Thứ Sáu, Tháng 11 6, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 813: 那倒(也)是...

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 813: 那倒(也)是 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 813: 那倒(也)是 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
7
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 813: 那倒(也)是 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 813: 那倒(也)是 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 6 – Giáo án chuyên sâu – Số 813
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 6: 那倒(也)是

“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Trọng tâm của bài học không chỉ là ghi nhớ một công thức, mà còn là hiểu quan hệ ngữ nghĩa và thái độ diễn đạt trong từng trường hợp. 那倒是 / 那倒也是 là phản hồi chấp nhận một nhận định, thường sau khi cân nhắc hoặc trước khi nêu điều kiện khác; ngữ điệu giúp thể hiện mức độ đồng tình. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.

Điểm cần giảng kỹ nhất là khả năng phân biệt: Khác 对 với lời xác nhận ngắn, 那倒也是 có sắc thái thừa nhận sau khi xem xét; không bắt buộc là đồng ý với toàn bộ đề xuất. Từ đó học viên có thể lựa chọn cách nói hợp tình huống thay vì áp một công thức duy nhất.

Bài học triển khai qua tình huống có diễn biến cụ thể: Lớp tiếng Trung tranh luận nên học trực tuyến hay trực tiếp; nhóm cân nhắc người ở xa và người cần luyện phát âm. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng 那倒(也)是, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.

“有些学生住得很远。”“那倒也是,我们可以开网课。”
“ yǒu xiē xuésheng zhù de hěn yuǎn. ”“ nàdàoyěshì, wǒmen kěyǐ kāi wǎng kè. ”
“Một số học viên ở rất xa.” “Điều đó cũng đúng, ta có thể mở lớp online.”
“Some students live far away.” “That’s true; we can offer online classes.”

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng

那倒是 / 那倒也是 là phản hồi chấp nhận một nhận định, thường sau khi cân nhắc hoặc trước khi nêu điều kiện khác; ngữ điệu giúp thể hiện mức độ đồng tình.

Nghĩa cốt lõi: đúng là thế, điều đó cũng có lý. Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: that’s true; that’s a fair point. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.

Đối chiếu: Khác 对 với lời xác nhận ngắn, 那倒也是 có sắc thái thừa nhận sau khi xem xét; không bắt buộc là đồng ý với toàn bộ đề xuất.

03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh

那倒(也)是 – nà dào (yě) shì – đúng là thế, điều đó cũng có lý – that’s true; that’s a fair point.

“有些学生住得很远。”“那倒也是,我们可以开网课。”
“ yǒu xiē xuésheng zhù de hěn yuǎn. ”“ nàdàoyěshì, wǒmen kěyǐ kāi wǎng kè. ”
“Một số học viên ở rất xa.” “Điều đó cũng đúng, ta có thể mở lớp online.”
“Some students live far away.” “That’s true; we can offer online classes.”

“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。”
“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ”
“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.”
“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.”

“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。”
“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ”
“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.”
“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.”

04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm

Phiên âm trọng tâm: nà dào (yě) shì. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.

Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.

05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc

Trọng điểm trong đề cương: 那倒(也)是. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.

06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan

Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.

07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn

Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của 那倒(也)是, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.

08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần

Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng 那倒(也)是, đặt trong bối cảnh cụm khẩu ngữ biểu thị thừa nhận ý kiến có lý. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.

Tổ hợp thường gặp: 那倒是.

Tổ hợp thường gặp: 那倒也是.

Tổ hợp thường gặp: 那倒是,不过…….

Tổ hợp thường gặp: 那倒也是,可是…….

09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động

Phân loại trong đề cương: cụm khẩu ngữ biểu thị thừa nhận ý kiến có lý. 那倒是 / 那倒也是 là phản hồi chấp nhận một nhận định, thường sau khi cân nhắc hoặc trước khi nêu điều kiện khác; ngữ điệu giúp thể hiện mức độ đồng tình. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.

Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: Khác 对 với lời xác nhận ngắn, 那倒也是 có sắc thái thừa nhận sau khi xem xét; không bắt buộc là đồng ý với toàn bộ đề xuất.

PHÂN TÍCH CHUYÊN BIỆT VỀ PHÓ TỪ: Xác định thành phần được bổ nghĩa (động từ, tính từ, cả mệnh đề), vị trí đứng, tác động của phủ định, mốc so sánh và sắc thái văn phong. Trình bày cả một tình huống dùng tự nhiên và một tình huống không phù hợp; không thay bằng từ gần nghĩa chỉ dựa trên bản dịch tiếng Việt.

Thực hành diễn giải: phát biểu câu ở mục 26 như lời thân mật, như bản tin hoặc như nhận xét học thuật; chỉ giữ cấu trúc nếu phù hợp ngữ cảnh. Với 一时, 不时, 仍旧, 依旧, 一向, 一再, hãy dựng trục thời gian và đánh dấu kéo dài, gián đoạn hay lặp lại.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều

Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: 那倒是 / 那倒也是 là phản hồi chấp nhận một nhận định, thường sau khi cân nhắc hoặc trước khi nêu điều kiện khác; ngữ điệu giúp thể hiện mức độ đồng tình. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?

“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。”
“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ”
“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.”
“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.”

Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.

“时间有点紧。”“那倒是,我们得减少非必要的环节。”
“ shíjiān yǒu diǎn jǐn. ”“ nàdàoshì, wǒmen de jiǎn shǎo fēi bì yào de huán jié. ”
“Thời gian khá gấp.” “Đúng vậy, phải giảm bớt các khâu không cần.”
“Time is tight.” “That’s true; we need to cut unnecessary steps.”

Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.

“孩子需要更多互动。”“那倒也是,不能只给他们看视频。”
“ háizǐ xūyào gèng duō hù dòng. ”“ nàdàoyěshì, bùnéng zhǐ gěi tāmen kàn shì pín. ”
“Trẻ cần tương tác nhiều hơn.” “Có lý, không thể chỉ cho xem video.”
“Children need more interaction.” “Good point; we can’t just show them videos.”

Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. Khác 对 với lời xác nhận ngắn, 那倒也是 có sắc thái thừa nhận sau khi xem xét; không bắt buộc là đồng ý với toàn bộ đề xuất.

“这项调查的样本太小。”“那倒是,结论要写得谨慎些。”
“ zhè xiàng diàochá de yàng běn tài xiǎo. ”“ nàdàoshì, jié lùn yào xiě de jǐn shèn xiē. ”
“Mẫu khảo sát quá nhỏ.” “Đúng vậy, kết luận phải thận trọng hơn.”
“The survey sample is too small.” “That’s true; the conclusion needs to be more cautious.”

Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.

“有些学生住得很远。”“那倒也是,我们可以开网课。” 所以,大家先别急着作出判断。
“ yǒu xiē xuésheng zhù de hěn yuǎn. ”“ nàdàoyěshì, wǒmen kěyǐ kāi wǎng kè. ” suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
“Một số học viên ở rất xa.” “Điều đó cũng đúng, ta có thể mở lớp online.” Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
“Some students live far away.” “That’s true; we can offer online classes.” So nobody should rush to a conclusion.

Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.

“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ” zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.” Understanding the cause is essential before solving the problem.

Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.

“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。” 如果条件改变,处理办法也可能不同。
“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ” rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.” Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.” If the conditions change, the solution may change as well.

Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.

“时间有点紧。”“那倒是,我们得减少非必要的环节。” 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
“ shíjiān yǒu diǎn jǐn. ”“ nàdàoshì, wǒmen de jiǎn shǎo fēi bì yào de huán jié. ” wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
“Thời gian khá gấp.” “Đúng vậy, phải giảm bớt các khâu không cần.” Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
“Time is tight.” “That’s true; we need to cut unnecessary steps.” We need to inform the relevant people promptly.

11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt

Bối cảnh trung tâm: Lớp tiếng Trung tranh luận nên học trực tuyến hay trực tiếp; nhóm cân nhắc người ở xa và người cần luyện phát âm. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.

Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 那倒(也)是 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

“有些学生住得很远。”“那倒也是,我们可以开网课。”
“ yǒu xiē xuésheng zhù de hěn yuǎn. ”“ nàdàoyěshì, wǒmen kěyǐ kāi wǎng kè. ”
“Một số học viên ở rất xa.” “Điều đó cũng đúng, ta có thể mở lớp online.”
“Some students live far away.” “That’s true; we can offer online classes.”

Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 那倒(也)是 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。”
“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ”
“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.”
“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.”

Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 那倒(也)是 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。”
“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ”
“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.”
“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.”

Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 那倒(也)是 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

“时间有点紧。”“那倒是,我们得减少非必要的环节。”
“ shíjiān yǒu diǎn jǐn. ”“ nàdàoshì, wǒmen de jiǎn shǎo fēi bì yào de huán jié. ”
“Thời gian khá gấp.” “Đúng vậy, phải giảm bớt các khâu không cần.”
“Time is tight.” “That’s true; we need to cut unnecessary steps.”

Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 那倒(也)是 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

“孩子需要更多互动。”“那倒也是,不能只给他们看视频。”
“ háizǐ xūyào gèng duō hù dòng. ”“ nàdàoyěshì, bùnéng zhǐ gěi tāmen kàn shì pín. ”
“Trẻ cần tương tác nhiều hơn.” “Có lý, không thể chỉ cho xem video.”
“Children need more interaction.” “Good point; we can’t just show them videos.”

Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 那倒(也)是 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

“这项调查的样本太小。”“那倒是,结论要写得谨慎些。”
“ zhè xiàng diàochá de yàng běn tài xiǎo. ”“ nàdàoshì, jié lùn yào xiě de jǐn shèn xiē. ”
“Mẫu khảo sát quá nhỏ.” “Đúng vậy, kết luận phải thận trọng hơn.”
“The survey sample is too small.” “That’s true; the conclusion needs to be more cautious.”

Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 那倒(也)是 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

“有些学生住得很远。”“那倒也是,我们可以开网课。” 所以,大家先别急着作出判断。
“ yǒu xiē xuésheng zhù de hěn yuǎn. ”“ nàdàoyěshì, wǒmen kěyǐ kāi wǎng kè. ” suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
“Một số học viên ở rất xa.” “Điều đó cũng đúng, ta có thể mở lớp online.” Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
“Some students live far away.” “That’s true; we can offer online classes.” So nobody should rush to a conclusion.

Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 那倒(也)是 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ” zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.” Understanding the cause is essential before solving the problem.

Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 那倒(也)是 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。” 如果条件改变,处理办法也可能不同。
“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ” rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.” Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.” If the conditions change, the solution may change as well.

Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 那倒(也)是 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

“时间有点紧。”“那倒是,我们得减少非必要的环节。” 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
“ shíjiān yǒu diǎn jǐn. ”“ nàdàoshì, wǒmen de jiǎn shǎo fēi bì yào de huán jié. ” wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
“Thời gian khá gấp.” “Đúng vậy, phải giảm bớt các khâu không cần.” Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
“Time is tight.” “That’s true; we need to cut unnecessary steps.” We need to inform the relevant people promptly.

12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – mô hình thực dụng và mười hai bài luyện triển khai

Phần A. Các công thức hoặc tổ hợp dưới đây đều cần được kiểm tra điều kiện kết hợp và giá trị ngữ nghĩa; một số là mẫu từ vựng cố định chứ không phải công thức tự do. Đối chiếu từng mẫu với ví dụ tương ứng, sau đó yêu cầu học viên tạo phản ví dụ không phù hợp. với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.

Công thức 1: 那倒是.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。”
“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ”
“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.”
“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.”

Công thức 2: 那倒也是.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。”
“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ”
“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.”
“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.”

Công thức 3: 那倒是,不过…….

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

“时间有点紧。”“那倒是,我们得减少非必要的环节。”
“ shíjiān yǒu diǎn jǐn. ”“ nàdàoshì, wǒmen de jiǎn shǎo fēi bì yào de huán jié. ”
“Thời gian khá gấp.” “Đúng vậy, phải giảm bớt các khâu không cần.”
“Time is tight.” “That’s true; we need to cut unnecessary steps.”

Công thức 4: 那倒也是,可是…….

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

“孩子需要更多互动。”“那倒也是,不能只给他们看视频。”
“ háizǐ xūyào gèng duō hù dòng. ”“ nàdàoyěshì, bùnéng zhǐ gěi tāmen kàn shì pín. ”
“Trẻ cần tương tác nhiều hơn.” “Có lý, không thể chỉ cho xem video.”
“Children need more interaction.” “Good point; we can’t just show them videos.”

Công thức 5: 你这么说,那倒是.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
“这项调查的样本太小。”“那倒是,结论要写得谨慎些。”
“ zhè xiàng diàochá de yàng běn tài xiǎo. ”“ nàdàoshì, jié lùn yào xiě de jǐn shèn xiē. ”
“Mẫu khảo sát quá nhỏ.” “Đúng vậy, kết luận phải thận trọng hơn.”

“The survey sample is too small.” “That’s true; the conclusion needs to be more cautious.”

Công thức 6: 那倒也是,我们…….

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

“有些学生住得很远。”“那倒也是,我们可以开网课。” 所以,大家先别急着作出判断。
“ yǒu xiē xuésheng zhù de hěn yuǎn. ”“ nàdàoyěshì, wǒmen kěyǐ kāi wǎng kè. ” suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
“Một số học viên ở rất xa.” “Điều đó cũng đúng, ta có thể mở lớp online.” Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
“Some students live far away.” “That’s true; we can offer online classes.” So nobody should rush to a conclusion.

Công thức 7: 那倒是,问题在于…….

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ” zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.” Understanding the cause is essential before solving the problem.

Công thức 8: 那倒是,我之前忽略了…….
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。” 如果条件改变,处理办法也可能不同。
“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ” rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.” Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.” If the conditions change, the solution may change as well.

Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.

Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng

Kết hợp 1: 那倒是. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 2: 那倒也是. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 3: 那倒是,不过……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 4: 那倒也是,可是……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 5: 你这么说,那倒是. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 6: 那倒也是,我们……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 7: 那倒是,问题在于……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 8: 那倒是,我之前忽略了……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp

Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Lớp tiếng Trung tranh luận nên học trực tuyến hay trực tiếp; nhóm cân nhắc người ở xa và người cần luyện phát âm.

Tư liệu ngữ cảnh 1: “有些学生住得很远。”“那倒也是,我们可以开网课。” – “Một số học viên ở rất xa.” “Điều đó cũng đúng, ta có thể mở lớp online.” – “Some students live far away.” “That’s true; we can offer online classes.”

Tư liệu ngữ cảnh 2: “面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” – “Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” – “In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.”

Tư liệu ngữ cảnh 3: “这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。” – “Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.” – “The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.”

Tư liệu ngữ cảnh 4: “时间有点紧。”“那倒是,我们得减少非必要的环节。” – “Thời gian khá gấp.” “Đúng vậy, phải giảm bớt các khâu không cần.” – “Time is tight.” “That’s true; we need to cut unnecessary steps.”

Tư liệu ngữ cảnh 5: “孩子需要更多互动。”“那倒也是,不能只给他们看视频。” – “Trẻ cần tương tác nhiều hơn.” “Có lý, không thể chỉ cho xem video.” – “Children need more interaction.” “Good point; we can’t just show them videos.”

Tư liệu ngữ cảnh 6: “这项调查的样本太小。”“那倒是,结论要写得谨慎些。” – “Mẫu khảo sát quá nhỏ.” “Đúng vậy, kết luận phải thận trọng hơn.” – “The survey sample is too small.” “That’s true; the conclusion needs to be more cautious.”

Tư liệu ngữ cảnh 7: “有些学生住得很远。”“那倒也是,我们可以开网课。” 所以,大家先别急着作出判断。 – “Một số học viên ở rất xa.” “Điều đó cũng đúng, ta có thể mở lớp online.” Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. – “Some students live far away.” “That’s true; we can offer online classes.” So nobody should rush to a conclusion.

Tư liệu ngữ cảnh 8: “面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 – “Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. – “In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.” Understanding the cause is essential before solving the problem.

15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo

Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.

16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới

Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

“有些学生住得很远。”“那倒也是,我们可以开网课。”
“ yǒu xiē xuésheng zhù de hěn yuǎn. ”“ nàdàoyěshì, wǒmen kěyǐ kāi wǎng kè. ”
“Một số học viên ở rất xa.” “Điều đó cũng đúng, ta có thể mở lớp online.”
“Some students live far away.” “That’s true; we can offer online classes.”

Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。”
“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ”
“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.”
“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.”

Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。”
“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ”
“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.”
“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.”

Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

“时间有点紧。”“那倒是,我们得减少非必要的环节。”
“ shíjiān yǒu diǎn jǐn. ”“ nàdàoshì, wǒmen de jiǎn shǎo fēi bì yào de huán jié. ”
“Thời gian khá gấp.” “Đúng vậy, phải giảm bớt các khâu không cần.”
“Time is tight.” “That’s true; we need to cut unnecessary steps.”

Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

“孩子需要更多互动。”“那倒也是,不能只给他们看视频。”
“ háizǐ xūyào gèng duō hù dòng. ”“ nàdàoyěshì, bùnéng zhǐ gěi tāmen kàn shì pín. ”
“Trẻ cần tương tác nhiều hơn.” “Có lý, không thể chỉ cho xem video.”
“Children need more interaction.” “Good point; we can’t just show them videos.”

Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

“这项调查的样本太小。”“那倒是,结论要写得谨慎些。”
“ zhè xiàng diàochá de yàng běn tài xiǎo. ”“ nàdàoshì, jié lùn yào xiě de jǐn shèn xiē. ”
“Mẫu khảo sát quá nhỏ.” “Đúng vậy, kết luận phải thận trọng hơn.”
“The survey sample is too small.” “That’s true; the conclusion needs to be more cautious.”

Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

“有些学生住得很远。”“那倒也是,我们可以开网课。” 所以,大家先别急着作出判断。
“ yǒu xiē xuésheng zhù de hěn yuǎn. ”“ nàdàoyěshì, wǒmen kěyǐ kāi wǎng kè. ” suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
“Một số học viên ở rất xa.” “Điều đó cũng đúng, ta có thể mở lớp online.” Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
“Some students live far away.” “That’s true; we can offer online classes.” So nobody should rush to a conclusion.

Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ” zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.” Understanding the cause is essential before solving the problem.

Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。” 如果条件改变,处理办法也可能不同。
“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ” rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.” Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.” If the conditions change, the solution may change as well.

Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

“时间有点紧。”“那倒是,我们得减少非必要的环节。” 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
“ shíjiān yǒu diǎn jǐn. ”“ nàdàoshì, wǒmen de jiǎn shǎo fēi bì yào de huán jié. ” wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
“Thời gian khá gấp.” “Đúng vậy, phải giảm bớt các khâu không cần.” Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
“Time is tight.” “That’s true; we need to cut unnecessary steps.” We need to inform the relevant people promptly.

Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ” wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.” We can apply this experience to our next event.

Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。” 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ” dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.” Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.” Different situations may require different wording, however.

Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

“孩子需要更多互动。”“那倒也是,不能只给他们看视频。” 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
“ háizǐ xūyào gèng duō hù dòng. ”“ nàdàoyěshì, bùnéng zhǐ gěi tāmen kàn shì pín. ” zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
“Trẻ cần tương tác nhiều hơn.” “Có lý, không thể chỉ cho xem video.” Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
“Children need more interaction.” “Good point; we can’t just show them videos.” This reminds us that communication matters as much as execution.

Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

“这项调查的样本太小。”“那倒是,结论要写得谨慎些。” 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
“ zhè xiàng diàochá de yàng běn tài xiǎo. ”“ nàdàoshì, jié lùn yào xiě de jǐn shèn xiē. ” wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
“Mẫu khảo sát quá nhỏ.” “Đúng vậy, kết luận phải thận trọng hơn.” Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
“The survey sample is too small.” “That’s true; the conclusion needs to be more cautious.” We should also explain the possible consequences.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế

Khác 对 với lời xác nhận ngắn, 那倒也是 có sắc thái thừa nhận sau khi xem xét; không bắt buộc là đồng ý với toàn bộ đề xuất.

Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.

“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。”
“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ”
“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.”
“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.”

“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ” zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.” Understanding the cause is essential before solving the problem.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai

Khác 对 với lời xác nhận ngắn, 那倒也是 có sắc thái thừa nhận sau khi xem xét; không bắt buộc là đồng ý với toàn bộ đề xuất.

Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

“时间有点紧。”“那倒是,我们得减少非必要的环节。”
“ shíjiān yǒu diǎn jǐn. ”“ nàdàoshì, wǒmen de jiǎn shǎo fēi bì yào de huán jié. ”
“Thời gian khá gấp.” “Đúng vậy, phải giảm bớt các khâu không cần.”
“Time is tight.” “That’s true; we need to cut unnecessary steps.”

Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

“孩子需要更多互动。”“那倒也是,不能只给他们看视频。”
“ háizǐ xūyào gèng duō hù dòng. ”“ nàdàoyěshì, bùnéng zhǐ gěi tāmen kàn shì pín. ”
“Trẻ cần tương tác nhiều hơn.” “Có lý, không thể chỉ cho xem video.”
“Children need more interaction.” “Good point; we can’t just show them videos.”

Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

“这项调查的样本太小。”“那倒是,结论要写得谨慎些。”
“ zhè xiàng diàochá de yàng běn tài xiǎo. ”“ nàdàoshì, jié lùn yào xiě de jǐn shèn xiē. ”
“Mẫu khảo sát quá nhỏ.” “Đúng vậy, kết luận phải thận trọng hơn.”
“The survey sample is too small.” “That’s true; the conclusion needs to be more cautious.”

Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

“有些学生住得很远。”“那倒也是,我们可以开网课。” 所以,大家先别急着作出判断。
“ yǒu xiē xuésheng zhù de hěn yuǎn. ”“ nàdàoyěshì, wǒmen kěyǐ kāi wǎng kè. ” suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
“Một số học viên ở rất xa.” “Điều đó cũng đúng, ta có thể mở lớp online.” Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
“Some students live far away.” “That’s true; we can offer online classes.” So nobody should rush to a conclusion.

Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ” zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.” Understanding the cause is essential before solving the problem.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói

Với 那倒(也)是, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: Khác 对 với lời xác nhận ngắn, 那倒也是 có sắc thái thừa nhận sau khi xem xét; không bắt buộc là đồng ý với toàn bộ đề xuất. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.

“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。” 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ” dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.” Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.” Different situations may require different wording, however.

“这项调查的样本太小。”“那倒是,结论要写得谨慎些。” 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
“ zhè xiàng diàochá de yàng běn tài xiǎo. ”“ nàdàoshì, jié lùn yào xiě de jǐn shèn xiē. ” wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
“Mẫu khảo sát quá nhỏ.” “Đúng vậy, kết luận phải thận trọng hơn.” Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
“The survey sample is too small.” “That’s true; the conclusion needs to be more cautious.” We should also explain the possible consequences.

20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn

Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. cụm khẩu ngữ biểu thị thừa nhận ý kiến có lý. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.

Tình huống kiểm thử: Lớp tiếng Trung tranh luận nên học trực tuyến hay trực tiếp; nhóm cân nhắc người ở xa và người cần luyện phát âm.

21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai

Bài thực hành: cùng câu chuyện “Lớp tiếng Trung tranh luận nên học trực tuyến hay trực tiếp; nhóm cân nhắc người ở xa và người cần luyện phát âm.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.

“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ” wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.” We can apply this experience to our next event.

22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan

Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.

Cụm hoặc mô hình: 那倒是.

Cụm hoặc mô hình: 那倒也是.

Cụm hoặc mô hình: 那倒是,不过…….

Cụm hoặc mô hình: 那倒也是,可是…….

Cụm hoặc mô hình: 你这么说,那倒是.

Cụm hoặc mô hình: 那倒也是,我们…….

Cụm hoặc mô hình: 那倒是,问题在于…….

Cụm hoặc mô hình: 那倒是,我之前忽略了…….

23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung

Nhóm A: 14 câu tình huống gốc theo chủ điểm. Nhóm B: 16 phát ngôn luyện mở rộng có tái sử dụng chất liệu từ câu gốc; đây không phải 30 tình huống độc lập hoàn toàn.

Mẫu câu 1:
“有些学生住得很远。”“那倒也是,我们可以开网课。”

“ yǒu xiē xuésheng zhù de hěn yuǎn. ”“ nàdàoyěshì, wǒmen kěyǐ kāi wǎng kè. ”
“Một số học viên ở rất xa.” “Điều đó cũng đúng, ta có thể mở lớp online.”

“Some students live far away.” “That’s true; we can offer online classes.”

Mẫu câu 2:
“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。”

“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ”
“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.”

“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.”

Mẫu câu 3:
“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。”

“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ”
“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.”

“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.”

Mẫu câu 4:
“时间有点紧。”“那倒是,我们得减少非必要的环节。”

“ shíjiān yǒu diǎn jǐn. ”“ nàdàoshì, wǒmen de jiǎn shǎo fēi bì yào de huán jié. ”
“Thời gian khá gấp.” “Đúng vậy, phải giảm bớt các khâu không cần.”

“Time is tight.” “That’s true; we need to cut unnecessary steps.”

Mẫu câu 5:
“孩子需要更多互动。”“那倒也是,不能只给他们看视频。”

“ háizǐ xūyào gèng duō hù dòng. ”“ nàdàoyěshì, bùnéng zhǐ gěi tāmen kàn shì pín. ”
“Trẻ cần tương tác nhiều hơn.” “Có lý, không thể chỉ cho xem video.”

“Children need more interaction.” “Good point; we can’t just show them videos.”

Mẫu câu 6:
“这项调查的样本太小。”“那倒是,结论要写得谨慎些。”

“ zhè xiàng diàochá de yàng běn tài xiǎo. ”“ nàdàoshì, jié lùn yào xiě de jǐn shèn xiē. ”
“Mẫu khảo sát quá nhỏ.” “Đúng vậy, kết luận phải thận trọng hơn.”

“The survey sample is too small.” “That’s true; the conclusion needs to be more cautious.”

Mẫu câu 7:
“有些学生住得很远。”“那倒也是,我们可以开网课。” 所以,大家先别急着作出判断。

“ yǒu xiē xuésheng zhù de hěn yuǎn. ”“ nàdàoyěshì, wǒmen kěyǐ kāi wǎng kè. ” suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

“Một số học viên ở rất xa.” “Điều đó cũng đúng, ta có thể mở lớp online.” Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

“Some students live far away.” “That’s true; we can offer online classes.” So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 8:
“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ” zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.” Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 9:
“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。” 如果条件改变,处理办法也可能不同。

“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ” rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.” Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.” If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 10:
“时间有点紧。”“那倒是,我们得减少非必要的环节。” 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

“ shíjiān yǒu diǎn jǐn. ”“ nàdàoshì, wǒmen de jiǎn shǎo fēi bì yào de huán jié. ” wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

“Thời gian khá gấp.” “Đúng vậy, phải giảm bớt các khâu không cần.” Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

“Time is tight.” “That’s true; we need to cut unnecessary steps.” We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 11:
“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ” wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.” We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 12:
“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。” 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ” dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.” Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.” Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 13:
“孩子需要更多互动。”“那倒也是,不能只给他们看视频。” 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

“ háizǐ xūyào gèng duō hù dòng. ”“ nàdàoyěshì, bùnéng zhǐ gěi tāmen kàn shì pín. ” zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

“Trẻ cần tương tác nhiều hơn.” “Có lý, không thể chỉ cho xem video.” Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

“Children need more interaction.” “Good point; we can’t just show them videos.” This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 14:
“这项调查的样本太小。”“那倒是,结论要写得谨慎些。” 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

“ zhè xiàng diàochá de yàng běn tài xiǎo. ”“ nàdàoshì, jié lùn yào xiě de jǐn shèn xiē. ” wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

“Mẫu khảo sát quá nhỏ.” “Đúng vậy, kết luận phải thận trọng hơn.” Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

“The survey sample is too small.” “That’s true; the conclusion needs to be more cautious.” We should also explain the possible consequences.

Mẫu câu 15:
“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。”。 这说明我们不能只看事情的表面。

“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ”. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.” Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.” This shows why we cannot focus only on appearances.

Mẫu câu 16:
“这项调查的样本太小。”“那倒是,结论要写得谨慎些。”。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

“ zhè xiàng diàochá de yàng běn tài xiǎo. ”“ nàdàoshì, jié lùn yào xiě de jǐn shèn xiē. ”. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

“Mẫu khảo sát quá nhỏ.” “Đúng vậy, kết luận phải thận trọng hơn.” Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

“The survey sample is too small.” “That’s true; the conclusion needs to be more cautious.” However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Mẫu câu 17:
“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。” 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们还要考虑其他人的实际需要。

“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ” rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.” Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.” If the conditions change, the solution may change as well. We must also consider other people’s practical needs.

Mẫu câu 18:
“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。” 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 所以,大家先别急着作出判断。

“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ” dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.” Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.” Different situations may require different wording, however. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 19:
“有些学生住得很远。”“那倒也是,我们可以开网课。”。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

“ yǒu xiē xuésheng zhù de hěn yuǎn. ”“ nàdàoyěshì, wǒmen kěyǐ kāi wǎng kè. ”. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

“Một số học viên ở rất xa.” “Điều đó cũng đúng, ta có thể mở lớp online.” Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

“Some students live far away.” “That’s true; we can offer online classes.” Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 20:
“时间有点紧。”“那倒是,我们得减少非必要的环节。”。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

“ shíjiān yǒu diǎn jǐn. ”“ nàdàoshì, wǒmen de jiǎn shǎo fēi bì yào de huán jié. ”. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

“Thời gian khá gấp.” “Đúng vậy, phải giảm bớt các khâu không cần.” Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

“Time is tight.” “That’s true; we need to cut unnecessary steps.” If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 21:
“有些学生住得很远。”“那倒也是,我们可以开网课。” 所以,大家先别急着作出判断。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

“ yǒu xiē xuésheng zhù de hěn yuǎn. ”“ nàdàoyěshì, wǒmen kěyǐ kāi wǎng kè. ” suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

“Một số học viên ở rất xa.” “Điều đó cũng đúng, ta có thể mở lớp online.” Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

“Some students live far away.” “That’s true; we can offer online classes.” So nobody should rush to a conclusion. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 22:
“时间有点紧。”“那倒是,我们得减少非必要的环节。” 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

“ shíjiān yǒu diǎn jǐn. ”“ nàdàoshì, wǒmen de jiǎn shǎo fēi bì yào de huán jié. ” wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

“Thời gian khá gấp.” “Đúng vậy, phải giảm bớt các khâu không cần.” Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

“Time is tight.” “That’s true; we need to cut unnecessary steps.” We need to inform the relevant people promptly. Next we should check whether this arrangement actually works.

Mẫu câu 23:
“孩子需要更多互动。”“那倒也是,不能只给他们看视频。” 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

“ háizǐ xūyào gèng duō hù dòng. ”“ nàdàoyěshì, bùnéng zhǐ gěi tāmen kàn shì pín. ” zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

“Trẻ cần tương tác nhiều hơn.” “Có lý, không thể chỉ cho xem video.” Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

“Children need more interaction.” “Good point; we can’t just show them videos.” This reminds us that communication matters as much as execution. That does not mean the other approaches have no value.

Mẫu câu 24:
“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。”。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ”. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.” At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Mẫu câu 25:
“孩子需要更多互动。”“那倒也是,不能只给他们看视频。”。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

“ háizǐ xūyào gèng duō hù dòng. ”“ nàdàoyěshì, bùnéng zhǐ gěi tāmen kàn shì pín. ”. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

“Trẻ cần tương tác nhiều hơn.” “Có lý, không thể chỉ cho xem video.” Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

“Children need more interaction.” “Good point; we can’t just show them videos.” This is also why we need to keep complete records.

Mẫu câu 26:
“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ” zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.” Understanding the cause is essential before solving the problem. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 27:
“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ” wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.” We can apply this experience to our next event. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 28:
“这项调查的样本太小。”“那倒是,结论要写得谨慎些。” 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

“ zhè xiàng diàochá de yàng běn tài xiǎo. ”“ nàdàoshì, jié lùn yào xiě de jǐn shèn xiē. ” wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

“Mẫu khảo sát quá nhỏ.” “Đúng vậy, kết luận phải thận trọng hơn.” Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

“The survey sample is too small.” “That’s true; the conclusion needs to be more cautious.” We should also explain the possible consequences. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Mẫu câu 29:
“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。”。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ”. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.” Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.” This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 30:
“这项调查的样本太小。”“那倒是,结论要写得谨慎些。”。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

“ zhè xiàng diàochá de yàng běn tài xiǎo. ”“ nàdàoshì, jié lùn yào xiě de jǐn shèn xiē. ”. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

“Mẫu khảo sát quá nhỏ.” “Đúng vậy, kết luận phải thận trọng hơn.” Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

“The survey sample is too small.” “That’s true; the conclusion needs to be more cautious.” We should also explain the possible consequences.

Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.

24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Giá trị dịch cốt lõi: 那倒(也)是 / nà dào (yě) shì / đúng là thế, điều đó cũng có lý / that’s true; that’s a fair point. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.

“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。”
“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ”
“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.”
“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.”

“孩子需要更多互动。”“那倒也是,不能只给他们看视频。”
“ háizǐ xūyào gèng duō hù dòng. ”“ nàdàoyěshì, bùnéng zhǐ gěi tāmen kàn shì pín. ”
“Trẻ cần tương tác nhiều hơn.” “Có lý, không thể chỉ cho xem video.”
“Children need more interaction.” “Good point; we can’t just show them videos.”

“有些学生住得很远。”“那倒也是,我们可以开网课。” 所以,大家先别急着作出判断。
“ yǒu xiē xuésheng zhù de hěn yuǎn. ”“ nàdàoyěshì, wǒmen kěyǐ kāi wǎng kè. ” suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
“Một số học viên ở rất xa.” “Điều đó cũng đúng, ta có thể mở lớp online.” Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
“Some students live far away.” “That’s true; we can offer online classes.” So nobody should rush to a conclusion.

“时间有点紧。”“那倒是,我们得减少非必要的环节。” 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
“ shíjiān yǒu diǎn jǐn. ”“ nàdàoshì, wǒmen de jiǎn shǎo fēi bì yào de huán jié. ” wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
“Thời gian khá gấp.” “Đúng vậy, phải giảm bớt các khâu không cần.” Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
“Time is tight.” “That’s true; we need to cut unnecessary steps.” We need to inform the relevant people promptly.

25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa

Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: 那倒(也)是 phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: 那倒是 / 那倒也是 là phản hồi chấp nhận một nhận định, thường sau khi cân nhắc hoặc trước khi nêu điều kiện khác; ngữ điệu giúp thể hiện mức độ đồng tình.

“时间有点紧。”“那倒是,我们得减少非必要的环节。”
“ shíjiān yǒu diǎn jǐn. ”“ nàdàoshì, wǒmen de jiǎn shǎo fēi bì yào de huán jié. ”
“Thời gian khá gấp.” “Đúng vậy, phải giảm bớt các khâu không cần.”
“Time is tight.” “That’s true; we need to cut unnecessary steps.”

Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: Khác 对 với lời xác nhận ngắn, 那倒也是 có sắc thái thừa nhận sau khi xem xét; không bắt buộc là đồng ý với toàn bộ đề xuất.

“孩子需要更多互动。”“那倒也是,不能只给他们看视频。”
“ háizǐ xūyào gèng duō hù dòng. ”“ nàdàoyěshì, bùnéng zhǐ gěi tāmen kàn shì pín. ”
“Trẻ cần tương tác nhiều hơn.” “Có lý, không thể chỉ cho xem video.”
“Children need more interaction.” “Good point; we can’t just show them videos.”

Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.

“这项调查的样本太小。”“那倒是,结论要写得谨慎些。”
“ zhè xiàng diàochá de yàng běn tài xiǎo. ”“ nàdàoshì, jié lùn yào xiě de jǐn shèn xiē. ”
“Mẫu khảo sát quá nhỏ.” “Đúng vậy, kết luận phải thận trọng hơn.”
“The survey sample is too small.” “That’s true; the conclusion needs to be more cautious.”

Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.

“有些学生住得很远。”“那倒也是,我们可以开网课。” 所以,大家先别急着作出判断。
“ yǒu xiē xuésheng zhù de hěn yuǎn. ”“ nàdàoyěshì, wǒmen kěyǐ kāi wǎng kè. ” suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
“Một số học viên ở rất xa.” “Điều đó cũng đúng, ta có thể mở lớp online.” Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
“Some students live far away.” “That’s true; we can offer online classes.” So nobody should rush to a conclusion.

Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.

“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ” zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.” Understanding the cause is essential before solving the problem.

Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.

“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。” 如果条件改变,处理办法也可能不同。
“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ” rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.” Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.” If the conditions change, the solution may change as well.

Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.

“时间有点紧。”“那倒是,我们得减少非必要的环节。” 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
“ shíjiān yǒu diǎn jǐn. ”“ nàdàoshì, wǒmen de jiǎn shǎo fēi bì yào de huán jié. ” wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
“Thời gian khá gấp.” “Đúng vậy, phải giảm bớt các khâu không cần.” Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
“Time is tight.” “That’s true; we need to cut unnecessary steps.” We need to inform the relevant people promptly.

Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.

“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ” wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.” We can apply this experience to our next event.

26. 200 ví dụ ứng dụng bốn ngôn ngữ – câu cốt lõi, mở rộng bối cảnh và vận dụng giao tiếp

200 mục dưới đây gồm 14 tình huống nền đã có trong bài và 186 đoạn ứng dụng mở rộng thành hai câu có liên kết. Mỗi mục là một phát ngôn bốn ngôn ngữ. Các mục mở rộng dùng lại câu gốc: không được coi là 200 câu cốt lõi hoàn toàn độc lập. Học viên cần phân tích ý nghĩa, rồi tự xây dựng tình huống mới.

Ví dụ 1:
“有些学生住得很远。”“那倒也是,我们可以开网课。”

“ yǒu xiē xuésheng zhù de hěn yuǎn. ”“ nàdàoyěshì, wǒmen kěyǐ kāi wǎng kè. ”
“Một số học viên ở rất xa.” “Điều đó cũng đúng, ta có thể mở lớp online.”

“Some students live far away.” “That’s true; we can offer online classes.”

Ví dụ 2:
“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。”

“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ”
“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.”

“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.”

Ví dụ 3:
“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。”

“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ”
“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.”

“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.”

Ví dụ 4:
“时间有点紧。”“那倒是,我们得减少非必要的环节。”

“ shíjiān yǒu diǎn jǐn. ”“ nàdàoshì, wǒmen de jiǎn shǎo fēi bì yào de huán jié. ”
“Thời gian khá gấp.” “Đúng vậy, phải giảm bớt các khâu không cần.”

“Time is tight.” “That’s true; we need to cut unnecessary steps.”

Ví dụ 5:
“孩子需要更多互动。”“那倒也是,不能只给他们看视频。”

“ háizǐ xūyào gèng duō hù dòng. ”“ nàdàoyěshì, bùnéng zhǐ gěi tāmen kàn shì pín. ”
“Trẻ cần tương tác nhiều hơn.” “Có lý, không thể chỉ cho xem video.”

“Children need more interaction.” “Good point; we can’t just show them videos.”

Ví dụ 6:
“这项调查的样本太小。”“那倒是,结论要写得谨慎些。”

“ zhè xiàng diàochá de yàng běn tài xiǎo. ”“ nàdàoshì, jié lùn yào xiě de jǐn shèn xiē. ”
“Mẫu khảo sát quá nhỏ.” “Đúng vậy, kết luận phải thận trọng hơn.”

“The survey sample is too small.” “That’s true; the conclusion needs to be more cautious.”

Ví dụ 7:
“有些学生住得很远。”“那倒也是,我们可以开网课。” 所以,大家先别急着作出判断。

“ yǒu xiē xuésheng zhù de hěn yuǎn. ”“ nàdàoyěshì, wǒmen kěyǐ kāi wǎng kè. ” suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

“Một số học viên ở rất xa.” “Điều đó cũng đúng, ta có thể mở lớp online.” Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

“Some students live far away.” “That’s true; we can offer online classes.” So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 8:
“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ” zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.” Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 9:
“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。” 如果条件改变,处理办法也可能不同。

“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ” rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.” Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.” If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 10:
“时间有点紧。”“那倒是,我们得减少非必要的环节。” 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

“ shíjiān yǒu diǎn jǐn. ”“ nàdàoshì, wǒmen de jiǎn shǎo fēi bì yào de huán jié. ” wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

“Thời gian khá gấp.” “Đúng vậy, phải giảm bớt các khâu không cần.” Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

“Time is tight.” “That’s true; we need to cut unnecessary steps.” We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 11:
“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ” wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.” We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 12:
“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。” 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ” dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.” Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.” Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 13:
“孩子需要更多互动。”“那倒也是,不能只给他们看视频。” 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

“ háizǐ xūyào gèng duō hù dòng. ”“ nàdàoyěshì, bùnéng zhǐ gěi tāmen kàn shì pín. ” zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

“Trẻ cần tương tác nhiều hơn.” “Có lý, không thể chỉ cho xem video.” Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

“Children need more interaction.” “Good point; we can’t just show them videos.” This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 14:
“这项调查的样本太小。”“那倒是,结论要写得谨慎些。” 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

“ zhè xiàng diàochá de yàng běn tài xiǎo. ”“ nàdàoshì, jié lùn yào xiě de jǐn shèn xiē. ” wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

“Mẫu khảo sát quá nhỏ.” “Đúng vậy, kết luận phải thận trọng hơn.” Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

“The survey sample is too small.” “That’s true; the conclusion needs to be more cautious.” We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 15:
“有些学生住得很远。”“那倒也是,我们可以开网课。” 这说明我们不能只看事情的表面。

“ yǒu xiē xuésheng zhù de hěn yuǎn. ”“ nàdàoyěshì, wǒmen kěyǐ kāi wǎng kè. ” zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

“Một số học viên ở rất xa.” “Điều đó cũng đúng, ta có thể mở lớp online.” Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

“Some students live far away.” “That’s true; we can offer online classes.” This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 16:
“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 所以,大家先别急着作出判断。

“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ” suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.” So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 17:
“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。” 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ” wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.” Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.” We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 18:
“时间有点紧。”“那倒是,我们得减少非必要的环节。” 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

“ shíjiān yǒu diǎn jǐn. ”“ nàdàoshì, wǒmen de jiǎn shǎo fēi bì yào de huán jié. ” xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

“Thời gian khá gấp.” “Đúng vậy, phải giảm bớt các khâu không cần.” Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

“Time is tight.” “That’s true; we need to cut unnecessary steps.” At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 19:
“孩子需要更多互动。”“那倒也是,不能只给他们看视频。” 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

“ háizǐ xūyào gèng duō hù dòng. ”“ nàdàoyěshì, bùnéng zhǐ gěi tāmen kàn shì pín. ” dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

“Trẻ cần tương tác nhiều hơn.” “Có lý, không thể chỉ cho xem video.” Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

“Children need more interaction.” “Good point; we can’t just show them videos.” Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 20:
“这项调查的样本太小。”“那倒是,结论要写得谨慎些。” 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这样既能节省时间,也能减少误解。

“ zhè xiàng diàochá de yàng běn tài xiǎo. ”“ nàdàoshì, jié lùn yào xiě de jǐn shèn xiē. ” wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

“Mẫu khảo sát quá nhỏ.” “Đúng vậy, kết luận phải thận trọng hơn.” Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

“The survey sample is too small.” “That’s true; the conclusion needs to be more cautious.” We should also explain the possible consequences. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 21:
“有些学生住得很远。”“那倒也是,我们可以开网课。” 所以,大家先别急着作出判断。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

“ yǒu xiē xuésheng zhù de hěn yuǎn. ”“ nàdàoyěshì, wǒmen kěyǐ kāi wǎng kè. ” suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

“Một số học viên ở rất xa.” “Điều đó cũng đúng, ta có thể mở lớp online.” Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

“Some students live far away.” “That’s true; we can offer online classes.” So nobody should rush to a conclusion. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 22:
“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ” zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.” Understanding the cause is essential before solving the problem. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 23:
“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。” 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这说明我们不能只看事情的表面。

“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ” rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.” Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.” If the conditions change, the solution may change as well. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 24:
“时间有点紧。”“那倒是,我们得减少非必要的环节。” 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 所以,大家先别急着作出判断。

“ shíjiān yǒu diǎn jǐn. ”“ nàdàoshì, wǒmen de jiǎn shǎo fēi bì yào de huán jié. ” wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

“Thời gian khá gấp.” “Đúng vậy, phải giảm bớt các khâu không cần.” Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

“Time is tight.” “That’s true; we need to cut unnecessary steps.” We need to inform the relevant people promptly. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 25:
“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ” wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.” We can apply this experience to our next event. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 26:
“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。” 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ” dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.” Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.” Different situations may require different wording, however. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 27:
“孩子需要更多互动。”“那倒也是,不能只给他们看视频。” 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

“ háizǐ xūyào gèng duō hù dòng. ”“ nàdàoyěshì, bùnéng zhǐ gěi tāmen kàn shì pín. ” zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

“Trẻ cần tương tác nhiều hơn.” “Có lý, không thể chỉ cho xem video.” Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

“Children need more interaction.” “Good point; we can’t just show them videos.” This reminds us that communication matters as much as execution. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 28:
“这项调查的样本太小。”“那倒是,结论要写得谨慎些。” 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

“ zhè xiàng diàochá de yàng běn tài xiǎo. ”“ nàdàoshì, jié lùn yào xiě de jǐn shèn xiē. ” wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

“Mẫu khảo sát quá nhỏ.” “Đúng vậy, kết luận phải thận trọng hơn.” Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

“The survey sample is too small.” “That’s true; the conclusion needs to be more cautious.” We should also explain the possible consequences. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 29:
“有些学生住得很远。”“那倒也是,我们可以开网课。” 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

“ yǒu xiē xuésheng zhù de hěn yuǎn. ”“ nàdàoyěshì, wǒmen kěyǐ kāi wǎng kè. ” bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

“Một số học viên ở rất xa.” “Điều đó cũng đúng, ta có thể mở lớp online.” Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

“Some students live far away.” “That’s true; we can offer online classes.” However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 30:
“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ” zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.” Understanding the cause is essential before solving the problem. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 31:
“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。” 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ” jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.” Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.” Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 32:
“时间有点紧。”“那倒是,我们得减少非必要的环节。” 这也是为什么我们需要保留完整记录。

“ shíjiān yǒu diǎn jǐn. ”“ nàdàoshì, wǒmen de jiǎn shǎo fēi bì yào de huán jié. ” zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

“Thời gian khá gấp.” “Đúng vậy, phải giảm bớt các khâu không cần.” Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

“Time is tight.” “That’s true; we need to cut unnecessary steps.” This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 33:
“孩子需要更多互动。”“那倒也是,不能只给他们看视频。” 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

“ háizǐ xūyào gèng duō hù dòng. ”“ nàdàoyěshì, bùnéng zhǐ gěi tāmen kàn shì pín. ” zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

“Trẻ cần tương tác nhiều hơn.” “Có lý, không thể chỉ cho xem video.” Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

“Children need more interaction.” “Good point; we can’t just show them videos.” Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 34:
“这项调查的样本太小。”“那倒是,结论要写得谨慎些。” 我们将把处理过程写进会议纪要。

“ zhè xiàng diàochá de yàng běn tài xiǎo. ”“ nàdàoshì, jié lùn yào xiě de jǐn shèn xiē. ” wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

“Mẫu khảo sát quá nhỏ.” “Đúng vậy, kết luận phải thận trọng hơn.” Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

“The survey sample is too small.” “That’s true; the conclusion needs to be more cautious.” We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 35:
“有些学生住得很远。”“那倒也是,我们可以开网课。” 所以,大家先别急着作出判断。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

“ yǒu xiē xuésheng zhù de hěn yuǎn. ”“ nàdàoyěshì, wǒmen kěyǐ kāi wǎng kè. ” suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

“Một số học viên ở rất xa.” “Điều đó cũng đúng, ta có thể mở lớp online.” Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

“Some students live far away.” “That’s true; we can offer online classes.” So nobody should rush to a conclusion. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 36:
“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这样既能节省时间,也能减少误解。

“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ” zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.” Understanding the cause is essential before solving the problem. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 37:
“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。” 如果条件改变,处理办法也可能不同。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ” rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.” Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.” If the conditions change, the solution may change as well. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 38:
“时间有点紧。”“那倒是,我们得减少非必要的环节。” 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

“ shíjiān yǒu diǎn jǐn. ”“ nàdàoshì, wǒmen de jiǎn shǎo fēi bì yào de huán jié. ” wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

“Thời gian khá gấp.” “Đúng vậy, phải giảm bớt các khâu không cần.” Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

“Time is tight.” “That’s true; we need to cut unnecessary steps.” We need to inform the relevant people promptly. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 39:
“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ” wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.” We can apply this experience to our next event. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 40:
“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。” 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ” dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.” Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.” Different situations may require different wording, however. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 41:
“孩子需要更多互动。”“那倒也是,不能只给他们看视频。” 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

“ háizǐ xūyào gèng duō hù dòng. ”“ nàdàoyěshì, bùnéng zhǐ gěi tāmen kàn shì pín. ” zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

“Trẻ cần tương tác nhiều hơn.” “Có lý, không thể chỉ cho xem video.” Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

“Children need more interaction.” “Good point; we can’t just show them videos.” This reminds us that communication matters as much as execution. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 42:
“这项调查的样本太小。”“那倒是,结论要写得谨慎些。” 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们将把处理过程写进会议纪要。

“ zhè xiàng diàochá de yàng běn tài xiǎo. ”“ nàdàoshì, jié lùn yào xiě de jǐn shèn xiē. ” wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

“Mẫu khảo sát quá nhỏ.” “Đúng vậy, kết luận phải thận trọng hơn.” Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

“The survey sample is too small.” “That’s true; the conclusion needs to be more cautious.” We should also explain the possible consequences. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 43:
“有些学生住得很远。”“那倒也是,我们可以开网课。” 我们还要考虑其他人的实际需要。

“ yǒu xiē xuésheng zhù de hěn yuǎn. ”“ nàdàoyěshì, wǒmen kěyǐ kāi wǎng kè. ” wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

“Một số học viên ở rất xa.” “Điều đó cũng đúng, ta có thể mở lớp online.” Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

“Some students live far away.” “That’s true; we can offer online classes.” We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 44:
“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 如果条件改变,处理办法也可能不同。

“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ” rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.” If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 45:
“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。” 这并不意味着其他方案完全没有价值。

“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ” zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.” Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.” That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 46:
“时间有点紧。”“那倒是,我们得减少非必要的环节。” 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

“ shíjiān yǒu diǎn jǐn. ”“ nàdàoshì, wǒmen de jiǎn shǎo fēi bì yào de huán jié. ” wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

“Thời gian khá gấp.” “Đúng vậy, phải giảm bớt các khâu không cần.” Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

“Time is tight.” “That’s true; we need to cut unnecessary steps.” We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 47:
“孩子需要更多互动。”“那倒也是,不能只给他们看视频。” 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

“ háizǐ xūyào gèng duō hù dòng. ”“ nàdàoyěshì, bùnéng zhǐ gěi tāmen kàn shì pín. ” zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

“Trẻ cần tương tác nhiều hơn.” “Có lý, không thể chỉ cho xem video.” Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

“Children need more interaction.” “Good point; we can’t just show them videos.” This reminds us that communication matters as much as execution. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 48:
“这项调查的样本太小。”“那倒是,结论要写得谨慎些。” 相关人员需要在明天之前收到通知。

“ zhè xiàng diàochá de yàng běn tài xiǎo. ”“ nàdàoshì, jié lùn yào xiě de jǐn shèn xiē. ” xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

“Mẫu khảo sát quá nhỏ.” “Đúng vậy, kết luận phải thận trọng hơn.” Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

“The survey sample is too small.” “That’s true; the conclusion needs to be more cautious.” The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 49:
“有些学生住得很远。”“那倒也是,我们可以开网课。” 所以,大家先别急着作出判断。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

“ yǒu xiē xuésheng zhù de hěn yuǎn. ”“ nàdàoyěshì, wǒmen kěyǐ kāi wǎng kè. ” suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

“Một số học viên ở rất xa.” “Điều đó cũng đúng, ta có thể mở lớp online.” Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

“Some students live far away.” “That’s true; we can offer online classes.” So nobody should rush to a conclusion. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 50:
“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ” zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.” Understanding the cause is essential before solving the problem. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 51:
“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。” 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们还要考虑其他人的实际需要。

“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ” rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.” Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.” If the conditions change, the solution may change as well. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 52:
“时间有点紧。”“那倒是,我们得减少非必要的环节。” 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

“ shíjiān yǒu diǎn jǐn. ”“ nàdàoshì, wǒmen de jiǎn shǎo fēi bì yào de huán jié. ” wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

“Thời gian khá gấp.” “Đúng vậy, phải giảm bớt các khâu không cần.” Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

“Time is tight.” “That’s true; we need to cut unnecessary steps.” We need to inform the relevant people promptly. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 53:
“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ” wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.” We can apply this experience to our next event. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 54:
“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。” 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ” dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.” Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.” Different situations may require different wording, however. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 55:
“孩子需要更多互动。”“那倒也是,不能只给他们看视频。” 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

“ háizǐ xūyào gèng duō hù dòng. ”“ nàdàoyěshì, bùnéng zhǐ gěi tāmen kàn shì pín. ” zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

“Trẻ cần tương tác nhiều hơn.” “Có lý, không thể chỉ cho xem video.” Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

“Children need more interaction.” “Good point; we can’t just show them videos.” This reminds us that communication matters as much as execution. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 56:
“这项调查的样本太小。”“那倒是,结论要写得谨慎些。” 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 相关人员需要在明天之前收到通知。

“ zhè xiàng diàochá de yàng běn tài xiǎo. ”“ nàdàoshì, jié lùn yào xiě de jǐn shèn xiē. ” wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

“Mẫu khảo sát quá nhỏ.” “Đúng vậy, kết luận phải thận trọng hơn.” Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

“The survey sample is too small.” “That’s true; the conclusion needs to be more cautious.” We should also explain the possible consequences. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 57:
“有些学生住得很远。”“那倒也是,我们可以开网课。” 所以,大家先别急着作出判断。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

“ yǒu xiē xuésheng zhù de hěn yuǎn. ”“ nàdàoyěshì, wǒmen kěyǐ kāi wǎng kè. ” suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

“Một số học viên ở rất xa.” “Điều đó cũng đúng, ta có thể mở lớp online.” Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

“Some students live far away.” “That’s true; we can offer online classes.” So nobody should rush to a conclusion. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 58:
“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ” wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.” We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 59:
“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。” 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ” xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.” Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.” At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 60:
“时间有点紧。”“那倒是,我们得减少非必要的环节。” 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

“ shíjiān yǒu diǎn jǐn. ”“ nàdàoshì, wǒmen de jiǎn shǎo fēi bì yào de huán jié. ” dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

“Thời gian khá gấp.” “Đúng vậy, phải giảm bớt các khâu không cần.” Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

“Time is tight.” “That’s true; we need to cut unnecessary steps.” Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 61:
“孩子需要更多互动。”“那倒也是,不能只给他们看视频。” 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

“ háizǐ xūyào gèng duō hù dòng. ”“ nàdàoyěshì, bùnéng zhǐ gěi tāmen kàn shì pín. ” wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

“Trẻ cần tương tác nhiều hơn.” “Có lý, không thể chỉ cho xem video.” Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

“Children need more interaction.” “Good point; we can’t just show them videos.” We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 62:
“这项调查的样本太小。”“那倒是,结论要写得谨慎些。” 这次讨论也改变了大家原来的看法。

“ zhè xiàng diàochá de yàng běn tài xiǎo. ”“ nàdàoshì, jié lùn yào xiě de jǐn shèn xiē. ” zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

“Mẫu khảo sát quá nhỏ.” “Đúng vậy, kết luận phải thận trọng hơn.” Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

“The survey sample is too small.” “That’s true; the conclusion needs to be more cautious.” The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 63:
“有些学生住得很远。”“那倒也是,我们可以开网课。” 所以,大家先别急着作出判断。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

“ yǒu xiē xuésheng zhù de hěn yuǎn. ”“ nàdàoyěshì, wǒmen kěyǐ kāi wǎng kè. ” suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

“Một số học viên ở rất xa.” “Điều đó cũng đúng, ta có thể mở lớp online.” Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

“Some students live far away.” “That’s true; we can offer online classes.” So nobody should rush to a conclusion. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 64:
“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这说明我们不能只看事情的表面。

“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ” zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.” Understanding the cause is essential before solving the problem. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 65:
“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。” 如果条件改变,处理办法也可能不同。 所以,大家先别急着作出判断。

“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ” rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.” Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.” If the conditions change, the solution may change as well. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 66:
“时间有点紧。”“那倒是,我们得减少非必要的环节。” 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

“ shíjiān yǒu diǎn jǐn. ”“ nàdàoshì, wǒmen de jiǎn shǎo fēi bì yào de huán jié. ” wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

“Thời gian khá gấp.” “Đúng vậy, phải giảm bớt các khâu không cần.” Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

“Time is tight.” “That’s true; we need to cut unnecessary steps.” We need to inform the relevant people promptly. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 67:
“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ” wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.” We can apply this experience to our next event. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 68:
“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。” 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ” dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.” Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.” Different situations may require different wording, however. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 69:
“孩子需要更多互动。”“那倒也是,不能只给他们看视频。” 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

“ háizǐ xūyào gèng duō hù dòng. ”“ nàdàoyěshì, bùnéng zhǐ gěi tāmen kàn shì pín. ” zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

“Trẻ cần tương tác nhiều hơn.” “Có lý, không thể chỉ cho xem video.” Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

“Children need more interaction.” “Good point; we can’t just show them videos.” This reminds us that communication matters as much as execution. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 70:
“这项调查的样本太小。”“那倒是,结论要写得谨慎些。” 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

“ zhè xiàng diàochá de yàng běn tài xiǎo. ”“ nàdàoshì, jié lùn yào xiě de jǐn shèn xiē. ” wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

“Mẫu khảo sát quá nhỏ.” “Đúng vậy, kết luận phải thận trọng hơn.” Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

“The survey sample is too small.” “That’s true; the conclusion needs to be more cautious.” We should also explain the possible consequences. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 71:
“有些学生住得很远。”“那倒也是,我们可以开网课。” 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

“ yǒu xiē xuésheng zhù de hěn yuǎn. ”“ nàdàoyěshì, wǒmen kěyǐ kāi wǎng kè. ” zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

“Một số học viên ở rất xa.” “Điều đó cũng đúng, ta có thể mở lớp online.” Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

“Some students live far away.” “That’s true; we can offer online classes.” Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 72:
“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ” jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.” Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 73:
“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。” 这也是为什么我们需要保留完整记录。

“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ” zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.” Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.” This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 74:
“时间有点紧。”“那倒是,我们得减少非必要的环节。” 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

“ shíjiān yǒu diǎn jǐn. ”“ nàdàoshì, wǒmen de jiǎn shǎo fēi bì yào de huán jié. ” zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

“Thời gian khá gấp.” “Đúng vậy, phải giảm bớt các khâu không cần.” Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

“Time is tight.” “That’s true; we need to cut unnecessary steps.” Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 75:
“孩子需要更多互动。”“那倒也是,不能只给他们看视频。” 我们将把处理过程写进会议纪要。

“ háizǐ xūyào gèng duō hù dòng. ”“ nàdàoyěshì, bùnéng zhǐ gěi tāmen kàn shì pín. ” wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

“Trẻ cần tương tác nhiều hơn.” “Có lý, không thể chỉ cho xem video.” Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

“Children need more interaction.” “Good point; we can’t just show them videos.” We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 76:
“这项调查的样本太小。”“那倒是,结论要写得谨慎些。” 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

“ zhè xiàng diàochá de yàng běn tài xiǎo. ”“ nàdàoshì, jié lùn yào xiě de jǐn shèn xiē. ” fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

“Mẫu khảo sát quá nhỏ.” “Đúng vậy, kết luận phải thận trọng hơn.” Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

“The survey sample is too small.” “That’s true; the conclusion needs to be more cautious.” The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 77:
“有些学生住得很远。”“那倒也是,我们可以开网课。” 所以,大家先别急着作出判断。 这样既能节省时间,也能减少误解。

“ yǒu xiē xuésheng zhù de hěn yuǎn. ”“ nàdàoyěshì, wǒmen kěyǐ kāi wǎng kè. ” suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

“Một số học viên ở rất xa.” “Điều đó cũng đúng, ta có thể mở lớp online.” Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

“Some students live far away.” “That’s true; we can offer online classes.” So nobody should rush to a conclusion. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 78:
“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ” zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.” Understanding the cause is essential before solving the problem. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 79:
“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。” 如果条件改变,处理办法也可能不同。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ” rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.” Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.” If the conditions change, the solution may change as well. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 80:
“时间有点紧。”“那倒是,我们得减少非必要的环节。” 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

“ shíjiān yǒu diǎn jǐn. ”“ nàdàoshì, wǒmen de jiǎn shǎo fēi bì yào de huán jié. ” wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

“Thời gian khá gấp.” “Đúng vậy, phải giảm bớt các khâu không cần.” Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

“Time is tight.” “That’s true; we need to cut unnecessary steps.” We need to inform the relevant people promptly. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 81:
“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ” wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.” We can apply this experience to our next event. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 82:
“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。” 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ” dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.” Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.” Different situations may require different wording, however. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 83:
“孩子需要更多互动。”“那倒也是,不能只给他们看视频。” 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们将把处理过程写进会议纪要。

“ háizǐ xūyào gèng duō hù dòng. ”“ nàdàoyěshì, bùnéng zhǐ gěi tāmen kàn shì pín. ” zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

“Trẻ cần tương tác nhiều hơn.” “Có lý, không thể chỉ cho xem video.” Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

“Children need more interaction.” “Good point; we can’t just show them videos.” This reminds us that communication matters as much as execution. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 84:
“这项调查的样本太小。”“那倒是,结论要写得谨慎些。” 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

“ zhè xiàng diàochá de yàng běn tài xiǎo. ”“ nàdàoshì, jié lùn yào xiě de jǐn shèn xiē. ” wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

“Mẫu khảo sát quá nhỏ.” “Đúng vậy, kết luận phải thận trọng hơn.” Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

“The survey sample is too small.” “That’s true; the conclusion needs to be more cautious.” We should also explain the possible consequences. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 85:
“有些学生住得很远。”“那倒也是,我们可以开网课。” 如果条件改变,处理办法也可能不同。

“ yǒu xiē xuésheng zhù de hěn yuǎn. ”“ nàdàoyěshì, wǒmen kěyǐ kāi wǎng kè. ” rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

“Một số học viên ở rất xa.” “Điều đó cũng đúng, ta có thể mở lớp online.” Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

“Some students live far away.” “That’s true; we can offer online classes.” If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 86:
“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 这并不意味着其他方案完全没有价值。

“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ” zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.” That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 87:
“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。” 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ” wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.” Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.” We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 88:
“时间有点紧。”“那倒是,我们得减少非必要的环节。” 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

“ shíjiān yǒu diǎn jǐn. ”“ nàdàoshì, wǒmen de jiǎn shǎo fēi bì yào de huán jié. ” zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

“Thời gian khá gấp.” “Đúng vậy, phải giảm bớt các khâu không cần.” Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

“Time is tight.” “That’s true; we need to cut unnecessary steps.” This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 89:
“孩子需要更多互动。”“那倒也是,不能只给他们看视频。” 相关人员需要在明天之前收到通知。

“ háizǐ xūyào gèng duō hù dòng. ”“ nàdàoyěshì, bùnéng zhǐ gěi tāmen kàn shì pín. ” xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

“Trẻ cần tương tác nhiều hơn.” “Có lý, không thể chỉ cho xem video.” Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

“Children need more interaction.” “Good point; we can’t just show them videos.” The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 90:
“这项调查的样本太小。”“那倒是,结论要写得谨慎些。” 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

“ zhè xiàng diàochá de yàng běn tài xiǎo. ”“ nàdàoshì, jié lùn yào xiě de jǐn shèn xiē. ” rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

“Mẫu khảo sát quá nhỏ.” “Đúng vậy, kết luận phải thận trọng hơn.” Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

“The survey sample is too small.” “That’s true; the conclusion needs to be more cautious.” If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 91:
“有些学生住得很远。”“那倒也是,我们可以开网课。” 所以,大家先别急着作出判断。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

“ yǒu xiē xuésheng zhù de hěn yuǎn. ”“ nàdàoyěshì, wǒmen kěyǐ kāi wǎng kè. ” suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

“Một số học viên ở rất xa.” “Điều đó cũng đúng, ta có thể mở lớp online.” Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

“Some students live far away.” “That’s true; we can offer online classes.” So nobody should rush to a conclusion. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 92:
“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们还要考虑其他人的实际需要。

“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ” zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.” Understanding the cause is essential before solving the problem. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 93:
“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。” 如果条件改变,处理办法也可能不同。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ” rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.” Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.” If the conditions change, the solution may change as well. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 94:
“时间有点紧。”“那倒是,我们得减少非必要的环节。” 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

“ shíjiān yǒu diǎn jǐn. ”“ nàdàoshì, wǒmen de jiǎn shǎo fēi bì yào de huán jié. ” wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

“Thời gian khá gấp.” “Đúng vậy, phải giảm bớt các khâu không cần.” Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

“Time is tight.” “That’s true; we need to cut unnecessary steps.” We need to inform the relevant people promptly. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 95:
“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ” wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.” We can apply this experience to our next event. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 96:
“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。” 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ” dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.” Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.” Different situations may require different wording, however. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 97:
“孩子需要更多互动。”“那倒也是,不能只给他们看视频。” 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 相关人员需要在明天之前收到通知。

“ háizǐ xūyào gèng duō hù dòng. ”“ nàdàoyěshì, bùnéng zhǐ gěi tāmen kàn shì pín. ” zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

“Trẻ cần tương tác nhiều hơn.” “Có lý, không thể chỉ cho xem video.” Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

“Children need more interaction.” “Good point; we can’t just show them videos.” This reminds us that communication matters as much as execution. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 98:
“这项调查的样本太小。”“那倒是,结论要写得谨慎些。” 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

“ zhè xiàng diàochá de yàng běn tài xiǎo. ”“ nàdàoshì, jié lùn yào xiě de jǐn shèn xiē. ” wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

“Mẫu khảo sát quá nhỏ.” “Đúng vậy, kết luận phải thận trọng hơn.” Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

“The survey sample is too small.” “That’s true; the conclusion needs to be more cautious.” We should also explain the possible consequences. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 99:
“有些学生住得很远。”“那倒也是,我们可以开网课。” 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

“ yǒu xiē xuésheng zhù de hěn yuǎn. ”“ nàdàoyěshì, wǒmen kěyǐ kāi wǎng kè. ” wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

“Một số học viên ở rất xa.” “Điều đó cũng đúng, ta có thể mở lớp online.” Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

“Some students live far away.” “That’s true; we can offer online classes.” We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 100:
“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ” xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.” At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 101:
“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。” 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ” dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.” Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.” Different situations may require different wording, however. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 102:
“时间有点紧。”“那倒是,我们得减少非必要的环节。” 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

“ shíjiān yǒu diǎn jǐn. ”“ nàdàoshì, wǒmen de jiǎn shǎo fēi bì yào de huán jié. ” wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

“Thời gian khá gấp.” “Đúng vậy, phải giảm bớt các khâu không cần.” Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

“Time is tight.” “That’s true; we need to cut unnecessary steps.” We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 103:
“孩子需要更多互动。”“那倒也是,不能只给他们看视频。” 这次讨论也改变了大家原来的看法。

“ háizǐ xūyào gèng duō hù dòng. ”“ nàdàoyěshì, bùnéng zhǐ gěi tāmen kàn shì pín. ” zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

“Trẻ cần tương tác nhiều hơn.” “Có lý, không thể chỉ cho xem video.” Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

“Children need more interaction.” “Good point; we can’t just show them videos.” The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 104:
“这项调查的样本太小。”“那倒是,结论要写得谨慎些。” 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

“ zhè xiàng diàochá de yàng běn tài xiǎo. ”“ nàdàoshì, jié lùn yào xiě de jǐn shèn xiē. ” wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

“Mẫu khảo sát quá nhỏ.” “Đúng vậy, kết luận phải thận trọng hơn.” Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

“The survey sample is too small.” “That’s true; the conclusion needs to be more cautious.” We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 105:
“有些学生住得很远。”“那倒也是,我们可以开网课。” 所以,大家先别急着作出判断。 这说明我们不能只看事情的表面。

“ yǒu xiē xuésheng zhù de hěn yuǎn. ”“ nàdàoyěshì, wǒmen kěyǐ kāi wǎng kè. ” suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

“Một số học viên ở rất xa.” “Điều đó cũng đúng, ta có thể mở lớp online.” Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

“Some students live far away.” “That’s true; we can offer online classes.” So nobody should rush to a conclusion. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 106:
“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 所以,大家先别急着作出判断。

“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ” zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.” Understanding the cause is essential before solving the problem. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 107:
“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。” 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ” rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.” Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.” If the conditions change, the solution may change as well. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 108:
“时间有点紧。”“那倒是,我们得减少非必要的环节。” 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

“ shíjiān yǒu diǎn jǐn. ”“ nàdàoshì, wǒmen de jiǎn shǎo fēi bì yào de huán jié. ” wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

“Thời gian khá gấp.” “Đúng vậy, phải giảm bớt các khâu không cần.” Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

“Time is tight.” “That’s true; we need to cut unnecessary steps.” We need to inform the relevant people promptly. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 109:
“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ” wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.” We can apply this experience to our next event. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 110:
“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。” 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ” dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.” Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.” Different situations may require different wording, however. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 111:
“孩子需要更多互动。”“那倒也是,不能只给他们看视频。” 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

“ háizǐ xūyào gèng duō hù dòng. ”“ nàdàoyěshì, bùnéng zhǐ gěi tāmen kàn shì pín. ” zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

“Trẻ cần tương tác nhiều hơn.” “Có lý, không thể chỉ cho xem video.” Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

“Children need more interaction.” “Good point; we can’t just show them videos.” This reminds us that communication matters as much as execution. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 112:
“这项调查的样本太小。”“那倒是,结论要写得谨慎些。” 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

“ zhè xiàng diàochá de yàng běn tài xiǎo. ”“ nàdàoshì, jié lùn yào xiě de jǐn shèn xiē. ” wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

“Mẫu khảo sát quá nhỏ.” “Đúng vậy, kết luận phải thận trọng hơn.” Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

“The survey sample is too small.” “That’s true; the conclusion needs to be more cautious.” We should also explain the possible consequences. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 113:
“有些学生住得很远。”“那倒也是,我们可以开网课。” 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

“ yǒu xiē xuésheng zhù de hěn yuǎn. ”“ nàdàoyěshì, wǒmen kěyǐ kāi wǎng kè. ” jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

“Một số học viên ở rất xa.” “Điều đó cũng đúng, ta có thể mở lớp online.” Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

“Some students live far away.” “That’s true; we can offer online classes.” Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 114:
“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 这也是为什么我们需要保留完整记录。

“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ” zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.” This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 115:
“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。” 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ” zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.” Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.” Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 116:
“时间有点紧。”“那倒是,我们得减少非必要的环节。” 我们将把处理过程写进会议纪要。

“ shíjiān yǒu diǎn jǐn. ”“ nàdàoshì, wǒmen de jiǎn shǎo fēi bì yào de huán jié. ” wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

“Thời gian khá gấp.” “Đúng vậy, phải giảm bớt các khâu không cần.” Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

“Time is tight.” “That’s true; we need to cut unnecessary steps.” We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 117:
“孩子需要更多互动。”“那倒也是,不能只给他们看视频。” 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

“ háizǐ xūyào gèng duō hù dòng. ”“ nàdàoyěshì, bùnéng zhǐ gěi tāmen kàn shì pín. ” fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

“Trẻ cần tương tác nhiều hơn.” “Có lý, không thể chỉ cho xem video.” Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

“Children need more interaction.” “Good point; we can’t just show them videos.” The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 118:
“这项调查的样本太小。”“那倒是,结论要写得谨慎些。” 这样既能节省时间,也能减少误解。

“ zhè xiàng diàochá de yàng běn tài xiǎo. ”“ nàdàoshì, jié lùn yào xiě de jǐn shèn xiē. ” zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

“Mẫu khảo sát quá nhỏ.” “Đúng vậy, kết luận phải thận trọng hơn.” Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

“The survey sample is too small.” “That’s true; the conclusion needs to be more cautious.” This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 119:
“有些学生住得很远。”“那倒也是,我们可以开网课。” 所以,大家先别急着作出判断。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

“ yǒu xiē xuésheng zhù de hěn yuǎn. ”“ nàdàoyěshì, wǒmen kěyǐ kāi wǎng kè. ” suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

“Một số học viên ở rất xa.” “Điều đó cũng đúng, ta có thể mở lớp online.” Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

“Some students live far away.” “That’s true; we can offer online classes.” So nobody should rush to a conclusion. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 120:
“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ” zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.” Understanding the cause is essential before solving the problem. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 121:
“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。” 如果条件改变,处理办法也可能不同。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ” rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.” Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.” If the conditions change, the solution may change as well. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 122:
“时间有点紧。”“那倒是,我们得减少非必要的环节。” 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

“ shíjiān yǒu diǎn jǐn. ”“ nàdàoshì, wǒmen de jiǎn shǎo fēi bì yào de huán jié. ” wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

“Thời gian khá gấp.” “Đúng vậy, phải giảm bớt các khâu không cần.” Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

“Time is tight.” “That’s true; we need to cut unnecessary steps.” We need to inform the relevant people promptly. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 123:
“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ” wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.” We can apply this experience to our next event. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 124:
“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。” 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们将把处理过程写进会议纪要。

“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ” dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.” Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.” Different situations may require different wording, however. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 125:
“孩子需要更多互动。”“那倒也是,不能只给他们看视频。” 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

“ háizǐ xūyào gèng duō hù dòng. ”“ nàdàoyěshì, bùnéng zhǐ gěi tāmen kàn shì pín. ” zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

“Trẻ cần tương tác nhiều hơn.” “Có lý, không thể chỉ cho xem video.” Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

“Children need more interaction.” “Good point; we can’t just show them videos.” This reminds us that communication matters as much as execution. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 126:
“这项调查的样本太小。”“那倒是,结论要写得谨慎些。” 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这样既能节省时间,也能减少误解。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

“ zhè xiàng diàochá de yàng běn tài xiǎo. ”“ nàdàoshì, jié lùn yào xiě de jǐn shèn xiē. ” wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

“Mẫu khảo sát quá nhỏ.” “Đúng vậy, kết luận phải thận trọng hơn.” Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

“The survey sample is too small.” “That’s true; the conclusion needs to be more cautious.” We should also explain the possible consequences. This can save time while reducing misunderstandings. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 127:
“有些学生住得很远。”“那倒也是,我们可以开网课。” 这并不意味着其他方案完全没有价值。

“ yǒu xiē xuésheng zhù de hěn yuǎn. ”“ nàdàoyěshì, wǒmen kěyǐ kāi wǎng kè. ” zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

“Một số học viên ở rất xa.” “Điều đó cũng đúng, ta có thể mở lớp online.” Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

“Some students live far away.” “That’s true; we can offer online classes.” That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 128:
“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这也是为什么我们需要保留完整记录。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ” wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.” We can apply this experience to our next event. This is also why we need to keep complete records. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 129:
“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。” 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ” zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.” Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.” This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 130:
“时间有点紧。”“那倒是,我们得减少非必要的环节。” 相关人员需要在明天之前收到通知。

“ shíjiān yǒu diǎn jǐn. ”“ nàdàoshì, wǒmen de jiǎn shǎo fēi bì yào de huán jié. ” xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

“Thời gian khá gấp.” “Đúng vậy, phải giảm bớt các khâu không cần.” Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

“Time is tight.” “That’s true; we need to cut unnecessary steps.” The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 131:
“孩子需要更多互动。”“那倒也是,不能只给他们看视频。” 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

“ háizǐ xūyào gèng duō hù dòng. ”“ nàdàoyěshì, bùnéng zhǐ gěi tāmen kàn shì pín. ” rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

“Trẻ cần tương tác nhiều hơn.” “Có lý, không thể chỉ cho xem video.” Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

“Children need more interaction.” “Good point; we can’t just show them videos.” If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 132:
“这项调查的样本太小。”“那倒是,结论要写得谨慎些。” 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

“ zhè xiàng diàochá de yàng běn tài xiǎo. ”“ nàdàoshì, jié lùn yào xiě de jǐn shèn xiē. ” wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

“Mẫu khảo sát quá nhỏ.” “Đúng vậy, kết luận phải thận trọng hơn.” Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

“The survey sample is too small.” “That’s true; the conclusion needs to be more cautious.” We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 133:
“有些学生住得很远。”“那倒也是,我们可以开网课。” 所以,大家先别急着作出判断。 我们还要考虑其他人的实际需要。

“ yǒu xiē xuésheng zhù de hěn yuǎn. ”“ nàdàoyěshì, wǒmen kěyǐ kāi wǎng kè. ” suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

“Một số học viên ở rất xa.” “Điều đó cũng đúng, ta có thể mở lớp online.” Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

“Some students live far away.” “That’s true; we can offer online classes.” So nobody should rush to a conclusion. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 134:
“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ” zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.” Understanding the cause is essential before solving the problem. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 135:
“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。” 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ” rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.” Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.” If the conditions change, the solution may change as well. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 136:
“时间有点紧。”“那倒是,我们得减少非必要的环节。” 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

“ shíjiān yǒu diǎn jǐn. ”“ nàdàoshì, wǒmen de jiǎn shǎo fēi bì yào de huán jié. ” wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

“Thời gian khá gấp.” “Đúng vậy, phải giảm bớt các khâu không cần.” Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

“Time is tight.” “That’s true; we need to cut unnecessary steps.” We need to inform the relevant people promptly. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 137:
“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ” wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.” We can apply this experience to our next event. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 138:
“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。” 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 相关人员需要在明天之前收到通知。

“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ” dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.” Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.” Different situations may require different wording, however. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 139:
“孩子需要更多互动。”“那倒也是,不能只给他们看视频。” 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

“ háizǐ xūyào gèng duō hù dòng. ”“ nàdàoyěshì, bùnéng zhǐ gěi tāmen kàn shì pín. ” zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

“Trẻ cần tương tác nhiều hơn.” “Có lý, không thể chỉ cho xem video.” Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

“Children need more interaction.” “Good point; we can’t just show them videos.” This reminds us that communication matters as much as execution. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 140:
“这项调查的样本太小。”“那倒是,结论要写得谨慎些。” 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

“ zhè xiàng diàochá de yàng běn tài xiǎo. ”“ nàdàoshì, jié lùn yào xiě de jǐn shèn xiē. ” wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

“Mẫu khảo sát quá nhỏ.” “Đúng vậy, kết luận phải thận trọng hơn.” Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

“The survey sample is too small.” “That’s true; the conclusion needs to be more cautious.” We should also explain the possible consequences. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 141:
“有些学生住得很远。”“那倒也是,我们可以开网课。” 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

“ yǒu xiē xuésheng zhù de hěn yuǎn. ”“ nàdàoyěshì, wǒmen kěyǐ kāi wǎng kè. ” xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

“Một số học viên ở rất xa.” “Điều đó cũng đúng, ta có thể mở lớp online.” Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

“Some students live far away.” “That’s true; we can offer online classes.” At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 142:
“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ” dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.” Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 143:
“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。” 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ” wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.” Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.” We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 144:
“时间有点紧。”“那倒是,我们得减少非必要的环节。” 这次讨论也改变了大家原来的看法。

“ shíjiān yǒu diǎn jǐn. ”“ nàdàoshì, wǒmen de jiǎn shǎo fēi bì yào de huán jié. ” zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

“Thời gian khá gấp.” “Đúng vậy, phải giảm bớt các khâu không cần.” Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

“Time is tight.” “That’s true; we need to cut unnecessary steps.” The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 145:
“孩子需要更多互动。”“那倒也是,不能只给他们看视频。” 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

“ háizǐ xūyào gèng duō hù dòng. ”“ nàdàoyěshì, bùnéng zhǐ gěi tāmen kàn shì pín. ” wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

“Trẻ cần tương tác nhiều hơn.” “Có lý, không thể chỉ cho xem video.” Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

“Children need more interaction.” “Good point; we can’t just show them videos.” We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 146:
“这项调查的样本太小。”“那倒是,结论要写得谨慎些。” 这说明我们不能只看事情的表面。

“ zhè xiàng diàochá de yàng běn tài xiǎo. ”“ nàdàoshì, jié lùn yào xiě de jǐn shèn xiē. ” zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

“Mẫu khảo sát quá nhỏ.” “Đúng vậy, kết luận phải thận trọng hơn.” Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

“The survey sample is too small.” “That’s true; the conclusion needs to be more cautious.” This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 147:
“有些学生住得很远。”“那倒也是,我们可以开网课。” 所以,大家先别急着作出判断。 所以,大家先别急着作出判断。

“ yǒu xiē xuésheng zhù de hěn yuǎn. ”“ nàdàoyěshì, wǒmen kěyǐ kāi wǎng kè. ” suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

“Một số học viên ở rất xa.” “Điều đó cũng đúng, ta có thể mở lớp online.” Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

“Some students live far away.” “That’s true; we can offer online classes.” So nobody should rush to a conclusion. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 148:
“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ” zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.” Understanding the cause is essential before solving the problem. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 149:
“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。” 如果条件改变,处理办法也可能不同。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ” rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.” Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.” If the conditions change, the solution may change as well. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 150:
“时间有点紧。”“那倒是,我们得减少非必要的环节。” 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

“ shíjiān yǒu diǎn jǐn. ”“ nàdàoshì, wǒmen de jiǎn shǎo fēi bì yào de huán jié. ” wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

“Thời gian khá gấp.” “Đúng vậy, phải giảm bớt các khâu không cần.” Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

“Time is tight.” “That’s true; we need to cut unnecessary steps.” We need to inform the relevant people promptly. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 151:
“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ” wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.” We can apply this experience to our next event. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 152:
“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。” 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ” dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.” Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.” Different situations may require different wording, however. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 153:
“孩子需要更多互动。”“那倒也是,不能只给他们看视频。” 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

“ háizǐ xūyào gèng duō hù dòng. ”“ nàdàoyěshì, bùnéng zhǐ gěi tāmen kàn shì pín. ” zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

“Trẻ cần tương tác nhiều hơn.” “Có lý, không thể chỉ cho xem video.” Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

“Children need more interaction.” “Good point; we can’t just show them videos.” This reminds us that communication matters as much as execution. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 154:
“这项调查的样本太小。”“那倒是,结论要写得谨慎些。” 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这说明我们不能只看事情的表面。

“ zhè xiàng diàochá de yàng běn tài xiǎo. ”“ nàdàoshì, jié lùn yào xiě de jǐn shèn xiē. ” wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

“Mẫu khảo sát quá nhỏ.” “Đúng vậy, kết luận phải thận trọng hơn.” Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

“The survey sample is too small.” “That’s true; the conclusion needs to be more cautious.” We should also explain the possible consequences. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 155:
“有些学生住得很远。”“那倒也是,我们可以开网课。” 这也是为什么我们需要保留完整记录。

“ yǒu xiē xuésheng zhù de hěn yuǎn. ”“ nàdàoyěshì, wǒmen kěyǐ kāi wǎng kè. ” zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

“Một số học viên ở rất xa.” “Điều đó cũng đúng, ta có thể mở lớp online.” Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

“Some students live far away.” “That’s true; we can offer online classes.” This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 156:
“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ” zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.” Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 157:
“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。” 我们将把处理过程写进会议纪要。

“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ” wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.” Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.” We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 158:
“时间有点紧。”“那倒是,我们得减少非必要的环节。” 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

“ shíjiān yǒu diǎn jǐn. ”“ nàdàoshì, wǒmen de jiǎn shǎo fēi bì yào de huán jié. ” fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

“Thời gian khá gấp.” “Đúng vậy, phải giảm bớt các khâu không cần.” Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

“Time is tight.” “That’s true; we need to cut unnecessary steps.” The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 159:
“孩子需要更多互动。”“那倒也是,不能只给他们看视频。” 这样既能节省时间,也能减少误解。

“ háizǐ xūyào gèng duō hù dòng. ”“ nàdàoyěshì, bùnéng zhǐ gěi tāmen kàn shì pín. ” zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

“Trẻ cần tương tác nhiều hơn.” “Có lý, không thể chỉ cho xem video.” Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

“Children need more interaction.” “Good point; we can’t just show them videos.” This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 160:
“这项调查的样本太小。”“那倒是,结论要写得谨慎些。” 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

“ zhè xiàng diàochá de yàng běn tài xiǎo. ”“ nàdàoshì, jié lùn yào xiě de jǐn shèn xiē. ” bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

“Mẫu khảo sát quá nhỏ.” “Đúng vậy, kết luận phải thận trọng hơn.” Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

“The survey sample is too small.” “That’s true; the conclusion needs to be more cautious.” However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 161:
“有些学生住得很远。”“那倒也是,我们可以开网课。” 所以,大家先别急着作出判断。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

“ yǒu xiē xuésheng zhù de hěn yuǎn. ”“ nàdàoyěshì, wǒmen kěyǐ kāi wǎng kè. ” suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

“Một số học viên ở rất xa.” “Điều đó cũng đúng, ta có thể mở lớp online.” Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

“Some students live far away.” “That’s true; we can offer online classes.” So nobody should rush to a conclusion. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 162:
“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ” zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.” Understanding the cause is essential before solving the problem. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 163:
“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。” 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ” rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.” Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.” If the conditions change, the solution may change as well. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 164:
“时间有点紧。”“那倒是,我们得减少非必要的环节。” 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

“ shíjiān yǒu diǎn jǐn. ”“ nàdàoshì, wǒmen de jiǎn shǎo fēi bì yào de huán jié. ” wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

“Thời gian khá gấp.” “Đúng vậy, phải giảm bớt các khâu không cần.” Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

“Time is tight.” “That’s true; we need to cut unnecessary steps.” We need to inform the relevant people promptly. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 165:
“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们将把处理过程写进会议纪要。

“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ” wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.” We can apply this experience to our next event. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 166:
“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。” 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ” dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.” Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.” Different situations may require different wording, however. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 167:
“孩子需要更多互动。”“那倒也是,不能只给他们看视频。” 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这样既能节省时间,也能减少误解。

“ háizǐ xūyào gèng duō hù dòng. ”“ nàdàoyěshì, bùnéng zhǐ gěi tāmen kàn shì pín. ” zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

“Trẻ cần tương tác nhiều hơn.” “Có lý, không thể chỉ cho xem video.” Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

“Children need more interaction.” “Good point; we can’t just show them videos.” This reminds us that communication matters as much as execution. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 168:
“这项调查的样本太小。”“那倒是,结论要写得谨慎些。” 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

“ zhè xiàng diàochá de yàng běn tài xiǎo. ”“ nàdàoshì, jié lùn yào xiě de jǐn shèn xiē. ” wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

“Mẫu khảo sát quá nhỏ.” “Đúng vậy, kết luận phải thận trọng hơn.” Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

“The survey sample is too small.” “That’s true; the conclusion needs to be more cautious.” We should also explain the possible consequences. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 169:
“有些学生住得很远。”“那倒也是,我们可以开网课。” 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

“ yǒu xiē xuésheng zhù de hěn yuǎn. ”“ nàdàoyěshì, wǒmen kěyǐ kāi wǎng kè. ” wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

“Một số học viên ở rất xa.” “Điều đó cũng đúng, ta có thể mở lớp online.” Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

“Some students live far away.” “That’s true; we can offer online classes.” We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 170:
“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ” zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.” This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 171:
“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。” 相关人员需要在明天之前收到通知。

“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ” xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.” Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.” The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 172:
“时间有点紧。”“那倒是,我们得减少非必要的环节。” 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

“ shíjiān yǒu diǎn jǐn. ”“ nàdàoshì, wǒmen de jiǎn shǎo fēi bì yào de huán jié. ” rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

“Thời gian khá gấp.” “Đúng vậy, phải giảm bớt các khâu không cần.” Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

“Time is tight.” “That’s true; we need to cut unnecessary steps.” If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 173:
“孩子需要更多互动。”“那倒也是,不能只给他们看视频。” 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

“ háizǐ xūyào gèng duō hù dòng. ”“ nàdàoyěshì, bùnéng zhǐ gěi tāmen kàn shì pín. ” wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

“Trẻ cần tương tác nhiều hơn.” “Có lý, không thể chỉ cho xem video.” Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

“Children need more interaction.” “Good point; we can’t just show them videos.” We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 174:
“这项调查的样本太小。”“那倒是,结论要写得谨慎些。” 我们还要考虑其他人的实际需要。

“ zhè xiàng diàochá de yàng běn tài xiǎo. ”“ nàdàoshì, jié lùn yào xiě de jǐn shèn xiē. ” wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

“Mẫu khảo sát quá nhỏ.” “Đúng vậy, kết luận phải thận trọng hơn.” Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

“The survey sample is too small.” “That’s true; the conclusion needs to be more cautious.” We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 175:
“有些学生住得很远。”“那倒也是,我们可以开网课。” 所以,大家先别急着作出判断。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

“ yǒu xiē xuésheng zhù de hěn yuǎn. ”“ nàdàoyěshì, wǒmen kěyǐ kāi wǎng kè. ” suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

“Một số học viên ở rất xa.” “Điều đó cũng đúng, ta có thể mở lớp online.” Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

“Some students live far away.” “That’s true; we can offer online classes.” So nobody should rush to a conclusion. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 176:
“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ” zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.” Understanding the cause is essential before solving the problem. That does not mean the other approaches have no value. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 177:
“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。” 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ” rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.” Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.” If the conditions change, the solution may change as well. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 178:
“时间有点紧。”“那倒是,我们得减少非必要的环节。” 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

“ shíjiān yǒu diǎn jǐn. ”“ nàdàoshì, wǒmen de jiǎn shǎo fēi bì yào de huán jié. ” wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

“Thời gian khá gấp.” “Đúng vậy, phải giảm bớt các khâu không cần.” Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

“Time is tight.” “That’s true; we need to cut unnecessary steps.” We need to inform the relevant people promptly. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 179:
“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 相关人员需要在明天之前收到通知。

“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ” wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.” We can apply this experience to our next event. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 180:
“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。” 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ” dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.” Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.” Different situations may require different wording, however. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 181:
“孩子需要更多互动。”“那倒也是,不能只给他们看视频。” 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

“ háizǐ xūyào gèng duō hù dòng. ”“ nàdàoyěshì, bùnéng zhǐ gěi tāmen kàn shì pín. ” zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

“Trẻ cần tương tác nhiều hơn.” “Có lý, không thể chỉ cho xem video.” Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

“Children need more interaction.” “Good point; we can’t just show them videos.” This reminds us that communication matters as much as execution. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 182:
“这项调查的样本太小。”“那倒是,结论要写得谨慎些。” 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们还要考虑其他人的实际需要。

“ zhè xiàng diàochá de yàng běn tài xiǎo. ”“ nàdàoshì, jié lùn yào xiě de jǐn shèn xiē. ” wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

“Mẫu khảo sát quá nhỏ.” “Đúng vậy, kết luận phải thận trọng hơn.” Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

“The survey sample is too small.” “That’s true; the conclusion needs to be more cautious.” We should also explain the possible consequences. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 183:
“有些学生住得很远。”“那倒也是,我们可以开网课。” 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

“ yǒu xiē xuésheng zhù de hěn yuǎn. ”“ nàdàoyěshì, wǒmen kěyǐ kāi wǎng kè. ” dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

“Một số học viên ở rất xa.” “Điều đó cũng đúng, ta có thể mở lớp online.” Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

“Some students live far away.” “That’s true; we can offer online classes.” Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 184:
“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ” wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.” We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 185:
“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。” 这次讨论也改变了大家原来的看法。

“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ” zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.” Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.” The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 186:
“时间有点紧。”“那倒是,我们得减少非必要的环节。” 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

“ shíjiān yǒu diǎn jǐn. ”“ nàdàoshì, wǒmen de jiǎn shǎo fēi bì yào de huán jié. ” wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

“Thời gian khá gấp.” “Đúng vậy, phải giảm bớt các khâu không cần.” Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

“Time is tight.” “That’s true; we need to cut unnecessary steps.” We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 187:
“孩子需要更多互动。”“那倒也是,不能只给他们看视频。” 这说明我们不能只看事情的表面。

“ háizǐ xūyào gèng duō hù dòng. ”“ nàdàoyěshì, bùnéng zhǐ gěi tāmen kàn shì pín. ” zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

“Trẻ cần tương tác nhiều hơn.” “Có lý, không thể chỉ cho xem video.” Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

“Children need more interaction.” “Good point; we can’t just show them videos.” This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 188:
“这项调查的样本太小。”“那倒是,结论要写得谨慎些。” 所以,大家先别急着作出判断。

“ zhè xiàng diàochá de yàng běn tài xiǎo. ”“ nàdàoshì, jié lùn yào xiě de jǐn shèn xiē. ” suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

“Mẫu khảo sát quá nhỏ.” “Đúng vậy, kết luận phải thận trọng hơn.” Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

“The survey sample is too small.” “That’s true; the conclusion needs to be more cautious.” So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 189:
“有些学生住得很远。”“那倒也是,我们可以开网课。” 所以,大家先别急着作出判断。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

“ yǒu xiē xuésheng zhù de hěn yuǎn. ”“ nàdàoyěshì, wǒmen kěyǐ kāi wǎng kè. ” suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

“Một số học viên ở rất xa.” “Điều đó cũng đúng, ta có thể mở lớp online.” Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

“Some students live far away.” “That’s true; we can offer online classes.” So nobody should rush to a conclusion. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 190:
“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ” zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.” Understanding the cause is essential before solving the problem. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 191:
“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。” 如果条件改变,处理办法也可能不同。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ” rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.” Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.” If the conditions change, the solution may change as well. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 192:
“时间有点紧。”“那倒是,我们得减少非必要的环节。” 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

“ shíjiān yǒu diǎn jǐn. ”“ nàdàoshì, wǒmen de jiǎn shǎo fēi bì yào de huán jié. ” wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

“Thời gian khá gấp.” “Đúng vậy, phải giảm bớt các khâu không cần.” Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

“Time is tight.” “That’s true; we need to cut unnecessary steps.” We need to inform the relevant people promptly. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 193:
“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ” wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.” We can apply this experience to our next event. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 194:
“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。” 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ” dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.” Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.” Different situations may require different wording, however. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 195:
“孩子需要更多互动。”“那倒也是,不能只给他们看视频。” 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这说明我们不能只看事情的表面。

“ háizǐ xūyào gèng duō hù dòng. ”“ nàdàoyěshì, bùnéng zhǐ gěi tāmen kàn shì pín. ” zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

“Trẻ cần tương tác nhiều hơn.” “Có lý, không thể chỉ cho xem video.” Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

“Children need more interaction.” “Good point; we can’t just show them videos.” This reminds us that communication matters as much as execution. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 196:
“这项调查的样本太小。”“那倒是,结论要写得谨慎些。” 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 所以,大家先别急着作出判断。

“ zhè xiàng diàochá de yàng běn tài xiǎo. ”“ nàdàoshì, jié lùn yào xiě de jǐn shèn xiē. ” wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

“Mẫu khảo sát quá nhỏ.” “Đúng vậy, kết luận phải thận trọng hơn.” Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

“The survey sample is too small.” “That’s true; the conclusion needs to be more cautious.” We should also explain the possible consequences. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 197:
“有些学生住得很远。”“那倒也是,我们可以开网课。” 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

“ yǒu xiē xuésheng zhù de hěn yuǎn. ”“ nàdàoyěshì, wǒmen kěyǐ kāi wǎng kè. ” zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

“Một số học viên ở rất xa.” “Điều đó cũng đúng, ta có thể mở lớp online.” Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

“Some students live far away.” “That’s true; we can offer online classes.” Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 198:
“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 我们将把处理过程写进会议纪要。

“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ” wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.” We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 199:
“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。” 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ” fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.” Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.” The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 200:
“时间有点紧。”“那倒是,我们得减少非必要的环节。” 这样既能节省时间,也能减少误解。

“ shíjiān yǒu diǎn jǐn. ”“ nàdàoshì, wǒmen de jiǎn shǎo fēi bì yào de huán jié. ” zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

“Thời gian khá gấp.” “Đúng vậy, phải giảm bớt các khâu không cần.” Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

“Time is tight.” “That’s true; we need to cut unnecessary steps.” This can save time while reducing misunderstandings.

Các mục đã được đánh số từ 1 đến 200 ở phía trên; mỗi mục gồm Trung–Pinyin–Việt–Anh. Không đếm lại các câu minh họa ở phần khác.

27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Lớp tiếng Trung tranh luận nên học trực tuyến hay trực tiếp; nhóm cân nhắc người ở xa và người cần luyện phát âm.

Bối cảnh xuyên suốt: Lớp tiếng Trung tranh luận nên học trực tuyến hay trực tiếp; nhóm cân nhắc người ở xa và người cần luyện phát âm. Hội thoại gồm 72 lượt, chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng

水仙:“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Shuǐ Xiān: “ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ” wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Thủy Tiên: “Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Thuy Tien: “In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.” We can apply this experience to our next event.

芳玲:谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Fāng Líng: Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Phương Linh: Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Phuong Linh: Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.

阮明武:结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Ruǎn Míng Wǔ: Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Nguyễn Minh Vũ: Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
Nguyen Minh Vu: After announcing the result, we should actively seek feedback.

丁垂杨:“有些学生住得很远。”“那倒也是,我们可以开网课。”
Dīng Chuí Yáng: “ yǒu xiē xuésheng zhù de hěn yuǎn. ”“ nàdàoyěshì, wǒmen kěyǐ kāi wǎng kè. ”
Đinh Thùy Dương: “Một số học viên ở rất xa.” “Điều đó cũng đúng, ta có thể mở lớp online.”
Dinh Thuy Duong: “Some students live far away.” “That’s true; we can offer online classes.”

黎云英:我们还要考虑其他人的实际需要。
Lí Yún Yīng: Wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Lê Vân Anh: Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
Le Van Anh: We must also consider other people’s practical needs.

水仙:这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Shuǐ Xiān: Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Thủy Tiên: Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
Thuy Tien: The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.

芳玲:希望大家把这个过程当成一次真正的学习机会。
Fāng Líng: Xīwàng dàjiā bǎ zhège guòchéng dāng chéng yícì zhēnzhèng de xuéxí jīhuì.
Phương Linh: Mong mọi người coi quá trình này là dịp học thực sự.
Phuong Linh: I hope everyone treats this process as a genuine learning opportunity.

阮明武:“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。”
Ruǎn Míng Wǔ: “ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ”
Nguyễn Minh Vũ: “Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.”
Nguyen Minh Vu: “In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.”

丁垂杨:请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Dīng Chuí Yáng: Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Đinh Thùy Dương: Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Dinh Thuy Duong: Write down your observations and we will compare them tomorrow.

黎云英:刚开始大家都不理解,现在至少有了共同的目标。
Lí Yún Yīng: Gāng kāishǐ dàjiā dōu bù lǐjiě, xiànzài zhì shǎo yǒu le gòngtóng de mùbiāo.
Lê Vân Anh: Ban đầu ai cũng khó hiểu, giờ ít nhất đã có mục tiêu chung.
Le Van Anh: At first nobody understood, but now we have a common goal.

水仙:接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Shuǐ Xiān: Jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Thủy Tiên: Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
Thuy Tien: Next we should check whether this arrangement actually works.

芳玲:“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。”
Fāng Líng: “ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ”
Phương Linh: “Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.”
Phuong Linh: “The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.”

阮明武:先别急着决定,我们把已经确认的情况说清楚。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān bié jí zhe juédìng, wǒmen bǎ yǐjīng quèrèn de qíngkuàng shuō qīngchǔ.
Nguyễn Minh Vũ: Đừng vội quyết, chúng ta hãy nói rõ những điều đã xác nhận.
Nguyen Minh Vu: Let us not decide hastily; first clarify what has been verified.

丁垂杨:我负责把目前的情况记录下来,避免遗漏细节。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ fù zé bǎ mùqián de qíngkuàng jìlù xiàlái, bì miǎn yí lòu xì jié.
Đinh Thùy Dương: Em sẽ ghi tình hình hiện tại để tránh bỏ sót chi tiết.
Dinh Thuy Duong: I will record the current situation so that no details are missed.

黎云英:如果有不同意见,请说明具体原因。
Lí Yún Yīng: Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Lê Vân Anh: Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
Le Van Anh: If anyone disagrees, please give a specific reason.

水仙:最重要的是不能因为着急就忽略安全。
Shuǐ Xiān: Zuì zhòngyào de shì bùnéng yīnwèi zhe jí jiù hū lüè ānquán.
Thủy Tiên: Quan trọng nhất là không bỏ qua an toàn vì vội vàng.
Thuy Tien: Most importantly, we must not overlook safety just because we are in a hurry.

芳玲:“时间有点紧。”“那倒是,我们得减少非必要的环节。”
Fāng Líng: “ shíjiān yǒu diǎn jǐn. ”“ nàdàoshì, wǒmen de jiǎn shǎo fēi bì yào de huán jié. ”
Phương Linh: “Thời gian khá gấp.” “Đúng vậy, phải giảm bớt các khâu không cần.”
Phuong Linh: “Time is tight.” “That’s true; we need to cut unnecessary steps.”

阮明武:但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Ruǎn Míng Wǔ: Dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Nguyễn Minh Vũ: Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Nguyen Minh Vu: Different situations may require different wording, however.

丁垂杨:先问清楚对方的要求,再提出自己的方案。
Dīng Chuí Yáng: Xiān wèn qīngchǔ duìfāng de yàoqiú, zài tí chū zìjǐ de fāngàn.
Đinh Thùy Dương: Hãy hỏi rõ yêu cầu bên kia rồi đề xuất phương án của mình.
Dinh Thuy Duong: We should clarify their needs before proposing our plan.

黎云英:我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Lí Yún Yīng: Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Lê Vân Anh: Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
Le Van Anh: I understand, but I would like to confirm one detail.

水仙:谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Shuǐ Xiān: Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Thủy Tiên: Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
Thuy Tien: We need to separate who will contact people and who will check things.

芳玲:“孩子需要更多互动。”“那倒也是,不能只给他们看视频。”
Fāng Líng: “ háizǐ xūyào gèng duō hù dòng. ”“ nàdàoyěshì, bùnéng zhǐ gěi tāmen kàn shì pín. ”
Phương Linh: “Trẻ cần tương tác nhiều hơn.” “Có lý, không thể chỉ cho xem video.”
Phuong Linh: “Children need more interaction.” “Good point; we can’t just show them videos.”

阮明武:现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Nguyễn Minh Vũ: Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
Nguyen Minh Vu: The issue now is not who is right but what to do next.

丁垂杨:相关人员需要在明天之前收到通知。
Dīng Chuí Yáng: Xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.
Đinh Thùy Dương: Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.
Dinh Thuy Duong: The relevant people need to receive notice before tomorrow.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý

丁垂杨:“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。” 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Dīng Chuí Yáng: “ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ” dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Đinh Thùy Dương: “Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.” Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Dinh Thuy Duong: “The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.” Different situations may require different wording, however.

黎云英:要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Lí Yún Yīng: Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Lê Vân Anh: Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
Le Van Anh: If circumstances change, we should inform everyone promptly.

水仙:先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Shuǐ Xiān: Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Thủy Tiên: Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
Thuy Tien: First present verifiable information instead of guessing.

芳玲:“孩子需要更多互动。”“那倒也是,不能只给他们看视频。” 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Fāng Líng: “ háizǐ xūyào gèng duō hù dòng. ”“ nàdàoyěshì, bùnéng zhǐ gěi tāmen kàn shì pín. ” zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Phương Linh: “Trẻ cần tương tác nhiều hơn.” “Có lý, không thể chỉ cho xem video.” Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Phuong Linh: “Children need more interaction.” “Good point; we can’t just show them videos.” This reminds us that communication matters as much as execution.

黎云英:我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Lí Yún Yīng: Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Lê Vân Anh: Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
Le Van Anh: I support that direction, but we still need a backup plan.

丁垂杨:这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Dīng Chuí Yáng: Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Đinh Thùy Dương: Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
Dinh Thuy Duong: We must not skip this step or problems may arise later.

黎云英:这样既能节省时间,也能减少误解。
Lí Yún Yīng: Zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.
Lê Vân Anh: Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.
Le Van Anh: This can save time while reducing misunderstandings.

水仙:“这项调查的样本太小。”“那倒是,结论要写得谨慎些。”
Shuǐ Xiān: “ zhè xiàng diàochá de yàng běn tài xiǎo. ”“ nàdàoshì, jié lùn yào xiě de jǐn shèn xiē. ”
Thủy Tiên: “Mẫu khảo sát quá nhỏ.” “Đúng vậy, kết luận phải thận trọng hơn.”
Thuy Tien: “The survey sample is too small.” “That’s true; the conclusion needs to be more cautious.”

芳玲:我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Fāng Líng: Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Phương Linh: Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
Phuong Linh: I will check the situation first and report back.

阮明武:有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Ruǎn Míng Wǔ: Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qiàhǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Nguyễn Minh Vũ: Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
Nguyen Minh Vu: A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.

丁垂杨:这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Dīng Chuí Yáng: Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Đinh Thùy Dương: Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
Dinh Thuy Duong: That sounds reasonable, but what supports it?

黎云英:“有些学生住得很远。”“那倒也是,我们可以开网课。” 所以,大家先别急着作出判断。
Lí Yún Yīng: “ yǒu xiē xuésheng zhù de hěn yuǎn. ”“ nàdàoyěshì, wǒmen kěyǐ kāi wǎng kè. ” suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Lê Vân Anh: “Một số học viên ở rất xa.” “Điều đó cũng đúng, ta có thể mở lớp online.” Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Le Van Anh: “Some students live far away.” “That’s true; we can offer online classes.” So nobody should rush to a conclusion.

水仙:如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Shuǐ Xiān: Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Thủy Tiên: Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
Thuy Tien: If this is temporary, we should state how long it will last.

芳玲:所以,大家先别急着作出判断。
Fāng Líng: Suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Phương Linh: Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Phuong Linh: So nobody should rush to a conclusion.

阮明武:大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Ruǎn Míng Wǔ: Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Nguyễn Minh Vũ: Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Nguyen Minh Vu: Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.

丁垂杨:与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Dīng Chuí Yáng: Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Đinh Thùy Dương: Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Dinh Thuy Duong: Rather than keep arguing, let us run a small test.

黎云英:“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Lí Yún Yīng: “ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ” zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Lê Vân Anh: “Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Le Van Anh: “In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.” Understanding the cause is essential before solving the problem.

水仙:现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Shuǐ Xiān: Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Thủy Tiên: Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Thuy Tien: Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

芳玲:我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Fāng Líng: Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míngnián de gōngzuò jìhuà.
Phương Linh: Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
Phuong Linh: I suggest including this lesson in next year’s plan.

阮明武:这并不意味着其他方案完全没有价值。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
Nguyễn Minh Vũ: Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
Nguyen Minh Vu: That does not mean the other approaches have no value.

丁垂杨:听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Dīng Chuí Yáng: Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Đinh Thùy Dương: Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
Dinh Thuy Duong: It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.

黎云英:“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。” 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Lí Yún Yīng: “ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ” rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Lê Vân Anh: “Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.” Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Le Van Anh: “The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.” If the conditions change, the solution may change as well.

水仙:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Shuǐ Xiān: Xiān bùyào zé guài rènhé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Thủy Tiên: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Thuy Tien: Let us not blame anyone before we know all the facts.

芳玲:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Fāng Líng: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Phương Linh: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Phuong Linh: I can explain to everyone why the change is necessary.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học

芳玲:“这项调查的样本太小。”“那倒是,结论要写得谨慎些。” 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Fāng Líng: “ zhè xiàng diàochá de yàng běn tài xiǎo. ”“ nàdàoshì, jié lùn yào xiě de jǐn shèn xiē. ” wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Phương Linh: “Mẫu khảo sát quá nhỏ.” “Đúng vậy, kết luận phải thận trọng hơn.” Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Phuong Linh: “The survey sample is too small.” “That’s true; the conclusion needs to be more cautious.” We should also explain the possible consequences.

阮明武:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Ruǎn Míng Wǔ: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Nguyễn Minh Vũ: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Nguyen Minh Vu: That approach did not work; let us try another angle.

丁垂杨:只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Dīng Chuí Yáng: Zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Đinh Thùy Dương: Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
Dinh Thuy Duong: Only by checking the facts can everyone feel reassured.

黎云英:“时间有点紧。”“那倒是,我们得减少非必要的环节。” 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Lí Yún Yīng: “ shíjiān yǒu diǎn jǐn. ”“ nàdàoshì, wǒmen de jiǎn shǎo fēi bì yào de huán jié. ” wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Lê Vân Anh: “Thời gian khá gấp.” “Đúng vậy, phải giảm bớt các khâu không cần.” Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Le Van Anh: “Time is tight.” “That’s true; we need to cut unnecessary steps.” We need to inform the relevant people promptly.

水仙:从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Shuǐ Xiān: Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Thủy Tiên: Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
Thuy Tien: The result suggests our decision solved at least one problem.

芳玲:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Fāng Líng: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Phương Linh: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Phuong Linh: This experience taught us not to rely on luck in preparation.

阮明武:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Ruǎn Míng Wǔ: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Nguyễn Minh Vũ: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Nguyen Minh Vu: Do not forget to apologize to those affected and explain.

丁垂杨:“有些学生住得很远。”“那倒也是,我们可以开网课。”
Dīng Chuí Yáng: “ yǒu xiē xuésheng zhù de hěn yuǎn. ”“ nàdàoyěshì, wǒmen kěyǐ kāi wǎng kè. ”
Đinh Thùy Dương: “Một số học viên ở rất xa.” “Điều đó cũng đúng, ta có thể mở lớp online.”
Dinh Thuy Duong: “Some students live far away.” “That’s true; we can offer online classes.”

黎云英:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Lí Yún Yīng: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Lê Vân Anh: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Le Van Anh: If this continues, everyone will lose patience.

水仙:这次讨论也改变了大家原来的看法。
Shuǐ Xiān: Zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.
Thủy Tiên: Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.
Thuy Tien: The discussion also changed everyone’s earlier views.

芳玲:真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Fāng Líng: Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Phương Linh: Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
Phuong Linh: The real challenge is not starting but doing the job well.

阮明武:“孩子需要更多互动。”“那倒也是,不能只给他们看视频。”
Ruǎn Míng Wǔ: “ háizǐ xūyào gèng duō hù dòng. ”“ nàdàoyěshì, bùnéng zhǐ gěi tāmen kàn shì pín. ”
Nguyễn Minh Vũ: “Trẻ cần tương tác nhiều hơn.” “Có lý, không thể chỉ cho xem video.”
Nguyen Minh Vu: “Children need more interaction.” “Good point; we can’t just show them videos.”

丁垂杨:还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Dīng Chuí Yáng: Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Đinh Thùy Dương: Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Dinh Thuy Duong: Who else would like to add something? We need different perspectives.

黎云英:这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Lí Yún Yīng: Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Lê Vân Anh: Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
Le Van Anh: This affects many people and must be handled carefully.

水仙:先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Shuǐ Xiān: Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Thủy Tiên: Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Thuy Tien: Let us do what we can now and discuss the rest together.

芳玲:为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。
Fāng Líng: Wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.
Phương Linh: Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.
Phuong Linh: We also need to review the process to prevent recurrence.

阮明武:“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Ruǎn Míng Wǔ: “ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ” zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Nguyễn Minh Vũ: “Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Nguyen Minh Vu: “In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.” Understanding the cause is essential before solving the problem.

丁垂杨:我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Đinh Thùy Dương: Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
Dinh Thuy Duong: I will turn today’s decision into a clear notice.

黎云英:现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Lí Yún Yīng: Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Lê Vân Anh: Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
Le Van Anh: We can split up the work now and stay in touch about problems.

水仙:问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Shuǐ Xiān: Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Thủy Tiên: Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
Thuy Tien: The issue is not fully resolved, but we have found a direction.

芳玲:我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Fāng Líng: Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Phương Linh: Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
Phuong Linh: We still need practical input from the staff on site.

阮明武:“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。”
Ruǎn Míng Wǔ: “ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ”
Nguyễn Minh Vũ: “Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.”
Nguyen Minh Vu: “The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.”

丁垂杨:在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Dīng Chuí Yáng: Zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đinh Thùy Dương: Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Dinh Thuy Duong: Understanding the cause is essential before solving the problem.

黎云英:这不只是一个技术问题,也涉及沟通和责任。
Lí Yún Yīng: Zhè bù zhǐshì yíge jìshù wèntí, yě shè jí gōu tōng hé zérèn.
Lê Vân Anh: Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, còn liên quan giao tiếp và trách nhiệm.
Le Van Anh: This is not merely technical; it also concerns communication and responsibility.

Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.

28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ

Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến

“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ” wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.” We can apply this experience to our next event.

“有些学生住得很远。”“那倒也是,我们可以开网课。”
“ yǒu xiē xuésheng zhù de hěn yuǎn. ”“ nàdàoyěshì, wǒmen kěyǐ kāi wǎng kè. ”
“Một số học viên ở rất xa.” “Điều đó cũng đúng, ta có thể mở lớp online.”
“Some students live far away.” “That’s true; we can offer online classes.”

这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
This experience taught us not to rely on luck in preparation.

“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。”
“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ”
“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.”
“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.”

如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
If this continues, everyone will lose patience.

“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。”
“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ”
“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.”
“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.”

真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
The real challenge is not starting but doing the job well.

“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。” 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ” dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.” Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.” Different situations may require different wording, however.

这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
This affects many people and must be handled carefully.

“时间有点紧。”“那倒是,我们得减少非必要的环节。”
“ shíjiān yǒu diǎn jǐn. ”“ nàdàoshì, wǒmen de jiǎn shǎo fēi bì yào de huán jié. ”
“Thời gian khá gấp.” “Đúng vậy, phải giảm bớt các khâu không cần.”
“Time is tight.” “That’s true; we need to cut unnecessary steps.”

比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Bǐ qǐ yìshí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Long-term results matter more than short-term convenience.

“孩子需要更多互动。”“那倒也是,不能只给他们看视频。” 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
“ háizǐ xūyào gèng duō hù dòng. ”“ nàdàoyěshì, bùnéng zhǐ gěi tāmen kàn shì pín. ” zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
“Trẻ cần tương tác nhiều hơn.” “Có lý, không thể chỉ cho xem video.” Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
“Children need more interaction.” “Good point; we can’t just show them videos.” This reminds us that communication matters as much as execution.

Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý

“孩子需要更多互动。”“那倒也是,不能只给他们看视频。”
“ háizǐ xūyào gèng duō hù dòng. ”“ nàdàoyěshì, bùnéng zhǐ gěi tāmen kàn shì pín. ”
“Trẻ cần tương tác nhiều hơn.” “Có lý, không thể chỉ cho xem video.”
“Children need more interaction.” “Good point; we can’t just show them videos.”

我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
I will turn today’s decision into a clear notice.

“这项调查的样本太小。”“那倒是,结论要写得谨慎些。”
“ zhè xiàng diàochá de yàng běn tài xiǎo. ”“ nàdàoshì, jié lùn yào xiě de jǐn shèn xiē. ”
“Mẫu khảo sát quá nhỏ.” “Đúng vậy, kết luận phải thận trọng hơn.”
“The survey sample is too small.” “That’s true; the conclusion needs to be more cautious.”

问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
The issue is not fully resolved, but we have found a direction.

“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。” 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ” dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.” Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.” Different situations may require different wording, however.

大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Let us take a short break and review the final result in ten minutes.

“有些学生住得很远。”“那倒也是,我们可以开网课。” 所以,大家先别急着作出判断。
“ yǒu xiē xuésheng zhù de hěn yuǎn. ”“ nàdàoyěshì, wǒmen kěyǐ kāi wǎng kè. ” suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
“Một số học viên ở rất xa.” “Điều đó cũng đúng, ta có thể mở lớp online.” Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
“Some students live far away.” “That’s true; we can offer online classes.” So nobody should rush to a conclusion.

有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
With this information, we can finally make a more reliable decision.

“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ” zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.” Understanding the cause is essential before solving the problem.

谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.

“孩子需要更多互动。”“那倒也是,不能只给他们看视频。” 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
“ háizǐ xūyào gèng duō hù dòng. ”“ nàdàoyěshì, bùnéng zhǐ gěi tāmen kàn shì pín. ” zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
“Trẻ cần tương tác nhiều hơn.” “Có lý, không thể chỉ cho xem video.” Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
“Children need more interaction.” “Good point; we can’t just show them videos.” This reminds us that communication matters as much as execution.

我刚才想得太简单了,听完大家的意见需要调整。
Wǒ gāngcái xiǎng de tài jiǎn dān le, tīng wán dàjiā de yìjiàn xūyào diàozhěng.
Vừa rồi em nghĩ đơn giản quá, nghe ý kiến xong cần điều chỉnh.
I oversimplified the situation; I need to adjust my view after hearing everyone.

Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi

“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。” 如果条件改变,处理办法也可能不同。
“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ” rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.” Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.” If the conditions change, the solution may change as well.

结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
After announcing the result, we should actively seek feedback.

“时间有点紧。”“那倒是,我们得减少非必要的环节。” 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
“ shíjiān yǒu diǎn jǐn. ”“ nàdàoshì, wǒmen de jiǎn shǎo fēi bì yào de huán jié. ” wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
“Thời gian khá gấp.” “Đúng vậy, phải giảm bớt các khâu không cần.” Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
“Time is tight.” “That’s true; we need to cut unnecessary steps.” We need to inform the relevant people promptly.

这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.

“这项调查的样本太小。”“那倒是,结论要写得谨慎些。” 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
“ zhè xiàng diàochá de yàng běn tài xiǎo. ”“ nàdàoshì, jié lùn yào xiě de jǐn shèn xiē. ” wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
“Mẫu khảo sát quá nhỏ.” “Đúng vậy, kết luận phải thận trọng hơn.” Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
“The survey sample is too small.” “That’s true; the conclusion needs to be more cautious.” We should also explain the possible consequences.

请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Write down your observations and we will compare them tomorrow.

“有些学生住得很远。”“那倒也是,我们可以开网课。”
“ yǒu xiē xuésheng zhù de hěn yuǎn. ”“ nàdàoyěshì, wǒmen kěyǐ kāi wǎng kè. ”
“Một số học viên ở rất xa.” “Điều đó cũng đúng, ta có thể mở lớp online.”
“Some students live far away.” “That’s true; we can offer online classes.”

如果事实发生变化,我们也应该勇于修正原来的判断。
Rúguǒ shìshí fāshēng biànhuà, wǒmen yě yīnggāi yǒng yú xiū zhèng yuánlái de pànduàn.
Nếu sự thật thay đổi, ta cũng nên dám sửa đánh giá ban đầu.
If the facts change, we should be willing to revise our judgment.

“这项调查的样本太小。”“那倒是,结论要写得谨慎些。”
“ zhè xiàng diàochá de yàng běn tài xiǎo. ”“ nàdàoshì, jié lùn yào xiě de jǐn shèn xiē. ”
“Mẫu khảo sát quá nhỏ.” “Đúng vậy, kết luận phải thận trọng hơn.”
“The survey sample is too small.” “That’s true; the conclusion needs to be more cautious.”

我负责把目前的情况记录下来,避免遗漏细节。
Wǒ fù zé bǎ mùqián de qíngkuàng jìlù xiàlái, bì miǎn yí lòu xì jié.
Em sẽ ghi tình hình hiện tại để tránh bỏ sót chi tiết.
I will record the current situation so that no details are missed.

“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ” zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.” Understanding the cause is essential before solving the problem.

最重要的是不能因为着急就忽略安全。
Zuì zhòngyào de shì bùnéng yīnwèi zhe jí jiù hū lüè ānquán.
Quan trọng nhất là không bỏ qua an toàn vì vội vàng.
Most importantly, we must not overlook safety just because we are in a hurry.

Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện

“面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
“ miànduì miàn liànxí fāyīn gèng fāng biàn. ”“ nàdàoshì, bùguò jiāotōng yě shì wèntí. ” wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
“Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
“In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.” We can apply this experience to our next event.

这件事比我们原来想象的复杂一些。
Zhè jiàn shì bǐ wǒmen yuánlái xiǎng xiàng de fù zá yīxiē.
Việc này phức tạp hơn chúng ta hình dung ban đầu.
This is a little more complicated than we first thought.

“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。”
“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ”
“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.”
“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.”

我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
I understand, but I would like to confirm one detail.

“孩子需要更多互动。”“那倒也是,不能只给他们看视频。”
“ háizǐ xūyào gèng duō hù dòng. ”“ nàdàoyěshì, bùnéng zhǐ gěi tāmen kàn shì pín. ”
“Trẻ cần tương tác nhiều hơn.” “Có lý, không thể chỉ cho xem video.”
“Children need more interaction.” “Good point; we can’t just show them videos.”

现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
The issue now is not who is right but what to do next.

“孩子需要更多互动。”“那倒也是,不能只给他们看视频。” 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
“ háizǐ xūyào gèng duō hù dòng. ”“ nàdàoyěshì, bùnéng zhǐ gěi tāmen kàn shì pín. ” zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
“Trẻ cần tương tác nhiều hơn.” “Có lý, không thể chỉ cho xem video.” Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
“Children need more interaction.” “Good point; we can’t just show them videos.” This reminds us that communication matters as much as execution.

要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
If circumstances change, we should inform everyone promptly.

“这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。” 如果条件改变,处理办法也可能不同。
“ zhè fèn zīliào hái méiyǒu xiào duì. ”“ nàdàoyěshì, xiān bié fābù. ” rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
“Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.” Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
“The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.” If the conditions change, the solution may change as well.

我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
I support that direction, but we still need a backup plan.

“这项调查的样本太小。”“那倒是,结论要写得谨慎些。” 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
“ zhè xiàng diàochá de yàng běn tài xiǎo. ”“ nàdàoshì, jié lùn yào xiě de jǐn shèn xiē. ” wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
“Mẫu khảo sát quá nhỏ.” “Đúng vậy, kết luận phải thận trọng hơn.” Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
“The survey sample is too small.” “That’s true; the conclusion needs to be more cautious.” We should also explain the possible consequences.

能不能把时间、地点和负责人再确认一次?
Néng bùnéng bǎ shíjiān 、 dìdiǎn hé fùzérén zài quèrèn yícì?
Có thể xác nhận lại thời gian, địa điểm và người phụ trách không?
Could we verify the time, place, and person in charge once more?

29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy

Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 那倒(也)是, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Khác 对 với lời xác nhận ngắn, 那倒也是 có sắc thái thừa nhận sau khi xem xét; không bắt buộc là đồng ý với toàn bộ đề xuất. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 那倒(也)是 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 那倒(也)是, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Khác 对 với lời xác nhận ngắn, 那倒也是 có sắc thái thừa nhận sau khi xem xét; không bắt buộc là đồng ý với toàn bộ đề xuất. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 那倒(也)是 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 那倒(也)是, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Khác 对 với lời xác nhận ngắn, 那倒也是 có sắc thái thừa nhận sau khi xem xét; không bắt buộc là đồng ý với toàn bộ đề xuất. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 那倒(也)是 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 那倒(也)是, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Khác 对 với lời xác nhận ngắn, 那倒也是 có sắc thái thừa nhận sau khi xem xét; không bắt buộc là đồng ý với toàn bộ đề xuất. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 那倒(也)是 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai

Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong ““有些学生住得很远。”“那倒也是,我们可以开网课。””, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong ““面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。””, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong ““这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。””, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong ““时间有点紧。”“那倒是,我们得减少非必要的环节。””, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong ““孩子需要更多互动。”“那倒也是,不能只给他们看视频。””, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong ““这项调查的样本太小。”“那倒是,结论要写得谨慎些。””, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong ““有些学生住得很远。”“那倒也是,我们可以开网课。” 所以,大家先别急着作出判断。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong ““面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong ““这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。” 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong ““时间有点紧。”“那倒是,我们得减少非必要的环节。” 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên ““有些学生住得很远。”“那倒也是,我们可以开网课。””, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên ““面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。””, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên ““这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。””, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên ““时间有点紧。”“那倒是,我们得减少非必要的环节。””, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên ““孩子需要更多互动。”“那倒也是,不能只给他们看视频。””, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên ““这项调查的样本太小。”“那倒是,结论要写得谨慎些。””, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên ““有些学生住得很远。”“那倒也是,我们可以开网课。” 所以,大家先别急着作出判断。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên ““面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên ““这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。” 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên ““时间有点紧。”“那倒是,我们得减少非必要的环节。” 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Lớp tiếng Trung tranh luận nên học trực tuyến hay trực tiếp; nhóm cân nhắc người ở xa và người cần luyện phát âm.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Lớp tiếng Trung tranh luận nên học trực tuyến hay trực tiếp; nhóm cân nhắc người ở xa và người cần luyện phát âm.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Lớp tiếng Trung tranh luận nên học trực tuyến hay trực tiếp; nhóm cân nhắc người ở xa và người cần luyện phát âm.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Lớp tiếng Trung tranh luận nên học trực tuyến hay trực tiếp; nhóm cân nhắc người ở xa và người cần luyện phát âm.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Lớp tiếng Trung tranh luận nên học trực tuyến hay trực tiếp; nhóm cân nhắc người ở xa và người cần luyện phát âm.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Lớp tiếng Trung tranh luận nên học trực tuyến hay trực tiếp; nhóm cân nhắc người ở xa và người cần luyện phát âm.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Lớp tiếng Trung tranh luận nên học trực tuyến hay trực tiếp; nhóm cân nhắc người ở xa và người cần luyện phát âm.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Lớp tiếng Trung tranh luận nên học trực tuyến hay trực tiếp; nhóm cân nhắc người ở xa và người cần luyện phát âm.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Lớp tiếng Trung tranh luận nên học trực tuyến hay trực tiếp; nhóm cân nhắc người ở xa và người cần luyện phát âm.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Lớp tiếng Trung tranh luận nên học trực tuyến hay trực tiếp; nhóm cân nhắc người ở xa và người cần luyện phát âm.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ ““有些学生住得很远。”“那倒也是,我们可以开网课。””, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ ““面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。””, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ ““这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。””, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ ““时间有点紧。”“那倒是,我们得减少非必要的环节。””, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ ““孩子需要更多互动。”“那倒也是,不能只给他们看视频。””, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ ““这项调查的样本太小。”“那倒是,结论要写得谨慎些。””, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ ““有些学生住得很远。”“那倒也是,我们可以开网课。” 所以,大家先别急着作出判断。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ ““面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ ““这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。” 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ ““时间有点紧。”“那倒是,我们得减少非必要的环节。” 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập

Đáp án phân tích bài 1: “有些学生住得很远。”“那倒也是,我们可以开网课。”
Ý nghĩa ngữ cảnh: “Một số học viên ở rất xa.” “Điều đó cũng đúng, ta có thể mở lớp online.” / “Some students live far away.” “That’s true; we can offer online classes.”. Chức năng trọng tâm: cụm khẩu ngữ biểu thị thừa nhận ý kiến có lý. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 2: “面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。”
Ý nghĩa ngữ cảnh: “Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” / “In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.”. Chức năng trọng tâm: cụm khẩu ngữ biểu thị thừa nhận ý kiến có lý. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 3: “这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。”
Ý nghĩa ngữ cảnh: “Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.” / “The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.”. Chức năng trọng tâm: cụm khẩu ngữ biểu thị thừa nhận ý kiến có lý. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 4: “时间有点紧。”“那倒是,我们得减少非必要的环节。”
Ý nghĩa ngữ cảnh: “Thời gian khá gấp.” “Đúng vậy, phải giảm bớt các khâu không cần.” / “Time is tight.” “That’s true; we need to cut unnecessary steps.”. Chức năng trọng tâm: cụm khẩu ngữ biểu thị thừa nhận ý kiến có lý. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 5: “孩子需要更多互动。”“那倒也是,不能只给他们看视频。”
Ý nghĩa ngữ cảnh: “Trẻ cần tương tác nhiều hơn.” “Có lý, không thể chỉ cho xem video.” / “Children need more interaction.” “Good point; we can’t just show them videos.”. Chức năng trọng tâm: cụm khẩu ngữ biểu thị thừa nhận ý kiến có lý. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 6: “这项调查的样本太小。”“那倒是,结论要写得谨慎些。”
Ý nghĩa ngữ cảnh: “Mẫu khảo sát quá nhỏ.” “Đúng vậy, kết luận phải thận trọng hơn.” / “The survey sample is too small.” “That’s true; the conclusion needs to be more cautious.”. Chức năng trọng tâm: cụm khẩu ngữ biểu thị thừa nhận ý kiến có lý. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 7: “有些学生住得很远。”“那倒也是,我们可以开网课。” 所以,大家先别急着作出判断。
Ý nghĩa ngữ cảnh: “Một số học viên ở rất xa.” “Điều đó cũng đúng, ta có thể mở lớp online.” Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. / “Some students live far away.” “That’s true; we can offer online classes.” So nobody should rush to a conclusion.. Chức năng trọng tâm: cụm khẩu ngữ biểu thị thừa nhận ý kiến có lý. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 8: “面对面练习发音更方便。”“那倒是,不过交通也是问题。” 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Ý nghĩa ngữ cảnh: “Luyện phát âm trực tiếp tiện hơn.” “Đúng là thế, nhưng đi lại cũng là vấn đề.” Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. / “In-person pronunciation practice is easier.” “That’s true, but transport is also an issue.” Understanding the cause is essential before solving the problem.. Chức năng trọng tâm: cụm khẩu ngữ biểu thị thừa nhận ý kiến có lý. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 9: “这份资料还没有校对。”“那倒也是,先别发布。” 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Ý nghĩa ngữ cảnh: “Tài liệu này chưa soát.” “Cũng đúng, tạm đừng đăng.” Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. / “The material hasn’t been proofread.” “Fair point; let’s not publish it yet.” If the conditions change, the solution may change as well.. Chức năng trọng tâm: cụm khẩu ngữ biểu thị thừa nhận ý kiến có lý. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 10: “时间有点紧。”“那倒是,我们得减少非必要的环节。” 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Ý nghĩa ngữ cảnh: “Thời gian khá gấp.” “Đúng vậy, phải giảm bớt các khâu không cần.” Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. / “Time is tight.” “That’s true; we need to cut unnecessary steps.” We need to inform the relevant people promptly.. Chức năng trọng tâm: cụm khẩu ngữ biểu thị thừa nhận ý kiến có lý. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy

Nhớ bản chất: 那倒(也)是 (nà dào (yě) shì) – đúng là thế, điều đó cũng có lý – that’s true; that’s a fair point.

Phân loại: cụm khẩu ngữ biểu thị thừa nhận ý kiến có lý. 那倒是 / 那倒也是 là phản hồi chấp nhận một nhận định, thường sau khi cân nhắc hoặc trước khi nêu điều kiện khác; ngữ điệu giúp thể hiện mức độ đồng tình.

Phân biệt: Khác 对 với lời xác nhận ngắn, 那倒也是 có sắc thái thừa nhận sau khi xem xét; không bắt buộc là đồng ý với toàn bộ đề xuất.

Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.

33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic

Bước 1: Hình dung câu chuyện “Lớp tiếng Trung tranh luận nên học trực tuyến hay trực tiếp; nhóm cân nhắc người ở xa và người cần luyện phát âm.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “đúng là thế, điều đó cũng có lý”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.

34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng

Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.

Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 72 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.

Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.