Thứ Sáu, Tháng 11 6, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 781: 一同...

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 781: 一同 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 781: 一同 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
5
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 781: 一同 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 781: 一同 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 6 – Giáo án chuyên sâu – Số 781
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 6: 一同

Cùng tham gia không đồng nghĩa mọi người làm cùng một việc. 一同 gợi một hành động chung, nhất là trong thư mời, thông báo và các hoạt động hợp tác. 一同 thường đặt trước động từ và cho biết từ hai chủ thể trở lên cùng thực hiện hành động: 一同参加、一同商量、一同前往、一同解决. Dùng được trong khẩu ngữ lẫn văn viết trang trọng vừa phải. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.

Muốn diễn đạt chính xác, cần đặt cấu trúc bên cạnh những mẫu gần nghĩa rồi tìm khác biệt thật sự: Khác 一起 thiên về giao tiếp đời thường; 一同 đôi khi thích hợp trong thư mời hoặc thông báo chính thức. Phân biệt 一同 với 相同 có nghĩa “giống nhau”. Sự phân biệt ấy quyết định câu văn có tự nhiên hay không.

Bài học triển khai qua tình huống có diễn biến cụ thể: Nhóm giáo viên cùng phụ huynh tổ chức ngày hội đọc sách; kế hoạch chỉ thành công khi các bộ phận cùng bàn và cùng chịu trách nhiệm. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng 一同, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.

我们邀请家长一同参加阅读活动。
Wǒmen yāo qǐng jiāzhǎng yìtóng cānjiā yuèdú huódòng.
Chúng tôi mời phụ huynh cùng tham gia hoạt động đọc.
We invite parents to join the reading event.

02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng

一同 thường đặt trước động từ và cho biết từ hai chủ thể trở lên cùng thực hiện hành động: 一同参加、一同商量、一同前往、一同解决. Dùng được trong khẩu ngữ lẫn văn viết trang trọng vừa phải.

Nghĩa cốt lõi: cùng nhau, cùng một lúc. Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: together, jointly. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.

Đối chiếu: Khác 一起 thiên về giao tiếp đời thường; 一同 đôi khi thích hợp trong thư mời hoặc thông báo chính thức. Phân biệt 一同 với 相同 có nghĩa “giống nhau”.

03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh

一同 – yìtóng – cùng nhau, cùng một lúc – together, jointly.

我们邀请家长一同参加阅读活动。
Wǒmen yāo qǐng jiāzhǎng yìtóng cānjiā yuèdú huódòng.
Chúng tôi mời phụ huynh cùng tham gia hoạt động đọc.
We invite parents to join the reading event.

老师和学生一同设计了展览内容。
Lǎoshī hé xuésheng yìtóng shèjì le zhǎnlǎn nèiróng.
Thầy và học viên cùng thiết kế nội dung triển lãm.
Teachers and students designed the exhibition together.

两位研究者决定一同前往调查现场。
Liǎng wèi yánjiūzhě juédìng yìtóng qián wǎng diàochá xiànchǎng.
Hai nhà nghiên cứu quyết định cùng đi hiện trường khảo sát.
The two researchers decided to visit the site together.

04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm

Phiên âm trọng tâm: yìtóng. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.

Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.

05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc

Trọng điểm trong đề cương: 一同. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.

06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan

Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.

07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn

Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của 一同, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.

08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần

Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng 一同, đặt trong bối cảnh phó từ phạm vi / phương thức cùng tham gia. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.

Tổ hợp thường gặp: 主语们+一同+V.

Tổ hợp thường gặp: 与+N+一同+V.

Tổ hợp thường gặp: 邀请+N+一同+V.

Tổ hợp thường gặp: 一同+前往.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động

Phân loại trong đề cương: Phó từ phạm vi / phương thức cùng tham gia. 一同 thường đặt trước động từ và cho biết từ hai chủ thể trở lên cùng thực hiện hành động: 一同参加、一同商量、一同前往、一同解决. Dùng được trong khẩu ngữ lẫn văn viết trang trọng vừa phải. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.

Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: Khác 一起 thiên về giao tiếp đời thường; 一同 đôi khi thích hợp trong thư mời hoặc thông báo chính thức. Phân biệt 一同 với 相同 có nghĩa “giống nhau”.

PHÂN TÍCH CHUYÊN BIỆT VỀ PHÓ TỪ: Xác định thành phần được bổ nghĩa (động từ, tính từ, cả mệnh đề), vị trí đứng, tác động của phủ định, mốc so sánh và sắc thái văn phong. Trình bày cả một tình huống dùng tự nhiên và một tình huống không phù hợp; không thay bằng từ gần nghĩa chỉ dựa trên bản dịch tiếng Việt.

Thực hành diễn giải: phát biểu câu ở mục 26 như lời thân mật, như bản tin hoặc như nhận xét học thuật; chỉ giữ cấu trúc nếu phù hợp ngữ cảnh. Với 一时, 不时, 仍旧, 依旧, 一向, 一再, hãy dựng trục thời gian và đánh dấu kéo dài, gián đoạn hay lặp lại.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều

Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: 一同 thường đặt trước động từ và cho biết từ hai chủ thể trở lên cùng thực hiện hành động: 一同参加、一同商量、一同前往、一同解决. Dùng được trong khẩu ngữ lẫn văn viết trang trọng vừa phải. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?

两位研究者决定一同前往调查现场。
Liǎng wèi yánjiūzhě juédìng yìtóng qián wǎng diàochá xiànchǎng.
Hai nhà nghiên cứu quyết định cùng đi hiện trường khảo sát.
The two researchers decided to visit the site together.

Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.

请各部门一同核对最终名单。
Qǐng gè bù mén yìtóng héduì zuìzhōng míng dān.
Đề nghị các bộ phận cùng kiểm tra danh sách cuối.
All departments are requested to verify the final list jointly.

Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.

遇到困难时,大家应当一同想办法。
Yù dào kùnnán shí, dàjiā yīng dāng yìtóng xiǎng bàn fǎ.
Khi gặp khó, mọi người nên cùng tìm cách.
When difficulties arise, everyone should seek solutions together.

Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. Khác 一起 thiên về giao tiếp đời thường; 一同 đôi khi thích hợp trong thư mời hoặc thông báo chính thức. Phân biệt 一同 với 相同 có nghĩa “giống nhau”.

他们一同完成了最后的安全检查。
Tāmen yìtóng wánchéng le zuìhòu de ānquán jiǎnchá.
Họ cùng hoàn thành kiểm tra an toàn cuối cùng.
They completed the final safety inspection together.

Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.

中心希望学校与社区一同开展课程。
Zhōng xīn xīwàng xuéxiào yǔ shèqū yìtóng kāi zhǎn kèchéng.
Trung tâm mong trường và cộng đồng cùng tổ chức khóa học.
The center hopes schools and communities will run the course jointly.

Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.

我愿意和你一同承担这项任务。
Wǒ yuàn yì hé nǐ yìtóng chéng dān zhè xiàng rèn wù.
Tôi sẵn lòng cùng bạn gánh nhiệm vụ này.
I am willing to share responsibility for this task with you.

Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.

一同工作不代表所有人的分工完全相同。
Yìtóng gōngzuò bù dài biǎo suǒ yǒu rén de fēngōng wánquán xiāng tóng.
Cùng làm việc không có nghĩa phân công mọi người giống hệt nhau.
Working together does not mean everyone has identical duties.

Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.

经过一同讨论,双方找到了合理的折中方案。
Jīngguò yìtóng tǎolùn, shuāngfāng zhǎodào le hélǐ de zhé zhōng fāngàn.
Sau khi cùng bàn bạc, hai bên tìm được phương án dung hòa hợp lý.
Through joint discussion, the two sides found a reasonable compromise.

11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt

Bối cảnh trung tâm: Nhóm giáo viên cùng phụ huynh tổ chức ngày hội đọc sách; kế hoạch chỉ thành công khi các bộ phận cùng bàn và cùng chịu trách nhiệm. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.

Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 一同 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

我们邀请家长一同参加阅读活动。
Wǒmen yāo qǐng jiāzhǎng yìtóng cānjiā yuèdú huódòng.
Chúng tôi mời phụ huynh cùng tham gia hoạt động đọc.
We invite parents to join the reading event.

Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 一同 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

老师和学生一同设计了展览内容。
Lǎoshī hé xuésheng yìtóng shèjì le zhǎnlǎn nèiróng.
Thầy và học viên cùng thiết kế nội dung triển lãm.
Teachers and students designed the exhibition together.

Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 一同 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

两位研究者决定一同前往调查现场。
Liǎng wèi yánjiūzhě juédìng yìtóng qián wǎng diàochá xiànchǎng.
Hai nhà nghiên cứu quyết định cùng đi hiện trường khảo sát.
The two researchers decided to visit the site together.

Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 一同 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

请各部门一同核对最终名单。
Qǐng gè bù mén yìtóng héduì zuìzhōng míng dān.
Đề nghị các bộ phận cùng kiểm tra danh sách cuối.
All departments are requested to verify the final list jointly.

Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 一同 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

遇到困难时,大家应当一同想办法。
Yù dào kùnnán shí, dàjiā yīng dāng yìtóng xiǎng bàn fǎ.
Khi gặp khó, mọi người nên cùng tìm cách.
When difficulties arise, everyone should seek solutions together.

Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 一同 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

他们一同完成了最后的安全检查。
Tāmen yìtóng wánchéng le zuìhòu de ānquán jiǎnchá.
Họ cùng hoàn thành kiểm tra an toàn cuối cùng.
They completed the final safety inspection together.

Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 一同 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

中心希望学校与社区一同开展课程。
Zhōng xīn xīwàng xuéxiào yǔ shèqū yìtóng kāi zhǎn kèchéng.
Trung tâm mong trường và cộng đồng cùng tổ chức khóa học.
The center hopes schools and communities will run the course jointly.

Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 一同 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

我愿意和你一同承担这项任务。
Wǒ yuàn yì hé nǐ yìtóng chéng dān zhè xiàng rèn wù.
Tôi sẵn lòng cùng bạn gánh nhiệm vụ này.
I am willing to share responsibility for this task with you.

Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 一同 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

一同工作不代表所有人的分工完全相同。
Yìtóng gōngzuò bù dài biǎo suǒ yǒu rén de fēngōng wánquán xiāng tóng.
Cùng làm việc không có nghĩa phân công mọi người giống hệt nhau.
Working together does not mean everyone has identical duties.

Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí 一同 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.

经过一同讨论,双方找到了合理的折中方案。
Jīngguò yìtóng tǎolùn, shuāngfāng zhǎodào le hélǐ de zhé zhōng fāngàn.
Sau khi cùng bàn bạc, hai bên tìm được phương án dung hòa hợp lý.
Through joint discussion, the two sides found a reasonable compromise.

12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – mô hình thực dụng và mười hai bài luyện triển khai

Phần A. Các công thức hoặc tổ hợp dưới đây đều cần được kiểm tra điều kiện kết hợp và giá trị ngữ nghĩa; một số là mẫu từ vựng cố định chứ không phải công thức tự do. Đối chiếu từng mẫu với ví dụ tương ứng, sau đó yêu cầu học viên tạo phản ví dụ không phù hợp. với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.

Công thức 1: 主语们+一同+V.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

老师和学生一同设计了展览内容。
Lǎoshī hé xuésheng yìtóng shèjì le zhǎnlǎn nèiróng.
Thầy và học viên cùng thiết kế nội dung triển lãm.
Teachers and students designed the exhibition together.

Công thức 2: 与+N+一同+V.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

两位研究者决定一同前往调查现场。
Liǎng wèi yánjiūzhě juédìng yìtóng qián wǎng diàochá xiànchǎng.
Hai nhà nghiên cứu quyết định cùng đi hiện trường khảo sát.
The two researchers decided to visit the site together.

Công thức 3: 邀请+N+一同+V.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

请各部门一同核对最终名单。
Qǐng gè bù mén yìtóng héduì zuìzhōng míng dān.
Đề nghị các bộ phận cùng kiểm tra danh sách cuối.
All departments are requested to verify the final list jointly.

Công thức 4: 一同+前往.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

遇到困难时,大家应当一同想办法。
Yù dào kùnnán shí, dàjiā yīng dāng yìtóng xiǎng bàn fǎ.
Khi gặp khó, mọi người nên cùng tìm cách.
When difficulties arise, everyone should seek solutions together.

Công thức 5: 一同+讨论.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

他们一同完成了最后的安全检查。
Tāmen yìtóng wánchéng le zuìhòu de ānquán jiǎnchá.
Họ cùng hoàn thành kiểm tra an toàn cuối cùng.
They completed the final safety inspection together.

Công thức 6: 一同+完成.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

中心希望学校与社区一同开展课程。
Zhōng xīn xīwàng xuéxiào yǔ shèqū yìtóng kāi zhǎn kèchéng.
Trung tâm mong trường và cộng đồng cùng tổ chức khóa học.
The center hopes schools and communities will run the course jointly.

Công thức 7: 一同+参加.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

我愿意和你一同承担这项任务。
Wǒ yuàn yì hé nǐ yìtóng chéng dān zhè xiàng rèn wù.
Tôi sẵn lòng cùng bạn gánh nhiệm vụ này.
I am willing to share responsibility for this task with you.

Công thức 8: 一同+承担.

Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.

一同工作不代表所有人的分工完全相同。
Yìtóng gōngzuò bù dài biǎo suǒ yǒu rén de fēngōng wánquán xiāng tóng.
Cùng làm việc không có nghĩa phân công mọi người giống hệt nhau.
Working together does not mean everyone has identical duties.

Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.

Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.

13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng

Kết hợp 1: 主语们+一同+V. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 2: 与+N+一同+V. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 3: 邀请+N+一同+V. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 4: 一同+前往. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 5: 一同+讨论. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 6: 一同+完成. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 7: 一同+参加. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

Kết hợp 8: 一同+承担. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp

Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Nhóm giáo viên cùng phụ huynh tổ chức ngày hội đọc sách; kế hoạch chỉ thành công khi các bộ phận cùng bàn và cùng chịu trách nhiệm.

Tư liệu ngữ cảnh 1: 我们邀请家长一同参加阅读活动。 – Chúng tôi mời phụ huynh cùng tham gia hoạt động đọc. – We invite parents to join the reading event.

Tư liệu ngữ cảnh 2: 老师和学生一同设计了展览内容。 – Thầy và học viên cùng thiết kế nội dung triển lãm. – Teachers and students designed the exhibition together.

Tư liệu ngữ cảnh 3: 两位研究者决定一同前往调查现场。 – Hai nhà nghiên cứu quyết định cùng đi hiện trường khảo sát. – The two researchers decided to visit the site together.

Tư liệu ngữ cảnh 4: 请各部门一同核对最终名单。 – Đề nghị các bộ phận cùng kiểm tra danh sách cuối. – All departments are requested to verify the final list jointly.

Tư liệu ngữ cảnh 5: 遇到困难时,大家应当一同想办法。 – Khi gặp khó, mọi người nên cùng tìm cách. – When difficulties arise, everyone should seek solutions together.

Tư liệu ngữ cảnh 6: 他们一同完成了最后的安全检查。 – Họ cùng hoàn thành kiểm tra an toàn cuối cùng. – They completed the final safety inspection together.

Tư liệu ngữ cảnh 7: 中心希望学校与社区一同开展课程。 – Trung tâm mong trường và cộng đồng cùng tổ chức khóa học. – The center hopes schools and communities will run the course jointly.

Tư liệu ngữ cảnh 8: 我愿意和你一同承担这项任务。 – Tôi sẵn lòng cùng bạn gánh nhiệm vụ này. – I am willing to share responsibility for this task with you.

15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo

Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.

16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới

Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

我们邀请家长一同参加阅读活动。
Wǒmen yāo qǐng jiāzhǎng yìtóng cānjiā yuèdú huódòng.
Chúng tôi mời phụ huynh cùng tham gia hoạt động đọc.
We invite parents to join the reading event.

Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

老师和学生一同设计了展览内容。
Lǎoshī hé xuésheng yìtóng shèjì le zhǎnlǎn nèiróng.
Thầy và học viên cùng thiết kế nội dung triển lãm.
Teachers and students designed the exhibition together.

Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

两位研究者决定一同前往调查现场。
Liǎng wèi yánjiūzhě juédìng yìtóng qián wǎng diàochá xiànchǎng.
Hai nhà nghiên cứu quyết định cùng đi hiện trường khảo sát.
The two researchers decided to visit the site together.

Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

请各部门一同核对最终名单。
Qǐng gè bù mén yìtóng héduì zuìzhōng míng dān.
Đề nghị các bộ phận cùng kiểm tra danh sách cuối.
All departments are requested to verify the final list jointly.

Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

遇到困难时,大家应当一同想办法。
Yù dào kùnnán shí, dàjiā yīng dāng yìtóng xiǎng bàn fǎ.
Khi gặp khó, mọi người nên cùng tìm cách.
When difficulties arise, everyone should seek solutions together.

Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

他们一同完成了最后的安全检查。
Tāmen yìtóng wánchéng le zuìhòu de ānquán jiǎnchá.
Họ cùng hoàn thành kiểm tra an toàn cuối cùng.
They completed the final safety inspection together.

Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

中心希望学校与社区一同开展课程。
Zhōng xīn xīwàng xuéxiào yǔ shèqū yìtóng kāi zhǎn kèchéng.
Trung tâm mong trường và cộng đồng cùng tổ chức khóa học.
The center hopes schools and communities will run the course jointly.

Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

我愿意和你一同承担这项任务。
Wǒ yuàn yì hé nǐ yìtóng chéng dān zhè xiàng rèn wù.
Tôi sẵn lòng cùng bạn gánh nhiệm vụ này.
I am willing to share responsibility for this task with you.

Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

一同工作不代表所有人的分工完全相同。
Yìtóng gōngzuò bù dài biǎo suǒ yǒu rén de fēngōng wánquán xiāng tóng.
Cùng làm việc không có nghĩa phân công mọi người giống hệt nhau.
Working together does not mean everyone has identical duties.

Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

经过一同讨论,双方找到了合理的折中方案。
Jīngguò yìtóng tǎolùn, shuāngfāng zhǎodào le hélǐ de zhé zhōng fāngàn.
Sau khi cùng bàn bạc, hai bên tìm được phương án dung hòa hợp lý.
Through joint discussion, the two sides found a reasonable compromise.

Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

家长说学校决定得太快,没有征求大家意见。
Jiāzhǎng shuō xuéxiào juédìng de tài kuài, méiyǒu zhēng qiú dàjiā yìjiàn.
Phụ huynh nói trường quyết quá nhanh, không hỏi ý kiến.
Parents said the school decided too quickly without consultation.

Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

校方邀请家长代表一同参与修改课程。
Xiàofāng yāo qǐng jiāzhǎng dài biǎo yìtóng cān yǔ xiū gǎi kèchéng.
Nhà trường mời đại diện phụ huynh cùng sửa chương trình.
The school invited parent representatives to revise the course jointly.

Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

大家分工负责交通、安全和阅读活动。
Dàjiā fēngōng fù zé jiāotōng 、 ānquán hé yuèdú huódòng.
Mọi người chia phần giao thông, an toàn và hoạt động đọc.
The group divided responsibilities for transport, safety and reading activities.

Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.

最后的方案得到了更多家庭的支持。
Zuìhòu de fāngàn dédào le gèng duō jiā tíng de zhīchí.
Phương án cuối nhận được sự ủng hộ từ nhiều gia đình.
The final plan won support from more families.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế

Khác 一起 thiên về giao tiếp đời thường; 一同 đôi khi thích hợp trong thư mời hoặc thông báo chính thức. Phân biệt 一同 với 相同 có nghĩa “giống nhau”.

Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.

两位研究者决定一同前往调查现场。
Liǎng wèi yánjiūzhě juédìng yìtóng qián wǎng diàochá xiànchǎng.
Hai nhà nghiên cứu quyết định cùng đi hiện trường khảo sát.
The two researchers decided to visit the site together.

我愿意和你一同承担这项任务。
Wǒ yuàn yì hé nǐ yìtóng chéng dān zhè xiàng rèn wù.
Tôi sẵn lòng cùng bạn gánh nhiệm vụ này.
I am willing to share responsibility for this task with you.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai

Khác 一起 thiên về giao tiếp đời thường; 一同 đôi khi thích hợp trong thư mời hoặc thông báo chính thức. Phân biệt 一同 với 相同 có nghĩa “giống nhau”.

Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

请各部门一同核对最终名单。
Qǐng gè bù mén yìtóng héduì zuìzhōng míng dān.
Đề nghị các bộ phận cùng kiểm tra danh sách cuối.
All departments are requested to verify the final list jointly.

Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

遇到困难时,大家应当一同想办法。
Yù dào kùnnán shí, dàjiā yīng dāng yìtóng xiǎng bàn fǎ.
Khi gặp khó, mọi người nên cùng tìm cách.
When difficulties arise, everyone should seek solutions together.

Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

他们一同完成了最后的安全检查。
Tāmen yìtóng wánchéng le zuìhòu de ānquán jiǎnchá.
Họ cùng hoàn thành kiểm tra an toàn cuối cùng.
They completed the final safety inspection together.

Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

中心希望学校与社区一同开展课程。
Zhōng xīn xīwàng xuéxiào yǔ shèqū yìtóng kāi zhǎn kèchéng.
Trung tâm mong trường và cộng đồng cùng tổ chức khóa học.
The center hopes schools and communities will run the course jointly.

Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?

我愿意和你一同承担这项任务。
Wǒ yuàn yì hé nǐ yìtóng chéng dān zhè xiàng rèn wù.
Tôi sẵn lòng cùng bạn gánh nhiệm vụ này.
I am willing to share responsibility for this task with you.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói

Với 一同, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: Khác 一起 thiên về giao tiếp đời thường; 一同 đôi khi thích hợp trong thư mời hoặc thông báo chính thức. Phân biệt 一同 với 相同 có nghĩa “giống nhau”. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.

校方邀请家长代表一同参与修改课程。
Xiàofāng yāo qǐng jiāzhǎng dài biǎo yìtóng cān yǔ xiū gǎi kèchéng.
Nhà trường mời đại diện phụ huynh cùng sửa chương trình.
The school invited parent representatives to revise the course jointly.

最后的方案得到了更多家庭的支持。
Zuìhòu de fāngàn dédào le gèng duō jiā tíng de zhīchí.
Phương án cuối nhận được sự ủng hộ từ nhiều gia đình.
The final plan won support from more families.

20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn

Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. Phó từ phạm vi / phương thức cùng tham gia. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.

Tình huống kiểm thử: Nhóm giáo viên cùng phụ huynh tổ chức ngày hội đọc sách; kế hoạch chỉ thành công khi các bộ phận cùng bàn và cùng chịu trách nhiệm.

21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai

Bài thực hành: cùng câu chuyện “Nhóm giáo viên cùng phụ huynh tổ chức ngày hội đọc sách; kế hoạch chỉ thành công khi các bộ phận cùng bàn và cùng chịu trách nhiệm.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.

家长说学校决定得太快,没有征求大家意见。
Jiāzhǎng shuō xuéxiào juédìng de tài kuài, méiyǒu zhēng qiú dàjiā yìjiàn.
Phụ huynh nói trường quyết quá nhanh, không hỏi ý kiến.
Parents said the school decided too quickly without consultation.

22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan

Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.

Cụm hoặc mô hình: 主语们+一同+V.

Cụm hoặc mô hình: 与+N+一同+V.

Cụm hoặc mô hình: 邀请+N+一同+V.

Cụm hoặc mô hình: 一同+前往.

Cụm hoặc mô hình: 一同+讨论.

Cụm hoặc mô hình: 一同+完成.

Cụm hoặc mô hình: 一同+参加.

Cụm hoặc mô hình: 一同+承担.

23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung

Nhóm A: 14 câu tình huống gốc theo chủ điểm. Nhóm B: 16 phát ngôn luyện mở rộng có tái sử dụng chất liệu từ câu gốc; đây không phải 30 tình huống độc lập hoàn toàn.

Mẫu câu 1:
我们邀请家长一同参加阅读活动。

Wǒmen yāo qǐng jiāzhǎng yìtóng cānjiā yuèdú huódòng.

Chúng tôi mời phụ huynh cùng tham gia hoạt động đọc.

We invite parents to join the reading event.

Mẫu câu 2:
老师和学生一同设计了展览内容。

Lǎoshī hé xuésheng yìtóng shèjì le zhǎnlǎn nèiróng.

Thầy và học viên cùng thiết kế nội dung triển lãm.

Teachers and students designed the exhibition together.

Mẫu câu 3:
两位研究者决定一同前往调查现场。

Liǎng wèi yánjiūzhě juédìng yìtóng qián wǎng diàochá xiànchǎng.

Hai nhà nghiên cứu quyết định cùng đi hiện trường khảo sát.

The two researchers decided to visit the site together.

Mẫu câu 4:
请各部门一同核对最终名单。

Qǐng gè bù mén yìtóng héduì zuìzhōng míng dān.

Đề nghị các bộ phận cùng kiểm tra danh sách cuối.

All departments are requested to verify the final list jointly.

Mẫu câu 5:
遇到困难时,大家应当一同想办法。

Yù dào kùnnán shí, dàjiā yīng dāng yìtóng xiǎng bàn fǎ.

Khi gặp khó, mọi người nên cùng tìm cách.

When difficulties arise, everyone should seek solutions together.

Mẫu câu 6:
他们一同完成了最后的安全检查。

Tāmen yìtóng wánchéng le zuìhòu de ānquán jiǎnchá.

Họ cùng hoàn thành kiểm tra an toàn cuối cùng.

They completed the final safety inspection together.

Mẫu câu 7:
中心希望学校与社区一同开展课程。

Zhōng xīn xīwàng xuéxiào yǔ shèqū yìtóng kāi zhǎn kèchéng.

Trung tâm mong trường và cộng đồng cùng tổ chức khóa học.

The center hopes schools and communities will run the course jointly.

Mẫu câu 8:
我愿意和你一同承担这项任务。

Wǒ yuàn yì hé nǐ yìtóng chéng dān zhè xiàng rèn wù.

Tôi sẵn lòng cùng bạn gánh nhiệm vụ này.

I am willing to share responsibility for this task with you.

Mẫu câu 9:
一同工作不代表所有人的分工完全相同。

Yìtóng gōngzuò bù dài biǎo suǒ yǒu rén de fēngōng wánquán xiāng tóng.

Cùng làm việc không có nghĩa phân công mọi người giống hệt nhau.

Working together does not mean everyone has identical duties.

Mẫu câu 10:
经过一同讨论,双方找到了合理的折中方案。

Jīngguò yìtóng tǎolùn, shuāngfāng zhǎodào le hélǐ de zhé zhōng fāngàn.

Sau khi cùng bàn bạc, hai bên tìm được phương án dung hòa hợp lý.

Through joint discussion, the two sides found a reasonable compromise.

Mẫu câu 11:
家长说学校决定得太快,没有征求大家意见。

Jiāzhǎng shuō xuéxiào juédìng de tài kuài, méiyǒu zhēng qiú dàjiā yìjiàn.

Phụ huynh nói trường quyết quá nhanh, không hỏi ý kiến.

Parents said the school decided too quickly without consultation.

Mẫu câu 12:
校方邀请家长代表一同参与修改课程。

Xiàofāng yāo qǐng jiāzhǎng dài biǎo yìtóng cān yǔ xiū gǎi kèchéng.

Nhà trường mời đại diện phụ huynh cùng sửa chương trình.

The school invited parent representatives to revise the course jointly.

Mẫu câu 13:
大家分工负责交通、安全和阅读活动。

Dàjiā fēngōng fù zé jiāotōng 、 ānquán hé yuèdú huódòng.

Mọi người chia phần giao thông, an toàn và hoạt động đọc.

The group divided responsibilities for transport, safety and reading activities.

Mẫu câu 14:
最后的方案得到了更多家庭的支持。

Zuìhòu de fāngàn dédào le gèng duō jiā tíng de zhīchí.

Phương án cuối nhận được sự ủng hộ từ nhiều gia đình.

The final plan won support from more families.

Mẫu câu 15:
两位研究者决定一同前往调查现场。 这说明我们不能只看事情的表面。

Liǎng wèi yánjiūzhě juédìng yìtóng qián wǎng diàochá xiànchǎng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Hai nhà nghiên cứu quyết định cùng đi hiện trường khảo sát. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The two researchers decided to visit the site together. This shows why we cannot focus only on appearances.

Mẫu câu 16:
他们一同完成了最后的安全检查。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Tāmen yìtóng wánchéng le zuìhòu de ānquán jiǎnchá. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Họ cùng hoàn thành kiểm tra an toàn cuối cùng. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

They completed the final safety inspection together. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Mẫu câu 17:
一同工作不代表所有人的分工完全相同。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Yìtóng gōngzuò bù dài biǎo suǒ yǒu rén de fēngōng wánquán xiāng tóng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Cùng làm việc không có nghĩa phân công mọi người giống hệt nhau. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

Working together does not mean everyone has identical duties. We must also consider other people’s practical needs.

Mẫu câu 18:
校方邀请家长代表一同参与修改课程。 所以,大家先别急着作出判断。

Xiàofāng yāo qǐng jiāzhǎng dài biǎo yìtóng cān yǔ xiū gǎi kèchéng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Nhà trường mời đại diện phụ huynh cùng sửa chương trình. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

The school invited parent representatives to revise the course jointly. So nobody should rush to a conclusion.

Mẫu câu 19:
我们邀请家长一同参加阅读活动。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Wǒmen yāo qǐng jiāzhǎng yìtóng cānjiā yuèdú huódòng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Chúng tôi mời phụ huynh cùng tham gia hoạt động đọc. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

We invite parents to join the reading event. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Mẫu câu 20:
请各部门一同核对最终名单。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Qǐng gè bù mén yìtóng héduì zuìzhōng míng dān. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Đề nghị các bộ phận cùng kiểm tra danh sách cuối. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

All departments are requested to verify the final list jointly. If the conditions change, the solution may change as well.

Mẫu câu 21:
中心希望学校与社区一同开展课程。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Zhōng xīn xīwàng xuéxiào yǔ shèqū yìtóng kāi zhǎn kèchéng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Trung tâm mong trường và cộng đồng cùng tổ chức khóa học. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The center hopes schools and communities will run the course jointly. We need to inform the relevant people promptly.

Mẫu câu 22:
经过一同讨论,双方找到了合理的折中方案。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Jīngguò yìtóng tǎolùn, shuāngfāng zhǎodào le hélǐ de zhé zhōng fāngàn. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Sau khi cùng bàn bạc, hai bên tìm được phương án dung hòa hợp lý. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

Through joint discussion, the two sides found a reasonable compromise. Next we should check whether this arrangement actually works.

Mẫu câu 23:
大家分工负责交通、安全和阅读活动。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Dàjiā fēngōng fù zé jiāotōng 、 ānquán hé yuèdú huódòng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Mọi người chia phần giao thông, an toàn và hoạt động đọc. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

The group divided responsibilities for transport, safety and reading activities. That does not mean the other approaches have no value.

Mẫu câu 24:
老师和学生一同设计了展览内容。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Lǎoshī hé xuésheng yìtóng shèjì le zhǎnlǎn nèiróng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Thầy và học viên cùng thiết kế nội dung triển lãm. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Teachers and students designed the exhibition together. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Mẫu câu 25:
遇到困难时,大家应当一同想办法。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Yù dào kùnnán shí, dàjiā yīng dāng yìtóng xiǎng bàn fǎ. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Khi gặp khó, mọi người nên cùng tìm cách. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

When difficulties arise, everyone should seek solutions together. This is also why we need to keep complete records.

Mẫu câu 26:
我愿意和你一同承担这项任务。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Wǒ yuàn yì hé nǐ yìtóng chéng dān zhè xiàng rèn wù. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Tôi sẵn lòng cùng bạn gánh nhiệm vụ này. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

I am willing to share responsibility for this task with you. We can apply this experience to our next event.

Mẫu câu 27:
家长说学校决定得太快,没有征求大家意见。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Jiāzhǎng shuō xuéxiào juédìng de tài kuài, méiyǒu zhēng qiú dàjiā yìjiàn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Phụ huynh nói trường quyết quá nhanh, không hỏi ý kiến. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

Parents said the school decided too quickly without consultation. Different situations may require different wording, however.

Mẫu câu 28:
最后的方案得到了更多家庭的支持。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Zuìhòu de fāngàn dédào le gèng duō jiā tíng de zhīchí. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Phương án cuối nhận được sự ủng hộ từ nhiều gia đình. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The final plan won support from more families. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Mẫu câu 29:
两位研究者决定一同前往调查现场。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Liǎng wèi yánjiūzhě juédìng yìtóng qián wǎng diàochá xiànchǎng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Hai nhà nghiên cứu quyết định cùng đi hiện trường khảo sát. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The two researchers decided to visit the site together. This reminds us that communication matters as much as execution.

Mẫu câu 30:
他们一同完成了最后的安全检查。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Tāmen yìtóng wánchéng le zuìhòu de ānquán jiǎnchá. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Họ cùng hoàn thành kiểm tra an toàn cuối cùng. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

They completed the final safety inspection together. We should also explain the possible consequences.

Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.

24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Giá trị dịch cốt lõi: 一同 / yìtóng / cùng nhau, cùng một lúc / together, jointly. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.

老师和学生一同设计了展览内容。
Lǎoshī hé xuésheng yìtóng shèjì le zhǎnlǎn nèiróng.
Thầy và học viên cùng thiết kế nội dung triển lãm.
Teachers and students designed the exhibition together.

遇到困难时,大家应当一同想办法。
Yù dào kùnnán shí, dàjiā yīng dāng yìtóng xiǎng bàn fǎ.
Khi gặp khó, mọi người nên cùng tìm cách.
When difficulties arise, everyone should seek solutions together.

中心希望学校与社区一同开展课程。
Zhōng xīn xīwàng xuéxiào yǔ shèqū yìtóng kāi zhǎn kèchéng.
Trung tâm mong trường và cộng đồng cùng tổ chức khóa học.
The center hopes schools and communities will run the course jointly.

经过一同讨论,双方找到了合理的折中方案。
Jīngguò yìtóng tǎolùn, shuāngfāng zhǎodào le hélǐ de zhé zhōng fāngàn.
Sau khi cùng bàn bạc, hai bên tìm được phương án dung hòa hợp lý.
Through joint discussion, the two sides found a reasonable compromise.

25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa

Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: 一同 phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: 一同 thường đặt trước động từ và cho biết từ hai chủ thể trở lên cùng thực hiện hành động: 一同参加、一同商量、一同前往、一同解决. Dùng được trong khẩu ngữ lẫn văn viết trang trọng vừa phải.

请各部门一同核对最终名单。
Qǐng gè bù mén yìtóng héduì zuìzhōng míng dān.
Đề nghị các bộ phận cùng kiểm tra danh sách cuối.
All departments are requested to verify the final list jointly.

Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: Khác 一起 thiên về giao tiếp đời thường; 一同 đôi khi thích hợp trong thư mời hoặc thông báo chính thức. Phân biệt 一同 với 相同 có nghĩa “giống nhau”.

遇到困难时,大家应当一同想办法。
Yù dào kùnnán shí, dàjiā yīng dāng yìtóng xiǎng bàn fǎ.
Khi gặp khó, mọi người nên cùng tìm cách.
When difficulties arise, everyone should seek solutions together.

Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.

他们一同完成了最后的安全检查。
Tāmen yìtóng wánchéng le zuìhòu de ānquán jiǎnchá.
Họ cùng hoàn thành kiểm tra an toàn cuối cùng.
They completed the final safety inspection together.

Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.

中心希望学校与社区一同开展课程。
Zhōng xīn xīwàng xuéxiào yǔ shèqū yìtóng kāi zhǎn kèchéng.
Trung tâm mong trường và cộng đồng cùng tổ chức khóa học.
The center hopes schools and communities will run the course jointly.

Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.

我愿意和你一同承担这项任务。
Wǒ yuàn yì hé nǐ yìtóng chéng dān zhè xiàng rèn wù.
Tôi sẵn lòng cùng bạn gánh nhiệm vụ này.
I am willing to share responsibility for this task with you.

Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.

一同工作不代表所有人的分工完全相同。
Yìtóng gōngzuò bù dài biǎo suǒ yǒu rén de fēngōng wánquán xiāng tóng.
Cùng làm việc không có nghĩa phân công mọi người giống hệt nhau.
Working together does not mean everyone has identical duties.

Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.

经过一同讨论,双方找到了合理的折中方案。
Jīngguò yìtóng tǎolùn, shuāngfāng zhǎodào le hélǐ de zhé zhōng fāngàn.
Sau khi cùng bàn bạc, hai bên tìm được phương án dung hòa hợp lý.
Through joint discussion, the two sides found a reasonable compromise.

Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.

家长说学校决定得太快,没有征求大家意见。
Jiāzhǎng shuō xuéxiào juédìng de tài kuài, méiyǒu zhēng qiú dàjiā yìjiàn.
Phụ huynh nói trường quyết quá nhanh, không hỏi ý kiến.
Parents said the school decided too quickly without consultation.

26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ – tình huống gốc và phát ngôn phát triển

Ví dụ 1–14 thuộc 14 phát ngôn nền riêng theo chủ đề; ví dụ 15–30 là lời nói mở rộng để luyện quan hệ ngữ nghĩa, một phần lặp lại phát ngôn nền. Giáo viên nên yêu cầu học viên tự biên soạn thêm câu mới trong lớp.

Ví dụ 1:
我们邀请家长一同参加阅读活动。

Wǒmen yāo qǐng jiāzhǎng yìtóng cānjiā yuèdú huódòng.

Chúng tôi mời phụ huynh cùng tham gia hoạt động đọc.

We invite parents to join the reading event.

Ví dụ 2:
老师和学生一同设计了展览内容。

Lǎoshī hé xuésheng yìtóng shèjì le zhǎnlǎn nèiróng.

Thầy và học viên cùng thiết kế nội dung triển lãm.

Teachers and students designed the exhibition together.

Ví dụ 3:
两位研究者决定一同前往调查现场。

Liǎng wèi yánjiūzhě juédìng yìtóng qián wǎng diàochá xiànchǎng.

Hai nhà nghiên cứu quyết định cùng đi hiện trường khảo sát.

The two researchers decided to visit the site together.

Ví dụ 4:
请各部门一同核对最终名单。

Qǐng gè bù mén yìtóng héduì zuìzhōng míng dān.

Đề nghị các bộ phận cùng kiểm tra danh sách cuối.

All departments are requested to verify the final list jointly.

Ví dụ 5:
遇到困难时,大家应当一同想办法。

Yù dào kùnnán shí, dàjiā yīng dāng yìtóng xiǎng bàn fǎ.

Khi gặp khó, mọi người nên cùng tìm cách.

When difficulties arise, everyone should seek solutions together.

Ví dụ 6:
他们一同完成了最后的安全检查。

Tāmen yìtóng wánchéng le zuìhòu de ānquán jiǎnchá.

Họ cùng hoàn thành kiểm tra an toàn cuối cùng.

They completed the final safety inspection together.

Ví dụ 7:
中心希望学校与社区一同开展课程。

Zhōng xīn xīwàng xuéxiào yǔ shèqū yìtóng kāi zhǎn kèchéng.

Trung tâm mong trường và cộng đồng cùng tổ chức khóa học.

The center hopes schools and communities will run the course jointly.

Ví dụ 8:
我愿意和你一同承担这项任务。

Wǒ yuàn yì hé nǐ yìtóng chéng dān zhè xiàng rèn wù.

Tôi sẵn lòng cùng bạn gánh nhiệm vụ này.

I am willing to share responsibility for this task with you.

Ví dụ 9:
一同工作不代表所有人的分工完全相同。

Yìtóng gōngzuò bù dài biǎo suǒ yǒu rén de fēngōng wánquán xiāng tóng.

Cùng làm việc không có nghĩa phân công mọi người giống hệt nhau.

Working together does not mean everyone has identical duties.

Ví dụ 10:
经过一同讨论,双方找到了合理的折中方案。

Jīngguò yìtóng tǎolùn, shuāngfāng zhǎodào le hélǐ de zhé zhōng fāngàn.

Sau khi cùng bàn bạc, hai bên tìm được phương án dung hòa hợp lý.

Through joint discussion, the two sides found a reasonable compromise.

Ví dụ 11:
家长说学校决定得太快,没有征求大家意见。

Jiāzhǎng shuō xuéxiào juédìng de tài kuài, méiyǒu zhēng qiú dàjiā yìjiàn.

Phụ huynh nói trường quyết quá nhanh, không hỏi ý kiến.

Parents said the school decided too quickly without consultation.

Ví dụ 12:
校方邀请家长代表一同参与修改课程。

Xiàofāng yāo qǐng jiāzhǎng dài biǎo yìtóng cān yǔ xiū gǎi kèchéng.

Nhà trường mời đại diện phụ huynh cùng sửa chương trình.

The school invited parent representatives to revise the course jointly.

Ví dụ 13:
大家分工负责交通、安全和阅读活动。

Dàjiā fēngōng fù zé jiāotōng 、 ānquán hé yuèdú huódòng.

Mọi người chia phần giao thông, an toàn và hoạt động đọc.

The group divided responsibilities for transport, safety and reading activities.

Ví dụ 14:
最后的方案得到了更多家庭的支持。

Zuìhòu de fāngàn dédào le gèng duō jiā tíng de zhīchí.

Phương án cuối nhận được sự ủng hộ từ nhiều gia đình.

The final plan won support from more families.

Ví dụ 15:
两位研究者决定一同前往调查现场。 这说明我们不能只看事情的表面。

Liǎng wèi yánjiūzhě juédìng yìtóng qián wǎng diàochá xiànchǎng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.

Hai nhà nghiên cứu quyết định cùng đi hiện trường khảo sát. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The two researchers decided to visit the site together. This shows why we cannot focus only on appearances.

Ví dụ 16:
他们一同完成了最后的安全检查。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。

Tāmen yìtóng wánchéng le zuìhòu de ānquán jiǎnchá. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.

Họ cùng hoàn thành kiểm tra an toàn cuối cùng. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.

They completed the final safety inspection together. However, the final decision still needs approval from the person in charge.

Ví dụ 17:
一同工作不代表所有人的分工完全相同。 我们还要考虑其他人的实际需要。

Yìtóng gōngzuò bù dài biǎo suǒ yǒu rén de fēngōng wánquán xiāng tóng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.

Cùng làm việc không có nghĩa phân công mọi người giống hệt nhau. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.

Working together does not mean everyone has identical duties. We must also consider other people’s practical needs.

Ví dụ 18:
校方邀请家长代表一同参与修改课程。 所以,大家先别急着作出判断。

Xiàofāng yāo qǐng jiāzhǎng dài biǎo yìtóng cān yǔ xiū gǎi kèchéng. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.

Nhà trường mời đại diện phụ huynh cùng sửa chương trình. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.

The school invited parent representatives to revise the course jointly. So nobody should rush to a conclusion.

Ví dụ 19:
我们邀请家长一同参加阅读活动。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。

Wǒmen yāo qǐng jiāzhǎng yìtóng cānjiā yuèdú huódòng. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.

Chúng tôi mời phụ huynh cùng tham gia hoạt động đọc. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.

We invite parents to join the reading event. Understanding the cause is essential before solving the problem.

Ví dụ 20:
请各部门一同核对最终名单。 如果条件改变,处理办法也可能不同。

Qǐng gè bù mén yìtóng héduì zuìzhōng míng dān. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.

Đề nghị các bộ phận cùng kiểm tra danh sách cuối. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.

All departments are requested to verify the final list jointly. If the conditions change, the solution may change as well.

Ví dụ 21:
中心希望学校与社区一同开展课程。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。

Zhōng xīn xīwàng xuéxiào yǔ shèqū yìtóng kāi zhǎn kèchéng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.

Trung tâm mong trường và cộng đồng cùng tổ chức khóa học. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.

The center hopes schools and communities will run the course jointly. We need to inform the relevant people promptly.

Ví dụ 22:
经过一同讨论,双方找到了合理的折中方案。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。

Jīngguò yìtóng tǎolùn, shuāngfāng zhǎodào le hélǐ de zhé zhōng fāngàn. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.

Sau khi cùng bàn bạc, hai bên tìm được phương án dung hòa hợp lý. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.

Through joint discussion, the two sides found a reasonable compromise. Next we should check whether this arrangement actually works.

Ví dụ 23:
大家分工负责交通、安全和阅读活动。 这并不意味着其他方案完全没有价值。

Dàjiā fēngōng fù zé jiāotōng 、 ānquán hé yuèdú huódòng. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.

Mọi người chia phần giao thông, an toàn và hoạt động đọc. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.

The group divided responsibilities for transport, safety and reading activities. That does not mean the other approaches have no value.

Ví dụ 24:
老师和学生一同设计了展览内容。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。

Lǎoshī hé xuésheng yìtóng shèjì le zhǎnlǎn nèiróng. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.

Thầy và học viên cùng thiết kế nội dung triển lãm. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.

Teachers and students designed the exhibition together. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.

Ví dụ 25:
遇到困难时,大家应当一同想办法。 这也是为什么我们需要保留完整记录。

Yù dào kùnnán shí, dàjiā yīng dāng yìtóng xiǎng bàn fǎ. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.

Khi gặp khó, mọi người nên cùng tìm cách. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.

When difficulties arise, everyone should seek solutions together. This is also why we need to keep complete records.

Ví dụ 26:
我愿意和你一同承担这项任务。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。

Wǒ yuàn yì hé nǐ yìtóng chéng dān zhè xiàng rèn wù. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.

Tôi sẵn lòng cùng bạn gánh nhiệm vụ này. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.

I am willing to share responsibility for this task with you. We can apply this experience to our next event.

Ví dụ 27:
家长说学校决定得太快,没有征求大家意见。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。

Jiāzhǎng shuō xuéxiào juédìng de tài kuài, méiyǒu zhēng qiú dàjiā yìjiàn. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.

Phụ huynh nói trường quyết quá nhanh, không hỏi ý kiến. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.

Parents said the school decided too quickly without consultation. Different situations may require different wording, however.

Ví dụ 28:
最后的方案得到了更多家庭的支持。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。

Zuìhòu de fāngàn dédào le gèng duō jiā tíng de zhīchí. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.

Phương án cuối nhận được sự ủng hộ từ nhiều gia đình. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.

The final plan won support from more families. Only by checking the facts can everyone feel reassured.

Ví dụ 29:
两位研究者决定一同前往调查现场。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。

Liǎng wèi yánjiūzhě juédìng yìtóng qián wǎng diàochá xiànchǎng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.

Hai nhà nghiên cứu quyết định cùng đi hiện trường khảo sát. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.

The two researchers decided to visit the site together. This reminds us that communication matters as much as execution.

Ví dụ 30:
他们一同完成了最后的安全检查。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。

Tāmen yìtóng wánchéng le zuìhòu de ānquán jiǎnchá. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.

Họ cùng hoàn thành kiểm tra an toàn cuối cùng. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.

They completed the final safety inspection together. We should also explain the possible consequences.

27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Nhóm giáo viên cùng phụ huynh tổ chức ngày hội đọc sách; kế hoạch chỉ thành công khi các bộ phận cùng bàn và cùng chịu trách nhiệm.

Bối cảnh xuyên suốt: Nhóm giáo viên cùng phụ huynh tổ chức ngày hội đọc sách; kế hoạch chỉ thành công khi các bộ phận cùng bàn và cùng chịu trách nhiệm. Hội thoại chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng

丁垂杨:现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Dīng Chuí Yáng: Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Đinh Thùy Dương: Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Dinh Thuy Duong: Now that we have the results, we can reassess our original judgment.

黎云英:家长说学校决定得太快,没有征求大家意见。
Lí Yún Yīng: Jiāzhǎng shuō xuéxiào juédìng de tài kuài, méiyǒu zhēng qiú dàjiā yìjiàn.
Lê Vân Anh: Phụ huynh nói trường quyết quá nhanh, không hỏi ý kiến.
Le Van Anh: Parents said the school decided too quickly without consultation.

水仙:我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Shuǐ Xiān: Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míngnián de gōngzuò jìhuà.
Thủy Tiên: Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
Thuy Tien: I suggest including this lesson in next year’s plan.

芳玲:也许我们忽略了当事人的真实感受。
Fāng Líng: Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Phương Linh: Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Phuong Linh: Perhaps we overlooked how those involved actually feel.

阮明武:我们邀请家长一同参加阅读活动。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen yāo qǐng jiāzhǎng yìtóng cānjiā yuèdú huódòng.
Nguyễn Minh Vũ: Chúng tôi mời phụ huynh cùng tham gia hoạt động đọc.
Nguyen Minh Vu: We invite parents to join the reading event.

丁垂杨:听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Dīng Chuí Yáng: Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Đinh Thùy Dương: Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
Dinh Thuy Duong: It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.

黎云英:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Lí Yún Yīng: Xiān bùyào zé guài rènhé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Lê Vân Anh: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Le Van Anh: Let us not blame anyone before we know all the facts.

水仙:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Shuǐ Xiān: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Thủy Tiên: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Thuy Tien: I can explain to everyone why the change is necessary.

芳玲:老师和学生一同设计了展览内容。
Fāng Líng: Lǎoshī hé xuésheng yìtóng shèjì le zhǎnlǎn nèiróng.
Phương Linh: Thầy và học viên cùng thiết kế nội dung triển lãm.
Phuong Linh: Teachers and students designed the exhibition together.

阮明武:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Ruǎn Míng Wǔ: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Nguyễn Minh Vũ: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Nguyen Minh Vu: That approach did not work; let us try another angle.

丁垂杨:请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Dīng Chuí Yáng: Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Đinh Thùy Dương: Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Dinh Thuy Duong: Please give me ten minutes to verify the final issue.

黎云英:从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Lí Yún Yīng: Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Lê Vân Anh: Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
Le Van Anh: The result suggests our decision solved at least one problem.

水仙:两位研究者决定一同前往调查现场。
Shuǐ Xiān: Liǎng wèi yánjiūzhě juédìng yìtóng qián wǎng diàochá xiànchǎng.
Thủy Tiên: Hai nhà nghiên cứu quyết định cùng đi hiện trường khảo sát.
Thuy Tien: The two researchers decided to visit the site together.

芳玲:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Fāng Líng: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Phương Linh: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Phuong Linh: This experience taught us not to rely on luck in preparation.

阮明武:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Ruǎn Míng Wǔ: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Nguyễn Minh Vũ: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Nguyen Minh Vu: Do not forget to apologize to those affected and explain.

丁垂杨:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Dīng Chuí Yáng: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Đinh Thùy Dương: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Dinh Thuy Duong: If this continues, everyone will lose patience.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý

芳玲:我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Fāng Líng: Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Phương Linh: Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
Phuong Linh: This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.

阮明武:校方邀请家长代表一同参与修改课程。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiàofāng yāo qǐng jiāzhǎng dài biǎo yìtóng cān yǔ xiū gǎi kèchéng.
Nguyễn Minh Vũ: Nhà trường mời đại diện phụ huynh cùng sửa chương trình.
Nguyen Minh Vu: The school invited parent representatives to revise the course jointly.

丁垂杨:真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Dīng Chuí Yáng: Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Đinh Thùy Dương: Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
Dinh Thuy Duong: The real challenge is not starting but doing the job well.

黎云英:还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Lí Yún Yīng: Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Lê Vân Anh: Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Le Van Anh: Who else would like to add something? We need different perspectives.

水仙:请各部门一同核对最终名单。
Shuǐ Xiān: Qǐng gè bù mén yìtóng héduì zuìzhōng míng dān.
Thủy Tiên: Đề nghị các bộ phận cùng kiểm tra danh sách cuối.
Thuy Tien: All departments are requested to verify the final list jointly.

芳玲:这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Fāng Líng: Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Phương Linh: Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
Phuong Linh: This affects many people and must be handled carefully.

阮明武:先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Nguyễn Minh Vũ: Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Nguyen Minh Vu: Let us do what we can now and discuss the rest together.

丁垂杨:比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Dīng Chuí Yáng: Bǐ qǐ yìshí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
Đinh Thùy Dương: So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Dinh Thuy Duong: Long-term results matter more than short-term convenience.

黎云英:遇到困难时,大家应当一同想办法。
Lí Yún Yīng: Yù dào kùnnán shí, dàjiā yīng dāng yìtóng xiǎng bàn fǎ.
Lê Vân Anh: Khi gặp khó, mọi người nên cùng tìm cách.
Le Van Anh: When difficulties arise, everyone should seek solutions together.

水仙:我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Shuǐ Xiān: Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Thủy Tiên: Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
Thuy Tien: I will turn today’s decision into a clear notice.

芳玲:现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Fāng Líng: Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Phương Linh: Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
Phuong Linh: We can split up the work now and stay in touch about problems.

阮明武:问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Ruǎn Míng Wǔ: Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Nguyễn Minh Vũ: Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
Nguyen Minh Vu: The issue is not fully resolved, but we have found a direction.

丁垂杨:他们一同完成了最后的安全检查。
Dīng Chuí Yáng: Tāmen yìtóng wánchéng le zuìhòu de ānquán jiǎnchá.
Đinh Thùy Dương: Họ cùng hoàn thành kiểm tra an toàn cuối cùng.
Dinh Thuy Duong: They completed the final safety inspection together.

黎云英:我们还需要听听现场工作人员的实际意见。
Lí Yún Yīng: Wǒmen hái xūyào tīng tīng xiànchǎng gōngzuòrényuán de shí jì yìjiàn.
Lê Vân Anh: Ta vẫn cần nghe ý kiến thực tế của nhân viên hiện trường.
Le Van Anh: We still need practical input from the staff on site.

水仙:大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Shuǐ Xiān: Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Thủy Tiên: Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Thuy Tien: Let us take a short break and review the final result in ten minutes.

芳玲:大家分工负责交通、安全和阅读活动。
Fāng Líng: Dàjiā fēngōng fù zé jiāotōng 、 ānquán hé yuèdú huódòng.
Phương Linh: Mọi người chia phần giao thông, an toàn và hoạt động đọc.
Phuong Linh: The group divided responsibilities for transport, safety and reading activities.

ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học

黎云英:这不只是一个技术问题,也涉及沟通和责任。
Lí Yún Yīng: Zhè bù zhǐshì yíge jìshù wèntí, yě shè jí gōu tōng hé zérèn.
Lê Vân Anh: Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, còn liên quan giao tiếp và trách nhiệm.
Le Van Anh: This is not merely technical; it also concerns communication and responsibility.

水仙:中心希望学校与社区一同开展课程。
Shuǐ Xiān: Zhōng xīn xīwàng xuéxiào yǔ shèqū yìtóng kāi zhǎn kèchéng.
Thủy Tiên: Trung tâm mong trường và cộng đồng cùng tổ chức khóa học.
Thuy Tien: The center hopes schools and communities will run the course jointly.

芳玲:有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Fāng Líng: Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Phương Linh: Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
Phuong Linh: With this information, we can finally make a more reliable decision.

阮明武:下次遇到类似问题,我们就知道应该从哪里开始了。
Ruǎn Míng Wǔ: Xià cì yù dào lèi sì wèntí, wǒmen jiù zhīdào yīnggāi cóng nǎ lǐ kāishǐ le.
Nguyễn Minh Vũ: Lần sau gặp việc tương tự, ta sẽ biết bắt đầu từ đâu.
Nguyen Minh Vu: Next time we face something similar, we will know where to start.

丁垂杨:我愿意和你一同承担这项任务。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ yuàn yì hé nǐ yìtóng chéng dān zhè xiàng rèn wù.
Đinh Thùy Dương: Tôi sẵn lòng cùng bạn gánh nhiệm vụ này.
Dinh Thuy Duong: I am willing to share responsibility for this task with you.

黎云英:谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Lí Yún Yīng: Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Lê Vân Anh: Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Le Van Anh: Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.

水仙:结果公布以后,我们还要主动征求反馈。
Shuǐ Xiān: Jiéguǒ gōng bù yǐhòu, wǒmen hái yào zhǔ dòng zhēng qiú fǎnkuì.
Thủy Tiên: Sau công bố kết quả, còn phải chủ động xin phản hồi.
Thuy Tien: After announcing the result, we should actively seek feedback.

芳玲:我刚才想得太简单了,听完大家的意见需要调整。
Fāng Líng: Wǒ gāngcái xiǎng de tài jiǎn dān le, tīng wán dàjiā de yìjiàn xūyào diàozhěng.
Phương Linh: Vừa rồi em nghĩ đơn giản quá, nghe ý kiến xong cần điều chỉnh.
Phuong Linh: I oversimplified the situation; I need to adjust my view after hearing everyone.

阮明武:一同工作不代表所有人的分工完全相同。
Ruǎn Míng Wǔ: Yìtóng gōngzuò bù dài biǎo suǒ yǒu rén de fēngōng wánquán xiāng tóng.
Nguyễn Minh Vũ: Cùng làm việc không có nghĩa phân công mọi người giống hệt nhau.
Nguyen Minh Vu: Working together does not mean everyone has identical duties.

丁垂杨:这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Dīng Chuí Yáng: Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Đinh Thùy Dương: Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
Dinh Thuy Duong: The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.

黎云英:希望大家把这个过程当成一次真正的学习机会。
Lí Yún Yīng: Xīwàng dàjiā bǎ zhège guòchéng dāng chéng yícì zhēnzhèng de xuéxí jīhuì.
Lê Vân Anh: Mong mọi người coi quá trình này là dịp học thực sự.
Le Van Anh: I hope everyone treats this process as a genuine learning opportunity.

水仙:请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Shuǐ Xiān: Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Thủy Tiên: Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Thuy Tien: Write down your observations and we will compare them tomorrow.

芳玲:经过一同讨论,双方找到了合理的折中方案。
Fāng Líng: Jīngguò yìtóng tǎolùn, shuāngfāng zhǎodào le hélǐ de zhé zhōng fāngàn.
Phương Linh: Sau khi cùng bàn bạc, hai bên tìm được phương án dung hòa hợp lý.
Phuong Linh: Through joint discussion, the two sides found a reasonable compromise.

阮明武:刚开始大家都不理解,现在至少有了共同的目标。
Ruǎn Míng Wǔ: Gāng kāishǐ dàjiā dōu bù lǐjiě, xiànzài zhì shǎo yǒu le gòngtóng de mùbiāo.
Nguyễn Minh Vũ: Ban đầu ai cũng khó hiểu, giờ ít nhất đã có mục tiêu chung.
Nguyen Minh Vu: At first nobody understood, but now we have a common goal.

丁垂杨:如果事实发生变化,我们也应该勇于修正原来的判断。
Dīng Chuí Yáng: Rúguǒ shìshí fāshēng biànhuà, wǒmen yě yīnggāi yǒng yú xiū zhèng yuánlái de pànduàn.
Đinh Thùy Dương: Nếu sự thật thay đổi, ta cũng nên dám sửa đánh giá ban đầu.
Dinh Thuy Duong: If the facts change, we should be willing to revise our judgment.

黎云英:最后的方案得到了更多家庭的支持。
Lí Yún Yīng: Zuìhòu de fāngàn dédào le gèng duō jiā tíng de zhīchí.
Lê Vân Anh: Phương án cuối nhận được sự ủng hộ từ nhiều gia đình.
Le Van Anh: The final plan won support from more families.

Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.

28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ

Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến

家长说学校决定得太快,没有征求大家意见。
Jiāzhǎng shuō xuéxiào juédìng de tài kuài, méiyǒu zhēng qiú dàjiā yìjiàn.
Phụ huynh nói trường quyết quá nhanh, không hỏi ý kiến.
Parents said the school decided too quickly without consultation.

我们邀请家长一同参加阅读活动。
Wǒmen yāo qǐng jiāzhǎng yìtóng cānjiā yuèdú huódòng.
Chúng tôi mời phụ huynh cùng tham gia hoạt động đọc.
We invite parents to join the reading event.

如果事实发生变化,我们也应该勇于修正原来的判断。
Rúguǒ shìshí fāshēng biànhuà, wǒmen yě yīnggāi yǒng yú xiū zhèng yuánlái de pànduàn.
Nếu sự thật thay đổi, ta cũng nên dám sửa đánh giá ban đầu.
If the facts change, we should be willing to revise our judgment.

老师和学生一同设计了展览内容。
Lǎoshī hé xuésheng yìtóng shèjì le zhǎnlǎn nèiróng.
Thầy và học viên cùng thiết kế nội dung triển lãm.
Teachers and students designed the exhibition together.

我负责把目前的情况记录下来,避免遗漏细节。
Wǒ fù zé bǎ mùqián de qíngkuàng jìlù xiàlái, bì miǎn yí lòu xì jié.
Em sẽ ghi tình hình hiện tại để tránh bỏ sót chi tiết.
I will record the current situation so that no details are missed.

两位研究者决定一同前往调查现场。
Liǎng wèi yánjiūzhě juédìng yìtóng qián wǎng diàochá xiànchǎng.
Hai nhà nghiên cứu quyết định cùng đi hiện trường khảo sát.
The two researchers decided to visit the site together.

最重要的是不能因为着急就忽略安全。
Zuì zhòngyào de shì bùnéng yīnwèi zhe jí jiù hū lüè ānquán.
Quan trọng nhất là không bỏ qua an toàn vì vội vàng.
Most importantly, we must not overlook safety just because we are in a hurry.

校方邀请家长代表一同参与修改课程。
Xiàofāng yāo qǐng jiāzhǎng dài biǎo yìtóng cān yǔ xiū gǎi kèchéng.
Nhà trường mời đại diện phụ huynh cùng sửa chương trình.
The school invited parent representatives to revise the course jointly.

先问清楚对方的要求,再提出自己的方案。
Xiān wèn qīngchǔ duìfāng de yàoqiú, zài tí chū zìjǐ de fāngàn.
Hãy hỏi rõ yêu cầu bên kia rồi đề xuất phương án của mình.
We should clarify their needs before proposing our plan.

请各部门一同核对最终名单。
Qǐng gè bù mén yìtóng héduì zuìzhōng míng dān.
Đề nghị các bộ phận cùng kiểm tra danh sách cuối.
All departments are requested to verify the final list jointly.

谁来负责联系,谁来负责检查,我们得分清楚。
Shéi lái fù zé liánxì, shéi lái fù zé jiǎnchá, wǒmen défēn qīngchǔ.
Ai liên hệ, ai kiểm tra, chúng ta phải phân rõ.
We need to separate who will contact people and who will check things.

大家分工负责交通、安全和阅读活动。
Dàjiā fēngōng fù zé jiāotōng 、 ānquán hé yuèdú huódòng.
Mọi người chia phần giao thông, an toàn và hoạt động đọc.
The group divided responsibilities for transport, safety and reading activities.

Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý

遇到困难时,大家应当一同想办法。
Yù dào kùnnán shí, dàjiā yīng dāng yìtóng xiǎng bàn fǎ.
Khi gặp khó, mọi người nên cùng tìm cách.
When difficulties arise, everyone should seek solutions together.

现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
The issue now is not who is right but what to do next.

他们一同完成了最后的安全检查。
Tāmen yìtóng wánchéng le zuìhòu de ānquán jiǎnchá.
Họ cùng hoàn thành kiểm tra an toàn cuối cùng.
They completed the final safety inspection together.

要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
If circumstances change, we should inform everyone promptly.

校方邀请家长代表一同参与修改课程。
Xiàofāng yāo qǐng jiāzhǎng dài biǎo yìtóng cān yǔ xiū gǎi kèchéng.
Nhà trường mời đại diện phụ huynh cùng sửa chương trình.
The school invited parent representatives to revise the course jointly.

我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
I support that direction, but we still need a backup plan.

中心希望学校与社区一同开展课程。
Zhōng xīn xīwàng xuéxiào yǔ shèqū yìtóng kāi zhǎn kèchéng.
Trung tâm mong trường và cộng đồng cùng tổ chức khóa học.
The center hopes schools and communities will run the course jointly.

能不能把时间、地点和负责人再确认一次?
Néng bùnéng bǎ shíjiān 、 dìdiǎn hé fùzérén zài quèrèn yícì?
Có thể xác nhận lại thời gian, địa điểm và người phụ trách không?
Could we verify the time, place, and person in charge once more?

我愿意和你一同承担这项任务。
Wǒ yuàn yì hé nǐ yìtóng chéng dān zhè xiàng rèn wù.
Tôi sẵn lòng cùng bạn gánh nhiệm vụ này.
I am willing to share responsibility for this task with you.

有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qià hǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.

大家分工负责交通、安全和阅读活动。
Dàjiā fēngōng fù zé jiāotōng 、 ānquán hé yuèdú huódòng.
Mọi người chia phần giao thông, an toàn và hoạt động đọc.
The group divided responsibilities for transport, safety and reading activities.

如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
If this is temporary, we should state how long it will last.

Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi

一同工作不代表所有人的分工完全相同。
Yìtóng gōngzuò bù dài biǎo suǒ yǒu rén de fēngōng wánquán xiāng tóng.
Cùng làm việc không có nghĩa phân công mọi người giống hệt nhau.
Working together does not mean everyone has identical duties.

这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
That sounds reasonable, but what supports it?

经过一同讨论,双方找到了合理的折中方案。
Jīngguò yìtóng tǎolùn, shuāngfāng zhǎodào le hélǐ de zhé zhōng fāngàn.
Sau khi cùng bàn bạc, hai bên tìm được phương án dung hòa hợp lý.
Through joint discussion, the two sides found a reasonable compromise.

这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Could this arrangement disrupt other people’s work?

最后的方案得到了更多家庭的支持。
Zuìhòu de fāngàn dédào le gèng duō jiā tíng de zhīchí.
Phương án cuối nhận được sự ủng hộ từ nhiều gia đình.
The final plan won support from more families.

与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Rather than keep arguing, let us run a small test.

我们邀请家长一同参加阅读活动。
Wǒmen yāo qǐng jiāzhǎng yìtóng cānjiā yuèdú huódòng.
Chúng tôi mời phụ huynh cùng tham gia hoạt động đọc.
We invite parents to join the reading event.

我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míngnián de gōngzuò jìhuà.
Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
I suggest including this lesson in next year’s plan.

他们一同完成了最后的安全检查。
Tāmen yìtóng wánchéng le zuìhòu de ānquán jiǎnchá.
Họ cùng hoàn thành kiểm tra an toàn cuối cùng.
They completed the final safety inspection together.

听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.

我愿意和你一同承担这项任务。
Wǒ yuàn yì hé nǐ yìtóng chéng dān zhè xiàng rèn wù.
Tôi sẵn lòng cùng bạn gánh nhiệm vụ này.
I am willing to share responsibility for this task with you.

我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
I can explain to everyone why the change is necessary.

Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện

家长说学校决定得太快,没有征求大家意见。
Jiāzhǎng shuō xuéxiào juédìng de tài kuài, méiyǒu zhēng qiú dàjiā yìjiàn.
Phụ huynh nói trường quyết quá nhanh, không hỏi ý kiến.
Parents said the school decided too quickly without consultation.

刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
That approach did not work; let us try another angle.

两位研究者决定一同前往调查现场。
Liǎng wèi yánjiūzhě juédìng yìtóng qián wǎng diàochá xiànchǎng.
Hai nhà nghiên cứu quyết định cùng đi hiện trường khảo sát.
The two researchers decided to visit the site together.

从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
The result suggests our decision solved at least one problem.

遇到困难时,大家应当一同想办法。
Yù dào kùnnán shí, dàjiā yīng dāng yìtóng xiǎng bàn fǎ.
Khi gặp khó, mọi người nên cùng tìm cách.
When difficulties arise, everyone should seek solutions together.

别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Do not forget to apologize to those affected and explain.

大家分工负责交通、安全和阅读活动。
Dàjiā fēngōng fù zé jiāotōng 、 ānquán hé yuèdú huódòng.
Mọi người chia phần giao thông, an toàn và hoạt động đọc.
The group divided responsibilities for transport, safety and reading activities.

我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.

一同工作不代表所有人的分工完全相同。
Yìtóng gōngzuò bù dài biǎo suǒ yǒu rén de fēngōng wánquán xiāng tóng.
Cùng làm việc không có nghĩa phân công mọi người giống hệt nhau.
Working together does not mean everyone has identical duties.

还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Who else would like to add something? We need different perspectives.

最后的方案得到了更多家庭的支持。
Zuìhòu de fāngàn dédào le gèng duō jiā tíng de zhīchí.
Phương án cuối nhận được sự ủng hộ từ nhiều gia đình.
The final plan won support from more families.

先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Let us do what we can now and discuss the rest together.

29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy

Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 一同, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Khác 一起 thiên về giao tiếp đời thường; 一同 đôi khi thích hợp trong thư mời hoặc thông báo chính thức. Phân biệt 一同 với 相同 có nghĩa “giống nhau”. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 一同 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 一同, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Khác 一起 thiên về giao tiếp đời thường; 一同 đôi khi thích hợp trong thư mời hoặc thông báo chính thức. Phân biệt 一同 với 相同 có nghĩa “giống nhau”. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 一同 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 一同, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Khác 一起 thiên về giao tiếp đời thường; 一同 đôi khi thích hợp trong thư mời hoặc thông báo chính thức. Phân biệt 一同 với 相同 có nghĩa “giống nhau”. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 一同 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa 一同, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng Khác 一起 thiên về giao tiếp đời thường; 一同 đôi khi thích hợp trong thư mời hoặc thông báo chính thức. Phân biệt 一同 với 相同 có nghĩa “giống nhau”. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.

Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có 一同 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.

30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai

Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “我们邀请家长一同参加阅读活动。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “老师和学生一同设计了展览内容。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “两位研究者决定一同前往调查现场。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “请各部门一同核对最终名单。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “遇到困难时,大家应当一同想办法。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “他们一同完成了最后的安全检查。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “中心希望学校与社区一同开展课程。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “我愿意和你一同承担这项任务。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “一同工作不代表所有人的分工完全相同。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “经过一同讨论,双方找到了合理的折中方案。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.

Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “我们邀请家长一同参加阅读活动。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “老师和学生一同设计了展览内容。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “两位研究者决定一同前往调查现场。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “请各部门一同核对最终名单。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “遇到困难时,大家应当一同想办法。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “他们一同完成了最后的安全检查。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “中心希望学校与社区一同开展课程。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “我愿意和你一同承担这项任务。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “一同工作不代表所有人的分工完全相同。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “经过一同讨论,双方找到了合理的折中方案。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.

Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm giáo viên cùng phụ huynh tổ chức ngày hội đọc sách; kế hoạch chỉ thành công khi các bộ phận cùng bàn và cùng chịu trách nhiệm.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm giáo viên cùng phụ huynh tổ chức ngày hội đọc sách; kế hoạch chỉ thành công khi các bộ phận cùng bàn và cùng chịu trách nhiệm.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm giáo viên cùng phụ huynh tổ chức ngày hội đọc sách; kế hoạch chỉ thành công khi các bộ phận cùng bàn và cùng chịu trách nhiệm.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm giáo viên cùng phụ huynh tổ chức ngày hội đọc sách; kế hoạch chỉ thành công khi các bộ phận cùng bàn và cùng chịu trách nhiệm.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm giáo viên cùng phụ huynh tổ chức ngày hội đọc sách; kế hoạch chỉ thành công khi các bộ phận cùng bàn và cùng chịu trách nhiệm.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm giáo viên cùng phụ huynh tổ chức ngày hội đọc sách; kế hoạch chỉ thành công khi các bộ phận cùng bàn và cùng chịu trách nhiệm.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm giáo viên cùng phụ huynh tổ chức ngày hội đọc sách; kế hoạch chỉ thành công khi các bộ phận cùng bàn và cùng chịu trách nhiệm.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm giáo viên cùng phụ huynh tổ chức ngày hội đọc sách; kế hoạch chỉ thành công khi các bộ phận cùng bàn và cùng chịu trách nhiệm.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm giáo viên cùng phụ huynh tổ chức ngày hội đọc sách; kế hoạch chỉ thành công khi các bộ phận cùng bàn và cùng chịu trách nhiệm.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Nhóm giáo viên cùng phụ huynh tổ chức ngày hội đọc sách; kế hoạch chỉ thành công khi các bộ phận cùng bàn và cùng chịu trách nhiệm.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.

Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “我们邀请家长一同参加阅读活动。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “老师和学生一同设计了展览内容。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “两位研究者决定一同前往调查现场。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “请各部门一同核对最终名单。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “遇到困难时,大家应当一同想办法。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “他们一同完成了最后的安全检查。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “中心希望学校与社区一同开展课程。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “我愿意和你一同承担这项任务。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “一同工作不代表所有人的分工完全相同。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “经过一同讨论,双方找到了合理的折中方案。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.

31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập

Đáp án phân tích bài 1: 我们邀请家长一同参加阅读活动。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Chúng tôi mời phụ huynh cùng tham gia hoạt động đọc. / We invite parents to join the reading event.. Chức năng trọng tâm: Phó từ phạm vi / phương thức cùng tham gia. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 2: 老师和学生一同设计了展览内容。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Thầy và học viên cùng thiết kế nội dung triển lãm. / Teachers and students designed the exhibition together.. Chức năng trọng tâm: Phó từ phạm vi / phương thức cùng tham gia. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 3: 两位研究者决定一同前往调查现场。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Hai nhà nghiên cứu quyết định cùng đi hiện trường khảo sát. / The two researchers decided to visit the site together.. Chức năng trọng tâm: Phó từ phạm vi / phương thức cùng tham gia. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 4: 请各部门一同核对最终名单。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Đề nghị các bộ phận cùng kiểm tra danh sách cuối. / All departments are requested to verify the final list jointly.. Chức năng trọng tâm: Phó từ phạm vi / phương thức cùng tham gia. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 5: 遇到困难时,大家应当一同想办法。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Khi gặp khó, mọi người nên cùng tìm cách. / When difficulties arise, everyone should seek solutions together.. Chức năng trọng tâm: Phó từ phạm vi / phương thức cùng tham gia. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 6: 他们一同完成了最后的安全检查。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Họ cùng hoàn thành kiểm tra an toàn cuối cùng. / They completed the final safety inspection together.. Chức năng trọng tâm: Phó từ phạm vi / phương thức cùng tham gia. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 7: 中心希望学校与社区一同开展课程。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Trung tâm mong trường và cộng đồng cùng tổ chức khóa học. / The center hopes schools and communities will run the course jointly.. Chức năng trọng tâm: Phó từ phạm vi / phương thức cùng tham gia. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 8: 我愿意和你一同承担这项任务。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Tôi sẵn lòng cùng bạn gánh nhiệm vụ này. / I am willing to share responsibility for this task with you.. Chức năng trọng tâm: Phó từ phạm vi / phương thức cùng tham gia. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 9: 一同工作不代表所有人的分工完全相同。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Cùng làm việc không có nghĩa phân công mọi người giống hệt nhau. / Working together does not mean everyone has identical duties.. Chức năng trọng tâm: Phó từ phạm vi / phương thức cùng tham gia. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Đáp án phân tích bài 10: 经过一同讨论,双方找到了合理的折中方案。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Sau khi cùng bàn bạc, hai bên tìm được phương án dung hòa hợp lý. / Through joint discussion, the two sides found a reasonable compromise.. Chức năng trọng tâm: Phó từ phạm vi / phương thức cùng tham gia. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.

Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.

Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.

Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.

32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy

Nhớ bản chất: 一同 (yìtóng) – cùng nhau, cùng một lúc – together, jointly.

Phân loại: Phó từ phạm vi / phương thức cùng tham gia. 一同 thường đặt trước động từ và cho biết từ hai chủ thể trở lên cùng thực hiện hành động: 一同参加、一同商量、一同前往、一同解决. Dùng được trong khẩu ngữ lẫn văn viết trang trọng vừa phải.

Phân biệt: Khác 一起 thiên về giao tiếp đời thường; 一同 đôi khi thích hợp trong thư mời hoặc thông báo chính thức. Phân biệt 一同 với 相同 có nghĩa “giống nhau”.

Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.

33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic

Bước 1: Hình dung câu chuyện “Nhóm giáo viên cùng phụ huynh tổ chức ngày hội đọc sách; kế hoạch chỉ thành công khi các bộ phận cùng bàn và cùng chịu trách nhiệm.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “cùng nhau, cùng một lúc”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.

34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng

Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.

Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 48 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.

Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.