Thứ Sáu, Tháng 4 24, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

    0
    683
    她 Đại từ nhân xưng, từ điển tiếng trung chinemaster, từ điển tiếng trung online, từ điển tiếng trung trực tuyến
    她 Đại từ nhân xưng, từ điển tiếng trung chinemaster, từ điển tiếng trung online, từ điển tiếng trung trực tuyến

    她 Đại từ nhân xưng

    她【 tā 】【 THA 】

    Cấp độ: HSK 1 và TOCFL 1

    Từ loại: Đại từ nhân xưng

    Nó; cô ấy; chị ấy; bà ấy (đại từ nhân xưng chỉ ngôi thứ ba số ít, phái nữ)

    Người (đại từ chỉ sự nhân cách hoá và đáng tôn kính, như chỉ tổ quốc, quốc kỳ)

    • Bộ: nữ 女
    • Lục thư: hình thanh & hội ý
    • Số nét: 6
    • Nét bút: フノ一フ丨フ

    Ví dụ:

    她是阮明武老师的漂亮的女秘书。/ Tā shì ruǎnmíngwǔ lǎoshī de piàoliang de nǚ mìshū. / Cô ta là nữ thư ký xinh đẹp của Thầy Nguyễn Minh Vũ.

    Hướng dẫn cách viết chữ 她 trong từ điển tiếng Trung chinemaster

    Hướng dẫn cách viết chữ 她 chi tiết theo từng nét bút
    Hướng dẫn cách viết chữ 她 chi tiết theo từng nét bút

    Diễn đàn tiếng Trung ChineMaster

    Download Bộ gõ tiếng Trung Sogou Pinyin