Thứ Năm, Tháng 11 5, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 755: ……,为的是……...

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 755: ……,为的是…… – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 755: ……,为的是…… – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
10
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 755: ……,为的是…… – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 5 Trọng điểm ngữ pháp 755: ……,为的是…… – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 5 – Giáo án chuyên sâu – Bài 755
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Nhóm: Câu ghép chỉ mục đích
Tình huống giảng dạy xuyên suốt: Dự án thư viện lưu động đến vùng núi, nơi đoàn phát hiện trẻ em thiếu sách và đường vận chuyển bị sạt lở

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 5: ……,为的是……

Khi kể lại một hành động, chúng ta thường muốn giải thích tại sao mình làm như vậy. 为的是 giúp đưa mục đích ra phía sau, khiến người nghe hiểu hành động vừa nêu hướng đến kết quả nào. Điểm quan trọng là phần trước nói về việc đã làm hoặc dự định làm, còn phần sau trả lời câu hỏi “làm như thế để đạt điều gì?”. Trong khẩu ngữ, người nói thường có thể dùng 为了 để mở đầu câu; với 为的是, cách triển khai tự nhiên hơn thường là nêu hành động trước, rồi mới nhấn mạnh mục tiêu. Chẳng hạn một nhóm đưa sách đến vùng núi không chỉ để hoàn thành số lượng quyên góp, mà còn để học sinh được tiếp cận tài liệu phù hợp. Khi giảng dạy, nên yêu cầu học viên phân biệt mục đích, nguyên nhân và kết quả thực tế; một mục tiêu tốt chưa chắc đã đạt được nếu phương án triển khai thiếu khả thi.

我们提前检查车辆,为的是保证山区运输安全。
Wǒmen tíqián jiǎnchá chēliàng, wèi de shì bǎozhèng shānqū yùnshū ānquán.
Chúng tôi kiểm tra xe trước để bảo đảm an toàn vận chuyển lên núi.
We inspect the vehicles in advance to ensure safe transportation in the mountains.

02. Định nghĩa, quan hệ ý nghĩa và mục tiêu kiến thức

Trọng điểm ……,为的是…… (wèi de shì) thuộc câu ghép chỉ mục đích. Nghĩa diễn đạt cốt lõi trong tiếng Việt: làm như vậy là nhằm…; tham chiếu tiếng Anh: the purpose is to…. Đây là một mô hình quan hệ giữa các mệnh đề, không thể chỉ học bằng cách thuộc tên gọi của từng chữ Hán.

Sau bài học, học viên phải diễn giải được quan hệ giữa các vế, nhận ra điều kiện sử dụng và giới hạn thay thế; dùng được câu trong ít nhất bốn chủ đề khác nhau; phân biệt câu nói tự nhiên với những công thức chỉ có vẻ đúng; viết được một đoạn văn có lập luận và đối thoại tự nhiên, trong đó cấu trúc xuất hiện có chủ đích chứ không bị lặp ở mọi câu.

03. Hệ thống nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh theo ngữ cảnh

Ngữ cảnh 2:
他把地图放大,为的是看清楚山路的转弯处。

Tā bǎ dìtú fàngdà, wèi de shì kàn qīngchǔ shānlù de zhuǎn wān chù.

Anh ấy phóng to bản đồ để nhìn rõ các khúc cua trên đường núi.

He enlarged the map to see the bends in the mountain road clearly.

Ngữ cảnh 5:
老师安排学生轮流讲故事,为的是锻炼他们的表达能力。

Lǎoshī ānpái xuésheng lún liú jiǎng gù shì, wèi de shì duàn liàn tāmende biǎo dá nénglì.

Thầy cho học sinh thay nhau kể chuyện để rèn khả năng diễn đạt.

The teacher arranged storytelling turns to develop students’ speaking skills.

Ngữ cảnh 10:
图书馆延长开放时间,为的是让下班的家长也能借书。

Túshūguǎn yán zhǎng kāi fàng shíjiān, wèi de shì ràng xià bān de jiāzhǎng yě néng jiè shū.

Thư viện kéo dài giờ mở cửa để phụ huynh tan làm vẫn mượn sách được.

The library extended its hours so working parents could borrow books.

Ngữ cảnh 18:
大家冒雨搬运书箱,为的是赶在周一开学前完成布置。

Dàjiā mào yǔ bān yùn shū xiāng, wèi de shì gǎn zài zhōu yì kāi xué qián wánchéng bù zhì.

Mọi người chuyển thùng sách dưới mưa để kịp bày biện trước khi khai giảng thứ Hai.

Everyone moved book boxes through the rain to finish setup before classes began Monday.

Cần kiểm tra xem bản dịch phản ánh đúng quan hệ giữa các mệnh đề hay không, thay vì dịch từng chữ. Khi đảo trật tự hai vế, phải đánh giá lại câu chứ không giữ bản dịch cũ một cách máy móc.

04. Pinyin có dấu, ngữ điệu, ngắt nhịp và đọc nối

Đọc mẫu trọng điểm: ……,为的是…… — wèi de shì. Đọc vế điều kiện/mục đích với ngắt nhịp rõ, nhấn vào thành phần mang thông tin mới; không kéo giọng đều trên toàn câu. Hãy luyện theo đơn vị từ và mệnh đề: đọc chậm chính xác, đọc tốc độ vừa, sau đó dùng trong một lời giải thích hoàn chỉnh.

Luyện đọc:
学校建立了小型图书角,为的是鼓励学生课外阅读。

Xuéxiào jiàn lì le xiǎo xíng túshūjiǎo, wèi de shì gǔ lì xuésheng kè wài yuèdú.

Nhà trường lập góc sách nhỏ để khuyến khích học sinh đọc ngoài giờ.

The school set up a small reading corner to encourage reading beyond class.

Luyện đọc:
志愿者给每本书贴上编号,为的是以后容易查找。

Zhìyuànzhě gěi měi běn shū tiē shàng biān hào, wèi de shì yǐhòu róng yì chá zhǎo.

Tình nguyện viên dán mã lên từng sách để dễ tìm sau này.

Volunteers labeled every book so it could be located easily later.

Luyện đọc:
他们制作了有声读物,为的是帮助视力不好的学生。

Tāmen zhì zuò le yǒu shēng dú wù, wèi de shì bāng zhù shì lì bù hǎo de xuésheng.

Họ làm sách nói để giúp học sinh có thị lực kém.

They made audiobooks to help students with poor eyesight.

Đọc theo mạch câu thay vì đọc từng chữ tách rời. Với từ đa âm và biến thanh, giảng viên cần đối chiếu từ trong đúng ngữ cảnh; học viên luyện phát âm theo cách dùng của cả từ hoặc cụm từ.

05. Giản thể – phồn thể và dạng viết của trọng điểm

Giản thể: ……,为的是……. Phồn thể: ……,為的是……. Phần dấu ba chấm biểu thị vị trí vế câu, không phải ký tự phải đọc thành tiếng; khi soạn ví dụ phải điền nội dung có ý nghĩa thật. Các dấu phẩy và trật tự vế có thể thay đổi theo mục đích diễn đạt, nhưng quan hệ ngữ nghĩa phải được giữ chính xác.

06. Bộ thủ, nhận diện chữ Hán và giới hạn của phân tích chữ

为/為 biểu thị hành động vì điều gì; 的 là trợ từ trong 为的是; 是 đứng trong cụm cố định giải thích mục đích. Các chữ trong kết cấu không nên phân tích ra thành ba từ độc lập khi sử dụng.

Trong bài ngữ pháp cấu trúc, chữ Hán chỉ là yếu tố cấu thành. Khi cần giảng bộ thủ, số nét, biến thể và thứ tự nét, hãy dùng bảng tra chữ Hán độc lập; không tự gán số nét cho cả một dấu ba chấm hoặc cụm ngữ pháp.

07. Ghi chú về quá trình hình thành cách dùng và từ nguyên

Trọng tâm là sự hình thành ý nghĩa cú pháp của mô hình liên kết, không phải kể một câu chuyện từ nguyên thiếu chứng cứ. Có thể giải thích bằng quá trình mở rộng nghĩa của các thành tố và so sánh với câu đầy đủ, nhưng phải tách phân tích ngữ pháp hiện đại khỏi giả thuyết lịch sử chưa được kiểm chứng.

08. Cấu tạo từ, mô hình mệnh đề và sơ đồ ý nghĩa

Hãy xác định vị từ trung tâm của từng vế; gạch dưới dấu hiệu liên kết; khoanh tròn thành phần mang mục đích, nền tảng, điều kiện hoặc kết luận. Tập viết lại câu có chủ ngữ tường minh, sau đó chỉ lược thành phần khi ngữ cảnh đủ rõ. Một câu ngắn đúng cần thể hiện quan hệ giữa hai sự việc, không chỉ có từ khóa.

Sơ đồ 1: 行动+为的是+目的
Chức năng: Hành động trước, mục đích sau
Ứng dụng: 我们把书送到山里,为的是让孩子们有更多阅读机会。
Giải nghĩa: Chúng tôi đưa sách lên núi để trẻ em có nhiều cơ hội đọc hơn.

Sơ đồ 2: V+为的是+让+对象+VP
Chức năng: Chỉ rõ đối tượng thụ hưởng
Ứng dụng: 我们调整路线,为的是让老人走得更安全。

Giải nghĩa: Chúng tôi điều chỉnh tuyến đường để người cao tuổi đi lại an toàn hơn.

Sơ đồ 3: V+为的是+使+对象+VP
Chức năng: Giải thích mục tiêu thay đổi
Ứng dụng: 老师增加讨论,为的是使学生更敢开口。

Giải nghĩa: Thầy tăng thảo luận để học viên mạnh dạn nói hơn.

Sơ đồ 4: V+为的是+能+VP
Chức năng: Nhấn khả năng đạt được
Ứng dụng: 大家提前出发,为的是能在天黑前到达。

Giải nghĩa: Mọi người xuất phát sớm để kịp tới trước khi trời tối.

09. Từ loại, thành phần cú pháp, phạm vi phủ định và trật tự

……,为的是…… được giảng như một kết cấu mệnh đề trong nhóm câu ghép chỉ mục đích. Hãy chỉ rõ chủ ngữ, vị ngữ, đối tượng, thông tin cũ và thông tin mới. Với câu có nhiều trạng ngữ, xem phủ định hoặc dấu hiệu nhượng bộ tác động vào thành phần nào; không đánh đồng quan hệ giữa vế với quan hệ giữa hai từ cạnh nhau.

Bài thực hành tại lớp: lấy một câu đầy đủ, thử đổi chủ ngữ ở vế thứ hai; nếu câu mất liên kết, thêm danh từ chỉ đối tượng; nếu thông tin bị mơ hồ, viết lại dạng câu có liên từ đầy đủ.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – mười chiều phân tích

Phân tích 01: Bản chất quan hệ: sự việc ở vế thứ nhất có chủ đích; 为的是 trình bày mục tiêu của chủ thể, không phải là dấu hiệu báo một hệ quả tự động xảy ra.

Phân tích 02: Trật tự cú pháp: hành động/biện pháp + dấu phẩy + 为的是 + mệnh đề mục đích; vế mục đích có thể có 让、使、能、可以 hoặc một động từ tự thân.

Phân tích 03: Cương vị của chủ thể: nếu chủ thể hai vế khác nhau, cần nêu rõ ai làm việc gì; “为的是让孩子们能读到书” rõ hơn “为的是读书” khi người mang sách và người đọc khác nhau.

Phân tích 04: Tính thời gian: việc ở vế đầu có thể đã hoàn thành hoặc mới dự kiến, mục tiêu thường hướng tới tương lai so với thời điểm hành động.

Phân tích 05: Sắc thái: 为的是 thường hàm ý chủ đích rõ ràng, dùng tốt trong thuyết minh dự án, giải thích quyết định, báo cáo công tác và kể chuyện.

Phân tích 06: Phủ định: có thể dùng “不是为了……,而是为了……” khi cần sửa mục đích bị hiểu nhầm; không nên biến cơ học “为的是” thành mọi dạng phủ định không tự nhiên.

Phân tích 07: Tương quan với 为了: 为了 thường đứng trước hành động hoặc trước cụm chủ đích; 为的是 nổi bật phần giải thích ở phía sau hành động.

Phân tích 08: Tương quan với 以便、好、结果、因此: 以便/好 thường biểu thị mục tiêu thuận tiện của hành động; 结果/因此 đưa kết quả hoặc hệ quả chứ không nhất thiết là chủ đích.

Phân tích 09: Bối cảnh giao tiếp: khi có người nghi ngờ ý nghĩa một hoạt động, 为的是 hữu ích để nói rõ động cơ có trách nhiệm và mục tiêu đo lường được.

Phân tích 10: Giới hạn kết hợp: không gắn 为的是 với tình huống ngẫu nhiên không có chủ đích như “突然下雨,为的是……” khi không phải cách nói nhân hóa có dụng ý.

11. Các cách dùng chuyên biệt và chiến lược quyết định

Bước 1: xác định ý muốn truyền đạt: giải thích mục đích, khẳng định nền tảng, rút gọn điều kiện hay nhấn nhượng bộ. Bước 2: nhận diện mức độ chắc chắn của mối quan hệ. Bước 3: chọn cấu trúc phù hợp sắc thái; không dùng câu nhấn mạnh tu từ thay bằng chứng. Bước 4: bổ sung tình huống, người nghe và mục tiêu giao tiếp. Bước 5: đọc lại xem câu đã tự nhiên khi nói thành tiếng chưa.

Trong giảng dạy chuyên biệt, dùng ba lớp: lời nói thân mật trong nhóm, cách giải thích với phụ huynh/khách hàng và văn phong báo cáo. Mỗi lớp phải giữ sự thật và sắc thái phù hợp; cấu trúc mạnh chỉ có ích khi nội dung chứng minh đủ mạnh.

12. Công thức câu – mười hai mô hình có điều kiện và câu minh họa

Công thức 01: 行动+为的是+目的
Chức năng – điều kiện: Hành động trước, mục đích sau. Chỉ áp dụng khi quan hệ ngữ nghĩa giữa các vế phù hợp; các vị trí trong công thức không phải chỗ thay tùy ý.

我们把书送到山里,为的是让孩子们有更多阅读机会。
Wǒmen bǎ shū sòng dào shānlǐ, wèi de shì ràng háizimen yǒu gèng duō yuèdú jīhuì.
Chúng tôi đưa sách lên núi để trẻ em có nhiều cơ hội đọc hơn.
We brought books to the mountains so that the children would have more chances to read.

Công thức 02: V+为的是+让+对象+VP
Chức năng – điều kiện: Chỉ rõ đối tượng thụ hưởng. Chỉ áp dụng khi quan hệ ngữ nghĩa giữa các vế phù hợp; các vị trí trong công thức không phải chỗ thay tùy ý.

我们调整路线,为的是让老人走得更安全。
Wǒmen diàozhěng lùxiàn, wèi de shì ràng lǎorén zǒu de gèng ānquán.
Chúng tôi điều chỉnh tuyến đường để người cao tuổi đi lại an toàn hơn.
We changed the route to make walking safer for older people.

Công thức 03: V+为的是+使+对象+VP
Chức năng – điều kiện: Giải thích mục tiêu thay đổi. Chỉ áp dụng khi quan hệ ngữ nghĩa giữa các vế phù hợp; các vị trí trong công thức không phải chỗ thay tùy ý.

老师增加讨论,为的是使学生更敢开口。
Lǎoshī zēngjiā tǎolùn, wèi de shì shǐ xuésheng gèng gǎn kāi kǒu.
Thầy tăng thảo luận để học viên mạnh dạn nói hơn.
The teacher increased discussions so students would dare to speak up.

Công thức 04: V+为的是+能+VP
Chức năng – điều kiện: Nhấn khả năng đạt được. Chỉ áp dụng khi quan hệ ngữ nghĩa giữa các vế phù hợp; các vị trí trong công thức không phải chỗ thay tùy ý.

大家提前出发,为的是能在天黑前到达。
Dàjiā tíqián chū fā, wèi de shì néng zài tiān hēi qián dào dá.
Mọi người xuất phát sớm để kịp tới trước khi trời tối.
We left early so we could arrive before dark.

Công thức 05: V+为的是+避免+不利结果
Chức năng – điều kiện: Phòng ngừa điều bất lợi. Chỉ áp dụng khi quan hệ ngữ nghĩa giữa các vế phù hợp; các vị trí trong công thức không phải chỗ thay tùy ý.

我们核对名单,为的是避免遗漏任何学生。
Wǒmen hé duì míng dān, wèi de shì bì miǎn yí lòu rèn hé xuésheng.
Chúng tôi đối chiếu danh sách để tránh bỏ sót học sinh.
We checked the list to avoid overlooking any student.

Công thức 06: V+为的是+保证+目标
Chức năng – điều kiện: Đặt chuẩn chất lượng. Chỉ áp dụng khi quan hệ ngữ nghĩa giữa các vế phù hợp; các vị trí trong công thức không phải chỗ thay tùy ý.

她仔细检查,为的是保证每本书都能使用。
Tā zǐ xì jiǎnchá, wèi de shì bǎozhèng měi běn shū dōu néng shǐ yòng.
Cô ấy kiểm tra kỹ để bảo đảm mọi cuốn sách đều dùng được.
She inspected the books carefully so that each one could be used.

Công thức 07: V+为的是+提高/改善+指标
Chức năng – điều kiện: Mục đích cải thiện. Chỉ áp dụng khi quan hệ ngữ nghĩa giữa các vế phù hợp; các vị trí trong công thức không phải chỗ thay tùy ý.

学校开放晚自习,为的是提高学生的自主学习能力。
Xuéxiào kāi fàng wǎn zì xí, wèi de shì tígāo xuésheng de zì zhǔ xuéxí nénglì.
Nhà trường mở giờ tự học tối để nâng năng lực tự học của học sinh.
The school opened evening self-study sessions to improve independent learning.

Công thức 08: 先+V,+为的是+后续安排
Chức năng – điều kiện: Hành động chuẩn bị, mục tiêu tiếp theo. Chỉ áp dụng khi quan hệ ngữ nghĩa giữa các vế phù hợp; các vị trí trong công thức không phải chỗ thay tùy ý.

我们先采访老师,为的是制定合适的阅读计划。
Wǒmen xiān cǎi fǎng lǎoshī, wèi de shì zhì dìng hé shì de yuèdú jìhuà.
Trước tiên chúng tôi phỏng vấn giáo viên để xây dựng kế hoạch đọc phù hợp.
We interviewed teachers first to develop a suitable reading plan.

Công thức 09: 不是为了A,而是为了B
Chức năng – điều kiện: Đính chính sự hiểu nhầm về mục đích. Chỉ áp dụng khi quan hệ ngữ nghĩa giữa các vế phù hợp; các vị trí trong công thức không phải chỗ thay tùy ý.

这次活动不是为了宣传,而是为了真正帮助孩子。
Zhè cì huódòng bú shì wèile xuān chuán, ér shì wèile zhēnzhèng bāng zhù háizǐ.
Hoạt động này không nhằm quảng bá mà thực sự giúp trẻ em.
This event is not for publicity but to provide genuine help to children.

Công thức 10: 为了+目的,+主语+行动
Chức năng – điều kiện: Biến đổi sang trình tự nêu mục tiêu trước. Chỉ áp dụng khi quan hệ ngữ nghĩa giữa các vế phù hợp; các vị trí trong công thức không phải chỗ thay tùy ý.

为了减少浪费,我们决定先统计需求。
Wèile jiǎn shǎo làng fèi, wǒmen juédìng xiān tǒng jì xū qiú.
Để giảm lãng phí, chúng tôi quyết định thống kê nhu cầu trước.
To reduce waste, we decided to survey needs first.

Công thức 11: 主语+V,目的是+内容
Chức năng – điều kiện: Đối chiếu văn viết với 为的是. Chỉ áp dụng khi quan hệ ngữ nghĩa giữa các vế phù hợp; các vị trí trong công thức không phải chỗ thay tùy ý.

我们进行测试,目的是找出系统的问题。
Wǒmen jìnxíng cè shì, mùde shì zhǎo chū xìtǒng de wèntí.
Chúng tôi thử nghiệm nhằm tìm ra vấn đề của hệ thống.
We conducted tests to identify problems in the system.

Công thức 12: V+为的是+让+不同主体+有机会+V
Chức năng – điều kiện: Làm rõ hai chủ thể. Chỉ áp dụng khi quan hệ ngữ nghĩa giữa các vế phù hợp; các vị trí trong công thức không phải chỗ thay tùy ý.

志愿者整理旧书,为的是让更多家庭有机会借阅。
Zhìyuànzhě zhěnglǐ jiù shū, wèi de shì ràng gèng duō jiātíng yǒu jīhuì jiè yuè.
Tình nguyện viên phân loại sách cũ để nhiều gia đình có cơ hội mượn.
Volunteers sorted used books so more families could borrow them.

Bài luyện nâng cao: đổi một câu trong mỗi công thức sang cách diễn đạt gần nghĩa rồi nói rõ thay đổi về mức độ nhấn mạnh; với kết cấu không thể chuyển đổi tự nhiên, phải giữ nguyên và giải thích nguyên nhân. Không được tự động hoán đổi mọi công thức với nhau.

13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và các ngữ cảnh chuyên biệt

Kết hợp 01: 目的 — mục đích — purpose. Đặt từ/cụm này trong một tình huống của bài, giữ đúng vai trò ngữ pháp và thời điểm hành động.

Kết hợp 02: 目标 — mục tiêu — goal. Đặt từ/cụm này trong một tình huống của bài, giữ đúng vai trò ngữ pháp và thời điểm hành động.

Kết hợp 03: 措施 — biện pháp — measure. Đặt từ/cụm này trong một tình huống của bài, giữ đúng vai trò ngữ pháp và thời điểm hành động.

Kết hợp 04: 方案 — phương án — plan. Đặt từ/cụm này trong một tình huống của bài, giữ đúng vai trò ngữ pháp và thời điểm hành động.

Kết hợp 05: 志愿者 — tình nguyện viên — volunteer. Đặt từ/cụm này trong một tình huống của bài, giữ đúng vai trò ngữ pháp và thời điểm hành động.

Kết hợp 06: 捐赠 — quyên góp — donation. Đặt từ/cụm này trong một tình huống của bài, giữ đúng vai trò ngữ pháp và thời điểm hành động.

Kết hợp 07: 需求 — nhu cầu — need. Đặt từ/cụm này trong một tình huống của bài, giữ đúng vai trò ngữ pháp và thời điểm hành động.

Kết hợp 08: 路线 — tuyến đường — route. Đặt từ/cụm này trong một tình huống của bài, giữ đúng vai trò ngữ pháp và thời điểm hành động.

Kết hợp 09: 统计 — thống kê — statistics. Đặt từ/cụm này trong một tình huống của bài, giữ đúng vai trò ngữ pháp và thời điểm hành động.

Kết hợp 10: 登记 — đăng ký, ghi danh — registration. Đặt từ/cụm này trong một tình huống của bài, giữ đúng vai trò ngữ pháp và thời điểm hành động.

14. Mạng lưới từ vựng Trung – Pinyin – Việt – Anh

01. 目的 – Mùde – mục đích – purpose

02. 目标 – Mùbiāo – mục tiêu – goal

03. 措施 – Cuò shī – biện pháp – measure

04. 方案 – Fāng àn – phương án – plan

05. 志愿者 – Zhìyuànzhě – tình nguyện viên – volunteer

06. 捐赠 – Juānzèng – quyên góp – donation

07. 需求 – Xū qiú – nhu cầu – need

08. 路线 – Lùxiàn – tuyến đường – route

09. 统计 – Tǒng jì – thống kê – statistics

10. 登记 – Dēng jì – đăng ký, ghi danh – registration

11. 核对 – Hé duì – đối chiếu – verify

12. 避免 – Bì miǎn – tránh – avoid

13. 保证 – Bǎozhèng – bảo đảm – ensure

14. 提高 – Tígāo – nâng cao – improve

15. 机会 – Jīhuì – cơ hội – opportunity

16. 服务 – Fúwù – phục vụ, dịch vụ – service

17. 反馈 – Fǎn kuì – phản hồi – feedback

18. 阅读 – Yuèdú – đọc sách – reading

19. 图书馆 – Túshūguǎn – thư viện – library

20. 运输 – Yùnshū – vận chuyển – transportation

15. Từ vựng theo chữ Hán gốc và nhóm liên tưởng

Khi học một cấu trúc nhiều thành tố, nên xây mạng nghĩa theo vai trò của thành tố chứ không tách tất cả thành những bộ thủ không liên quan. Phân loại từ trong bài theo hành động, người tham gia, điều kiện, mục tiêu, chứng cứ, kết quả; viết một câu nối được ít nhất hai nhóm.

16. Mở rộng tổ hợp và luyện đặt câu theo mạng lưới

Nhóm 11: 核对 (Hé duì) – đối chiếu – verify. Nhiệm vụ: diễn đạt một tình huống có 核对, rồi nói rõ vì sao chọn cấu trúc ……,为的是…… thay vì chỉ xếp từ liền nhau.

Nhóm 12: 避免 (Bì miǎn) – tránh – avoid. Nhiệm vụ: diễn đạt một tình huống có 避免, rồi nói rõ vì sao chọn cấu trúc ……,为的是…… thay vì chỉ xếp từ liền nhau.

Nhóm 13: 保证 (Bǎozhèng) – bảo đảm – ensure. Nhiệm vụ: diễn đạt một tình huống có 保证, rồi nói rõ vì sao chọn cấu trúc ……,为的是…… thay vì chỉ xếp từ liền nhau.

Nhóm 14: 提高 (Tígāo) – nâng cao – improve. Nhiệm vụ: diễn đạt một tình huống có 提高, rồi nói rõ vì sao chọn cấu trúc ……,为的是…… thay vì chỉ xếp từ liền nhau.

Nhóm 15: 机会 (Jīhuì) – cơ hội – opportunity. Nhiệm vụ: diễn đạt một tình huống có 机会, rồi nói rõ vì sao chọn cấu trúc ……,为的是…… thay vì chỉ xếp từ liền nhau.

Nhóm 16: 服务 (Fúwù) – phục vụ, dịch vụ – service. Nhiệm vụ: diễn đạt một tình huống có 服务, rồi nói rõ vì sao chọn cấu trúc ……,为的是…… thay vì chỉ xếp từ liền nhau.

Nhóm 17: 反馈 (Fǎn kuì) – phản hồi – feedback. Nhiệm vụ: diễn đạt một tình huống có 反馈, rồi nói rõ vì sao chọn cấu trúc ……,为的是…… thay vì chỉ xếp từ liền nhau.

Nhóm 18: 阅读 (Yuèdú) – đọc sách – reading. Nhiệm vụ: diễn đạt một tình huống có 阅读, rồi nói rõ vì sao chọn cấu trúc ……,为的是…… thay vì chỉ xếp từ liền nhau.

Nhóm 19: 图书馆 (Túshūguǎn) – thư viện – library. Nhiệm vụ: diễn đạt một tình huống có 图书馆, rồi nói rõ vì sao chọn cấu trúc ……,为的是…… thay vì chỉ xếp từ liền nhau.

Nhóm 20: 运输 (Yùnshū) – vận chuyển – transportation. Nhiệm vụ: diễn đạt một tình huống có 运输, rồi nói rõ vì sao chọn cấu trúc ……,为的是…… thay vì chỉ xếp từ liền nhau.

17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế

1. 为了……: phân tích cùng mục đích biểu đạt, trật tự, hoàn cảnh sử dụng và khả năng thay thế; không suy rằng giống một phần ý nghĩa thì được thay mọi nơi.

2. 目的是……: phân tích cùng mục đích biểu đạt, trật tự, hoàn cảnh sử dụng và khả năng thay thế; không suy rằng giống một phần ý nghĩa thì được thay mọi nơi.

3. 以便……: phân tích cùng mục đích biểu đạt, trật tự, hoàn cảnh sử dụng và khả năng thay thế; không suy rằng giống một phần ý nghĩa thì được thay mọi nơi.

4. 因此……(quan hệ hệ quả, không đồng chức năng): phân tích cùng mục đích biểu đạt, trật tự, hoàn cảnh sử dụng và khả năng thay thế; không suy rằng giống một phần ý nghĩa thì được thay mọi nơi.

18. Phân biệt cấu trúc dễ nhầm và phân tích câu đúng – câu sai

Ví dụ sửa lỗi 01: Cách diễn đạt cần xem lại: 他突然摔倒,为的是大家担心。

Câu hoặc cách giải thích phù hợp: 他突然摔倒了,大家都很担心。

Lý do: Đây là sự cố, không có mục đích; 为的是 không phù hợp.

Ví dụ sửa lỗi 02: Cách diễn đạt cần xem lại: 我们准备很多书,因为让孩子能读。

Câu hoặc cách giải thích phù hợp: 我们准备了很多书,为的是让孩子们有更多阅读机会。
Lý do: Dùng 为的是 để biểu thị chủ đích; sửa thêm cấu trúc động từ và bổ ngữ.

Ví dụ sửa lỗi 03: Cách diễn đạt cần xem lại: 我们去山里,为的是昨天下雨。

Câu hoặc cách giải thích phù hợp: 因为昨天下雨,我们调整了去山里的路线。
Lý do: Vì trời mưa là nguyên nhân, không phải mục đích.

Ví dụ sửa lỗi 04: Cách diễn đạt cần xem lại: 他买书,为的是让自己昨天考试及格。

Câu hoặc cách giải thích phù hợp: 他提前买参考书,为的是顺利通过下周的考试。
Lý do: Mục đích cần phù hợp trật tự thời gian.

Ví dụ sửa lỗi 05: Cách diễn đạt cần xem lại: 老师调整座位,因此让学生合作。

Câu hoặc cách giải thích phù hợp: 老师调整座位,为的是让学生更方便合作。
Lý do: 因此 thiên về hệ quả, ở đây cần mục đích.

Ví dụ sửa lỗi 06: Cách diễn đạt cần xem lại: 我们没有做调查,为的是知道需求。

Câu hoặc cách giải thích phù hợp: 我们先做了调查,为的是了解需求。

Lý do: Vế trước mâu thuẫn với mục tiêu thu thập nhu cầu.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, biểu cảm và ngữ điệu khi nói

Cùng một ý, người nói có thể thể hiện lời cảm ơn, ý kiến phản biện, quyết định có trách nhiệm hoặc động viên. Trong tình huống “Dự án thư viện lưu động đến vùng núi, nơi đoàn phát hiện trẻ em thiếu sách và đường vận chuyển bị sạt lở”, hãy chú ý người nói đang phát biểu với ai và cần thuyết phục hay chia sẻ. Một công thức đúng về mặt cú pháp nhưng dùng sai ngữ điệu vẫn có thể gây cảm giác áp đặt.

20. Khẩu ngữ, văn viết và phạm vi sử dụng

Khẩu ngữ: ưu tiên câu ngắn, thông tin rõ, ngừng nghỉ đúng giữa hai vế. Văn viết: có thể đưa thêm điều kiện, chủ thể và căn cứ; tránh phủ định hoặc lời khẳng định tuyệt đối khi dữ liệu không ủng hộ. Văn bản chuyên môn: dùng kết cấu để diễn giải quan hệ, nhưng không thay thế bằng chứng hoặc quy trình xác minh.

21. Giao tiếp chuyên ngành, giao vai và lựa chọn đối tượng

Đề bài phân vai: một học viên là người phụ trách, một người nêu nghi vấn, một người đại diện người chịu ảnh hưởng, người còn lại làm nhiệm vụ tổng kết. Chỉ phát biểu khi có thông tin đủ rõ; nhiệm vụ của người nghe là hỏi lại điều kiện của kết luận, không chỉ lặp lại câu mẫu. Thực hiện hai lượt với kết quả khác nhau để thấy cấu trúc phù hợp hoặc không phù hợp.

22. Cụm cố định liên quan và cách sử dụng an toàn

Những cụm cố định chỉ nên xuất hiện khi có quan hệ nghĩa phù hợp. Không thể coi ký hiệu A/B hay dấu ba chấm là giấy phép ghép tùy tiện. Khi học thành ngữ, ghi cả ngữ cảnh và sắc thái; khi đổi sang một cấu trúc khác, cần giải thích điều gì được giữ, điều gì mất.

23. Mẫu câu giao tiếp theo chủ đề – phát triển tình huống độc lập

Dưới đây là các câu giao tiếp được rút từ những mốc diễn biến của câu chuyện để học viên tập đổi vai. Chúng không được tính thêm vào 36 câu ví dụ độc lập ở Mục 26; nhiệm vụ là luyện đáp lại tự nhiên với ngữ cảnh.

Tình huống giao tiếp 01 – nhân vật Đinh Thùy Dương:
阮明武哥,山里的学校已经回信了,他们最缺的是适合低年级的故事书。

Ruǎn Míng Wǔ gē, shānlǐ de xuéxiào yǐjīng huí xìn le, tāmen zuì quē de shì shì hé dī niánjí de gùshìshū.

Anh Vũ, trường ở miền núi đã hồi âm rồi, họ thiếu nhất sách truyện cho lớp nhỏ.

Mr. Vu, the mountain school has replied; they most need storybooks for younger pupils.

Tình huống giao tiếp 02 – nhân vật Lê Vân Anh:
我收到一张照片,旧图书角就在楼梯旁边,空间很小。

Wǒ shōudào yìzhāng zhào piàn, jiù túshūjiǎo jiù zài lóu tī páng biān, kōng jiān hěn xiǎo.

Em nhận một tấm ảnh, góc sách cũ ngay cạnh cầu thang, diện tích rất nhỏ.

I received a photo. The old reading corner is beside the stairs and is tiny.

Tình huống giao tiếp 03 – nhân vật Phương Linh:
我想做彩色分类标签,为的是让一年级的小朋友不用问老师也能找到书。

Wǒ xiǎng zuò cǎi sè fēn lèi biāo qiān, wèi de shì ràng yìniánjí de xiǎo péngyǒu bù yòng wèn lǎoshī yě néng zhǎodào shū.

Em muốn làm nhãn màu để học sinh lớp một tự tìm sách mà không cần hỏi thầy cô.

I’d like color-coded labels so first graders can find books without asking teachers.

Tình huống giao tiếp 04 – nhân vật Đinh Thùy Dương:
不好了,负责运输的人说山路昨天发生了滑坡,卡车可能进不去。

Bù hǎo le, fùzé yùnshū de rén shuō shānlù zuótiān fāshēng le huá pō, kǎ chē kěnéng jìn bù qù.

Không ổn rồi, người vận chuyển báo đường núi sạt lở hôm qua, xe tải có thể không vào được.

Bad news: the transport company says yesterday’s landslide may block the truck.

Tình huống giao tiếp 05 – nhân vật Nguyễn Minh Vũ:
先联系学校和交通部门,安全没有保证,我们宁可改期。

Xiān liánxì xuéxiào hé jiāotōng bù mén, ānquán méiyǒu bǎozhèng, wǒmen níng kě gǎi qī.

Hãy liên hệ trường và bên giao thông; nếu không bảo đảm an toàn, ta thà dời lịch.

Contact the school and road authorities first. If safety isn’t assured, we’ll reschedule.

Tình huống giao tiếp 06 – nhân vật Đinh Thùy Dương:
那我们把活动分两天进行,为的是让孩子们有足够时间选书。

Nà wǒmen bǎ huódòng fēn liǎng tiān jìnxíng, wèi de shì ràng háizimen yǒu zú gòu shíjiān xuǎn shū.

Vậy chia hoạt động thành hai ngày để học sinh đủ thời gian chọn sách.

Then let’s split the event over two days so the children have time to choose books.

Tình huống giao tiếp 07 – nhân vật Nguyễn Minh Vũ:
因为我们还要培训负责借阅的老师,为的是让图书角长期运转。

Yīnwèi wǒmen háiyào péi xùn fùzé jiè yuè de lǎoshī, wèi de shì ràng túshūjiǎo zhǎngqī yùn zhuǎn.

Vì ta còn cần hướng dẫn giáo viên quản lý mượn sách để góc sách hoạt động lâu dài.

Because we also need to train teachers in lending procedures so the reading corner can last.

Tình huống giao tiếp 08 – nhân vật Phương Linh:
我设计一本简单的借阅册,为的是减少老师的工作负担。

Wǒ shèjì yì běn jiǎn dān de jiè yuè cè, wèi de shì jiǎn shǎo lǎoshī de gōngzuò fù dān.

Em sẽ thiết kế sổ mượn đơn giản để giảm việc cho giáo viên.

I’ll design a simple lending book to reduce the teachers’ workload.

Tình huống giao tiếp 09 – nhân vật Lê Vân Anh:
但那条路很窄,我们要减少每辆车上的重量。

Dàn nà tiáo lù hěn zhǎi, wǒmen yào jiǎn shǎo měi liàng chē shàng de zhòng liàng.

Nhưng đường ấy hẹp, ta phải giảm tải cho mỗi xe.

But the road is narrow, so we need to reduce each vehicle’s load.

Tình huống giao tiếp 10 – nhân vật Thủy Tiên:
我刚发现不少书有破损,要不要先修补?

Wǒ gāng fāxiàn bù shǎo shū yǒu pò sǔn, yào búyào xiān xiū bǔ?

Em vừa phát hiện khá nhiều sách hỏng, có cần sửa trước không?

I just found several damaged books. Should we repair them first?

Tình huống giao tiếp 11 – nhân vật Phương Linh:
我带来一些胶带和封皮,为的是把这些书尽量修好。

Wǒ dài lái yīxiē jiāo dài hé fēng pí, wèi de shì bǎ zhè xiē shū jǐnliàng xiū hǎo.

Em mang băng dính và bìa bọc để sửa những cuốn này tốt nhất có thể.

I brought tape and covers so we can repair as many of these books as possible.

Tình huống giao tiếp 12 – nhân vật Lê Vân Anh:
先请他们按年级排队,为的是让每个孩子都有公平的机会。

Xiān qǐng tāmen àn nián jí pái duì, wèi de shì ràng měigè háizǐ dōu yǒu gōngpíng de jīhuì.

Hãy cho các em xếp hàng theo lớp để ai cũng có cơ hội công bằng.

Let’s line them up by grade so every child gets a fair chance.

Tình huống giao tiếp 13 – nhân vật Nguyễn Minh Vũ:
我们过去邀请他,慢慢说,不要让他觉得自己被忽略。

Wǒmen guòqù yāo qǐng tā, màn màn shuō, búyào ràng tā juéde zìjǐ bèi hū lüè.

Ta đến mời em ấy, nói từ tốn, đừng để em nghĩ mình bị bỏ quên.

Let’s invite him in gently so he doesn’t feel overlooked.

Tình huống giao tiếp 14 – nhân vật Đinh Thùy Dương:
看到这一幕,我才真正理解大家为什么坚持把书送到这里。

Kàn dào zhè yì mù, wǒ cái zhēnzhèng lǐjiě dàjiā wèishénme jiānchí bǎ shū sòng dào zhè lǐ.

Nhìn cảnh này em mới thật sự hiểu tại sao mọi người kiên trì mang sách tới đây.

Seeing that, I finally understood why everyone insisted on bringing books here.

Tình huống giao tiếp 15 – nhân vật Lê Vân Anh:
那我们下个月再回访一次,看看他们最喜欢哪些书。

Nà wǒmen xià gè yuè zài huífǎng yícì, kàn kàn tāmen zuì xǐ huān nǎ xiē shū.

Vậy tháng sau trở lại xem các em thích những sách nào nhất.

Then let’s come back next month to see which books they enjoy most.

Tình huống giao tiếp 16 – nhân vật Thủy Tiên:
我会把今天的问题记下来,下次提前准备。

Wǒ huì bǎ jīntiān de wèntí jì xiàlái, xià cì tíqián zhǔnbèi.

Em sẽ ghi các vấn đề hôm nay để lần tới chuẩn bị sớm.

I’ll record today’s problems so we can prepare better next time.

Sau mỗi tình huống, học viên phải đặt câu hỏi phản hồi liên quan, yêu cầu bổ sung bằng chứng hoặc nêu cách giải quyết; tuyệt đối không chỉ chép lại lời thoại.

24. Đối chiếu dịch thuật Trung – Việt – Anh theo chức năng

Đối chiếu:
我们减少了复杂的表格,为的是方便家长登记。

Wǒmen jiǎn shǎo le fù zá de biǎo gé, wèi de shì fāng biàn jiāzhǎng dēng jì.

Chúng tôi giảm bớt biểu mẫu phức tạp để phụ huynh đăng ký thuận tiện.

We simplified the forms to make registration easier for parents.

Đối chiếu:
她把活动分成三个阶段,为的是避免志愿者过度疲劳。

Tā bǎ huódòng fēn chéng sān gè jiēduàn, wèi de shì bì miǎn zhìyuànzhě guò dù pí láo.

Cô chia hoạt động thành ba giai đoạn để tránh tình nguyện viên quá sức.

She divided the event into three stages to prevent volunteer exhaustion.

Đối chiếu:
孩子们一起制作书签,为的是让借阅变得更有趣。

Háizimen yìqǐ zhì zuò shū qiān, wèi de shì ràng jiè yuè biàn de gèng yǒu qù.

Các em cùng làm dấu sách để việc mượn đọc thú vị hơn.

The children made bookmarks together to make borrowing books more enjoyable.

Đối chiếu:
我们建立借阅记录,为的是了解哪些书最受欢迎。

Wǒmen jiàn lì jiè yuè jìlù, wèi de shì liǎojiě nǎ xiē shū zuì shòu huān yíng.

Chúng tôi lập sổ mượn để biết sách nào được yêu thích nhất.

We kept borrowing records to learn which books were most popular.

Trong bản dịch tiếng Việt, chú ý dùng “để”, “không có… thì…”, “không… thì không…”, “dù… cũng…” đúng theo bản chất bài; trong bản dịch tiếng Anh, lựa chọn cấu trúc tự nhiên tương ứng, tránh cố giữ số từ giống tiếng Trung.

25. Lỗi sai thường gặp – tự chẩn đoán và phương pháp sửa

Lỗi 1: 他突然摔倒,为的是大家担心。

Sửa hoặc diễn đạt lại: 他突然摔倒了,大家都很担心。
Nguyên nhân: Đây là sự cố, không có mục đích; 为的是 không phù hợp.
Cách tránh: xác định quan hệ hai vế trước khi đưa thành tố đặc trưng vào câu.

Lỗi 2: 我们准备很多书,因为让孩子能读。

Sửa hoặc diễn đạt lại: 我们准备了很多书,为的是让孩子们有更多阅读机会。
Nguyên nhân: Dùng 为的是 để biểu thị chủ đích; sửa thêm cấu trúc động từ và bổ ngữ.
Cách tránh: xác định quan hệ hai vế trước khi đưa thành tố đặc trưng vào câu.

Lỗi 3: 我们去山里,为的是昨天下雨。

Sửa hoặc diễn đạt lại: 因为昨天下雨,我们调整了去山里的路线。
Nguyên nhân: Vì trời mưa là nguyên nhân, không phải mục đích.
Cách tránh: xác định quan hệ hai vế trước khi đưa thành tố đặc trưng vào câu.

Lỗi 4: 他买书,为的是让自己昨天考试及格。

Sửa hoặc diễn đạt lại: 他提前买参考书,为的是顺利通过下周的考试。
Nguyên nhân: Mục đích cần phù hợp trật tự thời gian.
Cách tránh: xác định quan hệ hai vế trước khi đưa thành tố đặc trưng vào câu.

Lỗi 5: 老师调整座位,因此让学生合作。

Sửa hoặc diễn đạt lại: 老师调整座位,为的是让学生更方便合作。
Nguyên nhân: 因此 thiên về hệ quả, ở đây cần mục đích.
Cách tránh: xác định quan hệ hai vế trước khi đưa thành tố đặc trưng vào câu.

Lỗi 6: 我们没有做调查,为的是知道需求。

Sửa hoặc diễn đạt lại: 我们先做了调查,为的是了解需求。
Nguyên nhân: Vế trước mâu thuẫn với mục tiêu thu thập nhu cầu.
Cách tránh: xác định quan hệ hai vế trước khi đưa thành tố đặc trưng vào câu.

26. Hệ thống 36 ví dụ độc lập Trung – Pinyin – Việt – Anh

Ví dụ 1:
我们提前检查车辆,为的是保证山区运输安全。

Wǒmen tíqián jiǎnchá chēliàng, wèi de shì bǎozhèng shānqū yùnshū ānquán.

Chúng tôi kiểm tra xe trước để bảo đảm an toàn vận chuyển lên núi.

We inspect the vehicles in advance to ensure safe transportation in the mountains.

Ví dụ 2:
他把地图放大,为的是看清楚山路的转弯处。

Tā bǎ dìtú fàngdà, wèi de shì kàn qīngchǔ shānlù de zhuǎn wān chù.

Anh ấy phóng to bản đồ để nhìn rõ các khúc cua trên đường núi.

He enlarged the map to see the bends in the mountain road clearly.

Ví dụ 3:
学校建立了小型图书角,为的是鼓励学生课外阅读。

Xuéxiào jiàn lì le xiǎo xíng túshūjiǎo, wèi de shì gǔ lì xuésheng kè wài yuèdú.

Nhà trường lập góc sách nhỏ để khuyến khích học sinh đọc ngoài giờ.

The school set up a small reading corner to encourage reading beyond class.

Ví dụ 4:
我们减少了复杂的表格,为的是方便家长登记。

Wǒmen jiǎn shǎo le fù zá de biǎo gé, wèi de shì fāng biàn jiāzhǎng dēng jì.

Chúng tôi giảm bớt biểu mẫu phức tạp để phụ huynh đăng ký thuận tiện.

We simplified the forms to make registration easier for parents.

Ví dụ 5:
老师安排学生轮流讲故事,为的是锻炼他们的表达能力。

Lǎoshī ānpái xuésheng lún liú jiǎng gù shì, wèi de shì duàn liàn tāmende biǎo dá nénglì.

Thầy cho học sinh thay nhau kể chuyện để rèn khả năng diễn đạt.

The teacher arranged storytelling turns to develop students’ speaking skills.

Ví dụ 6:
志愿者给每本书贴上编号,为的是以后容易查找。

Zhìyuànzhě gěi měi běn shū tiē shàng biān hào, wèi de shì yǐhòu róng yì chá zhǎo.

Tình nguyện viên dán mã lên từng sách để dễ tìm sau này.

Volunteers labeled every book so it could be located easily later.

Ví dụ 7:
我们先收集学生的意见,为的是选择他们真正喜欢的书。

Wǒmen xiān shōu jí xuésheng de yìjiàn, wèi de shì xuǎnzé tāmen zhēnzhèng xǐ huān de shū.

Chúng tôi thu thập ý kiến học sinh trước để chọn sách các em thực sự thích.

We collect students’ opinions first to choose books they truly enjoy.

Ví dụ 8:
她请当地老师参与讨论,为的是了解孩子们的实际需求。

Tā qǐng dāngdì lǎoshī cān yǔ tǎolùn, wèi de shì liǎojiě háizimen de shí jì xū qiú.

Cô mời giáo viên địa phương thảo luận nhằm hiểu nhu cầu thực tế của trẻ.

She invited local teachers into the discussion to understand the children’s real needs.

Ví dụ 9:
他们制作了有声读物,为的是帮助视力不好的学生。

Tāmen zhì zuò le yǒu shēng dú wù, wèi de shì bāng zhù shì lì bù hǎo de xuésheng.

Họ làm sách nói để giúp học sinh có thị lực kém.

They made audiobooks to help students with poor eyesight.

Ví dụ 10:
图书馆延长开放时间,为的是让下班的家长也能借书。

Túshūguǎn yán zhǎng kāi fàng shíjiān, wèi de shì ràng xià bān de jiāzhǎng yě néng jiè shū.

Thư viện kéo dài giờ mở cửa để phụ huynh tan làm vẫn mượn sách được.

The library extended its hours so working parents could borrow books.

Ví dụ 11:
我们把重要信息写在公告上,为的是让每位参加者都看得到。

Wǒmen bǎ zhòngyào xìn xī xiě zài gōng gào shàng, wèi de shì ràng měi wèi cānjiāzhě dōu kàn dédào.

Chúng tôi ghi thông tin quan trọng lên thông báo để ai tham gia cũng thấy.

We put essential information on the notice so every participant could see it.

Ví dụ 12:
校长亲自联系运输公司,为的是降低运送成本。

Xiàozhǎng qīnzì liánxì yùnshūgōngsī, wèi de shì jiàng dī yùn sòng chéngběn.

Hiệu trưởng trực tiếp liên hệ công ty vận tải để giảm chi phí vận chuyển.

The principal contacted the transport company personally to reduce shipping costs.

Ví dụ 13:
她把活动分成三个阶段,为的是避免志愿者过度疲劳。

Tā bǎ huódòng fēn chéng sān gè jiēduàn, wèi de shì bì miǎn zhìyuànzhě guò dù pí láo.

Cô chia hoạt động thành ba giai đoạn để tránh tình nguyện viên quá sức.

She divided the event into three stages to prevent volunteer exhaustion.

Ví dụ 14:
我们准备了备用电源,为的是停电时还能使用电脑。

Wǒmen zhǔnbèi le bèi yòng diàn yuán, wèi de shì tíngdiàn shí hái néng shǐ yòng diànnǎo.

Chúng tôi chuẩn bị nguồn điện dự phòng để vẫn dùng máy tính khi mất điện.

We prepared backup power so the computers would work during an outage.

Ví dụ 15:
他反复核对地址,为的是不把书送错学校。

Tā fǎn fù hé duì de zhǐ, wèi de shì bù bǎ shū sòng cuò xuéxiào.

Anh ấy kiểm tra địa chỉ nhiều lần để tránh giao sách sai trường.

He checked the addresses repeatedly to avoid delivering books to the wrong school.

Ví dụ 16:
老师每天留出十分钟,为的是让学生自由交流阅读感受。

Lǎoshī měitiān liú chū shí fēn zhōng, wèi de shì ràng xuésheng zì yóu jiāoliú yuèdú gǎn shòu.

Mỗi ngày thầy dành mười phút để học sinh tự do trao đổi cảm nhận đọc sách.

The teacher sets aside ten minutes daily for students to share their reading impressions.

Ví dụ 17:
我们保留了读者意见箱,为的是听到不同的声音。

Wǒmen bǎo liú le dúzhě yìjiàn xiāng, wèi de shì tīng dào bù tóng de shēng yīn.

Chúng tôi giữ hộp góp ý để lắng nghe nhiều ý kiến khác nhau.

We kept the suggestion box to hear a range of perspectives.

Ví dụ 18:
大家冒雨搬运书箱,为的是赶在周一开学前完成布置。

Dàjiā mào yǔ bān yùn shū xiāng, wèi de shì gǎn zài zhōu yì kāi xué qián wánchéng bù zhì.

Mọi người chuyển thùng sách dưới mưa để kịp bày biện trước khi khai giảng thứ Hai.

Everyone moved book boxes through the rain to finish setup before classes began Monday.

Ví dụ 19:
这次调查不是为了排名,为的是发现哪些学校最需要帮助。

Zhè cì diào chá bú shì wèile pái míng, wèi de shì fāxiàn nǎ xiē xuéxiào zuì xūyào bāng zhù.

Khảo sát này không nhằm xếp hạng mà để tìm trường cần giúp nhất.

This survey is not for ranking schools but for identifying those most in need.

Ví dụ 20:
我们邀请家长参加读书会,为的是建立长期的家庭阅读习惯。

Wǒmen yāo qǐng jiāzhǎng cānjiā dúshū huì, wèi de shì jiàn lì zhǎngqī de jiātíng yuèdú xí guàn.

Chúng tôi mời phụ huynh dự buổi đọc sách để hình thành thói quen đọc lâu dài tại gia đình.

We invited parents to reading meetings to build long-term reading habits at home.

Ví dụ 21:
她没有急着公布成果,为的是先把数字核实清楚。

Tā méiyǒu jí zhe gōng bù chéng guǒ, wèi de shì xiān bǎ shù zì hé shí qīngchǔ.

Cô chưa vội công bố thành tích để xác minh số liệu trước.

She delayed announcing the results to verify the figures first.

Ví dụ 22:
我们决定每月回访一次,为的是知道计划是否真的有效。

Wǒmen juédìng měi yuè huífǎng yícì, wèi de shì zhīdào jìhuà shì fǒu zhēnde yǒu xiào.

Chúng tôi quyết định thăm lại mỗi tháng để biết kế hoạch có hiệu quả thật không.

We decided to revisit monthly to see whether the plan truly worked.

Ví dụ 23:
孩子们一起制作书签,为的是让借阅变得更有趣。

Háizimen yìqǐ zhì zuò shū qiān, wèi de shì ràng jiè yuè biàn de gèng yǒu qù.

Các em cùng làm dấu sách để việc mượn đọc thú vị hơn.

The children made bookmarks together to make borrowing books more enjoyable.

Ví dụ 24:
工作人员提前试播,为的是检查网络和声音。

Gōngzuòrényuán tíqián shì bō, wèi de shì jiǎnchá wǎngluò hé shēng yīn.

Nhân viên phát thử trước để kiểm tra mạng và âm thanh.

The staff ran a test broadcast to check the network and sound.

Ví dụ 25:
我们把旧书分类,为的是让低年级学生更容易挑选。

Wǒmen bǎ jiù shū fēn lèi, wèi de shì ràng dī niánjí xuésheng gèng róng yì tiāo xuǎn.

Chúng tôi phân loại sách cũ để học sinh nhỏ tuổi dễ chọn.

We sorted the used books to help younger students choose.

Ví dụ 26:
老师请学生自己设计海报,为的是培养他们的创造力。

Lǎoshī qǐng xuésheng zìjǐ shèjì hǎi bào, wèi de shì péi yǎng tāmende chuàng zào lì.

Thầy cho học sinh tự thiết kế áp phích để phát triển sáng tạo.

The teacher asked students to design posters themselves to foster creativity.

Ví dụ 27:
大家认真记录问题,为的是下一次不再犯同样的错误。

Dàjiā rènzhēn jìlù wèntí, wèi de shì xià yícì bù zài fàn tóng yàng de cuò wù.

Mọi người ghi kỹ các vấn đề để lần sau không lặp lỗi.

Everyone documented the problems carefully to avoid repeating them next time.

Ví dụ 28:
我们和村委会商量时间,为的是不影响当地孩子的课程。

Wǒmen hé cūn wěi huì shāng liàng shíjiān, wèi de shì bù yǐngxiǎng dāngdì háizǐ de kè chéng.

Chúng tôi trao đổi giờ giấc với chính quyền thôn để không ảnh hưởng lịch học của trẻ.

We coordinated timing with village officials to avoid disrupting the children’s classes.

Ví dụ 29:
她把捐赠规则说明白,为的是让所有人放心。

Tā bǎ juānzèng guīzé shuōmíng bái, wèi de shì ràng suǒyǒu rén fàng xīn.

Cô giải thích rõ quy định quyên góp để mọi người yên tâm.

She explained the donation rules clearly so everyone would feel reassured.

Ví dụ 30:
我们没有把书直接堆在教室里,为的是留出安全通道。

Wǒmen méiyǒu bǎ shū zhí jiē duī zài jiàoshì lǐ, wèi de shì liú chū ānquán tōng dào.

Chúng tôi không chất sách thẳng trong lớp để chừa lối đi an toàn.

We avoided piling books inside the classroom to keep an emergency passage clear.

Ví dụ 31:
我们建立借阅记录,为的是了解哪些书最受欢迎。

Wǒmen jiàn lì jiè yuè jìlù, wèi de shì liǎojiě nǎ xiē shū zuì shòu huān yíng.

Chúng tôi lập sổ mượn để biết sách nào được yêu thích nhất.

We kept borrowing records to learn which books were most popular.

Ví dụ 32:
团队邀请一位医生同行,为的是及时处理突发情况。

Tuánduì yāo qǐng yíwèi yīshēng tóng xíng, wèi de shì jíshí chǔlǐ tū fā qíngkuàng.

Nhóm mời bác sĩ đi cùng để xử lý kịp tình huống bất ngờ.

The team invited a doctor along to handle emergencies promptly.

Ví dụ 33:
我们先练习怎样介绍新书,为的是见到学生时说得清楚。

Wǒmen xiān liànxí zěn yàng jiè shào xīn shū, wèi de shì jiàn dào xuésheng shí shuō de qīngchǔ.

Chúng tôi luyện cách giới thiệu sách mới trước để nói rõ khi gặp học sinh.

We practiced introducing new books so we could speak clearly to the students.

Ví dụ 34:
他们保留了几箱备用图书,为的是以后补充损坏的书。

Tāmen bǎo liú le jǐ xiāng bèi yòng tú shū, wèi de shì yǐhòu bǔ chōng sǔn huài de shū.

Họ giữ vài thùng sách dự phòng để bổ sung sách bị hỏng sau này.

They kept several boxes of spare books to replace damaged copies later.

Ví dụ 35:
我们把活动过程拍下来,为的是让没能到场的家长了解情况。

Wǒmen bǎ huódòng guòchéng pāi xiàlái, wèi de shì ràng méi néng dào chǎng de jiāzhǎng liǎojiě qíngkuàng.

Chúng tôi quay lại hoạt động để phụ huynh không đến được vẫn biết tình hình.

We filmed the event so absent parents could see what happened.

Ví dụ 36:
老师主动问孩子们喜欢什么,为的是让他们愿意继续来读书。

Lǎoshī zhǔ dòng wèn háizimen xǐ huān shén me, wèi de shì ràng tāmen yuàn yì jìxù lái dúshū.

Thầy chủ động hỏi trẻ thích gì để các em muốn tiếp tục tới đọc.

The teacher asked the children what they liked to encourage them to keep coming back.

27. Hội thoại giao tiếp theo chủ đề – Dự án thư viện lưu động đến vùng núi, nơi đoàn phát hiện trẻ em thiếu sách và đường vận chuyển bị sạt lở

Cốt truyện được tổ chức thành các chặng: xuất hiện khó khăn, tìm hiểu chứng cứ, tranh luận các phương án, giải quyết vấn đề và rút ra bài học. Cấu trúc trọng tâm xuất hiện ở những lượt phù hợp chứ không bị ép dùng ở mọi câu. Mỗi lượt dưới đây có đúng bốn dòng liên tiếp.

Cảnh 1 – Khởi đầu và đặt vấn đề

丁垂杨:阮明武哥,山里的学校已经回信了,他们最缺的是适合低年级的故事书。
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, shānlǐ de xuéxiào yǐjīng huí xìn le, tāmen zuì quē de shì shì hé dī niánjí de gùshìshū.
Đinh Thùy Dương: Anh Vũ, trường ở miền núi đã hồi âm rồi, họ thiếu nhất sách truyện cho lớp nhỏ.
Dinh Thuy Duong: Mr. Vu, the mountain school has replied; they most need storybooks for younger pupils.

阮明武:那我们先别急着装车,今天把需求核对清楚,为的是送去真正有用的书。
Ruǎn Míng Wǔ: Nà wǒmen xiān bié jí zhe zhuāng chē, jīntiān bǎ xū qiú hé duì qīngchǔ, wèi de shì sòng qù zhēnzhèng yǒu yòng de shū.
Nguyễn Minh Vũ: Vậy đừng vội chất xe; hôm nay ta xác minh nhu cầu để gửi sách thật sự hữu ích.
Nguyen Minh Vu: Then let’s not load the truck yet. We will verify needs today so we send genuinely useful books.

黎云英:我收到一张照片,旧图书角就在楼梯旁边,空间很小。
Lí Yún Yīng: Wǒ shōudào yìzhāng zhào piàn, jiù túshūjiǎo jiù zài lóu tī páng biān, kōng jiān hěn xiǎo.
Lê Vân Anh: Em nhận một tấm ảnh, góc sách cũ ngay cạnh cầu thang, diện tích rất nhỏ.
Le Van Anh: I received a photo. The old reading corner is beside the stairs and is tiny.

水仙:那就不能把书堆在出口,我们得重新画平面图。
Shuǐ Xiān: Nà jiù bùnéng bǎ shū duī zài chūkǒu, wǒmen děichóngxīn huà píng miàn tú.
Thủy Tiên: Vậy không thể chất sách ở lối ra, chúng ta phải vẽ lại sơ đồ.
Thuy Tien: We cannot pile books by the exit. We need to redraw the floor plan.

芳玲:我想做彩色分类标签,为的是让一年级的小朋友不用问老师也能找到书。
Fāng Líng: Wǒ xiǎng zuò cǎi sè fēn lèi biāo qiān, wèi de shì ràng yìniánjí de xiǎo péngyǒu bù yòng wèn lǎoshī yě néng zhǎodào shū.
Phương Linh: Em muốn làm nhãn màu để học sinh lớp một tự tìm sách mà không cần hỏi thầy cô.
Phuong Linh: I’d like color-coded labels so first graders can find books without asking teachers.

阮明武:这个办法很好,不过要先问学校有没有彩色打印机。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè gè bàn fǎ hěn hǎo, bùguò yào xiān wèn xuéxiào yǒu méiyǒu cǎi sè dǎ yìn jī.
Nguyễn Minh Vũ: Cách đó hay, nhưng phải hỏi trường có máy in màu không.
Nguyen Minh Vu: That’s a good idea, but first ask whether the school has a color printer.

丁垂杨:不好了,负责运输的人说山路昨天发生了滑坡,卡车可能进不去。
Dīng Chuí Yáng: Bù hǎo le, fùzé yùnshū de rén shuō shānlù zuótiān fāshēng le huá pō, kǎ chē kěnéng jìn bù qù.
Đinh Thùy Dương: Không ổn rồi, người vận chuyển báo đường núi sạt lở hôm qua, xe tải có thể không vào được.
Dinh Thuy Duong: Bad news: the transport company says yesterday’s landslide may block the truck.

黎云英:如果改成小车,我们得多跑几趟,费用也会上升。
Lí Yún Yīng: Rúguǒ gǎi chéng xiǎo chē, wǒmen děiduō pǎo jǐ tàng, fèiyòng yě huì shàng shēng.
Lê Vân Anh: Nếu đổi sang xe nhỏ thì phải đi nhiều chuyến, chi phí cũng tăng.
Le Van Anh: If we switch to smaller vehicles, we’ll need several trips and the costs will rise.

水仙:我建议先问当地司机,为的是避免到了半路才发现道路封闭。
Shuǐ Xiān: Wǒ jiànyì xiān wèn dāngdì sījī, wèi de shì bì miǎn dàole bàn lù cái fāxiàn dào lù fēng bì.
Thủy Tiên: Em đề nghị hỏi tài xế địa phương trước để tránh đến nửa đường mới biết đường bị chặn.
Thuy Tien: I suggest calling local drivers first so we don’t discover a road closure halfway there.

阮明武:先联系学校和交通部门,安全没有保证,我们宁可改期。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān liánxì xuéxiào hé jiāotōng bù mén, ānquán méiyǒu bǎozhèng, wǒmen níng kě gǎi qī.
Nguyễn Minh Vũ: Hãy liên hệ trường và bên giao thông; nếu không bảo đảm an toàn, ta thà dời lịch.
Nguyen Minh Vu: Contact the school and road authorities first. If safety isn’t assured, we’ll reschedule.

芳玲:校长说可以先借村里的活动室,书暂时放在那里。
Fāng Líng: Xiàozhǎng shuō kěyǐ xiān jiè cūn lǐ de huódòng shì, shū zàn shí fàng zài nà lǐ.
Phương Linh: Hiệu trưởng nói có thể mượn nhà sinh hoạt thôn để cất sách tạm.
Phuong Linh: The principal says we can temporarily store books in the village hall.

Cảnh 2 – Xung đột và kiểm tra phương án

丁垂杨:那我们把活动分两天进行,为的是让孩子们有足够时间选书。
Dīng Chuí Yáng: Nà wǒmen bǎ huódòng fēn liǎng tiān jìnxíng, wèi de shì ràng háizimen yǒu zú gòu shíjiān xuǎn shū.
Đinh Thùy Dương: Vậy chia hoạt động thành hai ngày để học sinh đủ thời gian chọn sách.
Dinh Thuy Duong: Then let’s split the event over two days so the children have time to choose books.

黎云英:可是赞助人问我们为什么不直接把书交给学校就回来。
Lí Yún Yīng: Kě shì zàn zhù rén wèn wǒmen wèishénme bù zhí jiē bǎ shū jiāo gěi xuéxiào jiù huí lái.
Lê Vân Anh: Nhưng nhà tài trợ hỏi tại sao không giao sách cho trường rồi về luôn.
Le Van Anh: But a sponsor is asking why we don’t simply drop off the books and leave.

阮明武:因为我们还要培训负责借阅的老师,为的是让图书角长期运转。
Ruǎn Míng Wǔ: Yīnwèi wǒmen háiyào péi xùn fùzé jiè yuè de lǎoshī, wèi de shì ràng túshūjiǎo zhǎngqī yùn zhuǎn.
Nguyễn Minh Vũ: Vì ta còn cần hướng dẫn giáo viên quản lý mượn sách để góc sách hoạt động lâu dài.
Nguyen Minh Vu: Because we also need to train teachers in lending procedures so the reading corner can last.

水仙:我可以准备登记表,不过要适合当地老师每天使用。
Shuǐ Xiān: Wǒ kěyǐ zhǔnbèi dēng jì biǎo, bùguò yào shì hé dāngdì lǎoshī měitiān shǐ yòng.
Thủy Tiên: Em có thể chuẩn bị sổ đăng ký, nhưng phải phù hợp để giáo viên dùng hằng ngày.
Thuy Tien: I can prepare a register, but it must be practical for local teachers to use daily.

芳玲:我设计一本简单的借阅册,为的是减少老师的工作负担。
Fāng Líng: Wǒ shèjì yì běn jiǎn dān de jiè yuè cè, wèi de shì jiǎn shǎo lǎoshī de gōngzuò fù dān.
Phương Linh: Em sẽ thiết kế sổ mượn đơn giản để giảm việc cho giáo viên.
Phuong Linh: I’ll design a simple lending book to reduce the teachers’ workload.

丁垂杨:当地司机回电话了,他说今天下午能走一条安全的绕行路线。
Dīng Chuí Yáng: Dāngdì sījī huí diànhuà le, tā shuō jīntiān xiàwǔ néng zǒu yìtiáo ānquán de rào xíng lùxiàn.
Đinh Thùy Dương: Tài xế địa phương đã gọi lại, họ nói chiều nay có tuyến vòng an toàn.
Dinh Thuy Duong: The local driver called back; he says there’s a safe alternate route this afternoon.

黎云英:但那条路很窄,我们要减少每辆车上的重量。
Lí Yún Yīng: Dàn nà tiáo lù hěn zhǎi, wǒmen yào jiǎn shǎo měi liàng chē shàng de zhòng liàng.
Lê Vân Anh: Nhưng đường ấy hẹp, ta phải giảm tải cho mỗi xe.
Le Van Anh: But the road is narrow, so we need to reduce each vehicle’s load.

阮明武:好,重新分配书箱,为的是确保每辆车都符合载重要求。
Ruǎn Míng Wǔ: Hǎo, chóngxīn fēn pèi shū xiāng, wèi de shì què bǎo měi liàng chē dōu fú hé zài zhòngyào qiú.
Nguyễn Minh Vũ: Được, phân chia lại thùng sách để bảo đảm từng xe không quá tải.
Nguyen Minh Vu: Good. Redistribute the book boxes so every vehicle meets its load limit.

水仙:我刚发现不少书有破损,要不要先修补?
Shuǐ Xiān: Wǒ gāng fāxiàn bù shǎo shū yǒu pò sǔn, yào búyào xiān xiū bǔ?
Thủy Tiên: Em vừa phát hiện khá nhiều sách hỏng, có cần sửa trước không?
Thuy Tien: I just found several damaged books. Should we repair them first?

阮明武:必须修补,我们不能把有尖角的破书交给孩子。
Ruǎn Míng Wǔ: Bìxū xiū bǔ, wǒmen bùnéng bǎ yǒu jiān jiǎo de pò shū jiāo gěi háizǐ.
Nguyễn Minh Vũ: Nhất định phải sửa, không thể giao sách rách có góc sắc cho trẻ.
Nguyen Minh Vu: We must. We cannot hand children damaged books with sharp edges.

芳玲:我带来一些胶带和封皮,为的是把这些书尽量修好。
Fāng Líng: Wǒ dài lái yīxiē jiāo dài hé fēng pí, wèi de shì bǎ zhè xiē shū jǐnliàng xiū hǎo.
Phương Linh: Em mang băng dính và bìa bọc để sửa những cuốn này tốt nhất có thể.
Phuong Linh: I brought tape and covers so we can repair as many of these books as possible.

Cảnh 3 – Giải quyết và tổng kết

丁垂杨:到了学校以后,孩子们一直围着我们问什么时候能借书。
Dīng Chuí Yáng: Dàole xuéxiào yǐhòu, háizimen yìzhí wéi zhe wǒmen wèn shénmeshíhòu néng jiè shū.
Đinh Thùy Dương: Tới trường, các em cứ vây quanh hỏi bao giờ được mượn sách.
Dinh Thuy Duong: When we reached the school, children gathered around asking when borrowing could start.

黎云英:先请他们按年级排队,为的是让每个孩子都有公平的机会。
Lí Yún Yīng: Xiān qǐng tāmen àn nián jí pái duì, wèi de shì ràng měigè háizǐ dōu yǒu gōngpíng de jīhuì.
Lê Vân Anh: Hãy cho các em xếp hàng theo lớp để ai cũng có cơ hội công bằng.
Le Van Anh: Let’s line them up by grade so every child gets a fair chance.

水仙:我发现有个孩子一直站在门外,好像不敢进来。
Shuǐ Xiān: Wǒ fāxiàn yǒu gè háizǐ yìzhí zhàn zài mén wài, hǎo xiàng bù gǎn jìn lái.
Thủy Tiên: Em thấy một em cứ đứng ngoài cửa, hình như không dám vào.
Thuy Tien: I noticed a child standing outside, apparently too shy to enter.

阮明武:我们过去邀请他,慢慢说,不要让他觉得自己被忽略。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen guòqù yāo qǐng tā, màn màn shuō, búyào ràng tā juéde zìjǐ bèi hū lüè.
Nguyễn Minh Vũ: Ta đến mời em ấy, nói từ tốn, đừng để em nghĩ mình bị bỏ quên.
Nguyen Minh Vu: Let’s invite him in gently so he doesn’t feel overlooked.

芳玲:他告诉我,这是他第一次自己挑一本中文故事书。
Fāng Líng: Tā gàosu wǒ, zhè shì tā dìyí cì zìjǐ tiāo yì běn zhōng wén gùshìshū.
Phương Linh: Em ấy bảo đây là lần đầu tự chọn sách truyện tiếng Trung.
Phuong Linh: He told me this was the first time he’d chosen a Chinese storybook himself.

丁垂杨:看到这一幕,我才真正理解大家为什么坚持把书送到这里。
Dīng Chuí Yáng: Kàn dào zhè yì mù, wǒ cái zhēnzhèng lǐjiě dàjiā wèishénme jiānchí bǎ shū sòng dào zhè lǐ.
Đinh Thùy Dương: Nhìn cảnh này em mới thật sự hiểu tại sao mọi người kiên trì mang sách tới đây.
Dinh Thuy Duong: Seeing that, I finally understood why everyone insisted on bringing books here.

阮明武:我们做这件事,为的是让孩子们相信,学习的机会可以走到他们身边。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen zuò zhè jiàn shì, wèi de shì ràng háizimen xiāng xìn, xuéxí de jīhuì kěyǐ zǒu dào tāmen shēn biān.
Nguyễn Minh Vũ: Ta làm việc này để trẻ em tin rằng cơ hội học tập có thể đến tận nơi các em.
Nguyen Minh Vu: We do this so the children know opportunities to learn can reach them.

黎云英:那我们下个月再回访一次,看看他们最喜欢哪些书。
Lí Yún Yīng: Nà wǒmen xià gè yuè zài huífǎng yícì, kàn kàn tāmen zuì xǐ huān nǎ xiē shū.
Lê Vân Anh: Vậy tháng sau trở lại xem các em thích những sách nào nhất.
Le Van Anh: Then let’s come back next month to see which books they enjoy most.

水仙:我会把今天的问题记下来,下次提前准备。
Shuǐ Xiān: Wǒ huì bǎ jīntiān de wèntí jì xiàlái, xià cì tíqián zhǔnbèi.
Thủy Tiên: Em sẽ ghi các vấn đề hôm nay để lần tới chuẩn bị sớm.
Thuy Tien: I’ll record today’s problems so we can prepare better next time.

芳玲:这次虽然很累,但孩子们的笑容让一切都值得。
Fāng Líng: Zhè cì suīrán hěn lèi, dàn háizimen de xiào róng ràng yíqiè dōu zhí de.
Phương Linh: Lần này dù mệt nhưng nụ cười của các em khiến mọi thứ đáng giá.
Phuong Linh: It was exhausting, but the children’s smiles made it worthwhile.

28. Ba bài văn ứng dụng tổng hợp – truyện, thảo luận và kết luận

Bài đọc 1 – Hoàn cảnh và nguyên nhân

山里的学校来信说,学生们很想读故事书,但是现有的书已经很旧了。
Shānlǐ de xuéxiào lái xìn shuō, xuésheng men hěn xiǎng dú gùshìshū, dànshì xiàn yǒu de shū yǐjīng hěn jiù le.
Trường vùng núi viết thư nói học sinh muốn đọc truyện nhưng sách hiện có đã cũ.
A mountain school wrote to say its pupils wanted storybooks, but its existing books were old.

志愿者没有立即买书,而是先询问不同年级的需要。
Zhìyuànzhě méiyǒu lì jí mǎi shū, ér shì xiān xún wèn bù tóng nián jí de xūyào.
Tình nguyện viên không mua ngay mà trước hết hỏi nhu cầu từng lớp.
Instead of buying books immediately, the volunteers asked what each grade needed.

他们把书分成几个类别,为的是让孩子更容易找到感兴趣的内容。
Tāmen bǎ shū fēn chéng jǐgè lèi bié, wèi de shì ràng háizǐ gèng róng yì zhǎodào gǎn xìng qù de nèiróng.
Họ chia sách thành nhiều loại để trẻ dễ tìm nội dung mình thích.
They sorted books into categories so children could find topics they liked.

团队还设计了简单的借阅记录,为的是让老师不必花太多时间管理。
Tuánduì hái shèjì le jiǎn dān de jiè yuè jìlù, wèi de shì ràng lǎoshī bù bì huā tài duō shíjiān guǎn lǐ.
Nhóm còn thiết kế sổ mượn đơn giản để thầy cô không mất nhiều thời gian quản lý.
The team also designed a simple lending log so teachers wouldn’t spend too much time managing it.

出发前,运输公司通知他们山路发生了滑坡。
Chū fā qián, yùnshūgōngsī tōngzhī tāmen shānlù fāshēng le huá pō.
Trước khi đi, công ty vận tải báo đường núi đã sạt lở.
Before departure, the transport company reported a landslide on the mountain road.

为了安全,团队联系当地司机,选择了另一条可以通行的路线。
Wèile ānquán, tuánduì liánxì dāngdì sījī, xuǎnzé le lìng yìtiáo kěyǐ tōng xíng de lùxiàn.
Vì an toàn, nhóm liên hệ tài xế địa phương và chọn đường vòng còn đi được.
For safety, the team contacted local drivers and chose an alternate route.

虽然花了更多时间,但他们终于把图书安全送到了学校。
Suīrán huā le gèng duō shíjiān, dàn tāmen zhōngyú bǎ tú shū ānquán sòng dàole xuéxiào.
Dù mất thêm thời gian, họ cuối cùng vẫn đưa sách an toàn tới trường.
Although it took longer, they delivered the books safely to the school.

他们希望图书角能长期使用,而不只是热闹一天。
Tāmen xīwàng túshūjiǎo néng zhǎngqī shǐ yòng, ér bù zhǐshì rè nào yìtiān.
Họ mong góc sách dùng được lâu dài chứ không chỉ náo nhiệt một ngày.
They hoped the reading corner would last rather than be exciting for just one day.

Bài đọc 2 – Tranh luận, quyết định và bài học

一位家长问,为什么志愿者不直接把书放在教室里。
Yíwèi jiāzhǎng wèn, wèishénme zhìyuànzhě bù zhí jiē bǎ shū fàng zài jiàoshì lǐ.
Một phụ huynh hỏi vì sao tình nguyện viên không đặt sách luôn trong lớp.
A parent asked why the volunteers didn’t simply place the books in the classroom.

负责人解释说,他们需要先确认出口位置,为的是保证孩子们的安全。
Fùzérén jiěshì shuō, tāmen xūyào xiān quèrèn chūkǒu wèizhì, wèi de shì bǎozhèng háizimen de ānquán.
Người phụ trách giải thích phải xác nhận lối thoát trước để bảo đảm an toàn cho trẻ.
The coordinator explained that they first had to check the exits to protect the children.

另一个家长建议让孩子自己画借书卡。
Lìng yíge jiāzhǎng jiànyì ràng háizǐ zìjǐ huà jiè shū kǎ.
Một phụ huynh khác đề nghị để trẻ tự vẽ thẻ mượn.
Another parent suggested letting the children draw their own library cards.

大家同意了这个办法,因为参与设计会让孩子更珍惜自己的图书角。
Dàjiā tóngyì le zhè gè bàn fǎ, yīnwèi cān yǔ shèjì huì ràng háizǐ gèng zhēn xī zìjǐ de túshūjiǎo.
Mọi người đồng ý vì cùng thiết kế giúp trẻ quý góc sách hơn.
Everyone agreed, since helping to design it would make children value their reading corner more.

老师又提出一个问题:低年级学生能不能读懂所有书名?
Lǎoshī yòu tí chū yíge wèntí: dī niánjí xuésheng néng bùnéng dú dǒng suǒyǒu shū míng?
Thầy cô lại nêu một vấn đề: học sinh nhỏ có đọc hiểu mọi tên sách không?
A teacher raised another concern: could young pupils read every book title?

于是大家决定加上图片标签,为的是让不熟悉汉字的孩子也能独立选书。
Yú shì dàjiā juédìng jiā shàng tú piàn biāo qiān, wèi de shì ràng bù shú xī hàn zì de háizǐ yě néng dúlì xuǎn shū.
Thế là mọi người quyết định thêm nhãn hình để trẻ chưa thạo chữ Hán vẫn tự chọn sách.
They decided to add picture labels so children unfamiliar with Chinese characters could choose independently.

活动结束时,一名孩子说,他明天还想来。
Huódòng jiéshù shí, yìmíng háizǐ shuō, tā míngtiān hái xiǎng lái.
Kết thúc hoạt động, một em nói ngày mai vẫn muốn tới.
At the end of the event, a child said he wanted to come back the next day.

这句简单的话,成了所有人最珍贵的收获。
Zhè jù jiǎn dān de huà, chéng le suǒyǒu rén zuì zhēn guì de shōu huò.
Lời nói đơn giản ấy trở thành thành quả quý nhất với mọi người.
Those simple words became the most precious reward for everyone.

Bài đọc 3 – Kết quả, đánh giá và mở rộng

回到城市后,团队没有只看捐赠了多少本书。
Huí dào chéngshì hòu, tuánduì méiyǒu zhǐ kàn juānzèng le duō shǎo běn shū.
Về thành phố, nhóm không chỉ nhìn vào số sách đã tặng.
Back in the city, the team did not focus only on how many books had been donated.

他们联系老师,为的是了解孩子们是否真的开始阅读。
Tāmen liánxì lǎoshī, wèi de shì liǎojiě háizimen shì fǒu zhēnde kāishǐ yuèdú.
Họ liên hệ giáo viên để hiểu liệu học sinh thực sự bắt đầu đọc chưa.
They contacted the teachers to learn whether the children had actually started reading.

有的孩子喜欢科普,有的孩子喜欢童话,还有的喜欢历史故事。
Yǒu de háizǐ xǐ huān kē pǔ, yǒu de háizǐ xǐ huān tóng huà, hái yǒu de xǐ huān lìshǐ gù shì.
Có em thích khoa học thường thức, có em thích cổ tích, cũng có em thích lịch sử.
Some children liked popular science, others fairy tales, and still others historical stories.

根据这些反馈,志愿者重新调整了下一批书的内容。
Gēnjù zhè xiē fǎn kuì, zhìyuànzhě chóngxīn diàozhěng le xià yì pī shū de nèiróng.
Dựa trên phản hồi, tình nguyện viên điều chỉnh nội dung đợt sách tiếp theo.
Based on this feedback, volunteers adjusted the selection for the next delivery.

他们还准备了线上交流活动,为的是让孩子与作者进行一次对话。
Tāmen hái zhǔnbèi le xiàn shàng jiāoliú huódòng, wèi de shì ràng háizǐ yǔ zuò zhě jìnxíng yícì duì huà.
Họ còn chuẩn bị giao lưu trực tuyến để trẻ có dịp trò chuyện với tác giả.
They also arranged an online event so the children could speak with an author.

可是山区网络不稳定,大家必须提前准备录音。
Kě shì shānqū wǎngluò bù wěndìng, dàjiā bìxū tíqián zhǔnbèi lùyīn.
Nhưng mạng vùng núi không ổn định nên phải chuẩn bị ghi âm trước.
The mountain area’s unstable internet meant they had to prepare recordings in advance.

这次团队学到了一个道理:帮助别人不仅要有热情,还要了解实际情况。
Zhè cì tuánduì xué dàole yíge dào lǐ: bāng zhù bié rén bù jǐn yào yǒu rè qíng, háiyào liǎojiě shí jì qíngkuàng.
Lần này nhóm hiểu rằng giúp người khác cần không chỉ nhiệt tình mà còn hiểu thực tế.
The team learned that helping others requires not only enthusiasm but also an understanding of reality.

他们决定继续走访更多学校,让阅读机会走得更远。
Tāmen juédìng jìxù zǒu fǎng gèng duō xuéxiào, ràng yuèdú jīhuì zǒu de gèng yuǎn.
Họ quyết định tiếp tục tới thêm nhiều trường để cơ hội đọc lan xa hơn.
They decided to visit more schools and extend reading opportunities.

29. Phân tích bài đọc, kỹ thuật dẫn dắt và câu hỏi chuyên sâu

Bài đọc 1: xác định bối cảnh trong câu mở đầu “山里的学校来信说,学生们很想读故事书,但是现有的书已经很旧了。”, bước ngoặt ở câu “团队还设计了简单的借阅记录,为的是让老师不必花太多时间管理。”, và kết thúc ở câu “他们希望图书角能长期使用,而不只是热闹一天。”.

Câu hỏi giảng viên: (1) Vì sao sự việc phát triển như vậy? (2) Nhân vật nào có quyền quyết định và ai chịu ảnh hưởng? (3) Chứng cứ nào đáng tin cậy? (4) Nếu đảo điều kiện hoặc thay mục tiêu, câu kết sẽ thay đổi ra sao? (5) Hãy viết thêm hai câu mới dùng trọng điểm mà không sao lại bài đọc.

Bài đọc 2: xác định bối cảnh trong câu mở đầu “一位家长问,为什么志愿者不直接把书放在教室里。”, bước ngoặt ở câu “大家同意了这个办法,因为参与设计会让孩子更珍惜自己的图书角。”, và kết thúc ở câu “这句简单的话,成了所有人最珍贵的收获。”.

Câu hỏi giảng viên: (1) Vì sao sự việc phát triển như vậy? (2) Nhân vật nào có quyền quyết định và ai chịu ảnh hưởng? (3) Chứng cứ nào đáng tin cậy? (4) Nếu đảo điều kiện hoặc thay mục tiêu, câu kết sẽ thay đổi ra sao? (5) Hãy viết thêm hai câu mới dùng trọng điểm mà không sao lại bài đọc.

Bài đọc 3: xác định bối cảnh trong câu mở đầu “回到城市后,团队没有只看捐赠了多少本书。”, bước ngoặt ở câu “根据这些反馈,志愿者重新调整了下一批书的内容。”, và kết thúc ở câu “他们决定继续走访更多学校,让阅读机会走得更远。”.

Câu hỏi giảng viên: (1) Vì sao sự việc phát triển như vậy? (2) Nhân vật nào có quyền quyết định và ai chịu ảnh hưởng? (3) Chứng cứ nào đáng tin cậy? (4) Nếu đảo điều kiện hoặc thay mục tiêu, câu kết sẽ thay đổi ra sao? (5) Hãy viết thêm hai câu mới dùng trọng điểm mà không sao lại bài đọc.

30. Hệ thống 40 nhiệm vụ luyện tập và đánh giá năng lực

01. Phân tích quan hệ ngữ pháp và phạm vi của trọng điểm trong câu: 我们减少了复杂的表格,为的是方便家长登记。

02. Phân tích quan hệ ngữ pháp và phạm vi của trọng điểm trong câu: 老师安排学生轮流讲故事,为的是锻炼他们的表达能力。

03. Phân tích quan hệ ngữ pháp và phạm vi của trọng điểm trong câu: 志愿者给每本书贴上编号,为的是以后容易查找。

04. Phân tích quan hệ ngữ pháp và phạm vi của trọng điểm trong câu: 我们先收集学生的意见,为的是选择他们真正喜欢的书。

05. Phân tích quan hệ ngữ pháp và phạm vi của trọng điểm trong câu: 她请当地老师参与讨论,为的是了解孩子们的实际需求。

06. Phân tích quan hệ ngữ pháp và phạm vi của trọng điểm trong câu: 他们制作了有声读物,为的是帮助视力不好的学生。

07. Phân tích quan hệ ngữ pháp và phạm vi của trọng điểm trong câu: 图书馆延长开放时间,为的是让下班的家长也能借书。

08. Phân tích quan hệ ngữ pháp và phạm vi của trọng điểm trong câu: 我们把重要信息写在公告上,为的是让每位参加者都看得到。

09. Phân tích quan hệ ngữ pháp và phạm vi của trọng điểm trong câu: 校长亲自联系运输公司,为的是降低运送成本。

10. Phân tích quan hệ ngữ pháp và phạm vi của trọng điểm trong câu: 她把活动分成三个阶段,为的是避免志愿者过度疲劳。

11. Dịch Việt–Trung theo trọng điểm ……,为的是……: Cô chia hoạt động thành ba giai đoạn để tránh tình nguyện viên quá sức.

12. Dịch Việt–Trung theo trọng điểm ……,为的是……: Chúng tôi chuẩn bị nguồn điện dự phòng để vẫn dùng máy tính khi mất điện.

13. Dịch Việt–Trung theo trọng điểm ……,为的是……: Anh ấy kiểm tra địa chỉ nhiều lần để tránh giao sách sai trường.

14. Dịch Việt–Trung theo trọng điểm ……,为的是……: Mỗi ngày thầy dành mười phút để học sinh tự do trao đổi cảm nhận đọc sách.

15. Dịch Việt–Trung theo trọng điểm ……,为的是……: Chúng tôi giữ hộp góp ý để lắng nghe nhiều ý kiến khác nhau.

16. Dịch Việt–Trung theo trọng điểm ……,为的是……: Mọi người chuyển thùng sách dưới mưa để kịp bày biện trước khi khai giảng thứ Hai.

17. Dịch Việt–Trung theo trọng điểm ……,为的是……: Khảo sát này không nhằm xếp hạng mà để tìm trường cần giúp nhất.

18. Dịch Việt–Trung theo trọng điểm ……,为的是……: Chúng tôi mời phụ huynh dự buổi đọc sách để hình thành thói quen đọc lâu dài tại gia đình.

19. Dịch Việt–Trung theo trọng điểm ……,为的是……: Cô chưa vội công bố thành tích để xác minh số liệu trước.

20. Dịch Việt–Trung theo trọng điểm ……,为的是……: Chúng tôi quyết định thăm lại mỗi tháng để biết kế hoạch có hiệu quả thật không.

21. Dịch Việt–Trung theo trọng điểm ……,为的是……: Các em cùng làm dấu sách để việc mượn đọc thú vị hơn.

22. Dịch Việt–Trung theo trọng điểm ……,为的是……: Nhân viên phát thử trước để kiểm tra mạng và âm thanh.

23. Dịch Trung–Việt và giải thích sắc thái: 我们把旧书分类,为的是让低年级学生更容易挑选。

24. Dịch Trung–Việt và giải thích sắc thái: 老师请学生自己设计海报,为的是培养他们的创造力。

25. Dịch Trung–Việt và giải thích sắc thái: 大家认真记录问题,为的是下一次不再犯同样的错误。

26. Dịch Trung–Việt và giải thích sắc thái: 我们和村委会商量时间,为的是不影响当地孩子的课程。

27. Dịch Trung–Việt và giải thích sắc thái: 她把捐赠规则说明白,为的是让所有人放心。

28. Dịch Trung–Việt và giải thích sắc thái: 我们没有把书直接堆在教室里,为的是留出安全通道。

29. Dịch Trung–Việt và giải thích sắc thái: 我们建立借阅记录,为的是了解哪些书最受欢迎。

30. Dịch Trung–Việt và giải thích sắc thái: 团队邀请一位医生同行,为的是及时处理突发情况。

31. Chẩn đoán lỗi hoặc quan hệ nghĩa chưa phù hợp: 他突然摔倒,为的是大家担心。

32. Chẩn đoán lỗi hoặc quan hệ nghĩa chưa phù hợp: 我们准备很多书,因为让孩子能读。

33. Chẩn đoán lỗi hoặc quan hệ nghĩa chưa phù hợp: 我们去山里,为的是昨天下雨。

34. Chẩn đoán lỗi hoặc quan hệ nghĩa chưa phù hợp: 他买书,为的是让自己昨天考试及格。

35. Chẩn đoán lỗi hoặc quan hệ nghĩa chưa phù hợp: 老师调整座位,因此让学生合作。

36. Chẩn đoán lỗi hoặc quan hệ nghĩa chưa phù hợp: 我们没有做调查,为的是知道需求。

37. Luyện diễn vai và lập luận: căn cứ vào bài đọc 1, thay đổi tình huống, tạo hội thoại 6 lượt với trọng điểm ……,为的是……; nêu điều kiện cần kiểm chứng và một phương án thay thế.

38. Luyện diễn vai và lập luận: căn cứ vào bài đọc 2, thay đổi tình huống, tạo hội thoại 6 lượt với trọng điểm ……,为的是……; nêu điều kiện cần kiểm chứng và một phương án thay thế.

39. Luyện diễn vai và lập luận: căn cứ vào bài đọc 3, thay đổi tình huống, tạo hội thoại 6 lượt với trọng điểm ……,为的是……; nêu điều kiện cần kiểm chứng và một phương án thay thế.

40. Luyện diễn vai và lập luận: căn cứ vào bài đọc 1, thay đổi tình huống, tạo hội thoại 6 lượt với trọng điểm ……,为的是……; nêu điều kiện cần kiểm chứng và một phương án thay thế.

31. Đáp án, giải thích chuyên môn và tiêu chí đánh giá

01. Trọng điểm: ……,为的是……. Nội dung câu: Chúng tôi giảm bớt biểu mẫu phức tạp để phụ huynh đăng ký thuận tiện.. Giải thích cần nêu đúng quan hệ hai vế và vì sao người nói chọn cấu trúc này.

02. Trọng điểm: ……,为的是……. Nội dung câu: Thầy cho học sinh thay nhau kể chuyện để rèn khả năng diễn đạt.. Giải thích cần nêu đúng quan hệ hai vế và vì sao người nói chọn cấu trúc này.

03. Trọng điểm: ……,为的是……. Nội dung câu: Tình nguyện viên dán mã lên từng sách để dễ tìm sau này.. Giải thích cần nêu đúng quan hệ hai vế và vì sao người nói chọn cấu trúc này.

04. Trọng điểm: ……,为的是……. Nội dung câu: Chúng tôi thu thập ý kiến học sinh trước để chọn sách các em thực sự thích.. Giải thích cần nêu đúng quan hệ hai vế và vì sao người nói chọn cấu trúc này.

05. Trọng điểm: ……,为的是……. Nội dung câu: Cô mời giáo viên địa phương thảo luận nhằm hiểu nhu cầu thực tế của trẻ.. Giải thích cần nêu đúng quan hệ hai vế và vì sao người nói chọn cấu trúc này.

06. Trọng điểm: ……,为的是……. Nội dung câu: Họ làm sách nói để giúp học sinh có thị lực kém.. Giải thích cần nêu đúng quan hệ hai vế và vì sao người nói chọn cấu trúc này.

07. Trọng điểm: ……,为的是……. Nội dung câu: Thư viện kéo dài giờ mở cửa để phụ huynh tan làm vẫn mượn sách được.. Giải thích cần nêu đúng quan hệ hai vế và vì sao người nói chọn cấu trúc này.

08. Trọng điểm: ……,为的是……. Nội dung câu: Chúng tôi ghi thông tin quan trọng lên thông báo để ai tham gia cũng thấy.. Giải thích cần nêu đúng quan hệ hai vế và vì sao người nói chọn cấu trúc này.

09. Trọng điểm: ……,为的是……. Nội dung câu: Hiệu trưởng trực tiếp liên hệ công ty vận tải để giảm chi phí vận chuyển.. Giải thích cần nêu đúng quan hệ hai vế và vì sao người nói chọn cấu trúc này.

10. Trọng điểm: ……,为的是……. Nội dung câu: Cô chia hoạt động thành ba giai đoạn để tránh tình nguyện viên quá sức.. Giải thích cần nêu đúng quan hệ hai vế và vì sao người nói chọn cấu trúc này.

11. 她把活动分成三个阶段,为的是避免志愿者过度疲劳。 – Cần giữ quan hệ logic và trật tự thông tin; có thể chấp nhận biến thể tự nhiên mang nghĩa tương đương.

12. 我们准备了备用电源,为的是停电时还能使用电脑。 – Cần giữ quan hệ logic và trật tự thông tin; có thể chấp nhận biến thể tự nhiên mang nghĩa tương đương.

13. 他反复核对地址,为的是不把书送错学校。 – Cần giữ quan hệ logic và trật tự thông tin; có thể chấp nhận biến thể tự nhiên mang nghĩa tương đương.

14. 老师每天留出十分钟,为的是让学生自由交流阅读感受。 – Cần giữ quan hệ logic và trật tự thông tin; có thể chấp nhận biến thể tự nhiên mang nghĩa tương đương.

15. 我们保留了读者意见箱,为的是听到不同的声音。 – Cần giữ quan hệ logic và trật tự thông tin; có thể chấp nhận biến thể tự nhiên mang nghĩa tương đương.

16. 大家冒雨搬运书箱,为的是赶在周一开学前完成布置。 – Cần giữ quan hệ logic và trật tự thông tin; có thể chấp nhận biến thể tự nhiên mang nghĩa tương đương.

17. 这次调查不是为了排名,为的是发现哪些学校最需要帮助。 – Cần giữ quan hệ logic và trật tự thông tin; có thể chấp nhận biến thể tự nhiên mang nghĩa tương đương.

18. 我们邀请家长参加读书会,为的是建立长期的家庭阅读习惯。 – Cần giữ quan hệ logic và trật tự thông tin; có thể chấp nhận biến thể tự nhiên mang nghĩa tương đương.

19. 她没有急着公布成果,为的是先把数字核实清楚。 – Cần giữ quan hệ logic và trật tự thông tin; có thể chấp nhận biến thể tự nhiên mang nghĩa tương đương.

20. 我们决定每月回访一次,为的是知道计划是否真的有效。 – Cần giữ quan hệ logic và trật tự thông tin; có thể chấp nhận biến thể tự nhiên mang nghĩa tương đương.

21. 孩子们一起制作书签,为的是让借阅变得更有趣。 – Cần giữ quan hệ logic và trật tự thông tin; có thể chấp nhận biến thể tự nhiên mang nghĩa tương đương.

22. 工作人员提前试播,为的是检查网络和声音。 – Cần giữ quan hệ logic và trật tự thông tin; có thể chấp nhận biến thể tự nhiên mang nghĩa tương đương.

23. Chúng tôi phân loại sách cũ để học sinh nhỏ tuổi dễ chọn. – Bản dịch Anh tham khảo: We sorted the used books to help younger students choose.

24. Thầy cho học sinh tự thiết kế áp phích để phát triển sáng tạo. – Bản dịch Anh tham khảo: The teacher asked students to design posters themselves to foster creativity.

25. Mọi người ghi kỹ các vấn đề để lần sau không lặp lỗi. – Bản dịch Anh tham khảo: Everyone documented the problems carefully to avoid repeating them next time.

26. Chúng tôi trao đổi giờ giấc với chính quyền thôn để không ảnh hưởng lịch học của trẻ. – Bản dịch Anh tham khảo: We coordinated timing with village officials to avoid disrupting the children’s classes.

27. Cô giải thích rõ quy định quyên góp để mọi người yên tâm. – Bản dịch Anh tham khảo: She explained the donation rules clearly so everyone would feel reassured.

28. Chúng tôi không chất sách thẳng trong lớp để chừa lối đi an toàn. – Bản dịch Anh tham khảo: We avoided piling books inside the classroom to keep an emergency passage clear.

29. Chúng tôi lập sổ mượn để biết sách nào được yêu thích nhất. – Bản dịch Anh tham khảo: We kept borrowing records to learn which books were most popular.

30. Nhóm mời bác sĩ đi cùng để xử lý kịp tình huống bất ngờ. – Bản dịch Anh tham khảo: The team invited a doctor along to handle emergencies promptly.

31. 他突然摔倒了,大家都很担心。 – Đây là sự cố, không có mục đích; 为的是 không phù hợp.

32. 我们准备了很多书,为的是让孩子们有更多阅读机会。 – Dùng 为的是 để biểu thị chủ đích; sửa thêm cấu trúc động từ và bổ ngữ.

33. 因为昨天下雨,我们调整了去山里的路线。 – Vì trời mưa là nguyên nhân, không phải mục đích.

34. 他提前买参考书,为的是顺利通过下周的考试。 – Mục đích cần phù hợp trật tự thời gian.

35. 老师调整座位,为的是让学生更方便合作。 – 因此 thiên về hệ quả, ở đây cần mục đích.

36. 我们先做了调查,为的是了解需求。 – Vế trước mâu thuẫn với mục tiêu thu thập nhu cầu.

37. Đáp án mở: phải thể hiện đúng quan hệ “làm như vậy là nhằm…”, có ít nhất một câu tự tạo mới, bản dịch không trái ngữ nghĩa và câu trả lời có diễn biến hợp lý. Gợi ý xuất phát từ: 他们把书分成几个类别,为的是让孩子更容易找到感兴趣的内容。

38. Đáp án mở: phải thể hiện đúng quan hệ “làm như vậy là nhằm…”, có ít nhất một câu tự tạo mới, bản dịch không trái ngữ nghĩa và câu trả lời có diễn biến hợp lý. Gợi ý xuất phát từ: 另一个家长建议让孩子自己画借书卡。

39. Đáp án mở: phải thể hiện đúng quan hệ “làm như vậy là nhằm…”, có ít nhất một câu tự tạo mới, bản dịch không trái ngữ nghĩa và câu trả lời có diễn biến hợp lý. Gợi ý xuất phát từ: 有的孩子喜欢科普,有的孩子喜欢童话,还有的喜欢历史故事。

40. Đáp án mở: phải thể hiện đúng quan hệ “làm như vậy là nhằm…”, có ít nhất một câu tự tạo mới, bản dịch không trái ngữ nghĩa và câu trả lời có diễn biến hợp lý. Gợi ý xuất phát từ: 他们把书分成几个类别,为的是让孩子更容易找到感兴趣的内容。

Thang điểm đề nghị: đúng quan hệ ngữ pháp 40%, câu tự nhiên và đúng bối cảnh 25%, Pinyin/dùng từ 15%, khả năng phản biện và giao tiếp 20%. Với câu mở, chấp nhận nhiều đáp án hợp lý; không buộc học viên phải chép một câu mẫu duy nhất.

32. Tổng kết trọng điểm và những điều không được nhầm

Cần thuộc: tên cấu trúc và chức năng; thành phần đứng ở vế trước và sau; điều kiện sử dụng; hai cấu trúc gần nghĩa nhưng không thể thay hoàn toàn; ít nhất năm câu đúng do chính học viên tạo; cách đọc Pinyin của mẫu trọng tâm.

Cần tránh: nói rằng mọi trường hợp có cùng hai chữ là cùng một cấu trúc; tạo vế câu trái logic; hiểu cách nhấn mạnh như quan hệ nhân quả tất yếu; lặp ví dụ từ một câu gốc rồi xem là kiến thức đa dạng.

33. Mạng lưới liên tưởng và cách xây dựng kho câu riêng

Bắt đầu từ câu chuyện “Dự án thư viện lưu động đến vùng núi, nơi đoàn phát hiện trẻ em thiếu sách và đường vận chuyển bị sạt lở”. Hãy ghi 5 yếu tố: nhân vật, hoàn cảnh, trở ngại, lựa chọn và kết quả. Với mỗi yếu tố, chọn một từ vựng liên quan rồi đặt câu có cấu trúc ……,为的是…… khi thích hợp; nếu không thích hợp thì giải thích vì sao. Tập viết lại tình huống cho chủ đề học tập, gia đình, nghiên cứu và công việc.

34. Phương pháp dạy chuyên sâu trên lớp và ôn luyện lâu dài

Tiết 1: mở bài, giải thích mối quan hệ ngữ pháp và đối chiếu câu đúng–sai; học viên tự nêu 3 trường hợp sử dụng. Tiết 2: thực hành 12 công thức có giải thích và 36 ví dụ độc lập; chú trọng đặt câu gắn trải nghiệm. Tiết 3: diễn câu chuyện hơn 30 lượt, phân vai và thay đổi các quyết định ở cảnh 2. Tiết 4: đọc 3 bài ứng dụng, phân tích ngữ cảnh và thực hiện 40 nhiệm vụ có đáp án.

Ôn tập ngày 1–3–7–14: nói lại cốt truyện bằng tiếng Trung, tự đặt 5 câu mới, phân tích một trường hợp sai, viết bài 250 chữ Hán theo chủ đề và trao đổi 5 phút với bạn học. Đánh giá độ chính xác và khả năng giải thích, không đánh giá dựa riêng vào độ dài.