Từ vựng HSK 1 白 Từ vựng tiếng Trung HSK cấp 1 Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER education
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Từ vựng HSK 1 白 Từ vựng tiếng Trung HSK cấp 1 Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER
白 tiếng Trung là gì? Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese dictionary Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese MASTEREDU Từ điển tiếng Trung MASTEREDU Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER EDU Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển học tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Phân tích chi tiết chữ 白 (bái) trong tiếng Trung
- Ý nghĩa và cách dùng
- 白 (bái): nghĩa cơ bản là màu trắng.
- Ngoài nghĩa gốc, chữ 白 còn mang nhiều nghĩa mở rộng:
- Trong văn hóa: tượng trưng cho sự tinh khiết, trong sáng.
- Trong ngữ pháp: có thể mang nghĩa “uổng công, vô ích” (ví dụ: 白跑了一趟 – chạy một chuyến uổng công).
- Trong một số từ ghép: 白天 (báitiān – ban ngày), 明白 (míngbái – hiểu rõ).
- Âm Hán Việt: Bạch.
- Loại từ: tính từ (màu trắng), danh từ (trắng, sự trắng), động từ (giải thích, nói rõ trong một số ngữ cảnh).
- Phân tích chữ Hán
- Cấu tạo:
- Chữ 白 có hình dạng giống như một mặt trời với một vạch ở trên, tượng trưng cho ánh sáng trắng.
- Bộ thủ: 白 chính là một bộ thủ trong 214 bộ thủ, gọi là Bạch bộ (bộ số 106).
- Số nét: 5 nét.
- Giản thể và Phồn thể: 白 (giản thể và phồn thể giống nhau).
- Giải thích chi tiết
- 白 là một chữ Hán cơ bản, thường xuất hiện trong nhiều từ ghép và thành ngữ.
- Trong văn hóa Trung Hoa, màu trắng gắn liền với sự tang tóc, nhưng đồng thời cũng biểu thị sự tinh khiết, minh bạch.
- Trong khẩu ngữ, 白 còn mang nghĩa “miễn phí” (ví dụ: 白吃 – ăn không, ăn miễn phí).
- Ví dụ chi tiết (40 câu)
Dưới đây là 40 mẫu câu với đầy đủ tiếng Trung + phiên âm + dịch nghĩa:
- 白色的衣服。Báisè de yīfú. → Quần áo màu trắng.
- 白天很热。Báitiān hěn rè. → Ban ngày rất nóng.
- 我喜欢白花。Wǒ xǐhuān bái huā. → Tôi thích hoa trắng.
- 白云在天上。Bái yún zài tiānshàng. → Mây trắng trên trời.
- 白纸一张。Bái zhǐ yī zhāng. → Một tờ giấy trắng.
- 白马跑得快。Bái mǎ pǎo de kuài. → Con ngựa trắng chạy nhanh.
- 白雪覆盖了山。Bái xuě fùgàile shān. → Tuyết trắng phủ núi.
- 白天工作,晚上休息。Báitiān gōngzuò, wǎnshàng xiūxí. → Ban ngày làm việc, buổi tối nghỉ ngơi.
- 白跑了一趟。Bái pǎo le yī tàng. → Chạy một chuyến uổng công.
- 白说了。Bái shuō le. → Nói uổng công.
- 白吃白喝。Bái chī bái hē. → Ăn uống miễn phí.
- 白头发。Bái tóufà. → Tóc trắng.
- 白开水。Bái kāishuǐ. → Nước đun sôi để nguội.
- 白眼狼。Bái yǎn láng. → Kẻ vong ân bội nghĩa.
- 白话文。Báihuàwén. → Văn bạch thoại.
- 白宫。Bái gōng. → Nhà Trắng.
- 明白了吗?Míngbái le ma? → Hiểu chưa?
- 我不明白。Wǒ bù míngbái. → Tôi không hiểu.
- 白衣天使。Báiyī tiānshǐ. → Thiên thần áo trắng (chỉ bác sĩ, y tá).
- 白米饭。Bái mǐfàn. → Cơm trắng.
- 白墙。Bái qiáng. → Bức tường trắng.
- 白灯光。Bái dēngguāng. → Ánh đèn trắng.
- 白布。Bái bù. → Vải trắng.
- 白沙。Bái shā. → Cát trắng.
- 白鹤。Bái hè. → Chim hạc trắng.
- 白酒。Báijiǔ. → Rượu trắng.
- 白话。Báihuà. → Lời nói thường ngày.
- 白衣。Báiyī. → Áo trắng.
- 白浪。Bái làng. → Sóng trắng.
- 白光。Bái guāng. → Ánh sáng trắng.
- 白玉。Bái yù. → Ngọc trắng.
- 白石。Bái shí. → Đá trắng.
- 白花花的钱。Bái huāhuā de qián. → Tiền bạc trắng phau.
- 白面包。Bái miànbāo. → Bánh mì trắng.
- 白沙滩。Bái shātān. → Bãi cát trắng.
- 白衣服很容易脏。Bái yīfú hěn róngyì zāng. → Quần áo trắng rất dễ bẩn.
- 白天太阳很亮。Báitiān tàiyáng hěn liàng. → Ban ngày mặt trời rất sáng.
- 白色象征纯洁。Báisè xiàngzhēng chúnjié. → Màu trắng tượng trưng cho sự tinh khiết.
- 白发老人。Báifà lǎorén. → Người già tóc bạc.
- 白话小说。Báihuà xiǎoshuō. → Tiểu thuyết viết bằng văn bạch thoại.
- Tổng kết
- 白 (bái) là chữ Hán cơ bản, nghĩa chính là màu trắng, đồng thời mang nhiều nghĩa mở rộng như “uổng công”, “miễn phí”, “trong sáng”.
- Bộ thủ: 白 (Bạch bộ, bộ số 106).
- Số nét: 5 nét.
- Giản thể và phồn thể giống nhau: 白.
- Xuất hiện trong nhiều từ ghép, thành ngữ, và có giá trị văn hóa sâu sắc trong tiếng Trung.
白 tiếng Trung là gì?
Giản thể: 白
Phồn thể: 白
Pinyin: bái
Âm Hán Việt: Bạch
Loại từ: Có thể là tính từ, danh từ, động từ tùy ngữ cảnh
白 là một chữ rất phổ biến trong tiếng Trung, có nghĩa cơ bản là trắng, cũng được dùng mở rộng với nhiều ý nghĩa khác.
I. Phân tích chữ 白
- Nghĩa từng chữ
(1) Nghĩa gốc
Trắng (màu sắc)
Ánh sáng rõ ràng, trong sáng
(2) Một số nghĩa mở rộng
Rõ ràng, minh bạch
说白了 = nói rõ ra
Không có giá trị/ miễn phí
白吃/白看 (ăn không/ xem không)
Trò chơi chữ “vô ích, vô công rồi nghề”
白忙/白费
- Âm Hán Việt
Bạch
- Giản thể và Phồn thể
Chữ 白 giản thể và phồn thể đều giữ nguyên giống nhau.
- Số nét
5 nét
- Bộ thủ và vị trí trong danh sách 214 bộ thủ
Bộ thủ chính: 白 (bộ Bạch) – cũng chính là chữ này
Vị trí trong 214 bộ thủ: Bộ 106
- Cấu tạo chữ
白 là chữ có cấu tạo rất đơn giản, thuộc loại chữ tượng hình (象形字):
Ban đầu được hình tượng hóa như một cái miệng (口) đang thổi hơi sáng – biểu thị sự trong, sáng, trắng.
Cấu trúc:
Tổng thể là một nét đóng gọn và dễ nhận biết, không phân chia bộ phận phức tạp.
II. Ý nghĩa chi tiết và cách dùng
- Tính từ – chỉ màu sắc
白天 bái tiān → ban ngày
白酒 bái jiǔ → rượu trắng
白色 bái sè → màu trắng
- Danh từ – biểu thị sự “trong sáng, rõ ràng”
白话 bái huà → lời nói dễ hiểu
- Phó từ – chỉ “miễn phí/ không mất gì”
白吃 bái chī → ăn không
白干 bái gàn → làm không
- Động từ – có khi mang nghĩa “để lộ, bộc lộ”
说白了 shuō bái le → nói rõ ra
III. Từ loại
Loại từ Ví dụ
Tính từ 白色的花 (hoa màu trắng)
Danh từ 白开水 (nước sôi để nguội)
Phó từ 白忙一场 (làm việc vô ích)
Động từ 说白了 (nói thẳng, nói rõ)
IV. 40 mẫu câu ví dụ
Dưới đây là 40 câu tiếng Trung + pinyin + dịch nghĩa sử dụng chữ 白 trong nhiều ngữ cảnh:
这朵花是白色的。
Zhè duǒ huā shì bái sè de.
Bông hoa này là màu trắng.
我喜欢白色。
Wǒ xǐhuān bái sè.
Tôi thích màu trắng.
白天我们去公园。
Bái tiān wǒmen qù gōngyuán.
Ban ngày chúng ta đi công viên.
我喝了一杯白开水。
Wǒ hē le yì bēi bái kāi shuǐ.
Tôi đã uống một cốc nước sôi để nguội.
他有很多白头发。
Tā yǒu hěn duō bái tóufǎ.
Anh ấy có nhiều tóc trắng.
她穿了一件白衣服。
Tā chuān le yí jiàn bái yīfu.
Cô ấy mặc một chiếc áo trắng.
白酒很烈。
Bái jiǔ hěn liè.
Rượu trắng rất mạnh.
书页都是白的。
Shū yè dōu shì bái de.
Trang sách đều là màu trắng.
我把事情说白了。
Wǒ bǎ shìqíng shuō bái le.
Tôi đã nói rõ chuyện.
白忙了一天。
Bái máng le yì tiān.
Làm việc cả ngày mà vô ích.
别白费力气。
Bié bái fèi lìqì.
Đừng tốn sức vô ích.
这件事说白了很简单。
Zhè jiàn shì shuō bái le hěn jiǎndān.
Nói rõ thì việc này rất đơn giản.
他白跑一趟。
Tā bái pǎo yí tàng.
Anh ấy đi một chuyến vô ích.
这些字是白印刷的。
Zhèxiē zì shì bái yìnshuā de.
Những chữ này in màu trắng.
我白等你了。
Wǒ bái děng nǐ le.
Tôi đợi bạn vô ích.
你把话说白一点。
Nǐ bǎ huà shuō bái yì diǎn.
Bạn nói rõ ràng chút đi.
她的笑容很白净。
Tā de xiàoróng hěn bái jìng.
Nụ cười của cô ấy rất trắng trẻo.
这幅画主要是白色。
Zhè fú huà zhǔyào shì bái sè.
Bức tranh này chủ yếu là màu trắng.
白雪覆盖了大地。
Bái xuě fùgài le dàdì.
Tuyết trắng bao phủ mặt đất.
她有一双白嫩的手。
Tā yǒu yì shuāng bái nèn de shǒu.
Cô ấy có một đôi tay trắng mịn.
白纸可以写字。
Bái zhǐ kěyǐ xiězì.
Giấy trắng có thể viết chữ.
我们在白板上写。
Wǒmen zài bái bǎn shàng xiě.
Chúng ta viết trên bảng trắng.
天空泛起白云。
Tiānkōng fàn qǐ bái yún.
Bầu trời nổi lên mây trắng.
她的裙子是纯白的。
Tā de qúnzi shì chún bái de.
Váy của cô ấy là màu trắng tinh.
白天我很忙。
Bái tiān wǒ hěn máng.
Ban ngày tôi rất bận.
她的牙齿很白。
Tā de yáchǐ hěn bái.
Răng cô ấy rất trắng.
白水比茶淡。
Bái shuǐ bǐ chá dàn.
Nước trắng nhạt hơn trà.
你把事情说白清楚。
Nǐ bǎ shìqíng shuō bái qīngchǔ.
Bạn hãy nói rõ ràng mọi chuyện.
他白白错过了机会。
Tā bái bái cuòguò le jīhuì.
Anh ấy lỡ mất cơ hội vô ích.
她的脸白得发亮。
Tā de liǎn bái dé fā liàng.
Gương mặt cô ấy trắng đến lấp lánh.
这张纸是白的。
Zhè zhāng zhǐ shì bái de.
Tờ giấy này là màu trắng.
白花开满了院子。
Bái huā kāi mǎn le yuànzi.
Hoa trắng nở đầy sân.
他白眼翻得很厉害。
Tā bái yǎn fān de hěn lìhài.
Anh ấy đảo mắt trắng rất mạnh.
我不想白忙。
Wǒ bù xiǎng bái máng.
Tôi không muốn làm việc vô ích.
白鲸在海里游。
Bái jīng zài hǎi lǐ yóu.
Cá voi trắng bơi trong biển.
她穿着白色鞋子。
Tā chuānzhe bái sè xiézi.
Cô ấy đang đi giày màu trắng.
老师在白板上写字。
Lǎoshī zài bái bǎn shàng xiězì.
Giáo viên viết chữ trên bảng trắng.
白天和黑夜交换。
Bái tiān hé hēiyè jiāohuàn.
Ban ngày và ban đêm thay phiên nhau.
白云飘过山顶。
Bái yún piāo guò shāndǐng.
Mây trắng trôi qua đỉnh núi.
他把错误说白出来。
Tā bǎ cuòwù shuō bái chūlái.
Anh ấy nói rõ lỗi ra.
V. Cách dùng và vị trí trong câu
- Dùng như tính từ
白 + danh từ
白菜 bái cài → cải trắng
白云 bái yún → mây trắng
- Dùng như danh từ
白 + 名
白酒 bái jiǔ → rượu trắng
- Dùng trong thành ngữ/ cụm từ
白费 bái fèi → phí hoài
白忙 bái máng → bận rộn vô ích
说白了 shuō bái le → nói thẳng ra
VI. Tóm tắt
Thuộc tính Thông tin
Giản thể 白
Phồn thể 白
Pinyin bái
Âm Hán Việt Bạch
Loại từ Tính từ / Danh từ / Động từ mở rộng
Bộ thủ 白 (bộ Bạch – 214 bộ thủ #106)
Số nét 5
Nghĩa gốc: Trắng, sáng, rõ ràng, thuần khiết (liên quan ánh sáng mặt trời hoặc màu sắc không pha tạp).
Nghĩa mở rộng: Trống rỗng (空白), vô ích (白费), miễn phí (免费 = 白给), rõ ràng (明白), nói rõ (bày tỏ), thậm chí phản động (trong ngữ cảnh chính trị cũ).
Mẫu câu ví dụ cơ bản
白色的衣服很漂亮。 (Bái sè de yīfu hěn piàoliang.) → Quần áo màu trắng rất đẹp.
我明白你的意思了。 (Wǒ míngbai nǐ de yìsi le.) → Tôi hiểu ý bạn rồi.
这个东西是白给的。 (Zhè ge dōngxi shì bái gěi de.) → Món đồ này cho không (miễn phí).
别白跑一趟。 (Bié bái pǎo yī tàng.) → Đừng phí công chạy vô ích.
40 Ví dụ câu (gồm Pinyin và dịch tiếng Việt)
Dưới đây là 40 câu ví dụ đa dạng, từ cơ bản đến nâng cao, sử dụng 白 trong các nghĩa khác nhau:
雪是白的。 (Xuě shì bái de.) → Tuyết màu trắng.
我喜欢白色的车。 (Wǒ xǐhuān bái sè de chē.) → Tôi thích xe màu trắng.
她皮肤很白。 (Tā pífū hěn bái.) → Da cô ấy rất trắng.
白天很热。 (Báitiān hěn rè.) → Ban ngày rất nóng.
你明白吗? (Nǐ míngbai ma?) → Bạn hiểu không?
我不明白这个问题。 (Wǒ bù míngbai zhè ge wèntí.) → Tôi không hiểu vấn đề này.
这本书是白纸黑字。 (Zhè běn shū shì bái zhǐ hēi zì.) → Cuốn sách này trắng giấy đen chữ (rõ ràng).
他白跑了一趟。 (Tā bái pǎo le yī tàng.) → Anh ấy chạy vô ích một chuyến.
这个苹果是白的。 (Zhè ge píngguǒ shì bái de.) → Quả táo này màu trắng.
白宫在美国。 (Báigōng zài Měiguó.) → Nhà Trắng ở Mỹ.
她穿白裙子。 (Tā chuān bái qúnzi.) → Cô ấy mặc váy trắng.
明天是白色的圣诞节吗? (Míngtiān shì bái sè de shèngdàn jié ma?) → Ngày mai có phải Giáng sinh trắng không?
我白等了半天。 (Wǒ bái děng le bàntiān.) → Tôi chờ vô ích nửa ngày.
明白事理的人很少。 (Míngbai shìlǐ de rén hěn shǎo.) → Người hiểu lẽ phải rất ít.
白费力气。 (Bái fèi lìqì.) → Phí công sức.
他白吃了我的饭。 (Tā bái chī le wǒ de fàn.) → Anh ấy ăn chùa cơm của tôi.
白云飘在天上。 (Bái yún piāo zài tiān shàng.) → Mây trắng bay trên trời.
他的头发白了。 (Tā de tóufa bái le.) → Tóc anh ấy bạc trắng.
请你说白一点。 (Qǐng nǐ shuō bái yīdiǎn.) → Xin bạn nói rõ ràng hơn.
这件事很明白。 (Zhè jiàn shì hěn míngbai.) → Việc này rất rõ ràng.
白酒很好喝。 (Báijiǔ hěn hǎo hē.) → Rượu trắng rất ngon (rượu mạnh Trung Quốc).
空白的纸。 (Kòngbái de zhǐ.) → Giấy trắng (trống).
他白白胖胖的。 (Tā bái bái pàng pàng de.) → Anh ấy trắng trẻo mũm mĩm.
别白费口舌。 (Bié bái fèi kǒushé.) → Đừng phí lời.
白天鹅很漂亮。 (Bái tiān’é hěn piàoliang.) → Thiên nga trắng rất đẹp.
我终于明白了。 (Wǒ zhōngyú míngbai le.) → Cuối cùng tôi cũng hiểu.
这件衣服免费,白拿。 (Zhè jiàn yīfu miǎnfèi, bái ná.) → Bộ quần áo này miễn phí, lấy không.
白马王子。 (Bái mǎ wángzǐ.) → Hoàng tử bạch mã.
她的脸苍白。 (Tā de liǎn cāngbái.) → Mặt cô ấy tái nhợt.
真相大白。 (Zhēnxiàng dà bái.) → Sự thật đã sáng tỏ.
白痴。 (Báichī.) → Đồ ngốc (nghĩa đen: ngu si trắng trợn).
白银价格很高。 (Bái yín jiàgé hěn gāo.) → Giá bạc trắng rất cao.
他白手起家。 (Tā bái shǒu qǐ jiā.) → Anh ấy khởi nghiệp từ hai bàn tay trắng.
明白人。 (Míngbai rén.) → Người sáng suốt.
白日梦。 (Bái rì mèng.) → Mơ mộng ban ngày (daydream).
这张纸是白的。 (Zhè zhāng zhǐ shì bái de.) → Tờ giấy này màu trắng.
别白担心。 (Bié bái dānxīn.) → Đừng lo lắng vô ích.
白求恩医生。 (Bái Qiú’ēn yīshēng.) → Bác sĩ Norman Bethune (tên Hán: Bạch Cầu Ân).
一切都明白了。 (Yīqiè dōu míngbai le.) → Mọi thứ đều rõ ràng.
白天黑夜都在想你。 (Báitiān hēiyè dōu zài xiǎng nǐ.) → Ngày đêm đều nghĩ về bạn.
Giải thích chi tiết chữ 白 (bái)
- Nghĩa tổng quát
Chữ 白 trong tiếng Trung có nghĩa chính là màu trắng. Ngoài ra, nó còn mang nhiều nghĩa mở rộng:
Sáng, rõ ràng (ví dụ: 明白 – míngbái: rõ ràng, hiểu rõ).
Trống rỗng, không có gì (ví dụ: 白跑 – báipǎo: chạy vô ích).
Miễn phí, không mất tiền (ví dụ: 白送 – báisòng: cho không).
Họ Bạch: dùng làm họ của người Trung Quốc.
Trong văn hóa Trung Quốc, màu trắng thường tượng trưng cho sự tinh khiết, nhưng cũng gắn với tang lễ, sự buồn thương.
- Phân tích chữ Hán
Giản thể: 白
Phồn thể: 白 (không thay đổi)
Âm Hán Việt: Bạch
Bộ thủ: 白 (bộ Bạch – màu trắng)
Số nét: 5 nét
Cấu tạo: chữ 白 có hình dạng giống như mặt trời chiếu sáng, biểu thị sự sáng sủa, rõ ràng, màu trắng.
- Loại từ
Danh từ: màu trắng.
Tính từ: trắng, sáng, rõ ràng.
Động từ (nghĩa mở rộng): giải thích, làm rõ (明白).
Phó từ: vô ích, miễn phí (白跑, 白送).
Họ: Bạch.
- Mẫu câu cơ bản
白色的花很漂亮。 (Báisè de huā hěn piàoliang.) → Hoa màu trắng rất đẹp.
我明白了。 (Wǒ míngbái le.) → Tôi đã hiểu rồi.
他白跑了一趟。 (Tā báipǎo le yī tàng.) → Anh ấy chạy một chuyến vô ích.
这本书是白送的。 (Zhè běn shū shì báisòng de.) → Cuốn sách này được cho không.
- 40 ví dụ chi tiết (tiếng Trung + phiên âm + dịch nghĩa)
白色的衣服很干净。 (Báisè de yīfu hěn gānjìng.) → Quần áo màu trắng rất sạch.
我喜欢白色。 (Wǒ xǐhuān báisè.) → Tôi thích màu trắng.
白天很热。 (Báitiān hěn rè.) → Ban ngày rất nóng.
我明白你的意思。 (Wǒ míngbái nǐ de yìsi.) → Tôi hiểu ý bạn.
他白跑了一趟。 (Tā báipǎo le yī tàng.) → Anh ấy chạy một chuyến vô ích.
这本书是白送的。 (Zhè běn shū shì báisòng de.) → Cuốn sách này được cho không.
白云在天空中飘。 (Báiyún zài tiānkōng zhōng piāo.) → Mây trắng trôi trên bầu trời.
白纸上写字。 (Báizhǐ shàng xiězì.) → Viết chữ trên giấy trắng.
白马跑得很快。 (Báimǎ pǎo de hěn kuài.) → Con ngựa trắng chạy rất nhanh.
白花很美丽。 (Báihuā hěn měilì.) → Hoa trắng rất đẹp.
白色的鞋子很新。 (Báisè de xiézi hěn xīn.) → Đôi giày trắng rất mới.
白天我们工作。 (Báitiān wǒmen gōngzuò.) → Ban ngày chúng tôi làm việc.
白色的桌子很大。 (Báisè de zhuōzi hěn dà.) → Cái bàn màu trắng rất to.
我明白了老师的话。 (Wǒ míngbái le lǎoshī de huà.) → Tôi đã hiểu lời thầy giáo.
白色的房子很漂亮。 (Báisè de fángzi hěn piàoliang.) → Ngôi nhà màu trắng rất đẹp.
白色的猫很可爱。 (Báisè de māo hěn kě’ài.) → Con mèo trắng rất dễ thương.
白色的狗在跑。 (Báisè de gǒu zài pǎo.) → Con chó trắng đang chạy.
白色的花瓶在桌子上。 (Báisè de huāpíng zài zhuōzi shàng.) → Bình hoa trắng ở trên bàn.
白色的墙很干净。 (Báisè de qiáng hěn gānjìng.) → Bức tường màu trắng rất sạch.
白色的灯很亮。 (Báisè de dēng hěn liàng.) → Cái đèn màu trắng rất sáng.
白色的床很舒服。 (Báisè de chuáng hěn shūfú.) → Cái giường màu trắng rất thoải mái.
白色的窗帘很漂亮。 (Báisè de chuānglián hěn piàoliang.) → Rèm cửa màu trắng rất đẹp.
白色的盘子在厨房。 (Báisè de pánzi zài chúfáng.) → Cái đĩa màu trắng ở trong bếp.
白色的杯子在桌子上。 (Báisè de bēizi zài zhuōzi shàng.) → Cái cốc màu trắng ở trên bàn.
白色的帽子很好看。 (Báisè de màozi hěn hǎokàn.) → Cái mũ màu trắng rất đẹp.
白色的车很快。 (Báisè de chē hěn kuài.) → Chiếc xe màu trắng rất nhanh.
白色的手机很新。 (Báisè de shǒujī hěn xīn.) → Chiếc điện thoại màu trắng rất mới.
白色的电脑很漂亮。 (Báisè de diànnǎo hěn piàoliang.) → Máy tính màu trắng rất đẹp.
白色的书包很大。 (Báisè de shūbāo hěn dà.) → Cặp sách màu trắng rất to.
白色的椅子很舒服。 (Báisè de yǐzi hěn shūfú.) → Cái ghế màu trắng rất thoải mái.
白色的衣服很漂亮。 (Báisè de yīfu hěn piàoliang.) → Quần áo màu trắng rất đẹp.
白色的鞋子很干净。 (Báisè de xiézi hěn gānjìng.) → Đôi giày màu trắng rất sạch.
白色的袜子很新。 (Báisè de wàzi hěn xīn.) → Đôi tất màu trắng rất mới.
白色的手表很好看。 (Báisè de shǒubiǎo hěn hǎokàn.) → Đồng hồ màu trắng rất đẹp.
白色的花很香。 (Báisè de huā hěn xiāng.) → Hoa màu trắng rất thơm.
白色的床单很干净。 (Báisè de chuángdān hěn gānjìng.) → Ga giường màu trắng rất sạch.
白色的窗户很亮。 (Báisè de chuānghù hěn liàng.) → Cửa sổ màu trắng rất sáng.
白色的桌布很漂亮。 (Báisè de zhuōbù hěn piàoliang.) → Khăn trải bàn màu trắng rất đẹp.
白色的灯泡很亮。 (Báisè de dēngpào hěn liàng.) → Bóng đèn màu trắng rất sáng.
白色的纸很干净。 (Báisè de zhǐ hěn gānjìng.) → Tờ giấy màu trắng rất sạch.
- Tổng kết
Chữ 白 là một chữ Hán cơ bản, có bộ thủ 白, gồm 5 nét, giản thể và phồn thể giống nhau. Nó mang nghĩa chính là màu trắng, đồng thời mở rộng sang các nghĩa như sáng rõ, hiểu rõ, vô ích, miễn phí.
Giải thích chi tiết về chữ 白 (bái) trong tiếng Trung
- Nghĩa tổng quát
白 (bái): nghĩa là trắng, sáng, rõ ràng.
Ngoài nghĩa cơ bản chỉ màu sắc, chữ này còn mang nhiều nghĩa mở rộng:
Trong sáng, minh bạch (ví dụ: 白天 – ban ngày, sáng sủa).
Miễn phí, không công (ví dụ: 白吃 – ăn không, ăn chùa).
Uổng phí, vô ích (ví dụ: 白跑 – chạy uổng công).
Giải thích, nói rõ (ví dụ: 说明白 – nói rõ ràng).
- Phân tích chữ Hán
白 (bái)
Âm Hán Việt: Bạch.
Bộ thủ: 白 (bạch) – chính nó là một bộ thủ, số 106 trong 214 bộ thủ.
Số nét: 5 nét.
Giản thể: 白 ; Phồn thể: 白 (không thay đổi).
Cấu tạo: hình tượng ánh sáng hoặc màu trắng, biểu thị sự sáng sủa, rõ ràng.
- Loại từ
Danh từ: màu trắng.
Tính từ: trắng, sáng, rõ ràng.
Phó từ: uổng phí, miễn phí.
Động từ: nói rõ, giải thích.
- Mẫu câu cơ bản
白天我去上班。
Báitiān wǒ qù shàngbān.
→ Ban ngày tôi đi làm.
这件衣服是白色的。
Zhè jiàn yīfu shì báisè de.
→ Bộ quần áo này màu trắng.
我白跑了一趟。
Wǒ bái pǎo le yī tàng.
→ Tôi chạy một chuyến uổng công.
- 40 Ví dụ chi tiết với 白
白天太阳很亮。
Báitiān tàiyáng hěn liàng. → Ban ngày mặt trời rất sáng.
我喜欢白色的花。
Wǒ xǐhuān báisè de huā. → Tôi thích hoa màu trắng.
白云在天空中飘。
Báiyún zài tiānkōng zhōng piāo. → Mây trắng trôi trên bầu trời.
他穿了一件白衬衫。
Tā chuān le yī jiàn bái chènshān. → Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi trắng.
白酒在中国很有名。
Báijiǔ zài Zhōngguó hěn yǒumíng. → Rượu trắng rất nổi tiếng ở Trung Quốc.
白天我们去上课。
Báitiān wǒmen qù shàngkè. → Ban ngày chúng tôi đi học.
白纸可以写字。
Báizhǐ kěyǐ xiě zì. → Giấy trắng có thể viết chữ.
白马跑得很快。
Báimǎ pǎo de hěn kuài. → Con ngựa trắng chạy rất nhanh.
白色象征纯洁。
Báisè xiàngzhēng chúnjié. → Màu trắng tượng trưng cho sự thuần khiết.
白天比晚上热。
Báitiān bǐ wǎnshàng rè. → Ban ngày nóng hơn buổi tối.
白花开在院子里。
Báihuā kāi zài yuànzi lǐ. → Hoa trắng nở trong sân.
白衣服容易脏。
Báiyīfu róngyì zāng. → Quần áo trắng dễ bị bẩn.
白跑了一趟。
Bái pǎo le yī tàng. → Chạy một chuyến uổng công.
白说了半天。
Bái shuō le bàn tiān. → Nói cả buổi mà vô ích.
白吃了一顿饭。
Bái chī le yī dùn fàn. → Ăn một bữa không mất tiền.
白看了一场电影。
Bái kàn le yī chǎng diànyǐng. → Xem một bộ phim uổng công.
白天工作,晚上休息。
Báitiān gōngzuò, wǎnshàng xiūxi. → Ban ngày làm việc, buổi tối nghỉ ngơi.
白色的墙很干净。
Báisè de qiáng hěn gānjìng. → Bức tường màu trắng rất sạch.
白发老人坐在椅子上。
Báifà lǎorén zuò zài yǐzi shàng. → Ông lão tóc bạc ngồi trên ghế.
白天我们去旅游。
Báitiān wǒmen qù lǚyóu. → Ban ngày chúng tôi đi du lịch.
白色的花瓶很漂亮。
Báisè de huāpíng hěn piàoliang. → Bình hoa màu trắng rất đẹp.
白雪覆盖了山顶。
Báixuě fùgài le shāndǐng. → Tuyết trắng phủ trên đỉnh núi.
白天比晚上安全。
Báitiān bǐ wǎnshàng ānquán. → Ban ngày an toàn hơn buổi tối.
白色的桌子很新。
Báisè de zhuōzi hěn xīn. → Cái bàn màu trắng rất mới.
白天可以看到蓝天。
Báitiān kěyǐ kàn dào lántiān. → Ban ngày có thể nhìn thấy trời xanh.
白色的鞋子很时尚。
Báisè de xiézi hěn shíshàng. → Đôi giày màu trắng rất thời trang.
白跑了一公里。
Bái pǎo le yī gōnglǐ. → Chạy một cây số uổng công.
白说了一句话。
Bái shuō le yī jù huà. → Nói một câu vô ích.
白天去上班,晚上回家。
Báitiān qù shàngbān, wǎnshàng huí jiā. → Ban ngày đi làm, buổi tối về nhà.
白色的灯光很亮。
Báisè de dēngguāng hěn liàng. → Ánh đèn màu trắng rất sáng.
白色的花象征爱情。
Báisè de huā xiàngzhēng àiqíng. → Hoa trắng tượng trưng cho tình yêu.
白天比晚上热闹。
Báitiān bǐ wǎnshàng rènào. → Ban ngày náo nhiệt hơn buổi tối.
白色的房子很漂亮。
Báisè de fángzi hěn piàoliang. → Ngôi nhà màu trắng rất đẹp.
白天去学校学习。
Báitiān qù xuéxiào xuéxí. → Ban ngày đi học ở trường.
白色的花朵很香。
Báisè de huāduǒ hěn xiāng. → Hoa trắng rất thơm.
白天可以看到太阳。
Báitiān kěyǐ kàn dào tàiyáng. → Ban ngày có thể nhìn thấy mặt trời.
白色的衣服很干净。
Báisè de yīfu hěn gānjìng. → Quần áo màu trắng rất sạch.
白跑了一趟商店。
Bái pǎo le yī tàng shāngdiàn. → Chạy một chuyến ra cửa hàng uổng công.
白天比晚上明亮。
Báitiān bǐ wǎnshàng míngliàng. → Ban ngày sáng hơn buổi tối.
白色的花园很美丽。
Báisè de huāyuán hěn měilì. → Khu vườn màu trắng rất đẹp.
Giải thích chi tiết chữ 白 (bái)
- Ý nghĩa tổng quát
白 là chữ Hán chỉ màu trắng, ngoài ra còn mang nghĩa sáng, rõ ràng, trong sạch, vô tội, miễn phí.
Âm đọc: bái (Quan thoại).
Âm Hán Việt: Bạch.
Đây là một chữ cơ bản, thường dùng để chỉ màu sắc, sự sáng sủa, hoặc mang nghĩa tượng trưng cho sự trong sạch, thuần khiết.
- Hình thức chữ Hán
Giản thể: 白
Phồn thể: 白 (không thay đổi).
Bộ thủ: 白 (bộ Bạch, một trong 214 bộ thủ).
Số nét: 5 nét.
Cấu tạo: hình tượng giống như một giọt sáng hoặc hình mặt trời chiếu sáng, biểu thị sự sáng sủa, trắng tinh.
- Giải thích chi tiết
Trong Hán cổ, chữ 白 có nghĩa là “sáng rõ, minh bạch”.
Về sau được dùng để chỉ màu trắng, sự trong sạch, sự vô tội.
Trong văn hóa Trung Hoa, màu trắng gắn với sự thuần khiết nhưng cũng liên quan đến tang lễ, sự buồn thương.
Ngoài ra, 白 còn dùng trong nhiều từ ghép:
白天 (báitiān) – ban ngày.
明白 (míngbái) – hiểu rõ.
白酒 (báijiǔ) – rượu trắng.
免费 (miǎnfèi) còn gọi là 白送 (báisòng) – miễn phí, cho không.
- Loại từ
Danh từ: chỉ màu trắng.
Tính từ: trắng, sáng, rõ ràng.
Động từ (trong một số ngữ cảnh): nói rõ, giải thích (ví dụ: 明白 – hiểu rõ).
Phó từ: vô ích, uổng công (ví dụ: 白跑一趟 – đi một chuyến vô ích).
- Mẫu câu cơ bản
白天我去上班。 (Báitiān wǒ qù shàngbān.) – Ban ngày tôi đi làm.
我喜欢白色。 (Wǒ xǐhuān báisè.) – Tôi thích màu trắng.
我明白了。 (Wǒ míngbái le.) – Tôi đã hiểu rồi.
- 40 ví dụ chi tiết với chữ 白
白色的衣服很漂亮。 (Báisè de yīfú hěn piàoliang.) – Quần áo màu trắng rất đẹp.
白天我去学校。 (Báitiān wǒ qù xuéxiào.) – Ban ngày tôi đi học.
我喜欢白花。 (Wǒ xǐhuān bái huā.) – Tôi thích hoa trắng.
白云在天空中。 (Bái yún zài tiānkōng zhōng.) – Mây trắng trên bầu trời.
白雪覆盖了山。 (Bái xuě fùgàile shān.) – Tuyết trắng phủ núi.
白纸上写字。 (Bái zhǐ shàng xiězì.) – Viết chữ trên giấy trắng.
白天很热。 (Báitiān hěn rè.) – Ban ngày rất nóng.
我明白你的意思。 (Wǒ míngbái nǐ de yìsi.) – Tôi hiểu ý bạn.
白酒很烈。 (Báijiǔ hěn liè.) – Rượu trắng rất mạnh.
白发老人很慈祥。 (Báifà lǎorén hěn cíxiáng.) – Người già tóc bạc rất hiền từ.
白色象征纯洁。 (Báisè xiàngzhēng chúnjié.) – Màu trắng tượng trưng cho sự thuần khiết.
白天工作,晚上休息。 (Báitiān gōngzuò, wǎnshàng xiūxi.) – Ban ngày làm việc, buổi tối nghỉ ngơi.
白跑一趟。 (Bái pǎo yī tàng.) – Đi một chuyến vô ích.
白送给你。 (Bái sòng gěi nǐ.) – Cho bạn miễn phí.
白衣天使是护士。 (Báiyī tiānshǐ shì hùshì.) – Thiên thần áo trắng là y tá.
白话很容易懂。 (Báihuà hěn róngyì dǒng.) – Văn nói rất dễ hiểu.
白天太阳很亮。 (Báitiān tàiyáng hěn liàng.) – Ban ngày mặt trời rất sáng.
白色的鞋子很干净。 (Báisè de xiézi hěn gānjìng.) – Giày màu trắng rất sạch.
白米是主食。 (Báimǐ shì zhǔshí.) – Gạo trắng là lương thực chính.
白开水对身体好。 (Bái kāishuǐ duì shēntǐ hǎo.) – Nước đun sôi để nguội tốt cho sức khỏe.
白布挂在墙上。 (Bái bù guà zài qiáng shàng.) – Tấm vải trắng treo trên tường.
白天街上很热闹。 (Báitiān jiē shàng hěn rènào.) – Ban ngày trên phố rất náo nhiệt.
白色的猫很可爱。 (Báisè de māo hěn kě’ài.) – Con mèo trắng rất dễ thương.
白色的花象征爱情。 (Báisè de huā xiàngzhēng àiqíng.) – Hoa trắng tượng trưng cho tình yêu.
白色的墙很干净。 (Báisè de qiáng hěn gānjìng.) – Bức tường trắng rất sạch.
白天我去上班,晚上学习。 (Báitiān wǒ qù shàngbān, wǎnshàng xuéxí.) – Ban ngày đi làm, buổi tối học tập.
白色的灯光很亮。 (Báisè de dēngguāng hěn liàng.) – Ánh đèn trắng rất sáng.
白色的桌子很漂亮。 (Báisè de zhuōzi hěn piàoliang.) – Cái bàn trắng rất đẹp.
白色的房子很大。 (Báisè de fángzi hěn dà.) – Ngôi nhà trắng rất to.
白色的花瓶很精致。 (Báisè de huāpíng hěn jīngzhì.) – Bình hoa trắng rất tinh xảo.
白色的衣服容易脏。 (Báisè de yīfú róngyì zāng.) – Quần áo trắng dễ bị bẩn.
白色的狗在跑。 (Báisè de gǒu zài pǎo.) – Con chó trắng đang chạy.
白色的车很漂亮。 (Báisè de chē hěn piàoliang.) – Chiếc xe màu trắng rất đẹp.
白色的花园很美丽。 (Báisè de huāyuán hěn měilì.) – Khu vườn trắng rất đẹp.
白色的帽子很时尚。 (Báisè de màozi hěn shíshàng.) – Chiếc mũ trắng rất thời trang.
白色的床单很干净。 (Báisè de chuángdān hěn gānjìng.) – Ga giường trắng rất sạch.
白色的窗帘很漂亮。 (Báisè de chuānglián hěn piàoliang.) – Rèm cửa trắng rất đẹp.
白色的手机很新。 (Báisè de shǒujī hěn xīn.) – Điện thoại trắng rất mới.
白色的桌布很整齐。 (Báisè de zhuōbù hěn zhěngqí.) – Khăn trải bàn trắng rất gọn gàng.
白色的花象征和平。 (Báisè de huā xiàngzhēng hépíng.) – Hoa trắng tượng trưng cho hòa bình.
I. 白 tiếng Trung là gì?
白
Phiên âm: bái (âm Hán Việt), bái / bạch
Pinyin: bái (thanh 2)
Nghĩa cơ bản:
Màu trắng, trắng sáng
Sáng, rõ ràng, trong sạch
Nói rõ, trình bày, giải thích
Không mất tiền, miễn phí (khẩu ngữ)
Vô ích, uổng công (trong một số cấu trúc)
Ví dụ nghĩa:
白色 = màu trắng
明白 = hiểu rõ
白说 = nói uổng
II. Giản thể và Phồn thể
Chữ này là chữ tượng hình cổ, nên giản thể và phồn thể giống nhau.
III. Thông tin chữ Hán (theo 214 bộ thủ)
Bộ thủ
Bộ: 白 (Bạch)
Số thứ tự trong 214 bộ thủ Khang Hy: 106
Ý nghĩa bộ: màu trắng, sáng, tinh khiết
Chữ 白 vừa là chữ độc lập vừa là bộ thủ.
Số nét
Tổng số nét: 5 nét
Âm Hán Việt
Bạch
IV. Cấu tạo chữ Hán
Loại chữ
Chữ tượng hình (象形字).
Phân tích nguồn gốc
Theo cổ tự:
Hình dạng ban đầu tượng trưng ánh sáng mặt trời hoặc vật sáng trắng.
Ý nghĩa gốc liên quan tới sáng rõ, trắng sáng.
Vì vậy các nghĩa mở rộng gồm:
Trắng → sạch → rõ ràng → hiểu rõ.
V. Từ loại
Tính từ
白 = trắng
Danh từ
白 = màu trắng
Động từ
白 = nói rõ, trình bày
Phó từ (khẩu ngữ)
白 = miễn phí / vô ích (白跑, 白拿…)
VI. Cách dùng phổ biến
Diễn tả màu sắc
白衣 = áo trắng
Diễn tả trạng thái rõ ràng
明白 = hiểu rõ
Diễn tả vô ích
白费力气 = tốn công vô ích
VII. Mẫu câu thông dụng
A 很 白 = A rất trắng
我明白了 = Tôi hiểu rồi
白 + động từ = làm mà không có kết quả
VIII. 40 ví dụ (có phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
白很漂亮。
Bái hěn piàoliang.
Màu trắng rất đẹp.
这件衣服是白的。
Zhè jiàn yīfu shì bái de.
Bộ đồ này màu trắng.
他头发变白了。
Tā tóufa biàn bái le.
Tóc anh ấy bạc rồi.
我喜欢白色。
Wǒ xǐhuan báisè.
Tôi thích màu trắng.
白云很美。
Bái yún hěn měi.
Mây trắng rất đẹp.
墙是白的。
Qiáng shì bái de.
Tường màu trắng.
她皮肤很白。
Tā pífū hěn bái.
Da cô ấy rất trắng.
他脸白了。
Tā liǎn bái le.
Mặt anh ấy tái đi.
事情说白了很简单。
Shìqing shuō bái le hěn jiǎndān.
Nói thẳng ra thì chuyện rất đơn giản.
我明白你的意思。
Wǒ míngbai nǐ de yìsi.
Tôi hiểu ý bạn.
他白跑一趟。
Tā bái pǎo yí tàng.
Anh ấy đi uổng công.
今天白来了。
Jīntiān bái lái le.
Hôm nay đến uổng rồi.
白天很热。
Báitiān hěn rè.
Ban ngày rất nóng.
白天和晚上不同。
Báitiān hé wǎnshang bùtóng.
Ban ngày và ban đêm khác nhau.
她穿白裙子。
Tā chuān bái qúnzi.
Cô ấy mặc váy trắng.
白纸很干净。
Bái zhǐ hěn gānjìng.
Giấy trắng rất sạch.
雪是白的。
Xuě shì bái de.
Tuyết màu trắng.
他脸色发白。
Tā liǎnsè fā bái.
Sắc mặt anh ấy tái trắng.
白光很亮。
Bái guāng hěn liàng.
Ánh sáng trắng rất sáng.
这是白猫。
Zhè shì bái māo.
Đây là mèo trắng.
白花开了。
Bái huā kāi le.
Hoa trắng nở rồi.
白墙很好看。
Bái qiáng hěn hǎokàn.
Tường trắng rất đẹp.
白袜子很干净。
Bái wàzi hěn gānjìng.
Tất trắng rất sạch.
他写了白字。
Tā xiě le bái zì.
Anh ấy viết sai chữ.
白开水很好喝。
Bái kāishuǐ hěn hǎo hē.
Nước lọc rất dễ uống.
白云飘着。
Bái yún piāo zhe.
Mây trắng trôi.
她戴白帽子。
Tā dài bái màozi.
Cô ấy đội mũ trắng.
白色代表纯洁。
Báisè dàibiǎo chúnjié.
Màu trắng tượng trưng sự thuần khiết.
白布很软。
Bái bù hěn ruǎn.
Vải trắng rất mềm.
他白忙了一天。
Tā bái máng le yì tiān.
Anh ấy bận cả ngày mà vô ích.
白房子在那边。
Bái fángzi zài nàbiān.
Ngôi nhà trắng ở bên kia.
白鞋子很新。
Bái xiézi hěn xīn.
Giày trắng rất mới.
白灯亮着。
Bái dēng liàng zhe.
Đèn trắng đang sáng.
白衣医生来了。
Bái yī yīshēng lái le.
Bác sĩ áo trắng tới rồi.
白色桌子很大。
Báisè zhuōzi hěn dà.
Bàn trắng rất lớn.
他脸色苍白。
Tā liǎnsè cāngbái.
Sắc mặt anh ấy nhợt nhạt.
白酒很烈。
Báijiǔ hěn liè.
Rượu trắng rất mạnh.
白糖很甜。
Bái táng hěn tián.
Đường trắng rất ngọt.
白兔很可爱。
Bái tù hěn kě’ài.
Thỏ trắng rất đáng yêu.
白天学习晚上休息。
Báitiān xuéxí wǎnshang xiūxi.
Ban ngày học tập ban đêm nghỉ ngơi.
1) Tổng quan ngắn
Hán tự: 白
Pinyin: bái.
Âm Hán–Việt: bạch.
Giản thể / Phồn thể: 白 (giản thể và phồn thể giống nhau).
2) Nghĩa chính
白 nghĩa cơ bản là màu trắng; mở rộng: trong sạch, sáng, rõ ràng, vô ích (khi đứng trong một số thành ngữ như 白费); đồng thời là họ Bạch và tên dân tộc Bạch.
3) Cấu tạo chữ & loại chữ
Cấu tạo (chung): chữ 白 trong hình thức cổ là ghép của một tia sáng với mặt trời → ý “sáng, trắng”. Về lục thư, chữ này có yếu tố tượng hình / hội ý (liên quan ánh sáng).
Loại chữ: có thể đứng làm tính từ (白色 = trắng), danh từ (白天 = ban ngày), xuất hiện trong động từ/thuật ngữ (白费 = phí công) và là họ (白).
4) Bộ thủ theo 214 Bộ thủ (link bạn gửi)
Theo bảng 214 bộ thủ trên trang bạn cung cấp, 白 là bộ thứ 106 (bộ 5 nét — tên trong tiếng Việt: BẠCH). Điều này trùng khớp với chuẩn Kangxi radical: radical 106 = 白.
5) Số nét, giản/ phồn, thông tin kỹ thuật
Số nét tổng: 5 nét.
Giản thể / Phồn thể: 白 — không khác nhau giữa giản và phồn.
Unicode / mã: U+767D (nếu bạn cần tra mã).
6) Từ nguyên (ngắn gọn)
Nguồn gốc: chữ mô tả ý ánh sáng/mặt trời (dẫn tới ý “trắng/ sáng rõ”); trong tiến trình chữ Hán, chữ này cũng được mượn mở rộng ý nghĩa (ví dụ “trắng” → “uổng công” trong thành ngữ).
7) Loại từ & cách dùng hay gặp
Tính từ: 白 (bái) = trắng → 白色 (báisè) màu trắng.
Danh từ / trạng từ: 白天 (báitiān) ban ngày; 白费 (báifèi) uổng công.
Họ / danh xưng: 白 (Bạch) — họ người.
Bộ thành tố: dùng làm bộ/ thành phần trong các chữ khác (ví dụ 皂、皓、皙 …).
8) 40 câu ví dụ (中文 — 拼音 — Dịch tiếng Việt)
Mỗi câu có chữ 白 hoặc từ chứa 白. Mình đưa pinyin có dấu cho phần chứa 白 để bạn dễ học.
这件 衣服 是 白 色 的。
Zhè jiàn yīfu shì bái sè de. — Cái áo này màu trắng.
我 看到 天空 很 白(有雾)。
Wǒ kàn dào tiānkōng hěn bái (yǒu wù). — Tôi thấy bầu trời khá trắng (có sương).
白天 比 夜晚 热。
Báitiān bǐ yèwǎn rè. — Ban ngày nóng hơn ban đêm.
她 有 一头 白 发。
Tā yǒu yī tóu bái fà. — Cô ấy có một mái tóc bạc.
他 不想 白费 力气。
Tā bù xiǎng báifèi lìqì. — Anh ta không muốn phí công vô ích.
这 位 作家 姓 白。
Zhè wèi zuòjiā xìng Bái. — Nhà văn này họ Bạch.
我 想 买 一 双 白 鞋。
Wǒ xiǎng mǎi yì shuāng bái xié. — Tôi muốn mua một đôi giày trắng.
请 把 墙 刷 成 白 色。
Qǐng bǎ qiáng shuā chéng bái sè. — Làm ơn sơn tường thành màu trắng.
那只 熊猫 身上有 黑 和 白。
Nà zhī xióngmāo shēnshang yǒu hēi hé bái. — Con gấu trúc có màu đen và trắng.
他的 脸 色 看起来 很 白。
Tā de liǎnsè kàn qǐlái hěn bái. — Mặt anh ấy trông khá tái nhợt.
白菜 很 便宜。
Báicài hěn piányí. — Cải thảo rất rẻ. (từ có 白 ở đầu: 白菜)
请 把 杯子 清洗 干净,别 留 白 渍。
Qǐng bǎ bēizi qīngxǐ gānjìng, bié liú bái zì. — Hãy rửa sạch cốc, đừng để lại vết trắng.
我 昨天 看 见 一 朵 白 花。
Wǒ zuótiān kànjiàn yì duǒ bái huā. — Hôm qua tôi thấy một bông hoa trắng.
这 道 菜 里面 有 很多 白 芝麻。
Zhè dào cài lǐmiàn yǒu hěn duō bái zhīma. — Món này có nhiều mè trắng.
医生 说 他 的 牙 很 白。
Yīshēng shuō tā de yá hěn bái. — Bác sĩ nói răng anh ấy rất trắng.
她 的 皮肤 看起来 很 白 皙。
Tā de pífū kàn qǐlái hěn báixī. — Da cô ấy trông rất trắng sáng.
这个 单词 的 发音 是 bái。
Zhège dāncí de fāyīn shì bái. — Phát âm của từ này là “bái”.
他 把 名字 写成 白本。
Tā bǎ míngzi xiě chéng bái běn. — Anh ấy viết tên vào sổ trắng.
请 用 白纸 写 下 你的 意见。
Qǐng yòng bái zhǐ xiě xià nǐ de yìjiàn. — Hãy dùng giấy trắng viết ý kiến của bạn.
这 张 照片 被 日光 照 得 很 白。
Zhè zhāng zhàopiàn bèi rìguāng zhào de hěn bái. — Bức ảnh bị ánh sáng mặt trời làm sáng quá.
他 把 汤 调 得 太 白 了,少 放 盐。
Tā bǎ tāng tiáo de tài bái le, shǎo fàng yán. — Anh ấy nêm canh lợ, cho ít muối.
这 件 裙子 上 有 些 白 点。
Zhè jiàn qúnzi shàng yǒu xiē bái diǎn. — Chiếc váy có vài chấm trắng.
你 不要 白 拿 东西。
Nǐ búyào bái ná dōngxī. — Đừng lấy đồ miễn phí (đừng lấy vô cớ). (白拿 = lấy vô ích / miễn phí)
那 位 老人 头发 全 都 白 了。
Nà wèi lǎorén tóufa quán dōu bái le. — Ông lão đó tóc đã bạc trắng hết.
画家 用 白 色 增加 光影。
Huàjiā yòng bái sè zēngjiā guāngyǐng. — Họa sĩ dùng màu trắng để tăng ánh sáng và bóng.
这 套 房子 的 窗帘 是 白 的。
Zhè tào fángzi de chuānglián shì bái de. — Rèm của căn nhà này là màu trắng.
电影 里 有 一 个 白 掌。
Diànyǐng lǐ yǒu yí gè bái zhǎng. — Trong phim có một cảnh tay trắng (ví dụ ngữ cảnh).
我 不想 白等。
Wǒ bù xiǎng bái děng. — Tôi không muốn đợi vô ích. (白等 = đợi không được gì)
白木 是 一种 好 材料。
Báimù shì yì zhǒng hǎo cáiliào. — Gỗ trắng là một loại vật liệu tốt.
这 幅 画 的 背景 是 白 色。
Zhè fú huà de bèijǐng shì bái sè. — Phông nền của bức tranh là màu trắng.
白雪 覆盖 了 山顶。
Báixuě fùgài le shāndǐng. — Tuyết trắng phủ kín đỉnh núi.
她 的 牙 医 说 需要 美 白。
Tā de yáyī shuō xūyào měibái. — Nha sĩ nói cần làm trắng răng.
我们 在 白板 上 写 计划。
Wǒmen zài bái bǎn shàng xiě jìhuà. — Chúng tôi viết kế hoạch trên bảng trắng.
你 站 在 白线 后面。
Nǐ zhàn zài bái xiàn hòumiàn. — Bạn đứng sau vạch trắng.
那 是 一只 白 天鹅。
Nà shì yì zhī bái tiān’é. — Đó là một con thiên nga trắng.
我 看到 白 帽子 在 桌子 上。
Wǒ kàn dào bái màozi zài zhuōzi shàng. — Tôi thấy mũ trắng trên bàn.
不要 把 时间 白 浪费。
Bú yào bǎ shíjiān bái làngfèi. — Đừng lãng phí thời gian vô ích.
这 家 店 卖 白酒。
Zhè jiā diàn mài báijiǔ. — Cửa hàng này bán rượu trắng. (白酒 = rượu Trung quốc)
孩子 把 纸 撕 成 白 条。
Háizi bǎ zhǐ sī chéng bái tiáo. — Đứa trẻ xé giấy thành các mảnh trắng.
你 看 那 只 白 猫 多 可爱。
Nǐ kàn nà zhī bái māo duō kě’ài. — Nhìn con mèo trắng kia dễ thương quá.
9) Một số từ & thành ngữ liên quan hay gặp
白色 (báisè) — màu trắng.
白天 (báitiān) — ban ngày.
白费 (báifèi) — phí công, vô ích.
白酒 (báijiǔ) — rượu trắng (rượu Trung Quốc).
白 là gì trong tiếng Trung?
白 (bái) nghĩa cơ bản: màu trắng, trắng, sáng, rõ ràng, trong sạch. Ngoài ra còn có nhiều nghĩa mở rộng như: miễn phí, uổng công, nói rõ, bộc bạch, lời thoại, phần lòng trắng, họ Bạch…
Theo từ điển Hán tự, chữ 白 là Bộ thủ số 106 trong hệ thống 214 Bộ thủ Khang Hy.
- Thông tin chữ Hán
Chữ giản thể: 白
Chữ phồn thể: 白 (giống nhau)
Pinyin: bái
Âm Hán Việt: Bạch
Số nét: 5 nét
Bộ thủ: 白 (Bộ Bạch – số 106)
Loại chữ: Chữ tượng hình (象形字)
- Giải thích cấu tạo chữ 白
Nguồn gốc tượng hình
Chữ 白 trong giáp cốt văn giống hình giọt ánh sáng / vật sáng → biểu thị màu trắng, sáng, tinh khiết.
Một số học giả giải thích:
Phần trên giống tia sáng
Toàn chữ biểu thị ánh sáng trắng → rõ ràng → trong sạch
Ý nghĩa phát triển:
trắng → sáng → rõ → nói rõ → bộc bạch → trắng tay → miễn phí → uổng công
- Giải thích từng nghĩa của chữ 白
(1) Trắng – màu trắng
白色 = màu trắng
Ví dụ: 白衣 (áo trắng)
(2) Sáng – rõ ràng
明白 = hiểu rõ
(3) Trong sạch – thuần khiết
清白 = trong sạch
(4) Miễn phí – không mất tiền
白送 = cho không
(5) Uổng công – vô ích
白跑一趟 = đi uổng công
(6) Nói rõ – trình bày
表白 = tỏ bày
(7) Lòng trắng / phần trắng
蛋白 = lòng trắng trứng
(8) Họ Bạch
白老师
- Bộ thủ của chữ 白
Bộ: 白 (Bộ Bạch)
Số thứ tự trong 214 bộ: 106
Nghĩa bộ: trắng, sáng
Các chữ cùng bộ:
的
皆
皇
- Loại từ
白 có thể là:
Tính từ: trắng
Danh từ: màu trắng, phần trắng, họ Bạch
Trạng từ: uổng công, miễn phí
Động từ: nói rõ, bộc bạch
- Mẫu câu cơ bản
A 是 白 的
→ A màu trắng
我明白了
→ Tôi hiểu rồi
白 + Động từ
→ làm uổng công / miễn phí
- 40 Ví dụ có Pinyin và tiếng Việt
(1) 这是白纸
Zhè shì bái zhǐ
Đây là giấy trắng
(2) 她穿白衣服
Tā chuān bái yīfu
Cô ấy mặc áo trắng
(3) 天空很白
Tiānkōng hěn bái
Bầu trời rất sáng
(4) 我明白了
Wǒ míngbai le
Tôi hiểu rồi
(5) 他不明白
Tā bù míngbai
Anh ấy không hiểu
(6) 他说得很明白
Tā shuō de hěn míngbai
Anh ấy nói rất rõ
(7) 这是白色的
Zhè shì báisè de
Đây là màu trắng
(8) 我喜欢白色
Wǒ xǐhuan báisè
Tôi thích màu trắng
(9) 白天很热
Báitiān hěn rè
Ban ngày rất nóng
(10) 白云很美
Bái yún hěn měi
Mây trắng rất đẹp
(11) 他的头发白了
Tā de tóufa bái le
Tóc anh ấy bạc rồi
(12) 她的皮肤很白
Tā de pífū hěn bái
Da cô ấy rất trắng
(13) 白猫很可爱
Bái māo hěn kě’ài
Mèo trắng rất dễ thương
(14) 白花开了
Bái huā kāi le
Hoa trắng nở rồi
(15) 白酒很烈
Báijiǔ hěn liè
Rượu trắng rất mạnh
(16) 他白跑一趟
Tā bái pǎo yí tàng
Anh ấy đi uổng công
(17) 我白等了
Wǒ bái děng le
Tôi chờ uổng công
(18) 他白做了
Tā bái zuò le
Anh ấy làm vô ích
(19) 白送给你
Bái sòng gěi nǐ
Cho bạn miễn phí
(20) 这是免费的,不是白的
Zhè shì miǎnfèi de, bú shì bái de
Cái này miễn phí, không phải trắng
(21) 她向我表白
Tā xiàng wǒ biǎobái
Cô ấy tỏ tình với tôi
(22) 我向她表白了
Wǒ xiàng tā biǎobái le
Tôi đã tỏ tình với cô ấy
(23) 他说得清清白白
Tā shuō de qīngqīng báibái
Anh ấy nói rất rõ ràng
(24) 他是清白的
Tā shì qīngbái de
Anh ấy trong sạch
(25) 这是蛋白
Zhè shì dànbái
Đây là lòng trắng trứng
(26) 白马跑得快
Bái mǎ pǎo de kuài
Ngựa trắng chạy nhanh
(27) 白雪很美
Bái xuě hěn měi
Tuyết trắng rất đẹp
(28) 白光很亮
Bái guāng hěn liàng
Ánh sáng trắng rất sáng
(29) 白墙很干净
Bái qiáng hěn gānjìng
Tường trắng rất sạch
(30) 他姓白
Tā xìng Bái
Anh ấy họ Bạch
(31) 白老师很好
Bái lǎoshī hěn hǎo
Thầy Bạch rất tốt
(32) 白云在天上
Bái yún zài tiānshàng
Mây trắng trên trời
(33) 白纸黑字
Bái zhǐ hēi zì
Giấy trắng mực đen
(34) 他脸色发白
Tā liǎnsè fā bái
Mặt anh ấy tái trắng
(35) 他的手很白
Tā de shǒu hěn bái
Tay anh ấy rất trắng
(36) 白灯亮了
Bái dēng liàng le
Đèn trắng sáng rồi
(37) 白色汽车
Báisè qìchē
Xe màu trắng
(38) 白色房子
Báisè fángzi
Nhà màu trắng
(39) 他头发变白
Tā tóufa biàn bái
Tóc anh ấy chuyển trắng
(40) 白色世界
Báisè shìjiè
Thế giới màu trắng
- Tổng kết kiến thức trọng tâm
白 = Bạch = trắng
Bộ thủ: 白 (106/214)
Số nét: 5
Nghĩa gốc: trắng – sáng – rõ
Nghĩa mở rộng: hiểu, miễn phí, uổng công, nói rõ, trong sạch
Từ phổ biến: 明白 / 白色 / 白天 / 表白
(Phân tích chữ Hán theo hệ thống 214 bộ thủ)
I. Thông tin cơ bản
Chữ Hán giản thể: 白
Chữ Hán phồn thể: 白 (giản thể và phồn thể giống nhau)
Pinyin: bái
Thanh điệu: thanh 2
Âm Hán Việt: bạch
Loại từ:
Tính từ
Danh từ
Phó từ (trong một số cấu trúc cố định)
II. Nghĩa cơ bản của chữ 白
Chữ 白 là một chữ đa nghĩa, có phạm vi sử dụng rất rộng trong tiếng Trung hiện đại và cổ đại. Các nghĩa chính gồm:
Màu trắng
Sáng, rõ ràng
Trong sạch, không ô uế
Trống không, không có
Nói rõ, giải thích (dạng động từ/phó từ trong văn cảnh nhất định)
III. Phân tích chữ Hán 白
- Nguồn gốc và cấu tạo chữ
白 là chữ tượng hình (象形字).
Trong giáp cốt văn và kim văn, chữ 白 mô phỏng ánh sáng rõ ràng, nổi bật, thường được hiểu là:
Ánh sáng ban ngày
Vật có màu sáng, dễ thấy
→ Từ nghĩa gốc “sáng, rõ”, chữ 白 phát triển thành nghĩa:
Màu trắng
Rõ ràng
Trong sạch
Trắng tay, không có gì
- Bộ thủ
Bộ thủ: 白
Tên bộ: Bộ Bạch
Số thứ tự trong 214 bộ thủ: 106
Chữ 白 vừa là chữ độc lập, vừa là bộ thủ dùng để cấu tạo nhiều chữ khác như: 百, 的, 皂, 皇…
- Tổng số nét
白: 5 nét
(Không liệt kê tên nét theo yêu cầu)
- Âm Hán Việt
Âm Hán Việt: bạch
Âm “bạch” xuất hiện nhiều trong từ Hán Việt như:
bạch kim (白金)
bạch nhật (白日)
thanh bạch (清白)
IV. Các nghĩa và cách dùng cụ thể của 白
- 白 là tính từ – “màu trắng”
Chỉ màu sắc, đối lập với 黑 (đen).
Ví dụ:
白衣: áo trắng
白纸: giấy trắng
- 白 là tính từ – “trong sạch, không tội lỗi”
Mang nghĩa trừu tượng, thường dùng trong văn viết hoặc khẩu ngữ trang trọng.
Ví dụ:
清白: trong sạch
清清白白: trong sạch, minh bạch
- 白 là tính từ / trạng thái – “trống không, vô ích”
Ví dụ:
白来: đến uổng công
白做: làm không công
- 白 là động từ / phó từ – “nói rõ, giải thích”
Thường xuất hiện trong khẩu ngữ hoặc từ cố định.
Ví dụ:
说明白: nói cho rõ
表白: bày tỏ, thổ lộ
- 白 là danh từ – “trắng, ban ngày”
Ví dụ:
白天: ban ngày
黑白: đen trắng
V. Mẫu cấu trúc thường gặp với 白
白 + Danh từ → chỉ màu sắc
白衣, 白纸
白 + Động từ → vô ích, không công
白等, 白做
Động từ + 白 → làm rõ
说白了
VI. 40 CÂU VÍ DỤ VỚI 白
(Mỗi câu gồm chữ Hán – pinyin – tiếng Việt)
Nhóm 1: 白 mang nghĩa “trắng” (màu sắc)
这张纸是白的。
Zhè zhāng zhǐ shì bái de.
Tờ giấy này màu trắng.
她穿着一件白衣服。
Tā chuānzhe yí jiàn bái yīfu.
Cô ấy mặc một chiếc áo trắng.
白花在春天开放。
Bái huā zài chūntiān kāifàng.
Hoa trắng nở vào mùa xuân.
墙是白色的。
Qiáng shì báisè de.
Bức tường màu trắng.
他有一辆白车。
Tā yǒu yí liàng bái chē.
Anh ấy có một chiếc xe màu trắng.
Nhóm 2: 白 – ban ngày
白天我们上班。
Báitiān wǒmen shàngbān.
Ban ngày chúng tôi đi làm.
白天比晚上热。
Báitiān bǐ wǎnshang rè.
Ban ngày nóng hơn ban đêm.
白天他不在家。
Báitiān tā bú zài jiā.
Ban ngày anh ấy không ở nhà.
我白天学习,晚上休息。
Wǒ báitiān xuéxí, wǎnshang xiūxi.
Ban ngày tôi học, ban đêm nghỉ ngơi.
白天的街道很热闹。
Báitiān de jiēdào hěn rènào.
Ban ngày đường phố rất nhộn nhịp.
Nhóm 3: 白 – “không công, uổng”
他白等了一天。
Tā bái děng le yì tiān.
Anh ấy chờ uổng cả một ngày.
这次你白来了。
Zhè cì nǐ bái lái le.
Lần này bạn đến uổng công rồi.
钱白花了。
Qián bái huā le.
Tiền tiêu uổng rồi.
他白做了那么多事。
Tā bái zuò le nàme duō shì.
Anh ấy làm từng đó việc mà không được gì.
白忙一场。
Bái máng yì chǎng.
Bận rộn uổng công.
Nhóm 4: 白 – “rõ ràng, trong sạch”
他是清白的。
Tā shì qīngbái de.
Anh ấy là người trong sạch.
这件事一定要弄白。
Zhè jiàn shì yídìng yào nòng bái.
Chuyện này nhất định phải làm cho rõ.
事情终于弄明白了。
Shìqing zhōngyú nòng míngbái le.
Cuối cùng sự việc cũng được làm rõ.
她把话说白了。
Tā bǎ huà shuō bái le.
Cô ấy đã nói thẳng ra.
清清白白做人。
Qīngqīng báibái zuò rén.
Sống làm người trong sạch.
Nhóm 5: 白 trong từ ghép
黑白分明。
Hēibái fēnmíng.
Đen trắng rõ ràng.
白酒很烈。
Báijiǔ hěn liè.
Rượu trắng rất mạnh.
白米是主食。
Bái mǐ shì zhǔshí.
Gạo trắng là lương thực chính.
白云在天上飘。
Bái yún zài tiānshang piāo.
Mây trắng trôi trên trời.
白发越来越多。
Bái fà yuèláiyuè duō.
Tóc bạc ngày càng nhiều.
Nhóm 6: Khẩu ngữ – nói rõ
我跟你说明白了。
Wǒ gēn nǐ shuō míngbái le.
Tôi đã nói rõ với bạn rồi.
你听明白了吗?
Nǐ tīng míngbái le ma?
Bạn nghe hiểu chưa?
这句话我不太明白。
Zhè jù huà wǒ bú tài míngbái.
Câu này tôi chưa hiểu lắm.
事情白说了也没用。
Shìqing bái shuō le yě méi yòng.
Nói ra cũng vô ích.
他说得很白。
Tā shuō de hěn bái.
Anh ấy nói rất thẳng.
Nhóm 7: Nghĩa mở rộng
白手起家。
Báishǒu qǐjiā.
Lập nghiệp từ hai bàn tay trắng.
白忙一场,什么也没得到。
Bái máng yì chǎng, shénme yě méi dédào.
Bận rộn uổng công, chẳng được gì.
他白白失去了机会。
Tā báibái shīqù le jīhuì.
Anh ấy mất cơ hội một cách đáng tiếc.
这件事黑白分明。
Zhè jiàn shì hēibái fēnmíng.
Việc này đúng sai rõ ràng.
白纸黑字写得很清楚。
Bái zhǐ hēi zì xiě de hěn qīngchu.
Giấy trắng mực đen viết rất rõ ràng.
Nhóm 8: Tổng hợp
白天和晚上不一样。
Báitiān hé wǎnshang bú yíyàng.
Ban ngày và ban đêm không giống nhau.
她的脸变白了。
Tā de liǎn biàn bái le.
Mặt cô ấy tái đi.
白色让人感觉干净。
Báisè ràng rén gǎnjué gānjìng.
Màu trắng tạo cảm giác sạch sẽ.
他把问题讲白了。
Tā bǎ wèntí jiǎng bái le.
Anh ấy đã giải thích vấn đề rất rõ.
一切都清楚明白了。
Yíqiè dōu qīngchu míngbái le.
Mọi thứ đều rõ ràng rồi.
VII. Tóm tắt nhanh
Mục Nội dung
Chữ Hán 白
Giản / Phồn 白
Pinyin bái
Âm Hán Việt bạch
Bộ thủ 白 (106)
Số nét 5
Loại từ Tính từ, danh từ, phó từ
Nghĩa chính Trắng, ban ngày, trong sạch, rõ ràng, uổng
白 là gì?
Giản thể: 白
Phồn thể: 白 (không đổi)
Pinyin: bái
Âm Hán Việt: bạch
Bộ thủ: 白 – bộ số 106 trong 214 bộ thủ.
Tổng số nét: 5 nét.
Từ loại:
tính từ
động từ
phó từ (trong một số cách dùng đặc biệt)
Cấu tạo chữ Hán
Loại chữ
Chữ tượng hình.
Hình dạng cổ đại mô phỏng ánh sáng mặt trời sáng rõ → nghĩa gốc là trắng, sáng.
Các nghĩa quan trọng của 白
Đây là chữ có nhiều nghĩa mở rộng, cần nhớ kỹ.
- Màu trắng
白衣 = áo trắng
白纸 = giấy trắng
- Sáng, rõ ràng
明白 = hiểu rõ
- Vô ích / uổng công
白做 = làm uổng
- Miễn phí / không mất tiền
白吃 = ăn chùa
- Nói, trình bày (trong văn cổ)
告白
Cách dùng thường gặp nhất trong đời sống
Nghĩa số 1 + nghĩa số 2 là phổ biến nhất.
Mẫu câu cơ bản
Adj: 很白
V: 白花钱
Kết hợp: 明白
40 ví dụ có pinyin + nghĩa tiếng Việt
这张纸是白的。
Zhè zhāng zhǐ shì bái de.
Tờ giấy này màu trắng.
我喜欢白色。
Wǒ xǐhuān báisè.
Tôi thích màu trắng.
她穿白衣服。
Tā chuān bái yīfu.
Cô ấy mặc đồ trắng.
他的头发白了。
Tā de tóufa bái le.
Tóc anh ấy bạc rồi.
墙是白的。
Qiáng shì bái de.
Tường màu trắng.
雪是白的。
Xuě shì bái de.
Tuyết màu trắng.
我买了一双白鞋。
Wǒ mǎi le yì shuāng bái xié.
Tôi mua một đôi giày trắng.
猫是白色的。
Māo shì báisè de.
Con mèo màu trắng.
她的皮肤很白。
Tā de pífū hěn bái.
Da cô ấy rất trắng.
白云很好看。
Bái yún hěn hǎokàn.
Mây trắng rất đẹp.
我明白了。
Wǒ míngbai le.
Tôi hiểu rồi.
你明白吗?
Nǐ míngbai ma?
Bạn hiểu không?
他说得很明白。
Tā shuō de hěn míngbai.
Anh ấy nói rất rõ.
现在我明白你的意思。
Xiànzài wǒ míngbai nǐ de yìsi.
Bây giờ tôi hiểu ý bạn.
我听明白了。
Wǒ tīng míngbai le.
Tôi nghe hiểu rồi.
钱白花了。
Qián bái huā le.
Tiền tiêu uổng rồi.
今天白来了。
Jīntiān bái lái le.
Hôm nay đến uổng công.
别白费力气。
Bié bái fèi lìqi.
Đừng phí công vô ích.
他白跑一趟。
Tā bái pǎo yí tàng.
Anh ấy chạy một chuyến uổng công.
我不想白做。
Wǒ bù xiǎng bái zuò.
Tôi không muốn làm không công.
他想白吃白喝。
Tā xiǎng bái chī bái hē.
Anh ấy muốn ăn uống chùa.
你不能白拿。
Nǐ bù néng bái ná.
Bạn không thể lấy miễn phí.
这是白给的。
Zhè shì bái gěi de.
Cái này cho không.
我不会白帮你。
Wǒ bú huì bái bāng nǐ.
Tôi không giúp không công.
他白等了。
Tā bái děng le.
Anh ấy đợi uổng.
白天很热。
Báitiān hěn rè.
Ban ngày rất nóng.
我们白天上班。
Wǒmen báitiān shàngbān.
Ban ngày chúng tôi đi làm.
白天比较忙。
Báitiān bǐjiào máng.
Ban ngày khá bận.
晚上比白天冷。
Wǎnshang bǐ báitiān lěng.
Ban đêm lạnh hơn ban ngày.
白开水最好。
Bái kāishuǐ zuì hǎo.
Nước đun sôi để nguội là tốt nhất.
他翻白眼。
Tā fān báiyǎn.
Anh ấy trợn mắt trắng.
白名单通过了。
Bái míngdān tōngguò le.
Danh sách trắng đã được thông qua.
白费时间。
Bái fèi shíjiān.
Phí thời gian vô ích.
努力了也白搭。
Nǔlì le yě bái dā.
Cố gắng cũng vô ích.
他的脸变白了。
Tā de liǎn biàn bái le.
Mặt anh ấy trở nên tái trắng.
这件事说不白。
Zhè jiàn shì shuō bù bái.
Việc này nói không rõ.
我还没想白。
Wǒ hái méi xiǎng bái.
Tôi vẫn chưa nghĩ thông.
写白一点。
Xiě bái yìdiǎn.
Viết rõ hơn một chút.
问题弄白了。
Wèntí nòng bái le.
Vấn đề đã làm rõ.
Tổng kết quan trọng
白 là chữ:
cực kỳ hay gặp
vừa mang nghĩa màu sắc
vừa mang nghĩa hiểu rõ
vừa mang nghĩa uổng công / miễn phí
Người học lên trung cấp gặp mật độ rất cao.
白 tiếng Trung là gì?
I. Thông tin cơ bản
Chữ Hán giản thể: 白
Chữ Hán phồn thể: 白 (giống nhau)
Phiên âm Pinyin: bái (âm 2)
Âm Hán Việt: bạch
Tổng số nét: 5 nét
Bộ thủ: 白 (Bộ Bạch) — bộ số 106 trong hệ thống 214 bộ thủ
Loại chữ: chữ tượng hình (象形字)
II. Nghĩa cơ bản của chữ 白
- Nghĩa gốc (nghĩa ban đầu)
白 nghĩa gốc là:
màu trắng
sáng, sáng rõ
tinh khiết
Người xưa dùng hình tượng ánh sáng mặt trời chiếu mạnh khiến mọi vật trở nên trắng sáng để tạo ra chữ này.
Ý nghĩa cốt lõi của 白 luôn xoay quanh:
TRẮNG → SÁNG → RÕ → THUẦN → KHÔNG PHA TẠP
III. Phân tích cấu tạo chữ Hán
- Loại cấu tạo
白 là chữ tượng hình độc thể, không ghép từ nhiều bộ phận phức tạp.
Hình dạng cổ đại mô phỏng:
mặt trời phát sáng
ánh sáng mạnh làm mắt bị lóa → trắng sáng
Vì vậy chữ 白 liên hệ trực tiếp tới ánh sáng và sự rõ ràng.
- Quan hệ hình ý
Từ nghĩa “trắng”, chữ phát triển thêm các nghĩa trừu tượng:
rõ ràng → 明白 (hiểu rõ)
trong sạch → 清白
trống không → 空白
không mất tiền → 白拿 (lấy miễn phí)
vô ích → 白做 (làm uổng công)
IV. Bộ thủ của chữ 白
Bộ: 白 (bạch)
Số thứ tự bộ thủ: 106 / 214
Ý nghĩa bộ: trắng, sáng
Những chữ chứa bộ 白 thường liên quan đến:
màu sắc sáng
ánh sáng
sự rõ ràng
da trắng
sự tinh khiết
Ví dụ:
的
皇
皓
皎
V. Số nét và đặc điểm viết
Tổng nét: 5 nét
Kết cấu: trên → dưới
Chữ cân đối hình chữ nhật đứng.
(Theo yêu cầu: bỏ tên nét nên không liệt kê tên nét.)
VI. Từ loại và chức năng ngữ pháp
Chữ 白 có thể dùng ở nhiều loại từ khác nhau.
- Tính từ (phổ biến nhất)
Nghĩa: trắng, sáng
Ví dụ:
白色 = màu trắng
- Động từ
Nghĩa:
làm rõ
trình bày
hiểu ra
Ví dụ:
明白 = hiểu
- Danh từ
họ Bạch
phần màu trắng
lời thoại nói (trong kịch)
- Phó từ
Nghĩa:
vô ích
miễn phí
không công
Ví dụ:
白跑一趟 = đi uổng công
VII. Các nghĩa mở rộng quan trọng
- Trắng (màu sắc)
白云 — mây trắng
- Sáng, rõ
说白了 — nói trắng ra
- Trong sạch
清白 — trong sạch
- Trống, chưa có nội dung
空白 — khoảng trống
- Không mất tiền
白吃 — ăn miễn phí
- Uổng công
白做 — làm vô ích
VIII. Từ ghép thường gặp với 白
白天 (ban ngày)
明白 (hiểu rõ)
白色 (màu trắng)
白发 (tóc bạc)
空白 (trống)
清白 (trong sạch)
白费 (uổng phí)
IX. 40 câu ví dụ (có phiên âm + nghĩa tiếng Việt)
天上有白云。
Tiān shàng yǒu bái yún.
Trên trời có mây trắng.
她穿着白衣服。
Tā chuānzhe bái yīfu.
Cô ấy mặc đồ trắng.
他的头发白了。
Tā de tóufa bái le.
Tóc anh ấy đã bạc.
我喜欢白色。
Wǒ xǐhuan bái sè.
Tôi thích màu trắng.
白天很热。
Bái tiān hěn rè.
Ban ngày rất nóng.
我终于明白了。
Wǒ zhōngyú míngbai le.
Cuối cùng tôi đã hiểu.
他说得很明白。
Tā shuō de hěn míngbai.
Anh ấy nói rất rõ.
这是空白的纸。
Zhè shì kòngbái de zhǐ.
Đây là tờ giấy trắng.
不要白费力气。
Bú yào báifèi lìqi.
Đừng phí công.
我白跑了一趟。
Wǒ bái pǎo le yí tàng.
Tôi đi uổng công một chuyến.
他喜欢白猫。
Tā xǐhuan bái māo.
Anh ấy thích mèo trắng.
白雪很漂亮。
Bái xuě hěn piàoliang.
Tuyết trắng rất đẹp.
她的脸很白。
Tā de liǎn hěn bái.
Mặt cô ấy rất trắng.
他说白了就是不想去。
Tā shuō bái le jiù shì bù xiǎng qù.
Nói thẳng ra là anh ấy không muốn đi.
我白等了一个小时。
Wǒ bái děng le yí gè xiǎoshí.
Tôi đợi uổng một tiếng.
这顿饭是白吃的。
Zhè dùn fàn shì bái chī de.
Bữa này ăn miễn phí.
他清清白白做人。
Tā qīngqīngbáibái zuòrén.
Anh ấy sống rất trong sạch.
白墙很好看。
Bái qiáng hěn hǎokàn.
Tường trắng rất đẹp.
她买了一双白鞋。
Tā mǎi le yì shuāng bái xié.
Cô ấy mua một đôi giày trắng.
白光很刺眼。
Bái guāng hěn cìyǎn.
Ánh sáng trắng rất chói.
我什么都没学到,白来了。
Wǒ shénme dōu méi xué dào, bái lái le.
Tôi đến mà chẳng học được gì.
他说的话很白。
Tā shuō de huà hěn bái.
Anh ấy nói rất thẳng.
他的皮肤很白。
Tā de pífū hěn bái.
Da anh ấy rất trắng.
白纸容易写字。
Bái zhǐ róngyì xiězì.
Giấy trắng dễ viết.
她的裙子是白的。
Tā de qúnzi shì bái de.
Váy cô ấy màu trắng.
白马跑得很快。
Bái mǎ pǎo de hěn kuài.
Con ngựa trắng chạy rất nhanh.
我的心是清白的。
Wǒ de xīn shì qīngbái de.
Lòng tôi trong sạch.
他白学了一年。
Tā bái xué le yì nián.
Anh ấy học uổng một năm.
白云慢慢移动。
Bái yún mànman yídòng.
Mây trắng di chuyển chậm.
白酒很烈。
Bái jiǔ hěn liè.
Rượu trắng rất mạnh.
他说的话让我明白了。
Tā shuō de huà ràng wǒ míngbai le.
Lời anh ấy khiến tôi hiểu ra.
这里还是一片空白。
Zhèlǐ hái shì yí piàn kòngbái.
Chỗ này vẫn còn trống.
她笑得露出白牙。
Tā xiào de lùchū bái yá.
Cô ấy cười lộ răng trắng.
白光照进房间。
Bái guāng zhào jìn fángjiān.
Ánh sáng trắng chiếu vào phòng.
他说白话。
Tā shuō báihuà.
Anh ấy nói tiếng phổ thông đời thường.
白发代表年老。
Bái fà dàibiǎo niánlǎo.
Tóc bạc tượng trưng cho tuổi già.
他的解释让我更明白。
Tā de jiěshì ràng wǒ gèng míngbai.
Lời giải thích của anh ấy khiến tôi hiểu hơn.
白布盖在桌子上。
Bái bù gài zài zhuōzi shàng.
Khăn trắng phủ trên bàn.
今天白忙了。
Jīntiān bái máng le.
Hôm nay bận mà vô ích.
白色象征纯洁。
Bái sè xiàngzhēng chúnjié.
Màu trắng tượng trưng cho sự tinh khiết.
X. Tổng kết ghi nhớ nhanh
白 = TRẮNG → SÁNG → RÕ → THUẦN → KHÔNG MẤT PHÍ → VÔ ÍCH (khi dùng dạng phó từ)
Đây là một trong những chữ Hán cực kỳ cơ bản nhưng có phạm vi nghĩa rất rộng, làm nền tảng cho nhiều từ vựng quan trọng như:
明白、空白、清白、白天、白费
I. Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 白
Giản thể: 白
Phồn thể: 白 (giống giản thể)
Phiên âm: bái (thanh 2)
Âm Hán Việt: Bạch
Tổng số nét: 5 nét
II. Bộ thủ theo hệ 214 bộ
Bộ thủ: 白
Tên bộ: Bạch
Số thứ tự trong 214 bộ: Bộ số 106
Ý nghĩa bộ: màu trắng, sáng
Chữ 白 vừa là một chữ độc lập, vừa là một bộ thủ trong hệ thống 214 bộ Khang Hy.
III. Cấu tạo chữ Hán
Chữ 白 là chữ tượng hình (象形字).
Nguồn gốc giáp cốt văn cho thấy hình dạng mô phỏng ánh sáng mặt trời hoặc vật sáng rõ, biểu thị ý nghĩa “sáng, trắng”.
Cấu tạo hiện đại gồm 5 nét, không phân tách thành các bộ phận nghĩa – âm như chữ hình thanh.
Đặc điểm:
Là chữ đơn thể.
Không phải chữ ghép.
Vừa là chữ độc lập vừa làm bộ thủ cấu tạo chữ khác như: 百, 的, 皇, 皱…
IV. Nghĩa chi tiết của chữ 白
- Nghĩa cơ bản
Màu trắng
Sáng, rõ ràng
Trống không, không có
Miễn phí
Vô ích
Hiểu rõ (trong cấu trúc 明白)
- Các nghĩa mở rộng thường gặp
- Chỉ màu sắc
Ví dụ:
白衣 – quần áo trắng
- Chỉ sự trong sáng, rõ ràng
明白 – rõ ràng
- Chỉ sự miễn phí
白给 – cho không
- Chỉ sự vô ích
白跑 – chạy uổng công
- Chỉ trạng thái trống
白纸 – giấy trắng
V. Loại từ
Tùy ngữ cảnh, 白 có thể là:
Tính từ (màu trắng)
Động từ (hiểu rõ – trong 明白)
Phó từ (uổng công – 白跑)
Danh từ (họ Bạch – 白老师)
VI. Một số mẫu câu cơ bản
这是白色。
Zhè shì báisè.
Đây là màu trắng.
我明白了。
Wǒ míngbái le.
Tôi hiểu rồi.
你别白跑一趟。
Nǐ bié bái pǎo yí tàng.
Đừng chạy uổng công.
他穿白衣服。
Tā chuān bái yīfu.
Anh ấy mặc quần áo trắng.
VII. 40 ví dụ có chứa chữ 白
白色很好看。
Báisé hěn hǎokàn.
Màu trắng rất đẹp.
他穿白衣服。
Tā chuān bái yīfu.
Anh ấy mặc đồ trắng.
这是白纸。
Zhè shì báizhǐ.
Đây là giấy trắng.
我明白了。
Wǒ míngbái le.
Tôi hiểu rồi.
她皮肤很白。
Tā pífū hěn bái.
Da cô ấy rất trắng.
他头发白了。
Tā tóufa bái le.
Tóc anh ấy bạc rồi.
白天很热。
Báitiān hěn rè.
Ban ngày rất nóng.
晚上没有白天亮。
Wǎnshang méiyǒu báitiān liàng.
Ban đêm không sáng như ban ngày.
你别白忙。
Nǐ bié bái máng.
Đừng bận rộn vô ích.
他白跑了一趟。
Tā bái pǎo le yí tàng.
Anh ấy chạy uổng công một chuyến.
白云很美。
Báiyún hěn měi.
Mây trắng rất đẹp.
这件衣服是白的。
Zhè jiàn yīfu shì bái de.
Cái áo này màu trắng.
她喜欢白花。
Tā xǐhuan bái huā.
Cô ấy thích hoa trắng.
他白说了。
Tā bái shuō le.
Anh ấy nói vô ích rồi.
白酒很烈。
Báijiǔ hěn liè.
Rượu trắng rất mạnh.
他是白老师。
Tā shì Bái lǎoshī.
Thầy Bạch.
白猫在睡觉。
Báimāo zài shuìjiào.
Con mèo trắng đang ngủ.
白墙很干净。
Bái qiáng hěn gānjìng.
Tường trắng rất sạch.
白鞋脏了。
Báixié zāng le.
Giày trắng bẩn rồi.
白色象征纯洁。
Báisé xiàngzhēng chúnjié.
Màu trắng tượng trưng cho sự thuần khiết.
他脸色发白。
Tā liǎnsè fā bái.
Mặt anh ấy tái trắng.
白雪覆盖大地。
Báixuě fùgài dàdì.
Tuyết trắng phủ kín mặt đất.
白布很便宜。
Bái bù hěn piányi.
Vải trắng rất rẻ.
她穿着白裙子。
Tā chuānzhe bái qúnzi.
Cô ấy mặc váy trắng.
他白等了两个小时。
Tā bái děng le liǎng gè xiǎoshí.
Anh ấy chờ uổng hai tiếng.
白光很强。
Báiguāng hěn qiáng.
Ánh sáng trắng rất mạnh.
这朵花是白的。
Zhè duǒ huā shì bái de.
Bông hoa này màu trắng.
他牙齿很白。
Tā yáchǐ hěn bái.
Răng anh ấy rất trắng.
白兔很可爱。
Báitù hěn kě’ài.
Thỏ trắng rất dễ thương.
他白学了。
Tā bái xué le.
Anh ấy học vô ích rồi.
白云在天上。
Báiyún zài tiānshàng.
Mây trắng trên trời.
他的脸变白了。
Tā de liǎn biàn bái le.
Mặt anh ấy tái đi.
白米很好吃。
Báimǐ hěn hǎochī.
Gạo trắng rất ngon.
白发老人。
Báifà lǎorén.
Ông lão tóc bạc.
白糖很甜。
Bái táng hěn tián.
Đường trắng rất ngọt.
这件事不能白做。
Zhè jiàn shì bùnéng bái zuò.
Việc này không thể làm vô ích.
白纸黑字。
Báizhǐ hēizì.
Giấy trắng mực đen.
他脸色苍白。
Tā liǎnsè cāngbái.
Sắc mặt anh ấy tái nhợt.
白色代表和平。
Báisé dàibiǎo hépíng.
Màu trắng tượng trưng cho hòa bình.
她的头发有点白。
Tā de tóufa yǒudiǎn bái.
Tóc cô ấy hơi bạc.
VIII. Tổng kết học thuật
白 là chữ tượng hình cổ.
Có 5 nét.
Là bộ thủ số 106 trong 214 bộ.
Âm Hán Việt: Bạch.
Có nhiều chức năng ngữ pháp: tính từ, động từ, phó từ.
Nghĩa mở rộng rất phong phú: trắng, sáng, hiểu, vô ích, miễn phí, trống không.
Thường xuất hiện trong nhiều từ ghép quan trọng như: 明白, 白天, 白色, 白跑.
白 tiếng Trung là gì?
Giải thích cặn kẽ nghĩa, cấu tạo chữ Hán, bộ thủ, số nét, loại từ và cách dùng chi tiết
- Thông tin cơ bản về chữ 白
Chữ Hán giản thể: 白
Chữ Hán phồn thể: 白
Pinyin: bái
Thanh điệu: thanh 2
Âm Hán Việt: bạch
- Nghĩa của chữ 白 trong tiếng Trung
Chữ 白 là một chữ cơ bản, có nhiều nghĩa và nhiều cách dùng, xuất hiện với tần suất rất cao trong tiếng Trung.
Các nghĩa chính:
Màu trắng
Sáng, rõ ràng
Trong sạch, không ô uế
Trống không, không có kết quả
Miễn phí, không mất tiền
Hiểu rõ, biết rõ
Ban ngày
Tùy vào ngữ cảnh và vị trí trong câu, 白 có thể là danh từ, tính từ, phó từ hoặc động từ.
- Cấu tạo chữ Hán 白
Chữ 白 là chữ tượng hình.
Trong chữ giáp cốt và kim văn cổ đại, 白 mô phỏng hình ảnh ánh sáng hoặc màu sáng rõ, từ đó phát triển thành nghĩa “trắng” và “sáng”.
Đây là chữ đơn thể, không phải chữ ghép.
- Bộ thủ của chữ 白
Bộ thủ: 白 (Bạch – màu trắng)
Số thứ tự trong 214 bộ thủ: Bộ số 106
Bộ 白 thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến:
Màu sắc
Ánh sáng
Sự rõ ràng
Ý nghĩa minh bạch
- Số nét của chữ 白
Tổng số nét: 5 nét
- Loại từ của chữ 白
Chữ 白 có thể đảm nhiệm nhiều loại từ khác nhau:
Danh từ: màu trắng, ban ngày
Tính từ: trắng, trong sạch, rõ ràng
Động từ: nói rõ, giải thích
Phó từ: uổng công, miễn phí
Dùng để chỉ màu sắc, đối lập với 黑 (đen).
Ví dụ: 白色 (màu trắng)
7.2. 白 với nghĩa “rõ ràng, minh bạch”
Dùng để chỉ sự sáng tỏ, dễ hiểu, không mập mờ.
Ví dụ: 明白 (hiểu rõ)
7.3. 白 với nghĩa “uổng công, vô ích”
Thường dùng trong văn nói, mang sắc thái khẩu ngữ.
Ví dụ: 白忙 (bận rộn vô ích)
7.4. 白 với nghĩa “miễn phí”
Chỉ việc không phải trả tiền, không tốn công.
Ví dụ: 白吃 (ăn chùa)
7.5. 白 với nghĩa “ban ngày”
Xuất hiện trong một số từ cố định hoặc văn cổ.
Ví dụ: 白天 (ban ngày)
- 40 mẫu câu ví dụ với chữ 白
(Có phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
Nhóm 1: Nghĩa màu trắng
这件衣服是白的。
Zhè jiàn yīfu shì bái de.
Bộ quần áo này màu trắng.
我喜欢白色。
Wǒ xǐhuan báisè.
Tôi thích màu trắng.
白花很漂亮。
Bái huā hěn piàoliang.
Hoa trắng rất đẹp.
他穿了一件白衬衫。
Tā chuān le yí jiàn bái chènshān.
Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi trắng.
墙是白的。
Qiáng shì bái de.
Tường màu trắng.
她的脸变白了。
Tā de liǎn biàn bái le.
Mặt cô ấy tái đi.
桌子是白色的。
Zhuōzi shì báisè de.
Cái bàn màu trắng.
白云在天上。
Bái yún zài tiān shàng.
Mây trắng ở trên trời.
白雪覆盖了大地。
Báixuě fùgài le dàdì.
Tuyết trắng phủ kín mặt đất.
他喜欢黑白搭配。
Tā xǐhuan hēi bái dāpèi.
Anh ấy thích phối màu đen trắng.
Nhóm 2: Nghĩa rõ ràng, hiểu rõ
我明白你的意思。
Wǒ míngbai nǐ de yìsi.
Tôi hiểu ý của bạn.
事情说白了很简单。
Shìqing shuō bái le hěn jiǎndān.
Nói cho rõ thì chuyện này rất đơn giản.
他把问题讲白了。
Tā bǎ wèntí jiǎng bái le.
Anh ấy đã giải thích rõ vấn đề.
你听明白了吗?
Nǐ tīng míngbai le ma?
Bạn nghe hiểu chưa?
这个道理很白。
Zhège dàolǐ hěn bái.
Đạo lý này rất rõ ràng.
我终于弄白了。
Wǒ zhōngyú nòng bái le.
Cuối cùng tôi cũng hiểu ra.
把话说白一点。
Bǎ huà shuō bái yìdiǎn.
Nói thẳng ra một chút đi.
他解释得很白。
Tā jiěshì de hěn bái.
Anh ấy giải thích rất rõ.
你明白我在说什么吗?
Nǐ míngbai wǒ zài shuō shénme ma?
Bạn hiểu tôi đang nói gì không?
这件事已经很白了。
Zhè jiàn shì yǐjīng hěn bái le.
Việc này đã rất rõ ràng rồi.
Nhóm 3: Nghĩa uổng công, miễn phí
我白等了一天。
Wǒ bái děng le yì tiān.
Tôi đợi uổng cả một ngày.
他白跑了一趟。
Tā bái pǎo le yí tàng.
Anh ấy chạy đi uổng công.
白忙一场。
Bái máng yì chǎng.
Bận rộn vô ích.
白说了这么多。
Bái shuō le zhème duō.
Nói nhiều thế mà vô ích.
我不想白费时间。
Wǒ bù xiǎng bái fèi shíjiān.
Tôi không muốn phí thời gian vô ích.
他白高兴了一场。
Tā bái gāoxìng le yì chǎng.
Anh ấy vui mừng uổng công.
白做工。
Bái zuò gōng.
Làm không công.
白努力了。
Bái nǔlì le.
Nỗ lực vô ích rồi.
这次旅行白去了。
Zhè cì lǚxíng bái qù le.
Chuyến đi này coi như uổng.
白付出。
Bái fùchū.
Cống hiến mà không được gì.
Nhóm 4: Nghĩa ban ngày
白天我上班。
Báitiān wǒ shàngbān.
Ban ngày tôi đi làm.
白天很热。
Báitiān hěn rè.
Ban ngày rất nóng.
白天不睡觉。
Báitiān bù shuìjiào.
Ban ngày không ngủ.
他白天学习,晚上工作。
Tā báitiān xuéxí, wǎnshang gōngzuò.
Ban ngày anh ấy học, ban đêm làm việc.
白天和晚上不一样。
Báitiān hé wǎnshang bù yíyàng.
Ban ngày và ban đêm không giống nhau.
白天人很多。
Báitiān rén hěn duō.
Ban ngày rất đông người.
白天出门比较方便。
Báitiān chūmén bǐjiào fāngbiàn.
Ban ngày ra ngoài tiện hơn.
白天光线很好。
Báitiān guāngxiàn hěn hǎo.
Ban ngày ánh sáng rất tốt.
白天看不见星星。
Báitiān kàn bù jiàn xīngxing.
Ban ngày không nhìn thấy sao.
白天比晚上安全。
Báitiān bǐ wǎnshang ānquán.
Ban ngày an toàn hơn ban đêm.
- Tổng kết
Chữ 白 là một chữ Hán cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng, mang nhiều nghĩa và xuất hiện rộng rãi trong cả văn nói lẫn văn viết. Nắm vững chữ 白 giúp người học hiểu sâu hơn các từ như 明白, 白天, 白费, 白说 và sử dụng tiếng Trung tự nhiên hơn.
白 (bái) – PHÂN TÍCH CHI TIẾT CHỮ HÁN
I. Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 白
Giản thể: 白
Phồn thể: 白
Pinyin: bái
Âm Hán Việt: bạch
Số nét: 5
Loại từ: danh từ, tính từ, động từ (tùy ngữ cảnh)
II. Nghĩa của chữ 白
Chữ 白 là một chữ Hán đa nghĩa, có tần suất sử dụng rất cao trong tiếng Trung hiện đại cũng như Hán văn cổ.
- Nghĩa gốc
Nghĩa cơ bản nhất của 白 là màu trắng, màu sáng, đối lập với màu đen.
Ví dụ:
白色: màu trắng
白纸: giấy trắng
- Nghĩa mở rộng
Từ nghĩa “trắng”, chữ 白 phát triển ra nhiều nghĩa trừu tượng:
Trong sạch, không tội lỗi
Rõ ràng, minh bạch
Không bị che giấu
Uổng công, không thu được kết quả
Nói rõ, trình bày rõ ràng
III. Bộ thủ và cấu tạo chữ
- Bộ thủ
Chữ 白 thuộc chính bộ 白
Tên bộ: Bộ Bạch
Số thứ tự trong 214 bộ thủ: 106
Chữ 白 vừa là một chữ Hán độc lập, vừa là một bộ thủ dùng để cấu tạo nhiều chữ khác như 百, 的, 皂.
- Cấu tạo chữ
Chữ 白 là chữ tượng hình.
Trong chữ giáp cốt và kim văn, hình dạng chữ mô phỏng ánh sáng trắng hoặc bề mặt sáng rõ. Do đó, chữ này không có bộ phận biểu âm, không phải chữ hình thanh.
- Giản thể và phồn thể
Chữ 白 trong giản thể và phồn thể hoàn toàn giống nhau, không có sự khác biệt về hình thức.
- Số nét
Chữ 白 có tổng cộng 5 nét.
IV. Âm Hán Việt
Âm Hán Việt của 白 là “bạch”.
Âm này thường xuất hiện trong các từ Hán Việt tiếng Việt như:
bạch vân, minh bạch, bạch nhật, bạch đầu.
V. Từ loại và cách dùng
- Làm tính từ
Dùng để chỉ màu sắc hoặc trạng thái sáng, bạc.
Ví dụ:
白衣: áo trắng
白头: tóc bạc
- Làm danh từ
Dùng để chỉ màu trắng, sự trong sạch hoặc khái niệm đối lập đúng sai.
Ví dụ:
黑白: đen trắng, đúng sai
- Làm động từ
Mang nghĩa nói rõ, giải thích rõ hoặc làm uổng công.
Ví dụ:
表白: bày tỏ
白费: uổng phí
VI. Một số từ ghép thông dụng với 白
白色 (báisè): màu trắng
明白 (míngbai): hiểu rõ
白天 (báitiān): ban ngày
白费 (báifèi): uổng công
白菜 (báicài): cải thảo
黑白 (hēibái): đen trắng, đúng sai
VII. 40 câu ví dụ (có pinyin và tiếng Việt)
这张纸是白的。
Zhè zhāng zhǐ shì bái de.
Tờ giấy này màu trắng.
她穿了一件白衣服。
Tā chuān le yí jiàn bái yīfu.
Cô ấy mặc một chiếc áo trắng.
白天我不在家。
Báitiān wǒ bú zài jiā.
Ban ngày tôi không ở nhà.
他头发都白了。
Tā tóufa dōu bái le.
Tóc anh ấy bạc hết rồi.
我终于明白了。
Wǒ zhōngyú míngbai le.
Cuối cùng tôi cũng hiểu rồi.
这件事说不明白。
Zhè jiàn shì shuō bù míngbai.
Chuyện này nói không rõ.
别白等他了。
Bié bái děng tā le.
Đừng đợi anh ta uổng công nữa.
我们要分清黑白。
Wǒmen yào fēnqīng hēibái.
Chúng ta phải phân rõ đúng sai.
她的脸变白了。
Tā de liǎn biàn bái le.
Mặt cô ấy tái đi.
他说得很明白。
Tā shuō de hěn míngbai.
Anh ấy nói rất rõ.
白云在天上飘。
Bái yún zài tiānshàng piāo.
Mây trắng trôi trên trời.
这次努力白费了。
Zhè cì nǔlì báifèi le.
Lần cố gắng này uổng công rồi.
我不喜欢白鞋。
Wǒ bù xǐhuan bái xié.
Tôi không thích giày trắng.
白纸黑字写得很清楚。
Bái zhǐ hēi zì xiě de hěn qīngchu.
Giấy trắng mực đen viết rất rõ.
他表白了自己的心意。
Tā biǎobái le zìjǐ de xīnyì.
Anh ấy đã bày tỏ tấm lòng.
白天比晚上热。
Báitiān bǐ wǎnshang rè.
Ban ngày nóng hơn ban đêm.
她的皮肤很白。
Tā de pífū hěn bái.
Da cô ấy rất trắng.
你听明白了吗?
Nǐ tīng míngbai le ma?
Bạn nghe hiểu chưa?
他一夜没睡,脸色发白。
Tā yí yè méi shuì, liǎnsè fā bái.
Anh ấy thức trắng đêm, mặt tái mét.
白酒不能多喝。
Báijiǔ bù néng duō hē.
Rượu trắng không nên uống nhiều.
她的解释很明白。
Tā de jiěshì hěn míngbai.
Cách giải thích của cô ấy rất rõ.
白云代表纯洁。
Bái yún dàibiǎo chúnjié.
Mây trắng tượng trưng cho sự thuần khiết.
我不想白忙一场。
Wǒ bù xiǎng bái máng yì chǎng.
Tôi không muốn bận rộn uổng công.
白天工作,晚上学习。
Báitiān gōngzuò, wǎnshang xuéxí.
Ban ngày làm việc, ban đêm học.
这道题我终于弄明白了。
Zhè dào tí wǒ zhōngyú nòng míngbai le.
Cuối cùng tôi cũng hiểu bài này.
她的眼睛又大又白。
Tā de yǎnjing yòu dà yòu bái.
Mắt cô ấy vừa to vừa sáng.
白米饭很香。
Bái mǐfàn hěn xiāng.
Cơm trắng rất thơm.
别让努力白费。
Bié ràng nǔlì báifèi.
Đừng để công sức uổng phí.
他把话说得很白。
Tā bǎ huà shuō de hěn bái.
Anh ấy nói rất thẳng thắn.
白天不能睡觉。
Báitiān bù néng shuìjiào.
Ban ngày không được ngủ.
她的裙子是白色的。
Tā de qúnzi shì báisè de.
Váy của cô ấy màu trắng.
白头到老是祝福。
Báitóu dào lǎo shì zhùfú.
Bạc đầu đến già là lời chúc.
他把事情说明白了。
Tā bǎ shìqing shuō míngbai le.
Anh ấy đã nói rõ sự việc.
白色象征和平。
Báisè xiàngzhēng hépíng.
Màu trắng tượng trưng cho hòa bình.
这件事不能白做。
Zhè jiàn shì bù néng bái zuò.
Việc này không thể làm uổng công.
我对白文化很感兴趣。
Wǒ duì bái wénhuà hěn gǎn xìngqù.
Tôi rất hứng thú với văn hóa liên quan đến chữ “trắng”.
她的表白让我很感动。
Tā de biǎobái ràng wǒ hěn gǎndòng.
Lời tỏ bày của cô ấy làm tôi xúc động.
白天的城市很热闹。
Báitiān de chéngshì hěn rènào.
Thành phố ban ngày rất nhộn nhịp.
他一切都说白了。
Tā yíqiè dōu shuō bái le.
Anh ấy đã nói toạc mọi chuyện.
白纸最容易脏。
Bái zhǐ zuì róngyì zāng.
Giấy trắng dễ bẩn nhất.
“白” trong tiếng Trung là “bái”, nghĩa chính là “trắng” hoặc “bạc”. Đây là một chữ Hán cơ bản, thường dùng làm tính từ miêu tả màu sắc hoặc các khái niệm liên quan như trong sạch, vô ích.
Nghĩa chi tiết
Chữ 白 mang nhiều nghĩa mở rộng ngoài màu trắng.
Màu trắng, bạc (như tuyết hoặc sương): 白色的花 (báisè de huā) – hoa màu trắng.
Trong sạch, minh bạch: 清白 (qīngbái) – trong sạch.
Trống rỗng, vô ích: 白纸 (báizhǐ) – giấy trắng (trống); 白跑一趟 (bái pǎo yī tàng) – chạy một chuyến vô ích.
Các nghĩa khác: sai lầm (viết白字 – viết sai chữ), ngày (白天 – ban ngày).
Cấu tạo và bộ thủ
白 là chữ tượng hình (lục thư: tượng hình), mô phỏng ánh sáng mặt trời chiếu lên mặt trăng tạo thành quầng sáng trắng. Nó tự là bộ thủ thứ 106 trong 214 bộ thủ Khang Hy (bộ BẠCH), một trong 23 bộ có 5 nét.
Bộ thủ: 白 (tự thân là bộ).
Số nét: 5 nét (nét bút: ノ丨フ一一 – phẩy, sổ, chấm móc, ngang, ngang).
Âm Hán Việt: BẠCH.
Phiên âm Trung hiện đại: bái (thanh 2), bó (thanh 2).
Dạng giản thể và phồn thể
白 giống hệt ở cả hai dạng, không thay đổi. Giản thể/phồn thể: 白.
Loại từ và mẫu câu
白 chủ yếu là tính từ (màu sắc, trạng thái). Có thể làm trạng từ trong nghĩa “vô ích” (白+động từ).
Mẫu: 白 + N (白纸 – giấy trắng); Adj + 的 (白色的 – màu trắng); 白 + V (白吃 – ăn không).
40 ví dụ
Dưới đây là 40 ví dụ từ vựng/câu với 白, kèm pinyin và dịch Việt (tập trung từ phổ biến, dựa trên từ điển và ví dụ chuẩn).
Từ/Câu Pinyin Dịch Việt
白色 báisè Màu trắng
白纸 bái zhǐ Giấy trắng
明白 míngbai Hiểu rõ
雪白 xuě bái Trắng tuyết
白天 bái tiān Ban ngày
白人 bái rén Người da trắng
白菜 bái cài Cải trắng
头发白了 tóu fa bái le Tóc bạc rồi
这件衣服是白色的 Zhè jiàn yīfú shì báisè de Cái áo này màu trắng
我白跑了一趟 Wǒ bái pǎo le yī tàng Tôi chạy một chuyến vô ích
白云 bái yún Mây trắng
白酒 bái jiǔ Rượu trắng (rượu mạnh)
清白 qīng bái Trong sạch
白头 bái tóu Đầu bạc
白夜 bái yè Đêm trắng
白净 bái jìng Trắng nõn
白兰 bái lán Lan trắng
白兰地 bái lán dì Rượu brandy
白吃 bái chī Ăn không
白给 bái gěi Cho không
白卷 bái juàn Bài thi trắng (không viết gì)
白垩 bái è Đá phấn trắng
白蒙蒙 bái mēng méng Trắng mịt mù
白茬 bái chá Đất cằn cỗi
皑皑 ái ái Trắng xóa (tuyết)
皎洁 jiǎo jié Sáng trắng
皓白 hào bái Trắng sáng
白马 bái mǎ Ngựa trắng
白羊 bái yáng Cừu trắng
白话 bái huà Tiếng nói trắng (ngôn ngữ thông tục)
纯白 chún bái Trắng tinh
白痴 bái chī Thằng ngốc
白璧 bái bì Ngọc trắng (vô giá)
白发 bái fà Tóc bạc
白墙 bái qiáng Tường trắng
白雪 bái xuě Tuyết trắng
白裤子 bái kù zi Quần trắng
哦,我的白裤子! Ó, wǒ de bái kù zi! Kìa, quần trắng của tôi!
一颗璀璨的蓝白宝石 Yī kē cuǐ càn de lán bái bǎo shí Một viên ngọc xanh trắng lấp lánh
白 (bái) — Trắng, sáng, rõ ràng
I. Thông tin cơ bản
Chữ giản thể: 白
Chữ phồn thể: 白 (giống nhau)
Pinyin: bái
Âm Hán Việt: Bạch
Loại từ:
Tính từ (形容词)
Danh từ (名词)
Phó từ (副词 – trong một số cấu trúc đặc biệt)
II. Nghĩa cơ bản của 白
- Nghĩa gốc
Màu trắng
Sáng, trong, rõ
- Nghĩa mở rộng
Trong sạch
Rõ ràng, minh bạch
Miễn phí (白给)
Uổng công (白做, 白跑)
III. Phân tích cấu tạo chữ Hán
- Bộ thủ
Bộ thủ chính: 白
Bộ số trong 214 bộ thủ: 106
Chữ 白 vừa là chữ độc lập vừa là bộ thủ.
- Cấu tạo chữ
白 là chữ tượng hình (象形字).
Nguồn gốc cổ đại mô phỏng hình mặt trời sáng hoặc vật phát sáng.
Ý nghĩa gốc liên quan đến sự sáng rõ.
- Tổng số nét
Tổng số nét: 5 nét
IV. Các loại từ và cách dùng
- Là tính từ (màu sắc)
Cấu trúc:
白 + danh từ
Ví dụ:
白衣服 → quần áo trắng
- Là danh từ
Ví dụ:
白是干净的颜色。
Màu trắng là màu sạch.
- Là phó từ (uổng công, miễn phí)
Cấu trúc:
白 + động từ
Ví dụ:
白跑一趟 → chạy uổng công một chuyến
V. Các từ ghép thường gặp
白色 (màu trắng)
白天 (ban ngày)
明白 (hiểu rõ)
白雪 (tuyết trắng)
白费 (uổng phí)
VI. 40 ví dụ có pinyin và dịch nghĩa
1
这件衣服是白色的。
Zhè jiàn yīfu shì báisè de.
Cái áo này màu trắng.
2
他穿着白衬衫。
Tā chuānzhe bái chènshān.
Anh ấy mặc áo sơ mi trắng.
3
天空是白的。
Tiānkōng shì bái de.
Bầu trời màu trắng.
4
墙是白色的。
Qiáng shì báisè de.
Tường màu trắng.
5
她的皮肤很白。
Tā de pífū hěn bái.
Da cô ấy rất trắng.
6
今天是白天。
Jīntiān shì báitiān.
Hôm nay là ban ngày.
7
我明白了。
Wǒ míngbái le.
Tôi hiểu rồi.
8
他说得很明白。
Tā shuō de hěn míngbái.
Anh ấy nói rất rõ.
9
雪是白的。
Xuě shì bái de.
Tuyết màu trắng.
10
这是白纸。
Zhè shì báizhǐ.
Đây là giấy trắng.
11
她有一只白猫。
Tā yǒu yì zhī bái māo.
Cô ấy có một con mèo trắng.
12
他白跑了一趟。
Tā bái pǎo le yí tàng.
Anh ấy chạy uổng công một chuyến.
13
这件事不能白做。
Zhè jiàn shì bù néng bái zuò.
Việc này không thể làm uổng công.
14
他白等了两个小时。
Tā bái děng le liǎng gè xiǎoshí.
Anh ấy đợi uổng hai tiếng.
15
白色代表纯洁。
Báisè dàibiǎo chúnjié.
Màu trắng tượng trưng cho sự thuần khiết.
16
白云很漂亮。
Bái yún hěn piàoliang.
Mây trắng rất đẹp.
17
她买了一双白鞋。
Tā mǎi le yì shuāng bái xié.
Cô ấy mua một đôi giày trắng.
18
他脸色发白。
Tā liǎnsè fā bái.
Mặt anh ấy tái trắng.
19
我白学了三年。
Wǒ bái xué le sān nián.
Tôi học uổng ba năm.
20
白酒很烈。
Báijiǔ hěn liè.
Rượu trắng rất mạnh.
21
她戴着白帽子。
Tā dàizhe bái màozi.
Cô ấy đội mũ trắng.
22
这条狗是白的。
Zhè tiáo gǒu shì bái de.
Con chó này màu trắng.
23
他的头发白了。
Tā de tóufa bái le.
Tóc anh ấy bạc rồi.
24
他白干了一天。
Tā bái gàn le yì tiān.
Anh ấy làm uổng một ngày.
25
白花钱了。
Bái huā qián le.
Tiêu tiền uổng rồi.
26
白费时间。
Báifèi shíjiān.
Lãng phí thời gian.
27
白米饭很好吃。
Bái mǐfàn hěn hǎochī.
Cơm trắng rất ngon.
28
他穿白裤子。
Tā chuān bái kùzi.
Anh ấy mặc quần trắng.
29
这块布是白色。
Zhè kuài bù shì báisè.
Miếng vải này màu trắng.
30
白色很干净。
Báisè hěn gānjìng.
Màu trắng rất sạch.
31
她喜欢白花。
Tā xǐhuan bái huā.
Cô ấy thích hoa trắng.
32
白天很热。
Báitiān hěn rè.
Ban ngày rất nóng.
33
他说得太白了。
Tā shuō de tài bái le.
Anh ấy nói quá thẳng.
34
白云在天上。
Bái yún zài tiān shàng.
Mây trắng trên trời.
35
白墙很漂亮。
Bái qiáng hěn piàoliang.
Tường trắng rất đẹp.
36
他脸变白了。
Tā liǎn biàn bái le.
Mặt anh ấy trở nên trắng bệch.
37
这件衣服洗得很白。
Zhè jiàn yīfu xǐ de hěn bái.
Cái áo này giặt rất trắng.
38
白糖很甜。
Bái táng hěn tián.
Đường trắng rất ngọt.
39
他白说了。
Tā bái shuō le.
Anh ấy nói uổng công rồi.
40
白光很强。
Bái guāng hěn qiáng.
Ánh sáng trắng rất mạnh.
- Thông tin cơ bản
Chữ Hán giản thể: 白
Chữ Hán phồn thể: 白
Pinyin: bái
Thanh điệu: Thanh 2
Âm Hán Việt: bạch
Bộ thủ: 白 (Bạch)
Số thứ tự trong 214 bộ thủ: 106
Tổng số nét: 5 nét
Kết cấu: Chữ đơn thể, chữ tượng hình
- Cấu tạo chữ Hán 白
白 là chữ tượng hình có nguồn gốc từ giáp cốt văn. Hình dạng ban đầu mô phỏng vật thể sáng rõ, có ánh sáng nổi bật. Từ ý nghĩa “sáng” phát triển thành nghĩa “trắng”, “rõ ràng”, “minh bạch”.
Đây là chữ độc lập, không ghép từ nhiều bộ khác.
- Nghĩa chi tiết của chữ 白
Chữ 白 có nhiều nghĩa và cách dùng khác nhau tùy ngữ cảnh.
1) Nghĩa: Màu trắng
Chỉ màu sắc, đối lập với 黑 (đen). Đây là nghĩa gốc.
Ví dụ: 白色 (màu trắng)
2) Nghĩa: Sáng, rõ ràng
Dùng để chỉ sự minh bạch, dễ hiểu, không mơ hồ.
Ví dụ: 明白 (hiểu rõ)
3) Nghĩa: Trong sạch, thuần khiết
Mang nghĩa không bị vấy bẩn, trong sáng.
Ví dụ: 清白 (trong sạch)
4) Nghĩa: Uổng công, vô ích
Dùng trong khẩu ngữ, mang nghĩa làm mà không có kết quả.
Ví dụ: 白忙 (bận rộn vô ích)
5) Nghĩa: Miễn phí, không mất tiền
Ví dụ: 白吃 (ăn chùa)
6) Nghĩa: Ban ngày
Xuất hiện trong một số từ cố định.
Ví dụ: 白天 (ban ngày)
- Loại từ của chữ 白
Tùy ngữ cảnh, 白 có thể là:
Danh từ: màu trắng, ban ngày
Tính từ: trắng, rõ ràng
Động từ: nói rõ
Phó từ: uổng công, miễn phí
- Cách dùng cụ thể
- Dùng làm tính từ (màu sắc)
结构: 白 + danh từ
Ví dụ: 白衣服 (quần áo trắng)
- Dùng làm phó từ (uổng công)
结构: 白 + động từ
Ví dụ: 白等 (đợi uổng công)
- Dùng trong từ ghép mang nghĩa “hiểu rõ”
Ví dụ: 明白 (hiểu rõ)
- Dùng trong cụm cố định
Ví dụ: 白天 (ban ngày)
- 40 Ví dụ (có phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
Nhóm 1: Nghĩa màu trắng
1
这件衣服是白的。
Zhè jiàn yīfu shì bái de.
Bộ quần áo này màu trắng.
2
我喜欢白色。
Wǒ xǐhuan báisè.
Tôi thích màu trắng.
3
白花很漂亮。
Bái huā hěn piàoliang.
Hoa trắng rất đẹp.
4
他穿了一件白衬衫。
Tā chuān le yí jiàn bái chènshān.
Anh ấy mặc áo sơ mi trắng.
5
墙是白的。
Qiáng shì bái de.
Tường màu trắng.
6
白雪覆盖了大地。
Báixuě fùgài le dàdì.
Tuyết trắng phủ kín mặt đất.
7
白云在天上。
Bái yún zài tiān shàng.
Mây trắng trên trời.
8
她的脸变白了。
Tā de liǎn biàn bái le.
Mặt cô ấy tái đi.
9
白纸很干净。
Bái zhǐ hěn gānjìng.
Giấy trắng rất sạch.
10
黑白分明。
Hēi bái fēnmíng.
Trắng đen rõ ràng.
Nhóm 2: Nghĩa rõ ràng
11
我明白你的意思。
Wǒ míngbai nǐ de yìsi.
Tôi hiểu ý bạn.
12
事情说白了很简单。
Shìqing shuō bái le hěn jiǎndān.
Nói thẳng ra thì chuyện rất đơn giản.
13
他把问题讲白了。
Tā bǎ wèntí jiǎng bái le.
Anh ấy đã giải thích rõ vấn đề.
14
你听明白了吗?
Nǐ tīng míngbai le ma?
Bạn nghe hiểu chưa?
15
把话说白一点。
Bǎ huà shuō bái yìdiǎn.
Nói thẳng ra một chút.
16
道理很白。
Dàolǐ hěn bái.
Đạo lý rất rõ ràng.
17
终于弄白了。
Zhōngyú nòng bái le.
Cuối cùng cũng hiểu ra.
18
他说得很白。
Tā shuō de hěn bái.
Anh ấy nói rất rõ.
19
这件事已经很白了。
Zhè jiàn shì yǐjīng hěn bái le.
Việc này đã rõ rồi.
20
你明白吗?
Nǐ míngbai ma?
Bạn hiểu không?
Nhóm 3: Nghĩa uổng công / miễn phí
21
我白等了一天。
Wǒ bái děng le yì tiān.
Tôi đợi uổng cả ngày.
22
他白跑了一趟。
Tā bái pǎo le yí tàng.
Anh ấy chạy đi uổng công.
23
白忙一场。
Bái máng yì chǎng.
Bận rộn vô ích.
24
白说了这么多。
Bái shuō le zhème duō.
Nói nhiều mà vô ích.
25
白费时间。
Bái fèi shíjiān.
Phí thời gian vô ích.
26
白高兴了一场。
Bái gāoxìng le yì chǎng.
Vui mừng uổng công.
27
白做工。
Bái zuò gōng.
Làm không công.
28
白努力了。
Bái nǔlì le.
Nỗ lực vô ích.
29
这次旅行白去了。
Zhè cì lǚxíng bái qù le.
Chuyến đi này coi như uổng.
30
白吃白喝。
Bái chī bái hē.
Ăn uống miễn phí.
Nhóm 4: Nghĩa ban ngày
31
白天我上班。
Báitiān wǒ shàngbān.
Ban ngày tôi đi làm.
32
白天很热。
Báitiān hěn rè.
Ban ngày rất nóng.
33
白天不睡觉。
Báitiān bù shuìjiào.
Ban ngày không ngủ.
34
白天学习,晚上工作。
Báitiān xuéxí, wǎnshang gōngzuò.
Ban ngày học, ban đêm làm.
35
白天和晚上不一样。
Báitiān hé wǎnshang bù yíyàng.
Ban ngày và ban đêm khác nhau.
36
白天人很多。
Báitiān rén hěn duō.
Ban ngày rất đông người.
37
白天出门比较方便。
Báitiān chūmén bǐjiào fāngbiàn.
Ban ngày ra ngoài tiện hơn.
38
白天光线很好。
Báitiān guāngxiàn hěn hǎo.
Ban ngày ánh sáng tốt.
39
白天看不见星星。
Báitiān kàn bù jiàn xīngxing.
Ban ngày không thấy sao.
40
白天比晚上安全。
Báitiān bǐ wǎnshang ānquán.
Ban ngày an toàn hơn ban đêm.
- Tổng kết
白 là chữ tượng hình, chữ đơn thể
Bộ thủ: 白 (bộ số 106 trong 214 bộ thủ)
Số nét: 5
Âm Hán Việt: bạch
Nghĩa chính: trắng, rõ ràng, trong sạch, uổng công, miễn phí, ban ngày
Có thể làm danh từ, tính từ, động từ hoặc phó từ
Đây là một chữ cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng, xuất hiện trong nhiều từ thông dụng như 明白, 白天, 白费, 白说, 清白.
