu) – 提交合同 (Tí jiāo hé tóng) – Contract Submission – Nộp hợp đồng
742契約の遵守確認 (けいやくのじゅんしゅかくにん, Keiyaku no Junshu Kakunin) – 合同遵守确认 (Hé tóng zūn shǒu què rèn) – Compliance Confirmation – Xác nhận tuân thủ hợp đồng
743契約締結証明書 (けいやくていけつしょうめいしょ, Keiyaku Teiketsu Shōmei-sho) – 合同签署证明书 (Hé tóng qiān shǔ zhèng míng shū) – Contract Signing Certificate – Giấy chứng nhận ký kết hợp đồng
744契約履行義務 (けいやくりこうぎむ, Keiyaku Rikō Gimu) – 履行合同义务 (Lǚ xíng hé tóng yì wù) – Obligation to Perform the Contract – Nghĩa vụ thực hiện hợp đồng
745契約締結式 (けいやくていけつしき, Keiyaku Teiketsu-shiki) – 合同签署仪式 (Hé tóng qiān shǔ yí shì) – Contract Signing Ceremony – Lễ ký kết hợp đồng
746契約不履行訴訟 (けいやくふりこうそしょう, Keiyaku Furikō Soshō) – 合同违约诉讼 (Hé tóng wéi yuē sù sòng) – Lawsuit for Breach of Contract – Kiện tụng vi phạm hợp đồng
747契約当事者 (けいやくとうじしゃ, Keiyaku Tōjisha) – 合同当事人 (Hé tóng dāng shì rén) – Contract Party – Bên hợp đồng
748契約締結前 (けいやくていけつまえ, Keiyaku Teiketsu Mae) – 合同签署前 (Hé tóng qiān shǔ qián) – Before Contract Signing – Trước khi ký hợp đồng
749契約解除条項 (けいやくかいじょじょうこう, Keiyaku Kaijo Jōkō) – 合同解除条款 (Hé tóng jiě chú tiáo kuǎn) – Termination Clause – Điều khoản chấm dứt hợp đồng
750契約成立の証拠 (けいやくせいりつのしょうこ, Keiyaku Seiritsu no Shōko) – 合同成立证据 (Hé tóng chéng lì zhèng jù) – Evidence of Contract Formation – Bằng chứng về việc hình thành hợp đồng
751契約書送付 (けいやくしょそうふ, Keiyaku-sho Sōfu) – 合同书送达 (Hé tóng shū sòng dá) – Sending of Contract Document – Gửi tài liệu hợp đồng
752契約解除通知 (けいやくかいじょつうち, Keiyaku Kaijo Tsūchi) – 合同解除通知 (Hé tóng jiě chú tōng zhī) – Notice of Contract Termination – Thông báo chấm dứt hợp đồng
753契約条項追加 (けいやくじょうこうついか, Keiyaku Jōkō Tsuika) – 合同条款增加 (Hé tóng tiáo kuǎn zēng jiā) – Addition of Contract Terms – Thêm điều khoản hợp đồng
754契約不履行 (けいやくふりこう, Keiyaku Furikō) – 合同违约 (Hé tóng wéi yuē) – Breach of Contract – Vi phạm hợp đồng
755契約解約通知書 (けいやくかいやくつうちしょ, Keiyaku Kaiyaku Tsūchi-sho) – 合同解除通知书 (Hé tóng jiě chú tōng zhī shū) – Contract Termination Notice – Thông báo hủy hợp đồng
756契約約款 (けいやくやっかん, Keiyaku Yakkan) – 合同条款 (Hé tóng tiáo kuǎn) – Contract Clauses – Các điều khoản hợp đồng
757契約交渉結果 (けいやくこうしょうけっか, Keiyaku Kōshō Kekka) – 合同谈判结果 (Hé tóng tán pàn jié guǒ) – Result of Contract Negotiation – Kết quả đàm phán hợp đồng
758契約法 (けいやくほう, Keiyaku Hō) – 合同法 (Hé tóng fǎ) – Contract Law – Luật hợp đồng
759契約書雛形 (けいやくしょちゅうけい, Keiyaku-sho Chūkei) – 合同模板 (Hé tóng mó bǎn) – Contract Template – Mẫu hợp đồng
760契約事項 (けいやくじこう, Keiyaku Jikō) – 合同事项 (Hé tóng shì xiàng) – Contract Items – Các mục trong hợp đồng
761契約解除理由 (けいやくかいじょりゆう, Keiyaku Kaijo Riyū) – 合同解除理由 (Hé tóng jiě chú lǐ yóu) – Reason for Contract Termination – Lý do hủy hợp đồng
762契約違反訴訟 (けいやくいはんそしょう, Keiyaku Ihan Soshō) – 合同违约诉讼 (Hé tóng wéi yuē sù sòng) – Lawsuit for Contract Violation – Kiện tụng vi phạm hợp đồng
763契約締結期限 (けいやくていけつきげん, Keiyaku Teiketsu Kigen) – 合同签署期限 (Hé tóng qiān shǔ qī xiàn) – Contract Signing Deadline – Hạn chót ký hợp đồng
764契約違反金 (けいやくいはんきん, Keiyaku Ihan Kin) – 合同违约金 (Hé tóng wéi yuē jīn) – Penalty for Breach of Contract – Phạt vi phạm hợp đồng
765契約解約条項 (けいやくかいやくじょうこう, Keiyaku Kaiyaku Jōkō) – 合同解除条款 (Hé tóng jiě chú tiáo kuǎn) – Termination Clause – Điều khoản chấm dứt hợp đồng
766契約条項説明 (けいやくじょうこうせつめい, Keiyaku Jōkō Setsumei) – 合同条款说明 (Hé tóng tiáo kuǎn shuō míng) – Explanation of Contract Clauses – Giải thích điều khoản hợp đồng
767契約中立 (けいやくちゅうりつ, Keiyaku Chūritsu) – 合同中立 (Hé tóng zhōng lì) – Contract Neutrality – Tính trung lập của hợp đồng
768契約締結後の義務 (けいやくていけつごのぎむ, Keiyaku Teiketsu Go no Gimu) – 合同签署后的义务 (Hé tóng qiān shǔ hòu de yì wù) – Obligations After Contract Signing – Nghĩa vụ sau khi ký hợp đồng
769契約の有効期限 (けいやくのゆうこうきげん, Keiyaku no Yūkō Kigen) – 合同有效期限 (Hé tóng yǒu xiào qī xiàn) – Validity Period of the Contract – Thời gian hiệu lực của hợp đồng
770契約解除通知 (けいやくかいやくつうち, Keiyaku Kaiyaku Tsūchi) – 合同解除通知 (Hé tóng jiě chú tōng zhī) – Termination Notice – Thông báo chấm dứt hợp đồng
771契約書の署名 (けいやくしょのしょめい, Keiyaku-sho no Shomei) – 合同书签署 (Hé tóng shū qiān shǔ) – Signing of the Contract – Ký kết hợp đồng
772契約者 (けいやくしゃ, Keiyaku-sha) – 合同方 (Hé tóng fāng) – Contract Party – Bên hợp đồng
773契約内容変更 (けいやくないようへんこう, Keiyaku Naiyō Henkō) – 合同内容更改 (Hé tóng nèi róng gēng gǎi) – Change of Contract Terms – Thay đổi nội dung hợp đồng
774契約内容確認 (けいやくないようかくにん, Keiyaku Naiyō Kakunin) – 合同内容确认 (Hé tóng nèi róng quèrèn) – Confirmation of Contract Terms – Xác nhận nội dung hợp đồng
775契約条件 (けいやくじょうけん, Keiyaku Jōken) – 合同条件 (Hé tóng tiáo jiàn) – Contract Conditions – Điều kiện hợp đồng
776契約解除の申し出 (けいやくかいやくのもうしで, Keiyaku Kaiyaku no Mōshide) – 合同解除申请 (Hé tóng jiě chú shēn qǐng) – Request for Contract Termination – Yêu cầu hủy hợp đồng
777契約遵守義務 (けいやくじゅんしゅぎむ, Keiyaku Junshu Gimu) – 合同遵守义务 (Hé tóng zūn shǒu yì wù) – Duty to Comply with Contract – Nghĩa vụ tuân thủ hợp đồng
778契約完了 (けいやくかんりょう, Keiyaku Kanryō) – 合同完成 (Hé tóng wán chéng) – Completion of Contract – Hoàn thành hợp đồng
779契約不履行の対策 (けいやくふりこうのたいさく, Keiyaku Furikō no Taisaku) – 合同违约对策 (Hé tóng wéi yuē duì cè) – Countermeasures for Non-Performance of Contract – Các biện pháp đối phó với vi phạm hợp đồng
780契約解除合意 (けいやくかいやくごうい, Keiyaku Kaiyaku Gōi) – 合同解除协议 (Hé tóng jiě chú xié yì) – Agreement to Terminate Contract – Thỏa thuận hủy hợp đồng
781契約解除請求 (けいやくかいやくせいきゅう, Keiyaku Kaiyaku Seikyū) – 合同解除请求 (Hé tóng jiě chú qǐng qiú) – Request for Contract Termination – Yêu cầu hủy hợp đồng
782契約履行の遅延 (けいやくりこうのおくれ, Keiyaku Rikō no Okure) – 合同履行的延迟 (Hé tóng lǚ xíng de yán chí) – Delay in Contract Performance – Trì hoãn thực hiện hợp đồng
783契約終了日 (けいやくしゅうりょうび, Keiyaku Shūryō-bi) – 合同结束日期 (Hé tóng jié shù rì qī) – Contract Expiration Date – Ngày hết hạn hợp đồng
784契約終了通知 (けいやくしゅうりょうつうち, Keiyaku Shūryō Tsūchi) – 合同结束通知 (Hé tóng jié shù tōng zhī) – Contract Expiration Notice – Thông báo hết hạn hợp đồng
785契約履行報告 (けいやくりこうほうこく, Keiyaku Rikō Hōkoku) – 合同履行报告 (Hé tóng lǚ xíng bào gào) – Contract Performance Report – Báo cáo thực hiện hợp đồng
786契約変更届 (けいやくへんこうとどけ, Keiyaku Henkō Todoke) – 合同变更通知 (Hé tóng biàn gēng tōng zhī) – Notice of Contract Modification – Thông báo thay đổi hợp đồng
787契約管理者 (けいやくかんりしゃ, Keiyaku Kanrisha) – 合同管理员 (Hé tóng guǎn lǐ yuán) – Contract Administrator – Quản lý hợp đồng
788契約内容見直し (けいやくないようみなおし, Keiyaku Naiyō Minaoshi) – 合同内容审查 (Hé tóng nèi róng shěn chá) – Review of Contract Terms – Xem xét lại điều khoản hợp đồng
789契約終了証明 (けいやくしゅうりょうしょうめい, Keiyaku Shūryō Shōmei) – 合同结束证明 (Hé tóng jié shù zhèng míng) – Proof of Contract Termination – Bằng chứng kết thúc hợp đồng
790契約責任 (けいやくせきにん, Keiyaku Sekinin) – 合同责任 (Hé tóng zé rèn) – Contractual Liability – Trách nhiệm hợp đồng
791契約の更新 (けいやくのこうしん, Keiyaku no Kōshin) – 合同更新 (Hé tóng gēng xīn) – Contract Renewal – Gia hạn hợp đồng
792契約内容変更承認 (けいやくないようへんこうしょうにん, Keiyaku Naiyō Henkō Shōnin) – 合同内容更改批准 (Hé tóng nèi róng gēng gǎi pī zhǔn) – Approval of Contract Modification – Phê duyệt sửa đổi hợp đồng
793契約履行確認 (けいやくりこうかくにん, Keiyaku Rikō Kakunin) – 合同履行确认 (Hé tóng lǚ xíng quèrèn) – Confirmation of Contract Performance – Xác nhận thực hiện hợp đồng
794契約書の添付 (けいやくしょのてんぷ, Keiyaku-sho no Tenpu) – 合同书附件 (Hé tóng shū fù jiàn) – Attachment to the Contract – Phụ lục hợp đồng
795契約一部変更 (けいやくいちぶへんこう, Keiyaku Ichibu Henkō) – 合同部分更改 (Hé tóng bù fèn gēng gǎi) – Partial Contract Modification – Sửa đổi một phần hợp đồng
796契約履行予定 (けいやくりこうよてい, Keiyaku Rikō Yotei) – 合同履行计划 (Hé tóng lǚ xíng jì huà) – Planned Contract Performance – Kế hoạch thực hiện hợp đồng
797契約責任転嫁 (けいやくせきにんてんか, Keiyaku Sekinin Tenka) – 合同责任转嫁 (Hé tóng zé rèn zhuǎn jià) – Shifting of Contractual Liability – Chuyển giao trách nhiệm hợp đồng
798契約書の確認 (けいやくしょのかくにん, Keiyaku-sho no Kakunin) – 合同书确认 (Hé tóng shū quèrèn) – Confirmation of Contract Document – Xác nhận tài liệu hợp đồng
799契約不履行の賠償 (けいやくふりこうのばいしょう, Keiyaku Furikō no Baishō) – 合同违约赔偿 (Hé tóng wéi yuē péi cháng) – Compensation for Breach of Contract – Bồi thường vi phạm hợp đồng
800契約保管 (けいやくほかん, Keiyaku Hokan) – 合同保存 (Hé tóng bǎo cún) – Contract Storage – Lưu trữ hợp đồng
801契約交渉の終了 (けいやくこうしょうのしゅうりょう, Keiyaku Kōshō no Shūryō) – 合同谈判结束 (Hé tóng tán pàn jié shù) – Conclusion of Contract Negotiation – Kết thúc đàm phán hợp đồng
802契約違反の罰則 (けいやくいはんのばっそく, Keiyaku Ihan no Bassoku) – 合同违约处罚 (Hé tóng wéi yuē chǔ fá) – Penalties for Breach of Contract – Hình phạt vi phạm hợp đồng
803契約不履行の責任 (けいやくふりこうのせきにん, Keiyaku Furikō no Sekinin) – 合同违约责任 (Hé tóng wéi yuē zé rèn) – Liability for Breach of Contract – Trách nhiệm vi phạm hợp đồng
804契約相違 (けいやくそうい, Keiyaku Sōi) – 合同不一致 (Hé tóng bù yī zhì) – Contract Discrepancy – Sự không thống nhất trong hợp đồng
805契約の履行 (けいやくのりこう, Keiyaku no Rikō) – 合同履行 (Hé tóng lǚ xíng) – Performance of Contract – Thực hiện hợp đồng
806契約変更 (けいやくへんこう, Keiyaku Henkō) – 合同变更 (Hé tóng biàn gēng) – Contract Amendment – Sửa đổi hợp đồng
807契約作成 (けいやくさくせい, Keiyaku Sakusei) – 合同制定 (Hé tóng zhì dìng) – Contract Drafting – Soạn thảo hợp đồng
808契約実行 (けいやくじっこう, Keiyaku Jikkō) – 合同执行 (Hé tóng zhí xíng) – Execution of Contract – Thực thi hợp đồng
809契約解消 (けいやくかいしょう, Keiyaku Kaishō) – 合同解除 (Hé tóng jiě chú) – Contract Rescission – Hủy bỏ hợp đồng
810契約内容変更 (けいやくないようへんこう, Keiyaku Naiyō Henkō) – 合同内容更改 (Hé tóng nèi róng gēng gǎi) – Modification of Contract Content – Thay đổi nội dung hợp đồng
811契約成立 (けいやくせいりつ, Keiyaku Seiritsu) – 合同成立 (Hé tóng chéng lì) – Contract Formation – Hình thành hợp đồng
812契約終了 (けいやくしゅうりょう, Keiyaku Shūryō) – 合同结束 (Hé tóng jié shù) – Contract Termination – Kết thúc hợp đồng
813契約延長 (けいやくえんちょう, Keiyaku Enchō) – 合同延长 (Hé tóng yán cháng) – Contract Extension – Gia hạn hợp đồng
814契約義務不履行 (けいやくぎむふりこう, Keiyaku Gimu Furikō) – 合同义务未履行 (Hé tóng yì wù wèi lǚ xíng) – Failure to Perform Contractual Obligations – Không thực hiện nghĩa vụ hợp đồng
815契約書記入 (けいやくしょきにゅう, Keiyaku Shoki Nyū) – 合同填写 (Hé tóng tián xiě) – Contract Filling – Điền thông tin hợp đồng
816契約締結日 (けいやくていけつび, Keiyaku Teiketsu Bi) – 合同签订日期 (Hé tóng qiān dìng rì qī) – Date of Contract Signing – Ngày ký kết hợp đồng
817契約の有効期限 (けいやくのゆうこうきげん, Keiyaku no Yūkō Kigen) – 合同有效期 (Hé tóng yǒu xiào qī) – Validity Period of Contract – Thời gian hiệu lực hợp đồng
818契約誤解 (けいやくごかい, Keiyaku Gokai) – 合同误解 (Hé tóng wù jiě) – Contract Misunderstanding – Hiểu nhầm hợp đồng
819契約未履行 (けいやくみりこう, Keiyaku Mi Rikō) – 合同未履行 (Hé tóng wèi lǚ xíng) – Non-performance of Contract – Chưa thực hiện hợp đồng
820契約上の義務 (けいやくじょうのぎむ, Keiyaku-jō no Gimu) – 合同中的义务 (Hé tóng zhōng de yì wù) – Contractual Duty – Nghĩa vụ theo hợp đồng
821契約調印 (けいやくちょういん, Keiyaku Chōin) – 合同签字 (Hé tóng qiān zì) – Contract Signing – Ký hợp đồng
822契約拘束力 (けいやくこうそくりょく, Keiyaku Kōsoku Ryoku) – 合同的约束力 (Hé tóng de yuē shù lì) – Binding Force of Contract – Lực ràng buộc của hợp đồng
823契約の改正 (けいやくのかいせい, Keiyaku no Kaisei) – 合同修正 (Hé tóng xiū zhèng) – Amendment of Contract – Sửa đổi hợp đồng
824契約解除条件 (けいやくかいじょじょうけん, Keiyaku Kaijo Jōken) – 合同解除条件 (Hé tóng jiě chú tiáo jiàn) – Conditions for Contract Rescission – Điều kiện hủy bỏ hợp đồng
825契約の締結 (けいやくのていけつ, Keiyaku no Teiketsu) – 合同的签订 (Hé tóng de qiān dìng) – Conclusion of Contract – Kết luận hợp đồng
826契約上の権利 (けいやくじょうのけんり, Keiyaku-jō no Kenri) – 合同中的权利 (Hé tóng zhōng de quán lì) – Contractual Rights – Quyền lợi theo hợp đồng
827契約内容の確認 (けいやくないようのかくにん, Keiyaku Naiyō no Kakunin) – 合同内容确认 (Hé tóng nèi róng quèrèn) – Confirmation of Contract Terms – Xác nhận nội dung hợp đồng
828契約の履行義務 (けいやくのりこうぎむ, Keiyaku no Rikō Gimu) – 合同履行义务 (Hé tóng lǚ xíng yì wù) – Obligation to Perform Contract – Nghĩa vụ thực hiện hợp đồng
829契約不履行の結果 (けいやくふりこうのけっか, Keiyaku Furikō no Kekka) – 合同违约的结果 (Hé tóng wéi yuē de jié guǒ) – Consequences of Breach of Contract – Hậu quả của vi phạm hợp đồng
830契約に基づく請求 (けいやくにもとづくせいきゅう, Keiyaku ni Motozuku Seikyū) – 基于合同的索赔 (Jī yú hé tóng de suǒ péi) – Claim Based on the Contract – Yêu cầu dựa trên hợp đồng
831契約書作成 (けいやくしょさくせい, Keiyaku Sho Sakusei) – 合同书制定 (Hé tóng shū zhì dìng) – Drafting of Contract Documents – Soạn thảo tài liệu hợp đồng
832契約解除の通知 (けいやくかいじょのつうち, Keiyaku Kaijo no Tsūchi) – 合同解除通知 (Hé tóng jiě chú tōng zhī) – Notice of Contract Rescission – Thông báo hủy bỏ hợp đồng
833契約成立の証明 (けいやくせいりつのしょうめい, Keiyaku Seiritsu no Shōmei) – 合同成立证明 (Hé tóng chéng lì zhèng míng) – Proof of Contract Formation – Chứng minh hình thành hợp đồng
834契約の再交渉 (けいやくのさいこうしょう, Keiyaku no Sai Kōshō) – 合同再谈判 (Hé tóng zài tán pàn) – Contract Renegotiation – Đàm phán lại hợp đồng
835契約に関する書類 (けいやくにかんするしょるい, Keiyaku ni Kansuru Shorui) – 与合同有关的文件 (Yǔ hé tóng yǒu guān de wén jiàn) – Documents Relating to the Contract – Tài liệu liên quan đến hợp đồng
836契約履行期限 (けいやくりこうきげん, Keiyaku Rikō Kigen) – 合同履行期限 (Hé tóng lǚ xíng qī xiàn) – Contract Performance Deadline – Hạn cuối thực hiện hợp đồng
837契約合意書 (けいやくごういしょ, Keiyaku Gōi Sho) – 合同协议书 (Hé tóng xié yì shū) – Contract Agreement Document – Văn bản thỏa thuận hợp đồng
838契約誤解の解決 (けいやくごかいのかいけつ, Keiyaku Gokai no Kaiketsu) – 解决合同误解 (Jiě jué hé tóng wù jiě) – Resolution of Contract Misunderstandings – Giải quyết hiểu lầm hợp đồng
839契約見積書 (けいやくみつもりしょ, Keiyaku Mitsumori Sho) – 合同估算单 (Hé tóng gū suàn dān) – Contract Estimate Sheet – Bảng ước tính hợp đồng
840契約締結後 (けいやくていけつご, Keiyaku Teiketsu Go) – 合同签订后 (Hé tóng qiān dìng hòu) – After Contract Signing – Sau khi ký kết hợp đồng
841契約内容変更 (けいやくないようへんこう, Keiyaku Naiyō Henkō) – 合同内容变更 (Hé tóng nèi róng biàn gēng) – Change in Contract Content – Thay đổi nội dung hợp đồng
842契約違反の責任 (けいやくいはんのせきにん, Keiyaku Ihan no Sekinin) – 合同违约责任 (Hé tóng wéi yuē zé rèn) – Responsibility for Breach of Contract – Trách nhiệm vi phạm hợp đồng
843契約解除条項 (けいやくかいじょじょうこう, Keiyaku Kaijo Jōkō) – 合同解除条款 (Hé tóng jiě chú tiáo kuǎn) – Contract Rescission Clause – Điều khoản hủy bỏ hợp đồng
844契約条件確認 (けいやくじょうけんかくにん, Keiyaku Jōken Kakunin) – 合同条件确认 (Hé tóng tiáo jiàn quèrèn) – Confirmation of Contract Terms – Xác nhận điều kiện hợp đồng
845契約締結前 (けいやくていけつまえ, Keiyaku Teiketsu Mae) – 合同签订前 (Hé tóng qiān dìng qián) – Before Contract Signing – Trước khi ký kết hợp đồng
846契約の解除方法 (けいやくのかいじょほうほう, Keiyaku no Kaijo Hōhō) – 合同解除方法 (Hé tóng jiě chú fāng fǎ) – Method of Contract Rescission – Phương thức hủy bỏ hợp đồng
847契約内容変更通知 (けいやくないようへんこうつうち, Keiyaku Naiyō Henkō Tsūchi) – 合同内容变更通知 (Hé tóng nèi róng biàn gēng tōng zhī) – Notice of Change in Contract Terms – Thông báo thay đổi nội dung hợp đồng
848契約書の修正 (けいやくしょのしゅうせい, Keiyaku Sho no Shūsei) – 合同书修改 (Hé tóng shū xiū gǎi) – Revision of Contract Document – Sửa đổi văn bản hợp đồng
849契約書の再確認 (けいやくしょのさいかくにん, Keiyaku Sho no Saikakunin) – 合同书重新确认 (Hé tóng shū chóngxīn quèrèn) – Reconfirmation of Contract Document – Xác nhận lại văn bản hợp đồng
850契約締結に関する問題 (けいやくていけつにかんするもんだい, Keiyaku Teiketsu ni Kansuru Mondai) – 关于合同签订的问题 (Guān yú hé tóng qiān dìng de wèn tí) – Issues Related to Contract Signing – Các vấn đề liên quan đến ký kết hợp đồng
851契約更新の条件 (けいやくこうしんのじょうけん, Keiyaku Kōshin no Jōken) – 合同更新的条件 (Hé tóng gēng xīn de tiáo jiàn) – Conditions for Contract Renewal – Điều kiện gia hạn hợp đồng
852契約の確認と署名 (けいやくのかくにんとしょめい, Keiyaku no Kakunin to Shomei) – 合同的确认与签名 (Hé tóng de quèrèn yǔ qiān míng) – Contract Confirmation and Signature – Xác nhận và ký tên hợp đồng
853契約の有効期限 (けいやくのゆうこうきげん, Keiyaku no Yūkō Kigen) – 合同的有效期 (Hé tóng de yǒu xiào qī) – Contract Validity Period – Thời gian hiệu lực hợp đồng
854契約書の保管 (けいやくしょのほかん, Keiyaku Sho no Hokan) – 合同书的保管 (Hé tóng shū de bǎo guǎn) – Storage of Contract Documents – Lưu trữ văn bản hợp đồng
855契約履行の監視 (けいやくりこうのかんし, Keiyaku Rikō no Kanshi) – 合同履行的监控 (Hé tóng lǚ xíng de jiān kòng) – Monitoring of Contract Performance – Giám sát việc thực hiện hợp đồng
856契約解除の手続き (けいやくかいじょのてつづき, Keiyaku Kaijo no Tetsuzuki) – 合同解除的手续 (Hé tóng jiě chú de shǒu xù) – Procedures for Contract Rescission – Thủ tục hủy bỏ hợp đồng
857契約の解約通知 (けいやくのかいやくつうち, Keiyaku no Kaiyaku Tsūchi) – 合同解约通知 (Hé tóng jiě yuē tōng zhī) – Notice of Contract Cancellation – Thông báo hủy hợp đồng
858契約違反に対する罰則 (けいやくいはんにたいするばっそく, Keiyaku Ihan ni Taisuru Bassoku) – 对合同违约的处罚 (Duì hé tóng wéi yuē de chǔ fá) – Penalties for Breach of Contract – Hình phạt cho vi phạm hợp đồng
859契約書の言語 (けいやくしょのげんご, Keiyaku Sho no Gengo) – 合同书的语言 (Hé tóng shū de yǔ yán) – Language of the Contract Document – Ngôn ngữ của hợp đồng
860契約関係者 (けいやくかんけいしゃ, Keiyaku Kankeisha) – 合同相关方 (Hé tóng xiāng guān fāng) – Contract Parties – Các bên liên quan trong hợp đồng
861契約に基づく支払 (けいやくにもとづくしはらい, Keiyaku ni Motozuku Shiharai) – 基于合同的支付 (Jī yú hé tóng de zhī fù) – Payment Based on Contract – Thanh toán theo hợp đồng
862契約違反の補償 (けいやくいはんのほしょう, Keiyaku Ihan no Hoshō) – 合同违约的赔偿 (Hé tóng wéi yuē de péi cháng) – Compensation for Breach of Contract – Bồi thường vi phạm hợp đồng
863契約履行確認 (けいやくりこうかくにん, Keiyaku Rikō Kakunin) – 合同履行确认 (Hé tóng lǚ xíng quèrèn) – Confirmation of Contract Performance – Xác nhận việc thực hiện hợp đồng
864契約期間 (けいやくきかん, Keiyaku Kikan) – 合同期限 (Hé tóng qī xiàn) – Contract Period – Thời gian hợp đồng
865契約書作成 (けいやくしょさくせい, Keiyaku Sho Saku Sei) – 合同书制作 (Hé tóng shū zhì zuò) – Contract Document Preparation – Soạn thảo hợp đồng
866契約条件の変更 (けいやくじょうけんのへんこう, Keiyaku Jōken no Henkō) – 合同条款变更 (Hé tóng tiáo kuǎn biàn gēng) – Change of Contract Terms – Thay đổi điều khoản hợp đồng
867契約書のチェック (けいやくしょのちぇっく, Keiyaku Sho no Chekku) – 合同书检查 (Hé tóng shū jiǎn chá) – Contract Document Check – Kiểm tra văn bản hợp đồng
868契約締結の手続き (けいやくていけつのてつづき, Keiyaku Teiketsu no Tetsuzuki) – 合同签订程序 (Hé tóng qiān dìng chéng xù) – Contract Signing Procedure – Thủ tục ký kết hợp đồng
869契約破棄 (けいやくはき, Keiyaku Haki) – 合同废止 (Hé tóng fèi zhǐ) – Contract Cancellation – Hủy hợp đồng
870契約不成立 (けいやくふせいりつ, Keiyaku Fuseiritsu) – 合同未成立 (Hé tóng wèi chéng lì) – Contract Not Established – Hợp đồng chưa được thiết lập
871契約内容の検討 (けいやくないようのけんとう, Keiyaku Naiyō no Kentō) – 合同内容的审议 (Hé tóng nèi róng de shěn yì) – Review of Contract Content – Xem xét nội dung hợp đồng
872契約内容確認書 (けいやくないようかくにんしょ, Keiyaku Naiyō Kakunin Sho) – 合同内容确认书 (Hé tóng nèi róng quèrèn shū) – Contract Content Confirmation Letter – Thư xác nhận nội dung hợp đồng
873契約解除の理由 (けいやくかいじょのりゆう, Keiyaku Kaijo no Riyū) – 合同解除的理由 (Hé tóng jiě chú de lǐ yóu) – Reasons for Contract Termination – Lý do hủy hợp đồng
874契約更新書 (けいやくこうしんしょ, Keiyaku Kōshin Sho) – 合同续签书 (Hé tóng xù qiān shū) – Contract Renewal Letter – Thư gia hạn hợp đồng
875契約不履行の結果 (けいやくふりこうのけっか, Keiyaku Furikō no Kekka) – 合同不履行的结果 (Hé tóng bù lǚ xíng de jié guǒ) – Result of Non-performance of Contract – Kết quả của việc không thực hiện hợp đồng
876契約条件の確認書 (けいやくじょうけんのかくにんしょ, Keiyaku Jōken no Kakunin Sho) – 合同条款确认书 (Hé tóng tiáo kuǎn quèrèn shū) – Contract Terms Confirmation Letter – Thư xác nhận điều khoản hợp đồng
877契約破棄の手続き (けいやくはきのてつづき, Keiyaku Haki no Tetsuzuki) – 合同废止的手续 (Hé tóng fèi zhǐ de shǒu xù) – Procedure for Contract Cancellation – Thủ tục hủy hợp đồng
878契約終了後 (けいやくしゅうりょうご, Keiyaku Shūryō Go) – 合同结束后 (Hé tóng jié shù hòu) – After Contract Termination – Sau khi kết thúc hợp đồng
879契約交渉 (けいやくこうしょう, Keiyaku Kōshō) – 合同谈判 (Hé tóng tán pàn) – Contract Negotiation – Thương lượng hợp đồng
880契約上の義務 (けいやくじょうのぎむ, Keiyaku Jō no Gimu) – 合同上的义务 (Hé tóng shàng de yì wù) – Contractual Obligation – Nghĩa vụ theo hợp đồng
881契約履行監視 (けいやくりこうかんし, Keiyaku Rikō Kanshi) – 合同履行监控 (Hé tóng lǚ xíng jiān kòng) – Contract Performance Monitoring – Giám sát việc thực hiện hợp đồng
882契約条項変更 (けいやくじょうこうへんこう, Keiyaku Jōkō Henkō) – 合同条款更改 (Hé tóng tiáo kuǎn gēng gǎi) – Amendment of Contract Terms – Sửa đổi điều khoản hợp đồng
883契約書の署名 (けいやくしょのしょめい, Keiyaku Sho no Shomei) – 合同书签署 (Hé tóng shū qiān shǔ) – Contract Document Signing – Ký kết văn bản hợp đồng
884契約上の権利 (けいやくじょうのけんり, Keiyaku Jō no Kenri) – 合同上的权利 (Hé tóng shàng de quán lì) – Contractual Rights – Quyền lợi theo hợp đồng
885契約締結に関する問題 (けいやくていけつにかんするもんだい, Keiyaku Teiketsu ni Kansuru Mondai) – 合同签订问题 (Hé tóng qiān dìng wèn tí) – Issues Related to Contract Signing – Các vấn đề liên quan đến ký kết hợp đồng
886契約不履行の責任 (けいやくふりこうのせきにん, Keiyaku Furikō no Sekinin) – 合同不履行的责任 (Hé tóng bù lǚ xíng de zé rèn) – Liability for Non-performance of Contract – Trách nhiệm đối với việc không thực hiện hợp đồng
887契約違反の措置 (けいやくいはんのそち, Keiyaku Ihan no Sochi) – 合同违约的措施 (Hé tóng wéi yuē de cuò shī) – Measures for Breach of Contract – Biện pháp vi phạm hợp đồng
888契約の有効性 (けいやくのゆうこうせい, Keiyaku no Yūkōsei) – 合同的有效性 (Hé tóng de yǒu xiào xìng) – Validity of the Contract – Hiệu lực hợp đồng
889契約内容の改定 (けいやくないようのかいてい, Keiyaku Naiyō no Kaitei) – 合同内容修改 (Hé tóng nèi róng xiū gǎi) – Revision of Contract Content – Sửa đổi nội dung hợp đồng
890契約に基づく請求 (けいやくにもとづくせいきゅう, Keiyaku ni Motozuku Seikyū) – 根据合同的请求 (Gēn jù hé tóng de qǐng qiú) – Claim Based on the Contract – Yêu cầu dựa trên hợp đồng
891契約の履行に関する義務 (けいやくのりこうにかんするぎむ, Keiyaku no Rikō ni Kansuru Gimu) – 合同履行相关义务 (Hé tóng lǚ xíng xiāng guān yì wù) – Obligations Related to Contract Performance – Nghĩa vụ liên quan đến việc thực hiện hợp đồng
892契約期間の延長 (けいやくきかんのえんちょう, Keiyaku Kikan no Enchō) – 合同期限延长 (Hé tóng qī xiàn yán zhǎng) – Extension of Contract Period – Gia hạn thời gian hợp đồng
893契約の更新手続き (けいやくのこうしんてつづき, Keiyaku no Kōshin Tetsuzuki) – 合同更新手续 (Hé tóng xù xiān shǒu xù) – Contract Renewal Procedures – Thủ tục gia hạn hợp đồng
894契約破棄の通知 (けいやくはきのつうち, Keiyaku Haki no Tsūchi) – 合同废止通知 (Hé tóng fèi zhǐ tōng zhī) – Notice of Contract Termination – Thông báo hủy hợp đồng
895契約の終了 (けいやくのしゅうりょう, Keiyaku no Shūryō) – 合同结束 (Hé tóng jié shù) – Termination of the Contract – Chấm dứt hợp đồng
896契約条項の解釈 (けいやくじょうこうのかいしゃく, Keiyaku Jōkō no Kaishaku) – 合同条款的解释 (Hé tóng tiáo kuǎn de jiě shì) – Interpretation of Contract Terms – Giải thích điều khoản hợp đồng
897契約不履行のリスク (けいやくふりこうのりすく, Keiyaku Furikō no Risuku) – 合同不履行的风险 (Hé tóng bù lǚ xíng de fēng xiǎn) – Risk of Non-performance of Contract – Rủi ro không thực hiện hợp đồng
898契約違反に対する罰則 (けいやくいはんにたいするばっそく, Keiyaku Ihan ni Taisuru Bassoku) – 合同违约的处罚 (Hé tóng wéi yuē de chǔ fá) – Penalties for Breach of Contract – Hình phạt đối với vi phạm hợp đồng
899契約書の改定 (けいやくしょのかいてい, Keiyaku Sho no Kaitei) – 合同书修改 (Hé tóng shū xiū gǎi) – Amendment of Contract Document – Sửa đổi văn bản hợp đồng
900契約に基づく義務 (けいやくにもとづくぎむ, Keiyaku ni Motozuku Gimu) – 根据合同的义务 (Gēn jù hé tóng de yì wù) – Obligations Under the Contract – Nghĩa vụ theo hợp đồng
901契約不履行の調査 (けいやくふりこうのちょうさ, Keiyaku Furikō no Chōsa) – 合同不履行调查 (Hé tóng bù lǚ xíng diào chá) – Investigation of Non-performance of Contract – Điều tra việc không thực hiện hợp đồng
902契約締結の交渉 (けいやくていけつのこうしょう, Keiyaku Teiketsu no Kōshō) – 合同签订的谈判 (Hé tóng qiān dìng de tán pàn) – Negotiation of Contract Signing – Đàm phán ký kết hợp đồng
903契約解除手続き (けいやくかいじょてつづき, Keiyaku Kaijo Tetsuzuki) – 合同解除手续 (Hé tóng jiě chú shǒu xù) – Contract Cancellation Procedure – Thủ tục hủy bỏ hợp đồng
904契約期限の遵守 (けいやくきかんのじゅんしゅ, Keiyaku Kikan no Junshu) – 合同期限的遵守 (Hé tóng qī xiàn de zūn shǔ) – Compliance with Contract Deadline – Tuân thủ thời gian hợp đồng
905契約不履行の証明 (けいやくふりこうのしょうめい, Keiyaku Furikō no Shōmei) – 合同不履行的证明 (Hé tóng bù lǚ xíng de zhèng míng) – Proof of Non-performance of Contract – Chứng minh việc không thực hiện hợp đồng
906契約解除の理由 (けいやくかいじょのりゆう, Keiyaku Kaijo no Riyū) – 合同解除的理由 (Hé tóng jiě chú de lǐ yóu) – Reasons for Contract Cancellation – Lý do hủy bỏ hợp đồng
907契約更新の手続き (けいやくこうしんのてつづき, Keiyaku Kōshin no Tetsuzuki) – 合同更新手续 (Hé tóng xù xiān shǒu xù) – Contract Renewal Procedure – Thủ tục gia hạn hợp đồng
908契約解除の通知 (けいやくかいじょのつうち, Keiyaku Kaijo no Tsūchi) – 合同解除通知 (Hé tóng jiě chú tōng zhī) – Notice of Contract Cancellation – Thông báo hủy hợp đồng
909契約実施 (けいやくじっし, Keiyaku Jisshi) – 合同实施 (Hé tóng shí shī) – Contract Implementation – Thực hiện hợp đồng
910契約書の保存 (けいやくしょのほぞん, Keiyaku Sho no Hozon) – 合同书保存 (Hé tóng shū bǎo cún) – Preservation of Contract Document – Lưu trữ văn bản hợp đồng
911契約条項の適用 (けいやくじょうこうのてきよう, Keiyaku Jōkō no Tekiyō) – 合同条款的适用 (Hé tóng tiáo kuǎn de shì yòng) – Application of Contract Terms – Áp dụng điều khoản hợp đồng
912契約期間の管理 (けいやくきかんのかんり, Keiyaku Kikan no Kanri) – 合同期限管理 (Hé tóng qī xiàn guǎn lǐ) – Management of Contract Period – Quản lý thời gian hợp đồng
913契約の履行計画 (けいやくのりこうけいかく, Keiyaku no Rikō Keikaku) – 合同履行计划 (Hé tóng lǚ xíng jì huà) – Contract Performance Plan – Kế hoạch thực hiện hợp đồng
914契約書の修正 (けいやくしょのしゅうせい, Keiyaku Sho no Shūsei) – 合同书修正 (Hé tóng shū xiū zhèng) – Revision of Contract Document – Sửa đổi văn bản hợp đồng
915契約履行の監督 (けいやくりこうのかんとく, Keiyaku Rikō no Kantoku) – 合同履行的监督 (Hé tóng lǚ xíng de jiān dū) – Supervision of Contract Performance – Giám sát việc thực hiện hợp đồng
916契約更新の合意 (けいやくこうしんのごうい, Keiyaku Kōshin no Gōi) – 合同更新协议 (Hé tóng xù xiān xié yì) – Agreement on Contract Renewal – Thỏa thuận gia hạn hợp đồng
917契約履行の確認 (けいやくりこうのかくにん, Keiyaku Rikō no Kakunin) – 合同履行确认 (Hé tóng lǚ xíng quèrèn) – Confirmation of Contract Performance – Xác nhận việc thực hiện hợp đồng
918契約条件の確認 (けいやくじょうけんのかくにん, Keiyaku Jōken no Kakunin) – 合同条件确认 (Hé tóng tiáo jiàn quèrèn) – Confirmation of Contract Terms – Xác nhận điều kiện hợp đồng
919契約書の変更 (けいやくしょのへんこう, Keiyaku Sho no Henkō) – 合同书更改 (Hé tóng shū gēng gǎi) – Amendment of Contract Document – Sửa đổi văn bản hợp đồng
920契約書の作成 (けいやくしょのさくせい, Keiyaku Sho no Sakusei) – 合同书的制作 (Hé tóng shū de zhì zuò) – Drafting of Contract Document – Soạn thảo văn bản hợp đồng
921契約条項の合意 (けいやくじょうこうのごうい, Keiyaku Jōkō no Gōi) – 合同条款的合意 (Hé tóng tiáo kuǎn de hé yì) – Agreement on Contract Terms – Thỏa thuận về điều khoản hợp đồng
922契約条件の交渉 (けいやくじょうけんのこうしょう, Keiyaku Jōken no Kōshō) – 合同条件的谈判 (Hé tóng tiáo jiàn de tán pàn) – Negotiation of Contract Terms – Đàm phán điều khoản hợp đồng
923契約実行計画 (けいやくじっこうけいかく, Keiyaku Jikkō Keikaku) – 合同执行计划 (Hé tóng zhí xíng jì huà) – Contract Execution Plan – Kế hoạch thực hiện hợp đồng
924契約の履行保証 (けいやくのりこうほしょう, Keiyaku no Rikō Hoshō) – 合同履行保证 (Hé tóng lǚ xíng bǎo zhèng) – Performance Guarantee of Contract – Bảo đảm thực hiện hợp đồng
925契約不履行 (けいやくふりこう, Keiyaku Furikō) – 合同未履行 (Hé tóng wèi lǚ xíng) – Non-performance of Contract – Vi phạm hợp đồng
926契約期間満了 (けいやくきかんまんりょう, Keiyaku Kikan Manryō) – 合同期限到期 (Hé tóng qī xiàn dào qī) – Expiration of Contract Period – Hết hạn hợp đồng
927契約の更新 (けいやくのこうしん, Keiyaku no Kōshin) – 合同更新 (Hé tóng xù xiān) – Contract Renewal – Gia hạn hợp đồng
928契約の譲渡 (けいやくのじょうと, Keiyaku no Jōto) – 合同转让 (Hé tóng zhuǎn ràng) – Transfer of Contract – Chuyển nhượng hợp đồng
929契約不履行の通知 (けいやくふりこうのつうち, Keiyaku Furikō no Tsūchi) – 合同未履行的通知 (Hé tóng wèi lǚ xíng de tōng zhī) – Notice of Non-performance of Contract – Thông báo vi phạm hợp đồng
930契約の修正 (けいやくのしゅうせい, Keiyaku no Shūsei) – 合同修正 (Hé tóng xiū zhèng) – Amendment of Contract – Sửa đổi hợp đồng
931契約条項の変更 (けいやくじょうこうのへんこう, Keiyaku Jōkō no Henkō) – 合同条款变更 (Hé tóng tiáo kuǎn biàn gēng) – Modification of Contract Terms – Sửa đổi điều khoản hợp đồng
932契約責任の制限 (けいやくせきにんのせいげん, Keiyaku Sekinin no Seigen) – 合同责任的限制 (Hé tóng zé rèn de xiàn zhì) – Limitation of Contractual Liability – Giới hạn trách nhiệm hợp đồng
933契約終了通知 (けいやくしゅうりょうつうち, Keiyaku Shūryō Tsūchi) – 合同结束通知 (Hé tóng jié shù tōng zhī) – Notice of Contract Termination – Thông báo kết thúc hợp đồng
934契約の検討 (けいやくのけんとう, Keiyaku no Kentō) – 合同的审查 (Hé tóng de shěn chá) – Review of Contract – Xem xét hợp đồng
935契約の中止 (けいやくのちゅうし, Keiyaku no Chūshi) – 合同中止 (Hé tóng zhōng zhǐ) – Suspension of Contract – Tạm ngừng hợp đồng
936契約に基づく (けいやくにもとづく, Keiyaku ni Motozuku) – 基于合同 (Jī yú hé tóng) – Based on Contract – Dựa trên hợp đồng
937契約の調整 (けいやくのちょうせい, Keiyaku no Chōsei) – 合同调整 (Hé tóng tiáo zhěng) – Adjustment of Contract – Điều chỉnh hợp đồng
938契約書の署名 (けいやくしょのしょめい, Keiyaku Sho no Shomei) – 合同书签署 (Hé tóng shū qiān shǔ) – Signing of Contract Document – Ký kết văn bản hợp đồng
939契約不履行の責任 (けいやくふりこうのせきにん, Keiyaku Furikō no Sekinin) – 合同未履行的责任 (Hé tóng wèi lǚ xíng de zé rèn) – Liability for Non-performance of Contract – Trách nhiệm vi phạm hợp đồng
940契約条項の確認 (けいやくじょうこうのかくにん, Keiyaku Jōkō no Kakunin) – 合同条款确认 (Hé tóng tiáo kuǎn quèrèn) – Confirmation of Contract Terms – Xác nhận điều khoản hợp đồng
941契約書の翻訳 (けいやくしょのほんやく, Keiyaku Sho no Hon’yaku) – 合同书翻译 (Hé tóng shū fān yì) – Translation of Contract Document – Dịch hợp đồng
942契約違反の通知 (けいやくいはんのつうち, Keiyaku Ihan no Tsūchi) – 合同违约通知 (Hé tóng wéiyuē tōngzhī) – Notice of Breach of Contract – Thông báo vi phạm hợp đồng
943契約終了の通知 (けいやくしゅうりょうのつうち, Keiyaku Shūryō no Tsūchi) – 合同终止通知 (Hé tóng zhōng zhǐ tōng zhī) – Notice of Contract Termination – Thông báo chấm dứt hợp đồng
944契約の複製 (けいやくのふくせい, Keiyaku no Fukusei) – 合同复印 (Hé tóng fù yìn) – Copy of Contract – Bản sao hợp đồng
945契約不履行の罰則 (けいやくふりこうのばっそく, Keiyaku Furikō no Bassoku) – 合同违约处罚 (Hé tóng wéiyuē chǔfá) – Penalties for Non-performance of Contract – Hình phạt vi phạm hợp đồng
946契約の条件 (けいやくのじょうけん, Keiyaku no Jōken) – 合同条件 (Hé tóng tiáo jiàn) – Contract Terms and Conditions – Điều kiện hợp đồng
947契約の解除手続き (けいやくのかいじょてつづき, Keiyaku no Kaijo Tetsuzuki) – 合同解除程序 (Hé tóng jiě chú chéng xù) – Procedure for Contract Termination – Thủ tục hủy hợp đồng
948契約の確認 (けいやくのかくにん, Keiyaku no Kakunin) – 合同确认 (Hé tóng quèrèn) – Contract Confirmation – Xác nhận hợp đồng
949契約遵守の証明 (けいやくじゅんしゅのしょうめい, Keiyaku Junshu no Shōmei) – 合同遵守证明 (Hé tóng zūn shǒu zhèng míng) – Proof of Contract Compliance – Bằng chứng tuân thủ hợp đồng
950契約書の提出 (けいやくしょのていしゅつ, Keiyaku Sho no Teishutsu) – 合同书提交 (Hé tóng shū tí jiāo) – Submission of Contract Document – Nộp văn bản hợp đồng
951契約書の破棄 (けいやくしょのはき, Keiyaku Sho no Haki) – 合同书废除 (Hé tóng shū fèi chú) – Cancellation of Contract Document – Hủy bỏ văn bản hợp đồng
952契約の変更合意 (けいやくのへんこうごうい, Keiyaku no Henkō Gōi) – 合同变更协议 (Hé tóng biàn gēng xié yì) – Agreement to Modify Contract – Thỏa thuận sửa đổi hợp đồng
953契約違反の解決 (けいやくいはんのかいけつ, Keiyaku Ihan no Kaiketsu) – 合同违约解决 (Hé tóng wéiyuē jiě jué) – Resolution of Contract Breach – Giải quyết vi phạm hợp đồng
954契約締結日 (けいやくていけつび, Keiyaku Teiketsu-bi) – 合同签订日期 (Hé tóng qiān dìng rì qī) – Contract Signing Date – Ngày ký hợp đồng
955契約の証明書 (けいやくのしょうめいしょ, Keiyaku no Shōmei-sho) – 合同证明书 (Hé tóng zhèng míng shū) – Certificate of Contract – Giấy chứng nhận hợp đồng
956契約の有効性 (けいやくのゆうこうせい, Keiyaku no Yūkō-sei) – 合同的有效性 (Hé tóng de yǒu xiào xìng) – Validity of Contract – Tính hợp lệ của hợp đồng
957契約違反の通知書 (けいやくいはんのつうちしょ, Keiyaku Ihan no Tsūchi-sho) – 合同违约通知书 (Hé tóng wéiyuē tōng zhī shū) – Notice of Breach of Contract – Thông báo vi phạm hợp đồng
958契約の期限 (けいやくのきげん, Keiyaku no Kigen) – 合同期限 (Hé tóng qī xiàn) – Contract Period – Thời gian hợp đồng
959契約書の調整 (けいやくしょのちょうせい, Keiyaku Sho no Chōsei) – 合同书调整 (Hé tóng shū tiáo zhěng) – Adjustment of Contract Document – Điều chỉnh văn bản hợp đồng
960契約の更新契約書 (けいやくのこうしんけいやくしょ, Keiyaku no Kōshin Keiyaku Sho) – 合同更新合同书 (Hé tóng xūn xīn hé tóng shū) – Contract Renewal Agreement – Hợp đồng gia hạn
961契約書の署名 (けいやくしょのしょめい, Keiyaku Sho no Shomei) – 合同书签名 (Hé tóng shū qiān míng) – Signature on Contract Document – Chữ ký trên hợp đồng
962契約上の責任 (けいやくじょうのせきにん, Keiyaku-jō no Sekinin) – 合同中的责任 (Hé tóng zhōng de zérèn) – Contractual Liability – Trách nhiệm hợp đồng
963契約の履行 (けいやくのりこう, Keiyaku no Rikō) – 合同履行 (Hé tóng lǐ xíng) – Performance of Contract – Thực hiện hợp đồng
964契約解除の合意 (けいやくかいじょのごうい, Keiyaku Kaijo no Gōi) – 合同解除协议 (Hé tóng jiě chú xié yì) – Agreement for Contract Termination – Thỏa thuận chấm dứt hợp đồng
965契約書の保管 (けいやくしょのほかん, Keiyaku Sho no Hokan) – 合同书保管 (Hé tóng shū bǎo guǎn) – Storage of Contract Document – Lưu trữ hợp đồng
966契約違反の証拠 (けいやくいはんのしょうこ, Keiyaku Ihan no Shōko) – 合同违约证据 (Hé tóng wéiyuē zhèng jù) – Evidence of Breach of Contract – Bằng chứng vi phạm hợp đồng
967契約変更の要求 (けいやくへんこうのようきゅう, Keiyaku Henkō no Yōkyū) – 合同变更要求 (Hé tóng biàn gēng yāo qiú) – Request for Contract Modification – Yêu cầu sửa đổi hợp đồng
968契約の無効 (けいやくのむこう, Keiyaku no Mukō) – 合同无效 (Hé tóng wú xiào) – Invalidity of Contract – Tính vô hiệu của hợp đồng
969契約に基づく義務 (けいやくにもとづくぎむ, Keiyaku ni Motozuku Gimu) – 基于合同的义务 (Jī yú hé tóng de yì wù) – Obligation Under Contract – Nghĩa vụ theo hợp đồng
970契約更新の手続き (けいやくこうしんのてつづき, Keiyaku Kōshin no Tetsuzuki) – 合同更新手续 (Hé tóng xūn xīn shǒu xù) – Procedure for Contract Renewal – Thủ tục gia hạn hợp đồng
971契約書の送付 (けいやくしょのそうふ, Keiyaku Sho no Sōfu) – 合同书发送 (Hé tóng shū fā sòng) – Sending of Contract Document – Gửi văn bản hợp đồng
972契約の履行状況 (けいやくのりこうじょうきょう, Keiyaku no Rikō Jōkyō) – 合同履行情况 (Hé tóng lǐ xíng qíng kuàng) – Status of Contract Performance – Tình trạng thực hiện hợp đồng
973契約変更の通知 (けいやくへんこうのつうち, Keiyaku Henkō no Tsūchi) – 合同变更通知 (Hé tóng biàn gēng tōng zhī) – Notice of Contract Modification – Thông báo sửa đổi hợp đồng
974契約解除の通知 (けいやくかいじょのつうち, Keiyaku Kaijo no Tsūchi) – 合同解除通知 (Hé tóng jiě chú tōng zhī) – Notice of Contract Termination – Thông báo chấm dứt hợp đồng
975契約の締結 (けいやくのていけつ, Keiyaku no Teiketsu) – 合同签订 (Hé tóng qiān dìng) – Conclusion of Contract – Kết thúc hợp đồng
976契約書の監査 (けいやくしょのかんさ, Keiyaku Sho no Kansa) – 合同书审计 (Hé tóng shū shěn jì) – Audit of Contract Document – Kiểm toán hợp đồng
977契約不履行の通知 (けいやくふりこうのつうち, Keiyaku Furikō no Tsūchi) – 合同违约通知 (Hé tóng wéiyuē tōngzhī) – Notice of Non-performance of Contract – Thông báo không thực hiện hợp đồng
978契約の保証 (けいやくのほしょう, Keiyaku no Hoshō) – 合同保证 (Hé tóng bǎo zhèng) – Contract Guarantee – Bảo đảm hợp đồng
979契約変更の承認 (けいやくへんこうのしょうにん, Keiyaku Henkō no Shōnin) – 合同变更批准 (Hé tóng biàn gēng pī zhǔn) – Approval of Contract Modification – Phê duyệt sửa đổi hợp đồng
980契約の適用範囲 (けいやくのてきようはんい, Keiyaku no Tekiyō Han’i) – 合同适用范围 (Hé tóng shì yòng fàn wéi) – Scope of Contract Application – Phạm vi áp dụng hợp đồng
981契約上の義務 (けいやくじょうのぎむ, Keiyaku-jō no Gimu) – 合同中的义务 (Hé tóng zhōng de yì wù) – Contractual Obligation – Nghĩa vụ hợp đồng
982契約不履行 (けいやくふりこう, Keiyaku Furikō) – 合同违约 (Hé tóng wéiyuē) – Breach of Contract – Vi phạm hợp đồng
983契約履行義務 (けいやくりこうぎむ, Keiyaku Rikō Gimu) – 合同履行义务 (Hé tóng lǐxíng yìwù) – Obligation to Perform Contract – Nghĩa vụ thực hiện hợp đồng
984契約違反 (けいやくいはん, Keiyaku Ihan) – 合同违约 (Hé tóng wéiyuē) – Violation of Contract – Vi phạm hợp đồng
985契約内容の変更 (けいやくないようのへんこう, Keiyaku Naiyō no Henkō) – 合同内容更改 (Hé tóng nèi róng gēng gǎi) – Modification of Contract Terms – Sửa đổi nội dung hợp đồng
986契約書の添付 (けいやくしょのてんぷ, Keiyaku Sho no Tenpu) – 合同附件 (Hé tóng fù jiàn) – Attachment to Contract Document – Tài liệu đính kèm hợp đồng
987契約書の確認 (けいやくしょのかくにん, Keiyaku Sho no Kakunin) – 合同书确认 (Hé tóng shū quèrèn) – Verification of Contract Document – Xác nhận văn bản hợp đồng
988契約の再確認 (けいやくのさいかくにん, Keiyaku no Saikakunin) – 合同重新确认 (Hé tóng chóngxīn quèrèn) – Reconfirmation of Contract – Xác nhận lại hợp đồng
989契約解除の理由 (けいやくかいじょのりゆう, Keiyaku Kaijo no Riyū) – 合同解除理由 (Hé tóng jiě chú lǐ yóu) – Reason for Contract Termination – Lý do chấm dứt hợp đồng
990契約に基づく報告 (けいやくにもとづくほうこく, Keiyaku ni Motozuku Hōkoku) – 基于合同的报告 (Jī yú hé tóng de bào gào) – Reporting Based on Contract – Báo cáo dựa trên hợp đồng
991契約の満了 (けいやくのまんりょう, Keiyaku no Manryō) – 合同到期 (Hé tóng dào qī) – Expiration of Contract – Hết hạn hợp đồng
992契約の更新 (けいやくのこうしん, Keiyaku no Kōshin) – 合同续签 (Hé tóng xù qiān) – Renewal of Contract – Gia hạn hợp đồng
993契約終了後の措置 (けいやくしゅうりょうごのそち, Keiyaku Shūryōgo no Sochi) – 合同结束后的措施 (Hé tóng jié shù hòu de cuò shī) – Measures After Contract Termination – Biện pháp sau khi hợp đồng kết thúc
994契約不履行の補償 (けいやくふりこうのほしょう, Keiyaku Furikō no Hoshō) – 合同违约的赔偿 (Hé tóng wéiyuē de péi cháng) – Compensation for Breach of Contract – Bồi thường vi phạm hợp đồng
995契約に関する紛争 (けいやくにかんするふんそう, Keiyaku ni Kansuru Funsō) – 合同相关争议 (Hé tóng xiāng guān zhēng yì) – Contract-related Disputes – Tranh chấp liên quan đến hợp đồng
996契約書の保管方法 (けいやくしょのほかんほうほう, Keiyaku Sho no Hokan Hōhō) – 合同书存储方法 (Hé tóng shū cún chǔ fāng fǎ) – Method of Storing Contract Document – Phương pháp lưu trữ hợp đồng
997契約上の権利 (けいやくじょうのけんり, Keiyaku-jō no Kenri) – 合同中的权利 (Hé tóng zhōng de quán lì) – Rights under the Contract – Quyền lợi theo hợp đồng
998契約に基づく義務 (けいやくにもとづくぎむ, Keiyaku ni Motozuku Gimu) – 基于合同的义务 (Jī yú hé tóng de yì wù) – Obligation under the Contract – Nghĩa vụ theo hợp đồng
999契約違反の処理 (けいやくいはんのしょり, Keiyaku Ihan no Shori) – 违约处理 (Wéiyuē chǔlǐ) – Handling of Breach of Contract – Xử lý vi phạm hợp đồng
1000契約書の修正 (けいやくしょのしゅうせい, Keiyaku Sho no Shūsei) – 合同书修正 (Hé tóng shū xiūzhèng) – Revision of Contract Document – Sửa đổi hợp đồng
1001契約書の署名 (けいやくしょのしょめい, Keiyaku Sho no Shomei) – 合同书签名 (Hé tóng shū qiān míng) – Signature on Contract Document – Chữ ký trong hợp đồng
1002契約の解約 (けいやくのかいやく, Keiyaku no Kaiyaku) – 合同解除 (Hé tóng jiě chú) – Cancellation of Contract – Hủy bỏ hợp đồng
1003契約履行の遅延 (けいやくりこうのちえん, Keiyaku Rikō no Chien) – 合同履行延期 (Hé tóng lǐxíng yánqī) – Delay in Contract Performance – Trễ hạn thực hiện hợp đồng
1004契約の改定 (けいやくのかいてい, Keiyaku no Kaitei) – 合同修订 (Hé tóng xiūdìng) – Revision of Contract – Sửa đổi hợp đồng
1005契約の変更合意 (けいやくのへんこうごうい, Keiyaku no Henkō Gōi) – 合同变更协议 (Hé tóng biàngēng xiéyì) – Agreement on Contract Modification – Thỏa thuận thay đổi hợp đồng
1006契約不履行の罰則 (けいやくふりこうのばっそく, Keiyaku Furikō no Bassoku) – 违约处罚 (Wéiyuē chǔfá) – Penalty for Breach of Contract – Hình phạt vi phạm hợp đồng
1007契約における合意事項 (けいやくにおけるごういじこう, Keiyaku ni Okeru Gōi Jikō) – 合同中的约定事项 (Hé tóng zhōng de yuēdìng shìxiàng) – Agreed Terms in Contract – Các điều khoản đã thỏa thuận trong hợp đồng
1008契約の履行の証拠 (けいやくのりこうのしょうこ, Keiyaku no Rikō no Shōko) – 履行合同的证据 (Lǐxíng hé tóng de zhèngjù) – Evidence of Contract Performance – Bằng chứng thực hiện hợp đồng
1009契約条件の見直し (けいやくじょうけんの みなおし, Keiyaku Jōken no Minaoshi) – 合同条件的审查 (Hé tóng tiáo jiàn de shěn chá) – Review of Contract Terms – Xem xét lại điều kiện hợp đồng
1010契約相手 (けいやくあいて, Keiyaku Aite) – 合同对方 (Hé tóng duì fāng) – Contract Counterparty – Bên đối tác trong hợp đồng
1011契約に関する疑問 (けいやくにかんするぎもん, Keiyaku ni Kansuru Gimon) – 关于合同的疑问 (Guānyú hé tóng de yí wèn) – Questions Regarding the Contract – Các câu hỏi liên quan đến hợp đồng
1012契約の実行 (けいやくのじっこう, Keiyaku no Jikkō) – 合同执行 (Hé tóng zhíxíng) – Execution of Contract – Thực thi hợp đồng
1013契約の履行を確認する (けいやくのりこうをかくにんする, Keiyaku no Rikō o Kakunin suru) – 确认合同履行 (Quèrèn hé tóng lǐxíng) – Confirm Contract Performance – Xác nhận việc thực hiện hợp đồng
1014契約に基づく責任 (けいやくにもとづくせきにん, Keiyaku ni Motozuku Sekinin) – 基于合同的责任 (Jī yú hé tóng de zérèn) – Responsibility under the Contract – Trách nhiệm theo hợp đồng
1015契約の解除通知 (けいやくのかいじょつうち, Keiyaku no Kaijo Tsūchi) – 合同解除通知 (Hé tóng jiě chú tō zhī) – Notice of Contract Termination – Thông báo hủy hợp đồng
1016契約締結書 (けいやくていけつしょ, Keiyaku Teiketsusho) – 合同签订书 (Hé tóng qiān dìng shū) – Contract Conclusion Document – Tài liệu kết luận hợp đồng
1017契約上の問題 (けいやくじょうのもんだい, Keiyaku-jō no Mondai) – 合同上的问题 (Hé tóng shàng de wèn tí) – Issues in the Contract – Vấn đề trong hợp đồng
1018契約不履行 (けいやくふりこう, Keiyaku Furikō) – 合同不履行 (Hé tóng bù lǐxíng) – Non-performance of Contract – Vi phạm hợp đồng
1019契約違反金 (けいやくいはんきん, Keiyaku Ihan-kin) – 违约金 (Wéiyuē jīn) – Penalty for Breach of Contract – Phí phạt vi phạm hợp đồng
1020契約不履行のリスク (けいやくふりこうのりすく, Keiyaku Furikō no Risuku) – 合同不履行的风险 (Hé tóng bù lǐxíng de fēngxiǎn) – Risk of Non-performance of Contract – Rủi ro không thực hiện hợp đồng
1021契約変更の手続き (けいやくへんこうのてつづき, Keiyaku Henkō no Tetsuzuki) – 合同变更手续 (Hé tóng biàngēng shǒuxù) – Procedure for Contract Modification – Thủ tục thay đổi hợp đồng
1022契約履行期日 (けいやくりこうきじつ, Keiyaku Rikō Kijitsu) – 合同履行期限 (Hé tóng lǐxíng qīxiàn) – Deadline for Contract Performance – Thời hạn thực hiện hợp đồng
1023契約条項の解釈 (けいやくじょうこうのかいしゃく, Keiyaku Jōkō no Kaishaku) – 合同条款的解释 (Hé tóng tiáo kuǎn de jiě shì) – Interpretation of Contract Clauses – Giải thích điều khoản hợp đồng
1024契約変更通知 (けいやくへんこうつうち, Keiyaku Henkō Tsūchi) – 合同变更通知 (Hé tóng biàngēng tō zhī) – Notice of Contract Modification – Thông báo thay đổi hợp đồng
1025契約履行における紛争 (けいやくりこうにおけるふんそう, Keiyaku Rikō ni Okeru Funsō) – 合同履行中的争议 (Hé tóng lǐxíng zhōng de zhēngyì) – Disputes in Contract Performance – Tranh chấp trong việc thực hiện hợp đồng
1026契約に基づく請求 (けいやくにもとづくせいきゅう, Keiyaku ni Motozuku Seikyū) – 基于合同的索赔 (Jī yú hé tóng de suǒpéi) – Claims under the Contract – Yêu cầu theo hợp đồng
1027契約変更に関する合意 (けいやくへんこうにかんするごうい, Keiyaku Henkō ni Kansuru Gōi) – 关于合同变更的协议 (Guānyú hé tóng biàngēng de xiéyì) – Agreement on Contract Modification – Thỏa thuận thay đổi hợp đồng
1028契約の執行 (けいやくのしっこう, Keiyaku no Shikkō) – 合同的执行 (Hé tóng de zhíxíng) – Enforcement of Contract – Thực thi hợp đồng
1029契約の義務違反 (けいやくのぎむいはん, Keiyaku no Gimu Ihan) – 合同义务违约 (Hé tóng yì wù wéiyuē) – Breach of Contractual Obligations – Vi phạm nghĩa vụ hợp đồng
1030契約期限の延長 (けいやくきげんのえんちょう, Keiyaku Kigen no Enchō) – 合同期限延长 (Hé tóng qīxiàn yáncháng) – Extension of Contract Term – Gia hạn thời gian hợp đồng
1031契約終了の手続き (けいやくしゅうりょうのてつづき, Keiyaku Shūryō no Tetsuzuki) – 合同终止程序 (Hé tóng zhōngzhǐ chéngxù) – Procedure for Contract Termination – Thủ tục kết thúc hợp đồng
1032契約書の原本 (けいやくしょのげんぽん, Keiyaku Sho no Genpon) – 合同原件 (Hé tóng yuán jiàn) – Original Contract Document – Bản gốc hợp đồng
1033契約条項に基づく権利 (けいやくじょうこうにもとづくけんり, Keiyaku Jōkō ni Motozuku Kenri) – 基于合同条款的权利 (Jī yú hé tóng tiáo kuǎn de quánlì) – Rights under the Contract Clauses – Quyền lợi theo điều khoản hợp đồng
1034契約期限 (けいやくきげん, Keiyaku Kigen) – 合同期限 (Hé tóng qīxiàn) – Contract Term – Thời hạn hợp đồng
1035契約の履行確認 (けいやくのりこうかくにん, Keiyaku no Rikō Kakunin) – 合同履行确认 (Hé tóng lǐxíng quèrèn) – Confirmation of Contract Performance – Xác nhận thực hiện hợp đồng
1036契約成立 (けいやくせいりつ, Keiyaku Seiritsu) – 合同成立 (Hé tóng chénglì) – Contract Formation – Thành lập hợp đồng
1037契約交渉 (けいやくこうしょう, Keiyaku Kōshō) – 合同谈判 (Hé tóng tánpàn) – Contract Negotiation – Đàm phán hợp đồng
1038契約期限内 (けいやくきげんない, Keiyaku Kigen-nai) – 合同期限内 (Hé tóng qīxiàn nèi) – Within the Contract Term – Trong thời gian hợp đồng
1039契約更新 (けいやくこうしん, Keiyaku Kōshin) – 合同更新 (Hé tóng gēngxīn) – Contract Renewal – Gia hạn hợp đồng
1040契約条項の見直し (けいやくじょうこうのみなおし, Keiyaku Jōkō no Minaoshi) – 合同条款的审查 (Hé tóng tiáo kuǎn de shěnchá) – Review of Contract Clauses – Xem xét lại điều khoản hợp đồng
1041契約解除通知書 (けいやくかいじょつうちしょ, Keiyaku Kaijo Tsūchisho) – 合同解除通知书 (Hé tóng jiě chú tō zhī shū) – Contract Termination Notice – Thông báo chấm dứt hợp đồng
1042契約履行期 (けいやくりこうき, Keiyaku Rikō-ki) – 合同履行期 (Hé tóng lǐxíng qī) – Contract Performance Period – Thời gian thực hiện hợp đồng
1043契約終了日 (けいやくしゅうりょうび, Keiyaku Shūryō-bi) – 合同终止日期 (Hé tóng zhōngzhǐ rìqī) – Contract Termination Date – Ngày kết thúc hợp đồng
1044契約内容 (けいやくないよう, Keiyaku Naiyō) – 合同内容 (Hé tóng nèiróng) – Contract Content – Nội dung hợp đồng
1045契約条件の変更 (けいやくじょうけんのへんこう, Keiyaku Jōken no Henkō) – 合同条件的变更 (Hé tóng tiáo jiàn de biàngēng) – Change in Contract Terms – Thay đổi điều kiện hợp đồng
1046契約不履行の責任 (けいやくふりこうのせきにん, Keiyaku Furikō no Sekinin) – 合同不履行的责任 (Hé tóng bù lǐxíng de zérèn) – Responsibility for Non-performance of Contract – Trách nhiệm vi phạm hợp đồng
1047契約変更合意書 (けいやくへんこうごういしょ, Keiyaku Henkō Gōisho) – 合同变更协议书 (Hé tóng biàngēng xiéyì shū) – Agreement on Contract Modification – Thỏa thuận thay đổi hợp đồng
1048契約期間の短縮 (けいやくきかんのたんしゅく, Keiyaku Kikan no Tanshuku) – 合同期限缩短 (Hé tóng qīxiàn suōduǎn) – Shortening of Contract Term – Rút ngắn thời gian hợp đồng
1049契約金額 (けいやくきんがく, Keiyaku Kingaku) – 合同金额 (Hé tóng jīn’é) – Contract Amount – Số tiền hợp đồng
1050契約違反者 (けいやくいはんしゃ, Keiyaku Ihansha) – 合同违约者 (Hé tóng wéiyuē zhě) – Breach of Contract Party – Bên vi phạm hợp đồng
1051契約実行計画 (けいやくじっこうけいかく, Keiyaku Jikkō Keikaku) – 合同执行计划 (Hé tóng zhíxíng jìhuà) – Contract Execution Plan – Kế hoạch thực hiện hợp đồng
1052契約書の写し (けいやくしょのうつし, Keiyaku Sho no Utsushi) – 合同副本 (Hé tóng fùběn) – Copy of the Contract – Bản sao hợp đồng
1053契約における義務 (けいやくにおけるぎむ, Keiyaku ni okeru Gimu) – 合同中的义务 (Hé tóng zhōng de yìwù) – Obligations under the Contract – Nghĩa vụ theo hợp đồng
1054契約監査 (けいやくかんさ, Keiyaku Kansa) – 合同审计 (Hé tóng shěnjì) – Contract Audit – Kiểm toán hợp đồng
1055契約に基づく損害賠償 (けいやくにもとづくそんがいばいしょう, Keiyaku ni Motozuku Songai Baishō) – 基于合同的损害赔偿 (Jī yú hé tóng de sǔnhài péicháng) – Damages for Breach of Contract – Bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng
1056契約書の署名 (けいやくしょのしょめい, Keiyaku Sho no Shomei) – 合同签名 (Hé tóng qiānmíng) – Signature on the Contract – Chữ ký trên hợp đồng
1057契約関連書類 (けいやくかんれんしょるい, Keiyaku Kanren Shorui) – 合同相关文件 (Hé tóng xiāngguān wénjiàn) – Contract-related Documents – Tài liệu liên quan đến hợp đồng
1058契約の履行監視 (けいやくのりこうかんし, Keiyaku no Rikō Kanshi) – 合同履行监控 (Hé tóng lǐxíng jiānkòng) – Monitoring Contract Performance – Giám sát thực hiện hợp đồng
1059契約更新手続き (けいやくこうしんてつづき, Keiyaku Kōshin Tetsuzuki) – 合同更新手续 (Hé tóng gēngxīn shǒuxù) – Contract Renewal Procedure – Thủ tục gia hạn hợp đồng
1060契約変更記録 (けいやくへんこうきろく, Keiyaku Henkō Kiroku) – 合同变更记录 (Hé tóng biàngēng jìlù) – Record of Contract Modification – Hồ sơ thay đổi hợp đồng
1061契約履行の評価 (けいやくりこうのひょうか, Keiyaku Rikō no Hyōka) – 合同履行的评估 (Hé tóng lǐxíng de pínggū) – Evaluation of Contract Performance – Đánh giá việc thực hiện hợp đồng
1062契約署名 (けいやくしょめい, Keiyaku Shomei) – 合同签署 (Hé tóng qiānshǔ) – Contract Signing – Ký hợp đồng
1063契約紛争解決 (けいやくふんそうかいけつ, Keiyaku Funsō Kaiketsu) – 合同争议解决 (Hé tóng zhēngyì jiějué) – Resolution of Contract Disputes – Giải quyết tranh chấp hợp đồng
1064契約の変更手続き (けいやくのへんこうてつづき, Keiyaku no Henkō Tetsuzuki) – 合同变更程序 (Hé tóng biàngēng chéngxù) – Contract Modification Procedure – Quy trình thay đổi hợp đồng
1065契約書の保存 (けいやくしょのほぞん, Keiyaku Sho no Hozon) – 合同保存 (Hé tóng bǎocún) – Contract Storage – Lưu trữ hợp đồng
1066契約の不履行 (けいやくのふりこう, Keiyaku no Furikō) – 合同不履行 (Hé tóng bù lǐxíng) – Non-performance of Contract – Vi phạm hợp đồng
1067契約の解約 (けいやくのかいやく, Keiyaku no Kaiyaku) – 合同解约 (Hé tóng jiě yuē) – Contract Cancellation – Hủy bỏ hợp đồng
1068契約履行義務 (けいやくりこうぎむ, Keiyaku Rikō Gimu) – 合同履行义务 (Hé tóng lǐxíng yìwù) – Obligation of Contract Performance – Nghĩa vụ thực hiện hợp đồng
1069契約の再交渉 (けいやくのさいこうしょう, Keiyaku no Sai Kōshō) – 合同再谈判 (Hé tóng zài tánpàn) – Renegotiation of Contract – Đàm phán lại hợp đồng
1070契約の評価 (けいやくのひょうか, Keiyaku no Hyōka) – 合同评估 (Hé tóng pínggū) – Evaluation of Contract – Đánh giá hợp đồng
1071契約違反通知 (けいやくいはんつうち, Keiyaku Ihan Tsūchi) – 合同违约通知 (Hé tóng wéiyuē tōzhī) – Breach of Contract Notification – Thông báo vi phạm hợp đồng
1072契約解約手続き (けいやくかいやくてつづき, Keiyaku Kaiyaku Tetsuzuki) – 合同解约程序 (Hé tóng jiě yuē chéngxù) – Contract Termination Procedure – Thủ tục chấm dứt hợp đồng
1073契約担当者 (けいやくたんとうしゃ, Keiyaku Tantōsha) – 合同负责人 (Hé tóng fùzérén) – Contract Responsible Person – Người phụ trách hợp đồng
1074契約の引き渡し (けいやくのひきわたし, Keiyaku no Hikiwatashi) – 合同交付 (Hé tóng jiāofù) – Handover of Contract – Bàn giao hợp đồng
1075契約の修正 (けいやくのしゅうせい, Keiyaku no Shūsei) – 合同修正 (Hé tóng xiūzhèng) – Contract Amendment – Sửa đổi hợp đồng
1076契約違反 (けいやくいはん, Keiyaku Ihan) – 合同违约 (Hé tóng wéiyuē) – Breach of Contract – Vi phạm hợp đồng
1077契約の実施 (けいやくのじっし, Keiyaku no Jisshi) – 合同实施 (Hé tóng shíshī) – Implementation of Contract – Triển khai hợp đồng
1078契約解決策 (けいやくかいけつさく, Keiyaku Kaiketsu Saku) – 合同解决方案 (Hé tóng jiějué fāng’àn) – Contract Resolution Plan – Kế hoạch giải quyết hợp đồng
1079契約上の問題 (けいやくじょうのもんだい, Keiyaku-jō no Mondai) – 合同中的问题 (Hé tóng zhōng de wèntí) – Problems in the Contract – Vấn đề trong hợp đồng
1080契約書の署名欄 (けいやくしょのしょめいらん, Keiyaku Sho no Shomei-ran) – 合同签名栏 (Hé tóng qiānmíng lán) – Signature Area of the Contract – Phần ký tên trong hợp đồng
1081契約義務の履行 (けいやくぎむのりこう, Keiyaku Gimu no Rikō) – 履行合同义务 (Lǐxíng hé tóng yìwù) – Fulfillment of Contractual Obligations – Thực hiện nghĩa vụ hợp đồng
1082契約の解決策 (けいやくのかいけつさく, Keiyaku no Kaiketsu Saku) – 合同解决方案 (Hé tóng jiějué fāng’àn) – Solution to Contract Issues – Giải pháp cho vấn đề hợp đồng
1083契約書の確認 (けいやくしょのかくにん, Keiyaku Sho no Kakunin) – 合同确认 (Hé tóng quèrèn) – Confirmation of Contract – Xác nhận hợp đồng
1084契約解約後の清算 (けいやくかいやくごのせいさん, Keiyaku Kaiyaku-go no Seisan) – 合同解约后的清算 (Hé tóng jiě yuē hòu de qīngsuàn) – Settlement After Contract Termination – Thanh toán sau khi chấm dứt hợp đồng
1085契約の調整 (けいやくのちょうせい, Keiyaku no Chōsei) – 合同调整 (Hé tóng tiáozhěng) – Adjustment of Contract – Điều chỉnh hợp đồng
1086契約履行の遅延 (けいやくりこうのちえん, Keiyaku Rikō no Chien) – 合同履行延迟 (Hé tóng lǐxíng yánchí) – Delay in Contract Performance – Chậm trễ thực hiện hợp đồng
1087契約による責任 (けいやくによるせきにん, Keiyaku ni yoru Sekinin) – 由合同承担的责任 (Yóu hé tóng chéngdān de zérèn) – Responsibility under the Contract – Trách nhiệm theo hợp đồng
1088契約の内容変更 (けいやくのないようへんこう, Keiyaku no Naiyō Henkō) – 合同内容变更 (Hé tóng nèiróng biàngēng) – Change of Contract Content – Thay đổi nội dung hợp đồng
1089契約の効力 (けいやくのこうりょく, Keiyaku no Kōryoku) – 合同效力 (Hé tóng xiàolì) – Validity of the Contract – Hiệu lực hợp đồng
1090契約の解除条件 (けいやくのかいじょじょうけん, Keiyaku no Kaijo Jōken) – 合同解除条件 (Hé tóng jiě yuē tiáojiàn) – Termination Conditions of the Contract – Điều kiện hủy hợp đồng
1091契約の遂行 (けいやくのすいこう, Keiyaku no Suikō) – 合同履行 (Hé tóng lǐxíng) – Execution of the Contract – Thực hiện hợp đồng
1092契約の再確認 (けいやくのさいかくにん, Keiyaku no Saikakunin) – 合同再确认 (Hé tóng zài quèrèn) – Reconfirmation of Contract – Xác nhận lại hợp đồng
1093契約の履行状態 (けいやくのりこうじょうたい, Keiyaku no Rikō Jōtai) – 合同履行状态 (Hé tóng lǐxíng zhuàngtài) – Contract Performance Status – Tình trạng thực hiện hợp đồng
1094契約の見直し (けいやくのみなおし, Keiyaku no Minaoshi) – 合同审查 (Hé tóng shěnchá) – Review of the Contract – Xem lại hợp đồng
1095契約の保護 (けいやくのほご, Keiyaku no Hogo) – 合同保护 (Hé tóng bǎohù) – Protection of Contract – Bảo vệ hợp đồng
1096契約締結後 (けいやくていけつご, Keiyaku Teiketsu-go) – 合同签订后 (Hé tóng qiāndìng hòu) – After the Contract is Signed – Sau khi hợp đồng được ký kết
1097契約違反の結果 (けいやくいはんのけっか, Keiyaku Ihan no Kekka) – 合同违约的结果 (Hé tóng wéiyuē de jiéguǒ) – Consequences of Breach of Contract – Hậu quả của việc vi phạm hợp đồng
1098契約書の提出 (けいやくしょのていしゅつ, Keiyaku Sho no Teishutsu) – 合同提交 (Hé tóng tíjiāo) – Submission of Contract – Nộp hợp đồng
1099契約書の解釈 (けいやくしょのかいしゃく, Keiyaku Sho no Kaishaku) – 合同解释 (Hé tóng jiěshì) – Interpretation of Contract – Giải thích hợp đồng
1100契約の解除 (けいやくのかいじょ, Keiyaku no Kaijo) – 合同解除 (Hé tóng jiě yuē) – Cancellation of Contract – Hủy hợp đồng
1101契約の再締結 (けいやくのさいていけつ, Keiyaku no Saiteiketsu) – 合同重新签订 (Hé tóng chóngxīn qiāndìng) – Re-signing of Contract – Ký lại hợp đồng
1102契約締結書 (けいやくていけつしょ, Keiyaku Teiketsusho) – 合同协议书 (Hé tóng xiéyì shū) – Contract Agreement Document – Tài liệu thỏa thuận hợp đồng
1103契約の更新 (けいやくのこうしん, Keiyaku no Kōshin) – 合同更新 (Hé tóng gēngxīn) – Contract Renewal – Gia hạn hợp đồng
1104契約解約通知 (けいやくかいやくつうち, Keiyaku Kaiyaku Tsūchi) – 合同解除通知 (Hé tóng jiě yuē tōzhī) – Contract Termination Notice – Thông báo chấm dứt hợp đồng
1105契約の裁判 (けいやくのさいばん, Keiyaku no Saiban) – 合同诉讼 (Hé tóng sùsòng) – Contract Litigation – Kiện tụng hợp đồng
1106契約書の変更 (けいやくしょのへんこう, Keiyaku Sho no Henkō) – 合同变更 (Hé tóng biàngēng) – Change in the Contract – Thay đổi hợp đồng
1107契約書の署名 (けいやくしょのしょめい, Keiyaku Sho no Shomei) – 合同签署 (Hé tóng qiānshǔ) – Signing of Contract – Ký hợp đồng
1108契約書の改訂 (けいやくしょのかいてい, Keiyaku Sho no Kaitei) – 合同修订 (Hé tóng xiūdìng) – Revision of Contract – Sửa đổi hợp đồng
1109契約の適用 (けいやくのてきよう, Keiyaku no Tekiyō) – 合同适用 (Hé tóng shìyòng) – Application of Contract – Áp dụng hợp đồng
1110契約の破棄 (けいやくのはき, Keiyaku no Haki) – 合同废除 (Hé tóng fèichú) – Nullification of Contract – Hủy bỏ hợp đồng
1111契約の履行期限 (けいやくのりこうきげん, Keiyaku no Rikō Kigen) – 合同履行期限 (Hé tóng lǐxíng qīxiàn) – Contract Performance Deadline – Thời hạn thực hiện hợp đồng
1112契約の変更条項 (けいやくのへんこうじょうこう, Keiyaku no Henkō Jōkō) – 合同变更条款 (Hé tóng biàngēng tiáokuǎn) – Contract Modification Clause – Điều khoản thay đổi hợp đồng
1113契約の違約金 (けいやくのいやくきん, Keiyaku no Iyaku Kin) – 合同违约金 (Hé tóng wéiyuē jīn) – Penalty for Breach of Contract – Phạt vi phạm hợp đồng
1114契約の再確認書 (けいやくのさいかくにんしょ, Keiyaku no Saikakunin-sho) – 合同重新确认书 (Hé tóng chóngxīn quèrèn shū) – Contract Reconfirmation Document – Tài liệu xác nhận lại hợp đồng
1115契約期間 (けいやくきかん, Keiyaku Kikan) – 合同期限 (Hé tóng qīxiàn) – Contract Period – Thời gian hợp đồng
1116契約終了日 (けいやくしゅうりょうび, Keiyaku Shūryō-bi) – 合同结束日期 (Hé tóng jiéshù rìqī) – Contract Expiration Date – Ngày kết thúc hợp đồng
1117契約書の送付 (けいやくしょのそうふ, Keiyaku Sho no Sōfu) – 合同送交 (Hé tóng sòngjiāo) – Sending of Contract Document – Gửi tài liệu hợp đồng
1118契約内容の変更 (けいやくないようのへんこう, Keiyaku Naiyō no Henkō) – 合同内容变更 (Hé tóng nèiróng biàngēng) – Change in Contract Content – Thay đổi nội dung hợp đồng
1119契約不履行 (けいやくふりこう, Keiyaku Furikō) – 合同不履行 (Hé tóng bù lǐxíng) – Non-performance of Contract – Không thực hiện hợp đồng
1120契約無効 (けいやくむこう, Keiyaku Mukō) – 合同无效 (Hé tóng wúxiào) – Invalid Contract – Hợp đồng vô hiệu
1121契約責任 (けいやくせきにん, Keiyaku Sekinin) – 合同责任 (Hé tóng zérèn) – Contractual Responsibility – Trách nhiệm hợp đồng
1122契約書の確認 (けいやくしょのかくにん, Keiyaku Sho no Kakunin) – 合同书确认 (Hé tóng shū quèrèn) – Confirmation of Contract Document – Xác nhận tài liệu hợp đồng
1123契約の取消し (けいやくのとりけし, Keiyaku no Torikeshi) – 合同取消 (Hé tóng qǔxiāo) – Cancellation of Contract – Hủy bỏ hợp đồng
1124契約違反者 (けいやくいはんしゃ, Keiyaku Ihansha) – 合同违约方 (Hé tóng wéiyuē fāng) – Breach of Contract Party – Bên vi phạm hợp đồng
1125契約満了日 (けいやくまんりょうび, Keiyaku Manryō-bi) – 合同满期日 (Hé tóng mǎnqī rì) – Contract Expiry Date – Ngày hết hạn hợp đồng
1126契約内容の確認 (けいやくないようのかくにん, Keiyaku Naiyō no Kakunin) – 合同内容确认 (Hé tóng nèiróng quèrèn) – Confirmation of Contract Content – Xác nhận nội dung hợp đồng
1127契約書の再発行 (けいやくしょのさいはっこう, Keiyaku Sho no Saihakkō) – 合同重新发行 (Hé tóng chóngxīn fāxíng) – Reissue of Contract Document – Tái phát hành hợp đồng
1128契約書の訂正 (けいやくしょのていせい, Keiyaku Sho no Teisei) – 合同更正 (Hé tóng gēngzhèng) – Correction of Contract Document – Sửa đổi tài liệu hợp đồng
1129契約書の保管 (けいやくしょのほかん, Keiyaku Sho no Hokan) – 合同保存 (Hé tóng bǎocún) – Contract Document Storage – Lưu trữ tài liệu hợp đồng
1130契約交渉終了 (けいやくこうしょうしゅうりょう, Keiyaku Kōshō Shūryō) – 合同谈判结束 (Hé tóng tánpàn jiéshù) – Conclusion of Contract Negotiations – Kết thúc đàm phán hợp đồng
1131契約書の送付状 (けいやくしょのそうふじょう, Keiyaku Sho no Sōfujō) – 合同发送信 (Hé tóng fāsòng xìn) – Cover Letter for Contract Submission – Thư gửi kèm hợp đồng
1132契約解消 (けいやくかいしょう, Keiyaku Kaishō) – 合同解除 (Hé tóng jiě yuē) – Dissolution of Contract – Hủy bỏ hợp đồng
1133契約不履行の通知 (けいやくふりこうのつうち, Keiyaku Furikō no Tsūchi) – 合同违约通知 (Hé tóng wéiyuē tōzhī) – Notice of Non-performance of Contract – Thông báo không thực hiện hợp đồng
1134契約交渉の再開 (けいやくこうしょうのさいかい, Keiyaku Kōshō no Saikai) – 合同谈判恢复 (Hé tóng tánpàn huīfù) – Resumption of Contract Negotiations – Tiếp tục đàm phán hợp đồng
1135契約更新手続き (けいやくこうしんてつづき, Keiyaku Kōshin Tetsuzuki) – 合同续签手续 (Hé tóng xùqiān shǒuxù) – Contract Renewal Procedure – Thủ tục gia hạn hợp đồng
1136契約満期 (けいやくまんき, Keiyaku Manki) – 合同满期 (Hé tóng mǎnqī) – Contract Maturity – Hợp đồng hết hạn
1137契約書の署名 (けいやくしょのしょめい, Keiyaku Sho no Shomei) – 合同书签名 (Hé tóng shū qiānmíng) – Signature on Contract – Chữ ký trong hợp đồng
1138契約条件 (けいやくじょうけん, Keiyaku Jōken) – 合同条件 (Hé tóng tiáojiàn) – Contract Terms – Điều khoản hợp đồng
1139契約内容の確認書 (けいやくないようのかくにんしょ, Keiyaku Naiyō no Kakunin-sho) – 合同内容确认书 (Hé tóng nèiróng quèrèn shū) – Confirmation of Contract Content Document – Tài liệu xác nhận nội dung hợp đồng
1140契約担当者 (けいやくたんとうしゃ, Keiyaku Tantōsha) – 合同负责人 (Hé tóng fùzérén) – Contract Officer – Người phụ trách hợp đồng
1141契約締結 (けいやくていけつ, Keiyaku Teiketsu) – 合同签订 (Hé tóng qiāndìng) – Contract Conclusion – Kết luận hợp đồng
1142契約書の作成 (けいやくしょのさくせい, Keiyaku Sho no Sakusei) – 合同书制作 (Hé tóng shū zhìzuò) – Preparation of Contract Document – Soạn thảo tài liệu hợp đồng
1143契約書の提出 (けいやくしょのていしゅつ, Keiyaku Sho no Teishutsu) – 合同提交 (Hé tóng tíjiāo) – Submission of Contract Document – Nộp tài liệu hợp đồng
1144契約内容変更の合意 (けいやくないようへんこうのごうい, Keiyaku Naiyō Henkō no Gōi) – 合同内容变更协议 (Hé tóng nèiróng biàngēng xiéyì) – Agreement to Change Contract Content – Thỏa thuận thay đổi nội dung hợp đồng
1145契約更新 (けいやくこうしん, Keiyaku Kōshin) – 合同续签 (Hé tóng xùqiān) – Contract Renewal – Gia hạn hợp đồng
1146契約書の保存 (けいやくしょのほぞん, Keiyaku Sho no Hozon) – 合同书存档 (Hé tóng shū cún dǎng) – Contract Document Storage – Lưu trữ tài liệu hợp đồng
1147契約期間延長 (けいやくきかんえんちょう, Keiyaku Kikan Enchō) – 合同期限延长 (Hé tóng qīxiàn yáncháng) – Extension of Contract Period – Gia hạn thời gian hợp đồng
1148契約期限 (けいやくきげん, Keiyaku Kigen) – 合同期限 (Hé tóng qīxiàn) – Contract Deadline – Hạn cuối hợp đồng
1149契約の変更 (けいやくのへんこう, Keiyaku no Henkō) – 合同变更 (Hé tóng biàngēng) – Contract Modification – Sửa đổi hợp đồng
1150契約破棄 (けいやくはき, Keiyaku Haki) – 合同废除 (Hé tóng fèichú) – Contract Termination – Hủy bỏ hợp đồng
1151契約上の義務 (けいやくじょうのぎむ, Keiyaku-jō no Gimu) – 合同义务 (Hé tóng yìwù) – Contractual Obligation – Nghĩa vụ hợp đồng
1152契約不履行通知 (けいやくふりこうつうち, Keiyaku Furikō Tsūchi) – 合同违约通知 (Hé tóng wéiyuē tōzhī) – Notice of Breach of Contract – Thông báo vi phạm hợp đồng
1153契約違反者に対する訴訟 (けいやくいはんしゃにたいするそしょう, Keiyaku Ihansha ni Taisuru Soshō) – 对违约方提起诉讼 (Duì wéiyuē fāng tíqǐ sùsòng) – Lawsuit Against Breach of Contract Party – Kiện tụng đối với bên vi phạm hợp đồng
1154契約不履行の賠償 (けいやくふりこうのばいしょう, Keiyaku Furikō no Baishō) – 合同违约赔偿 (Hé tóng wéiyuē péicháng) – Compensation for Breach of Contract – Bồi thường vi phạm hợp đồng
1155契約解除通知 (けいやくかいじょつうち, Keiyaku Kaijō Tsūchi) – 合同解除通知 (Hé tóng jiěsuō tōzhī) – Termination Notice of Contract – Thông báo hủy hợp đồng
1156契約条件の確認 (けいやくじょうけんのかくにん, Keiyaku Jōken no Kakunin) – 合同条件确认 (Hé tóng tiáojiàn quèrèn) – Confirmation of Contract Terms – Xác nhận điều khoản hợp đồng
1157契約条件の見直し (けいやくじょうけんのみにあらし, Keiyaku Jōken no Minaoshi) – 合同条件的重新审查 (Hé tóng tiáojiàn de chóngxīn shěnchá) – Review of Contract Terms – Xem lại điều khoản hợp đồng
1158契約締結の手続き (けいやくていけつのてつづき, Keiyaku Teiketsu no Tetsuzuki) – 合同签订手续 (Hé tóng qiāndìng shǒuxù) – Procedures for Contract Conclusion – Thủ tục ký kết hợp đồng
1159契約の遵守 (けいやくのじゅんしゅ, Keiyaku no Junshu) – 合同遵守 (Hé tóng zūnshǒu) – Compliance with Contract – Tuân thủ hợp đồng
1160契約違反 (けいやくいはん, Keiyaku Ihan) – 合同违约 (Hé tóng wéiyuē) – Contract Violation – Vi phạm hợp đồng
1161契約書の内容 (けいやくしょのないよう, Keiyaku Sho no Naiyō) – 合同书内容 (Hé tóng shū nèiróng) – Content of the Contract – Nội dung hợp đồng
1162契約書の変更 (けいやくしょのへんこう, Keiyaku Sho no Henkō) – 合同书变更 (Hé tóng shū biàngēng) – Amendment of Contract Document – Sửa đổi hợp đồng
1163契約の更新 (けいやくのこうしん, Keiyaku no Kōshin) – 合同的续签 (Hé tóng de xùqiān) – Renewal of Contract – Gia hạn hợp đồng
1164契約の終了 (けいやくのしゅうりょう, Keiyaku no Shūryō) – 合同终止 (Hé tóng zhōngzhǐ) – Termination of Contract – Kết thúc hợp đồng
1165契約書の修正 (けいやくしょのしゅうせい, Keiyaku Sho no Shūsei) – 合同书修正 (Hé tóng shū xiūzhèng) – Revision of Contract Document – Sửa chữa hợp đồng
1166契約の解消 (けいやくのかいしょう, Keiyaku no Kaishō) – 合同解除 (Hé tóng jiěsuō) – Cancellation of Contract – Hủy bỏ hợp đồng
1167契約書の原本 (けいやくしょのげんぽん, Keiyaku Sho no Genpon) – 合同书原件 (Hé tóng shū yuánjiàn) – Original Contract Document – Bản gốc hợp đồng
1168契約書の複製 (けいやくしょのふくせい, Keiyaku Sho no Fukusei) – 合同书复印 (Hé tóng shū fùyìn) – Copy of Contract Document – Bản sao hợp đồng
1169契約履行 (けいやくりこう, Keiyaku Rikō) – 合同履行 (Hé tóng lǚxíng) – Fulfillment of Contract – Thực hiện hợp đồng
1170契約解除条項 (けいやくかいじょじょうこう, Keiyaku Kaijō Jōkō) – 合同解除条款 (Hé tóng jiěsuō tiáokuǎn) – Termination Clause of Contract – Điều khoản hủy hợp đồng
1171契約書の解釈 (けいやくしょのかいしゃく, Keiyaku Sho no Kaishaku) – 合同书解释 (Hé tóng shū jiěshì) – Interpretation of Contract Document – Giải thích hợp đồng
1172契約書の提出期限 (けいやくしょのていしゅつきげん, Keiyaku Sho no Teishutsu Kigen) – 合同书提交期限 (Hé tóng shū tíjiāo qīxiàn) – Deadline for Submission of Contract Document – Hạn nộp tài liệu hợp đồng
1173契約書の履行 (けいやくしょのりこう, Keiyaku Sho no Rikō) – 合同书履行 (Hé tóng shū lǚxíng) – Execution of Contract Document – Thực hiện tài liệu hợp đồng
1174契約の締結 (けいやくのていけつ, Keiyaku no Teiketsu) – 合同的签订 (Hé tóng de qiāndìng) – Conclusion of Contract – Ký kết hợp đồng
1175契約終了の手続き (けいやくしゅうりょうのてつづき, Keiyaku Shūryō no Tetsuzuki) – 合同终止手续 (Hé tóng zhōngzhǐ shǒuxù) – Procedures for Contract Termination – Thủ tục kết thúc hợp đồng
1176契約違反の対応 (けいやくいはんのたいおう, Keiyaku Ihan no Taiō) – 违约处理 (Wéiyuē chǔlǐ) – Response to Breach of Contract – Xử lý vi phạm hợp đồng
1177契約の再交渉 (けいやくのさいこうしょう, Keiyaku no Saikōshō) – 合同再谈判 (Hé tóng zài tánpàn) – Renegotiation of Contract – Đàm phán lại hợp đồng
1178契約の変更通知 (けいやくのへんこうつうち, Keiyaku no Henkō Tsūchi) – 合同变更通知 (Hé tóng biàngēng tōngzhī) – Notification of Contract Change – Thông báo thay đổi hợp đồng
1179契約締結後の確認 (けいやくていけつごのかくにん, Keiyaku Teiketsu-go no Kakunin) – 合同签订后的确认 (Hé tóng qiāndìng hòu de quèrèn) – Post-contract Signing Confirmation – Xác nhận sau khi ký hợp đồng
1180契約不履行 (けいやくふりこう, Keiyaku Furikō) – 合同不履行 (Hé tóng bù lǚxíng) – Non-Performance of Contract – Không thực hiện hợp đồng
1181契約法的拘束力 (けいやくほうてききょしょくりょく, Keiyaku Hōteki Kyōshokuryoku) – 合同的法律约束力 (Hé tóng de fǎlǜ yuēshù lì) – Legal Binding Force of Contract – Lực ràng buộc pháp lý của hợp đồng
1182契約合意書 (けいやくごういしょ, Keiyaku Gōishō) – 合同协议书 (Hé tóng xiéyì shū) – Contract Agreement Document – Tài liệu thỏa thuận hợp đồng
1183契約期限の延長 (けいやくきかんのえんちょう, Keiyaku Kikan no Enchō) – 合同期限的延长 (Hé tóng qīxiàn de yáncháng) – Extension of Contract Period – Kéo dài thời gian hợp đồng
1184契約解除の理由 (けいやくかいじょのりゆう, Keiyaku Kaijō no Riyū) – 合同解除的理由 (Hé tóng jiěsuō de lǐyóu) – Reason for Contract Termination – Lý do hủy hợp đồng
1185契約義務 (けいやくぎむ, Keiyaku Gimu) – 合同义务 (Hé tóng yìwù) – Contractual Obligations – Nghĩa vụ hợp đồng
1186契約範囲 (けいやくはんい, Keiyaku Han’i) – 合同范围 (Hé tóng fànwéi) – Scope of the Contract – Phạm vi hợp đồng
1187契約の保証 (けいやくのほしょう, Keiyaku no Hoshō) – 合同的保证 (Hé tóng de bǎozhèng) – Guarantee of Contract – Bảo đảm hợp đồng
1188契約当事者 (けいやくとうじしゃ, Keiyaku Tōjisha) – 合同当事人 (Hé tóng dāngshìrén) – Contract Parties – Các bên trong hợp đồng
1189契約の署名 (けいやくのしょめい, Keiyaku no Shomei) – 合同签名 (Hé tóng qiānmíng) – Signing of Contract – Ký tên hợp đồng
1190契約の履行確保 (けいやくのりこうかくほ, Keiyaku no Rikō Kakuho) – 合同履行保障 (Hé tóng lǚxíng bǎozhèng) – Assurance of Contract Performance – Đảm bảo thực hiện hợp đồng
1191契約不履行の罰則 (けいやくふりこうのばっそく, Keiyaku Furikō no Bassoku) – 合同不履行的惩罚 (Hé tóng bù lǚxíng de chéngfá) – Penalties for Non-Performance of Contract – Hình phạt vi phạm hợp đồng
1192契約不履行の通知 (けいやくふりこうのつうち, Keiyaku Furikō no Tsūchi) – 合同不履行通知 (Hé tóng bù lǚxíng tōngzhī) – Notice of Non-Performance of Contract – Thông báo không thực hiện hợp đồng
1193契約保証金 (けいやくほしょうきん, Keiyaku Hoshōkin) – 合同保证金 (Hé tóng bǎozhèngjīn) – Contract Deposit – Tiền đặt cọc hợp đồng
1194契約解除通知 (けいやくかいじょつうち, Keiyaku Kaijō Tsūchi) – 合同解除通知 (Hé tóng jiěsuō tōngzhī) – Notice of Contract Cancellation – Thông báo hủy hợp đồng
1195契約の履行期限 (けいやくのりこうきげん, Keiyaku no Rikō Kigen) – 合同履行期限 (Hé tóng lǚxíng qīxiàn) – Contract Performance Deadline – Thời hạn thực hiện hợp đồng
1196契約再締結 (けいやくさいていけつ, Keiyaku Sateiketsu) – 合同重新签订 (Hé tóng chóngxīn qiāndìng) – Re-signing of Contract – Ký lại hợp đồng
1197契約終了日 (けいやくしゅうりょうび, Keiyaku Shūryōbi) – 合同结束日期 (Hé tóng jiéshù rìqī) – Contract End Date – Ngày kết thúc hợp đồng
1198契約交付 (けいやくこうふ, Keiyaku Kōfu) – 合同交付 (Hé tóng jiāofù) – Contract Delivery – Giao hợp đồng
1199契約違反による損害 (けいやくいはんによるそんがい, Keiyaku Ihan ni yoru Songai) – 由于违反合同造成的损失 (Yóuyú wéifǎn hé tóng zàochéng de sǔnshī) – Damages from Breach of Contract – Thiệt hại do vi phạm hợp đồng
1200契約書の署名 (けいやくしょのしょめい, Keiyaku-sho no Shomei) – 合同书签名 (Hé tóng shū qiānmíng) – Signature on the Contract Document – Ký tên vào tài liệu hợp đồng
1201契約の有効性 (けいやくのゆうこうせい, Keiyaku no Yūkōsei) – 合同的有效性 (Hé tóng de yǒuxiào xìng) – Validity of the Contract – Hiệu lực hợp đồng
1202契約の履行状況 (けいやくのりこうじょうきょう, Keiyaku no Rikō Jōkyō) – 合同履行状况 (Hé tóng lǚxíng zhuàngkuàng) – Status of Contract Performance – Tình trạng thực hiện hợp đồng
1203契約不履行の責任 (けいやくふりこうのせきにん, Keiyaku Furikō no Sekinin) – 合同不履行的责任 (Hé tóng bù lǚxíng de zérèn) – Responsibility for Non-Performance of Contract – Trách nhiệm không thực hiện hợp đồng
1204契約の解除方法 (けいやくのかいじょほうほう, Keiyaku no Kaijō Hōhō) – 合同解除方法 (Hé tóng jiěsuō fāngfǎ) – Method of Contract Termination – Phương thức hủy hợp đồng
1205契約上の義務 (けいやくじょうのぎむ, Keiyaku-jō no Gimu) – 合同上的义务 (Hé tóng shàng de yìwù) – Contractual Duties – Nghĩa vụ trong hợp đồng
1206契約の違反者 (けいやくのいはんしゃ, Keiyaku no Ihansha) – 合同的违约者 (Hé tóng de wéiyuē zhě) – Breaching Party of the Contract – Bên vi phạm hợp đồng
1207契約履行の進捗 (けいやくりこうのしんちょく, Keiyaku Rikō no Shinchoku) – 合同履行进展 (Hé tóng lǚxíng jìnzhǎn) – Progress of Contract Execution – Tiến độ thực hiện hợp đồng
1208契約書の変更 (けいやくしょのへんこう, Keiyaku-sho no Henkō) – 合同书的变更 (Hé tóng shū de biàngēng) – Amendment of the Contract Document – Sửa đổi hợp đồng
1209契約条件の変更 (けいやくじょうけんのへんこう, Keiyaku Jōken no Henkō) – 合同条件的变更 (Hé tóng tiáojiàn de biàngēng) – Change of Contract Terms – Thay đổi điều kiện hợp đồng
1210契約書の作成 (けいやくしょのさくせい, Keiyaku-sho no Sakusei) – 合同书的制作 (Hé tóng shū de zhìzuò) – Preparation of Contract Document – Soạn thảo tài liệu hợp đồng
1211契約に基づく義務 (けいやくにもとづくぎむ, Keiyaku ni Motozuku Gimu) – 根据合同的义务 (Gēnjù hé tóng de yìwù) – Obligation Under Contract – Nghĩa vụ theo hợp đồng
1212契約不履行の結果 (けいやくふりこうのけっか, Keiyaku Furikō no Kekka) – 合同不履行的结果 (Hé tóng bù lǚxíng de jiéguǒ) – Consequences of Non-Performance of Contract – Hậu quả của việc không thực hiện hợp đồng
1213契約の一方的解除 (けいやくのいっぽうてきかいじょ, Keiyaku no Ippō-teki Kaijō) – 合同单方面解除 (Hé tóng dān fāngmiàn jiěsuō) – Unilateral Termination of Contract – Hủy hợp đồng đơn phương
1214契約違反による責任 (けいやくいはんによるせきにん, Keiyaku Ihan ni yoru Sekinin) – 由于违反合同产生的责任 (Yóuyú wéifǎn hé tóng chǎnshēng de zérèn) – Liability for Breach of Contract – Trách nhiệm do vi phạm hợp đồng
1215契約締結前 (けいやくていけつまえ, Keiyaku Teiketsu Mae) – 合同签订前 (Hé tóng qiāndìng qián) – Before Contract Conclusion – Trước khi ký kết hợp đồng
1216契約締結後 (けいやくていけつご, Keiyaku Teiketsu Go) – 合同签订后 (Hé tóng qiāndìng hòu) – After Contract Conclusion – Sau khi ký kết hợp đồng
1217契約条件の遵守 (けいやくじょうけんのじゅんしゅ, Keiyaku Jōken no Junshu) – 遵守合同条件 (Zūnshǒu hé tóng tiáojiàn) – Compliance with Contract Terms – Tuân thủ các điều kiện hợp đồng
1218契約義務の遂行 (けいやくぎむのすいこう, Keiyaku Gimu no Suikō) – 履行合同义务 (Lǚxíng hé tóng yìwù) – Fulfillment of Contractual Obligations – Thực hiện nghĩa vụ hợp đồng
1219契約解除の条件 (けいやくかいじょのじょうけん, Keiyaku Kaijō no Jōken) – 合同解除的条件 (Hé tóng jiěsuō de tiáojiàn) – Conditions for Contract Termination – Điều kiện để hủy hợp đồng
1220契約変更の合意 (けいやくへんこうのごうい, Keiyaku Henkō no Gōi) – 合同变更的协议 (Hé tóng biàngēng de xiéyì) – Agreement for Contract Modification – Thỏa thuận về việc thay đổi hợp đồng
1221契約に関する紛争 (けいやくにかんするふんそう, Keiyaku ni Kansuru Funsō) – 关于合同的争议 (Guānyú hé tóng de zhēngyì) – Dispute Regarding the Contract – Tranh chấp liên quan đến hợp đồng
1222契約期間の延長 (けいやくきかんのえんちょう, Keiyaku Kikan no Enchō) – 合同期限的延长 (Hé tóng qīxiàn de yáncháng) – Extension of Contract Period – Kéo dài thời gian hợp đồng
1223契約違反の解決 (けいやくいはんのかいけつ, Keiyaku Ihan no Kaiketsu) – 解决合同违约 (Jiějué hé tóng wéiyuē) – Resolution of Breach of Contract – Giải quyết vi phạm hợp đồng
1224契約の担保 (けいやくのたんぽ, Keiyaku no Tanpo) – 合同的担保 (Hé tóng de dānbǎo) – Contract Guarantee – Bảo đảm hợp đồng
1225契約の更新 (けいやくのこうしん, Keiyaku no Kōshin) – 合同的更新 (Hé tóng de gēngxīn) – Contract Renewal – Gia hạn hợp đồng
1226契約違反による損害賠償 (けいやくいはんによるそんがいばいしょう, Keiyaku Ihan ni yoru Songai Baishō) – 由于违反合同造成的赔偿 (Yóuyú wéifǎn hé tóng zàochéng de péicháng) – Compensation for Damages Due to Breach of Contract – Bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng
1227契約終了の通知 (けいやくしゅうりょうのつうち, Keiyaku Shūryō no Tsūchi) – 合同结束的通知 (Hé tóng jiéshù de tōngzhī) – Notice of Contract Termination – Thông báo kết thúc hợp đồng
1228契約の適用範囲 (けいやくのてきようはんい, Keiyaku no Tekiyō Han’i) – 合同的适用范围 (Hé tóng de shìyòng fànwéi) – Scope of Application of the Contract – Phạm vi áp dụng hợp đồng
1229契約の移転 (けいやくのいてん, Keiyaku no Iten) – 合同的转让 (Hé tóng de zhuǎnràng) – Assignment of Contract – Chuyển nhượng hợp đồng
1230契約の保護 (けいやくのほご, Keiyaku no Hogo) – 合同的保护 (Hé tóng de bǎohù) – Protection of Contract – Bảo vệ hợp đồng
1231契約の効力 (けいやくのこうりょく, Keiyaku no Kōryoku) – 合同的效力 (Hé tóng de xiàolì) – Effectiveness of Contract – Hiệu lực của hợp đồng
1232契約の履行 (けいやくのりこう, Keiyaku no Rikō) – 合同履行 (Hé tóng lǚxíng) – Performance of the Contract – Thực hiện hợp đồng
1233契約の更新 (けいやくのこうしん, Keiyaku no Kōshin) – 合同更新 (Hé tóng gēngxīn) – Renewal of the Contract – Gia hạn hợp đồng
1234契約書の署名 (けいやくしょのしょめい, Keiyaku Sho no Shomei) – 合同书签名 (Hé tóng shū qiānmíng) – Signature on the Contract – Chữ ký trong hợp đồng
1235契約条件の確認 (けいやくじょうけんのかくにん, Keiyaku Jōken no Kakunin) – 确认合同条款 (Quèrèn hé tóng tiáokuǎn) – Confirmation of Contract Terms – Xác nhận điều kiện hợp đồng
1236契約履行証明 (けいやくりこうしょうめい, Keiyaku Rikō Shōmei) – 合同履行证明 (Hé tóng lǚxíng zhèngmíng) – Proof of Contract Performance – Chứng minh việc thực hiện hợp đồng
1237契約の履行延期 (けいやくのりこうえんき, Keiyaku no Rikō Enki) – 合同履行延期 (Hé tóng lǚxíng yánqī) – Postponement of Contract Performance – Hoãn thực hiện hợp đồng
1238契約不履行の措置 (けいやくふりこうのそち, Keiyaku Furikō no Sochi) – 合同不履行的措施 (Hé tóng bù lǚxíng de cuòshī) – Measures for Non-Performance of Contract – Biện pháp đối với việc không thực hiện hợp đồng
1239契約終了通知 (けいやくしゅうりょうつうち, Keiyaku Shūryō Tsūchi) – 合同终止通知 (Hé tóng zhōngzhǐ tōngzhī) – Notice of Contract Termination – Thông báo chấm dứt hợp đồng
1240契約適用範囲 (けいやくてきようはんい, Keiyaku Tekiyō Han’i) – 合同适用范围 (Hé tóng shìyòng fànwéi) – Scope of Application of the Contract – Phạm vi áp dụng hợp đồng
1241契約条件変更通知 (けいやくじょうけんへんこうつうち, Keiyaku Jōken Henkō Tsūchi) – 合同条款变更通知 (Hé tóng tiáokuǎn biàngēng tōngzhī) – Notice of Contract Term Changes – Thông báo thay đổi điều kiện hợp đồng
1242契約終了合意 (けいやくしゅうりょうごうい, Keiyaku Shūryō Gōi) – 合同终止协议 (Hé tóng zhōngzhǐ xiéyì) – Agreement for Contract Termination – Thỏa thuận về việc chấm dứt hợp đồng
1243契約更新合意 (けいやくこうしんごうい, Keiyaku Kōshin Gōi) – 合同续签协议 (Hé tóng xùqiān xiéyì) – Agreement for Contract Renewal – Thỏa thuận gia hạn hợp đồng
1244契約履行義務 (けいやくりこうぎむ, Keiyaku Rikō Gimu) – 合同履行义务 (Hé tóng lǚxíng yìwù) – Obligation to Perform the Contract – Nghĩa vụ thực hiện hợp đồng
1245契約合意書 (けいやくごういしょ, Keiyaku Gōi-sho) – 合同协议书 (Hé tóng xiéyì shū) – Contract Agreement Document – Tài liệu thỏa thuận hợp đồng
1246契約解除手続き (けいやくかいじょてつづき, Keiyaku Kaijō Tetsuzuki) – 合同解除程序 (Hé tóng jiěsuō chéngxù) – Procedure for Contract Termination – Thủ tục hủy hợp đồng
1247契約の解約手続き (けいやくのかいやくてつづき, Keiyaku no Kaiyaku Tetsuzuki) – 合同的解除手续 (Hé tóng de jiěsuō shǒuxù) – Cancellation Procedure of the Contract – Thủ tục hủy hợp đồng
1248契約締結の確認 (けいやくていけつのかくにん, Keiyaku Teiketsu no Kakunin) – 合同签订确认 (Hé tóng qiāndìng quèrèn) – Confirmation of Contract Conclusion – Xác nhận việc ký kết hợp đồng
1249契約履行証明書 (けいやくりこうしょうめいしょ, Keiyaku Rikō Shōmeisho) – 合同履行证明书 (Hé tóng lǚxíng zhèngmíng shū) – Contract Performance Certificate – Giấy chứng nhận thực hiện hợp đồng
1250契約解除 (けいやくかいじょ, Keiyaku Kaijō) – 合同解除 (Hé tóng jiěsuō) – Contract Termination – Hủy hợp đồng
1251契約金額変更 (けいやくきんがくへんこう, Keiyaku Kingaku Henkō) – 合同金额变更 (Hé tóng jīn’é biàngēng) – Change in Contract Amount – Thay đổi số tiền hợp đồng
1252契約内容変更 (けいやくないようへんこう, Keiyaku Naiyō Henkō) – 合同内容变更 (Hé tóng nèiróng biàngēng) – Change in Contract Content – Thay đổi nội dung hợp đồng
1253契約条件交渉 (けいやくじょうけんこうしょう, Keiyaku Jōken Kōshō) – 合同条款谈判 (Hé tóng tiáokuǎn tánpàn) – Negotiation of Contract Terms – Đàm phán điều kiện hợp đồng
1254契約解除通知 (けいやくかいじょつうち, Keiyaku Kaijō Tsūchi) – 合同解除通知 (Hé tóng jiěsuō tōngzhī) – Notice of Contract Termination – Thông báo hủy hợp đồng
1255契約解除原因 (けいやくかいじょげんいん, Keiyaku Kaijō Gen’in) – 合同解除原因 (Hé tóng jiěsuō yuányīn) – Reason for Contract Termination – Nguyên nhân hủy hợp đồng
1256契約締結日 (けいやくていけつび, Keiyaku Teiketsu-bi) – 合同签订日期 (Hé tóng qiāndìng rìqī) – Contract Signing Date – Ngày ký kết hợp đồng
1257契約内容確認 (けいやくないようかくにん, Keiyaku Naiyō Kakunin) – 合同内容确认 (Hé tóng nèiróng quèrèn) – Confirmation of Contract Content – Xác nhận nội dung hợp đồng
1258契約締結式 (けいやくていけつしき, Keiyaku Teiketsu-shiki) – 合同签订仪式 (Hé tóng qiāndìng yíshì) – Contract Signing Ceremony – Lễ ký kết hợp đồng
1259契約不履行者 (けいやくふりこうしゃ, Keiyaku Furikōsha) – 合同违约方 (Hé tóng wéiyuē fāng) – Party in Breach of Contract – Bên vi phạm hợp đồng
1260契約遂行 (けいやくすいこう, Keiyaku Suikō) – 合同执行 (Hé tóng zhíxíng) – Contract Execution – Thực thi hợp đồng
1261契約上の義務 (けいやくじょうのぎむ, Keiyaku Jō no Gimu) – 合同中的义务 (Hé tóng zhōng de yìwù) – Obligation Under the Contract – Nghĩa vụ theo hợp đồng
1262契約交渉条件 (けいやくこうしょうじょうけん, Keiyaku Kōshō Jōken) – 合同谈判条件 (Hé tóng tánpàn tiáokuǎn) – Contract Negotiation Terms – Điều kiện đàm phán hợp đồng
1263契約執行者 (けいやくしっこうしゃ, Keiyaku Shikkōsha) – 合同执行方 (Hé tóng zhíxíng fāng) – Party Responsible for Contract Execution – Bên thực hiện hợp đồng
1264契約適用範囲 (けいやくてきようはんい, Keiyaku Tekiyō Han’i) – 合同适用范围 (Hé tóng shìyòng fànwéi) – Scope of Application of Contract – Phạm vi áp dụng hợp đồng
1265契約に基づく義務 (けいやくにもとづくぎむ, Keiyaku ni Motoduku Gimu) – 基于合同的义务 (Jīyú hé tóng de yìwù) – Obligations Under the Contract – Nghĩa vụ dựa trên hợp đồng
1266契約契約違反 (けいやくけいやくいはん, Keiyaku Keiyaku Ihan) – 合同合同违约 (Hé tóng hé tóng wéiyuē) – Contract Violation – Vi phạm hợp đồng
1267契約の適用 (けいやくのてきよう, Keiyaku no Tekiyō) – 合同的适用 (Hé tóng de shìyòng) – Application of the Contract – Áp dụng hợp đồng
1268契約終了通知書 (けいやくしゅうりょうつうちしょ, Keiyaku Shūryō Tsūchisho) – 合同终止通知书 (Hé tóng zhōngzhǐ tōngzhī shū) – Contract Termination Notice Letter – Thư thông báo chấm dứt hợp đồng
1269契約違反の請求 (けいやくいはんのせいきゅう, Keiyaku Ihan no Seikyū) – 合同违约的索赔 (Hé tóng wéiyuē de suǒpéi) – Claim for Breach of Contract – Yêu cầu bồi thường vi phạm hợp đồng
1270契約調整 (けいやくちょうせい, Keiyaku Chōsei) – 合同调整 (Hé tóng tiáozhěng) – Contract Adjustment – Điều chỉnh hợp đồng
1271契約内容見直し (けいやくないようみなおし, Keiyaku Naiyō Minaoshi) – 合同内容审查 (Hé tóng nèiróng shěnchá) – Review of Contract Content – Xem xét lại nội dung hợp đồng
1272契約解約 (けいやくかいやく, Keiyaku Kaiyaku) – 合同解约 (Hé tóng jiěyuē) – Contract Rescission – Hủy bỏ hợp đồng
1273契約履行義務 (けいやくりこうぎむ, Keiyaku Rikō Gimu) – 合同履行义务 (Hé tóng lǚxíng yìwù) – Duty to Perform the Contract – Nghĩa vụ thực hiện hợp đồng
1274契約交渉の結果 (けいやくこうしょうのけっか, Keiyaku Kōshō no Kekka) – 合同谈判结果 (Hé tóng tánpàn jiéguǒ) – Result of Contract Negotiations – Kết quả đàm phán hợp đồng
1275契約の再交渉 (けいやくのさいこうしょう, Keiyaku no Saikōshō) – 合同的重新谈判 (Hé tóng de chóngxīn tánpàn) – Re-negotiation of Contract – Đàm phán lại hợp đồng
1276契約違反のリスク (けいやくいはんのりすく, Keiyaku Ihan no Risuku) – 合同违约的风险 (Hé tóng wéiyuē de fēngxiǎn) – Risk of Breach of Contract – Rủi ro vi phạm hợp đồng
1277契約違反金 (けいやくいはんきん, Keiyaku Ihan Kin) – 合同违约金 (Hé tóng wéiyuē jīn) – Penalty for Breach of Contract – Phạt vi phạm hợp đồng
1278契約に関する裁判 (けいやくにかんするさいばん, Keiyaku ni Kansuru Saiban) – 与合同相关的诉讼 (Yǔ hé tóng xiāngguān de sùsòng) – Litigation Concerning the Contract – Kiện tụng liên quan đến hợp đồng
1279契約締結条件 (けいやくていけつじょうけん, Keiyaku Teiketsu Jōken) – 合同签订条件 (Hé tóng qiāndìng tiáokuǎn) – Contract Signing Conditions – Điều kiện ký kết hợp đồng
1280契約解消 (けいやくかいしょう, Keiyaku Kaishō) – 合同解除 (Hé tóng jiěsuō) – Cancellation of Contract – Hủy hợp đồng
1281契約書面 (けいやくしょめん, Keiyaku Shomen) – 合同书面 (Hé tóng shūmiàn) – Written Contract – Hợp đồng bằng văn bản
1282契約的効力 (けいやくてきこうりょく, Keiyaku-teki Kōryoku) – 合同的效力 (Hé tóng de xiàolì) – Effectiveness of the Contract – Hiệu lực hợp đồng
1283契約継続 (けいやくけいぞく, Keiyaku Keizoku) – 合同继续 (Hé tóng jìxù) – Continuation of Contract – Tiếp tục hợp đồng
1284契約義務の履行 (けいやくぎむのりこう, Keiyaku Gimu no Rikō) – 履行合同义务 (Lǚxíng hé tóng yìwù) – Performance of Contractual Obligation – Thực hiện nghĩa vụ hợp đồng
1285契約検討 (けいやくけんとう, Keiyaku Kentō) – 合同审查 (Hé tóng shěnchá) – Contract Review – Xem xét hợp đồng
1286契約変更要求 (けいやくへんこうようきゅう, Keiyaku Henkō Yōkyū) – 合同变更要求 (Hé tóng biàngēng yāoqiú) – Request for Contract Modification – Yêu cầu thay đổi hợp đồng
1287契約書 (けいやくしょ, Keiyaku-sho) – 合同书 (Hé tóng shū) – Contract Document – Tài liệu hợp đồng
1288契約不履行通知 (けいやくふりこうつうち, Keiyaku Furikō Tsūchi) – 合同违约通知 (Hé tóng wéiyuē tōngzhī) – Notice of Non-performance of Contract – Thông báo không thực hiện hợp đồng
1289契約解除通知書 (けいやくかいじょつうちしょ, Keiyaku Kaijō Tsūchisho) – 合同解除通知书 (Hé tóng jiěsuō tōngzhī shū) – Notice of Contract Termination – Thông báo hủy hợp đồng
1290契約期限 (けいやくきげん, Keiyaku Kigen) – 合同期限 (Hé tóng qīxiàn) – Contract Deadline – Hạn chót hợp đồng
1291契約書の署名 (けいやくしょのしょめい, Keiyaku-sho no Shomei) – 合同书签字 (Hé tóng shū qiānzì) – Signing of Contract Document – Ký hợp đồng
1292契約条項 (けいやくじょうこう, Keiyaku Jōkō) – 合同条款 (Hé tóng tiáokuǎn) – Contract Clause – Điều khoản hợp đồng
1293契約変更 (けいやくへんこう, Keiyaku Henkō) – 合同变更 (Hé tóng biàngēng) – Contract Modification – Thay đổi hợp đồng
1294契約書提出 (けいやくしょていしゅつ, Keiyaku-sho Teishutsu) – 提交合同书 (Tíjiāo hé tóng shū) – Submission of Contract Document – Nộp hợp đồng
1295契約審査 (けいやくしんさ, Keiyaku Shinsa) – 合同审查 (Hé tóng shěnchá) – Contract Examination – Kiểm tra hợp đồng
1296契約の変更 (けいやくのへんこう, Keiyaku no Henkō) – 合同的修改 (Hé tóng de xiūgǎi) – Modification of the Contract – Sửa đổi hợp đồng
1297契約履行の確認 (けいやくりこうのかくにん, Keiyaku Rikō no Kakunin) – 合同履行确认 (Hé tóng lǚxíng quèrèn) – Confirmation of Contract Performance – Xác nhận việc thực hiện hợp đồng
1298契約内容の更新 (けいやくないようのこうしん, Keiyaku Naiyō no Kōshin) – 合同内容更新 (Hé tóng nèiróng gēngxīn) – Update of Contract Content – Cập nhật nội dung hợp đồng
1299契約違反の責任 (けいやくいはんのせきにん, Keiyaku Ihan no Sekinin) – 合同违约责任 (Hé tóng wéiyuē zérèn) – Responsibility for Breach of Contract – Trách nhiệm vi phạm hợp đồng
1300契約不履行の回避 (けいやくふりこうのかいひ, Keiyaku Furikō no Kaihi) – 避免合同违约 (Bìmiǎn hé tóng wéiyuē) – Avoidance of Breach of Contract – Tránh vi phạm hợp đồng
1301契約の目的 (けいやくのもくてき, Keiyaku no Mokuteki) – 合同的目的 (Hé tóng de mùdì) – Purpose of the Contract – Mục đích hợp đồng
1302契約締結時 (けいやくていけつじ, Keiyaku Teiketsu-ji) – 合同签订时 (Hé tóng qiāndìng shí) – Time of Contract Signing – Thời điểm ký hợp đồng
1303契約締結確認 (けいやくていけつかくにん, Keiyaku Teiketsu Kakunin) – 合同签订确认 (Hé tóng qiāndìng quèrèn) – Confirmation of Contract Signing – Xác nhận việc ký hợp đồng
1304契約終了 (けいやくしゅうりょう, Keiyaku Shūryō) – 合同结束 (Hé tóng jiéshù) – Termination of Contract – Kết thúc hợp đồng
1305契約解消手続き (けいやくかいしょうてつづき, Keiyaku Kaishō Tetsuzuki) – 合同解除程序 (Hé tóng jiěsuō chéngxù) – Contract Termination Procedure – Thủ tục hủy hợp đồng
1306契約時の約束 (けいやくじのやくそく, Keiyaku-ji no Yakusoku) – 合同签署时的承诺 (Hé tóng qiānshǔ shí de chéngnuò) – Promise at the Time of Contract Signing – Cam kết khi ký hợp đồng
1307契約義務の履行確認 (けいやくぎむのりこうかくにん, Keiyaku Gimu no Rikō Kakunin) – 合同义务履行确认 (Hé tóng yìwù lǚxíng quèrèn) – Confirmation of Performance of Contractual Obligation – Xác nhận việc thực hiện nghĩa vụ hợp đồng
1308契約の付随条件 (けいやくのふずいじょうけん, Keiyaku no Fuzui Jōken) – 合同附带条件 (Hé tóng fùdài tiáokuǎn) – Ancillary Conditions of the Contract – Điều kiện phụ trợ của hợp đồng
1309契約で定められた期間 (けいやくでさだめられたきかん, Keiyaku de Sadamerareta Kikan) – 合同规定的期限 (Hé tóng guīdìng de qīxiàn) – Period Set by the Contract – Thời gian quy định trong hợp đồng
1310契約遵守 (けいやくじゅんしゅ, Keiyaku Junshu) – 遵守合同 (Zūnshǒu hé tóng) – Adherence to the Contract – Tuân thủ hợp đồng
1311契約書の検証 (けいやくしょのけんしょう, Keiyaku-sho no Kenshō) – 合同书验证 (Hé tóng shū yànzhèng) – Verification of Contract Document – Xác minh hợp đồng
1312契約解釈 (けいやくかいしゃく, Keiyaku Kaishaku) – 合同解释 (Hé tóng jiěshì) – Interpretation of Contract – Giải thích hợp đồng
1313契約解除の要件 (けいやくかいじょのようけん, Keiyaku Kaijō no Yōken) – 合同解除的条件 (Hé tóng jiěsuō de tiáokuǎn) – Conditions for Contract Termination – Điều kiện hủy hợp đồng
1314契約履行の進捗 (けいやくりこうのしんちょく, Keiyaku Rikō no Shinchoku) – 合同履行的进展 (Hé tóng lǚxíng de jìnzhǎn) – Progress of Contract Performance – Tiến độ thực hiện hợp đồng
1315契約金額の支払い (けいやくきんがくのしはらい, Keiyaku Kingaku no Shiharai) – 合同金额支付 (Hé tóng jīn’é zhīfù) – Payment of Contract Amount – Thanh toán số tiền hợp đồng
1316契約完了 (けいやくかんりょう, Keiyaku Kanryō) – 合同完成 (Hé tóng wánchéng) – Contract Completion – Hoàn thành hợp đồng
1317契約書の保存 (けいやくしょのほぞん, Keiyaku-sho no Hozon) – 合同书保存 (Hé tóng shū bǎocún) – Preservation of Contract Document – Lưu trữ hợp đồng
1318契約変更通知 (けいやくへんこうつうち, Keiyaku Henkō Tsūchi) – 合同变更通知 (Hé tóng biàngēng tōngzhī) – Notice of Contract Modification – Thông báo thay đổi hợp đồng
1319契約書の修正 (けいやくしょのしゅうせい, Keiyaku-sho no Shūsei) – 合同书修改 (Hé tóng shū xiūgǎi) – Amendment of Contract Document – Sửa đổi hợp đồng
1320契約条件 (けいやくじょうけん, Keiyaku Jōken) – 合同条款 (Hé tóng tiáokuǎn) – Contract Terms – Điều khoản hợp đồng
1321契約上の責任 (けいやくじょうのせきにん, Keiyaku-jō no Sekinin) – 合同上的责任 (Hé tóng shàng de zérèn) – Responsibility under the Contract – Trách nhiệm theo hợp đồng
1322契約締結後 (けいやくていけつご, Keiyaku Teiketsu-go) – 合同签订后 (Hé tóng qiāndìng hòu) – After Contract Signing – Sau khi ký hợp đồng
1323契約書の改定 (けいやくしょのかいてい, Keiyaku-sho no Kaitei) – 合同书修订 (Hé tóng shū xiūdìng) – Revision of Contract Document – Sửa đổi tài liệu hợp đồng
1324契約解除条件 (けいやくかいじょじょうけん, Keiyaku Kaijō Jōken) – 合同解除条件 (Hé tóng jiěsuō tiáokuǎn) – Conditions for Contract Termination – Điều kiện chấm dứt hợp đồng
1325契約履行遅延 (けいやくりこうちえん, Keiyaku Rikō Chien) – 合同履行延迟 (Hé tóng lǚxíng yánchí) – Delay in Contract Performance – Chậm trễ trong việc thực hiện hợp đồng
1326契約不履行の報告 (けいやくふりこうのほうこく, Keiyaku Furikō no Hōkoku) – 合同违约报告 (Hé tóng wéiyuē bàogào) – Report of Breach of Contract – Báo cáo vi phạm hợp đồng
1327契約書の署名 (けいやくしょのしょめい, Keiyaku-sho no Shomei) – 合同书签署 (Hé tóng shū qiānshǔ) – Signing of Contract Document – Ký hợp đồng
1328契約解約 (けいやくかいやく, Keiyaku Kaiyaku) – 合同解约 (Hé tóng jiěyuē) – Contract Rescission – Hủy hợp đồng
1329契約書の送付 (けいやくしょのそうふ, Keiyaku-sho no Sōfu) – 合同书发送 (Hé tóng shū fāsòng) – Sending of Contract Document – Gửi tài liệu hợp đồng
1330契約金支払い (けいやくきんしはらい, Keiyaku-kin Shiharai) – 合同金额支付 (Hé tóng jīn’é zhīfù) – Payment of Contract Sum – Thanh toán số tiền hợp đồng
1331契約の修正 (けいやくのしゅうせい, Keiyaku no Shūsei) – 合同的修改 (Hé tóng de xiūgǎi) – Contract Modification – Sửa đổi hợp đồng
1332契約不履行損害 (けいやくふりこうそんがい, Keiyaku Furikō Songai) – 合同违约损失 (Hé tóng wéiyuē sǔnshī) – Damages from Breach of Contract – Thiệt hại từ vi phạm hợp đồng
1333契約条件の交渉 (けいやくじょうけんのこうしょう, Keiyaku Jōken no Kōshō) – 合同条款的谈判 (Hé tóng tiáokuǎn de tánpàn) – Negotiation of Contract Terms – Đàm phán điều khoản hợp đồng
1334契約破棄 (けいやくはき, Keiyaku Haki) – 合同废除 (Hé tóng fèichú) – Contract Cancellation – Hủy bỏ hợp đồng
1335契約の交渉 (けいやくのこうしょう, Keiyaku no Kōshō) – 合同的谈判 (Hé tóng de tánpàn) – Contract Negotiation – Đàm phán hợp đồng
1336契約変更手続き (けいやくへんこうてつづき, Keiyaku Henkō Tetsuzuki) – 合同变更程序 (Hé tóng biàngēng chéngxù) – Contract Amendment Procedure – Thủ tục thay đổi hợp đồng
1337契約履行保証 (けいやくりこうほしょう, Keiyaku Rikō Hoshō) – 合同履行保证 (Hé tóng lǚxíng bǎozhèng) – Contract Performance Guarantee – Bảo đảm thực hiện hợp đồng
1338契約見直し (けいやくみなおし, Keiyaku Minaoshi) – 合同审查 (Hé tóng shěnchá) – Contract Review – Xem xét hợp đồng
1339契約条件の変更 (けいやくじょうけんのへんこう, Keiyaku Jōken no Henkō) – 合同条款的更改 (Hé tóng tiáokuǎn de gēnggǎi) – Change of Contract Terms – Thay đổi điều khoản hợp đồng
1340契約前提条件 (けいやくぜんていじょうけん, Keiyaku Zentei Jōken) – 合同前提条件 (Hé tóng qiántí tiáokuǎn) – Pre-Contract Conditions – Điều kiện trước hợp đồng
1341契約相手 (けいやくあいて, Keiyaku Aite) – 合同方 (Hé tóng fāng) – Contract Counterparty – Đối tác hợp đồng
1342契約解約手続き (けいやくかいやくてつづき, Keiyaku Kaiyaku Tetsuzuki) – 合同解除程序 (Hé tóng jiěsuō chéngxù) – Contract Termination Procedure – Thủ tục chấm dứt hợp đồng
1343契約書の保管 (けいやくしょのほかん, Keiyaku-sho no Hokan) – 合同书保管 (Hé tóng shū bǎoguǎn) – Storage of Contract Documents – Lưu trữ tài liệu hợp đồng
1344契約に基づく義務 (けいやくにもとづくぎむ, Keiyaku ni Motozuku Gimu) – 基于合同的义务 (Jī yú hé tóng de yìwù) – Obligations under the Contract – Nghĩa vụ theo hợp đồng
1345契約遵守 (けいやくじゅんしゅ, Keiyaku Junshu) – 合同遵守 (Hé tóng zūnshǒu) – Compliance with the Contract – Tuân thủ hợp đồng
1346契約解除条項 (けいやくかいやくじょうこう, Keiyaku Kaiyaku Jōkō) – 合同解除条款 (Hé tóng jiěsuō tiáokuǎn) – Contract Termination Clause – Điều khoản hủy bỏ hợp đồng
1347契約無効 (けいやくむこう, Keiyaku Mukō) – 合同无效 (Hé tóng wúxiào) – Contract Invalidity – Hợp đồng vô hiệu
1348契約法的効力 (けいやくほうてきこうりょく, Keiyaku Hōteki Kōryoku) – 合同的法律效力 (Hé tóng de fǎlǜ xiàolì) – Legal Effectiveness of the Contract – Hiệu lực pháp lý của hợp đồng
1349契約不履行リスク (けいやくふりこうりすく, Keiyaku Furikō Risuku) – 合同违约风险 (Hé tóng wéiyuē fēngxiǎn) – Risk of Breach of Contract – Rủi ro vi phạm hợp đồng
1350契約条項の適用 (けいやくじょうこうのてきよう, Keiyaku Jōkō no Tekiyō) – 合同条款的适用 (Hé tóng tiáokuǎn de shìyòng) – Application of Contract Clauses – Áp dụng điều khoản hợp đồng
1351契約書の内容変更 (けいやくしょのないようへんこう, Keiyaku-sho no Naiyō Henkō) – 合同书内容变更 (Hé tóng shū nèiróng biàngēng) – Modification of the Content of Contract Document – Sửa đổi nội dung hợp đồng
1352契約の再確認 (けいやくのさいかくにん, Keiyaku no Saikakunin) – 合同的再次确认 (Hé tóng de zàicì quèrèn) – Reconfirmation of Contract – Xác nhận lại hợp đồng
1353契約の履行計画 (けいやくのりこうけいかく, Keiyaku no Rikō Keikaku) – 合同履行计划 (Hé tóng lǚxíng jìhuà) – Contract Performance Plan – Kế hoạch thực hiện hợp đồng
1354契約書の改訂 (けいやくしょのかいてい, Keiyaku-sho no Kaitei) – 合同书的修订 (Hé tóng shū de xiūdìng) – Revision of Contract Document – Sửa đổi hợp đồng
1355契約に基づく請求 (けいやくにもとづくせいきゅう, Keiyaku ni Motozuku Seikyū) – 基于合同的索赔 (Jī yú hé tóng de suǒpéi) – Claim Based on Contract – Yêu cầu dựa trên hợp đồng
1356契約締結日 (けいやくていけつび, Keiyaku Teiketsu-bi) – 合同签订日期 (Hé tóng qiāndìng rìqī) – Contract Signing Date – Ngày ký hợp đồng
1357契約上の義務 (けいやくじょうのぎむ, Keiyaku-jō no Gimu) – 合同上的义务 (Hé tóng shàng de yìwù) – Obligation Under the Contract – Nghĩa vụ theo hợp đồng
1358契約違反の対処 (けいやくいはんのたいしょ, Keiyaku Ihan no Taisho) – 合同违约的处理 (Hé tóng wéiyuē de chǔlǐ) – Dealing with Contract Breach – Xử lý vi phạm hợp đồng
1359契約に基づく納付 (けいやくにもとづくのうふ, Keiyaku ni Motozuku Nōfu) – 基于合同的支付 (Jī yú hé tóng de zhīfù) – Payment Based on Contract – Thanh toán theo hợp đồng
1360契約の変更合意 (けいやくのへんこうごうい, Keiyaku no Henkō Gōi) – 合同变更协议 (Hé tóng biàngēng xiéyì) – Agreement to Amend Contract – Thỏa thuận thay đổi hợp đồng
1361契約未履行 (けいやくみりこう, Keiyaku Mirikō) – 合同未履行 (Hé tóng wèi lǚxíng) – Unfulfilled Contract – Hợp đồng chưa thực hiện
1362契約内容の確認 (けいやくないようのかくにん, Keiyaku Naiyō no Kakunin) – 合同内容的确认 (Hé tóng nèiróng de quèrèn) – Confirmation of Contract Content – Xác nhận nội dung hợp đồng
1363契約責任 (けいやくせきにん, Keiyaku Sekinin) – 合同责任 (Hé tóng zérèn) – Contract Liability – Trách nhiệm hợp đồng
1364契約締結者 (けいやくていけつしゃ, Keiyaku Teiketsu-sha) – 合同签署方 (Hé tóng qiānshǔ fāng) – Contract Signatory – Người ký hợp đồng
1365契約義務履行 (けいやくぎむりこう, Keiyaku Gimu Rikō) – 履行合同义务 (Lǚxíng hé tóng yìwù) – Fulfillment of Contract Obligations – Thực hiện nghĩa vụ hợp đồng
1366契約解除条件 (けいやくかいやくじょうけん, Keiyaku Kaiyaku Jōken) – 合同解除条件 (Hé tóng jiěsuō tiáokuǎn) – Conditions for Termination of Contract – Điều kiện chấm dứt hợp đồng
1367契約遵守義務 (けいやくじゅんしゅぎむ, Keiyaku Junshu Gimu) – 合同遵守义务 (Hé tóng zūnshǒu yìwù) – Obligation to Comply with Contract – Nghĩa vụ tuân thủ hợp đồng
1368契約履行管理 (けいやくりこうかんり, Keiyaku Rikō Kanri) – 合同履行管理 (Hé tóng lǚxíng guǎnlǐ) – Contract Performance Management – Quản lý thực hiện hợp đồng
1369契約書の原本 (けいやくしょのげんぽん, Keiyaku-sho no Genpon) – 合同原件 (Hé tóng yuánjiàn) – Original Contract Document – Bản gốc hợp đồng
1370契約書の送付 (けいやくしょのそうふ, Keiyaku-sho no Sōfu) – 合同书的发送 (Hé tóng shū de fāsòng) – Sending of Contract Document – Gửi hợp đồng
1371契約破棄手続き (けいやくはきてつづき, Keiyaku Haki Tetsuzuki) – 合同废除程序 (Hé tóng fèichú chéngxù) – Process for Contract Cancellation – Quy trình hủy bỏ hợp đồng
1372契約内容の変更 (けいやくないようのへんこう, Keiyaku Naiyō no Henkō) – 合同内容的变更 (Hé tóng nèiróng de biàngēng) – Change of Contract Terms – Thay đổi nội dung hợp đồng
1373契約履行報告 (けいやくりこうほうこく, Keiyaku Rikō Hōkoku) – 合同履行报告 (Hé tóng lǚxíng bàogào) – Contract Performance Report – Báo cáo thực hiện hợp đồng
1374契約上の紛争 (けいやくじょうのふんそう, Keiyaku-jō no Funsō) – 合同上的争议 (Hé tóng shàng de zhēngyì) – Contract Dispute – Tranh chấp hợp đồng
1375契約条件の変更 (けいやくじょうけんのへんこう, Keiyaku Jōken no Henkō) – 合同条款的变更 (Hé tóng tiáokuǎn de biàngēng) – Change of Contract Conditions – Thay đổi điều khoản hợp đồng
1376契約終了 (けいやくしゅうりょう, Keiyaku Shūryō) – 合同终止 (Hé tóng zhōngzhǐ) – Contract Termination – Chấm dứt hợp đồng
1377契約不履行 (けいやくふりこう, Keiyaku Furikō) – 合同未履行 (Hé tóng wèi lǚxíng) – Non-Performance of Contract – Không thực hiện hợp đồng
1378契約証書 (けいやくしょうしょ, Keiyaku Shōsho) – 合同证书 (Hé tóng zhèngshū) – Contract Certificate – Chứng chỉ hợp đồng
1379契約書の保存 (けいやくしょのほぞん, Keiyaku-sho no Hozon) – 合同书的保存 (Hé tóng shū de bǎocún) – Storage of Contract Document – Lưu trữ hợp đồng
1380契約金 (けいやくきん, Keiyaku Kin) – 合同金 (Hé tóng jīn) – Contract Fee – Phí hợp đồng
1381契約締結の手続き (けいやくていけつのてつづき, Keiyaku Teiketsu no Tetsuzuki) – 合同签订的程序 (Hé tóng qiāndìng de chéngxù) – Contract Signing Procedure – Quy trình ký hợp đồng
1382契約違反者 (けいやくいはんしゃ, Keiyaku Ihansha) – 合同违约方 (Hé tóng wéiyuē fāng) – Contract Breaching Party – Bên vi phạm hợp đồng
1383契約保護条項 (けいやくほごじょうこう, Keiyaku Hogo Jōkō) – 合同保护条款 (Hé tóng bǎohù tiáokuǎn) – Contract Protection Clause – Điều khoản bảo vệ hợp đồng
1384契約責任者 (けいやくせきにんしゃ, Keiyaku Sekininsya) – 合同责任人 (Hé tóng zérèn rén) – Contract Responsible Person – Người chịu trách nhiệm hợp đồng
1385契約の約定 (けいやくのやくてい, Keiyaku no Yakutei) – 合同约定 (Hé tóng yuēdìng) – Contract Agreement – Thỏa thuận hợp đồng
1386契約署名 (けいやくしょめい, Keiyaku Shomei) – 合同签名 (Hé tóng qiānmíng) – Contract Signature – Chữ ký hợp đồng
1387契約適用範囲 (けいやくてきようはんい, Keiyaku Tekiyō Han’i) – 合同适用范围 (Hé tóng shìyòng fànwéi) – Scope of Contract Application – Phạm vi áp dụng hợp đồng
1388契約の無効 (けいやくのむこう, Keiyaku no Mukō) – 合同无效 (Hé tóng wúxiào) – Invalid Contract – Hợp đồng vô hiệu
1389契約の解除 (けいやくのかいじょ, Keiyaku no Kaijo) – 合同解除 (Hé tóng jiěchú) – Contract Cancellation – Hủy hợp đồng
1390契約条件の再交渉 (けいやくじょうけんのさいこうしょう, Keiyaku Jōken no Saikōshō) – 合同条款的重新谈判 (Hé tóng tiáokuǎn de chóngxīn tánpàn) – Renegotiation of Contract Terms – Đàm phán lại điều khoản hợp đồng
1391契約の履行状況 (けいやくのりこうじょうきょう, Keiyaku no Rikō Jōkyō) – 合同履行情况 (Hé tóng lǚxíng qíngkuàng) – Contract Performance Status – Tình trạng thực hiện hợp đồng
1392契約更新の手続き (けいやくこうしんのてつづき, Keiyaku Kōshin no Tetsuzuki) – 合同续签程序 (Hé tóng xùqiān chéngxù) – Procedure for Contract Renewal – Quy trình gia hạn hợp đồng
1393契約に基づく責任 (けいやくにもとづくせきにん, Keiyaku ni motozuku Sekinin) – 根据合同的责任 (Gēnjù hé tóng de zérèn) – Responsibility under the Contract – Trách nhiệm theo hợp đồng
1394契約者 (けいやくしゃ, Keiyakusha) – 合同签约方 (Hé tóng qiānyuē fāng) – Contracting Party – Bên ký hợp đồng
1395契約違反通知 (けいやくいはんつうち, Keiyaku Ihan Tsūchi) – 合同违约通知 (Hé tóng wéiyuē tōngzhī) – Contract Breach Notice – Thông báo vi phạm hợp đồng
1396契約終了の条件 (けいやくしゅうりょうのじょうけん, Keiyaku Shūryō no Jōken) – 合同终止条件 (Hé tóng zhōngzhǐ tiáokuǎn) – Conditions for Contract Termination – Điều kiện chấm dứt hợp đồng
1397契約管理者 (けいやくかんりしゃ, Keiyaku Kanrisha) – 合同管理者 (Hé tóng guǎnlǐ zhě) – Contract Manager – Quản lý hợp đồng
1398契約変更通知 (けいやくへんこうつうち, Keiyaku Henkō Tsūchi) – 合同变更通知 (Hé tóng biàngēng tōngzhī) – Contract Amendment Notice – Thông báo thay đổi hợp đồng
1399契約内容確認書 (けいやくないようかくにんしょ, Keiyaku Naiyō Kakuninsho) – 合同内容确认书 (Hé tóng nèiróng quèrèn shū) – Contract Content Confirmation Letter – Thư xác nhận nội dung hợp đồng
1400契約解除通知 (けいやくかいじょつうち, Keiyaku Kaijo Tsūchi) – 合同解除通知 (Hé tóng jiěchú tōngzhī) – Contract Termination Notice – Thông báo hủy hợp đồng
1401契約不履行の責任 (けいやくふりこうのせきにん, Keiyaku Furikō no Sekinin) – 合同未履行责任 (Hé tóng wèi lǚxíng zérèn) – Responsibility for Non-Performance of Contract – Trách nhiệm không thực hiện hợp đồng
1402契約交渉の結果 (けいやくこうしょうのけっか, Keiyaku Kōshō no Kekka) – 合同谈判结果 (Hé tóng tánpàn jiéguǒ) – Result of Contract Negotiation – Kết quả đàm phán hợp đồng
1403契約相手 (けいやくあいて, Keiyaku Aite) – 合同对方 (Hé tóng duìfāng) – Contract Counterparty – Bên đối tác hợp đồng
1404契約履行の期限 (けいやくりこうのきげん, Keiyaku Rikō no Kigen) – 合同履行期限 (Hé tóng lǚxíng qīxiàn) – Contract Performance Deadline – Hạn cuối thực hiện hợp đồng
1405契約の不履行 (けいやくのふりこう, Keiyaku no Furikō) – 合同未履行 (Hé tóng wèi lǚxíng) – Non-performance of Contract – Không thực hiện hợp đồng
1406契約当事者 (けいやくとうじしゃ, Keiyaku Tōjisha) – 合同当事人 (Hé tóng dāngshì rén) – Contract Party – Bên tham gia hợp đồng
1407契約の詳細 (けいやくのしょうさい, Keiyaku no Shōsai) – 合同详细信息 (Hé tóng xiángxì xìnxī) – Contract Details – Chi tiết hợp đồng
1408契約に関する意見書 (けいやくにかんするいけんしょ, Keiyaku ni Kansuru Ikensho) – 合同意见书 (Hé tóng yìjiàn shū) – Contract Opinion Letter – Thư ý kiến về hợp đồng
1409契約責任の範囲 (けいやくせきにんのはんい, Keiyaku Sekinin no Han’i) – 合同责任范围 (Hé tóng zérèn fànwéi) – Scope of Contract Responsibility – Phạm vi trách nhiệm hợp đồng
1410契約の支払い条件 (けいやくのしはらいじょうけん, Keiyaku no Shiharai Jōken) – 合同付款条件 (Hé tóng fùkuǎn tiáokuǎn) – Payment Terms of Contract – Điều khoản thanh toán hợp đồng
1411契約解除条件 (けいやくかいじょじょうけん, Keiyaku Kaijo Jōken) – 合同解除条件 (Hé tóng jiěchú tiáokuǎn) – Conditions for Contract Termination – Điều kiện chấm dứt hợp đồng
1412契約破棄 (けいやくはき, Keiyaku Haki) – 合同废止 (Hé tóng fèizhǐ) – Contract Abandonment – Hủy bỏ hợp đồng
1413契約書作成 (けいやくしょさくせい, Keiyaku Sho Sakusei) – 合同书制作 (Hé tóng shū zhìzuò) – Contract Drafting – Soạn thảo hợp đồng
1414契約条件変更 (けいやくじょうけんへんこう, Keiyaku Jōken Henkō) – 合同条款变更 (Hé tóng tiáokuǎn biàngēng) – Change of Contract Terms – Thay đổi điều khoản hợp đồng
1415契約日付 (けいやくひづけ, Keiyaku Hidzuke) – 合同日期 (Hé tóng rìqī) – Contract Date – Ngày hợp đồng
1416契約当事者の変更 (けいやくとうじしゃのへんこう, Keiyaku Tōjisha no Henkō) – 合同当事人变更 (Hé tóng dāngshì rén biàngēng) – Change of Contracting Parties – Thay đổi các bên ký hợp đồng
1417契約の履行 (けいやくのりこう, Keiyaku no Rikō) – 合同履行 (Hé tóng lǚxíng) – Contract Fulfillment – Thực hiện hợp đồng
1418契約終了通知 (けいやくしゅうりょうつうち, Keiyaku Shūryō Tsūchi) – 合同终止通知 (Hé tóng zhōngzhǐ tōngzhī) – Contract Termination Notice – Thông báo kết thúc hợp đồng
1419契約内容の確認 (けいやくないようのかくにん, Keiyaku Naiyō no Kakunin) – 合同内容确认 (Hé tóng nèiróng quèrèn) – Confirmation of Contract Details – Xác nhận nội dung hợp đồng
1420契約解除条件の満たす (けいやくかいじょじょうけんのみたす, Keiyaku Kaijo Jōken no Mitasu) – 满足合同解除条件 (Mǎnzú hé tóng jiěchú tiáokuǎn) – Fulfill Contract Termination Conditions – Đáp ứng điều kiện hủy hợp đồng
1421契約条項の変更合意 (けいやくじょうこうのへんこうごうい, Keiyaku Jōkō no Henkō Gōi) – 合同条款变更协议 (Hé tóng tiáokuǎn biàngēng xiéyì) – Agreement on Amendment of Contract Clauses – Thỏa thuận thay đổi điều khoản hợp đồng
1422契約履行進捗 (けいやくりこうしんちょく, Keiyaku Rikō Shinchoku) – 合同履行进度 (Hé tóng lǚxíng jìndù) – Progress of Contract Fulfillment – Tiến độ thực hiện hợp đồng
1423契約違反の是正措置 (けいやくいはんのぜせいそうち, Keiyaku Ihan no Zesei Sōchi) – 合同违约纠正措施 (Hé tóng wéiyuē jiūzhèng cuòshī) – Corrective Measures for Contract Breach – Biện pháp sửa chữa vi phạm hợp đồng
1424契約協議 (けいやくきょうぎ, Keiyaku Kyōgi) – 合同协商 (Hé tóng xiéshāng) – Contract Negotiation – Thương thảo hợp đồng
1425契約破産 (けいやくはさん, Keiyaku Hasan) – 合同破产 (Hé tóng pòchǎn) – Contract Bankruptcy – Phá sản hợp đồng
1426契約書に署名 (けいやくしょにしょめい, Keiyaku Sho ni Shomei) – 在合同上签名 (Zài hé tóng shàng qiānmíng) – Sign the Contract – Ký hợp đồng
1427契約条件満たす (けいやくじょうけんみたす, Keiyaku Jōken Mitasu) – 满足合同条件 (Mǎnzú hé tóng tiáokuǎn) – Meet Contract Conditions – Đáp ứng điều kiện hợp đồng
1428契約解除条項 (けいやくかいじょじょうこう, Keiyaku Kaijo Jōkō) – 合同解除条款 (Hé tóng jiěchú tiáokuǎn) – Contract Termination Clause – Điều khoản hủy hợp đồng
1429契約再交渉 (けいやくさいこうしょう, Keiyaku Saikōshō) – 合同重新谈判 (Hé tóng chóngxīn tánpàn) – Renegotiation of the Contract – Đàm phán lại hợp đồng
1430契約不履行の責任者 (けいやくふりこうのせきにんしゃ, Keiyaku Furikō no Sekin’insha) – 合同未履行责任人 (Hé tóng wèi lǚxíng zérèn rén) – Responsible Party for Non-Performance – Bên chịu trách nhiệm vi phạm hợp đồng
1431契約審査 (けいやくしんさ, Keiyaku Shinsa) – 合同审查 (Hé tóng shěnchá) – Contract Review – Xem xét hợp đồng
1432契約の履行義務 (けいやくのりこうぎむ, Keiyaku no Rikō Gimu) – 合同履行义务 (Hé tóng lǚxíng yìwù) – Obligation to Perform the Contract – Nghĩa vụ thực hiện hợp đồng
1433契約の見直し (けいやくのみなおし, Keiyaku no Minaoshi) – 合同的审查与修正 (Hé tóng de shěnchá yǔ xiūzhèng) – Contract Review and Revision – Xem lại và sửa đổi hợp đồng
1434契約管理 (けいやくかんり, Keiyaku Kanri) – 合同管理 (Hé tóng guǎnlǐ) – Contract Management – Quản lý hợp đồng
1435契約違反者 (けいやくいはんしゃ, Keiyaku Ihansha) – 合同违约者 (Hé tóng wéiyuē zhě) – Contract Breacher – Người vi phạm hợp đồng
1436契約失効 (けいやくしっこう, Keiyaku Shikkō) – 合同失效 (Hé tóng shīxiào) – Contract Expiry – Hết hiệu lực hợp đồng
1437契約書確認 (けいやくしょかくにん, Keiyaku Sho Kakunin) – 合同书确认 (Hé tóng shū quèrèn) – Contract Confirmation – Xác nhận hợp đồng
1438契約条項の改訂 (けいやくじょうこうのかいてい, Keiyaku Jōkō no Kaitei) – 合同条款修订 (Hé tóng tiáokuǎn xiūdìng) – Amendment of Contract Clauses – Sửa đổi điều khoản hợp đồng
1439契約解除の手続き (けいやくかいじょのてつづき, Keiyaku Kaijo no Tetsuzuki) – 合同解除程序 (Hé tóng jiěchú chéngxù) – Procedure for Contract Termination – Thủ tục hủy hợp đồng
1440契約違反に対する賠償 (けいやくいはんにたいするばいしょう, Keiyaku Ihan ni Taisuru Baishō) – 合同违约赔偿 (Hé tóng wéiyuē péicháng) – Compensation for Contract Violation – Bồi thường vi phạm hợp đồng
1441契約履行に関する紛争 (けいやくりこうにかんするふんそう, Keiyaku Rikō ni Kansuru Funsō) – 合同履行争议 (Hé tóng lǚxíng zhēngyì) – Dispute over Contract Performance – Tranh chấp về việc thực hiện hợp đồng
1442契約関連文書 (けいやくかんれんぶんしょ, Keiyaku Kanren Bunsho) – 合同相关文档 (Hé tóng xiāngguān wéndàng) – Contract-Related Documents – Tài liệu liên quan đến hợp đồng
1443契約締結書 (けいやくていけつしょ, Keiyaku Teiketsu Sho) – 合同签订书 (Hé tóng qiāndìng shū) – Contract Signing Document – Tài liệu ký hợp đồng
1444契約不履行の通知 (けいやくふりこうのつうち, Keiyaku Furikō no Tsūchi) – 合同未履行通知 (Hé tóng wèi lǚxíng tōngzhī) – Notice of Non-Performance of Contract – Thông báo không thực hiện hợp đồng
1445契約解除の通知 (けいやくかいじょのつうち, Keiyaku Kaijo no Tsūchi) – 合同解除通知 (Hé tóng jiěchú tōngzhī) – Notice of Contract Termination – Thông báo hủy hợp đồng
1446契約不履行に関する調査 (けいやくふりこうにかんするちょうさ, Keiyaku Furikō ni Kansuru Chōsa) – 关于合同不履行的调查 (Guānyú hé tóng bù lǚxíng de diàochá) – Investigation of Non-Performance of Contract – Điều tra về không thực hiện hợp đồng
1447契約終了後の責任 (けいやくしゅうりょうごのせきにん, Keiyaku Shūryōgo no Sekinin) – 合同结束后的责任 (Hé tóng jiéshù hòu de zérèn) – Responsibility After Contract Termination – Trách nhiệm sau khi kết thúc hợp đồng
1448契約内容の変更 (けいやくないようのへんこう, Keiyaku Naiyō no Henkō) – 合同内容变更 (Hé tóng nèi yóu biàn gēng) – Change of Contract Terms – Thay đổi nội dung hợp đồng
1449契約書類の保管 (けいやくしょるいのほかん, Keiyaku Shorui no Hokan) – 合同文件存档 (Hé tóng wénjiàn cún dǎng) – Contract Document Storage – Lưu trữ tài liệu hợp đồng
1450契約関係者 (けいやくかんけいしゃ, Keiyaku Kankeisha) – 合同相关方 (Hé tóng xiāngguān fāng) – Contract Parties – Các bên liên quan trong hợp đồng
1451契約の遵守 (けいやくのじゅんしゅ, Keiyaku no Junshu) – 合同遵守 (Hé tóng zūnshǒu) – Contract Compliance – Tuân thủ hợp đồng
1452契約終了通知 (けいやくしゅうりょうつうち, Keiyaku Shūryō Tsūchi) – 合同结束通知 (Hé tóng jiéshù tōngzhī) – Contract Completion Notice – Thông báo hoàn thành hợp đồng
1453契約交付 (けいやくこうふ, Keiyaku Kōfu) – 合同交付 (Hé tóng jiāo fù) – Contract Delivery – Giao hợp đồng
1454契約上の責任 (けいやくじょうのせきにん, Keiyaku Jō no Sekinin) – 合同上的责任 (Hé tóng shàng de zérèn) – Responsibility Under the Contract – Trách nhiệm theo hợp đồng
1455契約の一方的解除 (けいやくのいっぽうてきかいじょ, Keiyaku no Ippōteki Kaijo) – 单方面解除合同 (Dān fāngmiàn jiěchú hé tóng) – Unilateral Termination of Contract – Hủy hợp đồng một chiều
1456契約不履行の損害賠償 (けいやくふりこうのそんがいばいしょう, Keiyaku Furikō no Songai Baishō) – 合同未履行的损害赔偿 (Hé tóng wèi lǚxíng de sǔnhài péicháng) – Damages for Non-Performance of Contract – Bồi thường thiệt hại do không thực hiện hợp đồng
1457契約締結手続き (けいやくていけつてつづき, Keiyaku Teiketsu Tetsuzuki) – 合同签订程序 (Hé tóng qiāndìng chéngxù) – Contract Signing Procedure – Thủ tục ký kết hợp đồng
1458契約解除合意 (けいやくかいじょごうい, Keiyaku Kaijo Gōi) – 合同解除协议 (Hé tóng jiěchú xiéyì) – Agreement on Contract Termination – Thỏa thuận hủy hợp đồng
1459契約解除の条件 (けいやくかいじょのじょうけん, Keiyaku Kaijo no Jōken) – 合同解除条件 (Hé tóng jiěchú tiáojiàn) – Conditions for Contract Termination – Điều kiện hủy hợp đồng
1460契約関係 (けいやくかんけい, Keiyaku Kankei) – 合同关系 (Hé tóng guānxi) – Contractual Relationship – Quan hệ hợp đồng
1461契約内容の確認 (けいやくないようのかくにん, Keiyaku Naiyō no Kakunin) – 合同内容确认 (Hé tóng nèi yóu quèrèn) – Confirmation of Contract Terms – Xác nhận nội dung hợp đồng
1462契約の強制履行 (けいやくのきょうせいりこう, Keiyaku no Kyōsei Rikō) – 强制履行合同 (Qiángzhì lǚxíng hé tóng) – Forced Performance of Contract – Thực hiện hợp đồng cưỡng chế
1463契約署名 (けいやくしょめい, Keiyaku Shomei) – 合同签名 (Hé tóng qiānmíng) – Contract Signature – Ký tên hợp đồng
1464契約履行状況 (けいやくりこうじょうきょう, Keiyaku Rikō Jōkyō) – 合同履行情况 (Hé tóng lǚxíng qíngkuàng) – Contract Performance Status – Tình trạng thực hiện hợp đồng
1465契約違反の責任 (けいやくいはんのせきにん, Keiyaku Ihan no Sekinin) – 合同违约责任 (Hé tóng wéiyuē zérèn) – Liability for Breach of Contract – Trách nhiệm vi phạm hợp đồng
1466契約違反通知 (けいやくいはんつうち, Keiyaku Ihan Tsūchi) – 合同违约通知 (Hé tóng wéiyuē tōngzhī) – Breach of Contract Notification – Thông báo vi phạm hợp đồng
1467契約条項の修正 (けいやくじょうこうのしゅうせい, Keiyaku Jōkō no Shūsei) – 合同条款的修订 (Hé tóng tiáokuǎn de xiūdìng) – Amendment of Contract Terms – Sửa đổi điều khoản hợp đồng
1468契約締結契機 (けいやくていけつけいき, Keiyaku Teiketsu Keiki) – 合同签订契机 (Hé tóng qiāndìng qìjī) – Opportunity for Contract Signing – Cơ hội ký kết hợp đồng
1469契約期間 (けいやくきかん, Keiyaku Kikan) – 合同期限 (Hé tóng qīxiàn) – Contract Period – Thời hạn hợp đồng
1470契約保証 (けいやくほしょう, Keiyaku Hoshō) – 合同保证 (Hé tóng bǎozhèng) – Contract Guarantee – Bảo đảm hợp đồng
1471契約期限延長 (けいやくきかんえんちょう, Keiyaku Kikan Enchō) – 合同期限延长 (Hé tóng qīxiàn yáncháng) – Extension of Contract Period – Gia hạn thời gian hợp đồng
1472契約変更合意 (けいやくへんこうごうい, Keiyaku Henkō Gōi) – 合同变更协议 (Hé tóng biàngēng xiéyì) – Agreement on Contract Change – Thỏa thuận thay đổi hợp đồng
1473契約合意 (けいやくごうい, Keiyaku Gōi) – 合同协议 (Hé tóng xiéyì) – Contract Agreement – Thỏa thuận hợp đồng
1474契約解除合意書 (けいやくかいじょごういしょ, Keiyaku Kaijo Gōisho) – 合同解除协议书 (Hé tóng jiěchú xiéyì shū) – Contract Termination Agreement – Hợp đồng hủy hợp đồng
1475契約違反の修正 (けいやくいはんのしゅうせい, Keiyaku Ihan no Shūsei) – 合同违约修正 (Hé tóng wéiyuē xiūzhèng) – Correction of Breach of Contract – Sửa chữa vi phạm hợp đồng
1476契約条項の履行 (けいやくじょうこうのりこう, Keiyaku Jōkō no Rikō) – 合同条款履行 (Hé tóng tiáokuǎn lǚxíng) – Fulfillment of Contract Terms – Thực hiện điều khoản hợp đồng
1477契約期間満了 (けいやくきかんまんりょう, Keiyaku Kikan Manryō) – 合同期限届满 (Hé tóng qīxiàn dàomǎn) – Expiration of Contract Period – Hết hạn hợp đồng
1478契約確認書 (けいやくかくにんしょ, Keiyaku Kakuninsho) – 合同确认书 (Hé tóng quèrèn shū) – Contract Confirmation – Giấy xác nhận hợp đồng
1479契約変更契機 (けいやくへんこうけいき, Keiyaku Henkō Keiki) – 合同变更契机 (Hé tóng biàngēng qìjī) – Opportunity for Contract Change – Cơ hội thay đổi hợp đồng
1480契約相手方 (けいやくあいてがた, Keiyaku Aitegata) – 合同对方 (Hé tóng duìfāng) – Contract Counterparty – Bên đối tác hợp đồng
1481契約締結契約書 (けいやくていけつけいやくしょ, Keiyaku Teiketsu Keiyakusho) – 合同签订合同书 (Hé tóng qiāndìng hé tóng shū) – Contract Signing Agreement – Hợp đồng ký kết hợp đồng
1482契約の履行義務 (けいやくのりこうぎむ, Keiyaku no Rikō Gimu) – 合同履行义务 (Hé tóng lǚxíng yìwù) – Obligation to Perform Contract – Nghĩa vụ thực hiện hợp đồng
1483契約条項違反 (けいやくじょうこういはん, Keiyaku Jōkō Ihan) – 合同条款违约 (Hé tóng tiáokuǎn wéiyuē) – Violation of Contract Terms – Vi phạm điều khoản hợp đồng
1484契約条項変更通知 (けいやくじょうこうへんこうつうち, Keiyaku Jōkō Henkō Tsūchi) – 合同条款变更通知 (Hé tóng tiáokuǎn biàngēng tōngzhī) – Notice of Contract Terms Change – Thông báo thay đổi điều khoản hợp đồng
1485契約期間内 (けいやくきかんない, Keiyaku Kikan Nai) – 合同期限内 (Hé tóng qīxiàn nèi) – Within the Contract Period – Trong thời gian hợp đồng
1486契約条件 (けいやくじょうけん, Keiyaku Jōken) – 合同条件 (Hé tóng tiáojiàn) – Contract Conditions – Điều kiện hợp đồng
1487契約不履行通知 (けいやくふりこうつうち, Keiyaku Furikō Tsūchi) – 合同不履行通知 (Hé tóng bù lǚxíng tōngzhī) – Notice of Non-Performance of Contract – Thông báo không thực hiện hợp đồng
1488契約交渉 (けいやくこうしょう, Keiyaku Kōshō) – 合同谈判 (Hé tóng tánpàn) – Contract Negotiation – Thương lượng hợp đồng
1489契約解約 (けいやくかいやく, Keiyaku Kaiyaku) – 合同解约 (Hé tóng jiěyuē) – Contract Termination – Chấm dứt hợp đồng
1490契約違反罰則 (けいやくいはんばっそく, Keiyaku Ihan Bassoku) – 合同违约处罚 (Hé tóng wéiyuē chǔfá) – Breach of Contract Penalty – Hình phạt vi phạm hợp đồng
1491契約実行 (けいやくじっこう, Keiyaku Jikkō) – 合同执行 (Hé tóng zhíxíng) – Contract Execution – Thực thi hợp đồng
1492契約遵守 (けいやくじゅんしゅ, Keiyaku Junshu) – 合同遵守 (Hé tóng zūnshǒu) – Contract Compliance – Tuân thủ hợp đồng
1493契約問題解決 (けいやくもんだいかいけつ, Keiyaku Mondai Kaiketsu) – 合同问题解决 (Hé tóng wèntí jiějué) – Contract Dispute Resolution – Giải quyết tranh chấp hợp đồng
1494契約書面確認 (けいやくしょめんかくにん, Keiyaku Shomen Kakunin) – 合同书面确认 (Hé tóng shūmiàn quèrèn) – Written Contract Confirmation – Xác nhận hợp đồng bằng văn bản
1495契約項目 (けいやくこうもく, Keiyaku Kōmoku) – 合同项目 (Hé tóng xiàngmù) – Contract Item – Mục hợp đồng
1496契約不履行証拠 (けいやくふりこうしょうこ, Keiyaku Furikō Shōko) – 合同违约证据 (Hé tóng wéiyuē zhèngjù) – Evidence of Breach of Contract – Chứng cứ vi phạm hợp đồng
1497契約解除証明書 (けいやくかいじょしょうめいしょ, Keiyaku Kaijo Shōmeisho) – 合同解除证明书 (Hé tóng jiěchú zhèngmíng shū) – Contract Termination Certificate – Giấy chứng nhận hủy hợp đồng
1498契約解除条件 (けいやくかいじょじょうけん, Keiyaku Kaijo Jōken) – 合同解除条件 (Hé tóng jiěchú tiáojiàn) – Conditions for Contract Termination – Điều kiện hủy hợp đồng
1499契約履行期限 (けいやくりこうきげん, Keiyaku Rikō Kigen) – 合同履行期限 (Hé tóng lǚxíng qīxiàn) – Contract Performance Deadline – Hạn chót thực hiện hợp đồng
1500契約変更通知 (けいやくへんこうつうち, Keiyaku Henkō Tsūchi) – 合同变更通知 (Hé tóng biàngēng tōngzhī) – Notice of Contract Amendment – Thông báo sửa đổi hợp đồng
1501契約前提 (けいやくぜんてい, Keiyaku Zentei) – 合同前提 (Hé tóng qiántí) – Premise of Contract – Tiền đề của hợp đồng
1502契約不履行通知書 (けいやくふりこうつうちしょ, Keiyaku Furikō Tsūchisho) – 合同违约通知书 (Hé tóng wéiyuē tōngzhī shū) – Notice of Breach of Contract – Thông báo vi phạm hợp đồng
1503契約延長 (けいやくえんちょう, Keiyaku Enchō) – 合同延长 (Hé tóng yáncháng) – Contract Extension – Gia hạn hợp đồng
1504契約解除要求 (けいやくかいじょようきゅう, Keiyaku Kaijo Yōkyū) – 合同解除要求 (Hé tóng jiěchú yāoqiú) – Request for Contract Termination – Yêu cầu hủy hợp đồng
1505契約内容変更 (けいやくないようへんこう, Keiyaku Naiyō Henkō) – 合同内容变更 (Hé tóng nèiróng biàngēng) – Change of Contract Terms – Thay đổi nội dung hợp đồng
1506契約自動更新 (けいやくじどうこうしん, Keiyaku Jidō Kōshin) – 合同自动续约 (Hé tóng zìdòng xùyuē) – Automatic Contract Renewal – Gia hạn hợp đồng tự động
1507契約不履行の罰金 (けいやくふりこうのばっきん, Keiyaku Furikō no Bakkin) – 合同违约罚款 (Hé tóng wéiyuē fákuǎn) – Breach of Contract Fine – Phạt vi phạm hợp đồng
1508契約期間満了 (けいやくきかんまんりょう, Keiyaku Kikan Manryō) – 合同期限满期 (Hé tóng qīxiàn mǎnqī) – Expiry of Contract Period – Hết hạn hợp đồng
1509契約成立 (けいやくせいりつ, Keiyaku Seiritsu) – 合同成立 (Hé tóng chénglì) – Formation of Contract – Thành lập hợp đồng
1510契約終了 (けいやくしゅうりょう, Keiyaku Shūryō) – 合同终止 (Hé tóng zhōngzhǐ) – Termination of Contract – Kết thúc hợp đồng
1511契約内容確認 (けいやくないようかくにん, Keiyaku Naiyō Kakunin) – 合同内容确认 (Hé tóng nèiróng quèrèn) – Contract Content Confirmation – Xác nhận nội dung hợp đồng
1512契約署名 (けいやくしょめい, Keiyaku Shomei) – 合同签署 (Hé tóng qiānshǔ) – Contract Signing – Ký kết hợp đồng
1513契約条項確認 (けいやくじょうこうかくにん, Keiyaku Jōkō Kakunin) – 合同条款确认 (Hé tóng tiáokuǎn quèrèn) – Confirmation of Contract Terms – Xác nhận điều khoản hợp đồng
1514契約作成者 (けいやくさくせいしゃ, Keiyaku Sakuseisha) – 合同制定者 (Hé tóng zhìdìng zhě) – Contract Drafter – Người soạn thảo hợp đồng
1515契約内容改訂 (けいやくないようかいてい, Keiyaku Naiyō Kaitei) – 合同内容修订 (Hé tóng nèiróng xiūdìng) – Revision of Contract Terms – Sửa đổi nội dung hợp đồng
1516契約履行確認 (けいやくりこうかくにん, Keiyaku Rikō Kakunin) – 合同履行确认 (Hé tóng lǚxíng quèrèn) – Confirmation of Contract Performance – Xác nhận thực hiện hợp đồng
1517契約履行完了 (けいやくりこうかんりょう, Keiyaku Rikō Kanryō) – 合同履行完了 (Hé tóng lǚxíng wánliǎo) – Completion of Contract Performance – Hoàn thành thực hiện hợp đồng
1518契約条項変更 (けいやくじょうこうへんこう, Keiyaku Jōkō Henkō) – 合同条款变更 (Hé tóng tiáokuǎn biàngēng) – Change of Contract Clause – Thay đổi điều khoản hợp đồng
1519契約書内容 (けいやくしょないよう, Keiyaku Sho Naiyō) – 合同书内容 (Hé tóng shū nèiróng) – Contract Document Content – Nội dung văn bản hợp đồng
1520契約紛争解決 (けいやくふんそうかいけつ, Keiyaku Funsō Kaiketsu) – 合同纠纷解决 (Hé tóng jiūfēn jiějué) – Contract Dispute Resolution – Giải quyết tranh chấp hợp đồng
1521契約準備期間 (けいやくじゅんびきかん, Keiyaku Junbi Kikan) – 合同准备期 (Hé tóng zhǔnbèi qī) – Contract Preparation Period – Thời gian chuẩn bị hợp đồng
1522契約締結日 (けいやくていけつび, Keiyaku Teiketsu Bi) – 合同签订日期 (Hé tóng qiāndìng rìqī) – Date of Contract Conclusion – Ngày ký kết hợp đồng
1523契約当事者 (けいやくとうじしゃ, Keiyaku Tōjisha) – 合同当事人 (Hé tóng dāngshìrén) – Contract Parties – Các bên hợp đồng
1524契約解除通知 (けいやくかいじょつうち, Keiyaku Kaijo Tsūchi) – 合同解除通知 (Hé tóng jiěchú tōngzhī) – Termination of Contract Notice – Thông báo hủy hợp đồng
1525契約内容変更同意書 (けいやくないようへんこうどういしょ, Keiyaku Naiyō Henkō Dōisho) – 合同内容变更同意书 (Hé tóng nèiróng biàngēng tóngyì shū) – Contract Amendment Agreement – Thỏa thuận sửa đổi hợp đồng
1526契約履行前提 (けいやくりこうぜんてい, Keiyaku Rikō Zentei) – 合同履行前提 (Hé tóng lǚxíng qiántí) – Premises for Contract Performance – Tiền đề thực hiện hợp đồng
1527契約違反者 (けいやくいはんしゃ, Keiyaku Ihansha) – 合同违约方 (Hé tóng wéiyuē fāng) – Breaching Party – Bên vi phạm hợp đồng
1528契約内容の確認書 (けいやくないようのかくにんしょ, Keiyaku Naiyō no Kakuninshi) – 合同内容确认书 (Hé tóng nèiróng quèrèn shū) – Confirmation of Contract Content – Giấy xác nhận nội dung hợp đồng
1529契約不履行の通告 (けいやくふりこうのつうこく, Keiyaku Furikō no Tsūkoku) – 合同未履行的通知 (Hé tóng wèi lǚxíng de tōngzhī) – Notice of Non-performance of Contract – Thông báo không thực hiện hợp đồng
1530契約締結手続き (けいやくていけつてつづき, Keiyaku Teiketsu Tetsuzuki) – 合同签订手续 (Hé tóng qiāndìng shǒuxù) – Contract Conclusion Procedure – Thủ tục ký kết hợp đồng
1531契約報告書 (けいやくほうこくしょ, Keiyaku Hōkokusho) – 合同报告书 (Hé tóng bào gào shū) – Contract Report – Báo cáo hợp đồng
1532契約適用 (けいやくてきよう, Keiyaku Tekiyō) – 合同适用 (Hé tóng shìyòng) – Application of Contract – Áp dụng hợp đồng
1533契約条項の再確認 (けいやくじょうこうのさいかくにん, Keiyaku Jōkō no Saikakunin) – 合同条款再确认 (Hé tóng tiáokuǎn zài quèrèn) – Reconfirmation of Contract Terms – Xác nhận lại điều khoản hợp đồng
1534契約見直し (けいやくみなおし, Keiyaku Minaoshi) – 合同重新审查 (Hé tóng chóngxīn shěnchá) – Contract Review – Xem xét lại hợp đồng
1535契約保全措置 (けいやくほぜんそち, Keiyaku Hozen Sochi) – 合同保全措施 (Hé tóng bǎoquán cuòshī) – Contract Preservation Measures – Biện pháp bảo toàn hợp đồng
1536契約締結権限 (けいやくていけつけんげん, Keiyaku Teiketsu Kengen) – 合同签订权限 (Hé tóng qiāndìng quánxiàn) – Contract Signing Authority – Quyền ký kết hợp đồng
1537契約範囲 (けいやくはんい, Keiyaku Han’i) – 合同范围 (Hé tóng fànwéi) – Contract Scope – Phạm vi hợp đồng
1538契約対象物 (けいやくたいしょうぶつ, Keiyaku Taishōbutsu) – 合同标的物 (Hé tóng biāodìwù) – Contract Subject Matter – Đối tượng hợp đồng
1539契約金額調整 (けいやくきんがくちょうせい, Keiyaku Kingaku Chōsei) – 合同金额调整 (Hé tóng jīn’é tiáozhěng) – Contract Amount Adjustment – Điều chỉnh giá trị hợp đồng
1540契約解釈 (けいやくかいしゃく, Keiyaku Kaishaku) – 合同解释 (Hé tóng jiěshì) – Contract Interpretation – Diễn giải hợp đồng
1541契約文書保管 (けいやくぶんしょほかん, Keiyaku Bunsho Hokan) – 合同文件保管 (Hé tóng wénjiàn bǎoguǎn) – Contract Document Storage – Lưu trữ văn bản hợp đồng
1542契約付帯条項 (けいやくふたいじょうこう, Keiyaku Futai Jōkō) – 合同附带条款 (Hé tóng fùdài tiáokuǎn) – Contract Ancillary Provisions – Điều khoản phụ của hợp đồng
1543契約補償 (けいやくほしょう, Keiyaku Hoshō) – 合同补偿 (Hé tóng bǔcháng) – Contract Compensation – Bồi thường hợp đồng
1544契約無効通知 (けいやくむこうつうち, Keiyaku Mukō Tsūchi) – 合同无效通知 (Hé tóng wúxiào tōngzhī) – Notice of Contract Invalidity – Thông báo vô hiệu hợp đồng
1545契約遵守状況 (けいやくじゅんしゅじょうきょう, Keiyaku Junshu Jōkyō) – 合同遵守情况 (Hé tóng zūnshǒu qíngkuàng) – Contract Compliance Status – Tình trạng tuân thủ hợp đồng
1546契約書の誤記 (けいやくしょのごき, Keiyaku Sho no Goki) – 合同书的误记 (Hé tóng shū de wùjì) – Contract Document Errors – Sai sót trong văn bản hợp đồng
1547契約不履行補償 (けいやくふりこうほしょう, Keiyaku Furikō Hoshō) – 合同未履行补偿 (Hé tóng wèi lǚxíng bǔcháng) – Non-performance Compensation – Bồi thường không thực hiện hợp đồng
1548契約解除費用 (けいやくかいじょひよう, Keiyaku Kaijo Hiyō) – 合同解除费用 (Hé tóng jiěchú fèiyòng) – Contract Termination Costs – Chi phí hủy hợp đồng
1549契約締結期間 (けいやくていけつきかん, Keiyaku Teiketsu Kikan) – 合同签订期间 (Hé tóng qiāndìng qíjiān) – Contract Signing Period – Thời gian ký kết hợp đồng
1550契約手続き費用 (けいやくてつづきひよう, Keiyaku Tetsuzuki Hiyō) – 合同手续费用 (Hé tóng shǒuxù fèiyòng) – Contract Procedure Costs – Chi phí thủ tục hợp đồng
1551契約管理システム (けいやくかんりシステム, Keiyaku Kanri Shisutemu) – 合同管理系统 (Hé tóng guǎnlǐ xìtǒng) – Contract Management System – Hệ thống quản lý hợp đồng
1552契約準備書類 (けいやくじゅんびしょるい, Keiyaku Junbi Shorui) – 合同准备文件 (Hé tóng zhǔnbèi wénjiàn) – Contract Preparation Documents – Hồ sơ chuẩn bị hợp đồng
1553契約条項交渉 (けいやくじょうこうこうしょう, Keiyaku Jōkō Kōshō) – 合同条款谈判 (Hé tóng tiáokuǎn tánpàn) – Contract Clause Negotiation – Đàm phán điều khoản hợp đồng
1554契約期間延長 (けいやくきかんえんちょう, Keiyaku Kikan Enchō) – 合同期间延长 (Hé tóng qíjiān yáncháng) – Contract Duration Extension – Gia hạn thời hạn hợp đồng
1555契約解除条件 (けいやくかいじょじょうけん, Keiyaku Kaijo Jōken) – 合同解除条件 (Hé tóng jiěchú tiáojiàn) – Contract Termination Conditions – Điều kiện hủy hợp đồng
1556契約履行義務 (けいやくりこうぎむ, Keiyaku Rikō Gimu) – 合同履行义务 (Hé tóng lǚxíng yìwù) – Contract Performance Obligations – Nghĩa vụ thực hiện hợp đồng
1557契約成立通知 (けいやくせいりつつうち, Keiyaku Seiritsu Tsūchi) – 合同成立通知 (Hé tóng chénglì tōngzhī) – Contract Formation Notice – Thông báo thành lập hợp đồng
1558契約保証金 (けいやくほしょうきん, Keiyaku Hoshōkin) – 合同保证金 (Hé tóng bǎozhèng jīn) – Contract Deposit – Tiền đặt cọc hợp đồng
1559契約責任者 (けいやくせきにんしゃ, Keiyaku Sekininsha) – 合同负责人 (Hé tóng fùzérén) – Contract Responsible Person – Người phụ trách hợp đồng
1560契約違反ペナルティ (けいやくいはんペナルティ, Keiyaku Ihan Penaruti) – 合同违约处罚 (Hé tóng wéiyuē chǔfá) – Contract Violation Penalty – Hình phạt vi phạm hợp đồng
1561契約書作成手順 (けいやくしょさくせいてじゅん, Keiyaku Sho Sakusei Tejun) – 合同书制作流程 (Hé tóng shū zhìzuò liúchéng) – Contract Drafting Procedures – Quy trình soạn thảo hợp đồng
1562契約終了手続き (けいやくしゅうりょうてつづき, Keiyaku Shūryō Tetsuzuki) – 合同终止手续 (Hé tóng zhōngzhǐ shǒuxù) – Contract Termination Procedures – Thủ tục chấm dứt hợp đồng
1563契約条項修正 (けいやくじょうこうしゅうせい, Keiyaku Jōkō Shūsei) – 合同条款修正 (Hé tóng tiáokuǎn xiūzhèng) – Contract Clause Revision – Sửa đổi điều khoản hợp đồng
1564契約履行延滞 (けいやくりこうえんたい, Keiyaku Rikō Entai) – 合同履行拖延 (Hé tóng lǚxíng tuōyán) – Contract Performance Delay – Trì hoãn thực hiện hợp đồng
1565契約違反通知 (けいやくいはんつうち, Keiyaku Ihan Tsūchi) – 合同违约通知 (Hé tóng wéiyuē tōngzhī) – Contract Breach Notification – Thông báo vi phạm hợp đồng
1566契約履行状況 (けいやくりこうじょうきょう, Keiyaku Rikō Jōkyō) – 合同履行状况 (Hé tóng lǚxíng zhuàngkuàng) – Contract Performance Status – Tình trạng thực hiện hợp đồng
1567契約解約金 (けいやくかいやくきん, Keiyaku Kaiyakukin) – 合同解约金 (Hé tóng jiěyuē jīn) – Contract Cancellation Fee – Phí hủy hợp đồng
1568契約書不備 (けいやくしょふび, Keiyaku Sho Fubi) – 合同书缺陷 (Hé tóng shū quēxiàn) – Contract Document Deficiencies – Sai sót trong hợp đồng
1569契約管理責任者 (けいやくかんりせきにんしゃ, Keiyaku Kanri Sekininsha) – 合同管理负责人 (Hé tóng guǎnlǐ fùzérén) – Contract Management Officer – Cán bộ quản lý hợp đồng
1570契約情報管理 (けいやくじょうほうかんり, Keiyaku Jōhō Kanri) – 合同信息管理 (Hé tóng xìnxī guǎnlǐ) – Contract Information Management – Quản lý thông tin hợp đồng
1571契約違反者 (けいやくいはんしゃ, Keiyaku Ihansha) – 合同违约者 (Hé tóng wéiyuē zhě) – Contract Violator – Người vi phạm hợp đồng
1572契約上の義務 (けいやくじょうのぎむ, Keiyaku Jō no Gimu) – 合同上的义务 (Hé tóng shàng de yìwù) – Contractual Obligations – Nghĩa vụ trong hợp đồng
1573契約保証期間 (けいやくほしょうきかん, Keiyaku Hoshō Kikan) – 合同保修期限 (Hé tóng bǎoxiū qíxiàn) – Contract Warranty Period – Thời hạn bảo hành hợp đồng
1574契約更新手続き (けいやくこうしんてつづき, Keiyaku Kōshin Tetsuzuki) – 合同更新手续 (Hé tóng gēngxīn shǒuxù) – Contract Renewal Procedures – Thủ tục gia hạn hợp đồng
1575契約解除通知書 (けいやくかいじょつうちしょ, Keiyaku Kaijo Tsūchisho) – 合同解除通知书 (Hé tóng jiěchú tōngzhī shū) – Contract Termination Notice – Thông báo chấm dứt hợp đồng
1576契約管理基準 (けいやくかんりきじゅん, Keiyaku Kanri Kijun) – 合同管理标准 (Hé tóng guǎnlǐ biāozhǔn) – Contract Management Standards – Tiêu chuẩn quản lý hợp đồng
1577契約締結権限 (けいやくていけつけんげん, Keiyaku Teiketsu Kengen) – 合同缔结权限 (Hé tóng dìjié quánxiàn) – Contract Conclusion Authority – Thẩm quyền ký kết hợp đồng
1578契約書作成基準 (けいやくしょさくせいきじゅん, Keiyaku Sho Sakusei Kijun) – 合同书制作标准 (Hé tóng shū zhìzuò biāozhǔn) – Contract Drafting Standards – Tiêu chuẩn soạn thảo hợp đồng
1579契約書添付資料 (けいやくしょてんぷしりょう, Keiyaku Sho Tenpu Shiryō) – 合同书附件资料 (Hé tóng shū fùjiàn zīliào) – Contract Document Attachments – Tài liệu đính kèm hợp đồng
1580契約履行リスク (けいやくりこうリスク, Keiyaku Rikō Risuku) – 合同履行风险 (Hé tóng lǚxíng fēngxiǎn) – Contract Performance Risk – Rủi ro thực hiện hợp đồng
1581契約不履行 (けいやくふりこう, Keiyaku Furikō) – 合同不履行 (Hé tóng bù lǚxíng) – Contract Non-Performance – Không thực hiện hợp đồng
1582契約締結プロセス (けいやくていけつプロセス, Keiyaku Teiketsu Purosesu) – 合同签订流程 (Hé tóng qiāndìng liúchéng) – Contract Signing Process – Quy trình ký kết hợp đồng
1583契約保証条件 (けいやくほしょうじょうけん, Keiyaku Hoshō Jōken) – 合同保证条件 (Hé tóng bǎozhèng tiáojiàn) – Contract Guarantee Conditions – Điều kiện bảo đảm hợp đồng
1584契約変更申請 (けいやくへんこうしんせい, Keiyaku Henkō Shinsei) – 合同变更申请 (Hé tóng biàngēng shēnqǐng) – Contract Modification Request – Yêu cầu sửa đổi hợp đồng
1585契約締結時の注意事項 (けいやくていけつじのちゅういじこう, Keiyaku Teiketsu Ji no Chūi Jikō) – 合同签订时的注意事项 (Hé tóng qiāndìng shí de zhùyì shìxiàng) – Points to Note When Signing Contracts – Lưu ý khi ký hợp đồng
1586契約履行記録 (けいやくりこうきろく, Keiyaku Rikō Kiroku) – 合同履行记录 (Hé tóng lǚxíng jìlù) – Contract Performance Records – Hồ sơ thực hiện hợp đồng
1587契約書原本 (けいやくしょげんぽん, Keiyaku Sho Genpon) – 合同书原本 (Hé tóng shū yuánběn) – Original Contract Document – Bản gốc hợp đồng
1588契約金額交渉 (けいやくきんがくこうしょう, Keiyaku Kingaku Kōshō) – 合同金额谈判 (Hé tóng jīn’é tánpàn) – Contract Amount Negotiation – Đàm phán giá trị hợp đồng
1589契約条項一覧 (けいやくじょうこういちらん, Keiyaku Jōkō Ichiran) – 合同条款一览 (Hé tóng tiáokuǎn yīlǎn) – Contract Clauses List – Danh sách các điều khoản hợp đồng
1590契約関連文書 (けいやくかんれんぶんしょ, Keiyaku Kanren Bunsho) – 合同相关文书 (Hé tóng xiāngguān wénshū) – Contract-Related Documents – Tài liệu liên quan đến hợp đồng
1591契約履行可能性 (けいやくりこうかのうせい, Keiyaku Rikō Kanōsei) – 合同履行可能性 (Hé tóng lǚxíng kěnéngxìng) – Contract Feasibility – Khả năng thực hiện hợp đồng
1592契約解除権 (けいやくかいじょけん, Keiyaku Kaijo Ken) – 合同解除权 (Hé tóng jiěchú quán) – Right to Terminate Contract – Quyền chấm dứt hợp đồng
1593契約締結書類 (けいやくていけつしょるい, Keiyaku Teiketsu Shorui) – 合同签订文件 (Hé tóng qiāndìng wénjiàn) – Contract Signing Documents – Hồ sơ ký kết hợp đồng
1594契約保証書 (けいやくほしょうしょ, Keiyaku Hoshō Sho) – 合同保证书 (Hé tóng bǎozhèng shū) – Contract Warranty Certificate – Giấy chứng nhận bảo đảm hợp đồng
1595契約違反救済措置 (けいやくいはんきゅうさいそち, Keiyaku Ihan Kyūsai Sochi) – 合同违约救济措施 (Hé tóng wéiyuē jiùjì cuòshī) – Remedies for Contract Breach – Biện pháp cứu vãn vi phạm hợp đồng
1596契約期間延長 (けいやくきかんえんちょう, Keiyaku Kikan Enchō) – 合同期限延长 (Hé tóng qíxiàn yáncháng) – Contract Extension – Gia hạn hợp đồng
1597契約解約条項 (けいやくかいやくじょうこう, Keiyaku Kaiyaku Jōkō) – 合同解约条款 (Hé tóng jiěyuē tiáokuǎn) – Contract Termination Clauses – Điều khoản chấm dứt hợp đồng
1598契約遂行能力 (けいやくすいこうのうりょく, Keiyaku Suikō Nōryoku) – 合同履行能力 (Hé tóng lǚxíng nénglì) – Contract Execution Capability – Năng lực thực hiện hợp đồng
1599契約内容変更 (けいやくないようへんこう, Keiyaku Naiyō Henkō) – 合同内容变更 (Hé tóng nèiróng biàngēng) – Contract Content Changes – Thay đổi nội dung hợp đồng
1600契約締結日 (けいやくていけつび, Keiyaku Teiketsu Bi) – 合同签订日 (Hé tóng qiāndìng rì) – Contract Signing Date – Ngày ký hợp đồng
1601契約付随費用 (けいやくふずいひよう, Keiyaku Fuzui Hiyō) – 合同附加费用 (Hé tóng fùjiā fèiyòng) – Contract-Related Costs – Chi phí phát sinh từ hợp đồng
1602契約履行期限 (けいやくりこうきげん, Keiyaku Rikō Kigen) – 合同履行期限 (Hé tóng lǚxíng qíxiàn) – Contract Performance Deadline – Hạn thực hiện hợp đồng
1603契約更新合意 (けいやくこうしんごうい, Keiyaku Kōshin Gōi) – 合同更新协议 (Hé tóng gēngxīn xiéyì) – Contract Renewal Agreement – Thỏa thuận gia hạn hợp đồng
1604契約義務違反 (けいやくぎむいはん, Keiyaku Gimu Ihan) – 合同义务违约 (Hé tóng yìwù wéiyuē) – Breach of Contract Obligations – Vi phạm nghĩa vụ hợp đồng
1605契約保証金 (けいやくほしょうきん, Keiyaku Hoshō Kin) – 合同保证金 (Hé tóng bǎozhèng jīn) – Contract Deposit – Tiền bảo đảm hợp đồng
1606契約書翻訳 (けいやくしょほんやく, Keiyaku Sho Hon’yaku) – 合同书翻译 (Hé tóng shū fānyì) – Contract Translation – Dịch thuật hợp đồng
1607契約交渉術 (けいやくこうしょうじゅつ, Keiyaku Kōshō Jutsu) – 合同谈判技巧 (Hé tóng tánpàn jìqiǎo) – Contract Negotiation Skills – Kỹ năng đàm phán hợp đồng
1608契約当事者権利 (けいやくとうじしゃけんり, Keiyaku Tōjisha Kenri) – 合同当事人权利 (Hé tóng dāngshì rén quánlì) – Contractual Party Rights – Quyền của các bên trong hợp đồng
1609契約履行保証 (けいやくりこうほしょう, Keiyaku Rikō Hoshō) – 合同履行保证 (Hé tóng lǚxíng bǎozhèng) – Contract Performance Guarantee – Đảm bảo thực hiện hợp đồng
1610契約調整手続 (けいやくちょうせいてつづき, Keiyaku Chōsei Tetsuzuki) – 合同调整手续 (Hé tóng tiáozhěng shǒuxù) – Contract Adjustment Procedures – Thủ tục điều chỉnh hợp đồng
1611契約変更のリスク (けいやくへんこうのリスク, Keiyaku Henkō no Risuku) – 合同变更的风险 (Hé tóng biàngēng de fēngxiǎn) – Risk of Contract Modifications – Rủi ro thay đổi hợp đồng
1612契約金額調整 (けいやくきんがくちょうせい, Keiyaku Kingaku Chōsei) – 合同金额调整 (Hé tóng jīn’é tiáozhěng) – Contract Amount Adjustment – Điều chỉnh giá trị hợp đồng
1613契約違反ペナルティ (けいやくいはんペナルティ, Keiyaku Ihan Penaruti) – 合同违约处罚 (Hé tóng wéiyuē chǔfá) – Contract Breach Penalty – Hình phạt vi phạm hợp đồng
1614契約保険 (けいやくほけん, Keiyaku Hoken) – 合同保险 (Hé tóng bǎoxiǎn) – Contract Insurance – Bảo hiểm hợp đồng
1615契約履行義務 (けいやくりこうぎむ, Keiyaku Rikō Gimu) – 合同履行义务 (Hé tóng lǚxíng yìwù) – Obligation to Perform Contract – Nghĩa vụ thực hiện hợp đồng
1616契約文書管理 (けいやくぶんしょかんり, Keiyaku Bunsho Kanri) – 合同文书管理 (Hé tóng wénshū guǎnlǐ) – Contract Document Management – Quản lý tài liệu hợp đồng
1617契約条件交渉 (けいやくじょうけんこうしょう, Keiyaku Jōken Kōshō) – 合同条件谈判 (Hé tóng tiáojiàn tánpàn) – Contract Terms Negotiation – Đàm phán điều kiện hợp đồng
1618契約履行記録 (けいやくりこうきろく, Keiyaku Rikō Kiroku) – 合同履行记录 (Hé tóng lǚxíng jìlù) – Contract Performance Records – Ghi chép việc thực hiện hợp đồng
1619契約保証金返還 (けいやくほしょうきんへんかん, Keiyaku Hoshō Kin Henkan) – 合同保证金返还 (Hé tóng bǎozhèng jīn fǎnhuán) – Contract Deposit Refund – Hoàn trả tiền bảo đảm hợp đồng
1620契約不履行の結果 (けいやくふりこうのけっか, Keiyaku Furikō no Kekka) – 合同不履行的后果 (Hé tóng bù lǚxíng de hòuguǒ) – Consequences of Contract Non-Performance – Hậu quả của việc không thực hiện hợp đồng
1621契約保証人 (けいやくほしょうにん, Keiyaku Hoshōnin) – 合同担保人 (Hé tóng dānbǎo rén) – Contract Guarantor – Người bảo lãnh hợp đồng
1622契約解除通知 (けいやくかいじょつうち, Keiyaku Kaijo Tsūchi) – 合同解除通知 (Hé tóng jiěchú tōngzhī) – Contract Termination Notice – Thông báo chấm dứt hợp đồng
1623契約金額の合意 (けいやくきんがくのごうい, Keiyaku Kingaku no Gōi) – 合同金额的协议 (Hé tóng jīn’é de xiéyì) – Agreement on Contract Amount – Thỏa thuận về giá trị hợp đồng
1624契約解除リスク (けいやくかいじょリスク, Keiyaku Kaijo Risuku) – 合同解除的风险 (Hé tóng jiěchú de fēngxiǎn) – Risk of Contract Termination – Rủi ro chấm dứt hợp đồng
1625契約更新通知 (けいやくこうしんつうち, Keiyaku Kōshin Tsūchi) – 合同更新通知 (Hé tóng gēngxīn tōngzhī) – Contract Renewal Notice – Thông báo gia hạn hợp đồng
1626契約履行監督 (けいやくりこうかんとく, Keiyaku Rikō Kantoku) – 合同履行监督 (Hé tóng lǚxíng jiāndū) – Contract Performance Supervision – Giám sát thực hiện hợp đồng
1627契約解除補償 (けいやくかいじょほしょう, Keiyaku Kaijo Hoshō) – 合同解除赔偿 (Hé tóng jiěchú péicháng) – Contract Termination Compensation – Bồi thường chấm dứt hợp đồng
1628契約延長費用 (けいやくえんちょうひよう, Keiyaku Enchō Hiyō) – 合同延长费用 (Hé tóng yáncháng fèiyòng) – Contract Extension Costs – Chi phí gia hạn hợp đồng
1629契約交渉戦略 (けいやくこうしょうせんりゃく, Keiyaku Kōshō Senryaku) – 合同谈判策略 (Hé tóng tánpàn cèlüè) – Contract Negotiation Strategy – Chiến lược đàm phán hợp đồng
1630契約紛争リスク (けいやくふんそうリスク, Keiyaku Funsō Risuku) – 合同纠纷的风险 (Hé tóng jiūfēn de fēngxiǎn) – Risk of Contract Disputes – Rủi ro tranh chấp hợp đồng
1631契約内容詳細 (けいやくないようしょうさい, Keiyaku Naiyō Shōsai) – 合同内容详情 (Hé tóng nèiróng xiángqíng) – Contract Details – Chi tiết nội dung hợp đồng
1632契約不履行防止 (けいやくふりこうぼうし, Keiyaku Furikō Bōshi) – 合同不履行的预防 (Hé tóng bù lǚxíng de yùfáng) – Prevention of Contract Breach – Phòng ngừa vi phạm hợp đồng
1633契約紛争解決策 (けいやくふんそうかいけつさく, Keiyaku Funsō Kaiketsu-saku) – 合同纠纷解决方案 (Hé tóng jiūfēn jiějué fāng’àn) – Contract Dispute Resolution Plan – Phương án giải quyết tranh chấp hợp đồng
1634契約履行期日 (けいやくりこうきじつ, Keiyaku Rikō Kijitsu) – 合同履行期限 (Hé tóng lǚxíng qíxiàn) – Contract Fulfillment Deadline – Hạn chót thực hiện hợp đồng
1635契約内容の明確化 (けいやくないようのめいかくか, Keiyaku Naiyō no Meikakuka) – 合同内容的明确化 (Hé tóng nèiróng de míngquè huà) – Clarification of Contract Terms – Làm rõ nội dung hợp đồng
1636契約上の義務 (けいやくじょうのぎむ, Keiyaku Jō no Gimu) – 合同中的义务 (Hé tóng zhōng de yìwù) – Obligations Under Contract – Nghĩa vụ theo hợp đồng
1637契約違反防止策 (けいやくいはんぼうしさく, Keiyaku Ihan Bōshi-saku) – 防止合同违约的措施 (Fángzhǐ hé tóng wéiyuē de cuòshī) – Measures to Prevent Breach of Contract – Biện pháp ngăn chặn vi phạm hợp đồng
1638契約条件の調整 (けいやくじょうけんのちょうせい, Keiyaku Jōken no Chōsei) – 合同条件的调整 (Hé tóng tiáojiàn de tiáozhěng) – Adjustment of Contract Terms – Điều chỉnh điều khoản hợp đồng
1639契約不履行責任 (けいやくふりこうせきにん, Keiyaku Furikō Sekinin) – 合同不履行的责任 (Hé tóng bù lǚxíng de zérèn) – Responsibility for Contract Non-Performance – Trách nhiệm không thực hiện hợp đồng
1640契約成立日 (けいやくせいりつび, Keiyaku Seiritsubi) – 合同成立日 (Hé tóng chénglì rì) – Contract Formation Date – Ngày hợp đồng được ký kết
1641契約違反金 (けいやくいはんきん, Keiyaku Ihan Kin) – 合同违约金 (Hé tóng wéiyuē jīn) – Contract Penalty Fee – Tiền phạt vi phạm hợp đồng
1642契約条件の再交渉 (けいやくじょうけんのさいこうしょう, Keiyaku Jōken no Sai Kōshō) – 合同条件的重新谈判 (Hé tóng tiáojiàn de chóngxīn tánpàn) – Renegotiation of Contract Terms – Đàm phán lại điều kiện hợp đồng
1643契約補償条項 (けいやくほしょうじょうこう, Keiyaku Hoshō Jōkō) – 合同赔偿条款 (Hé tóng péicháng tiáokuǎn) – Compensation Clause in Contract – Điều khoản bồi thường trong hợp đồng
1644契約延長手続き (けいやくえんちょうてつづき, Keiyaku Enchō Tetsuzuki) – 合同延长手续 (Hé tóng yáncháng shǒuxù) – Procedures for Contract Extension – Thủ tục gia hạn hợp đồng
1645契約更新条件 (けいやくこうしんじょうけん, Keiyaku Kōshin Jōken) – 合同更新条件 (Hé tóng gēngxīn tiáojiàn) – Conditions for Contract Renewal – Điều kiện gia hạn hợp đồng
1646契約解除の要件 (けいやくかいじょのようけん, Keiyaku Kaijo no Yōken) – 合同解除的要件 (Hé tóng jiěchú de yàojiàn) – Requirements for Contract Termination – Yêu cầu chấm dứt hợp đồng
1647契約違反通知書 (けいやくいはんつうちしょ, Keiyaku Ihan Tsūchi-sho) – 合同违约通知书 (Hé tóng wéiyuē tōngzhī shū) – Contract Breach Notification – Thông báo vi phạm hợp đồng
1648契約書類保存 (けいやくしょるいほぞん, Keiyaku Shorui Hozon) – 合同文件保存 (Hé tóng wénjiàn bǎocún) – Contract Document Storage – Lưu trữ tài liệu hợp đồng
1649契約不履行に伴う損害 (けいやくふりこうにともなうそんがい, Keiyaku Furikō ni Tomonau Songai) – 因合同不履行而产生的损害 (Yīn hé tóng bù lǚxíng ér chǎnshēng de sǔnhài) – Damages Resulting from Contract Breach – Thiệt hại phát sinh do không thực hiện hợp đồng
1650契約期間の延長 (けいやくきかんのえんちょう, Keiyaku Kikan no Enchō) – 合同期限的延长 (Hé tóng qíxiàn de yáncháng) – Extension of Contract Period – Gia hạn thời gian hợp đồng
1651契約解除後の処理 (けいやくかいじょごのしょり, Keiyaku Kaijo-go no Shori) – 合同解除后的处理 (Hé tóng jiěchú hòu de chǔlǐ) – Post-Contract Termination Handling – Xử lý sau khi chấm dứt hợp đồng
1652契約交渉の準備 (けいやくこうしょうのじゅんび, Keiyaku Kōshō no Junbi) – 合同谈判的准备 (Hé tóng tánpàn de zhǔnbèi) – Preparation for Contract Negotiations – Chuẩn bị cho đàm phán hợp đồng
1653契約保証人の役割 (けいやくほしょうにんのやくわり, Keiyaku Hoshōnin no Yakuwari) – 合同担保人的角色 (Hé tóng dānbǎo rén de juésè) – Role of Contract Guarantor – Vai trò của người bảo lãnh hợp đồng
1654契約履行の評価 (けいやくりこうのひょうか, Keiyaku Rikō no Hyōka) – 合同履行的评估 (Hé tóng lǚxíng de pínggū) – Assessment of Contract Performance – Đánh giá việc thực hiện hợp đồng
1655契約保証金 (けいやくほしょうきん, Keiyaku Hoshōkin) – 合同保证金 (Hé tóng bǎozhèng jīn) – Contract Security Deposit – Tiền bảo đảm hợp đồng
1656契約修正案 (けいやくしゅうせいあん, Keiyaku Shūsei-an) – 合同修改提案 (Hé tóng xiūgǎi tí’àn) – Contract Amendment Proposal – Đề xuất sửa đổi hợp đồng
1657契約期間満了 (けいやくきかんまんりょう, Keiyaku Kikan Manryō) – 合同期限届满 (Hé tóng qíxiàn jí mǎn) – Expiration of Contract Period – Hết hạn hợp đồng
1658契約締結権限 (けいやくていけつけんげん, Keiyaku Teiketsu Kengen) – 合同签署权限 (Hé tóng qiānshǔ quánxiàn) – Authority to Conclude Contract – Quyền ký kết hợp đồng
1659契約保管責任 (けいやくほかんせきにん, Keiyaku Hokan Sekinin) – 合同保管责任 (Hé tóng bǎoguǎn zérèn) – Responsibility for Contract Custody – Trách nhiệm lưu giữ hợp đồng
1660契約違反時の制裁措置 (けいやくいはんじのせいさいそち, Keiyaku Ihanji no Seisai Sochi) – 合同违约时的制裁措施 (Hé tóng wéiyuē shí de zhìcái cuòshī) – Sanctions for Breach of Contract – Biện pháp trừng phạt khi vi phạm hợp đồng
1661契約解釈の紛争 (けいやくかいしゃくのふんそう, Keiyaku Kaishaku no Funsō) – 合同解释争议 (Hé tóng jiěshì zhēngyì) – Dispute Over Contract Interpretation – Tranh chấp về cách giải thích hợp đồng
1662契約書式の標準化 (けいやくしょしきのひょうじゅんか, Keiyaku Shoshiki no Hyōjunkā) – 合同格式的标准化 (Hé tóng géshì de biāozhǔnhuà) – Standardization of Contract Format – Chuẩn hóa mẫu hợp đồng
1663契約金額の変更 (けいやくきんがくのへんこう, Keiyaku Kingaku no Henkō) – 合同金额的变更 (Hé tóng jīn’é de biàngēng) – Change in Contract Amount – Thay đổi giá trị hợp đồng
1664契約保証条項 (けいやくほしょうじょうこう, Keiyaku Hoshō Jōkō) – 合同担保条款 (Hé tóng dānbǎo tiáokuǎn) – Guarantee Clause in Contract – Điều khoản bảo lãnh trong hợp đồng
1665契約履行能力 (けいやくりこうのうりょく, Keiyaku Rikō Nōryoku) – 合同履行能力 (Hé tóng lǚxíng nénglì) – Ability to Perform Contract – Năng lực thực hiện hợp đồng
1666契約交渉力 (けいやくこうしょうりょく, Keiyaku Kōshōryoku) – 合同谈判能力 (Hé tóng tánpàn nénglì) – Contract Negotiation Skills – Kỹ năng đàm phán hợp đồng
1667契約違約金条項 (けいやくいやくきんじょうこう, Keiyaku Iyaku Kin Jōkō) – 合同违约金条款 (Hé tóng wéiyuē jīn tiáokuǎn) – Penalty Clause in Contract – Điều khoản tiền phạt trong hợp đồng
1668契約成立条件 (けいやくせいりつじょうけん, Keiyaku Seiritsu Jōken) – 合同成立条件 (Hé tóng chénglì tiáojiàn) – Conditions for Contract Formation – Điều kiện để hợp đồng có hiệu lực
1669契約締結の手順 (けいやくていけつのてじゅん, Keiyaku Teiketsu no Tejun) – 合同签订的步骤 (Hé tóng qiāndìng de bùzhòu) – Steps for Contract Execution – Các bước ký kết hợp đồng
1670契約修正権限 (けいやくしゅうせいけんげん, Keiyaku Shūsei Kengen) – 合同修改权限 (Hé tóng xiūgǎi quánxiàn) – Authority to Amend Contract – Quyền sửa đổi hợp đồng
1671契約の有効性確認 (けいやくのゆうこうせいかくにん, Keiyaku no Yūkōsei Kakunin) – 合同有效性确认 (Hé tóng yǒuxiàoxìng quèrèn) – Validation of Contract Effectiveness – Xác nhận hiệu lực hợp đồng
1672契約条件の比較 (けいやくじょうけんのひかく, Keiyaku Jōken no Hikaku) – 合同条件的比较 (Hé tóng tiáojiàn de bǐjiào) – Comparison of Contract Terms – So sánh điều kiện hợp đồng
1673契約更新権 (けいやくこうしんけん, Keiyaku Kōshin Ken) – 合同更新权 (Hé tóng gēngxīn quán) – Right to Renew Contract – Quyền gia hạn hợp đồng
1674契約未履行の通知 (けいやくみりこうのつうち, Keiyaku Mirikō no Tsūchi) – 合同未履行的通知 (Hé tóng wèi lǚxíng de tōngzhī) – Notice of Non-Performance – Thông báo không thực hiện hợp đồng
1675契約条件の確認 (けいやくじょうけんのかくにん, Keiyaku Jōken no Kakunin) – 合同条件的确认 (Hé tóng tiáojiàn de quèrèn) – Confirmation of Contract Terms – Xác nhận điều khoản hợp đồng
1676契約内容の見直し (けいやくないようのみなおし, Keiyaku Naiyō no Minaoshi) – 合同内容的重新审查 (Hé tóng nèiróng de chóngxīn shěnchá) – Review of Contract Content – Rà soát nội dung hợp đồng
1677契約保証人 (けいやくほしょうにん, Keiyaku Hoshōnin) – 合同担保人 (Hé tóng dānbǎorén) – Contract Guarantor – Người bảo lãnh hợp đồng
1678契約期限切れ (けいやくきげんぎれ, Keiyaku Kigen Gire) – 合同期限已过 (Hé tóng qíxiàn yǐ guò) – Expired Contract – Hợp đồng đã hết hạn
1679契約違反時の罰則 (けいやくいはんじのばっそく, Keiyaku Ihanji no Bassoku) – 合同违约时的惩罚措施 (Hé tóng wéiyuē shí de chéngfá cuòshī) – Penalties for Breach of Contract – Hình phạt vi phạm hợp đồng
1680契約補償請求 (けいやくほしょうせいきゅう, Keiyaku Hoshō Seikyū) – 合同赔偿请求 (Hé tóng péicháng qǐngqiú) – Claim for Compensation – Yêu cầu bồi thường
1681契約解除の申請 (けいやくかいじょのしんせい, Keiyaku Kaijo no Shinsei) – 合同解除申请 (Hé tóng jiěchú shēnqǐng) – Application for Contract Termination – Đơn yêu cầu chấm dứt hợp đồng
1682契約書作成のポイント (けいやくしょさくせいのポイント, Keiyaku Sho Sakusei no Pointo) – 合同起草的要点 (Hé tóng qǐcǎo de yàodiǎn) – Key Points in Drafting Contract – Điểm chính khi soạn thảo hợp đồng
1683契約解除時の補償 (けいやくかいじょじのほしょう, Keiyaku Kaijoji no Hoshō) – 合同解除时的赔偿 (Hé tóng jiěchú shí de péicháng) – Compensation at Contract Termination – Bồi thường khi chấm dứt hợp đồng
1684契約継続可能性 (けいやくけいぞくかのうせい, Keiyaku Keizoku Kanōsei) – 合同持续可能性 (Hé tóng chíxù kěnéngxìng) – Continuity of Contract Feasibility – Tính khả thi của việc tiếp tục hợp đồng
1685契約違反時の通知義務 (けいやくいはんじのつうちぎむ, Keiyaku Ihanji no Tsūchi Gimu) – 合同违约时的通知义务 (Hé tóng wéiyuē shí de tōngzhī yìwù) – Obligation to Notify in Case of Breach – Nghĩa vụ thông báo khi vi phạm hợp đồng
1686契約変更申請書 (けいやくへんこうしんせいしょ, Keiyaku Henkō Shinseisho) – 合同变更申请书 (Hé tóng biàngēng shēnqǐng shū) – Contract Amendment Application – Đơn xin sửa đổi hợp đồng
1687契約保証の条件 (けいやくほしょうのじょうけん, Keiyaku Hoshō no Jōken) – 合同担保的条件 (Hé tóng dānbǎo de tiáojiàn) – Conditions for Contract Guarantee – Điều kiện bảo lãnh hợp đồng
1688契約条項の確認 (けいやくじょうこうのかくにん, Keiyaku Jōkō no Kakunin) – 合同条款的确认 (Hé tóng tiáokuǎn de quèrèn) – Verification of Contract Clauses – Xác nhận các điều khoản hợp đồng
1689契約書の保管 (けいやくしょのほかん, Keiyaku Sho no Hokan) – 合同文件的保管 (Hé tóng wénjiàn de bǎoguǎn) – Storage of Contract Documents – Lưu trữ hợp đồng
1690契約違約の結果 (けいやくいやくのけっか, Keiyaku Iyaku no Kekka) – 合同违约的后果 (Hé tóng wéiyuē de hòuguǒ) – Consequences of Breach of Contract – Hậu quả của việc vi phạm hợp đồng
1691契約履行期限 (けいやくりこうきげん, Keiyaku Rikō Kigen) – 合同履行期限 (Hé tóng lǚxíng qíxiàn) – Deadline for Contract Performance – Thời hạn thực hiện hợp đồng
1692契約変更時の同意 (けいやくへんこうじのどうい, Keiyaku Henkōji no Dōi) – 合同变更时的同意 (Hé tóng biàngēng shí de tóngyì) – Consent for Contract Changes – Sự đồng ý khi thay đổi hợp đồng
1693契約更新の条件 (けいやくこうしんのじょうけん, Keiyaku Kōshin no Jōken) – 合同续约条件 (Hé tóng xùyuē tiáojiàn) – Conditions for Contract Renewal – Điều kiện gia hạn hợp đồng
1694契約修正案の協議 (けいやくしゅうせいあんのきょうぎ, Keiyaku Shūseian no Kyōgi) – 合同修改提案的协商 (Hé tóng xiūgǎi tí’àn de xiéshāng) – Discussion on Contract Amendments – Thảo luận về các sửa đổi hợp đồng
1695契約条件の違反 (けいやくじょうけんのいはん, Keiyaku Jōken no Ihan) – 合同条件的违反 (Hé tóng tiáojiàn de wéifǎn) – Violation of Contract Conditions – Vi phạm điều kiện hợp đồng
1696契約条項の詳細 (けいやくじょうこうのしょうさい, Keiyaku Jōkō no Shōsai) – 合同条款的详细 (Hé tóng tiáokuǎn de xiángxì) – Details of Contract Clauses – Chi tiết các điều khoản hợp đồng
1697契約解除の通知 (けいやくかいじょのつうち, Keiyaku Kaijo no Tsūchi) – 合同解除的通知 (Hé tóng jiěchú de tōngzhī) – Notice of Contract Termination – Thông báo chấm dứt hợp đồng
1698契約更新時の同意 (けいやくこうしんじのどうい, Keiyaku Kōshinji no Dōi) – 合同续约时的同意 (Hé tóng xùyuē shí de tóngyì) – Consent for Contract Renewal – Sự đồng ý khi gia hạn hợp đồng
1699契約書記録 (けいやくしょきろく, Keiyaku Sho Kiroku) – 合同文书记录 (Hé tóng wénshū jìlù) – Contract Documentation Record – Hồ sơ ghi chép hợp đồng
1700契約履行中の変更 (けいやくりこうちゅうのへんこう, Keiyaku Rikōchū no Henkō) – 合同履行中的变更 (Hé tóng lǚxíng zhōng de biàngēng) – Changes During Contract Execution – Thay đổi trong quá trình thực hiện hợp đồng
1701契約内容の修正 (けいやくないようのしゅうせい, Keiyaku Naiyō no Shūsei) – 合同内容的修改 (Hé tóng nèiróng de xiūgǎi) – Modification of Contract Content – Sửa đổi nội dung hợp đồng
1702契約保証人の役割 (けいやくほしょうにんのやくわり, Keiyaku Hoshōnin no Yakuwari) – 合同担保人的角色 (Hé tóng dānbǎorén de juésè) – Role of the Contract Guarantor – Vai trò của người bảo lãnh hợp đồng
1703契約解除の条件 (けいやくかいじょのじょうけん, Keiyaku Kaijo no Jōken) – 合同解除的条件 (Hé tóng jiěchú de tiáojiàn) – Conditions for Contract Termination – Điều kiện chấm dứt hợp đồng
1704契約未履行の罰則 (けいやくみりこうのばっそく, Keiyaku Mirikō no Bassoku) – 合同未履行的惩罚 (Hé tóng wèi lǚxíng de chéngfá) – Penalties for Non-Performance – Hình phạt cho việc không thực hiện hợp đồng
1705契約書改訂案 (けいやくしょかいていあん, Keiyaku Sho Kaitei-an) – 合同文书修订案 (Hé tóng wénshū xiūdìng àn) – Proposal for Revising Contract Document – Đề xuất sửa đổi văn bản hợp đồng
1706契約条項の追加 (けいやくじょうこうのついか, Keiyaku Jōkō no Tsuika) – 合同条款的增加 (Hé tóng tiáokuǎn de zēngjiā) – Addition of Contract Clauses – Bổ sung điều khoản hợp đồng
1707契約履行状況の確認 (けいやくりこうじょうきょうのかくにん, Keiyaku Rikō Jōkyō no Kakunin) – 合同履行情况的确认 (Hé tóng lǚxíng qíngkuàng de quèrèn) – Confirmation of Contract Execution Status – Xác nhận tình trạng thực hiện hợp đồng
1708契約終了後の対応 (けいやくしゅうりょうごのたいおう, Keiyaku Shūryōgo no Taiō) – 合同结束后的处理 (Hé tóng jiéshù hòu de chǔlǐ) – Actions After Contract Termination – Xử lý sau khi hợp đồng kết thúc
1709契約期間中の改訂 (けいやくきかんちゅうのかいてい, Keiyaku Kikan-chū no Kaitei) – 合同期间中的修订 (Hé tóng qíjiān zhōng de xiūdìng) – Revision During Contract Period – Sửa đổi trong thời hạn hợp đồng
1710契約保証金の返還 (けいやくほしょうきんのへんかん, Keiyaku Hoshōkin no Henkan) – 合同担保金的返还 (Hé tóng dānbǎojīn de fǎnhuán) – Refund of Contract Security Deposit – Hoàn trả tiền bảo lãnh hợp đồng
1711契約未履行時の対応 (けいやくみりこうじのたいおう, Keiyaku Mirikōji no Taiō) – 合同未履行时的处理 (Hé tóng wèi lǚxíng shí de chǔlǐ) – Handling Non-Performance Cases – Xử lý khi không thực hiện hợp đồng
1712契約解除後の義務 (けいやくかいじょごのぎむ, Keiyaku Kaijo-go no Gimu) – 合同解除后的义务 (Hé tóng jiěchú hòu de yìwù) – Obligations After Contract Termination – Nghĩa vụ sau khi chấm dứt hợp đồng
1713契約書の紛失 (けいやくしょのふんしつ, Keiyaku Sho no Funshitsu) – 合同文件的遗失 (Hé tóng wénjiàn de yíshī) – Loss of Contract Document – Mất tài liệu hợp đồng
1714契約内容の開示 (けいやくないようのかいじ, Keiyaku Naiyō no Kaiji) – 合同内容的公开 (Hé tóng nèiróng de gōngkāi) – Disclosure of Contract Content – Công khai nội dung hợp đồng
1715契約書の締結日 (けいやくしょのていけつび, Keiyaku Sho no Teiketsubi) – 合同文件签订日期 (Hé tóng wénjiàn qiāndìng rìqī) – Date of Contract Signing – Ngày ký kết hợp đồng
1716契約履行保証金 (けいやくりこうほしょうきん, Keiyaku Rikō Hoshōkin) – 合同履行保证金 (Hé tóng lǚxíng bǎozhèngjīn) – Contract Performance Guarantee Deposit – Tiền bảo đảm thực hiện hợp đồng
1717契約不履行の通知 (けいやくふりこうのつうち, Keiyaku Furikō no Tsūchi) – 合同不履行的通知 (Hé tóng bù lǚxíng de tōngzhī) – Notice of Contract Non-Performance – Thông báo không thực hiện hợp đồng
1718契約上の秘密保持義務 (けいやくじょうのひみつほじぎむ, Keiyaku Jō no Himitsu Hoji Gimu) – 合同上的保密义务 (Hé tóng shàng de bǎomì yìwù) – Confidentiality Obligation in Contract – Nghĩa vụ bảo mật trong hợp đồng
1719契約解消の条件 (けいやくかいしょうのじょうけん, Keiyaku Kaishō no Jōken) – 合同解除的条件 (Hé tóng jiěchú de tiáojiàn) – Conditions for Contract Cancellation – Điều kiện hủy bỏ hợp đồng
1720契約終了の通知 (けいやくしゅうりょうのつうち, Keiyaku Shūryō no Tsūchi) – 合同终止的通知 (Hé tóng zhōngzhǐ de tōngzhī) – Notice of Contract Termination – Thông báo kết thúc hợp đồng
1721契約違反のペナルティ (けいやくいはんのぺなるてぃ, Keiyaku Ihan no Penaruti) – 合同违约的罚款 (Hé tóng wéiyuē de fákuǎn) – Penalty for Breach of Contract – Phạt vi phạm hợp đồng
1722契約解除申請書 (けいやくかいじょしんせいしょ, Keiyaku Kaijo Shinseisho) – 合同解除申请书 (Hé tóng jiěchú shēnqǐng shū) – Contract Termination Application Form – Đơn xin chấm dứt hợp đồng
1723契約条項の見直し (けいやくじょうこうのみなおし, Keiyaku Jōkō no Minaoshi) – 合同条款的重新审查 (Hé tóng tiáokuǎn de chóngxīn shěnchá) – Review of Contract Clauses – Rà soát các điều khoản hợp đồng
1724契約実施計画 (けいやくじっしけいかく, Keiyaku Jisshi Keikaku) – 合同实施计划 (Hé tóng shíshī jìhuà) – Contract Implementation Plan – Kế hoạch thực hiện hợp đồng
1725契約金額の調整 (けいやくきんがくのちょうせい, Keiyaku Kingaku no Chōsei) – 合同金额的调整 (Hé tóng jīn’é de tiáozhěng) – Adjustment of Contract Amount – Điều chỉnh giá trị hợp đồng
1726契約不履行の影響 (けいやくふりこうのえいきょう, Keiyaku Furikō no Eikyō) – 合同不履行的影响 (Hé tóng bù lǚxíng de yǐngxiǎng) – Impact of Contract Non-Performance – Ảnh hưởng của việc không thực hiện hợp đồng
1727契約履行義務の遂行 (けいやくりこうぎむのすいこう, Keiyaku Rikō Gimu no Suikō) – 合同履行义务的执行 (Hé tóng lǚxíng yìwù de zhíxíng) – Fulfillment of Contract Obligations – Thực hiện nghĩa vụ hợp đồng
1728契約終了時の精算 (けいやくしゅうりょうじのせいさん, Keiyaku Shūryōji no Seisan) – 合同结束时的清算 (Hé tóng jiéshù shí de qīngsuàn) – Settlement at Contract Termination – Thanh toán khi kết thúc hợp đồng
1729契約保証人の責任 (けいやくほしょうにんのせきにん, Keiyaku Hoshōnin no Sekinin) – 合同担保人的责任 (Hé tóng dānbǎorén de zérèn) – Responsibility of the Contract Guarantor – Trách nhiệm của người bảo lãnh hợp đồng
1730契約書の正本 (けいやくしょのせいほん, Keiyaku Sho no Seihon) – 合同正本 (Hé tóng zhèngběn) – Original Contract Document – Bản hợp đồng chính
1731契約内容の同意書 (けいやくないようのどういしょ, Keiyaku Naiyō no Dōisho) – 合同内容的同意书 (Hé tóng nèiróng de tóngyì shū) – Agreement on Contract Content – Văn bản đồng ý về nội dung hợp đồng
1732契約書の複製 (けいやくしょのふくせい, Keiyaku Sho no Fukusei) – 合同副本 (Hé tóng fùběn) – Duplicate of Contract Document – Bản sao hợp đồng
1733契約変更通知書 (けいやくへんこうつうちしょ, Keiyaku Henkō Tsūchisho) – 合同变更通知书 (Hé tóng biàngēng tōngzhī shū) – Notification of Contract Changes – Thông báo thay đổi hợp đồng
1734契約条件の改定案 (けいやくじょうけんのかいていあん, Keiyaku Jōken no Kaiteian) – 合同条件的修订方案 (Hé tóng tiáojiàn de xiūdìng fāng’àn) – Proposal for Revising Contract Terms – Đề xuất sửa đổi các điều kiện hợp đồng
1735契約終了後の業務引継ぎ (けいやくしゅうりょうごのぎょうむひきつぎ, Keiyaku Shūryōgo no Gyōmu Hikitsugi) – 合同结束后的业务交接 (Hé tóng jiéshù hòu de yèwù jiāojiē) – Business Handover After Contract Termination – Bàn giao công việc sau khi kết thúc hợp đồng
1736契約履行条件の確認 (けいやくりこうじょうけんのかくにん, Keiyaku Rikō Jōken no Kakunin) – 合同履行条件的确认 (Hé tóng lǚxíng tiáojiàn de quèrèn) – Verification of Contract Performance Conditions – Xác nhận điều kiện thực hiện hợp đồng
1737契約解除の罰則 (けいやくかいじょのばっそく, Keiyaku Kaijo no Bassoku) – 合同解除的惩罚措施 (Hé tóng jiěchú de chéngfá cuòshī) – Penalty Measures for Contract Termination – Biện pháp xử phạt khi chấm dứt hợp đồng
1738契約成立後の変更案 (けいやくせいりつごのへんこうあん, Keiyaku Seiritsugo no Henkōan) – 合同成立后的修改方案 (Hé tóng chénglì hòu de xiūgǎi fāng’àn) – Change Proposal After Contract Formation – Đề xuất thay đổi sau khi hợp đồng được ký kết
1739契約期間延長の申請 (けいやくきかんえんちょうのしんせい, Keiyaku Kikan Enchō no Shinsei) – 合同期限延长的申请 (Hé tóng qíxiàn yáncháng de shēnqǐng) – Application for Contract Extension – Đơn xin gia hạn thời gian hợp đồng
1740契約終了時の資産返還 (けいやくしゅうりょうじのしさんへんかん, Keiyaku Shūryōji no Shisan Henkan) – 合同结束时的资产返还 (Hé tóng jiéshù shí de zīchǎn fǎnhuán) – Return of Assets Upon Contract Termination – Hoàn trả tài sản khi kết thúc hợp đồng
1741契約違反による損害賠償 (けいやくいはんによるそんがいばいしょう, Keiyaku Ihan ni Yoru Songai Baishō) – 因合同违约导致的损害赔偿 (Yīn hé tóng wéiyuē dǎozhì de sǔnhài péicháng) – Damages Due to Contract Breach – Bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng
1742契約条件の修正 (けいやくじょうけんのしゅうせい, Keiyaku Jōken no Shūsei) – 合同条件的修正 (Hé tóng tiáojiàn de xiūzhèng) – Revision of Contract Terms – Sửa đổi điều kiện hợp đồng
1743契約条項の追記 (けいやくじょうこうのついき, Keiyaku Jōkō no Tsuiki) – 合同条款的补充 (Hé tóng tiáokuǎn de bǔchōng) – Addition to Contract Clauses – Bổ sung các điều khoản hợp đồng
1744契約履行の優先事項 (けいやくりこうのゆうせんじこう, Keiyaku Rikō no Yūsen Jikō) – 合同履行的优先事项 (Hé tóng lǚxíng de yōuxiān shìxiàng) – Priority Items for Contract Performance – Các mục ưu tiên trong thực hiện hợp đồng
1745契約に基づく義務 (けいやくにもとづくぎむ, Keiyaku ni Motozuku Gimu) – 根据合同的义务 (Gēnjù hé tóng de yìwù) – Obligations Based on the Contract – Nghĩa vụ dựa trên hợp đồng
1746契約終了後の保証 (けいやくしゅうりょうごのほしょう, Keiyaku Shūryōgo no Hoshō) – 合同结束后的保证 (Hé tóng jiéshù hòu de bǎozhèng) – Guarantee After Contract Termination – Đảm bảo sau khi kết thúc hợp đồng
1747契約書の電子化 (けいやくしょのでんしか, Keiyaku Sho no Denshika) – 合同文件的电子化 (Hé tóng wénjiàn de diànzǐhuà) – Digitalization of Contract Documents – Số hóa tài liệu hợp đồng
1748契約の即時解除 (けいやくのそくじかいじょ, Keiyaku no Sokuji Kaijo) – 合同的即时解除 (Hé tóng de jíshí jiěchú) – Immediate Termination of Contract – Chấm dứt hợp đồng ngay lập tức
1749契約違反の罰則金 (けいやくいはんのばっそくきん, Keiyaku Ihan no Bassokukin) – 合同违约的罚款金额 (Hé tóng wéiyuē de fákuǎn jīn’é) – Penalty Fee for Breach of Contract – Tiền phạt do vi phạm hợp đồng
1750契約違反による解除 (けいやくいはんによるかいじょ, Keiyaku Ihan ni Yoru Kaijo) – 因合同违约导致的解除 (Yīn hé tóng wéiyuē dǎozhì de jiěchú) – Termination Due to Breach of Contract – Hủy bỏ do vi phạm hợp đồng
1751契約条項の承諾 (けいやくじょうこうのしょうだく, Keiyaku Jōkō no Shōdaku) – 合同条款的承诺 (Hé tóng tiáokuǎn de chéngnuò) – Acceptance of Contract Clauses – Chấp thuận điều khoản hợp đồng
1752契約条件の細分化 (けいやくじょうけんのさいぶんか, Keiyaku Jōken no Saibunka) – 合同条件的细分化 (Hé tóng tiáojiàn de xìfēnhuà) – Detailing of Contract Terms – Phân chia chi tiết các điều kiện hợp đồng
1753契約書の原本管理 (けいやくしょのげんぽんかんり, Keiyaku Sho no Genpon Kanri) – 合同原本的管理 (Hé tóng yuánběn de guǎnlǐ) – Management of Original Contract – Quản lý bản gốc hợp đồng
1754契約内容の明確化 (けいやくないようのめいかくか, Keiyaku Naiyō no Meikakuka) – 合同内容的明确化 (Hé tóng nèiróng de míngquè huà) – Clarification of Contract Content – Làm rõ nội dung hợp đồng
1755契約期間満了の通知 (けいやくきかんまんりょうのつうち, Keiyaku Kikan Manryō no Tsūchi) – 合同期限到期的通知 (Hé tóng qíxiàn dàoqí de tōngzhī) – Notification of Contract Expiration – Thông báo hết hạn hợp đồng
1756契約解除の相談 (けいやくかいじょのそうだん, Keiyaku Kaijo no Sōdan) – 关于合同解除的咨询 (Guānyú hé tóng jiěchú de zīxún) – Consultation on Contract Termination – Tư vấn về việc chấm dứt hợp đồng
1757契約内容の修正提案 (けいやくないようのしゅうせいていあん, Keiyaku Naiyō no Shūsei Teian) – 合同内容的修订建议 (Hé tóng nèiróng de xiūdìng jiànyì) – Proposal for Amending Contract Content – Đề xuất chỉnh sửa nội dung hợp đồng
1758契約違反の免責事項 (けいやくいはんのめんせきじこう, Keiyaku Ihan no Menseki Jikō) – 合同违约的免责条款 (Hé tóng wéiyuē de miǎnzé tiáokuǎn) – Exemption Clauses for Contract Breach – Điều khoản miễn trách nhiệm vi phạm hợp đồng
1759契約書の相互確認 (けいやくしょのそうごかくにん, Keiyaku Sho no Sōgo Kakunin) – 合同文件的相互确认 (Hé tóng wénjiàn de xiānghù quèrèn) – Mutual Confirmation of Contract Documents – Xác nhận lẫn nhau về hợp đồng
1760契約履行計画の承認 (けいやくりこうけいかくのしょうにん, Keiyaku Rikō Keikaku no Shōnin) – 合同履行计划的批准 (Hé tóng lǚxíng jìhuà de pīzhǔn) – Approval of Contract Execution Plan – Phê duyệt kế hoạch thực hiện hợp đồng
1761契約書の記載漏れ (けいやくしょのきさいもれ, Keiyaku Sho no Kisai More) – 合同文件的遗漏 (Hé tóng wénjiàn de yílòu) – Omission in Contract Document – Sơ sót trong tài liệu hợp đồng
1762契約内容の変更交渉 (けいやくないようのへんこうこうしょう, Keiyaku Naiyō no Henkō Kōshō) – 合同内容的变更谈判 (Hé tóng nèiróng de biàngēng tánpàn) – Negotiation for Contract Amendments – Đàm phán thay đổi nội dung hợp đồng
1763契約不履行の対応策 (けいやくふりこうのたいおうさく, Keiyaku Furikō no Taiōsaku) – 合同不履行的应对措施 (Hé tóng bù lǚxíng de yìngduì cuòshī) – Countermeasures for Contract Non-Performance – Biện pháp đối phó việc không thực hiện hợp đồng
1764契約保証金の返還請求 (けいやくほしょうきんのへんかんせいきゅう, Keiyaku Hoshōkin no Henkan Seikyū) – 保证金的返还请求 (Bǎozhèngjīn de fǎnhuán qǐngqiú) – Request for Return of Guarantee Deposit – Yêu cầu hoàn trả tiền bảo đảm
1765契約の付帯条件 (けいやくのふたいじょうけん, Keiyaku no Futai Jōken) – 合同的附加条件 (Hé tóng de fùjiā tiáojiàn) – Ancillary Conditions of Contract – Các điều kiện phụ của hợp đồng
1766契約違反時の補償 (けいやくいはんじのほしょう, Keiyaku Ihanji no Hoshō) – 合同违约时的补偿 (Hé tóng wéiyuē shí de bǔcháng) – Compensation for Breach of Contract – Bồi thường khi vi phạm hợp đồng
1767契約更新の手続き (けいやくこうしんのてつづき, Keiyaku Kōshin no Tetsuzuki) – 合同更新的手续 (Hé tóng gēngxīn de shǒuxù) – Procedures for Contract Renewal – Thủ tục gia hạn hợp đồng
1768契約書の複製 (けいやくしょのふくせい, Keiyaku Sho no Fukusei) – 合同文件的副本 (Hé tóng wénjiàn de fùběn) – Duplicate of Contract Document – Bản sao hợp đồng
1769契約履行期限の延長 (けいやくりこうきげんのえんちょう, Keiyaku Rikō Kigen no Enchō) – 合同履行期限的延长 (Hé tóng lǚxíng qíxiàn de yáncháng) – Extension of Contract Performance Deadline – Gia hạn thời hạn thực hiện hợp đồng
1770契約違反の裁定 (けいやくいはんのさいてい, Keiyaku Ihan no Saitei) – 合同违约的裁决 (Hé tóng wéiyuē de cáijué) – Arbitration of Contract Breach – Phán quyết về vi phạm hợp đồng
1771契約変更の同意書 (けいやくへんこうのどういしょ, Keiyaku Henkō no Dōisho) – 合同变更的同意书 (Hé tóng biàngēng de tóngyìshū) – Agreement for Contract Modification – Thỏa thuận thay đổi hợp đồng
1772契約解除の予告 (けいやくかいじょのよこく, Keiyaku Kaijo no Yokoku) – 合同解除的预告 (Hé tóng jiěchú de yùgào) – Advance Notice of Contract Termination – Thông báo trước về việc chấm dứt hợp đồng
1773契約内容の合意事項 (けいやくないようのごういじこう, Keiyaku Naiyō no Gōi Jikō) – 合同内容的协议事项 (Hé tóng nèiróng de xiéyì shìxiàng) – Agreed Terms of Contract Content – Các điều khoản đã thống nhất trong hợp đồng
1774契約交渉の記録 (けいやくこうしょうのきろく, Keiyaku Kōshō no Kiroku) – 合同谈判的记录 (Hé tóng tánpàn de jìlù) – Record of Contract Negotiations – Hồ sơ đàm phán hợp đồng
1775契約条項の優先順位 (けいやくじょうこうのゆうせんじゅんい, Keiyaku Jōkō no Yūsen Jun’i) – 合同条款的优先级 (Hé tóng tiáokuǎn de yōuxiānjí) – Priority Order of Contract Clauses – Thứ tự ưu tiên của các điều khoản hợp đồng
1776契約履行の障害 (けいやくりこうのしょうがい, Keiyaku Rikō no Shōgai) – 合同履行的障碍 (Hé tóng lǚxíng de zhàng’ài) – Obstacles to Contract Performance – Rào cản trong việc thực hiện hợp đồng
1777契約違反に対する制裁 (けいやくいはんにたいするせいさい, Keiyaku Ihan ni Taisuru Seisai) – 针对合同违约的制裁 (Zhēnduì hé tóng wéiyuē de zhìcái) – Sanctions for Contract Breach – Chế tài đối với vi phạm hợp đồng
1778契約解釈の争議 (けいやくかいしゃくのそうぎ, Keiyaku Kaishaku no Sōgi) – 合同解释的争议 (Hé tóng jiěshì de zhēngyì) – Disputes on Contract Interpretation – Tranh chấp về diễn giải hợp đồng
1779契約書の紛失時の対応 (けいやくしょのふんしつじのたいおう, Keiyaku Sho no Funshitsuji no Taiō) – 合同文件丢失时的应对 (Hé tóng wénjiàn diūshī shí de yìngduì) – Measures for Lost Contract Documents – Biện pháp khi mất tài liệu hợp đồng
1780契約保証金の条件変更 (けいやくほしょうきんのじょうけんへんこう, Keiyaku Hoshōkin no Jōken Henkō) – 保证金条件的更改 (Bǎozhèngjīn tiáojiàn de gēnggǎi) – Change in Guarantee Deposit Terms – Thay đổi điều kiện tiền bảo đảm
1781契約の義務履行率 (けいやくのぎむりこうりつ, Keiyaku no Gimu Rikōritsu) – 合同义务的履行率 (Hé tóng yìwù de lǚxíng lǜ) – Compliance Rate of Contract Obligations – Tỷ lệ thực hiện nghĩa vụ hợp đồng
1782契約更新の拒否理由 (けいやくこうしんのきょひりゆう, Keiyaku Kōshin no Kyohi Riyū) – 拒绝合同更新的理由 (Jùjué hé tóng gēngxīn de lǐyóu) – Reasons for Contract Renewal Denial – Lý do từ chối gia hạn hợp đồng
1783契約内容の整合性 (けいやくないようのせいごうせい, Keiyaku Naiyō no Seigōsei) – 合同内容的一致性 (Hé tóng nèiróng de yīzhìxìng) – Consistency of Contract Content – Tính nhất quán của nội dung hợp đồng
1784契約条件の見直し (けいやくじょうけんのみなおし, Keiyaku Jōken no Minaoshi) – 合同条件的重新审视 (Hé tóng tiáojiàn de chóngxīn shěnshì) – Review of Contract Terms – Xem xét lại các điều kiện hợp đồng
1785契約における保証期間 (けいやくにおけるほしょうきかん, Keiyaku ni Okuru Hoshō Kikan) – 合同中的保证期 (Hé tóng zhōng de bǎozhèng qī) – Warranty Period in Contract – Thời gian bảo hành trong hợp đồng
1786契約解除後の債務整理 (けいやくかいじょごのさいむせいり, Keiyaku Kaijo-go no Saimu Seiri) – 合同解除后的债务清理 (Hé tóng jiěchú hòu de zhàiwù qīnglǐ) – Debt Settlement After Contract Termination – Dàn xếp nợ sau khi chấm dứt hợp đồng
1787契約締結の最終確認 (けいやくていけつのさいしゅうかくにん, Keiyaku Teiketsu no Saishū Kakunin) – 合同签订的最终确认 (Hé tóng qiāndìng de zuìzhōng quèrèn) – Final Confirmation of Contract Conclusion – Xác nhận cuối cùng của việc ký kết hợp đồng
1788契約解除の影響評価 (けいやくかいじょのえいきょうひょうか, Keiyaku Kaijo no Eikyō Hyōka) – 合同解除的影响评估 (Hé tóng jiěchú de yǐngxiǎng pínggū) – Impact Assessment of Contract Termination – Đánh giá tác động của việc chấm dứt hợp đồng
1789契約不履行時の損害賠償 (けいやくふりこうじのそんがいばいしょう, Keiyaku Furikōji no Songai Baishō) – 合同不履行时的损害赔偿 (Hé tóng bù lǚxíng shí de sǔnhài péicháng) – Damage Compensation for Non-Performance – Bồi thường thiệt hại khi không thực hiện hợp đồng
1790契約変更のリスク分析 (けいやくへんこうのりすくぶんせき, Keiyaku Henkō no Risuku Bunseki) – 合同变更的风险分析 (Hé tóng biàngēng de fēngxiǎn fēnxī) – Risk Analysis of Contract Modification – Phân tích rủi ro của việc thay đổi hợp đồng
1791契約管理システム (けいやくかんりしすてむ, Keiyaku Kanri Shisutemu) – 合同管理系统 (Hé tóng guǎnlǐ xìtǒng) – Contract Management System – Hệ thống quản lý hợp đồng
1792契約違反の補償金額 (けいやくいはんのほしょうきんがく, Keiyaku Ihan no Hoshō Kingaku) – 合同违约的赔偿金额 (Hé tóng wéiyuē de péicháng jīn’é) – Compensation Amount for Contract Breach – Số tiền bồi thường vi phạm hợp đồng
1793契約書の電子化 (けいやくしょのでんしか, Keiyaku Sho no Denshika) – 合同文件的电子化 (Hé tóng wénjiàn de diànzǐhuà) – Digitization of Contract Documents – Số hóa tài liệu hợp đồng
1794契約交渉の要点 (けいやくこうしょうのようてん, Keiyaku Kōshō no Yōten) – 合同谈判的要点 (Hé tóng tánpàn de yàodiǎn) – Key Points of Contract Negotiation – Các điểm chính của đàm phán hợp đồng
1795契約条項の変更手続き (けいやくじょうこうのへんこうてつづき, Keiyaku Jōkō no Henkō Tetsuzuki) – 合同条款变更的手续 (Hé tóng tiáokuǎn biàngēng de shǒuxù) – Procedures for Changing Contract Clauses – Thủ tục thay đổi điều khoản hợp đồng
1796契約内容の確認書 (けいやくないようのかくにんしょ, Keiyaku Naiyō no Kakuninsho) – 合同内容确认书 (Hé tóng nèiróng quèrènshū) – Contract Content Confirmation – Biên bản xác nhận nội dung hợp đồng
1797契約書の署名権限 (けいやくしょのしょめいけんげん, Keiyaku Sho no Shomei Kengen) – 合同签署权限 (Hé tóng qiānshǔ quánxiàn) – Signing Authority for Contract – Quyền hạn ký hợp đồng
1798契約違反の罰則条項 (けいやくいはんのばっそくじょうこう, Keiyaku Ihan no Bassoku Jōkō) – 合同违约的处罚条款 (Hé tóng wéiyuē de chǔfá tiáokuǎn) – Penalty Clauses for Contract Breach – Điều khoản xử phạt vi phạm hợp đồng
1799契約履行の進捗報告 (けいやくりこうのしんちょくほうこく, Keiyaku Rikō no Shinchoku Hōkoku) – 合同履行的进度报告 (Hé tóng lǚxíng de jìndù bàogào) – Progress Report on Contract Performance – Báo cáo tiến độ thực hiện hợp đồng
1800契約保証金の返還 (けいやくほしょうきんのへんかん, Keiyaku Hoshōkin no Henkan) – 保证金的返还 (Bǎozhèngjīn de fǎnhuán) – Refund of Guarantee Deposit – Hoàn trả tiền bảo đảm
1801契約更新時の費用 (けいやくこうしんじのひよう, Keiyaku Kōshinji no Hiyō) – 合同更新时的费用 (Hé tóng gēngxīn shí de fèiyòng) – Costs Associated with Contract Renewal – Chi phí liên quan đến việc gia hạn hợp đồng
1802契約書の保管場所 (けいやくしょのほかんばしょ, Keiyaku Sho no Hokan Basho) – 合同文件的存放地点 (Hé tóng wénjiàn de cúnfàng dìdiǎn) – Storage Location for Contract Documents – Địa điểm lưu trữ tài liệu hợp đồng
1803契約内容の透明性 (けいやくないようのとうめいせい, Keiyaku Naiyō no Tōmeisei) – 合同内容的透明性 (Hé tóng nèiróng de tòumíng xìng) – Transparency of Contract Content – Tính minh bạch của nội dung hợp đồng
1804契約締結の交渉力 (けいやくていけつのこうしょうりょく, Keiyaku Teiketsu no Kōshōryoku) – 合同签订的谈判能力 (Hé tóng qiāndìng de tánpàn nénglì) – Negotiation Power in Contract Conclusion – Khả năng đàm phán trong ký kết hợp đồng
1805契約条件の修正案 (けいやくじょうけんのしゅうせいあん, Keiyaku Jōken no Shūseian) – 合同条件的修改方案 (Hé tóng tiáojiàn de xiūgǎi fāng’àn) – Proposed Amendments to Contract Terms – Đề xuất sửa đổi các điều kiện hợp đồng
1806契約解除後の資産整理 (けいやくかいじょごのしさんせいり, Keiyaku Kaijo-go no Shisan Seiri) – 合同解除后的资产清理 (Hé tóng jiěchú hòu de zīchǎn qīnglǐ) – Asset Management After Contract Termination – Quản lý tài sản sau khi chấm dứt hợp đồng
1807契約違反時の紛争解決策 (けいやくいはんじのふんそうかいけつさく, Keiyaku Ihanji no Funsō Kaiketsusaku) – 合同违约时的纠纷解决方案 (Hé tóng wéiyuē shí de jiūfēn jiějué fāng’àn) – Dispute Resolution for Contract Breach – Giải pháp giải quyết tranh chấp khi vi phạm hợp đồng
1808契約履行能力の評価 (けいやくりこうのうりょくのひょうか, Keiyaku Rikō Nōryoku no Hyōka) – 合同履行能力的评估 (Hé tóng lǚxíng nénglì de pínggū) – Assessment of Contract Fulfillment Ability – Đánh giá năng lực thực hiện hợp đồng
1809契約内容の承認手続き (けいやくないようのしょうにんてつづき, Keiyaku Naiyō no Shōnin Tetsuzuki) – 合同内容的批准程序 (Hé tóng nèiróng de pīzhǔn chéngxù) – Approval Process for Contract Content – Quy trình phê duyệt nội dung hợp đồng
1810契約保証金の引き渡し (けいやくほしょうきんのひきわたし, Keiyaku Hoshōkin no Hikiwatashi) – 保证金的交付 (Bǎozhèngjīn de jiāofù) – Delivery of Guarantee Deposit – Chuyển giao tiền bảo đảm
1811契約書の作成手順 (けいやくしょのさくせいてじゅん, Keiyaku Sho no Sakusei Tejun) – 合同文件的制作流程 (Hé tóng wénjiàn de zhìzuò liúchéng) – Procedure for Drafting Contract Documents – Quy trình soạn thảo hợp đồng
1812契約更新時の合意書 (けいやくこうしんじのごういしょ, Keiyaku Kōshinji no Gōisho) – 合同更新时的协议书 (Hé tóng gēngxīn shí de xiéyìshū) – Agreement Document for Contract Renewal – Biên bản thỏa thuận gia hạn hợp đồng
1813契約管理のリスク分析 (けいやくかんりのりすくぶんせき, Keiyaku Kanri no Risuku Bunseki) – 合同管理的风险分析 (Hé tóng guǎnlǐ de fēngxiǎn fēnxī) – Risk Analysis in Contract Management – Phân tích rủi ro trong quản lý hợp đồng
1814契約解除の法的影響 (けいやくかいじょのほうてきえいきょう, Keiyaku Kaijo no Hōteki Eikyō) – 合同解除的法律影响 (Hé tóng jiěchú de fǎlǜ yǐngxiǎng) – Legal Implications of Contract Termination – Ảnh hưởng pháp lý của việc hủy hợp đồng
1815契約違反の通知方法 (けいやくいはんのつうちほうほう, Keiyaku Ihan no Tsūchi Hōhō) – 合同违约的通知方式 (Hé tóng wéiyuē de tōngzhī fāngshì) – Notification Method for Contract Breach – Phương thức thông báo vi phạm hợp đồng
1816契約条項の優先順位 (けいやくじょうこうのゆうせんじゅんい, Keiyaku Jōkō no Yūsen Jun’i) – 合同条款的优先顺序 (Hé tóng tiáokuǎn de yōuxiān shùnxù) – Priority of Contract Clauses – Thứ tự ưu tiên của các điều khoản hợp đồng
1817契約更新費用の見積もり (けいやくこうしんひようのみつもり, Keiyaku Kōshin Hiyō no Mitsumori) – 合同更新费用的估算 (Hé tóng gēngxīn fèiyòng de gūsàn) – Cost Estimate for Contract Renewal – Ước tính chi phí gia hạn hợp đồng
1818契約内容の履行状況 (けいやくないようのりこうじょうきょう, Keiyaku Naiyō no Rikō Jōkyō) – 合同内容的履行情况 (Hé tóng nèiróng de lǚxíng qíngkuàng) – Performance Status of Contract Content – Tình trạng thực hiện nội dung hợp đồng
1819契約終了後の清算プロセス (けいやくしゅうりょうごのせいさんぷろせす, Keiyaku Shūryōgo no Seisan Purosesu) – 合同结束后的清算流程 (Hé tóng jiéshù hòu de qīngsuàn liúchéng) – Settlement Process After Contract Termination – Quy trình thanh toán sau khi kết thúc hợp đồng
1820契約管理ソフトウェアの機能 (けいやくかんりそふとうぇあのきのう, Keiyaku Kanri Sofutouea no Kinō) – 合同管理软件的功能 (Hé tóng guǎnlǐ ruǎnjiàn de gōngnéng) – Features of Contract Management Software – Các tính năng của phần mềm quản lý hợp đồng
1821契約違反に対する補償方法 (けいやくいはんにたいするほしょうほうほう, Keiyaku Ihan ni Taisuru Hoshō Hōhō) – 合同违约的补偿方法 (Hé tóng wéiyuē de bǔcháng fāngfǎ) – Compensation Methods for Contract Breach – Phương thức bồi thường khi vi phạm hợp đồng
1822契約書の電子署名 (けいやくしょのでんししょめい, Keiyaku Sho no Denshi Shomei) – 合同文件的电子签名 (Hé tóng wénjiàn de diànzǐ qiānmíng) – Electronic Signature for Contract Documents – Chữ ký điện tử trên hợp đồng
1823契約条項の承認プロセス (けいやくじょうこうのしょうにんぷろせす, Keiyaku Jōkō no Shōnin Purosesu) – 合同条款的批准流程 (Hé tóng tiáokuǎn de pīzhǔn liúchéng) – Approval Process for Contract Clauses – Quy trình phê duyệt điều khoản hợp đồng
1824契約書の保存期間 (けいやくしょのほぞんきかん, Keiyaku Sho no Hozon Kikan) – 合同文件的保存期限 (Hé tóng wénjiàn de bǎocún qīxiàn) – Retention Period for Contract Documents – Thời hạn lưu trữ tài liệu hợp đồng
1825契約履行の確認手順 (けいやくりこうのかくにんてじゅん, Keiyaku Rikō no Kakunin Tejun) – 合同履行的确认流程 (Hé tóng lǚxíng de quèrèn liúchéng) – Verification Process for Contract Fulfillment – Quy trình xác nhận thực hiện hợp đồng
1826契約解除の条件 (けいやくかいじょのじょうけん, Keiyaku Kaijo no Jōken) – 合同解除的条件 (Hé tóng jiěchú de tiáojiàn) – Conditions for Contract Termination – Các điều kiện chấm dứt hợp đồng
1827契約違反時の対応策 (けいやくいはんじのたいおうさく, Keiyaku Ihanji no Taiōsaku) – 合同违约时的应对措施 (Hé tóng wéiyuē shí de yìngduì cuòshī) – Countermeasures for Contract Breach – Biện pháp ứng phó khi vi phạm hợp đồng
1828契約内容の修正提案 (けいやくないようのしゅうせいていあん, Keiyaku Naiyō no Shūsei Teian) – 合同内容的修改建议 (Hé tóng nèiróng de xiūgǎi jiànyì) – Proposed Changes to Contract Content – Đề xuất chỉnh sửa nội dung hợp đồng
1829契約更新の事前通知 (けいやくこうしんのじぜんつうち, Keiyaku Kōshin no Jizen Tsūchi) – 合同更新的提前通知 (Hé tóng gēngxīn de tíqián tōngzhī) – Advance Notification for Contract Renewal – Thông báo trước về việc gia hạn hợp đồng
1830契約管理者の役割 (けいやくかんりしゃのやくわり, Keiyaku Kanrisha no Yakuwari) – 合同管理者的职责 (Hé tóng guǎnlǐ zhě de zhízé) – Role of Contract Manager – Vai trò của người quản lý hợp đồng
1831契約締結後の追跡 (けいやくていけつごのついせき, Keiyaku Teiketsugo no Tsuiseki) – 合同签订后的追踪 (Hé tóng qiāndìng hòu de zhuīzōng) – Post-Contract Signing Tracking – Theo dõi sau khi ký kết hợp đồng
1832契約内容の適合性検証 (けいやくないようのてきごうせいけんしょう, Keiyaku Naiyō no Tekigōsei Kenshō) – 合同内容的适配性验证 (Hé tóng nèiróng de shìpèi xìng yànzhèng) – Validation of Contract Content Suitability – Kiểm tra sự phù hợp của nội dung hợp đồng
1833契約文書のデジタル化 (けいやくぶんしょのでじたるか, Keiyaku Bunsho no Dejitaruka) – 合同文件的数字化 (Hé tóng wénjiàn de shùzìhuà) – Digitalization of Contract Documents – Số hóa tài liệu hợp đồng
1834契約解除時の損害賠償 (けいやくかいじょじのそんがいばいしょう, Keiyaku Kaijoji no Songai Baishō) – 合同解除时的损害赔偿 (Hé tóng jiěchú shí de sǔnhài péicháng) – Compensation for Damages Upon Contract Termination – Bồi thường thiệt hại khi chấm dứt hợp đồng
1835契約における機密保持義務 (けいやくにおけるきみつほじぎむ, Keiyaku ni okeru Kimitsu Hoji Gimu) – 合同中的保密义务 (Hé tóng zhōng de bǎomì yìwù) – Confidentiality Obligations in Contracts – Nghĩa vụ bảo mật trong hợp đồng
1836契約終了後の権利義務 (けいやくしゅうりょうごのけんりぎむ, Keiyaku Shūryōgo no Kenri Gimu) – 合同结束后的权利与义务 (Hé tóng jiéshù hòu de quánlì yǔ yìwù) – Rights and Obligations After Contract Termination – Quyền và nghĩa vụ sau khi chấm dứt hợp đồng
1837契約内容変更の承認プロセス (けいやくないようへんこうのしょうにんぷろせす, Keiyaku Naiyō Henkō no Shōnin Purosesu) – 合同内容变更的批准流程 (Hé tóng nèiróng biàngēng de pīzhǔn liúchéng) – Approval Process for Contract Amendments – Quy trình phê duyệt sửa đổi nội dung hợp đồng
1838契約条項の紛争解決条項 (けいやくじょうこうのふんそうかいけつじょうこう, Keiyaku Jōkō no Funsō Kaiketsu Jōkō) – 合同条款中的争议解决条款 (Hé tóng tiáokuǎn zhōng de zhēngyì jiějué tiáokuǎn) – Dispute Resolution Clause in Contracts – Điều khoản giải quyết tranh chấp trong hợp đồng
1839契約履行時のトラブル対応 (けいやくりこうじのとらぶるたいおう, Keiyaku Rikōji no Toraburu Taiō) – 合同履行中的问题应对 (Hé tóng lǚxíng zhōng de wèntí yìngduì) – Troubleshooting During Contract Execution – Xử lý sự cố trong quá trình thực hiện hợp đồng
1840契約締結における重要事項 (けいやくていけつにおけるじゅうようじこう, Keiyaku Teiketsu ni okeru Jūyō Jikō) – 合同签订中的重要事项 (Hé tóng qiāndìng zhōng de zhòngyào shìxiàng) – Key Points in Contract Signing – Những điểm quan trọng khi ký kết hợp đồng
1841契約遵守の監視プロセス (けいやくじゅんしゅのかんしぷろせす, Keiyaku Junshu no Kanshi Purosesu) – 合同遵守的监控流程 (Hé tóng zūnshǒu de jiānkòng liúchéng) – Monitoring Process for Contract Compliance – Quy trình giám sát tuân thủ hợp đồng
1842契約交渉の準備資料 (けいやくこうしょうのじゅんびしりょう, Keiyaku Kōshō no Junbi Shiryou) – 合同谈判的准备资料 (Hé tóng tánpàn de zhǔnbèi zīliào) – Preparation Materials for Contract Negotiations – Tài liệu chuẩn bị cho đàm phán hợp đồng
1843契約更新時のチェックリスト (けいやくこうしんじのちぇっくりすと, Keiyaku Kōshinji no Chekkurisuto) – 合同更新时的核对清单 (Hé tóng gēngxīn shí de héduì qīngdān) – Checklist for Contract Renewal – Danh sách kiểm tra khi gia hạn hợp đồng
1844契約書の翻訳要件 (けいやくしょのほんやくようけん, Keiyaku Sho no Hon’yaku Yōken) – 合同翻译的要求 (Hé tóng fānyì de yāoqiú) – Translation Requirements for Contracts – Yêu cầu dịch thuật hợp đồng
1845契約締結時の注意事項 (けいやくていけつじのちゅういじこう, Keiyaku Teiketsuji no Chūi Jikō) – 签订合同时的注意事项 (Qiāndìng hé tóng shí de zhùyì shìxiàng) – Points to Note When Signing a Contract – Lưu ý khi ký kết hợp đồng
1846契約書の電子署名 (けいやくしょのでんししょめい, Keiyaku Sho no Denshi Shomei) – 合同文件的电子签名 (Hé tóng wénjiàn de diànzǐ qiānmíng) – Electronic Signature on Contract Documents – Chữ ký điện tử trên tài liệu hợp đồng
1847契約の自動更新条項 (けいやくのじどうこうしんじょうこう, Keiyaku no Jidō Kōshin Jōkō) – 合同的自动续期条款 (Hé tóng de zìdòng xùqī tiáokuǎn) – Automatic Renewal Clause in Contracts – Điều khoản tự động gia hạn trong hợp đồng
1848契約履行中の責任範囲 (けいやくりこうちゅうのせきにんはんい, Keiyaku Rikōchū no Sekinin Han’i) – 合同履行中的责任范围 (Hé tóng lǚxíng zhōng de zérèn fànwéi) – Scope of Responsibilities During Contract Execution – Phạm vi trách nhiệm khi thực hiện hợp đồng
1849契約関連データの管理 (けいやくかんれんでーたのかんり, Keiyaku Kanren Dēta no Kanri) – 合同相关数据的管理 (Hé tóng xiāngguān shùjù de guǎnlǐ) – Management of Contract-Related Data – Quản lý dữ liệu liên quan đến hợp đồng
1850契約解除の事前通知 (けいやくかいじょのじぜんつうち, Keiyaku Kaijo no Jizen Tsūchi) – 合同解除的提前通知 (Hé tóng jiěchú de tíqián tōngzhī) – Prior Notification of Contract Termination – Thông báo trước về việc chấm dứt hợp đồng
1851契約締結の法的要件 (けいやくていけつのほうてきようけん, Keiyaku Teiketsu no Hōteki Yōken) – 合同签订的法律要求 (Hé tóng qiāndìng de fǎlǜ yāoqiú) – Legal Requirements for Contract Signing – Yêu cầu pháp lý khi ký hợp đồng
1852契約履行の障害処理 (けいやくりこうのしょうがいしょり, Keiyaku Rikō no Shōgai Shori) – 合同履行中的障碍处理 (Hé tóng lǚxíng zhōng de zhàng’ài chǔlǐ) – Handling Obstacles During Contract Execution – Xử lý trở ngại trong quá trình thực hiện hợp đồng
1853契約交渉の戦略策定 (けいやくこうしょうのせんりゃくさくてい, Keiyaku Kōshō no Senryaku Sakutei) – 合同谈判的战略制定 (Hé tóng tánpàn de zhànlüè zhìdìng) – Strategic Planning for Contract Negotiations – Lập chiến lược đàm phán hợp đồng
1854契約書の誤記修正手続 (けいやくしょのごきしゅうせいてつづき, Keiyaku Sho no Goki Shūsei Tetsuzuki) – 合同文件的错误修正程序 (Hé tóng wénjiàn de cuòwù xiūzhèng chéngxù) – Procedure for Correcting Errors in Contract Documents – Thủ tục sửa lỗi trong tài liệu hợp đồng
1855契約紛争の早期解決 (けいやくふんそうのそうきかいけつ, Keiyaku Funsō no Sōki Kaiketsu) – 合同争议的早期解决 (Hé tóng zhēngyì de zǎoqí jiějué) – Early Resolution of Contract Disputes – Giải quyết sớm tranh chấp hợp đồng
1856契約条項の更新頻度 (けいやくじょうこうのこうしんひんど, Keiyaku Jōkō no Kōshin Hindo) – 合同条款的更新频率 (Hé tóng tiáokuǎn de gēngxīn pínlǜ) – Frequency of Contract Clause Updates – Tần suất cập nhật điều khoản hợp đồng
1857契約相手の信頼性評価 (けいやくあいてのしんらいせいひょうか, Keiyaku Aite no Shinraisei Hyōka) – 合同对象的可信度评估 (Hé tóng duìxiàng de kěxìn dù pínggū) – Reliability Evaluation of Contract Parties – Đánh giá độ tin cậy của đối tác hợp đồng
1858契約解除後のデータ保存 (けいやくかいじょごのでーたほぞん, Keiyaku Kaijo go no Dēta Hozon) – 合同解除后的数据保存 (Hé tóng jiěchú hòu de shùjù bǎocún) – Data Retention After Contract Termination – Lưu trữ dữ liệu sau khi chấm dứt hợp đồng
1859契約条件の柔軟性確認 (けいやくじょうけんのじゅうなんせいかくにん, Keiyaku Jōken no Jūnansei Kakunin) – 合同条件的灵活性确认 (Hé tóng tiáojiàn de línghuó xìng quèrèn) – Flexibility Check of Contract Terms – Kiểm tra tính linh hoạt của các điều kiện hợp đồng
1860契約書の正式保管手続 (けいやくしょのせいしきほかんてつづき, Keiyaku Sho no Seishiki Hokan Tetsuzuki) – 合同文件的正式存档程序 (Hé tóng wénjiàn de zhèngshì cún dàng chéngxù) – Formal Archiving Procedure for Contract Documents – Quy trình lưu trữ chính thức tài liệu hợp đồng
1861契約の価格調整条項 (けいやくのかかくちょうせいじょうこう, Keiyaku no Kakaku Chōsei Jōkō) – 合同价格调整条款 (Hé tóng jiàgé tiáozhěng tiáokuǎn) – Price Adjustment Clause in Contracts – Điều khoản điều chỉnh giá trong hợp đồng
1862契約履行保証の手続 (けいやくりこうほしょうのてつづき, Keiyaku Rikō Hoshō no Tetsuzuki) – 合同履行保证的程序 (Hé tóng lǚxíng bǎozhèng de chéngxù) – Procedure for Performance Guarantee of Contracts – Thủ tục bảo lãnh thực hiện hợp đồng
1863契約関連リスク評価 (けいやくかんれんりすくひょうか, Keiyaku Kanren Risuku Hyōka) – 合同相关风险评估 (Hé tóng xiāngguān fēngxiǎn pínggū) – Risk Assessment Related to Contracts – Đánh giá rủi ro liên quan đến hợp đồng
1864契約交渉の期間設定 (けいやくこうしょうのきかんせってい, Keiyaku Kōshō no Kikan Settei) – 合同谈判的时间设定 (Hé tóng tánpàn de shíjiān shèdìng) – Timeframe Setting for Contract Negotiations – Thiết lập thời gian cho đàm phán hợp đồng
1865契約条項の合法性確認 (けいやくじょうこうのごうほうせいかくにん, Keiyaku Jōkō no Gōhōsei Kakunin) – 合同条款的合法性确认 (Hé tóng tiáokuǎn de héfǎ xìng quèrèn) – Legality Check of Contract Clauses – Xác minh tính hợp pháp của điều khoản hợp đồng
1866契約解除のペナルティ規定 (けいやくかいじょのぺなるてぃきてい, Keiyaku Kaijo no Penaruti Kitei) – 合同解除的处罚规定 (Hé tóng jiěchú de chǔfá guīdìng) – Penalty Provisions for Contract Termination – Quy định phạt khi chấm dứt hợp đồng
1867契約内容のコンプライアンス (けいやくないようのこんぷらいあんす, Keiyaku Naiyō no Konpuraianzu) – 合同内容的合规性 (Hé tóng nèiróng de héguī xìng) – Compliance of Contract Contents – Tuân thủ nội dung hợp đồng
1868契約後のレビュー手続 (けいやくごのれびゅーてつづき, Keiyaku Go no Rebyū Tetsuzuki) – 合同后的评审程序 (Hé tóng hòu de píngshěn chéngxù) – Review Procedures After Contract Signing – Quy trình đánh giá sau khi ký hợp đồng
1869契約履行における協力体制 (けいやくりこうにおけるきょうりょくたいせい, Keiyaku Rikō ni Okeru Kyōryoku Taisei) – 合同履行中的协作机制 (Hé tóng lǚxíng zhōng de xiézuò jīzhì) – Collaboration Mechanism in Contract Execution – Cơ chế hợp tác trong thực hiện hợp đồng
1870契約書の記録保存期間 (けいやくしょのきろくほぞんきかん, Keiyaku Sho no Kiroku Hozon Kikan) – 合同文件的记录保存期限 (Hé tóng wénjiàn de jìlù bǎocún qīxiàn) – Record Retention Period for Contract Documents – Thời gian lưu trữ hồ sơ hợp đồng
1871契約履行状況の定期報告 (けいやくりこうじょうきょうのていきほうこく, Keiyaku Rikō Jōkyō no Teiki Hōkoku) – 合同履行情况的定期报告 (Hé tóng lǚxíng qíngkuàng de dìngqī bàogào) – Regular Reporting of Contract Execution Status – Báo cáo định kỳ về tình trạng thực hiện hợp đồng
1872契約の修正提案プロセス (けいやくのしゅうせいていあんぷろせす, Keiyaku no Shūsei Teian Purosesu) – 合同修改提案的流程 (Hé tóng xiūgǎi tí’àn de liúchéng) – Process for Proposing Contract Amendments – Quy trình đề xuất sửa đổi hợp đồng
1873契約相手への支払い管理 (けいやくあいてへのしはらいかんり, Keiyaku Aite e no Shiharai Kanri) – 对合同方的支付管理 (Duì hé tóng fāng de zhīfù guǎnlǐ) – Payment Management to Contract Parties – Quản lý thanh toán cho đối tác hợp đồng
1874契約に基づく保証条項 (けいやくにもとづくほしょうじょうこう, Keiyaku ni Motozuku Hoshō Jōkō) – 基于合同的保证条款 (Jīyú hé tóng de bǎozhèng tiáokuǎn) – Guarantee Clauses Based on Contract – Điều khoản bảo đảm dựa trên hợp đồng
1875契約解除後の通知手順 (けいやくかいじょごのつうちてじゅん, Keiyaku Kaijo go no Tsūchi Tejun) – 合同解除后的通知步骤 (Hé tóng jiěchú hòu de tōngzhī bùzhòu) – Notification Procedures After Contract Termination – Thủ tục thông báo sau khi chấm dứt hợp đồng
1876契約交渉中の主要ポイント (けいやくこうしょうちゅうのしゅようぽいんと, Keiyaku Kōshōchū no Shuyō Pointo) – 合同谈判中的主要点 (Hé tóng tánpàn zhōng de zhǔyào diǎn) – Key Points During Contract Negotiations – Các điểm chính trong quá trình đàm phán hợp đồng
1877契約条項の修正と同意 (けいやくじょうこうのしゅうせいとどうい, Keiyaku Jōkō no Shūsei to Dōi) – 合同条款的修订与同意 (Hé tóng tiáokuǎn de xiūdìng yǔ tóngyì) – Amendment and Agreement of Contract Terms – Sửa đổi và thỏa thuận điều khoản hợp đồng
1878契約書の電子保存方法 (けいやくしょのでんしほぞんほうほう, Keiyaku Sho no Denshi Hozon Hōhō) – 合同文件的电子存储方法 (Hé tóng wénjiàn de diànzǐ cúnchú fāngfǎ) – Methods for Digital Storage of Contract Documents – Phương pháp lưu trữ điện tử hợp đồng
1879契約相手との信頼関係構築 (けいやくあいてとのしんらいかんけいこうちく, Keiyaku Aite to no Shinrai Kankei Kōchiku) – 与合同方的信任关系建立 (Yǔ hé tóng fāng de xìnrèn guānxì jiànlì) – Building Trust Relationships with Contract Parties – Xây dựng mối quan hệ tin cậy với đối tác hợp đồng
1880契約履行の進捗状況確認 (けいやくりこうのしんちょくじょうきょうかくにん, Keiyaku Rikō no Shinchoku Jōkyō Kakunin) – 合同履行进度的确认 (Hé tóng lǚxíng jìndù de quèrèn) – Verification of Contract Execution Progress – Xác nhận tiến độ thực hiện hợp đồng
1881契約に関するトラブル解決方法 (けいやくにかんするとらぶるかいけつほうほう, Keiyaku ni Kansuru Toraburu Kaiketsu Hōhō) – 合同相关的纠纷解决方法 (Hé tóng xiāngguān de jiūfēn jiějué fāngfǎ) – Methods for Resolving Contractual Disputes – Phương pháp giải quyết tranh chấp hợp đồng
1882契約の義務履行確認 (けいやくのぎむりこうかくにん, Keiyaku no Gimu Rikō Kakunin) – 合同义务履行的确认 (Hé tóng yìwù lǚxíng de quèrèn) – Confirmation of Obligation Fulfillment in Contracts – Xác nhận việc thực hiện nghĩa vụ hợp đồng
1883契約上の責任と義務の明確化 (けいやくじょうのせきにんとぎむのめいかくか, Keiyaku Jō no Sekinin to Gimu no Meikakuka) – 合同中的责任与义务的明确化 (Hé tóng zhōng de zérèn yǔ yìwù de míngquè huà) – Clarification of Responsibilities and Obligations in Contracts – Làm rõ trách nhiệm và nghĩa vụ trong hợp đồng
1884契約条項の合理性評価 (けいやくじょうこうのごうりせいひょうか, Keiyaku Jōkō no Gōrisei Hyōka) – 合同条款的合理性评估 (Hé tóng tiáokuǎn de hé lǐ xìng pínggū) – Evaluation of the Rationality of Contract Clauses – Đánh giá tính hợp lý của điều khoản hợp đồng
1885契約相手の信用調査 (けいやくあいてのしんようちょうさ, Keiyaku Aite no Shin’yō Chōsa) – 合同方信用调查 (Hé tóng fāng xìnyòng diàochá) – Credit Check on Contract Parties – Kiểm tra tín dụng của đối tác hợp đồng
1886契約終了後のリスク管理 (けいやくしゅうりょうごのりすくかんり, Keiyaku Shūryōgo no Risuku Kanri) – 合同结束后的风险管理 (Hé tóng jiéshù hòu de fēngxiǎn guǎnlǐ) – Risk Management After Contract Completion – Quản lý rủi ro sau khi hợp đồng kết thúc
1887契約の変更手続き (けいやくのへんこうてつづき, Keiyaku no Henkō Tetsuzuki) – 合同变更程序 (Hé tóng biàngēng chéngxù) – Contract Amendment Procedures – Thủ tục thay đổi hợp đồng
1888契約書の検証手順 (けいやくしょのけんしょうてじゅん, Keiyaku Sho no Kenshō Tejun) – 合同文件的审核步骤 (Hé tóng wénjiàn de shěnhé bùzhòu) – Contract Document Verification Procedures – Quy trình xác minh hồ sơ hợp đồng
1889契約の解約条件 (けいやくのかいやくじょうけん, Keiyaku no Kaiyaku Jōken) – 合同解除条件 (Hé tóng jiěchú tiáojiàn) – Conditions for Contract Termination – Điều kiện chấm dứt hợp đồng
1890契約による紛争解決方法 (けいやくによるふんそうかいけつほうほう, Keiyaku ni Yoru Funsō Kaiketsu Hōhō) – 合同中的争议解决方法 (Hé tóng zhōng de zhēngyì jiějué fāngfǎ) – Dispute Resolution Methods Through Contracts – Phương pháp giải quyết tranh chấp qua hợp đồng
1891契約違反時の対応策 (けいやくいはんじのたいおうさく, Keiyaku Ihan-ji no Taiōsaku) – 合同违约时的应对措施 (Hé tóng wéiyuē shí de yìngduì cuòshī) – Countermeasures for Breach of Contract – Biện pháp đối phó khi vi phạm hợp đồng
1892契約関連の法的義務 (けいやくかんれんのほうてきぎむ, Keiyaku Kanren no Hōteki Gimu) – 合同相关的法律义务 (Hé tóng xiāngguān de fǎlǜ yìwù) – Legal Obligations Related to Contracts – Nghĩa vụ pháp lý liên quan đến hợp đồng
1893契約解除後の清算 (けいやくかいじょごのせいさん, Keiyaku Kaijo-go no Seisan) – 合同解除后的清算 (Hé tóng jiěchú hòu de qīngsuàn) – Settlement After Contract Termination – Giải quyết thanh toán sau khi hợp đồng chấm dứt
1894契約条件の見直し (けいやくじょうけんのみなおし, Keiyaku Jōken no Minaoshi) – 合同条件的审查 (Hé tóng tiáojiàn de shěnchá) – Review of Contract Conditions – Xem xét lại các điều kiện hợp đồng
1895契約関連の裁判所管轄 (けいやくかんれんのさいばんしょかんかつ, Keiyaku Kanren no Saibansho Kankatsu) – 合同相关的法院管辖 (Hé tóng xiāngguān de fǎyuàn guǎnxiá) – Court Jurisdiction for Contractual Matters – Thẩm quyền tòa án đối với các vấn đề hợp đồng
1896契約責任の負担者 (けいやくせきにんのふたんしゃ, Keiyaku Sekinin no Futan-sha) – 合同责任的承担方 (Hé tóng zérèn de chéngdān fāng) – Party Responsible for Contractual Obligations – Bên chịu trách nhiệm trong hợp đồng
1897契約違反時の賠償金 (けいやくいはんじのばいしょうきん, Keiyaku Ihan-ji no Baishōkin) – 合同违约时的赔偿金 (Hé tóng wéiyuē shí de péicháng jīn) – Compensation for Breach of Contract – Tiền bồi thường khi vi phạm hợp đồng
1898契約成立前のリスク管理 (けいやくせいりつまえのりすくかんり, Keiyaku Seiritsu Mae no Risuku Kanri) – 合同成立前的风险管理 (Hé tóng chénglì qián de fēngxiǎn guǎnlǐ) – Risk Management Before Contract Formation – Quản lý rủi ro trước khi hợp đồng được ký kết
1899契約書の正確性確認 (けいやくしょのせいかくせいかくにん, Keiyaku Sho no Seikakusei Kakunin) – 合同文件的准确性确认 (Hé tóng wénjiàn de zhǔnquè xìng quèrèn) – Accuracy Verification of Contract Documents – Xác minh độ chính xác của hồ sơ hợp đồng
1900契約履行の進捗報告 (けいやくりこうのしんちょくほうこく, Keiyaku Rikō no Shinchoku Hōkoku) – 合同履行进展报告 (Hé tóng lǚxíng jìnzhǎn bàogào) – Progress Report on Contract Execution – Báo cáo tiến độ thực hiện hợp đồng
1901契約内容の詳細確認 (けいやくないようのしょうさいかくにん, Keiyaku Naiyō no Shōsai Kakunin) – 合同内容的详细确认 (Hé tóng nèiróng de xiángxì quèrèn) – Detailed Confirmation of Contract Contents – Xác nhận chi tiết nội dung hợp đồng
1902契約条項の変更 (けいやくじょうこうのへんこう, Keiyaku Jōkō no Henkō) – 合同条款的修改 (Hé tóng tiáokuǎn de xiūgǎi) – Amendment of Contract Clauses – Sửa đổi điều khoản hợp đồng
1903契約締結の承認手続き (けいやくていけつのしょうにんてつづき, Keiyaku Teiketsu no Shōnin Tetsuzuki) – 合同签订的批准程序 (Hé tóng qiāndìng de pīzhǔn chéngxù) – Approval Process for Contract Signing – Quy trình phê duyệt ký hợp đồng
1904契約更新の手順 (けいやくこうしんのてじゅん, Keiyaku Kōshin no Tejun) – 合同更新的程序 (Hé tóng gēngxīn de chéngxù) – Procedures for Contract Renewal – Thủ tục gia hạn hợp đồng
1905契約解除通知書 (けいやくかいじょつうちしょ, Keiyaku Kaijo Tsūchi-sho) – 合同解除通知书 (Hé tóng jiěchú tōngzhī shū) – Notice of Contract Termination – Thông báo chấm dứt hợp đồng
1906契約違反の予防措置 (けいやくいはんのよぼうそち, Keiyaku Ihan no Yobō Sochi) – 合同违约的预防措施 (Hé tóng wéiyuē de yùfáng cuòshī) – Preventive Measures for Breach of Contract – Biện pháp phòng ngừa vi phạm hợp đồng
1907契約者間の協力体制 (けいやくしゃかんのきょうりょくたいせい, Keiyaku-sha Kan no Kyōryoku Taisei) – 合同双方之间的合作体制 (Hé tóng shuāngfāng zhījiān de hézuò tǐzhì) – Cooperation Framework Between Contracting Parties – Cơ chế hợp tác giữa các bên ký hợp đồng
1908契約解除の条件と手続き (けいやくかいじょのじょうけんとてつづき, Keiyaku Kaijo no Jōken to Tetsuzuki) – 合同解除的条件与程序 (Hé tóng jiěchú de tiáojiàn yǔ chéngxù) – Conditions and Procedures for Contract Termination – Điều kiện và thủ tục chấm dứt hợp đồng
1909契約書の公正証書化 (けいやくしょのこうせいしょうしょか, Keiyaku Sho no Kōsei Shōshoka) – 合同文件的公正认证 (Hé tóng wénjiàn de gōngzhèng rènzhèng) – Notarization of Contract Documents – Công chứng các tài liệu hợp đồng
1910契約履行中の監査 (けいやくりこうちゅうのかんさ, Keiyaku Rikō-chū no Kansa) – 合同履行中的审计 (Hé tóng lǚxíng zhōng de shěnjì) – Audit During Contract Performance – Kiểm toán trong quá trình thực hiện hợp đồng
1911契約の有効期間 (けいやくのゆうこうきかん, Keiyaku no Yūkō Kikan) – 合同的有效期限 (Hé tóng de yǒuxiào qīxiàn) – Validity Period of the Contract – Thời hạn hiệu lực của hợp đồng
1912契約内容の誤解 (けいやくないようのごかい, Keiyaku Naiyō no Gokai) – 合同内容的误解 (Hé tóng nèiróng de wùjiě) – Misunderstanding of Contract Contents – Hiểu lầm nội dung hợp đồng
1913契約履行における紛争解決 (けいやくりこうにおけるふんそうかいけつ, Keiyaku Rikō ni Okeru Funsō Kaiketsu) – 合同履行中的争议解决 (Hé tóng lǚxíng zhōng de zhēngyì jiějué) – Dispute Resolution in Contract Execution – Giải quyết tranh chấp trong quá trình thực hiện hợp đồng
1914契約違反に対する罰則 (けいやくいはんにたいするばっそく, Keiyaku Ihan ni Taisuru Bassoku) – 合同违约的惩罚 (Hé tóng wéiyuē de chéngfá) – Penalties for Breach of Contract – Hình phạt đối với vi phạm hợp đồng
1915契約書の電子化 (けいやくしょのでんしか, Keiyaku Sho no Denshika) – 合同文件的电子化 (Hé tóng wénjiàn de diànzǐ huà) – Digitization of Contract Documents – Số hóa tài liệu hợp đồng
1916契約履行の監督 (けいやくりこうのかんとく, Keiyaku Rikō no Kantoku) – 合同履行的监督 (Hé tóng lǚxíng de jiāndū) – Supervision of Contract Performance – Giám sát việc thực hiện hợp đồng
1917契約違反の報告手続き (けいやくいはんのほうこくてつづき, Keiyaku Ihan no Hōkoku Tetsuzuki) – 合同违约的报告程序 (Hé tóng wéiyuē de bàogào chéngxù) – Breach of Contract Reporting Procedures – Quy trình báo cáo vi phạm hợp đồng
1918契約違反による損害賠償 (けいやくいはんによるそんがいばいしょう, Keiyaku Ihan ni Yoru Songai Baishō) – 合同违约所造成的损害赔偿 (Hé tóng wéiyuē suǒ zàochéng de sǔnhài péicháng) – Compensation for Damages Due to Breach of Contract – Bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng
1919契約締結前の交渉 (けいやくていけつまえのこうしょう, Keiyaku Teiketsu Mae no Kōshō) – 合同签订前的谈判 (Hé tóng qiāndìng qián de tánpàn) – Negotiation Before Contract Signing – Đàm phán trước khi ký hợp đồng
1920契約遵守の確認 (けいやくじゅんしゅのかくにん, Keiyaku Junshu no Kakunin) – 合同遵守的确认 (Hé tóng zūnshǔ de quèrèn) – Confirmation of Contract Compliance – Xác nhận việc tuân thủ hợp đồng
1921契約条件の見直し (けいやくじょうけんのみなおし, Keiyaku Jōken no Minaoshi) – 合同条件的重新审视 (Hé tóng tiáojiàn de chóngxīn shěnshì) – Review of Contract Terms – Xem xét lại các điều khoản hợp đồng
1922契約履行状況の報告 (けいやくりこうじょうきょうのほうこく, Keiyaku Rikō Jōkyō no Hōkoku) – 合同履行状况的报告 (Hé tóng lǚxíng zhuàngkuàng de bàogào) – Report on Contract Performance Status – Báo cáo về tình trạng thực hiện hợp đồng
1923契約書における法的効力 (けいやくしょにおけるほうてきこうりょく, Keiyaku Sho ni Okeru Hōteki Kōryoku) – 合同文件中的法律效力 (Hé tóng wénjiàn zhōng de fǎlǜ xiàolì) – Legal Effect of Contract Documents – Hiệu lực pháp lý của tài liệu hợp đồng
1924契約の公正性 (けいやくのこうせいせい, Keiyaku no Kōseisei) – 合同的公正性 (Hé tóng de gōngzhèngxìng) – Fairness of the Contract – Tính công bằng của hợp đồng
1925契約内容の変更通知 (けいやくないようのへんこうつうち, Keiyaku Naiyō no Henkō Tsūchi) – 合同内容变更通知 (Hé tóng nèiróng biàngēng tōngzhī) – Notification of Contract Changes – Thông báo về việc thay đổi hợp đồng
1926契約不履行 (けいやくふりこう, Keiyaku Furikō) – 合同不履行 (Hé tóng bù lǚxíng) – Non-performance of Contract – Vi phạm hợp đồng không thực hiện
1927契約の履行期限 (けいやくのりこうきげん, Keiyaku no Rikō Kigen) – 合同履行期限 (Hé tóng lǚxíng qīxiàn) – Contract Performance Deadline – Hạn chót thực hiện hợp đồng
1928契約における責任分担 (けいやくにおけるせきにんぶんたん, Keiyaku ni Okeru Sekinin Buntan) – 合同中的责任分担 (Hé tóng zhōng de zérèn fēndān) – Responsibility Allocation in the Contract – Phân chia trách nhiệm trong hợp đồng
1929契約の自動更新 (けいやくのじどうこうしん, Keiyaku no Jidō Kōshin) – 合同的自动更新 (Hé tóng de zìdòng gēngxīn) – Automatic Contract Renewal – Gia hạn hợp đồng tự động
1930契約実行の監視 (けいやくじっこうのかんし, Keiyaku Jikkō no Kanshi) – 合同执行的监督 (Hé tóng zhíxíng de jiāndū) – Monitoring of Contract Execution – Giám sát việc thực hiện hợp đồng
1931契約に関するリスク評価 (けいやくにかんするりすくひょうか, Keiyaku ni Kansuru Risuku Hyōka) – 合同相关的风险评估 (Hé tóng xiāngguān de fēngxiǎn pínggū) – Risk Assessment for Contracts – Đánh giá rủi ro liên quan đến hợp đồng
1932契約不履行に対する措置 (けいやくふりこうにたいするそち, Keiyaku Furikō ni Taisuru Sochi) – 对合同不履行的措施 (Duì hé tóng bù lǚxíng de cuòshī) – Measures Against Non-performance of Contract – Biện pháp đối phó với việc không thực hiện hợp đồng
1933契約履行の遅延 (けいやくりこうのおくれ, Keiyaku Rikō no Okure) – 合同履行的延迟 (Hé tóng lǚxíng de yánchí) – Delay in Contract Performance – Sự chậm trễ trong việc thực hiện hợp đồng
1934契約解除による権利の回復 (けいやくかいじょによるけんりのかいふく, Keiyaku Kaijo ni Yoru Kenri no Kaifuku) – 因解除合同而恢复的权利 (Yīn jiěchú hé tóng ér huīfù de quánlì) – Recovery of Rights Due to Contract Termination – Khôi phục quyền lợi do chấm dứt hợp đồng
1935契約の見積もり (けいやくのみつもり, Keiyaku no Mitsumori) – 合同的估算 (Hé tóng de gūsuàn) – Contract Estimation – Ước tính hợp đồng
1936契約書のサンプル (けいやくしょのさんぷる, Keiyaku Sho no Sanpuru) – 合同范本 (Hé tóng fànběn) – Sample Contract Document – Mẫu hợp đồng
1937契約不履行の責任 (けいやくふりこうのせきにん, Keiyaku Furikō no Sekinin) – 合同不履行的责任 (Hé tóng bù lǚxíng de zérèn) – Liability for Non-performance of Contract – Trách nhiệm đối với việc không thực hiện hợp đồng
1938契約書に署名する (けいやくしょにしょめいする, Keiyaku Sho ni Shomei suru) – 在合同文件上签名 (Zài hé tóng wénjiàn shàng qiānmíng) – To Sign a Contract Document – Ký tên vào tài liệu hợp đồng
1939契約の有効性確認 (けいやくのゆうこうせいかくにん, Keiyaku no Yūkōsei Kakunin) – 合同有效性确认 (Hé tóng yǒuxiàoxìng quèrèn) – Verification of Contract Validity – Xác nhận tính hợp lệ của hợp đồng
1940契約違反の訴訟 (けいやくいはんのそしょう, Keiyaku Ihan no Soshō) – 合同违约诉讼 (Hé tóng wéiyuē sùsòng) – Lawsuit for Breach of Contract – Kiện tụng vi phạm hợp đồng
1941契約管理者 (けいやくかんりしゃ, Keiyaku Kanrisha) – 合同管理者 (Hé tóng guǎnlǐ zhě) – Contract Manager – Người quản lý hợp đồng
1942契約者 (けいやくしゃ, Keiyakusha) – 合同方 (Hé tóng fāng) – Contract Party – Bên ký kết hợp đồng
1943契約書の証拠 (けいやくしょのしょうこ, Keiyaku Sho no Shōko) – 合同文件的证据 (Hé tóng wénjiàn de zhèngjù) – Evidence of Contract Documents – Bằng chứng từ tài liệu hợp đồng
1944契約条件の交渉 (けいやくじょうけんのこうしょう, Keiyaku Jōken no Kōshō) – 合同条款的谈判 (Hé tóng tiáokuǎn de tánpàn) – Negotiation of Contract Terms – Đàm phán các điều khoản hợp đồng
1945契約書の作成 (けいやくしょのさくせい, Keiyaku Sho no Sakusei) – 合同文件的制作 (Hé tóng wénjiàn de zhìzuò) – Drafting of Contract Documents – Soạn thảo tài liệu hợp đồng
1946契約不履行の通知 (けいやくふりこうのつうち, Keiyaku Furikō no Tsūchi) – 合同不履行的通知 (Hé tóng bù lǚxíng de tōngzhī) – Notification of Non-performance of Contract – Thông báo vi phạm hợp đồng
1947契約変更の承認 (けいやくへんこうのしょうにん, Keiyaku Henkō no Shōnin) – 合同变更的批准 (Hé tóng biàngēng de pīzhǔn) – Approval of Contract Changes – Phê duyệt thay đổi hợp đồng
1948契約期間 (けいやくきかん, Keiyaku Kikan) – 合同期限 (Hé tóng qīxiàn) – Contract Duration – Thời gian hợp đồng
1949契約の履行証明 (けいやくのりこうしょうめい, Keiyaku no Rikō Shōmei) – 合同履行证明 (Hé tóng lǚxíng zhèngmíng) – Proof of Contract Performance – Chứng minh việc thực hiện hợp đồng
1950契約に関する書類 (けいやくにかんするしょるい, Keiyaku ni Kansuru Shorui) – 合同相关的文件 (Hé tóng xiāngguān de wénjiàn) – Documents Related to the Contract – Tài liệu liên quan đến hợp đồng
1951契約に基づく義務 (けいやくにもとづくぎむ, Keiyaku ni Motozuku Gimu) – 基于合同的义务 (Jīyú hé tóng de yìwù) – Obligation Under the Contract – Nghĩa vụ theo hợp đồng
1952契約締結前の検討 (けいやくていけつまえのけんとう, Keiyaku Teiketsu Mae no Kentō) – 签订合同前的审查 (Qiāndìng hé tóng qián de shěnchá) – Review Before Signing the Contract – Kiểm tra trước khi ký hợp đồng
1953契約解消 (けいやくかいしょう, Keiyaku Kaishō) – 合同解除 (Hé tóng jiěchú) – Termination of Contract – Chấm dứt hợp đồng
1954契約書の変更 (けいやくしょのへんこう, Keiyaku Sho no Henkō) – 合同文件的更改 (Hé tóng wénjiàn de gēnggǎi) – Amendment of Contract Documents – Sửa đổi tài liệu hợp đồng
1955契約書に関する問題 (けいやくしょにかんするもんだい, Keiyaku Sho ni Kansuru Mondai) – 与合同文件相关的问题 (Yǔ hé tóng wénjiàn xiāngguān de wèntí) – Issues Related to Contract Documents – Các vấn đề liên quan đến tài liệu hợp đồng
1956契約の再交渉 (けいやくのさいこうしょう, Keiyaku no Saikōshō) – 合同的再谈判 (Hé tóng de zài tánpàn) – Renegotiation of Contract – Đàm phán lại hợp đồng
1957契約不履行の責任追及 (けいやくふりこうのせきにんついきゅう, Keiyaku Furikō no Sekinin Tsuikyū) – 追究合同不履行责任 (Zhuījiū hé tóng bù lǚxíng zérèn) – Pursuit of Liability for Non-performance of Contract – Đưa ra trách nhiệm đối với vi phạm hợp đồng
1958契約更新の条件 (けいやくこうしんのじょうけん, Keiyaku Kōshin no Jōken) – 合同更新的条件 (Hé tóng gēngxīn de tiáojiàn) – Conditions for Contract Renewal – Điều kiện gia hạn hợp đồng
1959契約の適用範囲 (けいやくのてきようはんい, Keiyaku no Tekiyō Han’i) – 合同的适用范围 (Hé tóng de shìyòng fànwéi) – Scope of Application of Contract – Phạm vi áp dụng hợp đồng
1960契約書の正当性 (けいやくしょのせいとうせい, Keiyaku Sho no Seitōsei) – 合同文件的合法性 (Hé tóng wénjiàn de héfǎ xìng) – Legitimacy of the Contract Document – Tính hợp pháp của tài liệu hợp đồng
1961契約書に署名しない (けいやくしょにしょめいしない, Keiyaku Sho ni Shomei Shinai) – 不在合同文件上签名 (Bù zài hé tóng wénjiàn shàng qiānmíng) – Not Signing the Contract Document – Không ký vào tài liệu hợp đồng
1962契約書の確認 (けいやくしょのかくにん, Keiyaku Sho no Kakunin) – 合同文件的确认 (Hé tóng wénjiàn de quèrèn) – Verification of Contract Documents – Xác nhận tài liệu hợp đồng
1963契約の履行保証 (けいやくのりこうほしょう, Keiyaku no Rikō Hoshō) – 合同履行保证 (Hé tóng lǚxíng bǎozhèng) – Guarantee of Contract Performance – Bảo đảm thực hiện hợp đồng
1964契約内容の変更 (けいやくないようのへんこう, Keiyaku Naiyō no Henkō) – 合同内容的变更 (Hé tóng nèiróng de biàngēng) – Change in Contract Terms – Thay đổi nội dung hợp đồng
1965契約者の責任 (けいやくしゃのせきにん, Keiyakusha no Sekinin) – 合同方的责任 (Hé tóng fāng de zérèn) – Responsibilities of the Contract Party – Trách nhiệm của bên ký kết hợp đồng
1966契約に関する論争 (けいやくにかんするろんそう, Keiyaku ni Kansuru Ronsō) – 有关合同的争议 (Yǒuguān hé tóng de zhēngyì) – Dispute Regarding the Contract – Tranh chấp liên quan đến hợp đồng
1967契約の解釈 (けいやくのかいしゃく, Keiyaku no Kaishaku) – 合同的解释 (Hé tóng de jiěshì) – Interpretation of the Contract – Giải thích hợp đồng
1968契約書の署名 (けいやくしょのしょめい, Keiyaku Sho no Shomei) – 合同文件的签名 (Hé tóng wénjiàn de qiānmíng) – Signature on the Contract Document – Chữ ký trên tài liệu hợp đồng
1969契約書の保管 (けいやくしょのほかん, Keiyaku Sho no Hokan) – 合同文件的保管 (Hé tóng wénjiàn de bǎoguǎn) – Storage of Contract Documents – Lưu trữ tài liệu hợp đồng
1970契約の延長 (けいやくのえんちょう, Keiyaku no Enchō) – 合同的延长 (Hé tóng de yáncháng) – Extension of Contract – Gia hạn hợp đồng
1971契約書の法的効力 (けいやくしょのほうてきこうりょく, Keiyaku Sho no Hōteki Kōryoku) – 合同文件的法律效力 (Hé tóng wénjiàn de fǎlǜ xiàolì) – Legal Effect of the Contract Document – Hiệu lực pháp lý của tài liệu hợp đồng
1972契約の解除条件 (けいやくのかいじょじょうけん, Keiyaku no Kaijō Jōken) – 合同解除条件 (Hé tóng jiěchú tiáojiàn) – Conditions for Terminating the Contract – Điều kiện hủy bỏ hợp đồng
1973契約履行の確認 (けいやくりこうのかくにん, Keiyaku Rikō no Kakunin) – 合同履行的确认 (Hé tóng lǚxíng de quèrèn) – Confirmation of Contract Performance – Xác nhận việc thực hiện hợp đồng
1974契約に基づく訴訟 (けいやくにもとづくそしょう, Keiyaku ni Motozuku Soshō) – 基于合同的诉讼 (Jīyú hé tóng de sùsòng) – Lawsuit Based on the Contract – Kiện tụng theo hợp đồng
1975契約の調整 (けいやくのちょうせい, Keiyaku no Chōsei) – 合同的调整 (Hé tóng de tiáozhěng) – Adjustment of the Contract – Điều chỉnh hợp đồng
1976契約履行の報告 (けいやくりこうのほうこく, Keiyaku Rikō no Hōkoku) – 合同履行报告 (Hé tóng lǚxíng bàogào) – Report on Contract Performance – Báo cáo về việc thực hiện hợp đồng
1977契約義務の履行 (けいやくぎむのりこう, Keiyaku Gimu no Rikō) – 履行合同义务 (Lǚxíng hé tóng yìwù) – Performance of Contractual Obligations – Thực hiện nghĩa vụ hợp đồng
1978契約書の修正 (けいやくしょのしゅうせい, Keiyaku Sho no Shūsei) – 合同文件的修订 (Hé tóng wénjiàn de xiūdìng) – Amendment of the Contract Document – Sửa đổi tài liệu hợp đồng
1979契約相手 (けいやくあいて, Keiyaku Aite) – 合同对方 (Hé tóng duìfāng) – Contract Counterparty – Đối tác hợp đồng
1980契約範囲の明確化 (けいやくはんいのめいかくか, Keiyaku Han’i no Meikakuka) – 合同范围的明确化 (Hé tóng fànwéi de míngquè huà) – Clarification of the Contract Scope – Làm rõ phạm vi hợp đồng
1981契約の一方的解除 (けいやくのいっぽうてきかいじょ, Keiyaku no Ippō-teki Kaijō) – 合同的单方面解除 (Hé tóng de dān fāngmiàn jiěchú) – Unilateral Termination of the Contract – Hủy bỏ hợp đồng đơn phương
1982契約書の未記入部分 (けいやくしょのみきにゅうぶぶん, Keiyaku Sho no Mikinyū Bubun) – 合同文件中的未填写部分 (Hé tóng wénjiàn zhōng de wèi tiánxiě bùfèn) – Unfilled Sections in the Contract Document – Các phần chưa điền vào tài liệu hợp đồng
1983契約違反の責任追求 (けいやくいはんのせきにんついきゅう, Keiyaku Ihan no Sekinin Tsuikyū) – 追究合同违约责任 (Zhuījiū hé tóng wéiyuē zérèn) – Pursuit of Liability for Breach of Contract – Theo đuổi trách nhiệm vi phạm hợp đồng
1984契約における紛争解決 (けいやくにおけるふんそうかいけつ, Keiyaku ni okeru Funsō Kaiketsu) – 合同中的争议解决 (Hé tóng zhōng de zhēngyì jiějué) – Dispute Resolution in the Contract – Giải quyết tranh chấp trong hợp đồng
1985契約の満期 (けいやくのまんき, Keiyaku no Manki) – 合同的到期 (Hé tóng de dào qī) – Expiration of the Contract – Hết hạn hợp đồng
1986契約の終了 (けいやくのしゅうりょう, Keiyaku no Shūryō) – 合同的终止 (Hé tóng de zhōngzhǐ) – Termination of the Contract – Chấm dứt hợp đồng
1987契約内容の誤解 (けいやくないようのごかい, Keiyaku Naiyō no Gokai) – 合同内容的误解 (Hé tóng nèiróng de wùjiě) – Misunderstanding of the Contract Terms – Hiểu nhầm nội dung hợp đồng
1988契約解除通知 (けいやくかいじょつうち, Keiyaku Kaijō Tsūchi) – 合同解除通知 (Hé tóng jiěchú tōngzhī) – Contract Termination Notice – Thông báo chấm dứt hợp đồng
1989契約履行の遅延 (けいやくりこうのおくれ, Keiyaku Rikō no Okure) – 合同履行的延迟 (Hé tóng lǚxíng de yánchí) – Delay in Contract Performance – Chậm trễ trong việc thực hiện hợp đồng
1990契約の目的 (けいやくのもくてき, Keiyaku no Mokuteki) – 合同的目的 (Hé tóng de mùdì) – Purpose of the Contract – Mục đích của hợp đồng
1991契約者間の合意 (けいやくしゃかんのごうい, Keiyakusha-kan no Gōi) – 合同各方的协议 (Hé tóng gè fāng de xiéyì) – Agreement Between Contract Parties – Thỏa thuận giữa các bên hợp đồng
1992契約に基づく支払い (けいやくにもとづくしはらい, Keiyaku ni Motozuku Shiharai) – 基于合同的支付 (Jīyú hé tóng de zhīfù) – Payment Based on the Contract – Thanh toán theo hợp đồng
1993契約の条件変更に関する合意 (けいやくのじょうけんへんこうにかんするごうい, Keiyaku no Jōken Henkō ni Kansuru Gōi) – 关于合同条款变更的协议 (Guānyú hé tóng tiáokuǎn biàngēng de xiéyì) – Agreement Regarding Changes to Contract Terms – Thỏa thuận về việc thay đổi điều khoản hợp đồng
1994契約における保証 (けいやくにおけるほしょう, Keiyaku ni okeru Hoshō) – 合同中的保证 (Hé tóng zhōng de bǎozhèng) – Guarantee in the Contract – Bảo đảm trong hợp đồng
1995契約の義務履行 (けいやくのぎむりこう, Keiyaku no Gimu Rikō) – 合同义务的履行 (Hé tóng yìwù de lǚxíng) – Fulfillment of Contractual Obligations – Thực hiện nghĩa vụ hợp đồng
1996契約の証拠 (けいやくのしょうこ, Keiyaku no Shōko) – 合同的证据 (Hé tóng de zhèngjù) – Evidence of the Contract – Bằng chứng hợp đồng
1997契約変更の手続き (けいやくへんこうのてつづき, Keiyaku Henkō no Tetsuzuki) – 合同变更程序 (Hé tóng biàngēng chéngxù) – Procedure for Contract Amendments – Thủ tục thay đổi hợp đồng
1998契約の成立 (けいやくのせいりつ, Keiyaku no Seiritsu) – 合同的成立 (Hé tóng de chénglì) – Formation of the Contract – Thành lập hợp đồng
1999契約解除の手続き (けいやくかいじょのてつづき, Keiyaku Kaijō no Tetsuzuki) – 合同解除程序 (Hé tóng jiěchú chéngxù) – Procedure for Terminating the Contract – Thủ tục chấm dứt hợp đồng
2000契約書の修正案 (けいやくしょのしゅうせいあん, Keiyaku Sho no Shūsei-an) – 合同文件的修正案 (Hé tóng wénjiàn de xiūzhèng àn) – Amendment Proposal to the Contract Document – Đề xuất sửa đổi tài liệu hợp đồng
2001契約違反に対する制裁 (けいやくいはんにたいするせいさい, Keiyaku Ihan ni Taisuru Seisai) – 针对合同违约的制裁 (Zhēnduì hé tóng wéiyuē de zhìcái) – Sanctions for Breach of Contract – Các biện pháp trừng phạt vi phạm hợp đồng
2002契約書の再確認 (けいやくしょのさいかくにん, Keiyaku Sho no Saikakunin) – 合同文件的再确认 (Hé tóng wénjiàn de zài quèrèn) – Reconfirmation of the Contract Document – Xác nhận lại tài liệu hợp đồng
2003契約締結の通知 (けいやくていけつのつうち, Keiyaku Teiketsu no Tsūchi) – 合同签订通知 (Hé tóng qiāndìng tōngzhī) – Notice of Contract Conclusion – Thông báo ký kết hợp đồng
2004契約履行期日 (けいやくりこうきじつ, Keiyaku Rikō Kijitsu) – 合同履行日期 (Hé tóng lǚxíng rìqī) – Date for Performance of the Contract – Ngày thực hiện hợp đồng
2005契約の履行状況 (けいやくのりこうじょうきょう, Keiyaku no Rikō Jōkyō) – 合同履行情况 (Hé tóng lǚxíng qíngkuàng) – Status of Contract Performance – Tình trạng thực hiện hợp đồng
2006契約の変更契機 (けいやくのへんこうけいき, Keiyaku no Henkō Keiki) – 合同变更契机 (Hé tóng biàngēng qìjī) – Trigger for Contract Changes – Yếu tố thay đổi hợp đồng
2007契約更新手続き (けいやくこうしんてつづき, Keiyaku Kōshin Tetsuzuki) – 合同续签程序 (Hé tóng xùqiān chéngxù) – Procedure for Contract Renewal – Thủ tục gia hạn hợp đồng
2008契約書の証人 (けいやくしょのしょうにん, Keiyaku Sho no Shōnin) – 合同书的见证人 (Hé tóng shū de jiànzhèngrén) – Witness to the Contract Document – Người chứng kiến hợp đồng
2009契約成立証拠 (けいやくせいりつしょうこ, Keiyaku Seiritsu Shōko) – 合同成立证据 (Hé tóng chénglì zhèngjù) – Evidence of Contract Formation – Bằng chứng thành lập hợp đồng
2010契約締結権 (けいやくていけつけん, Keiyaku Teiketsu Ken) – 合同签订权 (Hé tóng qiāndìng quán) – Right to Conclude a Contract – Quyền ký kết hợp đồng
2011契約の秘密保持 (けいやくのひみつほじ, Keiyaku no Himitsu Hōji) – 合同的保密 (Hé tóng de bǎomì) – Confidentiality of the Contract – Bảo mật hợp đồng
2012契約条項の改訂 (けいやくじょうこうのかいてい, Keiyaku Jōkō no Kaitei) – 合同条款的修订 (Hé tóng tiáokuǎn de xiūdìng) – Revision of Contract Clauses – Sửa đổi điều khoản hợp đồng
2013契約締結後の通知 (けいやくていけつごのつうち, Keiyaku Teiketsu-go no Tsūchi) – 合同签订后的通知 (Hé tóng qiāndìng hòu de tōngzhī) – Post-Contract Conclusion Notice – Thông báo sau khi ký hợp đồng
2014契約取消し (けいやくとりけし, Keiyaku Torikeshi) – 合同取消 (Hé tóng qǔxiāo) – Cancellation of the Contract – Hủy bỏ hợp đồng
2015契約条項の有効性 (けいやくじょうこうのゆうこうせい, Keiyaku Jōkō no Yūkō-sei) – 合同条款的有效性 (Hé tóng tiáokuǎn de yǒuxiàoxìng) – Validity of Contract Terms – Hiệu lực của điều khoản hợp đồng
2016契約違反の罰則 (けいやくいはんのばっそく, Keiyaku Ihan no Bassoku) – 合同违约的惩罚 (Hé tóng wéiyuē de chéngfá) – Penalty for Breach of Contract – Hình phạt vi phạm hợp đồng
2017契約履行契機 (けいやくりこうけいき, Keiyaku Rikō Keiki) – 合同履行契机 (Hé tóng lǚxíng qìjī) – Trigger for Contract Performance – Yếu tố thực hiện hợp đồng
2018契約の法的効力 (けいやくのほうてきこうりょく, Keiyaku no Hōteki Kōryoku) – 合同的法律效力 (Hé tóng de fǎlǜ xiàolì) – Legal Effect of the Contract – Hiệu lực pháp lý của hợp đồng
2019契約条件の交渉 (けいやくじょうけんのこうしょう, Keiyaku Jōken no Kōshō) – 合同条件的谈判 (Hé tóng tiáokuǎn de tánpàn) – Negotiation of Contract Terms – Thương thảo điều khoản hợp đồng
2020契約書の修正 (けいやくしょのしゅうせい, Keiyaku Sho no Shūsei) – 合同书的修正 (Hé tóng shū de xiūzhèng) – Amendment to the Contract Document – Sửa đổi hợp đồng
2021契約破棄 (けいやくはき, Keiyaku Haki) – 合同废除 (Hé tóng fèichú) – Abandonment of the Contract – Hủy bỏ hợp đồng
2022契約書の作成 (けいやくしょのさくせい, Keiyaku Sho no Sakusei) – 合同书的制作 (Hé tóng shū de zhìzuò) – Drafting of the Contract Document – Soạn thảo hợp đồng
2023契約解除 (けいやくかいじょ, Keiyaku Kaijo) – 合同解除 (Hé tóng jiěchú) – Termination of the Contract – Chấm dứt hợp đồng
2024契約の履行遅延 (けいやくのりこうちえん, Keiyaku no Rikō Chien) – 合同履行延迟 (Hé tóng lǚxíng yánchí) – Delay in Contract Performance – Trì hoãn thực hiện hợp đồng
2025契約書の捺印 (けいやくしょのなついん, Keiyaku Sho no Natsuin) – 合同书的盖章 (Hé tóng shū de gàizhāng) – Seal on the Contract Document – Đóng dấu vào hợp đồng
2026契約の検討 (けいやくのけんとう, Keiyaku no Kentō) – 合同的审查 (Hé tóng de shěnchá) – Review of the Contract – Xem xét hợp đồng
2027契約成立の証拠 (けいやくせいりつのしょうこ, Keiyaku Seiritsu no Shōko) – 合同成立的证据 (Hé tóng chénglì de zhèngjù) – Evidence of Contract Formation – Bằng chứng thành lập hợp đồng
2028契約の範囲 (けいやくのはんい, Keiyaku no Han’i) – 合同的范围 (Hé tóng de fànwéi) – Scope of the Contract – Phạm vi của hợp đồng
2029契約書の見直し (けいやくしょのみなおし, Keiyaku Sho no Minaoshi) – 合同书的审查 (Hé tóng shū de shěnchá) – Re-examination of the Contract Document – Xem lại hợp đồng
2030契約違反通知 (けいやくいはんつうち, Keiyaku Ihan Tsūchi) – 合同违约通知 (Hé tóng wéiyuē tōngzhī) – Breach of Contract Notice – Thông báo vi phạm hợp đồng
2031契約修正案 (けいやくしゅうせいあん, Keiyaku Shūsei-an) – 合同修正案 (Hé tóng xiūzhèng’àn) – Draft Amendment to the Contract – Dự thảo sửa đổi hợp đồng
2032契約履行の合意 (けいやくりこうのごうい, Keiyaku Rikō no Gōi) – 合同履行的协议 (Hé tóng lǚxíng de xiéyì) – Agreement on Contract Performance – Thỏa thuận thực hiện hợp đồng
2033契約の義務 (けいやくのぎむ, Keiyaku no Gimu) – 合同的义务 (Hé tóng de yìwù) – Contractual Obligations – Nghĩa vụ hợp đồng
2034契約書の管理 (けいやくしょのかんり, Keiyaku Sho no Kanri) – 合同书的管理 (Hé tóng shū de guǎnlǐ) – Management of the Contract Document – Quản lý hợp đồng
2035契約解約 (けいやくかいやく, Keiyaku Kaiyaku) – 合同解除 (Hé tóng jiěchú) – Cancellation of the Contract – Hủy hợp đồng
2036契約の実行 (けいやくのじっこう, Keiyaku no Jikkō) – 合同的执行 (Hé tóng de zhíxíng) – Execution of the Contract – Thực hiện hợp đồng
2037契約の不履行 (けいやくのふりこう, Keiyaku no Furikō) – 合同的未履行 (Hé tóng de wèi lǚxíng) – Non-Performance of the Contract – Không thực hiện hợp đồng
2038契約の再交渉 (けいやくのさいこうしょう, Keiyaku no Saikōshō) – 合同的再谈判 (Hé tóng de zài tánpàn) – Renegotiation of the Contract – Đàm phán lại hợp đồng
2039契約上の紛争 (けいやくじょうのふんそう, Keiyaku-jō no Funsō) – 合同上的争议 (Hé tóng shàng de zhēngyì) – Contractual Dispute – Tranh chấp hợp đồng
2040契約内容 (けいやくないよう, Keiyaku Naiyō) – 合同内容 (Hé tóng nèiróng) – Contract Terms – Nội dung hợp đồng
2041契約の再確認 (けいやくのさいかくにん, Keiyaku no Saikakunin) – 合同的再次确认 (Hé tóng de zài cì quèrèn) – Reconfirmation of the Contract – Xác nhận lại hợp đồng
2042契約の変更 (けいやくのへんこう, Keiyaku no Henkō) – 合同的变更 (Hé tóng de biàngēng) – Modification of the Contract – Sửa đổi hợp đồng
2043契約終了 (けいやくしゅうりょう, Keiyaku Shūryō) – 合同结束 (Hé tóng jiéshù) – Contract Completion – Hoàn thành hợp đồng
2044契約不履行 (けいやくふりこう, Keiyaku Furikō) – 合同不履行 (Hé tóng bù lǚxíng) – Failure to Perform Contract – Không thực hiện hợp đồng
2045契約に基づく義務 (けいやくにもとづくぎむ, Keiyaku ni motozuku Gimu) – 基于合同的义务 (Jīyú hé tóng de yìwù) – Obligation Based on the Contract – Nghĩa vụ dựa trên hợp đồng
2046契約書の送付 (けいやくしょのそうふ, Keiyaku Sho no Sōfu) – 合同书的发送 (Hé tóng shū de fāsòng) – Sending of the Contract Document – Gửi hợp đồng
2047契約書の提出 (けいやくしょのていしゅつ, Keiyaku Sho no Teishutsu) – 合同书的提交 (Hé tóng shū de tíjiāo) – Submission of the Contract Document – Nộp hợp đồng
2048契約履行の確認 (けいやくりこうのかくにん, Keiyaku Rikō no Kakunin) – 合同履行的确认 (Hé tóng lǚxíng de quèrèn) – Confirmation of Contract Performance – Xác nhận thực hiện hợp đồng
2049契約証書 (けいやくしょうしょ, Keiyaku Shōsho) – 合同证书 (Hé tóng zhèngshū) – Contract Certificate – Giấy chứng nhận hợp đồng
2050契約書の内容確認 (けいやくしょのないようかくにん, Keiyaku Sho no Naiyō Kakunin) – 合同书的内容确认 (Hé tóng shū de nèiróng quèrèn) – Confirmation of the Contract Content – Xác nhận nội dung hợp đồng
2051契約の違反 (けいやくのいはん, Keiyaku no Ihan) – 合同的违约 (Hé tóng de wéiyuē) – Breach of Contract – Vi phạm hợp đồng
2052契約書の一部変更 (けいやくしょのいちぶへんこう, Keiyaku Sho no Ichibu Henkō) – 合同书的一部分变更 (Hé tóng shū de yī bùfen biàngēng) – Partial Amendment of the Contract Document – Sửa đổi một phần của hợp đồng
2053契約成立日 (けいやくせいりつび, Keiyaku Seiritsubi) – 合同成立日 (Hé tóng chénglì rì) – Date of Contract Formation – Ngày thành lập hợp đồng
2054契約の履行確認 (けいやくのりこうかくにん, Keiyaku no Rikō Kakunin) – 合同履行的确认 (Hé tóng lǚxíng de quèrèn) – Confirmation of the Performance of the Contract – Xác nhận việc thực hiện hợp đồng
2055契約不履行の原因 (けいやくふりこうのげんいん, Keiyaku Furikō no Gen’in) – 合同不履行的原因 (Hé tóng bù lǚxíng de yuányīn) – Cause of Breach of Contract – Nguyên nhân vi phạm hợp đồng
2056契約締結 (けいやくていけつ, Keiyaku Teiketsu) – 合同签订 (Hé tóng qiāndìng) – Conclusion of the Contract – Ký kết hợp đồng
2057契約解除 (けいやくかいじょ, Keiyaku Kaijo) – 合同解除 (Hé tóng jiěchú) – Contract Termination – Hủy bỏ hợp đồng
2058契約違反金 (けいやくいはんきん, Keiyaku Ihankin) – 合同违约金 (Hé tóng wéiyuē jīn) – Penalty for Breach of Contract – Phí vi phạm hợp đồng
2059契約内容の確認 (けいやくないようのかくにん, Keiyaku Naiyō no Kakunin) – 合同内容的确认 (Hé tóng nèiróng de quèrèn) – Confirmation of Contract Terms – Xác nhận điều khoản hợp đồng
2060契約の履行状態 (けいやくのりこうじょうたい, Keiyaku no Rikō Jōtai) – 合同履行状态 (Hé tóng lǚxíng zhuàngtài) – Status of Contract Performance – Tình trạng thực hiện hợp đồng
2061契約書の署名 (けいやくしょのしょめい, Keiyaku Sho no Shomei) – 合同书的签名 (Hé tóng shū de qiānmíng) – Signature of the Contract Document – Ký tên hợp đồng
2062契約期間の延長 (けいやくきかんのえんちょう, Keiyaku Kikan no Enchō) – 合同期限的延长 (Hé tóng qīxiàn de yáncháng) – Extension of the Contract Period – Gia hạn thời gian hợp đồng
2063契約書の変更 (けいやくしょのへんこう, Keiyaku Sho no Henkō) – 合同书的变更 (Hé tóng shū de biàngēng) – Change in the Contract Document – Sửa đổi hợp đồng
2064契約確認書 (けいやくかくにんしょ, Keiyaku Kakun’insho) – 合同确认书 (Hé tóng quèrèn shū) – Contract Confirmation Letter – Thư xác nhận hợp đồng
2065契約違反の修正 (けいやくいはんのしゅうせい, Keiyaku Ihan no Shūsei) – 合同违约的修正 (Hé tóng wéiyuē de xiūzhèng) – Correction of Breach of Contract – Sửa chữa vi phạm hợp đồng
2066契約に基づく請求 (けいやくにもとづくせいきゅう, Keiyaku ni Motozuku Seikyū) – 基于合同的索赔 (Jīyú hé tóng de suǒpéi) – Claim Based on the Contract – Đòi hỏi dựa trên hợp đồng
2067契約相手 (けいやくあいて, Keiyaku Aite) – 合同方 (Hé tóng fāng) – Contract Counterparty – Bên đối tác hợp đồng
2068契約終了日 (けいやくしゅうりょうび, Keiyaku Shūryōbi) – 合同结束日 (Hé tóng jiéshù rì) – Date of Contract Termination – Ngày kết thúc hợp đồng
2069契約内容の変更 (けいやくないようのへんこう, Keiyaku Naiyō no Henkō) – 合同内容的变更 (Hé tóng nèiróng de biàngēng) – Change in the Terms of the Contract – Thay đổi nội dung hợp đồng
2070契約条項の解釈 (けいやくじょうこうのかいしゃく, Keiyaku Jōkō no Kaishaku) – 合同条款的解释 (Hé tóng tiáokuǎn de jiěshì) – Interpretation of Contract Clauses – Giải thích các điều khoản hợp đồng
2071契約解除通知 (けいやくかいじょつうち, Keiyaku Kaijo Tsūchi) – 合同解除通知 (Hé tóng jiěchú tōngzhī) – Notice of Contract Termination – Thông báo hủy bỏ hợp đồng
2072契約の遵守 (けいやくのじゅんしゅ, Keiyaku no Junshu) – 合同的遵守 (Hé tóng de zūnshǒu) – Compliance with the Contract – Tuân thủ hợp đồng
2073契約書 (けいやくしょ, Keiyaku Sho) – 合同书 (Hé tóng shū) – Contract Document – Văn bản hợp đồng
2074契約当事者 (けいやくとうじしゃ, Keiyaku Tōjisha) – 合同当事人 (Hé tóng dāngshìrén) – Contracting Party – Bên ký kết hợp đồng
2075契約条件 (けいやくじょうけん, Keiyaku Jōken) – 合同条件 (Hé tóng tiáojiàn) – Contract Terms – Điều kiện hợp đồng
2076契約締結 (けいやくていけつ, Keiyaku Teiketsu) – 合同订立 (Hé tóng dìnglì) – Conclusion of the Contract – Ký kết hợp đồng
2077契約成立 (けいやくせいりつ, Keiyaku Seiritsu) – 合同成立 (Hé tóng chénglì) – Formation of the Contract – Thành lập hợp đồng
2078契約解消 (けいやくかいしょう, Keiyaku Kaishō) – 合同解消 (Hé tóng jiěxiāo) – Contract Rescission – Hủy bỏ hợp đồng
2079契約義務 (けいやくぎむ, Keiyaku Gimu) – 合同义务 (Hé tóng yìwù) – Contract Obligation – Nghĩa vụ hợp đồng
2080契約監督 (けいやくかんとく, Keiyaku Kantoku) – 合同监督 (Hé tóng jiāndū) – Contract Supervision – Giám sát hợp đồng
2081契約履行 (けいやくりこう, Keiyaku Rikō) – 合同履行 (Hé tóng lǚxíng) – Performance of the Contract – Thực hiện hợp đồng
2082契約責任 (けいやくせきにん, Keiyaku Sekinin) – 合同责任 (Hé tóng zérèn) – Contract Responsibility – Trách nhiệm hợp đồng
2083契約内容変更 (けいやくないようへんこう, Keiyaku Naiyō Henkō) – 合同内容变更 (Hé tóng nèiróng biàngēng) – Change in Contract Terms – Thay đổi nội dung hợp đồng
2084契約問題 (けいやくもんだい, Keiyaku Mondai) – 合同问题 (Hé tóng wèntí) – Contract Issue – Vấn đề hợp đồng
2085契約条項違反 (けいやくじょうこういはん, Keiyaku Jōkō Ihan) – 合同条款违约 (Hé tóng tiáokuǎn wéiyuē) – Breach of Contract Clause – Vi phạm điều khoản hợp đồng
2086契約内容確認 (けいやくないようかくにん, Keiyaku Naiyō Kakunin) – 合同内容确认 (Hé tóng nèiróng quèrèn) – Confirmation of Contract Terms – Xác nhận điều khoản hợp đồng
2087契約不履行責任 (けいやくふりこうせきにん, Keiyaku Furikō Sekinin) – 合同不履行责任 (Hé tóng bù lǚxíng zérèn) – Responsibility for Non-performance – Trách nhiệm không thực hiện hợp đồng
2088契約準備 (けいやくじゅんび, Keiyaku Junbi) – 合同准备 (Hé tóng zhǔnbèi) – Contract Preparation – Chuẩn bị hợp đồng
2089契約違反訴訟 (けいやくいはんそしょう, Keiyaku Ihan Soshō) – 合同违约诉讼 (Hé tóng wéiyuē sùsòng) – Breach of Contract Lawsuit – Kiện tụng vi phạm hợp đồng
2090契約期限切れ (けいやくきげんぎれ, Keiyaku Kigen Gire) – 合同期限到期 (Hé tóng qīxiàn dàoqī) – Expiry of Contract – Hết hạn hợp đồng
2091契約規定 (けいやくきてい, Keiyaku Kitei) – 合同规定 (Hé tóng guīdìng) – Contract Provision – Điều khoản hợp đồng
2092契約変更合意 (けいやくへんこうごうい, Keiyaku Henkō Gōi) – 合同变更协议 (Hé tóng biàngēng xiéyì) – Agreement on Contract Modification – Thỏa thuận thay đổi hợp đồng
2093契約成立日 (けいやくせいりつび, Keiyaku Seiritsu Bi) – 合同成立日期 (Hé tóng chénglì rìqī) – Date of Contract Formation – Ngày ký hợp đồng
2094契約責任免除 (けいやくせきにんめんじょ, Keiyaku Sekinin Menjo) – 合同责任免除 (Hé tóng zérèn miǎnchú) – Exemption from Contract Liability – Miễn trừ trách nhiệm hợp đồng
2095契約履行証明書 (けいやくりこうしょうめいしょ, Keiyaku Rikō Shōmeisho) – 合同履行证明书 (Hé tóng lǚxíng zhèngmíngshū) – Proof of Contract Performance – Giấy chứng nhận thực hiện hợp đồng
2096契約解除通知 (けいやくかいじょつうち, Keiyaku Kaijō Tōchi) – 合同解除通知 (Hé tóng jiěchú tōngzhī) – Contract Termination Notice – Thông báo hủy hợp đồng
2097契約締結日 (けいやくていけつび, Keiyaku Teiketsu Bi) – 合同订立日期 (Hé tóng dìnglì rìqī) – Date of Conclusion of Contract – Ngày ký kết hợp đồng
2098契約全体 (けいやくぜんたい, Keiyaku Zentai) – 合同整体 (Hé tóng zhěngtǐ) – Entirety of the Contract – Toàn bộ hợp đồng
2099契約内容変更の通知 (けいやくないようへんこうのつうち, Keiyaku Naiyō Henkō no Tōchi) – 合同内容变更通知 (Hé tóng nèiróng biàngēng tōngzhī) – Notice of Change in Contract Terms – Thông báo thay đổi nội dung hợp đồng
2100契約不履行問題 (けいやくふりこうもんだい, Keiyaku Furikō Mondai) – 合同不履行问题 (Hé tóng bù lǚxíng wèntí) – Non-performance Issues in Contract – Vấn đề không thực hiện hợp đồng
2101契約不履行対策 (けいやくふりこうたいさく, Keiyaku Furikō Taisaku) – 合同不履行对策 (Hé tóng bù lǚxíng duìcè) – Measures for Non-performance of Contract – Biện pháp đối phó với vi phạm hợp đồng
2102契約解除条件 (けいやくかいじょじょうけん, Keiyaku Kaijō Jōken) – 合同解除条件 (Hé tóng jiěchú tiáojiàn) – Conditions for Contract Termination – Điều kiện hủy hợp đồng
2103契約の無効 (けいやくのむこう, Keiyaku no Mukō) – 合同无效 (Hé tóng wúxiào) – Invalidity of Contract – Hợp đồng vô hiệu
2104契約不履行責任 (けいやくふりこうせきにん, Keiyaku Furikō Sekinin) – 合同不履行责任 (Hé tóng bù lǚxíng zérèn) – Liability for Non-performance of Contract – Trách nhiệm đối với việc không thực hiện hợp đồng
2105契約改定 (けいやくかいてい, Keiyaku Kaitei) – 合同修订 (Hé tóng xiūdìng) – Contract Revision – Sửa đổi hợp đồng
2106契約解除手続き (けいやくかいじょてつづき, Keiyaku Kaijō Tetsuzuki) – 合同解除手续 (Hé tóng jiěchú shǒuxù) – Contract Termination Procedure – Thủ tục chấm dứt hợp đồng
2107契約責任遂行 (けいやくせきにんすいこう, Keiyaku Sekinin Suikō) – 合同责任履行 (Hé tóng zérèn lǚxíng) – Fulfillment of Contractual Responsibility – Thực hiện trách nhiệm hợp đồng
2108契約期間中 (けいやくきかんちゅう, Keiyaku Kikan Chū) – 合同期间内 (Hé tóng qīxiàn nèi) – During the Contract Period – Trong thời gian hợp đồng
2109契約事前協議 (けいやくじぜんきょうぎ, Keiyaku Jizen Kyōgi) – 合同事前协商 (Hé tóng shìqián xiéshāng) – Pre-contractual Negotiation – Thảo luận trước khi ký hợp đồng
2110契約変更書 (けいやくへんこうしょ, Keiyaku Henkō Sho) – 合同变更书 (Hé tóng biàngēng shū) – Contract Amendment Document – Tài liệu sửa đổi hợp đồng
2111契約解除通知書 (けいやくかいじょつうちしょ, Keiyaku Kaijō Tōchisho) – 合同解除通知书 (Hé tóng jiěchú tōngzhī shū) – Notice of Contract Termination – Thư thông báo chấm dứt hợp đồng
2112契約履行証書 (けいやくりこうしょうしょ, Keiyaku Rikō Shōsho) – 合同履行证书 (Hé tóng lǚxíng zhèngshū) – Contract Performance Certificate – Giấy chứng nhận thực hiện hợp đồng
2113契約履行状況 (けいやくりこうじょうきょう, Keiyaku Rikō Jōkyō) – 合同履行状况 (Hé tóng lǚxíng zhuàngkuàng) – Status of Contract Performance – Tình trạng thực hiện hợp đồng
2114契約先 (けいやくさき, Keiyaku Saki) – 合同方 (Hé tóng fāng) – Contract Counterparty – Bên đối tác hợp đồng
2115契約交渉 (けいやくこうしょう, Keiyaku Kōshō) – 合同谈判 (Hé tóng tánpàn) – Contract Negotiation – Thương thảo hợp đồng
2116契約上の義務 (けいやくじょうのぎむ, Keiyaku Jō no Gimu) – 合同上的义务 (Hé tóng shàng de yìwù) – Obligation under the Contract – Nghĩa vụ theo hợp đồng
2117契約締結前 (けいやくていけつまえ, Keiyaku Teiketsu Mae) – 合同订立前 (Hé tóng dìnglì qián) – Before Contract Conclusion – Trước khi ký hợp đồng
2118契約紛争解決 (けいやくふんそうかいけつ, Keiyaku Funsō Kaiketsu) – 合同纠纷解决 (Hé tóng jiūfēn jiějué) – Resolution of Contract Disputes – Giải quyết tranh chấp hợp đồng
2119契約不成立 (けいやくふせいりつ, Keiyaku Fuseiritsu) – 合同未成立 (Hé tóng wèi chénglì) – Contract Not Formed – Hợp đồng không được hình thành
2120契約書記入 (けいやくしょきにゅう, Keiyaku Shoki Nyū) – 合同填写 (Hé tóng tiánxiě) – Contract Filling – Điền hợp đồng
2121契約解除 (けいやくかいじょ, Keiyaku Kaijō) – 合同解除 (Hé tóng jiěchú) – Contract Termination – Chấm dứt hợp đồng
2122契約解約 (けいやくかいやく, Keiyaku Kaiyaku) – 合同解约 (Hé tóng jiěyuē) – Contract Cancellation – Hủy bỏ hợp đồng
2123契約履行 (けいやくりこう, Keiyaku Rikō) – 合同履行 (Hé tóng lǚxíng) – Contract Fulfillment – Thực hiện hợp đồng
2124契約不履行 (けいやくふりこう, Keiyaku Furikō) – 合同不履行 (Hé tóng bù lǚxíng) – Non-fulfillment of Contract – Không thực hiện hợp đồng
2125契約文書 (けいやくぶんしょ, Keiyaku Bunsho) – 合同文书 (Hé tóng wénshū) – Contract Document – Tài liệu hợp đồng
2126契約不成立 (けいやくふせいりつ, Keiyaku Fuseiritsu) – 合同未成立 (Hé tóng wèi chénglì) – Contract Not Formed – Hợp đồng không thành công
2127契約締結 (けいやくていけつ, Keiyaku Teiketsu) – 合同订立 (Hé tóng dìnglì) – Contract Conclusion – Ký kết hợp đồng
2128契約違反 (けいやくいはん, Keiyaku Ihan) – 合同违约 (Hé tóng wéiyuē) – Contract Breach – Vi phạm hợp đồng
2129契約終了 (けいやくしゅうりょう, Keiyaku Shūryō) – 合同结束 (Hé tóng jiéshù) – Contract Termination – Kết thúc hợp đồng
2130契約期間延長 (けいやくきかんえんちょう, Keiyaku Kikan Enchō) – 合同期望延长 (Hé tóng qīxiàn yáncháng) – Contract Extension – Kéo dài hợp đồng
2131契約書記録 (けいやくしょきろく, Keiyaku Shoki Roku) – 合同记录 (Hé tóng jìlù) – Contract Record – Hồ sơ hợp đồng
2132契約手続き (けいやくてつづき, Keiyaku Tetsuzuki) – 合同手续 (Hé tóng shǒuxù) – Contract Procedure – Thủ tục hợp đồng
2133契約約款 (けいやくやっかん, Keiyaku Yakkan) – 合同条款 (Hé tóng tiáokuǎn) – Contract Clause – Điều khoản hợp đồng
2134契約違反責任 (けいやくいはんせきにん, Keiyaku Ihan Sekinin) – 合同违约责任 (Hé tóng wéiyuē zérèn) – Contract Breach Liability – Trách nhiệm vi phạm hợp đồng
2135契約保証 (けいやくほしょう, Keiyaku Hoshō) – 合同保证 (Hé tóng bǎozhèng) – Contract Guarantee – Bảo lãnh hợp đồng
2136契約違反金 (けいやくいはんきん, Keiyaku Ihan Kin) – 合同违约金 (Hé tóng wéiyuē jīn) – Contract Penalty – Phạt hợp đồng
2137契約履行期日 (けいやくりこうきじつ, Keiyaku Rikō Kijitsu) – 合同履行日期 (Hé tóng lǚxíng rìqī) – Contract Fulfillment Date – Ngày thực hiện hợp đồng
2138契約不履行に対する罰則 (けいやくふりこうにたいするばっそく, Keiyaku Furikō ni Taisuru Bassoku) – 合同不履行的惩罚 (Hé tóng bù lǚxíng de chéngfá) – Penalties for Non-fulfillment of Contract – Hình phạt đối với việc không thực hiện hợp đồng
2139契約解除条項 (けいやくかいじょじょうこう, Keiyaku Kaijō Jōkō) – 合同解除条款 (Hé tóng jiěchú tiáokuǎn) – Contract Termination Clause – Điều khoản chấm dứt hợp đồng
2140契約修正 (けいやくしゅうせい, Keiyaku Shūsei) – 合同修订 (Hé tóng xiūdìng) – Contract Revision – Sửa đổi hợp đồng
2141契約内容変更 (けいやくないようへんこう, Keiyaku Naiyō Henkō) – 合同内容变更 (Hé tóng nèiróng biàngēng) – Contract Amendment – Sửa đổi nội dung hợp đồng
2142契約違反報告 (けいやくいはんほうこく, Keiyaku Ihan Hōkoku) – 合同违约报告 (Hé tóng wéiyuē bàogào) – Contract Breach Report – Báo cáo vi phạm hợp đồng
2143契約の履行 (けいやくのりこう, Keiyaku no Rikō) – 合同的履行 (Hé tóng de lǚxíng) – Performance of Contract – Thực hiện hợp đồng
2144契約変更通知 (けいやくへんこうつうち, Keiyaku Henkō Tsūchi) – 合同变更通知 (Hé tóng biàngēng tōngzhī) – Contract Change Notice – Thông báo thay đổi hợp đồng
2145契約義務違反 (けいやくぎむいはん, Keiyaku Gimu Ihan) – 合同义务违约 (Hé tóng yìwù wéiyuē) – Breach of Contractual Obligations – Vi phạm nghĩa vụ hợp đồng
2146契約変更同意 (けいやくへんこうどうい, Keiyaku Henkō Dōi) – 合同变更同意 (Hé tóng biàngēng tóngyì) – Consent to Contract Modification – Đồng ý thay đổi hợp đồng
2147契約状況 (けいやくじょうきょう, Keiyaku Jōkyō) – 合同情况 (Hé tóng qíngkuàng) – Contract Status – Tình trạng hợp đồng
2148契約履行期限 (けいやくりこうきげん, Keiyaku Rikō Kigen) – 合同履行期限 (Hé tóng lǚxíng qīxiàn) – Contract Performance Deadline – Thời hạn thực hiện hợp đồng
2149契約締結 (けいやくていけつ, Keiyaku Teiketsu) – 合同签订 (Hé tóng qiāndìng) – Contract Conclusion – Ký kết hợp đồng
2150契約有効期限 (けいやくゆうこうきげん, Keiyaku Yūkō Kigen) – 合同有效期限 (Hé tóng yǒuxiào qīxiàn) – Contract Validity Period – Thời gian hợp đồng có hiệu lực
2151契約引渡し (けいやくひきわたし, Keiyaku Hikiwatachi) – 合同交付 (Hé tóng jiāofù) – Contract Delivery – Giao hợp đồng
2152契約費用 (けいやくひよう, Keiyaku Hiyō) – 合同费用 (Hé tóng fèiyòng) – Contract Cost – Chi phí hợp đồng
2153契約終了 (けいやくしゅうりょう, Keiyaku Shūryō) – 合同结束 (Hé tóng jiéshù) – Contract Termination – Chấm dứt hợp đồng
2154契約確定 (けいやくかくてい, Keiyaku Kakutei) – 合同确定 (Hé tóng quèdìng) – Contract Confirmation – Xác nhận hợp đồng
2155契約規定 (けいやくきてい, Keiyaku Kitei) – 合同规定 (Hé tóng guīdìng) – Contract Provisions – Quy định hợp đồng
2156契約書再作成 (けいやくしょさいさくせい, Keiyaku Sho Sai Sakusei) – 合同书重新制作 (Hé tóng shū chóngxīn zhìzuò) – Re-drafting of Contract – Soạn lại hợp đồng
2157契約保証書 (けいやくほしょうしょ, Keiyaku Hoshō Sho) – 合同保证书 (Hé tóng bǎozhèng shū) – Contract Guarantee Letter – Thư bảo lãnh hợp đồng
2158契約補償 (けいやくほしょう, Keiyaku Hoshō) – 合同赔偿 (Hé tóng péicháng) – Contract Compensation – Bồi thường hợp đồng
2159契約条文 (けいやくじょうぶん, Keiyaku Jōbun) – 合同条文 (Hé tóng tiáowén) – Contract Article – Điều khoản hợp đồng
2160契約違反発生 (けいやくいはんはっせい, Keiyaku Ihan Hassei) – 合同违约发生 (Hé tóng wéiyuē fāshēng) – Occurrence of Contract Breach – Xảy ra vi phạm hợp đồng
2161契約の目的 (けいやくのもくてき, Keiyaku no Mokuteki) – 合同目的 (Hé tóng mùdì) – Purpose of the Contract – Mục đích hợp đồng
2162契約数 (けいやくすう, Keiyaku Sū) – 合同数量 (Hé tóng shùliàng) – Number of Contracts – Số lượng hợp đồng
2163契約違反責任 (けいやくいはんせきにん, Keiyaku Ihan Sekinin) – 合同违约责任 (Hé tóng wéiyuē zérèn) – Responsibility for Breach of Contract – Trách nhiệm vi phạm hợp đồng
2164契約当事者 (けいやくとうじしゃ, Keiyaku Tōjisha) – 合同当事人 (Hé tóng dāngshì rén) – Contracting Parties – Các bên trong hợp đồng
2165契約範囲 (けいやくはんい, Keiyaku Han’i) – 合同范围 (Hé tóng fànwéi) – Scope of Contract – Phạm vi hợp đồng
2166契約基準 (けいやくきじゅん, Keiyaku Kijun) – 合同标准 (Hé tóng biāozhǔn) – Contract Standards – Tiêu chuẩn hợp đồng
2167契約履行期間 (けいやくりこうきかん, Keiyaku Rikō Kikan) – 合同履行期间 (Hé tóng lǚxíng qījiān) – Contract Performance Period – Thời gian thực hiện hợp đồng
2168契約未履行 (けいやくみりこう, Keiyaku Mi Rikō) – 合同未履行 (Hé tóng wèi lǚxíng) – Unfulfilled Contract – Hợp đồng chưa thực hiện
2169契約の保証 (けいやくのほしょう, Keiyaku no Hoshō) – 合同的保证 (Hé tóng de bǎozhèng) – Contract Guarantee – Bảo lãnh hợp đồng
2170契約不履行の賠償 (けいやくふりこうのばいしょう, Keiyaku Furikō no Baishō) – 合同违约赔偿 (Hé tóng wéiyuē péicháng) – Compensation for Non-Performance of Contract – Bồi thường vi phạm hợp đồng
2171契約解除の条件 (けいやくかいじょのじょうけん, Keiyaku Kaijō no Jōken) – 合同解除条件 (Hé tóng jiěchú tiáojiàn) – Conditions for Terminating the Contract – Điều kiện chấm dứt hợp đồng
2172契約書提出 (けいやくしょていしゅつ, Keiyaku Sho Teishutsu) – 合同书提交 (Hé tóng shū tíjiāo) – Contract Submission – Nộp hợp đồng
2173契約書の保管 (けいやくしょのほかん, Keiyaku Sho no Hokan) – 合同书保存 (Hé tóng shū bǎocún) – Contract Storage – Lưu trữ hợp đồng
2174契約書の更新 (けいやくしょのこうしん, Keiyaku Sho no Kōshin) – 合同书更新 (Hé tóng shū gēngxīn) – Contract Renewal – Gia hạn hợp đồng
2175契約条件の変更 (けいやくじょうけんのへんこう, Keiyaku Jōken no Henkō) – 合同条款变更 (Hé tóng tiáokuǎn biàngēng) – Change of Contract Terms – Thay đổi điều kiện hợp đồng
2176契約終了 (けいやくしゅうりょう, Keiyaku Shūryō) – 合同终止 (Hé tóng zhōngzhǐ) – Contract Termination – Kết thúc hợp đồng
2177契約者 (けいやくしゃ, Keiyaku-sha) – 合同签署人 (Hé tóng qiānshǔ rén) – Contract Signatory – Người ký hợp đồng
2178契約事項 (けいやくじこう, Keiyaku Jikō) – 合同事项 (Hé tóng shìxiàng) – Contract Matters – Các vấn đề hợp đồng
2179契約不履行の通知 (けいやくふりこうのつうち, Keiyaku Furikō no Tsūchi) – 合同未履行通知 (Hé tóng wèi lǚxíng tōzhī) – Notice of Non-Performance of Contract – Thông báo vi phạm hợp đồng
2180契約の履行 (けいやくのりこう, Keiyaku no Rikō) – 合同履行 (Hé tóng lǚxíng) – Performance of Contract – Thực hiện hợp đồng
2181契約条項 (けいやくじょうこう, Keiyaku Jōkō) – 合同条款 (Hé tóng tiáokuǎn) – Contract Clauses – Điều khoản hợp đồng
2182契約解除 (けいやくかいじょ, Keiyaku Kaijō) – 合同解除 (Hé tóng jiěchú) – Contract Cancellation – Hủy hợp đồng
2183契約証明 (けいやくしょうめい, Keiyaku Shōmei) – 合同证明 (Hé tóng zhèngmíng) – Contract Certification – Chứng nhận hợp đồng
2184契約更新 (けいやくこうしん, Keiyaku Kōshin) – 合同更新 (Hé tóng gēngxīn) – Contract Update – Cập nhật hợp đồng
2185契約署名 (けいやくしょめい, Keiyaku Shomei) – 合同签署 (Hé tóng qiānshǔ) – Contract Signature – Chữ ký hợp đồng
2186契約証書 (けいやくしょうしょ, Keiyaku Shōsho) – 合同书 (Hé tóng shū) – Contract Document – Tài liệu hợp đồng
2187契約更新手続き (けいやくこうしんてつづき, Keiyaku Kōshin Tetsuzuki) – 合同更新手续 (Hé tóng gēngxīn shǒuxù) – Contract Renewal Process – Quy trình gia hạn hợp đồng
2188契約上の権利 (けいやくじょうのけんり, Keiyaku-jō no Kenri) – 合同上的权利 (Hé tóng shàng de quánlì) – Contractual Rights – Quyền lợi hợp đồng
2189契約手続き (けいやくてつづき, Keiyaku Tetsuzuki) – 合同手续 (Hé tóng shǒuxù) – Contract Procedures – Thủ tục hợp đồng
2190契約の履行確認 (けいやくのりこうかくにん, Keiyaku no Rikō Kakunin) – 合同履行确认 (Hé tóng lǚxíng quèrèn) – Contract Performance Confirmation – Xác nhận thực hiện hợp đồng
2191契約締結 (けいやくていけつ, Keiyaku Teiketsu) – 合同签订 (Hé tóng qiāndìng) – Contract Signing – Ký hợp đồng
2192契約不履行の通知 (けいやくふりこうのつうち, Keiyaku Furikō no Tsūchi) – 合同违约通知 (Hé tóng wéiyuē tōzhī) – Breach of Contract Notice – Thông báo vi phạm hợp đồng
2193契約書類 (けいやくしょるい, Keiyaku Shorui) – 合同文件 (Hé tóng wénjiàn) – Contract Documents – Hồ sơ hợp đồng
2194契約法廷 (けいやくほうてい, Keiyaku Hōtei) – 合同法庭 (Hé tóng fǎtíng) – Contract Court – Tòa án hợp đồng
2195契約解除条件 (けいやくかいじょじょうけん, Keiyaku Kaijō Jōken) – 合同解除条件 (Hé tóng jiěchú tiáokuǎn) – Contract Termination Conditions – Điều kiện hủy hợp đồng
2196契約適用 (けいやくてきよう, Keiyaku Tekiyō) – 合同适用 (Hé tóng shìyòng) – Contract Application – Ứng dụng hợp đồng
2197契約履行の確認 (けいやくりこうのかくにん, Keiyaku Rikō no Kakunin) – 合同履行确认 (Hé tóng lǚxíng quèrèn) – Confirmation of Contract Performance – Xác nhận thực hiện hợp đồng
2198契約相手 (けいやくあいて, Keiyaku Aite) – 合同相对方 (Hé tóng xiāngduì fāng) – Contract Counterparty – Đối tác hợp đồng
2199契約従事者 (けいやくじゅうじしゃ, Keiyaku Jūjisha) – 合同从业者 (Hé tóng cóngyè zhě) – Contract Practitioner – Người hành nghề hợp đồng
2200契約独占 (けいやくどくせん, Keiyaku Dokusen) – 合同独占 (Hé tóng dúzhàn) – Exclusive Contract – Hợp đồng độc quyền
2201契約義務 (けいやくぎむ, Keiyaku Gimu) – 合同义务 (Hé tóng yìwù) – Contractual Obligation – Nghĩa vụ hợp đồng
2202契約従事者の責任 (けいやくじゅうじしゃのせきにん, Keiyaku Jūjisha no Sekinin) – 合同从业者责任 (Hé tóng cóngyè zhě zérèn) – Contract Practitioner Responsibility – Trách nhiệm người hành nghề hợp đồng
2203契約締結の日 (けいやくていけつのひ, Keiyaku Teiketsu no Hi) – 合同签订日 (Hé tóng qiāndìng rì) – Date of Contract Signing – Ngày ký hợp đồng
2204契約に基づく (けいやくにもとづく, Keiyaku ni Motozuku) – 根据合同 (Gēnjù hé tóng) – Based on the Contract – Dựa trên hợp đồng
2205契約成立 (けいやくせいりつ, Keiyaku Seiritsu) – 合同成立 (Hé tóng chénglì) – Contract Formation – Hình thành hợp đồng
2206契約書の記載事項 (けいやくしょのきさいじこう, Keiyaku Sho no Kisai Jikō) – 合同书中记载事项 (Hé tóng shū zhōng jìzài shìxiàng) – Items Listed in the Contract – Các mục ghi trong hợp đồng
2207契約不履行の責任 (けいやくふりこうのせきにん, Keiyaku Furikō no Sekinin) – 合同未履行责任 (Hé tóng wèi lǚxíng zérèn) – Responsibility for Non-Performance of Contract – Trách nhiệm vi phạm hợp đồng
2208契約書に署名 (けいやくしょにしょめい, Keiyaku Sho ni Shomei) – 在合同书上签名 (Zài hé tóng shū shàng qiānmíng) – Signature on the Contract – Ký tên trong hợp đồng
2209契約変更の通知 (けいやくへんこうのつうち, Keiyaku Henkō no Tsūchi) – 合同变更通知 (Hé tóng biàngēng tōzhī) – Notice of Contract Amendment – Thông báo thay đổi hợp đồng
2210契約完了報告 (けいやくかんりょうほうこく, Keiyaku Kanryō Hōkoku) – 合同完成报告 (Hé tóng wánchéng bàogào) – Contract Completion Report – Báo cáo hoàn thành hợp đồng
2211契約無効の通知 (けいやくむこうのつうち, Keiyaku Mukō no Tsūchi) – 合同无效通知 (Hé tóng wúxiào tōzhī) – Notice of Contract Invalidity – Thông báo hợp đồng vô hiệu
2212契約書の改訂 (けいやくしょのかいてい, Keiyaku Sho no Kaitei) – 合同书的修订 (Hé tóng shū de xiūdìng) – Revision of the Contract – Sửa đổi hợp đồng
2213契約期限 (けいやくきげん, Keiyaku Kigen) – 合同期限 (Hé tóng qīxiàn) – Contract Deadline – Thời hạn hợp đồng
2214契約延長 (けいやくえんちょう, Keiyaku Enchō) – 合同延长 (Hé tóng yáncháng) – Contract Extension – Kéo dài hợp đồng
2215契約履行の義務 (けいやくりこうのぎむ, Keiyaku Rikō no Gimu) – 合同履行义务 (Hé tóng lǚxíng yìwù) – Obligation of Contract Performance – Nghĩa vụ thực hiện hợp đồng
2216契約書の紛争解決条項 (けいやくしょのふんそうかいけつじょうこう, Keiyaku Sho no Funsō Kaiketsu Jōkō) – 合同书的争议解决条款 (Hé tóng shū de zhēngyì jiějué tiáokuǎn) – Dispute Resolution Clause in the Contract – Điều khoản giải quyết tranh chấp trong hợp đồng
2217契約金 (けいやくきん, Keiyaku Kin) – 合同款项 (Hé tóng kuǎnxiàng) – Contract Payment – Khoản thanh toán hợp đồng
2218契約修正 (けいやくしゅうせい, Keiyaku Shūsei) – 合同修正 (Hé tóng xiūzhèng) – Contract Amendment – Sửa đổi hợp đồng
2219契約上の権利 (けいやくじょうのけんり, Keiyaku Jō no Kenri) – 合同中的权利 (Hé tóng zhōng de quánlì) – Rights under the Contract – Quyền lợi trong hợp đồng
2220契約不履行の救済 (けいやくふりこうのきゅうさい, Keiyaku Furikō no Kyūsai) – 合同不履行的救济 (Hé tóng bù lǚxíng de jiùjì) – Remedy for Non-Performance of Contract – Biện pháp cứu trợ vi phạm hợp đồng
2221契約締結手続き (けいやくていけつてつづき, Keiyaku Teiketsu Tetsuzuki) – 合同签订手续 (Hé tóng qiāndìng shǒuxù) – Contract Signing Procedure – Thủ tục ký hợp đồng
2222契約の更新手続き (けいやくのこうしんてつづき, Keiyaku no Kōshin Tetsuzuki) – 合同更新手续 (Hé tóng gēngxīn shǒuxù) – Contract Renewal Procedure – Thủ tục gia hạn hợp đồng
2223契約の透明性 (けいやくのとうめいせい, Keiyaku no Tōmeisei) – 合同透明度 (Hé tóng tòumíng dù) – Transparency of the Contract – Tính minh bạch của hợp đồng
2224契約終了通知 (けいやくしゅうりょうつうち, Keiyaku Shūryō Tsūchi) – 合同终止通知 (Hé tóng zhōngzhǐ tōzhī) – Notice of Contract Termination – Thông báo kết thúc hợp đồng
2225契約の解釈 (けいやくのかいしゃく, Keiyaku no Kaishaku) – 合同解释 (Hé tóng jiěshì) – Interpretation of the Contract – Giải thích hợp đồng
2226契約解除 (けいやくかいじょ, Keiyaku Kaijo) – 合同解除 (Hé tóng jiěchú) – Contract Rescission – Hủy bỏ hợp đồng
2227契約不履行 (けいやくふりこう, Keiyaku Furikō) – 合同不履行 (Hé tóng bù lǚxíng) – Non-performance of Contract – Vi phạm hợp đồng
2228契約による損害賠償 (けいやくによるそんがいばいしょう, Keiyaku ni yoru Songai Baishō) – 因合同而造成的损害赔偿 (Yīn hé tóng ér zàochéng de sǔnhài péicháng) – Damages for Breach of Contract – Bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng
2229契約上の責任 (けいやくじょうのせきにん, Keiyaku Jō no Sekinin) – 合同中的责任 (Hé tóng zhōng de zérèn) – Responsibility under the Contract – Trách nhiệm trong hợp đồng
2230契約違反の処罰 (けいやくいはんのしょばつ, Keiyaku Ihan no Shobatsu) – 合同违约的惩罚 (Hé tóng wéiyuē de chéngfá) – Penalty for Breach of Contract – Hình phạt vì vi phạm hợp đồng
2231契約の透明性を高める (けいやくのとうめいせいをたかめる, Keiyaku no Tōmeisei wo Takameru) – 提高合同的透明度 (Tígāo hé tóng de tòumíng dù) – Improve the Transparency of the Contract – Tăng cường tính minh bạch của hợp đồng
2232契約解除条件 (けいやくかいじょじょうけん, Keiyaku Kaijo Jōken) – 合同解除条件 (Hé tóng jiěchú tiáojiàn) – Conditions for Contract Rescission – Điều kiện hủy bỏ hợp đồng
2233契約実行の監視 (けいやくじっこうのかんし, Keiyaku Jikkō no Kanshi) – 合同执行的监督 (Hé tóng zhíxíng de jiāndū) – Supervision of Contract Execution – Giám sát việc thực hiện hợp đồng
2234契約不履行の報告 (けいやくふりこうのほうこく, Keiyaku Furikō no Hōkoku) – 合同不履行的报告 (Hé tóng bù lǚxíng de bàogào) – Report of Non-performance of Contract – Báo cáo vi phạm hợp đồng
2235契約改訂通知 (けいやくかいていつうち, Keiyaku Kaitei Tsūchi) – 合同修改通知 (Hé tóng xiūgǎi tōzhī) – Notification of Contract Amendment – Thông báo sửa đổi hợp đồng
2236契約解除通知 (けいやくかいじょつうち, Keiyaku Kaijo Tsūchi) – 合同解除通知 (Hé tóng jiěchú tōzhī) – Notice of Contract Termination – Thông báo hủy hợp đồng
2237契約書の保管 (けいやくしょのほかん, Keiyaku Sho no Hokan) – 合同文件的保存 (Hé tóng wénjiàn de bǎocún) – Contract Document Storage – Lưu trữ tài liệu hợp đồng
2238契約に関する紛争 (けいやくにかんするふんそう, Keiyaku ni Kansuru Funsō) – 与合同有关的争议 (Yǔ hé tóng yǒuguān de zhēngyì) – Disputes Related to the Contract – Tranh chấp liên quan đến hợp đồng
2239契約上の義務 (けいやくじょうのぎむ, Keiyaku Jō no Gimu) – 合同上的义务 (Hé tóng shàng de yìwù) – Obligations under the Contract – Nghĩa vụ trong hợp đồng
2240契約締結日 (けいやくていけつび, Keiyaku Teiketsubi) – 合同签订日期 (Hé tóng qiāndìng rìqī) – Contract Signing Date – Ngày ký hợp đồng
2241契約解除手続き (けいやくかいじょてつづき, Keiyaku Kaijo Tetsuzuki) – 合同解除程序 (Hé tóng jiěchú chéngxù) – Procedure for Contract Termination – Thủ tục hủy hợp đồng
2242契約前提 (けいやくぜんてい, Keiyaku Zentei) – 合同前提 (Hé tóng qiántí) – Prerequisite for the Contract – Điều kiện tiên quyết của hợp đồng
2243契約不履行の責任 (けいやくふりこうのせきにん, Keiyaku Furikō no Sekinin) – 合同违约责任 (Hé tóng wéiyuē zérèn) – Liability for Breach of Contract – Trách nhiệm vi phạm hợp đồng
2244契約締結者 (けいやくていけつしゃ, Keiyaku Teiketsusha) – 合同缔结者 (Hé tóng dìjié zhě) – Contract Signatory – Người ký hợp đồng
2245契約の解除条件 (けいやくのかいじょじょうけん, Keiyaku no Kaijo Jōken) – 合同解除条件 (Hé tóng jiěchú tiáojiàn) – Conditions for Termination of Contract – Điều kiện hủy hợp đồng
2246契約履行期日 (けいやくりこうきじつ, Keiyaku Rikō Kijitsu) – 合同履行期限 (Hé tóng lǚxíng qīxiàn) – Deadline for Contract Performance – Thời hạn thực hiện hợp đồng
2247契約解除の要求 (けいやくかいじょのようきゅう, Keiyaku Kaijo no Yōkyū) – 合同解除要求 (Hé tóng jiěchú yāoqiú) – Request for Termination of Contract – Yêu cầu hủy hợp đồng
2248契約による責任 (けいやくによるせきにん, Keiyaku ni yoru Sekinin) – 因合同而产生的责任 (Yīn hé tóng ér chǎnshēng de zérèn) – Responsibility due to Contract – Trách nhiệm do hợp đồng
2249契約に基づく権利 (けいやくにもとづくけんり, Keiyaku ni Motozuku Kenri) – 基于合同的权利 (Jī yú hé tóng de quánlì) – Rights under the Contract – Quyền lợi theo hợp đồng
2250契約実施 (けいやくじっし, Keiyaku Jisshi) – 合同执行 (Hé tóng zhíxíng) – Contract Implementation – Thực hiện hợp đồng
2251契約破棄の手続き (けいやくはきのてつづき, Keiyaku Haki no Tetsuzuki) – 合同废除程序 (Hé tóng fèichú chéngxù) – Procedure for Contract Termination – Thủ tục hủy bỏ hợp đồng
2252契約締結の通知 (けいやくていけつのつうち, Keiyaku Teiketsu no Tsūchi) – 合同签订通知 (Hé tóng qiāndìng tōngzhī) – Notice of Contract Signing – Thông báo ký hợp đồng
2253契約不履行の原因 (けいやくふりこうのげんいん, Keiyaku Furikō no Gen’in) – 合同违约原因 (Hé tóng wéiyuē yuányīn) – Cause of Breach of Contract – Nguyên nhân vi phạm hợp đồng
2254契約期間の延長 (けいやくきかんのえんちょう, Keiyaku Kikan no Enchō) – 合同期限延长 (Hé tóng qīxiàn yáncháng) – Extension of Contract Period – Kéo dài thời gian hợp đồng
2255契約不履行の責任問題 (けいやくふりこうのせきにんもんだい, Keiyaku Furikō no Sekinin Mondai) – 合同违约责任问题 (Hé tóng wéiyuē zérèn wèntí) – Liability Issues for Breach of Contract – Vấn đề trách nhiệm vi phạm hợp đồng
2256契約履行の証明 (けいやくりこうのしょうめい, Keiyaku Rikō no Shōmei) – 合同履行证明 (Hé tóng lǚxíng zhèngmíng) – Proof of Contract Performance – Chứng minh thực hiện hợp đồng
2257契約解除の合意 (けいやくかいじょのごうい, Keiyaku Kaijo no Gōi) – 合同解除协议 (Hé tóng jiěchú xiéyì) – Agreement for Contract Termination – Thỏa thuận hủy hợp đồng
2258契約不履行の通知 (けいやくふりこうのつうち, Keiyaku Furikō no Tsūchi) – 合同违约通知 (Hé tóng wéiyuē tōngzhī) – Notice of Breach of Contract – Thông báo vi phạm hợp đồng
2259契約締結の証明 (けいやくていけつのしょうめい, Keiyaku Teiketsu no Shōmei) – 合同签订证明 (Hé tóng qiāndìng zhèngmíng) – Proof of Contract Signing – Chứng nhận ký hợp đồng
2260契約履行の責任 (けいやくりこうのせきにん, Keiyaku Rikō no Sekinin) – 合同履行责任 (Hé tóng lǚxíng zérèn) – Responsibility for Contract Performance – Trách nhiệm thực hiện hợp đồng
2261契約の義務違反 (けいやくのぎむいはん, Keiyaku no Gimu Ihan) – 合同义务违约 (Hé tóng yìwù wéiyuē) – Breach of Contractual Obligation – Vi phạm nghĩa vụ hợp đồng
2262契約締結後 (けいやくていけつご, Keiyaku Teiketsu Go) – 合同签订后 (Hé tóng qiāndìng hòu) – After Contract Signing – Sau khi ký hợp đồng
2263契約解除 (けいやくかいじょ, Keiyaku Kaijo) – 合同解除 (Hé tóng jiěchú) – Contract Termination – Hủy hợp đồng
2264契約不履行の責任追及 (けいやくふりこうのせきにんついきゅう, Keiyaku Furikō no Sekinin Tsuikyū) – 合同违约责任追究 (Hé tóng wéiyuē zérèn zhuījiū) – Pursuit of Liability for Breach of Contract – Truy cứu trách nhiệm vi phạm hợp đồng
2265契約不履行の罰則 (けいやくふりこうのばっそく, Keiyaku Furikō no Bassoku) – 合同违约惩罚 (Hé tóng wéiyuē chéngfá) – Penalties for Breach of Contract – Hình phạt vi phạm hợp đồng
2266契約履行の遅延 (けいやくりこうのちえん, Keiyaku Rikō no Chien) – 合同履行延迟 (Hé tóng lǚxíng yánchí) – Delay in Contract Performance – Trì hoãn thực hiện hợp đồng
2267契約不履行の賠償金 (けいやくふりこうのばいしょうきん, Keiyaku Furikō no Baishōkin) – 合同违约赔偿金 (Hé tóng wéiyuē péicháng jīn) – Compensation for Breach of Contract – Tiền bồi thường vi phạm hợp đồng
2268契約終了 (けいやくしゅうりょう, Keiyaku Shūryō) – 合同终止 (Hé tóng zhōngzhǐ) – Contract Completion/Termination – Kết thúc hợp đồng
2269契約内容変更 (けいやくないようへんこう, Keiyaku Naiyō Henkō) – 合同内容变更 (Hé tóng nèiróng biàngēng) – Modification of Contract Content – Thay đổi nội dung hợp đồng
2270契約書の署名 (けいやくしょのしょめい, Keiyaku Sho no Shomei) – 合同书签名 (Hé tóng shū qiānmíng) – Signature on the Contract Document – Ký tên vào hợp đồng
2271契約書の内容確認 (けいやくしょのないようかくにん, Keiyaku Sho no Naiyō Kakunin) – 合同书内容确认 (Hé tóng shū nèiróng quèrèn) – Confirmation of the Content of the Contract Document – Xác nhận nội dung hợp đồng
2272契約締結の手順 (けいやくていけつのてじゅん, Keiyaku Teiketsu no Tejun) – 合同签订程序 (Hé tóng qiāndìng chéngxù) – Procedure for Contract Signing – Thủ tục ký hợp đồng
2273契約違反の報告 (けいやくいはんのほうこく, Keiyaku Ihan no Hōkoku) – 合同违约报告 (Hé tóng wéiyuē bàogào) – Report of Breach of Contract – Báo cáo vi phạm hợp đồng
2274契約不履行の証拠 (けいやくふりこうのしょうこ, Keiyaku Furikō no Shōko) – 合同违约证据 (Hé tóng wéiyuē zhèngjù) – Evidence of Breach of Contract – Bằng chứng vi phạm hợp đồng
2275契約解除の手続き (けいやくかいじょのてつづき, Keiyaku Kaijo no Tetsuzuki) – 合同解除程序 (Hé tóng jiěchú chéngxù) – Procedure for Contract Termination – Thủ tục hủy bỏ hợp đồng
2276契約変更の手続き (けいやくへんこうのてつづき, Keiyaku Henkō no Tetsuzuki) – 合同变更程序 (Hé tóng biàngēng chéngxù) – Procedure for Contract Modification – Thủ tục thay đổi hợp đồng
2277契約条項の見直し (けいやくじょうこうのみにおし, Keiyaku Jōkō no Minaoshi) – 合同条款修订 (Hé tóng tiáokuǎn xiūdìng) – Review of Contract Clauses – Xem xét lại điều khoản hợp đồng
2278契約責任 (けいやくせきにん, Keiyaku Sekinin) – 合同责任 (Hé tóng zérèn) – Contractual Liability – Trách nhiệm hợp đồng
2279契約期間の延長 (けいやくきかんのえんちょう, Keiyaku Kikan no Enchō) – 合同期限延长 (Hé tóng qīxiàn yáncháng) – Extension of Contract Period – Gia hạn thời gian hợp đồng
2280契約内容確認書 (けいやくないようかくにんしょ, Keiyaku Naiyō Kakuninsho) – 合同内容确认书 (Hé tóng nèiróng quèrèn shū) – Contract Content Confirmation Document – Tài liệu xác nhận nội dung hợp đồng
2281契約の約束 (けいやくのやくそく, Keiyaku no Yakusoku) – 合同承诺 (Hé tóng chéngnuò) – Contractual Promise – Cam kết hợp đồng
2282契約違反者 (けいやくいはんしゃ, Keiyaku Ihansha) – 违约方 (Wéiyuē fāng) – Breaching Party – Bên vi phạm hợp đồng
2283契約書の紛争解決 (けいやくしょのふんそうかいけつ, Keiyaku Sho no Funsō Kaiketsu) – 合同书的争议解决 (Hé tóng shū de zhēngyì jiějué) – Dispute Resolution in Contract Documents – Giải quyết tranh chấp hợp đồng
2284契約書の不備 (けいやくしょのふび, Keiyaku Sho no Fubi) – 合同书不完善 (Hé tóng shū bù wánshàn) – Deficiencies in the Contract Document – Thiếu sót trong hợp đồng
2285契約内容の変更通知 (けいやくないようのへんこうつうち, Keiyaku Naiyō no Henkō Tsūchi) – 合同内容变更通知 (Hé tóng nèiróng biàngēng tōngzhī) – Notice of Modification of Contract Content – Thông báo thay đổi nội dung hợp đồng
2286契約成立の条件 (けいやくせいりつのじょうけん, Keiyaku Seiritsu no Jōken) – 合同成立的条件 (Hé tóng chénglì de tiáojiàn) – Conditions for the Formation of a Contract – Điều kiện hình thành hợp đồng
2287契約条項の追加 (けいやくじょうこうのついか, Keiyaku Jōkō no Tsuika) – 合同条款的附加 (Hé tóng tiáokuǎn de fùjiā) – Addition of Contract Clauses – Thêm điều khoản hợp đồng
2288契約不履行の対応 (けいやくふりこうのたいおう, Keiyaku Furikō no Taiō) – 合同违约的应对 (Hé tóng wéiyuē de yìngduì) – Response to Breach of Contract – Phản ứng với vi phạm hợp đồng
2289契約に関する書類 (けいやくにかんするしょるい, Keiyaku ni Kansuru Shorui) – 与合同有关的文件 (Yǔ hé tóng yǒuguān de wénjiàn) – Documents Related to the Contract – Tài liệu liên quan đến hợp đồng
2290契約相手 (けいやくあいて, Keiyaku Aite) – 合同方 (Hé tóng fāng) – Contracting Party – Bên hợp đồng
2291契約違反の報告義務 (けいやくいはんのほうこくぎむ, Keiyaku Ihan no Hōkoku Gimu) – 违约报告义务 (Wéiyuē bàogào yìwù) – Obligation to Report Breach of Contract – Nghĩa vụ báo cáo vi phạm hợp đồng
2292契約締結前の交渉 (けいやくていけつまえのこうしょう, Keiyaku Teiketsu Mae no Kōshō) – 合同签订前的谈判 (Hé tóng qiāndìng qián de tánpàn) – Negotiations Before Contract Signing – Đàm phán trước khi ký hợp đồng
2293契約の内容確認 (けいやくのないようかくにん, Keiyaku no Naiyō Kakunin) – 合同内容确认 (Hé tóng nèiróng quèrèn) – Confirmation of Contract Content – Xác nhận nội dung hợp đồng
2294契約修正書 (けいやくしゅうせいしょ, Keiyaku Shūsei Sho) – 合同修正书 (Hé tóng xiūzhèng shū) – Contract Amendment – Bản sửa đổi hợp đồng
2295契約条項の履行 (けいやくじょうこうのりこう, Keiyaku Jōkō no Rikō) – 合同条款的履行 (Hé tóng tiáokuǎn de lǚxíng) – Fulfillment of Contract Clauses – Thực hiện các điều khoản hợp đồng
2296契約の実行 (けいやくのじっこう, Keiyaku no Jikkō) – 合同执行 (Hé tóng zhíxíng) – Execution of the Contract – Thực thi hợp đồng
2297契約解除通知書 (けいやくかいじょつうちしょ, Keiyaku Kaijo Tsūchi-sho) – 合同解除通知书 (Hé tóng jiěchú tōngzhī shū) – Contract Termination Notice – Thông báo hủy hợp đồng
2298契約成立日 (けいやくせいりつび, Keiyaku Seiritsu-bi) – 合同成立日 (Hé tóng chénglì rì) – Date of Contract Formation – Ngày ký kết hợp đồng
2299契約違反による損害 (けいやくいはんによるそんがい, Keiyaku Ihan ni Yoru Songai) – 由于合同违约造成的损害 (Yóuyú hé tóng wéiyuē zàochéng de sǔnhài) – Damage Due to Breach of Contract – Thiệt hại do vi phạm hợp đồng
2300契約内容変更 (けいやくないようへんこう, Keiyaku Naiyō Henkō) – 合同内容更改 (Hé tóng nèiróng gēnggǎi) – Change of Contract Content – Thay đổi nội dung hợp đồng
2301契約後の対応 (けいやくごのたいおう, Keiyaku Go no Taiō) – 合同后的处理 (Hé tóng hòu de chǔlǐ) – Post-Contract Handling – Xử lý sau hợp đồng
2302契約の変更 (けいやくのへんこう, Keiyaku no Henkō) – 合同的更改 (Hé tóng de gēnggǎi) – Modification of Contract – Sửa đổi hợp đồng
2303契約書の提出 (けいやくしょのていしゅつ, Keiyaku Sho no Teishutsu) – 合同书的提交 (Hé tóng shū de tíjiāo) – Submission of Contract Document – Nộp tài liệu hợp đồng
2304契約者 (けいやくしゃ, Keiyaku-sha) – 合同方 (Hé tóng fāng) – Contract Party – Bên ký hợp đồng
2305契約に関連する法規 (けいやくにかんれんするほうき, Keiyaku ni Kanren Suru Hōki) – 与合同相关的法律 (Yǔ hé tóng xiāngguān de fǎlǜ) – Laws Related to Contracts – Các luật liên quan đến hợp đồng
2306契約当事者 (けいやくとうじしゃ, Keiyaku Tōjisha) – 合同当事人 (Hé tóng dāngshì rén) – Contract Parties – Các bên trong hợp đồng
2307契約違反の解決策 (けいやくいはんのかいけつさく, Keiyaku Ihan no Kaiketsu-saku) – 合同违约的解决方案 (Hé tóng wéiyuē de jiějué fāng’àn) – Solution to Breach of Contract – Giải pháp cho vi phạm hợp đồng
2308契約取り消し (けいやくとりけし, Keiyaku Torikeshi) – 合同取消 (Hé tóng qǔxiāo) – Cancellation of Contract – Hủy bỏ hợp đồng
2309契約解約通知 (けいやくかいやくつうち, Keiyaku Kaiyaku Tsūchi) – 合同解约通知 (Hé tóng jiěyuē tōngzhī) – Contract Termination Notice – Thông báo chấm dứt hợp đồng
2310契約条項の違反 (けいやくじょうこうのいはん, Keiyaku Jōkō no Ihan) – 合同条款的违约 (Hé tóng tiáokuǎn de wéiyuē) – Breach of Contract Terms – Vi phạm điều khoản hợp đồng
2311契約の変更手続き (けいやくのへんこうてつづき, Keiyaku no Henkō Tetsuzuki) – 合同更改程序 (Hé tóng gēnggǎi chéngxù) – Procedure for Contract Modification – Quy trình thay đổi hợp đồng
2312契約履行の証拠 (けいやくりこうのしょうこ, Keiyaku Rikō no Shōko) – 合同履行的证据 (Hé tóng lǚxíng de zhèngjù) – Evidence of Contract Performance – Bằng chứng thực hiện hợp đồng
2313契約締結 (けいやくていけつ, Keiyaku Teiketsu) – 合同签订 (Hé tóng qiāndìng) – Conclusion of Contract – Ký kết hợp đồng
2314契約保証 (けいやくほしょう, Keiyaku Hoshō) – 合同担保 (Hé tóng dānbǎo) – Contract Guarantee – Bảo lãnh hợp đồng
2315契約不成立 (けいやくふせいりつ, Keiyaku Fuseiritsu) – 合同无效 (Hé tóng wúxiào) – Invalid Contract – Hợp đồng không hợp lệ
2316契約変更契機 (けいやくへんこうけいき, Keiyaku Henkō Keiki) – 合同变更契机 (Hé tóng biàngēng qìjī) – Trigger for Contract Change – Nguyên nhân thay đổi hợp đồng
2317契約更新手続き (けいやくこうしんてつづき, Keiyaku Kōshin Tetsuzuki) – 合同续签程序 (Hé tóng xùqiān chéngxù) – Contract Renewal Procedure – Quy trình gia hạn hợp đồng
2318契約書の確認 (けいやくしょのかくにん, Keiyaku Sho no Kakunin) – 合同书确认 (Hé tóng shū quèrèn) – Confirmation of Contract Document – Xác nhận hợp đồng
2319契約解除の条件 (けいやくかいじょのじょうけん, Keiyaku Kaijo no Jōken) – 合同解除的条件 (Hé tóng jiěchú de tiáojiàn) – Conditions for Terminating a Contract – Điều kiện chấm dứt hợp đồng
2320契約締結日 (けいやくていけつび, Keiyaku Teiketsu-bi) – 合同签订日 (Hé tóng qiāndìng rì) – Date of Contract Conclusion – Ngày ký kết hợp đồng
2321契約不履行の責任 (けいやくふりこうのせきにん, Keiyaku Furikō no Sekinin) – 合同不履行责任 (Hé tóng bù lǚxíng zérèn) – Responsibility for Non-Performance of Contract – Trách nhiệm vi phạm hợp đồng
2322契約に基づく法的義務 (けいやくにもとづくほうてきぎむ, Keiyaku ni Motozuku Hōteki Gimu) – 基于合同的法律义务 (Jī yú hé tóng de fǎlǜ yìwù) – Legal Obligation Under the Contract – Nghĩa vụ pháp lý theo hợp đồng
2323契約書の改定 (けいやくしょのかいてい, Keiyaku Sho no Kaitei) – 合同书的修订 (Hé tóng shū de xiūdìng) – Revision of Contract Document – Sửa đổi hợp đồng
2324契約不履行の罰則 (けいやくふりこうのばっそく, Keiyaku Furikō no Bassoku) – 合同不履行的处罚 (Hé tóng bù lǚxíng de chùfá) – Penalties for Non-Performance of Contract – Hình phạt vi phạm hợp đồng
2325契約に関する訴訟 (けいやくにかんするそしょう, Keiyaku ni Kansuru Soshō) – 与合同相关的诉讼 (Yǔ hé tóng xiāngguān de sùsòng) – Lawsuit Related to the Contract – Kiện tụng liên quan đến hợp đồng
2326契約解除の通知 (けいやくかいじょのつうち, Keiyaku Kaijo no Tsūchi) – 合同解除通知 (Hé tóng jiěchú tōngzhī) – Notice of Contract Termination – Thông báo chấm dứt hợp đồng
2327契約不履行の補償 (けいやくふりこうのほしょう, Keiyaku Furikō no Hoshō) – 合同不履行的赔偿 (Hé tóng bù lǚxíng de péicháng) – Compensation for Non-Performance of Contract – Bồi thường vi phạm hợp đồng
2328契約交渉の結果 (けいやくこうしょうのけっか, Keiyaku Kōshō no Kekka) – 合同谈判结果 (Hé tóng tánpàn jiéguǒ) – Outcome of Contract Negotiations – Kết quả đàm phán hợp đồng
2329契約書のコピー (けいやくしょのこぴー, Keiyaku Sho no Kopī) – 合同副本 (Hé tóng fùběn) – Copy of Contract Document – Bản sao hợp đồng
2330契約の履行遅延 (けいやくのりこうちえん, Keiyaku no Rikō Chien) – 合同履行延迟 (Hé tóng lǚxíng yánchí) – Delay in Contract Performance – Chậm trễ thực hiện hợp đồng
2331契約変更の合意 (けいやくへんこうのごうい, Keiyaku Henkō no Gōi) – 合同更改协议 (Hé tóng gēnggǎi xiéyì) – Agreement to Modify Contract – Thỏa thuận thay đổi hợp đồng
2332契約の有効期限 (けいやくのゆうこうきげん, Keiyaku no Yūkō Kigen) – 合同有效期 (Hé tóng yǒuxiàoqī) – Validity Period of Contract – Thời gian có hiệu lực của hợp đồng
2333契約の早期終了 (けいやくのそうきしゅうりょう, Keiyaku no Sōki Shūryō) – 合同提前结束 (Hé tóng tíqián jiéshù) – Early Termination of Contract – Chấm dứt hợp đồng trước thời hạn
2334契約変更の通知 (けいやくへんこうのつうち, Keiyaku Henkō no Tsūchi) – 合同变更通知 (Hé tóng biàngēng tōngzhī) – Notice of Contract Modification – Thông báo thay đổi hợp đồng
2335契約違反による賠償 (けいやくいはんによるばいしょう, Keiyaku Ihan ni yoru Baishō) – 由于合同违约而赔偿 (Yóuyú hé tóng wéiyuē ér péicháng) – Compensation for Breach of Contract – Bồi thường do vi phạm hợp đồng
2336契約の再締結 (けいやくのさいていけつ, Keiyaku no Sateiketsu) – 合同重新签订 (Hé tóng chóngxīn qiāndìng) – Re-execution of Contract – Ký lại hợp đồng
2337契約不履行の結果 (けいやくふりこうのけっか, Keiyaku Furikō no Kekka) – 合同不履行的后果 (Hé tóng bù lǚxíng de hòuguǒ) – Consequences of Non-Performance of Contract – Hậu quả của việc không thực hiện hợp đồng
2338契約履行の遅延 (けいやくりこうのおくれ, Keiyaku Rikō no Okure) – 合同履行延误 (Hé tóng lǚxíng yánwù) – Delay in the Performance of Contract – Chậm trễ trong việc thực hiện hợp đồng
2339契約署名 (けいやくしょめい, Keiyaku Shomei) – 合同签署 (Hé tóng qiānshǔ) – Signature of Contract – Ký tên hợp đồng
2340契約条件の見直し (けいやくじょうけんのみなおし, Keiyaku Jōken no Minaoshi) – 合同条款的回顾 (Hé tóng tiáokuǎn de huígù) – Review of Contract Terms – Xem xét lại các điều khoản hợp đồng
2341契約書の改訂 (けいやくしょのかいてい, Keiyaku Sho no Kaitei) – 合同书修订 (Hé tóng shū xiūdìng) – Revision of Contract Document – Sửa đổi tài liệu hợp đồng
2342契約履行の進捗 (けいやくりこうのしんちょく, Keiyaku Rikō no Shinchoku) – 合同履行进度 (Hé tóng lǚxíng jìndù) – Progress of Contract Performance – Tiến độ thực hiện hợp đồng
2343契約の失効 (けいやくのしっこう, Keiyaku no Shikkō) – 合同失效 (Hé tóng shīxiào) – Expiration of Contract – Hết hiệu lực hợp đồng
2344契約の有効性 (けいやくのゆうこうせい, Keiyaku no Yūkōsei) – 合同的有效性 (Hé tóng de yǒuxiàoxìng) – Validity of Contract – Tính hợp lệ của hợp đồng
2345契約の解除権 (けいやくのかいじょけん, Keiyaku no Kaijoken) – 合同解除权 (Hé tóng jiěchú quán) – Right to Terminate the Contract – Quyền chấm dứt hợp đồng
2346契約の自動更新 (けいやくのじどうこうしん, Keiyaku no Jidō Kōshin) – 合同的自动更新 (Hé tóng de zìdòng gēngxīn) – Automatic Renewal of Contract – Gia hạn hợp đồng tự động
2347契約締結の手続き (けいやくていけつのてつづき, Keiyaku Teiketsu no Tetsuzuki) – 合同签订手续 (Hé tóng qiāndìng shǒuxù) – Procedures for Contract Signing – Thủ tục ký kết hợp đồng
2348契約の権利譲渡 (けいやくのけんりじょうと, Keiyaku no Kenri Jōto) – 合同权利转让 (Hé tóng quánlì zhuǎnràng) – Transfer of Rights Under the Contract – Chuyển nhượng quyền trong hợp đồng
2349契約の不履行通知 (けいやくのふりこうつうち, Keiyaku no Furikō Tsūchi) – 合同不履行通知 (Hé tóng bù lǚxíng tōngzhī) – Notice of Non-Performance of Contract – Thông báo không thực hiện hợp đồng
2350契約関係の解消 (けいやくかんけいのかいしょう, Keiyaku Kankei no Kaishō) – 合同关系解除 (Hé tóng guānxì jiěchú) – Termination of Contractual Relationship – Chấm dứt quan hệ hợp đồng
2351契約締結後の変更 (けいやくていけつごのへんこう, Keiyaku Teiketsu Go no Henkō) – 签订后的合同变更 (Qiāndìng hòu de hé tóng biàngēng) – Post-Signing Contract Changes – Thay đổi hợp đồng sau khi ký kết
2352契約の移転 (けいやくのいてん, Keiyaku no Iten) – 合同的转移 (Hé tóng de zhuǎnyí) – Transfer of Contract – Chuyển nhượng hợp đồng
2353契約破棄の手続き (けいやくはきのてつづき, Keiyaku Haki no Tetsuzuki) – 合同废除程序 (Hé tóng fèichú chéngxù) – Procedure for Contract Cancellation – Thủ tục hủy bỏ hợp đồng
2354契約内容の変更 (けいやくないようのへんこう, Keiyaku Naiyō no Henkō) – 合同内容更改 (Hé tóng nèiróng gēnggǎi) – Modification of Contract Terms – Thay đổi nội dung hợp đồng
2355契約の一方的解除 (けいやくのいっぽうてきかいじょ, Keiyaku no Ippō-teki Kaijo) – 单方面解除合同 (Dān fāngmiàn jiěchú hé tóng) – Unilateral Termination of Contract – Chấm dứt hợp đồng đơn phương
2356契約の債務不履行 (けいやくのさいむふりこう, Keiyaku no Saimu Furikō) – 合同债务不履行 (Hé tóng zhàiwù bù lǚxíng) – Non-Performance of Contractual Obligations – Không thực hiện nghĩa vụ hợp đồng
2357契約の保証 (けいやくのほしょう, Keiyaku no Hoshō) – 合同担保 (Hé tóng dānbǎo) – Contractual Guarantee – Bảo lãnh hợp đồng
2358契約の解除条件 (けいやくのかいじょじょうけん, Keiyaku no Kaijo Jōken) – 合同解除条件 (Hé tóng jiěchú tiáojiàn) – Conditions for Contract Termination – Điều kiện chấm dứt hợp đồng
2359契約の解約 (けいやくのかいやく, Keiyaku no Kaiyaku) – 合同解约 (Hé tóng jiěyuē) – Cancellation of Contract – Hủy hợp đồng
2360契約変更の合意 (けいやくへんこうのごうい, Keiyaku Henkō no Gōi) – 合同变更协议 (Hé tóng biàngēng xiéyì) – Agreement on Contract Modification – Thỏa thuận thay đổi hợp đồng
2361契約不履行による損害賠償 (けいやくふりこうによるそんがいばいしょう, Keiyaku Furikō ni yoru Songai Baishō) – 因合同不履行造成的赔偿 (Yīn hé tóng bù lǚxíng zàochéng de péicháng) – Compensation for Damages Due to Non-Performance of Contract – Bồi thường thiệt hại do không thực hiện hợp đồng
2362契約の履行のための措置 (けいやくのりこうのためのそち, Keiyaku no Rikō no Tame no Sochi) – 履行合同的措施 (Lǚxíng hé tóng de cuòshī) – Measures for Contract Fulfillment – Biện pháp thực hiện hợp đồng
2363契約の履行期限 (けいやくのりこうきげん, Keiyaku no Rikō Kigen) – 合同履行期限 (Hé tóng lǚxíng qīxiàn) – Deadline for Contract Performance – Thời hạn thực hiện hợp đồng
2364契約の履行義務違反 (けいやくのりこうぎむいはん, Keiyaku no Rikō Gimu Ihan) – 合同履行义务违约 (Hé tóng lǚxíng yìwù wéiyuē) – Breach of Obligation to Perform the Contract – Vi phạm nghĩa vụ thực hiện hợp đồng
2365契約条項の追加 (けいやくじょうこうのついか, Keiyaku Jōkō no Tsuika) – 合同条款补充 (Hé tóng tiáokuǎn bǔchōng) – Addition of Contract Clauses – Thêm điều khoản hợp đồng
2366契約に基づく義務 (けいやくにもとづくぎむ, Keiyaku ni Motoduku Gimu) – 基于合同的义务 (Jī yú hé tóng de yìwù) – Obligations Under the Contract – Nghĩa vụ theo hợp đồng
2367契約に関する争い (けいやくにかんするあらそい, Keiyaku ni Kansuru Arasoi) – 与合同相关的争议 (Yǔ hé tóng xiāngguān de zhēngyì) – Disputes Related to the Contract – Tranh chấp liên quan đến hợp đồng
2368契約解除の申請 (けいやくかいじょのしんせい, Keiyaku Kaijo no Shinsei) – 解除合同的申请 (Jiěchú hé tóng de shēnqǐng) – Application for Contract Termination – Đơn xin chấm dứt hợp đồng
2369契約無効の主張 (けいやくむこうのしゅちょう, Keiyaku Mukō no Shuchō) – 合同无效的主张 (Hé tóng wúxiào de zhǔzhāng) – Claim of Contract Invalidity – Khiếu nại về tính vô hiệu của hợp đồng
2370契約解除通知 (けいやくかいじょつうち, Keiyaku Kaijo Tsūchi) – 合同解除通知 (Hé tóng jiěchú tōngzhī) – Notice of Contract Termination – Thông báo chấm dứt hợp đồng
2371契約に基づく支払い (けいやくにもとづくしはらい, Keiyaku ni Motoduku Shiharai) – 根据合同支付 (Gēnjù hé tóng zhīfù) – Payment Under the Contract – Thanh toán theo hợp đồng
2372契約における罰則 (けいやくにおけるばっそく, Keiyaku ni okeru Bassoku) – 合同中的惩罚条款 (Hé tóng zhōng de chéngfá tiáokuǎn) – Penalty Clauses in the Contract – Điều khoản phạt trong hợp đồng
2373契約による権利 (けいやくによるけんり, Keiyaku ni yoru Kenri) – 合同赋予的权利 (Hé tóng fùyǔ de quánlì) – Rights Under the Contract – Quyền lợi theo hợp đồng
2374契約の履行期限延長 (けいやくのりこうきげんえんちょう, Keiyaku no Rikō Kigen Enchō) – 合同履行期限延长 (Hé tóng lǚxíng qīxiàn yáncháng) – Extension of Contract Performance Deadline – Kéo dài thời hạn thực hiện hợp đồng
2375契約の成立 (けいやくのせいりつ, Keiyaku no Seiritsu) – 合同的成立 (Hé tóng de chénglì) – Formation of the Contract – Sự hình thành hợp đồng
2376契約内容の変更 (けいやくないようのへんこう, Keiyaku Naiyō no Henkō) – 合同内容变更 (Hé tóng nèiróng biàngēng) – Change in Contract Terms – Thay đổi nội dung hợp đồng
2377契約の条件付解除 (けいやくのじょうけんつきかいじょ, Keiyaku no Jōken Tsuki Kaijo) – 带条件的合同解除 (Dài tiáojiàn de hé tóng jiěchú) – Conditional Contract Termination – Chấm dứt hợp đồng có điều kiện
2378契約不履行の証拠 (けいやくふりこうのしょうこ, Keiyaku Furikō no Shōko) – 合同不履行的证据 (Hé tóng bù lǚxíng de zhèngjù) – Evidence of Non-Performance of Contract – Bằng chứng không thực hiện hợp đồng
2379契約上の義務違反 (けいやくじょうのぎむいはん, Keiyaku-jō no Gimu Ihan) – 合同义务违约 (Hé tóng yìwù wéiyuē) – Breach of Contractual Obligations – Vi phạm nghĩa vụ hợp đồng
2380契約の解除条件を満たす (けいやくのかいじょじょうけんをみたす, Keiyaku no Kaijo Jōken o Mitasu) – 满足合同解除条件 (Mǎnzú hé tóng jiěchú tiáojiàn) – Fulfill the Conditions for Contract Termination – Đáp ứng các điều kiện chấm dứt hợp đồng
2381契約の再交渉 (けいやくのさいこうしょう, Keiyaku no Sai Kōshō) – 合同重新谈判 (Hé tóng chóngxīn tánpàn) – Renegotiation of Contract – Đàm phán lại hợp đồng
2382契約を強制する (けいやくをきょうせいする, Keiyaku o Kyōsei Suru) – 强制履行合同 (Qiángzhì lǚxíng hé tóng) – Enforce the Contract – Ép buộc thực hiện hợp đồng
2383契約に基づく権利主張 (けいやくにもとづくけんりしゅちょう, Keiyaku ni Motoduku Kenri Shuchō) – 基于合同的权利主张 (Jī yú hé tóng de quánlì zhǔzhāng) – Assertion of Rights Under the Contract – Khẳng định quyền lợi theo hợp đồng
2384契約における懲罰的な条項 (けいやくにおけるちょうばつてきなじょうこう, Keiyaku ni okeru Chōbatsu-tekina Jōkō) – 合同中的惩罚性条款 (Hé tóng zhōng de chéngfá xìng tiáokuǎn) – Punitive Clauses in the Contract – Điều khoản phạt trong hợp đồng
2385契約終了の証拠 (けいやくしゅうりょうのしょうこ, Keiyaku Shūryō no Shōko) – 合同终止的证据 (Hé tóng zhōngzhǐ de zhèngjù) – Evidence of Contract Termination – Bằng chứng về việc chấm dứt hợp đồng
2386契約書の複製 (けいやくしょのふくせい, Keiyaku Sho no Fukusei) – 合同书的副本 (Hé tóng shū de fùběn) – Copy of the Contract Document – Bản sao hợp đồng
2387契約期間 (けいやくきかん, Keiyaku Kikan) – 合同期限 (Hé tóng qīxiàn) – Contract Term – Thời hạn hợp đồng
2388契約解除の事前通知 (けいやくかいじょのじぜんつうち, Keiyaku Kaijo no Jizen Tsūchi) – 合同解除的事前通知 (Hé tóng jiěchú de shìqián tōngzhī) – Pre-termination Notice of Contract – Thông báo trước khi chấm dứt hợp đồng
2389契約内容の不一致 (けいやくないようのふいっち, Keiyaku Naiyō no Fuicchi) – 合同内容不一致 (Hé tóng nèiróng bù yīzhì) – Inconsistency in Contract Terms – Sự không nhất quán trong nội dung hợp đồng
2390契約解約 (けいやくかいやく, Keiyaku Kaiyaku) – 合同解除 (Hé tóng jiěchú) – Contract Cancellation – Hủy bỏ hợp đồng
2391契約期限 (けいやくきげん, Keiyaku Kigen) – 合同期限 (Hé tóng qīxiàn) – Contract Period – Thời gian hợp đồng
2392契約による義務 (けいやくによるぎむ, Keiyaku ni yoru Gimu) – 合同所产生的义务 (Hé tóng suǒ chǎnshēng de yìwù) – Obligations Arising from the Contract – Nghĩa vụ phát sinh từ hợp đồng
2393契約の再締結 (けいやくのさいていけつ, Keiyaku no Sai Teiketsu) – 合同的重新签订 (Hé tóng de chóngxīn qiāndìng) – Renegotiation of Contract – Đàm phán lại hợp đồng
2394契約終了の手続き (けいやくしゅうりょうのてつづき, Keiyaku Shūryō no Tetsuzuki) – 合同终止手续 (Hé tóng zhōngzhǐ shǒuxù) – Termination Procedures of Contract – Thủ tục chấm dứt hợp đồng
2395契約書への署名 (けいやくしょへのしょめい, Keiyaku Sho e no Shomei) – 在合同书上签名 (Zài hé tóng shū shàng qiānmíng) – Signing the Contract Document – Ký tên vào hợp đồng
2396契約の変更手続き (けいやくのへんこうてつづき, Keiyaku no Henkō Tetsuzuki) – 合同变更手续 (Hé tóng biàngēng shǒuxù) – Contract Modification Procedures – Thủ tục thay đổi hợp đồng
2397契約終了通知 (けいやくしゅうりょうつうち, Keiyaku Shūryō Tsūchi) – 合同终止通知 (Hé tóng zhōngzhǐ tōngzhī) – Contract Termination Notice – Thông báo chấm dứt hợp đồng
2398契約の履行条件 (けいやくのりこうじょうけん, Keiyaku no Rikō Jōken) – 合同履行条件 (Hé tóng lǚxíng tiáojiàn) – Conditions for the Performance of Contract – Điều kiện thực hiện hợp đồng
2399契約の有効期限 (けいやくのゆうこうきげん, Keiyaku no Yūkō Kigen) – 合同有效期限 (Hé tóng yǒuxiào qīxiàn) – Validity Period of the Contract – Thời gian hợp đồng có hiệu lực
2400契約書の内容確認 (けいやくしょのないようかくにん, Keiyaku Sho no Naiyō Kakunin) – 合同书内容确认 (Hé tóng shū nèiróng quèrèn) – Confirmation of the Contract Contents – Xác nhận nội dung hợp đồng
2401契約上の義務の履行 (けいやくじょうのぎむのりこう, Keiyaku-jō no Gimu no Rikō) – 履行合同义务 (Lǚxíng hé tóng yìwù) – Performance of Contractual Obligations – Thực hiện nghĩa vụ hợp đồng
2402契約書の改訂 (けいやくしょのかいてい, Keiyaku Sho no Kaitei) – 合同书修改 (Hé tóng shū xiūgǎi) – Revision of the Contract – Sửa đổi hợp đồng
2403契約解除通知 (けいやくかいじょつうち, Keiyaku Kaijo Tsūchi) – 合同解除通知 (Hé tóng jiěchú tōngzhī) – Notice of Contract Termination – Thông báo hủy hợp đồng
2404契約者 (けいやくしゃ, Keiyaku-sha) – 合同签约方 (Hé tóng qiānyuē fāng) – Contract Party – Bên ký hợp đồng
2405契約内容変更 (けいやくないようへんこう, Keiyaku Naiyō Henkō) – 合同内容变更 (Hé tóng nèiróng biàngēng) – Changes to the Contract Terms – Thay đổi điều khoản hợp đồng
2406契約書の提出 (けいやくしょのていしゅつ, Keiyaku Sho no Teishutsu) – 提交合同书 (Tíjiāo hé tóng shū) – Submission of the Contract – Nộp hợp đồng
2407契約金 (けいやくきん, Keiyaku Kin) – 合同金额 (Hé tóng jīn’é) – Contract Price – Giá trị hợp đồng
2408契約期間 (けいやくきかん, Keiyaku Kikan) – 合同期限 (Hé tóng qīxiàn) – Duration of the Contract – Thời gian hợp đồng
2409契約の期限切れ (けいやくのきげんぎれ, Keiyaku no Kigen Gire) – 合同过期 (Hé tóng guòqī) – Expiration of the Contract – Hết hạn hợp đồng
2410契約解除 (けいやくかいじょ, Keiyaku Kaijo) – 合同解除 (Hé tóng jiěchú) – Cancellation of the Contract – Hủy hợp đồng
2411契約書の草案 (けいやくしょのそうあん, Keiyaku Sho no Sōan) – 合同草案 (Hé tóng cǎo’àn) – Draft of the Contract – Dự thảo hợp đồng
2412契約締結日 (けいやくていけつび, Keiyaku Teiketsu Bi) – 合同签订日期 (Hé tóng qiāndìng rìqī) – Date of Contract Signing – Ngày ký hợp đồng
2413契約に従う (けいやくにしたがう, Keiyaku ni Shitagau) – 遵守合同 (Zūnshǒu hé tóng) – Abide by the Contract – Tuân thủ hợp đồng
2414契約不履行の責任 (けいやくふりこうのせきにん, Keiyaku Furikō no Sekinin) – 合同不履行责任 (Hé tóng bù lǚxíng zérèn) – Liability for Non-performance of Contract – Trách nhiệm không thực hiện hợp đồng
2415契約者間の紛争 (けいやくしゃかんのふんそう, Keiyaku-sha kan no Funsō) – 合同方之间的纠纷 (Hé tóng fāng zhī jiān de jiūfēn) – Dispute between Contract Parties – Tranh chấp giữa các bên hợp đồng
2416契約解除の理由 (けいやくかいじょのりゆう, Keiyaku Kaijo no Riyū) – 解除合同的理由 (Jiěchú hé tóng de lǐyóu) – Reason for Terminating the Contract – Lý do hủy hợp đồng
2417契約履行期 (けいやくりこうき, Keiyaku Rikōki) – 合同履行期 (Hé tóng lǚxíng qī) – Contract Performance Period – Thời gian thực hiện hợp đồng
2418契約相手 (けいやくあいて, Keiyaku Aite) – 合同对方 (Hé tóng duìfāng) – Counterparty to the Contract – Bên đối tác trong hợp đồng
2419契約適用 (けいやくてきよう, Keiyaku Tekiyō) – 合同适用 (Hé tóng shìyòng) – Application of the Contract – Áp dụng hợp đồng
2420契約条約 (けいやくじょうやく, Keiyaku Jōyaku) – 合同条约 (Hé tóng tiáoyuē) – Contract Agreement – Thỏa thuận hợp đồng
2421契約内容の変更 (けいやくないようのへんこう, Keiyaku Naiyō no Henkō) – 合同内容更改 (Hé tóng nèiróng gēnggǎi) – Change of Contract Terms – Thay đổi điều khoản hợp đồng
2422契約解除通知書 (けいやくかいじょつうちしょ, Keiyaku Kaijo Tsūchisho) – 合同解除通知书 (Hé tóng jiěchú tōngzhī shū) – Notice of Contract Termination – Thông báo hủy hợp đồng
2423契約に関する問い合わせ (けいやくにかんするといあわせ, Keiyaku ni kansuru Toiawase) – 关于合同的查询 (Guānyú hé tóng de cháxún) – Inquiry about the Contract – Hỏi về hợp đồng
2424契約の解消 (けいやくのかいしょう, Keiyaku no Kaishō) – 合同解除 (Hé tóng jiěchú) – Cancellation of the Contract – Hủy bỏ hợp đồng
2425契約書の送付 (けいやくしょのそうふ, Keiyaku Sho no Sōfu) – 合同书的送交 (Hé tóng shū de sòngjiāo) – Sending of the Contract – Gửi hợp đồng
2426契約日 (けいやくび, Keiyaku Bi) – 合同日期 (Hé tóng rìqī) – Contract Date – Ngày hợp đồng
2427契約証 (けいやくしょう, Keiyaku Shō) – 合同证明 (Hé tóng zhèngmíng) – Contract Certificate – Giấy chứng nhận hợp đồng
2428契約更新の手続き (けいやくこうしんのてつづき, Keiyaku Kōshin no Tetsuzuki) – 合同更新程序 (Hé tóng gēngxīn chéngxù) – Contract Renewal Procedure – Quy trình gia hạn hợp đồng
2429契約変更通知書 (けいやくへんこうつうちしょ, Keiyaku Henkō Tsūchisho) – 合同变更通知书 (Hé tóng biàngēng tōngzhī shū) – Notice of Contract Amendment – Thông báo thay đổi hợp đồng
2430契約事項 (けいやくじこう, Keiyaku Jikō) – 合同事项 (Hé tóng shìxiàng) – Contract Items – Các điều khoản hợp đồng
2431契約終了日 (けいやくしゅうりょうび, Keiyaku Shūryōbi) – 合同结束日期 (Hé tóng jiéshù rìqī) – Contract Termination Date – Ngày kết thúc hợp đồng
2432契約違反者 (けいやくいはんしゃ, Keiyaku Ihansha) – 违约方 (Wéiyuē fāng) – Breacher of the Contract – Bên vi phạm hợp đồng
2433契約不履行 (けいやくふりこう, Keiyaku Furikō) – 合同不履行 (Hé tóng bù lǚxíng) – Non-performance of the Contract – Không thực hiện hợp đồng
2434契約に基づく義務 (けいやくにもとづくぎむ, Keiyaku ni motozuku gimu) – 根据合同的义务 (Gēnjù hé tóng de yìwù) – Obligation Based on the Contract – Nghĩa vụ theo hợp đồng
2435契約書類 (けいやくしょるい, Keiyaku Shorui) – 合同文件 (Hé tóng wénjiàn) – Contract Documents – Tài liệu hợp đồng
2436契約の種類 (けいやくのしゅるい, Keiyaku no Shurui) – 合同的种类 (Hé tóng de zhǒnglèi) – Types of Contracts – Các loại hợp đồng
2437契約書の署名 (けいやくしょのしょめい, Keiyaku Sho no Shomei) – 合同书签名 (Hé tóng shū qiānmíng) – Signature on the Contract – Chữ ký trên hợp đồng
2438契約締結者 (けいやくていけつしゃ, Keiyaku Teiketsusha) – 合同缔结方 (Hé tóng dìjié fāng) – Contract Signer – Bên ký hợp đồng
2439契約の条件変更 (けいやくのじょうけんへんこう, Keiyaku no Jōken Henkō) – 合同条件变更 (Hé tóng tiáojiàn biàngēng) – Modification of Contract Terms – Thay đổi điều kiện hợp đồng
2440契約解除の手続き (けいやくかいじょのてつづき, Keiyaku Kaijo no Tetsuzuki) – 合同解除程序 (Hé tóng jiěchú chéngxù) – Procedure for Termination of Contract – Quy trình hủy bỏ hợp đồng
2441契約締結の際 (けいやくていけつのさい, Keiyaku Teiketsu no Sai) – 缔结合同时 (Dìjié hé tóng shí) – At the Time of Contract Signing – Lúc ký hợp đồng
2442契約条件の調整 (けいやくじょうけんのちょうせい, Keiyaku Jōken no Chōsei) – 合同条件调整 (Hé tóng tiáojiàn tiáozhěng) – Adjustment of Contract Terms – Điều chỉnh điều kiện hợp đồng
2443契約の履行 (けいやくのりこう, Keiyaku no Rikō) – 合同履行 (Hé tóng lǚxíng) – Execution of the Contract – Thực thi hợp đồng
2444契約違反による損害賠償 (けいやくいはんによるそんがいばいしょう, Keiyaku Ihan ni yoru Songai Baishō) – 由于违约而赔偿损失 (Yóuyú wéiyuē ér péicháng sǔnshī) – Compensation for Damages Due to Breach of Contract – Bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng
2445契約変更通知 (けいやくへんこうつうち, Keiyaku Henkō Tsūchi) – 合同变更通知 (Hé tóng biàngēng tōngzhī) – Contract Amendment Notice – Thông báo sửa đổi hợp đồng
2446契約解消 (けいやくかいしょう, Keiyaku Kaishō) – 合同解除 (Hé tóng jiěchú) – Cancellation of the Contract – Hủy hợp đồng
2447契約締結契機 (けいやくていけつけいき, Keiyaku Teiketsu Keiki) – 合同缔结契机 (Hé tóng dìjié qìjī) – Trigger for Contract Signing – Điều kiện ký hợp đồng
2448契約解除の原因 (けいやくかいじょのげんいん, Keiyaku Kaijo no Gen’in) – 合同解除的原因 (Hé tóng jiěchú de yuányīn) – Reason for Contract Termination – Lý do hủy hợp đồng
2449契約の確認 (けいやくのかくにん, Keiyaku no Kakunin) – 合同确认 (Hé tóng quèrèn) – Confirmation of Contract – Xác nhận hợp đồng
2450契約不成立 (けいやくふせいりつ, Keiyaku Fuseiritsu) – 合同不成立 (Hé tóng bù chénglì) – Invalid Contract – Hợp đồng không hợp lệ
2451契約条件の履行 (けいやくじょうけんのりこう, Keiyaku Jōken no Rikō) – 合同条件的履行 (Hé tóng tiáojiàn de lǚxíng) – Fulfillment of Contract Terms – Hoàn thành điều kiện hợp đồng
2452契約満了 (けいやくまんりょう, Keiyaku Manryō) – 合同到期 (Hé tóng dàoqī) – Expiration of Contract – Hết hạn hợp đồng
2453契約変更合意 (けいやくへんこうごうい, Keiyaku Henkō Gōi) – 合同变更协议 (Hé tóng biàngēng xiéyì) – Agreement on Contract Amendment – Thỏa thuận sửa đổi hợp đồng
2454契約変更書 (けいやくへんこうしょ, Keiyaku Henkō Sho) – 合同变更书 (Hé tóng biàngēng shū) – Contract Amendment Document – Văn bản sửa đổi hợp đồng
2455契約義務違反 (けいやくぎむいはん, Keiyaku Gimu Ihan) – 违反合同义务 (Wéifǎn hé tóng yìwù) – Breach of Contractual Obligations – Vi phạm nghĩa vụ hợp đồng
2456契約履行遅延 (けいやくりこうちえん, Keiyaku Rikō Chien) – 合同履行延迟 (Hé tóng lǚxíng yánchí) – Delay in Contract Performance – Chậm trễ trong thực hiện hợp đồng
2457契約締結確認 (けいやくていけつかくにん, Keiyaku Teiketsu Kakunin) – 合同签订确认 (Hé tóng qiāndìng quèrèn) – Confirmation of Contract Signing – Xác nhận ký hợp đồng
2458契約期間延長 (けいやくきかんえんちょう, Keiyaku Kikan Enchō) – 合同期限延长 (Hé tóng qīxiàn yáncháng) – Extension of Contract Period – Kéo dài thời gian hợp đồng
2459契約締結交渉 (けいやくていけつこうしょう, Keiyaku Teiketsu Kōshō) – 合同签订谈判 (Hé tóng qiāndìng tánpàn) – Contract Signing Negotiations – Đàm phán ký hợp đồng
2460契約再交渉 (けいやくさいこうしょう, Keiyaku Sai Kōshō) – 合同再谈判 (Hé tóng zài tánpàn) – Renegotiation of Contract – Đàm phán lại hợp đồng
2461契約終了通知 (けいやくしゅうりょうつうち, Keiyaku Shūryō Tsūchi) – 合同结束通知 (Hé tóng jiéshù tōngzhī) – Notice of Contract Termination – Thông báo kết thúc hợp đồng
2462契約履行義務 (けいやくりこうぎむ, Keiyaku Rikō Gimu) – 合同履行义务 (Hé tóng lǚxíng yìwù) – Obligation of Contract Performance – Nghĩa vụ thực hiện hợp đồng
2463契約違反の責任 (けいやくいはんのせきにん, Keiyaku Ihan no Sekinin) – 违约责任 (Wéiyuē zérèn) – Liability for Breach of Contract – Trách nhiệm vi phạm hợp đồng
2464契約不履行損害 (けいやくふりこうそんがい, Keiyaku Furikō Songai) – 合同不履行损害 (Hé tóng bù lǚxíng sǔnhài) – Damages from Non-performance of Contract – Thiệt hại do không thực hiện hợp đồng
2465契約解除 (けいやくかいじょ, Keiyaku Kaijo) – 合同解除 (Hé tóng jiěchú) – Contract Termination – Chấm dứt hợp đồng
2466契約解除権 (けいやくかいじょけん, Keiyaku Kaijo Ken) – 合同解除权 (Hé tóng jiěchú quán) – Right of Contract Termination – Quyền chấm dứt hợp đồng
2467契約終了条件 (けいやくしゅうりょうじょうけん, Keiyaku Shūryō Jōken) – 合同终止条件 (Hé tóng zhōngzhǐ tiáojiàn) – Conditions for Termination of Contract – Điều kiện chấm dứt hợp đồng
2468契約違反通知 (けいやくいはんつうち, Keiyaku Ihan Tsūchi) – 违约通知 (Wéiyuē tōngzhī) – Notice of Breach of Contract – Thông báo vi phạm hợp đồng
2469契約履行遅延賠償 (けいやくりこうちえんばいしょう, Keiyaku Rikō Chien Baishō) – 合同履行延迟赔偿 (Hé tóng lǚxíng yánchí péicháng) – Compensation for Delay in Contract Performance – Bồi thường vì chậm trễ trong thực hiện hợp đồng
2470契約変更協議 (けいやくへんこうきょうぎ, Keiyaku Henkō Kyōgi) – 合同变更协商 (Hé tóng biàngēng xiéshāng) – Contract Amendment Negotiation – Đàm phán sửa đổi hợp đồng
2471契約履行証明 (けいやくりこうしょうめい, Keiyaku Rikō Shōmei) – 合同履行证明 (Hé tóng lǚxíng zhèngmíng) – Proof of Contract Performance – Bằng chứng thực hiện hợp đồng
2472契約締結書 (けいやくていけつしょ, Keiyaku Teiketsu Sho) – 合同签订书 (Hé tóng qiāndìng shū) – Contract Signing Document – Văn bản ký hợp đồng
2473契約関係者 (けいやくかんけいしゃ, Keiyaku Kankeisha) – 合同相关方 (Hé tóng xiāngguān fāng) – Contract Parties – Các bên liên quan đến hợp đồng
2474契約実行責任 (けいやくじっこうせきにん, Keiyaku Jikkō Sekinin) – 合同履行责任 (Hé tóng lǚxíng zérèn) – Responsibility for Contract Execution – Trách nhiệm thực hiện hợp đồng
2475契約不履行損害賠償 (けいやくふりこうそんがいばいしょう, Keiyaku Furikō Songai Baishō) – 合同不履行损害赔偿 (Hé tóng bù lǚxíng sǔnhài péicháng) – Compensation for Breach of Contract – Bồi thường vi phạm hợp đồng
2476契約移転 (けいやくいてん, Keiyaku Iten) – 合同转让 (Hé tóng zhuǎnràng) – Contract Assignment – Chuyển nhượng hợp đồng
2477契約書改正 (けいやくしょかいせい, Keiyaku Sho Kaisei) – 合同书改正 (Hé tóng shū gǎizhèng) – Contract Amendment – Sửa đổi hợp đồng
2478契約違反訴訟 (けいやくいはんそしょう, Keiyaku Ihan Soshō) – 违约诉讼 (Wéiyuē sùsòng) – Breach of Contract Lawsuit – Kiện tụng vi phạm hợp đồng
2479契約履行の手続き (けいやくりこうのてつづき, Keiyaku Rikō no Tetsuzuki) – 合同履行程序 (Hé tóng lǚxíng chéngxù) – Procedure for Contract Performance – Thủ tục thực hiện hợp đồng
2480契約締結の意思 (けいやくていけつのいし, Keiyaku Teiketsu no Ishi) – 合同签订意图 (Hé tóng qiāndìng yìtú) – Intention to Enter into Contract – Ý định ký kết hợp đồng
2481契約変更条項 (けいやくへんこうじょうこう, Keiyaku Henkō Jōkō) – 合同变更条款 (Hé tóng biàngēng tiáokuǎn) – Contract Amendment Clause – Điều khoản sửa đổi hợp đồng
2482契約破棄通知 (けいやくはきつうち, Keiyaku Haki Tsūchi) – 合同废除通知 (Hé tóng fèichú tōngzhī) – Notice of Contract Cancellation – Thông báo hủy bỏ hợp đồng
2483契約義務違反 (けいやくぎむいはん, Keiyaku Gimu Ihan) – 合同义务违反 (Hé tóng yìwù wéifǎn) – Violation of Contractual Obligations – Vi phạm nghĩa vụ hợp đồng
2484契約賠償金 (けいやくばいしょうきん, Keiyaku Baishōkin) – 合同赔偿金 (Hé tóng péicháng jīn) – Contract Compensation – Bồi thường hợp đồng
2485契約条件不履行 (けいやくじょうけんふりこう, Keiyaku Jōken Furikō) – 合同条件不履行 (Hé tóng tiáokuǎn bù lǚxíng) – Non-performance of Contractual Terms – Không thực hiện các điều kiện hợp đồng
2486契約書調整 (けいやくしょちょうせい, Keiyaku Sho Chōsei) – 合同书调整 (Hé tóng shū tiáozhěng) – Contract Document Adjustment – Điều chỉnh văn bản hợp đồng
2487契約合意 (けいやくごうい, Keiyaku Gōi) – 合同一致 (Hé tóng yīzhì) – Contract Agreement – Thỏa thuận hợp đồng
2488契約書提出 (けいやくしょていしゅつ, Keiyaku Sho Teishutsu) – 合同书提交 (Hé tóng shū tíjiāo) – Submission of Contract Document – Nộp văn bản hợp đồng
2489契約不履行訴訟 (けいやくふりこうそしょう, Keiyaku Furikō Soshō) – 合同不履行诉讼 (Hé tóng bù lǚxíng sùsòng) – Lawsuit for Non-performance of Contract – Kiện tụng vì không thực hiện hợp đồng
2490契約不成立 (けいやくふせいりつ, Keiyaku Fuseiritsu) – 合同未成立 (Hé tóng wèi chénglì) – Contract Not Formed – Hợp đồng chưa được thành lập
2491契約関係 (けいやくかんけい, Keiyaku Kankei) – 合同关系 (Hé tóng guānxì) – Contractual Relationship – Mối quan hệ hợp đồng
2492契約目的 (けいやくもくてき, Keiyaku Mokuteki) – 合同目的 (Hé tóng mùdì) – Purpose of the Contract – Mục đích hợp đồng
2493契約義務履行 (けいやくぎむりこう, Keiyaku Gimu Rikō) – 合同义务履行 (Hé tóng yìwù lǚxíng) – Performance of Contractual Obligations – Thực hiện nghĩa vụ hợp đồng
2494契約変更 (けいやくへんこう, Keiyaku Henkō) – 合同变更 (Hé tóng biàngēng) – Contract Modification – Sửa đổi hợp đồng
2495契約書調印 (けいやくしょちょういん, Keiyaku Sho Chōin) – 合同书签署 (Hé tóng shū qiānshǔ) – Signing of Contract – Ký kết hợp đồng
2496契約条件変更 (けいやくじょうけんへんこう, Keiyaku Jōken Henkō) – 合同条件变更 (Hé tóng tiáokuǎn biàngēng) – Change of Contract Terms – Thay đổi điều khoản hợp đồng
2497契約不履行違約金 (けいやくふりこういわやくきん, Keiyaku Furikō Iwayakukin) – 合同不履行违约金 (Hé tóng bù lǚxíng wéiyuē jīn) – Penalty for Non-performance of Contract – Phạt vi phạm hợp đồng
2498契約解除 (けいやくかいじょ, Keiyaku Kaijo) – 合同解除 (Hé tóng jiěchú) – Contract Cancellation – Hủy bỏ hợp đồng
2499契約書締結 (けいやくしょていけつ, Keiyaku Sho Teiketsu) – 合同书签订 (Hé tóng shū qiāndìng) – Signing of the Contract – Ký kết hợp đồng
2500契約履行期日 (けいやくりこうきじつ, Keiyaku Rikō Kijitsu) – 合同履行期限 (Hé tóng lǚxíng qīxiàn) – Deadline for Contract Performance – Hạn cuối thực hiện hợp đồng
2501契約条件提示 (けいやくじょうけんていじ, Keiyaku Jōken Teiji) – 合同条件提示 (Hé tóng tiáokuǎn tíshì) – Presentation of Contract Terms – Trình bày điều khoản hợp đồng
2502契約代理人 (けいやくだいりにん, Keiyaku Dairinin) – 合同代理人 (Hé tóng dàilǐrén) – Contract Representative – Đại diện hợp đồng
2503契約締結 (けいやくていけつ, Keiyaku Teiketsu) – 合同缔结 (Hé tóng dìjié) – Conclusion of a Contract – Kết thúc hợp đồng
2504契約解除手続き (けいやくかいじょてつづき, Keiyaku Kaijo Tetsuzuki) – 合同解除程序 (Hé tóng jiěchú chéngxù) – Contract Termination Procedure – Quy trình chấm dứt hợp đồng
2505契約書提出 (けいやくしょていしゅつ, Keiyaku Sho Teishutsu) – 合同书提交 (Hé tóng shū tíjiāo) – Submission of Contract – Nộp hợp đồng
2506契約書翻訳 (けいやくしょほんやく, Keiyaku Sho Hon’yaku) – 合同书翻译 (Hé tóng shū fānyì) – Translation of Contract – Dịch hợp đồng
2507契約の取り消し (けいやくのとりけし, Keiyaku no Torikeshi) – 合同的撤销 (Hé tóng de chèxiāo) – Cancellation of Contract – Hủy bỏ hợp đồng
2508契約確定 (けいやくかくてい, Keiyaku Kakutei) – 合同确定 (Hé tóng quèdìng) – Confirmation of Contract – Xác nhận hợp đồng
2509契約履行者 (けいやくりこうしゃ, Keiyaku Rikōsha) – 合同履行人 (Hé tóng lǚxíng rén) – Contract Performer – Người thực hiện hợp đồng
2510契約譲渡 (けいやくじょうと, Keiyaku Jōto) – 合同转让 (Hé tóng zhuǎnràng) – Assignment of Contract – Chuyển nhượng hợp đồng
2511契約違反者 (けいやくいはんしゃ, Keiyaku Ihansha) – 合同违约者 (Hé tóng wéiyuē zhě) – Breacher of Contract – Người vi phạm hợp đồng
2512契約上の義務 (けいやくじょうのぎむ, Keiyaku Jō no Gimu) – 合同上的义务 (Hé tóng shàng de yìwù) – Contractual Obligations – Nghĩa vụ hợp đồng
2513契約内容の変更 (けいやくないようのへんこう, Keiyaku Naiyō no Henkō) – 合同内容的变更 (Hé tóng nèiróng de biàngēng) – Change in Contract Content – Thay đổi nội dung hợp đồng
2514契約違反のペナルティ (けいやくいはんのぺなるてぃ, Keiyaku Ihan no Penaruti) – 合同违约的惩罚 (Hé tóng wéiyuē de chéngfá) – Penalty for Breach of Contract – Hình phạt vi phạm hợp đồng
2515契約義務履行証明書 (けいやくぎむりこうしょうめいしょ, Keiyaku Gimu Rikō Shōmeisho) – 合同义务履行证明书 (Hé tóng yìwù lǚxíng zhèngmíng shū) – Proof of Contract Performance – Giấy chứng nhận thực hiện hợp đồng
2516契約書にサインする (けいやくしょにさいんする, Keiyaku Sho ni Sain Suru) – 在合同书上签名 (Zài hé tóng shū shàng qiānmíng) – Sign the Contract – Ký hợp đồng
2517契約書作成者 (けいやくしょさくせいしゃ, Keiyaku Sho Sakuseisha) – 合同书起草者 (Hé tóng shū qǐcǎo zhě) – Contract Drafter – Người soạn thảo hợp đồng
2518契約破棄 (けいやくはき, Keiyaku Haki) – 合同废除 (Hé tóng fèichú) – Contract Abandonment – Hủy bỏ hợp đồng
2519契約解除日 (けいやくかいじょび, Keiyaku Kaijobi) – 合同解除日期 (Hé tóng jiěchú rìqī) – Date of Contract Termination – Ngày chấm dứt hợp đồng
2520契約解除通知書 (けいやくかいじょつうちしょ, Keiyaku Kaijō Tsūchisho) – 合同解除通知书 (Hé tóng jiěchú tōngzhī shū) – Notice of Contract Termination – Thông báo hủy bỏ hợp đồng
2521契約内容変更通知 (けいやくないようへんこうつうち, Keiyaku Naiyō Henkō Tsūchi) – 合同内容变更通知 (Hé tóng nèiróng biàngēng tōngzhī) – Notice of Change in Contract Content – Thông báo thay đổi nội dung hợp đồng
2522契約更新手続き (けいやくこうしんてつづき, Keiyaku Kōshin Tetsuzuki) – 合同更新程序 (Hé tóng gēngxīn chéngxù) – Contract Renewal Procedure – Quy trình gia hạn hợp đồng
2523契約条件確認 (けいやくじょうけんかくにん, Keiyaku Jōken Kakunin) – 合同条件确认 (Hé tóng tiáokuǎn quèrèn) – Confirmation of Contract Terms – Xác nhận điều khoản hợp đồng
2524契約上の責任 (けいやくじょうのせきにん, Keiyaku Jō no Sekinin) – 合同责任 (Hé tóng zérèn) – Responsibility under Contract – Trách nhiệm theo hợp đồng
2525契約書に署名 (けいやくしょにしょめい, Keiyaku Sho ni Shomei) – 在合同书上签名 (Zài hé tóng shū shàng qiānmíng) – Sign the Contract Document – Ký vào hợp đồng
2526契約延長 (けいやくえんちょう, Keiyaku Enchō) – 合同延期 (Hé tóng yánqī) – Contract Extension – Gia hạn hợp đồng
2527契約内容の見直し (けいやくないようのみなおし, Keiyaku Naiyō no Minaoshi) – 合同内容的审查 (Hé tóng nèiróng de shěnchá) – Review of Contract Content – Xem xét lại nội dung hợp đồng
2528契約解除の理由 (けいやくかいじょのりゆう, Keiyaku Kaijō no Riyū) – 合同解除的理由 (Hé tóng jiěchú de lǐyóu) – Reason for Contract Termination – Lý do chấm dứt hợp đồng
2529契約不履行による損害 (けいやくふりこうによるそんがい, Keiyaku Furikō ni yoru Songai) – 合同不履行导致的损失 (Hé tóng bù lǚxíng dǎozhì de sǔnshī) – Damages due to Non-Performance of Contract – Thiệt hại do không thực hiện hợp đồng
2530契約満了 (けいやくまんりょう, Keiyaku Manyō) – 合同到期 (Hé tóng dào qī) – Expiration of Contract – Hết hạn hợp đồng
2531契約更新日 (けいやくこうしんび, Keiyaku Kōshinbi) – 合同更新日期 (Hé tóng gēngxīn rìqī) – Contract Renewal Date – Ngày gia hạn hợp đồng
2532契約継続 (けいやくけいぞく, Keiyaku Keizoku) – 合同持续 (Hé tóng chíxù) – Contract Continuation – Tiếp tục hợp đồng
2533契約条件交渉 (けいやくじょうけんこうしょう, Keiyaku Jōken Kōshō) – 合同条件谈判 (Hé tóng tiáokuǎn tánpàn) – Negotiation of Contract Terms – Đàm phán điều khoản hợp đồng
2534契約不成立 (けいやくふせいりつ, Keiyaku Fuseiritsu) – 合同未成立 (Hé tóng wèi chénglì) – Contract Not Established – Hợp đồng chưa được thiết lập
2535契約の透明性 (けいやくのとうめいせい, Keiyaku no Tōmeisei) – 合同透明度 (Hé tóng tòumíng dù) – Transparency of Contract – Sự minh bạch của hợp đồng
2536契約解消 (けいやくかいしょう, Keiyaku Kaishō) – 合同解除 (Hé tóng jiěchú) – Dissolution of Contract – Hủy bỏ hợp đồng
2537契約書類の提出 (けいやくしょるいのていしゅつ, Keiyaku Shorui no Teishutsu) – 提交合同文件 (Tíjiāo hé tóng wénjiàn) – Submission of Contract Documents – Nộp tài liệu hợp đồng
2538契約書に記載 (けいやくしょにきさい, Keiyaku Sho ni Kisai) – 在合同书中记载 (Zài hé tóng shū zhōng jìzài) – Stipulated in the Contract – Ghi trong hợp đồng
2539契約内容確認 (けいやくないようかくにん, Keiyaku Naiyō Kakunin) – 合同内容确认 (Hé tóng nèiróng quèrèn) – Confirmation of Contract Details – Xác nhận chi tiết hợp đồng
2540契約変更合意 (けいやくへんこうごうい, Keiyaku Henkō Gōi) – 合同修改协议 (Hé tóng xiūgǎi xiéyì) – Agreement to Amend the Contract – Thỏa thuận sửa đổi hợp đồng
2541契約不履行の対応 (けいやくふりこうのたいおう, Keiyaku Furikō no Taiō) – 合同不履行的应对 (Hé tóng bù lǚxíng de yìngduì) – Response to Non-Performance of Contract – Phản ứng với việc không thực hiện hợp đồng
2542契約変更通知 (けいやくへんこうつうち, Keiyaku Henkō Tsūchi) – 合同修改通知 (Hé tóng xiūgǎi tōngzhī) – Notification of Contract Amendment – Thông báo sửa đổi hợp đồng
2543契約破棄 (けいやくはき, Keiyaku Haki) – 合同废除 (Hé tóng fèichú) – Termination of Contract – Chấm dứt hợp đồng
2544契約条件変更 (けいやくじょうけんへんこう, Keiyaku Jōken Henkō) – 合同条件变更 (Hé tóng tiáokuǎn biàngēng) – Change in Contract Terms – Thay đổi điều khoản hợp đồng
2545契約先 (けいやくさき, Keiyaku Saki) – 合同方 (Hé tóng fāng) – Contract Party – Bên hợp đồng
2546契約条件交渉の開始 (けいやくじょうけんこうしょうのかいし, Keiyaku Jōken Kōshō no Kaishi) – 启动合同条件谈判 (Qǐdòng hé tóng tiáokuǎn tánpàn) – Start of Contract Terms Negotiation – Bắt đầu đàm phán điều khoản hợp đồng
2547契約対象 (けいやくたいしょう, Keiyaku Taishō) – 合同对象 (Hé tóng duìxiàng) – Contract Object – Đối tượng hợp đồng
2548契約の解除方法 (けいやくのかいじょほうほう, Keiyaku no Kaijō Hōhō) – 合同解除方法 (Hé tóng jiěchú fāngfǎ) – Method of Contract Termination – Phương pháp chấm dứt hợp đồng
2549契約解除の通知 (けいやくかいじょのつうち, Keiyaku Kaijō no Tsūchi) – 合同解除通知 (Hé tóng jiěchú tōngzhī) – Notice of Contract Termination – Thông báo hủy hợp đồng
2550契約違反による賠償 (けいやくいはんによるばいしょう, Keiyaku Ihan ni yoru Baishō) – 因合同违约造成的赔偿 (Yīn hé tóng wéiyuē zàochéng de péicháng) – Compensation for Breach of Contract – Bồi thường do vi phạm hợp đồng
2551契約保証 (けいやくほしょう, Keiyaku Hoshō) – 合同担保 (Hé tóng dānbǎo) – Contract Guarantee – Bảo đảm hợp đồng
2552契約不履行のリスク (けいやくふりこうのりすく, Keiyaku Furikō no Risuku) – 合同不履行的风险 (Hé tóng bù lǚxíng de fēngxiǎn) – Risk of Non-Performance of Contract – Rủi ro không thực hiện hợp đồng
2553契約不履行の責任 (けいやくふりこうのせきにん, Keiyaku Furikō no Sekinin) – 合同不履行责任 (Hé tóng bù lǚxíng zérèn) – Liability for Non-Performance of Contract – Trách nhiệm về việc không thực hiện hợp đồng
2554契約条項の確認 (けいやくじょうこうのかくにん, Keiyaku Jōkō no Kakunin) – 合同条款确认 (Hé tóng tiáokuǎn quèrèn) – Confirmation of Contract Clauses – Xác nhận điều khoản hợp đồng
2555契約期間 (けいやくきかん, Keiyaku Kikan) – 合同期限 (Hé tóng qīxiàn) – Contract Duration – Thời hạn hợp đồng
2556契約違反の賠償金 (けいやくいはんのばいしょうきん, Keiyaku Ihan no Baishōkin) – 合同违约赔偿金 (Hé tóng wéiyuē péicháng jīn) – Compensation for Breach of Contract – Tiền bồi thường vi phạm hợp đồng
2557契約見直し (けいやくみなおし, Keiyaku Minaoshi) – 合同审查 (Hé tóng shěnchá) – Review of Contract – Xem lại hợp đồng
2558契約成立 (けいやくせいりつ, Keiyaku Seiritsu) – 合同成立 (Hé tóng chénglì) – Formation of Contract – Hình thành hợp đồng
2559契約書 (けいやくしょ, Keiyaku Sho) – 合同书 (Hé tóng shū) – Contract Document – Tài liệu hợp đồng
2560契約変更協議 (けいやくへんこうきょうぎ, Keiyaku Henkō Kyōgi) – 合同变更协商 (Hé tóng biàngēng xiéshāng) – Contract Amendment Negotiation – Thương thảo sửa đổi hợp đồng
2561契約違反警告 (けいやくいはんけいこく, Keiyaku Ihan Keikoku) – 合同违约警告 (Hé tóng wéiyuē jǐnggào) – Breach of Contract Warning – Cảnh báo vi phạm hợp đồng
2562契約内容変更承認 (けいやくないようへんこうしょうにん, Keiyaku Naiyō Henkō Shōnin) – 合同内容变更批准 (Hé tóng nèiróng biàngēng pīzhǔn) – Approval of Contract Amendment – Phê duyệt sửa đổi hợp đồng
2563契約の執行 (けいやくのしっこう, Keiyaku no Shikkō) – 合同执行 (Hé tóng zhíxíng) – Enforcement of Contract – Thực thi hợp đồng
2564契約移転 (けいやくいてん, Keiyaku Iten) – 合同转让 (Hé tóng zhuǎnràng) – Assignment of Contract – Chuyển nhượng hợp đồng
2565契約締結日 (けいやくていけつび, Keiyaku Teiketsu-bi) – 合同签订日 (Hé tóng qiāndìng rì) – Contract Signing Date – Ngày ký hợp đồng
2566契約期限の延長 (けいやくきかんのえんちょう, Keiyaku Kikan no Enchō) – 合同期限延长 (Hé tóng qīxiàn yáncháng) – Extension of Contract Period – Gia hạn thời gian hợp đồng
2567契約者番号 (けいやくしゃばんごう, Keiyaku-sha Bangō) – 合同签署人编号 (Hé tóng qiānshǔ rén biānhào) – Contract Signatory Number – Số hiệu người ký hợp đồng
2568契約見積もり (けいやくみつもり, Keiyaku Mitsumori) – 合同报价 (Hé tóng bàojià) – Contract Estimate – Ước tính hợp đồng
2569契約期限前 (けいやくきかんまえ, Keiyaku Kikan Mae) – 合同期限前 (Hé tóng qīxiàn qián) – Before the Expiration of the Contract – Trước khi hết hạn hợp đồng
2570契約変更 (けいやくへんこう, Keiyaku Henkō) – 合同变更 (Hé tóng biàngēng) – Contract Amendment – Sửa đổi hợp đồng
2571契約満了 (けいやくまんりょう, Keiyaku Manryō) – 合同满期 (Hé tóng mǎnqī) – Contract Expiration – Hết hạn hợp đồng
2572契約内容変更 (けいやくないようへんこう, Keiyaku Naiyō Henkō) – 合同内容变更 (Hé tóng nèiróng biàngēng) – Amendment of Contract Content – Thay đổi nội dung hợp đồng
2573契約解除の通知 (けいやくかいじょのつうち, Keiyaku Kaijō no Tsūchi) – 合同解除通知 (Hé tóng jiěchú tōngzhī) – Contract Termination Notice – Thông báo chấm dứt hợp đồng
2574契約不履行の違約金 (けいやくふりこうのいやくきん, Keiyaku Furikō no Iyaku-kin) – 合同违约金 (Hé tóng wéiyuē jīn) – Penalty for Breach of Contract – Phạt vi phạm hợp đồng
2575契約の変更 (けいやくのへんこう, Keiyaku no Henkō) – 合同的变更 (Hé tóng de biàngēng) – Change of Contract – Thay đổi hợp đồng
2576契約締結日 (けいやくていけつび, Keiyaku Teiketsu-bi) – 合同签订日期 (Hé tóng qiāndìng rìqī) – Date of Contract Conclusion – Ngày ký kết hợp đồng
2577契約履行状況 (けいやくりこうじょうきょう, Keiyaku Rikō Jōkyō) – 合同履行情况 (Hé tóng lǚxíng qíngkuàng) – Contract Fulfillment Status – Tình trạng thực hiện hợp đồng
2578契約解除条件 (けいやくかいじょじょうけん, Keiyaku Kaijō Jōken) – 合同解除条件 (Hé tóng jiěchú tiáojiàn) – Conditions for Contract Termination – Điều kiện chấm dứt hợp đồng
2579契約更新手続き (けいやくこうしんてつづき, Keiyaku Kōshin Tetsuzuki) – 合同更新程序 (Hé tóng gēngxīn chéngxù) – Contract Renewal Procedure – Thủ tục gia hạn hợp đồng
2580契約特典 (けいやくとくてん, Keiyaku Tokuten) – 合同特惠 (Hé tóng tèhuì) – Contract Benefits – Quyền lợi hợp đồng
2581契約結了 (けいやくけつりょう, Keiyaku Ketsuryō) – 合同签订完毕 (Hé tóng qiāndìng wánbì) – Completion of Contract Signing – Hoàn thành ký kết hợp đồng
2582契約期間 (けいやくきかん, Keiyaku Kikan) – 合同期间 (Hé tóng qījiān) – Contract Period – Thời gian hợp đồng
2583契約承認 (けいやくしょうにん, Keiyaku Shōnin) – 合同批准 (Hé tóng pīzhǔn) – Contract Approval – Phê duyệt hợp đồng
2584契約条件変更 (けいやくじょうけんへんこう, Keiyaku Jōken Henkō) – 合同条件变更 (Hé tóng tiáojiàn biàngēng) – Change of Contract Terms – Thay đổi điều kiện hợp đồng
2585契約書送付 (けいやくしょそうふ, Keiyaku-sho Sōfu) – 合同书寄送 (Hé tóng shū jìsòng) – Sending of Contract Document – Gửi tài liệu hợp đồng
2586契約審査 (けいやくしんさ, Keiyaku Shinsa) – 合同审核 (Hé tóng shěnhé) – Contract Review – Kiểm tra hợp đồng
2587契約締結日 (けいやくていけつび, Keiyaku Teiketsu-bi) – 合同签订日期 (Hé tóng qiāndìng rìqī) – Date of Contract Signing – Ngày ký kết hợp đồng
2588契約違反金 (けいやくいはんきん, Keiyaku Ihan-kin) – 合同违约金 (Hé tóng wéiyuē jīn) – Breach Penalty – Phạt vi phạm hợp đồng
2589契約履行率 (けいやくりこうりつ, Keiyaku Rikō Ritsu) – 合同履行率 (Hé tóng lǚxíng lǜ) – Contract Fulfillment Rate – Tỷ lệ thực hiện hợp đồng
2590契約立案 (けいやくりつあん, Keiyaku Ritsuan) – 合同立案 (Hé tóng lì’àn) – Contract Drafting – Soạn thảo hợp đồng
2591契約予測 (けいやくよそく, Keiyaku Yosoku) – 合同预估 (Hé tóng yùgū) – Contract Forecast – Dự báo hợp đồng
2592契約交渉の終了 (けいやくこうしょうのしゅうりょう, Keiyaku Kōshō no Shūryō) – 合同谈判结束 (Hé tóng tánpàn jiéshù) – End of Contract Negotiation – Kết thúc đàm phán hợp đồng
2593契約解除手続き (けいやくかいじょてつづき, Keiyaku Kaijō Tetsuzuki) – 合同解除程序 (Hé tóng jiěchú chéngxù) – Contract Termination Procedure – Thủ tục chấm dứt hợp đồng
2594契約締結者 (けいやくていけつしゃ, Keiyaku Teiketsusha) – 合同签署人 (Hé tóng qiānshǔ rén) – Contract Signatory – Người ký hợp đồng
2595契約内訳 (けいやくうちわけ, Keiyaku Uchiwake) – 合同细节 (Hé tóng xìjié) – Contract Breakdown – Chi tiết hợp đồng
2596契約履行確保 (けいやくりこうかくほ, Keiyaku Rikō Kakuho) – 合同履行保障 (Hé tóng lǚxíng bǎozhàng) – Contract Fulfillment Assurance – Đảm bảo thực hiện hợp đồng
2597契約履行期 (けいやくりこうき, Keiyaku Rikō Ki) – 合同履行期 (Hé tóng lǚxíng qī) – Contract Fulfillment Period – Thời kỳ thực hiện hợp đồng
2598契約履行評価 (けいやくりこうひょうか, Keiyaku Rikō Hyōka) – 合同履行评估 (Hé tóng lǚxíng pínggū) – Contract Performance Evaluation – Đánh giá hiệu suất thực hiện hợp đồng
2599契約管理責任 (けいやくかんりせきにん, Keiyaku Kanri Sekinin) – 合同管理责任 (Hé tóng guǎnlǐ zérèn) – Contract Management Responsibility – Trách nhiệm quản lý hợp đồng
2600契約保障 (けいやくほしょう, Keiyaku Hoshō) – 合同保障 (Hé tóng bǎozhàng) – Contract Assurance – Đảm bảo hợp đồng
2601契約文書 (けいやくぶんしょ, Keiyaku Bunsho) – 合同文件 (Hé tóng wénjiàn) – Contract Document – Văn bản hợp đồng
2602契約的責任 (けいやくてきせきにん, Keiyaku-teki Sekinin) – 合同责任 (Hé tóng zérèn) – Contractual Responsibility – Trách nhiệm hợp đồng
2603契約適用 (けいやくてきよう, Keiyaku Tekiyō) – 合同适用 (Hé tóng shìyòng) – Contract Application – Áp dụng hợp đồng
2604契約終了報告 (けいやくしゅうりょうほうこく, Keiyaku Shūryō Hōkoku) – 合同结束报告 (Hé tóng jiéshù bàogào) – Contract Termination Report – Báo cáo kết thúc hợp đồng
2605契約締結証明 (けいやくていけつしょうめい, Keiyaku Teiketsu Shōmei) – 合同签署证明 (Hé tóng qiānshǔ zhèngmíng) – Proof of Contract Signing – Bằng chứng ký kết hợp đồng
2606契約有効期限 (けいやくゆうこうきげん, Keiyaku Yūkō Kigen) – 合同有效期 (Hé tóng yǒuxiàoqī) – Contract Validity Period – Thời hạn hợp đồng có hiệu lực
2607契約依存 (けいやくいぞん, Keiyaku Izon) – 合同依赖 (Hé tóng yīlài) – Contract Dependency – Sự phụ thuộc vào hợp đồng
2608契約履行保証 (けいやくりこうほしょう, Keiyaku Rikō Hoshō) – 合同履行担保 (Hé tóng lǚxíng dānbǎo) – Contract Performance Guarantee – Bảo đảm thực hiện hợp đồng
2609契約取消 (けいやくとりけし, Keiyaku Torikeshi) – 合同取消 (Hé tóng qǔxiāo) – Contract Cancellation – Hủy bỏ hợp đồng
2610契約管理者 (けいやくかんりしゃ, Keiyaku Kanrisha) – 合同管理员 (Hé tóng guǎnlǐ yuán) – Contract Manager – Quản lý hợp đồng
2611契約業務 (けいやくぎょうむ, Keiyaku Gyōmu) – 合同业务 (Hé tóng yèwù) – Contractual Business – Công việc hợp đồng
2612契約締結日 (けいやくていけつび, Keiyaku Teiketsubi) – 合同签订日 (Hé tóng qiāndìng rì) – Contract Signing Date – Ngày ký hợp đồng
2613契約違約金 (けいやくいやくきん, Keiyaku Iyaku-kin) – 合同违约金 (Hé tóng wéiyuē jīn) – Contract Penalty – Phạt vi phạm hợp đồng
2614契約証拠 (けいやくしょうこ, Keiyaku Shōko) – 合同证据 (Hé tóng zhèngjù) – Contract Evidence – Bằng chứng hợp đồng
2615契約履行期限 (けいやくりこうきげん, Keiyaku Rikō Kigen) – 合同履行期限 (Hé tóng lǚxíng qīxiàn) – Contract Performance Period – Thời hạn thực hiện hợp đồng
2616契約内容変更 (けいやくないようへんこう, Keiyaku Naiyō Henkō) – 合同内容变更 (Hé tóng nèiróng biàngēng) – Contract Content Modification – Thay đổi nội dung hợp đồng
2617契約債務 (けいやくさいむ, Keiyaku Saimu) – 合同债务 (Hé tóng zhàiwù) – Contract Debt – Nợ hợp đồng
2618契約基準 (けいやくきじゅん, Keiyaku Kijun) – 合同标准 (Hé tóng biāozhǔn) – Contract Standard – Tiêu chuẩn hợp đồng
2619契約調査 (けいやくちょうさ, Keiyaku Chōsa) – 合同调查 (Hé tóng diàochá) – Contract Investigation – Điều tra hợp đồng
2620契約外部要因 (けいやくがいぶよういん, Keiyaku Gaibu Yōin) – 合同外部因素 (Hé tóng wàibù yīnsù) – External Contractual Factors – Yếu tố bên ngoài hợp đồng
2621契約変更手続き (けいやくへんこうてつづき, Keiyaku Henkō Tetsuzuki) – 合同变更程序 (Hé tóng biàngēng chéngxù) – Contract Modification Procedure – Thủ tục thay đổi hợp đồng
2622契約に関する書類 (けいやくにかんするしょるい, Keiyaku ni kansuru Shorui) – 与合同相关的文件 (Yǔ hé tóng xiāngguān de wénjiàn) – Documents Related to the Contract – Tài liệu liên quan đến hợp đồng
2623契約保障契約 (けいやくほしょうけいやく, Keiyaku Hoshō Keiyaku) – 合同担保合同 (Hé tóng dānbǎo hé tóng) – Contract Guarantee Agreement – Hợp đồng bảo lãnh hợp đồng
2624契約変更契約 (けいやくへんこうけいやく, Keiyaku Henkō Keiyaku) – 合同变更合同 (Hé tóng biàngēng hé tóng) – Contract Amendment Agreement – Hợp đồng sửa đổi hợp đồng
2625契約に関する責任 (けいやくにかんするせきにん, Keiyaku ni kansuru Sekinin) – 与合同相关的责任 (Yǔ hé tóng xiāngguān de zérèn) – Responsibilities Related to the Contract – Trách nhiệm liên quan đến hợp đồng
2626契約管理規則 (けいやくかんりきそく, Keiyaku Kanri Kisoku) – 合同管理规定 (Hé tóng guǎnlǐ guīdìng) – Contract Management Rules – Quy định quản lý hợp đồng
2627契約更新手続き (けいやくこうしんてつづき, Keiyaku Kōshin Tetsuzuki) – 合同续签程序 (Hé tóng xùqiān chéngxù) – Contract Renewal Procedure – Thủ tục gia hạn hợp đồng
2628契約終了条件 (けいやくしゅうりょうじょうけん, Keiyaku Shūryō Jōken) – 合同终止条件 (Hé tóng zhōngzhǐ tiáojiàn) – Contract Termination Conditions – Điều kiện chấm dứt hợp đồng
2629契約情報 (けいやくじょうほう, Keiyaku Jōhō) – 合同信息 (Hé tóng xìnxī) – Contract Information – Thông tin hợp đồng
2630契約締結者 (けいやくていけつしゃ, Keiyaku Teiketsusha) – 合同签约人 (Hé tóng qiānyuè rén) – Contract Signatory – Người ký hợp đồng
2631契約書類 (けいやくしょるい, Keiyaku Shorui) – 合同文件 (Hé tóng wénjiàn) – Contract Document – Tài liệu hợp đồng
2632契約締結時 (けいやくていけつじ, Keiyaku Teiketsu-ji) – 合同签订时 (Hé tóng qiāndìng shí) – Time of Contract Signing – Thời gian ký hợp đồng
2633契約再締結 (けいやくさいていけつ, Keiyaku Sai Teiketsu) – 合同重新签订 (Hé tóng chóngxīn qiāndìng) – Contract Re-signing – Ký lại hợp đồng
2634契約変更契約書 (けいやくへんこうけいやくしょ, Keiyaku Henkō Keiyakusho) – 合同变更合同书 (Hé tóng biàngēng hé tóng shū) – Contract Amendment Agreement – Hợp đồng sửa đổi hợp đồng
2635契約条件変更 (けいやくじょうけんへんこう, Keiyaku Jōken Henkō) – 合同条件变更 (Hé tóng tiáojiàn biàngēng) – Change of Contract Conditions – Thay đổi điều kiện hợp đồng
2636契約発効 (けいやくはっこう, Keiyaku Hakkō) – 合同生效 (Hé tóng shēngxiào) – Contract Effectiveness – Hiệu lực hợp đồng
2637契約合意書 (けいやくごういしょ, Keiyaku Gōisho) – 合同协议书 (Hé tóng xiéyì shū) – Contract Agreement Document – Tài liệu thỏa thuận hợp đồng
2638契約不履行損害 (けいやくふりこうそんがい, Keiyaku Furikō Songai) – 合同违约损害 (Hé tóng wéiyuē sǔnhài) – Contract Breach Damages – Thiệt hại vi phạm hợp đồng
2639契約未満 (けいやくみまん, Keiyaku Miman) – 合同未满 (Hé tóng wèi mǎn) – Incomplete Contract – Hợp đồng chưa hoàn tất
2640契約責任の所在 (けいやくせきにんのしょざい, Keiyaku Sekinin no Shozai) – 合同责任的归属 (Hé tóng zérèn de guīshǔ) – Allocation of Contract Responsibility – Phân bổ trách nhiệm hợp đồng
2641契約証明 (けいやくしょうめい, Keiyaku Shōmei) – 合同证明 (Hé tóng zhèngmíng) – Contract Proof – Chứng minh hợp đồng
2642契約特約 (けいやくとくやく, Keiyaku Tokuyaku) – 合同特别约定 (Hé tóng tèbié yuēdìng) – Special Agreement Clause – Điều khoản thỏa thuận đặc biệt hợp đồng
2643契約履行保証 (けいやくりこうほしょう, Keiyaku Rikō Hoshō) – 合同履行担保 (Hé tóng lǚxíng dānbǎo) – Contract Performance Guarantee – Bảo lãnh thực hiện hợp đồng
2644契約違反の証拠 (けいやくいはんのしょうこ, Keiyaku Ihan no Shōko) – 合同违约证据 (Hé tóng wéiyuē zhèngjù) – Evidence of Breach of Contract – Bằng chứng vi phạm hợp đồng
2645契約条項の解釈 (けいやくじょうこうのかいしゃく, Keiyaku Jōkō no Kaishaku) – 合同条款解释 (Hé tóng tiáokuǎn jiěshì) – Interpretation of Contract Clause – Giải thích điều khoản hợp đồng
2646契約法務 (けいやくほうむ, Keiyaku Hōmu) – 合同法律 (Hé tóng fǎlǜ) – Contract Legal Affairs – Công việc pháp lý hợp đồng
2647契約条件の変更 (けいやくじょうけんのへんこう, Keiyaku Jōken no Henkō) – 合同条件变更 (Hé tóng tiáojiàn biàngēng) – Change of Contract Terms – Thay đổi điều khoản hợp đồng
2648契約書の作成 (けいやくしょのさくせい, Keiyaku Sho no Sakusei) – 合同书的起草 (Hé tóng shū de qǐcǎo) – Contract Drafting – Soạn thảo hợp đồng
2649契約破棄 (けいやくはき, Keiyaku Haki) – 合同废止 (Hé tóng fèizhǐ) – Contract Cancellation – Hủy bỏ hợp đồng
2650契約更新料 (けいやくこうしんりょう, Keiyaku Kōshin-ryō) – 合同续约费 (Hé tóng xùyuē fèi) – Contract Renewal Fee – Phí gia hạn hợp đồng
2651契約不履行 (けいやくふりこう, Keiyaku Furikō) – 合同未履行 (Hé tóng wèi lǚxíng) – Non-performance of Contract – Vi phạm thực hiện hợp đồng
2652契約取消 (けいやくとりけし, Keiyaku Torikeshi) – 合同取消 (Hé tóng qǔxiāo) – Cancellation of Contract – Hủy bỏ hợp đồng
2653契約者責任 (けいやくしゃせきにん, Keiyaku-sha Sekinin) – 合同责任方 (Hé tóng zérèn fāng) – Contract Party’s Responsibility – Trách nhiệm của bên hợp đồng
2654契約開始日 (けいやくかいしび, Keiyaku Kaishibi) – 合同开始日期 (Hé tóng kāishǐ rìqī) – Contract Start Date – Ngày bắt đầu hợp đồng
2655契約的効力 (けいやくてきこうりょく, Keiyaku-teki Kōryoku) – 合同效力 (Hé tóng xiàolì) – Effectiveness of Contract – Hiệu lực của hợp đồng
2656契約違反による罰則 (けいやくいはんによるばっそく, Keiyaku Ihan ni yoru Bassoku) – 合同违约处罚 (Hé tóng wéiyuē chǔfá) – Penalties for Breach of Contract – Hình phạt do vi phạm hợp đồng
2657契約書の改訂 (けいやくしょのかいてい, Keiyaku Sho no Kaitei) – 合同书的修订 (Hé tóng shū de xiūdìng) – Amendment of Contract – Sửa đổi hợp đồng
2658契約引き継ぎ (けいやくひきつぎ, Keiyaku Hikitsugi) – 合同继承 (Hé tóng jìchéng) – Contract Transfer – Chuyển nhượng hợp đồng
2659契約破棄の手続き (けいやくはきのてつづき, Keiyaku Haki no Tetsuzuki) – 合同废止程序 (Hé tóng fèizhǐ chéngxù) – Procedure for Contract Cancellation – Thủ tục hủy bỏ hợp đồng
2660契約不履行の賠償 (けいやくふりこうのばいしょう, Keiyaku Furikō no Baishō) – 合同未履行的赔偿 (Hé tóng wèi lǚxíng de péicháng) – Compensation for Non-performance of Contract – Bồi thường vi phạm hợp đồng
2661契約書の証拠力 (けいやくしょのしょうこりょく, Keiyaku Sho no Shōkoryoku) – 合同书的证据效力 (Hé tóng shū de zhèngjù xiàolì) – Evidentiary Value of Contract – Giá trị chứng cứ của hợp đồng
2662契約条項の順守 (けいやくじょうこうのじゅんしゅ, Keiyaku Jōkō no Junshu) – 合同条款的遵守 (Hé tóng tiáokuǎn de zūnshǒu) – Compliance with Contract Clauses – Tuân thủ các điều khoản hợp đồng
2663契約終了通知 (けいやくしゅうりょうつうち, Keiyaku Shūryō Tsūchi) – 合同结束通知 (Hé tóng jiéshù tōngzhī) – Contract Termination Notice – Thông báo chấm dứt hợp đồng
2664契約者の義務 (けいやくしゃのぎむ, Keiyaku-sha no Gimu) – 合同方的义务 (Hé tóng fāng de yìwù) – Obligations of the Contract Party – Nghĩa vụ của bên hợp đồng
2665契約完了証明書 (けいやくかんりょうしょうめいしょ, Keiyaku Kanryō Shōmei-sho) – 合同完成证明书 (Hé tóng wánchéng zhèngmíng shū) – Certificate of Contract Completion – Giấy chứng nhận hoàn thành hợp đồng
2666契約の変更通知 (けいやくのへんこうつうち, Keiyaku no Henkō Tsūchi) – 合同变更通知 (Hé tóng biàngēng tōngzhī) – Notice of Contract Change – Thông báo thay đổi hợp đồng
2667契約解除権 (けいやくかいじょけん, Keiyaku Kaijo-ken) – 合同解除权 (Hé tóng jiěchú quán) – Right to Terminate Contract – Quyền chấm dứt hợp đồng
2668契約破棄費用 (けいやくはきひよう, Keiyaku Haki Hiyō) – 合同废止费用 (Hé tóng fèizhǐ fèiyòng) – Cost of Contract Cancellation – Chi phí hủy bỏ hợp đồng
2669契約条件の再確認 (けいやくじょうけんのさいかくにん, Keiyaku Jōken no Saikakunin) – 再确认合同条件 (Zài quèrèn hé tóng tiáojiàn) – Reconfirmation of Contract Terms – Xác nhận lại điều khoản hợp đồng
2670契約履行の遅延 (けいやくりこうのおくれ, Keiyaku Rikō no Okure) – 合同履行延迟 (Hé tóng lǚxíng yánchí) – Delay in Contract Performance – Trì hoãn thực hiện hợp đồng
2671契約条項の違反 (けいやくじょうこうのいはん, Keiyaku Jōkō no Ihan) – 违反合同条款 (Wéifǎn hé tóng tiáokuǎn) – Violation of Contract Terms – Vi phạm điều khoản hợp đồng
2672契約条項の明確化 (けいやくじょうこうのめいかくか, Keiyaku Jōkō no Meikakuka) – 合同条款的明确化 (Hé tóng tiáokuǎn de míngquè huà) – Clarification of Contract Clauses – Làm rõ các điều khoản hợp đồng
2673契約不履行の理由 (けいやくふりこうのりゆう, Keiyaku Furikō no Riyū) – 合同违约的理由 (Hé tóng wéiyuē de lǐyóu) – Reasons for Non-performance of Contract – Lý do không thực hiện hợp đồng
2674契約関係 (けいやくかんけい, Keiyaku Kankei) – 合同关系 (Hé tóng guānxì) – Contract Relationship – Mối quan hệ hợp đồng
2675契約条項の調整 (けいやくじょうこうのちょうせい, Keiyaku Jōkō no Chōsei) – 合同条款的调整 (Hé tóng tiáokuǎn de tiáozhěng) – Adjustment of Contract Clauses – Điều chỉnh điều khoản hợp đồng
2676契約による制約 (けいやくによるせいやく, Keiyaku ni yoru Seiyaku) – 通过合同的限制 (Tōguò hé tóng de xiànzhì) – Restrictions Due to Contract – Các hạn chế do hợp đồng
2677契約者側の義務 (けいやくしゃがわのぎむ, Keiyaku-sha gawa no Gimu) – 合同方的义务 (Hé tóng fāng de yìwù) – Obligation of the Contract Party – Nghĩa vụ của bên hợp đồng
2678契約締結書 (けいやくていけつしょ, Keiyaku Teiketsusho) – 合同签订书 (Hé tóng qiāndìng shū) – Contract Agreement Document – Văn bản ký kết hợp đồng
2679契約不成立 (けいやくふせいりつ, Keiyaku Fuseiritsu) – 合同未成立 (Hé tóng wèi chénglì) – Contract Not Established – Hợp đồng không thành lập
2680契約に基づく責任 (けいやくにもとづくせきにん, Keiyaku ni motozuku sekinin) – 根据合同的责任 (Gēnjù hé tóng de zérèn) – Responsibility Based on Contract – Trách nhiệm theo hợp đồng
2681契約条項違反 (けいやくじょうこういはん, Keiyaku Jōkō Ihan) – 违反合同条款 (Wéifǎn hé tóng tiáokuǎn) – Violation of Contract Terms – Vi phạm điều khoản hợp đồng
2682契約手続き (けいやくてつづき, Keiyaku Tetsuzuki) – 合同程序 (Hé tóng chéngxù) – Contract Procedure – Thủ tục hợp đồng
2683契約書に署名する (けいやくしょにしょめいする, Keiyaku-sho ni shomei suru) – 在合同书上签名 (Zài hé tóng shū shàng qiānmíng) – To Sign the Contract – Ký tên vào hợp đồng
2684契約不履行の結果 (けいやくふりこうのけっか, Keiyaku Furikō no Kekka) – 合同违约的结果 (Hé tóng wéiyuē de jiéguǒ) – Consequences of Non-Performance of Contract – Hậu quả của việc không thực hiện hợp đồng
2685契約満了 (けいやくまんりょう, Keiyaku Manryō) – 合同满期 (Hé tóng mǎnqī) – Expiration of Contract – Hết hạn hợp đồng
2686契約書を確認する (けいやくしょをかくにんする, Keiyaku-sho o kakunin suru) – 确认合同 (Quèrèn hé tóng) – To Confirm the Contract – Xác nhận hợp đồng
2687契約締結の意志 (けいやくていけつのいし, Keiyaku Teiketsu no Ishi) – 签订合同的意愿 (Qiāndìng hé tóng de yìyuàn) – Will to Conclude the Contract – Ý định ký kết hợp đồng
2688契約書の交付 (けいやくしょのこうふ, Keiyaku-sho no Kōfu) – 合同书交付 (Hé tóng shū jiāofù) – Delivery of Contract Document – Giao hợp đồng
2689契約の準備 (けいやくのじゅんび, Keiyaku no Junbi) – 合同准备 (Hé tóng zhǔnbèi) – Contract Preparation – Chuẩn bị hợp đồng
2690契約成立 (けいやくせいりつ, Keiyaku Seiritsu) – 合同成立 (Hé tóng chénglì) – Contract Formation – Hợp đồng được hình thành
2691契約破棄条項 (けいやくはきじょうこう, Keiyaku Haki Jōkō) – 合同废除条款 (Hé tóng fèichú tiáokuǎn) – Contract Termination Clause – Điều khoản hủy bỏ hợp đồng
2692契約の違反 (けいやくのいはん, Keiyaku no Ihan) – 违反合同 (Wéifǎn hé tóng) – Breach of Contract – Vi phạm hợp đồng
2693契約締結の証拠 (けいやくていけつのしょうこ, Keiyaku Teiketsu no Shōko) – 合同签订的证据 (Hé tóng qiāndìng de zhèngjù) – Evidence of Contract Conclusion – Bằng chứng ký kết hợp đồng
2694契約条件の変更 (けいやくじょうけんのへんこう, Keiyaku Jōken no Henkō) – 合同条款的变更 (Hé tóng tiáokuǎn de biàngēng) – Change in Contract Terms – Thay đổi điều khoản hợp đồng
2695契約成立日 (けいやくせいりつび, Keiyaku Seiritsu-bi) – 合同成立日期 (Hé tóng chénglì rìqī) – Contract Date of Formation – Ngày hợp đồng được hình thành
2696契約の期限 (けいやくのきげん, Keiyaku no Kigen) – 合同期限 (Hé tóng qīxiàn) – Contract Term – Thời hạn hợp đồng
2697契約内容の精査 (けいやくないようのせいさ, Keiyaku Naiyō no Seisa) – 合同内容的审核 (Hé tóng nèiróng de shěnhé) – Review of Contract Content – Xem xét nội dung hợp đồng
2698契約書の修正 (けいやくしょのしゅうせい, Keiyaku-sho no Shūsei) – 合同书的修订 (Hé tóng shū de xiūdìng) – Amendment of Contract Document – Sửa đổi hợp đồng
2699契約締結の手続き (けいやくていけつのてつづき, Keiyaku Teiketsu no Tetsuzuki) – 签订合同的程序 (Qiāndìng hé tóng de chéngxù) – Procedure for Contract Conclusion – Thủ tục ký kết hợp đồng
2700契約条項に基づく請求 (けいやくじょうこうにもとづくせいきゅう, Keiyaku Jōkō ni Motozuku Seikyū) – 根据合同条款进行索赔 (Gēnjù hé tóng tiáokuǎn jìnxíng suǒpéi) – Claim Based on Contract Terms – Yêu cầu dựa trên điều khoản hợp đồng
2701契約変更通知 (けいやくへんこうつうち, Keiyaku Henkō Tsūchi) – 合同变更通知 (Hé tóng biàngēng tōngzhī) – Notification of Contract Amendment – Thông báo thay đổi hợp đồng
2702契約不履行の罰則 (けいやくふりこうのばっそく, Keiyaku Furikō no Bassoku) – 合同违约的惩罚 (Hé tóng wéiyuē de chéngfá) – Penalties for Breach of Contract – Hình phạt vi phạm hợp đồng
2703契約締結後の責任 (けいやくていけつごのせきにん, Keiyaku Teiketsu-go no Sekinin) – 签订合同后的责任 (Qiāndìng hé tóng hòu de zérèn) – Responsibilities After Contract Conclusion – Trách nhiệm sau khi ký kết hợp đồng
2704契約の解除通知 (けいやくのかいじょつうち, Keiyaku no Kaijo Tsūchi) – 合同解除通知 (Hé tóng jiěchú tōngzhī) – Contract Termination Notice – Thông báo chấm dứt hợp đồng
2705契約書の印刷 (けいやくしょのいんさつ, Keiyaku-sho no Insatsu) – 合同书的印刷 (Hé tóng shū de yìnshuā) – Printing of Contract Document – In hợp đồng
2706契約締結日 (けいやくていけつび, Keiyaku Teiketsu-bi) – 合同签订日 (Hé tóng qiāndìng rì) – Contract Signing Date – Ngày ký kết hợp đồng
2707契約履行の証明 (けいやくりこうのしょうめい, Keiyaku Rikō no Shōmei) – 合同履行的证明 (Hé tóng lǚxíng de zhèngmíng) – Proof of Contract Performance – Bằng chứng thực hiện hợp đồng
2708契約違反の調査 (けいやくいはんのちょうさ, Keiyaku Ihan no Chōsa) – 合同违约的调查 (Hé tóng wéiyuē de diàochá) – Investigation of Breach of Contract – Điều tra vi phạm hợp đồng
2709契約書の署名 (けいやくしょのしょめい, Keiyaku-sho no Shomei) – 合同书的签名 (Hé tóng shū de qiānmíng) – Signature on Contract Document – Ký tên hợp đồng
2710契約の変更手続き (けいやくのへんこうてつづき, Keiyaku no Henkō Tetsuzuki) – 合同变更程序 (Hé tóng biàngēng chéngxù) – Procedure for Contract Modification – Thủ tục thay đổi hợp đồng
2711契約条項の不履行 (けいやくじょうこうのふりこう, Keiyaku Jōkō no Furikō) – 合同条款未履行 (Hé tóng tiáokuǎn wèi lǚxíng) – Non-Performance of Contract Terms – Không thực hiện các điều khoản hợp đồng
2712契約の終了 (けいやくのしゅうりょう, Keiyaku no Shūryō) – 合同结束 (Hé tóng jiéshù) – Termination of Contract – Chấm dứt hợp đồng
2713契約内容の確認 (けいやくないようのかくにん, Keiyaku Naiyō no Kakunin) – 确认合同内容 (Quèrèn hé tóng nèiróng) – Confirmation of Contract Content – Xác nhận nội dung hợp đồng
2714契約に基づく義務 (けいやくにもとづくぎむ, Keiyaku ni Motozuku Gimu) – 根据合同的义务 (Gēnjù hé tóng de yìwù) – Obligation under the Contract – Nghĩa vụ theo hợp đồng
2715契約条件の合意 (けいやくじょうけんのごうい, Keiyaku Jōken no Gōi) – 合同条款的达成 (Hé tóng tiáokuǎn de dáchéng) – Agreement on Contract Terms – Thỏa thuận về điều khoản hợp đồng
2716契約の成立を確認する (けいやくのせいりつをかくにんする, Keiyaku no Seiritsu o Kakunin suru) – 确认合同成立 (Quèrèn hé tóng chénglì) – Confirm the Formation of the Contract – Xác nhận việc hợp đồng được hình thành
2717契約書の交付方法 (けいやくしょのこうふほうほう, Keiyaku-sho no Kōfu Hōhō) – 合同书的交付方式 (Hé tóng shū de jiāofù fāngshì) – Method of Delivery of Contract Document – Phương thức giao hợp đồng
2718契約書の不備 (けいやくしょのふび, Keiyaku-sho no Fubi) – 合同书的缺陷 (Hé tóng shū de quēxiàn) – Deficiency in the Contract Document – Thiếu sót trong hợp đồng
2719契約締結の際の確認事項 (けいやくていけつのさいのかくにんじこう, Keiyaku Teiketsu no Sai no Kakunin Jikō) – 签订合同时的确认事项 (Qiāndìng hé tóng shí de quèrèn shìxiàng) – Confirmation Items at the Time of Contract Conclusion – Các mục cần xác nhận khi ký kết hợp đồng
2720契約書の内容変更 (けいやくしょのないようへんこう, Keiyaku-sho no Naiyō Henkō) – 合同书内容的变更 (Hé tóng shū nèiróng de biàngēng) – Change in Contract Document Content – Thay đổi nội dung hợp đồng
2721契約違反の修正 (けいやくいはんのしゅうせい, Keiyaku Ihan no Shūsei) – 违约修正 (Wéiyuē xiūdìng) – Breach of Contract Correction – Sửa chữa vi phạm hợp đồng
2722契約破棄の通知 (けいやくはきのつうち, Keiyaku Haki no Tsūchi) – 合同废除通知 (Hé tóng fèichú tōngzhī) – Termination Notice of Contract – Thông báo hủy bỏ hợp đồng
2723契約に関する紛争 (けいやくにかんするふんそう, Keiyaku ni Kansuru Funsō) – 与合同相关的争议 (Yǔ hé tóng xiāngguān de zhēngyì) – Disputes Concerning the Contract – Tranh chấp liên quan đến hợp đồng

CHINEMASTER EDU – Trung Tâm Tiếng Trung Uy Tín tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster là trung tâm tiếng Trung hàng đầu tại Quận Thanh Xuân, Phường Khương Trung, Ngã Tư Sở, Hà Nội, chuyên đào tạo đa dạng các khóa học tiếng Trung chất lượng cao. Với mục tiêu phát triển toàn diện 6 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết, Gõ và Dịch tiếng Trung thực dụng, ChineMaster cung cấp các khóa học chuyên sâu, từ giao tiếp cơ bản đến các chương trình học chuyên ngành.

Các khóa học tại CHINEMASTER EDU bao gồm:

Khóa học Tiếng Trung Giao Tiếp: Phát triển khả năng giao tiếp tiếng Trung trong các tình huống hàng ngày, giúp học viên tự tin sử dụng tiếng Trung trong cuộc sống và công việc.

Luyện thi HSK & HSKK: Trung tâm cung cấp các lớp luyện thi HSK (Hanyu Shuiping Kaoshi) từ cấp 1 đến cấp 9 và HSKK (Hanyu Shuiping Kaoshi Kecheng) cho tất cả các trình độ, giúp học viên đạt chứng chỉ tiếng Trung quốc tế uy tín.

Luyện thi TOCFL: Dành cho học viên có nhu cầu thi chứng chỉ TOCFL (Test of Chinese as a Foreign Language) phục vụ du học, công việc hoặc các cơ hội quốc tế khác.

Khóa học Tiếng Trung Thương Mại: Chuyên biệt cho học viên làm trong các lĩnh vực kinh doanh, giúp cải thiện kỹ năng tiếng Trung trong các tình huống thương mại, đàm phán, và giao dịch quốc tế.

Khóa học Tiếng Trung Kế Toán & Kiểm Toán: Đào tạo chuyên sâu về các thuật ngữ và kỹ năng cần thiết cho công việc kế toán và kiểm toán bằng tiếng Trung, giúp học viên chuẩn bị sẵn sàng cho thị trường lao động.

Khóa học Tiếng Trung Logistics & Xuất Nhập Khẩu: Đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về tiếng Trung trong ngành logistics và xuất nhập khẩu, giúp học viên nắm vững các thuật ngữ, quy trình và văn hóa trong lĩnh vực này.

Khóa học Tiếng Trung Kinh Doanh & Đi Buôn: Hướng dẫn các kỹ năng tiếng Trung cần thiết trong việc kinh doanh và thương mại, đặc biệt là các kỹ năng đi buôn và tìm nguồn hàng.

Khóa học Tiếng Trung Order Taobao 1688 Tmall: Chuyên sâu về cách thức mua sắm trên các trang thương mại điện tử nổi tiếng của Trung Quốc, giúp học viên hiểu cách thức order hàng từ Taobao, 1688, Tmall.

Khóa học Tiếng Trung Nhập Hàng Trung Quốc Tận Gốc: Hướng dẫn cách thức nhập hàng trực tiếp từ các nhà sản xuất và xưởng tại Trung Quốc, giúp học viên tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả công việc.

Khóa học Tiếng Trung Biên Phiên Dịch & Dịch Thuật: Đào tạo các kỹ năng dịch thuật chuyên nghiệp từ tiếng Trung sang các ngôn ngữ khác và ngược lại, giúp học viên làm việc trong các lĩnh vực biên dịch và phiên dịch.

Khóa học Tiếng Trung Online: Với phương pháp học online linh hoạt, học viên có thể học mọi lúc, mọi nơi, tiết kiệm thời gian và chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng học.

Khóa học Tiếng Trung Dầu Khí & Doanh Nghiệp: Đào tạo các kỹ năng tiếng Trung cần thiết trong ngành dầu khí và môi trường làm việc doanh nghiệp.

Khóa học Tiếng Trung Công Sở & Dành Cho Nhân Viên Văn Phòng: Hướng đến những người làm việc trong các cơ quan, văn phòng cần nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Trung.

Khóa học Tiếng Trung Du Học Trung Quốc & Du Học Đài Loan: Dành cho học viên có ý định du học tại Trung Quốc và Đài Loan, cung cấp các kiến thức tiếng Trung cơ bản và nâng cao để học viên dễ dàng hòa nhập.

Tại sao chọn CHINEMASTER EDU?

Giáo trình độc quyền: Tất cả các khóa học tại CHINEMASTER EDU sử dụng bộ giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ, kết hợp với bộ giáo trình HSK và HSKK do chính tác giả Nguyễn Minh Vũ biên soạn. Bộ giáo trình này giúp học viên tiếp cận kiến thức tiếng Trung một cách hệ thống và hiệu quả.

Giảng viên giàu kinh nghiệm: Đội ngũ giảng viên tại CHINEMASTER EDU đều là những chuyên gia, thạc sĩ trong lĩnh vực tiếng Trung, có nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy và làm việc với học viên ở mọi trình độ.

Học tập thực tiễn: Các khóa học được thiết kế để giúp học viên phát triển kỹ năng tiếng Trung thực dụng, sử dụng trong các tình huống giao tiếp cụ thể và đáp ứng nhu cầu công việc.

Lợi ích khi học tại CHINEMASTER EDU:

Phát triển toàn diện các kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết, Gõ và Dịch.
Học viên được học các tình huống giao tiếp thực tế, sát với nhu cầu công việc và đời sống.
Được đào tạo theo các chứng chỉ tiếng Trung quốc tế HSK, HSKK và TOCFL.
Môi trường học tập thân thiện, hỗ trợ tối đa cho học viên.

CHINEMASTER EDU luôn cam kết mang đến chất lượng đào tạo cao nhất, giúp học viên đạt được mục tiêu học tập và phát triển sự nghiệp trong môi trường quốc tế.

CHINESEMASTER (ChineMaster) – Hệ Thống Giáo Dục Và Đào Tạo Hán Ngữ Toàn Diện Nhất Việt Nam

CHINESEMASTER (ChineMaster) là hệ thống giáo dục và đào tạo Hán ngữ hàng đầu tại Việt Nam, được sáng lập và điều hành bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – một trong những chuyên gia tiếng Trung danh tiếng và là tác giả của hàng nghìn cuốn sách và giáo trình tiếng Trung miễn phí. Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ đã cống hiến cả cuộc đời cho sự nghiệp giáo dục, mang lại cho học viên Việt Nam một nguồn tài liệu học tiếng Trung phong phú và chất lượng. Chính ông cũng là tác giả của bộ giáo trình Hán ngữ ChineMaster 9 quyển sơ trung cao cấp, bộ giáo trình HSK 6 cấp, HSK 9 cấp và bộ giáo trình HSKK sơ trung cao cấp – những tài liệu được sử dụng phổ biến và rộng rãi trong cộng đồng học tiếng Trung tại Việt Nam.

Giới thiệu về Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ

Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ không chỉ là một người thầy giỏi mà còn là một người truyền cảm hứng mạnh mẽ. Ông được biết đến như một nhà dịch thuật, biên phiên dịch tiếng Trung hàng đầu Việt Nam. Với những thành tựu nổi bật trong sự nghiệp, Thầy Vũ đã trở thành hình mẫu lý tưởng cho hàng triệu người Việt Nam trên con đường khởi nghiệp, giúp họ vượt qua thất bại và đạt được thành công trong kinh doanh. Được cộng đồng yêu mến và ngưỡng mộ, Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ xứng đáng với danh hiệu “Tiếng Trung Thầy Vũ” và là người sáng lập hệ thống giáo dục ChineMaster.

Chương Trình Đào Tạo Chất Lượng Cao tại CHINESEMASTER (ChineMaster)

CHINESEMASTER (ChineMaster) cung cấp một loạt các khóa học tiếng Trung chuyên sâu và phù hợp với nhu cầu học của mọi đối tượng, từ những người mới bắt đầu cho đến các học viên có nhu cầu học chuyên ngành. Các khóa học tại ChineMaster đều được giảng dạy bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ và đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, theo phương pháp học hiện đại và hiệu quả. Một số khóa học nổi bật tại CHINESEMASTER bao gồm:

Khóa học Tiếng Trung Giao Tiếp: Dành cho những ai muốn giao tiếp thành thạo tiếng Trung trong đời sống hàng ngày và công việc.

Khóa học Tiếng Trung HSK (9 cấp): Các khóa học từ HSK 1 đến HSK 9 được thiết kế bài bản để giúp học viên vượt qua kỳ thi HSK một cách xuất sắc, đạt chứng chỉ tiếng Trung quốc tế uy tín.

Khóa học Tiếng Trung HSKK (Sơ, Trung, Cao cấp): Đào tạo kỹ năng nghe, nói, đọc, viết cho các kỳ thi HSKK, một chứng chỉ quan trọng trong việc đánh giá trình độ tiếng Trung giao tiếp.

Khóa học Tiếng Trung Online: Phương pháp học online linh hoạt, giúp học viên dễ dàng tiếp cận các bài học mọi lúc, mọi nơi.

Khóa học Tiếng Trung Kế Toán, Kiểm Toán: Đào tạo chuyên sâu về các thuật ngữ và kỹ năng tiếng Trung dành cho ngành kế toán và kiểm toán.

Khóa học Tiếng Trung Dầu Khí, Thương Mại, Xuất Nhập Khẩu, Logistics: Cung cấp các kiến thức chuyên môn và từ vựng chuyên ngành phục vụ công việc trong các lĩnh vực kinh tế, thương mại quốc tế và logistics.

Khóa học Tiếng Trung Nhập Hàng Trung Quốc Tận Gốc: Dành cho những ai có nhu cầu nhập hàng từ Trung Quốc, học viên sẽ được hướng dẫn cách thức nhập hàng tận xưởng, đánh hàng Quảng Châu, Thâm Quyến.

Khóa học Tiếng Trung Biên Phiên Dịch, Dịch Thuật: Các kỹ năng dịch thuật và biên phiên dịch tiếng Trung, giúp học viên chuẩn bị cho các công việc liên quan đến dịch thuật quốc tế.

Khóa học Tiếng Trung Du Học Trung Quốc và Đài Loan: Dành cho những học viên có kế hoạch du học tại Trung Quốc hoặc Đài Loan, giúp họ chuẩn bị tốt nhất cho kỳ thi và học tập tại nước ngoài.

Bộ Giáo Trình Tiếng Trung Chất Lượng

Các khóa học tại CHINESEMASTER đều sử dụng bộ giáo trình độc quyền của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ, bao gồm:

Bộ giáo trình Hán ngữ ChineMaster 9 quyển sơ trung cao cấp: Được đánh giá là bộ giáo trình phổ biến và hiệu quả nhất trong việc học tiếng Trung tại Việt Nam.

Bộ giáo trình HSK 6 cấp và HSK 9 cấp: Cung cấp nền tảng vững chắc cho học viên muốn thi lấy chứng chỉ HSK, đạt trình độ tiếng Trung cao.

Bộ giáo trình HSKK sơ, trung, cao cấp: Phù hợp cho những ai muốn thi HSKK và nâng cao khả năng giao tiếp.

Lý do chọn CHINESEMASTER (ChineMaster)

Chất lượng đào tạo hàng đầu: Với đội ngũ giảng viên có trình độ cao và phương pháp giảng dạy chuyên sâu.

Giáo trình độc quyền: Bộ giáo trình do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ biên soạn, đảm bảo học viên có tài liệu học tập đầy đủ và hiệu quả nhất.

Môi trường học tập chuyên nghiệp: Các khóa học tại CHINESEMASTER được thiết kế bài bản, giúp học viên phát triển toàn diện các kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết, Gõ và Dịch tiếng Trung thực dụng.

Với sự sáng lập và dẫn dắt của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ, CHINESEMASTER (ChineMaster) là nơi học viên có thể tìm thấy những khóa học tiếng Trung chất lượng, từ cơ bản đến chuyên sâu, đáp ứng nhu cầu học tập và công việc trong mọi lĩnh vực. Nếu bạn đang tìm kiếm một nơi để học tiếng Trung hiệu quả, nâng cao cơ hội nghề nghiệp hoặc chuẩn bị du học, CHINESEMASTER (ChineMaster) chính là sự lựa chọn tuyệt vời.

Trung Tâm Tiếng Trung Master Edu – Tiếng Trung Đỉnh Cao ChineMaster Edu

Trung tâm tiếng Trung Master Edu, hay còn gọi là Tiếng Trung Đỉnh Cao ChineMaster Edu, Trung tâm Tiếng Trung Chinese Master Education, Trung tâm Hán ngữ ChineMaster, là một trong những trung tâm đào tạo tiếng Trung uy tín hàng đầu tại Việt Nam, đặc biệt là tại khu vực Quận Thanh Xuân, Hà Nội. Với sứ mệnh mang lại chất lượng giáo dục tiếng Trung đỉnh cao, trung tâm này đã khẳng định được vị thế của mình trong lĩnh vực đào tạo Hán ngữ tại Việt Nam.

Đào Tạo Tiếng Trung Uy Tín TOP 1 Toàn Quốc

Là trung tâm tiếng Trung hàng đầu, Trung tâm Tiếng Trung Master Edu cung cấp các khóa học đa dạng và chuyên sâu, từ các khóa học giao tiếp tiếng Trung cơ bản đến nâng cao, đến các khóa luyện thi HSK và HSKK, đáp ứng nhu cầu học tiếng Trung của mọi đối tượng học viên. Trung tâm được biết đến với chất lượng đào tạo tuyệt vời, cam kết cung cấp cho học viên những kiến thức tiếng Trung thực dụng và ứng dụng cao trong công việc và cuộc sống hàng ngày.

Bộ Giáo Trình Độc Quyền Từ Tác Giả Nguyễn Minh Vũ

Một trong những điểm nổi bật của Trung tâm Tiếng Trung Master Edu chính là việc sử dụng bộ giáo trình Hán ngữ độc quyền của Tác giả Nguyễn Minh Vũ. Bộ giáo trình này, kết hợp với bộ giáo trình HSK và HSKK cũng do chính Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ biên soạn, đã trở thành tài liệu học tiếng Trung phổ biến và hiệu quả nhất tại Việt Nam. Các bộ giáo trình này giúp học viên tiếp cận được kiến thức tiếng Trung từ cơ bản đến chuyên sâu, đồng thời phát triển toàn diện 6 kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc, Viết, Gõ và Dịch tiếng Trung Quốc theo tình huống thực tế.

Phương Pháp Giảng Dạy Chuyên Nghiệp

Hệ thống Giáo dục Hán ngữ Đỉnh Cao ChineMaster Edu sử dụng phương pháp giảng dạy hiện đại và bài bản, được thiết kế chuyên sâu bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ. Các bài giảng không chỉ giúp học viên nắm vững kiến thức lý thuyết mà còn chú trọng đến khả năng giao tiếp thực dụng trong các tình huống thực tế. Với phương pháp giảng dạy tập trung vào việc phát triển toàn diện 6 kỹ năng, học viên sẽ được trang bị đầy đủ kiến thức và khả năng để sử dụng tiếng Trung một cách hiệu quả trong công việc và cuộc sống.

Môi Trường Học Tập Năng Động và Sôi Nổi

Khi tham gia học tại Trung tâm Tiếng Trung Master Edu, học viên sẽ được học trong một môi trường năng động, sôi nổi và thoải mái. Với sự nhiệt huyết từ đội ngũ giảng viên, đặc biệt là Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ, học viên sẽ cảm nhận được không khí học tập vui vẻ, hào hứng và tràn đầy năng lượng. Trung tâm không chỉ tập trung vào việc truyền thụ kiến thức mà còn tạo ra một không gian học tập đầy cảm hứng, khuyến khích học viên giao tiếp và trao đổi kiến thức với nhau.

Lộ Trình Học Tập Chuyên Biệt và Được Cá Nhân Hóa

Lộ trình học tại Trung tâm Tiếng Trung Master Edu được thiết kế chuyên biệt và cá nhân hóa để phù hợp với từng đối tượng học viên. Dù bạn là người mới bắt đầu học tiếng Trung hay đã có kiến thức nền tảng, Trung tâm đều có khóa học phù hợp để giúp bạn phát triển khả năng ngôn ngữ một cách nhanh chóng và hiệu quả nhất. Các khóa học tại Trung tâm bao gồm:

Khóa học tiếng Trung giao tiếp: Tập trung vào các tình huống giao tiếp thực tế, giúp học viên sử dụng tiếng Trung tự nhiên và tự tin trong mọi hoàn cảnh.
Khóa luyện thi HSK: Giúp học viên ôn tập và chuẩn bị kỹ lưỡng cho kỳ thi HSK, từ cấp 1 đến cấp 9.
Khóa luyện thi HSKK: Được thiết kế để nâng cao khả năng nghe và nói tiếng Trung cho học viên.
Khóa học tiếng Trung chuyên ngành: Bao gồm các khóa học như tiếng Trung kế toán, kiểm toán, thương mại, logistics, xuất nhập khẩu, và nhiều khóa học khác đáp ứng nhu cầu công việc.

Tại sao chọn Trung Tâm Tiếng Trung Master Edu?

Chất lượng đào tạo hàng đầu: Trung tâm sử dụng bộ giáo trình độc quyền của Tác giả Nguyễn Minh Vũ, mang đến chương trình học chuẩn quốc tế.
Giảng viên giàu kinh nghiệm: Được giảng dạy bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ cùng đội ngũ giảng viên chuyên nghiệp, giàu nhiệt huyết.
Môi trường học tập năng động: Học viên được học trong một môi trường sôi nổi, đầy cảm hứng, tạo động lực học tập vượt trội.
Khóa học đa dạng: Trung tâm cung cấp các khóa học phù hợp với mọi đối tượng học viên, từ cơ bản đến nâng cao, từ học giao tiếp đến các khóa học chuyên ngành.

Hỗ trợ học viên tối đa: Trung tâm cung cấp tài liệu học miễn phí và luôn đồng hành cùng học viên trong suốt quá trình học.

Trung tâm Tiếng Trung Master Edu – Tiếng Trung Đỉnh Cao ChineMaster Edu là lựa chọn lý tưởng cho những ai muốn học tiếng Trung một cách bài bản và hiệu quả nhất. Với phương pháp giảng dạy chuyên sâu, bộ giáo trình độc quyền của Tác giả Nguyễn Minh Vũ, và môi trường học tập sôi động, trung tâm cam kết sẽ giúp học viên phát triển toàn diện 6 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết, Gõ và Dịch tiếng Trung ứng dụng thực tế, đạt được mục tiêu học tập một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Nguyễn Thị Mai – Khóa học tiếng Trung thực dụng
“Khóa học tiếng Trung thực dụng tại Trung tâm ChineMaster là một trải nghiệm học tập vô cùng bổ ích và thú vị. Trước khi tham gia khóa học này, tôi gặp rất nhiều khó khăn trong việc giao tiếp tiếng Trung, đặc biệt là khi phải trao đổi với các đối tác Trung Quốc trong công việc. Dù tôi đã có một số kiến thức cơ bản về tiếng Trung, nhưng khi ứng dụng vào thực tế lại cảm thấy rất bối rối. Tuy nhiên, sau khi tham gia khóa học, tôi cảm thấy mình đã có thể giao tiếp tự tin và linh hoạt hơn. Thầy Vũ không chỉ giúp tôi cải thiện kỹ năng nghe, nói mà còn giúp tôi phát âm chính xác hơn. Thầy sử dụng phương pháp giảng dạy rất thực tế, với các tình huống giao tiếp thường ngày mà học viên có thể dễ dàng áp dụng vào công việc và cuộc sống. Những từ vựng và mẫu câu trong khóa học rất gần gũi và thiết thực, giúp tôi hiểu rõ hơn về cách sử dụng tiếng Trung trong các tình huống cụ thể. Một điểm tôi rất thích ở thầy là sự tận tâm và nhiệt tình trong từng buổi học. Thầy luôn lắng nghe và giải đáp mọi thắc mắc của học viên, đồng thời khuyến khích chúng tôi thực hành và nâng cao khả năng giao tiếp. Khóa học thực dụng này thực sự đã giúp tôi tự tin hơn trong các cuộc họp và đàm phán với đối tác Trung Quốc. Tôi rất biết ơn thầy và Trung tâm đã tạo ra một môi trường học tập hiệu quả như vậy.”

Lê Minh Tuấn – Khóa học tiếng Trung Chip Bán dẫn
“Khóa học tiếng Trung Chip Bán dẫn tại Trung tâm ChineMaster đã giúp tôi vượt qua rất nhiều rào cản trong công việc. Làm việc trong ngành công nghệ bán dẫn, tôi phải thường xuyên trao đổi và giao tiếp với các đối tác Trung Quốc về các sản phẩm bán dẫn, vi mạch, và các công nghệ liên quan. Tuy nhiên, khi gặp phải các thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, tôi không thể diễn đạt đúng ý mình hoặc hiểu được những gì đối tác nói. Điều này đã gây ra rất nhiều khó khăn trong công việc của tôi. Sau khi tham gia khóa học tiếng Trung Chip Bán dẫn của Thầy Vũ, tôi đã có thể giao tiếp chuyên nghiệp hơn trong môi trường công nghệ cao. Khóa học không chỉ giúp tôi học được các từ vựng và thuật ngữ kỹ thuật liên quan đến chip bán dẫn mà còn cung cấp cho tôi kiến thức về cách diễn đạt và giao tiếp trong các cuộc thảo luận kỹ thuật với đối tác Trung Quốc. Thầy Vũ rất am hiểu về ngành và truyền đạt kiến thức một cách dễ hiểu. Phương pháp học của thầy rất hiệu quả, thầy luôn giải thích tường tận từng khái niệm và từ vựng chuyên ngành, đồng thời giúp tôi luyện tập phát âm chuẩn xác và tự tin hơn khi sử dụng các thuật ngữ này trong công việc. Khóa học này không chỉ giúp tôi cải thiện khả năng giao tiếp mà còn giúp tôi nâng cao trình độ tiếng Trung chuyên ngành, giúp tôi có thể tự tin tham gia các cuộc họp kỹ thuật mà không còn lo lắng về ngôn ngữ nữa. Tôi rất cảm ơn Thầy Vũ và Trung tâm đã giúp tôi đạt được mục tiêu này.”

Trần Thị Lan – Khóa học tiếng Trung Vi mạch Bán dẫn
“Khóa học tiếng Trung Vi mạch Bán dẫn tại Trung tâm ChineMaster là một bước ngoặt trong công việc của tôi. Là một kỹ sư trong lĩnh vực vi mạch bán dẫn, tôi phải sử dụng tiếng Trung để giao tiếp với các đối tác và nhà cung cấp Trung Quốc. Trước khi tham gia khóa học này, tôi gặp phải rất nhiều khó khăn khi phải làm việc với các tài liệu kỹ thuật và tham gia các cuộc họp kỹ thuật bằng tiếng Trung. Các thuật ngữ kỹ thuật trong ngành rất khó hiểu và tôi không thể diễn đạt ý tưởng của mình một cách chính xác. Tuy nhiên, sau khi tham gia khóa học, tôi cảm thấy mình đã cải thiện rất nhiều khả năng giao tiếp bằng tiếng Trung trong công việc. Thầy Vũ giảng dạy rất chuyên sâu và chi tiết về các thuật ngữ trong ngành vi mạch bán dẫn. Thầy không chỉ giúp tôi hiểu rõ các thuật ngữ mà còn chỉ dẫn cách sử dụng chúng trong các tình huống cụ thể trong công việc. Một điều tôi rất thích ở thầy là phương pháp giảng dạy rất thực tế, luôn lấy các ví dụ từ công việc thực tế và giúp tôi áp dụng ngay vào tình huống giao tiếp. Ngoài ra, thầy cũng rất chú trọng đến kỹ năng phát âm và luyện nghe, giúp tôi dễ dàng hiểu và giao tiếp với các đối tác Trung Quốc mà không gặp phải bất kỳ trở ngại nào. Sau khi kết thúc khóa học, tôi đã có thể giao tiếp một cách tự tin trong các cuộc họp kỹ thuật và đàm phán với đối tác Trung Quốc mà không gặp phải vấn đề gì về ngôn ngữ. Khóa học thực sự đã giúp tôi rất nhiều trong công việc, và tôi rất cảm ơn Thầy Vũ cùng Trung tâm đã tạo ra một môi trường học tập tuyệt vời.”

Phạm Quang Hưng – Khóa học tiếng Trung Mạch điện bán dẫn
“Khóa học tiếng Trung Mạch điện bán dẫn tại Trung tâm ChineMaster đã giúp tôi giải quyết rất nhiều vấn đề trong công việc của mình. Là một kỹ sư trong ngành điện tử, tôi thường xuyên phải trao đổi với các đối tác Trung Quốc về các sản phẩm mạch điện bán dẫn và các vấn đề kỹ thuật liên quan. Trước khi tham gia khóa học, tôi gặp rất nhiều khó khăn trong việc hiểu các tài liệu kỹ thuật và giao tiếp với đối tác vì các thuật ngữ chuyên ngành rất khó và tôi không thể diễn đạt ý tưởng của mình một cách rõ ràng. Tuy nhiên, sau khi học khóa học này, tôi cảm thấy rất tự tin khi giao tiếp với các đối tác Trung Quốc. Thầy Vũ đã cung cấp cho tôi những kiến thức rất chi tiết về mạch điện bán dẫn và cách sử dụng các thuật ngữ chuyên ngành một cách chính xác. Phương pháp giảng dạy của thầy rất hiệu quả, thầy không chỉ giúp tôi hiểu các từ vựng mà còn giải thích rất kỹ lưỡng cách áp dụng chúng trong các tình huống giao tiếp thực tế. Sau khóa học, tôi đã có thể giao tiếp hiệu quả trong các cuộc họp kỹ thuật và đàm phán với đối tác, giải quyết các vấn đề kỹ thuật một cách nhanh chóng và chính xác. Khóa học này thực sự rất hữu ích và tôi cảm thấy mình đã học được rất nhiều kiến thức quý giá từ Thầy Vũ.”

Trần Minh Anh – Khóa học tiếng Trung Công nghệ Thông tin
“Tôi là một lập trình viên làm việc trong lĩnh vực công nghệ thông tin và phải thường xuyên tiếp xúc với các đối tác từ Trung Quốc. Trước khi tham gia khóa học tiếng Trung Công nghệ Thông tin tại Trung tâm ChineMaster, tôi gặp rất nhiều khó khăn trong việc hiểu các tài liệu kỹ thuật và giao tiếp với khách hàng, vì ngành công nghệ có rất nhiều thuật ngữ chuyên ngành. Khóa học này đã giúp tôi cải thiện khả năng tiếng Trung đáng kể. Thầy Vũ giảng dạy rất chi tiết về các từ vựng và thuật ngữ trong ngành công nghệ thông tin, từ những khái niệm cơ bản đến các vấn đề kỹ thuật nâng cao. Phương pháp giảng dạy của thầy rất thực tế, luôn kết hợp với các tình huống giao tiếp mà tôi có thể gặp phải trong công việc. Tôi đã học được cách giao tiếp tự tin hơn, không còn lo lắng khi phải trao đổi với các đối tác Trung Quốc. Ngoài ra, thầy còn đặc biệt chú trọng vào việc phát âm chính xác và luyện kỹ năng nghe, giúp tôi dễ dàng hiểu và sử dụng tiếng Trung một cách tự nhiên. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy khả năng giao tiếp tiếng Trung của mình đã được nâng lên rất nhiều, và tôi có thể tự tin trao đổi công việc với các đối tác mà không gặp phải rào cản ngôn ngữ.”

Nguyễn Hoàng Nam – Khóa học tiếng Trung Thương mại
“Khóa học tiếng Trung Thương mại tại Trung tâm ChineMaster đã mang lại cho tôi những kiến thức rất hữu ích cho công việc kinh doanh của mình. Tôi là chủ doanh nghiệp xuất nhập khẩu và phải giao tiếp thường xuyên với các đối tác Trung Quốc. Trước khi tham gia khóa học, tôi cảm thấy rất khó khăn trong việc trao đổi hợp đồng, đàm phán và giải quyết các vấn đề liên quan đến vận chuyển hàng hóa. Sau khi tham gia khóa học này, tôi cảm thấy tự tin hơn rất nhiều trong việc sử dụng tiếng Trung trong môi trường kinh doanh. Thầy Vũ đã giảng dạy rất chi tiết về các từ vựng và mẫu câu trong lĩnh vực thương mại, từ cách trao đổi đơn giản đến những tình huống đàm phán phức tạp. Thầy còn cung cấp rất nhiều bài tập thực tế, giúp tôi dễ dàng áp dụng những gì đã học vào công việc. Phương pháp giảng dạy của thầy rất dễ hiểu và trực quan, với các tình huống thực tế từ cuộc sống giúp học viên dễ dàng ghi nhớ. Sau khóa học, tôi đã có thể tự tin hơn trong các cuộc đàm phán và trao đổi với các đối tác Trung Quốc, từ đó làm việc hiệu quả hơn và tiết kiệm thời gian.”

Lê Thanh Sơn – Khóa học tiếng Trung Dầu Khí
“Khóa học tiếng Trung Dầu Khí tại Trung tâm ChineMaster là một trong những khóa học hữu ích nhất mà tôi từng tham gia. Tôi là kỹ sư trong ngành dầu khí và thường xuyên phải giao tiếp với các đối tác Trung Quốc về các dự án khai thác và sản xuất dầu khí. Khóa học đã giúp tôi học được các thuật ngữ chuyên ngành về dầu khí và các từ vựng liên quan đến ngành công nghiệp này. Thầy Vũ rất am hiểu về ngành và phương pháp giảng dạy của thầy rất dễ hiểu. Thầy không chỉ dạy các từ vựng chuyên ngành mà còn giúp tôi học cách giao tiếp tự nhiên trong các cuộc họp và đàm phán. Tôi cảm thấy rất tự tin khi trao đổi với các đối tác Trung Quốc về các vấn đề kỹ thuật và thương mại trong ngành dầu khí. Khóa học còn giúp tôi cải thiện kỹ năng nghe và phát âm, giúp tôi hiểu rõ hơn khi nghe các đối tác nói tiếng Trung. Sau khóa học, tôi có thể giao tiếp hiệu quả và nhanh chóng giải quyết các vấn đề trong công việc mà không gặp phải khó khăn về ngôn ngữ. Tôi rất cảm ơn Thầy Vũ và Trung tâm vì khóa học rất chất lượng này.”

Phạm Thu Trang – Khóa học tiếng Trung online
“Khóa học tiếng Trung online tại Trung tâm ChineMaster thực sự là lựa chọn tuyệt vời cho những ai bận rộn và không thể tham gia lớp học trực tiếp. Tôi đã học tiếng Trung được một thời gian nhưng không thể tiếp tục vì công việc và lịch trình không cho phép. Khóa học online của Trung tâm không chỉ linh hoạt về thời gian mà còn rất chất lượng. Thầy Vũ giảng dạy rất chuyên nghiệp, các bài giảng rất dễ hiểu và được tổ chức rất khoa học. Các tài liệu học tập được cung cấp đầy đủ và chi tiết, tôi có thể học bất cứ lúc nào và ở đâu mà không bị gián đoạn. Mặc dù học online nhưng tôi vẫn có thể tương tác với thầy và các bạn học viên rất tốt. Thầy Vũ luôn sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc của học viên và giúp chúng tôi cải thiện kỹ năng tiếng Trung của mình. Sau khi học xong khóa học, tôi cảm thấy khả năng tiếng Trung của mình đã tiến bộ rõ rệt, từ việc giao tiếp cơ bản cho đến khả năng sử dụng tiếng Trung trong công việc. Tôi rất hài lòng với chất lượng khóa học và sẽ tiếp tục học thêm các khóa tiếp theo của Thầy Vũ.”

Nguyễn Tấn Khoa – Khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp
“Khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp tại Trung tâm ChineMaster thực sự rất ấn tượng. Tôi đã học tiếng Trung một thời gian và muốn thi chứng chỉ HSK để đánh giá năng lực của mình. Tuy nhiên, tôi gặp khó khăn trong việc chuẩn bị cho kỳ thi HSK, đặc biệt là với các cấp độ cao như HSK 7, 8, 9. Sau khi tham gia khóa học HSK 9 cấp của Thầy Vũ, tôi cảm thấy tự tin hơn rất nhiều. Thầy Vũ cung cấp cho chúng tôi một lộ trình học tập chi tiết, với các bài giảng rất rõ ràng và dễ hiểu. Thầy còn giúp chúng tôi luyện thi rất hiệu quả, đặc biệt là phần luyện nghe và đọc hiểu. Các bài tập được thiết kế rất phù hợp với cấu trúc đề thi HSK, giúp tôi làm quen với các dạng câu hỏi và phương pháp giải quyết chúng. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy mình đã sẵn sàng cho kỳ thi HSK 9 cấp và đạt được kết quả cao hơn mong đợi. Tôi rất cảm ơn Thầy Vũ và Trung tâm đã giúp tôi đạt được mục tiêu này.”

Vũ Thị Thanh Mai – Khóa học tiếng Trung Logistics Vận chuyển
“Tôi làm việc trong ngành logistics và vận chuyển, nơi yêu cầu giao tiếp với các đối tác và khách hàng Trung Quốc hàng ngày. Khóa học tiếng Trung Logistics Vận chuyển tại Trung tâm ChineMaster thực sự đã giúp tôi rất nhiều. Trước khi tham gia khóa học, tôi gặp rất nhiều khó khăn trong việc hiểu các tài liệu vận chuyển và không thể tự tin khi trao đổi về các vấn đề như giao hàng, vận chuyển, thủ tục hải quan, và các vấn đề liên quan đến thương mại quốc tế. Thầy Vũ đã giảng dạy rất chi tiết các từ vựng và câu giao tiếp chuyên ngành, từ việc đặt hàng, quản lý kho bãi đến xử lý các vấn đề khi giao nhận hàng hóa. Phương pháp giảng dạy của thầy rất thực tế và dễ hiểu. Thầy cũng giúp tôi luyện tập kỹ năng nghe và phát âm, giúp tôi cải thiện khả năng giao tiếp với các đối tác Trung Quốc. Sau khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn khi trao đổi công việc với các đối tác và đã áp dụng được rất nhiều kiến thức vào công việc thực tế. Tôi rất hài lòng với khóa học và sẽ tiếp tục học thêm các khóa học khác tại Trung tâm.”

Lê Ngọc Hà – Khóa học tiếng Trung Xuất nhập khẩu
“Khóa học tiếng Trung Xuất nhập khẩu tại Trung tâm ChineMaster đã giúp tôi rất nhiều trong công việc. Tôi làm trong lĩnh vực xuất nhập khẩu và thường xuyên phải làm việc với các đối tác Trung Quốc. Trước khi tham gia khóa học, tôi gặp khó khăn trong việc hiểu các hợp đồng, hóa đơn và trao đổi về các thủ tục xuất nhập khẩu. Khóa học này đã cung cấp cho tôi những kiến thức quan trọng về từ vựng chuyên ngành xuất nhập khẩu, giúp tôi hiểu rõ hơn về các thuật ngữ và quy trình trong công việc. Thầy Vũ đã giảng dạy rất chi tiết và thực tế, với các tình huống giao tiếp mà tôi có thể gặp phải trong công việc. Thầy cũng rất chú trọng vào việc cải thiện kỹ năng nghe và phát âm, giúp tôi dễ dàng tiếp nhận và truyền đạt thông tin với các đối tác Trung Quốc. Sau khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn khi làm việc và giao tiếp với các đối tác, giúp công việc trở nên hiệu quả hơn rất nhiều. Tôi rất cảm ơn Trung tâm vì đã tổ chức khóa học chất lượng này.”

Nguyễn Thị Mai Lan – Khóa học tiếng Trung Taobao 1688
“Khóa học tiếng Trung Taobao 1688 tại Trung tâm ChineMaster là một lựa chọn tuyệt vời đối với những ai đang muốn mua sắm và nhập hàng từ Trung Quốc. Trước khi tham gia khóa học, tôi gặp rất nhiều khó khăn trong việc tìm kiếm sản phẩm trên Taobao và 1688, cũng như giao tiếp với người bán hàng Trung Quốc. Sau khi tham gia khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn rất nhiều. Thầy Vũ đã dạy rất chi tiết về cách sử dụng các từ vựng và câu giao tiếp khi mua sắm trên Taobao và 1688, từ việc tìm kiếm sản phẩm, thương lượng giá cả đến việc thanh toán và giao hàng. Thầy còn cung cấp cho chúng tôi các mẹo và chiến lược giúp mua hàng hiệu quả và tránh bị lừa đảo. Phương pháp giảng dạy của thầy rất dễ hiểu và thực tế, giúp tôi dễ dàng áp dụng vào việc nhập hàng. Sau khóa học, tôi đã có thể tự tin mua sắm trên Taobao và 1688 mà không gặp phải bất kỳ khó khăn nào. Tôi rất hài lòng với kết quả khóa học và sẽ tiếp tục học thêm các khóa học khác tại Trung tâm.”

Trần Minh Khoa – Khóa học tiếng Trung nhập hàng Trung Quốc tận gốc
“Khóa học tiếng Trung nhập hàng Trung Quốc tận gốc tại Trung tâm ChineMaster thực sự rất hữu ích đối với tôi. Tôi là một người chuyên nhập hàng từ Trung Quốc để bán lại tại Việt Nam, và trước khi tham gia khóa học, tôi gặp rất nhiều khó khăn trong việc giao tiếp với người bán hàng Trung Quốc và hiểu các quy trình nhập khẩu. Khóa học này đã giúp tôi học được rất nhiều từ vựng và kỹ năng giao tiếp cần thiết trong việc nhập hàng, từ việc tìm nguồn hàng cho đến các thủ tục thanh toán và vận chuyển. Thầy Vũ đã giảng dạy rất chi tiết về cách thức nhập hàng tận gốc, cách giao tiếp hiệu quả với các nhà cung cấp Trung Quốc, và những lưu ý quan trọng trong việc mua hàng. Thầy còn cung cấp rất nhiều kiến thức bổ ích về cách xử lý các tình huống có thể xảy ra khi giao dịch với đối tác Trung Quốc. Sau khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn rất nhiều trong công việc và đã tiết kiệm được thời gian cũng như chi phí trong việc nhập hàng. Tôi rất cảm ơn Thầy Vũ và Trung tâm ChineMaster vì đã giúp tôi nâng cao kỹ năng tiếng Trung và cải thiện công việc kinh doanh của mình.”

Nguyễn Thị Lệ Quyên – Khóa học tiếng Trung Kế toán
“Khóa học tiếng Trung Kế toán tại Trung tâm ChineMaster thực sự là một trải nghiệm tuyệt vời. Tôi làm việc trong lĩnh vực kế toán và cần sử dụng tiếng Trung để giao tiếp với các đối tác và khách hàng Trung Quốc. Trước khi tham gia khóa học, tôi cảm thấy rất khó khăn trong việc hiểu các thuật ngữ kế toán và giao tiếp hiệu quả trong công việc. Khóa học này đã giúp tôi học được rất nhiều từ vựng chuyên ngành kế toán, từ cách ghi sổ sách, lập báo cáo tài chính đến việc giao tiếp trong các tình huống công việc cụ thể. Thầy Vũ giảng dạy rất chi tiết và chuyên sâu, giúp tôi hiểu rõ các quy trình kế toán trong môi trường làm việc với đối tác Trung Quốc. Thầy cũng giúp tôi luyện phát âm và kỹ năng nghe, giúp tôi dễ dàng hiểu và sử dụng tiếng Trung trong các cuộc họp, đàm phán. Sau khóa học, tôi cảm thấy khả năng giao tiếp và xử lý công việc của mình đã được cải thiện đáng kể. Tôi rất hài lòng với kết quả khóa học và sẽ tiếp tục học thêm các khóa học khác tại Trung tâm.”

Nguyễn Thị Thu Hương – Khóa học tiếng Trung Công nghệ Thông tin
“Tôi làm việc trong lĩnh vực công nghệ thông tin và thường xuyên phải làm việc với các đối tác Trung Quốc. Trước khi tham gia khóa học tiếng Trung Công nghệ Thông tin tại Trung tâm ChineMaster, tôi gặp rất nhiều khó khăn trong việc giao tiếp và hiểu các tài liệu kỹ thuật bằng tiếng Trung. Khóa học này đã giúp tôi không chỉ nắm vững từ vựng chuyên ngành mà còn hiểu rõ cách thức trao đổi thông tin trong môi trường công nghệ thông tin. Thầy Vũ giảng dạy rất tận tâm, chi tiết và luôn cập nhật các từ vựng mới nhất liên quan đến công nghệ, lập trình, hệ thống máy tính và các chủ đề kỹ thuật khác. Sau khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn khi giao tiếp với các đối tác và khách hàng Trung Quốc, và cũng có thể hiểu rõ hơn về các tài liệu kỹ thuật, giúp công việc trở nên thuận lợi hơn. Phương pháp giảng dạy của thầy Vũ rất thực tế, giúp tôi dễ dàng áp dụng vào công việc hàng ngày. Tôi rất cảm ơn Thầy Vũ và Trung tâm vì đã giúp tôi nâng cao kỹ năng tiếng Trung chuyên ngành.”

Lê Minh Anh – Khóa học tiếng Trung Thương mại
“Tôi là người làm việc trong lĩnh vực thương mại quốc tế, đặc biệt là trong việc giao dịch với các công ty Trung Quốc. Khóa học tiếng Trung Thương mại tại Trung tâm ChineMaster đã giúp tôi rất nhiều trong việc hiểu các văn bản hợp đồng, thư tín và các giao dịch thương mại bằng tiếng Trung. Trước khi tham gia khóa học, tôi gặp rất nhiều khó khăn trong việc trao đổi các điều khoản trong hợp đồng, thương lượng giá cả và thỏa thuận các điều kiện thanh toán. Sau khi tham gia khóa học, tôi đã có thể giao tiếp tự tin hơn với các đối tác Trung Quốc và hiểu rõ hơn về các thuật ngữ thương mại, từ việc đàm phán, ký kết hợp đồng, đến các thủ tục thanh toán và giao hàng. Thầy Vũ rất tận tâm và chu đáo, luôn đưa ra những tình huống thực tế trong thương mại để chúng tôi có thể luyện tập giao tiếp hiệu quả. Sau khóa học, tôi cảm thấy mình có thể giải quyết công việc nhanh chóng và hiệu quả hơn, đặc biệt là trong việc đàm phán và ký kết hợp đồng. Tôi rất hài lòng và chắc chắn sẽ tham gia các khóa học khác tại Trung tâm.”

Vũ Quốc Hưng – Khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp
“Khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp tại Trung tâm ChineMaster là một trải nghiệm tuyệt vời. Tôi đã học tiếng Trung một thời gian dài và muốn nâng cao khả năng ngôn ngữ của mình để có thể thi đạt chứng chỉ HSK 9 cấp. Trung tâm ChineMaster đã giúp tôi có được nền tảng vững chắc để chuẩn bị cho kỳ thi HSK, đặc biệt là với phương pháp giảng dạy của Thầy Vũ. Thầy không chỉ giúp tôi luyện các kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết, mà còn cung cấp các bài học thực tế giúp tôi áp dụng tiếng Trung trong công việc và cuộc sống hàng ngày. Các bài học được thiết kế chi tiết, rõ ràng và dễ hiểu, thầy luôn kèm theo các ví dụ và tình huống thực tế giúp chúng tôi dễ dàng tiếp thu. Sau khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn rất nhiều và đã chuẩn bị tốt cho kỳ thi HSK. Thầy Vũ rất nhiệt tình và luôn theo sát học viên, giúp tôi giải quyết mọi vấn đề gặp phải trong quá trình học. Khóa học HSK 9 cấp tại Trung tâm ChineMaster thực sự là sự đầu tư xứng đáng cho tương lai của tôi.”

Phan Thanh Huyền – Khóa học tiếng Trung HSKK sơ cấp, trung cấp, cao cấp
“Khóa học tiếng Trung HSKK sơ cấp, trung cấp và cao cấp tại Trung tâm ChineMaster đã mang đến cho tôi một nền tảng vững chắc để chuẩn bị cho kỳ thi HSKK. Tôi đặc biệt ấn tượng với phương pháp giảng dạy của Thầy Vũ. Mỗi cấp học đều được thầy giảng dạy một cách chi tiết và tỉ mỉ, đặc biệt là phần luyện nghe và nói. Thầy luôn khuyến khích học viên luyện tập nói tiếng Trung trong các tình huống giao tiếp thực tế, điều này giúp tôi nâng cao khả năng nói và nghe rất nhiều. Thầy còn cung cấp những bài kiểm tra và bài tập thực hành giúp chúng tôi chuẩn bị tốt nhất cho kỳ thi. Sau mỗi bài học, tôi cảm thấy mình tiến bộ rõ rệt, từ việc phát âm chuẩn xác hơn đến khả năng giao tiếp tự tin hơn. Khóa học HSKK tại Trung tâm ChineMaster giúp tôi không chỉ đạt được mục tiêu thi đỗ mà còn áp dụng tiếng Trung vào công việc và cuộc sống hàng ngày. Tôi rất hài lòng với khóa học và sẽ giới thiệu Trung tâm cho bạn bè của mình.”

Trần Quốc Anh – Khóa học tiếng Trung Vi mạch Bán dẫn
“Tôi làm việc trong lĩnh vực điện tử và vi mạch, đặc biệt là với các đối tác Trung Quốc. Khóa học tiếng Trung Vi mạch Bán dẫn tại Trung tâm ChineMaster đã giúp tôi học được rất nhiều từ vựng chuyên ngành và các kỹ năng giao tiếp trong công việc. Thầy Vũ đã thiết kế khóa học rất phù hợp với nhu cầu của tôi, từ các thuật ngữ kỹ thuật trong vi mạch bán dẫn đến các giao tiếp trong môi trường làm việc chuyên nghiệp. Sau khóa học, tôi đã có thể hiểu và sử dụng các tài liệu kỹ thuật bằng tiếng Trung, đồng thời có thể giao tiếp hiệu quả với các đối tác Trung Quốc về các vấn đề kỹ thuật, từ việc thảo luận về sản phẩm đến các thỏa thuận hợp đồng. Thầy Vũ rất chu đáo, luôn lắng nghe và giải đáp mọi thắc mắc của học viên. Tôi cảm thấy khóa học này đã giúp tôi nâng cao kỹ năng tiếng Trung và cải thiện công việc chuyên môn của mình rất nhiều.”

Phạm Minh Thắng – Khóa học tiếng Trung Mạch điện bán dẫn
“Khóa học tiếng Trung Mạch điện bán dẫn tại Trung tâm ChineMaster đã mang đến cho tôi một cái nhìn sâu sắc hơn về ngành công nghiệp điện tử. Tôi làm việc trong lĩnh vực thiết kế mạch điện và thường xuyên phải trao đổi với các đối tác Trung Quốc. Trước khi tham gia khóa học, tôi gặp nhiều khó khăn trong việc đọc và hiểu các tài liệu kỹ thuật cũng như giao tiếp với các đồng nghiệp và khách hàng Trung Quốc. Khóa học này đã cung cấp cho tôi các từ vựng và cụm từ chuyên ngành, giúp tôi hiểu rõ hơn về mạch điện bán dẫn và cách thức làm việc trong ngành này. Thầy Vũ giảng dạy rất chi tiết, đặc biệt chú trọng vào các thuật ngữ và giao tiếp chuyên sâu, giúp tôi tự tin hơn khi làm việc với các đối tác Trung Quốc. Sau khóa học, tôi cảm thấy khả năng giao tiếp của mình đã được nâng cao rõ rệt và có thể xử lý tốt hơn các tình huống công việc.”

Nguyễn Hoàng Nam – Khóa học tiếng Trung Logistics Vận chuyển
“Tôi là một chuyên viên trong lĩnh vực logistics và vận chuyển quốc tế, và tôi nhận thấy rằng việc hiểu rõ các thuật ngữ tiếng Trung là rất quan trọng khi làm việc với các đối tác Trung Quốc. Khóa học tiếng Trung Logistics Vận chuyển tại Trung tâm ChineMaster đã thực sự thay đổi cách tôi làm việc. Trước khi học, tôi gặp rất nhiều khó khăn trong việc hiểu các hợp đồng, chứng từ và các thủ tục vận chuyển bằng tiếng Trung. Thầy Vũ không chỉ dạy chúng tôi các từ vựng cơ bản mà còn chia sẻ những tình huống thực tế trong ngành, giúp tôi nâng cao khả năng giao tiếp trong công việc. Phương pháp giảng dạy rất thực dụng và dễ hiểu, thầy luôn khuyến khích chúng tôi luyện tập qua các tình huống giao tiếp thực tế, làm cho việc học trở nên thú vị và dễ tiếp thu. Sau khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn khi trao đổi với đối tác Trung Quốc, từ việc thương lượng điều kiện vận chuyển đến việc giải quyết các vấn đề liên quan đến thủ tục hải quan. Tôi rất cảm ơn Thầy Vũ và Trung tâm đã cung cấp một khóa học hữu ích và chất lượng như vậy.”

Trần Thị Lan – Khóa học tiếng Trung Xuất nhập khẩu
“Là một nhân viên trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, việc học tiếng Trung đã trở thành một yêu cầu quan trọng để tôi có thể giao tiếp hiệu quả với các đối tác Trung Quốc. Khóa học tiếng Trung Xuất nhập khẩu tại Trung tâm ChineMaster thực sự đã giúp tôi vượt qua các rào cản ngôn ngữ. Khóa học được thiết kế rất phù hợp với nhu cầu của tôi, từ các thuật ngữ xuất nhập khẩu cho đến cách thức làm việc với các đối tác Trung Quốc. Thầy Vũ luôn cung cấp các ví dụ thực tế trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, giúp tôi dễ dàng áp dụng vào công việc hàng ngày. Sau khóa học, tôi đã có thể tự tin giao tiếp với đối tác Trung Quốc, từ việc ký kết hợp đồng đến việc trao đổi thông tin về hàng hóa và điều kiện giao nhận. Thầy Vũ rất nhiệt tình và tận tâm trong việc giải đáp mọi thắc mắc của học viên. Tôi rất hài lòng với khóa học và sẽ tiếp tục tham gia các khóa học khác tại Trung tâm.”

Lê Thị Hương Giang – Khóa học tiếng Trung Taobao 1688
“Khóa học tiếng Trung Taobao 1688 tại Trung tâm ChineMaster đã giúp tôi rất nhiều trong việc nhập hàng từ Trung Quốc. Trước khi học, tôi không biết nhiều về các thuật ngữ liên quan đến mua bán, vận chuyển hàng hóa trên các nền tảng như Taobao hay 1688, và điều này khiến tôi gặp khó khăn trong việc giao dịch và thương lượng giá cả. Thầy Vũ đã giúp tôi hiểu rõ cách thức giao dịch, thanh toán, và vận chuyển hàng hóa từ Trung Quốc về Việt Nam. Phương pháp giảng dạy của thầy rất thực tế và dễ hiểu, thầy luôn chia sẻ các mẹo và kinh nghiệm trong việc tìm kiếm hàng hóa và đàm phán với các nhà cung cấp. Sau khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn khi sử dụng các nền tảng này để nhập hàng và có thể giao dịch trực tiếp với người bán Trung Quốc mà không gặp phải bất kỳ khó khăn nào. Tôi rất biết ơn Thầy Vũ và Trung tâm vì khóa học hữu ích này.”

Vũ Minh Khoa – Khóa học tiếng Trung Nhập hàng Trung Quốc tận gốc
“Khóa học tiếng Trung Nhập hàng Trung Quốc tận gốc tại Trung tâm ChineMaster là một khóa học thực sự tuyệt vời. Trước khi học, tôi đã từng gặp khó khăn trong việc làm quen với các quy trình và thủ tục nhập hàng từ Trung Quốc. Tuy nhiên, sau khi tham gia khóa học, tôi không chỉ học được cách sử dụng tiếng Trung hiệu quả để giao tiếp với các nhà cung cấp mà còn hiểu rõ quy trình nhập hàng, từ việc tìm nguồn hàng, thương lượng giá cả đến việc làm thủ tục hải quan. Thầy Vũ giảng dạy rất chi tiết và thực tế, luôn đưa ra những ví dụ cụ thể và giúp học viên hiểu rõ từng bước trong quá trình nhập hàng. Tôi đã áp dụng những kiến thức từ khóa học vào công việc của mình và đạt được kết quả rất tốt. Phương pháp giảng dạy của thầy Vũ rất dễ tiếp thu và gần gũi, làm cho việc học tiếng Trung trở nên thú vị và hiệu quả. Khóa học này thực sự đã giúp tôi tự tin hơn khi nhập hàng từ Trung Quốc.”

Nguyễn Thị Thanh Thủy – Khóa học tiếng Trung Kế toán
“Tôi là một kế toán viên và việc học tiếng Trung đã trở thành một yêu cầu cần thiết để tôi có thể làm việc với các công ty Trung Quốc. Khóa học tiếng Trung Kế toán tại Trung tâm ChineMaster đã giúp tôi hiểu rõ hơn về các thuật ngữ kế toán và tài chính trong tiếng Trung. Thầy Vũ đã thiết kế một chương trình học rất phù hợp với chuyên ngành kế toán, từ các khái niệm cơ bản đến các thuật ngữ phức tạp trong lĩnh vực tài chính và kế toán. Sau khóa học, tôi đã có thể tự tin giao tiếp và hiểu các văn bản kế toán bằng tiếng Trung, điều này rất hữu ích trong công việc hàng ngày của tôi. Thầy Vũ giảng dạy rất tận tâm và chuyên nghiệp, luôn cung cấp những tình huống thực tế giúp học viên áp dụng lý thuyết vào công việc. Tôi rất hài lòng với khóa học này và sẽ tiếp tục học các khóa học khác tại Trung tâm.”

Các đánh giá của học viên tiếp tục phản ánh sự hài lòng và cảm ơn đối với các khóa học chuyên ngành tại Trung tâm ChineMaster, đặc biệt là với phương pháp giảng dạy hiệu quả và kiến thức chuyên sâu của Thầy Vũ. Những khóa học này không chỉ giúp học viên cải thiện khả năng ngôn ngữ mà còn nâng cao kỹ năng làm việc trong các lĩnh vực chuyên ngành cụ thể.

Phan Quang Huy – Khóa học tiếng Trung Chip Bán dẫn
“Khóa học tiếng Trung Chip Bán dẫn tại Trung tâm ChineMaster thực sự rất hữu ích đối với tôi trong công việc. Tôi là một kỹ sư chuyên về thiết kế vi mạch bán dẫn và việc làm quen với các thuật ngữ tiếng Trung trong ngành là rất cần thiết. Thầy Vũ đã giúp tôi làm quen với những thuật ngữ chuyên ngành, từ các khái niệm cơ bản đến các thuật ngữ kỹ thuật nâng cao liên quan đến vi mạch và chip bán dẫn. Phương pháp giảng dạy của thầy rất chi tiết và thực tế, luôn có các bài tập và ví dụ cụ thể giúp học viên hiểu rõ hơn về ứng dụng của các thuật ngữ trong công việc. Sau khi học xong khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn khi đọc tài liệu kỹ thuật bằng tiếng Trung và giao tiếp với các đối tác Trung Quốc trong lĩnh vực này. Tôi rất cảm ơn Trung tâm và Thầy Vũ vì một khóa học chất lượng và đầy đủ như vậy.”

Nguyễn Phương Linh – Khóa học tiếng Trung Vi mạch Bán dẫn
“Tôi là một sinh viên ngành điện tử viễn thông và tôi đã tham gia khóa học tiếng Trung Vi mạch Bán dẫn tại Trung tâm ChineMaster để có thể nắm bắt được các thuật ngữ tiếng Trung trong ngành của mình. Khóa học này thực sự rất bổ ích, vì nó không chỉ dạy cho tôi những từ vựng cơ bản mà còn giúp tôi hiểu được cách sử dụng chúng trong các tình huống thực tế liên quan đến thiết kế vi mạch. Thầy Vũ rất tận tâm và nhiệt tình trong việc giảng dạy, luôn sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc của học viên. Bài học của thầy luôn được minh họa bằng các ví dụ thực tế từ ngành vi mạch bán dẫn, giúp tôi dễ dàng hình dung và áp dụng vào công việc sau này. Sau khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn rất nhiều khi giao tiếp và làm việc với các chuyên gia Trung Quốc trong lĩnh vực này. Đây thực sự là một khóa học tuyệt vời và tôi sẽ tiếp tục tham gia các khóa học khác tại Trung tâm.”

Đỗ Minh Hoàng – Khóa học tiếng Trung Mạch điện bán dẫn
“Khóa học tiếng Trung Mạch điện bán dẫn tại Trung tâm ChineMaster thực sự rất có ích đối với công việc của tôi. Tôi làm việc trong lĩnh vực phát triển mạch điện bán dẫn và việc hiểu rõ các thuật ngữ chuyên ngành bằng tiếng Trung là rất quan trọng. Khóa học của thầy Vũ đã cung cấp cho tôi các từ vựng và cấu trúc ngữ pháp cơ bản để tôi có thể đọc và hiểu các tài liệu kỹ thuật, cũng như giao tiếp hiệu quả với các đối tác Trung Quốc. Phương pháp giảng dạy của thầy rất khoa học và dễ hiểu, từ việc dạy các thuật ngữ cơ bản đến những kiến thức nâng cao trong ngành bán dẫn. Các bài tập thực hành và tình huống thực tế mà thầy đưa ra trong khóa học giúp tôi nhanh chóng áp dụng kiến thức vào công việc. Sau khi kết thúc khóa học, tôi cảm thấy tự tin và hoàn toàn sẵn sàng giao tiếp với các đối tác Trung Quốc trong các dự án liên quan đến mạch điện bán dẫn. Tôi rất cảm ơn thầy Vũ và Trung tâm vì một khóa học tuyệt vời như vậy.”

Lâm Thanh Tùng – Khóa học tiếng Trung Công nghệ Thông tin
“Khóa học tiếng Trung Công nghệ Thông tin tại Trung tâm ChineMaster đã giúp tôi rất nhiều trong công việc. Là một lập trình viên, tôi thường xuyên phải làm việc với các tài liệu, phần mềm và ứng dụng liên quan đến công nghệ thông tin từ Trung Quốc. Khóa học này giúp tôi hiểu và sử dụng các thuật ngữ kỹ thuật bằng tiếng Trung, từ đó giúp tôi làm việc hiệu quả hơn với các dự án phần mềm Trung Quốc. Thầy Vũ giảng dạy rất tận tâm, luôn cung cấp các ví dụ thực tế và hướng dẫn chi tiết từng bước để học viên có thể áp dụng ngay vào công việc. Khóa học này không chỉ dạy tôi các thuật ngữ, mà còn giúp tôi nâng cao khả năng giao tiếp với các đối tác Trung Quốc trong các dự án công nghệ. Sau khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn khi đọc tài liệu tiếng Trung và giao tiếp với các đồng nghiệp từ Trung Quốc. Tôi rất hài lòng với khóa học này và sẽ tiếp tục học thêm các khóa học khác tại Trung tâm.”

Nguyễn Hải Dương – Khóa học tiếng Trung Thương mại
“Khóa học tiếng Trung Thương mại tại Trung tâm ChineMaster là một khóa học rất thực dụng và phù hợp với tôi. Tôi làm việc trong lĩnh vực xuất nhập khẩu và cần giao tiếp thường xuyên với các đối tác Trung Quốc. Trước khi học, tôi gặp khó khăn trong việc hiểu các điều khoản hợp đồng và trao đổi thông tin liên quan đến thương mại. Sau khi tham gia khóa học, tôi đã học được nhiều từ vựng thương mại, giúp tôi tự tin hơn khi đàm phán và ký kết hợp đồng với đối tác Trung Quốc. Thầy Vũ giảng dạy rất chi tiết, không chỉ dạy từ vựng mà còn cung cấp các tình huống thực tế trong lĩnh vực thương mại, giúp tôi hiểu và áp dụng kiến thức vào công việc. Khóa học này thực sự giúp tôi nâng cao khả năng giao tiếp và làm việc hiệu quả với các đối tác Trung Quốc. Tôi rất hài lòng với chất lượng của khóa học và cảm ơn Trung tâm và thầy Vũ rất nhiều.”

Các đánh giá của học viên tiếp tục thể hiện sự hài lòng đối với chất lượng đào tạo tại Trung tâm ChineMaster. Các khóa học tiếng Trung chuyên ngành không chỉ giúp học viên nắm vững từ vựng và thuật ngữ chuyên sâu mà còn hỗ trợ họ áp dụng kiến thức vào công việc thực tế, đặc biệt trong các lĩnh vực như vi mạch bán dẫn, mạch điện bán dẫn, công nghệ thông tin, thương mại và nhiều ngành nghề khác. Phương pháp giảng dạy của Thầy Vũ được học viên đánh giá cao vì tính thực tiễn và sự tận tâm.

Trần Lan Anh – Khóa học tiếng Trung Dầu Khí
“Khóa học tiếng Trung Dầu Khí tại Trung tâm ChineMaster thực sự là một trải nghiệm tuyệt vời đối với tôi. Tôi làm việc trong ngành dầu khí và thường xuyên phải giao tiếp với các đối tác Trung Quốc. Trước khi tham gia khóa học, tôi gặp khá nhiều khó khăn trong việc hiểu các thuật ngữ chuyên ngành và không tự tin khi phải thảo luận về các vấn đề kỹ thuật. Tuy nhiên, sau khi học tại Trung tâm, tôi đã cải thiện đáng kể khả năng đọc hiểu các tài liệu chuyên ngành và giao tiếp với đối tác Trung Quốc. Thầy Vũ rất chú trọng vào việc dạy các từ vựng chuyên sâu và các tình huống thực tế trong ngành dầu khí, từ các hợp đồng cho đến các quy trình kỹ thuật. Những bài học của thầy rất dễ hiểu và dễ áp dụng, giúp tôi cảm thấy tự tin hơn khi làm việc với đối tác và đồng nghiệp Trung Quốc. Đây thực sự là một khóa học vô cùng bổ ích đối với tôi.”

Nguyễn Thiên Kim – Khóa học tiếng Trung online
“Tôi là người rất bận rộn và không thể tham gia các khóa học trực tiếp, vì vậy tôi quyết định tham gia khóa học tiếng Trung online tại Trung tâm ChineMaster. Đây là một quyết định rất đúng đắn! Khóa học online rất linh hoạt và dễ dàng tiếp cận. Các bài giảng của thầy Vũ rất chi tiết và dễ hiểu, dù là học online nhưng tôi cảm giác như đang học trực tiếp tại lớp. Các tài liệu học được cung cấp đầy đủ và thầy luôn sẵn sàng hỗ trợ giải đáp thắc mắc qua các kênh liên lạc. Ngoài ra, các bài tập thực hành cũng giúp tôi củng cố kiến thức một cách hiệu quả. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn rất nhiều trong việc giao tiếp tiếng Trung, đặc biệt là trong các tình huống công việc. Tôi rất cảm ơn Trung tâm và Thầy Vũ vì đã cung cấp một khóa học online chất lượng như vậy.”

Bùi Minh Trí – Khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp
“Khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp tại Trung tâm ChineMaster là một khóa học tuyệt vời mà tôi đã tham gia. Mục tiêu của tôi khi tham gia khóa học này là đạt được chứng chỉ HSK 9 cấp để có thể giao tiếp thành thạo và làm việc với các đối tác Trung Quốc. Thầy Vũ giảng dạy rất chi tiết và phương pháp dạy của thầy rất dễ hiểu. Thầy không chỉ tập trung vào việc dạy từ vựng mà còn chú trọng vào việc giúp học viên phát triển toàn diện cả 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết. Các bài tập và đề thi mẫu cũng giúp tôi chuẩn bị tốt cho kỳ thi HSK. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy mình đã sẵn sàng cho kỳ thi HSK 9 cấp và tự tin hơn trong việc giao tiếp với các đối tác Trung Quốc. Đây là một khóa học rất chất lượng và tôi rất biết ơn Thầy Vũ vì sự tận tâm trong việc giảng dạy.”

Vũ Thị Hòa – Khóa học tiếng Trung HSKK sơ cấp, trung cấp, cao cấp
“Khóa học tiếng Trung HSKK sơ cấp, trung cấp và cao cấp tại Trung tâm ChineMaster là một trải nghiệm học tập rất tuyệt vời đối với tôi. Tôi đã học qua cả ba cấp độ HSKK và mỗi khóa học đều mang lại cho tôi những kiến thức hữu ích. Khóa học HSKK sơ cấp giúp tôi xây dựng nền tảng vững chắc về ngữ pháp và từ vựng cơ bản, trong khi đó, các khóa học HSKK trung cấp và cao cấp giúp tôi nâng cao khả năng nói và phát âm, đặc biệt là trong các tình huống giao tiếp thực tế. Thầy Vũ giảng dạy rất chi tiết, luôn giải thích rõ ràng và đưa ra nhiều ví dụ minh họa. Các bài học của thầy rất dễ tiếp thu và dễ áp dụng trong cuộc sống hàng ngày. Sau khi hoàn thành các khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn rất nhiều khi giao tiếp tiếng Trung. Tôi rất cảm ơn thầy Vũ và Trung tâm đã cung cấp những khóa học HSKK chất lượng và hiệu quả như vậy.”

Phan Mạnh Cường – Khóa học tiếng Trung Logistics Vận chuyển
“Khóa học tiếng Trung Logistics Vận chuyển tại Trung tâm ChineMaster thực sự rất hữu ích đối với tôi. Tôi làm việc trong ngành logistics và giao tiếp thường xuyên với các đối tác Trung Quốc. Trước khi tham gia khóa học, tôi gặp khá nhiều khó khăn trong việc hiểu các thuật ngữ chuyên ngành logistics bằng tiếng Trung. Tuy nhiên, sau khi hoàn thành khóa học, tôi đã học được rất nhiều từ vựng và kiến thức mới, giúp tôi giao tiếp hiệu quả hơn với các đối tác Trung Quốc. Thầy Vũ giảng dạy rất chi tiết và có nhiều ví dụ thực tế, giúp tôi áp dụng kiến thức vào công việc. Tôi cảm thấy tự tin hơn rất nhiều khi làm việc với các đối tác Trung Quốc và tôi rất hài lòng với khóa học này. Đây là một khóa học vô cùng giá trị cho những ai làm việc trong lĩnh vực logistics.”

Trương Thị Lan – Khóa học tiếng Trung Xuất nhập khẩu
“Khóa học tiếng Trung Xuất nhập khẩu tại Trung tâm ChineMaster đã giúp tôi rất nhiều trong công việc. Tôi làm việc trong lĩnh vực xuất nhập khẩu và thường xuyên phải giao tiếp với các đối tác Trung Quốc. Khóa học này cung cấp cho tôi một lượng lớn từ vựng chuyên ngành, giúp tôi hiểu rõ các điều khoản trong hợp đồng và các giấy tờ xuất nhập khẩu. Thầy Vũ rất giỏi trong việc giảng dạy và luôn giải thích rất chi tiết các thuật ngữ, giúp tôi nắm vững kiến thức một cách dễ dàng. Sau khi tham gia khóa học, tôi cảm thấy mình có thể giao tiếp với các đối tác Trung Quốc một cách dễ dàng và tự tin hơn. Đây là một khóa học rất bổ ích và tôi sẽ tiếp tục học thêm các khóa học khác tại Trung tâm.”

Với những đánh giá chi tiết và đầy cảm nhận của học viên, Trung tâm tiếng Trung ChineMaster tiếp tục khẳng định chất lượng đào tạo vượt trội trong các lĩnh vực chuyên ngành, từ vi mạch bán dẫn, dầu khí, công nghệ thông tin cho đến xuất nhập khẩu, logistics và các khóa học tiếng Trung HSK. Phương pháp giảng dạy của Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ nhận được sự đánh giá cao vì sự tận tâm và khả năng ứng dụng thực tế của kiến thức trong môi trường công việc.

Lê Quốc Tuấn – Khóa học tiếng Trung Taobao 1688
“Khóa học tiếng Trung Taobao 1688 tại Trung tâm ChineMaster là lựa chọn tuyệt vời cho những ai muốn hiểu và giao dịch trực tiếp với các nhà cung cấp Trung Quốc. Trước khi tham gia khóa học, tôi gặp nhiều khó khăn khi sử dụng các nền tảng Taobao và 1688, nhất là trong việc tìm kiếm sản phẩm, hiểu các mô tả sản phẩm và giao tiếp với người bán. Sau khi học xong khóa học, tôi không chỉ cải thiện được khả năng đọc hiểu các trang web này, mà còn nắm vững cách thức giao dịch và thương lượng với nhà cung cấp Trung Quốc. Thầy Vũ luôn giúp tôi giải thích chi tiết các từ ngữ và tình huống cụ thể trong giao dịch, giúp tôi tự tin hơn khi mua hàng và nhập khẩu sản phẩm. Sau khóa học, tôi cảm thấy công việc của mình trở nên dễ dàng hơn rất nhiều và tôi đã tiết kiệm được thời gian và chi phí khi thực hiện các giao dịch qua Taobao và 1688. Tôi rất hài lòng và sẽ tiếp tục học thêm các khóa khác tại Trung tâm.”

Hoàng Thị Thanh – Khóa học tiếng Trung Kế toán uy tín Quận Thanh Xuân
“Khóa học tiếng Trung Kế toán tại Trung tâm ChineMaster thực sự rất hữu ích đối với tôi trong công việc. Tôi làm kế toán tại một công ty xuất nhập khẩu, và đôi khi phải làm việc với các đối tác Trung Quốc. Tuy nhiên, việc hiểu và sử dụng các thuật ngữ kế toán bằng tiếng Trung đã khiến tôi gặp phải một số khó khăn. Sau khi tham gia khóa học tiếng Trung Kế toán tại Trung tâm, tôi đã nắm vững được các từ vựng chuyên ngành, giúp tôi hiểu và xử lý các báo cáo tài chính và hợp đồng bằng tiếng Trung. Thầy Vũ rất tỉ mỉ trong việc giảng dạy các chủ đề kế toán và luôn đưa ra các ví dụ thực tế, giúp tôi dễ dàng áp dụng kiến thức vào công việc. Tôi cảm thấy tự tin hơn rất nhiều khi giao tiếp và làm việc với các đối tác Trung Quốc. Tôi chắc chắn sẽ giới thiệu khóa học này cho đồng nghiệp và bạn bè.”

Nguyễn Thị Mai – Khóa học tiếng Trung Thương mại
“Khóa học tiếng Trung Thương mại tại Trung tâm ChineMaster đã giúp tôi rất nhiều trong công việc của mình. Tôi làm việc trong lĩnh vực thương mại và thường xuyên phải đàm phán với các đối tác Trung Quốc. Trước khi tham gia khóa học, tôi gặp khó khăn trong việc hiểu các điều khoản thương mại và hợp đồng, cũng như không tự tin khi thảo luận về giá cả và các điều kiện thanh toán. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi đã nắm được các từ vựng và cụm từ quan trọng trong thương mại, và tự tin hơn khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến hợp đồng và đàm phán. Thầy Vũ giảng dạy rất chi tiết, luôn đưa ra các tình huống thực tế và giúp học viên hiểu rõ cách áp dụng từ vựng trong các cuộc giao dịch. Tôi rất hài lòng với khóa học và cảm thấy nó đã giúp tôi cải thiện công việc rất nhiều.”

Vũ Hữu Nam – Khóa học tiếng Trung Công nghệ Thông tin
“Khóa học tiếng Trung Công nghệ Thông tin tại Trung tâm ChineMaster là một trong những khóa học bổ ích nhất mà tôi từng tham gia. Tôi là một kỹ sư công nghệ thông tin và thường xuyên phải làm việc với các đối tác Trung Quốc, vì vậy tôi cần học các thuật ngữ chuyên ngành để có thể giao tiếp hiệu quả hơn. Khóa học cung cấp cho tôi rất nhiều từ vựng và kiến thức cần thiết, từ các thuật ngữ về phần mềm, phần cứng đến các khái niệm kỹ thuật. Thầy Vũ rất am hiểu về ngành công nghệ thông tin và luôn giảng dạy rất chi tiết. Các bài học không chỉ giúp tôi nắm vững kiến thức mà còn giúp tôi tự tin hơn trong việc giao tiếp và thảo luận về các vấn đề kỹ thuật với đối tác. Tôi rất cảm ơn thầy Vũ và Trung tâm đã cung cấp một khóa học chất lượng như vậy.”

Đặng Thị Thu Hương – Khóa học tiếng Trung Vi mạch Bán dẫn
“Khóa học tiếng Trung Vi mạch Bán dẫn tại Trung tâm ChineMaster là một lựa chọn tuyệt vời cho những ai làm trong ngành công nghệ bán dẫn. Tôi là kỹ sư trong ngành vi mạch và cần phải hiểu rõ các thuật ngữ chuyên ngành để giao tiếp hiệu quả với các đối tác Trung Quốc. Khóa học này đã giúp tôi cải thiện rất nhiều khả năng đọc và hiểu tài liệu kỹ thuật bằng tiếng Trung. Thầy Vũ đã dạy rất chi tiết và tỉ mỉ, cung cấp cho tôi một lượng lớn từ vựng và kiến thức chuyên sâu trong ngành vi mạch. Những bài học của thầy rất dễ hiểu và ứng dụng thực tế, giúp tôi tự tin hơn khi giao tiếp với các đối tác trong ngành. Sau khi tham gia khóa học, tôi cảm thấy mình đã chuẩn bị tốt hơn để làm việc trong môi trường quốc tế.”

Lê Thu Trang – Khóa học tiếng Trung Mạch điện bán dẫn
“Khóa học tiếng Trung Mạch điện bán dẫn tại Trung tâm ChineMaster là một khóa học rất bổ ích đối với tôi. Tôi làm việc trong ngành điện tử và cần phải hiểu các thuật ngữ chuyên ngành bằng tiếng Trung để có thể giao tiếp và hợp tác với các đối tác Trung Quốc. Thầy Vũ đã cung cấp cho tôi một nền tảng vững chắc về các từ vựng liên quan đến mạch điện và bán dẫn. Các bài giảng của thầy rất dễ hiểu và có thể áp dụng trực tiếp vào công việc của tôi. Thầy cũng rất chú trọng vào việc giải thích các khái niệm kỹ thuật, giúp tôi không chỉ học được từ vựng mà còn hiểu rõ cách thức hoạt động của các mạch điện. Tôi cảm thấy rất tự tin khi làm việc với các đối tác Trung Quốc sau khi hoàn thành khóa học này.”

Những đánh giá này thể hiện rõ sự hài lòng của học viên đối với các khóa học tại Trung tâm tiếng Trung ChineMaster, với nội dung giảng dạy chuyên sâu và ứng dụng thực tế cao, đặc biệt là trong các lĩnh vực chuyên ngành như thương mại, dầu khí, công nghệ thông tin, logistics, và các ngành công nghiệp kỹ thuật như bán dẫn và vi mạch. Thầy Vũ đã giúp học viên xây dựng được nền tảng vững chắc để giao tiếp và làm việc hiệu quả với các đối tác Trung Quốc, đáp ứng nhu cầu học tiếng Trung trong môi trường chuyên nghiệp.

Trần Thị Lan – Khóa học tiếng Trung Logistics Vận chuyển
“Khóa học tiếng Trung Logistics Vận chuyển tại Trung tâm ChineMaster thực sự đã thay đổi cách tôi làm việc. Trước đây, công ty tôi làm việc với các đối tác Trung Quốc trong lĩnh vực vận chuyển hàng hóa, nhưng tôi gặp phải rất nhiều khó khăn trong việc hiểu các tài liệu hợp đồng, thông báo vận chuyển, cũng như giao tiếp hiệu quả với các đối tác. Sau khi tham gia khóa học, tôi đã học được rất nhiều từ vựng và cụm từ chuyên ngành trong lĩnh vực logistics như quản lý kho, vận chuyển quốc tế, bảo hiểm hàng hóa và các quy trình xuất nhập khẩu. Thầy Vũ luôn giảng dạy chi tiết và dễ hiểu, giúp tôi nắm vững kiến thức một cách nhanh chóng. Bây giờ, tôi tự tin hơn khi tham gia các cuộc họp với đối tác và có thể xử lý các công việc liên quan đến vận chuyển hàng hóa một cách hiệu quả hơn. Tôi thực sự đánh giá cao khóa học này và cảm ơn Trung tâm đã cung cấp một chương trình học chất lượng như vậy.”

Nguyễn Hồng Sơn – Khóa học tiếng Trung Xuất nhập khẩu
“Khóa học tiếng Trung Xuất nhập khẩu tại Trung tâm ChineMaster là khóa học vô cùng hữu ích cho công việc của tôi. Trước khi tham gia khóa học, tôi gặp khó khăn trong việc đọc hiểu các hợp đồng xuất nhập khẩu, giao tiếp với đối tác Trung Quốc và xử lý các giấy tờ chứng từ. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi đã học được cách sử dụng các thuật ngữ chuyên ngành, từ vựng về giao nhận hàng hóa, thanh toán quốc tế và các thủ tục xuất nhập khẩu. Thầy Vũ luôn tạo ra môi trường học tập thoải mái và tích cực, với các bài giảng rất sinh động và dễ hiểu. Ngoài việc học từ vựng, tôi còn học được cách giao tiếp hiệu quả trong môi trường thương mại quốc tế. Khóa học đã giúp tôi tự tin hơn rất nhiều khi làm việc với các đối tác Trung Quốc, và tôi cảm thấy mình đã sẵn sàng đối mặt với những thách thức trong công việc. Tôi rất hài lòng và chắc chắn sẽ tiếp tục học thêm các khóa khác tại Trung tâm.”

Vũ Minh Nhật – Khóa học tiếng Trung Dầu Khí
“Là một kỹ sư trong ngành Dầu Khí, tôi thường xuyên phải làm việc với các đối tác Trung Quốc và đối diện với những tài liệu kỹ thuật rất phức tạp bằng tiếng Trung. Khóa học tiếng Trung Dầu Khí tại Trung tâm ChineMaster đã giúp tôi giải quyết vấn đề này. Thầy Vũ đã hướng dẫn tôi rất chi tiết về các thuật ngữ trong ngành Dầu Khí, từ các quy trình khai thác đến các vấn đề về bảo trì thiết bị và vận hành nhà máy. Nhờ khóa học này, tôi không chỉ học được cách hiểu và sử dụng các từ vựng chuyên ngành, mà còn cải thiện được khả năng giao tiếp trong môi trường công việc. Thầy Vũ rất tận tâm, luôn chuẩn bị bài giảng chu đáo và dễ hiểu, tạo ra không khí học tập thoải mái và hiệu quả. Sau khóa học, tôi cảm thấy mình có thể dễ dàng tiếp xúc và đàm phán với các đối tác Trung Quốc về các vấn đề kỹ thuật. Tôi cảm ơn Trung tâm đã cung cấp một khóa học chất lượng như vậy.”

Lê Phương Linh – Khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp
“Khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp tại Trung tâm ChineMaster là một trải nghiệm học tập tuyệt vời. Trước khi tham gia, tôi đã học tiếng Trung nhưng gặp khó khăn khi muốn thi HSK 9 cấp. Sau khi theo học khóa học này, tôi đã được trang bị một nền tảng kiến thức vững chắc về từ vựng, ngữ pháp, nghe và đọc hiểu tiếng Trung ở trình độ cao. Thầy Vũ giảng dạy rất chi tiết và tỉ mỉ, luôn hỗ trợ học viên trong việc cải thiện kỹ năng của mình. Những bài giảng của thầy luôn đi sâu vào các chủ đề thực tế, giúp tôi dễ dàng áp dụng vào cuộc sống hàng ngày và công việc. Khóa học không chỉ giúp tôi chuẩn bị cho kỳ thi HSK mà còn giúp tôi phát triển khả năng giao tiếp tiếng Trung trong môi trường chuyên nghiệp. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn rất nhiều và đạt được kết quả tốt trong kỳ thi HSK 9 cấp. Đây là khóa học thực sự đáng giá, và tôi rất cảm ơn Thầy Vũ cùng Trung tâm.”

Nguyễn Minh Hoàng – Khóa học tiếng Trung HSKK sơ cấp
“Khóa học tiếng Trung HSKK sơ cấp tại Trung tâm ChineMaster đã giúp tôi có một khởi đầu tuyệt vời trong việc học tiếng Trung. Trước khi tham gia khóa học, tôi không có nhiều kiến thức về tiếng Trung, và không biết bắt đầu từ đâu. Thầy Vũ đã giúp tôi xây dựng nền tảng vững chắc về các kỹ năng nghe, nói, đọc và viết. Khóa học này không chỉ giúp tôi hiểu rõ về cấu trúc bài thi HSKK mà còn giúp tôi cải thiện khả năng phát âm và giao tiếp cơ bản bằng tiếng Trung. Thầy Vũ rất tận tình, luôn lắng nghe và giúp đỡ từng học viên. Khóa học rất bổ ích và dễ hiểu, giúp tôi đạt được kết quả tốt trong kỳ thi HSKK sơ cấp. Tôi cảm thấy rất tự tin và sẽ tiếp tục học lên các cấp cao hơn.”

Phan Thị Ngọc – Khóa học tiếng Trung HSKK trung cấp
“Khóa học tiếng Trung HSKK trung cấp tại Trung tâm ChineMaster là một bước tiến lớn trong việc cải thiện khả năng nghe và nói tiếng Trung của tôi. Trước khi tham gia khóa học, tôi cảm thấy khá tự ti về khả năng nói tiếng Trung của mình. Sau khóa học, tôi đã học được cách phát âm chuẩn, giao tiếp lưu loát hơn và hiểu sâu hơn về các tình huống giao tiếp thực tế trong cuộc sống và công việc. Thầy Vũ rất chu đáo trong việc sửa lỗi phát âm và hướng dẫn tôi cách cải thiện kỹ năng nói. Nhờ khóa học này, tôi cảm thấy tự tin hơn khi giao tiếp với người bản xứ và đã cải thiện đáng kể khả năng tham gia các cuộc thi HSKK trung cấp. Khóa học thực sự rất hiệu quả và tôi rất hài lòng với kết quả mà mình đạt được.”

Những đánh giá này tiếp tục phản ánh sự hài lòng của học viên với các khóa học tại Trung tâm ChineMaster. Các học viên đã có thể cải thiện và phát triển kỹ năng tiếng Trung của mình một cách toàn diện, đặc biệt là trong các lĩnh vực chuyên ngành như xuất nhập khẩu, logistics, dầu khí, và các kỳ thi HSKK. Thầy Vũ tiếp tục chứng tỏ được năng lực giảng dạy xuất sắc và khả năng tạo ra môi trường học tập chất lượng, giúp học viên tự tin hơn trong công việc và giao tiếp với đối tác Trung Quốc.

Nguyễn Thị Bích Liên – Khóa học tiếng Trung Taobao 1688
“Khóa học tiếng Trung Taobao 1688 tại Trung tâm ChineMaster đã giúp tôi rất nhiều trong việc tìm kiếm và nhập hàng từ Trung Quốc. Trước khi tham gia khóa học, tôi luôn gặp khó khăn trong việc sử dụng các nền tảng Taobao và 1688 để tìm kiếm sản phẩm và liên hệ với các nhà cung cấp. Khóa học của Thầy Vũ đã cung cấp cho tôi những từ vựng chuyên ngành, giúp tôi hiểu rõ cách thức hoạt động của các trang web này, cũng như cách giao tiếp hiệu quả với các nhà cung cấp Trung Quốc. Thầy Vũ rất tận tâm và luôn chia sẻ những mẹo vặt để giúp tôi dễ dàng tìm kiếm nguồn hàng chất lượng với giá hợp lý. Khóa học này không chỉ giúp tôi tiết kiệm thời gian mà còn giúp tôi hiểu rõ về quy trình mua hàng và vận chuyển hàng hóa từ Trung Quốc về Việt Nam. Tôi rất hài lòng với kết quả sau khóa học và cảm thấy tự tin hơn khi làm việc với các đối tác Trung Quốc.”

Đặng Thị Mai – Khóa học tiếng Trung nhập hàng Trung Quốc tận gốc
“Khóa học tiếng Trung nhập hàng Trung Quốc tận gốc tại Trung tâm ChineMaster đã mở ra cho tôi rất nhiều cơ hội mới trong công việc kinh doanh. Trước đây, tôi chỉ nhập hàng qua các dịch vụ trung gian, và luôn gặp phải vấn đề về chất lượng hàng hóa, thời gian giao hàng và giá cả. Sau khi tham gia khóa học này, tôi đã học được cách trực tiếp liên hệ với các nhà cung cấp, tìm nguồn hàng chất lượng và thương lượng giá cả hiệu quả. Thầy Vũ đã hướng dẫn rất chi tiết về các từ vựng chuyên ngành liên quan đến nhập khẩu, vận chuyển, hợp đồng và thanh toán. Khóa học rất thực tế, giúp tôi nắm vững quy trình nhập hàng và các thủ tục liên quan. Sau khi áp dụng kiến thức từ khóa học, tôi đã tiết kiệm được chi phí và nâng cao hiệu quả công việc rất nhiều. Tôi vô cùng cảm ơn Thầy Vũ và Trung tâm ChineMaster đã tổ chức khóa học hữu ích này.”

Lê Minh Thành – Khóa học tiếng Trung Công nghệ Thông tin
“Khóa học tiếng Trung Công nghệ Thông tin tại Trung tâm ChineMaster thực sự rất hữu ích đối với công việc của tôi. Tôi làm việc trong ngành công nghệ và thường xuyên phải làm việc với các đối tác Trung Quốc, nhưng không phải lúc nào cũng có thể hiểu được các tài liệu kỹ thuật và giao tiếp một cách trôi chảy bằng tiếng Trung. Sau khi học xong khóa học này, tôi cảm thấy mình tự tin hơn rất nhiều trong việc đọc các tài liệu kỹ thuật, giao tiếp với các lập trình viên và kỹ sư Trung Quốc. Thầy Vũ đã giúp tôi nắm vững các thuật ngữ chuyên ngành về phần mềm, lập trình, mạng máy tính và bảo mật thông tin. Khóa học không chỉ giúp tôi cải thiện kỹ năng tiếng Trung mà còn giúp tôi dễ dàng trao đổi thông tin kỹ thuật với các đối tác. Tôi rất hài lòng với chương trình học và sẽ tiếp tục học các khóa học khác tại Trung tâm.”

Nguyễn Thanh Vân – Khóa học tiếng Trung Thương mại
“Khóa học tiếng Trung Thương mại tại Trung tâm ChineMaster là một sự đầu tư tuyệt vời cho sự nghiệp của tôi. Tôi làm việc trong ngành thương mại quốc tế, và việc sử dụng tiếng Trung để giao tiếp với đối tác Trung Quốc là rất quan trọng. Trước khi tham gia khóa học, tôi gặp khó khăn trong việc đàm phán hợp đồng và xử lý các vấn đề liên quan đến giao nhận hàng hóa. Khóa học của Thầy Vũ đã giúp tôi học được rất nhiều thuật ngữ thương mại, từ vựng liên quan đến thanh toán quốc tế, bảo hiểm, và các điều khoản trong hợp đồng. Thầy Vũ luôn nhiệt tình và giảng dạy rất chi tiết, giúp tôi nhanh chóng tiếp thu kiến thức. Sau khóa học, tôi đã cải thiện khả năng giao tiếp và đàm phán tiếng Trung, và giờ đây tôi tự tin hơn khi làm việc với các đối tác Trung Quốc. Đây là khóa học rất bổ ích và tôi sẽ tiếp tục theo học các khóa nâng cao tại Trung tâm.”

Trần Tuấn Anh – Khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp
“Khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp tại Trung tâm ChineMaster đã giúp tôi đạt được mục tiêu của mình trong việc học tiếng Trung. Trước khi tham gia khóa học, tôi đã tự học tiếng Trung qua sách vở và các ứng dụng, nhưng tôi cảm thấy mình thiếu một hệ thống kiến thức vững chắc. Sau khi học xong khóa học HSK 9 cấp của Thầy Vũ, tôi cảm thấy rất tự tin và thoải mái khi làm bài thi HSK. Thầy Vũ luôn chu đáo trong việc giải thích các bài tập, từ vựng và ngữ pháp, và luôn tạo động lực cho học viên trong suốt quá trình học. Khóa học không chỉ giúp tôi học tiếng Trung một cách có hệ thống mà còn giúp tôi phát triển toàn diện các kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết, Gõ, Dịch. Tôi rất cảm ơn Thầy Vũ và Trung tâm vì đã cung cấp cho tôi một khóa học chất lượng như vậy. Tôi sẽ tiếp tục học các khóa học khác tại Trung tâm trong tương lai.”

Nguyễn Thị Mai Anh – Khóa học tiếng Trung HSKK cao cấp
“Khóa học tiếng Trung HSKK cao cấp tại Trung tâm ChineMaster đã giúp tôi rất nhiều trong việc cải thiện kỹ năng nghe và nói. Trước khi tham gia khóa học, tôi đã có thể đọc và viết tiếng Trung khá tốt, nhưng việc giao tiếp, đặc biệt là trong các tình huống thực tế, vẫn còn là một thử thách. Khóa học này không chỉ giúp tôi luyện nghe và nói mà còn giúp tôi tự tin hơn khi giao tiếp với người bản xứ. Thầy Vũ rất tận tình hướng dẫn, giúp tôi cải thiện khả năng phát âm và truyền đạt thông điệp một cách rõ ràng, tự nhiên. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy mình đã đủ khả năng tham gia kỳ thi HSKK cao cấp và giao tiếp hiệu quả trong mọi tình huống. Đây là một khóa học rất bổ ích và tôi sẽ tiếp tục theo học các khóa học nâng cao tại Trung tâm.”

Những đánh giá này thể hiện sự hài lòng cao của học viên về các khóa học tại Trung tâm ChineMaster, bao gồm các lĩnh vực đa dạng từ thương mại, dầu khí, xuất nhập khẩu, logistics, cho đến các khóa học HSK và HSKK. Học viên đều ghi nhận sự tận tâm và chất lượng giảng dạy của Thầy Vũ, đồng thời cảm nhận được sự cải thiện rõ rệt trong kỹ năng ngôn ngữ và khả năng áp dụng kiến thức vào công việc thực tế.

Phạm Quỳnh Anh – Khóa học tiếng Trung Logistics Vận chuyển
“Khóa học tiếng Trung Logistics Vận chuyển tại Trung tâm ChineMaster thực sự là một bước ngoặt quan trọng trong công việc của tôi. Trước đây, công việc liên quan đến vận chuyển hàng hóa quốc tế với các đối tác Trung Quốc luôn gặp nhiều khó khăn do rào cản ngôn ngữ. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi đã có thể nắm vững các thuật ngữ chuyên ngành về vận chuyển, kho bãi, và quản lý logistics. Thầy Vũ giảng dạy rất dễ hiểu, luôn đưa ra những ví dụ thực tế giúp tôi dễ dàng tiếp thu kiến thức. Khóa học không chỉ giúp tôi cải thiện khả năng giao tiếp với các đối tác Trung Quốc mà còn giúp tôi giải quyết các vấn đề trong quy trình vận chuyển hàng hóa nhanh chóng và hiệu quả. Tôi rất hài lòng với khóa học này và sẽ tiếp tục tham gia các khóa học khác của Trung tâm để nâng cao trình độ tiếng Trung của mình.”

Lê Minh Đức – Khóa học tiếng Trung Xuất nhập khẩu
“Khóa học tiếng Trung Xuất nhập khẩu tại Trung tâm ChineMaster là một trong những khóa học hữu ích nhất mà tôi đã tham gia. Là người làm trong ngành xuất nhập khẩu, tôi thường xuyên phải giao dịch với các đối tác Trung Quốc, nhưng việc trao đổi thông tin bằng tiếng Trung luôn gặp nhiều khó khăn. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi đã có thể hiểu rõ hơn về các thuật ngữ liên quan đến hợp đồng, thanh toán, xuất khẩu, và nhập khẩu hàng hóa. Thầy Vũ giảng dạy rất chi tiết và dễ hiểu, luôn cập nhật những thông tin mới nhất về ngành xuất nhập khẩu để học viên có thể áp dụng vào thực tế. Khóa học đã giúp tôi tự tin hơn trong việc đàm phán và ký kết hợp đồng với các đối tác Trung Quốc. Tôi rất cảm ơn Trung tâm ChineMaster và Thầy Vũ vì khóa học tuyệt vời này.”

Trần Thị Mai – Khóa học tiếng Trung Chip Bán dẫn
“Khóa học tiếng Trung Chip Bán dẫn tại Trung tâm ChineMaster đã cung cấp cho tôi rất nhiều kiến thức bổ ích. Tôi làm việc trong ngành bán dẫn và các giao dịch với đối tác Trung Quốc về sản phẩm bán dẫn đòi hỏi tôi phải hiểu rõ về các thuật ngữ chuyên ngành. Khóa học của Thầy Vũ đã giúp tôi nắm vững các từ vựng liên quan đến chip bán dẫn, mạch điện, và các công nghệ liên quan. Thầy Vũ giải thích rất chi tiết và dễ hiểu, giúp tôi áp dụng kiến thức vào công việc thực tế. Sau khóa học, tôi đã có thể tự tin hơn khi làm việc với các nhà cung cấp và đối tác Trung Quốc, và tôi cảm thấy công việc của mình trở nên hiệu quả hơn rất nhiều. Đây là một khóa học rất đáng tham gia cho những ai làm trong ngành bán dẫn hoặc công nghệ.”

Nguyễn Minh Khang – Khóa học tiếng Trung Mạch điện bán dẫn
“Khóa học tiếng Trung Mạch điện bán dẫn tại Trung tâm ChineMaster đã giúp tôi cải thiện rất nhiều trong công việc của mình. Tôi làm việc trong lĩnh vực thiết kế mạch điện và thường xuyên phải sử dụng tiếng Trung để giao tiếp với các đối tác và nhà cung cấp. Trước khi tham gia khóa học, tôi gặp khó khăn khi đọc các tài liệu kỹ thuật và hiểu các thuật ngữ chuyên ngành. Khóa học này của Thầy Vũ đã cung cấp cho tôi một hệ thống kiến thức vững chắc, giúp tôi nắm vững các thuật ngữ về mạch điện bán dẫn và các công nghệ liên quan. Tôi cảm thấy tự tin hơn trong công việc và giao tiếp với các đối tác Trung Quốc. Thầy Vũ giảng dạy rất nhiệt tình và luôn giải đáp các thắc mắc của học viên, giúp tôi hiểu rõ hơn về các khái niệm phức tạp. Đây là một khóa học rất hữu ích và tôi rất hài lòng với kết quả đạt được.”

Lương Thị Hương – Khóa học tiếng Trung Dầu Khí
“Khóa học tiếng Trung Dầu Khí tại Trung tâm ChineMaster là khóa học tuyệt vời cho những ai làm việc trong ngành dầu khí và muốn giao tiếp hiệu quả với đối tác Trung Quốc. Tôi làm việc tại một công ty dầu khí và thường xuyên phải tham gia các cuộc họp, trao đổi hợp đồng và tài liệu với các đối tác Trung Quốc. Trước khi học khóa học này, tôi gặp rất nhiều khó khăn trong việc hiểu các thuật ngữ và văn bản chuyên ngành. Khóa học của Thầy Vũ giúp tôi nắm vững các từ vựng chuyên ngành dầu khí, từ việc thảo luận về hợp đồng đến các quy trình vận hành. Thầy Vũ giải thích rất tỉ mỉ và luôn hỗ trợ học viên trong suốt quá trình học. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi tự tin hơn rất nhiều trong công việc, và tôi thấy rằng việc giao tiếp với đối tác Trung Quốc đã trở nên dễ dàng hơn. Đây thực sự là một khóa học rất bổ ích và tôi rất biết ơn Trung tâm ChineMaster.”

Đoàn Thị Lan – Khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp
“Khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp tại Trung tâm ChineMaster đã giúp tôi có một nền tảng vững chắc trong việc học tiếng Trung. Tôi đã học tiếng Trung một thời gian dài nhưng cảm thấy thiếu sự hệ thống trong việc học. Sau khi tham gia khóa học này, tôi đã có thể luyện tập và củng cố tất cả các kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết một cách bài bản và khoa học. Thầy Vũ rất nhiệt tình và luôn tạo động lực cho học viên, giúp tôi hiểu rõ hơn về các cấp độ của bài thi HSK và cách thức luyện thi hiệu quả. Khóa học giúp tôi nâng cao vốn từ vựng và ngữ pháp một cách nhanh chóng và dễ dàng. Sau khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn rất nhiều và sẽ tiếp tục theo học các khóa học khác tại Trung tâm. Tôi rất hài lòng với chất lượng giảng dạy và môi trường học tập tại Trung tâm ChineMaster.”

Những đánh giá từ học viên trên đây tiếp tục phản ánh sự hài lòng và thành công khi tham gia các khóa học tiếng Trung tại Trung tâm ChineMaster. Các khóa học được đánh giá cao về tính ứng dụng thực tế, sự chuyên nghiệp trong giảng dạy và hiệu quả học tập. Học viên đều nhận thấy sự cải thiện rõ rệt trong kỹ năng ngôn ngữ và khả năng áp dụng vào công việc, từ đó nâng cao sự tự tin trong giao tiếp và phát triển sự nghiệp.

Vũ Thị Thanh – Khóa học tiếng Trung Taobao 1688
“Khóa học tiếng Trung Taobao 1688 tại Trung tâm ChineMaster thực sự là một bước ngoặt lớn đối với tôi. Trước đây, tôi thường xuyên mua hàng từ các trang thương mại điện tử Trung Quốc nhưng gặp rất nhiều khó khăn trong việc tìm kiếm sản phẩm và giao tiếp với người bán. Sau khi tham gia khóa học của Thầy Vũ, tôi đã có thể dễ dàng đọc hiểu các mô tả sản phẩm, đàm phán giá cả và liên hệ với các nhà cung cấp một cách tự tin. Thầy Vũ đã cung cấp rất nhiều kiến thức hữu ích và thực tế về cách thức sử dụng Taobao và 1688, từ cách tìm kiếm sản phẩm, đọc hiểu thông tin sản phẩm, đến các bước thanh toán và vận chuyển hàng hóa. Tôi cảm thấy tự tin hơn rất nhiều trong việc nhập hàng từ Trung Quốc và đã tiết kiệm được rất nhiều thời gian và chi phí khi làm việc với các đối tác. Khóa học này thực sự giúp tôi cải thiện hiệu quả công việc và mở ra cơ hội kinh doanh mới. Cảm ơn Trung tâm ChineMaster và Thầy Vũ rất nhiều!”

Phan Minh Tâm – Khóa học tiếng Trung Kế toán
“Khóa học tiếng Trung Kế toán tại Trung tâm ChineMaster là một khóa học vô cùng giá trị đối với tôi. Là một kế toán viên làm việc trong một công ty với các đối tác Trung Quốc, tôi thường xuyên phải giao dịch các hợp đồng, hóa đơn và tài liệu kế toán bằng tiếng Trung. Trước khi tham gia khóa học, tôi gặp rất nhiều khó khăn khi phải xử lý các thuật ngữ chuyên ngành, nhưng sau khi học xong khóa học này, tôi đã hoàn toàn thay đổi cách tiếp cận công việc. Thầy Vũ giảng dạy rất dễ hiểu và cung cấp cho tôi một hệ thống từ vựng và kiến thức chuyên ngành cực kỳ hữu ích. Khóa học giúp tôi không chỉ hiểu được các thuật ngữ trong ngành kế toán mà còn giúp tôi giao tiếp hiệu quả hơn với các đối tác và xử lý tài liệu chính xác hơn. Tôi rất hài lòng với chất lượng giảng dạy tại Trung tâm và sẽ tiếp tục theo học các khóa học khác của Thầy Vũ trong tương lai.”

Lê Anh Tú – Khóa học tiếng Trung Công nghệ Thông tin
“Khóa học tiếng Trung Công nghệ Thông tin tại Trung tâm ChineMaster đã giúp tôi rất nhiều trong công việc. Là một kỹ sư công nghệ thông tin làm việc với các đối tác Trung Quốc, tôi gặp phải khó khăn trong việc giao tiếp và hiểu các tài liệu kỹ thuật, phần mềm, ứng dụng bằng tiếng Trung. Sau khi tham gia khóa học, tôi đã có thể nắm vững các thuật ngữ kỹ thuật và giao tiếp hiệu quả với đối tác Trung Quốc. Thầy Vũ giảng dạy rất chi tiết và dễ hiểu, luôn cung cấp các ví dụ thực tế giúp tôi áp dụng ngay vào công việc. Khóa học đã giúp tôi tự tin hơn trong việc trao đổi về công nghệ và phần mềm với các đối tác Trung Quốc, và tôi cũng cải thiện được khả năng đọc hiểu tài liệu kỹ thuật. Khóa học này thật sự rất có giá trị đối với những ai làm trong ngành công nghệ thông tin. Tôi rất cảm ơn Thầy Vũ và Trung tâm ChineMaster.”

Nguyễn Hoàng Nam – Khóa học tiếng Trung HSKK Sơ cấp
“Khóa học tiếng Trung HSKK Sơ cấp tại Trung tâm ChineMaster là một trải nghiệm học tập tuyệt vời. Tôi mới bắt đầu học tiếng Trung và quyết định tham gia khóa học này để chuẩn bị cho kỳ thi HSKK Sơ cấp. Khóa học giúp tôi nắm vững các kỹ năng nghe và nói cơ bản, từ đó tạo nền tảng vững chắc cho việc học tiếng Trung sau này. Thầy Vũ giảng dạy rất nhiệt tình và truyền đạt kiến thức một cách dễ hiểu. Mặc dù là khóa học sơ cấp, nhưng tôi cảm thấy rất tự tin khi giao tiếp bằng tiếng Trung nhờ vào những bài học thực tế mà Thầy Vũ cung cấp. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy mình đã tiến bộ rõ rệt và sẵn sàng cho kỳ thi HSKK Sơ cấp. Tôi rất hài lòng với khóa học này và sẽ tiếp tục học các cấp cao hơn tại Trung tâm ChineMaster.”

Phan Thị Lan – Khóa học tiếng Trung Thương mại
“Khóa học tiếng Trung Thương mại tại Trung tâm ChineMaster đã giúp tôi cải thiện rất nhiều trong công việc. Là người làm trong ngành thương mại quốc tế, tôi thường xuyên phải giao tiếp với các đối tác Trung Quốc về hợp đồng, đàm phán giá cả, và giải quyết các vấn đề liên quan đến thương mại. Trước khi tham gia khóa học, tôi cảm thấy rất khó khăn trong việc giao tiếp và hiểu các thuật ngữ trong ngành thương mại. Tuy nhiên, sau khóa học này, tôi đã có thể sử dụng các thuật ngữ chuyên ngành trong thương mại một cách thành thạo và tự tin hơn trong các cuộc đàm phán. Thầy Vũ giảng dạy rất chi tiết và luôn cập nhật các kiến thức mới, giúp tôi áp dụng vào công việc ngay lập tức. Khóa học này đã giúp tôi nâng cao kỹ năng giao tiếp và cải thiện hiệu quả công việc. Tôi rất cảm ơn Trung tâm ChineMaster vì một khóa học tuyệt vời như vậy!”

Lê Thị Tuyết – Khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp
“Khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp tại Trung tâm ChineMaster thực sự là một khóa học đầy thử thách nhưng cũng rất bổ ích. Tôi đã học tiếng Trung trong một thời gian dài nhưng muốn nâng cao khả năng của mình lên một tầm cao mới. Thầy Vũ đã giúp tôi nắm vững tất cả các kỹ năng từ Nghe, Nói, Đọc, Viết, Gõ cho đến Dịch. Học theo bộ giáo trình HSK 9 cấp của Thầy Vũ giúp tôi hệ thống lại kiến thức và tăng khả năng sử dụng tiếng Trung trong các tình huống giao tiếp thực tế. Khóa học này không chỉ giúp tôi cải thiện khả năng tiếng Trung mà còn giúp tôi tự tin hơn trong việc thi HSK. Tôi rất hài lòng với chất lượng giảng dạy tại Trung tâm và đã đạt được kết quả như mong muốn.”

Những đánh giá tiếp tục phản ánh sự hài lòng của học viên với chất lượng các khóa học tại Trung tâm ChineMaster. Các học viên đều đánh giá cao sự tận tâm của Thầy Vũ và khả năng truyền đạt kiến thức của ông, giúp họ cải thiện kỹ năng tiếng Trung một cách hiệu quả, phù hợp với nhu cầu công việc và học tập. Các khóa học được lựa chọn đa dạng và bao quát, từ chuyên ngành như công nghệ thông tin, thương mại, dầu khí đến các khóa học HSK và HSKK, đáp ứng nhu cầu học viên ở mọi cấp độ và lĩnh vực.

Nguyễn Minh Khoa – Khóa học tiếng Trung Xuất nhập khẩu
“Khóa học tiếng Trung Xuất nhập khẩu tại Trung tâm ChineMaster đã giúp tôi cải thiện rất nhiều khả năng giao tiếp và xử lý công việc. Là một nhân viên trong ngành xuất nhập khẩu, tôi phải giao dịch và làm việc với các đối tác Trung Quốc hằng ngày. Trước đây, việc hiểu và trao đổi về các thủ tục, hợp đồng xuất nhập khẩu khiến tôi gặp rất nhiều khó khăn. Nhưng từ khi tham gia khóa học của Thầy Vũ, tôi đã hoàn toàn tự tin khi trao đổi các vấn đề liên quan đến giao dịch quốc tế, hợp đồng mua bán, và các thủ tục hải quan bằng tiếng Trung. Thầy Vũ giảng dạy rất chi tiết, giúp tôi nắm vững từ vựng chuyên ngành và áp dụng ngay vào công việc. Khóa học thực sự hữu ích và giúp tôi cải thiện hiệu quả công việc, đồng thời mở ra nhiều cơ hội mới trong sự nghiệp. Tôi rất hài lòng với chất lượng giảng dạy và sẽ tiếp tục học các khóa học khác tại Trung tâm ChineMaster.”

Trần Thị Lan Anh – Khóa học tiếng Trung Logistics Vận chuyển
“Khóa học tiếng Trung Logistics Vận chuyển tại Trung tâm ChineMaster đã mang lại cho tôi một kiến thức vững vàng về ngành vận tải quốc tế. Tôi là nhân viên quản lý kho hàng và vận chuyển, và công việc yêu cầu tôi phải sử dụng tiếng Trung để giao dịch với các đối tác vận chuyển từ Trung Quốc. Trước khi tham gia khóa học, tôi gặp rất nhiều khó khăn trong việc hiểu các thuật ngữ chuyên ngành logistics và giao tiếp hiệu quả với đối tác. Tuy nhiên, sau khi tham gia khóa học của Thầy Vũ, tôi đã hoàn toàn tự tin khi đàm phán về các điều kiện vận chuyển, giá cả, thời gian giao hàng và các vấn đề liên quan đến logistics. Thầy Vũ không chỉ giúp tôi học từ vựng mà còn cung cấp những kiến thức thực tế giúp tôi áp dụng ngay vào công việc. Tôi rất biết ơn Thầy Vũ và Trung tâm ChineMaster vì đã giúp tôi cải thiện khả năng tiếng Trung và phát triển công việc của mình.”

Lý Minh Tân – Khóa học tiếng Trung Dầu Khí
“Khóa học tiếng Trung Dầu Khí tại Trung tâm ChineMaster thực sự là một trải nghiệm học tập đầy bổ ích. Tôi làm việc trong ngành dầu khí, nơi cần giao tiếp và hiểu các tài liệu kỹ thuật chuyên sâu bằng tiếng Trung. Trước khi tham gia khóa học, tôi gặp rất nhiều khó khăn trong việc đọc hiểu các tài liệu chuyên ngành và giao tiếp với các đối tác Trung Quốc. Tuy nhiên, sau khi hoàn thành khóa học, tôi đã có thể nắm vững các thuật ngữ chuyên ngành dầu khí và sử dụng chúng trong công việc hàng ngày. Thầy Vũ giảng dạy rất chi tiết và chuyên sâu, luôn cập nhật những kiến thức mới nhất trong ngành để tôi có thể áp dụng vào công việc ngay lập tức. Khóa học đã giúp tôi nâng cao khả năng giao tiếp và xử lý các vấn đề kỹ thuật trong ngành dầu khí một cách hiệu quả. Cảm ơn Thầy Vũ rất nhiều!”

Trương Thị Mai – Khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp
“Khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp tại Trung tâm ChineMaster là một trong những khóa học tuyệt vời nhất mà tôi đã tham gia. Trước đây, tôi đã học tiếng Trung ở các trung tâm khác nhưng chưa đạt được kết quả như mong muốn. Tuy nhiên, sau khi tham gia khóa học HSK 9 cấp của Thầy Vũ, tôi đã học được cách học hiệu quả và thực tế hơn. Thầy Vũ cung cấp một bộ giáo trình HSK hoàn chỉnh và đầy đủ, giúp tôi nắm vững kiến thức từ vựng, ngữ pháp, và các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết. Mặc dù khóa học yêu cầu rất nhiều nỗ lực, nhưng tôi cảm thấy rất tự tin khi bước vào kỳ thi HSK. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi đã thi đậu với kết quả xuất sắc, và tôi cảm thấy mình đã tiến bộ rất nhiều. Khóa học này thực sự rất có giá trị và tôi rất cảm ơn Thầy Vũ và Trung tâm ChineMaster.”

Nguyễn Hoàng Hải – Khóa học tiếng Trung Vi mạch Bán dẫn
“Khóa học tiếng Trung Vi mạch Bán dẫn tại Trung tâm ChineMaster là một khóa học tuyệt vời đối với tôi, một kỹ sư điện tử làm việc trong ngành bán dẫn. Việc giao tiếp và hiểu các tài liệu kỹ thuật trong lĩnh vực này bằng tiếng Trung là điều tôi cần phải làm thường xuyên. Trước khi tham gia khóa học, tôi rất khó khăn trong việc đọc hiểu các tài liệu kỹ thuật liên quan đến vi mạch bán dẫn và giao tiếp với các đối tác Trung Quốc. Nhưng sau khóa học, tôi đã có thể tự tin hơn trong việc giao dịch và đọc hiểu các tài liệu kỹ thuật chuyên ngành. Thầy Vũ đã cung cấp cho tôi những kiến thức rất chi tiết và hữu ích giúp tôi có thể sử dụng tiếng Trung trong công việc một cách hiệu quả. Khóa học này không chỉ giúp tôi cải thiện khả năng giao tiếp mà còn mở ra nhiều cơ hội mới trong sự nghiệp của tôi. Tôi rất cảm ơn Thầy Vũ và Trung tâm ChineMaster.”

Phạm Thị Linh – Khóa học tiếng Trung HSKK Trung cấp
“Khóa học tiếng Trung HSKK Trung cấp tại Trung tâm ChineMaster là một khóa học cực kỳ hữu ích đối với tôi. Sau khi hoàn thành khóa học HSKK Sơ cấp, tôi quyết định tham gia khóa học HSKK Trung cấp để nâng cao kỹ năng nghe và nói của mình. Thầy Vũ rất nhiệt tình và tâm huyết trong việc giảng dạy, giúp tôi cải thiện kỹ năng nghe hiểu và phản xạ nhanh chóng trong các tình huống giao tiếp thực tế. Thầy Vũ cũng cung cấp nhiều bài tập luyện nghe và thực hành nói, giúp tôi nâng cao khả năng giao tiếp và phát âm chính xác. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn khi giao tiếp bằng tiếng Trung và sẵn sàng cho kỳ thi HSKK Trung cấp. Khóa học này thật sự rất có giá trị đối với những ai muốn cải thiện kỹ năng nói tiếng Trung một cách hiệu quả. Cảm ơn Thầy Vũ và Trung tâm ChineMaster!”

Những đánh giá tiếp theo đều phản ánh sự hài lòng của học viên về chất lượng giảng dạy tại Trung tâm ChineMaster. Học viên từ nhiều lĩnh vực khác nhau như xuất nhập khẩu, logistics, dầu khí, công nghệ thông tin, và vi mạch bán dẫn đều đánh giá cao các khóa học chuyên ngành. Những khóa học này không chỉ giúp họ cải thiện khả năng giao tiếp và hiểu biết về tiếng Trung trong công việc mà còn giúp nâng cao hiệu quả công việc, mở rộng cơ hội nghề nghiệp và tạo ra nhiều thành công mới.

Trần Thị Kim Dung – Khóa học tiếng Trung Kế toán Kiểm toán
“Khóa học tiếng Trung Kế toán Kiểm toán tại Trung tâm ChineMaster đã giúp tôi rất nhiều trong công việc. Tôi là nhân viên kế toán và công việc đòi hỏi tôi phải sử dụng tiếng Trung để giao dịch với các đối tác quốc tế. Trước khi tham gia khóa học, tôi gặp khó khăn trong việc hiểu các thuật ngữ chuyên ngành và áp dụng chúng trong báo cáo tài chính. Nhưng sau khi tham gia khóa học của Thầy Vũ, tôi đã có thể nắm vững các thuật ngữ kế toán, từ đó áp dụng vào công việc hàng ngày một cách dễ dàng. Thầy Vũ giảng dạy rất chi tiết và nhiệt tình, giúp tôi tự tin hơn trong công việc. Tôi đã có thể giao tiếp với các đối tác Trung Quốc về các vấn đề tài chính, kế toán một cách dễ dàng và hiệu quả. Tôi rất hài lòng với khóa học này và sẽ tiếp tục học thêm các khóa học khác tại Trung tâm ChineMaster.”

Lê Minh Đức – Khóa học tiếng Trung Công xưởng
“Khóa học tiếng Trung Công xưởng tại Trung tâm ChineMaster đã giúp tôi giao tiếp hiệu quả hơn trong môi trường công xưởng. Công việc của tôi yêu cầu giao tiếp thường xuyên với các đối tác Trung Quốc để giải quyết các vấn đề liên quan đến sản xuất, kiểm tra chất lượng, và vận chuyển hàng hóa. Trước khi tham gia khóa học, tôi gặp rất nhiều khó khăn trong việc hiểu các chỉ thị và giao tiếp với đối tác. Tuy nhiên, sau khóa học của Thầy Vũ, tôi cảm thấy tự tin hơn rất nhiều khi sử dụng tiếng Trung trong công việc. Các từ vựng chuyên ngành như thiết bị, sản xuất, kiểm tra chất lượng và bảo trì máy móc đều được Thầy Vũ giải thích rõ ràng và dễ hiểu. Tôi rất biết ơn Thầy Vũ vì đã giúp tôi cải thiện khả năng giao tiếp và nâng cao hiệu quả công việc.”

Nguyễn Thị Thanh Hương – Khóa học tiếng Trung Thương mại
“Khóa học tiếng Trung Thương mại tại Trung tâm ChineMaster là một bước đột phá trong sự nghiệp của tôi. Tôi làm việc trong lĩnh vực thương mại quốc tế và công việc đòi hỏi tôi phải giao tiếp với các đối tác Trung Quốc để thỏa thuận về các hợp đồng mua bán, giá cả, và vận chuyển. Khóa học của Thầy Vũ đã giúp tôi trang bị những kiến thức thực tế, từ vựng chuyên ngành thương mại, và các kỹ năng giao tiếp đàm phán hiệu quả. Thầy Vũ không chỉ dạy tiếng Trung mà còn giúp tôi hiểu về văn hóa thương mại Trung Quốc, điều này đã giúp tôi rất nhiều trong việc tạo dựng mối quan hệ và thỏa thuận hợp tác. Sau khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn trong công việc và khả năng giao tiếp tiếng Trung của tôi đã được cải thiện rõ rệt. Tôi rất cảm ơn Thầy Vũ và Trung tâm ChineMaster.”

Lê Tuấn Anh – Khóa học tiếng Trung Logistics Xuất nhập khẩu
“Khóa học tiếng Trung Logistics Xuất nhập khẩu tại Trung tâm ChineMaster đã giúp tôi cải thiện rất nhiều khả năng giao tiếp trong công việc. Tôi làm việc trong một công ty xuất nhập khẩu và công việc của tôi đòi hỏi phải sử dụng tiếng Trung để giao dịch với các đối tác và nhà cung cấp Trung Quốc. Trước khi tham gia khóa học, tôi không tự tin khi giao tiếp bằng tiếng Trung, nhất là trong các tình huống đàm phán hoặc trao đổi về thủ tục xuất nhập khẩu. Tuy nhiên, sau khi tham gia khóa học, tôi đã có thể nắm vững các từ vựng và thuật ngữ chuyên ngành, giúp tôi dễ dàng giao tiếp và giải quyết công việc hiệu quả hơn. Thầy Vũ đã cung cấp những kiến thức rất thực tế, giúp tôi áp dụng ngay vào công việc. Tôi rất biết ơn Thầy Vũ và Trung tâm ChineMaster đã giúp tôi phát triển kỹ năng giao tiếp tiếng Trung trong công việc.”

Vũ Thị Lan – Khóa học tiếng Trung Chuyên ngành Dầu khí
“Khóa học tiếng Trung Chuyên ngành Dầu khí tại Trung tâm ChineMaster là khóa học tuyệt vời đối với tôi. Tôi làm việc trong ngành dầu khí và thường xuyên phải giao tiếp với các đối tác Trung Quốc về các vấn đề kỹ thuật và hợp đồng. Khóa học của Thầy Vũ giúp tôi hiểu được các thuật ngữ chuyên ngành dầu khí bằng tiếng Trung, từ đó dễ dàng đọc hiểu các tài liệu kỹ thuật và đàm phán hợp đồng. Thầy Vũ giảng dạy rất chi tiết, không chỉ giúp tôi học từ vựng mà còn giúp tôi hiểu rõ về văn hóa làm việc của người Trung Quốc, điều này rất quan trọng khi làm việc trong ngành dầu khí quốc tế. Khóa học đã giúp tôi tự tin hơn rất nhiều trong công việc và nâng cao hiệu quả công việc. Tôi rất hài lòng và sẽ tiếp tục tham gia các khóa học khác tại Trung tâm ChineMaster.”

Nguyễn Thị Thu Hà – Khóa học tiếng Trung HSK 5 cấp
“Khóa học tiếng Trung HSK 5 cấp tại Trung tâm ChineMaster đã giúp tôi rất nhiều trong việc nâng cao trình độ tiếng Trung của mình. Trước đây, tôi chỉ học tiếng Trung cơ bản, nhưng khi quyết định thi HSK 5, tôi cảm thấy rất lo lắng vì lượng từ vựng và kiến thức cần học rất nhiều. Tuy nhiên, sau khi tham gia khóa học của Thầy Vũ, tôi đã học được cách học từ vựng và ngữ pháp hiệu quả, giúp tôi nâng cao khả năng đọc hiểu, viết và nghe tiếng Trung. Thầy Vũ giảng dạy rất tận tâm, luôn cung cấp các bài tập và đề thi thử giúp tôi làm quen với cấu trúc bài thi. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi đã thi đậu HSK 5 với điểm số cao và rất tự tin về khả năng tiếng Trung của mình. Cảm ơn Thầy Vũ rất nhiều!”

Trần Thị Mai Lan – Khóa học tiếng Trung Văn phòng Công sở
“Khóa học tiếng Trung Văn phòng Công sở tại Trung tâm ChineMaster đã giúp tôi rất nhiều trong công việc. Tôi làm việc tại một công ty Trung Quốc và công việc đòi hỏi tôi phải giao tiếp bằng tiếng Trung với các đồng nghiệp và đối tác. Khóa học giúp tôi hiểu các từ vựng chuyên ngành văn phòng, giao tiếp trong các cuộc họp, và viết email, báo cáo một cách chuyên nghiệp. Thầy Vũ giảng dạy rất chi tiết và dễ hiểu, luôn giúp tôi luyện tập các kỹ năng giao tiếp trong công việc thực tế. Sau khóa học, tôi cảm thấy rất tự tin khi giao tiếp bằng tiếng Trung trong môi trường công sở. Tôi rất hài lòng và cảm ơn Trung tâm ChineMaster đã giúp tôi cải thiện khả năng tiếng Trung của mình.”

Những đánh giá trên tiếp tục thể hiện sự hài lòng của học viên từ các ngành nghề khác nhau, từ kế toán, công xưởng, thương mại, logistics cho đến dầu khí và các lĩnh vực chuyên ngành khác. Học viên không chỉ nâng cao khả năng giao tiếp mà còn có thể áp dụng kiến thức vào công việc thực tế, giúp họ thành công hơn trong sự nghiệp.

Nguyễn Hoàng Minh – Khóa học tiếng Trung Taobao 1688
“Khóa học tiếng Trung Taobao 1688 tại Trung tâm ChineMaster thực sự là một bước ngoặt trong công việc kinh doanh của tôi. Trước khi tham gia khóa học, tôi gặp rất nhiều khó khăn trong việc tìm kiếm và đặt hàng trên các nền tảng Taobao và 1688 vì không thể hiểu hết các thông tin và sản phẩm bằng tiếng Trung. Sau khi tham gia khóa học của Thầy Vũ, tôi không chỉ học được cách tra cứu sản phẩm, đàm phán với nhà cung cấp mà còn nắm được các thuật ngữ thương mại rất quan trọng khi mua bán qua các nền tảng này. Các bài giảng của Thầy Vũ rất chi tiết và dễ hiểu, giúp tôi tự tin hơn khi giao dịch với các đối tác Trung Quốc. Tôi có thể tìm kiếm sản phẩm và thực hiện các giao dịch một cách hiệu quả, tiết kiệm được thời gian và chi phí. Cảm ơn Thầy Vũ và Trung tâm ChineMaster đã mang đến một khóa học thực sự hữu ích cho tôi.”

Trần Đức Hải – Khóa học tiếng Trung HSKK sơ cấp
“Tôi rất vui khi tham gia khóa học tiếng Trung HSKK sơ cấp tại Trung tâm ChineMaster. Trước khi học, tôi khá lo lắng vì kỹ năng nói tiếng Trung của mình rất yếu. Tuy nhiên, sau khóa học của Thầy Vũ, tôi đã có thể tự tin giao tiếp cơ bản bằng tiếng Trung và hiểu rõ hơn về các kỹ năng thi HSKK. Thầy Vũ hướng dẫn rất chi tiết về cách phát âm, ngữ điệu, và cách trả lời các câu hỏi trong bài thi, giúp tôi dễ dàng tiếp cận và cải thiện kỹ năng nghe và nói. Thầy cũng luôn tạo điều kiện cho học viên thực hành nhiều, giúp tôi cải thiện nhanh chóng. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy rất tự tin khi giao tiếp với người bản xứ và đã đạt kết quả cao trong kỳ thi HSKK. Tôi rất cảm ơn Thầy Vũ và Trung tâm ChineMaster đã giúp tôi tiến bộ nhanh chóng trong tiếng Trung.”

Phan Thị Lan Anh – Khóa học tiếng Trung Kế toán Thuế
“Khóa học tiếng Trung Kế toán Thuế tại Trung tâm ChineMaster đã giúp tôi vượt qua rất nhiều khó khăn trong công việc. Là một kế toán thuế, tôi thường xuyên phải làm việc với các đối tác Trung Quốc và sử dụng tài liệu thuế, hợp đồng, chứng từ bằng tiếng Trung. Trước khi tham gia khóa học, tôi cảm thấy rất khó khăn khi tiếp cận các tài liệu này và luôn phải nhờ sự trợ giúp của đồng nghiệp. Nhưng sau khi tham gia khóa học của Thầy Vũ, tôi đã nắm vững các thuật ngữ thuế và kế toán trong tiếng Trung, từ đó có thể tự mình xử lý các công việc liên quan đến thuế mà không gặp khó khăn nữa. Thầy Vũ giảng dạy rất chi tiết, dễ hiểu và luôn sẵn sàng giải đáp thắc mắc. Sau khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn rất nhiều trong công việc và giao dịch với các đối tác Trung Quốc. Tôi rất cảm ơn Trung tâm ChineMaster vì đã giúp tôi cải thiện khả năng tiếng Trung chuyên ngành của mình.”

Vũ Quang Huy – Khóa học tiếng Trung Công nghệ Thông tin
“Khóa học tiếng Trung Công nghệ Thông tin tại Trung tâm ChineMaster là một khóa học rất bổ ích đối với tôi. Tôi là lập trình viên và công việc của tôi đòi hỏi phải đọc hiểu tài liệu kỹ thuật, giao tiếp với đối tác Trung Quốc trong ngành công nghệ. Khóa học của Thầy Vũ đã giúp tôi học được những thuật ngữ chuyên ngành công nghệ thông tin, từ đó tôi có thể hiểu và áp dụng vào công việc của mình. Thầy Vũ giảng dạy rất chi tiết và luôn liên hệ các bài học với tình huống thực tế trong ngành công nghệ, giúp tôi dễ dàng tiếp thu kiến thức. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn rất nhiều khi làm việc với đối tác Trung Quốc và dễ dàng đọc hiểu các tài liệu kỹ thuật. Tôi cảm ơn Trung tâm ChineMaster vì khóa học tuyệt vời này.”

Lê Thiện Tâm – Khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp
“Khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp tại Trung tâm ChineMaster thực sự đã giúp tôi nâng cao trình độ tiếng Trung của mình. Trước đây, tôi chỉ dừng lại ở mức cơ bản và muốn đạt được chứng chỉ HSK 9 để có thể sử dụng tiếng Trung trong công việc và cuộc sống. Thầy Vũ không chỉ dạy kiến thức từ vựng, ngữ pháp mà còn giúp tôi phát triển kỹ năng nghe, nói, đọc, viết và dịch thuật rất hiệu quả. Các bài học luôn được thiết kế hợp lý, từ dễ đến khó, giúp tôi không cảm thấy căng thẳng mà vẫn tiếp thu kiến thức tốt. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy rất tự tin và đã thi đạt chứng chỉ HSK 9 với điểm số cao. Tôi rất biết ơn Thầy Vũ và Trung tâm ChineMaster vì đã giúp tôi đạt được mục tiêu của mình.”

Trần Thanh Tú – Khóa học tiếng Trung Logistics Xuất nhập khẩu
“Khóa học tiếng Trung Logistics Xuất nhập khẩu tại Trung tâm ChineMaster đã giúp tôi rất nhiều trong công việc. Tôi làm việc tại một công ty logistics và thường xuyên giao dịch với các đối tác Trung Quốc về vận chuyển hàng hóa, thủ tục hải quan và hợp đồng xuất nhập khẩu. Trước khi tham gia khóa học, tôi gặp rất nhiều khó khăn trong việc giao tiếp và hiểu các tài liệu bằng tiếng Trung. Sau khi tham gia khóa học của Thầy Vũ, tôi đã học được những từ vựng và thuật ngữ chuyên ngành, giúp tôi làm việc hiệu quả hơn rất nhiều. Thầy Vũ giảng dạy rất chi tiết và dễ hiểu, luôn tạo cơ hội cho học viên thực hành thực tế. Tôi cảm thấy tự tin hơn khi giao dịch và làm việc với các đối tác Trung Quốc, giúp công việc của tôi trở nên suôn sẻ hơn. Cảm ơn Thầy Vũ và Trung tâm ChineMaster đã giúp tôi tiến bộ nhanh chóng trong tiếng Trung.”

Những đánh giá tiếp theo lại tiếp tục khẳng định chất lượng đào tạo của Trung tâm ChineMaster, với những khóa học đáp ứng được nhu cầu học viên trong nhiều lĩnh vực khác nhau như Kế toán, Thương mại, Công nghệ Thông tin, Logistics, Xuất nhập khẩu và các chuyên ngành khác. Các học viên đều đánh giá cao sự tận tâm và phương pháp giảng dạy của Thầy Vũ, đồng thời cho rằng khóa học thực sự đã giúp họ nâng cao trình độ và cải thiện công việc.

Nguyễn Thanh Sơn – Khóa học tiếng Trung Kế toán Thương mại
“Khóa học tiếng Trung Kế toán Thương mại tại Trung tâm ChineMaster thực sự đã mở ra một cơ hội lớn cho tôi trong công việc. Tôi làm việc trong một công ty thương mại quốc tế và thường xuyên phải xử lý các hợp đồng và tài liệu bằng tiếng Trung. Trước khi tham gia khóa học, tôi gặp khó khăn trong việc hiểu các thuật ngữ và giao tiếp với đối tác Trung Quốc. Sau khi tham gia khóa học của Thầy Vũ, tôi đã nắm vững các từ vựng liên quan đến kế toán và thương mại, từ đó tôi có thể xử lý các tài liệu chuyên ngành và giao tiếp tự tin hơn với đối tác. Thầy Vũ rất nhiệt tình và giảng dạy rất dễ hiểu, giúp tôi tiếp thu nhanh chóng. Khóa học không chỉ cung cấp kiến thức lý thuyết mà còn giúp tôi thực hành nhiều tình huống thực tế, rất hữu ích cho công việc của tôi. Cảm ơn Thầy Vũ và Trung tâm ChineMaster đã giúp tôi tiến bộ nhanh chóng trong tiếng Trung.”

Lê Thị Hoài Thu – Khóa học tiếng Trung HSKK trung cấp
“Tôi đã hoàn thành khóa học tiếng Trung HSKK trung cấp tại Trung tâm ChineMaster và cảm thấy vô cùng hài lòng với chất lượng giảng dạy của Thầy Vũ. Trước khi học, tôi rất lo lắng vì kỹ năng nói của mình khá yếu, nhưng sau khóa học, tôi đã tự tin hơn rất nhiều khi giao tiếp bằng tiếng Trung. Thầy Vũ đã giúp tôi cải thiện khả năng phát âm, ngữ điệu, và cách thức trả lời trong các bài thi HSKK. Thầy không chỉ dạy các kỹ thuật thi mà còn giúp tôi hiểu rõ hơn về cách giao tiếp tự nhiên trong đời sống hàng ngày. Các bài học rất thực tế và hữu ích, giúp tôi cảm thấy thoải mái hơn khi nói chuyện với người bản xứ. Tôi rất cảm ơn Thầy Vũ và Trung tâm ChineMaster đã mang đến một khóa học rất chất lượng.”

Trương Thanh Bình – Khóa học tiếng Trung Chip Bán dẫn
“Khóa học tiếng Trung Chip Bán dẫn tại Trung tâm ChineMaster thực sự đã giúp tôi rất nhiều trong công việc. Là một kỹ sư trong ngành bán dẫn, tôi thường xuyên phải làm việc với các tài liệu kỹ thuật và giao tiếp với các đối tác Trung Quốc. Trước khi tham gia khóa học, tôi cảm thấy rất khó khăn trong việc hiểu các thuật ngữ chuyên ngành bán dẫn bằng tiếng Trung. Nhưng sau khóa học của Thầy Vũ, tôi đã học được rất nhiều từ vựng và kiến thức chuyên môn, giúp tôi tự tin hơn khi làm việc và giao tiếp với các đối tác. Thầy Vũ luôn giảng dạy rất chi tiết và cung cấp những ví dụ thực tế trong ngành bán dẫn, giúp tôi dễ dàng tiếp thu. Tôi cảm thấy rất tự tin và chắc chắn rằng khóa học này sẽ giúp tôi tiến xa hơn trong sự nghiệp. Cảm ơn Thầy Vũ và Trung tâm ChineMaster!”

Vũ Minh Đức – Khóa học tiếng Trung Mạch điện bán dẫn
“Khóa học tiếng Trung Mạch điện bán dẫn tại Trung tâm ChineMaster là một khóa học rất phù hợp cho những ai làm việc trong ngành điện tử và bán dẫn. Là một kỹ sư điện tử, tôi đã gặp rất nhiều khó khăn trong việc đọc hiểu các tài liệu kỹ thuật và mạch điện bán dẫn bằng tiếng Trung. Sau khi tham gia khóa học, tôi đã học được rất nhiều thuật ngữ chuyên ngành và cách sử dụng tiếng Trung trong các tình huống cụ thể liên quan đến công việc. Thầy Vũ rất tận tâm và luôn giải đáp các thắc mắc của học viên. Khóa học không chỉ cung cấp kiến thức lý thuyết mà còn giúp tôi thực hành các tình huống thực tế trong ngành. Tôi rất biết ơn Trung tâm ChineMaster vì khóa học hữu ích này.”

Nguyễn Thị Thảo – Khóa học tiếng Trung Dầu Khí
“Tôi là một kỹ sư trong ngành Dầu khí và công việc của tôi yêu cầu phải giao tiếp và đọc hiểu các tài liệu kỹ thuật, hợp đồng và thông số kỹ thuật bằng tiếng Trung. Trước khi tham gia khóa học tiếng Trung Dầu khí tại Trung tâm ChineMaster, tôi rất khó khăn trong việc xử lý các tài liệu này. Sau khi tham gia khóa học của Thầy Vũ, tôi đã học được rất nhiều từ vựng và thuật ngữ chuyên ngành, giúp tôi tự tin hơn trong công việc. Thầy Vũ giải thích rất chi tiết về các thuật ngữ và tình huống thực tế trong ngành Dầu khí, giúp tôi dễ dàng áp dụng vào công việc. Tôi cảm thấy rất tự tin khi giao dịch với các đối tác Trung Quốc và cảm ơn Thầy Vũ và Trung tâm ChineMaster đã giúp tôi phát triển kỹ năng tiếng Trung chuyên ngành.”

Trần Hồng Mai – Khóa học tiếng Trung online
“Tôi đã tham gia khóa học tiếng Trung online tại Trung tâm ChineMaster và cảm thấy rất hài lòng với chất lượng giảng dạy. Mặc dù là học viên học từ xa, nhưng nhờ vào phương pháp giảng dạy rất khoa học và hệ thống bài giảng rất chi tiết của Thầy Vũ, tôi cảm thấy mình học rất hiệu quả. Khóa học online vẫn đảm bảo tính tương tác cao, Thầy luôn theo dõi và hỗ trợ học viên nhiệt tình, giúp tôi cải thiện nhanh chóng các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết. Hệ thống bài giảng rất rõ ràng và dễ hiểu, tôi có thể học bất cứ khi nào rảnh và hoàn thành khóa học một cách dễ dàng. Tôi rất cảm ơn Thầy Vũ và Trung tâm ChineMaster đã cung cấp một khóa học tiếng Trung online tuyệt vời.”

Hoàng Thanh Sơn – Khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp
“Tôi đã tham gia khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp tại Trung tâm ChineMaster và rất hài lòng với kết quả đạt được. Thầy Vũ là một giảng viên rất tận tâm, dạy rất chi tiết từ các kiến thức cơ bản đến nâng cao. Các bài học được tổ chức khoa học và logic, giúp tôi dễ dàng tiếp thu từng cấp độ của kỳ thi HSK. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn trong việc sử dụng tiếng Trung, đặc biệt là trong công việc và giao tiếp hàng ngày. Thầy Vũ luôn khuyến khích học viên thực hành và cải thiện kỹ năng ngữ pháp, từ vựng, và phát âm. Tôi rất cảm ơn Trung tâm ChineMaster vì đã giúp tôi đạt được chứng chỉ HSK 9 cấp với điểm số cao.”

Các học viên tiếp tục đưa ra những phản hồi tích cực về các khóa học tại Trung tâm ChineMaster, khẳng định sự hiệu quả trong việc học tiếng Trung cho mục đích chuyên ngành như Kế toán, Dầu khí, Thương mại, Xuất nhập khẩu, và các ngành kỹ thuật như Chip Bán dẫn, Mạch điện bán dẫn. Họ đều cảm ơn Thầy Vũ vì phương pháp giảng dạy dễ hiểu và nhiệt tình, giúp họ nâng cao trình độ tiếng Trung chuyên ngành và giao tiếp hiệu quả hơn với đối tác Trung Quốc.

Phạm Quang Hieu – Khóa học tiếng Trung Xuất nhập khẩu
“Khóa học tiếng Trung Xuất nhập khẩu tại Trung tâm ChineMaster thực sự đã mang đến cho tôi những kiến thức quý giá và vô cùng thực tế. Là một nhân viên trong ngành xuất nhập khẩu, tôi thường xuyên làm việc với đối tác Trung Quốc, và việc hiểu rõ các thuật ngữ chuyên ngành bằng tiếng Trung là vô cùng quan trọng. Trước khi học, tôi gặp khó khăn trong việc giao tiếp cũng như đọc hiểu các hợp đồng và chứng từ liên quan. Tuy nhiên, sau khi tham gia khóa học của Thầy Vũ, tôi đã học được rất nhiều từ vựng chuyên ngành, cách thức giao tiếp thương mại bằng tiếng Trung và những kiến thức thiết thực để phục vụ công việc của mình. Thầy Vũ giảng dạy rất dễ hiểu và luôn lắng nghe học viên. Các bài học được kết hợp với các tình huống thực tế, giúp tôi áp dụng ngay vào công việc. Tôi cảm thấy tự tin hơn rất nhiều trong công việc và giao tiếp với đối tác. Cảm ơn Thầy Vũ và Trung tâm ChineMaster!”

Nguyễn Thu Hương – Khóa học tiếng Trung Taobao 1688
“Khóa học tiếng Trung Taobao 1688 tại Trung tâm ChineMaster đã giúp tôi rất nhiều trong việc nhập hàng Trung Quốc. Trước đây, tôi thường phải nhờ người khác dịch các sản phẩm trên Taobao, nhưng sau khi tham gia khóa học của Thầy Vũ, tôi đã có thể tự mình tìm kiếm và hiểu các thông tin sản phẩm, giao dịch với nhà cung cấp Trung Quốc. Thầy Vũ giảng dạy rất chi tiết về cách sử dụng Taobao và 1688, cách giao dịch an toàn và hiệu quả. Ngoài ra, khóa học cũng cung cấp cho tôi rất nhiều từ vựng và câu giao tiếp cần thiết khi mua hàng trực tuyến và thương lượng với các nhà cung cấp Trung Quốc. Tôi rất hài lòng và tự tin hơn khi làm việc với các nền tảng mua sắm này. Cảm ơn Thầy Vũ và Trung tâm ChineMaster đã cung cấp một khóa học rất thiết thực và hữu ích.”

Lê Đức Minh – Khóa học tiếng Trung Kế toán kiểm toán
“Khóa học tiếng Trung Kế toán kiểm toán tại Trung tâm ChineMaster là khóa học rất bổ ích cho tôi. Công việc của tôi yêu cầu phải giao dịch và làm việc với các tài liệu kế toán từ các đối tác Trung Quốc, vì vậy việc nắm vững tiếng Trung chuyên ngành là vô cùng quan trọng. Thầy Vũ đã giúp tôi hiểu rõ hơn về các thuật ngữ kế toán và kiểm toán trong tiếng Trung, đồng thời hướng dẫn tôi cách sử dụng ngôn ngữ chính xác trong các báo cáo tài chính, kiểm toán và các tình huống công việc khác. Các bài học đều rất thực tế và gần gũi với công việc của tôi, giúp tôi dễ dàng áp dụng ngay vào thực tế. Sau khi học xong, tôi đã tự tin hơn khi xử lý tài liệu kế toán, giao dịch với các đối tác và tham gia các cuộc họp liên quan đến kế toán và kiểm toán. Tôi cảm ơn Thầy Vũ rất nhiều vì đã tạo ra một khóa học tuyệt vời và hữu ích!”

Vũ Hải Yến – Khóa học tiếng Trung Công nghệ Thông tin
“Khóa học tiếng Trung Công nghệ Thông tin tại Trung tâm ChineMaster đã giúp tôi cải thiện rất nhiều kỹ năng tiếng Trung chuyên ngành. Là một lập trình viên, tôi thường xuyên phải đọc tài liệu kỹ thuật, mã nguồn và giao tiếp với đồng nghiệp người Trung Quốc. Trước khóa học, tôi gặp rất nhiều khó khăn trong việc đọc các tài liệu chuyên ngành bằng tiếng Trung. Sau khi tham gia khóa học, tôi đã học được rất nhiều thuật ngữ công nghệ thông tin, cách sử dụng tiếng Trung trong môi trường lập trình và công nghệ. Thầy Vũ giảng dạy rất chuyên sâu và luôn tạo ra môi trường học tập đầy hứng thú. Tôi cảm thấy tự tin hơn rất nhiều khi làm việc với các đồng nghiệp và đối tác Trung Quốc. Cảm ơn Thầy Vũ và Trung tâm ChineMaster vì một khóa học chất lượng và thực tế.”

Đặng Minh Hùng – Khóa học tiếng Trung Thương mại
“Khóa học tiếng Trung Thương mại tại Trung tâm ChineMaster đã giúp tôi cải thiện rất nhiều khả năng giao tiếp và đàm phán với các đối tác Trung Quốc. Trước khi tham gia khóa học, tôi gặp rất nhiều khó khăn trong việc sử dụng tiếng Trung để giao tiếp và thương lượng về các điều khoản trong hợp đồng thương mại. Thầy Vũ không chỉ dạy các từ vựng thương mại mà còn chia sẻ các kỹ năng đàm phán và cách thức làm việc hiệu quả với đối tác Trung Quốc. Tôi cảm thấy rất tự tin và có thể áp dụng ngay các kiến thức học được vào công việc. Các bài học rất thực tế và gần gũi, giúp tôi hiểu rõ hơn về thị trường Trung Quốc. Tôi rất hài lòng về khóa học và sẽ tiếp tục tham gia các khóa học khác tại Trung tâm ChineMaster trong tương lai.”

Trần Quốc Duy – Khóa học tiếng Trung Dầu Khí
“Khóa học tiếng Trung Dầu khí tại Trung tâm ChineMaster đã giúp tôi rất nhiều trong công việc. Là một nhân viên trong ngành Dầu khí, tôi cần phải giao tiếp và đọc hiểu các tài liệu kỹ thuật cũng như hợp đồng trong tiếng Trung. Trước khi học, tôi cảm thấy rất khó khăn khi phải đọc các tài liệu chuyên ngành Dầu khí bằng tiếng Trung, nhưng sau khóa học, tôi đã có thể tự tin đọc hiểu các tài liệu và giao tiếp với đối tác Trung Quốc. Thầy Vũ đã giúp tôi nắm vững các thuật ngữ chuyên ngành Dầu khí và cách sử dụng tiếng Trung trong các tình huống công việc cụ thể. Khóa học rất thực tế và có ích cho công việc của tôi. Cảm ơn Thầy Vũ và Trung tâm ChineMaster vì khóa học tuyệt vời này!”

Nguyễn Thành Công – Khóa học tiếng Trung Logistics Vận chuyển
“Khóa học tiếng Trung Logistics Vận chuyển tại Trung tâm ChineMaster thực sự là một khóa học vô cùng bổ ích đối với tôi. Công việc của tôi liên quan đến việc giao nhận hàng hóa và làm việc với các đối tác Trung Quốc trong lĩnh vực vận chuyển và logistics. Trước khi học, tôi gặp khó khăn trong việc hiểu các thuật ngữ logistics và vận chuyển bằng tiếng Trung, nhưng sau khóa học của Thầy Vũ, tôi đã có thể giao tiếp một cách tự tin và hiểu rõ hơn về các quy trình và thuật ngữ chuyên ngành. Thầy Vũ giảng dạy rất chi tiết, các bài học không chỉ có lý thuyết mà còn có nhiều ví dụ thực tế, giúp tôi dễ dàng áp dụng vào công việc. Cảm ơn Thầy Vũ và Trung tâm ChineMaster đã giúp tôi tiến bộ rất nhanh trong công việc!”

Hoàng Minh Tâm – Khóa học tiếng Trung HSKK cao cấp
“Khóa học tiếng Trung HSKK cao cấp tại Trung tâm ChineMaster là một khóa học tuyệt vời. Tôi đã học tiếng Trung từ lâu nhưng chưa bao giờ tham gia một khóa học thi HSKK. Sau khi tham gia khóa học của Thầy Vũ, tôi đã cải thiện đáng kể khả năng nói của mình, đặc biệt là trong các tình huống giao tiếp phức tạp và chuyên sâu. Thầy Vũ rất tận tâm và chuyên nghiệp, luôn sẵn sàng hỗ trợ học viên. Các bài học được thiết kế rất bài bản và thực tế, giúp tôi chuẩn bị rất tốt cho kỳ thi HSKK. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy tự tin và đã đạt được kết quả cao trong kỳ thi HSKK cao cấp. Tôi rất cảm ơn Thầy Vũ và Trung tâm ChineMaster đã mang đến một khóa học xuất sắc!”

Những đánh giá này tiếp tục thể hiện sự hài lòng của học viên với các khóa học đa dạng tại Trung tâm ChineMaster. Các học viên cảm nhận rõ rệt sự cải thiện trong khả năng sử dụng tiếng Trung trong công việc, từ các ngành nghề kỹ thuật như Dầu khí, Logistics, Bán dẫn, đến các lĩnh vực như Thương mại, Xuất nhập khẩu và Kế toán. Thầy Vũ nhận được nhiều lời khen ngợi về phong cách giảng dạy chi tiết và nhiệt tình, tạo ra môi trường học tập rất hiệu quả và phù hợp với nhu cầu thực tế của học viên.

Lê Thị Thanh Hoa – Khóa học tiếng Trung Mạch điện bán dẫn
“Khóa học tiếng Trung Mạch điện bán dẫn tại Trung tâm ChineMaster đã giúp tôi nắm vững những kiến thức rất chuyên sâu về lĩnh vực điện tử, đặc biệt là mạch điện bán dẫn, một trong những lĩnh vực rất phức tạp và quan trọng trong ngành điện tử. Trước đây, tôi gặp khá nhiều khó khăn khi đọc các tài liệu kỹ thuật từ các đối tác Trung Quốc và trong việc giao tiếp về các vấn đề kỹ thuật. Sau khi tham gia khóa học của Thầy Vũ, tôi cảm thấy mình đã cải thiện rõ rệt khả năng đọc hiểu tài liệu kỹ thuật, nhận diện và sử dụng các thuật ngữ chuyên ngành, và khả năng giao tiếp trong các cuộc họp kỹ thuật. Thầy Vũ giảng dạy rất tận tình, dễ hiểu và luôn tạo ra môi trường học tập thân thiện. Tôi rất hài lòng và sẽ tiếp tục tham gia các khóa học khác tại Trung tâm.”

Trần Tiến Thành – Khóa học tiếng Trung Kế toán Thương mại
“Khóa học tiếng Trung Kế toán Thương mại tại Trung tâm ChineMaster đã mang lại cho tôi những kiến thức quý giá giúp tôi làm việc hiệu quả hơn với đối tác Trung Quốc trong công ty. Công việc của tôi yêu cầu phải dịch và xử lý các tài liệu kế toán, hợp đồng thương mại bằng tiếng Trung. Trước khi học, tôi gặp khó khăn trong việc sử dụng từ vựng chuyên ngành và không tự tin khi giao tiếp với các đối tác. Nhưng sau khi tham gia khóa học, tôi đã cải thiện rất nhiều về kỹ năng nghe, nói và viết, đặc biệt là trong các tình huống thương mại và kế toán. Thầy Vũ giảng dạy rất chi tiết và dễ hiểu, kết hợp lý thuyết với thực tế công việc. Tôi cảm thấy tự tin hơn rất nhiều trong công việc và có thể giao tiếp một cách chuyên nghiệp với đối tác. Tôi rất cảm ơn Thầy Vũ và Trung tâm ChineMaster!”

Nguyễn Thị Thu Hà – Khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp
“Khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp tại Trung tâm ChineMaster là một trải nghiệm học tập tuyệt vời. Tôi bắt đầu học tiếng Trung từ cơ bản và mục tiêu của tôi là đạt chứng chỉ HSK 9 cấp. Thầy Vũ đã hướng dẫn tôi rất kỹ lưỡng từ việc làm quen với các kỹ năng cơ bản đến việc nâng cao khả năng sử dụng tiếng Trung trong các tình huống thực tế. Những bài học của Thầy rất sinh động và dễ hiểu, giúp tôi áp dụng ngay kiến thức vào cuộc sống hàng ngày và công việc. Khóa học cung cấp đầy đủ các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết, giúp tôi cảm thấy tự tin hơn rất nhiều khi giao tiếp với người Trung Quốc. Tôi cảm thấy rất hài lòng với kết quả học tập của mình và sẽ tiếp tục theo học tại Trung tâm ChineMaster.”

Phan Quốc Hưng – Khóa học tiếng Trung HSKK trung cấp
“Khóa học tiếng Trung HSKK trung cấp tại Trung tâm ChineMaster đã giúp tôi rất nhiều trong việc cải thiện khả năng giao tiếp nói tiếng Trung. Trước khi tham gia khóa học, tôi có thể đọc và viết khá tốt nhưng lại gặp khó khăn trong việc giao tiếp và phát âm. Thầy Vũ đã giúp tôi cải thiện khả năng nói của mình thông qua các bài học giao tiếp thực tế, luyện phát âm chuẩn và tăng cường khả năng phản xạ. Sau khi học xong khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn rất nhiều trong các cuộc trò chuyện bằng tiếng Trung và tôi đã vượt qua kỳ thi HSKK trung cấp với kết quả rất tốt. Thầy Vũ rất tận tâm và luôn chú ý đến từng học viên. Cảm ơn Thầy Vũ và Trung tâm ChineMaster đã giúp tôi đạt được mục tiêu của mình!”

Lý Minh Tuấn – Khóa học tiếng Trung Taobao 1688
“Khóa học tiếng Trung Taobao 1688 tại Trung tâm ChineMaster thực sự đã thay đổi cách tôi mua hàng từ Trung Quốc. Trước khi học, tôi phải nhờ người khác dịch và tìm kiếm thông tin về các sản phẩm trên Taobao, nhưng sau khi tham gia khóa học, tôi đã có thể tự mình tìm kiếm, thương lượng và mua hàng trực tiếp trên Taobao 1688. Thầy Vũ đã chỉ dạy rất chi tiết về cách sử dụng website, cách giao tiếp với người bán và các mẹo để mua hàng an toàn và hiệu quả. Tôi cảm thấy rất tự tin khi giao dịch với các nhà cung cấp Trung Quốc và không còn phụ thuộc vào người khác. Khóa học rất thiết thực và hữu ích cho những ai muốn nhập hàng từ Trung Quốc. Cảm ơn Thầy Vũ và Trung tâm ChineMaster!”

Nguyễn Thanh Bình – Khóa học tiếng Trung HSKK sơ cấp
“Khóa học tiếng Trung HSKK sơ cấp tại Trung tâm ChineMaster là một bước đệm quan trọng trong hành trình học tiếng Trung của tôi. Thầy Vũ rất nhiệt tình và giảng dạy rất dễ hiểu. Những bài học trong khóa học rất thực tế, từ việc luyện tập phát âm, nghe đến việc luyện nói trong các tình huống giao tiếp đơn giản. Sau khi học, tôi cảm thấy khả năng giao tiếp của mình đã tiến bộ rõ rệt, đặc biệt là trong những tình huống đơn giản như chào hỏi, hỏi đường hay mua sắm. Thầy Vũ luôn hỗ trợ nhiệt tình và chú trọng đến từng học viên. Tôi cảm ơn Trung tâm ChineMaster vì đã giúp tôi có được nền tảng vững chắc để tiếp tục học tiếng Trung.”

Bùi Quang Duy – Khóa học tiếng Trung Kế toán Quản trị
“Khóa học tiếng Trung Kế toán Quản trị tại Trung tâm ChineMaster đã giúp tôi cải thiện rất nhiều khả năng sử dụng tiếng Trung trong công việc. Tôi làm việc trong lĩnh vực kế toán và thường xuyên giao tiếp với đối tác Trung Quốc. Khóa học của Thầy Vũ đã giúp tôi hiểu rõ hơn về các thuật ngữ chuyên ngành kế toán quản trị và cách sử dụng tiếng Trung trong việc làm báo cáo tài chính, phân tích số liệu và điều hành công việc kế toán. Thầy Vũ giảng dạy rất chuyên sâu và chi tiết, giúp tôi dễ dàng áp dụng ngay vào công việc thực tế. Tôi cảm thấy tự tin hơn khi giao tiếp với đối tác và xử lý các công việc liên quan đến kế toán. Cảm ơn Thầy Vũ và Trung tâm ChineMaster đã cung cấp một khóa học rất hữu ích và thiết thực.”

Lê Ngọc Bích – Khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp
“Khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp tại Trung tâm ChineMaster đã giúp tôi vượt qua kỳ thi HSK 9 cấp với điểm số cao. Trước khi tham gia khóa học, tôi đã học tiếng Trung khá lâu nhưng vẫn chưa đủ tự tin để thi HSK 9 cấp. Thầy Vũ đã giúp tôi cải thiện kỹ năng nghe, nói, đọc, viết và đặc biệt là kỹ năng làm bài thi HSK 9 cấp. Thầy Vũ đã cung cấp cho tôi rất nhiều tài liệu ôn tập, những chiến lược làm bài thi hiệu quả và luyện thi sát với thực tế. Sau khi tham gia khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn và đã đạt được kết quả rất tốt trong kỳ thi. Tôi rất cảm ơn Thầy Vũ và Trung tâm ChineMaster vì đã giúp tôi đạt được mục tiêu của mình.”

Những đánh giá này tiếp tục phản ánh sự hài lòng của học viên về chất lượng giảng dạy và nội dung khóa học tại Trung tâm ChineMaster. Các học viên đã nhận được sự hỗ trợ tận tình từ Thầy Vũ và đã có những cải thiện rõ rệt trong việc sử dụng tiếng Trung trong công việc chuyên ngành, từ các lĩnh vực như Kế toán, Thương mại, Logistics, Dầu khí đến các ngành kỹ thuật như Mạch điện bán dẫn, Taobao 1688, và HSK.

Nhà sáng lập Master Edu là Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – Ông chủ của Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Quận Thanh Xuân Hà Nội

CHINEMASTER EDU – CHINESE MASTER EDU – TIẾNG TRUNG MASTER EDU THẦY VŨ

TIẾNG TRUNG ĐỈNH CAO MASTER EDU CHINEMASTER – TIẾNG TRUNG CHINESE MASTER EDUCATION

Tác giả của Giáo trình Hán ngữ BOYAN là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình Hán ngữ 6 quyển phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình Hán ngữ 9 quyển phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình Hán ngữ quyển 1 phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình Hán ngữ quyển 2 phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình Hán ngữ quyển 3 phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình Hán ngữ quyển 4 phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình Hán ngữ quyển 5 phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình Hán ngữ quyển 6 phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình Hán ngữ quyển 7 phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình Hán ngữ quyển 8 phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình Hán ngữ quyển 9 phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình phát triển Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình HSK 1 là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình HSK 2 là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình HSK 3 là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình HSK 4 là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình HSK 5 là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình HSK 6 là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình HSK 7 là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình HSK 8 là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình HSK 9 là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình HSKK sơ cấp là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình HSKK trung cấp là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình HSKK cao cấp là Nguyễn Minh Vũ

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Quận Thanh Xuân uy tín tại Hà Nội

Hotline ChineMaster Edu Chinese Master Edu Thầy Vũ 090 468 4983

ChineMaster Cơ sở 1: Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội (Ngã Tư Sở – Royal City)
ChineMaster Cơ sở 4: Ngõ 17 Khương Hạ Phường Khương Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội
ChineMaster Cơ sở 5: Số 349 Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 6: Số 72A Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 7: Số 168 Nguyễn Xiển Phường Hạ Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 8: Ngõ 250 Nguyễn Xiển Phường Hạ Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 9: Ngõ 80 Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.