Thứ Bảy, Tháng 10 31, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ quyển 197 chuẩn HSK 3.0 Phó từ thời...

Giáo trình Hán ngữ quyển 197 chuẩn HSK 3.0 Phó từ thời gian 快要 tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ quyển 197 chuẩn HSK 3.0 Phó từ thời gian 快要 tác giả Nguyễn Minh Vũ – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
2
Giáo trình Hán ngữ quyển 197 chuẩn HSK 3.0 Phó từ thời gian 快要 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 197 chuẩn HSK 3.0 Phó từ thời gian 快要 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Đánh giá post

ChineMaster EDU – Giáo án ngữ pháp tiếng Trung chuyên sâu – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Trình tự: giải thích đặc điểm ngữ pháp → 10 công thức câu → 30 ví dụ Trung–Pinyin–Việt–Anh → hội thoại 24 lượt → 5 đoạn bài đọc → bài tập có đáp án.

Phân tầng học liệu: trọng điểm thuộc HSK 2; một số từ vựng bổ trợ có thể cao hơn HSK 2 nhằm nâng cao năng lực ứng dụng.

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 2: 快要

Trọng điểm 快要 thuộc hệ thống ngữ pháp HSK 2 và có giá trị thực hành rõ trong giao tiếp cũng như đọc hiểu. Phó từ 快要 trong kết cấu 快要……了 chỉ việc sắp xảy ra. Phó từ chủ yếu được nhận diện qua vị trí trước vị ngữ và phạm vi tác động. Cần phân biệt ý nghĩa từ vựng với sắc thái thời gian, mức độ, tần suất, phủ định hay liên kết mà nó tạo ra trong toàn câu. 快要 đặt trước động từ hoặc sự kiện và thường phối hợp 了 để nhấn mạnh thời điểm cận kề: 快要放假了、快要下雨了. Phân biệt 快 khi bổ nghĩa tính từ ‘nhanh’ và 要 chỉ mong muốn. Điểm quan trọng là không suy luận trực tiếp từ một cách dịch tiếng Việt rồi áp vào mọi câu, vì cùng một ý có thể cần cấu trúc khác khi chức năng hoặc ngữ cảnh thay đổi. Khi luyện, học viên nên khoanh đúng trọng điểm, đọc câu với Pinyin chuẩn, giải thích quan hệ giữa các thành phần rồi mới thay từ và mở rộng tình huống. Mục tiêu cuối cùng là dùng đúng cấu trúc, đúng sắc thái và biết phân biệt 快要 với các hình thức gần nghĩa.

快要下雨了,我们带伞吧。
Kuài yào xià yǔ le, wǒmen dài sǎn ba.
Trời sắp mưa rồi, chúng ta mang ô nhé.
It is about to rain; let’s take umbrellas.

Mã giáo án: 197.txt.

Bài số 197 trong chuỗi giáo án ChineMaster EDU, bắt đầu từ HSK 2 sau 158 bài HSK 1.

Trọng điểm theo đề cương: 快要.

Phiên âm thuật ngữ: kuàiyào.

Nghĩa tiếng Việt: Phó từ 快要 trong kết cấu 快要……了 chỉ việc sắp xảy ra.

Nghĩa tiếng Anh: be about to; almost.

Nhóm đề cương: 副词·时间副词.

Bài trước: 196. Bài tiếp theo trong chuỗi: 198.

Mục tiêu nhận biết: xác định được vị trí và chức năng của trọng điểm trong ít nhất 10 câu thật.

Mục tiêu sử dụng: tự sản sinh ít nhất 20 câu, ứng dụng được trong tình huống giao tiếp và viết một đoạn văn.

Mục tiêu đánh giá: phân tích 10 công thức, 30 ví dụ, hội thoại 24 lượt và hoàn thành bài tập có giải thích.

02. Định nghĩa, nghĩa cốt lõi và hệ thống nghĩa

快要 đặt trước động từ hoặc sự kiện và thường phối hợp 了 để nhấn mạnh thời điểm cận kề: 快要放假了、快要下雨了. Phân biệt 快 khi bổ nghĩa tính từ ‘nhanh’ và 要 chỉ mong muốn.

Không chuyển máy móc từ tiếng Việt sang tiếng Trung: một hình thức tiếng Việt có thể tương ứng nhiều cấu trúc Hán ngữ tùy chức năng, mức độ lịch sự, thời điểm và đối tượng kết hợp.

Trục ngữ nghĩa cần nắm: nghĩa trung tâm → dấu hiệu kết hợp → ý nghĩa trong câu → sắc thái diễn đạt → trường hợp không dùng. Khi học viên trả lời, phải nêu được lý do chọn cấu trúc, không chỉ đọc thuộc.

Kiểm tra nhanh trên câu gốc:
快要下雨了,我们带伞吧。

Kuài yào xià yǔ le, wǒmen dài sǎn ba.

Trời sắp mưa rồi, chúng ta mang ô nhé.

It is about to rain; let’s take umbrellas.

Hỏi học viên trọng điểm nằm ở vị trí nào, thuộc từ loại nào và vì sao không thể thay bừa bằng một từ gần nghĩa.

03. Đối chiếu nghĩa Trung – Việt – Anh và phạm vi dịch

Chinese: 快要.

Vietnamese: Phó từ 快要 trong kết cấu 快要……了 chỉ việc sắp xảy ra.

English: be about to; almost.

Một bản dịch hay phải thể hiện quan hệ ngữ pháp, không nhất thiết giữ đúng số từ hoặc trật tự từ ở ba ngôn ngữ. Dưới đây là ba bối cảnh khác nhau để đối chiếu:
Bối cảnh 1:
快要下雨了,我们带伞吧。

Kuài yào xià yǔ le, wǒmen dài sǎn ba.

Trời sắp mưa rồi, chúng ta mang ô nhé.

It is about to rain; let’s take umbrellas.

Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.

Bối cảnh 2:
他们快要结婚了。

Tāmen kuài yào jié hūn le.

Họ sắp kết hôn rồi.

They are about to get married.

Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.

Bối cảnh 3:
我们快要出发了,请准备好。

Wǒmen kuài yào chūfā le, qǐng zhǔnbèi hǎo.

Chúng ta sắp xuất phát, hãy chuẩn bị xong nhé.

We are about to leave; please get ready.

Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.

04. Phát âm Pinyin, âm Hán Việt và luyện ngữ điệu

Pinyin của trọng điểm: kuàiyào.

Chữ 快: âm Hán Việt khoái; nét cơ bản 7; bộ thủ tra cứu 忄; nghĩa gợi nhớ tiếng Anh quick.

Chữ 要: âm Hán Việt yếu; nét cơ bản 9; bộ thủ tra cứu 覀; nghĩa gợi nhớ tiếng Anh about to.

Khi đọc câu: đọc chữ Hán → tự nói thành tiếng → so với Pinyin → đọc nhanh theo nhóm ý nghĩa → nói lại không nhìn. Chú ý biến điệu 一、不 và thanh nhẹ của trợ từ khi xuất hiện. Pinyin chữ đa âm phải xét theo nghĩa trong ngữ cảnh, không suy từ âm của bộ thủ.

火车快要到站了。
Huǒ chē kuài yào dào zhàn le.
Tàu hỏa sắp đến ga rồi.
The train is about to arrive at the station.

我们快要放假了。
Wǒmen kuài yào fàng jiǎ le.
Chúng ta sắp được nghỉ rồi.
Our holiday is approaching.

会议快要开始了。
Huì yì kuài yào kāishǐ le.
Cuộc họp sắp bắt đầu rồi.
The meeting is about to begin.

05. Giản thể, phồn thể và biến thể hình thức

快 → chữ phồn thể thường gặp: 快.

要 → chữ phồn thể thường gặp: 要.

Chữ viết giản thể/phồn thể là bình diện hình chữ. Dấu A/B trong mẫu AA, A一A, A了A và ABAB là ký hiệu vị trí để phân tích, không phải một từ vựng thực tế dùng trong câu.

06. Chữ Hán gốc, bộ thủ, tổng nét và cấu tạo dễ nhớ

Quan sát 快: bộ 忄, số nét thông dụng 7, âm Hán Việt gợi nhớ khoái, nghĩa Anh quick.

Liên tưởng hình chữ để nhớ hướng nhận diện, sau đó luôn kiểm chứng nghĩa bằng từ ghép và ngữ cảnh; không đồng nhất mẹo nhớ bộ thủ với bằng chứng từ nguyên văn tự học.

Quan sát 要: bộ 覀, số nét thông dụng 9, âm Hán Việt gợi nhớ yếu, nghĩa Anh about to.

Liên tưởng hình chữ để nhớ hướng nhận diện, sau đó luôn kiểm chứng nghĩa bằng từ ghép và ngữ cảnh; không đồng nhất mẹo nhớ bộ thủ với bằng chứng từ nguyên văn tự học.

Hoạt động lớp: học viên đọc từng chữ, phân biệt phần cấu tạo nhìn thấy, viết lại hai lần và đặt một tổ hợp ngắn từ chữ gốc.

07. Nguồn gốc khái niệm, logic cấu tạo và liên tưởng

Trọng điểm 快要 là một đơn vị được xác lập theo chức năng ngữ pháp trong ngữ cảnh: 快要 đặt trước động từ hoặc sự kiện và thường phối hợp 了 để nhấn mạnh thời điểm cận kề: 快要放假了、快要下雨了. Phân biệt 快 khi bổ nghĩa tính từ ‘nhanh’ và 要 chỉ mong muốn.

Liên tưởng hữu ích gồm ba tầng: hình thức chữ Hán → cách phối hợp thành cụm → quan hệ cú pháp tạo nên nghĩa. Tránh tự dựng một câu chuyện từ nguyên khi không có chứng cứ lịch sử.

Liên hệ từ vựng: 快要下雨了, 快要开会了, 快要放假了, 快要毕业了, 快要到站了. Hãy yêu cầu học viên đọc nghĩa và nêu điểm chung của các cụm này.

08. Cấu tạo từ và khả năng đứng độc lập hoặc kết hợp

Phân tích kiểu cấu tạo: 副词·时间副词. Xác định sự việc trước hay sau mốc nói, đang tiếp diễn, đã hoàn thành hoặc sắp xảy ra; lựa chọn 了, 还没, 正……呢 theo nghĩa.

Giáo viên đánh dấu bằng ký hiệu S (chủ ngữ), V (vị ngữ), O (tân ngữ), M (lượng từ), N (danh từ), A (tính từ), T (thời gian). Những ký hiệu này chỉ hỗ trợ phân tích và không có mặt trong câu tiếng Trung.

Khung cấu tạo: S + 快要 + V + 了.

Khung cấu tạo: 快要 + 下雨 + 了.

Khung cấu tạo: 快要 + 出发 + 了.

Khung cấu tạo: 快要 + 到站 + 了.

Bước vận dụng: thay một danh từ hoặc chủ thể, kiểm tra hạt nhân ngữ pháp có bị sai trật tự hoặc thay đổi vai trò hay không.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và vị trí trong câu

Phân loại đề cương: 副词·时间副词.

Cơ chế chức năng: 快要 đặt trước động từ hoặc sự kiện và thường phối hợp 了 để nhấn mạnh thời điểm cận kề: 快要放假了、快要下雨了. Phân biệt 快 khi bổ nghĩa tính từ ‘nhanh’ và 要 chỉ mong muốn.

Cùng một chữ Hán có thể gắn với nhiều từ loại; ở bài này chỉ phân tích chức năng đang được nêu trong mục HSK 2. Không mở rộng các nghĩa khác thành kiến thức bắt buộc của bài.

Kiểm tra đối chiếu: 快、要……了、就要、马上.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu, điều kiện dùng và giới hạn kết hợp

快要 đặt trước động từ hoặc sự kiện và thường phối hợp 了 để nhấn mạnh thời điểm cận kề: 快要放假了、快要下雨了. Phân biệt 快 khi bổ nghĩa tính từ ‘nhanh’ và 要 chỉ mong muốn.

Xác định sự việc trước hay sau mốc nói, đang tiếp diễn, đã hoàn thành hoặc sắp xảy ra; lựa chọn 了, 还没, 正……呢 theo nghĩa.

Dấu hiệu thứ nhất: xác định vị trí của thành phần trước và sau trọng điểm. Dấu hiệu thứ hai: xác định điều kiện ngữ nghĩa. Dấu hiệu thứ ba: xác định sắc thái khẩu ngữ, lịch sự hoặc thuật lại. Dấu hiệu thứ tư: thay thế bằng một kết cấu gần nghĩa để kiểm tra sự thay đổi nghĩa.

Bài luyện phân tích: trước tiên đặt câu trần thuật, sau đó đổi thành câu hỏi tự nhiên và cuối cùng tạo câu dùng ở tình huống khác. Không ép mọi cấu trúc phải có dạng phủ định hoặc biến thể thời gian nếu ngữ pháp không cho phép.

Ba câu mấu chốt cần giải thích:
快要下雨了,我们带伞吧。

Kuài yào xià yǔ le, wǒmen dài sǎn ba.

Trời sắp mưa rồi, chúng ta mang ô nhé.

It is about to rain; let’s take umbrellas.

孩子们快要上课了。
Háizi men kuài yào shàngkè le.
Bọn trẻ sắp vào học rồi.
The children are about to start class.

天快要亮了。
Tiān kuài yào liàng le.
Trời sắp sáng rồi.
It is almost dawn.

11. Những cách dùng chi tiết và tình huống giao tiếp

Tình huống 01: Học tập và giải thích ở lớp.

火车快要到站了。
Huǒ chē kuài yào dào zhàn le.
Tàu hỏa sắp đến ga rồi.
The train is about to arrive at the station.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 02: Mua bán, dịch vụ và thương mại.

我们快要放假了。
Wǒmen kuài yào fàng jiǎ le.
Chúng ta sắp được nghỉ rồi.
Our holiday is approaching.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 03: Sinh hoạt thường ngày, di chuyển.

会议快要开始了。
Huì yì kuài yào kāishǐ le.
Cuộc họp sắp bắt đầu rồi.
The meeting is about to begin.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 04: Hỏi đáp, trao đổi với người thân.

他们快要结婚了。
Tāmen kuài yào jié hūn le.
Họ sắp kết hôn rồi.
They are about to get married.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 05: Kể chuyện và thuật lại sự việc.

这家商店快要关门了。
Zhè jiā shāng diàn kuài yào guān mén le.
Cửa hàng này sắp đóng cửa rồi.
This shop is about to close.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 06: Viết thông báo, mô tả và tổng kết.

孩子们快要上课了。
Háizi men kuài yào shàngkè le.
Bọn trẻ sắp vào học rồi.
The children are about to start class.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

12. Hệ thống 10 công thức và cấu trúc câu ứng dụng

Công thức 01: S + 快要 + V + 了.

Đặc điểm sử dụng: 快要 đặt trước động từ hoặc sự kiện và thường phối hợp 了 để nhấn mạnh thời điểm cận kề: 快要放假了、快要下雨了. Phân biệt 快 khi bổ nghĩa tính từ ‘nhanh’ và 要 chỉ mong muốn.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

快要下雨了,我们带伞吧。
Kuài yào xià yǔ le, wǒmen dài sǎn ba.
Trời sắp mưa rồi, chúng ta mang ô nhé.
It is about to rain; let’s take umbrellas.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 02: 快要 + 下雨 + 了.

Đặc điểm sử dụng: 快要 đặt trước động từ hoặc sự kiện và thường phối hợp 了 để nhấn mạnh thời điểm cận kề: 快要放假了、快要下雨了. Phân biệt 快 khi bổ nghĩa tính từ ‘nhanh’ và 要 chỉ mong muốn.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

火车快要到站了。
Huǒ chē kuài yào dào zhàn le.
Tàu hỏa sắp đến ga rồi.
The train is about to arrive at the station.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 03: 快要 + 出发 + 了.

Đặc điểm sử dụng: Xác định sự việc trước hay sau mốc nói, đang tiếp diễn, đã hoàn thành hoặc sắp xảy ra; lựa chọn 了, 还没, 正……呢 theo nghĩa.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

我们快要放假了。
Wǒmen kuài yào fàng jiǎ le.
Chúng ta sắp được nghỉ rồi.
Our holiday is approaching.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 04: 快要 + 到站 + 了.

Đặc điểm sử dụng: 快要 đặt trước động từ hoặc sự kiện và thường phối hợp 了 để nhấn mạnh thời điểm cận kề: 快要放假了、快要下雨了. Phân biệt 快 khi bổ nghĩa tính từ ‘nhanh’ và 要 chỉ mong muốn.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

会议快要开始了。
Huì yì kuài yào kāishǐ le.
Cuộc họp sắp bắt đầu rồi.
The meeting is about to begin.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 05: 快要 + 开始 + 了.

Đặc điểm sử dụng: 快要 đặt trước động từ hoặc sự kiện và thường phối hợp 了 để nhấn mạnh thời điểm cận kề: 快要放假了、快要下雨了. Phân biệt 快 khi bổ nghĩa tính từ ‘nhanh’ và 要 chỉ mong muốn.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

他们快要结婚了。
Tāmen kuài yào jié hūn le.
Họ sắp kết hôn rồi.
They are about to get married.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 06: 快要 + 结束 + 了.

Đặc điểm sử dụng: 快要 đặt trước động từ hoặc sự kiện và thường phối hợp 了 để nhấn mạnh thời điểm cận kề: 快要放假了、快要下雨了. Phân biệt 快 khi bổ nghĩa tính từ ‘nhanh’ và 要 chỉ mong muốn.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

这家商店快要关门了。
Zhè jiā shāng diàn kuài yào guān mén le.
Cửa hàng này sắp đóng cửa rồi.
This shop is about to close.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 07: 快要 + 放假 + 了.

Đặc điểm sử dụng: Xác định sự việc trước hay sau mốc nói, đang tiếp diễn, đã hoàn thành hoặc sắp xảy ra; lựa chọn 了, 还没, 正……呢 theo nghĩa.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

孩子们快要上课了。
Háizi men kuài yào shàngkè le.
Bọn trẻ sắp vào học rồi.
The children are about to start class.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 08: 快要 + 毕业 + 了.

Đặc điểm sử dụng: 快要 đặt trước động từ hoặc sự kiện và thường phối hợp 了 để nhấn mạnh thời điểm cận kề: 快要放假了、快要下雨了. Phân biệt 快 khi bổ nghĩa tính từ ‘nhanh’ và 要 chỉ mong muốn.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

电影快要结束了。
Diànyǐng kuài yào jiéshù le.
Bộ phim sắp kết thúc rồi.
The movie is about to end.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 09: 快要 + 关门 + 了.

Đặc điểm sử dụng: 快要 đặt trước động từ hoặc sự kiện và thường phối hợp 了 để nhấn mạnh thời điểm cận kề: 快要放假了、快要下雨了. Phân biệt 快 khi bổ nghĩa tính từ ‘nhanh’ và 要 chỉ mong muốn.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

我们快要出发了,请准备好。
Wǒmen kuài yào chūfā le, qǐng zhǔnbèi hǎo.
Chúng ta sắp xuất phát, hãy chuẩn bị xong nhé.
We are about to leave; please get ready.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 10: 快要 + V + 了 + 准备.

Đặc điểm sử dụng: 快要 đặt trước động từ hoặc sự kiện và thường phối hợp 了 để nhấn mạnh thời điểm cận kề: 快要放假了、快要下雨了. Phân biệt 快 khi bổ nghĩa tính từ ‘nhanh’ và 要 chỉ mong muốn.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

新年快要到了,大家都很高兴。
Xīn nián kuài yào dào le, dà jiā dōu hěn gāoxìng.
Năm mới sắp đến rồi, mọi người đều rất vui.
The new year is nearly here, and everyone is happy.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

13. Khả năng kết hợp và các cụm từ thường dùng

Kết hợp từ phải học theo cả cụm, không học nghĩa đơn lẻ một chữ. Chọn ít nhất tám cụm để chuyển sang câu đầy đủ:
Cụm 01: 快要下雨了.

Cụm 02: 快要开会了.

Cụm 03: 快要放假了.

Cụm 04: 快要毕业了.

Cụm 05: 快要到站了.

Cụm 06: 快要结束了.

Cụm 07: 快要出发了.

Cụm 08: 快要关门了.
Bốn cụm nổi bật kèm nghĩa Anh: 快要下雨了 / about to rain; 快要出发了 / about to leave; 快要放假了 / holidays are near; 快要结束了 / almost over.
Luyện kết hợp: cho học viên chọn hai cụm, tự tạo một câu nói và một câu viết; người học khác nhận xét về lượng từ, trật tự từ và sự phù hợp ngữ cảnh.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới từ vựng Trung – Việt – Anh

Gốc từ → cụm thông dụng → câu hoàn chỉnh → cụm liên quan → câu tình huống. Các nhóm dưới đây xuất phát từ cách sử dụng thực tế của trọng điểm:
Nhánh từ 01:
快要下雨了,我们带伞吧。

Kuài yào xià yǔ le, wǒmen dài sǎn ba.

Trời sắp mưa rồi, chúng ta mang ô nhé.

It is about to rain; let’s take umbrellas.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 02:
火车快要到站了。

Huǒ chē kuài yào dào zhàn le.

Tàu hỏa sắp đến ga rồi.

The train is about to arrive at the station.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 03:
我们快要放假了。

Wǒmen kuài yào fàng jiǎ le.

Chúng ta sắp được nghỉ rồi.

Our holiday is approaching.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 04:
会议快要开始了。

Huì yì kuài yào kāishǐ le.

Cuộc họp sắp bắt đầu rồi.

The meeting is about to begin.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 05:
他们快要结婚了。

Tāmen kuài yào jié hūn le.

Họ sắp kết hôn rồi.

They are about to get married.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 06:
这家商店快要关门了。

Zhè jiā shāng diàn kuài yào guān mén le.

Cửa hàng này sắp đóng cửa rồi.

This shop is about to close.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 07:
孩子们快要上课了。

Háizi men kuài yào shàngkè le.

Bọn trẻ sắp vào học rồi.

The children are about to start class.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 08:
电影快要结束了。

Diànyǐng kuài yào jiéshù le.

Bộ phim sắp kết thúc rồi.

The movie is about to end.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Phân biệt học theo chữ và học theo từ: một chữ có thể xuất hiện ở nhiều từ ghép nhưng nghĩa toàn từ không nhất thiết bằng phép cộng máy móc các chữ thành phần.

15. Mở rộng mạng từ vựng theo bộ thủ và thành phần chữ Hán

Bộ 忄 xuất hiện trong chữ 快. Ghi nhớ chữ này bằng ba chiều: hình 快 → âm Hán Việt khoái → nghĩa tiếng Anh quick.

Từ hoạt động nhận diện bộ thủ, tìm thêm những chữ có cùng bộ trong danh sách đã học, rồi kiểm chứng phát âm và nghĩa riêng của chúng; không coi chữ có cùng bộ là đồng nghĩa.

Bộ 覀 xuất hiện trong chữ 要. Ghi nhớ chữ này bằng ba chiều: hình 要 → âm Hán Việt yếu → nghĩa tiếng Anh about to.

Từ hoạt động nhận diện bộ thủ, tìm thêm những chữ có cùng bộ trong danh sách đã học, rồi kiểm chứng phát âm và nghĩa riêng của chúng; không coi chữ có cùng bộ là đồng nghĩa.

Bài giảng nâng cao: so sánh vai trò bộ thủ với thành phần gợi âm (nếu có), nhận dạng nét biến thể và tập tra cứu từ ghép theo ngữ cảnh sử dụng.

16. Triển khai từ gốc thành nhánh từ vựng sử dụng thực tế

Nhánh sinh hoạt: dùng trọng điểm với các thành phần người, vật, thời gian, địa điểm trong gia đình và lớp học.

Nhánh thương mại: đưa trọng điểm vào giao tiếp với khách hàng, nhân viên, số lượng, sản phẩm, vị trí hoặc công việc.

Nhánh học thuật: giải thích quy tắc, lựa chọn minh họa, nhận xét đúng–sai và tự diễn đạt lại.

Nhánh thực hành 01: 快要下雨了 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 02: 快要开会了 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 03: 快要放假了 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 04: 快要毕业了 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 05: 快要到站了 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 06: 快要结束了 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 07: 快要出发了 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 08: 快要关门了 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa, đối lập và giới hạn thay thế

Các yếu tố cần so sánh: 快、要……了、就要、马上.

Đồng nghĩa tuyệt đối rất hiếm; cần phân biệt gần nghĩa ở cấp từ, tương đương chức năng ở cấp câu và đối lập ý nghĩa trong từng ngữ cảnh. Không lấy bất kỳ hai từ được liệt kê gần nhau làm từ thay thế vô điều kiện.

快要下雨了,我们带伞吧。
Kuài yào xià yǔ le, wǒmen dài sǎn ba.
Trời sắp mưa rồi, chúng ta mang ô nhé.
It is about to rain; let’s take umbrellas.

Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.

会议快要开始了。
Huì yì kuài yào kāishǐ le.
Cuộc họp sắp bắt đầu rồi.
The meeting is about to begin.

Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.

电影快要结束了。
Diànyǐng kuài yào jiéshù le.
Bộ phim sắp kết thúc rồi.
The movie is about to end.

Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.

她快要毕业了。
Tā kuài yào bì yè le.
Cô ấy sắp tốt nghiệp rồi.
She is about to graduate.

Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.

18. Phân biệt những từ và cấu trúc dễ nhầm

Đối chiếu chính: 快、要……了、就要、马上.

Điểm quyết định: Xác định sự việc trước hay sau mốc nói, đang tiếp diễn, đã hoàn thành hoặc sắp xảy ra; lựa chọn 了, 还没, 正……呢 theo nghĩa.

Dễ nhầm thứ nhất: học viên nhìn vào nghĩa tiếng Việt mà quên quan hệ giữa thành phần câu. Dễ nhầm thứ hai: dùng một lượng từ cho mọi danh từ hoặc sao chép một công thức cho mọi từ gần nghĩa. Dễ nhầm thứ ba: không phân biệt hiện tại, dự đoán và hành động đã hoàn thành.

Phương pháp sửa: đọc câu → định vị hạt nhân → kiểm tra thành phần kết hợp → so với câu gốc → đọc thành tiếng và đối chiếu bản dịch.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, biểu cảm và mức độ

Sắc thái đặc thù: 快要 đặt trước động từ hoặc sự kiện và thường phối hợp 了 để nhấn mạnh thời điểm cận kề: 快要放假了、快要下雨了. Phân biệt 快 khi bổ nghĩa tính từ ‘nhanh’ và 要 chỉ mong muốn.

Quan sát sắc thái thân mật, trung tính, lịch sự hoặc báo cáo chính thức. Chuyển đổi nhân vật và quan hệ tuổi tác có thể đòi hỏi thay lượng từ, đại từ, ngữ khí hay hình thức yêu cầu, nhưng không thay đổi nguyên lý cú pháp cốt lõi.

这家商店快要关门了。
Zhè jiā shāng diàn kuài yào guān mén le.
Cửa hàng này sắp đóng cửa rồi.
This shop is about to close.

20. Phạm vi sử dụng, phong cách nói và văn viết

Trong khẩu ngữ: dùng câu vừa đủ dài, đặt trọng điểm ở đúng vị trí; tránh biến việc luyện tập thành học thuộc một chuỗi từ không gắn tình huống.

Trong văn viết: chọn từ rõ ràng, đầy đủ thông tin thời gian và chủ thể, chú ý phân biệt phong cách tường thuật với đề nghị hoặc mệnh lệnh.

Trong môi trường nghề nghiệp: phân biệt văn phong trang trọng và lời nói với đồng nghiệp/khách hàng; không dùng một bản dịch cứng cho mọi bối cảnh.

我们快要放假了。
Wǒmen kuài yào fàng jiǎ le.
Chúng ta sắp được nghỉ rồi.
Our holiday is approaching.

孩子们快要上课了。
Háizi men kuài yào shàngkè le.
Bọn trẻ sắp vào học rồi.
The children are about to start class.

21. Khẩu ngữ – văn viết – chuyên ngành – cách dùng mở rộng

Khẩu ngữ thường ưu tiên tốc độ giao tiếp và ngữ cảnh chung; văn viết yêu cầu chủ thể rõ hơn và kết hợp chuẩn xác. Khi chuyển sang chuyên ngành, ý nghĩa cơ bản vẫn cần được kiểm soát theo cú pháp.

Các nhánh chuyên ngành gợi ý: đào tạo ngoại ngữ, thương mại và chăm sóc khách hàng, văn phòng, du lịch, sinh hoạt thể chất. Mỗi nhánh chọn một ví dụ để tái diễn đạt; từ vựng chuyên biệt chỉ là tài liệu mở rộng, không mặc nhiên thuộc HSK 2.

我们快要出发了,请准备好。
Wǒmen kuài yào chūfā le, qǐng zhǔnbèi hǎo.
Chúng ta sắp xuất phát, hãy chuẩn bị xong nhé.
We are about to leave; please get ready.

新年快要到了,大家都很高兴。
Xīn nián kuài yào dào le, dà jiā dōu hěn gāoxìng.
Năm mới sắp đến rồi, mọi người đều rất vui.
The new year is nearly here, and everyone is happy.

22. Quán ngữ, cụm cố định và khối từ nên thuộc

Khối 01: 快要下雨了; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 02: 快要开会了; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 03: 快要放假了; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 04: 快要毕业了; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 05: 快要到站了; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 06: 快要结束了; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 07: 快要出发了; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 08: 快要关门了; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Đối chiếu theo cụm: 快要下雨了 / about to rain; 快要出发了 / about to leave; 快要放假了 / holidays are near; 快要结束了 / almost over.

Cần phân biệt “cụm thường dùng” với thành ngữ cố định bốn chữ: không tùy tiện gán nhãn thành ngữ cho các tổ hợp thông thường.

23. Hệ thống mẫu câu ứng dụng giao tiếp và chuyển đổi diễn đạt

Nhóm A – câu nền, trình bày thông tin thực tế:
快要下雨了,我们带伞吧。

Kuài yào xià yǔ le, wǒmen dài sǎn ba.

Trời sắp mưa rồi, chúng ta mang ô nhé.

It is about to rain; let’s take umbrellas.

火车快要到站了。
Huǒ chē kuài yào dào zhàn le.
Tàu hỏa sắp đến ga rồi.
The train is about to arrive at the station.

我们快要放假了。
Wǒmen kuài yào fàng jiǎ le.
Chúng ta sắp được nghỉ rồi.
Our holiday is approaching.

会议快要开始了。
Huì yì kuài yào kāishǐ le.
Cuộc họp sắp bắt đầu rồi.
The meeting is about to begin.

Nhóm B – câu yêu cầu, hỏi đáp hoặc đánh giá:
他们快要结婚了。

Tāmen kuài yào jié hūn le.

Họ sắp kết hôn rồi.

They are about to get married.

这家商店快要关门了。
Zhè jiā shāng diàn kuài yào guān mén le.
Cửa hàng này sắp đóng cửa rồi.
This shop is about to close.

孩子们快要上课了。
Háizi men kuài yào shàngkè le.
Bọn trẻ sắp vào học rồi.
The children are about to start class.

电影快要结束了。
Diànyǐng kuài yào jiéshù le.
Bộ phim sắp kết thúc rồi.
The movie is about to end.

Nhóm C – tình huống mở rộng trong học tập, công việc và đời sống:
我们快要出发了,请准备好。

Wǒmen kuài yào chūfā le, qǐng zhǔnbèi hǎo.

Chúng ta sắp xuất phát, hãy chuẩn bị xong nhé.

We are about to leave; please get ready.

新年快要到了,大家都很高兴。
Xīn nián kuài yào dào le, dà jiā dōu hěn gāoxìng.
Năm mới sắp đến rồi, mọi người đều rất vui.
The new year is nearly here, and everyone is happy.

她快要毕业了。
Tā kuài yào bì yè le.
Cô ấy sắp tốt nghiệp rồi.
She is about to graduate.

天快要亮了。
Tiān kuài yào liàng le.
Trời sắp sáng rồi.
It is almost dawn.

Học viên phải tự chuyển mỗi câu thành một lượt giao tiếp mới: thêm người nghe, chuyển sang phát biểu lịch sự hoặc thay đối tượng; giáo viên kiểm tra từng lượt để không phát sinh câu ghép thiếu logic.

24. Đối chiếu cấu trúc câu Trung – Việt – Anh

Trung văn thường đặt định ngữ trước trung tâm và trạng ngữ trước động từ; tiếng Việt và tiếng Anh có những cách triển khai riêng. Không dịch cơ học vị trí thành phần câu, đặc biệt với động từ ly hợp, lượng từ và lặp từ.

火车快要到站了。
Huǒ chē kuài yào dào zhàn le.
Tàu hỏa sắp đến ga rồi.
The train is about to arrive at the station.

Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.

这家商店快要关门了。
Zhè jiā shāng diàn kuài yào guān mén le.
Cửa hàng này sắp đóng cửa rồi.
This shop is about to close.

Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.

新年快要到了,大家都很高兴。
Xīn nián kuài yào dào le, dà jiā dōu hěn gāoxìng.
Năm mới sắp đến rồi, mọi người đều rất vui.
The new year is nearly here, and everyone is happy.

Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.

25. Những lỗi thường gặp của học viên và cách sửa

Lỗi loại 1 – Nhầm chức năng: Xác định sự việc trước hay sau mốc nói, đang tiếp diễn, đã hoàn thành hoặc sắp xảy ra; lựa chọn 了, 还没, 正……呢 theo nghĩa.

Lỗi loại 2 – Thay từ chưa kiểm chứng: 快、要……了、就要、马上.

Lỗi loại 3 – Trật tự thành phần: để tân ngữ, lượng từ, số từ hoặc từ chỉ hướng ở vị trí theo tiếng Việt thay vì đúng cú pháp tiếng Trung.

Lỗi loại 4 – Phát âm: đọc Pinyin thiếu dấu, không phân biệt thanh điệu hoặc giữ sai âm từ đa âm.

Quy trình chữa lỗi bốn bước: nêu câu dự định → khoanh vị trí sai → chỉnh một thành phần → giải thích bằng công thức và kiểm tra lại bằng một câu mới.

快要下雨了,我们带伞吧。
Kuài yào xià yǔ le, wǒmen dài sǎn ba.
Trời sắp mưa rồi, chúng ta mang ô nhé.
It is about to rain; let’s take umbrellas.

会议快要开始了。
Huì yì kuài yào kāishǐ le.
Cuộc họp sắp bắt đầu rồi.
The meeting is about to begin.

电影快要结束了。
Diànyǐng kuài yào jiéshù le.
Bộ phim sắp kết thúc rồi.
The movie is about to end.

26. Ba mươi ví dụ tiếng Trung – Pinyin – Việt – Anh

Ví dụ 01–12 là câu độc lập. Ví dụ 13–30 là tình huống liên kết hai câu để luyện duy trì trọng điểm trong ngữ cảnh rộng hơn.

Ví dụ 01:
快要下雨了,我们带伞吧。

Kuài yào xià yǔ le, wǒmen dài sǎn ba.

Trời sắp mưa rồi, chúng ta mang ô nhé.

It is about to rain; let’s take umbrellas.

Ví dụ 02:
火车快要到站了。

Huǒ chē kuài yào dào zhàn le.

Tàu hỏa sắp đến ga rồi.

The train is about to arrive at the station.

Ví dụ 03:
我们快要放假了。

Wǒmen kuài yào fàng jiǎ le.

Chúng ta sắp được nghỉ rồi.

Our holiday is approaching.

Ví dụ 04:
会议快要开始了。

Huì yì kuài yào kāishǐ le.

Cuộc họp sắp bắt đầu rồi.

The meeting is about to begin.

Ví dụ 05:
他们快要结婚了。

Tāmen kuài yào jié hūn le.

Họ sắp kết hôn rồi.

They are about to get married.

Ví dụ 06:
这家商店快要关门了。

Zhè jiā shāng diàn kuài yào guān mén le.

Cửa hàng này sắp đóng cửa rồi.

This shop is about to close.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

Ví dụ 07:
孩子们快要上课了。

Háizi men kuài yào shàngkè le.

Bọn trẻ sắp vào học rồi.

The children are about to start class.

Ví dụ 08:
电影快要结束了。

Diànyǐng kuài yào jiéshù le.

Bộ phim sắp kết thúc rồi.

The movie is about to end.

Ví dụ 09:
我们快要出发了,请准备好。

Wǒmen kuài yào chūfā le, qǐng zhǔnbèi hǎo.

Chúng ta sắp xuất phát, hãy chuẩn bị xong nhé.

We are about to leave; please get ready.

Ví dụ 10:
新年快要到了,大家都很高兴。

Xīn nián kuài yào dào le, dà jiā dōu hěn gāoxìng.

Năm mới sắp đến rồi, mọi người đều rất vui.

The new year is nearly here, and everyone is happy.

Ví dụ 11:
她快要毕业了。

Tā kuài yào bì yè le.

Cô ấy sắp tốt nghiệp rồi.

She is about to graduate.

Ví dụ 12:
天快要亮了。

Tiān kuài yào liàng le.

Trời sắp sáng rồi.

It is almost dawn.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

Ví dụ 13:
快要下雨了,我们带伞吧。 火车快要到站了。

Kuài yào xià yǔ le, wǒmen dài sǎn ba. huǒ chē kuài yào dào zhàn le.

Trời sắp mưa rồi, chúng ta mang ô nhé. Tàu hỏa sắp đến ga rồi.

It is about to rain; let’s take umbrellas. The train is about to arrive at the station.

Ví dụ 14:
火车快要到站了。 我们快要放假了。

Huǒ chē kuài yào dào zhàn le. wǒmen kuài yào fàng jiǎ le.

Tàu hỏa sắp đến ga rồi. Chúng ta sắp được nghỉ rồi.

The train is about to arrive at the station. Our holiday is approaching.

Ví dụ 15:
我们快要放假了。 会议快要开始了。

Wǒmen kuài yào fàng jiǎ le. huì yì kuài yào kāishǐ le.

Chúng ta sắp được nghỉ rồi. Cuộc họp sắp bắt đầu rồi.

Our holiday is approaching. The meeting is about to begin.

Ví dụ 16:
会议快要开始了。 他们快要结婚了。

Huì yì kuài yào kāishǐ le. tāmen kuài yào jié hūn le.

Cuộc họp sắp bắt đầu rồi. Họ sắp kết hôn rồi.

The meeting is about to begin. They are about to get married.

Ví dụ 17:
他们快要结婚了。 这家商店快要关门了。

Tāmen kuài yào jié hūn le. zhè jiā shāng diàn kuài yào guān mén le.

Họ sắp kết hôn rồi. Cửa hàng này sắp đóng cửa rồi.

They are about to get married. This shop is about to close.

Ví dụ 18:
这家商店快要关门了。 孩子们快要上课了。

Zhè jiā shāng diàn kuài yào guān mén le. háizi men kuài yào shàngkè le.

Cửa hàng này sắp đóng cửa rồi. Bọn trẻ sắp vào học rồi.

This shop is about to close. The children are about to start class.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

Ví dụ 19:
孩子们快要上课了。 电影快要结束了。

Háizi men kuài yào shàngkè le. diànyǐng kuài yào jiéshù le.

Bọn trẻ sắp vào học rồi. Bộ phim sắp kết thúc rồi.

The children are about to start class. The movie is about to end.

Ví dụ 20:
电影快要结束了。 我们快要出发了,请准备好。

Diànyǐng kuài yào jiéshù le. wǒmen kuài yào chūfā le, qǐng zhǔnbèi hǎo.

Bộ phim sắp kết thúc rồi. Chúng ta sắp xuất phát, hãy chuẩn bị xong nhé.

The movie is about to end. We are about to leave; please get ready.

Ví dụ 21:
我们快要出发了,请准备好。 新年快要到了,大家都很高兴。

Wǒmen kuài yào chūfā le, qǐng zhǔnbèi hǎo. xīn nián kuài yào dào le, dà jiā dōu hěn gāoxìng.

Chúng ta sắp xuất phát, hãy chuẩn bị xong nhé. Năm mới sắp đến rồi, mọi người đều rất vui.

We are about to leave; please get ready. The new year is nearly here, and everyone is happy.

Ví dụ 22:
新年快要到了,大家都很高兴。 她快要毕业了。

Xīn nián kuài yào dào le, dà jiā dōu hěn gāoxìng. tā kuài yào bì yè le.

Năm mới sắp đến rồi, mọi người đều rất vui. Cô ấy sắp tốt nghiệp rồi.

The new year is nearly here, and everyone is happy. She is about to graduate.

Ví dụ 23:
她快要毕业了。 天快要亮了。

Tā kuài yào bì yè le. tiān kuài yào liàng le.

Cô ấy sắp tốt nghiệp rồi. Trời sắp sáng rồi.

She is about to graduate. It is almost dawn.

Ví dụ 24:
天快要亮了。 快要下雨了,我们带伞吧。

Tiān kuài yào liàng le. kuài yào xià yǔ le, wǒmen dài sǎn ba.

Trời sắp sáng rồi. Trời sắp mưa rồi, chúng ta mang ô nhé.

It is almost dawn. It is about to rain; let’s take umbrellas.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

Ví dụ 25:
快要下雨了,我们带伞吧。 会议快要开始了。

Kuài yào xià yǔ le, wǒmen dài sǎn ba. huì yì kuài yào kāishǐ le.

Trời sắp mưa rồi, chúng ta mang ô nhé. Cuộc họp sắp bắt đầu rồi.

It is about to rain; let’s take umbrellas. The meeting is about to begin.

Ví dụ 26:
火车快要到站了。 他们快要结婚了。

Huǒ chē kuài yào dào zhàn le. tāmen kuài yào jié hūn le.

Tàu hỏa sắp đến ga rồi. Họ sắp kết hôn rồi.

The train is about to arrive at the station. They are about to get married.

Ví dụ 27:
我们快要放假了。 这家商店快要关门了。

Wǒmen kuài yào fàng jiǎ le. zhè jiā shāng diàn kuài yào guān mén le.

Chúng ta sắp được nghỉ rồi. Cửa hàng này sắp đóng cửa rồi.

Our holiday is approaching. This shop is about to close.

Ví dụ 28:
会议快要开始了。 孩子们快要上课了。

Huì yì kuài yào kāishǐ le. háizi men kuài yào shàngkè le.

Cuộc họp sắp bắt đầu rồi. Bọn trẻ sắp vào học rồi.

The meeting is about to begin. The children are about to start class.

Ví dụ 29:
他们快要结婚了。 电影快要结束了。

Tāmen kuài yào jié hūn le. diànyǐng kuài yào jiéshù le.

Họ sắp kết hôn rồi. Bộ phim sắp kết thúc rồi.

They are about to get married. The movie is about to end.

Ví dụ 30:
这家商店快要关门了。 我们快要出发了,请准备好。

Zhè jiā shāng diàn kuài yào guān mén le. wǒmen kuài yào chūfā le, qǐng zhǔnbèi hǎo.

Cửa hàng này sắp đóng cửa rồi. Chúng ta sắp xuất phát, hãy chuẩn bị xong nhé.

This shop is about to close. We are about to leave; please get ready.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

27. Hội thoại dài 24 lượt ứng dụng – năm nhân vật ChineMaster EDU

Bối cảnh: Cập nhật tiến độ, thời điểm, lịch trình và trạng thái công việc. Các học viên lần lượt áp dụng mẫu câu và trao đổi về cách dùng với anh Nguyễn Minh Vũ. Mỗi lượt gồm đúng bốn dòng, giữa hai lượt có một dòng trống.

丁垂杨:阮明武哥,快要下雨了,我们带伞吧。
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, kuài yào xià yǔ le, wǒmen dài sǎn ba.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, trời sắp mưa rồi, chúng ta mang ô nhé.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, It is about to rain; let’s take umbrellas.

阮明武:这里的“快要”应该放在什么位置?我们先把关键部分圈出来。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhèlǐ de “kuài yào” yīng gāi fàng zài shénme wèi zhì? wǒmen xiān bǎ guān jiàn bù fēn quān chū lái.
Nguyễn Minh Vũ: Ở đây, “快要” nên đặt ở vị trí nào? Chúng ta khoanh phần then chốt trước.
Nguyen Minh Vu: Where should “快要” go in this sentence? Let us mark the key part first.

黎云英:火车快要到站了。
Lí Yún Yīng: Huǒ chē kuài yào dào zhàn le.
Lê Vân Anh: Tàu hỏa sắp đến ga rồi.
Le Van Anh: The train is about to arrive at the station.

丁垂杨:我听懂了。不过换一个主语以后,句子的意思会不会变化?
Dīng Chuí Yáng: Wǒ tīngdǒng le. bù guò huàn yí ge zhǔyǔ yǐ hòu, jù zǐ de yìsi huì bù huì biàn huà?
Đinh Thùy Dương: Em nghe hiểu rồi. Nhưng đổi chủ ngữ thì nghĩa câu có thay đổi không ạ?
Dinh Thuy Duong: I understand, but will the meaning change if we change the subject?

水仙:我们快要放假了。
Shuǐ Xiān: Wǒmen kuài yào fàng jiǎ le.
Thủy Tiên: Chúng ta sắp được nghỉ rồi.
Thuy Tien: Our holiday is approaching.

阮明武:可以。先说最基本的句子,再添加时间和地点。
Ruǎn Míng Wǔ: Kě yǐ. xiān shuō zuì jī běn de jù zǐ, zài tiān jiā shíjiān hé de diǎn.
Nguyễn Minh Vũ: Được. Trước hết nói câu cơ bản nhất, sau đó thêm thời gian và địa điểm.
Nguyen Minh Vu: Yes. Start with the simplest sentence, then add time and place.

芳玲:会议快要开始了。
Fāng Líng: Huì yì kuài yào kāishǐ le.
Phương Linh: Cuộc họp sắp bắt đầu rồi.
Phuong Linh: The meeting is about to begin.

水仙:我想把这个表达用在买东西的场景里,应该怎么说?
Shuǐ Xiān: Wǒ xiǎng bǎ zhège biǎo dá yòng zài mǎi dōng xī de chǎng jǐng lǐ, yīng gāi zěnme shuō?
Thủy Tiên: Em muốn dùng cách nói này trong tình huống mua hàng thì nên nói thế nào?
Thuy Tien: I want to use this expression while shopping. How should I say it?

黎云英:他们快要结婚了。
Lí Yún Yīng: Tāmen kuài yào jié hūn le.
Lê Vân Anh: Họ sắp kết hôn rồi.
Le Van Anh: They are about to get married.

阮明武:再看看“快要”前后的词语搭配,这样才不会用错。
Ruǎn Míng Wǔ: Zài kàn kàn “kuài yào” qián hòu de cíyǔ dā pèi, zhèyàng cái bù huì yòng cuò.
Nguyễn Minh Vũ: Hãy xem thêm các từ kết hợp trước và sau “快要” để không dùng sai.
Nguyen Minh Vu: Look at the words around “快要” so we use it correctly.

丁垂杨:这家商店快要关门了。
Dīng Chuí Yáng: Zhè jiā shāng diàn kuài yào guān mén le.
Đinh Thùy Dương: Cửa hàng này sắp đóng cửa rồi.
Dinh Thuy Duong: This shop is about to close.

芳玲:我发现同一个意思可以有不同的说法,需要分清语气。
Fāng Líng: Wǒ fā xiàn tóng yí ge yìsi kě yǐ yǒu bù tóng de shuō fǎ, xūyào fēn qīng yǔ qì.
Phương Linh: Em nhận thấy một ý có thể diễn đạt theo nhiều cách, cần phân biệt sắc thái.
Phuong Linh: I notice one idea can be expressed in different ways; we need to distinguish the tone.

水仙:孩子们快要上课了。
Shuǐ Xiān: Háizi men kuài yào shàngkè le.
Thủy Tiên: Bọn trẻ sắp vào học rồi.
Thuy Tien: The children are about to start class.

阮明武:这个地方很好,我们再换一个人物和地点练习。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhège de fāng hěn hǎo, wǒmen zài huàn yí ge rén wù hé de diǎn liànxí.
Nguyễn Minh Vũ: Điểm này rất hay, chúng ta hãy đổi nhân vật và địa điểm để luyện thêm.
Nguyen Minh Vu: That is useful. Let us practice with a different person and place.

芳玲:电影快要结束了。
Fāng Líng: Diànyǐng kuài yào jiéshù le.
Phương Linh: Bộ phim sắp kết thúc rồi.
Phuong Linh: The movie is about to end.

黎云英:我明白了。说的时候要根据具体情况选择词语。
Lí Yún Yīng: Wǒ míng bái le. shuō de shí hòu yào gēn jù jù tǐ qíng kuàng xuǎn zé cíyǔ.
Lê Vân Anh: Em hiểu rồi. Khi nói phải chọn từ theo tình huống cụ thể.
Le Van Anh: I see. We must choose words according to the situation.

丁垂杨:我们快要出发了,请准备好。
Dīng Chuí Yáng: Wǒmen kuài yào chūfā le, qǐng zhǔnbèi hǎo.
Đinh Thùy Dương: Chúng ta sắp xuất phát, hãy chuẩn bị xong nhé.
Dinh Thuy Duong: We are about to leave; please get ready.

阮明武:现在请大家比较“快要”和相关表达,看看能不能直接替换。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiànzài qǐng dà jiā bǐjiào “kuài yào” hé xiāng guān biǎo dá, kàn kàn néng bù néng zhí jiē tì huàn.
Nguyễn Minh Vũ: Bây giờ hãy so sánh “快要” với cách nói liên quan, xem có thể thay trực tiếp không.
Nguyen Minh Vu: Now compare “快要” with a related expression and see whether it can be substituted directly.

黎云英:新年快要到了,大家都很高兴。
Lí Yún Yīng: Xīn nián kuài yào dào le, dà jiā dōu hěn gāoxìng.
Lê Vân Anh: Năm mới sắp đến rồi, mọi người đều rất vui.
Le Van Anh: The new year is nearly here, and everyone is happy.

丁垂杨:我想再读一遍,检查自己的发音和语序。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ xiǎng zài dú yī biàn, jiǎnchá zìjǐ de fā yīn hé yǔ xù.
Đinh Thùy Dương: Em muốn đọc lại một lượt để kiểm tra phát âm và trật tự từ.
Dinh Thuy Duong: I want to read it again to check my pronunciation and word order.

芳玲:她快要毕业了。
Fāng Líng: Tā kuài yào bì yè le.
Phương Linh: Cô ấy sắp tốt nghiệp rồi.
Phuong Linh: She is about to graduate.

芳玲:可以再举一个生活中的例子吗?我想马上用一用。
Fāng Líng: Kě yǐ zài jǔ yí ge shēng huó zhōng de lì zǐ ma? wǒ xiǎng mǎ shàng yòng yī yòng.
Phương Linh: Anh có thể cho thêm một ví dụ trong đời sống không ạ? Em muốn dùng ngay.
Phuong Linh: Could you give another everyday example? I would like to use it right away.

水仙:天快要亮了。
Shuǐ Xiān: Tiān kuài yào liàng le.
Thủy Tiên: Trời sắp sáng rồi.
Thuy Tien: It is almost dawn.

阮明武:当然。我们把今天的表达写在笔记本里,下次复习。
Ruǎn Míng Wǔ: Dāng rán. wǒmen bǎ jīntiān de biǎo dá xiě zài bǐ jì běn lǐ, xià cì fùxí.
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên. Chúng ta ghi cách nói hôm nay vào sổ để lần sau ôn lại.
Nguyen Minh Vu: Of course. Let us write today’s expression in our notebooks for our next review.

28. Bài văn ứng dụng tổng hợp năm đoạn: nội dung Hán – Pinyin – Việt – Anh

Chủ đề bài đọc: Cập nhật tiến độ, thời điểm, lịch trình và trạng thái công việc. Luyện đọc đoạn văn theo bốn lớp thông tin. Nội dung liên kết ví dụ của bài với giao tiếp, mô tả và ghi nhớ công thức.

Đoạn 01:
今天我们学习这个语法重点。 快要下雨了,我们带伞吧。 火车快要到站了。 我们快要放假了。 大家先读,再解释为什么要这样说。

Jīntiān wǒmen xuéxí zhège yǔ fǎ zhòng diǎn. kuài yào xià yǔ le, wǒmen dài sǎn ba. huǒ chē kuài yào dào zhàn le. wǒmen kuài yào fàng jiǎ le. dà jiā xiān dú, zài jiě shì wèishénme yào zhèyàng shuō.

Hôm nay chúng tôi học trọng điểm ngữ pháp này. Trời sắp mưa rồi, chúng ta mang ô nhé. Tàu hỏa sắp đến ga rồi. Chúng ta sắp được nghỉ rồi. Mọi người đọc trước rồi giải thích vì sao phải nói như vậy.

Today we are studying this grammar point. It is about to rain; let’s take umbrellas. The train is about to arrive at the station. Our holiday is approaching. Everyone reads first and then explains why the expression is used this way.

Đoạn 02:
大家开始讨论生活中的实际情况。 我们快要放假了。 会议快要开始了。 他们快要结婚了。 这些句子帮助我们理解词语之间的关系。

Dà jiā kāishǐ tǎolùn shēng huó zhōng de shí jì qíng kuàng. wǒmen kuài yào fàng jiǎ le. huì yì kuài yào kāishǐ le. tāmen kuài yào jié hūn le. zhè xiē jù zǐ bāng zhù wǒmen lǐ jiě cíyǔ zhī jiān de guān xì.

Mọi người bắt đầu thảo luận tình huống thực tế trong cuộc sống. Chúng ta sắp được nghỉ rồi. Cuộc họp sắp bắt đầu rồi. Họ sắp kết hôn rồi. Những câu này giúp chúng tôi hiểu quan hệ giữa các từ.

Everyone begins to discuss real-life situations. Our holiday is approaching. The meeting is about to begin. They are about to get married. These sentences help us understand how words relate to each other.

Đoạn 03:
上课的时候,老师让我们再举几个例子。 他们快要结婚了。 这家商店快要关门了。 孩子们快要上课了。 如果遇到不懂的地方,我们就问老师。

Shàngkè de shí hòu, lǎoshī ràng wǒmen zài jǔ jǐ gè lì zǐ. tāmen kuài yào jié hūn le. zhè jiā shāng diàn kuài yào guān mén le. háizi men kuài yào shàngkè le. rú guǒ yù dào bù dǒng de de fāng, wǒmen jiù wèn lǎoshī.

Trong giờ học, thầy yêu cầu chúng tôi nêu thêm vài ví dụ. Họ sắp kết hôn rồi. Cửa hàng này sắp đóng cửa rồi. Bọn trẻ sắp vào học rồi. Nếu gặp điều chưa hiểu, chúng tôi sẽ hỏi thầy.

During class, the teacher asks us to give a few more examples. They are about to get married. This shop is about to close. The children are about to start class. If we do not understand something, we ask the teacher.

Đoạn 04:
接下来,我们把这个表达放进工作和生活中。 孩子们快要上课了。 电影快要结束了。 我们快要出发了,请准备好。 正确的语序和自然的搭配一样重要。

Jiē xià lái, wǒmen bǎ zhège biǎo dá fàng jìn gōngzuò hé shēng huó zhōng. háizi men kuài yào shàngkè le. diànyǐng kuài yào jiéshù le. wǒmen kuài yào chūfā le, qǐng zhǔnbèi hǎo. zhèng què de yǔ xù hé zì rán de dā pèi yī yàng zhòng yào.

Tiếp theo, chúng tôi đưa cách diễn đạt này vào công việc và đời sống. Bọn trẻ sắp vào học rồi. Bộ phim sắp kết thúc rồi. Chúng ta sắp xuất phát, hãy chuẩn bị xong nhé. Trật tự từ chính xác cũng quan trọng như cách kết hợp tự nhiên.

Next, we apply this expression to work and daily life. The children are about to start class. The movie is about to end. We are about to leave; please get ready. Correct word order is just as important as natural word combinations.

Đoạn 05:
下课以后,我们准备自己复习并练习口语。 我们快要出发了,请准备好。 新年快要到了,大家都很高兴。 她快要毕业了。 我们希望下次能更自然地表达自己的想法。

Xiàkè yǐ hòu, wǒmen zhǔnbèi zìjǐ fùxí bìng liànxí kǒu yǔ. wǒmen kuài yào chūfā le, qǐng zhǔnbèi hǎo. xīn nián kuài yào dào le, dà jiā dōu hěn gāoxìng. tā kuài yào bì yè le. wǒmen xī wàng xià cì néng gèng zì rán de biǎo dá zìjǐ de xiǎng fǎ.

Sau giờ học, chúng tôi chuẩn bị tự ôn và luyện nói. Chúng ta sắp xuất phát, hãy chuẩn bị xong nhé. Năm mới sắp đến rồi, mọi người đều rất vui. Cô ấy sắp tốt nghiệp rồi. Chúng tôi mong lần sau có thể diễn đạt suy nghĩ tự nhiên hơn.

After class, we prepare to review on our own and practice speaking. We are about to leave; please get ready. The new year is nearly here, and everyone is happy. She is about to graduate. We hope to express our ideas more naturally next time.

29. Phân tích bài văn, liên kết ngữ pháp và chiến lược diễn đạt

Đoạn 01: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 快要, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Đoạn 02: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 快要, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Đoạn 03: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 快要, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Đoạn 04: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 快要, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Đoạn 05: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 快要, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Phân tích tổng hợp: phát hiện cách dùng giống nhau giữa các đoạn, đánh giá cách người nói gắn trọng điểm vào thông tin thực tế, diễn đạt lại ý chính bằng ba ngôn ngữ.

30. Bài tập thực hành ngữ pháp, từ vựng, dịch thuật và diễn đạt

Bài tập A – Nhận diện chức năng (10 câu): đọc các câu và xác định trọng điểm cùng vai trò cú pháp của nó.

A01. 快要下雨了,我们带伞吧。

A02. 火车快要到站了。

A03. 我们快要放假了。

A04. 会议快要开始了。

A05. 他们快要结婚了。

A06. 这家商店快要关门了。

A07. 孩子们快要上课了。

A08. 电影快要结束了。

A09. 我们快要出发了,请准备好。

A10. 新年快要到了,大家都很高兴。
Bài tập B – Dịch Việt → Trung (6 câu): chuyển nghĩa tự nhiên, không dịch chữ đối chữ.
B01. Trời sắp mưa rồi, chúng ta mang ô nhé.
B02. Tàu hỏa sắp đến ga rồi.

B03. Chúng ta sắp được nghỉ rồi.

B04. Cuộc họp sắp bắt đầu rồi.

B05. Họ sắp kết hôn rồi.

B06. Cửa hàng này sắp đóng cửa rồi.

Bài tập C – Dịch Anh → Trung (5 câu): chọn công thức và trật tự thích hợp.

C01. The children are about to start class.

C02. The movie is about to end.

C03. We are about to leave; please get ready.

C04. The new year is nearly here, and everyone is happy.

C05. She is about to graduate.

Bài tập D – Phân tích và sửa lỗi (4 yêu cầu):
D01. Nêu một trường hợp không thể tùy tiện thay trọng điểm bằng từ gần nghĩa.

D02. Chỉ ra hai vị trí thường bị đặt sai trong công thức của bài.

D03. Đặt hai câu đối chiếu dùng hai từ hoặc kết cấu trong mục phân biệt.

D04. Diễn đạt lại một câu ở phần ví dụ theo quan hệ người nói/người nghe khác.

Bài tập E – Nói và viết mở rộng (5 yêu cầu):
E01. Hỏi đáp theo cặp ba lượt không nhìn tài liệu.

E02. Dùng ít nhất năm kết hợp từ phần 13 để tạo một đoạn hội thoại.

E03. Tự viết một đoạn tối thiểu sáu câu xoay quanh trọng điểm.

E04. Thu âm một lần đọc và tự kiểm tra thanh điệu; đọc lại lần thứ hai.

E05. Viết một đoạn giới thiệu công thức bằng tiếng Việt rồi giải thích lại bằng tiếng Trung.

31. Đáp án mẫu và giải thích chi tiết

Đáp án A: xác định đúng trọng điểm và cách kết hợp trong từng câu; dưới đây là bộ lời giải tương ứng với A01–A10.

A01. 快要下雨了,我们带伞吧。 — Xác định sự việc trước hay sau mốc nói, đang tiếp diễn, đã hoàn thành hoặc sắp xảy ra; lựa chọn 了, 还没, 正……呢 theo nghĩa.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Trời sắp mưa rồi, chúng ta mang ô nhé.” (English: It is about to rain; let’s take umbrellas.).

A02. 火车快要到站了。 — Xác định sự việc trước hay sau mốc nói, đang tiếp diễn, đã hoàn thành hoặc sắp xảy ra; lựa chọn 了, 还没, 正……呢 theo nghĩa.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Tàu hỏa sắp đến ga rồi.” (English: The train is about to arrive at the station.).

A03. 我们快要放假了。 — Xác định sự việc trước hay sau mốc nói, đang tiếp diễn, đã hoàn thành hoặc sắp xảy ra; lựa chọn 了, 还没, 正……呢 theo nghĩa.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Chúng ta sắp được nghỉ rồi.” (English: Our holiday is approaching.).

A04. 会议快要开始了。 — Xác định sự việc trước hay sau mốc nói, đang tiếp diễn, đã hoàn thành hoặc sắp xảy ra; lựa chọn 了, 还没, 正……呢 theo nghĩa.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Cuộc họp sắp bắt đầu rồi.” (English: The meeting is about to begin.).

A05. 他们快要结婚了。 — Xác định sự việc trước hay sau mốc nói, đang tiếp diễn, đã hoàn thành hoặc sắp xảy ra; lựa chọn 了, 还没, 正……呢 theo nghĩa.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Họ sắp kết hôn rồi.” (English: They are about to get married.).

A06. 这家商店快要关门了。 — Xác định sự việc trước hay sau mốc nói, đang tiếp diễn, đã hoàn thành hoặc sắp xảy ra; lựa chọn 了, 还没, 正……呢 theo nghĩa.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Cửa hàng này sắp đóng cửa rồi.” (English: This shop is about to close.).

A07. 孩子们快要上课了。 — Xác định sự việc trước hay sau mốc nói, đang tiếp diễn, đã hoàn thành hoặc sắp xảy ra; lựa chọn 了, 还没, 正……呢 theo nghĩa.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Bọn trẻ sắp vào học rồi.” (English: The children are about to start class.).

A08. 电影快要结束了。 — Xác định sự việc trước hay sau mốc nói, đang tiếp diễn, đã hoàn thành hoặc sắp xảy ra; lựa chọn 了, 还没, 正……呢 theo nghĩa.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Bộ phim sắp kết thúc rồi.” (English: The movie is about to end.).

A09. 我们快要出发了,请准备好。 — Xác định sự việc trước hay sau mốc nói, đang tiếp diễn, đã hoàn thành hoặc sắp xảy ra; lựa chọn 了, 还没, 正……呢 theo nghĩa.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Chúng ta sắp xuất phát, hãy chuẩn bị xong nhé.” (English: We are about to leave; please get ready.).

A10. 新年快要到了,大家都很高兴。 — Xác định sự việc trước hay sau mốc nói, đang tiếp diễn, đã hoàn thành hoặc sắp xảy ra; lựa chọn 了, 还没, 正……呢 theo nghĩa.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Năm mới sắp đến rồi, mọi người đều rất vui.” (English: The new year is nearly here, and everyone is happy.).

Đáp án B – Các câu tiếng Trung chuẩn theo đúng thứ tự B01–B06:
B01. 快要下雨了,我们带伞吧。

Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “快要”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.

B02. 火车快要到站了。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “快要”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B03. 我们快要放假了。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “快要”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.

B04. 会议快要开始了。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “快要”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B05. 他们快要结婚了。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “快要”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.

B06. 这家商店快要关门了。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “快要”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
Đáp án C – Các câu tiếng Trung chuẩn theo đúng thứ tự C01–C05:
C01. 孩子们快要上课了。

Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.

C02. 电影快要结束了。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C03. 我们快要出发了,请准备好。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.

C04. 新年快要到了,大家都很高兴。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C05. 她快要毕业了。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.

Đáp án D01: 快、要……了、就要、马上; không mặc nhiên hoán đổi được trong mọi câu.

Đáp án D02: Xác định sự việc trước hay sau mốc nói, đang tiếp diễn, đã hoàn thành hoặc sắp xảy ra; lựa chọn 了, 还没, 正……呢 theo nghĩa.

Đáp án D03: minh họa từ hai công thức: S + 快要 + V + 了 và 快要 + 下雨 + 了; giáo viên chấp nhận những câu đúng nghĩa và đúng trật tự, kể cả không trùng nguyên văn mẫu.

Đáp án D04: thay người nói/người nghe phải giữ cách xưng hô, đại từ và lượng từ phù hợp; không chuyển máy móc một câu có Tôi sang tên bất kỳ mà không sửa tham chiếu.

Đáp án E: đây là phần sáng tạo mở. Chấm theo bốn tiêu chí: đúng ý nghĩa (30%), đúng công thức/trật tự (35%), phát âm/diễn đạt (20%), ngữ cảnh tự nhiên (15%). Mẫu minh họa:
天快要亮了。

Tiān kuài yào liàng le.

Trời sắp sáng rồi.

It is almost dawn.

32. Các kiến thức bắt buộc cần thuộc và kiểm tra cuối bài

Cần nhớ 01: Tên trọng điểm: 快要; Pinyin: kuàiyào.

Cần nhớ 02: Nghĩa Việt và Anh: Phó từ 快要 trong kết cấu 快要……了 chỉ việc sắp xảy ra / be about to; almost.

Cần nhớ 03: Bản chất sử dụng: 快要 đặt trước động từ hoặc sự kiện và thường phối hợp 了 để nhấn mạnh thời điểm cận kề: 快要放假了、快要下雨了. Phân biệt 快 khi bổ nghĩa tính từ ‘nhanh’ và 要 chỉ mong muốn.

Cần nhớ 04: Giới hạn và đối chiếu: 快、要……了、就要、马上.

Cần nhớ 05: Phân tích chuyên môn: Xác định sự việc trước hay sau mốc nói, đang tiếp diễn, đã hoàn thành hoặc sắp xảy ra; lựa chọn 了, 还没, 正……呢 theo nghĩa.

Cần nhớ 06: Khung 01: S + 快要 + V + 了.

Cần nhớ 07: Khung 02: 快要 + 下雨 + 了.

Cần nhớ 08: Khung 03: 快要 + 出发 + 了.

Cần nhớ 09: Khung 04: 快要 + 到站 + 了.

Cần nhớ 10: Khung 05: 快要 + 开始 + 了.

Cần nhớ 11: Khung 06: 快要 + 结束 + 了.

Cần nhớ 12: Khung 07: 快要 + 放假 + 了.

Cần nhớ 13: Khung 08: 快要 + 毕业 + 了.

Cần nhớ 14: Khung 09: 快要 + 关门 + 了.

Cần nhớ 15: Khung 10: 快要 + V + 了 + 准备.

Mức đạt khuyến nghị: học viên giải thích được ít nhất 8/10 công thức, đọc đúng 8/10 mẫu kiểm tra và tự đặt được 10 câu mới không sai chức năng.

33. Phương pháp học logic, liên tưởng và mạng lưới kiến thức

Bước 1: đọc từ gốc và ghi nhớ âm Hán Việt. Bước 2: quan sát chức năng ngữ pháp. Bước 3: học theo khối từ/cụm. Bước 4: tạo câu ngắn. Bước 5: tạo cặp hỏi – đáp. Bước 6: viết đoạn văn và tự giải thích cấu trúc cho một người khác.

Móc nhớ của bài: 快要 (kuàiyào) → Phó từ 快要 trong kết cấu 快要……了 chỉ việc sắp xảy ra.

Đối chiếu tránh nhầm: 快、要……了、就要、马上.

Nhánh liên tưởng: 快要下雨了 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 快要开会了 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 快要放假了 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 快要毕业了 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 快要到站了 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 快要结束了 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Chuyển từ ghi nhớ thụ động sang chủ động bằng kỹ thuật: nhìn bản dịch Việt → nói tiếng Trung không nhìn → đọc lại Pinyin → viết lại câu Trung → đối chiếu với mẫu → thu âm và tự sửa.

34. Kế hoạch ôn tập giãn cách, khả năng vận dụng và hướng học tiếp

Ngay sau buổi học: đọc đủ 30 ví dụ, nêu miệng mười công thức và tự đặt ít nhất năm câu.

Sau 1 ngày: che Pinyin và bản dịch, nói lại mười câu, dùng tối thiểu ba cụm từ đã mở rộng trong hội thoại ngắn.

Sau 3 ngày: làm lại phần dịch Việt→Trung, chú ý lỗi trật tự và kết hợp từ; thu âm hội thoại 12–24 lượt.

Sau 7 ngày: viết đoạn văn tối thiểu mười câu, dùng nhiều bối cảnh khác nhau; đối chiếu với bài văn mẫu ở phần 28.

Sau 14 ngày: đánh giá lại 10 công thức, giải thích ba điểm phân biệt và xử lý ít nhất năm lỗi do giáo viên tạo mới.

Kết nối chủ điểm tiếp theo: từ bài 197 chuyển sang 198; mục tiêu cuối đợt là nắm chắc bài 189–218 HSK 2 và ôn lại 188 bài đã học trước đó.