Thứ Sáu, Tháng 11 6, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 815: 得了...

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 815: 得了 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 815: 得了 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
10
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 815: 得了 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 815: 得了 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 6 – Giáo án chuyên sâu – Số 815
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 6: 得了

Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Trọng tâm của bài học không chỉ là ghi nhớ một công thức, mà còn là hiểu quan hệ ngữ nghĩa và thái độ diễn đạt trong từng trường hợp. 得了 là phản hồi trong khẩu ngữ khi muốn dừng tranh luận, nhấn người nói không muốn nghe tiếp hoặc cho rằng việc đã đủ; cách đọc phải phân biệt với 得了 trong khả năng đạt được. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.

Một sai lầm thường gặp là coi cấu trúc gần nghĩa có thể thay cho nhau trong mọi trường hợp. Thực tế: 得了 (dé le) trong câu “得了,别说了” khác 得了 (dé liǎo) trong “做得了”; cũng khác 算了 mang nghĩa bỏ qua việc.

Bài học triển khai qua tình huống có diễn biến cụ thể: Nhóm tranh cãi về lịch ghi hình, một thành viên cắt ngang để mọi người tập trung xử lý vấn đề. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng 得了, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.

得了,别再为这点小事争论了。
Déle, bié zài wèi zhè diǎn xiǎo shì zhēng lùn le.
Thôi đủ rồi, đừng cãi chuyện nhỏ này nữa.
That’s enough; stop arguing about this minor issue.

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng

得了 là phản hồi trong khẩu ngữ khi muốn dừng tranh luận, nhấn người nói không muốn nghe tiếp hoặc cho rằng việc đã đủ; cách đọc phải phân biệt với 得了 trong khả năng đạt được.

Nghĩa cốt lõi: thôi đủ rồi, được rồi (khẩu ngữ). Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: that’s enough; come on. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.

Đối chiếu: 得了 (dé le) trong câu “得了,别说了” khác 得了 (dé liǎo) trong “做得了”; cũng khác 算了 mang nghĩa bỏ qua việc.

03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh

得了 – dé le – thôi đủ rồi, được rồi (khẩu ngữ) – that’s enough; come on.

得了,别再为这点小事争论了。
Déle, bié zài wèi zhè diǎn xiǎo shì zhēng lùn le.
Thôi đủ rồi, đừng cãi chuyện nhỏ này nữa.
That’s enough; stop arguing about this minor issue.

得了,我知道你的意思了。
Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le.
Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi.
All right, I understand what you mean.

得了,先把现场的情况弄清楚。
Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ.
Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi.
Enough now; let’s clarify what happened on site first.

04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm

Phiên âm trọng tâm: dé le. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.

Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.

05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc

Trọng điểm trong đề cương: 得了. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.

06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan

Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.

07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn

Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của 得了, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.

08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần

Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng 得了, đặt trong bối cảnh cụm khẩu ngữ ngăn tranh cãi hoặc kết thúc lời nói. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.

Tổ hợp thường gặp: 得了,别…….

Tổ hợp thường gặp: 得了,先…….

Tổ hợp thường gặp: 得了,别说了.

Tổ hợp thường gặp: 得了,这件事…….

09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động

Phân loại trong đề cương: cụm khẩu ngữ ngăn tranh cãi hoặc kết thúc lời nói. 得了 là phản hồi trong khẩu ngữ khi muốn dừng tranh luận, nhấn người nói không muốn nghe tiếp hoặc cho rằng việc đã đủ; cách đọc phải phân biệt với 得了 trong khả năng đạt được. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.

Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: 得了 (dé le) trong câu “得了,别说了” khác 得了 (dé liǎo) trong “做得了”; cũng khác 算了 mang nghĩa bỏ qua việc.

PHÂN TÍCH CHUYÊN BIỆT VỀ PHÓ TỪ: Xác định thành phần được bổ nghĩa (động từ, tính từ, cả mệnh đề), vị trí đứng, tác động của phủ định, mốc so sánh và sắc thái văn phong. Trình bày cả một tình huống dùng tự nhiên và một tình huống không phù hợp; không thay bằng từ gần nghĩa chỉ dựa trên bản dịch tiếng Việt.

Thực hành diễn giải: phát biểu câu ở mục 26 như lời thân mật, như bản tin hoặc như nhận xét học thuật; chỉ giữ cấu trúc nếu phù hợp ngữ cảnh. Với 一时, 不时, 仍旧, 依旧, 一向, 一再, hãy dựng trục thời gian và đánh dấu kéo dài, gián đoạn hay lặp lại.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều

Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: 得了 là phản hồi trong khẩu ngữ khi muốn dừng tranh luận, nhấn người nói không muốn nghe tiếp hoặc cho rằng việc đã đủ; cách đọc phải phân biệt với 得了 trong khả năng đạt được. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?

得了,先把现场的情况弄清楚。
Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ.
Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi.
Enough now; let’s clarify what happened on site first.

Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.

得了,大家先冷静一下。
Déle, dàjiā xiān lěng jìng yíxià.
Thôi nào, mọi người bình tĩnh đã.
Come on, everyone, let’s calm down first.

Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.

得了,这件事先到这里,明天再谈。
Déle, zhè jiàn shì xiān dào zhè lǐ, míngtiān zài tán.
Được rồi, việc này tạm dừng ở đây, mai bàn tiếp.
All right, let’s leave it here and talk tomorrow.

Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. 得了 (dé le) trong câu “得了,别说了” khác 得了 (dé liǎo) trong “做得了”; cũng khác 算了 mang nghĩa bỏ qua việc.

得了,你不用再解释,我已经明白了。
Déle, nǐ bù yòng zài jiěshì, wǒ yǐjīng míngbái le.
Thôi đủ rồi, không cần giải thích thêm, tôi hiểu rồi.
That’s enough; you needn’t explain any further. I understand.

Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.

得了,别再为这点小事争论了。 所以,大家先别急着作出判断。
Déle, bié zài wèi zhè diǎn xiǎo shì zhēng lùn le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Thôi đủ rồi, đừng cãi chuyện nhỏ này nữa. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
That’s enough; stop arguing about this minor issue. So nobody should rush to a conclusion.

Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.

得了,我知道你的意思了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
All right, I understand what you mean. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.

得了,先把现场的情况弄清楚。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Enough now; let’s clarify what happened on site first. If the conditions change, the solution may change as well.

Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.

得了,大家先冷静一下。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Déle, dàjiā xiān lěng jìng yíxià. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Thôi nào, mọi người bình tĩnh đã. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Come on, everyone, let’s calm down first. We need to inform the relevant people promptly.

11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt

Bối cảnh trung tâm: Nhóm tranh cãi về lịch ghi hình, một thành viên cắt ngang để mọi người tập trung xử lý vấn đề. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.

Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 得了 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

得了,别再为这点小事争论了。
Déle, bié zài wèi zhè diǎn xiǎo shì zhēng lùn le.
Thôi đủ rồi, đừng cãi chuyện nhỏ này nữa.
That’s enough; stop arguing about this minor issue.

Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 得了 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

得了,我知道你的意思了。
Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le.
Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi.
All right, I understand what you mean.

Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 得了 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

得了,先把现场的情况弄清楚。
Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ.
Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi.
Enough now; let’s clarify what happened on site first.

Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 得了 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

得了,大家先冷静一下。
Déle, dàjiā xiān lěng jìng yíxià.
Thôi nào, mọi người bình tĩnh đã.
Come on, everyone, let’s calm down first.

Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 得了 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

得了,这件事先到这里,明天再谈。
Déle, zhè jiàn shì xiān dào zhè lǐ, míngtiān zài tán.
Được rồi, việc này tạm dừng ở đây, mai bàn tiếp.
All right, let’s leave it here and talk tomorrow.

Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 得了 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

得了,你不用再解释,我已经明白了。
Déle, nǐ bù yòng zài jiěshì, wǒ yǐjīng míngbái le.
Thôi đủ rồi, không cần giải thích thêm, tôi hiểu rồi.
That’s enough; you needn’t explain any further. I understand.

Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 得了 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

得了,别再为这点小事争论了。 所以,大家先别急着作出判断。
Déle, bié zài wèi zhè diǎn xiǎo shì zhēng lùn le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Thôi đủ rồi, đừng cãi chuyện nhỏ này nữa. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
That’s enough; stop arguing about this minor issue. So nobody should rush to a conclusion.

Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 得了 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

得了,我知道你的意思了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
All right, I understand what you mean. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 得了 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

得了,先把现场的情况弄清楚。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Enough now; let’s clarify what happened on site first. If the conditions change, the solution may change as well.

Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 得了 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

得了,大家先冷静一下。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Déle, dàjiā xiān lěng jìng yíxià. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Thôi nào, mọi người bình tĩnh đã. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Come on, everyone, let’s calm down first. We need to inform the relevant people promptly.

12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – mô hình thực dụng và mười hai bài luyện triển khai

Phần A. Các công thức hoặc tổ hợp dưới đây đều cần được kiểm tra điều kiện kết hợp và giá trị ngữ nghĩa; một số là mẫu từ vựng cố định chứ không phải công thức tự do. Đối chiếu từng mẫu với ví dụ tương ứng, sau đó yêu cầu học viên tạo phản ví dụ không phù hợp. với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.

Công thức 1: 得了,别…….

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

得了,我知道你的意思了。
Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le.
Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi.
All right, I understand what you mean.

Công thức 2: 得了,先…….

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

得了,先把现场的情况弄清楚。
Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ.
Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi.
Enough now; let’s clarify what happened on site first.

Công thức 3: 得了,别说了.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

得了,大家先冷静一下。
Déle, dàjiā xiān lěng jìng yíxià.
Thôi nào, mọi người bình tĩnh đã.
Come on, everyone, let’s calm down first.

Công thức 4: 得了,这件事…….

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

得了,这件事先到这里,明天再谈。
Déle, zhè jiàn shì xiān dào zhè lǐ, míngtiān zài tán.
Được rồi, việc này tạm dừng ở đây, mai bàn tiếp.
All right, let’s leave it here and talk tomorrow.

Công thức 5: 得了,我知道了.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

得了,你不用再解释,我已经明白了。
Déle, nǐ bù yòng zài jiěshì, wǒ yǐjīng míngbái le.
Thôi đủ rồi, không cần giải thích thêm, tôi hiểu rồi.
That’s enough; you needn’t explain any further. I understand.

Công thức 6: 得了,我们…….

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

得了,别再为这点小事争论了。 所以,大家先别急着作出判断。
Déle, bié zài wèi zhè diǎn xiǎo shì zhēng lùn le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Thôi đủ rồi, đừng cãi chuyện nhỏ này nữa. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
That’s enough; stop arguing about this minor issue. So nobody should rush to a conclusion.

Công thức 7: 得了,先停一下.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

得了,我知道你的意思了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
All right, I understand what you mean. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Công thức 8: 得了,不必…….

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

得了,先把现场的情况弄清楚。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Enough now; let’s clarify what happened on site first. If the conditions change, the solution may change as well.

Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.

Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng

Kết hợp 1: 得了,别……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 2: 得了,先……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 3: 得了,别说了. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 4: 得了,这件事……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 5: 得了,我知道了. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 6: 得了,我们……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 7: 得了,先停一下. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 8: 得了,不必……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp

Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Nhóm tranh cãi về lịch ghi hình, một thành viên cắt ngang để mọi người tập trung xử lý vấn đề.

Tư liệu ngữ cảnh 1: 得了,别再为这点小事争论了。 – Thôi đủ rồi, đừng cãi chuyện nhỏ này nữa. – That’s enough; stop arguing about this minor issue.

Tư liệu ngữ cảnh 2: 得了,我知道你的意思了。 – Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. – All right, I understand what you mean.

Tư liệu ngữ cảnh 3: 得了,先把现场的情况弄清楚。 – Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi. – Enough now; let’s clarify what happened on site first.

Tư liệu ngữ cảnh 4: 得了,大家先冷静一下。 – Thôi nào, mọi người bình tĩnh đã. – Come on, everyone, let’s calm down first.

Tư liệu ngữ cảnh 5: 得了,这件事先到这里,明天再谈。 – Được rồi, việc này tạm dừng ở đây, mai bàn tiếp. – All right, let’s leave it here and talk tomorrow.

Tư liệu ngữ cảnh 6: 得了,你不用再解释,我已经明白了。 – Thôi đủ rồi, không cần giải thích thêm, tôi hiểu rồi. – That’s enough; you needn’t explain any further. I understand.

Tư liệu ngữ cảnh 7: 得了,别再为这点小事争论了。 所以,大家先别急着作出判断。 – Thôi đủ rồi, đừng cãi chuyện nhỏ này nữa. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. – That’s enough; stop arguing about this minor issue. So nobody should rush to a conclusion.

Tư liệu ngữ cảnh 8: 得了,我知道你的意思了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 – Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. – All right, I understand what you mean. Understanding the cause is essential before solving the problem.

15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo

Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.

16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới

Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

得了,别再为这点小事争论了。
Déle, bié zài wèi zhè diǎn xiǎo shì zhēng lùn le.
Thôi đủ rồi, đừng cãi chuyện nhỏ này nữa.
That’s enough; stop arguing about this minor issue.

Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

得了,我知道你的意思了。
Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le.
Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi.
All right, I understand what you mean.

Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

得了,先把现场的情况弄清楚。
Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ.
Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi.
Enough now; let’s clarify what happened on site first.

Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

得了,大家先冷静一下。
Déle, dàjiā xiān lěng jìng yíxià.
Thôi nào, mọi người bình tĩnh đã.
Come on, everyone, let’s calm down first.

Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

得了,这件事先到这里,明天再谈。
Déle, zhè jiàn shì xiān dào zhè lǐ, míngtiān zài tán.
Được rồi, việc này tạm dừng ở đây, mai bàn tiếp.
All right, let’s leave it here and talk tomorrow.

Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

得了,你不用再解释,我已经明白了。
Déle, nǐ bù yòng zài jiěshì, wǒ yǐjīng míngbái le.
Thôi đủ rồi, không cần giải thích thêm, tôi hiểu rồi.
That’s enough; you needn’t explain any further. I understand.

Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

得了,别再为这点小事争论了。 所以,大家先别急着作出判断。
Déle, bié zài wèi zhè diǎn xiǎo shì zhēng lùn le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Thôi đủ rồi, đừng cãi chuyện nhỏ này nữa. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
That’s enough; stop arguing about this minor issue. So nobody should rush to a conclusion.

Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

得了,我知道你的意思了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
All right, I understand what you mean. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

得了,先把现场的情况弄清楚。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Enough now; let’s clarify what happened on site first. If the conditions change, the solution may change as well.

Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

得了,大家先冷静一下。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Déle, dàjiā xiān lěng jìng yíxià. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Thôi nào, mọi người bình tĩnh đã. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Come on, everyone, let’s calm down first. We need to inform the relevant people promptly.

Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

得了,我知道你的意思了。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
All right, I understand what you mean. We can apply this experience to our next event.

Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

得了,先把现场的情况弄清楚。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Enough now; let’s clarify what happened on site first. Different situations may require different wording, however.

Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

得了,这件事先到这里,明天再谈。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Déle, zhè jiàn shì xiān dào zhè lǐ, míngtiān zài tán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Được rồi, việc này tạm dừng ở đây, mai bàn tiếp. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
All right, let’s leave it here and talk tomorrow. This reminds us that communication matters as much as execution.

Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

得了,你不用再解释,我已经明白了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Déle, nǐ bù yòng zài jiěshì, wǒ yǐjīng míngbái le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Thôi đủ rồi, không cần giải thích thêm, tôi hiểu rồi. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
That’s enough; you needn’t explain any further. I understand. We should also explain the possible consequences.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế

得了 (dé le) trong câu “得了,别说了” khác 得了 (dé liǎo) trong “做得了”; cũng khác 算了 mang nghĩa bỏ qua việc.

Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.

得了,先把现场的情况弄清楚。
Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ.
Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi.
Enough now; let’s clarify what happened on site first.

得了,我知道你的意思了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
All right, I understand what you mean. Understanding the cause is essential before solving the problem.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai

得了 (dé le) trong câu “得了,别说了” khác 得了 (dé liǎo) trong “做得了”; cũng khác 算了 mang nghĩa bỏ qua việc.

Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

得了,大家先冷静一下。
Déle, dàjiā xiān lěng jìng yíxià.
Thôi nào, mọi người bình tĩnh đã.
Come on, everyone, let’s calm down first.

Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

得了,这件事先到这里,明天再谈。
Déle, zhè jiàn shì xiān dào zhè lǐ, míngtiān zài tán.
Được rồi, việc này tạm dừng ở đây, mai bàn tiếp.
All right, let’s leave it here and talk tomorrow.

Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

得了,你不用再解释,我已经明白了。
Déle, nǐ bù yòng zài jiěshì, wǒ yǐjīng míngbái le.
Thôi đủ rồi, không cần giải thích thêm, tôi hiểu rồi.
That’s enough; you needn’t explain any further. I understand.

Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

得了,别再为这点小事争论了。 所以,大家先别急着作出判断。
Déle, bié zài wèi zhè diǎn xiǎo shì zhēng lùn le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Thôi đủ rồi, đừng cãi chuyện nhỏ này nữa. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
That’s enough; stop arguing about this minor issue. So nobody should rush to a conclusion.

Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

得了,我知道你的意思了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
All right, I understand what you mean. Understanding the cause is essential before solving the problem.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói

Với 得了, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: 得了 (dé le) trong câu “得了,别说了” khác 得了 (dé liǎo) trong “做得了”; cũng khác 算了 mang nghĩa bỏ qua việc. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.

得了,先把现场的情况弄清楚。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Enough now; let’s clarify what happened on site first. Different situations may require different wording, however.

得了,你不用再解释,我已经明白了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Déle, nǐ bù yòng zài jiěshì, wǒ yǐjīng míngbái le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Thôi đủ rồi, không cần giải thích thêm, tôi hiểu rồi. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
That’s enough; you needn’t explain any further. I understand. We should also explain the possible consequences.

20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn

Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. cụm khẩu ngữ ngăn tranh cãi hoặc kết thúc lời nói. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.

Tình huống kiểm thử: Nhóm tranh cãi về lịch ghi hình, một thành viên cắt ngang để mọi người tập trung xử lý vấn đề.

21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai

Bài thực hành: cùng câu chuyện “Nhóm tranh cãi về lịch ghi hình, một thành viên cắt ngang để mọi người tập trung xử lý vấn đề.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.

得了,我知道你的意思了。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
All right, I understand what you mean. We can apply this experience to our next event.

22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan

Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.

Cụm hoặc mô hình: 得了,别…….

Cụm hoặc mô hình: 得了,先…….

Cụm hoặc mô hình: 得了,别说了.

Cụm hoặc mô hình: 得了,这件事…….

Cụm hoặc mô hình: 得了,我知道了.

Cụm hoặc mô hình: 得了,我们…….

Cụm hoặc mô hình: 得了,先停一下.

Cụm hoặc mô hình: 得了,不必…….

23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung

Nhóm A: 14 câu tình huống gốc theo chủ điểm. Nhóm B: 16 phát ngôn luyện mở rộng có tái sử dụng chất liệu từ câu gốc; đây không phải 30 tình huống độc lập hoàn toàn.

Mẫu câu 1:
得了,别再为这点小事争论了。

Déle, bié zài wèi zhè diǎn xiǎo shì zhēng lùn le.

Thôi đủ rồi, đừng cãi chuyện nhỏ này nữa.

That’s enough; stop arguing about this minor issue.

Mẫu câu 2:
得了,我知道你的意思了。

Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le.

Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi.

All right, I understand what you mean.

Mẫu câu 3:
得了,先把现场的情况弄清楚。

Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ.

Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi.

Enough now; let’s clarify what happened on site first.

Mẫu câu 4:
得了,大家先冷静一下。

Déle, dàjiā xiān lěng jìng yíxià.

Thôi nào, mọi người bình tĩnh đã.

Come on, everyone, let’s calm down first.

Mẫu câu 5:
得了,这件事先到这里,明天再谈。

Déle, zhè jiàn shì xiān dào zhè lǐ, míngtiān zài tán.

Được rồi, việc này tạm dừng ở đây, mai bàn tiếp.

All right, let’s leave it here and talk tomorrow.

Mẫu câu 6:
得了,你不用再解释,我已经明白了。

Déle, nǐ bù yòng zài jiěshì, wǒ yǐjīng míngbái le.

Thôi đủ rồi, không cần giải thích thêm, tôi hiểu rồi.

That’s enough; you needn’t explain any further. I understand.

Mẫu câu 7:
得了,别再为这点小事争论了。 所以,大家先别急着作出判断。

Déle, bié zài wèi zhè diǎn xiǎo shì zhēng lùn le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Thôi đủ rồi, đừng cãi chuyện nhỏ này nữa. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

That’s enough; stop arguing about this minor issue. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 8:
得了,我知道你的意思了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

All right, I understand what you mean. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 9:
得了,先把现场的情况弄清楚。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

Enough now; let’s clarify what happened on site first. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 10:
得了,大家先冷静一下。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Déle, dàjiā xiān lěng jìng yíxià. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Thôi nào, mọi người bình tĩnh đã. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

Come on, everyone, let’s calm down first. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 11:
得了,我知道你的意思了。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

All right, I understand what you mean. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 12:
得了,先把现场的情况弄清楚。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

Enough now; let’s clarify what happened on site first. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 13:
得了,这件事先到这里,明天再谈。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Déle, zhè jiàn shì xiān dào zhè lǐ, míngtiān zài tán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Được rồi, việc này tạm dừng ở đây, mai bàn tiếp. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

All right, let’s leave it here and talk tomorrow. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 14:
得了,你不用再解释,我已经明白了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Déle, nǐ bù yòng zài jiěshì, wǒ yǐjīng míngbái le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Thôi đủ rồi, không cần giải thích thêm, tôi hiểu rồi. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

That’s enough; you needn’t explain any further. I understand. We should also explain the possible consequences.

Mẫu câu 15:
得了,先把现场的情况弄清楚。 这说明我们不能只看事情的表面。

Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Enough now; let’s clarify what happened on site first. This shows why we cannot focus only on appearances.

Mẫu câu 16:
得了,你不用再解释,我已经明白了。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Déle, nǐ bù yòng zài jiěshì, wǒ yǐjīng míngbái le. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Thôi đủ rồi, không cần giải thích thêm, tôi hiểu rồi. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

That’s enough; you needn’t explain any further. I understand. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Mẫu câu 17:
得了,先把现场的情况弄清楚。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

Enough now; let’s clarify what happened on site first. If the conditions change, the solution may change as well. We must also consider other people’s practical needs.

Mẫu câu 18:
得了,先把现场的情况弄清楚。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 所以,大家先别急着作出判断。

Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Enough now; let’s clarify what happened on site first. Different situations may require different wording, however. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 19:
得了,别再为这点小事争论了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Déle, bié zài wèi zhè diǎn xiǎo shì zhēng lùn le. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Thôi đủ rồi, đừng cãi chuyện nhỏ này nữa. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

That’s enough; stop arguing about this minor issue. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 20:
得了,大家先冷静一下。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Déle, dàjiā xiān lěng jìng yíxià. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Thôi nào, mọi người bình tĩnh đã. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

Come on, everyone, let’s calm down first. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 21:
得了,别再为这点小事争论了。 所以,大家先别急着作出判断。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Déle, bié zài wèi zhè diǎn xiǎo shì zhēng lùn le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Thôi đủ rồi, đừng cãi chuyện nhỏ này nữa. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

That’s enough; stop arguing about this minor issue. So nobody should rush to a conclusion. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 22:
得了,大家先冷静一下。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Déle, dàjiā xiān lěng jìng yíxià. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Thôi nào, mọi người bình tĩnh đã. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

Come on, everyone, let’s calm down first. We need to inform the relevant people promptly. Next we should check whether this arrangement actually works.

Mẫu câu 23:
得了,这件事先到这里,明天再谈。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Déle, zhè jiàn shì xiān dào zhè lǐ, míngtiān zài tán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Được rồi, việc này tạm dừng ở đây, mai bàn tiếp. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

All right, let’s leave it here and talk tomorrow. This reminds us that communication matters as much as execution. That does not mean the other approaches have no value.

Mẫu câu 24:
得了,我知道你的意思了。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

All right, I understand what you mean. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Mẫu câu 25:
得了,这件事先到这里,明天再谈。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Déle, zhè jiàn shì xiān dào zhè lǐ, míngtiān zài tán. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Được rồi, việc này tạm dừng ở đây, mai bàn tiếp. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

All right, let’s leave it here and talk tomorrow. This is also why we need to keep complete records.

Mẫu câu 26:
得了,我知道你的意思了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

All right, I understand what you mean. Understanding the cause is essential before solving the problem. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 27:
得了,我知道你的意思了。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

All right, I understand what you mean. We can apply this experience to our next event. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 28:
得了,你不用再解释,我已经明白了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Déle, nǐ bù yòng zài jiěshì, wǒ yǐjīng míngbái le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Thôi đủ rồi, không cần giải thích thêm, tôi hiểu rồi. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

That’s enough; you needn’t explain any further. I understand. We should also explain the possible consequences. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Mẫu câu 29:
得了,先把现场的情况弄清楚。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

Enough now; let’s clarify what happened on site first. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 30:
得了,你不用再解释,我已经明白了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Déle, nǐ bù yòng zài jiěshì, wǒ yǐjīng míngbái le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Thôi đủ rồi, không cần giải thích thêm, tôi hiểu rồi. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

That’s enough; you needn’t explain any further. I understand. We should also explain the possible consequences.

Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.

24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Giá trị dịch cốt lõi: 得了 / dé le / thôi đủ rồi, được rồi (khẩu ngữ) / that’s enough; come on. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.

得了,我知道你的意思了。
Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le.
Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi.
All right, I understand what you mean.

得了,这件事先到这里,明天再谈。
Déle, zhè jiàn shì xiān dào zhè lǐ, míngtiān zài tán.
Được rồi, việc này tạm dừng ở đây, mai bàn tiếp.
All right, let’s leave it here and talk tomorrow.

得了,别再为这点小事争论了。 所以,大家先别急着作出判断。
Déle, bié zài wèi zhè diǎn xiǎo shì zhēng lùn le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Thôi đủ rồi, đừng cãi chuyện nhỏ này nữa. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
That’s enough; stop arguing about this minor issue. So nobody should rush to a conclusion.

得了,大家先冷静一下。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Déle, dàjiā xiān lěng jìng yíxià. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Thôi nào, mọi người bình tĩnh đã. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Come on, everyone, let’s calm down first. We need to inform the relevant people promptly.

25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa

Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: 得了 phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: 得了 là phản hồi trong khẩu ngữ khi muốn dừng tranh luận, nhấn người nói không muốn nghe tiếp hoặc cho rằng việc đã đủ; cách đọc phải phân biệt với 得了 trong khả năng đạt được.

得了,大家先冷静一下。
Déle, dàjiā xiān lěng jìng yíxià.
Thôi nào, mọi người bình tĩnh đã.
Come on, everyone, let’s calm down first.

Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: 得了 (dé le) trong câu “得了,别说了” khác 得了 (dé liǎo) trong “做得了”; cũng khác 算了 mang nghĩa bỏ qua việc.

得了,这件事先到这里,明天再谈。
Déle, zhè jiàn shì xiān dào zhè lǐ, míngtiān zài tán.
Được rồi, việc này tạm dừng ở đây, mai bàn tiếp.
All right, let’s leave it here and talk tomorrow.

Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.

得了,你不用再解释,我已经明白了。
Déle, nǐ bù yòng zài jiěshì, wǒ yǐjīng míngbái le.
Thôi đủ rồi, không cần giải thích thêm, tôi hiểu rồi.
That’s enough; you needn’t explain any further. I understand.

Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.

得了,别再为这点小事争论了。 所以,大家先别急着作出判断。
Déle, bié zài wèi zhè diǎn xiǎo shì zhēng lùn le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Thôi đủ rồi, đừng cãi chuyện nhỏ này nữa. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
That’s enough; stop arguing about this minor issue. So nobody should rush to a conclusion.

Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.

得了,我知道你的意思了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
All right, I understand what you mean. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.

得了,先把现场的情况弄清楚。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Enough now; let’s clarify what happened on site first. If the conditions change, the solution may change as well.

Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.

得了,大家先冷静一下。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Déle, dàjiā xiān lěng jìng yíxià. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Thôi nào, mọi người bình tĩnh đã. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Come on, everyone, let’s calm down first. We need to inform the relevant people promptly.

Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.

得了,我知道你的意思了。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
All right, I understand what you mean. We can apply this experience to our next event.

26. 200 ví dụ ứng dụng bốn ngôn ngữ – câu cốt lõi, mở rộng bối cảnh và vận dụng giao tiếp

200 mục dưới đây gồm 14 tình huống nền đã có trong bài và 186 đoạn ứng dụng mở rộng thành hai câu có liên kết. Mỗi mục là một phát ngôn bốn ngôn ngữ. Các mục mở rộng dùng lại câu gốc: không được coi là 200 câu cốt lõi hoàn toàn độc lập. Học viên cần phân tích ý nghĩa, rồi tự xây dựng tình huống mới.

Ví dụ 1:
得了,别再为这点小事争论了。

Déle, bié zài wèi zhè diǎn xiǎo shì zhēng lùn le.

Thôi đủ rồi, đừng cãi chuyện nhỏ này nữa.

That’s enough; stop arguing about this minor issue.

Ví dụ 2:
得了,我知道你的意思了。

Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le.

Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi.

All right, I understand what you mean.

Ví dụ 3:
得了,先把现场的情况弄清楚。

Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ.

Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi.

Enough now; let’s clarify what happened on site first.

Ví dụ 4:
得了,大家先冷静一下。

Déle, dàjiā xiān lěng jìng yíxià.

Thôi nào, mọi người bình tĩnh đã.

Come on, everyone, let’s calm down first.

Ví dụ 5:
得了,这件事先到这里,明天再谈。

Déle, zhè jiàn shì xiān dào zhè lǐ, míngtiān zài tán.

Được rồi, việc này tạm dừng ở đây, mai bàn tiếp.

All right, let’s leave it here and talk tomorrow.

Ví dụ 6:
得了,你不用再解释,我已经明白了。

Déle, nǐ bù yòng zài jiěshì, wǒ yǐjīng míngbái le.

Thôi đủ rồi, không cần giải thích thêm, tôi hiểu rồi.

That’s enough; you needn’t explain any further. I understand.

Ví dụ 7:
得了,别再为这点小事争论了。 所以,大家先别急着作出判断。

Déle, bié zài wèi zhè diǎn xiǎo shì zhēng lùn le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Thôi đủ rồi, đừng cãi chuyện nhỏ này nữa. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

That’s enough; stop arguing about this minor issue. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 8:
得了,我知道你的意思了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

All right, I understand what you mean. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 9:
得了,先把现场的情况弄清楚。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

Enough now; let’s clarify what happened on site first. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 10:
得了,大家先冷静一下。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Déle, dàjiā xiān lěng jìng yíxià. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Thôi nào, mọi người bình tĩnh đã. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

Come on, everyone, let’s calm down first. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 11:
得了,我知道你的意思了。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

All right, I understand what you mean. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 12:
得了,先把现场的情况弄清楚。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

Enough now; let’s clarify what happened on site first. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 13:
得了,这件事先到这里,明天再谈。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Déle, zhè jiàn shì xiān dào zhè lǐ, míngtiān zài tán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Được rồi, việc này tạm dừng ở đây, mai bàn tiếp. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

All right, let’s leave it here and talk tomorrow. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 14:
得了,你不用再解释,我已经明白了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Déle, nǐ bù yòng zài jiěshì, wǒ yǐjīng míngbái le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Thôi đủ rồi, không cần giải thích thêm, tôi hiểu rồi. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

That’s enough; you needn’t explain any further. I understand. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 15:
得了,别再为这点小事争论了。 这说明我们不能只看事情的表面。

Déle, bié zài wèi zhè diǎn xiǎo shì zhēng lùn le. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Thôi đủ rồi, đừng cãi chuyện nhỏ này nữa. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

That’s enough; stop arguing about this minor issue. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 16:
得了,我知道你的意思了。 所以,大家先别急着作出判断。

Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

All right, I understand what you mean. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 17:
得了,先把现场的情况弄清楚。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

Enough now; let’s clarify what happened on site first. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 18:
得了,大家先冷静一下。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Déle, dàjiā xiān lěng jìng yíxià. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Thôi nào, mọi người bình tĩnh đã. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Come on, everyone, let’s calm down first. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 19:
得了,这件事先到这里,明天再谈。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Déle, zhè jiàn shì xiān dào zhè lǐ, míngtiān zài tán. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Được rồi, việc này tạm dừng ở đây, mai bàn tiếp. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

All right, let’s leave it here and talk tomorrow. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 20:
得了,你不用再解释,我已经明白了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Déle, nǐ bù yòng zài jiěshì, wǒ yǐjīng míngbái le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Thôi đủ rồi, không cần giải thích thêm, tôi hiểu rồi. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

That’s enough; you needn’t explain any further. I understand. We should also explain the possible consequences. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 21:
得了,别再为这点小事争论了。 所以,大家先别急着作出判断。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Déle, bié zài wèi zhè diǎn xiǎo shì zhēng lùn le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Thôi đủ rồi, đừng cãi chuyện nhỏ này nữa. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

That’s enough; stop arguing about this minor issue. So nobody should rush to a conclusion. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 22:
得了,我知道你的意思了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

All right, I understand what you mean. Understanding the cause is essential before solving the problem. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 23:
得了,先把现场的情况弄清楚。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这说明我们不能只看事情的表面。

Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Enough now; let’s clarify what happened on site first. If the conditions change, the solution may change as well. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 24:
得了,大家先冷静一下。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 所以,大家先别急着作出判断。

Déle, dàjiā xiān lěng jìng yíxià. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Thôi nào, mọi người bình tĩnh đã. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Come on, everyone, let’s calm down first. We need to inform the relevant people promptly. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 25:
得了,我知道你的意思了。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

All right, I understand what you mean. We can apply this experience to our next event. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 26:
得了,先把现场的情况弄清楚。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Enough now; let’s clarify what happened on site first. Different situations may require different wording, however. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 27:
得了,这件事先到这里,明天再谈。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Déle, zhè jiàn shì xiān dào zhè lǐ, míngtiān zài tán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Được rồi, việc này tạm dừng ở đây, mai bàn tiếp. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

All right, let’s leave it here and talk tomorrow. This reminds us that communication matters as much as execution. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 28:
得了,你不用再解释,我已经明白了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Déle, nǐ bù yòng zài jiěshì, wǒ yǐjīng míngbái le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Thôi đủ rồi, không cần giải thích thêm, tôi hiểu rồi. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

That’s enough; you needn’t explain any further. I understand. We should also explain the possible consequences. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 29:
得了,别再为这点小事争论了。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Déle, bié zài wèi zhè diǎn xiǎo shì zhēng lùn le. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Thôi đủ rồi, đừng cãi chuyện nhỏ này nữa. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

That’s enough; stop arguing about this minor issue. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 30:
得了,我知道你的意思了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

All right, I understand what you mean. Understanding the cause is essential before solving the problem. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 31:
得了,先把现场的情况弄清楚。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

Enough now; let’s clarify what happened on site first. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 32:
得了,大家先冷静一下。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Déle, dàjiā xiān lěng jìng yíxià. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Thôi nào, mọi người bình tĩnh đã. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

Come on, everyone, let’s calm down first. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 33:
得了,这件事先到这里,明天再谈。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Déle, zhè jiàn shì xiān dào zhè lǐ, míngtiān zài tán. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Được rồi, việc này tạm dừng ở đây, mai bàn tiếp. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

All right, let’s leave it here and talk tomorrow. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 34:
得了,你不用再解释,我已经明白了。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Déle, nǐ bù yòng zài jiěshì, wǒ yǐjīng míngbái le. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Thôi đủ rồi, không cần giải thích thêm, tôi hiểu rồi. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

That’s enough; you needn’t explain any further. I understand. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 35:
得了,别再为这点小事争论了。 所以,大家先别急着作出判断。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Déle, bié zài wèi zhè diǎn xiǎo shì zhēng lùn le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Thôi đủ rồi, đừng cãi chuyện nhỏ này nữa. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

That’s enough; stop arguing about this minor issue. So nobody should rush to a conclusion. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 36:
得了,我知道你的意思了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

All right, I understand what you mean. Understanding the cause is essential before solving the problem. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 37:
得了,先把现场的情况弄清楚。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

Enough now; let’s clarify what happened on site first. If the conditions change, the solution may change as well. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 38:
得了,大家先冷静一下。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Déle, dàjiā xiān lěng jìng yíxià. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Thôi nào, mọi người bình tĩnh đã. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

Come on, everyone, let’s calm down first. We need to inform the relevant people promptly. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 39:
得了,我知道你的意思了。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

All right, I understand what you mean. We can apply this experience to our next event. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 40:
得了,先把现场的情况弄清楚。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

Enough now; let’s clarify what happened on site first. Different situations may require different wording, however. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 41:
得了,这件事先到这里,明天再谈。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Déle, zhè jiàn shì xiān dào zhè lǐ, míngtiān zài tán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Được rồi, việc này tạm dừng ở đây, mai bàn tiếp. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

All right, let’s leave it here and talk tomorrow. This reminds us that communication matters as much as execution. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 42:
得了,你不用再解释,我已经明白了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Déle, nǐ bù yòng zài jiěshì, wǒ yǐjīng míngbái le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Thôi đủ rồi, không cần giải thích thêm, tôi hiểu rồi. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

That’s enough; you needn’t explain any further. I understand. We should also explain the possible consequences. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 43:
得了,别再为这点小事争论了。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Déle, bié zài wèi zhè diǎn xiǎo shì zhēng lùn le. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Thôi đủ rồi, đừng cãi chuyện nhỏ này nữa. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

That’s enough; stop arguing about this minor issue. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 44:
得了,我知道你的意思了。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

All right, I understand what you mean. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 45:
得了,先把现场的情况弄清楚。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

Enough now; let’s clarify what happened on site first. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 46:
得了,大家先冷静一下。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Déle, dàjiā xiān lěng jìng yíxià. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Thôi nào, mọi người bình tĩnh đã. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Come on, everyone, let’s calm down first. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 47:
得了,这件事先到这里,明天再谈。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Déle, zhè jiàn shì xiān dào zhè lǐ, míngtiān zài tán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Được rồi, việc này tạm dừng ở đây, mai bàn tiếp. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

All right, let’s leave it here and talk tomorrow. This reminds us that communication matters as much as execution. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 48:
得了,你不用再解释,我已经明白了。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Déle, nǐ bù yòng zài jiěshì, wǒ yǐjīng míngbái le. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Thôi đủ rồi, không cần giải thích thêm, tôi hiểu rồi. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

That’s enough; you needn’t explain any further. I understand. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 49:
得了,别再为这点小事争论了。 所以,大家先别急着作出判断。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Déle, bié zài wèi zhè diǎn xiǎo shì zhēng lùn le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Thôi đủ rồi, đừng cãi chuyện nhỏ này nữa. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

That’s enough; stop arguing about this minor issue. So nobody should rush to a conclusion. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 50:
得了,我知道你的意思了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

All right, I understand what you mean. Understanding the cause is essential before solving the problem. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 51:
得了,先把现场的情况弄清楚。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

Enough now; let’s clarify what happened on site first. If the conditions change, the solution may change as well. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 52:
得了,大家先冷静一下。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Déle, dàjiā xiān lěng jìng yíxià. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Thôi nào, mọi người bình tĩnh đã. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

Come on, everyone, let’s calm down first. We need to inform the relevant people promptly. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 53:
得了,我知道你的意思了。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

All right, I understand what you mean. We can apply this experience to our next event. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 54:
得了,先把现场的情况弄清楚。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Enough now; let’s clarify what happened on site first. Different situations may require different wording, however. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 55:
得了,这件事先到这里,明天再谈。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Déle, zhè jiàn shì xiān dào zhè lǐ, míngtiān zài tán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Được rồi, việc này tạm dừng ở đây, mai bàn tiếp. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

All right, let’s leave it here and talk tomorrow. This reminds us that communication matters as much as execution. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 56:
得了,你不用再解释,我已经明白了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Déle, nǐ bù yòng zài jiěshì, wǒ yǐjīng míngbái le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Thôi đủ rồi, không cần giải thích thêm, tôi hiểu rồi. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

That’s enough; you needn’t explain any further. I understand. We should also explain the possible consequences. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 57:
得了,别再为这点小事争论了。 所以,大家先别急着作出判断。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Déle, bié zài wèi zhè diǎn xiǎo shì zhēng lùn le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Thôi đủ rồi, đừng cãi chuyện nhỏ này nữa. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

That’s enough; stop arguing about this minor issue. So nobody should rush to a conclusion. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 58:
得了,我知道你的意思了。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

All right, I understand what you mean. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 59:
得了,先把现场的情况弄清楚。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Enough now; let’s clarify what happened on site first. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 60:
得了,大家先冷静一下。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Déle, dàjiā xiān lěng jìng yíxià. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Thôi nào, mọi người bình tĩnh đã. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

Come on, everyone, let’s calm down first. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 61:
得了,这件事先到这里,明天再谈。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Déle, zhè jiàn shì xiān dào zhè lǐ, míngtiān zài tán. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Được rồi, việc này tạm dừng ở đây, mai bàn tiếp. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

All right, let’s leave it here and talk tomorrow. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 62:
得了,你不用再解释,我已经明白了。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Déle, nǐ bù yòng zài jiěshì, wǒ yǐjīng míngbái le. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Thôi đủ rồi, không cần giải thích thêm, tôi hiểu rồi. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

That’s enough; you needn’t explain any further. I understand. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 63:
得了,别再为这点小事争论了。 所以,大家先别急着作出判断。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Déle, bié zài wèi zhè diǎn xiǎo shì zhēng lùn le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Thôi đủ rồi, đừng cãi chuyện nhỏ này nữa. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

That’s enough; stop arguing about this minor issue. So nobody should rush to a conclusion. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 64:
得了,我知道你的意思了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这说明我们不能只看事情的表面。

Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

All right, I understand what you mean. Understanding the cause is essential before solving the problem. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 65:
得了,先把现场的情况弄清楚。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 所以,大家先别急着作出判断。

Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Enough now; let’s clarify what happened on site first. If the conditions change, the solution may change as well. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 66:
得了,大家先冷静一下。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Déle, dàjiā xiān lěng jìng yíxià. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Thôi nào, mọi người bình tĩnh đã. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

Come on, everyone, let’s calm down first. We need to inform the relevant people promptly. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 67:
得了,我知道你的意思了。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

All right, I understand what you mean. We can apply this experience to our next event. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 68:
得了,先把现场的情况弄清楚。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

Enough now; let’s clarify what happened on site first. Different situations may require different wording, however. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 69:
得了,这件事先到这里,明天再谈。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Déle, zhè jiàn shì xiān dào zhè lǐ, míngtiān zài tán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Được rồi, việc này tạm dừng ở đây, mai bàn tiếp. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

All right, let’s leave it here and talk tomorrow. This reminds us that communication matters as much as execution. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 70:
得了,你不用再解释,我已经明白了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Déle, nǐ bù yòng zài jiěshì, wǒ yǐjīng míngbái le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Thôi đủ rồi, không cần giải thích thêm, tôi hiểu rồi. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

That’s enough; you needn’t explain any further. I understand. We should also explain the possible consequences. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 71:
得了,别再为这点小事争论了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Déle, bié zài wèi zhè diǎn xiǎo shì zhēng lùn le. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Thôi đủ rồi, đừng cãi chuyện nhỏ này nữa. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

That’s enough; stop arguing about this minor issue. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 72:
得了,我知道你的意思了。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

All right, I understand what you mean. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 73:
得了,先把现场的情况弄清楚。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

Enough now; let’s clarify what happened on site first. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 74:
得了,大家先冷静一下。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Déle, dàjiā xiān lěng jìng yíxià. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Thôi nào, mọi người bình tĩnh đã. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

Come on, everyone, let’s calm down first. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 75:
得了,这件事先到这里,明天再谈。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Déle, zhè jiàn shì xiān dào zhè lǐ, míngtiān zài tán. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Được rồi, việc này tạm dừng ở đây, mai bàn tiếp. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

All right, let’s leave it here and talk tomorrow. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 76:
得了,你不用再解释,我已经明白了。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Déle, nǐ bù yòng zài jiěshì, wǒ yǐjīng míngbái le. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Thôi đủ rồi, không cần giải thích thêm, tôi hiểu rồi. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

That’s enough; you needn’t explain any further. I understand. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 77:
得了,别再为这点小事争论了。 所以,大家先别急着作出判断。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Déle, bié zài wèi zhè diǎn xiǎo shì zhēng lùn le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Thôi đủ rồi, đừng cãi chuyện nhỏ này nữa. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

That’s enough; stop arguing about this minor issue. So nobody should rush to a conclusion. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 78:
得了,我知道你的意思了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

All right, I understand what you mean. Understanding the cause is essential before solving the problem. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 79:
得了,先把现场的情况弄清楚。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

Enough now; let’s clarify what happened on site first. If the conditions change, the solution may change as well. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 80:
得了,大家先冷静一下。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Déle, dàjiā xiān lěng jìng yíxià. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Thôi nào, mọi người bình tĩnh đã. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

Come on, everyone, let’s calm down first. We need to inform the relevant people promptly. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 81:
得了,我知道你的意思了。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

All right, I understand what you mean. We can apply this experience to our next event. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 82:
得了,先把现场的情况弄清楚。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

Enough now; let’s clarify what happened on site first. Different situations may require different wording, however. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 83:
得了,这件事先到这里,明天再谈。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Déle, zhè jiàn shì xiān dào zhè lǐ, míngtiān zài tán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Được rồi, việc này tạm dừng ở đây, mai bàn tiếp. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

All right, let’s leave it here and talk tomorrow. This reminds us that communication matters as much as execution. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 84:
得了,你不用再解释,我已经明白了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Déle, nǐ bù yòng zài jiěshì, wǒ yǐjīng míngbái le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Thôi đủ rồi, không cần giải thích thêm, tôi hiểu rồi. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

That’s enough; you needn’t explain any further. I understand. We should also explain the possible consequences. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 85:
得了,别再为这点小事争论了。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Déle, bié zài wèi zhè diǎn xiǎo shì zhēng lùn le. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Thôi đủ rồi, đừng cãi chuyện nhỏ này nữa. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

That’s enough; stop arguing about this minor issue. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 86:
得了,我知道你的意思了。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

All right, I understand what you mean. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 87:
得了,先把现场的情况弄清楚。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Enough now; let’s clarify what happened on site first. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 88:
得了,大家先冷静一下。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Déle, dàjiā xiān lěng jìng yíxià. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Thôi nào, mọi người bình tĩnh đã. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

Come on, everyone, let’s calm down first. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 89:
得了,这件事先到这里,明天再谈。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Déle, zhè jiàn shì xiān dào zhè lǐ, míngtiān zài tán. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Được rồi, việc này tạm dừng ở đây, mai bàn tiếp. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

All right, let’s leave it here and talk tomorrow. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 90:
得了,你不用再解释,我已经明白了。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Déle, nǐ bù yòng zài jiěshì, wǒ yǐjīng míngbái le. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Thôi đủ rồi, không cần giải thích thêm, tôi hiểu rồi. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

That’s enough; you needn’t explain any further. I understand. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 91:
得了,别再为这点小事争论了。 所以,大家先别急着作出判断。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Déle, bié zài wèi zhè diǎn xiǎo shì zhēng lùn le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Thôi đủ rồi, đừng cãi chuyện nhỏ này nữa. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

That’s enough; stop arguing about this minor issue. So nobody should rush to a conclusion. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 92:
得了,我知道你的意思了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

All right, I understand what you mean. Understanding the cause is essential before solving the problem. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 93:
得了,先把现场的情况弄清楚。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

Enough now; let’s clarify what happened on site first. If the conditions change, the solution may change as well. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 94:
得了,大家先冷静一下。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Déle, dàjiā xiān lěng jìng yíxià. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Thôi nào, mọi người bình tĩnh đã. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

Come on, everyone, let’s calm down first. We need to inform the relevant people promptly. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 95:
得了,我知道你的意思了。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

All right, I understand what you mean. We can apply this experience to our next event. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 96:
得了,先把现场的情况弄清楚。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

Enough now; let’s clarify what happened on site first. Different situations may require different wording, however. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 97:
得了,这件事先到这里,明天再谈。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Déle, zhè jiàn shì xiān dào zhè lǐ, míngtiān zài tán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Được rồi, việc này tạm dừng ở đây, mai bàn tiếp. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

All right, let’s leave it here and talk tomorrow. This reminds us that communication matters as much as execution. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 98:
得了,你不用再解释,我已经明白了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Déle, nǐ bù yòng zài jiěshì, wǒ yǐjīng míngbái le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Thôi đủ rồi, không cần giải thích thêm, tôi hiểu rồi. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

That’s enough; you needn’t explain any further. I understand. We should also explain the possible consequences. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 99:
得了,别再为这点小事争论了。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Déle, bié zài wèi zhè diǎn xiǎo shì zhēng lùn le. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Thôi đủ rồi, đừng cãi chuyện nhỏ này nữa. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

That’s enough; stop arguing about this minor issue. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 100:
得了,我知道你的意思了。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

All right, I understand what you mean. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 101:
得了,先把现场的情况弄清楚。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

Enough now; let’s clarify what happened on site first. Different situations may require different wording, however. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 102:
得了,大家先冷静一下。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Déle, dàjiā xiān lěng jìng yíxià. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Thôi nào, mọi người bình tĩnh đã. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Come on, everyone, let’s calm down first. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 103:
得了,这件事先到这里,明天再谈。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Déle, zhè jiàn shì xiān dào zhè lǐ, míngtiān zài tán. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Được rồi, việc này tạm dừng ở đây, mai bàn tiếp. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

All right, let’s leave it here and talk tomorrow. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 104:
得了,你不用再解释,我已经明白了。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Déle, nǐ bù yòng zài jiěshì, wǒ yǐjīng míngbái le. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Thôi đủ rồi, không cần giải thích thêm, tôi hiểu rồi. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

That’s enough; you needn’t explain any further. I understand. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 105:
得了,别再为这点小事争论了。 所以,大家先别急着作出判断。 这说明我们不能只看事情的表面。

Déle, bié zài wèi zhè diǎn xiǎo shì zhēng lùn le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Thôi đủ rồi, đừng cãi chuyện nhỏ này nữa. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

That’s enough; stop arguing about this minor issue. So nobody should rush to a conclusion. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 106:
得了,我知道你的意思了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 所以,大家先别急着作出判断。

Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

All right, I understand what you mean. Understanding the cause is essential before solving the problem. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 107:
得了,先把现场的情况弄清楚。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

Enough now; let’s clarify what happened on site first. If the conditions change, the solution may change as well. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 108:
得了,大家先冷静一下。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Déle, dàjiā xiān lěng jìng yíxià. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Thôi nào, mọi người bình tĩnh đã. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Come on, everyone, let’s calm down first. We need to inform the relevant people promptly. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 109:
得了,我知道你的意思了。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

All right, I understand what you mean. We can apply this experience to our next event. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 110:
得了,先把现场的情况弄清楚。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Enough now; let’s clarify what happened on site first. Different situations may require different wording, however. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 111:
得了,这件事先到这里,明天再谈。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Déle, zhè jiàn shì xiān dào zhè lǐ, míngtiān zài tán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Được rồi, việc này tạm dừng ở đây, mai bàn tiếp. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

All right, let’s leave it here and talk tomorrow. This reminds us that communication matters as much as execution. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 112:
得了,你不用再解释,我已经明白了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Déle, nǐ bù yòng zài jiěshì, wǒ yǐjīng míngbái le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Thôi đủ rồi, không cần giải thích thêm, tôi hiểu rồi. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

That’s enough; you needn’t explain any further. I understand. We should also explain the possible consequences. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 113:
得了,别再为这点小事争论了。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Déle, bié zài wèi zhè diǎn xiǎo shì zhēng lùn le. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Thôi đủ rồi, đừng cãi chuyện nhỏ này nữa. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

That’s enough; stop arguing about this minor issue. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 114:
得了,我知道你的意思了。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

All right, I understand what you mean. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 115:
得了,先把现场的情况弄清楚。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

Enough now; let’s clarify what happened on site first. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 116:
得了,大家先冷静一下。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Déle, dàjiā xiān lěng jìng yíxià. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Thôi nào, mọi người bình tĩnh đã. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

Come on, everyone, let’s calm down first. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 117:
得了,这件事先到这里,明天再谈。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Déle, zhè jiàn shì xiān dào zhè lǐ, míngtiān zài tán. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Được rồi, việc này tạm dừng ở đây, mai bàn tiếp. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

All right, let’s leave it here and talk tomorrow. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 118:
得了,你不用再解释,我已经明白了。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Déle, nǐ bù yòng zài jiěshì, wǒ yǐjīng míngbái le. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Thôi đủ rồi, không cần giải thích thêm, tôi hiểu rồi. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

That’s enough; you needn’t explain any further. I understand. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 119:
得了,别再为这点小事争论了。 所以,大家先别急着作出判断。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Déle, bié zài wèi zhè diǎn xiǎo shì zhēng lùn le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Thôi đủ rồi, đừng cãi chuyện nhỏ này nữa. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

That’s enough; stop arguing about this minor issue. So nobody should rush to a conclusion. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 120:
得了,我知道你的意思了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

All right, I understand what you mean. Understanding the cause is essential before solving the problem. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 121:
得了,先把现场的情况弄清楚。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

Enough now; let’s clarify what happened on site first. If the conditions change, the solution may change as well. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 122:
得了,大家先冷静一下。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Déle, dàjiā xiān lěng jìng yíxià. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Thôi nào, mọi người bình tĩnh đã. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

Come on, everyone, let’s calm down first. We need to inform the relevant people promptly. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 123:
得了,我知道你的意思了。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

All right, I understand what you mean. We can apply this experience to our next event. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 124:
得了,先把现场的情况弄清楚。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

Enough now; let’s clarify what happened on site first. Different situations may require different wording, however. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 125:
得了,这件事先到这里,明天再谈。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Déle, zhè jiàn shì xiān dào zhè lǐ, míngtiān zài tán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Được rồi, việc này tạm dừng ở đây, mai bàn tiếp. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

All right, let’s leave it here and talk tomorrow. This reminds us that communication matters as much as execution. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 126:
得了,你不用再解释,我已经明白了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这样既能节省时间,也能减少误解。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Déle, nǐ bù yòng zài jiěshì, wǒ yǐjīng míngbái le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Thôi đủ rồi, không cần giải thích thêm, tôi hiểu rồi. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

That’s enough; you needn’t explain any further. I understand. We should also explain the possible consequences. This can save time while reducing misunderstandings. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 127:
得了,别再为这点小事争论了。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Déle, bié zài wèi zhè diǎn xiǎo shì zhēng lùn le. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Thôi đủ rồi, đừng cãi chuyện nhỏ này nữa. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

That’s enough; stop arguing about this minor issue. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 128:
得了,我知道你的意思了。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这也是为什么我们需要保留完整记录。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

All right, I understand what you mean. We can apply this experience to our next event. This is also why we need to keep complete records. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 129:
得了,先把现场的情况弄清楚。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

Enough now; let’s clarify what happened on site first. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 130:
得了,大家先冷静一下。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Déle, dàjiā xiān lěng jìng yíxià. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Thôi nào, mọi người bình tĩnh đã. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

Come on, everyone, let’s calm down first. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 131:
得了,这件事先到这里,明天再谈。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Déle, zhè jiàn shì xiān dào zhè lǐ, míngtiān zài tán. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Được rồi, việc này tạm dừng ở đây, mai bàn tiếp. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

All right, let’s leave it here and talk tomorrow. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 132:
得了,你不用再解释,我已经明白了。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Déle, nǐ bù yòng zài jiěshì, wǒ yǐjīng míngbái le. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Thôi đủ rồi, không cần giải thích thêm, tôi hiểu rồi. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

That’s enough; you needn’t explain any further. I understand. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 133:
得了,别再为这点小事争论了。 所以,大家先别急着作出判断。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Déle, bié zài wèi zhè diǎn xiǎo shì zhēng lùn le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Thôi đủ rồi, đừng cãi chuyện nhỏ này nữa. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

That’s enough; stop arguing about this minor issue. So nobody should rush to a conclusion. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 134:
得了,我知道你的意思了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

All right, I understand what you mean. Understanding the cause is essential before solving the problem. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 135:
得了,先把现场的情况弄清楚。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

Enough now; let’s clarify what happened on site first. If the conditions change, the solution may change as well. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 136:
得了,大家先冷静一下。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Déle, dàjiā xiān lěng jìng yíxià. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Thôi nào, mọi người bình tĩnh đã. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Come on, everyone, let’s calm down first. We need to inform the relevant people promptly. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 137:
得了,我知道你的意思了。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

All right, I understand what you mean. We can apply this experience to our next event. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 138:
得了,先把现场的情况弄清楚。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

Enough now; let’s clarify what happened on site first. Different situations may require different wording, however. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 139:
得了,这件事先到这里,明天再谈。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Déle, zhè jiàn shì xiān dào zhè lǐ, míngtiān zài tán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Được rồi, việc này tạm dừng ở đây, mai bàn tiếp. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

All right, let’s leave it here and talk tomorrow. This reminds us that communication matters as much as execution. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 140:
得了,你不用再解释,我已经明白了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Déle, nǐ bù yòng zài jiěshì, wǒ yǐjīng míngbái le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Thôi đủ rồi, không cần giải thích thêm, tôi hiểu rồi. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

That’s enough; you needn’t explain any further. I understand. We should also explain the possible consequences. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 141:
得了,别再为这点小事争论了。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Déle, bié zài wèi zhè diǎn xiǎo shì zhēng lùn le. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Thôi đủ rồi, đừng cãi chuyện nhỏ này nữa. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

That’s enough; stop arguing about this minor issue. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 142:
得了,我知道你的意思了。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

All right, I understand what you mean. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 143:
得了,先把现场的情况弄清楚。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Enough now; let’s clarify what happened on site first. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 144:
得了,大家先冷静一下。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Déle, dàjiā xiān lěng jìng yíxià. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Thôi nào, mọi người bình tĩnh đã. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

Come on, everyone, let’s calm down first. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 145:
得了,这件事先到这里,明天再谈。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Déle, zhè jiàn shì xiān dào zhè lǐ, míngtiān zài tán. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Được rồi, việc này tạm dừng ở đây, mai bàn tiếp. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

All right, let’s leave it here and talk tomorrow. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 146:
得了,你不用再解释,我已经明白了。 这说明我们不能只看事情的表面。

Déle, nǐ bù yòng zài jiěshì, wǒ yǐjīng míngbái le. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Thôi đủ rồi, không cần giải thích thêm, tôi hiểu rồi. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

That’s enough; you needn’t explain any further. I understand. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 147:
得了,别再为这点小事争论了。 所以,大家先别急着作出判断。 所以,大家先别急着作出判断。

Déle, bié zài wèi zhè diǎn xiǎo shì zhēng lùn le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Thôi đủ rồi, đừng cãi chuyện nhỏ này nữa. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

That’s enough; stop arguing about this minor issue. So nobody should rush to a conclusion. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 148:
得了,我知道你的意思了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

All right, I understand what you mean. Understanding the cause is essential before solving the problem. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 149:
得了,先把现场的情况弄清楚。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Enough now; let’s clarify what happened on site first. If the conditions change, the solution may change as well. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 150:
得了,大家先冷静一下。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Déle, dàjiā xiān lěng jìng yíxià. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Thôi nào, mọi người bình tĩnh đã. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

Come on, everyone, let’s calm down first. We need to inform the relevant people promptly. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 151:
得了,我知道你的意思了。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

All right, I understand what you mean. We can apply this experience to our next event. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 152:
得了,先把现场的情况弄清楚。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

Enough now; let’s clarify what happened on site first. Different situations may require different wording, however. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 153:
得了,这件事先到这里,明天再谈。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Déle, zhè jiàn shì xiān dào zhè lǐ, míngtiān zài tán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Được rồi, việc này tạm dừng ở đây, mai bàn tiếp. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

All right, let’s leave it here and talk tomorrow. This reminds us that communication matters as much as execution. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 154:
得了,你不用再解释,我已经明白了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这说明我们不能只看事情的表面。

Déle, nǐ bù yòng zài jiěshì, wǒ yǐjīng míngbái le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Thôi đủ rồi, không cần giải thích thêm, tôi hiểu rồi. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

That’s enough; you needn’t explain any further. I understand. We should also explain the possible consequences. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 155:
得了,别再为这点小事争论了。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Déle, bié zài wèi zhè diǎn xiǎo shì zhēng lùn le. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Thôi đủ rồi, đừng cãi chuyện nhỏ này nữa. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

That’s enough; stop arguing about this minor issue. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 156:
得了,我知道你的意思了。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

All right, I understand what you mean. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 157:
得了,先把现场的情况弄清楚。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

Enough now; let’s clarify what happened on site first. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 158:
得了,大家先冷静一下。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Déle, dàjiā xiān lěng jìng yíxià. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Thôi nào, mọi người bình tĩnh đã. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

Come on, everyone, let’s calm down first. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 159:
得了,这件事先到这里,明天再谈。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Déle, zhè jiàn shì xiān dào zhè lǐ, míngtiān zài tán. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Được rồi, việc này tạm dừng ở đây, mai bàn tiếp. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

All right, let’s leave it here and talk tomorrow. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 160:
得了,你不用再解释,我已经明白了。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Déle, nǐ bù yòng zài jiěshì, wǒ yǐjīng míngbái le. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Thôi đủ rồi, không cần giải thích thêm, tôi hiểu rồi. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

That’s enough; you needn’t explain any further. I understand. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 161:
得了,别再为这点小事争论了。 所以,大家先别急着作出判断。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Déle, bié zài wèi zhè diǎn xiǎo shì zhēng lùn le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Thôi đủ rồi, đừng cãi chuyện nhỏ này nữa. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

That’s enough; stop arguing about this minor issue. So nobody should rush to a conclusion. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 162:
得了,我知道你的意思了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

All right, I understand what you mean. Understanding the cause is essential before solving the problem. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 163:
得了,先把现场的情况弄清楚。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

Enough now; let’s clarify what happened on site first. If the conditions change, the solution may change as well. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 164:
得了,大家先冷静一下。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Déle, dàjiā xiān lěng jìng yíxià. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Thôi nào, mọi người bình tĩnh đã. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

Come on, everyone, let’s calm down first. We need to inform the relevant people promptly. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 165:
得了,我知道你的意思了。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

All right, I understand what you mean. We can apply this experience to our next event. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 166:
得了,先把现场的情况弄清楚。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

Enough now; let’s clarify what happened on site first. Different situations may require different wording, however. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 167:
得了,这件事先到这里,明天再谈。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Déle, zhè jiàn shì xiān dào zhè lǐ, míngtiān zài tán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Được rồi, việc này tạm dừng ở đây, mai bàn tiếp. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

All right, let’s leave it here and talk tomorrow. This reminds us that communication matters as much as execution. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 168:
得了,你不用再解释,我已经明白了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Déle, nǐ bù yòng zài jiěshì, wǒ yǐjīng míngbái le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Thôi đủ rồi, không cần giải thích thêm, tôi hiểu rồi. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

That’s enough; you needn’t explain any further. I understand. We should also explain the possible consequences. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 169:
得了,别再为这点小事争论了。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Déle, bié zài wèi zhè diǎn xiǎo shì zhēng lùn le. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Thôi đủ rồi, đừng cãi chuyện nhỏ này nữa. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

That’s enough; stop arguing about this minor issue. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 170:
得了,我知道你的意思了。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

All right, I understand what you mean. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 171:
得了,先把现场的情况弄清楚。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

Enough now; let’s clarify what happened on site first. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 172:
得了,大家先冷静一下。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Déle, dàjiā xiān lěng jìng yíxià. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Thôi nào, mọi người bình tĩnh đã. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

Come on, everyone, let’s calm down first. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 173:
得了,这件事先到这里,明天再谈。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Déle, zhè jiàn shì xiān dào zhè lǐ, míngtiān zài tán. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Được rồi, việc này tạm dừng ở đây, mai bàn tiếp. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

All right, let’s leave it here and talk tomorrow. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 174:
得了,你不用再解释,我已经明白了。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Déle, nǐ bù yòng zài jiěshì, wǒ yǐjīng míngbái le. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Thôi đủ rồi, không cần giải thích thêm, tôi hiểu rồi. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

That’s enough; you needn’t explain any further. I understand. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 175:
得了,别再为这点小事争论了。 所以,大家先别急着作出判断。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Déle, bié zài wèi zhè diǎn xiǎo shì zhēng lùn le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Thôi đủ rồi, đừng cãi chuyện nhỏ này nữa. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

That’s enough; stop arguing about this minor issue. So nobody should rush to a conclusion. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 176:
得了,我知道你的意思了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

All right, I understand what you mean. Understanding the cause is essential before solving the problem. That does not mean the other approaches have no value. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 177:
得了,先把现场的情况弄清楚。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Enough now; let’s clarify what happened on site first. If the conditions change, the solution may change as well. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 178:
得了,大家先冷静一下。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Déle, dàjiā xiān lěng jìng yíxià. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Thôi nào, mọi người bình tĩnh đã. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

Come on, everyone, let’s calm down first. We need to inform the relevant people promptly. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 179:
得了,我知道你的意思了。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

All right, I understand what you mean. We can apply this experience to our next event. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 180:
得了,先把现场的情况弄清楚。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

Enough now; let’s clarify what happened on site first. Different situations may require different wording, however. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 181:
得了,这件事先到这里,明天再谈。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Déle, zhè jiàn shì xiān dào zhè lǐ, míngtiān zài tán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Được rồi, việc này tạm dừng ở đây, mai bàn tiếp. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

All right, let’s leave it here and talk tomorrow. This reminds us that communication matters as much as execution. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 182:
得了,你不用再解释,我已经明白了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Déle, nǐ bù yòng zài jiěshì, wǒ yǐjīng míngbái le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Thôi đủ rồi, không cần giải thích thêm, tôi hiểu rồi. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

That’s enough; you needn’t explain any further. I understand. We should also explain the possible consequences. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 183:
得了,别再为这点小事争论了。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Déle, bié zài wèi zhè diǎn xiǎo shì zhēng lùn le. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Thôi đủ rồi, đừng cãi chuyện nhỏ này nữa. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

That’s enough; stop arguing about this minor issue. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 184:
得了,我知道你的意思了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

All right, I understand what you mean. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 185:
得了,先把现场的情况弄清楚。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

Enough now; let’s clarify what happened on site first. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 186:
得了,大家先冷静一下。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Déle, dàjiā xiān lěng jìng yíxià. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Thôi nào, mọi người bình tĩnh đã. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

Come on, everyone, let’s calm down first. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 187:
得了,这件事先到这里,明天再谈。 这说明我们不能只看事情的表面。

Déle, zhè jiàn shì xiān dào zhè lǐ, míngtiān zài tán. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Được rồi, việc này tạm dừng ở đây, mai bàn tiếp. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

All right, let’s leave it here and talk tomorrow. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 188:
得了,你不用再解释,我已经明白了。 所以,大家先别急着作出判断。

Déle, nǐ bù yòng zài jiěshì, wǒ yǐjīng míngbái le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Thôi đủ rồi, không cần giải thích thêm, tôi hiểu rồi. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

That’s enough; you needn’t explain any further. I understand. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 189:
得了,别再为这点小事争论了。 所以,大家先别急着作出判断。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Déle, bié zài wèi zhè diǎn xiǎo shì zhēng lùn le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Thôi đủ rồi, đừng cãi chuyện nhỏ này nữa. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

That’s enough; stop arguing about this minor issue. So nobody should rush to a conclusion. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 190:
得了,我知道你的意思了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

All right, I understand what you mean. Understanding the cause is essential before solving the problem. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 191:
得了,先把现场的情况弄清楚。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

Enough now; let’s clarify what happened on site first. If the conditions change, the solution may change as well. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 192:
得了,大家先冷静一下。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Déle, dàjiā xiān lěng jìng yíxià. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Thôi nào, mọi người bình tĩnh đã. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Come on, everyone, let’s calm down first. We need to inform the relevant people promptly. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 193:
得了,我知道你的意思了。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

All right, I understand what you mean. We can apply this experience to our next event. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 194:
得了,先把现场的情况弄清楚。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

Enough now; let’s clarify what happened on site first. Different situations may require different wording, however. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 195:
得了,这件事先到这里,明天再谈。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这说明我们不能只看事情的表面。

Déle, zhè jiàn shì xiān dào zhè lǐ, míngtiān zài tán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Được rồi, việc này tạm dừng ở đây, mai bàn tiếp. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

All right, let’s leave it here and talk tomorrow. This reminds us that communication matters as much as execution. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 196:
得了,你不用再解释,我已经明白了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 所以,大家先别急着作出判断。

Déle, nǐ bù yòng zài jiěshì, wǒ yǐjīng míngbái le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Thôi đủ rồi, không cần giải thích thêm, tôi hiểu rồi. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

That’s enough; you needn’t explain any further. I understand. We should also explain the possible consequences. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 197:
得了,别再为这点小事争论了。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Déle, bié zài wèi zhè diǎn xiǎo shì zhēng lùn le. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Thôi đủ rồi, đừng cãi chuyện nhỏ này nữa. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

That’s enough; stop arguing about this minor issue. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 198:
得了,我知道你的意思了。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

All right, I understand what you mean. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 199:
得了,先把现场的情况弄清楚。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

Enough now; let’s clarify what happened on site first. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 200:
得了,大家先冷静一下。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Déle, dàjiā xiān lěng jìng yíxià. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Thôi nào, mọi người bình tĩnh đã. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

Come on, everyone, let’s calm down first. This can save time while reducing misunderstandings.

Các mục đã được đánh số từ 1 đến 200 ở phía trên; mỗi mục gồm Trung–Pinyin–Việt–Anh. Không đếm lại các câu minh họa ở phần khác.

27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Nhóm tranh cãi về lịch ghi hình, một thành viên cắt ngang để mọi người tập trung xử lý vấn đề.

Bối cảnh xuyên suốt: Nhóm tranh cãi về lịch ghi hình, một thành viên cắt ngang để mọi người tập trung xử lý vấn đề. Hội thoại gồm 72 lượt, chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng

阮明武:得了,我知道你的意思了。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Ruǎn Míng Wǔ: Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Nguyễn Minh Vũ: Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Nguyen Minh Vu: All right, I understand what you mean. We can apply this experience to our next event.

丁垂杨:希望大家把这个过程当成一次真正的学习机会。
Dīng Chuí Yáng: Xīwàng dàjiā bǎ zhège guòchéng dāng chéng yícì zhēnzhèng de xuéxí jīhuì.
Đinh Thùy Dương: Mong mọi người coi quá trình này là dịp học thực sự.
Dinh Thuy Duong: I hope everyone treats this process as a genuine learning opportunity.

黎云英:请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Lí Yún Yīng: Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Lê Vân Anh: Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Le Van Anh: Write down your observations and we will compare them tomorrow.

水仙:得了,别再为这点小事争论了。
Shuǐ Xiān: Déle, bié zài wèi zhè diǎn xiǎo shì zhēng lùn le.
Thủy Tiên: Thôi đủ rồi, đừng cãi chuyện nhỏ này nữa.
Thuy Tien: That’s enough; stop arguing about this minor issue.

芳玲:刚开始大家都不理解,现在至少有了共同的目标。
Fāng Líng: Gāng kāishǐ dàjiā dōu bù lǐjiě, xiànzài zhì shǎo yǒu le gòngtóng de mùbiāo.
Phương Linh: Ban đầu ai cũng khó hiểu, giờ ít nhất đã có mục tiêu chung.
Phuong Linh: At first nobody understood, but now we have a common goal.

阮明武:接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Ruǎn Míng Wǔ: Jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Nguyễn Minh Vũ: Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
Nguyen Minh Vu: Next we should check whether this arrangement actually works.

丁垂杨:先别急着决定,我们把已经确认的情况说清楚。
Dīng Chuí Yáng: Xiān bié jí zhe juédìng, wǒmen bǎ yǐjīng quèrèn de qíngkuàng shuō qīngchǔ.
Đinh Thùy Dương: Đừng vội quyết, chúng ta hãy nói rõ những điều đã xác nhận.
Dinh Thuy Duong: Let us not decide hastily; first clarify what has been verified.

黎云英:得了,我知道你的意思了。
Lí Yún Yīng: Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le.
Lê Vân Anh: Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi.
Le Van Anh: All right, I understand what you mean.

水仙:我负责把目前的情况记录下来,避免遗漏细节。
Shuǐ Xiān: Wǒ fù zé bǎ mùqián de qíngkuàng jìlù xiàlái, bì miǎn yí lòu xì jié.
Thủy Tiên: Em sẽ ghi tình hình hiện tại để tránh bỏ sót chi tiết.
Thuy Tien: I will record the current situation so that no details are missed.

芳玲:如果有不同意见,请说明具体原因。
Fāng Líng: Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Phương Linh: Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
Phuong Linh: If anyone disagrees, please give a specific reason.

阮明武:最重要的是不能因为着急就忽略安全。
Ruǎn Míng Wǔ: Zuì zhòngyào de shì bùnéng yīnwèi zhe jí jiù hū lüè ānquán.
Nguyễn Minh Vũ: Quan trọng nhất là không bỏ qua an toàn vì vội vàng.
Nguyen Minh Vu: Most importantly, we must not overlook safety just because we are in a hurry.

丁垂杨:得了,先把现场的情况弄清楚。
Dīng Chuí Yáng: Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ.
Đinh Thùy Dương: Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi.
Dinh Thuy Duong: Enough now; let’s clarify what happened on site first.

黎云英:但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Lí Yún Yīng: Dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Lê Vân Anh: Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Le Van Anh: Different situations may require different wording, however.

水仙:先问清楚对方的要求,再提出自己的方案。
Shuǐ Xiān: Xiān wèn qīngchǔ duìfāng de yàoqiú, zài tí chū zìjǐ de fāngàn.
Thủy Tiên: Hãy hỏi rõ yêu cầu bên kia rồi đề xuất phương án của mình.
Thuy Tien: We should clarify their needs before proposing our plan.

芳玲:我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Fāng Líng: Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Phương Linh: Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
Phuong Linh: I understand, but I would like to confirm one detail.

阮明武:谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Ruǎn Míng Wǔ: Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Nguyễn Minh Vũ: Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
Nguyen Minh Vu: We need to separate who will contact people and who will check things.

丁垂杨:得了,大家先冷静一下。
Dīng Chuí Yáng: Déle, dàjiā xiān lěng jìng yíxià.
Đinh Thùy Dương: Thôi nào, mọi người bình tĩnh đã.
Dinh Thuy Duong: Come on, everyone, let’s calm down first.

黎云英:现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Lí Yún Yīng: Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Lê Vân Anh: Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
Le Van Anh: The issue now is not who is right but what to do next.

水仙:相关人员需要在明天之前收到通知。
Shuǐ Xiān: Xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Thủy Tiên: Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
Thuy Tien: The relevant people need to receive notice before tomorrow.

芳玲:要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Fāng Líng: Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Phương Linh: Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
Phuong Linh: If circumstances change, we should inform everyone promptly.

阮明武:先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Nguyễn Minh Vũ: Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
Nguyen Minh Vu: First present verifiable information instead of guessing.

丁垂杨:得了,这件事先到这里,明天再谈。
Dīng Chuí Yáng: Déle, zhè jiàn shì xiān dào zhè lǐ, míngtiān zài tán.
Đinh Thùy Dương: Được rồi, việc này tạm dừng ở đây, mai bàn tiếp.
Dinh Thuy Duong: All right, let’s leave it here and talk tomorrow.

黎云英:我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Lí Yún Yīng: Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Lê Vân Anh: Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
Le Van Anh: I support that direction, but we still need a backup plan.

水仙:这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Shuǐ Xiān: Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Thủy Tiên: Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
Thuy Tien: We must not skip this step or problems may arise later.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý

水仙:得了,先把现场的情况弄清楚。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Shuǐ Xiān: Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Thủy Tiên: Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Thuy Tien: Enough now; let’s clarify what happened on site first. Different situations may require different wording, however.

芳玲:这样既能节省时间,也能减少误解。
Fāng Líng: Zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Phương Linh: Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
Phuong Linh: This can save time while reducing misunderstandings.

黎云英:我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Lí Yún Yīng: Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Lê Vân Anh: Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
Le Van Anh: I will check the situation first and report back.

丁垂杨:得了,这件事先到这里,明天再谈。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Dīng Chuí Yáng: Déle, zhè jiàn shì xiān dào zhè lǐ, míngtiān zài tán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Đinh Thùy Dương: Được rồi, việc này tạm dừng ở đây, mai bàn tiếp. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Dinh Thuy Duong: All right, let’s leave it here and talk tomorrow. This reminds us that communication matters as much as execution.

黎云英:有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Lí Yún Yīng: Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qiàhǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Lê Vân Anh: Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
Le Van Anh: A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.

水仙:这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Shuǐ Xiān: Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Thủy Tiên: Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
Thuy Tien: That sounds reasonable, but what supports it?

芳玲:如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Fāng Líng: Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Phương Linh: Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
Phuong Linh: If this is temporary, we should state how long it will last.

阮明武:得了,你不用再解释,我已经明白了。
Ruǎn Míng Wǔ: Déle, nǐ bù yòng zài jiěshì, wǒ yǐjīng míngbái le.
Nguyễn Minh Vũ: Thôi đủ rồi, không cần giải thích thêm, tôi hiểu rồi.
Nguyen Minh Vu: That’s enough; you needn’t explain any further. I understand.

丁垂杨:所以,大家先别急着作出判断。
Dīng Chuí Yáng: Suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Đinh Thùy Dương: Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Dinh Thuy Duong: So nobody should rush to a conclusion.

黎云英:大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Lí Yún Yīng: Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Lê Vân Anh: Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Le Van Anh: Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.

水仙:与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Shuǐ Xiān: Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Thủy Tiên: Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Thuy Tien: Rather than keep arguing, let us run a small test.

芳玲:得了,别再为这点小事争论了。 所以,大家先别急着作出判断。
Fāng Líng: Déle, bié zài wèi zhè diǎn xiǎo shì zhēng lùn le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Phương Linh: Thôi đủ rồi, đừng cãi chuyện nhỏ này nữa. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Phuong Linh: That’s enough; stop arguing about this minor issue. So nobody should rush to a conclusion.

阮明武:现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Nguyễn Minh Vũ: Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Nguyen Minh Vu: Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

丁垂杨:我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míngnián de gōngzuò jìhuà.
Đinh Thùy Dương: Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
Dinh Thuy Duong: I suggest including this lesson in next year’s plan.

黎云英:这并不意味着其他方案完全没有价值。
Lí Yún Yīng: Zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Lê Vân Anh: Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
Le Van Anh: That does not mean the other approaches have no value.

水仙:听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Shuǐ Xiān: Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Thủy Tiên: Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
Thuy Tien: It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.

芳玲:得了,我知道你的意思了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Fāng Líng: Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Phương Linh: Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Phuong Linh: All right, I understand what you mean. Understanding the cause is essential before solving the problem.

阮明武:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān bùyào zé guài rènhé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Nguyễn Minh Vũ: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Nguyen Minh Vu: Let us not blame anyone before we know all the facts.

丁垂杨:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Đinh Thùy Dương: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Dinh Thuy Duong: I can explain to everyone why the change is necessary.

黎云英:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Lí Yún Yīng: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Lê Vân Anh: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Le Van Anh: That approach did not work; let us try another angle.

水仙:只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Shuǐ Xiān: Zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Thủy Tiên: Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
Thuy Tien: Only by checking the facts can everyone feel reassured.

芳玲:得了,先把现场的情况弄清楚。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Fāng Líng: Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Phương Linh: Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Phuong Linh: Enough now; let’s clarify what happened on site first. If the conditions change, the solution may change as well.

阮明武:从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Ruǎn Míng Wǔ: Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Nguyễn Minh Vũ: Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
Nguyen Minh Vu: The result suggests our decision solved at least one problem.

丁垂杨:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Dīng Chuí Yáng: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Đinh Thùy Dương: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Dinh Thuy Duong: This experience taught us not to rely on luck in preparation.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học

丁垂杨:得了,你不用再解释,我已经明白了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Dīng Chuí Yáng: Déle, nǐ bù yòng zài jiěshì, wǒ yǐjīng míngbái le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Đinh Thùy Dương: Thôi đủ rồi, không cần giải thích thêm, tôi hiểu rồi. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Dinh Thuy Duong: That’s enough; you needn’t explain any further. I understand. We should also explain the possible consequences.

黎云英:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Lí Yún Yīng: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Lê Vân Anh: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Le Van Anh: Do not forget to apologize to those affected and explain.

水仙:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Shuǐ Xiān: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Thủy Tiên: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Thuy Tien: If this continues, everyone will lose patience.

芳玲:得了,大家先冷静一下。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Fāng Líng: Déle, dàjiā xiān lěng jìng yíxià. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Phương Linh: Thôi nào, mọi người bình tĩnh đã. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Phuong Linh: Come on, everyone, let’s calm down first. We need to inform the relevant people promptly.

阮明武:这次讨论也改变了大家原来的看法。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Nguyễn Minh Vũ: Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
Nguyen Minh Vu: The discussion also changed everyone’s earlier views.

丁垂杨:真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Dīng Chuí Yáng: Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Đinh Thùy Dương: Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
Dinh Thuy Duong: The real challenge is not starting but doing the job well.

黎云英:还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Lí Yún Yīng: Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Lê Vân Anh: Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Le Van Anh: Who else would like to add something? We need different perspectives.

水仙:得了,别再为这点小事争论了。
Shuǐ Xiān: Déle, bié zài wèi zhè diǎn xiǎo shì zhēng lùn le.
Thủy Tiên: Thôi đủ rồi, đừng cãi chuyện nhỏ này nữa.
Thuy Tien: That’s enough; stop arguing about this minor issue.

芳玲:这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Fāng Líng: Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Phương Linh: Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
Phuong Linh: This affects many people and must be handled carefully.

阮明武:先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Nguyễn Minh Vũ: Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Nguyen Minh Vu: Let us do what we can now and discuss the rest together.

丁垂杨:为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。
Dīng Chuí Yáng: Wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.
Đinh Thùy Dương: Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.
Dinh Thuy Duong: We also need to review the process to prevent recurrence.

黎云英:得了,这件事先到这里,明天再谈。
Lí Yún Yīng: Déle, zhè jiàn shì xiān dào zhè lǐ, míngtiān zài tán.
Lê Vân Anh: Được rồi, việc này tạm dừng ở đây, mai bàn tiếp.
Le Van Anh: All right, let’s leave it here and talk tomorrow.

水仙:我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Shuǐ Xiān: Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Thủy Tiên: Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
Thuy Tien: I will turn today’s decision into a clear notice.

芳玲:现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Fāng Líng: Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Phương Linh: Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
Phuong Linh: We can split up the work now and stay in touch about problems.

阮明武:问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Ruǎn Míng Wǔ: Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Nguyễn Minh Vũ: Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
Nguyen Minh Vu: The issue is not fully resolved, but we have found a direction.

丁垂杨:我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Dīng Chuí Yáng: Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Đinh Thùy Dương: Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
Dinh Thuy Duong: We still need practical input from the staff on site.

黎云英:得了,我知道你的意思了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Lí Yún Yīng: Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Lê Vân Anh: Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Le Van Anh: All right, I understand what you mean. Understanding the cause is essential before solving the problem.

水仙:在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Shuǐ Xiān: Zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Thủy Tiên: Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Thuy Tien: Understanding the cause is essential before solving the problem.

芳玲:这不只是一个技术问题,也涉及沟通和责任。
Fāng Líng: Zhè bù zhǐshì yíge jìshù wèntí, yě shè jí gōu tōng hé zérèn.
Phương Linh: Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, còn liên quan giao tiếp và trách nhiệm.
Phuong Linh: This is not merely technical; it also concerns communication and responsibility.

阮明武:有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Ruǎn Míng Wǔ: Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Nguyễn Minh Vũ: Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
Nguyen Minh Vu: With this information, we can finally make a more reliable decision.

丁垂杨:下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Dīng Chuí Yáng: Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Đinh Thùy Dương: Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Dinh Thuy Duong: Next time we face something similar, we will know where to start.

黎云英:得了,先把现场的情况弄清楚。
Lí Yún Yīng: Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ.
Lê Vân Anh: Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi.
Le Van Anh: Enough now; let’s clarify what happened on site first.

水仙:谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Shuǐ Xiān: Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Thủy Tiên: Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Thuy Tien: Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.

芳玲:现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Fāng Líng: Xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Phương Linh: Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
Phuong Linh: At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.

28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ

Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến

得了,我知道你的意思了。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
All right, I understand what you mean. We can apply this experience to our next event.

得了,别再为这点小事争论了。
Déle, bié zài wèi zhè diǎn xiǎo shì zhēng lùn le.
Thôi đủ rồi, đừng cãi chuyện nhỏ này nữa.
That’s enough; stop arguing about this minor issue.

如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
If this continues, everyone will lose patience.

得了,我知道你的意思了。
Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le.
Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi.
All right, I understand what you mean.

真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
The real challenge is not starting but doing the job well.

得了,先把现场的情况弄清楚。
Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ.
Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi.
Enough now; let’s clarify what happened on site first.

这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
This affects many people and must be handled carefully.

得了,先把现场的情况弄清楚。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Enough now; let’s clarify what happened on site first. Different situations may require different wording, however.

比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Bǐ qǐ yìshí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Long-term results matter more than short-term convenience.

得了,大家先冷静一下。
Déle, dàjiā xiān lěng jìng yíxià.
Thôi nào, mọi người bình tĩnh đã.
Come on, everyone, let’s calm down first.

现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
We can split up the work now and stay in touch about problems.

得了,这件事先到这里,明天再谈。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Déle, zhè jiàn shì xiān dào zhè lǐ, míngtiān zài tán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Được rồi, việc này tạm dừng ở đây, mai bàn tiếp. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
All right, let’s leave it here and talk tomorrow. This reminds us that communication matters as much as execution.

Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý

得了,这件事先到这里,明天再谈。
Déle, zhè jiàn shì xiān dào zhè lǐ, míngtiān zài tán.
Được rồi, việc này tạm dừng ở đây, mai bàn tiếp.
All right, let’s leave it here and talk tomorrow.

问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
The issue is not fully resolved, but we have found a direction.

得了,你不用再解释,我已经明白了。
Déle, nǐ bù yòng zài jiěshì, wǒ yǐjīng míngbái le.
Thôi đủ rồi, không cần giải thích thêm, tôi hiểu rồi.
That’s enough; you needn’t explain any further. I understand.

大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Let us take a short break and review the final result in ten minutes.

得了,先把现场的情况弄清楚。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Enough now; let’s clarify what happened on site first. Different situations may require different wording, however.

有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
With this information, we can finally make a more reliable decision.

得了,别再为这点小事争论了。 所以,大家先别急着作出判断。
Déle, bié zài wèi zhè diǎn xiǎo shì zhēng lùn le. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Thôi đủ rồi, đừng cãi chuyện nhỏ này nữa. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
That’s enough; stop arguing about this minor issue. So nobody should rush to a conclusion.

谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.

得了,我知道你的意思了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
All right, I understand what you mean. Understanding the cause is essential before solving the problem.

我刚才想得太简单了,听完大家的意见需要调整。
Wǒ gāngcái xiǎng de tài jiǎn dān le, tīng wán dàjiā de yìjiàn xūyào diàozhěng.
Vừa rồi em nghĩ đơn giản quá, nghe ý kiến xong cần điều chỉnh.
I oversimplified the situation; I need to adjust my view after hearing everyone.

得了,这件事先到这里,明天再谈。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Déle, zhè jiàn shì xiān dào zhè lǐ, míngtiān zài tán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Được rồi, việc này tạm dừng ở đây, mai bàn tiếp. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
All right, let’s leave it here and talk tomorrow. This reminds us that communication matters as much as execution.

希望大家把这个过程当成一次真正的学习机会。
Xīwàng dàjiā bǎ zhège guòchéng dāng chéng yícì zhēnzhèng de xuéxí jīhuì.
Mong mọi người coi quá trình này là dịp học thực sự.
I hope everyone treats this process as a genuine learning opportunity.

Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi

得了,先把现场的情况弄清楚。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Enough now; let’s clarify what happened on site first. If the conditions change, the solution may change as well.

这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.

得了,大家先冷静一下。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Déle, dàjiā xiān lěng jìng yíxià. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Thôi nào, mọi người bình tĩnh đã. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Come on, everyone, let’s calm down first. We need to inform the relevant people promptly.

请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Write down your observations and we will compare them tomorrow.

得了,你不用再解释,我已经明白了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Déle, nǐ bù yòng zài jiěshì, wǒ yǐjīng míngbái le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Thôi đủ rồi, không cần giải thích thêm, tôi hiểu rồi. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
That’s enough; you needn’t explain any further. I understand. We should also explain the possible consequences.

如果事实发生变化,我们也应该勇于修正原来的判断。
Rúguǒ shìshí fāshēng biànhuà, wǒmen yě yīnggāi yǒng yú xiū zhèng yuánlái de pànduàn.
Nếu sự thật thay đổi, ta cũng nên dám sửa đánh giá ban đầu.
If the facts change, we should be willing to revise our judgment.

得了,别再为这点小事争论了。
Déle, bié zài wèi zhè diǎn xiǎo shì zhēng lùn le.
Thôi đủ rồi, đừng cãi chuyện nhỏ này nữa.
That’s enough; stop arguing about this minor issue.

我负责把目前的情况记录下来,避免遗漏细节。
Wǒ fù zé bǎ mùqián de qíngkuàng jìlù xiàlái, bì miǎn yí lòu xì jié.
Em sẽ ghi tình hình hiện tại để tránh bỏ sót chi tiết.
I will record the current situation so that no details are missed.

得了,你不用再解释,我已经明白了。
Déle, nǐ bù yòng zài jiěshì, wǒ yǐjīng míngbái le.
Thôi đủ rồi, không cần giải thích thêm, tôi hiểu rồi.
That’s enough; you needn’t explain any further. I understand.

最重要的是不能因为着急就忽略安全。
Zuì zhòngyào de shì bùnéng yīnwèi zhe jí jiù hū lüè ānquán.
Quan trọng nhất là không bỏ qua an toàn vì vội vàng.
Most importantly, we must not overlook safety just because we are in a hurry.

得了,我知道你的意思了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
All right, I understand what you mean. Understanding the cause is essential before solving the problem.

先问清楚对方的要求,再提出自己的方案。
Xiān wèn qīngchǔ duìfāng de yàoqiú, zài tí chū zìjǐ de fāngàn.
Hãy hỏi rõ yêu cầu bên kia rồi đề xuất phương án của mình.
We should clarify their needs before proposing our plan.

Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện

得了,我知道你的意思了。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Déle, wǒ zhīdào nǐ de yì sī le. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
All right, I understand what you mean. We can apply this experience to our next event.

我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
I understand, but I would like to confirm one detail.

得了,先把现场的情况弄清楚。
Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ.
Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi.
Enough now; let’s clarify what happened on site first.

现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
The issue now is not who is right but what to do next.

得了,这件事先到这里,明天再谈。
Déle, zhè jiàn shì xiān dào zhè lǐ, míngtiān zài tán.
Được rồi, việc này tạm dừng ở đây, mai bàn tiếp.
All right, let’s leave it here and talk tomorrow.

要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
If circumstances change, we should inform everyone promptly.

得了,这件事先到这里,明天再谈。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Déle, zhè jiàn shì xiān dào zhè lǐ, míngtiān zài tán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Được rồi, việc này tạm dừng ở đây, mai bàn tiếp. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
All right, let’s leave it here and talk tomorrow. This reminds us that communication matters as much as execution.

我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
I support that direction, but we still need a backup plan.

得了,先把现场的情况弄清楚。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Déle, xiān bǎ xiànchǎng de qíngkuàng nòng qīngchǔ. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Enough now; let’s clarify what happened on site first. If the conditions change, the solution may change as well.

能不能把时间、地点和负责人再确认一次?
Néng bùnéng bǎ shíjiān 、 dìdiǎn hé fùzérén zài quèrèn yícì?
Có thể xác nhận lại thời gian, địa điểm và người phụ trách không?
Could we verify the time, place, and person in charge once more?

得了,你不用再解释,我已经明白了。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Déle, nǐ bù yòng zài jiěshì, wǒ yǐjīng míngbái le. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Thôi đủ rồi, không cần giải thích thêm, tôi hiểu rồi. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
That’s enough; you needn’t explain any further. I understand. We should also explain the possible consequences.

有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qiàhǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.

29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy

Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 得了, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 得了 (dé le) trong câu “得了,别说了” khác 得了 (dé liǎo) trong “做得了”; cũng khác 算了 mang nghĩa bỏ qua việc. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 得了 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 得了, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 得了 (dé le) trong câu “得了,别说了” khác 得了 (dé liǎo) trong “做得了”; cũng khác 算了 mang nghĩa bỏ qua việc. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 得了 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 得了, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 得了 (dé le) trong câu “得了,别说了” khác 得了 (dé liǎo) trong “做得了”; cũng khác 算了 mang nghĩa bỏ qua việc. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 得了 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 得了, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 得了 (dé le) trong câu “得了,别说了” khác 得了 (dé liǎo) trong “做得了”; cũng khác 算了 mang nghĩa bỏ qua việc. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 得了 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai

Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “得了,别再为这点小事争论了。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “得了,我知道你的意思了。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “得了,先把现场的情况弄清楚。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “得了,大家先冷静一下。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “得了,这件事先到这里,明天再谈。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “得了,你不用再解释,我已经明白了。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “得了,别再为这点小事争论了。 所以,大家先别急着作出判断。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “得了,我知道你的意思了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “得了,先把现场的情况弄清楚。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “得了,大家先冷静一下。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “得了,别再为这点小事争论了。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “得了,我知道你的意思了。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “得了,先把现场的情况弄清楚。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “得了,大家先冷静一下。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “得了,这件事先到这里,明天再谈。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “得了,你不用再解释,我已经明白了。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “得了,别再为这点小事争论了。 所以,大家先别急着作出判断。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “得了,我知道你的意思了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “得了,先把现场的情况弄清楚。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “得了,大家先冷静一下。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm tranh cãi về lịch ghi hình, một thành viên cắt ngang để mọi người tập trung xử lý vấn đề.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm tranh cãi về lịch ghi hình, một thành viên cắt ngang để mọi người tập trung xử lý vấn đề.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm tranh cãi về lịch ghi hình, một thành viên cắt ngang để mọi người tập trung xử lý vấn đề.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm tranh cãi về lịch ghi hình, một thành viên cắt ngang để mọi người tập trung xử lý vấn đề.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm tranh cãi về lịch ghi hình, một thành viên cắt ngang để mọi người tập trung xử lý vấn đề.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm tranh cãi về lịch ghi hình, một thành viên cắt ngang để mọi người tập trung xử lý vấn đề.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm tranh cãi về lịch ghi hình, một thành viên cắt ngang để mọi người tập trung xử lý vấn đề.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm tranh cãi về lịch ghi hình, một thành viên cắt ngang để mọi người tập trung xử lý vấn đề.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm tranh cãi về lịch ghi hình, một thành viên cắt ngang để mọi người tập trung xử lý vấn đề.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm tranh cãi về lịch ghi hình, một thành viên cắt ngang để mọi người tập trung xử lý vấn đề.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “得了,别再为这点小事争论了。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “得了,我知道你的意思了。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “得了,先把现场的情况弄清楚。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “得了,大家先冷静一下。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “得了,这件事先到这里,明天再谈。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “得了,你不用再解释,我已经明白了。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “得了,别再为这点小事争论了。 所以,大家先别急着作出判断。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “得了,我知道你的意思了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “得了,先把现场的情况弄清楚。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “得了,大家先冷静一下。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập

Đáp án phân tích bài 1: 得了,别再为这点小事争论了。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Thôi đủ rồi, đừng cãi chuyện nhỏ này nữa. / That’s enough; stop arguing about this minor issue.. Chức năng trọng tâm: cụm khẩu ngữ ngăn tranh cãi hoặc kết thúc lời nói. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 2: 得了,我知道你的意思了。

Ý nghĩa ngữ cảnh: Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. / All right, I understand what you mean.. Chức năng trọng tâm: cụm khẩu ngữ ngăn tranh cãi hoặc kết thúc lời nói. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 3: 得了,先把现场的情况弄清楚。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi. / Enough now; let’s clarify what happened on site first.. Chức năng trọng tâm: cụm khẩu ngữ ngăn tranh cãi hoặc kết thúc lời nói. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 4: 得了,大家先冷静一下。

Ý nghĩa ngữ cảnh: Thôi nào, mọi người bình tĩnh đã. / Come on, everyone, let’s calm down first.. Chức năng trọng tâm: cụm khẩu ngữ ngăn tranh cãi hoặc kết thúc lời nói. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 5: 得了,这件事先到这里,明天再谈。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Được rồi, việc này tạm dừng ở đây, mai bàn tiếp. / All right, let’s leave it here and talk tomorrow.. Chức năng trọng tâm: cụm khẩu ngữ ngăn tranh cãi hoặc kết thúc lời nói. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 6: 得了,你不用再解释,我已经明白了。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Thôi đủ rồi, không cần giải thích thêm, tôi hiểu rồi. / That’s enough; you needn’t explain any further. I understand.. Chức năng trọng tâm: cụm khẩu ngữ ngăn tranh cãi hoặc kết thúc lời nói. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 7: 得了,别再为这点小事争论了。 所以,大家先别急着作出判断。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Thôi đủ rồi, đừng cãi chuyện nhỏ này nữa. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. / That’s enough; stop arguing about this minor issue. So nobody should rush to a conclusion.. Chức năng trọng tâm: cụm khẩu ngữ ngăn tranh cãi hoặc kết thúc lời nói. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 8: 得了,我知道你的意思了。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. / All right, I understand what you mean. Understanding the cause is essential before solving the problem.. Chức năng trọng tâm: cụm khẩu ngữ ngăn tranh cãi hoặc kết thúc lời nói. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 9: 得了,先把现场的情况弄清楚。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Thôi, trước hết làm rõ tình hình hiện trường đi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. / Enough now; let’s clarify what happened on site first. If the conditions change, the solution may change as well.. Chức năng trọng tâm: cụm khẩu ngữ ngăn tranh cãi hoặc kết thúc lời nói. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 10: 得了,大家先冷静一下。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Thôi nào, mọi người bình tĩnh đã. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. / Come on, everyone, let’s calm down first. We need to inform the relevant people promptly.. Chức năng trọng tâm: cụm khẩu ngữ ngăn tranh cãi hoặc kết thúc lời nói. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy

Nhớ bản chất: 得了 (dé le) – thôi đủ rồi, được rồi (khẩu ngữ) – that’s enough; come on.

Phân loại: cụm khẩu ngữ ngăn tranh cãi hoặc kết thúc lời nói. 得了 là phản hồi trong khẩu ngữ khi muốn dừng tranh luận, nhấn người nói không muốn nghe tiếp hoặc cho rằng việc đã đủ; cách đọc phải phân biệt với 得了 trong khả năng đạt được.

Phân biệt: 得了 (dé le) trong câu “得了,别说了” khác 得了 (dé liǎo) trong “做得了”; cũng khác 算了 mang nghĩa bỏ qua việc.

Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.

33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic

Bước 1: Hình dung câu chuyện “Nhóm tranh cãi về lịch ghi hình, một thành viên cắt ngang để mọi người tập trung xử lý vấn đề.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “thôi đủ rồi, được rồi (khẩu ngữ)”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.

34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng

Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.

Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 72 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.

Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.