Thứ Hai, Tháng 11 2, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ quyển 269 chuẩn HSK 3.0 Thể của động...

Giáo trình Hán ngữ quyển 269 chuẩn HSK 3.0 Thể của động tác 持续态:动词+着表示动作的持续 tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ quyển 269 chuẩn HSK 3.0 Thể của động tác 持续态:动词+着表示动作的持续 tác giả Nguyễn Minh Vũ – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
11
Giáo trình Hán ngữ quyển 269 chuẩn HSK 3.0 Thể của động tác 持续态:动词+着表示动作的持续 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 269 chuẩn HSK 3.0 Thể của động tác 持续态:动词+着表示动作的持续 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Đánh giá post

ChineMaster EDU – Giáo án ngữ pháp tiếng Trung chuyên sâu – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Trình tự: giải thích đặc điểm ngữ pháp → 10 công thức câu → 30 ví dụ Trung–Pinyin–Việt–Anh → hội thoại 24 lượt → 5 đoạn bài đọc → bài tập có đáp án.

Phân tầng học liệu: trọng điểm thuộc HSK 2; một số từ vựng bổ trợ có thể cao hơn HSK 2 nhằm nâng cao năng lực ứng dụng.

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 2: 持续态:动词+着表示动作的持续

Trọng điểm 持续态:动词+着表示动作的持续 thuộc hệ thống ngữ pháp HSK 2 và có giá trị thực hành rõ trong giao tiếp cũng như đọc hiểu. Trợ từ 着 biểu thị hành động đang tiếp diễn. Thể của động tác cho biết hành động đang diễn ra, trạng thái còn duy trì hay kinh nghiệm đã từng xảy ra. Cần phân biệt thời điểm sự việc với cách người nói nhìn vào tiến trình của hành động. 着 có thể nhấn mạnh hành động diễn ra kéo dài, như 笑着说、听着音乐、看着书; một hành động kèm hành động khác có thể hình thành mẫu V着+V. Đối chiếu với 正在+V+呢 nhấn thời điểm hiện tại. Điểm quan trọng là không suy luận trực tiếp từ một cách dịch tiếng Việt rồi áp vào mọi câu, vì cùng một ý có thể cần cấu trúc khác khi chức năng hoặc ngữ cảnh thay đổi. Khi luyện, học viên nên khoanh đúng trọng điểm, đọc câu với Pinyin chuẩn, giải thích quan hệ giữa các thành phần rồi mới thay từ và mở rộng tình huống. Mục tiêu cuối cùng là dùng đúng cấu trúc, đúng sắc thái và biết phân biệt 持续态:动词+着表示动作的持续 với các hình thức gần nghĩa.

她笑着跟我说话。
Tā xiào zhe gēn wǒ shuōhuà.
Cô ấy vừa cười vừa nói chuyện với tôi.
She spoke to me with a smile.

Mã giáo án: 269.txt.

Bài số 269 trong chuỗi giáo án ChineMaster EDU, bắt đầu từ HSK 2 sau 158 bài HSK 1.

Trọng điểm theo đề cương: 持续态:动词+着表示动作的持续.
Phiên âm thuật ngữ: chíxù tài: dòngcí jiā zhe biǎoshì dòngzuò chíxù.
Nghĩa tiếng Việt: Trợ từ 着 biểu thị hành động đang tiếp diễn.
Nghĩa tiếng Anh: zhe marking a continuing action.

Nhóm đề cương: 动作的态·持续态.

Bài trước: 268. Bài tiếp theo trong chuỗi: 270.

Mục tiêu nhận biết: xác định được vị trí và chức năng của trọng điểm trong ít nhất 10 câu thật.

Mục tiêu sử dụng: tự sản sinh ít nhất 20 câu, ứng dụng được trong tình huống giao tiếp và viết một đoạn văn.

Mục tiêu đánh giá: phân tích 10 công thức, 30 ví dụ, hội thoại 24 lượt và hoàn thành bài tập có giải thích.

02. Định nghĩa, nghĩa cốt lõi và hệ thống nghĩa

着 có thể nhấn mạnh hành động diễn ra kéo dài, như 笑着说、听着音乐、看着书; một hành động kèm hành động khác có thể hình thành mẫu V着+V. Đối chiếu với 正在+V+呢 nhấn thời điểm hiện tại.

Không chuyển máy móc từ tiếng Việt sang tiếng Trung: một hình thức tiếng Việt có thể tương ứng nhiều cấu trúc Hán ngữ tùy chức năng, mức độ lịch sự, thời điểm và đối tượng kết hợp.

Trục ngữ nghĩa cần nắm: nghĩa trung tâm → dấu hiệu kết hợp → ý nghĩa trong câu → sắc thái diễn đạt → trường hợp không dùng. Khi học viên trả lời, phải nêu được lý do chọn cấu trúc, không chỉ đọc thuộc.

Kiểm tra nhanh trên câu gốc:
她笑着跟我说话。

Tā xiào zhe gēn wǒ shuōhuà.

Cô ấy vừa cười vừa nói chuyện với tôi.

She spoke to me with a smile.

Hỏi học viên trọng điểm nằm ở vị trí nào, thuộc từ loại nào và vì sao không thể thay bừa bằng một từ gần nghĩa.

03. Đối chiếu nghĩa Trung – Việt – Anh và phạm vi dịch

Chinese: 持续态:动词+着表示动作的持续.
Vietnamese: Trợ từ 着 biểu thị hành động đang tiếp diễn.
English: zhe marking a continuing action.
Một bản dịch hay phải thể hiện quan hệ ngữ pháp, không nhất thiết giữ đúng số từ hoặc trật tự từ ở ba ngôn ngữ. Dưới đây là ba bối cảnh khác nhau để đối chiếu:
Bối cảnh 1:
她笑着跟我说话。

Tā xiào zhe gēn wǒ shuōhuà.

Cô ấy vừa cười vừa nói chuyện với tôi.

She spoke to me with a smile.

Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.

Bối cảnh 2:
孩子们唱着歌走进教室。

Háizi men chàng zhe gē zǒu jìn jiàoshì.

Bọn trẻ vừa hát vừa bước vào lớp.

The children walked into the classroom singing.

Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.

Bối cảnh 3:
他站着等朋友。

Tā zhàn zhe děng péngyou.

Anh ấy đứng đợi bạn.

He is waiting for his friend while standing.

Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.

04. Phát âm Pinyin, âm Hán Việt và luyện ngữ điệu

Pinyin của trọng điểm: chíxù tài: dòngcí jiā zhe biǎoshì dòngzuò chíxù.

Chữ 持: âm Hán Việt trì; nét cơ bản 9; bộ thủ tra cứu 扌; nghĩa gợi nhớ tiếng Anh sustain.

Chữ 续: âm Hán Việt tục; nét cơ bản 11; bộ thủ tra cứu 纟; nghĩa gợi nhớ tiếng Anh continue.

Chữ 态: âm Hán Việt thái; nét cơ bản 8; bộ thủ tra cứu 心; nghĩa gợi nhớ tiếng Anh state.

Chữ 着: âm Hán Việt trứ; nét cơ bản 11; bộ thủ tra cứu 目; nghĩa gợi nhớ tiếng Anh durative particle.

Khi đọc câu: đọc chữ Hán → tự nói thành tiếng → so với Pinyin → đọc nhanh theo nhóm ý nghĩa → nói lại không nhìn. Chú ý biến điệu 一、不 và thanh nhẹ của trợ từ khi xuất hiện. Pinyin chữ đa âm phải xét theo nghĩa trong ngữ cảnh, không suy từ âm của bộ thủ.

我听着音乐做作业。
Wǒ tīng zhe yīn lè zuò zuò yè.
Tôi vừa nghe nhạc vừa làm bài tập.
I do homework while listening to music.

老师看着我们练习发音。
Lǎoshī kàn zhe wǒmen liànxí fā yīn.
Thầy quan sát chúng tôi luyện phát âm.
The teacher watches us practice pronunciation.

他拿着手机跟朋友聊天。
Tā ná zhe shǒujī gēn péngyou liáo tiān.
Anh ấy cầm điện thoại trò chuyện với bạn.
He is chatting with a friend while holding his phone.

05. Giản thể, phồn thể và biến thể hình thức

持 → chữ phồn thể thường gặp: 持.

续 → chữ phồn thể thường gặp: 续.

态 → chữ phồn thể thường gặp: 态.

着 → chữ phồn thể thường gặp: 著.

Chữ viết giản thể/phồn thể là bình diện hình chữ. Dấu A/B trong mẫu AA, A一A, A了A và ABAB là ký hiệu vị trí để phân tích, không phải một từ vựng thực tế dùng trong câu.

06. Chữ Hán gốc, bộ thủ, tổng nét và cấu tạo dễ nhớ

Quan sát 持: bộ 扌, số nét thông dụng 9, âm Hán Việt gợi nhớ trì, nghĩa Anh sustain.

Liên tưởng hình chữ để nhớ hướng nhận diện, sau đó luôn kiểm chứng nghĩa bằng từ ghép và ngữ cảnh; không đồng nhất mẹo nhớ bộ thủ với bằng chứng từ nguyên văn tự học.

Quan sát 续: bộ 纟, số nét thông dụng 11, âm Hán Việt gợi nhớ tục, nghĩa Anh continue.

Liên tưởng hình chữ để nhớ hướng nhận diện, sau đó luôn kiểm chứng nghĩa bằng từ ghép và ngữ cảnh; không đồng nhất mẹo nhớ bộ thủ với bằng chứng từ nguyên văn tự học.

Quan sát 态: bộ 心, số nét thông dụng 8, âm Hán Việt gợi nhớ thái, nghĩa Anh state.

Liên tưởng hình chữ để nhớ hướng nhận diện, sau đó luôn kiểm chứng nghĩa bằng từ ghép và ngữ cảnh; không đồng nhất mẹo nhớ bộ thủ với bằng chứng từ nguyên văn tự học.

Quan sát 着: bộ 目, số nét thông dụng 11, âm Hán Việt gợi nhớ trứ, nghĩa Anh durative particle.

Liên tưởng hình chữ để nhớ hướng nhận diện, sau đó luôn kiểm chứng nghĩa bằng từ ghép và ngữ cảnh; không đồng nhất mẹo nhớ bộ thủ với bằng chứng từ nguyên văn tự học.

Hoạt động lớp: học viên đọc từng chữ, phân biệt phần cấu tạo nhìn thấy, viết lại hai lần và đặt một tổ hợp ngắn từ chữ gốc.

07. Nguồn gốc khái niệm, logic cấu tạo và liên tưởng

Trọng điểm 持续态:动词+着表示动作的持续 là một đơn vị được xác lập theo chức năng ngữ pháp trong ngữ cảnh: 着 có thể nhấn mạnh hành động diễn ra kéo dài, như 笑着说、听着音乐、看着书; một hành động kèm hành động khác có thể hình thành mẫu V着+V. Đối chiếu với 正在+V+呢 nhấn thời điểm hiện tại.

Liên tưởng hữu ích gồm ba tầng: hình thức chữ Hán → cách phối hợp thành cụm → quan hệ cú pháp tạo nên nghĩa. Tránh tự dựng một câu chuyện từ nguyên khi không có chứng cứ lịch sử.

Liên hệ từ vựng: 笑着说话, 听着音乐做作业, 看着学生练习, 拿着手机聊天, 唱着歌走进教室. Hãy yêu cầu học viên đọc nghĩa và nêu điểm chung của các cụm này.

08. Cấu tạo từ và khả năng đứng độc lập hoặc kết hợp

Phân tích kiểu cấu tạo: 动作的态·持续态. Đặt 着 sau động từ, phân biệt duy trì kết quả/trạng thái với quá trình hoạt động và so sánh với 正在+V+呢.

Giáo viên đánh dấu bằng ký hiệu S (chủ ngữ), V (vị ngữ), O (tân ngữ), M (lượng từ), N (danh từ), A (tính từ), T (thời gian). Những ký hiệu này chỉ hỗ trợ phân tích và không có mặt trong câu tiếng Trung.

Khung cấu tạo: S+V着+O.

Khung cấu tạo: S+V着+V2.

Khung cấu tạo: S+笑着+V.

Khung cấu tạo: S+听着+N+V.

Bước vận dụng: thay một danh từ hoặc chủ thể, kiểm tra hạt nhân ngữ pháp có bị sai trật tự hoặc thay đổi vai trò hay không.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và vị trí trong câu

Phân loại đề cương: 动作的态·持续态.

Cơ chế chức năng: 着 có thể nhấn mạnh hành động diễn ra kéo dài, như 笑着说、听着音乐、看着书; một hành động kèm hành động khác có thể hình thành mẫu V着+V. Đối chiếu với 正在+V+呢 nhấn thời điểm hiện tại.

Cùng một chữ Hán có thể gắn với nhiều từ loại; ở bài này chỉ phân tích chức năng đang được nêu trong mục HSK 2. Không mở rộng các nghĩa khác thành kiến thức bắt buộc của bài.

Kiểm tra đối chiếu: Phân biệt 他听着音乐写作业 (vừa nghe nhạc vừa làm bài) với 他正在听音乐 (đang nghe nhạc)..

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu, điều kiện dùng và giới hạn kết hợp

着 có thể nhấn mạnh hành động diễn ra kéo dài, như 笑着说、听着音乐、看着书; một hành động kèm hành động khác có thể hình thành mẫu V着+V. Đối chiếu với 正在+V+呢 nhấn thời điểm hiện tại.

Đặt 着 sau động từ, phân biệt duy trì kết quả/trạng thái với quá trình hoạt động và so sánh với 正在+V+呢.

Dấu hiệu thứ nhất: xác định vị trí của thành phần trước và sau trọng điểm. Dấu hiệu thứ hai: xác định điều kiện ngữ nghĩa. Dấu hiệu thứ ba: xác định sắc thái khẩu ngữ, lịch sự hoặc thuật lại. Dấu hiệu thứ tư: thay thế bằng một kết cấu gần nghĩa để kiểm tra sự thay đổi nghĩa.

Bài luyện phân tích: trước tiên đặt câu trần thuật, sau đó đổi thành câu hỏi tự nhiên và cuối cùng tạo câu dùng ở tình huống khác. Không ép mọi cấu trúc phải có dạng phủ định hoặc biến thể thời gian nếu ngữ pháp không cho phép.

Ba câu mấu chốt cần giải thích:
她笑着跟我说话。

Tā xiào zhe gēn wǒ shuōhuà.

Cô ấy vừa cười vừa nói chuyện với tôi.

She spoke to me with a smile.

我正听着老师讲课呢。
Wǒ zhèng tīng zhe lǎoshī jiǎng kè ne.
Tôi đang nghe thầy giảng đây.
I’m listening to the teacher right now.

他拿着手机跟朋友聊天。 他站着等朋友。
Tā ná zhe shǒujī gēn péngyou liáo tiān. tā zhàn zhe děng péngyou.
Anh ấy cầm điện thoại trò chuyện với bạn. Anh ấy đứng đợi bạn.
He is chatting with a friend while holding his phone. He is waiting for his friend while standing.

11. Những cách dùng chi tiết và tình huống giao tiếp

Tình huống 01: Học tập và giải thích ở lớp.

我听着音乐做作业。
Wǒ tīng zhe yīn lè zuò zuò yè.
Tôi vừa nghe nhạc vừa làm bài tập.
I do homework while listening to music.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 02: Mua bán, dịch vụ và thương mại.

老师看着我们练习发音。
Lǎoshī kàn zhe wǒmen liànxí fā yīn.
Thầy quan sát chúng tôi luyện phát âm.
The teacher watches us practice pronunciation.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 03: Sinh hoạt thường ngày, di chuyển.

他拿着手机跟朋友聊天。
Tā ná zhe shǒujī gēn péngyou liáo tiān.
Anh ấy cầm điện thoại trò chuyện với bạn.
He is chatting with a friend while holding his phone.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 04: Hỏi đáp, trao đổi với người thân.

孩子们唱着歌走进教室。
Háizi men chàng zhe gē zǒu jìn jiàoshì.
Bọn trẻ vừa hát vừa bước vào lớp.
The children walked into the classroom singing.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 05: Kể chuyện và thuật lại sự việc.

她一直看着那张照片。
Tā yī zhí kàn zhe nà zhāng zhào piàn.
Cô ấy cứ nhìn mãi bức ảnh ấy.
She kept looking at that photo.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 06: Viết thông báo, mô tả và tổng kết.

我正听着老师讲课呢。
Wǒ zhèng tīng zhe lǎoshī jiǎng kè ne.
Tôi đang nghe thầy giảng đây.
I’m listening to the teacher right now.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

12. Hệ thống 10 công thức và cấu trúc câu ứng dụng

Công thức 01: S+V着+O.

Đặc điểm sử dụng: 着 có thể nhấn mạnh hành động diễn ra kéo dài, như 笑着说、听着音乐、看着书; một hành động kèm hành động khác có thể hình thành mẫu V着+V. Đối chiếu với 正在+V+呢 nhấn thời điểm hiện tại.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

她笑着跟我说话。
Tā xiào zhe gēn wǒ shuōhuà.
Cô ấy vừa cười vừa nói chuyện với tôi.
She spoke to me with a smile.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 02: S+V着+V2.

Đặc điểm sử dụng: 着 có thể nhấn mạnh hành động diễn ra kéo dài, như 笑着说、听着音乐、看着书; một hành động kèm hành động khác có thể hình thành mẫu V着+V. Đối chiếu với 正在+V+呢 nhấn thời điểm hiện tại.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

我听着音乐做作业。
Wǒ tīng zhe yīn lè zuò zuò yè.
Tôi vừa nghe nhạc vừa làm bài tập.
I do homework while listening to music.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 03: S+笑着+V.

Đặc điểm sử dụng: Đặt 着 sau động từ, phân biệt duy trì kết quả/trạng thái với quá trình hoạt động và so sánh với 正在+V+呢.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

老师看着我们练习发音。
Lǎoshī kàn zhe wǒmen liànxí fā yīn.
Thầy quan sát chúng tôi luyện phát âm.
The teacher watches us practice pronunciation.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 04: S+听着+N+V.

Đặc điểm sử dụng: 着 có thể nhấn mạnh hành động diễn ra kéo dài, như 笑着说、听着音乐、看着书; một hành động kèm hành động khác có thể hình thành mẫu V着+V. Đối chiếu với 正在+V+呢 nhấn thời điểm hiện tại.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

他拿着手机跟朋友聊天。
Tā ná zhe shǒujī gēn péngyou liáo tiān.
Anh ấy cầm điện thoại trò chuyện với bạn.
He is chatting with a friend while holding his phone.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 05: S+看着+N+V.

Đặc điểm sử dụng: 着 có thể nhấn mạnh hành động diễn ra kéo dài, như 笑着说、听着音乐、看着书; một hành động kèm hành động khác có thể hình thành mẫu V着+V. Đối chiếu với 正在+V+呢 nhấn thời điểm hiện tại.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

孩子们唱着歌走进教室。
Háizi men chàng zhe gē zǒu jìn jiàoshì.
Bọn trẻ vừa hát vừa bước vào lớp.
The children walked into the classroom singing.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 06: S+拿着+N+V.

Đặc điểm sử dụng: 着 có thể nhấn mạnh hành động diễn ra kéo dài, như 笑着说、听着音乐、看着书; một hành động kèm hành động khác có thể hình thành mẫu V着+V. Đối chiếu với 正在+V+呢 nhấn thời điểm hiện tại.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

她一直看着那张照片。
Tā yī zhí kàn zhe nà zhāng zhào piàn.
Cô ấy cứ nhìn mãi bức ảnh ấy.
She kept looking at that photo.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 07: S+V着+đợi.

Đặc điểm sử dụng: Đặt 着 sau động từ, phân biệt duy trì kết quả/trạng thái với quá trình hoạt động và so sánh với 正在+V+呢.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

我正听着老师讲课呢。
Wǒ zhèng tīng zhe lǎoshī jiǎng kè ne.
Tôi đang nghe thầy giảng đây.
I’m listening to the teacher right now.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 08: S+还+V着.

Đặc điểm sử dụng: 着 có thể nhấn mạnh hành động diễn ra kéo dài, như 笑着说、听着音乐、看着书; một hành động kèm hành động khác có thể hình thành mẫu V着+V. Đối chiếu với 正在+V+呢 nhấn thời điểm hiện tại.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

爸爸坐着看报纸。
Bà bà zuò zhe kàn bào zhǐ.
Bố ngồi đọc báo.
Dad is reading the newspaper while sitting down.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 09: S+一直+V着.

Đặc điểm sử dụng: 着 có thể nhấn mạnh hành động diễn ra kéo dài, như 笑着说、听着音乐、看着书; một hành động kèm hành động khác có thể hình thành mẫu V着+V. Đối chiếu với 正在+V+呢 nhấn thời điểm hiện tại.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

他站着等朋友。
Tā zhàn zhe děng péngyou.
Anh ấy đứng đợi bạn.
He is waiting for his friend while standing.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 10: S+V着+V2+O.

Đặc điểm sử dụng: 着 có thể nhấn mạnh hành động diễn ra kéo dài, như 笑着说、听着音乐、看着书; một hành động kèm hành động khác có thể hình thành mẫu V着+V. Đối chiếu với 正在+V+呢 nhấn thời điểm hiện tại.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

妹妹抱着小猫走了进来。
Mèimei bào zhe xiǎo māo zǒu le jìn lái.
Em gái ôm mèo con bước vào.
My younger sister came in holding the kitten.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

13. Khả năng kết hợp và các cụm từ thường dùng

Kết hợp từ phải học theo cả cụm, không học nghĩa đơn lẻ một chữ. Chọn ít nhất tám cụm để chuyển sang câu đầy đủ:
Cụm 01: 笑着说话.

Cụm 02: 听着音乐做作业.

Cụm 03: 看着学生练习.

Cụm 04: 拿着手机聊天.

Cụm 05: 唱着歌走进教室.

Cụm 06: 一直看着照片.

Cụm 07: 正听着老师讲课.

Cụm 08: 坐着看报纸.
Bốn cụm nổi bật kèm nghĩa Anh: 笑着说话; 听着音乐做作业; 看着学生练习; 拿着手机聊天.
Luyện kết hợp: cho học viên chọn hai cụm, tự tạo một câu nói và một câu viết; người học khác nhận xét về lượng từ, trật tự từ và sự phù hợp ngữ cảnh.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới từ vựng Trung – Việt – Anh

Gốc từ → cụm thông dụng → câu hoàn chỉnh → cụm liên quan → câu tình huống. Các nhóm dưới đây xuất phát từ cách sử dụng thực tế của trọng điểm:
Nhánh từ 01:
她笑着跟我说话。

Tā xiào zhe gēn wǒ shuōhuà.

Cô ấy vừa cười vừa nói chuyện với tôi.

She spoke to me with a smile.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 02:
我听着音乐做作业。

Wǒ tīng zhe yīn lè zuò zuò yè.

Tôi vừa nghe nhạc vừa làm bài tập.

I do homework while listening to music.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 03:
老师看着我们练习发音。

Lǎoshī kàn zhe wǒmen liànxí fā yīn.

Thầy quan sát chúng tôi luyện phát âm.

The teacher watches us practice pronunciation.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 04:
他拿着手机跟朋友聊天。

Tā ná zhe shǒujī gēn péngyou liáo tiān.

Anh ấy cầm điện thoại trò chuyện với bạn.

He is chatting with a friend while holding his phone.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 05:
孩子们唱着歌走进教室。

Háizi men chàng zhe gē zǒu jìn jiàoshì.

Bọn trẻ vừa hát vừa bước vào lớp.

The children walked into the classroom singing.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 06:
她一直看着那张照片。

Tā yī zhí kàn zhe nà zhāng zhào piàn.

Cô ấy cứ nhìn mãi bức ảnh ấy.

She kept looking at that photo.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 07:
我正听着老师讲课呢。

Wǒ zhèng tīng zhe lǎoshī jiǎng kè ne.

Tôi đang nghe thầy giảng đây.

I’m listening to the teacher right now.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 08:
爸爸坐着看报纸。

Bà bà zuò zhe kàn bào zhǐ.

Bố ngồi đọc báo.

Dad is reading the newspaper while sitting down.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Phân biệt học theo chữ và học theo từ: một chữ có thể xuất hiện ở nhiều từ ghép nhưng nghĩa toàn từ không nhất thiết bằng phép cộng máy móc các chữ thành phần.

15. Mở rộng mạng từ vựng theo bộ thủ và thành phần chữ Hán

Bộ 扌 xuất hiện trong chữ 持. Ghi nhớ chữ này bằng ba chiều: hình 持 → âm Hán Việt trì → nghĩa tiếng Anh sustain.

Từ hoạt động nhận diện bộ thủ, tìm thêm những chữ có cùng bộ trong danh sách đã học, rồi kiểm chứng phát âm và nghĩa riêng của chúng; không coi chữ có cùng bộ là đồng nghĩa.

Bộ 纟 xuất hiện trong chữ 续. Ghi nhớ chữ này bằng ba chiều: hình 续 → âm Hán Việt tục → nghĩa tiếng Anh continue.

Từ hoạt động nhận diện bộ thủ, tìm thêm những chữ có cùng bộ trong danh sách đã học, rồi kiểm chứng phát âm và nghĩa riêng của chúng; không coi chữ có cùng bộ là đồng nghĩa.

Bộ 心 xuất hiện trong chữ 态. Ghi nhớ chữ này bằng ba chiều: hình 态 → âm Hán Việt thái → nghĩa tiếng Anh state.

Từ hoạt động nhận diện bộ thủ, tìm thêm những chữ có cùng bộ trong danh sách đã học, rồi kiểm chứng phát âm và nghĩa riêng của chúng; không coi chữ có cùng bộ là đồng nghĩa.

Bộ 目 xuất hiện trong chữ 着. Ghi nhớ chữ này bằng ba chiều: hình 着 → âm Hán Việt trứ → nghĩa tiếng Anh durative particle.

Từ hoạt động nhận diện bộ thủ, tìm thêm những chữ có cùng bộ trong danh sách đã học, rồi kiểm chứng phát âm và nghĩa riêng của chúng; không coi chữ có cùng bộ là đồng nghĩa.

Bài giảng nâng cao: so sánh vai trò bộ thủ với thành phần gợi âm (nếu có), nhận dạng nét biến thể và tập tra cứu từ ghép theo ngữ cảnh sử dụng.

16. Triển khai từ gốc thành nhánh từ vựng sử dụng thực tế

Nhánh sinh hoạt: dùng trọng điểm với các thành phần người, vật, thời gian, địa điểm trong gia đình và lớp học.

Nhánh thương mại: đưa trọng điểm vào giao tiếp với khách hàng, nhân viên, số lượng, sản phẩm, vị trí hoặc công việc.

Nhánh học thuật: giải thích quy tắc, lựa chọn minh họa, nhận xét đúng–sai và tự diễn đạt lại.

Nhánh thực hành 01: 笑着说话 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 02: 听着音乐做作业 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 03: 看着学生练习 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 04: 拿着手机聊天 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 05: 唱着歌走进教室 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 06: 一直看着照片 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 07: 正听着老师讲课 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 08: 坐着看报纸 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa, đối lập và giới hạn thay thế

Các yếu tố cần so sánh: Phân biệt 他听着音乐写作业 (vừa nghe nhạc vừa làm bài) với 他正在听音乐 (đang nghe nhạc)..

Đồng nghĩa tuyệt đối rất hiếm; cần phân biệt gần nghĩa ở cấp từ, tương đương chức năng ở cấp câu và đối lập ý nghĩa trong từng ngữ cảnh. Không lấy bất kỳ hai từ được liệt kê gần nhau làm từ thay thế vô điều kiện.

她笑着跟我说话。
Tā xiào zhe gēn wǒ shuōhuà.
Cô ấy vừa cười vừa nói chuyện với tôi.
She spoke to me with a smile.

Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.

他拿着手机跟朋友聊天。
Tā ná zhe shǒujī gēn péngyou liáo tiān.
Anh ấy cầm điện thoại trò chuyện với bạn.
He is chatting with a friend while holding his phone.

Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.

爸爸坐着看报纸。
Bà bà zuò zhe kàn bào zhǐ.
Bố ngồi đọc báo.
Dad is reading the newspaper while sitting down.

Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.

她笑着跟我说话。 她一直看着那张照片。
Tā xiào zhe gēn wǒ shuōhuà. tā yī zhí kàn zhe nà zhāng zhào piàn.
Cô ấy vừa cười vừa nói chuyện với tôi. Cô ấy cứ nhìn mãi bức ảnh ấy.
She spoke to me with a smile. She kept looking at that photo.

Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.

18. Phân biệt những từ và cấu trúc dễ nhầm

Đối chiếu chính: Phân biệt 他听着音乐写作业 (vừa nghe nhạc vừa làm bài) với 他正在听音乐 (đang nghe nhạc)..

Điểm quyết định: Đặt 着 sau động từ, phân biệt duy trì kết quả/trạng thái với quá trình hoạt động và so sánh với 正在+V+呢.

Dễ nhầm thứ nhất: học viên nhìn vào nghĩa tiếng Việt mà quên quan hệ giữa thành phần câu. Dễ nhầm thứ hai: dùng một lượng từ cho mọi danh từ hoặc sao chép một công thức cho mọi từ gần nghĩa. Dễ nhầm thứ ba: không phân biệt hiện tại, dự đoán và hành động đã hoàn thành.

Phương pháp sửa: đọc câu → định vị hạt nhân → kiểm tra thành phần kết hợp → so với câu gốc → đọc thành tiếng và đối chiếu bản dịch.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, biểu cảm và mức độ

Sắc thái đặc thù: 着 có thể nhấn mạnh hành động diễn ra kéo dài, như 笑着说、听着音乐、看着书; một hành động kèm hành động khác có thể hình thành mẫu V着+V. Đối chiếu với 正在+V+呢 nhấn thời điểm hiện tại.

Quan sát sắc thái thân mật, trung tính, lịch sự hoặc báo cáo chính thức. Chuyển đổi nhân vật và quan hệ tuổi tác có thể đòi hỏi thay lượng từ, đại từ, ngữ khí hay hình thức yêu cầu, nhưng không thay đổi nguyên lý cú pháp cốt lõi.

她一直看着那张照片。
Tā yī zhí kàn zhe nà zhāng zhào piàn.
Cô ấy cứ nhìn mãi bức ảnh ấy.
She kept looking at that photo.

20. Phạm vi sử dụng, phong cách nói và văn viết

Trong khẩu ngữ: dùng câu vừa đủ dài, đặt trọng điểm ở đúng vị trí; tránh biến việc luyện tập thành học thuộc một chuỗi từ không gắn tình huống.

Trong văn viết: chọn từ rõ ràng, đầy đủ thông tin thời gian và chủ thể, chú ý phân biệt phong cách tường thuật với đề nghị hoặc mệnh lệnh.

Trong môi trường nghề nghiệp: phân biệt văn phong trang trọng và lời nói với đồng nghiệp/khách hàng; không dùng một bản dịch cứng cho mọi bối cảnh.

老师看着我们练习发音。
Lǎoshī kàn zhe wǒmen liànxí fā yīn.
Thầy quan sát chúng tôi luyện phát âm.
The teacher watches us practice pronunciation.

我正听着老师讲课呢。
Wǒ zhèng tīng zhe lǎoshī jiǎng kè ne.
Tôi đang nghe thầy giảng đây.
I’m listening to the teacher right now.

21. Khẩu ngữ – văn viết – chuyên ngành – cách dùng mở rộng

Khẩu ngữ thường ưu tiên tốc độ giao tiếp và ngữ cảnh chung; văn viết yêu cầu chủ thể rõ hơn và kết hợp chuẩn xác. Khi chuyển sang chuyên ngành, ý nghĩa cơ bản vẫn cần được kiểm soát theo cú pháp.

Các nhánh chuyên ngành gợi ý: đào tạo ngoại ngữ, thương mại và chăm sóc khách hàng, văn phòng, du lịch, sinh hoạt thể chất. Mỗi nhánh chọn một ví dụ để tái diễn đạt; từ vựng chuyên biệt chỉ là tài liệu mở rộng, không mặc nhiên thuộc HSK 2.

他站着等朋友。
Tā zhàn zhe děng péngyou.
Anh ấy đứng đợi bạn.
He is waiting for his friend while standing.

妹妹抱着小猫走了进来。
Mèimei bào zhe xiǎo māo zǒu le jìn lái.
Em gái ôm mèo con bước vào.
My younger sister came in holding the kitten.

22. Quán ngữ, cụm cố định và khối từ nên thuộc

Khối 01: 笑着说话; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 02: 听着音乐做作业; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 03: 看着学生练习; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 04: 拿着手机聊天; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 05: 唱着歌走进教室; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 06: 一直看着照片; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 07: 正听着老师讲课; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 08: 坐着看报纸; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Đối chiếu theo cụm: 笑着说话; 听着音乐做作业; 看着学生练习; 拿着手机聊天.
Cần phân biệt “cụm thường dùng” với thành ngữ cố định bốn chữ: không tùy tiện gán nhãn thành ngữ cho các tổ hợp thông thường.

23. Hệ thống mẫu câu ứng dụng giao tiếp và chuyển đổi diễn đạt

Nhóm A – câu nền, trình bày thông tin thực tế:
她笑着跟我说话。

Tā xiào zhe gēn wǒ shuōhuà.

Cô ấy vừa cười vừa nói chuyện với tôi.

She spoke to me with a smile.

我听着音乐做作业。
Wǒ tīng zhe yīn lè zuò zuò yè.
Tôi vừa nghe nhạc vừa làm bài tập.
I do homework while listening to music.

老师看着我们练习发音。
Lǎoshī kàn zhe wǒmen liànxí fā yīn.
Thầy quan sát chúng tôi luyện phát âm.
The teacher watches us practice pronunciation.

他拿着手机跟朋友聊天。
Tā ná zhe shǒujī gēn péngyou liáo tiān.
Anh ấy cầm điện thoại trò chuyện với bạn.
He is chatting with a friend while holding his phone.

Nhóm B – câu yêu cầu, hỏi đáp hoặc đánh giá:
孩子们唱着歌走进教室。

Háizi men chàng zhe gē zǒu jìn jiàoshì.

Bọn trẻ vừa hát vừa bước vào lớp.

The children walked into the classroom singing.

她一直看着那张照片。
Tā yī zhí kàn zhe nà zhāng zhào piàn.
Cô ấy cứ nhìn mãi bức ảnh ấy.
She kept looking at that photo.

我正听着老师讲课呢。
Wǒ zhèng tīng zhe lǎoshī jiǎng kè ne.
Tôi đang nghe thầy giảng đây.
I’m listening to the teacher right now.

爸爸坐着看报纸。
Bà bà zuò zhe kàn bào zhǐ.
Bố ngồi đọc báo.
Dad is reading the newspaper while sitting down.

Nhóm C – tình huống mở rộng trong học tập, công việc và đời sống:
他站着等朋友。

Tā zhàn zhe děng péngyou.

Anh ấy đứng đợi bạn.

He is waiting for his friend while standing.

妹妹抱着小猫走了进来。
Mèimei bào zhe xiǎo māo zǒu le jìn lái.
Em gái ôm mèo con bước vào.
My younger sister came in holding the kitten.

她笑着跟我说话。 她一直看着那张照片。
Tā xiào zhe gēn wǒ shuōhuà. tā yī zhí kàn zhe nà zhāng zhào piàn.
Cô ấy vừa cười vừa nói chuyện với tôi. Cô ấy cứ nhìn mãi bức ảnh ấy.
She spoke to me with a smile. She kept looking at that photo.

他拿着手机跟朋友聊天。 他站着等朋友。
Tā ná zhe shǒujī gēn péngyou liáo tiān. tā zhàn zhe děng péngyou.
Anh ấy cầm điện thoại trò chuyện với bạn. Anh ấy đứng đợi bạn.
He is chatting with a friend while holding his phone. He is waiting for his friend while standing.

Học viên phải tự chuyển mỗi câu thành một lượt giao tiếp mới: thêm người nghe, chuyển sang phát biểu lịch sự hoặc thay đối tượng; giáo viên kiểm tra từng lượt để không phát sinh câu ghép thiếu logic.

24. Đối chiếu cấu trúc câu Trung – Việt – Anh

Trung văn thường đặt định ngữ trước trung tâm và trạng ngữ trước động từ; tiếng Việt và tiếng Anh có những cách triển khai riêng. Không dịch cơ học vị trí thành phần câu, đặc biệt với động từ ly hợp, lượng từ và lặp từ.

我听着音乐做作业。
Wǒ tīng zhe yīn lè zuò zuò yè.
Tôi vừa nghe nhạc vừa làm bài tập.
I do homework while listening to music.

Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.

她一直看着那张照片。
Tā yī zhí kàn zhe nà zhāng zhào piàn.
Cô ấy cứ nhìn mãi bức ảnh ấy.
She kept looking at that photo.

Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.

妹妹抱着小猫走了进来。
Mèimei bào zhe xiǎo māo zǒu le jìn lái.
Em gái ôm mèo con bước vào.
My younger sister came in holding the kitten.

Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.

25. Những lỗi thường gặp của học viên và cách sửa

Lỗi loại 1 – Nhầm chức năng: Đặt 着 sau động từ, phân biệt duy trì kết quả/trạng thái với quá trình hoạt động và so sánh với 正在+V+呢.

Lỗi loại 2 – Thay từ chưa kiểm chứng: Phân biệt 他听着音乐写作业 (vừa nghe nhạc vừa làm bài) với 他正在听音乐 (đang nghe nhạc)..

Lỗi loại 3 – Trật tự thành phần: để tân ngữ, lượng từ, số từ hoặc từ chỉ hướng ở vị trí theo tiếng Việt thay vì đúng cú pháp tiếng Trung.

Lỗi loại 4 – Phát âm: đọc Pinyin thiếu dấu, không phân biệt thanh điệu hoặc giữ sai âm từ đa âm.

Quy trình chữa lỗi bốn bước: nêu câu dự định → khoanh vị trí sai → chỉnh một thành phần → giải thích bằng công thức và kiểm tra lại bằng một câu mới.

她笑着跟我说话。
Tā xiào zhe gēn wǒ shuōhuà.
Cô ấy vừa cười vừa nói chuyện với tôi.
She spoke to me with a smile.

他拿着手机跟朋友聊天。
Tā ná zhe shǒujī gēn péngyou liáo tiān.
Anh ấy cầm điện thoại trò chuyện với bạn.
He is chatting with a friend while holding his phone.

爸爸坐着看报纸。
Bà bà zuò zhe kàn bào zhǐ.
Bố ngồi đọc báo.
Dad is reading the newspaper while sitting down.

26. Ba mươi ví dụ tiếng Trung – Pinyin – Việt – Anh

Ví dụ 01–12 là câu độc lập. Ví dụ 13–30 là tình huống liên kết hai câu để luyện duy trì trọng điểm trong ngữ cảnh rộng hơn.

Ví dụ 01:
她笑着跟我说话。

Tā xiào zhe gēn wǒ shuōhuà.

Cô ấy vừa cười vừa nói chuyện với tôi.

She spoke to me with a smile.

Ví dụ 02:
我听着音乐做作业。

Wǒ tīng zhe yīn lè zuò zuò yè.

Tôi vừa nghe nhạc vừa làm bài tập.

I do homework while listening to music.

Ví dụ 03:
老师看着我们练习发音。

Lǎoshī kàn zhe wǒmen liànxí fā yīn.

Thầy quan sát chúng tôi luyện phát âm.

The teacher watches us practice pronunciation.

Ví dụ 04:
他拿着手机跟朋友聊天。

Tā ná zhe shǒujī gēn péngyou liáo tiān.

Anh ấy cầm điện thoại trò chuyện với bạn.

He is chatting with a friend while holding his phone.

Ví dụ 05:
孩子们唱着歌走进教室。

Háizi men chàng zhe gē zǒu jìn jiàoshì.

Bọn trẻ vừa hát vừa bước vào lớp.

The children walked into the classroom singing.

Ví dụ 06:
她一直看着那张照片。

Tā yī zhí kàn zhe nà zhāng zhào piàn.

Cô ấy cứ nhìn mãi bức ảnh ấy.

She kept looking at that photo.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

Ví dụ 07:
我正听着老师讲课呢。

Wǒ zhèng tīng zhe lǎoshī jiǎng kè ne.

Tôi đang nghe thầy giảng đây.

I’m listening to the teacher right now.

Ví dụ 08:
爸爸坐着看报纸。

Bà bà zuò zhe kàn bào zhǐ.

Bố ngồi đọc báo.

Dad is reading the newspaper while sitting down.

Ví dụ 09:
他站着等朋友。

Tā zhàn zhe děng péngyou.

Anh ấy đứng đợi bạn.

He is waiting for his friend while standing.

Ví dụ 10:
妹妹抱着小猫走了进来。

Mèimei bào zhe xiǎo māo zǒu le jìn lái.

Em gái ôm mèo con bước vào.

My younger sister came in holding the kitten.

Ví dụ 11:
她笑着跟我说话。 她一直看着那张照片。

Tā xiào zhe gēn wǒ shuōhuà. tā yī zhí kàn zhe nà zhāng zhào piàn.

Cô ấy vừa cười vừa nói chuyện với tôi. Cô ấy cứ nhìn mãi bức ảnh ấy.

She spoke to me with a smile. She kept looking at that photo.

Ví dụ 12:
他拿着手机跟朋友聊天。 他站着等朋友。

Tā ná zhe shǒujī gēn péngyou liáo tiān. tā zhàn zhe děng péngyou.

Anh ấy cầm điện thoại trò chuyện với bạn. Anh ấy đứng đợi bạn.

He is chatting with a friend while holding his phone. He is waiting for his friend while standing.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

Ví dụ 13:
她笑着跟我说话。 我听着音乐做作业。

Tā xiào zhe gēn wǒ shuōhuà. wǒ tīng zhe yīn lè zuò zuò yè.

Cô ấy vừa cười vừa nói chuyện với tôi. Tôi vừa nghe nhạc vừa làm bài tập.

She spoke to me with a smile. I do homework while listening to music.

Ví dụ 14:
我听着音乐做作业。 老师看着我们练习发音。

Wǒ tīng zhe yīn lè zuò zuò yè. lǎoshī kàn zhe wǒmen liànxí fā yīn.

Tôi vừa nghe nhạc vừa làm bài tập. Thầy quan sát chúng tôi luyện phát âm.

I do homework while listening to music. The teacher watches us practice pronunciation.

Ví dụ 15:
老师看着我们练习发音。 他拿着手机跟朋友聊天。

Lǎoshī kàn zhe wǒmen liànxí fā yīn. tā ná zhe shǒujī gēn péngyou liáo tiān.

Thầy quan sát chúng tôi luyện phát âm. Anh ấy cầm điện thoại trò chuyện với bạn.

The teacher watches us practice pronunciation. He is chatting with a friend while holding his phone.

Ví dụ 16:
他拿着手机跟朋友聊天。 孩子们唱着歌走进教室。

Tā ná zhe shǒujī gēn péngyou liáo tiān. háizi men chàng zhe gē zǒu jìn jiàoshì.

Anh ấy cầm điện thoại trò chuyện với bạn. Bọn trẻ vừa hát vừa bước vào lớp.

He is chatting with a friend while holding his phone. The children walked into the classroom singing.

Ví dụ 17:
孩子们唱着歌走进教室。 她一直看着那张照片。

Háizi men chàng zhe gē zǒu jìn jiàoshì. tā yī zhí kàn zhe nà zhāng zhào piàn.

Bọn trẻ vừa hát vừa bước vào lớp. Cô ấy cứ nhìn mãi bức ảnh ấy.

The children walked into the classroom singing. She kept looking at that photo.

Ví dụ 18:
她一直看着那张照片。 我正听着老师讲课呢。

Tā yī zhí kàn zhe nà zhāng zhào piàn. wǒ zhèng tīng zhe lǎoshī jiǎng kè ne.

Cô ấy cứ nhìn mãi bức ảnh ấy. Tôi đang nghe thầy giảng đây.

She kept looking at that photo. I’m listening to the teacher right now.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

Ví dụ 19:
我正听着老师讲课呢。 爸爸坐着看报纸。

Wǒ zhèng tīng zhe lǎoshī jiǎng kè ne. bà bà zuò zhe kàn bào zhǐ.

Tôi đang nghe thầy giảng đây. Bố ngồi đọc báo.

I’m listening to the teacher right now. Dad is reading the newspaper while sitting down.

Ví dụ 20:
爸爸坐着看报纸。 他站着等朋友。

Bà bà zuò zhe kàn bào zhǐ. tā zhàn zhe děng péngyou.

Bố ngồi đọc báo. Anh ấy đứng đợi bạn.

Dad is reading the newspaper while sitting down. He is waiting for his friend while standing.

Ví dụ 21:
他站着等朋友。 妹妹抱着小猫走了进来。

Tā zhàn zhe děng péngyou. mèimei bào zhe xiǎo māo zǒu le jìn lái.

Anh ấy đứng đợi bạn. Em gái ôm mèo con bước vào.

He is waiting for his friend while standing. My younger sister came in holding the kitten.

Ví dụ 22:
妹妹抱着小猫走了进来。 她笑着跟我说话。 她一直看着那张照片。

Mèimei bào zhe xiǎo māo zǒu le jìn lái. tā xiào zhe gēn wǒ shuōhuà. tā yī zhí kàn zhe nà zhāng zhào piàn.

Em gái ôm mèo con bước vào. Cô ấy vừa cười vừa nói chuyện với tôi. Cô ấy cứ nhìn mãi bức ảnh ấy.

My younger sister came in holding the kitten. She spoke to me with a smile. She kept looking at that photo.

Ví dụ 23:
她笑着跟我说话。 她一直看着那张照片。 他拿着手机跟朋友聊天。 他站着等朋友。

Tā xiào zhe gēn wǒ shuōhuà. tā yī zhí kàn zhe nà zhāng zhào piàn. tā ná zhe shǒujī gēn péngyou liáo tiān. tā zhàn zhe děng péngyou.

Cô ấy vừa cười vừa nói chuyện với tôi. Cô ấy cứ nhìn mãi bức ảnh ấy. Anh ấy cầm điện thoại trò chuyện với bạn. Anh ấy đứng đợi bạn.

She spoke to me with a smile. She kept looking at that photo. He is chatting with a friend while holding his phone. He is waiting for his friend while standing.

Ví dụ 24:
他拿着手机跟朋友聊天。 他站着等朋友。 她笑着跟我说话。

Tā ná zhe shǒujī gēn péngyou liáo tiān. tā zhàn zhe děng péngyou. tā xiào zhe gēn wǒ shuōhuà.

Anh ấy cầm điện thoại trò chuyện với bạn. Anh ấy đứng đợi bạn. Cô ấy vừa cười vừa nói chuyện với tôi.

He is chatting with a friend while holding his phone. He is waiting for his friend while standing. She spoke to me with a smile.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

Ví dụ 25:
她笑着跟我说话。 他拿着手机跟朋友聊天。

Tā xiào zhe gēn wǒ shuōhuà. tā ná zhe shǒujī gēn péngyou liáo tiān.

Cô ấy vừa cười vừa nói chuyện với tôi. Anh ấy cầm điện thoại trò chuyện với bạn.

She spoke to me with a smile. He is chatting with a friend while holding his phone.

Ví dụ 26:
我听着音乐做作业。 孩子们唱着歌走进教室。

Wǒ tīng zhe yīn lè zuò zuò yè. háizi men chàng zhe gē zǒu jìn jiàoshì.

Tôi vừa nghe nhạc vừa làm bài tập. Bọn trẻ vừa hát vừa bước vào lớp.

I do homework while listening to music. The children walked into the classroom singing.

Ví dụ 27:
老师看着我们练习发音。 她一直看着那张照片。

Lǎoshī kàn zhe wǒmen liànxí fā yīn. tā yī zhí kàn zhe nà zhāng zhào piàn.

Thầy quan sát chúng tôi luyện phát âm. Cô ấy cứ nhìn mãi bức ảnh ấy.

The teacher watches us practice pronunciation. She kept looking at that photo.

Ví dụ 28:
他拿着手机跟朋友聊天。 我正听着老师讲课呢。

Tā ná zhe shǒujī gēn péngyou liáo tiān. wǒ zhèng tīng zhe lǎoshī jiǎng kè ne.

Anh ấy cầm điện thoại trò chuyện với bạn. Tôi đang nghe thầy giảng đây.

He is chatting with a friend while holding his phone. I’m listening to the teacher right now.

Ví dụ 29:
孩子们唱着歌走进教室。 爸爸坐着看报纸。

Háizi men chàng zhe gē zǒu jìn jiàoshì. bà bà zuò zhe kàn bào zhǐ.

Bọn trẻ vừa hát vừa bước vào lớp. Bố ngồi đọc báo.

The children walked into the classroom singing. Dad is reading the newspaper while sitting down.

Ví dụ 30:
她一直看着那张照片。 他站着等朋友。

Tā yī zhí kàn zhe nà zhāng zhào piàn. tā zhàn zhe děng péngyou.

Cô ấy cứ nhìn mãi bức ảnh ấy. Anh ấy đứng đợi bạn.

She kept looking at that photo. He is waiting for his friend while standing.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

27. Hội thoại dài 24 lượt ứng dụng – năm nhân vật ChineMaster EDU

Bối cảnh: Luyện sử dụng 持续态 trong lớp học, mua sắm, dịch vụ và giao tiếp. Các học viên lần lượt áp dụng mẫu câu và trao đổi về cách dùng với anh Nguyễn Minh Vũ. Mỗi lượt gồm đúng bốn dòng, giữa hai lượt có một dòng trống.

丁垂杨:阮明武哥,她笑着跟我说话。
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, tā xiào zhe gēn wǒ shuōhuà.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, cô ấy vừa cười vừa nói chuyện với em.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, she spoke to me with a smile.

阮明武:这里的“持续态:动词+着表示动作的持续”应该放在什么位置?我们先把关键部分圈出来。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhèlǐ de “chíxù tài: dòngcí +zhe biǎoshì dòngzuò de chíxù” yīnggāi fàng zài shénme wèizhì? wǒmen xiān bǎ guānjiàn bùfen quān chū lái.
Nguyễn Minh Vũ: Ở đây, “持续态:动词+着表示动作的持续” nên đặt ở vị trí nào? Chúng ta khoanh phần then chốt trước.
Nguyen Minh Vu: Where should “持续态:动词+着表示动作的持续” go in this sentence? Let us mark the key part first.

黎云英:我听着音乐做作业。
Lí Yún Yīng: Wǒ tīng zhe yīn lè zuò zuò yè.
Lê Vân Anh: Em vừa nghe nhạc vừa làm bài tập.
Le Van Anh: I do homework while listening to music.

丁垂杨:我听懂了。不过换一个主语以后,句子的意思会不会变化?
Dīng Chuí Yáng: Wǒ tīngdǒng le. búguò huàn yí ge zhǔyǔ yǐhòu, jù zǐ de yìsi huì bù huì biàn huà?
Đinh Thùy Dương: Em nghe hiểu rồi. Nhưng đổi chủ ngữ thì nghĩa câu có thay đổi không ạ?
Dinh Thuy Duong: I understand, but will the meaning change if we change the subject?

水仙:老师看着我们练习发音。
Shuǐ Xiān: Lǎoshī kàn zhe wǒmen liànxí fā yīn.
Thủy Tiên: Thầy quan sát chúng em luyện phát âm.
Thuy Tien: The teacher watches us practice pronunciation.

阮明武:可以。先说最基本的句子,再添加时间和地点。
Ruǎn Míng Wǔ: Kě yǐ. xiān shuō zuì jī běn de jù zǐ, zài tiān jiā shíjiān hé dìdiǎn.
Nguyễn Minh Vũ: Được. Trước hết nói câu cơ bản nhất, sau đó thêm thời gian và địa điểm.
Nguyen Minh Vu: Yes. Start with the simplest sentence, then add time and place.

芳玲:他拿着手机跟朋友聊天。
Fāng Líng: Tā ná zhe shǒujī gēn péngyou liáo tiān.
Phương Linh: Anh ấy cầm điện thoại trò chuyện với bạn.
Phuong Linh: He is chatting with a friend while holding his phone.

水仙:我想把这个表达用在买东西的场景里,应该怎么说?
Shuǐ Xiān: Wǒ xiǎng bǎ zhège biǎo dá yòng zài mǎi dōngxi de chǎng jǐng lǐ, yīnggāi zěnme shuō?
Thủy Tiên: Em muốn dùng cách nói này trong tình huống mua hàng thì nên nói thế nào?
Thuy Tien: I want to use this expression while shopping. How should I say it?

黎云英:孩子们唱着歌走进教室。
Lí Yún Yīng: Háizi men chàng zhe gē zǒu jìn jiàoshì.
Lê Vân Anh: Bọn trẻ vừa hát vừa bước vào lớp.
Le Van Anh: The children walked into the classroom singing.

阮明武:再看看“持续态:动词+着表示动作的持续”前后的词语搭配,这样才不会用错。
Ruǎn Míng Wǔ: Zài kàn kàn “chíxù tài: dòngcí +zhe biǎoshì dòngzuò de chíxù” qián hòu de cíyǔ dā pèi, zhèyàng cái bù huì yòng cuò.
Nguyễn Minh Vũ: Hãy xem thêm các từ kết hợp trước và sau “持续态:动词+着表示动作的持续” để không dùng sai.
Nguyen Minh Vu: Look at the words around “持续态:动词+着表示动作的持续” so we use it correctly.

丁垂杨:她一直看着那张照片。
Dīng Chuí Yáng: Tā yī zhí kàn zhe nà zhāng zhào piàn.
Đinh Thùy Dương: Cô ấy cứ nhìn mãi bức ảnh ấy.
Dinh Thuy Duong: She kept looking at that photo.

芳玲:我发现同一个意思可以有不同的说法,需要分清语气。
Fāng Líng: Wǒ fā xiàn tóng yí ge yìsi kě yǐ yǒu bù tóng de shuō fǎ, xūyào fēn qīng yǔ qì.
Phương Linh: Em nhận thấy một ý có thể diễn đạt theo nhiều cách, cần phân biệt sắc thái.
Phuong Linh: I notice one idea can be expressed in different ways; we need to distinguish the tone.

水仙:我正听着老师讲课呢。
Shuǐ Xiān: Wǒ zhèng tīng zhe lǎoshī jiǎng kè ne.
Thủy Tiên: Em đang nghe thầy giảng đây.
Thuy Tien: I’m listening to the teacher right now.

阮明武:这个地方很好,我们再换一个人物和地点练习。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhège de fāng hěn hǎo, wǒmen zài huàn yí ge rén wù hé dìdiǎn liànxí.
Nguyễn Minh Vũ: Điểm này rất hay, chúng ta hãy đổi nhân vật và địa điểm để luyện thêm.
Nguyen Minh Vu: That is useful. Let us practice with a different person and place.

芳玲:爸爸坐着看报纸。
Fāng Líng: Bà bà zuò zhe kàn bào zhǐ.
Phương Linh: Bố ngồi đọc báo.
Phuong Linh: Dad is reading the newspaper while sitting down.

黎云英:我明白了。说的时候要根据具体情况选择词语。
Lí Yún Yīng: Wǒ míng bái le. shuō de shí hòu yào gēn jù jù tǐ qíng kuàng xuǎn zé cíyǔ.
Lê Vân Anh: Em hiểu rồi. Khi nói phải chọn từ theo tình huống cụ thể.
Le Van Anh: I see. We must choose words according to the situation.

丁垂杨:他站着等朋友。
Dīng Chuí Yáng: Tā zhàn zhe děng péngyou.
Đinh Thùy Dương: Anh ấy đứng đợi bạn.
Dinh Thuy Duong: He is waiting for his friend while standing.

阮明武:现在请大家比较“持续态:动词+着表示动作的持续”和相关表达,看看能不能直接替换。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiànzài qǐng dàjiā bǐjiào “chíxù tài: dòngcí +zhe biǎoshì dòngzuò de chíxù” hé xiāng guān biǎo dá, kàn kàn néng bù néng zhí jiē tì huàn.
Nguyễn Minh Vũ: Bây giờ hãy so sánh “持续态:动词+着表示动作的持续” với cách nói liên quan, xem có thể thay trực tiếp không.
Nguyen Minh Vu: Now compare “持续态:动词+着表示动作的持续” with a related expression and see whether it can be substituted directly.

黎云英:妹妹抱着小猫走了进来。
Lí Yún Yīng: Mèimei bào zhe xiǎo māo zǒu le jìn lái.
Lê Vân Anh: Em gái ôm mèo con bước vào.
Le Van Anh: My younger sister came in holding the kitten.

丁垂杨:我想再读一遍,检查自己的发音和语序。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ xiǎng zài dú yī biàn, jiǎnchá zìjǐ de fā yīn hé yǔ xù.
Đinh Thùy Dương: Em muốn đọc lại một lượt để kiểm tra phát âm và trật tự từ.
Dinh Thuy Duong: I want to read it again to check my pronunciation and word order.

芳玲:她笑着跟我说话。 她一直看着那张照片。
Fāng Líng: Tā xiào zhe gēn wǒ shuōhuà. tā yī zhí kàn zhe nà zhāng zhào piàn.
Phương Linh: Cô ấy vừa cười vừa nói chuyện với em. Cô ấy cứ nhìn mãi bức ảnh ấy.
Phuong Linh: She spoke to me with a smile. She kept looking at that photo.

芳玲:可以再举一个生活中的例子吗?我想马上用一用。
Fāng Líng: Kě yǐ zài jǔ yí ge shēng huó zhōng de lì zǐ ma? wǒ xiǎng mǎshàng yòng yī yòng.
Phương Linh: Anh có thể cho thêm một ví dụ trong đời sống không ạ? Em muốn dùng ngay.
Phuong Linh: Could you give another everyday example? I would like to use it right away.

水仙:他拿着手机跟朋友聊天。 他站着等朋友。
Shuǐ Xiān: Tā ná zhe shǒujī gēn péngyou liáo tiān. tā zhàn zhe děng péngyou.
Thủy Tiên: Anh ấy cầm điện thoại trò chuyện với bạn. Anh ấy đứng đợi bạn.
Thuy Tien: He is chatting with a friend while holding his phone. He is waiting for his friend while standing.

阮明武:当然。我们把今天的表达写在笔记本里,下次复习。
Ruǎn Míng Wǔ: Dāng rán. wǒmen bǎ jīntiān de biǎo dá xiě zài bǐ jì běn lǐ, xià cì fùxí.
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên. Chúng ta ghi cách nói hôm nay vào sổ để lần sau ôn lại.
Nguyen Minh Vu: Of course. Let us write today’s expression in our notebooks for our next review.

28. Bài văn ứng dụng tổng hợp năm đoạn: nội dung Hán – Pinyin – Việt – Anh

Chủ đề bài đọc: Luyện sử dụng 持续态 trong lớp học, mua sắm, dịch vụ và giao tiếp. Luyện đọc đoạn văn theo bốn lớp thông tin. Nội dung liên kết ví dụ của bài với giao tiếp, mô tả và ghi nhớ công thức.

Đoạn 01:
今天我们学习这个语法重点。 她笑着跟我说话。 我听着音乐做作业。 老师看着我们练习发音。 大家先读,再解释为什么要这样说。

Jīntiān wǒmen xuéxí zhège yǔ fǎ zhòng diǎn. tā xiào zhe gēn wǒ shuōhuà. wǒ tīng zhe yīn lè zuò zuò yè. lǎoshī kàn zhe wǒmen liànxí fā yīn. dàjiā xiān dú, zài jiě shì wèishénme yào zhèyàng shuō.

Hôm nay chúng tôi học trọng điểm ngữ pháp này. Cô ấy vừa cười vừa nói chuyện với tôi. Tôi vừa nghe nhạc vừa làm bài tập. Thầy quan sát chúng tôi luyện phát âm. Mọi người đọc trước rồi giải thích vì sao phải nói như vậy.

Today we are studying this grammar point. She spoke to me with a smile. I do homework while listening to music. The teacher watches us practice pronunciation. Everyone reads first and then explains why the expression is used this way.

Đoạn 02:
大家开始讨论生活中的实际情况。 老师看着我们练习发音。 他拿着手机跟朋友聊天。 孩子们唱着歌走进教室。 这些句子帮助我们理解词语之间的关系。

Dàjiā kāishǐ tǎolùn shēng huó zhōng de shí jì qíng kuàng. lǎoshī kàn zhe wǒmen liànxí fā yīn. tā ná zhe shǒujī gēn péngyou liáo tiān. háizi men chàng zhe gē zǒu jìn jiàoshì. zhè xiē jù zǐ bāng zhù wǒmen lǐ jiě cíyǔ zhī jiān de guān xì.

Mọi người bắt đầu thảo luận tình huống thực tế trong cuộc sống. Thầy quan sát chúng tôi luyện phát âm. Anh ấy cầm điện thoại trò chuyện với bạn. Bọn trẻ vừa hát vừa bước vào lớp. Những câu này giúp chúng tôi hiểu quan hệ giữa các từ.

Everyone begins to discuss real-life situations. The teacher watches us practice pronunciation. He is chatting with a friend while holding his phone. The children walked into the classroom singing. These sentences help us understand how words relate to each other.

Đoạn 03:
上课的时候,老师让我们再举几个例子。 孩子们唱着歌走进教室。 她一直看着那张照片。 我正听着老师讲课呢。 如果遇到不懂的地方,我们就问老师。

Shàngkè de shí hòu, lǎoshī ràng wǒmen zài jǔ jǐ gè lì zǐ. háizi men chàng zhe gē zǒu jìn jiàoshì. tā yī zhí kàn zhe nà zhāng zhào piàn. wǒ zhèng tīng zhe lǎoshī jiǎng kè ne. rú guǒ yù dào bù dǒng de de fāng, wǒmen jiù wèn lǎoshī.

Trong giờ học, thầy yêu cầu chúng tôi nêu thêm vài ví dụ. Bọn trẻ vừa hát vừa bước vào lớp. Cô ấy cứ nhìn mãi bức ảnh ấy. Tôi đang nghe thầy giảng đây. Nếu gặp điều chưa hiểu, chúng tôi sẽ hỏi thầy.

During class, the teacher asks us to give a few more examples. The children walked into the classroom singing. She kept looking at that photo. I’m listening to the teacher right now. If we do not understand something, we ask the teacher.

Đoạn 04:
接下来,我们把这个表达放进工作和生活中。 我正听着老师讲课呢。 爸爸坐着看报纸。 他站着等朋友。 正确的语序和自然的搭配一样重要。

Jiē xià lái, wǒmen bǎ zhège biǎo dá fàng jìn gōngzuò hé shēng huó zhōng. wǒ zhèng tīng zhe lǎoshī jiǎng kè ne. bà bà zuò zhe kàn bào zhǐ. tā zhàn zhe děng péngyou. zhèng què de yǔ xù hé zì rán de dā pèi yī yàng zhòng yào.

Tiếp theo, chúng tôi đưa cách diễn đạt này vào công việc và đời sống. Tôi đang nghe thầy giảng đây. Bố ngồi đọc báo. Anh ấy đứng đợi bạn. Trật tự từ chính xác cũng quan trọng như cách kết hợp tự nhiên.

Next, we apply this expression to work and daily life. I’m listening to the teacher right now. Dad is reading the newspaper while sitting down. He is waiting for his friend while standing. Correct word order is just as important as natural word combinations.

Đoạn 05:
下课以后,我们准备自己复习并练习口语。 他站着等朋友。 妹妹抱着小猫走了进来。 她笑着跟我说话。 她一直看着那张照片。 我们希望下次能更自然地表达自己的想法。

Xiàkè yǐhòu, wǒmen zhǔnbèi zìjǐ fùxí bìng liànxí kǒu yǔ. tā zhàn zhe děng péngyou. mèimei bào zhe xiǎo māo zǒu le jìn lái. tā xiào zhe gēn wǒ shuōhuà. tā yī zhí kàn zhe nà zhāng zhào piàn. wǒmen xī wàng xià cì néng gèng zì rán de biǎo dá zìjǐ de xiǎng fǎ.

Sau giờ học, chúng tôi chuẩn bị tự ôn và luyện nói. Anh ấy đứng đợi bạn. Em gái ôm mèo con bước vào. Cô ấy vừa cười vừa nói chuyện với tôi. Cô ấy cứ nhìn mãi bức ảnh ấy. Chúng tôi mong lần sau có thể diễn đạt suy nghĩ tự nhiên hơn.

After class, we prepare to review on our own and practice speaking. He is waiting for his friend while standing. My younger sister came in holding the kitten. She spoke to me with a smile. She kept looking at that photo. We hope to express our ideas more naturally next time.

29. Phân tích bài văn, liên kết ngữ pháp và chiến lược diễn đạt

Đoạn 01: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 持续态:动词+着表示动作的持续, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Đoạn 02: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 持续态:动词+着表示动作的持续, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Đoạn 03: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 持续态:动词+着表示动作的持续, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Đoạn 04: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 持续态:动词+着表示动作的持续, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Đoạn 05: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 持续态:动词+着表示动作的持续, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Phân tích tổng hợp: phát hiện cách dùng giống nhau giữa các đoạn, đánh giá cách người nói gắn trọng điểm vào thông tin thực tế, diễn đạt lại ý chính bằng ba ngôn ngữ.

30. Bài tập thực hành ngữ pháp, từ vựng, dịch thuật và diễn đạt

Bài tập A – Nhận diện chức năng (10 câu): đọc các câu và xác định trọng điểm cùng vai trò cú pháp của nó.

A01. 她笑着跟我说话。

A02. 我听着音乐做作业。

A03. 老师看着我们练习发音。

A04. 他拿着手机跟朋友聊天。

A05. 孩子们唱着歌走进教室。

A06. 她一直看着那张照片。

A07. 我正听着老师讲课呢。

A08. 爸爸坐着看报纸。

A09. 他站着等朋友。

A10. 妹妹抱着小猫走了进来。
Bài tập B – Dịch Việt → Trung (6 câu): chuyển nghĩa tự nhiên, không dịch chữ đối chữ.
B01. Cô ấy vừa cười vừa nói chuyện với tôi.
B02. Tôi vừa nghe nhạc vừa làm bài tập.

B03. Thầy quan sát chúng tôi luyện phát âm.

B04. Anh ấy cầm điện thoại trò chuyện với bạn.

B05. Bọn trẻ vừa hát vừa bước vào lớp.

B06. Cô ấy cứ nhìn mãi bức ảnh ấy.

Bài tập C – Dịch Anh → Trung (5 câu): chọn công thức và trật tự thích hợp.

C01. I’m listening to the teacher right now.

C02. Dad is reading the newspaper while sitting down.

C03. He is waiting for his friend while standing.

C04. My younger sister came in holding the kitten.

C05. She spoke to me with a smile. She kept looking at that photo.

Bài tập D – Phân tích và sửa lỗi (4 yêu cầu):
D01. Nêu một trường hợp không thể tùy tiện thay trọng điểm bằng từ gần nghĩa.

D02. Chỉ ra hai vị trí thường bị đặt sai trong công thức của bài.

D03. Đặt hai câu đối chiếu dùng hai từ hoặc kết cấu trong mục phân biệt.

D04. Diễn đạt lại một câu ở phần ví dụ theo quan hệ người nói/người nghe khác.

Bài tập E – Nói và viết mở rộng (5 yêu cầu):
E01. Hỏi đáp theo cặp ba lượt không nhìn tài liệu.

E02. Dùng ít nhất năm kết hợp từ phần 13 để tạo một đoạn hội thoại.

E03. Tự viết một đoạn tối thiểu sáu câu xoay quanh trọng điểm.

E04. Thu âm một lần đọc và tự kiểm tra thanh điệu; đọc lại lần thứ hai.

E05. Viết một đoạn giới thiệu công thức bằng tiếng Việt rồi giải thích lại bằng tiếng Trung.

31. Đáp án mẫu và giải thích chi tiết

Đáp án A: xác định đúng trọng điểm và cách kết hợp trong từng câu; dưới đây là bộ lời giải tương ứng với A01–A10.

A01. 她笑着跟我说话。 — Đặt 着 sau động từ, phân biệt duy trì kết quả/trạng thái với quá trình hoạt động và so sánh với 正在+V+呢.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Cô ấy vừa cười vừa nói chuyện với tôi.” (English: She spoke to me with a smile.).

A02. 我听着音乐做作业。 — Đặt 着 sau động từ, phân biệt duy trì kết quả/trạng thái với quá trình hoạt động và so sánh với 正在+V+呢.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Tôi vừa nghe nhạc vừa làm bài tập.” (English: I do homework while listening to music.).

A03. 老师看着我们练习发音。 — Đặt 着 sau động từ, phân biệt duy trì kết quả/trạng thái với quá trình hoạt động và so sánh với 正在+V+呢.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Thầy quan sát chúng tôi luyện phát âm.” (English: The teacher watches us practice pronunciation.).

A04. 他拿着手机跟朋友聊天。 — Đặt 着 sau động từ, phân biệt duy trì kết quả/trạng thái với quá trình hoạt động và so sánh với 正在+V+呢.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Anh ấy cầm điện thoại trò chuyện với bạn.” (English: He is chatting with a friend while holding his phone.).

A05. 孩子们唱着歌走进教室。 — Đặt 着 sau động từ, phân biệt duy trì kết quả/trạng thái với quá trình hoạt động và so sánh với 正在+V+呢.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Bọn trẻ vừa hát vừa bước vào lớp.” (English: The children walked into the classroom singing.).

A06. 她一直看着那张照片。 — Đặt 着 sau động từ, phân biệt duy trì kết quả/trạng thái với quá trình hoạt động và so sánh với 正在+V+呢.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Cô ấy cứ nhìn mãi bức ảnh ấy.” (English: She kept looking at that photo.).

A07. 我正听着老师讲课呢。 — Đặt 着 sau động từ, phân biệt duy trì kết quả/trạng thái với quá trình hoạt động và so sánh với 正在+V+呢.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Tôi đang nghe thầy giảng đây.” (English: I’m listening to the teacher right now.).

A08. 爸爸坐着看报纸。 — Đặt 着 sau động từ, phân biệt duy trì kết quả/trạng thái với quá trình hoạt động và so sánh với 正在+V+呢.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Bố ngồi đọc báo.” (English: Dad is reading the newspaper while sitting down.).

A09. 他站着等朋友。 — Đặt 着 sau động từ, phân biệt duy trì kết quả/trạng thái với quá trình hoạt động và so sánh với 正在+V+呢.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Anh ấy đứng đợi bạn.” (English: He is waiting for his friend while standing.).

A10. 妹妹抱着小猫走了进来。 — Đặt 着 sau động từ, phân biệt duy trì kết quả/trạng thái với quá trình hoạt động và so sánh với 正在+V+呢.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Em gái ôm mèo con bước vào.” (English: My younger sister came in holding the kitten.).

Đáp án B – Các câu tiếng Trung chuẩn theo đúng thứ tự B01–B06:
B01. 她笑着跟我说话。

Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “持续态:动词+着表示动作的持续”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.

B02. 我听着音乐做作业。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “持续态:动词+着表示动作的持续”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B03. 老师看着我们练习发音。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “持续态:动词+着表示动作的持续”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.

B04. 他拿着手机跟朋友聊天。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “持续态:动词+着表示动作的持续”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B05. 孩子们唱着歌走进教室。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “持续态:动词+着表示动作的持续”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.

B06. 她一直看着那张照片。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “持续态:动词+着表示动作的持续”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
Đáp án C – Các câu tiếng Trung chuẩn theo đúng thứ tự C01–C05:
C01. 我正听着老师讲课呢。

Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.

C02. 爸爸坐着看报纸。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C03. 他站着等朋友。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.

C04. 妹妹抱着小猫走了进来。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C05. 她笑着跟我说话。 她一直看着那张照片。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.

Đáp án D01: Phân biệt 他听着音乐写作业 (vừa nghe nhạc vừa làm bài) với 他正在听音乐 (đang nghe nhạc).; không mặc nhiên hoán đổi được trong mọi câu.

Đáp án D02: Đặt 着 sau động từ, phân biệt duy trì kết quả/trạng thái với quá trình hoạt động và so sánh với 正在+V+呢.

Đáp án D03: minh họa từ hai công thức: S+V着+O và S+V着+V2; giáo viên chấp nhận những câu đúng nghĩa và đúng trật tự, kể cả không trùng nguyên văn mẫu.

Đáp án D04: thay người nói/người nghe phải giữ cách xưng hô, đại từ và lượng từ phù hợp; không chuyển máy móc một câu có Tôi sang tên bất kỳ mà không sửa tham chiếu.

Đáp án E: đây là phần sáng tạo mở. Chấm theo bốn tiêu chí: đúng ý nghĩa (30%), đúng công thức/trật tự (35%), phát âm/diễn đạt (20%), ngữ cảnh tự nhiên (15%). Mẫu minh họa:
他拿着手机跟朋友聊天。 他站着等朋友。

Tā ná zhe shǒujī gēn péngyou liáo tiān. tā zhàn zhe děng péngyou.

Anh ấy cầm điện thoại trò chuyện với bạn. Anh ấy đứng đợi bạn.

He is chatting with a friend while holding his phone. He is waiting for his friend while standing.

32. Các kiến thức bắt buộc cần thuộc và kiểm tra cuối bài

Cần nhớ 01: Tên trọng điểm: 持续态:动词+着表示动作的持续; Pinyin: chíxù tài: dòngcí jiā zhe biǎoshì dòngzuò chíxù.

Cần nhớ 02: Nghĩa Việt và Anh: Trợ từ 着 biểu thị hành động đang tiếp diễn / zhe marking a continuing action.

Cần nhớ 03: Bản chất sử dụng: 着 có thể nhấn mạnh hành động diễn ra kéo dài, như 笑着说、听着音乐、看着书; một hành động kèm hành động khác có thể hình thành mẫu V着+V. Đối chiếu với 正在+V+呢 nhấn thời điểm hiện tại.

Cần nhớ 04: Giới hạn và đối chiếu: Phân biệt 他听着音乐写作业 (vừa nghe nhạc vừa làm bài) với 他正在听音乐 (đang nghe nhạc)..

Cần nhớ 05: Phân tích chuyên môn: Đặt 着 sau động từ, phân biệt duy trì kết quả/trạng thái với quá trình hoạt động và so sánh với 正在+V+呢.

Cần nhớ 06: Khung 01: S+V着+O.

Cần nhớ 07: Khung 02: S+V着+V2.

Cần nhớ 08: Khung 03: S+笑着+V.

Cần nhớ 09: Khung 04: S+听着+N+V.

Cần nhớ 10: Khung 05: S+看着+N+V.

Cần nhớ 11: Khung 06: S+拿着+N+V.

Cần nhớ 12: Khung 07: S+V着+đợi.

Cần nhớ 13: Khung 08: S+还+V着.

Cần nhớ 14: Khung 09: S+一直+V着.

Cần nhớ 15: Khung 10: S+V着+V2+O.

Mức đạt khuyến nghị: học viên giải thích được ít nhất 8/10 công thức, đọc đúng 8/10 mẫu kiểm tra và tự đặt được 10 câu mới không sai chức năng.

33. Phương pháp học logic, liên tưởng và mạng lưới kiến thức

Bước 1: đọc từ gốc và ghi nhớ âm Hán Việt. Bước 2: quan sát chức năng ngữ pháp. Bước 3: học theo khối từ/cụm. Bước 4: tạo câu ngắn. Bước 5: tạo cặp hỏi – đáp. Bước 6: viết đoạn văn và tự giải thích cấu trúc cho một người khác.

Móc nhớ của bài: 持续态:动词+着表示动作的持续 (chíxù tài: dòngcí jiā zhe biǎoshì dòngzuò chíxù) → Trợ từ 着 biểu thị hành động đang tiếp diễn.

Đối chiếu tránh nhầm: Phân biệt 他听着音乐写作业 (vừa nghe nhạc vừa làm bài) với 他正在听音乐 (đang nghe nhạc)..

Nhánh liên tưởng: 笑着说话 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 听着音乐做作业 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 看着学生练习 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 拿着手机聊天 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 唱着歌走进教室 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 一直看着照片 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Chuyển từ ghi nhớ thụ động sang chủ động bằng kỹ thuật: nhìn bản dịch Việt → nói tiếng Trung không nhìn → đọc lại Pinyin → viết lại câu Trung → đối chiếu với mẫu → thu âm và tự sửa.

34. Kế hoạch ôn tập giãn cách, khả năng vận dụng và hướng học tiếp

Ngay sau buổi học: đọc đủ 30 ví dụ, nêu miệng mười công thức và tự đặt ít nhất năm câu.

Sau 1 ngày: che Pinyin và bản dịch, nói lại mười câu, dùng tối thiểu ba cụm từ đã mở rộng trong hội thoại ngắn.

Sau 3 ngày: làm lại phần dịch Việt→Trung, chú ý lỗi trật tự và kết hợp từ; thu âm hội thoại 12–24 lượt.

Sau 7 ngày: viết đoạn văn tối thiểu mười câu, dùng nhiều bối cảnh khác nhau; đối chiếu với bài văn mẫu ở phần 28.

Sau 14 ngày: đánh giá lại 10 công thức, giải thích ba điểm phân biệt và xử lý ít nhất năm lỗi do giáo viên tạo mới.

Tiến độ: ôn chắc trọng điểm 269 và toàn bộ bài 249–274 HSK 2; bài tiếp theo là 270; ôn lại những bài đã học trước đó.