
ChineMaster EDU – HSK 6 – Giáo án chuyên sâu – Số 768
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 6: —性
Để nói một phần mềm “tốt”, nhóm đánh giá cần phân tích nó tốt ở tiêu chí nào. Hậu tố 性 biến những phẩm chất thành các thuộc tính có thể bàn luận và kiểm chứng. 性 đứng sau yếu tố mô tả để tạo danh từ tính chất: 重要性、可能性、可靠性、灵活性、实用性. Cấu trúc cho phép thảo luận và đánh giá tiêu chí thay vì chỉ nêu nhận xét đơn lẻ. Người học phải xác định được vai trò của cấu trúc trong phát ngôn, những thành phần đi kèm và giới hạn kết hợp; không thể chỉ nhớ một bản dịch rồi áp dụng cho mọi trường hợp.
Bài giảng có thể bạn đang quan tâm
Điểm cần giảng kỹ nhất là khả năng phân biệt: “很重要” là câu đánh giá; “重要性” là danh từ chỉ tầm quan trọng. Khác hậu tố 化 chỉ quá trình chuyển hóa, hậu tố 性 chỉ thuộc tính; có từ không thể kết hợp tự do. Từ đó học viên có thể lựa chọn cách nói hợp tình huống thay vì áp một công thức duy nhất.
Bài học triển khai qua tình huống có diễn biến cụ thể: Hội đồng đánh giá phần mềm dạy học theo tính an toàn, khả thi, dễ dùng và giá trị lâu dài; nhóm phải giải thích thang tiêu chí. Học viên sẽ theo dõi sự việc, giải thích từng lựa chọn ngôn ngữ, xử lý phương án bị phản đối rồi kể lại kết quả bằng lời của mình. Điều cần đạt là biết khi nào dùng —性, khi nào nên chọn cách diễn đạt khác và giải thích được vì sao.
安全性应该是选择设备的第一标准。
Ānquánxìng yīnggāi shì xuǎnzé shèbèi de dìyī biāozhǔn.
Tính an toàn phải là tiêu chí đầu tiên khi chọn thiết bị.
Safety should be the first criterion when selecting equipment.
02. Định nghĩa, hệ thống nghĩa và ranh giới áp dụng
性 đứng sau yếu tố mô tả để tạo danh từ tính chất: 重要性、可能性、可靠性、灵活性、实用性. Cấu trúc cho phép thảo luận và đánh giá tiêu chí thay vì chỉ nêu nhận xét đơn lẻ.
Nghĩa cốt lõi: tính chất, độ, đặc tính. Nghĩa tiếng Anh tham chiếu: -ness, -ity, property. Khi chuyển ngữ, xác định trước sự việc xảy ra, sau đó xem cấu trúc bổ sung quan hệ hướng, đối tượng, căn cứ, kết quả, so sánh hay đánh giá. Không chuyển nghĩa theo cách ghép từng chữ một.
Đối chiếu: “很重要” là câu đánh giá; “重要性” là danh từ chỉ tầm quan trọng. Khác hậu tố 化 chỉ quá trình chuyển hóa, hậu tố 性 chỉ thuộc tính; có từ không thể kết hợp tự do.
03. Ý nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh và ví dụ ngữ cảnh
—性 – -xìng – tính chất, độ, đặc tính – -ness, -ity, property.
安全性应该是选择设备的第一标准。
Ānquánxìng yīnggāi shì xuǎnzé shèbèi de dìyī biāozhǔn.
Tính an toàn phải là tiêu chí đầu tiên khi chọn thiết bị.
Safety should be the first criterion when selecting equipment.
这个方案的可行性还需要进一步研究。
Zhège fāngàn de kěxíngxìng hái xūyào jìn yì bù yánjiū.
Tính khả thi của phương án cần nghiên cứu thêm.
The feasibility of this plan requires further study.
老师强调了课前准备的重要性。
Lǎoshī qiáng diào le kè qián zhǔnbèi de zhòngyàoxìng.
Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị trước giờ.
The teacher stressed the importance of preparation before class.
04. Phát âm, biến thanh, cấu tạo âm tiết và lỗi phiên âm
Phiên âm trọng tâm: -xìng. Cần đọc theo từ hoặc cụm cố định, không tùy tiện tách một tổ hợp bốn chữ thành những đơn vị không mang nghĩa. Với 一、不, theo dõi biến thanh trước thanh bốn và trong số thứ tự; phân biệt 得 đọc de trong bổ ngữ với děi khi là động từ năng nguyện. Các chữ đa âm cần chọn cách đọc theo từng từ ở ví dụ, không dùng một cách đọc duy nhất cho tất cả ngữ cảnh.
Kiểm tra nói: nghe–đọc chậm, đọc liền mạch, ghi âm so sánh. Âm Hán Việt của từng thành tố chỉ nên ghi vào dữ liệu xuất bản sau khi được kiểm chứng, không được suy diễn từ Pinyin.
05. Giản thể, phồn thể và các hình thức cấu trúc
Trọng điểm trong đề cương: —性. Hình thức ghi trong giáo án là chữ giản thể; các dấu A/B/X/Y và dấu chấm lửng là ký hiệu biến số cú pháp, không phải chữ Hán cần chép nguyên vào câu ví dụ. Với cụm đã cố định hóa, phải giữ đúng thứ tự thành phần và tránh tự tạo tổ hợp chưa được xác lập.
06. Bộ thủ, số nét và nhận diện chữ Hán liên quan
Đối với bài về giới từ, liên từ hoặc kết cấu nhiều chữ, trước hết phân tích chức năng của toàn cụm. Học viên khoanh từ hư trong mẫu câu, phân biệt với những chữ cùng hình nhưng khác từ loại, rồi luyện viết riêng từng chữ. Dữ liệu bộ thủ và số nét không được tự động đoán từ bộ phận hình chữ; cần kiểm định theo danh mục bộ thủ chính thức trước khi đưa vào bảng tra cứu.
07. Từ nguyên, lịch sử cách dùng và phương pháp giải thích không suy diễn
Có thể bắt đầu từ nghĩa sử dụng hiện đại của —性, đối chiếu hai phát ngôn có và không có cấu trúc để thấy sự thay đổi. Không dùng những câu chuyện tự tưởng tượng về nguồn gốc chữ Hán làm căn cứ học thuật. Trong giảng dạy, phân biệt rõ lời giải thích chức năng hiện đại với tư liệu từ nguyên thực chứng.
08. Cấu tạo từ và quy luật kết hợp của thành phần
Các nhóm cấu tạo cần xem xét: từ đơn, từ ghép, cụm giới từ, liên từ, trợ từ và cấu trúc cố định. Riêng —性, đặt trong bối cảnh hậu tố cấu tạo từ. Những kí hiệu trong các công thức dưới đây chỉ vị trí lựa chọn được kiểm soát, không có nghĩa mọi từ đều thay vào được.
Tổ hợp thường gặp: 重要+性.
Tổ hợp thường gặp: 可能+性.
Tổ hợp thường gặp: 可靠+性.
Tổ hợp thường gặp: 安全+性.
09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi tác động
Phân loại trong đề cương: Hậu tố cấu tạo từ. 性 đứng sau yếu tố mô tả để tạo danh từ tính chất: 重要性、可能性、可靠性、灵活性、实用性. Cấu trúc cho phép thảo luận và đánh giá tiêu chí thay vì chỉ nêu nhận xét đơn lẻ. Hãy xác định chủ ngữ, động từ trung tâm, thành phần bổ nghĩa, đối tượng hoặc mệnh đề làm căn cứ; nếu đổi thứ tự, cần kiểm tra còn giữ được cùng quan hệ logic hay không.
Không lẫn chức năng trong bài này với một nghĩa khác của cùng chữ: “很重要” là câu đánh giá; “重要性” là danh từ chỉ tầm quan trọng. Khác hậu tố 化 chỉ quá trình chuyển hóa, hậu tố 性 chỉ thuộc tính; có từ không thể kết hợp tự do.
PHÂN TÍCH CHUYÊN BIỆT VỀ CẤU TẠO TỪ: Xác định ranh giới giữa yếu tố tạo từ và một từ đứng độc lập. Thử bỏ tiền tố/hậu tố rồi đối chiếu nghĩa, từ loại và khả năng kết hợp; nếu phần còn lại không thể dùng độc lập, phải ghi rõ. Đừng dạy dạng “A + yếu tố = từ mới” khi thực tế chỉ một số tổ hợp được từ vựng công nhận.
Quy trình kiểm định: chọn tối thiểu hai từ ghép đã được dùng tự nhiên, một tổ hợp gần nghĩa dễ nhầm và một câu trong văn cảnh chuyên ngành; giải thích riêng sắc thái, nghĩa của từng từ và sự khác nhau với cụm từ chưa từ vựng hóa. Đối chiếu ví dụ ở mục 26 trước khi cho học viên tự sáng tạo.
10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu – phân tích tám chiều
Đặc điểm 1 – Chức năng và trọng tâm thông báo: Giải thích từ người nghe: 性 đứng sau yếu tố mô tả để tạo danh từ tính chất: 重要性、可能性、可靠性、灵活性、实用性. Cấu trúc cho phép thảo luận và đánh giá tiêu chí thay vì chỉ nêu nhận xét đơn lẻ. Phát ngôn đang kể sự việc, kết luận, đánh giá hay đưa phương án?
老师强调了课前准备的重要性。
Lǎoshī qiáng diào le kè qián zhǔnbèi de zhòngyàoxìng.
Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị trước giờ.
The teacher stressed the importance of preparation before class.
Đặc điểm 2 – Thành phần và trật tự cú pháp: Đánh dấu chủ ngữ, cụm từ trọng tâm, vị ngữ và các bổ ngữ. Đổi vị trí chỉ khi không làm sai phạm vi tác động hoặc ngữ nghĩa.
新系统提高了资料检索的准确性。
Xīn xìtǒng tígāo le zīliào jiǎn suǒ de zhǔn què xìng.
Hệ thống mới nâng cao độ chính xác khi tra cứu tư liệu.
The new system improved the accuracy of information retrieval.
Đặc điểm 3 – Điều kiện xuất hiện: Cấu trúc phải có đối tượng, chuẩn so sánh, mốc thời gian hoặc bối cảnh tương ứng; không chèn theo thói quen khi câu không có nhu cầu diễn đạt đó.
我们不能忽视网络安全的必要性。
Wǒmen bùnéng hū shì wǎngluò ānquán de bì yào xìng.
Chúng ta không thể xem nhẹ tính cần thiết của an ninh mạng.
We cannot overlook the necessity of cybersecurity.
Đặc điểm 4 – Giới hạn kết hợp: Phân biệt công thức có thể vận dụng và tổ hợp phải ghi nhớ nguyên khối. “很重要” là câu đánh giá; “重要性” là danh từ chỉ tầm quan trọng. Khác hậu tố 化 chỉ quá trình chuyển hóa, hậu tố 性 chỉ thuộc tính; có từ không thể kết hợp tự do.
这种材料具有较高的耐用性。
Zhèzhǒng cáiliào jù yǒu jiào gāo de nàiyòngxìng.
Vật liệu này có độ bền khá cao.
This material has high durability.
Đặc điểm 5 – Sắc thái và lập trường: Quan sát thái độ người nói: trần thuật khách quan, phỏng đoán, phản biện, cảm thán, nhượng bộ hay tóm tắt. Không mặc nhiên biến suy luận thành sự thật.
课程安排应该保留一定的灵活性。
Kèchéng ānpái yīnggāi bǎo liú yīdìng de línghuóxìng.
Lịch học nên giữ sự linh hoạt nhất định.
The course schedule should retain some flexibility.
Đặc điểm 6 – Phủ định, nghi vấn và tình thái: Hỏi nội dung có thể phủ định ở đâu, khi phủ định có còn giữ ý ban đầu không, và câu hỏi thực sự đang đòi xác nhận điều gì.
研究者对结果的可靠性提出了疑问。
Yánjiūzhě duì jiéguǒ de kěkàoxìng tí chū le yí wèn.
Nhà nghiên cứu đặt câu hỏi về độ tin cậy của kết quả.
The researcher questioned the reliability of the results.
Đặc điểm 7 – Quan hệ giữa các mệnh đề: Khi có hai mệnh đề, chỉ ra đâu là bối cảnh, đâu là sự kiện, đâu là kết quả hoặc nhận xét; tránh đảo lộn trình tự nhân quả.
他们讨论了政策实施的可能性。
Tāmen tǎolùn le zhèng cè shí shī de kěnéngxìng.
Họ bàn về khả năng triển khai chính sách.
They discussed the possibility of implementing the policy.
Đặc điểm 8 – Mức độ phù hợp với văn cảnh: Đối chiếu lời nói thân mật, phát biểu công khai và văn bản hành chính; từ này có thể thích hợp trong một ngữ cảnh nhưng kém tự nhiên ở ngữ cảnh khác.
一份教材不仅要有趣,还要有实用性。
Yì fèn jiào cái bù jǐn yào yǒu qù, hái yào yǒu shíyòngxìng.
Giáo trình không chỉ cần hấp dẫn mà còn cần tính thực dụng.
A textbook must be not only engaging but also practical.
11. Các cách dùng và chiến lược giảng dạy chuyên biệt
Bối cảnh trung tâm: Hội đồng đánh giá phần mềm dạy học theo tính an toàn, khả thi, dễ dùng và giá trị lâu dài; nhóm phải giải thích thang tiêu chí. Học viên cần kể lại từng bước diễn biến, đánh dấu thời gian, người thực hiện và đối tượng chịu tác động. Không dạy một mẫu câu tách khỏi ngữ cảnh của nó.
Cách dùng 1: Đọc phát ngôn, xác định vị trí —性 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
安全性应该是选择设备的第一标准。
Ānquánxìng yīnggāi shì xuǎnzé shèbèi de dìyī biāozhǔn.
Tính an toàn phải là tiêu chí đầu tiên khi chọn thiết bị.
Safety should be the first criterion when selecting equipment.
Cách dùng 2: Đọc phát ngôn, xác định vị trí —性 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
这个方案的可行性还需要进一步研究。
Zhège fāngàn de kěxíngxìng hái xūyào jìn yì bù yánjiū.
Tính khả thi của phương án cần nghiên cứu thêm.
The feasibility of this plan requires further study.
Cách dùng 3: Đọc phát ngôn, xác định vị trí —性 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
老师强调了课前准备的重要性。
Lǎoshī qiáng diào le kè qián zhǔnbèi de zhòngyàoxìng.
Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị trước giờ.
The teacher stressed the importance of preparation before class.
Cách dùng 4: Đọc phát ngôn, xác định vị trí —性 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
新系统提高了资料检索的准确性。
Xīn xìtǒng tígāo le zīliào jiǎn suǒ de zhǔn què xìng.
Hệ thống mới nâng cao độ chính xác khi tra cứu tư liệu.
The new system improved the accuracy of information retrieval.
Cách dùng 5: Đọc phát ngôn, xác định vị trí —性 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
我们不能忽视网络安全的必要性。
Wǒmen bùnéng hū shì wǎngluò ānquán de bì yào xìng.
Chúng ta không thể xem nhẹ tính cần thiết của an ninh mạng.
We cannot overlook the necessity of cybersecurity.
Cách dùng 6: Đọc phát ngôn, xác định vị trí —性 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
这种材料具有较高的耐用性。
Zhèzhǒng cáiliào jù yǒu jiào gāo de nàiyòngxìng.
Vật liệu này có độ bền khá cao.
This material has high durability.
Cách dùng 7: Đọc phát ngôn, xác định vị trí —性 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
课程安排应该保留一定的灵活性。
Kèchéng ānpái yīnggāi bǎo liú yīdìng de línghuóxìng.
Lịch học nên giữ sự linh hoạt nhất định.
The course schedule should retain some flexibility.
Cách dùng 8: Đọc phát ngôn, xác định vị trí —性 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
研究者对结果的可靠性提出了疑问。
Yánjiūzhě duì jiéguǒ de kěkàoxìng tí chū le yí wèn.
Nhà nghiên cứu đặt câu hỏi về độ tin cậy của kết quả.
The researcher questioned the reliability of the results.
Cách dùng 9: Đọc phát ngôn, xác định vị trí —性 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
他们讨论了政策实施的可能性。
Tāmen tǎolùn le zhèng cè shí shī de kěnéngxìng.
Họ bàn về khả năng triển khai chính sách.
They discussed the possibility of implementing the policy.
Cách dùng 10: Đọc phát ngôn, xác định vị trí —性 hoặc biến thể được minh họa, đánh dấu thành phần bị tác động; cho học viên giải thích vì sao cách diễn đạt này được lựa chọn thay vì dùng cấu trúc gần nghĩa.
一份教材不仅要有趣,还要有实用性。
Yì fèn jiào cái bù jǐn yào yǒu qù, hái yào yǒu shíyòngxìng.
Giáo trình không chỉ cần hấp dẫn mà còn cần tính thực dụng.
A textbook must be not only engaging but also practical.
12. Công thức câu và cấu trúc ngữ pháp – mô hình thực dụng và mười hai bài luyện triển khai
Phần A. Các công thức hoặc tổ hợp dưới đây đều cần được kiểm tra điều kiện kết hợp và giá trị ngữ nghĩa; một số là mẫu từ vựng cố định chứ không phải công thức tự do. Đối chiếu từng mẫu với ví dụ tương ứng, sau đó yêu cầu học viên tạo phản ví dụ không phù hợp. với các thành ngữ, ký hiệu A/B/X/Y chỉ lựa chọn có điều kiện, không mở rộng thành công thức tự do.
Công thức 1: 重要+性.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
这个方案的可行性还需要进一步研究。
Zhège fāngàn de kěxíngxìng hái xūyào jìn yì bù yánjiū.
Tính khả thi của phương án cần nghiên cứu thêm.
The feasibility of this plan requires further study.
Công thức 2: 可能+性.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
老师强调了课前准备的重要性。
Lǎoshī qiáng diào le kè qián zhǔnbèi de zhòngyàoxìng.
Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị trước giờ.
The teacher stressed the importance of preparation before class.
Công thức 3: 可靠+性.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
新系统提高了资料检索的准确性。
Xīn xìtǒng tígāo le zīliào jiǎn suǒ de zhǔn què xìng.
Hệ thống mới nâng cao độ chính xác khi tra cứu tư liệu.
The new system improved the accuracy of information retrieval.
Công thức 4: 安全+性.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
我们不能忽视网络安全的必要性。
Wǒmen bùnéng hū shì wǎngluò ānquán de bì yào xìng.
Chúng ta không thể xem nhẹ tính cần thiết của an ninh mạng.
We cannot overlook the necessity of cybersecurity.
Công thức 5: 灵活+性.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
这种材料具有较高的耐用性。
Zhèzhǒng cáiliào jù yǒu jiào gāo de nàiyòngxìng.
Vật liệu này có độ bền khá cao.
This material has high durability.
Công thức 6: 实用+性.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
课程安排应该保留一定的灵活性。
Kèchéng ānpái yīnggāi bǎo liú yīdìng de línghuóxìng.
Lịch học nên giữ sự linh hoạt nhất định.
The course schedule should retain some flexibility.
Công thức 7: 必要+性.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
研究者对结果的可靠性提出了疑问。
Yánjiūzhě duì jiéguǒ de kěkàoxìng tí chū le yí wèn.
Nhà nghiên cứu đặt câu hỏi về độ tin cậy của kết quả.
The researcher questioned the reliability of the results.
Công thức 8: 可行+性.
Khai thác: xác định vai trò của từng thành phần, thử nêu điều kiện bắt buộc, đối chiếu với câu ở dưới. Nếu câu minh họa dùng một biến thể gần nhưng không hoàn toàn trùng mẫu, hãy coi đó là bài luyện phân tích chứ không phải chứng minh rằng mọi ô trong mẫu đều tùy ý thay thế.
他们讨论了政策实施的可能性。
Tāmen tǎolùn le zhèng cè shí shī de kěnéngxìng.
Họ bàn về khả năng triển khai chính sách.
They discussed the possibility of implementing the policy.
Phần B. Mười hai thao tác triển khai câu dùng để mở rộng năng lực nói và viết; đây là bài tập vận dụng, không phải mười hai “quy tắc cú pháp” mới.
Thao tác 1: Đặt câu vào một thời gian và địa điểm cụ thể. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 2: Đổi người kể sang người chịu ảnh hưởng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 3: Thêm thông tin đã được xác nhận. Bắt đầu từ ví dụ số 10; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 4: Đối chiếu hai phương án có thật. Bắt đầu từ ví dụ số 3; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 5: Nêu lý do cho một hành động. Bắt đầu từ ví dụ số 6; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 6: Thêm lời phản biện có căn cứ. Bắt đầu từ ví dụ số 9; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 7: Giải thích giới hạn của cách dùng. Bắt đầu từ ví dụ số 2; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 8: Đặt một câu hỏi yêu cầu làm rõ. Bắt đầu từ ví dụ số 5; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 9: Viết lại thành lời thông báo lịch sự. Bắt đầu từ ví dụ số 8; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 10: Đổi thành bản báo cáo khách quan. Bắt đầu từ ví dụ số 1; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 11: Giới thiệu rủi ro hoặc ngoại lệ. Bắt đầu từ ví dụ số 4; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
Thao tác 12: Kết thúc bằng bài học có thể vận dụng. Bắt đầu từ ví dụ số 7; giữ nguyên sự kiện và logic, chỉ thêm thông tin khi đã xác minh. Yêu cầu học viên viết câu mới bốn ngôn ngữ và giải thích cấu trúc có phù hợp hay không.
13. Khả năng kết hợp, tổ hợp từ và chuỗi biểu đạt thường dùng
Kết hợp 1: 重要+性. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 2: 可能+性. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 3: 可靠+性. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 4: 安全+性. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 5: 灵活+性. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 6: 实用+性. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 7: 必要+性. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
Kết hợp 8: 可行+性. Nêu chủ thể thích hợp, đối tượng và giới hạn ngữ cảnh; học viên tìm một câu chính xác trong mục 26 và sáng tạo một câu theo tình huống khác.
14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề giao tiếp
Tổ chức mạng lưới theo năm nhóm có thể học theo khối: đối tượng/nhân vật liên quan; hành động chính; điều kiện hay tiêu chuẩn; kết quả, tác động; phản hồi và phương án khác. Chủ đề thực hành là: Hội đồng đánh giá phần mềm dạy học theo tính an toàn, khả thi, dễ dùng và giá trị lâu dài; nhóm phải giải thích thang tiêu chí.
Tư liệu ngữ cảnh 1: 安全性应该是选择设备的第一标准。 – Tính an toàn phải là tiêu chí đầu tiên khi chọn thiết bị. – Safety should be the first criterion when selecting equipment.
Tư liệu ngữ cảnh 2: 这个方案的可行性还需要进一步研究。 – Tính khả thi của phương án cần nghiên cứu thêm. – The feasibility of this plan requires further study.
Tư liệu ngữ cảnh 3: 老师强调了课前准备的重要性。 – Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị trước giờ. – The teacher stressed the importance of preparation before class.
Tư liệu ngữ cảnh 4: 新系统提高了资料检索的准确性。 – Hệ thống mới nâng cao độ chính xác khi tra cứu tư liệu. – The new system improved the accuracy of information retrieval.
Tư liệu ngữ cảnh 5: 我们不能忽视网络安全的必要性。 – Chúng ta không thể xem nhẹ tính cần thiết của an ninh mạng. – We cannot overlook the necessity of cybersecurity.
Tư liệu ngữ cảnh 6: 这种材料具有较高的耐用性。 – Vật liệu này có độ bền khá cao. – This material has high durability.
Tư liệu ngữ cảnh 7: 课程安排应该保留一定的灵活性。 – Lịch học nên giữ sự linh hoạt nhất định. – The course schedule should retain some flexibility.
Tư liệu ngữ cảnh 8: 研究者对结果的可靠性提出了疑问。 – Nhà nghiên cứu đặt câu hỏi về độ tin cậy của kết quả. – The researcher questioned the reliability of the results.
15. Hướng dẫn học chữ Hán theo bộ thủ và liên hệ cấu tạo
Đọc các thành tố trong trọng điểm, chỉ ra chữ nào là hư từ/chỉ chức năng, chữ nào là nội dung và chữ nào có thể thay đổi trong một tổ hợp cố định. Đối với số nét, bộ thủ và chữ phồn thể, chỉ chấp nhận dữ liệu đối chiếu chuẩn, không cho học viên học một cách nhớ hình chưa được kiểm chứng như một dữ kiện từ nguyên.
16. Mở rộng từ vựng và cách tự đặt câu theo mạng lưới
Nhóm 1: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
安全性应该是选择设备的第一标准。
Ānquánxìng yīnggāi shì xuǎnzé shèbèi de dìyī biāozhǔn.
Tính an toàn phải là tiêu chí đầu tiên khi chọn thiết bị.
Safety should be the first criterion when selecting equipment.
Nhóm 2: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
这个方案的可行性还需要进一步研究。
Zhège fāngàn de kěxíngxìng hái xūyào jìn yì bù yánjiū.
Tính khả thi của phương án cần nghiên cứu thêm.
The feasibility of this plan requires further study.
Khám phá thêm nội dung về diễn đàn tiếng Trung Nguyễn Minh Vũ.
Nhóm 3: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
老师强调了课前准备的重要性。
Lǎoshī qiáng diào le kè qián zhǔnbèi de zhòngyàoxìng.
Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị trước giờ.
The teacher stressed the importance of preparation before class.
Nhóm 4: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
新系统提高了资料检索的准确性。
Xīn xìtǒng tígāo le zīliào jiǎn suǒ de zhǔn què xìng.
Hệ thống mới nâng cao độ chính xác khi tra cứu tư liệu.
The new system improved the accuracy of information retrieval.
Nhóm 5: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
我们不能忽视网络安全的必要性。
Wǒmen bùnéng hū shì wǎngluò ānquán de bì yào xìng.
Chúng ta không thể xem nhẹ tính cần thiết của an ninh mạng.
We cannot overlook the necessity of cybersecurity.
Nhóm 6: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
这种材料具有较高的耐用性。
Zhèzhǒng cáiliào jù yǒu jiào gāo de nàiyòngxìng.
Vật liệu này có độ bền khá cao.
This material has high durability.
Nhóm 7: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
课程安排应该保留一定的灵活性。
Kèchéng ānpái yīnggāi bǎo liú yīdìng de línghuóxìng.
Lịch học nên giữ sự linh hoạt nhất định.
The course schedule should retain some flexibility.
Nhóm 8: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
研究者对结果的可靠性提出了疑问。
Yánjiūzhě duì jiéguǒ de kěkàoxìng tí chū le yí wèn.
Nhà nghiên cứu đặt câu hỏi về độ tin cậy của kết quả.
The researcher questioned the reliability of the results.
Nhóm 9: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
他们讨论了政策实施的可能性。
Tāmen tǎolùn le zhèng cè shí shī de kěnéngxìng.
Họ bàn về khả năng triển khai chính sách.
They discussed the possibility of implementing the policy.
Nhóm 10: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
一份教材不仅要有趣,还要有实用性。
Yì fèn jiào cái bù jǐn yào yǒu qù, hái yào yǒu shíyòngxìng.
Giáo trình không chỉ cần hấp dẫn mà còn cần tính thực dụng.
A textbook must be not only engaging but also practical.
Nhóm 11: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
评估会议上有人只说“这个软件很好”。
Píng gū huìyì shàng yǒu rén zhǐ shuō “ zhège ruǎnjiàn hěn hǎo ”.
Trong họp đánh giá, có người chỉ nói “phần mềm này rất tốt”.
At the evaluation meeting, someone merely said, “This software is good.”
Nhóm 12: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
我们要求把好处转换为可检查的标准。
Wǒmen yàoqiú bǎ hǎo chù zhuǎn huàn wèi kě jiǎnchá de biāozhǔn.
Chúng tôi yêu cầu chuyển ưu điểm thành tiêu chí kiểm được.
We asked them to turn the praise into measurable criteria.
Nhóm 13: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
安全性、稳定性和实用性都需要实际测试。
Ānquánxìng 、 wěn dìng xìng hé shíyòngxìng dōu xūyào shí jì cè shì.
An toàn, ổn định và hữu dụng đều cần thử nghiệm thực tế.
Safety, stability and usability all require real tests.
Nhóm 14: phân tích danh từ, động từ và cụm bối cảnh trong câu; chọn từ phù hợp cùng trường nghĩa thay vì thay ngẫu nhiên.
最后的评分表比原来的印象评价客观得多。
Zuìhòu de píng fēn biǎo bǐ yuánlái de yìn xiàng píng jià kè guān de duō.
Bảng chấm cuối khách quan hơn nhiều so với đánh giá cảm tính cũ.
The final score sheet was much more objective than the initial impression.
17. Đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và khả năng thay thế
“很重要” là câu đánh giá; “重要性” là danh từ chỉ tầm quan trọng. Khác hậu tố 化 chỉ quá trình chuyển hóa, hậu tố 性 chỉ thuộc tính; có từ không thể kết hợp tự do.
Muốn nói hai cấu trúc tương đương, trước hết thử giữ nguyên thời gian, chủ thể, vai giao tiếp, tính xác thực và mức độ lịch sự. Nếu một thành phần thay đổi làm đảo sắc thái hoặc làm câu không tự nhiên, cần ghi rõ đó là trường hợp không thay được.
老师强调了课前准备的重要性。
Lǎoshī qiáng diào le kè qián zhǔnbèi de zhòngyàoxìng.
Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị trước giờ.
The teacher stressed the importance of preparation before class.
研究者对结果的可靠性提出了疑问。
Yánjiūzhě duì jiéguǒ de kěkàoxìng tí chū le yí wèn.
Nhà nghiên cứu đặt câu hỏi về độ tin cậy của kết quả.
The researcher questioned the reliability of the results.
18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm và bài học đúng–sai
“很重要” là câu đánh giá; “重要性” là danh từ chỉ tầm quan trọng. Khác hậu tố 化 chỉ quá trình chuyển hóa, hậu tố 性 chỉ thuộc tính; có từ không thể kết hợp tự do.
Đối chiếu 1: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
新系统提高了资料检索的准确性。
Xīn xìtǒng tígāo le zīliào jiǎn suǒ de zhǔn què xìng.
Hệ thống mới nâng cao độ chính xác khi tra cứu tư liệu.
The new system improved the accuracy of information retrieval.
Đối chiếu 2: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
我们不能忽视网络安全的必要性。
Wǒmen bùnéng hū shì wǎngluò ānquán de bì yào xìng.
Chúng ta không thể xem nhẹ tính cần thiết của an ninh mạng.
We cannot overlook the necessity of cybersecurity.
Đối chiếu 3: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
这种材料具有较高的耐用性。
Zhèzhǒng cáiliào jù yǒu jiào gāo de nàiyòngxìng.
Vật liệu này có độ bền khá cao.
This material has high durability.
Đối chiếu 4: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
课程安排应该保留一定的灵活性。
Kèchéng ānpái yīnggāi bǎo liú yīdìng de línghuóxìng.
Lịch học nên giữ sự linh hoạt nhất định.
The course schedule should retain some flexibility.
Đối chiếu 5: Nếu bỏ hoặc thay trọng điểm trong câu sau, thông tin nào bị mất? Có chuyển từ câu được xác nhận sang câu phỏng đoán, hoặc từ kết quả sang trình tự thời gian không?
研究者对结果的可靠性提出了疑问。
Yánjiūzhě duì jiéguǒ de kěkàoxìng tí chū le yí wèn.
Nhà nghiên cứu đặt câu hỏi về độ tin cậy của kết quả.
The researcher questioned the reliability of the results.
19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và đánh giá trong lời nói
Với —性, sắc thái phải được suy ra từ ngữ cảnh và vai giao tiếp: “很重要” là câu đánh giá; “重要性” là danh từ chỉ tầm quan trọng. Khác hậu tố 化 chỉ quá trình chuyển hóa, hậu tố 性 chỉ thuộc tính; có từ không thể kết hợp tự do. Một phát ngôn trực tiếp có thể thể hiện khen ngợi, phê bình, đề nghị hoặc thông tin; không gán chung một cảm xúc cho tất cả ví dụ chỉ vì cùng dùng từ trọng tâm.
我们要求把好处转换为可检查的标准。
Wǒmen yàoqiú bǎ hǎo chù zhuǎn huàn wèi kě jiǎnchá de biāozhǔn.
Chúng tôi yêu cầu chuyển ưu điểm thành tiêu chí kiểm được.
We asked them to turn the praise into measurable criteria.
最后的评分表比原来的印象评价客观得多。
Zuìhòu de píng fēn biǎo bǐ yuánlái de yìn xiàng píng jià kè guān de duō.
Bảng chấm cuối khách quan hơn nhiều so với đánh giá cảm tính cũ.
The final score sheet was much more objective than the initial impression.
20. Phạm vi, mức độ trang trọng và điều kiện lựa chọn
Kiểu văn bản cần thử: hướng dẫn khách, cuộc họp chuyên môn, trao đổi với học viên, báo cáo phân tích, đoạn kể chuyện. Hậu tố cấu tạo từ. Trong mỗi kiểu, học viên cân nhắc mức độ trực tiếp, có căn cứ và tính lịch sự rồi lựa chọn cách diễn đạt.
Tình huống kiểm thử: Hội đồng đánh giá phần mềm dạy học theo tính an toàn, khả thi, dễ dùng và giá trị lâu dài; nhóm phải giải thích thang tiêu chí.
21. Khẩu ngữ, văn viết, chuyên ngành và tình huống thay đổi vai
Bài thực hành: cùng câu chuyện “Hội đồng đánh giá phần mềm dạy học theo tính an toàn, khả thi, dễ dùng và giá trị lâu dài; nhóm phải giải thích thang tiêu chí.”, một người kể như nhân chứng, một người trình bày với lãnh đạo, một người giải thích cho người bị ảnh hưởng. Đối chiếu từ trọng tâm khi đổi giọng điệu. Không dùng khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nếu không phù hợp.
评估会议上有人只说“这个软件很好”。
Píng gū huìyì shàng yǒu rén zhǐ shuō “ zhège ruǎnjiàn hěn hǎo ”.
Trong họp đánh giá, có người chỉ nói “phần mềm này rất tốt”.
At the evaluation meeting, someone merely said, “This software is good.”
22. Thành ngữ, quán ngữ và kết cấu cố định có liên quan
Giảng viên phân biệt thành ngữ nguyên khối, kết cấu cố định có tính năng suất hạn chế và công thức ngữ pháp có thể tự do thay thành phần. Không sáng tác những tổ hợp A/B mới chỉ để tăng số lượng. Các cụm dưới đây phải được học kèm tình huống.
Cụm hoặc mô hình: 重要+性.
Cụm hoặc mô hình: 可能+性.
Cụm hoặc mô hình: 可靠+性.
Cụm hoặc mô hình: 安全+性.
Cụm hoặc mô hình: 灵活+性.
Cụm hoặc mô hình: 实用+性.
Cụm hoặc mô hình: 必要+性.
Cụm hoặc mô hình: 可行+性.
23. Mẫu câu giao tiếp – 30 phát ngôn bốn ngôn ngữ và kỹ thuật phát triển nội dung
Nhóm A: 14 câu tình huống gốc theo chủ điểm. Nhóm B: 16 phát ngôn luyện mở rộng có tái sử dụng chất liệu từ câu gốc; đây không phải 30 tình huống độc lập hoàn toàn.
Mẫu câu 1:
安全性应该是选择设备的第一标准。
Ānquánxìng yīnggāi shì xuǎnzé shèbèi de dìyī biāozhǔn.
Tính an toàn phải là tiêu chí đầu tiên khi chọn thiết bị.
Safety should be the first criterion when selecting equipment.
Mẫu câu 2:
这个方案的可行性还需要进一步研究。
Zhège fāngàn de kěxíngxìng hái xūyào jìn yì bù yánjiū.
Tính khả thi của phương án cần nghiên cứu thêm.
The feasibility of this plan requires further study.
Mẫu câu 3:
老师强调了课前准备的重要性。
Lǎoshī qiáng diào le kè qián zhǔnbèi de zhòngyàoxìng.
Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị trước giờ.
The teacher stressed the importance of preparation before class.
Mẫu câu 4:
新系统提高了资料检索的准确性。
Xīn xìtǒng tígāo le zīliào jiǎn suǒ de zhǔn què xìng.
Hệ thống mới nâng cao độ chính xác khi tra cứu tư liệu.
The new system improved the accuracy of information retrieval.
Mẫu câu 5:
我们不能忽视网络安全的必要性。
Wǒmen bùnéng hū shì wǎngluò ānquán de bì yào xìng.
Chúng ta không thể xem nhẹ tính cần thiết của an ninh mạng.
We cannot overlook the necessity of cybersecurity.
Mẫu câu 6:
这种材料具有较高的耐用性。
Zhèzhǒng cáiliào jù yǒu jiào gāo de nàiyòngxìng.
Vật liệu này có độ bền khá cao.
This material has high durability.
Mẫu câu 7:
课程安排应该保留一定的灵活性。
Kèchéng ānpái yīnggāi bǎo liú yīdìng de línghuóxìng.
Lịch học nên giữ sự linh hoạt nhất định.
The course schedule should retain some flexibility.
Mẫu câu 8:
研究者对结果的可靠性提出了疑问。
Yánjiūzhě duì jiéguǒ de kěkàoxìng tí chū le yí wèn.
Nhà nghiên cứu đặt câu hỏi về độ tin cậy của kết quả.
The researcher questioned the reliability of the results.
Mẫu câu 9:
他们讨论了政策实施的可能性。
Tāmen tǎolùn le zhèng cè shí shī de kěnéngxìng.
Họ bàn về khả năng triển khai chính sách.
They discussed the possibility of implementing the policy.
Mẫu câu 10:
一份教材不仅要有趣,还要有实用性。
Yì fèn jiào cái bù jǐn yào yǒu qù, hái yào yǒu shíyòngxìng.
Giáo trình không chỉ cần hấp dẫn mà còn cần tính thực dụng.
A textbook must be not only engaging but also practical.
Mẫu câu 11:
评估会议上有人只说“这个软件很好”。
Píng gū huìyì shàng yǒu rén zhǐ shuō “ zhège ruǎnjiàn hěn hǎo ”.
Trong họp đánh giá, có người chỉ nói “phần mềm này rất tốt”.
At the evaluation meeting, someone merely said, “This software is good.”
Mẫu câu 12:
我们要求把好处转换为可检查的标准。
Wǒmen yàoqiú bǎ hǎo chù zhuǎn huàn wèi kě jiǎnchá de biāozhǔn.
Chúng tôi yêu cầu chuyển ưu điểm thành tiêu chí kiểm được.
We asked them to turn the praise into measurable criteria.
Mẫu câu 13:
安全性、稳定性和实用性都需要实际测试。
Ānquánxìng 、 wěn dìng xìng hé shíyòngxìng dōu xūyào shí jì cè shì.
An toàn, ổn định và hữu dụng đều cần thử nghiệm thực tế.
Safety, stability and usability all require real tests.
Mẫu câu 14:
最后的评分表比原来的印象评价客观得多。
Zuìhòu de píng fēn biǎo bǐ yuánlái de yìn xiàng píng jià kè guān de duō.
Bảng chấm cuối khách quan hơn nhiều so với đánh giá cảm tính cũ.
The final score sheet was much more objective than the initial impression.
Mẫu câu 15:
老师强调了课前准备的重要性。 这说明我们不能只看事情的表面。
Lǎoshī qiáng diào le kè qián zhǔnbèi de zhòngyàoxìng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị trước giờ. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
The teacher stressed the importance of preparation before class. This shows why we cannot focus only on appearances.
Mẫu câu 16:
这种材料具有较高的耐用性。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Zhèzhǒng cáiliào jù yǒu jiào gāo de nàiyòngxìng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Vật liệu này có độ bền khá cao. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
This material has high durability. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Mẫu câu 17:
他们讨论了政策实施的可能性。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Tāmen tǎolùn le zhèng cè shí shī de kěnéngxìng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Họ bàn về khả năng triển khai chính sách. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
They discussed the possibility of implementing the policy. We must also consider other people’s practical needs.
Mẫu câu 18:
我们要求把好处转换为可检查的标准。 所以,大家先别急着作出判断。
Wǒmen yàoqiú bǎ hǎo chù zhuǎn huàn wèi kě jiǎnchá de biāozhǔn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Chúng tôi yêu cầu chuyển ưu điểm thành tiêu chí kiểm được. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
We asked them to turn the praise into measurable criteria. So nobody should rush to a conclusion.
Mẫu câu 19:
安全性应该是选择设备的第一标准。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Ānquánxìng yīnggāi shì xuǎnzé shèbèi de dìyī biāozhǔn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Tính an toàn phải là tiêu chí đầu tiên khi chọn thiết bị. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Safety should be the first criterion when selecting equipment. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Mẫu câu 20:
新系统提高了资料检索的准确性。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Xīn xìtǒng tígāo le zīliào jiǎn suǒ de zhǔn què xìng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Hệ thống mới nâng cao độ chính xác khi tra cứu tư liệu. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The new system improved the accuracy of information retrieval. If the conditions change, the solution may change as well.
Mẫu câu 21:
课程安排应该保留一定的灵活性。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Kèchéng ānpái yīnggāi bǎo liú yīdìng de línghuóxìng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Lịch học nên giữ sự linh hoạt nhất định. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The course schedule should retain some flexibility. We need to inform the relevant people promptly.
Mẫu câu 22:
一份教材不仅要有趣,还要有实用性。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Yì fèn jiào cái bù jǐn yào yǒu qù, hái yào yǒu shíyòngxìng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Giáo trình không chỉ cần hấp dẫn mà còn cần tính thực dụng. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
A textbook must be not only engaging but also practical. Next we should check whether this arrangement actually works.
Mẫu câu 23:
安全性、稳定性和实用性都需要实际测试。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Ānquánxìng 、 wěn dìng xìng hé shíyòngxìng dōu xūyào shí jì cè shì. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
An toàn, ổn định và hữu dụng đều cần thử nghiệm thực tế. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
Safety, stability and usability all require real tests. That does not mean the other approaches have no value.
Mẫu câu 24:
这个方案的可行性还需要进一步研究。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Zhège fāngàn de kěxíngxìng hái xūyào jìn yì bù yánjiū. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Tính khả thi của phương án cần nghiên cứu thêm. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
The feasibility of this plan requires further study. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Mẫu câu 25:
我们不能忽视网络安全的必要性。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Wǒmen bùnéng hū shì wǎngluò ānquán de bì yào xìng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Chúng ta không thể xem nhẹ tính cần thiết của an ninh mạng. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
We cannot overlook the necessity of cybersecurity. This is also why we need to keep complete records.
Mẫu câu 26:
研究者对结果的可靠性提出了疑问。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Yánjiūzhě duì jiéguǒ de kěkàoxìng tí chū le yí wèn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Nhà nghiên cứu đặt câu hỏi về độ tin cậy của kết quả. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
The researcher questioned the reliability of the results. We can apply this experience to our next event.
Mẫu câu 27:
评估会议上有人只说“这个软件很好”。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Píng gū huìyì shàng yǒu rén zhǐ shuō “ zhège ruǎnjiàn hěn hǎo ”. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Trong họp đánh giá, có người chỉ nói “phần mềm này rất tốt”. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
At the evaluation meeting, someone merely said, “This software is good.” Different situations may require different wording, however.
Mẫu câu 28:
最后的评分表比原来的印象评价客观得多。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Zuìhòu de píng fēn biǎo bǐ yuánlái de yìn xiàng píng jià kè guān de duō. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Bảng chấm cuối khách quan hơn nhiều so với đánh giá cảm tính cũ. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
The final score sheet was much more objective than the initial impression. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Mẫu câu 29:
老师强调了课前准备的重要性。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Lǎoshī qiáng diào le kè qián zhǔnbèi de zhòngyàoxìng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị trước giờ. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
The teacher stressed the importance of preparation before class. This reminds us that communication matters as much as execution.
Mẫu câu 30:
这种材料具有较高的耐用性。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Zhèzhǒng cáiliào jù yǒu jiào gāo de nàiyòngxìng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Vật liệu này có độ bền khá cao. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
This material has high durability. We should also explain the possible consequences.
Thực hành nâng cao: kể lại từng phát ngôn như một nhân chứng, nói lại cho người liên quan với giọng điệu lịch sự, nêu tình huống phản ví dụ và giải thích vì sao không thể tùy tiện đổi cấu trúc.
24. Đối chiếu và lựa chọn bản dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh
Giá trị dịch cốt lõi: —性 / -xìng / tính chất, độ, đặc tính / -ness, -ity, property. Mọi bản dịch phải bảo toàn mức độ chắc chắn, người thực hiện và quan hệ thời gian, điều kiện hoặc đánh giá. Tiếng Việt và tiếng Anh có thể có hai cách diễn đạt nhưng không được làm mệnh đề giả định thành sự thật.
这个方案的可行性还需要进一步研究。
Zhège fāngàn de kěxíngxìng hái xūyào jìn yì bù yánjiū.
Tính khả thi của phương án cần nghiên cứu thêm.
The feasibility of this plan requires further study.
我们不能忽视网络安全的必要性。
Wǒmen bùnéng hū shì wǎngluò ānquán de bì yào xìng.
Chúng ta không thể xem nhẹ tính cần thiết của an ninh mạng.
We cannot overlook the necessity of cybersecurity.
课程安排应该保留一定的灵活性。
Kèchéng ānpái yīnggāi bǎo liú yīdìng de línghuóxìng.
Lịch học nên giữ sự linh hoạt nhất định.
The course schedule should retain some flexibility.
一份教材不仅要有趣,还要有实用性。
Yì fèn jiào cái bù jǐn yào yǒu qù, hái yào yǒu shíyòngxìng.
Giáo trình không chỉ cần hấp dẫn mà còn cần tính thực dụng.
A textbook must be not only engaging but also practical.
25. Lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và cách chữa
Lỗi 1: Dịch từng chữ. Cách sửa: —性 phải được hiểu theo chức năng ngữ pháp: 性 đứng sau yếu tố mô tả để tạo danh từ tính chất: 重要性、可能性、可靠性、灵活性、实用性. Cấu trúc cho phép thảo luận và đánh giá tiêu chí thay vì chỉ nêu nhận xét đơn lẻ.
新系统提高了资料检索的准确性。
Xīn xìtǒng tígāo le zīliào jiǎn suǒ de zhǔn què xìng.
Hệ thống mới nâng cao độ chính xác khi tra cứu tư liệu.
The new system improved the accuracy of information retrieval.
Lỗi 2: Thay sai từ gần nghĩa. Cách sửa: “很重要” là câu đánh giá; “重要性” là danh từ chỉ tầm quan trọng. Khác hậu tố 化 chỉ quá trình chuyển hóa, hậu tố 性 chỉ thuộc tính; có từ không thể kết hợp tự do.
我们不能忽视网络安全的必要性。
Wǒmen bùnéng hū shì wǎngluò ānquán de bì yào xìng.
Chúng ta không thể xem nhẹ tính cần thiết của an ninh mạng.
We cannot overlook the necessity of cybersecurity.
Lỗi 3: Sai vị trí. Cách sửa: Xác định thành phần bổ nghĩa hoặc mệnh đề liên kết; không đảo vị trí khi làm đổi phạm vi phủ định hay điều kiện.
这种材料具有较高的耐用性。
Zhèzhǒng cáiliào jù yǒu jiào gāo de nàiyòngxìng.
Vật liệu này có độ bền khá cao.
This material has high durability.
Lỗi 4: Lạm dụng ký hiệu A/B/X/Y. Cách sửa: Chỉ dùng cách kết hợp đã tự nhiên và đúng loại từ, không coi biến số là chỗ thay mọi từ.
课程安排应该保留一定的灵活性。
Kèchéng ānpái yīnggāi bǎo liú yīdìng de línghuóxìng.
Lịch học nên giữ sự linh hoạt nhất định.
The course schedule should retain some flexibility.
Lỗi 5: Thiếu bối cảnh. Cách sửa: Một câu ngắn có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với thực tế nếu không có người, thời gian và điều kiện xác định.
研究者对结果的可靠性提出了疑问。
Yánjiūzhě duì jiéguǒ de kěkàoxìng tí chū le yí wèn.
Nhà nghiên cứu đặt câu hỏi về độ tin cậy của kết quả.
The researcher questioned the reliability of the results.
Lỗi 6: Lỗi Pinyin. Cách sửa: Kiểm tra từ đa âm, thanh nhẹ và biến thanh bằng cách đọc thành nhóm nghĩa, không chép Pinyin từng chữ.
他们讨论了政策实施的可能性。
Tāmen tǎolùn le zhèng cè shí shī de kěnéngxìng.
Họ bàn về khả năng triển khai chính sách.
They discussed the possibility of implementing the policy.
Lỗi 7: Bản dịch bỏ sắc thái. Cách sửa: Dịch cả thái độ, độ chắc chắn, mức độ hoặc quan hệ thông tin, không chỉ dịch chủ ngữ–động từ.
一份教材不仅要有趣,还要有实用性。
Yì fèn jiào cái bù jǐn yào yǒu qù, hái yào yǒu shíyòngxìng.
Giáo trình không chỉ cần hấp dẫn mà còn cần tính thực dụng.
A textbook must be not only engaging but also practical.
Lỗi 8: Câu hỏi và phủ định sai. Cách sửa: Đặt câu hỏi vào thông tin cần xác nhận; không tự thêm phủ định vào thành ngữ làm thay đổi nghĩa cố định.
评估会议上有人只说“这个软件很好”。
Píng gū huìyì shàng yǒu rén zhǐ shuō “ zhège ruǎnjiàn hěn hǎo ”.
Trong họp đánh giá, có người chỉ nói “phần mềm này rất tốt”.
At the evaluation meeting, someone merely said, “This software is good.”
26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ – tình huống gốc và phát ngôn phát triển
Ví dụ 1–14 thuộc 14 phát ngôn nền riêng theo chủ đề; ví dụ 15–30 là lời nói mở rộng để luyện quan hệ ngữ nghĩa, một phần lặp lại phát ngôn nền. Giáo viên nên yêu cầu học viên tự biên soạn thêm câu mới trong lớp.
Ví dụ 1:
安全性应该是选择设备的第一标准。
Ānquánxìng yīnggāi shì xuǎnzé shèbèi de dìyī biāozhǔn.
Tính an toàn phải là tiêu chí đầu tiên khi chọn thiết bị.
Safety should be the first criterion when selecting equipment.
Ví dụ 2:
这个方案的可行性还需要进一步研究。
Zhège fāngàn de kěxíngxìng hái xūyào jìn yì bù yánjiū.
Tính khả thi của phương án cần nghiên cứu thêm.
The feasibility of this plan requires further study.
Ví dụ 3:
老师强调了课前准备的重要性。
Lǎoshī qiáng diào le kè qián zhǔnbèi de zhòngyàoxìng.
Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị trước giờ.
The teacher stressed the importance of preparation before class.
Ví dụ 4:
新系统提高了资料检索的准确性。
Xīn xìtǒng tígāo le zīliào jiǎn suǒ de zhǔn què xìng.
Hệ thống mới nâng cao độ chính xác khi tra cứu tư liệu.
The new system improved the accuracy of information retrieval.
Ví dụ 5:
我们不能忽视网络安全的必要性。
Wǒmen bùnéng hū shì wǎngluò ānquán de bì yào xìng.
Chúng ta không thể xem nhẹ tính cần thiết của an ninh mạng.
We cannot overlook the necessity of cybersecurity.
Ví dụ 6:
这种材料具有较高的耐用性。
Zhèzhǒng cáiliào jù yǒu jiào gāo de nàiyòngxìng.
Vật liệu này có độ bền khá cao.
This material has high durability.
Ví dụ 7:
课程安排应该保留一定的灵活性。
Kèchéng ānpái yīnggāi bǎo liú yīdìng de línghuóxìng.
Lịch học nên giữ sự linh hoạt nhất định.
The course schedule should retain some flexibility.
Ví dụ 8:
研究者对结果的可靠性提出了疑问。
Yánjiūzhě duì jiéguǒ de kěkàoxìng tí chū le yí wèn.
Nhà nghiên cứu đặt câu hỏi về độ tin cậy của kết quả.
The researcher questioned the reliability of the results.
Ví dụ 9:
他们讨论了政策实施的可能性。
Tāmen tǎolùn le zhèng cè shí shī de kěnéngxìng.
Họ bàn về khả năng triển khai chính sách.
They discussed the possibility of implementing the policy.
Ví dụ 10:
一份教材不仅要有趣,还要有实用性。
Yì fèn jiào cái bù jǐn yào yǒu qù, hái yào yǒu shíyòngxìng.
Giáo trình không chỉ cần hấp dẫn mà còn cần tính thực dụng.
A textbook must be not only engaging but also practical.
Ví dụ 11:
评估会议上有人只说“这个软件很好”。
Píng gū huìyì shàng yǒu rén zhǐ shuō “ zhège ruǎnjiàn hěn hǎo ”.
Trong họp đánh giá, có người chỉ nói “phần mềm này rất tốt”.
At the evaluation meeting, someone merely said, “This software is good.”
Ví dụ 12:
我们要求把好处转换为可检查的标准。
Wǒmen yàoqiú bǎ hǎo chù zhuǎn huàn wèi kě jiǎnchá de biāozhǔn.
Chúng tôi yêu cầu chuyển ưu điểm thành tiêu chí kiểm được.
We asked them to turn the praise into measurable criteria.
Ví dụ 13:
安全性、稳定性和实用性都需要实际测试。
Ānquánxìng 、 wěn dìng xìng hé shíyòngxìng dōu xūyào shí jì cè shì.
An toàn, ổn định và hữu dụng đều cần thử nghiệm thực tế.
Safety, stability and usability all require real tests.
Ví dụ 14:
最后的评分表比原来的印象评价客观得多。
Zuìhòu de píng fēn biǎo bǐ yuánlái de yìn xiàng píng jià kè guān de duō.
Bảng chấm cuối khách quan hơn nhiều so với đánh giá cảm tính cũ.
The final score sheet was much more objective than the initial impression.
Ví dụ 15:
老师强调了课前准备的重要性。 这说明我们不能只看事情的表面。
Lǎoshī qiáng diào le kè qián zhǔnbèi de zhòngyàoxìng. zhè shuōmíng wǒmen bùnéng zhǐ kàn shìqíng de biǎo miàn.
Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị trước giờ. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn bề ngoài.
The teacher stressed the importance of preparation before class. This shows why we cannot focus only on appearances.
Ví dụ 16:
这种材料具有较高的耐用性。 不过,最后的决定仍然需要负责人确认。
Zhèzhǒng cáiliào jù yǒu jiào gāo de nàiyòngxìng. bùguò, zuìhòu de juédìng réngrán xūyào fùzérén quèrèn.
Vật liệu này có độ bền khá cao. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn cần người phụ trách xác nhận.
This material has high durability. However, the final decision still needs approval from the person in charge.
Ví dụ 17:
他们讨论了政策实施的可能性。 我们还要考虑其他人的实际需要。
Tāmen tǎolùn le zhèng cè shí shī de kěnéngxìng. wǒmen hái yào kǎo lǜ qítā rén de shí jì xūyào.
Họ bàn về khả năng triển khai chính sách. Chúng ta còn cần tính nhu cầu thực tế của người khác.
They discussed the possibility of implementing the policy. We must also consider other people’s practical needs.
Ví dụ 18:
我们要求把好处转换为可检查的标准。 所以,大家先别急着作出判断。
Wǒmen yàoqiú bǎ hǎo chù zhuǎn huàn wèi kě jiǎnchá de biāozhǔn. suǒyǐ, dàjiā xiān bié jí zhe zuòchū pànduàn.
Chúng tôi yêu cầu chuyển ưu điểm thành tiêu chí kiểm được. Vì thế, mọi người đừng vội kết luận.
We asked them to turn the praise into measurable criteria. So nobody should rush to a conclusion.
Ví dụ 19:
安全性应该是选择设备的第一标准。 在解决问题之前,先弄清楚原因很重要。
Ānquánxìng yīnggāi shì xuǎnzé shèbèi de dìyī biāozhǔn. zài jiějué wèntí zhīqián, xiān nòng qīngchǔ yuányīn hěn zhòngyào.
Tính an toàn phải là tiêu chí đầu tiên khi chọn thiết bị. Trước khi giải quyết, hiểu rõ nguyên nhân rất quan trọng.
Safety should be the first criterion when selecting equipment. Understanding the cause is essential before solving the problem.
Ví dụ 20:
新系统提高了资料检索的准确性。 如果条件改变,处理办法也可能不同。
Xīn xìtǒng tígāo le zīliào jiǎn suǒ de zhǔn què xìng. rúguǒ tiáojiàn gǎibiàn, chùlǐ bàn fǎ yě kěnéng bù tóng.
Hệ thống mới nâng cao độ chính xác khi tra cứu tư liệu. Nếu điều kiện đổi, cách xử lý cũng có thể khác.
The new system improved the accuracy of information retrieval. If the conditions change, the solution may change as well.
Ví dụ 21:
课程安排应该保留一定的灵活性。 我们需要把这个信息及时告诉相关人员。
Kèchéng ānpái yīnggāi bǎo liú yīdìng de línghuóxìng. wǒmen xūyào bǎ zhège xìnxī jíshí gào sù xiāngguān rényuán.
Lịch học nên giữ sự linh hoạt nhất định. Chúng ta cần báo thông tin này kịp thời cho người liên quan.
The course schedule should retain some flexibility. We need to inform the relevant people promptly.
Ví dụ 22:
一份教材不仅要有趣,还要有实用性。 接下来应该检查这一安排是否真的有效。
Yì fèn jiào cái bù jǐn yào yǒu qù, hái yào yǒu shíyòngxìng. jiē xiàlái yīnggāi jiǎnchá zhè yì ānpái shì fǒu zhēn de yǒu xiào.
Giáo trình không chỉ cần hấp dẫn mà còn cần tính thực dụng. Tiếp theo nên kiểm tra sắp xếp này có thật hiệu quả không.
A textbook must be not only engaging but also practical. Next we should check whether this arrangement actually works.
Ví dụ 23:
安全性、稳定性和实用性都需要实际测试。 这并不意味着其他方案完全没有价值。
Ānquánxìng 、 wěn dìng xìng hé shíyòngxìng dōu xūyào shí jì cè shì. zhè bìng bù yì wèi zhe qítā fāngàn wánquán méiyǒu jià zhí.
An toàn, ổn định và hữu dụng đều cần thử nghiệm thực tế. Điều đó không có nghĩa phương án khác không có giá trị.
Safety, stability and usability all require real tests. That does not mean the other approaches have no value.
Ví dụ 24:
这个方案的可行性还需要进一步研究。 现在至少可以确定,前面的准备没有白费。
Zhège fāngàn de kěxíngxìng hái xūyào jìn yì bù yánjiū. xiànzài zhì shǎo kěyǐ quèdìng, qiánmiàn de zhǔnbèi méiyǒu bái fèi.
Tính khả thi của phương án cần nghiên cứu thêm. Giờ ít nhất có thể chắc việc chuẩn bị trước không vô ích.
The feasibility of this plan requires further study. At least we now know that the earlier preparation was not wasted.
Ví dụ 25:
我们不能忽视网络安全的必要性。 这也是为什么我们需要保留完整记录。
Wǒmen bùnéng hū shì wǎngluò ānquán de bì yào xìng. zhè yě shì wèishénme wǒmen xūyào bǎo liú wán zhěng jìlù.
Chúng ta không thể xem nhẹ tính cần thiết của an ninh mạng. Đây cũng là lý do cần giữ hồ sơ đầy đủ.
We cannot overlook the necessity of cybersecurity. This is also why we need to keep complete records.
Ví dụ 26:
研究者对结果的可靠性提出了疑问。 我们可以把这次经验用到下一次活动中。
Yánjiūzhě duì jiéguǒ de kěkàoxìng tí chū le yí wèn. wǒmen kěyǐ bǎ zhè cì jīngyàn yòng dào xià yícì huódòng zhōng.
Nhà nghiên cứu đặt câu hỏi về độ tin cậy của kết quả. Ta có thể dùng kinh nghiệm này cho hoạt động sau.
The researcher questioned the reliability of the results. We can apply this experience to our next event.
Ví dụ 27:
评估会议上有人只说“这个软件很好”。 但是,不同的情形可能需要不同的说法。
Píng gū huìyì shàng yǒu rén zhǐ shuō “ zhège ruǎnjiàn hěn hǎo ”. dànshì, bù tóng de qíng xíng kěnéng xūyào bù tóng de shuō fǎ.
Trong họp đánh giá, có người chỉ nói “phần mềm này rất tốt”. Nhưng tình huống khác có thể cần cách nói khác.
At the evaluation meeting, someone merely said, “This software is good.” Different situations may require different wording, however.
Ví dụ 28:
最后的评分表比原来的印象评价客观得多。 只有把信息核实清楚,大家才能放心。
Zuìhòu de píng fēn biǎo bǐ yuánlái de yìn xiàng píng jià kè guān de duō. zhǐyǒu bǎ xìnxī hé shí qīngchǔ, dàjiā cái néng fàng xīn.
Bảng chấm cuối khách quan hơn nhiều so với đánh giá cảm tính cũ. Chỉ khi xác minh thông tin rõ mọi người mới yên tâm.
The final score sheet was much more objective than the initial impression. Only by checking the facts can everyone feel reassured.
Ví dụ 29:
老师强调了课前准备的重要性。 这件事提醒我们,沟通同执行一样重要。
Lǎoshī qiáng diào le kè qián zhǔnbèi de zhòngyàoxìng. zhè jiàn shì tí xǐng wǒmen, gōu tōng tóng zhí xíng yíyàng zhòngyào.
Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị trước giờ. Việc này nhắc giao tiếp quan trọng như thực hiện.
The teacher stressed the importance of preparation before class. This reminds us that communication matters as much as execution.
Ví dụ 30:
这种材料具有较高的耐用性。 我们还应当解释这样做可能带来的影响。
Zhèzhǒng cáiliào jù yǒu jiào gāo de nàiyòngxìng. wǒmen hái yīng dāng jiěshì zhè yàng zuò kěnéng dài lái de yǐngxiǎng.
Vật liệu này có độ bền khá cao. Ta còn nên giải thích tác động có thể xảy ra.
This material has high durability. We should also explain the possible consequences.
27. Hội thoại tiếng Trung giao tiếp và đàm thoại theo chủ đề – Hội đồng đánh giá phần mềm dạy học theo tính an toàn, khả thi, dễ dùng và giá trị lâu dài; nhóm phải giải thích thang tiêu chí.
Bối cảnh xuyên suốt: Hội đồng đánh giá phần mềm dạy học theo tính an toàn, khả thi, dễ dùng và giá trị lâu dài; nhóm phải giải thích thang tiêu chí. Hội thoại chia ba cảnh: sự cố xuất hiện; phản biện và giải quyết; kiểm chứng kết quả và rút kinh nghiệm. Mỗi lượt là bốn dòng Trung–Pinyin–Việt–Anh, không chèn dòng trống bên trong.
ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 1: Sự kiện bất ngờ và tìm bằng chứng
水仙:我担心大家只看到了好处,没有考虑风险。
Shuǐ Xiān: Wǒ dānxīn dàjiā zhǐ kàn dào le hǎo chù, méiyǒu kǎo lǜ fēngxiǎn.
Thủy Tiên: Em lo mọi người chỉ thấy lợi ích mà chưa tính rủi ro.
Thuy Tien: I worry that we are seeing only the benefits, not the risks.
芳玲:评估会议上有人只说“这个软件很好”。
Fāng Líng: Píng gū huìyì shàng yǒu rén zhǐ shuō “ zhège ruǎnjiàn hěn hǎo ”.
Phương Linh: Trong họp đánh giá, có người chỉ nói “phần mềm này rất tốt”.
Phuong Linh: At the evaluation meeting, someone merely said, “This software is good.”
阮明武:要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Ruǎn Míng Wǔ: Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Nguyễn Minh Vũ: Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
Nguyen Minh Vu: If circumstances change, we should inform everyone promptly.
丁垂杨:先拿出可以验证的信息,不要凭感觉猜测。
Dīng Chuí Yáng: Xiān ná chū kěyǐ yàn zhèng de xìnxī, bùyào píng gǎn jué cāi cè.
Đinh Thùy Dương: Trước hết đưa ra thông tin kiểm chứng được, đừng đoán theo cảm giác.
Dinh Thuy Duong: First present verifiable information instead of guessing.
黎云英:安全性应该是选择设备的第一标准。
Lí Yún Yīng: Ānquánxìng yīnggāi shì xuǎnzé shèbèi de dìyī biāozhǔn.
Lê Vân Anh: Tính an toàn phải là tiêu chí đầu tiên khi chọn thiết bị.
Le Van Anh: Safety should be the first criterion when selecting equipment.
水仙:我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Shuǐ Xiān: Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Thủy Tiên: Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
Thuy Tien: I support that direction, but we still need a backup plan.
芳玲:这一步不能省略,否则后面可能会出问题。
Fāng Líng: Zhè yì bù bùnéng shěng lüè, fǒu zé hòumiàn kěnéng huì chū wèntí.
Phương Linh: Không thể bỏ qua bước này, nếu không phía sau có thể phát sinh lỗi.
Phuong Linh: We must not skip this step or problems may arise later.
阮明武:能不能把时间、地点和负责人再确认一次?
Ruǎn Míng Wǔ: Néng bùnéng bǎ shíjiān 、 dìdiǎn hé fùzérén zài quèrèn yícì?
Nguyễn Minh Vũ: Có thể xác nhận lại thời gian, địa điểm và người phụ trách không?
Nguyen Minh Vu: Could we verify the time, place, and person in charge once more?
丁垂杨:这个方案的可行性还需要进一步研究。
Dīng Chuí Yáng: Zhège fāngàn de kěxíngxìng hái xūyào jìn yì bù yánjiū.
Đinh Thùy Dương: Tính khả thi của phương án cần nghiên cứu thêm.
Dinh Thuy Duong: The feasibility of this plan requires further study.
黎云英:我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Lí Yún Yīng: Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Lê Vân Anh: Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
Le Van Anh: I will check the situation first and report back.
水仙:有人提出不同的看法,这恰好提醒我们要更谨慎。
Shuǐ Xiān: Yǒu rén tí chū bù tóng de kàn fǎ, zhè qià hǎo tí xǐng wǒmen yào gèng jǐn shèn.
Thủy Tiên: Có người nêu góc nhìn khác, điều đó nhắc ta phải thận trọng hơn.
Thuy Tien: A different viewpoint is a useful reminder to be more careful.
芳玲:这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Fāng Líng: Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Phương Linh: Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
Phuong Linh: That sounds reasonable, but what supports it?
阮明武:老师强调了课前准备的重要性。
Ruǎn Míng Wǔ: Lǎoshī qiáng diào le kè qián zhǔnbèi de zhòngyàoxìng.
Nguyễn Minh Vũ: Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị trước giờ.
Nguyen Minh Vu: The teacher stressed the importance of preparation before class.
丁垂杨:如果只是暂时的办法,我们也应该说明期限。
Dīng Chuí Yáng: Rúguǒ zhǐshì zàn shí de bàn fǎ, wǒmen yě yīnggāi shuōmíng qī xiàn.
Đinh Thùy Dương: Nếu chỉ là biện pháp tạm, chúng ta cũng nên nói rõ thời hạn.
Dinh Thuy Duong: If this is temporary, we should state how long it will last.
黎云英:这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Lí Yún Yīng: Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Lê Vân Anh: Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Le Van Anh: Could this arrangement disrupt other people’s work?
水仙:大家的担心都有道理,我们先找一个可行的平衡点。
Shuǐ Xiān: Dàjiā de dānxīn dōu yǒu dào lǐ, wǒmen xiān zhǎo yíge kě xíng de píng héng diǎn.
Thủy Tiên: Lo lắng của mọi người đều có lý, trước hết tìm điểm cân bằng khả thi.
Thuy Tien: Everyone has valid concerns; let us find a workable balance.
ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 2: Xung đột phương án và quyết định xử lý
丁垂杨:与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Dīng Chuí Yáng: Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Đinh Thùy Dương: Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Dinh Thuy Duong: Rather than keep arguing, let us run a small test.
黎云英:我们要求把好处转换为可检查的标准。
Lí Yún Yīng: Wǒmen yàoqiú bǎ hǎo chù zhuǎn huàn wèi kě jiǎnchá de biāozhǔn.
Lê Vân Anh: Chúng tôi yêu cầu chuyển ưu điểm thành tiêu chí kiểm được.
Le Van Anh: We asked them to turn the praise into measurable criteria.
水仙:现在结果已经出来了,我们可以重新评价原来的判断。
Shuǐ Xiān: Xiànzài jiéguǒ yǐjīng chūlái le, wǒmen kěyǐ chóngxīn píng jià yuánlái de pànduàn.
Thủy Tiên: Giờ đã có kết quả, ta có thể đánh giá lại nhận định ban đầu.
Thuy Tien: Now that we have the results, we can reassess our original judgment.
芳玲:我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Fāng Líng: Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míngnián de gōngzuò jìhuà.
Phương Linh: Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
Phuong Linh: I suggest including this lesson in next year’s plan.
阮明武:新系统提高了资料检索的准确性。
Ruǎn Míng Wǔ: Xīn xìtǒng tígāo le zīliào jiǎn suǒ de zhǔn què xìng.
Nguyễn Minh Vũ: Hệ thống mới nâng cao độ chính xác khi tra cứu tư liệu.
Nguyen Minh Vu: The new system improved the accuracy of information retrieval.
丁垂杨:也许我们忽略了当事人的真实感受。
Dīng Chuí Yáng: Yě xǔ wǒmen hū lüè le dāng shì rén de zhēnshí gǎn shòu.
Đinh Thùy Dương: Có lẽ chúng ta bỏ qua cảm nhận thật của người trong cuộc.
Dinh Thuy Duong: Perhaps we overlooked how those involved actually feel.
黎云英:听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Lí Yún Yīng: Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Lê Vân Anh: Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
Le Van Anh: It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.
水仙:先不要责怪任何人,我们还没有掌握全部事实。
Shuǐ Xiān: Xiān bùyào zé guài rènhé rén, wǒmen hái méiyǒu zhǎng wò quán bú shìshí.
Thủy Tiên: Đừng trách ai vội, chúng ta chưa nắm đủ sự thật.
Thuy Tien: Let us not blame anyone before we know all the facts.
芳玲:我们不能忽视网络安全的必要性。
Fāng Líng: Wǒmen bùnéng hū shì wǎngluò ānquán de bì yào xìng.
Phương Linh: Chúng ta không thể xem nhẹ tính cần thiết của an ninh mạng.
Phuong Linh: We cannot overlook the necessity of cybersecurity.
黎云英:我可以向大家解释这个调整为什么必要。
Lí Yún Yīng: Wǒ kěyǐ xiàng dàjiā jiěshì zhège diàozhěng wèishénme bì yào.
Lê Vân Anh: Em có thể giải thích với mọi người vì sao cần điều chỉnh.
Le Van Anh: I can explain to everyone why the change is necessary.
丁垂杨:刚才的方法行不通,我们换一个角度试试。
Dīng Chuí Yáng: Gāngcái de fāngfǎ xíng bù tōng, wǒmen huàn yíge jiǎo dù shì shì.
Đinh Thùy Dương: Cách vừa rồi không được, hãy thử từ góc khác.
Dinh Thuy Duong: That approach did not work; let us try another angle.
黎云英:请给我十分钟,我去确认最后一个问题。
Lí Yún Yīng: Qǐng gěi wǒ shífēn zhōng, wǒ qù quèrèn zuìhòu yíge wèntí.
Lê Vân Anh: Cho em mười phút để xác nhận vấn đề cuối.
Le Van Anh: Please give me ten minutes to verify the final issue.
水仙:这种材料具有较高的耐用性。
Shuǐ Xiān: Zhèzhǒng cáiliào jù yǒu jiào gāo de nàiyòngxìng.
Thủy Tiên: Vật liệu này có độ bền khá cao.
Thuy Tien: This material has high durability.
芳玲:从结果来看,刚才的决定至少解决了一个难题。
Fāng Líng: Cóng jiéguǒ lái kàn, gāngcái de juédìng zhì shǎo jiějué le yíge nán tí.
Phương Linh: Xét kết quả, quyết định vừa rồi ít nhất đã giải quyết một khó khăn.
Phuong Linh: The result suggests our decision solved at least one problem.
阮明武:这次经历让我们明白,准备工作不能只靠运气。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè cì jīng lì ràng wǒmen míngbái, zhǔnbèi gōngzuò bùnéng zhǐ kào yùn qì.
Nguyễn Minh Vũ: Trải nghiệm này cho thấy chuẩn bị không thể chỉ trông may mắn.
Nguyen Minh Vu: This experience taught us not to rely on luck in preparation.
丁垂杨:安全性、稳定性和实用性都需要实际测试。
Dīng Chuí Yáng: Ānquánxìng 、 wěn dìng xìng hé shíyòngxìng dōu xūyào shí jì cè shì.
Đinh Thùy Dương: An toàn, ổn định và hữu dụng đều cần thử nghiệm thực tế.
Dinh Thuy Duong: Safety, stability and usability all require real tests.
ĐÀM THOẠI THEO CHỦ ĐỀ – CẢNH 3: Triển khai, kết quả, đánh giá và bài học
芳玲:别忘了向受到影响的人道歉并说明情况。
Fāng Líng: Bié wàng le xiàng shòu dào yǐngxiǎng de rén dào qiàn bìng shuōmíng qíngkuàng.
Phương Linh: Đừng quên xin lỗi người bị ảnh hưởng và giải thích tình hình.
Phuong Linh: Do not forget to apologize to those affected and explain.
阮明武:课程安排应该保留一定的灵活性。
Ruǎn Míng Wǔ: Kèchéng ānpái yīnggāi bǎo liú yīdìng de línghuóxìng.
Nguyễn Minh Vũ: Lịch học nên giữ sự linh hoạt nhất định.
Nguyen Minh Vu: The course schedule should retain some flexibility.
丁垂杨:如果继续这样下去,大家都会失去耐心。
Dīng Chuí Yáng: Rúguǒ jìxù zhè yàng xià qù, dàjiā dōu huì shī qù nài xīn.
Đinh Thùy Dương: Nếu cứ thế này, mọi người sẽ mất kiên nhẫn.
Dinh Thuy Duong: If this continues, everyone will lose patience.
黎云英:我觉得这个建议值得认真考虑,不能马上否定。
Lí Yún Yīng: Wǒ juéde zhège jiànyì zhí de rènzhēn kǎo lǜ, bùnéng mǎshàng fǒu dìng.
Lê Vân Anh: Em thấy ý này đáng xem xét kỹ, không nên bác ngay.
Le Van Anh: This suggestion deserves careful thought rather than immediate dismissal.
水仙:研究者对结果的可靠性提出了疑问。
Shuǐ Xiān: Yánjiūzhě duì jiéguǒ de kěkàoxìng tí chū le yí wèn.
Thủy Tiên: Nhà nghiên cứu đặt câu hỏi về độ tin cậy của kết quả.
Thuy Tien: The researcher questioned the reliability of the results.
芳玲:真正困难的不是开始,而是把事情做好。
Fāng Líng: Zhēnzhèng kùnnán de bú shì kāishǐ, ér shì bǎ shìqíng zuò hǎo.
Phương Linh: Khó thật sự không phải bắt đầu mà là làm tốt đến cùng.
Phuong Linh: The real challenge is not starting but doing the job well.
阮明武:还有谁愿意补充,我们要听到不同的意见。
Ruǎn Míng Wǔ: Hái yǒu shéi yuàn yì bǔ chōng, wǒmen yào tīng dào bù tóng de yìjiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Ai muốn bổ sung nữa, chúng ta cần nghe ý kiến khác.
Nguyen Minh Vu: Who else would like to add something? We need different perspectives.
丁垂杨:这件事关系到很多人,我们必须谨慎处理。
Dīng Chuí Yáng: Zhè jiàn shì guān xì dào hěnduō rén, wǒmen bìxū jǐn shèn chùlǐ.
Đinh Thùy Dương: Việc này liên quan nhiều người, cần xử lý thận trọng.
Dinh Thuy Duong: This affects many people and must be handled carefully.
黎云英:他们讨论了政策实施的可能性。
Lí Yún Yīng: Tāmen tǎolùn le zhèng cè shí shī de kěnéngxìng.
Lê Vân Anh: Họ bàn về khả năng triển khai chính sách.
Le Van Anh: They discussed the possibility of implementing the policy.
水仙:先把能做的事情做好,剩下的再一起商量。
Shuǐ Xiān: Xiān bǎ néng zuò de shìqíng zuò hǎo, shèng xià de zài yìqǐ shāng liàng.
Thủy Tiên: Cứ làm tốt việc làm được trước, phần còn lại cùng bàn.
Thuy Tien: Let us do what we can now and discuss the rest together.
芳玲:比起一时的方便,长期的效果更加重要。
Fāng Líng: Bǐ qǐ yìshí de fāng biàn, zhǎng qī de xiàoguǒ gèngjiā zhòngyào.
Phương Linh: So với tiện lợi nhất thời, hiệu quả lâu dài quan trọng hơn.
Phuong Linh: Long-term results matter more than short-term convenience.
水仙:我会把今天的决定整理成一份清楚的通知。
Shuǐ Xiān: Wǒ huì bǎ jīntiān de juédìng zhěnglǐ chéng yì fèn qīngchǔ de tōngzhī.
Thủy Tiên: Em sẽ soạn quyết định hôm nay thành thông báo rõ ràng.
Thuy Tien: I will turn today’s decision into a clear notice.
丁垂杨:一份教材不仅要有趣,还要有实用性。
Dīng Chuí Yáng: Yì fèn jiào cái bù jǐn yào yǒu qù, hái yào yǒu shíyòngxìng.
Đinh Thùy Dương: Giáo trình không chỉ cần hấp dẫn mà còn cần tính thực dụng.
Dinh Thuy Duong: A textbook must be not only engaging but also practical.
黎云英:现在大家可以分头行动,遇到困难随时联系。
Lí Yún Yīng: Xiànzài dàjiā kěyǐ fēn tóu xíng dòng, yù dào kùnnán suí shí liánxì.
Lê Vân Anh: Giờ mọi người chia việc, có khó cứ liên hệ.
Le Van Anh: We can split up the work now and stay in touch about problems.
水仙:问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Shuǐ Xiān: Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Thủy Tiên: Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
Thuy Tien: The issue is not fully resolved, but we have found a direction.
芳玲:最后的评分表比原来的印象评价客观得多。
Fāng Líng: Zuìhòu de píng fēn biǎo bǐ yuánlái de yìn xiàng píng jià kè guān de duō.
Phương Linh: Bảng chấm cuối khách quan hơn nhiều so với đánh giá cảm tính cũ.
Phuong Linh: The final score sheet was much more objective than the initial impression.
Thực hành đóng vai: đổi người chịu trách nhiệm, bổ sung một chứng cứ mới và thay phương án cũ bằng cách xử lý khác. Giữ quan hệ logic của cấu trúc; khi tái hiện câu chuyện, không đọc nguyên văn 48 lượt.
28. Bốn bài văn ứng dụng tổng hợp – kể chuyện, phản biện và báo cáo theo bốn ngôn ngữ
Bài văn 1 – Kể lại sự cố từ góc nhìn người chứng kiến
评估会议上有人只说“这个软件很好”。
Píng gū huìyì shàng yǒu rén zhǐ shuō “ zhège ruǎnjiàn hěn hǎo ”.
Trong họp đánh giá, có người chỉ nói “phần mềm này rất tốt”.
At the evaluation meeting, someone merely said, “This software is good.”
安全性应该是选择设备的第一标准。
Ānquánxìng yīnggāi shì xuǎnzé shèbèi de dìyī biāozhǔn.
Tính an toàn phải là tiêu chí đầu tiên khi chọn thiết bị.
Safety should be the first criterion when selecting equipment.
问题虽然还没完全结束,但我们已经找到了方向。
Wèntí suīrán hái méi wánquán jiéshù, dàn wǒmen yǐjīng zhǎodào le fāngxiàng.
Dù việc chưa xong hẳn, chúng ta đã tìm thấy hướng giải quyết.
The issue is not fully resolved, but we have found a direction.
这个方案的可行性还需要进一步研究。
Zhège fāngàn de kěxíngxìng hái xūyào jìn yì bù yánjiū.
Tính khả thi của phương án cần nghiên cứu thêm.
The feasibility of this plan requires further study.
大家先休息一下,过十分钟再检查最后的结果。
Dàjiā xiān xiūxi yíxià, guò shífēn zhōng zài jiǎnchá zuìhòu de jiéguǒ.
Mọi người nghỉ chút, mười phút nữa kiểm tra kết quả cuối.
Let us take a short break and review the final result in ten minutes.
老师强调了课前准备的重要性。
Lǎoshī qiáng diào le kè qián zhǔnbèi de zhòngyàoxìng.
Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị trước giờ.
The teacher stressed the importance of preparation before class.
有了这些信息,我们终于可以作出更可靠的决定。
Yǒu le zhè xiē xìnxī, wǒmen zhōngyú kěyǐ zuòchū gèng kěkào de juédìng.
Có các thông tin này, cuối cùng ta có thể quyết đáng tin hơn.
With this information, we can finally make a more reliable decision.
我们要求把好处转换为可检查的标准。
Wǒmen yàoqiú bǎ hǎo chù zhuǎn huàn wèi kě jiǎnchá de biāozhǔn.
Chúng tôi yêu cầu chuyển ưu điểm thành tiêu chí kiểm được.
We asked them to turn the praise into measurable criteria.
谢谢大家坚持到最后,这次合作确实不容易。
Xiè xiè dàjiā jiān chí dào zuìhòu, zhè cì hézuò quèshí bù róng yì.
Cảm ơn mọi người kiên trì đến cuối, lần hợp tác này không dễ.
Thank you for staying with it; this cooperation was not easy.
新系统提高了资料检索的准确性。
Xīn xìtǒng tígāo le zīliào jiǎn suǒ de zhǔn què xìng.
Hệ thống mới nâng cao độ chính xác khi tra cứu tư liệu.
The new system improved the accuracy of information retrieval.
我刚才想得太简单了,听完大家的意见需要调整。
Wǒ gāngcái xiǎng de tài jiǎn dān le, tīng wán dàjiā de yìjiàn xūyào diàozhěng.
Vừa rồi em nghĩ đơn giản quá, nghe ý kiến xong cần điều chỉnh.
I oversimplified the situation; I need to adjust my view after hearing everyone.
安全性、稳定性和实用性都需要实际测试。
Ānquánxìng 、 wěn dìng xìng hé shíyòngxìng dōu xūyào shí jì cè shì.
An toàn, ổn định và hữu dụng đều cần thử nghiệm thực tế.
Safety, stability and usability all require real tests.
Bài văn 2 – Cuộc thảo luận và phương án xử lý
我们不能忽视网络安全的必要性。
Wǒmen bùnéng hū shì wǎngluò ānquán de bì yào xìng.
Chúng ta không thể xem nhẹ tính cần thiết của an ninh mạng.
We cannot overlook the necessity of cybersecurity.
这次处理虽然有遗憾,但至少没有忽视最重要的原则。
Zhè cì chùlǐ suīrán yǒu yí hàn, dàn zhì shǎo méiyǒu hū shì zuì zhòngyào de yuánzé.
Xử lý lần này còn tiếc nuối, nhưng ít nhất không bỏ nguyên tắc trọng yếu.
The outcome is imperfect, but we preserved the most important principle.
这种材料具有较高的耐用性。
Zhèzhǒng cáiliào jù yǒu jiào gāo de nàiyòngxìng.
Vật liệu này có độ bền khá cao.
This material has high durability.
请把自己的观察写下来,明天我们再作对照。
Qǐng bǎ zìjǐ de guānchá xiě xiàlái, míngtiān wǒmen zài zuò duì zhào.
Hãy ghi quan sát của mình, mai ta đối chiếu.
Write down your observations and we will compare them tomorrow.
我们要求把好处转换为可检查的标准。
Wǒmen yàoqiú bǎ hǎo chù zhuǎn huàn wèi kě jiǎnchá de biāozhǔn.
Chúng tôi yêu cầu chuyển ưu điểm thành tiêu chí kiểm được.
We asked them to turn the praise into measurable criteria.
如果事实发生变化,我们也应该勇于修正原来的判断。
Rúguǒ shìshí fāshēng biànhuà, wǒmen yě yīnggāi yǒng yú xiū zhèng yuánlái de pànduàn.
Nếu sự thật thay đổi, ta cũng nên dám sửa đánh giá ban đầu.
If the facts change, we should be willing to revise our judgment.
课程安排应该保留一定的灵活性。
Kèchéng ānpái yīnggāi bǎo liú yīdìng de línghuóxìng.
Lịch học nên giữ sự linh hoạt nhất định.
The course schedule should retain some flexibility.
我负责把目前的情况记录下来,避免遗漏细节。
Wǒ fù zé bǎ mùqián de qíngkuàng jìlù xiàlái, bì miǎn yí lòu xì jié.
Em sẽ ghi tình hình hiện tại để tránh bỏ sót chi tiết.
I will record the current situation so that no details are missed.
研究者对结果的可靠性提出了疑问。
Yánjiūzhě duì jiéguǒ de kěkàoxìng tí chū le yí wèn.
Nhà nghiên cứu đặt câu hỏi về độ tin cậy của kết quả.
The researcher questioned the reliability of the results.
最重要的是不能因为着急就忽略安全。
Zuì zhòngyào de shì bùnéng yīnwèi zhe jí jiù hū lüè ānquán.
Quan trọng nhất là không bỏ qua an toàn vì vội vàng.
Most importantly, we must not overlook safety just because we are in a hurry.
安全性、稳定性和实用性都需要实际测试。
Ānquánxìng 、 wěn dìng xìng hé shíyòngxìng dōu xūyào shí jì cè shì.
An toàn, ổn định và hữu dụng đều cần thử nghiệm thực tế.
Safety, stability and usability all require real tests.
先问清楚对方的要求,再提出自己的方案。
Xiān wèn qīngchǔ duìfāng de yàoqiú, zài tí chū zìjǐ de fāngàn.
Hãy hỏi rõ yêu cầu bên kia rồi đề xuất phương án của mình.
We should clarify their needs before proposing our plan.
Bài văn 3 – Báo cáo kết quả và phản hồi
他们讨论了政策实施的可能性。
Tāmen tǎolùn le zhèng cè shí shī de kěnéngxìng.
Họ bàn về khả năng triển khai chính sách.
They discussed the possibility of implementing the policy.
这件事比我们原来想象的复杂一些。
Zhè jiàn shì bǐ wǒmen yuánlái xiǎng xiàng de fù zá yīxiē.
Việc này phức tạp hơn chúng ta hình dung ban đầu.
This is a little more complicated than we first thought.
一份教材不仅要有趣,还要有实用性。
Yì fèn jiào cái bù jǐn yào yǒu qù, hái yào yǒu shíyòngxìng.
Giáo trình không chỉ cần hấp dẫn mà còn cần tính thực dụng.
A textbook must be not only engaging but also practical.
我已经听明白了,不过还想确认一个细节。
Wǒ yǐjīng tīng míngbái le, bùguò hái xiǎng quèrèn yíge xì jié.
Em đã hiểu rồi nhưng vẫn muốn xác nhận một chi tiết.
I understand, but I would like to confirm one detail.
最后的评分表比原来的印象评价客观得多。
Zuìhòu de píng fēn biǎo bǐ yuánlái de yìn xiàng píng jià kè guān de duō.
Bảng chấm cuối khách quan hơn nhiều so với đánh giá cảm tính cũ.
The final score sheet was much more objective than the initial impression.
现在的问题不是谁对谁错,而是下一步怎么做。
Xiànzài de wèntí bú shì shéi duì shéi cuò, ér shì xiàyíbù zěn me zuò.
Vấn đề giờ không phải ai đúng ai sai mà là bước tiếp theo làm gì.
The issue now is not who is right but what to do next.
安全性应该是选择设备的第一标准。
Ānquánxìng yīnggāi shì xuǎnzé shèbèi de dìyī biāozhǔn.
Tính an toàn phải là tiêu chí đầu tiên khi chọn thiết bị.
Safety should be the first criterion when selecting equipment.
要是情况有变化,我们应该及时通知所有人。
Yào shì qíngkuàng yǒu biànhuà, wǒmen yīnggāi jíshí tōngzhī suǒ yǒu rén.
Nếu tình hình đổi, chúng ta nên thông báo kịp mọi người.
If circumstances change, we should inform everyone promptly.
这种材料具有较高的耐用性。
Zhèzhǒng cáiliào jù yǒu jiào gāo de nàiyòngxìng.
Vật liệu này có độ bền khá cao.
This material has high durability.
我赞成这个方向,但还需要一个备用办法。
Wǒ zàn chéng zhège fāngxiàng, dàn hái xūyào yíge bèi yòng bàn fǎ.
Em đồng ý hướng đó nhưng vẫn cần một phương án dự phòng.
I support that direction, but we still need a backup plan.
研究者对结果的可靠性提出了疑问。
Yánjiūzhě duì jiéguǒ de kěkàoxìng tí chū le yí wèn.
Nhà nghiên cứu đặt câu hỏi về độ tin cậy của kết quả.
The researcher questioned the reliability of the results.
能不能把时间、地点和负责人再确认一次?
Néng bùnéng bǎ shíjiān 、 dìdiǎn hé fùzérén zài quèrèn yícì?
Có thể xác nhận lại thời gian, địa điểm và người phụ trách không?
Could we verify the time, place, and person in charge once more?
Bài văn 4 – Nhìn lại bài học sau sự kiện
评估会议上有人只说“这个软件很好”。
Píng gū huìyì shàng yǒu rén zhǐ shuō “ zhège ruǎnjiàn hěn hǎo ”.
Trong họp đánh giá, có người chỉ nói “phần mềm này rất tốt”.
At the evaluation meeting, someone merely said, “This software is good.”
我先去了解实际情况,回来再向大家报告。
Wǒ xiān qù liǎojiě shí jì qíngkuàng, huí lái zài xiàng dàjiā bàogào.
Em sẽ tìm hiểu tình hình thực tế rồi quay lại báo cáo.
I will check the situation first and report back.
老师强调了课前准备的重要性。
Lǎoshī qiáng diào le kè qián zhǔnbèi de zhòngyàoxìng.
Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị trước giờ.
The teacher stressed the importance of preparation before class.
这句话听起来很有道理,但依据是什么?
Zhè jù huà tīng qǐlái hěn yǒu dào lǐ, dàn yījù shì shén me?
Câu ấy nghe hợp lý nhưng căn cứ là gì?
That sounds reasonable, but what supports it?
我们不能忽视网络安全的必要性。
Wǒmen bùnéng hū shì wǎngluò ānquán de bì yào xìng.
Chúng ta không thể xem nhẹ tính cần thiết của an ninh mạng.
We cannot overlook the necessity of cybersecurity.
这个安排会不会影响其他人的正常工作?
Zhège ānpái huì bùhuì yǐngxiǎng qítā rén de zhèng cháng gōngzuò?
Sắp xếp này có ảnh hưởng công việc bình thường của người khác không?
Could this arrangement disrupt other people’s work?
安全性、稳定性和实用性都需要实际测试。
Ānquánxìng 、 wěn dìng xìng hé shíyòngxìng dōu xūyào shí jì cè shì.
An toàn, ổn định và hữu dụng đều cần thử nghiệm thực tế.
Safety, stability and usability all require real tests.
与其继续争论,不如做一次小范围的测试。
Yǔ qí jìxù zhēng lùn, bù rú zuò yícì xiǎo fànwéi de cè shì.
Thay vì tranh luận tiếp, chi bằng thử ở phạm vi nhỏ.
Rather than keep arguing, let us run a small test.
他们讨论了政策实施的可能性。
Tāmen tǎolùn le zhèng cè shí shī de kěnéngxìng.
Họ bàn về khả năng triển khai chính sách.
They discussed the possibility of implementing the policy.
我建议把这个教训写进明年的工作计划。
Wǒ jiànyì bǎ zhège jiào xùn xiě jìn míngnián de gōngzuò jìhuà.
Em đề nghị đưa bài học này vào kế hoạch năm sau.
I suggest including this lesson in next year’s plan.
最后的评分表比原来的印象评价客观得多。
Zuìhòu de píng fēn biǎo bǐ yuánlái de yìn xiàng píng jià kè guān de duō.
Bảng chấm cuối khách quan hơn nhiều so với đánh giá cảm tính cũ.
The final score sheet was much more objective than the initial impression.
听起来很突然,可是现在需要大家保持冷静。
Tīng qǐlái hěn tūrán, kě shì xiànzài xūyào dàjiā bǎochí lěng jìng.
Nghe có vẻ đột ngột nhưng giờ mọi người cần bình tĩnh.
It sounds sudden, but everyone needs to stay calm.
29. Phân tích sâu bài văn ứng dụng và kỹ thuật giảng dạy
Bài văn 1: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa —性, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng “很重要” là câu đánh giá; “重要性” là danh từ chỉ tầm quan trọng. Khác hậu tố 化 chỉ quá trình chuyển hóa, hậu tố 性 chỉ thuộc tính; có từ không thể kết hợp tự do. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 1: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có —性 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
Bài văn 2: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa —性, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng “很重要” là câu đánh giá; “重要性” là danh từ chỉ tầm quan trọng. Khác hậu tố 化 chỉ quá trình chuyển hóa, hậu tố 性 chỉ thuộc tính; có từ không thể kết hợp tự do. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 2: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có —性 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
Bài văn 3: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa —性, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng “很重要” là câu đánh giá; “重要性” là danh từ chỉ tầm quan trọng. Khác hậu tố 化 chỉ quá trình chuyển hóa, hậu tố 性 chỉ thuộc tính; có từ không thể kết hợp tự do. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 3: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có —性 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
Bài văn 4: Hãy xác định diễn biến chính, hai nhân vật liên quan, câu chứa —性, mốc thời gian, nguyên nhân và kết quả. Cho học viên phân biệt thông tin trực tiếp với suy luận của người kể; dùng “很重要” là câu đánh giá; “重要性” là danh từ chỉ tầm quan trọng. Khác hậu tố 化 chỉ quá trình chuyển hóa, hậu tố 性 chỉ thuộc tính; có từ không thể kết hợp tự do. làm tiêu chí đánh giá phép thay. Thảo luận: nếu đảo thứ tự hai câu, logic có còn đúng? Nêu một chi tiết chưa được kiểm chứng và cách viết để tránh khẳng định quá mức.
Bài luyện nói sau bài văn 4: Nhóm 1 giải thích sự kiện như người tổ chức; nhóm 2 như người bị ảnh hưởng; nhóm 3 phản biện. Mỗi nhóm tạo hai câu mới có —性 khi phù hợp, trình bày Pinyin và bản dịch Việt–Anh.
30. 40 bài tập ứng dụng chuyên sâu: hiểu, tạo câu, phân biệt, phiên dịch và diễn vai
Bài tập 1 – phân tích cú pháp: Trong “安全性应该是选择设备的第一标准。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 2 – phân tích cú pháp: Trong “这个方案的可行性还需要进一步研究。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 3 – phân tích cú pháp: Trong “老师强调了课前准备的重要性。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 4 – phân tích cú pháp: Trong “新系统提高了资料检索的准确性。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 5 – phân tích cú pháp: Trong “我们不能忽视网络安全的必要性。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 6 – phân tích cú pháp: Trong “这种材料具有较高的耐用性。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 7 – phân tích cú pháp: Trong “课程安排应该保留一定的灵活性。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 8 – phân tích cú pháp: Trong “研究者对结果的可靠性提出了疑问。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 9 – phân tích cú pháp: Trong “他们讨论了政策实施的可能性。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 10 – phân tích cú pháp: Trong “一份教材不仅要有趣,还要有实用性。”, xác định chủ ngữ, vị ngữ, vị trí và phạm vi tác động của cấu trúc; phân biệt nghĩa từ với ý nghĩa toàn câu.
Bài tập 11 – sửa và phát triển: Dựa trên “安全性应该是选择设备的第一标准。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 12 – sửa và phát triển: Dựa trên “这个方案的可行性还需要进一步研究。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 13 – sửa và phát triển: Dựa trên “老师强调了课前准备的重要性。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 14 – sửa và phát triển: Dựa trên “新系统提高了资料检索的准确性。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 15 – sửa và phát triển: Dựa trên “我们不能忽视网络安全的必要性。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 16 – sửa và phát triển: Dựa trên “这种材料具有较高的耐用性。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 17 – sửa và phát triển: Dựa trên “课程安排应该保留一定的灵活性。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 18 – sửa và phát triển: Dựa trên “研究者对结果的可靠性提出了疑问。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 19 – sửa và phát triển: Dựa trên “他们讨论了政策实施的可能性。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 20 – sửa và phát triển: Dựa trên “一份教材不仅要有趣,还要有实用性。”, giải thích điều kiện dùng; tạo một biến thể về chủ thể hoặc mốc thời gian mà không làm thay đổi bản chất ngữ pháp.
Bài tập 21 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Hội đồng đánh giá phần mềm dạy học theo tính an toàn, khả thi, dễ dùng và giá trị lâu dài; nhóm phải giải thích thang tiêu chí.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 22 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Hội đồng đánh giá phần mềm dạy học theo tính an toàn, khả thi, dễ dùng và giá trị lâu dài; nhóm phải giải thích thang tiêu chí.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 23 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Hội đồng đánh giá phần mềm dạy học theo tính an toàn, khả thi, dễ dùng và giá trị lâu dài; nhóm phải giải thích thang tiêu chí.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 24 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Hội đồng đánh giá phần mềm dạy học theo tính an toàn, khả thi, dễ dùng và giá trị lâu dài; nhóm phải giải thích thang tiêu chí.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 25 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Hội đồng đánh giá phần mềm dạy học theo tính an toàn, khả thi, dễ dùng và giá trị lâu dài; nhóm phải giải thích thang tiêu chí.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 26 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Hội đồng đánh giá phần mềm dạy học theo tính an toàn, khả thi, dễ dùng và giá trị lâu dài; nhóm phải giải thích thang tiêu chí.”, đóng vai thành viên 1, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 27 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Hội đồng đánh giá phần mềm dạy học theo tính an toàn, khả thi, dễ dùng và giá trị lâu dài; nhóm phải giải thích thang tiêu chí.”, đóng vai thành viên 2, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 28 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Hội đồng đánh giá phần mềm dạy học theo tính an toàn, khả thi, dễ dùng và giá trị lâu dài; nhóm phải giải thích thang tiêu chí.”, đóng vai thành viên 3, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 29 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Hội đồng đánh giá phần mềm dạy học theo tính an toàn, khả thi, dễ dùng và giá trị lâu dài; nhóm phải giải thích thang tiêu chí.”, đóng vai thành viên 4, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 30 – luyện nói theo vai: Từ tình huống “Hội đồng đánh giá phần mềm dạy học theo tính an toàn, khả thi, dễ dùng và giá trị lâu dài; nhóm phải giải thích thang tiêu chí.”, đóng vai thành viên 5, đưa ra phương án hoặc lời phản biện; dùng cấu trúc trọng tâm trong một câu tự nhiên rồi tự dịch sang Việt–Anh.
Bài tập 31 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “安全性应该是选择设备的第一标准。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 32 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这个方案的可行性还需要进一步研究。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 33 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “老师强调了课前准备的重要性。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 34 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “新系统提高了资料检索的准确性。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 35 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “我们不能忽视网络安全的必要性。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 36 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “这种材料具有较高的耐用性。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 37 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “课程安排应该保留一定的灵活性。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 38 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “研究者对结果的可靠性提出了疑问。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 39 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “他们讨论了政策实施的可能性。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
Bài tập 40 – viết/dịch tổng hợp: Viết một câu mới có liên hệ thực tế nhưng không chép ví dụ “一份教材不仅要有趣,还要有实用性。”, ghi Pinyin và dịch hai ngôn ngữ; so sánh với một cấu trúc gần nghĩa và giải thích vì sao thay được hoặc không.
31. Đáp án, lời giải thích và hướng dẫn chấm bài tập
Đáp án phân tích bài 1: 安全性应该是选择设备的第一标准。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Tính an toàn phải là tiêu chí đầu tiên khi chọn thiết bị. / Safety should be the first criterion when selecting equipment.. Chức năng trọng tâm: Hậu tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 2: 这个方案的可行性还需要进一步研究。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Tính khả thi của phương án cần nghiên cứu thêm. / The feasibility of this plan requires further study.. Chức năng trọng tâm: Hậu tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 3: 老师强调了课前准备的重要性。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị trước giờ. / The teacher stressed the importance of preparation before class.. Chức năng trọng tâm: Hậu tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 4: 新系统提高了资料检索的准确性。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Hệ thống mới nâng cao độ chính xác khi tra cứu tư liệu. / The new system improved the accuracy of information retrieval.. Chức năng trọng tâm: Hậu tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 5: 我们不能忽视网络安全的必要性。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Chúng ta không thể xem nhẹ tính cần thiết của an ninh mạng. / We cannot overlook the necessity of cybersecurity.. Chức năng trọng tâm: Hậu tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 6: 这种材料具有较高的耐用性。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Vật liệu này có độ bền khá cao. / This material has high durability.. Chức năng trọng tâm: Hậu tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 7: 课程安排应该保留一定的灵活性。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Lịch học nên giữ sự linh hoạt nhất định. / The course schedule should retain some flexibility.. Chức năng trọng tâm: Hậu tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 8: 研究者对结果的可靠性提出了疑问。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Nhà nghiên cứu đặt câu hỏi về độ tin cậy của kết quả. / The researcher questioned the reliability of the results.. Chức năng trọng tâm: Hậu tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 9: 他们讨论了政策实施的可能性。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Họ bàn về khả năng triển khai chính sách. / They discussed the possibility of implementing the policy.. Chức năng trọng tâm: Hậu tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Đáp án phân tích bài 10: 一份教材不仅要有趣,还要有实用性。
Ý nghĩa ngữ cảnh: Giáo trình không chỉ cần hấp dẫn mà còn cần tính thực dụng. / A textbook must be not only engaging but also practical.. Chức năng trọng tâm: Hậu tố cấu tạo từ. Muốn đạt điểm tối đa, học viên phải chỉ ra quan hệ cú pháp và sự kiện cụ thể mà câu đang diễn tả, không chỉ ghi một bản dịch ngắn.
Bài 11: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 1, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 12: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 2, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 13: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 3, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 14: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 4, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 15: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 5, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 16: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 6, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 17: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 7, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 18: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 8, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 19: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 9, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 20: Không có một câu chuyển đổi duy nhất. Đáp án đạt cần giữ đúng thông tin từ câu nguồn số 10, không tự thêm dữ kiện trái ngược, tuân thủ điều kiện kết hợp đã nêu ở phần 10 và 12. Viết đủ bốn ngôn ngữ và giải thích vì sao biến thể vẫn hợp lệ.
Bài 21: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 22: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 23: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 24: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 25: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 26: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 27: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 28: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 29: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 30: Đóng vai đạt yêu cầu khi có (1) một mục tiêu giao tiếp cụ thể, (2) ít nhất một căn cứ, (3) một phát ngôn tự nhiên phù hợp vai, (4) phản hồi hợp lý cho người đối thoại, (5) dịch chính xác; tránh biến câu chuyện thành màn hỏi đáp về định nghĩa.
Bài 31: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 32: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 33: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 34: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 35: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 36: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 37: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 38: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 39: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
Bài 40: Chấp nhận nhiều cách diễn đạt khi chuẩn ngữ pháp; điểm tham khảo gồm: vị trí cấu trúc 25%, tính tự nhiên 25%, Pinyin chính xác 25%, bản dịch Việt–Anh 25%. Cần giải thích cụ thể nếu từ gần nghĩa không thể thay.
32. Tổng hợp trọng điểm kiến thức cốt lõi để giảng dạy
Nhớ bản chất: —性 (-xìng) – tính chất, độ, đặc tính – -ness, -ity, property.
Phân loại: Hậu tố cấu tạo từ. 性 đứng sau yếu tố mô tả để tạo danh từ tính chất: 重要性、可能性、可靠性、灵活性、实用性. Cấu trúc cho phép thảo luận và đánh giá tiêu chí thay vì chỉ nêu nhận xét đơn lẻ.
Phân biệt: “很重要” là câu đánh giá; “重要性” là danh từ chỉ tầm quan trọng. Khác hậu tố 化 chỉ quá trình chuyển hóa, hậu tố 性 chỉ thuộc tính; có từ không thể kết hợp tự do.
Thành thạo không phải đọc thuộc 30 câu; học viên phải chỉ ra đúng ngữ cảnh, đặt được câu độc lập, dùng được trong hội thoại và giải thích lỗi sai.
33. Phương pháp liên tưởng, phát triển từ vựng và học theo logic
Bước 1: Hình dung câu chuyện “Hội đồng đánh giá phần mềm dạy học theo tính an toàn, khả thi, dễ dùng và giá trị lâu dài; nhóm phải giải thích thang tiêu chí.”. Bước 2: Xác định đúng nhu cầu diễn đạt “tính chất, độ, đặc tính”. Bước 3: Đối chiếu hai lựa chọn ngôn ngữ và xác định giới hạn. Bước 4: Thay người nói/người nghe để xem sắc thái có thay đổi không. Bước 5: Đặt hai câu hoàn toàn mới, kiểm tra Pinyin và bản dịch trước khi luyện nói.
34. Lộ trình giảng dạy chuyên sâu, thực hành và ôn tập mở rộng
Giai đoạn đầu: dành thời gian cho tổng quan và tám chiều phân tích ngữ pháp; học viên phải nêu được bản chất, cấu tạo và điều kiện dùng. Giai đoạn hai: phân tích tám công thức được kiểm soát và luyện ba mươi mẫu câu; tránh giảng công thức không có ví dụ đủ sức chứng minh.
Giai đoạn ba: diễn ba cảnh hội thoại 48 lượt, thay đổi tình tiết ở lượt phản biện và yêu cầu tự nghĩ lời mới. Giai đoạn bốn: phân tích bốn bài đọc, mỗi nhóm viết một bài 250–350 chữ Hán cùng bản dịch; dùng cấu trúc mới và các điểm HSK cũ hợp lý.
Ôn tập theo chu kỳ ngày 1, 3, 7, 14; yêu cầu người học sửa một lỗi sai, tạo hai câu độc lập, hội thoại hai phút và viết bài phản ánh trải nghiệm thực tế. Đánh giá không dựa trên độ dài câu, mà dựa trên tính chính xác và khả năng giao tiếp.









