Thứ Sáu, Tháng 11 6, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 782: 大都...

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 782: 大都 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 782: 大都 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
10
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 782: 大都 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 782: 大都 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 6 – Giáo án chuyên sâu – Số 782
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 6: 大都

“Đa số đồng ý” không có nghĩa “mọi người đồng ý”. 大都 diễn đạt phạm vi phần lớn và luôn đặt ra trách nhiệm nói rõ ngoại lệ khi lập báo cáo. 大都 nêu rằng phần lớn các đối tượng trong phạm vi đã xác định có cùng đặc điểm hoặc hành động: 学生大都参加了、观点大都一致. Câu nói không khẳng định tất cả, nên phải chú ý những ngoại lệ. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.

Một sai lầm thường gặp là coi cấu trúc gần nghĩa có thể thay cho nhau trong mọi trường hợp. Thực tế: 大都 gần 大多数, nhưng 大多数 thường đứng trong cụm danh từ; 全都 nghĩa tất cả; 大都 không thể tự suy ra phần trăm cụ thể.

Bài học triển khai qua tình huống có diễn biến cụ thể: Sau khảo sát 200 học viên, phòng đào tạo công bố đa số hài lòng nhưng vài nhóm nhỏ gặp khó khăn; nhóm phải viết báo cáo tránh đánh đồng “đa số” và “tất cả”. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng 大都, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.

报名的学生大都参加了培训。
Bàomíng de xuésheng dàdōu cānjiā le péi xùn.
Đa số học viên đăng ký đã tham gia đào tạo.
Most registered students attended the training.

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng

大都 nêu rằng phần lớn các đối tượng trong phạm vi đã xác định có cùng đặc điểm hoặc hành động: 学生大都参加了、观点大都一致. Câu nói không khẳng định tất cả, nên phải chú ý những ngoại lệ.

Nghĩa cốt lõi: đa số, phần lớn. Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: mostly, for the most part. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.

Đối chiếu: 大都 gần 大多数, nhưng 大多数 thường đứng trong cụm danh từ; 全都 nghĩa tất cả; 大都 không thể tự suy ra phần trăm cụ thể.

03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh

大都 – dàdōu – đa số, phần lớn – mostly, for the most part.

报名的学生大都参加了培训。
Bàomíng de xuésheng dàdōu cānjiā le péi xùn.
Đa số học viên đăng ký đã tham gia đào tạo.
Most registered students attended the training.

受访者大都支持延长开放时间。
Shòufǎngzhě dàdōu zhīchí yán zhǎng kāi fàng shíjiān.
Phần lớn người được hỏi ủng hộ kéo dài giờ mở cửa.
Most respondents support extending opening hours.

这些建议大都具有可操作性。
Zhè xiē jiànyì dàdōu jù yǒu kě cāo zuò xìng.
Phần lớn đề xuất này có thể thực hiện được.
Most of these suggestions are actionable.

04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm

Phiên âm trọng tâm: dàdōu. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.

Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.

05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc

Trọng điểm trong đề cương: 大都. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.

06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan

Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.

07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn

Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của 大都, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.

08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần

Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng 大都, đặt trong bối cảnh phó từ phạm vi / tỷ lệ. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.

Tổ hợp thường gặp: 主体+大都+V.

Tổ hợp thường gặp: 参加者+大都+…….

Tổ hợp thường gặp: 结果+大都+一致.

Tổ hợp thường gặp: 同学们+大都+…….

09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động

Phân loại trong đề cương: Phó từ phạm vi / tỷ lệ. 大都 nêu rằng phần lớn các đối tượng trong phạm vi đã xác định có cùng đặc điểm hoặc hành động: 学生大都参加了、观点大都一致. Câu nói không khẳng định tất cả, nên phải chú ý những ngoại lệ. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.

Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: 大都 gần 大多数, nhưng 大多数 thường đứng trong cụm danh từ; 全都 nghĩa tất cả; 大都 không thể tự suy ra phần trăm cụ thể.

PHÂN TÍCH CHUYÊN BIỆT VỀ PHÓ TỪ: Xác định thành phần được bổ nghĩa (động từ, tính từ, cả mệnh đề), vị trí đứng, tác động của phủ định, mốc so sánh và sắc thái văn phong. Trình bày cả một tình huống dùng tự nhiên và một tình huống không phù hợp; không thay bằng từ gần nghĩa chỉ dựa trên bản dịch tiếng Việt.

Thực hành diễn giải: phát biểu câu ở mục 26 như lời thân mật, như bản tin hoặc như nhận xét học thuật; chỉ giữ cấu trúc nếu phù hợp ngữ cảnh. Với 一时, 不时, 仍旧, 依旧, 一向, 一再, hãy dựng trục thời gian và đánh dấu kéo dài, gián đoạn hay lặp lại.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều

Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: 大都 nêu rằng phần lớn các đối tượng trong phạm vi đã xác định có cùng đặc điểm hoặc hành động: 学生大都参加了、观点大都一致. Câu nói không khẳng định tất cả, nên phải chú ý những ngoại lệ. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?

这些建议大都具有可操作性。
Zhè xiē jiànyì dàdōu jù yǒu kě cāo zuò xìng.
Phần lớn đề xuất này có thể thực hiện được.
Most of these suggestions are actionable.

Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.

孩子们大都喜欢有互动的课堂。
Háizǐ men dàdōu xǐ huān yǒu hù dòng de kètáng.
Phần lớn trẻ em thích lớp học có tương tác.
Most children enjoy interactive classes.

Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.

这批文献大都保存得很好。
Zhè pī wénxiàn dàdōu bǎo cún de hěn hǎo.
Phần lớn tư liệu đợt này được bảo quản tốt.
Most of these documents are well preserved.

Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. 大都 gần 大多数, nhưng 大多数 thường đứng trong cụm danh từ; 全都 nghĩa tất cả; 大都 không thể tự suy ra phần trăm cụ thể.

他们的意见大都一致,只有两个人提出异议。
Tāmende yìjiàn dàdōu yì zhì, zhǐyǒu liǎnggè rén tí chū yì yì.
Ý kiến của họ phần lớn thống nhất, chỉ hai người phản đối.
Their views mostly agree, with only two people dissenting.

Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.

参加测试的设备大都达到了标准。
Cānjiā cè shì de shèbèi dàdōu dá dào le biāozhǔn.
Phần lớn thiết bị dự thử đạt tiêu chuẩn.
Most devices in the test met the standard.

Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.

调查对象大都来自周边社区。
Diàochá duì xiàng dàdōu lái zì zhōu biān shèqū.
Đối tượng khảo sát phần lớn đến từ khu dân cư gần đó.
Most survey participants come from nearby communities.

Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.

大都满意并不意味着没有需要改进的地方。
Dàdōu mǎn yì bìng bù yì wèi zhe méiyǒu xūyào gǎijìn de de fāng.
Đa số hài lòng không có nghĩa không cần cải thiện.
Broad satisfaction does not mean there is nothing to improve.

Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.

报告应当说明“大都”所指的具体范围。
Bàogào yīng dāng shuōmíng “ dàdōu ” suǒ zhǐ de jù tǐ fànwéi.
Báo cáo nên nói rõ phạm vi cụ thể của “đa số”.
A report should specify exactly what population “most” refers to.

11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt

Bối cảnh trung tâm: Sau khảo sát 200 học viên, phòng đào tạo công bố đa số hài lòng nhưng vài nhóm nhỏ gặp khó khăn; nhóm phải viết báo cáo tránh đánh đồng “đa số” và “tất cả”. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.

Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 大都 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

报名的学生大都参加了培训。
Bàomíng de xuésheng dàdōu cānjiā le péi xùn.
Đa số học viên đăng ký đã tham gia đào tạo.
Most registered students attended the training.

Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 大都 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

受访者大都支持延长开放时间。
Shòufǎngzhě dàdōu zhīchí yán zhǎng kāi fàng shíjiān.
Phần lớn người được hỏi ủng hộ kéo dài giờ mở cửa.
Most respondents support extending opening hours.

Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 大都 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

这些建议大都具有可操作性。
Zhè xiē jiànyì dàdōu jù yǒu kě cāo zuò xìng.
Phần lớn đề xuất này có thể thực hiện được.
Most of these suggestions are actionable.

Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 大都 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

孩子们大都喜欢有互动的课堂。
Háizǐ men dàdōu xǐ huān yǒu hù dòng de kètáng.
Phần lớn trẻ em thích lớp học có tương tác.
Most children enjoy interactive classes.

Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 大都 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

这批文献大都保存得很好。
Zhè pī wénxiàn dàdōu bǎo cún de hěn hǎo.
Phần lớn tư liệu đợt này được bảo quản tốt.
Most of these documents are well preserved.

Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 大都 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

他们的意见大都一致,只有两个人提出异议。
Tāmende yìjiàn dàdōu yì zhì, zhǐyǒu liǎnggè rén tí chū yì yì.
Ý kiến của họ phần lớn thống nhất, chỉ hai người phản đối.
Their views mostly agree, with only two people dissenting.

Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 大都 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

参加测试的设备大都达到了标准。
Cānjiā cè shì de shèbèi dàdōu dá dào le biāozhǔn.
Phần lớn thiết bị dự thử đạt tiêu chuẩn.
Most devices in the test met the standard.

Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 大都 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

调查对象大都来自周边社区。
Diàochá duì xiàng dàdōu lái zì zhōu biān shèqū.
Đối tượng khảo sát phần lớn đến từ khu dân cư gần đó.
Most survey participants come from nearby communities.

Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 大都 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

大都满意并不意味着没有需要改进的地方。
Dàdōu mǎn yì bìng bù yì wèi zhe méiyǒu xūyào gǎijìn de de fāng.
Đa số hài lòng không có nghĩa không cần cải thiện.
Broad satisfaction does not mean there is nothing to improve.

Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 大都 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

报告应当说明“大都”所指的具体范围。
Bàogào yīng dāng shuōmíng “ dàdōu ” suǒ zhǐ de jù tǐ fànwéi.
Báo cáo nên nói rõ phạm vi cụ thể của “đa số”.
A report should specify exactly what population “most” refers to.

12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – mô hình thực dụng và mười hai bài luyện triển khai

Phần A. Các công thức hoặc tổ hợp dưới đây đều cần được kiểm tra điều kiện kết hợp và giá trị ngữ nghĩa; một số là mẫu từ vựng cố định chứ không phải công thức tự do. Đối chiếu từng mẫu với ví dụ tương ứng, sau đó yêu cầu học viên tạo phản ví dụ không phù hợp. với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.

Công thức 1: 主体+大都+V.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

受访者大都支持延长开放时间。
Shòufǎngzhě dàdōu zhīchí yán zhǎng kāi fàng shíjiān.
Phần lớn người được hỏi ủng hộ kéo dài giờ mở cửa.
Most respondents support extending opening hours.

Công thức 2: 参加者+大都+…….

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

这些建议大都具有可操作性。
Zhè xiē jiànyì dàdōu jù yǒu kě cāo zuò xìng.
Phần lớn đề xuất này có thể thực hiện được.
Most of these suggestions are actionable.

Công thức 3: 结果+大都+一致.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

孩子们大都喜欢有互动的课堂。
Háizǐ men dàdōu xǐ huān yǒu hù dòng de kètáng.
Phần lớn trẻ em thích lớp học có tương tác.
Most children enjoy interactive classes.

Công thức 4: 同学们+大都+…….

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

这批文献大都保存得很好。
Zhè pī wénxiàn dàdōu bǎo cún de hěn hǎo.
Phần lớn tư liệu đợt này được bảo quản tốt.
Most of these documents are well preserved.

Công thức 5: 报告+大都+…….

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

他们的意见大都一致,只有两个人提出异议。
Tāmende yìjiàn dàdōu yì zhì, zhǐyǒu liǎnggè rén tí chū yì yì.
Ý kiến của họ phần lớn thống nhất, chỉ hai người phản đối.
Their views mostly agree, with only two people dissenting.

Công thức 6: 大多数+N(đối chiếu).

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

参加测试的设备大都达到了标准。
Cānjiā cè shì de shèbèi dàdōu dá dào le biāozhǔn.
Phần lớn thiết bị dự thử đạt tiêu chuẩn.
Most devices in the test met the standard.

Công thức 7: 全都(đối chiếu).

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

调查对象大都来自周边社区。
Diàochá duì xiàng dàdōu lái zì zhōu biān shèqū.
Đối tượng khảo sát phần lớn đến từ khu dân cư gần đó.
Most survey participants come from nearby communities.

Công thức 8: 大都+是+…….

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

大都满意并不意味着没有需要改进的地方。
Dàdōu mǎn yì bìng bù yì wèi zhe méiyǒu xūyào gǎijìn de de fāng.
Đa số hài lòng không có nghĩa không cần cải thiện.
Broad satisfaction does not mean there is nothing to improve.

Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.

Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng

Kết hợp 1: 主体+大都+V. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 2: 参加者+大都+……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 3: 结果+大都+一致. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 4: 同学们+大都+……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 5: 报告+大都+……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 6: 大多数+N(đối chiếu). Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 7: 全都(đối chiếu). Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 8: 大都+是+……. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp

Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Sau khảo sát 200 học viên, phòng đào tạo công bố đa số hài lòng nhưng vài nhóm nhỏ gặp khó khăn; nhóm phải viết báo cáo tránh đánh đồng “đa số” và “tất cả”.

Tư liệu ngữ cảnh 1: 报名的学生大都参加了培训。 – Đa số học viên đăng ký đã tham gia đào tạo. – Most registered students attended the training.

Tư liệu ngữ cảnh 2: 受访者大都支持延长开放时间。 – Phần lớn người được hỏi ủng hộ kéo dài giờ mở cửa. – Most respondents support extending opening hours.

Tư liệu ngữ cảnh 3: 这些建议大都具有可操作性。 – Phần lớn đề xuất này có thể thực hiện được. – Most of these suggestions are actionable.

Tư liệu ngữ cảnh 4: 孩子们大都喜欢有互动的课堂。 – Phần lớn trẻ em thích lớp học có tương tác. – Most children enjoy interactive classes.

Tư liệu ngữ cảnh 5: 这批文献大都保存得很好。 – Phần lớn tư liệu đợt này được bảo quản tốt. – Most of these documents are well preserved.

Tư liệu ngữ cảnh 6: 他们的意见大都一致,只有两个人提出异议。 – Ý kiến của họ phần lớn thống nhất, chỉ hai người phản đối. – Their views mostly agree, with only two people dissenting.

Tư liệu ngữ cảnh 7: 参加测试的设备大都达到了标准。 – Phần lớn thiết bị dự thử đạt tiêu chuẩn. – Most devices in the test met the standard.

Tư liệu ngữ cảnh 8: 调查对象大都来自周边社区。 – Đối tượng khảo sát phần lớn đến từ khu dân cư gần đó. – Most survey participants come from nearby communities.

15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo

Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.

16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới

Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

报名的学生大都参加了培训。
Bàomíng de xuésheng dàdōu cānjiā le péi xùn.
Đa số học viên đăng ký đã tham gia đào tạo.
Most registered students attended the training.

Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

受访者大都支持延长开放时间。
Shòufǎngzhě dàdōu zhīchí yán zhǎng kāi fàng shíjiān.
Phần lớn người được hỏi ủng hộ kéo dài giờ mở cửa.
Most respondents support extending opening hours.

Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

这些建议大都具有可操作性。
Zhè xiē jiànyì dàdōu jù yǒu kě cāo zuò xìng.
Phần lớn đề xuất này có thể thực hiện được.
Most of these suggestions are actionable.

Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

孩子们大都喜欢有互动的课堂。
Háizǐ men dàdōu xǐ huān yǒu hù dòng de kètáng.
Phần lớn trẻ em thích lớp học có tương tác.
Most children enjoy interactive classes.

Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

这批文献大都保存得很好。
Zhè pī wénxiàn dàdōu bǎo cún de hěn hǎo.
Phần lớn tư liệu đợt này được bảo quản tốt.
Most of these documents are well preserved.

Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

他们的意见大都一致,只有两个人提出异议。
Tāmende yìjiàn dàdōu yì zhì, zhǐyǒu liǎnggè rén tí chū yì yì.
Ý kiến của họ phần lớn thống nhất, chỉ hai người phản đối.
Their views mostly agree, with only two people dissenting.

Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

参加测试的设备大都达到了标准。
Cānjiā cè shì de shèbèi dàdōu dá dào le biāozhǔn.
Phần lớn thiết bị dự thử đạt tiêu chuẩn.
Most devices in the test met the standard.

Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

调查对象大都来自周边社区。
Diàochá duì xiàng dàdōu lái zì zhōu biān shèqū.
Đối tượng khảo sát phần lớn đến từ khu dân cư gần đó.
Most survey participants come from nearby communities.

Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

大都满意并不意味着没有需要改进的地方。
Dàdōu mǎn yì bìng bù yì wèi zhe méiyǒu xūyào gǎijìn de de fāng.
Đa số hài lòng không có nghĩa không cần cải thiện.
Broad satisfaction does not mean there is nothing to improve.

Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

报告应当说明“大都”所指的具体范围。
Bàogào yīng dāng shuōmíng “ dàdōu ” suǒ zhǐ de jù tǐ fànwéi.
Báo cáo nên nói rõ phạm vi cụ thể của “đa số”.
A report should specify exactly what population “most” refers to.

Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

初步报告把“大都满意”写成了“全部满意”。
Chū bù bàogào bǎ “ dàdōu mǎn yì ” xiě chéng le “ quán bù mǎn yì ”.
Báo cáo sơ bộ viết “đa số hài lòng” thành “tất cả hài lòng”.
The initial report changed “mostly satisfied” to “all satisfied.”

Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

一个小组指出,调查里还有几十条反对意见。
Yíge xiǎozǔ zhǐ chū, diàochá lǐ hái yǒu jǐ shí tiáo fǎnduì yìjiàn.
Một nhóm chỉ ra khảo sát vẫn có hàng chục ý kiến phản đối.
A team pointed out that dozens of objections remained in the survey.

Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

我们重新统计并明确受访者的总人数。
Wǒmen chóngxīn tǒng jì bìng míngquè shòufǎngzhě de zǒng rén shù.
Chúng tôi thống kê lại và ghi rõ tổng người được hỏi.
We recounted the responses and stated the total sample size.

Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

修改后的结论既准确,也尊重了少数意见。
Xiū gǎi hòu de jié lùn jì zhǔn què, yě zūnzhòng le shǎo shù yìjiàn.
Kết luận sau sửa vừa đúng vừa tôn trọng ý kiến thiểu số.
The revised conclusion was accurate and respected minority views.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế

大都 gần 大多数, nhưng 大多数 thường đứng trong cụm danh từ; 全都 nghĩa tất cả; 大都 không thể tự suy ra phần trăm cụ thể.

Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.

这些建议大都具有可操作性。
Zhè xiē jiànyì dàdōu jù yǒu kě cāo zuò xìng.
Phần lớn đề xuất này có thể thực hiện được.
Most of these suggestions are actionable.

调查对象大都来自周边社区。
Diàochá duì xiàng dàdōu lái zì zhōu biān shèqū.
Đối tượng khảo sát phần lớn đến từ khu dân cư gần đó.
Most survey participants come from nearby communities.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai

大都 gần 大多数, nhưng 大多数 thường đứng trong cụm danh từ; 全都 nghĩa tất cả; 大都 không thể tự suy ra phần trăm cụ thể.

Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

孩子们大都喜欢有互动的课堂。
Háizǐ men dàdōu xǐ huān yǒu hù dòng de kètáng.
Phần lớn trẻ em thích lớp học có tương tác.
Most children enjoy interactive classes.

Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

这批文献大都保存得很好。
Zhè pī wénxiàn dàdōu bǎo cún de hěn hǎo.
Phần lớn tư liệu đợt này được bảo quản tốt.
Most of these documents are well preserved.

Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

他们的意见大都一致,只有两个人提出异议。
Tāmende yìjiàn dàdōu yì zhì, zhǐyǒu liǎnggè rén tí chū yì yì.
Ý kiến của họ phần lớn thống nhất, chỉ hai người phản đối.
Their views mostly agree, with only two people dissenting.

Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

参加测试的设备大都达到了标准。
Cānjiā cè shì de shèbèi dàdōu dá dào le biāozhǔn.
Phần lớn thiết bị dự thử đạt tiêu chuẩn.
Most devices in the test met the standard.

Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

调查对象大都来自周边社区。
Diàochá duì xiàng dàdōu lái zì zhōu biān shèqū.
Đối tượng khảo sát phần lớn đến từ khu dân cư gần đó.
Most survey participants come from nearby communities.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói

Với 大都, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: 大都 gần 大多数, nhưng 大多数 thường đứng trong cụm danh từ; 全都 nghĩa tất cả; 大都 không thể tự suy ra phần trăm cụ thể. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.

一个小组指出,调查里还有几十条反对意见。
Yíge xiǎozǔ zhǐ chū, diàochá lǐ hái yǒu jǐ shí tiáo fǎnduì yìjiàn.
Một nhóm chỉ ra khảo sát vẫn có hàng chục ý kiến phản đối.
A team pointed out that dozens of objections remained in the survey.

修改后的结论既准确,也尊重了少数意见。
Xiū gǎi hòu de jié lùn jì zhǔn què, yě zūnzhòng le shǎo shù yìjiàn.
Kết luận sau sửa vừa đúng vừa tôn trọng ý kiến thiểu số.
The revised conclusion was accurate and respected minority views.

20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn

Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. Phó từ phạm vi / tỷ lệ. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.

Tình huống kiểm thử: Sau khảo sát 200 học viên, phòng đào tạo công bố đa số hài lòng nhưng vài nhóm nhỏ gặp khó khăn; nhóm phải viết báo cáo tránh đánh đồng “đa số” và “tất cả”.

21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai

Bài thực hành: cùng câu chuyện “Sau khảo sát 200 học viên, phòng đào tạo công bố đa số hài lòng nhưng vài nhóm nhỏ gặp khó khăn; nhóm phải viết báo cáo tránh đánh đồng “đa số” và “tất cả”.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.

初步报告把“大都满意”写成了“全部满意”。
Chū bù bàogào bǎ “ dàdōu mǎn yì ” xiě chéng le “ quán bù mǎn yì ”.
Báo cáo sơ bộ viết “đa số hài lòng” thành “tất cả hài lòng”.
The initial report changed “mostly satisfied” to “all satisfied.”

22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan

Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.

Cụm hoặc mô hình: 主体+大都+V.

Cụm hoặc mô hình: 参加者+大都+…….

Cụm hoặc mô hình: 结果+大都+一致.

Cụm hoặc mô hình: 同学们+大都+…….

Cụm hoặc mô hình: 报告+大都+…….

Cụm hoặc mô hình: 大多数+N(đối chiếu).

Cụm hoặc mô hình: 全都(đối chiếu).

Cụm hoặc mô hình: 大都+是+…….

23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung

Nhóm A: 14 câu tình huống gốc theo chủ điểm. Nhóm B: 16 phát ngôn luyện mở rộng có tái sử dụng chất liệu từ câu gốc; đây không phải 30 tình huống độc lập hoàn toàn.

Mẫu câu 1:
报名的学生大都参加了培训。

Bàomíng de xuésheng dàdōu cānjiā le péi xùn.

Đa số học viên đăng ký đã tham gia đào tạo.

Most registered students attended the training.

Mẫu câu 2:
受访者大都支持延长开放时间。

Shòufǎngzhě dàdōu zhīchí yán zhǎng kāi fàng shíjiān.

Phần lớn người được hỏi ủng hộ kéo dài giờ mở cửa.

Most respondents support extending opening hours.

Mẫu câu 3:
这些建议大都具有可操作性。

Zhè xiē jiànyì dàdōu jù yǒu kě cāo zuò xìng.

Phần lớn đề xuất này có thể thực hiện được.

Most of these suggestions are actionable.

Mẫu câu 4:
孩子们大都喜欢有互动的课堂。

Háizǐ men dàdōu xǐ huān yǒu hù dòng de kètáng.

Phần lớn trẻ em thích lớp học có tương tác.

Most children enjoy interactive classes.

Mẫu câu 5:
这批文献大都保存得很好。

Zhè pī wénxiàn dàdōu bǎo cún de hěn hǎo.

Phần lớn tư liệu đợt này được bảo quản tốt.

Most of these documents are well preserved.

Mẫu câu 6:
他们的意见大都一致,只有两个人提出异议。

Tāmende yìjiàn dàdōu yì zhì, zhǐyǒu liǎnggè rén tí chū yì yì.

Ý kiến của họ phần lớn thống nhất, chỉ hai người phản đối.

Their views mostly agree, with only two people dissenting.

Mẫu câu 7:
参加测试的设备大都达到了标准。

Cānjiā cè shì de shèbèi dàdōu dá dào le biāozhǔn.

Phần lớn thiết bị dự thử đạt tiêu chuẩn.

Most devices in the test met the standard.

Mẫu câu 8:
调查对象大都来自周边社区。

Diàochá duì xiàng dàdōu lái zì zhōu biān shèqū.

Đối tượng khảo sát phần lớn đến từ khu dân cư gần đó.

Most survey participants come from nearby communities.

Mẫu câu 9:
大都满意并不意味着没有需要改进的地方。

Dàdōu mǎn yì bìng bù yì wèi zhe méiyǒu xūyào gǎijìn de de fāng.

Đa số hài lòng không có nghĩa không cần cải thiện.

Broad satisfaction does not mean there is nothing to improve.

Mẫu câu 10:
报告应当说明“大都”所指的具体范围。

Bàogào yīng dāng shuōmíng “ dàdōu ” suǒ zhǐ de jù tǐ fànwéi.

Báo cáo nên nói rõ phạm vi cụ thể của “đa số”.

A report should specify exactly what population “most” refers to.

Mẫu câu 11:
初步报告把“大都满意”写成了“全部满意”。

Chū bù bàogào bǎ “ dàdōu mǎn yì ” xiě chéng le “ quán bù mǎn yì ”.

Báo cáo sơ bộ viết “đa số hài lòng” thành “tất cả hài lòng”.

The initial report changed “mostly satisfied” to “all satisfied.”

Mẫu câu 12:
一个小组指出,调查里还有几十条反对意见。

Yíge xiǎozǔ zhǐ chū, diàochá lǐ hái yǒu jǐ shí tiáo fǎnduì yìjiàn.

Một nhóm chỉ ra khảo sát vẫn có hàng chục ý kiến phản đối.

A team pointed out that dozens of objections remained in the survey.

Mẫu câu 13:
我们重新统计并明确受访者的总人数。

Wǒmen chóngxīn tǒng jì bìng míngquè shòufǎngzhě de zǒng rén shù.

Chúng tôi thống kê lại và ghi rõ tổng người được hỏi.

We recounted the responses and stated the total sample size.

Mẫu câu 14:
修改后的结论既准确,也尊重了少数意见。

Xiū gǎi hòu de jié lùn jì zhǔn què, yě zūnzhòng le shǎo shù yìjiàn.

Kết luận sau sửa vừa đúng vừa tôn trọng ý kiến thiểu số.

The revised conclusion was accurate and respected minority views.

Mẫu câu 15:
这些建议大都具有可操作性。 这说明我们不能只看事情的表面。

Zhè xiē jiànyì dàdōu jù yǒu kě cāo zuò xìng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Phần lớn đề xuất này có thể thực hiện được. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Most of these suggestions are actionable. This shows why we cannot focus only on appearances.

Mẫu câu 16:
他们的意见大都一致,只有两个人提出异议。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Tāmende yìjiàn dàdōu yì zhì, zhǐyǒu liǎnggè rén tí chū yì yì. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Ý kiến của họ phần lớn thống nhất, chỉ hai người phản đối. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

Their views mostly agree, with only two people dissenting. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Mẫu câu 17:
大都满意并不意味着没有需要改进的地方。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Dàdōu mǎn yì bìng bù yì wèi zhe méiyǒu xūyào gǎijìn de de fāng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Đa số hài lòng không có nghĩa không cần cải thiện. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

Broad satisfaction does not mean there is nothing to improve. We must also consider other people’s practical needs.

Mẫu câu 18:
一个小组指出,调查里还有几十条反对意见。 所以,大家先别急着作出判断。

Yíge xiǎozǔ zhǐ chū, diàochá lǐ hái yǒu jǐ shí tiáo fǎnduì yìjiàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Một nhóm chỉ ra khảo sát vẫn có hàng chục ý kiến phản đối. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

A team pointed out that dozens of objections remained in the survey. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 19:
报名的学生大都参加了培训。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Bàomíng de xuésheng dàdōu cānjiā le péi xùn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Đa số học viên đăng ký đã tham gia đào tạo. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

Most registered students attended the training. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 20:
孩子们大都喜欢有互动的课堂。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Háizǐ men dàdōu xǐ huān yǒu hù dòng de kètáng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Phần lớn trẻ em thích lớp học có tương tác. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

Most children enjoy interactive classes. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 21:
参加测试的设备大都达到了标准。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Cānjiā cè shì de shèbèi dàdōu dá dào le biāozhǔn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Phần lớn thiết bị dự thử đạt tiêu chuẩn. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

Most devices in the test met the standard. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 22:
报告应当说明“大都”所指的具体范围。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Bàogào yīng dāng shuōmíng “ dàdōu ” suǒ zhǐ de jù tǐ fànwéi. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Báo cáo nên nói rõ phạm vi cụ thể của “đa số”. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

A report should specify exactly what population “most” refers to. Next we should check whether this arrangement actually works.

Mẫu câu 23:
我们重新统计并明确受访者的总人数。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Wǒmen chóngxīn tǒng jì bìng míngquè shòufǎngzhě de zǒng rén shù. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Chúng tôi thống kê lại và ghi rõ tổng người được hỏi. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

We recounted the responses and stated the total sample size. That does not mean the other approaches have no value.

Mẫu câu 24:
受访者大都支持延长开放时间。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Shòufǎngzhě dàdōu zhīchí yán zhǎng kāi fàng shíjiān. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Phần lớn người được hỏi ủng hộ kéo dài giờ mở cửa. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Most respondents support extending opening hours. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Mẫu câu 25:
这批文献大都保存得很好。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Zhè pī wénxiàn dàdōu bǎo cún de hěn hǎo. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Phần lớn tư liệu đợt này được bảo quản tốt. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

Most of these documents are well preserved. This is also why we need to keep complete records.

Mẫu câu 26:
调查对象大都来自周边社区。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Diàochá duì xiàng dàdōu lái zì zhōu biān shèqū. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Đối tượng khảo sát phần lớn đến từ khu dân cư gần đó. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Most survey participants come from nearby communities. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 27:
初步报告把“大都满意”写成了“全部满意”。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Chū bù bàogào bǎ “ dàdōu mǎn yì ” xiě chéng le “ quán bù mǎn yì ”. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Báo cáo sơ bộ viết “đa số hài lòng” thành “tất cả hài lòng”. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The initial report changed “mostly satisfied” to “all satisfied.” Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 28:
修改后的结论既准确,也尊重了少数意见。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Xiū gǎi hòu de jié lùn jì zhǔn què, yě zūnzhòng le shǎo shù yìjiàn. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Kết luận sau sửa vừa đúng vừa tôn trọng ý kiến thiểu số. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The revised conclusion was accurate and respected minority views. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Mẫu câu 29:
这些建议大都具有可操作性。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Zhè xiē jiànyì dàdōu jù yǒu kě cāo zuò xìng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Phần lớn đề xuất này có thể thực hiện được. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

Most of these suggestions are actionable. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 30:
他们的意见大都一致,只有两个人提出异议。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Tāmende yìjiàn dàdōu yì zhì, zhǐyǒu liǎnggè rén tí chū yì yì. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Ý kiến của họ phần lớn thống nhất, chỉ hai người phản đối. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Their views mostly agree, with only two people dissenting. We should also explain the possible consequences.

Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.

24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Giá trị dịch cốt lõi: 大都 / dàdōu / đa số, phần lớn / mostly, for the most part. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.

受访者大都支持延长开放时间。
Shòufǎngzhě dàdōu zhīchí yán zhǎng kāi fàng shíjiān.
Phần lớn người được hỏi ủng hộ kéo dài giờ mở cửa.
Most respondents support extending opening hours.

这批文献大都保存得很好。
Zhè pī wénxiàn dàdōu bǎo cún de hěn hǎo.
Phần lớn tư liệu đợt này được bảo quản tốt.
Most of these documents are well preserved.

参加测试的设备大都达到了标准。
Cānjiā cè shì de shèbèi dàdōu dá dào le biāozhǔn.
Phần lớn thiết bị dự thử đạt tiêu chuẩn.
Most devices in the test met the standard.

报告应当说明“大都”所指的具体范围。
Bàogào yīng dāng shuōmíng “ dàdōu ” suǒ zhǐ de jù tǐ fànwéi.
Báo cáo nên nói rõ phạm vi cụ thể của “đa số”.
A report should specify exactly what population “most” refers to.

25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa

Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: 大都 phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: 大都 nêu rằng phần lớn các đối tượng trong phạm vi đã xác định có cùng đặc điểm hoặc hành động: 学生大都参加了、观点大都一致. Câu nói không khẳng định tất cả, nên phải chú ý những ngoại lệ.

孩子们大都喜欢有互动的课堂。
Háizǐ men dàdōu xǐ huān yǒu hù dòng de kètáng.
Phần lớn trẻ em thích lớp học có tương tác.
Most children enjoy interactive classes.

Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: 大都 gần 大多数, nhưng 大多数 thường đứng trong cụm danh từ; 全都 nghĩa tất cả; 大都 không thể tự suy ra phần trăm cụ thể.

这批文献大都保存得很好。
Zhè pī wénxiàn dàdōu bǎo cún de hěn hǎo.
Phần lớn tư liệu đợt này được bảo quản tốt.
Most of these documents are well preserved.

Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.

他们的意见大都一致,只有两个人提出异议。
Tāmende yìjiàn dàdōu yì zhì, zhǐyǒu liǎnggè rén tí chū yì yì.
Ý kiến của họ phần lớn thống nhất, chỉ hai người phản đối.
Their views mostly agree, with only two people dissenting.

Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.

参加测试的设备大都达到了标准。
Cānjiā cè shì de shèbèi dàdōu dá dào le biāozhǔn.
Phần lớn thiết bị dự thử đạt tiêu chuẩn.
Most devices in the test met the standard.

Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.

调查对象大都来自周边社区。
Diàochá duì xiàng dàdōu lái zì zhōu biān shèqū.
Đối tượng khảo sát phần lớn đến từ khu dân cư gần đó.
Most survey participants come from nearby communities.

Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.

大都满意并不意味着没有需要改进的地方。
Dàdōu mǎn yì bìng bù yì wèi zhe méiyǒu xūyào gǎijìn de de fāng.
Đa số hài lòng không có nghĩa không cần cải thiện.
Broad satisfaction does not mean there is nothing to improve.

Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.

报告应当说明“大都”所指的具体范围。
Bàogào yīng dāng shuōmíng “ dàdōu ” suǒ zhǐ de jù tǐ fànwéi.
Báo cáo nên nói rõ phạm vi cụ thể của “đa số”.
A report should specify exactly what population “most” refers to.

Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.

初步报告把“大都满意”写成了“全部满意”。
Chū bù bàogào bǎ “ dàdōu mǎn yì ” xiě chéng le “ quán bù mǎn yì ”.
Báo cáo sơ bộ viết “đa số hài lòng” thành “tất cả hài lòng”.
The initial report changed “mostly satisfied” to “all satisfied.”

26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ – tình huống gốc và phát ngôn phát triển

Ví dụ 1–14 thuộc 14 phát ngôn nền riêng theo chủ đề; ví dụ 15–30 là lời nói mở rộng để luyện quan hệ ngữ nghĩa, một phần lặp lại phát ngôn nền. Giáo viên nên yêu cầu học viên tự biên soạn thêm câu mới trong lớp.

Ví dụ 1:
报名的学生大都参加了培训。

Bàomíng de xuésheng dàdōu cānjiā le péi xùn.

Đa số học viên đăng ký đã tham gia đào tạo.

Most registered students attended the training.

Ví dụ 2:
受访者大都支持延长开放时间。

Shòufǎngzhě dàdōu zhīchí yán zhǎng kāi fàng shíjiān.

Phần lớn người được hỏi ủng hộ kéo dài giờ mở cửa.

Most respondents support extending opening hours.

Ví dụ 3:
这些建议大都具有可操作性。

Zhè xiē jiànyì dàdōu jù yǒu kě cāo zuò xìng.

Phần lớn đề xuất này có thể thực hiện được.

Most of these suggestions are actionable.

Ví dụ 4:
孩子们大都喜欢有互动的课堂。

Háizǐ men dàdōu xǐ huān yǒu hù dòng de kètáng.

Phần lớn trẻ em thích lớp học có tương tác.

Most children enjoy interactive classes.

Ví dụ 5:
这批文献大都保存得很好。

Zhè pī wénxiàn dàdōu bǎo cún de hěn hǎo.

Phần lớn tư liệu đợt này được bảo quản tốt.

Most of these documents are well preserved.

Ví dụ 6:
他们的意见大都一致,只有两个人提出异议。

Tāmende yìjiàn dàdōu yì zhì, zhǐyǒu liǎnggè rén tí chū yì yì.

Ý kiến của họ phần lớn thống nhất, chỉ hai người phản đối.

Their views mostly agree, with only two people dissenting.

Ví dụ 7:
参加测试的设备大都达到了标准。

Cānjiā cè shì de shèbèi dàdōu dá dào le biāozhǔn.

Phần lớn thiết bị dự thử đạt tiêu chuẩn.

Most devices in the test met the standard.

Ví dụ 8:
调查对象大都来自周边社区。

Diàochá duì xiàng dàdōu lái zì zhōu biān shèqū.

Đối tượng khảo sát phần lớn đến từ khu dân cư gần đó.

Most survey participants come from nearby communities.

Ví dụ 9:
大都满意并不意味着没有需要改进的地方。

Dàdōu mǎn yì bìng bù yì wèi zhe méiyǒu xūyào gǎijìn de de fāng.

Đa số hài lòng không có nghĩa không cần cải thiện.

Broad satisfaction does not mean there is nothing to improve.

Ví dụ 10:
报告应当说明“大都”所指的具体范围。

Bàogào yīng dāng shuōmíng “ dàdōu ” suǒ zhǐ de jù tǐ fànwéi.

Báo cáo nên nói rõ phạm vi cụ thể của “đa số”.

A report should specify exactly what population “most” refers to.

Ví dụ 11:
初步报告把“大都满意”写成了“全部满意”。

Chū bù bàogào bǎ “ dàdōu mǎn yì ” xiě chéng le “ quán bù mǎn yì ”.

Báo cáo sơ bộ viết “đa số hài lòng” thành “tất cả hài lòng”.

The initial report changed “mostly satisfied” to “all satisfied.”

Ví dụ 12:
一个小组指出,调查里还有几十条反对意见。

Yíge xiǎozǔ zhǐ chū, diàochá lǐ hái yǒu jǐ shí tiáo fǎnduì yìjiàn.

Một nhóm chỉ ra khảo sát vẫn có hàng chục ý kiến phản đối.

A team pointed out that dozens of objections remained in the survey.

Ví dụ 13:
我们重新统计并明确受访者的总人数。

Wǒmen chóngxīn tǒng jì bìng míngquè shòufǎngzhě de zǒng rén shù.

Chúng tôi thống kê lại và ghi rõ tổng người được hỏi.

We recounted the responses and stated the total sample size.

Ví dụ 14:
修改后的结论既准确,也尊重了少数意见。

Xiū gǎi hòu de jié lùn jì zhǔn què, yě zūnzhòng le shǎo shù yìjiàn.

Kết luận sau sửa vừa đúng vừa tôn trọng ý kiến thiểu số.

The revised conclusion was accurate and respected minority views.

Ví dụ 15:
这些建议大都具有可操作性。 这说明我们不能只看事情的表面。

Zhè xiē jiànyì dàdōu jù yǒu kě cāo zuò xìng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Phần lớn đề xuất này có thể thực hiện được. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Most of these suggestions are actionable. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 16:
他们的意见大都一致,只有两个人提出异议。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Tāmende yìjiàn dàdōu yì zhì, zhǐyǒu liǎnggè rén tí chū yì yì. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Ý kiến của họ phần lớn thống nhất, chỉ hai người phản đối. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

Their views mostly agree, with only two people dissenting. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 17:
大都满意并不意味着没有需要改进的地方。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Dàdōu mǎn yì bìng bù yì wèi zhe méiyǒu xūyào gǎijìn de de fāng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Đa số hài lòng không có nghĩa không cần cải thiện. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

Broad satisfaction does not mean there is nothing to improve. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 18:
一个小组指出,调查里还有几十条反对意见。 所以,大家先别急着作出判断。

Yíge xiǎozǔ zhǐ chū, diàochá lǐ hái yǒu jǐ shí tiáo fǎnduì yìjiàn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Một nhóm chỉ ra khảo sát vẫn có hàng chục ý kiến phản đối. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

A team pointed out that dozens of objections remained in the survey. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 19:
报名的学生大都参加了培训。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Bàomíng de xuésheng dàdōu cānjiā le péi xùn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Đa số học viên đăng ký đã tham gia đào tạo. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

Most registered students attended the training. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 20:
孩子们大都喜欢有互动的课堂。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Háizǐ men dàdōu xǐ huān yǒu hù dòng de kètáng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Phần lớn trẻ em thích lớp học có tương tác. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

Most children enjoy interactive classes. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 21:
参加测试的设备大都达到了标准。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Cānjiā cè shì de shèbèi dàdōu dá dào le biāozhǔn. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Phần lớn thiết bị dự thử đạt tiêu chuẩn. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

Most devices in the test met the standard. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 22:
报告应当说明“大都”所指的具体范围。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Bàogào yīng dāng shuōmíng “ dàdōu ” suǒ zhǐ de jù tǐ fànwéi. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Báo cáo nên nói rõ phạm vi cụ thể của “đa số”. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

A report should specify exactly what population “most” refers to. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 23:
我们重新统计并明确受访者的总人数。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Wǒmen chóngxīn tǒng jì bìng míngquè shòufǎngzhě de zǒng rén shù. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Chúng tôi thống kê lại và ghi rõ tổng người được hỏi. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

We recounted the responses and stated the total sample size. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 24:
受访者大都支持延长开放时间。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Shòufǎngzhě dàdōu zhīchí yán zhǎng kāi fàng shíjiān. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Phần lớn người được hỏi ủng hộ kéo dài giờ mở cửa. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Most respondents support extending opening hours. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 25:
这批文献大都保存得很好。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Zhè pī wénxiàn dàdōu bǎo cún de hěn hǎo. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Phần lớn tư liệu đợt này được bảo quản tốt. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

Most of these documents are well preserved. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 26:
调查对象大都来自周边社区。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Diàochá duì xiàng dàdōu lái zì zhōu biān shèqū. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Đối tượng khảo sát phần lớn đến từ khu dân cư gần đó. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

Most survey participants come from nearby communities. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 27:
初步报告把“大都满意”写成了“全部满意”。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Chū bù bàogào bǎ “ dàdōu mǎn yì ” xiě chéng le “ quán bù mǎn yì ”. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Báo cáo sơ bộ viết “đa số hài lòng” thành “tất cả hài lòng”. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

The initial report changed “mostly satisfied” to “all satisfied.” Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 28:
修改后的结论既准确,也尊重了少数意见。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Xiū gǎi hòu de jié lùn jì zhǔn què, yě zūnzhòng le shǎo shù yìjiàn. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Kết luận sau sửa vừa đúng vừa tôn trọng ý kiến thiểu số. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The revised conclusion was accurate and respected minority views. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 29:
这些建议大都具有可操作性。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Zhè xiē jiànyì dàdōu jù yǒu kě cāo zuò xìng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Phần lớn đề xuất này có thể thực hiện được. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

Most of these suggestions are actionable. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 30:
他们的意见大都一致,只有两个人提出异议。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Tāmende yìjiàn dàdōu yì zhì, zhǐyǒu liǎnggè rén tí chū yì yì. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Ý kiến của họ phần lớn thống nhất, chỉ hai người phản đối. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

Their views mostly agree, with only two people dissenting. We should also explain the possible consequences.

27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Sau khảo sát 200 học viên, phòng đào tạo công bố đa số hài lòng nhưng vài nhóm nhỏ gặp khó khăn; nhóm phải viết báo cáo tránh đánh đồng “đa số” và “tất cả”.

Bối cảnh xuyên suốt: Sau khảo sát 200 học viên, phòng đào tạo công bố đa số hài lòng nhưng vài nhóm nhỏ gặp khó khăn; nhóm phải viết báo cáo tránh đánh đồng “đa số” và “tất cả”. Hội thoại chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng

黎云英:我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Lí Yún Yīng: Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míngnián de gōngzuò jìhuà.
Lê Vân Anh: Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
Le Van Anh: I suggest including this lesson in next year’s plan.

水仙:初步报告把“大都满意”写成了“全部满意”。
Shuǐ Xiān: Chū bù bàogào bǎ “ dàdōu mǎn yì ” xiě chéng le “ quán bù mǎn yì ”.
Thủy Tiên: Báo cáo sơ bộ viết “đa số hài lòng” thành “tất cả hài lòng”.
Thuy Tien: The initial report changed “mostly satisfied” to “all satisfied.”

芳玲:也许我们忽略了当事人的真实感受。
Fāng Líng: Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Phương Linh: Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Phuong Linh: Perhaps we overlooked how those involved actually feel.

阮明武:听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Ruǎn Míng Wǔ: Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Nguyễn Minh Vũ: Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
Nguyen Minh Vu: It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.

丁垂杨:报名的学生大都参加了培训。
Dīng Chuí Yáng: Bàomíng de xuésheng dàdōu cānjiā le péi xùn.
Đinh Thùy Dương: Đa số học viên đăng ký đã tham gia đào tạo.
Dinh Thuy Duong: Most registered students attended the training.

黎云英:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Lí Yún Yīng: Xiān bùyào zé guài rènhé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Lê Vân Anh: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Le Van Anh: Let us not blame anyone before we know all the facts.

水仙:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Shuǐ Xiān: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Thủy Tiên: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Thuy Tien: I can explain to everyone why the change is necessary.

芳玲:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Fāng Líng: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Phương Linh: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Phuong Linh: That approach did not work; let us try another angle.

阮明武:受访者大都支持延长开放时间。
Ruǎn Míng Wǔ: Shòufǎngzhě dàdōu zhīchí yán zhǎng kāi fàng shíjiān.
Nguyễn Minh Vũ: Phần lớn người được hỏi ủng hộ kéo dài giờ mở cửa.
Nguyen Minh Vu: Most respondents support extending opening hours.

丁垂杨:请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Dīng Chuí Yáng: Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Đinh Thùy Dương: Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Dinh Thuy Duong: Please give me ten minutes to verify the final issue.

黎云英:从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Lí Yún Yīng: Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Lê Vân Anh: Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
Le Van Anh: The result suggests our decision solved at least one problem.

水仙:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Shuǐ Xiān: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Thủy Tiên: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Thuy Tien: This experience taught us not to rely on luck in preparation.

芳玲:这些建议大都具有可操作性。
Fāng Líng: Zhè xiē jiànyì dàdōu jù yǒu kě cāo zuò xìng.
Phương Linh: Phần lớn đề xuất này có thể thực hiện được.
Phuong Linh: Most of these suggestions are actionable.

阮明武:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Ruǎn Míng Wǔ: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Nguyễn Minh Vũ: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Nguyen Minh Vu: Do not forget to apologize to those affected and explain.

丁垂杨:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Dīng Chuí Yáng: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Đinh Thùy Dương: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Dinh Thuy Duong: If this continues, everyone will lose patience.

黎云英:我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Lí Yún Yīng: Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Lê Vân Anh: Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
Le Van Anh: This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý

阮明武:真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Nguyễn Minh Vũ: Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
Nguyen Minh Vu: The real challenge is not starting but doing the job well.

丁垂杨:一个小组指出,调查里还有几十条反对意见。
Dīng Chuí Yáng: Yíge xiǎozǔ zhǐ chū, diàochá lǐ hái yǒu jǐ shí tiáo fǎnduì yìjiàn.
Đinh Thùy Dương: Một nhóm chỉ ra khảo sát vẫn có hàng chục ý kiến phản đối.
Dinh Thuy Duong: A team pointed out that dozens of objections remained in the survey.

黎云英:还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Lí Yún Yīng: Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Lê Vân Anh: Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Le Van Anh: Who else would like to add something? We need different perspectives.

水仙:这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Shuǐ Xiān: Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Thủy Tiên: Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
Thuy Tien: This affects many people and must be handled carefully.

芳玲:孩子们大都喜欢有互动的课堂。
Fāng Líng: Háizǐ men dàdōu xǐ huān yǒu hù dòng de kètáng.
Phương Linh: Phần lớn trẻ em thích lớp học có tương tác.
Phuong Linh: Most children enjoy interactive classes.

阮明武:先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Nguyễn Minh Vũ: Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Nguyen Minh Vu: Let us do what we can now and discuss the rest together.

丁垂杨:比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Dīng Chuí Yáng: Bǐ qǐ yìshí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
Đinh Thùy Dương: So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Dinh Thuy Duong: Long-term results matter more than short-term convenience.

黎云英:我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Lí Yún Yīng: Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Lê Vân Anh: Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
Le Van Anh: I will turn today’s decision into a clear notice.

水仙:这批文献大都保存得很好。
Shuǐ Xiān: Zhè pī wénxiàn dàdōu bǎo cún de hěn hǎo.
Thủy Tiên: Phần lớn tư liệu đợt này được bảo quản tốt.
Thuy Tien: Most of these documents are well preserved.

芳玲:现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Fāng Líng: Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Phương Linh: Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
Phuong Linh: We can split up the work now and stay in touch about problems.

阮明武:问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Ruǎn Míng Wǔ: Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Nguyễn Minh Vũ: Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
Nguyen Minh Vu: The issue is not fully resolved, but we have found a direction.

丁垂杨:我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Dīng Chuí Yáng: Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Đinh Thùy Dương: Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
Dinh Thuy Duong: We still need practical input from the staff on site.

黎云英:他们的意见大都一致,只有两个人提出异议。
Lí Yún Yīng: Tāmende yìjiàn dàdōu yì zhì, zhǐyǒu liǎnggè rén tí chū yì yì.
Lê Vân Anh: Ý kiến của họ phần lớn thống nhất, chỉ hai người phản đối.
Le Van Anh: Their views mostly agree, with only two people dissenting.

水仙:大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Shuǐ Xiān: Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Thủy Tiên: Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Thuy Tien: Let us take a short break and review the final result in ten minutes.

芳玲:这不只是一个技术问题,也涉及沟通和责任。
Fāng Líng: Zhè bù zhǐshì yíge jìshù wèntí, yě shè jí gōu tōng hé zérèn.
Phương Linh: Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, còn liên quan giao tiếp và trách nhiệm.
Phuong Linh: This is not merely technical; it also concerns communication and responsibility.

阮明武:我们重新统计并明确受访者的总人数。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen chóngxīn tǒng jì bìng míngquè shòufǎngzhě de zǒng rén shù.
Nguyễn Minh Vũ: Chúng tôi thống kê lại và ghi rõ tổng người được hỏi.
Nguyen Minh Vu: We recounted the responses and stated the total sample size.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học

水仙:有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Shuǐ Xiān: Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Thủy Tiên: Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
Thuy Tien: With this information, we can finally make a more reliable decision.

芳玲:参加测试的设备大都达到了标准。
Fāng Líng: Cānjiā cè shì de shèbèi dàdōu dá dào le biāozhǔn.
Phương Linh: Phần lớn thiết bị dự thử đạt tiêu chuẩn.
Phuong Linh: Most devices in the test met the standard.

阮明武:下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Ruǎn Míng Wǔ: Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Nguyễn Minh Vũ: Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Nguyen Minh Vu: Next time we face something similar, we will know where to start.

丁垂杨:谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Dīng Chuí Yáng: Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Đinh Thùy Dương: Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Dinh Thuy Duong: Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.

黎云英:调查对象大都来自周边社区。
Lí Yún Yīng: Diàochá duì xiàng dàdōu lái zì zhōu biān shèqū.
Lê Vân Anh: Đối tượng khảo sát phần lớn đến từ khu dân cư gần đó.
Le Van Anh: Most survey participants come from nearby communities.

水仙:结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Shuǐ Xiān: Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Thủy Tiên: Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
Thuy Tien: After announcing the result, we should actively seek feedback.

芳玲:我刚才想得太简单了,听完大家的意见需要调整。
Fāng Líng: Wǒ gāngcái xiǎng de tài jiǎn dān le, tīng wán dàjiā de yìjiàn xūyào diàozhěng.
Phương Linh: Vừa rồi em nghĩ đơn giản quá, nghe ý kiến xong cần điều chỉnh.
Phuong Linh: I oversimplified the situation; I need to adjust my view after hearing everyone.

阮明武:这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Nguyễn Minh Vũ: Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
Nguyen Minh Vu: The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.

丁垂杨:大都满意并不意味着没有需要改进的地方。
Dīng Chuí Yáng: Dàdōu mǎn yì bìng bù yì wèi zhe méiyǒu xūyào gǎijìn de de fāng.
Đinh Thùy Dương: Đa số hài lòng không có nghĩa không cần cải thiện.
Dinh Thuy Duong: Broad satisfaction does not mean there is nothing to improve.

黎云英:希望大家把这个过程当成一次真正的学习机会。
Lí Yún Yīng: Xīwàng dàjiā bǎ zhège guòchéng dāng chéng yícì zhēnzhèng de xuéxí jīhuì.
Lê Vân Anh: Mong mọi người coi quá trình này là dịp học thực sự.
Le Van Anh: I hope everyone treats this process as a genuine learning opportunity.

水仙:请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Shuǐ Xiān: Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Thủy Tiên: Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Thuy Tien: Write down your observations and we will compare them tomorrow.

芳玲:刚开始大家都不理解,现在至少有了共同的目标。
Fāng Líng: Gāng kāishǐ dàjiā dōu bù lǐjiě, xiànzài zhì shǎo yǒu le gòngtóng de mùbiāo.
Phương Linh: Ban đầu ai cũng khó hiểu, giờ ít nhất đã có mục tiêu chung.
Phuong Linh: At first nobody understood, but now we have a common goal.

阮明武:报告应当说明“大都”所指的具体范围。
Ruǎn Míng Wǔ: Bàogào yīng dāng shuōmíng “ dàdōu ” suǒ zhǐ de jù tǐ fànwéi.
Nguyễn Minh Vũ: Báo cáo nên nói rõ phạm vi cụ thể của “đa số”.
Nguyen Minh Vu: A report should specify exactly what population “most” refers to.

丁垂杨:如果事实发生变化,我们也应该勇于修正原来的判断。
Dīng Chuí Yáng: Rúguǒ shìshí fāshēng biànhuà, wǒmen yě yīnggāi yǒng yú xiū zhèng yuánlái de pànduàn.
Đinh Thùy Dương: Nếu sự thật thay đổi, ta cũng nên dám sửa đánh giá ban đầu.
Dinh Thuy Duong: If the facts change, we should be willing to revise our judgment.

黎云英:先别急着决定,我们把已经确认的情况说清楚。
Lí Yún Yīng: Xiān bié jí zhe juédìng, wǒmen bǎ yǐjīng quèrèn de qíngkuàng shuō qīngchǔ.
Lê Vân Anh: Đừng vội quyết, chúng ta hãy nói rõ những điều đã xác nhận.
Le Van Anh: Let us not decide hastily; first clarify what has been verified.

水仙:修改后的结论既准确,也尊重了少数意见。
Shuǐ Xiān: Xiū gǎi hòu de jié lùn jì zhǔn què, yě zūnzhòng le shǎo shù yìjiàn.
Thủy Tiên: Kết luận sau sửa vừa đúng vừa tôn trọng ý kiến thiểu số.
Thuy Tien: The revised conclusion was accurate and respected minority views.

Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.

28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ

Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến

初步报告把“大都满意”写成了“全部满意”。
Chū bù bàogào bǎ “ dàdōu mǎn yì ” xiě chéng le “ quán bù mǎn yì ”.
Báo cáo sơ bộ viết “đa số hài lòng” thành “tất cả hài lòng”.
The initial report changed “mostly satisfied” to “all satisfied.”

报名的学生大都参加了培训。
Bàomíng de xuésheng dàdōu cānjiā le péi xùn.
Đa số học viên đăng ký đã tham gia đào tạo.
Most registered students attended the training.

先别急着决定,我们把已经确认的情况说清楚。
Xiān bié jí zhe juédìng, wǒmen bǎ yǐjīng quèrèn de qíngkuàng shuō qīngchǔ.
Đừng vội quyết, chúng ta hãy nói rõ những điều đã xác nhận.
Let us not decide hastily; first clarify what has been verified.

受访者大都支持延长开放时间。
Shòufǎngzhě dàdōu zhīchí yán zhǎng kāi fàng shíjiān.
Phần lớn người được hỏi ủng hộ kéo dài giờ mở cửa.
Most respondents support extending opening hours.

如果有不同意见,请说明具体原因。
Rúguǒ yǒu bù tóngyì jiàn, qǐng shuōmíng jù tǐ yuányīn.
Nếu có ý kiến khác, xin hãy nêu lý do cụ thể.
If anyone disagrees, please give a specific reason.

这些建议大都具有可操作性。
Zhè xiē jiànyì dàdōu jù yǒu kě cāo zuò xìng.
Phần lớn đề xuất này có thể thực hiện được.
Most of these suggestions are actionable.

这件事比我们原来想象的复杂一些。
Zhè jiàn shì bǐ wǒmen yuánlái xiǎng xiàng de fù zá yīxiē.
Việc này phức tạp hơn chúng ta hình dung ban đầu.
This is a little more complicated than we first thought.

一个小组指出,调查里还有几十条反对意见。
Yíge xiǎozǔ zhǐ chū, diàochá lǐ hái yǒu jǐ shí tiáo fǎnduì yìjiàn.
Một nhóm chỉ ra khảo sát vẫn có hàng chục ý kiến phản đối.
A team pointed out that dozens of objections remained in the survey.

我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
I understand, but I would like to confirm one detail.

孩子们大都喜欢有互动的课堂。
Háizǐ men dàdōu xǐ huān yǒu hù dòng de kètáng.
Phần lớn trẻ em thích lớp học có tương tác.
Most children enjoy interactive classes.

现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
The issue now is not who is right but what to do next.

我们重新统计并明确受访者的总人数。
Wǒmen chóngxīn tǒng jì bìng míngquè shòufǎngzhě de zǒng rén shù.
Chúng tôi thống kê lại và ghi rõ tổng người được hỏi.
We recounted the responses and stated the total sample size.

Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý

这批文献大都保存得很好。
Zhè pī wénxiàn dàdōu bǎo cún de hěn hǎo.
Phần lớn tư liệu đợt này được bảo quản tốt.
Most of these documents are well preserved.

我担心大家只看到了好处,没有考虑风险。
Wǒ dānxīn dàjiā zhǐ kàn dào le hǎo chù, méiyǒu kǎo lǜ fēngxiǎn.
Em lo mọi người chỉ thấy lợi ích mà chưa tính rủi ro.
I worry that we are seeing only the benefits, not the risks.

他们的意见大都一致,只有两个人提出异议。
Tāmende yìjiàn dàdōu yì zhì, zhǐyǒu liǎnggè rén tí chū yì yì.
Ý kiến của họ phần lớn thống nhất, chỉ hai người phản đối.
Their views mostly agree, with only two people dissenting.

先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
First present verifiable information instead of guessing.

一个小组指出,调查里还有几十条反对意见。
Yíge xiǎozǔ zhǐ chū, diàochá lǐ hái yǒu jǐ shí tiáo fǎnduì yìjiàn.
Một nhóm chỉ ra khảo sát vẫn có hàng chục ý kiến phản đối.
A team pointed out that dozens of objections remained in the survey.

这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
We must not skip this step or problems may arise later.

参加测试的设备大都达到了标准。
Cānjiā cè shì de shèbèi dàdōu dá dào le biāozhǔn.
Phần lớn thiết bị dự thử đạt tiêu chuẩn.
Most devices in the test met the standard.

我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
I will check the situation first and report back.

调查对象大都来自周边社区。
Diàochá duì xiàng dàdōu lái zì zhōu biān shèqū.
Đối tượng khảo sát phần lớn đến từ khu dân cư gần đó.
Most survey participants come from nearby communities.

这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
That sounds reasonable, but what supports it?

我们重新统计并明确受访者的总人数。
Wǒmen chóngxīn tǒng jì bìng míngquè shòufǎngzhě de zǒng rén shù.
Chúng tôi thống kê lại và ghi rõ tổng người được hỏi.
We recounted the responses and stated the total sample size.

这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Could this arrangement disrupt other people’s work?

Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi

大都满意并不意味着没有需要改进的地方。
Dàdōu mǎn yì bìng bù yì wèi zhe méiyǒu xūyào gǎijìn de de fāng.
Đa số hài lòng không có nghĩa không cần cải thiện.
Broad satisfaction does not mean there is nothing to improve.

如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
If this is temporary, we should state how long it will last.

报告应当说明“大都”所指的具体范围。
Bàogào yīng dāng shuōmíng “ dàdōu ” suǒ zhǐ de jù tǐ fànwéi.
Báo cáo nên nói rõ phạm vi cụ thể của “đa số”.
A report should specify exactly what population “most” refers to.

大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.

修改后的结论既准确,也尊重了少数意见。
Xiū gǎi hòu de jié lùn jì zhǔn què, yě zūnzhòng le shǎo shù yìjiàn.
Kết luận sau sửa vừa đúng vừa tôn trọng ý kiến thiểu số.
The revised conclusion was accurate and respected minority views.

现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

报名的学生大都参加了培训。
Bàomíng de xuésheng dàdōu cānjiā le péi xùn.
Đa số học viên đăng ký đã tham gia đào tạo.
Most registered students attended the training.

也许我们忽略了当事人的真实感受。
Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Perhaps we overlooked how those involved actually feel.

他们的意见大都一致,只有两个人提出异议。
Tāmende yìjiàn dàdōu yì zhì, zhǐyǒu liǎnggè rén tí chū yì yì.
Ý kiến của họ phần lớn thống nhất, chỉ hai người phản đối.
Their views mostly agree, with only two people dissenting.

先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Xiān bùyào zé guài rènhé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Let us not blame anyone before we know all the facts.

调查对象大都来自周边社区。
Diàochá duì xiàng dàdōu lái zì zhōu biān shèqū.
Đối tượng khảo sát phần lớn đến từ khu dân cư gần đó.
Most survey participants come from nearby communities.

刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
That approach did not work; let us try another angle.

Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện

初步报告把“大都满意”写成了“全部满意”。
Chū bù bàogào bǎ “ dàdōu mǎn yì ” xiě chéng le “ quán bù mǎn yì ”.
Báo cáo sơ bộ viết “đa số hài lòng” thành “tất cả hài lòng”.
The initial report changed “mostly satisfied” to “all satisfied.”

请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Please give me ten minutes to verify the final issue.

这些建议大都具有可操作性。
Zhè xiē jiànyì dàdōu jù yǒu kě cāo zuò xìng.
Phần lớn đề xuất này có thể thực hiện được.
Most of these suggestions are actionable.

这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
This experience taught us not to rely on luck in preparation.

这批文献大都保存得很好。
Zhè pī wénxiàn dàdōu bǎo cún de hěn hǎo.
Phần lớn tư liệu đợt này được bảo quản tốt.
Most of these documents are well preserved.

如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
If this continues, everyone will lose patience.

我们重新统计并明确受访者的总人数。
Wǒmen chóngxīn tǒng jì bìng míngquè shòufǎngzhě de zǒng rén shù.
Chúng tôi thống kê lại và ghi rõ tổng người được hỏi.
We recounted the responses and stated the total sample size.

真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
The real challenge is not starting but doing the job well.

大都满意并不意味着没有需要改进的地方。
Dàdōu mǎn yì bìng bù yì wèi zhe méiyǒu xūyào gǎijìn de de fāng.
Đa số hài lòng không có nghĩa không cần cải thiện.
Broad satisfaction does not mean there is nothing to improve.

这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
This affects many people and must be handled carefully.

修改后的结论既准确,也尊重了少数意见。
Xiū gǎi hòu de jié lùn jì zhǔn què, yě zūnzhòng le shǎo shù yìjiàn.
Kết luận sau sửa vừa đúng vừa tôn trọng ý kiến thiểu số.
The revised conclusion was accurate and respected minority views.

比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Bǐ qǐ yìshí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Long-term results matter more than short-term convenience.

29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy

Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 大都, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 大都 gần 大多数, nhưng 大多数 thường đứng trong cụm danh từ; 全都 nghĩa tất cả; 大都 không thể tự suy ra phần trăm cụ thể. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 大都 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 大都, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 大都 gần 大多数, nhưng 大多数 thường đứng trong cụm danh từ; 全都 nghĩa tất cả; 大都 không thể tự suy ra phần trăm cụ thể. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 大都 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 大都, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 大都 gần 大多数, nhưng 大多数 thường đứng trong cụm danh từ; 全都 nghĩa tất cả; 大都 không thể tự suy ra phần trăm cụ thể. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 大都 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 大都, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng 大都 gần 大多数, nhưng 大多数 thường đứng trong cụm danh từ; 全都 nghĩa tất cả; 大都 không thể tự suy ra phần trăm cụ thể. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 大都 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai

Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “报名的学生大都参加了培训。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “受访者大都支持延长开放时间。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “这些建议大都具有可操作性。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “孩子们大都喜欢有互动的课堂。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “这批文献大都保存得很好。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “他们的意见大都一致,只有两个人提出异议。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “参加测试的设备大都达到了标准。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “调查对象大都来自周边社区。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “大都满意并不意味着没有需要改进的地方。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “报告应当说明“大都”所指的具体范围。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “报名的学生大都参加了培训。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “受访者大都支持延长开放时间。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “这些建议大都具有可操作性。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “孩子们大都喜欢有互动的课堂。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “这批文献大都保存得很好。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “他们的意见大都一致,只有两个人提出异议。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “参加测试的设备大都达到了标准。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “调查对象大都来自周边社区。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “大都满意并不意味着没有需要改进的地方。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “报告应当说明“大都”所指的具体范围。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Sau khảo sát 200 học viên, phòng đào tạo công bố đa số hài lòng nhưng vài nhóm nhỏ gặp khó khăn; nhóm phải viết báo cáo tránh đánh đồng “đa số” và “tất cả”.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Sau khảo sát 200 học viên, phòng đào tạo công bố đa số hài lòng nhưng vài nhóm nhỏ gặp khó khăn; nhóm phải viết báo cáo tránh đánh đồng “đa số” và “tất cả”.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Sau khảo sát 200 học viên, phòng đào tạo công bố đa số hài lòng nhưng vài nhóm nhỏ gặp khó khăn; nhóm phải viết báo cáo tránh đánh đồng “đa số” và “tất cả”.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Sau khảo sát 200 học viên, phòng đào tạo công bố đa số hài lòng nhưng vài nhóm nhỏ gặp khó khăn; nhóm phải viết báo cáo tránh đánh đồng “đa số” và “tất cả”.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Sau khảo sát 200 học viên, phòng đào tạo công bố đa số hài lòng nhưng vài nhóm nhỏ gặp khó khăn; nhóm phải viết báo cáo tránh đánh đồng “đa số” và “tất cả”.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Sau khảo sát 200 học viên, phòng đào tạo công bố đa số hài lòng nhưng vài nhóm nhỏ gặp khó khăn; nhóm phải viết báo cáo tránh đánh đồng “đa số” và “tất cả”.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Sau khảo sát 200 học viên, phòng đào tạo công bố đa số hài lòng nhưng vài nhóm nhỏ gặp khó khăn; nhóm phải viết báo cáo tránh đánh đồng “đa số” và “tất cả”.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Sau khảo sát 200 học viên, phòng đào tạo công bố đa số hài lòng nhưng vài nhóm nhỏ gặp khó khăn; nhóm phải viết báo cáo tránh đánh đồng “đa số” và “tất cả”.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Sau khảo sát 200 học viên, phòng đào tạo công bố đa số hài lòng nhưng vài nhóm nhỏ gặp khó khăn; nhóm phải viết báo cáo tránh đánh đồng “đa số” và “tất cả”.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Sau khảo sát 200 học viên, phòng đào tạo công bố đa số hài lòng nhưng vài nhóm nhỏ gặp khó khăn; nhóm phải viết báo cáo tránh đánh đồng “đa số” và “tất cả”.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “报名的学生大都参加了培训。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “受访者大都支持延长开放时间。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这些建议大都具有可操作性。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “孩子们大都喜欢有互动的课堂。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这批文献大都保存得很好。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “他们的意见大都一致,只有两个人提出异议。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “参加测试的设备大都达到了标准。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “调查对象大都来自周边社区。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “大都满意并不意味着没有需要改进的地方。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “报告应当说明“大都”所指的具体范围。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập

Đáp án phân tích bài 1: 报名的学生大都参加了培训。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Đa số học viên đăng ký đã tham gia đào tạo. / Most registered students attended the training.. Chức năng trọng tâm: Phó từ phạm vi / tỷ lệ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 2: 受访者大都支持延长开放时间。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Phần lớn người được hỏi ủng hộ kéo dài giờ mở cửa. / Most respondents support extending opening hours.. Chức năng trọng tâm: Phó từ phạm vi / tỷ lệ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 3: 这些建议大都具有可操作性。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Phần lớn đề xuất này có thể thực hiện được. / Most of these suggestions are actionable.. Chức năng trọng tâm: Phó từ phạm vi / tỷ lệ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 4: 孩子们大都喜欢有互动的课堂。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Phần lớn trẻ em thích lớp học có tương tác. / Most children enjoy interactive classes.. Chức năng trọng tâm: Phó từ phạm vi / tỷ lệ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 5: 这批文献大都保存得很好。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Phần lớn tư liệu đợt này được bảo quản tốt. / Most of these documents are well preserved.. Chức năng trọng tâm: Phó từ phạm vi / tỷ lệ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 6: 他们的意见大都一致,只有两个人提出异议。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Ý kiến của họ phần lớn thống nhất, chỉ hai người phản đối. / Their views mostly agree, with only two people dissenting.. Chức năng trọng tâm: Phó từ phạm vi / tỷ lệ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 7: 参加测试的设备大都达到了标准。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Phần lớn thiết bị dự thử đạt tiêu chuẩn. / Most devices in the test met the standard.. Chức năng trọng tâm: Phó từ phạm vi / tỷ lệ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 8: 调查对象大都来自周边社区。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Đối tượng khảo sát phần lớn đến từ khu dân cư gần đó. / Most survey participants come from nearby communities.. Chức năng trọng tâm: Phó từ phạm vi / tỷ lệ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 9: 大都满意并不意味着没有需要改进的地方。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Đa số hài lòng không có nghĩa không cần cải thiện. / Broad satisfaction does not mean there is nothing to improve.. Chức năng trọng tâm: Phó từ phạm vi / tỷ lệ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 10: 报告应当说明“大都”所指的具体范围。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Báo cáo nên nói rõ phạm vi cụ thể của “đa số”. / A report should specify exactly what population “most” refers to.. Chức năng trọng tâm: Phó từ phạm vi / tỷ lệ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy

Nhớ bản chất: 大都 (dàdōu) – đa số, phần lớn – mostly, for the most part.

Phân loại: Phó từ phạm vi / tỷ lệ. 大都 nêu rằng phần lớn các đối tượng trong phạm vi đã xác định có cùng đặc điểm hoặc hành động: 学生大都参加了、观点大都一致. Câu nói không khẳng định tất cả, nên phải chú ý những ngoại lệ.

Phân biệt: 大都 gần 大多数, nhưng 大多数 thường đứng trong cụm danh từ; 全都 nghĩa tất cả; 大都 không thể tự suy ra phần trăm cụ thể.

Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.

33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic

Bước 1: Hình dung câu chuyện “Sau khảo sát 200 học viên, phòng đào tạo công bố đa số hài lòng nhưng vài nhóm nhỏ gặp khó khăn; nhóm phải viết báo cáo tránh đánh đồng “đa số” và “tất cả”.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “đa số, phần lớn”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.

34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng

Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.

Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 48 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.

Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.