Thứ Bảy, Tháng 10 31, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ quyển 274 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt...

Giáo trình Hán ngữ quyển 274 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt số 概数表达法₁:数词+量词+多 tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ quyển 274 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt số 概数表达法₁:数词+量词+多 tác giả Nguyễn Minh Vũ – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
3
Giáo trình Hán ngữ quyển 274 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt số 概数表达法₁:数词+量词+多 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 274 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt số 概数表达法₁:数词+量词+多 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Đánh giá post

ChineMaster EDU – Giáo án ngữ pháp tiếng Trung chuyên sâu – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Trình tự: giải thích đặc điểm ngữ pháp → 10 công thức câu → 30 ví dụ Trung–Pinyin–Việt–Anh → hội thoại 24 lượt → 5 đoạn bài đọc → bài tập có đáp án.

Phân tầng học liệu: trọng điểm thuộc HSK 2; một số từ vựng bổ trợ có thể cao hơn HSK 2 nhằm nâng cao năng lực ứng dụng.

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 2: 概数表达法₁:数词+量词+多

Ở HSK 2, 概数表达法₁:数词+量词+多 không nên được học như một mục từ rời rạc. 数词+量词+多 diễn đạt vượt qua một mốc nguyên nhưng chưa đến mốc kế tiếp theo đơn vị vừa dùng: 一个多小时 (hơn một giờ), 两年多 (hơn hai năm), 三米多 (hơn ba mét). Vị trí 多 sau lượng từ làm thay đổi khoảng ý nghĩa. Biểu đạt số lẻ vượt mốc: số từ + lượng từ + 多 vì vậy phải được đặt trong câu hoàn chỉnh để quan sát vị trí, phạm vi và ý nghĩa. Biểu đạt số trong tiếng Trung phụ thuộc vào vị trí của số từ, lượng từ và các yếu tố chỉ xấp xỉ hoặc thứ tự; thay đổi trật tự có thể làm đổi khoảng số hoặc chức năng của cả cụm. Người học nên bắt đầu từ câu tự nhiên, xác định hạt nhân ngữ pháp rồi mới mở rộng bằng thời gian, nơi chốn, đối tượng hoặc ngữ cảnh phù hợp. Nếu một biến thể làm câu gượng hoặc đổi chức năng của 概数表达法₁:数词+量词+多, không nên tạo biến thể chỉ để đủ mẫu. Quá trình luyện tập cần đi cùng Pinyin có dấu và đối chiếu Việt – Anh để bảo đảm vừa đúng cấu trúc vừa đúng nghĩa.

我学了一个多小时汉语。
Wǒ xué le yí ge duō xiǎoshí Hànyǔ.
Tôi đã học tiếng Trung hơn một giờ.
I studied Chinese for a little over an hour.

Mã giáo án: 274.txt.

Bài số 274 trong chuỗi giáo án ChineMaster EDU, bắt đầu từ HSK 2 sau 158 bài HSK 1.

Trọng điểm theo đề cương: 概数表达法₁:数词+量词+多.

Phiên âm thuật ngữ: gàishù biǎodáfǎ: shùcí jiā liàngcí jiā duō.

Nghĩa tiếng Việt: Biểu đạt số lẻ vượt mốc: số từ + lượng từ + 多.

Nghĩa tiếng Anh: approximation with numeral classifier plus duo.

Nhóm đề cương: 特殊表达法·数的表达法.
Bài trước: 273. Kết thúc chương trình ngữ pháp HSK 2 ở trọng điểm 274.
Mục tiêu nhận biết: xác định được vị trí và chức năng của trọng điểm trong ít nhất 10 câu thật.
Mục tiêu sử dụng: tự sản sinh ít nhất 20 câu, ứng dụng được trong tình huống giao tiếp và viết một đoạn văn.

Mục tiêu đánh giá: phân tích 10 công thức, 30 ví dụ, hội thoại 24 lượt và hoàn thành bài tập có giải thích.

02. Định nghĩa, nghĩa cốt lõi và hệ thống nghĩa

数词+量词+多 diễn đạt vượt qua một mốc nguyên nhưng chưa đến mốc kế tiếp theo đơn vị vừa dùng: 一个多小时 (hơn một giờ), 两年多 (hơn hai năm), 三米多 (hơn ba mét). Vị trí 多 sau lượng từ làm thay đổi khoảng ý nghĩa.

Không chuyển máy móc từ tiếng Việt sang tiếng Trung: một hình thức tiếng Việt có thể tương ứng nhiều cấu trúc Hán ngữ tùy chức năng, mức độ lịch sự, thời điểm và đối tượng kết hợp.

Trục ngữ nghĩa cần nắm: nghĩa trung tâm → dấu hiệu kết hợp → ý nghĩa trong câu → sắc thái diễn đạt → trường hợp không dùng. Khi học viên trả lời, phải nêu được lý do chọn cấu trúc, không chỉ đọc thuộc.

Kiểm tra nhanh trên câu gốc:
我学了一个多小时汉语。

Wǒ xué le yí ge duō xiǎoshí Hànyǔ.

Tôi đã học tiếng Trung hơn một giờ.

I studied Chinese for a little over an hour.

Hỏi học viên trọng điểm nằm ở vị trí nào, thuộc từ loại nào và vì sao không thể thay bừa bằng một từ gần nghĩa.

03. Đối chiếu nghĩa Trung – Việt – Anh và phạm vi dịch

Chinese: 概数表达法₁:数词+量词+多.

Vietnamese: Biểu đạt số lẻ vượt mốc: số từ + lượng từ + 多.

English: approximation with numeral classifier plus duo.

Một bản dịch hay phải thể hiện quan hệ ngữ pháp, không nhất thiết giữ đúng số từ hoặc trật tự từ ở ba ngôn ngữ. Dưới đây là ba bối cảnh khác nhau để đối chiếu:
Bối cảnh 1:
我学了一个多小时汉语。

Wǒ xué le yí ge duō xiǎoshí Hànyǔ.

Tôi đã học tiếng Trung hơn một giờ.

I studied Chinese for a little over an hour.

Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.

Bối cảnh 2:
这个项目做了两个多月。

Zhège xiàng mù zuò le liǎng gè duō yuè.

Dự án này đã thực hiện hơn hai tháng.

This project has been underway for over two months.

Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.

Bối cảnh 3:
我们聊了三个多小时。

Wǒmen liáo le sān gè duō xiǎoshí.

Chúng tôi đã trò chuyện hơn ba giờ.

We talked for more than three hours.

Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.

04. Phát âm Pinyin, âm Hán Việt và luyện ngữ điệu

Pinyin của trọng điểm: gàishù biǎodáfǎ: shùcí jiā liàngcí jiā duō.

Chữ 数: âm Hán Việt số; nét cơ bản 13; bộ thủ tra cứu 攵; nghĩa gợi nhớ tiếng Anh number.

Chữ 量: âm Hán Việt lượng; nét cơ bản 12; bộ thủ tra cứu 里; nghĩa gợi nhớ tiếng Anh quantity.

Chữ 多: âm Hán Việt đa; nét cơ bản 6; bộ thủ tra cứu 夕; nghĩa gợi nhớ tiếng Anh many.

Khi đọc câu: đọc chữ Hán → tự nói thành tiếng → so với Pinyin → đọc nhanh theo nhóm ý nghĩa → nói lại không nhìn. Chú ý biến điệu 一、不 và thanh nhẹ của trợ từ khi xuất hiện. Pinyin chữ đa âm phải xét theo nghĩa trong ngữ cảnh, không suy từ âm của bộ thủ.

她来北京已经两年多了。
Tā lái Běijīng yǐjīng liǎng nián duō le.
Cô ấy đến Bắc Kinh đã hơn hai năm.
She has been in Beijing for more than two years.

这棵树有三米多高。
Zhè kē shù yǒu sān mǐ duō gāo.
Cây này cao hơn ba mét một chút.
This tree is a little over three meters tall.

我们等了半个多小时。
Wǒmen děng le bàn gè duō xiǎoshí.
Chúng tôi đã đợi hơn nửa giờ.
We waited for more than half an hour.

05. Giản thể, phồn thể và biến thể hình thức

数 → chữ phồn thể thường gặp: 数.

量 → chữ phồn thể thường gặp: 量.

多 → chữ phồn thể thường gặp: 多.

Chữ viết giản thể/phồn thể là bình diện hình chữ. Dấu A/B trong mẫu AA, A一A, A了A và ABAB là ký hiệu vị trí để phân tích, không phải một từ vựng thực tế dùng trong câu.

06. Chữ Hán gốc, bộ thủ, tổng nét và cấu tạo dễ nhớ

Quan sát 数: bộ 攵, số nét thông dụng 13, âm Hán Việt gợi nhớ số, nghĩa Anh number.

Liên tưởng hình chữ để nhớ hướng nhận diện, sau đó luôn kiểm chứng nghĩa bằng từ ghép và ngữ cảnh; không đồng nhất mẹo nhớ bộ thủ với bằng chứng từ nguyên văn tự học.

Quan sát 量: bộ 里, số nét thông dụng 12, âm Hán Việt gợi nhớ lượng, nghĩa Anh quantity.

Liên tưởng hình chữ để nhớ hướng nhận diện, sau đó luôn kiểm chứng nghĩa bằng từ ghép và ngữ cảnh; không đồng nhất mẹo nhớ bộ thủ với bằng chứng từ nguyên văn tự học.

Quan sát 多: bộ 夕, số nét thông dụng 6, âm Hán Việt gợi nhớ đa, nghĩa Anh many.

Liên tưởng hình chữ để nhớ hướng nhận diện, sau đó luôn kiểm chứng nghĩa bằng từ ghép và ngữ cảnh; không đồng nhất mẹo nhớ bộ thủ với bằng chứng từ nguyên văn tự học.

Hoạt động lớp: học viên đọc từng chữ, phân biệt phần cấu tạo nhìn thấy, viết lại hai lần và đặt một tổ hợp ngắn từ chữ gốc.

07. Nguồn gốc khái niệm, logic cấu tạo và liên tưởng

Trọng điểm 概数表达法₁:数词+量词+多 là một đơn vị được xác lập theo chức năng ngữ pháp trong ngữ cảnh: 数词+量词+多 diễn đạt vượt qua một mốc nguyên nhưng chưa đến mốc kế tiếp theo đơn vị vừa dùng: 一个多小时 (hơn một giờ), 两年多 (hơn hai năm), 三米多 (hơn ba mét). Vị trí 多 sau lượng từ làm thay đổi khoảng ý nghĩa.

Liên tưởng hữu ích gồm ba tầng: hình thức chữ Hán → cách phối hợp thành cụm → quan hệ cú pháp tạo nên nghĩa. Tránh tự dựng một câu chuyện từ nguyên khi không có chứng cứ lịch sử.

Liên hệ từ vựng: 一个多小时, 两年多, 三米多高, 半个多小时, 两个多月. Hãy yêu cầu học viên đọc nghĩa và nêu điểm chung của các cụm này.

08. Cấu tạo từ và khả năng đứng độc lập hoặc kết hợp

Phân tích kiểu cấu tạo: 特殊表达法·数的表达法. Quan sát vai trò ngữ pháp của trọng điểm và so sánh với các cách nói gần nghĩa.

Giáo viên đánh dấu bằng ký hiệu S (chủ ngữ), V (vị ngữ), O (tân ngữ), M (lượng từ), N (danh từ), A (tính từ), T (thời gian). Những ký hiệu này chỉ hỗ trợ phân tích và không có mặt trong câu tiếng Trung.

Khung cấu tạo: 一+M+多.

Khung cấu tạo: 两+M+多.

Khung cấu tạo: 一+个+多+小时.

Khung cấu tạo: 两+年+多.

Bước vận dụng: thay một danh từ hoặc chủ thể, kiểm tra hạt nhân ngữ pháp có bị sai trật tự hoặc thay đổi vai trò hay không.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và vị trí trong câu

Phân loại đề cương: 特殊表达法·数的表达法.
Cơ chế chức năng: 数词+量词+多 diễn đạt vượt qua một mốc nguyên nhưng chưa đến mốc kế tiếp theo đơn vị vừa dùng: 一个多小时 (hơn một giờ), 两年多 (hơn hai năm), 三米多 (hơn ba mét). Vị trí 多 sau lượng từ làm thay đổi khoảng ý nghĩa.
Cùng một chữ Hán có thể gắn với nhiều từ loại; ở bài này chỉ phân tích chức năng đang được nêu trong mục HSK 2. Không mở rộng các nghĩa khác thành kiến thức bắt buộc của bài.
Kiểm tra đối chiếu: Phân biệt 十多个小时 (hơn mười giờ, thường 11–19 giờ) với 十个多小时 (hơn mười giờ nhưng chưa đến mười một giờ)..

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu, điều kiện dùng và giới hạn kết hợp

数词+量词+多 diễn đạt vượt qua một mốc nguyên nhưng chưa đến mốc kế tiếp theo đơn vị vừa dùng: 一个多小时 (hơn một giờ), 两年多 (hơn hai năm), 三米多 (hơn ba mét). Vị trí 多 sau lượng từ làm thay đổi khoảng ý nghĩa.

Quan sát vai trò ngữ pháp của trọng điểm và so sánh với các cách nói gần nghĩa.

Dấu hiệu thứ nhất: xác định vị trí của thành phần trước và sau trọng điểm. Dấu hiệu thứ hai: xác định điều kiện ngữ nghĩa. Dấu hiệu thứ ba: xác định sắc thái khẩu ngữ, lịch sự hoặc thuật lại. Dấu hiệu thứ tư: thay thế bằng một kết cấu gần nghĩa để kiểm tra sự thay đổi nghĩa.

Bài luyện phân tích: trước tiên đặt câu trần thuật, sau đó đổi thành câu hỏi tự nhiên và cuối cùng tạo câu dùng ở tình huống khác. Không ép mọi cấu trúc phải có dạng phủ định hoặc biến thể thời gian nếu ngữ pháp không cho phép.

Ba câu mấu chốt cần giải thích:
我学了一个多小时汉语。

Wǒ xué le yí ge duō xiǎoshí Hànyǔ.

Tôi đã học tiếng Trung hơn một giờ.

I studied Chinese for a little over an hour.

他在这家公司工作了一年多。
Tā zài zhè jiā gōngsī gōngzuò le yī nián duō.
Anh ấy đã làm ở công ty này hơn một năm.
He has worked at this company for over a year.

我们等了半个多小时。 我们聊了三个多小时。
Wǒmen děng le bàn gè duō xiǎoshí. wǒmen liáo le sān gè duō xiǎoshí.
Chúng tôi đã đợi hơn nửa giờ. Chúng tôi đã trò chuyện hơn ba giờ.
We waited for more than half an hour. We talked for more than three hours.

11. Những cách dùng chi tiết và tình huống giao tiếp

Tình huống 01: Học tập và giải thích ở lớp.

她来北京已经两年多了。
Tā lái Běijīng yǐjīng liǎng nián duō le.
Cô ấy đến Bắc Kinh đã hơn hai năm.
She has been in Beijing for more than two years.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 02: Mua bán, dịch vụ và thương mại.

这棵树有三米多高。
Zhè kē shù yǒu sān mǐ duō gāo.
Cây này cao hơn ba mét một chút.
This tree is a little over three meters tall.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 03: Sinh hoạt thường ngày, di chuyển.

我们等了半个多小时。
Wǒmen děng le bàn gè duō xiǎoshí.
Chúng tôi đã đợi hơn nửa giờ.
We waited for more than half an hour.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 04: Hỏi đáp, trao đổi với người thân.

这个项目做了两个多月。
Zhège xiàng mù zuò le liǎng gè duō yuè.
Dự án này đã thực hiện hơn hai tháng.
This project has been underway for over two months.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 05: Kể chuyện và thuật lại sự việc.

飞机飞了十个多小时。
Fēi jī fēi le shí gè duō xiǎoshí.
Máy bay bay hơn mười tiếng đồng hồ.
The flight lasted a little over ten hours.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 06: Viết thông báo, mô tả và tổng kết.

他在这家公司工作了一年多。
Tā zài zhè jiā gōngsī gōngzuò le yī nián duō.
Anh ấy đã làm ở công ty này hơn một năm.
He has worked at this company for over a year.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

12. Hệ thống 10 công thức và cấu trúc câu ứng dụng

Công thức 01: 一+M+多.

Đặc điểm sử dụng: 数词+量词+多 diễn đạt vượt qua một mốc nguyên nhưng chưa đến mốc kế tiếp theo đơn vị vừa dùng: 一个多小时 (hơn một giờ), 两年多 (hơn hai năm), 三米多 (hơn ba mét). Vị trí 多 sau lượng từ làm thay đổi khoảng ý nghĩa.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

我学了一个多小时汉语。
Wǒ xué le yí ge duō xiǎoshí Hànyǔ.
Tôi đã học tiếng Trung hơn một giờ.
I studied Chinese for a little over an hour.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 02: 两+M+多.

Đặc điểm sử dụng: 数词+量词+多 diễn đạt vượt qua một mốc nguyên nhưng chưa đến mốc kế tiếp theo đơn vị vừa dùng: 一个多小时 (hơn một giờ), 两年多 (hơn hai năm), 三米多 (hơn ba mét). Vị trí 多 sau lượng từ làm thay đổi khoảng ý nghĩa.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

她来北京已经两年多了。
Tā lái Běijīng yǐjīng liǎng nián duō le.
Cô ấy đến Bắc Kinh đã hơn hai năm.
She has been in Beijing for more than two years.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 03: 一+个+多+小时.

Đặc điểm sử dụng: Quan sát vai trò ngữ pháp của trọng điểm và so sánh với các cách nói gần nghĩa.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

这棵树有三米多高。
Zhè kē shù yǒu sān mǐ duō gāo.
Cây này cao hơn ba mét một chút.
This tree is a little over three meters tall.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 04: 两+年+多.

Đặc điểm sử dụng: 数词+量词+多 diễn đạt vượt qua một mốc nguyên nhưng chưa đến mốc kế tiếp theo đơn vị vừa dùng: 一个多小时 (hơn một giờ), 两年多 (hơn hai năm), 三米多 (hơn ba mét). Vị trí 多 sau lượng từ làm thay đổi khoảng ý nghĩa.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

我们等了半个多小时。
Wǒmen děng le bàn gè duō xiǎoshí.
Chúng tôi đã đợi hơn nửa giờ.
We waited for more than half an hour.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 05: 三+米+多.

Đặc điểm sử dụng: 数词+量词+多 diễn đạt vượt qua một mốc nguyên nhưng chưa đến mốc kế tiếp theo đơn vị vừa dùng: 一个多小时 (hơn một giờ), 两年多 (hơn hai năm), 三米多 (hơn ba mét). Vị trí 多 sau lượng từ làm thay đổi khoảng ý nghĩa.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

这个项目做了两个多月。
Zhège xiàng mù zuò le liǎng gè duō yuè.
Dự án này đã thực hiện hơn hai tháng.
This project has been underway for over two months.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 06: 半+个+多+小时.

Đặc điểm sử dụng: 数词+量词+多 diễn đạt vượt qua một mốc nguyên nhưng chưa đến mốc kế tiếp theo đơn vị vừa dùng: 一个多小时 (hơn một giờ), 两年多 (hơn hai năm), 三米多 (hơn ba mét). Vị trí 多 sau lượng từ làm thay đổi khoảng ý nghĩa.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

飞机飞了十个多小时。
Fēi jī fēi le shí gè duō xiǎoshí.
Máy bay bay hơn mười tiếng đồng hồ.
The flight lasted a little over ten hours.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 07: 两+个+多+月.

Đặc điểm sử dụng: Quan sát vai trò ngữ pháp của trọng điểm và so sánh với các cách nói gần nghĩa.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

他在这家公司工作了一年多。
Tā zài zhè jiā gōngsī gōngzuò le yī nián duō.
Anh ấy đã làm ở công ty này hơn một năm.
He has worked at this company for over a year.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 08: 三+个+多+星期.

Đặc điểm sử dụng: 数词+量词+多 diễn đạt vượt qua một mốc nguyên nhưng chưa đến mốc kế tiếp theo đơn vị vừa dùng: 一个多小时 (hơn một giờ), 两年多 (hơn hai năm), 三米多 (hơn ba mét). Vị trí 多 sau lượng từ làm thay đổi khoảng ý nghĩa.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

这个苹果有一斤多重。
Zhège píng guǒ yǒu yī jīn duō zhòng.
Quả táo này nặng hơn một cân Trung Quốc một chút.
This apple weighs a little more than one jin.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 09: 一+斤+多.

Đặc điểm sử dụng: 数词+量词+多 diễn đạt vượt qua một mốc nguyên nhưng chưa đến mốc kế tiếp theo đơn vị vừa dùng: 一个多小时 (hơn một giờ), 两年多 (hơn hai năm), 三米多 (hơn ba mét). Vị trí 多 sau lượng từ làm thay đổi khoảng ý nghĩa.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

我们聊了三个多小时。
Wǒmen liáo le sān gè duō xiǎoshí.
Chúng tôi đã trò chuyện hơn ba giờ.
We talked for more than three hours.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 10: 十+个+多+小时.

Đặc điểm sử dụng: 数词+量词+多 diễn đạt vượt qua một mốc nguyên nhưng chưa đến mốc kế tiếp theo đơn vị vừa dùng: 一个多小时 (hơn một giờ), 两年多 (hơn hai năm), 三米多 (hơn ba mét). Vị trí 多 sau lượng từ làm thay đổi khoảng ý nghĩa.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

这段路有五公里多。
Zhè duàn lù yǒu wǔ gōng lǐ duō.
Đoạn đường này dài hơn năm ki-lô-mét.
This stretch of road is more than five kilometers long.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

13. Khả năng kết hợp và các cụm từ thường dùng

Kết hợp từ phải học theo cả cụm, không học nghĩa đơn lẻ một chữ. Chọn ít nhất tám cụm để chuyển sang câu đầy đủ:
Cụm 01: 一个多小时.

Cụm 02: 两年多.

Cụm 03: 三米多高.

Cụm 04: 半个多小时.

Cụm 05: 两个多月.

Cụm 06: 十个多小时.

Cụm 07: 一年多.

Cụm 08: 一斤多重.
Bốn cụm nổi bật kèm nghĩa Anh: 一个多小时; 两年多; 三米多高; 半个多小时.
Luyện kết hợp: cho học viên chọn hai cụm, tự tạo một câu nói và một câu viết; người học khác nhận xét về lượng từ, trật tự từ và sự phù hợp ngữ cảnh.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới từ vựng Trung – Việt – Anh

Gốc từ → cụm thông dụng → câu hoàn chỉnh → cụm liên quan → câu tình huống. Các nhóm dưới đây xuất phát từ cách sử dụng thực tế của trọng điểm:
Nhánh từ 01:
我学了一个多小时汉语。

Wǒ xué le yí ge duō xiǎoshí Hànyǔ.

Tôi đã học tiếng Trung hơn một giờ.

I studied Chinese for a little over an hour.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 02:
她来北京已经两年多了。

Tā lái Běijīng yǐjīng liǎng nián duō le.

Cô ấy đến Bắc Kinh đã hơn hai năm.

She has been in Beijing for more than two years.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 03:
这棵树有三米多高。

Zhè kē shù yǒu sān mǐ duō gāo.

Cây này cao hơn ba mét một chút.

This tree is a little over three meters tall.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 04:
我们等了半个多小时。

Wǒmen děng le bàn gè duō xiǎoshí.

Chúng tôi đã đợi hơn nửa giờ.

We waited for more than half an hour.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 05:
这个项目做了两个多月。

Zhège xiàng mù zuò le liǎng gè duō yuè.

Dự án này đã thực hiện hơn hai tháng.

This project has been underway for over two months.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 06:
飞机飞了十个多小时。

Fēi jī fēi le shí gè duō xiǎoshí.

Máy bay bay hơn mười tiếng đồng hồ.

The flight lasted a little over ten hours.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 07:
他在这家公司工作了一年多。

Tā zài zhè jiā gōngsī gōngzuò le yī nián duō.

Anh ấy đã làm ở công ty này hơn một năm.

He has worked at this company for over a year.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 08:
这个苹果有一斤多重。

Zhège píng guǒ yǒu yī jīn duō zhòng.

Quả táo này nặng hơn một cân Trung Quốc một chút.

This apple weighs a little more than one jin.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Phân biệt học theo chữ và học theo từ: một chữ có thể xuất hiện ở nhiều từ ghép nhưng nghĩa toàn từ không nhất thiết bằng phép cộng máy móc các chữ thành phần.

15. Mở rộng mạng từ vựng theo bộ thủ và thành phần chữ Hán

Bộ 攵 xuất hiện trong chữ 数. Ghi nhớ chữ này bằng ba chiều: hình 数 → âm Hán Việt số → nghĩa tiếng Anh number.

Từ hoạt động nhận diện bộ thủ, tìm thêm những chữ có cùng bộ trong danh sách đã học, rồi kiểm chứng phát âm và nghĩa riêng của chúng; không coi chữ có cùng bộ là đồng nghĩa.

Bộ 里 xuất hiện trong chữ 量. Ghi nhớ chữ này bằng ba chiều: hình 量 → âm Hán Việt lượng → nghĩa tiếng Anh quantity.

Từ hoạt động nhận diện bộ thủ, tìm thêm những chữ có cùng bộ trong danh sách đã học, rồi kiểm chứng phát âm và nghĩa riêng của chúng; không coi chữ có cùng bộ là đồng nghĩa.

Bộ 夕 xuất hiện trong chữ 多. Ghi nhớ chữ này bằng ba chiều: hình 多 → âm Hán Việt đa → nghĩa tiếng Anh many.

Từ hoạt động nhận diện bộ thủ, tìm thêm những chữ có cùng bộ trong danh sách đã học, rồi kiểm chứng phát âm và nghĩa riêng của chúng; không coi chữ có cùng bộ là đồng nghĩa.

Bài giảng nâng cao: so sánh vai trò bộ thủ với thành phần gợi âm (nếu có), nhận dạng nét biến thể và tập tra cứu từ ghép theo ngữ cảnh sử dụng.

16. Triển khai từ gốc thành nhánh từ vựng sử dụng thực tế

Nhánh sinh hoạt: dùng trọng điểm với các thành phần người, vật, thời gian, địa điểm trong gia đình và lớp học.

Nhánh thương mại: đưa trọng điểm vào giao tiếp với khách hàng, nhân viên, số lượng, sản phẩm, vị trí hoặc công việc.

Nhánh học thuật: giải thích quy tắc, lựa chọn minh họa, nhận xét đúng–sai và tự diễn đạt lại.

Nhánh thực hành 01: 一个多小时 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 02: 两年多 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 03: 三米多高 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 04: 半个多小时 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 05: 两个多月 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 06: 十个多小时 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 07: 一年多 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 08: 一斤多重 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa, đối lập và giới hạn thay thế

Các yếu tố cần so sánh: Phân biệt 十多个小时 (hơn mười giờ, thường 11–19 giờ) với 十个多小时 (hơn mười giờ nhưng chưa đến mười một giờ)..

Đồng nghĩa tuyệt đối rất hiếm; cần phân biệt gần nghĩa ở cấp từ, tương đương chức năng ở cấp câu và đối lập ý nghĩa trong từng ngữ cảnh. Không lấy bất kỳ hai từ được liệt kê gần nhau làm từ thay thế vô điều kiện.

我学了一个多小时汉语。
Wǒ xué le yí ge duō xiǎoshí Hànyǔ.
Tôi đã học tiếng Trung hơn một giờ.
I studied Chinese for a little over an hour.

Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.

我们等了半个多小时。
Wǒmen děng le bàn gè duō xiǎoshí.
Chúng tôi đã đợi hơn nửa giờ.
We waited for more than half an hour.

Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.

这个苹果有一斤多重。
Zhège píng guǒ yǒu yī jīn duō zhòng.
Quả táo này nặng hơn một cân Trung Quốc một chút.
This apple weighs a little more than one jin.

Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.

我学了一个多小时汉语。 飞机飞了十个多小时。
Wǒ xué le yí ge duō xiǎoshí Hànyǔ. fēi jī fēi le shí gè duō xiǎoshí.
Tôi đã học tiếng Trung hơn một giờ. Máy bay bay hơn mười tiếng đồng hồ.
I studied Chinese for a little over an hour. The flight lasted a little over ten hours.

Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.

18. Phân biệt những từ và cấu trúc dễ nhầm

Đối chiếu chính: Phân biệt 十多个小时 (hơn mười giờ, thường 11–19 giờ) với 十个多小时 (hơn mười giờ nhưng chưa đến mười một giờ)..

Điểm quyết định: Quan sát vai trò ngữ pháp của trọng điểm và so sánh với các cách nói gần nghĩa.

Dễ nhầm thứ nhất: học viên nhìn vào nghĩa tiếng Việt mà quên quan hệ giữa thành phần câu. Dễ nhầm thứ hai: dùng một lượng từ cho mọi danh từ hoặc sao chép một công thức cho mọi từ gần nghĩa. Dễ nhầm thứ ba: không phân biệt hiện tại, dự đoán và hành động đã hoàn thành.

Phương pháp sửa: đọc câu → định vị hạt nhân → kiểm tra thành phần kết hợp → so với câu gốc → đọc thành tiếng và đối chiếu bản dịch.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, biểu cảm và mức độ

Sắc thái đặc thù: 数词+量词+多 diễn đạt vượt qua một mốc nguyên nhưng chưa đến mốc kế tiếp theo đơn vị vừa dùng: 一个多小时 (hơn một giờ), 两年多 (hơn hai năm), 三米多 (hơn ba mét). Vị trí 多 sau lượng từ làm thay đổi khoảng ý nghĩa.

Quan sát sắc thái thân mật, trung tính, lịch sự hoặc báo cáo chính thức. Chuyển đổi nhân vật và quan hệ tuổi tác có thể đòi hỏi thay lượng từ, đại từ, ngữ khí hay hình thức yêu cầu, nhưng không thay đổi nguyên lý cú pháp cốt lõi.

飞机飞了十个多小时。
Fēi jī fēi le shí gè duō xiǎoshí.
Máy bay bay hơn mười tiếng đồng hồ.
The flight lasted a little over ten hours.

20. Phạm vi sử dụng, phong cách nói và văn viết

Trong khẩu ngữ: dùng câu vừa đủ dài, đặt trọng điểm ở đúng vị trí; tránh biến việc luyện tập thành học thuộc một chuỗi từ không gắn tình huống.

Trong văn viết: chọn từ rõ ràng, đầy đủ thông tin thời gian và chủ thể, chú ý phân biệt phong cách tường thuật với đề nghị hoặc mệnh lệnh.

Trong môi trường nghề nghiệp: phân biệt văn phong trang trọng và lời nói với đồng nghiệp/khách hàng; không dùng một bản dịch cứng cho mọi bối cảnh.

这棵树有三米多高。
Zhè kē shù yǒu sān mǐ duō gāo.
Cây này cao hơn ba mét một chút.
This tree is a little over three meters tall.

他在这家公司工作了一年多。
Tā zài zhè jiā gōngsī gōngzuò le yī nián duō.
Anh ấy đã làm ở công ty này hơn một năm.
He has worked at this company for over a year.

21. Khẩu ngữ – văn viết – chuyên ngành – cách dùng mở rộng

Khẩu ngữ thường ưu tiên tốc độ giao tiếp và ngữ cảnh chung; văn viết yêu cầu chủ thể rõ hơn và kết hợp chuẩn xác. Khi chuyển sang chuyên ngành, ý nghĩa cơ bản vẫn cần được kiểm soát theo cú pháp.

Các nhánh chuyên ngành gợi ý: đào tạo ngoại ngữ, thương mại và chăm sóc khách hàng, văn phòng, du lịch, sinh hoạt thể chất. Mỗi nhánh chọn một ví dụ để tái diễn đạt; từ vựng chuyên biệt chỉ là tài liệu mở rộng, không mặc nhiên thuộc HSK 2.

我们聊了三个多小时。
Wǒmen liáo le sān gè duō xiǎoshí.
Chúng tôi đã trò chuyện hơn ba giờ.
We talked for more than three hours.

这段路有五公里多。
Zhè duàn lù yǒu wǔ gōng lǐ duō.
Đoạn đường này dài hơn năm ki-lô-mét.
This stretch of road is more than five kilometers long.

22. Quán ngữ, cụm cố định và khối từ nên thuộc

Khối 01: 一个多小时; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 02: 两年多; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 03: 三米多高; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 04: 半个多小时; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 05: 两个多月; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 06: 十个多小时; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 07: 一年多; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 08: 一斤多重; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Đối chiếu theo cụm: 一个多小时; 两年多; 三米多高; 半个多小时.
Cần phân biệt “cụm thường dùng” với thành ngữ cố định bốn chữ: không tùy tiện gán nhãn thành ngữ cho các tổ hợp thông thường.

23. Hệ thống mẫu câu ứng dụng giao tiếp và chuyển đổi diễn đạt

Nhóm A – câu nền, trình bày thông tin thực tế:
我学了一个多小时汉语。

Wǒ xué le yí ge duō xiǎoshí Hànyǔ.

Tôi đã học tiếng Trung hơn một giờ.

I studied Chinese for a little over an hour.

她来北京已经两年多了。
Tā lái Běijīng yǐjīng liǎng nián duō le.
Cô ấy đến Bắc Kinh đã hơn hai năm.
She has been in Beijing for more than two years.

这棵树有三米多高。
Zhè kē shù yǒu sān mǐ duō gāo.
Cây này cao hơn ba mét một chút.
This tree is a little over three meters tall.

我们等了半个多小时。
Wǒmen děng le bàn gè duō xiǎoshí.
Chúng tôi đã đợi hơn nửa giờ.
We waited for more than half an hour.

Nhóm B – câu yêu cầu, hỏi đáp hoặc đánh giá:
这个项目做了两个多月。

Zhège xiàng mù zuò le liǎng gè duō yuè.

Dự án này đã thực hiện hơn hai tháng.

This project has been underway for over two months.

飞机飞了十个多小时。
Fēi jī fēi le shí gè duō xiǎoshí.
Máy bay bay hơn mười tiếng đồng hồ.
The flight lasted a little over ten hours.

他在这家公司工作了一年多。
Tā zài zhè jiā gōngsī gōngzuò le yī nián duō.
Anh ấy đã làm ở công ty này hơn một năm.
He has worked at this company for over a year.

这个苹果有一斤多重。
Zhège píng guǒ yǒu yī jīn duō zhòng.
Quả táo này nặng hơn một cân Trung Quốc một chút.
This apple weighs a little more than one jin.

Nhóm C – tình huống mở rộng trong học tập, công việc và đời sống:
我们聊了三个多小时。

Wǒmen liáo le sān gè duō xiǎoshí.

Chúng tôi đã trò chuyện hơn ba giờ.

We talked for more than three hours.

这段路有五公里多。
Zhè duàn lù yǒu wǔ gōng lǐ duō.
Đoạn đường này dài hơn năm ki-lô-mét.
This stretch of road is more than five kilometers long.

我学了一个多小时汉语。 飞机飞了十个多小时。
Wǒ xué le yí ge duō xiǎoshí Hànyǔ. fēi jī fēi le shí gè duō xiǎoshí.
Tôi đã học tiếng Trung hơn một giờ. Máy bay bay hơn mười tiếng đồng hồ.
I studied Chinese for a little over an hour. The flight lasted a little over ten hours.

我们等了半个多小时。 我们聊了三个多小时。
Wǒmen děng le bàn gè duō xiǎoshí. wǒmen liáo le sān gè duō xiǎoshí.
Chúng tôi đã đợi hơn nửa giờ. Chúng tôi đã trò chuyện hơn ba giờ.
We waited for more than half an hour. We talked for more than three hours.

Học viên phải tự chuyển mỗi câu thành một lượt giao tiếp mới: thêm người nghe, chuyển sang phát biểu lịch sự hoặc thay đối tượng; giáo viên kiểm tra từng lượt để không phát sinh câu ghép thiếu logic.

24. Đối chiếu cấu trúc câu Trung – Việt – Anh

Trung văn thường đặt định ngữ trước trung tâm và trạng ngữ trước động từ; tiếng Việt và tiếng Anh có những cách triển khai riêng. Không dịch cơ học vị trí thành phần câu, đặc biệt với động từ ly hợp, lượng từ và lặp từ.

她来北京已经两年多了。
Tā lái Běijīng yǐjīng liǎng nián duō le.
Cô ấy đến Bắc Kinh đã hơn hai năm.
She has been in Beijing for more than two years.

Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.

飞机飞了十个多小时。
Fēi jī fēi le shí gè duō xiǎoshí.
Máy bay bay hơn mười tiếng đồng hồ.
The flight lasted a little over ten hours.

Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.

这段路有五公里多。
Zhè duàn lù yǒu wǔ gōng lǐ duō.
Đoạn đường này dài hơn năm ki-lô-mét.
This stretch of road is more than five kilometers long.

Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.

25. Những lỗi thường gặp của học viên và cách sửa

Lỗi loại 1 – Nhầm chức năng: Quan sát vai trò ngữ pháp của trọng điểm và so sánh với các cách nói gần nghĩa.

Lỗi loại 2 – Thay từ chưa kiểm chứng: Phân biệt 十多个小时 (hơn mười giờ, thường 11–19 giờ) với 十个多小时 (hơn mười giờ nhưng chưa đến mười một giờ)..

Lỗi loại 3 – Trật tự thành phần: để tân ngữ, lượng từ, số từ hoặc từ chỉ hướng ở vị trí theo tiếng Việt thay vì đúng cú pháp tiếng Trung.

Lỗi loại 4 – Phát âm: đọc Pinyin thiếu dấu, không phân biệt thanh điệu hoặc giữ sai âm từ đa âm.

Quy trình chữa lỗi bốn bước: nêu câu dự định → khoanh vị trí sai → chỉnh một thành phần → giải thích bằng công thức và kiểm tra lại bằng một câu mới.

我学了一个多小时汉语。
Wǒ xué le yí ge duō xiǎoshí Hànyǔ.
Tôi đã học tiếng Trung hơn một giờ.
I studied Chinese for a little over an hour.

我们等了半个多小时。
Wǒmen děng le bàn gè duō xiǎoshí.
Chúng tôi đã đợi hơn nửa giờ.
We waited for more than half an hour.

这个苹果有一斤多重。
Zhège píng guǒ yǒu yī jīn duō zhòng.
Quả táo này nặng hơn một cân Trung Quốc một chút.
This apple weighs a little more than one jin.

26. Ba mươi ví dụ tiếng Trung – Pinyin – Việt – Anh

Ví dụ 01–12 là câu độc lập. Ví dụ 13–30 là tình huống liên kết hai câu để luyện duy trì trọng điểm trong ngữ cảnh rộng hơn.

Ví dụ 01:
我学了一个多小时汉语。

Wǒ xué le yí ge duō xiǎoshí Hànyǔ.

Tôi đã học tiếng Trung hơn một giờ.

I studied Chinese for a little over an hour.

Ví dụ 02:
她来北京已经两年多了。

Tā lái Běijīng yǐjīng liǎng nián duō le.

Cô ấy đến Bắc Kinh đã hơn hai năm.

She has been in Beijing for more than two years.

Ví dụ 03:
这棵树有三米多高。

Zhè kē shù yǒu sān mǐ duō gāo.

Cây này cao hơn ba mét một chút.

This tree is a little over three meters tall.

Ví dụ 04:
我们等了半个多小时。

Wǒmen děng le bàn gè duō xiǎoshí.

Chúng tôi đã đợi hơn nửa giờ.

We waited for more than half an hour.

Ví dụ 05:
这个项目做了两个多月。

Zhège xiàng mù zuò le liǎng gè duō yuè.

Dự án này đã thực hiện hơn hai tháng.

This project has been underway for over two months.

Ví dụ 06:
飞机飞了十个多小时。

Fēi jī fēi le shí gè duō xiǎoshí.

Máy bay bay hơn mười tiếng đồng hồ.

The flight lasted a little over ten hours.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

Ví dụ 07:
他在这家公司工作了一年多。

Tā zài zhè jiā gōngsī gōngzuò le yī nián duō.

Anh ấy đã làm ở công ty này hơn một năm.

He has worked at this company for over a year.

Ví dụ 08:
这个苹果有一斤多重。

Zhège píng guǒ yǒu yī jīn duō zhòng.

Quả táo này nặng hơn một cân Trung Quốc một chút.

This apple weighs a little more than one jin.

Ví dụ 09:
我们聊了三个多小时。

Wǒmen liáo le sān gè duō xiǎoshí.

Chúng tôi đã trò chuyện hơn ba giờ.

We talked for more than three hours.

Ví dụ 10:
这段路有五公里多。

Zhè duàn lù yǒu wǔ gōng lǐ duō.

Đoạn đường này dài hơn năm ki-lô-mét.

This stretch of road is more than five kilometers long.

Ví dụ 11:
我学了一个多小时汉语。 飞机飞了十个多小时。

Wǒ xué le yí ge duō xiǎoshí Hànyǔ. fēi jī fēi le shí gè duō xiǎoshí.

Tôi đã học tiếng Trung hơn một giờ. Máy bay bay hơn mười tiếng đồng hồ.

I studied Chinese for a little over an hour. The flight lasted a little over ten hours.

Ví dụ 12:
我们等了半个多小时。 我们聊了三个多小时。

Wǒmen děng le bàn gè duō xiǎoshí. wǒmen liáo le sān gè duō xiǎoshí.

Chúng tôi đã đợi hơn nửa giờ. Chúng tôi đã trò chuyện hơn ba giờ.

We waited for more than half an hour. We talked for more than three hours.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

Ví dụ 13:
我学了一个多小时汉语。 她来北京已经两年多了。

Wǒ xué le yí ge duō xiǎoshí Hànyǔ. tā lái Běijīng yǐjīng liǎng nián duō le.

Tôi đã học tiếng Trung hơn một giờ. Cô ấy đến Bắc Kinh đã hơn hai năm.

I studied Chinese for a little over an hour. She has been in Beijing for more than two years.

Ví dụ 14:
她来北京已经两年多了。 这棵树有三米多高。

Tā lái Běijīng yǐjīng liǎng nián duō le. zhè kē shù yǒu sān mǐ duō gāo.

Cô ấy đến Bắc Kinh đã hơn hai năm. Cây này cao hơn ba mét một chút.

She has been in Beijing for more than two years. This tree is a little over three meters tall.

Ví dụ 15:
这棵树有三米多高。 我们等了半个多小时。

Zhè kē shù yǒu sān mǐ duō gāo. wǒmen děng le bàn gè duō xiǎoshí.

Cây này cao hơn ba mét một chút. Chúng tôi đã đợi hơn nửa giờ.

This tree is a little over three meters tall. We waited for more than half an hour.

Ví dụ 16:
我们等了半个多小时。 这个项目做了两个多月。

Wǒmen děng le bàn gè duō xiǎoshí. zhège xiàng mù zuò le liǎng gè duō yuè.

Chúng tôi đã đợi hơn nửa giờ. Dự án này đã thực hiện hơn hai tháng.

We waited for more than half an hour. This project has been underway for over two months.

Ví dụ 17:
这个项目做了两个多月。 飞机飞了十个多小时。

Zhège xiàng mù zuò le liǎng gè duō yuè. fēi jī fēi le shí gè duō xiǎoshí.

Dự án này đã thực hiện hơn hai tháng. Máy bay bay hơn mười tiếng đồng hồ.

This project has been underway for over two months. The flight lasted a little over ten hours.

Ví dụ 18:
飞机飞了十个多小时。 他在这家公司工作了一年多。

Fēi jī fēi le shí gè duō xiǎoshí. tā zài zhè jiā gōngsī gōngzuò le yī nián duō.

Máy bay bay hơn mười tiếng đồng hồ. Anh ấy đã làm ở công ty này hơn một năm.

The flight lasted a little over ten hours. He has worked at this company for over a year.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

Ví dụ 19:
他在这家公司工作了一年多。 这个苹果有一斤多重。

Tā zài zhè jiā gōngsī gōngzuò le yī nián duō. zhège píng guǒ yǒu yī jīn duō zhòng.

Anh ấy đã làm ở công ty này hơn một năm. Quả táo này nặng hơn một cân Trung Quốc một chút.

He has worked at this company for over a year. This apple weighs a little more than one jin.

Ví dụ 20:
这个苹果有一斤多重。 我们聊了三个多小时。

Zhège píng guǒ yǒu yī jīn duō zhòng. wǒmen liáo le sān gè duō xiǎoshí.

Quả táo này nặng hơn một cân Trung Quốc một chút. Chúng tôi đã trò chuyện hơn ba giờ.

This apple weighs a little more than one jin. We talked for more than three hours.

Ví dụ 21:
我们聊了三个多小时。 这段路有五公里多。

Wǒmen liáo le sān gè duō xiǎoshí. zhè duàn lù yǒu wǔ gōng lǐ duō.

Chúng tôi đã trò chuyện hơn ba giờ. Đoạn đường này dài hơn năm ki-lô-mét.

We talked for more than three hours. This stretch of road is more than five kilometers long.

Ví dụ 22:
这段路有五公里多。 我学了一个多小时汉语。 飞机飞了十个多小时。

Zhè duàn lù yǒu wǔ gōng lǐ duō. wǒ xué le yí ge duō xiǎoshí Hànyǔ. fēi jī fēi le shí gè duō xiǎoshí.

Đoạn đường này dài hơn năm ki-lô-mét. Tôi đã học tiếng Trung hơn một giờ. Máy bay bay hơn mười tiếng đồng hồ.

This stretch of road is more than five kilometers long. I studied Chinese for a little over an hour. The flight lasted a little over ten hours.

Ví dụ 23:
我学了一个多小时汉语。 飞机飞了十个多小时。 我们等了半个多小时。 我们聊了三个多小时。

Wǒ xué le yí ge duō xiǎoshí Hànyǔ. fēi jī fēi le shí gè duō xiǎoshí. wǒmen děng le bàn gè duō xiǎoshí. wǒmen liáo le sān gè duō xiǎoshí.

Tôi đã học tiếng Trung hơn một giờ. Máy bay bay hơn mười tiếng đồng hồ. Chúng tôi đã đợi hơn nửa giờ. Chúng tôi đã trò chuyện hơn ba giờ.

I studied Chinese for a little over an hour. The flight lasted a little over ten hours. We waited for more than half an hour. We talked for more than three hours.

Ví dụ 24:
我们等了半个多小时。 我们聊了三个多小时。 我学了一个多小时汉语。

Wǒmen děng le bàn gè duō xiǎoshí. wǒmen liáo le sān gè duō xiǎoshí. wǒ xué le yí ge duō xiǎoshí Hànyǔ.

Chúng tôi đã đợi hơn nửa giờ. Chúng tôi đã trò chuyện hơn ba giờ. Tôi đã học tiếng Trung hơn một giờ.

We waited for more than half an hour. We talked for more than three hours. I studied Chinese for a little over an hour.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

Ví dụ 25:
我学了一个多小时汉语。 我们等了半个多小时。

Wǒ xué le yí ge duō xiǎoshí Hànyǔ. wǒmen děng le bàn gè duō xiǎoshí.

Tôi đã học tiếng Trung hơn một giờ. Chúng tôi đã đợi hơn nửa giờ.

I studied Chinese for a little over an hour. We waited for more than half an hour.

Ví dụ 26:
她来北京已经两年多了。 这个项目做了两个多月。

Tā lái Běijīng yǐjīng liǎng nián duō le. zhège xiàng mù zuò le liǎng gè duō yuè.

Cô ấy đến Bắc Kinh đã hơn hai năm. Dự án này đã thực hiện hơn hai tháng.

She has been in Beijing for more than two years. This project has been underway for over two months.

Ví dụ 27:
这棵树有三米多高。 飞机飞了十个多小时。

Zhè kē shù yǒu sān mǐ duō gāo. fēi jī fēi le shí gè duō xiǎoshí.

Cây này cao hơn ba mét một chút. Máy bay bay hơn mười tiếng đồng hồ.

This tree is a little over three meters tall. The flight lasted a little over ten hours.

Ví dụ 28:
我们等了半个多小时。 他在这家公司工作了一年多。

Wǒmen děng le bàn gè duō xiǎoshí. tā zài zhè jiā gōngsī gōngzuò le yī nián duō.

Chúng tôi đã đợi hơn nửa giờ. Anh ấy đã làm ở công ty này hơn một năm.

We waited for more than half an hour. He has worked at this company for over a year.

Ví dụ 29:
这个项目做了两个多月。 这个苹果有一斤多重。

Zhège xiàng mù zuò le liǎng gè duō yuè. zhège píng guǒ yǒu yī jīn duō zhòng.

Dự án này đã thực hiện hơn hai tháng. Quả táo này nặng hơn một cân Trung Quốc một chút.

This project has been underway for over two months. This apple weighs a little more than one jin.

Ví dụ 30:
飞机飞了十个多小时。 我们聊了三个多小时。

Fēi jī fēi le shí gè duō xiǎoshí. wǒmen liáo le sān gè duō xiǎoshí.

Máy bay bay hơn mười tiếng đồng hồ. Chúng tôi đã trò chuyện hơn ba giờ.

The flight lasted a little over ten hours. We talked for more than three hours.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

27. Hội thoại dài 24 lượt ứng dụng – năm nhân vật ChineMaster EDU

Bối cảnh: Vận dụng trọng điểm ngữ pháp trong tình huống thực tế. Các học viên lần lượt áp dụng mẫu câu và trao đổi về cách dùng với anh Nguyễn Minh Vũ. Mỗi lượt gồm đúng bốn dòng, giữa hai lượt có một dòng trống.

丁垂杨:阮明武哥,我学了一个多小时汉语。
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒ xué le yí ge duō xiǎoshí Hànyǔ.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, em đã học tiếng Trung hơn một giờ.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, I studied Chinese for a little over an hour.

阮明武:这里的“概数表达法:数词+量词+多”应该放在什么位置?我们先把关键部分圈出来。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhèlǐ de “gài shù biǎo dá fǎ: shù cí +liàng cí +duō” yīnggāi fàng zài shénme wèizhì? wǒmen xiān bǎ guānjiàn bùfen quān chū lái.
Nguyễn Minh Vũ: Ở đây, “概数表达法:数词+量词+多” nên đặt ở vị trí nào? Chúng ta khoanh phần then chốt trước.
Nguyen Minh Vu: Where should “概数表达法:数词+量词+多” go in this sentence? Let us mark the key part first.

黎云英:她来北京已经两年多了。
Lí Yún Yīng: Tā lái Běijīng yǐjīng liǎng nián duō le.
Lê Vân Anh: Cô ấy đến Bắc Kinh đã hơn hai năm.
Le Van Anh: She has been in Beijing for more than two years.

丁垂杨:我听懂了。不过换一个主语以后,句子的意思会不会变化?
Dīng Chuí Yáng: Wǒ tīngdǒng le. búguò huàn yí ge zhǔyǔ yǐhòu, jù zǐ de yìsi huì bù huì biàn huà?
Đinh Thùy Dương: Em nghe hiểu rồi. Nhưng đổi chủ ngữ thì nghĩa câu có thay đổi không ạ?
Dinh Thuy Duong: I understand, but will the meaning change if we change the subject?

水仙:这棵树有三米多高。
Shuǐ Xiān: Zhè kē shù yǒu sān mǐ duō gāo.
Thủy Tiên: Cây này cao hơn ba mét một chút.
Thuy Tien: This tree is a little over three meters tall.

阮明武:可以。先说最基本的句子,再添加时间和地点。
Ruǎn Míng Wǔ: Kě yǐ. xiān shuō zuì jī běn de jù zǐ, zài tiān jiā shíjiān hé dìdiǎn.
Nguyễn Minh Vũ: Được. Trước hết nói câu cơ bản nhất, sau đó thêm thời gian và địa điểm.
Nguyen Minh Vu: Yes. Start with the simplest sentence, then add time and place.

芳玲:我们等了半个多小时。
Fāng Líng: Wǒmen děng le bàn gè duō xiǎoshí.
Phương Linh: Chúng em đã đợi hơn nửa giờ.
Phuong Linh: We waited for more than half an hour.

水仙:我想把这个表达用在买东西的场景里,应该怎么说?
Shuǐ Xiān: Wǒ xiǎng bǎ zhège biǎo dá yòng zài mǎi dōngxi de chǎng jǐng lǐ, yīnggāi zěnme shuō?
Thủy Tiên: Em muốn dùng cách nói này trong tình huống mua hàng thì nên nói thế nào?
Thuy Tien: I want to use this expression while shopping. How should I say it?

黎云英:这个项目做了两个多月。
Lí Yún Yīng: Zhège xiàng mù zuò le liǎng gè duō yuè.
Lê Vân Anh: Dự án này đã thực hiện hơn hai tháng.
Le Van Anh: This project has been underway for over two months.

阮明武:再看看“概数表达法:数词+量词+多”前后的词语搭配,这样才不会用错。
Ruǎn Míng Wǔ: Zài kàn kàn “gài shù biǎo dá fǎ: shù cí +liàng cí +duō” qián hòu de cíyǔ dā pèi, zhèyàng cái bù huì yòng cuò.
Nguyễn Minh Vũ: Hãy xem thêm các từ kết hợp trước và sau “概数表达法:数词+量词+多” để không dùng sai.
Nguyen Minh Vu: Look at the words around “概数表达法:数词+量词+多” so we use it correctly.

丁垂杨:飞机飞了十个多小时。
Dīng Chuí Yáng: Fēi jī fēi le shí gè duō xiǎoshí.
Đinh Thùy Dương: Máy bay bay hơn mười tiếng đồng hồ.
Dinh Thuy Duong: The flight lasted a little over ten hours.

芳玲:我发现同一个意思可以有不同的说法,需要分清语气。
Fāng Líng: Wǒ fā xiàn tóng yí ge yìsi kě yǐ yǒu bù tóng de shuō fǎ, xūyào fēn qīng yǔ qì.
Phương Linh: Em nhận thấy một ý có thể diễn đạt theo nhiều cách, cần phân biệt sắc thái.
Phuong Linh: I notice one idea can be expressed in different ways; we need to distinguish the tone.

水仙:他在这家公司工作了一年多。
Shuǐ Xiān: Tā zài zhè jiā gōngsī gōngzuò le yī nián duō.
Thủy Tiên: Anh ấy đã làm ở công ty này hơn một năm.
Thuy Tien: He has worked at this company for over a year.

阮明武:这个地方很好,我们再换一个人物和地点练习。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhège de fāng hěn hǎo, wǒmen zài huàn yí ge rén wù hé dìdiǎn liànxí.
Nguyễn Minh Vũ: Điểm này rất hay, chúng ta hãy đổi nhân vật và địa điểm để luyện thêm.
Nguyen Minh Vu: That is useful. Let us practice with a different person and place.

芳玲:这个苹果有一斤多重。
Fāng Líng: Zhège píng guǒ yǒu yī jīn duō zhòng.
Phương Linh: Quả táo này nặng hơn một cân Trung Quốc một chút.
Phuong Linh: This apple weighs a little more than one jin.

黎云英:我明白了。说的时候要根据具体情况选择词语。
Lí Yún Yīng: Wǒ míng bái le. shuō de shí hòu yào gēn jù jù tǐ qíng kuàng xuǎn zé cíyǔ.
Lê Vân Anh: Em hiểu rồi. Khi nói phải chọn từ theo tình huống cụ thể.
Le Van Anh: I see. We must choose words according to the situation.

丁垂杨:我们聊了三个多小时。
Dīng Chuí Yáng: Wǒmen liáo le sān gè duō xiǎoshí.
Đinh Thùy Dương: Chúng em đã trò chuyện hơn ba giờ.
Dinh Thuy Duong: We talked for more than three hours.

阮明武:现在请大家比较“概数表达法:数词+量词+多”和相关表达,看看能不能直接替换。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiànzài qǐng dàjiā bǐjiào “gài shù biǎo dá fǎ: shù cí +liàng cí +duō” hé xiāng guān biǎo dá, kàn kàn néng bù néng zhí jiē tì huàn.
Nguyễn Minh Vũ: Bây giờ hãy so sánh “概数表达法:数词+量词+多” với cách nói liên quan, xem có thể thay trực tiếp không.
Nguyen Minh Vu: Now compare “概数表达法:数词+量词+多” with a related expression and see whether it can be substituted directly.

黎云英:这段路有五公里多。
Lí Yún Yīng: Zhè duàn lù yǒu wǔ gōng lǐ duō.
Lê Vân Anh: Đoạn đường này dài hơn năm ki-lô-mét.
Le Van Anh: This stretch of road is more than five kilometers long.

丁垂杨:我想再读一遍,检查自己的发音和语序。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ xiǎng zài dú yī biàn, jiǎnchá zìjǐ de fā yīn hé yǔ xù.
Đinh Thùy Dương: Em muốn đọc lại một lượt để kiểm tra phát âm và trật tự từ.
Dinh Thuy Duong: I want to read it again to check my pronunciation and word order.

芳玲:我学了一个多小时汉语。 飞机飞了十个多小时。
Fāng Líng: Wǒ xué le yí ge duō xiǎoshí Hànyǔ. fēi jī fēi le shí gè duō xiǎoshí.
Phương Linh: Em đã học tiếng Trung hơn một giờ. Máy bay bay hơn mười tiếng đồng hồ.
Phuong Linh: I studied Chinese for a little over an hour. The flight lasted a little over ten hours.

芳玲:可以再举一个生活中的例子吗?我想马上用一用。
Fāng Líng: Kě yǐ zài jǔ yí ge shēng huó zhōng de lì zǐ ma? wǒ xiǎng mǎshàng yòng yī yòng.
Phương Linh: Anh có thể cho thêm một ví dụ trong đời sống không ạ? Em muốn dùng ngay.
Phuong Linh: Could you give another everyday example? I would like to use it right away.

水仙:我们等了半个多小时。 我们聊了三个多小时。
Shuǐ Xiān: Wǒmen děng le bàn gè duō xiǎoshí. wǒmen liáo le sān gè duō xiǎoshí.
Thủy Tiên: Chúng em đã đợi hơn nửa giờ. Chúng em đã trò chuyện hơn ba giờ.
Thuy Tien: We waited for more than half an hour. We talked for more than three hours.

阮明武:当然。我们把今天的表达写在笔记本里,下次复习。
Ruǎn Míng Wǔ: Dāng rán. wǒmen bǎ jīntiān de biǎo dá xiě zài bǐ jì běn lǐ, xià cì fùxí.
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên. Chúng ta ghi cách nói hôm nay vào sổ để lần sau ôn lại.
Nguyen Minh Vu: Of course. Let us write today’s expression in our notebooks for our next review.

28. Bài văn ứng dụng tổng hợp năm đoạn: nội dung Hán – Pinyin – Việt – Anh

Chủ đề bài đọc: Vận dụng trọng điểm ngữ pháp trong tình huống thực tế. Luyện đọc đoạn văn theo bốn lớp thông tin. Nội dung liên kết ví dụ của bài với giao tiếp, mô tả và ghi nhớ công thức.

Đoạn 01:
今天我们学习这个语法重点。 我学了一个多小时汉语。 她来北京已经两年多了。 这棵树有三米多高。 大家先读,再解释为什么要这样说。

Jīntiān wǒmen xuéxí zhège yǔ fǎ zhòng diǎn. wǒ xué le yí ge duō xiǎoshí Hànyǔ. tā lái Běijīng yǐjīng liǎng nián duō le. zhè kē shù yǒu sān mǐ duō gāo. dàjiā xiān dú, zài jiě shì wèishénme yào zhèyàng shuō.

Hôm nay chúng tôi học trọng điểm ngữ pháp này. Tôi đã học tiếng Trung hơn một giờ. Cô ấy đến Bắc Kinh đã hơn hai năm. Cây này cao hơn ba mét một chút. Mọi người đọc trước rồi giải thích vì sao phải nói như vậy.

Today we are studying this grammar point. I studied Chinese for a little over an hour. She has been in Beijing for more than two years. This tree is a little over three meters tall. Everyone reads first and then explains why the expression is used this way.

Đoạn 02:
大家开始讨论生活中的实际情况。 这棵树有三米多高。 我们等了半个多小时。 这个项目做了两个多月。 这些句子帮助我们理解词语之间的关系。

Dàjiā kāishǐ tǎolùn shēng huó zhōng de shí jì qíng kuàng. zhè kē shù yǒu sān mǐ duō gāo. wǒmen děng le bàn gè duō xiǎoshí. zhège xiàng mù zuò le liǎng gè duō yuè. zhè xiē jù zǐ bāng zhù wǒmen lǐ jiě cíyǔ zhī jiān de guān xì.

Mọi người bắt đầu thảo luận tình huống thực tế trong cuộc sống. Cây này cao hơn ba mét một chút. Chúng tôi đã đợi hơn nửa giờ. Dự án này đã thực hiện hơn hai tháng. Những câu này giúp chúng tôi hiểu quan hệ giữa các từ.

Everyone begins to discuss real-life situations. This tree is a little over three meters tall. We waited for more than half an hour. This project has been underway for over two months. These sentences help us understand how words relate to each other.

Đoạn 03:
上课的时候,老师让我们再举几个例子。 这个项目做了两个多月。 飞机飞了十个多小时。 他在这家公司工作了一年多。 如果遇到不懂的地方,我们就问老师。

Shàngkè de shí hòu, lǎoshī ràng wǒmen zài jǔ jǐ gè lì zǐ. zhège xiàng mù zuò le liǎng gè duō yuè. fēi jī fēi le shí gè duō xiǎoshí. tā zài zhè jiā gōngsī gōngzuò le yī nián duō. rú guǒ yù dào bù dǒng de de fāng, wǒmen jiù wèn lǎoshī.

Trong giờ học, thầy yêu cầu chúng tôi nêu thêm vài ví dụ. Dự án này đã thực hiện hơn hai tháng. Máy bay bay hơn mười tiếng đồng hồ. Anh ấy đã làm ở công ty này hơn một năm. Nếu gặp điều chưa hiểu, chúng tôi sẽ hỏi thầy.

During class, the teacher asks us to give a few more examples. This project has been underway for over two months. The flight lasted a little over ten hours. He has worked at this company for over a year. If we do not understand something, we ask the teacher.

Đoạn 04:
接下来,我们把这个表达放进工作和生活中。 他在这家公司工作了一年多。 这个苹果有一斤多重。 我们聊了三个多小时。 正确的语序和自然的搭配一样重要。

Jiē xià lái, wǒmen bǎ zhège biǎo dá fàng jìn gōngzuò hé shēng huó zhōng. tā zài zhè jiā gōngsī gōngzuò le yī nián duō. zhège píng guǒ yǒu yī jīn duō zhòng. wǒmen liáo le sān gè duō xiǎoshí. zhèng què de yǔ xù hé zì rán de dā pèi yī yàng zhòng yào.

Tiếp theo, chúng tôi đưa cách diễn đạt này vào công việc và đời sống. Anh ấy đã làm ở công ty này hơn một năm. Quả táo này nặng hơn một cân Trung Quốc một chút. Chúng tôi đã trò chuyện hơn ba giờ. Trật tự từ chính xác cũng quan trọng như cách kết hợp tự nhiên.

Next, we apply this expression to work and daily life. He has worked at this company for over a year. This apple weighs a little more than one jin. We talked for more than three hours. Correct word order is just as important as natural word combinations.

Đoạn 05:
下课以后,我们准备自己复习并练习口语。 我们聊了三个多小时。 这段路有五公里多。 我学了一个多小时汉语。 飞机飞了十个多小时。 我们希望下次能更自然地表达自己的想法。

Xiàkè yǐhòu, wǒmen zhǔnbèi zìjǐ fùxí bìng liànxí kǒu yǔ. wǒmen liáo le sān gè duō xiǎoshí. zhè duàn lù yǒu wǔ gōng lǐ duō. wǒ xué le yí ge duō xiǎoshí Hànyǔ. fēi jī fēi le shí gè duō xiǎoshí. wǒmen xī wàng xià cì néng gèng zì rán de biǎo dá zìjǐ de xiǎng fǎ.

Sau giờ học, chúng tôi chuẩn bị tự ôn và luyện nói. Chúng tôi đã trò chuyện hơn ba giờ. Đoạn đường này dài hơn năm ki-lô-mét. Tôi đã học tiếng Trung hơn một giờ. Máy bay bay hơn mười tiếng đồng hồ. Chúng tôi mong lần sau có thể diễn đạt suy nghĩ tự nhiên hơn.

After class, we prepare to review on our own and practice speaking. We talked for more than three hours. This stretch of road is more than five kilometers long. I studied Chinese for a little over an hour. The flight lasted a little over ten hours. We hope to express our ideas more naturally next time.

29. Phân tích bài văn, liên kết ngữ pháp và chiến lược diễn đạt

Đoạn 01: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 概数表达法₁:数词+量词+多, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Đoạn 02: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 概数表达法₁:数词+量词+多, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Đoạn 03: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 概数表达法₁:数词+量词+多, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Đoạn 04: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 概数表达法₁:数词+量词+多, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Đoạn 05: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 概数表达法₁:数词+量词+多, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Phân tích tổng hợp: phát hiện cách dùng giống nhau giữa các đoạn, đánh giá cách người nói gắn trọng điểm vào thông tin thực tế, diễn đạt lại ý chính bằng ba ngôn ngữ.

30. Bài tập thực hành ngữ pháp, từ vựng, dịch thuật và diễn đạt

Bài tập A – Nhận diện chức năng (10 câu): đọc các câu và xác định trọng điểm cùng vai trò cú pháp của nó.

A01. 我学了一个多小时汉语。

A02. 她来北京已经两年多了。

A03. 这棵树有三米多高。

A04. 我们等了半个多小时。

A05. 这个项目做了两个多月。

A06. 飞机飞了十个多小时。

A07. 他在这家公司工作了一年多。

A08. 这个苹果有一斤多重。

A09. 我们聊了三个多小时。

A10. 这段路有五公里多。
Bài tập B – Dịch Việt → Trung (6 câu): chuyển nghĩa tự nhiên, không dịch chữ đối chữ.
B01. Tôi đã học tiếng Trung hơn một giờ.
B02. Cô ấy đến Bắc Kinh đã hơn hai năm.

B03. Cây này cao hơn ba mét một chút.

B04. Chúng tôi đã đợi hơn nửa giờ.

B05. Dự án này đã thực hiện hơn hai tháng.

B06. Máy bay bay hơn mười tiếng đồng hồ.

Bài tập C – Dịch Anh → Trung (5 câu): chọn công thức và trật tự thích hợp.

C01. He has worked at this company for over a year.

C02. This apple weighs a little more than one jin.

C03. We talked for more than three hours.

C04. This stretch of road is more than five kilometers long.

C05. I studied Chinese for a little over an hour. The flight lasted a little over ten hours.

Bài tập D – Phân tích và sửa lỗi (4 yêu cầu):
D01. Nêu một trường hợp không thể tùy tiện thay trọng điểm bằng từ gần nghĩa.

D02. Chỉ ra hai vị trí thường bị đặt sai trong công thức của bài.

D03. Đặt hai câu đối chiếu dùng hai từ hoặc kết cấu trong mục phân biệt.

D04. Diễn đạt lại một câu ở phần ví dụ theo quan hệ người nói/người nghe khác.

Bài tập E – Nói và viết mở rộng (5 yêu cầu):
E01. Hỏi đáp theo cặp ba lượt không nhìn tài liệu.

E02. Dùng ít nhất năm kết hợp từ phần 13 để tạo một đoạn hội thoại.

E03. Tự viết một đoạn tối thiểu sáu câu xoay quanh trọng điểm.

E04. Thu âm một lần đọc và tự kiểm tra thanh điệu; đọc lại lần thứ hai.

E05. Viết một đoạn giới thiệu công thức bằng tiếng Việt rồi giải thích lại bằng tiếng Trung.

31. Đáp án mẫu và giải thích chi tiết

Đáp án A: xác định đúng trọng điểm và cách kết hợp trong từng câu; dưới đây là bộ lời giải tương ứng với A01–A10.

A01. 我学了一个多小时汉语。 — Quan sát vai trò ngữ pháp của trọng điểm và so sánh với các cách nói gần nghĩa.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Tôi đã học tiếng Trung hơn một giờ.” (English: I studied Chinese for a little over an hour.).

A02. 她来北京已经两年多了。 — Quan sát vai trò ngữ pháp của trọng điểm và so sánh với các cách nói gần nghĩa.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Cô ấy đến Bắc Kinh đã hơn hai năm.” (English: She has been in Beijing for more than two years.).

A03. 这棵树有三米多高。 — Quan sát vai trò ngữ pháp của trọng điểm và so sánh với các cách nói gần nghĩa.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Cây này cao hơn ba mét một chút.” (English: This tree is a little over three meters tall.).

A04. 我们等了半个多小时。 — Quan sát vai trò ngữ pháp của trọng điểm và so sánh với các cách nói gần nghĩa.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Chúng tôi đã đợi hơn nửa giờ.” (English: We waited for more than half an hour.).

A05. 这个项目做了两个多月。 — Quan sát vai trò ngữ pháp của trọng điểm và so sánh với các cách nói gần nghĩa.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Dự án này đã thực hiện hơn hai tháng.” (English: This project has been underway for over two months.).

A06. 飞机飞了十个多小时。 — Quan sát vai trò ngữ pháp của trọng điểm và so sánh với các cách nói gần nghĩa.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Máy bay bay hơn mười tiếng đồng hồ.” (English: The flight lasted a little over ten hours.).

A07. 他在这家公司工作了一年多。 — Quan sát vai trò ngữ pháp của trọng điểm và so sánh với các cách nói gần nghĩa.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Anh ấy đã làm ở công ty này hơn một năm.” (English: He has worked at this company for over a year.).

A08. 这个苹果有一斤多重。 — Quan sát vai trò ngữ pháp của trọng điểm và so sánh với các cách nói gần nghĩa.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Quả táo này nặng hơn một cân Trung Quốc một chút.” (English: This apple weighs a little more than one jin.).

A09. 我们聊了三个多小时。 — Quan sát vai trò ngữ pháp của trọng điểm và so sánh với các cách nói gần nghĩa.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Chúng tôi đã trò chuyện hơn ba giờ.” (English: We talked for more than three hours.).

A10. 这段路有五公里多。 — Quan sát vai trò ngữ pháp của trọng điểm và so sánh với các cách nói gần nghĩa.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Đoạn đường này dài hơn năm ki-lô-mét.” (English: This stretch of road is more than five kilometers long.).

Đáp án B – Các câu tiếng Trung chuẩn theo đúng thứ tự B01–B06:
B01. 我学了一个多小时汉语。

Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “概数表达法₁:数词+量词+多”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.

B02. 她来北京已经两年多了。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “概数表达法₁:数词+量词+多”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B03. 这棵树有三米多高。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “概数表达法₁:数词+量词+多”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.

B04. 我们等了半个多小时。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “概数表达法₁:数词+量词+多”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B05. 这个项目做了两个多月。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “概数表达法₁:数词+量词+多”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.

B06. 飞机飞了十个多小时。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “概数表达法₁:数词+量词+多”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
Đáp án C – Các câu tiếng Trung chuẩn theo đúng thứ tự C01–C05:
C01. 他在这家公司工作了一年多。

Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.

C02. 这个苹果有一斤多重。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C03. 我们聊了三个多小时。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.

C04. 这段路有五公里多。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C05. 我学了一个多小时汉语。 飞机飞了十个多小时。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.

Đáp án D01: Phân biệt 十多个小时 (hơn mười giờ, thường 11–19 giờ) với 十个多小时 (hơn mười giờ nhưng chưa đến mười một giờ).; không mặc nhiên hoán đổi được trong mọi câu.

Đáp án D02: Quan sát vai trò ngữ pháp của trọng điểm và so sánh với các cách nói gần nghĩa.

Đáp án D03: minh họa từ hai công thức: 一+M+多 và 两+M+多; giáo viên chấp nhận những câu đúng nghĩa và đúng trật tự, kể cả không trùng nguyên văn mẫu.

Đáp án D04: thay người nói/người nghe phải giữ cách xưng hô, đại từ và lượng từ phù hợp; không chuyển máy móc một câu có Tôi sang tên bất kỳ mà không sửa tham chiếu.

Đáp án E: đây là phần sáng tạo mở. Chấm theo bốn tiêu chí: đúng ý nghĩa (30%), đúng công thức/trật tự (35%), phát âm/diễn đạt (20%), ngữ cảnh tự nhiên (15%). Mẫu minh họa:
我们等了半个多小时。 我们聊了三个多小时。

Wǒmen děng le bàn gè duō xiǎoshí. wǒmen liáo le sān gè duō xiǎoshí.

Chúng tôi đã đợi hơn nửa giờ. Chúng tôi đã trò chuyện hơn ba giờ.

We waited for more than half an hour. We talked for more than three hours.

32. Các kiến thức bắt buộc cần thuộc và kiểm tra cuối bài

Cần nhớ 01: Tên trọng điểm: 概数表达法₁:数词+量词+多; Pinyin: gàishù biǎodáfǎ: shùcí jiā liàngcí jiā duō.

Cần nhớ 02: Nghĩa Việt và Anh: Biểu đạt số lẻ vượt mốc: số từ + lượng từ + 多 / approximation with numeral classifier plus duo.

Cần nhớ 03: Bản chất sử dụng: 数词+量词+多 diễn đạt vượt qua một mốc nguyên nhưng chưa đến mốc kế tiếp theo đơn vị vừa dùng: 一个多小时 (hơn một giờ), 两年多 (hơn hai năm), 三米多 (hơn ba mét). Vị trí 多 sau lượng từ làm thay đổi khoảng ý nghĩa.

Cần nhớ 04: Giới hạn và đối chiếu: Phân biệt 十多个小时 (hơn mười giờ, thường 11–19 giờ) với 十个多小时 (hơn mười giờ nhưng chưa đến mười một giờ)..

Cần nhớ 05: Phân tích chuyên môn: Quan sát vai trò ngữ pháp của trọng điểm và so sánh với các cách nói gần nghĩa.

Cần nhớ 06: Khung 01: 一+M+多.

Cần nhớ 07: Khung 02: 两+M+多.

Cần nhớ 08: Khung 03: 一+个+多+小时.

Cần nhớ 09: Khung 04: 两+年+多.

Cần nhớ 10: Khung 05: 三+米+多.

Cần nhớ 11: Khung 06: 半+个+多+小时.

Cần nhớ 12: Khung 07: 两+个+多+月.

Cần nhớ 13: Khung 08: 三+个+多+星期.

Cần nhớ 14: Khung 09: 一+斤+多.

Cần nhớ 15: Khung 10: 十+个+多+小时.

Mức đạt khuyến nghị: học viên giải thích được ít nhất 8/10 công thức, đọc đúng 8/10 mẫu kiểm tra và tự đặt được 10 câu mới không sai chức năng.

33. Phương pháp học logic, liên tưởng và mạng lưới kiến thức

Bước 1: đọc từ gốc và ghi nhớ âm Hán Việt. Bước 2: quan sát chức năng ngữ pháp. Bước 3: học theo khối từ/cụm. Bước 4: tạo câu ngắn. Bước 5: tạo cặp hỏi – đáp. Bước 6: viết đoạn văn và tự giải thích cấu trúc cho một người khác.

Móc nhớ của bài: 概数表达法₁:数词+量词+多 (gàishù biǎodáfǎ: shùcí jiā liàngcí jiā duō) → Biểu đạt số lẻ vượt mốc: số từ + lượng từ + 多.

Đối chiếu tránh nhầm: Phân biệt 十多个小时 (hơn mười giờ, thường 11–19 giờ) với 十个多小时 (hơn mười giờ nhưng chưa đến mười một giờ)..

Nhánh liên tưởng: 一个多小时 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 两年多 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 三米多高 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 半个多小时 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 两个多月 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 十个多小时 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Chuyển từ ghi nhớ thụ động sang chủ động bằng kỹ thuật: nhìn bản dịch Việt → nói tiếng Trung không nhìn → đọc lại Pinyin → viết lại câu Trung → đối chiếu với mẫu → thu âm và tự sửa.

34. Kế hoạch ôn tập giãn cách, khả năng vận dụng và hướng học tiếp

Ngay sau buổi học: đọc đủ 30 ví dụ, nêu miệng mười công thức và tự đặt ít nhất năm câu.

Sau 1 ngày: che Pinyin và bản dịch, nói lại mười câu, dùng tối thiểu ba cụm từ đã mở rộng trong hội thoại ngắn.

Sau 3 ngày: làm lại phần dịch Việt→Trung, chú ý lỗi trật tự và kết hợp từ; thu âm hội thoại 12–24 lượt.

Sau 7 ngày: viết đoạn văn tối thiểu mười câu, dùng nhiều bối cảnh khác nhau; đối chiếu với bài văn mẫu ở phần 28.

Sau 14 ngày: đánh giá lại 10 công thức, giải thích ba điểm phân biệt và xử lý ít nhất năm lỗi do giáo viên tạo mới.

Tiến độ: ôn chắc trọng điểm 274 và toàn bộ bài 249–274 HSK 2; từ giáo án số 275 chuyển sang HSK 3 theo đề cương.