Thứ Sáu, Tháng 11 6, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 785: 仍旧...

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 785: 仍旧 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 785: 仍旧 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
7
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 785: 仍旧 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 785: 仍旧 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 6 – Giáo án chuyên sâu – Số 785
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 6: 仍旧

Địa điểm thay đổi nhưng quy định cũ vẫn còn hiệu lực: mối quan hệ trước–sau này là trọng tâm của 仍旧. Người học cần hiểu điều gì đã đổi và điều gì tiếp tục. 仍旧 chỉ sự việc hoặc trạng thái tiếp tục không đổi dù hoàn cảnh đã đổi, như 仍旧坚持、仍旧有效、仍旧住在原处. Nó có thể làm nổi bật độ bền của thói quen hoặc sự chậm thay đổi. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.

Một sai lầm thường gặp là coi cấu trúc gần nghĩa có thể thay cho nhau trong mọi trường hợp. Thực tế: Khác 依旧 thiên về hình ảnh, trạng thái như xưa; 仍然 phổ biến trung tính; 仍旧 thường có cảm giác đối chiếu trước–sau. Không thay bằng 已经 khi ý thời gian đối lập.

Bài học triển khai qua tình huống có diễn biến cụ thể: Sau khi chuyển địa điểm trung tâm, một số người vẫn đến phòng học cũ; nhóm cập nhật thông báo nhưng vẫn giữ nguyên tiêu chuẩn an toàn. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng 仍旧, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.

搬到新校区后,他仍旧每天提前到教室。
Bān dào xīn xiào qū hòu, tā réngjiù měitiān tíqián dào jiàoshì.
Chuyển sang cơ sở mới rồi, anh ấy vẫn đến lớp sớm mỗi ngày.
After moving to the new campus, he still arrives early every day.

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng

仍旧 chỉ sự việc hoặc trạng thái tiếp tục không đổi dù hoàn cảnh đã đổi, như 仍旧坚持、仍旧有效、仍旧住在原处. Nó có thể làm nổi bật độ bền của thói quen hoặc sự chậm thay đổi.

Nghĩa cốt lõi: vẫn như cũ, vẫn tiếp tục. Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: still, as before. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.

Đối chiếu: Khác 依旧 thiên về hình ảnh, trạng thái như xưa; 仍然 phổ biến trung tính; 仍旧 thường có cảm giác đối chiếu trước–sau. Không thay bằng 已经 khi ý thời gian đối lập.

03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh

仍旧 – réngjiù – vẫn như cũ, vẫn tiếp tục – still, as before.

搬到新校区后,他仍旧每天提前到教室。
Bān dào xīn xiào qū hòu, tā réngjiù měitiān tíqián dào jiàoshì.
Chuyển sang cơ sở mới rồi, anh ấy vẫn đến lớp sớm mỗi ngày.
After moving to the new campus, he still arrives early every day.

虽然下了大雨,活动仍旧按计划进行。
Suīrán xià le dà yǔ, huódòng réngjiù àn jìhuà jìnxíng.
Dù mưa to, hoạt động vẫn tiến hành theo kế hoạch.
Despite heavy rain, the event is still going ahead as planned.

这份协议目前仍旧有效。
Zhè fèn xiéyì mùqián réngjiù yǒu xiào.
Thỏa thuận này hiện vẫn còn hiệu lực.
This agreement is still valid.

04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm

Phiên âm trọng tâm: réngjiù. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.

Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.

05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc

Trọng điểm trong đề cương: 仍旧. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.

06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan

Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.

07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn

Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của 仍旧, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.

08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần

Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng 仍旧, đặt trong bối cảnh phó từ thời gian / duy trì trạng thái. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.

Tổ hợp thường gặp: 仍旧+V.

Tổ hợp thường gặp: 仍旧+是.

Tổ hợp thường gặp: 仍旧+有效.

Tổ hợp thường gặp: 仍旧+坚持.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động

Phân loại trong đề cương: Phó từ thời gian / duy trì trạng thái. 仍旧 chỉ sự việc hoặc trạng thái tiếp tục không đổi dù hoàn cảnh đã đổi, như 仍旧坚持、仍旧有效、仍旧住在原处. Nó có thể làm nổi bật độ bền của thói quen hoặc sự chậm thay đổi. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.

Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: Khác 依旧 thiên về hình ảnh, trạng thái như xưa; 仍然 phổ biến trung tính; 仍旧 thường có cảm giác đối chiếu trước–sau. Không thay bằng 已经 khi ý thời gian đối lập.

PHÂN TÍCH CHUYÊN BIỆT VỀ PHÓ TỪ: Xác định thành phần được bổ nghĩa (động từ, tính từ, cả mệnh đề), vị trí đứng, tác động của phủ định, mốc so sánh và sắc thái văn phong. Trình bày cả một tình huống dùng tự nhiên và một tình huống không phù hợp; không thay bằng từ gần nghĩa chỉ dựa trên bản dịch tiếng Việt.

Thực hành diễn giải: phát biểu câu ở mục 26 như lời thân mật, như bản tin hoặc như nhận xét học thuật; chỉ giữ cấu trúc nếu phù hợp ngữ cảnh. Với 一时, 不时, 仍旧, 依旧, 一向, 一再, hãy dựng trục thời gian và đánh dấu kéo dài, gián đoạn hay lặp lại.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều

Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: 仍旧 chỉ sự việc hoặc trạng thái tiếp tục không đổi dù hoàn cảnh đã đổi, như 仍旧坚持、仍旧有效、仍旧住在原处. Nó có thể làm nổi bật độ bền của thói quen hoặc sự chậm thay đổi. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?

这份协议目前仍旧有效。
Zhè fèn xiéyì mùqián réngjiù yǒu xiào.
Thỏa thuận này hiện vẫn còn hiệu lực.
This agreement is still valid.

Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.

她毕业多年,仍旧保持阅读中文书籍的习惯。
Tā bì yè duō nián, réngjiù bǎochí yuèdú zhōngwén shūjí de xíguàn.
Tốt nghiệp nhiều năm, cô ấy vẫn giữ thói quen đọc sách Trung.
Years after graduating, she still reads Chinese books regularly.

Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.

问题已经讨论三次,结果仍旧没有改变。
Wèntí yǐjīng tǎolùn sān cì, jiéguǒ réngjiù méiyǒu gǎibiàn.
Vấn đề đã bàn ba lần mà kết quả vẫn không thay đổi.
The issue has been discussed three times, but the outcome remains unchanged.

Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. Khác 依旧 thiên về hình ảnh, trạng thái như xưa; 仍然 phổ biến trung tính; 仍旧 thường có cảm giác đối chiếu trước–sau. Không thay bằng 已经 khi ý thời gian đối lập.

旧图书馆仍旧向社区居民开放。
Jiù túshūguǎn réngjiù xiàng shèqū jū mín kāi fàng.
Thư viện cũ vẫn mở cửa cho cư dân địa phương.
The old library remains open to local residents.

Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.

他仍旧坚持使用经过核实的数据。
Tā réngjiù jiān chí shǐ yòng jīngguò hé shí de shùjù.
Anh ấy vẫn kiên trì dùng số liệu đã kiểm chứng.
He still insists on using verified data.

Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.

老师换了新教材,教学原则仍旧没有变。
Lǎoshī huàn le xīn jiào cái, jiàoxué yuánzé réngjiù méiyǒu biàn.
Thầy đổi giáo trình mới nhưng nguyên tắc dạy vẫn không đổi.
The teacher changed textbooks, but his teaching principles remained the same.

Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.

很多年过去了,这条街仍旧很热闹。
Hěnduō nián guòqù le, zhè tiáo jiē réngjiù hěn rè nào.
Nhiều năm trôi qua, con phố này vẫn rất nhộn nhịp.
After many years, the street is still lively.

Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.

有新证据出现以后,我们不能仍旧坚持错误判断。
Yǒu xīn zhèngjù chūxiàn yǐhòu, wǒmen bùnéng réngjiù jiān chí cuòwù pànduàn.
Khi có chứng cứ mới, ta không thể vẫn giữ phán đoán sai.
Once new evidence appears, we must not cling to an incorrect judgment.

11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt

Bối cảnh trung tâm: Sau khi chuyển địa điểm trung tâm, một số người vẫn đến phòng học cũ; nhóm cập nhật thông báo nhưng vẫn giữ nguyên tiêu chuẩn an toàn. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.

Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 仍旧 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

搬到新校区后,他仍旧每天提前到教室。
Bān dào xīn xiào qū hòu, tā réngjiù měitiān tíqián dào jiàoshì.
Chuyển sang cơ sở mới rồi, anh ấy vẫn đến lớp sớm mỗi ngày.
After moving to the new campus, he still arrives early every day.

Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 仍旧 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

虽然下了大雨,活动仍旧按计划进行。
Suīrán xià le dà yǔ, huódòng réngjiù àn jìhuà jìnxíng.
Dù mưa to, hoạt động vẫn tiến hành theo kế hoạch.
Despite heavy rain, the event is still going ahead as planned.

Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 仍旧 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

这份协议目前仍旧有效。
Zhè fèn xiéyì mùqián réngjiù yǒu xiào.
Thỏa thuận này hiện vẫn còn hiệu lực.
This agreement is still valid.

Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 仍旧 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

她毕业多年,仍旧保持阅读中文书籍的习惯。
Tā bì yè duō nián, réngjiù bǎochí yuèdú zhōngwén shūjí de xíguàn.
Tốt nghiệp nhiều năm, cô ấy vẫn giữ thói quen đọc sách Trung.
Years after graduating, she still reads Chinese books regularly.

Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 仍旧 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

问题已经讨论三次,结果仍旧没有改变。
Wèntí yǐjīng tǎolùn sān cì, jiéguǒ réngjiù méiyǒu gǎibiàn.
Vấn đề đã bàn ba lần mà kết quả vẫn không thay đổi.
The issue has been discussed three times, but the outcome remains unchanged.

Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 仍旧 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

旧图书馆仍旧向社区居民开放。
Jiù túshūguǎn réngjiù xiàng shèqū jū mín kāi fàng.
Thư viện cũ vẫn mở cửa cho cư dân địa phương.
The old library remains open to local residents.

Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 仍旧 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

他仍旧坚持使用经过核实的数据。
Tā réngjiù jiān chí shǐ yòng jīngguò hé shí de shùjù.
Anh ấy vẫn kiên trì dùng số liệu đã kiểm chứng.
He still insists on using verified data.

Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 仍旧 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

老师换了新教材,教学原则仍旧没有变。
Lǎoshī huàn le xīn jiào cái, jiàoxué yuánzé réngjiù méiyǒu biàn.
Thầy đổi giáo trình mới nhưng nguyên tắc dạy vẫn không đổi.
The teacher changed textbooks, but his teaching principles remained the same.

Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 仍旧 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

很多年过去了,这条街仍旧很热闹。
Hěnduō nián guòqù le, zhè tiáo jiē réngjiù hěn rè nào.
Nhiều năm trôi qua, con phố này vẫn rất nhộn nhịp.
After many years, the street is still lively.

Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 仍旧 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

有新证据出现以后,我们不能仍旧坚持错误判断。
Yǒu xīn zhèngjù chūxiàn yǐhòu, wǒmen bùnéng réngjiù jiān chí cuòwù pànduàn.
Khi có chứng cứ mới, ta không thể vẫn giữ phán đoán sai.
Once new evidence appears, we must not cling to an incorrect judgment.

12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – mô hình thực dụng và mười hai bài luyện triển khai

Phần A. Các công thức hoặc tổ hợp dưới đây đều cần được kiểm tra điều kiện kết hợp và giá trị ngữ nghĩa; một số là mẫu từ vựng cố định chứ không phải công thức tự do. Đối chiếu từng mẫu với ví dụ tương ứng, sau đó yêu cầu học viên tạo phản ví dụ không phù hợp. với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.

Công thức 1: 仍旧+V.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

虽然下了大雨,活动仍旧按计划进行。
Suīrán xià le dà yǔ, huódòng réngjiù àn jìhuà jìnxíng.
Dù mưa to, hoạt động vẫn tiến hành theo kế hoạch.
Despite heavy rain, the event is still going ahead as planned.

Công thức 2: 仍旧+是.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

这份协议目前仍旧有效。
Zhè fèn xiéyì mùqián réngjiù yǒu xiào.
Thỏa thuận này hiện vẫn còn hiệu lực.
This agreement is still valid.

Công thức 3: 仍旧+有效.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

她毕业多年,仍旧保持阅读中文书籍的习惯。
Tā bì yè duō nián, réngjiù bǎochí yuèdú zhōngwén shūjí de xíguàn.
Tốt nghiệp nhiều năm, cô ấy vẫn giữ thói quen đọc sách Trung.
Years after graduating, she still reads Chinese books regularly.

Công thức 4: 仍旧+坚持.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

问题已经讨论三次,结果仍旧没有改变。
Wèntí yǐjīng tǎolùn sān cì, jiéguǒ réngjiù méiyǒu gǎibiàn.
Vấn đề đã bàn ba lần mà kết quả vẫn không thay đổi.
The issue has been discussed three times, but the outcome remains unchanged.

Công thức 5: 仍旧+保持.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

旧图书馆仍旧向社区居民开放。
Jiù túshūguǎn réngjiù xiàng shèqū jū mín kāi fàng.
Thư viện cũ vẫn mở cửa cho cư dân địa phương.
The old library remains open to local residents.

Công thức 6: 仍旧+住在.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

他仍旧坚持使用经过核实的数据。
Tā réngjiù jiān chí shǐ yòng jīngguò hé shí de shùjù.
Anh ấy vẫn kiên trì dùng số liệu đã kiểm chứng.
He still insists on using verified data.

Công thức 7: 虽然+……仍旧+…….

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

老师换了新教材,教学原则仍旧没有变。
Lǎoshī huàn le xīn jiào cái, jiàoxué yuánzé réngjiù méiyǒu biàn.
Thầy đổi giáo trình mới nhưng nguyên tắc dạy vẫn không đổi.
The teacher changed textbooks, but his teaching principles remained the same.

Công thức 8: 到现在+仍旧+…….

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

很多年过去了,这条街仍旧很热闹。
Hěnduō nián guòqù le, zhè tiáo jiē réngjiù hěn rè nào.
Nhiều năm trôi qua, con phố này vẫn rất nhộn nhịp.
After many years, the street is still lively.

Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.

Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng

Kết hợp 1: 仍旧+V. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 2: 仍旧+是. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 3: 仍旧+有效. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 4: 仍旧+坚持. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 5: 仍旧+保持. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 6: 仍旧+住在. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 7: 虽然+……仍旧+……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 8: 到现在+仍旧+……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp

Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Sau khi chuyển địa điểm trung tâm, một số người vẫn đến phòng học cũ; nhóm cập nhật thông báo nhưng vẫn giữ nguyên tiêu chuẩn an toàn.

Tư liệu ngữ cảnh 1: 搬到新校区后,他仍旧每天提前到教室。 – Chuyển sang cơ sở mới rồi, anh ấy vẫn đến lớp sớm mỗi ngày. – After moving to the new campus, he still arrives early every day.

Tư liệu ngữ cảnh 2: 虽然下了大雨,活动仍旧按计划进行。 – Dù mưa to, hoạt động vẫn tiến hành theo kế hoạch. – Despite heavy rain, the event is still going ahead as planned.

Tư liệu ngữ cảnh 3: 这份协议目前仍旧有效。 – Thỏa thuận này hiện vẫn còn hiệu lực. – This agreement is still valid.

Tư liệu ngữ cảnh 4: 她毕业多年,仍旧保持阅读中文书籍的习惯。 – Tốt nghiệp nhiều năm, cô ấy vẫn giữ thói quen đọc sách Trung. – Years after graduating, she still reads Chinese books regularly.

Tư liệu ngữ cảnh 5: 问题已经讨论三次,结果仍旧没有改变。 – Vấn đề đã bàn ba lần mà kết quả vẫn không thay đổi. – The issue has been discussed three times, but the outcome remains unchanged.

Tư liệu ngữ cảnh 6: 旧图书馆仍旧向社区居民开放。 – Thư viện cũ vẫn mở cửa cho cư dân địa phương. – The old library remains open to local residents.

Tư liệu ngữ cảnh 7: 他仍旧坚持使用经过核实的数据。 – Anh ấy vẫn kiên trì dùng số liệu đã kiểm chứng. – He still insists on using verified data.

Tư liệu ngữ cảnh 8: 老师换了新教材,教学原则仍旧没有变。 – Thầy đổi giáo trình mới nhưng nguyên tắc dạy vẫn không đổi. – The teacher changed textbooks, but his teaching principles remained the same.

15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo

Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.

16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới

Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

搬到新校区后,他仍旧每天提前到教室。
Bān dào xīn xiào qū hòu, tā réngjiù měitiān tíqián dào jiàoshì.
Chuyển sang cơ sở mới rồi, anh ấy vẫn đến lớp sớm mỗi ngày.
After moving to the new campus, he still arrives early every day.

Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

虽然下了大雨,活动仍旧按计划进行。
Suīrán xià le dà yǔ, huódòng réngjiù àn jìhuà jìnxíng.
Dù mưa to, hoạt động vẫn tiến hành theo kế hoạch.
Despite heavy rain, the event is still going ahead as planned.

Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

这份协议目前仍旧有效。
Zhè fèn xiéyì mùqián réngjiù yǒu xiào.
Thỏa thuận này hiện vẫn còn hiệu lực.
This agreement is still valid.

Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

她毕业多年,仍旧保持阅读中文书籍的习惯。
Tā bì yè duō nián, réngjiù bǎochí yuèdú zhōngwén shūjí de xíguàn.
Tốt nghiệp nhiều năm, cô ấy vẫn giữ thói quen đọc sách Trung.
Years after graduating, she still reads Chinese books regularly.

Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

问题已经讨论三次,结果仍旧没有改变。
Wèntí yǐjīng tǎolùn sān cì, jiéguǒ réngjiù méiyǒu gǎibiàn.
Vấn đề đã bàn ba lần mà kết quả vẫn không thay đổi.
The issue has been discussed three times, but the outcome remains unchanged.

Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

旧图书馆仍旧向社区居民开放。
Jiù túshūguǎn réngjiù xiàng shèqū jū mín kāi fàng.
Thư viện cũ vẫn mở cửa cho cư dân địa phương.
The old library remains open to local residents.

Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

他仍旧坚持使用经过核实的数据。
Tā réngjiù jiān chí shǐ yòng jīngguò hé shí de shùjù.
Anh ấy vẫn kiên trì dùng số liệu đã kiểm chứng.
He still insists on using verified data.

Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

老师换了新教材,教学原则仍旧没有变。
Lǎoshī huàn le xīn jiào cái, jiàoxué yuánzé réngjiù méiyǒu biàn.
Thầy đổi giáo trình mới nhưng nguyên tắc dạy vẫn không đổi.
The teacher changed textbooks, but his teaching principles remained the same.

Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

很多年过去了,这条街仍旧很热闹。
Hěnduō nián guòqù le, zhè tiáo jiē réngjiù hěn rè nào.
Nhiều năm trôi qua, con phố này vẫn rất nhộn nhịp.
After many years, the street is still lively.

Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

有新证据出现以后,我们不能仍旧坚持错误判断。
Yǒu xīn zhèngjù chūxiàn yǐhòu, wǒmen bùnéng réngjiù jiān chí cuòwù pànduàn.
Khi có chứng cứ mới, ta không thể vẫn giữ phán đoán sai.
Once new evidence appears, we must not cling to an incorrect judgment.

Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

学校已经搬迁,可一部分公告仍旧写着旧地址。
Xuéxiào yǐjīng bān qiān, kě yíbùfen gōng gào réngjiù xiě zhe jiù de zhǐ.
Trường đã chuyển nơi nhưng vài thông báo vẫn ghi địa chỉ cũ.
The school had moved, but some notices still listed the old address.

Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

家长照着通知走,结果到了空教室。
Jiāzhǎng zhào zhe tōngzhī zǒu, jiéguǒ dào le kōng jiàoshì.
Phụ huynh theo thông báo nên tới phòng trống.
Parents followed the notices and ended up at an empty classroom.

Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

我们马上更正地址,同时保留原来的报名资格。
Wǒmen mǎshàng gèng zhèng de zhǐ, tóngshí bǎo liú yuánlái de bàomíng zī gé.
Chúng tôi sửa địa chỉ ngay, đồng thời giữ quyền đăng ký cũ.
We corrected the address while keeping the original registration valid.

Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

以后每次搬迁都要同步检查所有页面。
Yǐhòu měi cì bān qiān dōu yào tóng bù jiǎnchá suǒ yǒu yè miàn.
Từ nay mỗi lần chuyển địa điểm phải đồng bộ kiểm tra mọi trang.
In future, every move will trigger a review of all pages.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế

Khác 依旧 thiên về hình ảnh, trạng thái như xưa; 仍然 phổ biến trung tính; 仍旧 thường có cảm giác đối chiếu trước–sau. Không thay bằng 已经 khi ý thời gian đối lập.

Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.

这份协议目前仍旧有效。
Zhè fèn xiéyì mùqián réngjiù yǒu xiào.
Thỏa thuận này hiện vẫn còn hiệu lực.
This agreement is still valid.

老师换了新教材,教学原则仍旧没有变。
Lǎoshī huàn le xīn jiào cái, jiàoxué yuánzé réngjiù méiyǒu biàn.
Thầy đổi giáo trình mới nhưng nguyên tắc dạy vẫn không đổi.
The teacher changed textbooks, but his teaching principles remained the same.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai

Khác 依旧 thiên về hình ảnh, trạng thái như xưa; 仍然 phổ biến trung tính; 仍旧 thường có cảm giác đối chiếu trước–sau. Không thay bằng 已经 khi ý thời gian đối lập.

Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

她毕业多年,仍旧保持阅读中文书籍的习惯。
Tā bì yè duō nián, réngjiù bǎochí yuèdú zhōngwén shūjí de xíguàn.
Tốt nghiệp nhiều năm, cô ấy vẫn giữ thói quen đọc sách Trung.
Years after graduating, she still reads Chinese books regularly.

Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

问题已经讨论三次,结果仍旧没有改变。
Wèntí yǐjīng tǎolùn sān cì, jiéguǒ réngjiù méiyǒu gǎibiàn.
Vấn đề đã bàn ba lần mà kết quả vẫn không thay đổi.
The issue has been discussed three times, but the outcome remains unchanged.

Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

旧图书馆仍旧向社区居民开放。
Jiù túshūguǎn réngjiù xiàng shèqū jū mín kāi fàng.
Thư viện cũ vẫn mở cửa cho cư dân địa phương.
The old library remains open to local residents.

Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

他仍旧坚持使用经过核实的数据。
Tā réngjiù jiān chí shǐ yòng jīngguò hé shí de shùjù.
Anh ấy vẫn kiên trì dùng số liệu đã kiểm chứng.
He still insists on using verified data.

Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

老师换了新教材,教学原则仍旧没有变。
Lǎoshī huàn le xīn jiào cái, jiàoxué yuánzé réngjiù méiyǒu biàn.
Thầy đổi giáo trình mới nhưng nguyên tắc dạy vẫn không đổi.
The teacher changed textbooks, but his teaching principles remained the same.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói

Với 仍旧, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: Khác 依旧 thiên về hình ảnh, trạng thái như xưa; 仍然 phổ biến trung tính; 仍旧 thường có cảm giác đối chiếu trước–sau. Không thay bằng 已经 khi ý thời gian đối lập. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.

家长照着通知走,结果到了空教室。
Jiāzhǎng zhào zhe tōngzhī zǒu, jiéguǒ dào le kōng jiàoshì.
Phụ huynh theo thông báo nên tới phòng trống.
Parents followed the notices and ended up at an empty classroom.

以后每次搬迁都要同步检查所有页面。
Yǐhòu měi cì bān qiān dōu yào tóng bù jiǎnchá suǒ yǒu yè miàn.
Từ nay mỗi lần chuyển địa điểm phải đồng bộ kiểm tra mọi trang.
In future, every move will trigger a review of all pages.

20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn

Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. Phó từ thời gian / duy trì trạng thái. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.

Tình huống kiểm thử: Sau khi chuyển địa điểm trung tâm, một số người vẫn đến phòng học cũ; nhóm cập nhật thông báo nhưng vẫn giữ nguyên tiêu chuẩn an toàn.

21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai

Bài thực hành: cùng câu chuyện “Sau khi chuyển địa điểm trung tâm, một số người vẫn đến phòng học cũ; nhóm cập nhật thông báo nhưng vẫn giữ nguyên tiêu chuẩn an toàn.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.

学校已经搬迁,可一部分公告仍旧写着旧地址。
Xuéxiào yǐjīng bān qiān, kě yíbùfen gōng gào réngjiù xiě zhe jiù de zhǐ.
Trường đã chuyển nơi nhưng vài thông báo vẫn ghi địa chỉ cũ.
The school had moved, but some notices still listed the old address.

22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan

Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.

Cụm hoặc mô hình: 仍旧+V.

Cụm hoặc mô hình: 仍旧+是.

Cụm hoặc mô hình: 仍旧+有效.

Cụm hoặc mô hình: 仍旧+坚持.

Cụm hoặc mô hình: 仍旧+保持.

Cụm hoặc mô hình: 仍旧+住在.

Cụm hoặc mô hình: 虽然+……仍旧+…….

Cụm hoặc mô hình: 到现在+仍旧+…….

23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung

Nhóm A: 14 câu tình huống gốc theo chủ điểm. Nhóm B: 16 phát ngôn luyện mở rộng có tái sử dụng chất liệu từ câu gốc; đây không phải 30 tình huống độc lập hoàn toàn.

Mẫu câu 1:
搬到新校区后,他仍旧每天提前到教室。

Bān dào xīn xiào qū hòu, tā réngjiù měitiān tíqián dào jiàoshì.

Chuyển sang cơ sở mới rồi, anh ấy vẫn đến lớp sớm mỗi ngày.

After moving to the new campus, he still arrives early every day.

Mẫu câu 2:
虽然下了大雨,活动仍旧按计划进行。

Suīrán xià le dà yǔ, huódòng réngjiù àn jìhuà jìnxíng.

Dù mưa to, hoạt động vẫn tiến hành theo kế hoạch.

Despite heavy rain, the event is still going ahead as planned.

Mẫu câu 3:
这份协议目前仍旧有效。

Zhè fèn xiéyì mùqián réngjiù yǒu xiào.

Thỏa thuận này hiện vẫn còn hiệu lực.

This agreement is still valid.

Mẫu câu 4:
她毕业多年,仍旧保持阅读中文书籍的习惯。

Tā bì yè duō nián, réngjiù bǎochí yuèdú zhōngwén shūjí de xíguàn.

Tốt nghiệp nhiều năm, cô ấy vẫn giữ thói quen đọc sách Trung.

Years after graduating, she still reads Chinese books regularly.

Mẫu câu 5:
问题已经讨论三次,结果仍旧没有改变。

Wèntí yǐjīng tǎolùn sān cì, jiéguǒ réngjiù méiyǒu gǎibiàn.

Vấn đề đã bàn ba lần mà kết quả vẫn không thay đổi.

The issue has been discussed three times, but the outcome remains unchanged.

Mẫu câu 6:
旧图书馆仍旧向社区居民开放。

Jiù túshūguǎn réngjiù xiàng shèqū jū mín kāi fàng.

Thư viện cũ vẫn mở cửa cho cư dân địa phương.

The old library remains open to local residents.

Mẫu câu 7:
他仍旧坚持使用经过核实的数据。

Tā réngjiù jiān chí shǐ yòng jīngguò hé shí de shùjù.

Anh ấy vẫn kiên trì dùng số liệu đã kiểm chứng.

He still insists on using verified data.

Mẫu câu 8:
老师换了新教材,教学原则仍旧没有变。

Lǎoshī huàn le xīn jiào cái, jiàoxué yuánzé réngjiù méiyǒu biàn.

Thầy đổi giáo trình mới nhưng nguyên tắc dạy vẫn không đổi.

The teacher changed textbooks, but his teaching principles remained the same.

Mẫu câu 9:
很多年过去了,这条街仍旧很热闹。

Hěnduō nián guòqù le, zhè tiáo jiē réngjiù hěn rè nào.

Nhiều năm trôi qua, con phố này vẫn rất nhộn nhịp.

After many years, the street is still lively.

Mẫu câu 10:
有新证据出现以后,我们不能仍旧坚持错误判断。

Yǒu xīn zhèngjù chūxiàn yǐhòu, wǒmen bùnéng réngjiù jiān chí cuòwù pànduàn.

Khi có chứng cứ mới, ta không thể vẫn giữ phán đoán sai.

Once new evidence appears, we must not cling to an incorrect judgment.

Mẫu câu 11:
学校已经搬迁,可一部分公告仍旧写着旧地址。

Xuéxiào yǐjīng bān qiān, kě yíbùfen gōng gào réngjiù xiě zhe jiù de zhǐ.

Trường đã chuyển nơi nhưng vài thông báo vẫn ghi địa chỉ cũ.

The school had moved, but some notices still listed the old address.

Mẫu câu 12:
家长照着通知走,结果到了空教室。

Jiāzhǎng zhào zhe tōngzhī zǒu, jiéguǒ dào le kōng jiàoshì.

Phụ huynh theo thông báo nên tới phòng trống.

Parents followed the notices and ended up at an empty classroom.

Mẫu câu 13:
我们马上更正地址,同时保留原来的报名资格。

Wǒmen mǎshàng gèng zhèng de zhǐ, tóngshí bǎo liú yuánlái de bàomíng zī gé.

Chúng tôi sửa địa chỉ ngay, đồng thời giữ quyền đăng ký cũ.

We corrected the address while keeping the original registration valid.

Mẫu câu 14:
以后每次搬迁都要同步检查所有页面。

Yǐhòu měi cì bān qiān dōu yào tóng bù jiǎnchá suǒ yǒu yè miàn.

Từ nay mỗi lần chuyển địa điểm phải đồng bộ kiểm tra mọi trang.

In future, every move will trigger a review of all pages.

Mẫu câu 15:
这份协议目前仍旧有效。 这说明我们不能只看事情的表面。

Zhè fèn xiéyì mùqián réngjiù yǒu xiào. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Thỏa thuận này hiện vẫn còn hiệu lực. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

This agreement is still valid. This shows why we cannot focus only on appearances.

Mẫu câu 16:
旧图书馆仍旧向社区居民开放。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Jiù túshūguǎn réngjiù xiàng shèqū jū mín kāi fàng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Thư viện cũ vẫn mở cửa cho cư dân địa phương. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

The old library remains open to local residents. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Mẫu câu 17:
很多年过去了,这条街仍旧很热闹。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Hěnduō nián guòqù le, zhè tiáo jiē réngjiù hěn rè nào. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Nhiều năm trôi qua, con phố này vẫn rất nhộn nhịp. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

After many years, the street is still lively. We must also consider other people’s practical needs.

Mẫu câu 18:
家长照着通知走,结果到了空教室。 所以,大家先别急着作出判断。

Jiāzhǎng zhào zhe tōngzhī zǒu, jiéguǒ dào le kōng jiàoshì. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Phụ huynh theo thông báo nên tới phòng trống. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Parents followed the notices and ended up at an empty classroom. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 19:
搬到新校区后,他仍旧每天提前到教室。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Bān dào xīn xiào qū hòu, tā réngjiù měitiān tíqián dào jiàoshì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Chuyển sang cơ sở mới rồi, anh ấy vẫn đến lớp sớm mỗi ngày. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

After moving to the new campus, he still arrives early every day. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 20:
她毕业多年,仍旧保持阅读中文书籍的习惯。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Tā bì yè duō nián, réngjiù bǎochí yuèdú zhōngwén shūjí de xíguàn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Tốt nghiệp nhiều năm, cô ấy vẫn giữ thói quen đọc sách Trung. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

Years after graduating, she still reads Chinese books regularly. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 21:
他仍旧坚持使用经过核实的数据。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Tā réngjiù jiān chí shǐ yòng jīngguò hé shí de shùjù. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Anh ấy vẫn kiên trì dùng số liệu đã kiểm chứng. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

He still insists on using verified data. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 22:
有新证据出现以后,我们不能仍旧坚持错误判断。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Yǒu xīn zhèngjù chūxiàn yǐhòu, wǒmen bùnéng réngjiù jiān chí cuòwù pànduàn. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Khi có chứng cứ mới, ta không thể vẫn giữ phán đoán sai. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

Once new evidence appears, we must not cling to an incorrect judgment. Next we should check whether this arrangement actually works.

Mẫu câu 23:
我们马上更正地址,同时保留原来的报名资格。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Wǒmen mǎshàng gèng zhèng de zhǐ, tóngshí bǎo liú yuánlái de bàomíng zī gé. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Chúng tôi sửa địa chỉ ngay, đồng thời giữ quyền đăng ký cũ. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

We corrected the address while keeping the original registration valid. That does not mean the other approaches have no value.

Mẫu câu 24:
虽然下了大雨,活动仍旧按计划进行。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Suīrán xià le dà yǔ, huódòng réngjiù àn jìhuà jìnxíng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Dù mưa to, hoạt động vẫn tiến hành theo kế hoạch. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Despite heavy rain, the event is still going ahead as planned. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Mẫu câu 25:
问题已经讨论三次,结果仍旧没有改变。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Wèntí yǐjīng tǎolùn sān cì, jiéguǒ réngjiù méiyǒu gǎibiàn. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Vấn đề đã bàn ba lần mà kết quả vẫn không thay đổi. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The issue has been discussed three times, but the outcome remains unchanged. This is also why we need to keep complete records.

Mẫu câu 26:
老师换了新教材,教学原则仍旧没有变。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Lǎoshī huàn le xīn jiào cái, jiàoxué yuánzé réngjiù méiyǒu biàn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Thầy đổi giáo trình mới nhưng nguyên tắc dạy vẫn không đổi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The teacher changed textbooks, but his teaching principles remained the same. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 27:
学校已经搬迁,可一部分公告仍旧写着旧地址。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Xuéxiào yǐjīng bān qiān, kě yíbùfen gōng gào réngjiù xiě zhe jiù de zhǐ. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Trường đã chuyển nơi nhưng vài thông báo vẫn ghi địa chỉ cũ. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The school had moved, but some notices still listed the old address. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 28:
以后每次搬迁都要同步检查所有页面。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Yǐhòu měi cì bān qiān dōu yào tóng bù jiǎnchá suǒ yǒu yè miàn. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Từ nay mỗi lần chuyển địa điểm phải đồng bộ kiểm tra mọi trang. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

In future, every move will trigger a review of all pages. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Mẫu câu 29:
这份协议目前仍旧有效。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Zhè fèn xiéyì mùqián réngjiù yǒu xiào. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Thỏa thuận này hiện vẫn còn hiệu lực. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

This agreement is still valid. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 30:
旧图书馆仍旧向社区居民开放。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Jiù túshūguǎn réngjiù xiàng shèqū jū mín kāi fàng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Thư viện cũ vẫn mở cửa cho cư dân địa phương. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The old library remains open to local residents. We should also explain the possible consequences.

Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.

24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Giá trị dịch cốt lõi: 仍旧 / réngjiù / vẫn như cũ, vẫn tiếp tục / still, as before. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.

虽然下了大雨,活动仍旧按计划进行。
Suīrán xià le dà yǔ, huódòng réngjiù àn jìhuà jìnxíng.
Dù mưa to, hoạt động vẫn tiến hành theo kế hoạch.
Despite heavy rain, the event is still going ahead as planned.

问题已经讨论三次,结果仍旧没有改变。
Wèntí yǐjīng tǎolùn sān cì, jiéguǒ réngjiù méiyǒu gǎibiàn.
Vấn đề đã bàn ba lần mà kết quả vẫn không thay đổi.
The issue has been discussed three times, but the outcome remains unchanged.

他仍旧坚持使用经过核实的数据。
Tā réngjiù jiān chí shǐ yòng jīngguò hé shí de shùjù.
Anh ấy vẫn kiên trì dùng số liệu đã kiểm chứng.
He still insists on using verified data.

有新证据出现以后,我们不能仍旧坚持错误判断。
Yǒu xīn zhèngjù chūxiàn yǐhòu, wǒmen bùnéng réngjiù jiān chí cuòwù pànduàn.
Khi có chứng cứ mới, ta không thể vẫn giữ phán đoán sai.
Once new evidence appears, we must not cling to an incorrect judgment.

25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa

Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: 仍旧 phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: 仍旧 chỉ sự việc hoặc trạng thái tiếp tục không đổi dù hoàn cảnh đã đổi, như 仍旧坚持、仍旧有效、仍旧住在原处. Nó có thể làm nổi bật độ bền của thói quen hoặc sự chậm thay đổi.

她毕业多年,仍旧保持阅读中文书籍的习惯。
Tā bì yè duō nián, réngjiù bǎochí yuèdú zhōngwén shūjí de xíguàn.
Tốt nghiệp nhiều năm, cô ấy vẫn giữ thói quen đọc sách Trung.
Years after graduating, she still reads Chinese books regularly.

Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: Khác 依旧 thiên về hình ảnh, trạng thái như xưa; 仍然 phổ biến trung tính; 仍旧 thường có cảm giác đối chiếu trước–sau. Không thay bằng 已经 khi ý thời gian đối lập.

问题已经讨论三次,结果仍旧没有改变。
Wèntí yǐjīng tǎolùn sān cì, jiéguǒ réngjiù méiyǒu gǎibiàn.
Vấn đề đã bàn ba lần mà kết quả vẫn không thay đổi.
The issue has been discussed three times, but the outcome remains unchanged.

Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.

旧图书馆仍旧向社区居民开放。
Jiù túshūguǎn réngjiù xiàng shèqū jū mín kāi fàng.
Thư viện cũ vẫn mở cửa cho cư dân địa phương.
The old library remains open to local residents.

Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.

他仍旧坚持使用经过核实的数据。
Tā réngjiù jiān chí shǐ yòng jīngguò hé shí de shùjù.
Anh ấy vẫn kiên trì dùng số liệu đã kiểm chứng.
He still insists on using verified data.

Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.

老师换了新教材,教学原则仍旧没有变。
Lǎoshī huàn le xīn jiào cái, jiàoxué yuánzé réngjiù méiyǒu biàn.
Thầy đổi giáo trình mới nhưng nguyên tắc dạy vẫn không đổi.
The teacher changed textbooks, but his teaching principles remained the same.

Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.

很多年过去了,这条街仍旧很热闹。
Hěnduō nián guòqù le, zhè tiáo jiē réngjiù hěn rè nào.
Nhiều năm trôi qua, con phố này vẫn rất nhộn nhịp.
After many years, the street is still lively.

Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.

有新证据出现以后,我们不能仍旧坚持错误判断。
Yǒu xīn zhèngjù chūxiàn yǐhòu, wǒmen bùnéng réngjiù jiān chí cuòwù pànduàn.
Khi có chứng cứ mới, ta không thể vẫn giữ phán đoán sai.
Once new evidence appears, we must not cling to an incorrect judgment.

Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.

学校已经搬迁,可一部分公告仍旧写着旧地址。
Xuéxiào yǐjīng bān qiān, kě yíbùfen gōng gào réngjiù xiě zhe jiù de zhǐ.
Trường đã chuyển nơi nhưng vài thông báo vẫn ghi địa chỉ cũ.
The school had moved, but some notices still listed the old address.

26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ – tình huống gốc và phát ngôn phát triển

Ví dụ 1–14 thuộc 14 phát ngôn nền riêng theo chủ đề; ví dụ 15–30 là lời nói mở rộng để luyện quan hệ ngữ nghĩa, một phần lặp lại phát ngôn nền. Giáo viên nên yêu cầu học viên tự biên soạn thêm câu mới trong lớp.

Ví dụ 1:
搬到新校区后,他仍旧每天提前到教室。

Bān dào xīn xiào qū hòu, tā réngjiù měitiān tíqián dào jiàoshì.

Chuyển sang cơ sở mới rồi, anh ấy vẫn đến lớp sớm mỗi ngày.

After moving to the new campus, he still arrives early every day.

Ví dụ 2:
虽然下了大雨,活动仍旧按计划进行。

Suīrán xià le dà yǔ, huódòng réngjiù àn jìhuà jìnxíng.

Dù mưa to, hoạt động vẫn tiến hành theo kế hoạch.

Despite heavy rain, the event is still going ahead as planned.

Ví dụ 3:
这份协议目前仍旧有效。

Zhè fèn xiéyì mùqián réngjiù yǒu xiào.

Thỏa thuận này hiện vẫn còn hiệu lực.

This agreement is still valid.

Ví dụ 4:
她毕业多年,仍旧保持阅读中文书籍的习惯。

Tā bì yè duō nián, réngjiù bǎochí yuèdú zhōngwén shūjí de xíguàn.

Tốt nghiệp nhiều năm, cô ấy vẫn giữ thói quen đọc sách Trung.

Years after graduating, she still reads Chinese books regularly.

Ví dụ 5:
问题已经讨论三次,结果仍旧没有改变。

Wèntí yǐjīng tǎolùn sān cì, jiéguǒ réngjiù méiyǒu gǎibiàn.

Vấn đề đã bàn ba lần mà kết quả vẫn không thay đổi.

The issue has been discussed three times, but the outcome remains unchanged.

Ví dụ 6:
旧图书馆仍旧向社区居民开放。

Jiù túshūguǎn réngjiù xiàng shèqū jū mín kāi fàng.

Thư viện cũ vẫn mở cửa cho cư dân địa phương.

The old library remains open to local residents.

Ví dụ 7:
他仍旧坚持使用经过核实的数据。

Tā réngjiù jiān chí shǐ yòng jīngguò hé shí de shùjù.

Anh ấy vẫn kiên trì dùng số liệu đã kiểm chứng.

He still insists on using verified data.

Ví dụ 8:
老师换了新教材,教学原则仍旧没有变。

Lǎoshī huàn le xīn jiào cái, jiàoxué yuánzé réngjiù méiyǒu biàn.

Thầy đổi giáo trình mới nhưng nguyên tắc dạy vẫn không đổi.

The teacher changed textbooks, but his teaching principles remained the same.

Ví dụ 9:
很多年过去了,这条街仍旧很热闹。

Hěnduō nián guòqù le, zhè tiáo jiē réngjiù hěn rè nào.

Nhiều năm trôi qua, con phố này vẫn rất nhộn nhịp.

After many years, the street is still lively.

Ví dụ 10:
有新证据出现以后,我们不能仍旧坚持错误判断。

Yǒu xīn zhèngjù chūxiàn yǐhòu, wǒmen bùnéng réngjiù jiān chí cuòwù pànduàn.

Khi có chứng cứ mới, ta không thể vẫn giữ phán đoán sai.

Once new evidence appears, we must not cling to an incorrect judgment.

Ví dụ 11:
学校已经搬迁,可一部分公告仍旧写着旧地址。

Xuéxiào yǐjīng bān qiān, kě yíbùfen gōng gào réngjiù xiě zhe jiù de zhǐ.

Trường đã chuyển nơi nhưng vài thông báo vẫn ghi địa chỉ cũ.

The school had moved, but some notices still listed the old address.

Ví dụ 12:
家长照着通知走,结果到了空教室。

Jiāzhǎng zhào zhe tōngzhī zǒu, jiéguǒ dào le kōng jiàoshì.

Phụ huynh theo thông báo nên tới phòng trống.

Parents followed the notices and ended up at an empty classroom.

Ví dụ 13:
我们马上更正地址,同时保留原来的报名资格。

Wǒmen mǎshàng gèng zhèng de zhǐ, tóngshí bǎo liú yuánlái de bàomíng zī gé.

Chúng tôi sửa địa chỉ ngay, đồng thời giữ quyền đăng ký cũ.

We corrected the address while keeping the original registration valid.

Ví dụ 14:
以后每次搬迁都要同步检查所有页面。

Yǐhòu měi cì bān qiān dōu yào tóng bù jiǎnchá suǒ yǒu yè miàn.

Từ nay mỗi lần chuyển địa điểm phải đồng bộ kiểm tra mọi trang.

In future, every move will trigger a review of all pages.

Ví dụ 15:
这份协议目前仍旧有效。 这说明我们不能只看事情的表面。

Zhè fèn xiéyì mùqián réngjiù yǒu xiào. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Thỏa thuận này hiện vẫn còn hiệu lực. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

This agreement is still valid. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 16:
旧图书馆仍旧向社区居民开放。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Jiù túshūguǎn réngjiù xiàng shèqū jū mín kāi fàng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Thư viện cũ vẫn mở cửa cho cư dân địa phương. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

The old library remains open to local residents. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 17:
很多年过去了,这条街仍旧很热闹。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Hěnduō nián guòqù le, zhè tiáo jiē réngjiù hěn rè nào. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Nhiều năm trôi qua, con phố này vẫn rất nhộn nhịp. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

After many years, the street is still lively. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 18:
家长照着通知走,结果到了空教室。 所以,大家先别急着作出判断。

Jiāzhǎng zhào zhe tōngzhī zǒu, jiéguǒ dào le kōng jiàoshì. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Phụ huynh theo thông báo nên tới phòng trống. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Parents followed the notices and ended up at an empty classroom. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 19:
搬到新校区后,他仍旧每天提前到教室。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Bān dào xīn xiào qū hòu, tā réngjiù měitiān tíqián dào jiàoshì. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Chuyển sang cơ sở mới rồi, anh ấy vẫn đến lớp sớm mỗi ngày. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

After moving to the new campus, he still arrives early every day. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 20:
她毕业多年,仍旧保持阅读中文书籍的习惯。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Tā bì yè duō nián, réngjiù bǎochí yuèdú zhōngwén shūjí de xíguàn. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Tốt nghiệp nhiều năm, cô ấy vẫn giữ thói quen đọc sách Trung. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

Years after graduating, she still reads Chinese books regularly. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 21:
他仍旧坚持使用经过核实的数据。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Tā réngjiù jiān chí shǐ yòng jīngguò hé shí de shùjù. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Anh ấy vẫn kiên trì dùng số liệu đã kiểm chứng. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

He still insists on using verified data. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 22:
有新证据出现以后,我们不能仍旧坚持错误判断。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Yǒu xīn zhèngjù chūxiàn yǐhòu, wǒmen bùnéng réngjiù jiān chí cuòwù pànduàn. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Khi có chứng cứ mới, ta không thể vẫn giữ phán đoán sai. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

Once new evidence appears, we must not cling to an incorrect judgment. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 23:
我们马上更正地址,同时保留原来的报名资格。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Wǒmen mǎshàng gèng zhèng de zhǐ, tóngshí bǎo liú yuánlái de bàomíng zī gé. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Chúng tôi sửa địa chỉ ngay, đồng thời giữ quyền đăng ký cũ. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

We corrected the address while keeping the original registration valid. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 24:
虽然下了大雨,活动仍旧按计划进行。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Suīrán xià le dà yǔ, huódòng réngjiù àn jìhuà jìnxíng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Dù mưa to, hoạt động vẫn tiến hành theo kế hoạch. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Despite heavy rain, the event is still going ahead as planned. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 25:
问题已经讨论三次,结果仍旧没有改变。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Wèntí yǐjīng tǎolùn sān cì, jiéguǒ réngjiù méiyǒu gǎibiàn. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Vấn đề đã bàn ba lần mà kết quả vẫn không thay đổi. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

The issue has been discussed three times, but the outcome remains unchanged. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 26:
老师换了新教材,教学原则仍旧没有变。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Lǎoshī huàn le xīn jiào cái, jiàoxué yuánzé réngjiù méiyǒu biàn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Thầy đổi giáo trình mới nhưng nguyên tắc dạy vẫn không đổi. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The teacher changed textbooks, but his teaching principles remained the same. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 27:
学校已经搬迁,可一部分公告仍旧写着旧地址。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Xuéxiào yǐjīng bān qiān, kě yíbùfen gōng gào réngjiù xiě zhe jiù de zhǐ. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Trường đã chuyển nơi nhưng vài thông báo vẫn ghi địa chỉ cũ. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The school had moved, but some notices still listed the old address. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 28:
以后每次搬迁都要同步检查所有页面。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Yǐhòu měi cì bān qiān dōu yào tóng bù jiǎnchá suǒ yǒu yè miàn. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Từ nay mỗi lần chuyển địa điểm phải đồng bộ kiểm tra mọi trang. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

In future, every move will trigger a review of all pages. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 29:
这份协议目前仍旧有效。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Zhè fèn xiéyì mùqián réngjiù yǒu xiào. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Thỏa thuận này hiện vẫn còn hiệu lực. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

This agreement is still valid. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 30:
旧图书馆仍旧向社区居民开放。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Jiù túshūguǎn réngjiù xiàng shèqū jū mín kāi fàng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Thư viện cũ vẫn mở cửa cho cư dân địa phương. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The old library remains open to local residents. We should also explain the possible consequences.

27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Sau khi chuyển địa điểm trung tâm, một số người vẫn đến phòng học cũ; nhóm cập nhật thông báo nhưng vẫn giữ nguyên tiêu chuẩn an toàn.

Bối cảnh xuyên suốt: Sau khi chuyển địa điểm trung tâm, một số người vẫn đến phòng học cũ; nhóm cập nhật thông báo nhưng vẫn giữ nguyên tiêu chuẩn an toàn. Hội thoại chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng

阮明武:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān bùyào zé guài rènhé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Nguyễn Minh Vũ: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Nguyen Minh Vu: Let us not blame anyone before we know all the facts.

丁垂杨:学校已经搬迁,可一部分公告仍旧写着旧地址。
Dīng Chuí Yáng: Xuéxiào yǐjīng bān qiān, kě yíbùfen gōng gào réngjiù xiě zhe jiù de zhǐ.
Đinh Thùy Dương: Trường đã chuyển nơi nhưng vài thông báo vẫn ghi địa chỉ cũ.
Dinh Thuy Duong: The school had moved, but some notices still listed the old address.

黎云英:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Lí Yún Yīng: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Lê Vân Anh: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Le Van Anh: I can explain to everyone why the change is necessary.

水仙:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Shuǐ Xiān: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Thủy Tiên: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Thuy Tien: That approach did not work; let us try another angle.

芳玲:搬到新校区后,他仍旧每天提前到教室。
Fāng Líng: Bān dào xīn xiào qū hòu, tā réngjiù měitiān tíqián dào jiàoshì.
Phương Linh: Chuyển sang cơ sở mới rồi, anh ấy vẫn đến lớp sớm mỗi ngày.
Phuong Linh: After moving to the new campus, he still arrives early every day.

阮明武:请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Ruǎn Míng Wǔ: Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Nguyễn Minh Vũ: Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Nguyen Minh Vu: Please give me ten minutes to verify the final issue.

丁垂杨:从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Dīng Chuí Yáng: Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Đinh Thùy Dương: Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
Dinh Thuy Duong: The result suggests our decision solved at least one problem.

黎云英:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Lí Yún Yīng: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Lê Vân Anh: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Le Van Anh: This experience taught us not to rely on luck in preparation.

水仙:虽然下了大雨,活动仍旧按计划进行。
Shuǐ Xiān: Suīrán xià le dà yǔ, huódòng réngjiù àn jìhuà jìnxíng.
Thủy Tiên: Dù mưa to, hoạt động vẫn tiến hành theo kế hoạch.
Thuy Tien: Despite heavy rain, the event is still going ahead as planned.

芳玲:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Fāng Líng: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Phương Linh: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Phuong Linh: Do not forget to apologize to those affected and explain.

阮明武:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Ruǎn Míng Wǔ: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Nguyen Minh Vu: If this continues, everyone will lose patience.

丁垂杨:我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Đinh Thùy Dương: Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
Dinh Thuy Duong: This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.

黎云英:这份协议目前仍旧有效。
Lí Yún Yīng: Zhè fèn xiéyì mùqián réngjiù yǒu xiào.
Lê Vân Anh: Thỏa thuận này hiện vẫn còn hiệu lực.
Le Van Anh: This agreement is still valid.

水仙:真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Shuǐ Xiān: Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Thủy Tiên: Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
Thuy Tien: The real challenge is not starting but doing the job well.

芳玲:还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Fāng Líng: Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Phương Linh: Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Phuong Linh: Who else would like to add something? We need different perspectives.

阮明武:这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Nguyễn Minh Vũ: Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
Nguyen Minh Vu: This affects many people and must be handled carefully.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý

水仙:先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Shuǐ Xiān: Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Thủy Tiên: Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Thuy Tien: Let us do what we can now and discuss the rest together.

芳玲:家长照着通知走,结果到了空教室。
Fāng Líng: Jiāzhǎng zhào zhe tōngzhī zǒu, jiéguǒ dào le kōng jiàoshì.
Phương Linh: Phụ huynh theo thông báo nên tới phòng trống.
Phuong Linh: Parents followed the notices and ended up at an empty classroom.

阮明武:比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Ruǎn Míng Wǔ: Bǐ qǐ yìshí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
Nguyễn Minh Vũ: So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Nguyen Minh Vu: Long-term results matter more than short-term convenience.

丁垂杨:我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Đinh Thùy Dương: Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
Dinh Thuy Duong: I will turn today’s decision into a clear notice.

黎云英:她毕业多年,仍旧保持阅读中文书籍的习惯。
Lí Yún Yīng: Tā bì yè duō nián, réngjiù bǎochí yuèdú zhōngwén shūjí de xíguàn.
Lê Vân Anh: Tốt nghiệp nhiều năm, cô ấy vẫn giữ thói quen đọc sách Trung.
Le Van Anh: Years after graduating, she still reads Chinese books regularly.

水仙:现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Shuǐ Xiān: Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Thủy Tiên: Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
Thuy Tien: We can split up the work now and stay in touch about problems.

芳玲:问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Fāng Líng: Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Phương Linh: Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
Phuong Linh: The issue is not fully resolved, but we have found a direction.

阮明武:我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
Nguyen Minh Vu: We still need practical input from the staff on site.

丁垂杨:问题已经讨论三次,结果仍旧没有改变。
Dīng Chuí Yáng: Wèntí yǐjīng tǎolùn sān cì, jiéguǒ réngjiù méiyǒu gǎibiàn.
Đinh Thùy Dương: Vấn đề đã bàn ba lần mà kết quả vẫn không thay đổi.
Dinh Thuy Duong: The issue has been discussed three times, but the outcome remains unchanged.

黎云英:大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Lí Yún Yīng: Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Lê Vân Anh: Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Le Van Anh: Let us take a short break and review the final result in ten minutes.

水仙:这不只是一个技术问题,也涉及沟通和责任。
Shuǐ Xiān: Zhè bù zhǐshì yíge jìshù wèntí, yě shè jí gōu tōng hé zérèn.
Thủy Tiên: Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, còn liên quan giao tiếp và trách nhiệm.
Thuy Tien: This is not merely technical; it also concerns communication and responsibility.

芳玲:有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Fāng Líng: Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Phương Linh: Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
Phuong Linh: With this information, we can finally make a more reliable decision.

阮明武:旧图书馆仍旧向社区居民开放。
Ruǎn Míng Wǔ: Jiù túshūguǎn réngjiù xiàng shèqū jū mín kāi fàng.
Nguyễn Minh Vũ: Thư viện cũ vẫn mở cửa cho cư dân địa phương.
Nguyen Minh Vu: The old library remains open to local residents.

丁垂杨:下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Dīng Chuí Yáng: Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Đinh Thùy Dương: Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Dinh Thuy Duong: Next time we face something similar, we will know where to start.

黎云英:谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Lí Yún Yīng: Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Lê Vân Anh: Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Le Van Anh: Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.

水仙:我们马上更正地址,同时保留原来的报名资格。
Shuǐ Xiān: Wǒmen mǎshàng gèng zhèng de zhǐ, tóngshí bǎo liú yuánlái de bàomíng zī gé.
Thủy Tiên: Chúng tôi sửa địa chỉ ngay, đồng thời giữ quyền đăng ký cũ.
Thuy Tien: We corrected the address while keeping the original registration valid.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học

丁垂杨:结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Dīng Chuí Yáng: Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Đinh Thùy Dương: Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
Dinh Thuy Duong: After announcing the result, we should actively seek feedback.

黎云英:他仍旧坚持使用经过核实的数据。
Lí Yún Yīng: Tā réngjiù jiān chí shǐ yòng jīngguò hé shí de shùjù.
Lê Vân Anh: Anh ấy vẫn kiên trì dùng số liệu đã kiểm chứng.
Le Van Anh: He still insists on using verified data.

水仙:我刚才想得太简单了,听完大家的意见需要调整。
Shuǐ Xiān: Wǒ gāngcái xiǎng de tài jiǎn dān le, tīng wán dàjiā de yìjiàn xūyào diàozhěng.
Thủy Tiên: Vừa rồi em nghĩ đơn giản quá, nghe ý kiến xong cần điều chỉnh.
Thuy Tien: I oversimplified the situation; I need to adjust my view after hearing everyone.

芳玲:这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Fāng Líng: Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Phương Linh: Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
Phuong Linh: The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.

阮明武:老师换了新教材,教学原则仍旧没有变。
Ruǎn Míng Wǔ: Lǎoshī huàn le xīn jiào cái, jiàoxué yuánzé réngjiù méiyǒu biàn.
Nguyễn Minh Vũ: Thầy đổi giáo trình mới nhưng nguyên tắc dạy vẫn không đổi.
Nguyen Minh Vu: The teacher changed textbooks, but his teaching principles remained the same.

丁垂杨:希望大家把这个过程当成一次真正的学习机会。
Dīng Chuí Yáng: Xīwàng dàjiā bǎ zhège guòchéng dāng chéng yícì zhēnzhèng de xuéxí jīhuì.
Đinh Thùy Dương: Mong mọi người coi quá trình này là dịp học thực sự.
Dinh Thuy Duong: I hope everyone treats this process as a genuine learning opportunity.

黎云英:请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Lí Yún Yīng: Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Lê Vân Anh: Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Le Van Anh: Write down your observations and we will compare them tomorrow.

水仙:刚开始大家都不理解,现在至少有了共同的目标。
Shuǐ Xiān: Gāng kāishǐ dàjiā dōu bù lǐjiě, xiànzài zhì shǎo yǒu le gòngtóng de mùbiāo.
Thủy Tiên: Ban đầu ai cũng khó hiểu, giờ ít nhất đã có mục tiêu chung.
Thuy Tien: At first nobody understood, but now we have a common goal.

芳玲:很多年过去了,这条街仍旧很热闹。
Fāng Líng: Hěnduō nián guòqù le, zhè tiáo jiē réngjiù hěn rè nào.
Phương Linh: Nhiều năm trôi qua, con phố này vẫn rất nhộn nhịp.
Phuong Linh: After many years, the street is still lively.

阮明武:如果事实发生变化,我们也应该勇于修正原来的判断。
Ruǎn Míng Wǔ: Rúguǒ shìshí fāshēng biànhuà, wǒmen yě yīnggāi yǒng yú xiū zhèng yuánlái de pànduàn.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu sự thật thay đổi, ta cũng nên dám sửa đánh giá ban đầu.
Nguyen Minh Vu: If the facts change, we should be willing to revise our judgment.

丁垂杨:先别急着决定,我们把已经确认的情况说清楚。
Dīng Chuí Yáng: Xiān bié jí zhe juédìng, wǒmen bǎ yǐjīng quèrèn de qíngkuàng shuō qīngchǔ.
Đinh Thùy Dương: Đừng vội quyết, chúng ta hãy nói rõ những điều đã xác nhận.
Dinh Thuy Duong: Let us not decide hastily; first clarify what has been verified.

黎云英:我负责把目前的情况记录下来,避免遗漏细节。
Lí Yún Yīng: Wǒ fù zé bǎ mùqián de qíngkuàng jìlù xiàlái, bì miǎn yí lòu xì jié.
Lê Vân Anh: Em sẽ ghi tình hình hiện tại để tránh bỏ sót chi tiết.
Le Van Anh: I will record the current situation so that no details are missed.

水仙:有新证据出现以后,我们不能仍旧坚持错误判断。
Shuǐ Xiān: Yǒu xīn zhèngjù chūxiàn yǐhòu, wǒmen bùnéng réngjiù jiān chí cuòwù pànduàn.
Thủy Tiên: Khi có chứng cứ mới, ta không thể vẫn giữ phán đoán sai.
Thuy Tien: Once new evidence appears, we must not cling to an incorrect judgment.

芳玲:如果有不同意见,请说明具体原因。
Fāng Líng: Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Phương Linh: Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
Phuong Linh: If anyone disagrees, please give a specific reason.

阮明武:最重要的是不能因为着急就忽略安全。
Ruǎn Míng Wǔ: Zuì zhòngyào de shì bùnéng yīnwèi zhe jí jiù hū lüè ānquán.
Nguyễn Minh Vũ: Quan trọng nhất là không bỏ qua an toàn vì vội vàng.
Nguyen Minh Vu: Most importantly, we must not overlook safety just because we are in a hurry.

丁垂杨:以后每次搬迁都要同步检查所有页面。
Dīng Chuí Yáng: Yǐhòu měi cì bān qiān dōu yào tóng bù jiǎnchá suǒ yǒu yè miàn.
Đinh Thùy Dương: Từ nay mỗi lần chuyển địa điểm phải đồng bộ kiểm tra mọi trang.
Dinh Thuy Duong: In future, every move will trigger a review of all pages.

Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.

28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ

Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến

学校已经搬迁,可一部分公告仍旧写着旧地址。
Xuéxiào yǐjīng bān qiān, kě yíbùfen gōng gào réngjiù xiě zhe jiù de zhǐ.
Trường đã chuyển nơi nhưng vài thông báo vẫn ghi địa chỉ cũ.
The school had moved, but some notices still listed the old address.

搬到新校区后,他仍旧每天提前到教室。
Bān dào xīn xiào qū hòu, tā réngjiù měitiān tíqián dào jiàoshì.
Chuyển sang cơ sở mới rồi, anh ấy vẫn đến lớp sớm mỗi ngày.
After moving to the new campus, he still arrives early every day.

最重要的是不能因为着急就忽略安全。
Zuì zhòngyào de shì bùnéng yīnwèi zhe jí jiù hū lüè ānquán.
Quan trọng nhất là không bỏ qua an toàn vì vội vàng.
Most importantly, we must not overlook safety just because we are in a hurry.

虽然下了大雨,活动仍旧按计划进行。
Suīrán xià le dà yǔ, huódòng réngjiù àn jìhuà jìnxíng.
Dù mưa to, hoạt động vẫn tiến hành theo kế hoạch.
Despite heavy rain, the event is still going ahead as planned.

先问清楚对方的要求,再提出自己的方案。
Xiān wèn qīngchǔ duìfāng de yàoqiú, zài tí chū zìjǐ de fāngàn.
Hãy hỏi rõ yêu cầu bên kia rồi đề xuất phương án của mình.
We should clarify their needs before proposing our plan.

这份协议目前仍旧有效。
Zhè fèn xiéyì mùqián réngjiù yǒu xiào.
Thỏa thuận này hiện vẫn còn hiệu lực.
This agreement is still valid.

谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
We need to separate who will contact people and who will check things.

家长照着通知走,结果到了空教室。
Jiāzhǎng zhào zhe tōngzhī zǒu, jiéguǒ dào le kōng jiàoshì.
Phụ huynh theo thông báo nên tới phòng trống.
Parents followed the notices and ended up at an empty classroom.

我担心大家只看到了好处,没有考虑风险。
Wǒ dānxīn dàjiā zhǐ kàn dào le hǎo chù, méiyǒu kǎo lǜ fēngxiǎn.
Em lo mọi người chỉ thấy lợi ích mà chưa tính rủi ro.
I worry that we are seeing only the benefits, not the risks.

她毕业多年,仍旧保持阅读中文书籍的习惯。
Tā bì yè duō nián, réngjiù bǎochí yuèdú zhōngwén shūjí de xíguàn.
Tốt nghiệp nhiều năm, cô ấy vẫn giữ thói quen đọc sách Trung.
Years after graduating, she still reads Chinese books regularly.

先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
First present verifiable information instead of guessing.

我们马上更正地址,同时保留原来的报名资格。
Wǒmen mǎshàng gèng zhèng de zhǐ, tóngshí bǎo liú yuánlái de bàomíng zī gé.
Chúng tôi sửa địa chỉ ngay, đồng thời giữ quyền đăng ký cũ.
We corrected the address while keeping the original registration valid.

Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý

问题已经讨论三次,结果仍旧没有改变。
Wèntí yǐjīng tǎolùn sān cì, jiéguǒ réngjiù méiyǒu gǎibiàn.
Vấn đề đã bàn ba lần mà kết quả vẫn không thay đổi.
The issue has been discussed three times, but the outcome remains unchanged.

我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
I support that direction, but we still need a backup plan.

旧图书馆仍旧向社区居民开放。
Jiù túshūguǎn réngjiù xiàng shèqū jū mín kāi fàng.
Thư viện cũ vẫn mở cửa cho cư dân địa phương.
The old library remains open to local residents.

能不能把时间、地点和负责人再确认一次?
Néng bùnéng bǎ shíjiān 、 dìdiǎn hé fùzérén zài quèrèn yícì?
Có thể xác nhận lại thời gian, địa điểm và người phụ trách không?
Could we verify the time, place, and person in charge once more?

家长照着通知走,结果到了空教室。
Jiāzhǎng zhào zhe tōngzhī zǒu, jiéguǒ dào le kōng jiàoshì.
Phụ huynh theo thông báo nên tới phòng trống.
Parents followed the notices and ended up at an empty classroom.

有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qià hǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.

他仍旧坚持使用经过核实的数据。
Tā réngjiù jiān chí shǐ yòng jīngguò hé shí de shùjù.
Anh ấy vẫn kiên trì dùng số liệu đã kiểm chứng.
He still insists on using verified data.

如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
If this is temporary, we should state how long it will last.

老师换了新教材,教学原则仍旧没有变。
Lǎoshī huàn le xīn jiào cái, jiàoxué yuánzé réngjiù méiyǒu biàn.
Thầy đổi giáo trình mới nhưng nguyên tắc dạy vẫn không đổi.
The teacher changed textbooks, but his teaching principles remained the same.

大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.

我们马上更正地址,同时保留原来的报名资格。
Wǒmen mǎshàng gèng zhèng de zhǐ, tóngshí bǎo liú yuánlái de bàomíng zī gé.
Chúng tôi sửa địa chỉ ngay, đồng thời giữ quyền đăng ký cũ.
We corrected the address while keeping the original registration valid.

现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi

很多年过去了,这条街仍旧很热闹。
Hěnduō nián guòqù le, zhè tiáo jiē réngjiù hěn rè nào.
Nhiều năm trôi qua, con phố này vẫn rất nhộn nhịp.
After many years, the street is still lively.

与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Rather than keep arguing, let us run a small test.

有新证据出现以后,我们不能仍旧坚持错误判断。
Yǒu xīn zhèngjù chūxiàn yǐhòu, wǒmen bùnéng réngjiù jiān chí cuòwù pànduàn.
Khi có chứng cứ mới, ta không thể vẫn giữ phán đoán sai.
Once new evidence appears, we must not cling to an incorrect judgment.

我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míngnián de gōngzuò jìhuà.
Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
I suggest including this lesson in next year’s plan.

以后每次搬迁都要同步检查所有页面。
Yǐhòu měi cì bān qiān dōu yào tóng bù jiǎnchá suǒ yǒu yè miàn.
Từ nay mỗi lần chuyển địa điểm phải đồng bộ kiểm tra mọi trang.
In future, every move will trigger a review of all pages.

听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.

搬到新校区后,他仍旧每天提前到教室。
Bān dào xīn xiào qū hòu, tā réngjiù měitiān tíqián dào jiàoshì.
Chuyển sang cơ sở mới rồi, anh ấy vẫn đến lớp sớm mỗi ngày.
After moving to the new campus, he still arrives early every day.

我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
I can explain to everyone why the change is necessary.

旧图书馆仍旧向社区居民开放。
Jiù túshūguǎn réngjiù xiàng shèqū jū mín kāi fàng.
Thư viện cũ vẫn mở cửa cho cư dân địa phương.
The old library remains open to local residents.

请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Please give me ten minutes to verify the final issue.

老师换了新教材,教学原则仍旧没有变。
Lǎoshī huàn le xīn jiào cái, jiàoxué yuánzé réngjiù méiyǒu biàn.
Thầy đổi giáo trình mới nhưng nguyên tắc dạy vẫn không đổi.
The teacher changed textbooks, but his teaching principles remained the same.

这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
This experience taught us not to rely on luck in preparation.

Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện

学校已经搬迁,可一部分公告仍旧写着旧地址。
Xuéxiào yǐjīng bān qiān, kě yíbùfen gōng gào réngjiù xiě zhe jiù de zhǐ.
Trường đã chuyển nơi nhưng vài thông báo vẫn ghi địa chỉ cũ.
The school had moved, but some notices still listed the old address.

别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Do not forget to apologize to those affected and explain.

这份协议目前仍旧有效。
Zhè fèn xiéyì mùqián réngjiù yǒu xiào.
Thỏa thuận này hiện vẫn còn hiệu lực.
This agreement is still valid.

我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.

问题已经讨论三次,结果仍旧没有改变。
Wèntí yǐjīng tǎolùn sān cì, jiéguǒ réngjiù méiyǒu gǎibiàn.
Vấn đề đã bàn ba lần mà kết quả vẫn không thay đổi.
The issue has been discussed three times, but the outcome remains unchanged.

还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Who else would like to add something? We need different perspectives.

我们马上更正地址,同时保留原来的报名资格。
Wǒmen mǎshàng gèng zhèng de zhǐ, tóngshí bǎo liú yuánlái de bàomíng zī gé.
Chúng tôi sửa địa chỉ ngay, đồng thời giữ quyền đăng ký cũ.
We corrected the address while keeping the original registration valid.

先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Let us do what we can now and discuss the rest together.

很多年过去了,这条街仍旧很热闹。
Hěnduō nián guòqù le, zhè tiáo jiē réngjiù hěn rè nào.
Nhiều năm trôi qua, con phố này vẫn rất nhộn nhịp.
After many years, the street is still lively.

我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
I will turn today’s decision into a clear notice.

以后每次搬迁都要同步检查所有页面。
Yǐhòu měi cì bān qiān dōu yào tóng bù jiǎnchá suǒ yǒu yè miàn.
Từ nay mỗi lần chuyển địa điểm phải đồng bộ kiểm tra mọi trang.
In future, every move will trigger a review of all pages.

问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
The issue is not fully resolved, but we have found a direction.

29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy

Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 仍旧, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Khác 依旧 thiên về hình ảnh, trạng thái như xưa; 仍然 phổ biến trung tính; 仍旧 thường có cảm giác đối chiếu trước–sau. Không thay bằng 已经 khi ý thời gian đối lập. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 仍旧 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 仍旧, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Khác 依旧 thiên về hình ảnh, trạng thái như xưa; 仍然 phổ biến trung tính; 仍旧 thường có cảm giác đối chiếu trước–sau. Không thay bằng 已经 khi ý thời gian đối lập. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 仍旧 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 仍旧, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Khác 依旧 thiên về hình ảnh, trạng thái như xưa; 仍然 phổ biến trung tính; 仍旧 thường có cảm giác đối chiếu trước–sau. Không thay bằng 已经 khi ý thời gian đối lập. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 仍旧 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 仍旧, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Khác 依旧 thiên về hình ảnh, trạng thái như xưa; 仍然 phổ biến trung tính; 仍旧 thường có cảm giác đối chiếu trước–sau. Không thay bằng 已经 khi ý thời gian đối lập. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 仍旧 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai

Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “搬到新校区后,他仍旧每天提前到教室。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “虽然下了大雨,活动仍旧按计划进行。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “这份协议目前仍旧有效。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “她毕业多年,仍旧保持阅读中文书籍的习惯。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “问题已经讨论三次,结果仍旧没有改变。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “旧图书馆仍旧向社区居民开放。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “他仍旧坚持使用经过核实的数据。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “老师换了新教材,教学原则仍旧没有变。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “很多年过去了,这条街仍旧很热闹。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “有新证据出现以后,我们不能仍旧坚持错误判断。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “搬到新校区后,他仍旧每天提前到教室。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “虽然下了大雨,活动仍旧按计划进行。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “这份协议目前仍旧有效。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “她毕业多年,仍旧保持阅读中文书籍的习惯。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “问题已经讨论三次,结果仍旧没有改变。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “旧图书馆仍旧向社区居民开放。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “他仍旧坚持使用经过核实的数据。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “老师换了新教材,教学原则仍旧没有变。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “很多年过去了,这条街仍旧很热闹。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “有新证据出现以后,我们不能仍旧坚持错误判断。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Sau khi chuyển địa điểm trung tâm, một số người vẫn đến phòng học cũ; nhóm cập nhật thông báo nhưng vẫn giữ nguyên tiêu chuẩn an toàn.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Sau khi chuyển địa điểm trung tâm, một số người vẫn đến phòng học cũ; nhóm cập nhật thông báo nhưng vẫn giữ nguyên tiêu chuẩn an toàn.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Sau khi chuyển địa điểm trung tâm, một số người vẫn đến phòng học cũ; nhóm cập nhật thông báo nhưng vẫn giữ nguyên tiêu chuẩn an toàn.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Sau khi chuyển địa điểm trung tâm, một số người vẫn đến phòng học cũ; nhóm cập nhật thông báo nhưng vẫn giữ nguyên tiêu chuẩn an toàn.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Sau khi chuyển địa điểm trung tâm, một số người vẫn đến phòng học cũ; nhóm cập nhật thông báo nhưng vẫn giữ nguyên tiêu chuẩn an toàn.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Sau khi chuyển địa điểm trung tâm, một số người vẫn đến phòng học cũ; nhóm cập nhật thông báo nhưng vẫn giữ nguyên tiêu chuẩn an toàn.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Sau khi chuyển địa điểm trung tâm, một số người vẫn đến phòng học cũ; nhóm cập nhật thông báo nhưng vẫn giữ nguyên tiêu chuẩn an toàn.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Sau khi chuyển địa điểm trung tâm, một số người vẫn đến phòng học cũ; nhóm cập nhật thông báo nhưng vẫn giữ nguyên tiêu chuẩn an toàn.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Sau khi chuyển địa điểm trung tâm, một số người vẫn đến phòng học cũ; nhóm cập nhật thông báo nhưng vẫn giữ nguyên tiêu chuẩn an toàn.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Sau khi chuyển địa điểm trung tâm, một số người vẫn đến phòng học cũ; nhóm cập nhật thông báo nhưng vẫn giữ nguyên tiêu chuẩn an toàn.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “搬到新校区后,他仍旧每天提前到教室。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “虽然下了大雨,活动仍旧按计划进行。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这份协议目前仍旧有效。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “她毕业多年,仍旧保持阅读中文书籍的习惯。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “问题已经讨论三次,结果仍旧没有改变。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “旧图书馆仍旧向社区居民开放。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “他仍旧坚持使用经过核实的数据。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “老师换了新教材,教学原则仍旧没有变。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “很多年过去了,这条街仍旧很热闹。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “有新证据出现以后,我们不能仍旧坚持错误判断。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập

Đáp án phân tích bài 1: 搬到新校区后,他仍旧每天提前到教室。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Chuyển sang cơ sở mới rồi, anh ấy vẫn đến lớp sớm mỗi ngày. / After moving to the new campus, he still arrives early every day.. Chức năng trọng tâm: Phó từ thời gian / duy trì trạng thái. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 2: 虽然下了大雨,活动仍旧按计划进行。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Dù mưa to, hoạt động vẫn tiến hành theo kế hoạch. / Despite heavy rain, the event is still going ahead as planned.. Chức năng trọng tâm: Phó từ thời gian / duy trì trạng thái. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 3: 这份协议目前仍旧有效。

Ý nghĩa ngữ cảnh: Thỏa thuận này hiện vẫn còn hiệu lực. / This agreement is still valid.. Chức năng trọng tâm: Phó từ thời gian / duy trì trạng thái. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 4: 她毕业多年,仍旧保持阅读中文书籍的习惯。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Tốt nghiệp nhiều năm, cô ấy vẫn giữ thói quen đọc sách Trung. / Years after graduating, she still reads Chinese books regularly.. Chức năng trọng tâm: Phó từ thời gian / duy trì trạng thái. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 5: 问题已经讨论三次,结果仍旧没有改变。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Vấn đề đã bàn ba lần mà kết quả vẫn không thay đổi. / The issue has been discussed three times, but the outcome remains unchanged.. Chức năng trọng tâm: Phó từ thời gian / duy trì trạng thái. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 6: 旧图书馆仍旧向社区居民开放。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Thư viện cũ vẫn mở cửa cho cư dân địa phương. / The old library remains open to local residents.. Chức năng trọng tâm: Phó từ thời gian / duy trì trạng thái. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 7: 他仍旧坚持使用经过核实的数据。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Anh ấy vẫn kiên trì dùng số liệu đã kiểm chứng. / He still insists on using verified data.. Chức năng trọng tâm: Phó từ thời gian / duy trì trạng thái. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 8: 老师换了新教材,教学原则仍旧没有变。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Thầy đổi giáo trình mới nhưng nguyên tắc dạy vẫn không đổi. / The teacher changed textbooks, but his teaching principles remained the same.. Chức năng trọng tâm: Phó từ thời gian / duy trì trạng thái. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 9: 很多年过去了,这条街仍旧很热闹。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Nhiều năm trôi qua, con phố này vẫn rất nhộn nhịp. / After many years, the street is still lively.. Chức năng trọng tâm: Phó từ thời gian / duy trì trạng thái. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 10: 有新证据出现以后,我们不能仍旧坚持错误判断。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Khi có chứng cứ mới, ta không thể vẫn giữ phán đoán sai. / Once new evidence appears, we must not cling to an incorrect judgment.. Chức năng trọng tâm: Phó từ thời gian / duy trì trạng thái. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy

Nhớ bản chất: 仍旧 (réngjiù) – vẫn như cũ, vẫn tiếp tục – still, as before.

Phân loại: Phó từ thời gian / duy trì trạng thái. 仍旧 chỉ sự việc hoặc trạng thái tiếp tục không đổi dù hoàn cảnh đã đổi, như 仍旧坚持、仍旧有效、仍旧住在原处. Nó có thể làm nổi bật độ bền của thói quen hoặc sự chậm thay đổi.

Phân biệt: Khác 依旧 thiên về hình ảnh, trạng thái như xưa; 仍然 phổ biến trung tính; 仍旧 thường có cảm giác đối chiếu trước–sau. Không thay bằng 已经 khi ý thời gian đối lập.

Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.

33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic

Bước 1: Hình dung câu chuyện “Sau khi chuyển địa điểm trung tâm, một số người vẫn đến phòng học cũ; nhóm cập nhật thông báo nhưng vẫn giữ nguyên tiêu chuẩn an toàn.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “vẫn như cũ, vẫn tiếp tục”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.

34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng

Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.

Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 48 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.

Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.