Thứ Sáu, Tháng 11 6, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 789: 再三...

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 789: 再三 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 789: 再三 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
9
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 789: 再三 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 789: 再三 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 6 – Giáo án chuyên sâu – Số 789
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 6: 再三

Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Trọng tâm của bài học không chỉ là ghi nhớ một công thức, mà còn là hiểu quan hệ ngữ nghĩa và thái độ diễn đạt trong từng trường hợp. 再三 thường đi trước động từ như 考虑、强调、提醒、请求、劝说; chú trọng sự lặp lại có cân nhắc, có thể cho thấy sự nghiêm túc hoặc khẩn thiết. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.

Điểm cần giảng kỹ nhất là khả năng phân biệt: So với 一再, 再三 thường nhấn vào sự suy xét hoặc nhắc đi nhắc lại với chủ ý; khác 再 là một lần tiếp nữa. Từ đó học viên có thể lựa chọn cách nói hợp tình huống thay vì áp một công thức duy nhất.

Bài học triển khai qua tình huống có diễn biến cụ thể: Hội nghị giáo dục phải quyết định có công bố kết quả nghiên cứu sơ bộ hay không; nhóm cân nhắc trách nhiệm và tính xác thực. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng 再三, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.

专家再三强调,数据没有核实之前不能公布。
Zhuān jiā zàisān qiáng diào, shùjù méiyǒu hé shí zhīqián bùnéng gōng bù.
Chuyên gia nhấn mạnh nhiều lần rằng không được công bố khi dữ liệu chưa xác minh.
The expert repeatedly stressed that unverified data must not be published.

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng

再三 thường đi trước động từ như 考虑、强调、提醒、请求、劝说; chú trọng sự lặp lại có cân nhắc, có thể cho thấy sự nghiêm túc hoặc khẩn thiết.

Nghĩa cốt lõi: nhiều lần, hết lần này đến lần khác (cân nhắc hoặc nhấn mạnh). Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: repeatedly; again and again. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.

Đối chiếu: So với 一再, 再三 thường nhấn vào sự suy xét hoặc nhắc đi nhắc lại với chủ ý; khác 再 là một lần tiếp nữa.

03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh

再三 – zàisān – nhiều lần, hết lần này đến lần khác (cân nhắc hoặc nhấn mạnh) – repeatedly; again and again.

专家再三强调,数据没有核实之前不能公布。
Zhuān jiā zàisān qiáng diào, shùjù méiyǒu hé shí zhīqián bùnéng gōng bù.
Chuyên gia nhấn mạnh nhiều lần rằng không được công bố khi dữ liệu chưa xác minh.
The expert repeatedly stressed that unverified data must not be published.

老师再三考虑后,决定延期举行考试。
Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì.
Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi.
After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam.

工作人员再三核实了报名人数。
Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù.
Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký.
The staff repeatedly verified the number of registrants.

04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm

Phiên âm trọng tâm: zàisān. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.

Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.

05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc

Trọng điểm trong đề cương: 再三. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.

06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan

Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.

07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn

Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của 再三, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.

08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần

Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng 再三, đặt trong bối cảnh phó từ chỉ hành động lặp có chủ ý. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.

Tổ hợp thường gặp: 再三+动词.

Tổ hợp thường gặp: 主语+再三+考虑+宾语.

Tổ hợp thường gặp: 再三+提醒+某人+不要+动词.

Tổ hợp thường gặp: 经过再三+名词性动作.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động

Phân loại trong đề cương: phó từ chỉ hành động lặp có chủ ý. 再三 thường đi trước động từ như 考虑、强调、提醒、请求、劝说; chú trọng sự lặp lại có cân nhắc, có thể cho thấy sự nghiêm túc hoặc khẩn thiết. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.

Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: So với 一再, 再三 thường nhấn vào sự suy xét hoặc nhắc đi nhắc lại với chủ ý; khác 再 là một lần tiếp nữa.

PHÂN TÍCH CHUYÊN BIỆT VỀ PHÓ TỪ: Xác định thành phần được bổ nghĩa (động từ, tính từ, cả mệnh đề), vị trí đứng, tác động của phủ định, mốc so sánh và sắc thái văn phong. Trình bày cả một tình huống dùng tự nhiên và một tình huống không phù hợp; không thay bằng từ gần nghĩa chỉ dựa trên bản dịch tiếng Việt.

Thực hành diễn giải: phát biểu câu ở mục 26 như lời thân mật, như bản tin hoặc như nhận xét học thuật; chỉ giữ cấu trúc nếu phù hợp ngữ cảnh. Với 一时, 不时, 仍旧, 依旧, 一向, 一再, hãy dựng trục thời gian và đánh dấu kéo dài, gián đoạn hay lặp lại.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều

Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: 再三 thường đi trước động từ như 考虑、强调、提醒、请求、劝说; chú trọng sự lặp lại có cân nhắc, có thể cho thấy sự nghiêm túc hoặc khẩn thiết. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?

工作人员再三核实了报名人数。
Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù.
Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký.
The staff repeatedly verified the number of registrants.

Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.

她再三请求负责人解释收费标准。
Tā zàisān qǐng qiú fùzérén jiěshì shōu fèi biāozhǔn.
Cô ấy nhiều lần yêu cầu người phụ trách giải thích mức phí.
She repeatedly asked the person in charge to explain the fees.

Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.

家长再三叮嘱孩子注意路上的安全。
Jiāzhǎng zàisān dīng zhǔ háizǐ zhùyì lù shàng de ānquán.
Phụ huynh liên tục dặn con chú ý an toàn trên đường.
The parent repeatedly reminded the child to stay safe on the road.

Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. So với 一再, 再三 thường nhấn vào sự suy xét hoặc nhắc đi nhắc lại với chủ ý; khác 再 là một lần tiếp nữa.

我们再三讨论,才找到了可行的解决办法。
Wǒmen zàisān tǎolùn, cái zhǎodào le kě xíng de jiějué bàn fǎ.
Chúng tôi thảo luận nhiều lần mới tìm được giải pháp khả thi.
Only after repeated discussions did we find a workable solution.

Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.

专家再三强调,数据没有核实之前不能公布。 所以,大家先别急着作出判断。
Zhuān jiā zàisān qiáng diào, shùjù méiyǒu hé shí zhīqián bùnéng gōng bù. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Chuyên gia nhấn mạnh nhiều lần rằng không được công bố khi dữ liệu chưa xác minh. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The expert repeatedly stressed that unverified data must not be published. So nobody should rush to a conclusion.

Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.

老师再三考虑后,决定延期举行考试。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.

工作人员再三核实了报名人数。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The staff repeatedly verified the number of registrants. If the conditions change, the solution may change as well.

Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.

她再三请求负责人解释收费标准。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Tā zàisān qǐng qiú fùzérén jiěshì shōu fèi biāozhǔn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Cô ấy nhiều lần yêu cầu người phụ trách giải thích mức phí. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
She repeatedly asked the person in charge to explain the fees. We need to inform the relevant people promptly.

11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt

Bối cảnh trung tâm: Hội nghị giáo dục phải quyết định có công bố kết quả nghiên cứu sơ bộ hay không; nhóm cân nhắc trách nhiệm và tính xác thực. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.

Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 再三 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

专家再三强调,数据没有核实之前不能公布。
Zhuān jiā zàisān qiáng diào, shùjù méiyǒu hé shí zhīqián bùnéng gōng bù.
Chuyên gia nhấn mạnh nhiều lần rằng không được công bố khi dữ liệu chưa xác minh.
The expert repeatedly stressed that unverified data must not be published.

Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 再三 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

老师再三考虑后,决定延期举行考试。
Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì.
Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi.
After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam.

Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 再三 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

工作人员再三核实了报名人数。
Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù.
Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký.
The staff repeatedly verified the number of registrants.

Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 再三 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

她再三请求负责人解释收费标准。
Tā zàisān qǐng qiú fùzérén jiěshì shōu fèi biāozhǔn.
Cô ấy nhiều lần yêu cầu người phụ trách giải thích mức phí.
She repeatedly asked the person in charge to explain the fees.

Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 再三 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

家长再三叮嘱孩子注意路上的安全。
Jiāzhǎng zàisān dīng zhǔ háizǐ zhùyì lù shàng de ānquán.
Phụ huynh liên tục dặn con chú ý an toàn trên đường.
The parent repeatedly reminded the child to stay safe on the road.

Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 再三 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

我们再三讨论,才找到了可行的解决办法。
Wǒmen zàisān tǎolùn, cái zhǎodào le kě xíng de jiějué bàn fǎ.
Chúng tôi thảo luận nhiều lần mới tìm được giải pháp khả thi.
Only after repeated discussions did we find a workable solution.

Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 再三 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

专家再三强调,数据没有核实之前不能公布。 所以,大家先别急着作出判断。
Zhuān jiā zàisān qiáng diào, shùjù méiyǒu hé shí zhīqián bùnéng gōng bù. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Chuyên gia nhấn mạnh nhiều lần rằng không được công bố khi dữ liệu chưa xác minh. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The expert repeatedly stressed that unverified data must not be published. So nobody should rush to a conclusion.

Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 再三 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

老师再三考虑后,决定延期举行考试。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 再三 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

工作人员再三核实了报名人数。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The staff repeatedly verified the number of registrants. If the conditions change, the solution may change as well.

Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 再三 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

她再三请求负责人解释收费标准。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Tā zàisān qǐng qiú fùzérén jiěshì shōu fèi biāozhǔn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Cô ấy nhiều lần yêu cầu người phụ trách giải thích mức phí. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
She repeatedly asked the person in charge to explain the fees. We need to inform the relevant people promptly.

12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – mô hình thực dụng và mười hai bài luyện triển khai

Phần A. Các công thức hoặc tổ hợp dưới đây đều cần được kiểm tra điều kiện kết hợp và giá trị ngữ nghĩa; một số là mẫu từ vựng cố định chứ không phải công thức tự do. Đối chiếu từng mẫu với ví dụ tương ứng, sau đó yêu cầu học viên tạo phản ví dụ không phù hợp. với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.

Công thức 1: 再三+动词.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

老师再三考虑后,决定延期举行考试。
Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì.
Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi.
After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam.

Công thức 2: 主语+再三+考虑+宾语.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
工作人员再三核实了报名人数。
Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù.

Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký.

The staff repeatedly verified the number of registrants.

Công thức 3: 再三+提醒+某人+不要+动词.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
她再三请求负责人解释收费标准。
Tā zàisān qǐng qiú fùzérén jiěshì shōu fèi biāozhǔn.

Cô ấy nhiều lần yêu cầu người phụ trách giải thích mức phí.

She repeatedly asked the person in charge to explain the fees.

Công thức 4: 经过再三+名词性动作.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
家长再三叮嘱孩子注意路上的安全。
Jiāzhǎng zàisān dīng zhǔ háizǐ zhùyì lù shàng de ānquán.

Phụ huynh liên tục dặn con chú ý an toàn trên đường.

The parent repeatedly reminded the child to stay safe on the road.

Công thức 5: 再三+强调+重要性.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
我们再三讨论,才找到了可行的解决办法。
Wǒmen zàisān tǎolùn, cái zhǎodào le kě xíng de jiějué bàn fǎ.

Chúng tôi thảo luận nhiều lần mới tìm được giải pháp khả thi.

Only after repeated discussions did we find a workable solution.

Công thức 6: 再三+请求+说明.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

专家再三强调,数据没有核实之前不能公布。 所以,大家先别急着作出判断。
Zhuān jiā zàisān qiáng diào, shùjù méiyǒu hé shí zhīqián bùnéng gōng bù. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Chuyên gia nhấn mạnh nhiều lần rằng không được công bố khi dữ liệu chưa xác minh. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The expert repeatedly stressed that unverified data must not be published. So nobody should rush to a conclusion.

Công thức 7: 再三+核实+信息.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

老师再三考虑后,决定延期举行考试。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Công thức 8: 再三+劝说+仍然+结果.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
工作人员再三核实了报名人数。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

The staff repeatedly verified the number of registrants. If the conditions change, the solution may change as well.

Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.

Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng

Kết hợp 1: 再三+动词. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 2: 主语+再三+考虑+宾语. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 3: 再三+提醒+某人+不要+动词. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 4: 经过再三+名词性动作. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 5: 再三+强调+重要性. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 6: 再三+请求+说明. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 7: 再三+核实+信息. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 8: 再三+劝说+仍然+结果. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp

Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Hội nghị giáo dục phải quyết định có công bố kết quả nghiên cứu sơ bộ hay không; nhóm cân nhắc trách nhiệm và tính xác thực.

Tư liệu ngữ cảnh 1: 专家再三强调,数据没有核实之前不能公布。 – Chuyên gia nhấn mạnh nhiều lần rằng không được công bố khi dữ liệu chưa xác minh. – The expert repeatedly stressed that unverified data must not be published.

Tư liệu ngữ cảnh 2: 老师再三考虑后,决定延期举行考试。 – Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. – After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam.

Tư liệu ngữ cảnh 3: 工作人员再三核实了报名人数。 – Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký. – The staff repeatedly verified the number of registrants.

Tư liệu ngữ cảnh 4: 她再三请求负责人解释收费标准。 – Cô ấy nhiều lần yêu cầu người phụ trách giải thích mức phí. – She repeatedly asked the person in charge to explain the fees.

Tư liệu ngữ cảnh 5: 家长再三叮嘱孩子注意路上的安全。 – Phụ huynh liên tục dặn con chú ý an toàn trên đường. – The parent repeatedly reminded the child to stay safe on the road.

Tư liệu ngữ cảnh 6: 我们再三讨论,才找到了可行的解决办法。 – Chúng tôi thảo luận nhiều lần mới tìm được giải pháp khả thi. – Only after repeated discussions did we find a workable solution.

Tư liệu ngữ cảnh 7: 专家再三强调,数据没有核实之前不能公布。 所以,大家先别急着作出判断。 – Chuyên gia nhấn mạnh nhiều lần rằng không được công bố khi dữ liệu chưa xác minh. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. – The expert repeatedly stressed that unverified data must not be published. So nobody should rush to a conclusion.

Tư liệu ngữ cảnh 8: 老师再三考虑后,决定延期举行考试。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 – Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. – After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam. Understanding the cause is essential before solving the problem.

15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo

Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.

16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới

Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

专家再三强调,数据没有核实之前不能公布。
Zhuān jiā zàisān qiáng diào, shùjù méiyǒu hé shí zhīqián bùnéng gōng bù.
Chuyên gia nhấn mạnh nhiều lần rằng không được công bố khi dữ liệu chưa xác minh.
The expert repeatedly stressed that unverified data must not be published.

Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

老师再三考虑后,决定延期举行考试。
Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì.
Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi.
After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam.

Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

工作人员再三核实了报名人数。
Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù.
Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký.
The staff repeatedly verified the number of registrants.

Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

她再三请求负责人解释收费标准。
Tā zàisān qǐng qiú fùzérén jiěshì shōu fèi biāozhǔn.
Cô ấy nhiều lần yêu cầu người phụ trách giải thích mức phí.
She repeatedly asked the person in charge to explain the fees.

Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

家长再三叮嘱孩子注意路上的安全。
Jiāzhǎng zàisān dīng zhǔ háizǐ zhùyì lù shàng de ānquán.
Phụ huynh liên tục dặn con chú ý an toàn trên đường.
The parent repeatedly reminded the child to stay safe on the road.

Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

我们再三讨论,才找到了可行的解决办法。
Wǒmen zàisān tǎolùn, cái zhǎodào le kě xíng de jiějué bàn fǎ.
Chúng tôi thảo luận nhiều lần mới tìm được giải pháp khả thi.
Only after repeated discussions did we find a workable solution.

Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

专家再三强调,数据没有核实之前不能公布。 所以,大家先别急着作出判断。
Zhuān jiā zàisān qiáng diào, shùjù méiyǒu hé shí zhīqián bùnéng gōng bù. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Chuyên gia nhấn mạnh nhiều lần rằng không được công bố khi dữ liệu chưa xác minh. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The expert repeatedly stressed that unverified data must not be published. So nobody should rush to a conclusion.

Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

老师再三考虑后,决定延期举行考试。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

工作人员再三核实了报名人数。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The staff repeatedly verified the number of registrants. If the conditions change, the solution may change as well.

Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

她再三请求负责人解释收费标准。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Tā zàisān qǐng qiú fùzérén jiěshì shōu fèi biāozhǔn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Cô ấy nhiều lần yêu cầu người phụ trách giải thích mức phí. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
She repeatedly asked the person in charge to explain the fees. We need to inform the relevant people promptly.

Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

老师再三考虑后,决定延期举行考试。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam. We can apply this experience to our next event.

Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

工作人员再三核实了报名人数。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The staff repeatedly verified the number of registrants. Different situations may require different wording, however.

Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

家长再三叮嘱孩子注意路上的安全。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Jiāzhǎng zàisān dīng zhǔ háizǐ zhùyì lù shàng de ānquán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Phụ huynh liên tục dặn con chú ý an toàn trên đường. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
The parent repeatedly reminded the child to stay safe on the road. This reminds us that communication matters as much as execution.

Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

我们再三讨论,才找到了可行的解决办法。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Wǒmen zàisān tǎolùn, cái zhǎodào le kě xíng de jiějué bàn fǎ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Chúng tôi thảo luận nhiều lần mới tìm được giải pháp khả thi. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Only after repeated discussions did we find a workable solution. We should also explain the possible consequences.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế

So với 一再, 再三 thường nhấn vào sự suy xét hoặc nhắc đi nhắc lại với chủ ý; khác 再 là một lần tiếp nữa.

Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.

工作人员再三核实了报名人数。
Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù.
Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký.
The staff repeatedly verified the number of registrants.

老师再三考虑后,决定延期举行考试。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam. Understanding the cause is essential before solving the problem.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai

So với 一再, 再三 thường nhấn vào sự suy xét hoặc nhắc đi nhắc lại với chủ ý; khác 再 là một lần tiếp nữa.

Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

她再三请求负责人解释收费标准。
Tā zàisān qǐng qiú fùzérén jiěshì shōu fèi biāozhǔn.
Cô ấy nhiều lần yêu cầu người phụ trách giải thích mức phí.
She repeatedly asked the person in charge to explain the fees.

Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

家长再三叮嘱孩子注意路上的安全。
Jiāzhǎng zàisān dīng zhǔ háizǐ zhùyì lù shàng de ānquán.
Phụ huynh liên tục dặn con chú ý an toàn trên đường.
The parent repeatedly reminded the child to stay safe on the road.

Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

我们再三讨论,才找到了可行的解决办法。
Wǒmen zàisān tǎolùn, cái zhǎodào le kě xíng de jiějué bàn fǎ.
Chúng tôi thảo luận nhiều lần mới tìm được giải pháp khả thi.
Only after repeated discussions did we find a workable solution.

Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

专家再三强调,数据没有核实之前不能公布。 所以,大家先别急着作出判断。
Zhuān jiā zàisān qiáng diào, shùjù méiyǒu hé shí zhīqián bùnéng gōng bù. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Chuyên gia nhấn mạnh nhiều lần rằng không được công bố khi dữ liệu chưa xác minh. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The expert repeatedly stressed that unverified data must not be published. So nobody should rush to a conclusion.

Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

老师再三考虑后,决定延期举行考试。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam. Understanding the cause is essential before solving the problem.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói

Với 再三, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: So với 一再, 再三 thường nhấn vào sự suy xét hoặc nhắc đi nhắc lại với chủ ý; khác 再 là một lần tiếp nữa. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.

工作人员再三核实了报名人数。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The staff repeatedly verified the number of registrants. Different situations may require different wording, however.

我们再三讨论,才找到了可行的解决办法。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Wǒmen zàisān tǎolùn, cái zhǎodào le kě xíng de jiějué bàn fǎ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Chúng tôi thảo luận nhiều lần mới tìm được giải pháp khả thi. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Only after repeated discussions did we find a workable solution. We should also explain the possible consequences.

20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn

Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. phó từ chỉ hành động lặp có chủ ý. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.

Tình huống kiểm thử: Hội nghị giáo dục phải quyết định có công bố kết quả nghiên cứu sơ bộ hay không; nhóm cân nhắc trách nhiệm và tính xác thực.

21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai

Bài thực hành: cùng câu chuyện “Hội nghị giáo dục phải quyết định có công bố kết quả nghiên cứu sơ bộ hay không; nhóm cân nhắc trách nhiệm và tính xác thực.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.

老师再三考虑后,决定延期举行考试。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam. We can apply this experience to our next event.

22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan

Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.

Cụm hoặc mô hình: 再三+动词.

Cụm hoặc mô hình: 主语+再三+考虑+宾语.

Cụm hoặc mô hình: 再三+提醒+某人+不要+动词.

Cụm hoặc mô hình: 经过再三+名词性动作.
Cụm hoặc mô hình: 再三+强调+重要性.
Cụm hoặc mô hình: 再三+请求+说明.
Cụm hoặc mô hình: 再三+核实+信息.

Cụm hoặc mô hình: 再三+劝说+仍然+结果.

23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung

Nhóm A: 14 câu tình huống gốc theo chủ điểm. Nhóm B: 16 phát ngôn luyện mở rộng có tái sử dụng chất liệu từ câu gốc; đây không phải 30 tình huống độc lập hoàn toàn.

Mẫu câu 1:
专家再三强调,数据没有核实之前不能公布。

Zhuān jiā zàisān qiáng diào, shùjù méiyǒu hé shí zhīqián bùnéng gōng bù.

Chuyên gia nhấn mạnh nhiều lần rằng không được công bố khi dữ liệu chưa xác minh.

The expert repeatedly stressed that unverified data must not be published.

Mẫu câu 2:
老师再三考虑后,决定延期举行考试。

Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì.

Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi.

After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam.

Mẫu câu 3:
工作人员再三核实了报名人数。

Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù.

Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký.

The staff repeatedly verified the number of registrants.

Mẫu câu 4:
她再三请求负责人解释收费标准。

Tā zàisān qǐng qiú fùzérén jiěshì shōu fèi biāozhǔn.

Cô ấy nhiều lần yêu cầu người phụ trách giải thích mức phí.

She repeatedly asked the person in charge to explain the fees.

Mẫu câu 5:
家长再三叮嘱孩子注意路上的安全。

Jiāzhǎng zàisān dīng zhǔ háizǐ zhùyì lù shàng de ānquán.

Phụ huynh liên tục dặn con chú ý an toàn trên đường.

The parent repeatedly reminded the child to stay safe on the road.

Mẫu câu 6:
我们再三讨论,才找到了可行的解决办法。

Wǒmen zàisān tǎolùn, cái zhǎodào le kě xíng de jiějué bàn fǎ.

Chúng tôi thảo luận nhiều lần mới tìm được giải pháp khả thi.

Only after repeated discussions did we find a workable solution.

Mẫu câu 7:
专家再三强调,数据没有核实之前不能公布。 所以,大家先别急着作出判断。

Zhuān jiā zàisān qiáng diào, shùjù méiyǒu hé shí zhīqián bùnéng gōng bù. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Chuyên gia nhấn mạnh nhiều lần rằng không được công bố khi dữ liệu chưa xác minh. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

The expert repeatedly stressed that unverified data must not be published. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 8:
老师再三考虑后,决定延期举行考试。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 9:
工作人员再三核实了报名人数。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

The staff repeatedly verified the number of registrants. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 10:
她再三请求负责人解释收费标准。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Tā zàisān qǐng qiú fùzérén jiěshì shōu fèi biāozhǔn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Cô ấy nhiều lần yêu cầu người phụ trách giải thích mức phí. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

She repeatedly asked the person in charge to explain the fees. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 11:
老师再三考虑后,决定延期举行考试。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 12:
工作人员再三核实了报名人数。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The staff repeatedly verified the number of registrants. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 13:
家长再三叮嘱孩子注意路上的安全。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Jiāzhǎng zàisān dīng zhǔ háizǐ zhùyì lù shàng de ānquán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Phụ huynh liên tục dặn con chú ý an toàn trên đường. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The parent repeatedly reminded the child to stay safe on the road. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 14:
我们再三讨论,才找到了可行的解决办法。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Wǒmen zàisān tǎolùn, cái zhǎodào le kě xíng de jiějué bàn fǎ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Chúng tôi thảo luận nhiều lần mới tìm được giải pháp khả thi. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Only after repeated discussions did we find a workable solution. We should also explain the possible consequences.

Mẫu câu 15:
工作人员再三核实了报名人数。 这说明我们不能只看事情的表面。

Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The staff repeatedly verified the number of registrants. This shows why we cannot focus only on appearances.

Mẫu câu 16:
我们再三讨论,才找到了可行的解决办法。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Wǒmen zàisān tǎolùn, cái zhǎodào le kě xíng de jiějué bàn fǎ. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Chúng tôi thảo luận nhiều lần mới tìm được giải pháp khả thi. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

Only after repeated discussions did we find a workable solution. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Mẫu câu 17:
工作人员再三核实了报名人数。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

The staff repeatedly verified the number of registrants. If the conditions change, the solution may change as well. We must also consider other people’s practical needs.

Mẫu câu 18:
工作人员再三核实了报名人数。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 所以,大家先别急着作出判断。

Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

The staff repeatedly verified the number of registrants. Different situations may require different wording, however. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 19:
专家再三强调,数据没有核实之前不能公布。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Zhuān jiā zàisān qiáng diào, shùjù méiyǒu hé shí zhīqián bùnéng gōng bù. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Chuyên gia nhấn mạnh nhiều lần rằng không được công bố khi dữ liệu chưa xác minh. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

The expert repeatedly stressed that unverified data must not be published. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 20:
她再三请求负责人解释收费标准。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Tā zàisān qǐng qiú fùzérén jiěshì shōu fèi biāozhǔn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Cô ấy nhiều lần yêu cầu người phụ trách giải thích mức phí. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

She repeatedly asked the person in charge to explain the fees. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 21:
专家再三强调,数据没有核实之前不能公布。 所以,大家先别急着作出判断。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Zhuān jiā zàisān qiáng diào, shùjù méiyǒu hé shí zhīqián bùnéng gōng bù. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Chuyên gia nhấn mạnh nhiều lần rằng không được công bố khi dữ liệu chưa xác minh. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The expert repeatedly stressed that unverified data must not be published. So nobody should rush to a conclusion. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 22:
她再三请求负责人解释收费标准。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Tā zàisān qǐng qiú fùzérén jiěshì shōu fèi biāozhǔn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Cô ấy nhiều lần yêu cầu người phụ trách giải thích mức phí. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

She repeatedly asked the person in charge to explain the fees. We need to inform the relevant people promptly. Next we should check whether this arrangement actually works.

Mẫu câu 23:
家长再三叮嘱孩子注意路上的安全。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Jiāzhǎng zàisān dīng zhǔ háizǐ zhùyì lù shàng de ānquán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Phụ huynh liên tục dặn con chú ý an toàn trên đường. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

The parent repeatedly reminded the child to stay safe on the road. This reminds us that communication matters as much as execution. That does not mean the other approaches have no value.

Mẫu câu 24:
老师再三考虑后,决定延期举行考试。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Mẫu câu 25:
家长再三叮嘱孩子注意路上的安全。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Jiāzhǎng zàisān dīng zhǔ háizǐ zhùyì lù shàng de ānquán. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Phụ huynh liên tục dặn con chú ý an toàn trên đường. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The parent repeatedly reminded the child to stay safe on the road. This is also why we need to keep complete records.

Mẫu câu 26:
老师再三考虑后,决定延期举行考试。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam. Understanding the cause is essential before solving the problem. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 27:
老师再三考虑后,决定延期举行考试。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam. We can apply this experience to our next event. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 28:
我们再三讨论,才找到了可行的解决办法。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Wǒmen zàisān tǎolùn, cái zhǎodào le kě xíng de jiějué bàn fǎ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Chúng tôi thảo luận nhiều lần mới tìm được giải pháp khả thi. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

Only after repeated discussions did we find a workable solution. We should also explain the possible consequences. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Mẫu câu 29:
工作人员再三核实了报名人数。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The staff repeatedly verified the number of registrants. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 30:
我们再三讨论,才找到了可行的解决办法。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Wǒmen zàisān tǎolùn, cái zhǎodào le kě xíng de jiějué bàn fǎ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Chúng tôi thảo luận nhiều lần mới tìm được giải pháp khả thi. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Only after repeated discussions did we find a workable solution. We should also explain the possible consequences.

Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.

24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Giá trị dịch cốt lõi: 再三 / zàisān / nhiều lần, hết lần này đến lần khác (cân nhắc hoặc nhấn mạnh) / repeatedly; again and again. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.

老师再三考虑后,决定延期举行考试。
Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì.
Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi.
After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam.

家长再三叮嘱孩子注意路上的安全。
Jiāzhǎng zàisān dīng zhǔ háizǐ zhùyì lù shàng de ānquán.
Phụ huynh liên tục dặn con chú ý an toàn trên đường.
The parent repeatedly reminded the child to stay safe on the road.

专家再三强调,数据没有核实之前不能公布。 所以,大家先别急着作出判断。
Zhuān jiā zàisān qiáng diào, shùjù méiyǒu hé shí zhīqián bùnéng gōng bù. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Chuyên gia nhấn mạnh nhiều lần rằng không được công bố khi dữ liệu chưa xác minh. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The expert repeatedly stressed that unverified data must not be published. So nobody should rush to a conclusion.

她再三请求负责人解释收费标准。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Tā zàisān qǐng qiú fùzérén jiěshì shōu fèi biāozhǔn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Cô ấy nhiều lần yêu cầu người phụ trách giải thích mức phí. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
She repeatedly asked the person in charge to explain the fees. We need to inform the relevant people promptly.

25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa

Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: 再三 phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: 再三 thường đi trước động từ như 考虑、强调、提醒、请求、劝说; chú trọng sự lặp lại có cân nhắc, có thể cho thấy sự nghiêm túc hoặc khẩn thiết.

她再三请求负责人解释收费标准。
Tā zàisān qǐng qiú fùzérén jiěshì shōu fèi biāozhǔn.
Cô ấy nhiều lần yêu cầu người phụ trách giải thích mức phí.
She repeatedly asked the person in charge to explain the fees.

Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: So với 一再, 再三 thường nhấn vào sự suy xét hoặc nhắc đi nhắc lại với chủ ý; khác 再 là một lần tiếp nữa.

家长再三叮嘱孩子注意路上的安全。
Jiāzhǎng zàisān dīng zhǔ háizǐ zhùyì lù shàng de ānquán.
Phụ huynh liên tục dặn con chú ý an toàn trên đường.
The parent repeatedly reminded the child to stay safe on the road.

Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.

我们再三讨论,才找到了可行的解决办法。
Wǒmen zàisān tǎolùn, cái zhǎodào le kě xíng de jiějué bàn fǎ.
Chúng tôi thảo luận nhiều lần mới tìm được giải pháp khả thi.
Only after repeated discussions did we find a workable solution.

Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.

专家再三强调,数据没有核实之前不能公布。 所以,大家先别急着作出判断。
Zhuān jiā zàisān qiáng diào, shùjù méiyǒu hé shí zhīqián bùnéng gōng bù. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Chuyên gia nhấn mạnh nhiều lần rằng không được công bố khi dữ liệu chưa xác minh. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The expert repeatedly stressed that unverified data must not be published. So nobody should rush to a conclusion.

Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.

老师再三考虑后,决定延期举行考试。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.

工作人员再三核实了报名人数。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The staff repeatedly verified the number of registrants. If the conditions change, the solution may change as well.

Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.

她再三请求负责人解释收费标准。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Tā zàisān qǐng qiú fùzérén jiěshì shōu fèi biāozhǔn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Cô ấy nhiều lần yêu cầu người phụ trách giải thích mức phí. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
She repeatedly asked the person in charge to explain the fees. We need to inform the relevant people promptly.

Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.

老师再三考虑后,决定延期举行考试。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam. We can apply this experience to our next event.

26. 200 ví dụ ứng dụng bốn ngôn ngữ – câu cốt lõi, mở rộng bối cảnh và vận dụng giao tiếp

200 mục dưới đây gồm 14 tình huống nền đã có trong bài và 186 đoạn ứng dụng mở rộng thành hai câu có liên kết. Mỗi mục là một phát ngôn bốn ngôn ngữ. Các mục mở rộng dùng lại câu gốc: không được coi là 200 câu cốt lõi hoàn toàn độc lập. Học viên cần phân tích ý nghĩa, rồi tự xây dựng tình huống mới.

Ví dụ 1:
专家再三强调,数据没有核实之前不能公布。

Zhuān jiā zàisān qiáng diào, shùjù méiyǒu hé shí zhīqián bùnéng gōng bù.

Chuyên gia nhấn mạnh nhiều lần rằng không được công bố khi dữ liệu chưa xác minh.

The expert repeatedly stressed that unverified data must not be published.

Ví dụ 2:
老师再三考虑后,决定延期举行考试。

Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì.

Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi.

After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam.

Ví dụ 3:
工作人员再三核实了报名人数。

Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù.

Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký.

The staff repeatedly verified the number of registrants.

Ví dụ 4:
她再三请求负责人解释收费标准。

Tā zàisān qǐng qiú fùzérén jiěshì shōu fèi biāozhǔn.

Cô ấy nhiều lần yêu cầu người phụ trách giải thích mức phí.

She repeatedly asked the person in charge to explain the fees.

Ví dụ 5:
家长再三叮嘱孩子注意路上的安全。

Jiāzhǎng zàisān dīng zhǔ háizǐ zhùyì lù shàng de ānquán.

Phụ huynh liên tục dặn con chú ý an toàn trên đường.

The parent repeatedly reminded the child to stay safe on the road.

Ví dụ 6:
我们再三讨论,才找到了可行的解决办法。

Wǒmen zàisān tǎolùn, cái zhǎodào le kě xíng de jiějué bàn fǎ.

Chúng tôi thảo luận nhiều lần mới tìm được giải pháp khả thi.

Only after repeated discussions did we find a workable solution.

Ví dụ 7:
专家再三强调,数据没有核实之前不能公布。 所以,大家先别急着作出判断。

Zhuān jiā zàisān qiáng diào, shùjù méiyǒu hé shí zhīqián bùnéng gōng bù. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Chuyên gia nhấn mạnh nhiều lần rằng không được công bố khi dữ liệu chưa xác minh. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

The expert repeatedly stressed that unverified data must not be published. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 8:
老师再三考虑后,决定延期举行考试。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 9:
工作人员再三核实了报名人数。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

The staff repeatedly verified the number of registrants. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 10:
她再三请求负责人解释收费标准。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Tā zàisān qǐng qiú fùzérén jiěshì shōu fèi biāozhǔn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Cô ấy nhiều lần yêu cầu người phụ trách giải thích mức phí. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

She repeatedly asked the person in charge to explain the fees. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 11:
老师再三考虑后,决定延期举行考试。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 12:
工作人员再三核实了报名人数。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The staff repeatedly verified the number of registrants. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 13:
家长再三叮嘱孩子注意路上的安全。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Jiāzhǎng zàisān dīng zhǔ háizǐ zhùyì lù shàng de ānquán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Phụ huynh liên tục dặn con chú ý an toàn trên đường. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The parent repeatedly reminded the child to stay safe on the road. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 14:
我们再三讨论,才找到了可行的解决办法。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Wǒmen zàisān tǎolùn, cái zhǎodào le kě xíng de jiějué bàn fǎ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Chúng tôi thảo luận nhiều lần mới tìm được giải pháp khả thi. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Only after repeated discussions did we find a workable solution. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 15:
专家再三强调,数据没有核实之前不能公布。 这说明我们不能只看事情的表面。

Zhuān jiā zàisān qiáng diào, shùjù méiyǒu hé shí zhīqián bùnéng gōng bù. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Chuyên gia nhấn mạnh nhiều lần rằng không được công bố khi dữ liệu chưa xác minh. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The expert repeatedly stressed that unverified data must not be published. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 16:
老师再三考虑后,决定延期举行考试。 所以,大家先别急着作出判断。

Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 17:
工作人员再三核实了报名人数。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The staff repeatedly verified the number of registrants. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 18:
她再三请求负责人解释收费标准。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Tā zàisān qǐng qiú fùzérén jiěshì shōu fèi biāozhǔn. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Cô ấy nhiều lần yêu cầu người phụ trách giải thích mức phí. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

She repeatedly asked the person in charge to explain the fees. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 19:
家长再三叮嘱孩子注意路上的安全。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Jiāzhǎng zàisān dīng zhǔ háizǐ zhùyì lù shàng de ānquán. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Phụ huynh liên tục dặn con chú ý an toàn trên đường. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The parent repeatedly reminded the child to stay safe on the road. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 20:
我们再三讨论,才找到了可行的解决办法。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Wǒmen zàisān tǎolùn, cái zhǎodào le kě xíng de jiějué bàn fǎ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Chúng tôi thảo luận nhiều lần mới tìm được giải pháp khả thi. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

Only after repeated discussions did we find a workable solution. We should also explain the possible consequences. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 21:
专家再三强调,数据没有核实之前不能公布。 所以,大家先别急着作出判断。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Zhuān jiā zàisān qiáng diào, shùjù méiyǒu hé shí zhīqián bùnéng gōng bù. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Chuyên gia nhấn mạnh nhiều lần rằng không được công bố khi dữ liệu chưa xác minh. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

The expert repeatedly stressed that unverified data must not be published. So nobody should rush to a conclusion. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 22:
老师再三考虑后,决定延期举行考试。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam. Understanding the cause is essential before solving the problem. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 23:
工作人员再三核实了报名人数。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这说明我们不能只看事情的表面。

Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The staff repeatedly verified the number of registrants. If the conditions change, the solution may change as well. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 24:
她再三请求负责人解释收费标准。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 所以,大家先别急着作出判断。

Tā zàisān qǐng qiú fùzérén jiěshì shōu fèi biāozhǔn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Cô ấy nhiều lần yêu cầu người phụ trách giải thích mức phí. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

She repeatedly asked the person in charge to explain the fees. We need to inform the relevant people promptly. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 25:
老师再三考虑后,决定延期举行考试。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam. We can apply this experience to our next event. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 26:
工作人员再三核实了报名人数。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

The staff repeatedly verified the number of registrants. Different situations may require different wording, however. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 27:
家长再三叮嘱孩子注意路上的安全。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Jiāzhǎng zàisān dīng zhǔ háizǐ zhùyì lù shàng de ānquán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Phụ huynh liên tục dặn con chú ý an toàn trên đường. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The parent repeatedly reminded the child to stay safe on the road. This reminds us that communication matters as much as execution. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 28:
我们再三讨论,才找到了可行的解决办法。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Wǒmen zàisān tǎolùn, cái zhǎodào le kě xíng de jiějué bàn fǎ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Chúng tôi thảo luận nhiều lần mới tìm được giải pháp khả thi. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Only after repeated discussions did we find a workable solution. We should also explain the possible consequences. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 29:
专家再三强调,数据没有核实之前不能公布。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Zhuān jiā zàisān qiáng diào, shùjù méiyǒu hé shí zhīqián bùnéng gōng bù. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Chuyên gia nhấn mạnh nhiều lần rằng không được công bố khi dữ liệu chưa xác minh. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

The expert repeatedly stressed that unverified data must not be published. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 30:
老师再三考虑后,决定延期举行考试。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam. Understanding the cause is essential before solving the problem. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 31:
工作人员再三核实了报名人数。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

The staff repeatedly verified the number of registrants. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 32:
她再三请求负责人解释收费标准。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Tā zàisān qǐng qiú fùzérén jiěshì shōu fèi biāozhǔn. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Cô ấy nhiều lần yêu cầu người phụ trách giải thích mức phí. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

She repeatedly asked the person in charge to explain the fees. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 33:
家长再三叮嘱孩子注意路上的安全。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Jiāzhǎng zàisān dīng zhǔ háizǐ zhùyì lù shàng de ānquán. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Phụ huynh liên tục dặn con chú ý an toàn trên đường. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The parent repeatedly reminded the child to stay safe on the road. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 34:
我们再三讨论,才找到了可行的解决办法。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Wǒmen zàisān tǎolùn, cái zhǎodào le kě xíng de jiějué bàn fǎ. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Chúng tôi thảo luận nhiều lần mới tìm được giải pháp khả thi. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

Only after repeated discussions did we find a workable solution. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 35:
专家再三强调,数据没有核实之前不能公布。 所以,大家先别急着作出判断。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Zhuān jiā zàisān qiáng diào, shùjù méiyǒu hé shí zhīqián bùnéng gōng bù. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Chuyên gia nhấn mạnh nhiều lần rằng không được công bố khi dữ liệu chưa xác minh. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

The expert repeatedly stressed that unverified data must not be published. So nobody should rush to a conclusion. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 36:
老师再三考虑后,决定延期举行考试。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam. Understanding the cause is essential before solving the problem. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 37:
工作人员再三核实了报名人数。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

The staff repeatedly verified the number of registrants. If the conditions change, the solution may change as well. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 38:
她再三请求负责人解释收费标准。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Tā zàisān qǐng qiú fùzérén jiěshì shōu fèi biāozhǔn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Cô ấy nhiều lần yêu cầu người phụ trách giải thích mức phí. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

She repeatedly asked the person in charge to explain the fees. We need to inform the relevant people promptly. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 39:
老师再三考虑后,决定延期举行考试。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam. We can apply this experience to our next event. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 40:
工作人员再三核实了报名人数。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The staff repeatedly verified the number of registrants. Different situations may require different wording, however. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 41:
家长再三叮嘱孩子注意路上的安全。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Jiāzhǎng zàisān dīng zhǔ háizǐ zhùyì lù shàng de ānquán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Phụ huynh liên tục dặn con chú ý an toàn trên đường. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The parent repeatedly reminded the child to stay safe on the road. This reminds us that communication matters as much as execution. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 42:
我们再三讨论,才找到了可行的解决办法。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Wǒmen zàisān tǎolùn, cái zhǎodào le kě xíng de jiějué bàn fǎ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Chúng tôi thảo luận nhiều lần mới tìm được giải pháp khả thi. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

Only after repeated discussions did we find a workable solution. We should also explain the possible consequences. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 43:
专家再三强调,数据没有核实之前不能公布。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Zhuān jiā zàisān qiáng diào, shùjù méiyǒu hé shí zhīqián bùnéng gōng bù. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Chuyên gia nhấn mạnh nhiều lần rằng không được công bố khi dữ liệu chưa xác minh. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

The expert repeatedly stressed that unverified data must not be published. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 44:
老师再三考虑后,决定延期举行考试。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 45:
工作人员再三核实了报名人数。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

The staff repeatedly verified the number of registrants. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 46:
她再三请求负责人解释收费标准。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Tā zàisān qǐng qiú fùzérén jiěshì shōu fèi biāozhǔn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Cô ấy nhiều lần yêu cầu người phụ trách giải thích mức phí. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

She repeatedly asked the person in charge to explain the fees. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 47:
家长再三叮嘱孩子注意路上的安全。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Jiāzhǎng zàisān dīng zhǔ háizǐ zhùyì lù shàng de ānquán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Phụ huynh liên tục dặn con chú ý an toàn trên đường. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

The parent repeatedly reminded the child to stay safe on the road. This reminds us that communication matters as much as execution. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 48:
我们再三讨论,才找到了可行的解决办法。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Wǒmen zàisān tǎolùn, cái zhǎodào le kě xíng de jiějué bàn fǎ. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Chúng tôi thảo luận nhiều lần mới tìm được giải pháp khả thi. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

Only after repeated discussions did we find a workable solution. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 49:
专家再三强调,数据没有核实之前不能公布。 所以,大家先别急着作出判断。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Zhuān jiā zàisān qiáng diào, shùjù méiyǒu hé shí zhīqián bùnéng gōng bù. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Chuyên gia nhấn mạnh nhiều lần rằng không được công bố khi dữ liệu chưa xác minh. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

The expert repeatedly stressed that unverified data must not be published. So nobody should rush to a conclusion. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 50:
老师再三考虑后,决定延期举行考试。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam. Understanding the cause is essential before solving the problem. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 51:
工作人员再三核实了报名人数。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

The staff repeatedly verified the number of registrants. If the conditions change, the solution may change as well. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 52:
她再三请求负责人解释收费标准。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Tā zàisān qǐng qiú fùzérén jiěshì shōu fèi biāozhǔn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Cô ấy nhiều lần yêu cầu người phụ trách giải thích mức phí. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

She repeatedly asked the person in charge to explain the fees. We need to inform the relevant people promptly. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 53:
老师再三考虑后,决定延期举行考试。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam. We can apply this experience to our next event. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 54:
工作人员再三核实了报名人数。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The staff repeatedly verified the number of registrants. Different situations may require different wording, however. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 55:
家长再三叮嘱孩子注意路上的安全。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Jiāzhǎng zàisān dīng zhǔ háizǐ zhùyì lù shàng de ānquán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Phụ huynh liên tục dặn con chú ý an toàn trên đường. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The parent repeatedly reminded the child to stay safe on the road. This reminds us that communication matters as much as execution. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 56:
我们再三讨论,才找到了可行的解决办法。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Wǒmen zàisān tǎolùn, cái zhǎodào le kě xíng de jiějué bàn fǎ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Chúng tôi thảo luận nhiều lần mới tìm được giải pháp khả thi. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

Only after repeated discussions did we find a workable solution. We should also explain the possible consequences. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 57:
专家再三强调,数据没有核实之前不能公布。 所以,大家先别急着作出判断。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Zhuān jiā zàisān qiáng diào, shùjù méiyǒu hé shí zhīqián bùnéng gōng bù. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Chuyên gia nhấn mạnh nhiều lần rằng không được công bố khi dữ liệu chưa xác minh. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The expert repeatedly stressed that unverified data must not be published. So nobody should rush to a conclusion. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 58:
老师再三考虑后,决定延期举行考试。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 59:
工作人员再三核实了报名人数。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

The staff repeatedly verified the number of registrants. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 60:
她再三请求负责人解释收费标准。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Tā zàisān qǐng qiú fùzérén jiěshì shōu fèi biāozhǔn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Cô ấy nhiều lần yêu cầu người phụ trách giải thích mức phí. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

She repeatedly asked the person in charge to explain the fees. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 61:
家长再三叮嘱孩子注意路上的安全。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Jiāzhǎng zàisān dīng zhǔ háizǐ zhùyì lù shàng de ānquán. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Phụ huynh liên tục dặn con chú ý an toàn trên đường. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The parent repeatedly reminded the child to stay safe on the road. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 62:
我们再三讨论,才找到了可行的解决办法。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Wǒmen zàisān tǎolùn, cái zhǎodào le kě xíng de jiějué bàn fǎ. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Chúng tôi thảo luận nhiều lần mới tìm được giải pháp khả thi. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

Only after repeated discussions did we find a workable solution. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 63:
专家再三强调,数据没有核实之前不能公布。 所以,大家先别急着作出判断。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Zhuān jiā zàisān qiáng diào, shùjù méiyǒu hé shí zhīqián bùnéng gōng bù. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Chuyên gia nhấn mạnh nhiều lần rằng không được công bố khi dữ liệu chưa xác minh. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

The expert repeatedly stressed that unverified data must not be published. So nobody should rush to a conclusion. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 64:
老师再三考虑后,决定延期举行考试。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这说明我们不能只看事情的表面。

Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam. Understanding the cause is essential before solving the problem. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 65:
工作人员再三核实了报名人数。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 所以,大家先别急着作出判断。

Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

The staff repeatedly verified the number of registrants. If the conditions change, the solution may change as well. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 66:
她再三请求负责人解释收费标准。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Tā zàisān qǐng qiú fùzérén jiěshì shōu fèi biāozhǔn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Cô ấy nhiều lần yêu cầu người phụ trách giải thích mức phí. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

She repeatedly asked the person in charge to explain the fees. We need to inform the relevant people promptly. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 67:
老师再三考虑后,决定延期举行考试。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam. We can apply this experience to our next event. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 68:
工作人员再三核实了报名人数。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The staff repeatedly verified the number of registrants. Different situations may require different wording, however. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 69:
家长再三叮嘱孩子注意路上的安全。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Jiāzhǎng zàisān dīng zhǔ háizǐ zhùyì lù shàng de ānquán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Phụ huynh liên tục dặn con chú ý an toàn trên đường. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The parent repeatedly reminded the child to stay safe on the road. This reminds us that communication matters as much as execution. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 70:
我们再三讨论,才找到了可行的解决办法。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Wǒmen zàisān tǎolùn, cái zhǎodào le kě xíng de jiějué bàn fǎ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Chúng tôi thảo luận nhiều lần mới tìm được giải pháp khả thi. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

Only after repeated discussions did we find a workable solution. We should also explain the possible consequences. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 71:
专家再三强调,数据没有核实之前不能公布。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Zhuān jiā zàisān qiáng diào, shùjù méiyǒu hé shí zhīqián bùnéng gōng bù. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Chuyên gia nhấn mạnh nhiều lần rằng không được công bố khi dữ liệu chưa xác minh. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

The expert repeatedly stressed that unverified data must not be published. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 72:
老师再三考虑后,决定延期举行考试。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 73:
工作人员再三核实了报名人数。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The staff repeatedly verified the number of registrants. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 74:
她再三请求负责人解释收费标准。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Tā zàisān qǐng qiú fùzérén jiěshì shōu fèi biāozhǔn. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Cô ấy nhiều lần yêu cầu người phụ trách giải thích mức phí. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

She repeatedly asked the person in charge to explain the fees. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 75:
家长再三叮嘱孩子注意路上的安全。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Jiāzhǎng zàisān dīng zhǔ háizǐ zhùyì lù shàng de ānquán. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Phụ huynh liên tục dặn con chú ý an toàn trên đường. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

The parent repeatedly reminded the child to stay safe on the road. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 76:
我们再三讨论,才找到了可行的解决办法。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Wǒmen zàisān tǎolùn, cái zhǎodào le kě xíng de jiějué bàn fǎ. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Chúng tôi thảo luận nhiều lần mới tìm được giải pháp khả thi. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

Only after repeated discussions did we find a workable solution. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 77:
专家再三强调,数据没有核实之前不能公布。 所以,大家先别急着作出判断。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Zhuān jiā zàisān qiáng diào, shùjù méiyǒu hé shí zhīqián bùnéng gōng bù. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Chuyên gia nhấn mạnh nhiều lần rằng không được công bố khi dữ liệu chưa xác minh. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

The expert repeatedly stressed that unverified data must not be published. So nobody should rush to a conclusion. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 78:
老师再三考虑后,决定延期举行考试。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam. Understanding the cause is essential before solving the problem. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 79:
工作人员再三核实了报名人数。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

The staff repeatedly verified the number of registrants. If the conditions change, the solution may change as well. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 80:
她再三请求负责人解释收费标准。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Tā zàisān qǐng qiú fùzérén jiěshì shōu fèi biāozhǔn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Cô ấy nhiều lần yêu cầu người phụ trách giải thích mức phí. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

She repeatedly asked the person in charge to explain the fees. We need to inform the relevant people promptly. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 81:
老师再三考虑后,决定延期举行考试。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam. We can apply this experience to our next event. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 82:
工作人员再三核实了报名人数。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The staff repeatedly verified the number of registrants. Different situations may require different wording, however. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 83:
家长再三叮嘱孩子注意路上的安全。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Jiāzhǎng zàisān dīng zhǔ háizǐ zhùyì lù shàng de ānquán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Phụ huynh liên tục dặn con chú ý an toàn trên đường. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

The parent repeatedly reminded the child to stay safe on the road. This reminds us that communication matters as much as execution. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 84:
我们再三讨论,才找到了可行的解决办法。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Wǒmen zàisān tǎolùn, cái zhǎodào le kě xíng de jiějué bàn fǎ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Chúng tôi thảo luận nhiều lần mới tìm được giải pháp khả thi. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

Only after repeated discussions did we find a workable solution. We should also explain the possible consequences. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 85:
专家再三强调,数据没有核实之前不能公布。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Zhuān jiā zàisān qiáng diào, shùjù méiyǒu hé shí zhīqián bùnéng gōng bù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Chuyên gia nhấn mạnh nhiều lần rằng không được công bố khi dữ liệu chưa xác minh. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

The expert repeatedly stressed that unverified data must not be published. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 86:
老师再三考虑后,决定延期举行考试。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 87:
工作人员再三核实了报名人数。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The staff repeatedly verified the number of registrants. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 88:
她再三请求负责人解释收费标准。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Tā zàisān qǐng qiú fùzérén jiěshì shōu fèi biāozhǔn. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Cô ấy nhiều lần yêu cầu người phụ trách giải thích mức phí. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

She repeatedly asked the person in charge to explain the fees. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 89:
家长再三叮嘱孩子注意路上的安全。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Jiāzhǎng zàisān dīng zhǔ háizǐ zhùyì lù shàng de ānquán. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Phụ huynh liên tục dặn con chú ý an toàn trên đường. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

The parent repeatedly reminded the child to stay safe on the road. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 90:
我们再三讨论,才找到了可行的解决办法。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Wǒmen zàisān tǎolùn, cái zhǎodào le kě xíng de jiějué bàn fǎ. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Chúng tôi thảo luận nhiều lần mới tìm được giải pháp khả thi. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

Only after repeated discussions did we find a workable solution. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 91:
专家再三强调,数据没有核实之前不能公布。 所以,大家先别急着作出判断。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Zhuān jiā zàisān qiáng diào, shùjù méiyǒu hé shí zhīqián bùnéng gōng bù. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Chuyên gia nhấn mạnh nhiều lần rằng không được công bố khi dữ liệu chưa xác minh. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

The expert repeatedly stressed that unverified data must not be published. So nobody should rush to a conclusion. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 92:
老师再三考虑后,决定延期举行考试。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam. Understanding the cause is essential before solving the problem. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 93:
工作人员再三核实了报名人数。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

The staff repeatedly verified the number of registrants. If the conditions change, the solution may change as well. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 94:
她再三请求负责人解释收费标准。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Tā zàisān qǐng qiú fùzérén jiěshì shōu fèi biāozhǔn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Cô ấy nhiều lần yêu cầu người phụ trách giải thích mức phí. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

She repeatedly asked the person in charge to explain the fees. We need to inform the relevant people promptly. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 95:
老师再三考虑后,决定延期举行考试。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam. We can apply this experience to our next event. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 96:
工作人员再三核实了报名人数。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The staff repeatedly verified the number of registrants. Different situations may require different wording, however. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 97:
家长再三叮嘱孩子注意路上的安全。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Jiāzhǎng zàisān dīng zhǔ háizǐ zhùyì lù shàng de ānquán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Phụ huynh liên tục dặn con chú ý an toàn trên đường. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

The parent repeatedly reminded the child to stay safe on the road. This reminds us that communication matters as much as execution. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 98:
我们再三讨论,才找到了可行的解决办法。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Wǒmen zàisān tǎolùn, cái zhǎodào le kě xíng de jiějué bàn fǎ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Chúng tôi thảo luận nhiều lần mới tìm được giải pháp khả thi. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

Only after repeated discussions did we find a workable solution. We should also explain the possible consequences. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 99:
专家再三强调,数据没有核实之前不能公布。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Zhuān jiā zàisān qiáng diào, shùjù méiyǒu hé shí zhīqián bùnéng gōng bù. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Chuyên gia nhấn mạnh nhiều lần rằng không được công bố khi dữ liệu chưa xác minh. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The expert repeatedly stressed that unverified data must not be published. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 100:
老师再三考虑后,决定延期举行考试。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 101:
工作人员再三核实了报名人数。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

The staff repeatedly verified the number of registrants. Different situations may require different wording, however. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 102:
她再三请求负责人解释收费标准。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Tā zàisān qǐng qiú fùzérén jiěshì shōu fèi biāozhǔn. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Cô ấy nhiều lần yêu cầu người phụ trách giải thích mức phí. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

She repeatedly asked the person in charge to explain the fees. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 103:
家长再三叮嘱孩子注意路上的安全。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Jiāzhǎng zàisān dīng zhǔ háizǐ zhùyì lù shàng de ānquán. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Phụ huynh liên tục dặn con chú ý an toàn trên đường. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

The parent repeatedly reminded the child to stay safe on the road. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 104:
我们再三讨论,才找到了可行的解决办法。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Wǒmen zàisān tǎolùn, cái zhǎodào le kě xíng de jiějué bàn fǎ. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Chúng tôi thảo luận nhiều lần mới tìm được giải pháp khả thi. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

Only after repeated discussions did we find a workable solution. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 105:
专家再三强调,数据没有核实之前不能公布。 所以,大家先别急着作出判断。 这说明我们不能只看事情的表面。

Zhuān jiā zàisān qiáng diào, shùjù méiyǒu hé shí zhīqián bùnéng gōng bù. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Chuyên gia nhấn mạnh nhiều lần rằng không được công bố khi dữ liệu chưa xác minh. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The expert repeatedly stressed that unverified data must not be published. So nobody should rush to a conclusion. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 106:
老师再三考虑后,决定延期举行考试。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 所以,大家先别急着作出判断。

Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam. Understanding the cause is essential before solving the problem. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 107:
工作人员再三核实了报名人数。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The staff repeatedly verified the number of registrants. If the conditions change, the solution may change as well. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 108:
她再三请求负责人解释收费标准。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Tā zàisān qǐng qiú fùzérén jiěshì shōu fèi biāozhǔn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Cô ấy nhiều lần yêu cầu người phụ trách giải thích mức phí. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

She repeatedly asked the person in charge to explain the fees. We need to inform the relevant people promptly. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 109:
老师再三考虑后,决定延期举行考试。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam. We can apply this experience to our next event. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 110:
工作人员再三核实了报名人数。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The staff repeatedly verified the number of registrants. Different situations may require different wording, however. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 111:
家长再三叮嘱孩子注意路上的安全。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Jiāzhǎng zàisān dīng zhǔ háizǐ zhùyì lù shàng de ānquán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Phụ huynh liên tục dặn con chú ý an toàn trên đường. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

The parent repeatedly reminded the child to stay safe on the road. This reminds us that communication matters as much as execution. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 112:
我们再三讨论,才找到了可行的解决办法。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Wǒmen zàisān tǎolùn, cái zhǎodào le kě xíng de jiějué bàn fǎ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Chúng tôi thảo luận nhiều lần mới tìm được giải pháp khả thi. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

Only after repeated discussions did we find a workable solution. We should also explain the possible consequences. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 113:
专家再三强调,数据没有核实之前不能公布。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Zhuān jiā zàisān qiáng diào, shùjù méiyǒu hé shí zhīqián bùnéng gōng bù. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Chuyên gia nhấn mạnh nhiều lần rằng không được công bố khi dữ liệu chưa xác minh. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

The expert repeatedly stressed that unverified data must not be published. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 114:
老师再三考虑后,决定延期举行考试。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 115:
工作人员再三核实了报名人数。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The staff repeatedly verified the number of registrants. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 116:
她再三请求负责人解释收费标准。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Tā zàisān qǐng qiú fùzérén jiěshì shōu fèi biāozhǔn. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Cô ấy nhiều lần yêu cầu người phụ trách giải thích mức phí. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

She repeatedly asked the person in charge to explain the fees. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 117:
家长再三叮嘱孩子注意路上的安全。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Jiāzhǎng zàisān dīng zhǔ háizǐ zhùyì lù shàng de ānquán. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Phụ huynh liên tục dặn con chú ý an toàn trên đường. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

The parent repeatedly reminded the child to stay safe on the road. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 118:
我们再三讨论,才找到了可行的解决办法。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Wǒmen zàisān tǎolùn, cái zhǎodào le kě xíng de jiějué bàn fǎ. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Chúng tôi thảo luận nhiều lần mới tìm được giải pháp khả thi. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

Only after repeated discussions did we find a workable solution. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 119:
专家再三强调,数据没有核实之前不能公布。 所以,大家先别急着作出判断。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Zhuān jiā zàisān qiáng diào, shùjù méiyǒu hé shí zhīqián bùnéng gōng bù. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Chuyên gia nhấn mạnh nhiều lần rằng không được công bố khi dữ liệu chưa xác minh. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

The expert repeatedly stressed that unverified data must not be published. So nobody should rush to a conclusion. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 120:
老师再三考虑后,决定延期举行考试。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam. Understanding the cause is essential before solving the problem. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 121:
工作人员再三核实了报名人数。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

The staff repeatedly verified the number of registrants. If the conditions change, the solution may change as well. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 122:
她再三请求负责人解释收费标准。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Tā zàisān qǐng qiú fùzérén jiěshì shōu fèi biāozhǔn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Cô ấy nhiều lần yêu cầu người phụ trách giải thích mức phí. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

She repeatedly asked the person in charge to explain the fees. We need to inform the relevant people promptly. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 123:
老师再三考虑后,决定延期举行考试。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam. We can apply this experience to our next event. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 124:
工作人员再三核实了报名人数。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

The staff repeatedly verified the number of registrants. Different situations may require different wording, however. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 125:
家长再三叮嘱孩子注意路上的安全。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Jiāzhǎng zàisān dīng zhǔ háizǐ zhùyì lù shàng de ānquán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Phụ huynh liên tục dặn con chú ý an toàn trên đường. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

The parent repeatedly reminded the child to stay safe on the road. This reminds us that communication matters as much as execution. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 126:
我们再三讨论,才找到了可行的解决办法。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这样既能节省时间,也能减少误解。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Wǒmen zàisān tǎolùn, cái zhǎodào le kě xíng de jiějué bàn fǎ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Chúng tôi thảo luận nhiều lần mới tìm được giải pháp khả thi. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

Only after repeated discussions did we find a workable solution. We should also explain the possible consequences. This can save time while reducing misunderstandings. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 127:
专家再三强调,数据没有核实之前不能公布。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Zhuān jiā zàisān qiáng diào, shùjù méiyǒu hé shí zhīqián bùnéng gōng bù. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Chuyên gia nhấn mạnh nhiều lần rằng không được công bố khi dữ liệu chưa xác minh. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

The expert repeatedly stressed that unverified data must not be published. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 128:
老师再三考虑后,决定延期举行考试。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这也是为什么我们需要保留完整记录。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam. We can apply this experience to our next event. This is also why we need to keep complete records. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 129:
工作人员再三核实了报名人数。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The staff repeatedly verified the number of registrants. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 130:
她再三请求负责人解释收费标准。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Tā zàisān qǐng qiú fùzérén jiěshì shōu fèi biāozhǔn. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Cô ấy nhiều lần yêu cầu người phụ trách giải thích mức phí. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

She repeatedly asked the person in charge to explain the fees. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 131:
家长再三叮嘱孩子注意路上的安全。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Jiāzhǎng zàisān dīng zhǔ háizǐ zhùyì lù shàng de ānquán. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Phụ huynh liên tục dặn con chú ý an toàn trên đường. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

The parent repeatedly reminded the child to stay safe on the road. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 132:
我们再三讨论,才找到了可行的解决办法。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Wǒmen zàisān tǎolùn, cái zhǎodào le kě xíng de jiějué bàn fǎ. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Chúng tôi thảo luận nhiều lần mới tìm được giải pháp khả thi. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

Only after repeated discussions did we find a workable solution. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 133:
专家再三强调,数据没有核实之前不能公布。 所以,大家先别急着作出判断。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Zhuān jiā zàisān qiáng diào, shùjù méiyǒu hé shí zhīqián bùnéng gōng bù. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Chuyên gia nhấn mạnh nhiều lần rằng không được công bố khi dữ liệu chưa xác minh. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

The expert repeatedly stressed that unverified data must not be published. So nobody should rush to a conclusion. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 134:
老师再三考虑后,决定延期举行考试。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam. Understanding the cause is essential before solving the problem. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 135:
工作人员再三核实了报名人数。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

The staff repeatedly verified the number of registrants. If the conditions change, the solution may change as well. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 136:
她再三请求负责人解释收费标准。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Tā zàisān qǐng qiú fùzérén jiěshì shōu fèi biāozhǔn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Cô ấy nhiều lần yêu cầu người phụ trách giải thích mức phí. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

She repeatedly asked the person in charge to explain the fees. We need to inform the relevant people promptly. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 137:
老师再三考虑后,决定延期举行考试。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam. We can apply this experience to our next event. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 138:
工作人员再三核实了报名人数。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

The staff repeatedly verified the number of registrants. Different situations may require different wording, however. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 139:
家长再三叮嘱孩子注意路上的安全。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Jiāzhǎng zàisān dīng zhǔ háizǐ zhùyì lù shàng de ānquán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Phụ huynh liên tục dặn con chú ý an toàn trên đường. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

The parent repeatedly reminded the child to stay safe on the road. This reminds us that communication matters as much as execution. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 140:
我们再三讨论,才找到了可行的解决办法。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Wǒmen zàisān tǎolùn, cái zhǎodào le kě xíng de jiějué bàn fǎ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Chúng tôi thảo luận nhiều lần mới tìm được giải pháp khả thi. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

Only after repeated discussions did we find a workable solution. We should also explain the possible consequences. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 141:
专家再三强调,数据没有核实之前不能公布。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Zhuān jiā zàisān qiáng diào, shùjù méiyǒu hé shí zhīqián bùnéng gōng bù. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Chuyên gia nhấn mạnh nhiều lần rằng không được công bố khi dữ liệu chưa xác minh. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

The expert repeatedly stressed that unverified data must not be published. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 142:
老师再三考虑后,决定延期举行考试。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 143:
工作人员再三核实了报名人数。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The staff repeatedly verified the number of registrants. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 144:
她再三请求负责人解释收费标准。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Tā zàisān qǐng qiú fùzérén jiěshì shōu fèi biāozhǔn. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Cô ấy nhiều lần yêu cầu người phụ trách giải thích mức phí. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

She repeatedly asked the person in charge to explain the fees. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 145:
家长再三叮嘱孩子注意路上的安全。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Jiāzhǎng zàisān dīng zhǔ háizǐ zhùyì lù shàng de ānquán. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Phụ huynh liên tục dặn con chú ý an toàn trên đường. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

The parent repeatedly reminded the child to stay safe on the road. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 146:
我们再三讨论,才找到了可行的解决办法。 这说明我们不能只看事情的表面。

Wǒmen zàisān tǎolùn, cái zhǎodào le kě xíng de jiějué bàn fǎ. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Chúng tôi thảo luận nhiều lần mới tìm được giải pháp khả thi. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Only after repeated discussions did we find a workable solution. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 147:
专家再三强调,数据没有核实之前不能公布。 所以,大家先别急着作出判断。 所以,大家先别急着作出判断。

Zhuān jiā zàisān qiáng diào, shùjù méiyǒu hé shí zhīqián bùnéng gōng bù. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Chuyên gia nhấn mạnh nhiều lần rằng không được công bố khi dữ liệu chưa xác minh. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

The expert repeatedly stressed that unverified data must not be published. So nobody should rush to a conclusion. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 148:
老师再三考虑后,决定延期举行考试。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam. Understanding the cause is essential before solving the problem. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 149:
工作人员再三核实了报名人数。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

The staff repeatedly verified the number of registrants. If the conditions change, the solution may change as well. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 150:
她再三请求负责人解释收费标准。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Tā zàisān qǐng qiú fùzérén jiěshì shōu fèi biāozhǔn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Cô ấy nhiều lần yêu cầu người phụ trách giải thích mức phí. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

She repeatedly asked the person in charge to explain the fees. We need to inform the relevant people promptly. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 151:
老师再三考虑后,决定延期举行考试。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam. We can apply this experience to our next event. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 152:
工作人员再三核实了报名人数。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

The staff repeatedly verified the number of registrants. Different situations may require different wording, however. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 153:
家长再三叮嘱孩子注意路上的安全。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Jiāzhǎng zàisān dīng zhǔ háizǐ zhùyì lù shàng de ānquán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Phụ huynh liên tục dặn con chú ý an toàn trên đường. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

The parent repeatedly reminded the child to stay safe on the road. This reminds us that communication matters as much as execution. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 154:
我们再三讨论,才找到了可行的解决办法。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 这说明我们不能只看事情的表面。

Wǒmen zàisān tǎolùn, cái zhǎodào le kě xíng de jiějué bàn fǎ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Chúng tôi thảo luận nhiều lần mới tìm được giải pháp khả thi. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Only after repeated discussions did we find a workable solution. We should also explain the possible consequences. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 155:
专家再三强调,数据没有核实之前不能公布。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Zhuān jiā zàisān qiáng diào, shùjù méiyǒu hé shí zhīqián bùnéng gōng bù. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Chuyên gia nhấn mạnh nhiều lần rằng không được công bố khi dữ liệu chưa xác minh. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The expert repeatedly stressed that unverified data must not be published. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 156:
老师再三考虑后,决定延期举行考试。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 157:
工作人员再三核实了报名人数。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

The staff repeatedly verified the number of registrants. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 158:
她再三请求负责人解释收费标准。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Tā zàisān qǐng qiú fùzérén jiěshì shōu fèi biāozhǔn. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Cô ấy nhiều lần yêu cầu người phụ trách giải thích mức phí. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

She repeatedly asked the person in charge to explain the fees. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 159:
家长再三叮嘱孩子注意路上的安全。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Jiāzhǎng zàisān dīng zhǔ háizǐ zhùyì lù shàng de ānquán. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Phụ huynh liên tục dặn con chú ý an toàn trên đường. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

The parent repeatedly reminded the child to stay safe on the road. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 160:
我们再三讨论,才找到了可行的解决办法。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Wǒmen zàisān tǎolùn, cái zhǎodào le kě xíng de jiějué bàn fǎ. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Chúng tôi thảo luận nhiều lần mới tìm được giải pháp khả thi. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

Only after repeated discussions did we find a workable solution. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 161:
专家再三强调,数据没有核实之前不能公布。 所以,大家先别急着作出判断。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Zhuān jiā zàisān qiáng diào, shùjù méiyǒu hé shí zhīqián bùnéng gōng bù. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Chuyên gia nhấn mạnh nhiều lần rằng không được công bố khi dữ liệu chưa xác minh. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

The expert repeatedly stressed that unverified data must not be published. So nobody should rush to a conclusion. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 162:
老师再三考虑后,决定延期举行考试。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam. Understanding the cause is essential before solving the problem. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 163:
工作人员再三核实了报名人数。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The staff repeatedly verified the number of registrants. If the conditions change, the solution may change as well. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 164:
她再三请求负责人解释收费标准。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Tā zàisān qǐng qiú fùzérén jiěshì shōu fèi biāozhǔn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Cô ấy nhiều lần yêu cầu người phụ trách giải thích mức phí. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

She repeatedly asked the person in charge to explain the fees. We need to inform the relevant people promptly. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 165:
老师再三考虑后,决定延期举行考试。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam. We can apply this experience to our next event. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 166:
工作人员再三核实了报名人数。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

The staff repeatedly verified the number of registrants. Different situations may require different wording, however. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 167:
家长再三叮嘱孩子注意路上的安全。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Jiāzhǎng zàisān dīng zhǔ háizǐ zhùyì lù shàng de ānquán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Phụ huynh liên tục dặn con chú ý an toàn trên đường. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

The parent repeatedly reminded the child to stay safe on the road. This reminds us that communication matters as much as execution. This can save time while reducing misunderstandings.

Ví dụ 168:
我们再三讨论,才找到了可行的解决办法。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Wǒmen zàisān tǎolùn, cái zhǎodào le kě xíng de jiějué bàn fǎ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Chúng tôi thảo luận nhiều lần mới tìm được giải pháp khả thi. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

Only after repeated discussions did we find a workable solution. We should also explain the possible consequences. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 169:
专家再三强调,数据没有核实之前不能公布。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Zhuān jiā zàisān qiáng diào, shùjù méiyǒu hé shí zhīqián bùnéng gōng bù. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Chuyên gia nhấn mạnh nhiều lần rằng không được công bố khi dữ liệu chưa xác minh. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The expert repeatedly stressed that unverified data must not be published. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 170:
老师再三考虑后,决定延期举行考试。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 171:
工作人员再三核实了报名人数。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

The staff repeatedly verified the number of registrants. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 172:
她再三请求负责人解释收费标准。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Tā zàisān qǐng qiú fùzérén jiěshì shōu fèi biāozhǔn. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Cô ấy nhiều lần yêu cầu người phụ trách giải thích mức phí. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

She repeatedly asked the person in charge to explain the fees. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 173:
家长再三叮嘱孩子注意路上的安全。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Jiāzhǎng zàisān dīng zhǔ háizǐ zhùyì lù shàng de ānquán. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Phụ huynh liên tục dặn con chú ý an toàn trên đường. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

The parent repeatedly reminded the child to stay safe on the road. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 174:
我们再三讨论,才找到了可行的解决办法。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Wǒmen zàisān tǎolùn, cái zhǎodào le kě xíng de jiějué bàn fǎ. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Chúng tôi thảo luận nhiều lần mới tìm được giải pháp khả thi. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

Only after repeated discussions did we find a workable solution. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 175:
专家再三强调,数据没有核实之前不能公布。 所以,大家先别急着作出判断。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Zhuān jiā zàisān qiáng diào, shùjù méiyǒu hé shí zhīqián bùnéng gōng bù. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Chuyên gia nhấn mạnh nhiều lần rằng không được công bố khi dữ liệu chưa xác minh. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

The expert repeatedly stressed that unverified data must not be published. So nobody should rush to a conclusion. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 176:
老师再三考虑后,决定延期举行考试。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 这并不意味着其他方案完全没有价值。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam. Understanding the cause is essential before solving the problem. That does not mean the other approaches have no value. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 177:
工作人员再三核实了报名人数。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The staff repeatedly verified the number of registrants. If the conditions change, the solution may change as well. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 178:
她再三请求负责人解释收费标准。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Tā zàisān qǐng qiú fùzérén jiěshì shōu fèi biāozhǔn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Cô ấy nhiều lần yêu cầu người phụ trách giải thích mức phí. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

She repeatedly asked the person in charge to explain the fees. We need to inform the relevant people promptly. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 179:
老师再三考虑后,决定延期举行考试。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 相关人员需要在明天之前收到通知。

Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. xiāngguān rényuán xūyào zài míngtiān zhīqián shōudào tōngzhī.

Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Những người liên quan cần nhận thông báo trước ngày mai.

After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam. We can apply this experience to our next event. The relevant people need to receive notice before tomorrow.

Ví dụ 180:
工作人员再三核实了报名人数。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 如果还有疑问,可以在会后继续交流。

Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.

Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.

The staff repeatedly verified the number of registrants. Different situations may require different wording, however. If questions remain, we can continue the discussion afterward.

Ví dụ 181:
家长再三叮嘱孩子注意路上的安全。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 为了避免同类问题重演,我们还要检查流程。

Jiāzhǎng zàisān dīng zhǔ háizǐ zhùyì lù shàng de ānquán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. wèile bì miǎn tóng lèi wèntí zhòng yǎn, wǒmen hái yào jiǎnchá liú chéng.

Phụ huynh liên tục dặn con chú ý an toàn trên đường. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Để tránh lặp lại, chúng ta còn phải kiểm tra quy trình.

The parent repeatedly reminded the child to stay safe on the road. This reminds us that communication matters as much as execution. We also need to review the process to prevent recurrence.

Ví dụ 182:
我们再三讨论,才找到了可行的解决办法。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Wǒmen zàisān tǎolùn, cái zhǎodào le kě xíng de jiějué bàn fǎ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Chúng tôi thảo luận nhiều lần mới tìm được giải pháp khả thi. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

Only after repeated discussions did we find a workable solution. We should also explain the possible consequences. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 183:
专家再三强调,数据没有核实之前不能公布。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Zhuān jiā zàisān qiáng diào, shùjù méiyǒu hé shí zhīqián bùnéng gōng bù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Chuyên gia nhấn mạnh nhiều lần rằng không được công bố khi dữ liệu chưa xác minh. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The expert repeatedly stressed that unverified data must not be published. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 184:
老师再三考虑后,决定延期举行考试。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 185:
工作人员再三核实了报名人数。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

The staff repeatedly verified the number of registrants. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 186:
她再三请求负责人解释收费标准。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Tā zàisān qǐng qiú fùzérén jiěshì shōu fèi biāozhǔn. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Cô ấy nhiều lần yêu cầu người phụ trách giải thích mức phí. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

She repeatedly asked the person in charge to explain the fees. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 187:
家长再三叮嘱孩子注意路上的安全。 这说明我们不能只看事情的表面。

Jiāzhǎng zàisān dīng zhǔ háizǐ zhùyì lù shàng de ānquán. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Phụ huynh liên tục dặn con chú ý an toàn trên đường. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The parent repeatedly reminded the child to stay safe on the road. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 188:
我们再三讨论,才找到了可行的解决办法。 所以,大家先别急着作出判断。

Wǒmen zàisān tǎolùn, cái zhǎodào le kě xíng de jiějué bàn fǎ. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Chúng tôi thảo luận nhiều lần mới tìm được giải pháp khả thi. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Only after repeated discussions did we find a workable solution. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 189:
专家再三强调,数据没有核实之前不能公布。 所以,大家先别急着作出判断。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Zhuān jiā zàisān qiáng diào, shùjù méiyǒu hé shí zhīqián bùnéng gōng bù. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Chuyên gia nhấn mạnh nhiều lần rằng không được công bố khi dữ liệu chưa xác minh. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The expert repeatedly stressed that unverified data must not be published. So nobody should rush to a conclusion. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 190:
老师再三考虑后,决定延期举行考试。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam. Understanding the cause is essential before solving the problem. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 191:
工作人员再三核实了报名人数。 如果条件改变,处理办法也可能不同。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The staff repeatedly verified the number of registrants. If the conditions change, the solution may change as well. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 192:
她再三请求负责人解释收费标准。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Tā zàisān qǐng qiú fùzérén jiěshì shōu fèi biāozhǔn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Cô ấy nhiều lần yêu cầu người phụ trách giải thích mức phí. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

She repeatedly asked the person in charge to explain the fees. We need to inform the relevant people promptly. We should also explain the possible consequences.

Ví dụ 193:
老师再三考虑后,决定延期举行考试。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。 这次讨论也改变了大家原来的看法。

Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng. zhè cì tǎolùn yě gǎibiàn le dàjiā yuánlái de kàn fǎ.

Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau. Cuộc thảo luận cũng thay đổi nhận định ban đầu của mọi người.

After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam. We can apply this experience to our next event. The discussion also changed everyone’s earlier views.

Ví dụ 194:
工作人员再三核实了报名人数。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。 我们会邀请现场的工作人员共同确认。

Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ. wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.

Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác. Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.

The staff repeatedly verified the number of registrants. Different situations may require different wording, however. We will ask the on-site staff to verify this together.

Ví dụ 195:
家长再三叮嘱孩子注意路上的安全。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。 这说明我们不能只看事情的表面。

Jiāzhǎng zàisān dīng zhǔ háizǐ zhùyì lù shàng de ānquán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Phụ huynh liên tục dặn con chú ý an toàn trên đường. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The parent repeatedly reminded the child to stay safe on the road. This reminds us that communication matters as much as execution. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 196:
我们再三讨论,才找到了可行的解决办法。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。 所以,大家先别急着作出判断。

Wǒmen zàisān tǎolùn, cái zhǎodào le kě xíng de jiějué bàn fǎ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Chúng tôi thảo luận nhiều lần mới tìm được giải pháp khả thi. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Only after repeated discussions did we find a workable solution. We should also explain the possible consequences. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 197:
专家再三强调,数据没有核实之前不能公布。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Zhuān jiā zàisān qiáng diào, shùjù méiyǒu hé shí zhīqián bùnéng gōng bù. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Chuyên gia nhấn mạnh nhiều lần rằng không được công bố khi dữ liệu chưa xác minh. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The expert repeatedly stressed that unverified data must not be published. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 198:
老师再三考虑后,决定延期举行考试。 我们将把处理过程写进会议纪要。

Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì. wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.

Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.

After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam. We will document the handling process in the meeting minutes.

Ví dụ 199:
工作人员再三核实了报名人数。 负责人会根据实际情况调整下一步安排。

Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù. fùzérén huì gēnjù shí jì qíngkuàng diàozhěng xiàyíbù ānpái.

Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký. Người phụ trách sẽ điều chỉnh bước tiếp theo theo thực tế.

The staff repeatedly verified the number of registrants. The organizer will adjust the next steps according to the situation.

Ví dụ 200:
她再三请求负责人解释收费标准。 这样既能节省时间,也能减少误解。

Tā zàisān qǐng qiú fùzérén jiěshì shōu fèi biāozhǔn. zhè yàng jì néng jié shěng shíjiān, yě néng jiǎn shǎo wù jiě.

Cô ấy nhiều lần yêu cầu người phụ trách giải thích mức phí. Như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm hiểu nhầm.

She repeatedly asked the person in charge to explain the fees. This can save time while reducing misunderstandings.

Các mục đã được đánh số từ 1 đến 200 ở phía trên; mỗi mục gồm Trung–Pinyin–Việt–Anh. Không đếm lại các câu minh họa ở phần khác.

27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Hội nghị giáo dục phải quyết định có công bố kết quả nghiên cứu sơ bộ hay không; nhóm cân nhắc trách nhiệm và tính xác thực.

Bối cảnh xuyên suốt: Hội nghị giáo dục phải quyết định có công bố kết quả nghiên cứu sơ bộ hay không; nhóm cân nhắc trách nhiệm và tính xác thực. Hội thoại gồm 72 lượt, chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng

芳玲:老师再三考虑后,决定延期举行考试。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Fāng Líng: Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Phương Linh: Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Phuong Linh: After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam. We can apply this experience to our next event.

阮明武:这说明我们不能只看事情的表面。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Nguyễn Minh Vũ: Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
Nguyen Minh Vu: This shows why we cannot focus only on appearances.

丁垂杨:我负责把目前的情况记录下来,避免遗漏细节。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ fù zé bǎ mùqián de qíngkuàng jìlù xiàlái, bì miǎn yí lòu xì jié.
Đinh Thùy Dương: Em sẽ ghi tình hình hiện tại để tránh bỏ sót chi tiết.
Dinh Thuy Duong: I will record the current situation so that no details are missed.

黎云英:专家再三强调,数据没有核实之前不能公布。
Lí Yún Yīng: Zhuān jiā zàisān qiáng diào, shùjù méiyǒu hé shí zhīqián bùnéng gōng bù.
Lê Vân Anh: Chuyên gia nhấn mạnh nhiều lần rằng không được công bố khi dữ liệu chưa xác minh.
Le Van Anh: The expert repeatedly stressed that unverified data must not be published.

水仙:如果有不同意见,请说明具体原因。
Shuǐ Xiān: Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Thủy Tiên: Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
Thuy Tien: If anyone disagrees, please give a specific reason.

芳玲:最重要的是不能因为着急就忽略安全。
Fāng Líng: Zuì zhòngyào de shì bùnéng yīnwèi zhe jí jiù hū lüè ānquán.
Phương Linh: Quan trọng nhất là không bỏ qua an toàn vì vội vàng.
Phuong Linh: Most importantly, we must not overlook safety just because we are in a hurry.

阮明武:这件事比我们原来想象的复杂一些。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè jiàn shì bǐ wǒmen yuánlái xiǎng xiàng de fù zá yīxiē.
Nguyễn Minh Vũ: Việc này phức tạp hơn chúng ta hình dung ban đầu.
Nguyen Minh Vu: This is a little more complicated than we first thought.

丁垂杨:老师再三考虑后,决定延期举行考试。
Dīng Chuí Yáng: Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì.
Đinh Thùy Dương: Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi.
Dinh Thuy Duong: After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam.

黎云英:如果条件改变,处理办法也可能不同。
Lí Yún Yīng: Rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Lê Vân Anh: Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Le Van Anh: If the conditions change, the solution may change as well.

水仙:我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Shuǐ Xiān: Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Thủy Tiên: Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
Thuy Tien: I understand, but I would like to confirm one detail.

芳玲:谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Fāng Líng: Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Phương Linh: Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
Phuong Linh: We need to separate who will contact people and who will check things.

阮明武:工作人员再三核实了报名人数。
Ruǎn Míng Wǔ: Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù.
Nguyễn Minh Vũ: Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký.
Nguyen Minh Vu: The staff repeatedly verified the number of registrants.

丁垂杨:现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Dīng Chuí Yáng: Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Đinh Thùy Dương: Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
Dinh Thuy Duong: The issue now is not who is right but what to do next.

黎云英:我担心大家只看到了好处,没有考虑风险。
Lí Yún Yīng: Wǒ dānxīn dàjiā zhǐ kàn dào le hǎo chù, méiyǒu kǎo lǜ fēngxiǎn.
Lê Vân Anh: Em lo mọi người chỉ thấy lợi ích mà chưa tính rủi ro.
Le Van Anh: I worry that we are seeing only the benefits, not the risks.

水仙:这也是为什么我们需要保留完整记录。
Shuǐ Xiān: Zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Thủy Tiên: Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
Thuy Tien: This is also why we need to keep complete records.

芳玲:先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Fāng Líng: Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Phương Linh: Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
Phuong Linh: First present verifiable information instead of guessing.

阮明武:她再三请求负责人解释收费标准。
Ruǎn Míng Wǔ: Tā zàisān qǐng qiú fùzérén jiěshì shōu fèi biāozhǔn.
Nguyễn Minh Vũ: Cô ấy nhiều lần yêu cầu người phụ trách giải thích mức phí.
Nguyen Minh Vu: She repeatedly asked the person in charge to explain the fees.

丁垂杨:我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Đinh Thùy Dương: Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
Dinh Thuy Duong: I support that direction, but we still need a backup plan.

黎云英:这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Lí Yún Yīng: Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Lê Vân Anh: Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
Le Van Anh: We must not skip this step or problems may arise later.

水仙:能不能把时间、地点和负责人再确认一次?
Shuǐ Xiān: Néng bùnéng bǎ shíjiān 、 dìdiǎn hé fùzérén zài quèrèn yícì?
Thủy Tiên: Có thể xác nhận lại thời gian, địa điểm và người phụ trách không?
Thuy Tien: Could we verify the time, place, and person in charge once more?

芳玲:我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Fāng Líng: Wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Phương Linh: Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Phuong Linh: We should also explain the possible consequences.

阮明武:家长再三叮嘱孩子注意路上的安全。
Ruǎn Míng Wǔ: Jiāzhǎng zàisān dīng zhǔ háizǐ zhùyì lù shàng de ānquán.
Nguyễn Minh Vũ: Phụ huynh liên tục dặn con chú ý an toàn trên đường.
Nguyen Minh Vu: The parent repeatedly reminded the child to stay safe on the road.

丁垂杨:有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Dīng Chuí Yáng: Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qiàhǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Đinh Thùy Dương: Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
Dinh Thuy Duong: A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.

黎云英:这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Lí Yún Yīng: Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Lê Vân Anh: Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
Le Van Anh: That sounds reasonable, but what supports it?

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý

黎云英:工作人员再三核实了报名人数。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Lí Yún Yīng: Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Lê Vân Anh: Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
Le Van Anh: The staff repeatedly verified the number of registrants. Different situations may require different wording, however.

水仙:如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Shuǐ Xiān: Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Thủy Tiên: Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
Thuy Tien: If this is temporary, we should state how long it will last.

芳玲:这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Fāng Líng: Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Phương Linh: Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Phuong Linh: Could this arrangement disrupt other people’s work?

阮明武:家长再三叮嘱孩子注意路上的安全。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Ruǎn Míng Wǔ: Jiāzhǎng zàisān dīng zhǔ háizǐ zhùyì lù shàng de ānquán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Nguyễn Minh Vũ: Phụ huynh liên tục dặn con chú ý an toàn trên đường. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
Nguyen Minh Vu: The parent repeatedly reminded the child to stay safe on the road. This reminds us that communication matters as much as execution.

丁垂杨:如果还有疑问,可以在会后继续交流。
Dīng Chuí Yáng: Rúguǒ hái yǒu yí wèn, kěyǐ zài huì hòu jìxù jiāoliú.
Đinh Thùy Dương: Nếu còn thắc mắc, có thể trao đổi tiếp sau buổi họp.
Dinh Thuy Duong: If questions remain, we can continue the discussion afterward.

黎云英:与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Lí Yún Yīng: Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Lê Vân Anh: Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Le Van Anh: Rather than keep arguing, let us run a small test.

水仙:现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Shuǐ Xiān: Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Thủy Tiên: Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Thuy Tien: Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

芳玲:我们再三讨论,才找到了可行的解决办法。
Fāng Líng: Wǒmen zàisān tǎolùn, cái zhǎodào le kě xíng de jiějué bàn fǎ.
Phương Linh: Chúng tôi thảo luận nhiều lần mới tìm được giải pháp khả thi.
Phuong Linh: Only after repeated discussions did we find a workable solution.

黎云英:我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Lí Yún Yīng: Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míngnián de gōngzuò jìhuà.
Lê Vân Anh: Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
Le Van Anh: I suggest including this lesson in next year’s plan.

丁垂杨:也许我们忽略了当事人的真实感受。
Dīng Chuí Yáng: Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Đinh Thùy Dương: Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Dinh Thuy Duong: Perhaps we overlooked how those involved actually feel.

黎云英:不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Lí Yún Yīng: Bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Lê Vân Anh: Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
Le Van Anh: However, the final decision still needs approval from the person in charge.

水仙:专家再三强调,数据没有核实之前不能公布。 所以,大家先别急着作出判断。
Shuǐ Xiān: Zhuān jiā zàisān qiáng diào, shùjù méiyǒu hé shí zhīqián bùnéng gōng bù. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Thủy Tiên: Chuyên gia nhấn mạnh nhiều lần rằng không được công bố khi dữ liệu chưa xác minh. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
Thuy Tien: The expert repeatedly stressed that unverified data must not be published. So nobody should rush to a conclusion.

芳玲:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Fāng Líng: Xiān bùyào zé guài rènhé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Phương Linh: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Phuong Linh: Let us not blame anyone before we know all the facts.

水仙:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Shuǐ Xiān: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Thủy Tiên: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Thuy Tien: I can explain to everyone why the change is necessary.

丁垂杨:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Dīng Chuí Yáng: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Đinh Thùy Dương: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Dinh Thuy Duong: That approach did not work; let us try another angle.

黎云英:请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Lí Yún Yīng: Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Lê Vân Anh: Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Le Van Anh: Please give me ten minutes to verify the final issue.

水仙:老师再三考虑后,决定延期举行考试。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Shuǐ Xiān: Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Thủy Tiên: Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Thuy Tien: After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam. Understanding the cause is essential before solving the problem.

芳玲:我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Fāng Líng: Wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Phương Linh: Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Phuong Linh: We need to inform the relevant people promptly.

阮明武:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Nguyễn Minh Vũ: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Nguyen Minh Vu: This experience taught us not to rely on luck in preparation.

丁垂杨:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Dīng Chuí Yáng: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Đinh Thùy Dương: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Dinh Thuy Duong: Do not forget to apologize to those affected and explain.

黎云英:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Lí Yún Yīng: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Lê Vân Anh: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Le Van Anh: If this continues, everyone will lose patience.

水仙:工作人员再三核实了报名人数。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Shuǐ Xiān: Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Thủy Tiên: Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
Thuy Tien: The staff repeatedly verified the number of registrants. If the conditions change, the solution may change as well.

芳玲:我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Fāng Líng: Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Phương Linh: Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
Phuong Linh: This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.

阮明武:我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Nguyễn Minh Vũ: Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
Nguyen Minh Vu: We can apply this experience to our next event.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học

阮明武:我们再三讨论,才找到了可行的解决办法。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen zàisān tǎolùn, cái zhǎodào le kě xíng de jiějué bàn fǎ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Nguyễn Minh Vũ: Chúng tôi thảo luận nhiều lần mới tìm được giải pháp khả thi. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Nguyen Minh Vu: Only after repeated discussions did we find a workable solution. We should also explain the possible consequences.

丁垂杨:还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Dīng Chuí Yáng: Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Đinh Thùy Dương: Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Dinh Thuy Duong: Who else would like to add something? We need different perspectives.

黎云英:这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Lí Yún Yīng: Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Lê Vân Anh: Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
Le Van Anh: This affects many people and must be handled carefully.

水仙:她再三请求负责人解释收费标准。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Shuǐ Xiān: Tā zàisān qǐng qiú fùzérén jiěshì shōu fèi biāozhǔn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Thủy Tiên: Cô ấy nhiều lần yêu cầu người phụ trách giải thích mức phí. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
Thuy Tien: She repeatedly asked the person in charge to explain the fees. We need to inform the relevant people promptly.

芳玲:先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Fāng Líng: Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Phương Linh: Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Phuong Linh: Let us do what we can now and discuss the rest together.

阮明武:比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Ruǎn Míng Wǔ: Bǐ qǐ yìshí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
Nguyễn Minh Vũ: So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Nguyen Minh Vu: Long-term results matter more than short-term convenience.

丁垂杨:我们将把处理过程写进会议纪要。
Dīng Chuí Yáng: Wǒmen jiāng bǎ chùlǐ guòchéng xiě jìn huìyì jì yào.
Đinh Thùy Dương: Chúng tôi sẽ ghi quá trình xử lý vào biên bản họp.
Dinh Thuy Duong: We will document the handling process in the meeting minutes.

黎云英:专家再三强调,数据没有核实之前不能公布。
Lí Yún Yīng: Zhuān jiā zàisān qiáng diào, shùjù méiyǒu hé shí zhīqián bùnéng gōng bù.
Lê Vân Anh: Chuyên gia nhấn mạnh nhiều lần rằng không được công bố khi dữ liệu chưa xác minh.
Le Van Anh: The expert repeatedly stressed that unverified data must not be published.

水仙:现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Shuǐ Xiān: Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Thủy Tiên: Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
Thuy Tien: We can split up the work now and stay in touch about problems.

芳玲:问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Fāng Líng: Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Phương Linh: Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
Phuong Linh: The issue is not fully resolved, but we have found a direction.

阮明武:我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
Nguyen Minh Vu: We still need practical input from the staff on site.

丁垂杨:家长再三叮嘱孩子注意路上的安全。
Dīng Chuí Yáng: Jiāzhǎng zàisān dīng zhǔ háizǐ zhùyì lù shàng de ānquán.
Đinh Thùy Dương: Phụ huynh liên tục dặn con chú ý an toàn trên đường.
Dinh Thuy Duong: The parent repeatedly reminded the child to stay safe on the road.

黎云英:大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Lí Yún Yīng: Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Lê Vân Anh: Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Le Van Anh: Let us take a short break and review the final result in ten minutes.

水仙:我们会邀请现场的工作人员共同确认。
Shuǐ Xiān: Wǒmen huì yāo qǐng xiànchǎng de gōngzuòrényuán gòngtóng quèrèn.
Thủy Tiên: Chúng tôi sẽ mời nhân viên hiện trường cùng xác nhận.
Thuy Tien: We will ask the on-site staff to verify this together.

芳玲:有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Fāng Líng: Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Phương Linh: Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
Phuong Linh: With this information, we can finally make a more reliable decision.

阮明武:下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Ruǎn Míng Wǔ: Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Nguyễn Minh Vũ: Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Nguyen Minh Vu: Next time we face something similar, we will know where to start.

丁垂杨:老师再三考虑后,决定延期举行考试。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Dīng Chuí Yáng: Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Đinh Thùy Dương: Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Dinh Thuy Duong: After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam. Understanding the cause is essential before solving the problem.

黎云英:谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Lí Yún Yīng: Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Lê Vân Anh: Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Le Van Anh: Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.

水仙:结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Shuǐ Xiān: Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Thủy Tiên: Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
Thuy Tien: After announcing the result, we should actively seek feedback.

芳玲:我们还要考虑其他人的实际需要。
Fāng Líng: Wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Phương Linh: Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
Phuong Linh: We must also consider other people’s practical needs.

阮明武:这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Nguyễn Minh Vũ: Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
Nguyen Minh Vu: The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.

丁垂杨:工作人员再三核实了报名人数。
Dīng Chuí Yáng: Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù.
Đinh Thùy Dương: Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký.
Dinh Thuy Duong: The staff repeatedly verified the number of registrants.

黎云英:希望大家把这个过程当成一次真正的学习机会。
Lí Yún Yīng: Xīwàng dàjiā bǎ zhège guòchéng dāng chéng yícì zhēnzhèng de xuéxí jīhuì.
Lê Vân Anh: Mong mọi người coi quá trình này là dịp học thực sự.
Le Van Anh: I hope everyone treats this process as a genuine learning opportunity.

水仙:请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Shuǐ Xiān: Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Thủy Tiên: Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Thuy Tien: Write down your observations and we will compare them tomorrow.

Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.

28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ

Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến

老师再三考虑后,决定延期举行考试。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam. We can apply this experience to our next event.

专家再三强调,数据没有核实之前不能公布。
Zhuān jiā zàisān qiáng diào, shùjù méiyǒu hé shí zhīqián bùnéng gōng bù.
Chuyên gia nhấn mạnh nhiều lần rằng không được công bố khi dữ liệu chưa xác minh.
The expert repeatedly stressed that unverified data must not be published.

谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
We need to separate who will contact people and who will check things.

老师再三考虑后,决定延期举行考试。
Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì.
Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi.
After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam.

我担心大家只看到了好处,没有考虑风险。
Wǒ dānxīn dàjiā zhǐ kàn dào le hǎo chù, méiyǒu kǎo lǜ fēngxiǎn.
Em lo mọi người chỉ thấy lợi ích mà chưa tính rủi ro.
I worry that we are seeing only the benefits, not the risks.

工作人员再三核实了报名人数。
Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù.
Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký.
The staff repeatedly verified the number of registrants.

先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
First present verifiable information instead of guessing.

工作人员再三核实了报名人数。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The staff repeatedly verified the number of registrants. Different situations may require different wording, however.

这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
We must not skip this step or problems may arise later.

她再三请求负责人解释收费标准。
Tā zàisān qǐng qiú fùzérén jiěshì shōu fèi biāozhǔn.
Cô ấy nhiều lần yêu cầu người phụ trách giải thích mức phí.
She repeatedly asked the person in charge to explain the fees.

我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
I will check the situation first and report back.

家长再三叮嘱孩子注意路上的安全。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Jiāzhǎng zàisān dīng zhǔ háizǐ zhùyì lù shàng de ānquán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Phụ huynh liên tục dặn con chú ý an toàn trên đường. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
The parent repeatedly reminded the child to stay safe on the road. This reminds us that communication matters as much as execution.

Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý

家长再三叮嘱孩子注意路上的安全。
Jiāzhǎng zàisān dīng zhǔ háizǐ zhùyì lù shàng de ānquán.
Phụ huynh liên tục dặn con chú ý an toàn trên đường.
The parent repeatedly reminded the child to stay safe on the road.

有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qiàhǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.

我们再三讨论,才找到了可行的解决办法。
Wǒmen zàisān tǎolùn, cái zhǎodào le kě xíng de jiějué bàn fǎ.
Chúng tôi thảo luận nhiều lần mới tìm được giải pháp khả thi.
Only after repeated discussions did we find a workable solution.

如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
If this is temporary, we should state how long it will last.

工作人员再三核实了报名人数。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
The staff repeatedly verified the number of registrants. Different situations may require different wording, however.

大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.

专家再三强调,数据没有核实之前不能公布。 所以,大家先别急着作出判断。
Zhuān jiā zàisān qiáng diào, shùjù méiyǒu hé shí zhīqián bùnéng gōng bù. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Chuyên gia nhấn mạnh nhiều lần rằng không được công bố khi dữ liệu chưa xác minh. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
The expert repeatedly stressed that unverified data must not be published. So nobody should rush to a conclusion.

现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

老师再三考虑后,决定延期举行考试。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam. Understanding the cause is essential before solving the problem.

也许我们忽略了当事人的真实感受。
Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Perhaps we overlooked how those involved actually feel.

家长再三叮嘱孩子注意路上的安全。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Jiāzhǎng zàisān dīng zhǔ háizǐ zhùyì lù shàng de ānquán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Phụ huynh liên tục dặn con chú ý an toàn trên đường. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
The parent repeatedly reminded the child to stay safe on the road. This reminds us that communication matters as much as execution.

先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Xiān bùyào zé guài rènhé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Let us not blame anyone before we know all the facts.

Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi

工作人员再三核实了报名人数。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The staff repeatedly verified the number of registrants. If the conditions change, the solution may change as well.

听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.

她再三请求负责人解释收费标准。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Tā zàisān qǐng qiú fùzérén jiěshì shōu fèi biāozhǔn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Cô ấy nhiều lần yêu cầu người phụ trách giải thích mức phí. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
She repeatedly asked the person in charge to explain the fees. We need to inform the relevant people promptly.

我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
I can explain to everyone why the change is necessary.

我们再三讨论,才找到了可行的解决办法。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Wǒmen zàisān tǎolùn, cái zhǎodào le kě xíng de jiějué bàn fǎ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Chúng tôi thảo luận nhiều lần mới tìm được giải pháp khả thi. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Only after repeated discussions did we find a workable solution. We should also explain the possible consequences.

请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Please give me ten minutes to verify the final issue.

专家再三强调,数据没有核实之前不能公布。
Zhuān jiā zàisān qiáng diào, shùjù méiyǒu hé shí zhīqián bùnéng gōng bù.
Chuyên gia nhấn mạnh nhiều lần rằng không được công bố khi dữ liệu chưa xác minh.
The expert repeatedly stressed that unverified data must not be published.

这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
This experience taught us not to rely on luck in preparation.

我们再三讨论,才找到了可行的解决办法。
Wǒmen zàisān tǎolùn, cái zhǎodào le kě xíng de jiějué bàn fǎ.
Chúng tôi thảo luận nhiều lần mới tìm được giải pháp khả thi.
Only after repeated discussions did we find a workable solution.

如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
If this continues, everyone will lose patience.

老师再三考虑后,决定延期举行考试。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam. Understanding the cause is essential before solving the problem.

真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
The real challenge is not starting but doing the job well.

Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện

老师再三考虑后,决定延期举行考试。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Lǎoshī zàisān kǎo lǜ hòu, juédìng yán qī jǔ xíng kǎoshì. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam. We can apply this experience to our next event.

还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Who else would like to add something? We need different perspectives.

工作人员再三核实了报名人数。
Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù.
Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký.
The staff repeatedly verified the number of registrants.

先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Let us do what we can now and discuss the rest together.

家长再三叮嘱孩子注意路上的安全。
Jiāzhǎng zàisān dīng zhǔ háizǐ zhùyì lù shàng de ānquán.
Phụ huynh liên tục dặn con chú ý an toàn trên đường.
The parent repeatedly reminded the child to stay safe on the road.

我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
I will turn today’s decision into a clear notice.

家长再三叮嘱孩子注意路上的安全。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Jiāzhǎng zàisān dīng zhǔ háizǐ zhùyì lù shàng de ānquán. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Phụ huynh liên tục dặn con chú ý an toàn trên đường. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
The parent repeatedly reminded the child to stay safe on the road. This reminds us that communication matters as much as execution.

问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
The issue is not fully resolved, but we have found a direction.

工作人员再三核实了报名人数。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Gōngzuòrényuán zàisān hé shí le bàomíng rén shù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The staff repeatedly verified the number of registrants. If the conditions change, the solution may change as well.

大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Let us take a short break and review the final result in ten minutes.

我们再三讨论,才找到了可行的解决办法。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Wǒmen zàisān tǎolùn, cái zhǎodào le kě xíng de jiějué bàn fǎ. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Chúng tôi thảo luận nhiều lần mới tìm được giải pháp khả thi. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
Only after repeated discussions did we find a workable solution. We should also explain the possible consequences.

有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
With this information, we can finally make a more reliable decision.

29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy

Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 再三, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng So với 一再, 再三 thường nhấn vào sự suy xét hoặc nhắc đi nhắc lại với chủ ý; khác 再 là một lần tiếp nữa. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 再三 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 再三, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng So với 一再, 再三 thường nhấn vào sự suy xét hoặc nhắc đi nhắc lại với chủ ý; khác 再 là một lần tiếp nữa. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 再三 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 再三, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng So với 一再, 再三 thường nhấn vào sự suy xét hoặc nhắc đi nhắc lại với chủ ý; khác 再 là một lần tiếp nữa. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 再三 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 再三, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng So với 一再, 再三 thường nhấn vào sự suy xét hoặc nhắc đi nhắc lại với chủ ý; khác 再 là một lần tiếp nữa. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 再三 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai

Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “专家再三强调,数据没有核实之前不能公布。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “老师再三考虑后,决定延期举行考试。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “工作人员再三核实了报名人数。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “她再三请求负责人解释收费标准。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “家长再三叮嘱孩子注意路上的安全。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “我们再三讨论,才找到了可行的解决办法。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “专家再三强调,数据没有核实之前不能公布。 所以,大家先别急着作出判断。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “老师再三考虑后,决定延期举行考试。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “工作人员再三核实了报名人数。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “她再三请求负责人解释收费标准。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “专家再三强调,数据没有核实之前不能公布。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “老师再三考虑后,决定延期举行考试。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “工作人员再三核实了报名人数。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “她再三请求负责人解释收费标准。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “家长再三叮嘱孩子注意路上的安全。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “我们再三讨论,才找到了可行的解决办法。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “专家再三强调,数据没有核实之前不能公布。 所以,大家先别急着作出判断。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “老师再三考虑后,决定延期举行考试。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “工作人员再三核实了报名人数。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “她再三请求负责人解释收费标准。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Hội nghị giáo dục phải quyết định có công bố kết quả nghiên cứu sơ bộ hay không; nhóm cân nhắc trách nhiệm và tính xác thực.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Hội nghị giáo dục phải quyết định có công bố kết quả nghiên cứu sơ bộ hay không; nhóm cân nhắc trách nhiệm và tính xác thực.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Hội nghị giáo dục phải quyết định có công bố kết quả nghiên cứu sơ bộ hay không; nhóm cân nhắc trách nhiệm và tính xác thực.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Hội nghị giáo dục phải quyết định có công bố kết quả nghiên cứu sơ bộ hay không; nhóm cân nhắc trách nhiệm và tính xác thực.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Hội nghị giáo dục phải quyết định có công bố kết quả nghiên cứu sơ bộ hay không; nhóm cân nhắc trách nhiệm và tính xác thực.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Hội nghị giáo dục phải quyết định có công bố kết quả nghiên cứu sơ bộ hay không; nhóm cân nhắc trách nhiệm và tính xác thực.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Hội nghị giáo dục phải quyết định có công bố kết quả nghiên cứu sơ bộ hay không; nhóm cân nhắc trách nhiệm và tính xác thực.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Hội nghị giáo dục phải quyết định có công bố kết quả nghiên cứu sơ bộ hay không; nhóm cân nhắc trách nhiệm và tính xác thực.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Hội nghị giáo dục phải quyết định có công bố kết quả nghiên cứu sơ bộ hay không; nhóm cân nhắc trách nhiệm và tính xác thực.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Hội nghị giáo dục phải quyết định có công bố kết quả nghiên cứu sơ bộ hay không; nhóm cân nhắc trách nhiệm và tính xác thực.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “专家再三强调,数据没有核实之前不能公布。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “老师再三考虑后,决定延期举行考试。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “工作人员再三核实了报名人数。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “她再三请求负责人解释收费标准。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “家长再三叮嘱孩子注意路上的安全。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “我们再三讨论,才找到了可行的解决办法。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “专家再三强调,数据没有核实之前不能公布。 所以,大家先别急着作出判断。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “老师再三考虑后,决定延期举行考试。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “工作人员再三核实了报名人数。 如果条件改变,处理办法也可能不同。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “她再三请求负责人解释收费标准。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập

Đáp án phân tích bài 1: 专家再三强调,数据没有核实之前不能公布。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Chuyên gia nhấn mạnh nhiều lần rằng không được công bố khi dữ liệu chưa xác minh. / The expert repeatedly stressed that unverified data must not be published.. Chức năng trọng tâm: phó từ chỉ hành động lặp có chủ ý. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 2: 老师再三考虑后,决定延期举行考试。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. / After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam.. Chức năng trọng tâm: phó từ chỉ hành động lặp có chủ ý. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 3: 工作人员再三核实了报名人数。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký. / The staff repeatedly verified the number of registrants.. Chức năng trọng tâm: phó từ chỉ hành động lặp có chủ ý. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 4: 她再三请求负责人解释收费标准。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Cô ấy nhiều lần yêu cầu người phụ trách giải thích mức phí. / She repeatedly asked the person in charge to explain the fees.. Chức năng trọng tâm: phó từ chỉ hành động lặp có chủ ý. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 5: 家长再三叮嘱孩子注意路上的安全。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Phụ huynh liên tục dặn con chú ý an toàn trên đường. / The parent repeatedly reminded the child to stay safe on the road.. Chức năng trọng tâm: phó từ chỉ hành động lặp có chủ ý. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 6: 我们再三讨论,才找到了可行的解决办法。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Chúng tôi thảo luận nhiều lần mới tìm được giải pháp khả thi. / Only after repeated discussions did we find a workable solution.. Chức năng trọng tâm: phó từ chỉ hành động lặp có chủ ý. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 7: 专家再三强调,数据没有核实之前不能公布。 所以,大家先别急着作出判断。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Chuyên gia nhấn mạnh nhiều lần rằng không được công bố khi dữ liệu chưa xác minh. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận. / The expert repeatedly stressed that unverified data must not be published. So nobody should rush to a conclusion.. Chức năng trọng tâm: phó từ chỉ hành động lặp có chủ ý. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 8: 老师再三考虑后,决定延期举行考试。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Sau khi cân nhắc rất nhiều lần, thầy quyết định hoãn kỳ thi. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng. / After careful repeated consideration, the teacher decided to postpone the exam. Understanding the cause is essential before solving the problem.. Chức năng trọng tâm: phó từ chỉ hành động lặp có chủ ý. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 9: 工作人员再三核实了报名人数。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Nhân viên đã kiểm tra đi kiểm tra lại số người đăng ký. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác. / The staff repeatedly verified the number of registrants. If the conditions change, the solution may change as well.. Chức năng trọng tâm: phó từ chỉ hành động lặp có chủ ý. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 10: 她再三请求负责人解释收费标准。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Cô ấy nhiều lần yêu cầu người phụ trách giải thích mức phí. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan. / She repeatedly asked the person in charge to explain the fees. We need to inform the relevant people promptly.. Chức năng trọng tâm: phó từ chỉ hành động lặp có chủ ý. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy

Nhớ bản chất: 再三 (zàisān) – nhiều lần, hết lần này đến lần khác (cân nhắc hoặc nhấn mạnh) – repeatedly; again and again.

Phân loại: phó từ chỉ hành động lặp có chủ ý. 再三 thường đi trước động từ như 考虑、强调、提醒、请求、劝说; chú trọng sự lặp lại có cân nhắc, có thể cho thấy sự nghiêm túc hoặc khẩn thiết.

Phân biệt: So với 一再, 再三 thường nhấn vào sự suy xét hoặc nhắc đi nhắc lại với chủ ý; khác 再 là một lần tiếp nữa.

Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.

33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic

Bước 1: Hình dung câu chuyện “Hội nghị giáo dục phải quyết định có công bố kết quả nghiên cứu sơ bộ hay không; nhóm cân nhắc trách nhiệm và tính xác thực.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “nhiều lần, hết lần này đến lần khác (cân nhắc hoặc nhấn mạnh)”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.

34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng

Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.

Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 72 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.

Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.