Thứ Sáu, Tháng 11 6, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 784: 不时...

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 784: 不时 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 784: 不时 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
10
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 784: 不时 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 784: 不时 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 6 – Giáo án chuyên sâu – Số 784
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 6: 不时

Tiếng còi vang lên từng đợt không giống một thiết bị bật liên tục hay phát đúng lịch. 不时 gợi những sự kiện lặp gián đoạn trong một khung cảnh đang diễn ra. 不时 biểu thị một hành động xuất hiện từng đợt trong một khoảng quan sát: 不时回头、不时传来笑声、不时停下来. Nhấn nhiều lần ngắt quãng trong bối cảnh cụ thể, có thể dùng trong văn viết kể chuyện. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.

Muốn diễn đạt chính xác, cần đặt cấu trúc bên cạnh những mẫu gần nghĩa rồi tìm khác biệt thật sự: Khác 经常 chỉ tần suất thường lệ; 不时 gợi những lần xảy ra rải rác, không nhất thiết theo lịch. Không hiểu 不时 là “không đúng giờ” chỉ vì có 不. Sự phân biệt ấy quyết định câu văn có tự nhiên hay không.

Bài học triển khai qua tình huống có diễn biến cụ thể: Buổi biểu diễn ngoài trời gặp mưa lất phất và tiếng cảnh báo thỉnh thoảng vang lên; ban tổ chức liên tục quan sát nhưng không hoảng loạn. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng 不时, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.

演出期间,不时传来观众的笑声。
Yǎn chū qījiān, bùshí chuán lái guānzhòng de xiào shēng.
Trong buổi diễn, thỉnh thoảng vang lên tiếng cười của khán giả.
Laughter could be heard from the audience from time to time during the show.

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng

不时 biểu thị một hành động xuất hiện từng đợt trong một khoảng quan sát: 不时回头、不时传来笑声、不时停下来. Nhấn nhiều lần ngắt quãng trong bối cảnh cụ thể, có thể dùng trong văn viết kể chuyện.

Nghĩa cốt lõi: thỉnh thoảng, liên tục xen kẽ. Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: from time to time, now and then. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.

Đối chiếu: Khác 经常 chỉ tần suất thường lệ; 不时 gợi những lần xảy ra rải rác, không nhất thiết theo lịch. Không hiểu 不时 là “không đúng giờ” chỉ vì có 不.

03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh

不时 – bùshí – thỉnh thoảng, liên tục xen kẽ – from time to time, now and then.

演出期间,不时传来观众的笑声。
Yǎn chū qījiān, bùshí chuán lái guānzhòng de xiào shēng.
Trong buổi diễn, thỉnh thoảng vang lên tiếng cười của khán giả.
Laughter could be heard from the audience from time to time during the show.

他走路时不时回头看看队友。
Tā zǒu lù shí bùshí huí tóu kàn kàn duì yǒu.
Đi đường, anh ấy thỉnh thoảng ngoái lại nhìn đồng đội.
He occasionally looked back at his teammates as he walked.

山路上不时有小石头滚下来。
Shān lù shàng bùshí yǒu xiǎo shí tóu gǔn xiàlái.
Trên đường núi thỉnh thoảng có đá nhỏ lăn xuống.
Small stones occasionally rolled down the mountain path.

04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm

Phiên âm trọng tâm: bùshí. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.

Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.

05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc

Trọng điểm trong đề cương: 不时. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.

06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan

Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.

07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn

Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của 不时, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.

08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần

Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng 不时, đặt trong bối cảnh phó từ thời gian / tần suất. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.

Tổ hợp thường gặp: 不时+回头.

Tổ hợp thường gặp: 不时+传来.

Tổ hợp thường gặp: 不时+停下.

Tổ hợp thường gặp: 不时+望向.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động

Phân loại trong đề cương: Phó từ thời gian / tần suất. 不时 biểu thị một hành động xuất hiện từng đợt trong một khoảng quan sát: 不时回头、不时传来笑声、不时停下来. Nhấn nhiều lần ngắt quãng trong bối cảnh cụ thể, có thể dùng trong văn viết kể chuyện. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.

Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: Khác 经常 chỉ tần suất thường lệ; 不时 gợi những lần xảy ra rải rác, không nhất thiết theo lịch. Không hiểu 不时 là “không đúng giờ” chỉ vì có 不.

PHÂN TÍCH CHUYÊN BIỆT VỀ PHÓ TỪ: Xác định thành phần được bổ nghĩa (động từ, tính từ, cả mệnh đề), vị trí đứng, tác động của phủ định, mốc so sánh và sắc thái văn phong. Trình bày cả một tình huống dùng tự nhiên và một tình huống không phù hợp; không thay bằng từ gần nghĩa chỉ dựa trên bản dịch tiếng Việt.

Thực hành diễn giải: phát biểu câu ở mục 26 như lời thân mật, như bản tin hoặc như nhận xét học thuật; chỉ giữ cấu trúc nếu phù hợp ngữ cảnh. Với 一时, 不时, 仍旧, 依旧, 一向, 一再, hãy dựng trục thời gian và đánh dấu kéo dài, gián đoạn hay lặp lại.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều

Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: 不时 biểu thị một hành động xuất hiện từng đợt trong một khoảng quan sát: 不时回头、不时传来笑声、不时停下来. Nhấn nhiều lần ngắt quãng trong bối cảnh cụ thể, có thể dùng trong văn viết kể chuyện. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?

山路上不时有小石头滚下来。
Shān lù shàng bùshí yǒu xiǎo shí tóu gǔn xiàlái.
Trên đường núi thỉnh thoảng có đá nhỏ lăn xuống.
Small stones occasionally rolled down the mountain path.

Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.

她写报告时不时停下来核对数据。
Tā xiě bàogào shí bùshí tíng xiàlái héduì shùjù.
Đang viết báo cáo, cô ấy thỉnh thoảng dừng kiểm tra số liệu.
She paused from time to time to verify data while writing the report.

Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.

会场外不时响起车辆的喇叭声。
Huì chǎng wài bùshí xiǎng qǐ chē liàng de lǎ bā shēng.
Ngoài hội trường thỉnh thoảng vang lên tiếng còi xe.
Car horns sounded intermittently outside the venue.

Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. Khác 经常 chỉ tần suất thường lệ; 不时 gợi những lần xảy ra rải rác, không nhất thiết theo lịch. Không hiểu 不时 là “không đúng giờ” chỉ vì có 不.

老师不时提醒大家注意安全。
Lǎoshī bùshí tí xǐng dàjiā zhùyì ānquán.
Thầy thỉnh thoảng nhắc mọi người chú ý an toàn.
The teacher reminded everyone about safety from time to time.

Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.

他讲话时不时望向窗外,似乎有心事。
Tā jiǎng huà shí bùshí wàng xiàng chuāng wài, sìhū yǒu xīn shì.
Đang nói chuyện, anh ấy thỉnh thoảng nhìn ra cửa sổ như có tâm sự.
While speaking, he occasionally glanced outside as if preoccupied.

Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.

两组工作人员不时交流最新情况。
Liǎng zǔ gōngzuòrényuán bùshí jiāoliú zuì xīn qíngkuàng.
Hai nhóm nhân viên thỉnh thoảng trao đổi tình hình mới.
The two teams exchanged updates intermittently.

Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.

雨点不时落在帐篷顶上。
Yǔ diǎn bùshí luò zài zhàng péng dǐng shàng.
Những giọt mưa thỉnh thoảng rơi trên mái lều.
Raindrops fell on the tent roof from time to time.

Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.

“不时”并不表示每隔固定时间就会发生。
“ bùshí ” bìng bù biǎo shì měi gé gù dìng shíjiān jiù huì fāshēng.
“不时” không có nghĩa cứ cách một khoảng cố định thì xảy ra.
“From time to time” does not imply fixed intervals.

11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt

Bối cảnh trung tâm: Buổi biểu diễn ngoài trời gặp mưa lất phất và tiếng cảnh báo thỉnh thoảng vang lên; ban tổ chức liên tục quan sát nhưng không hoảng loạn. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.

Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 不时 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

演出期间,不时传来观众的笑声。
Yǎn chū qījiān, bùshí chuán lái guānzhòng de xiào shēng.
Trong buổi diễn, thỉnh thoảng vang lên tiếng cười của khán giả.
Laughter could be heard from the audience from time to time during the show.

Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 不时 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

他走路时不时回头看看队友。
Tā zǒu lù shí bùshí huí tóu kàn kàn duì yǒu.
Đi đường, anh ấy thỉnh thoảng ngoái lại nhìn đồng đội.
He occasionally looked back at his teammates as he walked.

Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 不时 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

山路上不时有小石头滚下来。
Shān lù shàng bùshí yǒu xiǎo shí tóu gǔn xiàlái.
Trên đường núi thỉnh thoảng có đá nhỏ lăn xuống.
Small stones occasionally rolled down the mountain path.

Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 不时 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

她写报告时不时停下来核对数据。
Tā xiě bàogào shí bùshí tíng xiàlái héduì shùjù.
Đang viết báo cáo, cô ấy thỉnh thoảng dừng kiểm tra số liệu.
She paused from time to time to verify data while writing the report.

Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 不时 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

会场外不时响起车辆的喇叭声。
Huì chǎng wài bùshí xiǎng qǐ chē liàng de lǎ bā shēng.
Ngoài hội trường thỉnh thoảng vang lên tiếng còi xe.
Car horns sounded intermittently outside the venue.

Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 不时 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

老师不时提醒大家注意安全。
Lǎoshī bùshí tí xǐng dàjiā zhùyì ānquán.
Thầy thỉnh thoảng nhắc mọi người chú ý an toàn.
The teacher reminded everyone about safety from time to time.

Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 不时 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

他讲话时不时望向窗外,似乎有心事。
Tā jiǎng huà shí bùshí wàng xiàng chuāng wài, sìhū yǒu xīn shì.
Đang nói chuyện, anh ấy thỉnh thoảng nhìn ra cửa sổ như có tâm sự.
While speaking, he occasionally glanced outside as if preoccupied.

Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 不时 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

两组工作人员不时交流最新情况。
Liǎng zǔ gōngzuòrényuán bùshí jiāoliú zuì xīn qíngkuàng.
Hai nhóm nhân viên thỉnh thoảng trao đổi tình hình mới.
The two teams exchanged updates intermittently.

Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 不时 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

雨点不时落在帐篷顶上。
Yǔ diǎn bùshí luò zài zhàng péng dǐng shàng.
Những giọt mưa thỉnh thoảng rơi trên mái lều.
Raindrops fell on the tent roof from time to time.

Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 不时 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

“不时”并不表示每隔固定时间就会发生。
“ bùshí ” bìng bù biǎo shì měi gé gù dìng shíjiān jiù huì fāshēng.
“不时” không có nghĩa cứ cách một khoảng cố định thì xảy ra.
“From time to time” does not imply fixed intervals.

12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – mô hình thực dụng và mười hai bài luyện triển khai

Phần A. Các công thức hoặc tổ hợp dưới đây đều cần được kiểm tra điều kiện kết hợp và giá trị ngữ nghĩa; một số là mẫu từ vựng cố định chứ không phải công thức tự do. Đối chiếu từng mẫu với ví dụ tương ứng, sau đó yêu cầu học viên tạo phản ví dụ không phù hợp. với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.

Công thức 1: 不时+回头.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

他走路时不时回头看看队友。
Tā zǒu lù shí bùshí huí tóu kàn kàn duì yǒu.
Đi đường, anh ấy thỉnh thoảng ngoái lại nhìn đồng đội.
He occasionally looked back at his teammates as he walked.

Công thức 2: 不时+传来.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

山路上不时有小石头滚下来。
Shān lù shàng bùshí yǒu xiǎo shí tóu gǔn xiàlái.
Trên đường núi thỉnh thoảng có đá nhỏ lăn xuống.
Small stones occasionally rolled down the mountain path.

Công thức 3: 不时+停下.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

她写报告时不时停下来核对数据。
Tā xiě bàogào shí bùshí tíng xiàlái héduì shùjù.
Đang viết báo cáo, cô ấy thỉnh thoảng dừng kiểm tra số liệu.
She paused from time to time to verify data while writing the report.

Công thức 4: 不时+望向.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

会场外不时响起车辆的喇叭声。
Huì chǎng wài bùshí xiǎng qǐ chē liàng de lǎ bā shēng.
Ngoài hội trường thỉnh thoảng vang lên tiếng còi xe.
Car horns sounded intermittently outside the venue.

Công thức 5: 不时+提醒.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

老师不时提醒大家注意安全。
Lǎoshī bùshí tí xǐng dàjiā zhùyì ānquán.
Thầy thỉnh thoảng nhắc mọi người chú ý an toàn.
The teacher reminded everyone about safety from time to time.

Công thức 6: 不时+检查.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

他讲话时不时望向窗外,似乎有心事。
Tā jiǎng huà shí bùshí wàng xiàng chuāng wài, sìhū yǒu xīn shì.
Đang nói chuyện, anh ấy thỉnh thoảng nhìn ra cửa sổ như có tâm sự.
While speaking, he occasionally glanced outside as if preoccupied.

Công thức 7: 不时+响起.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

两组工作人员不时交流最新情况。
Liǎng zǔ gōngzuòrényuán bùshí jiāoliú zuì xīn qíngkuàng.
Hai nhóm nhân viên thỉnh thoảng trao đổi tình hình mới.
The two teams exchanged updates intermittently.

Công thức 8: 不时+交流.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

雨点不时落在帐篷顶上。
Yǔ diǎn bùshí luò zài zhàng péng dǐng shàng.
Những giọt mưa thỉnh thoảng rơi trên mái lều.
Raindrops fell on the tent roof from time to time.

Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.

Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng

Kết hợp 1: 不时+回头. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 2: 不时+传来. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 3: 不时+停下. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 4: 不时+望向. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 5: 不时+提醒. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 6: 不时+检查. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 7: 不时+响起. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 8: 不时+交流. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp

Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Buổi biểu diễn ngoài trời gặp mưa lất phất và tiếng cảnh báo thỉnh thoảng vang lên; ban tổ chức liên tục quan sát nhưng không hoảng loạn.

Tư liệu ngữ cảnh 1: 演出期间,不时传来观众的笑声。 – Trong buổi diễn, thỉnh thoảng vang lên tiếng cười của khán giả. – Laughter could be heard from the audience from time to time during the show.

Tư liệu ngữ cảnh 2: 他走路时不时回头看看队友。 – Đi đường, anh ấy thỉnh thoảng ngoái lại nhìn đồng đội. – He occasionally looked back at his teammates as he walked.

Tư liệu ngữ cảnh 3: 山路上不时有小石头滚下来。 – Trên đường núi thỉnh thoảng có đá nhỏ lăn xuống. – Small stones occasionally rolled down the mountain path.

Tư liệu ngữ cảnh 4: 她写报告时不时停下来核对数据。 – Đang viết báo cáo, cô ấy thỉnh thoảng dừng kiểm tra số liệu. – She paused from time to time to verify data while writing the report.

Tư liệu ngữ cảnh 5: 会场外不时响起车辆的喇叭声。 – Ngoài hội trường thỉnh thoảng vang lên tiếng còi xe. – Car horns sounded intermittently outside the venue.

Tư liệu ngữ cảnh 6: 老师不时提醒大家注意安全。 – Thầy thỉnh thoảng nhắc mọi người chú ý an toàn. – The teacher reminded everyone about safety from time to time.

Tư liệu ngữ cảnh 7: 他讲话时不时望向窗外,似乎有心事。 – Đang nói chuyện, anh ấy thỉnh thoảng nhìn ra cửa sổ như có tâm sự. – While speaking, he occasionally glanced outside as if preoccupied.

Tư liệu ngữ cảnh 8: 两组工作人员不时交流最新情况。 – Hai nhóm nhân viên thỉnh thoảng trao đổi tình hình mới. – The two teams exchanged updates intermittently.

15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo

Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.

16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới

Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

演出期间,不时传来观众的笑声。
Yǎn chū qījiān, bùshí chuán lái guānzhòng de xiào shēng.
Trong buổi diễn, thỉnh thoảng vang lên tiếng cười của khán giả.
Laughter could be heard from the audience from time to time during the show.

Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

他走路时不时回头看看队友。
Tā zǒu lù shí bùshí huí tóu kàn kàn duì yǒu.
Đi đường, anh ấy thỉnh thoảng ngoái lại nhìn đồng đội.
He occasionally looked back at his teammates as he walked.

Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

山路上不时有小石头滚下来。
Shān lù shàng bùshí yǒu xiǎo shí tóu gǔn xiàlái.
Trên đường núi thỉnh thoảng có đá nhỏ lăn xuống.
Small stones occasionally rolled down the mountain path.

Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

她写报告时不时停下来核对数据。
Tā xiě bàogào shí bùshí tíng xiàlái héduì shùjù.
Đang viết báo cáo, cô ấy thỉnh thoảng dừng kiểm tra số liệu.
She paused from time to time to verify data while writing the report.

Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

会场外不时响起车辆的喇叭声。
Huì chǎng wài bùshí xiǎng qǐ chē liàng de lǎ bā shēng.
Ngoài hội trường thỉnh thoảng vang lên tiếng còi xe.
Car horns sounded intermittently outside the venue.

Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

老师不时提醒大家注意安全。
Lǎoshī bùshí tí xǐng dàjiā zhùyì ānquán.
Thầy thỉnh thoảng nhắc mọi người chú ý an toàn.
The teacher reminded everyone about safety from time to time.

Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

他讲话时不时望向窗外,似乎有心事。
Tā jiǎng huà shí bùshí wàng xiàng chuāng wài, sìhū yǒu xīn shì.
Đang nói chuyện, anh ấy thỉnh thoảng nhìn ra cửa sổ như có tâm sự.
While speaking, he occasionally glanced outside as if preoccupied.

Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

两组工作人员不时交流最新情况。
Liǎng zǔ gōngzuòrényuán bùshí jiāoliú zuì xīn qíngkuàng.
Hai nhóm nhân viên thỉnh thoảng trao đổi tình hình mới.
The two teams exchanged updates intermittently.

Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

雨点不时落在帐篷顶上。
Yǔ diǎn bùshí luò zài zhàng péng dǐng shàng.
Những giọt mưa thỉnh thoảng rơi trên mái lều.
Raindrops fell on the tent roof from time to time.

Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

“不时”并不表示每隔固定时间就会发生。
“ bùshí ” bìng bù biǎo shì měi gé gù dìng shíjiān jiù huì fāshēng.
“不时” không có nghĩa cứ cách một khoảng cố định thì xảy ra.
“From time to time” does not imply fixed intervals.

Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

户外活动时,警报器不时响起。
Hù wài huódòng shí, jǐng bào qì bùshí xiǎng qǐ.
Trong hoạt động ngoài trời, còi cảnh báo thỉnh thoảng vang lên.
During the outdoor event, the alarm sounded intermittently.

Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

有人以为这是固定时间的测试信号。
Yǒu rén yǐ wèi zhè shì gù dìng shíjiān de cè shì xìn hào.
Có người tưởng đó là tín hiệu thử theo giờ cố định.
Someone assumed it was a signal tested at fixed intervals.

Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

我们记录每次响起的时间并联系管理处。
Wǒmen jìlù měi cì xiǎng qǐ de shíjiān bìng liánxì guǎnlǐchù.
Chúng tôi ghi giờ mỗi lần vang và liên hệ ban quản lý.
We recorded each alarm time and contacted management.

Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

确认是传感器故障后,活动改在室内进行。
Quèrèn shì chuán gǎn qì gù zhàng hòu, huódòng gǎi zài shì nèi jìnxíng.
Xác nhận lỗi cảm biến, hoạt động chuyển vào trong nhà.
After confirming a sensor fault, the event moved indoors.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế

Khác 经常 chỉ tần suất thường lệ; 不时 gợi những lần xảy ra rải rác, không nhất thiết theo lịch. Không hiểu 不时 là “không đúng giờ” chỉ vì có 不.

Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.

山路上不时有小石头滚下来。
Shān lù shàng bùshí yǒu xiǎo shí tóu gǔn xiàlái.
Trên đường núi thỉnh thoảng có đá nhỏ lăn xuống.
Small stones occasionally rolled down the mountain path.

两组工作人员不时交流最新情况。
Liǎng zǔ gōngzuòrényuán bùshí jiāoliú zuì xīn qíngkuàng.
Hai nhóm nhân viên thỉnh thoảng trao đổi tình hình mới.
The two teams exchanged updates intermittently.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai

Khác 经常 chỉ tần suất thường lệ; 不时 gợi những lần xảy ra rải rác, không nhất thiết theo lịch. Không hiểu 不时 là “không đúng giờ” chỉ vì có 不.

Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

她写报告时不时停下来核对数据。
Tā xiě bàogào shí bùshí tíng xiàlái héduì shùjù.
Đang viết báo cáo, cô ấy thỉnh thoảng dừng kiểm tra số liệu.
She paused from time to time to verify data while writing the report.

Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

会场外不时响起车辆的喇叭声。
Huì chǎng wài bùshí xiǎng qǐ chē liàng de lǎ bā shēng.
Ngoài hội trường thỉnh thoảng vang lên tiếng còi xe.
Car horns sounded intermittently outside the venue.

Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

老师不时提醒大家注意安全。
Lǎoshī bùshí tí xǐng dàjiā zhùyì ānquán.
Thầy thỉnh thoảng nhắc mọi người chú ý an toàn.
The teacher reminded everyone about safety from time to time.

Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

他讲话时不时望向窗外,似乎有心事。
Tā jiǎng huà shí bùshí wàng xiàng chuāng wài, sìhū yǒu xīn shì.
Đang nói chuyện, anh ấy thỉnh thoảng nhìn ra cửa sổ như có tâm sự.
While speaking, he occasionally glanced outside as if preoccupied.

Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

两组工作人员不时交流最新情况。
Liǎng zǔ gōngzuòrényuán bùshí jiāoliú zuì xīn qíngkuàng.
Hai nhóm nhân viên thỉnh thoảng trao đổi tình hình mới.
The two teams exchanged updates intermittently.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói

Với 不时, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: Khác 经常 chỉ tần suất thường lệ; 不时 gợi những lần xảy ra rải rác, không nhất thiết theo lịch. Không hiểu 不时 là “không đúng giờ” chỉ vì có 不. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.

有人以为这是固定时间的测试信号。
Yǒu rén yǐ wèi zhè shì gù dìng shíjiān de cè shì xìn hào.
Có người tưởng đó là tín hiệu thử theo giờ cố định.
Someone assumed it was a signal tested at fixed intervals.

确认是传感器故障后,活动改在室内进行。
Quèrèn shì chuán gǎn qì gù zhàng hòu, huódòng gǎi zài shì nèi jìnxíng.
Xác nhận lỗi cảm biến, hoạt động chuyển vào trong nhà.
After confirming a sensor fault, the event moved indoors.

20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn

Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. Phó từ thời gian / tần suất. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.

Tình huống kiểm thử: Buổi biểu diễn ngoài trời gặp mưa lất phất và tiếng cảnh báo thỉnh thoảng vang lên; ban tổ chức liên tục quan sát nhưng không hoảng loạn.

21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai

Bài thực hành: cùng câu chuyện “Buổi biểu diễn ngoài trời gặp mưa lất phất và tiếng cảnh báo thỉnh thoảng vang lên; ban tổ chức liên tục quan sát nhưng không hoảng loạn.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.

户外活动时,警报器不时响起。
Hù wài huódòng shí, jǐng bào qì bùshí xiǎng qǐ.
Trong hoạt động ngoài trời, còi cảnh báo thỉnh thoảng vang lên.
During the outdoor event, the alarm sounded intermittently.

22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan

Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.

Cụm hoặc mô hình: 不时+回头.

Cụm hoặc mô hình: 不时+传来.

Cụm hoặc mô hình: 不时+停下.

Cụm hoặc mô hình: 不时+望向.

Cụm hoặc mô hình: 不时+提醒.

Cụm hoặc mô hình: 不时+检查.

Cụm hoặc mô hình: 不时+响起.

Cụm hoặc mô hình: 不时+交流.

23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung

Nhóm A: 14 câu tình huống gốc theo chủ điểm. Nhóm B: 16 phát ngôn luyện mở rộng có tái sử dụng chất liệu từ câu gốc; đây không phải 30 tình huống độc lập hoàn toàn.

Mẫu câu 1:
演出期间,不时传来观众的笑声。

Yǎn chū qījiān, bùshí chuán lái guānzhòng de xiào shēng.

Trong buổi diễn, thỉnh thoảng vang lên tiếng cười của khán giả.

Laughter could be heard from the audience from time to time during the show.

Mẫu câu 2:
他走路时不时回头看看队友。

Tā zǒu lù shí bùshí huí tóu kàn kàn duì yǒu.

Đi đường, anh ấy thỉnh thoảng ngoái lại nhìn đồng đội.

He occasionally looked back at his teammates as he walked.

Mẫu câu 3:
山路上不时有小石头滚下来。

Shān lù shàng bùshí yǒu xiǎo shí tóu gǔn xiàlái.

Trên đường núi thỉnh thoảng có đá nhỏ lăn xuống.

Small stones occasionally rolled down the mountain path.

Mẫu câu 4:
她写报告时不时停下来核对数据。

Tā xiě bàogào shí bùshí tíng xiàlái héduì shùjù.

Đang viết báo cáo, cô ấy thỉnh thoảng dừng kiểm tra số liệu.

She paused from time to time to verify data while writing the report.

Mẫu câu 5:
会场外不时响起车辆的喇叭声。

Huì chǎng wài bùshí xiǎng qǐ chē liàng de lǎ bā shēng.

Ngoài hội trường thỉnh thoảng vang lên tiếng còi xe.

Car horns sounded intermittently outside the venue.

Mẫu câu 6:
老师不时提醒大家注意安全。

Lǎoshī bùshí tí xǐng dàjiā zhùyì ānquán.

Thầy thỉnh thoảng nhắc mọi người chú ý an toàn.

The teacher reminded everyone about safety from time to time.

Mẫu câu 7:
他讲话时不时望向窗外,似乎有心事。

Tā jiǎng huà shí bùshí wàng xiàng chuāng wài, sìhū yǒu xīn shì.

Đang nói chuyện, anh ấy thỉnh thoảng nhìn ra cửa sổ như có tâm sự.

While speaking, he occasionally glanced outside as if preoccupied.

Mẫu câu 8:
两组工作人员不时交流最新情况。

Liǎng zǔ gōngzuòrényuán bùshí jiāoliú zuì xīn qíngkuàng.

Hai nhóm nhân viên thỉnh thoảng trao đổi tình hình mới.

The two teams exchanged updates intermittently.

Mẫu câu 9:
雨点不时落在帐篷顶上。

Yǔ diǎn bùshí luò zài zhàng péng dǐng shàng.

Những giọt mưa thỉnh thoảng rơi trên mái lều.

Raindrops fell on the tent roof from time to time.

Mẫu câu 10:
“不时”并不表示每隔固定时间就会发生。

“ bùshí ” bìng bù biǎo shì měi gé gù dìng shíjiān jiù huì fāshēng.

“不时” không có nghĩa cứ cách một khoảng cố định thì xảy ra.

“From time to time” does not imply fixed intervals.

Mẫu câu 11:
户外活动时,警报器不时响起。

Hù wài huódòng shí, jǐng bào qì bùshí xiǎng qǐ.

Trong hoạt động ngoài trời, còi cảnh báo thỉnh thoảng vang lên.

During the outdoor event, the alarm sounded intermittently.

Mẫu câu 12:
有人以为这是固定时间的测试信号。

Yǒu rén yǐ wèi zhè shì gù dìng shíjiān de cè shì xìn hào.

Có người tưởng đó là tín hiệu thử theo giờ cố định.

Someone assumed it was a signal tested at fixed intervals.

Mẫu câu 13:
我们记录每次响起的时间并联系管理处。

Wǒmen jìlù měi cì xiǎng qǐ de shíjiān bìng liánxì guǎnlǐchù.

Chúng tôi ghi giờ mỗi lần vang và liên hệ ban quản lý.

We recorded each alarm time and contacted management.

Mẫu câu 14:
确认是传感器故障后,活动改在室内进行。

Quèrèn shì chuán gǎn qì gù zhàng hòu, huódòng gǎi zài shì nèi jìnxíng.

Xác nhận lỗi cảm biến, hoạt động chuyển vào trong nhà.

After confirming a sensor fault, the event moved indoors.

Mẫu câu 15:
山路上不时有小石头滚下来。 这说明我们不能只看事情的表面。

Shān lù shàng bùshí yǒu xiǎo shí tóu gǔn xiàlái. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Trên đường núi thỉnh thoảng có đá nhỏ lăn xuống. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Small stones occasionally rolled down the mountain path. This shows why we cannot focus only on appearances.

Mẫu câu 16:
老师不时提醒大家注意安全。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Lǎoshī bùshí tí xǐng dàjiā zhùyì ānquán. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Thầy thỉnh thoảng nhắc mọi người chú ý an toàn. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

The teacher reminded everyone about safety from time to time. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Mẫu câu 17:
雨点不时落在帐篷顶上。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Yǔ diǎn bùshí luò zài zhàng péng dǐng shàng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Những giọt mưa thỉnh thoảng rơi trên mái lều. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

Raindrops fell on the tent roof from time to time. We must also consider other people’s practical needs.

Mẫu câu 18:
有人以为这是固定时间的测试信号。 所以,大家先别急着作出判断。

Yǒu rén yǐ wèi zhè shì gù dìng shíjiān de cè shì xìn hào. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Có người tưởng đó là tín hiệu thử theo giờ cố định. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Someone assumed it was a signal tested at fixed intervals. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 19:
演出期间,不时传来观众的笑声。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Yǎn chū qījiān, bùshí chuán lái guānzhòng de xiào shēng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Trong buổi diễn, thỉnh thoảng vang lên tiếng cười của khán giả. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

Laughter could be heard from the audience from time to time during the show. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 20:
她写报告时不时停下来核对数据。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Tā xiě bàogào shí bùshí tíng xiàlái héduì shùjù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Đang viết báo cáo, cô ấy thỉnh thoảng dừng kiểm tra số liệu. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

She paused from time to time to verify data while writing the report. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 21:
他讲话时不时望向窗外,似乎有心事。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Tā jiǎng huà shí bùshí wàng xiàng chuāng wài, sìhū yǒu xīn shì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Đang nói chuyện, anh ấy thỉnh thoảng nhìn ra cửa sổ như có tâm sự. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

While speaking, he occasionally glanced outside as if preoccupied. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 22:
“不时”并不表示每隔固定时间就会发生。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

“ bùshí ” bìng bù biǎo shì měi gé gù dìng shíjiān jiù huì fāshēng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

“不时” không có nghĩa cứ cách một khoảng cố định thì xảy ra. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

“From time to time” does not imply fixed intervals. Next we should check whether this arrangement actually works.

Mẫu câu 23:
我们记录每次响起的时间并联系管理处。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Wǒmen jìlù měi cì xiǎng qǐ de shíjiān bìng liánxì guǎnlǐchù. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Chúng tôi ghi giờ mỗi lần vang và liên hệ ban quản lý. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

We recorded each alarm time and contacted management. That does not mean the other approaches have no value.

Mẫu câu 24:
他走路时不时回头看看队友。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Tā zǒu lù shí bùshí huí tóu kàn kàn duì yǒu. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Đi đường, anh ấy thỉnh thoảng ngoái lại nhìn đồng đội. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

He occasionally looked back at his teammates as he walked. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Mẫu câu 25:
会场外不时响起车辆的喇叭声。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Huì chǎng wài bùshí xiǎng qǐ chē liàng de lǎ bā shēng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Ngoài hội trường thỉnh thoảng vang lên tiếng còi xe. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

Car horns sounded intermittently outside the venue. This is also why we need to keep complete records.

Mẫu câu 26:
两组工作人员不时交流最新情况。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Liǎng zǔ gōngzuòrényuán bùshí jiāoliú zuì xīn qíngkuàng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Hai nhóm nhân viên thỉnh thoảng trao đổi tình hình mới. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The two teams exchanged updates intermittently. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 27:
户外活动时,警报器不时响起。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Hù wài huódòng shí, jǐng bào qì bùshí xiǎng qǐ. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Trong hoạt động ngoài trời, còi cảnh báo thỉnh thoảng vang lên. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

During the outdoor event, the alarm sounded intermittently. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 28:
确认是传感器故障后,活动改在室内进行。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Quèrèn shì chuán gǎn qì gù zhàng hòu, huódòng gǎi zài shì nèi jìnxíng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Xác nhận lỗi cảm biến, hoạt động chuyển vào trong nhà. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

After confirming a sensor fault, the event moved indoors. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Mẫu câu 29:
山路上不时有小石头滚下来。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Shān lù shàng bùshí yǒu xiǎo shí tóu gǔn xiàlái. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Trên đường núi thỉnh thoảng có đá nhỏ lăn xuống. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

Small stones occasionally rolled down the mountain path. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 30:
老师不时提醒大家注意安全。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Lǎoshī bùshí tí xǐng dàjiā zhùyì ānquán. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Thầy thỉnh thoảng nhắc mọi người chú ý an toàn. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The teacher reminded everyone about safety from time to time. We should also explain the possible consequences.

Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.

24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Giá trị dịch cốt lõi: 不时 / bùshí / thỉnh thoảng, liên tục xen kẽ / from time to time, now and then. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.

他走路时不时回头看看队友。
Tā zǒu lù shí bùshí huí tóu kàn kàn duì yǒu.
Đi đường, anh ấy thỉnh thoảng ngoái lại nhìn đồng đội.
He occasionally looked back at his teammates as he walked.

会场外不时响起车辆的喇叭声。
Huì chǎng wài bùshí xiǎng qǐ chē liàng de lǎ bā shēng.
Ngoài hội trường thỉnh thoảng vang lên tiếng còi xe.
Car horns sounded intermittently outside the venue.

他讲话时不时望向窗外,似乎有心事。
Tā jiǎng huà shí bùshí wàng xiàng chuāng wài, sìhū yǒu xīn shì.
Đang nói chuyện, anh ấy thỉnh thoảng nhìn ra cửa sổ như có tâm sự.
While speaking, he occasionally glanced outside as if preoccupied.

“不时”并不表示每隔固定时间就会发生。
“ bùshí ” bìng bù biǎo shì měi gé gù dìng shíjiān jiù huì fāshēng.
“不时” không có nghĩa cứ cách một khoảng cố định thì xảy ra.
“From time to time” does not imply fixed intervals.

25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa

Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: 不时 phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: 不时 biểu thị một hành động xuất hiện từng đợt trong một khoảng quan sát: 不时回头、不时传来笑声、不时停下来. Nhấn nhiều lần ngắt quãng trong bối cảnh cụ thể, có thể dùng trong văn viết kể chuyện.

她写报告时不时停下来核对数据。
Tā xiě bàogào shí bùshí tíng xiàlái héduì shùjù.
Đang viết báo cáo, cô ấy thỉnh thoảng dừng kiểm tra số liệu.
She paused from time to time to verify data while writing the report.

Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: Khác 经常 chỉ tần suất thường lệ; 不时 gợi những lần xảy ra rải rác, không nhất thiết theo lịch. Không hiểu 不时 là “không đúng giờ” chỉ vì có 不.

会场外不时响起车辆的喇叭声。
Huì chǎng wài bùshí xiǎng qǐ chē liàng de lǎ bā shēng.
Ngoài hội trường thỉnh thoảng vang lên tiếng còi xe.
Car horns sounded intermittently outside the venue.

Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.

老师不时提醒大家注意安全。
Lǎoshī bùshí tí xǐng dàjiā zhùyì ānquán.
Thầy thỉnh thoảng nhắc mọi người chú ý an toàn.
The teacher reminded everyone about safety from time to time.

Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.

他讲话时不时望向窗外,似乎有心事。
Tā jiǎng huà shí bùshí wàng xiàng chuāng wài, sìhū yǒu xīn shì.
Đang nói chuyện, anh ấy thỉnh thoảng nhìn ra cửa sổ như có tâm sự.
While speaking, he occasionally glanced outside as if preoccupied.

Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.

两组工作人员不时交流最新情况。
Liǎng zǔ gōngzuòrényuán bùshí jiāoliú zuì xīn qíngkuàng.
Hai nhóm nhân viên thỉnh thoảng trao đổi tình hình mới.
The two teams exchanged updates intermittently.

Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.

雨点不时落在帐篷顶上。
Yǔ diǎn bùshí luò zài zhàng péng dǐng shàng.
Những giọt mưa thỉnh thoảng rơi trên mái lều.
Raindrops fell on the tent roof from time to time.

Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.

“不时”并不表示每隔固定时间就会发生。
“ bùshí ” bìng bù biǎo shì měi gé gù dìng shíjiān jiù huì fāshēng.
“不时” không có nghĩa cứ cách một khoảng cố định thì xảy ra.
“From time to time” does not imply fixed intervals.

Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.

户外活动时,警报器不时响起。
Hù wài huódòng shí, jǐng bào qì bùshí xiǎng qǐ.
Trong hoạt động ngoài trời, còi cảnh báo thỉnh thoảng vang lên.
During the outdoor event, the alarm sounded intermittently.

26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ – tình huống gốc và phát ngôn phát triển

Ví dụ 1–14 thuộc 14 phát ngôn nền riêng theo chủ đề; ví dụ 15–30 là lời nói mở rộng để luyện quan hệ ngữ nghĩa, một phần lặp lại phát ngôn nền. Giáo viên nên yêu cầu học viên tự biên soạn thêm câu mới trong lớp.

Ví dụ 1:
演出期间,不时传来观众的笑声。

Yǎn chū qījiān, bùshí chuán lái guānzhòng de xiào shēng.

Trong buổi diễn, thỉnh thoảng vang lên tiếng cười của khán giả.

Laughter could be heard from the audience from time to time during the show.

Ví dụ 2:
他走路时不时回头看看队友。

Tā zǒu lù shí bùshí huí tóu kàn kàn duì yǒu.

Đi đường, anh ấy thỉnh thoảng ngoái lại nhìn đồng đội.

He occasionally looked back at his teammates as he walked.

Ví dụ 3:
山路上不时有小石头滚下来。

Shān lù shàng bùshí yǒu xiǎo shí tóu gǔn xiàlái.

Trên đường núi thỉnh thoảng có đá nhỏ lăn xuống.

Small stones occasionally rolled down the mountain path.

Ví dụ 4:
她写报告时不时停下来核对数据。

Tā xiě bàogào shí bùshí tíng xiàlái héduì shùjù.

Đang viết báo cáo, cô ấy thỉnh thoảng dừng kiểm tra số liệu.

She paused from time to time to verify data while writing the report.

Ví dụ 5:
会场外不时响起车辆的喇叭声。

Huì chǎng wài bùshí xiǎng qǐ chē liàng de lǎ bā shēng.

Ngoài hội trường thỉnh thoảng vang lên tiếng còi xe.

Car horns sounded intermittently outside the venue.

Ví dụ 6:
老师不时提醒大家注意安全。

Lǎoshī bùshí tí xǐng dàjiā zhùyì ānquán.

Thầy thỉnh thoảng nhắc mọi người chú ý an toàn.

The teacher reminded everyone about safety from time to time.

Ví dụ 7:
他讲话时不时望向窗外,似乎有心事。

Tā jiǎng huà shí bùshí wàng xiàng chuāng wài, sìhū yǒu xīn shì.

Đang nói chuyện, anh ấy thỉnh thoảng nhìn ra cửa sổ như có tâm sự.

While speaking, he occasionally glanced outside as if preoccupied.

Ví dụ 8:
两组工作人员不时交流最新情况。

Liǎng zǔ gōngzuòrényuán bùshí jiāoliú zuì xīn qíngkuàng.

Hai nhóm nhân viên thỉnh thoảng trao đổi tình hình mới.

The two teams exchanged updates intermittently.

Ví dụ 9:
雨点不时落在帐篷顶上。

Yǔ diǎn bùshí luò zài zhàng péng dǐng shàng.

Những giọt mưa thỉnh thoảng rơi trên mái lều.

Raindrops fell on the tent roof from time to time.

Ví dụ 10:
“不时”并不表示每隔固定时间就会发生。

“ bùshí ” bìng bù biǎo shì měi gé gù dìng shíjiān jiù huì fāshēng.

“不时” không có nghĩa cứ cách một khoảng cố định thì xảy ra.

“From time to time” does not imply fixed intervals.

Ví dụ 11:
户外活动时,警报器不时响起。

Hù wài huódòng shí, jǐng bào qì bùshí xiǎng qǐ.

Trong hoạt động ngoài trời, còi cảnh báo thỉnh thoảng vang lên.

During the outdoor event, the alarm sounded intermittently.

Ví dụ 12:
有人以为这是固定时间的测试信号。

Yǒu rén yǐ wèi zhè shì gù dìng shíjiān de cè shì xìn hào.

Có người tưởng đó là tín hiệu thử theo giờ cố định.

Someone assumed it was a signal tested at fixed intervals.

Ví dụ 13:
我们记录每次响起的时间并联系管理处。

Wǒmen jìlù měi cì xiǎng qǐ de shíjiān bìng liánxì guǎnlǐchù.

Chúng tôi ghi giờ mỗi lần vang và liên hệ ban quản lý.

We recorded each alarm time and contacted management.

Ví dụ 14:
确认是传感器故障后,活动改在室内进行。

Quèrèn shì chuán gǎn qì gù zhàng hòu, huódòng gǎi zài shì nèi jìnxíng.

Xác nhận lỗi cảm biến, hoạt động chuyển vào trong nhà.

After confirming a sensor fault, the event moved indoors.

Ví dụ 15:
山路上不时有小石头滚下来。 这说明我们不能只看事情的表面。

Shān lù shàng bùshí yǒu xiǎo shí tóu gǔn xiàlái. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Trên đường núi thỉnh thoảng có đá nhỏ lăn xuống. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Small stones occasionally rolled down the mountain path. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 16:
老师不时提醒大家注意安全。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Lǎoshī bùshí tí xǐng dàjiā zhùyì ānquán. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Thầy thỉnh thoảng nhắc mọi người chú ý an toàn. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

The teacher reminded everyone about safety from time to time. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 17:
雨点不时落在帐篷顶上。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Yǔ diǎn bùshí luò zài zhàng péng dǐng shàng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Những giọt mưa thỉnh thoảng rơi trên mái lều. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

Raindrops fell on the tent roof from time to time. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 18:
有人以为这是固定时间的测试信号。 所以,大家先别急着作出判断。

Yǒu rén yǐ wèi zhè shì gù dìng shíjiān de cè shì xìn hào. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Có người tưởng đó là tín hiệu thử theo giờ cố định. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

Someone assumed it was a signal tested at fixed intervals. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 19:
演出期间,不时传来观众的笑声。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Yǎn chū qījiān, bùshí chuán lái guānzhòng de xiào shēng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Trong buổi diễn, thỉnh thoảng vang lên tiếng cười của khán giả. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

Laughter could be heard from the audience from time to time during the show. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 20:
她写报告时不时停下来核对数据。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Tā xiě bàogào shí bùshí tíng xiàlái héduì shùjù. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Đang viết báo cáo, cô ấy thỉnh thoảng dừng kiểm tra số liệu. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

She paused from time to time to verify data while writing the report. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 21:
他讲话时不时望向窗外,似乎有心事。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Tā jiǎng huà shí bùshí wàng xiàng chuāng wài, sìhū yǒu xīn shì. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Đang nói chuyện, anh ấy thỉnh thoảng nhìn ra cửa sổ như có tâm sự. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

While speaking, he occasionally glanced outside as if preoccupied. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 22:
“不时”并不表示每隔固定时间就会发生。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

“ bùshí ” bìng bù biǎo shì měi gé gù dìng shíjiān jiù huì fāshēng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

“不时” không có nghĩa cứ cách một khoảng cố định thì xảy ra. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

“From time to time” does not imply fixed intervals. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 23:
我们记录每次响起的时间并联系管理处。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Wǒmen jìlù měi cì xiǎng qǐ de shíjiān bìng liánxì guǎnlǐchù. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Chúng tôi ghi giờ mỗi lần vang và liên hệ ban quản lý. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

We recorded each alarm time and contacted management. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 24:
他走路时不时回头看看队友。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Tā zǒu lù shí bùshí huí tóu kàn kàn duì yǒu. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Đi đường, anh ấy thỉnh thoảng ngoái lại nhìn đồng đội. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

He occasionally looked back at his teammates as he walked. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 25:
会场外不时响起车辆的喇叭声。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Huì chǎng wài bùshí xiǎng qǐ chē liàng de lǎ bā shēng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Ngoài hội trường thỉnh thoảng vang lên tiếng còi xe. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

Car horns sounded intermittently outside the venue. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 26:
两组工作人员不时交流最新情况。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Liǎng zǔ gōngzuòrényuán bùshí jiāoliú zuì xīn qíngkuàng. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Hai nhóm nhân viên thỉnh thoảng trao đổi tình hình mới. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

The two teams exchanged updates intermittently. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 27:
户外活动时,警报器不时响起。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Hù wài huódòng shí, jǐng bào qì bùshí xiǎng qǐ. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Trong hoạt động ngoài trời, còi cảnh báo thỉnh thoảng vang lên. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

During the outdoor event, the alarm sounded intermittently. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 28:
确认是传感器故障后,活动改在室内进行。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Quèrèn shì chuán gǎn qì gù zhàng hòu, huódòng gǎi zài shì nèi jìnxíng. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Xác nhận lỗi cảm biến, hoạt động chuyển vào trong nhà. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

After confirming a sensor fault, the event moved indoors. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 29:
山路上不时有小石头滚下来。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Shān lù shàng bùshí yǒu xiǎo shí tóu gǔn xiàlái. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Trên đường núi thỉnh thoảng có đá nhỏ lăn xuống. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

Small stones occasionally rolled down the mountain path. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 30:
老师不时提醒大家注意安全。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Lǎoshī bùshí tí xǐng dàjiā zhùyì ānquán. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Thầy thỉnh thoảng nhắc mọi người chú ý an toàn. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

The teacher reminded everyone about safety from time to time. We should also explain the possible consequences.

27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Buổi biểu diễn ngoài trời gặp mưa lất phất và tiếng cảnh báo thỉnh thoảng vang lên; ban tổ chức liên tục quan sát nhưng không hoảng loạn.

Bối cảnh xuyên suốt: Buổi biểu diễn ngoài trời gặp mưa lất phất và tiếng cảnh báo thỉnh thoảng vang lên; ban tổ chức liên tục quan sát nhưng không hoảng loạn. Hội thoại chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng

芳玲:听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Fāng Líng: Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Phương Linh: Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
Phuong Linh: It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.

阮明武:户外活动时,警报器不时响起。
Ruǎn Míng Wǔ: Hù wài huódòng shí, jǐng bào qì bùshí xiǎng qǐ.
Nguyễn Minh Vũ: Trong hoạt động ngoài trời, còi cảnh báo thỉnh thoảng vang lên.
Nguyen Minh Vu: During the outdoor event, the alarm sounded intermittently.

丁垂杨:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Dīng Chuí Yáng: Xiān bùyào zé guài rènhé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Đinh Thùy Dương: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Dinh Thuy Duong: Let us not blame anyone before we know all the facts.

黎云英:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Lí Yún Yīng: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Lê Vân Anh: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Le Van Anh: I can explain to everyone why the change is necessary.

水仙:演出期间,不时传来观众的笑声。
Shuǐ Xiān: Yǎn chū qījiān, bùshí chuán lái guānzhòng de xiào shēng.
Thủy Tiên: Trong buổi diễn, thỉnh thoảng vang lên tiếng cười của khán giả.
Thuy Tien: Laughter could be heard from the audience from time to time during the show.

芳玲:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Fāng Líng: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Phương Linh: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Phuong Linh: That approach did not work; let us try another angle.

阮明武:请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Ruǎn Míng Wǔ: Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Nguyễn Minh Vũ: Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Nguyen Minh Vu: Please give me ten minutes to verify the final issue.

丁垂杨:从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Dīng Chuí Yáng: Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Đinh Thùy Dương: Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
Dinh Thuy Duong: The result suggests our decision solved at least one problem.

黎云英:他走路时不时回头看看队友。
Lí Yún Yīng: Tā zǒu lù shí bùshí huí tóu kàn kàn duì yǒu.
Lê Vân Anh: Đi đường, anh ấy thỉnh thoảng ngoái lại nhìn đồng đội.
Le Van Anh: He occasionally looked back at his teammates as he walked.

水仙:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Shuǐ Xiān: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Thủy Tiên: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Thuy Tien: This experience taught us not to rely on luck in preparation.

芳玲:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Fāng Líng: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Phương Linh: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Phuong Linh: Do not forget to apologize to those affected and explain.

阮明武:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Ruǎn Míng Wǔ: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Nguyen Minh Vu: If this continues, everyone will lose patience.

丁垂杨:山路上不时有小石头滚下来。
Dīng Chuí Yáng: Shān lù shàng bùshí yǒu xiǎo shí tóu gǔn xiàlái.
Đinh Thùy Dương: Trên đường núi thỉnh thoảng có đá nhỏ lăn xuống.
Dinh Thuy Duong: Small stones occasionally rolled down the mountain path.

黎云英:我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Lí Yún Yīng: Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Lê Vân Anh: Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
Le Van Anh: This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.

水仙:真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Shuǐ Xiān: Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Thủy Tiên: Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
Thuy Tien: The real challenge is not starting but doing the job well.

芳玲:还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Fāng Líng: Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Phương Linh: Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Phuong Linh: Who else would like to add something? We need different perspectives.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý

黎云英:这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Lí Yún Yīng: Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Lê Vân Anh: Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
Le Van Anh: This affects many people and must be handled carefully.

水仙:有人以为这是固定时间的测试信号。
Shuǐ Xiān: Yǒu rén yǐ wèi zhè shì gù dìng shíjiān de cè shì xìn hào.
Thủy Tiên: Có người tưởng đó là tín hiệu thử theo giờ cố định.
Thuy Tien: Someone assumed it was a signal tested at fixed intervals.

芳玲:先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Fāng Líng: Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Phương Linh: Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Phuong Linh: Let us do what we can now and discuss the rest together.

阮明武:比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Ruǎn Míng Wǔ: Bǐ qǐ yìshí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
Nguyễn Minh Vũ: So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Nguyen Minh Vu: Long-term results matter more than short-term convenience.

丁垂杨:她写报告时不时停下来核对数据。
Dīng Chuí Yáng: Tā xiě bàogào shí bùshí tíng xiàlái héduì shùjù.
Đinh Thùy Dương: Đang viết báo cáo, cô ấy thỉnh thoảng dừng kiểm tra số liệu.
Dinh Thuy Duong: She paused from time to time to verify data while writing the report.

黎云英:我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Lí Yún Yīng: Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Lê Vân Anh: Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
Le Van Anh: I will turn today’s decision into a clear notice.

水仙:现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Shuǐ Xiān: Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Thủy Tiên: Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
Thuy Tien: We can split up the work now and stay in touch about problems.

芳玲:问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Fāng Líng: Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Phương Linh: Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
Phuong Linh: The issue is not fully resolved, but we have found a direction.

阮明武:会场外不时响起车辆的喇叭声。
Ruǎn Míng Wǔ: Huì chǎng wài bùshí xiǎng qǐ chē liàng de lǎ bā shēng.
Nguyễn Minh Vũ: Ngoài hội trường thỉnh thoảng vang lên tiếng còi xe.
Nguyen Minh Vu: Car horns sounded intermittently outside the venue.

丁垂杨:我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Dīng Chuí Yáng: Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Đinh Thùy Dương: Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
Dinh Thuy Duong: We still need practical input from the staff on site.

黎云英:大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Lí Yún Yīng: Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Lê Vân Anh: Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Le Van Anh: Let us take a short break and review the final result in ten minutes.

水仙:这不只是一个技术问题,也涉及沟通和责任。
Shuǐ Xiān: Zhè bù zhǐshì yíge jìshù wèntí, yě shè jí gōu tōng hé zérèn.
Thủy Tiên: Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, còn liên quan giao tiếp và trách nhiệm.
Thuy Tien: This is not merely technical; it also concerns communication and responsibility.

芳玲:老师不时提醒大家注意安全。
Fāng Líng: Lǎoshī bùshí tí xǐng dàjiā zhùyì ānquán.
Phương Linh: Thầy thỉnh thoảng nhắc mọi người chú ý an toàn.
Phuong Linh: The teacher reminded everyone about safety from time to time.

阮明武:有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Ruǎn Míng Wǔ: Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Nguyễn Minh Vũ: Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
Nguyen Minh Vu: With this information, we can finally make a more reliable decision.

丁垂杨:下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Dīng Chuí Yáng: Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Đinh Thùy Dương: Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Dinh Thuy Duong: Next time we face something similar, we will know where to start.

黎云英:我们记录每次响起的时间并联系管理处。
Lí Yún Yīng: Wǒmen jìlù měi cì xiǎng qǐ de shíjiān bìng liánxì guǎnlǐchù.
Lê Vân Anh: Chúng tôi ghi giờ mỗi lần vang và liên hệ ban quản lý.
Le Van Anh: We recorded each alarm time and contacted management.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học

阮明武:谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Nguyễn Minh Vũ: Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Nguyen Minh Vu: Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.

丁垂杨:他讲话时不时望向窗外,似乎有心事。
Dīng Chuí Yáng: Tā jiǎng huà shí bùshí wàng xiàng chuāng wài, sìhū yǒu xīn shì.
Đinh Thùy Dương: Đang nói chuyện, anh ấy thỉnh thoảng nhìn ra cửa sổ như có tâm sự.
Dinh Thuy Duong: While speaking, he occasionally glanced outside as if preoccupied.

黎云英:结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Lí Yún Yīng: Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Lê Vân Anh: Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
Le Van Anh: After announcing the result, we should actively seek feedback.

水仙:我刚才想得太简单了,听完大家的意见需要调整。
Shuǐ Xiān: Wǒ gāngcái xiǎng de tài jiǎn dān le, tīng wán dàjiā de yìjiàn xūyào diàozhěng.
Thủy Tiên: Vừa rồi em nghĩ đơn giản quá, nghe ý kiến xong cần điều chỉnh.
Thuy Tien: I oversimplified the situation; I need to adjust my view after hearing everyone.

芳玲:两组工作人员不时交流最新情况。
Fāng Líng: Liǎng zǔ gōngzuòrényuán bùshí jiāoliú zuì xīn qíngkuàng.
Phương Linh: Hai nhóm nhân viên thỉnh thoảng trao đổi tình hình mới.
Phuong Linh: The two teams exchanged updates intermittently.

阮明武:这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Nguyễn Minh Vũ: Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
Nguyen Minh Vu: The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.

丁垂杨:希望大家把这个过程当成一次真正的学习机会。
Dīng Chuí Yáng: Xīwàng dàjiā bǎ zhège guòchéng dāng chéng yícì zhēnzhèng de xuéxí jīhuì.
Đinh Thùy Dương: Mong mọi người coi quá trình này là dịp học thực sự.
Dinh Thuy Duong: I hope everyone treats this process as a genuine learning opportunity.

黎云英:请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Lí Yún Yīng: Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Lê Vân Anh: Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Le Van Anh: Write down your observations and we will compare them tomorrow.

水仙:雨点不时落在帐篷顶上。
Shuǐ Xiān: Yǔ diǎn bùshí luò zài zhàng péng dǐng shàng.
Thủy Tiên: Những giọt mưa thỉnh thoảng rơi trên mái lều.
Thuy Tien: Raindrops fell on the tent roof from time to time.

芳玲:刚开始大家都不理解,现在至少有了共同的目标。
Fāng Líng: Gāng kāishǐ dàjiā dōu bù lǐjiě, xiànzài zhì shǎo yǒu le gòngtóng de mùbiāo.
Phương Linh: Ban đầu ai cũng khó hiểu, giờ ít nhất đã có mục tiêu chung.
Phuong Linh: At first nobody understood, but now we have a common goal.

阮明武:如果事实发生变化,我们也应该勇于修正原来的判断。
Ruǎn Míng Wǔ: Rúguǒ shìshí fāshēng biànhuà, wǒmen yě yīnggāi yǒng yú xiū zhèng yuánlái de pànduàn.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu sự thật thay đổi, ta cũng nên dám sửa đánh giá ban đầu.
Nguyen Minh Vu: If the facts change, we should be willing to revise our judgment.

丁垂杨:先别急着决定,我们把已经确认的情况说清楚。
Dīng Chuí Yáng: Xiān bié jí zhe juédìng, wǒmen bǎ yǐjīng quèrèn de qíngkuàng shuō qīngchǔ.
Đinh Thùy Dương: Đừng vội quyết, chúng ta hãy nói rõ những điều đã xác nhận.
Dinh Thuy Duong: Let us not decide hastily; first clarify what has been verified.

黎云英:“不时”并不表示每隔固定时间就会发生。
Lí Yún Yīng: “ bùshí ” bìng bù biǎo shì měi gé gù dìng shíjiān jiù huì fāshēng.
Lê Vân Anh: “不时” không có nghĩa cứ cách một khoảng cố định thì xảy ra.
Le Van Anh: “From time to time” does not imply fixed intervals.

水仙:我负责把目前的情况记录下来,避免遗漏细节。
Shuǐ Xiān: Wǒ fù zé bǎ mùqián de qíngkuàng jìlù xiàlái, bì miǎn yí lòu xì jié.
Thủy Tiên: Em sẽ ghi tình hình hiện tại để tránh bỏ sót chi tiết.
Thuy Tien: I will record the current situation so that no details are missed.

芳玲:如果有不同意见,请说明具体原因。
Fāng Líng: Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Phương Linh: Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
Phuong Linh: If anyone disagrees, please give a specific reason.

阮明武:确认是传感器故障后,活动改在室内进行。
Ruǎn Míng Wǔ: Quèrèn shì chuán gǎn qì gù zhàng hòu, huódòng gǎi zài shì nèi jìnxíng.
Nguyễn Minh Vũ: Xác nhận lỗi cảm biến, hoạt động chuyển vào trong nhà.
Nguyen Minh Vu: After confirming a sensor fault, the event moved indoors.

Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.

28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ

Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến

户外活动时,警报器不时响起。
Hù wài huódòng shí, jǐng bào qì bùshí xiǎng qǐ.
Trong hoạt động ngoài trời, còi cảnh báo thỉnh thoảng vang lên.
During the outdoor event, the alarm sounded intermittently.

演出期间,不时传来观众的笑声。
Yǎn chū qījiān, bùshí chuán lái guānzhòng de xiào shēng.
Trong buổi diễn, thỉnh thoảng vang lên tiếng cười của khán giả.
Laughter could be heard from the audience from time to time during the show.

如果有不同意见,请说明具体原因。
Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
If anyone disagrees, please give a specific reason.

他走路时不时回头看看队友。
Tā zǒu lù shí bùshí huí tóu kàn kàn duì yǒu.
Đi đường, anh ấy thỉnh thoảng ngoái lại nhìn đồng đội.
He occasionally looked back at his teammates as he walked.

这件事比我们原来想象的复杂一些。
Zhè jiàn shì bǐ wǒmen yuánlái xiǎng xiàng de fù zá yīxiē.
Việc này phức tạp hơn chúng ta hình dung ban đầu.
This is a little more complicated than we first thought.

山路上不时有小石头滚下来。
Shān lù shàng bùshí yǒu xiǎo shí tóu gǔn xiàlái.
Trên đường núi thỉnh thoảng có đá nhỏ lăn xuống.
Small stones occasionally rolled down the mountain path.

我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
I understand, but I would like to confirm one detail.

有人以为这是固定时间的测试信号。
Yǒu rén yǐ wèi zhè shì gù dìng shíjiān de cè shì xìn hào.
Có người tưởng đó là tín hiệu thử theo giờ cố định.
Someone assumed it was a signal tested at fixed intervals.

现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
The issue now is not who is right but what to do next.

她写报告时不时停下来核对数据。
Tā xiě bàogào shí bùshí tíng xiàlái héduì shùjù.
Đang viết báo cáo, cô ấy thỉnh thoảng dừng kiểm tra số liệu.
She paused from time to time to verify data while writing the report.

要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
If circumstances change, we should inform everyone promptly.

我们记录每次响起的时间并联系管理处。
Wǒmen jìlù měi cì xiǎng qǐ de shíjiān bìng liánxì guǎnlǐchù.
Chúng tôi ghi giờ mỗi lần vang và liên hệ ban quản lý.
We recorded each alarm time and contacted management.

Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý

会场外不时响起车辆的喇叭声。
Huì chǎng wài bùshí xiǎng qǐ chē liàng de lǎ bā shēng.
Ngoài hội trường thỉnh thoảng vang lên tiếng còi xe.
Car horns sounded intermittently outside the venue.

先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
First present verifiable information instead of guessing.

老师不时提醒大家注意安全。
Lǎoshī bùshí tí xǐng dàjiā zhùyì ānquán.
Thầy thỉnh thoảng nhắc mọi người chú ý an toàn.
The teacher reminded everyone about safety from time to time.

这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
We must not skip this step or problems may arise later.

有人以为这是固定时间的测试信号。
Yǒu rén yǐ wèi zhè shì gù dìng shíjiān de cè shì xìn hào.
Có người tưởng đó là tín hiệu thử theo giờ cố định.
Someone assumed it was a signal tested at fixed intervals.

我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
I will check the situation first and report back.

他讲话时不时望向窗外,似乎有心事。
Tā jiǎng huà shí bùshí wàng xiàng chuāng wài, sìhū yǒu xīn shì.
Đang nói chuyện, anh ấy thỉnh thoảng nhìn ra cửa sổ như có tâm sự.
While speaking, he occasionally glanced outside as if preoccupied.

这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
That sounds reasonable, but what supports it?

两组工作人员不时交流最新情况。
Liǎng zǔ gōngzuòrényuán bùshí jiāoliú zuì xīn qíngkuàng.
Hai nhóm nhân viên thỉnh thoảng trao đổi tình hình mới.
The two teams exchanged updates intermittently.

这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Could this arrangement disrupt other people’s work?

我们记录每次响起的时间并联系管理处。
Wǒmen jìlù měi cì xiǎng qǐ de shíjiān bìng liánxì guǎnlǐchù.
Chúng tôi ghi giờ mỗi lần vang và liên hệ ban quản lý.
We recorded each alarm time and contacted management.

与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Rather than keep arguing, let us run a small test.

Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi

雨点不时落在帐篷顶上。
Yǔ diǎn bùshí luò zài zhàng péng dǐng shàng.
Những giọt mưa thỉnh thoảng rơi trên mái lều.
Raindrops fell on the tent roof from time to time.

大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.

“不时”并不表示每隔固定时间就会发生。
“ bùshí ” bìng bù biǎo shì měi gé gù dìng shíjiān jiù huì fāshēng.
“不时” không có nghĩa cứ cách một khoảng cố định thì xảy ra.
“From time to time” does not imply fixed intervals.

现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

确认是传感器故障后,活动改在室内进行。
Quèrèn shì chuán gǎn qì gù zhàng hòu, huódòng gǎi zài shì nèi jìnxíng.
Xác nhận lỗi cảm biến, hoạt động chuyển vào trong nhà.
After confirming a sensor fault, the event moved indoors.

也许我们忽略了当事人的真实感受。
Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Perhaps we overlooked how those involved actually feel.

演出期间,不时传来观众的笑声。
Yǎn chū qījiān, bùshí chuán lái guānzhòng de xiào shēng.
Trong buổi diễn, thỉnh thoảng vang lên tiếng cười của khán giả.
Laughter could be heard from the audience from time to time during the show.

先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Xiān bùyào zé guài rènhé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Let us not blame anyone before we know all the facts.

老师不时提醒大家注意安全。
Lǎoshī bùshí tí xǐng dàjiā zhùyì ānquán.
Thầy thỉnh thoảng nhắc mọi người chú ý an toàn.
The teacher reminded everyone about safety from time to time.

刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
That approach did not work; let us try another angle.

两组工作人员不时交流最新情况。
Liǎng zǔ gōngzuòrényuán bùshí jiāoliú zuì xīn qíngkuàng.
Hai nhóm nhân viên thỉnh thoảng trao đổi tình hình mới.
The two teams exchanged updates intermittently.

从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
The result suggests our decision solved at least one problem.

Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện

户外活动时,警报器不时响起。
Hù wài huódòng shí, jǐng bào qì bùshí xiǎng qǐ.
Trong hoạt động ngoài trời, còi cảnh báo thỉnh thoảng vang lên.
During the outdoor event, the alarm sounded intermittently.

这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
This experience taught us not to rely on luck in preparation.

山路上不时有小石头滚下来。
Shān lù shàng bùshí yǒu xiǎo shí tóu gǔn xiàlái.
Trên đường núi thỉnh thoảng có đá nhỏ lăn xuống.
Small stones occasionally rolled down the mountain path.

如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
If this continues, everyone will lose patience.

会场外不时响起车辆的喇叭声。
Huì chǎng wài bùshí xiǎng qǐ chē liàng de lǎ bā shēng.
Ngoài hội trường thỉnh thoảng vang lên tiếng còi xe.
Car horns sounded intermittently outside the venue.

真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
The real challenge is not starting but doing the job well.

我们记录每次响起的时间并联系管理处。
Wǒmen jìlù měi cì xiǎng qǐ de shíjiān bìng liánxì guǎnlǐchù.
Chúng tôi ghi giờ mỗi lần vang và liên hệ ban quản lý.
We recorded each alarm time and contacted management.

这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
This affects many people and must be handled carefully.

雨点不时落在帐篷顶上。
Yǔ diǎn bùshí luò zài zhàng péng dǐng shàng.
Những giọt mưa thỉnh thoảng rơi trên mái lều.
Raindrops fell on the tent roof from time to time.

比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Bǐ qǐ yìshí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Long-term results matter more than short-term convenience.

确认是传感器故障后,活动改在室内进行。
Quèrèn shì chuán gǎn qì gù zhàng hòu, huódòng gǎi zài shì nèi jìnxíng.
Xác nhận lỗi cảm biến, hoạt động chuyển vào trong nhà.
After confirming a sensor fault, the event moved indoors.

现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
We can split up the work now and stay in touch about problems.

29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy

Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 不时, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Khác 经常 chỉ tần suất thường lệ; 不时 gợi những lần xảy ra rải rác, không nhất thiết theo lịch. Không hiểu 不时 là “không đúng giờ” chỉ vì có 不. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 不时 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 不时, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Khác 经常 chỉ tần suất thường lệ; 不时 gợi những lần xảy ra rải rác, không nhất thiết theo lịch. Không hiểu 不时 là “không đúng giờ” chỉ vì có 不. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 不时 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 不时, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Khác 经常 chỉ tần suất thường lệ; 不时 gợi những lần xảy ra rải rác, không nhất thiết theo lịch. Không hiểu 不时 là “không đúng giờ” chỉ vì có 不. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 不时 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 不时, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Khác 经常 chỉ tần suất thường lệ; 不时 gợi những lần xảy ra rải rác, không nhất thiết theo lịch. Không hiểu 不时 là “không đúng giờ” chỉ vì có 不. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 不时 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai

Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “演出期间,不时传来观众的笑声。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “他走路时不时回头看看队友。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “山路上不时有小石头滚下来。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “她写报告时不时停下来核对数据。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “会场外不时响起车辆的喇叭声。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “老师不时提醒大家注意安全。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “他讲话时不时望向窗外,似乎有心事。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “两组工作人员不时交流最新情况。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “雨点不时落在帐篷顶上。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong ““不时”并不表示每隔固定时间就会发生。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “演出期间,不时传来观众的笑声。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “他走路时不时回头看看队友。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “山路上不时有小石头滚下来。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “她写报告时不时停下来核对数据。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “会场外不时响起车辆的喇叭声。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “老师不时提醒大家注意安全。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “他讲话时不时望向窗外,似乎有心事。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “两组工作人员不时交流最新情况。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “雨点不时落在帐篷顶上。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên ““不时”并不表示每隔固定时间就会发生。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Buổi biểu diễn ngoài trời gặp mưa lất phất và tiếng cảnh báo thỉnh thoảng vang lên; ban tổ chức liên tục quan sát nhưng không hoảng loạn.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Buổi biểu diễn ngoài trời gặp mưa lất phất và tiếng cảnh báo thỉnh thoảng vang lên; ban tổ chức liên tục quan sát nhưng không hoảng loạn.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Buổi biểu diễn ngoài trời gặp mưa lất phất và tiếng cảnh báo thỉnh thoảng vang lên; ban tổ chức liên tục quan sát nhưng không hoảng loạn.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Buổi biểu diễn ngoài trời gặp mưa lất phất và tiếng cảnh báo thỉnh thoảng vang lên; ban tổ chức liên tục quan sát nhưng không hoảng loạn.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Buổi biểu diễn ngoài trời gặp mưa lất phất và tiếng cảnh báo thỉnh thoảng vang lên; ban tổ chức liên tục quan sát nhưng không hoảng loạn.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Buổi biểu diễn ngoài trời gặp mưa lất phất và tiếng cảnh báo thỉnh thoảng vang lên; ban tổ chức liên tục quan sát nhưng không hoảng loạn.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Buổi biểu diễn ngoài trời gặp mưa lất phất và tiếng cảnh báo thỉnh thoảng vang lên; ban tổ chức liên tục quan sát nhưng không hoảng loạn.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Buổi biểu diễn ngoài trời gặp mưa lất phất và tiếng cảnh báo thỉnh thoảng vang lên; ban tổ chức liên tục quan sát nhưng không hoảng loạn.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Buổi biểu diễn ngoài trời gặp mưa lất phất và tiếng cảnh báo thỉnh thoảng vang lên; ban tổ chức liên tục quan sát nhưng không hoảng loạn.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Buổi biểu diễn ngoài trời gặp mưa lất phất và tiếng cảnh báo thỉnh thoảng vang lên; ban tổ chức liên tục quan sát nhưng không hoảng loạn.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “演出期间,不时传来观众的笑声。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “他走路时不时回头看看队友。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “山路上不时有小石头滚下来。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “她写报告时不时停下来核对数据。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “会场外不时响起车辆的喇叭声。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “老师不时提醒大家注意安全。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “他讲话时不时望向窗外,似乎有心事。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “两组工作人员不时交流最新情况。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “雨点不时落在帐篷顶上。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ ““不时”并不表示每隔固定时间就会发生。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập

Đáp án phân tích bài 1: 演出期间,不时传来观众的笑声。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Trong buổi diễn, thỉnh thoảng vang lên tiếng cười của khán giả. / Laughter could be heard from the audience from time to time during the show.. Chức năng trọng tâm: Phó từ thời gian / tần suất. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 2: 他走路时不时回头看看队友。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Đi đường, anh ấy thỉnh thoảng ngoái lại nhìn đồng đội. / He occasionally looked back at his teammates as he walked.. Chức năng trọng tâm: Phó từ thời gian / tần suất. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 3: 山路上不时有小石头滚下来。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Trên đường núi thỉnh thoảng có đá nhỏ lăn xuống. / Small stones occasionally rolled down the mountain path.. Chức năng trọng tâm: Phó từ thời gian / tần suất. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 4: 她写报告时不时停下来核对数据。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Đang viết báo cáo, cô ấy thỉnh thoảng dừng kiểm tra số liệu. / She paused from time to time to verify data while writing the report.. Chức năng trọng tâm: Phó từ thời gian / tần suất. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 5: 会场外不时响起车辆的喇叭声。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Ngoài hội trường thỉnh thoảng vang lên tiếng còi xe. / Car horns sounded intermittently outside the venue.. Chức năng trọng tâm: Phó từ thời gian / tần suất. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 6: 老师不时提醒大家注意安全。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Thầy thỉnh thoảng nhắc mọi người chú ý an toàn. / The teacher reminded everyone about safety from time to time.. Chức năng trọng tâm: Phó từ thời gian / tần suất. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 7: 他讲话时不时望向窗外,似乎有心事。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Đang nói chuyện, anh ấy thỉnh thoảng nhìn ra cửa sổ như có tâm sự. / While speaking, he occasionally glanced outside as if preoccupied.. Chức năng trọng tâm: Phó từ thời gian / tần suất. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 8: 两组工作人员不时交流最新情况。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Hai nhóm nhân viên thỉnh thoảng trao đổi tình hình mới. / The two teams exchanged updates intermittently.. Chức năng trọng tâm: Phó từ thời gian / tần suất. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 9: 雨点不时落在帐篷顶上。

Ý nghĩa ngữ cảnh: Những giọt mưa thỉnh thoảng rơi trên mái lều. / Raindrops fell on the tent roof from time to time.. Chức năng trọng tâm: Phó từ thời gian / tần suất. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 10: “不时”并不表示每隔固定时间就会发生。
Ý nghĩa ngữ cảnh: “不时” không có nghĩa cứ cách một khoảng cố định thì xảy ra. / “From time to time” does not imply fixed intervals.. Chức năng trọng tâm: Phó từ thời gian / tần suất. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy

Nhớ bản chất: 不时 (bùshí) – thỉnh thoảng, liên tục xen kẽ – from time to time, now and then.

Phân loại: Phó từ thời gian / tần suất. 不时 biểu thị một hành động xuất hiện từng đợt trong một khoảng quan sát: 不时回头、不时传来笑声、不时停下来. Nhấn nhiều lần ngắt quãng trong bối cảnh cụ thể, có thể dùng trong văn viết kể chuyện.

Phân biệt: Khác 经常 chỉ tần suất thường lệ; 不时 gợi những lần xảy ra rải rác, không nhất thiết theo lịch. Không hiểu 不时 là “không đúng giờ” chỉ vì có 不.

Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.

33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic

Bước 1: Hình dung câu chuyện “Buổi biểu diễn ngoài trời gặp mưa lất phất và tiếng cảnh báo thỉnh thoảng vang lên; ban tổ chức liên tục quan sát nhưng không hoảng loạn.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “thỉnh thoảng, liên tục xen kẽ”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.

34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng

Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.

Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 48 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.

Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.