Thứ Bảy, Tháng 10 31, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ quyển 196 chuẩn HSK 3.0 Phó từ thời...

Giáo trình Hán ngữ quyển 196 chuẩn HSK 3.0 Phó từ thời gian 快 tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ quyển 196 chuẩn HSK 3.0 Phó từ thời gian 快 tác giả Nguyễn Minh Vũ – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
4
Giáo trình Hán ngữ quyển 196 chuẩn HSK 3.0 Phó từ thời gian 快 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 196 chuẩn HSK 3.0 Phó từ thời gian 快 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Đánh giá post

ChineMaster EDU – Giáo án ngữ pháp tiếng Trung chuyên sâu – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Trình tự: giải thích đặc điểm ngữ pháp → 10 công thức câu → 30 ví dụ Trung–Pinyin–Việt–Anh → hội thoại 24 lượt → 5 đoạn bài đọc → bài tập có đáp án.

Phân tầng học liệu: trọng điểm thuộc HSK 2; một số từ vựng bổ trợ có thể cao hơn HSK 2 nhằm nâng cao năng lực ứng dụng.

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 2: 快(时间副词)

Ở HSK 2, 快(时间副词) không nên được học như một mục từ rời rạc. 快 đứng trước động từ hay mốc thời gian với 了 ở cuối câu để nói sự việc sắp đến: 快到了、快下课了、快十二点了. Khác 快 tính từ ‘nhanh’ và 快要 thường nhấn mạnh sự cận kề. Phó từ 快 chỉ sự việc sắp xảy ra hoặc thời điểm sắp tới vì vậy phải được đặt trong câu hoàn chỉnh để quan sát vị trí, phạm vi và ý nghĩa. Phó từ chủ yếu được nhận diện qua vị trí trước vị ngữ và phạm vi tác động. Cần phân biệt ý nghĩa từ vựng với sắc thái thời gian, mức độ, tần suất, phủ định hay liên kết mà nó tạo ra trong toàn câu. Người học nên bắt đầu từ câu tự nhiên, xác định hạt nhân ngữ pháp rồi mới mở rộng bằng thời gian, nơi chốn, đối tượng hoặc ngữ cảnh phù hợp. Nếu một biến thể làm câu gượng hoặc đổi chức năng của 快(时间副词), không nên tạo biến thể chỉ để đủ mẫu. Quá trình luyện tập cần đi cùng Pinyin có dấu và đối chiếu Việt – Anh để bảo đảm vừa đúng cấu trúc vừa đúng nghĩa.

我们快到学校了。
Wǒmen kuài dào xuéxiào le.
Chúng ta sắp đến trường rồi.
We are almost at school.

Mã giáo án: 196.txt.

Bài số 196 trong chuỗi giáo án ChineMaster EDU, bắt đầu từ HSK 2 sau 158 bài HSK 1.

Trọng điểm theo đề cương: 快(时间副词).

Phiên âm thuật ngữ: kuài.

Nghĩa tiếng Việt: Phó từ 快 chỉ sự việc sắp xảy ra hoặc thời điểm sắp tới.

Nghĩa tiếng Anh: soon; almost.

Nhóm đề cương: 副词·时间副词.

Bài trước: 195. Bài tiếp theo trong chuỗi: 197.

Mục tiêu nhận biết: xác định được vị trí và chức năng của trọng điểm trong ít nhất 10 câu thật.

Mục tiêu sử dụng: tự sản sinh ít nhất 20 câu, ứng dụng được trong tình huống giao tiếp và viết một đoạn văn.

Mục tiêu đánh giá: phân tích 10 công thức, 30 ví dụ, hội thoại 24 lượt và hoàn thành bài tập có giải thích.

02. Định nghĩa, nghĩa cốt lõi và hệ thống nghĩa

快 đứng trước động từ hay mốc thời gian với 了 ở cuối câu để nói sự việc sắp đến: 快到了、快下课了、快十二点了. Khác 快 tính từ ‘nhanh’ và 快要 thường nhấn mạnh sự cận kề.

Không chuyển máy móc từ tiếng Việt sang tiếng Trung: một hình thức tiếng Việt có thể tương ứng nhiều cấu trúc Hán ngữ tùy chức năng, mức độ lịch sự, thời điểm và đối tượng kết hợp.

Trục ngữ nghĩa cần nắm: nghĩa trung tâm → dấu hiệu kết hợp → ý nghĩa trong câu → sắc thái diễn đạt → trường hợp không dùng. Khi học viên trả lời, phải nêu được lý do chọn cấu trúc, không chỉ đọc thuộc.

Kiểm tra nhanh trên câu gốc:
我们快到学校了。

Wǒmen kuài dào xuéxiào le.

Chúng ta sắp đến trường rồi.

We are almost at school.

Hỏi học viên trọng điểm nằm ở vị trí nào, thuộc từ loại nào và vì sao không thể thay bừa bằng một từ gần nghĩa.

03. Đối chiếu nghĩa Trung – Việt – Anh và phạm vi dịch

Chinese: 快(时间副词).

Vietnamese: Phó từ 快 chỉ sự việc sắp xảy ra hoặc thời điểm sắp tới.

English: soon; almost.

Một bản dịch hay phải thể hiện quan hệ ngữ pháp, không nhất thiết giữ đúng số từ hoặc trật tự từ ở ba ngôn ngữ. Dưới đây là ba bối cảnh khác nhau để đối chiếu:
Bối cảnh 1:
我们快到学校了。

Wǒmen kuài dào xuéxiào le.

Chúng ta sắp đến trường rồi.

We are almost at school.

Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.

Bối cảnh 2:
现在快十二点了。

Xiànzài kuài shí èr diǎn le.

Bây giờ gần mười hai giờ rồi.

It is almost twelve o’clock.

Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.

Bối cảnh 3:
车快来了,你别走开。

Chē kuài lái le, nǐ bié zǒu kāi.

Xe sắp đến rồi, bạn đừng đi xa.

The bus is coming soon; don’t go away.

Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.

04. Phát âm Pinyin, âm Hán Việt và luyện ngữ điệu

Pinyin của trọng điểm: kuài.

Chữ 快: âm Hán Việt khoái; nét cơ bản 7; bộ thủ tra cứu 忄; nghĩa gợi nhớ tiếng Anh quick.

Khi đọc câu: đọc chữ Hán → tự nói thành tiếng → so với Pinyin → đọc nhanh theo nhóm ý nghĩa → nói lại không nhìn. Chú ý biến điệu 一、不 và thanh nhẹ của trợ từ khi xuất hiện. Pinyin chữ đa âm phải xét theo nghĩa trong ngữ cảnh, không suy từ âm của bộ thủ.

快下课了,请再等一会儿。
Kuài xiàkè le, qǐng zài děng yī huì ér.
Sắp hết giờ học rồi, hãy đợi thêm một lát.
Class will end soon; please wait a little longer.

电影快开始了。
Diànyǐng kuài kāishǐ le.
Phim sắp bắt đầu rồi.
The movie is about to start.

他快迟到了。
Tā kuài chí dào le.
Anh ấy sắp muộn rồi.
He is going to be late.

05. Giản thể, phồn thể và biến thể hình thức

快 → chữ phồn thể thường gặp: 快.

Chữ viết giản thể/phồn thể là bình diện hình chữ. Dấu A/B trong mẫu AA, A一A, A了A và ABAB là ký hiệu vị trí để phân tích, không phải một từ vựng thực tế dùng trong câu.

06. Chữ Hán gốc, bộ thủ, tổng nét và cấu tạo dễ nhớ

Quan sát 快: bộ 忄, số nét thông dụng 7, âm Hán Việt gợi nhớ khoái, nghĩa Anh quick.

Liên tưởng hình chữ để nhớ hướng nhận diện, sau đó luôn kiểm chứng nghĩa bằng từ ghép và ngữ cảnh; không đồng nhất mẹo nhớ bộ thủ với bằng chứng từ nguyên văn tự học.

Hoạt động lớp: học viên đọc từng chữ, phân biệt phần cấu tạo nhìn thấy, viết lại hai lần và đặt một tổ hợp ngắn từ chữ gốc.

07. Nguồn gốc khái niệm, logic cấu tạo và liên tưởng

Trọng điểm 快(时间副词) là một đơn vị được xác lập theo chức năng ngữ pháp trong ngữ cảnh: 快 đứng trước động từ hay mốc thời gian với 了 ở cuối câu để nói sự việc sắp đến: 快到了、快下课了、快十二点了. Khác 快 tính từ ‘nhanh’ và 快要 thường nhấn mạnh sự cận kề.

Liên tưởng hữu ích gồm ba tầng: hình thức chữ Hán → cách phối hợp thành cụm → quan hệ cú pháp tạo nên nghĩa. Tránh tự dựng một câu chuyện từ nguyên khi không có chứng cứ lịch sử.

Liên hệ từ vựng: 快到了, 快下课了, 快迟到了, 快开始了, 快结束了. Hãy yêu cầu học viên đọc nghĩa và nêu điểm chung của các cụm này.

08. Cấu tạo từ và khả năng đứng độc lập hoặc kết hợp

Phân tích kiểu cấu tạo: 副词·时间副词. Xác định sự việc trước hay sau mốc nói, đang tiếp diễn, đã hoàn thành hoặc sắp xảy ra; lựa chọn 了, 还没, 正……呢 theo nghĩa.

Giáo viên đánh dấu bằng ký hiệu S (chủ ngữ), V (vị ngữ), O (tân ngữ), M (lượng từ), N (danh từ), A (tính từ), T (thời gian). Những ký hiệu này chỉ hỗ trợ phân tích và không có mặt trong câu tiếng Trung.

Khung cấu tạo: S + 快 + V + 了.

Khung cấu tạo: 快 + 时间 + 了.

Khung cấu tạo: 天 + 快 + A + 了.

Khung cấu tạo: 快 + 下课 + 了.

Bước vận dụng: thay một danh từ hoặc chủ thể, kiểm tra hạt nhân ngữ pháp có bị sai trật tự hoặc thay đổi vai trò hay không.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và vị trí trong câu

Phân loại đề cương: 副词·时间副词.

Cơ chế chức năng: 快 đứng trước động từ hay mốc thời gian với 了 ở cuối câu để nói sự việc sắp đến: 快到了、快下课了、快十二点了. Khác 快 tính từ ‘nhanh’ và 快要 thường nhấn mạnh sự cận kề.

Cùng một chữ Hán có thể gắn với nhiều từ loại; ở bài này chỉ phân tích chức năng đang được nêu trong mục HSK 2. Không mở rộng các nghĩa khác thành kiến thức bắt buộc của bài.

Kiểm tra đối chiếu: 快要、要……了、马上、快(形容词).

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu, điều kiện dùng và giới hạn kết hợp

快 đứng trước động từ hay mốc thời gian với 了 ở cuối câu để nói sự việc sắp đến: 快到了、快下课了、快十二点了. Khác 快 tính từ ‘nhanh’ và 快要 thường nhấn mạnh sự cận kề.

Xác định sự việc trước hay sau mốc nói, đang tiếp diễn, đã hoàn thành hoặc sắp xảy ra; lựa chọn 了, 还没, 正……呢 theo nghĩa.

Dấu hiệu thứ nhất: xác định vị trí của thành phần trước và sau trọng điểm. Dấu hiệu thứ hai: xác định điều kiện ngữ nghĩa. Dấu hiệu thứ ba: xác định sắc thái khẩu ngữ, lịch sự hoặc thuật lại. Dấu hiệu thứ tư: thay thế bằng một kết cấu gần nghĩa để kiểm tra sự thay đổi nghĩa.

Bài luyện phân tích: trước tiên đặt câu trần thuật, sau đó đổi thành câu hỏi tự nhiên và cuối cùng tạo câu dùng ở tình huống khác. Không ép mọi cấu trúc phải có dạng phủ định hoặc biến thể thời gian nếu ngữ pháp không cho phép.

Ba câu mấu chốt cần giải thích:
我们快到学校了。

Wǒmen kuài dào xuéxiào le.

Chúng ta sắp đến trường rồi.

We are almost at school.

会议快结束了。
Huì yì kuài jiéshù le.
Cuộc họp sắp kết thúc rồi.
The meeting is almost over.

老师快来了,大家准备一下。
Lǎoshī kuài lái le, dà jiā zhǔnbèi yī xià.
Thầy sắp đến rồi, mọi người chuẩn bị nhé.
The teacher will arrive soon; everyone get ready.

11. Những cách dùng chi tiết và tình huống giao tiếp

Tình huống 01: Học tập và giải thích ở lớp.

快下课了,请再等一会儿。
Kuài xiàkè le, qǐng zài děng yī huì ér.
Sắp hết giờ học rồi, hãy đợi thêm một lát.
Class will end soon; please wait a little longer.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 02: Mua bán, dịch vụ và thương mại.

电影快开始了。
Diànyǐng kuài kāishǐ le.
Phim sắp bắt đầu rồi.
The movie is about to start.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 03: Sinh hoạt thường ngày, di chuyển.

他快迟到了。
Tā kuài chí dào le.
Anh ấy sắp muộn rồi.
He is going to be late.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 04: Hỏi đáp, trao đổi với người thân.

现在快十二点了。
Xiànzài kuài shí èr diǎn le.
Bây giờ gần mười hai giờ rồi.
It is almost twelve o’clock.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 05: Kể chuyện và thuật lại sự việc.

天快黑了,我们回家吧。
Tiān kuài hēi le, wǒmen huí jiā ba.
Trời sắp tối rồi, chúng ta về nhà nhé.
It is getting dark; let’s go home.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 06: Viết thông báo, mô tả và tổng kết.

会议快结束了。
Huì yì kuài jiéshù le.
Cuộc họp sắp kết thúc rồi.
The meeting is almost over.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

12. Hệ thống 10 công thức và cấu trúc câu ứng dụng

Công thức 01: S + 快 + V + 了.

Đặc điểm sử dụng: 快 đứng trước động từ hay mốc thời gian với 了 ở cuối câu để nói sự việc sắp đến: 快到了、快下课了、快十二点了. Khác 快 tính từ ‘nhanh’ và 快要 thường nhấn mạnh sự cận kề.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

我们快到学校了。
Wǒmen kuài dào xuéxiào le.
Chúng ta sắp đến trường rồi.
We are almost at school.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 02: 快 + 时间 + 了.

Đặc điểm sử dụng: 快 đứng trước động từ hay mốc thời gian với 了 ở cuối câu để nói sự việc sắp đến: 快到了、快下课了、快十二点了. Khác 快 tính từ ‘nhanh’ và 快要 thường nhấn mạnh sự cận kề.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

快下课了,请再等一会儿。
Kuài xiàkè le, qǐng zài děng yī huì ér.
Sắp hết giờ học rồi, hãy đợi thêm một lát.
Class will end soon; please wait a little longer.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 03: 天 + 快 + A + 了.

Đặc điểm sử dụng: Xác định sự việc trước hay sau mốc nói, đang tiếp diễn, đã hoàn thành hoặc sắp xảy ra; lựa chọn 了, 还没, 正……呢 theo nghĩa.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

电影快开始了。
Diànyǐng kuài kāishǐ le.
Phim sắp bắt đầu rồi.
The movie is about to start.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 04: 快 + 下课 + 了.

Đặc điểm sử dụng: 快 đứng trước động từ hay mốc thời gian với 了 ở cuối câu để nói sự việc sắp đến: 快到了、快下课了、快十二点了. Khác 快 tính từ ‘nhanh’ và 快要 thường nhấn mạnh sự cận kề.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

他快迟到了。
Tā kuài chí dào le.
Anh ấy sắp muộn rồi.
He is going to be late.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 05: 快 + 开始 + 了.

Đặc điểm sử dụng: 快 đứng trước động từ hay mốc thời gian với 了 ở cuối câu để nói sự việc sắp đến: 快到了、快下课了、快十二点了. Khác 快 tính từ ‘nhanh’ và 快要 thường nhấn mạnh sự cận kề.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

现在快十二点了。
Xiànzài kuài shí èr diǎn le.
Bây giờ gần mười hai giờ rồi.
It is almost twelve o’clock.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 06: 快 + 结束 + 了.

Đặc điểm sử dụng: 快 đứng trước động từ hay mốc thời gian với 了 ở cuối câu để nói sự việc sắp đến: 快到了、快下课了、快十二点了. Khác 快 tính từ ‘nhanh’ và 快要 thường nhấn mạnh sự cận kề.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

天快黑了,我们回家吧。
Tiān kuài hēi le, wǒmen huí jiā ba.
Trời sắp tối rồi, chúng ta về nhà nhé.
It is getting dark; let’s go home.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 07: 快 + 迟到 + 了.

Đặc điểm sử dụng: Xác định sự việc trước hay sau mốc nói, đang tiếp diễn, đã hoàn thành hoặc sắp xảy ra; lựa chọn 了, 还没, 正……呢 theo nghĩa.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

会议快结束了。
Huì yì kuài jiéshù le.
Cuộc họp sắp kết thúc rồi.
The meeting is almost over.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 08: 快 + 到达 + 了.

Đặc điểm sử dụng: 快 đứng trước động từ hay mốc thời gian với 了 ở cuối câu để nói sự việc sắp đến: 快到了、快下课了、快十二点了. Khác 快 tính từ ‘nhanh’ và 快要 thường nhấn mạnh sự cận kề.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

我快写完作业了。
Wǒ kuài xiě wán zuò yè le.
Tôi sắp viết xong bài tập rồi.
I am almost done with my homework.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 09: 快 + V + 完 + 了.

Đặc điểm sử dụng: 快 đứng trước động từ hay mốc thời gian với 了 ở cuối câu để nói sự việc sắp đến: 快到了、快下课了、快十二点了. Khác 快 tính từ ‘nhanh’ và 快要 thường nhấn mạnh sự cận kề.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

车快来了,你别走开。
Chē kuài lái le, nǐ bié zǒu kāi.
Xe sắp đến rồi, bạn đừng đi xa.
The bus is coming soon; don’t go away.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 10: 快 + V + 了 + 请求.

Đặc điểm sử dụng: 快 đứng trước động từ hay mốc thời gian với 了 ở cuối câu để nói sự việc sắp đến: 快到了、快下课了、快十二点了. Khác 快 tính từ ‘nhanh’ và 快要 thường nhấn mạnh sự cận kề.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

春天快到了。
Chūn tiān kuài dào le.
Mùa xuân sắp đến rồi.
Spring is almost here.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

13. Khả năng kết hợp và các cụm từ thường dùng

Kết hợp từ phải học theo cả cụm, không học nghĩa đơn lẻ một chữ. Chọn ít nhất tám cụm để chuyển sang câu đầy đủ:
Cụm 01: 快到了.

Cụm 02: 快下课了.

Cụm 03: 快迟到了.

Cụm 04: 快开始了.

Cụm 05: 快结束了.

Cụm 06: 快天黑了.

Cụm 07: 快到家了.

Cụm 08: 快十一点了.
Bốn cụm nổi bật kèm nghĩa Anh: 快到了 / almost there; 快下课了 / class will end soon; 快迟到了 / almost late; 快开始了 / about to start.
Luyện kết hợp: cho học viên chọn hai cụm, tự tạo một câu nói và một câu viết; người học khác nhận xét về lượng từ, trật tự từ và sự phù hợp ngữ cảnh.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới từ vựng Trung – Việt – Anh

Gốc từ → cụm thông dụng → câu hoàn chỉnh → cụm liên quan → câu tình huống. Các nhóm dưới đây xuất phát từ cách sử dụng thực tế của trọng điểm:
Nhánh từ 01:
我们快到学校了。

Wǒmen kuài dào xuéxiào le.

Chúng ta sắp đến trường rồi.

We are almost at school.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 02:
快下课了,请再等一会儿。

Kuài xiàkè le, qǐng zài děng yī huì ér.

Sắp hết giờ học rồi, hãy đợi thêm một lát.

Class will end soon; please wait a little longer.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 03:
电影快开始了。

Diànyǐng kuài kāishǐ le.

Phim sắp bắt đầu rồi.

The movie is about to start.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 04:
他快迟到了。

Tā kuài chí dào le.

Anh ấy sắp muộn rồi.

He is going to be late.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 05:
现在快十二点了。

Xiànzài kuài shí èr diǎn le.

Bây giờ gần mười hai giờ rồi.

It is almost twelve o’clock.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 06:
天快黑了,我们回家吧。

Tiān kuài hēi le, wǒmen huí jiā ba.

Trời sắp tối rồi, chúng ta về nhà nhé.

It is getting dark; let’s go home.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 07:
会议快结束了。

Huì yì kuài jiéshù le.

Cuộc họp sắp kết thúc rồi.

The meeting is almost over.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 08:
我快写完作业了。

Wǒ kuài xiě wán zuò yè le.

Tôi sắp viết xong bài tập rồi.

I am almost done with my homework.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Phân biệt học theo chữ và học theo từ: một chữ có thể xuất hiện ở nhiều từ ghép nhưng nghĩa toàn từ không nhất thiết bằng phép cộng máy móc các chữ thành phần.

15. Mở rộng mạng từ vựng theo bộ thủ và thành phần chữ Hán

Bộ 忄 xuất hiện trong chữ 快. Ghi nhớ chữ này bằng ba chiều: hình 快 → âm Hán Việt khoái → nghĩa tiếng Anh quick.

Từ hoạt động nhận diện bộ thủ, tìm thêm những chữ có cùng bộ trong danh sách đã học, rồi kiểm chứng phát âm và nghĩa riêng của chúng; không coi chữ có cùng bộ là đồng nghĩa.

Bài giảng nâng cao: so sánh vai trò bộ thủ với thành phần gợi âm (nếu có), nhận dạng nét biến thể và tập tra cứu từ ghép theo ngữ cảnh sử dụng.

16. Triển khai từ gốc thành nhánh từ vựng sử dụng thực tế

Nhánh sinh hoạt: dùng trọng điểm với các thành phần người, vật, thời gian, địa điểm trong gia đình và lớp học.

Nhánh thương mại: đưa trọng điểm vào giao tiếp với khách hàng, nhân viên, số lượng, sản phẩm, vị trí hoặc công việc.

Nhánh học thuật: giải thích quy tắc, lựa chọn minh họa, nhận xét đúng–sai và tự diễn đạt lại.

Nhánh thực hành 01: 快到了 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 02: 快下课了 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 03: 快迟到了 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 04: 快开始了 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 05: 快结束了 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 06: 快天黑了 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 07: 快到家了 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 08: 快十一点了 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa, đối lập và giới hạn thay thế

Các yếu tố cần so sánh: 快要、要……了、马上、快(形容词).

Đồng nghĩa tuyệt đối rất hiếm; cần phân biệt gần nghĩa ở cấp từ, tương đương chức năng ở cấp câu và đối lập ý nghĩa trong từng ngữ cảnh. Không lấy bất kỳ hai từ được liệt kê gần nhau làm từ thay thế vô điều kiện.

我们快到学校了。
Wǒmen kuài dào xuéxiào le.
Chúng ta sắp đến trường rồi.
We are almost at school.

Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.

他快迟到了。
Tā kuài chí dào le.
Anh ấy sắp muộn rồi.
He is going to be late.

Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.

我快写完作业了。
Wǒ kuài xiě wán zuò yè le.
Tôi sắp viết xong bài tập rồi.
I am almost done with my homework.

Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.

我们快到家了。
Wǒmen kuài dào jiā le.
Chúng ta sắp về đến nhà rồi.
We are almost home.

Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.

18. Phân biệt những từ và cấu trúc dễ nhầm

Đối chiếu chính: 快要、要……了、马上、快(形容词).

Điểm quyết định: Xác định sự việc trước hay sau mốc nói, đang tiếp diễn, đã hoàn thành hoặc sắp xảy ra; lựa chọn 了, 还没, 正……呢 theo nghĩa.

Dễ nhầm thứ nhất: học viên nhìn vào nghĩa tiếng Việt mà quên quan hệ giữa thành phần câu. Dễ nhầm thứ hai: dùng một lượng từ cho mọi danh từ hoặc sao chép một công thức cho mọi từ gần nghĩa. Dễ nhầm thứ ba: không phân biệt hiện tại, dự đoán và hành động đã hoàn thành.

Phương pháp sửa: đọc câu → định vị hạt nhân → kiểm tra thành phần kết hợp → so với câu gốc → đọc thành tiếng và đối chiếu bản dịch.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, biểu cảm và mức độ

Sắc thái đặc thù: 快 đứng trước động từ hay mốc thời gian với 了 ở cuối câu để nói sự việc sắp đến: 快到了、快下课了、快十二点了. Khác 快 tính từ ‘nhanh’ và 快要 thường nhấn mạnh sự cận kề.

Quan sát sắc thái thân mật, trung tính, lịch sự hoặc báo cáo chính thức. Chuyển đổi nhân vật và quan hệ tuổi tác có thể đòi hỏi thay lượng từ, đại từ, ngữ khí hay hình thức yêu cầu, nhưng không thay đổi nguyên lý cú pháp cốt lõi.

天快黑了,我们回家吧。
Tiān kuài hēi le, wǒmen huí jiā ba.
Trời sắp tối rồi, chúng ta về nhà nhé.
It is getting dark; let’s go home.

20. Phạm vi sử dụng, phong cách nói và văn viết

Trong khẩu ngữ: dùng câu vừa đủ dài, đặt trọng điểm ở đúng vị trí; tránh biến việc luyện tập thành học thuộc một chuỗi từ không gắn tình huống.

Trong văn viết: chọn từ rõ ràng, đầy đủ thông tin thời gian và chủ thể, chú ý phân biệt phong cách tường thuật với đề nghị hoặc mệnh lệnh.

Trong môi trường nghề nghiệp: phân biệt văn phong trang trọng và lời nói với đồng nghiệp/khách hàng; không dùng một bản dịch cứng cho mọi bối cảnh.

电影快开始了。
Diànyǐng kuài kāishǐ le.
Phim sắp bắt đầu rồi.
The movie is about to start.

会议快结束了。
Huì yì kuài jiéshù le.
Cuộc họp sắp kết thúc rồi.
The meeting is almost over.

21. Khẩu ngữ – văn viết – chuyên ngành – cách dùng mở rộng

Khẩu ngữ thường ưu tiên tốc độ giao tiếp và ngữ cảnh chung; văn viết yêu cầu chủ thể rõ hơn và kết hợp chuẩn xác. Khi chuyển sang chuyên ngành, ý nghĩa cơ bản vẫn cần được kiểm soát theo cú pháp.

Các nhánh chuyên ngành gợi ý: đào tạo ngoại ngữ, thương mại và chăm sóc khách hàng, văn phòng, du lịch, sinh hoạt thể chất. Mỗi nhánh chọn một ví dụ để tái diễn đạt; từ vựng chuyên biệt chỉ là tài liệu mở rộng, không mặc nhiên thuộc HSK 2.

车快来了,你别走开。
Chē kuài lái le, nǐ bié zǒu kāi.
Xe sắp đến rồi, bạn đừng đi xa.
The bus is coming soon; don’t go away.

春天快到了。
Chūn tiān kuài dào le.
Mùa xuân sắp đến rồi.
Spring is almost here.

22. Quán ngữ, cụm cố định và khối từ nên thuộc

Khối 01: 快到了; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 02: 快下课了; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 03: 快迟到了; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 04: 快开始了; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 05: 快结束了; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 06: 快天黑了; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 07: 快到家了; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 08: 快十一点了; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Đối chiếu theo cụm: 快到了 / almost there; 快下课了 / class will end soon; 快迟到了 / almost late; 快开始了 / about to start.

Cần phân biệt “cụm thường dùng” với thành ngữ cố định bốn chữ: không tùy tiện gán nhãn thành ngữ cho các tổ hợp thông thường.

23. Hệ thống mẫu câu ứng dụng giao tiếp và chuyển đổi diễn đạt

Nhóm A – câu nền, trình bày thông tin thực tế:
我们快到学校了。

Wǒmen kuài dào xuéxiào le.

Chúng ta sắp đến trường rồi.

We are almost at school.

快下课了,请再等一会儿。
Kuài xiàkè le, qǐng zài děng yī huì ér.
Sắp hết giờ học rồi, hãy đợi thêm một lát.
Class will end soon; please wait a little longer.

电影快开始了。
Diànyǐng kuài kāishǐ le.
Phim sắp bắt đầu rồi.
The movie is about to start.

他快迟到了。
Tā kuài chí dào le.
Anh ấy sắp muộn rồi.
He is going to be late.

Nhóm B – câu yêu cầu, hỏi đáp hoặc đánh giá:
现在快十二点了。

Xiànzài kuài shí èr diǎn le.

Bây giờ gần mười hai giờ rồi.

It is almost twelve o’clock.

天快黑了,我们回家吧。
Tiān kuài hēi le, wǒmen huí jiā ba.
Trời sắp tối rồi, chúng ta về nhà nhé.
It is getting dark; let’s go home.

会议快结束了。
Huì yì kuài jiéshù le.
Cuộc họp sắp kết thúc rồi.
The meeting is almost over.

我快写完作业了。
Wǒ kuài xiě wán zuò yè le.
Tôi sắp viết xong bài tập rồi.
I am almost done with my homework.

Nhóm C – tình huống mở rộng trong học tập, công việc và đời sống:
车快来了,你别走开。

Chē kuài lái le, nǐ bié zǒu kāi.

Xe sắp đến rồi, bạn đừng đi xa.

The bus is coming soon; don’t go away.

春天快到了。
Chūn tiān kuài dào le.
Mùa xuân sắp đến rồi.
Spring is almost here.

我们快到家了。
Wǒmen kuài dào jiā le.
Chúng ta sắp về đến nhà rồi.
We are almost home.

老师快来了,大家准备一下。
Lǎoshī kuài lái le, dà jiā zhǔnbèi yī xià.
Thầy sắp đến rồi, mọi người chuẩn bị nhé.
The teacher will arrive soon; everyone get ready.

Học viên phải tự chuyển mỗi câu thành một lượt giao tiếp mới: thêm người nghe, chuyển sang phát biểu lịch sự hoặc thay đối tượng; giáo viên kiểm tra từng lượt để không phát sinh câu ghép thiếu logic.

24. Đối chiếu cấu trúc câu Trung – Việt – Anh

Trung văn thường đặt định ngữ trước trung tâm và trạng ngữ trước động từ; tiếng Việt và tiếng Anh có những cách triển khai riêng. Không dịch cơ học vị trí thành phần câu, đặc biệt với động từ ly hợp, lượng từ và lặp từ.

快下课了,请再等一会儿。
Kuài xiàkè le, qǐng zài děng yī huì ér.
Sắp hết giờ học rồi, hãy đợi thêm một lát.
Class will end soon; please wait a little longer.

Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.

天快黑了,我们回家吧。
Tiān kuài hēi le, wǒmen huí jiā ba.
Trời sắp tối rồi, chúng ta về nhà nhé.
It is getting dark; let’s go home.

Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.

春天快到了。
Chūn tiān kuài dào le.
Mùa xuân sắp đến rồi.
Spring is almost here.

Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.

25. Những lỗi thường gặp của học viên và cách sửa

Lỗi loại 1 – Nhầm chức năng: Xác định sự việc trước hay sau mốc nói, đang tiếp diễn, đã hoàn thành hoặc sắp xảy ra; lựa chọn 了, 还没, 正……呢 theo nghĩa.

Lỗi loại 2 – Thay từ chưa kiểm chứng: 快要、要……了、马上、快(形容词).

Lỗi loại 3 – Trật tự thành phần: để tân ngữ, lượng từ, số từ hoặc từ chỉ hướng ở vị trí theo tiếng Việt thay vì đúng cú pháp tiếng Trung.

Lỗi loại 4 – Phát âm: đọc Pinyin thiếu dấu, không phân biệt thanh điệu hoặc giữ sai âm từ đa âm.

Quy trình chữa lỗi bốn bước: nêu câu dự định → khoanh vị trí sai → chỉnh một thành phần → giải thích bằng công thức và kiểm tra lại bằng một câu mới.

我们快到学校了。
Wǒmen kuài dào xuéxiào le.
Chúng ta sắp đến trường rồi.
We are almost at school.

他快迟到了。
Tā kuài chí dào le.
Anh ấy sắp muộn rồi.
He is going to be late.

我快写完作业了。
Wǒ kuài xiě wán zuò yè le.
Tôi sắp viết xong bài tập rồi.
I am almost done with my homework.

26. Ba mươi ví dụ tiếng Trung – Pinyin – Việt – Anh

Ví dụ 01–12 là câu độc lập. Ví dụ 13–30 là tình huống liên kết hai câu để luyện duy trì trọng điểm trong ngữ cảnh rộng hơn.

Ví dụ 01:
我们快到学校了。

Wǒmen kuài dào xuéxiào le.

Chúng ta sắp đến trường rồi.

We are almost at school.

Ví dụ 02:
快下课了,请再等一会儿。

Kuài xiàkè le, qǐng zài děng yī huì ér.

Sắp hết giờ học rồi, hãy đợi thêm một lát.

Class will end soon; please wait a little longer.

Ví dụ 03:
电影快开始了。

Diànyǐng kuài kāishǐ le.

Phim sắp bắt đầu rồi.

The movie is about to start.

Ví dụ 04:
他快迟到了。

Tā kuài chí dào le.

Anh ấy sắp muộn rồi.

He is going to be late.

Ví dụ 05:
现在快十二点了。

Xiànzài kuài shí èr diǎn le.

Bây giờ gần mười hai giờ rồi.

It is almost twelve o’clock.

Ví dụ 06:
天快黑了,我们回家吧。

Tiān kuài hēi le, wǒmen huí jiā ba.

Trời sắp tối rồi, chúng ta về nhà nhé.

It is getting dark; let’s go home.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

Ví dụ 07:
会议快结束了。

Huì yì kuài jiéshù le.

Cuộc họp sắp kết thúc rồi.

The meeting is almost over.

Ví dụ 08:
我快写完作业了。

Wǒ kuài xiě wán zuò yè le.

Tôi sắp viết xong bài tập rồi.

I am almost done with my homework.

Ví dụ 09:
车快来了,你别走开。

Chē kuài lái le, nǐ bié zǒu kāi.

Xe sắp đến rồi, bạn đừng đi xa.

The bus is coming soon; don’t go away.

Ví dụ 10:
春天快到了。

Chūn tiān kuài dào le.

Mùa xuân sắp đến rồi.

Spring is almost here.

Ví dụ 11:
我们快到家了。

Wǒmen kuài dào jiā le.

Chúng ta sắp về đến nhà rồi.

We are almost home.

Ví dụ 12:
老师快来了,大家准备一下。

Lǎoshī kuài lái le, dà jiā zhǔnbèi yī xià.

Thầy sắp đến rồi, mọi người chuẩn bị nhé.

The teacher will arrive soon; everyone get ready.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

Ví dụ 13:
我们快到学校了。 快下课了,请再等一会儿。

Wǒmen kuài dào xuéxiào le. kuài xiàkè le, qǐng zài děng yī huì ér.

Chúng ta sắp đến trường rồi. Sắp hết giờ học rồi, hãy đợi thêm một lát.

We are almost at school. Class will end soon; please wait a little longer.

Ví dụ 14:
快下课了,请再等一会儿。 电影快开始了。

Kuài xiàkè le, qǐng zài děng yī huì ér. diànyǐng kuài kāishǐ le.

Sắp hết giờ học rồi, hãy đợi thêm một lát. Phim sắp bắt đầu rồi.

Class will end soon; please wait a little longer. The movie is about to start.

Ví dụ 15:
电影快开始了。 他快迟到了。

Diànyǐng kuài kāishǐ le. tā kuài chí dào le.

Phim sắp bắt đầu rồi. Anh ấy sắp muộn rồi.

The movie is about to start. He is going to be late.

Ví dụ 16:
他快迟到了。 现在快十二点了。

Tā kuài chí dào le. xiànzài kuài shí èr diǎn le.

Anh ấy sắp muộn rồi. Bây giờ gần mười hai giờ rồi.

He is going to be late. It is almost twelve o’clock.

Ví dụ 17:
现在快十二点了。 天快黑了,我们回家吧。

Xiànzài kuài shí èr diǎn le. tiān kuài hēi le, wǒmen huí jiā ba.

Bây giờ gần mười hai giờ rồi. Trời sắp tối rồi, chúng ta về nhà nhé.

It is almost twelve o’clock. It is getting dark; let’s go home.

Ví dụ 18:
天快黑了,我们回家吧。 会议快结束了。

Tiān kuài hēi le, wǒmen huí jiā ba. huì yì kuài jiéshù le.

Trời sắp tối rồi, chúng ta về nhà nhé. Cuộc họp sắp kết thúc rồi.

It is getting dark; let’s go home. The meeting is almost over.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

Ví dụ 19:
会议快结束了。 我快写完作业了。

Huì yì kuài jiéshù le. wǒ kuài xiě wán zuò yè le.

Cuộc họp sắp kết thúc rồi. Tôi sắp viết xong bài tập rồi.

The meeting is almost over. I am almost done with my homework.

Ví dụ 20:
我快写完作业了。 车快来了,你别走开。

Wǒ kuài xiě wán zuò yè le. chē kuài lái le, nǐ bié zǒu kāi.

Tôi sắp viết xong bài tập rồi. Xe sắp đến rồi, bạn đừng đi xa.

I am almost done with my homework. The bus is coming soon; don’t go away.

Ví dụ 21:
车快来了,你别走开。 春天快到了。

Chē kuài lái le, nǐ bié zǒu kāi. chūn tiān kuài dào le.

Xe sắp đến rồi, bạn đừng đi xa. Mùa xuân sắp đến rồi.

The bus is coming soon; don’t go away. Spring is almost here.

Ví dụ 22:
春天快到了。 我们快到家了。

Chūn tiān kuài dào le. wǒmen kuài dào jiā le.

Mùa xuân sắp đến rồi. Chúng ta sắp về đến nhà rồi.

Spring is almost here. We are almost home.

Ví dụ 23:
我们快到家了。 老师快来了,大家准备一下。

Wǒmen kuài dào jiā le. lǎoshī kuài lái le, dà jiā zhǔnbèi yī xià.

Chúng ta sắp về đến nhà rồi. Thầy sắp đến rồi, mọi người chuẩn bị nhé.

We are almost home. The teacher will arrive soon; everyone get ready.

Ví dụ 24:
老师快来了,大家准备一下。 我们快到学校了。

Lǎoshī kuài lái le, dà jiā zhǔnbèi yī xià. wǒmen kuài dào xuéxiào le.

Thầy sắp đến rồi, mọi người chuẩn bị nhé. Chúng ta sắp đến trường rồi.

The teacher will arrive soon; everyone get ready. We are almost at school.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

Ví dụ 25:
我们快到学校了。 他快迟到了。

Wǒmen kuài dào xuéxiào le. tā kuài chí dào le.

Chúng ta sắp đến trường rồi. Anh ấy sắp muộn rồi.

We are almost at school. He is going to be late.

Ví dụ 26:
快下课了,请再等一会儿。 现在快十二点了。

Kuài xiàkè le, qǐng zài děng yī huì ér. xiànzài kuài shí èr diǎn le.

Sắp hết giờ học rồi, hãy đợi thêm một lát. Bây giờ gần mười hai giờ rồi.

Class will end soon; please wait a little longer. It is almost twelve o’clock.

Ví dụ 27:
电影快开始了。 天快黑了,我们回家吧。

Diànyǐng kuài kāishǐ le. tiān kuài hēi le, wǒmen huí jiā ba.

Phim sắp bắt đầu rồi. Trời sắp tối rồi, chúng ta về nhà nhé.

The movie is about to start. It is getting dark; let’s go home.

Ví dụ 28:
他快迟到了。 会议快结束了。

Tā kuài chí dào le. huì yì kuài jiéshù le.

Anh ấy sắp muộn rồi. Cuộc họp sắp kết thúc rồi.

He is going to be late. The meeting is almost over.

Ví dụ 29:
现在快十二点了。 我快写完作业了。

Xiànzài kuài shí èr diǎn le. wǒ kuài xiě wán zuò yè le.

Bây giờ gần mười hai giờ rồi. Tôi sắp viết xong bài tập rồi.

It is almost twelve o’clock. I am almost done with my homework.

Ví dụ 30:
天快黑了,我们回家吧。 车快来了,你别走开。

Tiān kuài hēi le, wǒmen huí jiā ba. chē kuài lái le, nǐ bié zǒu kāi.

Trời sắp tối rồi, chúng ta về nhà nhé. Xe sắp đến rồi, bạn đừng đi xa.

It is getting dark; let’s go home. The bus is coming soon; don’t go away.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

27. Hội thoại dài 24 lượt ứng dụng – năm nhân vật ChineMaster EDU

Bối cảnh: Cập nhật tiến độ, thời điểm, lịch trình và trạng thái công việc. Các học viên lần lượt áp dụng mẫu câu và trao đổi về cách dùng với anh Nguyễn Minh Vũ. Mỗi lượt gồm đúng bốn dòng, giữa hai lượt có một dòng trống.

丁垂杨:阮明武哥,我们快到学校了。
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒmen kuài dào xuéxiào le.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng ta sắp đến trường rồi.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, We are almost at school.

阮明武:这里的“快(时间副词)”应该放在什么位置?我们先把关键部分圈出来。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhèlǐ de “kuài (shíjiān fù cí )” yīng gāi fàng zài shénme wèi zhì? wǒmen xiān bǎ guān jiàn bù fēn quān chū lái.
Nguyễn Minh Vũ: Ở đây, “快(时间副词)” nên đặt ở vị trí nào? Chúng ta khoanh phần then chốt trước.
Nguyen Minh Vu: Where should “快(时间副词)” go in this sentence? Let us mark the key part first.

黎云英:快下课了,请再等一会儿。
Lí Yún Yīng: Kuài xiàkè le, qǐng zài děng yī huì ér.
Lê Vân Anh: Sắp hết giờ học rồi, hãy đợi thêm một lát.
Le Van Anh: Class will end soon; please wait a little longer.

丁垂杨:我听懂了。不过换一个主语以后,句子的意思会不会变化?
Dīng Chuí Yáng: Wǒ tīngdǒng le. bù guò huàn yí ge zhǔyǔ yǐ hòu, jù zǐ de yìsi huì bù huì biàn huà?
Đinh Thùy Dương: Em nghe hiểu rồi. Nhưng đổi chủ ngữ thì nghĩa câu có thay đổi không ạ?
Dinh Thuy Duong: I understand, but will the meaning change if we change the subject?

水仙:电影快开始了。
Shuǐ Xiān: Diànyǐng kuài kāishǐ le.
Thủy Tiên: Phim sắp bắt đầu rồi.
Thuy Tien: The movie is about to start.

阮明武:可以。先说最基本的句子,再添加时间和地点。
Ruǎn Míng Wǔ: Kě yǐ. xiān shuō zuì jī běn de jù zǐ, zài tiān jiā shíjiān hé de diǎn.
Nguyễn Minh Vũ: Được. Trước hết nói câu cơ bản nhất, sau đó thêm thời gian và địa điểm.
Nguyen Minh Vu: Yes. Start with the simplest sentence, then add time and place.

芳玲:他快迟到了。
Fāng Líng: Tā kuài chí dào le.
Phương Linh: Anh ấy sắp muộn rồi.
Phuong Linh: He is going to be late.

水仙:我想把这个表达用在买东西的场景里,应该怎么说?
Shuǐ Xiān: Wǒ xiǎng bǎ zhège biǎo dá yòng zài mǎi dōng xī de chǎng jǐng lǐ, yīng gāi zěnme shuō?
Thủy Tiên: Em muốn dùng cách nói này trong tình huống mua hàng thì nên nói thế nào?
Thuy Tien: I want to use this expression while shopping. How should I say it?

黎云英:现在快十二点了。
Lí Yún Yīng: Xiànzài kuài shí èr diǎn le.
Lê Vân Anh: Bây giờ gần mười hai giờ rồi.
Le Van Anh: It is almost twelve o’clock.

阮明武:再看看“快(时间副词)”前后的词语搭配,这样才不会用错。
Ruǎn Míng Wǔ: Zài kàn kàn “kuài (shíjiān fù cí )” qián hòu de cíyǔ dā pèi, zhèyàng cái bù huì yòng cuò.
Nguyễn Minh Vũ: Hãy xem thêm các từ kết hợp trước và sau “快(时间副词)” để không dùng sai.
Nguyen Minh Vu: Look at the words around “快(时间副词)” so we use it correctly.

丁垂杨:天快黑了,我们回家吧。
Dīng Chuí Yáng: Tiān kuài hēi le, wǒmen huí jiā ba.
Đinh Thùy Dương: Trời sắp tối rồi, chúng ta về nhà nhé.
Dinh Thuy Duong: It is getting dark; let’s go home.

芳玲:我发现同一个意思可以有不同的说法,需要分清语气。
Fāng Líng: Wǒ fā xiàn tóng yí ge yìsi kě yǐ yǒu bù tóng de shuō fǎ, xūyào fēn qīng yǔ qì.
Phương Linh: Em nhận thấy một ý có thể diễn đạt theo nhiều cách, cần phân biệt sắc thái.
Phuong Linh: I notice one idea can be expressed in different ways; we need to distinguish the tone.

水仙:会议快结束了。
Shuǐ Xiān: Huì yì kuài jiéshù le.
Thủy Tiên: Cuộc họp sắp kết thúc rồi.
Thuy Tien: The meeting is almost over.

阮明武:这个地方很好,我们再换一个人物和地点练习。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhège de fāng hěn hǎo, wǒmen zài huàn yí ge rén wù hé de diǎn liànxí.
Nguyễn Minh Vũ: Điểm này rất hay, chúng ta hãy đổi nhân vật và địa điểm để luyện thêm.
Nguyen Minh Vu: That is useful. Let us practice with a different person and place.

芳玲:我快写完作业了。
Fāng Líng: Wǒ kuài xiě wán zuò yè le.
Phương Linh: Em sắp viết xong bài tập rồi.
Phuong Linh: I am almost done with my homework.

黎云英:我明白了。说的时候要根据具体情况选择词语。
Lí Yún Yīng: Wǒ míng bái le. shuō de shí hòu yào gēn jù jù tǐ qíng kuàng xuǎn zé cíyǔ.
Lê Vân Anh: Em hiểu rồi. Khi nói phải chọn từ theo tình huống cụ thể.
Le Van Anh: I see. We must choose words according to the situation.

丁垂杨:车快来了,你别走开。
Dīng Chuí Yáng: Chē kuài lái le, nǐ bié zǒu kāi.
Đinh Thùy Dương: Xe sắp đến rồi, bạn đừng đi xa.
Dinh Thuy Duong: The bus is coming soon; don’t go away.

阮明武:现在请大家比较“快(时间副词)”和相关表达,看看能不能直接替换。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiànzài qǐng dà jiā bǐjiào “kuài (shíjiān fù cí )” hé xiāng guān biǎo dá, kàn kàn néng bù néng zhí jiē tì huàn.
Nguyễn Minh Vũ: Bây giờ hãy so sánh “快(时间副词)” với cách nói liên quan, xem có thể thay trực tiếp không.
Nguyen Minh Vu: Now compare “快(时间副词)” with a related expression and see whether it can be substituted directly.

黎云英:春天快到了。
Lí Yún Yīng: Chūn tiān kuài dào le.
Lê Vân Anh: Mùa xuân sắp đến rồi.
Le Van Anh: Spring is almost here.

丁垂杨:我想再读一遍,检查自己的发音和语序。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ xiǎng zài dú yī biàn, jiǎnchá zìjǐ de fā yīn hé yǔ xù.
Đinh Thùy Dương: Em muốn đọc lại một lượt để kiểm tra phát âm và trật tự từ.
Dinh Thuy Duong: I want to read it again to check my pronunciation and word order.

芳玲:我们快到家了。
Fāng Líng: Wǒmen kuài dào jiā le.
Phương Linh: Chúng ta sắp về đến nhà rồi.
Phuong Linh: We are almost home.

芳玲:可以再举一个生活中的例子吗?我想马上用一用。
Fāng Líng: Kě yǐ zài jǔ yí ge shēng huó zhōng de lì zǐ ma? wǒ xiǎng mǎ shàng yòng yī yòng.
Phương Linh: Anh có thể cho thêm một ví dụ trong đời sống không ạ? Em muốn dùng ngay.
Phuong Linh: Could you give another everyday example? I would like to use it right away.

水仙:老师快来了,大家准备一下。
Shuǐ Xiān: Lǎoshī kuài lái le, dà jiā zhǔnbèi yī xià.
Thủy Tiên: Thầy sắp đến rồi, mọi người chuẩn bị nhé.
Thuy Tien: The teacher will arrive soon; everyone get ready.

阮明武:当然。我们把今天的表达写在笔记本里,下次复习。
Ruǎn Míng Wǔ: Dāng rán. wǒmen bǎ jīntiān de biǎo dá xiě zài bǐ jì běn lǐ, xià cì fùxí.
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên. Chúng ta ghi cách nói hôm nay vào sổ để lần sau ôn lại.
Nguyen Minh Vu: Of course. Let us write today’s expression in our notebooks for our next review.

28. Bài văn ứng dụng tổng hợp năm đoạn: nội dung Hán – Pinyin – Việt – Anh

Chủ đề bài đọc: Cập nhật tiến độ, thời điểm, lịch trình và trạng thái công việc. Luyện đọc đoạn văn theo bốn lớp thông tin. Nội dung liên kết ví dụ của bài với giao tiếp, mô tả và ghi nhớ công thức.

Đoạn 01:
今天我们学习这个语法重点。 我们快到学校了。 快下课了,请再等一会儿。 电影快开始了。 大家先读,再解释为什么要这样说。

Jīntiān wǒmen xuéxí zhège yǔ fǎ zhòng diǎn. wǒmen kuài dào xuéxiào le. kuài xiàkè le, qǐng zài děng yī huì ér. diànyǐng kuài kāishǐ le. dà jiā xiān dú, zài jiě shì wèishénme yào zhèyàng shuō.

Hôm nay chúng tôi học trọng điểm ngữ pháp này. Chúng ta sắp đến trường rồi. Sắp hết giờ học rồi, hãy đợi thêm một lát. Phim sắp bắt đầu rồi. Mọi người đọc trước rồi giải thích vì sao phải nói như vậy.

Today we are studying this grammar point. We are almost at school. Class will end soon; please wait a little longer. The movie is about to start. Everyone reads first and then explains why the expression is used this way.

Đoạn 02:
大家开始讨论生活中的实际情况。 电影快开始了。 他快迟到了。 现在快十二点了。 这些句子帮助我们理解词语之间的关系。

Dà jiā kāishǐ tǎolùn shēng huó zhōng de shí jì qíng kuàng. diànyǐng kuài kāishǐ le. tā kuài chí dào le. xiànzài kuài shí èr diǎn le. zhè xiē jù zǐ bāng zhù wǒmen lǐ jiě cíyǔ zhī jiān de guān xì.

Mọi người bắt đầu thảo luận tình huống thực tế trong cuộc sống. Phim sắp bắt đầu rồi. Anh ấy sắp muộn rồi. Bây giờ gần mười hai giờ rồi. Những câu này giúp chúng tôi hiểu quan hệ giữa các từ.

Everyone begins to discuss real-life situations. The movie is about to start. He is going to be late. It is almost twelve o’clock. These sentences help us understand how words relate to each other.

Đoạn 03:
上课的时候,老师让我们再举几个例子。 现在快十二点了。 天快黑了,我们回家吧。 会议快结束了。 如果遇到不懂的地方,我们就问老师。

Shàngkè de shí hòu, lǎoshī ràng wǒmen zài jǔ jǐ gè lì zǐ. xiànzài kuài shí èr diǎn le. tiān kuài hēi le, wǒmen huí jiā ba. huì yì kuài jiéshù le. rú guǒ yù dào bù dǒng de de fāng, wǒmen jiù wèn lǎoshī.

Trong giờ học, thầy yêu cầu chúng tôi nêu thêm vài ví dụ. Bây giờ gần mười hai giờ rồi. Trời sắp tối rồi, chúng ta về nhà nhé. Cuộc họp sắp kết thúc rồi. Nếu gặp điều chưa hiểu, chúng tôi sẽ hỏi thầy.

During class, the teacher asks us to give a few more examples. It is almost twelve o’clock. It is getting dark; let’s go home. The meeting is almost over. If we do not understand something, we ask the teacher.

Đoạn 04:
接下来,我们把这个表达放进工作和生活中。 会议快结束了。 我快写完作业了。 车快来了,你别走开。 正确的语序和自然的搭配一样重要。

Jiē xià lái, wǒmen bǎ zhège biǎo dá fàng jìn gōngzuò hé shēng huó zhōng. huì yì kuài jiéshù le. wǒ kuài xiě wán zuò yè le. chē kuài lái le, nǐ bié zǒu kāi. zhèng què de yǔ xù hé zì rán de dā pèi yī yàng zhòng yào.

Tiếp theo, chúng tôi đưa cách diễn đạt này vào công việc và đời sống. Cuộc họp sắp kết thúc rồi. Tôi sắp viết xong bài tập rồi. Xe sắp đến rồi, bạn đừng đi xa. Trật tự từ chính xác cũng quan trọng như cách kết hợp tự nhiên.

Next, we apply this expression to work and daily life. The meeting is almost over. I am almost done with my homework. The bus is coming soon; don’t go away. Correct word order is just as important as natural word combinations.

Đoạn 05:
下课以后,我们准备自己复习并练习口语。 车快来了,你别走开。 春天快到了。 我们快到家了。 我们希望下次能更自然地表达自己的想法。

Xiàkè yǐ hòu, wǒmen zhǔnbèi zìjǐ fùxí bìng liànxí kǒu yǔ. chē kuài lái le, nǐ bié zǒu kāi. chūn tiān kuài dào le. wǒmen kuài dào jiā le. wǒmen xī wàng xià cì néng gèng zì rán de biǎo dá zìjǐ de xiǎng fǎ.

Sau giờ học, chúng tôi chuẩn bị tự ôn và luyện nói. Xe sắp đến rồi, bạn đừng đi xa. Mùa xuân sắp đến rồi. Chúng ta sắp về đến nhà rồi. Chúng tôi mong lần sau có thể diễn đạt suy nghĩ tự nhiên hơn.

After class, we prepare to review on our own and practice speaking. The bus is coming soon; don’t go away. Spring is almost here. We are almost home. We hope to express our ideas more naturally next time.

29. Phân tích bài văn, liên kết ngữ pháp và chiến lược diễn đạt

Đoạn 01: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 快(时间副词), thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Đoạn 02: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 快(时间副词), thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Đoạn 03: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 快(时间副词), thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Đoạn 04: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 快(时间副词), thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Đoạn 05: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 快(时间副词), thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Phân tích tổng hợp: phát hiện cách dùng giống nhau giữa các đoạn, đánh giá cách người nói gắn trọng điểm vào thông tin thực tế, diễn đạt lại ý chính bằng ba ngôn ngữ.

30. Bài tập thực hành ngữ pháp, từ vựng, dịch thuật và diễn đạt

Bài tập A – Nhận diện chức năng (10 câu): đọc các câu và xác định trọng điểm cùng vai trò cú pháp của nó.

A01. 我们快到学校了。

A02. 快下课了,请再等一会儿。

A03. 电影快开始了。

A04. 他快迟到了。

A05. 现在快十二点了。

A06. 天快黑了,我们回家吧。

A07. 会议快结束了。

A08. 我快写完作业了。

A09. 车快来了,你别走开。

A10. 春天快到了。
Bài tập B – Dịch Việt → Trung (6 câu): chuyển nghĩa tự nhiên, không dịch chữ đối chữ.
B01. Chúng ta sắp đến trường rồi.
B02. Sắp hết giờ học rồi, hãy đợi thêm một lát.

B03. Phim sắp bắt đầu rồi.

B04. Anh ấy sắp muộn rồi.

B05. Bây giờ gần mười hai giờ rồi.

B06. Trời sắp tối rồi, chúng ta về nhà nhé.

Bài tập C – Dịch Anh → Trung (5 câu): chọn công thức và trật tự thích hợp.

C01. The meeting is almost over.

C02. I am almost done with my homework.

C03. The bus is coming soon; don’t go away.

C04. Spring is almost here.

C05. We are almost home.

Bài tập D – Phân tích và sửa lỗi (4 yêu cầu):
D01. Nêu một trường hợp không thể tùy tiện thay trọng điểm bằng từ gần nghĩa.

D02. Chỉ ra hai vị trí thường bị đặt sai trong công thức của bài.

D03. Đặt hai câu đối chiếu dùng hai từ hoặc kết cấu trong mục phân biệt.

D04. Diễn đạt lại một câu ở phần ví dụ theo quan hệ người nói/người nghe khác.

Bài tập E – Nói và viết mở rộng (5 yêu cầu):
E01. Hỏi đáp theo cặp ba lượt không nhìn tài liệu.

E02. Dùng ít nhất năm kết hợp từ phần 13 để tạo một đoạn hội thoại.

E03. Tự viết một đoạn tối thiểu sáu câu xoay quanh trọng điểm.

E04. Thu âm một lần đọc và tự kiểm tra thanh điệu; đọc lại lần thứ hai.

E05. Viết một đoạn giới thiệu công thức bằng tiếng Việt rồi giải thích lại bằng tiếng Trung.

31. Đáp án mẫu và giải thích chi tiết

Đáp án A: xác định đúng trọng điểm và cách kết hợp trong từng câu; dưới đây là bộ lời giải tương ứng với A01–A10.

A01. 我们快到学校了。 — Xác định sự việc trước hay sau mốc nói, đang tiếp diễn, đã hoàn thành hoặc sắp xảy ra; lựa chọn 了, 还没, 正……呢 theo nghĩa.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Chúng ta sắp đến trường rồi.” (English: We are almost at school.).

A02. 快下课了,请再等一会儿。 — Xác định sự việc trước hay sau mốc nói, đang tiếp diễn, đã hoàn thành hoặc sắp xảy ra; lựa chọn 了, 还没, 正……呢 theo nghĩa.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Sắp hết giờ học rồi, hãy đợi thêm một lát.” (English: Class will end soon; please wait a little longer.).

A03. 电影快开始了。 — Xác định sự việc trước hay sau mốc nói, đang tiếp diễn, đã hoàn thành hoặc sắp xảy ra; lựa chọn 了, 还没, 正……呢 theo nghĩa.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Phim sắp bắt đầu rồi.” (English: The movie is about to start.).

A04. 他快迟到了。 — Xác định sự việc trước hay sau mốc nói, đang tiếp diễn, đã hoàn thành hoặc sắp xảy ra; lựa chọn 了, 还没, 正……呢 theo nghĩa.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Anh ấy sắp muộn rồi.” (English: He is going to be late.).

A05. 现在快十二点了。 — Xác định sự việc trước hay sau mốc nói, đang tiếp diễn, đã hoàn thành hoặc sắp xảy ra; lựa chọn 了, 还没, 正……呢 theo nghĩa.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Bây giờ gần mười hai giờ rồi.” (English: It is almost twelve o’clock.).

A06. 天快黑了,我们回家吧。 — Xác định sự việc trước hay sau mốc nói, đang tiếp diễn, đã hoàn thành hoặc sắp xảy ra; lựa chọn 了, 还没, 正……呢 theo nghĩa.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Trời sắp tối rồi, chúng ta về nhà nhé.” (English: It is getting dark; let’s go home.).

A07. 会议快结束了。 — Xác định sự việc trước hay sau mốc nói, đang tiếp diễn, đã hoàn thành hoặc sắp xảy ra; lựa chọn 了, 还没, 正……呢 theo nghĩa.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Cuộc họp sắp kết thúc rồi.” (English: The meeting is almost over.).

A08. 我快写完作业了。 — Xác định sự việc trước hay sau mốc nói, đang tiếp diễn, đã hoàn thành hoặc sắp xảy ra; lựa chọn 了, 还没, 正……呢 theo nghĩa.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Tôi sắp viết xong bài tập rồi.” (English: I am almost done with my homework.).

A09. 车快来了,你别走开。 — Xác định sự việc trước hay sau mốc nói, đang tiếp diễn, đã hoàn thành hoặc sắp xảy ra; lựa chọn 了, 还没, 正……呢 theo nghĩa.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Xe sắp đến rồi, bạn đừng đi xa.” (English: The bus is coming soon; don’t go away.).

A10. 春天快到了。 — Xác định sự việc trước hay sau mốc nói, đang tiếp diễn, đã hoàn thành hoặc sắp xảy ra; lựa chọn 了, 还没, 正……呢 theo nghĩa.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Mùa xuân sắp đến rồi.” (English: Spring is almost here.).

Đáp án B – Các câu tiếng Trung chuẩn theo đúng thứ tự B01–B06:
B01. 我们快到学校了。

Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “快(时间副词)”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.

B02. 快下课了,请再等一会儿。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “快(时间副词)”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B03. 电影快开始了。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “快(时间副词)”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.

B04. 他快迟到了。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “快(时间副词)”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B05. 现在快十二点了。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “快(时间副词)”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.

B06. 天快黑了,我们回家吧。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “快(时间副词)”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
Đáp án C – Các câu tiếng Trung chuẩn theo đúng thứ tự C01–C05:
C01. 会议快结束了。

Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.

C02. 我快写完作业了。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C03. 车快来了,你别走开。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.

C04. 春天快到了。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C05. 我们快到家了。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.

Đáp án D01: 快要、要……了、马上、快(形容词); không mặc nhiên hoán đổi được trong mọi câu.

Đáp án D02: Xác định sự việc trước hay sau mốc nói, đang tiếp diễn, đã hoàn thành hoặc sắp xảy ra; lựa chọn 了, 还没, 正……呢 theo nghĩa.

Đáp án D03: minh họa từ hai công thức: S + 快 + V + 了 và 快 + 时间 + 了; giáo viên chấp nhận những câu đúng nghĩa và đúng trật tự, kể cả không trùng nguyên văn mẫu.

Đáp án D04: thay người nói/người nghe phải giữ cách xưng hô, đại từ và lượng từ phù hợp; không chuyển máy móc một câu có Tôi sang tên bất kỳ mà không sửa tham chiếu.

Đáp án E: đây là phần sáng tạo mở. Chấm theo bốn tiêu chí: đúng ý nghĩa (30%), đúng công thức/trật tự (35%), phát âm/diễn đạt (20%), ngữ cảnh tự nhiên (15%). Mẫu minh họa:
老师快来了,大家准备一下。

Lǎoshī kuài lái le, dà jiā zhǔnbèi yī xià.

Thầy sắp đến rồi, mọi người chuẩn bị nhé.

The teacher will arrive soon; everyone get ready.

32. Các kiến thức bắt buộc cần thuộc và kiểm tra cuối bài

Cần nhớ 01: Tên trọng điểm: 快(时间副词); Pinyin: kuài.

Cần nhớ 02: Nghĩa Việt và Anh: Phó từ 快 chỉ sự việc sắp xảy ra hoặc thời điểm sắp tới / soon; almost.

Cần nhớ 03: Bản chất sử dụng: 快 đứng trước động từ hay mốc thời gian với 了 ở cuối câu để nói sự việc sắp đến: 快到了、快下课了、快十二点了. Khác 快 tính từ ‘nhanh’ và 快要 thường nhấn mạnh sự cận kề.

Cần nhớ 04: Giới hạn và đối chiếu: 快要、要……了、马上、快(形容词).

Cần nhớ 05: Phân tích chuyên môn: Xác định sự việc trước hay sau mốc nói, đang tiếp diễn, đã hoàn thành hoặc sắp xảy ra; lựa chọn 了, 还没, 正……呢 theo nghĩa.

Cần nhớ 06: Khung 01: S + 快 + V + 了.

Cần nhớ 07: Khung 02: 快 + 时间 + 了.

Cần nhớ 08: Khung 03: 天 + 快 + A + 了.

Cần nhớ 09: Khung 04: 快 + 下课 + 了.

Cần nhớ 10: Khung 05: 快 + 开始 + 了.

Cần nhớ 11: Khung 06: 快 + 结束 + 了.

Cần nhớ 12: Khung 07: 快 + 迟到 + 了.

Cần nhớ 13: Khung 08: 快 + 到达 + 了.

Cần nhớ 14: Khung 09: 快 + V + 完 + 了.

Cần nhớ 15: Khung 10: 快 + V + 了 + 请求.

Mức đạt khuyến nghị: học viên giải thích được ít nhất 8/10 công thức, đọc đúng 8/10 mẫu kiểm tra và tự đặt được 10 câu mới không sai chức năng.

33. Phương pháp học logic, liên tưởng và mạng lưới kiến thức

Bước 1: đọc từ gốc và ghi nhớ âm Hán Việt. Bước 2: quan sát chức năng ngữ pháp. Bước 3: học theo khối từ/cụm. Bước 4: tạo câu ngắn. Bước 5: tạo cặp hỏi – đáp. Bước 6: viết đoạn văn và tự giải thích cấu trúc cho một người khác.

Móc nhớ của bài: 快(时间副词) (kuài) → Phó từ 快 chỉ sự việc sắp xảy ra hoặc thời điểm sắp tới.

Đối chiếu tránh nhầm: 快要、要……了、马上、快(形容词).

Nhánh liên tưởng: 快到了 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 快下课了 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 快迟到了 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 快开始了 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 快结束了 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 快天黑了 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Chuyển từ ghi nhớ thụ động sang chủ động bằng kỹ thuật: nhìn bản dịch Việt → nói tiếng Trung không nhìn → đọc lại Pinyin → viết lại câu Trung → đối chiếu với mẫu → thu âm và tự sửa.

34. Kế hoạch ôn tập giãn cách, khả năng vận dụng và hướng học tiếp

Ngay sau buổi học: đọc đủ 30 ví dụ, nêu miệng mười công thức và tự đặt ít nhất năm câu.

Sau 1 ngày: che Pinyin và bản dịch, nói lại mười câu, dùng tối thiểu ba cụm từ đã mở rộng trong hội thoại ngắn.

Sau 3 ngày: làm lại phần dịch Việt→Trung, chú ý lỗi trật tự và kết hợp từ; thu âm hội thoại 12–24 lượt.

Sau 7 ngày: viết đoạn văn tối thiểu mười câu, dùng nhiều bối cảnh khác nhau; đối chiếu với bài văn mẫu ở phần 28.

Sau 14 ngày: đánh giá lại 10 công thức, giải thích ba điểm phân biệt và xử lý ít nhất năm lỗi do giáo viên tạo mới.

Kết nối chủ điểm tiếp theo: từ bài 196 chuyển sang 197; mục tiêu cuối đợt là nắm chắc bài 189–218 HSK 2 và ôn lại 188 bài đã học trước đó.