Thứ Sáu, Tháng 11 6, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 786: 依旧...

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 786: 依旧 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 786: 依旧 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
8
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 786: 依旧 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 786: 依旧 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 6 – Giáo án chuyên sâu – Số 786
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 6: 依旧

Ngôi trường cũ có thể đã sửa mới, còn kỷ niệm vẫn rõ như xưa. 依旧 vừa diễn đạt sự duy trì trạng thái vừa thường gợi sắc thái hồi tưởng. 依旧 biểu thị trạng thái hoặc hành động không thay đổi so với quá khứ; thường xuất hiện trong miêu tả hồi tưởng, cảm xúc, văn học hoặc báo cáo tình trạng: 风景依旧、依旧清楚、依旧坚持. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.

Điểm cần giảng kỹ nhất là khả năng phân biệt: 依旧 và 仍旧 gần nghĩa, nhưng 依旧 dễ gợi sự đối chiếu cảnh vật, ký ức và cảm xúc. Không luôn thể hiện nghĩa “vẫn” của 正在/还; cần mốc “trước–sau”. Từ đó học viên có thể lựa chọn cách nói hợp tình huống thay vì áp một công thức duy nhất.

Bài học triển khai qua tình huống có diễn biến cụ thể: Một nhóm cựu học viên trở lại ngôi trường sau mười năm; lớp học đổi mới nhưng một góc sân và lời dạy vẫn như xưa. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng 依旧, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.

十年过去了,校园里的那棵树依旧挺拔。
Shí nián guòqù le, xiào yuán lǐ de nà kē shù yījiù tǐng bá.
Mười năm qua đi, cây trong sân trường vẫn vươn thẳng.
Ten years later, the tree on campus still stands tall.

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng

依旧 biểu thị trạng thái hoặc hành động không thay đổi so với quá khứ; thường xuất hiện trong miêu tả hồi tưởng, cảm xúc, văn học hoặc báo cáo tình trạng: 风景依旧、依旧清楚、依旧坚持.

Nghĩa cốt lõi: vẫn như xưa, như cũ. Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: as ever, just as before. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.

Đối chiếu: 依旧 và 仍旧 gần nghĩa, nhưng 依旧 dễ gợi sự đối chiếu cảnh vật, ký ức và cảm xúc. Không luôn thể hiện nghĩa “vẫn” của 正在/还; cần mốc “trước–sau”.

03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh

依旧 – yījiù – vẫn như xưa, như cũ – as ever, just as before.

十年过去了,校园里的那棵树依旧挺拔。
Shí nián guòqù le, xiào yuán lǐ de nà kē shù yījiù tǐng bá.
Mười năm qua đi, cây trong sân trường vẫn vươn thẳng.
Ten years later, the tree on campus still stands tall.

毕业多年,她依旧记得老师的话。
Bì yè duō nián, tā yījiù jì de lǎoshī de huà.
Tốt nghiệp nhiều năm, cô ấy vẫn nhớ lời thầy.
Years after graduation, she still remembers her teacher’s words.

这条老街的风景依旧很美。
Zhè tiáo lǎo jiē de fēng jǐng yījiù hěn měi.
Cảnh con phố cũ vẫn đẹp như xưa.
The old street remains as beautiful as ever.

04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm

Phiên âm trọng tâm: yījiù. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.

Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.

05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc

Trọng điểm trong đề cương: 依旧. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.

06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan

Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.

07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn

Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của 依旧, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.

08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần

Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng 依旧, đặt trong bối cảnh phó từ thời gian / tiếp tục trạng thái. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.

Tổ hợp thường gặp: 依旧+如初.

Tổ hợp thường gặp: 依旧+清晰.

Tổ hợp thường gặp: 依旧+安静.

Tổ hợp thường gặp: 依旧+保持.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động

Phân loại trong đề cương: Phó từ thời gian / tiếp tục trạng thái. 依旧 biểu thị trạng thái hoặc hành động không thay đổi so với quá khứ; thường xuất hiện trong miêu tả hồi tưởng, cảm xúc, văn học hoặc báo cáo tình trạng: 风景依旧、依旧清楚、依旧坚持. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.

Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: 依旧 và 仍旧 gần nghĩa, nhưng 依旧 dễ gợi sự đối chiếu cảnh vật, ký ức và cảm xúc. Không luôn thể hiện nghĩa “vẫn” của 正在/还; cần mốc “trước–sau”.

PHÂN TÍCH CHUYÊN BIỆT VỀ PHÓ TỪ: Xác định thành phần được bổ nghĩa (động từ, tính từ, cả mệnh đề), vị trí đứng, tác động của phủ định, mốc so sánh và sắc thái văn phong. Trình bày cả một tình huống dùng tự nhiên và một tình huống không phù hợp; không thay bằng từ gần nghĩa chỉ dựa trên bản dịch tiếng Việt.

Thực hành diễn giải: phát biểu câu ở mục 26 như lời thân mật, như bản tin hoặc như nhận xét học thuật; chỉ giữ cấu trúc nếu phù hợp ngữ cảnh. Với 一时, 不时, 仍旧, 依旧, 一向, 一再, hãy dựng trục thời gian và đánh dấu kéo dài, gián đoạn hay lặp lại.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều

Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: 依旧 biểu thị trạng thái hoặc hành động không thay đổi so với quá khứ; thường xuất hiện trong miêu tả hồi tưởng, cảm xúc, văn học hoặc báo cáo tình trạng: 风景依旧、依旧清楚、依旧坚持. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?

这条老街的风景依旧很美。
Zhè tiáo lǎo jiē de fēng jǐng yījiù hěn měi.
Cảnh con phố cũ vẫn đẹp như xưa.
The old street remains as beautiful as ever.

Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.

经历了许多变化,他依旧相信教育的力量。
Jīng lì le xǔduō biànhuà, tā yījiù xiāng xìn jiàoyù de lì liàng.
Trải qua nhiều đổi thay, anh ấy vẫn tin sức mạnh giáo dục.
Despite many changes, he still believes in the power of education.

Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.

老朋友再次见面,笑容依旧亲切。
Lǎo péngyǒu zàicì jiànmiàn, xiào róng yījiù qīn qiè.
Bạn cũ gặp lại, nụ cười vẫn thân thương như trước.
When the old friends met again, their smiles were as warm as ever.

Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. 依旧 và 仍旧 gần nghĩa, nhưng 依旧 dễ gợi sự đối chiếu cảnh vật, ký ức và cảm xúc. Không luôn thể hiện nghĩa “vẫn” của 正在/还; cần mốc “trước–sau”.

图书馆重新装修后,那间阅读室依旧安静。
Túshūguǎn chóngxīn zhuāng xiū hòu, nà jiān yuèdú shì yījiù ān jìng.
Thư viện sửa mới nhưng phòng đọc đó vẫn yên tĩnh như xưa.
After the library renovation, the reading room remained quiet.

Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.

当年的照片已经发黄,记忆却依旧清晰。
Dāng nián de zhào piàn yǐjīng fā huáng, jì yì què yījiù qīng xī.
Bức ảnh năm xưa ố vàng nhưng ký ức vẫn rõ.
The old photograph has yellowed, but the memory remains vivid.

Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.

虽然设备更新了,服务宗旨依旧没有改变。
Suīrán shèbèi gèng xīn le, fúwù zōng zhǐ yījiù méiyǒu gǎibiàn.
Dù thiết bị được đổi mới, tôn chỉ phục vụ vẫn không đổi.
Although equipment has been upgraded, the service mission remains unchanged.

Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.

她的声音依旧那么温柔。
Tā de shēng yīn yījiù nà me wēn róu.
Giọng cô ấy vẫn dịu dàng như trước.
Her voice is still as gentle as ever.

Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.

城市变得繁华了,河边的清晨依旧宁静。
Chéngshì biàn de fán huá le, hébiān de qīng chén yījiù níng jìng.
Thành phố phồn hoa hơn, nhưng sáng ven sông vẫn yên bình.
The city has grown busier, but mornings by the river remain peaceful.

11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt

Bối cảnh trung tâm: Một nhóm cựu học viên trở lại ngôi trường sau mười năm; lớp học đổi mới nhưng một góc sân và lời dạy vẫn như xưa. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.

Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 依旧 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

十年过去了,校园里的那棵树依旧挺拔。
Shí nián guòqù le, xiào yuán lǐ de nà kē shù yījiù tǐng bá.
Mười năm qua đi, cây trong sân trường vẫn vươn thẳng.
Ten years later, the tree on campus still stands tall.

Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 依旧 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

毕业多年,她依旧记得老师的话。
Bì yè duō nián, tā yījiù jì de lǎoshī de huà.
Tốt nghiệp nhiều năm, cô ấy vẫn nhớ lời thầy.
Years after graduation, she still remembers her teacher’s words.

Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 依旧 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

这条老街的风景依旧很美。
Zhè tiáo lǎo jiē de fēng jǐng yījiù hěn měi.
Cảnh con phố cũ vẫn đẹp như xưa.
The old street remains as beautiful as ever.

Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 依旧 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

经历了许多变化,他依旧相信教育的力量。
Jīng lì le xǔduō biànhuà, tā yījiù xiāng xìn jiàoyù de lì liàng.
Trải qua nhiều đổi thay, anh ấy vẫn tin sức mạnh giáo dục.
Despite many changes, he still believes in the power of education.

Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 依旧 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

老朋友再次见面,笑容依旧亲切。
Lǎo péngyǒu zàicì jiànmiàn, xiào róng yījiù qīn qiè.
Bạn cũ gặp lại, nụ cười vẫn thân thương như trước.
When the old friends met again, their smiles were as warm as ever.

Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 依旧 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

图书馆重新装修后,那间阅读室依旧安静。
Túshūguǎn chóngxīn zhuāng xiū hòu, nà jiān yuèdú shì yījiù ān jìng.
Thư viện sửa mới nhưng phòng đọc đó vẫn yên tĩnh như xưa.
After the library renovation, the reading room remained quiet.

Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 依旧 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

当年的照片已经发黄,记忆却依旧清晰。
Dāng nián de zhào piàn yǐjīng fā huáng, jì yì què yījiù qīng xī.
Bức ảnh năm xưa ố vàng nhưng ký ức vẫn rõ.
The old photograph has yellowed, but the memory remains vivid.

Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 依旧 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

虽然设备更新了,服务宗旨依旧没有改变。
Suīrán shèbèi gèng xīn le, fúwù zōng zhǐ yījiù méiyǒu gǎibiàn.
Dù thiết bị được đổi mới, tôn chỉ phục vụ vẫn không đổi.
Although equipment has been upgraded, the service mission remains unchanged.

Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 依旧 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

她的声音依旧那么温柔。
Tā de shēng yīn yījiù nà me wēn róu.
Giọng cô ấy vẫn dịu dàng như trước.
Her voice is still as gentle as ever.

Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 依旧 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

城市变得繁华了,河边的清晨依旧宁静。
Chéngshì biàn de fán huá le, hébiān de qīng chén yījiù níng jìng.
Thành phố phồn hoa hơn, nhưng sáng ven sông vẫn yên bình.
The city has grown busier, but mornings by the river remain peaceful.

12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – mô hình thực dụng và mười hai bài luyện triển khai

Phần A. Các công thức hoặc tổ hợp dưới đây đều cần được kiểm tra điều kiện kết hợp và giá trị ngữ nghĩa; một số là mẫu từ vựng cố định chứ không phải công thức tự do. Đối chiếu từng mẫu với ví dụ tương ứng, sau đó yêu cầu học viên tạo phản ví dụ không phù hợp. với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.

Công thức 1: 依旧+如初.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

毕业多年,她依旧记得老师的话。
Bì yè duō nián, tā yījiù jì de lǎoshī de huà.
Tốt nghiệp nhiều năm, cô ấy vẫn nhớ lời thầy.
Years after graduation, she still remembers her teacher’s words.

Công thức 2: 依旧+清晰.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

这条老街的风景依旧很美。
Zhè tiáo lǎo jiē de fēng jǐng yījiù hěn měi.
Cảnh con phố cũ vẫn đẹp như xưa.
The old street remains as beautiful as ever.

Công thức 3: 依旧+安静.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

经历了许多变化,他依旧相信教育的力量。
Jīng lì le xǔduō biànhuà, tā yījiù xiāng xìn jiàoyù de lì liàng.
Trải qua nhiều đổi thay, anh ấy vẫn tin sức mạnh giáo dục.
Despite many changes, he still believes in the power of education.

Công thức 4: 依旧+保持.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

老朋友再次见面,笑容依旧亲切。
Lǎo péngyǒu zàicì jiànmiàn, xiào róng yījiù qīn qiè.
Bạn cũ gặp lại, nụ cười vẫn thân thương như trước.
When the old friends met again, their smiles were as warm as ever.

Công thức 5: 依旧+熟悉.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

图书馆重新装修后,那间阅读室依旧安静。
Túshūguǎn chóngxīn zhuāng xiū hòu, nà jiān yuèdú shì yījiù ān jìng.
Thư viện sửa mới nhưng phòng đọc đó vẫn yên tĩnh như xưa.
After the library renovation, the reading room remained quiet.

Công thức 6: 风景+依旧.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

当年的照片已经发黄,记忆却依旧清晰。
Dāng nián de zhào piàn yǐjīng fā huáng, jì yì què yījiù qīng xī.
Bức ảnh năm xưa ố vàng nhưng ký ức vẫn rõ.
The old photograph has yellowed, but the memory remains vivid.

Công thức 7: 笑容+依旧.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

虽然设备更新了,服务宗旨依旧没有改变。
Suīrán shèbèi gèng xīn le, fúwù zōng zhǐ yījiù méiyǒu gǎibiàn.
Dù thiết bị được đổi mới, tôn chỉ phục vụ vẫn không đổi.
Although equipment has been upgraded, the service mission remains unchanged.

Công thức 8: 多年以后+依旧+…….

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

她的声音依旧那么温柔。
Tā de shēng yīn yījiù nà me wēn róu.
Giọng cô ấy vẫn dịu dàng như trước.
Her voice is still as gentle as ever.

Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.

Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng

Kết hợp 1: 依旧+如初. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 2: 依旧+清晰. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 3: 依旧+安静. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 4: 依旧+保持. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 5: 依旧+熟悉. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 6: 风景+依旧. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 7: 笑容+依旧. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 8: 多年以后+依旧+……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp

Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Một nhóm cựu học viên trở lại ngôi trường sau mười năm; lớp học đổi mới nhưng một góc sân và lời dạy vẫn như xưa.

Tư liệu ngữ cảnh 1: 十年过去了,校园里的那棵树依旧挺拔。 – Mười năm qua đi, cây trong sân trường vẫn vươn thẳng. – Ten years later, the tree on campus still stands tall.

Tư liệu ngữ cảnh 2: 毕业多年,她依旧记得老师的话。 – Tốt nghiệp nhiều năm, cô ấy vẫn nhớ lời thầy. – Years after graduation, she still remembers her teacher’s words.

Tư liệu ngữ cảnh 3: 这条老街的风景依旧很美。 – Cảnh con phố cũ vẫn đẹp như xưa. – The old street remains as beautiful as ever.

Tư liệu ngữ cảnh 4: 经历了许多变化,他依旧相信教育的力量。 – Trải qua nhiều đổi thay, anh ấy vẫn tin sức mạnh giáo dục. – Despite many changes, he still believes in the power of education.

Tư liệu ngữ cảnh 5: 老朋友再次见面,笑容依旧亲切。 – Bạn cũ gặp lại, nụ cười vẫn thân thương như trước. – When the old friends met again, their smiles were as warm as ever.

Tư liệu ngữ cảnh 6: 图书馆重新装修后,那间阅读室依旧安静。 – Thư viện sửa mới nhưng phòng đọc đó vẫn yên tĩnh như xưa. – After the library renovation, the reading room remained quiet.

Tư liệu ngữ cảnh 7: 当年的照片已经发黄,记忆却依旧清晰。 – Bức ảnh năm xưa ố vàng nhưng ký ức vẫn rõ. – The old photograph has yellowed, but the memory remains vivid.

Tư liệu ngữ cảnh 8: 虽然设备更新了,服务宗旨依旧没有改变。 – Dù thiết bị được đổi mới, tôn chỉ phục vụ vẫn không đổi. – Although equipment has been upgraded, the service mission remains unchanged.

15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo

Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.

16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới

Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

十年过去了,校园里的那棵树依旧挺拔。
Shí nián guòqù le, xiào yuán lǐ de nà kē shù yījiù tǐng bá.
Mười năm qua đi, cây trong sân trường vẫn vươn thẳng.
Ten years later, the tree on campus still stands tall.

Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

毕业多年,她依旧记得老师的话。
Bì yè duō nián, tā yījiù jì de lǎoshī de huà.
Tốt nghiệp nhiều năm, cô ấy vẫn nhớ lời thầy.
Years after graduation, she still remembers her teacher’s words.

Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

这条老街的风景依旧很美。
Zhè tiáo lǎo jiē de fēng jǐng yījiù hěn měi.
Cảnh con phố cũ vẫn đẹp như xưa.
The old street remains as beautiful as ever.

Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

经历了许多变化,他依旧相信教育的力量。
Jīng lì le xǔduō biànhuà, tā yījiù xiāng xìn jiàoyù de lì liàng.
Trải qua nhiều đổi thay, anh ấy vẫn tin sức mạnh giáo dục.
Despite many changes, he still believes in the power of education.

Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

老朋友再次见面,笑容依旧亲切。
Lǎo péngyǒu zàicì jiànmiàn, xiào róng yījiù qīn qiè.
Bạn cũ gặp lại, nụ cười vẫn thân thương như trước.
When the old friends met again, their smiles were as warm as ever.

Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

图书馆重新装修后,那间阅读室依旧安静。
Túshūguǎn chóngxīn zhuāng xiū hòu, nà jiān yuèdú shì yījiù ān jìng.
Thư viện sửa mới nhưng phòng đọc đó vẫn yên tĩnh như xưa.
After the library renovation, the reading room remained quiet.

Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

当年的照片已经发黄,记忆却依旧清晰。
Dāng nián de zhào piàn yǐjīng fā huáng, jì yì què yījiù qīng xī.
Bức ảnh năm xưa ố vàng nhưng ký ức vẫn rõ.
The old photograph has yellowed, but the memory remains vivid.

Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

虽然设备更新了,服务宗旨依旧没有改变。
Suīrán shèbèi gèng xīn le, fúwù zōng zhǐ yījiù méiyǒu gǎibiàn.
Dù thiết bị được đổi mới, tôn chỉ phục vụ vẫn không đổi.
Although equipment has been upgraded, the service mission remains unchanged.

Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

她的声音依旧那么温柔。
Tā de shēng yīn yījiù nà me wēn róu.
Giọng cô ấy vẫn dịu dàng như trước.
Her voice is still as gentle as ever.

Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

城市变得繁华了,河边的清晨依旧宁静。
Chéngshì biàn de fán huá le, hébiān de qīng chén yījiù níng jìng.
Thành phố phồn hoa hơn, nhưng sáng ven sông vẫn yên bình.
The city has grown busier, but mornings by the river remain peaceful.

Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

十年后回到母校,大家发现教室都翻新了。
Shí nián hòu huí dào mǔ xiào, dàjiā fāxiàn jiàoshì dōu fān xīn le.
Mười năm sau về trường cũ, mọi người thấy phòng học đã sửa mới.
Returning ten years later, everyone found the classrooms renovated.

Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

可那棵老树依旧站在操场旁边。
Kě nà kē lǎo shù yījiù zhàn zài cāo chǎng páng biān.
Nhưng cây cổ thụ vẫn đứng bên sân như xưa.
But the old tree still stood beside the playground.

Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

老师拿出当年的照片,讲起第一次上课的情景。
Lǎoshī ná chū dāng nián de zhào piàn, jiǎng qǐ dìyí cì shàng kè de qíng jǐng.
Thầy đưa ảnh cũ và kể lại buổi học đầu.
The teacher showed old photos and recalled the first class.

Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

新生听完以后,也想把自己的回忆留在这里。
Xīn shēng tīng wán yǐhòu, yě xiǎng bǎ zìjǐ de huí yì liú zài zhè lǐ.
Tân học viên nghe xong cũng muốn để lại ký ức của mình.
After hearing the story, new students wanted to create memories of their own.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế

依旧 và 仍旧 gần nghĩa, nhưng 依旧 dễ gợi sự đối chiếu cảnh vật, ký ức và cảm xúc. Không luôn thể hiện nghĩa “vẫn” của 正在/还; cần mốc “trước–sau”.

Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.

这条老街的风景依旧很美。
Zhè tiáo lǎo jiē de fēng jǐng yījiù hěn měi.
Cảnh con phố cũ vẫn đẹp như xưa.
The old street remains as beautiful as ever.

虽然设备更新了,服务宗旨依旧没有改变。
Suīrán shèbèi gèng xīn le, fúwù zōng zhǐ yījiù méiyǒu gǎibiàn.
Dù thiết bị được đổi mới, tôn chỉ phục vụ vẫn không đổi.
Although equipment has been upgraded, the service mission remains unchanged.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai

依旧 và 仍旧 gần nghĩa, nhưng 依旧 dễ gợi sự đối chiếu cảnh vật, ký ức và cảm xúc. Không luôn thể hiện nghĩa “vẫn” của 正在/还; cần mốc “trước–sau”.

Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

经历了许多变化,他依旧相信教育的力量。
Jīng lì le xǔduō biànhuà, tā yījiù xiāng xìn jiàoyù de lì liàng.
Trải qua nhiều đổi thay, anh ấy vẫn tin sức mạnh giáo dục.
Despite many changes, he still believes in the power of education.

Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

老朋友再次见面,笑容依旧亲切。
Lǎo péngyǒu zàicì jiànmiàn, xiào róng yījiù qīn qiè.
Bạn cũ gặp lại, nụ cười vẫn thân thương như trước.
When the old friends met again, their smiles were as warm as ever.

Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

图书馆重新装修后,那间阅读室依旧安静。
Túshūguǎn chóngxīn zhuāng xiū hòu, nà jiān yuèdú shì yījiù ān jìng.
Thư viện sửa mới nhưng phòng đọc đó vẫn yên tĩnh như xưa.
After the library renovation, the reading room remained quiet.

Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

当年的照片已经发黄,记忆却依旧清晰。
Dāng nián de zhào piàn yǐjīng fā huáng, jì yì què yījiù qīng xī.
Bức ảnh năm xưa ố vàng nhưng ký ức vẫn rõ.
The old photograph has yellowed, but the memory remains vivid.

Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

虽然设备更新了,服务宗旨依旧没有改变。
Suīrán shèbèi gèng xīn le, fúwù zōng zhǐ yījiù méiyǒu gǎibiàn.
Dù thiết bị được đổi mới, tôn chỉ phục vụ vẫn không đổi.
Although equipment has been upgraded, the service mission remains unchanged.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói

Với 依旧, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: 依旧 và 仍旧 gần nghĩa, nhưng 依旧 dễ gợi sự đối chiếu cảnh vật, ký ức và cảm xúc. Không luôn thể hiện nghĩa “vẫn” của 正在/还; cần mốc “trước–sau”. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.

可那棵老树依旧站在操场旁边。
Kě nà kē lǎo shù yījiù zhàn zài cāo chǎng páng biān.
Nhưng cây cổ thụ vẫn đứng bên sân như xưa.
But the old tree still stood beside the playground.

新生听完以后,也想把自己的回忆留在这里。
Xīn shēng tīng wán yǐhòu, yě xiǎng bǎ zìjǐ de huí yì liú zài zhè lǐ.
Tân học viên nghe xong cũng muốn để lại ký ức của mình.
After hearing the story, new students wanted to create memories of their own.

20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn

Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. Phó từ thời gian / tiếp tục trạng thái. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.

Tình huống kiểm thử: Một nhóm cựu học viên trở lại ngôi trường sau mười năm; lớp học đổi mới nhưng một góc sân và lời dạy vẫn như xưa.

21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai

Bài thực hành: cùng câu chuyện “Một nhóm cựu học viên trở lại ngôi trường sau mười năm; lớp học đổi mới nhưng một góc sân và lời dạy vẫn như xưa.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.

十年后回到母校,大家发现教室都翻新了。
Shí nián hòu huí dào mǔ xiào, dàjiā fāxiàn jiàoshì dōu fān xīn le.
Mười năm sau về trường cũ, mọi người thấy phòng học đã sửa mới.
Returning ten years later, everyone found the classrooms renovated.

22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan

Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.

Cụm hoặc mô hình: 依旧+如初.

Cụm hoặc mô hình: 依旧+清晰.

Cụm hoặc mô hình: 依旧+安静.

Cụm hoặc mô hình: 依旧+保持.

Cụm hoặc mô hình: 依旧+熟悉.

Cụm hoặc mô hình: 风景+依旧.

Cụm hoặc mô hình: 笑容+依旧.

Cụm hoặc mô hình: 多年以后+依旧+…….

23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung

Nhóm A: 14 câu tình huống gốc theo chủ điểm. Nhóm B: 16 phát ngôn luyện mở rộng có tái sử dụng chất liệu từ câu gốc; đây không phải 30 tình huống độc lập hoàn toàn.

Mẫu câu 1:
十年过去了,校园里的那棵树依旧挺拔。

Shí nián guòqù le, xiào yuán lǐ de nà kē shù yījiù tǐng bá.

Mười năm qua đi, cây trong sân trường vẫn vươn thẳng.

Ten years later, the tree on campus still stands tall.

Mẫu câu 2:
毕业多年,她依旧记得老师的话。

Bì yè duō nián, tā yījiù jì de lǎoshī de huà.

Tốt nghiệp nhiều năm, cô ấy vẫn nhớ lời thầy.

Years after graduation, she still remembers her teacher’s words.

Mẫu câu 3:
这条老街的风景依旧很美。

Zhè tiáo lǎo jiē de fēng jǐng yījiù hěn měi.

Cảnh con phố cũ vẫn đẹp như xưa.

The old street remains as beautiful as ever.

Mẫu câu 4:
经历了许多变化,他依旧相信教育的力量。

Jīng lì le xǔduō biànhuà, tā yījiù xiāng xìn jiàoyù de lì liàng.

Trải qua nhiều đổi thay, anh ấy vẫn tin sức mạnh giáo dục.

Despite many changes, he still believes in the power of education.

Mẫu câu 5:
老朋友再次见面,笑容依旧亲切。

Lǎo péngyǒu zàicì jiànmiàn, xiào róng yījiù qīn qiè.

Bạn cũ gặp lại, nụ cười vẫn thân thương như trước.

When the old friends met again, their smiles were as warm as ever.

Mẫu câu 6:
图书馆重新装修后,那间阅读室依旧安静。

Túshūguǎn chóngxīn zhuāng xiū hòu, nà jiān yuèdú shì yījiù ān jìng.

Thư viện sửa mới nhưng phòng đọc đó vẫn yên tĩnh như xưa.

After the library renovation, the reading room remained quiet.

Mẫu câu 7:
当年的照片已经发黄,记忆却依旧清晰。

Dāng nián de zhào piàn yǐjīng fā huáng, jì yì què yījiù qīng xī.

Bức ảnh năm xưa ố vàng nhưng ký ức vẫn rõ.

The old photograph has yellowed, but the memory remains vivid.

Mẫu câu 8:
虽然设备更新了,服务宗旨依旧没有改变。

Suīrán shèbèi gèng xīn le, fúwù zōng zhǐ yījiù méiyǒu gǎibiàn.

Dù thiết bị được đổi mới, tôn chỉ phục vụ vẫn không đổi.

Although equipment has been upgraded, the service mission remains unchanged.

Mẫu câu 9:
她的声音依旧那么温柔。

Tā de shēng yīn yījiù nà me wēn róu.

Giọng cô ấy vẫn dịu dàng như trước.

Her voice is still as gentle as ever.

Mẫu câu 10:
城市变得繁华了,河边的清晨依旧宁静。

Chéngshì biàn de fán huá le, hébiān de qīng chén yījiù níng jìng.

Thành phố phồn hoa hơn, nhưng sáng ven sông vẫn yên bình.

The city has grown busier, but mornings by the river remain peaceful.

Mẫu câu 11:
十年后回到母校,大家发现教室都翻新了。

Shí nián hòu huí dào mǔ xiào, dàjiā fāxiàn jiàoshì dōu fān xīn le.

Mười năm sau về trường cũ, mọi người thấy phòng học đã sửa mới.

Returning ten years later, everyone found the classrooms renovated.

Mẫu câu 12:
可那棵老树依旧站在操场旁边。

Kě nà kē lǎo shù yījiù zhàn zài cāo chǎng páng biān.

Nhưng cây cổ thụ vẫn đứng bên sân như xưa.

But the old tree still stood beside the playground.

Mẫu câu 13:
老师拿出当年的照片,讲起第一次上课的情景。

Lǎoshī ná chū dāng nián de zhào piàn, jiǎng qǐ dìyí cì shàng kè de qíng jǐng.

Thầy đưa ảnh cũ và kể lại buổi học đầu.

The teacher showed old photos and recalled the first class.

Mẫu câu 14:
新生听完以后,也想把自己的回忆留在这里。

Xīn shēng tīng wán yǐhòu, yě xiǎng bǎ zìjǐ de huí yì liú zài zhè lǐ.

Tân học viên nghe xong cũng muốn để lại ký ức của mình.

After hearing the story, new students wanted to create memories of their own.

Mẫu câu 15:
这条老街的风景依旧很美。 这说明我们不能只看事情的表面。

Zhè tiáo lǎo jiē de fēng jǐng yījiù hěn měi. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Cảnh con phố cũ vẫn đẹp như xưa. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The old street remains as beautiful as ever. This shows why we cannot focus only on appearances.

Mẫu câu 16:
图书馆重新装修后,那间阅读室依旧安静。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Túshūguǎn chóngxīn zhuāng xiū hòu, nà jiān yuèdú shì yījiù ān jìng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Thư viện sửa mới nhưng phòng đọc đó vẫn yên tĩnh như xưa. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

After the library renovation, the reading room remained quiet. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Mẫu câu 17:
她的声音依旧那么温柔。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Tā de shēng yīn yījiù nà me wēn róu. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Giọng cô ấy vẫn dịu dàng như trước. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

Her voice is still as gentle as ever. We must also consider other people’s practical needs.

Mẫu câu 18:
可那棵老树依旧站在操场旁边。 所以,大家先别急着作出判断。

Kě nà kē lǎo shù yījiù zhàn zài cāo chǎng páng biān. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Nhưng cây cổ thụ vẫn đứng bên sân như xưa. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

But the old tree still stood beside the playground. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 19:
十年过去了,校园里的那棵树依旧挺拔。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Shí nián guòqù le, xiào yuán lǐ de nà kē shù yījiù tǐng bá. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Mười năm qua đi, cây trong sân trường vẫn vươn thẳng. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

Ten years later, the tree on campus still stands tall. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 20:
经历了许多变化,他依旧相信教育的力量。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Jīng lì le xǔduō biànhuà, tā yījiù xiāng xìn jiàoyù de lì liàng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Trải qua nhiều đổi thay, anh ấy vẫn tin sức mạnh giáo dục. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

Despite many changes, he still believes in the power of education. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 21:
当年的照片已经发黄,记忆却依旧清晰。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Dāng nián de zhào piàn yǐjīng fā huáng, jì yì què yījiù qīng xī. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Bức ảnh năm xưa ố vàng nhưng ký ức vẫn rõ. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The old photograph has yellowed, but the memory remains vivid. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 22:
城市变得繁华了,河边的清晨依旧宁静。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Chéngshì biàn de fán huá le, hébiān de qīng chén yījiù níng jìng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Thành phố phồn hoa hơn, nhưng sáng ven sông vẫn yên bình. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

The city has grown busier, but mornings by the river remain peaceful. Next we should check whether this arrangement actually works.

Mẫu câu 23:
老师拿出当年的照片,讲起第一次上课的情景。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Lǎoshī ná chū dāng nián de zhào piàn, jiǎng qǐ dìyí cì shàng kè de qíng jǐng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Thầy đưa ảnh cũ và kể lại buổi học đầu. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

The teacher showed old photos and recalled the first class. That does not mean the other approaches have no value.

Mẫu câu 24:
毕业多年,她依旧记得老师的话。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Bì yè duō nián, tā yījiù jì de lǎoshī de huà. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Tốt nghiệp nhiều năm, cô ấy vẫn nhớ lời thầy. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Years after graduation, she still remembers her teacher’s words. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Mẫu câu 25:
老朋友再次见面,笑容依旧亲切。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Lǎo péngyǒu zàicì jiànmiàn, xiào róng yījiù qīn qiè. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Bạn cũ gặp lại, nụ cười vẫn thân thương như trước. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

When the old friends met again, their smiles were as warm as ever. This is also why we need to keep complete records.

Mẫu câu 26:
虽然设备更新了,服务宗旨依旧没有改变。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Suīrán shèbèi gèng xīn le, fúwù zōng zhǐ yījiù méiyǒu gǎibiàn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Dù thiết bị được đổi mới, tôn chỉ phục vụ vẫn không đổi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Although equipment has been upgraded, the service mission remains unchanged. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 27:
十年后回到母校,大家发现教室都翻新了。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Shí nián hòu huí dào mǔ xiào, dàjiā fāxiàn jiàoshì dōu fān xīn le. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Mười năm sau về trường cũ, mọi người thấy phòng học đã sửa mới. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

Returning ten years later, everyone found the classrooms renovated. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 28:
新生听完以后,也想把自己的回忆留在这里。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Xīn shēng tīng wán yǐhòu, yě xiǎng bǎ zìjǐ de huí yì liú zài zhè lǐ. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Tân học viên nghe xong cũng muốn để lại ký ức của mình. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

After hearing the story, new students wanted to create memories of their own. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Mẫu câu 29:
这条老街的风景依旧很美。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Zhè tiáo lǎo jiē de fēng jǐng yījiù hěn měi. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Cảnh con phố cũ vẫn đẹp như xưa. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The old street remains as beautiful as ever. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 30:
图书馆重新装修后,那间阅读室依旧安静。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Túshūguǎn chóngxīn zhuāng xiū hòu, nà jiān yuèdú shì yījiù ān jìng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Thư viện sửa mới nhưng phòng đọc đó vẫn yên tĩnh như xưa. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

After the library renovation, the reading room remained quiet. We should also explain the possible consequences.

Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.

24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Giá trị dịch cốt lõi: 依旧 / yījiù / vẫn như xưa, như cũ / as ever, just as before. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.

毕业多年,她依旧记得老师的话。
Bì yè duō nián, tā yījiù jì de lǎoshī de huà.
Tốt nghiệp nhiều năm, cô ấy vẫn nhớ lời thầy.
Years after graduation, she still remembers her teacher’s words.

老朋友再次见面,笑容依旧亲切。
Lǎo péngyǒu zàicì jiànmiàn, xiào róng yījiù qīn qiè.
Bạn cũ gặp lại, nụ cười vẫn thân thương như trước.
When the old friends met again, their smiles were as warm as ever.

当年的照片已经发黄,记忆却依旧清晰。
Dāng nián de zhào piàn yǐjīng fā huáng, jì yì què yījiù qīng xī.
Bức ảnh năm xưa ố vàng nhưng ký ức vẫn rõ.
The old photograph has yellowed, but the memory remains vivid.

城市变得繁华了,河边的清晨依旧宁静。
Chéngshì biàn de fán huá le, hébiān de qīng chén yījiù níng jìng.
Thành phố phồn hoa hơn, nhưng sáng ven sông vẫn yên bình.
The city has grown busier, but mornings by the river remain peaceful.

25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa

Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: 依旧 phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: 依旧 biểu thị trạng thái hoặc hành động không thay đổi so với quá khứ; thường xuất hiện trong miêu tả hồi tưởng, cảm xúc, văn học hoặc báo cáo tình trạng: 风景依旧、依旧清楚、依旧坚持.

经历了许多变化,他依旧相信教育的力量。
Jīng lì le xǔduō biànhuà, tā yījiù xiāng xìn jiàoyù de lì liàng.
Trải qua nhiều đổi thay, anh ấy vẫn tin sức mạnh giáo dục.
Despite many changes, he still believes in the power of education.

Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: 依旧 và 仍旧 gần nghĩa, nhưng 依旧 dễ gợi sự đối chiếu cảnh vật, ký ức và cảm xúc. Không luôn thể hiện nghĩa “vẫn” của 正在/还; cần mốc “trước–sau”.

老朋友再次见面,笑容依旧亲切。
Lǎo péngyǒu zàicì jiànmiàn, xiào róng yījiù qīn qiè.
Bạn cũ gặp lại, nụ cười vẫn thân thương như trước.
When the old friends met again, their smiles were as warm as ever.

Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.

图书馆重新装修后,那间阅读室依旧安静。
Túshūguǎn chóngxīn zhuāng xiū hòu, nà jiān yuèdú shì yījiù ān jìng.
Thư viện sửa mới nhưng phòng đọc đó vẫn yên tĩnh như xưa.
After the library renovation, the reading room remained quiet.

Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.

当年的照片已经发黄,记忆却依旧清晰。
Dāng nián de zhào piàn yǐjīng fā huáng, jì yì què yījiù qīng xī.
Bức ảnh năm xưa ố vàng nhưng ký ức vẫn rõ.
The old photograph has yellowed, but the memory remains vivid.

Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.

虽然设备更新了,服务宗旨依旧没有改变。
Suīrán shèbèi gèng xīn le, fúwù zōng zhǐ yījiù méiyǒu gǎibiàn.
Dù thiết bị được đổi mới, tôn chỉ phục vụ vẫn không đổi.
Although equipment has been upgraded, the service mission remains unchanged.

Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.

她的声音依旧那么温柔。
Tā de shēng yīn yījiù nà me wēn róu.
Giọng cô ấy vẫn dịu dàng như trước.
Her voice is still as gentle as ever.

Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.

城市变得繁华了,河边的清晨依旧宁静。
Chéngshì biàn de fán huá le, hébiān de qīng chén yījiù níng jìng.
Thành phố phồn hoa hơn, nhưng sáng ven sông vẫn yên bình.
The city has grown busier, but mornings by the river remain peaceful.

Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.

十年后回到母校,大家发现教室都翻新了。
Shí nián hòu huí dào mǔ xiào, dàjiā fāxiàn jiàoshì dōu fān xīn le.
Mười năm sau về trường cũ, mọi người thấy phòng học đã sửa mới.
Returning ten years later, everyone found the classrooms renovated.

26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ – tình huống gốc và phát ngôn phát triển

Ví dụ 1–14 thuộc 14 phát ngôn nền riêng theo chủ đề; ví dụ 15–30 là lời nói mở rộng để luyện quan hệ ngữ nghĩa, một phần lặp lại phát ngôn nền. Giáo viên nên yêu cầu học viên tự biên soạn thêm câu mới trong lớp.

Ví dụ 1:
十年过去了,校园里的那棵树依旧挺拔。

Shí nián guòqù le, xiào yuán lǐ de nà kē shù yījiù tǐng bá.

Mười năm qua đi, cây trong sân trường vẫn vươn thẳng.

Ten years later, the tree on campus still stands tall.

Ví dụ 2:
毕业多年,她依旧记得老师的话。

Bì yè duō nián, tā yījiù jì de lǎoshī de huà.

Tốt nghiệp nhiều năm, cô ấy vẫn nhớ lời thầy.

Years after graduation, she still remembers her teacher’s words.

Ví dụ 3:
这条老街的风景依旧很美。

Zhè tiáo lǎo jiē de fēng jǐng yījiù hěn měi.

Cảnh con phố cũ vẫn đẹp như xưa.

The old street remains as beautiful as ever.

Ví dụ 4:
经历了许多变化,他依旧相信教育的力量。

Jīng lì le xǔduō biànhuà, tā yījiù xiāng xìn jiàoyù de lì liàng.

Trải qua nhiều đổi thay, anh ấy vẫn tin sức mạnh giáo dục.

Despite many changes, he still believes in the power of education.

Ví dụ 5:
老朋友再次见面,笑容依旧亲切。

Lǎo péngyǒu zàicì jiànmiàn, xiào róng yījiù qīn qiè.

Bạn cũ gặp lại, nụ cười vẫn thân thương như trước.

When the old friends met again, their smiles were as warm as ever.

Ví dụ 6:
图书馆重新装修后,那间阅读室依旧安静。

Túshūguǎn chóngxīn zhuāng xiū hòu, nà jiān yuèdú shì yījiù ān jìng.

Thư viện sửa mới nhưng phòng đọc đó vẫn yên tĩnh như xưa.

After the library renovation, the reading room remained quiet.

Ví dụ 7:
当年的照片已经发黄,记忆却依旧清晰。

Dāng nián de zhào piàn yǐjīng fā huáng, jì yì què yījiù qīng xī.

Bức ảnh năm xưa ố vàng nhưng ký ức vẫn rõ.

The old photograph has yellowed, but the memory remains vivid.

Ví dụ 8:
虽然设备更新了,服务宗旨依旧没有改变。

Suīrán shèbèi gèng xīn le, fúwù zōng zhǐ yījiù méiyǒu gǎibiàn.

Dù thiết bị được đổi mới, tôn chỉ phục vụ vẫn không đổi.

Although equipment has been upgraded, the service mission remains unchanged.

Ví dụ 9:
她的声音依旧那么温柔。

Tā de shēng yīn yījiù nà me wēn róu.

Giọng cô ấy vẫn dịu dàng như trước.

Her voice is still as gentle as ever.

Ví dụ 10:
城市变得繁华了,河边的清晨依旧宁静。

Chéngshì biàn de fán huá le, hébiān de qīng chén yījiù níng jìng.

Thành phố phồn hoa hơn, nhưng sáng ven sông vẫn yên bình.

The city has grown busier, but mornings by the river remain peaceful.

Ví dụ 11:
十年后回到母校,大家发现教室都翻新了。

Shí nián hòu huí dào mǔ xiào, dàjiā fāxiàn jiàoshì dōu fān xīn le.

Mười năm sau về trường cũ, mọi người thấy phòng học đã sửa mới.

Returning ten years later, everyone found the classrooms renovated.

Ví dụ 12:
可那棵老树依旧站在操场旁边。

Kě nà kē lǎo shù yījiù zhàn zài cāo chǎng páng biān.

Nhưng cây cổ thụ vẫn đứng bên sân như xưa.

But the old tree still stood beside the playground.

Ví dụ 13:
老师拿出当年的照片,讲起第一次上课的情景。

Lǎoshī ná chū dāng nián de zhào piàn, jiǎng qǐ dìyí cì shàng kè de qíng jǐng.

Thầy đưa ảnh cũ và kể lại buổi học đầu.

The teacher showed old photos and recalled the first class.

Ví dụ 14:
新生听完以后,也想把自己的回忆留在这里。

Xīn shēng tīng wán yǐhòu, yě xiǎng bǎ zìjǐ de huí yì liú zài zhè lǐ.

Tân học viên nghe xong cũng muốn để lại ký ức của mình.

After hearing the story, new students wanted to create memories of their own.

Ví dụ 15:
这条老街的风景依旧很美。 这说明我们不能只看事情的表面。

Zhè tiáo lǎo jiē de fēng jǐng yījiù hěn měi. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Cảnh con phố cũ vẫn đẹp như xưa. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The old street remains as beautiful as ever. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 16:
图书馆重新装修后,那间阅读室依旧安静。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Túshūguǎn chóngxīn zhuāng xiū hòu, nà jiān yuèdú shì yījiù ān jìng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Thư viện sửa mới nhưng phòng đọc đó vẫn yên tĩnh như xưa. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

After the library renovation, the reading room remained quiet. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 17:
她的声音依旧那么温柔。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Tā de shēng yīn yījiù nà me wēn róu. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Giọng cô ấy vẫn dịu dàng như trước. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

Her voice is still as gentle as ever. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 18:
可那棵老树依旧站在操场旁边。 所以,大家先别急着作出判断。

Kě nà kē lǎo shù yījiù zhàn zài cāo chǎng páng biān. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Nhưng cây cổ thụ vẫn đứng bên sân như xưa. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

But the old tree still stood beside the playground. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 19:
十年过去了,校园里的那棵树依旧挺拔。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Shí nián guòqù le, xiào yuán lǐ de nà kē shù yījiù tǐng bá. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Mười năm qua đi, cây trong sân trường vẫn vươn thẳng. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

Ten years later, the tree on campus still stands tall. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 20:
经历了许多变化,他依旧相信教育的力量。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Jīng lì le xǔduō biànhuà, tā yījiù xiāng xìn jiàoyù de lì liàng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Trải qua nhiều đổi thay, anh ấy vẫn tin sức mạnh giáo dục. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

Despite many changes, he still believes in the power of education. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 21:
当年的照片已经发黄,记忆却依旧清晰。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Dāng nián de zhào piàn yǐjīng fā huáng, jì yì què yījiù qīng xī. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Bức ảnh năm xưa ố vàng nhưng ký ức vẫn rõ. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The old photograph has yellowed, but the memory remains vivid. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 22:
城市变得繁华了,河边的清晨依旧宁静。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Chéngshì biàn de fán huá le, hébiān de qīng chén yījiù níng jìng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Thành phố phồn hoa hơn, nhưng sáng ven sông vẫn yên bình. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

The city has grown busier, but mornings by the river remain peaceful. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 23:
老师拿出当年的照片,讲起第一次上课的情景。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Lǎoshī ná chū dāng nián de zhào piàn, jiǎng qǐ dìyí cì shàng kè de qíng jǐng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Thầy đưa ảnh cũ và kể lại buổi học đầu. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

The teacher showed old photos and recalled the first class. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 24:
毕业多年,她依旧记得老师的话。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Bì yè duō nián, tā yījiù jì de lǎoshī de huà. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Tốt nghiệp nhiều năm, cô ấy vẫn nhớ lời thầy. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Years after graduation, she still remembers her teacher’s words. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 25:
老朋友再次见面,笑容依旧亲切。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Lǎo péngyǒu zàicì jiànmiàn, xiào róng yījiù qīn qiè. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Bạn cũ gặp lại, nụ cười vẫn thân thương như trước. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

When the old friends met again, their smiles were as warm as ever. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 26:
虽然设备更新了,服务宗旨依旧没有改变。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Suīrán shèbèi gèng xīn le, fúwù zōng zhǐ yījiù méiyǒu gǎibiàn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Dù thiết bị được đổi mới, tôn chỉ phục vụ vẫn không đổi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Although equipment has been upgraded, the service mission remains unchanged. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 27:
十年后回到母校,大家发现教室都翻新了。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Shí nián hòu huí dào mǔ xiào, dàjiā fāxiàn jiàoshì dōu fān xīn le. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Mười năm sau về trường cũ, mọi người thấy phòng học đã sửa mới. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

Returning ten years later, everyone found the classrooms renovated. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 28:
新生听完以后,也想把自己的回忆留在这里。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Xīn shēng tīng wán yǐhòu, yě xiǎng bǎ zìjǐ de huí yì liú zài zhè lǐ. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Tân học viên nghe xong cũng muốn để lại ký ức của mình. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

After hearing the story, new students wanted to create memories of their own. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 29:
这条老街的风景依旧很美。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Zhè tiáo lǎo jiē de fēng jǐng yījiù hěn měi. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Cảnh con phố cũ vẫn đẹp như xưa. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The old street remains as beautiful as ever. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 30:
图书馆重新装修后,那间阅读室依旧安静。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Túshūguǎn chóngxīn zhuāng xiū hòu, nà jiān yuèdú shì yījiù ān jìng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Thư viện sửa mới nhưng phòng đọc đó vẫn yên tĩnh như xưa. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

After the library renovation, the reading room remained quiet. We should also explain the possible consequences.

27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Một nhóm cựu học viên trở lại ngôi trường sau mười năm; lớp học đổi mới nhưng một góc sân và lời dạy vẫn như xưa.

Bối cảnh xuyên suốt: Một nhóm cựu học viên trở lại ngôi trường sau mười năm; lớp học đổi mới nhưng một góc sân và lời dạy vẫn như xưa. Hội thoại chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng

丁垂杨:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Đinh Thùy Dương: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Dinh Thuy Duong: I can explain to everyone why the change is necessary.

黎云英:十年后回到母校,大家发现教室都翻新了。
Lí Yún Yīng: Shí nián hòu huí dào mǔ xiào, dàjiā fāxiàn jiàoshì dōu fān xīn le.
Lê Vân Anh: Mười năm sau về trường cũ, mọi người thấy phòng học đã sửa mới.
Le Van Anh: Returning ten years later, everyone found the classrooms renovated.

水仙:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Shuǐ Xiān: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Thủy Tiên: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Thuy Tien: That approach did not work; let us try another angle.

芳玲:请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Fāng Líng: Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Phương Linh: Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Phuong Linh: Please give me ten minutes to verify the final issue.

阮明武:十年过去了,校园里的那棵树依旧挺拔。
Ruǎn Míng Wǔ: Shí nián guòqù le, xiào yuán lǐ de nà kē shù yījiù tǐng bá.
Nguyễn Minh Vũ: Mười năm qua đi, cây trong sân trường vẫn vươn thẳng.
Nguyen Minh Vu: Ten years later, the tree on campus still stands tall.

丁垂杨:从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Dīng Chuí Yáng: Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Đinh Thùy Dương: Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
Dinh Thuy Duong: The result suggests our decision solved at least one problem.

黎云英:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Lí Yún Yīng: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Lê Vân Anh: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Le Van Anh: This experience taught us not to rely on luck in preparation.

水仙:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Shuǐ Xiān: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Thủy Tiên: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Thuy Tien: Do not forget to apologize to those affected and explain.

芳玲:毕业多年,她依旧记得老师的话。
Fāng Líng: Bì yè duō nián, tā yījiù jì de lǎoshī de huà.
Phương Linh: Tốt nghiệp nhiều năm, cô ấy vẫn nhớ lời thầy.
Phuong Linh: Years after graduation, she still remembers her teacher’s words.

阮明武:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Ruǎn Míng Wǔ: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Nguyen Minh Vu: If this continues, everyone will lose patience.

丁垂杨:我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Đinh Thùy Dương: Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
Dinh Thuy Duong: This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.

黎云英:真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Lí Yún Yīng: Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Lê Vân Anh: Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
Le Van Anh: The real challenge is not starting but doing the job well.

水仙:这条老街的风景依旧很美。
Shuǐ Xiān: Zhè tiáo lǎo jiē de fēng jǐng yījiù hěn měi.
Thủy Tiên: Cảnh con phố cũ vẫn đẹp như xưa.
Thuy Tien: The old street remains as beautiful as ever.

芳玲:还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Fāng Líng: Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Phương Linh: Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Phuong Linh: Who else would like to add something? We need different perspectives.

阮明武:这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Nguyễn Minh Vũ: Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
Nguyen Minh Vu: This affects many people and must be handled carefully.

丁垂杨:先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Dīng Chuí Yáng: Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Đinh Thùy Dương: Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Dinh Thuy Duong: Let us do what we can now and discuss the rest together.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý

芳玲:比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Fāng Líng: Bǐ qǐ yìshí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
Phương Linh: So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Phuong Linh: Long-term results matter more than short-term convenience.

阮明武:可那棵老树依旧站在操场旁边。
Ruǎn Míng Wǔ: Kě nà kē lǎo shù yījiù zhàn zài cāo chǎng páng biān.
Nguyễn Minh Vũ: Nhưng cây cổ thụ vẫn đứng bên sân như xưa.
Nguyen Minh Vu: But the old tree still stood beside the playground.

丁垂杨:我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Đinh Thùy Dương: Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
Dinh Thuy Duong: I will turn today’s decision into a clear notice.

黎云英:现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Lí Yún Yīng: Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Lê Vân Anh: Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
Le Van Anh: We can split up the work now and stay in touch about problems.

水仙:经历了许多变化,他依旧相信教育的力量。
Shuǐ Xiān: Jīng lì le xǔduō biànhuà, tā yījiù xiāng xìn jiàoyù de lì liàng.
Thủy Tiên: Trải qua nhiều đổi thay, anh ấy vẫn tin sức mạnh giáo dục.
Thuy Tien: Despite many changes, he still believes in the power of education.

芳玲:问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Fāng Líng: Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Phương Linh: Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
Phuong Linh: The issue is not fully resolved, but we have found a direction.

阮明武:我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
Nguyen Minh Vu: We still need practical input from the staff on site.

丁垂杨:大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Dīng Chuí Yáng: Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Đinh Thùy Dương: Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Dinh Thuy Duong: Let us take a short break and review the final result in ten minutes.

黎云英:老朋友再次见面,笑容依旧亲切。
Lí Yún Yīng: Lǎo péngyǒu zàicì jiànmiàn, xiào róng yījiù qīn qiè.
Lê Vân Anh: Bạn cũ gặp lại, nụ cười vẫn thân thương như trước.
Le Van Anh: When the old friends met again, their smiles were as warm as ever.

水仙:这不只是一个技术问题,也涉及沟通和责任。
Shuǐ Xiān: Zhè bù zhǐshì yíge jìshù wèntí, yě shè jí gōu tōng hé zérèn.
Thủy Tiên: Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, còn liên quan giao tiếp và trách nhiệm.
Thuy Tien: This is not merely technical; it also concerns communication and responsibility.

芳玲:有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Fāng Líng: Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Phương Linh: Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
Phuong Linh: With this information, we can finally make a more reliable decision.

阮明武:下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Ruǎn Míng Wǔ: Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Nguyễn Minh Vũ: Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Nguyen Minh Vu: Next time we face something similar, we will know where to start.

丁垂杨:图书馆重新装修后,那间阅读室依旧安静。
Dīng Chuí Yáng: Túshūguǎn chóngxīn zhuāng xiū hòu, nà jiān yuèdú shì yījiù ān jìng.
Đinh Thùy Dương: Thư viện sửa mới nhưng phòng đọc đó vẫn yên tĩnh như xưa.
Dinh Thuy Duong: After the library renovation, the reading room remained quiet.

黎云英:谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Lí Yún Yīng: Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Lê Vân Anh: Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Le Van Anh: Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.

水仙:结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Shuǐ Xiān: Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Thủy Tiên: Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
Thuy Tien: After announcing the result, we should actively seek feedback.

芳玲:老师拿出当年的照片,讲起第一次上课的情景。
Fāng Líng: Lǎoshī ná chū dāng nián de zhào piàn, jiǎng qǐ dìyí cì shàng kè de qíng jǐng.
Phương Linh: Thầy đưa ảnh cũ và kể lại buổi học đầu.
Phuong Linh: The teacher showed old photos and recalled the first class.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học

黎云英:我刚才想得太简单了,听完大家的意见需要调整。
Lí Yún Yīng: Wǒ gāngcái xiǎng de tài jiǎn dān le, tīng wán dàjiā de yìjiàn xūyào diàozhěng.
Lê Vân Anh: Vừa rồi em nghĩ đơn giản quá, nghe ý kiến xong cần điều chỉnh.
Le Van Anh: I oversimplified the situation; I need to adjust my view after hearing everyone.

水仙:当年的照片已经发黄,记忆却依旧清晰。
Shuǐ Xiān: Dāng nián de zhào piàn yǐjīng fā huáng, jì yì què yījiù qīng xī.
Thủy Tiên: Bức ảnh năm xưa ố vàng nhưng ký ức vẫn rõ.
Thuy Tien: The old photograph has yellowed, but the memory remains vivid.

芳玲:这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Fāng Líng: Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Phương Linh: Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
Phuong Linh: The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.

阮明武:希望大家把这个过程当成一次真正的学习机会。
Ruǎn Míng Wǔ: Xīwàng dàjiā bǎ zhège guòchéng dāng chéng yícì zhēnzhèng de xuéxí jīhuì.
Nguyễn Minh Vũ: Mong mọi người coi quá trình này là dịp học thực sự.
Nguyen Minh Vu: I hope everyone treats this process as a genuine learning opportunity.

丁垂杨:虽然设备更新了,服务宗旨依旧没有改变。
Dīng Chuí Yáng: Suīrán shèbèi gèng xīn le, fúwù zōng zhǐ yījiù méiyǒu gǎibiàn.
Đinh Thùy Dương: Dù thiết bị được đổi mới, tôn chỉ phục vụ vẫn không đổi.
Dinh Thuy Duong: Although equipment has been upgraded, the service mission remains unchanged.

黎云英:请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Lí Yún Yīng: Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Lê Vân Anh: Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Le Van Anh: Write down your observations and we will compare them tomorrow.

水仙:刚开始大家都不理解,现在至少有了共同的目标。
Shuǐ Xiān: Gāng kāishǐ dàjiā dōu bù lǐjiě, xiànzài zhì shǎo yǒu le gòngtóng de mùbiāo.
Thủy Tiên: Ban đầu ai cũng khó hiểu, giờ ít nhất đã có mục tiêu chung.
Thuy Tien: At first nobody understood, but now we have a common goal.

芳玲:如果事实发生变化,我们也应该勇于修正原来的判断。
Fāng Líng: Rúguǒ shìshí fāshēng biànhuà, wǒmen yě yīnggāi yǒng yú xiū zhèng yuánlái de pànduàn.
Phương Linh: Nếu sự thật thay đổi, ta cũng nên dám sửa đánh giá ban đầu.
Phuong Linh: If the facts change, we should be willing to revise our judgment.

阮明武:她的声音依旧那么温柔。
Ruǎn Míng Wǔ: Tā de shēng yīn yījiù nà me wēn róu.
Nguyễn Minh Vũ: Giọng cô ấy vẫn dịu dàng như trước.
Nguyen Minh Vu: Her voice is still as gentle as ever.

丁垂杨:先别急着决定,我们把已经确认的情况说清楚。
Dīng Chuí Yáng: Xiān bié jí zhe juédìng, wǒmen bǎ yǐjīng quèrèn de qíngkuàng shuō qīngchǔ.
Đinh Thùy Dương: Đừng vội quyết, chúng ta hãy nói rõ những điều đã xác nhận.
Dinh Thuy Duong: Let us not decide hastily; first clarify what has been verified.

黎云英:我负责把目前的情况记录下来,避免遗漏细节。
Lí Yún Yīng: Wǒ fù zé bǎ mùqián de qíngkuàng jìlù xiàlái, bì miǎn yí lòu xì jié.
Lê Vân Anh: Em sẽ ghi tình hình hiện tại để tránh bỏ sót chi tiết.
Le Van Anh: I will record the current situation so that no details are missed.

水仙:如果有不同意见,请说明具体原因。
Shuǐ Xiān: Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Thủy Tiên: Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
Thuy Tien: If anyone disagrees, please give a specific reason.

芳玲:城市变得繁华了,河边的清晨依旧宁静。
Fāng Líng: Chéngshì biàn de fán huá le, hébiān de qīng chén yījiù níng jìng.
Phương Linh: Thành phố phồn hoa hơn, nhưng sáng ven sông vẫn yên bình.
Phuong Linh: The city has grown busier, but mornings by the river remain peaceful.

阮明武:最重要的是不能因为着急就忽略安全。
Ruǎn Míng Wǔ: Zuì zhòngyào de shì bùnéng yīnwèi zhe jí jiù hū lüè ānquán.
Nguyễn Minh Vũ: Quan trọng nhất là không bỏ qua an toàn vì vội vàng.
Nguyen Minh Vu: Most importantly, we must not overlook safety just because we are in a hurry.

丁垂杨:这件事比我们原来想象的复杂一些。
Dīng Chuí Yáng: Zhè jiàn shì bǐ wǒmen yuánlái xiǎng xiàng de fù zá yīxiē.
Đinh Thùy Dương: Việc này phức tạp hơn chúng ta hình dung ban đầu.
Dinh Thuy Duong: This is a little more complicated than we first thought.

黎云英:新生听完以后,也想把自己的回忆留在这里。
Lí Yún Yīng: Xīn shēng tīng wán yǐhòu, yě xiǎng bǎ zìjǐ de huí yì liú zài zhè lǐ.
Lê Vân Anh: Tân học viên nghe xong cũng muốn để lại ký ức của mình.
Le Van Anh: After hearing the story, new students wanted to create memories of their own.

Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.

28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ

Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến

十年后回到母校,大家发现教室都翻新了。
Shí nián hòu huí dào mǔ xiào, dàjiā fāxiàn jiàoshì dōu fān xīn le.
Mười năm sau về trường cũ, mọi người thấy phòng học đã sửa mới.
Returning ten years later, everyone found the classrooms renovated.

十年过去了,校园里的那棵树依旧挺拔。
Shí nián guòqù le, xiào yuán lǐ de nà kē shù yījiù tǐng bá.
Mười năm qua đi, cây trong sân trường vẫn vươn thẳng.
Ten years later, the tree on campus still stands tall.

这件事比我们原来想象的复杂一些。
Zhè jiàn shì bǐ wǒmen yuánlái xiǎng xiàng de fù zá yīxiē.
Việc này phức tạp hơn chúng ta hình dung ban đầu.
This is a little more complicated than we first thought.

毕业多年,她依旧记得老师的话。
Bì yè duō nián, tā yījiù jì de lǎoshī de huà.
Tốt nghiệp nhiều năm, cô ấy vẫn nhớ lời thầy.
Years after graduation, she still remembers her teacher’s words.

我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
I understand, but I would like to confirm one detail.

这条老街的风景依旧很美。
Zhè tiáo lǎo jiē de fēng jǐng yījiù hěn měi.
Cảnh con phố cũ vẫn đẹp như xưa.
The old street remains as beautiful as ever.

现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
The issue now is not who is right but what to do next.

可那棵老树依旧站在操场旁边。
Kě nà kē lǎo shù yījiù zhàn zài cāo chǎng páng biān.
Nhưng cây cổ thụ vẫn đứng bên sân như xưa.
But the old tree still stood beside the playground.

要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
If circumstances change, we should inform everyone promptly.

经历了许多变化,他依旧相信教育的力量。
Jīng lì le xǔduō biànhuà, tā yījiù xiāng xìn jiàoyù de lì liàng.
Trải qua nhiều đổi thay, anh ấy vẫn tin sức mạnh giáo dục.
Despite many changes, he still believes in the power of education.

我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
I support that direction, but we still need a backup plan.

老师拿出当年的照片,讲起第一次上课的情景。
Lǎoshī ná chū dāng nián de zhào piàn, jiǎng qǐ dìyí cì shàng kè de qíng jǐng.
Thầy đưa ảnh cũ và kể lại buổi học đầu.
The teacher showed old photos and recalled the first class.

Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý

老朋友再次见面,笑容依旧亲切。
Lǎo péngyǒu zàicì jiànmiàn, xiào róng yījiù qīn qiè.
Bạn cũ gặp lại, nụ cười vẫn thân thương như trước.
When the old friends met again, their smiles were as warm as ever.

这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
We must not skip this step or problems may arise later.

图书馆重新装修后,那间阅读室依旧安静。
Túshūguǎn chóngxīn zhuāng xiū hòu, nà jiān yuèdú shì yījiù ān jìng.
Thư viện sửa mới nhưng phòng đọc đó vẫn yên tĩnh như xưa.
After the library renovation, the reading room remained quiet.

我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
I will check the situation first and report back.

可那棵老树依旧站在操场旁边。
Kě nà kē lǎo shù yījiù zhàn zài cāo chǎng páng biān.
Nhưng cây cổ thụ vẫn đứng bên sân như xưa.
But the old tree still stood beside the playground.

这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
That sounds reasonable, but what supports it?

当年的照片已经发黄,记忆却依旧清晰。
Dāng nián de zhào piàn yǐjīng fā huáng, jì yì què yījiù qīng xī.
Bức ảnh năm xưa ố vàng nhưng ký ức vẫn rõ.
The old photograph has yellowed, but the memory remains vivid.

这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Could this arrangement disrupt other people’s work?

虽然设备更新了,服务宗旨依旧没有改变。
Suīrán shèbèi gèng xīn le, fúwù zōng zhǐ yījiù méiyǒu gǎibiàn.
Dù thiết bị được đổi mới, tôn chỉ phục vụ vẫn không đổi.
Although equipment has been upgraded, the service mission remains unchanged.

与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Rather than keep arguing, let us run a small test.

老师拿出当年的照片,讲起第一次上课的情景。
Lǎoshī ná chū dāng nián de zhào piàn, jiǎng qǐ dìyí cì shàng kè de qíng jǐng.
Thầy đưa ảnh cũ và kể lại buổi học đầu.
The teacher showed old photos and recalled the first class.

我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míngnián de gōngzuò jìhuà.
Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
I suggest including this lesson in next year’s plan.

Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi

她的声音依旧那么温柔。
Tā de shēng yīn yījiù nà me wēn róu.
Giọng cô ấy vẫn dịu dàng như trước.
Her voice is still as gentle as ever.

现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

城市变得繁华了,河边的清晨依旧宁静。
Chéngshì biàn de fán huá le, hébiān de qīng chén yījiù níng jìng.
Thành phố phồn hoa hơn, nhưng sáng ven sông vẫn yên bình.
The city has grown busier, but mornings by the river remain peaceful.

也许我们忽略了当事人的真实感受。
Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Perhaps we overlooked how those involved actually feel.

新生听完以后,也想把自己的回忆留在这里。
Xīn shēng tīng wán yǐhòu, yě xiǎng bǎ zìjǐ de huí yì liú zài zhè lǐ.
Tân học viên nghe xong cũng muốn để lại ký ức của mình.
After hearing the story, new students wanted to create memories of their own.

先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Xiān bùyào zé guài rènhé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Let us not blame anyone before we know all the facts.

十年过去了,校园里的那棵树依旧挺拔。
Shí nián guòqù le, xiào yuán lǐ de nà kē shù yījiù tǐng bá.
Mười năm qua đi, cây trong sân trường vẫn vươn thẳng.
Ten years later, the tree on campus still stands tall.

刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
That approach did not work; let us try another angle.

图书馆重新装修后,那间阅读室依旧安静。
Túshūguǎn chóngxīn zhuāng xiū hòu, nà jiān yuèdú shì yījiù ān jìng.
Thư viện sửa mới nhưng phòng đọc đó vẫn yên tĩnh như xưa.
After the library renovation, the reading room remained quiet.

从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
The result suggests our decision solved at least one problem.

虽然设备更新了,服务宗旨依旧没有改变。
Suīrán shèbèi gèng xīn le, fúwù zōng zhǐ yījiù méiyǒu gǎibiàn.
Dù thiết bị được đổi mới, tôn chỉ phục vụ vẫn không đổi.
Although equipment has been upgraded, the service mission remains unchanged.

别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Do not forget to apologize to those affected and explain.

Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện

十年后回到母校,大家发现教室都翻新了。
Shí nián hòu huí dào mǔ xiào, dàjiā fāxiàn jiàoshì dōu fān xīn le.
Mười năm sau về trường cũ, mọi người thấy phòng học đã sửa mới.
Returning ten years later, everyone found the classrooms renovated.

如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
If this continues, everyone will lose patience.

这条老街的风景依旧很美。
Zhè tiáo lǎo jiē de fēng jǐng yījiù hěn měi.
Cảnh con phố cũ vẫn đẹp như xưa.
The old street remains as beautiful as ever.

真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
The real challenge is not starting but doing the job well.

老朋友再次见面,笑容依旧亲切。
Lǎo péngyǒu zàicì jiànmiàn, xiào róng yījiù qīn qiè.
Bạn cũ gặp lại, nụ cười vẫn thân thương như trước.
When the old friends met again, their smiles were as warm as ever.

这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
This affects many people and must be handled carefully.

老师拿出当年的照片,讲起第一次上课的情景。
Lǎoshī ná chū dāng nián de zhào piàn, jiǎng qǐ dìyí cì shàng kè de qíng jǐng.
Thầy đưa ảnh cũ và kể lại buổi học đầu.
The teacher showed old photos and recalled the first class.

比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Bǐ qǐ yìshí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Long-term results matter more than short-term convenience.

她的声音依旧那么温柔。
Tā de shēng yīn yījiù nà me wēn róu.
Giọng cô ấy vẫn dịu dàng như trước.
Her voice is still as gentle as ever.

现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
We can split up the work now and stay in touch about problems.

新生听完以后,也想把自己的回忆留在这里。
Xīn shēng tīng wán yǐhòu, yě xiǎng bǎ zìjǐ de huí yì liú zài zhè lǐ.
Tân học viên nghe xong cũng muốn để lại ký ức của mình.
After hearing the story, new students wanted to create memories of their own.

我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
We still need practical input from the staff on site.

29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy

Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 依旧, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 依旧 và 仍旧 gần nghĩa, nhưng 依旧 dễ gợi sự đối chiếu cảnh vật, ký ức và cảm xúc. Không luôn thể hiện nghĩa “vẫn” của 正在/还; cần mốc “trước–sau”. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 依旧 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 依旧, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 依旧 và 仍旧 gần nghĩa, nhưng 依旧 dễ gợi sự đối chiếu cảnh vật, ký ức và cảm xúc. Không luôn thể hiện nghĩa “vẫn” của 正在/还; cần mốc “trước–sau”. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 依旧 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 依旧, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 依旧 và 仍旧 gần nghĩa, nhưng 依旧 dễ gợi sự đối chiếu cảnh vật, ký ức và cảm xúc. Không luôn thể hiện nghĩa “vẫn” của 正在/还; cần mốc “trước–sau”. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 依旧 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 依旧, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 依旧 và 仍旧 gần nghĩa, nhưng 依旧 dễ gợi sự đối chiếu cảnh vật, ký ức và cảm xúc. Không luôn thể hiện nghĩa “vẫn” của 正在/还; cần mốc “trước–sau”. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 依旧 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai

Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “十年过去了,校园里的那棵树依旧挺拔。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “毕业多年,她依旧记得老师的话。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “这条老街的风景依旧很美。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “经历了许多变化,他依旧相信教育的力量。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “老朋友再次见面,笑容依旧亲切。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “图书馆重新装修后,那间阅读室依旧安静。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “当年的照片已经发黄,记忆却依旧清晰。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “虽然设备更新了,服务宗旨依旧没有改变。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “她的声音依旧那么温柔。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “城市变得繁华了,河边的清晨依旧宁静。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “十年过去了,校园里的那棵树依旧挺拔。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “毕业多年,她依旧记得老师的话。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “这条老街的风景依旧很美。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “经历了许多变化,他依旧相信教育的力量。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “老朋友再次见面,笑容依旧亲切。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “图书馆重新装修后,那间阅读室依旧安静。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “当年的照片已经发黄,记忆却依旧清晰。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “虽然设备更新了,服务宗旨依旧没有改变。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “她的声音依旧那么温柔。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “城市变得繁华了,河边的清晨依旧宁静。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm cựu học viên trở lại ngôi trường sau mười năm; lớp học đổi mới nhưng một góc sân và lời dạy vẫn như xưa.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm cựu học viên trở lại ngôi trường sau mười năm; lớp học đổi mới nhưng một góc sân và lời dạy vẫn như xưa.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm cựu học viên trở lại ngôi trường sau mười năm; lớp học đổi mới nhưng một góc sân và lời dạy vẫn như xưa.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm cựu học viên trở lại ngôi trường sau mười năm; lớp học đổi mới nhưng một góc sân và lời dạy vẫn như xưa.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm cựu học viên trở lại ngôi trường sau mười năm; lớp học đổi mới nhưng một góc sân và lời dạy vẫn như xưa.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm cựu học viên trở lại ngôi trường sau mười năm; lớp học đổi mới nhưng một góc sân và lời dạy vẫn như xưa.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm cựu học viên trở lại ngôi trường sau mười năm; lớp học đổi mới nhưng một góc sân và lời dạy vẫn như xưa.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm cựu học viên trở lại ngôi trường sau mười năm; lớp học đổi mới nhưng một góc sân và lời dạy vẫn như xưa.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm cựu học viên trở lại ngôi trường sau mười năm; lớp học đổi mới nhưng một góc sân và lời dạy vẫn như xưa.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Một nhóm cựu học viên trở lại ngôi trường sau mười năm; lớp học đổi mới nhưng một góc sân và lời dạy vẫn như xưa.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “十年过去了,校园里的那棵树依旧挺拔。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “毕业多年,她依旧记得老师的话。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这条老街的风景依旧很美。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “经历了许多变化,他依旧相信教育的力量。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “老朋友再次见面,笑容依旧亲切。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “图书馆重新装修后,那间阅读室依旧安静。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “当年的照片已经发黄,记忆却依旧清晰。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “虽然设备更新了,服务宗旨依旧没有改变。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “她的声音依旧那么温柔。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “城市变得繁华了,河边的清晨依旧宁静。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập

Đáp án phân tích bài 1: 十年过去了,校园里的那棵树依旧挺拔。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Mười năm qua đi, cây trong sân trường vẫn vươn thẳng. / Ten years later, the tree on campus still stands tall.. Chức năng trọng tâm: Phó từ thời gian / tiếp tục trạng thái. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 2: 毕业多年,她依旧记得老师的话。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Tốt nghiệp nhiều năm, cô ấy vẫn nhớ lời thầy. / Years after graduation, she still remembers her teacher’s words.. Chức năng trọng tâm: Phó từ thời gian / tiếp tục trạng thái. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 3: 这条老街的风景依旧很美。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Cảnh con phố cũ vẫn đẹp như xưa. / The old street remains as beautiful as ever.. Chức năng trọng tâm: Phó từ thời gian / tiếp tục trạng thái. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 4: 经历了许多变化,他依旧相信教育的力量。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Trải qua nhiều đổi thay, anh ấy vẫn tin sức mạnh giáo dục. / Despite many changes, he still believes in the power of education.. Chức năng trọng tâm: Phó từ thời gian / tiếp tục trạng thái. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 5: 老朋友再次见面,笑容依旧亲切。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Bạn cũ gặp lại, nụ cười vẫn thân thương như trước. / When the old friends met again, their smiles were as warm as ever.. Chức năng trọng tâm: Phó từ thời gian / tiếp tục trạng thái. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 6: 图书馆重新装修后,那间阅读室依旧安静。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Thư viện sửa mới nhưng phòng đọc đó vẫn yên tĩnh như xưa. / After the library renovation, the reading room remained quiet.. Chức năng trọng tâm: Phó từ thời gian / tiếp tục trạng thái. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 7: 当年的照片已经发黄,记忆却依旧清晰。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Bức ảnh năm xưa ố vàng nhưng ký ức vẫn rõ. / The old photograph has yellowed, but the memory remains vivid.. Chức năng trọng tâm: Phó từ thời gian / tiếp tục trạng thái. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 8: 虽然设备更新了,服务宗旨依旧没有改变。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Dù thiết bị được đổi mới, tôn chỉ phục vụ vẫn không đổi. / Although equipment has been upgraded, the service mission remains unchanged.. Chức năng trọng tâm: Phó từ thời gian / tiếp tục trạng thái. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 9: 她的声音依旧那么温柔。

Ý nghĩa ngữ cảnh: Giọng cô ấy vẫn dịu dàng như trước. / Her voice is still as gentle as ever.. Chức năng trọng tâm: Phó từ thời gian / tiếp tục trạng thái. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 10: 城市变得繁华了,河边的清晨依旧宁静。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Thành phố phồn hoa hơn, nhưng sáng ven sông vẫn yên bình. / The city has grown busier, but mornings by the river remain peaceful.. Chức năng trọng tâm: Phó từ thời gian / tiếp tục trạng thái. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy

Nhớ bản chất: 依旧 (yījiù) – vẫn như xưa, như cũ – as ever, just as before.

Phân loại: Phó từ thời gian / tiếp tục trạng thái. 依旧 biểu thị trạng thái hoặc hành động không thay đổi so với quá khứ; thường xuất hiện trong miêu tả hồi tưởng, cảm xúc, văn học hoặc báo cáo tình trạng: 风景依旧、依旧清楚、依旧坚持.

Phân biệt: 依旧 và 仍旧 gần nghĩa, nhưng 依旧 dễ gợi sự đối chiếu cảnh vật, ký ức và cảm xúc. Không luôn thể hiện nghĩa “vẫn” của 正在/还; cần mốc “trước–sau”.

Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.

33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic

Bước 1: Hình dung câu chuyện “Một nhóm cựu học viên trở lại ngôi trường sau mười năm; lớp học đổi mới nhưng một góc sân và lời dạy vẫn như xưa.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “vẫn như xưa, như cũ”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.

34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng

Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.

Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 48 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.

Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.